Samsung | C27HG70QQE | Samsung C32HG70QQE User Manual

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Màn hình chơi game
C27HG70QQ* C32HG70QQ*
Màu sắc và hình dáng có thể khác nhau tùy theo sản phẩm và để cải tiến hoạt động, các thông số kỹ thuật có thể sẽ được thay
đổi mà không cần thông báo trước.
Nội dụng của sách hướng dẫn này có thể thay đổi để cải thiện chất lượng mà không cần thông báo.
© Samsung Electronics
Samsung Electronics sở hữu bản quyền đối với sách hướng dẫn này.
Cấm sử dụng hoặc sao chép một phần hoặc toàn bộ sách hướng dẫn này mà không có sự ủy quyền của Samsung Electronics.
Các nhãn hiệu không phải của Samsung Electronics thuộc sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng.
Mục lục
Trước khi sử dụng sản phẩm
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Bảo đảm không gian lắp đặt
Lưu ý khi cất giữ
4
4
Lưu ý an toàn
Làm sạch
Điện và an toàn
Cài đặt
Hoạt động
4
5
5
6
7
Chuẩn bị
Các linh kiện
9
Pa-nen điều khiển
9
Hướng dẫn phím chức năng
10
Phím cài đặt trò chơi
11
Thay đổi cài đặt Brightness, Contrast và Sharpness12
Thay đổi cài đặt Volume
12
Mặt sau
13
Nâng cấp Phần mềm qua USB
14
Điều chỉnh độ nghiêng và độ cao của sản phẩm 16
Xoay màn hình
17
Khóa chống trộm
18
Cẩn trọng khi di chuyển màn hình
18
Cài đặt
Ráp chân đế
Gỡ bỏ chân đế (Để gắn GIÁ TREO TƯỜNG)
Gắn GIÁ TREO TƯỜNG
19
19
20
21
Low Input Lag32
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
22
Kết nối và sử dụng máy tính
Kết nối bằng cáp HDMI
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Sử dụng cáp DP để kết nối
Kết nối với Tai nghe
Kết nối với micrô
Kết nối bằng cáp âm thanh
22
22
22
23
23
23
23
Kết nối Sản phẩm với máy tính làm USB HUB
Kết nối máy tính với Sản phẩm
Sử dụng Sản phẩm làm USB HUB
Kết nối Nguồn (chỉ mẫu C27HG70QQ*)
Kết nối Nguồn (chỉ mẫu C32HG70QQ*)
Làm sạch các cáp được kết nối
24
24
24
25
26
27
Tư thế đúng khi sử dụng sản phẩm
28
Cài đặt trình điều khiển
28
Thiết lập độ phân giải tối ưu
28
Game
Picture Mode
29
Screen Size32
Save Settings33
Thiết lập màn hình
Picture Mode
34
Brightness35
Contrast35
Sharpness35
Color35
HDMI Black Level36
Eye Saver Mode36
Screen Adjustment36
Báo cáo hiệu chỉnh
36
Điều chỉnh cài đặt OSD (hiển
thị trên màn hình)
Refresh Rate30
Language37
Black Equalizer30
Display Time37
Response Time30
FreeSync
31
2
Mục lục
Thiết lập và khôi phục
Hướng dẫn xử lý sự cố
Lighting
38
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dịch vụ
khách hàng của Samsung
44
Kiểm tra sản phẩm
44
Kiểm tra độ phân giải và tần số
44
Kiểm tra những mục sau đây.
44
Local Dimming
38
Volume
38
Eco Saving Plus
39
Off Timer
39
PC/AV Mode
39
USB Super Charging
39
Các thông số kỹ thuật
DisplayPort Ver.
40
Thông số chung
47
HDMI Mode
40
Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn
48
Source Detection
40
Key Repeat Time
40
Power LED On
40
Reset All
40
Information
41
Hỏi & Đáp
46
Phụ lục
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán (Chi phí đối
với khách hàng)
51
Không phải lỗi sản phẩm
51
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
51
Khác
51
Cài đặt phần mềm
Easy Setting Box
Các hạn chế và trục trặc khi cài đặt
Yều cầu hệ thống
43
43
43
3
Chương 01
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bảo đảm không gian lắp đặt
Lưu ý an toàn
Đảm bảo là có khoảng cách xung quanh sản phẩm để tạo sự thông thoáng. Sự tăng nhiệt độ theo khoảng
cách thời gian có thể gây ra hỏa hoạn và làm hỏng sản phẩm. Hãy chắc chắn là bạn để ra một khoảng
không gian như hình vẽ dưới đây hoặc lớn hơn khi lắp đặt sản phẩm.
――Bề ngoài có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
Có thể xảy ra chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không tuân
theo các hướng dẫn.
Thận trọng
Có thể xảy ra thương tích cá nhân hoặc thiệt hại tài sản nếu không tuân
theo các hướng dẫn.
10 cm
10 cm
10 cm
Cảnh báo
10 cm
10 cm
Lưu ý khi cất giữ
Các kiểu máy có độ bóng cao có thể có những vết bẩn màu trắng trên bề mặt nếu máy làm ẩm bằng sóng
siêu âm được sử dụng gần đó.
――Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng gần nhất của Samsung nếu bạn muốn làm sạch bên trong sản
phẩm (Có tính phí dịch vụ).
4
Làm sạch
――Tiến hành các bước sau khi làm sạch.
1
Tắt nguồn sản phẩm và máy tính.
2
Rút dây nguồn khỏi sản phẩm.
――Giữ cáp nguồn ở phích cắm và không chạm vào cáp với tay ướt. Nếu không, có thể xảy ra điện giật.
Điện và an toàn
Cảnh báo
•• Không sử dụng dây nguồn hoặc phích cắm bị hỏng, hoặc ổ cắm điện bị lỏng.
•• Không sử dụng nhiều sản phẩm với một ổ cắm nguồn duy nhất.
Lau màn hình bằng miếng vải sạch, mềm và khô.
•• Không chạm vào phích cắm nguồn với tay ướt.
‒‒ Không bôi chất làm sạch chứa cồn, dung môi hoặc chất có hoạt tính bề mặt vào màn hình.
•• Cắp phích cắm nguồn vào hết cỡ để không bị lỏng.
‒‒ Không phun nước hoặc chất làm sạch trực tiếp lên sản phẩm.
•• Cắm phích cắm nguồn vào ổ cắm nguồn được tiếp đất (chỉ các thiết bị được cách điện loại 1).
4
Làm ướt miếng vải mềm và khô với nước rồi vắt kỹ để lau bên ngoài sản phẩm.
•• Không bẻ cong hoặc giật mạnh dây nguồn. Cẩn thận để không đặt vật nặng lên dây nguồn.
5
Cắm dây nguồn vào sản phẩm khi kết thúc quá trình làm sạch.
•• Không đặt dây nguồn hoặc sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
6
Bật nguồn sản phẩm và máy tính.
•• Lau sạch tất cả bụi bẩn xung quanh chân phích cắm nguồn hoặc ổ cắm nguồn bằng miếng vải khô.
3
Thận trọng
•• Không rút dây nguồn trong khi sản phẩn đang được sử dụng.
•• Chỉ sử dụng dây nguồn do Samsung cung cấp kèm theo sản phẩm của bạn. Không sử dụng dây nguồn
với các sản phẩm khác.
•• Đảm bảo ổ cắm điện sẽ được sử dụng để cắm dây nguồn không bị cản trở.
‒‒ Phải rút dây nguồn để ngắt hoàn toàn nguồn điện vào sản phẩm khi xảy ra sự cố.
•• Giữ phích cắm khi rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn.
5
Cài đặt
Cảnh báo
Thận trọng
•• Không đặt nến, nhang đuổi côn trùng hoặc thuốc lá trên đỉnh sản phẩm. Không lắp đặt sản phẩm gần
các nguồn nhiệt.
•• Không làm rơi sản phẩm trong khi di chuyển.
•• Không lắp đặt sản phẩm tại những nơi thông gió kém như giá sách hoặc hốc tường.
•• Lắp đặt sản phẩm cách tường ít nhất 10cm để đảm bảo thông gió.
•• Giữ túi nhựa đóng gói ngoài tầm với của trẻ em.
‒‒ Trẻ em có thể bị ngạt thở.
•• Không lắp đặt sản phẩm trên bề mặt không vững chắc hoặc rung động (giá đỡ không chắc chắn, bề
mặt nghiêng, v.v.)
‒‒ Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
‒‒ Sử dụng sản phẩm ở khu vực có độ rung quá mức có thể làm hỏng sản phẩm hoặc gây ra hỏa hoạn.
•• Không lắp đặt sản phẩm trên xe hoặc ở nơi tiếp xúc với bụi, hơi ẩm (nước chảy nhỏ giọt, v.v.), dầu hoặc
khói.
•• Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, nhiệt hoặc đồ vật nóng như bếp.
•• Không đặt úp mặt trước của sản phẩm xuống.
•• Khi lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc trên giá, đảm bảo rằng cạnh dưới của mặt trước sản phẩm không
nhô ra ngoài.
‒‒ Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
‒‒ Chỉ lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc giá đúng kích thước.
•• Đặt sản phẩm xuống nhẹ nhàng.
‒‒ Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
•• Lắp đặt sản phẩm ở nơi khác thường (nơi tiếp xúc với nhiều hạt mịn, hóa chất, nhiệt độ quá cao/quá
thấp hoặc độ ẩm cao hay nơi mà sản phẩm hoạt động liên tục trong thời gian dài) có thể ảnh hưởng
nghiêm trọng đến hiệu suất của sản phẩm.
‒‒ Đảm bảo hỏi ý kiến Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung nếu bạn muốn lắp đặt sản phẩm ở
nơi như vậy.
‒‒ Tuổi thọ của sản phẩm có thể bị giảm hoặc có thể xảy ra hỏa hoạn.
•• Không lắp đặt sản phẩm trong tầm với của trẻ em.
‒‒ Sản phẩm có thể bị đổ và làm cho trẻ bị thương.
•• Dầu ăn, chẳng hạn như dầu đậu nành, có thể làm hỏng hoặc làm biến dạng sản phẩm. Không lắp đặt
sản phẩm trong bếp hoặc gần kệ bếp.
6
Hoạt động
Cảnh báo
•• Có điện cao áp bên trong sản phẩm. Không tự tháo, sửa chữa hoặc sửa đổi sản phẩm.
‒‒ Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung để sửa chữa.
•• Để di chuyển sản phẩm, trước tiên hãy rút tất cả các cáp khỏi sản phẩm, kể cả cáp nguồn.
•• Nếu sản phẩm phát ra tiếng động bất thường, mùi khét hoặc khói, hãy rút dây nguồn ngay lập tức và
liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Không nhét các vật bằng kim loại (đũa, đồng xu, kẹp tóc, v.v.) hoặc các vật dễ cháy (giấy, diêm, v.v.)
vào sản phẩm (qua lỗ thông gió hoặc các cổng vào/ra, v.v.).
‒‒ Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc các vật chất khác rơi vào sản phẩm.
Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Không đặt các vật chứa chất lỏng (bình, lọ, chai, v.v.) hoặc đồ vật bằng kim loại trên đỉnh sản phẩm.
‒‒ Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc các vật chất khác rơi vào sản phẩm.
Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Không để trẻ em đu lên sản phẩm hoặc trèo lên đỉnh sản phẩm.
‒‒ Trẻ em có thể bị thương hoặc chấn thương nghiêm trọng.
•• Nếu sản phẩm bị rơi hoặc vỏ ngoài bị hỏng, hãy tắt nguồn và rút dây nguồn. Sau đó, liên hệ với Trung
tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
‒‒ Tiếp tục sử dụng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Không để vật nặng hoặc những thứ mà trẻ thích (đồ chơi, kẹo, v.v.) trên đỉnh sản phẩm.
‒‒ Sản phẩm hoặc vật nặng có thể đổ khi trẻ cố gắng với lấy đồ chơi hoặc kẹo, gây ra thương tích
nghiêm trọng.
•• Khi có chớp hoặc sấm sét, hãy tắt nguồn sản phẩm và rút cáp nguồn.
•• Không làm rơi các đồ vật lên sản phẩm hoặc gây ra va chạm.
•• Không di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ cáp nào.
•• Nếu phát hiện rò rỉ gas, không chạm vào sản phẩm hoặc phích cắm nguồn. Đồng thời, thông gió khu
vực đó ngay lập tức.
•• Không nâng hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ cáp nào.
•• Không sử dụng hoặc cất giữ các bình xịt dễ cháy nổ hoặc chất dễ cháy gần sản phẩm.
