Samsung | C27F591FDE | Samsung 27'' 曲面顯示器 CF591 引領曲視 享樂無限 快速指南

BN68-07821E-03
Control Panel
Pa-nen điều khiển
控制台
Checking the Components
Kiểm tra các thành phần
檢查元件
English
Contact the dealer from whom you purchased the product if any item is missing.
Components may vary depending on the country.
ꞏꞏ Quick Setup Guide
The colour and shape of parts may differ from what is shown. Specifications are subject to change without notice to improve quality.
Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
零件的色彩與形狀可能與所示不同。 規格可能隨品質的提升而有所變更,恕不另行通知。
3
ꞏꞏ Warranty card (Not available in some locations)
ꞏꞏ Regulatory guide
ꞏꞏ DC power adapter (Detachable)
ꞏꞏ Power cable
ꞏꞏ HDMI cable
ꞏꞏ DP cable (Optional)
ꞏꞏ Stand base
1
JOG Button
Nút JOG
JOG 按鈕
ꞏꞏ Stand neck
Quick Setup Guide
Hướng dẫn cài đặt nhanh
快速設定指南
Function Key Guide
Hướng dẫn phím chức năng
功能鍵導覽
5
Tiếng Việt
4
Liên hệ với đại lý bạn đã mua sản phẩm nếu thiếu bất kỳ mục nào.
Các thành phần có thể khác nhau tại các địa điểm khác nhau.
C27F59*
ꞏꞏ Hướng dẫn cài đặt nhanh
ꞏꞏ Thẻ bảo hành (Không có ở một số khu vực)
ꞏꞏ Hướng dẫn điều chỉnh
ꞏꞏ Bộ điều hợp nguồn DC (Có thể tháo rời)
ꞏꞏ Cáp nguồn
ꞏꞏ Cáp HDMI
ꞏꞏ Cáp DP (tùy chọn)
ꞏꞏ Bệ đỡ
繁體中文
The colour and the appearance may differ depending on the product, and the specifications are subject to
change without prior notice to improve the performance.
Download the user manual from the website for further details.
http://www.samsung.com/
若缺少任何物品,請洽售出本產品的經銷商。
不同地區的元件可能有所差異。
Tiếng Việt
Màu sắc và hình dáng có thể khác nhau tùy theo sản phẩm và để cải tiến hoạt động, các thông số kỹ thuật có
thể sẽ được thay đổi mà không cần thông báo trước.
Tải xuống sách hướng dẫn sử dụng từ trang web để biết thêm chi tiết.
2
Power LED
Đèn LED nguồn
電源 LED
ꞏꞏ 快速設定指南
ꞏꞏ 保固卡(某些地區可能未提供)
ꞏꞏ 管理指南
ꞏꞏ DC 變壓器(可拆式)
ꞏꞏ 電源線
ꞏꞏ HDMI 纜線
ꞏꞏ DP 纜線(可選)
ꞏꞏ 支架底座
ꞏꞏ 支架頸部
繁體中文
顏色和外觀可能因產品而異,產品規格可能由於產品效能增強而有所變更,恕不事先通知。
從網站下載使用手冊以獲得詳細資訊。
Opensource List notice :
To send inquiries and requests for questions regarding open sources,
contact Samsung via Email (oss.request@samsung.com).
The terms HDMI and HDMI High-Definition Multimedia Interface, and the HDMI Logo are
trademarks or registered trademarks of HDMI Licensing LLC in the United States and other
countries.
Reverse Side
Mặt sau
背面
7
ꞏꞏ Cổ đỡ
English
Attaching the Stand
Ráp chân đế
連接支架
6
English
Tiếng Việt
繁體中文
1 JOG Button
Multi directional button that helps navigate.
‑‑ The JOG button is located on the rear left side of the product.
The button can be used to move up, down, left or right, or as Enter.
2 Power LED
This LED is power status indicator and works as
‑‑ Power On (Power button): Off
Power saving mode: Blinking
Power Off (Power button): On
3 Function Key Guide
Press the JOG button when the screen is turned on. The Function Key
Guide will appear. To access the onscreen menu when the guide is
displayed, press the corresponding direction button again.
