Samsung | QB65H-TR | Samsung QB65H-TR Hướng dẫn sử dụng

Sổ tay Hướng dẫn Sử dụng
QB65H-TR QB75H-TR
Màu sắc và hình dáng có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm và để cải tiến hoạt động, nội
dung của hướng dẫn này có thể sẽ được thay đổi mà không cần thông báo trước.
Số giờ được khuyến nghị để sử dụng sản phẩm này là dưới 16 giờ mỗi ngày.
Nếu sản phẩm được sử dụng quá 16 giờ một ngày, bảo hành có thể bị từ chối.
© Samsung Electronics
Samsung Electronics sở hữu bản quyền đối với sách hướng dẫn này. Cấm sử dụng hoặc sao chép một phần hoặc toàn bộ sách hướng dẫn này mà không có sự ủy quyền của Samsung Electronics. Các nhãn hiệu khác không phải của
Samsung Electronics là tài sản của các chủ sở hữu tương ứng.
Mục lục
Trước khi sử dụng sản phẩm
Lưu ý an toàn
Biểu tượng an toàn
Điện và an toàn
Cài đặt
Hoạt động
Làm sạch
5
5
5
7
8
11
Cất giữ và bảo trì
11
Thận trọng khi sử dụng
12
Chuẩn bị
Kiểm tra các thành phần
13
Các linh kiện
14
Các cổng
Máng
Sử dụng chức năng cảm ứng
Khóa chống trộm
15
16
17
17
Điều khiển từ xa
18
Lắp đặt giá treo tường
Lắp đặt giá treo tường
Thông số kỹ thuật của bộ giá treo tường
(VESA)
20
20
20
Sử dụng màn hình cảm ứng
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Màn hình cảm ứng
21
Đọc lưu ý dưới đây trước khi sử dụng sản phẩm21
Trước khi kết nối
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
27
27
Kết nối màn hình cảm ứng
Kết nối với máy tính
Kết nối với máy tính xách tay hoặc máy tính
bảng
22
22
Đặt cấu hình thiết đặt màn hình cảm ứng
Điều chỉnh
23
23
Kết nối với máy tính
Kết nối sử dụng cáp HDMI
Kết nối sử dụng cáp DP
Kết nối sử dụng cáp DVI (Loại kỹ thuật số)
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
27
27
28
28
29
Điều khiển màn hình
Cử chỉ trên màn hình cảm ứng
Lưu ý
25
25
26
Kết nối với thiết bị video
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Kết nối sử dụng cáp HDMI
30
30
31
Kết nối với Hệ thống âm thanh
31
Thay đổi Nguồn vào
Open
32
32
22
Điều khiển Nhiều Màn hình
Kết nối cáp
Cáp RS232C
Cáp mạng LAN
Kết nối
Các mã điều khiển
33
33
34
36
37
Sử dụng MDC
Cài đặt/Gỡ bỏ chương trình MDC
41
41
2
Mục lục
Điều chỉnh màn hình
Picture Mode
42
Backlight / Contrast / Brightness /
Sharpness / Colour / Tint (G/R)
43
Colour Temperature
44
White Balance
2 Point
20 Point Settings
45
45
45
Gamma
HLG / ST.2084 / BT.1886
46
46
Calibrated value
46
Advanced Settings
Contrast Enhancer
Black Tone
Flesh Tone
RGB Only Mode
Colour Space Settings
HDMI UHD Color
Motion Lighting
HDR+ Mode
47
47
47
47
47
48
48
48
48
Picture Options
Colour Tone
Digital Clean View
HDMI Black Level
Film Mode
Dynamic Backlight
49
49
49
50
50
50
Picture Size Settings
Picture Size
51
51
Fit to screen
Zoom and Position
51
51
Reset Picture
52
OnScreen Display
Screen Protection
Auto Protection Time
Screen Burn Protection
53
53
53
Network
Network Status
61
Open Network Settings
Network Type
61
Cài đặt mạng (Có dây)
62
Cài đặt mạng (Không dây)
64
Use WPS66
Server Network Settings
66
Proxy server66
Message Display
56
Source Info56
MDC Message56
Device Name
Language
57
System
Reset OnScreen Display
57
Điều chỉnh âm thanh
Sound Mode
58
Balance
59
Equaliser
59
HDMI Sound
61
66
Whiteboard Manager
67
Start from Home67
Reset Interval67
Samba
68
Email
68
USB Lock
68
Network Lock
68
59
Accessibility
High Contrast
Enlarge
69
69
69
Sound Output
59
Start Setup
69
Auto Volume
60
Reset Sound
60
Time
Clock Set
DST
70
70
70
3
Mục lục
Power On Delay
70
Power Control
Auto Power On
Max. Power Saving
Network Standby
Power Button
71
71
71
71
71
Eco Solution
Energy Saving Mode
Screen Lamp Schedule
Auto Power Off
72
72
72
73
Temperature Control
73
ID Settings
Device ID
PC Connection Cable
74
74
74
Change PIN
74
Security
75
Safety Lock On75
Button Lock75
Remote Management75
General
76
Smart Security76
HDMI Hot Plug76
Custom Logo77
Game Mode
78
Reset System
Hỗ trợ
Phụ lục
Software Update
Update Now
79
79
Contact Samsung
79
Reset All
79
Hướng dẫn xử lý sự cố
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm
dịch vụ khách hàng của Samsung
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Kiểm tra những mục sau đây.
80
80
80
81
Hỏi & Đáp
87
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán
(Chi phí đối với khách hàng)
Không phải lỗi sản phẩm
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Khác
92
92
92
92
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
Hiện tượng lưu ảnh là gì?
Biện pháp ngăn ngừa đề xuất.
93
93
93
License
94
Các thông số kỹ thuật
Thông số chung
88
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
89
78
4
Chương 01
Trước khi sử dụng sản phẩm
Lưu ý an toàn
Điện và an toàn
Các hướng dẫn an toàn sau đây là để đảm bảo an toàn cá nhân của bạn và ngăn ngừa thiệt hại
về tài sản. Vui lòng đọc những thông tin sau đây để đảm bảo sử dụng sản phẩm đúng cách.
Cảnh báo
Biểu tượng an toàn
Biểu tượng
Tên
"" Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
Không chạm vào phích cắm nguồn với tay ướt.
Ý nghĩa
Nếu không, có thể xảy ra điện giật.
Cảnh báo
Có thể xảy ra chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong nếu
không tuân theo các hướng dẫn.
Thận trọng
Có thể xảy ra thương tích cá nhân hoặc thiệt hại tài sản nếu
không tuân theo các hướng dẫn.
Không bẻ cong hoặc giật mạnh cáp nguồn. Cẩn thận để không đặt vật
nặng lên cáp nguồn.
KHÔNG được làm việc này.
Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do cáp bị
hỏng.
Cấm
Hướng dẫn
Làm theo các chỉ dẫn.
Không kết nối nhiều sản phẩm với một ổ cắm điện.
Ổ cắm nguồn bị quá nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn.
5
Cắp phích cắm nguồn vào hết cỡ để không bị lỏng.
Kết nối không chặt có thể gây ra hỏa hoạn.
Lau sạch tất cả bụi bẩn xung quanh chân phích cắm nguồn hoặc ổ cắm nguồn bằng
miếng vải khô.
Thận trọng
Giữ phích cắm khi rút dây nguồn ra khỏi ổ cắm điện.
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Có thể xảy ra hỏa hoạn.
Cắm phích cắm vào ổ cắm điện nối đất. (Trừ các thiết bị không cần nối đất)
Có thể xảy ra điện giật hoặc thương tích.
Không sử dụng phích cắm bị hỏng hoặc ổ cắm điện bị lỏng.
Khi cắm phích cắm vào cổng, hãy nhớ cắm vào hoàn toàn.
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Nếu không cắm phích cắm hoàn toàn vào cổng, phích cắm có thể bị
ngắt kết nối bất ngờ hoặc có nguy cơ quá nóng do quá dòng, dẫn đến
tai nạn về an toàn.
Chỉ sử dụng cáp nguồn do Samsung cung cấp kèm theo sản phẩm của bạn. Không sử
dụng cáp nguồn với các sản phẩm khác.
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Đảm bảo ổ cắm điện sẽ được sử dụng để cắm dây nguồn không bị cản trở.
Khi xảy ra sự cố với sản phẩm, cần phải rút dây nguồn để ngắt hoàn toàn điện cho sản
phẩm. Chỉ sử dụng nút Nguồn trên thân của sản phẩm sẽ không ngắt hoàn toàn nguồn
điện.
Không rút cáp nguồn trong khi đang sử dụng sản phẩm.
Sản phẩm có thể bị hỏng do sốc điện.
6
Cài đặt
Khi lắp đặt sản phẩm, hãy cố định sản phẩm chắc chắn để không bị
rơi.
Nếu sản phẩm không được cố định chắc chắn và bị trẻ em chạm vào
trong khi trẻ đang chơi, sản phẩm có thể rơi, gây ra hư hỏng sản phẩm
hoặc thương tích cho trẻ.
Cảnh báo
Trước khi di chuyển sản phẩm, hãy tắt công tắc nguồn và rút cáp
nguồn cũng như tất cả các cáp được kết nối khác.
Cáp nguồn bị hỏng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Không lắp đặt sản phẩm trong bếp hoặc gần kệ bếp.
Dầu ăn hoặc hơi dầu có thể làm hỏng hoặc làm biến dạng sản phẩm.
Khi lắp đặt sản phẩm, hãy giữ sản phẩm cách tường một khoảng để
sản phẩm được thông gió tốt.
Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
Nhờ kỹ thuật viên lắp đặt giá treo trên tường.
Có thể xảy ra thương tích nếu việc lắp đặt do người không đủ trình độ tiến hành. Chỉ sử
dụng tủ được phê duyệt.
Không lắp đặt sản phẩm tại những nơi thông gió kém như giá sách
hoặc hốc tường.
Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
Nếu sản phẩm được lắp đặt ở một vị trí bất thường, môi trường xung quanh đó có thể
gây ra vấn đề nghiêm trọng về chất lượng. Do đó, hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ
khách hàng của Samsung trước khi lắp đặt.
(Những nơi phát sinh nhiều bụi mịn, những nơi sử dụng hóa chất, những nơi có nhiệt
độ quá cao hoặc quá thấp, những nơi có nhiều nước hoặc hơi nước, các phương tiện vận
chuyển như xe cộ, sân bay và nhà ga được sử dụng liên tục trong một thời gian dài, v.v.)
Giữ túi nhựa đóng gói ngoài tầm với của trẻ em.
Việc trẻ em sử dụng không đúng cách bao bì nhựa có thể gây ngạt
thở.
Không lắp đặt cáp nguồn (nguồn điện DC) và sản phẩm gần nguồn
nhiệt.
(Nến, thuốc đuổi muỗi, thuốc lá, bình xịt, thiết bị sưởi, những nơi tiếp
xúc với ánh nắng trực tiếp, v.v.)
7
Hoạt động
Thận trọng
Khi nâng và di chuyển sản phẩm, không chạm vào màn hình và đảm
bảo rằng ít nhất 2 người cùng làm việc này.
Sản phẩm có thể rơi, gây ra thương tích cá nhân hoặc hư hỏng sản
phẩm.
Cảnh báo
Nếu sản phẩm phát ra tiếng động lạ, mùi khét hoặc khói, hãy rút
phích cắm ngay lập tức và liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng
của Samsung.
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không đặt úp mặt trước của sản phẩm xuống.
Màn hình có thể bị hỏng.
Việc tiếp xúc lâu dài với ánh nắng trực tiếp có thể làm mất màu bề mặt của màn hình.
Giữ các pin của điều khiển từ xa và các phụ kiện nhỏ ngoài tầm với của
trẻ em. Đảm bảo trẻ em không nuốt bất kỳ bộ phận nào trong số đó.
Nếu trẻ em đã nuốt phải pin, hãy liên hệ ngay với bác sĩ của bạn.
Nếu sản phẩm bị rơi hoặc vỏ ngoài bị hỏng, hãy tắt công tắc nguồn và
rút dây nguồn. Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung.
Tiếp tục sử dụng có thể gây ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ cáp
nào.
Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do cáp bị
hỏng.
Đảm bảo các lỗ thông gió không bị khăn trải bàn hoặc rèm cửa che
kín.
Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
8
Không tác động lực vào sản phẩm.
Không dựa vào hoặc trèo lên sản phẩm.
•• Màn hình có thể bị hỏng.
•• Sản phẩm có thể rơi, gây ra thương tích cá nhân hoặc thậm chí tử
vong.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không nhét các vật bằng kim loại (đũa, đồng xu, kẹp tóc, v.v.) hoặc các
vật dễ cháy (giấy, diêm, v.v.) vào sản phẩm (qua lỗ thông gió hoặc các
cổng vào/ra, v.v.).
•• Nếu có chất lạ xâm nhập vào sản phẩm, hãy nhớ tắt nguồn sản
phẩm và rút dây nguồn. Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ
khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không đặt các vật chứa chất lỏng (bình, lọ, chai, v.v.) hoặc đồ vật bằng
kim loại trên đỉnh sản phẩm.
•• Nếu có chất lạ như nước vào sản phẩm, hãy nhớ rút dây nguồn.
Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Khi có chớp hoặc sấm sét, hãy tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn.
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Đặc biệt cẩn thận rằng trẻ em không dựa vào hoặc trèo lên sản
phẩm.
Trong khi phích cắm đang được cắm vào ổ cắm điện, không chèn đũa
hoặc dây dẫn khác vào ổ điện còn lại. Ngoài ra, sau khi rút phích cắm
ra khỏi ổ cắm điện, không chạm ngay vào các chân cắm của phích
cắm.
Nếu không, có thể xảy ra điện giật.
Có điện cao áp bên trong sản phẩm. Không tự tháo, sửa chữa hoặc sửa
đổi sản phẩm.
•• Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung để
sửa chữa.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Nếu phát hiện rò rỉ gas, không chạm vào sản phẩm hoặc phích cắm và thông gió cho
căn phòng ngay lập tức.
Tia lửa điện có thể gây nổ hoặc hỏa hoạn.
Không sử dụng máy làm ẩm hoặc bếp lò quanh sản phẩm.
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không để vật nặng hoặc những thứ mà trẻ thích (đồ chơi, kẹo, v.v.)
trên đỉnh sản phẩm.
Sản phẩm hoặc vật nặng có thể đổ khi trẻ cố gắng với lấy đồ chơi hoặc
kẹo, gây ra thương tích nghiêm trọng.
9
Chỉ sử dụng những pin đủ tiêu chuẩn chuyên dùng, không dùng chung pin mới và pin
cũ cùng lúc.
Thận trọng
Lắp từng pin sao cho cực (+, –) chính xác.
Nếu cực không chính xác, pin có thể vỡ hoặc chất lỏng bên trong có
thể bị rò rỉ, gây ô nhiễm và gây ra thiệt hại đối với môi trường xung
quanh, hỏa hoạn hoặc thương tích cá nhân.
Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương tích cho người sử dụng
hoặc thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất trong pin
Không nhìn vào màn hình sản phẩm quá gần và liên tục trong một thời gian dài.
Thị lực của bạn có thể bị giảm.
Không nhấc hoặc di chuyển sản phẩm khi sản phẩm đang hoạt động.
Không đặt vật nặng lên sản phẩm.
Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
Không chạm vào màn hình khi đã bật sản phẩm trong một thời gian dài vì màn hình sẽ
trở nên nóng.
Khi sử dụng tai nghe, không đặt âm lượng quá cao hoặc sử dụng tai nghe trong một
thời gian dài.
Điều này có thể dẫn đến tổn thương thính giác.
Khi bạn không sử dụng sản phẩm trong một thời gian dài do đi nghỉ hoặc vì lý do nào
khác, hãy ngắt kết nối dây nguồn khỏi ổ cắm điện.
Bụi bẩn tích tụ kết hợp với nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn, điện giật hoặc rò điện.
Sử dụng sản phẩm ở độ phân giải và tần số khuyến nghị.
Thị lực của bạn có thể bị giảm.
Không được thải bỏ pin (và các pin sạc) theo cách thông thường và chúng phải được
hoàn trả lại để tái chế. Khách hàng phải có trách nhiệm hoàn trả lại các pin đã qua sử
dụng hoặc pin sạc để tái chế.
Khách hàng có thể trả lại pin đã dùng hay pin sạc cho trung tâm tái chế công cộng địa
phương hoặc cho các cửa hàng bán cùng loại pin hay pin sạc đó.
Để mắt bạn nghỉ ngơi trên 5 phút sau mỗi giờ sử dụng sản phẩm.
Mắt của bạn sẽ hết mỏi.
Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể gây ra hiện tượng
lưu ảnh hoặc điểm ảnh bị khuyết.
Khi bạn không sử dụng sản phẩm trong một thời gian dài, hãy kích hoạt chế độ tiết
kiệm điện hoặc đặt trình bảo vệ màn hình thành chế độ ảnh động.