•• Đảm bảo các lỗ thông gió không bị khăn trải bàn hoặc rèm cửa che kín.
‒‒ Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
7
Thận trọng
•• Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể gây ra hiện tượng lưu ảnh hoặc
điểm ảnh bị khuyết.
‒‒ Kích hoạt chế độ tiết kiệm điện hoặc trình bảo vệ màn hình bằng hình ảnh chuyển động nếu bạn
không sử dụng sản phẩm trong thời gian dài.
•• Rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm trong thời gian dài (trong kỳ nghỉ,
v.v.).
‒‒ Bụi bẩn tích tụ kết hợp với nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn, điện giật hoặc rò điện.
•• Sử dụng sản phẩm ở độ phân giải và tần số khuyến nghị.
‒‒ Thị lực của bạn có thể bị giảm.
•• Không lật ngược hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách giữ chân đế.
‒‒ Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng hoặc gây ra thương tích.
•• Nhìn màn hình ở khoảng cách quá gần trong thời gian dài có thể làm giảm thị lực của bạn.
•• Không sử dụng máy làm ẩm hoặc bếp lò quanh sản phẩm.
•• Để mắt bạn nghỉ ngơi trong hơn 5 phút hoặc nhìn ra xa sau mỗi giờ sử dụng sản phẩm.
•• Không chạm vào màn hình khi đã bật sản phẩm trong một thời gian dài vì màn hình sẽ trở nên nóng.
•• Cất giữ các phụ kiện nhỏ ngoài tầm với của trẻ em.
•• Hãy thận trọng khi điều chỉnh góc của sản phẩm hoặc độ cao chân đế.
•• Không đặt các bộ điều hợp nguồn AC/DC cùng nhau.
‒‒ Tay hoặc ngón tay của bạn có thể bị kẹt và bị thương.
•• Tháo túi nhựa khỏi bộ điều hợp nguồn AC/DC trước khi sử dụng.
‒‒ Nghiêng sản phẩm ở góc quá lớn có thể khiến sản phẩm bị đổ và có thể gây ra thương tích.
•• Không để nước rơi vào thiết bị bộ điều hợp nguồn AC/DC hoặc làm ướt thiết bị.
‒‒ Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
‒‒ Tránh sử dụng sản phẩm ngoài trời tại những nơi có thể tiếp xúc với nước mưa hoặc tuyết.
‒‒ Cẩn thận để không làm ướt bộ điều hợp nguồn AC/DC khi bạn lau rửa sàn nhà.
•• Không đặt vật nặng lên sản phẩm.
‒‒ Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
•• Khi sử dụng tai nghe, không vặn âm lượng quá cao.
‒‒ Nghe âm thanh quá to có thể làm giảm thính lực của bạn.
•• Không đặt bộ điều hợp nguồn AC/DC gần bất kỳ thiết bị sưởi nào.
‒‒ Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
•• Đặt bộ điều hợp nguồn AC/DC trong khu vực được thông gió tốt.
•• Nếu bạn treo bộ điều hợp nguồn AC/DC với đầu vào dây nguồn quay lên trên, nước hoặc các vật chất
khác có thể vào bên trong và làm hỏng Bộ điều hợp.
Hãy đảm bảo đặt bộ điều hợp nguồn AC/DC nằm trên bàn hoặc sàn nhà.
8
Chương 02
Chuẩn bị
Các linh kiện
Các linh kiện
Mô tả
Nút đa hướng giúp điều hướng.
Nút JOG
――Nút JOG nằm ở phía sau bên trái sản phẩm. Bạn có thể dùng nút này để
di chuyển lên, xuống, sang trái, phải hoặc dùng như nút Enter.
Pa-nen điều khiển
Đèn LED này là đèn báo trạng thái nguồn và hoạt động như
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật
•• Bật nguồn (nút nguồn): Tắt
có thể thay đổi mà không có thông báo.
•• Chế độ tiết kiệm năng lượng: Nhấp nháy
Đèn LED nguồn
Nút JOG
LÊN
•• Tắt nguồn (Nút nguồn): Mở
――Hoạt động của chỉ báo nguồn có thể được hoán đổi bằng cách thay đổi
trong trình đơn. (System → Power LED On) Vì chức năng thay đổi, các mẫu
thực có thể không có chức năng này.
TRÁI
Nhấn nút JOG khi màn hình được bật. Hướng dẫn phím chức năng sẽ
xuất hiện. Để truy cập trình đơn trên màn hình khi hướng dẫn hiển thị,
PHẢI
Hướng dẫn phím chức năng
nhấn lần nữa nút chỉ hướng tương ứng.
――Hướng dẫn phím chức năng có thể khác nhau tùy theo chức năng hoặc
NHẤN(ENTER)
XUỐNG
mẫu sản phẩm. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
Sử dụng phím tắt để truy cập các chế độ trò chơi tùy chỉnh đã lưu trước
đó.
Hướng dẫn phím chức năng
Phím cài đặt trò chơi
•• Game Setting 1 / Game Setting 2 / Game Setting 3
――Phím cài đặt trò chơi được đặt ở góc dưới bên phải trên mặt trước của
màn hình. Để chỉnh sửa và lưu một chế độ trò chơi tùy chỉnh, đi đến Game
→ Save Settings.
Đèn LED nguồn
Phím cài đặt trò chơi
Return
9
Hướng dẫn phím chức năng
――Để vào menu chính hoặc sử dụng các mục khác, nhấn nút JOG để hiển thị Hướng dẫn phím chức năng. Bạn có
thể thoát bằng cách nhấn nút JOG lại lần nữa.
LÊN/XUỐNG/TRÁI/PHẢI: Di chuyển tới mục bạn muốn. Mô tả cho
từng mục sẽ xuất hiện khi trọng tâm thay đổi.
Biểu tượng
Menu
Mô tả
Chọn
bằng cách di chuyển nút JOG trên màn hình hướng dẫn phím
chức năng.
OSD (Hiển thị trên màn hình) của tính năng Màn hình của bạn xuất hiện.
Source
NHẤN(ENTER): Mục đã chọn sẽ được áp dụng.
Chọn
để thay đổi tín hiệu đầu vào bằng cách di chuyển nút JOG trong
màn hình Hướng dẫn phím chức năng. Thông báo sẽ xuất hiện ở góc trên
bên trái màn hình nếu tín hiệu đầu vào đã được thay đổi.
Chọn
bằng cách di chuyển nút JOG trên màn hình hướng dẫn phím
chức năng.
Nhấn để bật hoặc tắt Eye Saver Mode.
Eye Saver Mode
Các mục bên dưới không khả dụng nếu chức năng Eye Saver Mode khả
dụng.
•• Game → Picture Mode, Black Equalizer
•• Picture → Picture Mode, Brightness, Color
Return
•• System → Eco Saving Plus
Power Off
Chọn
để tắt Màn hình bằng cách di chuyển nút JOG trên màn hình
hướng dẫn phím chức năng.
――Các mẫu thực do có chức năng thay đổi nên tùy chọn hướng dẫn phím Chức năng sẽ khác nhau.
10
Khi màn hình không hiển thị gì (tức là ở chế độ tiết kiệm Điện hoặc chế độ không có Tín hiệu), có thể sử
dụng 2 phím dẫn hướng để điều khiển nguồn và nguồn điện như dưới đây.
Phím cài đặt trò chơi
Nút JOG
Bạn có thể xem nhanh cài đặt bằng phím tắt ở dưới cùng mà không cần sử dụng menu OSD. Bạn có thể
xem trực tiếp các cài đặt dành cho ba chế độ khác nhau.
Chế độ tiết kiệm điện/Chế độ không có tín hiệu
LÊN
Thay đổi nguồn
•• Game Setting 1 / Game Setting 2 / Game Setting 3
XUỐNG
NHẤN(ENTER) trong 2 giây
Tắt nguồn
Khi màn hình hiển thị menu Chính, Nút JOG có thể được sử dụng như dưới đây.
Nút JOG
Hành động
LÊN/XUỐNG
Di chuyển tùy chọn
Thoát menu Chính.
TRÁI
Đóng Danh sách phụ mà không lưu giá trị.
Game Setting 3
Game Setting 2
Game Setting 1
Giá trị giảm trong thanh trượt.
PHẢI
NHẤN(ENTER)
Di chuyển tới độ đậm tiếp theo.
Giá trị tăng trong thanh trượt.
Di chuyển tới độ đậm tiếp theo.
Lưu giá trị và đóng Danh sách phụ.
120
12
Black Equalizer
Response Time
Game Setting 1
Hz
Off
On
Refresh Rate
FreeSync
Low Input Lag
Picture Mode: Custom
――Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
――Hình ảnh đã hiển thị phản ánh trạng thái của các chức năng như cài đặt trong OSD của các chức năng tương
ứng ngoài các giá trị trong thời gian thực.
11
Thay đổi cài đặt Brightness, Contrast và Sharpness
Thay đổi cài đặt Volume
Bạn có thể điều chỉnh Brightness, Contrast hoặc Sharpness bằng cách di chuyển nút JOG lên hoặc xuống
nếu menu OSD không được hiển thị.
Bạn có thể điều chỉnh Volume bằng cách di chuyển nút JOG sang trái hoặc sang phải nếu menu OSD
không được hiển thị.
Sharpness
Brightness
Volume
Mute
100
Contrast
50
――Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
――Nếu chất lượng âm thanh của thiết bị đầu vào được kết nối kém, chức năng Auto Mute trên sản phẩm có thể
――Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Brightness
――Menu này không có sẵn khi Eco Saving Plus đang bật.
――Menu này không có sẵn khi Eye Saver Mode đang bật.
Contrast
――Menu này không khả dụng khi Picture Mode được đặt ở chế độ Cinema.
Sharpness
tắt âm thanh hoặc gây ra âm thanh phập phồng khi kết nối tai nghe hoặc loa. Đặt âm lượng đầu vào cho thiết
bị đầu vào ở mức tối thiểu là 20% và điều chỉnh âm lượng bằng chức năng điều chỉnh âm lượng (nút JOG TRÁI/
PHẢI) trên sản phẩm.
――Auto Mute là gì?
Chức năng này tắt âm thanh để cải thiện hiệu ứng âm thanh khi có nhiễu âm hoặc khi tín hiệu đầu vào yếu,
thường do sự cố với âm lượng của thiết bị đầu vào.
――Để kích hoạt chức năng Mute, truy cập màn hình điều khiển Volume, sau đó sử dụng nút JOG để di chuyển tiêu
điểm xuống.
Để hủy kích hoạt chức năng Mute, truy cập màn hình điều khiển Volume, sau đó tăng hoặc giảm Volume.
――Menu này không khả dụng khi Picture Mode được đặt ở chế độ Cinema.
12
Mặt sau
――Các chức năng hiện có có thể thay đổi tùy theo kiểu sản phẩm. Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác
so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo. Tham
khảo sản phẩm thực tế.
Cổng
Mô tả
HDMI IN 1
HDMI IN 2
DP IN
/SERVICE
Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp HDMI hoặc cáp
HDMI-DVI.
Kết nối với PC bằng cáp DP.
Kết nối với thiết bị đầu ra âm thanh như tai nghe.
Dành riêng cho các kỹ thuật viên dịch vụ.
MIC IN
MIC OUT
1
2
Kết nối với microphone.
Kết nối với một PC.
Kết nối với thiết bị USB.
――Tính năng sạc siêu nhanh chỉ khả dụng khi sử dụng cổng
2. Cổng này
sạc thiết bị nhanh hơn cổng USB thông thường. Tốc độ tùy thuộc vào các
thiết bị được kết nối.
(PC IN)
Kết nối với máy tính qua cáp USB. Tương thích với cáp USB phiên bản 3.0
hoặc thấp hơn.
――Cổng này chỉ có thể kết nối với máy tính.
DC 22V
Đấu nối với bộ điều hợp nguồn AC/DC.
――(chỉ mẫu C27HG70QQ*)
POWER IN
Kết nối dây nguồn màn hình của bạn vào cổng POWER IN phía sau của
thiết bị.
――(chỉ mẫu C32HG70QQ*)
13
Nâng cấp Phần mềm qua USB
1
2
Khi màn hình xuất hiện thông báo như được minh họa trong hình sau, hãy chọn Yes để nâng cấp
phần mềm.
3
Khi màn hình như được minh họa trong hình sau xuất hiện, hãy chọn Yes.
4
Quá trình nâng cấp phần mềm sẽ bắt đầu.
Đảm bảo đã cắm đĩa USB vào cổng USB 1. Bạn chỉ có thể nâng cấp phần mềm qua USB với điều kiện
màn hình tivi hoạt động bình thường hoặc nếu tín hiệu kiểm tra hiển thị trên màn hình tivi.
