Samsung | SM-T531 | Samsung SM-T531 User Manual (LL)

SM-T531
Sách hướng dẫn sử
dụng
www.samsung.com
Giới thiệu sách hướng dẫn
Thiết bị mang lại tiện ích thông tin liên lạc và giải trí trên di động với chất lượng cao sử dụng
các tiêu chuẩn và khả năng công nghệ cao của Samsung. Sách hướng dẫn sử dụng được thiết
kế đặc biệt để cung cấp thông tin về các chức năng và tính năng của thiết bị.
• Vui lòng đọc sách hướng dẫn trước khi sử dụng thiết bị để đảm bảo sử dụng an toàn và
đúng cách.
• Các mô tả trong sách này dựa trên cài đặt mặc định trên thiết bị.
• Hình ảnh và ảnh chụp màn hình có thể có khác biệt so với sản phẩm thực tế.
• Nội dung trong sách có thể khác biệt so với sản phẩm hoặc so với phần mềm được cung
cấp bởi các nhà cung cấp dịch vụ hoặc nhà mạng và có thể thay đổi mà không cần báo
trước. Để có phiên bản sách hướng dẫn mới nhất vui lòng truy cập website của Samsung,
www.samsung.com.
• Nội dung (nội dung chất lượng cao) mà yêu cầu sử dụng CPU và RAM nhiều sẽ ảnh
hưởng đến hiệu suất tổng thể của thiết bị. Ứng dụng liên quan đến nội dung không thể
hoạt động đúng, tùy thuộc vào thông số kỹ thuật của thiết bị và môi trường mà nó được
sử dụng.
• Các tính năng có sẵn và các dịch vụ bổ sung có thể khác nhau tùy vào từng thiết bị, phần
mềm hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Các ứng dụng và chức năng của chúng có thể khác nhau tùy vào quốc gia, khu vực hoặc
thông số kỹ thuật của phần cứng. Samsung không chịu trách nhiệm cho các vấn đề hiệu
suất gây ra bởi các ứng dụng của bất kỳ nhà cung cấp không phải là Samsung.
• Samsung không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các vấn đề về hoạt động hoặc các
trường hợp không tương thích gây ra do điều chỉnh cài đặt đăng ký hoặc chỉnh sửa phần
mềm hệ điều hành. Việc tùy chỉnh hệ điều hành có thể khiến thiết bị hoặc ứng dụng của
bạn bị hỏng.
• Phần mềm, nguồn âm thanh, hình nền, hình ảnh và các nội dung media khác được cung
cấp trong thiết bị này được cấp phép sử dụng có giới hạn. Việc trích xuất và sử dụng
các sản phẩm này cho mục đích thương mại hoặc các mục đích khác là vi phạm luật bản
quyền. Người dùng hoàn toàn chịu trách nhiệm cho việc sử dụng bất hợp pháp các nội
dung media.
• Bạn có thể phải trả thêm phí sử dụng các dịch vụ dữ liệu như nhắn tin, tải lên và tải xuống,
đồng bộ tự động hoặc sử dụng các dịch vụ định vị. Để tránh các khoản chi phí phải trả
thêm, hãy chọn gói cước dữ liệu phù hợp. Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ với nhà
cung cấp dịch vụ của bạn.
2
Giới thiệu sách hướng dẫn
• Các ứng dụng mặc định có sẵn với thiết bị có thể cập nhật và có thể không còn được hỗ
trợ mà không cần thông báo trước. Nếu bạn có thắc mắc về một ứng dụng được cung cấp
với thiết bị, hãy liên hệ với Trung tâm bảo hành Samsung. Đối với các ứng dụng do người
sử dụng cài đặt, hãy liên hệ với các nhà cung cấp dịch vụ.
• Việc sửa đổi hệ điều hành của thiết bị hoặc cài đặt phần mềm từ các nguồn không chính
thức có thể dẫn đến lỗi thiết bị, sai lạc hoặc mất dữ liệu. Những hành động này là vi phạm
thỏa thuận bản quyền của bạn với Samsung và sẽ làm mất hiệu lực bảo hành của bạn.
Biểu tượng chỉ dẫn
Cảnh báo: Tình huống có thể gây chấn thương cho bạn hoặc người khác
Cẩn thận: Tình huống có thể làm thiết bị của bạn hoặc thiết bị khác bị hỏng
Ghi chú: Các ghi chú, gợi ý sử dụng hoặc thông tin bổ sung
Bản quyền
Copyright © 2015 Samsung Electronics
Sách hướng dẫn này được bảo hộ theo luật bản quyền quốc tế.
Không được phép sao chép, phân phối, biên dịch hay chuyển đổi bất kỳ phần nào của hướng
dẫn này ở bất kỳ hình thức nào hay bởi bất kỳ phương tiện nào, điện tử hay cơ học, bao gồm
việc sao chép, ghi chép hoặc lưu trữ trong bất kỳ hệ thống lưu trữ và trích xuất thông tin nào
mà không được sự cho phép trước đó bằng văn bản của Samsung Electronics.
3
Giới thiệu sách hướng dẫn
Thương hiệu
• SAMSUNG và biểu tượng của SAMSUNG là các thương hiệu đã được đăng ký của
Samsung Electronics.
®
• Bluetooth là thương hiệu đã được đăng ký của Bluetooth SIG, Inc. trên toàn thế giới.
®
™
™
™ và biểu tượng Wi-Fi là
• Wi-Fi , Wi-Fi Protected Setup , Wi-Fi Direct , Wi-Fi CERTIFIED
thương hiệu đã đăng ký của Wi-Fi Alliance.
• Tất cả thương hiệu và bản quyền khác là tài sản của những chủ sở hữu tương ứng.
4
Nội dung
Bắt đầu
7
Sơ đồ thiết bị
8
Các phím
9
Phụ kiện trong hộp
36 Kết nối với mạng Wi-Fi
38 Thiết lập tài khoản
39 Truyền file
40 Bảo vệ thiết bị
41 Nâng cấp thiết bị
10 Lắp thẻ SIM hoặc USIM
11 Sạc pin
14 Gắn thẻ nhớ
Danh bạ
16 Bật và tắt thiết bị
42 Điện thoại
16 Cầm thiết bị
47 Danh bạ
17 Khóa và mở khóa thiết bị
51 Tin nhắn
17 Điều chỉnh âm lượng
52 Email
17 Chuyển sang chế độ Yên lặng
53 Gmail
54 Hangouts
Thông tin cơ bản
55 Google+
55 Ảnh
18 Các biểu tượng chỉ báo
19 Sử dụng màn hình cảm ứng
23 Xoay màn hình
Web và mạng
23 Chuyển động của lòng bàn tay
56 Internet
25 Sử dụng Đa cửa sổ
58 Chrome
28 Thông báo
59 Bluetooth
29 Màn hình chờ
60 Screen Mirroring
32 Màn hình Ứng dụng
33 Sử dụng ứng dụng
34 Trợ giúp
34 Nhập văn bản
5
Nội dung
Media
Du lịch & địa phương
61 Nhạc
90 Bản đồ
63 Máy ảnh
68 Bộ sưu tập
Cài đặt
72 Video
73 YouTube
91 Thông tin về Cài đặt
91 KẾT NỐI
95 THIẾT BỊ
Ứng dụng và cửa hàng đa
phương tiện
100 ĐIỀU KHIỂN
102 CÀI ĐẶT CHUNG
105 Cài đặt Google
74 CH Play
75 Galaxy Apps
75 Play Sách
Khắc phục sự cố
76 Play Phim
76 Play Âm nhạc
76 Chơi trò chơi
76 Play Newsstand
Tiện ích
77 Ghi nhớ
78 S Planner
80 Dropbox
81 Cloud
81 Google Drive
82 Hancom Office Viewer
84 Chuông báo
85 Giờ quốc tế
86 Máy tính
86 S Voice
87 Google
87 T.kiếm bằng giọng nói
88 File của bạn
6
Bắt đầu
Sơ đồ thiết bị
Phím Âm lượng
Phím Nguồn
Máy ảnh trước
Loa ngoài
Màn hình cảm ứng
Phím Gần đây
Phím Trang chính
Phím Trở về
Khe cắm thẻ SIM
Khe cắm thẻ nhớ
Anten chính
Jack cắm tai nghe
Máy ảnh sau
Loa ngoài
Anten GPS
Micro
Khe cắm đa năng
7
Bắt đầu
• Không dùng tay hoặc vật dụng nào khác che khu vực anten. Điều này có thể gây
nên các vấn đề về kết nối hoặc làm hao pin.
• Nên sử dụng miếng dán bảo vệ màn hình được Samsung chấp thuận. Miếng dán
bảo vệ màn hình không được chấp thuận có thể làm bộ cảm biến bị lỗi.
• Không để nước tiếp xúc với màn hình cảm ứng. Màn hình cảm ứng có thể bị hỏng
trong điều kiện ẩm ướt hoặc khi bị dính nước.
Các phím
Phím
Chức năng
• Nhấn và giữ để bật hoặc tắt thiết bị.
Nguồn
• Nhấn và giữ trong khoảng hơn 7 giây để khởi động lại thiết bị
nếu thiết bị có lỗi nghiêm trọng, bị tạm dừng hay bị treo.
• Nhấn để khóa hoặc mở khóa thiết bị. Thiết bị sẽ ở chế độ
khóa khi màn hình cảm ứng tắt.
Gần đây
Trang chính
• Chạm vào để mở danh mục những ứng dụng gần đây.
• Nhấn để trở về màn hình chờ.
• Nhấn và giữ trên màn hình chờ để mở Google search.
Trở về
• Chạm để trở về màn hình trước đó.
Âm lượng
• Nhấn để điều chỉnh âm lượng của thiết bị.
8
Bắt đầu
Phụ kiện trong hộp
Kiểm tra các phụ kiện sau trong hộp sản phẩm:
• Thiết bị
• Hướng dẫn sử dụng nhanh
• Những phụ kiện được cung cấp cùng với thiết bị và bất kỳ phụ kiện có sẵn nào đều
có thể khác biệt tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Những phụ kiện cung cấp chỉ được thiết kế dành cho thiết bị này và có thể không
tương thích với các thiết bị khác.
• Hình thức và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
• Bạn có thể mua phụ kiện bổ sung từ nhà bán lẻ của Samsung tại địa phương. Đảm
bảo chúng tương thích với thiết bị trước khi sử dụng.
• Các phụ kiện khác có thể không tương thích với thiết bị của bạn.
• Chỉ sử dụng các phụ kiện được Samsung chứng nhận. Lỗi gây ra bởi việc sử dụng
các phụ kiện không được chứng nhận sẽ không được chấp nhận bởi dịch vụ bảo
hành.
• Tính năng có sẵn của tất cả các phụ kiện có thể thay đổi phụ thuộc hoàn toàn vào
các công ty sản xuất. Để biết thêm thông tin về các phụ kiện có sẵn, tham khảo
website của Samsung.
9
Bắt đầu
Lắp thẻ SIM hoặc USIM
Lắp thẻ SIM hoặc USIM được nhà cung cấp dịch vụ điện thoại di động cung cấp.
Chỉ những thẻ micro SIM mới có thể dùng được với thiết bị.
1 Mở nắp khe cắm thẻ SIM.
2 Gắn thẻ SIM hoặc USIM vào với các đầu tiếp xúc màu vàng hướng xuống dưới.
3 Đẩy thẻ SIM hoặc USIM vào khe cắm cho đến khi thẻ vào đúng vị trí.
• Không gắn thẻ nhớ vào khe cắm thẻ SIM. Trường hợp bị kẹt thẻ nhớ trong khe cắm
thẻ SIM, hãy mang thiết bị đến Trung tâm bảo hành của Samsung để lấy thẻ nhớ ra.
• Hãy thận trọng không để mất hoặc cho người khác sử dụng thẻ SIM hoặc USIM.
Samsung không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại, rủi ro gây ra bởi các thẻ bị
mất hoặc bị đánh cắp.
4 Đóng nắp khe cắm thẻ SIM.
10
Bắt đầu
Tháo thẻ SIM hoặc USIM
1 Mở nắp khe cắm thẻ SIM.
2 Đẩy thẻ SIM hoặc USIM vào cho đến khi thẻ bật khỏi thiết bị, sau đó kéo thẻ ra ngoài.
3 Đóng nắp khe cắm thẻ SIM.
Sạc pin
Sử dụng bộ sạc để sạc pin trước khi sử dụng máy lần đầu tiên.
Chỉ sử dụng bộ sạc, pin và dây cáp do Samsung chứng nhận. Bộ sạc hay dây cáp
không được chứng nhận có thể gây ra nổ pin hoặc làm hỏng thiết bị.
• Khi pin yếu, biểu tượng pin sẽ trống.
• Nếu pin hoàn toàn hết, bạn không thể bật thiết bị ngay khi mới kết nối vào bộ sạc.
Hãy sạc pin trong vài phút trước khi bật thiết bị.
• Nếu bạn dùng nhiều ứng dụng cùng một lúc, các ứng dụng mạng hoặc các ứng
dụng cần có kết nối với thiết bị khác, pin sẽ hết nhanh chóng. Nhằm tránh bị ngắt
mạng hoặc mất nguồn khi đang truyền dữ liệu, hãy luôn sử dụng các ứng dụng này
sau khi đã sạc đầy pin.
11
Bắt đầu
Sạc bằng bộ sạc
Kết nối cáp USB vào bộ cấp nguồn USB và sau đó cắm đầu cáp USB vào khe cắm đa năng.
Việc kết nối bộ sạc không đúng có thể làm thiết bị hư hỏng nặng. Bất kỳ hỏng hóc
nào gây ra bởi việc sử dụng không đúng thiết bị đều bị từ chối bảo hành.
• Bạn có thể sử dụng thiết bị trong khi đang sạc nhưng sẽ gây ra quá trình sạc đầy
pin mất nhiều thời gian hơn.
• Nếu thiết bị nhận được nguồn điện không ổn định trong khi sạc, màn hình cảm ứng
có thể không hoạt động. Nếu điều này xảy ra, hãy rút bộ sạc ra khỏi thiết bị.
• Trong khi đang sạc, thiết bị có thể bị nóng lên. Đây là điều bình thường và không
ảnh hưởng đến hiệu suất hay tuổi thọ của thiết bị. Nếu pin nóng hơn bình thường,
bộ sạc có thể ngừng sạc.
• Nếu thiết bị không sạc được, hãy mang thiết bị và bộ sạc đến Trung tâm bảo hành
của Samsung.
Sau khi đã sạc đầy, ngắt thiết bị khỏi bộ sạc. Đầu tiên tháo bộ sạc khỏi thiết bị, sau đó tháo bộ
sạc khỏi ổ cắm điện.
Để tiết kiệm điện năng, hãy tháo bộ sạc khi không sử dụng. Bộ sạc không có công tắc
nguồn cho nên bạn cần phải tháo bộ sạc khỏi ổ cắm điện khi không sử dụng để tránh
lãng phí điện năng. Cần để bộ sạc gần ổ cắm điện và ở nơi dễ tiếp cận khi đang sạc.
12
Bắt đầu
Kiểm tra tình trạng sạc pin
Sạc pin khi thiết bị đang tắt, các biểu tượng sau sẽ hiển thị tình trạng hiện tại của pin:
Đang sạc
Đã đầy
Giảm mức tiêu hao pin
Thiết bị của bạn có các tùy chọn giúp bạn tiết kiệm điện năng của pin. Bằng cách tùy chỉnh các
tùy chọn này và tắt các tính năng chạy ngầm, bạn có thể sử dụng thiết bị lâu hơn giữa các lần
sạc:
• Khi bạn không sử dụng thiết bị, chuyển sang chế độ nghỉ bằng cách nhấn phím Nguồn.
• Tắt các ứng dụng không cần thiết bằng trình quản lý tác vụ.
• Tắt tính năng Bluetooth.
• Tắt tính năng Wi-Fi.
• Tắt tự động đồng bộ các ứng dụng.
• Giảm thời gian chờ trước khi màn hình tắt.
• Giảm độ sáng của màn hình.
13
Bắt đầu
Gắn thẻ nhớ
Thiết bị của bạn nhận thẻ nhớ có dung lượng tối đa là 64 GB. Tùy theo nhà sản xuất và loại thẻ
nhớ, một số thẻ nhớ có thể không tương thích với thiết bị của bạn.
• Một số thẻ nhớ có thể hoàn toàn không tương thích với thiết bị. Việc sử dụng loại
thẻ không tương thích có thể làm hỏng thiết bị hoặc thẻ nhớ hoặc làm hỏng dữ liệu
lưu trên thẻ.
• Thận trọng gắn mặt phải của thẻ nhớ hướng lên trên.
• Thiết bị này hỗ trợ các hệ thống file FAT và exFAT cho các thẻ nhớ. Khi gắn thẻ có
cấu trúc file khác, thiết bị sẽ yêu cầu định dạng lại thẻ nhớ.
• Thường xuyên ghi và xóa dữ liệu sẽ giảm tuổi thọ của thẻ nhớ.
• Khi cắm một thẻ nhớ vào thiết bị, danh mục tập tin của thẻ nhớ sẽ xuất hiện trong
thư mục Thẻ nhớ SD.
1 Mở nắp của khe cắm thẻ nhớ.
2 Gắn thẻ nhớ với các chân tiếp xúc màu vàng úp xuống dưới.
3 Đẩy thẻ nhớ vào khe cắm cho đến khi thẻ nhớ được chốt lại.
4 Đóng nắp của khe cắm thẻ nhớ.
14
Bắt đầu
Gỡ thẻ nhớ
Trước khi gỡ thẻ nhớ, đầu tiên phải ngắt kết nối thẻ để gỡ an toàn. Trên màn hình chờ, chạm
→ Cài đặt → CÀI ĐẶT CHUNG → Bộ nhớ → Ngắt thẻ nhớ SD.
vào
1 Mở nắp của khe cắm thẻ nhớ.
2 Đẩy thẻ nhớ vào cho đến khi thẻ bật khỏi thiết bị, sau đó lấy thẻ ra ngoài.
3 Đóng nắp của khe cắm thẻ nhớ.
Không gỡ thẻ nhớ khi thiết bị đang truyền hoặc truy cập thông tin. Làm như vậy có
thể làm cho dữ liệu bị mất hoặc bị hỏng hoặc hỏng hóc cho thẻ nhớ hoặc thiết bị.
Samsung không chịu trách nhiệm cho các thiệt hại là kết quả của việc dùng sai các thẻ
nhớ bị hỏng, bao gồm cả việc mất dữ liệu.
Định dạng thẻ nhớ
Thẻ nhớ được định dạng trên máy vi tính có thể không tương thích với thiết bị. Hãy định dạng
thẻ nhớ trên thiết bị.
→ Cài đặt → CÀI ĐẶT CHUNG → Bộ nhớ → Định dạng
Trên màn hình chờ, chạm vào
thẻ SD → ĐỊNH DẠNG THẺ SD → XÓA HẾT.
Trước khi định dạng thẻ nhớ, hãy nhớ sao lưu toàn bộ dữ liệu quan trọng lưu trong
thiết bị. Nhà sản xuất không bảo hành việc mất dữ liệu do lỗi của người dùng.
15
Bắt đầu
Bật và tắt thiết bị
Khi bật thiết bị lần đầu, hãy làm theo các hướng dẫn trên màn hình để cài đặt cho thiết bị của
bạn.
Nhấn và giữ phím Nguồn trong vài giây để bật thiết bị.
• Tuân theo tất cả các cảnh báo và chỉ dẫn của nhân viên có thẩm quyền khi ở những
khu vực hạn chế sử dụng các thiết bị không dây, chẳng hạn như trên máy bay hoặc
trong bệnh viện.
• Nhấn và giữ phím Nguồn và chạm vào Chế độ Máy bay để tắt các tính năng không
dây.
