Samsung | SM-G885F/DS | Samsung Galaxy A8 Star User Manual (Oreo)

SM-G885F/DS
Sách hướng dẫn sử
dụng
Vietnamese. 06/2018. Rev.1.0
www.samsung.com
Nội dung
Thông tin cơ bản
Ứng dụng và tính năng
4
Đọc đầu tiên
53 Cài đặt hoặc gỡ bỏ các ứng dụng
6
Tình huống và cách xử lý thiết bị nóng
quá mức
55 Bixby
70 Điện thoại
10 Bố trí và các chức năng của thiết bị
75 Danh bạ
14Pin
79 Tin nhắn
17 Thẻ SIM hoặc USIM (thẻ nano SIM)
81 Internet
21 Thẻ nhớ (thẻ microSD)
83 Email
24 Bật và tắt thiết bị
84 Máy ảnh
26 Thiết lập lần đầu
101 Bộ sưu tập
28 Samsung account
107 Always On Display
30 Chuyển dữ liệu từ thiết bị trước của
bạn
109 Đa cửa sổ
114 Samsung Members
35 Am hiểu màn hình
115 Samsung Notes
48 Bảng thông báo
116 Lịch
50 Nhập văn bản
117 Samsung Health
122 Ghi âm
123 File của bạn
124 Đồng hồ
125 Máy tính
126 Radio
127 Game Launcher
130 SmartThings
134 Chia sẻ nội dung
135 Các ứng dụng Google
2
Nội dung
Cài đặt
180 Cloud và tài khoản
181 Sao lưu và khôi phục
137 Giới thiệu
181 Google
137 Kết nối
182 Hỗ trợ
138Wi-Fi
183 Quản lý chung
141 Bluetooth
184 Cập nhật phần mềm
142 NFC và thanh toán
185 Sách hướng dẫn sử dụng
145 Tiết kiệm dữ liệu
185 Thông tin điện thoại
145 Chia sẻ kết nối internet
146 Quản lý SIM
147 Cài đặt kết nối khác
Phụ lục
150 Âm thanh và rung
186 Khắc phục sự cố
151 Dolby Atmos (âm thanh vòm)
151 Thông báo
152 Màn hình
153 Lọc ánh sáng xanh
154 Thay đổi chế độ màn hình hoặc
điều chỉnh màu sắc hiển thị
155 Màn hình bảo vệ
156 Hình nền và theme
156 Tính năng nâng cao
158 Dual Messenger
159 Bảo trì thiết bị
162 Ứng dụng
163 Màn hình khóa
164 Smart Lock
164 Sinh trắc học và bảo mật
165 Nhận diện khuôn mặt
168 Nhận dạng vân tay
171 Samsung Pass
175 Thư mục bảo mật
3
Thông tin cơ bản
Đọc đầu tiên
Vui lòng đọc sách hướng dẫn trước khi sử dụng thiết bị để đảm bảo sử dụng an toàn và đúng
cách.
• Các mô tả trong sách này dựa trên cài đặt mặc định trên thiết bị.
• Một số nội dung có thể khác so với thiết bị của bạn tùy theo khu vực, nhà cung cấp dịch
vụ, thông số kỹ thuật của mẫu máy hoặc phần mềm thiết bị.
• Nội dung (nội dung chất lượng cao) mà yêu cầu sử dụng CPU và RAM nhiều sẽ ảnh hưởng
đến hiệu suất tổng thể của thiết bị. Ứng dụng liên quan đến nội dung có thể sẽ không
hoạt động đúng, tùy thuộc vào thông số kỹ thuật của thiết bị và môi trường mà thiết bị
được sử dụng.
• Samsung không chịu trách nhiệm cho các vấn đề về hoạt động gây ra bởi các ứng dụng
của các nhà cung cấp khác không phải là Samsung.
• Samsung không chịu trách nhiệm đối với các vấn đề về hoạt động hoặc các trường hợp
không tương thích gây ra do điều chỉnh cài đặt đăng ký hoặc chỉnh sửa phần mềm hệ
điều hành. Việc cố gắng tùy chỉnh hệ điều hành có thể làm cho thiết bị hoặc ứng dụng
của bạn bị hỏng.
• Phần mềm, nguồn âm thanh, hình nền, hình ảnh và các nội dung media khác được cung
cấp trong thiết bị này được cấp phép sử dụng có giới hạn. Việc trích xuất và sử dụng
các sản phẩm này cho mục đích thương mại hoặc các mục đích khác là vi phạm luật bản
quyền. Người dùng hoàn toàn chịu trách nhiệm cho việc sử dụng bất hợp pháp các nội
dung media.
• Bạn có thể phải trả thêm phí sử dụng các dịch vụ dữ liệu như nhắn tin, tải lên và tải xuống,
đồng bộ tự động hoặc sử dụng các dịch vụ định vị tùy theo gói dữ liệu của bạn. Để truyền
nhiều dữ liệu lớn, nên sử dụng tính năng Wi-Fi.
• Các ứng dụng mặc định có sẵn với thiết bị có thể phải cập nhật và có thể không còn được
hỗ trợ mà không cần thông báo trước. Nếu bạn có thắc mắc về một ứng dụng được cung
cấp cùng thiết bị, hãy liên hệ với Trung tâm bảo hành của Samsung. Đối với các ứng dụng
do người sử dụng cài đặt, hãy liên hệ với các nhà cung cấp dịch vụ.
4
Thông tin cơ bản
• Việc sửa đổi hệ điều hành của thiết bị hoặc cài đặt phần mềm từ các nguồn không chính
thức có thể dẫn đến lỗi thiết bị, sai lạc hoặc mất dữ liệu. Những hành động này là vi phạm
thỏa thuận bản quyền của bạn với Samsung và sẽ làm mất hiệu lực bảo hành của bạn.
• Tùy thuộc vào khu vực hoặc mẫu máy, một số thiết bị cần được Ủy ban Truyền thông Liên
bang (FCC) phê duyệt. Nếu thiết bị của bạn được FCC phê duyệt, bạn có thể xem ID FCC
của thiết bị. Để xem ID FCC của thiết bị, khởi chạy ứng dụng Cài đặt và chạm vào Thông
tin điện thoại → Trạng thái.
Biểu tượng chỉ dẫn
Cảnh báo: tình huống có thể gây chấn thương cho bạn hoặc người khác
Thận trọng: tình huống có thể làm thiết bị của bạn hoặc thiết bị khác bị hỏng
Lưu ý: các ghi chú, gợi ý sử dụng hoặc thông tin bổ sung
5
Thông tin cơ bản
Tình huống và cách xử lý thiết bị nóng quá
mức
Thiết bị nóng lên trong quá trình sạc pin
Trong khi đang sạc, thiết bị và bộ sạc có thể bị nóng lên. Trong lúc sạc không dây hoặc sạc
nhanh, khi chạm vào bạn có thể thấy thiết bị ngày càng nóng. Điều này không ảnh hưởng đến
hiệu suất hay tuổi thọ của thiết bị và nằm trong phạm vi hoạt động bình thường của thiết bị.
Nếu pin bị nóng quá mức, bộ sạc có thể ngừng sạc.
Khi thiết bị nóng lên, hãy thực hiện các bước sau:
• Ngắt bộ sạc ra khỏi thiết bị và tắt tất cả các ứng dụng đang chạy. Chờ đến khi thiết bị
hạ nhiệt rồi bắt đầu sạc lại.
• Nếu chỉ có phần dưới của thiết bị bị nóng quá mức, có thể cáp USB kết nối đã bị
hỏng. Hãy thay cáp USB hỏng bằng một cáp USB mới đã được Samsung chứng nhận.
• Khi sử dụng bộ sạc không dây, không được để các vật nào lạ như đồ kim loại, nam
châm và thẻ từ ở giữa thiết bị và bộ sạc không dây.
Tính năng sạc không dây hoặc sạc nhanh chỉ khả dụng trên các mẫu máy được hỗ trợ.
6
Thông tin cơ bản
Thiết bị nóng lên trong quá trình sử dụng
Nếu bạn dùng các tính năng hoặc ứng dụng nào lâu hay cần nhiều điện năng hơn, thiết bị có
thể tạm thời nóng lên do sự gia tăng trong tiêu thụ pin. Đóng tất cả ứng dụng đang chạy và
ngưng sử dụng thiết bị một lúc.
Sau đây là một số ví dụ về các trường hợp có thể dẫn đến việc thiết bị bị nóng quá mức. Tùy
thuộc vào chức năng và ứng dụng mà bạn sử dụng, các ví dụ này có thể không áp dụng cho
mẫu máy của bạn.
• Lần đầu cài đặt thiết bị mới mua hoặc đang khôi phục lại dữ liệu
• Khi tải xuống các file dung lượng lớn
• Khi dùng các ứng dụng cần nhiều điện năng hơn hoặc dùng lâu các ứng dụng
– – Khi chơi các trò chơi chất lượng cao trong thời gian kéo dài
– – Khi quay video trong thời gian kéo dài
– – Khi xem video trực tuyến với màn hình ở độ sáng tối đa
– – Khi kết nối với TV
• Trong khi chạy đa nhiệm (hoặc khi có nhiều ứng dụng đang chạy ngầm)
– – Sử dụng đa cửa sổ
– – Khi vừa cập nhật hoặc cài đặt ứng dụng và vừa quay video
– – Khi vừa tải về file dung lượng lớn và vừa gọi video
– – Khi vừa quay video và vừa dùng ứng dụng tìm đường
• Khi sử dụng nhiều dữ liệu để đồng bộ với các tài khoản cloud, email hoặc các tài khoản
khác
• Khi vừa dùng ứng dụng tìm đường trên xe hơi và vừa đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp
• Khi sử dụng tính năng điểm truy cập di động và chia sẻ kết nối internet
• Khi sử dụng thiết bị trong khu vực có tín hiệu yếu hoặc bắt sóng kém
• Khi đang sạc pin bằng cáp USB bị hỏng
• Khi khe cắm đa năng của thiết bị bị hỏng hoặc tiếp xúc với các chất lạ như chất lỏng, bụi,
bột kim loại và ruột bút chì
• Khi bạn đang chuyển vùng dữ liệu
7
Thông tin cơ bản
Khi thiết bị nóng lên, hãy thực hiện các bước sau:
• Cập nhật phiên bản phần mềm mới nhất cho thiết bị.
• Xung đột giữa các ứng dụng đang chạy có thể là nguyên nhân làm thiết bị nóng lên.
Hãy khởi động lại thiết bị.
• Tắt các tính năng Wi-Fi, GPS và Bluetooth khi không sử dụng.
• Khi không sử dụng, hãy đóng các ứng dụng đang chạy ngầm hoặc ứng dụng làm
tăng lượng tiêu hao pin.
• Xóa các file không cần thiết hoặc không dùng đến.
• Giảm độ sáng màn hình.
• Nếu thiết bị nóng trong một thời gian dài hoặc trở nên quá nóng, hãy ngưng sử
dụng thiết bị một lúc. Nếu thiết bị vẫn nóng, hãy liên hệ với Trung tâm bảo hành của
Samsung.
Những giới hạn trên thiết bị khi bị nóng
Khi thiết bị nóng lên, các tính năng và hiệu năng có thể bị giới hạn hoặc thiết bị có thể tắt để
nguội đi. Tính năng chỉ khả dụng trên các mẫu máy được hỗ trợ.
• Nếu thiết bị nóng hơn bình thường, thông báo thiết bị quá nóng sẽ xuất hiện. Để giảm
nhiệt độ thiết bị, độ sáng màn hình và tốc độ xử lý sẽ bị giới hạn và quá trình sạc pin sẽ
dừng lại. Các ứng dụng đang chạy sẽ được đóng và bạn sẽ chỉ có thể thực hiện cuộc gọi
khẩn cấp cho đến khi thiết bị nguội đi.
• Nếu thiết bị nóng trong một thời gian dài hoặc trở nên quá nóng, thông báo tắt nguồn sẽ
xuất hiện. Tắt thiết bị và chờ cho đến khi thiết bị nguội đi.
8
Thông tin cơ bản
Cẩn trọng với môi trường hoạt động
Thiết bị của bạn có thể bị nóng lên do môi trường trong những điều kiện sau. Hãy thận trọng
để tránh làm giảm tuổi thọ của pin, làm hư hỏng thiết bị hay gây hỏa hoạn.
• Không cất giữ thiết bị ở nơi quá nóng hoặc quá lạnh.
• Không để thiết bị tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng trong thời gian dài.
• Không sử dụng hoặc để thiết bị trong thời gian dài ở những nơi rất nóng như bên trong
xe hơi vào mùa hè.
• Không đặt thiết bị ở những nơi có thể gây quá nhiệt chẳng hạn như trên thảm sưởi ấm
bằng điện.
• Không để thiết bị gần hoặc trong bếp, lò vi sóng, thiết bị nấu ăn hoặc hộp chứa có áp suất
cao.
• Không bao giờ sử dụng bộ sạc hoặc pin đã bị hỏng.
9
Thông tin cơ bản
Bố trí và các chức năng của thiết bị
Phụ kiện trong hộp
Xem hướng dẫn sử dụng nhanh cho các phụ kiện trong hộp.
• Những phụ kiện được cung cấp cùng với thiết bị và bất kỳ phụ kiện có sẵn nào đều
có thể khác biệt tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Những phụ kiện cung cấp chỉ được thiết kế dành cho thiết bị này và có thể không
tương thích với các thiết bị khác.
• Hình thức và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
• Bạn có thể mua phụ kiện bổ sung từ nhà bán lẻ của Samsung tại địa phương. Đảm
bảo chúng tương thích với thiết bị trước khi mua.
• Chỉ sử dụng các phụ kiện được Samsung chứng nhận. Việc sử dụng phụ kiện chưa
được phê duyệt có thể gây ra sự cố hoạt động và lỗi sản phẩm không được bảo
hành.
• Các phụ kiện có sẵn có thể thay đổi phụ thuộc hoàn toàn vào các công ty sản xuất.
Để biết thêm thông tin về các phụ kiện có sẵn, tham khảo website của Samsung.
10
Thông tin cơ bản
Sơ đồ thiết bị
Cảm biến tiệm cận/ánh
sáng
Máy ảnh trước
Loa
LED chỉ báo
Phím Âm lượng
Phím Nguồn
Phím Bixby
Màn hình cảm ứng
Khe cắm đa năng (USB
Type-C)
11
Thông tin cơ bản
Micro
Cảm biến nhận dạng vân
tay
Anten GPS
Máy ảnh sau (kép)
Đèn flash
Anten NFC
Khay thẻ SIM/Thẻ nhớ
Anten chính
Loa
Khe cắm tai nghe
Micro
• Các sự cố kết nối và hết pin có thể xảy ra trong các trường hợp sau:
– – Nếu bạn gắn hình dán bằng kim loại lên vùng anten của thiết bị
– – Nếu bạn gắn ốp lưng được làm bằng vật liệu kim loại vào thiết bị
– – Nếu bạn đặt tay hoặc các vật khác lên vùng anten của thiết bị khi đang sử
dụng một số tính năng nhất định, chẳng hạn như gọi điện hoặc kết nối dữ liệu
di động
• Nên sử dụng miếng dán bảo vệ màn hình được Samsung chấp thuận. Miếng dán
bảo vệ màn hình không được chấp thuận có thể làm bộ cảm biến bị lỗi.
• Không để vùng cảm biến tiệm cận/ánh sáng bị che bởi phụ kiện màn hình như
miếng dán hoặc miếng bảo vệ màn hình. Làm vậy có thể khiến cảm biến bị hỏng.
• Không để nước tiếp xúc với màn hình cảm ứng. Màn hình cảm ứng có thể bị hỏng
trong điều kiện ẩm ướt hoặc khi bị dính nước.
12
Thông tin cơ bản
Các phím cứng
Phím Âm lượng
Phím Nguồn
Phím Bixby
Phím
Chức năng
• Nhấn và giữ để bật hoặc tắt thiết bị.
Nguồn
• Nhấn để bật hoặc khóa màn hình.
Bixby
• Nhấn để mở Bixby Home. Xem Bixby để biết thêm thông tin.
Âm lượng
• Nhấn để điều chỉnh âm lượng của thiết bị.
Các phím cảm ứng
Hiển thị và ẩn phím
Phím Trở về
Phím Gần đây
Phím Trang chính
Khi bạn bật thiết bị lên, các phím cảm ứng sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Các phím cảm ứng
được cài đặt mặc định là phím Gần đây, phím Trang chính và phím Trở về. Xem Thanh điều
hướng (phím cảm ứng) để biết thêm thông tin.
13
Thông tin cơ bản
Pin
Sạc pin
Sạc pin trước khi sử dụng lần đầu hoặc khi không sử dụng pin trong thời gian dài.
Chỉ sử dụng bộ sạc, pin và dây cáp do Samsung chứng nhận. Bộ sạc hay dây cáp
không được chứng nhận có thể làm nổ pin hoặc làm hỏng thiết bị.
• Việc kết nối bộ sạc không đúng có thể làm thiết bị hư hỏng nặng. Bất kỳ hỏng hóc
nào gây ra bởi việc sử dụng không đúng thiết bị đều bị từ chối bảo hành.
• Chỉ sử dụng cáp USB Type-C được cung cấp cùng với thiết bị. Thiết bị có thể bị
hỏng nếu bạn sử dụng cáp Micro USB.
Để tiết kiệm điện năng, hãy tháo bộ sạc khi không sử dụng. Bộ sạc không có công tắc
nguồn cho nên bạn cần phải tháo bộ sạc khỏi ổ cắm điện khi không sử dụng để tránh
lãng phí điện năng. Cần để bộ sạc gần ổ cắm điện và ở nơi dễ tiếp cận khi đang sạc.
1 Kết nối cáp USB với bộ cấp nguồn USB.
2 Cắm cáp USB vào khe cắm đa năng của thiết bị.
14
Thông tin cơ bản
3 Cắm bộ cấp nguồn USB vào ổ cắm điện.
4 Sau khi đã sạc đầy, ngắt bộ sạc khỏi thiết bị. Sau đó, rút bộ sạc ra khỏi ổ điện.
Giảm mức tiêu hao pin
Thiết bị của bạn có các tùy chọn khác nhau giúp bạn duy trì năng lượng pin.
• Tối ưu hóa thiết bị bằng tính năng bảo trì thiết bị.
• Khi bạn không dùng đến thiết bị, hãy tắt màn hình bằng cách nhấn phím Nguồn.
• Bật chế độ tiết kiệm pin.
• Đóng các ứng dụng không cần thiết.
• Tắt tính năng Bluetooth khi không sử dụng.
• Tắt tính năng Wi-Fi khi không sử dụng.
• Tắt tính năng đồng bộ tự động của các ứng dụng cần được đồng bộ.
• Giảm thời gian chờ trước khi màn hình tắt.
• Giảm độ sáng màn hình.
Biện pháp phòng ngừa và lời khuyên khi sạc pin
• Khi pin yếu, biểu tượng pin sẽ trống.
• Nếu pin hoàn toàn hết, bạn không thể bật thiết bị ngay khi mới kết nối vào bộ sạc. Hãy để
pin đã cạn được sạc trong vài phút trước khi bật thiết bị.
• Nếu bạn dùng nhiều ứng dụng cùng một lúc, các ứng dụng mạng hoặc các ứng dụng cần
kết nối với thiết bị khác, pin sẽ hết nhanh chóng. Để tránh mất nguồn khi đang truyền dữ
liệu, hãy luôn sử dụng các ứng dụng này sau khi đã sạc đầy pin.
• Việc dùng nguồn điện không phải từ bộ sạc, như máy tính, có thể làm cho tốc độ sạc
chậm hơn do dòng điện yếu hơn.
• Bạn có thể sử dụng thiết bị trong khi đang sạc nhưng sẽ làm cho quá trình sạc đầy pin
mất nhiều thời gian hơn.
• Nếu thiết bị nhận được nguồn điện không ổn định trong khi sạc, màn hình cảm ứng có
thể không hoạt động. Nếu điều này xảy ra, hãy rút bộ sạc ra khỏi thiết bị.
15
Thông tin cơ bản
• Trong khi đang sạc, thiết bị và bộ sạc có thể bị nóng lên. Đây là điều bình thường và
không ảnh hưởng đến hiệu suất hay tuổi thọ của thiết bị. Nếu pin nóng hơn bình thường,
bộ sạc có thể ngừng sạc.
• Nếu thiết bị không sạc được, hãy mang thiết bị và bộ sạc đến Trung tâm bảo hành của
Samsung.
Sạc nhanh
Thiết bị được tích hợp tính năng sạc nhanh. Bạn có thể sạc pin nhanh hơn khi tắt thiết bị hoặc
màn hình.
Tăng tốc độ sạc
Để tăng tốc độ sạc, tắt thiết bị hoặc màn hình khi bạn sạc pin. Trong lúc sạc pin và thiết bị đã
tắt, biểu tượng xuất hiện trên màn hình.
Nếu tính năng sạc nhanh chưa được kích hoạt, khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Bảo trì
thiết bị → Pin → → Cài đặt nâng cao, rồi chạm vào công tắc Sạc nhanh bằng cáp để kích
hoạt.
• Bạn không thể sử dụng tính năng sạc nhanh tích hợp khi sạc pin bằng bộ sạc pin
tiêu chuẩn.
• Nếu thiết bị nóng lên hoặc nhiệt độ môi trường xung quanh tăng lên, tốc độ sạc có
thể tự động giảm. Đây là tình trạng vận hành bình thường nhằm tránh làm hỏng
thiết bị.
16
Thông tin cơ bản
Thẻ SIM hoặc USIM (thẻ nano SIM)
Gắn thẻ SIM hoặc USIM
Gắn thẻ SIM hoặc USIM được nhà cung cấp dịch vụ điện thoại di động cung cấp.
Bạn có thể gắn hai thẻ SIM hoặc USIM để có hai số điện thoại hoặc nhà cung cấp dịch vụ cho
cùng một thiết bị. Ở một số khu vực, tốc độ truyền tải dữ liệu có thể chậm hơn nếu gắn hai
thẻ SIM vào điện thoại so với một thẻ.
Hãy thận trọng không để mất hoặc cho người khác sử dụng thẻ SIM hoặc USIM.
Samsung không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại hay sự bất tiện nào bị gây ra bởi
các thẻ bị mất hoặc bị đánh cắp.
Một số dịch vụ LTE có thể không khả dụng phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ. Để
biết thêm thông tin về tính khả dụng của dịch vụ, hãy liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ
của bạn.
1
2
3
4
5
17
Thông tin cơ bản
1 Cắm chân chốt đẩy vào lỗ trên khay để nới lỏng khay.
Đảm bảo rằng chân chốt đẩy vuông góc với lỗ. Nếu không, thiết bị có thể bị hỏng.
2 Kéo nhẹ khay ra khỏi khe cắm khay.
3 Đặt thẻ SIM hoặc USIM trên khay với các điểm tiếp xúc màu vàng hướng xuống dưới. Đặt
thẻ SIM hoặc USIM chính vào khay 1 ( 1 ) và thẻ SIM hoặc USIM phụ vào khay 2 ( 2 ).
2
1
Khay 1
Khay 2
4 Nhấn nhẹ thẻ SIM hoặc USIM vào khay để bảo vệ thẻ.
Nếu không được gắn chắc vào khay, thẻ SIM có thể bị rơi hoặc văng ra khỏi khay.
5 Gắn lại khay vào khe cắm khay.
• Nếu bạn gắn khay vào thiết bị của mình trong khi khay bị ướt thì thiết bị có thể bị
hỏng. Luôn đảm bảo khay khô ráo.
• Gắn toàn bộ khay vào khe cắm khay để ngăn chất lỏng xâm nhập vào thiết bị.
18
Thông tin cơ bản
Cài đặt thẻ đúng cách
Thẻ nano SIM 1
Thẻ nano SIM 2
Thẻ nano SIM
Thẻ microSD
• Chỉ sử dụng thẻ nano SIM.
• Bạn không thể gắn một thẻ nano SIM và một thẻ microSD vào khay 2 cùng một lúc.
Tháo thẻ SIM hoặc USIM
1 Cắm chân chốt đẩy vào lỗ trên khay để nới lỏng khay.
2 Kéo nhẹ khay ra khỏi khe cắm khay.
3 Tháo thẻ SIM hoặc USIM.
4 Gắn lại khay vào khe cắm khay.
19
Thông tin cơ bản
Sử dụng thẻ SIM kép hoặc USIM
Nếu bạn gắn hai thẻ SIM hoặc USIM, bạn có thể có hai số điện thoại hoặc nhà cung cấp dịch
vụ cho một thiết bị.
Kích hoạt thẻ SIM hoặc USIM
Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Kết nối → Quản lý SIM. Chọn một thẻ SIM hoặc
USIM và sau đó chạm vào công tắc để bật.
Tùy chỉnh thẻ SIM hoặc USIM
Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Kết nối → Quản lý SIM và chọn thẻ SIM hoặc USIM
để truy cập các tùy chọn sau:
• Biểu tượng: Thay đổi biểu tượng của thẻ SIM hoặc USIM.
• Tên: Thay đổi tên hiển thị của thẻ SIM hoặc USIM.
• Chế độ mạng: Chọn một loại mạng để sử dụng với thẻ SIM hoặc USIM.
Đặt thẻ SIM hoặc USIM ưu tiên
Khi hai thẻ được kích hoạt, bạn có thể chỉ định cuộc gọi thoại, dịch vụ nhắn tin và dữ liệu cho
thẻ cụ thể.
Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Kết nối → Quản lý SIM và cài đặt tính năng cho thẻ
của bạn trong THẺ SIM ƯU TIÊN.
20
Thông tin cơ bản
Thẻ nhớ (thẻ microSD)
Gắn thẻ nhớ
Dung lượng thẻ nhớ thiết bị của bạn có thể khác với các phiên bản khác và tùy thuộc vào hãng
sản xuất cũng như loại thẻ nhớ mà có thể một số thẻ nhớ sẽ không tương thích với thiết bị
của bạn. Vào trang web của Samsung để xem dung lượng thẻ nhớ tối đa của thiết bị của bạn.
• Một số thẻ nhớ có thể hoàn toàn không tương thích với thiết bị. Việc sử dụng loại
thẻ không tương thích có thể làm hỏng thiết bị hoặc thẻ nhớ hoặc làm hỏng dữ liệu
lưu trên thẻ.
• Thận trọng gắn mặt phải của thẻ nhớ hướng lên trên.
• Thiết bị này hỗ trợ các hệ thống file FAT và exFAT cho các thẻ nhớ. Khi gắn thẻ được
định dạng bằng hệ thống file khác, thiết bị sẽ yêu cầu định dạng lại thẻ nhớ hoặc sẽ
không nhận dạng được thẻ này. Để sử dụng thẻ nhớ, bạn phải định dạng thẻ. Nếu
thiết bị của bạn không thể định dạng hay nhận được thẻ nhớ, hãy liên hệ nhà sản
xuất thẻ nhớ hoặc Trung tâm bảo hành Samsung.
• Thường xuyên ghi và xóa dữ liệu sẽ giảm tuổi thọ của thẻ nhớ.
• Khi gắn thẻ nhớ vào thiết bị, thư mục file của thẻ nhớ xuất hiện tại thư mục File của
bạn → thư mục Thẻ nhớ SD.
21
Thông tin cơ bản
1
2
3
4
5
1 Cắm chân chốt đẩy vào lỗ trên khay để nới lỏng khay.
Đảm bảo rằng chân chốt đẩy vuông góc với lỗ. Nếu không, thiết bị có thể bị hỏng.
2 Kéo nhẹ khay ra khỏi khe cắm khay.
Khi bạn tháo khay khỏi thiết bị, kết nối dữ liệu di động sẽ bị tắt.
22
Thông tin cơ bản
3 Đặt thẻ nhớ vào khay 2 với các chân tiếp xúc màu vàng hướng xuống dưới.
Khay 1
Khay 2
4 Nhấn nhẹ thẻ nhớ vào khay để bảo vệ thẻ.
Nếu không được gắn chắc chắn vào khay, thẻ nhớ có thể bị tuột khỏi hoặc rơi rớt ra
khỏi khay.
5 Gắn lại khay vào khe cắm khay.
• Nếu bạn gắn khay vào thiết bị của mình trong khi khay bị ướt thì thiết bị có thể bị
hỏng. Luôn đảm bảo khay khô ráo.
• Gắn toàn bộ khay vào khe cắm khay để ngăn chất lỏng xâm nhập vào thiết bị.
Tháo thẻ nhớ
Trước khi tháo thẻ nhớ, đầu tiên phải ngắt kết nối thẻ để tháo an toàn.
Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Bảo trì thiết bị → Lưu trữ → → Cài đặt bộ nhớ →
Thẻ nhớ SD → NGẮT.
1 Cắm chân chốt đẩy vào lỗ trên khay để nới lỏng khay.
2 Kéo nhẹ khay ra khỏi khe cắm khay.
23
Thông tin cơ bản
3 Tháo thẻ nhớ ra.
4 Gắn lại khay vào khe cắm khay.
Không được tháo bộ nhớ gắn ngoài như thẻ nhớ hoặc bộ nhớ USB khi thiết bị đang
truyền hoặc truy cập thông tin hoặc ngay sau khi truyền dữ liệu. Làm như vậy có thể
khiến dữ liệu bị hỏng, mất hoặc có thể gây hỏng hóc cho bộ nhớ gắn ngoài hoặc thiết
bị. Samsung không chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại, bao gồm các mất mát dữ
liệu phát sinh từ việc sử dụng sai các thiết bị lưu trữ gắn ngoài.
Định dạng thẻ nhớ
Thẻ nhớ được định dạng trên máy vi tính có thể không tương thích với thiết bị. Hãy định dạng
thẻ nhớ trên thiết bị.
Khởi chạy ứng dụng Cài đặt và chạm vào Bảo trì thiết bị → Lưu trữ → → Cài đặt bộ nhớ
→ Thẻ nhớ SD → Định dạng.
Trước khi định dạng thẻ nhớ, hãy nhớ sao lưu toàn bộ dữ liệu quan trọng được lưu
trong thẻ nhớ. Nhà sản xuất không bảo hành việc mất dữ liệu do lỗi của người dùng.
Bật và tắt thiết bị
Nhấn và giữ phím Nguồn trong vài giây để bật thiết bị.
Khi bạn bật thiết bị lần đầu hoặc sau khi tiến hành cài đặt lại dữ liệu gốc, hãy làm theo các
hướng dẫn trên màn hình để thiết lập cho thiết bị của bạn.
Để tắt thiết bị, nhấn và giữ phím Nguồn, sau đó chạm vào Tắt nguồn.
Tuân theo tất cả các cảnh báo và chỉ dẫn của nhân viên có thẩm quyền khi ở những
khu vực hạn chế sử dụng các thiết bị không dây, chẳng hạn như trên máy bay hoặc
trong bệnh viện.
24
Thông tin cơ bản
Khởi động lại thiết bị
Nếu thiết bị của bạn bị treo hoặc không phản hồi, hãy nhấn và giữ phím Nguồn và phím Giảm
âm lượng cùng lúc trong hơn 7 giây để khởi động lại.
Phím Giảm âm lượng
Phím Nguồn
Chế độ Khẩn cấp
Bạn có thể chuyển thiết bị sang chế độ khẩn cấp để giảm tiêu thụ pin. Một số ứng dụng và
chức năng sẽ bị hạn chế. Trong chế độ Khẩn cấp, bạn có thể thực hiện cuộc gọi khẩn cấp, gửi
thông tin vị trí hiện tại của bạn tới người khác, phát âm báo động khẩn cấp và hơn thế nữa.
Bật Chế độ Khẩn cấp
Để bật chế độ khẩn cấp, nhấn và giữ phím Nguồn và sau đó chạm vào Chế độ Khẩn cấp.
Thời gian sử dụng còn lại cho biết thời gian còn lại trước khi hết pin. Thời gian còn lại
có thể khác nhau tùy theo cài đặt thiết bị của bạn và các điều kiện hoạt động.
Tắt Chế độ Khẩn cấp
Để tắt chế độ khẩn cấp, chạm vào → Tắt chế độ Khẩn cấp. Ngoài ra, nhấn và giữ phím
Nguồn, sau đó chạm vào Chế độ Khẩn cấp.
25
Thông tin cơ bản
Thiết lập lần đầu
Khi bạn bật thiết bị lần đầu hoặc sau khi tiến hành cài đặt lại dữ liệu gốc, hãy làm theo các
hướng dẫn trên màn hình để thiết lập cho thiết bị của bạn.
Các quy trình thiết lập lần đầu có thể khác nhau tùy theo phần mềm của thiết bị và
khu vực của bạn.
1 Bật thiết bị.
2 Chọn ngôn ngữ ưu tiên cho thiết bị và chọn
.
Lựa chọn một ngôn ngữ.
3 Chọn một mạng Wi-Fi và kết nối với mạng.
Nếu bạn không kết nối với một mạng Wi-Fi, bạn có thể không thiết lập được một số
tính năng của thiết bị trong quá trình thiết lập lần đầu.
26
Thông tin cơ bản
4 Hãy đọc và đồng ý với các điều khoản và điều kiện và chạm vào ĐỒNG Ý.
5 Làm theo hướng dẫn trên màn hình để tiếp tục thiết lập lần đầu.
6 Hãy chọn cách khóa màn hình để bảo vệ thiết bị của bạn. Bạn có thể bảo vệ thông tin cá
nhân bằng cách ngăn người khác truy cập vào thiết bị của bạn. Để cài đặt sau cho phần
cách khóa màn hình, chạm vào Không, cảm ơn
7 Làm theo hướng dẫn trên màn hình để tiếp tục thiết lập lần đầu.
8 Đăng nhập vào Samsung account của bạn. Bạn có thể thưởng thức các dịch vụ Samsung
và cập nhật và bảo mật cho dữ liệu của bạn trên toàn bộ các thiết bị của bạn. Xem
Samsung account để biết thêm thông tin.
9 Chọn các tính năng bạn muốn sử dụng và hoàn thành thiết lập lần đầu.
Màn hình Chờ sẽ xuất hiện.
27
Thông tin cơ bản
Samsung account
Giới thiệu
Samsung account là dịch vụ tài khoản được tích hợp cho phép bạn sử dụng nhiều dịch vụ
Samsung khác nhau cho thiết bị di động, TV và trang web Samsung cung cấp. Khi đã đăng ký
Samsung account, bạn có thể cập nhật và bảo mật dữ liệu của bạn trên các thiết bị Samsung
của bạn bằng Samsung Cloud, theo dõi và kiểm soát thiết bị bị mất hoặc bị đánh cắp, xem các
gợi ý sử dụng từ các thành viên Samsung khác và hơn thế nữa.
Tạo Samsung account bằng địa chỉ email của bạn.
Để xem danh sách dịch vụ có thể sử dụng được với Samsung account của bạn, hãy truy cập
account.samsung.com. Để biết thêm thông tin về Samsung account, khởi chạy ứng dụng Cài
đặt và chạm vào Cloud và tài khoản → Tài khoản → Samsung account → → Trợ giúp.
Đăng ký Samsung account
Đăng ký Samsung account mới
Nếu chưa có Samsung account, bạn nên tạo một tài khoản.
