Samsung RM48D Hướng dẫn sử dụng

Add to My manuals
151 Pages

advertisement

Samsung RM48D Hướng dẫn sử dụng | Manualzz
SMART Signage TV
Sổ tay Hướng dẫn Sử
dụng
RM40D RM48D
Màu sắc và hình dáng có thể khác nhau tùy theo sản phẩm và để cải tiến hoạt
động, các thông số kỹ thuật có thể sẽ được thay đổi mà không cần thông báo
trước.
Số giờ được khuyến nghị để sử dụng sản phẩm này là dưới 16 giờ mỗi ngày.
Nếu sản phẩm được sử dụng quá 16 giờ một ngày, bảo hành có thể bị từ chối.
BN46-00492B-01
Mục lục
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bản quyền
6
Lưu ý an toàn
Biểu tượng
Làm sạch
Lưu trữ
Điện và an toàn
Cài đặt
Hoạt động
7
7
7
8
8
9
11
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Screen Adjustment
Trước khi kết nối
28
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối 28
Picture Mode
Nếu nguồn tín hiệu đầu vào là
PC hoặc HDMI1 (khi PC được kết nối),
HDMI2 (khi PC được kết nối)
Nếu nguồn vào là TV, HDMI1,
HDMI2 hoặc AV
Kết nối với máy tính
Kết nối sử dụng cáp D-SUB (Loại analog)
Kết nối sử dụng cáp HDMI
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
28
28
29
29
Kết nối với thiết bị video
Kết nối sử dụng cáp AV
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Kết nối sử dụng cáp HDMI
30
30
31
31
Kết nối với Hệ thống âm thanh
32
35
35
35
Backlight / Contrast / Brightness /
Sharpness / Colour / Tint (G/R)
36
37
37
39
39
40
40
Kiểm tra các thành phần
15
Kết nối ăng-ten
32
Picture Size
Picture Size
Position
Zoom/Position
4:3 Screen Size
Resolution Select
Các linh kiện
Pa-nen điều khiển
Mặt sau
Khóa chống trộm
Điều khiển từ xa
17
17
19
21
22
Kết nối với khe cắm cạc xem TV
Để kết nối CẠC CI, hãy làm
theo các bước sau:
33
Auto Adjustment
41
33
PC Screen Adjustment
42
Thiết lập Ban đầu
34
Thay đổi Nguồn vào
Source List
34
34
PIP
Cài đặt PIP
43
43
Advanced Settings
Dynamic Contrast
Black Tone
Flesh Tone
RGB Only Mode
Colour Space
White Balance
Gamma
Motion Lighting
44
45
45
45
45
45
46
46
46
Chuẩn bị
Trước khi Lắp đặt Sản phẩm
(Hướng dẫn Lắp đặt)
Góc nghiêng và xoay
Thông gió
24
24
24
Kích thước
25
Lắp đặt giá treo tường
Lắp đặt bộ giá treo tường
Thông số kỹ thuật của bộ giá treo tường
26
26
27
2
Mục lục
Picture Options
Colour Tone
Colour Temp.
Digital Clean View
MPEG Noise Filter
HDMI Black Level
Film Mode
Dynamic Backlight
47
48
48
48
48
49
49
49
Aerial
58
Channel List
Sorting
Mode
59
59
59
Guide
61
Schedule Manager
62
Picture Off
50
Edit Channel
63
Reset Picture
50
Edit Favorites
65
Channel Settings
Country (Area)
Manual Tuning
Fine Tune
Transfer Channel List
Delete CAM Operator Profile
68
68
68
69
69
69
Subtitle
Subtitle
Primary Subtitle
Secondary Subtitle
70
70
70
70
Audio Options
Audio Language
Audio Format
Audio Description
71
71
71
71
Programme Rating Lock
72
Teletext Language
Teletext Language
Primary Teletext
Secondary Teletext
73
73
73
73
Điều chỉnh âm thanh
Sound Mode
51
Sound Effect
52
Speaker Settings
53
Additional Settings
DTV Audio Level
Dolby Digital Comp
54
54
54
Reset Sound
55
Broadcasting
Auto Tuning
Auto Tuning
56
56
Cable Search Option
57
Common Interface
CI Menu
CAM video transcoding
Application Info
74
74
74
74
Channel Lock
75
Network
Network Status
76
Network Settings
Cài đặt mạng (Không dây)
WPS(PBC)
76
77
79
Soft AP (Wi-Fi Hotspot)
80
Wi-Fi Direct
81
AllShare Settings
82
Device Name
82
3
Mục lục
Applications
Source List
83
MagicInfo
Phát nội dung từ bộ nhớ trong hoặc USB
Phát nội dung trên thiết bị di động hoặc PC
Schedule
84
84
84
85
MagicInfo Express
Sử dụng MagicInfo Express
Quản lý mẫu
Quản lý lịch trình
Các nút và tính năng khả dụng trong
khi phát lại ảnh
Các nút và tính năng khả dụng trong
khi phát lại video
94
Định dạng tệp phát Phương
tiện và Phụ đề Được hỗ trợ
Phụ đề
Định dạng tệp hình ảnh tương thícḥ
Định dạng tệp nhạc được hỗ trợ
Các định dạng video được hỗ trợ
95
95
95
96
96
System
87
87
87
Phát ảnh, video và nhạc (Phát
phương tiện)
Đọc thông tin sau trước khi sử dụng
chức năng phát phương tiện bằng
thiết bị USB
Sử dụng thiết bị USB
Mục menu trong trang danh sách nội
dung phương tiện
Các nút và tính năng khả dụng
trong khi phát lại nhạc
88
90
91
92
93
Setup
Cài đặt ban đầu (Setup)
99
99
Menu Language
101
Time
Clock
On Timer
Off Timer
Holiday Management
MagicInfo On/Off Timer
102
102
103
105
105
106
Eco Solution
Energy Saving
Eco Sensor
No Signal Power Off
Auto Power Off
107
107
107
108
108
Auto Protection Time
109
Screen Burn Protection
Pixel Shift
110
110
Timer
Immediate display
Side Grey
111
113
113
Ticker
Ticker
114
114
Source AutoSwitch Settings
Source AutoSwitch
115
115
General
Game Mode
Auto Power
Safety Lock
Button Lock
USB Auto Play Lock
Standby Control
Lamp Schedule
OSD Display
116
116
116
116
117
117
117
118
118
Change PIN
119
Clone Product
120
Reset System
120
Reset All
121
DivX® Video On Demand
121
4
Mục lục
Hỗ trợ
Phụ lục
Software Update
Update now
122
122
Use Mode
122
Contact Samsung
123
Hướng dẫn xử lý sự cố
Các yêu cầu trước khi liên hệ với
Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Kiểm tra những mục sau đây.
124
124
124
125
Hỏi & Đáp
131
Hãy liên hệ SAMSUNG WORLD WIDE
138
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán
(Chi phí đối với khách hàng)
Không phải lỗi sản phẩm
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Khác
147
147
147
147
Chất lượng hình ảnh tối ưu và
ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
Chất lượng hình ảnh tối ưu
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
148
148
148
License
150
Thuật ngữ
151
Các thông số kỹ thuật
Thông số chung
133
Lượng tiêu thụ điện năng
135
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
136
5
Chương 01
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bản quyền
Nội dụng của sách hướng dẫn này có thể thay đổi để cải thiện chất lượng mà không cần thông báo.
© 2014 Samsung Electronics
Samsung Electronics sở hữu bản quyền đối với sách hướng dẫn này.
Cấm sử dụng hoặc sao chép một phần hoặc toàn bộ sách hướng dẫn này mà không có sự ủy quyền của Samsung Electronics.
Microsoft, Windows là các nhãn hiệu đã đăng ký của Microsoft Corporation.
VESA, DPM và DDC là các nhãn hiệu đã đăng ký của Video Electronics Standards Association.
Quyền sở hữu tất cả các nhãn hiệu khác được ghi nhận cho chủ sở hữu tương ứng.
6
Lưu ý an toàn
Thận trọng
Làm sạch
――Hãy cẩn thận khi làm sạch vì màn hình và bên ngoài của các LCD tiên tiến dễ bị trầy xước.
――Tiến hành các bước sau khi làm sạch.
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT, KHÔNG MỞ
Thận trọng : ĐỂ GIẢM THIỂU NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT, KHÔNG THÁO NẮP MÁY. (HOẶC
LƯNG MÁY)
1
Tắt nguồn sản phẩm và máy tính.
NGƯỜI SỬ DỤNG KHÔNG THỂ BẢO DƯỠNG CHI TIẾT NÀO BÊN TRONG.
2
Rút dây nguồn khỏi sản phẩm.
HÃY CHUYỂN TẤT CẢ CÔNG VIỆC BẢO DƯỠNG CHO NHÂN VIÊN ĐỦ TRÌNH ĐỘ.
――Giữ cáp nguồn ở phích cắm và không chạm vào cáp với tay ướt.
Nếu không, có thể xảy ra điện giật.
Biểu tượng này cho biết có điện áp cao bên trong.
3
Tiếp xúc với bất kỳ chi tiết nào bên trong sản phẩm này đều rất nguy hiểm.
Lau sản phẩm bằng miếng vải sạch, mềm và khô.
•• Không sử dụng chất làm sạch có chứa cồn, dung
môi hoặc các chất có hoạt tính bề mặt.
!
Biểu tượng này báo cho bạn biết rằng tài liệu quan trọng liên quan đến hoạt động và bảo trì
đã được đưa vào sản phẩm này.
•• Không phun nước hoặc chất làm sạch trực tiếp lên
sản phẩm.
Biểu tượng
Cảnh báo
4
Làm ướt miếng vải mềm và khô với nước rồi vắt kỹ để lau bên
ngoài sản phẩm.
Có thể xảy ra chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không tuân theo các hướng dẫn.
Thận trọng
Có thể xảy ra thương tích cá nhân hoặc thiệt hại tài sản nếu không tuân theo các hướng dẫn.
Các hoạt động được đánh dấu bằng biểu tượng này là bị cấm.
5
Cắm dây nguồn vào sản phẩm khi kết thúc quá trình làm sạch.
6
Bật nguồn sản phẩm và máy tính.
Phải tuân thủ các hướng dẫn được đánh dấu bằng biểu tượng này.
7
Cắm phích cắm nguồn vào ổ cắm nguồn được tiếp đất (chỉ các thiết
bị được cách điện loại 1).
Lưu trữ
Do đặc tính của các sản phẩm có độ bóng cao, việc sử dụng máy làm ẩm UV ở gần có thể
tạo ra các vết ố màu trắng trên sản phẩm.
――Liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng nếu cần làm sạch bên trong sản phẩm (phí dịch
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc thương tích.
!
Không bẻ cong hoặc giật mạnh dây nguồn. Cẩn thận để không đặt
vật nặng lên dây nguồn.
vụ sẽ được áp dụng).
Điện và an toàn
•• Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
Không đặt dây nguồn hoặc sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Cảnh báo
Không sử dụng dây nguồn hoặc phích cắm bị hỏng, hoặc ổ cắm
điện bị lỏng.
Lau sạch tất cả bụi bẩn xung quanh chân phích cắm nguồn hoặc ổ
cắm nguồn bằng miếng vải khô.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
Không sử dụng nhiều sản phẩm với một ổ cắm nguồn duy nhất.
•• Ổ cắm nguồn bị quá nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn.
!
Không chạm vào phích cắm nguồn với tay ướt. Nếu không, có thể
xảy ra điện giật.
Cắp phích cắm nguồn vào hết cỡ để không bị lỏng.
•• Kết nối không chặt có thể gây ra hỏa hoạn.
!
8
Cài đặt
Thận trọng
Không rút dây nguồn trong khi sản phẩn đang được sử dụng.
•• Sản phẩm có thể bị hỏng do sốc điện.
Cảnh báo
Không đặt nến, nhang đuổi côn trùng hoặc thuốc lá trên đỉnh sản
phẩm. Không lắp đặt sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
Chỉ sử dụng dây nguồn do Samsung cung cấp kèm theo sản phẩm
của bạn. Không sử dụng dây nguồn với các sản phẩm khác.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Nhờ kỹ thuật viên lắp đặt giá treo trên tường.
•• Có thể xảy ra thương tích nếu việc lắp đặt do người không đủ
trình độ tiến hành.
!
Đảm bảo ổ cắm điện sẽ được sử dụng để cắm dây nguồn không bị
cản trở.
!
•• Phải rút dây nguồn để ngắt hoàn toàn nguồn điện vào sản
phẩm khi xảy ra sự cố.
!
•• Chỉ sử dụng tủ được phê duyệt.
Không lắp đặt sản phẩm tại những nơi thông gió kém như giá sách
hoặc hốc tường.
•• Lưu ý rằng sản phẩm không được ngắt điện hoàn toàn bằng
cách chỉ sử dụng nút nguồn trên điều khiển từ xa.
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
Giữ phích cắm khi rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Lắp đặt sản phẩm cách tường ít nhất 10 cm để đảm bảo thông gió.
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
!
!
Giữ túi nhựa đóng gói ngoài tầm với của trẻ em.
•• Trẻ em có thể bị ngạt thở.
!
9
Uốn cong và giữ cho phần cáp ăng-ten TV bên ngoài trời hướng
xuống phía dưới (phần cáp bên trong phòng) để ngăn nước mưa
chảy vào sản phẩm.
!
Dầu ăn, chẳng hạn như dầu đậu nành, có thể làm hỏng hoặc làm
biến dạng sản phẩm. Không lắp đặt sản phẩm trong bếp hoặc gần
kệ bếp.
•• Nếu nước mưa chảy vào sản phẩm, có thể gây ra hỏa hoạn
hoặc điện giật.
Khi sử dụng ăng-ten ngoài trời, hãy nhớ lắp ăng-ten cách xa khỏi
đường dây điện để tránh trường hợp ăng-ten đổ vào đường dây
điện khi có gió mạnh.
•• Ăng-ten bị đổ có thể gây ra điện giật hoặc thương tích.
!
Không lắp đặt sản phẩm trên bề mặt không vững chắc hoặc rung
động (giá đỡ không chắc chắn, bề mặt nghiêng, v.v.)
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
•• Sử dụng sản phẩm ở khu vực có độ rung quá mức có thể làm
hỏng sản phẩm hoặc gây ra hỏa hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trên xe hoặc ở nơi tiếp xúc với bụi, hơi ẩm
(nước chảy nhỏ giọt, v.v.), dầu hoặc khói.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
!
Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, nhiệt hoặc đồ
vật nóng như bếp.
•• Tuổi thọ của sản phẩm có thể bị giảm hoặc có thể xảy ra hỏa
hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trong tầm với của trẻ em.
•• Sản phẩm có thể bị đổ và làm cho trẻ bị thương.
•• Vì mặt trước của sản phẩm nặng, nên hãy lắp đặt sản phẩm
trên bề mặt phẳng và chắc chắn.
10
Hoạt động
Thận trọng
Không làm rơi sản phẩm trong khi di chuyển.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
Cảnh báo
Có điện cao áp bên trong sản phẩm. Không tự tháo, sửa chữa hoặc
sửa đổi sản phẩm.
!
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Không đặt úp mặt trước của sản phẩm xuống.
•• Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung để
sửa chữa.
•• Màn hình có thể bị hỏng.
Trước khi di chuyển sản phẩm, hãy tắt công tắc nguồn và rút dây
nguồn, cáp ăng-ten và tất cả các cáp được kết nối khác.
Khi lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc trên giá, đảm bảo rằng cạnh dưới
của mặt trước sản phẩm không nhô ra ngoài.
•• Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
!
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
Nếu sản phẩm phát ra tiếng động bất thường, mùi khét hoặc khói,
hãy rút dây nguồn ngay lập tức và liên hệ với Trung tâm dịch vụ
khách hàng của Samsung.
•• Chỉ lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc giá đúng kích thước.
Đặt sản phẩm xuống nhẹ nhàng.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
!
Không để trẻ em đu lên sản phẩm hoặc trèo lên đỉnh sản phẩm.
•• Trẻ em có thể bị thương hoặc chấn thương nghiêm trọng.
!
SAMSUNG
!
Lắp đặt sản phẩm ở nơi khác thường (nơi tiếp xúc với nhiều hạt
mịn, hóa chất, nhiệt độ quá cao/quá thấp hoặc độ ẩm cao hay nơi
mà sản phẩm hoạt động liên tục trong thời gian dài) có thể ảnh
hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của sản phẩm.
•• Đảm bảo hỏi ý kiến Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung nếu bạn muốn lắp đặt sản phẩm ở nơi như vậy.
Nếu sản phẩm bị rơi hoặc vỏ ngoài bị hỏng, hãy tắt công tắc nguồn
và rút dây nguồn. Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng
của Samsung.
•• Tiếp tục sử dụng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
11
Không để vật nặng hoặc những thứ mà trẻ thích (đồ chơi, kẹo, v.v.)
trên đỉnh sản phẩm.
Không sử dụng hoặc cất giữ các bình xịt dễ cháy nổ hoặc chất dễ
cháy gần sản phẩm.
•• Sản phẩm hoặc vật nặng có thể đổ khi trẻ cố gắng với lấy đồ
chơi hoặc kẹo, gây ra thương tích nghiêm trọng.
•• Có thể xảy ra nổ hoặc hỏa hoạn.
!
Trong khi có chớp hoặc sấm sét, hãy rút dây nguồn và không chạm
vào cáp ăng-ten.
Đảm bảo các lỗ thông gió không bị khăn trải bàn hoặc rèm cửa che
kín.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
!
Không làm rơi các đồ vật lên sản phẩm hoặc gây ra va chạm.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
!
Không di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ
cáp nào.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do
cáp bị hỏng.
Nếu phát hiện rò rỉ gas, không chạm vào sản phẩm hoặc phích cắm
nguồn. Đồng thời, thông gió khu vực đó ngay lập tức.
•• Tia lửa điện có thể gây nổ hoặc hỏa hoạn.
!
100
Không nhét các vật bằng kim loại (đũa, đồng xu, kẹp tóc, v.v.) hoặc
các vật dễ cháy (giấy, diêm, v.v.) vào sản phẩm (qua lỗ thông gió
hoặc các cổng vào/ra, v.v.).
•• Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc
các vật chất khác rơi vào sản phẩm. Sau đó, liên hệ với Trung
tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không đặt các vật chứa chất lỏng (bình, lọ, chai, v.v.) hoặc đồ vật
bằng kim loại trên đỉnh sản phẩm.
•• Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc
các vật chất khác rơi vào sản phẩm. Sau đó, liên hệ với Trung
tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
GAS
Không nâng hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn
hoặc bất kỳ cáp nào.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do
cáp bị hỏng.
12
Để mắt bạn nghỉ ngơi trên 5 phút sau mỗi giờ sử dụng sản phẩm.
Thận trọng
•• Mắt của bạn sẽ hết mỏi.
Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể
gây ra hiện tượng lưu ảnh hoặc điểm ảnh bị khuyết.
•• Kích hoạt chế độ tiết kiệm điện hoặc trình bảo vệ màn hình
bằng hình ảnh chuyển động nếu bạn không sử dụng sản phẩm
trong thời gian dài.
!
-_-
!
Không chạm vào màn hình khi đã bật sản phẩm trong một thời gian
dài vì màn hình sẽ trở nên nóng.
Rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm
trong thời gian dài (trong kỳ nghỉ, v.v.).
•• Bụi bẩn tích tụ kết hợp với nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn, điện
giật hoặc rò điện.
Cất giữ các phụ kiện nhỏ ngoài tầm với của trẻ em.
!
Sử dụng sản phẩm ở độ phân giải và tần số khuyến nghị.
•• Thị lực của bạn có thể bị giảm.
!
Hãy thận trọng khi điều chỉnh góc của sản phẩm hoặc độ cao chân
đế.
!
•• Tay hoặc ngón tay của bạn có thể bị kẹt và bị thương.
Không lật ngược hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách giữ chân đế.
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng hoặc gây ra thương tích.
!
•• Nghiêng sản phẩm ở góc quá lớn có thể khiến sản phẩm bị đổ
và có thể gây ra thương tích.
Không đặt vật nặng lên sản phẩm.
Nhìn màn hình ở khoảng cách quá gần trong thời gian dài có thể
làm giảm thị lực của bạn.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
Khi sử dụng tai nghe, không vặn âm lượng quá cao.
!
Không sử dụng máy làm ẩm hoặc bếp lò quanh sản phẩm.
•• Nghe âm thanh quá to có thể làm giảm thính lực của bạn.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
13
Cẩn thận không để trẻ em ngậm pin trong miệng khi tháo gỡ ra từ
bộ điều khiển từ xa. Cất giữ pin ở những nơi trẻ em hoặc trẻ sơ sinh
không thể lấy được.
•• Nếu trẻ em đã nuốt phải pin, hãy liên hệ ngay với bác sĩ của
bạn.
Khi thay pin, hãy lắp đúng cực tính (+, -).
•• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương
tích cho người sử dụng hoặc thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất
trong pin.
Chỉ sử dụng những pin đủ tiêu chuẩn chuyên dùng, không dùng
chung pin mới và pin cũ cùng lúc.
!
•• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương
tích cho người sử dụng hoặc thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất
trong pin
Không được thải bỏ pin (và các pin sạc) theo cách thông thường và
chúng phải được hoàn trả lại để tái chế. Khách hàng phải có trách
nhiệm hoàn trả lại các pin đã qua sử dụng hoặc pin sạc để tái chế.
!
•• Khách hàng có thể trả lại pin đã dùng hay pin sạc cho trung
tâm tái chế công cộng địa phương hoặc cho các cửa hàng bán
cùng loại pin hay pin sạc đó.
14
Chương 02
Chuẩn bị
Kiểm tra các thành phần
-- Liên hệ với nhà cung cấp nơi bạn
mua sản phẩm nếu có thành phần
nào bị thiếu.
-- Bề ngoài của các thành phần và chi
tiết bán riêng có thể khác so với hình
ảnh trình bày.
Các thành phần
――Các thành phần có thể khác nhau theo quốc gia và mẫu máy.
-- Bộ giá treo tường mini có thể không
được hỗ trợ tùy theo mẫu sản phẩm.
Thẻ bảo hành
Hướng dẫn cài đặt nhanh
Pin
(Không có ở một số khu vực)
Bệ đỡ
(Không có ở một số khu
vực)
Hướng dẫn điều chỉnh
Điều khiển từ xa
Dây điện nguồn
Sổ tay hướng dẫn sử dụng /
MagicInfo Express
(USB hoặc DVD)
Bộ giá treo tường mini
(tùy chọn)
Cổ đỡ
15
Các phụ kiện được bán riêng
-- Có thể mua các chi tiết sau đây tại
cửa hàng bán lẻ gần nhất.
Cáp HDMI
Cáp HDMI-DVI
Cáp stereo
Cáp D-SUB
Cáp video
Cáp âm thanh
Cáp stereo RCA
16
Các linh kiện
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày.
Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Phím pa-nen
Pa-nen điều khiển
Nút
Mô tả
Bật nguồn sản phẩm.
Nếu bạn nhấn nút
khi sản phẩm đang bật, trình đơn điều khiển sẽ được
hiển thị.
――Để thoát khỏi trình đơn OSD, nhấn và giữ phím pa-nen trong tối thiểu là
POWER
một giây.
Di chuyển tới trình đơn bên trên hoặc bên dưới. Bạn cũng có thể điều chỉnh
giá trị của tùy chọn.
Thay đổi kênh trong chế độ TV.
Loa
Di chuyển tới trình đơn bên trái hoặc bên phải.
――Bạn có thể điều chỉnh âm lượng bằng cách di chuyển phím pa-nen sang
trái hoặc sang phải khi trình đơn điều khiển không hiển thị.
Phím pa-nen
Cảm biến từ xa
Cảm biến từ xa
Nhấn nút trên điều khiển từ xa trỏ vào cảm biến trên mặt trước của sản
phẩm để thực hiện chức năng tương ứng.
――Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều
khiển từ xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị
điều khiển.
Sử dụng điều khiển từ xa trong phạm vi từ 7 đến 10 m từ bộ cảm biến trên sản phẩm với một góc 30 từ bên trái
và bên phải.
――Đặt pin đã sử dụng ở nơi cách xa tầm tay trẻ em và tái sử dụng.
――Không sử dụng chung pin cũ và mới. Thay cả hai pin cùng lúc.
――Tháo pin ra khi điều khiển từ xa không được sử dụng trong một thời gian dài.
17
――Nếu bạn nhấn nút
trên phím pa-nen khi sản phẩm đang bật, trình
đơn điều khiển sẽ được hiển thị.