Không sử dụng hoặc cất giữ các bình xịt dễ cháy nổ hoặc chất dễ cháy gần sản phẩm.
Có thể xảy ra nổ hoặc hỏa hoạn.
10
Cất giữ và bảo trì
Làm sạch
Cảnh báo
Không phun nước hoặc chất làm sạch trực tiếp lên sản phẩm.
"" Nếu bụi hoặc chất bẩn từ bút đi kèm dính lên mặt kính bảo vệ, hãy lau sạch theo hướng dẫn
bên dưới.
•• Bề mặt của sản phẩm có thể bị hư hỏng hoặc các ký hiệu có thể
bị xóa.
Vệ sinh mặt ngoài và màn hình
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Lau bề mặt bằng một miếng vải mềm, hơi ẩm, sau đó lau lại bằng vải khô.
1
2
3
Thận trọng
Khi vệ sinh, hãy nhớ rút phích cắm và lau nhẹ nhàng bằng vải khô và mềm như vải sợi
siêu mịn hoặc vải nỉ để tránh xước.
Bề mặt của sản phẩm có thể bị hư hỏng hoặc các ký hiệu có thể bị xóa.
Hãy nhớ sử dụng một miếng vải mềm và khô như các vải sợi siêu mịn hoặc vải nỉ vì bề
mặt của sản phẩm và màn hình rất dễ bị xước.
Bề mặt của sản phẩm hoặc màn hình có thể dễ bị xước khi tiếp xúc với các vật lạ.
Không sử dụng các hóa chất có chứa cồn, dung môi, chất hoạt động bề mặt như sáp,
benzen, chất pha loãng, thuốc trừ sâu, chất làm mát không khí, chất bôi trơn, hoặc
chất làm sạch cho sản phẩm.
Mặt ngoài của sản phẩm có thể bị mất màu hoặc bị nứt, bề mặt của bảng điều khiển có
thể bị tróc vỏ, hoặc các ký hiệu có thể bị xóa.
11
Thận trọng khi sử dụng
Biện pháp phòng ngừa
Hãy lưu ý rằng nếu bạn sử dụng bút đi kèm với lực quá 2,5 kg, có thể làm xước lớp kính bảo vệ.
Nếu bạn sử dụng một chiếc bút bi khác không phải là bút đi kèm với sản phẩm, lưu ý rằng màn hình
có thể bị dây mực hoặc bị hỏng.
"" Bạn nên sử dụng bút đi kèm với sản phẩm. Ngoài bút này, không dùng các vật sắc, nhọn
khác.
Không làm xước màn hình
bằng đinh hoặc các vật sắc
nhọn. Các vết xước có thể để
lại các dấu hoặc làm hỏng sản
phẩm.
Không phun nước trực tiếp lên
bất kỳ bộ phận nào của sản
phẩm. Có thể xảy ra hỏng hóc
sản phẩm, điện giật hoặc hỏa
hoạn do nước xâm nhập vào
sản phẩm.
Do đặc tính của các sản phẩm
có độ bóng cao, việc sử dụng
máy làm ẩm UV ở gần có thể
tạo ra các vết ố màu trắng
trên sản phẩm.
•• Việc bóc một nhãn dán trên màn hình có thể để sót lại nhãn dán. Làm sạch nhãn dán còn
sót lại trước khi xem màn hình.
•• Không ấn mạnh và chà xát sản phẩm. Điều này có thể dẫn đến hư hỏng sản phẩm..
•• Không lau màn hình bằng hóa chất. Điều này có thể dẫn đến hư hỏng sản phẩm.
•• Liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng nếu cần làm sạch bên trong sản phẩm (phí dịch
vụ sẽ được áp dụng).
12
Chương 02
Chuẩn bị
Kiểm tra các thành phần
"" Liên hệ với nhà cung cấp nơi bạn
mua sản phẩm nếu có thành phần
nào bị thiếu.
"" Hình thức của các bộ phận có thể
khác với hình ảnh minh họa.
Hướng dẫn cài đặt nhanh
Thẻ bảo hành
(Không có ở một số khu vực)
Hướng dẫn điều chỉnh
Dây điện nguồn
Bộ điều hợp RS232C(IN)
GIÁ ĐỠ CÁP
"" Chân đế không được cung cấp cùng
với sản phẩm. Để lắp chân đế, bạn có
thể mua riêng một chân đế.
"" Có thể sử dụng bộ điều hợp RS232C
để kết nối với màn hình khác bằng
cáp RS232C loại D-SUB (9 chốt).
Pin (AAA X 2)
(Không có ở một số khu vực)
Bút cảm ứng X 2
Điều khiển từ xa
Cáp USB
13
Các linh kiện
"" Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật
có thể thay đổi mà không có thông báo.
Các linh kiện
Mô tả
Cảm biến từ xa
Nhấn nút trên điều khiển từ xa trỏ vào cảm biến trên mặt trước của sản phẩm để thực
hiện chức năng tương ứng.
"" Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều khiển từ xa
của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị điều khiển.
Khay cắm bút
Đặt bút cảm ứng ở đúng vị trí.
Bật hoặc tắt sản phẩm.
Cảm biến từ xa
"" Kiểu máy được hỗ trợ: QB75H-TR
Khay cắm bút
Sử dụng điều khiển từ xa trong phạm vi từ 7 đến 10 m từ bộ cảm biến trên sản phẩm với một góc 30° từ bên trái và
bên phải.
QB65H-TR
Lỗ lắp hộp mạng
"" Đặt pin đã sử dụng ở nơi cách xa tầm tay trẻ em và tái sử dụng.
"" Không sử dụng chung pin cũ và mới. Thay cả hai pin cùng lúc.
"" Tháo pin ra khi điều khiển từ xa không được sử dụng trong một thời gian dài.
Loa
QB75H-TR
Lỗ lắp hộp mạng
Loa
Phím pa-nen
14
Các cổng
"" Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày.
Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có
thông báo.
Cổng
Mô tả
USB 1 ¨(1.0A)
Kết nối với thiết bị nhớ USB.
"" Các cổng USB trên sản phẩm chấp nhận dòng điện không đổi tối đa là 1,0A.
Nếu vượt quá giá trị tối đa, các cổng USB có thể không hoạt động.
RJ45
Kết nối với MDC bằng cáp LAN. (10/100 Mbps)
"" Sử dụng cáp Cat 7(loại *STP) để kết nối.
*Cáp Xoắn đôi có Vỏ bọc chống nhiễu.
RS232C IN
Kết nối với MDC bằng cách sử dụng bộ điều hợp RS232C.
DVI/MAGICINFO IN
DVI: Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp DVI hoặc cáp HDMIDVI.
MAGICINFO IN: Để sử dụng MagicInfo, hãy đảm bảo kết nối cáp DP-DVI.
"" Để kích hoạt MagicInfo thì chức năng IWB S5 phải được đặt là OFF. Vui lòng
liên hệ trung tâm dịch vụ.
HDMI IN 1
Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp HDMI hoặc cáp HDMI-DVI.
HDMI IN 2
DP IN
Kết nối với PC bằng cáp DP.
TOUCH OUT 1
Kết nối với PC để sử dụng chức năng cảm ứng.
USB 2(0.5A)
Kết nối với thiết bị nhớ USB.
"" Các cổng USB trên sản phẩm chấp nhận dòng điện không đổi tối đa là 0,5A.
Nếu vượt quá giá trị tối đa, các cổng USB có thể không hoạt động.
DVI/HDMI/AUDIO IN
Nhận âm thanh từ thiết bị nguồn qua cáp âm thanh.
AUDIO OUT
Đưa âm thanh ra thiết bị âm thanh qua cáp âm thanh.
IR IN
Cắm nguồn vào bảng cảm biến bên ngoài hoặc nhận tín hiệu cảm biến ánh sáng.
RS232C OUT
Kết nối với MDC bằng cách sử dụng bộ điều hợp RS232C.
15
Máng
"" Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Các linh kiện
Mô tả
USB (PC)
Kết nối với thiết bị nhớ USB.
USB 3 ¨
HDMI IN 3
Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp HDMI hoặc cáp HDMI-DVI.
TOUCH OUT 2
Kết nối với PC để sử dụng chức năng cảm ứng.
QUICK MENU
Nếu bạn nhấn nút QUICK MENU khi màn hình đang bật, menu chính sẽ xuất hiện ở cuối màn hình.
POWER
Bật hoặc tắt sản phẩm.
Nhấn nút trên điều khiển từ xa trỏ vào cảm biến trên mặt trước của sản phẩm để thực hiện chức năng tương ứng.
16
Sử dụng chức năng cảm ứng
Khóa chống trộm
"" Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng,
thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
"" Khóa chống trộm cho phép bạn sử dụng sản phẩm một cách an toàn ngay cả ở những nơi
công cộng.
"" Hình dạng thiết bị khóa và cách thức khóa tùy thuộc vào nhà sản xuất. Tham khảo hướng dẫn
sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi tiết.
"" Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
Để khóa thiết bị khóa chống trộm:
Cáp USB
1 Để sử dụng chức năng cảm ứng với Hộp mạng (được bán riêng) hoặc máy tính được kết nối
với sản phẩm, hãy sử dụng cáp USB để kết nối cổng TOUCH OUT với cổng USB trên Hộp mạng
hoặc máy tính.
2 Nếu bạn kết nối cổng TOUCH OUT với một PC sử dụng nhiều màn hình, chức năng cảm ứng sẽ
chỉ hoạt động trên màn hình chính.
1 Cố định cáp của thiết bị khóa chống trộm vào một vật nặng ví dụ như bàn làm việc.
2 Luồn một đầu của cáp qua móc ở đầu kia của cáp.
3 Đặt thiết bị khóa vào bên trong khe khóa chống trộm ở phía sau sản phẩm.
4 Khóa thiết bị khóa.
–– Bạn có thể mua riêng thiết bị khóa chống trộm.
–– Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông
tin chi tiết.
–– Bạn có thể mua thiết bị khóa chống trộm tại các cửa hàng bán lẻ đồ điện tử hoặc mua qua
mạng.
17
Điều khiển từ xa
"" Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều khiển từ xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị điều
khiển.
"" Nút không có mô tả trong hình ảnh bên dưới không được hỗ trợ trên sản phẩm.
Bật nguồn sản phẩm.
POWER
OFF
.QZ
ABC
DEF
GHI
JKL
MNO
PRS
TUV
WXY
DEL-/--
SYMBOL
1
4
7
Điều chỉnh âm lượng.
Nút Khởi chạy Open.
Hiển thị hoặc ẩn trình đơn hiển thị trên màn
hình, hoặc trở về̀ trình đơn trước.
2
5
8
0
3
6
MENU
SOURCE
HOME
Các nút số
Nhập mật khẩu vào trình đơn OSD.
9
"" Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
CH LIST
Tắt âm thanh.
MUTE
VOL
Tắt nguồn sản phẩm.
CH
•• Ngừng tắt tiếng: Nhấn lại MUTE hoặc
nhấn nút điều chỉnh âm lượng (+ VOL -).
MagicInfo
Player I
18
TOOLS
INFO
Chuyển sang trình đơn lên trên, xuống dưới,
bên trái hoặc phải hoặc điều chỉnh cài đặt
của một tùy chọn.
Xác nhận lựa chọn một trình đơn.
Trở về trình đơn trước.
RETURN
EXIT
PC
DVI
HDMI
DP
A
B
C
D
UNSET
LOCK
Thoát khỏi trình đơn hiện tại.
IR control
SET
"" Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
"" Tháo pin ra khi điều khiển từ xa
không được sử dụng trong một thời
gian dài.
Để đặt pin vào điều khiển từ xa (AAA x 2)
19
Lắp đặt giá treo tường
Lắp đặt giá treo tường
•• Bộ giá treo tường (được bán riêng) cho phép bạn lắp sản phẩm lên tường.
•• Để biết thông tin chi tiết về cách lắp đặt giá treo tường, hãy xem hướng dẫn đi kèm giá treo tường.
•• Chúng tôi khuyên bạn nên liên hệ với kỹ thuật viên để được trợ giúp khi lắp đặt giá treo tường.
•• Samsung Electronics không chịu trách nhiệm về bất kỳ hỏng hóc nào đối với sản phẩm hay thương tích nào đối với bạn hoặc người khác nếu bạn tự ý lắp đặt giá treo tường.
Thông số kỹ thuật của bộ giá treo tường (VESA)
"" Lắp giá treo tường lên tường đặc vuông góc với sàn nhà. Để lắp sản
phẩm lên một mặt tường khác, hãy liên hệ với đại lý gần nhất.
Nếu bạn lắp sản phẩm trên tường nghiêng, sản phẩm có thể bị đổ và
dẫn đến thương tích cá nhân nghiêm trọng.
•• Bộ giá treo tường của Samsung có hướng dẫn lắp đặt chi tiết và tất cả các bộ phận cần thiết cho việc lắp ráp đều
được cung cấp.
•• Không sử dụng vít dài hơn độ dài chuẩn hoặc không phù hợp với thông số vít chuẩn VESA. Vít quá dài có thể làm
hỏng phần bên trong của sản phẩm.
•• Đối với giá treo tường không phù hợp với thông số vít chuẩn VESA, độ dài của vít có thể khác nhau tùy thuộc vào
thông số kỹ thuật của giá treo tường.
•• Không vặn vít quá chặt. Vặn quá chặt có thể làm hỏng sản phẩm hoặc khiến sản phẩm bị đổ, dẫn đến thương
tích cá nhân. Samsung không chịu trách nhiệm về các kiểu tai nạn này.
•• Samsung không chịu trách nhiệm về hư hỏng sản phẩm hoặc thương tích cá nhân khi người tiêu dùng sử dụng
giá treo tường không phải là VESA hoặc không được chỉ định hoặc người tiêu dùng không tuân theo các hướng
dẫn lắp đặt sản phẩm.
•• Không treo sản phẩm nghiêng quá 15 độ.
•• Luôn nhờ ít nhất 2 người khi lắp sản phẩm lên tường.
•• Kích thước chuẩn cho bộ giá treo tường được hiển thị trong bảng bên dưới.
Thông số lỗ vít VESA (A * B) tính bằng
milimet
Vít chuẩn
Số lượng
400 × 400
M8
4
"" Không lắp đặt bộ giá treo tường trong khi sản phẩm của bạn đang bật. Việc này có thể dẫn đến thương tích cá
nhân do điện giật.
20
Chương 03
Sử dụng màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Điều khiển PC bằng cách chạm vào màn hình thay vì sử dụng thiết bị đầu vào như bàn phím hoặc
chuột. Màn hình cảm ứng hoạt động bằng cách phát hiện dòng điện nhỏ chạy qua cơ thể bạn (điện
dung). Đảm bảo sử dụng bề mặt đầu ngón tay của bạn khi chạm vào màn hình.
Đọc lưu ý dưới đây trước khi sử dụng sản phẩm
•• Thật cẩn thận để đảm bảo chất liệu điện không tiếp xúc với màn hình. Màn hình có thể không
hoạt động chính xác nếu có tĩnh điện.
•• Không dùng đầu ngón tay nhấn mạnh vào màn hình cảm ứng. Không sử dụng vật sắc khi
chạm vào màn hình. Màn hình có thể vỡ hoặc bị hỏng.
•• Không chạm vào màn hình khi đeo găng tay, ngón tay bẩn hoặc sử dụng vật sắc như móng
tay hoặc bút bi. Màn hình có thể không hoạt động chính xác.
•• Thật cẩn thận để đảm bảo màn hình không tiếp xúc với hơi ẩm. Bộ cảm biến cảm ứng có thể
không hoạt động chính xác.
•• Hiển thị hình ảnh tĩnh trên màn hình trong khoảng thời gian dài có thể gây ảnh sau (màn
hình xuống cấp) hoặc vấy bẩn. Tắt màn hình khi không sử dụng.
•• Khi sử dụng lòng bàn tay của bạn làm tẩy, hãy khép các
ngón tay lại với nhau.
21
Kết nối màn hình cảm ứng
Kết nối với máy tính
1 Kết nối PC với sản phẩm bằng cáp HDMI hoặc HDMI-DVI.
2 Cắm cáp nguồn từ sản phẩm vào ổ cắm điện.
3 Kết nối cổng TOUCH OUT trên sản phẩm với cổng USB trên PC bằng cáp USB.
"" TOUCH OUT 1 hoạt động khi màn hình hiện tại được đặt thành HDMI 1, HDMI 2,
DisplayPort hoặc DVI.
"" TOUCH OUT 2 hoạt động khi màn hình hiện tại được đặt thành HDMI 3.
"" Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
Kết nối thiết bị bằng cáp HDMI
TOUCH OUT 1, TOUCH OUT 2
HDMI IN 1, HDMI IN 2, HDMI IN 3
Kết nối với máy tính xách tay hoặc máy tính bảng
Bạn có thể kết nối máy tính bảng hoặc máy tính xách tay với sản phẩm giống như cách kết nối
máy tính để bàn.
