Samsung Màn hình kỹ thuật số UD55C-B Hướng dẫn sử dụng

Add to My manuals
157 Pages

advertisement

Samsung Màn hình kỹ thuật số UD55C-B Hướng dẫn sử dụng | Manualzz
MÀN HÌNH LFD
Sổ tay Hướng dẫn Sử
dụng
UD46C-B
Màu sắc và hình dáng có thể khác nhau tùy theo sản phẩm và để
cải tiến hoạt động, các thông số kỹ thuật có thể sẽ được thay đổi
mà không cần thông báo trước.
BN46-00331A-01
Mục lục
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bản quyền
5
Lưu ý an toàn
Biểu tượng
Làm sạch
Lưu trữ
Điện và an toàn
Cài đặt
Hoạt động
Lưu ý khi xử lí panel
6
6
6
7
7
8
10
13
Lắp đặt bộ giá treo tường
Thông số kỹ thuật của bộ giá treo tường
(VESA)
27
Kết nối với hệ thống âm thanh
28
Điều khiển từ xa
Kết nối cáp
Kết nối
Các mã điều khiển
29
29
32
33
Kết nối với hộp mạng (được bán riêng) 50
MagicInfo
50
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Trước khi kết nối
40
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối 40
Chuẩn bị
Kiểm tra các thành phần Tháo gói bọc sản phẩm
Kiểm tra các thành phần 14
14
15
Các linh kiện
Bộ cảm biến ngoại tín hiệu
Mặt sau
Điều khiển từ xa
Kết nối Sử dụng Cáp Stereo IR (được bán
riêng)
17
17
19
21
24
Trước khi Lắp đặt Sản phẩm (Hướng dẫn
Lắp đặt)
25
Góc nghiêng và xoay
25
Thông gió
25
Kích thước
26
Lắp đặt giá treo tường
27
49
Input
Source List
53
PIP
PIP
Source
Size
Position
Transparency
54
54
55
56
56
57
Edit Name
57
Source AutoSwitch Settings
Source AutoSwitch
Primary Source Recovery
Primary Source
Secondary Source
58
58
58
59
59
Kết nối với máy tính
Kết nối bằng cáp D-SUB (Loại analog)
Kết nối sử dụng cáp DVI (Loại kỹ thuật số)
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Kết nối bằng cáp HDMI
41
41
42
42
43
Thay đổi Độ phân giải
Thay đổi độ phân giải trên WIndows XP
Thay đổi độ phân giải trên Windows Vista
Thay đổi độ phân giải trên Windows 7
Thay đổi độ phân giải trên Windows 8
44
44
44
45
45
Kết nối màn hình ngoài
46
Picture
Kết nối với thiết bị video
Kết nối sử dụng cáp AV
Kết nối bằng cáp thành phần
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Kết nối bằng cáp HDMI
46
46
47
47
48
Mode
60
Custom
61
Color Tone
62
Color Control
62
2
Mục lục
Color Temp.
63
Film Mode
72
Menu Transparency
81
Image Lock
63
PIP Picture
73
Auto Adjustment
64
Dynamic Contrast
73
Safety Lock
Change PIN
Lock
81
81
81
Signal Balance
Signal Balance
Signal Control
64
64
64
Lamp Control
74
Energy Saving
82
Picture Reset
74
Size
65
HDMI Black Level
65
PIP Picture
66
Video Wall
Video Wall
Format
Horizontal
Vertical
Screen Position
82
82
83
83
84
84
Dynamic Contrast
66
Lamp Control
67
Picture Reset
67
Safety Screen
Pixel Shift
Timer
Bar
Eraser
Pixel
Side Gray
85
85
86
86
87
87
88
Resolution Select
88
Power On Adjustment
89
OSD Rotation
89
Advanced Settings
Temperature
Auto Power
Button Lock
User Auto Color
Standby Control
Lamp Schedule
90
90
90
91
91
92
92
Picture
Mode
68
Custom
69
Color Tone
70
Color Temp.