Để tắt thiết bị, nhấn và giữ phím Nguồn, rồi chạm vào Tắt nguồn.
Cầm thiết bị
Không dùng tay hoặc vật dụng nào khác che khu vực anten. Điều này có thể gây nên các vấn
đề về kết nối hoặc làm hao pin.
16
Bắt đầu
Khóa và mở khóa thiết bị
Khi không sử dụng, khóa thiết bị nhằm tránh các thao tác không mong muốn. Nhấn phím
Nguồn sẽ làm tắt màn hình và đưa thiết bị vào chế độ khóa. Thiết bị tự khóa khi không được
sử dụng trong một thời gian theo chỉ định.
Để mở khóa thiết bị, nhấn phím Nguồn hoặc phím Trang chính khi màn hình cảm ứng đang
tắt, chạm vào bất cứ vị trí nào trên màn hình, sau đó kéo ngón tay theo bất kỳ hướng nào.
Điều chỉnh âm lượng
Nhấn phím Âm lượng bên trái hoặc phải để điều chỉnh âm lượng nhạc chuông hoặc để điều
chỉnh âm lượng âm thanh khi phát nhạc hoặc video.
Chuyển sang chế độ Yên lặng
Sử dụng một trong các phương pháp sau:
• Nhấn và giữ phím Âm lượng bên trái cho tới khi thiết bị chuyển sang chế độ Yên lặng.
• Mở bảng thông báo ở trên cùng của màn hình và chạm vào Âm thanh hoặc Rung.
17
Thông tin cơ bản
Các biểu tượng chỉ báo
Các biểu tượng hiển thị trên cùng màn hình cung cấp thông tin về trạng thái của thiết bị. Các
biểu tượng được liệt kê trong bảng sau là những biểu tượng phổ biến nhất.
Biểu tượng
Ý nghĩa
Không có tín hiệu
Cường độ tín hiệu
Đang chuyển vùng (ở ngoài vùng dịch vụ thông thường)
Đã kết nối với mạng GPRS
Đã kết nối với mạng EDGE
Đã kết nối với mạng UMTS
Đã kết nối với mạng HSDPA
Đã kết nối với mạng HSPA+
Đã kết nối Wi-Fi
Đã bật tính năng Bluetooth
Đã bật GPS
Đang thực hiện cuộc gọi
Cuộc gọi nhỡ
Đã đồng bộ với web
Tin nhắn văn bản hoặc media mới
Đã bật chuông báo
Đã bật chế độ Tắt âm
Đã bật chế độ Rung
18
Thông tin cơ bản
Biểu tượng
Ý nghĩa
Đã bật chế độ Máy bay
Đã xảy ra lỗi hoặc yêu cầu thận trọng
Mức pin
Sử dụng màn hình cảm ứng
Chỉ sử dụng ngón tay để sử dụng màn hình cảm ứng.
• Không được để màn hình cảm ứng tiếp xúc với các thiết bị điện khác. Hiện tượng
phóng tĩnh điện có thể làm hỏng màn hình cảm ứng.
• Để tránh làm hỏng màn hình cảm ứng, không chạm vào màn hình bằng bất cứ vật
gì sắc nhọn hoặc không dùng ngón tay ấn quá mức lên màn hình.
• Thiết bị này không thể nhận biết đầu vào cảm ứng gần với các cạnh của màn hình,
nằm ngoài khu vực đầu vào cảm ứng.
• Để màn hình cảm ứng ở chế độ chờ trong một thời gian dài có thể khiến máy bị
hiện tượng dư ảnh (cháy màn hình) hoặc bóng ma. Tắt màn hình cảm ứng khi bạn
không sử dụng thiết bị.
19
Thông tin cơ bản
Thao tác ngón tay
Chạm
Để mở ứng dụng, để chọn biểu tượng trên menu, để nhấn phím trên màn hình hoặc để nhập
ký tự bằng bàn phím, chạm bằng một ngón tay.
Chạm và giữ
Chạm và giữ một biểu tượng trong hơn 2 giây để truy cập các tùy chọn khả dụng.
20
Thông tin cơ bản
Kéo
Để di chuyển một biểu tượng, ảnh thu nhỏ hoặc xem trước ở một vị trí mới, chạm và giữ và
kéo đến vị trí mục tiêu.
Chạm hai lần
Chạm hai lần vào trang web hoặc hình ảnh để phóng to một phần. Chạm hai lần một lần nữa
để trở về.
21
Thông tin cơ bản
Kéo ngón tay
Kéo sang trái hoặc sang phải trên màn hình chờ hoặc màn hình Ứng dụng để xem một cửa sổ
khác. Kéo lên hoặc xuống để cuộn trong trang web hoặc danh sách như danh sách danh bạ.
Chụm ngón tay
Tách hai ngón tay ra trên trang web, bản đồ hoặc hình ảnh để phóng to một phần. Chụm hai
ngón tay lại để thu nhỏ.
22
Thông tin cơ bản
Xoay màn hình
Nhiều ứng dụng cho phép hiển thị theo hướng dọc hoặc ngang. Xoay thiết bị khiến màn hình
tự động điều chỉnh để phù hợp với hướng màn hình mới.
Để không cho màn hình tự động xoay, mở cửa sổ thông báo và bỏ chọn phần Xoay màn
hình.
• Một số ứng dụng không cho phép xoay màn hình.
• Một số ứng dụng hiển thị một màn hình khác tùy theo hướng màn hình.
Chuyển động của lòng bàn tay
Sử dụng chuyển động của lòng bàn tay để điều khiển thiết bị bằng cách chạm vào màn hình.
Trước khi sử dụng các chuyển động, đảm bảo tính năng chuyển động của lòng bàn tay đã
→ Cài đặt → ĐIỀU KHIỂN → Chuyển động của
được bật. Trên màn hình chờ, chạm vào
lòng bàn tay, rồi kéo công tắc Chuyển động của lòng bàn tay sang bên phải.
23
Thông tin cơ bản
Vuốt
Vuốt bàn tay lên màn hình để chụp ảnh màn hình. Ảnh được lưu tại Bộ sưu tập →
Screenshots. Không thể chụp ảnh màn hình khi đang sử dụng một số ứng dụng.
Che
Che màn hình bằng lòng bàn tay để tạm dừng phát media.
24
Thông tin cơ bản
Sử dụng Đa cửa sổ
Sử dụng tính năng này để chạy nhiều ứng dụng trên màn hình cùng lúc.
• Chỉ các ứng dụng trên khay Đa cửa sổ có thể chạy.
• Tính năng này có thể không có tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Để sử dụng tính năng Đa cửa sổ, trên màn hình chờ, chạm vào
Đa cửa sổ, rồi kéo công tắc Đa cửa sổ sang bên phải.
→ Cài đặt → THIẾT BỊ →
Sử dụng Đa cửa sổ màn hình chia tách
Sử dụng tính năng này để chạy các ứng dụng trong màn hình chia tách.
Chạy các ứng dụng trong Đa cửa sổ màn hình chia tách
1 Kéo ngón tay của bạn từ mép phải của màn hình vào giữa màn hình. Ngoài ra, chạm và
giữ
.
Khay Đa cửa sổ xuất hiện bên phải màn hình.
Khay Đa cửa sổ
25
Thông tin cơ bản
2 Chạm và giữ một biểu tượng ứng dụng trên khay Đa cửa sổ và kéo ứng dụng vào màn
hình.
Thả biểu tượng ứng dụng đó khi màn hình chuyển thành màu xanh dương.
3 Chạm và giữ một biểu tượng ứng dụng khác trên khay Đa cửa sổ và kéo ứng dụng đến
một vị trí mới.
26
Thông tin cơ bản
Chia sẻ nội dung giữa các ứng dụng
Bạn có thể dễ dàng chia sẻ nội dung giữa các ứng dụng chẳng hạn như Email và Internet
bằng cách kéo và thả chúng.
Một số ứng dụng có thể không hỗ trợ tính năng này.
1 Mở Email và Internet trong Đa cửa sổ màn hình chia tách.
Truy cập vào các tuỳ
chọn Đa cửa sổ
2 Chạm vào vòng tròn ở giữa các cửa sổ ứng dụng và sau đó chạm vào
.
Chạm vào vòng tròn ở giữa các cửa sổ ứng dụng để truy cập vào những tùy chọn sau
đây:
• : Chuyển vị trí giữa các ứng dụng Đa cửa sổ.
• : Chia sẻ các mục như hình ảnh, văn bản hoặc liên kết giữa các cửa sổ ứng dụng
bằng cách kéo và thả chúng.
• : Mở rộng tối đa cửa sổ.
• : Đóng ứng dụng.
27
Thông tin cơ bản
3 Chạm và giữ một mục trong cửa sổ Internet và kéo đến một vị trí ở cửa sổ Email.
Thông báo
Các biểu tượng thông báo xuất hiện trên thanh trạng thái ở trên cùng màn hình để báo cuộc
gọi nhỡ, tin nhắn mới, sự kiện trong lịch, trạng thái thiết bị và nhiều hơn thế. Kéo xuống khỏi
thanh trạng thái để mở cửa sổ thông báo. Cuộn trong danh sách để xem các thông báo khác.
Để tắt bảng thông báo, kéo thanh cửa sổ phía dưới màn hình lên phía trên.
Từ bảng thông báo, bạn có thể xem các cài đặt hiện tại của thiết bị. Kéo xuống từ thanh trạng
thái và sau đó chạm vào
để sử dụng các tùy chọn sau:
• Wi-Fi: Bật hoặc tắt tính năng Wi-Fi.
• Vị trí: Bật hoặc tắt tính năng GPS.
• Âm thanh: Bật hoặc tắt chế độ yên lặng. Bạn có thể để thiết bị rung hoặc tắt tiếng trong
chế độ yên lặng.
• Xoay màn hình: Cho phép hoặc không cho phép giao diện xoay khi bạn xoay thiết bị.
• Bluetooth: Bật hoặc tắt tính năng Bluetooth.
28
Thông tin cơ bản
• Dữ liệu mạng: Bật hoặc tắt kết nối dữ liệu.
• Đa cửa sổ: Cài đặt thiết bị để sử dụng Đa cửa sổ.
• Đ.truy cập di động: Bật hoặc tắt tính năng truy cập Wi-Fi.
• Screen Mirroring: Bật hoặc tắt tính năng chia sẻ màn hình.
• Đồng bộ: Bật hoặc tắt tính năng tự động đồng bộ của các ứng dụng.
• Nghỉ thông minh: Bật hoặc tắt tính năng nghỉ thông minh.
• Tiết kiệm pin: Bật hoặc tắt chế độ tiết kiệm pin.
• Không làm phiền: Bật hoặc tắt chế độ chặn. Ở chế độ chặn, thiết bị sẽ chặn các thông
báo. Để chọn thông báo sẽ bị chặn, chạm vào Cài đặt → THIẾT BỊ → Âm thanh và
thông báo → Không làm phiền.
• Chế độ Máy bay: Bật hoặc tắt chế độ máy bay.
Các tùy chọn khả dụng có thể khác nhau tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Để sắp xếp lại các tùy chọn trên bảng thông báo, mở bảng thông báo, chạm vào
chạm và giữ một mục và sau đó kéo mục đó sang vị trí khác.
→
,
Màn hình chờ
Màn hình chờ là điểm bắt đầu để truy cập tất cả tính năng của thiết bị. Màn hình hiển thị các
biểu tượng chỉ báo, widget, phím tắt và các tiện ích khác.
Màn hình chờ có thể có Đa cửa sổ. Để xem các trang khác, cuộn sang trái hoặc sang phải.
Sắp xếp lại các biểu tượng
Thêm biểu tượng ứng dụng
Trên màn hình chờ, chạm vào
xem trước.
, chạm và giữ một biểu tượng ứng dụng sau đó kéo vào mục
29
Thông tin cơ bản
Di chuyển biểu tượng
Chạm và giữ một mục sau đó kéo đến vị trí mới. Để di chuyển đến một trang mới, kéo đến rìa
màn hình.
Gỡ bỏ biểu tượng
Chạm và giữ biểu tượng và kéo vào thùng rác xuất hiện trên cùng màn hình chờ. Khi thùng rác
chuyển sang màu đỏ, thả mục đó ra.
Sắp xếp lại trang
Thêm trang mới
Chụm ngón tay trên màn hình và chạm vào
.
Di chuyển trang
Chụm ngón tay trên màn hình, chạm và giữ phần xem trước của cửa sổ sau đó kéo đến vị trí
mới.
Xóa bảng
Chụm ngón tay trên màn hình, chạm và giữ phần xem trước của trang và sau đó kéo vào
thùng rác ở trên cùng của màn hình.
30
Thông tin cơ bản
Cài đặt hình nền
Cài đặt ảnh hoặc hình ảnh lưu trong thiết bị làm hình nền của màn hình chờ.
1 Trên màn hình chờ, chạm và giữ vùng trống, rồi chạm vào Màn hình nền → Màn hình
chờ.
2 Cuộn sang trái hoặc sang phải và chọn từ các hình ảnh được hiển thị ở cuối màn hình.
Để chọn các hình ảnh chụp bằng máy ảnh của thiết bị hoặc các hình ảnh khác, chạm vào
Từ Bộ sưu tập.
3 Chọn một ảnh, thay đổi kích thước khung nếu cần và sau đó đặt ảnh làm hình nền.
Sử dụng widget
Widget là các ứng dụng nhỏ cung cấp nhiều chức năng và thông tin tiện lợi trên màn hình
chờ. Để sử dụng, thêm widget từ cửa sổ widget vào màn hình chờ.
• Một số widget có kết nối với các dịch vụ trên website. Việc sử dụng widget có dịch
vụ trên website có thể làm bạn tốn phí.
• Các widget khả dụng có thể khác nhau tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Trên màn hình chờ, chạm và giữ vùng trống, rồi chạm vào Widget. Cuộn sang trái hoặc sang
phải trên cửa sổ widget, sau đó chạm và giữ một widget để thêm vào màn hình chờ, Đặt lên
một vị trí bạn muốn, thay đổi kích thước bằng cách kéo khung nếu cần và sau đó chạm bất kỳ
vị trí nào trên màn hình để lưu vị trí của widget.
31
Thông tin cơ bản
Màn hình Ứng dụng
Màn hình Ứng dụng hiển thị các biểu tượng dành cho tất cả ứng dụng, gồm cả ứng dụng mới
được cài đặt.
Trên màn hình chờ, chạm vào
để mở màn hình Ứng dụng.
Để xem các trang khác, cuộn sang trái hoặc sang phải.
Sắp xếp lại các ứng dụng
Tính năng này chỉ có ở chế độ xem lưới tùy chỉnh.
Chạm vào → Sửa, chạm và giữ một ứng dụng sau đó kéo đến vị trí mới. Để di chuyển đến
một trang mới, kéo đến rìa màn hình.
Tổ chức bằng các thư mục
Bỏ các ứng dụng có liên quan vào một thư mục cho thuận tiện.
Chạm vào → Sửa, chạm và giữ một ứng dụng sau đó kéo vào Tạo thư mục. Nhập tên thư
mục rồi chạm vào H.tất. Bỏ các ứng dụng vào thư mục mới bằng cách kéo sau đó chạm vào
để lưu sắp xếp.
Sắp xếp lại trang
Chụm ngón tay trên màn hình, chạm và giữ phần xem trước của cửa sổ sau đó kéo đến vị trí
mới.
Cài đặt ứng dụng
Sử dụng các kho ứng dụng như Galaxy Apps, để tải về và cài đặt ứng dụng.
Gỡ cài đặt ứng dụng
Chạm vào
→ Gỡ/tắt ứng dụng và sau đó chọn một ứng dụng để gỡ bỏ.
Không thể gỡ cài đặt các ứng dụng mặc định có sẵn trong thiết bị.
32
Thông tin cơ bản
Tắt các ứng dụng
Chạm vào
→ Gỡ/tắt ứng dụng, sau đó chọn một ứng dụng để tắt nó.
Để bật các ứng dụng, trên màn hình Ứng dụng, chạm vào
chọn các ứng dụng đó và sau đó chạm vào HOÀN TẤT.
→ Hiển thị ứng dụng đã tắt,
• Các ứng dụng đã tải về và một số ứng dụng mặc định đi kèm với thiết bị không thể
tắt.
• Khi bạn sử dụng tính năng này, các ứng dụng đã tắt biến mất khỏi màn hình Ứng
dụng nhưng vẫn còn được lưu giữ trong thiết bị.
Sử dụng ứng dụng
Thiết bị này có thể chạy nhiều loại ứng dụng khác nhau từ media đến ứng dụng Internet.
Mở ứng dụng
Trên màn hình chờ hoặc màn hình Ứng dụng, chọn một biểu tượng ứng dụng để mở nó.
Một số ứng dụng được phân nhóm vào các thư mục. Chạm một thư mục và sau đó
chạm vào một ứng dụng để mở.
Mở từ các ứng dụng được sử dụng gần đây
Chạm vào
để mở danh sách những ứng dụng sử dụng gần đây.
Chọn một biểu tượng ứng dụng để mở.
Đóng ứng dụng
Đóng các ứng dụng không sử dụng để tiết kiệm pin và duy trì hiệu suất thiết bị.
→ Quản lý tác vụ và sau đó chạm vào ĐÓNG bên cạnh một ứng dụng để đóng
Chạm vào
ứng dụng. Để đóng tất cả ứng dụng đang chạy, chạm vào ĐÓNG TẤT CẢ. Ngoài ra, chạm vào
→ Đóng tất cả.
33
Thông tin cơ bản
Trợ giúp
Truy cập thông tin trợ giúp để tìm hiểu cách sử dụng thiết bị và ứng dụng hoặc cấu hình các
thiết lập quan trọng.
Chạm vào Trợ giúp trên màn hình Ứng dụng. Chọn thể loại để xem tất cả.
Để sắp xếp các thể loại theo thứ tự chữ cái, chạm vào
Để tìm các từ khóa, chạm vào
→ Sắp xếp theo tên.
.
Nhập văn bản
Sử dụng bàn phím Samsung hoặc tính năng nhập bằng giọng nói để nhập văn bản.
Một số ngôn ngữ không được hỗ trợ khi nhập văn bản. Để nhập văn bản, bạn phải
thay đổi ngôn ngữ viết sang một trong các ngôn ngữ được hỗ trợ.
Thay đổi ngôn ngữ bàn phím
Chạm vào trường văn bản, mở cửa sổ thông báo, chạm vào Chọn bàn phím, sau đó chọn kiểu
bàn phím sẽ sử dụng.
Sử dụng bàn phím Samsung
Xuống dòng tiếp theo.
Cài đặt tùy chọn cho bàn
phím Samsung.
Xóa ký tự ở trước.
Nhập chữ in hoa.
Nhập chữ in hoa.
Di chuyển con trỏ.
Nhập dấu câu.
Chèn khoảng cách.
34
Thông tin cơ bản
Nhập chữ in hoa
Chạm vào
trước khi nhập ký tự. Để viết hoa toàn bộ, chạm hai lần.
Thay đổi ngôn ngữ bàn phím
Chạm và giữ
, sau đó chạm vào
để đổi kiểu bàn phím.
Trên bàn phím nổi, chạm và giữ tab, di chuyển bàn phím nổi sang vị trí khác.
Thay đổi bàn phím theo ngôn ngữ
Thêm các ngôn ngữ vào bàn phím và sau đó trượt phím khoảng cách sang trái hoặc phải để
thay đổi ngôn ngữ bàn phím.
Viết tay
Chạm và giữ , chạm vào
sau đó viết một từ bằng ngón tay. Từ được đề xuất sẽ xuất hiện
khi nhập các ký tự. Chọn từ được đề xuất.
Tính năng này có thể không có tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
35
Thông tin cơ bản
Nhập văn bản bằng giọng nói
Bật tính năng nhập văn bản bằng giọng nói sau đó nói vào micro. Thiết bị sẽ hiển thị những gì
bạn nói.