Kết nối thiết bị bằng cáp HDMI-DVI
•• Nếu điều khiển màn hình cảm ứng không khả dụng sau khi thiết bị được kết nối
"" Đảm bảo kết nối cáp HDMI hoặc HDMI-DVI trước khi kết nối cáp USB.
"" Nếu vẫn không thể sử dụng được điều khiển màn hình cảm ứng sau khi các cáp được kết
nối đúng cách, hãy ngắt kết nối cáp USB rồi kết nối lại.
HDMI IN 1, HDMI IN 2, HDMI IN 3
22
Đặt cấu hình thiết đặt màn hình cảm ứng
Để sử dụng đúng cách chức năng cảm ứng của sản phẩm trong Windows, đi tới Thiết đặt Máy tính Bảng và hiệu chuẩn sản phẩm.
"" Trước tiên, kết nối màn hình cảm ứng trước khi đặt cấu hình thiết đặt sau đây.
"" Số lượng màn hình cảm ứng tối đa có thể được kết nối đồng thời sẽ thay đổi tùy theo hệ điều hành và các cài đặt card đồ họa.
"" Nếu không tìm thấy Thiết đặt Máy tính Bảng trong Pa-nen Điều khiển, hãy tìm kiếm Tìm kiếm Pa-nen Điều khiển cho Thiết đặt Máy tính Bảng.
Điều chỉnh
"" Hướng dẫn dưới đây dành cho Windows 8. Áp dụng cùng một phương pháp cho cả Windows 7,
Windows 8 và Windows 10.
2 Dùng ngón tay chạm vào trang được hiển thị trên sản phẩm.
"" Ở chế độ màn hình kép: Nếu trang sau đây không xuất hiện trên sản phẩm, hãy nhấn
phím Enter để hiển thị trang.
"" Sau khi thay đổi Picture Size từ menu OSD, bạn có thể phải điều chỉnh cài đặt hình ảnh lại.
"" Khi xuất hiện lỗi trong khi hiệu chuẩn, hãy đi tới Thiết đặt Máy tính Bảng → tab Hiển thị.
Chạm Đặt lại và hiệu chuẩn lại.
1 Trong tab Hiển thị, chọn Thiết lập trong Đặt cấu hình.
Touch this screen to identity it as the touchscreen.
If this is not the Tablet PC screen, press Enter to move to the next screen. To close the tool, press Esc.
23
3 Chọn sản phẩm từ Màn hình trong Hiển thị tùy chọn. Tiếp theo, chọn Điều chỉnh.
5 Sau khi hoàn tất điều chỉnh, thông báo Bạn có muốn lưu dữ liệu điều chỉnh không? xuất hiện.
Chọn Có để lưu thay đổi.
Digitizer Calibration Tool
Do you want to save the calibration data?
Yes
No
6 Màn hình cảm ứng đã được điều chỉnh thành công.
"" Việc chọn Đặt lại sẽ xóa dữ liệu điều chỉnh.
4 Thực hiện điều chỉnh theo hướng dẫn trên màn hình như minh họa trong hình.
To provide calibration samples, tap the crosshair each
time that it appears on the screen.
Right-click anywhere on the screen to return to the
last calibration point. Press the Esc button to close
the tool. Do not change your screen orientation until
you have completed the calibration process.
24
Điều khiển màn hình
Kéo
Cử chỉ trên màn hình cảm ứng
Sử dụng cử chỉ trên màn hình cảm ứng tương tự như cách sử dụng chuột.
Chạm
Chạm và kéo nhẹ về hướng bất kỳ trên màn hình.
Sử dụng cử chỉ này để di chuyển về hướng cụ thể trên trang web, bản đồ hoặc ảnh.
"" Thao tác này tương tự với kéo chuột.
Nhấn đúp
Chạm nhẹ vào màn hình.
Sử dụng cử chỉ này để chọn một tính năng hoặc mục menu.
"" Thao tác này tương tự với bấm chuột.
Chạm vào màn hình hai lần.
Sử dụng cử chỉ này để chạy chương trình được chọn.
"" Thao tác này tương tự với bấm đúp chuột.
25
Vuốt
Lưu ý
•• Để tăng độ chính xác của tín hiệu cảm ứng, hãy tăng kích thước phông chữ hoặc biểu tượng.
•• Trong chế độ điều khiển màn hình cảm ứng, sử dụng điều khiển từ xa khi cần bấm chuột
hoặc nhập chính xác sẽ hiệu quả hơn.
•• Để biết chi tiết về cách sử dụng các biểu tượng Whiteboard, hãy nhấn vào biểu tượng
cuối màn hình, sau đó nhấn vào Quick Guide.
ở
Vuốt ngón tay trên màn hình như minh họa trong hình ảnh.
Sử dụng cử chỉ này để đi tới trang web hay hình ảnh trước hoặc tiếp theo.
Phóng to/thu nhỏ
Duỗi hoặc chụm ngón tay trên màn hình như minh họa trong hình ảnh.
Sử dụng các cử chỉ này để phóng to hoặc thu nhỏ tương ứng trên trang web, bản đồ hoặc ảnh.
26
Chương 04
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Trước khi kết nối
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
"" Trước khi kết nối một thiết bị nguồn, hãy đọc kỹ sổ tay hướng dẫn sử dụng được cung cấp kèm
theo sản phẩm.
Số lượng và vị trí của các cổng trên thiết bị nguồn có thể khác nhau ở những thiết bị khác
nhau.
"" Không kết nối cáp nguồn cho tới khi hoàn thành toàn bộ các kết nối.
Kết nối cáp trong khi đang kết nối có thể làm hỏng sản phẩm.
Kết nối với máy tính
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
•• Có thể kết nối máy tính với sản phẩm bằng nhiều cách.
Sử dụng một phương pháp kết nối phù hợp với máy tính của bạn.
"" Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
Kết nối sử dụng cáp HDMI
"" Kết nối với cổng âm thanh chính xác: trái = trắng và phải = đỏ.
"" Kiểm tra loại của các cổng ở phía sau sản phẩm bạn muốn kết nối.
"" Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng cáp được phép cho kết nối cáp HDMI hoặc DP.
HDMI IN 1, HDMI IN 2, HDMI IN 3
27
Kết nối sử dụng cáp DP
Kết nối sử dụng cáp DVI (Loại kỹ thuật số)
DVI/MAGICINFO IN
DP IN
•• Thận trọng khi sử dụng DP
"" Một số thẻ đồ họa không tương thích với chuẩn DP có thể ngăn màn hình Windows
Booting/Bios hiển thị khi sản phẩm ở chế độ tiết kiệm điện. Nếu trường hợp này xảy ra,
hãy đảm bảo bật sản phẩm trước khi bật PC của bạn.
"" Giao diện DP IN trên sản phẩm và cáp DP cấp sẵn được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn VESA.
Việc sử dụng cáp DP không tuân thủ tiêu chuẩn VESA có thể làm cho sản phẩm bị hỏng.
Samsung Electronics sẽ không chịu trách nhiệm đối với mọi sự cố phát sinh từ việc sử
dụng cáp không tuân thủ tiêu chuẩn đó.
Đảm bảo bạn sử dụng cáp DP được chỉ định trong tiêu chuẩn VESA.
DVI/HDMI/AUDIO IN
"" Bạn có thể sử dụng cổng DVI trên sản phẩm làm cổng HDMI bằng cách sử dụng bộ điều hợp
DVI-HDMI.
"" Không có âm thanh nếu cổng DVI trên sản phẩm được kết nối với cổng HDMI trên PC bằng bộ
điều hợp DVI-HDMI.
"" Để sử dụng độ phân giải tối ưu (3840x2160 @ 60Hz) khi nguồn vào là DisplayPort, bạn
nên sử dụng cáp DP ngắn hơn 5m.
"" Việc tắt chế độ tiết kiệm năng lượng khi nguồn vào là DisplayPort có thể nhập thông tin
độ phân giải mới và đặt lại kích thước hoặc vị trí của cửa sổ tác vụ.
HDMI
DVI/MAGICINFO IN
28
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Sau khi kết nối máy tính với sản phẩm bằng cáp HDMI-DVI, đảm bảo đặt cấu hình cài đặt như
hình vẽ dưới đây để bật video và âm thanh từ máy tính.
•• Sound → đặt HDMI Sound thành PC(DVI)
•• Picture → đặt từng chế độ màn hình thành Text trong Picture Mode
•• System → General → đặt HDMI Hot Plug thành Off
HDMI IN 1, HDMI IN 2, HDMI IN 3
DVI/HDMI/AUDIO IN
29
Kết nối với thiết bị video
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
•• Bạn có thể kết nối một thiết bị video với sản phẩm bằng cách sử dụng cáp.
"" Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
"" Nếu sử dụng điều khiển từ xa, hãy kết nối thiết bị bên ngoài rồi nhấn SOURCE trên điều khiển từ xa để chọn thiết bị.
"" Khi sử dụng chức năng cảm ứng, hãy kết nối thiết bị ngoại vi với sản phẩm, nhấn vào Open, sau đó chọn thiết bị ngoại vi đã được kết nối trong khi sản phẩm đang bật.
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
•• Âm thanh sẽ không được kích hoạt nếu kết nối sản phẩm với một thiết bị video sử dụng cáp
HDMI-DVI. Để xử lý vấn đề này, hãy kết nối thêm cáp âm thanh với các cổng âm thanh trên
sản phẩm và thiết bị video.
•• Sau khi kết nối thiết bị video với sản phẩm bằng cáp HDMI-DVI, đảm bảo đặt cấu hình cài đặt
như hình vẽ dưới đây để bật video và âm thanh từ thiết bị video.
Bạn có thể sử dụng cổng DVI trên sản phẩm làm cổng HDMI bằng cách sử dụng bộ điều hợp
DVI-HDMI. Không có âm thanh nếu cổng DVI trên sản phẩm được kết nối với cổng HDMI trên
PC bằng bộ điều hợp DVI-HDMI.
HDMI IN 1, HDMI IN 2, HDMI IN 3
DVI/HDMI/AUDIO IN
–– Sound → đặt HDMI Sound thành AV(HDMI)
–– Picture → đặt từng chế độ màn hình thành Videos/Images trong Picture Mode
–– System → General → đặt HDMI Hot Plug thành On
DVI/MAGICINFO IN
HDMI
"" Hỗ trợ độ phân giải 1080p (50/60Hz), 720p (50/60Hz), 480p, và 576p.
30
Kết nối sử dụng cáp HDMI
Kết nối với Hệ thống âm thanh
Sử dụng cáp HDMI hoặc cáp HDMI-DVI (UHD 30Hz)
"" Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
•• Cáp HDMI hỗ trợ tín hiệu âm thanh và video kỹ thuật số và không yêu cầu cáp âm thanh.
•• Hình ảnh có thể không hiển thị bình thường (hoặc không hề có) hoặc âm thanh có thể không
hoạt động nếu thiết bị ngoại vi sử dụng phiên bản cũ hơn của chế độ HDMI được kết nối với
sản phẩm. Nếu sự cố này xảy ra, hãy hỏi nhà sản xuất thiết bị ngoại vi về phiên bản HDMI và
nếu phiên bản này đã lỗi thời, hãy yêu cầu nâng cấp.
AUDIO OUT
•• Chắc chắn sử dụng cáp HDMI có độ dày không quá 14 mm.
•• Chắc chắn mua cáp HDMI được chứng nhận. Nếu không, hình ảnh có thể không hiển thị hoặc
lỗi kết nối có thể xảy ra.
•• Bạn nên sử dụng cáp HDMI cơ bản tốc độ cao hoặc cáp có chức năng ethernet.
Sản phẩm này không hỗ trợ chức năng ethernet qua HDMI.
HDMI IN 1, HDMI IN 2, HDMI IN 3
31
Thay đổi Nguồn vào
Applications
Open
Source
•• IWB S5 / Screen Mirroring / Web Browser
Source cho phép bạn chọn nhiều nguồn khác nhau và thay đổi tên thiết bị nguồn.
•• Sử dụng điều khiển từ xa: SOURCE
Bạn có thể hiển thị màn hình thiết bị nguồn được kết nối với sản phẩm. Chọn một nguồn từ Source List (Danh sách
nguồn) để hiển thị màn hình của nguồn được chọn.
•• Sử dụng chế độ điều khiển màn hình cảm ứng: Open
Open
"" Nếu sử dụng điều khiển từ xa, hãy kết nối thiết bị bên ngoài rồi nhấn SOURCE trên điều khiển từ xa để chọn thiết
bị.
Applications
"" Khi sử dụng chức năng cảm ứng, hãy kết nối thiết bị ngoại vi với sản phẩm, nhấn vào Open, sau đó chọn thiết bị
ngoại vi đã được kết nối trong khi sản phẩm đang bật.
"" Có thể màn hình sẽ hiển thị không đúng nếu chọn một nguồn không đúng cho thiết bị nguồn bạn muốn chuyển
sang.
IWB S5
Screen
Mirroring
•• HDMI 1 / HDMI 2 / HDMI 3 / DisplayPort / DVI
Web Browser
Storage
Source
•• Internal storage / USB
HDMI 1
HDMI 2
HDMI 3
DisplayPort
DVI
Storage
Internal
storage
USB
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
32
Chương 05
Điều khiển Nhiều Màn hình
Điều khiển nhiều thiết bị hiển thị được kết nối đồng thời với PC.
Kết nối cáp
•• Gán chốt
1 2 3 4 5
5 4 3 2 1
6 7 8 9
9 8 7 6
Cáp RS232C
Giao diện
RS232C (9 chốt)
Chốt
TxD (Số 2), RxD (Số 3), GND (Số 5)
Tốc độ bit
9600 bit/giây
Số bit dữ liệu
8 bit
Chẵn lẻ
Không
Bit dừng
1 bit
Điều khiển luồng dữ liệu
Không
Độ dài tối đa
15 m (chỉ đối với loại có tấm chắn)
<Loại cổng đực>
<Loại cổng cái>
Chốt
Tín hiệu
Chốt
Tín hiệu
1
Dò đường truyền dữ liệu
6
Chuẩn bị gói dữ liệu
2
Dữ liệu thu được
7
Gửi yêu cầu
3
Dữ liệu truyền đi
8
Tín hiệu đã rõ ràng để gửi đi
4
Chuẩn bị cổng dữ liệu
9
Chỉ báo chuông
5
Tín hiệu tiếp đất
33
Cáp mạng LAN
•• Cáp RS232C
Bộ kết nối: D-Sub 9 chốt với cáp stereo
•• Gán chốt
6
3
2
1
1
1 2 3 4 5 6 7 8
-P2-
9
-P1-
5
-P1-
Loại cổng
đực
-P1-
-P2-
-P2-
Rx
3
1
Tx
STEREO
Tx
2
2
Rx
PHÍCH CẮM
Gnd
5
3
Gnd
(3,5ø)
Số chốt
Màu chuẩn
Tín hiệu
1
Trắng và cam
TX+
2
Màu cam
TX-
3
Trắng và xanh lá
RX+
4
Xanh dương
NC
5
Trắng và xanh dương
NC
6
Xanh lá
RX-
7
Trắng và nâu
NC
8
Nâu
NC
34
Cáp LAN chéo (PC đến PC)
•• Bộ kết nối: RJ45
Cáp LAN trực tiếp (PC đến HUB)
HUB
RJ45
RJ45
P2
RJ45
P1
P2
P1
P1
P2
Tín hiệu
P1
P2
Tín hiệu
TX+
1
3
RX+
TX-
2
6
RX-
Tín hiệu
P1
P2
Tín hiệu
RX+
3
1
TX+
TX+
1
1
TX+
RX-
6
2
TX-
TX-
2
2
TX-
RX+
3
3
RX+
RX-
6
6
RX-
35
Kết nối
•• Kết nối 2
"" Đảm bảo là bạn kết nối mỗi bộ điều hợp với đúng cổng RS232C IN hoặc OUT trên sản phẩm.
•• Kết nối 1
PC
Màn hình 1
Màn hình 2
Màn hình 3
PC
Màn hình 1
RS232C OUT
RS232C IN
RS232C OUT
RS232C IN
RS232C OUT
Màn hình 3
RJ45
RJ45
Màn hình 4
RJ45
RS232C IN
Màn hình 2
RS232C IN
RJ45
RS232C OUT
•• Kết nối 3
PC
RJ45
Màn hình 1
RJ45
RS232C OUT
Màn hình 2
RS232C IN
RS232C OUT
Màn hình 3
RS232C IN
RS232C OUT
Màn hình 4
RS232C IN
RS232C OUT
36
Các mã điều khiển
•• Toàn bộ liên lạc diễn ra bằng giá trị thập lục phân. Kiểm tra tổng được tính bằng cách cộng
toàn bộ giá trị trừ phần đầu trang. Nếu kiểm tra tổng cộng thêm hơn 2 chữ số như hiển thị
dưới đây (11+FF+01+01=112), thì chữ số đầu tiên sẽ bị gỡ bỏ.
