Samsung | SNOW-1703U | Samsung SNOW-1703U Hướng dẫn sử dụng

Sổ tay Hướng dẫn Sử dụng
SNOW-1703U SNOW-1703ULD
IFH (IF015H IF020H IF025H)
IFH-D (IF025H-D IF040H-D IF060H-D)
IFJ (IF012J)
Màu sắc và hình dáng có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm và để cải tiến hoạt động, nội
dung của hướng dẫn này có thể sẽ được thay đổi mà không cần thông báo trước.
© Samsung Electronics
Samsung Electronics sở hữu bản quyền hướng dẫn sử dụng này. Cấm sử dụng hoặc sao chép một phần hoặc toàn bộ sách hướng dẫn này mà không có sự ủy quyền của Samsung Electronics. Các nhãn hiệu khác không phải của
Samsung Electronics là tài sản của các chủ sở hữu tương ứng.
Mục lục
Trước khi sử dụng sản phẩm
Lưu ý an toàn
Biểu tượng an toàn
Điện và an toàn
Cài đặt
Hoạt động
Làm sạch
Kết nối và sử dụng các thiết bị
6
6
7
8
9
10
Chuẩn bị
Các linh kiện
Mặt trước (SNOW-1703U / SNOW-1703ULD)
Mặt sau (SNOW-1703U / SNOW-1703ULD)
Thẻ thiết bị đổi loại cổng (Thẻ I/G)
Mặt sau (IFH / IFH-D)
Mặt sau (IFJ)
Điều khiển từ xa
11
11
12
13
14
15
16
Điều khiển từ xa (chỉ mẫu SNOW-1703U / SNOW1703ULD)
18
Kết nối cáp
18
Kết nối
21
Các mã điều khiển
23
Sử dụng LED Signage Manager
Trước khi kết nối
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
26
26
Kết nối với máy tính
Kết nối sử dụng cáp HDMI
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Kết nối sử dụng cáp DP
26
26
27
27
Kết nối với thiết bị video
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Kết nối sử dụng cáp HDMI
28
28
28
Kết nối với Cáp LAN
29
Lưu ý khi lắp đặt SNOW-1703U / SNOW1703ULD
29
Schedule
46
Lắp cabinet
Tháo giá đỡ bảo vệ
Thay mô-đun của cabinet
30
30
31
Clone Product
47
Cẩn thận khi thao tác với cabinet
32
ID Settings
Device ID
PC Connection Cable
48
48
48
Các giới hạn khi lắp đặt cabinet
32
Kết nối với tủ
33
Số thiết bị được khuyên dùng để kết nối đối với
33
mỗi điện áp đầu vào
Thay đổi Nguồn vào
34
Source34
Web Browser
35
Settings35
Refresh Options37
Cài đặt / Gỡ cài đặt phần mềm
Cài đặt
Gỡ cài đặt
38
38
38
Tính năng Player
Player
39
Xem nội dung
39
Khi nội dung đang chạy
40
Trình đơn khả dụng
40
Định dạng tệp tương thích với Player41
Video Wall
49
Video Wall
49
49
Horizontal x Vertical
Screen Position
49
Format50
Network Status
51
Picture Mode
52
On/Off Timer
53
On Timer53
2
Mục lục
Off Timer54
Holiday Management54
Ticker
55
URL Launcher
56
URL Launcher Settings
57
Phê duyệt thiết bị được kết nối từ máy chủ
Cài đặt thời gian hiện tại
58
59
Picture
Picture Mode
60
Contrast / Brightness / Sharpness / Color /
Tint (G/R)
61
Color Temperature
61
61
White Balance
2 Point61
10 Point61
Gamma
62
62
Advanced Settings
Dynamic Contrast62
Black Tone62
Flesh Tone62
RGB Only Mode62
Color Space62
HDMI UHD Color62
LED Picture Size
Output Resolution63
LED Picture Size63
Resolution63
Fit to screen63
LED HDR
63
Inverse Tone Mapping63
Dynamic Peaking63
Color Mapping63
64
Picture Options
Color Tone64
Digital Clean View64
HDMI Black Level64
Film Mode64
Reset Picture
OnScreen Display
Screen Protection
65
Auto Protection Time65
Message Display
66
Source Info66
No Signal Message66
MDC Message66
Download Status Message66
Language
66
Menu Size
66
Reset OnScreen Display
66
64
Network
Network Status
67
Open Network Settings
Cài đặt mạng
67
68
Server Network Settings
70
Connect to Server70
MagicInfo Mode70
Server Access70
FTP Mode70
Proxy Server70
Device Name
70
63
3
Mục lục
System
Accessibility
71
Menu Transparency71
High Contrast71
Enlarge71
Start Setup
72
Time
72
Clock Set72
NTP Settings72
DST72
Sleep Timer72
Power On Delay72
Auto Source Switching
73
Auto Source Switching73
Primary Source Recovery73
Primary Source73
Secondary Source73
Power Control
73
Auto Power On73
Max. Power Saving73
Standby Control74
Network Standby74
Power Button74
Temperature Control75
Hỗ trợ
Input Device Manager
75
Keyboard Language75
Keyboard Type75
Input Language Shortcut75
Software Update
Update Now
Auto Update
80
80
80
Contact Samsung
80
Reset All
80
Play via
75
Change PIN
76
76
Security
Safety Lock On76
Button Lock76
USB Auto Play Lock76
Remote Management76
General
77
Smart Security77
Anynet+ (HDMI-CEC)77
HDMI Hot Plug
79
Custom Logo
79
Game Mode
79
Empty Storage
79
Reset System
79
Phát ảnh và video (Phát
phương tiện)
Đọc thông tin sau trước khi sử dụng chức năng
phát phương tiện bằng thiết bị USB
81
Sử dụng thiết bị USB
83
Tính năng được cung cấp trong trang danh sách
nội dung phương tiện
84
Mục menu trong trang danh sách nội dung
phương tiện
85
Các nút và tính năng khả dụng trong khi phát lại
86
ảnh
Các nút và tính năng khả dụng trong khi phát lại
video
86
74
Eco Solution
Eco Sensor74
No Signal Power Off74
Auto Power Off74
Fan & Temperature
75
Fan Control75
4
Mục lục
Hướng dẫn xử lý sự cố
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dịch
vụ khách hàng của Samsung
87
Kiểm tra sản phẩm
87
Kiểm tra độ phân giải và tần số
87
Kiểm tra những mục sau đây.
88
Hỏi & Đáp
92
Các thông số kỹ thuật
Thông số chung
93
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
95
Phụ lục
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán
(Chi phí đối với khách hàng)
Không phải lỗi sản phẩm
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Khác
99
99
99
99
License
100
5
Chương 01
Trước khi sử dụng sản phẩm
Lưu ý an toàn
Các hướng dẫn an toàn sau đây là để đảm bảo an toàn cá nhân của bạn và ngăn ngừa thiệt hại
về tài sản. Vui lòng đọc những thông tin sau đây để đảm bảo sử dụng sản phẩm đúng cách.
THẬN TRỌNG
NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT. KHÔNG ĐƯỢC MỞ RA.
Biểu tượng an toàn
Biểu tượng
Tên
Ý nghĩa
Cảnh báo
Có thể xảy ra chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không
tuân theo các hướng dẫn.
Thận trọng
Cấm
Có thể xảy ra thương tích cá nhân hoặc thiệt hại tài sản nếu
không tuân theo các hướng dẫn.
KHÔNG được làm việc này.
THẬN TRỌNG: ĐỂ GIẢM THIỂU NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT, KHÔNG THÁO NẮP MÁY (HOẶC LƯNG MÁY).
NGƯỜI SỬ DỤNG KHÔNG THỂ BẢO DƯỠNG CHI TIẾT NÀO BÊN TRONG. HÃY CHUYỂN TẤT CẢ CÔNG
VIỆC BẢO DƯỠNG CHO NHÂN VIÊN ĐỦ TRÌNH ĐỘ.
Biểu tượng này chỉ ra rằng bên trong
có điện áp cao. Sẽ rất nguy hiểm nếu
thực hiện bất kỳ cách tiếp xúc nào
với bất kỳ bộ phận nào bên trong sản
phẩm này.
Điện áp AC: Điện áp định mức được
đánh dấu với biểu tượng này là điện
áp AC.
Biểu tượng này báo cho bạn thông tin
quan trọng liên quan tới vận hành và
bảo dưỡng kèm theo sản phẩm này.
Điện áp DC: Điện áp định mức được
đánh dấu với biểu tượng này là điện
áp DC.
Sản phẩm loại II: Biểu tượng này chỉ
ra rằng không yêu cầu kết nối an toàn
đến dây nối tiếp đất.
Thận trọng. Tham khảo các hướng
dẫn sử dụng: Biểu tượng này sẽ
hướng dẫn người sử dụng tham khảo
tài liệu Hướng dẫn sử dụng để biết
thêm thông tin liên quan đến an
toàn.
Hướng dẫn Làm theo các chỉ dẫn.
6
Điện và an toàn
Cảnh báo
Không sử dụng dây nguồn hoặc phích cắm bị hỏng, hoặc ổ cắm điện bị lỏng.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không sử dụng nhiều sản phẩm với một ổ cắm nguồn duy nhất.
•• Ổ cắm nguồn bị quá nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn.
Không chạm vào phích cắm nguồn với tay ướt. Nếu không, có thể xảy ra điện giật.
Thận trọng
Không rút dây nguồn trong khi sản phẩn đang được sử dụng.
•• Sản phẩm có thể bị hỏng do sốc điện.
Chỉ sử dụng dây nguồn do Samsung cung cấp kèm theo sản phẩm của bạn. Không sử dụng dây
nguồn với các sản phẩm khác.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Đảm bảo ổ cắm điện sẽ được sử dụng để cắm dây nguồn không bị cản trở.
•• Phải rút dây nguồn để ngắt hoàn toàn nguồn điện vào sản phẩm khi xảy ra sự cố.
Cắp phích cắm nguồn vào hết cỡ để không bị lỏng.
•• Lưu ý rằng sản phẩm không được ngắt điện hoàn toàn bằng cách chỉ sử dụng nút nguồn trên
điều khiển từ xa.
•• Kết nối không chặt có thể gây ra hỏa hoạn.
Giữ phích cắm khi rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn.
Cắm phích cắm nguồn vào ổ cắm nguồn được tiếp đất (chỉ các thiết bị được cách điện loại 1).
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc thương tích.
Không bẻ cong hoặc giật mạnh dây nguồn. Cẩn thận để không đặt vật nặng lên dây nguồn.
•• Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Không đặt dây nguồn hoặc sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Lau sạch tất cả bụi bẩn xung quanh chân phích cắm nguồn hoặc ổ cắm nguồn bằng miếng vải khô.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
7
Cài đặt
Không lắp đặt sản phẩm trong tầm với của trẻ em.
•• Sản phẩm có thể bị đổ và làm cho trẻ bị thương.
Cảnh báo
Không đặt nến, nhang đuổi côn trùng hoặc thuốc lá trên đỉnh sản phẩm. Không lắp đặt sản phẩm
gần các nguồn nhiệt.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
Dầu ăn, chẳng hạn như dầu đậu nành, có thể làm hỏng hoặc làm biến dạng sản phẩm. Không lắp
đặt sản phẩm trong bếp hoặc gần kệ bếp.
Thận trọng
Nhờ kỹ thuật viên lắp đặt giá treo trên tường.
Không làm rơi sản phẩm trong khi di chuyển.
•• Có thể xảy ra thương tích nếu việc lắp đặt do người không đủ trình độ tiến hành.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
•• Chỉ sử dụng tủ được phê duyệt.
Không đặt úp mặt trước của sản phẩm xuống.
Không lắp đặt sản phẩm tại những nơi thông gió kém như giá sách hoặc hốc tường.
•• Màn hình có thể bị hỏng.
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
Lắp đặt sản phẩm cách tường ít nhất 10 cm để đảm bảo thông gió.
Khi lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc trên giá, đảm bảo rằng cạnh dưới của mặt trước sản phẩm không
nhô ra ngoài.
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
Giữ túi nhựa đóng gói ngoài tầm với của trẻ em.
•• Trẻ em có thể bị ngạt thở.
Không lắp đặt sản phẩm trên bề mặt không vững chắc hoặc rung động (giá đỡ không chắc chắn, bề
mặt nghiêng, v.v.)
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
•• Sử dụng sản phẩm ở khu vực có độ rung quá mức có thể làm hỏng sản phẩm hoặc gây ra
hỏa hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trên xe hoặc ở nơi tiếp xúc với bụi, hơi ẩm (nước chảy nhỏ giọt, v.v.), dầu
hoặc khói.
•• Chỉ lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc giá đúng kích thước.
Đặt sản phẩm xuống nhẹ nhàng.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
Lắp đặt sản phẩm ở nơi khác thường (nơi tiếp xúc với nhiều hạt mịn, hóa chất, nhiệt độ quá cao/quá
thấp hoặc độ ẩm cao hay nơi mà sản phẩm hoạt động liên tục trong thời gian dài) có thể ảnh hưởng
nghiêm trọng đến hiệu suất của sản phẩm.
•• Đảm bảo hỏi ý kiến Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung nếu bạn muốn lắp đặt sản
phẩm ở nơi như vậy.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, nhiệt hoặc đồ vật nóng như bếp.
•• Tuổi thọ của sản phẩm có thể bị giảm hoặc có thể xảy ra hỏa hoạn.
8
Hoạt động
Cảnh báo
Có điện cao áp bên trong sản phẩm. Không tự tháo, sửa chữa hoặc sửa đổi sản phẩm.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung để sửa chữa.
Trước khi di chuyển sản phẩm, hãy tắt công tắc nguồn và rút cáp nguồn cũng như tất cả các cáp
được kết nối khác.
•• Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Nếu sản phẩm phát ra tiếng động bất thường, mùi khét hoặc khói, hãy rút dây nguồn ngay lập tức
và liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Nếu sản phẩm bị rơi hoặc vỏ ngoài bị hỏng, hãy tắt công tắc nguồn và rút dây nguồn. Sau đó, liên hệ
với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Tiếp tục sử dụng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Không để vật nặng hoặc những thứ mà trẻ thích (đồ chơi, kẹo, v.v.) trên đỉnh sản phẩm.
Khi có chớp hoặc sấm sét, hãy tắt nguồn sản phẩm và rút cáp nguồn.
Nếu phát hiện rò rỉ gas, không chạm vào sản phẩm hoặc phích cắm nguồn. Đồng thời, thông gió khu
vực đó ngay lập tức.
•• Tia lửa điện có thể gây nổ hoặc hỏa hoạn.
Không nâng hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ cáp nào.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do cáp bị hỏng.
Không sử dụng hoặc cất giữ các bình xịt dễ cháy nổ hoặc chất dễ cháy gần sản phẩm.
•• Có thể xảy ra nổ hoặc hỏa hoạn.
Đảm bảo các lỗ thông gió không bị khăn trải bàn hoặc rèm cửa che kín.
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
Không nhét các vật bằng kim loại (đũa, đồng xu, kẹp tóc, v.v.) hoặc các vật dễ cháy (giấy, diêm, v.v.)
vào sản phẩm (qua lỗ thông gió hoặc các cổng vào/ra, v.v.).
•• Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc các vật chất khác rơi vào sản
phẩm. Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không đặt các vật chứa chất lỏng (bình, lọ, chai, v.v.) hoặc đồ vật bằng kim loại trên đỉnh sản phẩm.
•• Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc các vật chất khác rơi vào sản
phẩm. Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Không làm rơi các đồ vật lên sản phẩm hoặc gây ra va chạm.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Không di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ cáp nào.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do cáp bị hỏng.
9
Thận trọng
Rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm trong thời gian dài (trong kỳ
nghỉ, v.v.).
•• Bụi bẩn tích tụ kết hợp với nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn, điện giật hoặc rò điện.
Không đặt các bộ điều hợp nguồn DC cùng nhau.
•• Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
Không đặt vật nặng lên sản phẩm.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
Cẩn thận không để trẻ em ngậm pin trong miệng khi tháo gỡ ra từ bộ điều khiển từ xa. Cất giữ pin ở
những nơi trẻ em hoặc trẻ sơ sinh không thể lấy được.
•• Nếu trẻ em đã nuốt phải pin, hãy liên hệ ngay với bác sĩ của bạn.
Khi thay pin, hãy lắp đúng cực tính (+, -).
Tháo túi nhựa khỏi bộ điều hợp nguồn DC trước khi bạn sử dụng.
•• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương tích cho người sử dụng hoặc
thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất trong pin.
•• Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
Chỉ sử dụng những pin đủ tiêu chuẩn chuyên dùng, không dùng chung pin mới và pin cũ cùng lúc.
Không để nước rơi vào thiết bị nguồn DC hoặc làm ướt thiết bị.
•• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương tích cho người sử dụng hoặc
thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất trong pin
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Tránh sử dụng sản phẩm ngoài trời tại những nơi có thể tiếp xúc với nước mưa hoặc tuyết.
•• Cẩn thận để không làm ướt bộ điều hợp nguồn DC khi bạn lau rửa sàn nhà.
Không đặt bộ điều hợp nguồn DC gần bất kỳ thiết bị sưởi nào.
•• Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
Đặt bộ điều hợp nguồn DC trong khu vực được thông gió tốt.
Không được thải bỏ pin (và các pin sạc) theo cách thông thường và chúng phải được hoàn trả lại để
tái chế. Khách hàng phải có trách nhiệm hoàn trả lại các pin đã qua sử dụng hoặc pin sạc để tái chế.
•• Khách hàng có thể trả lại pin đã dùng hay pin sạc cho trung tâm tái chế công cộng địa
phương hoặc cho các cửa hàng bán cùng loại pin hay pin sạc đó.
Không vứt pin vào lửa.
Nếu bạn treo bộ điều hợp nguồn AC/DC với đầu vào dây nguồn quay lên trên, nước hoặc các vật chất
khác có thể vào bên trong và làm hỏng Bộ điều hợp.
Làm sạch
Hãy đảm bảo đặt bộ điều hợp nguồn AC/DC nằm trên bàn hoặc sàn nhà.
Cẩn thận khi chạm vào bộ đèn LED ở phía trước sản phẩm. Có thể các bộ phận của đèn LED sẽ bị rời
ra.
Màn hình sáng. Giữ khoảng cách vừa đủ so với màn hình.
•• Nhìn màn hình liên tục ở khoảng cách gần không tốt cho mắt.
•• Giữ khoảng cách xem khuyến nghị tối thiểu cách màn hình (khoảng cách điểm màu x 3 m).
"" Ví dụ Dành cho IF015H: 1,5 x 3 m = nên cách xa tối thiểu 4,5 m
Liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng nếu cần làm sạch bên trong sản phẩm (phí dịch vụ sẽ
được áp dụng).
Không sử dụng máy làm ẩm hoặc bếp lò quanh sản phẩm.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Không chạm vào sản phẩm nếu sản phẩm đã được bật một thời gian dài. Sản phẩm có thể nóng.
Cất giữ các phụ kiện nhỏ ngoài tầm với của trẻ em.
10
Chương 02
Chuẩn bị
Các linh kiện
Mặt trước (SNOW-1703U / SNOW-1703ULD)
"" Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Các linh kiện
Mô tả
HDBT 4, HDBT 3, HDBT 2,
HDBT 1
Xem trạng thái nguồn tín hiệu đầu vào HDBT.