Nút
Mô tả
Chọn nguồn tín hiệu đầu vào được kết nối.
Trình đơn điều khiển
Source
Di chuyển phím pa-nen sang bên phải để chọn Source
trong trình đơn
điểu khiển.
Khi danh sách nguồn tín hiệu đầu vào được hiển thị, di chuyển phím panen lên hoặc xuống để chọn nguồn tín hiệu đầu vào mong muốn. Tiếp theo,
nhấn phím pa-nen.
Hiển thị trình đơn OSD.
Menu
Di chuyển phím pa-nen sang bên trái để chọn Menu
trong trình đơn điều
khiển. Màn hình điều khiển OSD sẽ xuất hiện. Di chuyển phím pa-nen sang
bên phải để chọn trình đơn mong muốn.
Bạn có thể chọn mục trình đơn phụ bằng cách di chuyển phím pa-nen lên,
xuống, sang trái hoặc sang phải.
Để thay đổi cài đặt, chọn trình đơn mong muốn và nhấn phím pa-nen.
Chuyển sang chế độ MagicInfo.
MagicInfo
Di chuyển phím pa-nen lên trên để chọn MagicInfo
khiển.
trong trình đơn điều
Tắt nguồn sản phẩm.
Return
Power off
Di chuyển phím pa-nen xuống dưới để chọn Power off
điều khiển.
Tiếp theo, nhấn phím pa-nen.
Return
Thoát khỏi trình đơn điều khiển.
trong trình đơn
18
Mặt sau
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày.
Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có
thông báo.
――Tùy theo quốc gia hoặc khu vực.
COMMON
INTERFACE
HDMI IN 2
(DVI)
COMMON
INTERFACE
PC
AUDIO
IN
PC
AUDIO
IN
PC IN
PC IN
VIDEO
VIDEO
AUDIO
AUDIO
HDMI IN 1
(STB)
USB
(5V 0.5A)
/ CLONING
HDMI IN 2
(DVI)
HDMI IN 1
(STB)
USB
(5V 0.5A)
/ CLONING
PC
AUDIO
IN
ANT IN
AIR/CABLE
PC
AUDIO
IN
PC IN
PC IN
AUDIO
OUT
L AUDIO R
RS232C IN
AV IN
VIDEO
L AUDIO R
RS232C IN
VIDEO
ANT IN
AIR/CABLE
AUDIO
OUT
AV IN
19
Cổng
HDMI IN 2
(DVI)
PC
AUDIO
IN
PC IN
Mô tả
VIDEO
Kết nối với cạc CI.
HDMI IN 2 (DVI)
Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp HDMI hoặc cáp
HDMI-DVI.
HDMI IN 1 (STB)
Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp HDMI hoặc cáp
HDMI-DVI.
USB
Kết nối với thiết bị nhớ USB.
AUDIO
COMMON INTERFACE
HDMI IN 1
(STB)
USB
(5V 0.5A)
/ CLONING
(5V 0.5A) / CLONING
ANT IN AIR/CABLE,
Kết nối với cáp ăng ten.
ANT IN
ANT IN
PC
AUDIO
IN
PC IN
L AUDIO R
RS232C IN
VIDEO
AUDIO
OUT
AV IN
AUDIO OUT
Kết nối với âm thanh của thiết bị nguồn tín hiệu.
RS232C IN
Được dùng cho mục đích dịch vụ.
AV IN VIDEO / L-AUDIO-R
Kết nối với thiết bị ngoại vi bằng cáp âm thanh hoặc cáp video.
PC AUDIO IN
Nhận âm thanh từ PC qua cáp âm thanh.
PC IN
Kết nối với thiết bị nguồn bằng cáp D-SUB.
20
Khóa chống trộm
――Khóa chống trộm cho phép bạn sử dụng sản phẩm một cách an toàn ngay cả ở những nơi công cộng.
――Hình dạng thiết bị khóa và cách thức khóa tùy thuộc vào nhà sản xuất. Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi tiết.
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa trong hình ảnh.
Để khóa thiết bị khóa chống trộm:
1
Cố định cáp của thiết bị khóa chống trộm vào một vật nặng ví dụ như bàn làm việc.
2
Luồn một đầu của cáp qua móc ở đầu kia của cáp.
3
Đặt thiết bị khóa vào bên trong khe khóa chống trộm ở phía sau sản phẩm.
4
Khóa thiết bị khóa.
-- Bạn có thể mua riêng thiết bị khóa chống trộm.
-- Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi tiết.
-- Bạn có thể mua thiết bị khóa chống trộm tại các cửa hàng bán lẻ đồ điện tử hoặc mua qua mạng.
21
Điều khiển từ xa
――Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều khiển từ xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị điều
khiển.
――Nút không có mô tả trong hình ảnh bên dưới không được hỗ trợ trên sản phẩm.
Hiển thị và chọn các nguồn video sẵn có.
Bật/tắt sản phẩm.
Có quyền truy cập trực tiếp vào các kênh.
Chọn thay đổi giữa Văn bản từ xa,
Đôi hoặc Kết hợp.
GUIDE
TTX/MIX
Màn hình hiển thị Hướng dẫn Chương trình
Điện tử (EPG).
Tạm thời loại bỏ âm thanh.
Điều chỉnh âm lượng.
Hiển thị danh sách kênh trên màn hình.
Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
Thay đổi kênh.
CH LIST
Chuyển sang Màn hình MagicInfo.
Hiển thị trình đơn chính trên màn hình.
HOME
CONTENT
Chuyển sang Màn hình MagicInfo.
22
CLOCK
Truy cập nhanh các tính năng được
sử dụng thường xuyên.
Nhấn để hiển thị thông tin trên màn hình TV.
CLOCK: Khi bạn nhấn phím INFO trong
chế độ chờ, màn hình TV hiển thị thời gian.
Chọn các mục trình đơn trên màn hình và
thay đổi các giá trị trình đơn.
Trở về trình đơn trước.
Đặt cấu hình các tùy chọn mô tả âm
thanh và phụ đề.
Không có.
Thoát trình đơn.
A
ALARM
B
C
D
Chọn thủ công nguồn vào được
kết nối từ PC hoặc HDMI hoặc.
SUBT.
Phát ảnh, video hoặc nhạc.
Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
Để đặt pin vào điều khiển từ xa
――Lắp 2 pin 2 AAA, đảm bảo lắp đúng hai cực âm và dương.
23
Trước khi Lắp đặt Sản phẩm
(Hướng dẫn Lắp đặt)
Để tránh thương tích, thiết bị này phải được gắn chặt vào sàn/tường theo hướng dẫn lắp đặt.
•• Đảm bảo rằng công ty lắp đặt được ủy quyền lắp đặt giá treo tường.
•• Nếu không, giá treo tường có thể rơi và gây ra thương tích cá nhân.
•• Đảm bảo lắp đặt giá treo tường được chỉ định.
Góc nghiêng và xoay
15 ˚
――Vui lòng liên hệ Trung tâm Dịch vụ Khách hàng của Samsung để biết thêm chi tiết.
•• Sản phẩm có thể đặt nằm nghiêng tới tối đa 15˚ so với tường thẳng đứng.
•• Để sử dụng sản phẩm ở chế độ thẳng (thẳng đứng), xoay nó theo chiều kim đồng hồ sao cho đèn chỉ báo
LED quay xuống phía dưới.
Thông gió
Lắp đặt trên Tường thẳng đứng
A Tối thiểu là 40 mm
B Nhiệt độ xung quanh: Dưới 35 C
A
•• Khi lắp đặt sản phẩm trên tường thẳng đứng, cho phép ít nhất khoảng cách 40 mm giữa sản phẩm và bề
mặt tường để thông gió và đảm bảo nhiệt độ A xung quanh được giữ ở mức dưới 35 C.
B
Hình 1.1 Nhìn từ bên
24
Hình 1.3 Nhìn từ bên
Lắp đặt trên Tường có vết lõm
――Vui lòng liên hệ Trung tâm Dịch vụ Khách hàng của Samsung để biết thêm chi tiết.
B
D
D
Nhìn chính diện
A Tối thiểu là 40 mm
B Tối thiểu là 70 mm
A
C Tối thiểu là 50 mm
D Tối thiểu là 50 mm
E Nhiệt độ xung quanh: Dưới 35 C
――Khi lắp đặt sản phẩm trên tường bị lõm xuống, cho phép ít nhất khoảng cách như chỉ định ở trên giữa sản
phẩm và bề mặt tường để thông gió và đảm bảo nhiệt độ xung quanh được giữ ở mức dưới 35 C.
C
E
Hình 1.2 Nhìn từ bên
Kích thước
Tên mẫu
sản phẩm
5
1
2
4
3
Đơn vị: mm
1
1 2
23
34
45
RM40D
906,6
887,6
500,2
532,9
65,1
RM48D
1075,1
1056,1
594,9
627,6
65,5
――Tất cả các hình vẽ không nhất thiết phải theo tỷ lệ. Một số kích thước có thể thay đổi mà không cần thông báo
trước.
Tham khảo kích thước trước khi thực hiện lắp đặt sản phẩm của bạn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về lỗi
gõ phím hay lỗi in.
25
Lắp đặt giá treo tường
Lắp đặt bộ giá treo tường
Bộ giá treo tường cho phép bạn lắp sản phẩm lên tường.
Để biết thông tin chi tiết về cách lắp đặt giá treo tường, hãy xem hướng dẫn đi kèm giá treo tường.
Chúng tôi khuyên bạn nên liên hệ với kỹ thuật viên để được trợ giúp khi lắp đặt giá treo tường.
Samsung Electronics không chịu trách nhiệm về bất kỳ hỏng hóc nào đối với sản phẩm hay thương tích nào đối với bạn hoặc người khác nếu bạn tự ý lắp đặt giá treo tường.
26
Thông số kỹ thuật của bộ giá treo tường
•• Bộ giá treo tường của Samsung có hướng dẫn lắp đặt chi tiết và tất cả các bộ phận cần thiết cho việc lắp
ráp đều được cung cấp.
――Lắp giá treo tường lên tường đặc vuông góc với sàn nhà. Trước khi lắp
•• Không sử dụng vít dài hơn độ dài chuẩn hoặc không phù hợp với thông số vít chuẩn VESA. Vít quá dài có
thể làm hỏng phần bên trong của sản phẩm.
giá treo tường vào các bề mặt như tấm ốp tường, hãy liên hệ với đại lý
gần nhất để biết thêm thông tin.
Nếu bạn lắp sản phẩm trên tường nghiêng, sản phẩm có thể bị đổ và
dẫn đến thương tích cá nhân nghiêm trọng.
•• Đối với giá treo tường không phù hợp với thông số vít chuẩn VESA, độ dài của vít có thể khác nhau tùy
thuộc vào thông số kỹ thuật của giá treo tường.
•• Không vặn vít quá chặt. Vặn quá chặt có thể làm hỏng sản phẩm hoặc khiến sản phẩm bị đổ, dẫn đến
thương tích cá nhân. Samsung không chịu trách nhiệm về các kiểu tai nạn này.
•• Samsung không chịu trách nhiệm về hư hỏng sản phẩm hoặc thương tích cá nhân khi người tiêu dùng sử
dụng giá treo tường không được chỉ định hoặc người tiêu dùng không tuân theo các hướng dẫn lắp đặt sản
phẩm.
•• Không treo sản phẩm nghiêng quá 15 độ.
•• Luôn nhờ hai người lắp sản phẩm lên tường.
•• Kích thước chuẩn cho bộ giá treo tường được hiển thị trong bảng bên dưới.
Đơn vị: mm
Tên mẫu sản phẩm Thông số lỗ vít
(A * B) tính bằng
milimet
RM40D
200 × 200
RM48D
400 × 400
Vít chuẩn
M8 / L14~16
Số lượng
4
――Không lắp đặt bộ giá treo tường trong khi sản phẩm của bạn đang bật. Việc này có thể dẫn đến thương tích cá
nhân do điện giật.
27
Chương 03
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Trước khi kết nối
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết
nối
――Trước khi kết nối một thiết bị nguồn, hãy đọc kỹ sổ tay hướng dẫn sử
dụng được cung cấp kèm theo sản phẩm.
Số lượng và vị trí của các cổng trên thiết bị nguồn có thể khác nhau ở
những thiết bị khác nhau.
Kết nối với máy tính
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
•• Có thể kết nối máy tính với sản phẩm bằng nhiều cách.
Sử dụng một phương pháp kết nối phù hợp với máy tính của bạn.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
Kết nối sử dụng cáp D-SUB (Loại analog)
――Không kết nối cáp nguồn cho tới khi hoàn thành toàn bộ các kết nối.
Kết nối cáp trong khi đang kết nối có thể làm hỏng sản phẩm.
――Kết nối với cổng âm thanh chính xác: trái = trắng và phải = đỏ.
――Kiểm tra loại của các cổng ở phía sau sản phẩm bạn muốn kết nối.
PC IN
PC AUDIO IN
28
Kết nối sử dụng cáp HDMI
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
――Nếu kết nối một PC với sản phẩm, hãy sử dụng cáp HDMI-DVI, hãy cài đặt Edit Name
thành DVI PC để truy cập nội dung video và âm thanh được lưu trên PC.
HDMI IN 1 (STB), HDMI IN 2 (DVI)
HDMI IN 1 (STB), HDMI IN 2 (DVI)
PC AUDIO IN
29
Kết nối với thiết bị video
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
•• Bạn có thể kết nối một thiết bị video với sản phẩm bằng cách sử dụng cáp.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
――Nhấn nút SOURCE trên điều khiển từ xa để thay đổi nguồn.
Kết nối sử dụng cáp AV
AV IN / VIDEO
AV IN / L-AUDIO-R
30
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
――Âm thanh sẽ không được kích hoạt nếu kết nối sản phẩm với một thiết bị video sử dụng cáp
HDMI-DVI. Để xử lý vấn đề này, hãy kết nối thêm cáp âm thanh với các cổng âm thanh trên
sản phẩm và thiết bị video. Nếu kết nối một thiết bị video với sản phẩm bằng cáp HDMI-DVI,
hãy cài đặt Edit Name thành DVI Devices để truy cập nội dung video và âm thanh được
lưu trên thiết bị video.
――Hỗ trợ độ phân giải 1080p (50/60Hz), 720p (50/60Hz), 480p, và 576p.
Kết nối sử dụng cáp HDMI
Sử dụng cáp HDMI (lên tới 1080p)
•• Để có chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt hơn, kết nối với thiết bị kỹ thuật số bằng cáp
HDMI.
•• Cáp HDMI hỗ trợ tín hiệu âm thanh và video kỹ thuật số và không yêu cầu cáp âm thanh.
•• Hình ảnh có thể không hiển thị bình thường (hoặc không hề có) hoặc âm thanh có thể
không hoạt động nếu thiết bị ngoại vi sử dụng phiên bản cũ hơn của chế độ HDMI được
kết nối với sản phẩm. Nếu sự cố này xảy ra, hãy hỏi nhà sản xuất thiết bị ngoại vi về
phiên bản HDMI và nếu phiên bản này đã lỗi thời, hãy yêu cầu nâng cấp.
•• Chắc chắn sử dụng cáp HDMI có độ dày không quá 14 mm.
•• Chắc chắn mua cáp HDMI được chứng nhận. Nếu không, hình ảnh có thể không hiển thị
hoặc lỗi kết nối có thể xảy ra.
HDMI IN 1 (STB), HDMI IN 2 (DVI)
•• Bạn nên sử dụng cáp HDMI cơ bản tốc độ cao hoặc cáp có chức năng ethernet.
Sản phẩm này không hỗ trợ chức năng ethernet qua HDMI.
PC AUDIO IN
HDMI IN 1 (STB), HDMI IN 2 (DVI)
31
Kết nối với Hệ thống âm thanh
Kết nối ăng-ten
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
――Khi sản phẩm được bật lần đầu, các cài đặt cơ bản tự động được đặt cấu hình. Thật
cẩn thận để đảm bảo dây bên trong cáp ăng-ten không bị cong.
――Tùy theo quốc gia hoặc khu vực.
AUDIO OUT
ANT IN
AIR / CABLE
ANT IN
AIR / CABLE
ANT IN
32
Kết nối với khe cắm cạc xem TV
Để kết nối CẠC CI, hãy làm theo các bước sau:
――Khe cắm cạc CI có tùy theo mẫu sản phẩm.
Sử dụng “CẠC CI hoặc CI+”
Để xem kênh phải trả tiền, bạn phải lắp “CẠC CI hoặc CI+”.
――Tắt TV để kết nối hoặc ngắt kết nối với cạc CI.
•• Nếu bạn không lắp “CẠC CI hoặc CI+”, một số kênh sẽ hiển thị thông báo “Tín hiệu được
mã hóa”.
•• Thông tin ghép nối chứa một số điện thoại, ID “CẠC CI hoặc CI+”, ID lưu trữ và thông tin
khác sẽ được hiển thị trong khoảng 2~3 phút. Nếu thông báo lỗi hiển thị, vui lòng liên hệ
với nhà cung cấp dịch vụ của bạn.
•• Khi hoàn tất cấu hình thông tin kênh, thông báo “Cập nhật xong” được hiển thị, cho biết
danh sách kênh đã được cập nhật.
――Bạn phải lấy “CẠC CI hoặc CI+” từ nhà cung cấp dịch vụ cáp địa phương.
――Khi tháo “CẠC CI hoặc CI+”, hãy rút ra cẩn thận bằng tay vì làm rơi “CẠC CI hoặc CI+”
có thể khiến cạc bị hỏng.
――Lắp “CẠC CI hoặc CI+” theo chiều đánh dấu trên cạc.
――Vị trí khe cắm COMMON INTERFACE có thể khác nhau tùy theo mẫu sản phẩm.
――“CẠC CI hoặc CI+” không được hỗ trợ ở một số vùng và quốc gia; hãy kiểm tra với đại
lý được ủy quyền.
――Nếu bạn gặp bất kỳ sự cố nào, vui lòng liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ.
――Lắp “CẠC CI hoặc CI+” hỗ trợ cài đặt ăng-ten hiện tại. Màn hình sẽ bị méo hoặc không
nhìn thấy gì.
33
Thiết lập Ban đầu
Sau khi bật nguồn sản phẩm lần đầu tiên, đặt cấu hình các cài đặt cơ bản như ngôn ngữ, kênh và thời gian.
Language → Regional Settings → Channel Source → Auto Tuning (Auto Tuning không xuất hiện nếu Set-top box hoặc No TV(Signage Only) được chọn.) → Network Settings → Clock
→ Auto Power Off → Setup Complete!
――Tham khảo trang 99 để biết thông tin chi tiết về menu Setup.
――Tùy theo quốc gia hoặc khu vực.
Thay đổi Nguồn vào
Source cho phép bạn chọn nhiều nguồn khác nhau và thay đổi tên thiết bị nguồn.
Bạn có thể hiển thị màn hình thiết bị nguồn được kết nối với sản phẩm. Chọn một nguồn từ Source List (Danh
sách nguồn) để hiển thị màn hình của nguồn được chọn.
――Bạn cũng có thể thay đổi nguồn vào bằng cách sử dụng nút SOURCE trên điều khiển từ xa.
Source List
――Có thể màn hình sẽ hiển thị không đúng nếu chọn một nguồn không đúng cho thiết bị nguồn bạn muốn chuyển
MENU m → Applications → Source List → ENTER E
――Nếu sản phẩm ở hướng dọc thì không thể thay đổi Source List.
Source
TV
sang.
――Để xem thông tin chi tiết về các thiết bị nguồn được kết nối, nhấn nút TOOLS từ trang Source.
――Tham khảo trang 83 để biết thông tin chi tiết về menu Source List.
HDMI1
HDMI2
AV
PC
USB
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
34
Chương 04
Screen Adjustment
Cấu hình cài đặt Picture (Backlight, Colour Tone, v.v).
-- Bố trí các tùy chọn trong menu Picture có thể khác nhau tùy thuộc vào từng sản phẩm.
Nếu nguồn tín hiệu đầu vào là PC hoặc HDMI1 (khi PC được kết
nối), HDMI2 (khi PC được kết nối)
Picture Mode
MENU m → Picture → Picture Mode → ENTER E
Hãy chọn một chế độ hình ảnh (Picture Mode) phù hợp với môi trường
nơi sản phẩm sẽ được sử dụng.
Các tùy chọn Picture Mode khác nhau được hiển thị tùy thuộc vào nguồn
tín hiệu đầu vào hiện tại.
Picture
Picture Mode
Information
· Backlight
55
· Contrast
100
· Brightness
45
· Sharpness
50
· Colour
50
· Tint (G/R)
G50
•• Information: Chế độ này giảm mỏi mắt và phù hợp cho việc hiển thị thông tin tới công chúng.
•• Advertisement: Chế độ này phù hợp cho việc hiển thị nội dung video và những quảng cáo trong nhà/ngoài
trời.
――Bạn chỉ có thể chọn các tùy chọn này khi Edit Name được đặt thành PC.
(SOURCE → Source → TOOLS → Edit Name → ENTER E)
Nếu nguồn vào là TV, HDMI1, HDMI2 hoặc AV
•• Dynamic: Chế độ này phù hợp khi ánh sáng xung quanh sáng.
•• Standard: Chế độ này nhìn chung phù hợp với bất kỳ môi trường nào.
•• Movie: Chế độ này giúp giảm mỏi mắt.
R50
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
35
Backlight / Contrast / Brightness /
Sharpness / Colour / Tint (G/R)
MENU m → Picture → ENTER E
Picture
Picture Mode
Standard
· Backlight
55
· Contrast
100
· Brightness
45
· Sharpness
50
· Colour
50
· Tint (G/R)
G50
Sản phẩm của bạn có nhiều tùy chọn để điều chỉnh chất lượng hình ảnh.
Nguồn tín hiệu vào
Picture Mode
Các tùy chọn có thể điều
chỉnh
PC, HDMI1 (khi PC được kết nối),
HDMI2 (khi PC được kết nối)
Information, Advertisement
Backlight / Contrast / Brightness /
Sharpness
AV, HDMI1, HDMI2
Dynamic, Standard, Movie
Backlight / Contrast / Brightness /
Sharpness / Colour / Tint (G/R)
TV
Dynamic, Standard, Movie
Backlight / Contrast / Brightness /
Sharpness / Colour
――Khi bạn thực hiện thay đổi đối với Backlight, Contrast, Brightness, Sharpness, Colour hoặc Tint (G/R),
OSD sẽ được điều chỉnh tương ứng.
――Bạn có thể điều chỉnh và lưu cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi mà bạn đã kết nối với đầu vào trên sản phẩm.
――Việc giảm độ sáng hình ảnh giúp giảm mức tiêu thụ điện.
R50
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
36
chọn kích thước và tỷ lệ khung hình của hình ảnh được hiển thị trên màn hình.
Picture Size
MENU m → Picture → Picture Size → ENTER E
――Các tùy chọn Screen Adjustment khác nhau được hiển thị tùy thuộc vào nguồn tín hiệu đầu vào hiện tại.
――Tùy theo quốc gia hoặc khu vực.
Picture Size
Picture Size
Picture Size
•• Auto Wide: Tự động điều chỉnh kích thước hình ảnh về tỷ lệ khung hình 16:9.
16:9
•• 16:9: Đặt hình ảnh thành chế độ rộng 16:9.
· Position
•• Wide Zoom: Phóng to kích thước hình ảnh lớn hơn 4:3. Một khung hình phóng đại có thể di chuyển lên
xuống.
· 4:3 Screen Size
•• Zoom: Phóng to khung hình với tỷ lệ 16:9 theo chiều dọc để vừa với kích cỡ màn hình. Một khung hình
phóng đại có thể di chuyển lên xuống.
Resolution Select
•• 4:3: Đặt hình ảnh thành chế độ 4:3 cơ bản.
――Không đặt sản phẩm về định dạng 4:3 lâu.
Các đường viền hiển thị ở bên trái và bên phải hoặc trên và dưới màn hình có thể gây ra hiện tượng giữ
lại hình ảnh (cháy màn hình). Hiện tượng này không được bao gồm trong bảo hành.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Screen Fit: Hiển thị hình ảnh đầy đủ mà không bị cắt bớt khi tín hiệu HDMI1, HDMI2 (720p / 1080i / 1080p)
được đưa vào.
•• Smart View 1: Giảm hình ảnh 16:9 xuống 50%.
――Smart View 1 chỉ được bật ở chế độ HDMI1, HDMI2.
•• Smart View 2: Reduces the 16:9 picture by 25%.