USB 1
HDMI IN 1
HDMI IN 2
DP IN
/SERVICE
MIC IN
MIC OUT
1
2
(PC IN)
Check Signal Cable
DisplayPort
Khi màn hình như được minh họa trong hình sau xuất hiện, hãy ấn và giữ phím mũi tên Xuống trong 5
giây.
Power Off
14
Lưu ý
1
Định dạng đĩa USB được hỗ trợ là FAT, FAT32 và NTFS.
2
Đối với kiểu máy CHG70, hãy đảm bảo rằng từng tệp nâng cấp là tệp có định dạng BIN, tuân thủ quy
tắc đặt tên kiểu máy CHG70 (m-HG7**CCAA-****.*[4 số].bin, trong đó ** là kích thước màn hình tính
bằng inch, ****.* là số phiên bản và 4 số là kiểm tra tổng. Ví dụ: “m-HG732CCAA-1000.0[6E80].bin”
tuân thủ quy tắc đặt tên cho kiểu máy CHG70 32".), và phải được sao chép vào thư mục gốc.
3
Đảm bảo rằng đĩa USB chỉ chứa một tệp nâng cấp cho từng kiểu máy, sau đó làm theo các hướng dẫn
trong hướng dẫn này.
4
Nếu bạn muốn hoàn nguyên hoặc hạ cấp xuống phiên bản thấp hơn, hãy đổi tên tệp thành
m-HG7**CCAA-0000.0[4 số], sau đó làm theo các bước tương tự.
5
Nếu thông báo No valid update files found. Please check your USB device and try again. xuất hiện,
điều này có thể do những nguyên nhân sau.
‒‒ Chưa cắm đĩa USB vào cổng USB 1.
‒‒ Định dạng đĩa USB không được hỗ trợ.
‒‒ Đĩa USB không chứa các tệp nâng cấp hợp lệ. (Tệp nâng cấp không tồn tại hoặc tên tệp không chính
xác.)
6
Không tắt màn hình. Đồng thời, ngăn chặn hiện tượng gián đoạn trong quá trình nâng cấp nhiều nhất
có thể. Nếu xảy ra gián đoạn, màn hình sẽ quay lại phiên bản sản xuất.
――Xin lưu ý rằng phiên bản sản xuất có thể không giống như phiên bản trước khi nâng cấp nếu hoạt động nâng
cấp nào đó khác đã được thực hiện trước đó.
15
Điều chỉnh độ nghiêng và độ cao của sản phẩm
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật
có thể thay đổi mà không có thông báo.
C32HG70QQ*
15,0° về Bên trái ~ 15,0° về Bên phải
(Tổng cộng 30,0°, ±2,0°)
-2,0° (±2,0°) ~ 92,0° (±2,0°)
C27HG70QQ*
15,0° về Bên trái ~ 15,0° về Bên phải
(Tổng cộng 30,0°, ±2,0°)
-2,0° (±2,0°) ~ 92,0° (±2,0°)
-5,0° (±2,0°) ~ 15,0° (±2,0°)
145,0 mm (±5,0 mm)
-5,0° (±2,0°) ~ 15,0° (±2,0°)
145,0 mm (±5,0 mm)
•• Độ nghiêng và độ cao của sản phẩm có thể được điều chỉnh.
•• Khi điều chỉnh độ nghiêng và độ cao, hãy giữ cả hai cạnh của sản phẩm và tránh tác dụng lực quá
mạnh để không làm hỏng sản phẩm.
•• Điều chỉnh độ cao và chuyển động quay có dung sai nhất định. Duy trì trong phạm vi dung sai khi
quay hoặc điều chỉnh độ cao của sản phẩm.
16
Xoay màn hình
Thận trọng
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật
có thể thay đổi mà không có thông báo.
Bạn có thể xoay màn hình như hiển thị dưới đây.
1
2
3
•• Tay nắm vào hai cạnh bên trái và phải của màn hình rồi điều chỉnh độ nghiêng.
90˚
4
5
6
•• Giữ hai cạnh khung lắp và xoay màn hình. (Hãy chú ý, không giữ trực tiếp vào màn hình LCD).
――Điều chỉnh màn hình theo hướng mũi tên.
•• Nếu đứng đối diện với màn hình, bạn có thể xoay màn hình tối đa 90° theo chiều kim đồng hồ.
――Xoay màn hình theo chiều kim đồng hồ cho tới khi màn hình hoàn toàn vuông góc với mặt bàn.
――Xoay màn hình theo chiều ngược chiều kim đồng hồ có thể làm hỏng sản phẩm. Xoay màn hình khi sản phẩm
ở trạng thái thẳng đứng hoặc khi chiều cao không ở mức tối đa cũng có thể làm hỏng sản phẩm.
17
Khóa chống trộm
Cẩn trọng khi di chuyển màn hình
――Khóa chống trộm cho phép bạn sử dụng sản phẩm một cách an toàn ngay cả ở những nơi công cộng.
――Hình dạng thiết bị khóa và cách thức khóa tùy thuộc vào nhà sản xuất. Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm
với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi tiết.
Để khóa thiết bị khóa chống trộm:
•• Giữ phần dưới của màn hình trong khi di
chuyển.
1
Cố định cáp của thiết bị khóa chống trộm vào một vật nặng ví dụ như bàn làm việc.
2
Luồn một đầu của cáp qua móc ở đầu kia của cáp.
3
Đặt thiết bị khóa vào bên trong khe khóa chống trộm ở phía sau sản phẩm.
4
Khóa thiết bị khóa.
•• Khi di chuyển màn hình, hãy xoay theo hướng
dọc và tay cầm vào phần trên và dưới của màn
hình.
•• Không lộn ngược sản phẩm bằng cách chỉ
nắm chân đế.
‒‒ Bạn có thể mua riêng thiết bị khóa chống trộm.
‒‒ Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi tiết.
‒‒ Bạn có thể mua thiết bị khóa chống trộm tại các cửa hàng bán lẻ đồ điện tử hoặc mua qua mạng.
•• Cẩn thận để ngón tay không bị kẹp.
18
Cài đặt
Ráp chân đế
――Trước khi lắp ráp sản phẩm, hãy tìm nơi bằng phẳng và vững chãi để đặt sản phẩm sao cho màn hình được úp xuống.
: Sản phẩm bị cong. Tạo áp lực lên sản phẩm khi sản phẩm trên một mặt phẳng có thể làm hỏng sản phẩm. Khi đặt sản phẩm úp xuống hoặc ngửa lên, không tạo áp lực lên màn hình.
1
Mở bao bì. Cẩn thận khi sử dụng vật nhọn để mở
bao bì. Sản phẩm có thể bị hỏng.
2
Sử dụng vít trên chân đế để siết chặt.
3
Lắp ĐẦU NẮP SAU vào cổ trụ đỡ như hình minh họa.
4
Xoay theo chiều kim đồng hồ để lắp ĐẦU NẮP SAU
vào nắp sau.
Đặt tay vào các rãnh ở mép của lớp xốp bao ngoài
sản phẩm ở phía trên cùng và tháo ra.
Lắp chân đế vào mặt sau màn hình, theo chiều mũi
tên.
5
Khi ấn lớp xốp bên dưới xuống bằng một tay, hãy
nâng trụ đỡ của chân đế bằng tay còn lại.
6
Lắp trụ đỡ vào phần đế như hình minh họa. Đảm
bảo không có khe hở giữa phần đế và trụ đỡ của
chân đế.
7
Gắn đế dựng trên giá dựng, sau đó vặn hai đinh vít
trên đế để cố định chặt đế dựng.
8
Giờ đây, chân đế đã được lắp hoàn chỉnh.
19
Gỡ bỏ chân đế (Để gắn GIÁ TREO TƯỜNG)
――Trước khi tháo chân đế khỏi màn hình, hãy đặt màn hình trên bề mặt phẳng và vững chãi với mặt màn hình úp xuống dưới.
: Sản phẩm bị cong. Tạo áp lực lên sản phẩm khi sản phẩm trên một mặt phẳng có thể làm hỏng sản phẩm. Khi đặt sản phẩm úp xuống hoặc ngửa lên, không tạo áp lực lên màn hình.
1
Đặt màn hình lên tấm nệm bằng xốp Styrofoam
hoặc nệm mềm đi kèm gói sản phẩm, một tay giữ
chân đế và tay kia tháo các vít ở chân đế.
2
Tháo chân đế.
3
Xoay ĐẦU NẮP SAU ngược chiều kim đồng hồ để
tháo ra khỏi nắp sau.
4
Tháo ĐẦU NẮP SAU sau khi tách khỏi nắp sau.
――Đảm bảo sử dụng xốp (đệm) đi kèm với màn hình.
5
Vặn các vít trên chân đế ra như minh họa trong
hình.
6
Nâng và tháo chân đế.
Thận trọng
Không ấn lên màn hình. Việc này có thể dẫn đến hư
hỏng màn hình.
20
Gắn GIÁ TREO TƯỜNG
•• Lưu ý
――Hãy tắt nguồn sản phẩm và tháo dời cáp nguồn khỏi ổ cắm.
1
2
‒‒ Sử sụng vít dài hơn độ dài tiêu chuẩn có thể làm hỏng những bộ phận bên trong sản phẩm.
‒‒ Độ dài của các vít bắt buộc cho một giá treo tường không tuân theo các tiêu chuẩn VESA có thể
khác nhau tùy vào các thông số.
‒‒ Không sử dụng vít không phù hợp với tiêu chuẩn VESA. Không gắn giá treo tường/giá trên mặt bàn
với lực quá mạnh. Sản phẩm có thể bị hỏng hoặc rơi và gây thương tích. Samsung không chịu trách
nhiệm về bất kỳ hỏng hóc hoặc thương tích nào gây ra bởi việc sử dụng vít không đúng hoặc gắn
giá treo tường/giá trên mặt bàn với lực quá mạnh.
‒‒ Samsung không chịu trách nhiệm về những hỏng hóc đối với sản phẩm hoặc thương tích liên quan
đến việc sử dụng giá treo tường khác giá treo tường được chỉ định hoặc do bạn tự lắp đặt giá treo
tường.
‒‒ Để gắn sản phẩm lên tường, hãy đảm bảo rằng bạn mua giá treo tường có thể được gắn cách tường
tối thiểu 10 cm.
3
4
‒‒ Hãy đảm bảo sử dụng bộ giá treo tường tuân theo những tiêu chuẩn này.
‒‒ Để lắp đặt màn hình bằng giá treo tường, hãy tháo chân đế khỏi màn hình.
Đơn vị: mm
Tên mẫu sản
phẩm
C27HG70QQ*
C32HG70QQ*
A Gắn GIÁ TREO TƯỜNG ở đây
B GIÁ TREO TƯỜNG
Thông số lỗ vít VESA tính
bằng milimet
100,0 x 100,0
Vít chuẩn
Φ 4,0 mm, độ dốc 0,7 * dài 10,0 mm
Số lượng
4 Chiếc
――Không gắn GIÁ TREO TƯỜNG khi màn hình đang bật. Việc này có thể khiến bạn bị điện giật và có thể dẫn đến
chấn thương.
Căn chỉnh B với A trên màn hình, sau đó siết chặt bằng vít được tháo ra từ chân đế (T.20).
21
Chương 03
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
Kết nối và sử dụng máy tính
――Trước khi kết nối một thiết bị nguồn, hãy đọc kỹ sổ tay hướng dẫn sử dụng được cung cấp kèm theo sản phẩm.
Sử dụng một phương pháp kết nối phù hợp với máy tính của bạn.
Số lượng và vị trí của các cổng trên thiết bị nguồn có thể khác nhau ở những thiết bị khác nhau.
――Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
――Các cổng được cung cấp có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
Kết nối cáp trong khi đang kết nối có thể làm hỏng sản phẩm.
――Kiểm tra loại của các cổng ở phía sau sản phẩm bạn muốn kết nối.
Kết nối bằng cáp HDMI
HDMI IN 1, HDMI IN 2
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
HDMI IN 1, HDMI IN 2
――Chức năng âm thanh không được hỗ trợ nếu thiết bị nguồn được kết nối bằng cáp HDMI-DVI.
22
Sử dụng cáp DP để kết nối
DP IN
Kết nối với micrô
MIC IN
――Bạn nên sử dụng cáp DP có chiều dài dưới 1,5m. Sử dụng cáp dài hơn 1,5m có thể ảnh hưởng tới chất lượng
hình ảnh.