Xem trạng thái điều khiển (Nhận lệnh điều khiển)
Ví dụ: Power On (Bật nguồn) & ID=0
Đầu trang
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
ID
Độ dài dữ liệu
0
Kiểm tra
tổng
Điều khiển (Cài đặt lệnh điều khiển)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
Giá trị
Kiểm tra tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu 1
1
"Power"
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu 1
1
1
Kiểm tra tổng
12
•• Để điều khiển toàn bộ thiết bị kết nối với một cáp tuần tự liên tục không kể ID, hãy đặt ID là
"0xFE" và truyền lệnh. Các lệnh được tiến hành bởi mỗi thiết bị nhưng ACK không phản ứng.
Lệnh
Không.
Loại lệnh
Lệnh
Dãy giá trị
1
Điểu khiển nguồn
0x11
0~1
2
Điều khiển âm lượng
0x12
0~100
3
Điểu khiển nguồn dữ liệu đầu vào 0x14
-
4
Điều khiển kích thước màn hình
0x19
0~255
5
Khóa an toàn
0x5D
0~1
37
Điểu khiển nguồn
Điều khiển âm lượng
•• Tính năng
Có thể bật và tắt nguồn sản phẩm bằng PC.
•• Tính năng
Có thể điều chỉnh âm lượng của sản phẩm bằng PC.
•• Xem trạng thái nguồn (Get Power ON / OFF Status)
•• Xem trạng thái âm lượng (Get Volume Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
•• Cài đặt nguồn BẬT/TẮT (Set Power ON / OFF)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Power"
Kiểm tra tổng
•• Ack
0xFF
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x11
"Power"
Kiểm tra
tổng
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
•• Nak
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
0x12
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x12
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Volume"
Kiểm tra tổng
•• Ack
0: Tắt nguồn
0xAA
0xAA
ID
"Volume": Mã giá trị âm lượng sẽ được cài đặt trên sản phẩm. (0-100)
1: Bật nguồn
ID
Lệnh
•• Cài đặt âm lượng (Set Volume)
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
Đầu trang Lệnh
Đầu trang
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x11
"ERR"
Kiểm tra tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x12
"Volume"
Kiểm tra
tổng
"Volume": Mã giá trị âm lượng sẽ được cài đặt trên sản phẩm. (0-100)
•• Nak
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x12
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
38
Điểu khiển nguồn dữ liệu đầu vào
•• Ack
•• Tính năng
Có thể thay đổi nguồn vào của sản phẩm bằng PC.
•• Xem trạng thái nguồn tín hiệu đầu vào (Get Input Source Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x14
ID
Độ dài dữ liệu
Lệnh
0xAA
0x14
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x14
"Input
Source"
Kiểm tra
tổng
"Input Source": Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
0
ID
Lệnh
Kiểm tra tổng
•• Nak
•• Cài đặt nguồn tín hiệu đầu vào (Set Input Source)
Đầu trang
Đầu
trang
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Input Source"
Kiểm tra tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x14
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
"Input Source": Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
0x18
DVI
0x0C
Nguồn tín hiệu vào
0x20
MagicInfo
0x1F
DVI_video
0x21
HDMI1
0x22
HDMI1_PC
0x23
HDMI2
0x24
HDMI2_PC
0x25
DisplayPort
"" Bạn không thể sử dụng DVI_video, HDMI1_PC và HDMI2_PC bằng lệnh Cài đặt. Chúng chỉ
phản ứng với lệnh "Get" (Lấy).
"" MagicInfo chỉ khả dụng với mẫu có chức năng MagicInfo.
39
Điều khiển kích thước màn hình
Khóa an toàn
•• Tính năng
Có thể thay đổi kích cỡ màn hình của sản phẩm bằng PC.
•• Tính năng
Bạn có thể sử dụng PC để bật hoặc tắt chức năng Safety Lock On trên sản phẩm.
Tính năng này vẫn hoạt động không kể bật hay tắt nguồn điện.
•• Xem kích thước màn hình (Get Screen Size Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x19
ID
Độ dài dữ liệu
•• Xem trạng thái khóa an toàn (Get Safety Lock Status)
Kiểm tra tổng
0
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
3
0x19
'A'
Giá trị1
Kiểm tra
tổng
"Screen Size"
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
•• Kích hoạt hoặc tắt kích hoạt khoá an toàn (Set Safety Lock Enable / Disable)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Safety Lock"
"Screen Size": kích cỡ màn hình sản phẩm (phạm vi: 0 - 255, đơn vị: inch)
"Safety Lock": Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
•• Nak
1: BẬT
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
3
'N'
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
r-CMD
0x19
Giá trị1
"ERR"
Kiểm tra
tổng
Kiểm tra tổng
0: TẮT
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x5D
"Safety Lock"
Kiểm tra
tổng
"Safety Lock": Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
•• Nak
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x5D
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
40
Sử dụng MDC
9 Nhấp chuột vào "Finish" trên cửa sổ "InstallShield Wizard Complete" được hiển thị.
Điều khiển nhiều màn hình "MDC" là một ứng dụng cho phép bạn dễ dàng điều khiển nhiều
thiết bị hiển thị cùng một lúc bằng cách sử dụng một máy tính.
10Biểu tượng đường dẫn tắt MDC Unified sẽ được tạo ra trên màn hình sau khi cài đặt.
Để biết chi tiết về cách sử dụng chương trình MDC, hãy tham khảo Trợ giúp sau khi cài đặt
chương trình. Chương trình MDC có sẵn trên trang web.
"" Nếu bạn nhấn nút On hoặc Off nằm ở phía trên cùng bên trái màn hình, sản phẩm sẽ kiểm
tra trạng thái trong khoảng 1 phút. Để chạy các lệnh khác, hãy thử sau 1 phút.
"" Để biết chi tiết về cách kết nối các thiết bị với ứng dụng điều khiển nhiều màn hình, hãy
tham khảo trang 36.
Cài đặt/Gỡ bỏ chương trình MDC
"" Chọn "Launch MDC Unified" và nhấp vào "Finish" để chạy chương trình MDC ngay lập
tức.
"" Biểu tượng cài đặt MDC có thể không được hiển thị tùy thuộc vào hệ thống PC hoặc
thông số kĩ thuật của sản phẩm.
"" Nhấn phím F5 nếu biểu tượng cài đặt không được hiển thị.
Gỡ bỏ
1 Chọn Thiết lập > Pa-nen điều khiển trên trình đơn Bắt đầu và nhấp đúp vào Thêm/Xóa
chương trình.
2 Lựa chọn MDC Unified từ danh sách và nhấp chuột vào Change/Remove.
Cài đặt
"" Việc cài đặt MDC có thể bị ảnh hưởng bởi thẻ đồ họa, bản mạch chủ và điều kiện mạng.
1 Nhấp chuột vào chương trình cài đặt MDC Unified.
2 Chọn ngôn ngữ để cài đặt. Sau đó, nhấp vào "OK".
3 Khi màn hình "Welcome to the InstallShield Wizard for MDC_Unified" xuất hiện, nhấp vào
"Next".
4 Trong cửa sổ "License Agreement" được hiển thị, chọn "I accept the terms in the license
agreement" và nhấp "Next".
5 Trên cửa sổ "Customer Information" được hiển thị, điền đầy đủ các trường thông tin và nhấp
chuột vào "Next".
6 Trong cửa sổ "Destination Folder" được hiển thị, đánh dấu đường dẫn thư mục để cài đặt
chương trình vào và nhấp chuột vào "Next".
"" Nếu không chỉ định đường dẫn thư mục, chương trình sẽ được cài đặt ở đường dẫn thư
mục mặc định.
7 Trong cửa sổ "Ready to Install the Program" được hiển thị, đánh dấu đường dẫn thư mục để
cài đặt chương trình vào và nhấp chuột vào "Install".
8 Tiến độ cài đặt sẽ được hiển thị.
41
Chương 06
Điều chỉnh màn hình
Cấu hình cài đặt Picture (Backlight, Colour Tone, v.v).
Bố trí các tùy chọn trong menu Picture có thể khác nhau tùy thuộc vào từng sản phẩm.
Picture Mode
Hãy chọn một chế độ hình ảnh (Picture Mode) phù hợp với môi trường nơi sản phẩm sẽ được sử dụng.
Chế độ Videos/Images sẽ cải thiện chất lượng hình ảnh trên thiết bị video. Chế độ Text sẽ cải thiện chất lượng hình
ảnh trên máy tính.
MENU m → Picture → Picture Mode → ENTER E
–– Chọn Videos/Images hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
Picture
Picture Mode Shops & Shopping Centres
・Backlight
100
・Contrast
70
・Brightness
45
・Sharpness
65
・Colour
50
・Tint (G/R)
•• Shops & Shopping Centres
Phù hợp cho khu mua sắm.
G50 / R50
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Offices & Schools
Phù hợp cho văn phòng và trường học.
–– Chọn Videos/Images hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Terminals & Stations
Phù hợp cho bến xe buýt và nhà ga.
–– Chọn Videos/Images hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Video Wall
Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
–– Chọn Videos/Images hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Calibration
Trong chế độ này, các cài đặt độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh bằng cách sử
dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc Color Expert được áp dụng.
–– Để áp dụng chế độ Calibration đúng cách, hãy đảm bảo rằng bạn đặt cấu hình các cài đặt về chất lượng hình
ảnh, chẳng hạn như độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất, bằng cách sử dụng chương trình
hiệu chỉnh màu sắc Color Expert.
–– Để tải xuống chương trình Color Expert, hãy truy cập www.samsung.com/displaysolutions.
"" Nếu HDR+ Mode được đặt thành On, Picture Mode sẽ bị tắt.
42
Backlight / Contrast / Brightness
/ Sharpness / Colour / Tint (G/R)
Sản phẩm của bạn có nhiều tùy chọn để điều chỉnh chất lượng hình ảnh.
"" Khi bạn thực hiện thay đổi đối với Backlight, Contrast, Brightness, Sharpness, Colour hoặc Tint (G/R), OSD sẽ
được điều chỉnh tương ứng.
"" Bạn có thể điều chỉnh và lưu cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi mà bạn đã kết nối với đầu vào trên sản phẩm.
"" Việc giảm độ sáng hình ảnh giúp giảm mức tiêu thụ điện.
MENU m → Picture → ENTER E
"" Để điều chỉnh Colour và Tint (G/R), đặt Picture Mode thành Videos/Images.
Picture
Picture Mode Shops & Shopping Centres
・Backlight
100
・Contrast
70
・Brightness
45
・Sharpness
65
・Colour
50
・Tint (G/R)
G50 / R50
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
43
Colour Temperature
MENU m → Picture → Colour Temperature → ENTER E
Điều chỉnh nhiệt độ màu (Đỏ / Lục / Lam). (Phạm vi: 2800K–16000K)
"" Kích hoạt khi Colour Tone được cài đặt là Off.
"" Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Colour Temperature sẽ bị tắt.
Picture
Colour Temperature
10000 K
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
44
White Balance
MENU m → Picture → White Balance → ENTER E
Picture
White Balance
Điều chỉnh nhiệt độ màu của hình ảnh để đối tượng có màu trắng trong sáng hơn.
2 Point
Điều chỉnh độ sáng của màu đỏ, xanh lá cây và xanh dương trong hai phần để tối ưu hóa cân bằng trắng chính xác.
•• R-Offset / G-Offset / B-Offset: Điều chỉnh tỷ lệ của từng màu đỏ, xanh lục và xanh lam ở các vùng tối.
•• R-Gain / G-Gain / B-Gain: Điều chỉnh tỷ lệ của từng màu đỏ, xanh lục và xanh lam ở các vùng sáng.
•• Reset: Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
20 Point Settings
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Điều khiển cân bằng trắng trong khoảng 20 điểm bằng cách điều chỉnh độ sáng của màu đỏ, xanh lá cây và xanh
dương.
20 Point
Điều chỉnh mức độ sáng của màu đỏ, xanh lục và xanh lam trong hai mươi phần để có tối ưu hóa cân bằng trắng
chính xác.
•• Off (
) / On (
)
•• Interval: Chọn khoảng cần điều chỉnh.
•• Red: Điều chỉnh mức đỏ.
•• Green: Điều chỉnh mức xanh lá cây.
•• Blue: Điều chỉnh mức xanh dương.
•• Reset: Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
"" Một số thiết bị ngoại vi có thể không hỗ trợ chức năng này.
45
Gamma
Điều chỉnh độ đậm của màu chính.
MENU m → Picture → Gamma → ENTER E
"" Các chức năng phụ HLG, ST.2084 và BT.1886 của Gamma khác nhau tùy vào hình ảnh vào và giá trị HDR+ Mode.
Khi HDR+ Mode được đặt thành On, tất cả HLG, ST.2084 và BT.1886 đều khả dụng.
•• HLG / ST.2084 / BT.1886
"" Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Gamma sẽ bị tắt.
Picture
Gamma
・
BT.1886
BT.1886
HLG / ST.2084 / BT.1886
Điều chỉnh mức độ HLG, ST.2084, BT.1886 của hình ảnh.
0
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Calibrated value
Chọn xem có áp dụng các cài đặt về độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh bằng cách sử
dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc Color Expert vào các chế độ Thông tin và Quảng cáo hay không.
MENU m → Picture → Calibrated value → ENTER E
•• Don't apply / Apply
"" Để tải xuống chương trình Color Expert, hãy truy cập www.samsung.com/displaysolutions.
"" Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Calibrated value sẽ bị tắt.
Picture
Calibrated value
Don't apply
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
46
Advanced Settings
"" Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Advanced Settings sẽ bị tắt.
MENU m → Picture → Advanced Settings → ENTER E
Advanced Settings
Contrast Enhancer
Medium
Black Tone
Darker
Flesh Tone
0
RGB Only Mode
Colour Space Settings
Off
Native
HDMI UHD Color
Motion Lighting
Contrast Enhancer
Tự động cân bằng độ tương phản để tránh chênh lệch quá mức giữa vùng sáng và tối.
•• Off / Low / Medium / High
"" Nếu Picture Mode được đặt thành Video Wall, Contrast Enhancer sẽ bị tắt.
Black Tone
Chọn mức độ đen để điều chỉnh độ sâu màn hình.
•• Off / Dark / Darker / Darkest
Flesh Tone
Nhấn mạnh màu hồng Flesh Tone.
"" Kích hoạt khi Picture Mode được cài đặt là Videos/Images.
Off
RGB Only Mode
Tinh chỉnh độ bão hòa và sắc độ của kênh màu đỏ, xanh lá cây và xanh dương.
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Off / Red / Green / Blue
47
Colour Space Settings
Advanced Settings
Colour Space Settings
Native
HDMI UHD Color
Motion Lighting
Off
HDR+ Mode
Off
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Đặt cấu hình cài đặt không gian màu để tinh chỉnh quang phổ của màu trên màn hình của bạn.
"" Kích hoạt khi Picture Mode được cài đặt là Videos/Images.
Colour Space
Chọn một không gian màu.
•• Auto / Native / Custom
"" Để điều chỉnh Colour, Red, Green, Blue và Reset, đặt Colour Space thành Custom.
HDMI UHD Color
Bật để tối ưu hóa chất lượng hình ảnh cho kết nối HDMI UHD.
•• HDMI1 (Off (
) / On (
))
•• HDMI2 (Off ( ) / On ( ))
"" Chế độ này chỉ hỗ trợ các mẫu có độ phân giải UHD.
Motion Lighting
Giảm mức tiêu thụ điện bằng cách giảm độ sáng màn hình khi hình ảnh trên màn hình đang chuyển động.
•• Off / On
HDR+ Mode
Tự động cung cấp hiệu ứng HDR tối ưu dựa trên nguồn video.
•• Off / On
48
Picture Options
Colour Tone
Nếu Picture Mode được đặt thành Text
MENU m → Picture → Picture Options → ENTER E
•• Off / Cool / Standard / Warm
Nếu Picture Mode được đặt thành Videos/Images
Picture Options
Colour Tone
Off
Digital Clean View
HDMI Black Level
Film Mode
Dynamic Backlight
Auto
Auto2
On
•• Off / Cool / Standard / Warm1 / Warm2
"" Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Colour Tone sẽ bị tắt.
"" Có thể điều chỉnh và lưu trữ cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi được kết nối với đầu vào trên sản phẩm.
Digital Clean View
Giảm nhiễu hình ảnh để tránh làm đứt quãng hình ảnh như nháy hình.
•• Off ( ) / On ( )
"" Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Digital Clean View sẽ bị tắt.
"" Kích hoạt khi Picture Mode được cài đặt là Videos/Images.
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
49
HDMI Black Level
Picture Options
Colour Tone
Off
Digital Clean View
HDMI Black Level
Film Mode
Dynamic Backlight
Auto
Auto2
On
Chọn mức màu đen trên màn ảnh để điều chỉnh độ sâu của màn ảnh.
•• Normal / Low / Auto
Film Mode
Chế độ này phù hợp để xem các chương trình video.
Khi Film Mode được đặt thành tự động, sản phẩm sẽ phát hiện và xử lý các tín hiệu phim từ tất cả các nguồn và điều
chỉnh hình ảnh để đạt được chất lượng tối ưu.