1 Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Cloud và tài khoản → Tài khoản → Thêm tài
khoản.
2 Chạm vào Samsung account → TẠO TÀI KHOẢN.
3 Làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn thành tạo tài khoản.
Đăng ký Samsung account hiện có
Nếu bạn đã có Samsung account, hãy đăng ký tài khoản đó với thiết bị.
1 Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Cloud và tài khoản → Tài khoản → Thêm tài
khoản.
2 Chạm vào Samsung account → ĐĂNG NHẬP.
28
Thông tin cơ bản
3 Nhập ID và mật mã của Samsung account rồi chạm vào ĐĂNG NHẬP.
Nếu bạn lỡ quên thông tin tài khoản, hãy chạm vào Tìm ID hoặc Đặt lại mật mã. Bạn có
thể tìm được thông tin tài khoản của mình khi nhập vào các thông tin theo yêu cầu.
Nếu bạn muốn xác thực mật mã Samsung account thông qua vân tay, chạm vào Xác thực
danh tính bằng sinh trắc học thay cho mật mã với Samsung Pass. Xem Samsung Pass
để biết thêm thông tin.
4 Hãy đọc và đồng ý với các điều khoản và điều kiện, sau đó chạm vào ĐỒNG Ý.
5 Chạm vào H.TẤT để hoàn thành đăng ký Samsung account của bạn.
Xóa Samsung account
Khi bạn xóa Samsung account đã đăng ký khỏi thiết bị thì dữ liệu của bạn như danh bạ hoặc
sự kiện cũng sẽ bị xóa.
1 Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Cloud và tài khoản → Tài khoản.
2 Chạm vào Samsung account → → Xóa tài khoản.
3 Chạm vào XÓA, nhập mật mã Samsung account của bạn rồi chạm vào XÓA TÀI KHOẢN.
29
Thông tin cơ bản
Chuyển dữ liệu từ thiết bị trước của bạn
Bạn có thể khôi phục dữ liệu của mình như hình ảnh, danh bạ, tin nhắn và ứng dụng từ
Samsung Cloud. Bạn cũng có thể sao chép lại từ thiết bị trước đó thông qua Smart Switch.
• Tính năng này có thể không được hỗ trợ trên một số thiết bị hoặc máy tính.
• Có áp dụng giới hạn. Để biết thông tin chi tiết, truy cập trang
www.samsung.com/smartswitch. Samsung rất coi trọng bản quyền. Chỉ truyền các
nội dung mà bạn có quyền sở hữu hoặc có quyền truyền.
Smart Switch
Truyền dữ liệu giữa các thiết bị di động qua Smart Switch. Để sử dụng Smart Switch, khởi chạy
ứng dụng Cài đặt và chạm vào Cloud và tài khoản → Smart Switch. Nếu bạn không có ứng
dụng, hãy tải về từ Galaxy Apps hoặc CH Play.
Chuyển dữ liệu qua Wi-Fi Direct
Truyền dữ liệu không dây từ thiết bị trước sang thiết bị của bạn qua Wi-Fi Direct.
1 Trên thiết bị trước, khởi chạy Smart Switch.
Nếu bạn không có ứng dụng, hãy tải về từ Galaxy Apps hoặc CH Play.
2 Trên thiết bị của bạn, khởi chạy ứng dụng Cài đặt và chạm vào Cloud và tài khoản →
Smart Switch.
30
Thông tin cơ bản
3 Đặt các thiết bị gần nhau.
4 Trên thiết bị trước, chạm vào KHÔNG DÂY → GỬI → KẾT NỐI.
5 Trên thiết bị của bạn, chạm vào KHÔNG DÂY → NHẬN và chọn loại của thiết bị trước.
6 Làm theo hướng dẫn trên màn hình để truyền tải dữ liệu từ thiết bị trước.
Truyền dữ liệu bằng bộ nhớ gắn ngoài
Truyền dữ liệu bằng bộ nhớ gắn ngoài chẳng hạn như thẻ microSD.
1 Truyền dữ liệu từ thiết bị trước sang bộ nhớ gắn ngoài của bạn.
2 Gắn hoặc kết nối thiết bị lưu trữ gắn ngoài vào thiết bị của bạn.
3 Trên thiết bị của bạn, khởi chạy ứng dụng Cài đặt và chạm vào Cloud và tài khoản →
Smart Switch → BỘ NHỚ NGOÀI → KHÔI PHỤC.
4 Làm theo hướng dẫn trên màn hình để truyền dữ liệu từ bộ nhớ gắn ngoài.
Truyền dữ liệu sao lưu từ máy tính
Truyền dữ liệu giữa thiết bị và máy tính. Bạn phải tải ứng dụng Smart Switch phiên bản cho
máy tính về từ www.samsung.com/smartswitch. Sao lưu dữ liệu từ thiết bị trước sang máy tính
và nhập dữ liệu vào thiết bị của bạn.
31
Thông tin cơ bản
1 Trên máy tính, hãy truy cập www.samsung.com/smartswitch để tải về Smart Switch.
2 Trên máy tính, khởi chạy Smart Switch.
Nếu thiết bị trước của bạn không phải là thiết bị Samsung, hãy sao lưu dữ liệu sang
máy tính bằng cách sử dụng chương trình được nhà sản xuất thiết bị cung cấp. Sau
đó, bỏ qua bước 5.
3 Kết nối thiết bị trước của bạn với máy tính bằng cáp USB của thiết bị.
4 Trên máy tính, làm theo chỉ dẫn trên màn hình để sao lưu dữ liệu từ thiết bị. Sau đó ngắt
kết nối thiết bị trước ra khỏi máy tính.
5 Kết nối thiết bị của bạn với máy tính bằng cáp USB.
6 Trên máy tính, làm theo chỉ dẫn trên màn hình để truyền dữ liệu sang thiết bị của bạn.
Xem các dữ liệu đã nhập
Bạn có thể xem dữ liệu đã nhập vào cũng trên chính ứng dụng đó ở thiết bị trước của mình.
Nếu thiết bị mới của bạn không có cùng ứng dụng đó để xem hoặc phát các dữ liệu đã nhập
vào, các dữ liệu này sẽ được lưu vào một ứng dụng tương tự. Ví dụ, nếu bạn nhập vào các ghi
nhớ mà thiết bị của bạn lại không có ứng dụng Ghi nhớ, bạn có thể xem các ghi nhớ đó trong
ứng dụng Samsung Notes.
32
Thông tin cơ bản
Samsung Cloud
Sao lưu dữ liệu từ thiết bị trước lên Samsung Cloud và khôi phục dữ liệu vào thiết bị mới của
bạn. Bạn phải đăng ký và đăng nhập vào Samsung account của bạn để sử dụng Samsung
Cloud. Xem Samsung account để biết thêm thông tin.
Sao lưu dữ liệu
1 Trên thiết bị trước, hãy đăng nhập vào Samsung account của bạn.
2 Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chọn tùy chọn sao lưu và sao lưu dữ liệu của bạn.
• Nếu thiết bị của bạn hỗ trợ Samsung Cloud, khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào
Cloud và tài khoản → Samsung Cloud, chọn thiết bị của bạn ở dưới phần SAO
LƯU VÀ KHÔI PHỤC, chạm vào Sao lưu rồi sau đó sao lưu dữ liệu của bạn.
• Phương thức sao lưu dữ liệu có thể khác nhau tùy theo mẫu máy của bạn.
• Một số dữ liệu sẽ không được sao lưu. Để kiểm tra dữ liệu nào sẽ được sao lưu, khởi
chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Cloud và tài khoản → Samsung Cloud, chọn
thiết bị của bạn ở dưới phần SAO LƯU VÀ KHÔI PHỤC rồi chạm vào Sao lưu.
33
Thông tin cơ bản
Khôi phục dữ liệu
1 Trên thiết bị mới của bạn, khởi chạy ứng dụng Cài đặt và chạm vào Cloud và tài khoản
→ Samsung Cloud.
2 Chọn thiết bị trước của bạn ở dưới phần SAO LƯU VÀ KHÔI PHỤC và chạm vào Khôi
phục dữ liệu.
3 Đánh dấu chọn các loại dữ liệu bạn muốn khôi phục và chạm vào KHÔI PHỤC.
Đồng bộ dữ liệu
Bạn có thể đồng bộ dữ liệu đã lưu trong các thiết bị của bạn với Samsung Cloud và truy cập
vào từ các thiết bị khác.
1 Trên thiết bị mới của bạn, khởi chạy ứng dụng Cài đặt và chạm vào Cloud và tài khoản
→ Samsung Cloud.
2 Chạm vào → Cài đặt → Cài đặt Đồng bộ.
3 Chạm vào các công tắc ở những mục mà bạn muốn đồng bộ.
Kiểm tra dữ liệu
Bạn có thể kiểm tra các mục đã lưu và bộ nhớ đã dùng trên Samsung Cloud của bạn. Khởi
chạy ứng dụng Cài đặt và chạm vào Cloud và tài khoản → Samsung Cloud.
• Bạn có thể kiểm tra ngay bộ nhớ đã sử dụng và các mục đã lưu, chẳng hạn như BỘ SƯU
TẬP, SAMSUNG NOTES và SAMSUNG CLOUD DRIVE. Chạm vào từng thẻ và đến trang
kế tiếp. Bạn có thể thay đổi cài đặt hoặc kiểm tra dữ liệu đã lưu.
• Bạn có thể kiểm tra dữ liệu sao lưu trong Samsung account bằng cách sử dụng tùy chọn
SAO LƯU VÀ KHÔI PHỤC. Chọn thiết bị và chạm vào Khôi phục dữ liệu.
34
Thông tin cơ bản
Am hiểu màn hình
Điều khiển màn hình cảm ứng
• Không được để màn hình cảm ứng tiếp xúc với các thiết bị điện khác. Hiện tượng
phóng tĩnh điện có thể làm hỏng màn hình cảm ứng.
• Để tránh làm hỏng màn hình cảm ứng, không chạm vào màn hình bằng bất cứ vật
gì sắc nhọn hoặc không dùng ngón tay ấn quá mức lên màn hình.
• Để màn hình cảm ứng ở chế độ chờ trong một thời gian dài có thể làm cho máy bị
hiện tượng dư ảnh (cháy màn hình) hoặc bóng ma. Tắt màn hình cảm ứng khi bạn
không sử dụng thiết bị.
• Thiết bị này không thể nhận biết các tín hiệu cảm ứng nhập vào ở gần các cạnh của
màn hình vì khu vực này nằm ngoài vùng nhận tín hiệu cảm ứng đầu vào.
• Nên dùng các ngón tay khi bạn sử dụng màn hình cảm ứng.
Chạm
Chạm vào màn hình.
Chạm và giữ
Chạm và giữ màn hình trong khoảng
2 giây.
35
Thông tin cơ bản
Kéo
Chạm và giữ một mục và kéo đến vị trí
đích.
Chạm hai lần
Chạm hai lần vào màn hình.
Vuốt
Vuốt dọc lên, dọc xuống, sang trái hoặc
sang phải.
Tách ra và chụm vào
Tách hai ngón tay ra hoặc chụm vào trên
màn hình.
36
Thông tin cơ bản
Thanh điều hướng (phím cảm ứng)
Khi bạn bật thiết bị, các phím cảm ứng sẽ xuất hiện trên thanh điều hướng ở cuối màn hình.
Các phím cảm ứng được cài đặt mặc định là phím Gần đây, phím Trang chính và phím Trở về.
Chức năng của các phím có thể thay đổi theo ứng dụng đang dùng hoặc môi trường sử dụng.
Hiển thị và ẩn phím
Phím Trở về
Phím Gần đây
Phím
Phím Trang chính
Chức năng
Hiển thị và ẩn
• Chạm hai lần để ghim giữ hoặc làm ẩn thanh điều
hướng.
Gần đây
• Chạm để mở danh mục các ứng dụng gần đây.
Trang chính
Trở về
• Chạm để trở về màn hình Chờ.
• Chạm và giữ để khởi chạy ứng dụng Google.
• Chạm để trở về màn hình trước đó.
Hiển thị hoặc cho ẩn thanh điều hướng
Khi dùng Hiển thị và ẩn phím nằm ở bên trái của thanh điều hướng, bạn có thể cài đặt để cho
ẩn hoặc ghim giữ thanh điều hướng trên màn hình khi sử dụng các ứng dụng hay tính năng.
Theo mặc định, thanh điều hướng sẽ được ghim giữ.
Nếu bạn muốn xem file hoặc dùng ứng dụng ở kiểu toàn màn hình, chạm hai lần vào Hiển thị
và ẩn phím để giấu thanh điều hướng đi.
Để cho thanh điều hướng hiện ra trở lại, kéo dọc lên từ phía cuối màn hình.
• Trên những màn hình nhất định, chẳng hạn như màn hình Chờ, thanh điều hướng
sẽ luôn được hiển thị, Hiển thị và ẩn phím sẽ không hiện ra.
• Ngay cả khi bạn đã ghim thanh điều hướng, thanh này sẽ có thể bị ẩn đi trong lúc
dùng một số ứng dụng hoặc tính năng, chẳng hạn như trình phát video.
37
Thông tin cơ bản
Dùng phím Trang chính để bật màn hình
Trên chế độ Always On Display, chạm hai lần vào phím Trang chính để bật màn hình.
Thiết lập thanh điều hướng
Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Màn hình → Thanh điều hướng và chọn một tùy
chọn.
• Hiện và ẩn phím: Thêm phím để ẩn hoặc ghim thanh điều hướng. Bạn có thể cài để cho
hiển thị hoặc không hiển thị phím này đối với từng ứng dụng.
• MÀU NỀN: Thay đổi màu nền của thanh điều hướng.
• Bố cục phím: Thay đổi thứ tự của các phím trên thanh điều hướng.
38
Thông tin cơ bản
Màn hình Chờ và màn hình Ứng dụng
Màn hình Chờ là điểm bắt đầu để truy cập tất cả tính năng của thiết bị. Màn hình hiển thị các
widget, phím tắt để mở ứng dụng và nhiều hơn thế nữa.
Màn hình Ứng dụng hiển thị các biểu tượng dành cho tất cả ứng dụng, bao gồm các ứng
dụng mới được cài đặt.
Màn hình có thể nhìn khác nhau tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Một widget
Một ứng dụng
Một thư mục
Chỉ báo Bixby Home. Xem nội
dung tùy chỉnh của bạn.
Các ứng dụng yêu thích
Thanh điều hướng (phím cảm ứng)
39
Thông tin cơ bản
Chuyển đổi giữa màn hình Chờ và màn hình Ứng dụng
Trên màn hình Chờ, vuốt dọc lên hoặc dọc xuống để mở màn hình Ứng dụng.
Để trở lại màn hình Chờ, vuốt dọc lên hoặc dọc xuống trên màn hình Ứng dụng. Cách khác,
chạm vào phím Trang chính hoặc phím Trở về.
Màn hình Chờ
Màn hình Ứng dụng
40
Thông tin cơ bản
Nếu bạn thêm phím Ứng dụng lên trên màn hình Chờ, bạn có thể mở màn hình Ứng dụng
bằng cách chạm vào phím đấy. Trên màn hình Chờ, chạm và giữ một khu vực trống và chạm
vào Cài đặt màn hình chờ → Phím ứng dụng → Hiển thị phím Ứng dụng → LƯU. Phím
Ứng dụng sẽ được thêm vào phần ở cuối của màn hình Chờ.
Phím ứng dụng
Di chuyển các mục
Chạm và giữ một mục và sau đó kéo đến vị trí mới. Để di chuyển mục đó đến một trang mới,
kéo đến rìa màn hình.
Để thêm phím tắt cho một ứng dụng trên màn hình Chờ, chạm và giữ một mục trên màn hình
Ứng dụng và sau đó kéo đến đầu màn hình. Một phím tắt đến ứng dụng sẽ được thêm vào
trên màn hình Chờ.
Bạn cũng có thể chuyển các ứng dụng thường dùng đến khu vực phím tắt ở cuối màn hình
Chờ.
Tạo thư mục
Tạo thư mục và nhóm các ứng dụng giống nhau lại để truy cập và khởi chạy nhanh ứng dụng.
1 Trên màn hình Chờ hoặc màn hình Ứng dụng, chạm và giữ một ứng dụng và kéo lên trên
một ứng dụng khác.
41
Thông tin cơ bản
2 Thả ứng dụng đó khi khung thư mục xuất hiện quanh ứng dụng.
Một thư mục mới chứa các ứng dụng đã chọn sẽ được tạo. Chạm vào Nhập tên thư mục
và nhập tên thư mục.
• Thêm các ứng dụng khác
Chạm vào THÊM ỨNG DỤNG trên thư mục. Đánh dấu chọn các ứng dụng để thêm vào
và chạm vào THÊM. Bạn cũng có thể thêm ứng dụng bằng cách kéo ứng dụng vào thư
mục.
• Di chuyển các ứng dụng khỏi một thư mục
Chạm và giữ một ứng dụng để kéo đến vị trị mới.
• Xóa một thư mục
Chạm và giữ một thư mục, sau đó chạm vào Xóa thư mục. Chỉ thư mục đó sẽ bị xóa. Các
Ứng dụng của thư mục đó sẽ được đặt lại vào màn hình Ứng dụng.
42
Thông tin cơ bản
Chỉnh sửa màn hình Chờ
Trên màn hình Chờ, chạm và giữ một vùng trống hoặc chụm ngón tay vào nhau để truy cập
các tùy chọn chỉnh sửa. Bạn có thể đặt hình nền, thêm widget và nhiều tác vụ khác. Bạn cũng
có thể thêm, xóa hoặc sắp xếp lại các trang màn hình Chờ và nhiều tác vụ khác.
• Thêm trang: Vuốt sang trái, sau đó chạm vào
.
• Di chuyển trang: Chạm và giữ phần xem trước của trang và kéo đến vị trí mới.
• Xóa trang: Chạm
trên trang.
• Hình nền: Thay đổi cài đặt hình nền cho màn hình Chờ và màn hình khóa.
• Theme: Thay đổi theme của thiết bị. Các yếu tố hiển thị của giao diện, như màu, biểu
tượng và hình nền, sẽ thay đổi tùy theo theme được chọn.
• Widget: Widget là các ứng dụng nhỏ chạy các chức năng ứng dụng cụ thể để cung cấp
các thông tin và truy cập thuận tiện trên màn hình Chờ. Chạm và giữ một widget sau đó
kéo đến màn hình Chờ. Widget sẽ được thêm vào trên màn hình Chờ.
• Cài đặt màn hình chờ: Thay đổi kích thước lưới để hiển thị thêm hoặc bớt các mục trên
màn hình Chờ và hơn thế nữa.
43
Thông tin cơ bản
Hiển thị tất cả các ứng dụng trên màn hình Chờ
Bạn có thể thiết lập thiết bị hiển thị tất cả các ứng dụng trên màn hình Chờ mà không cần
dùng tới màn hình Ứng dụng riêng. Trên màn hình Chờ, chạm và giữ một khu vực trống, rồi
chạm vào Cài đặt màn hình chờ → Bố cục Màn hình chờ → Chỉ Màn hình chờ → LƯU.
Giờ đây bạn đã có thể truy cập tất cả các ứng dụng bằng cách vuốt sang trái trên màn hình
Chờ.
Các biểu tượng chỉ báo
Các biểu tượng chỉ báo xuất hiện trên thanh trạng thái ở đầu màn hình. Các biểu tượng được
liệt kê trong bảng sau là những biểu tượng phổ biến nhất.
Thanh trạng thái có thể sẽ không xuất hiện trên đầu của màn hình trong một số ứng
dụng. Để hiển thị thanh trạng thái, kéo dọc xuống phía dưới từ trên đầu màn hình.
Biểu tượng
Ý nghĩa
Không có tín hiệu
Cường độ tín hiệu
Đang chuyển vùng (ở ngoài vùng dịch vụ thông thường)
/
Thẻ SIM hoặc USIM ưu tiên để gọi
Đã kết nối với mạng GPRS
Đã kết nối với mạng EDGE
Đã kết nối với mạng UMTS
Đã kết nối với mạng HSDPA
Đã kết nối với mạng HSPA+
/
Đã kết nối với mạng LTE (các mẫu máy có LTE)
Đã kết nối Wi-Fi
Đã bật tính năng Bluetooth
Đang sử dụng Dịch vụ định vị
Đang thực hiện cuộc gọi
Cuộc gọi nhỡ
44
Thông tin cơ bản
Biểu tượng
Ý nghĩa
Tin nhắn văn bản hoặc đa phương tiện mới
Đã bật chuông báo
Đã bật chế độ Tắt âm
Đã bật chế độ Rung
Đã bật chế độ Máy bay
Đã xảy ra lỗi hoặc yêu cầu thận trọng
Sạc pin
Mức pin
Màn hình khóa
Nhấn phím Nguồn sẽ làm tắt màn hình và khóa thiết bị. Đồng thời, màn hình sẽ tắt và tự động
khóa nếu thiết bị không được sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.
Để mở khóa màn hình, vuốt theo hướng bất kỳ khi màn hình bật lên.
Nếu màn hình tắt, nhấn phím Nguồn để bật màn hình.
Màn hình khóa
45
Thông tin cơ bản
Thay đổi phương pháp khóa màn hình
Để thay đổi phương pháp khóa màn hình, khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Màn hình
khóa → Kiểu khóa màn hình, rồi chọn một phương thức.
Khi cài một mẫu hình, mã PIN, mật mã, khuôn mặt hoặc vân tay làm phương thức khóa màn
hình, bạn có thể bảo vệ các thông tin cá nhân của mình bằng cách không cho người khác vào
được thiết bị của bạn. Sau khi đặt phương pháp khóa màn hình, thiết bị sẽ yêu cầu mã mở
khóa bất cứ khi nào mở khóa thiết bị.
• Vuốt: Vuốt theo hướng bất kỳ trên màn hình để mở khóa màn hình.
• Mẫu hình: Vẽ một mẫu hình có bốn điểm trở lên để mở khóa màn hình.
• PIN: Nhập PIN có ít nhất bốn số để mở khóa màn hình.
• Mật mã: Nhập mật mã có ít nhất bốn ký tự, số hoặc biểu tượng để mở khóa màn hình.
• Không dùng: Không đặt phương pháp khóa màn hình.
• Khuôn mặt: Đăng ký khuôn mặt của bạn để mở khóa màn hình. Xem Nhận diện khuôn
mặt để biết thêm thông tin.
• Vân tay: Đăng ký vân tay của bạn để mở khóa màn hình. Xem Nhận dạng vân tay để biết
thêm thông tin.
Bạn có thể cài đặt thiết bị thực hiện thiết lập lại dữ liệu ban đầu nếu nhập không đúng
mã mở khóa một vài lần liên tiếp và đạt đến giới hạn lần thử. Khởi chạy ứng dụng Cài
đặt, chạm vào Màn hình khóa → Cài đặt khóa bảo mật, mở khóa màn hình bằng
phương pháp khóa màn hình đặt sẵn rồi chạm vào công tắc Tự động khôi phục cài
đặt gốc để bật.
46
Thông tin cơ bản
Chụp màn hình
Chụp ảnh màn hình khi đang dùng thiết bị rồi viết, vẽ lên đó, cắt xén hay chia sẻ màn hình đã
chụp được. Bạn có thể chụp màn hình hiện tại và vùng có thể cuộn.
Chụp ảnh màn hình
Dùng các cách sau để chụp ảnh màn hình. Ảnh chụp màn hình sẽ được lưu trong Bộ sưu tập.
• Nhấn phím để chụp: Nhấn và giữ phím Giảm âm lượng và phím Nguồn đồng thời.
• Vuốt để chụp: Vuốt bàn tay từ trái sang phải ngang qua màn hình.
• Không thể chụp ảnh màn hình khi đang sử dụng một số ứng dụng và tính năng.
• Nếu chưa bật chức năng vuốt để chụp màn hình, khởi chạy ứng dụng Cài đặt,
chạm vào Tính năng nâng cao, rồi chạm vào công tắc Vuốt lòng bàn tay để chụp
để kích hoạt.
Sau khi đã chụp ảnh màn hình, dùng các tính năng sau trên thanh công cụ ở cuối màn hình:
• Bixby Vision: Nhận dạng nội dung bằng Bixby Vision và tìm kiếm thông tin liên quan.
• Chụp cuộn: Chụp lại nội dung hiện tại và cả các nội dung bị ẩn trên một trang dàn trải
qua nhiều màn hình như trang web chẳng hạn. Khi bạn chạm vào Chụp cuộn, màn hình
tự động cuộn xuống dưới để chụp được nhiều nội dung hơn.
• Vẽ: Viết hoặc vẽ trên ảnh chụp màn hình.
• Xén: Cắt một phần từ ảnh chụp màn hình. Phần ảnh đã cắt xén sẽ được lưu vào Bộ sưu
tập.
• Chia sẻ: Chia sẻ ảnh chụp màn hình với người khác.
Nếu không thấy được các tùy chọn này trên ảnh chụp màn hình, khởi chạy ứng dụng
Cài đặt, chạm vào Tính năng nâng cao, rồi chạm vào công tắc Chụp thông minh để
kích hoạt.
47
Thông tin cơ bản
Bảng thông báo
Khi bạn nhận được các thông báo mới, như các tin nhắn hoặc các cuộc gọi nhỡ, các biểu
tượng chỉ báo xuất hiện trên thanh trạng thái. Để xem thêm thông tin chi tiết về các biểu
tượng, mở bảng thông báo và xem chi tiết.
Để mở bảng thông báo, kéo thanh trạng thái xuống phía dưới. Để đóng bảng thông báo, vuốt
dọc lên trên màn hình.
Bạn có thể mở bảng thông báo này, cả khi màn hình đã bị khóa.
Bạn có thể sử dụng các chức năng sau trên bảng thông báo.
Truy cập Cài đặt.
Phím cài đặt nhanh
Thẻ SIM hoặc USIM ưu tiên cho
mỗi tùy chọn. Chạm để truy cập
quản lý thẻ SIM.
Xem chi tiết của thông báo và thực
hiện đa dạng các thao tác.
Xóa tất cả các thông báo.
Truy cập cài đặt thông báo.
48
Thông tin cơ bản
Sử dụng phím cài đặt nhanh
Chạm vào các phím cài đặt nhanh để kích hoạt các tính năng nhất định. Vuốt dọc xuống trên
bảng thông báo để xem nhiều phím hơn.
Để thay đổi cài đặt tính năng, chạm vào phần chữ ở phía dưới của mỗi phím. Để xem các cài
đặt chi tiết hơn, chạm và giữ một phím.
Để sắp xếp lại các phím, chạm vào → Thứ tự phím, chạm và giữ một phím, sau đó kéo tới vị
trí khác.
49
Thông tin cơ bản
Nhập văn bản
Kiểu bố trí bàn phím
Bàn phím sẽ tự hiện ra khi bạn nhập văn bản để gửi tin nhắn, tạo các bản ghi chú và hơn thế
nữa.
• Khi bàn phím được mở lên lần đầu tiên, màn hình cài đặt bàn phím sẽ hiện ra. Thiết
đặt ngôn ngữ nhập, kiểu bàn phím và cài đặt bàn phím rồi chạm vào BẮT ĐẦU.
• Một số ngôn ngữ không được hỗ trợ khi nhập văn bản. Để nhập văn bản, bạn phải
thay đổi ngôn ngữ nhập sang một trong các ngôn ngữ được hỗ trợ.
Các chức năng bàn phím bổ sung
Xem thêm chức năng bàn phím.
Nhập chữ in hoa. Để viết hoa toàn
bộ, chạm hai lần.
Xóa ký tự ở trước.
Nhập các biểu tượng.
Xuống dòng tiếp theo.
Chèn khoảng cách.
Thay đổi ngôn ngữ nhập
→ Ngôn ngữ và loại → QUẢN LÝ NGÔN NGỮ NHẬP rồi chọn các ngôn ngữ
Chạm vào
để sử dụng. Nếu bạn chọn từ hai ngôn ngữ trở lên, bạn có thể chuyển đổi giữa các ngôn ngữ
nhập bằng cách vuốt sang trái hoặc phải trên phím khoảng cách.
50
Thông tin cơ bản
Thay đổi bàn phím
Chạm vào
để thay đổi bàn phím.
Chạm vào
→ Ngôn ngữ và loại, chọn một ngôn ngữ rồi chọn kiểu bàn phím bạn muốn.
• Nếu phím bàn phím
không xuất hiện trên thanh điều hướng, khởi chạy ứng
dụng Cài đặt, chạm vào Quản lý chung → Ngôn ngữ và bàn phím rồi chạm vào
công tắc Hiển thị phím Bàn phím để kích hoạt.
• Trên Bàn phím 3x4, một phím sẽ có ba hoặc bốn ký tự. Để nhập một ký tự, chạm
vào phím tương ứng nhiều lần cho đến khi ký tự mong muốn xuất hiện.
Các chức năng bàn phím bổ sung
• : Nhập các biểu tượng cảm xúc.
• : Nhập sticker.
• : Đính kèm ảnh động GIF.
Tính năng này có thể không có tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• : Nhập văn bản bằng giọng nói.
• : Thay đổi cài đặt bàn phím.
• →
: Thêm một mục từ bộ nhớ tạm.
• →
: Thay đổi bàn phím cho chế độ một tay.
51
Thông tin cơ bản
Sao chép và dán
1 Chạm và giữ văn bản.
2 Kéo hoặc để chọn văn bản mong muốn hoặc chạm vào Chọn tất cả để chọn tất cả
văn bản.
3 Chạm vào Chép hoặc Cắt.
Văn bản đã chọn được sao chép vào bộ nhớ tạm.
4 Chạm và giữ ở nơi cần chèn văn bản và chạm vào Dán.
Để dán văn bản mà bạn đã sao chép trước đó, chạm và giữ ở nơi có thể chèn văn bản,
chạm Bộ nhớ tạm và chọn một văn bản.
Từ điển
Tra cứu các định nghĩa cho các từ trong khi sử dụng các tính năng nhất định, như khi duyệt các
trang web.
1 Chạm và giữ một từ mà bạn muốn tra cứu.
Nếu từ bạn muốn tra cứu không được chọn, kéo
hoặc
để chọn văn bản mong muốn.
2 Chạm vào N.hơn → Từ điển trên danh sách tùy chọn.
Nếu từ điển không được cài đặt sẵn trên thiết bị, hãy chạm vào Chuyển đến Quản lý từ
điển →
bên cạnh từ điển để tải về.
3 Xem định nghĩa trong cửa sổ pop-up của từ điển.
Chuyển sang chế độ xem toàn màn hình, chạm vào . Chạm vào định nghĩa trên màn
hình để xem thêm các định nghĩa. Trong chế độ xem chi tiết, chạm vào
để thêm từ này
vào danh sách các từ yêu thích của bạn hoặc chạm vào Tìm kiếm trên Web để dùng từ
đó làm từ khóa tìm kiếm.
52
Ứng dụng và tính năng
Cài đặt hoặc gỡ bỏ các ứng dụng
Galaxy Apps
Mua và tải về các ứng dụng. Bạn có thể tải về các ứng dụng dành riêng cho thiết bị Samsung
Galaxy.
Mở thư mục Samsung và khởi chạy ứng dụng Galaxy Apps.
Ứng dụng này có thể không có sẵn tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Cài đặt ứng dụng
Duyệt các ứng dụng theo thể loại hoặc chạm vào ô tìm kiếm để tìm kiếm từ khóa.
Chọn một ứng dụng để xem thông tin về nó. Để tải ứng dụng miễn phí, chạm vào CÀI ĐẶT.
Để mua và tải ứng dụng khi có áp dụng phí, chạm vào giá tiền và làm theo các hướng dẫn trên
màn hình.
Để thay đổi cài đặt tự động cập nhật, chạm vào → Cài đặt → Tự động cập nhật
ứng dụng và sau đó chọn một tùy chọn.
CH Play
Mua và tải về các ứng dụng.
Khởi chạy ứng dụng CH Play.
Cài đặt ứng dụng
Duyệt các ứng dụng theo thể loại hoặc tìm kiếm ứng dụng theo từ khóa.
Chọn một ứng dụng để xem thông tin về nó. Để tải ứng dụng miễn phí, chạm vào CÀI ĐẶT.
Để mua và tải ứng dụng khi có áp dụng phí, chạm vào giá tiền và làm theo các hướng dẫn trên
màn hình.
Để thay đổi cài đặt tự động cập nhật, chạm vào
ứng dụng và sau đó chọn một tùy chọn.
53
→ Cài đặt → Tự động cập nhật
Ứng dụng và tính năng
Quản lý ứng dụng
Gỡ bỏ hoặc tắt ứng dụng
Chạm và giữ một ứng dụng và chọn một tùy chọn.
• Tắt: Tắt các ứng dụng mặc định đã chọn mà không thể gỡ bỏ khỏi thiết bị.
• Gỡ cài đặt: Gỡ bỏ các ứng dụng đã cài đặt.
Bật ứng dụng
Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Ứng dụng →
chạm vào BẬT.
→ Đã tắt, chọn một ứng dụng, rồi
Đặt quyền của ứng dụng
Để một số ứng dụng hoạt động bình thường, ứng dụng có thể cần quyền để truy cập hoặc sử
dụng thông tin trên thiết bị của bạn. Khi bạn mở ứng dụng, một cửa sổ pop-up có thể xuất
hiện và yêu cầu quyền truy cập vào một số thông tin hoặc tính năng nhất định. Chạm vào
CHO PHÉP trên cửa sổ pop-up để cấp quyền cho ứng dụng.
Để xem cài đặt cấp phép của ứng dụng của bạn, khởi chạy ứng dụng Cài đặt và chạm vào
Ứng dụng. Chọn một ứng dụng và chạm vào Quyền. Bạn có thể xem danh sách quyền của
ứng dụng và thay đổi các quyền đó.
Để xem hoặc thay đổi các cài đặt cấp phép cho ứng dụng theo thể loại cấp phép, khởi chạy
ứng dụng Cài đặt và chạm vào Ứng dụng → → Cấp quyền ứng dụng. Chọn một mục và
chạm vào công tắc bên cạnh ứng dụng để cấp quyền.
Nếu bạn không cấp quyền cho ứng dụng, các tính năng cơ bản của ứng dụng có thể
không hoạt động bình thường.
54
Ứng dụng và tính năng
Bixby
Giới thiệu
Bixby là một giao diện mới có thể trò chuyện với bạn và cung cấp các dịch vụ để bạn sử dụng
điện thoại thông minh của mình tiện lợi hơn.
• Bixby Home: Bạn có thể xem các dịch vụ được khuyến nghị và những thông tin mà Bixby
cung cấp dựa trên việc phân tích các thói quen và hình thái trong cách sử dụng của bạn.
• Bixby Vision: Bạn có thể dễ dàng tìm kiếm các thông tin có liên quan về các vật thể hoặc
địa điểm bằng cách sử dụng các tính năng của Bixby Vision.
• Reminder: Bạn có thể tạo nhắc nhở để lên lịch cho các mục cần làm hoặc để xem nội
dung này sau.
• Để sử dụng tính năng Bixby, thiết bị của bạn phải được kết nối với một mạng Wi-Fi
hoặc di động.