‑‑ Function Key Guide may vary depending on the function or product
model. Please refer to the actual product.
to change the input signal by moving the JOG button in the
4 Selects
Function Key Guide screen.
by moving the JOG button in the function key guide screen.
5 Selects
The OSD (On Screen Display) of your Monitor’s feature appears.
by moving the JOG button in the function key guide screen.
6 Selects
Press to enable or disable Eye Saver Mode.
7 Selects to turn the Monitor off by moving the JOG button in the
function key guide screen.
1 Nút JOG
Nút đa hướng giúp điều hướng.
‑‑ Nút JOG nằm ở phía sau bên trái sản phẩm. Bạn có thể dùng nút này
để di chuyển lên, xuống, sang trái, phải hoặc dùng như nút Enter.
2 Đèn LED nguồn
Đèn LED này là đèn báo trạng thái nguồn và hoạt động như
‑‑ Bật nguồn (nút nguồn): Tắt
Chế độ tiết kiệm năng lượng: Nhấp nháy
Tắt nguồn (Nút nguồn): Mở
3 Hướng dẫn phím chức năng
Nhấn nút JOG khi màn hình được bật. Hướng dẫn phím chức năng sẽ
xuất hiện. Để truy cập trình đơn trên màn hình khi hướng dẫn hiển thị,
nhấn lần nữa nút chỉ hướng tương ứng.
‑‑ Hướng dẫn phím chức năng có thể khác nhau tùy theo chức năng
hoặc mẫu sản phẩm. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
để thay đổi tín hiệu đầu vào bằng cách di chuyển nút JOG
4 Chọn
trong màn hình Hướng dẫn phím chức năng.
bằng cách di chuyển nút JOG trên màn hình hướng dẫn phím
5 Chọn
chức năng.
OSD (Hiển thị trên màn hình) của tính năng Màn hình của bạn xuất hiện.
bằng cách di chuyển nút JOG trên màn hình hướng dẫn phím
6 Chọn
chức năng. Nhấn để bật hoặc tắt Eye Saver Mode.
7 Chọn để tắt Màn hình bằng cách di chuyển nút JOG trên màn hình
hướng dẫn phím chức năng.
1 JOG 按鈕
協助導覽的多方向按鈕。
‑‑ JOG 按鈕位於產品的左後方。 按鈕可用於向上、向下、向左或向右
移動,也可用作輸入。
2 電源 LED
此 LED 為電源狀態指示燈,可用作
‑‑ 開機(電源按鈕): 關閉
節能模式: 閃爍
關機(電源按鈕): 開啟
3 功能鍵導覽
在螢幕開啟時按 JOG 按鈕。 隨即出現功能鍵導覽。 若要在導覽顯
示時存取螢幕功能表,請再按相應的方向按鈕。
‑‑ 功能鍵導覽可能因功能或產品機型而異。 請對照實際產品。
,以變更輸入訊號。
4 在功能鍵導覽螢幕中移動 JOG 按鈕選取
。
5 在功能鍵導覽螢幕中移動 JOG 按鈕以選取
顯示器功能的 OSD(螢幕顯示)將會出現。
。
6 在功能鍵導覽螢幕中移動 JOG 按鈕以選取
按下可啟用或停用 Eye Saver Mode。
7 在功能鍵導覽螢幕中移動 JOG 按鈕選取 ,以關閉顯示器。
Connecting and Using a Source Device
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
連接和使用訊號源裝置
ꞏꞏ Connection Using the D-SUB Cable (Analogue Type)
Kết nối sử dụng cáp D-SUB (Loại analog)