LAN
Xem trạng thái nguồn tín hiệu đầu vào LAN.
SOURCE STATUS
POWER STATUS
Các linh kiện
P
4 : HDBT 4 / 3 : HDBT 3 / 2 : HDBT 2 / 1 : HDBT 1
Xem trạng thái nguồn tín hiệu đầu vào.
Mô tả
Bật hoặc tắt sản phẩm.
Hướng bộ điều khiển từ xa về điểm này trên Màn hình LCD.
IR
"" Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian
như điều khiển từ xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị
màn hình vô tình bị điều khiển.
RED : HDMI 1 / GREEN : HDMI 2 / BLUE : DISPLAY PORT
Xem trạng thái nguồn.
RED : OFF / GREEN : ON / BLINKING : STANDBY
11
Mặt sau (SNOW-1703U / SNOW-1703ULD)
"" Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Các linh kiện
DIGITAL AUDIO OUT(OPTICAL)
Mô tả
Các linh kiện
Kết nối với thiết bị âm thanh bằng cáp quang(kỹ thuật số).
"" Kiểu máy được hỗ trợ: SNOW-1703ULD
USB ¨
Kết nối với thiết bị nhớ USB.
RS232C IN
Được dùng cho mục đích dịch vụ.
HDMI IN 1, HDMI IN 2
Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp HDMI
hoặc cáp HDMI-DVI.
DP IN
Kết nối với PC bằng cáp DP.
Mô tả
Dành riêng cho các kỹ thuật viên dịch vụ.
SERVICE PORT
"" Cổng này chỉ dành cho bảo dưỡng và không có chức năng
cho người dùng. Không kết nối cáp vào cổng này.
RJ45
Kết nối với mạng bằng cáp LAN. (10/100 Mbps)
HDBT OUT 1, HDBT OUT 2,
HDBT OUT 3, HDBT OUT 4
Kết nối với thiết bị đổi loại cổng. Mỗi cổng đều có thể truyền tín hiệu
Full HD. Cả 4 cổng đều phải được sử dụng để truyền tín hiệu UHD.
DC 19V
Kết nối bộ điều hợp nguồn DC.
12
Thẻ thiết bị đổi loại cổng (Thẻ I/G)
"" Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
ECO SENSOR
Các linh kiện
Mô tả
DATA IN (Reverse)
Kết nối với cổng DATA OUT trên cabinet cuối cùng bằng cáp OCM.
DATA OUT (Forward)
Kết nối với cổng DATA IN trên cabinet đầu tiên bằng cáp OCM.
Kết nối cáp IR bên ngoài với cổng ECO SENSOR (cảm biến ECO).
Tự động phát hiện độ sáng xung quanh và điều chỉnh độ sáng của cabinet được kết nối với thẻ I/G.
Tắt tính năng này, đặt Eco Sensor thành Off tại System → Eco Solution.
ECO SENSOR
"" Chỉ cung cấp một cáp IR bên ngoài. Cáp IR bên ngoài chỉ hoạt động với một trong số nhiều thẻ I/G.
Ngay cả khi có nhiều thẻ I/G được kết nối, cáp IR bên ngoài chỉ hoạt động với một thẻ I/G được kết nối ở trên cùng.
"" Sau khi kết nối hoặc ngắt kết nối với cổng ECO SENSOR trên thẻ I/G, hãy khởi động lại SNOW-1703ULD.
"" Hãy lưu ý rằng cabinet có thể bị nhiễu bóng hoặc nhiễu sáng tùy thuộc vào vị trí lắp đặt.
"" Không hỗ trợ ECO SENSOR (cảm biến ECO) trong Live Mode.
"" Kiểu máy được hỗ trợ: SNOW-1703ULD
HDBT IN
Kết nối với cổng HDBT OUT trên SNOW-1703U hoặc SNOW-1703ULD bằng cáp HDBT.
13
Mặt sau (IFH / IFH-D)
"" Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
100-240V~50/60Hz 4.0A
POWER IN
DATA IN
SERVICE
SWITCH
DATA OUT
POWER OUT
Các linh kiện
Mô tả
POWER IN
Kết nối với nguồn điện AC.
DATA IN
Kết nối với cổng DATA OUT trên thiết bị đổi loại cổng hoặc trên cabinet trước
để nhận dữ liệu video.
SERVICE
Dành riêng cho các kỹ thuật viên dịch vụ.
SWITCH
Chuyển sang chế độ nhà máy (nhấn và giữ trong 5 giây) hoặc chế độ thiết lập
lại tại nhà máy (nhấn và giữ trong 10 giây).
DATA OUT
Kết nối với cổng DATA IN trên cabinet kế tiếp.
POWER OUT
Cắm cáp nguồn vào cabinet kế tiếp để hỗ trợ nguồn điện AC.
14
Mặt sau (IFJ)
"" Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
SERVICE
DATA OUT
SWITCH
SERVICE
POWER OUT
100-240V
50/60Hz 4.0A
POWER IN
SERVICE
SWITCH
SERVICE
DATA IN
Các linh kiện
Mô tả
SERVICE
Dành riêng cho các kỹ thuật viên dịch vụ.
DATA OUT
Kết nối với cổng DATA IN trên cabinet kế tiếp.
SWITCH
Chuyển sang chế độ nhà máy (nhấn và giữ trong 5 giây) hoặc chế độ thiết
lập lại tại nhà máy (nhấn và giữ trong 10 giây).
POWER OUT
Cắm cáp nguồn vào cabinet kế tiếp để hỗ trợ nguồn điện AC.
DATA IN
Kết nối với cổng DATA OUT trên thiết bị đổi loại cổng hoặc trên cabinet trước
để nhận dữ liệu video.
POWER IN
Kết nối với nguồn điện AC.
15
Điều khiển từ xa
"" Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều khiển từ xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị điều
khiển.
"" Nút không có mô tả trong hình ảnh bên dưới không được hỗ trợ trên sản phẩm.
"" Chức năng FREEZE chỉ khả dụng đối với Source.
Bật nguồn sản phẩm.
Tắt nguồn sản phẩm.
Các nút số
Nhập mật khẩu vào trình đơn OSD.
Dừng màn hình.
"" Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
Chỉ tắt màn hình. Để bật lại màn hình, hãy
nhấn lại nút.
Thay đổi nguồn vào.
Hiển thị hoặc ẩn trình đơn hiển thị trên màn
hình, hoặc trở về̀ trình đơn trước.
Nút Khởi chạy Player.
16
Truy cập nhanh các tính năng được sử dụng
thường xuyên.
Hiển thị thông tin về nguồn đầu vào hiện tại.
Chuyển sang trình đơn lên trên, xuống dưới,
bên trái hoặc phải hoặc điều chỉnh cài đặt
của một tùy chọn.
Xác nhận lựa chọn một trình đơn.
Trở về trình đơn trước.
Thoát khỏi trình đơn hiện tại.
A: Chọn chế độ màn hình mong muốn, chế
độ bình thường hoặc Live Mode.
Được sử dụng ở chế độ đa phương tiện.
"" Trước khi đổi thành Live Mode, hãy
đặt Source thành HDMI 1, HDMI 2 hoặc
DisplayPort.
"" Nên sử dụng Live Mode cho truyền phát
trực tuyến chẳng hạn như buổi hòa nhạc
hoặc sự kiện thể thao.
POWER ON / POWER OFF
Bật hoặc tắt thiết bị Smart Signage.
SOURCE
Xem hoặc chọn thiết bị bên ngoài được kết nối
với thiết bị Smart Signage.
"" Xin lưu ý rằng sản phẩm sẽ khởi động lại
khi thay đổi chế độ màn hình.
"" Chỉ hỗ trợ một số menu trong Live Mode. Đặt
các cài đặt khác ở chế độ bình thường.
Các menu được hỗ trợ trong Live Mode:
Contrast, Brightness, Sharpness, Color
Temperature, White Balance (R-Gain
/ G-Gain / B-Gain), HDMI Black Level,
Reset Picture
B: Chọn thủ công nguồn vào được kết nối từ
HDMI 1.
C: Chọn thủ công nguồn vào được kết nối từ
HDMI 2.
Để đặt pin vào điều khiển từ xa
D: Chọn thủ công nguồn vào được kết nối từ
DisplayPort.
"" Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
Nhấn nút trên điều khiển từ xa trỏ
vào cảm biến trên mặt trước của sản
phẩm để thực hiện chức năng tương
ứng.
"" Sử dụng các thiết bị màn hình khác
trong cùng một không gian như điều
khiển từ xa của sản phẩm này có thể
làm cho thiết bị màn hình vô tình bị
điều khiển.
Sử dụng điều khiển từ xa trong phạm
vi từ 7 đến 10 m từ bộ cảm biến trên
sản phẩm với một góc 30° từ bên
trái và bên phải.
"" Đặt pin đã sử dụng ở nơi cách xa tầm
tay trẻ em và tái sử dụng.
"" Không sử dụng chung pin cũ và mới.
Thay cả hai pin cùng lúc.
"" Tháo pin ra khi điều khiển từ xa
không được sử dụng trong một thời
gian dài.
17
Điều khiển từ xa (chỉ mẫu SNOW-1703U /
SNOW-1703ULD)
•• Gán chốt
1 2 3 4 5
5 4 3 2 1
6 7 8 9
9 8 7 6
Kết nối cáp
Cáp RS232C
Giao diện
RS232C (9 chốt)
Chốt
TxD (Số 2), RxD (Số 3), GND (Số 5)
Tốc độ bit
9600 bit/giây
Số bit dữ liệu
<Loại cổng đực>
<Loại cổng cái>
Chốt
Tín hiệu
Chốt
Tín hiệu
8 bit
1
Dò đường truyền dữ liệu
6
Chuẩn bị gói dữ liệu
Chẵn lẻ
Không
2
Dữ liệu thu được
7
Gửi yêu cầu
Bit dừng
1 bit
3
Dữ liệu truyền đi
8
Tín hiệu đã rõ ràng để gửi đi
Điều khiển luồng dữ liệu
Không
4
Chuẩn bị cổng dữ liệu
9
Chỉ báo chuông
Độ dài tối đa
15 m (chỉ đối với loại có tấm chắn)
5
Tín hiệu tiếp đất
18
Cáp mạng LAN
•• Cáp RS232C
Bộ kết nối: D-Sub 9 chốt với cáp stereo
•• Gán chốt
6
3
2
1
1
1 2 3 4 5 6 7 8
-P2-
9
-P1-
5
-P1Loại cổng
đực
-P1-
-P2-
-P2-
Rx
3
----------
1
Tx
STEREO
Tx
2
----------
2
Rx
PHÍCH CẮM
Gnd
5
----------
3
Gnd
(3,5ø)
Số chốt
Màu chuẩn
Tín hiệu
1
Trắng và cam
TX+
2
Màu cam
TX-
3
Trắng và xanh lá
RX+
4
Xanh dương
NC
5
Trắng và xanh dương
NC
6
Xanh lá
RX-
7
Trắng và nâu
NC
8
Nâu
NC
19
Cáp LAN chéo (PC đến PC)
•• Bộ kết nối: RJ45
Cáp LAN trực tiếp (PC đến HUB)
HUB
RJ45
RJ45
P2
RJ45
P1
P2
P1
P1
P2
Tín hiệu
P1
P2
Tín hiệu
TX+
1
↔
1
TX+
TX-
2
↔
2
TX-
RX+
3
↔
3
RX+
RX-
6
↔
6
RX-
Tín hiệu
P1
P2
Tín hiệu
TX+
1
↔
3
RX+
TX-
2
↔
6
RX-
RX+
3
↔
1
TX+
RX-
6
↔
2
TX-
20
Kết nối
•• Kết nối 1
"" Đảm bảo rằng bạn kết nối bộ điều hợp RS232C(IN) với cổng RS232C IN trên sản phẩm.
IFH
RS232C IN
IFJ
HDBT OUT
HDBT IN
DATA OUT (Forward)
DATA IN
DATA OUT
DATA IN
HDBT OUT
HDBT IN
DATA OUT (Forward)
DATA IN
DATA OUT
DATA IN
RS232C IN
HDBT OUT
HDBT IN
DATA OUT (Forward)
DATA IN
DATA OUT
DATA IN
IFH-D
RS232C IN
21
•• Kết nối 2
IFH
RJ45
IFJ
HDBT OUT
HDBT IN
DATA OUT (Forward)
DATA IN
DATA OUT
DATA IN
HDBT OUT
HDBT IN
DATA OUT (Forward)
DATA IN
DATA OUT
DATA IN
RJ45
HDBT OUT
HDBT IN
DATA OUT (Forward)
DATA IN
DATA OUT
DATA IN
IFH-D
RJ45
22
Các mã điều khiển
Ví dụ: Power On (Bật nguồn) & ID=0
Xem trạng thái điều khiển (Nhận lệnh điều khiển)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
ID
Độ dài dữ liệu
0
Kiểm tra tổng
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
ID
Lệnh
0xAA
0x11
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu 1
1
"Power"
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu 1
1
1
Kiểm tra tổng
12
•• Để điều khiển toàn bộ thiết bị kết nối với một cáp tuần tự liên tục không kể ID, hãy đặt ID là
"0xFE" và truyền lệnh. Các lệnh được tiến hành bởi mỗi thiết bị nhưng ACK không phản ứng.
Điều khiển (Cài đặt lệnh điều khiển)
Đầu trang
Đầu trang
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
Giá trị
Kiểm tra tổng
Lệnh
Không.
Loại lệnh
Lệnh
Dãy giá trị
1
Điểu khiển nguồn
0x11
0~1
2
Điểu khiển nguồn dữ liệu đầu vào
0x14
-
3
Điểu khiển chế độ màn hình
0x18
-
4
Khóa an toàn
0x5D
0~1
•• Toàn bộ liên lạc diễn ra bằng giá trị thập lục phân. Kiểm tra tổng được tính bằng cách cộng
toàn bộ giá trị trừ phần đầu trang. Nếu kiểm tra tổng cộng thêm hơn 2 chữ số như hiển thị
dưới đây (11+FF+01+01=112), thì chữ số đầu tiên sẽ bị gỡ bỏ.
23
Điểu khiển nguồn
Điểu khiển nguồn dữ liệu đầu vào
•• Tính năng
Có thể bật và tắt nguồn sản phẩm bằng PC.
•• Tính năng
Có thể thay đổi nguồn vào của sản phẩm bằng PC.
•• Xem trạng thái nguồn (Get Power ON / OFF Status)
•• Xem trạng thái nguồn tín hiệu đầu vào (Get Input Source Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
Độ dài dữ liệu
0
Kiểm tra tổng
•• Cài đặt nguồn BẬT/TẮT (Set Power ON / OFF)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Power"
Kiểm tra tổng
0: Tắt nguồn
•• Ack
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x11
"Power"
Kiểm tra
tổng
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
•• Nak
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x11
"ERR"
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
0xAA
0x14
ID
Độ dài dữ liệu
0
Kiểm tra tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x14
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Input Source"
Kiểm tra tổng
"Input Source": Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
1: Bật nguồn
Lệnh
Lệnh
•• Cài đặt nguồn tín hiệu đầu vào (Set Input Source)
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
Đầu trang
Đầu trang
Kiểm tra tổng
0x0C
Nguồn tín hiệu vào
0x21
HDMI1
0x23
HDMI2
0x25
DISPLAY PORT
0x60
MagicInfo
0x63
URL Launcher
0x65
Web Browser
Hiện tại, chỉ hỗ trợ chức năng đọc trạng thái nguồn tín
hiệu đầu vào.
Chỉ hoạt động với URL Launcher.
"" Kiểu máy này không hỗ trợ HDMI1 và HDMI2.
"" MagicInfo chỉ khả dụng với mẫu có chức năng MagicInfo.
24
Khóa an toàn
•• Ack
Đầu trang
0xAA
Lệnh
0xFF
Độ dài dữ liệu
ID
3
Ack/Nak
'A'
r-CMD
Giá trị1
0x14
"Input
Source"
Kiểm tra
tổng
•• Nak
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x14
"ERR"
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
Tính năng này vẫn hoạt động không kể bật hay tắt nguồn điện.
•• Xem trạng thái khóa an toàn (Get Safety Lock Status)
"Input Source": Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
Đầu trang
•• Tính năng
Bạn có thể sử dụng PC để bật hoặc tắt chức năng Safety Lock On trên sản phẩm.
Kiểm tra
tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
Độ dài dữ liệu
ID
0
Kiểm tra tổng
•• Kích hoạt hoặc tắt kích hoạt khoá an toàn (Set Safety Lock Enable / Disable)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Safety Lock"
Kiểm tra tổng
"Safety Lock": Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
1: BẬT
0: TẮT
•• Ack
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x5D
"Safety Lock"
Kiểm tra
tổng
"Safety Lock": Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
•• Nak
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x5D
"ERR"
Kiểm tra tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
25
Chương 03
Kết nối và sử dụng các thiết bị
Trước khi kết nối
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
"" Trước khi kết nối một thiết bị nguồn, hãy đọc kỹ sổ tay hướng dẫn sử dụng được cung cấp
kèm theo sản phẩm.
Số lượng và vị trí của các cổng trên thiết bị nguồn có thể khác nhau ở những thiết bị khác
nhau.
"" Không kết nối cáp nguồn cho tới khi hoàn thành toàn bộ các kết nối.
Kết nối cáp trong khi đang kết nối có thể làm hỏng sản phẩm.
Kết nối với máy tính
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
•• Có thể kết nối máy tính với sản phẩm bằng nhiều cách.
Sử dụng một phương pháp kết nối phù hợp với máy tính của bạn.
"" Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
Kết nối sử dụng cáp HDMI
"" Kiểm tra loại của các cổng ở phía sau sản phẩm bạn muốn kết nối.
HDMI IN 1, HDMI IN 2
26
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
HDMI IN 1, HDMI IN 2
Kết nối sử dụng cáp DP
DP IN
•• Thận trọng khi sử dụng DP
"" Để tăng công suất chế độ chờ, sản phẩm sẽ dừng giao tiếp DP khi sản phẩm bị tắt hoặc ở
chế độ tiết kiệm điện.
Nếu sản phẩm đang ở chế độ màn hình kép bị tắt hoặc chuyển sang chế độ tiết kiệm
năng lượng, các thay đổi trong cài đặt màn hình có thể sẽ không được cập nhật. Kết quả
là màn hình đầu ra có thể không được hiển thị hợp lý.
Trong trường hợp xảy ra sự cố này, hãy đặt Max. Power Saving thành Off trước khi sử
dụng sản phẩm.
"" Một số thẻ đồ họa không tương thích với chuẩn DP có thể ngăn màn hình Windows
Booting/Bios hiển thị khi sản phẩm ở chế độ tiết kiệm điện. Nếu trường hợp này xảy ra,
hãy đảm bảo bật sản phẩm trước khi bật PC của bạn.
"" Cổng màn hình (DP IN) trên sản phẩm và cáp DP kèm theo được thiết kế theo tiêu chuẩn
VESA. Việc sử dụng cáp DP không tuân thủ tiêu chuẩn VESA có thể làm cho sản phẩm bị
hỏng. Samsung Electronics sẽ không chịu trách nhiệm đối với mọi sự cố phát sinh từ việc
sử dụng cáp không tuân thủ tiêu chuẩn đó.