• Để sử dụng tính năng Bixby này, bạn phải đăng ký và đăng nhập vào Samsung
account của bạn.
55
Ứng dụng và tính năng
Nhấn phím Bixby để mở Bixby Home. Để đóng Bixby Home, hãy nhấn lại phím này lần nữa.
Nhấn phím
Bixby.
Nhắc nhở
sắp đến
Bixby Home
Các dịch vụ Bixby khả dụng có thể khác nhau tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp
dịch vụ.
56
Ứng dụng và tính năng
Khởi chạy Bixby
Khi bạn khởi Bixby Home lần đầu tiên, trang giới thiệu về Bixby sẽ xuất hiện. Bạn phải đăng ký
và đăng nhập vào Samsung account của bạn theo những hướng dẫn trên màn hình và đồng ý
với các điều khoản và điều kiện.
1 Nhấn phím Bixby.
Phím Bixby
2 Kiểm tra trang giới thiệu về Bixby và chạm vào TIẾP.
3 Chạm vào ĐĂNG NHẬP và làm theo các hướng dẫn trên màn hình để đăng nhập vào
Samsung account của bạn.
Nếu bạn đã đăng nhập rồi, bước này sẽ không xuất hiện.
4 Chạm vào H.TẤT để hoàn thành đăng ký Samsung account của bạn.
5 Hãy đọc và đồng ý với các điều khoản và điều kiện và chạm vào TIẾP.
57
Ứng dụng và tính năng
Bixby Home
Trên màn hình Bixby Home, bạn có thể xem các dịch vụ và thông tin được khuyến nghị và
những thông tin mà Bixby cung cấp dựa trên việc phân tích các thói quen và hình thái trong
cách sử dụng của bạn.
Mở Bixby Home
1 Nhấn phím Bixby. Một cách khác là vuốt sang phải trên màn hình Chờ.
Màn hình Bixby Home sẽ xuất hiện.
2 Vuốt dọc lên hoặc xuống để xem nội dung được đề xuất.
Truy cập các tùy chọn khác.
Thay đổi cài đặt cho phím Bixby.
Nhắc nhở sắp đến
Nội dung đề xuất
3 Để đóng Bixby Home, hãy nhấn phím Bixby lại một lần nữa. Một cách khác là vuốt sang
trái trên màn hình Chờ.
58
Ứng dụng và tính năng
Sử dụng nội dung được khuyến nghị trên Bixby Home
Khi bạn mở Bixby Home, bạn có thể xem được các nội dung được cập nhật thường xuyên
bằng các thẻ Bixby. Vuốt lên trên hoặc xuống dưới để xem các thẻ Bixby.
Ví dụ, trên đường đến văn phòng buổi sáng, bạn có thể xem lịch trình trong ngày của bạn và
phát nhạc bạn yêu thích trên màn hình Bixby Home. Vào buổi tối, bạn có thể xem báo thức,
kiểm tra hoạt động hằng ngày và xem tin tức của bè bạn.
Nội dung và thứ tự của các thẻ cập nhật tự động theo khoảng thời gian được chỉ định.
Để cập nhật thẻ thủ công, vuốt dọc xuống trên màn hình.
Chỉnh sửa danh sách thẻ Bixby
• Để ghim một thẻ lên đầu màn hình Bixby Home, chạm vào → Ghim trên cùng. Để bỏ
ghim một thẻ, chạm vào → Bỏ ghim.
• Để ẩn một thẻ khỏi danh sách, chạm vào → Ẩn tạm thời.
• Để ngừng hiển thị một thẻ trên danh sách, chạm vào → Không hiển thị lại.
Chọn các ứng dụng để hiển thị thành các thẻ Bixby
Thêm hoặc xóa các ứng dụng được hiển thị theo thẻ trên màn hình Bixby Home.
Trên màn hình Bixby Home, chạm vào → Cài đặt → Thẻ và chạm vào các công tắc ở cạnh
các đề mục để thêm hoặc xóa chúng.
Nếu một ứng dụng chưa được cài đặt trên thiết bị, bạn phải cài ứng dụng để sử dụng.
Trên màn hình Bixby Home, chạm vào → Cài đặt → Thẻ rồi tải về một ứng dụng.
59
Ứng dụng và tính năng
Bixby Vision
Bixby Vision là một dịch vụ cung cấp thông tin như hình ảnh liên quan, địa điểm, văn bản dịch
và mã QR. Bixby Vision nhận biết được nhanh và chính xác các vật thể mà cả bạn cũng không
biết tên gọi là gì.
Sử dụng các tính năng Bixby Vision sau đây:
Văn bản
Địa điểm
Ảnh
Mã QR
Rượu
• Để sử dụng tính năng này, thiết bị phải có kết nối với một mạng Wi-Fi hoặc di
động.
• Để sử dụng tính năng này, bạn phải đăng ký và đăng nhập vào Samsung account
của bạn.
• Các tính năng khả dụng và kết quả tìm kiếm có thể khác nhau tùy theo khu vực
hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Tính năng này có thể không có hoặc bạn có thể không nhận được các kết quả tìm
kiếm đúng tùy thuộc vào kích cỡ, định dạng hoặc độ phân giải của ảnh.
• Samsung không chịu trách nhiệm về các thông tin sản phẩm do Bixby Vision cung
cấp.
60
Ứng dụng và tính năng
Khởi chạy Bixby Vision
1 Khởi chạy Bixby Vision bằng một trong các phương thức sau.
• Trong ứng dụng Máy ảnh, chọn chế độ TỰ ĐỘNG và chạm vào
• Trong ứng dụng Bộ sưu tập, chọn một ảnh và chạm vào
.
.
• Trong ứng dụng Internet, chạm và giữ một hình ảnh rồi chạm vào Bixby Vision.
• Chụp lại màn hình và chọn Bixby Vision trên thanh công cụ.
• Nếu bạn đã thêm biểu tượng ứng dụng Bixby Vision vào màn hình Chờ, khởi chạy ứng
dụng Bixby Vision.
2 Chọn tính năng bạn muốn.
3 Giữ vật thể ở trong màn hình để nhận dạng.
Khi đã nhận dạng được vật thể, các kết quả tìm kiếm sẽ hiện ra trên màn hình.
Để xem thêm thông tin, chạm vào biểu tượng tính năng hoặc chọn một kết quả tìm kiếm.
Nhận dạng và dịch văn bản
Nhận dạng văn bản trong một hình ảnh để chia sẻ hoặc dịch văn bản.
Ví dụ, khi đi du lịch nước ngoài, nếu bạn muốn biết một biển báo nói gì, hãy sử dụng các tính
năng Bixby Vision. Thiết bị sẽ nhận dạng chữ của biển báo và dịch sang ngôn ngữ bạn chọn.
1 Khi bạn có một vật thể hay ảnh mong muốn, khởi chạy Bixby Vision.
2 Chọn và giữ văn bản ở trong màn hình để nhận dạng.
3 Chạm vào .
Văn bản sẽ được nhận dạng.
• XUẤT: Lưu văn bạn được nhận dạng dưới dạng tập tin.
• DỊCH: Dò quét văn bản và dịch. Lựa chọn một ngôn ngữ đích.
61
Ứng dụng và tính năng
Cài đặt ngôn ngữ cho phần quét văn bản
Chọn ngôn ngữ để sử dụng khi nhận dạng văn bản bằng các tính năng của Bixby Vision.
1 Bật Bixby Vision.
2 Chạm vào → Cài đặt → Chọn ngôn ngữ.
3 Chạm vào công tắc Tự động dò ngôn ngữ để tắt.
4 Chạm vào Ngôn ngữ cần phát hiện, kiểm tra các ngôn ngữ để sử dụng rồi chạm vào
LƯU.
Tìm kiếm hình ảnh tương tự
Tìm trực tuyến các ảnh tương tự với vật thể đã nhận dạng được. Bạn có thể xem đa dạng hình
ảnh có tính chất giống vật thể đó, như về màu sắc hoặc hình dạng.
Ví dụ, nếu bạn muốn biết tên của một bức ảnh hay hình ảnh nào, hãy sử dụng các tính năng
Bixby Vision. Thiết bị sẽ tìm kiếm và cho bạn các thông tin hoặc hình ảnh có liên quan với
những đặc điểm tương tự.
1 Khi bạn có một vật thể hay ảnh mong muốn, khởi chạy Bixby Vision.
2 Chọn và giữ văn bản ở trong màn hình để nhận dạng.
3 Chạm vào hoặc chọn một kết quả tìm kiếm trên màn hình.
Các hình ảnh tương tự sẽ hiện ra.
62
Ứng dụng và tính năng
Tìm kiếm các địa điểm gần đó
Tìm kiếm thắng cảnh hoặc thông tin về những nơi xung quanh bằng cách nhận dạng vị trí ở
hiện tại của bạn.
Ví dụ, nếu bạn muốn tìm quán cafe ở gần một địa điểm thắng cảnh, hãy dùng các tính năng
của Bixby Vision. Thiết bị sẽ tìm kiếm và hiển thị các cửa hàng cafe gần đó cho bạn.
1 Khi bạn có địa điểm hoặc nơi mong muốn, khởi chạy Bixby Vision.
2 Chọn và giữ cho địa điểm và nơi đó ở trong màn hình để nhận dạng.
Bạn có thể xem thông tin cơ bản về những nơi xung quanh.
Khi bạn di chuyển thiết bị, các nơi nào ở quanh đó mà có nằm trong hướng đối diện với
máy ảnh sẽ hiển thị trên màn hình.
Nếu bạn đang dùng Bixby Vision với máy ảnh, bạn có thể xem địa điểm hiện tại và
thông tin thời tiết. Để xem địa điểm hiện tại của bạn trên bản đồ, hướng máy ảnh về
phía mặt đất. Để xem thông tin thời tiết hiện tại, hướng máy ảnh về phía bầu trời.
3 Chạm vào
hoặc chọn một kết quả tìm kiếm trên màn hình.
Thiết bị sẽ hiển thị thông tin của các nơi ở quanh đấy.
Tìm thông tin về rượu
Đọc thông tin từ nhãn mác rượu và tìm kiếm thông tin về rượu đó.
Ví dụ, nếu bạn muốn tìm loại rượu ưa thích của mình hoặc muốn biết thêm về một loại rượu,
hãy dùng các tính năng Bixby Vision.
1 Khi bạn có một vật thể hay ảnh mong muốn, khởi chạy Bixby Vision.
2 Chọn và giữ nhãn rượu ở trong màn hình để nhận dạng.
3 Chạm vào hoặc chọn một kết quả tìm kiếm trên màn hình.
Thông tin về nhãn hiệu rượu sẽ xuất hiện.
63
Ứng dụng và tính năng
Đọc mã QR
Nhận dạng mã QR và xem thông tin khác nhau, như trang web, ảnh, video, bản đồ và danh
thiếp.
1 Khi bạn có một vật thể hay ảnh mong muốn, khởi chạy Bixby Vision.
2 Chọn và giữ cho mã QR ở trong màn hình để nhận dạng.
Thông tin có liên kết với mã QR này sẽ xuất hiện.
Reminder
Tạo nhắc nhở để lên lịch cho các mục cần làm hoặc để xem nội dung sau. Bạn sẽ nhận được
thông báo vào thời điểm hoặc tại địa điểm đã cài trước đối với từng nhắc nhở.
• Để nhận được thông báo chính xác hơn hãy kết nối với một mạng Wi-Fi hoặc di
động.
• Để sử dụng được trọn vẹn tính năng này, bạn phải đăng ký và đăng nhập vào
Samsung account của bạn.
• Để sử dụng lời nhắc nhở theo địa điểm, tính năng GPS phải được kích hoạt.
Khởi chạy Reminder
Bạn có thể khởi chạy Reminder từ Bixby Home.
1 Nhấn phím Bixby. Một cách khác là vuốt sang phải trên màn hình Chờ.
Màn hình Bixby Home sẽ xuất hiện.
64
Ứng dụng và tính năng
2 Chạm vào BẮT ĐẦU trên thẻ NHẮC NHỞ SẮP TỚI.
Trang giới thiệu Reminder sẽ xuất hiện.
Thêm biểu tượng
của ứng dụng vào
màn hình Chờ.
3 Chạm vào BẮT ĐẦU.
Nếu tùy chọn Thêm Reminder trên Màn hình chờ đã được đánh dấu, bạn có thể khởi
chạy ứng dụng Reminder ( ) từ màn hình Chờ.
Tạo nhắc nhở
Tạo nhắc nhở bằng các phương thức khác nhau. Reminder sẽ báo bạn biết nếu bạn có tạo một
mẫu nhắc nhở nào có cài thời gian hoặc địa điểm cụ thể. Bạn cũng có thể lưu các nội dung đa
dạng khác như mẫu ghi nhớ riêng lẻ hoặc cả một trang web và xem lại sau.
Ví dụ, hãy tạo một lời nhắc nhở để nhắc bạn 'về nhà tưới nước cho hoa'.
1 Khởi chạy ứng dụng Reminder.
2 Chạm vào Viết nhắc nhở và nhập 'Tưới nước cho hoa'.
65
Ứng dụng và tính năng
3 Chạm vào Đặt điều kiện → Chọn địa điểm và đặt địa điểm là ở nhà.
4 Chạm vào KHI TÔI ĐẾN → HOÀN TẤT.
5 Chạm vào LƯU để lưu nhắc nhở.
Khi bạn về đến nhà, thông báo 'Tưới nước cho hoa' sẽ hiện ra.
66
Ứng dụng và tính năng
Kiểm tra thông báo nhắc nhở
Vào thời gian hoặc địa điểm được đặt sẵn, một cửa sổ pop-up thông báo sẽ xuất hiện. Chạm
vào HOÀN TẤT hoặc TẠM DỪNG.
Xem danh sách nhắc nhở
Khởi chạy ứng dụng Reminder để xem danh sách nhắc nhở của bạn. Để xem chi tiết mẫu
nhắc nhở, chọn vào một lời nhắc nhở.
Cài đặt chi tiết nhắc nhở
Bổ sung hoặc sửa đổi chi tiết nhắc nhở ví dụ như tần suất, ngày và giờ hoặc địa điểm.
1 Chọn một mẫu nhắc nhở và chạm vào SỬA. Hoặc vuốt sang phải trên nhắc nhở và chạm
vào Sửa.
67
Ứng dụng và tính năng
2 Chỉnh sửa các điều kiện và chạm vào LƯU.
Thông tin nhắc nhở
Danh sách các mục cần kiểm tra
Các điều kiện nhắc nhở
Khoảng thời gian lặp lại
Thêm một ảnh.
Hoàn thành nhắc nhở
Đánh dấu các nhắc nhở mà bạn không cần được nhắc nữa thành hoàn thành.
Trên danh sách nhắc nhở, chọn một nhắc nhở và chạm vào HOÀN TẤT. Một cách khác là vuốt
sang trái trên một nhắc nhở.
Khôi phục nhắc nhở
Khôi phục các nhắc nhở đã được hoàn thành.
1 Trên danh sách nhắc nhở, chạm vào → Đã hoàn tất → SỬA.
2 Đánh dấu chọn các mục để khôi phục và chạm vào KH.PHỤC.
Các nhắc nhở sẽ được thêm vào danh sách nhắc nhở và bạn sẽ được nhắc vào giờ được
đặt sẵn.
Xóa nhắc nhở
Để xóa một nhắc nhở, vuốt sang phải trên nhắc nhở và chạm vào Xóa. Để xóa nhiều nhắc nhở,
chạm và giữ một nhắc nhở, đánh dấu chọn nhắc nhở muốn xóa rồi chạm vào XÓA.
68
Ứng dụng và tính năng
Tùy chỉnh các cài đặt Bixby
Trên màn hình Bixby Home, chạm vào → Cài đặt.
• Samsung account: Xem thông tin Samsung account của bạn.
• THẺ TRANG CHÍNH
– – Thẻ: Chọn ứng dụng để hiển thị dưới dạng thẻ trên màn hình Bixby Home.
– – Hiển thị trên Màn hình khóa: Chọn ứng dụng để hiển thị dưới dạng thẻ khi mở Bixby
Home trên màn hình khóa.
• CHUNG
– – Phím Bixby: Thiết đặt mở Bixby Home khi nhấn phím Bixby.
– – Tự động cập nhật Bixby: Cài đặt để thiết bị tự động cập nhật phần mềm Bixby ngay
cả khi đang dùng mạng di động của bạn.
Bạn có thể phải trả thêm chi phí khi sử dụng tính năng này.
– – Thông báo: Cài để nhận thông báo về các thẻ Bixby Home, thông tin marketing và
hơn thế nữa.
– – Riêng tư: Cài để dùng các dịch vụ tương tác và tùy chỉnh của Bixby nhằm nâng cao trải
nghiệm của bạn. Bạn cũng có thể xóa dữ liệu tương tác Bixby.
– – Thông tin Bixby: Xem phiên bản Bixby và thông tin pháp lý.
69
Ứng dụng và tính năng
Điện thoại
Giới thiệu
Thực hiện hoặc trả lời cuộc gọi thoại và video.
Thực hiện cuộc gọi
1 Khởi chạy ứng dụng Điện thoại, nhập một số điện thoại.
Nếu bàn phím không xuất hiện trên màn hình, chạm vào
2 Chạm vào
hoặc
để mở bàn phím.
để thực hiện cuộc gọi thoại hoặc chạm vào
để thực hiện cuộc
gọi video.
Truy cập các tùy chọn khác.
Tạo một danh bạ mới.
Thêm số cho tên danh bạ có sẵn.
Xem trước số điện thoại.
Xóa ký tự ở trước.
Ẩn bàn phím.
70
Ứng dụng và tính năng
Thực hiện các cuộc gọi từ nhật ký cuộc gọi hoặc từ danh bạ
Chạm vào GẦN ĐÂY hoặc DANH BẠ, rồi vuốt sang phải trên một danh bạ hoặc một số điện
thoại để thực hiện cuộc gọi.
Nếu tính năng này bị tắt, khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Tính năng nâng cao và
chạm vào công tắc Vuốt để gọi hoặc gửi tin nhắn để kích hoạt.
Sử dụng quay số nhanh
Cài đặt số quay số nhanh để thực hiện cuộc gọi một cách nhanh chóng.
Để cài đặt một số vào quay số nhanh, chạm vào DANH BẠ → → Số quay nhanh, chọn một
số quay số nhanh rồi chọn một số điện thoại.
Để thực hiện cuộc gọi, chạm và giữ số quay số nhanh trên bàn phím. Đối với các số quay số
nhanh từ 10 trở lên, chạm vào (các) chữ số đầu của số, rồi chạm và giữ chữ số cuối.
Ví dụ: Nếu bạn cài đặt số 123 là số quay số nhanh, chạm vào 1, chạm vào 2, rồi chạm và giữ 3.
Thực hiện cuộc gọi từ màn hình khóa
Trên màn hình khóa, kéo
ra khỏi vòng tròn.
Thực hiện cuộc gọi quốc tế
1 Chạm vào để mở bàn phím nếu bàn phím không xuất hiện trên màn hình.
2 Chạm và giữ 0 cho đến khi dấu + xuất hiện.
3 Nhập mã quốc gia, mã vùng và số điện thoại và sau đó chạm vào hoặc
71
.
Ứng dụng và tính năng
Nhận cuộc gọi
Trả lời cuộc gọi
Khi có cuộc gọi đến, kéo
ra khỏi vòng tròn lớn.
Từ chối cuộc gọi
Khi có cuộc gọi đến, kéo
ra khỏi vòng tròn lớn.
Để gửi tin nhắn khi cần từ chối cuộc gọi đến, kéo thanh GỬI TIN NHẮN dọc từ dưới lên. Bạn
có thể gửi một tin nhắn văn bản hoặc một sticker để từ chối cuộc gọi. Nếu bạn chọn Thêm
nhắc nhở, nhắc nhở sẽ được lưu lại để nhắc bạn về cuộc gọi bị từ chối sau một giờ.
Để tạo đa dạng mẫu tin nhắn từ chối, khởi chạy ứng dụng Điện thoại, chạm vào → Cài đặt
→ Tin nhắn Từ chối nhanh, nhập một tin nhắn, rồi chạm vào .
Cuộc gọi nhỡ
Nếu có cuộc gọi nhỡ, biểu tượng
xuất hiện trên thanh trạng thái. Mở bảng thông báo để
xem danh sách các cuộc gọi nhỡ. Ngoài ra, khởi chạy ứng dụng Điện thoại và chạm vào GẦN
ĐÂY để xem các cuộc gọi nhỡ.
Chặn số điện thoại
Chặn cuộc gọi từ các số điện thoại cụ thể mà bạn thêm vào danh sách chặn.
1 Khởi chạy ứng dụng Điện thoại, chạm vào → Cài đặt → Chặn số.
2 Chạm vào , chọn danh bạ, sau đó chạm vào H.TẤT.
Để nhập số thủ công, chạm vào Nhập số điện thoại, nhập vào một số điện thoại rồi
chạm vào .
Khi các số điện thoại bị chặn tìm cách liên hệ với bạn, bạn sẽ không nhận được thông báo. Các
cuộc gọi này sẽ được ghi trong nhật ký cuộc gọi.
Bạn cũng có thể chặn cuộc gọi đến từ những người không cho thấy ID người gọi của
họ. Chạm vào công tắc Chặn người gọi không xác định để bật tính năng này.
72
Ứng dụng và tính năng
Tùy chọn trong các cuộc gọi
Nếu khu vực xung quanh máy ảnh sau và cảm biến nhận dạng vân tay bị che khuất,
hiện tượng nhiễu ngoài ý muốn có thể sẽ xảy ra khi thực hiện cuộc gọi. Hãy tháo các
phụ kiện như miếng bảo vệ màn hình hoặc tem dán ở xung quanh chỗ của máy ảnh
sau.
Trong cuộc gọi thoại
Có thể thực hiện những hành động sau:
• : Truy cập các tùy chọn bổ sung.
• → Thêm cuộc gọi: Gọi cuộc gọi thứ hai. Cuộc gọi thứ nhất sẽ được giữ lại. Khi bạn kết
thúc cuộc gọi thứ hai, cuộc gọi đầu tiên sẽ được tiếp tục.
• Ghi: Ghi âm lại cuộc đối thoại.
• Tăng âm lượng: Tăng âm lượng.
• Bluetooth: Chuyển sang bộ tai nghe Bluetooth nếu đã kết nối với thiết bị.
• Loa: Bật hoặc tắt loa ngoài. Khi sử dụng loa ngoài, hãy giữ thiết bị tránh xa tai của bạn.
• Tắt âm: Tắt micro để bên kia không nghe thấy bạn.
• Bàn phím / Ẩn: Mở hoặc đóng bàn phím.
• : Kết thúc cuộc gọi hiện thời.
Trong khi gọi video
Chạm vào màn hình để sử dụng các tùy chọn sau:
• : Truy cập các tùy chọn bổ sung.
• Máy ảnh: Tắt máy ảnh để bên kia không nhìn thấy bạn.
• Chuyển: Chuyển đổi giữa máy ảnh trước và máy ảnh sau.
• : Kết thúc cuộc gọi hiện thời.
• Tắt âm: Tắt micro để bên kia không nghe thấy bạn.
• Loa: Bật hoặc tắt loa ngoài. Khi sử dụng loa ngoài, hãy giữ thiết bị tránh xa tai của bạn.
73
Ứng dụng và tính năng
Thêm một số điện thoại vào Danh bạ
Thêm một số vào Danh bạ từ bàn phím
1 Khởi chạy ứng dụng Điện thoại.
2 Nhập số điện thoại.
Nếu bàn phím không xuất hiện trên màn hình, chạm vào
để mở bàn phím.
3 Chạm vào TẠO DANH BẠ để tạo một danh bạ mới hoặc chạm vào CẬP NHẬT để thêm
số này vào một danh bạ đã có sẵn.
Thêm một số điện thoại vào Danh bạ từ danh sách cuộc gọi
1 Khởi chạy ứng dụng Điện thoại và chạm vào GẦN ĐÂY.
2 Chạm vào ảnh của người gọi hoặc chạm vào số điện thoại → Chi tiết.
3 Chạm vào Tạo danh bạ để tạo một danh bạ mới hoặc chạm vào Cập nhật để thêm số
này vào một danh bạ đã có sẵn.
Thêm tag cho số điện thoại
Bạn có thể thêm tag cho số điện thoại mà không cần lưu vào Danh bạ. Điều này cho phép bạn
xem thông tin của người gọi mà không cần phải liệt kê trong Danh bạ.
1 Khởi chạy ứng dụng Điện thoại và chạm vào GẦN ĐÂY.
2 Chạm vào một số điện thoại → Chi tiết.
3 Chạm vào Thêm tag, nhập tag, sau đó chạm vào H.TẤT.
Khi có cuộc gọi đến từ số đấy, tag sẽ hiện ra ở dưới số điện thoại.
74
Ứng dụng và tính năng
Danh bạ
Giới thiệu
Tạo danh bạ mới hoặc quản lý danh bạ trên thiết bị.
Thêm danh bạ
Tạo một nhóm mới
1 Khởi chạy ứng dụng Danh bạ, chạm vào
2 Nhập thông tin danh bạ.
, rồi chọn một nơi lưu trữ.
Lựa chọn nơi lưu trữ.
Thêm một ảnh.
Nhập thông tin danh bạ.
Mở thêm các trường thông tin.
Quét thông tin danh bạ từ một
danh thiếp.
Tùy vào nơi lưu trữ được chọn, các kiểu thông tin bạn được lưu có thể thay đổi.
3 Chạm vào LƯU.
75
Ứng dụng và tính năng
Nhập danh bạ
Thêm danh bạ bằng cách nhập từ nơi lưu trữ khác vào thiết bị.
1 Khởi chạy ứng dụng Danh bạ, chạm vào
→ NHẬP.
→ Quản lý danh bạ → Nhập/Xuất danh bạ
2 Chọn một nơi lưu trữ để nhập danh bạ từ đó về.
3 Đánh dấu chọn các file VCF hoặc các danh bạ để cho nhập và chạm vào H.TẤT.
4 Chọn một nơi lưu trữ để lưu danh bạ và chạm vào NHẬP.
Đồng bộ danh bạ với tài khoản web của bạn
Đồng bộ danh bạ của thiết bị với các danh bạ trực tuyến lưu ở các tài khoản web như
Samsung account.
1 Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Cloud và tài khoản → Tài khoản và chọn tài
khoản để đồng bộ.
2 Chạm vào Đồng bộ tài khoản và chạm vào công tắc Đồng bộ Danh bạ để kích hoạt.
Đối với Samsung account, chạm vào → Cài đặt Đồng bộ và chạm vào công tắc Danh
bạ để kích hoạt.
Tìm kiếm danh bạ
Khởi chạy ứng dụng Danh bạ.
Sử dụng một trong các phương pháp tìm kiếm sau:
• Cuộn lên hoặc xuống danh sách danh bạ.
• Kéo một ngón tay dọc danh sách chữ cái ở bên phải danh bạ để cuộn nhanh.
• Chạm vào cửa sổ tìm kiếm ở trên cùng danh sách danh bạ và nhập tiêu chí tìm kiếm.
76
Ứng dụng và tính năng
Chạm vào ảnh của danh bạ hoặc chạm vào tên của danh bạ → Chi tiết. Sau đó, thực hiện một
trong những hành động sau:
• : Thêm vào danh bạ yêu thích.
• /
• : Soạn tin nhắn.
• : Soạn một email.
: Thực hiện cuộc gọi thoại hoặc video.
Chia sẻ danh bạ
Bạn có thể chia sẻ danh bạ với những người khác bằng cách sử dụng các tùy chọn chia sẻ
khác nhau.
1 Khởi động ứng dụng Danh bạ, chạm vào
2 Chọn danh bạ và chạm vào CHIA SẺ.
3 Chọn một phương pháp chia sẻ.
→ Chia sẻ.
Lưu và chia sẻ hồ sơ
Lưu và chia sẻ thông tin hồ sơ của bạn như ảnh và thông điệp trạng thái với người khác bằng
tính năng chia sẻ hồ sơ.
• Tính năng chia sẻ hồ sơ có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung
cấp dịch vụ.
• Tính năng chia sẻ hồ sơ chỉ có cho các danh bạ đã kích hoạt tính năng chia sẻ hồ sơ
trên thiết bị của họ.
1 Khởi chạy ứng dụng Danh bạ, chọn hồ sơ của bạn.
2 Chạm vào SỬA, chỉnh sửa hồ sơ của bạn và chạm vào LƯU.
3 Chạm vào → Chia sẻ hồ sơ, rồi chạm vào công tắc để kích hoạt tính năng.
Để sử dụng tính năng chia sẻ hồ sơ, số điện thoại của bạn phải được xác minh. Bạn có thể
xem thông tin hồ sơ được cập nhật của các danh bạ trong Danh bạ.
Để thay đổi phạm vi danh bạ mà bạn chia sẻ hồ sơ của bạn, hãy chạm vào Chia sẻ với,
chọn mục cần chia sẻ rồi sau đó chọn một tùy chọn.
77
Ứng dụng và tính năng
Tạo nhóm
Bạn có thể thêm các nhóm, chẳng hạn như gia đình hoặc bạn bè và quản lý danh bạ theo
nhóm.
1 Khởi chạy ứng dụng Danh bạ và chạm vào Nhóm → TẠO.
2 Nhập tên nhóm.
Để cài nhạc chuông cho nhóm, chạm vào Nhạc chuông nhóm và chọn nhạc chuông.
3 Chạm vào Thêm thành viên, chọn các danh bạ để thêm vào nhóm, sau đó, chạm vào
H.TẤT.
4 Chạm vào LƯU.
Gửi tin nhắn nhóm
Bạn có thể gửi tin nhắn nhóm cho các thành viên của một nhóm cùng một lúc.
Khởi chạy ứng dụng Danh bạ, chạm vào Nhóm, chọn một nhóm rồi chạm vào → Gửi tin
nhắn.
Kết hợp các số trùng lặp
Khi bạn cho nhập danh bạ từ các nguồn khác hoặc đồng bộ danh bạ với tài khoản khác, danh
mục danh bạ của bạn có thể có nhiều số bị trùng lặp. Kết hợp các số trùng lặp để tối ưu danh
bạ.
1 Khởi chạy ứng dụng Danh bạ, chạm vào → Quản lý danh bạ → Kết hợp danh bạ.
2 Đánh dấu chọn các danh bạ và chạm vào KẾT HỢP.
Xóa danh bạ
1 Khởi chạy ứng dụng Danh bạ, chạm vào
2 Chọn danh bạ và chạm vào XÓA.
→ Xóa.
Để xóa từng danh bạ, mở danh bạ ra và chạm vào ảnh của danh bạ hoặc chạm vào tên của
danh bạ → Chi tiết. Sau đó, chạm vào → Xóa.
78
Ứng dụng và tính năng
Tin nhắn
Giới thiệu
Gửi và xem tin nhắn ở dạng hội thoại.
Gửi tin nhắn
Bạn có thể phải trả thêm chi phí để gửi tin nhắn khi bạn chuyển vùng.
1 Khởi chạy ứng dụng Tin nhắn và chạm vào
2 Thêm người nhận và chạm vào BẮT ĐẦU.
3 Nhập tin nhắn.
.
Để ghi âm và gửi tin nhắn thoại, chạm và giữ
hoặc
, nói tin nhắn của bạn rồi thả
ngón tay ra. Biểu tượng ghi âm sẽ chỉ hiện ra khi bàn phím đang ẩn.
Truy cập các tùy chọn khác.
Người nhận
Thực hiện cuộc gọi tới một địa chỉ
người nhận.
4 Chạm vào
Đính kèm các file.
Gửi tin nhắn.
Nhập tin nhắn.
Nhập sticker.
hoặc
để gửi tin nhắn.
79
Ứng dụng và tính năng
Xem tin nhắn
Tin nhắn của bạn được nhóm lại thành các dòng tin nhắn theo các danh bạ.
Bạn có thể phải trả thêm chi phí để nhận tin nhắn khi bạn chuyển vùng.
1 Khởi chạy ứng dụng Tin nhắn và chạm vào HỘI THOẠI.
2 Trong danh sách tin nhắn, chọn một danh bạ.
3 Xem cuộc hội thoại của bạn.
Để trả lời tin nhắn, chạm vào Nhập tin nhắn và nhập một tin nhắn rồi chạm vào
.
hoặc
Chặn các tin nhắn không mong muốn
Chặn tin nhắn từ các số điện thoại cụ thể bạn đã thêm vào danh sách chặn.
1 Khởi chạy ứng dụng Tin nhắn và chạm vào
số.
→ Cài đặt → Chặn số và tin nhắn → Chặn
2 Chạm vào HỘP THƯ ĐẾN và chọn một danh bạ. Hoặc chạm vào DANH BẠ, chọn các
danh bạ rồi chạm vào H.TẤT.
Để nhập số thủ công, chạm vào Nhập số, nhập vào một số điện thoại rồi chạm vào
.
Cài đặt thông báo tin nhắn
Bạn có thể thay đổi âm báo, tùy chọn hiển thị, v.v.
1 Khởi chạy ứng dụng Tin nhắn, chạm vào
→ Cài đặt → Thông báo, rồi chạm vào công
tắc để kích hoạt.
2 Thay đổi cài đặt thông báo.
Đặt nhắc nhở thông báo
Bạn có thể cài đặt thông báo ngắt quãng để báo cho bạn biết có thông báo bạn chưa xem.
Nếu tính năng này không được kích hoạt, khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Hỗ trợ →
Lời nhắc thông báo, rồi chạm vào công tắc để kích hoạt tính năng. Sau đó, chạm vào công
tắc Tin nhắn để bật.
80
Ứng dụng và tính năng
Internet
Giới thiệu
Duyệt Internet để tìm kiếm thông tin và đánh dấu các trang web yêu thích của bạn giúp truy
cập thuận tiện hơn.
Duyệt trang web
1 Mở thư mục Samsung và khởi chạy ứng dụng Internet.
2 Chạm vào ô địa chỉ.
3 Nhập địa chỉ trang web hoặc một từ khóa và sau đó chạm vào Đi.
Để xem các thanh công cụ, kéo nhẹ ngón tay của bạn dọc xuống trên màn hình.
Để chuyển nhanh giữa các tab, vuốt sang trái hoặc sang phải trên ô địa chỉ.
Đánh dấu trang web hiện tại.
Truy cập các tùy chọn khác.
Làm mới trang web hiện tại.
Mở trang chủ.
Xem các đánh dấu, các trang web
đã lưu và lịch sử gần đây của bạn.
Menu nhanh
Mở trình quản lý tab của trình
duyệt.
Di chuyển giữa các trang.
81
Ứng dụng và tính năng
Sử dụng chế độ bí mật
Trong chế độ bí mật, bạn có thể lưu và quản lý riêng các tab mở, các trang đã đánh dấu và các
trang đã lưu. Bạn có thể khóa chế độ bí mật bằng mật mã và vân tay của mình.
Kích hoạt chế độ bí mật
Trong thanh công cụ ở cuối màn hình, chạm vào Tab → BẬT CHẾ ĐỘ BÍ MẬT. Nếu đây là lần
đầu bạn dùng tính năng này, hãy cài đặt có hoặc không sử dụng mật mã hoặc dữ liệu sinh trắc
học của bạn cho chế độ bí mật.