――Smart View 2 chỉ được bật ở chế đô HDMI1, HDMI2.
•• Custom: Thay đổi độ phân giải cho phù hợp với tùy chọn của người dùng.
――Không khả dụng trên TV analog.
•• Original ratio: Nếu nguồn vào là PC hoặc HDMI1 (Kết nối PC), HDMI2 (Kết nối PC) thì video sẽ hiển thị
theo tỷ lệ gốc.
37
Kích thước hình ảnh sẵn có của Nguồn vào.
Nguồn vào
Picture Size
ATV
Auto Wide, 16:9, Wide Zoom, Zoom, 4:3
DTV (1080i)
Auto Wide, 16:9, Wide Zoom, Zoom, 4:3, Screen Fit,
Smart View 2
AV (480i, 480p)
Auto Wide, 16:9, Wide Zoom, Zoom, 4:3, Custom
HDMI1, HDMI2 (720p, 1080i, 1080p)
16:9, Wide Zoom, Zoom, 4:3, Screen Fit,
Smart View 1, Smart View 2, Custom
HDMI1, HDMI2 (480i, 480p)
16:9, Wide Zoom, Zoom, 4:3, Smart View 1, Smart
View 2, Custom
PC, HDMI1 (khi PC được kết nối), HDMI2 (khi PC được
kết nối)
16:9, 4:3, Original ratio
38
Điều chỉnh vị trí hình ảnh. Position chỉ khả dụng nếu Picture Size được đặt thành Wide Zoom, Zoom hoặc
Screen Fit.
――Để sử dụng chức năng Position sau khi chọn Wide Zoom, Zoom hoặc Screen Fit, hãy làm theo các bước
Position
sau.
Picture Size
Picture Size
Wide Zoom
· Position
· 4:3 Screen Size
1
Nhấn nút
để chọn Position. Nhấn nút E.
2
Nhấn nút
hoặc nút
3
Nhấn nút E.
để di chuyển hình ảnh lên hoặc xuống.
――Nếu bạn muốn đặt lại hình ảnh về vị trí ban đầu, chọn Reset trong màn hình Position.
Resolution Select
――Hình ảnh sẽ được đặt về vị trí mặc định.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Điều chỉnh mức thu phóng ảnh và vị trí. Tùy chọn này khả dụng khi nguồn tín hiệu đầu vào được đặt thành
HDMI1, HDMI2 (1080i/1080p) hoặc AV (1080i/1080p). Picture Size phải được đặt thành Custom để tùy chọn
này khả dụng.
Zoom/Position
Picture Size
Picture Size
Custom
· Zoom/Position
· 4:3 Screen Size
Resolution Select
1
Nhấn nút
2
Chọn Zoom hoặc Position. Nhấn nút E.
3
Nhấn nút
4
Nhấn nút E.
để chọn Zoom/Position. Nhấn nút E.
/
/
/
để di chuyển hình ảnh.
――Nếu bạn muốn đặt lại hình ảnh về vị trí ban đầu, chọn Reset trong màn hình Zoom/Position.
――Hình ảnh sẽ được đặt về vị trí mặc định.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
39
4:3 Screen Size
Chỉ khả dụng khi kích thước hình ảnh được đặt thành Auto Wide. Bạn có thể xác định kích thước hình ảnh mong
muốn tại kích thước 4:3 WSS (Dịch vụ Màn hình Rộng) hoặc kích thước gốc. Mỗi quốc gia Châu Âu yêu cầu kích
thước hình ảnh khác nhau.
Picture Size
Picture Size
Custom
· Zoom/Position
· 4:3 Screen Size
16:9
Resolution Select
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Nếu ngay cả khi độ phân giải của card hình thuộc một trong các trường hợp sau đây mà hình ảnh vẫn không bình
thường, thì bạn có thể tối ưu hóa chất lượng hình ảnh bằng cách lựa chọn cùng một độ phân giải cho cả sản
phẩm như PC thông qua trình đơn dưới đây.
Resolution Select
Độ phân giải sẵn có: Off / 1024x768 / 1280x768 / 1360x768 / 1366x768
Picture Size
Picture Size
Custom
· Zoom/Position
· 4:3 Screen Size
16:9
Resolution Select
Off
-- Chỉ có sẵn ở chế độ PC.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
40
Auto Adjustment
Điều chỉnh giá trị tần số/vị trí và tỉnh chỉnh cài đặt tự động
MENU m → Picture → Auto Adjustment → ENTER E
Picture
Auto Adjustment
-- Chỉ có sẵn ở chế độ PC.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
41
•• Coarse / Fine
Loại bỏ hoặc giảm nhiễu hình ảnh.
PC Screen Adjustment
MENU m → Picture → PC Screen Adjustment → ENTER E
•• Position
Để điều chỉnh vị trí màn hình của PC nếu màn hình không ở tâm hoặc không vừa màn hình sản phẩm.
PC Screen Adjustment
Coarse
Nếu không loại bỏ được hiện tượng nhiễu chỉ bằng chức năng Tinh chỉnh, hãy sử dụng chức năng Coarse
để điều chỉnh tần số ở mức tốt nhất có thể (Coarse) và Tinh chỉnh lần nữa. Sau khi hiện tượng nhiễu đã
giảm đi, hãy điều chỉnh lại hình ảnh để hình ảnh thẳng hàng với tâm hình.
50
Fine
0
Nhấn nút
hoặc
để điều chỉnh Vị trí dọc. Nhấn nút
hoặc
để điều chỉnh Vị trí ngang.
•• Image Reset
Đặt lại hình ảnh về cài đặt mặc định.
Position
Image Reset
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
42
PIP
MENU m → Picture → PIP → ENTER E
Picture
PIP
Cài đặt PIP
Hình ảnh từ nguồn video bên ngoài sẽ có trong màn hình chính và hình ảnh từ sản phẩm sẽ có trong màn hình
hình ảnh phụ của PIP.
Hình ảnh chính
Hình ảnh phụ
AV, TV
PC, HDMI1, HDMI2
HDMI1, HDMI2
PC, TV, AV
PC
TV, AV, HDMI1, HDMI2
•• PIP (Off / On): Kích hoạt hoặc tắt kích hoạt chức năng PIP.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Để PIP âm thanh, tham khảo hướng dẫn Sound Select.
-- Nếu bạn tắt sản phẩm khi đang xem ở chế độ PIP, chế độ PIP sẽ vẫn duy trì sau khi
bật/tắt nguồn.
•• Source: Bạn có thể chọn nguồn của ảnh phụ.
•• Antenna (Air / Cable): Chọn Air hoặc Cable làm nguồn tín hiệu đầu vào cho màn hình phụ.
――Tùy chọn này được kích hoạt nếu màn hình phụ được đặt thành TV.
•• Channel: Chọn kênh cho màn hình phụ.
――Tùy chọn này được kích hoạt nếu màn hình phụ được đặt thành TV.
•• Size (
,
,
•• Position (
,
――Trong chế độ (
,
,
,
): Chọn kích thước cho hình ảnh phụ.
,
,
): Chọn vị trí cho hình ảnh phụ.
,
,
) đôi, bạn không thể chọn Position.
•• Sound Select (Main / Sub): Bạn có thể chọn nghe âm thanh từ hình ảnh Main hoặc hình ảnh Sub.
43
Nguồn vào
Advanced Settings
MENU m → Picture → Advanced Settings → ENTER E
Advanced Settings
Dynamic Contrast
Medium
Black Tone
Off
Flesh Tone
0
RGB Only Mode
Colour Space
Off
Picture Mode
Advanced Settings
PC, HDMI1 (khi PC được
kết nối), HDMI2 (khi PC
được kết nối)
Information,
Advertisement
White Balance / Gamma
TV, HDMI1, HDMI2, AV
Dynamic
Không có.
Standard
Dynamic Contrast / Black Tone / Flesh Tone /
RGB Only Mode / Colour Space / White Balance /
Gamma / Motion Lighting
Movie
Dynamic Contrast / Black Tone / Flesh Tone /
RGB Only Mode / Colour Space / White Balance /
Gamma
Native
White Balance
Gamma
0
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
44
Dynamic Contrast
Advanced Settings
Dynamic Contrast
Medium
Black Tone
Off
Flesh Tone
0
RGB Only Mode
Colour Space
Off
Điều chỉnh độ tương phản màn hình.
•• Off / Low / Medium / High
Black Tone
Chọn mức độ đen để điều chỉnh độ sâu màn hình.
•• Off / Dark / Darker / Darkest
Native
Flesh Tone
White Balance
Gamma
0
Nhấn mạnh màu hồng Flesh Tone.
RGB Only Mode
Hiển thị Red, Green và Blue để điều chỉnh hợp lý màu sắc và độ bão hòa.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Off / Red / Green / Blue
Colour Space
Điều chỉnh phạm vi và hệ màu (không gian màu) sẵn có để tạo hình ảnh.
•• Auto / Native
45
White Balance
Advanced Settings
Điều chỉnh nhiệt độ màu để có hình ảnh tự nhiên hơn.
White Balance
Gamma
Motion Lighting
0
Off
2 Point
•• R-Offset / G-Offset / B-Offset: Điều chỉnh độ tối của từng màu (đỏ, xanh lá cây, xanh dương).
•• R-Gain / G-Gain / B-Gain: Điều chỉnh độ sáng của từng màu (đỏ, xanh lá cây, xanh dương).
•• Reset: Đặt lại White Balance về cài đặt mặc định.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Gamma
Điều chỉnh độ đậm của màu chính.
Motion Lighting
Giảm mức tiêu thụ điện bằng cách giảm độ sáng màn hình khi hình ảnh trên màn hình đang chuyển động.
•• Off / On
46
Chọn một tùy chọn bằng các phím mũi tên,
Picture Options
Picture Options
Colour Temp.
, nhấn E.
Sử dụng phím mũi tên để thay đổi cài đặt, sau đó nhấn E.
MENU m → Picture → Picture Options → ENTER E
Colour Tone
và
Off
Nguồn tín hiệu vào
Picture Mode
PC, HDMI1 (khi PC được
kết nối), HDMI2 (khi PC
được kết nối)
Information,
Advertisement
Colour Tone / Dynamic Backlight
HDMI1, HDMI2
Dynamic, Standard, Movie
Colour Tone / Digital Clean View / MPEG Noise
Filter / HDMI Black Level / Dynamic Backlight
TV, HDMI1 (1080i), HDMI2
(1080i), AV
Dynamic, Standard, Movie
Colour Tone / Digital Clean View / MPEG Noise
Filter / Film Mode / Dynamic Backlight
10000K
Digital Clean View
Off
MPEG Noise Filter
Off
HDMI Black Level
Normal
Film Mode
Off
Dynamic Backlight
Off
Picture Options
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
47
Colour Tone
Picture Options
Colour Tone
Colour Temp.
Off
10000K
Digital Clean View
Off
MPEG Noise Filter
Off
Nếu nguồn vào là PC, HDMI1 (Kết nối PC), HDMI2 (Kết nối PC).
•• Off / Cool / Standard / Warm
Nếu nguồn vào là AV, HDMI1, HDMI2 hoặc TV.
•• Off / Cool / Standard / Warm1 / Warm2
――Warm1 hoặc Warm2 sẽ bị tắt khi Picture Mode đang Dynamic.
――Có thể điều chỉnh và lưu trữ cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi được kết nối với đầu vào trên sản phẩm.
Colour Temp.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Điều chỉnh nhiệt độ màu (Red / Green / Blue). (Phạm vi: 3.000K-15.000K)
――Tùy chọn này khả dụng khi Colour Tone được đặt thành Off.
Digital Clean View
Nếu sản phẩm nhận được tín hiệu phát yếu, bạn có thể bật tính năng Digital Clean View để giảm bất kỳ hiện
tượng nhiễu hoặc ảnh bóng nào xuất hiện trên màn hình.
•• Off / Low / Medium / High / Auto / Auto Visualisation
――Auto Visualisation: Khi thay đổi kênh analog, hiển thị cường độ tín hiệu.
――Khi tín hiệu yếu, hãy thử tất cả các tùy chọn cho tới khi sản phẩm hiển thị hình ảnh tốt nhất.
MPEG Noise Filter
Giảm nhiễu MPEG để cung cấp chất lượng hình ảnh tốt hơn.
•• Off / Low / Medium / High / Auto
48
HDMI Black Level
Picture Options
Chọn mức màu đen trên màn ảnh để điều chỉnh độ sâu của màn ảnh.
HDMI Black Level
Normal
Film Mode
Off
Dynamic Backlight
Off
•• Normal / Low
――Chỉ khả dụng ở chế độ HDMI1 (Kết nối PC), HDMI2 (Kết nối PC) (Chỉ được bật khi định dạng màu là RGB.).
Film Mode
Chế độ này phù hợp để xem phim.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Đặt sản phẩm về chế độ tự động và xử lý tín hiệu phim từ tất cả các nguồn và điều chỉnh hình ảnh để có chất
lượng tối ưu.
•• Off / Auto1 / Auto2
――Khả dụng ở TV, AV.
Dynamic Backlight
Tự động điều chỉnh đèn nền để mang lại độ tương phản màn hình tốt nhất có thể trong các điều kiện hiện tại.
•• Off / On.
49
Picture Off
Chọn Picture Off sẽ tắt màn hình. Âm lượng không tắt.
Để bật màn hình, nhấn bất kỳ nút nào không phải là nút âm lượng.
MENU m → Picture → Picture Off → ENTER E
Picture
Picture Off
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Reset Picture
Đặt lại chế độ hình ảnh hiện tại của bạn về cài đặt mặc định.
MENU m → Picture → Reset Picture → ENTER E
Picture
Reset Picture
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
50
Chương 05
Điều chỉnh âm thanh
Đặt cấu hình cài đặt âm thanh (Sound) cho sản phẩm.
Bạn có thể chọn chế độ âm thanh để phù hợp với sở thích cá nhân của bạn.
Sound Mode
•• Standard: Chọn chế độ âm thanh thông thường.
MENU m → Sound → Sound Mode → ENTER E
•• Movie: Mang lại âm thanh tốt nhất cho phim.
•• Clear Voice: Làm nổi bật giọng nói hơn các âm thanh khác.
Sound
Sound Mode
•• Music: Làm nổi bật âm nhạc hơn giọng nói.
Standard
•• Amplify: Tăng cường độ âm thanh có tần số cao để mang lại trải nghiệm nghe tốt hơn cho người khiếm
thính.
――Nếu Speaker Select được đặt thành External, Sound Mode sẽ bị tắt.
Sound Effect
Speaker Settings
Additional Settings
Reset Sound
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
51
Sound Effect
MENU m → Sound → Sound Effect → ENTER E
Sound
Sound Effect
Đặt cấu hình hiệu ứng âm thanh ưa thích của bạn cho âm thanh phát ra.
――Nếu Speaker Select được đặt thành External, Sound Effect sẽ bị tắt.
――Chỉ khả dụng khi Sound Mode được đặt thành Standard.
•• DTS TruSurround HD (Off / On)
Chức năng này mang lại trải nghiệm âm thanh vòm kênh 5.1 ảo nhờ cặp loa sử dụng công nghệ HRTF(Chức
năng truyền liên quan đến đầu).
•• DTS TruDialog (Off / On)
Chức năng này cho phép bạn tăng cường độ giọng nói so với nhạc nền và hiệu ứng âm thanh để có thể
nghe rõ lời thoại hơn.
•• Equaliser
Sử dụng Equaliser để tùy chỉnh cài đặt âm thanh cho mỗi loa.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Balance L/R: Điều chỉnh độ cân bằng giữa loa trái và loa phải.
-- 100Hz / 300Hz / 1kHz / 3kHz / 10kHz (Điều chỉnh băng thông): Điều chỉnh mức tần số băng thông cụ
thê.
-- Reset: Đặt lại bộ điều chỉnh về cài đặt mặc định.
52
Speaker Settings
MENU m → Sound → Speaker Settings → ENTER E
Sound
•• Speaker Select (External / Internal)
Nếu bạn đang nghe bản nhạc của chương trình truyền hình hoặc của phim qua đầu thu bên ngoài, bạn có
thể nghe thấy tiếng vọng âm thanh do sự chênh lệch về tốc độ giải mã giữa loa sản phẩm và loa được lắp
với đầu thu âm thanh của bạn. Nếu vấn đề này xảy ra, đặt sản phẩm về External.
――Khi bạn đặt Speaker Select thành External, loa sản phẩm tắt.
Bạn sẽ chỉ nghe thấy âm thanh qua loa ngoài. Khi Speaker Select được đặt thành Internal, cả hai loa sản
phẩm và loa ngoài bật. Bạn sẽ nghe thấy âm thanh qua cả hai loa.
――Nếu không có tín hiệu video, cả loa sản phẩm và loa ngoài sẽ không có tiếng.
Speaker Settings
•• Auto Volume (Off / Normal / Night)
Âm lượng có thể khác nhau tùy thuộc vào kênh.
Tự động cân bằng mức âm lượng khi chuyển sang kênh khác.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Normal cân bằng mức âm lượng ở mỗi kênh để khi bạn thay đổi kênh, mức âm lượng sẽ giống nhau.
-- Night cân bằng và giảm mức âm lượng ở mỗi kênh vì vậy mỗi kênh sẽ yên tĩnh hơn. Night hữu ích vào
ban đêm khi bạn có thể muốn để âm lượng thấp.
――Để sử dụng điều khiển âm lượng của một thiết bị nguồn đã kết nối, đặt Auto Volume thành Off. Có thể
không áp dụng được thay đổi đối với điều khiển âm lượng của thiết bị nguồn đã kết nối nếu Auto Volume
được đặt thành Normal hoặc Night.
53
Additional Settings
DTV Audio Level
(chỉ kênh kỹ thuật số)
MENU m → Sound → Additional Settings → ENTER E
Sound
Additional Settings
TV không thể tự do điều khiển âm lượng của âm thanh kỹ thuật số mà TV gửi đến đầu thu AV. Sử dụng mức này
để đặt âm lượng âm thanh kỹ thuật số ở mức dễ chịu.
――Tùy theo loại tín hiệu phát, bạn có thể điều chỉnh MPEG / HE-AAC trong khoảng -10dB tới 0dB.
――Để tăng hoặc giảm âm lượng, hãy điều chỉnh trong phạm vi từ 0 đến -10 một cách tương ứng.
Dolby Digital Comp
Một số chương trình TV kỹ thuật số cung cấp âm thanh Dolby kênh 5.1. TV này chuyển đổi âm thanh Dolby thành
âm thanh stereo để TV có thể phát âm thanh qua loa TV. Có hai phương pháp để chọn. RF dành cho âm thanh
hay hơn ở âm lượng nhỏ hơn và Line dành cho âm thanh to hơn.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
54
Reset Sound
Đặt lại tất cả cài đặt âm thanh về mặc định ban đầu.
MENU m → Sound → Reset Sound → ENTER E
Sound
Reset Sound
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
55
Chương 06
Broadcasting
Đặt cấu hình cài đặt Broadcasting cho sản phẩm.
Auto Tuning
Chức năng Auto Tuning ghi nhớ tất cả các kênh phát trực tuyến hoặc qua hệ thống cáp và thêm các kênh đó
vào Channel List.
MENU m → Broadcasting → Auto Tuning → ENTER E
Auto Tuning
Để khởi động Auto Tuning, hãy làm theo các bước sau:
Broadcasting
1
Màn hình Auto Tuning hiển thị.
Auto Tuning
Aerial
Nhấn MENU m → Broadcasting → Auto Tuning → Auto Tuning → ENTER E trên điều khiển từ xa.
Air
2
Channel List
――Air: Nếu sản phẩm của bạn được kết nối với ăng-ten, hãy chọn Air rồi nhấn ENTER E. Sản phẩm sẽ tự
động bắt đầu ghi nhớ kênh.
――Cable: Nếu sản phẩm của bạn được kết nối với ổ cắm cáp, hãy chọn Cable rồi nhấn ENTER E. Đi tới
Guide
Bước 3.
――Chọn Digital & Analogue, Digital hoặc Analogue để quét tìm kênh.
Schedule Manager
Edit Channel
Edit Favorites
Trên màn hình Auto Tuning, chọn nguồn tín hiệu sản phẩm.
3
Đặt Search Mode sử dụng các phím
/
. Khi hoàn tất, chọn Scan rồi nhấn ENTER E. Sản phẩm sẽ bắt
đầu ghi nhớ kênh.
――Quá trình ghi nhớ kênh có thể mất tới 45 phút, tùy theo hệ thống cáp của bạn.
――Các kênh đã ghi nhớ được thêm vào danh sách Added Ch.. Đây là các kênh bạn sẽ thấy khi sử dụng nút kênh
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
trên điều khiển từ xa.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ TV.
56
Hủy Auto Tuning
Cable Search Option
MENU m → Broadcasting → Auto Tuning → Cable Search Option →
ENTER E
1
Nhấn nút Stop.
2
Thông báo Stop Auto Tuning? sẽ xuất hiện.
3
Nhấn nút Yes.
(khi ăng-ten được đặt thành Cable)
Đặt các tùy chọn tìm kiếm bổ sung như tần số và lưu lượng ký hiệu cho tìm kiếm mạng cáp.
――Kênh có hoặc không là tùy thuộc vào mẫu sản phẩm và khu vực cụ thể.
Auto Tuning
Cable Search Option
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ TV.
57
Trước khi ti vi của bạn có thể bắt đầu ghi nhớ kênh sẵn có, bạn phải chỉ định loại nguồn tín hiệu được kết nối với
màn hình LED.
Aerial
•• Air / Cable
MENU m → Broadcasting → Aerial → ENTER E
Broadcasting
Aerial
Cable
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ TV.
58
Channel List
MENU m → Broadcasting → Channel List → ENTER E
Đăng ký hoặc xóa kênh. Thêm kênh yêu thích hoặc đổi tên kênh analog.
Chọn kênh mong muốn từ Channel List để xem kênh ngay lập tức.
――Để điều hướng Channel List nhanh hơn, nhấn các nút kênh. Danh sách kênh thay đổi theo trang.
Các biểu tượng được tìm thấy trong trang danh sách kênh
Broadcasting
••
••
Channel List
••
A : Kênh analog
*: Kênh được chọn
\ : Kênh đã khóa
Nhấn nút con trỏ trái ( ) trên điều khiển từ xa sẽ hiển thị trang Sorting.
Nhấn nút con trỏ phải ( ) trên điều khiển từ xa sẽ hiển thị trang Mode.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ TV.
Sorting
Sắp xếp danh sách theo Number kênh hoặc theo Name (Chỉ dành cho kênh kỹ thuật số).
Mode
Antenna
Chọn Air hoặc Cable làm chế độ kênh kỹ thuật số.
Edit Favorites
Chỉnh sửa các danh sách kênh yêu thích từ Edit Favorites.
Favourites 1 ~ Favourites 5
Hiển thị tất cả kênh yêu thích trong tối đa năm nhóm. Mỗi nhóm có một kênh riêng.
――TV chỉ hiển thị các nhóm kênh yêu thích nếu bạn đã thêm kênh yêu thích bằng Favourites 1 tới Favourites 5.
59
All
Hiển thị tất cả các kênh.
Analog
Hiển thị kênh analog.
Digital
Hiển thị kênh kỹ thuật số.
60
Guide
Guide cung cấp tổng quan về danh mục chương trình của mỗi kênh kỹ thuật số. Bạn có thể kiểm tra lịch biểu
chương trình và thiết lập Schedule Manager.
――Thông tin trong Guide chỉ dành cho các kênh kỹ thuật số. Kênh analog không được hỗ trợ.
MENU m → Broadcasting → Guide → ENTER E
Bạn có thể nhấn vào các phím màu trên điều khiển từ xa để truy cập các chức năng tùy chọn.
Broadcasting
Guide
Quick Navigation
Tìm kiếm nhanh thông tin kênh.
Schedule Manager
Truy cập chức năng Schedule Manager.
Bạn có thể xem thông tin trên Schedule Manager.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ TV.
61
Schedule Manager
MENU m → Broadcasting → Schedule Manager → ENTER E
Broadcasting
Xem kênh mong muốn ở thời gian được lên lịch.
•• Aerial: DTV Cable / Cable
•• Channel: Chọn kênh mong muốn.
•• Repeat: Once / Manual / Sat~Sun / Mon~Fri / Everyday
――Chọn Manual nếu bạn muốn đặt cấu hình cài đặt theo ngày hoặc tuần.
•• Date: Chọn ngày mong muốn.
•• Start Time: Đặt thời gian để xem kênh mong muốn.