Kết nối với Tai nghe
Kết nối bằng cáp âm thanh
MIC OUT
/SERVICE
――Sử dụng tai nghe khi kích hoạt âm thanh bằng cáp HDMI-HDMI hoặc DP.
23
Kết nối Sản phẩm với máy tính làm USB HUB
Sử dụng Sản phẩm làm USB HUB
Sử dụng sản phẩm như một hub, kết nối và sử dụng nhiều thiết bị nguồn khác nhau với sản phẩm cùng
lúc.
Kết nối máy tính với Sản phẩm
――Sản phẩm có thể hoạt động như HUB bằng cách kết nối máy tính qua cáp USB. Bạn có thể kết nối thiết bị
nguồn trực tiếp với sản phẩm và điều khiển thiết bị từ sản phẩm mà không phải kết nối thiết bị với máy tính.
Một máy tính không thể kết nối với nhiều thiết bị nguồn cùng lúc do máy tính có số lượng hạn chế các
cổng vào/ra có sẵn. Tính năng HUB trên sản phẩm sẽ cải thiện hiệu suất làm việc của bạn bằng cách cho
phép bạn kết nối nhiều thiết bị nguồn vào các cổng USB trên sản phẩm cùng lúc mà không cần kết nối
chúng với máy tính.
Để sử dụng sản phẩm như một USB HUB, hãy kết nối sản phẩm với PC bằng cáp USB.
(PC IN)
(PC IN)
Kết nối cáp USB vào
ở phía sau của sản phẩm và USB
trên máy tính.
――Bạn có thể sử dụng cáp USB 2.0 để kết nối sản phẩm với PC. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa chức năng của USB
3.0, hãy kết nối cáp USB 3.0 giữa máy tính và sản phẩm. Đảm bảo rằng máy tính hỗ trợ USB 3.0.
Nếu nhiều thiết bị nguồn được kết nối với máy tính, nhiều cáp xung quanh máy tính có thể khiến bừa bộn.
Kết nối các thiết bị trực tiếp với sản phẩm sẽ giải quyết được sự bất tiện đó.
Kết nối thiết bị di động như máy nghe nhạc MP3 hoặc điện thoại thông minh với sản phẩm khi được kết
nối với máy tính. Làm như vậy cho phép bạn điều khiển thiết bị từ máy tính hoặc sạc pin thiết bị.
24
――Để phát hiện và khởi động thiết bị USB nhanh hơn, hãy kết nối thiết bị với cổng USB 3.0 trên sản phẩm. Tốc độ
đọc/ghi sẽ bị ảnh hưởng bởi thiết bị USB và máy tính.
Kết nối Nguồn (chỉ mẫu C27HG70QQ*)
――Sản phẩm không hỗ trợ phát nội dung đa phương tiện. Nếu bạn cần phát một tệp trong thiết bị USB, vui lòng
kết nối sản phẩm như một Hub với máy tính và phát tệp trên máy tính của bạn.
――Đối với các vấn đề liên quan đến USB do hệ điều hành, chương trình hoặc phần mềm điều khiển, vui lòng liên
hệ với nhà cung cấp liên quan.
――Vì có rất nhiều thiết bị USB được phát hành trên thị trường, chúng tôi không thể đảm bảo rằng sản phẩm của
DP IN
MIC IN
/SERVICE MIC
OUT
11
2
(PC IN)
DC 22V
chúng tôi tương thích với tất cả các thiết bị USB.
――Đối với HDD lưu trữ dung lượng lớn gắn ngoài yêu cầu nguồn điện bên ngoài, hãy đảm bảo kết nối HDD với
2
nguồn điện.
――Tính năng sạc siêu nhanh chỉ có thể được cung cấp qua cổng
2. Theo thông số sạc pin USB 3.0,
thể hỗ trợ dòng điện tối đa là 1,5A. Giá trị dòng điện thực tế tùy thuộc vào thiết bị được sạc.
2 có
Nếu dòng điện quá cao hoặc trường hợp ngoại lệ xảy ra, tính năng bảo vệ quá dòng sẽ được kích hoạt. Đây là
cài đặt thông thường của sản phẩm.
――Các thiết bị USB yêu cầu dòng điện cao có thể không được hỗ trợ.
và
3
1 có thể hỗ trợ dòng điện tối đa là 1,0A
2 có thể hỗ trợ dòng điện tối đa là 1,5A.
――Có thể sạc pin ở chế độ tiết kiệm điện nhưng không thể sạc pin khi sản phẩm đang tắt nguồn.
――Không thể sạc thiết bị USB nếu cáp nguồn bị rút khỏi ổ cắm nguồn.
――Bạn phải mua riêng thiết bị USB.
1
Đấu nối cáp nguồn vào bộ điều hợp nguồn AC/DC. Sau đó, hãy kết nối bộ điều hợp nguồn AC/DC với
cổng DC 22V ở phía sau sản phẩm.
2
Tiếp theo, hãy kết nối cáp nguồn vào ổ điện.
3
Nhấn nút JOG ở phía sau màn hình để bật màn hình.
――Điện áp vào được chuyển tự động.
25
Kết nối Nguồn (chỉ mẫu C32HG70QQ*)
POWER IN
Để sử dụng sản phẩm này, hãy nối dây nguồn với ổ cắm và cổng POWER IN trên sản phẩm.
――Điện áp vào được chuyển tự động.
26
Làm sạch các cáp được kết nối
1
Lắp đặt bệ đã hoàn tất.
2
Điều chỉnh màn hình như hình minh họa.
3
Nối cáp với đầu nối tương ứng.
4
Đi cáp luồn qua vòng kẹp theo chiều mũi tên từ phần
dưới vòng kẹp như minh họa trong hình.
Kéo cáp xuống để điều chỉnh chiều dài.
5
Sử dụng phương pháp tương tự để sắp xếp gọn các
cáp khác.
6
Điều chỉnh màn hình lên và xuống đến vị trí thích
hợp.
Thận trọng
Trong khi xoay cáp được cố định trên giá đỡ, cáp có thể bị tách rời ra hoặc hư hỏng. Trong trường hợp này, trước tiên hãy tháo cáp khỏi giá đỡ.
27
Tư thế đúng khi sử dụng sản phẩm
Cài đặt trình điều khiển
――Bạn có thể đặt độ phân giải và tần số tối ưu cho sản phẩm này bằng cách cài đặt các trình điều khiển tương
tương cho sản phẩm.
――Để cài đặt phiên bản mới nhất của trình điều khiển sản phẩm, hãy tải xuống phiên bản này từ trang web của
Samsung Electronics tại http://www.samsung.com.
Thiết lập độ phân giải tối ưu
Một thông báo thông tin về việc thiết lập độ phân giải tối ưu sẽ xuất hiện nếu bạn bật nguồn sản phẩm
lần đầu tiên sau khi mua.
Sử dụng sản phẩm với tư thế đúng như sau:
•• Để khoảng cách từ 45 đến 50cm từ mắt bạn tới màn hình, và hơi nhìn xuống màn hình.
•• Giữ mắt ở ngay phía trước màn hình.
•• Giữ thẳng lưng.
•• Điều chỉnh góc sao cho ánh sáng không phản chiếu vào màn hình.
Chọn một ngôn ngữ trên sản phẩm và thay đổi độ phân giải trên máy tính của bạn thành cài đặt tối ưu.
――Nếu độ phân giải tối ưu không được chọn, thông báo này sẽ xuất hiện tối đa ba lần trong khoảng thời gian chỉ
định ngay cả khi tắt và bật lại sản phẩm.
――Bạn cũng có thể chọn độ phân giải tối ưu trong Pa-nen điều khiển trên máy tính.
――Để thay đổi tốc độ làm mới trong khi vẫn giữ được độ phân giải hiện tại, chọn Game → Refresh Rate trên menu
hiển thị trên màn hình.
•• Giữ cho cẳng tay vuông góc với cẳng tay trên và ngang bằng với mu bàn tay của bạn.
•• Giữ khuỷu tay bạn ở góc vuông.
•• Điều chỉnh độ cao của sản phẩm để bạn có thể giữ đầu gối ở góc 90 độ hoặc lớn hơn, gót chân đặt
trên sàn và tay bạn ở phía dưới tim.
•• Tập thể dục cho mắt hoặc chớp mắt thường xuyên sẽ làm mắt bạn hết mỏi.
28
Chương 04
Game
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để biết chi tiết.
――Các chức năng hiện có có thể thay đổi tùy theo kiểu sản phẩm. Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác
so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Trong chế độ PC
•• Custom: Tùy chỉnh cài đặt màn hình.
•• High-Brightness: Tăng độ sáng màn hình lên tối đa.
Picture Mode
Menu này cung cấp chất lượng hình ảnh tối ưu phù hợp với môi trường mà sản phẩm sẽ được sử dụng.
•• FPS: Tăng độ sáng các vùng tối hơn trên màn hình trò chơi FPS. Chế độ này giúp bạn nhìn kẻ thù rõ
hơn trong trò chơi FPS.
•• RTS: Tăng nhiệt độ màu và tỉ lệ tương phản để màn hình RTS và bản đồ mini hiển thị rõ hơn.
――Menu này không có sẵn khi Eco Saving Plus đang bật.
•• RPG: Chế độ này được tối ưu hóa cho đồ họa 3D và nhắn tin nhanh trên màn hình trò chơi RPG.
――Menu này không có sẵn khi Eye Saver Mode đang bật.
•• AOS: Tăng tỉ lệ tương phản để đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu cho màn hình trò chơi AOS.
•• sRGB: Điều chỉnh hệ màu sang chế độ sRGB. Đây là chế độ tiêu chuẩn của màn hình này.
•• Cinema: Đạt được độ sáng và độ nét của TV phù hợp để thưởng thức nội dung video và DVD.
Trong chế độ AV
Khi tín hiệu bên ngoài được kết nối với cổng HDMI/DP và PC/AV Mode được cài đặt về AV, Picture Mode
có 4 chế độ cài đặt hình ảnh tự động (Dynamic, Standard, Movie và Custom) được cài đặt từ trước tại nhà
máy sản xuất. Bạn có thể kích hoạt một trong bốn chế độ Dynamic, Standard, Movie hoặc Custom. Bạn có
thể chọn Custom để máy tự động chuyển sang chế cài đặt hình ảnh riêng của bạn.
•• Dynamic: Chọn chế độ này sẽ xem được hình ảnh sắc nét hơn ở chế độ Standard.
•• Standard: Chọn chế độ này khi môi trường quanh màn hình có ánh sáng. Chế độ này cũng cung cấp
hình ảnh sắc nét.
•• Movie: Chọn chế độ này khi môi trường quanh màn hình tối. Chế độ này sẽ tiết kiệm điện và giảm bớt
sự mỏi mắt khi xem.
•• Custom: Chọn chế độ này khi bạn muốn chỉnh hình ảnh theo ý muốn.
29
Refresh Rate
Response Time
Thay đổi tốc độ làm mới màn hình. Tốc độ làm mới cao có thể giảm mỏi mắt.
Tăng tốc độ phản hồi của video hoặc màn hình trò chơi.
•• DisplayPort : 60 Hz / 100 Hz / 120 Hz / 144 Hz
Các chế độ Faster và Fastest hiển thị chuyển động nhanh hơn với hình ảnh sắc nét hơn, không có vết nhòe
do chuyển động bằng cách phân tích chuyển động của các tinh thể lỏng trong màn hình và kiểm soát
trạng thái đèn LED.
•• HDMI1, HDMI2 : 60 Hz / 100 Hz / 120 Hz / 144 Hz
――Menu này không khả dụng khi FreeSync được đặt ở chế độ Standard Engine hoặc Ultimate Engine.
――Khi thay đổi Refresh Rate, màn hình có thể nhấp nháy tùy theo cạc đồ họa máy tính.
――Chức năng này khả dụng trên máy tính được trang bị card đồ họa có thể thay đổi tần số quét màn hình.
Chức năng này không khả dụng trên các thiết bị (ví dụ: các thiết bị AV) với tần số quét màn hình cố định. Nếu
chức này được áp dụng, màn hình có thể gặp sự cố.
――Đối với nguồn HDMI, bạn chỉ có thể chọn 60 Hz hoặc giá trị cài đặt là Refresh Rate nếu bạn thay đổi tốc độ làm
――Sử dụng chế độ Standard khi không phát video hoặc chơi trò chơi.
――Menu này không khả dụng khi FreeSync được đặt ở chế độ Standard Engine hoặc Ultimate Engine.
――Nếu Response Time được đặt thành chế độ Faster hoặc Fastest thì sẽ xảy ra giảm độ sáng màn hình. Đây là
hiện tượng bình thường và không phải là lỗi của sản phẩm.