Trong chế độ bí mật, bạn không thể sử dụng một số tính năng như chụp màn hình.
Trong chế độ bí mật, thiết bị sẽ thay đổi màu của thanh công cụ.
Thay đổi cài đặt bảo mật
Bạn có thể thay đổi mật mã của mình hoặc phương pháp khóa.
Chạm vào → Cài đặt → Riêng tư → Bảo mật chế độ Bí mật → Đổi mật mã. Để đặt vân
tay đã đăng ký của bạn làm phương pháp khóa cùng với mật mã, chạm vào công tắc Vân tay
để kích hoạt. Tham khảo Nhận dạng vân tay để biết thêm thông tin về cách sử dụng vân tay
của bạn.
Tắt chế độ bí mật
Trong thanh công cụ ở cuối màn hình, chạm vào Tab → TẮT CHẾ ĐỘ BÍ MẬT.
82
Ứng dụng và tính năng
Email
Thiết lập tài khoản email
Thiết lập tài khoản email khi mở Email lần đầu tiên.
1 Mở thư mục Samsung và khởi chạy ứng dụng Email.
2 Nhập địa chỉ email và mật mã rồi chạm vào ĐĂNG NHẬP.
Để đăng ký thủ công một tài khoản email, chạm vào CÀI ĐẶT T.CÔNG.
3 Làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn thành cài đặt.
Để thiết lập một tài khoản email khác, chạm vào
→
→ Thêm tài khoản.
Nếu bạn có nhiều tài khoản email, bạn có thể đặt một tài khoản làm tài khoản mặc định.
→ → Đặt tài khoản mặc định.
Chạm vào →
Gửi email
1 Chạm vào để soạn một email.
2 Thêm người nhận và nhập tiêu đề và văn bản.
3 Chạm vào GỬI để gửi mail.
Đọc email
Khi bạn mở Email, thiết bị sẽ tự động truy xuất các email mới. Để truy xuất email thủ công,
vuốt xuống trên đầu danh sách email.
Chạm vào một email trên màn hình để đọc.
Bạn sẽ không truy xuất được email mới nếu đã tắt đồng bộ email. Để bật đồng bộ
→ tên tài khoản của bạn, rồi chạm vào công tắc Đồng bộ
email, chạm vào →
tài khoản để bật.
83
Ứng dụng và tính năng
Máy ảnh
Giới thiệu
Chụp ảnh hoặc quay video bằng cách sử dụng các chế độ và cài đặt khác nhau.
Cách sử dụng máy ảnh
• Không chụp ảnh hoặc quay video người khác mà không được sự cho phép của họ.
• Không chụp ảnh hoặc quay video ở nơi bị cấm về mặt pháp lý.
• Không chụp ảnh hoặc quay video ở những nơi mà bạn có thể vi phạm quyền riêng tư của
người khác.
Khởi động máy ảnh
Sử dụng các phương pháp sau đây để khởi chạy Máy ảnh:
• Khởi chạy ứng dụng Máy ảnh.
• Nhấn nhanh phím Nguồn hai lần.
• Trên màn hình khóa, kéo
ra khỏi vòng tròn.
• Một số phương pháp có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp
dịch vụ.
• Một số tính năng máy ảnh sẽ không khả dụng khi bạn mở ứng dụng Máy ảnh từ
màn hình khóa hoặc khi màn hình tắt trong lúc có cài phương thức khóa màn hình.
• Nếu ảnh bạn chụp trông mờ, làm sạch ống kính máy ảnh và thử lại lần nữa.
84
Ứng dụng và tính năng
Chụp ảnh cơ bản
Chụp ảnh hoặc quay video
1 Chạm vào hình ảnh trên màn hình xem trước ở nơi máy ảnh sẽ lấy nét.
2 Chạm vào để chụp ảnh hoặc chạm vào để quay video.
Chế độ chụp
Chuyển đổi giữa
máy ảnh trước và
máy ảnh sau.
Ảnh xem trước kiểu
thu nhỏ
Chế độ hiện tại
Chụp ảnh.
Quay video.
Cài đặt máy ảnh
Bixby Vision
Các tùy chọn cho
chế độ chụp hiện
tại
• Để điều chỉnh độ sáng của ảnh hoặc video, chạm vào màn hình. Khi thanh điều chỉnh
xuất hiện, hãy kéo
trên thanh điều chỉnh về phía
hoặc .
• Để chụp ảnh từ video trong khi quay, chạm vào
.
• Để thay đổi điểm lấy nét khi đang quay video, chạm vào nơi bạn muốn lấy nét. Để sử
dụng chế độ lấy nét động, chạm vào
.
85
Ứng dụng và tính năng
• Màn hình xem trước có thể thay đổi tùy theo chế độ chụp và máy ảnh nào đang
được sử dụng.
• Máy ảnh tự động tắt khi không sử dụng.
• Hãy chắc chắn rằng ống kính không bị bẩn hoặc hỏng hóc. Nếu không, thiết bị có
thể không hoạt động đúng ở một số chế độ đòi hỏi phải có độ phân giải cao.
• Máy ảnh trước của thiết bị có trang bị ống kính góc rộng. Có thể có các biến dạng
nhỏ ở những bức ảnh chụp góc rộng hoặc video mà không ảnh hưởng đến hiệu
suất của thiết bị.
• Thời gian quay tối đa có thể giảm khi bạn quay video ở độ phân giải cao.
Thêm một phím Máy ảnh khác
Thêm một phím Máy ảnh khác vào nơi bạn muốn trên màn hình để chụp ảnh được thuận tiện
hơn.
Kéo
đến màn hình xem trước.
Nếu không có phím Máy ảnh nào khác được thêm vào, hãy chạm vào
trên màn
hình xem trước và chạm vào công tắc Phím Máy ảnh nổi để kích hoạt.
86
Ứng dụng và tính năng
Cài đặt hành động cho phím Máy ảnh
Bạn có thể chụp một loạt ảnh hoặc tạo một hình động GIF bằng cách chạm và giữ phím Máy
ảnh.
Trên màn hình xem trước, chạm vào
bạn muốn sử dụng.
→ Giữ phím Máy ảnh để và chọn một hành động mà
• Chụp liên tiếp: Chụp một loạt nhiều ảnh.
• Tạo ảnh GIF: Tạo ảnh động GIF với các ảnh bạn vừa chụp liên tiếp.
Tính năng này chỉ có sẵn ở một số chế độ chụp.
Phóng to và thu nhỏ
Dùng các cách khác nhau để phóng to hoặc thu nhỏ.
• Tách hai ngón tay trên màn hình để phóng to và chụm lại để thu nhỏ.
• Điều khiển việc thu phóng bằng một ngón tay. Kéo
hoặc .
trên thanh thu phóng về phía
• Tính năng thu phóng này chỉ có khi sử dụng máy ảnh sau.
• Nếu bạn dùng tính năng phóng to video trong một thời gian dài khi đang quay
video, chất lượng video có thể sẽ giảm để tránh cho thiết bị của bạn bị nóng quá
mức.
Sử dụng tính năng lấy nét và phơi sáng
Bạn có thể khóa tính năng lấy nét hoặc phơi sáng trên một vùng đã chọn để ngăn việc máy
ảnh tự động điều chỉnh dựa trên những thay đổi của chủ thể hoặc nguồn sáng.
Chạm và giữ khu vực để lấy nét, khung AF/AE sẽ xuất hiện trên khu vực và cài đặt lấy nét cũng
như phơi sáng sẽ được khóa. Các cài đặt sẽ vẫn được khóa, ngay cả khi bạn chụp ảnh.
Tính năng này chỉ có trong chế độ TỰ ĐỘNG và CHUYÊN NGHIỆP.
87
Ứng dụng và tính năng
LẤY NÉT ĐỘNG
Máy ảnh kép cho phép bạn chụp ảnh tiêu điểm nông với phần hậu cảnh được làm mờ và chủ
thể tách biệt rõ ràng.
Chụp những bức ảnh chân dung xuất sắc bằng tính năng Lấy nét động
Điều chỉnh độ xóa phông trên màn hình xem trước và chụp ảnh trong đó chủ thể được làm nổi
bật.
• Dùng tính năng này ở nơi có đủ ánh sáng.
• Việc xóa phông có thể sẽ không được áp dụng đúng cách do các điều kiện sau:
– – Thiết bị hoặc chủ thể đang di chuyển.
– – Chủ thể mỏng hoặc trong suốt.
– – Chủ thể có màu hoặc hoa văn tương tự với hậu nền.
– – Chủ thể hoặc hậu nền trơn láng.
1 Trên danh mục chế độ chụp, chạm vào LẤY NÉT ĐỘNG.
2 Kéo thanh điều chỉnh xóa phông sang trái hoặc phải và điều chỉnh độ xóa phông.
3 Chạm vào để chụp ảnh.
Chế độ chụp
Thanh điều chỉnh độ xóa phông
88
Ứng dụng và tính năng
Chỉnh sửa độ xóa phông của những bức ảnh Lấy nét động
Bạn cũng có thể điều chỉnh độ xóa phông của ảnh chụp bằng tính năng Lấy nét động. Trong
lúc ánh sáng nền xuất hiện ở những điểm mờ, bạn có thể thay đổi kiểu dáng của phần nền
mờ. Chọn một kiểu dáng như hình trái tim, ngôi sao hoặc bông hoa để trang trí cho ảnh và tạo
sự khác biệt.
Điều chỉnh độ xóa phông
Thay đổi kiểu dáng của nét xóa phông
89
Ứng dụng và tính năng
1 Chọn một ảnh chụp bằng tính năng Lấy nét động và chạm vào ĐIỀU CHỈNH ĐỘ MỜ
HẬU CẢNH.
2 Để tự tay điều chỉnh độ xóa phông, kéo thanh điều chỉnh độ xóa phông sang trái hoặc
sang phải.
Để thay đổi kiểu dáng của nét xóa phông, kéo danh sách hiệu ứng sang trái hoặc phải và
chọn một hiệu ứng bạn muốn. Danh sách hiệu ứng sẽ chỉ hiện ra khi ảnh có hình làm mờ
ở hậu nền.
Điều chỉnh độ xóa
phông.
Thay đổi hình xóa
phông.
3 Chạm vào
để lưu ảnh.
90
Ứng dụng và tính năng
Sticker động
Chụp ảnh và quay video với nhiều sticker sống động khác nhau. Khi bạn cử động khuôn mặt,
các sticker động sẽ bám theo các cử động của bạn. Bạn cũng có thể thu lại một sticker dễ
thương và vui nhộn luôn chuyển động trong một video.
1 Trên danh sách các chế độ chụp, chạm vào STICKER.
2 Chạm vào và chọn một sticker bạn muốn.
3 Chạm vào
để chụp ảnh hoặc chạm vào
để quay video.
Thêm sticker một cách ngẫu nhiên
Bạn có thể thêm sticker một cách ngẫu nhiên thay vì chọn một sticker từ danh sách.
Chạm nhiều lần vào Ngẫu nhiên cho đến khi sticker bạn muốn xuất hiện.
91
Ứng dụng và tính năng
Sử dụng các chế độ chụp
Để thay đổi chế độ chụp, kéo danh sách chế độ chụp sang trái hoặc phải hoặc vuốt sang trái
hoặc phải trên màn hình xem trước.
Chọn một chế độ chụp mà bạn muốn.
Bạn có thể chỉnh sửa danh sách chế độ chụp. Trên màn hình xem trước, chạm vào
→ Sửa chế độ máy ảnh. Một cách khác là chạm và giữ danh sách chế độ chụp trên
màn hình xem trước.
Chế độ tự động
Chế độ tự động cho phép máy ảnh đánh giá môi trường xung quanh và xác định chế độ lý
tưởng cho ảnh.
Trên danh sách các chế độ chụp, chạm vào TỰ ĐỘNG.
Chế độ chuyên nghiệp
Chụp ảnh và quay video trong khi điều chỉnh các tùy chọn chụp khác nhau, như giá trị phơi
sáng và giá trị ISO.
Trên danh sách các chế độ chụp, chạm vào CHUYÊN NGHIỆP. Chọn các tùy chọn và tùy chỉnh
cài đặt rồi chạm vào
để chụp ảnh hoặc chạm vào
để quay video.
Các tùy chọn có sẵn
• : Thay đổi giá trị phơi sáng. Giá trị này xác định cảm biến của máy ảnh sẽ nhận bao
nhiêu ánh sáng. Trong điều kiện ánh sáng yếu, dùng độ phơi sáng cao hơn.
• : Chọn một giá trị ISO. Giá trị này điều khiển độ nhạy sáng máy ảnh. Giá trị thấp hơn
cho các vật đứng yên hoặc sáng rực. Giá trị cao hơn cho các đối tượng chuyển động
nhanh hoặc thiếu ánh sáng. Tuy nhiên, thiết lập ISO càng cao thì càng có thể gây nhiễu
cho ảnh.
• : Chọn mức cân bằng trắng thích hợp để ảnh có dải màu sắc trung thực như thật. Bạn
có thể cài đặt nhiệt độ màu.
92
Ứng dụng và tính năng
Chế độ toàn cảnh
Sử dụng chế độ toàn cảnh, chụp một loạt ảnh rồi ghép chúng vào với nhau để tạo một ảnh
góc rộng.
Để có được những bức ảnh đẹp nhất khi sử dụng chế độ toàn cảnh, hãy làm theo
những gợi ý sau:
• Di chuyển máy ảnh chậm theo một hướng.
• Giữ ảnh luôn nằm trong khung trên kính ngắm của máy ảnh. Nếu ảnh xem trước
nằm ngoài khung dẫn hướng hoặc bạn không di chuyển thiết bị thì thiết bị sẽ tự
động dừng chụp ảnh.
• Tránh chụp ảnh các cảnh nền trơn như bầu trời trong vắt hoặc bức tường trơn.
1 Trên danh sách các chế độ chụp, chạm vào TOÀN CẢNH.
2 Chạm vào và di chuyển thiết bị chậm rãi về một hướng.
3 Chạm vào để dừng chụp ảnh.
Chế độ trôi nhanh
Quay các cảnh như người hoặc ô tô chạy qua và xem ở dạng video chuyển động nhanh.
1 Trên danh sách các chế độ chụp, chạm vào TRÔI NHANH.
2 Chạm vào và chọn tùy chọn tốc độ khung hình.
Nếu bạn đặt tốc độ khung hình thành Tự động thì thiết bị sẽ tự động điều chỉnh tốc độ
khung hình theo tốc độ thay đổi của màn hình.
3 Chạm vào để bắt đầu ghi âm.
4 Chạm vào để hoàn tất ghi âm.
5 Trên màn hình xem trước, chạm vào ảnh thu nhỏ xem trước và chạm vào
93
để xem video.
Ứng dụng và tính năng
Chế độ thức ăn
Chụp ảnh món ăn với màu sắc rực rỡ hơn.
Đầu tiên bạn phải thêm chế độ này vào danh sách các chế độ chụp trước khi có thể sử
→ Sửa chế độ máy ảnh → Máy ảnh
dụng. Trên màn hình xem trước, chạm vào
sau, rồi đánh dấu Thức ăn.
1 Trên danh sách các chế độ chụp, chạm vào THỨC ĂN.
2 Chạm vào màn hình và kéo khung hình tròn qua khu vực cần đánh dấu.
Vùng bên ngoài khung tròn sẽ bị làm mờ.
Để đổi kích thước khung tròn, kéo một góc của khung.
3 Chạm vào
4 Chạm vào
và kéo thanh điều chỉnh để điều chỉnh tông màu.
để chụp ảnh.
94
Ứng dụng và tính năng
Chế độ chuyển động chậm
Quay video để xem video đó trong chuyển động chậm. Bạn có thể chọn ra các phân đoạn của
video để cho phát theo kiểu chuyển động chậm.
1 Trên danh mục chế độ chụp, chạm vào CHUYỂN ĐỘNG CHẬM.
2 Chạm vào để bắt đầu ghi âm.
3 Khi đã hoàn tất quay, chạm vào để dừng lại.
4 Trên màn hình xem trước, chạm vào ảnh xem trước kiểu thu nhỏ.
5 Chạm vào .
Phần nhanh nhất của video này sẽ được đặt làm phần chuyển động chậm và video sẽ bắt
đầu phát. Có đến hai phần chuyển động chậm được tạo ra từ video này.
Để chỉnh sửa đoạn chuyển động chậm này, kéo
sang bên trái hoặc phải.
Chế độ thể thao
Chụp rõ nét hơn ảnh của các chủ thể di chuyển nhanh như người đang chạy hoặc thú cưng
đang chuyển động.
Trên danh sách các chế độ chụp, chạm vào THỂ THAO.
Đầu tiên bạn phải thêm chế độ này vào danh sách các chế độ chụp trước khi có thể sử
→ Sửa chế độ máy ảnh → Máy ảnh
dụng. Trên màn hình xem trước, chạm vào
sau, rồi đánh dấu Thể thao.
Chế độ ban đêm
Chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng kém mà không cần sử dụng đèn flash.
Trên danh sách các chế độ chụp, chạm vào BAN ĐÊM.
95
Ứng dụng và tính năng
Chế độ làm đẹp
Chụp ảnh với khuôn mặt sáng hơn để có ảnh nhẹ nhàng.
Trên danh sách các chế độ chụp, chạm vào LÀM ĐẸP.
Để áp dụng hiệu ứng làm đẹp, hãy chạm vào
ứng làm đẹp để biết thêm thông tin.
và chọn các tùy chọn. Xem Áp dụng các hiệu
Chế độ Selfie
Tự chụp ảnh chân dung bằng máy ảnh trước. Bạn có thể xem trước các hiệu ứng làm đẹp khác
nhau trên màn hình.
1 Trên màn hình xem trước, vuốt dọc lên hoặc xuống, hay chạm vào
để chuyển sang
máy ảnh trước để tự chụp ảnh chân dung.
2 Trên danh sách các chế độ chụp, chạm vào SELFIE.
3 Hướng về phía ống kính máy ảnh phía trước.
4 Chạm vào để chụp ảnh.
Hoặc đưa lòng bàn tay của bạn lên máy ảnh trước. Sau khi nhận dạng lòng bàn tay của
bạn, hẹn giờ đếm ngược sẽ xuất hiện. Khi hết thời gian, thiết bị sẽ chụp ảnh.
Bạn cũng có thể chụp ảnh bằng cách chạm vào màn hình. Để sử dụng các tùy chọn
→ Phương pháp chụp rồi chạm
chụp khác nhau cho máy ảnh trước, chạm vào
vào công tắc để kích hoạt.
Áp dụng các hiệu ứng làm đẹp
Bạn có thể sử dụng hiệu ứng tiêu điểm hoặc sửa đổi đặc điểm khuôn mặt như tông màu da
hoặc hình dáng khuôn mặt trước khi tự chụp ảnh chân dung.
1 Trên màn hình xem trước, chạm vào .
2 Chọn các tùy chọn để sử dụng các hiệu ứng làm đẹp cho khuôn mặt và tự chụp ảnh.
96
Ứng dụng và tính năng
Chế độ selfie xóa phông
Chụp selfie rõ nét ở mặt bằng cách xóa phông.
1 Trên màn hình xem trước, vuốt dọc lên hoặc xuống, hay chạm vào
để chuyển sang
máy ảnh trước để tự chụp ảnh chân dung.
2 Trên danh mục chế độ chụp, chạm vào LẤY NÉT SELFIE.
3 Hướng về phía ống kính máy ảnh phía trước.
4 Chạm vào để chụp ảnh.
Hoặc đưa lòng bàn tay của bạn lên máy ảnh trước. Sau khi nhận dạng lòng bàn tay của
bạn, hẹn giờ đếm ngược sẽ xuất hiện. Khi hết thời gian, thiết bị sẽ chụp ảnh.
Bạn cũng có thể chụp ảnh bằng cách chạm vào màn hình. Để sử dụng các tùy chọn
→ Phương pháp chụp rồi chạm
chụp khác nhau cho máy ảnh trước, chạm vào
vào công tắc để kích hoạt.
Áp dụng các hiệu ứng làm đẹp
Bạn có thể điều hỉnh màu sắc da trước khi tự chụp ảnh bản thân.
1 Trên màn hình xem trước, chạm vào .
2 Chọn các tùy chọn để sử dụng các hiệu ứng làm đẹp cho khuôn mặt và tự chụp ảnh.
97
Ứng dụng và tính năng
Chế độ selfie góc rộng
Chụp một ảnh selfie góc rộng và lấy được nhiều người vào ảnh nhất có thể để tránh không có
ai bị sót.
1 Trên màn hình xem trước, vuốt dọc lên hoặc xuống, hay chạm vào
để chuyển sang
máy ảnh trước để tự chụp ảnh chân dung.
2 Trên danh mục chế độ chụp, chạm vào SELFIE GÓC RỘNG.
3 Hướng về phía ống kính máy ảnh phía trước.
4 Chạm vào để chụp ảnh.
Hoặc đưa lòng bàn tay của bạn lên máy ảnh trước. Sau khi nhận dạng lòng bàn tay của
bạn, hẹn giờ đếm ngược sẽ xuất hiện. Khi hết thời gian, thiết bị sẽ chụp ảnh.
Bạn cũng có thể chụp ảnh bằng cách chạm vào màn hình. Để sử dụng các tùy chọn
→ Phương pháp chụp rồi chạm
chụp khác nhau cho máy ảnh trước, chạm vào
vào công tắc để kích hoạt.
5 Xoay nhẹ thiết bị sang trái rồi sang phải hoặc ngược lại để tự chụp ảnh chân dung góc
rộng.
Thiết bị sẽ chụp thêm ảnh khi khung màu trắng di chuyển về mỗi đầu của cửa sổ kính
ngắm.
• Đảm bảo giữ cho khung màu trắng bên trong cửa sổ kính ngắm.
• Đối tượng chụp nên đứng yên trong khi tự chụp ảnh chân dung góc rộng.
• Phần trên cùng và dưới cùng của ảnh được hiển thị trên màn hình xem trước có thể
bị cắt bỏ khỏi ảnh tùy theo điều kiện chụp.
98
Ứng dụng và tính năng
Tùy chỉnh cài đặt máy ảnh
Các tùy chọn cho chế độ chụp hiện tại
Trên màn hình xem trước, sử dụng các tùy chọn sau đây.
Các tùy chọn sẵn có có thể thay đổi tùy theo chế độ chụp và máy ảnh nào đang được
sử dụng.
• : Bật và tắt màn hình xem trước.
• : Chọn một tốc độ khung hình.
• : Bật hoặc tắt đèn flash.
• : Chọn một hiệu ứng bộ lọc để sử dụng khi chụp ảnh hoặc quay video.
: Chọn một phương pháp đo sáng. Tính năng này xác định cách tính giá trị ánh sáng.
Trọng tâm sử dụng ánh sáng của vùng ở giữa bức ảnh để tính toán độ phơi sáng cho
ảnh chụp.
Điểm sử dụng ánh sáng được tập trung ở khu vực giữa ảnh để tính toán độ
phơi sáng của ảnh.
Ma trận đo sáng trung bình trên toàn cảnh.
• • : Trong chế độ THỨC ĂN, lấy nét chủ thể bên trong khung tròn và làm mờ hình ảnh
bên ngoài khung.
Cài đặt máy ảnh
Trên màn hình xem trước, chạm vào
chụp.
. Một số tùy chọn có thể không có tùy theo chế độ
MÁY ẢNH PHÍA SAU
• Kích thước ảnh: Chọn độ phân giải cho các ảnh. Sử dụng độ phân giải cao hơn sẽ mang
lại ảnh có chất lượng cao hơn nhưng chúng sẽ tốn nhiều bộ nhớ hơn.
• Kích thước video: Chọn độ phân giải cho các video. Sử dụng độ phân giải cao hơn sẽ
mang lại video có chất lượng cao hơn nhưng chúng sẽ tốn nhiều bộ nhớ hơn.
• Đếm giờ: Chọn thời gian chờ trước khi máy ảnh tự động chụp ảnh.
• HDR (màu tươi): Chụp ảnh với màu tươi và tái tạo các chi tiết ở vùng sáng và tối.
99
Ứng dụng và tính năng
MÁY ẢNH PHÍA TRƯỚC
• Kích thước ảnh: Chọn độ phân giải cho các ảnh. Sử dụng độ phân giải cao hơn sẽ mang
lại ảnh có chất lượng cao hơn nhưng chúng sẽ tốn nhiều bộ nhớ hơn.
• Kích thước video: Chọn độ phân giải cho các video. Sử dụng độ phân giải cao hơn sẽ
mang lại video có chất lượng cao hơn nhưng chúng sẽ tốn nhiều bộ nhớ hơn.
• Đếm giờ: Chọn thời gian chờ trước khi máy ảnh tự động chụp ảnh.
• HDR (màu tươi): Chụp ảnh với màu tươi và tái tạo các chi tiết ở vùng sáng và tối.
• Lưu ảnh ở dạng xem trước: Đảo ngược hình ảnh để tạo ra một hình ảnh phản chiếu của
cảnh ban đầu, khi chụp ảnh bằng máy ảnh trước.
• Phương pháp chụp: Chọn các tùy chọn chụp ảnh để sử dụng.
CHUNG
• Sửa chế độ máy ảnh: Xem các chế độ chụp có sẵn hoặc chỉnh sửa danh mục chế độ
chụp.
• Ổn định video: Kích hoạt chống rung để giảm hoặc loại bỏ ảnh bị mờ do máy ảnh rung
khi quay video.
• Đường lưới: Hiển thị đường dẫn kính ngắm giúp canh bố cục khi chọn chủ thể.
• Tag vị trí: Đính kèm một tag vị trí GPS cho bức ảnh.
• Tín hiệu GPS có thể giảm ở những nơi tín hiệu bị chặn, chẳng hạn như giữa các
tòa nhà hoặc ở các khu vực có địa hình thấp hoặc ở điều kiện thời tiết không
tốt.
• Vị trí của bạn có thể xuất hiện trên ảnh của bạn khi bạn tải lên Internet. Để
tránh tình trạng này, tắt cài đặt tag vị trí.
• Xem lại ảnh: Cài đặt thiết bị để hiển thị ảnh sau khi chụp.
• Khởi động nhanh: Cài đặt thiết bị để mở máy ảnh bằng cách nhấn nhanh phím Nguồn
hai lần.
Tính năng này có thể không có tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
100
Ứng dụng và tính năng
• Vị trí bộ nhớ: Chọn vị trí bộ nhớ để lưu trữ. Tính năng này sẽ hiện ra khi bạn gắn thẻ nhớ
vào.
• Đ.khiển bằng giọng nói: Cài đặt thiết bị để chụp ảnh hoặc quay video bằng các khẩu
lệnh. Bạn có thể nói “Smile”, “Cheese”, “Capture” hoặc “Shoot” để chụp ảnh. Để quay
video, hãy nói “Record video”.
• Phím Máy ảnh nổi: Thêm một phím máy ảnh mà bạn có thể đặt bất kỳ đâu trên màn
hình.
• Giữ phím Máy ảnh để: Chọn một hành động để thực hiện khi bạn chạm và giữ phím máy
ảnh.
• Nhấn phím Âm lượng để: Cài đặt thiết bị để sử dụng phím Âm lượng để điều khiển màn
trập hoặc phóng to hoặc thu nhỏ.
• Xóa các cài đặt: Thiết lập lại các cài đặt máy ảnh.
• Liên hệ chúng tôi: Đặt câu hỏi hoặc xem các câu hỏi thường gặp. Xem Samsung
Members để biết thêm thông tin.
Bộ sưu tập
Giới thiệu
Xem ảnh và video được lưu trên thiết bị của bạn. Bạn cũng có thể quản lý hình ảnh và video
theo album hoặc tạo ra các câu chuyện.
101
Ứng dụng và tính năng
Xem hình ảnh
1 Khởi chạy ứng dụng Bộ sưu tập và chạm vào HÌNH ẢNH.
2 Chọn một ảnh.
Truy cập các tùy chọn khác.
Thêm hình ảnh vào danh sách yêu
thích.
Bixby Vision
Vẽ trên hình ảnh.
Thêm một sticker.
Áp dụng bộ lọc hoặc hiệu ứng.
Chia sẻ hình ảnh với người khác.
Sửa đổi ảnh.
Xóa ảnh.
Bạn có thể tạo ra một ảnh động GIF hoặc ảnh ghép lại từ nhiều ảnh. Trên danh sách
này, chạm vào → Tạo ảnh GIF hoặc Tạo ảnh ghép rồi chọn ảnh.
Tìm kiếm hình ảnh
Khởi chạy ứng dụng Bộ sưu tập và chạm vào
địa điểm hoặc tài liệu.
để xem các ảnh đã được xếp theo thể loại,
Để tìm kiếm các hình ảnh bằng cách nhập từ khóa, chạm vào ô tìm kiếm.
102
Ứng dụng và tính năng
Chỉnh sửa độ xóa phông của những bức ảnh Lấy nét động
Bạn có thể chỉnh sửa độ xóa phông của ảnh chụp bằng tính năng Lấy nét động. Nếu ánh sáng
nền của ảnh Lấy nét động xuất hiện ở những điểm làm mờ, bạn có thể thay đổi kiểu dáng của
phần nền mờ đó.
Khởi chạy ứng dụng Bộ sưu tập, chọn một ảnh chụp bằng tính năng Lấy nét động, chạm vào
ĐIỀU CHỈNH ĐỘ MỜ HẬU CẢNH để chỉnh độ xóa phông hoặc thay đổi hình dáng của nét
xóa phông.
Xem các video
1 Khởi chạy ứng dụng Bộ sưu tập và chạm vào HÌNH ẢNH.
2 Chọn một video để phát. Các file video sẽ có biểu tượng trên hình xem trước dạng thu
nhỏ.
3 Chạm vào
để phát video.
Chuyển đến video
trước đó. Chạm và
giữ để tua lùi.
Truy cập các tùy
chọn khác.
Chuyển đến video
tiếp theo. Chạm và
giữ để tua tới.
Chụp màn hình
hiện tại.
Kéo thanh để tua
lùi hoặc tua tới.
Tạm dừng và tiếp
tục phát.
Khóa màn hình
phát.
Thay đổi tỷ lệ màn
hình.
Chuyển sang trình
phát video kiểu
pop-up.
Tạo một ảnh động
GIF.
Kéo ngón tay lên hoặc xuống ở phía bên trái của màn hình phát để điều chỉnh độ sáng hoặc
kéo ngón tay lên hoặc xuống ở phía bên phải của màn hình phát để điều chỉnh âm lượng.
Để tua lùi hoặc tua tới, vuốt ngón tay sang trái hoặc phải trên màn hình phát.
103
Ứng dụng và tính năng
Xem chi tiết của ảnh và video
Bạn có thể xem chi tiết của file như người, địa điểm và thông tin cơ bản. Nếu có nội dung
được tạo tự động như câu chuyện hay ảnh động GIF, nội dung này cũng sẽ được hiển thị.
Khi xem một ảnh hoặc đang ở màn hình xem trước video, kéo dọc lên trên màn hình. Các chi
tiết của file sẽ hiện ra.
Bạn cũng có thể xem các nội dung liên quan bằng cách chạm vào thông tin trên màn hình.
Chỉnh sửa thông
tin.
Chi tiết của file
Thông tin con
người
Thông tin địa điểm
Nội dung tạo tự
động
Thẻ tag
104
Ứng dụng và tính năng
Xem album
Bạn có thể xem ảnh và video của mình phân loại theo thư mục hoặc album. Các ảnh động GIF
hoặc ảnh ghép bạn đã tạo ra cũng sẽ được sắp xếp trong các thư mục của bạn trên danh mục
album.
Khởi chạy ứng dụng Bộ sưu tập, chạm vào ALBUM và chọn một album.
Ẩn album
Bạn có thể ẩn album.
Bạn không thể ẩn các album được tạo mặc định như album Máy ảnh và Ảnh chụp
màn hình.
1 Khởi chạy ứng dụng Bộ sưu tập và chạm vào ALBUM.
2 Chạm vào → Ẩn hoặc hiển thị album.
3 Chọn các album để ẩn và chạm vào ÁP DỤNG.
Để cho các album hiện ra lại, chạm vào → Ẩn hoặc hiển thị album, hủy chọn album để cho
phép hiển thị rồi chạm vào ÁP DỤNG.
Xem các câu chuyện
Khi bạn chụp hay lưu lại hình ảnh hoặc video, thiết bị sẽ đọc các tag lưu ngày tháng và địa
điểm, sắp xếp ảnh và video rồi tạo ra các dòng câu chuyện. Để tạo dòng câu chuyện một cách
tự động, bạn phải chụp hoặc lưu nhiều hình ảnh hoặc video.
Khởi chạy ứng dụng Bộ sưu tập, chạm vào CÂU CHUYỆN rồi chọn một câu chuyện.
Tạo ra các câu chuyện
Tạo ra các câu chuyện theo nhiều theme khác nhau.
1 Khởi chạy ứng dụng Bộ sưu tập và chạm vào CÂU CHUYỆN.
2 Chạm vào → Tạo câu chuyện.
105
Ứng dụng và tính năng
3 Đánh dấu chọn các hình ảnh và video để kèm vào câu chuyện này rồi chạm vào XONG.
4 Nhập một tựa đề cho câu chuyện này và chạm vào TẠO.
Để thêm các hình ảnh và video vào một câu chuyện, chọn một câu chuyện và chạm vào
THÊM.
Để xóa hình ảnh hoặc video từ một câu chuyện, chọn câu chuyện, chạm vào → Sửa, đánh
dấu chọn các hình hoặc video cần xóa rồi chạm vào → Xóa khỏi câu chuyện.
Xóa các câu chuyện
1 Khởi chạy ứng dụng Bộ sưu tập và chạm vào CÂU CHUYỆN.
2 Chạm và giữ một câu chuyện để xóa và chạm vào XÓA.
Đồng bộ hình ảnh và video với Samsung Cloud
Bạn có thể đồng bộ hình ảnh và video lưu trong Bộ sưu tập vào Samsung Cloud và truy cập
vào từ các thiết bị khác. Bạn phải đăng ký và đăng nhập vào Samsung account của bạn để sử
dụng Samsung Cloud. Xem Samsung account để biết thêm thông tin.
Khởi chạy ứng dụng Bộ sưu tập, chạm vào → Cài đặt và chạm vào công tắc Samsung
Cloud để kích hoạt. Hình ảnh và video được chụp trên thiết bị sẽ tự động được lưu vào
Samsung Cloud.
Xóa hình ảnh hoặc video
Xóa một hình ảnh hoặc một video
Chọn một hình ảnh hoặc video và chạm vào
ở bên dưới màn hình.
Xóa nhiều hình ảnh hoặc video
1 Trên màn hình Bộ sưu tập, chạm và giữ một ảnh hoặc video để xóa.
2 Chọn các hình ảnh hoặc video để xóa.
3 Chạm vào XÓA.
106
Ứng dụng và tính năng
Always On Display
Bạn cũng có thể xem thông tin như đồng hồ, lịch hoặc điều khiển phát nhạc trên màn hình khi
màn hình đã tắt.