Schedule Manager
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ TV.
62
Edit Channel
Quản lý các kênh được lưu trên TV của bạn. Xóa kênh, đăng ký lại kênh đã xóa hoặc đổi tên các kênh analog.
――Đặt cấu hình cài đặt một cách thuận tiện bằng các nút trên điều khiển từ xa được hiển thị ở cuối màn hình.
MENU m → Broadcasting → Edit Channel → ENTER E
Các biểu tượng được tìm thấy trong trang chỉnh sửa kênh
Broadcasting
••
••
••
Edit Channel
A : Kênh analog
*: Kênh được chọn
\ : Kênh đã khóa
Xóa/đăng ký kênh
Xóa kênh
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ TV.
Xóa kênh nếu được yêu cầu. Lưu ý rằng việc xóa kênh khỏi danh mục Recently Viewed hoặc Most Viewed sẽ
không xóa kênh vĩnh viễn. Các kênh chỉ bị xóa khỏi các danh mục.
1
Chọn các kênh để xóa khỏi màn hình. Để hủy, hãy chọn lại.
2
Sau khi chọn các kênh, chọn Delete từ màn hình để xóa các kênh.
Đăng ký lại các kênh đã xóa
Đăng ký lại các kênh đã xóa nếu được yêu cầu. Các kênh đã xóa sẽ biến thành màu xám và bạn chỉ có thể tìm
thấy các kênh này trong danh sách tất cả các kênh. Chức năng đăng ký chỉ được kích hoạt cho các kênh đã xóa.
1
Nhấn TOOLS trên màn hình để hiển thị trang Tools. Chọn Category từ các mục trình đơn phụ rồi chọn All.
2
Từ danh sách tất cả các kênh, chọn các kênh đã xóa bạn muốn đăng ký lại.
3
Sau khi chọn kênh, chọn Add từ màn hình để đăng ký lại các kênh này.
63
Chỉnh sửa kênh đã đăng ký
Khóa/mở khóa các kênh bằng mật khẩu
Nhấn TOOLS từ trang Edit Channel sẽ hiển thị các mục trình đơn sau. Các chức năng được
cung cấp có thể thay đổi tùy theo tín hiệu phát sóng.
Khóa các kênh cụ thể để ngăn trẻ em truy cập vào nội dung không phù hợp.
――Để đặt mật khẩu, hãy đảm bảo Programme Rating Lock được đặt thành On.
Tên tùy chọn Hoạt động
Aerial
Chọn Air hoặc Cable làm chế độ kênh kỹ thuật số.
Category
Các kênh được lưu trên TV của bạn được phân loại theo các danh
mục All, Added Ch., Recently Viewed và Most Viewed. Chọn danh
mục mong muốn.
Edit Favorites
Đặt các kênh xem thường xuyên làm kênh yêu thích.
Rename
Channel
Thay đổi tên của các kênh analog để phù hợp với sở thích của bạn.
Tên kênh có thể dài tối đa năm ký tự.
Channel Info
Kiểm tra thông tin về kênh.
Information
Xem thông tin về chương trình đang phát sóng hiện tại.
Khóa kênh
1
Chọn kênh từ trang Edit Channel rồi chọn Programme Rating Lock từ màn hình. Cửa
sổ nhập mật khẩu sẽ được hiển thị.
2
Nhập mật khẩu. Kênh đã chọn sẽ bị khóa.
Mở khóa kênh
1
Chọn kênh đã khóa từ trang Edit Channel rồi chọn Programme Rating Lock Off từ màn
hình. Cửa sổ nhập mật khẩu sẽ được hiển thị.
2
Nhập mật khẩu. Kênh đã chọn sẽ được mở khóa.
64
Edit Favorites
MENU m → Broadcasting → Edit Favorites → ENTER E
Broadcasting
Edit Favorites
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ TV.
Tạo danh sách kênh yêu thích
Đặt các kênh xem thường xuyên làm kênh yêu thích. Các kênh yêu thích được nhận biết bằng một biểu tượng
trong trang Edit Channel hoặc Channel List. Bạn được phép có tối đa năm danh sách kênh yêu thích. Tạo các
danh sách kênh yêu thích khác nhau cho từng thành viên trong gia đình.
――Đặt cấu hình cài đặt một cách thuận tiện bằng các nút trên điều khiển từ xa được hiển thị ở cuối màn hình.
Thêm kênh hiện tại vào danh sách kênh yêu thích
Thêm kênh bạn hiện đang xem vào danh sách kênh yêu thích.
1
Khi xem TV, nhấn TOOLS để hiển thị trang Tools. Chọn Edit Favorites từ các mục trình đơn phụ.
2
Từ hộp nhắc nhở được hiển thị, chọn một danh sách kênh yêu thích để lưu kênh hiện tại vào. Chọn OK.
3
Kênh hiện tại sẽ được thêm vào danh sách kênh yêu thích đã chọn. Chọn OK.
Thêm nhiều kênh vào danh sách kênh yêu thích
Thêm nhiều kênh vào danh sách kênh yêu thích nếu được yêu cầu.
1
Chọn Category từ màn hình để thay đổi danh sách kênh ở giữa màn hình thành danh sách kênh chứa các
kênh để thêm. Mỗi lần Category được chọn, danh mục sẽ chuyển đổi theo thứ tự Recently Viewed, Most
Viewed và Added Ch..
――Recently Viewed và Most Viewed chỉ được kích hoạt nếu chúng chứa các kênh đã lưu.
2
Chọn các kênh đã lưu từ danh sách kênh ở giữa màn hình.
3
Chọn Change Fav. từ màn hình để thay đổi danh sách kênh yêu thích ở bên phải thành danh sách kênh yêu
thích mong muốn khác.
4
Chọn Add từ màn hình. Các kênh đã chọn sẽ tạo ra một danh sách kênh yêu thích.
65
Xem các kênh được lưu trong danh sách kênh yêu thích
Xóa các kênh khỏi danh sách kênh yêu thích
――Danh sách kênh yêu thích chỉ được hiển thị nếu chúng đã được tạo trước đây.
Xóa các kênh khỏi danh sách kênh yêu thích nếu được yêu cầu.
Khi thay đổi kênh bằng cách sử dụng các nút kênh, bạn chỉ có thể truy cập các kênh được lưu
trong danh sách kênh yêu thích.
1
1
Chọn Channel List từ menu Broadcasting. Danh sách kênh được hiển thị.
2
Nhấn nút con trỏ phải ( ) trên điều khiển từ xa sẽ hiển thị trang Mode.
3
Chọn danh sách kênh yêu thích trong Favourites 1 – Favourites 5.
4
Chọn các kênh từ danh sách kênh yêu thích đã chọn.
――Chọn Channel List trong khi xem kênh yêu thích sẽ hiển thị danh sách kênh yêu thích
được cập nhật.
Chỉnh sửa danh sách kênh yêu thích
Nhấn TOOLS từ một trong những trang Favourites 1 tới Favourites 5 sẽ hiển thị các mục
trình đơn sau.
Tên tùy chọn Hoạt động
Copy to
Favorites
Chọn Change Fav. từ màn hình để thay đổi danh sách kênh yêu thích ở bên phải thành
danh sách kênh yêu thích mong muốn khác.
2
Chọn các kênh để xóa khỏi danh sách kênh yêu thích đã chọn.
3
Chọn Delete từ màn hình. Các kênh đã chọn sẽ bị xóa khỏi danh sách kênh yêu thích.
Thay đổi thứ tự các kênh trong danh sách kênh yêu thích
Thay đổi thứ tự các kênh được lưu trong danh sách kênh yêu thích nếu được yêu cầu.
1
Chọn Change Fav. từ màn hình để thay đổi danh sách kênh yêu thích ở bên phải thành
danh sách kênh yêu thích mong muốn khác.
2
Chọn các kênh để sắp xếp lại từ danh sách kênh yêu thích đã chọn.
3
Chọn Change order từ màn hình rồi thay đổi thứ tự của các kênh đã chọn. Để áp dụng
thứ tự mới cho các kênh, nhấn vào nút E.
Sao chép các kênh từ danh sách kênh yêu thích vào danh sách
kênh yêu thích khác.
――Tùy chọn này chỉ khả dụng khi các kênh trong danh sách kênh
yêu thích được chọn.
Rename
Favorites
Thay đổi tên của danh sách kênh yêu thích.
――Tùy chọn này chỉ khả dụng khi các kênh trong danh sách kênh
yêu thích được chọn.
Aerial
Chọn tín hiệu Air hoặc Cable.
Edit Channel
Quản lý các kênh đã lưu.
Information
Xem thông tin về chương trình đang phát sóng hiện tại.
66
Đổi tên danh sách kênh yêu thích
Thay đổi tên của danh sách kênh yêu thích nếu được yêu cầu.
1
Chọn Change Fav. từ màn hình để thay đổi danh sách kênh yêu thích ở bên phải thành danh sách kênh yêu thích mong muốn khác.
2
Nhấn TOOLS trên màn hình. Các mục trình đơn phụ được hiển thị.
3
Chọn Rename Favorites từ các mục trình đơn phụ. Hộp nhắc nhở sẽ xuất hiện.
4
Thay đổi danh sách kênh yêu thích bằng hộp nhắc nhở. Tên cho danh sách kênh yêu thích có thể dài tối đa 20 ký tự.
Sao chép các kênh giữa các danh sách kênh yêu thích
Sao chép các kênh từ danh sách kênh yêu thích vào danh sách kênh yêu thích khác nếu được yêu cầu.
1
Chọn Change Fav. từ màn hình để thay đổi danh sách kênh yêu thích ở bên phải thành danh sách kênh yêu thích mong muốn khác.
2
Chọn các kênh để sao chép từ danh sách kênh yêu thích ở bên phải.
3
Nhấn TOOLS trên màn hình. Các mục trình đơn phụ được hiển thị.
4
Chọn Copy to Favorites từ các mục trình đơn phụ. Hộp nhắc nhở sẽ xuất hiện.
5
Chọn danh sách kênh yêu thích để sao chép các kênh vào bằng cách sử dụng hộp nhắc nhở. Các kênh sẽ được lưu vào danh sách kênh yêu thích
đã chọn.
――Để sử dụng Copy to Favorites, hãy đảm bảo các kênh được lưu vào một danh sách kênh yêu thích.
67
Channel Settings
Country (Area)
MENU m → Broadcasting → Channel Settings → ENTER E
Chọn quốc gia của bạn để TV có thể tự động dò các kênh đang phát. Khả năng tự động dò tùy thuộc vào vùng
hoặc quốc gia.
Channel Settings
Country (Area)
Manual Tuning
Fine Tune
Transfer Channel List
Delete CAM Operator Profile
Khi màn hình nhập mã PIN xuất hiện, hãy nhập mã PIN có 4 chữ số.
•• Digital Channel: Thay đổi quốc gia của kênh kỹ thuật số.
•• Analogue Channel: Thay đổi quốc gia của kênh analog.
Manual Tuning
Quét tìm kênh thủ công và lưu trữ trong TV.
Nếu một kênh bị khóa bằng chức năng Channel Lock, cửa sổ nhập mã PIN sẽ xuất hiện.
Chức năng này tùy thuộc vào vùng hoặc quốc gia.
When Aerial Source được đặt thành Air hoặc Cable
•• Digital Channel Tuning: Quét tìm kênh kỹ thuật số.
1
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Chọn New.
――Khi chọn Aerial → Air: Channel, Frequency, Bandwidth
-- Chỉ có sẵn ở chế độ TV.
――Khi chọn Aerial → Cable: Frequency, Modulation, Symbol Rate
2
Chọn Search. Khi quá trình quét tìm kết thúc, một kênh được cập nhật trong danh sách kênh.
•• Analogue Channel Tuning: Quét tìm kênh analog.
1
Chọn New.
2
Đặt Programme, Colour System, Sound System, Channel và Search.
――Channel
C (chế độ kênh ăng-ten) / S (chế độ kênh cáp): Hai chế độ này cho phép bạn chọn kênh bằng cách nhập
số được gán cho từng đài phát ăng-ten hoặc kênh cáp.
3
Chọn Store. Khi quá trình quét tìm kết thúc, một kênh được cập nhật trong danh sách kênh.
68
Fine Tune
(chỉ dành cho kênh analog)
Nếu khả năng tiếp nhận tín hiệu rõ ràng, bạn không phải tinh chỉnh kênh vì việc này được tự động thực hiện trong
hoạt động tìm kiếm và lưu trữ. Nếu tín hiệu yếu hoặc bị méo, hãy tinh chỉnh kênh theo cách thủ công. Cuộn sang
trái hoặc phải cho đến khi hành ảnh rõ hơn.
――Chức năng này không khả dụng ở chế độ Cable.
――Các cài đặt được áp dụng cho kênh hiện bạn đang xem.
――Các kênh tinh chỉnh đã lưu được đánh dấu hoa thị “*” ở phía bên phải số kênh trong dải kênh.
――Để đặt lại chức năng tinh chỉnh, chọn Reset.
Transfer Channel List
Nhập hoặc xuất sơ đồ kênh. Khi màn hình nhập mã PIN xuất hiện, hãy nhập mã PIN.
Bạn nên kết nối thiết bị lưu trữ USB để sử dụng chức năng này.
•• Import from USB: Nhập danh sách kênh từ USB.
•• Export to USB: Xuất danh sách kênh sang USB. Chức năng này khả dụng khi USB được kết nối.
Delete CAM Operator Profile
Chọn nhà cung cấp dịch vụ CAM để xóa.
――Kênh có hoặc không là tùy thuộc vào mẫu sản phẩm và khu vực cụ thể.
69
Subtitle
MENU m → Broadcasting → Subtitle → ENTER E
Subtitle
Subtitle
· Subtitle Mode
· Subtitle Language
Đặt cấu hình tùy chọn phụ đề
Subtitle
Hiển thị phụ đề.
•• Subtitle Mode: Đặt chế độ phụ đề.
•• Subtitle Language: Đặt ngôn ngữ phụ đề.
Primary Subtitle
Đặt ngôn ngữ phụ đề chính.
Primary Subtitle
Secondary Subtitle
Secondary Subtitle
Đặt ngôn ngữ phụ đề phụ.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ TV.
70
Audio Language
Audio Options
(dành cho chương trình phát sóng kỹ thuật số)
MENU m → Broadcasting → Audio Options → ENTER E
Thay đổi giá trị mặc định của ngôn ngữ âm thanh.
•• Primary Audio: Đặt ngôn ngữ âm thanh chính.
•• Secondary Audio: Đặt ngôn ngữ âm thanh phụ.
――Ngôn ngữ có sẵn có thể khác nhau tùy theo chương trình phát sóng.
Audio Options
Audio Language
Audio Format
Audio Description
English
Stereo
Off
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ TV.
Audio Format
(dành cho chương trình phát sóng kỹ thuật số)
Thay đổi định dạng âm thanh mong muốn. Định dạng âm thanh được hỗ trợ có thể khác nhau tùy theo chương
trình phát sóng.
Audio Description
(Không có ở tất cả địa điểm) (dành cho chương trình phát sóng kỹ thuật số)
Chức năng này xử lý luồng âm thanh của AD (Audio Description) được gửi cùng với âm thanh chính của kênh
phát sóng.
•• Audio Description: Bật hoặc tắt chức năng mô tả âm thanh.
•• Volume: Điều chỉnh âm lượng mô tả âm thanh.
71
Programme Rating Lock
Programme Rating Lock chặn các chương trình có xếp hạng cao hơn xếp hạng mong muốn. Điều này hữu
ích cho việc kiểm soát những chương trình trẻ em xem trên TV. Chức năng này sẽ không hoạt động đối với các
chương trình có nguồn gốc từ nguồn bên ngoài, chẳng hạn như đầu đĩa DVD hay tệp trên USB.
MENU m → Broadcasting → Programme Rating Lock → ENTER E
Để xem chương trình bị chặn, cần có mã PIN này.
――Tùy chọn này khả dụng khi nguồn tín hiệu đầu vào là TV.
Broadcasting
――Mã PIN mặc định của một bộ sản phẩm mới là “0-0-0-0”.
――Kênh có hoặc không là tùy thuộc vào mẫu sản phẩm và khu vực cụ thể.
Programme Rating Lock
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ TV.
72
Teletext Language
Teletext Language
MENU m → Broadcasting → Teletext Language → ENTER E
Sử dụng mục này để đặt ngôn ngữ văn bản từ xa.
――Kênh có hoặc không là tùy thuộc vào mẫu sản phẩm và khu vực cụ thể.
Broadcasting
Primary Teletext
Đặt ngôn ngữ văn bản từ xa chính.
Teletext Language
Secondary Teletext
Đặt ngôn ngữ văn bản từ xa phụ.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ TV.
73
Common Interface
CI Menu
Cho phép người dùng chọn từ trình đơn do CAM cung cấp. Chọn CI Menu dựa trên trình đơn Cạc PC.
MENU m → Broadcasting → Common Interface → ENTER E
Broadcasting
Common Interface
CAM video transcoding
Bạn đã đặt cấu hình cài đặt để tự động chuyển mã codec video từ CAM. Tắt chức năng này nếu bạn không muốn
sử dụng.
Application Info
Xem thông tin về CAM được lắp vào khe CI và thông tin về “CẠC CI hoặc CI+” được lắp vào CAM. Bạn có thể cài
đặt CAM bất cứ lúc nào, khi TV bật hoặc tắt.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ TV.
1
Mua mô-đun CAM CI tại đại lý gần nhất của bạn hoặc qua điện thoại.
2
Lắp chắc “CẠC CI hoặc CI+” vào CAM theo chiều mũi tên.
3
Lắp CAM với “CẠC CI hoặc CI+” vào khe cắm giao diện chung theo chiều mũi tên sao cho nằm song song
với khe cắm.
4
Kiểm tra xem bạn có thể thấy hình ảnh trên kênh tín hiệu được mã hóa không.
74
Ngăn con bạn tiếp cận nội dung có hại bằng cách khóa kênh.
Channel Lock
MENU m → Broadcasting → Channel Lock → ENTER E
――Kênh có hoặc không là tùy thuộc vào mẫu sản phẩm và khu vực cụ thể.
Broadcasting
Channel Lock
•• On / Off
――Tùy chọn này khả dụng khi nguồn tín hiệu đầu vào là TV.
――Mã PIN mặc định của một bộ sản phẩm mới là “0-0-0-0”.
On
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ TV.
75
Chương 07
Network
Network Status
Network Settings
MENU m → Network → Network Status → ENTER E
MENU m → Network → Network Settings → ENTER E
Bạn có thể kiểm tra trạng thái mạng hiện tại.
Kết nối với mạng không dây và sử dụng sản phẩm theo bảng chỉ dẫn TV+ bằng MagicInfo
Express trên máy tính.
Network Status
Your wireless network is set up and ready to use.
MAC Address
IP Address
Subnet Mask
Gateway
Network Settings
** : ** : ** : ** : ** : **
***.
***.
***.
***.
***.
***.
***.
***.
***.
***.
***.
***.
Your wireless network is set up and ready to use.
AP0000
Ready to play your business content.
-Run the Content Creator on your PC, then create and schedule your content. You
can send it to the Signage TV using the wireless network.
-Refer to the Content Creator manual for more information.
Disconnect
IP Settings
Retry
Close
.Ready to play your business content
Run the Content Creator on your PC, then create and schedule your content..You can send it to the Signage TV using the wireless network
.Refer to the Content Creator manual for more information-
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
76
Cài đặt mạng (Không dây)
Kết nối với Mạng không dây
Thiết lập mạng tự động (Không dây)
Hầu hết các mạng không dây đều có một hệ thống bảo mật tùy chọn yêu cầu thiết bị truy cập
mạng truyền mã bảo mật đã mã hóa được gọi là Quyền truy cập hay Connection Information.
Connection Information dựa trên Mật khẩu ngữ, thường là một từ hoặc một loạt chữ và số
có độ dài được chỉ định mà bạn được yêu cầu nhập khi thiết lập bảo mật cho mạng không dây
của mình. Nếu bạn sử dụng phương pháp này để cài đặt kết nối mạng và có một Connection
Information cho mạng không dây của mình, bạn sẽ phải nhập Mật khẩu ngữ trong quá trình
thiết lập tự động hoặc thủ công.
Cách thiết lập tự động
Samsung khuyên bạn nên sử dụng IEEE 802.11n. Khi bạn phát video qua kết nối mạng, video
có thể không phát thông suốt.
――Chọn kênh cho bộ chia IP không dây hiện không được sử dụng. Nếu nhóm kênh cho bộ
1
Đi tới MENU m → Network → Network Settings.
2
Chức năng Network tìm kiếm các mạng không dây có sẵn. Khi hoàn tất, chức năng này
hiển thị một danh sách mạng có sẵn.
3
chia IP không dây hiện đang được sử dụng bởi một thiết bị khác gần đó, điều này sẽ gây ra
hiện tượng nhiễu và lỗi truyền.
――Nếu bộ định tuyến không dây mong muốn không xuất hiện, hãy chọn Refresh để tìm
kiếm lại.
――Nếu bạn không thể tìm thấy bộ định tuyến sau khi thử lại, hãy chọn nút Stop.
――Sản phẩm của bạn chỉ hỗ trợ các giao thức bảo mật mạng không dây sau.
Nếu bạn chọn chế độ Pure High-throughput (Greenfield) 802.11n và Loại mã hóa được đặt
thành WEP, TKIP hoặc TKIP AES (WPS2Mixed) trên AP hoặc bộ định tuyến không dây, sản
phẩm Samsung sẽ không hỗ trợ kết nối theo thông số kỹ thuật chứng nhận Wi-Fi mới.
――Nếu bộ định tuyến không dây của bạn hỗ trợ WPS (Thiết lập Wi-Fi được bảo vệ), bạn có thể
Nút Add Network sẽ xuất hiện.
Chọn Add Network để thêm bộ định tuyến không dây để kết nối.
4
kết nối với mạng qua PBC (Cấu hình nút nhấn) hoặc PIN (Số nhận dạng cá nhân). WPS sẽ
tự động đặt cấu hình khóa SSID và WPA ở một trong hai chế độ.
――Phương pháp kết nối: Bạn có thể thiết lập kết nối mạng không dây theo 3 cách.
Thiết lập tự động (Sử dụng chức năng Tự động tìm kiếm mạng), Thiết lập thủ công,
WPS(PBC)
Trong danh sách mạng, nhấn nút ▲ hoặc ▼ để chọn một mạng, sau đó nhấn nút E.
Nếu màn hình Enter password. xuất hiện, hãy chuyển sang bước 5. Nếu bạn chọn bộ
định tuyến không dây không có bảo mật, hãy chuyển sang bước 7.
5
Nếu bộ định tuyến có bảo mật, hãy nhập Enter password. (Mã bảo mật hoặc PIN).
77
6
Khi hoàn thành, sử dụng phím mũi tên xuống để di chuyển con trỏ đến Done, sau đó
Cách thiết lập thủ công
nhấn E. Màn hình kết nối mạng xuất hiện và quá trình xác minh bắt đầu.
Trên SMART Signage TV, đi tới MENU m → Network → Device Name và thay đổi tên thiết bị
của SMART Signage TV.
――Nếu bạn sử dụng nhiều SMART Signage TV, đảm bảo thay đổi tên thiết bị của chúng.
――Sản phẩm này không thể kết nối với Internet qua Soft AP (Wi-Fi Hotspot) hoặc Wi-Fi
Direct.
7
Khi kết nối đã được xác minh, thông báo “Your wireless network is set up and ready to
use.” xuất hiện.
Thiết lập mạng thủ công (Không dây)
Các văn phòng có thể sử dụng địa chỉ IP tĩnh.
1
Đi tới MENU m → Network → Network Settings.
2
Chức năng Network tìm kiếm các mạng không dây có sẵn. Khi hoàn tất, chức năng này
hiển thị một danh sách mạng có sẵn.
3
Trong trường hợp này, hãy liên hệ với quản trị viên mạng để biết địa chỉ IP, mặt nạ mạng con
và cổng. Nhập thủ công các giá trị này.
――Nếu bộ định tuyến không dây mong muốn không xuất hiện, hãy chọn Refresh để tìm
kiếm lại.
――Nếu bạn không thể tìm thấy bộ định tuyến sau khi thử lại, hãy chọn nút Stop.
Xem Giá trị kết nối nạng
Nút Add Network sẽ xuất hiện.
Chọn Add Network để thêm bộ định tuyến không dây để kết nối.
Để xem Giá trị kết nối mạng trên hầu hết các máy tính Windows, thực hiện theo các bước sau.