用 D-SUB 纜線(類比類型)連接
ꞏꞏ Connecting to Headphones
Kết nối với Tai nghe
連接耳機
D-SUB IN
AUDIO IN
ꞏꞏ Connecting the Power
Kết nối Nguồn
連接電源
ꞏꞏ Connection Using the HDMI Cable
Kết nối bằng cáp HDMI
使用 HDMI 纜線連接
1
2
3
4
5
English
1 Connects to a PC using a DP cable.
2 Connects to a source device using an HDMI cable or HDMI-DVI cable.
3 Connect to a PC using the D-SUB cable.
4 Receives sound from a PC via an audio cable.
5 Connect to an audio output device such as headphones.
6 Connects to the DC power adapter.
6
Removing the Stand
Gỡ bỏ chân đế
取下支架
2
ꞏꞏ Connection Using an HDMI-DVI Cable
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
使用 HDMI-DVI 纜線連接
繁體中文
1 使用 DP 纜線連接至電腦。
2 使用 HDMI 纜線或 HDMI-DVI 纜線連接至訊號源裝置。
3 用 D-SUB 纜線連接到 PC。
4 透過音訊纜線從電腦接收聲音。
5 連接到音訊輸出裝置,例如耳機。
6 連接到 DC 變壓器。
CF591_ASIA_QSG_BN68-07821E-03.indd 1
3
HDMI IN
Tiếng Việt
1 Kết nối với PC bằng cáp DP.
2 Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp HDMI hoặc cáp HDMI-DVI.
3 Kết nối với máy tính bằng cáp D-SUB.
4 Nhận âm thanh từ PC qua cáp âm thanh.
5 Kết nối với thiết bị đầu ra âm thanh như tai nghe.
6 Kết nối bộ điều hợp nguồn DC.
1
HDMI IN
English
AUDIO IN
ꞏꞏ Connection Using an DP Cable
Kết nối sử dụng cáp DP
使用 DP 纜線連接
DP IN
1 Connect the power cable to the DC power adapter. Then, connect the DC power adapter to the DC 14V port on the
back of the product.
2 Next, connect the power cable to the power outlet.
3 Press the JOG button on the back of the monitor to turn it on.
Tiếng Việt
1 Kết nối cáp nguồn vào bộ điều hợp nguồn DC. Sau đó, hãy kết nối bộ điều hợp nguồn DC vào cổng DC 14V ở phía sau
sản phẩm.
2 Tiếp theo, hãy kết nối cáp nguồn vào ổ điện.
3 Nhấn nút JOG ở phía sau màn hình để bật màn hình.
繁體中文
1 將電源線連接至 DC 變壓器。 然後將 DC 變壓器連接至產品背後的 DC 14V 連接埠。
2 接著將電源線連接至電源插座。
3 按顯示器背面的 JOG 按鈕可開啟顯示器。
2017-03-17 오후 5:45:33
Troubleshooting Guide
Hướng dẫn xử lý sự cố
疑難排解指南
Adjusting the Product Tilt
Điều chỉnh độ nghiêng của sản phẩm
調整產品傾斜度
English
Tiếng Việt
繁體中文
Issues
Solutions
Các vấn đề
Giải pháp
問題
解決方案
The screen keeps switching
on and off.
Check the cable connection between the product
and PC, and ensure the connectors are locked.
Màn hình liên tục bật và tắt.
Kiểm tra rằng cáp được kết nối đúng cách giữa sản
phẩm và máy tính và các đầu nối được khóa chặt.
螢幕不斷開啟和關閉。
請檢查本產品與 PC 的接線是否正常,而且接頭
是否鎖緊。
Đèn LED bị tắt.
Màn hình không bật.
Kiểm tra rằng cáp nguồn được kết nối đúng cách.
電源 LED 關閉。
螢幕無法開啟。
檢查電源線是否已正確連接。
The power LED is off.
Check that the power cable is connected properly.
The screen will not switch on.
The message Check Signal
Cable appears.
Check that the cable is properly connected to the
product.
Check that the device connected to the product is
powered on.
This message appears when the signal from the
graphics card exceeds the maximum resolution or
frequency for the product.
Not Optimum Mode is
displayed.
Change the maximum resolution and frequency
to suit the product performance, referring to
Standard Signal Mode Table.
There is no image on the
screen and the power LED
blinks every 0.5 to 1 second.
The product is operating in power-saving mode.
Press any key on the keyboard or move the mouse
to return to normal operating mode.