――Menu này không có sẵn khi Refresh Rate được đặt thành 60 Hz.
mới màn hình từ PC hoặc bảng điều khiển cạc đồ họa.
Black Equalizer
Điều chỉnh độ sáng của các vùng tối.
Khi giá trị gần đạt 1, vùng tối hơn của màn hình sẽ trở nên sáng hơn, giúp bạn dễ phát hiện ra đối thủ hơn
khi chơi trò chơi. Để phát hiện ra đối thủ dễ dàng hơn trong khi chơi trò chơi, hãy sử dụng giá trị thấp hơn.
Khi giá trị gần đạt 20, vùng tối hơn của màn hình sẽ trở nên tối hơn và độ tương phản tăng lên.
――Menu này không khả dụng khi Picture Mode được đặt ở chế độ Cinema.
――Menu này không có sẵn khi Eye Saver Mode đang bật.
30
FreeSync
Công nghệ FreeSync là giải pháp giúp loại bỏ hiện tượng rách hình mà không gây ra bất kỳ độ chậm trễ
thường gặp nào.
Tính năng này sẽ loại bỏ hiện tượng rách hình và trễ hình trong khi chơi trò chơi. Cải thiện trải nghiệm
chơi game của bạn.
Bạn bật FreeSync như thế nào?
1
Đặt FreeSync thành Standard Engine trong Ultimate Engine trình đơn OSD.
2
Bật FreeSync trong AMD Radeon Settings:
Nhấp chuột phải vào → AMD Radeon Settings → Display
Phải đặt tính năng "AMD FreeSync" ở chế độ "Bật". Chọn "Bật" nếu vẫn chưa bật tính năng này.
Các mục trên menu FreeSync được hiển thị có thể khác nhau, tùy theo kiểu máy của màn hình và khả
năng tương thích với cạc đồ họa AMD.
•• Off: Tắt kích hoạt FreeSync.
•• Standard Engine: Bật các chức năng FreeSync cơ bản của cạc đồ họa AMD.
•• Ultimate Engine: Bật tính năng FreeSync với tốc độ khung hình cao hơn. Hiện tượng rách hình (đồng
bộ hóa bất thường giữa màn hình và nội dung) được giảm xuống ở chế độ này. Lưu ý rằng hiện tượng
nhấp nháy màn hình có thể xảy ra trong khi chơi trò chơi.
Áp dụng độ phân giải tối ưu khi sử dụng FreeSync.
Để biết phương pháp cài đặt tốc độ làm mới, vui lòng tham khảo Hỏi & Đáp → Làm thế nào để thay đổi tần số?
――Chức năng FreeSync chỉ được bật trong chế độ HDMI1, HDMI2 hoặc DisplayPort.
Sử dụng cáp HDMI/DisplayPort do nhà sản xuất cung cấp khi sử dụng FreeSync.
Nếu bạn sử dụng chức năng FreeSync khi đang chơi trò chơi thì các hiện tượng sau đây có thể xảy ra:
•• Màn hình có thể nhấp nháy tùy thuộc vào loại cạc đồ họa, cài đặt tùy chọn trò chơi hoặc video đang
được phát. Thử các hành động sau đây: giảm giá trị cài đặt trò chơi, thay đổi chế độ FreeSync hiện tại
thành Standard Engine, hoặc truy cập trang web AMD để kiểm tra phiên bản của trình điều khiển đồ
họa và cập nhật phiên bản mới nhất.
•• Khi bạn đang sử dụng chức năng FreeSync, màn hình có thể nhấp nháy do sự thay đổi về tần số ra từ
cạc đồ họa.
•• Tốc độ đáp ứng có thể thay đổi trong khi chơi trò chơi, tùy thuộc vào độ phân giải. Độ phân giải cao
hơn thường làm giảm tốc độ đáp ứng.
•• Chất lượng âm thanh của màn hình có thể bị suy giảm.
――Nếu bạn gặp phải bất kỳ vấn đề nào khi sử dụng chức năng này, hãy liên hệ với Trung tâm Dịch vụ của
Samsung.
――Khi cài đặt độ phân giải thay đổi từ FreeSync thành Standard Engine hoặc Ultimate Engine thì hiện tượng xé
hình có thể xảy ra từng đợt. Đặt FreeSync là Off và thay đổi độ phân giải.
――Chức năng này không khả dụng trên các thiết bị (ví dụ: các thiết bị AV) không có card đồ họa AMD. Nếu chức
này được áp dụng, màn hình có thể gặp sự cố.
――Để đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu trên màn hình, bạn có thể điều chỉnh Brightness trong chế độ
FreeSync tùy thuộc vào nội dung đầu vào.
31
Các mẫu trong danh sách Card Đồ họa hỗ trợ FreeSync
FreeSync chỉ có thể sử dụng với các mẫu card đồ họa AMD cụ thể. Vui lòng tham khảo danh sách sau để
biết các loại card đồ họa được hỗ trợ:
Hãy đảm bảo cài đặt trình điều khiển đồ họa chính thức mới nhất từ AMD hỗ trợ FreeSync.
――Đối với các kiểu cạc đồ họa AMD khác hỗ trợ tính năng FreeSync, hãy truy cập trang web chính thức của AMD.
――Chọn FreeSync Off nếu bạn đang sử dụng cạc đồ họa của nhà sản xuất khác.
Low Input Lag
Giảm thiểu độ trễ đầu vào cho các phản ứng nhanh bằng cách giảm thời gian xử lý video.
――Bạn nên đặt tần số quét màn hình của card đồ họa ở một trong các mức sau: 100 Hz, 120 Hz và 144 Hz.
――Tính năng này không khả dụng nếu tốc độ quét trên máy tính khác với cài đặt trong menu Refresh Rate.
――Khi áp dụng chức năng FreeSync qua giao diện HDMI, chức năng có thể không hoạt động do giới hạn băng
thông của một số thẻ hiển thị AMD.
•• AMD Radeon R9 300 Series (Không bao gồm
370/370X)
•• AMD Radeon R9 Fury X
•• AMD Radeon R7 360
•• AMD Radeon R9 295X2
•• AMD Radeon R9 290X
•• AMD Radeon R9 290
•• AMD Radeon R9 285
•• AMD Radeon R7 260X
Screen Size
Chọn kích thước và tỉ lệ màn hình tốt nhất.
•• AMD Radeon R7 260
Trong chế độ PC
•• AMD Radeon RX 400 Series
•• Auto: Hiển thị hình ảnh theo tỷ lệ khung hình của nguồn vào.
•• Wide: Hiển thị hình ảnh trong chế độ toàn màn hình bất kể tỷ lệ khung hình của nguồn vào.
•• 17" (4:3): Sử dụng tỉ lệ khung hình 4:3 trên màn hình 17 inch. Hình ảnh có tỉ lệ khung hình khác sẽ
không được hiển thị.
•• 19" (4:3): Sử dụng tỉ lệ khung hình 4:3 trên màn hình rộng 19 inch. Hình ảnh có tỉ lệ khung hình khác
sẽ không được hiển thị.
•• 19" Wide (16:10): Sử dụng tỉ lệ khung hình 16:10 trên màn hình rộng 19 inch. Hình ảnh có tỉ lệ khung
hình khác sẽ không được hiển thị.
•• 21.5" Wide (16:9): Sử dụng tỉ lệ khung hình 16:9 trên màn hình rộng 21,5 inch. Hình ảnh có tỉ lệ khung
hình khác sẽ không được hiển thị.
•• 22" Wide (16:10): Sử dụng tỉ lệ khung hình 16:10 trên màn hình rộng 22 inch. Hình ảnh có tỉ lệ khung
hình khác sẽ không được hiển thị.
•• 23" Wide (16:9): Sử dụng tỉ lệ khung hình 16:9 trên màn hình rộng 23 inch. Hình ảnh có tỉ lệ khung
hình khác sẽ không được hiển thị.
32
Trong chế độ AV
•• 4:3: Hiển thị hình ảnh với tỷ lệ khung hình 4:3. Phù hợp cho các video và tín hiệu phát tiêu chuẩn.
•• 16:9: Hiển thị hình ảnh với tỷ lệ khung hình 16:9.
•• Screen Fit: Hiển thị hình ảnh với tỷ lệ khung hình gốc mà không bị cắt bỏ.
•• 17" (4:3): Sử dụng tỉ lệ khung hình 4:3 trên màn hình 17 inch. Hình ảnh có tỉ lệ khung hình khác sẽ
không được hiển thị.
•• 19" (4:3): Sử dụng tỉ lệ khung hình 4:3 trên màn hình rộng 19 inch. Hình ảnh có tỉ lệ khung hình khác
sẽ không được hiển thị.
•• 19" Wide (16:10): Sử dụng tỉ lệ khung hình 16:10 trên màn hình rộng 19 inch. Hình ảnh có tỉ lệ khung
hình khác sẽ không được hiển thị.
•• 21.5" Wide (16:9): Sử dụng tỉ lệ khung hình 16:9 trên màn hình rộng 21,5 inch. Hình ảnh có tỉ lệ khung
hình khác sẽ không được hiển thị.
Save Settings
Lưu tới ba chế độ trò chơi tuỳ chỉnh để phù hợp với tuỳ chọn của bạn. Nhấn vào phím tắt chế độ trò chơi ở
phía dưới màn hình để truy cập ngay vào chế độ trò chơi tùy chỉnh ưa thích của bạn.
――Nếu bạn chỉnh sửa và lưu một chế độ trò chơi tùy chỉnh, cài đặt trước đó sẽ bị xóa. Hãy cẩn thận khi chỉnh sửa
chế độ.
•• Game Setting 1 / Game Setting 2 / Game Setting 3
Phím cài đặt trò chơi
Bạn có thể xem nhanh cài đặt bằng phím tắt ở dưới cùng mà không cần sử dụng menu OSD. Bạn có thể
xem trực tiếp các cài đặt dành cho ba chế độ khác nhau.
•• 22" Wide (16:10): Sử dụng tỉ lệ khung hình 16:10 trên màn hình rộng 22 inch. Hình ảnh có tỉ lệ khung
hình khác sẽ không được hiển thị.
•• 23" Wide (16:9): Sử dụng tỉ lệ khung hình 16:9 trên màn hình rộng 23 inch. Hình ảnh có tỉ lệ khung
hình khác sẽ không được hiển thị.
――Chức năng có thể không được hỗ trợ tùy theo các cổng được cung cấp kèm với sản phẩm.
――Có thể thay đổi kích cỡ màn hình khi các điều kiện sau được đáp ứng.
――Thiết bị đầu ra kỹ thuật số được kết nối bằng cáp HDMI/DP.
――Tín hiệu đầu vào là 480p, 576p, 720p hoặc 1080p và màn hình có thể hiển thị bình thường (không phải mọi
mẫu màn hình có thể hỗ trợ tất cả các tín hiệu này).
――Điều này chỉ thực hiện được khi ngõ nhập ngoại được kết nối với cổng HDMI/DP và PC/AV Mode được để AV.
(DisplayPort/HDMI1/HDMI2: Tùy chọn này khả dụng khi bạn tắt FreeSync)
33
Chương 05
Thiết lập màn hình
Đặt cấu hình các cài đặt màn hình như độ sáng.
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để biết chi tiết.
――Các chức năng hiện có có thể thay đổi tùy theo kiểu sản phẩm. Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác
so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Trong chế độ PC
•• Custom: Tùy chỉnh cài đặt màn hình.
•• High-Brightness: Tăng độ sáng màn hình lên tối đa.
Picture Mode
Menu này cung cấp chất lượng hình ảnh tối ưu phù hợp với môi trường mà sản phẩm sẽ được sử dụng.
•• FPS: Tăng độ sáng các vùng tối hơn trên màn hình trò chơi FPS. Chế độ này giúp bạn nhìn kẻ thù rõ
hơn trong trò chơi FPS.
•• RTS: Tăng nhiệt độ màu và tỉ lệ tương phản để màn hình RTS và bản đồ mini hiển thị rõ hơn.
――Menu này không có sẵn khi Eco Saving Plus đang bật.
•• RPG: Chế độ này được tối ưu hóa cho đồ họa 3D và nhắn tin nhanh trên màn hình trò chơi RPG.
――Menu này không có sẵn khi Eye Saver Mode đang bật.
•• AOS: Tăng tỉ lệ tương phản để đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu cho màn hình trò chơi AOS.
•• sRGB: Điều chỉnh hệ màu sang chế độ sRGB. Đây là chế độ tiêu chuẩn của màn hình này.