1
Nhấp chuột phải vào biểu tượng Mạng phía dưới cùng bên phải của màn hình.
2
Trong menu bật lên xuất hiện, nhấp Trạng thái.
3
Trên hộp thoại xuất hiện, nhấp tab Hỗ trợ.
4
Trên Tab Support, nhấp nút Details. Các giá trị kết nối mạng được hiển thị.
Trong danh sách mạng, nhấn nút u hoặc d để chọn một mạng, sau đó nhấn nút E.
4
Nếu màn hình Enter password. xuất hiện, hãy chuyển sang bước 5. Nếu bạn chọn bộ
định tuyến không dây không có bảo mật, hãy chuyển sang bước 7.
5
Nếu bộ định tuyến có bảo mật, hãy nhập Enter password. (Mã bảo mật hoặc PIN).
6
Khi hoàn thành, sử dụng phím mũi tên xuống để di chuyển con trỏ đến Done, sau đó
nhấn E. Màn hình kết nối mạng xuất hiện và quá trình xác minh bắt đầu.
7
Chọn Stop trong khi đang cố gắng kết nối mạng. Tác vụ này sẽ ngừng kết nối.
8
Chọn IP Settings trên màn hình kết nối mạng. Màn hình IP Settings hiển thị.
9
Chọn trường ở trên cùng, nhấn E, rồi đặt IP Settings thành Enter manually. Lặp lại
quy trình nhập cho từng trường trong IP Address.
78
10Khi hoàn tất, chọn OK ở cuối trang, sau đó nhấn E. Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện
và quá trình xác minh bắt đầu.
11Khi kết nối đã được xác minh, thông báo “Your wireless network is set up and ready to
use.” xuất hiện.
WPS(PBC)
Cách thiết lập bằng WPS(PBC)
Nếu bộ định tuyến của bạn có nút WPS(PBC), hãy thực hiện theo các bước sau.
1
Đi tới MENU m → Network → Network Settings.
2
Chọn WPS(PBC), nhấn E, rồi nhấn lại E.
3
Nhấn nút WPS(PBC) trên bộ định tuyến của bạn trong vòng 2 phút. Sản phẩm của bạn tự
động lấy tất cả các giá trị cài đặt mạng cần thiết và kết nối với mạng của bạn.
4
Màn hình kết nối mạng xuất hiện và quá trình thiết lập mạng hoàn tất.
79
Soft AP (Wi-Fi Hotspot)
MENU m → Network → Soft AP (Wi-Fi Hotspot) → ENTER E
Sử dụng chức năng này, bạn có thể kết nối sản phẩm trên thiết bị di động của mình nếu thiết bị di động của bạn không hỗ trợ Wi-Fi Direct.
Đặt các tùy chọn cho việc kết nối thiết bị Wi-Fi.
•• Soft AP (Wi-Fi Hotspot)
Bật hoặc tắt Soft AP (Wi-Fi Hotspot). Khi Soft AP (Wi-Fi Hotspot) được đặt thành On, thiết bị di động của bạn có thể tìm thấy tên sản phẩm trong
danh sách kết nối Wi-Fi.
•• Connection Information
Hiển thị khóa bảo mật.
•• Reset password
Bật màn hình sẽ tạo một mã bảo mật mới và ngắt kết nối mọi kết nối Soft AP (Wi-Fi Hotspot) hiện có.
-- Off / On
•• Advanced Settings
Thay đổi cài đặt Wi-Fi chi tiết.
-- Channel (CH.1 ~ CH.11)
Thay đổi cài đặt kênh Wi-Fi.
-- Signal Level (Level 1 ~ Level 5)
Thay đổi cài đặt mức tín hiệu Wi-Fi.
80
Wi-Fi Direct
Để sử dụng chức năng này, thiết bị di
động của bạn phải được Wi-Fi Direct
hỗ trợ.
MENU m → Network → Wi-Fi Direct → ENTER E
Đặt kết nối sản phẩm với các thiết bị di động không dây. Sử dụng chức năng này, bạn có thể kết nối trực tiếp thiết bị di động không dây với sản phẩm của
mình mà không cần bộ định tuyến.
Để kết nối thiết bị di động của bạn với sản phẩm của bạn bằng cách sử dụng Wi-Fi Direct, hãy làm theo
các bước sau:
1
Đi đến màn hình Wi-Fi Direct. Sản phẩm bắt đầu tìm thiết bị.
2
Bật chức năng Wi-Fi Direct trên thiết bị của bạn. Chọn thiết bị Wi-Fi mong muốn.
•• PBC (Cấu hình nút nhấn): Nhấn nút WPS(PBC) trên thiết bị Wi-Fi của bạn trong 2 phút. Sản phẩm của bạn tự động lấy tất cả các giá trị cài đặt mạng
cần thiết và kết nối với mạng của bạn.
•• PIN: Nhập PIN đã được hiển thị trên thiết bị của bạn.
――Nếu bạn muốn ngắt kết nối thiết bị, chọn thiết bị Wi-Fi đã được kết nối, rồi chọn Disconnected.
81
AllShare Settings
MENU m → Network → AllShare Settings → ENTER E
Hiển thị danh sách điện thoại di động hoặc các thiết bị được kết nối đã được thiết lập để sử dụng chức năng AllShare Play với sản phẩm này.
•• Content Sharing
Sử dụng chức năng AllShare Play
Một cửa sổ cảnh báo sẽ xuất hiện thông báo cho bạn rằng nội dung phương tiện (video, ảnh, nhạc) được gửi từ điện thoại di động sẽ được hiển thị trên
sản phẩm của bạn. Nội dung được phát tự động 3 giây sau khi cửa sổ cảnh báo xuất hiện. Nếu bạn nhấn nút RETURN hoặc EXIT khi cửa sổ cảnh báo
xuất hiện, nội dung phương tiện sẽ không được phát.
――Lần đầu tiên một thiết bị truy cập vào sản phẩm của bạn thông qua chức năng phương tiện, cửa sổ bật lên cảnh báo sẽ xuất hiện. Nhấn nút E để
chọn Allow. Thao tác này cho phép điện thoại truy cập vào sản phẩm một cách tự do và sử dụng chức năng AllShare Play để phát nội dung.
――Để tắt truyền nội dung phương tiện từ một điện thoại di động, đặt Deny ở chế độ AllShare Settings.
――Nội dung có thể không phát trên sản phẩm của bạn tùy thuộc vào độ phân giải và định dạng của chúng.
――Các nút E và ◄ / ► có thể không hoạt động tùy thuộc vào loại nội dung phương tiện.
――Sử dụng thiết bị di động, bạn có thể điều khiển AllShare Play. Để biết chi tiết, tham khảo hướng dẫn sử dụng của từng điện thoại di động.
Device Name
MENU m → Network → Device Name → ENTER E
Chọn hoặc nhập tên thiết bị.
Tên này có thể được hiển thị trên điều khiển mạng từ xa qua mạng.
82
Chương 08
Applications
Source cho phép bạn chọn nhiều nguồn khác nhau và thay đổi tên thiết bị nguồn.
Source List
MENU m → Applications → Source List → ENTER E
――Có thể màn hình sẽ hiển thị không đúng nếu chọn một nguồn không đúng cho thiết bị nguồn bạn muốn chuyển
Source
TV
Bạn có thể hiển thị màn hình thiết bị nguồn được kết nối với sản phẩm. Chọn một nguồn từ Source List (Danh
sách nguồn) để hiển thị màn hình của nguồn được chọn.
――Bạn cũng có thể thay đổi nguồn vào bằng cách sử dụng nút SOURCE trên điều khiển từ xa.
sang.
――Để xem thông tin chi tiết về các thiết bị nguồn được kết nối, nhấn nút TOOLS từ trang Source.
HDMI1
HDMI2
AV
PC
USB
Edit Name
SOURCE → Source → TOOLS → Edit Name → ENTER E
Đôi khi màn hình sẽ không hiển thị đúng trừ khi tên một thiết bị nguồn được xác định trong Edit Name.
Hơn nữa, tốt nhất là đặt lại tên thiết bị nguồn trong Edit Name để thu được chất lượng hình ảnh tối ưu.
――Danh sách có thể bao gồm các thiết bị nguồn sau. Thiết bị Source trên danh sách khác nhau tùy thuộc vào
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
nguồn được chọn.
PC / Cable STB / Satellite STB / PVR STB / Game / Blu-ray / DVD / VCR / AV Receiver / Camcorder / DVI
PC / DVI Devices / TV / IPTV / HD DVD / DMA
――Cài đặt sẵn có trong menu Picture tùy thuộc vào nguồn hiện tại và các cài đặt được thực hiện trong Edit
Name.
Information
SOURCE → Source → TOOLS → Information → ENTER E
Bạn có thể xem thông tin chi tiết về thiết bị ngoại vi đã chọn.
83
MagicInfo
MENU m → Applications → MagicInfo → ENTER E
Applications
MagicInfo
MagicInfo là một giải pháp kinh doanh cho phép sản phẩm được sử dụng dưới dạng bảng hiệu (phương tiện
quảng cáo). Sử dụng giải pháp này, phát các tệp hình ảnh và video từ bộ nhớ trong hoặc thiết bị lưu trữ USB
được kết nối. Bạn cũng có thể phát các lịch biểu được tạo bằng cách sử dụng MagicInfo Express trên máy tính
của bạn.
Phát nội dung từ bộ nhớ trong hoặc USB
Phát nội dung từ bộ nhớ trong hoặc thiết bị lưu trữ USB được kết nối.
Phát nội dung trên thiết bị di động hoặc PC
Gửi nội dung tới sản phẩm thông qua MagicInfo Express hoặc ứng dụng dành cho thiết bị di động để phát lại.
Nếu bộ nhớ trong không đủ, hãy kết nối thiết bị USB và đi tới Options → Settings → Default Storage ở trên
cùng bên phải của trình duyệt MagicInfo. Thay đổi tùy chọn thành USB.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
84
Device : All
Content : All
Sort by : File Name
Options
Schedule
Phát lịch trình đã đặt cấu hình.
Schedule
Tính năng khả dụng trong trang MagicInfo
Trang danh sách MagicInfo cung cấp các tính năng sau.
•• Device
-- Chọn Internal hoặc USB để tìm kiếm danh sách thiết bị mong muốn.
All / Internal / USB
-- Nhấn HOME hoặc MagicInfo Player I trên điều khiển từ xa để truy cập ứng
dụng nhanh hơn.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Content
-- Chọn loại nội dung làm tiêu chí tìm kiếm danh sách nội dung mong muốn.
All / My Templates / Video / Image
•• Sort by
Chỉ định tiêu chí sắp xếp nội dung.
-- File Name / Recently played
•• Options
Các mục trình đơn Options trong màn hình MagicInfo
Tên tùy chọn
Hoạt động
Play Selected
Chọn và phát nội dung mong muốn.
Send
Sao chép nội dung vào thiết bị lưu trữ khác.
Delete
Xóa nội dung mong muốn.
Settings
Đặt cấu hình các thuộc tính chi tiết của nội dung.
――Xem trang sau để biết chi tiết về tính năng Settings.
85
Default Storage
Settings
Chọn vị trí lưu trữ mà bạn muốn để tải xuống kênh được lên lịch từ mạng.
Settings
•• Internal / USB
Select the storage location that you want to download scheduled channels from
the network to.
Default Storage
Repeat Mode
Picture Size
Repeat Mode
Internal
One
Đặt chế độ lặp để có lặp nội dung đang phát hay không.
Close
Display Duration
Safely Remove USB Device
Reset Settings
•• One / All
Picture Size
Đặt Picture Size thành Original Size hoặc Full Screen.
•• Original Size / Full Screen
――Chỉ khả dụng cho nội dung Video và Image.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Display Duration
Đặt thời lượng cho từng trang trong phần trình chiếu.
――Chỉ khả dụng cho nội dung Template và Image.
Safely Remove USB Device
Tháo bộ nhớ USB một cách an toàn
Reset Settings
Khôi phục lại tất cả các giá trị trong Settings về mặc định khi mua sản phẩm.
86
Chương 09
MagicInfo Express
Sử dụng USB hoặc DVD đi kèm với sản phẩm để cài đặt phần mềm. Các bản cập nhật phần mềm mới nhất có thể khác với các bản ban đầu được kèm theo khi mua hàng.
Tải về phiên bản và sách hướng dẫn mới nhất của phần mềm MagicInfo Express tại: http://www.samsung.com/displaysolutions/signagetv.
Các yêu cầu cài đặt
-- HDD: Ít nhất 500 MB dung lượng
trống
-- Hệ điều hành: Windows XP trở lên
-- Độ phân giải: 1024x768 trở lên
Sử dụng MagicInfo Express
MagicInfo Express là chương trình cho phép bạn dễ dàng tạo nội dung cho SMART Signage TV bằng cách sử dụng nhiều mẫu khác nhau. Sử dụng
MagicInfo Express, tạo và quản lý các lịch biểu để phát nội dung trên SMART Signage TV vào một thời điểm cụ thể.
――Để sử dụng MagicInfo Express, hãy tải xuống và cài đặt MagicInfo Express từ USB/DVD MagicInfo Express hoặc
http://www.samsung.com/displaysolutions/signagetv.
――Kết nối USB/DVD đi kèm cùng sản phẩm với PC của bạn. Màn hình cài đặt sẽ tự động hiển thị. Chọn MagicInfo Express để cài đặt chương trình này.
Nếu màn hình cài đặt không hiển thị tự động, hãy chạy tệp autorun.exe được lưu trữ trên USB/DVD bằng trình duyệt tệp.
•• Create Content: Tạo và quản lý các mẫu sẽ được phát trên các thiết bị hiển thị của Samsung.
•• Schedule Content: Tạo và quản lý các lịch trình để phát nội dung tại các thời điểm cụ thể.
Quản lý mẫu
Sử dụng các mẫu được cung cấp trong chương trình, tổ chức nhiều mục nội dung dựa trên các bố cục định trước để dễ dàng tạo các mẫu mới. Nhập và
chỉnh sửa các mẫu đã tạo trước đây.
Quản lý lịch trình
Đặt cấu hình và quản lý các lịch trình để phát nội dung trên các thiết bị hiển thị của Samsung tại các thời điểm cụ thể. Đặt cùng một lịch trình để phát vào
các ngày cụ thể trong tuần hoặc đặt các lịch trình khác nhau để phát theo ngày trong tuần.
87
Chương 10
Phát ảnh, video và nhạc (Phát phương tiện)
Thưởng thức các tệp video, ảnh, nhạc được lưu trên thiết bị Loại có Bộ nhớ Dung lượng lớn (MSC) USB.
Phát ảnh, video hoặc nhạc được lưu trên thiết bị lưu trữ.
Phát nhiều loại nội dung bằng các phương thức sau.
•• Sử dụng thiết bị USB: Phát nội dung phương tiện như video, ảnh và nhạc từ thiết bị USB.
•• Kết nối thiết bị lưu trữ: Phát nội dung phương tiện được lưu trên thiết bị lưu trữ như điện thoại thông minh, máy ảnh, PC hoặc dịch vụ đám mây.
Đọc thông tin sau trước khi sử dụng chức năng phát phương tiện
bằng thiết bị USB
Thận trọng
•• Trước khi kết nối thiết bị USB với sản phẩm, sao lưu các tệp để đảm bảo dữ liệu của bạn không bị hỏng hoặc bị mất.
Samsung Electronics không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ hỏng hóc hay mất dữ liệu nào.
•• Không tháo thiết bị USB trong khi đang tải.
•• Nếu thiết bị USB được kết nối bằng cáp kéo dài USB, thiết bị USB có thể không nhận dạng được hoặc các tệp được lưu trên thiết bị có thể không
đọc được.
•• Nếu sản phẩm không nhận dạng được thiết bị USB đã kết nối, các tệp trên thiết bị USB có thể bị lỗi hoặc không thể phát được.
Nếu điều này xảy ra, kết nối thiết bị USB với PC để định dạng thiết bị, sau đó đảm bảo thiết bị được kết nối đúng cách.
•• USB HDD lớn hơn 2TB không được hỗ trợ.
88
Thiết bị tương thích với chức năng phát phương tiện
•• Một số camera kỹ thuật số USB, điện thoại thông minh và thiết bị âm thanh có thể không tương thích với sản phẩm.
•• Chức năng phát phương tiện chỉ tương thích với thiết bị MSC USB.
•• Thiết bị MSC là thiết bị Chỉ chuyển tải hàng loạt loại bộ nhớ dung lượng lớn.
Các ví dụ về các thiết bị MSC bao gồm USB dạng ngón tay, đầu đọc thẻ Flash và USB HDD. (Bộ chia cổng USB không được hỗ trợ.)
Các thiết bị MSC này phải được kết nối trực tiếp với cổng USB trên sản phẩm.
•• Nếu nhiều thiết bị có Giao thức chuyển hình ảnh (PTP) được kết nối, mỗi lần chỉ có một thiết bị sẽ hoạt động.
•• Nếu nhiều thiết bị MSC được kết nối, một số thiết bị có thể không được nhận dạng. Các thiết bị USB yêu cầu nguồn điện cao (cao hơn 500mA hoặc
5V) có thể không được hỗ trợ.
•• Nếu thông báo cảnh báo quá nóng xuất hiện khi thiết bị USB được kết nối hoặc được sử dụng, thiết bị USB có thể không được nhận dạng hoặc hoạt
động đúng cách.
•• Trình bảo vệ màn hình sẽ kích hoạt nếu sản phẩm tạm thời không hoạt động trong khoảng thời gian được xác định trong Auto Protection Time.
•• Chế độ tiết kiệm điện trên một số ổ đĩa cứng ngoài có thể tự động hủy kích hoạt sau khi kết nối với sản phẩm.
Hệ thống và định dạng tệp
•• Chức năng phát phương tiện có thể không hoạt động đúng với tệp đa phương tiện không có giấy phép.
•• Giao thức chuyển phương tiện (MTP) không được hỗ trợ.
•• Các hệ thống tệp được hỗ trợ bao gồm FAT16, FAT32 và NTFS (chỉ đọc).
•• Chức năng phát phương tiện hỗ trợ định dạng JPEG tuần tự.
AllShare Play không hỗ trợ định dạng JPEG lũy tiến.
•• Hình ảnh có độ phân giải cao phải mất nhiều thời gian hơn để được hiển thị trên màn hình.
•• Độ phân giải JPEG tối đa được hỗ trợ là 15360x8640 pixel.
•• Nếu một tệp không tương thích hoặc bị lỗi, một thông báo Not Supported File Format. xuất hiện.
•• Khi sắp xếp tệp trong chế độ xem thư mục, có thể hiển thị tối đa 1000 tệp trong mỗi thư mục.
•• Nếu thiết bị USB có chứa 8000 tệp và các thư mục hoặc nhiều hơn, một số tệp và thư mục có thể không mở được.
•• Các tệp DRM MP3 được tải xuống từ trang web tính phí không thể phát được.
――Quản lý quyền kỹ thuật số (DRM) đề cập đến hệ thống bảo vệ bản quyền của dữ liệu được luân chuyển qua Internet hoặc phương tiện kỹ thuật số
khác bằng cách bật phân phối an toàn và/hoặc tắt phân phối dữ liệu bất hợp pháp.
89
Sử dụng thiết bị USB
Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng
USB HDD có bộ điều hợp nguồn.
Kết nối thiết bị USB
1
Bật sản phẩm của bạn.
2
Kết nối thiết bị USB chứa tệp ảnh, nhạc và/hoặc phim vào cổng USB ở mặt sau hoặc bảng điều khiển bên cạnh của sản phẩm.
3
Trang New device connected. tự động hiển thị ngay khi thiết bị USB kết nối với sản phẩm.
――Nếu chỉ có một thiết bị USB được kết nối, các tệp được lưu trên thiết bị USB được tự động hiển thị.
――Để xem nội dung được lưu trên thiết bị USB, kết nối thiết bị USB với cổng USB trên sản phẩm.
Tháo thiết bị USB
Bạn nên tháo thiết bị USB bằng chức
năng Disconnect USB Device.
Tháo thiết bị USB khỏi Source
1
Hãy nhấn SOURCE trên điều khiển từ xa. Nếu không, đi đến Source bằng cách sử dụng menu OSD.
SOURCE → Source
2
Chọn USB từ Source, rồi nhấn nút TOOLS trên điều khiển từ xa. Các mục trình đơn tùy chọn được hiển thị.
3
Chọn Disconnect USB Device và đợi cho đến khi thiết bị USB được ngắt kết nối. Thiết bị USB được ngắt kết nối.
90
Mục menu trong trang danh sách nội dung phương tiện
Tên tùy chọn
Hoạt động
Slide Show
Bắt đầu trình chiếu.
――Mục menu này không khả dụng nếu Sort by được đặt thành Folder.
Encoding
Chọn ngôn ngữ mã hóa nếu tiêu đề của nội dung phương tiện có vẻ bị lỗi.
Play Selected
Chọn và phát nội dung mong muốn từ danh sách nội dung phương tiện.
Photos
Videos
Music
c
c
c
c
c
91
Các nút và tính năng khả dụng trong khi phát lại ảnh
Thao tác nhấn nút E hoặc TOOLS sẽ hiển thị các nút sau. Nút RETURN làm cho các nút này biến mất.
Nhấn nút INFO khi tệp được chọn sẽ
hiển thị thông tin về tệp được chọn.
•• Previous / Next
Xem ảnh trước hoặc tiếp theo.
•• Start Slide Show / Stop Slide Show
Bắt đầu hoặc dừng trình chiếu. Bạn có thể phát tất cả các ảnh trong một thư mục bằng chức năng trình chiếu.
•• Slideshow Settings
-- Speed: Thay đổi tốc độ trình chiếu.
-- Effects: Áp dụng hiệu ứng chuyển tiếp giữa các ảnh.
•• Zoom
Phóng to đến 4x trên ảnh.
•• Rotate
Xoay ảnh.
•• Background Music
Phát nhạc nền trong khi xem ảnh.
-- Background Music / Mini Player
――Bảo đảm rằng tệp nhạc được lưu trên cùng thiết bị.
――Tạm dừng phát nhạc hiện tại hoặc chuyển sang tệp nhạc khác bằng Mini Player.
•• Settings
Tên tùy chọn
Hoạt động
Picture Mode
Thay đổi Picture Mode.
Sound Mode
Thay đổi Sound Mode.
――Mục trình đơn này chỉ khả dụng trong lúc phát Background Music.
Information
Xem thông tin về tệp.
92
Các nút và tính năng khả dụng
trong khi phát lại video
Thao tác nhấn nút E hoặc TOOLS sẽ hiển thị các nút sau. Nút RETURN
làm cho các nút này biến mất.
•• Pause / Play
Tạm dừng hoặc phát video.
Các tính năng sau không khả dụng ở chế độ tạm dừng. Lưu ý rằng
bạn không thể nghe thấy âm thanh ở chế độ tạm dừng.
Tên tùy chọn
Hoạt động
Picture Mode
Thay đổi Picture Mode.
Sound Mode
Thay đổi Sound Mode.
Audio Language
Phát video bằng ngôn ngữ mong muốn. Tính năng này chỉ được kích hoạt trong lúc
truyền phát tệp hỗ trợ nhiều định dạng âm thanh.
Information
Xem thông tin về tệp.
•• Rewind / Fast Forward
Tua lại hoặc tua đi nhanh trên video. Tăng tốc độ phát lại lên tới 3x,
nếu cần. Để chuyển tốc độ phát lại trở về tốc độ ban đầu, chọn ∂.
•• Previous / Next
Để phát video trước, chọn  hai lần. Việc chọn  một lần sẽ làm
cho video hiện tại phát lại từ đầu.
Để phát video tiếp theo, chọn ‚.
•• Search
Chọn và phát video khác trong cùng thư mục. (Search Titles)
•• Repeat Mode
Đặt cấu hình Repeat Mode. (Off, Repeat One, Repeat All)
•• Picture Size
Thay đổi kích thước màn hình (Picture Size). Các kích thước màn
hình được hỗ trợ thay đổi theo hình ảnh. (Original / Mode1 / Mode2
/ Smart View 1 / Smart View 2)
•• Settings
93
Các nút và tính năng khả dụng trong khi phát lại nhạc
Thao tác nhấn nút E hoặc TOOLS sẽ hiển thị các nút sau. Nút RETURN làm cho các nút này biến mất.
•• Pause / Play
Tạm dừng hoặc phát nhạc.