Đảm bảo bạn sử dụng cáp DP được chỉ định trong tiêu chuẩn VESA.
27
Kết nối với thiết bị video
Kết nối sử dụng cáp HDMI
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
Sử dụng cáp HDMI hoặc cáp HDMI-DVI
•• Bạn có thể kết nối một thiết bị video với sản phẩm bằng cách sử dụng cáp.
"" Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
"" Nhấn nút SOURCE trên điều khiển từ xa để thay đổi nguồn.
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
•• Để có chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt hơn, kết nối với thiết bị kỹ thuật số bằng cáp
HDMI.
•• Nếu sản phẩm được kết nối với một thiết bị ngoại vi tương thích với một phiên bản HDMI cũ
hơn, sản phẩm có thể sẽ không hiển thị đúng các màu của màn hình. Sản phẩm cũng có thể
sẽ hiển thị màn hình trống.
Nếu sự cố này xảy ra, hãy hỏi nhà sản xuất thiết bị ngoại vi về phiên bản HDMI và nếu phiên
bản này đã lỗi thời, hãy yêu cầu nâng cấp.
•• Chắc chắn sử dụng cáp HDMI có độ dày không quá 14 mm.
•• Chắc chắn mua cáp HDMI được chứng nhận. Nếu không, hình ảnh có thể không hiển thị hoặc
lỗi kết nối có thể xảy ra.
HDMI IN 1, HDMI IN 2
•• Bạn nên sử dụng cáp HDMI cơ bản tốc độ cao hoặc cáp có chức năng ethernet.
Sản phẩm này không hỗ trợ chức năng ethernet qua HDMI.
HDMI IN 1, HDMI IN 2
28
Kết nối với Cáp LAN
"" Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
Lưu ý khi lắp đặt SNOW-1703U / SNOW1703ULD
Không lắp sản phẩm ở cạnh bên hoặc lật ngược.
Khi xếp chồng, hãy giữ khoảng cách dọc giữa các sản phẩm ít nhất là 10 mm.
RJ45
Khi lắp trên tường, hãy duy trì tất cả khoảng cách từ tường đến phía bên trên, phía bên dưới, phía
bên trái và phía bên phải của sản phẩm tối thiểu là 10 mm đồng thời cũng phải duy trì khoảng
cách từ tường đến các cổng trên mặt sau của sản phẩm tối thiểu là 50 mm để nối cáp.
Bảo đảm rằng nhiệt độ xung quanh bên trong giá lắp không vượt quá 35°.
•• Sử dụng cáp CAT 6 (*loại FTP) hoặc cao hơn.
*FTP: Foiled Twisted Pair (cáp đôi xoắn có lá chắn)
Khi lắp đặt sản phẩm , không chặn lỗ thông gió ở trên cùng để tránh hiện tượng sản phẩm bị quá
nhiệt.
"" Kết nối với một HUB hoặc một bộ định tuyến hỗ trợ chức năng HDCP.
Lỗ thông khí
29
Lắp cabinet
IFH-D
Lắp cabinet bằng bộ khung được nhà sản xuất cung cấp.
Để biết thêm thông tin về cách lắp bộ khung, hãy tham khảo tài liệu hướng dẫn sử dụng đi kèm.
Samsung Electronics sẽ không chịu trách nhiệm đối với mọi hư hỏng trên thiết bị và mọi thương
tích cho người dùng hoặc người khác có thể phát sinh khi người dùng tự mình lắp đặt sản phẩm.
"" Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng,
thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Tháo giá đỡ bảo vệ
IFH
IFJ
30
LO
CK
LO
CK
K
LO
C
LO
CK
UN
2
6
LO
CK
5
LO
CK
UN
LO
CK
LO
CK
1
LO
CK
UN
IFH
1
2
LO
CK
LO
CK
UN
UN
LO
CK
UN
LO
CK
Thay mô-đun của cabinet
IFH-D
IFJ
5
6
3
3
7
4
4
8
1
5
2
6
3
4
31
Cẩn thận khi thao tác với cabinet
Các giới hạn khi lắp đặt cabinet
[Cẩn thận để tránh va chạm từ bên ngoài và làm rơi sản
phẩm]
Một SNOW-1703U hoặc SNOW-1703ULD hỗ trợ độ phân giải lên đến UHD do có bốn cổng HDBT
OUT tích hợp sẵn.
Sau khi tháo giá đỡ bảo vệ, phải cẩn thận không để sản
phẩm bị va chạm hoặc chấn động từ bên ngoài. Đảm
bảo sản phẩm không bị rơi từ bất kỳ độ cao nào.
Hướng dẫn lắp đặt tủ máy theo độ phân giải
Phải cẩn thận không để sản phẩm bị chấn động hoặc
va chạm từ bên ngoài khi đang nằm trên sàn nhà.
[Cẩn thận để tránh làm hỏng các góc]
Hết sức thận trọng để đảm bảo không làm hư hại các
góc cabinet.
Độ phân giải 3840 x 2160 1920 x 1080 1920 x 1440 1200 x 1080 800 x 600
IF015H
12 x 6
6x3
-
-
-
IF020H
16 x 8
8x4
-
-
-
IF025H
20 x 10
10 x 5
-
-
-
IF025H-D
-
-
10 x 5
-
-
IF040H-D
32 x 12
16 x 6
-
10 x 6
-
IF060H-D
48 x 18
24 x 9
-
-
10 x 5
IF012J
6x6
3x3
-
-
-
Để đạt được các độ phân giải hơn độ phân giải UHD, bạn cần bổ sung SNOW-1703Us hoặc SNOW1703ULDs vào cấu hình.
Sau khi tháo giá đỡ bảo vệ, không đặt sản phẩm trên
sàn nhà với đèn LED úp xuống.
[Cẩn thận để tránh làm hỏng đèn LED do tĩnh điện]
Không chạm vào sản phẩm nếu không đeo găng tay
chống tĩnh điện.
32
Kết nối với tủ
Số thiết bị được khuyên dùng để kết nối đối với mỗi
điện áp đầu vào
"" Kết nối SNOW-1703U hoặc SNOW-1703ULD với thiết bị ngoại vi, sau đó kết nối với các thiết bị
IFH, IFH-D và IFJ.
IFJ chỉ hỗ trợ SNOW-1703ULD.
"" Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
Vượt quá số thiết bị tối đa được khuyến nghị có thể gây ra hiện tượng quá áp, khiến cầu dao điện
đóng xuống hoặc làm hỏng sản phẩm. Hãy đảm bảo số lượng thiết bị được kết nối không vượt
quá số lượng tối đa được khuyến nghị.
Samsung Electronics không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ vấn đề nào xảy ra do việc kết nối
thiết bị vượt quá số lượng tối đa được khuyến nghị.
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
Tên môđen
Điện áp hoạt
động
Số kết nối tối đa được
khuyến nghị
IFH (IF015H / IF020H)
110 V
3 màn hình nhỏ trở xuống
IFH-D (IF025H-D / IF040H-D / IF060H-D)
220 V
4 màn hình nhỏ trở xuống
110 V
4 màn hình nhỏ trở xuống
220 V
8 màn hình nhỏ trở xuống
110 V
2 màn hình nhỏ trở xuống
220 V
4 màn hình nhỏ trở xuống
•• Trước khi kết nối nguồn điện với các cabinet, hãy kết nối thẻ I/G với cabinet.
•• Một SNOW-1703U hoặc SNOW-1703ULD chỉ hỗ trợ một loại cabinet có mật độ LED. Không kết
nối các loại cabinet có mật độ LED khác nhau.
"" Kết nối các loại cabinet khác có thể khiến cho chất lượng hình ảnh bất thường.
•• Sau khi kết nối cáp HDBT, hãy nối cáp OCM theo thứ tự sau:
SNOW-1703U /
SNOW-1703ULD
HDBT OUT
Card I/G
HDBT IN
DATA IN (Reverse)
Cabinet đầu tiên
DATA OUT (Forward)
DATA IN
DATA OUT
IFH (IF025H)
Cabinet cuối cùng
DATA IN
DATA OUT
IFJ (IF012J)
Ví dụ IFH-D
Cabinet đầu tiên
POWER IN
POWER OUT
Tủ thứ hai
POWER IN
POWER OUT
Cabinet cuối cùng
POWER IN
POWER OUT
Kết nối cáp để dự phòng
•• Sử dụng cáp CAT 6 (*loại FTP) hoặc cao hơn.
*FTP: Foiled Twisted Pair (cáp đôi xoắn có lá chắn)
"" Đảm bảo rằng cáp HDBT dài từ 15 m đến 100 m.
Không sử
dụng
"" Nếu bạn sử dụng cáp nằm ngoài khoảng chiều dài quy định, chất lượng tín hiệu có thể
không ổn định.
•• Sử dụng cáp LAN được khuyến nghị trên trang web HDBaseT (http://hdbaset.org/hdbasetrecommended-cables).
"" Nếu sử dụng cáp LAN không được khuyến nghị, tín hiệu HDBT có thể không ổn định.
33
Thay đổi Nguồn vào
Source cho phép bạn chọn nhiều nguồn khác nhau và thay đổi tên thiết bị nguồn.
Bạn có thể hiển thị màn hình thiết bị nguồn được kết nối với sản phẩm. Chọn một nguồn từ Source List (Danh sách
nguồn) để hiển thị màn hình của nguồn được chọn.
"" Bạn cũng có thể thay đổi nguồn vào bằng cách sử dụng nút SOURCE trên điều khiển từ xa.
Source
"" Có thể màn hình sẽ hiển thị không đúng nếu chọn một nguồn không đúng cho thiết bị nguồn bạn muốn chuyển
sang.
sSOURCE → Source
Edit
Source
sSOURCE → Source → u → Edit → E
MagicInfo S
Web Browser
HDMI 1
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
HDMI 2
DisplayPort
Chỉnh sửa tên và loại thiết bị của thiết bị ngoại vi được kết nối.
•• Danh sách có thể bao gồm các thiết bị nguồn sau. Các thiết bị nguồn trong danh sách khác nhau tùy thuộc vào
nguồn được chọn.
HDMI 1 / HDMI 2 / DisplayPort / Cable Box / Game Console / PC / Blu-ray player
•• Bạn không thể chỉnh sửa các nguồn sau.
MagicInfo S / URL Launcher / Web Browser
Information
INFO
Bạn có thể xem thông tin chi tiết về thiết bị ngoại vi đã chọn.
34
Web Browser
Settings
sSOURCE → Source → Web Browser → u → Settings → E
sSOURCE → Source → Web Browser → E
General
Ẩn các Tab hoặc Thanh công cụ tự động
Nếu các tab trình duyệt, trình đơn hoặc thanh công cụ không được sử dụng trong một lúc, chúng sẽ tự động biến
mất. Để làm chúng xuất hiện lại, hãy di chuyển con trỏ hoặc tiêu điểm đến đầu màn hình.
•• Sử dụng / Không sử dụng
Web Browser
Trình chặn Cửa sổ bật lên
Giúp cho trải nghiệm duyệt web của bạn trở nên dễ chịu hơn bằng cách chặn cửa sổ bật lên.
•• Sử dụng / Không sử dụng
Đặt lại Cài đặt
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
"" Kết nối cáp LAN để truy cập Internet từ sản phẩm, tương tự như truy cập Internet từ
máy tính.
Tất cả cài đặt trình duyệt web đã tùy chỉnh của bạn sẽ được đặt lại về giá trị mặc định. Các đánh dấu và lịch sử của
bạn sẽ không bị ảnh hưởng.
Search Engine
Nếu bạn nhập từ khóa vào trường nhập URL/từ khóa, Trình duyệt web sẽ mở trang Kết quả Tìm kiếm.
Chọn công cụ tìm kiếm mà bạn muốn sử dụng.
•• Google / Bing
35
Privacy & Security
Blocked pages
Chế độ Bảo mật
Blocked pages
Cung cấp cảnh báo về các trang không an toàn hoặc chặn quyền truy cập để nâng cao bảo mật
Trình duyệt Web.
Chặn quyền truy cập vào các trang mà bạn đã liệt kê trong Các trang bị chặn.
Việc này có thể làm chậm Trình duyệt Web.
•• Sử dụng / Không sử dụng
Duyệt web Ẩn danh
Khi Duyệt web Ẩn danh hoạt động, lịch sử duyệt web của bạn sẽ không được ghi lại.
•• Sử dụng / Không sử dụng
Không theo dõi
Yêu cầu các trang web không theo dõi bạn.
•• Sử dụng / Không sử dụng
JavaScript
Cho phép tất cả các trang chạy JavaScript để có trải nghiệm duyệt tốt hơn.
•• Sử dụng / Không sử dụng
Xóa Lịch sử
Xóa toàn bộ lịch sử duyệt của bạn.
Xóa dữ liệu duyệt
•• Sử dụng / Không sử dụng
Danh sách Các trang Bị chặn
Chặn hoặc bỏ chặn các trang cụ thể.
•• Thêm
Approved pages
Approved pages
Chỉ cho phép quyền truy cập web vào các trang mà bạn được phê duyệt.
•• Sử dụng / Không sử dụng
Mật khẩu cho Các trang được phê duyệt
Đặt mật khẩu để quản lý Các trang được phê duyệt.
•• Đặt Mật khẩu
Danh sách Các trang được Phê duyệt
Phê duyệt các trang cụ thể hoặc xóa chúng khỏi Các trang được phê duyệt.
•• Thêm
Xóa tất cả dữ liệu duyệt như cookie, hình ảnh và dữ liệu trong bộ nhớ cache.
Các đánh dấu và Lịch sử của bạn sẽ không bị ảnh hưởng.
36
Encoding
Encoding
Chọn một phương pháp mã hóa cho các trang web. Cài đặt hiện tại là Tự động.
•• Tự động / Thủ công (Hiện tại : Unicode)
Refresh Options
sSOURCE → Source → Web Browser → u → Refresh Options → E
Refresh Interval
Đặt thời gian trình duyệt web cần chờ trước khi quay lại trang chủ.
Giới thiệu
•• Off / 5 min / 10 min / 15 min / 30 min
Hiển thị phiên bản hiện tại của Trình duyệt web.
Zoom
Đặt tỷ lệ thu phóng sẽ áp dụng khi trình duyệt web được làm mới.
•• 50% / 75% / 100% / 125% / 150% / 200% / 300%
Home Page
Đặt trang web sẽ hiển thị khi trình duyệt web được làm mới.
•• Samsung Display / Custom
Custom
Nhập URL để đặt làm trang chủ.
•• Enter URL
"" Chỉ khả dụng khi Home Page được đặt thành Custom.
37
Chương 04
Sử dụng LED Signage Manager
Phần mềm LED Signage Manager cho phép bạn dễ dàng điều khiển nhiều thiết bị hiển thị từ máy tính.
Để biết chi tiết về cách sử dụng phần mềm LED Signage Manager, xem phần Trợ giúp sau khi cài đặt phần mềm. Phần mềm LED Signage Manager có sẵn trên trang web.
"" Quá trình cài đặt LED Signage Manager có thể bị ảnh hưởng bởi card màn hình, bo mạch
chủ và môi trường mạng.
Gỡ cài đặt
"" Đảm bảo máy tính được cài đặt Windows 7 hoặc cao hơn và Microsoft .NET Framework 4.5
trước khi cài đặt LED Signage Manager.
Nếu xảy ra sự cố với phần mềm, hãy thực hiện theo các bước bên dưới để gỡ cài đặt phần mềm.
"" Quy trình gỡ cài đặt có thể khác nhau, tùy theo hệ điều hành máy tính. Hướng dẫn sử dụng
này giả định rằng Windows 7 đã được sử dụng.
1 Chọn Start > Control Panel > Programs and Features.
Cài đặt / Gỡ cài đặt phần mềm
2 Từ danh sách, chọn LED Signage Manager và nhấp Uninstall.
3 Khi hộp thoại xác nhận xóa xuất hiện, hãy nhấp Yes.
4 Sau khi gỡ cài đặt xong, hãy nhấp Finish.
Cài đặt
1 Chạy tập tin cài đặt LED Signage Manager.
2 Khi cửa sổ cài đặt xuất hiện, hãy đọc hướng dẫn và nhấp Next.
3 Đồng ý với thỏa thuận cấp phép và nhấp Yes.
4 Chọn thư mục cài đặt và nhấp Next.
–– Nếu thư mục cài đặt không được chỉ định, phần mềm sẽ được cài đặt trong thư mục mặc
định.
5 Kiểm tra xem thông tin người dùng và thư mục cài đặt đã được đặt cấu hình đúng chưa.
Nhấp Next.
6 Sau khi cài đặt xong, hãy nhấp Finish.
–– Để khởi động LSM ngay, hãy chọn hộp kiểm Launch LED Signage Manager.
–– Sau khi cài đặt phần mềm, biểu tượng lối tắt sẽ được tạo trên màn hình.
–– Biểu tượng lối tắt có thể không xuất hiện, tùy theo hệ thống máy tính và thông số kỹ
thuật sản phẩm. Nếu biểu tượng phím tắt không xuất hiện, nhấn phím F5.
38
Chương 05
Tính năng Player
Có thể truy cập bằng nút
trên điều khiển từ xa.
Player
Không.
1
→ Player → E
Used
199.33 MB
Internal Memory
1
Filter By: All
5
Chọn giữa bộ nhớ trong hoặc bộ nhớ ngoài.
Phát nội dung, mẫu và lịch biểu được đặt cấu hình trên máy chủ.
Phát một loạt nội dung như các kênh truyền hình với lịch chiếu, mẫu hoặc tệp.
Player
Mô tả
Available
4.26 GB(95%)
2
Options
•• Bạn có thể xem liệu máy chủ có được kết nối (phê duyệt) trên màn hình Player
không. Để xem liệu máy chủ có được kết nối khi Network Channel đang chạy
không, hãy nhấn INFO trên điều khiển từ xa.
1 Chọn Network Channel từ màn hình Player. Thông báo No channel. sẽ xuất hiện
nếu không có kênh nào được đăng ký trong Network Channel.
6
2 Network Channel sẽ chạy.
No channel.
2
3
Phát nội dung được lưu trữ trên máy chủ.
4
Phát mẫu được lưu trữ trong bộ nhớ trong.
5
Chọn loại nội dung làm tiêu chí tìm kiếm danh sách nội dung mong muốn.
6
Đặt các tùy chọn khác nhau cho Player.
Network Channel
3
Network File
4
My Templates
Xem nội dung
1 Chọn bộ nhớ trong hoặc bộ nhớ ngoài. Các tệp được lưu trong bộ nhớ đã chọn xuất hiện.
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
2 Chọn tệp mong muốn. Nội dung xuất hiện trên màn hình. (Để có thêm thông tin về các định
dạng tệp tương thích, hãy xem mục “Các định dạng tệp tương thích với Trình phát”).
"" Để sử dụng tính năng Player, đặt Play via thành MagicInfo trong System.
39
Khi nội dung đang chạy
Trình đơn khả dụng
Các nút điều khiển trên điều khiển từ xa
Bạn có thể sử dụng các nút trên điều khiển từ xa để phát, tạm dừng hoặc bỏ qua nội dung trong
danh sách phát.