Bạn cũng có thể kiểm tra các thông báo tin nhắn mới hoặc cuộc gọi nhỡ.
• Độ sáng của chế độ Always On Display có thể tự thay đổi tùy theo điều kiện ánh
sáng.
• Nếu cảm biến ở phía bên trên của thiết bị bị che phủ trong một khoảng thời gian
nhất định, chế độ Always On Display sẽ tắt.
Mở thông báo trong chế độ Always On Display
Khi bạn nhận được tin nhắn, cuộc gọi nhỡ hoặc thông báo của ứng dụng, các biểu tượng
thông báo sẽ hiện ra trên chế độ Always On Display. Chạm hai lần vào biểu tượng thông báo
để xem thông báo của biểu tượng đó.
Nếu màn hình bị khóa, bạn phải mở khóa để xem các thông báo.
107
Ứng dụng và tính năng
Điều khiển phát nhạc trên chế độ Always On Display
Bạn có thể điều khiển phát nhạc trên chế độ Always On Display mà không cần bật màn hình.
1 Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Màn hình khóa → FaceWidget, rồi chạm vào
công tắc Bộ điều khiển phát nhạc để kích hoạt.
2 Để điều khiển phát nhạc trên chế độ Always On Display, chạm hai lần vào đồng hồ.
3 Vuốt sang trái hoặc phải trên đồng hồ để chuyển đến trình điều khiển nhạc.
4 Chạm vào biểu tượng để điều khiển phát nhạc.
Thay đổi lịch hẹn cho tính năng Always On Display
Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Màn hình khóa → Always On Display → Đặt lịch
biểu và đặt thời gian bắt đầu cũng như kết thúc.
Để luôn hiển thị chế độ Always On Display, chạm vào công tắc Luôn hiển thị để bật.
Tắt tính năng Always On Display
Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Màn hình khóa, sau đó, chạm vào công tắc Always
On Display để tắt.
108
Ứng dụng và tính năng
Đa cửa sổ
Giới thiệu
Tính năng đa cửa sổ cho phép bạn chạy hai ứng dụng cùng một lúc trong chế độ xem chia đôi
màn hình. Bạn cũng có thể chạy nhiều ứng dụng cùng một lúc trong chế độ xem pop-up.
Một số ứng dụng có thể không hỗ trợ tính năng này.
Chế độ xem chia đôi màn hình
109
Chế độ xem pop-up
Ứng dụng và tính năng
Chế độ xem chia đôi màn hình
1 Chạm vào phím Gần đây để mở danh sách các ứng dụng được sử dụng gần đây.
2 Vuốt lên hoặc xuống và chạm vào trên một cửa sổ ứng dụng gần đây.
Ứng dụng đã chọn sẽ khởi động trong cửa sổ bên trên.
3 Trong cửa sổ bên dưới, vuốt lên hoặc xuống để chọn cho ứng dụng nào khác khởi chạy.
Để khởi chạy các ứng dụng không nằm trong danh sách ứng dụng được dùng gần đây,
chạm vào DS Ứ.DỤNG và chọn một ứng dụng.
110
Ứng dụng và tính năng
Sử dụng các tùy chọn bổ sung
Chạm vào thanh ở giữa các cửa sổ ứng dụng để truy cập những tùy chọn bổ sung.
Thêm cặp ứng dụng vào
màn hình Chờ.
Sử dụng tính năng ghim
cửa sổ.
Đóng ứng dụng.
Chuyển cửa sổ được chọn
sang chế độ xem pop-up.
Chuyển vị trí giữa các cửa
sổ ứng dụng.
Điều chỉnh kích thước cửa sổ
Kéo thanh ở giữa các cửa sổ ứng dụng lên hoặc xuống để điều chỉnh kích thước của các cửa
sổ.
Khi bạn kéo thanh giữa các cửa sổ ứng dụng lên đầu hoặc xuống cạnh dưới của màn hình, cửa
sổ sẽ được phóng to.
Thu nhỏ chế độ chia đôi màn hình
Nhấn phím Trang chính để thu nhỏ chế độ chia đôi màn hình. Biểu tượng
sẽ xuất hiện trên
thanh trạng thái. Ứng dụng trong cửa sổ bên dưới sẽ được đóng và ứng dụng trong cửa sổ
bên trên vẫn tiếp tục duy trì ở chế độ xem chia đôi màn hình thu nhỏ.
Thu nhỏ màn hình phân tách.
Để đóng chế độ xem chia đôi màn hình thu nhỏ, hãy chạm vào
111
.
Ứng dụng và tính năng
Ghim cửa sổ
Bạn có thể chọn một vùng và ghim vào khu vực ở đầu trên cùng của màn hình và sử dụng các
ứng dụng khác ở phần cửa sổ ở dưới đó.
1 Chạm vào phím Gần đây để mở danh sách các ứng dụng được sử dụng gần đây.
2 Chạm vào và kéo khung này đến khu vực bạn muốn ghim vào.
Để điều chỉnh kích thước của khung, kéo
lên trên hoặc xuống dưới.
3 Chạm vào HOÀN TẤT.
Cửa sổ ứng dụng được chọn sẽ được ghim lên đầu màn hình. Để tháo ghim cho cửa sổ,
kéo thanh ở giữa các cửa sổ ứng dụng.
4 Trong cửa sổ bên dưới, vuốt lên hoặc xuống để chọn cho ứng dụng nào khác khởi chạy.
Thêm cặp ứng dụng vào màn hình Chờ.
Khi bạn thêm các cặp ứng dụng vào màn hình Chờ, bạn có thể khởi chạy hai ứng dụng trong
chế độ xem chia đôi màn hình chỉ với một lần chạm.
Chạm vào thanh ở giữa các cửa sổ ứng dụng rồi chạm vào
.
Cặp ứng dụng hiện tại sẽ được thêm vào trên màn hình Chờ.
Cặp ứng dụng
112
Ứng dụng và tính năng
Chế độ xem pop-up
1 Chạm vào phím Gần đây để mở danh sách các ứng dụng được sử dụng gần đây.
2 Vuốt lên hoặc xuống, chạm và giữ một cửa sổ ứng dụng rồi kéo về Thả vào đây để xem
dạng pop-up.
Màn hình ứng dụng sẽ xuất hiện trong chế độ xem pop-up.
Thu nhỏ cửa sổ.
Đóng ứng dụng.
Mở rộng tối đa cửa sổ.
Di chuyển các cửa sổ pop-up
Để di chuyển cửa sổ pop-up, chạm vào thanh công cụ của một cửa sổ và kéo đến vị trí mới.
113
Ứng dụng và tính năng
Samsung Members
Samsung Members mang lại các dịch vụ hỗ trợ cho khách hàng như chẩn đoán vấn đề thiết
bị và cho phép người dùng gửi về các báo cáo lỗi và câu hỏi. Bạn cũng có thể chia sẻ thông tin
với những người khác trong cộng đồng người dùng Galaxy hoặc xem các tin và gợi ý mới nhất
về Galaxy. Samsung Members có thể giúp giải quyết bất kỳ vấn đề nào bạn có thể gặp phải
trong lúc sử dụng thiết bị.
Các tùy chọn bổ sung
Gửi phản hồi.
• Tính khả dụng của ứng dụng này và các tính năng được hỗ trợ có thể khác nhau tùy
theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Để gửi phản hồi hoặc đăng tải các bình luận của bạn, bạn phải đăng ký và đăng
nhập vào Samsung account của bạn. Xem Samsung account để biết thêm thông tin.
114
Ứng dụng và tính năng
Samsung Notes
Tạo ghi chú bằng cách nhập văn bản bằng bàn phím hoặc viết tay hay vẽ trên màn hình. Bạn
cũng chèn được hình ảnh hoặc đoạn ghi âm giọng nói vào ghi chú.
Tạo các ghi chú
1 Khởi chạy ứng dụng Samsung Notes, chạm vào TẤT CẢ → .
2 Chọn một phương thức nhập liệu từ thanh công cụ ở trên đầu màn hình và soạn một ghi
chú.
→ Ảnh để chèn một hình từ Bộ sưu tập hoặc chụp hình mới.
Chạm vào
→ Thoại để ghi âm giọng nói và chèn vào bản ghi chú này. Ghi âm giọng
Chạm vào
nói sẽ bắt đầu ngay tức thời.
Nhập văn bản bằng bàn phím.
Chèn một hình ảnh hoặc một đoạn
ghi âm giọng nói.
Viết hoặc vẽ bằng bút.
Vẽ bằng cọ.
3 Khi bạn hoàn thành chỉnh sửa ảnh, chạm vào LƯU.
Xóa ghi chú
1 Khởi chạy ứng dụng Samsung Notes, chạm vào TẤT CẢ hoặc BỘ SƯU TẬP rồi chọn một
thể loại.
2 Chạm và giữ một ghi chú để xóa.
Để xóa nhiều ghi chú, đánh dấu chọn nhiều ghi chú để xóa.
3 Chạm vào
.
115
Ứng dụng và tính năng
Lịch
Quản lý kế hoạch của bạn bằng cách nhập các sự kiện hoặc nhiệm vụ sắp tới trong lịch của
bạn.
Tạo sự kiện
1 Khởi chạy ứng dụng Lịch, chạm vào
hoặc chạm hai lần vào một ngày.
Nếu đã có các sự kiện và nhiệm vụ được lưu vào ngày này rồi, hãy chạm vào ngày này và
chạm vào .
2 Nhập chi tiết sự kiện.
Cài đặt thời lượng.
Chọn sticker để hiển thị cùng sự
kiện.
Nhập một tiêu đề.
Thay đổi màu của sự kiện.
Chọn một lịch để lưu sự kiện vào.
Đặt chuông báo.
Nhập vị trí.
Đính kèm bản đồ.
Thêm một ghi chú.
Thêm các chi tiết.
3 Chạm vào LƯU để lưu sự kiện.
116
Ứng dụng và tính năng
Tạo nhiệm vụ
1 Khởi chạy ứng dụng Lịch, chạm vào XEM → Nhiệm vụ.
2 Chạm vào và nhập chi tiết nhiệm vụ.
3 Chạm vào LƯU để lưu nhiệm vụ.
Đồng bộ các sự kiện và nhiệm vụ với các tài khoản của bạn
1 Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Cloud và tài khoản → Tài khoản và chọn tài
khoản để đồng bộ.
2 Chạm vào Đồng bộ tài khoản và chạm vào công tắc Đồng bộ Lịch để bật.
Đối với Samsung account, chạm vào → Cài đặt Đồng bộ và chạm vào công tắc Lịch để
kích hoạt.
Để thêm tài khoản đồng bộ, khởi chạy ứng dụng Lịch và chạm vào → Quản lý lịch → Thêm
tài khoản. Sau đó, chọn một tài khoản cần đồng bộ và đăng nhập. Khi một tài khoản được
thêm vào, tài khoản đó sẽ xuất hiện trên danh sách.
Samsung Health
Giới thiệu
Samsung Health giúp bạn quản lý vóc dáng và sức khỏe của mình. Đặt ra các mục tiêu sức
khỏe, kiểm tra sự tiến bộ của bạn và theo dõi vóc dáng và sức khỏe tổng thể của bạn.
117
Ứng dụng và tính năng
Sử dụng Samsung Health
Bạn có thể xem thông tin chính từ các menu Samsung Health và trình theo dõi để theo dõi
sức khỏe và việc luyện tập của bạn. Bạn cũng có thể so sánh số bước đi đếm được của bạn với
người dùng Samsung Health khác, thi đua với bạn bè của mình và xem các gợi ý sức khỏe.
Mở thư mục Samsung và khởi chạy ứng dụng Samsung Health. Khi bạn chạy ứng dụng này
lần đầu hoặc khởi động lại ứng dụng sau khi tiến hành cài đặt lại dữ liệu, hãy làm theo các
hướng dẫn trên màn hình để hoàn thành thiết lập.
Một số tính năng có thể không có tùy theo khu vực.
Quản lý sức khỏe và việc luyện tập
của bạn.
So sánh số bước đi đếm được của
bạn với những người dùng
Samsung Health khác hoặc thi đua
với bạn bè của bạn.
Đặt mục tiêu hàng ngày và theo
dõi tiến độ của bạn.
Xem và quản lý các trình theo dõi.
Xem tin nhắn hoặc thông báo
hướng dẫn từ Samsung Health.
118
Ứng dụng và tính năng
Để thêm các mục vào màn hình Samsung Health, chạm vào → Quản lý mục rồi chọn các
mục.
• MỤC TIÊU: Đặt mục tiêu luyện tập hàng ngày và xem tiến độ của bạn.
• CHƯƠNG TRÌNH: Sử dụng các chương trình luyện tập có thể tùy chỉnh.
• TRÌNH THEO DÕI CHUNG: Theo dõi các hoạt động, thực phẩm bạn ăn và các số đo cơ
thể.
• TRÌNH THEO DÕI TẬP LUYỆN: Thêm trình theo dõi nhiều bài tập khác nhau và theo dõi
hoạt động của bạn.
Mục tiêu
Bạn có thể đặt mục tiêu quản lý cân nặng hoặc cuộc sống cân bằng hơn. Sau khi thiết đặt mục
tiêu, bạn có thể theo dõi tiến triển của mình hoặc xem các hướng dẫn trên màn hình Samsung
Health.
Trên màn hình Samsung Health, chạm vào ĐẶT MỤC TIÊU. Một cách khác là chạm vào →
Quản lý mục và chọn Quản lý cân nặng hoặc Cuộc sống cân bằng.
TOGETHER
Together cho phép bạn thiết lập mục tiêu đếm bước chân và thi đua với bạn bè của bạn. Bạn
có thể mời bạn bè cùng bước, đặt đếm số bước mục tiêu, thi đua trong các thử thách và xem
thứ hạng của bạn trên Bảng dẫn đầu số bước.
Trên màn hình Samsung Health, chạm vào TOGETHER.
119
Ứng dụng và tính năng
Bước
Thiết bị sẽ đếm số bước bạn đã đi và đo khoảng cách đã đi.
Trên màn hình Samsung Health, chạm vào trình theo dõi bước đi.
Tổng số bước đi hiện tại
Mục tiêu
• Bạn có thể thấy phải mất một khoảng lâu để trình theo dõi bước đi giám sát bước
đi rồi mới hiển thị số bước đi của bạn được. Bạn cũng có thể gặp tình trạng phải
chờ một lúc cửa sổ pop-up mới báo là bạn đã đạt mục tiêu.
• Nếu bạn sử dụng trình theo dõi bước đi trong khi di chuyển bằng xe hơi hoặc tàu,
độ rung có thể ảnh hưởng tới số bước đi của bạn.
120
Ứng dụng và tính năng
Thông tin bổ sung
• Samsung Health được thiết kế để phục vụ các mục đích luyện tập và sức khỏe, không
nhằm sử dụng cho việc chẩn đoán bệnh hoặc các tình trạng sức khỏe khác hoặc sử dụng
trong chữa bệnh, giảm nhẹ cơn bệnh, điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật.
• Các chức năng, tính năng được cung cấp và các ứng dụng thêm vào Samsung Health có
thể khác nhau ở các quốc gia do luật và quy định địa phương khác nhau. Bạn nên kiểm
tra các tính năng và ứng dụng được cung cấp trong khu vực cụ thể của bạn trước khi sử
dụng.
• Các ứng dụng và dịch vụ của Samsung Health có thể được thay đổi hoặc chấm dứt mà
không báo trước.
• Mục đích của việc thu thập dữ liệu được giới hạn ở việc cung cấp dịch vụ mà bạn đã yêu
cầu, bao gồm cung cấp thông tin bổ sung để nâng cao sức khỏe của bạn, đồng bộ dữ
liệu, phân tích và thống kê dữ liệu hoặc để phát triển và cung cấp dịch vụ tốt hơn. (Nhưng
nếu bạn đăng nhập vào Samsung account của bạn từ Samsung Health, dữ liệu của bạn có
thể được lưu trên server nhằm mục đích sao lưu dữ liệu.) Thông tin cá nhân có thể được
lưu giữ cho đến khi hoàn thành xong các mục đích kể trên. Bạn có thể xóa dữ liệu cá nhân
được Samsung Health lưu trữ bằng cách sử dụng tùy chọn Đặt lại dữ liệu trong menu Cài
đặt. Để xóa bất kỳ dữ liệu nào mà bạn đã chia sẻ với các mạng xã hội hoặc đã chuyển đến
các thiết bị lưu trữ, bạn phải xóa chúng riêng biệt.
• Bạn có thể chia sẻ và/hoặc đồng bộ dữ liệu của mình với các dịch vụ bổ sung của
Samsung hoặc các dịch vụ tương thích của bên thứ ba mà bạn chọn, cũng như với bất kỳ
thiết bị nào khác được kết nối của bạn. Việc truy cập thông tin Samsung Health bởi các
dịch vụ bổ sung hoặc thiết bị của bên thứ ba sẽ chỉ được phép khi có sự đồng ý rõ ràng
của bạn.
• Bạn phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về việc sử dụng không phù hợp các dữ liệu được
chia sẻ trên các mạng xã hội hoặc truyền cho người khác. Hãy thận trọng khi chia sẻ dữ
liệu cá nhân của bạn với người khác.
• Nếu thiết bị được kết nối với các thiết bị đo, xác nhận giao thức truyền thông tin để xác
minh sự hoạt động phù hợp. Nếu bạn sử dụng kết nối không dây, như Bluetooth, thiết bị
có thể bị ảnh hưởng do nhiễu điện từ bởi các thiết bị khác. Tránh sử dụng thiết bị gần các
thiết bị khác có truyền sóng vô tuyến.
• Vui lòng đọc kỹ Điều khoản và điều kiện cùng với Chính sách quyền riêng tư của Samsung
Health trước khi sử dụng.
121
Ứng dụng và tính năng
Ghi âm
Giới thiệu
Sử dụng các chế độ ghi âm khác nhau cho nhiều tình huống.
Ghi âm giọng nói
1 Mở thư mục Samsung và khởi chạy ứng dụng Ghi âm.
2 Chạm vào để bắt đầu ghi âm. Nói vào micro.
Chạm vào
để tạm dừng ghi âm.
Trong khi đang ghi âm giọng nói, chạm vào ĐÁNH DẤU để đánh dấu.
Thay đổi chế độ ghi âm.
Bắt đầu ghi âm.
3 Chạm vào để hoàn tất ghi âm.
4 Nhập tên file và chạm vào LƯU.
122
Ứng dụng và tính năng
Thay đổi chế độ ghi âm
Mở thư mục Samsung và khởi chạy ứng dụng Ghi âm.
Chọn một chế độ ở phần đầu của màn hình ghi âm giọng nói.
• CHUẨN: Đây là chế độ ghi thông thường.
• G.NÓI SANG V.BẢN: Thiết bị ghi âm giọng nói của bạn rồi đồng thời chuyển thành văn
bản trên màn hình. Để có các kết quả tốt nhất, hãy giữ thiết bị gần miệng của bạn, nói to
và rõ ràng ở một nơi yên tĩnh.
Nếu ngôn ngữ của hệ thống ghi nhớ thoại không khớp với ngôn ngữ mà bạn
đang nói, thiết bị sẽ không nhận ra được giọng nói của bạn. Trước khi sử dụng
tính năng này, chạm vào ngôn ngữ hiện tại để cài đặt ngôn ngữ cho hệ thống ghi
nhớ thoại.
File của bạn
Truy cập và quản lý các file khác nhau được lưu trên thiết bị hoặc các vị trí khác, chẳng hạn như
các dịch vụ kho lưu trữ cloud.
Mở thư mục Samsung và khởi chạy ứng dụng File của bạn.
Xem các file được lưu trong từng vùng lưu trữ.
Để dọn trống kho lưu trữ của thiết bị, chạm vào → Nhận thêm dung lượng.
Để tìm file hoặc thư mục, chạm vào
.
123
Ứng dụng và tính năng
Đồng hồ
Giới thiệu
Đặt chuông báo, kiểm tra giờ hiện tại tại nhiều thành phố trên thế giới, giờ và sự kiện hoặc đặt
một khoảng thời gian cụ thể.
CHUÔNG BÁO
Khởi chạy ứng dụng Đồng hồ và chạm vào CHUÔNG BÁO.
Cài đặt chuông báo
Chạm vào
trong danh mục chuông báo, cài đặt thời gian chuông báo, chọn ngày chuông
báo sẽ được lặp lại, cài đặt nhiều tùy chọn chuông báo khác rồi chạm vào LƯU.
Để mở bàn phím nhập thời gian chuông báo, hãy chạm vào vùng nhập.
Để bật hoặc tắt các chuông báo, chạm vào công tắc ở kế bên các chuông báo trong danh sách
chuông báo.
Dừng chuông báo
Chạm vào BỎ QUA để dừng chuông báo. Nếu bạn đã bật tùy chọn báo lại trước đây, chạm
vào TẠM DỪNG để nhắc lại chuông báo sau một khoảng thời gian nhất định.
Xóa chuông báo
Chạm và giữ một chuông báo, đánh dấu chọn chuông báo cần xóa rồi chạm vào XÓA.
GIỜ QUỐC TẾ
Khởi chạy ứng dụng Đồng hồ và chạm vào GIỜ QUỐC TẾ.
Tạo đồng hồ
Chạm vào
THÊM.
, nhập tên thành phố hoặc chọn một thành phố trên địa cầu, sau đó chạm vào
Xóa đồng hồ
Chạm và giữ một đồng hồ, đánh dấu đồng hồ để xóa, sau đó chạm vào XÓA.
124
Ứng dụng và tính năng
BẤM GIỜ
1 Khởi chạy ứng dụng Đồng hồ và chạm vào BẤM GIỜ.
2 Chạm vào BẮT ĐẦU để bấm giờ một sự kiện.
Để ghi vòng thời gian khi bấm giờ một sự kiện, chạm vào BẤM.
3 Chạm vào DỪNG để dừng bấm giờ.
Để bấm giờ lại từ đầu, chạm vào TIẾP TỤC.
Để xóa các vòng thời gian đã đo được, chạm vào ĐẶT LẠI.
ĐẾM GIỜ
1 Khởi chạy ứng dụng Đồng hồ và chạm vào ĐẾM GIỜ.
2 Cài đặt thời gian, sau đó chạm vào BẮT ĐẦU.
Để mở bàn phím nhập khoảng thời gian, hãy chạm vào vùng nhập khoảng thời gian.
3 Chạm vào BỎ QUA khi bộ đếm giờ tắt.
Máy tính
Thực hiện các phép tính đơn giản hoặc phức tạp.
Khởi chạy ứng dụng Máy tính.
Xoay thiết bị sang kiểu xem ngang để sử dụng máy tính khoa học. Nếu Tự động xoay bị tắt,
chạm vào
để hiển thị máy tính khoa học.
Để xem lịch sử tính toán, chạm vào NHẬT KÝ. Để đóng lịch sử tính toán, chạm vào BÀN
PHÍM.
Để xóa lịch sử, chạm vào NHẬT KÝ → XÓA NHẬT KÝ.
Để sử dụng công cụ chuyển đổi đơn vị, chạm vào
. Bạn có thể chuyển đổi các giá trị đa
dạng như diện tích, độ dài hoặc nhiệt độ sang các đơn vị khác.
125
Ứng dụng và tính năng
Radio
Nghe FM radio
Khởi chạy ứng dụng Radio.
Trước khi sử dụng ứng dụng này, bạn phải kết nối tai nghe, tai nghe này có tác dụng như một
anten vô tuyến.
FM radio sẽ tự động dò và lưu các kênh được tìm thấy trong lần chạy đầu tiên.
Chạm vào
để bật FM radio. Chọn kênh radio bạn muốn từ danh sách kênh.
Ghi một bài hát từ FM radio.
Tìm kiếm kênh radio sẵn có.
Bật hoặc tắt FM radio.
Truy cập các tùy chọn khác.
Thêm kênh radio hiện tại vào danh
sách kênh yêu thích.
Nhập bằng tay tần số kênh radio.
Điều chỉnh tần số.
Xem danh sách các kênh yêu thích.
Xem danh sách các kênh được tìm
thấy.
Dò và lưu tự động các kênh được
tìm thấy.
Phát qua loa
Bạn có thể nghe radio thông qua loa thay vì qua tai nghe đã kết nối.
Chạm vào → Phát ra loa.
126
Ứng dụng và tính năng
Dò kênh radio
Khởi chạy ứng dụng Radio.
Chạm vào DÒ rồi chọn tùy chọn dò. FM radio sẽ tự động dò và lưu các kênh hiện có.
Chọn kênh radio bạn muốn từ danh sách kênh.
Game Launcher
Giới thiệu
Game Launcher nhóm các trò chơi bạn đã tải xuống từ CH Play và Galaxy Apps vào một nơi
để dễ dàng truy cập. Bạn có thể cài đặt thiết bị thành chế độ trò chơi để chơi trò chơi dễ dàng
hơn.
Truy cập các tùy chọn khác.
Các ứng dụng đã tải về.
Tìm kiếm trò chơi.
Xem thông tin trò chơi của bạn.
Mở trò chơi với âm thanh hoặc tắt
âm.
Thay đổi chế độ hiệu năng.
Xem thêm trò chơi và cài đặt
chúng.
127
Ứng dụng và tính năng
Sử dụng Game Launcher
1 Khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Tính năng nâng cao → Trò chơi và chạm vào
công tắc Game Launcher để kích hoạt.
Game Launcher sẽ được thêm vào màn hình Chờ hoặc màn hình Ứng dụng.
Khi bạn tắt tính năng này, Game Launcher sẽ bị xóa từ màn hình Chờ và màn hình
Ứng dụng.
2 Khởi chạy ứng dụng Game Launcher.
3 Chạm vào trò chơi từ danh sách trò chơi.
Để tìm thêm trò chơi, kéo dọc lên trên màn hình.
Trò chơi bạn đã tải xuống từ CH Play và Galaxy Apps sẽ tự động hiển thị trên màn
hình Game Launcher. Nếu bạn không thấy các trò chơi của mình, hãy chạm vào →
Thêm một trò chơi.
Xóa trò chơi khỏi Game Launcher
Chạm và giữ một trò chơi sau đó chạm vào Xóa.
Thay đổi chế độ hiệu năng
Bạn có thể thay đổi chế độ hiệu năng trò chơi.
Khởi chạy ứng dụng Game Launcher, chạm vào Hiệu năng bình thường và chạm phím
nhiều lần để chọn chế độ bạn muốn.
• Hiệu năng bình thường: Không sử dụng chế độ tiết kiệm năng lượng hoặc chế độ tăng
tốc hiệu năng.
• Tiết kiệm pin: Chế độ này giảm lượng tiêu thụ pin nhưng sẽ giảm hiệu năng hệ thống.
• Hiệu năng cao: Chế độ này cải thiện hiệu năng hệ thống nhưng sẽ tăng lượng tiêu thụ
pin.
Hiệu suất pin có thể khác nhau theo trò chơi.
128
Ứng dụng và tính năng
Sử dụng Game Tools
Bạn có thể sử dụng các tùy chọn đa dạng trên bảng Game Tools khi đang chơi trò chơi. Để mở
bảng Game Tools, chạm vào
thanh điều hướng. Nếu thanh điều hướng đang bị ẩn, kéo từ
cạnh dưới màn hình lên để hiển thị.
Truy cập màn hình Game Launcher.
Truy cập cài đặt Game Tools.
Chơi trò chơi ở chế độ toàn màn
hình.
Tắt âm thanh thông báo và chỉ hiển
thị thông báo cho các cuộc gọi đến
và chuông báo khẩn cấp.
Khóa tính năng tự động điều chỉnh
độ sáng.
Ẩn các phím trên thanh điều
hướng.
Ghi lại phiên trò chơi của bạn.
Khóa màn hình cảm ứng khi trò
chơi đang chạy.
Chụp ảnh màn hình.
Chặn thông báo khi chơi trò chơi
Chạm vào
và chạm vào công tắc Không t.báo trong tr.chơi để kích hoạt. Thiết bị sẽ tắt
tiếng các âm thông báo và chỉ hiển thị thông báo từ các cuộc gọi đến và thông báo khẩn cấp,
để bạn có thể thưởng thức trò chơi mà không bị quấy rầy. Nếu bạn nhận được cuộc gọi đến,
một thông báo nhỏ sẽ xuất hiện ở đầu màn hình.
129
Ứng dụng và tính năng
SmartThings
Giới thiệu
Dễ dàng và nhanh chóng kết nối với các thiết bị ở gần như bộ tai nghe Bluetooth hoặc các
điện thoại thông minh khác. Bạn cũng có thể điều khiển và quản lý các TV, đồ gia dụng và các
sản phẩm kiểu Internet of Things (IoT) bằng điện thoại thông minh của mình.
• Kết nối với các thiết bị gần đó: Kết nối các thiết bị gần đó như bộ tai nghe Bluetooth
hoặc thiết bị đeo trên người thật dễ dàng và nhanh chóng.
• Đăng ký và điều khiển các thiết bị gia dụng, TV và sản phẩm IoT: Hãy đăng ký các đồ
dùng thông minh như tủ lạnh, máy giặt, điều hòa, máy lọc không khí, TV và các sản phẩm
IoT (Internet of Things) lên điện thoại thông minh của bạn, xem trạng thái của chúng hoặc
điều khiển chúng trên màn hình của điện thoại thông minh của bạn.
• Nhận thông báo: Nhận thông báo từ các thiết bị đã kết nối trên điện thoại thông minh
của bạn. Ví dụ, khi đồ đã giặt xong, bạn sẽ nhận được thông báo trên điện thoại thông
minh của bạn.
Mở thư mục Samsung và khởi chạy ứng dụng SmartThings. Bảng điều khiển sẽ xuất hiện.
Truy cập các tùy chọn khác.
Tìm kiếm và đăng ký các thiết bị ở
gần.
Các thiết bị được hỗ trợ
Gợi ý SmartThings
Xem bảng điều khiển.
Quản lý tự động hóa.
Quản lý vị trí và thiết bị.
130
Ứng dụng và tính năng
• Để sử dụng SmartThings, điện thoại thông minh của bạn và các thiết bị khác phải
được kết nối vào mạng Wi-Fi hoặc di động.
• Để sử dụng trọn vẹn SmartThings, bạn phải đăng ký và đăng nhập vào Samsung
account của bạn.
• Các thiết bị bạn kết nối được sẽ có thể khác nhau tùy theo khu vực hoặc nhà cung
cấp dịch vụ. Để xem danh sách các thiết bị có cho kết nối, mở thư mục Samsung,
khởi chạy ứng dụng SmartThings rồi chạm vào THIẾT BỊ ĐƯỢC HỖ TRỢ.
• Các tính năng sẵn có có thể khác nhau tùy thuộc vào thiết bị được kết nối.
• Lỗi hoặc trục trặc của riêng các thiết bị được kết nối hoặc lỗi khác sẽ không được
Samsung bảo hành. Khi lỗi hoặc trục trặc xảy ra trên các thiết bị được kết nối, hãy
liên hệ với nhà sản xuất của thiết bị đó.
Kết nối với các thiết bị ở gần
Dễ dàng và nhanh chóng kết nối với các thiết bị ở gần như bộ tai nghe Bluetooth.
Các phương pháp kết nối có thể thay đổi tùy theo kiểu thiết bị được kết nối hoặc nội
dung được chia sẻ.
1 Mở thư mục Samsung và khởi chạy ứng dụng SmartThings.
2 Trên bảng điều khiển, chạm vào Thêm thiết bị.
3 Chọn một thiết bị từ danh sách và kết nối với thiết bị bằng cách làm theo hướng dẫn trên
màn hình.
131
Ứng dụng và tính năng
Sử dụng thiết bị gia dụng, TV và sản phẩm IoT
Xem trạng thái của các thiết bị thông minh, TV và sản phẩm IoT của bạn từ màn hình điện
thoại thông minh. Bạn có thể nhóm các thiết bị theo địa điểm và thêm quy tắc để điều khiển
thiết bị dễ dàng và thuận tiện.
Kết nối các thiết bị
1 Mở thư mục Samsung và khởi chạy ứng dụng SmartThings.
2 Trên bảng điều khiển, chạm vào Thêm thiết bị.
3 Chọn một thiết bị từ danh sách.
Nếu không có thiết bị nào trên danh sách, chạm vào
ở dưới phần THÊM THIẾT BỊ
THỦ CÔNG và chọn một thể loại thiết bị. Hoặc chạm vào Tìm kiếm và nhập thiết bị hoặc
tên mẫu mã.
4 Làm theo các hướng dẫn trên màn hình để đăng ký thiết bị.
Xem và điều khiển thiết bị đã được kết nối
Bạn có thể xem và điều khiển các thiết bị này. Ví dụ, bạn có thể kiểm tra những đồ có trong tủ
lạnh hoặc điều chỉnh âm lượng TV.
1 Mở Thư mục Samsung, khởi chạy ứng dụng SmartThings rồi chạm vào Thiết bị.
Danh sách các thiết bị đã được kết nối sẽ xuất hiện.
2 Xem tình trạng của các thiết bị trên danh sách.
Để điều khiển các thiết bị này, hãy chọn một thiết bị. Khi bộ điều khiển thiết bị được cung
cấp cùng thiết bị được chọn đã được tải về, bạn có thể điều khiển thiết bị này.
Thêm thiết bị và cảnh theo vị trí
Thêm thiết bị theo vị trí, xem danh sách các thiết bị tại cùng một vị trí và điều khiển. Bạn cũng
có thể thêm cảnh cho một vị trí để điều khiển nhiều thiết bị cùng lúc.
132
Ứng dụng và tính năng
Thêm vị trí
1 Mở thư mục Samsung, khởi chạy ứng dụng SmartThings rồi chạm vào Thiết bị → TẤT
CẢ THIẾT BỊ → Thêm vị trí.
2 Nhập tên vị trí.
Để đặt vị trí, chạm vào Vị trí địa lý và chọn vị trí trên bản đồ và chạm vào HOÀN TẤT.
3 Chạm vào LƯU.
Vị trí của bạn sẽ được thêm vào.
Để thêm thiết bị cho địa điểm này, chạm vào THÊM TH.BỊ và làm theo hướng dẫn trên
màn hình để đăng ký thiết bị.
Các thiết bị sẽ được thêm vào vị trí.
Thêm cảnh
Thêm cảnh và đăng ký thiết bị với cảnh đó để điều khiển nhiều thiết bị cùng lúc bằng một lần
chạm phím duy nhất hoặc bằng một khẩu lệnh.
Mở thư mục Samsung, khởi chạy ứng dụng SmartThings, chọn một địa điểm, chạm vào →
Thêm cảnh rồi thiết đặt các tùy chọn khung cảnh. Bạn có thể đặt tên, biểu tượng cảnh và thiết
bị.
Thêm tự động hóa
Bạn còn có thể cài đặt tự động hóa để tự động thực hiện các thao tác dựa vào thời gian đặt
sẵn hoặc tình trạng của các thiết bị.
Ví dụ, thêm tự động hóa để thiết bị tự động bật âm thanh vào lúc 7:00 AM mỗi ngày.
1 Mở thư mục Samsung, khởi chạy ứng dụng SmartThings, chạm vào C.độ tự động →
THÊM CHẾ ĐỘ TỰ ĐỘNG rồi chọn vị trí.