•• Off / Auto1 / Auto2
"" Có thể đặt cấu hình tùy chọn này nếu nguồn vào hỗ trợ 480i, 576i hoặc 1080i.
"" Tùy chọn này không được hỗ trợ khi PC được kết nối.
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
"" Kích hoạt khi Picture Mode được cài đặt là Videos/Images.
Dynamic Backlight
Tự động điều chỉnh đèn nền để mang lại độ tương phản màn hình tốt nhất có thể trong các điều kiện hiện tại.
•• Off / On
"" Các giá trị mặc định của chức năng Dynamic Backlight trong mỗi Picture Mode như sau:
Dynamic Backlight
Picture Mode
Cài đặt Picture Mode
Off
Shops & Shopping Centres, Offices &
Schools, Terminals & Stations, Video Wall
Text
Video Wall
Videos/Images
Calibration
-
Shops & Shopping Centres, Offices &
Schools, Terminals & Stations
Videos/Images
On
50
Picture Size Settings
chọn kích thước và tỷ lệ khung hình của hình ảnh được hiển thị trên màn hình.
MENU m → Picture → Picture Size Settings → ENTER E
・Fit to screen
Các tùy chọn điều chỉnh màn hình khác nhau được hiển thị tùy thuộc vào nguồn tín hiệu đầu vào hiện tại.
"" Các cổng sẵn có có thể khác nhau tùy theo mẫu.
Picture Size Settings
Picture Size
Picture Size
•• 16:9 Standard: Đặt hình ảnh thành chế độ rộng 16:9 Standard.
16:9 Standard
Off
・Zoom and Position
•• Custom: Thay đổi độ phân giải cho phù hợp với tùy chọn của người dùng.
•• 4:3: Đặt hình ảnh thành chế độ (4:3) cơ bản.
"" Không đặt sản phẩm về định dạng 4:3 lâu.
Các đường viền hiển thị ở bên trái và bên phải hoặc trên và dưới màn hình có thể gây ra hiện tượng giữ lại
hình ảnh (cháy màn hình). Hiện tượng này không được bao gồm trong bảo hành.
Fit to screen
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Điều chỉnh vị trí của hình ảnh. Khi được chọn, hình ảnh chương trình sẽ được hiển thị trên toàn màn hình. Không có
phần hình ảnh nào bị cắt bớt.
•• Off / On / Auto
Zoom and Position
Điều chỉnh mức thu phóng ảnh và vị trí. Tùy chọn này khả dụng khi nguồn tín hiệu đầu vào được đặt thành DVI, HDMI 1,
HDMI 2, HDMI 3 (1080i/1080p), DisplayPort. Picture Size phải được đặt thành Custom cho tùy chọn khả dụng.
"" Nếu bạn muốn đặt lại hình ảnh về vị trí ban đầu, chọn Reset trong màn hình Zoom and Position. Hình ảnh sẽ
được đặt về vị trí mặc định.
51
Reset Picture
Đặt lại chế độ hình ảnh hiện tại của bạn về cài đặt mặc định.
MENU m → Picture → Reset Picture → ENTER E
Picture
Reset Picture
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
52
Chương 07
OnScreen Display
Screen Protection
Auto Protection Time
MENU m → OnScreen Display → Screen Protection → ENTER E
Screen Protection
Auto Protection Time
Nếu màn hình hiển thị ảnh tĩnh trong khoảng thời gian nhất định mà bạn xác định, sản phẩm sẽ kích hoạt chế độ
bảo vệ màn hình để ngăn sự hình thành ảnh mờ trên màn hình.
•• Off / 2 hours / 4 hours / 6 hours / 8 hours / 10 hours
Screen Burn Protection
Off
Screen Burn Protection
Để giảm khả năng điểm ảnh chết trên màn hình, thiết bị này có trang bị công nghệ ngăn điểm ảnh chết trên màn
hình Screen Burn Protection.
Screen Burn Protection di chuyển hình ảnh trên màn hình một chút.
Cài đặt Screen Burn Protection Time cho phép bạn lập trình thời gian giữa các lần di chuyển của hình ảnh theo phút.
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Pixel Shift
Giảm thiểu hiện tượng giữ lại hình ảnh bằng cách di chuyển điểm ảnh theo chiều ngang hoặc chiều dọc.
•• Pixel Shift (Off ( ) / On ( ))
"" Horizontal, Vertical và Time được kích hoạt khi Pixel Shift được đặt thành On.
•• Horizontal: Đặt số lượng điểm ảnh mà màn hình sẽ di chuyển theo chiều ngang.
•• Vertical: Đặt số lượng điểm ảnh mà màn hình sẽ di chuyển theo chiều dọc.
•• Time: Đặt khoảng thời gian để thực hiện di chuyển theo chiều ngang hoặc chiều dọc, tương ứng.
53
Cài đặt Pixel Shift và Cài đặt tối ưu khả dụng.
Cài đặt sẵn có
Cài đặt tối ưu
Horizontal (điểm ảnh)
0~4
4
Vertical (điểm ảnh)
0~4
4
Time (phút)
1 minute ~ 4 minutes
4 minutes
"" Giá trị Pixel Shift có thể khác nhau tùy thuộc vào kích thước sản phẩm (inch) và chế độ.
"" Hiển thị hình ảnh tĩnh hoặc đầu ra 4:3 trong một khoảng thời gian dài có thể gây ra hiện tượng giữ lại hình ảnh.
Đây không phải là hỏng hóc của sản phẩm.
54
Timer
Screen Burn Protection
Bạn có thể đặt hẹn giờ cho Screen Burn Protection.
Pixel Shift
Tính năng Screen Burn Protection tự động dừng sau một khoảng thời gian cụ thể.
Timer
Immediate display
Timer
Off
Off
Repeat: Hiển thị kiểu ngăn hiện tượng giữ lại hình ảnh được đặt trong Mode trong khoảng thời gian nhất định
(Khoảng thời gian).
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Interval: Hiển thị kiểu ngăn hiện tượng giữ lại hình ảnh được đặt trong Mode trong khoảng thời gian nhất định (từ
Start Time đến End Time).
"" Mode, Period, Time, Start Time và End Time được kích hoạt khi Timer được đặt thành Repeat hoặc Interval.
•• Mode: Chọn kiểu bảo vệ màn hình sẽ hiển thị.
–– Pixel: Các điểm ảnh trên màn hình xen kẽ màu đen một cách liên tục.
–– Rolling bar: Thanh dọc di chuyển từ trái sang phải.
–– Fading screen: Toàn bộ màn hình trở nên sáng hơn, sau đó lại tối hơn.
"" Kiểu Rolling bar và Fading screen chỉ xuất hiện một lần bất kể khoảng thời gian lặp lại cụ thể.
•• Period: Xác định khoảng thời gian chờ để kích hoạt chức năng Screen Burn Protection.
"" Tùy chọn được bật khi Repeat được chọn cho Timer.
•• Time: Xác định khoảng thời gian bật chức năng Screen Burn Protection.
"" Được kích hoạt khi Timer được đặt thành Repeat và Mode được đặt thành Pixel.
•• Start Time: Đặt thời gian bắt đầu để kích hoạt chức năng bảo vệ màn hình.
"" Tùy chọn được bật khi Interval được chọn cho Timer.
•• End Time: Đặt thời gian kết thúc để tắt kích hoạt chức năng bảo vệ màn hình.
"" Tùy chọn được bật khi Interval được chọn cho Timer.
55
Immediate display
Screen Burn Protection
Chọn chế độ bảo vệ màn hình bạn muốn hiển thị ngay lập tức.
Pixel Shift
•• Off / Pixel / Rolling bar / Fading screen
Timer
Immediate display
Off
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Message Display
Source Info
Chọn xem có hiển thị OSD nguồn khi nguồn tín hiệu đầu vào thay đổi hay không.
MENU m → OnScreen Display → Message Display → ENTER E
•• Off / On
MDC Message
Message Display
Source Info
On
MDC Message
On
Chọn có hiển thị MDC OSD khi sản phẩm được MDC điều khiển không.
•• Off / On
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
56
Language
Cài đặt ngôn ngữ trình đơn.
"" Thay đổi cài đặt ngôn ngữ sẽ chỉ được áp cho hiển thị trình đơn trên màn hình. Thay đổi này sẽ không được áp
cho những tính năng khác trên máy tính.
MENU m → OnScreen Display → Language → ENTER E
OnScreen Display
Language
English
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Reset OnScreen Display
Tùy chọn này đổi cài đặt hiện tại trong OnScreen Display về cài đặt xuất xưởng mặc định.
MENU m → OnScreen Display → Reset OnScreen Display → ENTER E
OnScreen Display
Reset OnScreen Display
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
57
Chương 08
Điều chỉnh âm thanh
Đặt cấu hình cài đặt âm thanh (Sound) cho sản phẩm.
Sound Mode
Bạn có thể chọn chế độ âm thanh để phù hợp với sở thích cá nhân của bạn.
•• Standard: Chọn chế độ âm thanh thông thường.
MENU m → Sound → Sound Mode → ENTER E
•• Music: Làm nổi bật âm nhạc hơn giọng nói.
•• Movie: Mang lại âm thanh tốt nhất cho phim.
•• Clear Voice: Làm nổi bật giọng nói hơn các âm thanh khác.
Sound
Sound Mode
Standard
•• Amplify: Tăng cường độ âm thanh có tần số cao để mang lại trải nghiệm nghe tốt hơn cho người khiếm thính.
"" Nếu Sound Output được đặt thành External, Sound Mode sẽ bị tắt.
Balance
Equaliser
HDMI Sound
Sound Output
AV(HDMI)
Internal
Auto Volume
Reset Sound
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
58
Balance
HDMI Sound
MENU m → Sound → Balance → ENTER E
MENU m → Sound → HDMI Sound → ENTER E
Điều chỉnh mức âm lượng của loa để tối ưu hóa độ cân bằng âm thanh.
Chọn nghe từ AV(HDMI) hay PC(DVI).
•• Balance L/R: Điều chỉnh độ cân bằng giữa loa trái và loa phải.
•• AV(HDMI) / PC(DVI)
•• Reset: Đặt lại độ cân bằng về cài đặt mặc định.
"" Nếu Sound Output được đặt thành External, Balance sẽ bị tắt.
Equaliser
Sound Output
MENU m → Sound → Sound Output → ENTER E
Chọn loa cho đầu ra âm thanh.
MENU m → Sound → Equaliser → ENTER E
Điều chỉnh bộ điều chỉnh để tùy chỉnh âm lượng và chất lượng âm thanh, cũng như tăng cường
độ mạnh của đầu ra âm thanh.
•• 100 Hz / 200 Hz / 500 Hz / 1 kHz / 2 kHz / 5 kHz / 10 kHz (Điều chỉnh băng thông): Điều
chỉnh mức tần số băng thông cụ thê.
•• Reset: Đặt lại bộ điều chỉnh về cài đặt mặc định.
"" Chỉ khả dụng khi Sound Mode được đặt thành Standard.
•• Internal / External
"" Khi bạn đặt Sound Output thành External, loa sản phẩm tắt.
Bạn sẽ chỉ nghe thấy âm thanh qua loa ngoài. Khi Sound Output được đặt thành Internal, cả
hai loa sản phẩm và loa ngoài bật. Bạn sẽ nghe thấy âm thanh qua cả hai loa.
"" Nếu không có tín hiệu video, cả loa sản phẩm và loa ngoài sẽ không có tiếng.
"" Nếu Sound Output được đặt thành External, Equaliser sẽ bị tắt.
59
Auto Volume
MENU m → Sound → Auto Volume → ENTER E
Tự động điều chỉnh mức âm lượng khi bạn thay đổi các nguồn video hoặc nội dung nên mức âm
lượng vẫn giữ nguyên.
•• Off ( ) / On ( )
"" Để sử dụng điều khiển âm lượng của một thiết bị nguồn đã kết nối, đặt Auto Volume thành
Off.
"" Nếu Sound Output được đặt thành External, Auto Volume sẽ bị tắt.
Reset Sound
MENU m → Sound → Reset Sound → ENTER E
Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy. Đặt lại tất cả cài đặt âm thanh về mặc
định ban đầu.
60
Chương 09
Network
Bạn không thể đặt cấu hình các chức năng Network trong khi chức năng Screen Mirroring đang chạy.
Network Status
Open Network Settings
MENU m → Network → Network Status → ENTER E
MENU m → Network → Open Network Settings → ENTER E
Bạn có thể kiểm tra mạng và trạng thái Internet hiện tại.
Đặt cấu hình các cài đặt mạng để sử dụng nhiều tính năng hub thông minh như tìm kiếm trên
Internet, chia sẻ nội dung qua mạng gia đình và các bản cập nhật nổi bật.
Network Type
•• Wireless / Wired
61
Cài đặt mạng (Có dây)
•• Tùy thuộc vào cách đặt cấu hình mạng của bạn, bạn có thể kết nối sản phẩm của mình với
LAN bằng cách kết nối trực tiếp cổng LAN ở phía sau sản phẩm với ổ cắm mạng trên tường
bằng cáp LAN.
Xem sơ đồ bên dưới. Lưu ý rằng ổ cắm trên tường được gắn với modem hoặc bộ định tuyến ở
đâu đó trong nhà của bạn.
Kết nối với Mạng có dây
Có 3 cách để kết nối sản phẩm của bạn với LAN bằng cáp.
•• Bạn có thể kết nối sản phẩm của mình với LAN bằng cách kết nối cổng LAN ở phía sau sản
phẩm với modem ngoài bằng cáp LAN.
Xem sơ đồ bên dưới.
Cáp Môđem
RJ45
Cáp mạng LAN
Môđem bên ngoài
(ADSL / VDSL)
LAN
Trình chia sẻ IP
(có máy chủ DHCP)
Cáp mạng LAN
Nếu bạn có Mạng động, bạn nên sử dụng bộ định tuyến hoặc modem ADSL hỗ trợ Giao thức cấu
hình động máy chủ (DHCP). Các modem và bộ định tuyến hỗ trợ DHCP tự động cung cấp địa chỉ
IP, mặt nạ mạng con, cổng và các giá trị DNS mà sản phẩm của bạn cần để truy cập Internet, vì
vậy bạn không phải nhập chúng theo cách thủ công. Hầu hết mạng gia đình đều là Mạng động.
•• Bạn có thể kết nối sản phẩm với LAN bằng cách kết nối cổng LAN ở phía sau sản phẩm với
Bộ chia IP được kết nối với modem ngoài. Sử dụng cáp LAN để kết nối. Xem sơ đồ bên dưới.
Cổng Môđem trên tường
RJ45
LAN
Môđem bên ngoài
(ADSL / VDSL)
Cổng Môđem trên tường
LAN
Cổng LAN ở trên tường
RJ45
Một số mạng yêu cầu địa chỉ IP tĩnh. Nếu mạng của bạn yêu cầu địa chỉ IP tĩnh, bạn phải nhập
địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và giá trị DNS theo cách thủ công vào Màn hình thiết lập cáp
của sản phẩm khi bạn thiết lập kết nối mạng. Để nhận địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và các
giá trị DNS, hãy liên hệ với Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) của bạn.
Nếu bạn có máy tính Windows, bạn cũng có thể nhận những giá trị này qua máy tính.
"" Bạn có thể sử dụng modem ADSL hỗ trợ DHCP nếu mạng của bạn yêu cầu địa chỉ IP tĩnh.
"" Modem ADSL hỗ trợ DHCP cũng cho phép bạn sử dụng các địa chỉ IP tĩnh.
Cáp Môđem
Cáp mạng LAN
Cáp mạng LAN
62
Đặt kết nối mạng để sử dụng dịch vụ internet như thực hiện nâng cấp phần mềm.
Open Network Settings tự động (Có dây)
Kết nối với mạng bằng cáp LAN.
Đảm bảo cáp LAN được kết nối trước tiên.
Cách thiết lập tự động
1 Đặt Network Type thành Wired từ trang Open Network Settings.
2 Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện và xác minh kết nối mạng.
Khi kết nối đã được xác minh, thông báo “Success! Your device is connected to the Internet.
If you have any problems using online services, please contact your Internet service
provider.” xuất hiện.
"" Nếu quá trình kết nối không thành công, hãy kiểm tra kết nối cổng LAN.
"" Nếu quy trình tự động không thể tìm thấy giá trị kết nối mạng hoặc nếu bạn muốn cài đặt
kết nối theo cách thủ công, hãy đi đến phần tiếp theo, Thiết lập mạng thủ công
Cách thiết lập thủ công
1 Đặt Network Type thành Wired từ trang Open Network Settings.
2 Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện và quá trình xác minh bắt đầu. Nhấn Cancel. Quá trình
xác minh dừng lại.
3 Chọn IP Settings trên màn hình kết nối mạng. Màn hình IP Settings hiển thị.
4 Chọn trường ở trên cùng, nhấn E, rồi đặt IP setting thành Enter manually. Lặp lại quy trình
nhập cho từng trường trong IP Address.