Nút
TOOLS
Tính năng
Hiển thị thanh trình đơn.
INFO
Hiển thị thông tin của nội dung.
►
Đi đến tệp hoặc trang tiếp theo.
◄
Đi đến tệp hoặc trang trước.
E/∆/³
Nhấn nút TOOLS trên điều khiển từ xa trong khi phát lại nội dung để đặt cấu hình các cài đặt.
Menu
Playlist
Mô tả
Xem danh sách các mục nội dung hiện đang phát.
Channel List
Network Channel / Internal Channel / USB
Picture Mode
Tùy chỉnh cài đặt màn hình cho nội dung hiện đang phát.
Repeat
Đặt chế độ lặp lại.
Phát hoặc tạm dừng trình chiếu slide hoặc nội dung video.
´
Ngừng hiển thị nội dung và đi đến màn hình Player.
π
Tua lại nội dung video.
µ
Tua đi nhanh nội dung video.
40
Định dạng tệp tương thích với Player
•• Các hệ thống tệp được hỗ trợ bao gồm FAT32 và NTFS.
•• Không thể phát tệp có độ phân giải dọc và ngang lớn hơn độ phân giải tối đa.
Kiểm tra độ phân giải dọc và ngang của tệp.
•• Kiểm tra các loại và phiên bản codec video được hỗ trợ.
•• Kiểm tra phiên bản tệp được hỗ trợ.
–– Hỗ trợ phiên bản PowerPoint lên tới 97 – 2007
•• Chỉ nhận dạng được thiết bị USB được kết nối gần đây nhất.
Lịch biểu mạng đa khung hình
Tệp mẫu và tệp LFD(.lfd)
Giới hạn
•• Đảm bảo thư mục được phân phối (nội dung / lịch biểu) tồn tại trong bộ nhớ Internal
Memory / USB.
Giới hạn phát lại
•• Có thể phát tối đa hai tệp video (Video).
•• Đối với tệp Office (tệp PPT và Word) và tệp PDF, chỉ hỗ trợ một kiểu tệp một lúc.
•• Không thể phát đồng thời nhiều video (Video) trên một màn hình duy nhất của tường video.
Giới hạn phát lại
•• Có thể phát đồng thời tối đa hai tệp video (Video).
•• Ở chế độ phát lại chiều dọc, mỗi lần chỉ có thể phát một tệp video.
•• Đối với tệp Office (tệp PPT và Word) và tệp PDF, chỉ hỗ trợ một kiểu tệp một lúc.
•• Không hỗ trợ tệp LFD(.lfd).
41
Nội dung
Phần mở rộng tệp
Bộ chứa
*.avi
*.asf
*.mp4
*.mov
*.3gp
*.vro
*.mpg
*.mpeg
*.ts
*.tp
*.trp
*.mov
*.flv
*.vob
Độ phân giải
HEVC (H.265 - Main, Main10, Main4:2:2 10)
AVI
MKV
ASF
MP4
MPEG2
Microsoft MPEG-4 v1, v2, v3
PS
Window Media Video v7(WMV1), v8(WMV2)
*.svi
60
80
30
80
60
20
30
20
90
20
MPEG1
VOB
SVAF
40
MPEG4 SP/ASP
MOV
TS
4096 x 2160
Tốc độ bit
(Mbps)
MVC
Window Media Video v9 (VC1)
VRO
3840 x 2160: 30
Motion JPEG
3GP
FLV
Tỷ lệ khung hình
(fps)
4096 x 2160: 24
H.264 BP/MP/HP
*.mkv
*.wmv
Video Codec
1920 x 1080
H 263 Sorenson
VP6
*.m2ts
*.mts
*.webm
*.rmvb
WebM
RMVB
VP8
1920 x 1080
VP9
4096 x 2160
RV8/9/10 (RV30/40)
1920 x 1080
4096 x 2160: 24
3840 x 2160: 30
60
20
20
42
Video
•• Không hỗ trợ video 3D.
•• Không hỗ trợ nội dung có độ phân giải lớn hơn độ phân giải được chỉ định trong bảng trên
đây.
Hình ảnh
•• Định dạng tệp hình ảnh tương thích: JPEG, PNG, BMP
"" Hỗ trợ các tệp BMP 32 bit, 24 bit và 8 bit.
••
•• Nội dung video có Tốc độ bit hoặc Tốc độ khung hình lớn hơn tốc độ được chỉ định trong bảng
••
trên đây có thể khiến video bị vỡ trong khi phát.
••
•• Nội dung video sẽ không phát hoặc không phát chính xác, nếu có lỗi trong nội dung hoặc bộ
chứa.
Độ phân giải tối đa được hỗ trợ: 4096 x 4096
Kích thước tệp tối đa được hỗ trợ: 20MB
Hiệu ứng hình ảnh được hỗ trợ: 9 hiệu ứng
(Fade1, Fade2, Blind, Spiral, Checker, Linear, Stairs, Wipe, Random)
•• Một số thiết bị USB/máy ảnh kỹ thuật số có thể không tương thích với trình phát.
•• Hỗ trợ tối đa H.264, Mức 4.1
•• H.264 FMO / ASO / RS, VC1 SP / AP L4 và AVCHD không được hỗ trợ.
•• Cho tất cả codec Video trừ MVC, VP8, VP6:
–– Dưới 1280 x 720: tối đa 60 khung hình
–– Trên 1280 x 720: tối đa 30 khung hình
•• Không hỗ trợ GMC 2 hoặc cao hơn.
•• Chỉ hỗ trợ Thông số BD MVC.
•• Mỗi lần chỉ có thể phát một tệp video nếu các tệp video trên màn hình sử dụng codec không
tương thích hoặc độ phân giải là 1080 x 1920.
•• Khi đang phát một tệp video, không hỗ trợ chế độ Liền mạch trong các điều kiện sau:
–– Codec không tương thích (MVC, VP3, MJPEG) ↔ Codec không tương thích
–– Codec không tương thích ↔ Codec tương thích
–– Độ phân giải khác với độ phân giải của màn hình
–– Tần số khác với tần số của màn hình
43
Power Point
•• Định dạng tệp tài liệu tương thích
–– Phần mở rộng: ppt, pptx
–– Phiên bản: Office 97 ~ Office 2007
•• Các chức năng không được hỗ trợ
–– Hiệu ứng hình động
–– Hình dạng 3D (sẽ được hiển thị bằng 2D)
–– Đầu trang và cuối trang (một số mục con không được hỗ
trợ)
–– Word Art
–– Căn chỉnh
Có thể xảy ra lỗi căn chỉnh nhóm
–– Office 2007
SmartArt không được hỗ trợ đầy đủ. 97 trong tổng số
115 mục con không được hỗ trợ.
––
––
––
––
––
Chèn đối tượng
Ký tự nửa độ rộng
Khoảng cách giữa các từ
Biểu đồ
Văn bản dọc
Một số mục con không được hỗ trợ
PDF
•• Định dạng tệp tài liệu tương thích
–– Phần mở rộng: pdf
•• Các chức năng không được hỗ trợ
–– Nội dung nhỏ hơn 1 pixel không được hỗ trợ vì vấn đề
giảm hiệu suất.
–– Nội dung Hình ảnh có Màn chắn, Hình ảnh Xếp liền
không được hỗ trợ.
–– Nội dung có Văn bản Xoay không được hỗ trợ.
–– Hiệu ứng Bóng 3D không được hỗ trợ.
–– Một số ký tự không được hỗ trợ
(Ký tự đặc biệt có thể bị lỗi)
WORD
•• Định dạng tệp tài liệu tương thích
–– Phần mở rộng: .doc, .docx
–– Phiên bản: Office 97 ~ Office 2007
•• Các chức năng không được hỗ trợ
–– Hiệu ứng nền của trang
–– Một số kiểu đoạn văn
–– Word Art
–– Căn chỉnh
Có thể xảy ra lỗi căn chỉnh nhóm
–– Hình dạng 3D (sẽ được hiển thị bằng 2D)
–– Office 2007
SmartArt không được hỗ trợ đầy đủ. 97 trong tổng số
115 mục con không được hỗ trợ.
––
––
––
––
Biểu đồ
Ký tự nửa độ rộng
Khoảng cách giữa các từ
Văn bản dọc
Một số mục con không được hỗ trợ
–– Ghi chú slide và tài liệu phát
–– Ghi chú slide và tài liệu phát
44
Tệp mẫu
•• Tạo/chỉnh sửa/phát lại chỉ khả dụng ở My Templates.
LFD
•• Được hỗ trợ trong Network Channel
•• Định dạng tệp tài liệu tương thích
–– Phần mở rộng: .lfd
45
Schedule
Bạn có thể kiểm tra lịch biểu phát lại nội dung trên máy chủ, được nhập từ thiết bị lưu trữ bên
ngoài hoặc trên thiết bị di động.
Không.
→ Schedule → E
Schedule
Connected
1
Network
Sun
1
2
Mon
Tue
Wed
Thu
Fri
Mô tả
Chọn giữa máy chủ và bộ nhớ ngoài.
Xem lịch biểu phát lại nội dung hàng tuần.
Chọn để xem thông tin chi tiết của mỗi sự kiện.
Sat
AM
3
Xem hình ảnh thu nhỏ và thông tin tóm tắt của nội dung.
2
Information
All Day
All Day
All Day
PM
All Day
All Day
Location:
Internal Memory
3
Date:
**-**-**** ~
**-**-****
Repeat:
Daily
Time:
All Day
AM
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
46
Clone Product
Xuất cài đặt trên sản phẩm sang thiết bị lưu trữ bên ngoài. Bạn cũng có thể nhập cài đặt từ thiết bị lưu trữ bên
ngoài.
Tùy chọn này hữu ích khi gán cùng cài đặt cho nhiều sản phẩm.
→ Clone Product → E
MENU
Khi bạn không tìm thấy tệp trùng lặp trên thiết bị lưu trữ bên ngoài
1 Kết nối thiết bị lưu trữ bên ngoài, sau đó chạy chức năng Clone Product.
2 Thông báo No cloning file found on the external storage device. Export this device's settings to the external
storage device? sẽ xuất hiện.
Khi bạn tìm thấy tệp trùng lặp trên thiết bị lưu trữ bên ngoài
1 Kết nối thiết bị lưu trữ bên ngoài, sau đó chạy chức năng Clone Product.
Clone Product
2 Thông báo Cloning file found. Please select an option. sẽ xuất hiện.
Chạy chức năng Clone from external storage device hoặc Clone to external storage device.
–– Clone from external storage device: Sao chép cài đặt đã lưu trên thiết bị lưu trữ bên ngoài sang sản phẩm.
–– Clone to external storage device: Sao chép cài đặt trên sản phẩm sang thiết bị lưu trữ bên ngoài.
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
"" Sau khi đặt cấu hình hoàn tất, sản phẩm được tự động khởi động lại.
47
ID Settings
→ ID Settings → E
Gán một ID cho máy.
Device ID
Nhập số ID của sản phẩm kết nối với cáp tín hiệu đầu vào để nhận tín hiệu đầu vào. (Phạm vi: 0~224)
"" Nhấn u/d để chọn một số và nhấn E.
"" Nhập số bạn muốn bằng cách sử dụng các phím số trên điều khiển từ xa.
PC Connection Cable
Chọn một phương pháp để kết nối với MDC để nhận tín hiệu MDC.
ID Settings
•• RS232C cable
Kết nối với MDC qua cáp RS232C.
•• RJ-45 (LAN)/Wi-Fi Network
Giao tiếp với MDC qua cáp stereo RJ45.
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
48
Video Wall
→ Video Wall → E
Tùy chỉnh bố cục của nhiều S-box được kết nối để tạo nên màn hình LED.
Hơn nữa, hiển thị một phần toàn bộ hình ảnh hoặc lặp lại cùng một hình ảnh trên mỗi S-box trong nhiều S-box được
kết nối với nhau.
Để hiển thị nhiều hình ảnh, hãy tham khảo Trợ giúp MDC hoặc hướng dẫn người dùng MagicInfo. Một số ̉mẫu không
hỗ trợ tính năng MagicInfo.
Video Wall
Bạn có thể kích hoạt hoặc tắt kích hoạt Video Wall.
Khi sử dụng nhiều S-Box, bạn có thể đặt Video Wall thành On để đồng bộ hóa và hiển thị đầu ra S-Box là một nội
dung duy nhất.
•• Off / On
Video Wall
Horizontal x Vertical
Tính năng này tự động chia màn hình dựa trên cấu hình ma trận của video treo tường.
Nhập ma trận màn hình video treo tường.
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
"" Đối với các độ phân giải được hỗ trợ, hãy tham khảo mục Nhóm S-Box được hỗ trợ
trong bảng Chế độ tín hiệu tiêu chuẩn trên trang 95.
"" Chức năng Tạo nhóm S-Box không được hỗ trợ khi Picture → LED Picture Size →
Output Resolution được đặt thành FHD.
Màn hình được phân chia dựa trên ma trận đã đặt cấu hình. Bạn có thể đặt số lượng S-box theo chiều dọc hoặc chiều
ngang trong khoảng 1 đến 15.
"" Có thể chia màn hình thành tối đa 100 màn hình.
"" Tùy chọn Horizontal x Vertical được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
Screen Position
Để sắp xếp lại các màn hình đã chia, hãy điều chỉnh số lượng cho từng sản phẩm trong ma trận bằng tính năng
Screen Position.
Chọn Screen Position sẽ hiển thị ma trận màn hình video treo tường với số lượng được gán cho sản phẩm tạo ra
video treo tường.
Để sắp xếp lại sản phẩm, hãy sử dụng các nút định hướng trên điều khiển từ xa để di chuyển sản phẩm đến số lượng
mong muốn. Nhấn nút E.
"" Screen Position cho phép bạn chia màn hình thành tối đa 100 màn hình (15 x 15). Có thể chia được số màn hình
tối đa khi sản phẩm được kết nối qua DP Loopout cũng là 100.
"" Tùy chọn Screen Position được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
"" Để sử dụng chức năng này, hãy đảm bảo Horizontal x Vertical được đặt cấu hình.
49
Format
Chọn cách hiển thị hình ảnh trên màn hình LED.
•• Full: Hiển thị hình ảnh ở chế độ toàn màn hình và không có cạnh.
•• Natural: Hiển thị hình ảnh ở tỷ lệ khung hình ban đầu mà không phóng to hay thu nhỏ kích thước.
"" Tùy chọn Format được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
50
Network Status
Kiểm tra mạng và kết nối Internet hiện tại.
→ Network Status → E
Network Status
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
51
Picture Mode
→ Picture Mode → E
Hãy chọn một chế độ hình ảnh (Picture Mode) phù hợp với môi trường nơi sản phẩm sẽ được sử dụng.
Chế độ Video/Image sẽ cải thiện chất lượng hình ảnh trên thiết bị video. Chế độ Text sẽ cải thiện chất lượng hình
ảnh trên máy tính.
•• Shop & Mall
Phù hợp cho khu mua sắm.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Office & School
Phù hợp cho văn phòng và trường học.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Terminal & Station
Phù hợp cho bến xe buýt và nhà ga.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
Picture Mode
•• Video Wall
Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Calibration
Trong chế độ này, các cài đặt độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh bằng cách sử
dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc Color Expert được áp dụng.
–– Để áp dụng chế độ Calibration đúng cách, hãy đảm bảo rằng bạn đặt cấu hình các cài đặt về chất lượng hình
ảnh, chẳng hạn như độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất, bằng cách sử dụng chương trình
hiệu chỉnh màu sắc Color Expert.
–– Để tải xuống chương trình Color Expert, hãy truy cập www.samsung.com/displaysolutions.
52
On/Off Timer
→ On/Off Timer → E
"" Bạn phải chọn Clock Set trước khi sử dụng tính năng này.
On Timer
Cài đặt On Timer để sản phẩm của bạn tự động bật vào giờ và ngày mà bạn chọn.
Sản phẩm sẽ bật theo các cài đặt của nguồn vào được chỉ định.
On Timer: Cài đặt hẹn giờ bật bằng cách lựa chọn từ một trong bảy tùy chọn. Đảm bảo bạn cài đặt thời gian hiện tại
trước tiên.
(On Timer 1 ~ On Timer 7)
•• Setup: Chọn Off, Once, Everyday, Mon~Fri, Mon~Sat, Sat~Sun hoặc Manual.
Nếu bạn chọn Manual, bạn có thể chọn ngày bạn muốn On Timer bật sản phẩm.
–– Dấu chọn cho biết số ngày bạn đã chọn.
On/Off Timer
•• Time: Đặt giờ và phút. Sử dụng các nút số hoặc mũi tên lên và xuống để nhập số. Sử dụng các nút mũi tên trái và
phải để thay đổi trường nhập.
•• Source: Chọn nguồn vào như bạn muốn.
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Content (khi Source được đặt thành Internal/USB): Từ thiết bị USB được kết nối hoặc thiết bị bộ nhớ trong, chọn
một thư mục chứa tệp video hoặc ảnh sẽ được phát khi sản phẩm bật.
"" Chức năng này chỉ khả dụng khi thiết bị USB được kết nối.
"" Nếu chỉ có một tệp ảnh trong USB, Slide Show sẽ không phát.
"" Nếu tên thư mục quá dài, không thể chọn được thư mục.
"" Mỗi USB bạn sử dụng được chỉ định thư mục riêng. Khi sử dụng nhiều loại USB, đảm bảo các thư mục được gán
cho từng USB có tên khác nhau.
"" Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng thẻ nhớ USB và đầu đọc đa thẻ khi sử dụng On Timer.
"" Chức năng On Timer có thể không hoạt động với thiết bị USB có pin lắp sẵn, máy nghe nhạc MP3 hoặc PMP được
sản xuất bởi một số nhà sản xuất vì sản phẩm có thể mất quá nhiều thời gian để nhận dạng những thiết bị này.
53
Off Timer
Cài đặt hẹn giờ tắt (Off Timer) bằng cách lựa chọn từ một trong bảy tùy chọn. (Off Timer 1 ~ Off Timer 7)
•• Setup: Chọn Off, Once, Everyday, Mon~Fri, Mon~Sat, Sat~Sun hoặc Manual.
Nếu bạn chọn Manual, bạn có thể chọn ngày bạn muốn Off Timer tắt sản phẩm.
–– Dấu chọn cho biết số ngày bạn đã chọn.
•• Time: Đặt giờ và phút. Sử dụng các nút số hoặc mũi tên lên và xuống để nhập số. Sử dụng các nút mũi tên trái và
phải để thay đổi trường nhập.
Holiday Management
Bộ hẹn giờ sẽ bị tắt trong thời gian được chỉ định là kì nghỉ.
•• Add Holiday: Xác định khoảng thời gian bạn muốn thêm như là ngày nghỉ.
Chọn ngày bắt đầu và kết thúc của ngày nghỉ mà bạn muốn thêm bằng các nút u/d và nhấp vào nút Done.
Khoảng thời gian này sẽ được thêm vào danh sách các ngày nghỉ.
–– Start: Đặt ngày bắt đầu của ngày nghỉ.
–– End: Đặt ngày kết thúc của ngày nghỉ.
•• Delete: Xóa các mục đã chọn khỏi danh sách các ngày nghỉ.