2 Chạm vào Bạn muốn sử dụng chế độ tự động này khi nào? để thiết lập điều kiện và
chạm vào phím Trở về.
3 Chạm vào Bạn muốn chế độ tự động này làm gì? để thiết lập các thiết bị và hành động
cần thực thi và chạm vào phím Trở về.
4 Chạm vào LƯU.
Tự động hóa sẽ được thêm vào.
133
Ứng dụng và tính năng
Nhận các thông báo
Bạn có thể nhận thông báo từ các thiết bị đã kết nối trên điện thoại thông minh của bạn. Ví
dụ, khi đồ đã giặt xong, bạn sẽ nhận được thông báo trên điện thoại thông minh của bạn.
Để cài đặt thiết bị nhận thông báo, mở thư mục Samsung, khởi chạy ứng dụng SmartThings,
chạm vào → Thông báo → → Cài đặt thông báo rồi chạm vào các công tắc ở cạnh thiết
bị nào bạn muốn.
Chia sẻ nội dung
Chia sẻ nội dung bằng nhiều tùy chọn chia sẻ khác nhau. Thao tác sau là một ví dụ về việc chia
sẻ hình ảnh.
Bạn có thể phải trả thêm phí khi chia sẻ file qua mạng di động.
1 Khởi chạy ứng dụng Bộ sưu tập và chọn một ảnh.
2 Chạm vào và chọn một phương thức chia sẻ, chẳng hạn như tin nhắn và email.
Khi bạn đã có lịch sử liên hệ hoặc chia sẻ, những người bạn đã liên hệ sẽ hiện ra trên
bảng tùy chọn chia sẻ. Để trực tiếp chia sẻ nội dung với họ qua các ứng dụng tương
ứng, chọn biểu tượng của một người. Nếu tính năng này không được bật, khởi chạy
ứng dụng Cài đặt, chạm vào Tính năng nâng cao, rồi chạm vào công tắc Chia sẻ
trực tiếp để kích hoạt.
134
Ứng dụng và tính năng
Sử dụng các tính năng bổ sung
• Link Sharing: Chia sẻ các file lớn. Tải file lên máy chủ lưu trữ Samsung và chia sẻ với
người khác qua liên kết web hoặc một mã khóa. Để sử dụng tính năng này, số điện thoại
của bạn phải được xác minh.
• Chia sẻ với thiết bị: Chia sẻ nội dung với các thiết bị ở gần qua Wi-Fi Direct hoặc
Bluetooth hay với các thiết bị có hỗ trợ SmartThings. Bạn cũng có thể xem nội dung hiển
thị trên thiết bị của bạn trên một màn hình lớn bằng cách kết nối thiết bị của bạn với TV
hoặc màn hình có hỗ trợ Smart View.
Khi ảnh được gửi tới thiết bị của người nhận, thông báo sẽ xuất hiện trên thiết bị của người
đó. Chạm vào thông báo để xem hoặc tải ảnh về.
Các ứng dụng Google
Google cung cấp các ứng dụng giải trí, mạng xã hội và kinh doanh. Bạn có thể cần một tài
khoản Google để truy cập một số ứng dụng.
Để xem thêm thông tin về ứng dụng, truy cập menu trợ giúp của mỗi ứng dụng.
Một số ứng dụng có thể không có sẵn hoặc có thể được dán nhãn khác đi tùy theo
khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Chrome
Tìm kiếm thông tin và duyệt trang web.
Gmail
Gửi hoặc nhận email qua dịch vụ Google Mail.
Bản đồ
Tìm vị trí của bạn trên bản đồ, tìm bản đồ thế giới và xem thông tin địa điểm của đa dạng nơi
đến quanh bạn.
135
Ứng dụng và tính năng
Play Âm nhạc
Khám phá, nghe và chia sẻ nhạc trên thiết bị của bạn. Bạn có thể tải bộ sưu tập âm nhạc được
lưu trữ trên thiết bị lên cloud và truy cập sau.
Play Phim
Mua hoặc thuê các video như phim và chương trình TV từ CH Play.
Google Drive
Lưu nội dung trên cloud, truy cập từ bất kỳ đâu và chia sẻ với người khác.
YouTube
Xem hoặc tạo video và chia sẻ với người khác.
Ảnh
Tìm kiếm, quản lý và chỉnh sửa tất cả ảnh và video từ nhiều nguồn khác ở cùng một nơi.
Google
Tìm kiếm nhanh các mục trên Internet hoặc thiết bị của bạn.
Duo
Thực hiện cuộc gọi đơn giản.
136
Cài đặt
Giới thiệu
Tùy chỉnh cài đặt thiết bị. Bạn có thể làm cho thiết bị theo phong cách riêng hơn nữa bằng
cách cấu hình đa dạng tùy chọn cài đặt.
Khởi chạy ứng dụng Cài đặt.
Để tìm kiếm các cài đặt bằng cách nhập các từ khóa, chạm vào Tìm kiếm hoặc
.
Các tính năng có thể khác nhau tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Kết nối
Tùy chọn
Thay đổi cài đặt cho các kết nối khác nhau như tính năng Wi-Fi và Bluetooth.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối.
• Wi-Fi: Kích hoạt tính năng Wi-Fi để kết nối với một mạng Wi-Fi và truy cập Internet hoặc
các thiết bị mạng khác. Xem Wi-Fi để biết thêm thông tin.
• Bluetooth: Sử dụng Bluetooth để trao đổi dữ liệu hoặc các file media với thiết bị hỗ trợ
Bluetooth khác. Xem Bluetooth để biết thêm thông tin.
• Ẩn/hiện điện thoại: Cho phép các thiết bị khác tìm ra được thiết bị của bạn để chia sẻ nội
dung với bạn. Khi tính năng này được kích hoạt, thiết bị của bạn sẽ được tìm thấy bởi các
thiết bị khác khi chúng dò tìm các thiết bị hiện có để dùng tùy chọn Gửi file đến thiết bị.
• Sử dụng dữ liệu: Theo dõi lưu lượng dữ liệu đã sử dụng và tùy chỉnh các thiết lập giới
hạn. Cài đặt thiết bị để tự động tắt kết nối dữ liệu di dộng khi lượng dữ liệu di động bạn
đã sử dụng đạt đến giới hạn được chỉ định.
Bạn cũng có thể kích hoạt tính năng tiết kiệm dữ liệu để ngăn không cho một số ứng
dụng chạy ngầm được phép gửi hoặc nhận dữ liệu. Xem Tiết kiệm dữ liệu để biết thêm
thông tin.
137
Cài đặt
• Chế độ Máy bay: Cài đặt thiết bị để tắt tất cả các chức năng không dây trên thiết bị. Bạn
chỉ có thể sử dụng các dịch vụ offline.
Làm theo các quy định do hãng hàng không đề ra và theo hướng dẫn của nhân
viên trên máy bay. Trong trường hợp được phép sử dụng thiết bị, hãy luôn sử
dụng ở chế độ máy bay.
• NFC và thanh toán: Cài đặt thiết bị để cho phép bạn đọc được các tag bằng công nghệ
giao tiếp tầm ngắn (NFC) có chứa thông tin về sản phẩm. Bạn cũng có thể sử dụng tính
năng này để thực hiện thanh toán và mua vé đi lại hoặc các sự kiện sau khi tải về các ứng
dụng yêu cầu. Xem NFC và thanh toán để biết thêm thông tin.
• Chia sẻ kết nối internet: Sử dụng thiết bị làm một điểm truy cập di động để chia sẻ kết
nối dữ liệu di động của thiết bị với các thiết bị khác khi không có kết nối mạng. Kết nối có
thể được thực hiện thông qua Wi-Fi, USB hoặc Bluetooth. Xem Chia sẻ kết nối internet để
biết thêm thông tin.
• Các mạng di động: Cấu hình cài đặt mạng di động của bạn.
• Quản lý SIM: Kích hoạt thẻ SIM hoặc USIM của bạn và tùy chỉnh cài đặt thẻ SIM. Xem
Quản lý SIM để biết thêm thông tin.
• Vị trí: Thay đổi các cài đặt cho quyền truy cập thông tin vị trí.
• Cài đặt kết nối khác: Tùy chỉnh cài đặt để điều khiển các tính năng khác. Xem Cài đặt kết
nối khác để biết thêm thông tin.
Wi-Fi
Bật tính năng Wi-Fi để kết nối với mạng Wi-Fi và truy cập mạng Internet hoặc các thiết bị
mạng khác.
Tắt Wi-Fi để tiết kiệm pin khi không sử dụng.
138
Cài đặt
Kết nối với mạng Wi-Fi
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối → Wi-Fi, sau đó chạm vào công tắc để bật.
2 Chọn một mạng từ danh sách mạng Wi-Fi.
Mạng cần nhập mật mã hiển thị với biểu tượng hình ổ khóa. Nhập mật mã và chạm vào
KẾT NỐI.
• Sau khi thiết bị kết nối với mạng Wi-Fi, thiết bị sẽ kết nối lại với mạng đó mỗi lần
mạng này khả dụng mà không yêu cầu mật mã. Để tránh việc thiết bị tự động kết
nối mạng, chọn mạng từ danh sách mạng và chạm vào QUÊN.
• Nếu bạn không thể kết nối đúng với mạng Wi-Fi, khởi động lại tính năng Wi-Fi của
thiết bị hoặc bộ định tuyến không dây.
Wi-Fi Direct
Wi-Fi Direct kết nối các thiết bị thông qua mạng Wi-Fi mà không cần phải có điểm truy cập.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối → Wi-Fi, sau đó chạm vào công tắc để bật.
2 Chạm vào Wi-Fi Direct.
Các thiết bị được phát hiện sẽ hiện lên trong danh sách.
Nếu thiết bị bạn muốn kết nối không có trong danh sách, hãy yêu cầu thiết bị đó bật tính
năng Wi-Fi Direct của nó.
3 Chọn một thiết bị để kết nối.
Thiết bị sẽ được kết nối khi thiết bị khác chấp nhận yêu cầu kết nối Wi-Fi Direct.
139
Cài đặt
Gửi và nhận dữ liệu
Bạn có thể chia sẻ dữ liệu, như các danh bạ hay file media với các thiết bị khác. Các thao tác
sau đây là ví dụ minh họa cách gửi một hình ảnh tới thiết bị khác.
1 Khởi chạy ứng dụng Bộ sưu tập và chọn một ảnh.
2 Chạm vào → Wi-Fi Direct rồi chọn một thiết bị để truyền ảnh tới.
3 Chấp nhận yêu cầu kết nối Wi-Fi Direct trên thiết bị kia.
Nếu thiết bị đó đã được kết nối, hình ảnh sẽ được gửi sang thiết bị kia mà không cần thủ
tục yêu cầu kết nối.
Kết thúc kết nối thiết bị
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối → Wi-Fi.
2 Chạm vào Wi-Fi Direct.
Thiết bị hiển thị các thiết bị đã được kết nối trong danh sách.
3 Chạm vào tên thiết bị để ngắt kết nối các thiết bị.
140
Cài đặt
Bluetooth
Sử dụng Bluetooth để trao đổi dữ liệu hoặc các file media với thiết bị hỗ trợ Bluetooth khác.
• Samsung không chịu trách nhiệm về việc các dữ liệu được gửi hoặc nhận qua
Bluetooth bị mất, bị chặn hay sử dụng sai mục đích.
• Cần luôn chắc chắn rằng bạn chia sẻ và nhận dữ liệu bằng các thiết bị tin cậy và an
toàn. Nếu có chướng ngại vật giữa các thiết bị, khoảng cách hoạt động có thể bị
giảm.
• Một số thiết bị, đặc biệt là các thiết bị chưa được kiểm tra hoặc chứng nhận bởi
Bluetooth SIG, có thể không tương thích với thiết bị này.
• Không sử dụng các tính năng Bluetooth cho các mục đích bất hợp pháp (Ví dụ:
Sao chép các file hoặc khai thác bất hợp pháp thông tin danh bạ cho các mục đích
thương mại).
Samsung không chịu trách nhiệm về hậu quả của việc sử dụng bất hợp pháp tính
năng Bluetooth.
Kết nối với các thiết bị Bluetooth khác
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối → Bluetooth, sau đó chạm vào công tắc để bật.
Các thiết bị được nhận dạng sẽ được lên danh sách.
2 Chọn một thiết bị để ghép.
Nếu thiết bị bạn muốn ghép cặp không có trong danh sách, hãy cài thiết bị vào chế độ
ghép cặp Bluetooth. Tham khảo thêm sách hướng dẫn sử dụng của thiết bị khác.
Thiết bị của bạn sẽ hiển thị với các thiết bị khác khi màn hình cài đặt Bluetooth được
mở ra.
3 Chấp nhận yêu cầu kết nối Bluetooth trên thiết bị của bạn để xác nhận.
Thiết bị sẽ được kết nối khi thiết bị khác chấp nhận yêu cầu kết nối Bluetooth.
141
Cài đặt
Gửi và nhận dữ liệu
Nhiều ứng dụng hỗ trợ truyền dữ liệu qua Bluetooth. Bạn có thể chia sẻ dữ liệu, như danh bạ
hay file media với các thiết bị Bluetooth khác. Các thao tác sau đây là ví dụ minh họa cách gửi
một hình ảnh tới thiết bị khác.
1 Khởi chạy ứng dụng Bộ sưu tập và chọn một ảnh.
2 Chạm vào → Bluetooth, sau đó chọn một thiết bị để truyền ảnh tới.
Nếu thiết bị của bạn đã kết nối với thiết bị này trước đó, chạm vào tên thiết bị mà không
cần xác nhận bằng mật mã tự động khởi tạo.
Nếu thiết bị bạn muốn kết nối không có trong danh sách, hãy yêu cầu thiết bị đó bật tùy
chọn cho phép hiển thị lên.
3 Chấp nhận yêu cầu kết nối Bluetooth trên thiết bị khác.
Ngắt kết nối các thiết bị Bluetooth
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối → Bluetooth.
Thiết bị này sẽ hiển thị các thiết bị được kết nối trong danh sách.
2 Chạm vào bên cạnh tên thiết bị để ngắt kết nối.
3 Chạm vào Hủy ghép đôi.
NFC và thanh toán
Thiết bị của bạn cho phép bạn đọc được các tag bằng công nghệ giao tiếp tầm ngắn (NFC) có
chứa thông tin về sản phẩm. Bạn cũng có thể sử dụng tính năng này để thực hiện thanh toán
và mua vé đi lại hoặc các sự kiện sau khi tải về các ứng dụng yêu cầu.
Thiết bị có chứa anten NFC gắn trong. Sử dụng thiết bị cẩn thận để tránh làm hỏng
anten NFC.
142
Cài đặt
Đọc thông tin từ các tag NFC
Sử dụng tính năng NFC để gửi hình hoặc danh bạ đến các thiết bị khác và đọc thông tin sản
phẩm từ tag NFC.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối rồi chạm vào công tắc NFC và thanh toán để
kích hoạt.
2 Đặt vùng anten NFC trên mặt sau của thiết bị của bạn gần một tag NFC.
Thông tin từ thẻ tag xuất hiện.
Đảm bảo rằng màn hình thiết bị đã được bật và mở khóa. Nếu không thiết bị sẽ không
đọc được các tag NFC hoặc nhận được dữ liệu.
Thực hiện thanh toán với tính năng NFC
Trước khi bạn có thể sử dụng tính năng NFC để thực hiện thanh toán, bạn phải đăng ký dịch
vụ thanh toán di động. Để đăng ký hoặc nhận thêm thông tin về dịch vụ, hãy liên hệ với nhà
cung cấp dịch vụ của bạn.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối rồi chạm vào công tắc NFC và thanh toán để
kích hoạt.
2 Chạm vùng anten NFC trên mặt sau thiết bị của bạn vào đầu đọc NFC.
Để cài đặt ứng dụng thanh toán mặc định, hãy mở màn hình Cài đặt và chạm vào Kết nối →
NFC và thanh toán → Chạm và thanh toán → THANH TOÁN rồi chọn một ứng dụng.
Danh mục các dịch vụ thanh toán có thể không bao gồm tất cả các ứng dụng thanh
toán hiện có.
143
Cài đặt
Gửi dữ liệu bằng tính năng NFC
Cho phép trao đổi dữ liệu khi anten NFC trên thiết bị của bạn chạm vào anten NFC trên thiết
bị kia.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối → NFC và thanh toán và chạm vào công tắc để
bật.
2 Chạm vào công tắc Android Beam để kích hoạt.
3 Chọn một mục và chạm anten NFC của thiết bị kia vào anten NFC trên thiết bị của bạn.
4 Khi Chạm để truyền. xuất hiện trên màn hình, chạm vào màn hình thiết bị của bạn để gửi
đi một mục.
Nếu cả hai thiết bị gửi dữ liệu đồng thời, việc truyền file có thể không thành công.
144
Cài đặt
Tiết kiệm dữ liệu
Cắt giảm lượng dữ liệu bạn sử dụng bằng cách ngăn không cho một số ứng dụng chạy ngầm
được phép gửi hoặc nhận dữ liệu.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối → Sử dụng dữ liệu → Tiết kiệm dữ liệu và chạm
vào công tắc để bật.
Khi bật tính năng tiết kiệm dữ liệu, biểu tượng
sẽ xuất hiện trên thanh trạng thái.
Tính năng tiết kiệm dữ liệu đã được
kích hoạt
Để lựa chọn các ứng dụng được phép dùng dữ liệu không hạn chế, chạm vào Cho
phép ứ.dụng khi bật T.kiệm d.liệu và chọn ra các ứng dụng.
Chia sẻ kết nối internet
Sử dụng thiết bị như một điểm truy cập di động để chia sẻ kết nối dữ liệu di động của thiết
bị với các thiết bị khác khi không có kết nối mạng. Kết nối có thể được thực hiện thông qua
Wi-Fi, USB hoặc Bluetooth.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối → Chia sẻ kết nối internet.
Bạn có thể phải trả thêm chi phí khi sử dụng tính năng này.
• Điểm truy cập di động: Sử dụng điểm truy cập di động để chia sẻ kết nối dữ liệu di động
của thiết bị với máy tính hoặc các thiết bị khác.
• Kết nối Bluetooth internet: Sử dụng kết nối Bluetooth để chia sẻ kết nối dữ liệu di động
của thiết bị với máy tính hoặc các thiết bị khác thông qua Bluetooth.
• Kết nối USB internet: Sử dụng kết nối USB internet để chia sẻ kết nối dữ liệu di động
của thiết bị với máy tính thông qua cổng USB. Khi đã kết nối với máy tính, thiết bị được sử
dụng như một modem không dây dành cho máy tính.
145
Cài đặt
Sử dụng điểm truy cập di động
Sử dụng thiết bị của bạn như một điểm truy cập di động để chia sẻ kết nối dữ liệu di động
trên thiết bị của bạn với các thiết bị khác.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối → Chia sẻ kết nối internet → Điểm truy cập
di động.
2 Chạm vào công tắc để bật.
Biểu tượng
xuất hiện trên thanh trạng thái. Các thiết bị khác có thể tìm thấy thiết bị của
bạn trong danh sách mạng Wi-Fi.
Để cài đặt một mật mã cho điểm truy cập di động, chạm vào → Cấu hình Điểm truy
cập di động và chọn mức độ bảo mật. Sau đó, nhập mật mã và chạm vào LƯU.
3 Trên màn hình của một thiết bị khác, tìm kiếm và chọn thiết bị của bạn từ danh sách mạng
Wi-Fi.
4 Trên thiết bị đã kết nối, sử dụng dữ liệu di động của thiết bị để truy cập mạng Internet.
Quản lý SIM
Kích hoạt thẻ SIM hoặc USIM của bạn và tùy chỉnh cài đặt thẻ SIM. Xem Sử dụng thẻ SIM kép
hoặc USIM để biết thêm thông tin.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối → Quản lý SIM.
• Cuộc gọi: Chọn thẻ SIM hoặc USIM cho các cuộc gọi thoại.
• Tin nhắn văn bản: Chọn thẻ SIM hoặc USIM để nhắn tin.
• Dữ liệu di động: Chọn một thẻ SIM hoặc USIM cho dịch vụ dữ liệu.
• Xác nhận thẻ SIM để gọi điện: Cài đặt thiết bị để hiển thị cửa sổ pop-up lựa chọn thẻ
SIM hoặc USIM khi gọi lại hoặc gọi từ tin nhắn. Cửa sổ pop-up sẽ chỉ xuất hiện khi thẻ
SIM hoặc USIM đã được dùng cho cuộc gọi hoặc tin nhắn trước đó khác với thẻ SIM hoặc
USIM ưu tiên của bạn.
• Luôn bật Hai SIM: Cài đặt thiết bị để cho phép cuộc gọi đến từ thẻ SIM hoặc USIM khác
trong suốt thời gian nghe gọi.
Khi tính năng này được kích hoạt, bạn có thể phải chịu phí bổ sung cho việc
chuyển tiếp cuộc gọi tùy từng khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
146
Cài đặt
Cài đặt kết nối khác
Tùy chỉnh cài đặt để điều khiển các tính năng khác.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối → Cài đặt kết nối khác.
• Dò tìm thiết bị ở gần: Cài đặt thiết bị dò tìm các thiết bị ở gần để kết nối.
• In: Cấu hình các cài đặt cho chương trình máy in được cài đặt trên thiết bị. Bạn có thể tìm
kiếm những máy in sẵn có hoặc thêm máy in thủ công để in các file. Xem In để biết thêm
thông tin.
• MirrorLink: Sử dụng tính năng MirrorLink để điều khiển các ứng dụng MirrorLink của
thiết bị của bạn trên màn hình head unit của xe. Xem MirrorLink để biết thêm thông tin.
• Tăng tốc tải về: Cài đặt thiết bị để các file lớn hơn 30 MB được tải về nhanh hơn qua
Wi-Fi và cả mạng di động cùng một lúc. Xem Tăng tốc tải về để biết thêm thông tin.
• VPN: Cài đặt mạng ảo (VPN) trên thiết bị của bạn để kết nối với mạng riêng của trường
học hoặc công ty.
• Ethernet: Khi bạn kết nối một bộ chuyển Ethernet, bạn có thể sử dụng một mạng gắn dây
và cấu hình các thiết đặt mạng.
In
Cấu hình các cài đặt cho chương trình máy in được cài đặt trên thiết bị. Bạn có thể kết nối thiết
bị với máy in qua Wi-Fi hoặc Wi-Fi Direct và in ảnh hoặc tài liệu.
Một số máy in có thể không tương thích với thiết bị này.
Thêm chương trình máy in
Thêm chương trình máy in cho máy in bạn muốn kết nối với thiết bị.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối → Cài đặt kết nối khác → In → Thêm dịch vụ.
2 Tìm kiếm chương trình máy in trong CH Play.
3 Chọn chương trình máy in và cài đặt.
147
Cài đặt
4 Chọn chương trình máy in và chạm vào công tắc để bật.
Thiết bị tìm kiếm các máy in được kết nối với cùng một mạng Wi-Fi như thiết bị của bạn.
5 Chọn máy in để thêm vào.
Để thêm máy in một cách thủ công, chạm vào → Thêm máy in.
In nội dung
Khi đang xem các nội dung như hình ảnh hoặc tài liệu, truy cập danh sách các tùy chọn, chạm
→ Tất cả máy in…, rồi chọn một máy in.
vào In →
Phương pháp in có thể khác nhau tùy vào kiểu nội dung.
MirrorLink
Bạn có thể hiển thị màn hình thiết bị của bạn trên màn hình head unit của xe.
Kết nối thiết bị của bạn với một xe để điều khiển các ứng dụng MirrorLink của thiết bị của bạn
trên màn hình head unit của xe.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối → Cài đặt kết nối khác → MirrorLink.
Thiết bị của bạn phù hợp với các xe hỗ trợ MirrorLink phiên bản 1.1 hoặc cao hơn.
Kết nối thiết bị của bạn với một xe qua MirrorLink
Khi sử dụng tính năng này lần đầu tiên, kết nối thiết bị với một mạng Wi-Fi hoặc mạng di
động.
1 Kết nối thiết bị của bạn với xe qua Bluetooth.
Xem Kết nối với các thiết bị Bluetooth khác để biết thêm thông tin.
2 Kết nối thiết bị của bạn với xe bằng dây cáp USB.
Khi đã kết nối, truy cập các ứng dụng MirrorLink trên thiết bị của bạn trên màn hình head
unit.
148
Cài đặt
Ngắt kết nối MirrorLink
Tháo cáp USB khỏi thiết bị của bạn và xe.
Tăng tốc tải về
Cài đặt thiết bị để tải về các file lớn hơn 30 MB, nhanh hơn qua Wi-Fi và mạng di động cùng
lúc. Tín hiệu Wi-Fi càng mạnh, tốc độ tải về sẽ càng nhanh.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Kết nối → Cài đặt kết nối khác → Tăng tốc tải về.
• Tính năng này có thể không được hỗ trợ bởi một số thiết bị.
• Bạn có thể phải trả thêm phí khi tải về các file qua mạng di động.
• Khi bạn tải các file lớn, thiết bị có thể bị nóng lên. Nếu thiết bị vượt quá nhiệt độ đã
cài đặt, tính năng sẽ bị tắt đi.
• Nếu các tín hiệu mạng không ổn định, tốc độ và hiệu suất của tính năng này có thể
bị ảnh hưởng.
• Nếu các kết nối Wi-Fi và kết nối mạng di động có tốc độ truyền dữ liệu khác nhau
đáng kể, thiết bị chỉ có thể sử dụng kết nối nhanh nhất.
• Tính năng này hỗ trợ Giao thức truyền tải siêu văn bản (HTTP) 1.1 và Bảo mật giao
thức truyền tải siêu văn bản (HTTPS). Tính năng này không thể được sử dụng với
các giao thức khác, như FTP.
149
Cài đặt
Âm thanh và rung
Tùy chọn
Thay đổi cài đặt đối với các chế độ âm thanh khác nhau trên thiết bị.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Âm thanh và rung.
• Chế độ âm thanh: Cài đặt thiết bị để sử dụng chế độ âm thanh, chế độ rung hoặc chế độ
yên lặng.
• Rung khi đổ chuông: Cài đặt thiết bị để rung lên và phát nhạc chuông khi có cuộc gọi
đến.
• Sử dụng phím Âm lượng cho media: Cài đặt thiết bị để điều chỉnh âm lượng media khi
nhấn phím Âm lượng.
• Âm lượng: Điều chỉnh mức âm lượng nhạc chuông, nhạc và video, âm thanh hệ thống và
thông báo.
• Nhạc chuông: Đổi nhạc chuông cho cuộc gọi hoặc thông báo.
• Kiểu rung: Chọn một kiểu rung.
• Âm thanh thông báo: Thay đổi âm báo.
• Không làm phiền: Cài đặt thiết bị để tắt tiếng các cuộc gọi đến, âm thanh thông báo và
media, ngoại trừ những ngoại lệ đã cho phép.
• Âm cảm ứng: Cài đặt thiết bị để phát âm thanh khi bạn chọn một ứng dụng hoặc tùy
chọn trên màn hình cảm ứng.
• Âm thanh khóa màn hình: Cài đặt thiết bị để phát âm thanh khi bạn khóa hoặc mở khóa
màn hình cảm ứng.
• Âm thanh sạc: Cài đặt thiết bị để phát âm thanh khi được kết nối với bộ sạc.
• Âm thanh bàn phím quay số: Cài đặt thiết bị phát âm thanh khi bạn chạm vào các phím
trên bàn phím.
• Âm thanh bàn phím: Cài đặt thiết bị để phát âm thanh khi chạm vào một phím.
• Hiệu ứng và chất lượng âm thanh: Cấu hình cài đặt âm thanh bổ sung.
Bạn cũng có thể kích hoạt chế độ âm thanh vòm. Xem Dolby Atmos (âm thanh vòm) để
biết thêm thông tin.
• Âm thanh ứng dụng riêng biệt: Cài đặt thiết bị để tách riêng âm thanh media của một
ứng dụng nào đó với âm thanh từ các ứng dụng khác ra bộ tai nghe hoặc loa có kết nối
Bluetooth. Ví dụ, bạn có thể nghe được tiếng của ứng dụng tìm đường thông qua loa của
thiết bị trong khi vừa nghe phần phát nhạc của ứng dụng Nhạc qua loa Bluetooth trên xe.
150
Cài đặt
Dolby Atmos (âm thanh vòm)
Chọn một chế độ âm thanh vòm được tối ưu hóa cho các thể loại âm thanh đa dạng như
phim, nhạc và giọng nói. Với Dolby Atmos, bạn có thể trải nghiệm dòng chảy âm thanh
chuyển động vòng quanh bạn.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Âm thanh và rung → Hiệu ứng và chất lượng âm thanh
→ Dolby Atmos, chạm vào công tắc để kích hoạt rồi chọn một chế độ.
Trước khi sử dụng tính năng này, bạn phải kết nối với tai nghe.
Thông báo
Thay đổi cài đặt thông báo cho từng ứng dụng.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Thông báo.
Để hiển thị số thông báo ngay biểu tượng ứng dụng, chạm vào công tắc Huy hiệu biểu
tượng ứng dụng để bật. Để thay đổi kiểu cho số thông báo, chạm vào Huy hiệu biểu tượng
ứng dụng.
Có số
Không có số
Để tùy chỉnh cài đặt thông báo cho nhiều ứng dụng hơn, chạm vào NÂNG CAO và chọn một
ứng dụng.
151
Cài đặt
Màn hình
Tùy chọn
Thay đổi cài đặt màn hình và màn hình Chờ.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Màn hình.
• Độ sáng: Điều chỉnh độ sáng của màn hình.
• Độ sáng tự động: Cài thiết bị theo dõi các cách điều chỉnh độ sáng của bạn và áp dụng
tự động trong các điều kiện ánh sáng tương tự.
• Lọc ánh sáng xanh: Kích hoạt lọc ánh sáng xanh và thay đổi cài đặt bộ lọc. Xem Lọc ánh
sáng xanh để biết thêm thông tin.
• Font và thu/phóng màn hình: Thay đổi cài đặt thu phóng màn hình hoặc kích thước và
kiểu font chữ.
• Chế độ màn hình: Thay đổi chế độ màn hình để điều chỉnh màu và độ tương phản của
màn hình. Xem Thay đổi chế độ màn hình hoặc điều chỉnh màu sắc hiển thị để biết thêm
thông tin.
• Màn hình chờ: Thay đổi kích thước lưới để hiển thị thêm hoặc bớt các mục trên màn hình
Chờ và hơn thế nữa.
• Ứng dụng toàn màn hình: Lựa chọn các ứng dụng để sử dụng với tỷ lệ hiển thị toàn màn
hình.
• Chế độ Đơn giản: Đổi sang chế độ đơn giản cho bố cục đơn giản hơn và các biểu tượng
lớn hơn trên màn hình Chờ.
• Khung biểu tượng: Cài đặt có hoặc không hiển thị phần đổ bóng nền giúp làm nổi bật
các biểu tượng.
• Đèn LED thông báo: Cài đặt thiết bị để bật đèn LED chỉ báo trong khi sạc pin, khi bạn có
thông báo hoặc khi bạn đang ghi âm giọng nói trong lúc màn hình đang tắt.
• Thanh trạng thái: Tùy chỉnh cài đặt để hiển thị các thông báo hoặc chỉ báo trên thanh
trạng thái.
152
Cài đặt
• Thanh điều hướng: Thay đổi cài đặt cho thanh điều hướng. Xem Thanh điều hướng
(phím cảm ứng) để biết thêm thông tin.
• Thời gian sáng màn hình: Cài đặt thời gian thiết bị chờ trước khi tắt màn hình.
• Chặn việc vô tình chạm màn hình: Cài đặt thiết bị để tránh màn hình nhận nhầm các tín
hiệu đầu vào do chạm phải khi ở trong chỗ tối như trong túi quần áo hoặc giỏ xách.
• Màn hình bảo vệ: Cài đặt thiết bị để khởi chạy bảo vệ màn hình khi sạc thiết bị. Xem Màn
hình bảo vệ để biết thêm thông tin.
Lọc ánh sáng xanh
Giảm mỏi mắt bằng cách hạn chế lượng ánh sáng xanh mà màn hình phát ra.
Khi bạn đang xem các video HDR từ những dịch vụ video HDR chuyên, có thể sẽ
không áp dụng được bộ lọc ánh sáng xanh.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Màn hình → Lọc ánh sáng xanh, rồi chạm vào công tắc
Bật ngay để kích hoạt.
2 Kéo thanh điều chỉnh để điều chỉnh độ trong suốt của bộ lọc.
3 Để đặt lịch áp dụng lọc ánh sáng xanh cho màn hình, chạm vào công tắc Bật theo lịch để
kích hoạt và chọn một tùy chọn.
• Hoàng hôn đến bình minh: Cài đặt thiết bị để áp dụng lọc ánh sáng xanh vào ban
đêm và tắt đi vào buổi sáng dựa theo nơi bạn ở.
• Lịch biểu tùy chỉnh: Tự đặt thời điểm cụ thể để áp dụng lọc ánh sáng xanh.
153
Cài đặt
Thay đổi chế độ màn hình hoặc điều chỉnh màu sắc hiển thị
Lựa chọn một chế độ màn hình phù hợp để xem phim hoặc hình ảnh hay điều chỉnh màu màn
hình tùy theo ý thích của bạn. Nếu bạn chọn chế độ Tối ưu hiển thị, bạn có thể điều chỉnh
cân bằng màu sắc hiển thị theo giá trị màu sắc.
Thay đổi chế độ màn hình
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Màn hình → Chế độ màn hình và chọn một chế độ mà bạn
muốn.
• Tối ưu hiển thị: Tính năng này tối ưu hóa dải màu, độ bão hòa và độ sắc nét của màn
hình của bạn. Bạn cũng có thể điều chỉnh cân bằng màu hiển thị theo giá trị màu sắc.
• Phim AMOLED: Phù hợp để xem video.
• Ảnh AMOLED: Phù hợp để xem hình ảnh.
• Cơ bản: Đây là cài đặt mặc định và phù hợp để sử dụng thông thường.
• Bạn chỉ có thể điều chỉnh màu màn hình ở chế độ Tối ưu hiển thị.
• Chế độ Tối ưu hiển thị có thể không tương thích với các ứng dụng của bên thứ ba.
• Bạn không thể thay đổi được chế độ màn hình trong khi đang dùng bộ lọc ánh
sáng xanh.
Tối ưu cân bằng màu cho chế độ toàn màn hình
Tối ưu màu màn hình bằng cách điều chỉnh tông màu màn hình theo ý thích của bạn.
Khi bạn kéo thanh điều chỉnh màu này về phía Lạnh, tông màu xanh sẽ được gia tăng. Khi bạn
kéo thanh điều chỉnh màu này về phía Nóng, tông màu đỏ sẽ được gia tăng.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Màn hình → Chế độ màn hình → Tối ưu hiển thị.
2 Điều chỉnh thanh điều chỉnh màu ở dưới phần Cân bằng màu toàn m.hình.
Độ cân bằng màu của màn hình sẽ được tối ưu hóa.