"" Đặt IP setting thành Enter manually sẽ tự động thay đổi DNS setting thành Enter
manually.
5 Khi hoàn tất, chọn OK ở cuối trang, sau đó nhấn E. Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện và
quá trình xác minh bắt đầu.
6 Khi kết nối đã được xác minh, thông báo “Success! Your device is connected to the Internet.
If you have any problems using online services, please contact your Internet service
provider.” xuất hiện.
Open Network Settings thủ công (Có dây)
Các văn phòng có thể sử dụng địa chỉ IP tĩnh.
Trong trường hợp này, hỏi quản trị viên mạng để biết địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và địa
chỉ máy chủ DNS. Nhập thủ công các giá trị này.
Xem Giá trị kết nối nạng
Để xem Giá trị kết nối mạng trên hầu hết các máy tính Windows, thực hiện theo các bước sau.
1 Nhấp chuột phải vào biểu tượng Mạng phía dưới cùng bên phải của màn hình.
2 Trong menu bật lên xuất hiện, nhấp Trạng thái.
3 Trên hộp thoại xuất hiện, nhấp tab Support.
4 Trên Tab Support, nhấp nút Details. Các giá trị kết nối mạng được hiển thị.
63
Cài đặt mạng (Không dây)
Kết nối với Mạng không dây
Bộ chia IP không dây
(bộ định tuyến có máy chủ DHCP)
Cổng LAN ở trên tường
Thiết lập mạng tự động (Không dây)
Hầu hết các mạng không dây đều có một hệ thống bảo mật tùy chọn yêu cầu thiết bị truy cập
mạng truyền mã bảo mật đã mã hóa được gọi là Quyền truy cập hay Security Key. Security Key
dựa trên Mật khẩu ngữ, thường là một từ hoặc một loạt chữ và số có độ dài được chỉ định mà
bạn được yêu cầu nhập khi thiết lập bảo mật cho mạng không dây của mình. Nếu bạn sử dụng
phương pháp này để cài đặt kết nối mạng và có một Security Key cho mạng không dây của
mình, bạn sẽ phải nhập Mật khẩu ngữ trong quá trình thiết lập tự động hoặc thủ công.
Cách thiết lập tự động
1 Đặt Network Type thành Wireless từ trang Open Network Settings.
2 Chức năng Network tìm kiếm các mạng không dây có sẵn. Khi hoàn tất, chức năng này hiển
thị một danh sách mạng có sẵn.
Cáp mạng LAN
Samsung khuyên bạn nên sử dụng IEEE 802.11n. Khi bạn phát video qua kết nối mạng, video có
thể không phát thông suốt.
"" Chọn kênh cho bộ chia IP không dây hiện không được sử dụng. Nếu nhóm kênh cho bộ chia
IP không dây hiện đang được sử dụng bởi một thiết bị khác gần đó, điều này sẽ gây ra hiện
tượng nhiễu và lỗi truyền.
"" Sản phẩm của bạn chỉ hỗ trợ các giao thức bảo mật mạng không dây sau.
Nếu bạn chọn chế độ Pure High-throughput (Greenfield) 802.11n và Loại mã hóa được đặt
thành WEP, TKIP hoặc TKIP AES (WPS2Mixed) trên AP hoặc bộ định tuyến không dây, sản
phẩm Samsung sẽ không hỗ trợ kết nối theo thông số kỹ thuật chứng nhận Wi-Fi mới.
"" Nếu bộ định tuyến không dây của bạn hỗ trợ WPS (Thiết lập Wi-Fi được bảo vệ), bạn có thể
kết nối với mạng qua PBC (Cấu hình nút nhấn) hoặc PIN (Số nhận dạng cá nhân). WPS sẽ tự
động đặt cấu hình khóa SSID và WPA ở một trong hai chế độ.
"" Phương pháp kết nối: Bạn có thể thiết lập kết nối mạng không dây theo 3 cách.
Thiết lập tự động (Sử dụng chức năng Tự động tìm kiếm mạng), Thiết lập thủ công, Use WPS
Trong danh sách mạng, nhấn nút ▲ hoặc ▼ để chọn một mạng, sau đó nhấn nút E hai lần.
"" Nếu bộ định tuyến không dây mong muốn không xuất hiện, hãy chọn Refresh để tìm
kiếm lại.
"" Nếu bạn không thể tìm thấy bộ định tuyến sau khi thử lại, hãy chọn nút Stop.
Nút Add Network sẽ xuất hiện.
3 Nếu màn hình Enter the password for (AP Name). xuất hiện, hãy chuyển sang bước 5. Nếu
bạn chọn bộ định tuyến không dây không có bảo mật, hãy chuyển sang bước 7.
4 Nếu bộ định tuyến có bảo mật, hãy nhập Enter the password for (AP Name). (Mã bảo mật
hoặc PIN).
5 Khi hoàn tất, sử dụng nút mũi tên phải để di chuyển con trỏ sang Done, sau đó nhấn E.
Màn hình kết nối mạng xuất hiện và quá trình xác minh bắt đầu.
"" Một kết nối với bộ định tuyến được thiết lập nhưng không thể truy cập Internet.
6 Khi kết nối đã được xác minh, thông báo “Success! Your device is connected to the Internet.
If you have any problems using online services, please contact your Internet service
provider.” xuất hiện.
64
Thiết lập mạng thủ công (Không dây)
Cách thiết lập thủ công
Các văn phòng có thể sử dụng địa chỉ IP tĩnh.
1 Đặt Network Type thành Wireless từ trang Open Network Settings.
Trong trường hợp này, hỏi quản trị viên mạng để biết địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và địa
chỉ máy chủ DNS. Nhập thủ công các giá trị này.
Xem Giá trị kết nối nạng
Để xem Giá trị kết nối mạng trên hầu hết các máy tính Windows, thực hiện theo các bước sau.
1 Nhấp chuột phải vào biểu tượng Mạng phía dưới cùng bên phải của màn hình.
2 Trong menu bật lên xuất hiện, nhấp Trạng thái.
3 Trên hộp thoại xuất hiện, nhấp tab Support.
4 Trên Tab Support, nhấp nút Details. Các giá trị kết nối mạng được hiển thị.
2 Chức năng Network tìm kiếm các mạng không dây có sẵn. Khi hoàn tất, chức năng này hiển
thị một danh sách mạng có sẵn.
3 Trong danh sách mạng, nhấn nút u hoặc d để chọn một mạng, sau đó nhấn nút E hai
lần.
"" Nếu bộ định tuyến không dây mong muốn không xuất hiện, hãy chọn Refresh để tìm
kiếm lại.
"" Nếu bạn không thể tìm thấy bộ định tuyến sau khi thử lại, hãy chọn nút Stop.
Nút Add Network sẽ xuất hiện.
4 Nếu màn hình Enter the password for (AP Name). xuất hiện, hãy chuyển sang bước 5. Nếu
bạn chọn bộ định tuyến không dây không có bảo mật, hãy chuyển sang bước 7.
5 Nếu bộ định tuyến có bảo mật, hãy nhập Enter the password for (AP Name). (Mã bảo mật
hoặc PIN).
6 Khi hoàn tất, sử dụng nút mũi tên phải để di chuyển con trỏ sang Done, sau đó nhấn E.
Màn hình kết nối mạng xuất hiện và quá trình xác minh bắt đầu.
7 Chọn Cancel trong khi đang cố gắng kết nối mạng. Tác vụ này sẽ ngừng kết nối.
8 Chọn IP Settings trên màn hình kết nối mạng. Màn hình IP Settings hiển thị.
9 Chọn trường ở trên cùng, nhấn E, rồi đặt IP setting thành Enter manually. Lặp lại quy trình
nhập cho từng trường trong IP Address.
"" Đặt IP setting thành Enter manually sẽ tự động thay đổi DNS setting thành Enter
manually.
10Khi hoàn tất, chọn OK ở cuối trang, sau đó nhấn E. Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện và
quá trình xác minh bắt đầu.
11 Khi kết nối đã được xác minh, thông báo “Success! Your device is connected to the Internet.
If you have any problems using online services, please contact your Internet service
provider.” xuất hiện.
65
Use WPS
Server Network Settings
Cách thiết lập bằng Use WPS
MENU m → Network → Server Network Settings → ENTER E
Nếu bộ định tuyến của bạn có nút Use WPS, hãy thực hiện theo các bước sau.
1 Đặt Network Type thành Wireless từ trang Open Network Settings.
Proxy server
2 Chọn Use WPS, nhấn E, rồi nhấn lại E.
Thiết lập kết nối máy chủ proxy và các chức năng liên quan.
3 Nhấn nút WPS hoặc PBC trên bộ định tuyến không dây trong vòng hai phút tiếp theo. Sản
Off / On
phẩm của bạn tự động lấy tất cả các giá trị cài đặt mạng cần thiết và kết nối với mạng của
bạn.
–– Nếu bạn muốn sử dụng WPS PIN, hãy chọn WPS PIN.
Đi tới Cài đặt của bộ định tuyến không dây, nhập mã PIN của bạn, sau đó chọn OK.
4 Màn hình kết nối mạng xuất hiện và quá trình thiết lập mạng hoàn tất.
•• Address / Port / ID / Password
"" Address / Port / ID và Password được kích hoạt khi Proxy server được đặt thành On.
Device Name
MENU m → Network → Device Name → ENTER E
Chọn hoặc nhập tên thiết bị.
Tên này có thể được hiển thị trên điều khiển mạng từ xa qua mạng.
•• [Signage] Display1 ~ 6 / User Input
66
Chương 10
System
Whiteboard Manager
Đây là Trình quản lý bảng tương tác IWB.
"" Nhập số PIN gồm 4 chữ số. Số PIN mặc định là "0-0-0-0".
Nếu bạn muốn thay đổi số PIN, hãy sử dụng chức năng Change PIN.
MENU m → System → Whiteboard Manager → ENTER E
Start from Home
System
Chọn một màn hình sẽ hiển thị khi khởi động.
Whiteboard Manager
•• Off / On
Accessibility
Reset Interval
Start Setup
Đặt chế độ đặt lại bộ nhớ trong theo đó tất cả các dữ liệu trên bộ nhớ trong sẽ thường xuyên được xóa.
Time
•• Off / Every 2 Weeks / Every Month / When Power is Off
Power Control
Eco Solution
Temperature Control
77
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
67
Samba
Email
Thêm và chỉnh sửa tài khoản Samba.
Thiết lập tài khoản email để gửi email.
Add Samba Account
•• SMTP Server Name / SMTP Port Number / Sender Authentication / Account / Password
"" Bạn có thể đăng ký tài khoản email mạng tại System → Whiteboard Manager → Email.
Thêm tài khoản Samba mới.
•• Address / Username / Password
Edit Samba Account
Chỉnh sửa tài khoản Samba.
"" Chức năng Edit Samba Account chỉ được kích hoạt khi Address, Username và Password
được đặt tại Add Samba Account.
USB Lock
Thiết lập USB Lock. Sau khi thiết lập, thiết bị sẽ khởi động lại để áp dụng các cài đặt này.
•• Off / On
Network Lock
Thiết lập Network Lock. Sau khi thiết lập, thiết bị sẽ khởi động lại để áp dụng các cài đặt này.
•• Off / On
68
Accessibility
MENU m → System → Accessibility → ENTER E
Accessibility
High Contrast
Đặt nền và phông chữ thành màu có độ tương phản cao trong Menu. Độ rõ ràng của menu trở thành mờ khi tùy chọn
được chọn.
•• Off (
) / On (
)
Enlarge
High Contrast
Tăng kích thước của khu vực Menu.
Enlarge
•• Off (
) / On (
)
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Start Setup
Thực hiện các bước cài đặt ban đầu giống như bạn đã làm khi lần đầu sử dụng sản phẩm này.
"" Nhập số PIN gồm 4 chữ số. Số PIN mặc định là "0-0-0-0".
Nếu bạn muốn thay đổi số PIN, hãy sử dụng chức năng Change PIN.
MENU m → System → Start Setup → ENTER E
System
Start Setup
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
69
Time
Bạn có thể đặt cấu hình Clock Set hoặc DST. Định cấu hình các cài đặt có liên quan đến thời gian khác nhau.
Clock Set
MENU m → System → Time → ENTER E
Chọn Clock Set. Chọn Date hoặc Time, rồi nhấn E.
Sử dụng các nút số để nhập số hoặc nhấn nút mũi tên lên và xuống. Sử dụng các nút mũi tên trái và phải để di
chuyển từ một trường nhập sang trường nhập tiếp theo. Nhấn E khi hoàn tất.
Time
"" Bạn có thể đặt thời gian bằng cách nhấn các nút số trên điều khiển từ xa hoặc chạm trực tiếp vào màn hình.
Clock Set
DST
Power On Delay
Off
0
DST
Bật hoặc tắt chức năng DST (Quy ước giờ mùa hè).
Off / On
•• Start Date: Đặt ngày bắt đầu của Quy ước giờ mùa hè.
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• End Date: Đặt ngày kết thúc của Quy ước giờ mùa hè.
•• Time Offset: Chọn giá trị bù thời gian chính xác cho múi giờ của bạn.
"" Start Date, End Date và Time Offset được kích hoạt khi DST được đặt thành On.
Power On Delay
Khi kết nối nhiều sản phẩm, điều chỉnh thời gian bật nguồn cho từng sản phẩm để tránh quá tải điện (trong khoảng
0–50 giây).
70
Power Control
Auto Power On
Tính năng này tự động bật trên sản phẩm ngay khi được cắm điện. Bạn không cần nhấn nút nguồn.
MENU m → System → Power Control → ENTER E
•• Off / On
Max. Power Saving
Power Control
Auto Power On
Off
Tắt sản phẩm để giảm mức tiêu thụ điện sau khi máy tính được để ở chế độ không làm việc trong một khoảng thời
gian nhất định.
Max. Power Saving
On
•• Off / On
Network Standby
Off
Network Standby
Power Button
Power on only
Tính năng này giữ nguồn của mạng luôn bật khi tắt sản phẩm.
•• Off / On
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Power Button
Bạn có thể đặt nút nguồn để bật nguồn hoặc bật/tắt nguồn.
•• Power on only: Đặt nút nguồn để bật nguồn.
•• Power on and off: Đặt nút nguồn để bật/tắt nguồn.
71
Eco Solution
Energy Saving Mode
Giảm tiêu thụ điện bằng cách điều chỉnh độ sáng màn hình.
MENU m → System → Eco Solution → ENTER E
Screen Lamp Schedule
Eco Solution
Energy Saving Mode
Off
Screen Lamp Schedule
Off
Auto Power Off
•• Off / Low / Medium / High
Off (Recommended)
Screen Lamp Schedule
Bật hoặc tắt lịch trình đèn.
•• Off / On
Schedule 1, Schedule 2
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Time
Độ sáng của pa-nen sẽ thay đổi về độ sáng được đặt trong Lamp tại một giờ nhất định.
Lamp
Điều chỉnh độ sáng của pa-nen. Giá trị càng gần 100 thì pa-nen càng sáng hơn.
•• 0 ~ 100
72
Auto Power Off
Eco Solution
Energy Saving Mode
Off
Screen Lamp Schedule
Off
Auto Power Off
Sản phẩm sẽ tự động tắt nếu bạn không nhấn nút trên điều khiển từ xa hoặc không chạm vào nút trên bộ điều khiển
trước của sản phẩm trong số giờ đã chọn để ngăn hiện tượng quá nóng.
•• Off (Recommended) / 4 hours / 6 hours / 8 hours
Off (Recommended)
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Temperature Control
Tính năng này phát hiện nhiệt độ bên trong của sản phẩm. Bạn có thể chỉ định khoảng nhiệt độ có thể chấp nhận
được.
Nhiệt độ mặc định được đặt là 77 °C.
MENU m → System → Temperature Control → ENTER E
"" Màn hình sẽ trở nên tối hơn nếu nhiệt độ hiện tại vượt quá ngưỡng nhiệt độ chỉ định. Nếu nhiệt độ tiếp tục tăng,
sản phẩm sẽ tự động ngắt điện để ngăn chặn hiện tượng quá nóng.
System
Temperature Control
Nhiệt độ vận hành đề xuất cho sản phẩm này là từ 75 đến 80 °C (dựa trên nhiệt độ xung quanh là 40 °C).
77
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
73
ID Settings
Device ID
Đặt một số ID duy nhất cho mỗi sản phẩm. (Phạm vi: 0~224)
MENU m → System → ID Settings → ENTER E
"" Nhấn u/d để chọn một số và nhấn E.
"" Nhập số bạn muốn bằng cách sử dụng các phím số trên điều khiển từ xa.
ID Settings
Device ID
PC Connection Cable
0
RS232C cable
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Change PIN
MENU m → System → Change PIN → ENTER E
PC Connection Cable
Chọn loại cáp để kết nối màn hình với PC.
•• RS232C cable
Giao tiếp với MDC qua cáp stereo RS232C.