•• Edit: Chọn mục ngày nghỉ và thay đổi ngày.
•• Set Applied Timer: Đặt On Timer và Off Timer không kích hoạt vào ngày nghỉ công.
–– Nhấn E để chọn các cài đặt On Timer và Off Timer bạn không muốn kích hoạt.
–– On Timer và Off Timer sẽ không kích hoạt.
54
Ticker
Nhập văn bản trong khi video hoặc hình ảnh được hiển thị và hiển thị văn bản trên màn hình.
•• Off / On
→ Ticker → E
•• Message: Nhập thông báo để hiển thị trên màn hình.
•• Time: Đặt Start Time và End Time để hiển thị Message.
•• Font Options: Chỉ định phông chữ và màu văn bản cho thông báo.
•• Position: Chọn hướng để hiển thị Message.
•• Scroll: Chỉ định Direction và Speed cuộn cho thông báo.
•• Preview: Xem trước các cài đặt thuyết minh được đặt cấu hình.
Ticker
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
55
URL Launcher
Để biết chi tiết về cách sử dụng tính năng URL Launcher, hãy liên hệ với đại lý bạn đã mua sản phẩm.
"" Để sử dụng tính năng URL Launcher, đặt Play via thành URL Launcher trong System.
→ URL Launcher → E
URL Launcher
URL Launcher
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
56
URL Launcher Settings
•• Install Web App: Nhập URL để cài đặt ứng dụng web.
•• Install from USB Device: Cài đặt ứng dụng web từ thiết bị lưu trữ USB.
•• Uninstall: Xóa ứng dụng web đã cài đặt.
→ URL Launcher Settings → E
•• Timeout Setting: Đặt thời gian chờ để kết nối với URL.
•• Developer Mode: Bật chế độ nhà phát triển.
URL Launcher Settings
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
57
Phê duyệt thiết bị được kết nối từ máy chủ
"" Đầu tiên định cấu hình Server Network Settings máy chủ trước khi phê duyệt thiết bị.
4 Chọn Unapproved từ trình đơn phụ.
5 Chọn thiết bị từ danh sách và nhấp vào nút Approve.
1 Truy cập máy chủ mà bạn đã gán cho thiết bị của mình.
2 Nhập ID và mật khẩu của bạn để đăng nhập.
6 Nhập thông tin cần thiết để phê duyệt thiết bị.
"" Device Name: Nhập tên thiết bị.
3 Chọn Device từ thanh menu trên cùng.
"" Device Group: Chọn
để chỉ định nhóm.
"" Location: Nhập vị trí hiện tại của thiết bị.
"" Expired: Đặt ngày hết hạn cho phê duyệt thiết bị. Nếu bạn không muốn đặt ngày hết
hạn, hãy chọn Never expired.
"" Nhấn nút INFO trên điều khiển từ xa khi lịch biểu mạng đang chạy sẽ hiển thị chi tiết về
lịch biểu. Kiểm tra rằng bạn đã chọn đúng thiết bị bằng cách xem ID thiết bị trong phần
chi tiết.
58
Cài đặt thời gian hiện tại
Lịch biểu có thể không chạy nếu thời gian được cài đặt trên thiết bị khác với thời gian hiện tại
của máy chủ.
7 Chọn menu All để kiểm tra xem thiết bị đã được đăng ký chưa.
8 Khi thiết bị được máy chủ phê duyệt, lịch biểu đã đăng ký trong nhóm được chọn sẽ được tải
xuống thiết bị. Lịch biểu sẽ chạy sau khi được tải xuống.
"" Để biết thêm thông tin chi tiết về cách định cấu hình lịch biểu, hãy tham khảo <hướng dẫn
sử dụng MagicInfo Lite Server>.
"" Nếu một thiết bị bị xóa khỏi danh sách thiết bị được máy chủ phê duyệt, thiết bị sẽ khởi
động lại để đặt lại cài đặt của thiết bị.
1 Chọn Device từ thanh trình đơn phụ.
2 Chọn thiết bị của bạn.
3 Chọn Edit → Setup.
4 Chọn Time Zone.
"" Khi kết nối tới máy chủ lần đầu, thời gian trên sản phẩm được đặt bằng cách sử dụng giờ
GMT của vùng máy chủ được cài đặt.
"" Có thể thay đổi thời gian đặt trên sản phẩm từ máy chủ như trình bày trong bước 3.
"" Tắt và bật lại sản phẩm sẽ khôi phục cài đặt thời gian trên sản phẩm về thời gian lần cuối
cùng được đặt từ máy chủ.
"" Để biết thêm thông tin chi tiết về cách quản lý thời gian (lập lịch biểu, quản lý ngày nghỉ, v.v..),
hãy tham khảo <hướng dẫn sử dụng MagicInfo Lite Server>.
59
Chương 06
Picture
Cấu hình cài đặt Picture (Contrast, Color Tone, v.v).
Bố trí các tùy chọn trong menu Picture có thể khác nhau tùy thuộc vào từng sản phẩm.
Picture Mode
Picture
Picture Mode
Shop & Mall
Contrast
70
Brightness
45
Chế độ Video/Image sẽ cải thiện chất lượng hình ảnh trên thiết bị video. Chế độ Text sẽ cải thiện chất lượng hình
ảnh trên máy tính.
Sharpness
65
•• Shop & Mall
Phù hợp cho khu mua sắm.
Color
50
·
·
·
Tint (G/R)
Color Temperature
G50
R50
10000K
m MENU → Picture → Picture Mode → E
Hãy chọn một chế độ hình ảnh (Picture Mode) phù hợp với môi trường nơi sản phẩm sẽ được sử dụng.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Office & School
Phù hợp cho văn phòng và trường học.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Terminal & Station
Phù hợp cho bến xe buýt và nhà ga.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Video Wall
Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Calibration
Trong chế độ này, các cài đặt độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh bằng cách sử
dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc Color Expert được áp dụng.
–– Để áp dụng chế độ Calibration đúng cách, hãy đảm bảo rằng bạn đặt cấu hình các cài đặt về chất lượng hình
ảnh, chẳng hạn như độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất, bằng cách sử dụng chương trình
hiệu chỉnh màu sắc Color Expert.
–– Để tải xuống chương trình Color Expert, hãy truy cập www.samsung.com/displaysolutions.
60
Contrast / Brightness / Sharpness / Color /
Tint (G/R)
White Balance
m MENU → Picture → E
2 Point
Sản phẩm của bạn có nhiều tùy chọn để điều chỉnh chất lượng hình ảnh.
"" Khi bạn thực hiện thay đổi đối với Contrast, Brightness, Sharpness, Color hoặc Tint (G/R),
OSD sẽ được điều chỉnh tương ứng.
"" Bạn có thể điều chỉnh và lưu cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi mà bạn đã kết nối với đầu vào
trên sản phẩm.
"" Việc giảm độ sáng hình ảnh giúp giảm mức tiêu thụ điện.
Color Temperature
m MENU → Picture → Color Temperature → E
Điều chỉnh nhiệt độ màu (Đỏ / Lục / Lam). (Phạm vi: 2800K–10000K)
"" Kích hoạt khi Color Tone được cài đặt là Off.
"" Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Color Temperature sẽ bị tắt.
m MENU → Picture → White Balance → E
Điều chỉnh nhiệt độ màu để có hình ảnh tự nhiên hơn.
•• R-Offset / G-Offset / B-Offset: Điều chỉnh độ tối của từng màu (đỏ, xanh lá cây, xanh
dương).
•• R-Gain / G-Gain / B-Gain: Điều chỉnh độ sáng của từng màu (đỏ, xanh lá cây, xanh dương).
•• Reset: Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
10 Point
Điều khiển cân bằng trắng trong khoảng 10 điểm bằng cách điều chỉnh độ sáng của màu đỏ,
xanh lá cây và xanh dương.
•• Off / On
•• Interval: Chọn khoảng cần điều chỉnh.
•• Red: Điều chỉnh mức đỏ.
•• Green: Điều chỉnh mức xanh lá cây.
•• Blue: Điều chỉnh mức xanh dương.
•• Reset: Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
"" Một số thiết bị ngoại vi có thể không hỗ trợ chức năng này.
"" Bật khi Picture Mode được đặt thành Office & School (Video/Image).
61
Gamma
RGB Only Mode
Hiển thị Red, Green và Blue để điều chỉnh hợp lý màu sắc và độ bão hòa.
m MENU → Picture → Gamma → E
Điều chỉnh độ đậm của màu chính.
"" Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Gamma sẽ bị tắt.
Advanced Settings
m MENU → Picture → Advanced Settings → E
"" Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Advanced Settings sẽ bị tắt.
Dynamic Contrast
Điều chỉnh độ tương phản màn hình.
•• Off / Low / Medium / High
Black Tone
Chọn mức độ đen để điều chỉnh độ sâu màn hình.
•• Off / Dark / Darker / Darkest
•• Off / Red / Green / Blue
"" Nếu Picture Mode được đặt thành Text, RGB Only Mode sẽ bị tắt.
Color Space
Điều chỉnh phạm vi và hệ màu (không gian màu) sẵn có để tạo hình ảnh.
•• Auto / Native / Custom
"" Để điều chỉnh Color, Red, Green, Blue và Reset, đặt Color Space thành Custom.
HDMI UHD Color
Bật để tối ưu hóa chất lượng hình ảnh cho kết nối HDMI UHD.
•• HDMI1 (Off / On)
•• HDMI2 (Off / On)
•• Display Port (Off / On)
"" Khi HDMI UHD Color được đặt thành On, độ phân giải được hỗ trợ đến 3840 x 2160 @ 60 Hz.
Tuy nhiên, kiểu máy SNOW-1703ULD chỉ hỗ trợ 3840 x 2160 @ 60 / 59,94 / 50 Hz bằng Live
Mode.
Khi HDMI UHD Color được đặt thành Off, độ phân giải được hỗ trợ đến 1920 x 1080 @ 60 Hz.
Tuy nhiên, kiểu máy SNOW-1703ULD chỉ hỗ trợ 1920 x 1080 @ 60 / 59,94 / 50 Hz bằng Live
Mode.
Flesh Tone
Nhấn mạnh màu hồng Flesh Tone.
"" Nếu Picture Mode được đặt thành Text, Flesh Tone sẽ bị tắt.
62
LED Picture Size
Fit to screen
Phóng to hình ảnh để vừa với màn hình.
m MENU → Picture → LED Picture Size → E
•• Off / On
"" Chỉ khả dụng khi LED Picture Size được đặt thành Custom.
Đặt chi tiết về kích thước hình ảnh.
Output Resolution
Cung cấp hình ảnh được tối ưu hóa theo độ phân giải màn hình LED.
•• UHD / FHD
"" Chức năng Tạo nhóm S-Box không được hỗ trợ khi Picture → LED Picture Size → Output
Resolution được đặt thành FHD.
m MENU → Picture → LED HDR → E
Thiết lập các tùy chọn để cung cấp hiệu ứng HDR tối ưu.
Khi sử dụng nhiều S-Box, nếu bạn đặt LED HDR thành On, chất lượng hình ảnh của đầu ra S-box
có thể khác nhau. Để ngăn điều này, hãy đặt chức năng phụ của LED HDR thành Off.
LED Picture Size
chọn kích thước và tỷ lệ khung hình của hình ảnh được hiển thị trên màn hình.
Để điều chỉnh kích thước hình ảnh LED theo cách thủ công, hãy chọn Custom.
•• Original: Hiển thị hình ảnh ở chất lượng hình ảnh ban đầu.
•• Custom: Thay đổi độ phân giải cho phù hợp với tùy chọn của người dùng.
Inverse Tone Mapping
Làm cho các phần tử tối của hình ảnh trở nên sẫm hơn và phần tử sáng trở nên sáng hơn để tạo
ra hình ảnh chân thực nhất có thể.
•• Off / On
Resolution
Dynamic Peaking
Đặt chiều rộng và chiều cao của hình ảnh LED. (Tối đa : 3840 x 2160)
HDMI UHD Color
LED HDR
Rộng x cao
Tối đa
Tối thiểu
Off
1920 x 1080
182 x 182
On
3840 x 2160
408 x 408
"" Chỉ khả dụng khi LED Picture Size được đặt thành Custom.
Khuếch đại sự chênh lệch giữa độ chói tối thiểu/tối đa tức thời để các phần sáng có thể được
hiển thị rõ ràng hơn.
•• Off / On
Color Mapping
Ánh xạ màu của hình ảnh gốc cụ thể với màu của hình ảnh đích để chuyển đổi thành màu mong
muốn.
•• Off / On
63
Picture Options
HDMI Black Level
Chọn mức màu đen trên màn ảnh để điều chỉnh độ sâu của màn ảnh.
m MENU → Picture → Picture Options → E
"" Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Picture Options sẽ bị tắt.
•• Normal / Low / Auto
"" Chỉ khả dụng ở chế độ HDMI 1 và HDMI 2 (Định thời AV : 480p, 576p, 720p, 1080i, 1080p).
Color Tone
Film Mode
Nếu Picture Mode được đặt thành Text
Chế độ này phù hợp để xem phim.
•• Off / Cool / Standard / Warm
Nếu Picture Mode được đặt thành Video/Image
Đặt sản phẩm về chế độ tự động và xử lý tín hiệu phim từ tất cả các nguồn và điều chỉnh hình
ảnh để có chất lượng tối ưu.
•• Off / Cool / Standard / Warm1 / Warm2
"" Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Color Tone sẽ bị tắt.
•• Off / Auto1 / Auto2
"" Có thể đặt cấu hình tùy chọn này nếu nguồn vào hỗ trợ 480i, 576i hoặc 1080i.
"" Có thể điều chỉnh và lưu trữ cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi được kết nối với đầu vào trên
sản phẩm.
Digital Clean View
Giảm nhiễu hình ảnh để tránh làm đứt quãng hình ảnh như nháy hình.
•• Off / Auto
"" Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Digital Clean View sẽ bị tắt.
"" Kích hoạt khi Picture Mode được cài đặt là Video/Image.
"" Tùy chọn này không được hỗ trợ khi PC được kết nối.
"" Kích hoạt khi Picture Mode được cài đặt là Video/Image.
Reset Picture
m MENU → Picture → Reset Picture → E
Đặt lại chế độ hình ảnh hiện tại của bạn về cài đặt mặc định.
64
Chương 07
OnScreen Display
Screen Protection
OnScreen Display
Screen Protection
m MENU → OnScreen Display → Screen Protection → E
Message Display
Language
English
Menu Size
Original
Reset OnScreen Display
Auto Protection Time
Nếu màn hình hiển thị ảnh tĩnh trong khoảng thời gian nhất định mà bạn xác định, sản phẩm sẽ kích hoạt chế độ
bảo vệ màn hình để ngăn sự hình thành ảnh mờ trên màn hình.
•• Off / 2 hours / 4 hours / 8 hours / 10 hours
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
65
Message Display
Language
m MENU → OnScreen Display → Message Display → E
m MENU → OnScreen Display → Language → E
Source Info
Chọn xem có hiển thị OSD nguồn khi nguồn tín hiệu đầu vào thay đổi hay không.
Cài đặt ngôn ngữ trình đơn.
"" Thay đổi cài đặt ngôn ngữ sẽ chỉ được áp cho hiển thị trình đơn trên màn hình. Thay đổi này
sẽ không được áp cho những tính năng khác trên máy tính.
•• Off / On
No Signal Message
Chọn có hiển thị OSD không tín hiệu khi không phát hiện thấy tín hiệu không.
•• Off / On
MDC Message
Menu Size
m MENU → OnScreen Display → Menu Size → E
Đặt tỷ lệ khung hình của menu cho vừa với màn hình.
•• Original / Medium / Small
Chọn có hiển thị MDC OSD khi sản phẩm được MDC điều khiển không.
•• Off / On
Download Status Message
Chọn để hiển thị trạng thái khi tải xuống nội dung từ máy chủ hoặc thiết bị khác.
•• Off / On
Reset OnScreen Display
m MENU → OnScreen Display → Reset OnScreen Display → E
Tùy chọn này đổi cài đặt hiện tại trong OnScreen Display về cài đặt xuất xưởng mặc định.
66
Chương 08
Network
Network Status
Network
Network Status
m MENU → Network → Network Status → E
Open Network Settings
Bạn có thể kiểm tra mạng và trạng thái Internet hiện tại.
Server Network Settings
Device Name
[LED S/Box] Samsung LUH Series
Open Network Settings
m MENU → Network → Open Network Settings → E
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Đặt cấu hình các cài đặt mạng để sử dụng nhiều tính năng hub thông minh như tìm kiếm trên Internet, chia sẻ nội
dung qua mạng gia đình và các bản cập nhật nổi bật.
67
Cài đặt mạng
•• Tùy thuộc vào cách đặt cấu hình mạng của bạn, bạn có thể kết nối sản phẩm của mình với
LAN bằng cách kết nối trực tiếp cổng LAN ở phía sau sản phẩm với ổ cắm mạng trên tường
bằng cáp LAN.
Xem sơ đồ bên dưới. Lưu ý rằng ổ cắm trên tường được gắn với modem hoặc bộ định tuyến ở
đâu đó trong nhà của bạn.
Kết nối với Mạng có dây
Có 3 cách để kết nối sản phẩm của bạn với LAN bằng cáp.
•• Bạn có thể kết nối sản phẩm của mình với LAN bằng cách kết nối cổng LAN ở phía sau sản
phẩm với modem ngoài bằng cáp LAN.
Xem sơ đồ bên dưới.
Cáp Môđem
RJ45
Cáp mạng LAN
Môđem bên ngoài
(ADSL / VDSL)
LAN
Trình chia sẻ IP
(có máy chủ DHCP)
Cáp mạng LAN
Nếu bạn có Mạng động, bạn nên sử dụng bộ định tuyến hoặc modem ADSL hỗ trợ Giao thức cấu
hình động máy chủ (DHCP). Các modem và bộ định tuyến hỗ trợ DHCP tự động cung cấp địa chỉ
IP, mặt nạ mạng con, cổng và các giá trị DNS mà sản phẩm của bạn cần để truy cập Internet, vì
vậy bạn không phải nhập chúng theo cách thủ công. Hầu hết mạng gia đình đều là Mạng động.
•• Bạn có thể kết nối sản phẩm với LAN bằng cách kết nối cổng LAN ở phía sau sản phẩm với
Bộ chia IP được kết nối với modem ngoài. Sử dụng cáp LAN để kết nối. Xem sơ đồ bên dưới.
Cổng Môđem trên tường
RJ45
LAN
Môđem bên ngoài
(ADSL / VDSL)
Cổng Môđem trên tường
LAN
Cổng Môđem trên tường
RJ45
Một số mạng yêu cầu địa chỉ IP tĩnh. Nếu mạng của bạn yêu cầu địa chỉ IP tĩnh, bạn phải nhập
địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và giá trị DNS theo cách thủ công vào Màn hình thiết lập cáp
của sản phẩm khi bạn thiết lập kết nối mạng. Để nhận địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và các
giá trị DNS, hãy liên hệ với Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) của bạn.
Nếu bạn có máy tính Windows, bạn cũng có thể nhận những giá trị này qua máy tính.
"" Bạn có thể sử dụng modem ADSL hỗ trợ DHCP nếu mạng của bạn yêu cầu địa chỉ IP tĩnh.