•• Rewind / Fast Forward
Tua lại hoặc tua đi nhanh trên phần nhạc. Tăng tốc độ phát lại lên tới 3x, nếu cần. Để phát tệp nhạc trước, chọn ∂ hai lần.
•• Previous / Next
Để phát tệp nhạc trước, chọn  hai lần. Việc chọn  một lần sẽ làm cho phần nhạc hiện tại phát lại từ đầu.
Để phát tệp nhạc tiếp theo, chọn ‚.
•• Repeat
Đặt cấu hình chế độ Repeat. One Song phát tệp nhạc hiện tại nhiều lần. All phát tất cả các tệp trong một thư mục nhiều lần.
•• Shuffle
Bật hoặc tắt chế độ phát lại ngẫu nhiên.
•• Sound Mode
Thay đổi Sound Mode.
94
Định dạng tệp phát Phương tiện và Phụ đề Được hỗ trợ
Phụ đề
Bên ngoài
•• Văn bản được định thời MPEG-4 (.ttxt)
•• SAMI (.smi)
•• SubRip (.srt)
•• SubViewer (.sub)
•• Micro DVD (.sub hoặc .txt)
•• SubStation Alpha (.ssa)
•• Advanced SubStation Alpha (.ass)
•• Powerdivx (.psb)
Nội bộ
•• Xsub
Bộ chứa: AVI
•• SubStation Alpha
Bộ chứa: MKV
•• Advanced SubStation Alpha
Bộ chứa: MKV
•• SubRip
Bộ chứa: MKV
•• Văn bản được định thời MPEG-4
Bộ chứa: MP4
Định dạng tệp hình ảnh tương thícḥ
Loại
JPEG
4096 x 4096
MPO
BMP
95
Định dạng tệp nhạc được hỗ trợ
Phần mở rộng tệp
*.aac, *.flac, *.m4a, *.mid, *.midi,
*.mp3, *.mpa, *.ogg, *.wav, *.wma
Các định dạng video được hỗ trợ
•• Nội dung video sẽ không phát hoặc không phát chính xác, nếu có lỗi trong nội dung hoặc bộ chứa.
•• Âm thanh hoặc video có thể không hoạt động nếu nội dung có tốc độ bit/tốc độ khung hình chuẩn trên Khung hình/giây tương thích được liệt kê
trong bảng ở trên.
•• Nếu Bảng mục lục bị lỗi, chức năng Tìm kiếm (Chuyển) không được hỗ trợ.
•• Bạn có thể gặp phải tệp gián đoạn khi phát video thông qua kết nối mạng.
•• Menu có thể mất nhiều thời gian hơn để xuất hiện nếu tốc độ bit của video vượt quá 10Mbps.
•• Một số thiết bị USB/máy ảnh kỹ thuật số có thể không tương thích với trình phát.
Trình giải mã video
Trình giải mã âm thanh
Hỗ trợ tối đa H.264, Mức 4.1
Hỗ trợ tới kênh WMA 10 Pro 5.1.
H.264 FMO / ASO / RS, VC1 SP / MP / AP L4 và AVCHD không được hỗ
trợ.
Không hỗ trợ âm thanh không mất dữ liệu WMA.
Cho tất cả codec Video trừ MVC, VP8, VP6:
Nếu Vorbis chỉ có trong bộ chứa Webm, hỗ trợ tới kênh 2.
•• Dưới 1280 x 720: tối đa 60 khung hình
QCELP, AMR NB/WB không được hỗ trợ.
•• Trên 1280 x 720: tối đa 30 khung hình
GMC 2 trở lên không được hỗ trợ.
Chỉ hỗ trợ Thông số BD MVC.
96
Bộ chứa
Video Codec
Độ phân giải
Tỷ lệ khung
hình
(fps)
Tốc độ bit
(Mbps)
Audio Codec
3gpp
DivX 3.11 /DivX4.X
1280 x 720
60
30
AAC
asf
avi
flv
mkv
mov
XVID
H.264 BP / MP / HP
MPEG-4 SP/ASP
mp4
ps
ts
vob
vro
AC3
ADPCM
DD+
DTS Core
HE-AAC
LPCM
WINDOW MEDIA VIDEO V9
MP3
WMA
MPEG2
MPEG1
H.263
DivX5.x
DivX6.X
97
Bộ chứa
Video Codec
Độ phân giải
Tỷ lệ khung
hình
(fps)
Tốc độ bit
(Mbps)
Audio Codec
3gpp
DivX 3.11 /DivX4.X
1920 x 1080
30
30
AAC
asf
avi
flv
mkv
mov
mp4
ps
ts
vob
vro
AC3
XVID
ADPCM
H.264 BP / MP / HP
DD+
DTS Core
MPEG-4 SP/ASP
HE-AAC
WINDOW MEDIA VIDEO V9
LPCM
MP3
MPEG2
WMA
MPEG1
H.263
DivX5.x
DivX6.X
MOTION JPEG
640 x 480
30
8
98
Chương 11
System
Cài đặt ban đầu (Setup)
Setup
Sau khi bật nguồn sản phẩm lần đầu tiên, đặt cấu hình các cài đặt cơ bản như ngôn ngữ, kênh và thời gian.
MENU m → System → Setup → ENTER E
Nhấn nút
. Setup chỉ khả dụng khi Source được đặt thành TV.
――Mã PIN mặc định của một bộ sản phẩm mới là “0-0-0-0”.
1
System
Nhấn nút
Setup
Menu Language
English
2
rồi nhấn nút E. Chỉ định ngôn ngữ trình đơn OSD.
Regional Settings
――Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Eco Solution
3
Off
Channel Source
Thiết lập nguồn đầu vào TV.
Đặt Channel Source thành Set-top box để hiển thị tùy chọn Source.
Screen Burn Protection
Ticker
hoặc
Select your region to optimise the system.
Time
Auto Protection Time
Chọn ngôn ngữ
-- Aerial / Set-top box / No TV(Signage Only)
Off
4
Auto Tuning
Tính năng này tự động tìm kiếm và đặt cấu hình các tín hiệu phát sóng được kết nối với sản phẩm.
Để đặt cấu hình các cài đặt sau này, nhấn nút Stop.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
――Auto Tuning không xuất hiện nếu Set-top box hoặc No TV(Signage Only) được chọn.
99
5
Network Settings
Chọn bộ định tuyến không dây từ danh sách các bộ định tuyến được truy xuất và nhấn nút E.
Nếu không tìm thấy bộ định tuyến không dây để kết nối, hãy chọn mũi tên bên phải và nhấn nút Skip.
6
Clock
Đặt ngày và giờ hiện tại rồi chọn Next.
7
Auto Power Off
Đặt tùy chọn Auto Power Off. Nếu bạn chọn On, màn hình sẽ bị tắt sau khi không có tương tác người dùng
nào được phát hiện trong 4 giờ.
8
Setup Complete!
Để xem TV bằng sản phẩm bây giờ, chọn OK.
100
Cài đặt ngôn ngữ trình đơn.
――Thay đổi cài đặt ngôn ngữ sẽ chỉ được áp cho hiển thị trình đơn trên màn hình. Thay đổi này sẽ không được
Menu Language
áp cho những tính năng khác trên máy tính.
MENU m → System → Menu Language → ENTER E
System
Menu Language
English
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
101
Time
Bạn có thể đặt cấu hình Clock. Bạn có thể cài đặt sản phẩm tự động bật hoặc tắt vào một thời điểm nhất định sử
dụng chức năng Timer.
MENU m → System → Time → ENTER E
Clock
Time
Clock Mode
Đặt thời gian hiện tại theo cách thủ công hoặc tự động.
Clock
Sleep Timer
Off
On Timer
Off Timer
Holiday Management
MagicInfo On/Off Timer
Auto: Để sản phẩm tự động đặt thời gian hiện tại bằng cách sử dụng thời gian từ kênh kỹ thuật số.
――Bạn phải kết nối cáp hoặc ăng ten với sản phẩm để tự động đặt thời gian.
Manual: Đặt thời gian hiện tại theo cách thủ công.
Clock Set
Đặt đồng hồ để sử dụng nhiều tính năng hẹn giờ khác nhau của sản phẩm.
Đặt Date và Time.
Chọn Clock Set. Chọn Date hoặc Time, rồi nhấn E.
Sử dụng các nút số để nhập số hoặc nhấn nút mũi tên lên và xuống. Sử dụng các nút mũi tên trái và phải để di
chuyển từ một trường nhập sang trường nhập tiếp theo. Nhấn E khi hoàn tất.
――Chỉ khả dụng khi Clock Mode được đặt thành Manual.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
――Bạn có thể cài đặt trực tiếp Date và Time bằng cách nhấn các nút số trên điều khiển từ xa.
Time Zone
Đặt múi giờ của bạn.
――Chức năng này chỉ khả dụng khi Clock Mode được đặt thành Auto.
102
Sleep Timer
Time
Tự động tắt sản phẩm sau một khoảng thời gian được đặt trước.
Clock
Sleep Timer
Off
(Off / 30 min / 60 min / 90 min / 120 min / 150 min / 180 min)
――Sử dụng các mũi tên lên và xuống để chọn khoảng thời gian, sau đó nhấn E. Để hủy Sleep Timer, chọn Off.
On Timer
On Timer
Off Timer
Cài đặt On Timer để sản phẩm của bạn tự động bật vào giờ và ngày mà bạn chọn.
Holiday Management
MagicInfo On/Off Timer
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Nguồn tắt với âm lượng hoặc nguồn vào đã xác định.
On Timer: Cài đặt hẹn giờ bật bằng cách lựa chọn từ một trong bảy tùy chọn. Đảm bảo bạn cài đặt thời gian hiện
tại trước tiên.
(On Timer1 ~ On Timer7)
――Bạn phải cài đặt đồng hồ trước khi có thể sử dụng On Timer.
•• Setup: Chọn Off, Once, Everyday, Mon~Fri, Mon~Sat, Sat~Sun hoặc Manual. Nếu bạn chọn Manual, bạn
có thể chọn ngày bạn muốn On Timer bật sản phẩm.
――Dấu chọn cho biết số ngày bạn đã chọn.
•• Time: Đặt giờ và phút. Sử dụng các nút số hoặc mũi tên lên và xuống để nhập số.
Sử dụng các nút mũi tên trái và phải để thay đổi trường nhập.
•• Volume: Đặt mức âm lượng mong muốn. Sử dụng các nút mũi tên trái và phải để thay đổi mức âm lượng.
•• Source: Chọn nguồn vào như bạn muốn.
•• Aerial (khi Source được đặt thành TV): Chọn Air hoặc Cable.
•• Channel (khi Source được đặt thành TV): Chọn kênh mong muốn.
•• Music / Photo (khi Source được đặt thành USB): Chọn một thư mục trong thiết bị USB bao gồm các tập tin
nhạc hoặc ảnh bạn muốn bật khi sản phẩm được bật tự động.
――Chức năng này chỉ khả dụng khi thiết bị USB được kết nối.
103
――Nếu không có tệp nhạc trên thiết bị USB hoặc bạn không chọn thư mục chứa tệp nhạc, chức năng Hẹn giờ sẽ
không hoạt động đúng.
――Nếu chỉ có một tệp ảnh trong USB, Trình chiếu slide sẽ không phát.
――Nếu tên thư mục quá dài, không thể chọn được thư mục.
――Mỗi USB bạn sử dụng được chỉ định thư mục riêng. Khi sử dụng nhiều loại USB, đảm bảo các thư mục được
gán cho từng USB có tên khác nhau.
――Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng thẻ nhớ USB và đầu đọc đa thẻ khi sử dụng On Timer. Chức năng On
Timer có thể không hoạt động với thiết bị USB có pin lắp sẵn, máy nghe nhạc MP3 hoặc PMP được sản xuất
bởi một số nhà sản xuất vì sản phẩm có thể mất quá nhiều thời gian để nhận dạng những thiết bị này.
104
Off Timer
Time
Cài đặt hẹn giờ tắt (Off Timer) bằng cách lựa chọn từ một trong bảy tùy chọn. (Off Timer1 ~ Off Timer7)
――Bạn phải cài đặt đồng hồ trước khi có thể sử dụng Off Timer.
Clock
On Timer
•• Setup: Chọn Off, Once, Everyday, Mon~Fri, Mon~Sat, Sat~Sun hoặc Manual. Nếu bạn chọn Manual, bạn
có thể chọn ngày bạn muốn Off Timer tắt sản phẩm.
――Dấu chọn cho biết số ngày bạn đã chọn.
Off Timer
•• Time: Đặt giờ và phút. Sử dụng các nút số hoặc mũi tên lên và xuống để nhập số. Sử dụng các nút mũi tên
trái và phải để thay đổi trường nhập.
Sleep Timer
Off
Holiday Management
MagicInfo On/Off Timer
Holiday Management
Timer sẽ bị tắt kích hoạt trong suốt khoảng thời gian được xác định là ngày nghỉ.
•• Add: Xác định khoảng thời gian bạn muốn thêm như là ngày nghỉ.
Chọn ngày bắt đầu và kết thúc của ngày nghỉ mà bạn muốn thêm bằng các nút
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
/
và nhấp vào nút Save.
Khoảng thời gian này sẽ được thêm vào danh sách các ngày nghỉ.
-- Start: Đặt ngày bắt đầu của ngày nghỉ.
-- End: Đặt ngày kết thúc của ngày nghỉ.
-- Delete: Xóa toàn bộ các mục khỏi danh sách các ngày nghỉ.
Chọn Delete. Thông báo "Delete all holidays?" sẽ xuất hiện.
Chọn Yes. Toàn bộ ngày nghỉ sẽ bị xóa.
•• Apply: Đặt On Timer và Off Timer không kích hoạt vào ngày nghỉ công.
-- Nhấn E để chọn các cài đặt On Timer và Off Timer bạn không muốn kích hoạt.
-- On Timer và Off Timer sẽ không kích hoạt.
105
MagicInfo On/Off Timer
Time
Xem cài đặt bộ hẹn giờ bật/tắt được định cấu hình trong công cụ MagicInfo Express.
Clock
Sleep Timer
Off
On Timer
Off Timer
Holiday Management
MagicInfo On/Off Timer
•• On Timer
-- Setup: Xem các ngày trong tuần được chỉ định trong công cụ MagicInfo Express để bộ hẹn giờ bật bật
sản phẩm.
-- Time: Xem thời gian được chỉ định trong công cụ MagicInfo Express để bộ hẹn giờ bật bật sản phẩm.
-- Source: Xem nguồn đầu vào nội dung được chỉ định trong công cụ MagicInfo Express.
•• Off Timer
-- Setup: Xem các ngày trong tuần được chỉ định trong công cụ MagicInfo Express để bộ hẹn giờ tắt tắt
sản phẩm.
-- Time: Xem thời gian được chỉ định trong công cụ MagicInfo Express để bộ hẹn giờ tắt tắt sản phẩm.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
106
Energy Saving
Eco Solution
Giảm tiêu thụ điện bằng cách điều chỉnh độ sáng màn hình.
MENU m → System → Eco Solution → ENTER E
Chọn Picture Off sẽ tắt màn hình. Âm lượng không tắt.
Để bật màn hình, nhấn bất kỳ nút nào không phải là nút âm lượng.
Eco Solution
•• Off / Low / Medium / High
Energy Saving
Off
Eco Sensor
Off
No Signal Power Off
Auto Power Off
15 min
Off
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Eco Sensor
Eco Sensor
Để tăng khả năng tiết kiệm điện, cài đặt hình ảnh sẽ tự động thích nghi với ánh sáng trong phòng.
•• Off / On
――Điều chỉnh cài đặt Backlight trong Picture trong khi Eco Sensor đang bật sẽ tắt Off.
Min. Backlight
Khi Eco Sensor đang On, Bạn có thể điều chỉnh thủ công độ sáng màn hình tối thiểu. Min. Backlight là chế độ
đèn nền tối nhất. Đảm bảo cài đặt Min. Backlight thấp hơn cài đặt Backlight.
――Nếu Eco Sensor đang On, độ sáng màn hình có thể thay đổi (trở nên hơi tối hơn hoặc hơi sáng hơn) tùy thuộc
vào cường độ ánh sáng xung quanh.
107
No Signal Power Off
Eco Solution
Tiết kiệm điện bằng cách tắt thiết bị khi không nhận tín hiệu từ bất kỳ nguồn nào.
Energy Saving
Off
Eco Sensor
Off
No Signal Power Off
Auto Power Off
15 min
Off
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Off / 15 min / 30 min / 60 min
――Tắt khi máy tính được kết nối đang ở chế độ tiết kiệm điện.
――Sản phẩm được đặt thành 15 min theo mặc định.
――Sản phẩm sẽ tự động tắt nguồn tại một thời điểm nhất định. Thời điểm này có thể được thay đổi theo yêu cầu.
Auto Power Off
Sản phẩm sẽ tự động tắt nếu bạn không nhấn nút trên điều khiển từ xa hoặc không chạm vào nút trên bộ điều
khiển trước của sản phẩm trong vòng 4 giờ để ngăn hiện tượng quá nóng.
•• Off / On
――Bạn có thể đặt hẹn giờ tắt trong khoảng thời gian từ 1 tới 23 giờ. Sản phẩm sẽ tự động tắt nguồn sau số giờ
được chỉ định.
――Tùy chọn này chỉ khả dụng khi Auto Power Off được đặt thành On.
――Đối với sản phẩm của thị trường ở một số vùng, Auto Power Off được đặt thành tự động kích hoạt sau khi bật
sản phẩm 4 giờ. Việc này được thực hiện theo các quy định cấp nguồn. Nếu bạn không muốn kích hoạt hẹn
giờ, đi tới
MENU m → System → Eco Solution và đặt Auto Power Off thành Off.
108
Nếu màn hình hiển thị ảnh tĩnh trong khoảng thời gian nhất định mà bạn xác định, sản phẩm sẽ kích hoạt chế độ
bảo vệ màn hình để ngăn sự hình thành ảnh mờ trên màn hình.
――Hiển thị hình ảnh tĩnh lâu hơn bốn giờ có thể gây ra hiện tượng giữ lại hình ảnh.
Auto Protection Time
MENU m → System → Auto Protection Time → ENTER E
•• Off / 2 hours / 4 hours / 8 hours / 10 hours
System
Auto Protection Time
Off
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
109
Screen Burn Protection
Để giảm khả năng điểm ảnh chết trên màn hình, thiết bị này có trang bị công nghệ ngăn điểm ảnh chết trên màn
hình Pixel Shift.
Pixel Shift di chuyển hình ảnh trên màn hình một chút.
MENU m → System → Screen Burn Protection → ENTER E
Screen Burn Protection
Cài đặt Pixel Shift Time cho phép bạn lập trình thời gian giữa các lần di chuyển của hình ảnh theo phút.
Pixel Shift
Pixel Shift
Off
Timer
Off
Immediate display
Off
Side Grey
Off
Giảm thiểu hiện tượng giữ lại hình ảnh bằng cách di chuyển điểm ảnh theo chiều ngang hoặc chiều dọc.
•• Pixel Shift (Off / On)
-- Horizontal: Đặt số lượng điểm ảnh mà màn hình sẽ di chuyển theo chiều ngang.
-- Vertical: Đặt số lượng điểm ảnh mà màn hình sẽ di chuyển theo chiều dọc.
-- Time: Đặt khoảng thời gian để thực hiện di chuyển theo chiều ngang hoặc chiều dọc, tương ứng.
――Horizontal, Vertical và Time được kích hoạt khi Pixel Shift được đặt thành On.
Cài đặt Pixel Shift và Cài đặt tối ưu khả dụng.
Cài đặt sẵn có
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Cài đặt tối ưu
Horizontal (điểm ảnh)
0~4
4
Vertical (điểm ảnh)
0~4
4
Time (phút)
1 min ~ 4 min
4 min
――Giá trị Pixel Shift có thể khác nhau tùy thuộc vào kích thước sản phẩm (inch) và chế độ.
――Hiển thị hình ảnh tĩnh hoặc đầu ra 4:3 trong một khoảng thời gian dài có thể gây ra hiện tượng giữ lại hình ảnh.
Đây không phải là hỏng hóc của sản phẩm.
――Chức năng này không có trong chế độ Screen Fit.
110
Timer
Screen Burn Protection
Bạn có thể đặt hẹn giờ cho Screen Burn Protection.
Pixel Shift
Off
Timer
Off
Immediate display
Off
•• Off
Side Grey
Off
•• Repeat: Hiển thị kiểu ngăn hiện tượng giữ lại hình ảnh được đặt trong Mode trong khoảng thời gian nhất
định (Khoảng thời gian).
Tính năng Timer tự động dừng sau một khoảng thời gian cụ thể.
Timer
•• Interval: Hiển thị kiểu ngăn hiện tượng giữ lại hình ảnh được đặt trong Mode trong khoảng thời gian nhất
định (từ Start Time đến End Time).
――Tùy chọn được bật chỉ khi Clock Set được cấu hình.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
――Mode, Period, Time, Start Time và End Time được kích hoạt khi Timer được đặt thành Repeat hoặc
Interval.
Mode
Chọn kiểu bảo vệ màn hình sẽ hiển thị.
•• Pixel: Các điểm ảnh trên màn hình xen kẽ màu đen một cách liên tục.
•• Rolling bar: Thanh dọc di chuyển từ trái sang phải.
•• Fading screen: Toàn bộ màn hình trở nên sáng hơn, sau đó lại tối hơn.
――Kiểu Rolling bar và Fading screen chỉ xuất hiện một lần bất kể khoảng thời gian lặp lại cụ thể.
Period
Xác định khoảng thời gian chờ để kích hoạt chức năng Screen Burn Protection.
――Tùy chọn được bật khi Repeat được chọn cho Timer.
Time
Xác định khoảng thời gian bật chức năng Screen Burn Protection.
――Tùy chọn được bật khi Pixel được chọn cho Mode.
111
Start Time
Đặt thời gian bắt đầu để kích hoạt chức năng bảo vệ màn hình.
――Tùy chọn được bật khi Interval được chọn cho Timer.
End Time
Đặt thời gian kết thúc để tắt kích hoạt chức năng bảo vệ màn hình.
――Tùy chọn được bật khi Interval được chọn cho Timer.
112
Immediate display
Screen Burn Protection
Chọn chế độ bảo vệ màn hình bạn muốn hiển thị ngay lập tức.
Pixel Shift
Off
Timer
Off
Immediate display
Off
Side Grey
Off
•• Off / Pixel / Rolling bar / Fading screen
Side Grey
Khi màn hình được đặt sang tỷ lệ khung hình 4:3, điều chỉnh độ sáng của các cạnh màu trắng ở các bên để bảo
vệ màn hình.
•• Off / Light / Dark
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
113
Ticker
Ticker
Nhập văn bản trong khi video hoặc hình ảnh được hiển thị và hiển thị văn bản trên màn hình.
MENU m → System → Ticker → ENTER E
•• Off / On
――Message, Time, Position, Motion, và Font options được kích hoạt khi Ticker được đặt thành On.
Ticker
Ticker
Message
Off
· Message
Time
· Time
Đặt Start Time và End Time để hiển thị Message.
•• Start Time
· Position
· Motion
Nhập thông báo để hiển thị trên màn hình.
Off
· Font Style
•• End Time
Position
Chọn định hướng để hiển thị Message từ Horizontal và Vertical.
•• Horizontal (Left / Centre / Right)
•• Vertical (Up / Middle / Down)
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chức năng Ticker chỉ khả dụng khi Menu Language được đặt thành English.
Motion
Chỉ định Direction và Speed để hiển thị Message.
•• Motion (Off / On)
•• Direction (Left / Right / Up / Down)
•• Speed (Slow / Normal / Fast)
――Direction và Speed được kích hoạt khi Motion được đặt thành On.
Font Style
Đặt cấu hình tùy chọn phông chữ của thông báo.
114
Source AutoSwitch Settings
Bật màn hình hiển thị có Source AutoSwitch On, và nguồn video đã lựa chọn trước đó không hoạt động, thì màn
hình sẽ tự động tìm kiếm các nguồn video đầu vào khác nhau để tìm ra video hoạt động.
MENU m → System → Source AutoSwitch Settings → ENTER E
Source AutoSwitch
Khi Source AutoSwitch đang On, nguồn video hiển thị trên màn hình sẽ tự động được tìm kiếm để tìm ra video
hoạt động.
Source AutoSwitch Settings
Source AutoSwitch
Off
· Primary Source Recovery
Off
· Primary Source
All
· Secondary Source
HDMI1
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Lựa chọn Primary Source sẽ được kích hoạt nếu nguồn video hiện tại không được nhận dạng.