70
Size
71
Digital NR
71
HDMI Black Level
72
Sound
Mode
75
Custom
76
Auto Volume
76
SRS TS XT
77
Sound Select
77
Sound Reset
78
Setup
Language
79
Time
Clock Set
Sleep Timer
Timer1 / Timer2 / Timer3
Holiday Management
80
80
80
80
80
3
Mục lục
OSD Display
Software Upgrade
93
94
Setup Reset
95
Reset All
95
Sử dụng MDC
Multi Control
96
Cài đặt/Gỡ bỏ chương trình MDC
Cài đặt
Gỡ bỏ
97
97
97
MDC là gì?
Kết nối với MDC
Quản lý kết nối
User Login
Auto Set ID
Tạo bản sao
Tái xử lý lệnh
98
98
101
102
103
104
105
Bắt đầu sử dụng MDC
Bố cục màn hình chính
Menu
Điều chỉnh màn hình
Tính năng nâng cao
Điều chỉnh âm thanh
Thiết lập hệ thống
Cài đặt Công cụ
Chức năng khác
Quản lý nhóm
106
107
107
109
112
114
114
123
126
127
Quản lý lịch trình
Hướng dẫn xử lý sự cố
129
131
Hướng dẫn xử lý sự cố
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm
dịch vụ khách hàng của Samsung
133
Kiểm tra sản phẩm
133
Kiểm tra độ phân giải và tần số
133
Kiểm tra những mục sau đây.
134
Hỏi & Đáp
Chất lượng hình ảnh tối ưu và ngăn chặn
hiện tượng lưu ảnh
153
Chất lượng hình ảnh tối ưu
153
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
154
License
156
Thuật ngữ
157
137
Các thông số kỹ thuật
Thông số chung
139
Trình tiết kiệm năng lượng
141
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
142
Phụ lục
Liên hệ SAMSUNG WORLDWIDE
144
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán (Chi
phí đối với khách hàng)
152
Không phải lỗi sản phẩm
152
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng 152
Khác
152
4
Chương 01
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bản quyền
Nội dụng của sách hướng dẫn này có thể thay đổi để cải thiện chất lượng mà không cần thông báo.
© 2013 Samsung Electronics
Samsung Electronics sở hữu bản quyền đối với sách hướng dẫn này.
Cấm sử dụng hoặc sao chép một phần hoặc toàn bộ sách hướng dẫn này mà không có sự ủy quyền của Samsung Electronics.
Microsoft, Windows là các nhãn hiệu đã đăng ký của Microsoft Corporation.
VESA, DPM và DDC là các nhãn hiệu đã đăng ký của Video Electronics Standards Association.
Quyền sở hữu tất cả các nhãn hiệu khác được ghi nhận cho chủ sở hữu tương ứng.
5
Lưu ý an toàn
Thận trọng
Làm sạch
――Hãy cẩn thận khi làm sạch vì màn hình và bên ngoài của các LCD tiên tiến dễ bị trầy xước.
――Tiến hành các bước sau khi làm sạch.
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT, KHÔNG MỞ
Thận trọng : ĐỂ GIẢM THIỂU NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT, KHÔNG THÁO NẮP MÁY. (HOẶC
LƯNG MÁY)
1
Tắt nguồn sản phẩm và máy tính.
NGƯỜI SỬ DỤNG KHÔNG THỂ BẢO DƯỠNG CHI TIẾT NÀO BÊN TRONG.
2
Rút dây nguồn khỏi sản phẩm.
HÃY CHUYỂN TẤT CẢ CÔNG VIỆC BẢO DƯỠNG CHO NHÂN VIÊN ĐỦ TRÌNH ĐỘ.
――Giữ cáp nguồn ở phích cắm và không chạm vào cáp với tay ướt.
Nếu không, có thể xảy ra điện giật.
Biểu tượng này cho biết có điện áp cao bên trong.