Nếu thiết bị không nhận dạng đúng được từ bạn nói, chạm vào phần văn bản có gạch chân và
chọn từ hoặc cụm từ thay thế từ danh sách xổ xuống.
Để thay đổi ngôn ngữ hoặc thêm ngôn ngữ để nhận dạng bằng giọng nói, chạm vào ngôn
ngữ hiện tại.
Sao chép và dán
Chạm và giữ trên phần văn bản, kéo hoặc để chọn nhiều hoặc ít nội dung văn bản hơn và
sau đó chạm vào Chép để sao chép hoặc Cắt để cắt. Văn bản đã chọn được sao chép vào bộ
nhớ tạm.
Để dán vào trường nhập văn bản, chạm và giữ tại điểm cần chèn, sau đó chạm vào
→ Dán.
Kết nối với mạng Wi-Fi
Kết nối thiết bị với mạng Wi-Fi để sử dụng Internet hoặc chia sẻ các file media với các thiết bị
khác. (tr. 91)
Bật và tắt Wi-Fi
Mở cửa sổ thông báo sau đó chạm vào Wi-Fi để bật hoặc tắt.
• Thiết bị của bạn sử dụng tần số không hài hòa và được thiết kế để sử dụng ở tất cả
các quốc gia Châu Âu. Có thể hoạt động mạng WLAN trong nhà không hạn chế ở
Châu Âu nhưng không thể hoạt động hợp pháp ngoài trời.
• Tắt Wi-Fi để tiết kiệm pin khi không sử dụng.
36
Thông tin cơ bản
Kết nối vào các mạng Wi-Fi
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → KẾT NỐI → Wi-Fi, sau đó kéo công tắc Wi-Fi
sang phải.
Chọn một mạng từ danh sách các mạng Wi-Fi đã dò được, nhập mật mã nếu cần sau đó chạm
vào KẾT NỐI. Mạng cần nhập mật mã hiển thị với biểu tượng hình ổ khóa. Sau khi thiết bị đã
kết nối với mạng Wi-Fi, thiết bị sẽ tự động kết nối với mạng khi mạng đó khả dụng.
Thêm mạng Wi-Fi
Nếu mạng bạn muốn kết nối không xuất hiện trong danh sách các mạng, chạm vào Thêm
mạng Wi-Fi ở dưới cùng danh sách các mạng. Nhập tên mạng trong SSID Mạng, chọn kiểu
bảo mật và nhập mật mã nếu đó không phải là một mạng mở sau đó chạm vào KẾT NỐI.
Quên mạng Wi-Fi
Bất cứ mạng nào đã từng được sử dụng, gồm cả các mạng hiện tại, có thể bị quên và thiết bị
sẽ không tự động kết nối với mạng đó. Chọn mạng trong danh sách các mạng sau đó chạm
vào QUÊN.
37
Thông tin cơ bản
Thiết lập tài khoản
Các ứng dụng của Google, như CH Play, đều đòi hỏi phải có tài khoản Google và Galaxy
Apps đòi hỏi phải có Samsung account. Tạo tài khoản Google và Samsung để có được trải
nghiệm tốt nhất cùng thiết bị.
Thêm tài khoản
Tuân thủ các hướng dẫn xuất hiện khi mở một ứng dụng của Google mà không cần đăng
nhập để thiết lập tài khoản Google.
Để đăng nhập bằng hoặc đăng ký cho một tài khoản Google, trên màn hình Ứng dụng, chạm
vào Cài đặt → CÀI ĐẶT CHUNG → Tài khoản → Thêm tài khoản → Google. Sau đó, nhập
địa chỉ email của bạn để đăng nhập hoặc chạm vào Hoặc tạo tài khoản mới, sau đó làm theo
các hướng dẫn trên màn hình để hoàn tất thiết lập tài khoản. Có thể sử dụng nhiều hơn một
tài khoản Google trên thiết bị.
Thiết lập thêm Samsung account.
Xóa tài khoản
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → CÀI ĐẶT CHUNG → Tài khoản, chọn tên tài
khoản bên dưới Các tài khoản, chọn tài khoản để gỡ bỏ, rồi chạm vào → Xóa tài khoản.
38
Thông tin cơ bản
Truyền file
Truyền âm thanh, video, hình ảnh hoặc các loại file khác từ thiết bị vào máy tính hoặc ngược
lại.
Kết nối với Samsung Kies
Samsung Kies là ứng dụng máy tính quản lý các nội dung media và thông tin cá nhân với các
thiết bị của Samsung. Tải về phiên bản Samsung Kies mới nhất từ website của Samsung.
1 Kết nối thiết bị với máy tính bằng dây cáp USB.
Samsung Kies tự động chạy trên máy tính. Nếu Samsung Kies không chạy, nhấp hai lần
vào biểu tượng Samsung Kies trên máy tính.
2 Truyền file giữa thiết bị và máy tính.
Tham khảo thông tin trợ giúp của Samsung Kies để tìm hiểu thêm.
Kết nối với Windows Media Player
Đảm bảo Windows Media Player được cài đặt trên máy tính.
1 Kết nối thiết bị với máy tính bằng dây cáp USB.
2 Mở Windows Media Player và đồng bộ các file nhạc.
Kết nối làm thiết bị media
1 Kết nối thiết bị với máy tính bằng dây cáp USB.
2 Mở bảng thông báo sau đó chạm vào Được kết nối như thiết bị media → Thiết bị
media (MTP).
Chạm vào Máy ảnh (PTP) nếu máy tính của bạn không hỗ trợ Giao thức truyền media
(MTP) hoặc không cài đặt bất kỳ trình điều khiển thích hợp nào.
3 Truyền file giữa thiết bị và máy tính.
39
Thông tin cơ bản
Bảo vệ thiết bị
Ngăn chặn người khác sử dụng hoặc truy cập dữ liệu và thông tin cá nhân được lưu trữ trong
thiết bị bằng cách sử dụng các tính năng bảo mật. Thiết bị yêu cầu phải có mã mở khóa bất cứ
khi nào mở khóa.
Thiết lập mẫu hình
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → THIẾT BỊ → Màn hình khóa → Khóa màn
hình → Mẫu hình.
Vẽ một mẫu hình bằng cách nối bốn điểm hoặc nhiều hơn sau đó vẽ lại mẫu hình đó để xác
nhận. Cài đặt mã PIN mở khóa dự phòng để mở khóa màn hình khi bạn quên mẫu hình.
Thiết lập mã PIN
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → THIẾT BỊ → Màn hình khóa → Khóa màn
hình → PIN.
Nhập ít nhất bốn chữ số sau đó nhập lại mật mã để xác nhận.
Thiết lập mật mã
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → THIẾT BỊ → Màn hình khóa → Khóa màn
hình → Mật mã.
Nhập ít nhất bốn ký tự gồm số và chữ sau đó nhập lại mật mã để xác nhận.
40
Thông tin cơ bản
Mở khóa thiết bị
Bật màn hình bằng cách nhấn phím Nguồn hoặc phím Trang chính sau đó nhập mã mở khóa.
Nếu quên mã mở khóa, hãy mang thiết bị đến Trung tâm bảo hành của Samsung để
cài đặt lại.
Nâng cấp thiết bị
Có thể nâng cấp lên phiên bản phần mềm mới nhất cho thiết bị.
Tính năng này có thể không có tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Nâng cấp bằng Samsung Kies
Khởi động Samsung Kies và kết nối thiết bị với máy tính. Samsung Kies sẽ tự động nhận dạng
thiết bị và hiển thị bản nâng cấp có sẵn trong một hộp thoại, nếu có. Nhấp chuột vào phím
Cập nhật trong hộp thoại để bắt đầu nâng cấp. Tham khảo phần trợ giúp của Samsung Kies
để biết chi tiết cách nâng cấp.
• Đừng tắt máy tính hoặc ngắt kết nối cáp USB trong khi thiết bị đang được nâng
cấp.
• Trong khi nâng cấp thiết bị, không kết nối các thiết bị media khác vào máy tính. Làm
như vậy có thể ảnh hưởng đến quá trình cập nhật.
Nâng cấp bằng giao thức không dây
Có thể trực tiếp nâng cấp lên phiên bản phần mềm mới nhất cho thiết bị bằng dịch vụ không
dây (FOTA).
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → CÀI ĐẶT CHUNG → Thông tin thiết bị →
Cập nhật phần mềm → Cập nhật ngay.
41
Danh bạ
Điện thoại
Sử dụng ứng dụng này để thực hiện hoặc trả lời cuộc gọi.
Chạm vào Điện thoại trên màn hình Ứng dụng.
Thực hiện cuộc gọi
Thực hiện cuộc gọi
Sử dụng một trong các phương pháp sau:
• ĐIỆN THOẠI: Nhập số bằng bàn phím và sau đó chạm vào
.
• CÁC NHÓM: Thực hiện cuộc gọi từ danh sách nhóm danh bạ.
• YÊU THÍCH: Thực hiện cuộc gọi từ danh sách danh bạ yêu thích.
• DANH BẠ: Thực hiện cuộc gọi từ danh sách danh bạ.
Quay số nhanh
Đối với các số quay số nhanh, chạm và giữ chữ số tương ứng.
Đoán số
Khi nhập số trên bàn phím, gợi ý tự động xuất hiện. Chọn một trong các số này để thực hiện
cuộc gọi.
42
Danh bạ
Tìm danh bạ
Nhập tên, số điện thoại hoặc địa chỉ Email để tìm một danh bạ trong danh sách danh bạ. Nhập
vào các ký tự, dự đoán danh bạ xuất hiện. Chọn một danh bạ để thực hiện một cuộc gọi.
Thực hiện cuộc gọi quốc tế
Chạm và giữ 0 cho đến khi dấu + xuất hiện. Nhập mã quốc gia, mã vùng và số điện thoại, sau
đó chạm vào .
Trong khi gọi
Có thể thực hiện những hành động sau:
• : Điều chỉnh âm lượng.
• Thêm c.gọi: Thực hiện một cuộc gọi thứ hai.
• Bàn phím: Mở bàn phím.
• Kết thúc cuộc gọi: Kết thúc cuộc gọi hiện tại.
• Tăng âm lượng: Tăng âm lượng.
• Tắt âm: Tắt micro để bên kia không nghe thấy bạn.
• Bluetooth: Chuyển sang tai nghe Bluetooth nếu được kết nối với thiết bị.
• → Giữ: Giữ một cuộc gọi. Chạm vào Tiếp tục cuộc gọi để khôi phục lại cuộc gọi giữ.
• → Danh bạ: Mở danh sách danh bạ.
• → Tin nhắn: Gửi tin nhắn.
Thêm danh bạ
Để thêm một số điện thoại vào danh bạ từ bàn phím, nhập số và chạm vào Thêm vào danh
bạ.
Gửi tin nhắn
Chạm vào
→ Gửi tin nhắn để gửi tin nhắn đến số trên màn hình.
43
Danh bạ
Số giới hạn gọi
Thiết bị có thể được thiết lập để hạn chế cuộc gọi đi chỉ được đến các số có phần đầu theo
quy định. Những phần đầu này được lưu trữ trong thẻ SIM hoặc USIM.
Chạm vào → Cài đặt cuộc gọi → Cài đặt cuộc gọi → Nhiều cài đặt hơn → Chế độ FDN
→ Cho phép FDN, sau đó nhập PIN2 được cung cấp cùng thẻ SIM hoặc USIM. Chạm vào
Danh sách FDN và thêm số.
Chặn cuộc gọi
Thiết bị có thể được thiết lập để ngăn chặn thực hiện các cuộc gọi nhất định. Ví dụ: Có thể
không cho phép thực hiện các cuộc gọi quốc tế.
Chạm vào → Cài đặt cuộc gọi → Cài đặt cuộc gọi → Nhiều cài đặt hơn → Chặn cuộc
gọi, chọn kiểu cuộc gọi, chọn một tùy chọn chặn cuộc gọi, rồi nhập mật khẩu.
Nhận cuộc gọi
Trả lời cuộc gọi
Khi có cuộc gọi đến, kéo
ra khỏi vòng tròn lớn.
Nếu dịch vụ chờ cuộc gọi được kích hoạt, có thể trả lời cuộc gọi khác. Khi cuộc gọi thứ hai
được trả lời, cuộc gọi đầu tiên được giữ.
Từ chối cuộc gọi
Khi có cuộc gọi đến, kéo
ra khỏi vòng tròn lớn.
Để gửi tin nhắn khi từ chối cuộc gọi đến, kéo thanh tin nhắn từ chối lên. Để tạo tin nhắn từ
chối, chạm vào → Cài đặt cuộc gọi → Cài đặt cuộc gọi → Từ chối cuộc gọi → Tin nhắn
từ chối.
Tự động từ chối cuộc gọi từ các số không mong muốn
Chạm vào → Cài đặt cuộc gọi → Cài đặt cuộc gọi → Từ chối cuộc gọi → Chế độ tự
động từ chối → Số tự động từ chối → Danh sách tự động từ chối. Chạm vào , nhập số,
chỉ định danh mục sau đó chạm vào LƯU.
44
Danh bạ
Cuộc gọi nhỡ
Nếu có cuộc gọi nhỡ,
sách các cuộc gọi nhỡ.
xuất hiện trên thanh trạng thái. Mở bảng thông báo để xem danh
Chờ cuộc gọi
Chờ cuộc gọi là dịch vụ được cung cấp bởi nhà cung cấp dịch vụ. Người dùng có thể sử dụng
dịch vụ này để tạm ngưng cuộc gọi hiện tại và chuyển sang một cuộc gọi đến khác. Dịch vụ
này không khả dụng đối với các cuộc gọi video.
Để sử dụng dịch vụ này, chạm vào
đặt hơn → Chờ cuộc gọi.
→ Cài đặt cuộc gọi → Cài đặt cuộc gọi → Nhiều cài
Chuyển tiếp cuộc gọi
Có thể cài đặt thiết bị chuyển các cuộc gọi đến tới một số theo chỉ định.
Chạm vào → Cài đặt cuộc gọi → Cài đặt cuộc gọi → Nhiều cài đặt hơn → Chuyển tiếp
cuộc gọi, sau đó chọn kiểu cuộc gọi và điều kiện. Nhập số và chạm vào BẬT.
Cuộc gọi video
Thực hiện cuộc gọi video
Nhập số điện thoại hoặc chọn một danh bạ từ danh sách danh bạ sau đó chạm vào
.
Trong khi gọi video
Có thể thực hiện những hành động sau:
• : Chuyển tới một bộ tai nghe Bluetooth nếu bộ tai nghe kết nối với thiết bị.
• : Chuyển đổi giữa máy ảnh trước và máy ảnh sau.
• Tắt âm: Tắt micro để bên kia không nghe thấy bạn.
• Kết thúc: Kết thúc cuộc gọi hiện tại.
• CHỤP ẢNH: Chụp ảnh của bên kia.
• QUAY VIDEO: Quay video hình ảnh của bên kia.
Ở nhiều quốc gia, ghi âm cuộc gọi mà không được phép của bên kia là bất hợp pháp.
45
Danh bạ
• ẨN MÌNH: Ẩn hình ảnh của bạn để bên kia không thấy.
• ẢNH ĐANG GỬI ĐI: Chọn một hình ảnh để hiển thị cho bên kia.
• → Bàn phím: Mở bàn phím.
• → Trang trí: Áp dụng biểu tượng cảm xúc cho ảnh của bạn.
Đổi hình ảnh
Kéo ảnh của một trong hai bên lên hình ảnh của bên còn lại để hoán đổi hình ảnh.
Nghe tin nhắn thoại
Chạm và giữ 1 trên bàn phím, sau đó làm theo các hướng dẫn của nhà cung cấp dịch vụ của
bạn.
46
Danh bạ
Danh bạ
Sử dụng ứng dụng này để quản lý danh bạ, bao gồm số điện thoại, địa chỉ Email và nhiều thứ
khác.
Chạm vào Danh bạ trên màn hình Ứng dụng.
Quản lý danh bạ
Chạm vào DANH BẠ.
Tạo danh bạ
Chạm vào
và nhập thông tin danh bạ.
• : Thêm ảnh.
• /
: Thêm hoặc xóa một mục danh bạ.
Chỉnh sửa danh bạ
Chọn một danh bạ để chỉnh sửa, sau đó chạm vào
.
Xóa danh bạ
Chạm vào
.
Cài đặt quay số nhanh
Chạm vào → Cài đặt quay số nhanh, chọn một số quay số nhanh sau đó chọn một danh
bạ. Để xóa một số quay số nhanh, chạm vào .
Tìm kiếm danh bạ
Chạm vào DANH BẠ.
Sử dụng một trong các phương pháp tìm kiếm sau:
• Cuộn lên hoặc xuống danh sách danh bạ.
• Sử dụng chỉ số ở bên trái danh sách danh bạ để cuộn nhanh, bằng cách kéo một ngón tay
dọc theo nó.
• Chạm vào cửa sổ tìm kiếm ở trên cùng danh sách danh bạ và nhập tiêu chí tìm kiếm.
47
Danh bạ
Sau khi chọn được một danh bạ, thực hiện một trong các hành động sau đây:
• : Thêm vào danh bạ yêu thích.
• /
: Thực hiện cuộc gọi thoại hoặc video.
• : Soạn thư.
• : Soạn một email.
Hiển thị danh bạ
Chạm vào DANH BẠ.
Theo mặc định, thiết bị hiển thị tất cả danh bạ đã được lưu.
Chạm vào
→ Cài đặt → Danh bạ hiển thị và sau đó chọn một vị trí nơi danh bạ được lưu.
Di chuyển danh bạ
Chạm vào DANH BẠ.
Di chuyển danh bạ tới Google
Chạm vào
→ Chuyển danh bạ thiết bị vào → Google.
Di chuyển danh bạ tới Samsung
Chạm vào
→ Chuyển danh bạ thiết bị vào → Samsung account.
Nhập và xuất danh bạ
Chạm vào DANH BẠ.
Nhập danh bạ
Chạm vào
→ Cài đặt → Nhập/Xuất danh bạ, rồi chọn một tùy chọn nhập.
48
Danh bạ
Xuất danh bạ
Chạm vào
→ Cài đặt → Nhập/Xuất danh bạ, rồi chọn một tùy chọn xuất.
Chia sẻ danh bạ
Chạm vào
→ Chọn, chọn danh bạ, chạm vào
, rồi chọn một phương pháp chia sẻ.
Danh bạ yêu thích
Chạm vào YÊU THÍCH.
Chạm vào
để thêm các danh bạ vào mục ưu thích.
Chạm vào , sau đó chọn một trong những hành động sau:
• Xóa khỏi Yêu thích: Xóa danh bạ khỏi mục yêu thích.
• Trợ giúp: Tiếp cận thông tin trợ giúp về sử dụng danh bạ.
Nhóm danh bạ
Chạm vào CÁC NHÓM.
Tạo một nhóm
Chạm vào
, cài đặt chi tiết cho nhóm, thêm các danh bạ và sau đó chạm vào LƯU.
Thêm danh bạ vào một nhóm
Chọn một nhóm, sau đó chạm vào
chạm vào H.TẤT.
→ Thêm thành viên. Chọn danh bạ muốn thêm, sau đó
49
Danh bạ
Quản lý nhóm
Chạm vào , sau đó chọn một trong những hành động sau:
• Xóa nhóm: Chọn nhóm người dùng đã thêm, sau đó chạm vào H.TẤT. Không thể xóa
nhóm mặc định.
• Sửa nhóm: Thay đổi cài đặt nhóm.
• Thêm thành viên: Thêm các thành viên vào nhóm.
• Xoá khỏi nhóm: Xóa các thành viên ra khỏi nhóm.
• Gửi tin nhắn: Gửi tin nhắn cho các thành viên của nhóm.