154
Cài đặt
Điều chỉnh tông màu màn hình bằng giá trị màu
Tăng hoặc giảm các tông màu nhất định bằng cách điều chỉnh riêng từng giá trị màu Đỏ,
Xanh lá cây hoặc Xanh dương.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Màn hình → Chế độ màn hình → Tối ưu hiển thị.
2 Đánh dấu chọn Tùy chọn nâng cao.
3 Điều chỉnh thanh màu Đỏ, Xanh lá cây hoặc Xanh dương tùy theo ý thích của bạn.
Tông màn hình sẽ được điều chỉnh.
Màn hình bảo vệ
Bạn có thể cài đặt để hiển thị hình ảnh làm trình bảo vệ màn hình khi màn hình tự động tắt.
Hình ảnh bảo vệ màn hình sẽ được hiển thị khi đang sạc thiết bị.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Màn hình → Màn hình bảo vệ và chạm vào công tắc
để kích hoạt.
2 Chọn một tùy chọn.
Nếu bạn chọn Khung ảnh, các hình ảnh đã chọn sẽ bắt đầu được trình chiếu. Nếu bạn
chọn Bảng ảnh, các hình ảnh đã chọn sẽ hiện ra theo hình các tấm thẻ nhỏ và xếp chồng
lên nhau.
3 Chạm vào để chọn album cho hiển thị hình ảnh.
4 Khi đã hoàn tất, chạm vào phím Trở về.
Để xem trước tùy chọn đã chọn, chạm vào XEM TRƯỚC.
Nếu bạn chạm vào màn hình khi đang hiển thị ảnh bảo vệ màn hình, màn hình sẽ bật
lên.
155
Cài đặt
Hình nền và theme
Thay đổi cài đặt hình nền cho màn hình Chờ và màn hình khóa hoặc áp dụng đa dạng các
theme cho thiết bị.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Hình nền và theme.
• Hình nền: Thay đổi cài đặt hình nền cho màn hình Chờ và màn hình khóa.
• Theme: Thay đổi theme của thiết bị.
• Biểu tượng: Thay đổi kiểu biểu tượng.
• AODs: Chọn một hình ảnh để hiển thị trong chế độ Always On Display.
Tính năng nâng cao
Tùy chọn
Kích hoạt các tính năng nâng cao và thay đổi cài đặt kiểm soát các tính năng đó.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Tính năng nâng cao.
Lắc hoặc tác động quá mức lên thiết bị có thể gây ra các nhập liệu không mong muốn
ở một số tính năng có sử dụng cảm biến.
• Nghỉ thông minh: Cài đặt thiết bị để ngăn màn hình bị tắt trong khi bạn đang nhìn vào
màn hình.
• Trò chơi: Kích hoạt Game Launcher. Xem Game Launcher để biết thêm thông tin.
• Chế độ Một tay: Kích hoạt chế độ thao tác bằng một tay để tiện sử dụng thiết bị bằng
một tay.
Tính năng này có thể không có tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Thao tác cảm biến vân tay: Cài đặt thiết bị để mở hoặc đóng bảng thông báo khi bạn
vuốt dọc lên hoặc xuống trên cảm biến nhận dạng vân tay. Tính năng này sẽ không khả
dụng trong lúc cảm biến đang dò quét vân tay của bạn.
156
Cài đặt
• Khởi động nhanh Máy ảnh: Cài đặt thiết bị để mở nhanh máy ảnh bằng cách nhấn phím
Nguồn hai lần.
Tính năng này có thể không có tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Ứng dụng hỗ trợ thiết bị: Chọn một ứng dụng hỗ trợ của thiết bị để khởi chạy khi bạn
nhấn và giữ phím Trang chính. Ứng dụng hỗ trợ của thiết bị sẽ tập hợp thông tin từ màn
hình hiện tại và cung cấp các thông tin, ứng dụng và tính năng có liên quan.
• Đa cửa sổ: Chọn một phương thức khởi chạy đa cửa sổ.
• Chụp thông minh: Cài đặt thiết bị để chụp lại màn hình hiện tại và các phần còn cuộn
đến được, rồi xén và chia sẻ ảnh chụp màn hình ngay lập tức.
• Vuốt lòng bàn tay để chụp: Cài đặt thiết bị để chụp ảnh màn hình khi bạn vuốt bàn tay
sang trái hoặc sang phải trên màn hình. Bạn có thể xem các ảnh được chụp trong Bộ sưu
tập.
Không thể chụp ảnh màn hình khi đang sử dụng một số ứng dụng và tính năng.
• Gọi trực tiếp: Cài đặt thiết bị để thực hiện cuộc gọi thoại bằng cách cầm và để thiết bị ở
gần tai khi đang xem tin nhắn hoặc thông tin danh bạ.
• Cảnh báo thông minh: Cài đặt thiết bị để báo cho bạn nếu bạn có cuộc gọi nhỡ hoặc tin
nhắn mới khi bạn cầm thiết bị lên.
Tính năng này có thể không hoạt động nếu màn hình được bật hoặc thiết bị
không nằm trên bề mặt phẳng.
• Tắt âm dễ dàng: Cài đặt thiết bị để tắt âm cuộc gọi đến hoặc chuông báo bằng cách sử
dụng chuyển động của lòng bàn tay hoặc úp màn hình thiết bị xuống.
• Vuốt để gọi hoặc gửi tin nhắn: Cài đặt thiết bị để thực hiện cuộc gọi hoặc gửi tin nhắn
khi bạn vuốt sang phải hoặc sang trái trên một danh bạ hoặc một số điện thoại trong
Điện thoại hoặc ứng dụng Danh bạ.
• Dual Messenger: Cài đặt ứng dụng thứ hai và dùng hai tài khoản riêng biệt cho cùng một
ứng dụng nhắn tin. Xem Dual Messenger để biết thêm thông tin.
157
Cài đặt
• Gửi tin nhắn SOS: Cài đặt thiết bị để gửi các tin nhắn trợ giúp bằng cách nhấn phím
Nguồn ba lần. Bạn cũng có thể gửi các bản ghi âm thanh cùng với tin nhắn tới người
nhận.
• Chia sẻ trực tiếp: Cài đặt thiết bị để hiển thị các danh bạ đã liên hệ trên bảng tùy chọn
chia sẻ để cho phép bạn chia sẻ trực tiếp nội dung.
Dual Messenger
Cài đặt ứng dụng thứ hai và sử dụng hai tài khoản riêng biệt cho cùng một ứng dụng nhắn tin.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Tính năng nâng cao → Dual Messenger.
Các ứng dụng được hỗ trợ sẽ xuất hiện.
2 Chạm vào công tắc của một ứng dụng để cài đặt ứng dụng thứ hai.
Ứng dụng thứ hai sẽ được cài đặt. Biểu tượng của ứng dụng thứ hai sẽ được hiển thị với
. Khi bạn nhận được thông báo từ ứng dụng thứ hai, thông báo sẽ được hiển thị bằng
để phân biệt với những thông báo từ ứng dụng thứ nhất.
Ứng dụng thứ hai
• Tính năng Dual Messenger này có thể không có tùy theo ứng dụng.
• Một số tính năng của ứng dụng có thể bị hạn chế ở ứng dụng thứ hai.
158
Cài đặt
Gỡ cài đặt ứng dụng thứ hai
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Tính năng nâng cao → Dual Messenger.
2 Chạm vào công tắc của ứng dụng nào mà bạn muốn tắt và chạm vào TẮT hoặc GỠ CÀI
ĐẶT.
Mọi dữ liệu liên quan đến ứng dụng thứ hai sẽ bị xóa đi.
Nếu bạn gỡ cài đặt ứng dụng thứ nhất, ứng dụng thứ hai cũng sẽ bị xóa.
Bảo trì thiết bị
Tính năng bảo trì thiết bị cho bạn biết tổng quan về trạng thái pin, kho lưu trữ, bộ nhớ và bảo
mật hệ thống của thiết bị. Bạn cũng có thể tự động tối ưu hóa thiết bị bằng một lần chạm.
Pin
Siêu tiết kiệm dữ liệu
Lưu trữ
Bảo mật thiết bị
Bộ nhớ
159
Cài đặt
Sử dụng tính năng tối ưu nhanh
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Bảo trì thiết bị → K.PHỤC NGAY hoặc TỐI ƯU NGAY.
Tính năng tối ưu nhanh sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động của thiết bị qua các hoạt động sau
đây.
• Giải phóng một số dung lượng bộ nhớ.
• Xóa các file không cần thiết và đóng các ứng dụng đang chạy ngầm.
• Quản lý các hoạt động sử dụng pin bất thường.
• Quét các ứng dụng lỗi và phần mềm độc hại.
• Tiết kiệm mức sử dụng dữ liệu di động của bạn bằng cách ngăn các ứng dụng ngầm sử
dụng dữ liệu di động.
Pin
Kiểm tra lượng pin còn lại và thời gian sử dụng thiết bị. Đối với thiết bị có mức pin thấp, hãy
duy trì lượng pin bằng cách kích hoạt tính năng tiết kiệm pin.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Bảo trì thiết bị → Pin.
• Thời gian sử dụng còn lại cho biết thời gian còn lại trước khi hết pin. Thời gian còn
lại có thể khác nhau tùy theo cài đặt thiết bị của bạn và các điều kiện hoạt động.
• Có thể bạn sẽ không nhận được thông báo từ một số ứng dụng có dùng chế độ tiết
kiệm pin.
Chế độ tiết kiệm pin
• TRUNG BÌNH: Bật chế độ tiết kiệm pin để kéo dài thời gian sử dụng cho pin.
• TỐI ĐA: Trong chế độ tiết kiệm pin tối đa, thiết bị giảm thiểu lượng tiêu thụ pin bằng cách
dùng tông màu tối và giảm số lượng tính năng và ứng dụng được dùng. Ngoại trừ mạng
di động, các kết nối mạng sẽ bị tắt.
Quản lý pin
Bạn có thể tiết kiệm năng lượng pin bằng cách ngăn không cho các ứng dụng chạy ngầm
được dùng pin khi đang không được sử dụng. Đánh dấu chọn các ứng dụng trong danh sách
ứng dụng và chạm vào TIẾT KIỆM PIN. Ngoài ra, chạm vào → Cài đặt nâng cao để cài đặt
các tùy chọn Theo dõi pin ứng dụng.
Bạn có thể cài đặt thiết bị để sạc pin nhanh hơn. Chạm vào → Cài đặt nâng cao và chạm
vào công tắc Sạc nhanh bằng cáp để bật.
160
Cài đặt
Lưu trữ
Kiểm tra trạng thái bộ nhớ đã sử dụng và còn trống.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Bảo trì thiết bị → Lưu trữ.
• Dung lượng khả dụng thực tế của bộ nhớ trong nhỏ hơn so với dung lượng hiển thị
vì hệ điều hành và các ứng dụng mặc định đã chiếm một phần bộ nhớ. Dung lượng
trống có thể thay đổi khi bạn cập nhật thiết bị.
• Bạn có thể xem khả năng còn lưu trữ được của bộ nhớ trong ở phần Cấu hình của
thiết bị trên trang web của Samsung.
Quản lý bộ nhớ
Để xóa các file thừa như bộ nhớ cache, chạm vào DỌN NGAY. Để xóa các file hoặc gỡ cài đặt
ứng dụng mà bạn không còn sử dụng nữa, chọn một thể loại trong mục DỮ LIỆU NGƯỜI
DÙNG. Sau đó, đánh dấu các mục để chọn và chạm vào XÓA hoặc GỠ CÀI ĐẶT.
Bộ nhớ
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Bảo trì thiết bị → Bộ nhớ.
Để tăng tốc cho thiết bị bằng cách ngăn các ứng dụng đang chạy ngầm, đánh dấu chọn các
ứng dụng từ danh sách ứng dụng và chạm vào DỌN NGAY.
Bảo mật thiết bị
Kiểm tra trạng thái bảo mật của thiết bị. Tính năng này sẽ quét thiết bị của bạn để tìm phần
mềm độc hại.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Bảo trì thiết bị → Bảo mật thiết bị → QUÉT ĐIỆN THOẠI.
Siêu tiết kiệm dữ liệu
Giám sát và giảm thiểu mức sử dụng dữ liệu di động của bạn bằng cách ngăn các ứng dụng
ngầm sử dụng kết nối dữ liệu di động. Bạn cũng có thể sử dụng tính năng nén dữ liệu để nén
dữ liệu Internet, như hình ảnh, video và trang web được truy cập qua dữ liệu di động.
• Tính năng này có thể không có tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Một số trang web hoặc nội dung có thể không có sẵn khi bật tính năng này, tùy
thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ hoặc tình trạng mạng di động.
161
Cài đặt
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Bảo trì thiết bị → Siêu tiết kiệm dữ liệu rồi chạm vào công
tắc để bật.
Xem lượng dữ liệu đã sử dụng và
lượng dữ liệu đã tiết kiệm được
cho thời gian giám sát đã đặt.
Bật tính năng nén dữ liệu Opera
Max để nén dữ liệu Internet khi sử
dụng mạng di động.
Chọn ứng dụng được cho phép sử
dụng kết nối dữ liệu di động ngầm.
Bạn có thể thay đổi thời gian theo dõi mức sử dụng dữ liệu. Trên màn hình Cài đặt,
chạm vào Kết nối → Sử dụng dữ liệu → Chu kỳ tính phí và c.báo d.liệu → Bắt
đầu chu kỳ thanh toán vào, sau đó, thay đổi ngày bắt đầu chu kỳ.
Ứng dụng
Quản lý ứng dụng của thiết bị và thay đổi cài đặt của chúng. Bạn có thể xem các thông tin sử
dụng ứng dụng, thay đổi kiểu thông báo hay cài đặt quyền hạn hoặc cho gỡ cài đặt hoặc tắt
các ứng dụng không cần thiết.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Ứng dụng.
162
Cài đặt
Màn hình khóa
Tùy chọn
Thay đổi cài đặt cho màn hình khóa.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Màn hình khóa.
Các tùy chọn khả dụng có thể khác nhau, phụ thuộc vào phương thức khóa màn hình
đã chọn.
• Always On Display: Cài đặt thiết bị để hiển thị thông tin khi màn hình tắt. Xem Always On
Display để biết thêm thông tin.
• Kiểu khóa màn hình: Thay đổi phương thức khóa màn hình.
• Smart Lock: Cài đặt thiết bị để tự mở khóa khi phát hiện thấy những địa điểm hoặc thiết
bị đáng tin cậy. Xem Smart Lock để biết thêm thông tin.
• Cài đặt khóa bảo mật: Thay đổi cài đặt màn hình khóa để chọn phương thức khóa màn
hình mong muốn.
• Kiểu đồng hồ: Thay đổi kiểu và màu sắc của đồng hồ trên màn hình đã khóa.
• Đồng hồ chuyển vùng : Đổi đồng hồ để hiển thị cả múi giờ ở nơi sở tại lẫn ở nhà trên
màn hình đã khóa khi chuyển vùng.
• FaceWidget: Cài đặt để cho hoặc không cho phép truy cập vào các widget hữu dụng trên
màn hình đã khóa.
• Thông tin danh bạ: Cài đặt thiết bị để hiển thị thông tin danh bạ, chẳng hạn như địa chỉ
email của bạn trên màn hình đã khóa.
• Thông báo: Cài đặt hiển thị hoặc không hiển thị thông báo trên màn hình đã khóa và
chọn các thông báo cho hiển thị.
• Phím tắt ứng dụng: Chọn các ứng dụng để hiển thị phím tắt đến ứng dụng trên màn
hình khóa.
163
Cài đặt
Smart Lock
Bạn có thể cài đặt thiết bị để tự mở khóa và giữ nguyên tình trạng mở khi phát hiện thấy địa
điểm hoặc thiết bị đáng tin cậy.
Ví dụ: Nếu bạn đã cài đặt nhà mình vào địa điểm đáng tin cậy thì khi về nhà, thiết bị sẽ nhận
thấy địa điểm này và tự mở khóa một cách tự động.
• Tính năng này sẽ có và dùng được sau khi cài đặt phương thức khóa màn hình.
• Nếu bạn không dùng thiết bị trong vòng bốn giờ hoặc khi bạn bật thiết bị, bạn phải
mở khóa màn hình bằng mẫu hình, mã PIN hoặc mật mã mà bạn đã cài.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Màn hình khóa → Smart Lock.
2 Mở khóa màn hình bằng phương thức khóa màn hình đặt sẵn.
3 Chọn một tùy chọn và làm theo các hướng dẫn trên màn hình để hoàn tất cài đặt.
Sinh trắc học và bảo mật
Tùy chọn
Thay đổi cài đặt để bảo vệ thiết bị.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Sinh trắc học và bảo mật.
• Nhận diện khuôn mặt: Cài đặt thiết bị để mở khóa màn hình bằng cách nhận diện khuôn
mặt của bạn. Xem Nhận diện khuôn mặt để biết thêm thông tin.
• Quét vân tay: Đăng ký vân tay của bạn để mở khóa màn hình. Xem Nhận dạng vân tay để
biết thêm thông tin.
• Google Play Protect: Cài đặt thiết bị để kiểm tra các ứng dụng và hành vi gây hại cũng
như cảnh báo về mối nguy hại tiềm ẩn và xóa đi.
• Tìm di động của bạn: Bật hoặc tắt tính năng Tìm di động của bạn. Truy cập trang web
Tìm điện thoại của tôi (findmymobile.samsung.com) để theo dõi và kiểm soát thiết bị bị
mất hoặc bị đánh cắp.
Bạn cũng có thể cho phép để dịch vụ định vị của Google cung cấp các thông tin về địa
điểm của thiết bị của bạn được chính xác hơn nữa.
164
Cài đặt
• Cập nhật bảo mật: Xem phiên bản phần mềm trên thiết bị của bạn và kiểm tra các bản
cập nhật mới.
• Cài đặt ứng dụng không xác định: Cài đặt thiết bị để cho phép cài đặt các ứng dụng từ
các nguồn không xác định.
• Samsung Pass: Dễ dàng xác minh danh tính của bạn và bảo mật qua dữ liệu sinh trắc học.
Xem Samsung Pass để biết thêm thông tin.
• Thư mục bảo mật: Tạo một thư mục bảo mật để bảo vệ nội dung và ứng dụng riêng tư
của bạn khỏi người khác. Xem Thư mục bảo mật để biết thêm thông tin.
• Theo dõi quyền của ứng dụng: Cài đặt thông báo khi có các ứng dụng bạn đang không
sử dụng lại khai thác các cấp phép mà bạn chọn. Bạn có thể quản lý cài đặt của ứng dụng
và xem lịch sử chúng sử dụng các cấp phép.
• Khởi động bảo mật: Bảo vệ thiết bị của bạn bằng cách cài đặt yêu cầu mã mở khóa màn
hình khi bật thiết bị. Bạn phải nhập mã mở khóa để khởi động thiết bị và nhận tin nhắn
cũng như thông báo.
• Mã hóa thẻ SD: Cài đặt thiết bị để mã hóa các file trên thẻ nhớ.
Nếu bạn trả thiết bị về các thiết lập mặc định trong khi đang bật kiểu cài đặt này,
thiết bị sẽ không thể đọc được các file đã mã hóa của bạn. Tắt kiểu cài đặt này
trước khi cài đặt lại thiết bị.
• Cài đặt bảo mật khác: Cấu hình cài đặt bảo mật khác.
Nhận diện khuôn mặt
Bạn có thể cài đặt thiết bị mở khóa màn hình bằng cách nhận diện khuôn mặt của bạn.
• Nếu bạn dùng khuôn mặt làm cách khóa màn hình, khuôn mặt của bạn sẽ không
thể được dùng để mở khóa màn hình ở lần đầu tiên sau khi bật thiết bị lên. Để
dùng thiết bị, bạn phải mở khóa màn hình bằng mẫu hình, mã PIN hoặc mật mã đã
cài đặt khi đăng ký khuôn mặt. Cẩn thận không được quên mẫu hình, mã PIN hoặc
mật mã.
• Nếu bạn thay đổi phương thức khóa màn hình thành Vuốt hoặc Không dùng, tức
không còn bảo mật, tất cả dữ liệu sinh trắc học của bạn sẽ bị xóa. Nếu bạn muốn
sử dụng dữ liệu sinh trắc học của bạn trong các ứng dụng hoặc tính năng như
Samsung Pass, bạn phải đăng ký dữ liệu sinh trắc học của bạn lại một lần nữa.
165
Cài đặt
Cẩn trọng khi dùng nhận dạng khuôn mặt
Trước khi sử dụng nhận dạng khuôn mặt để mở khóa thiết bị, luôn lưu tâm cẩn trọng với các
điều sau.
• Thiết bị của bạn có thể được mở khóa bởi người nào đó hoặc bất cứ vật thể gì trông
giống như hình của chính bạn.
• Phần nhận diện khuôn mặt có tính bảo mật kém hơn so với Mẫu hình, PIN, Mật mã, Mống
mắt hoặc Vân tay.
Để nhận dạng khuôn mặt tốt hơn
Hãy cân nhắc những điều sau khi sử dụng nhận diện khuôn mặt:
• Hãy cân nhắc các điều kiện sau trong lúc đăng ký như có đeo kính, đội nón, đeo mặt nạ,
để râu hoặc trang điểm đậm
• Hãy đảm bảo khi đăng ký bạn đang ở khu vực đủ sáng và ống kính máy ảnh sạch
• Hãy đảm bảo ảnh của bạn không bị mờ để có kết quả khớp hơn
Đăng ký khuôn mặt của bạn
Để đăng ký khuôn mặt tốt hơn, đăng ký khuôn mặt của bạn trong nhà và tránh ánh nắng mặt
trời trực tiếp.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Sinh trắc học và bảo mật → Nhận diện khuôn mặt.
2 Mở khóa màn hình bằng phương thức khóa màn hình đặt sẵn.
Nếu bạn chưa cài đặt phương thức khóa màn hình, hãy tạo một phương thức.
3 Đọc hướng dẫn trên màn hình và chạm vào TIẾP TỤC.
4 Giữ thiết bị sao cho màn hình hướng đối diện với bạn và nhìn vào màn hình.
166
Cài đặt
5 Đặt khuôn mặt của bạn vào vòng tròn trên màn hình.
Máy ảnh sẽ quét khuôn mặt của bạn.
Nếu chức năng mở khóa màn hình bằng khuôn mặt của bạn không hoạt động đúng,
chạm vào Xóa dữ liệu khuôn mặt để xóa khuôn mặt đã đăng ký và đăng ký khuôn
mặt của bạn lần nữa.
Xóa dữ liệu khuôn mặt đã đăng ký
Bạn có thể xoá dữ liệu khuôn mặt mà bạn đã đăng ký.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Sinh trắc học và bảo mật → Nhận diện khuôn mặt.
2 Mở khóa màn hình bằng phương thức khóa màn hình đặt sẵn.
3 Chạm vào Xóa dữ liệu khuôn mặt.
Khi khuôn mặt đã đăng ký bị xóa, tất cả tính năng liên quan cũng sẽ bị tắt kích hoạt.
Mở khóa màn hình bằng khuôn mặt của bạn
Bạn có thể mở khóa màn hình bằng khuôn mặt thay vì sử dụng mẫu hình, PIN hoặc mật mã.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Sinh trắc học và bảo mật → Nhận diện khuôn mặt.
2 Mở khóa màn hình bằng phương thức khóa màn hình đặt sẵn.
3 Chạm vào công tắc Mở khóa bằng khuôn mặt để kích hoạt.
Nếu bạn muốn giảm khả năng nhận dạng khuôn mặt trong ảnh hoặc video, chạm vào
công tắc Nhận diện nhanh hơn để tắt đi. Điều này sẽ làm giảm tốc độ nhận dạng
khuôn mặt.
4 Trên màn hình khóa, nhìn vào màn hình.
Khi khuôn mặt của bạn đã được nhận diện, bạn có thể mở khóa màn hình mà không cần
dùng đến phương thức mở khóa màn hình bổ sung. Nếu khuôn mặt của bạn không nhận
diện được, sử dụng phương thức khóa màn hình đặt sẵn.
167
Cài đặt
Nhận dạng vân tay
Để nhận dạng vân tay hoạt động, thông tin vân tay của bạn cần được đăng ký và lưu trữ trong
thiết bị của bạn. Sau khi đăng ký, bạn có thể cài đặt thiết bị sử dụng vân tay của mình cho các
chức năng dưới đây:
• Samsung Pass (xác thực Samsung account và đăng nhập web)
• Khóa màn hình
• Thư mục bảo mật
• Tính năng này có thể không có tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Nhận dạng vân tay sử dụng các đặc điểm riêng của mỗi vân tay để nâng cao bảo
mật thiết bị của bạn. Khả năng cảm biến nhận dạng vân tay nhầm lẫn giữa hai vân
tay khác nhau là rất thấp. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm hoi khi hai vân
tay riêng biệt mà lại rất giống nhau, cảm biến có thể cho là chúng giống nhau.
• Nếu bạn dùng vân tay làm cách khóa màn hình, vân tay của bạn sẽ không thể được
dùng để mở khóa màn hình ở lần đầu tiên sau khi bật thiết bị lên. Để dùng thiết bị,
bạn phải mở khóa màn hình bằng mẫu hình, mã PIN hoặc mật mã đã cài đặt khi
đăng ký vân tay. Cẩn thận không được quên mẫu hình, mã PIN hoặc mật mã.
• Nếu vân tay không được nhận dạng, mở khóa thiết bị bằng mẫu hình, mã PIN hoặc
mật mã mà bạn đã đặt khi đăng ký vân tay và đăng ký lại vân tay của bạn. Nếu
bạn quên mẫu hình, mã PIN hoặc mật mã, bạn sẽ không thể dùng thiết bị nữa nếu
không cài đặt lại. Samsung không chịu trách nhiệm cho bất kỳ mất mát dữ liệu hay
sự bất tiện nào xảy ra bởi quên mất mã mở khóa.
• Nếu bạn thay đổi phương thức khóa màn hình thành Vuốt hoặc Không dùng, tức
không còn bảo mật, tất cả dữ liệu sinh trắc học của bạn sẽ bị xóa. Nếu bạn muốn
sử dụng dữ liệu sinh trắc học của bạn trong các ứng dụng hoặc tính năng như
Samsung Pass, bạn phải đăng ký dữ liệu sinh trắc học của bạn lại một lần nữa.
168
Cài đặt
Để nhận dạng vân tay tốt hơn
Khi bạn quét vân tay trên thiết bị, hãy chú ý đến các điều kiện sau đây vì chúng có thể ảnh
hưởng tới hoạt động của tính năng này:
• Cảm biến nhận dạng vân tay nhận dạng các vân tay. Hãy đảm bảo rằng cảm biến nhận
dạng vân tay không bị làm trầy xước hoặc làm hỏng bởi các vật thể bằng kim loại như tiền
xu, chìa khóa và vòng cổ.
• Nếu cảm biến nhận dạng vân tay bị che bởi miếng dán bảo vệ, tem nhãn hoặc phụ kiện gì
khác sẽ có thể làm giảm tỷ lệ nhận dạng được vân tay. Nếu cảm biến nhận dạng vân tay bị
che phủ ngay từ đầu bởi miếng dán bảo vệ, hãy gỡ bỏ trước khi sử dụng cảm biến nhận
dạng vân tay.
• Hãy đảm bảo cảm biến nhận dạng vân tay và các ngón tay của bạn sạch sẽ và khô ráo.
• Thiết bị sẽ không thể nhận dạng được vân tay có vết nhăn hay sẹo.
• Thiết bị có thể không nhận dạng được vân tay ở các ngón tay nhỏ hoặc mỏng.
• Nếu bạn cong ngón tay hoặc sử dụng đầu ngón tay, thiết bị có thể không nhận dạng
được vân tay của bạn. Đảm bảo đặt ngón tay che toàn bộ cảm biến nhận dạng vân tay.
• Để nhận dạng vân tay hiệu quả, hãy đăng ký vân tay của tay được sử dụng thường xuyên
nhất để thực hiện các nhiệm vụ trên thiết bị.
• Ở môi trường khô, tĩnh điện có thể tích tụ trong thiết bị. Tránh sử dụng tính năng này
trong môi trường khô hoặc trước khi sử dụng tính năng này, hãy xả tĩnh điện bằng cách
chạm vào một vật kim loại.
Đăng ký vân tay
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Sinh trắc học và bảo mật → Quét vân tay.
2 Mở khóa màn hình bằng phương thức khóa màn hình đặt sẵn.
Nếu bạn chưa cài đặt phương thức khóa màn hình, hãy tạo một phương thức.
169
Cài đặt
3 Đặt ngón tay của bạn trên cảm biến nhận dạng vân tay.
4 Sau khi thiết bị nhận diện ngón tay bạn, hãy xoay ngón tay lên và đặt lại cùng ngón tay
vào cảm biến nhận dạng vân tay.
Lặp lại thao tác này cho đến khi vân tay đã được đăng ký. Khi đã hoàn tất việc đăng ký vân
tay, chạm vào HOÀN TẤT.
Khi màn hình khóa vân tay xuất hiện, chạm vào BẬT để sử dụng vân tay của bạn mở khóa
màn hình.
Xóa vân tay đã đăng ký
Bạn có thể xóa các vân tay đã đăng ký.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Sinh trắc học và bảo mật → Quét vân tay.
2 Mở khóa màn hình bằng phương thức khóa màn hình đặt sẵn.
3 Chạm vào SỬA.
4 Đánh dấu chọn các vân tay để xóa và chạm vào XÓA.
170
Cài đặt
Sử dụng Samsung Pass
Khi đăng ký vân tay cho Samsung Pass, bạn có thể dùng vân tay để xác thực danh tính hoặc
đăng nhập vào các trang web thật dễ dàng. Xem Samsung Pass để biết thêm thông tin.
Mở khóa màn hình bằng vân tay của bạn
Bạn có thể mở khóa màn hình bằng vân tay thay vì sử dụng mẫu hình, PIN hoặc mật mã.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Sinh trắc học và bảo mật → Quét vân tay.
2 Mở khóa màn hình bằng phương thức khóa màn hình đặt sẵn.
3 Chạm vào công tắc Mở khóa bằng vân tay để kích hoạt.
4 Trên màn hình đã khóa, đặt ngón tay lên phím cảm biến nhận dạng vân tay và quét vân
tay của bạn.
Samsung Pass
Samsung Pass cho phép bạn đăng nhập vào Samsung account của mình, các trang web hay
ứng dụng một cách dễ dàng và an toàn nhờ có dữ liệu sinh trắc học của chính bạn thay vì phải
nhập vào các thông tin đăng nhập.
Hãy đăng ký dữ liệu sinh trắc học của bạn với Samsung Pass và cài đặt để dùng dữ liệu này
đăng nhập vào các trang web hay ứng dụng có hỗ trợ qua Samsung Pass.
• Để sử dụng tính năng này, thiết bị của bạn phải kết nối với một mạng Wi-Fi hoặc di
động.
• Để sử dụng tính năng này, bạn phải đăng ký và đăng nhập vào Samsung account
của bạn. Để biết thêm thông tin, hãy tham khảo Samsung account.
• Tính năng đăng nhập trang web chỉ có đối với các trang web mà bạn truy cập thông
qua ứng dụng Internet. Một số trang web có thể không hỗ trợ tính năng này.
171
Cài đặt
Đăng ký Samsung Pass
Trước khi sử dụng Samsung Pass, đăng ký dữ liệu sinh trắc học với Samsung Pass.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Sinh trắc học và bảo mật → Samsung Pass.
2 Đọc hướng dẫn trên màn hình và chạm vào ĐĂNG NHẬP.
3 Nhập ID và mật mã của Samsung account rồi chạm vào ĐĂNG NHẬP.
4 Hãy đọc và đồng ý với các điều khoản và điều kiện, sau đó chạm vào TIẾP THEO.
5 Chạm vào ĐĂNG KÝ VÂN TAY và đăng ký vân tay của bạn.
Xem Nhận dạng vân tay để biết thêm thông tin.
6 Quét vân tay của bạn và chạm vào TIẾP THEO để hoàn thành đăng ký Samsung Pass.
Nếu chọn tùy chọn Thêm vào Màn hình chờ, biểu tượng Samsung Pass sẽ được thêm
vào trên màn hình Chờ.
Xác thực mật mã Samsung account
Bạn có thể sử dụng Samsung Pass để xác thực mật mã Samsung account của bạn. Bạn có thể
sử dụng dữ liệu sinh trắc học của bạn thay vì nhập mật mã, ví dụ như khi mua nội dung từ
Galaxy Apps.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Sinh trắc học và bảo mật → Samsung Pass.
2 Mở khóa màn hình bằng phương thức khóa màn hình đặt sẵn.
3 Chạm vào → Cài đặt → Samsung account rồi chạm vào công tắc Sử dụng với
Samsung Pass để kích hoạt.
172
Cài đặt
Dùng Samsung Pass để đăng nhập vào các trang web
Bạn có thể dùng Samsung Pass để đăng nhập thật dễ dàng vào các trang web có hỗ trợ tự
động điền ID và mật mã.
1 Mở một trang web mà bạn muốn đăng nhập vào.
2 Nhập tên người dùng và mật mã của bạn, rồi chạm vào phím đăng nhập của trang web
này.
3 Khi cửa sổ pop-up hỏi bạn có muốn lưu thông tin đăng nhập hay không xuất hiện, hãy
đánh dấu chọn Đăng nhập bằng vân tay thông qua Samsung Pass và chạm vào NHỚ.
Bây giờ bạn đã có thể dùng dữ liệu sinh trắc học mà bạn đã đăng ký với Samsung Pass khi
đăng nhập vào website.
Dùng Samsung Pass để đăng nhập vào các ứng dụng
Bạn có thể dùng Samsung Pass để đăng nhập thật dễ dàng vào các ứng dụng có hỗ trợ tự
động điền ID và mật mã.
1 Mở một ứng dụng mà bạn muốn đăng nhập vào.
2 Nhập tên người dùng và mật mã của bạn, rồi chạm vào phím đăng nhập của ứng dụng
này.
3 Khi cửa sổ pop-up hỏi bạn có muốn lưu thông tin đăng nhập hay không xuất hiện, chạm
vào LƯU.
Bây giờ bạn đã có thể dùng dữ liệu sinh trắc học mà bạn đã đăng ký với Samsung Pass khi
đăng nhập vào ứng dụng.
Quản lý thông tin đăng nhập
Xem danh sách các trang web và ứng dụng bạn đã đặt để sử dụng Samsung Pass và quản lý
thông tin đăng nhập.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Sinh trắc học và bảo mật → Samsung Pass.
2 Mở khóa màn hình bằng phương thức khóa màn hình đặt sẵn.
173
Cài đặt
3 Chọn một trang web hoặc ứng dụng từ danh sách.
4 Chạm vào → Sửa và chỉnh sửa ID hay mật mã của bạn và tên của trang web hoặc ứng
dụng.
Để xóa trang web hoặc ứng dụng, chạm vào → Xóa.
Sử dụng Samsung Pass với các trang web và ứng dụng
Khi sử dụng các trang web hoặc ứng dụng có hỗ trợ Samsung Pass, bạn có thể đăng nhập dễ
dàng bằng Samsung Pass.