Lựa chọn Secondary Source sẽ được kích hoạt, nếu không có nguồn video sơ cấp nào hoạt động.
Nếu hệ thống không nhận dạng cả nguồn tín hiệu đầu vào sơ cấp và thứ cấp, màn hình sẽ tiến hành hai lượt tìm
kiếm để tìm nguồn tín hiệu hoạt động, mỗi lượt tìm kiếm sẽ kiểm tra nguồn tín hiệu sơ cấp trước rồi chuyển sang
nguồn tín hiệu thứ cấp. Nếu cả hai lượt tìm kiếm đều thất bại, màn hình sẽ trở lại nguồn tín hiệu video đầu tiên và
hiển thị thông điệp cho biết không có tín hiệu.
Khi lựa chọn Primary Source được cài đặt thành All, màn hình sẽ lần lượt tìm kiếm tất cả các tín hiệu đầu vào
video hai lần để tìm nguồn video hoạt động, và trở lại nguồn video đầu tiên trong dãy thứ tự nếu như không tìm
thấy nguồn video nào.
Primary Source Recovery
Chọn khôi phục nguồn vào chính đã chọn khi nguồn vào chính được kết nối.
――Chức năng Primary Source Recovery bị tắt nếu Primary Source được đặt thành All.
Primary Source
Xác định Primary Source cho nguồn vào tự động.
Secondary Source
Xác định Secondary Source cho nguồn vào tự động.
115
General
Game Mode
MENU m → System → General → ENTER E
Khi kết nối với bảng điều khiển trò chơi chẳng hạn như PlayStation™ hoặc Xbox™, bạn có thể thưởng thức trải
nghiệm trò chơi trung thực hơn bằng cách chọn chế độ trò chơi.
•• Off / On
――Lưu ý và giới hạn cho Game Mode
General
Game Mode
Off
Auto Power
Off
Safety Lock
Off
Button Lock
Off
USB Auto Play Lock
Off
Standby Control
Auto
Lamp Schedule
Off
Để ngắt kết nối bảng điều khiển trò chơi và kết nối một thiết bị ngoại vi khác, hãy đặt Game Mode thành Off
trong menu Thiết lập.
――Game Mode không khả dụng khi nguồn vào được đặt thành TV. Sau khi kết nối với bảng điều khiển trò chơi,
đặt Game Mode thành On. Rất tiếc, bạn có thể nhận thấy chất lượng hình ảnh bị giảm đi.
――Nếu Game Mode đang On
Picture Mode được đặt thành Standard và Sound Mode được đặt thành Movie.
Auto Power
Kích hoạt tùy chọn này sẽ tự động bật nguồn sản phẩm nếu cáp nguồn được kết nối.
•• Off / On
Safety Lock
Cài đặc chức năng khóa an toàn.
•• Off / On
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
116
Button Lock
General
Cài đặc chức năng khóa an toàn.
Button Lock
Off
USB Auto Play Lock
Off
Standby Control
Auto
Lamp Schedule
Off
OSD Display
•• Off / On
Có thể sử dụng menu này để khoá các nút trên sản phẩm.
Chỉ điều khiển từ xa mới có thể điều khiển sản phẩm nếu Button Lock được đặt thành On.
USB Auto Play Lock
Chọn có tự động phát nội dung MagicInfo được lưu trên thiết bị USB đã kết nối hay không.
•• On
Không tự động phát nội dung MagicInfo được lưu trên thiết bị USB.
――Kết nối thiết bị USB chứa nội dung MagicInfo sẽ hiển thị "USB Auto Play Lock : On" trong năm giây.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Off
Tự động phát nội dung MagicInfo được lưu trên thiết bị USB.
Standby Control
Bạn có thể đặt chế độ chờ cho màn hình được áp khi nhận được tín hiệu đầu vào.
•• Auto
Chế độ tiết kiệm năng lượng sẽ được kích hoạt khi không phát hiện tín hiệu đầu vào nào thậm chí thiết bị
nguồn được kết nối với màn hình.
Sẽ có thông báo No Signal nếu không có thiết bị nguồn nào được kết nối.
•• On
Chế độ tiết kiệm năng lượng sẽ được kích hoạt khi không phát hiện tín hiệu đầu vào nào.
•• Off
Sẽ có thông báo No Signal nếu không phát hiện tín hiệu đầu vào nào.
――Tùy chọn Standby Control được kích hoạt khi Source được đặt thành HDMI1, HDMI2.
――Nếu No Signal hiển thị cho dù thiết bị nguồn được kết nối, hãy kiểm tra kết nối cáp.
117
Lamp Schedule
General
Điều chỉnh độ sáng tới giá trị người sử dụng xác định tại một thời điểm xác định.
Button Lock
Off
USB Auto Play Lock
Off
Standby Control
Auto
Lamp Schedule
Off
OSD Display
•• Off / On
OSD Display
Hiển thị hoặc ẩn mục menu trên màn hình.
•• Source OSD: Off / On
•• No Signal OSD: Off / On
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
118
Change PIN
MENU m → System → Change PIN → ENTER E
Màn hình Change PIN sẽ xuất hiện.
Chọn 4 chữ số bất kỳ cho mã PIN và nhập vào Enter New PIN. Nhập lại cùng 4 chữ số vào Confirm New PIN.
Khi màn hình Xác nhận biến mất, nhấn nút Close. Sản phẩm đã ghi nhớ mã PIN mới của bạn.
――Mật khẩu mặc định: 0 - 0 - 0 - 0
System
Change PIN
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
119
Clone Product
MENU m → System → Clone Product → ENTER E
Clone Product
Clone to USB
Clone From USB
Xuất các cài đặt sản phẩm vào thiết bị USB hoặc tải các cài đặt qua thiết bị USB.
Tùy chọn này hữu ích khi gán cùng cài đặt cho nhiều sản phẩm.
•• Clone to USB: Sao chép các cài đặt sản phẩm sang thiết bị USB.
•• Clone From USB: Gán các cài đặt được lưu trong thiết bị USB cho thiết bị.
-- Sau khi đặt cấu hình hoàn tất, sản phẩm được tự động khởi động lại.
――Tùy chọn có thể không hoạt động hợp lý nếu thiết bị USB chứa một tệp không phải là tệp cài đặt.
――Xác định rằng thiết bị USB hoạt động hợp lý trước khi chạy tùy chọn.
――Tùy chọn sẵn có cho các sản phẩm có cùng Model Code và Software Version.
Truy cập Support → Contact Samsung và tìm sản phẩm Model Code và Software Version.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Reset System
Tùy chọn này đổì cài đặt hiện tại trong Hệ thống về cài đặt xuất xưởng mặc định.
MENU m → System → Reset System → ENTER E
System
Reset System
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
120
Reset All
Tùy chọn này đổi toàn bộ cài đặt hiện tại cho một màn hình về cài đặt xuất xưởng mặc định.
MENU m → System → Reset All → ENTER E
System
Reset All
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
DivX® Video On Demand
MENU m → System → DivX® Video On Demand → ENTER E
Hiển thị mã đăng ký được uỷ quyền cho sản phẩm.
Nếu bạn kết nối với trang web DivXⓇ và đăng ký bằng mã đăng ký đó, bạn có thể tải xuống tập tin đăng ký VOD.
Để biết thêm thông tin về DivXⓇ VOD, hãy truy cập “http://vod.divx.com”.
System
DivX® Video On Demand
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
121
Chương 12
Hỗ trợ
Software Update
Current Version: Đây là phiên bản
phần mềm đã được cài đặt trong sản
phẩm.
MENU m → Support → Software Update → ENTER E
Menu Software Update cho phép bạn nâng cấp phần mềm sản phẩm của mình lên phiên bản mới nhất.
――Cẩn thận để không tắt nguồn cho đến khi hoàn thành nâng cấp. Sản phẩm sẽ tự động tắt và bật sau khi hoàn thành nâng cấp phần mềm.
――Khi bạn nâng cấp phần mềm, tất cả các cài đặt video và âm thanh bạn đã thực hiện sẽ trở về cài đặt mặc định của chúng. Chúng tôi khuyên bạn nên
ghi lại cài đặt của mình để bạn có thể dễ dàng đặt lại chúng sau khi nâng cấp.
Update now
Cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất.
――Thực hiện cập nhật phần mềm qua USB sẽ hiển thị cửa sổ cập nhật tương ứng sau tối đa hai phút.
Use Mode
MENU m → Support → Use Mode → ENTER E
Chọn chế độ thích hợp theo nơi sử dụng sản phẩm.
Nếu bạn chọn Demo Mode, nội dung demo sẽ được phát tự động và cài đặt hình ảnh sẽ được đặt lại trong 5 phút sau khi thay đổi.
•• Standard Use / Demo Mode
122
Contact Samsung
MENU m → Support → Contact Samsung → ENTER E
Xem thông tin này khi sản phẩm của bạn không hoạt động đúng hoặc khi bạn muốn nâng cấp phần mềm.
Bạn có thể tìm thấy thông tin về trung tâm cuộc gọi của chúng tôi và cách tải xuống sản phẩm và phần mềm.
――Contact Samsung rồi tìm sản phẩm Model Code và Software Version.
123
Chương 13
Hướng dẫn xử lý sự cố
Trước khi gọi điện tới Trung tâm dịch
vụ khách hàng của Samsung, hãy
kiểm tra sản phẩm như sau. Nếu vẫn
còn vấn đề, hãy liên hệ Trung tâm
dịch vụ khách hàng của Samsung.
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra xem sản phẩm có hoạt động bình thường không bằng cách sử dụng tính năng kiểm tra sản phẩm.
Nếu màn hình bị trống khi đèn LED nhấp nháy mặc dù sản phẩm vẫn được kết nối đúng với PC, hãy thực hiện kiểm tra sản phẩm.
Nếu màn hình bị trống, hãy kiểm tra
hệ thống PC, bộ điều khiển video và
cáp.
1
Tắt nguồn máy tính và sản phẩm.
2
Ngắt kết nối toàn bộ cáp khỏi sản phẩm.
3
Bật nguồn sản phẩm.
4
Nếu No Signal được hiển thị, sản phẩm vẫn hoạt động bình thường.
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Not Optimum Mode sẽ được hiển thị vắn tắt nếu chọn một chế độ vượt quá độ phân giải được hỗ trợ (tham khảo Độ phân giải được hỗ trợ).
124
Kiểm tra những mục sau đây.
Vấn đề về lắp đặt (chế độ PC)
Màn hình liên tục bật và tắt.
Kiểm tra kết nối cáp giữa sản phẩm và PC, và đảm bảo kết nối chắc chắn.
Bạn sẽ thấy các khoảng trống ở cả 4 cạnh của màn
hình khi cáp HDMI hoặc HDMI-DVI được kết nối với
sản phẩm và PC.
Các khoảng trống trên màn hình không liên quan đến sản phẩm.
Máy tính hoặc card màn hình không gây nên các khoảng trống trên màn hình. Để giải quyết
vấn đề này, hãy điều chỉnh kích thước màn hình trong các cài đặt HDMI hoặc DVI cho card
màn hình.
Nếu trình đơn cài đặt card màn hình không có tùy chọn để điều chỉnh kích thước màn hình,
hãy cập nhật trình điều khiển card màn hình sang phiên bản mới nhất.
(Hãy liên hệ với nhà sản xuất card màn hình hoặc máy tính để biết thêm thông tin chi tiết về
cách điểu chỉnh cài đặt màn hình.)
Vấn đề về màn hình
Đèn LED bị tắt. Màn hình không bật.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
No Cable Connected được hiển thị trên màn hình
(tham khảo "Kết nối với PC").
Kiểm tra xem sản phẩm có kết nối đúng với cáp chưa.
Not Optimum Mode được hiển thị.
Thông báo được hiển thị khi một tín hiệu từ card màn hình vượt quá độ phân giải và tần số
tối đa.
Kiểm tra xem thiết bị kết nối với với sản phẩm có bật không.
Tham khảo Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn và cài đặt độ phân giải và tần số tối đa theo
thông số sản phẩm.
Hình ảnh trên màn hình bị biến dạng.
Kiểm tra kết nối cáp với sản phẩm
125
Vấn đề về màn hình
Màn hình không rõ. Màn hình bị mờ.
Điều chỉnh Coarse và Fine.
Gỡ bỏ bất kỳ thiết bị (cáp video nối dài v.v) và thử lại
Cài đặt độ phân giải và tần số tới mức khuyến cáo.
Màn hình không ổn định và rung.
Có bóng hoặc hình ảnh mờ còn lại trên màn hình.
Kiểm tra xem độ phân giải và tần số của máy tính và card đồ họa có được cài đặt ở mức
tương thích với sản phẩm hay không. Sau đó, thay đổi cài đặt màn hình nếu được yêu cầu
bằng cách tham khảo Thông tin bổ sung về trình đơn sản phẩm và Bảng chế độ tín hiệu tiêu
chuẩn.
Màn hình quá sáng. Màn hình quá tối.
Điều chỉnh Brightness và Contrast.
Màu màn hình không đồng nhất.
Đi tới Picture và điều chỉnh cài đặt Colour Space.
Màu trắng trông không hẳn là trắng.
Đi tới Picture và điều chỉnh cài đặt White Balance.
Không có hình ảnh trên màn hình và đèn LED nhấp
nháy trong mỗi 0.5 tới 1 giây.
Sản phẩm đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng.
Sản phẩm sẽ tự động tắt.
Đi tới System và đảm bảo Sleep Timer được đặt thành Off.
Nhấn bất kỳ phím nào trên bàn phím và di chuyển chuột để quay lại màn hình trước.
Nếu PC được kết nối với sản phẩm, hãy kiểm tra trạng thái nguồn của PC.
Đảm bảo cáp nguồn được kết nối đúng cách với sản phẩm và ổ cắm nguồn.
Nếu không phát hiện thấy tín hiệu từ một thiết bị đã kết nối, sản phẩm sẽ tự động tắt sau 10
đến 15 phút.
Chất lượng hình ảnh của sản phẩm khác với cửa
hàng đại lý nơi bán sản phẩm.
Sử dụng cáp HDMI để có chất lượng hình ảnh với độ phân giải cao (HD).
126
Vấn đề về màn hình
Hiển thị màn hình không bình thường.
Nội dung video mã hóa có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi ở các cảnh đặc trưng bởi các
đối tượng di chuyển nhanh như sự kiện thể thao hoặc video hành động.
Mức tín hiệu thấp hoặc chất lượng hình ảnh thấp có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi. Điều
này không có nghĩa là sản phẩm bị hỏng.
Một điện thoại di động trong bán kính 1 mét có thể tạo ra tĩnh điện trên các sản phẩm kỹ
thuật số và analog.
Độ sáng và màu sắc không như bình thường.
Đi tới Picture và điều chỉnh các cài đặt màn hình như Picture Mode, Colour, Brightness
và Sharpness.
Đi tới System và điều chỉnh cài đặt Eco Solution.
Đặt lại cài đặt màn hình về cài đặt mặc định.
Các đường đứt quãng hiển thị trên cạnh của màn
hình.
Nếu Picture Size được đặt thành Screen Fit, hãy thay đổi cài đặt thành 16:9.
Các đường (đỏ, lục hoặc lam) hiển thị trên màn hình.
Các đường này hiển thị khi có lỗi trong DATA SOURCE DRIVER IC trên SMART Signage
TV. Liên hệ với Trung tâm Dịch vụ Samsung để giải quyết sự cố.
Màn hình không ổn định, rồi sau đó treo.
Màn hình có thể treo khi sử dụng độ phân giải không phải là độ phân giải được khuyên
dùng hoặc nếu tín hiệu không ổn định. Để giải quyết sự cố, thay đổi độ phân giải PC thành
độ phân giải được khuyên dùng.
Màn hình không thể hiển thị ở chế độ toàn màn hình.
Tệp nội dung SD được chia tỷ lệ (4:3) có thể tạo ta các thanh màu đen ở cả hai bên của
màn hình kênh HD.
Một video với tỷ lệ khung hình khác với sản phẩm có thể tạo ra các thanh màu đen ở đầu
và cuối màn hình.
Thay đổi cài đặt kích thước màn hình về chế độ toàn màn hình trên sản phẩm hoặc thiết bị
nguồn.
127
Vấn đề về âm thanh
Không có âm thanh.
Kiểm tra kết nối của cáp âm thanh hoặc điều chỉnh âm lượng.
Kiểm tra âm lượng.
Âm lượng quá nhỏ.
Điều chỉnh âm lượng.
Nếu âm lượng vẫn nhỏ sau khi bật âm lượng đến mức tối đa, hãy điều chỉnh âm lượng trên
card âm thanh của máy tính hoặc chương trình phần mềm.
Video khả dụng nhưng không có âm thanh.
Nếu cáp HDMI được kết nối, hãy kiểm tra cài đặt đầu ra âm thanh trên PC.
Đi tới Sound và thay đổi Speaker Select thành Internal.
Nếu sử dụng thiết bị nguồn
•• Hãy đảm bảo rằng cáp âm thanh được kết nối đúng cách với cổng đầu vào âm thanh
trên sản phẩm.
•• Kiểm tra cài đặt đầu ra âm thanh cho thiết bị nguồn.
(Ví dụ: nếu cáp HDMI được kết nối với SMART Signage TV, có thể cần thay đổi cài đặt
âm thanh cho hộp cáp thành HDMI.)
Nếu sản phẩm có cổng tai nghe, hãy đảm bảo cổng đó không kết nối với thiết bị nào.
Kết nối lại cáp nguồn với thiết bị, rồi sau đó khởi động lại thiết bị.
Có tạp âm phát ra từ loa.
Kiểm tra kết nối cáp. Đảm bảo cáp video không kết nối với cổng đầu vào âm thanh.
Kiểm tra cường độ tín hiệu sau khi kết nối cáp.
Mức tín hiệu thấp có thể làm cho âm thanh bị lỗi.
Âm thanh từ SMART Signage TV không thay đổi sau
khi thay đổi Sound Mode.
Cài đặt âm thanh cho loa chính khác với loa trong trên sản phẩm.
Có âm thanh vọng từ loa.
Khi bật loa tích hợp, loa tích hợp và loa ngoài sẽ phát âm thanh cùng lúc.
Việc này có thể dẫn đến hiệu ứng tiếng vang do chênh lệch tốc độ giải mã giữa hai loại loa
này. Nếu trường hợp này xảy ra, hãy đặt Speaker Select thành External.
Cài đặt âm thanh trên thiết bị nguồn không ảnh hưởng đến cài đặt loa trong trên sản phẩm.
128
Vấn đề với điều khiển từ xa
Điều khiển từ xa không hoạt động.
Đảm bảo rằng pin được đặt đúng chỗ (+/-).
Kiểm tra xem pin đã hết hay không.
Kiểm tra liệu không có điện.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
Kiểm tra xem có bóng đèn đặc biệt hay ánh đèn neon gần đó hay không.
Vấn đề với thiết bị nguồn
Nghe thấy tiếng bíp khi khởi động máy tính.
Nếu bạn nghe thấy âm thanh bíp khi PC khởi động, hãy đem PC đi bảo dưỡng.
Sự cố khác
Sản phẩm có mùi nhựa.
Mùi nhựa là bình thường và sẽ biến mất qua thời gian.
Sản phẩm bị nghiêng.
Tháo, rồi sau đó gắn lại chân đế vào sản phẩm.
Âm thanh hoặc video bị cắt từng đợt.
Kiểm tra kết nối cáp và kết nối lại nếu cần.
Sử dụng cáp rất dày và cứng có thể làm hỏng tệp video và âm thanh.
Đảm bảo cáp dẻo đủ để đảm bảo độ bền. Khi lắp sản phẩm vào tường, nên sử dụng cáp
vuông góc.
Các hạt nhỏ xuất hiện trên cạnh của sản phẩm.
Các hạt này là một phần của thiết kế sản phẩm. Sản phẩm không bị hỏng.
Menu PIP không khả dụng.
Menu được bật hay tắt tùy thuộc vào chế độ Source.
Khi tôi cố thay đổi độ phân giải PC, thông báo The
defined resolution is not supported. xuất hiện.
Thông báo The defined resolution is not supported. xuất hiện nếu độ phân giải nguồn
đầu vào vượt quá độ phân giải tối đa của màn hình.
Để giải quyết sự cố này, hãy thay đổi độ phân giải PC thành độ phân giải được hỗ trợ trên
màn hình.
129
Sự cố khác
Không có âm thanh từ loa trong chế độ HDMI khi cáp
DVI-HDMI được kết nối.
Cáp DVI không truyền dữ liệu âm thanh.
HDMI Black Level không hoạt động đúng cách trên
thiết bị HDMI với đầu ra YCbCr.
Chức năng này khả dụng chỉ khi một thiết bị nguồn, chẳng hạn như đầu phát DVD và STB,
được kết nối với sản phẩm qua cáp HDMI (tín hiệu RGB).
Không có âm thanh trong chế độ HDMI.
Màu sắc hình ảnh được hiển thị có thể không như bình thường. Video hoặc âm thanh có
thể không có. Điều này có thể xảy ra nếu thiết bị nguồn chỉ hỗ trợ phiên bản cũ của tiêu
chuẩn HDMI kết nối với sản phẩm. Nếu những sự cố này xảy ra, hãy kết nối cáp âm thanh
cùng với cáp HDMI.
Đảm bảo kết nối cáp âm thanh với đúng giắc đầu vào để tạo ra âm thanh.
Một số thẻ đồ họa PC có thể không tự động nhận ra tín hiệu HDMI mà không bao gồm âm
thanh. Trong trường hợp này, hãy chọn thủ công đầu vào âm thanh.
PC
Đầu vào âm thanh
Chế độ màn hình
Tự động
Cài đặt PC
130
Hỏi & Đáp
Câu hỏi
Tham khảo sách hướng dẫn sử dụng
cho máy tính hoặc card đồ họa của
bạn để biết thêm các hướng dẫn về
điều chỉnh.
Làm thế nào để thay đổi tần số?
Trả lời
Đặt tần số trên card màn hình.
•• Windows XP: Vào Pa-nen điều khiển → Giao diện và chủ đề → Hiển thị → Thiết
đặt → Chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
•• Windows ME/2000: Vào Pa-nen điều khiển → Màn hình → Thiết đặt → Chuyên sâu
→ Màn hình, và điều chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
•• Windows Vista: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Cá nhân
hóa → Thiết đặt màn hình → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần
số trong Thiết đặt màn hình.
•• Windows 7: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình →
Điều chỉnh độ phân giải → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số
trong Thiết đặt màn hình.
•• Windows 8: Vào Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa →
Màn hình → Điều chỉnh độ phân giải → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều
chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
Làm thế nào để điều chỉnh độ phân giải?
•• Windows XP: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển → Diện mạo và chủ đề → Màn hình →
Thiết đặt và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows ME/2000: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển → Màn hình → Thiết đặt và điều
chỉnh độ phân giải.
•• Windows Vista: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Cá
nhân hóa → Thiết đặt màn hình và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 7: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình →
Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 8: Vào Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa →
Màn hình → Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
131
Câu hỏi
Làm thế nào để cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng?
Trả lời
•• Windows XP: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển → Hình
thức và chủ đề → Màn hình → Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP
trên máy tính.
•• Windows ME/2000: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển →
Màn hình → Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy tính.
•• Windows Vista: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển → Hình
thức và chủ đề → Tùy chỉnh→ Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP
trên máy tính.
•• Windows 7: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển → Hình
thức và chủ đề → Tùy chỉnh → Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP
trên máy tính.
•• Windows 8: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt → Pa-nen điều khiển
→ Giao diện và cá nhân hóa → Cá nhân hóa → Thiết đặt bảo vệ màn hình hoặc
BIOS SETUP trên PC.
132
Chương 14
Các thông số kỹ thuật
-
Thông số chung
Kích thước
Tên môđen
Màn hình
-
Vùng hiển thị
H
V
RM40D
RM48D
Kích thước
Loại 40 (40,0 inch / 101 cm)
Loại 48 (47,6 inch / 121 cm)
Vùng hiển thị
885,6 mm (H) x 498,15 mm (V)
1054,08 mm (H) x 592,92 mm (V)
Kích thước
Không có chân
(R x C x S / Trọng đế
lượng)
Có chân đế
906,6 x 532,9 x 65,1 mm / 7,6 kg
1075,1 x 627,6 x 65,5 mm / 11,1 kg
906,6 x 578,2 x 196,4 mm / 8,3 kg
1075,1 x 673,8 x 203,9 mm / 12,0 kg
Tín hiệu âm thanh đầu ra
10 W + 10 W
Nguồn điện
AC 100 đến 240 VAC (+/- 10 %), 60 / 50Hz ± 3Hz
Hãy tham khảo nhãn ở phía sau sản phẩm vì điện áp tiêu chuẩn có thể khác nhau ở các quốc gia khác nhau.