•• Cinema: Đạt được độ sáng và độ nét của TV phù hợp để thưởng thức nội dung video và DVD.
Trong chế độ AV
Khi tín hiệu bên ngoài được kết nối với cổng HDMI/DP và PC/AV Mode được cài đặt về AV, Picture Mode
có 4 chế độ cài đặt hình ảnh tự động (Dynamic, Standard, Movie và Custom) được cài đặt từ trước tại nhà
máy sản xuất. Bạn có thể kích hoạt một trong bốn chế độ Dynamic, Standard, Movie hoặc Custom. Bạn có
thể chọn Custom để máy tự động chuyển sang chế cài đặt hình ảnh riêng của bạn.
•• Dynamic: Chọn chế độ này sẽ xem được hình ảnh sắc nét hơn ở chế độ Standard.
•• Standard: Chọn chế độ này khi môi trường quanh màn hình có ánh sáng. Chế độ này cũng cung cấp
hình ảnh sắc nét.
•• Movie: Chọn chế độ này khi môi trường quanh màn hình tối. Chế độ này sẽ tiết kiệm điện và giảm bớt
sự mỏi mắt khi xem.
•• Custom: Chọn chế độ này khi bạn muốn chỉnh hình ảnh theo ý muốn.
34
Brightness
Color
Điều chỉnh độ sáng chung của hình ảnh. (Phạm vi: 0~100)
Điều chỉnh tông màu của màn hình.
Giá trị cao hơn sẽ làm cho hình ảnh trông sáng hơn.
――Menu này không có sẵn khi Eco Saving Plus đang bật.
――Menu này không khả dụng khi Picture Mode được đặt ở chế độ Cinema.
――Menu này không có sẵn khi Eye Saver Mode đang bật.
――Menu này không có sẵn khi Eye Saver Mode đang bật.
•• Red: Điều chỉnh mức bão hòa của màu đỏ. Giá trị gần 100 hơn có nghĩa là mật độ màu lớn hơn.
Contrast
Điều chỉnh độ tương phản giữa các đối tượng và nền. (Phạm vi: 0~100)
Giá trị cao hơn sẽ làm tăng độ tương phản làm cho đối tượng trông rõ hơn.
――Menu này không khả dụng khi Picture Mode được đặt ở chế độ Cinema.
•• Green: Điều chỉnh mức bão hòa của màu xanh lá cây. Giá trị gần 100 hơn có nghĩa là mật độ màu lớn
hơn.
•• Blue: Điều chỉnh mức bão hòa của màu xanh dương. Giá trị gần 100 hơn có nghĩa là mật độ màu lớn
hơn.
•• Color Tone: Chọn tông màu phù hợp nhất với nhu cầu xem của bạn.
‒‒ Cool 2: Đặt nhiệt độ màu thành mát hơn Cool 1.
‒‒ Cool 1: Đặt nhiệt độ màu thành mát hơn chế độ Normal.
‒‒ Normal: Hiển thị tông màu tiêu chuẩn.
‒‒ Warm 1: Đặt nhiệt độ màu thành ấm hơn chế độ Normal.
Sharpness
‒‒ Warm 2: Đặt nhiệt độ màu thành ấm hơn Warm 1.
‒‒ Custom: Tùy chỉnh tông màu.
――Khi tín hiệu đầu vào từ bên ngoài được kết nối thông qua cổng HDMI/DP và PC/AV Mode được đặt về AV,
Làm cho đường viền đối tượng rõ hơn hoặc mờ hơn. (Phạm vi: 0~100)
Giá trị cao hơn sẽ làm cho đường viền đối tượng rõ hơn.
――Menu này không khả dụng khi Picture Mode được đặt ở chế độ Cinema.
Color Tone sẽ có bốn thiết lập nhiệt độ màu (Cool, Normal, Warm và Custom).
•• Gamma: Điều chỉnh mức độ sáng trung bình.
‒‒ Mode1 / Mode2 / Mode3
35
HDMI Black Level
Screen Adjustment
Nếu đầu đĩa DVD hoặc bộ giải mã được kết nối với sản phẩm thông qua HDMI, hiện tượng chất lượng hình
ảnh giảm (giảm chất lượng độ tương phản/màu sắc, mức độ đen, v.v) có thể xuất hiện, tùy thuộc vào thiết
bị nguồn tín hiệu được kết nối. Trong trường hợp đó, HDMI Black Level có thể được sử dụng để điều chỉnh
chất lượng hình ảnh.
――Tùy chọn này chỉ khả dụng khi PC/AV Mode được đặt thành AV.
――Trình đơn này chỉ sẵn có khi Screen Size được đặt sang Screen Fit trong chế độ AV.
Khi tín hiệu 480P hoặc 576P hoặc 720P hoặc 1080P là đầu vào trong chế độ AV và màn hình có thể hiển thị
bình thường, chọn Screen Fit để điều chỉnh vị trí nằm ngang trong mức từ 0 đến 6.
Nếu xảy ra hiện tượng này, hãy điều chỉnh chất lượng hình ảnh bị suy giảm sử dụng HDMI Black Level.
――Chức năng này không khả dụng ở chế độ HDMI1, HDMI2.
Đặt cấu hình H-Position & V-Position
•• Normal: Lựa chọn chế độ này khi có hiện tượng giảm tỉ lệ tương phản.
H-Position: Di chuyển màn hình sang trái hoặc sang phải.
•• Low: Lựa chọn chế độ này để giảm mức độ đen và tăng mức độ trắng khi có hiện tượng giảm tỉ lệ
tương phản.
V-Position: Di chuyển màn hình lên hoặc xuống.
――HDMI Black Level có thể không tương thích với một số thiết bị nguồn.
――Tính năng HDMI Black Level chỉ được kích hoạt ở một số độ phân giải AV nhất định như 720P và 1080P.
Báo cáo hiệu chỉnh
Eye Saver Mode
Dữ liệu từ báo cáo này được đo lường tại thời điểm giao hàng.
Đặt chất lượng hình ảnh tối ưu giúp thư giãn mắt.
•• Tín hiệu ngõ vào: HDMI
TÜV Rheinland “Low Blue Light Content” là chứng nhận dành cho sản phẩm đáp ứng các yêu cầu đối với
các mức ánh sáng xanh thấp hơn. Khi Eye Saver Mode 'On', ánh sáng màu xanh có bước sóng khoảng
400nm sẽ giảm và sẽ mang lại chất lượng hình ảnh tối ưu giúp thư giãn mắt. Đồng thời, mức ánh sáng
xanh thấp hơn trong cài đặt mặc định và mức ánh sáng này đã được TÜV Rheinland kiểm tra và chứng
nhận đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn “Low Blue Light Content” của TÜV Rheinland.
•• Mỗi số đo trong báo cáo này dựa trên chế độ Custom tại thời điểm giao hàng.
•• Các số đo có thể thay đổi theo thiết bị đo, vị trí đo, môi trường hệ thống (ví dụ: máy tính, bảng đồ họa,
v.v) và các yếu tố khác.
•• Báo cáo này không được cung cấp trên menu của một số sản phẩm nhưng thay vào đó, nó được cung
cấp ở dạng báo cáo rời in trên giấy.
36
Chương 06
Điều chỉnh cài đặt OSD (hiển thị trên màn hình)
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để biết chi tiết.
――Các chức năng hiện có có thể thay đổi tùy theo kiểu sản phẩm. Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác
so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Language
Display Time
Đặt menu hiển thị trên màn hình (OSD) thành tự động biến mất nếu menu không được sử dụng trong
khoảng thời gian đã chỉ định.
Có thể sử dụng Display Time để chỉ định khoảng thời gian mà bạn muốn menu OSD biến mất sau đó.
Cài đặt ngôn ngữ trình đơn.
――Thay đổi cài đặt ngôn ngữ sẽ chỉ được áp cho hiển thị trình đơn trên màn hình.
――Thay đổi này sẽ không được áp cho những tính năng khác trên máy tính.
37
Chương 07
Thiết lập và khôi phục
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để biết chi tiết.
――Các chức năng hiện có có thể thay đổi tùy theo kiểu sản phẩm. Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác
so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Local Dimming
Điều chỉnh độ sáng của từng vùng trên màn hình để tự động tối đa hóa độ tương phản.
Lighting
Đặt cấu hình cách hoạt động của đèn LED ở mặt sau màn hình.
•• Off: Tắt tính năng Lighting.
•• On: Kích hoạt chức năng Lighting.
•• Off: Tắt tính năng Local Dimming.
•• Auto: Local Dimming được tự động kích hoạt hoặc hủy kích hoạt tùy theo nội dung có phải là HDR hay
không.
――Khi Màn hình phát hiện thấy video đưa vào chứa thông tin HDR, menu Thông tin và menu Nguồn sẽ hiển thị
HDR. Trong trường hợp này, cần phải chọn Tự động. (tham khảo Information)
•• On: Kích hoạt chức năng Local Dimming.
――Menu này không có sẵn khi Eye Saver Mode đang bật.
――Menu này không khả dụng khi Response Time được đặt ở chế độ Faster hoặc Fastest.
――Sử dụng chế độ Off hoặc Auto khi không phát video hoặc chơi trò chơi. Nếu không, màn hình có thể nhấp
nháy.
Volume
Điều chỉnh Volume bằng cách điều khiển nút JOG TRÁI/PHẢI.
38
Eco Saving Plus
PC/AV Mode
Tính năng Eco Saving Plus giảm sự tiêu thụ năng lượng bằng cách điều chỉnh dòng điện mà panô màn
hình sử dụng.
Đặt PC/AV Mode thành AV. Kích thước ảnh này sẽ được phóng to.
――Menu này không có sẵn khi Eye Saver Mode đang bật.
――Menu này không có sẵn khi Local Dimming đang bật.
•• Off: Tắt tính năng Eco Saving Plus.
•• Auto: Mức tiêu thụ năng lượng sẽ tự động giảm thêm khoảng 10% so với cài đặt hiện tại.
(Mức tiêu thụ năng lượng giảm bao nhiêu tùy thuộc vào độ sáng màn hình.)
•• Low: Mức tiêu thụ năng lượng sẽ giảm thêm 25% so với cài đặt mặc định.
Tùy chọn này hữu ích khi bạn xem phim.
•• Cài đặt là "PC" khi kết nối với một PC.
•• Cài đặt là "AV" khi kết nối với một thiết bị AV.
――Chỉ cung cấp cho các kiểu màn hình rộng như 16:9 hoặc 16:10
――Nếu màn hình ở chế độ HDMI1, HDMI2, DisplayPort và màn hình thông báo Check Signal Cable hoặc chế độ
tiết kiệm điện kích hoạt, nhấn vào nút JOG để hiển thị màn hình nút chức năng rồi chọn biểu tượng
thể lựa chọn PC hoặc AV.
. Bạn có
•• High: Mức tiêu thụ năng lượng sẽ giảm thêm 50% so với cài đặt mặc định.
USB Super Charging
Off Timer
Sạc pin của thiết bị nguồn đã kết nối nhanh chóng bằng cách sử dụng cổng USB 3.0 trên sản phẩm.
Off Timer: Bật chế độ Off Timer.
Turn Off After: Có thể đặt hẹn giờ tắt trong khoảng từ 1 đến 23 tiếng. Sản phẩm sẽ tự động tắt nguồn sau
số tiếng đã chỉ định.
――Tùy chọn này chỉ khả dụng khi Off Timer được đặt thành On.
――Đối với sản phẩm của thị trường ở một số vùng, Off Timer được đặt thành tự động kích hoạt sau khi bật sản
phẩm 4 giờ. Việc này được thực hiện theo các quy định cấp nguồn. Nếu bạn không muốn chức năng hẹn giờ
được kích hoạt, hãy đi tới
→ System và đặt Off Timer về Off.
USB Super Charging: Bật chế độ USB Super Charging.
――Có thể sạc siêu tốc qua cổng
2. Sử dụng cổng này để sạc thiết bị nhanh hơn so với cổng USB thông
thường. Tốc độ sạc có thể thay đổi, tùy theo thiết bị được kết nối.
――Sạc nhanh có thể không được hỗ trợ và/hoặc trên một số thiết bị di động, thời gian sạc có thể lâu hơn.
――Khi tính năng sạc nhanh cho cổng
2 bị tắt, hãy sử dụng cổng này để sạc và truyền dữ liệu ở tốc độ thông
thường.
――Nếu bạn kết nối thiết bị USB 2.0 trở xuống với cổng
2 và bật tính năng sạc siêu tốc, bạn không thể truyền
dữ liệu nhưng có thể thực hiện được việc này nếu kết nối thiết bị USB 3.0.