•• RJ-45 (LAN)/Wi-Fi Network
Giao tiếp với MDC qua cáp stereo RJ45.
Thay đổi Số nhận diện cá nhân (PIN) 4 chữ số của bạn.
Chọn 4 chữ số bất kỳ cho mã PIN và nhập vào Enter a new PIN.. Nhập lại cùng 4 chữ số vào Enter the PIN again..
Sản phẩm đã ghi nhớ mã PIN mới của bạn.
"" Mật khẩu mặc định: 0 - 0 - 0 - 0
System
Change PIN
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
74
Security
Safety Lock On
"" Nhập số PIN gồm 4 chữ số. Số PIN mặc định là "0-0-0-0".
Nếu bạn muốn thay đổi số PIN, hãy sử dụng chức năng Change PIN.
MENU m → System → Security → ENTER E
Bật hoặc tắt Safety Lock On. Safety Lock On hạn chế những hành động mà điều khiển từ xa có thể thực hiện. Bạn
phải nhập mã PIN chính xác để tắt Safety Lock On.
Security
Power On Button
Safety Lock On
・ Power On Button
Button Lock
Remote Management
On
Off
Allow
Bật tính năng này để bật nút Nguồn của điều khiển từ xa để bật thiết bị trong khi Safety Lock On được bật.
•• Off / On
Button Lock
Có thể sử dụng menu này để khoá các nút trên sản phẩm.
Chỉ điều khiển từ xa mới có thể điều khiển sản phẩm nếu Button Lock được đặt thành On.
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Off / On
Remote Management
Bạn có thể Allow hoặc Deny các lệnh bên ngoài để truy cập thiết bị thông qua mạng.
•• Deny / Allow
"" Cài đặt đã được thay đổi sẽ vẫn giữ nguyên ngay cả sau khi tắt và bật sản phẩm bằng nút Nguồn hoặc công tắc
Nguồn.
75
General
Smart Security
Bảo mật được cung cấp nhằm bảo vệ thiết bị hiển thị của bạn và thiết bị lưu trữ đã kết nối khỏi vi-rút đi kèm.
MENU m → System → General → ENTER E
Scan
General
Kiểm tra thiết bị hiển thị của bạn và thiết bị lưu trữ đã kết nối xem có vi-rút không.
Smart Security
Isolated List
HDMI Hot Plug
On
Custom Logo
Off
Game Mode
Đây là danh sách các mục đã bị cách ly vì chứa vi rút.
HDMI Hot Plug
Tính năng này được sử dụng để kích hoạt độ trễ thời gian để bật thiết bị nguồn DVI/HDMI.
•• Off / On
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
76
Custom Logo
General
Bạn có thể tải, chọn, và thiết lập thời gian hiển thị của một biểu tượng t.chỉnh xuất hiện khi sản phẩm được bật lên.
Smart Security
HDMI Hot Plug
On
Custom Logo
Off
Game Mode
•• Custom Logo
"" Bạn có thể chọn một biểu tượng t.chỉnh (hình ảnh/video) hoặc tắt hiển thị biểu tượng t.chỉnh.
"" Bạn phải tải biểu tượng t.chỉnh từ thiết bị USB bên ngoài để thiết lập biểu tượng t.chỉnh.
•• Logo Display Time
"" Nếu loại biểu tượng t.chỉnh là Image, bạn có thể thiết lập Logo Display Time.
•• Download Logo File
"" Bạn có thể tải một biểu tượng t.chỉnh vào sản phẩm từ một thiết bị USB bên ngoài.
"" Tên tập tin của biểu tượng t.chỉnh mà bạn muốn tải phải được lưu là "samsung" bằng tất cả các chữ cái nhỏ.
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
"" Khi có nhiều kết nối USB bên ngoài, sản phẩm sẽ tải biểu tượng t.chỉnh từ thiết bị cuối cùng được kết nối với
sản phẩm.
Các giới hạn tập tin biểu tượng t.chỉnh
•• Đối với biểu tượng t.chỉnh dạng hình ảnh, chỉ có các tập tin bitmap (định dạng aRGB 32bpp) được hỗ trợ.
•• Độ phân giải của biểu tượng t.chỉnh dạng hình ảnh phải nằm trong khoảng tối thiểu 64x64 và tối đa là độ phân
giải của màn hình. (Các giá trị độ phân giải ngang/dọc phải là bội số của 4.)
•• Đối với biểu tượng t.chỉnh loại video, chỉ có các loại TS Stream được hỗ trợ.
•• Tập tin video tối đa được hỗ trợ là 150 MB. Độ dài khuyến nghị của tập tin video là 20 giây hoặc ngắn hơn.
77
Game Mode
General
Khi kết nối với bảng điều khiển trò chơi chẳng hạn như PlayStation™ hoặc Xbox™, bạn có thể thưởng thức trải
nghiệm trò chơi trung thực hơn bằng cách chọn chế độ trò chơi.
Smart Security
HDMI Hot Plug
On
Custom Logo
Off
•• Off ( ) / On ( )
"" Nếu bạn kết nối với các thiết bị ngoại vi khác trong khi đang bật Game Mode, màn hình có thể sẽ không hiển thị
chính xác.
Game Mode
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Reset System
Tùy chọn này đổì cài đặt hiện tại trong Hệ thống về cài đặt xuất xưởng mặc định.
MENU m → System → Reset System → ENTER E
System
Reset System
"" Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
78
Chương 11
Hỗ trợ
Software Update
Contact Samsung
MENU m → Support → Software Update → ENTER E
MENU m → Support → Contact Samsung → ENTER E
Menu Software Update cho phép bạn nâng cấp phần mềm sản phẩm của mình lên phiên bản
mới nhất.
Xem thông tin này khi sản phẩm của bạn không hoạt động đúng hoặc khi bạn muốn nâng cấp
phần mềm.
"" Cẩn thận để không tắt nguồn cho đến khi hoàn thành nâng cấp. Sản phẩm sẽ tự động tắt và
bật sau khi hoàn thành nâng cấp phần mềm.
Bạn có thể tìm thấy thông tin về trung tâm cuộc gọi của chúng tôi và cách tải xuống sản phẩm
và phần mềm.
"" Khi bạn nâng cấp phần mềm, tất cả các cài đặt video và âm thanh bạn đã thực hiện sẽ trở
về cài đặt mặc định của chúng. Chúng tôi khuyên bạn nên ghi lại cài đặt của mình để bạn có
thể dễ dàng đặt lại chúng sau khi nâng cấp.
"" Truy cập Contact Samsung và tìm sản phẩm Model Code và Software Version.
Update Now
Reset All
Cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất.
"" Current version: Đây là phiên bản phần mềm đã được cài đặt trong sản phẩm.
MENU m → Support → Reset All → ENTER E
Tùy chọn này đổi toàn bộ cài đặt hiện tại cho một màn hình về cài đặt xuất xưởng mặc định.
79
Chương 12
Hướng dẫn xử lý sự cố
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung
"" Trước khi gọi điện tới Trung tâm
dịch vụ khách hàng của Samsung,
hãy kiểm tra sản phẩm như sau.
Nếu vẫn còn vấn đề, hãy liên hệ
Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung.
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra xem sản phẩm có hoạt động bình thường không bằng cách sử dụng tính năng kiểm tra sản phẩm.
Nếu màn hình bị trống khi đèn LED nhấp nháy mặc dù sản phẩm vẫn được kết nối đúng với PC, hãy thực hiện kiểm tra sản phẩm.
1 Tắt nguồn máy tính và sản phẩm.
2 Ngắt kết nối toàn bộ cáp khỏi sản phẩm.
3 Bật nguồn sản phẩm.
4 Nếu No Signal được hiển thị, sản phẩm vẫn hoạt động bình thường.
Nếu màn hình bị trống, hãy kiểm tra hệ thống PC, bộ điều khiển video và cáp.
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Đối với các chế độ vượt quá độ phân giải được hỗ trợ, thông báo "Not Optimum Mode" sẽ xuất hiện nhanh.
Đặt độ phân giải PC bằng cách tham chiếu Các chế độ xung nhịp được đặt trước.
80
Kiểm tra những mục sau đây.
Vấn đề về lắp đặt (chế độ PC)
Màn hình liên tục bật và tắt.
Kiểm tra xem cáp giữa sản phẩm và PC có được kết nối chính xác không.
Bạn sẽ thấy các khoảng trống ở cả 4 cạnh của màn hình khi
cáp HDMI hoặc HDMI-DVI được kết nối với sản phẩm và PC.
Các khoảng trống trên màn hình không liên quan đến sản phẩm.
Máy tính hoặc card màn hình không gây nên các khoảng trống trên màn hình. Để giải quyết vấn
đề này, hãy điều chỉnh kích thước màn hình trong các cài đặt HDMI hoặc DVI cho card màn hình.
Nếu trình đơn cài đặt card màn hình không có tùy chọn để điều chỉnh kích thước màn hình, hãy
cập nhật trình điều khiển card màn hình sang phiên bản mới nhất.
(Hãy liên hệ với nhà sản xuất card màn hình hoặc máy tính để biết thêm thông tin chi tiết về
cách điểu chỉnh cài đặt màn hình.)
Vấn đề về màn hình
Đèn LED bị tắt. Màn hình không bật.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
No Signal được hiển thị trên màn hình.
Kiểm tra xem sản phẩm có kết nối đúng với cáp chưa.
Kiểm tra xem thiết bị kết nối với với sản phẩm có bật không.
Tùy vào loại thiết bị ngoại vi, có thể màn hình sẽ không hiển thị đúng cách. Trong trường hợp
này, kết nối thiết bị với chức năng HDMI Hot Plug đang On.
Not Optimum Mode được hiển thị.
Thông báo được hiển thị khi một tín hiệu từ card màn hình vượt quá độ phân giải và tần số tối
đa.
Tham khảo Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn và cài đặt độ phân giải và tần số tối đa theo thông
số sản phẩm.
Hình ảnh trên màn hình bị biến dạng.
Kiểm tra kết nối cáp với sản phẩm.
Màn hình không rõ. Màn hình bị mờ.
Cài đặt độ phân giải và tần số tới mức khuyến cáo.
81
Vấn đề về màn hình
Màn hình không ổn định và rung.
Có bóng hoặc hình ảnh mờ còn lại trên màn hình.
Kiểm tra xem độ phân giải và tần số của máy tính và card đồ họa có được cài đặt ở mức tương
thích với sản phẩm hay không. Sau đó, thay đổi cài đặt màn hình nếu cần thiết bằng cách tham
khảo 'Chế độ hiển thị định trước'.
Màn hình quá sáng. Màn hình quá tối.
Điều chỉnh Brightness và Contrast.
Màu màn hình không đồng nhất.
Đi tới Picture và điều chỉnh cài đặt Colour Space Settings.
Màu trắng trông không hẳn là trắng.
Đi tới Picture và điều chỉnh cài đặt White Balance.
Không có hình ảnh trên màn hình và đèn LED nhấp nháy
trong mỗi 0,5 tới 1 giây.
Sản phẩm đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng.
Sản phẩm sẽ tự động tắt.
Nhấn bất kỳ phím nào trên bàn phím và di chuyển chuột để quay lại màn hình trước.
Nếu PC được kết nối với sản phẩm, hãy kiểm tra trạng thái nguồn của PC.
Đảm bảo cáp nguồn được kết nối đúng cách với sản phẩm và ổ cắm nguồn.
Nếu không phát hiện thấy tín hiệu từ một thiết bị đã kết nối, sản phẩm sẽ tự động tắt sau 10
đến 15 phút.
Hiển thị màn hình không bình thường.
Nội dung video mã hóa có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi ở các cảnh đặc trưng bởi các đối
tượng di chuyển nhanh như sự kiện thể thao hoặc video hành động.
Mức tín hiệu thấp hoặc chất lượng hình ảnh thấp có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi. Điều này
không có nghĩa là sản phẩm bị hỏng.
Một điện thoại di động trong bán kính 1 mét có thể tạo ra tĩnh điện trên các sản phẩm kỹ thuật
số và analog.
Độ sáng và màu sắc không như bình thường.
Đi tới Picture và điều chỉnh các cài đặt màn hình như Picture Mode, Colour, Brightness và
Sharpness.
Đi tới System và điều chỉnh cài đặt Eco Solution.
Đặt lại cài đặt màn hình về cài đặt mặc định.
82
Vấn đề về màn hình
Tôi nhìn thấy màu đỏ, xanh lục và xanh lam.
Kiểm tra các kết nối cáp.
Sự cố này có thể xảy ra khi bảng điều khiển của sản phẩm bị hỏng. Liên hệ với Trung tâm Dịch
vụ Samsung để giải quyết sự cố.
Màn hình không ổn định, rồi sau đó treo.
Màn hình có thể treo khi sử dụng độ phân giải không phải là độ phân giải được khuyên dùng
hoặc nếu tín hiệu không ổn định. Để giải quyết sự cố, thay đổi độ phân giải PC thành độ phân
giải được khuyên dùng.
Màn hình không thể hiển thị ở chế độ toàn màn hình.
Tệp nội dung SD được chia tỷ lệ (4:3) có thể tạo ta các thanh màu đen ở cả hai bên của màn hình
kênh HD.
Một video có tỷ lệ khung hình khác với sản phẩm có thể sẽ hiển thị các thanh màu đen ở đầu và
cuối màn hình.
Thay đổi cài đặt kích thước màn hình về chế độ toàn màn hình trên sản phẩm hoặc thiết bị
nguồn.
Vấn đề về âm thanh
Không có âm thanh.
Kiểm tra kết nối của cáp âm thanh hoặc điều chỉnh âm lượng.
Kiểm tra âm lượng.
Âm lượng quá nhỏ.
Điều chỉnh âm lượng.
Nếu âm lượng vẫn nhỏ sau khi bật âm lượng đến mức tối đa, hãy điều chỉnh âm lượng trên card
âm thanh của máy tính hoặc chương trình phần mềm.
83
Vấn đề về âm thanh
Video khả dụng nhưng không có âm thanh.
Nếu đã kết nối cáp HDMI hoặc cáp DP, hãy kiểm tra cài đặt đầu ra âm thanh trên PC.
Đi tới Sound và thay đổi Sound Output thành Internal.
Nếu sử dụng thiết bị nguồn
•• Hãy đảm bảo rằng cáp âm thanh được kết nối đúng cách với cổng đầu vào âm thanh trên
sản phẩm.
•• Kiểm tra cài đặt đầu ra âm thanh cho thiết bị nguồn.
(Ví dụ: nếu màn hình được kết nối với cáp HDMI, bạn có thể cần phải thay đổi tùy chọn âm
thanh của thiết bị hiển thị video thành HDMI.)
Nếu sử dụng cáp DVI-HDMI, cáp âm thanh riêng biệt được yêu cầu.
Nếu sản phẩm có cổng tai nghe, hãy đảm bảo cổng đó không kết nối với thiết bị nào.
Kết nối lại cáp nguồn với thiết bị, rồi sau đó khởi động lại thiết bị.
Có tạp âm phát ra từ loa.
Kiểm tra kết nối cáp. Đảm bảo cáp video không kết nối với cổng đầu vào âm thanh.
Kiểm tra cường độ tín hiệu sau khi kết nối cáp.
Mức tín hiệu thấp có thể làm cho âm thanh bị lỗi.
Vấn đề với điều khiển từ xa
Điều khiển từ xa không hoạt động.
Đảm bảo rằng pin được đặt đúng chỗ (+/-).
Kiểm tra xem pin đã hết hay không.
Kiểm tra liệu không có điện.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
Kiểm tra xem có bóng đèn đặc biệt hay ánh đèn neon gần đó hay không.
84
Vấn đề với thiết bị nguồn
Nghe thấy tiếng bíp khi khởi động máy tính.
Nếu bạn nghe thấy âm thanh bíp khi PC khởi động, hãy đem PC đi bảo dưỡng.
Sự cố chức năng cảm ứng
Có thể chạm vào các biểu tượng nhưng không vẽ được.
Sử dụng bút đi kèm dành riêng cho sản phẩm.
Chức năng cảm ứng không hoạt động khi sử dụng kết nối
PC.
Kiểm tra xem cổng TOUCH OUT của sản phẩm có kết nối với cổng USB trên PC bằng cáp USB
hay không.
Tôi sử dụng hai bút nhưng chúng hoạt động không được
tốt.
Đảm bảo rằng có đủ khoảng cách giữa hai bút khi sử dụng cảm ứng đa điểm.
Thao tác cảm ứng không nhạy, tốc độ phản hồi chậm và
nhiều vấn đề khác.
Đảm bảo rằng không có vật thể lạ trên bề mặt màn hình.
Kiểm tra xem màn hình có bị vỡ không.
Đảm bảo rằng sản phẩm không tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
Sự cố khác
Sản phẩm có mùi nhựa.
Mùi nhựa là bình thường và sẽ biến mất qua thời gian.
Màn hình bị nghiêng.
Tháo, rồi sau đó gắn lại chân đế vào sản phẩm.
Âm thanh hoặc video bị cắt từng đợt.