"" Modem ADSL hỗ trợ DHCP cũng cho phép bạn sử dụng các địa chỉ IP tĩnh.
"" Địa chỉ IP tĩnh được khuyến nghị. Nếu địa chỉ IP được thay đổi bằng DHCP, LED Signage
Manager có thể bị ngắt kết nối.
Cáp Môđem
Cáp mạng LAN
Cáp mạng LAN
68
Đặt kết nối mạng để sử dụng dịch vụ internet như thực hiện nâng cấp phần mềm.
Tự động Open Network Settings
Kết nối với mạng bằng cáp LAN.
Đảm bảo cáp LAN được kết nối trước tiên.
Cách thiết lập tự động
1 Chọn Open Network Settings. Phiên Open Network Settings bắt đầu.
2 Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện và xác minh kết nối mạng.
Khi kết nối đã được xác minh, thông báo “Your TV is connected to the Internet. If you have
any problems using online services, please contact your internet service provider.” xuất
hiện.
"" Nếu quá trình kết nối không thành công, hãy kiểm tra kết nối cổng LAN.
"" Nếu quy trình tự động không thể tìm thấy giá trị kết nối mạng hoặc nếu bạn muốn cài đặt
kết nối theo cách thủ công, hãy đi đến phần tiếp theo, Thiết lập mạng thủ công
Cách thiết lập thủ công
1 Chọn Open Network Settings. Phiên Open Network Settings bắt đầu.
2 Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện và quá trình xác minh bắt đầu. Nhấn Stop. Quá trình xác
minh dừng lại.
3 Chọn IP Settings trên màn hình kết nối mạng. Màn hình IP Settings hiển thị.
4 Chọn trường ở trên cùng, nhấn E, rồi đặt IP Settings thành Enter manually. Lặp lại quy
trình nhập cho từng trường trong IP Address.
"" Đặt IP Settings thành Enter manually sẽ tự động thay đổi DNS Setting thành Enter
manually.
5 Khi hoàn tất, chọn OK ở cuối trang, sau đó nhấn E. Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện và
quá trình xác minh bắt đầu.
6 Khi kết nối đã được xác minh, thông báo “Your TV is connected to the Internet. If you have
any problems using online services, please contact your internet service provider.” xuất
hiện.
Thủ công Open Network Settings
Các văn phòng có thể sử dụng địa chỉ IP tĩnh.
Trong trường hợp này, hỏi quản trị viên mạng để biết địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và địa
chỉ máy chủ DNS. Nhập thủ công các giá trị này.
Xem Giá trị kết nối nạng
Để xem Giá trị kết nối mạng trên hầu hết các máy tính Windows, thực hiện theo các bước sau.
1 Nhấp chuột phải vào biểu tượng Mạng phía dưới cùng bên phải của màn hình.
2 Trong menu bật lên xuất hiện, nhấp Trạng thái.
3 Trên hộp thoại xuất hiện, nhấp tab Support.
4 Trên Tab Support, nhấp nút Details. Các giá trị kết nối mạng được hiển thị.
69
Server Network Settings
FTP Mode
Chỉ định chế độ vận hành FTP.
m MENU → Network → Server Network Settings → E
•• Active / Passive
Connect to Server
Proxy Server
Để chạy Player, hãy kết nối với mạng.
Thiết lập kết nối máy chủ proxy và các chức năng liên quan.
•• Server Address / SSL / Port
"" Nếu tùy chọn SSL được bật, máy chủ được định cấu hình sử dụng https và truyền dữ liệu
được mã hóa.
Off / On
"" Nhập địa chỉ IP và số cổng của máy chủ. Sử dụng 7001 làm số cổng. (Nếu không thể kết nối
với máy chủ bằng số cổng 7001, hãy kiểm tra với quản trị viên máy chủ để tìm thấy số cổng
chính xác rồi thay đổi số cổng.)
MagicInfo Mode
•• Address / Port / ID / Password
"" Address / Port / ID và Password được kích hoạt khi Proxy Server được đặt thành On.
Device Name
Chọn MagicInfo Mode phù hợp tùy theo môi trường nơi bạn đang sử dụng sản phẩm.
m MENU → Network → Device Name → E
•• Lite / Premium
Chọn hoặc nhập tên thiết bị.
Server Access
Tên này có thể được hiển thị trên điều khiển mạng từ xa qua mạng.
•• [LED S/Box] Samsung LUH Series1 ~ 6 / User Input
Chọn phương pháp kết nối mạng máy chủ.
•• Allow / Deny
70
Chương 09
System
System
Accessibility
Start Setup
Time
Auto Source Switching
Power Control
Eco Solution
Fan & Temperature
Accessibility
m MENU → System → Accessibility → E
Menu Transparency
Điều chỉnh độ trong suốt của hộp trình đơn.
•• High / Low
High Contrast
Đặt nền và phông chữ thành màu có độ tương phản cao trong Menu. Độ rõ ràng của menu trở thành mờ khi tùy chọn
được chọn.
•• Off / On
Enlarge
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Đặt có mở rộng mục được tô sáng trong Menu không.
•• Off / On
71
Start Setup
DST
Bật hoặc tắt chức năng DST (Quy ước giờ mùa hè).
m MENU → System → Start Setup → E
Off / On
Thực hiện các bước cài đặt ban đầu giống như bạn đã làm khi lần đầu sử dụng sản phẩm này.
•• Start Date: Đặt ngày bắt đầu của Quy ước giờ mùa hè.
"" Nhập số PIN gồm 4 chữ số. Số PIN mặc định là "0-0-0-0".
Nếu bạn muốn thay đổi số PIN, hãy sử dụng chức năng Change PIN.
•• End Date: Đặt ngày kết thúc của Quy ước giờ mùa hè.
Time
m MENU → System → Time → E
Định cấu hình các cài đặt có liên quan đến thời gian khác nhau.
"" Nhấn nút INFO nếu bạn muốn xem giờ hiện tại.
Clock Set
Chọn Clock Set. Chọn Date hoặc Time, rồi nhấn E.
•• Time Offset: Chọn giá trị bù thời gian chính xác cho múi giờ của bạn.
"" Start Date, End Date và Time Offset được kích hoạt khi DST được đặt thành On.
Sleep Timer
Tự động tắt sản phẩm sau một khoảng thời gian được đặt trước.
(Off / 30 min. / 60 min. / 90 min. / 120 min. / 150 min. / 180 min.)
"" Sử dụng các mũi tên lên và xuống để chọn khoảng thời gian, sau đó nhấn E. Để hủy Sleep
Timer, chọn Off.
Power On Delay
Khi kết nối nhiều sản phẩm, điều chỉnh thời gian bật nguồn cho từng sản phẩm để tránh quá tải
điện (trong khoảng 0–50 giây).
Sử dụng các nút số để nhập số hoặc nhấn nút mũi tên lên và xuống. Sử dụng các nút mũi tên trái
và phải để di chuyển từ một trường nhập sang trường nhập tiếp theo. Nhấn E khi hoàn tất.
"" Bạn có thể cài đặt trực tiếp Date và Time bằng cách nhấn các nút số trên điều khiển từ xa.
NTP Settings
Thiết lập máy chủ URL và múi giờ để sử dụng thời gian mạng.
72
Auto Source Switching
Primary Source
Xác định Primary Source cho nguồn vào tự động.
m MENU → System → Auto Source Switching → E
Bật màn hình hiển thị có Auto Source Switching On, và nguồn video đã lựa chọn trước đó không
hoạt động, thì màn hình sẽ tự động tìm kiếm các nguồn video đầu vào khác nhau để tìm ra video
hoạt động.
Auto Source Switching
Khi Auto Source Switching đang On, nguồn video hiển thị trên màn hình sẽ tự động được tìm
kiếm để tìm ra video hoạt động.
Lựa chọn Primary Source sẽ được kích hoạt nếu nguồn video hiện tại không được nhận dạng.
Lựa chọn Secondary Source sẽ được kích hoạt, nếu không có nguồn video sơ cấp nào hoạt động.
Nếu hệ thống không nhận dạng cả nguồn tín hiệu đầu vào sơ cấp và thứ cấp, màn hình sẽ tiến
hành hai lượt tìm kiếm để tìm nguồn tín hiệu hoạt động, mỗi lượt tìm kiếm sẽ kiểm tra nguồn
tín hiệu sơ cấp trước rồi chuyển sang nguồn tín hiệu thứ cấp. Nếu cả hai lượt tìm kiếm đều thất
bại, màn hình sẽ trở lại nguồn tín hiệu video đầu tiên và hiển thị thông điệp cho biết không có
tín hiệu.
Khi lựa chọn Primary Source được cài đặt thành All, màn hình sẽ lần lượt tìm kiếm tất cả các tín
hiệu đầu vào video hai lần để tìm nguồn video hoạt động, và trở lại nguồn video đầu tiên trong
dãy thứ tự nếu như không tìm thấy nguồn video nào.
Primary Source Recovery
Chọn khôi phục nguồn vào chính đã chọn khi nguồn vào chính được kết nối.
"" Chức năng Primary Source Recovery bị tắt nếu Primary Source được đặt thành All.
Secondary Source
Xác định Secondary Source cho nguồn vào tự động.
"" Chức năng Secondary Source bị tắt nếu Primary Source được đặt thành All.
Power Control
m MENU → System → Power Control → E
Auto Power On
Tính năng này tự động bật trên sản phẩm ngay khi được cắm điện. Bạn không cần nhấn nút
nguồn.
•• Off / On
Max. Power Saving
Tắt sản phẩm để giảm mức tiêu thụ điện sau khi máy tính được để ở chế độ không làm việc
trong một khoảng thời gian nhất định.
•• Off / On
73
Standby Control
Eco Solution
Bạn có thể đặt chế độ chờ cho màn hình được áp khi nhận được tín hiệu đầu vào.
•• Auto
Chế độ tiết kiệm năng lượng sẽ được kích hoạt khi không phát hiện tín hiệu đầu vào nào
thậm chí thiết bị nguồn được kết nối với màn hình.
Sẽ có thông báo No Signal nếu không có thiết bị nguồn nào được kết nối.
•• Off
Sẽ có thông báo No Signal nếu không phát hiện tín hiệu đầu vào nào.
"" Nếu No Signal hiển thị cho dù thiết bị nguồn được kết nối, hãy kiểm tra kết nối cáp.
"" Nếu No Signal Message được đặt thành Off,thông báo No Signal sẽ không xuất hiện.
Nếu trường hợp này xảy ra, hãy đặt No Signal Message thành On.
•• On
Chế độ tiết kiệm năng lượng sẽ được kích hoạt khi không phát hiện tín hiệu đầu vào nào.
Network Standby
Tính năng này giữ nguồn của mạng luôn bật khi tắt sản phẩm.
•• Off / On
m MENU → System → Eco Solution → E
Eco Sensor
Tự động điều chỉnh độ sáng hình ảnh theo độ sáng xung quanh.
•• Off / On
•• Min. Brightness: Đặt Min. Brightness của màn hình để sử dụng khi Eco Sensor đang hoạt
động.
No Signal Power Off
Tiết kiệm điện bằng cách tắt thiết bị khi không nhận tín hiệu từ bất kỳ nguồn nào.
•• Off / 15 min. / 30 min. / 60 min.
"" Tắt khi máy tính được kết nối đang ở chế độ tiết kiệm điện.
"" Sản phẩm sẽ tự động tắt nguồn tại một thời điểm nhất định. Thời điểm này có thể được thay
đổi theo yêu cầu.
Power Button
Auto Power Off
Bạn có thể đặt nút nguồn để bật nguồn hoặc bật/tắt nguồn.
Sản phẩm sẽ tự động tắt nếu bạn không nhấn nút trên điều khiển từ xa hoặc không chạm vào
nút trên bộ điều khiển trước của sản phẩm trong số giờ đã chọn để ngăn hiện tượng quá nóng.
•• Power On Only: Đặt nút nguồn để bật nguồn.
•• Power On/Off: Đặt nút nguồn để bật/tắt nguồn.
•• Off / 4 hours / 6 hours / 8 hours
74
Fan & Temperature
Input Device Manager
m MENU → System → Fan & Temperature → E
m MENU → System → Input Device Manager → E
Fan Control
Đặt cấu hình các tùy chọn cho thiết bị nhập bên ngoài được kết nối với sản phẩm.
Chọn tự động hoặc thủ công để cài đặt tốc độ quạt.
Keyboard Language
•• Auto / Manual
Đặt cấu hình tổ hợp phím được sử dụng để thay đổi ngôn ngữ nhập.
Temperature Control
Keyboard Type
Tính năng này phát hiện nhiệt độ bên trong của sản phẩm. Bạn có thể chỉ định khoảng nhiệt độ
có thể chấp nhận được.
Chỉ định loại bàn phím.
Nhiệt độ mặc định được đặt là 100 °C.
Input Language Shortcut
Nhiệt độ vận hành đề xuất cho sản phẩm này là từ 95 đến 100 °C (dựa trên nhiệt độ xung quanh
là 40 °C).
Chọn phím tắt để thay đổi giữa các ngôn ngữ nhập.
"" Màn hình sẽ trở nên tối hơn nếu nhiệt độ hiện tại vượt quá ngưỡng nhiệt độ chỉ định. Nếu
nhiệt độ tiếp tục tăng, sản phẩm sẽ tự động ngắt điện để ngăn chặn hiện tượng quá nóng.
Play via
m MENU → System → Play via → E
Chọn chế độ Play via phù hợp tùy theo môi trường nơi bạn đang sử dụng sản phẩm.
Màn hình chính có thể khác nhau tùy theo cài đặt.
•• MagicInfo / URL Launcher
75
Change PIN
Button Lock
Có thể sử dụng menu này để khoá các nút trên sản phẩm.
m MENU → System → Change PIN → E
Chỉ điều khiển từ xa mới có thể điều khiển sản phẩm nếu Button Lock được đặt thành On.
Màn hình Change PIN sẽ xuất hiện.
•• Off / On
Chọn 4 chữ số bất kỳ cho mã PIN và nhập vào Enter New PIN. Nhập lại cùng 4 chữ số vào
Confirm New PIN.
Sản phẩm đã ghi nhớ mã PIN mới của bạn.
"" Mật khẩu mặc định: 0 - 0 - 0 - 0
Security
m MENU → System → Security → E
"" Nhập số PIN gồm 4 chữ số. Số PIN mặc định là "0-0-0-0".
Nếu bạn muốn thay đổi số PIN, hãy sử dụng chức năng Change PIN.
USB Auto Play Lock
Chọn có tự động phát nội dung MagicInfo được lưu trên thiết bị USB đã kết nối hay không.
•• Off
Tự động phát nội dung MagicInfo được lưu trên thiết bị USB.
•• On
Không tự động phát nội dung MagicInfo được lưu trên thiết bị USB.
"" Kết nối thiết bị USB chứa nội dung MagicInfo sẽ hiển thị "USB Auto Play Lock : On" trong
năm giây.
Remote Management
Bạn có thể Allow hoặc Deny các lệnh bên ngoài để truy cập thiết bị thông qua mạng.
Safety Lock On
Cài đặt được thay đổi sẽ giữ nguyên kể cả sau khi sản phẩm được tắt đi và bật lại bằng cách sử
dụng phím Bảng điều khiển hoặc công tắc Nguồn.
Tất cả các menu và nút của sản phẩm và điều khiển từ xa, trừ nút Nguồn trên điều khiển từ xa,
sẽ bị khóa bằng chức năng Safety Lock On.
•• Deny / Allow
Để mở khóa các menu và nút, hãy nhấn bất kỳ nút nào rồi nhập mật khẩu (mật khẩu mặc định:
0-0-0-0).
Bật nút Nguồn của điều khiển từ xa Power On Button để bật thiết bị trong khi Safety Lock On
được bật.
Power On Button
Bật tính năng này để bật nút Nguồn của điều khiển từ xa để bật thiết bị trong khi Safety Lock
On được bật.
•• Off / On
76
General
Anynet+ (HDMI-CEC)
m MENU → System → General → E
Anynet+ (HDMI-CEC)
Smart Security
Bảo mật được cung cấp nhằm bảo vệ TV của bạn và thiết bị lưu trữ đã kết nối khỏi vi rút đi kèm.
Scan
Kiểm tra TV và thiết bị lưu trữ đã kết nối xem có vi rút không.
Isolated List
Đây là danh sách các mục đã bị cách ly vì chứa vi rút.
Anynet+ là chức năng cho phép bạn điều khiển tất cả các thiết bị Samsung được kết nối có hỗ
trợ Anynet+ bằng điều khiển từ xa của sản phẩm Samsung của bạn. Hệ thống Anynet+ chỉ có
thể được sử dụng với các thiết bị Samsung có tính năng Anynet+. Để đảm bảo thiết bị Samsung
của bạn có tính năng này, hãy kiểm tra xem có logo Anynet+ trên thiết bị hay không.
•• Off / On
"" Bạn chỉ có thể điều khiển các thiết bị Anynet+ bằng điều khiển từ xa của sản phẩm, chứ
không phải các nút trên sản phẩm.
"" Điều khiển từ xa của sản phẩm có thể không hoạt động trong các điều kiện nhất định. Nếu
điều này xảy ra, hãy chọn lại thiết bị Anynet+.
"" Anynet+ hoạt động khi thiết bị AV hỗ trợ Anynet+ đang ở chế độ chờ hoặc trạng thái bật.
"" Anynet+ hỗ trợ tổng cộng tối đa 12 thiết bị AV. Lưu ý rằng bạn có thể kết nối tối đa 3 thiết bị
cùng loại.
Real-Time Monitoring
Quét vi rút bằng cách theo dõi thiết bị hiển thị trong thời gian thực.
Monitoring Results
Kiểm tra danh sách các tệp, mạng và quá trình đã bị chặn.
77
Xử lý sự cố đối với Anynet+
Sự cố
Giải pháp có thể
•• Kiểm tra xem thiết bị có phải là Anynet+ hay không. Hệ thống Anynet+ chỉ hỗ trợ các thiết bị Anynet+.
•• Kiểm tra xem dây nguồn của thiết bị Anynet+ có được kết nối đúng cách không.
•• Kiểm tra kết nối cáp Video/HDMI của thiết bị Anynet+.
Anynet+ không hoạt động.
•• Kiểm tra xem Anynet+ (HDMI-CEC) có được đặt thành On trong menu System.
•• Kiểm tra xem điều khiển từ xa có tương thích với Anynet+ hay không.
•• Anynet+ không hoạt động trong các tình huống nhất định. (thiết lập ban đầu)
•• Nếu bạn đã rút, sau đó kết nối lại cáp HDMI, hãy đảm bảo tìm kiếm lại thiết bị hoặc tắt sản phẩm và bật lại.
•• Kiểm tra xem chức năng Anynet+ của thiết bị Anynet có được đặt thành bật không.
Tôi muốn khởi động Anynet+.
•• Kiểm tra xem thiết bị Anynet+ có được kết nối đúng với sản phẩm hay không và kiểm tra xem Anynet+ (HDMI-CEC)
có được đặt thành On trong menu System không.
Tôi muốn thoát Anynet+.
•• Nhấn nút SOURCE trên điều khiển từ xa của sản phẩm và chọn thiết bị không phải là Anynet+.