• Gửi email: Gửi Email cho các thành viên của nhóm.
• Thay đổi thứ tự: Chạm và giữ
đó chạm vào H.TẤT. .
cạnh tên nhóm, kéo lên hoặc xuống đến vị trí khác, sau
• Trợ giúp: Tiếp cận thông tin trợ giúp về sử dụng danh bạ.
Gửi tin nhắn hoặc Email cho các thành viên trong nhóm
Chọn nhóm, chạm vào
HOÀN THÀNH.
→ Gửi tin nhắn hoặc Gửi email, chọn thành viên, sau đó chạm vào
Danh thiếp
Chạm vào DANH BẠ.
Tạo danh thiếp gửi cho người khác.
Chạm vào Cài đặt hồ sơ của bạn, nhập chi tiết, như số điện thoại, địa chỉ email và địa chỉ bưu
điện, sau đó chạm vào LƯU. Nếu thông tin người dùng đã được lưu khi bạn thiết lập thiết bị,
chọn danh thiếp sau đó chạm vào
để chỉnh sửa.
Chạm vào
→ Chia sẻ danh thiếp qua, rồi chọn một phương pháp chia sẻ.
50
Danh bạ
Tin nhắn
Sử dụng ứng dụng để gửi tin nhắn văn bản (SMS) hoặc tin nhắn media (MMS).
Chạm vào Tin nhắn trên màn hình Ứng dụng.
Bạn có thể phải trả thêm chi phí để gửi hoặc nhận tin nhắn khi bạn ở ngoài vùng dịch
vụ của bạn. Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ của bạn.
Gửi tin nhắn
Chạm vào
, thêm người nhận, nhập tin nhắn, sau đó chạm vào
.
Sử dụng các phương pháp sau đây để thêm người nhận:
• Nhập một số điện thoại.
• Chạm vào
, chọn danh bạ, sau đó chạm vào H.TẤT.
Sử dụng các phương pháp sau đây để thực hiện một tin nhắn media:
• Chạm vào
dung khác.
• Chạm vào
và đính kèm hình ảnh, video, số danh bạ, ghi nhớ, các sự kiện và các nội
→ Thêm chủ đề để nhập một chủ đề.
Gửi tin nhắn hẹn giờ
Khi đang soạn tin nhắn, chạm vào → Hẹn giờ tin nhắn. Cài đặt thời gian và ngày tháng, rồi
chạm vào ĐẶT. Thiết bị sẽ gửi tin nhắn theo ngày và thời gian quy định.
• Nếu thiết bị tắt trong thời gian theo lịch trình, không có kết nối mạng hoặc mạng
không ổn định, thư sẽ không được gửi đi.
• Tính năng này dựa trên thời gian và ngày cài đặt trên thiết bị. Thời gian và ngày có
thể không đúng nếu bạn di chuyển qua các múi giờ và mạng không cập nhật thông
tin.
Xem tin nhắn đến
Tin nhắn đến của bạn được phân nhóm thành các chuỗi tin nhắn theo danh bạ.
Chọn một danh bạ để xem tin nhắn của người đó.
51
Danh bạ
Email
Sử dụng ứng dụng này để gửi hoặc xem email.
Chạm vào Email trên màn hình Ứng dụng.
Thiết lập tài khoản email
Thiết lập tài khoản email khi mở Email lần đầu tiên.
Nhập địa chỉ email và mật mã. Chạm vào TIẾP TỤC đối với tài khoản email cá nhân, chẳng hạn
như Google Mail hoặc chạm vào CÀI ĐẶT T.CÔNG đối với tài khoản email của công ty. Sau
đó, làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn tất việc thiết lập.
Để thiết lập tài khoản email khác, chạm vào
→ Cài đặt → Thêm tài khoản.
Gửi tin nhắn
Chạm vào tài khoản Email để sử dụng, sau đó chạm vào
nhận, chủ đề và nội dung thư, sau đó chạm vào .
trên cùng màn hình. Nhập người
Chạm vào
để thêm người nhận từ danh sách danh bạ.
Chạm vào
để đính kèm hình ảnh, video, danh bạ, sự kiện và các nội dung khác.
Chạm vào →
để chèn hình ảnh, sự kiện, danh bạ, thông tin về địa điểm và thông tin
khác vào tin nhắn.
Gửi tin nhắn hẹn giờ
Trong khi soạn thảo tin nhắn, chạm vào → Lập lịch gửi. Đánh dấu chọn Lập lịch gửi, thiết
lập thời gian và ngày tháng, sau đó chạm vào XONG. Thiết bị sẽ gửi tin nhắn theo ngày và thời
gian quy định.
• Nếu thiết bị tắt trong thời gian theo lịch trình, không có kết nối mạng hoặc mạng
không ổn định, thư sẽ không được gửi đi.
• Tính năng này dựa trên thời gian và ngày cài đặt trên thiết bị. Thời gian và ngày có
thể không đúng nếu bạn di chuyển qua các múi giờ và mạng không cập nhật thông
tin.
52
Danh bạ
Đọc thư
Chọn tài khoản Email để sử dụng và thư mới sẽ được nhận. Để nhận các thư mới theo cách thủ
công, chạm vào .
Chạm vào một thư để đọc.
Soạn thư.
Chuyển tiếp thư.
Xóa thư.
Thay đổi bố cục màn hình.
Truy cập các tùy chọn khác.
Thêm địa chỉ email này vào
danh sách danh bạ.
Đánh dấu thư thành lời nhắc
nhở.
Mở file đính kèm.
Trả lời thư.
Chạm vào tag đính kèm để mở file đính kèm, sau đó chạm vào LƯU để lưu.
Gmail
Sử dụng ứng dụng này để truy cập nhanh chóng và trực tiếp vào dịch vụ Google Mail.
Chạm vào Gmail trên màn hình Ứng dụng.
• Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Ứng dụng này có thể được dán nhãn khác biệt tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp
dịch vụ.
Gửi tin nhắn
Trong bất kỳ hộp thư nào, chạm vào
chạm vào .
, nhập người nhận, chủ đề và nội dung thư, sau đó
Chạm vào
→ Lưu bản nháp để lưu thư để gửi sau này.
Chạm vào
→ Loại bỏ để bắt đầu lại từ đầu.
Chạm vào
→ Cài đặt để thay đổi cài đặt Google Mail.
53
Danh bạ
Đọc thư
Đánh dấu thư chưa đọc.
Xóa thư.
Di chuyển tin nhắn tới hộp
thư khác.
Giữ tin nhắn này để lưu trữ
lâu dài.
Truy cập các tùy chọn khác.
Thêm địa chỉ email này vào
danh sách danh bạ.
Chuyển tiếp tin nhắn cho
người khác.
Trả lời thư.
Xem trước file đính kèm.
Đánh dấu thư thành lời nhắc
nhở.
Nhãn
Google Mail không sử dụng các thư mục thực tế nhưng thay vì đó sử dụng nhãn. Khi Google
Mail được khởi động, chương trình sẽ hiển thị các thư có gán nhãn Hộp thư đến.
Chạm vào
để xem thư có các nhãn khác.
Để gán nhãn cho thư, chọn thư, chạm vào
→ Thay đổi nhãn và sau đó chọn nhãn để gán.
Hangouts
Sử dụng ứng dụng này để trò chuyện với bất kỳ người nào.
Chạm vào Hangouts trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Chọn một người bạn từ danh sách bạn bè hoặc nhập dữ liệu để tìm kiếm và chọn bạn từ các
kết quả để bắt đầu chat.
54
Danh bạ
Google+
Sử dụng ứng dụng này để kết nối với mọi người thông qua dịch vụ mạng xã hội của Google.
Chạm vào Google+ trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Chạm vào Mọi thứ để thay đổi thể loại, sau đó cuộn lên hoặc xuống để xem bài viết từ vòng
kết nối của bạn.
Ảnh
Sử dụng ứng dụng này để xem và chia sẻ hình ảnh hoặc video thông qua dịch vụ mạng xã hội
của Google.
Chạm vào Ảnh trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Sử dụng một trong các thể loại sau:
• TẤT CẢ: Xem toàn bộ hình ảnh hoặc video đã được chụp hoặc tải về thiết bị.
• ẢNH NỔI BẬT: Xem các hình ảnh và video được phân nhóm theo ngày hoặc album.
Chạm vào để xem toàn bộ ảnh hoặc video trong nhóm.
Sau đó, chọn một ảnh hoặc video.
Trong khi xem, sử dụng một trong các biểu tượng sau đây:
• : Sửa đổi ảnh.
• : Chia sẻ ảnh hoặc video với người khác.
• : Xóa ảnh hoặc video.
55
Web và mạng
Internet
Sử dụng ứng dụng này để truy cập Internet.
Chạm vào Internet trên màn hình Ứng dụng.
Xem website
Chạm vào ô địa chỉ, nhập địa chỉ website, sau đó chạm vào Đi.
Chạm vào NHIỀU HƠN để truy cập vào các tùy chọn bổ sung khi xem một trang web.
Để thay đổi công cụ tìm kiếm, chạm vào NHIỀU HƠN → Cài đặt → Công cụ tìm kiếm mặc
định.
Mở trang mới
Chạm vào
.
Để đi đến trang web khác, cuộn sang trái hoặc sang phải trên trường tiêu đề và sau đó chạm
vào tiêu đề để chọn.
Tìm kiếm website bằng giọng nói
Chạm vào mục địa chỉ, chạm vào
khóa gợi ý xuất hiện.
→
, nói một từ khóa, sau đó chọn một trong các từ
Tính năng này có thể không có tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
56
Web và mạng
Trang hay dùng
Để đánh dấu trang web hiện tại, chạm vào ĐÁNH DẤU → THÊM.
Để mở một trang web đã được đánh dấu, chạm vào ĐÁNH DẤU, rồi chọn một trang.
Lịch sử
Chạm vào ĐÁNH DẤU → LỊCH SỬ để mở một trang web trong danh sách các trang web truy
cập gần đây. Để xóa lịch sử, chạm vào NHIỀU HƠN → Xóa lịch sử.
Các trang đã lưu
Để xem các trang web đã lưu, chạm vào ĐÁNH DẤU → CÁC TRANG ĐÃ LƯU.
Liên kết
Chạm và giữ một liên kết trên trang web để mở trong một trang mới, lưu hoặc sao chép.
Để xem các đường dẫn đã lưu, trên màn hình Ứng dụng, chạm vào File của bạn → Bộ nhớ
thiết bị → Download.
Chia sẻ các website
Để chia sẻ địa chỉ trang web cho người khác, chạm vào NHIỀU HƠN → Chia sẻ.
Để chia sẻ một phần của một trang web, chạm và giữ đoạn văn bản mong muốn, sau đó chạm
vào Chia sẻ.
57
Web và mạng
Chrome
Sử dụng ứng dụng này để tìm kiếm thông tin và duyệt các trang web.
Chạm vào Chrome trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Xem website
Chạm vào ô địa chỉ, sau đó nhập một địa chỉ website hoặc tiêu chí tìm kiếm.
Mở trang mới
Chạm vào
→ Tab mới.
Để đi đến trang web khác, cuộn sang trái hoặc sang phải trên trường tiêu đề và sau đó chạm
vào tiêu đề để chọn.
Trang hay dùng
Để đánh dấu trang web hiện tại, chạm vào
→ Lưu.
→ Dấu trang và sau đó chọn một
Để mở một trang web đã được đánh dấu, chạm vào
trang.
Tìm kiếm website bằng giọng nói
Chạm vào
, nói một từ khóa, sau đó chọn một trong các từ khóa gợi ý xuất hiện.
Đồng bộ với thiết bị khác
Đồng bộ các tab đang mở và các trang hay dùng để sử dụng cùng Chrome trên một thiết bị
khác, khi bạn đang đăng nhập tài khoản Google.
Để xem tab đang mở trên thiết bị khác, chạm vào
mở.
Để xem các đánh dấu trang, chạm vào
→ Tab gần đây. Chọn một website để
→ Dấu trang.
58
Web và mạng
Bluetooth
Bluetooth tạo kết nối trực tiếp không dây giữa hai thiết bị trong phạm vi ngắn. Sử dụng
Bluetooth để trao đổi dữ liệu hoặc các file media với thiết bị khác.
• Samsung không chịu trách nhiệm về việc mất, bị chặn hay sử dụng sai mục đích dữ
liệu gửi hoặc nhận qua tính năng Bluetooth.
• Cần luôn chắc chắn rằng bạn chia sẻ và nhận dữ liệu bằng các thiết bị tin cậy và an
toàn. Nếu có chướng ngại vật giữa các thiết bị, khoảng cách hoạt động có thể bị
giảm.
• Một số thiết bị, đặc biệt là các thiết bị chưa được kiểm tra hoặc chứng nhận bởi
Bluetooth SIG, có thể không tương thích với thiết bị này.
• Không sử dụng các tính năng Bluetooth cho các mục đích bất hợp pháp (Ví dụ:
Sao chép các file hoặc khai thác bất hợp pháp thông tin danh bạ cho các mục đích
thương mại).
Samsung không chịu trách nhiệm về hậu quả của việc sử dụng bất hợp pháp tính
năng Bluetooth.
Để kích hoạt Bluetooth, trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → KẾT NỐI →
Bluetooth, sau đó kéo công tắc Bluetooth sang phải.
Kết nối với thiết bị Bluetooth khác
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → KẾT NỐI → Bluetooth → DÒ và thiết bị đã
phát hiện sẽ được liệt kê. Chọn thiết bị bạn muốn kết nối, sau đó chấp nhận mật mã tự động
tạo ra trên cả hai thiết bị để xác nhận.
Gửi và nhận dữ liệu
Nhiều ứng dụng hỗ trợ truyền dữ liệu qua Bluetooth. Ví dụ: Bộ sưu tập. Mở Bộ sưu tập, chọn
một hình ảnh, chạm vào → Bluetooth, sau đó chọn một trong các thiết bị Bluetooth. Sau
đó, chấp nhận các yêu cầu xác nhận Bluetooth trên thiết bị khác để nhận được hình ảnh.
Khi một thiết bị khác gửi dữ liệu cho bạn, hãy chấp nhập yêu cầu cho phép dùng Bluetooth từ
thiết bị khác đó. Các file đã nhận được lưu trong thư mục Download. Nếu nhận danh bạ, số
đó được tự động thêm vào danh sách danh bạ.
59
Web và mạng
Screen Mirroring
Sử dụng tính năng này để kết nối thiết bị với một màn hình lớn với AllShare Cast dongle hoặc
HomeSync và sau đó chia sẻ nội dung của bạn. Bạn cũng có thể sử dụng tính năng này với các
thiết bị khác có hỗ trợ tính năng Wi-Fi Miracast.
• Tính năng này có thể không có tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Các thiết bị đã bật Miracast mà không hỗ trợ công nghệ Bảo mật Nội dung Số Băng
thông cao (HDCP 2.X) có thể không tương thích với tính năng này.
• Một số file có thể được tải về trong khi phát, tùy thuộc vào kết nối mạng.
• Để tiết kiệm năng lượng, tắt tính năng này khi không sử dụng.
• Nếu bạn chỉ định một tần số Wi-Fi, có thể không dò được hoặc kết nối được với
AllShare Cast dongle hoặc HomeSync.
• Nếu bạn phát video hoặc chơi trò chơi trên TV, chọn chế độ TV phù hợp để có được
những trải nghiệm tuyệt nhất.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → KẾT NỐI → Screen Mirroring. Chọn một thiết
bị, mở hoặc phát một file, sau đó điều khiển màn hình hiển thị bằng các phím trên thiết bị của
bạn. Để kết nối với một thiết bị sử dụng mã PIN, chạm và giữ tên thiết bị để nhập mã PIN.
60
Media
Nhạc
Sử dụng ứng dụng này để nghe nhạc.
Chạm vào Nhạc trên màn hình Ứng dụng.
Phát nhạc
Chọn thể loại âm nhạc, sau đó chọn bài hát để phát.
Chạm vào hình ảnh album ở dưới cùng của màn hình để mở màn hình máy nghe nhạc.
Tìm kiếm các thiết bị khác
để phát file.
Truy cập các tùy chọn khác.
Điều chỉnh âm lượng.
Đặt làm bài hát yêu thích
của bạn.
Thay đổi chế độ lặp lại.
Bật trộn bài.
Xem danh sách các bài hát
được đề xuất dựa trên bài
hát đang phát.
Mở danh sách phát.
Bật lại bài hát đang phát
hoặc trở về bài hát trước đó.
Chạm và giữ để lùi nhanh
hơn.
Chuyển đến bài tiếp theo.
Chạm và giữ để di chuyển
tới nhanh hơn.
Tạm dừng và tiếp tục phát.
61
Media
Để nghe các bài hát ở mức âm lượng bằng nhau, chạm vào → Cài đặt → Nâng cao → Âm
lượng thông minh.
Khi Âm lượng thông minh được bật, âm lượng có thể sẽ to hơn so với mức âm lượng
của thiết bị. Không nên nghe nhạc với âm lượng lớn trong thời gian dài để tránh làm
tổn thương thính giác của bạn.
Âm lượng thông minh có thể không được kích hoạt đối với một số file.
Để đặt âm thanh đã được tùy chỉnh theo cá nhân trong khi nghe các bài hát với tai nghe,
chạm vào → Cài đặt → Nâng cao → Adapt Sound → Bật. Khi bạn tăng âm lượng lên mức
13 hoặc cao hơn, tùy chọn chỉnh âm không được áp dụng cho phát nhạc. Nếu bạn giảm âm
lượng tới mức 12 hoặc thấp hơn, tùy chọn này được áp dụng lại.
Đặt bài hát làm nhạc chuông
Để sử dụng bài hát đang phát làm nhạc chuông, chạm vào
điện thoại → H.TẤT.
→ Chọn làm → Nhạc chuông
Tạo danh sách phát
Tự chọn bài hát.
Chạm vào D.SÁCH PHÁT, sau đó chạm vào → Tạo danh sách phát. Nhập tiêu đề và chạm
vào OK. Chạm vào , chọn bài hát để đưa vào và sau đó chạm vào H.TẤT.
Để thêm bài hát đang phát vào danh sách phát nhạc, chạm vào
→ Thêm vào d.sách.
Phát nhạc theo tâm trạng
Âm nhạc sẽ được nhóm theo tâm trạng. Danh sách nhạc sẽ được thiết bị tự động tạo.
Chạm vào Ô ÂM NHẠC và chọn một ô tâm trạng. Hoặc chọn nhiều ô bằng cách kéo ngón tay
của bạn.
62
Media
Máy ảnh
Sử dụng ứng dụng này để chụp ảnh hoặc quay video.
Sử dụng Bộ sưu tập để xem hình ảnh đã chụp và video được ghi bằng máy ảnh trên thiết bị.
(tr. 68)
Chạm vào Máy ảnh trên màn hình Ứng dụng.
• Máy ảnh tự động tắt khi không sử dụng.
• Hãy chắc chắn rằng ống kính sạch sẽ. Nếu không, thiết bị có thể không hoạt động
đúng ở một số chế độ đòi hỏi phải có độ phân giải cao.
Cách sử dụng máy ảnh
• Không chụp ảnh hoặc quay video người khác mà không được sự cho phép của họ.
• Không dùng hình ảnh hoặc video bị cấm về mặt pháp lý.
• Không dùng hình ảnh hoặc video ở những nơi mà bạn có thể vi phạm quyền riêng tư của
người khác.
Chụp ảnh
Chụp ảnh
Chạm vào
để chụp ảnh.
Chuyển đổi giữa máy ảnh
trước và máy ảnh sau.
Hiển thị chế độ hiện hành.
Thay đổi các cài đặt máy ảnh.
Chuyển đổi giữa chế độ tĩnh
và video.
Xem thêm tùy chọn.
Thay đổi chế độ chụp.
Xem ảnh đã chụp và video
đã quay.