If using a Windows OS (e.g. Windows 7, Windows 8,
Windows 8.1 or Windows 10): Go to Control Panel
→ Fonts → Adjust ClearType text and change Turn
on ClearType.
Text is blurry.
Thông báo Check Signal
Cable sẽ xuất hiện.
Not Optimum Mode được
hiển thị.
Không có hình ảnh trên màn
hình và đèn LED nhấp nháy
trong mỗi 0,5 tới 1 giây.
Văn bản bị mờ.
Adjust the volume.
The volume is too low.
If the volume is still low after turning it up to the
maximum level, adjust the volume on your PC
sound card or software programme.
Sound cannot be heard if a HDMI-DVI cable is
Video is available but there is used to connect the input device.
no sound.
Connect the device using an HDMI cable or a DP
cable.
Kiểm tra rằng cáp được kết nối đúng cách vào sản
phẩm.
Kiểm tra xem thiết bị kết nối với với sản phẩm có
bật không.
隨即顯示 Check Signal
Cable 訊息。
若圖形卡送出的訊號超出本產品的最大解析度或
最大頻率,則將出現本訊息。
Thay đổi độ phân giải và tần số tối đa để phù hợp
với hoạt động của sản phẩm, tham khảo Bảng chế
độ tín hiệu tiêu chuẩn.
根據「標準訊號模式表」更改最大解析度或最大
頻率,以符合產品性能。
Sản phẩm đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng.
產品處於節能模式。
Nhấn bất kỳ phím nào trên bàn phím và di chuyển
chuột để quay lại màn hình trước.
Nếu sử dụng Hệ điều hành Windows
(ví dụ: Windows 7, Windows 8, Windows 8.1 hoặc
Windows 10): Đi tới Pa-nen điều khiển → Phông
→ Điều chỉnh văn bản ClearType và thay đổi Bật
ClearType.
螢幕未顯示任何影像,而且
電源 LED 每隔 0.5 秒到 1
秒閃爍一次。
按鍵盤上的任意鍵或移動滑鼠即可返回先前的畫
面。
如果使用 Windows OS(例如 Windows 7、
Windows 8、Windows 8.1 或 Windows 10):
移至控制台 → 字型 → 調整 ClearType 文字並
變更開啟 ClearType。
文字模糊。
English
You can adjust the product tilt.
Hold the lower part of the product and adjust the tilt carefully.
Tiếng Việt
Bạn có thể điều chỉnh độ nghiêng của sản phẩm.
Giữ phần dưới sản phẩm và cẩn thận điều chỉnh độ nghiêng.
調整音量。
Nếu âm lượng vẫn nhỏ sau khi bật âm lượng đến
mức tối đa, hãy điều chỉnh âm lượng trên card âm
thanh của máy tính hoặc chương trình phần mềm.
繁體中文
音量太低。
將音量調整至最大等級後,如果音量仍然很小,
請調整 PC 的音效卡或軟體程式的音量。
視訊可用,但沒有聲音。
您可以調整產品傾斜度。
握住產品底部並小心調整傾斜度。
如果是使用 HDMI-DVI 纜線連接輸入裝置,則無
法聽見聲音。
使用 HDMI 纜線或 DP 纜線連接裝置。
Tiếng Việt
繁體中文
Tên môđen
C27F59*
型號名稱
C27F591FDE
Size
27 Class (27.0 Inches / 68.6 cm)
Kích thước
Loại 27 (27,0 inch / 68,6 cm)
指定型號名稱
C27F591FD
Display area
597.88 mm (H) x 336.31 mm (V)
Vùng hiển thị
597,88 mm (H) x 336,31 mm (V)
大小 (需沿屏幕表面测量对角)
27.0 英吋 (68.6 公分)
Pixel Pitch
0.3114 mm (H) x 0.3114 mm (V)
Mật độ pixel
0,3114 mm (H) x 0,3114 mm (V)
可視面積 (需沿屏幕表面测量)
597.88 公釐(水平)X 336.31 公釐(垂直)
AC 100 - 240 V ~ (+/- 10 %), 50/60 Hz ± 3 Hz
Refer to the label at the back of the product as the standard voltage
can vary in different countries.