Thông báo “Disconnecting
Anynet+ device ...” xuất hiện
trên màn hình.
•• Bạn không thể sử dụng điều khiển từ xa khi đang đặt cấu hình Anynet+ hoặc khi đang chuyển sang chế độ xem.
Thiết bị Anynet+ không phát.
•• Bạn có thể sử dụng chức năng phát khi quá trình thiết lập ban đầu đang diễn ra.
•• Sử dụng điều khiển từ xa sau khi sản phẩm đã hoàn thành việc đặt cấu hình Anynet+ hoặc đã kết thúc chuyển sang
Anynet+.
•• Kiểm tra xem thiết bị có hỗ trợ các chức năng Anynet+ hay không.
•• Kiểm tra xem cáp HDMI có được kết nối đúng cách hay không.
Thiết bị đã kết nối không được
hiển thị.
•• Kiểm tra xem Anynet+ (HDMI-CEC) có được đặt thành On trong menu System.
•• Tìm kiếm lại thiết bị Anynet+.
•• Anynet+ yêu cầu kết nối HDMI. Đảm bảo thiết bị được kết nối với sản phẩm của bạn bằng cáp HDMI.
•• Một số cáp HDMI có thể không hỗ trợ chức năng Anynet+.
•• Nếu kết nối bị ngắt do có sự cố về điện hoặc cáp HDMI bị ngắt kết nối, hãy quét lại thiết bị.
78
HDMI Hot Plug
Game Mode
Tính năng này được sử dụng để kích hoạt độ trễ thời gian để bật thiết bị nguồn HDMI.
Khi kết nối với bảng điều khiển trò chơi chẳng hạn như PlayStation™ hoặc Xbox™, bạn có thể
thưởng thức trải nghiệm trò chơi trung thực hơn bằng cách chọn chế độ trò chơi.
•• Off / On
Custom Logo
Bạn có thể tải, chọn, và thiết lập thời gian hiển thị của một biểu tượng t.chỉnh xuất hiện khi sản
phẩm được bật lên.
•• Custom Logo
"" Bạn có thể chọn một biểu tượng t.chỉnh (hình ảnh/video) hoặc tắt hiển thị biểu tượng
t.chỉnh.
"" Bạn phải tải biểu tượng t.chỉnh từ thiết bị USB bên ngoài để thiết lập biểu tượng t.chỉnh.
•• Logo Display Time
"" Nếu loại biểu tượng t.chỉnh là Image, bạn có thể thiết lập Logo Display Time.
•• Download Logo File
"" Bạn có thể tải một biểu tượng t.chỉnh vào sản phẩm từ một thiết bị USB bên ngoài.
"" Tên tập tin của biểu tượng t.chỉnh mà bạn muốn tải phải được lưu là "samsung" bằng tất
cả các chữ cái nhỏ.
"" Khi có nhiều kết nối USB bên ngoài, sản phẩm sẽ tải biểu tượng t.chỉnh từ thiết bị cuối
cùng được kết nối với sản phẩm.
•• Off / On
"" Lưu ý và giới hạn cho Game Mode
Để ngắt kết nối bảng điều khiển trò chơi và kết nối một thiết bị ngoại vi khác, hãy đặt Game
Mode thành Off trong menu Thiết lập.
Empty Storage
Xóa các tệp để tạo khoảng trống cho các tệp nội dung mới. Các tệp trên lịch trình gần đây sẽ
không bị xóa.
Reset System
m MENU → System → Reset System → E
Tùy chọn này đổì cài đặt hiện tại trong Hệ thống về cài đặt xuất xưởng mặc định.
Các giới hạn tập tin biểu tượng t.chỉnh
•• Đối với biểu tượng t.chỉnh dạng hình ảnh, chỉ có các tập tin bitmap (định dạng aRGB
32bpp) được hỗ trợ.
•• Độ phân giải của biểu tượng t.chỉnh dạng hình ảnh phải nằm trong khoảng tối thiểu 128 x 64
và tối đa là độ phân giải của màn hình. (Các giá trị độ phân giải ngang/dọc phải là bội số
của 4.)
•• Đối với biểu tượng t.chỉnh loại video, chỉ có các loại TS Stream được hỗ trợ.
•• Tập tin video tối đa được hỗ trợ là 150 MB. Độ dài khuyến nghị của tập tin video là 20 giây
hoặc ngắn hơn.
79
Chương 10
Hỗ trợ
Software Update
Contact Samsung
m MENU → Support → Software Update → E
m MENU → Support → Contact Samsung → E
Menu Software Update cho phép bạn nâng cấp phần mềm sản phẩm của mình lên phiên bản
mới nhất.
Xem thông tin này khi sản phẩm của bạn không hoạt động đúng hoặc khi bạn muốn nâng cấp
phần mềm.
"" Cẩn thận để không tắt nguồn cho đến khi hoàn thành nâng cấp. Sản phẩm sẽ tự động tắt và
bật sau khi hoàn thành nâng cấp phần mềm.
Bạn có thể tìm thấy thông tin về trung tâm cuộc gọi của chúng tôi và cách tải xuống sản phẩm
và phần mềm.
"" Khi bạn nâng cấp phần mềm, tất cả các cài đặt video bạn đã thực hiện sẽ trở về cài đặt mặc
định của chúng. Chúng tôi khuyên bạn nên ghi lại cài đặt của mình để bạn có thể dễ dàng
đặt lại chúng sau khi nâng cấp.
"" Contact Samsung rồi tìm sản phẩm Model Code và Software Version.
Update Now
Reset All
Cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất.
m MENU → Support → Reset All → E
Auto Update
Tùy chọn này đổi toàn bộ cài đặt hiện tại cho một màn hình về cài đặt xuất xưởng mặc định.
Tính năng này tự động cập nhật sản phẩm khi không sử dụng.
•• Off / On
80
Chương 11
Phát ảnh và video (Phát phương tiện)
Thưởng thức các tệp video, ảnh được lưu trên thiết bị Loại có Bộ nhớ Dung lượng lớn (MSC) USB.
Phát ảnh hoặc video được lưu trên thiết bị lưu trữ.
Phát nhiều loại nội dung bằng các phương thức sau.
•• Sử dụng thiết bị USB: Phát nội dung phương tiện như video và ảnh từ thiết bị USB.
•• Kết nối thiết bị lưu trữ: Phát nội dung phương tiện được lưu trên thiết bị lưu trữ như điện thoại thông minh, máy ảnh, PC hoặc dịch vụ đám mây.
Đọc thông tin sau trước khi sử dụng chức năng phát phương tiện bằng
thiết bị USB
Thận trọng
•• Trước khi kết nối thiết bị USB với sản phẩm, sao lưu các tệp để đảm bảo dữ liệu của bạn không bị hỏng hoặc bị mất.
Samsung Electronics không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ hỏng hóc hay mất dữ liệu nào.
•• Không tháo thiết bị USB trong khi đang tải.
•• Nếu thiết bị USB được kết nối bằng cáp kéo dài USB, thiết bị USB có thể không nhận dạng được hoặc các tệp được lưu trên thiết bị có thể không đọc được.
•• Nếu sản phẩm không nhận dạng được thiết bị USB đã kết nối, các tệp trên thiết bị USB có thể bị lỗi hoặc không thể phát được.
Nếu điều này xảy ra, kết nối thiết bị USB với PC để định dạng thiết bị, sau đó đảm bảo thiết bị được kết nối đúng cách.
•• USB HDD lớn hơn 2TB không được hỗ trợ.
81
Thiết bị tương thích với chức năng phát phương tiện
•• Một số camera kỹ thuật số USB và điện thoại thông minh có thể không tương thích với sản phẩm.
•• Chức năng phát phương tiện chỉ tương thích với thiết bị MSC USB.
•• Thiết bị MSC là thiết bị Chỉ chuyển tải hàng loạt loại bộ nhớ dung lượng lớn.
Các ví dụ về các thiết bị MSC bao gồm USB dạng ngón tay, đầu đọc thẻ Flash và USB HDD. (Bộ chia cổng USB không được hỗ trợ.)
Các thiết bị MSC này phải được kết nối trực tiếp với cổng USB trên sản phẩm.
•• Nếu nhiều thiết bị có Giao thức chuyển hình ảnh (PTP) được kết nối, mỗi lần chỉ có một thiết bị sẽ hoạt động.
•• Nếu nhiều thiết bị MSC được kết nối, một số thiết bị có thể không được nhận dạng.
•• Các thiết bị USB yêu cầu nguồn điện cao (cao hơn 500mA hoặc 5V) có thể không được hỗ trợ.
•• Nếu thông báo cảnh báo quá nóng xuất hiện khi thiết bị USB được kết nối hoặc được sử dụng, thiết bị USB có thể không được nhận dạng hoặc hoạt động
đúng cách.
•• Trình bảo vệ màn hình sẽ kích hoạt nếu sản phẩm tạm thời không hoạt động trong khoảng thời gian được xác định trong Auto Protection Time.
•• Chế độ tiết kiệm điện trên một số ổ đĩa cứng ngoài có thể tự động hủy kích hoạt sau khi kết nối với sản phẩm.
Hệ thống và định dạng tệp
•• Chức năng phát phương tiện có thể không hoạt động đúng với tệp đa phương tiện không có giấy phép.
•• Giao thức chuyển phương tiện (MTP) không được hỗ trợ.
•• Các hệ thống tệp được hỗ trợ bao gồm FAT16, FAT32 và NTFS (chỉ đọc).
•• Chức năng phát phương tiện hỗ trợ định dạng JPEG tuần tự.
AllShare Play không hỗ trợ định dạng JPEG lũy tiến.
•• Hình ảnh có độ phân giải cao phải mất nhiều thời gian hơn để được hiển thị trên màn hình.
•• Độ phân giải JPEG tối đa được hỗ trợ là 15360x8640 pixel.
•• Nếu một tệp không tương thích hoặc bị lỗi, một thông báo Not Supported File Format. xuất hiện.
•• Khi sắp xếp tệp trong chế độ xem thư mục, có thể hiển thị tối đa 1000 tệp trong mỗi thư mục.
•• Nếu thiết bị USB có chứa 8000 tệp và các thư mục hoặc nhiều hơn, một số tệp và thư mục có thể không mở được.
•• Các tệp DRM MP3 được tải xuống từ trang web tính phí không thể phát được.
Quản lý quyền kỹ thuật số (DRM) đề cập đến hệ thống bảo vệ bản quyền của dữ liệu được luân chuyển qua Internet hoặc phương tiện kỹ thuật số khác
bằng cách bật phân phối an toàn và/hoặc tắt phân phối dữ liệu bất hợp pháp.
82
Sử dụng thiết bị USB
Kết nối thiết bị USB
"" Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng
USB HDD có bộ điều hợp nguồn.
1 Bật sản phẩm của bạn.
2 Kết nối thiết bị USB chứa tệp ảnh và/hoặc phim với cổng USB ở mặt sau hoặc bảng điều khiển bên cạnh của sản phẩm.
3 Trang Player tự động hiển thị ngay khi thiết bị USB kết nối với sản phẩm.
"" Nếu chỉ có một thiết bị USB được kết nối, các tệp được lưu trên thiết bị USB được tự động hiển thị.
"" Để xem nội dung được lưu trên thiết bị USB, kết nối thiết bị USB với cổng USB trên sản phẩm.
Tháo thiết bị USB
"" Bạn nên tháo thiết bị USB bằng
chức năng Safely Remove.
Tháo thiết bị USB khỏi Source
1 Nhấn
trên điều khiển từ xa.
→ Player → Options → Safely Remove
2 Chọn Safely Remove và đợi cho đến khi thiết bị USB được ngắt kết nối. Thiết bị USB được ngắt kết nối.
83
Tính năng được cung cấp trong trang danh sách nội dung phương tiện
→ Player → Thiết bị lưu trữ → USB
Trang danh sách nội dung phương tiện trên thiết bị lưu trữ cung cấp các tính năng sau.
•• Thiết bị lưu trữ
Internal Memory / USB
•• Filter By
Chỉ xem các tệp nội dung ở một định dạng mong muốn, trong số các nội dung Video, Image, PDF, Office và My Templates được lưu trên thiết bị lưu trữ.
•• Options
84
Mục menu trong trang danh sách nội dung
phương tiện
Tên tùy chọn
Play Selected
Send
Play Selected
Send
Hoạt động
Chọn nội dung bạn muốn phát, rồi chọn nút phát ở trên đầu màn hình.
Chọn nội dung bạn muốn gửi đến thiết bị khác, rồi chọn nút Send ở trên đầu màn
hình.
Delete
Chọn nội dung bạn muốn xóa, rồi chọn nút Delete ở trên đầu màn hình.
Storage
Chọn vị trí lưu cho lịch biểu tải xuống từ magicInfo server và các thiết bị khác.
Delete
Internal Memory
Storage
Safely Remove
Safely Remove
Content Size
Content Size
Slideshow Speed
Slideshow Effect
Random
Default Content
MagicINFO
Reset
Tháo bộ nhớ USB một cách an toàn
Đặt kích thước màn hình cho nội dung.
Slideshow Speed
Đặt thời gian sẽ phát mỗi slide.
Slideshow Effect
Đặt hiệu ứng chuyển tiếp sẽ áp dụng giữa các slide ảnh.
Default Content
Nội dung mặc định này sẽ được hiển thị nếu bạn chạy kênh trong khi không có
chương trình nào được lên lịch trên kênh.
Reset
Khôi phục lại tất cả các giá trị trong Options về mặc định khi mua sản phẩm.
Select the content you want to play, then select the Play button at the top of the
screen.
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
85
Các nút và tính năng khả dụng trong khi phát lại ảnh
Nhấn nút E hoặc nút π, ∂, ∑, µ sẽ hiển thị các nút sau. Nút RETURN làm cho các nút này biến mất.
•• Tạm dừng / Phát
Bắt đầu hoặc dừng trình chiếu. Bạn có thể phát tất cả các ảnh trong một thư mục bằng chức năng trình chiếu.
"" Nhấn nút INFO khi tên thiết bị được
chọn sẽ hiển thị thông tin về thiết
bị được chọn.
"" Nhấn nút INFO khi tệp được chọn sẽ
hiển thị thông tin về tệp được chọn.
•• Trước / Tiếp theo
Xem ảnh trước hoặc tiếp theo.
Các nút và tính năng khả dụng trong khi phát lại video
Nhấn nút E hoặc nút π, ∂, ∑, µ sẽ hiển thị các nút sau. Nút RETURN làm cho các nút này biến mất.
•• Tạm dừng / Phát
Tạm dừng hoặc phát video.
Các tính năng sau không khả dụng ở chế độ tạm dừng.
•• Tua lại / Tua đi nhanh
Tua lại hoặc tua đi nhanh trên video. Tăng tốc độ phát lại lên tới 3x, nếu cần. Để chuyển tốc độ phát lại trở về tốc độ ban đầu, chọn ∂.
•• Trước / Tiếp theo
Để phát video trước, chọn π hai lần. Việc chọn π một lần sẽ làm cho video hiện tại phát lại từ đầu.
Để phát video tiếp theo, chọn µ.
86
Chương 12
Hướng dẫn xử lý sự cố
"" Trước khi gọi điện tới Trung tâm
dịch vụ khách hàng của Samsung,
hãy kiểm tra sản phẩm như sau.
Nếu vẫn còn vấn đề, hãy liên hệ
Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung.
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra xem sản phẩm có hoạt động bình thường không bằng cách sử dụng tính năng kiểm tra sản phẩm.
Nếu màn hình bị trống khi đèn LED nhấp nháy mặc dù sản phẩm vẫn được kết nối đúng với PC, hãy thực hiện kiểm tra sản phẩm.
1 Tắt nguồn máy tính và sản phẩm.
2 Ngắt kết nối toàn bộ cáp khỏi sản phẩm.
"" Nếu màn hình bị trống, hãy kiểm
tra hệ thống PC, bộ điều khiển
video và cáp.
3 Bật nguồn sản phẩm.
4 Nếu No Signal được hiển thị, sản phẩm vẫn hoạt động bình thường.
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Not Optimum Mode sẽ được hiển thị vắn tắt nếu chọn một chế độ vượt quá độ phân giải được hỗ trợ (tham khảo Độ phân giải được hỗ trợ).
87
Kiểm tra những mục sau đây.
Vấn đề về lắp đặt (chế độ PC)
Màn hình liên tục bật và tắt.
Kiểm tra kết nối cáp giữa sản phẩm và PC, và đảm bảo kết nối chắc chắn.
Các khoảng trống trên màn hình không liên quan đến sản phẩm.
Máy tính hoặc card màn hình không gây nên các khoảng trống trên màn hình. Để giải quyết vấn
Bạn sẽ thấy các khoảng trống ở cả 4 cạnh của màn hình khi đề này, hãy điều chỉnh kích thước màn hình trong các cài đặt HDMI hoặc DVI cho card màn hình.
cáp DP, HDMI hoặc HDMI-DVI được kết nối giữa sản phẩm và
Nếu trình đơn cài đặt card màn hình không có tùy chọn để điều chỉnh kích thước màn hình, hãy
PC.
cập nhật trình điều khiển card màn hình sang phiên bản mới nhất.
(Hãy liên hệ với nhà sản xuất card màn hình hoặc máy tính để biết thêm thông tin chi tiết về
cách điểu chỉnh cài đặt màn hình.)
Vấn đề về màn hình
Đèn LED bị tắt. Màn hình không bật.
No Signal được hiển thị trên màn hình.
Not Optimum Mode được hiển thị.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
Kiểm tra xem sản phẩm có kết nối đúng với cáp chưa.
Kiểm tra xem thiết bị kết nối với với sản phẩm có bật không.
Thông báo được hiển thị khi một tín hiệu từ card màn hình vượt quá độ phân giải và tần số tối
đa.
Tham khảo Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn và cài đặt độ phân giải và tần số tối đa theo thông số
sản phẩm.
Hình ảnh trên màn hình bị biến dạng.
Kiểm tra kết nối cáp với sản phẩm.
Màn hình không rõ. Màn hình bị mờ.
Cài đặt độ phân giải và tần số tới mức khuyến cáo.
88
Vấn đề về màn hình
Màn hình không ổn định và rung.
Có bóng hoặc hình ảnh mờ còn lại trên màn hình.
Kiểm tra xem độ phân giải và tần số của máy tính và card đồ họa có được cài đặt ở mức tương
thích với sản phẩm hay không. Sau đó, thay đổi cài đặt màn hình nếu được yêu cầu bằng cách
tham khảo Thông tin bổ sung về trình đơn sản phẩm và Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn.
Màn hình quá sáng. Màn hình quá tối.
Điều chỉnh Brightness và Contrast.
Màu màn hình không đồng nhất.
Đi tới Picture và điều chỉnh cài đặt Color Space.
Màu trắng trông không hẳn là trắng.
Đi tới Picture và điều chỉnh cài đặt White Balance.
Không có hình ảnh trên màn hình và đèn LED nhấp nháy
trong mỗi 0,5 tới 1 giây.
Sản phẩm đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng.
Nhấn bất kỳ phím nào trên bàn phím và di chuyển chuột để quay lại màn hình trước.
Đi tới System và đảm bảo Sleep Timer được đặt thành Off.
Nếu PC được kết nối với sản phẩm, hãy kiểm tra trạng thái nguồn của PC.