Chọn trong số nhiều hiệu
ứng khả dụng.
63
Media
Chế độ chụp
Có nhiều hiệu ứng để lựa chọn.
Chạm vào Chế độ, sau đó di chuyển lên hoặc xuống màn hình ở phía bên phải của màn hình.
• Tự động: Sử dụng tính năng này để cho phép máy ảnh đánh giá môi trường xung quanh
và xác định chế độ lý tưởng cho bức ảnh.
• Chân dung đẹp: Chụp ảnh với khuôn mặt sáng để có ảnh nhẹ nhàng hơn.
• Ảnh kèm âm thanh: Sử dụng tính năng này để chụp ảnh có âm thanh.
Chạm vào
để chụp ảnh. Thiết bị ghi lại một vài giây âm thanh sau khi chụp ảnh.
Trong khi chụp ảnh ở chế độ này, âm thanh được ghi lại bằng micro gắn ở trong.
• Toàn cảnh: Chụp một tấm ảnh được ghép bởi nhiều ảnh.
Để có được bức ảnh tốt nhất, hãy làm theo những gợi ý này.
– – Di chuyển máy ảnh chậm theo một hướng.
– – Giữ cho kính ngắm của máy ảnh nằm trong khung dẫn hướng.
– – Tránh chụp ảnh đối tượng trước nền không thể nhận ra, chẳng hạn như bầu trời trống
hoặc bức tường trơn.
• Thể thao: Sử dụng thiết lập này đối với các chủ thể chuyển động nhanh.
• Ban đêm: Sử dụng cài đặt này cho hình ảnh chụp trong điều kiện tối hơn.
Ảnh toàn cảnh
Một bức ảnh toàn cảnh là ảnh phong cảnh góc rộng được ghép từ nhiều bức ảnh.
Chạm vào Chế độ → Toàn cảnh.
Chạm vào và di chuyển máy ảnh theo một hướng. Khi hai khung dẫn hướng toàn cảnh
được căn chỉnh, máy ảnh sẽ tự động chụp một tấm ảnh khác theo một chuỗi ảnh toàn cảnh.
Để dừng chụp, chạm vào .
Nếu kính ngắm lệch ra ngoài hướng chụp, thiết bị dừng chụp ảnh.
Áp dụng các hiệu ứng lọc
Sử dụng các hiệu ứng bộ lọc để chụp được những hình ảnh hoặc quay video độc đáo.
Chạm vào
và chọn một hiệu ứng bộ lọc. Các tùy chọn có sẵn thay đổi theo chế độ.
64
Media
Quay video
Quay video
Kéo công tắc video tĩnh sang biểu tượng video, sau đó chạm vào
dừng quay, chạm vào . Để dừng quay, chạm vào .
để quay video. Để tạm
• Lấy nét bằng tay không có sẵn ở chế độ video.
• Chức năng thu phóng có thể không khả dụng khi quay ở độ phân giải cao nhất.
Chế độ quay
Hiển thị chế độ hiện hành.
Thay đổi các cài đặt máy ảnh.
Chuyển đổi giữa chế độ tĩnh
và video.
Chuyển đổi giữa máy ảnh
trước và máy ảnh sau.
Xem thêm tùy chọn.
Xem ảnh đã chụp và video
đã quay.
Chạm vào
→
Chọn trong số nhiều hiệu
ứng khả dụng.
để thay đổi chế độ quay.
• Bình thường: Sử dụng chế độ này để quay với chất lượng bình thường.
• Giới hạn MMS: Sử dụng chế độ này để giảm chất lượng quay video để gửi qua tin nhắn.
65
Media
Phóng to và thu nhỏ
Sử dụng một trong các phương pháp sau:
• Sử dụng phím Âm lượng để phóng to hoặc thu nhỏ.
• Tách hai ngón tay trên màn hình để phóng to và chụm lại để thu nhỏ.
Hiệu ứng phóng to/thu nhỏ chỉ hoạt động khi sử dụng tính năng thu phóng trong khi
quay video.
Chia sẻ ảnh chụp
Chạm vào
→
, sau đó chọn một trong những hành động sau:
• Chia sẻ ảnh chụp: Gửi ảnh trực tiếp đến thiết bị khác thông qua Wi-Fi Direct.
• Chia sẻ ảnh bạn bè: Thiết lập thiết bị nhận dạng khuôn mặt của người mà bạn đã gắn
tag trong một bức ảnh và gửi cho người đó.
• Kính ngắm từ xa: Cài đặt thiết bị để điều khiển máy ảnh từ xa.
Điều khiển máy ảnh từ xa
Cài đặt thiết bị như một kính ngắm để điều khiển máy ảnh từ xa.
Chạm vào
Chạm vào
→
→ Kính ngắm từ xa, sau đó kết nối thiết bị và máy ảnh bằng Wi-Fi Direct.
để chụp ảnh từ xa sử dụng thiết bị như một kính ngắm.
66
Media
Cấu hình cài đặt cho máy ảnh
Chạm vào để cấu hình cài đặt cho máy ảnh. Không phải tất cả các tùy chọn sau đây đều có
sẵn ở cả hai chế độ máy ảnh và quay video. Các tùy chọn có sẵn có thể khác nhau tùy vào chế
độ được sử dụng.
• Cỡ ảnh / Kích thước video: Chọn độ phân giải. Sử dụng độ phân giải cao hơn để có chất
lượng cao hơn. Nhưng phải mất nhiều bộ nhớ hơn.
• Đo sáng: Chọn một phương pháp đo sáng. Chế độ này xác định cách tính giá trị ánh sáng.
Trọng tâm đo ánh sáng nền ở giữa cảnh. Điểm đo giá trị ánh sáng tại một điểm xác định.
Ma trận đo sáng trung bình trên toàn cảnh.
• Tag vị trí: Đính kèm một tag vị trí GPS cho bức ảnh.
• Để tăng tín hiệu GPS, tránh chụp ở những nơi tín hiệu có thể bị chặn, chẳng hạn
như giữa các tòa nhà hoặc ở các khu vực có địa hình thấp hoặc ở điều kiện thời tiết
không tốt.
• Vị trí của bạn có thể xuất hiện trên ảnh của bạn khi bạn tải lên Internet. Để tránh
tình trạng này, tắt cài đặt tag GPS.
• Xem lại ảnh/video: Cài đặt hiển thị ảnh hoặc video sau khi chụp.
• Phím âm lượng: Đặt thiết bị để sử dụng phím Âm lượng để điều khiển phím chụp hay
chức năng thu phóng.
• Bấm giờ: Sử dụng tùy chọn này để chụp ảnh sau một khoảng thời gian.
• Cân bằng trắng: Chọn mức cân bằng trắng thích hợp, để ảnh có dải màu sắc trung thực
như thật. Các cài đặt được thiết kế cho những điều kiện chiếu sáng cụ thể. Các cài đặt này
tương tự như phạm vi nhiệt tiếp xúc cân bằng trắng trong máy ảnh chuyên nghiệp.
• Độ sáng: Thay đổi độ sáng.
67
Media
• Hướng dẫn: Hiển thị đường dẫn kính ngắm giúp canh bố cục khi chọn chủ thể.
• Tên file ngữ cảnh: Cài đặt máy ảnh để hiển thị tag ngữ cảnh. Kích hoạt tính năng này để
sử dụng Tag Buddy trong Bộ sưu tập.
• Lưu như đã lật: Đảo ngược hình ảnh để tạo ra một hình ảnh phản chiếu của cảnh ban
đầu.
• Vị trí lưu: Chọn vị trí bộ nhớ lưu trữ.
• Xóa: Cài đặt lại các cài đặt gốc của máy ảnh.
• Trợ giúp: Truy cập thông tin trợ giúp để sử dụng máy ảnh.
Phím tắt
Nhận diện phím tắt để truy cập dễ dàng để các tùy chọn khác nhau của máy ảnh.
Chạm vào
và chạm và giữ phím tắt.
Chạm và giữ tùy chọn và kéo vào chỗ trống trên cùng màn hình.
Bộ sưu tập
Sử dụng ứng dụng này để xem hình ảnh và video.
Chạm vào Bộ sưu tập trên màn hình Ứng dụng.
Xem hình ảnh
Bộ sưu tập hiển thị các thư mục có sẵn. Khi một ứng dụng khác, chẳng hạn như Email, lưu
một hình ảnh, thư mục Download được tự động tạo ra để chứa hình ảnh. Tương tự như vậy,
việc chụp ảnh màn hình sẽ tự động tạo ra thư mục Screenshots. Chọn một thư mục để mở.
Trong thư mục, hình ảnh được hiển thị theo ngày tạo. Chọn ảnh để xem toàn màn hình.
Cuộn sang trái hoặc sang phải để xem ảnh tiếp theo hoặc trước đó.
68
Media
Phóng to và thu nhỏ
Sử dụng một trong các phương pháp sau đây để phóng to ảnh:
• Chạm hai lần vào bất cứ nơi nào để phóng to ảnh.
• Tách hai ngón tay trên bất kỳ nơi nào để phóng to. Chụm lại để thu nhỏ hoặc chạm hai lần
vào để trở lại ban đầu.
Phát video
Các file video hiển thị biểu tượng
vào .
trên màn hình xem trước. Chọn video để xem và chạm
Cắt phân đoạn của một video
Chọn video và chạm vào . Di chuyển dấu ngoặc bắt đầu tới điểm khởi đầu mong muốn, di
chuyển dấu ngoặc cuối đến điểm kết thúc mong muốn và sau đó lưu video.
Chỉnh sửa hình ảnh
Khi xem ảnh, chạm vào
và sử dụng các chức năng sau:
• Yêu thích: Thêm vào danh sách yêu thích.
• Trình chiếu: Bắt đầu trình chiếu ảnh trong thư mục hiện tại.
• In: In ảnh bằng cách kết nối thiết bị với một máy in. Một số máy in có thể không tương
thích với thiết bị này.
• Đổi tên: Đổi tên file.
• Chia sẻ ảnh bạn bè: Gửi hình ảnh cho một người có khuôn mặt được gắn tag trong hình
ảnh.
• Xoay trái: Xoay ngược chiều kim đồng hồ.
69
Media
• Xoay phải: Xoay theo chiều kim đồng hồ.
• Xén: Thay đổi kích thước khung màu trắng để cắt và lưu các hình ảnh trong khung.
• Đặt làm: Cài đặt hình ảnh làm hình nền hoặc hình ảnh danh bạ.
• Chi tiết: Xem chi tiết hình ảnh.
• Cài đặt: Thay đổi cài đặt Bộ sưu tập.
Ảnh yêu thích
Khi xem một hình ảnh, chạm vào
→ Yêu thích để thêm ảnh vào danh sách yêu thích.
Xóa ảnh
Sử dụng một trong các phương pháp sau:
• Trong một thư mục, chạm vào → Chọn mục, chọn hình ảnh, sau đó chạm
vào .
• Khi xem một hình ảnh, chạm vào
.
Chia sẻ hình ảnh
Sử dụng một trong các phương pháp sau:
• Trong một thư mục, chạm vào → Chọn mục, chọn hình ảnh, sau đó chạm vào
cho người khác hoặc chia sẻ qua các dịch vụ mạng xã hội.
• Khi xem ảnh, chạm vào
mạng xã hội.
để gửi
để gửi cho người khác hoặc chia sẻ thông qua các dịch vụ
Đặt làm hình nền
Khi xem ảnh, chạm vào
→ Đặt làm để cài đặt ảnh làm hình nền hoặc gán vào một danh bạ.
70
Media
Gắn Tag khuôn mặt
Khi xem ảnh, chạm vào → Cài đặt → Tag và sau đó tích vào Tag khuôn mặt. Một khung
màu vàng xuất hiện xung quanh khuôn mặt đã nhận dạng. Chạm vào khuôn mặt, chạm vào
Thêm tên, sau đó chọn hoặc thêm danh bạ.
Khi tag khuôn mặt xuất hiện trên một hình ảnh, chạm vào tag khuôn mặt và sử dụng các tùy
chọn có sẵn, chẳng hạn như thực hiện cuộc gọi hoặc gửi tin nhắn.
Nhận dạng khuôn mặt có thể không khả dụng tùy theo góc, kích thước khuôn mặt,
màu da, nét mặt, điều kiện ánh sáng hoặc phụ kiện mà chủ thể đang dùng.
Sử dụng tính năng tag thông tin
Chạm vào → Cài đặt → Tag → Tag thông tin và sau đó kéo công tắc Tag thông tin sang
phải để hiển thị tag theo ngữ cảnh (thời tiết, vị trí, ngày tháng và tên người) khi mở một hình
ảnh.
Tổ chức bằng các thư mục
Tạo thư mục để tổ chức các hình ảnh hoặc video được lưu trong thiết bị. Bạn có thể sao chép
hoặc di chuyển các file từ một thư mục tới thư mục khác.
Để tạo một thư mục mới, chạm vào . Nhập tên cho thư mục, chạm vào OK, sau đó chọn các
hình ảnh hoặc video. Chạm và giữ bất kỳ hình ảnh hoặc video đã chọn, kéo tới thư mục mới,
sau đó chạm vào H.TẤT. Chạm vào CHÉP để sao chép hoặc DI CHUYỂN để di chuyển.
71
Media
Video
Sử dụng ứng dụng này để phát các file video.
Chạm vào Video trên màn hình Ứng dụng.
Phát video
Chọn một video để phát.
Tìm kiếm các thiết bị khác
để phát file.
Chuyển sang chế độ màn
hình không cố định.
Điều chỉnh âm lượng.
Truy cập các tùy chọn khác.
Di chuyển tới hoặc lùi bằng
cách kéo thanh.
Chuyển đến video tiếp theo.
Chạm và giữ để di chuyển
tới nhanh hơn.
Di chuyển bảng điều khiển
sang trái.
Di chuyển bảng điều khiển
sang phải.
Thay đổi tỷ lệ màn hình.
Mở danh sách phát.
Bật lại video đang phát hoặc
trở về video trước đó. Chạm
và giữ để lùi nhanh hơn.
Tạm dừng và tiếp tục phát.
Xóa video
Chạm vào
→ Xóa, chọn các video và sau đó chạm vào H.TẤT.
72
Media
Chia sẻ video
Chạm vào
→ Chọn, chọn video, chạm vào
, rồi chọn một phương pháp chia sẻ.
Sử dụng cửa sổ Video
Sử dụng tính năng này khi muốn sử dụng các ứng dụng khác mà không cần đóng trình xem
video. Trong khi xem video, chạm vào
sử dụng cửa sổ Video.
Tách hai ngón tay trên màn hình để phóng to cửa sổ hoặc chụm lại để thu nhỏ. Để di chuyển
cửa sổ, kéo cửa sổ đến một vị trí khác.
YouTube
Sử dụng ứng dụng này để xem video từ trang web YouTube.
Chạm vào YouTube trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Xem video
Chạm vào , sau đó nhập từ khóa. Chọn một trong các kết quả tìm kiếm được hiển thị để
xem video.
Chạm vào màn hình và sau đó chạm vào
để hiển thị toàn bộ màn hình.
Chia sẻ video
Chọn video để xem, chạm vào
, sau đó chọn phương pháp chia sẻ.
Tải lên video
→ Video tải lên →
Chạm vào
chạm vào TẢI LÊN.
, chọn một video, nhập thông tin cho video và sau đó
73
Ứng dụng và cửa hàng đa
phương tiện
CH Play
Sử dụng ứng dụng này để mua và tải về các ứng dụng và trò chơi phù hợp với thiết bị.
Chạm vào CH Play trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Cài đặt ứng dụng
Duyệt các ứng dụng theo thể loại hoặc chạm vào trường tìm kiếm để tìm kiếm bằng từ khóa.
Chọn ứng dụng để xem thông tin. Để tải về, chạm vào CÀI ĐẶT. Nếu ứng dụng có tính phí,
chạm vào phần giá và thực hiện theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn tất quá trình mua.
Khi có phiên bản mới dành cho bất kỳ ứng dụng nào đã cài đặt, biểu tượng cập nhật
sẽ xuất hiện trên cùng màn hình để báo cho bạn về bản cập nhật. Mở cửa sổ thông
báo và chạm vào biểu tượng để cập nhật ứng dụng.
Gỡ cài đặt ứng dụng
Gỡ bỏ các ứng dụng mua từ CH Play.
→ Ứng dụng của tôi, chọn ứng dụng để xóa trong danh sách các ứng dụng
Chạm vào
được cài đặt, sau đó chạm vào GỠ CÀI ĐẶT.
74
Ứng dụng và cửa hàng đa phương tiện
Galaxy Apps
Sử dụng ứng dụng này để mua và tải các ứng dụng chuyên dụng của Samsung. Để biết thêm
thông tin, hãy truy cập apps.samsung.com.
Chạm vào Galaxy Apps trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Cài đặt ứng dụng
Duyệt các ứng dụng theo thể loại hoặc chạm vào TÌM KIẾM để tìm kiếm từ khóa.
Chọn một ứng dụng để xem thông tin về ứng dụng đó. Để tải về ứng dụng miễn phí, chạm
vào CÀI ĐẶT. Để mua và tải về các ứng dụng có trả phí, chạm vào giá cả và làm theo các
hướng dẫn trên màn hình.
Để thay đổi cài đặt cập nhật tự động, chạm vào Galaxy Apps → Cài đặt → Tự động
cập nhật ứng dụng, rồi chọn một tùy chọn.
Play Sách
Sử dụng ứng dụng này để đọc và tải về các file sách.
Chạm vào Play Sách trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
75
Ứng dụng và cửa hàng đa phương tiện
Play Phim
Sử dụng ứng dụng này để xem, tải về và thuê phim hoặc chương trình truyền hình.
Chạm vào Play Phim trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Play Âm nhạc
Sử dụng ứng dụng này để nghe nhạc từ thiết bị hoặc nghe nhạc trực tiếp từ các dịch vụ cloud
server của Google.
Chạm vào Play Âm nhạc trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Chơi trò chơi
Sử dụng ứng dụng này để tải về và chơi các trò chơi.
Chạm vào Chơi trò chơi trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Play Newsstand
Sử dụng ứng dụng này để đọc những bài báo mới nhất.
Chạm vào Play Newsstand trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
76
Tiện ích
Ghi nhớ
Sử dụng ứng dụng này để ghi lại thông tin quan trọng để lưu và xem sau này.
Chạm vào Ghi nhớ trên màn hình Ứng dụng.
Thêm và quản lý các thể loại
Tạo các thể loại để lọc và quản lý các ghi nhớ của bạn.
Để thêm một thể loại mới, chạm vào
thể loại, rồi chạm vào OK.
Để xóa một thể loại, chạm vào
→ QUẢN LÝ THỂ LOẠI, chạm vào THÊM, nhập tên
→ QUẢN LÝ THỂ LOẠI, rồi chạm vào
Để đổi tên một thể loại, chạm vào
, chọn một thể loại, chạm vào
nhập một tên mới cho thể loại, rồi chạm vào ĐỔI TÊN.
cạnh thể loại đó.
→ Đổi tên thể loại,
→ QUẢN LÝ THỂ LOẠI, rồi chạm vào
Để thay đổi thứ tự thể loại, chạm vào
loại đó và kéo thể loại đó lên hoặc xuống một vị trí khác.
cạnh thể
Soạn bản ghi nhớ
Chạm vào
trên danh sách các ghi nhớ và nhập một ghi nhớ. Trong khi soạn ghi nhớ, sử
dụng một trong các tùy chọn sau đây:
• : Tạo hoặc cài đặt một thể loại.
• : Chèn ảnh.
• : Ghi âm giọng nói để chèn vào.
Để lưu ghi nhớ, chạm vào LƯU.
Để chỉnh sửa một ghi nhớ, chạm vào một ghi nhớ sau đó chạm vào nội dung ghi nhớ.