Kiểm tra kết nối cáp và kết nối lại nếu cần.
Sử dụng cáp tiêu chuẩn.
Các hạt nhỏ xuất hiện trên cạnh của sản phẩm.
Các hạt này là một phần của thiết kế sản phẩm. Sản phẩm không bị hỏng.
Khi tôi cố thay đổi độ phân giải PC, thông báo "The defined
resolution is not supported." xuất hiện.
Thông báo "The defined resolution is not supported." xuất hiện nếu độ phân giải nguồn đầu vào
vượt quá độ phân giải tối đa của màn hình.
Để giải quyết sự cố này, hãy thay đổi độ phân giải PC thành độ phân giải được hỗ trợ trên màn
hình.
85
Sự cố khác
Không có âm thanh từ loa trong chế độ HDMI khi cáp DVIHDMI được kết nối.
Cáp DVI không truyền dữ liệu âm thanh.
HDMI Black Level không hoạt động đúng cách trên thiết bị
HDMI với đầu ra YCbCr.
Chức năng này khả dụng chỉ khi một thiết bị nguồn, chẳng hạn như đầu phát DVD và STB, được
kết nối với sản phẩm qua cáp HDMI (tín hiệu RGB).
Không có âm thanh trong chế độ HDMI.
Màu sắc hình ảnh được hiển thị có thể không như bình thường. Video hoặc âm thanh có thể
không có. Điều này có thể xảy ra nếu thiết bị nguồn chỉ hỗ trợ phiên bản cũ của tiêu chuẩn
HDMI kết nối với sản phẩm.
Đảm bảo kết nối cáp âm thanh với đúng giắc đầu vào để tạo ra âm thanh.
Nếu những sự cố này xảy ra, hãy kết nối cáp âm thanh cùng với cáp HDMI.
Một số thẻ đồ họa PC có thể không tự động nhận ra tín hiệu HDMI mà không bao gồm âm
thanh. Trong trường hợp này, hãy chọn thủ công đầu vào âm thanh.
Đầu vào âm thanh
PC DVI
HDMI-CEC không hoạt động.
Chế độ màn hình
Âm thanh trong (Cổng Streo) Cài đặt PC
Để sử dụng một số thiết bị ngoại vi tương thích với tính năng HDMI-CEC được kết nối với cổng
HDMI IN trên sản phẩm, hãy tắt tính năng HDMI-CEC trên tất cả các thiết bị ngoại vi. Thiết bị
ngoại vi bao gồm đầu phát Blu-ray và DVD.
Vận hành thiết bị ngoại vi khi tính năng HDMI-CEC của thiết bị đã được bật có thể tự động dừng
các thiết bị ngoại vi khác.
Để thay đổi cài đặt HDMI-CEC, hãy tham khảo hướng dẫn người dùng thiết bị hoặc liên hệ với
nhà sản xuất thiết bị để được trợ giúp.
Ở chế độ tiết kiệm năng lượng, khi nguồn đầu vào là
DisplayPort, không thể lưu cài đặt màn hình PC.
Đi tới System → Power Control và đặt Max. Power Saving thành Off. Hoặc, định cấu hình lại cài
đặt đầu ra màn hình PC. Đảm bảo thiết bị được bật.
Khi khởi động PC với nguồn đầu vào được đặt thành
DisplayPort, màn hình khởi động và BIOS sẽ không hiển
thị.
Khởi động PC khi thiết bị được bật hoặc khi nguồn đầu vào không phải là DisplayPort.
86
Hỏi & Đáp
"" Tham khảo sách hướng dẫn sử dụng
cho máy tính hoặc card đồ họa của
bạn để biết thêm các hướng dẫn về
điều chỉnh.
Câu hỏi
Trả lời
Làm thế nào để thay đổi tần số?
Đặt tần số trên card màn hình.
•• Windows 7: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều chỉnh
độ phân giải → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số trong Thiết đặt màn
hình.
•• Windows 8: Vào Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình →
Điều chỉnh độ phân giải → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số trong Thiết
đặt màn hình.
•• Windows 10: Chuyển tới Thiết đặt → Hệ thống → Hiển thị → Thiết đặt hiển thị nâng cao →
Thuộc tính bộ điều hợp hiển thị → Màn hình và điều chỉnh Tốc độ làm mới màn hình trong
Cài đặt màn hình.
Làm thế nào để điều chỉnh độ phân giải?
•• Windows 7: Chuyển tới Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều
chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 8: Chuyển tới Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn
hình → Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 10: Chuyển tới Thiết đặt → Hệ thống → Hiển thị → Thiết đặt hiển thị nâng cao và
điều chỉnh độ phân giải.
Làm thế nào để cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng?
•• Windows 7: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển → Hình thức và chủ
đề → Tùy chỉnh → Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy tính.
•• Windows 8: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Giao
diện và cá nhân hóa → Cá nhân hóa → Thiết đặt bảo vệ màn hình hoặc BIOS SETUP trên PC.
•• Windows 10: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt → Cá nhân hóa → Màn hình
khóa → Thiết đặt thời gian chờ màn hình → Bật & ngủ hoặc BIOS SETUP trên PC.
87
Chương 13
Các thông số kỹ thuật
Thông số chung
Tên môđen
Màn hình
QB65H-TR
QB75H-TR
Kích thước
Loại 65 (64,5 inch / 163,8 cm)
Loại 75 (74,5 inch / 189,3 cm)
Vùng hiển
thị
1428,48 mm (H) x 803,52 mm (V)
1650,24 mm (H) x 928,26 mm (V)
Nguồn điện
Các yếu tố môi
trường
AC100-240V~ 50/60Hz
Hãy tham khảo nhãn ở phía sau sản phẩm vì điện áp tiêu chuẩn có thể
khác nhau ở các quốc gia khác nhau.
Vận hành
Nhiệt độ: 0 °C – 40 °C (32 °F – 104 °F)
* Khi lắp đặt phần vỏ ngoài, đảm bảo duy trì nhiệt độ bên trong không
quá 40 °C.
Độ ẩm : 10 % – 80 %, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20 °C – 45 °C (-4 °F – 113 °F)
Độ ẩm : 5 % – 95 %, không ngưng tụ
* Áp dụng trước khi sản phẩm được mở hộp.
"" Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào.
Trao đổi dữ liệu hai chiều giữa màn hình và hệ thống PC làm tối ưu cài đặt màn hình. Lắp đặt
màn hình được tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
"" Do tính chất của việc sản xuất sản phẩm này, khoảng 1 phần triệu điểm ảnh (1ppm) có thể
sáng hơn hoặc tối hơn trên màn hình. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động
của sản phẩm.
"" Đây là sản phẩm loại A. Ở môi trường trong nhà, sản phẩm này có thể gây nhiễu sóng radio,
đòi hỏi người dùng phải thực hiện những biện pháp thích hợp.
"" Để xem thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị, hãy truy cập trang web của Samsung
Electronics.
88
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
"" Có thể cài đặt sản phẩm này về một độ phân giải duy nhất cho mỗi kích thước màn hình để đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu do đặc tính của tấm panel.
Sử dụng độ phân giải khác độ phân giải được chỉ định có thể làm suy giảm chất lượng hình ảnh. Để tránh hiện tượng này, chúng tôi khuyên bạn nên chọn
độ phân giải tối ưu được chỉ định cho sản phẩm của bạn.
"" Tần số quét ngang
Thời gian để quét một đường nối
cạnh trái với cạnh phải của màn hình
được gọi là chu kỳ quét ngang. Số
nghịch đảo của chu kỳ quét ngang
được gọi là tần số quét ngang. Tần số
quét ngang được đo bằng kHz.
"" Tần số quét dọc
Sản phẩm hiển thị một hình ảnh
nhiều lần trên một giây (như đèn
huỳnh quang) để hiển thị những gì
người xem nhìn thấy. Tỷ lệ một hình
ảnh được hiển thị lặp lại trên một
giây được gọi là tần số quét dọc hoặc
tỷ lệ làm tươi. Tần số quét dọc được
đo bằng Hz.
Tên môđen
Đồng bộ hóa
Độ phân giải
QB65H-TR / QB75H-TR
Tần số quét ngang
30 - 81 kHz, 30 - 134 kHz (DisplayPort), 30 - 90 kHz (HDMI)
Tần số quét dọc
48 - 75 Hz, 56 - 75 Hz (DisplayPort), 24 - 75 Hz (HDMI)
RGB kỹ thuật số tương tích DVI (Giao diện hiển thị số)
Độ phân giải tối ưu
1920 x 1080 @ 60 Hz, 3840 x 2160 @ 60 Hz
Độ phân giải tối đa
1920 x 1080 @ 60 Hz, 3840 x 2160 @ 60 Hz
Có thể tự động điều chỉnh màn hình nếu tín hiệu thuộc về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn sau được truyền từ PC. Nếu tín hiệu được truyền từ PC không thuộc về
chế độ tín hiệu tiêu chuẩn, màn hình có thể bị trống có đèn LED được bật. Trong trường hợp đó, hãy thay đổi cài đặt theo bảng sau đây bằng cách tham khảo
sổ tay hướng dẫn sử dụng card màn hình.
89
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
IBM, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/-
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+/+
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
VESA, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+/+
VESA, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+/+
90
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
VESA, 1366 x 768
47,712
59,790
85,500
+/+
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA, 1600 x 900
60,000
60,000
108,000
+/+
VESA, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
-/+
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
+/+
VESA, 2560 x 1440
88,787
59,951
241,500
+/-
VESA, 3840 x 2160
133,313
59,997
533,250
+/-
CEA, 3840 x 2160
133,313
59,997
533,250
+/-
CEA, 3840 x 2160
67,500
30,000
297,000
-/-
CEA, 3840 x 2160
135,000
60,000
594,000
-/-
91
Chương 14
Phụ lục
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán (Chi
phí đối với khách hàng)
"" Khi có yêu cầu dịch vụ, mặc dù đang trong thời gian bảo hành, chúng tôi có thể tính phí bạn
đối với việc ghé thăm của kỹ thuật viên dịch vụ trong các trường hợp sau.
Không phải lỗi sản phẩm
Vệ sinh sản phẩm, Điều chỉnh, Giải thích, Cài đặt lại và v.v...
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ được yêu cầu cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng sản phẩm hoặc
chỉ điều chỉnh các tuỳ chọn mà không tháo rời sản phẩm.
•• Nếu lỗi là do các yếu tố môi trường bên ngoài gây ra (Internet, Anten, Tín hiệu có dây, v.v...)
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại hoặc thiết bị được kết nối thêm sau khi cài đặt sản phẩm đã
mua lần đầu tiên.
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại để chuyển đến một địa điểm khác hoặc để chuyển đến nhà
khác.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về̀ cách sử dụng sản phẩm của công ty khác.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng mạng hoặc chương trình khác của công
ty.
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Hỏng hóc sản phẩm do khách hàng sử dụng hoặc sửa chữa không đúng cách.
Nếu hỏng hóc sản phẩm do;
•• Tác động bên ngoài hoặc rơi.
•• Sử dụng thiết bị hoặc sản phẩm bán riêng không được chỉ định bởi Samsung.
•• Sửa chữa từ một người không phải là kỹ sư của công ty dịch vụ bên ngoài hoặc đối tác của
Samsung Electronics Co., Ltd.
•• Tu sửa hoặc sửa chữa sản phẩm bởi khách hàng.
•• Sử dụng sản phẩm với kết nối điện áp không chính xác hoặc không được chỉ định.
•• Không tuân thủ "thận trọng" trong Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
Khác
•• Nếu sản phẩm hỏng do thiên tai. (sét, hoả hoạn, động đất, lũ lụt, v.v...)
•• Nếu các thành phần có thể thay thế được đều đã được sử dụng hết. (Pin, Chất liệu màu, Đèn
huỳnh quang, Đầu đọc, Màng rung, Đèn, Bộ lọc, Ruy băng, v.v...)
"" Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ trong trường hợp sản phẩm không bị lỗi, phí dịch vụ có thể
được tính. Vì vậy, trước tiên hãy đọc Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
•• Nếu khách hàng yêu cầu thiết lập và cài đặt phần mềm cho sản phẩm.
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ loại bỏ/lau sạch bụi bẩn hoặc vật thể lạ bên trong sản phẩm.
•• Nếu khách hàng yêu cầu cài đặt thêm sau khi mua sản phẩm thông qua mua hàng từ xa
hoặc trực tuyến.
92
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
Hiện tượng lưu ảnh là gì?
Hiện tượng lưu ảnh sẽ không xuất hiện khi bảng điều khiển hoạt động bình thường. Hoạt động
bình thường có nghĩa là kiểu ảnh video thay đổi liên tục. Nếu bảng điều khiển chỉ hiển thị một
kiểu ảnh trong thời gian dài, sự chênh lệch điện áp nhỏ có thể xảy ra giữa các điện cực trong
điểm ảnh điều khiển tinh thể lỏng.
Sự chênh lệch điện áp giữa các điện cực đó sẽ tăng dần theo thời gian và làm cho tinh thể lỏng
mỏng dần đi. Khi hiện tượng này xảy ra, hình ảnh trước đó có thể vẫn được hiển thị trên màn hình
khi kiểu hình ảnh thay đổi.
Hướng dẫn ngăn ngừa hiện tượng lưu ảnh: Xem một kiểu màn hình trong thời gian dài
có thể dẫn đến hiện tượng lưu ảnh. Vấn đề này không thuộc chính sách bảo hành.
Biện pháp ngăn ngừa đề xuất.
Xem một kiểu màn hình trong thời gian dài có thể dẫn đến hiện tượng lưu ảnh hoặc nhòe hình.
Hãy tắt sản phẩm nếu không sử dụng trong thời gian dài, bật chế độ tiết kiệm điện hoặc cho chạy
ảnh động để bảo vệ màn hình.
•• Thường xuyên thay đổi màu.
Type 1
Type 2
FLIGHT
TIME
FLIGHT
TIME
SAMSUNG
20:30
SAMSUNG
20:30
SAMSUNG
21:10
SAMSUNG
21:10
•• Tránh kết hợp màu văn bản và màu nền có độ sáng tương phản.
"" Tránh sử dụng màu sắc có độ sáng tương phản (màu đen và trắng; màu xám).
FLIGHT : TIME
SAMSUNG : 20:30
FLIGHT : TIME
SAMSUNG : 20:30
93
License
Manufactured under license from Dolby Laboratories.
Dolby, Dolby Audio, Pro Logic, and the double-D symbol are
trademarks of Dolby Laboratories.
The terms HDMI and HDMI High-Definition Multimedia Interface, and
the HDMI Logo are trademarks or registered trademarks of HDMI
Licensing LLC in the United States and other countries.
Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở
Trong trường hợp sử dụng phần mềm mã nguồn mở, các giấy phép mã nguồn mở được cung
cấp trong menu của sản phẩm. Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở chỉ được viết bằng tiếng
Anh.
SẢN PHẨM NÀY ĐƯỢC BÁN VỚI GIẤY PHÉP GIỚI HẠN VÀ CHỈ ĐƯỢC CHO PHÉP SỬ
DỤNG ĐỂ KẾT NỐI VỚI NỘI DUNG HEVC ĐÁP ỨNG ĐƯỢC BA TIÊU CHUẨN NHƯ SAU: (1)
NỘI DUNG HEVC CHỈ SỬ DỤNG CHO MỤC ĐÍCH CÁ NHÂN; (2) NỘI DUNG HEVC KHÔNG
NHẰM ĐỂ MUA BÁN; VÀ (3) NỘI DUNG HEVC CONTENT ĐƯỢC TẠO RA BỞI NGƯỜI SỞ
HỮU SẢN PHẨM.
SẢN PHẨM NÀY KHÔNG ĐƯỢC SỬ DỤNG ĐỂ KẾT NỐI VỚI NỘI DUNG HEVC MÃ HÓA
ĐƯỢC TẠO BỞI BÊN THỨ BA, MÀ NGƯỜI DÙNG ĐÃ ĐẶT HOẶC MUA TỪ BÊN THỨ BA, TRỪ
KHI NGƯỜI DÙNG ĐƯỢC CẤP PHÉP RIÊNG ĐỂ SỬ DỤNG SẢN PHẨM VỚI NỘI DUNG NHƯ
VẬY BỞI NGƯỜI BÁN NỘI DUNG ĐƯỢC CẤP PHÉP.
VIỆC BẠN SỬ DỤNG SẢN PHẨM NÀY KẾT NỐI VỚI NỘI DUNG HEVC MÃ HÓA ĐƯỢC XEM
LÀ ĐÃ CÓ SỰ CHẤP THUẬN ỦY QUYỀN HỮU HẠN ĐỂ SỬ DỤNG NHƯ ĐÃ NÊU PHÍA TRÊN.
Để biết thông tin về Thông báo Giấy phép Nguồn Mở, hãy liên hệ với Trung tâm chăm sóc
Khách hàng của Samsung hoặc gửi email tới oss.request@samsung.com.
94
Download PDF