Sản phẩm sẽ tự động tắt.
Đảm bảo cáp nguồn được kết nối đúng cách với sản phẩm và ổ cắm nguồn.
Nếu không phát hiện thấy tín hiệu từ một thiết bị đã kết nối, sản phẩm sẽ tự động tắt sau 10 đến
15 phút.
Chất lượng hình ảnh của sản phẩm khác với cửa hàng đại lý
nơi bán sản phẩm.
Sử dụng cáp HDMI để có chất lượng hình ảnh với độ phân giải cao (HD).
Nội dung video mã hóa có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi ở các cảnh đặc trưng bởi các đối
tượng di chuyển nhanh như sự kiện thể thao hoặc video hành động.
Hiển thị màn hình không bình thường.
Mức tín hiệu thấp hoặc chất lượng hình ảnh thấp có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi. Điều này
không có nghĩa là sản phẩm bị hỏng.
Một điện thoại di động trong bán kính 1 mét có thể tạo ra tĩnh điện trên các sản phẩm kỹ thuật
số và analog.
89
Vấn đề về màn hình
Độ sáng và màu sắc không như bình thường.
Đi tới Picture và điều chỉnh các cài đặt màn hình như Picture Mode, Color, Brightness và
Sharpness.
Đặt lại cài đặt màn hình về cài đặt mặc định.
Các đường (đỏ, lục hoặc lam) hiển thị trên màn hình.
Các đường này hiển thị khi có lỗi trong DATA SOURCE DRIVER IC trên màn hình. Liên hệ với
Trung tâm Dịch vụ Samsung để giải quyết sự cố.
Màn hình không ổn định, rồi sau đó treo.
Màn hình có thể treo khi sử dụng độ phân giải không phải là độ phân giải được khuyên dùng
hoặc nếu tín hiệu không ổn định. Để giải quyết sự cố, thay đổi độ phân giải PC thành độ phân
giải được khuyên dùng.
Tệp nội dung SD được chia tỷ lệ (4:3) có thể tạo ta các thanh màu đen ở cả hai bên của màn hình
kênh HD.
Màn hình không thể hiển thị ở chế độ toàn màn hình.
Một video với tỷ lệ khung hình khác với sản phẩm có thể tạo ra các thanh màu đen ở đầu và cuối
màn hình.
Thay đổi cài đặt kích thước màn hình về chế độ toàn màn hình trên sản phẩm hoặc thiết bị
nguồn.
Vấn đề với điều khiển từ xa
Đảm bảo rằng pin được đặt đúng chỗ (+/-).
Kiểm tra xem pin đã hết hay không.
Điều khiển từ xa không hoạt động.
Kiểm tra liệu không có điện.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
Kiểm tra xem có bóng đèn đặc biệt hay ánh đèn neon gần đó hay không.
Vấn đề với thiết bị nguồn
Nghe thấy tiếng bíp khi khởi động máy tính.
Nếu bạn nghe thấy âm thanh bíp khi PC khởi động, hãy đem PC đi bảo dưỡng.
90
Sự cố khác
Sản phẩm có mùi nhựa.
Mùi nhựa là bình thường và sẽ biến mất qua thời gian.
Kiểm tra kết nối cáp và kết nối lại nếu cần.
Phát lại video bị gián đoạn.
Sử dụng cáp quá cứng hoặc dày có thể khiến phát lại video bị gián đoạn.
Đảm bảo cáp dẻo đủ để đảm bảo độ bền. Khi lắp sản phẩm vào tường, nên sử dụng cáp vuông
góc.
Các hạt nhỏ xuất hiện trên cạnh của sản phẩm.
Khi tôi cố thay đổi độ phân giải PC, thông báo "The defined
resolution is not currently supported." xuất hiện.
HDMI Black Level không hoạt động đúng cách trên thiết bị
HDMI với đầu ra YCbCr.
Các hạt này là một phần của thiết kế sản phẩm. Sản phẩm không bị hỏng.
Thông báo "The defined resolution is not currently supported." xuất hiện nếu độ phân giải
nguồn đầu vào vượt quá độ phân giải tối đa của màn hình.
Để giải quyết sự cố này, hãy thay đổi độ phân giải PC thành độ phân giải được hỗ trợ trên màn
hình.
Chức năng này khả dụng chỉ khi một thiết bị nguồn, chẳng hạn như đầu phát DVD và STB, được
kết nối với sản phẩm qua cáp HDMI (tín hiệu RGB).
Đảm bảo đèn cảm biến bật khi nhấn nút trên điều khiển từ xa.
Cảm biến IR không hoạt động.
•• Nếu đèn không bật, tắt công tắc nguồn rồi bật lại.
Nếu đèn cảm biến vẫn không bật sau khi tắt công tắc nguồn và bật lại, giắc cắm bên trong
có thể bị ngắt kết nối.
Liên hệ với trung tâm dịch vụ gần bạn nhất để bảo trì sản phẩm.
Ở chế độ tiết kiệm năng lượng, khi nguồn đầu vào là
DisplayPort, không thể lưu cài đặt màn hình PC.
Đi tới System → Power Control và đặt Max. Power Saving thành Off. Hoặc, định cấu hình lại cài
đặt đầu ra màn hình PC. Đảm bảo thiết bị được bật.
Khi khởi động PC với nguồn đầu vào được đặt thành
Khởi động PC khi thiết bị được bật hoặc khi nguồn đầu vào không phải là DisplayPort.
DisplayPort, màn hình khởi động và BIOS sẽ không hiển thị.
91
Hỏi & Đáp
"" Tham khảo sách hướng dẫn sử dụng
cho máy tính hoặc card đồ họa của
bạn để biết thêm các hướng dẫn về
điều chỉnh.
Câu hỏi
Trả lời
Đặt tần số trên card màn hình.
•• Windows 7: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều chỉnh độ
phân giải → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
Làm thế nào để thay đổi tần số?
•• Windows 8: Vào Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình →
Điều chỉnh độ phân giải → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số trong Thiết
đặt màn hình.
•• Windows 10: Chuyển tới Thiết đặt → Hệ thống → Hiển thị → Thiết đặt hiển thị nâng cao →
Thuộc tính bộ điều hợp hiển thị → Màn hình và điều chỉnh Tốc độ làm mới màn hình trong
Cài đặt màn hình.
•• Windows 7: Chuyển tới Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều
chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
Làm thế nào để điều chỉnh độ phân giải?
•• Windows 8: Chuyển tới Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn
hình → Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 10: Chuyển tới Thiết đặt → Hệ thống → Hiển thị → Thiết đặt hiển thị nâng cao và
điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 7: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển → Hình thức và chủ
đề → Tùy chỉnh → Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy tính.
Làm thế nào để cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng?
•• Windows 8: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Giao
diện và cá nhân hóa → Cá nhân hóa → Thiết đặt bảo vệ màn hình hoặc BIOS SETUP trên PC.
•• Windows 10: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt → Cá nhân hóa → Màn hình
khóa → Thiết đặt thời gian chờ màn hình → Bật & ngủ hoặc BIOS SETUP trên PC.
92
Chương 13
Các thông số kỹ thuật
Thông số chung
Tên môđen
SNOW-1703U
AC100-240V~ 50/60Hz
Dựa trên điện áp AC của bộ điều hợp. Để biết điện áp DC của sản phẩm, hãy xem nhãn sản phẩm.
Nguồn điện
Các yếu tố môi
trường
Kiểu máy được hỗ trợ
SNOW-1703ULD
Vận hành
Nhiệt độ: 10 °C - 40 °C (50 °F - 104 °F)
Độ ẩm : 10 % - 80 %, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20 °C - 45 °C (-4 °F - 113 °F )
Độ ẩm : 5 % - 95 %, không ngưng tụ
IF015H, IF020H, IF025H, IF025H-D, IF040H-D, IF060H-D
IF015H, IF020H, IF025H, IF025H-D, IF040H-D, IF060H-D,
IF012J
93
Tên môđen
Mật độ pixel
IF015H
IF020H
IF025H
IF025H-D
IF040H-D
IF060H-D
IF012J
1,5 mm
2,0 mm
2,5 mm
2,5 mm
4,0 mm
6,0 mm
1,26 mm
Cấu hình điểm ảnh đèn
LED
Cabinet
Đồng bộ hóa
Kích thước điểm ảnh đèn
LED (R x C)
3 trong 1 (R/G/B - đỏ/xanh lá/xanh dương trong 1 đèn LED)
1,0 mm x 1,0 mm
1,5 mm x 1,5 mm
2,1 mm x 2,1 mm
2,1 mm x 2,1 mm
2,1 mm x 2,1 mm
2,1 mm x 2,1 mm
1,0 mm x 1,0 mm
Điểm ảnh (Hàng x Cột)
320 x 360 điểm ảnh
240 x 270 điểm ảnh
192 x 216 điểm ảnh
192 x 288 điểm ảnh
120 x 180 điểm ảnh
80 x 120 điểm ảnh
640 x 360 điểm ảnh
Tỷ lệ khung hình (R:C)
8:9
8:9
8:9
2:3
2:3
2:3
16:9
Tỷ lệ làm tươi
1920/3840Hz
Tốc độ khung hình video
3840Hz
50/60Hz
Nguồn điện
Các yếu tố môi
trường
3 trong 1 (G/R/B xanh lá/đỏ/xanh
dương trong 1 đèn
LED)
AC100-240V~ 50/60Hz
Vận hành
Nhiệt độ: 0 °C - 40 °C (32 °F - 104 °F)
Độ ẩm : 10 % - 80 %, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20 °C - 45 °C (-4 °F - 113 °F)
Độ ẩm : 5 % - 95 %, không ngưng tụ
"" Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi dữ liệu hai chiều giữa màn hình và hệ thống PC làm tối ưu cài đặt màn hình. Lắp đặt màn hình
được tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
"" Để xem thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị, hãy truy cập trang web của Samsung Electronics.
94
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
"" Có thể cài đặt sản phẩm này về một độ phân giải duy nhất cho mỗi kích thước màn hình để đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu do đặc tính của tấm panel.
Sử dụng độ phân giải khác độ phân giải được chỉ định có thể làm suy giảm chất lượng hình ảnh. Để tránh hiện tượng này, chúng tôi khuyên bạn nên chọn
độ phân giải tối ưu được chỉ định cho sản phẩm của bạn.
"" Khi HDMI UHD Color được đặt thành On, độ phân giải được hỗ trợ đến 3840 x 2160 @ 60 Hz. Khi HDMI UHD Color được đặt thành Off, độ phân giải được
hỗ trợ đến 1920 x 1080 @ 60 Hz.
Tên môđen
SNOW-1703U
Chế độ được hỗ trợ
Đồng bộ hóa
Độ phân giải
SNOW-1703ULD
Chế độ bình thường
Tần số quét ngang
Tần số quét dọc
Chế độ bình thường
Live Mode
30 – 135 kHz
65 – 134 KHz
30 – 75 Hz (DP), 24 – 75 Hz (HDMI)
50 / 59,94 / 60 Hz
Độ phân giải tối ưu
1920 x 1080 @ 60 Hz, 3840 x 2160 @ 60 Hz
Độ phân giải tối đa
1920 x 1080 @ 60 Hz, 3840 x 2160 @ 60 Hz
Có thể tự động điều chỉnh màn hình nếu tín hiệu thuộc về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn sau được truyền từ PC. Nếu tín hiệu được truyền từ PC không thuộc về
chế độ tín hiệu tiêu chuẩn, màn hình có thể bị trống có đèn LED được bật. Trong trường hợp đó, hãy thay đổi cài đặt theo bảng sau đây bằng cách tham khảo
sổ tay hướng dẫn sử dụng card màn hình.
95
SNOW-1703U / SNOW-1703ULD: Chế độ bình thường
"" Tần số quét ngang
Thời gian để quét một đường nối
cạnh trái với cạnh phải của màn hình
được gọi là chu kỳ quét ngang. Số
nghịch đảo của chu kỳ quét ngang
được gọi là tần số quét ngang. Tần số
quét ngang được đo bằng kHz.
"" Tần số quét dọc
Sản phẩm hiển thị một hình ảnh
nhiều lần trên một giây (như đèn
huỳnh quang) để hiển thị những gì
người xem nhìn thấy. Tỷ lệ một hình
ảnh được hiển thị lặp lại trên một
giây được gọi là tần số quét dọc hoặc
tỷ lệ làm tươi. Tần số quét dọc được
đo bằng Hz.
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
Tạo nhóm S-Box
được hỗ trợ
IBM/VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
N/N
-
Mac, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
N/N
-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
N/N
-
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
N/N
-
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
N/P
-
VESA, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
P/P
-
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
P/P
-
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
P/P
-
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
P/P
-
Mac, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
N/N
-
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
N/N
O
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
N/N
-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
P/P
-
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
P/P
-
Mac, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
N/N
-
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
P/P
O
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
N/P
-
VESA, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
P/P
O
VESA, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
P/P
-
96
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
Tạo nhóm S-Box
được hỗ trợ
VESA, 1366 x 768
47,712
59,790
85,500
P/P
-
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
N/P
-
VESA, 1600 x 900
60,000
60,000
108,000
P/P
O
VESA, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
N/P
-
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
P/P
O
VESA CVT, 1920 x 1080
66,587
59,934
138,500
P/N
-
VESA CVT, 2560 x 1440
88,787
59,951
241,500
P/N
-
VESA CVT, 3840 x 2160
133,313
59,997
533,250
P/N
-
CTA-861 VIC 3, 720 x 480
31,469
59,940
27,000
N/N
-
CTA-861 VIC 4, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
P/P
O
CTA-861 VIC 5, 1920 x 1080i
33,750
60,000
74,250
P/P
-
CTA-861 VIC 16, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
P/P
O
CTA-861 VIC 18, 720 x 576
31,250
50,000
27,000
N/N
O
CTA-861 VIC 19, 1280 x 720
37,500
50,000
74,250
P/P
O
CTA-861 VIC 20, 1920 x 1080i
28,125
50,000
74,250
P/P
-
CTA-861 VIC 31, 1920 x 1080
56,250
50,000
148,500
P/P
O
CTA-861 VIC 32, 1920 x 1080
27,000
24,000
74,250
P/P
-
CTA-861 VIC 33, 1920 x 1080
28,125
25,000
74,250
P/P
-
CTA-861 VIC 34, 1920 x 1080
33,750
30,000
74,250
P/P
-
CTA-861 VIC 93, 3840 x 2160
54,000
24,000
297,000
P/P
-
97
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
Tạo nhóm S-Box
được hỗ trợ
CTA-861 VIC 94, 3840 x 2160
56,250
25,000
297,000
P/P
-
CTA-861 VIC 95, 3840 x 2160
67,500
30,000
297,000
P/P
-
CTA-861 VIC 96, 3840 x 2160
112,500
50,000
594,000
P/P
O
CTA-861 VIC 97, 3840 x 2160
135,000
60,000
594,000
P/P
O
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
Tạo nhóm S-Box
được hỗ trợ
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
P/P
-
VESA CVT, 1920 x 1080
66,587
59,934
138,500
P/N
-
VESA CVT, 3840 x 2160
133,313
59,997
533,250
P/N
-
CTA-861 VIC 16, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
P/P
-
CTA-861 VIC 97, 3840 x 2160
135,000
60,000
594,000
P/P
-
SNOW-1703ULD: Live Mode
98
Chương 14
Phụ lục
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán
(Chi phí đối với khách hàng)
"" Khi có yêu cầu dịch vụ, mặc dù đang trong thời gian bảo hành, chúng tôi có thể tính phí bạn
đối với việc ghé thăm của kỹ thuật viên dịch vụ trong các trường hợp sau.
Không phải lỗi sản phẩm
Vệ sinh sản phẩm, Điều chỉnh, Giải thích, Cài đặt lại và v.v...
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng sản phẩm hoặc chỉ điều
chỉnh các tuỳ chọn mà không tháo rời sản phẩm.
•• Nếu lỗi là do các yếu tố môi trường bên ngoài gây ra (Internet, Anten, Tín hiệu có dây, v.v...)
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại hoặc thiết bị được kết nối thêm sau khi cài đặt sản phẩm đã
mua lần đầu tiên.
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại để chuyển đến một địa điểm khác hoặc để chuyển đến nhà
khác.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng do sản phẩm khác của công ty.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng mạng hoặc chương trình khác của công
ty.
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Hỏng hóc sản phẩm do khách hàng sử dụng hoặc sửa chữa không đúng cách.
Nếu hỏng hóc sản phẩm do;
•• Tác động bên ngoài hoặc rơi.
•• Sử dụng thiết bị hoặc sản phẩm bán riêng không được chỉ định bởi Samsung.
•• Sửa chữa từ một người không phải là kỹ sư của công ty dịch vụ bên ngoài hoặc đối tác của
Samsung Electronics Co., Ltd.
•• Tu sửa hoặc sửa chữa sản phẩm bởi khách hàng.
•• Sử dụng sản phẩm với kết nối điện áp không chính xác hoặc không được chỉ định.
•• Không tuân thủ "thận trọng" trong Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
Khác
•• Nếu sản phẩm hỏng do thiên tai. (sét, hoả hoạn, động đất, lũ lụt, v.v...)
•• Nếu các thành phần có thể thay thế được đều đã được sử dụng hết. (Pin, Chất liệu màu, Đèn
huỳnh quang, Đầu đọc, Màng rung, Đèn, Bộ lọc, Ruy băng, v.v...)
"" Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ trong trường hợp sản phẩm không bị lỗi, phí dịch vụ có thể
được tính. Vì vậy, trước tiên hãy đọc Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
•• Nếu khách hàng yêu cầu thiết lập và cài đặt phần mềm cho sản phẩm.
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ loại bỏ/lau sạch bụi bẩn hoặc vật thể lạ bên trong sản phẩm.
•• Nếu khách hàng yêu cầu cài đặt thêm sau khi mua sản phẩm thông qua mua hàng từ xa
hoặc trực tuyến.
99
License
The terms HDMI and HDMI High-Definition Multimedia Interface, and
the HDMI Logo are trademarks or registered trademarks of HDMI
Licensing LLC in the United States and other countries.
Open Source Announcement
Some software components of this product incorporate source code covered under the GNU
General Public License (GPL), the GNU Lesser General Public License (LGPL) etc.
Acknowledgement:
Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở
Trong trường hợp sử dụng phần mềm mã nguồn mở, các giấy phép mã nguồn mở được cung
cấp trong menu của sản phẩm. Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở chỉ được viết bằng tiếng
Anh.
Để biết thông tin về Thông báo Giấy phép Nguồn Mở, hãy liên hệ với Trung tâm chăm sóc
Khách hàng của Samsung hoặc gửi email tới oss.request@samsung.com.
The software included in this product contains copyrighted software that is licensed under
the GPL/LGPL etc. You may obtain the complete Corresponding Source code from us for
a period of three years after our last shipment of this product by sending email to: oss.
request@samsung.com
If you want to obtain the complete Corresponding Source code in the physical medium such
as CD-ROM, the cost of physically performing source distribution may be charged.
You may also find a copy of the source at following website.
http://software-dl.ti.com/processor-sdk-linux/esd/AM335X/latest/exports/software_
manifest.htm
100
Download PDF