0.3114 公釐(水平)X 0.3114 公釐(垂直)
Nguồn điện
AC 100 - 240 V - (+/- 10 %), 50/60 Hz ± 3 Hz
Hãy tham khảo nhãn ở phía sau sản phẩm vì điện áp tiêu chuẩn có
thể khác nhau ở các quốc gia khác nhau.
點距
Power Supply
電源
AC 100 - 240 V - (+/- 10 %), 50/60 Hz ± 3 Hz
請參閱產品後方的標籤,不同國家地區的標準電壓不盡相同。
Storage
Horizontal Frequency
Temperature : 10 °C – 40 °C (50 °F – 104 °F)
Humidity : 10 % – 80 %, non-condensing
Temperature : -20 °C – 45 °C (-4 °F – 113 °F)
Humidity : 5 % – 95 %, non-condensing
Vận hành
Điều kiện môi trường
Lưu trữ
30 – 81 kHz
Synchronization
Tần số quét ngang
Nhiệt độ : 10 °C – 40 °C (50 °F – 104 °F)
Độ ẩm : 10 % – 80 %, không ngưng tụ
Nhiệt độ : -20 °C – 45 °C (-4 °F – 113 °F)
Độ ẩm : 5 % – 95 %, không ngưng tụ
http://www.samsung.com/au/support
BANGLADESH
09612300300
08000300300 (Toll free)
http://www.samsung.com/in/support
CAMBODIA
+855-23-993232
http://www.samsung.com/th/support
HONG KONG
3698 4698
http://www.samsung.com/hk/support (Chinese)
http://www.samsung.com/hk_en/support (English)
LAOS
+856-214-17333
http://www.samsung.com/th/support
MACAU
0800 333
http://www.samsung.com/support
MALAYSIA
1800-88-9999
603-77137477 (Overseas contact)
http://www.samsung.com/my/support
MYANMAR
+95-1-2399-888
http://www.samsung.com/th/support
NEPAL
18000910113
http://www.samsung.com/in/support
NEW ZEALAND
0800 726 786
http://www.samsung.com/nz/support
PHILIPPINES
1-800-10-726-7864 [PLDT Toll Free]
1-800-8-726-7864 [Globe Landline and Mobile]
02- 422-2111 [Standard Landline]
http://www.samsung.com/ph/support
SINGAPORE
1800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com/sg/support
SRI LANKA
0117540540
0115900000
http://www.samsung.com/support
TAIWAN
0800-329999
http://www.samsung.com/tw/support
THAILAND
0-2689-3232, 1800-29-3232
http://www.samsung.com/th/support
VIETNAM
1800 588 889
http://www.samsung.com/vn/support
單元
Unit
48 – 72 Hz
Tần số quét dọc
48 – 72 Hz
Optimum resolution
1920 x 1080 @ 60 Hz
Độ phân giải tối ưu
1920 x 1080 @ 60 Hz
Maximum resolution
1920 x 1080 @ 60 Hz
Độ phân giải tối đa
1920 x 1080 @ 60 Hz
鉛
Lead
(Pb)
汞
Mercury
(Hg)
鎘
Cadmium
(Cd)
六價鉻
Hexavalent
chromium
(Cr+6)
多溴聯苯
Polybrominated
biphenyls
(PBB)
多溴二苯醚
Polybrominated
diphenyl ethers
(PBDE)
電路板
−
O
O
O
O
O
外殼
−
O
O
O
O
O
金屬零件
−
O
O
O
O
O
玻璃面板
−
O
O
O
O
O
揚聲器
O
O
O
O
O
O
配件(例:
遙控器等)
−
O
O
O
O
O
工作
溫度 : 10 °C – 40 °C (50 °F – 104 °F)
濕度 : 10 % – 80 %,無冷凝
存放
溫度 : -20 °C – 45 °C (-4 °F – 113 °F)
濕度 : 5 % – 95 %,無冷凝
水平頻率
30 – 81 kHz
垂直頻率
48 – 72 Hz
最佳解析度
1920 x 1080 @ 60 Hz
備考1.〝O〞係指該項限用物質之百分比含量未超出百分比含量基準值。
Note 1: “O” indicates that the percentage content of the restricted substance does not exceed the percentage of
reference value of presence.