77
Tiện ích
Duyệt bản ghi nhớ
Duyệt ảnh thu nhỏ của ghi nhớ bằng cách cuộn lên hoặc xuống.
Để tìm kiếm ghi nhớ, chạm vào
.
Để gửi một ghi nhớ cho người khác, chạm vào
.
→ Chọn, chọn một ghi nhớ sau đó chạm vào
Để in ghi nhớ bằng cách nối thiết bị với một máy in, chạm vào → Chọn, chọn một ghi nhớ
sau đó chạm vào . Một số máy in có thể không tương thích với thiết bị này.
Để xóa ghi nhớ, chạm vào
→ Chọn, chọn ghi nhớ và sau đó chạm vào
.
Xem ghi nhớ
Chạm vào hình thu nhỏ của ghi nhớ để mở.
Để xóa ghi nhớ, chạm vào
.
Để gửi ghi nhớ cho người khác, chạm vào
.
Để in ghi nhớ bằng cách kết nối thiết bị với một máy in, chạm vào
không tương thích với thiết bị này.
S Planner
Sử dụng ứng dụng này để quản lý sự kiện và nhiệm vụ.
Chạm vào S Planner trên màn hình Ứng dụng.
Tạo sự kiện hoặc nhiệm vụ
Chạm vào
, sau đó sử dụng một trong các phương pháp sau đây:
• SỰ KIỆN: Nhập sự kiện với cài đặt lặp lại tùy chọn.
• NHIỆM VỤ: Nhập một công việc với cài đặt ưu tiên tùy chọn.
78
. Một số máy in có thể
Tiện ích
Để thêm sự kiện hoặc nhiệm vụ nhanh hơn, chạm vào một ngày để chọn và chạm lần nữa.
Nhập tiêu đề và xác định lịch sẽ sử dụng hoặc đồng bộ. Sau đó chạm vào XEM CÁC TÙY
CHỌN KHÁC để thêm các chi tiết như tần suất lặp lại của sự kiện, thời điểm nhắc nhở hoặc
địa điểm diễn ra.
Đính kèm bản đồ hiển thị vị trí của sự kiện. Nhập vị trí vào cửa sổ Vị trí, chạm vào cạnh cửa
sổ, sau đó xác định vị trí chính xác bằng cách chạm và giữ trên bản đồ vừa xuất hiện.
Đồng bộ với Google Lịch
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → CÀI ĐẶT CHUNG → Tài khoản → Google
dưới Các tài khoản, chọn tài khoản Google và sau đó nhấp vào Đồng bộ Lịch.
Để đồng bộ thủ công, trên màn hình Ứng dụng, chạm vào S Planner →
giờ.
Để hiển thị các sự kiện hoặc các nhiệm vụ đã đồng bộ, chạm vào
tích chọn tài khoản Google.
→ Đồng bộ bây
→ Lịch và sau đó đánh dấu
Thay đổi loại lịch
Chọn một trong số các kiểu lịch khác nhau bao gồm năm, tháng, tuần và những dữ liệu khác ở
phía trên cùng của màn hình.
79
Tiện ích
Tìm kiếm các sự kiện hoặc công việc
Chạm vào
và sau đó nhập một từ khóa để tìm kiếm.
Để xem các sự kiện hoặc công việc của ngày hôm nay, chạm vào HÔM NAY ở phía trên cùng
của màn hình.
Xóa sự kiện hoặc nhiệm vụ
Chọn một ngày → một sự kiện hoặc công việc, rồi chạm vào → Xóa.
Chia sẻ sự kiện hoặc nhiệm vụ
Chọn một ngày → một sự kiện hoặc công việc, chạm vào → Chia sẻ qua, rồi chọn một
phương pháp chia sẻ.
Dropbox
Sử dụng ứng dụng này để lưu và chia sẻ file với người khác thông qua kho lưu trữ cloud
Dropbox. Khi bạn lưu file vào Dropbox, thiết bị sẽ tự động đồng bộ với Server trên web và bất
kỳ máy vi tính nào khác có cài đặt Dropbox.
Chạm vào Dropbox trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Đăng nhập vào tài khoản Dropbox của bạn. Nếu bạn không có tài khoản, hãy tạo ra một tài
khoản Dropbox.
Một khi Dropbox được kích hoạt, chạm vào Turn on Camera Upload để tự động tải các ảnh
và video được chụp bằng máy ảnh của thiết bị vào Dropbox. Để xem các bức ảnh hoặc video
đã tải lên, chạm vào . Để chia sẻ hoặc xóa các file hoặc tạo album, chạm vào , sau đó
chọn các file.
→ → Upload here → Photos or videos hoặc
Để tải các file lên Dropbox, chạm vào
Other files. Để mở các file trong Dropbox, chọn một file.
Trong khi xem ảnh hoặc video, chạm vào
trong danh sách yêu thích, chạm vào .
để thêm vào danh sách yêu thích. Để mở các file
80
Tiện ích
Cloud
Sử dụng tính năng này để đồng bộ các file hoặc sao lưu dữ liệu ứng dụng với Samsung
account hoặc Dropbox.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → CÀI ĐẶT CHUNG → Cloud.
Tính năng này có thể không có tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Đồng bộ với Samsung account
Chạm vào Samsung account của bạn hoặc Cài đặt đồng bộ để đồng bộ các file.
Sao lưu hoặc khôi phục dữ liệu
Chạm vào Sao lưu hoặc Khôi phục để sao lưu hoặc khôi phục dữ liệu với Samsung account
của bạn.
Đồng bộ với Dropbox
Chạm vào Liên kết tài khoản Dropbox, sau đó nhập vào tài khoản Dropbox. Làm theo hướng
dẫn trên màn hình để hoàn thành cài đặt.
Một khi đã đăng nhập, chạm vào Allow và thiết bị sẽ tự động đồng bộ các file với Dropbox
bất cứ khi nào bạn có thay đổi.
Google Drive
Sử dụng ứng dụng này để tạo và chỉnh sửa tài liệu và chia sẻ chúng với những người khác
thông qua lưu trữ Drive Google. Khi bạn tạo hồ sơ hoặc tải các file lên Drive Google, thiết bị
sẽ tự động đồng bộ với Server trang web và bất kỳ máy tính nào khác có cài đặt Drive Google.
Truy cập các file của bạn mà không phải chuyển hoặc tải về.
Chạm vào Google Drive trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
81
Tiện ích
Hancom Office Viewer
Sử dụng ứng dụng này để xem các tài liệu ở các định dạng khác nhau, bao gồm các bảng tính
và thuyết trình.
Chạm vào Hancom Office Viewer trên màn hình Ứng dụng.
Tìm kiếm tài liệu
Chạm vào Open để duyệt tài liệu.
Trong khi duyệt tài liệu, sử dụng một trong các tùy chọn sau đây:
• : Tạo một thư mục.
• : Truy tìm tài liệu mới.
• : Phân loại tài liệu và thư mục.
• : Thay đổi chế độ xem.
• : Chọn tài liệu hoặc thư mục.
Để tìm kiếm những tài liệu được sử dụng gần đây, chạm vào Recent Documents.
Đọc tài liệu
Chạm vào một tài liệu trong Recent Documents hoặc trong một thư mục.
Chạm vào
hoặc và sau đó sử dụng một trong các chức năng sau đây:
Bộ xử lý văn bản
• Find: Tìm kiếm văn bản.
• Zoom: Thay đổi kích thước xem.
• Document Info: Xem các thông tin chi tiết của tài liệu ví dụ như tiêu đề, ngày tháng và
tác giả.
• Print: In tài liệu bằng cách kết nối thiết bị với một máy in. Một số máy in có thể không
tương thích với thiết bị này.
• Send: Gửi tài liệu cho những người khác hoặc chia sẻ tài liệu.
82
Tiện ích
Thuyết trình
• Find: Tìm kiếm văn bản.
• Zoom: Thay đổi kích thước xem.
• Document Info: Xem các thông tin chi tiết của tài liệu ví dụ như tiêu đề, ngày tháng và
tác giả.
• Slide Show: Bắt đầu trình chiếu từ trang đầu tiên.
• From Current Slide: Bắt đầu trình chiếu từ trang hiện tại.
• Show Presenter View: Hiển thị các công cụ thuyết trình trên thiết bị khi kết nối thiết bị
với màn hình ngoài.
• Print: In tài liệu bằng cách kết nối thiết bị với một máy in. Một số máy in có thể không
tương thích với thiết bị này.
• Send: Gửi tài liệu cho những người khác hoặc chia sẻ tài liệu.
Bảng tính
• Find: Tìm kiếm văn bản.
• Zoom: Thay đổi kích thước xem.
• Document Info: Xem các thông tin chi tiết của tài liệu ví dụ như tiêu đề, ngày tháng và
tác giả.
• Sort: Sắp xếp các ô theo tiêu chí cụ thể.
• Show Formulas: Xem các công thức bên trong ô thay vì xem các kết quả tính toán của
chúng.
• Freeze Panes: Giữ hàng đã chọn tại chỗ.
• Gridlines: Ẩn hoặc hiển thị đường lưới.
• Show All Comments: Ẩn hoặc hiển thị các ghi nhớ trong tài liệu.
• Print Area: Chọn một vùng để in.
• Print: In tài liệu bằng cách kết nối thiết bị với một máy in. Một số máy in có thể không
tương thích với thiết bị này.
• Send: Gửi tài liệu cho những người khác hoặc chia sẻ tài liệu.
83
Tiện ích
PDF
• Tìm kiếm: Tìm kiếm văn bản.
• Gửi: Gửi tài liệu cho những người khác hoặc chia sẻ tài liệu.
• Thuộc tính: Xem các thông tin chi tiết của tài liệu ví dụ như tiêu đề, ngày tháng và tác giả.
• Thu phóng: Thay đổi kích thước xem.
• Ẩn chú thích: Ẩn hoặc hiển thị các nhận xét trên tài liệu.
• Cuộn dọc trang / Dạng xem liên tục / Cuộn ngang trang: Thay đổi chế độ xem.
• Dạng xem dàn lại / Dạng xem bản gốc: Hiển thị tài liệu ở dạng phiên bản phóng to
hoặc ở dạng một trang.
• Đi tới trang: Di chuyển tới một trang cụ thể.
• Thẻ đánh dấu: Xem đánh dấu trang trên tài liệu.
• Đóng: In tài liệu bằng cách kết nối thiết bị với một máy in. Một số máy in có thể không
tương thích với thiết bị này.
Chuông báo
Sử dụng ứng dụng này để cài đặt chuông báo cho các sự kiện quan trọng.
Chạm vào Chuông báo trên màn hình Ứng dụng.
Bật hoặc tắt chuông báo này.
84
Tiện ích
Cài đặt chuông báo
Chạm vào
LƯU.
, đặt thời gian cho chuông báo, chọn ngày lặp lại chuông báo, sau đó chạm vào
• Tạm dừng: Cài đặt khoảng thời gian và số lần lặp lại chuông báo sau khoảng thời gian
định trước.
• Báo thông minh: Cài đặt thời gian phát chuông báo trước sự kiện một thời gian định
trước.
Ngừng chuông báo
Kéo
ra khỏi vòng tròn lớn để ngừng một chuông báo. Kéo
lại chuông báo sau một khoảng thời gian định trước.
ra khỏi vòng tròn lớn để lặp
Xóa chuông báo
Chạm vào
→ Xóa, chọn chuông báo, rồi chạm vào
.
Giờ quốc tế
Sử dụng ứng dụng này để kiểm tra thời gian của nhiều thành phố lớn khác trên thế giới.
Chạm vào Giờ quốc tế trên màn hình Ứng dụng.
Tạo đồng hồ
Chạm vào
và nhập tên thành phố hoặc chọn một thành phố từ danh sách các thành phố.
Để áp dụng giờ mùa hè, chạm và giữ đồng hồ, sau đó chạm vào
Xóa đồng hồ
Chạm và giữ đồng hồ, rồi chạm vào
.
85
.
Tiện ích
Máy tính
Sử dụng ứng dụng này để thực hiện các phép tính đơn giản hoặc phức tạp.
Chạm vào Máy tính trên màn hình Ứng dụng.
Để xóa lịch sử, chạm vào XÓA LỊCH SỬ.
S Voice
Sử dụng ứng dụng này để ra lệnh cho thiết bị bằng giọng nói để thực hiện các tính năng khác
nhau.
Chạm vào S Voice trên màn hình Ứng dụng. Ngoài ra, nhấn vào phím Trang chính hai lần.
• Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Ứng dụng này không được hỗ trợ ở một số ngôn ngữ.
Dưới đây là một số ví dụ về các khẩu lệnh:
• Open music
• Launch calculator
• Call Lulu mobile
• Dial Lulu work
• Check schedule
Lời khuyên để nhận dạng giọng nói tốt hơn
• Nói rõ ràng.
• Nói ở nơi yên tĩnh.
• Không dùng từ xúc phạm hoặc từ lóng.
• Tránh nói giọng địa phương.
Thiết bị có thể không nhận dạng được lệnh của bạn hoặc có thể thực hiện các lệnh không
mong muốn phụ thuộc vào môi trường xung quanh của bạn hoặc cách bạn nói.
86
Tiện ích
Google
Sử dụng ứng dụng này không những để tìm kiếm thông tin trên Internet, mà còn trong các
ứng dụng và nội dung trên thiết bị.
Chạm vào Google trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Tìm kiếm thiết bị
Chạm vào cửa sổ tìm kiếm, sau đó nhập từ khóa. Ngoài ra, chạm vào
, sau đó nói từ khóa.
Google Hiện hành
Chạy ứng dụng tìm kiếm của Google để xem các tag Google Now có hiển thị tình trạng thời
tiết hiện tại, thông tin về hình thức di chuyển công cộng, cuộc hẹn tiếp theo của bạn và nhiều
hơn thế khi bạn cần đến.
Tham gia Google Now khi mở ứng dụng tìm kiếm của Google lần đầu tiên. Để thay đổi cài đặt
Google Now, kéo ngón tay của bạn từ mép bên trái của màn hình vào giữa màn hình, chạm
vào Cài đặt, rồi kéo công tắc Google Hiện hành sang bên trái hoặc bên phải.
T.kiếm bằng giọng nói
Sử dụng ứng dụng này để tìm kiếm các trang web bằng giọng nói.
Chạm vào T.kiếm bằng giọng nói trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Nói từ khóa hoặc cụm từ khi Nói bây giờ xuất hiện trên màn hình.
87
Tiện ích
File của bạn
Sử dụng ứng dụng này để truy cập tất cả các loại file lưu trữ trong thiết bị, bao gồm cả hình
ảnh, video, bài hát và các đoạn âm thanh.
Chạm vào File của bạn trên màn hình Ứng dụng.
Xem các file
Các file lưu trong thiết bị được phân loại theo các tiêu chuẩn. Từ ô vuông bên trái của màn
hình, chọn một trong các thể loại sau đây:
• Tiến trình: Xem các file được phân nhóm theo ngày tháng.
• Thư mục yêu thích: Xem các phím tắt cho các thư mục.
• Thư mục: Xem các file được lưu trong bộ nhớ trong hoặc thẻ nhớ và các phím tắt trên
Server FTP.
• Thể loại: Xem các file được phân loại theo từng kiểu.
• Ứng dụng: Xem các tập tin được lưu hoặc được tạo trong các ứng dụng cụ thể.
Chọn một thể loại, sau đó chọn một file hoặc thư mục để mở.
Sau khi chọn một thể loại, chạm vào
và sau đó sử dụng một trong các tùy chọn sau đây:
• Chọn: Chọn các file hoặc thư mục.
• Thêm vào Thư mục yêu thích: Thêm một phím tắt vào thư mục trong Thư mục yêu
thích.
• Thêm phím tắt vào màn hình chờ: Thêm một phím tắt vào file hoặc thư mục trên màn
hình chờ.
• Thêm FTP: Thêm một phím tắt Server FTP trong Thư mục.
• Tìm thiết bị ở gần: Tìm kiếm các thiết bị có chế độ chia sẻ media được kích hoạt.
• Tùy chọn hiển thị: Thay đổi các tùy chọn hiển thị file.
Chạm vào
sau:
→ Chọn, chọn một file hoặc thư mục và sau đó sử dụng một trong các chức năng
• : Gửi các tập tin cho người khác hoặc chia sẻ các file.
• : Xóa các file hoặc thư mục.
• : Di chuyển các file hoặc thư mục vào một thư mục khác.
• : Sao chép các file hoặc thư mục vào một thư mục khác.
88
Tiện ích
• → Đổi tên: Đổi tên một file hoặc thư mục.
• → Thêm phím tắt vào màn hình chờ: Thêm một shortcut vào file hoặc thư mục trên
màn hình chờ.
• → Zip: Nén các file hoặc thư mục để tạo file zip.
• → Chi tiết: Xem chi tiết file hoặc thư mục.
Tìm file
Chạm vào
và sau đó nhập tiêu chí tìm kiếm.
Xem thông tin lưu trữ
Chạm vào
để xem thông tin bộ nhớ của thiết bị và thẻ nhớ của bạn.
Thay đổi chế độ xem
Chạm vào
để thay đổi chế độ xem.
Tạo thư mục
Chạm vào
, nhập tên cho thư mục, rồi chạm vào TẠO.
Thêm phím tắt đến các thư mục
Thêm phím tắt vào thư mục được sử dụng thường xuyên trong Thư mục yêu thích. Chọn một
thư mục và chạm vào → Thêm vào Thư mục yêu thích.
Thêm phím tắt Server FTP vào thiết bị
Thêm phím tắt Server FTP trong Thư mục. Chạm vào
cho Server FTP và sau đó chạm vào H.TẤT.
89
→ Thêm FTP, nhập thông tin chi tiết
Du lịch & địa phương
Bản đồ
Sử dụng ứng dụng này để xác định vị trí thiết bị, tìm kiếm địa điểm hoặc tìm đường đi.
Chạm vào Bản đồ trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Tìm kiếm địa điểm
Tìm các địa điểm bằng cách nhập địa chỉ hoặc từ khóa. Khi tìm thấy địa điểm, chọn địa điểm
để xem thông tin chi tiết. Tham khảo phần trợ giúp để biết thêm thông tin.
Tìm chỉ đường đến một địa điểm
Chạm vào
để cài đặt địa điểm bắt đầu và kết thúc và sau đó chọn phương pháp di chuyển.
Thiết bị hiển thị các tuyến đường để đến được đích đến đó.
90
Cài đặt
Thông tin về Cài đặt
Sử dụng ứng dụng này để cấu hình thiết bị, thiết lập các tùy chọn ứng dụng và thêm tài
khoản.
Chạm vào Cài đặt trên màn hình Ứng dụng.
KẾT NỐI
Wi-Fi
Bật tính năng Wi-Fi để kết nối với mạng Wi-Fi và truy cập mạng Internet hoặc các thiết bị
mạng khác.
Để sử dụng các tùy chọn, chạm vào .
• Nâng cao: Tùy chỉnh cài đặt Wi-Fi.
• Phím push WPS: Kết nối với mạng Wi-Fi bảo mật bằng phím WPS.
• Mục nhập WPS PIN: Kết nối với mạng Wi-Fi bảo mật bằng mã PIN WPS.
• Trợ giúp: Truy cập thông tin trợ giúp cho Wi-Fi.
Cài đặt chế độ nghỉ Wi-Fi
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào KẾT NỐI → Wi-Fi →
khi ở chế độ nghỉ.
→ Nâng cao → Giữ Wi-Fi luôn bật
Khi đã tắt màn hình, thiết bị sẽ tự động tắt kết nối Wi-Fi. Khi điều này xảy ra, thiết bị sẽ
tự động truy cập mạng dữ liệu nếu thiết bị được cài đặt để sử dụng chúng. Điều này
có thể khiến bạn phải chịu thêm phí truyền dữ liệu. Để tránh các hóa đơn thanh toán
phí sử dụng dữ liệu, cài đặt tùy chọn này thành Luôn luôn.