Để xem danh sách các trang web và ứng dụng hỗ trợ Samsung Pass, mở màn hình Cài đặt,
chạm vào Sinh trắc học và bảo mật → Samsung Pass, sau đó chọn tab trang hoặc ứng
dụng. Nếu không có trang web hoặc ứng dụng nào hỗ trợ Samsung Pass, tab trang hoặc ứng
dụng sẽ không hiện ra.
• Các trang web và ứng dụng khả dụng có thể khác nhau tùy theo khu vực hoặc nhà
cung cấp dịch vụ.
• Samsung không chịu trách nhiệm đối với mất mát hoặc bất tiện xảy ra bởi việc
đăng nhập vào các trang web và ứng dụng qua Samsung Pass.
Xóa dữ liệu Samsung Pass của bạn
Bạn có thể xóa dữ liệu sinh trắc học hoặc thông tin đăng nhập trang web của mình cùng các
dữ liệu ứng dụng đã đăng ký vào Samsung Pass bằng Xóa dữ liệu. Các điều khoản và điều
kiện bạn đã đồng ý và Samsung account của bạn vẫn còn hiệu lực.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Sinh trắc học và bảo mật → Samsung Pass.
2 Mở khóa màn hình bằng phương thức khóa màn hình đặt sẵn.
3 Chạm vào → Cài đặt → Xóa dữ liệu.
4 Nhập mật mã Samsung của bạn và chạm vào XÁC NHẬN.
Dữ liệu Samsung Pass của bạn sẽ được xóa.
174
Cài đặt
Thư mục bảo mật
Thư mục bảo mật sẽ bảo vệ các nội dung và ứng dụng riêng tư của bạn như các hình ảnh và
ghi chú để tránh bị người khác truy cập vào. Bạn có thể giữ cho các nội dung và ứng dụng
riêng tư được bảo mật ngay cả khi thiết bị đã bị mở khóa.
Thư mục bảo mật là một vùng lưu trữ bảo mật tách biệt. Dữ liệu trong Thư mục bảo
mật sẽ không thể bị truyền đến các thiết bị khác qua các phương thức chia sẻ chưa
được chấp thuận như USB hoặc Wi-Fi Direct. Nếu cố tùy chỉnh hệ điều hành hoặc
chỉnh sửa phần mềm sẽ khiến cho Thư mục bảo mật tự động khóa và không thể truy
cập vào được. Trước khi lưu dữ liệu vào Thư mục bảo mật, đảm bảo đã sao lưu dữ liệu
vào một nơi an toàn khác.
175
Cài đặt
Cài đặt Thư mục bảo mật
1 Khởi chạy ứng dụng Thư mục bảo mật.
Một cách khác, khởi chạy ứng dụng Cài đặt và chạm vào Sinh trắc học và bảo mật →
Thư mục bảo mật.
2 Chạm vào BẮT ĐẦU.
3 Chạm vào ĐĂNG NHẬP và đăng nhập vào Samsung account của bạn.
4 Chọn một phương thức khóa cho Thư mục bảo mật và làm theo các hướng dẫn trên màn
hình để hoàn thành thiết lập.
Để thay đổi tên hoặc màu biểu tượng của Thư mục bảo mật, chạm vào → Tùy chỉnh
biến tượng.
• Khi bạn khởi chạy ứng dụng Thư mục bảo mật, bạn phải mở khóa ứng dụng bằng
phương thức khóa đặt sẵn của mình.
• Nếu bạn quên mất mã mở khóa Thư mục bảo mật, bạn có thể đặt lại bằng cách
dùng Samsung account của bạn. Chạm vào phím cài đặt lại ở phần phía dưới màn
hình khóa và nhập mật mã Samsung account của bạn.
Cài đặt tự động khóa cho Thư mục bảo mật
Cài đặt thiết bị để tự động khóa Thư mục bảo mật khi không sử dụng.
1 Khởi chạy ứng dụng Thư mục bảo mật và chạm vào
mục bảo mật.
→ Cài đặt → Tự động khóa Thư
2 Chọn một tùy chọn khóa.
Để khóa thủ công Thư mục bảo mật của bạn, chạm vào Khóa.
176
Cài đặt
Chuyển nội dung sang Thư mục bảo mật
Chuyển các nội dung như ảnh và danh bạ vào Thư mục bảo mật. Các thao tác sau là ví dụ
minh họa việc di chuyển một hình ảnh từ vùng lưu trữ mặc định sang Thư mục bảo mật.
1 Khởi chạy ứng dụng Thư mục bảo mật và chạm vào Thêm file.
2 Chạm vào Ảnh, đánh dấu chọn để chuyển rồi chạm vào XONG.
3 Chạm vào DI CHUYỂN.
Các mục đã được chọn sẽ xóa trong thư mục gốc và chuyển sang Thư mục bảo mật. Để
sao chép các mục, chạm vào SAO CHÉP.
Phương pháp di chuyển có thể khác nhau tùy vào kiểu nội dung.
Chuyển nội dung ra khỏi Thư mục bảo mật
Chuyển nội dung từ Thư mục bảo mật sang các ứng dụng tương ứng trong vùng lưu trữ mặc
định. Các thao tác sau là ví dụ minh họa việc di chuyển một hình ảnh từ Thư mục bảo mật
sang kho lưu trữ mặc định.
1 Khởi chạy ứng dụng Thư mục bảo mật và chạm vào Bộ sưu tập.
2 Chọn một ảnh và chạm vào → Chuyển ra khỏi Thư mục bảo mật.
Các mục đã chọn sẽ được chuyển sang Bộ sưu tập trong kho lưu trữ mặc định.
Thêm ứng dụng
Thêm một ứng dụng để sử dụng trong Thư mục bảo mật.
1 Khởi chạy ứng dụng Thư mục bảo mật, chạm vào Thêm ứng dụng.
2 Đánh dấu chọn một hoặc nhiều ứng dụng đã cài đặt vào thiết bị và chạm vào THÊM.
Để cài đặt ứng dụng từ CH Play hoặc Galaxy Apps, chạm vào TẢI VỀ TỪ CH PLAY hoặc
TẢI VỀ TỪ GALAXY APPS.
177
Cài đặt
Gỡ các ứng dụng khỏi Thư mục bảo mật
Chạm vào Sửa ứng dụng, đánh dấu chọn ứng dụng, rồi chạm vào Gỡ cài đặt.
Thêm tài khoản
Thêm Samsung account và tài khoản Google hoặc các tài khoản khác của bạn vào để đồng bộ
với Thư mục bảo mật.
1 Khởi chạy ứng dụng Thư mục bảo mật, chạm vào
khoản.
→ Cài đặt → Tài khoản → Thêm tài
2 Chọn một dịch vụ tài khoản.
3 Làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn thành thiết lập tài khoản.
Ẩn Thư mục bảo mật
Bạn có thể ẩn phím tắt vào Thư mục bảo mật trên màn hình Ứng dụng.
Khởi chạy ứng dụng Thư mục bảo mật, chạm vào → Cài đặt rồi chạm vào công tắc Hiển
thị Thư mục bảo mật để tắt kích hoạt.
Một cách khác là hãy kéo thanh trạng thái dọc xuống để mở bảng thông báo. Sau đó, vuốt
dọc xuống trên bảng thông báo và chạm vào Thư mục bảo mật để tắt tính năng này đi.
Sao lưu và khôi phục Thư mục Bảo mật
Sao lưu nội dung và ứng dụng trong Thư mục Bảo mật vào Samsung Cloud bằng Samsung
account của bạn và khôi phục sau.
Sao lưu dữ liệu
1 Khởi chạy ứng dụng Thư mục bảo mật và chạm vào
phục.
→ Cài đặt → Sao lưu và khôi
2 Chạm vào Thêm tài khoản và đăng ký và đăng nhập vào Samsung account của bạn.
178
Cài đặt
3 Chạm vào Sao lưu dữ liệu Thư mục bảo mật.
4 Đánh dấu chọn các mục bạn muốn sao lưu và chạm vào SAO LƯU NGAY.
Dữ liệu sẽ được sao lưu vào Samsung Cloud.
Khôi phục dữ liệu
1 Khởi chạy ứng dụng Thư mục bảo mật và chạm vào
phục.
→ Cài đặt → Sao lưu và khôi
2 Chạm vào Khôi phục.
3 Chọn một thiết bị và các loại dữ liệu bạn muốn khôi phục và chạm vào KHÔI PHỤC
NGAY.
Dữ liệu đã được sao lưu sẽ được khôi phục trên thiết bị của bạn.
Gỡ cài đặt Thư mục bảo mật
Bạn có thể gỡ cài đặt Thư mục bảo mật bao gồm cả những ứng dụng và nội dung bên trong.
Khởi chạy ứng dụng Thư mục bảo mật và chạm vào → Cài đặt → Cài đặt khác → Gỡ cài
đặt.
Để sao lưu nội dung trước khi gỡ cài đặt Thư mục Bảo mật, chạm vào Chuyển các file media
ra khỏi Thư mục bảo mật và chạm vào GỠ CÀI ĐẶT. Để truy cập dữ liệu đã được sao lưu từ
Thư mục Bảo mật, mở thư mục Samsung, khởi chạy ứng dụng File của bạn, rồi chạm vào Bộ
nhớ trong → Secure Folder.
Các ghi chú được lưu trong Samsung Notes sẽ không được sao lưu.
179
Cài đặt
Cloud và tài khoản
Tùy chọn
Đồng bộ, sao lưu hoặc khôi phục dữ liệu trên thiết bị của bạn bằng Samsung Cloud. Bạn cũng
có thể đăng ký và quản lý các tài khoản chẳng hạn như Samsung account và tài khoản Google
của bạn và truyền dữ liệu sang hoặc từ các thiết bị khác thông qua Smart Switch.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Cloud và tài khoản.
Hãy thường xuyên sao lưu dữ liệu vào một nơi an toàn, chẳng hạn như Samsung
Cloud hoặc một máy vi tính để có thể khôi phục được nếu dữ liệu này bị hỏng hoặc
thất lạc do vô tình cài đặt máy về lại như lúc mới được sản xuất.
• Samsung Cloud: Quản lý nội dung mà bạn muốn lưu trữ an toàn trong Samsung Cloud.
Kiểm tra tình trạng sử dụng của kho lưu trữ Samsung Cloud và đồng bộ, sao lưu và khôi
phục dữ liệu của bạn. Xem Samsung Cloud để biết thêm thông tin.
• Tài khoản: Thêm Samsung account và tài khoản Google hoặc các tài khoản khác của bạn
để đồng bộ.
• Sao lưu và khôi phục: Đảm bảo an toàn cho các thông tin cá nhân, dữ liệu ứng dụng và
các cài đặt trên thiết bị của bạn. Bạn có thể sao lưu các thông tin nhạy cảm của mình và
truy cập sau. Bạn phải đăng nhập vào tài khoản Google hoặc Samsung account để sao lưu
hoặc khôi phục dữ liệu. Xem Sao lưu và khôi phục để biết thêm thông tin.
• Smart Switch: Khởi chạy Smart Switch và truyền dữ liệu từ thiết bị trước của bạn. Xem
Smart Switch để biết thêm thông tin.
180
Cài đặt
Sao lưu và khôi phục
Đảm bảo an toàn cho các thông tin cá nhân, dữ liệu ứng dụng và các cài đặt trên thiết bị. Bạn
có thể sao lưu các thông tin nhạy cảm của mình và truy cập sau. Bạn phải đăng nhập vào tài
khoản Google hoặc Samsung account để sao lưu hoặc khôi phục dữ liệu.
Sử dụng Samsung account
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Cloud và tài khoản → Sao lưu và khôi phục → Sao lưu
dữ liệu cho Samsung account, chọn những mục mà bạn muốn sao lưu, rồi chạm vào SAO
LƯU.
Dữ liệu sẽ được sao lưu vào Samsung Cloud. Xem Samsung Cloud để biết thêm thông tin.
Để khôi phục dữ liệu đã sao lưu từ Samsung Cloud bằng một Samsung account, chạm vào
Khôi phục dữ liệu. Chọn một thiết bị và các loại dữ liệu bạn muốn khôi phục và chạm vào
KHÔI PHỤC. Dữ liệu đã chọn sẽ được khôi phục trên thiết bị của bạn.
Sử dụng tài khoản Google
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Cloud và tài khoản → Sao lưu và khôi phục và chạm vào
công tắc Sao lưu dữ liệu của bạn đối với tài khoản Google để kích hoạt. Chạm vào Tài khoản
sao lưu và chọn một tài khoản đặt làm tài khoản sao lưu.
Để khôi phục dữ liệu bằng tài khoản Google, chạm vào công tắc Tự động khôi phục để bật.
Khi bạn cài đặt lại ứng dụng, cài đặt và dữ liệu đã sao lưu sẽ được khôi phục.
Google
Cấu hình cài đặt cho một số tính năng được Google cung cấp.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Google.
181
Cài đặt
Hỗ trợ
Cấu hình các cài đặt khác nhau để cải thiện khả năng hỗ trợ cho thiết bị.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Hỗ trợ.
• Nhìn: Tùy chỉnh cài đặt để cải thiện khả năng hỗ trợ cho người dùng khiếm thị.
• Nghe: Tùy chỉnh cài đặt để cải thiện khả năng hỗ trợ cho người dùng khiếm thính.
• Thao tác và tương tác: Tùy chỉnh cài đặt để cải thiện khả năng hỗ trợ cho người dùng bị
suy giảm sự khéo léo.
• Văn bản - Giọng nói: Cài đặt các tùy chọn chuyển văn bản sang giọng nói như ngôn ngữ
hoặc tốc độ nói khi sử dụng Voice Assistant.
• Khóa bằng hướng: Thay đổi cài đặt theo hướng kết hợp để mở khóa màn hình.
• Truy cập trực tiếp: Cài đặt thiết bị để khởi chạy những menu trợ năng đã chọn khi nhấn
và giữ đồng thời phím Nguồn và phím Tăng âm lượng hoặc khi nhấn phím Trang chính ba
lần.
• Phím tắt hỗ trợ: Cài đặt thiết bị để một dịch vụ đi tắt bắt đầu khi bạn nhấn và giữ đồng
thời phím Tăng âm lượng và phím Giảm âm lượng trong ba giây.
• Lời nhắc thông báo: Cài đặt thiết bị để nhắc cho bạn về các thông báo mà bạn vẫn chưa
kiểm tra trong khoảng ngắt quãng.
• Trả lời và kết thúc cuộc gọi: Thay đổi phương pháp trả lời hoặc kết thúc cuộc gọi.
• Chế độ một chạm: Sử dụng một lần chạm thay vì vuốt để phản hồi lại báo thức, cảnh báo
và các cuộc gọi đến.
• Sao lưu cài đặt hỗ trợ: Xuất và nhập cài đặt trợ năng của bạn rồi chia sẻ chúng với người
khác qua email, Wi-Fi Direct, Bluetooth và lựa chọn khác.
• DỊCH VỤ: Xem các dịch vụ hỗ trợ được cài đặt trên thiết bị.
182
Cài đặt
Quản lý chung
Tùy chỉnh cài đặt hệ thống trên thiết bị của bạn hoặc cài đặt lại thiết bị.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Quản lý chung.
• Ngôn ngữ và bàn phím: Chọn ngôn ngữ thiết bị và thay đổi cài đặt, chẳng hạn như bàn
phím và nhập liệu bằng giọng nói. Một số tùy chọn có thể không có sẵn tùy thuộc vào
ngôn ngữ đã chọn. Xem Thêm ngôn ngữ thiết bị để biết thêm thông tin.
• Thời gian: Truy cập và thay đổi các cài đặt để điều khiển cách thiết bị hiển thị ngày và thời
gian.
Nếu pin hết hoàn toàn trong thời gian dài, ngày và thời gian sẽ bị thiết lập lại.
• Liên hệ chúng tôi: Đặt câu hỏi hoặc xem các câu hỏi thường gặp. Xem Samsung
Members để biết thêm thông tin.
• Báo cáo thông tin chẩn đoán: Cài đặt thiết bị để tự động gửi chẩn đoán và thông tin sử
dụng của thiết bị tới Samsung.
• Thông tin tiếp thị: Cài đặt xem có cho nhận thông tin quảng cáo của Samsung như các
chào mời đặc biệt, quyền lợi thành viên và thư thông tin hay không.
• Đặt lại: Đặt lại các cài đặt thiết bị của bạn hoặc thực hiện khôi phục cài đặt gốc. Bạn có
thể đặt lại tất cả cài đặt của bạn và cài đặt mạng. Bạn cũng có thể cài đặt thiết bị khởi
động lại vào thời điểm đặt trước trong tối ưu hóa thiết bị.
Thêm ngôn ngữ thiết bị
Bạn có thể thêm ngôn ngữ để sử dụng trên thiết bị của bạn.
1 Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Quản lý chung → Ngôn ngữ và bàn phím → Ngôn
ngữ → Thêm ngôn ngữ.
Để xem tất cả các ngôn ngữ có thể thêm vào, chạm vào → Tất cả ngôn ngữ.
2 Chọn ngôn ngữ để thêm vào.
183
Cài đặt
3 Để cài đặt một ngôn ngữ đã chọn là ngôn ngữ mặc định, chạm vào ĐẶT MẶC ĐỊNH. Để
giữ cài đặt ngôn ngữ hiện tại, chạm vào GIỮ HIỆN TẠI.
Ngôn ngữ đã chọn sẽ được thêm vào danh sách ngôn ngữ. Nếu bạn đã thay đổi ngôn
ngữ mặc định, ngôn ngữ đã chọn sẽ được đưa lên đầu danh sách.
Để thay đổi ngôn ngữ mặc định trên danh sách ngôn ngữ, kéo đến cạnh một ngôn ngữ để
di chuyển lên đầu danh sách. Sau đó, chạm vào HOÀN TẤT. Nếu một ứng dụng không hỗ trợ
ngôn ngữ mặc định sẽ sử dụng ngôn ngữ được hỗ trợ tiếp theo trong danh sách.
Cập nhật phần mềm
Cập nhật phần mềm thiết bị của bạn thông qua dịch vụ nâng cấp phần mềm không dây
(firmware over-the-air - FOTA). Bạn cũng có thể lên lịch hẹn nâng cấp phần mềm.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Cập nhật phần mềm.
Nếu các bản cập nhật phần mềm khẩn cấp được phát hành để bảo mật thiết bị của
bạn và chặn các mối đe doạ mới về bảo mật, các bản cập nhật sẽ được cài tự động mà
không cần bạn chấp thuận.
• Tải về bản cập nhật thủ công: Kiểm tra và cài các bản cập nhật một cách thủ công.
• Tải về bản cập nhật tự động: Cài đặt thiết bị để kiểm tra và tải về các bản cập nhật một
cách tự động khi được kết nối tới một mạng Wi-Fi.
• Cập nhật phần mềm theo lịch: Cài đặt thiết bị để cài đặt các bản cập nhật vào thời điểm
nhất định.
• Thông tin cập nhật gần nhất: Xem thông tin về lần cuối cập nhật phần mềm.
Thông tin cập nhật về bảo mật
Các bản cập nhật về bảo mật được cung cấp nhằm tăng cường tính bảo mật cho thiết bị của
bạn và bảo vệ thông tin cá nhân của bạn. Để biết thêm thông tin các bản cập nhật bảo mật
cho mẫu máy của bạn, hãy truy cập security.samsungmobile.com.
Trang web chỉ hỗ trợ một số ngôn ngữ.
184
Cài đặt
Sách hướng dẫn sử dụng
Xem thông tin trợ giúp để tìm hiểu cách sử dụng thiết bị và ứng dụng hoặc cấu hình các cài
đặt quan trọng.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Sách hướng dẫn sử dụng.
Thông tin điện thoại
Truy cập thông tin thiết bị của bạn.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Thông tin điện thoại.
Để đổi tên thiết bị của bạn, chạm vào SỬA.
• Trạng thái: Xem đa dạng thông tin về thiết bị như tình trạng thẻ SIM, địa chỉ MAC của
Wi-Fi và số sêri.
• Thông tin pháp lý: Xem thông tin pháp lý có liên quan đến thiết bị như thông tin an toàn
và giấy phép mã nguồn mở.
• Thông tin phần mềm: Xem thông tin phần mềm của thiết bị như phiên bản hệ điều hành
và phiên bản phần mềm.
• Thông tin pin: Xem tình trạng và thông tin pin của thiết bị.
185
Phụ lục
Khắc phục sự cố
Trước khi liên hệ với Trung tâm bảo hành của Samsung, vui lòng thử những giải pháp sau đây.
Một số trường hợp có thể không áp dụng đối với thiết bị của bạn.
Khi bật thiết bị hoặc trong khi đang sử dụng, thiết bị sẽ nhắc
bạn nhập một trong các mã sau:
• Mật mã: Khi bật chức năng khóa thiết bị, bạn phải nhập mật mã bạn đã đặt cho thiết bị.
• PIN: Khi sử dụng thiết bị lần đầu hoặc khi yêu cầu mã PIN được bật, bạn phải nhập mã
PIN được cung cấp cùng với thẻ SIM hoặc USIM. Bạn có thể tắt tính năng này bằng cách
sử dụng menu Khóa thẻ SIM.
• PUK: Thẻ SIM hoặc USIM của bạn bị khóa, thường là do bạn nhập sai mã PIN nhiều lần
liên tục. Bạn phải nhập mã PUK do nhà cung cấp dịch vụ của bạn cấp.
• PIN2: Khi truy cập menu có yêu cầu mã PIN2, bạn phải nhập mã PIN2 được cung cấp cùng
với thẻ SIM hoặc USIM. Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ
của bạn.
Thiết bị hiển thị thông báo lỗi mạng hoặc dịch vụ
• Khi bạn đang ở trong khu vực có tín hiệu yếu hoặc có khả năng nhận sóng kém, thiết bị
của bạn có thể bị mất sóng. Hãy đi đến khu vực khác và thử lại. Trong khi di chuyển, các
thông báo lỗi có thể xuất hiện nhiều lần.
• Bạn không thể truy cập một số tùy chọn mà không có thuê bao. Để biết thêm thông tin,
vui lòng liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ của bạn.
Thiết bị của bạn không bật
Khi pin đã hết hoàn toàn, thiết bị của bạn sẽ không thể bật. Sạc đầy pin trước khi bật thiết bị.
186
Phụ lục
Màn hình cảm ứng phản hồi chậm hoặc không chính xác
• Nếu bạn có gắn miếng dán bảo vệ màn hình hoặc phụ kiện tùy ý vào màn hình cảm ứng,
màn hình cảm ứng có thể hoạt động không chuẩn.
• Nếu bạn có mang bao tay, nếu tay bạn không sạch sẽ khi chạm vào màn hình cảm ứng
hoặc nếu bạn dùng các vật thể sắc hoặc dùng đầu ngón tay chạm vào màn hình, màn
hình cảm ứng có thể bị lỗi.
• Màn hình cảm ứng có thể bị hỏng trong điều kiện ẩm ướt hoặc khi bị dính nước.
• Khởi động lại thiết bị để loại bỏ lỗi phần mềm tạm thời.
• Đảm bảo phần mềm thiết bị của bạn đã cập nhật lên phiên bản mới nhất.
• Nếu màn hình cảm ứng bị trầy xước hoặc bị hỏng, hãy đến Trung tâm bảo hành của
Samsung.
Thiết bị bị treo máy hoặc có lỗi nghiêm trọng
Hãy thử các giải pháp sau. Nếu vẫn chưa giải quyết được vấn đề, liên hệ với Trung tâm bảo
hành của Samsung.
Khởi động lại thiết bị
Nếu thiết bị của bạn bị đơ hoặc treo máy, bạn có thể cần phải tắt các ứng dụng hoặc tắt thiết
bị và bật lại.
Buộc khởi động lại
Nếu thiết bị của bạn bị treo hoặc không phản hồi, hãy nhấn và giữ phím Nguồn và phím Giảm
âm lượng cùng lúc trong hơn 7 giây để khởi động lại.
Cài đặt lại thiết bị
Nếu các phương thức trên vẫn không giải quyết được vấn đề, thực hiện khôi phục lại cài đặt
gốc.
Khởi chạy ứng dụng Cài đặt và chạm vào Quản lý chung → Đặt lại → Khôi phục cài đặt
gốc → ĐẶT LẠI → XÓA HẾT. Trước khi khôi phục lại cài đặt gốc, hãy nhớ sao lưu toàn bộ dữ
liệu quan trọng được lưu trong thiết bị.
187
Phụ lục
Các cuộc gọi không kết nối được
• Đảm bảo bạn đã truy cập đúng mạng di động.
• Đảm bảo bạn không cài đặt tính năng chặn cuộc gọi đối với số điện thoại bạn đang gọi.
• Đảm bảo bạn không cài đặt tính năng chặn cuộc gọi đối với số điện thoại gọi đến.
Người khác không thể nghe bạn nói trong cuộc gọi
• Đảm bảo bạn không che micro gắn trong.
• Đảm bảo micro gần miệng của bạn.
• Nếu sử dụng tai nghe, đảm bảo kết nối đúng cách.
Âm thanh bị vọng lại trong cuộc gọi
Điều chỉnh âm lượng bằng cách nhấn phím Âm lượng hoặc di chuyển đến một nơi khác.
Mạng di động hoặc mạng Internet thường xuyên bị mất kết nối
hoặc chất lượng âm thanh kém
• Đảm bảo rằng bạn không che khuất anten trong của thiết bị.
• Khi bạn đang ở trong khu vực có tín hiệu yếu hoặc có khả năng nhận sóng kém, thiết bị
của bạn có thể bị mất sóng. Thiết bị của bạn có thể gặp các vấn đề về kết nối do các sự cố
tại trạm cơ sở của nhà cung cấp dịch vụ. Hãy đi đến khu vực khác và thử lại.
• Khi sử dụng thiết bị trong khi di chuyển, các dịch vụ mạng không dây có thể bị tắt do
mạng của nhà cung cấp dịch vụ gặp vấn đề.
Biểu tượng pin trống
Pin yếu. Sạc pin.
188
Phụ lục
Pin sạc không đúng cách (Đối với những bộ sạc được Samsung
chứng nhận)
• Đảm bảo kết nối bộ sạc đúng cách.
• Đến Trung tâm Dịch vụ Samsung và yêu cầu thay pin.
Pin hết nhanh hơn so với khi mới mua
• Khi bạn để thiết bị hoặc pin tiếp xúc với nhiệt độ quá lạnh hoặc quá nóng, lượng điện
năng sử dụng của pin có thể bị suy giảm.
• Mức tiêu hao pin sẽ tăng khi bạn sử dụng một số ứng dụng hoặc tính năng nhất định như
là GPS, các trò chơi hoặc Internet.
• Pin sẽ bị tiêu hao và lượng điện năng sử dụng của pin dần dần sẽ ít hơn.
Thông báo lỗi xuất hiện khi mở máy ảnh
Thiết bị của bạn phải có đủ bộ nhớ khả dụng và pin để vận hành ứng dụng máy ảnh. Nếu bạn
nhận được thông báo lỗi khi mở máy ảnh, hãy thử cách sau:
• Sạc pin.
• Tạo khoảng trống cho bộ nhớ bằng cách chuyển các file vào máy tính hoặc xóa file khỏi
thiết bị.
• Hãy khởi động lại thiết bị. Nếu bạn vẫn còn gặp vấn đề với ứng dụng máy ảnh sau khi đã
thử làm các hướng dẫn này, hãy liên hệ với Trung tâm bảo hành của Samsung.
Chất lượng ảnh kém hơn so với hình xem trước
• Chất lượng ảnh của bạn có thể thay đổi, phụ thuộc vào môi trường xung quanh và các kỹ
thuật chụp ảnh mà bạn sử dụng.
• Nếu bạn chụp ảnh ở nơi tối, vào ban đêm hoặc trong nhà, ảnh có thể bị nhiễu hạt hoặc
mất nét.
189
Phụ lục
Thông báo lỗi xuất hiện khi mở các file đa phương tiện
Nếu bạn nhận được thông báo lỗi hoặc không phát được file đa phương tiện khi mở trên thiết
bị của bạn, hãy thử cách sau:
• Tạo khoảng trống cho bộ nhớ bằng cách chuyển các file vào máy tính hoặc xóa file khỏi
thiết bị.
• Đảm bảo rằng các file nhạc không thuộc dạng bảo hộ Quản lý các quyền nội dung số
(DRM). Nếu file thuộc dạng bảo hộ DRM, đảm bảo bạn có giấy phép hoặc bản quyền
thích hợp để mở file.
• Hãy đảm bảo rằng các định dạng file được thiết bị hỗ trợ. Nếu một định dạng file không
được hỗ trợ, ví dụ như DivX hay AC3, hãy cài đặt một ứng dụng có hỗ trợ định dạng đó.
Để xác nhận các định dạng file mà thiết bị của bạn có hỗ trợ, vào xem www.samsung.com.
• Thiết bị của bạn hỗ trợ ảnh và video được ghi lại bằng chính thiết bị này. Ảnh và video
được ghi lại bằng các thiết bị khác có thể không hoạt động đúng cách.
• Thiết bị của bạn hỗ trợ các file đa phương tiện được nhà cung cấp dịch vụ mạng của bạn
hoặc các nhà cung cấp các dịch vụ gia tăng khác cho phép. Một số nội dung chia sẻ trên
Internet như nhạc chuông, video hoặc hình nền có thể không hoạt động đúng cách.
Bluetooth đang hoạt động không tốt
Nếu một thiết bị Bluetooth nào khác không định vị được hoặc có vấn đề kết nối hay trục trặc
trong vận hành, hãy làm thử các bước sau:
• Đảm bảo thiết bị mà bạn muốn kết nối đến phải sẵn sàng cho việc dò tìm và kết nối.
• Đảm bảo thiết bị của bạn và thiết bị Bluetooth kia nằm trong phạm vi kết nối tối đa của
Bluetooth (10 m).
• Trên thiết bị của bạn, khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Kết nối, rồi chạm vào công
tắc Bluetooth để kích hoạt lại.
• Trên thiết bị của bạn, khởi chạy ứng dụng Cài đặt, chạm vào Quản lý chung → Đặt lại →
Khôi phục cài đặt mạng → XÓA CÁC CÀI ĐẶT để thiết đặt lại các cài đặt mạng. Bạn có
thể bị mất các thông tin đã đăng ký khi thực hiện cài đặt lại.
Nếu các hướng dẫn trên không giúp giải quyết được vấn đề, hãy liên hệ với Trung tâm bảo
hành của Samsung.
190
Phụ lục
Không thiết lập được kết nối khi bạn kết nối thiết bị với máy
tính
• Đảm bảo cáp USB bạn đang sử dụng tương thích với thiết bị của bạn.
• Đảm bảo bạn có cài đặt và cập nhật trình điều khiển thích hợp trên máy tính của bạn.
• Nếu bạn sử dụng Windows XP, đảm bảo bạn đã cài đặt hệ điều hành Windows XP Service
Pack 3 hoặc cao hơn trên máy tính của bạn.
Thiết bị của bạn không tìm được vị trí hiện tại của bạn
Các tín hiệu GPS có thể không tìm thấy ở một số địa điểm như khi ở trong nhà. Cài đặt thiết bị
để sử dụng Wi-Fi hoặc mạng di động để tìm vị trí hiện tại của bạn ở những địa điểm này.
Dữ liệu được lưu trữ trên thiết bị đã bị mất
Luôn sao lưu toàn bộ dữ liệu quan trọng được lưu trong thiết bị. Nếu không, bạn không thể
khôi phục lại dữ liệu nếu chúng bị hỏng hoặc mất. Samsung không chịu trách nhiệm đối với
việc bị mất dữ liệu được lưu trong thiết bị.
Một khoảng hở nhỏ xuất hiện xung quanh bên ngoài của vỏ
thiết bị
• Khoảng hở này là một tính năng sản xuất cần thiết và một số chuyển động lắc hoặc rung
động nhỏ của các bộ phận có thể xảy ra.
• Theo thời gian, ma sát giữa các bộ phận có thể làm cho khoảng hở này rộng hơn.
Không có đủ dung lượng trong bộ nhớ của thiết bị
Hãy xóa dữ liệu không cần thiết, chẳng hạn như bộ nhớ cache bằng Quản lý thông minh hoặc
xóa các ứng dụng hay file không sử dụng theo cách thủ công để giải phóng dung lượng bộ
nhớ.
Phím Ứng dụng không xuất hiện trên màn hình Chờ
Nếu không dùng phím Ứng dụng, bạn có thể mở màn hình Ứng dụng bằng cách vuốt lên
hoặc vuốt xuống trên màn hình Chờ. Để hiển thị phím Ứng dụng ở cuối màn hình Chờ, khởi
chạy ứng dụng Cài đặt và chạm vào Màn hình → Màn hình chờ → Phím ứng dụng →
Hiển thị phím Ứng dụng → LƯU.
191
Phụ lục
Phím Trang chính không xuất hiện
Thanh điều hướng có phím Trang chính có thể biến mất trong khi sử dụng các ứng dụng và
tính năng nhất định. Để hiển thị thanh điều hướng, kéo dọc lên từ phía cuối màn hình.
Thanh điều chỉnh độ sáng màn hình không xuất hiện trên bảng
thông báo
Mở bảng thông báo bằng cách kéo thanh trạng thái xuống dưới rồi kéo bảng thông báo
xuống dưới. Chạm vào
bên cạnh thanh điều chỉnh độ sáng và chạm vào công tắc Hiển thị
mục đ.khiển trên cùng để bật.
Samsung Cloud không hoạt động
• Hãy đảm bảo rằng bạn đã kết nối đúng cách vào một mạng.
• Trong quá trình kiểm tra dịch vụ của Samsung Cloud, bạn không thể sử dụng Samsung
Cloud. Hãy thử lại sau.
192
Bản quyền
Copyright © 2018 Samsung Electronics
Hướng dẫn này được bảo hộ theo luật bản quyền quốc tế.
Không được phép sao chép, phân phối, biên dịch hay chuyển đổi bất kỳ phần nào của sách
hướng dẫn này ở bất kỳ hình thức nào hay bởi bất kỳ phương tiện nào, điện tử hay cơ học,
bao gồm việc sao chép, ghi chép hoặc lưu trữ trong bất kỳ hệ thống lưu trữ và trích xuất thông
tin nào mà không được sự cho phép trước đó bằng văn bản của Samsung Electronics.
Thương hiệu
• SAMSUNG và biểu tượng của SAMSUNG là các thương hiệu đã được đăng ký của
Samsung Electronics.
®
• Bluetooth là thương hiệu đã được đăng ký của Bluetooth SIG, Inc. trên toàn thế giới.
®
™
™
™ và biểu tượng Wi-Fi là
• Wi-Fi , Wi-Fi Protected Setup , Wi-Fi Direct , Wi-Fi CERTIFIED
thương hiệu đã đăng ký của Wi-Fi Alliance.
• Sản xuất theo giấy phép của Dolby Laboratories. Dolby, Dolby Atmos, và biểu tượng hai
chữ D là các thương hiệu của Dolby Laboratories.
• Tất cả thương hiệu và bản quyền khác là tài sản của những chủ sở hữu tương ứng.
Download PDF