最高解析度
1920 x 1080 @ 60 Hz
備考2.〝−〞係指該項限用物質為排除項目。
Note 2: The “−” indicates that the restricted substance corresponds to the exemption.
30 – 81 kHz
Vertical Frequency
型號(型式):C27F591FD
Type designation (Type)
限用物質及其化學符號
Restricted substances and its chemical symbols
環境條件
Đồng bộ hóa
Resolution
1300 362 603
設備名稱:彩色顯示器
Equipment name
C27F59*
Operating
AUSTRALIA
RoHS
規格
Model Name
Environmental
conditions
Web site
Trang web
網站
顯示 Not Optimum Mode。
Các thông số kỹ thuật
English
Customer Care Centre
Trung tâm chăm sóc khách hàng
客戶服務中心
檢查連接至產品的裝置是否已經開啟電源。
Thông báo này xuất hiện khi tín hiệu từ card đồ
họa vượt quá độ phân giải hoặc tần số tối đa cho
sản phẩm.
Không thể nghe thấy âm thanh nếu bạn sử dụng
Video khả dụng nhưng không
cáp HDMI-DVI để kết nối với thiết bị đầu vào.
có âm thanh.
Kết nối thiết bị bằng cáp HDMI hoặc cáp DP.
Specifications
-2˚ (±2˚) - 20˚(±2˚)
Area
Khu vực
地區
請檢查纜線是否與本產品正常連接。
Điều chỉnh âm lượng.
Âm lượng quá nhỏ.
Contact SAMSUNG WORLD WIDE
Vui lòng liên hệ SAMSUNG
聯絡三星網站
同步
Độ phân giải
解析度
‑‑ Plug-and-Play
This monitor can be installed and used with any Plug-and-Play compatible systems. Two-way data exchange between
the monitor and PC system optimizes the monitor settings. Monitor installation takes place automatically. However,
you can customize the installation settings if desired.
‑‑ Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi dữ liệu hai chiều
giữa màn hình và hệ thống PC làm tối ưu cài đặt màn hình. Lắp đặt màn hình được tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có
thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
‑‑ Panel Dots (Pixels)
Due to the nature of the manufacturing of this product, approximately 1 pixel per million (1ppm) may be brighter or
darker on the LCD panel. This does not affect product performance.
‑‑ Panel Dot (Điểm ảnh)
Do đặc tính của quá trình sản xuất sản phẩm này, có gần 1 điểm ảnh trên một triệu (1ppm) có thể sáng hơn hoặc tối
hơn trên bảng điều khiển LCD. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của sản phẩm.
‑‑ 面板光點(像素)
由於本產品的製造因素,LCD 面板可能會有大約 1 百萬分之一像素(1ppm)較亮或較暗。 這並不影響產品效能。
‑‑ The above specifications are subject to change without notice to improve quality.
‑‑ Các thông số kỹ thuật trên đây có thể thay đổi nhằm cải tiến chất lượng mà không thông báo trước.
‑‑ 此裝置為 B 類數位設備。
‑‑ This device is a Class B digital apparatus.
‑‑ Đây là thiết bị kỹ thuật số Nhóm B.
‑‑ 隨插即用
此顯示器可安裝及使用於任何隨插即用相容系統。 顯示器與 PC 系統間的雙向資料交換會將顯示器設定最佳化。 顯
示器會自動進行安裝。 不過,若有必要,您也可以自訂安裝設定。
‑‑ 以上規格可能隨品質的提升而有所變更,恕不另行通知。
PowerSaver
PowerSaver
耗電量
節能模式
關機(電源按鈕)
電源指示燈
關閉
閃爍
開啟
耗電量
額定 37 W
0.3 W 或更低
0.3 W 或更低
‑‑ 在不同的操作條件下或設定變更時,顯示的耗電量也會有所不同。
CF591_ASIA_QSG_BN68-07821E-03.indd 2
2017-03-17 오후 5:45:34
Download PDF

advertising