※ Các cổng này có thể không tương thích với thiết bị USB mới được phát hành trong tương lai.
――Nếu bạn kết nối thiết bị như chuột, bàn phím hoặc thiết bị lưu trữ bộ nhớ với cổng
2 và thiết bị là USB 2.0
trở xuống, hãy tắt tính năng sạc siêu tốc.
――Nếu sạc nhanh đang được bật bằng menu cài đặt OSD, tất cả thiết bị kết nối với các cổng USB 1 đến 2 trên màn
hình sẽ được nhận diện lại. Việc này giúp đảm bảo sạc tối ưu.
※ Trước khi bật tính năng sạc siêu tốc, hãy đóng tất cả các tệp trên thiết bị lưu trữ được kết nối với cổng USB.
39
DisplayPort Ver.
Key Repeat Time
Chọn phiên bản DisplayPort.
Điều khiển tốc độ đáp ứng của một nút khi nút đó được nhấn.
――Cài đặt không chính xác có thể khiến màn hình bị trống. Nếu điều này xảy ra, hãy kiểm tra các thông số kỹ
Có thể chọn Acceleration, 1 sec hoặc 2 sec. Nếu No Repeat được chọn, một lệnh sẽ chỉ đáp ứng một lần
khi nhấn một nút.
thuật của thiết bị.
――Nếu màn hình (khi đặt là HDMI1, HDMI2 hoặc DisplayPort) đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng hoặc đang hiển
thị thông báo Check Signal Cable hoặc chế độ tiết kiệm điện kích hoạt, hãy nhấn nút JOG để hiển thị màn hình
nút chức năng, sau đó chọn nút
để hiển thị menu trên màn hình (OSD). Bạn có thể chọn 1.1, 1.2 hoặc 1.2↑.
――Nếu đặt DisplayPort Ver. thành 1.1, đối với giới hạn băng thông của giao thức DisplayPort 1.1, tốc độ làm mới
Power LED On
đầu ra tối đa thực sự của thẻ hiển thị không thể đạt được mức độ 120 Hz/144 Hz.
――Nếu bạn chọn 1.2↑, màn hình có thể hỗ trợ tới 2560 x 1440 @ 144 Hz và tín hiệu màu 10 bit.
Định cấu hình cài đặt để bật hoặc tắt LED nguồn nằm ở phần dưới của sản phẩm.
•• Working: LED nguồn bật khi sản phẩm được bật.
HDMI Mode
Chọn sử dụng chế độ HDMI.
――Thiết bị có thể hỗ trợ và độ phân giải có thể khác tùy theo phiên bản.
――Khi thay đổi phiên bản, màn hình có thể nhấp nháy.
――Nếu bạn đặt HDMI Mode thành 1.4, một số độ phân giải cao có thể không được hỗ trợ vì giới hạn băng thông
của giao thức HDMI 1.4.
•• Stand-by: LED nguồn bật khi sản phẩm được tắt.
Reset All
Đặt tất cả các cài đặt của sản phẩm trở về cài đặt xuất xưởng mặc định.
――Game Setting 1, Game Setting 2 và Game Setting 3 được lưu trong phần Save Settings sẽ không bị thay đổi.
――Khi cài đặt không phù hợp, có thể xuất hiện màn hình trống. Trong trường hợp này, hãy kiểm tra các thông số
kỹ thuật của thiết bị.
――Đặt HDMI Mode thành 1.4 khi không có đầu ra âm thanh từ DVD đã kết nối với sản phẩm của chúng tôi.
Source Detection
Chọn Auto hoặc Manual làm phương pháp nhận biết tín hiệu đầu vào.
40
Information
HDR
Tự động cung cấp hiệu ứng HDR tối ưu dựa trên nguồn video.
Nếu tín hiệu HDR đã được một số thiết bị xử lý (thẻ đồ họa/trình phát, v.v), tín hiệu đó sẽ không xuất ra
bất kỳ siêu dữ liệu HDR nào và do đó sẽ không được nhận dạng là tín hiệu HDR. Trong trường hợp này,
Local Dimming cần được bật theo cách thủ công nhằm đảm bảo các hiệu ứng HDR tối ưu.
Hiển thị nguồn vào, tần số và độ phân giải hiện tại.
12
Black Equalizer
120
Off
Hz
Response Time
Refresh Rate
Công nghệ HDR (Dải tương phản Động Mở rộng) áp dụng hình ảnh video rất giống với hình ảnh được nhìn
thấy qua mắt người bằng cách tinh chỉnh độ tương phản của nguồn.
On
FreeSync
Low Input Lag
Picture Mode: Custom
12
Information
Game
LC********/**
Picture
OnScreen Display
Black Equalizer
120
Off
Hz
Response Time
Refresh Rate
On
FreeSync
Low Input Lag
S/N:**************
Picture Mode: Custom
System
Information
Game
Information
Picture
HDMI1
Exit
****x****
** kHz ** Hz
HDR
LC********/**
OnScreen Display
S/N:**************
System
Information
HDMI1
――Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Exit
****x****
** kHz ** Hz
――Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
41
Điều kiện tiên quyết để sử dụng HDR:
1
Sử dụng thẻ đồ họa hỗ trợ HDR cùng với trò chơi hỗ trợ HDR và kết nối với cổng HDMI/DP của sản
phẩm này có thể cho phép hiệu ứng HDR.
――Để biết thông tin về liệu trò chơi và thẻ đồ họa có hỗ trợ HDR không, hãy truy cập trang web của nhà sản
xuất của chúng. Đôi khi, bạn cần phải cài đặt các phiên bản mới nhất của trình điều khiển thẻ đồ họa hoặc
bản cập nhật trò chơi để bật hiệu ứng HDR.
2
Khi DVD Blu-Ray hỗ trợ HDMI 2.0a phát một đĩa UHD Blu-Ray có biểu trưng UHDA (hoặc HDR), hiệu
ứng HDR có thể được bật.
3
Khi Xbox One S chơi một trò chơi HDR của Microsoft Xbox hoặc phát một đĩa UHD Blu-Ray có biểu
trưng UHDA (hoặc HDR), hiệu ứng HDR có thể được bật.
4
Khi PS4/PS4 Pro chơi một trò chơi HDR của Sony PS, hiệu ứng HDR có thể được bật.
――Để biết thông tin về các trò chơi Xbox One S/PS4 (Pro) hỗ trợ HDR, hãy truy cập trang web chính thức của
Xbox/PS4.
* Khi HDR được bật tự động, một số chức năng như Color/Eye Saver Mode bị tắt tự động.
* Để bật hiệu ứng HDR cho cổng HDMI, bạn cần đặt HDMI Mode thành 2.0 trên menu OSD.
* Để bật hiệu ứng HDR cho cổng DP, bạn cần đặt DisplayPort Ver. thành 1.2↑ trong menu OSD và bật đầu ra
10 bit màu trong Cài đặt AMD Radeon.
42
Chương 08
Cài đặt phần mềm
Easy Setting Box
Yều cầu hệ thống
HĐH
Phần cứng
•• Windows 7 32Bit/64Bit
•• Tối thiểu 32MB bộ nhớ
•• Windows 8 32Bit/64Bit
•• Tối thiểu 60MB ổ cứng còn trống
•• Windows 8.1 32Bit/64Bit
Tính năng Easy Setting Box cho phép người dùng có thể chia màn hình ra nhiều khu vực.
Để cài đặt phiên bản mới nhất của Easy Setting Box, hãy tải xuống phiên bản này từ trang web của
Samsung Electronics tại http://www.samsung.com.
•• Windows 10 32Bit/64Bit
――Phần mềm có thể chưa hoạt động đúng nếu bạn không khởi động lại máy tính sau khi cài đặt.
――Biểu tượng Easy Setting Box có thể xuất hiện tùy theo hệ thống máy tính và các quy cách của sản phẩm.
――Nếu biểu tượng phím tắt không xuất hiện, nhấn phím F5.
Các hạn chế và trục trặc khi cài đặt
Cài đặt Easy Setting Box có thể làm ảnh hưởng đến card màn hình, bo mạch chủ và môi trường mạng.
43
Chương 09
Hướng dẫn xử lý sự cố
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm
dịch vụ khách hàng của Samsung
――Trước khi gọi điện tới Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung, hãy kiểm tra sản phẩm như sau. Nếu vẫn
còn vấn đề, hãy liên hệ Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra xem sản phẩm có hoạt động bình thường không bằng cách sử dụng tính năng kiểm tra sản
phẩm.
Nếu màn hình tắt và đèn báo nguồn nhấp nháy mặc dù sản phẩm được kết nối đúng cách với máy tính,
hãy thực hiện kiểm tra tự chẩn đoán.
1
Tắt nguồn máy tính và sản phẩm.
2
Rút cáp khỏi sản phẩm.
3
Bật nguồn sản phẩm.
4
Nếu thông báo Check Signal Cable xuất hiện, sản phẩm hoạt động bình thường.
Kiểm tra những mục sau đây.
Vấn đề về lắp đặt (chế độ PC)
Màn hình liên tục bật và tắt.
Kiểm tra rằng cáp được kết nối đúng cách giữa sản phẩm và máy tính và các đầu nối được khóa chặt.
Bạn sẽ thấy các khoảng trống ở cả 4 cạnh của màn hình khi cáp HDMI hoặc HDMI-DVI được kết nối với
sản phẩm và PC.
Các khoảng trống trên màn hình không liên quan đến sản phẩm.
Máy tính hoặc card màn hình không gây nên các khoảng trống trên màn hình. Để giải quyết vấn đề này,
hãy điều chỉnh kích thước màn hình trong các cài đặt HDMI hoặc DVI cho card màn hình.
Nếu trình đơn cài đặt card màn hình không có tùy chọn để điều chỉnh kích thước màn hình, hãy cập nhật
trình điều khiển card màn hình sang phiên bản mới nhất.
(Hãy liên hệ với nhà sản xuất card màn hình hoặc máy tính để biết thêm thông tin chi tiết về cách điểu
chỉnh cài đặt màn hình.)
――Nếu màn hình bị trống, hãy kiểm tra hệ thống PC, bộ điều khiển video và cáp.
Vấn đề về màn hình
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Đèn LED bị tắt. Màn hình không bật.
Đối với chế độ vượt quá độ phân giải được hỗ trợ (tham khảo phần Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn), thông
báo Not Optimum Mode sẽ xuất hiện trong khoảng thời gian ngắn.
Thông báo Check Signal Cable xuất hiện.
――Độ phân giải được hiển thị có thể thay đổi, tùy thuộc vào cáp và cài đặt hệ thống máy tính.
Kiểm tra rằng cáp nguồn được kết nối đúng cách.
Kiểm tra rằng cáp được kết nối đúng cách vào sản phẩm.
Kiểm tra xem thiết bị kết nối với với sản phẩm có bật không.
44
Not Optimum Mode được hiển thị.
Vấn đề về âm thanh
Thông báo này xuất hiện khi tín hiệu từ card đồ họa vượt quá độ phân giải hoặc tần số tối đa cho sản
phẩm.
Không có âm thanh.
Thay đổi độ phân giải và tần số tối đa để phù hợp với hoạt động của sản phẩm, tham khảo Bảng chế độ
tín hiệu tiêu chuẩn (T.48).
Kiểm tra kết nối của cáp âm thanh hoặc điều chỉnh âm lượng.
Hình ảnh trên màn hình bị biến dạng.
Âm lượng quá nhỏ.
Kiểm tra kết nối cáp với sản phẩm.
Điều chỉnh âm lượng.
Màn hình không rõ. Màn hình bị mờ.
Gỡ bỏ bất kỳ thiết bị (cáp video nối dài v.v) và thử lại
Nếu âm lượng vẫn nhỏ sau khi bật âm lượng đến mức tối đa, hãy điều chỉnh âm lượng trên card âm
thanh của máy tính hoặc chương trình phần mềm.
Cài đặt độ phân giải và tần số tới mức khuyến cáo.
Video khả dụng nhưng không có âm thanh.
Màn hình không ổn định và rung. Có bóng hoặc hình ảnh mờ còn lại trên màn hình.
Không thể nghe thấy âm thanh nếu bạn sử dụng cáp HDMI-DVI để kết nối với thiết bị đầu vào.
Kiểm tra độ phân giải và tần số của máy tính đã nằm trong khoảng độ phân giải và tần số tương thích
với sản phẩm hay chưa. Sau đó, nếu cần thiết, thay đổi các thiết đặt, tham khảo Bảng Chế độ Tín hiệu
Chuẩn (T.48) trong hướng dẫn này và trình đơn Information trên sản phẩm.