-
Kích thước (R x C x S)
Các yếu tố môi
trường
S
Vận hành
Nhiệt độ: 0 C - 40 C (32 F - 104 F)
Độ ẩm : 10 % - 80 %, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20 C - 45 C (-4 F - 113 F)
Độ ẩm : 5 % - 95 %, không ngưng tụ
C
R
133
――Cắm và Chạy
Bạn có thể cài đặt SMART Signage TV này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và chạy tương thích nào.
Trao đổi dữ liệu hai chiều giữa SMART Signage TV và hệ thống PC giúp tối ưu các cài đặt SMART Signage TV.
Hoạt động cài đặt SMART Signage TV được tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
――Do tính chất của việc sản xuất sản phẩm này, khoảng 1 phần triệu điểm ảnh (1ppm) có thể sáng hơn hoặc tối hơn trên màn hình. Điều này không ảnh
hưởng đến hiệu suất hoạt động của sản phẩm.
――Thiết bị này là thiết bị kỹ thuật số Hạng A.
134
Lượng tiêu thụ điện năng
Vận hành bình thường
Phổ biến
Chỉ báo nguồn
Lượng tiêu thụ điện năng
Đánh giá
Chế độ chờ
Tối đa
Tắt
Mở
RM40D
68 W
89 W
98 W
RM48D
79 W
104 W
114 W
0,5 W
――Mức độ tiêu thụ năng lượng được hiển thị có thể khác nhau trong các điều kiện vận hành khác nhau hoặc khi thay đổi cài đặt.
――SOG (Sync On Green) không được hỗ trợ.
――Để giảm mức tiêu thụ điện năng xuống 0, rút dây nguồn. Ngắt kết nối cáp nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm trong một thời gian dài (ví dụ trong
khi bạn đi nghỉ v.v)
135
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
――Có thể cài đặt sản phẩm này về một độ phân giải duy nhất cho mỗi kích thước màn hình để đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu do đặc tính của tấm
panel. Sử dụng độ phân giải khác độ phân giải được chỉ định có thể làm suy giảm chất lượng hình ảnh. Để tránh hiện tượng này, chúng tôi khuyên
bạn nên chọn độ phân giải tối ưu được chỉ định cho sản phẩm của bạn.
――Kiểm tra tần số khi bạn đổi sản phẩm CDT (kết nối với máy tính) lấy màn hình LCD. Nếu sản phẩm LCD không hỗ trợ 85Hz, hãy đổi tần số dọc tới
60Hz sử dụng sản phẩm CDT trước khi bạn đổi sản phẩm để lấy sản phẩm LCD.
Tên môđen
Đồng bộ hóa
Độ phân giải
-- Tần số quét ngang
Thời gian để quét một đường nối
cạnh trái với cạnh phải của màn hình
được gọi là chu kỳ quét ngang. Số
nghịch đảo của chu kỳ quét ngang
được gọi là tần số quét ngang. Tần
số quét ngang được đo bằng kHz.
-- Tần số quét dọc
Sản phẩm hiển thị một hình ảnh
nhiều lần trên một giây (như đèn
huỳnh quang) để hiển thị những gì
người xem nhìn thấy. Tỷ lệ một hình
ảnh được hiển thị lặp lại trên một giây
được gọi là tần số quét dọc hoặc tỷ
lệ làm tươi. Tần số quét dọc được đo
bằng Hz.
RM40D
RM48D
Tần số quét ngang
30 - 81 kHz
Tần số quét dọc
48 - 75 Hz
Độ phân giải tối ưu
1920 x 1080 @ 60 Hz
Độ phân giải tối đa
1920 x 1080 @ 60 Hz
Có thể tự động điều chỉnh màn hình nếu tín hiệu thuộc về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn sau được truyền từ PC. Nếu tín hiệu được truyền từ PC không thuộc
về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn, màn hình có thể bị trống có đèn LED được bật. Trong trường hợp đó, hãy thay đổi cài đặt theo bảng sau đây bằng cách
tham khảo sổ tay hướng dẫn sử dụng card màn hình.
――Chế độ PC không hỗ trợ tín hiệu quét xen kẽ.
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
136
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
VESA, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+/+
VESA, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+/+
VESA, 1366 x 768
47,712
59,790
85,500
+/+
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA, 1600 x 900
60,000
60,000
108,000
+/+
VESA, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
-/+
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
+/+
137
Chương 15
Phụ lục
Hãy liên hệ SAMSUNG WORLD WIDE
Trang web: http://www.samsung.com/displaysolutions/signagetv
――Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc yêu cầu liên quan đến sản phẩm Samsung, xin vui lòng liên hệ Trung Tâm Chăm Sóc Khách Hàng của Samsung.
NORTH AMERICA
U.S.A
1-800-SAMSUNG(726-7864)
CANADA
1-800-SAMSUNG(726-7864)
LATIN AMERICA
ARGENTINE
0800-333-3733
BOLIVIA
800-10-7260
BRAZIL
CHILE
COLOMBIA
0800-124-421 (Demais cidades e regiões)
4004-0000 (Capitais e grandes centros)
800 - SAMSUNG (726-7864)
Bogotá 600 12 72
Gratis desde cualquier parte del país 01 8000 112 112 ó desde su celular #SAM(726)
138
LATIN AMERICA
COSTA RICA
DOMINICA
ECUADOR
EL SALVADOR
GUATEMALA
HONDURAS
JAMAICA
0-800-507-7267
00-800-1-SAMSUNG (726-7864)
1-800-751-2676
1-800-10-72670
1-800-SAMSUNG(72-6786)
800-6225
1-800-299-0013
1-800-299-0033
800-27919267
800-2791-9111
1-800-234-7267
1-800-SAMSUNG(726-7864)
MEXICO
01-800-SAMSUNG(726-7864)
NICARAGUA
001-800-5077267
PANAMA
800-7267
800-0101
PARAGUAY
009-800-542-0001
PERU
0-800-777-08
PUERTO RICO
1-800-682-3180
TRINIDAD & TOBAGO
1-800-SAMSUNG(726-7864)
URUGUAY
000-405-437-33
139
LATIN AMERICA
VENEZUELA
0-800-SAMSUNG(726-7864)
EUROPE
AUSTRIA
0800 112233
BELGIUM
02 201 2418
BOSNIA
055 233 999
BULGARIA
0800 111 31
CROATIA
072 726 786
CYPRUS
8009 4000 only from landline, toll free
800 726 786
CZECH
Samsung Electronics Czech and Slovak, s.r.o. V Parku 2343/24, 148 00 - Praha 4
DENMARK
70 70 19 70
EIRE
0818 717100
ESTONIA
800 7267
FINLAND
030-6227 515
FRANCE
0825 022 062
GERMANY
0180 6 421521
GREECE
80011 – SAMSUNG (7267864)
140
EUROPE
HUNGARY
06 40 985 985
ITALIA
800 154 154 LATVIA
80007267
LITHUANIA
8800 77777
LUXEMBURG
2601 3710
MONTENEGRO
20405888
NETHERLANDS
0900-SAMSUNG (726-7864)
NORWAY
815 56480
POLAND
0 801 172 678 *(801 1Samsung)
PORTUGAL
808207267
ROMANIA
08008 726 78 64 SERBIA
381 11 321 6899
0700 726 7864
SLOVAKIA
0800 726 786
SLOVENIA
080 69 7267
SPAIN
902 879 081
SWEDEN
0771400300 SWITZERLAND
8007267864
141
EUROPE
U.K
0330 SAMCORP (7262677)
CIS
ARMENIA
0-800-05555
AZERBAIJAN
0-88-555-55-55
BELARUS
8-800-555-55-33
GEORGIA
0-800-555-555
KAZAKHSTAN
8-10-800-500-55-500 (GSM:7799)
KYRGYZSTAN
00-800-500-55-500
MOLDOVA
0-800-61440
MONGOLIA
+7-800-555-55-55
RUSSIA
8-800-555-55-33
TAJIKISTAN
8-10-800-500-55-500
UKRAINE
0-800-500777
UZBEKISTAN
8-10-800-500-55-500
142
CHINA
CHINA
400-610-5858
HONG KONG
+852-3698-4688
MACAU
0800 333
S.E.A
AUSTRALIA
1800 91 92 93
INDONESIA
0800-112-8888
JAPAN
0120-363-905
MALAYSIA
1800 88 3399
MYANMAR
+951 2399 888
NEW ZEALAND
0800726786 option 3
PHILIPPINES
632 214 77 18
SINGAPORE
+65 64150798
TAIWAN
0809-005-237
THAILAND
+662 6893277
VIETNAM
1800 588 890
143
S.W.A
BANGLADESH
0800-112-8888
INDIA
1800 3010 8282
SRI LANKA
0094117540540
0094115900000
MENA
ALGERIA
021 36 11 00
BAHRAIN
8000-4726
EGYPT
08000-726786 and 16580
IRAN
021-8255
JORDAN
06 5777441 (B2B)
KUWAIT
183-2255 (183-CALL)
MOROCCO
+ 212 522586969
OMAN
800 - SAMSUNG (726-7864)
PAKISTAN
0800-Samsung (72678)
QATAR
800-2255 (800-CALL)
SAUDI ARABIA
920021230
SYRIA
18252273
144
MENA
TUNISIA
920021230
TURKEY
0850 2010 222
U.A.E
800-SAMB2B (726-222)
AFRICA
ANGOLA
917267864
BOTSWANA
8007260000
BURUNDI
200
CAMEROON
7095 0077
COTE D’ IVOIRE
8000 0077
DRC
499 999
GHANA
0800-10077 / 0302-200077
KENYA
0800 545 545
MOZAMBIQUE
847267864
827267864
NAMIBIA
8197267864
NIGERIA
0800-726-7864
RWANDA
99 99
145
AFRICA
SENEGAL
800-00-0077
SOUTH AFRICA
860 726 222
SUDAN
1969
TANZANIA
0800 755 755
UGANDA
0800 300 300
ZAMBIA
211350370
146
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán
(Chi phí đối với khách hàng)
――Khi có yêu cầu dịch vụ, mặc dù đang trong thời gian bảo hành, chúng tôi có thể tính phí bạn
đối với việc ghé thăm của kỹ thuật viên dịch vụ trong các trường hợp sau.
Không phải lỗi sản phẩm
Vệ sinh sản phẩm, Điều chỉnh, Giải thích, Cài đặt lại và v.v...
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng sản phẩm hoặc chỉ điều
chỉnh các tuỳ chọn mà không tháo rời sản phẩm.
•• Nếu lỗi là do các yếu tố môi trường bên ngoài gây ra (Internet, Anten, Tín hiệu có dây, v.v...)
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại hoặc thiết bị được kết nối thêm sau khi cài đặt sản phẩm
đã mua lần đầu tiên.
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại để chuyển đến một địa điểm khác hoặc để chuyển đến
nhà khác.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng do sản phẩm khác của công ty.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng mạng hoặc chương trình khác của
công ty.
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Hỏng hóc sản phẩm do khách hàng sử dụng hoặc sửa chữa không đúng cách.
Nếu hỏng hóc sản phẩm do;
•• Tác động bên ngoài hoặc rơi.
•• Sử dụng thiết bị hoặc sản phẩm bán riêng không được chỉ định bởi Samsung.
•• Sửa chữa từ một người không phải là kỹ sư của công ty dịch vụ bên ngoài hoặc đối tác
của Samsung Electronics Co., Ltd.
•• Tu sửa hoặc sửa chữa sản phẩm bởi khách hàng.
•• Sử dụng sản phẩm với kết nối điện áp không chính xác hoặc không được chỉ định.
•• Không tuân thủ "thận trọng" trong Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
Khác
•• Nếu sản phẩm hỏng do thiên tai. (sét, hoả hoạn, động đất, lũ lụt, v.v...)
•• Nếu các thành phần có thể thay thế được đều đã được sử dụng hết.
(Pin, Chất liệu màu, Đèn huỳnh quang, Đầu đọc, Màng rung, Đèn, Bộ lọc, Ruy băng, v.v...)
――Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ trong trường hợp sản phẩm không bị lỗi, phí dịch vụ có thể
được tính.
Vì vậy, trước tiên hãy đọc Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
•• Nếu khách hàng yêu cầu thiết lập và cài đặt phần mềm cho sản phẩm.
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ loại bỏ/lau sạch bụi bẩn hoặc vật thể lạ bên trong sản phẩm.
•• Nếu khách hàng yêu cầu cài đặt thêm sau khi mua sản phẩm thông qua mua hàng từ xa
hoặc trực tuyến.
147
Chất lượng hình ảnh tối ưu và ngăn chặn
hiện tượng lưu ảnh
Bảng ma trận đen
Điện cực
chung (ITO)
Bộ lọc màu
Chất lượng hình ảnh tối ưu
Do đặc điểm của quá trình sản xuất sản phẩm này, khoảng 1 phần triệu điểm ảnh (1ppm) có
thể sáng hơn hoặc tối hơn trên màn hình.
Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của sản phẩm.
-- Số điểm ảnh phụ tạo bởi kiểu bảng: 6.220.800
Nguồn
tín hiệu
Chảy nước
•• Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể gây ra hiện tượng lưu
ảnh hoặc điểm ảnh bị khuyết.
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
Hiện tượng lưu ảnh là gì?
TFT
Cổng
Điện cực
điểm ảnh (ITO)
Tụ điện
lưu trữ (Cs)
Đường truyền dữ liệu hình bus
Hiện tượng lưu ảnh sẽ không xuất hiện khi bảng điều khiển LCD hoạt động bình thường. Hoạt
động bình thường có nghĩa là kiểu ảnh video thay đổi liên tục. Nếu bảng điều khiển LCD chỉ
hiển thị một kiểu ảnh trong một thời gian dài (hơn 12 tiếng), sự chênh lệch điện áp nhỏ có thể
xảy ra giữa các điện cực điểm ảnh điều khiển tinh thể lỏng.
Sự chênh lệch điện áp giữa các điện cực đó sẽ tăng dần theo thời gian và làm cho tinh thể
lỏng mỏng dần đi. Khi hiện tượng này xảy ra, hình ảnh trước đó có thể vẫn được hiển thị trên
màn hình khi kiểu hình ảnh thay đổi. Để tránh hiện tượng này, phải làm giảm sự chênh lệch
điện thế tích lũy.
――Hiện tượng lưu ảnh sẽ không xuất hiện khi bảng điều khiển LCD hoạt động bình thường.
148
Tránh hiện tượng lưu ảnh
――Cách tốt nhất để bảo vệ sản phẩm khỏi hiện tượng lưu ảnh là tắt nguồn hoặc cài đặt cho
PC hoặc hệ thống chạy màn hình chờ khi không sử dụng sản phẩm. Đồng thời, dịch vụ Bảo
hành cũng chỉ giới hạn tùy theo hướng dẫn lắp đặt.
•• Thay đổi đều đặn màu sắc văn bản
-- Sử dụng màu sáng có độ sáng tương tự nhau.
Khoảng cách: Cứ 30 phút lại thay đổi màu văn bản và màu nền
FLIGHT : TIME
•• Tắt nguồn, Chế độ bảo vệ màn hình và Chế độ tiết kiệm năng lượng
-- Đi tới Thuộc tính màn hình > Nguồn điện trên máy tính và tắt nguồn sản phẩm theo
yêu cầu.
-- Bạn nên sử dụng màn hình chờ.
Tốt nhất nên sử dụng chế độ bảo vệ màn hình đơn màu hoặc có hình ảnh chuyển
động.
OZ348
•• Thay đổi màu sắc thông thường
-- Sử dụng 2 màu
Cứ 30 phút lại thay đổi giữa 2 màu sắc như hình vẽ ở trên.
OZ348
Type 1
Type 2
FLIGHT
TIME
FLIGHT
TIME
OZ348
20:30
OZ348
20:30
UA102
21:10
UA102
21:10
•• Tránh kết hợp màu văn bản và màu nền có độ sáng tương phản.
(Độ sáng: là độ sáng hoặc độ tối của một màu thay đổi tùy theo lượng ánh sáng được
phát ra.)
――Tránh sử dụng màu xám vì điều này có thể góp phần tạo ra hiện tượng lưu ảnh.
――Tránh sử dụng màu sắc có độ sáng tương phản (màu đen và trắng; màu xám).
FLIGHT : TIME
FLIGHT : TIME
OZ348 : 20:30
OZ348 : 20:30
: 20:30
FLIGHT : TIME
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
-- Cứ 30 phút lại di chuyển và thay đổi văn bản như hình vẽ dưới đây.
FLIGHT
: TIME
OZ348
: 20:30
[ Step 1 ]
[ Step 2 ]
FLIGHT
: TIME
OZ348
: 20:30
[ Step 3 ]
-- Hiển thị hình ảnh động đều đặn cùng với logo.
Khoảng cách: Hiển thị hình ảnh động cùng với logo trong vòng 60 giây sau khi bạn sử
dụng sản phẩm được 4 tiếng.
149
License
Được sản xuất theo giấy phép của Dolby Laboratories.
Dolby và biểu tượng D kép là các nhãn hiệu của Dolby Laboratories.
DivX Certified Ⓡ to play DivX Ⓡ video up to HD 1080p, including
premium content.
DivXⓇ, DivX CertifiedⓇ and associated logos are trademarks of Rovi
Corporation or its subsidiaries and are used under licence.
Ⓡ
2.0 Channel
Manufactured under licence under U.S. Patent Nos: 5,956,674;
5,974,380; 6,487,535 & other U.S. and worldwide patents issued
& pending. DTS, the Symbol, & DTS and the Symbol together are
registered trademarks & DTS 2.0 Channel is a trademark of DTS, Inc.
ⓒ DTS, Inc. All Rights Reserved.
ABOUT DIVX VIDEO: DivXⓇ is a digital video format created by DivX, LLC, a subsidiary
of Rovi Corporation. This is an official DivX CertifiedⓇ device that has passed rigorous
testing to verify that it plays DivX video. Visit divx.com for more information and software
tools to convert your files into DivX videos.
The terms HDMI and HDMI High-Definition Multimedia Interface, and
the HDMI Logo are trademarks or registered trademarks of HDMI
Licensing LLC in the United States and other countries.
Covered by one or more of the following U.S. patents: 7,295,673; 7,460,668; 7,515,710;
7,519,274
ABOUT DIVX VIDEO-ON-DEMAND: This DivX CertifiedⓇ device must be registered in
order to play purchased DivX Video-on-Demand (VOD) movies. To obtain your registration
code, locate the DivX VOD section in your device setup menu. Go to vod.divx.com for
more information on how to complete your registration.
Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở
Trong trường hợp sử dụng phần mềm mã nguồn mở, các giấy phép mã nguồn mở được
cung cấp trong menu của sản phẩm. Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở chỉ được viết bằng
tiếng Anh.
Để biết thông tin về Thông báo Giấy phép Nguồn Mở, hãy liên hệ với Trung tâm chăm sóc
Khách hàng của Samsung hoặc gửi email tới [email protected].
150
Thuật ngữ
480i / 480p / 720p / 1080i /
1080p____ Mỗi tốc độ quét ở trên
nói đến số lượng đường quét có
hiệu quả quyết định độ phân giải
của màn hình. Tốc độ quét có thể
được thể hiện bằng i (quét xen kẽ)
hoặc p (quét liên tục), tuỳ thuộc vào
phương pháp quét.
-Quét
Quét là quá trình gửi điểm ảnh đi
để tạo nên hình ảnh liên tục. Một
số lượng lớn điểm ảnh sẽ mang lại
hình ảnh rõ nét và sinh động hơn.
-Quét liên tục
Ở chế độ quét liên tục, tất cả các
đường điểm ảnh được quét lần lượt
(liên tục) trên màn hình.
-Quét xen kẽ
Ở chế độ quét xen kẽ, mỗi đường
điểm ảnh sẽ được quét từ đầu đến
cuối màn hình, sau đó các đường
chưa được quét còn lại sẽ được
quét.
Chế độ quét không xen kẽ và chế
độ quét xen kẽ____ Chế độ quét
không xen kẽ (quét liên tục) hiển
thị đường ngang từ đầu đến cuối
màn hình một cách liên tục. Chế độ
quét xen kẽ hiển thị các đường có
thứ tự lẻ trước và sau đó hiển thị
các đường có số thứ tự chẵn. Chế
độ không xen kẽ chủ yếu được sử
dụng ở màn hình vì nó tạo ra độ rõ
nét cho màn hình và chế độ xen kẽ
chủ yếu được sử dụng ở TV.
Tần số dọc____ Sản phẩm hiển
thị một hình ảnh duy nhất nhiều lần
trong một giây (giống như ánh sáng
huỳnh quang nhấp nháy) nhằm hiển
thị hình ảnh cho người xem nhìn.
Tỷ lệ một hình ảnh được hiển thị lặp
lại trên một giây được gọi là tần số
quét dọc hoặc tỷ lệ làm tươi. Tần số
quét dọc được đo bằng Hz.
Ví dụ: 60 Hz có nghĩa là một hình
ảnh duy nhất được hiển thị 60 lần
trong 1 giây.
Khoảng cách điểm____ Màn hình
bao gồm các điểm màu đỏ, xanh
lục và xanh lam. Khoảng cách ngắn
giữa các điểm tạo nên độ phân
giải cao. Khoảng cách điểm tức là
khoảng cách ngắn nhất giữa các
điểm của cùng một màu. Khoảng
cách điểm được đo bằng mili mét.
Tần số ngang____ Thời gian để
quét một đường nối cạnh trái với
cạnh phải của màn hình được gọi là
chu kỳ quét ngang. Số nghịch đảo
của chu kỳ quét ngang được gọi
là tần số quét ngang. Tần số quét
ngang được đo bằng kHz.
Nguồn____ Nguồn tín hiệu đầu vào
là thiết bị nguồn video được kết nối
với sản phẩm chẳng hạn như máy
quay video xách tay, máy chạy DVD
hoặc video.
Cắm và chạy____ Cắm và chạy là
chức năng cho phép trao đổi thông
tin tự động giữa SMART Signage
TV và PC để tạo ra môi trường hiển
thị tối ưu. Sản phẩm sử dụng VESA
DDC (tiêu chuẩn quốc tế) để chạy
chức năng Cắm & Chạy.
Độ phân giải____ Độ phân giải là
số lượng điểm ngang (điểm ảnh)
và .số lượng điểm dọc (điểm ảnh)
tạo nên màn hình Nó biểu thị mức
độ chi tiết của màn hình hiển thị.
Độ phân giải cao cho phép nhiều
dữ liệu được hiển thị trên màn hình
hơn và độ phân giải cao rất hữu ích
cho việc thực hiện đồng thời nhiều
tác vụ
Ví dụ, độ phân giải 1920x 1080 bao
gồm 1,920 điểm ảnh ngang (độ
phân giải ngang) và 1,080 điểm ảnh
dọc (độ phân giải dọc).
DVD (Đĩa Kỹ thuật số Đa
năng)____ DVD là một đĩa lưu
trữ dữ liệu lớn có kích thước bằng
đĩa CD, trong đó bạn có thể lưu
các ứng dụng đa phương tiện (âm
thanh, hình ảnh hoặc trò chơi) bằng
cách sử dụng công nghệ nén video
MPEG-2.
HDMI (Giao diện đa phương tiện
độ phân giải cao)____ Đó là giao
diện có thể được kết nối với nguồn
âm thanh kĩ thuật số và nguồn video
có độ phân giải cao bằng cách sử
dụng một cáp đơn không nén.
Điều khiển đa màn hình
(MDC)____ MDC (Điều khiển đa
màn hình) là một ứng dụng cho
phép bạn điều khiển nhiều thiết bị
hiển thị cùng một lúc bằng cách sử
dụng một máy tính cá nhân (PC) Khi
bạn sử dụng cáp RS232C (truyền
dữ liệu nối tiếp) và cáp RJ45 (LAN)
thì sẽ có sự truyền thông tin giữa
PC và màn hình.
151

advertisement

Key Features

  • Digital signage flat panel Black
  • 121.9 cm (48") 1920 x 1080 pixels LED 350 cd/m²
  • Direct-lit LED 8 ms
  • Wi-Fi
  • Built-in speaker(s) 20 W

Related manuals

advertisement