91
Cài đặt
Cài đặt thông báo mạng
Thiết bị có thể phát hiện các mạng Wi-Fi đang mở và hiển thị một biểu tượng trên thanh trạng
thái để thông báo khi hoạt động.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào KẾT NỐI → Wi-Fi →
Thông báo mạng để kích hoạt tính năng này.
→ Nâng cao và đánh dấu tích
Wi-Fi Direct
Wi-Fi Direct trực tiếp kết nối hai thiết bị thông qua mạng Wi-Fi mà không cần phải có điểm
truy cập.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào KẾT NỐI → Wi-Fi →
→ Wi-Fi Direct.
Bluetooth
Bật tính năng Bluetooth để trao đổi thông tin trong khoảng cách ngắn.
Để sử dụng các tùy chọn khác, chạm vào .
• Thời gian hiển thị: Đặt thời lượng mà thiết bị có thể nhìn thấy.
• File đã nhận: Xem các file đã nhận qua tính năng Bluetooth.
• Đổi tên thiết bị: Thay đổi tên thiết bị.
• Trợ giúp: Truy cập thông tin trợ giúp cho Bluetooth.
Chia sẻ internet và Điểm truy cập di động
• Điểm truy cập di động: Sử dụng điểm truy cập di động để chia sẻ kết nối mạng di động
của thiết bị với máy tính hoặc các thiết bị khác thông qua mạng Wi-Fi.
• Kết nối USB internet: Sử dụng kết nối USB internet để chia sẻ kết nối mạng di động của
thiết bị với máy tính thông qua cổng USB. Khi đã kết nối với máy tính, thiết bị được sử
dụng như một modem không dây dành cho máy tính.
• Kết nối Bluetooth internet: Sử dụng kết nối Internet qua Bluetooth để chia sẻ kết nối
mạng di động của thiết bị với máy tính hoặc các thiết bị khác thông qua Bluetooth.
Chế độ Máy bay
Chế độ này làm tắt tất cả chức năng không dây trên thiết bị của bạn. Bạn chỉ có thể sử dụng
các dịch vụ offline.
92
Cài đặt
Sử dụng dữ liệu
Theo dõi lưu lượng dữ liệu đã sử dụng và tùy chỉnh các thiết lập giới hạn.
• Dữ liệu di động: Cài đặt thiết bị để sử dụng các kết nối dữ liệu trên bất kỳ mạng di động
nào.
• Đặt giới hạn dữ liệu di động: Cài đặt giới hạn sử dụng dữ liệu di động.
Để sử dụng các tùy chọn khác, chạm vào .
• Hạn chế dữ liệu dưới nền: Cài đặt thiết bị để vô hiệu hóa đồng bộ chạy ngầm khi đang
sử dụng mạng di động.
• Hiện sử dụng Wi-Fi: Cài đặt thiết bị để hiển thị lưu lượng sử dụng dữ liệu của bạn qua
Wi-Fi.
• Điểm truy cập di động: Chọn điểm truy cập di động để ngăn chặn các ứng dụng đang
chạy ngầm không sử dụng chúng.
Vị trí
Thay đổi các cài đặt cho quyền truy cập thông tin vị trí.
• Chế độ: Chọn một phương pháp để thu thập thông tin vị trí của bạn.
• Yêu cầu vị trí gần đây: Xem ứng dụng nào yêu cầu thông tin vị trí hiện thời của bạn và
lưu lượng sử dụng pin của chúng.
• Dịch vụ định vị: Xem các dịch vụ vị trí mà thiết bị của bạn đang sử dụng.
• Địa điểm của bạn: Thiết lập các cấu hình sẽ được sử dụng cho các địa điểm cụ thể khi
bạn sử dụng các tính năng GPS, Wi-Fi hoặc Bluetooth để tìm kiếm vị trí hiện tại của bạn.
Nhiều mạng hơn
Tùy chỉnh cài đặt để kiểm soát các kết nối với thiết bị hoặc mạng khác.
Ứng dụng nhắn tin mặc định
Chọn ứng dụng mặc định để sử dụng cho việc nhắn tin.
In
Cấu hình các cài đặt cho chương trình máy in được cài đặt trên thiết bị. Bạn có thể tìm kiếm
những máy in sẵn có hoặc thêm máy in thủ công để in những file qua mạng Wi-Fi hoặc dịch
vụ Cloud.
93
Cài đặt
Các mạng di động
• Dữ liệu di động: Cho phép sử dụng mạng dữ liệu chuyển mạch gói đối với các dịch vụ
mạng.
• Chuyển vùng dữ liệu: Cài đặt thiết bị để sử dụng các kết nối dữ liệu khi bạn đang chuyển
vùng dữ liệu.
• Điểm truy cập: Cài đặt tên điểm truy cập (APN).
• Chế độ mạng: Chọn loại mạng.
• Nhà cung cấp mạng: Tìm kiếm mạng hoạt động và đăng ký mạng thủ công.
VPN
Cài đặt và kết nối với các mạng riêng ảo (VPN).
Ethernet
Tùy chọn Ethernet khả dụng khi bộ chuyển đổi Ethernet được kết nối với thiết bị. Sử dụng tùy
chọn này để kích hoạt tính năng Ethernet và cấu hình cài đặt mạng.
Thiết bị ở gần
• Tên thiết bị: Xem tên thiết bị.
• Nội dung chia sẻ: Cài đặt thiết bị để chia sẻ nội dung của bạn với các thiết bị khác.
• Thiết bị được phép: Xem danh sách các thiết bị có thể truy cập vào thiết bị của bạn.
• Thiết bị bị từ chối: Xem danh sách thiết bị bị chặn truy cập vào thiết bị của bạn.
• Tải về: Chọn vị trí bộ nhớ để lưu các file media.
• Nhận file từ các thiết bị khác: Cài đặt thiết bị để chấp nhận các file tải lên từ thiết bị
khác.
Screen Mirroring
Bật tính năng screen mirroring và chia sẻ màn hình của bạn với người khác.
94
Cài đặt
THIẾT BỊ
Âm thanh và thông báo
Thay đổi cài đặt đối với các chế độ âm thanh khác nhau trên thiết bị.
• Cường độ rung: Điều chỉnh độ rung thông báo.
• Nhạc chuông: Thêm hoặc chọn nhạc chuông để báo cho bạn biết các cuộc gọi đến.
• Rung: Thêm hoặc lựa chọn một kiểu rung.
• Nhạc chuông thông báo: Chọn nhạc chuông cho các sự kiện, như tin nhắn đến và các
cuộc gọi nhỡ.
• Thông báo ứng dụng: Thay đổi cài đặt thông báo cho từng ứng dụng.
• Adapt Sound: Tùy chỉnh âm thanh cho tai mà bạn sử dụng nhiều nhất trong khi nghe
nhạc.
Màn hình
Thay đổi cài đặt hiển thị.
• Độ sáng: Điều chỉnh độ sáng của màn hình.
• Thời gian sáng màn hình: Cài đặt thời gian thiết bị chờ trước khi tắt màn hình.
• Chế độ bảo vệ màn hình: Cài đặt thiết bị khởi động một trình bảo vệ màn hình khi thiết
bị của bạn được kết nối với dock để bàn hoặc sạc.
• Hiển thị phần trăm pin: Cài đặt thiết bị để hiển thị lượng pin còn lại.
Đa cửa sổ
Kích hoạt tính năng Đa cửa sổ để chạy cùng lúc nhiều ứng dụng trên màn hình.
• Mở ở dạng xem Đa cửa sổ: Cài đặt thiết bị để bật tính năng Đa cửa sổ khi bạn mở các
file từ File của bạn hoặc Video. Đồng thời, thiết bị bật tính năng này khi bạn xem các file
đính kèm trong tin nhắn.
95
Cài đặt
Màn hình khóa
Thay đổi cài đặt cho màn hình khóa.
• Khóa màn hình: Bật tính năng khóa màn hình. Các tùy chọn sau đây có thể khác nhau,
phụ thuộc vào tính năng khóa màn hình đã chọn.
• Tùy chọn widget đồng hồ: Cấu hình cài đặt cho widget đồng hồ.
– – Đồng hồ kép: Cài đặt thiết bị để hiển thị đồng hồ kép.
– – Cỡ đồng hồ: Thay đổi kích thước của đồng hồ.
– – Hiện ngày: Cài đặt thiết bị để hiển thị ngày với đồng hồ.
• Phím tắt: Cài đặt thiết bị để hiển thị và chỉnh sửa các phím tắt ứng dụng trên màn hình
khóa.
Tính năng này có thể không có tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Tin nhắn cá nhân: Cài đặt thiết bị hiển thị tin nhắn cá nhân trên màn hình khóa.
– – Sửa tin nhắn cá nhân: Chỉnh sửa tin nhắn cá nhân.
• Thông tin người sở hữu: Nhập thông tin sẽ hiển thị với đồng hồ.
• Hiệu ứng mở khóa: Chọn một hiệu ứng khi bạn mở khóa màn hình.
• Văn bản trợ giúp: Cài đặt thiết bị để hiển thị văn bản trợ giúp trên màn hình khóa.
Màn hình nền
Thay đổi cài đặt màn hình nền.
• Màn hình chờ: Chọn hình nền cho màn hình chờ.
• Màn hình khóa: Chọn hình nền cho màn hình khóa.
• Màn hình chờ và khóa: Chọn hình nền cho màn hình chờ và màn hình khóa.
Font
Thay đổi cài đặt font.
• Kiểu font: Đổi font văn bản hiển thị.
• Kích thước font: Thay đổi kích thước font.
96
Cài đặt
Bảng thông báo
Tùy chỉnh các mục xuất hiện trên bảng thông báo.
• Ứng dụng đề xuất: Cài đặt thiết bị để hiển thị danh sách các ứng dụng khuyên dùng trên
bảng thông báo dựa trên thao tác của bạn, chẳng hạn như kết nối tai nghe với thiết bị.
• Đặt phím cài đặt nhanh: Sắp xếp lại các phím cài đặt nhanh hiển thị trên bảng thông
báo.
Hỗ trợ
Các dịch vụ trợ năng là các tính năng đặc biệt dành cho người mắc các khuyết tật nào đó. Truy
cập và thông báo cài đặt sau để cải thiện khả năng hỗ trợ thiết bị.
• Trả lời và kết thúc cuộc gọi:
– – Nhấn phím trang chính: Cài đặt thiết bị để trả lời cuộc gọi khi nhấn phím Trang chính.
– – Nhấn phím nguồn: Cài đặt thiết bị để kết thúc cuộc gọi khi nhấn phím Nguồn.
• Chế độ một chạm: Cài đặt chế độ này để kiểm soát các cuộc gọi đến hoặc thông báo
bằng cách chạm vào phím thay vì kéo phím.
• Quản lý trợ năng: Xuất hoặc nhập các cài đặt hỗ trợ để chia sẻ chúng với các thiết bị
khác.
– – Chia sẻ qua: Gửi file cài đặt có thể truy cập cho người khác.
Cuộc gọi
Cài đặt cuộc gọi
• Từ chối cuộc gọi: Tự động từ chối cuộc gọi từ các số điện thoại được chỉ định. Thêm số
điện thoại vào danh sách từ chối.
• Trả lời và kết thúc cuộc gọi:
– – Nhấn phím trang chính: Cài đặt thiết bị để trả lời cuộc gọi khi nhấn phím Trang chính.
– – Nhấn phím nguồn: Cài đặt thiết bị để kết thúc cuộc gọi khi nhấn phím Nguồn.
97
Cài đặt
• Thông báo cuộc gọi:
– – Rung khi trả lời: Cài đặt thiết bị để rung khi bên kia trả lời cuộc gọi.
– – Rung khi cuộc gọi kết thúc: Cài đặt thiết bị rung khi bên kia kết thúc cuộc gọi.
– – Âm kết nối cuộc gọi: Bật hoặc tắt âm thanh chuông báo kết nối cuộc gọi.
– – Báo mỗi phút: Bật hoặc tắt âm thanh chuông báo mỗi phút.
– – Âm kết thúc cuộc gọi: Bật hoặc tắt âm thanh chuông báo ngắt kết nối cuộc gọi.
– – Thông báo trong khi gọi: Cài đặt thiết bị để cảnh báo cho bạn về các sự kiện trong
suốt cuộc gọi.
• Phụ kiện cho cuộc gọi:
– – Trả lời tự động: Cài đặt thiết bị để tự động trả lời sau một khoảng thời gian nhất định
(có sẵn chỉ khi tai nghe được kết nối).
– – Tính giờ trả lời tự động: Cài đặt độ dài thời gian mà thiết bị chờ trước khi trả lời một
cuộc gọi.
– – Điều kiện gọi đi: Cài đặt thiết bị để cho phép các cuộc gọi đi với tai nghe Bluetooth,
ngay cả khi thiết bị của bạn bị khóa.
– – Kiểu cuộc gọi đi: Chọn kiểu cuộc gọi đi sẽ thực hiện khi bạn sử dụng tai nghe
Bluetooth.
• Nhiều cài đặt hơn:
– – Hiển ID người gọi của bạn: Hiển thị ID người gọi cho các bên khác đối với các cuộc
gọi đi.
– – Chuyển tiếp cuộc gọi: Chuyển cuộc gọi đến tới một số điện thoại khác.
– – Mã vùng tự động: Cài đặt thiết bị để tự động chèn một tiền tố (mã khu vực hoặc
quốc gia) trước số điện thoại.
– – Chặn cuộc gọi: Chặn cuộc gọi đến hoặc đi.
– – Chờ cuộc gọi: Cho phép cảnh báo cuộc gọi đến khi một cuộc gọi đang diễn ra.
– – Tự động gọi lại: Bật tự động gọi lại cho các cuộc gọi không được kết nối hoặc bị cắt.
– – Chế độ FDN: Bật hoặc tắt chế độ FDN để hạn chế các cuộc gọi đến các số trong danh
sách FDN. Nhập PIN2 được cung cấp cùng với thẻ SIM hoặc USIM.
98
Cài đặt
Nhạc chuông và âm thanh
• Nhạc chuông và âm bàn phím:
– – Nhạc chuông: Thêm hoặc chọn nhạc chuông để báo cho bạn biết các cuộc gọi đến.
– – Rung: Thêm hoặc lựa chọn một kiểu rung.
– – Rung khi đổ chuông: Cài đặt thiết bị rung và phát nhạc chuông khi có cuộc gọi đến.
– – Âm quay số: Cài đặt thiết bị phát âm thanh khi bạn chạm vào các phím trên bàn phím.
Cuộc gọi video
• Ẩn video của bạn: Chọn một hình ảnh để được hiển thị cho bên kia.
Hộp thư thoại
• Nhà cung cấp dịch vụ: Chọn hoặc cài đặt nhà cung cấp dịch vụ thư thoại của bạn.
• Cài đặt thư thoại: Nhập số để truy cập dịch vụ thư thoại. Số này lấy từ nhà cung cấp dịch
vụ.
• Âm cảnh báo: Chọn nhạc chuông báo cho bạn biết các thư thoại mới.
• Rung: Cài đặt thiết bị rung khi nhận được thư thoại.
Cuộc gọi Internet
• Cài đặt tài khoản cuộc gọi: Tùy chỉnh cài đặt cuộc gọi IP.
99
Cài đặt
ĐIỀU KHIỂN
Ngôn ngữ và bàn phím
Thay đổi cài đặt để nhập văn bản. Một số tùy chọn có thể không có sẵn tùy thuộc vào ngôn
ngữ đã chọn.
Ngôn ngữ
Chọn ngôn ngữ hiển thị cho tất cả hệ thống.
Mặc định
Chọn loại bàn phím mặc định để nhập văn bản.
Bàn phím Samsung
Thay đổi cài đặt bàn phím Samsung.
Các tùy chọn khả dụng có thể khác nhau tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Chọn ngôn ngữ nhập: Chọn ngôn ngữ để nhập văn bản.
• Tiên đoán văn bản: Bật chế độ tiên đoán văn bản để đoán từ theo văn bản nhập và hiển
thị gợi ý từ. Bạn cũng có thể tùy chỉnh cài đặt tiên đoán từ.
• Tự động thay thế: Cài đặt thiết bị chỉnh sửa các từ sai chính tả hoặc chưa hoàn thiện
bằng cách chạm vào phím khoảng cách hoặc dấu chấm câu.
• Tự động viết hoa: Cài đặt thiết bị tự động viết hoa chữ cái đầu tiên sau dấu câu cuối
cùng, như dấu chấm, dấu hỏi hoặc dấu cảm thán.
• Tự thêm dấu cách: Cài đặt thiết bị để tự động chèn một dấu cách giữa các từ.
• Tự động chấm câu: Cài đặt thiết bị chèn dấu chấm câu khi bạn chạm hai lần vào thanh
khoảng cách.
• Âm thanh: Cài đặt thiết bị phát âm thanh khi chạm vào một phím.
• Rung: Cài đặt thiết bị rung khi chạm vào một phím.
• Xem trước ký tự: Cài đặt thiết bị hiển thị hình ảnh lớn của mỗi ký tự bạn chạm vào.
• Đặt lại các cài đặt: Khôi phục cài đặt bàn phím Samsung.
100
Cài đặt
Nhập giọng nói của Google
Thay đổi cài đặt nhập bằng giọng nói.
• Chọn ngôn ngữ nhập: Chọn ngôn ngữ đầu vào để nhập văn bản.
• Chặn các từ xúc phạm: Cài đặt thiết bị để ngăn thiết bị nhận dạng từ xúc phạm khi nhập
giọng nói.
• Nhận dạng giọng nói ngoại tuyến: Tải về và cài đặt dữ liệu ngôn ngữ để nhập giọng nói
khi offline.
Nhập bằng giọng nói
Thay đổi cài đặt trình nhận dạng giọng nói.
Tùy chọn văn bản sang giọng nói
• CÔNG CỤ TTS ƯU TIÊN: Chọn một công cụ tổng hợp giọng nói. Để thay đổi cài đặt cho
các công cụ tổng hợp giọng nói, chạm vào .
• Tốc độ nói: Chọn tốc độ nói cho tính năng chuyển văn bản sang giọng nói.
• Nghe ví dụ: Nghe một đoạn văn bản được đọc làm ví dụ.
• Trạng thái ngôn ngữ mặc định: Xem trạng thái của ngôn ngữ mặc định cho tính năng
văn bản sang giọng nói.
Tốc độ con trỏ
Điều chỉnh tốc độ con trỏ chuột hoặc trackpad được kết nối với thiết bị của bạn.
Chuyển động của lòng bàn tay
Bật tính năng chuyển động của lòng bàn tay để điều khiển thiết bị bằng cách chạm vào màn
hình.
• Chụp màn hình: Cài đặt thiết bị để chụp ảnh màn hình khi bạn vuốt bàn tay sang trái
hoặc phải trên màn hình.
• Tắt âm/tạm dừng: Cài đặt thiết bị để tạm dừng phát lại media khi bạn chạm lòng bàn tay
vào màn hình.
Màn hình thông minh
• Nghỉ thông minh: Cài đặt thiết bị để ngăn màn hình bị tắt trong khi bạn đang nhìn vào
màn hình.
101
Cài đặt
CÀI ĐẶT CHUNG
Tài khoản
Thêm tài khoản email hoặc SNS.
Cloud
Thay đổi cài đặt đồng bộ dữ liệu hoặc file với kho lưu trữ cloud trong Samsung account hoặc
Dropbox của bạn.
Sao lưu và cài đặt lại
Thay đổi cài đặt quản lý các cài đặt và dữ liệu.
• Sao lưu dữ liệu của bạn: Cài đặt thiết bị để sao lưu các cài đặt và dữ liệu của ứng dụng
sang Server Google.