Kết nối thiết bị bằng cáp HDMI hoặc cáp DP.
Màn hình quá sáng. Màn hình quá tối.
Điều chỉnh Brightness và Contrast.
Màu màn hình không đồng nhất.
Thay đổi các cài đặt Color.
Kiểm tra âm lượng.
Vấn đề với thiết bị nguồn
Nghe thấy tiếng bíp khi khởi động máy tính.
Nếu bạn nghe thấy âm thanh bíp khi PC khởi động, hãy đem PC đi bảo dưỡng.
Màu sắc trên màn hình có bóng và bị biến dạng.
Thay đổi các cài đặt Color.
Màu trắng trông không hẳn là trắng.
Thay đổi các cài đặt Color.
Không có hình ảnh trên màn hình và đèn LED nhấp nháy trong mỗi 0,5 tới 1 giây.
Sản phẩm đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng.
Nhấn bất kỳ phím nào trên bàn phím và di chuyển chuột để quay lại màn hình trước.
Văn bản bị mờ.
Nếu sử dụng Hệ điều hành Windows (ví dụ: Windows 7, Windows 8, Windows 8.1 hoặc Windows 10): Đi
tới Pa-nen điều khiển → Phông → Điều chỉnh văn bản ClearType và thay đổi Bật ClearType.
Phát lại video bị gián đoạn.
Phát lại file video lớn có độ phân giải cao có thể bị gián đoạn. Điều này có thể do trình phát video chưa
được tối ưu hóa cho tài nguyên máy tính này.
Thử phát file đó trên trình phát video khác.
45
Hỏi & Đáp
――Tham khảo sách hướng dẫn sử dụng cho máy tính hoặc card đồ họa của bạn để biết thêm các hướng dẫn về điều chỉnh.
Làm thế nào để thay đổi tần số?
Đặt tần số trên card màn hình.
•• Windows 7: Vào Pa-nen điều khiển → Giao diện và cá nhân hóa → Hiển thị → Độ phân giải màn hình → Cài đặt nâng cao → Màn hình và điều chỉnh Tốc độ làm mới trong Cài đặt màn hình.
•• Windows 8(Windows 8.1): Vào Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Giao diện và cá nhân hóa → Hiển thị → Độ phân giải màn hình → Cài đặt nâng cao → Màn hình và điều chỉnh Tốc độ làm mới trong Cài đặt màn hình.
•• Windows 10: Chuyển tới Thiết đặt → Hệ thống → Hiển thị → Thiết đặt hiển thị nâng cao → Thuộc tính bộ điều hợp hiển thị → Màn hình rồi điều chỉnh Tốc độ làm mới màn hình trong Thiết đặt màn hình.
Làm thế nào để điều chỉnh độ phân giải?
•• Windows 7: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 8(Windows 8.1): Hãy đi đến Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 10: Chuyển tới Thiết đặt → Hệ thống → Hiển thị → Thiết đặt hiển thị nâng cao rồi điều chỉnh độ phân giải.
Làm thế nào để cài đặt tính năng tiết kiệm năng lượng?
•• Windows 7: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Pa-nen điều khiển → Giao diện và cá nhân hóa → Cá nhân hóa → Thiết đặt bảo vệ màn hình → Tùy chọn nguồn hoặc BIOS SETUP trên PC.
•• Windows 8(Windows 8.1): Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Giao diện và cá nhân hóa → Cá nhân hóa → Thiết đặt bảo vệ màn hình → Tùy chọn nguồn hoặc BIOS SETUP trên
PC.
•• Windows 10: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt → Cá nhân hóa → Màn hình khóa → Thiết đặt thời gian chờ màn hình → Bật & ngủ hoặc BIOS SETUP trên PC.
46
Chương 10
Các thông số kỹ thuật
Thông số chung
Tên môđen
C27HG70QQ*
C32HG70QQ*
Kích thước
Loại 27 (26,9 inch / 68,4 cm)
Loại 32 (31,5 inch / 80,0 cm)
Vùng hiển thị
596,736 mm (H) x 335,664 mm (V)
697,344 mm (H) x 392,256 mm (V)
Mật độ pixel
0,2331 mm (H) x 0,2331 mm (V)
Xung Pixel cực đại
600 MHz
Nguồn điện
AC100-240V~ 50/60Hz
AC100-240V~ 50/60Hz
Dựa trên điện áp AC của bộ điều
hợp. Để biết điện áp DC của sản
phẩm, hãy xem nhãn sản phẩm.
Hãy tham khảo nhãn ở phía sau sản
phẩm vì điện áp tiêu chuẩn có thể
khác nhau ở các quốc gia khác nhau.
Đầu kết nối tín hiệu
HDMI, DisplayPort
Điều kiện môi trường
Vận hành
0,2724 mm (H) x 0,2724 mm (V)
――Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi dữ liệu hai
chiều giữa màn hình và hệ thống PC làm tối ưu cài đặt màn hình. Lắp đặt màn hình được tiến hành tự động.
Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
――Panel Dot (Điểm ảnh)
Do đặc tính của quá trình sản xuất sản phẩm này, có gần 1 điểm ảnh trên một triệu (1ppm) có thể sáng hơn
hoặc tối hơn trên bảng điều khiển LCD. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của sản phẩm.
――Các thông số kỹ thuật trên đây có thể thay đổi nhằm cải tiến chất lượng mà không thông báo trước.
――Đây là thiết bị kỹ thuật số Nhóm B.
――Để xem thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị, hãy truy cập trang web của Samsung Electronics.
Nhiệt độ: 10 °C – 40 °C (50 °F – 104 °F)
Độ ẩm : 10 % – 80 %, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20 °C – 45 °C (-4 °F – 113 °F)
Độ ẩm : 5 % – 95 %, không ngưng tụ
47
Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn
Đồng bộ hóa
Độ phân giải
Tần số quét ngang
30 – 225 kHz
Tần số quét dọc
24 – 144 Hz
Độ phân giải tối ưu
2560 x 1440 @ 144 Hz
Độ phân giải tối đa
2560 x 1440 @ 144 Hz
Nếu tín hiệu thuộc các chế độ tín hiệu tiêu chuẩn sau được truyền từ máy tính của bạn, màn hình sẽ được điều chỉnh tự động. Nếu tín hiệu được truyền từ PC không thuộc về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn, màn hình có thể bị
trống có đèn LED được bật. Trong trường hợp đó, hãy thay đổi cài đặt theo bảng sau đây bằng cách tham khảo sổ tay hướng dẫn sử dụng card màn hình.
HDMI1/HDMI2
Độ phân giải
Tần số quét ngang (kHz)
Tần số quét dọc (Hz)
Xung Pixel (MHz)
Phân cực đồng bộ (H/V)
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/-
VESA DMT, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
VESA DMT, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA DMT, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA DMT, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+/+
VESA DMT, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA DMT, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA DMT, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
VESA DMT, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA DMT, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA DMT, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA DMT, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
VESA DMT, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
VESA DMT, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
VESA DMT, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+/+
48
HDMI1/HDMI2
Độ phân giải
Tần số quét ngang (kHz)
Tần số quét dọc (Hz)
Xung Pixel (MHz)
Phân cực đồng bộ (H/V)
VESA DMT, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+/+
VESA DMT, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA DMT, 1600 x 900
60,000
60,000
108,000
+/+
VESA DMT, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
-/+
VESA DMT, 1920 x 1080
67,500
60,00
148,500
+/+
VESA CVT, 2560 x 1440
88,787
59,951
241,500
+/-
VESA CVT, 2560 x 1440
150,919
99,946
410,500
+/-
VESA CVT, 2560 x 1440
182,996
119,998
497,750
+/-
Unique Custom Timing, 2560 x 1440
222,192
144,000
596,807
+/-
Độ phân giải
Tần số quét ngang (kHz)
Tần số quét dọc (Hz)
Xung Pixel (MHz)
Phân cực đồng bộ (H/V)
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/-
VESA DMT, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
VESA DMT, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA DMT, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA DMT, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+/+
VESA DMT, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA DMT, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA DMT, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
VESA DMT, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA DMT, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA DMT, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA DMT, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
Displayport
49
Displayport
Độ phân giải
Tần số quét ngang (kHz)
Tần số quét dọc (Hz)
Xung Pixel (MHz)
Phân cực đồng bộ (H/V)
VESA DMT, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
VESA DMT, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
VESA DMT, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+/+
VESA DMT, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+/+
VESA DMT, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA DMT, 1600 x 900
60,000
60,000
108,000
+/+
VESA DMT, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
-/+
VESA DMT, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
+/+
VESA CVT, 2560 x 1440
88,787
59,951
241,500
+/-
VESA CVT, 2560 x 1440
150,919
99,946
410,500
+/-
VESA CVT, 2560 x 1440
182,996
119,998
497,750
+/-
VESA CVT, 2560 x 1440
222,192
144,000
586,586
+/-
――Tần số quét ngang
Thời gian để quét một đường nối cạnh trái với cạnh phải của màn hình được gọi là chu kỳ quét ngang. Số nghịch đảo của chu kỳ quét ngang được gọi là tần số quét ngang. Tần số quét ngang được đo bằng kHz.
――Tần số quét dọc
Lặp lại cùng một hình ảnh hàng chục lần mỗi giây cho phép bạn xem các hình ảnh tự nhiên. Tần số lặp lại được gọi là "tần số dọc" hoặc "tốc độ làm mới" và được biểu thị bằng Hz.
――Có thể cài đặt sản phẩm này về một độ phân giải duy nhất cho mỗi kích thước màn hình để đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu do đặc tính của tấm panel. Sử dụng độ phân giải khác độ phân giải được chỉ định có thể làm suy giảm
chất lượng hình ảnh. Để tránh hiện tượng này, chúng tôi khuyên bạn nên chọn độ phân giải tối ưu được chỉ định cho sản phẩm của bạn.
50
Chương 11
Phụ lục
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán (Chi
phí đối với khách hàng)
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
――Khi có yêu cầu dịch vụ, mặc dù đang trong thời gian bảo hành, chúng tôi có thể tính phí bạn đối với việc ghé
•• Tác động bên ngoài hoặc rơi.
thăm của kỹ thuật viên dịch vụ trong các trường hợp sau.
Không phải lỗi sản phẩm
Vệ sinh sản phẩm, Điều chỉnh, Giải thích, Cài đặt lại và v.v...
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng sản phẩm hoặc chỉ điều chỉnh các tuỳ
chọn mà không tháo rời sản phẩm.
Hỏng hóc sản phẩm do khách hàng sử dụng hoặc sửa chữa không đúng cách.
Nếu hỏng hóc sản phẩm do;
•• Sử dụng thiết bị hoặc sản phẩm bán riêng không được chỉ định bởi Samsung.
•• Sửa chữa từ một người không phải là kỹ sư của công ty dịch vụ bên ngoài hoặc đối tác của Samsung
Electronics Co., Ltd.
•• Tu sửa hoặc sửa chữa sản phẩm bởi khách hàng.
•• Sử dụng sản phẩm với kết nối điện áp không chính xác hoặc không được chỉ định.
•• Không tuân thủ "thận trọng" trong Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
•• Nếu lỗi là do các yếu tố môi trường bên ngoài gây ra (Internet, Anten, Tín hiệu có dây, v.v...)
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại hoặc thiết bị được kết nối thêm sau khi cài đặt sản phẩm đã mua lần
đầu tiên.
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại để chuyển đến một địa điểm khác hoặc để chuyển đến nhà khác.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng do sản phẩm khác của công ty.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng mạng hoặc chương trình khác của công ty.
•• Nếu khách hàng yêu cầu thiết lập và cài đặt phần mềm cho sản phẩm.
Khác
•• Nếu sản phẩm hỏng do thiên tai. (sét, hoả hoạn, động đất, lũ lụt, v.v...)
•• Nếu các thành phần có thể thay thế được đều đã được sử dụng hết. (Pin, Chất liệu màu, Đèn huỳnh
quang, Đầu đọc, Màng rung, Đèn, Bộ lọc, Ruy băng, v.v...)
――Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ trong trường hợp sản phẩm không bị lỗi, phí dịch vụ có thể được tính. Vì vậy,
trước tiên hãy đọc Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ loại bỏ/lau sạch bụi bẩn hoặc vật thể lạ bên trong sản phẩm.
•• Nếu khách hàng yêu cầu cài đặt thêm sau khi mua sản phẩm thông qua mua hàng từ xa hoặc trực
tuyến.
51
Download PDF