• Tài khoản sao lưu: Cài đặt hoặc chỉnh sửa tài khoản sao lưu Google của bạn.
• Tự động khôi phục: Cài đặt thiết bị để khôi phục các cài đặt và dữ liệu của các ứng dụng
khi chúng được cài đặt lại vào thiết bị.
• Khôi phục cài đặt gốc: Khôi phục cài đặt của bạn về cài đặt gốc và xóa toàn bộ dữ liệu.
Thời gian
Truy cập và thay đổi các cài đặt sau để hiển thị thời gian trên thiết bị.
Nếu hết pin hoàn toàn hoặc pin bị tháo khỏi thiết bị, thời gian sẽ bị cài đặt lại.
• Thời gian tự động: Tự động cập nhật thời gian khi di chuyển qua các múi giờ.
• Cài đặt ngày: Cài đặt thủ công ngày hiện tại.
• Cài đặt thời gian: Cài đặt thủ công thời gian hiện tại.
• Múi giờ tự động: Cài đặt thiết bị để nhận thông tin múi giờ từ mạng khi bạn di chuyển
qua các múi giờ.
102
Cài đặt
• Chọn múi giờ: Cài đặt múi giờ địa phương.
• Dùng định dạng 24 giờ: Hiển thị thời gian theo định dạng 24 giờ.
• Chọn định dạng ngày: Chọn một định dạng ngày.
Phụ kiện
Thay đổi cài đặt phụ kiện.
• Âm thanh của dock: Cài đặt thiết bị phát âm thanh khi thiết bị của bạn kết nối với hoặc
ngắt kết nối khỏi bộ dock trên máy tính để bàn.
• Chế độ ngõ ra âm thanh: Đặt thiết bị để sử dụng loa trên bộ dock khi thiết bị kết nối với
bộ dock trên máy tính để bàn.
• Mở khóa tự động: Cài đặt thiết bị để mở khóa tự động khi nắp đã được lật mở.
Quản lý ứng dụng
Xem và quản lý các ứng dụng trên thiết bị.
Ứng dụng mặc định
Chọn một cài đặt mặc định để sử dụng các ứng dụng.
Pin
Xem mức pin tiêu hao bởi thiết bị.
• Hiển thị phần trăm pin: Cài đặt thiết bị để hiển thị thời gian sử dụng pin còn lại.
Chế độ tiết kiệm pin
Bật chế độ tiết kiệm pin và thay đổi cài đặt của chế độ tiết kiệm pin.
• Hiệu suất CPU: Cài đặt thiết bị để hạn chế sử dụng một số tài nguyên hệ thống.
• Đầu ra màn hình: Cài đặt thiết bị để giảm độ sáng màn hình hiển thị.
• Tắt phản hồi xúc giác: Cài đặt thiết bị tắt chế độ rung khi chạm vào các phím.
• Tìm hiểu về chế độ tiết kiệm pin: Khám phá cách giảm mức tiêu hao pin.
103
Cài đặt
Bộ nhớ
Xem thông tin bộ nhớ thiết bị và thẻ nhớ hoặc định dạng thẻ nhớ.
Định dạng thẻ nhớ sẽ xóa vĩnh viễn tất cả dữ liệu trong thẻ.
Dung lượng khả dụng thực tế bộ nhớ trong nhỏ hơn so với dung lượng hiển thị vì hệ
điều hành và các ứng dụng mặc định đã chiếm một phần bộ nhớ. Dung lượng có sẵn
có thể thay đổi khi bạn nâng cấp thiết bị.
Bảo mật
Thay đổi cài đặt bảo mật thiết bị và thẻ SIM hoặc USIM.
• Người quản trị thiết bị: Xem trình quản lý thiết bị đã cài đặt trên thiết bị của bạn. Bạn có
thể cho phép trình quản lý thiết bị áp dụng các chính sách mới cho thiết bị.
• Không rõ nguồn gốc: Cài đặt thiết bị để cho phép cài đặt các ứng dụng từ các nguồn
không xác định.
• Mã hóa thiết bị: Cài đặt mật mã để mã hóa dữ liệu lưu trên thiết bị. Bạn phải nhập mật
mã mỗi khi bật thiết bị.
Sạc pin trước khi bật cài đặt này bởi vì có thể mất hơn một giờ để mã hóa dữ liệu của
bạn.
• Mã hóa thẻ SD ngoài: Cài đặt thiết bị để mã hóa các file trên thẻ nhớ.
Nếu bạn cài đặt lại thiết bị về cài đặt gốc với cài đặt này đang được bật, thiết bị sẽ
không thể đọc các file được mã hóa của bạn. Tắt cài đặt này trước khi cài đặt lại thiết
bị.
• Điều khiển từ xa: Cài đặt thiết bị để cho phép điều khiển từ xa thiết bị thất lạc hoặc
bị đánh cắp qua mạng Internet. Để sử dụng tính năng này, bạn phải đăng nhập vào
Samsung account của bạn.
– – Đăng ký tài khoản: Thêm hoặc xem Samsung account của bạn.
– – Dịch vụ định vị Google: Cài đặt thiết bị để cho phép thu thập dữ liệu vị trí hoặc xác
định vị trí của thiết bị thất lạc hoặc bị đánh cắp của bạn bằng mạng Wi-Fi hoặc mạng
di động.
• Cảnh báo đổi SIM: Bật hoặc tắt tính năng Tìm di động của bạn nhằm giúp xác định thiết
bị khi bị thất lạc hoặc mất cắp.
104
Cài đặt
• Vào trang web: Truy cập trang web Tìm di động của bạn (findmymobile.samsung.com).
Bạn có thể theo dõi và kiểm soát thiết bị thất lạc hoặc bị đánh cắp của bạn trên trang web
Find my mobile.
• Cài đặt khóa SIM:
– – Khóa thẻ SIM: Bật hoặc tắt tính năng khóa mã PIN để yêu cầu mã PIN trước khi sử
dụng thiết bị.
– – Thay đổi mã PIN của SIM: Đổi mã PIN sử dụng để truy cập dữ liệu trong SIM hoặc
USIM.
• Hiện mật mã: Cài đặt thiết bị hiển thị mật mã khi bạn nhập.
• Cập nhật chính sách bảo mật:
– – Tự động cập nhật: Cài đặt thiết bị để tự động kiểm tra và tải về các cập nhật bảo vệ.
– – Mạng yêu thích: Chọn một loại kết nối mạng để tự động kiểm tra và tải các cập nhật
bảo vệ.
– – Kiểm tra cập nhật: Kiểm tra các cập nhật bảo vệ.
• Gửi báo cáo bảo mật: Cài đặt thiết bị để tự động gửi các báo cáo bảo vệ khi kết nối thiết
bị với một mạng Wi-Fi.
• Kiểu lưu trữ: Cài đặt kiểu lưu trữ cho các file bảo mật.
• Chứng danh tin cậy: Sử dụng các chứng chỉ và thông tin ủy nhiệm để đảm bảo an toàn
khi sử dụng các ứng dụng khác nhau.
• Cài đặt từ bộ nhớ t/bị: Cài đặt chứng chỉ được mã hóa lưu trữ trên bộ nhớ USB.
• Xóa chứng danh: Xóa nội dung chứng danh khỏi thiết bị và đặt lại mật mã.
Thông tin thiết bị
Truy cập thông tin thiết bị, sửa tên thiết bị hoặc cập nhật phần mềm thiết bị.
Cài đặt Google
Sử dụng ứng dụng này để cấu hình các cài đặt cho một số tính năng được Google cung cấp.
Chạm vào Cài đặt Google trên màn hình Ứng dụng.
105
Khắc phục sự cố
Trước khi liên hệ với Trung tâm bảo hành của Samsung, vui lòng thử những giải pháp sau đây.
Một số trường hợp có thể không áp dụng đối với thiết bị của bạn.
Khi bật thiết bị hoặc trong khi đang sử dụng, thiết bị sẽ nhắc bạn
nhập một trong các mã sau:
• Mật mã: Khi bật chức năng khóa thiết bị, bạn phải nhập mật mã bạn đã đặt cho thiết bị.
• PIN: Khi sử dụng thiết bị lần đầu hoặc khi yêu cầu mã PIN được bật, bạn phải nhập mã
PIN được cung cấp cùng với thẻ SIM hoặc USIM. Bạn có thể tắt tính năng này bằng cách
sử dụng menu Khóa thẻ SIM.
• PUK: Thẻ SIM hoặc USIM của bạn bị khóa, thường là do bạn nhập sai mã PIN nhiều lần
liên tục. Bạn phải nhập mã PUK do nhà cung cấp dịch vụ của bạn cấp.
• PIN2: Khi truy cập menu yêu cầu mã PIN2, bạn phải nhập mã PIN2 được cung cấp cùng
với thẻ SIM hoặc USIM. Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ của
bạn.
Thiết bị hiển thị thông báo lỗi mạng hoặc dịch vụ
• Khi bạn đang ở trong khu vực có tín hiệu yếu hoặc có khả năng nhận sóng kém, thiết bị
của bạn có thể bị mất sóng. Hãy đi đến khu vực khác và thử lại. Trong khi di chuyển, các
thông báo lỗi có thể xuất hiện nhiều lần.
• Bạn không thể truy cập một số tùy chọn mà không có thuê bao. Liên hệ với nhà cung cấp
dịch vụ của bạn để biết thêm thông tin chi tiết.
Thiết bị của bạn không bật
• Khi pin đã hết hoàn toàn, thiết bị của bạn sẽ không thể bật. Sạc đầy pin trước khi bật thiết
bị.
• Có thể bạn gắn pin vào không đúng cách. Hãy gắn lại pin.
• Lau các chốt tiếp xúc màu vàng và gắn lại pin.
106
Khắc phục sự cố
Màn hình cảm ứng phản hồi chậm hoặc không chính xác
• Nếu bạn có dán màng bảo vệ hoặc có gắn phụ kiện tùy ý vào màn hình cảm ứng, màn
hình cảm ứng có thể hoạt động không chuẩn.
• Nếu bạn có mang bao tay, nếu tay bạn không sạch sẽ khi chạm vào màn hình cảm ứng
hoặc nếu bạn dùng các vật thể sắc hoặc dùng đầu ngón tay chạm vào màn hình, màn
hình cảm ứng có thể bị lỗi.
• Màn hình cảm ứng có thể bị hỏng trong điều kiện ẩm ướt hoặc khi bị dính nước.
• Khởi động lại thiết bị để loại bỏ lỗi phần mềm tạm thời.
• Đảm bảo phần mềm thiết bị của bạn đã nâng cấp lên phiên bản mới nhất.
• Nếu màn hình cảm ứng bị trầy xước hoặc bị hỏng, hãy đến Trung tâm bảo hành của
Samsung.
Thiết bị bị treo máy hoặc có lỗi nghiêm trọng
Nếu thiết bị của bạn bị đơ hoặc treo máy, bạn có thể cần phải tắt các ứng dụng hoặc gắn lại
pin và bật lại thiết bị để phục hồi chức năng cho thiết bị. Nếu thiết bị của bạn bị treo và không
chạy, nhấn và giữ phím Nguồn trong hơn 7 giây để khởi động lại.
Nếu vẫn không giải quyết được vấn đề, thực hiện khôi phục lại cài đặt gốc. Trên màn hình Ứng
dụng, chạm vào Cài đặt → CÀI ĐẶT CHUNG → Sao lưu và cài đặt lại → Khôi phục cài đặt
gốc → ĐẶT LẠI THIẾT BỊ → XÓA HẾT. Trước khi khôi phục lại cài đặt gốc, hãy nhớ sao lưu
toàn bộ dữ liệu quan trọng lưu trong thiết bị.
Nếu vẫn chưa giải quyết được vấn đề, liên hệ với Trung tâm bảo hành của Samsung.
Các cuộc gọi không kết nối được
• Đảm bảo bạn đã truy cập đúng mạng di động.
• Đảm bảo bạn không cài đặt tính năng chặn cuộc gọi đối với số điện thoại bạn đang gọi.
• Đảm bảo bạn không cài đặt tính năng chặn cuộc gọi đối với số điện thoại gọi đến.
Người khác không thể nghe bạn nói trong cuộc gọi
• Đảm bảo bạn không che micro gắn trong.
• Đảm bảo micro gần miệng của bạn.
• Nếu sử dụng tai nghe, đảm bảo kết nối đúng cách.
107
Khắc phục sự cố
Âm thanh bị vọng lại trong cuộc gọi
Điều chỉnh âm lượng bằng cách nhấn phím Âm lượng hoặc di chuyển đến một nơi khác.
Mạng di động hoặc mạng Internet thường xuyên bị mất kết nối
hoặc chất lượng âm thanh kém
• Đảm bảo rằng bạn không chắn anten trong của thiết bị.
• Khi bạn đang ở trong khu vực có tín hiệu yếu hoặc có khả năng nhận sóng kém, thiết bị
của bạn có thể bị mất sóng. Thiết bị của bạn có thể gặp các vấn đề về kết nối do các sự cố
tại trạm cơ sở của nhà cung cấp dịch vụ. Hãy đi đến khu vực khác và thử lại.
• Khi sử dụng thiết bị trong khi di chuyển, các dịch vụ mạng không dây có thể bị tắt do
mạng của nhà cung cấp dịch vụ gặp vấn đề.
Biểu tượng pin trống
Pin yếu. Sạc lại hoặc thay pin.
Pin sạc không đúng cách (Đối với những bộ sạc được Samsung
chứng nhận)
• Bảo đảm kết nối bộ sạc đúng cách.
• Nếu các cổng trên pin bị bẩn, pin có thể không được sạc đúng cách hoặc thiết bị có thể bị
tắt nguồn. Lau các chốt tiếp xúc màu vàng và thử sạc lại pin.
• Ở một số thiết bị, người dùng không thể thay pin. Để thay được pin, hãy đến Trung tâm
bảo hành của Samsung.
Pin hết nhanh hơn so với khi mới mua
• Khi bạn để pin tiếp xúc với nhiệt độ quá lạnh hoặc quá nóng, lượng điện năng sử dụng
của pin có thể bị suy giảm.
• Mức tiêu hao pin tăng khi bạn sử dụng các tính năng nhắn tin hoặc một số ứng dụng như
các trò chơi hoặc Internet.
• Pin sẽ bị tiêu hao và lượng điện năng sử dụng của pin dần dần sẽ ít hơn.
108
Khắc phục sự cố
Thiết bị của bạn bị nóng khi chạm vào
Khi bạn sử dụng các ứng dụng cần nhiều điện năng hoặc sử dụng các ứng dụng trên thiết bị
trong một thời gian dài, thiết bị của bạn có thể cảm thấy nóng khi chạm vào. Điều này là bình
thường và không ảnh hưởng đến hiệu suất hay tuổi thọ của thiết bị.
Thông báo lỗi xuất hiện khi mở máy ảnh
Thiết bị của bạn phải có đủ bộ nhớ khả dụng và pin để vận hành ứng dụng máy ảnh. Nếu bạn
nhận được thông báo lỗi khi mở máy ảnh, hãy thử cách sau:
• Sạc pin hoặc thay bằng pin đã sạc đầy.
• Tạo khoảng trống cho bộ nhớ bằng cách chuyển các file vào máy tính hoặc xóa file khỏi
thiết bị.
• Khởi động lại thiết bị. Nếu bạn vẫn còn gặp vấn đề với ứng dụng máy ảnh sau khi đã thử
làm các hướng dẫn này, hãy liên hệ với Trung tâm bảo hành của Samsung.
Chất lượng ảnh kém hơn so với khi xem thử
• Chất lượng ảnh của bạn có thể thay đổi, phụ thuộc vào môi trường xung quanh và các kỹ
thuật chụp ảnh mà bạn sử dụng.
• Nếu bạn chụp ảnh ở nơi tối, vào ban đêm hoặc trong nhà, ảnh có thể bị nhiễu hạt hoặc
mất nét.
Thông báo lỗi xuất hiện khi mở các file media
Nếu bạn nhận được thông báo lỗi hoặc không mở được file media, thì khi mở chúng trên thiết
bị của bạn, hãy thử cách sau:
• Tạo khoảng trống cho bộ nhớ bằng cách chuyển các file vào máy tính hoặc xóa file khỏi
thiết bị.
• Đảm bảo rằng các file nhạc không thuộc dạng bảo hộ Quản lý các quyền nội dung số
(DRM). Nếu file thuộc dạng bảo hộ DRM, đảm bảo bạn có giấy phép hoặc bản quyền
thích hợp để mở file.
• Hãy đảm bảo rằng các định dạng file được thiết bị hỗ trợ. Nếu một định dạng file không
được hỗ trợ, ví dụ như DivX hay AC3, hãy cài đặt một ứng dụng có hỗ trợ định dạng đó.
Để xác nhận các định dạng file mà thiết bị của bạn có hỗ trợ, vào xem www.samsung.com.
109
Khắc phục sự cố
• Thiết bị của bạn hỗ trợ ảnh và video được ghi lại bằng thiết bị. Ảnh và video được ghi lại
bằng các thiết bị khác có thể không tương thích.
• Thiết bị của bạn hỗ trợ các file media được nhà cung cấp dịch vụ mạng của bạn hoặc các
nhà cung cấp các dịch vụ gia tăng khác cho phép. Một số nội dung chia sẻ trên Internet
như nhạc chuông, video hoặc hình nền có thể không chạy được.
Không dò được thiết bị Bluetooth khác
• Đảm bảo đã bật tính năng không dây Bluetooth trên thiết bị của bạn.
• Đảm bảo bật tính năng không dây Bluetooth trên thiết bị mà bạn muốn kết nối.
• Đảm bảo thiết bị của bạn và thiết bị Bluetooth kia nằm trong phạm vi kết nối tối đa của
Bluetooth (10 m).
Nếu các hướng dẫn trên không giúp giải quyết được vấn đề, hãy liên hệ với Trung tâm bảo
hành của Samsung.
Không thiết lập được kết nối khi bạn kết nối thiết bị với máy tính
• Đảm bảo cáp USB bạn đang sử dụng tương thích với thiết bị của bạn.
• Đảm bảo bạn có cài đặt và cập nhật trình điều khiển thích hợp trên máy tính của bạn.
• Nếu bạn sử dụng Windows XP, đảm bảo bạn đã cài đặt hệ điều hành Windows XP Service
Pack 3 hoặc cao hơn trên máy tính của bạn.
• Đảm bảo rằng bạn đã cài đặt Samsung Kies hoặc Windows Media Player 10 hoặc cao hơn
trên máy tính của bạn.
Thiết bị của bạn không tìm được vị trí hiện tại của bạn
Các tín hiệu GPS có thể không tìm thấy ở một số địa điểm như khi ở trong nhà. Cài đặt thiết bị
sử dụng Wi-Fi hoặc mạng di động để tìm vị trí hiện tại của bạn ở những địa điểm này.
Dữ liệu được lưu trữ trên thiết bị đã bị mất
Luôn sao lưu toàn bộ dữ liệu quan trọng trong thiết bị. Nếu không, bạn không thể khôi phục
lại dữ liệu nếu chúng bị hỏng hoặc mất. Samsung không chịu trách nhiệm đối với việc bị mất
dữ liệu được lưu trong thiết bị.
110
Khắc phục sự cố
Một khoảng hở nhỏ xuất hiện xung quanh bên ngoài của vỏ thiết
bị
• Khoảng hở này là một tính năng sản xuất cần thiết và một số chuyển động lắc hoặc rung
động nhỏ của các bộ phận có thể xảy ra.
• Theo thời gian, ma sát giữa các bộ phận có thể làm cho khoảng hở này rộng hơn.
111
Một số nội dung có thể khác so với thiết bị của bạn tùy theo khu vực, nhà cung cấp dịch vụ
hoặc phiên bản phần mềm và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
www.samsung.com
Vietnamese. 06/2015. Rev.1.0
Download PDF

advertising