3
Tiếp xúc với bất kỳ chi tiết nào bên trong sản phẩm này đều rất nguy hiểm.
Lau sản phẩm bằng miếng vải sạch, mềm và khô.
•• Không sử dụng chất làm sạch có chứa cồn, dung
môi hoặc các chất có hoạt tính bề mặt.
!
Biểu tượng này báo cho bạn biết rằng tài liệu quan trọng liên quan đến hoạt động và bảo trì
đã được đưa vào sản phẩm này.
•• Không phun nước hoặc chất làm sạch trực tiếp lên
sản phẩm.
Biểu tượng
Cảnh báo
4
Làm ướt miếng vải mềm và khô với nước rồi vắt kỹ để lau bên
ngoài sản phẩm.
Có thể xảy ra chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không tuân theo các hướng dẫn.
Thận trọng
Có thể xảy ra thương tích cá nhân hoặc thiệt hại tài sản nếu không tuân theo các hướng dẫn.
Các hoạt động được đánh dấu bằng biểu tượng này là bị cấm.
Phải tuân thủ các hướng dẫn được đánh dấu bằng biểu tượng này.
5
Cắm dây nguồn vào sản phẩm khi kết thúc quá trình làm sạch.
6
Bật nguồn sản phẩm và máy tính.
6
Cắm phích cắm nguồn vào ổ cắm nguồn được tiếp đất (chỉ các thiết
bị được cách điện loại 1).
Lưu trữ
Các kiểu máy có độ bóng cao có thể có những vết bẩn màu trắng trên bề mặt nếu máy làm
ẩm bằng sóng siêu âm được sử dụng gần đó.
――Liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng nếu cần làm sạch bên trong sản phẩm (phí dịch
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc thương tích.
!
Không bẻ cong hoặc giật mạnh dây nguồn. Cẩn thận để không đặt
vật nặng lên dây nguồn.
vụ sẽ được áp dụng).
Điện và an toàn
•• Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
Không đặt dây nguồn hoặc sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Cảnh báo
Không sử dụng dây nguồn hoặc phích cắm bị hỏng, hoặc ổ cắm
điện bị lỏng.
Lau sạch tất cả bụi bẩn xung quanh chân phích cắm nguồn hoặc ổ
cắm nguồn bằng miếng vải khô.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
Không sử dụng nhiều sản phẩm với một ổ cắm nguồn duy nhất.
•• Ổ cắm nguồn bị quá nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn.
!
Không chạm vào phích cắm nguồn với tay ướt. Nếu không, có thể
xảy ra điện giật.
Cắp phích cắm nguồn vào hết cỡ để không bị lỏng.
•• Kết nối không chặt có thể gây ra hỏa hoạn.
!
7
Cài đặt
Thận trọng
Không rút dây nguồn trong khi sản phẩn đang được sử dụng.
•• Sản phẩm có thể bị hỏng do sốc điện.
Cảnh báo
Không đặt nến, nhang đuổi côn trùng hoặc thuốc lá trên đỉnh sản
phẩm. Không lắp đặt sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
Chỉ sử dụng dây nguồn do Samsung cung cấp kèm theo sản phẩm
của bạn. Không sử dụng dây nguồn với các sản phẩm khác.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Nhờ kỹ thuật viên lắp đặt giá treo trên tường.
•• Có thể xảy ra thương tích nếu việc lắp đặt do người không đủ
trình độ tiến hành.
!
Đảm bảo ổ cắm điện sẽ được sử dụng để cắm dây nguồn không bị
cản trở.
!
•• Phải rút dây nguồn để ngắt hoàn toàn nguồn điện vào sản
phẩm khi xảy ra sự cố.
!
•• Chỉ sử dụng tủ được phê duyệt.
Không lắp đặt sản phẩm tại những nơi thông gió kém như giá sách
hoặc hốc tường.
•• Lưu ý rằng sản phẩm không được ngắt điện hoàn toàn bằng
cách chỉ sử dụng nút nguồn trên điều khiển từ xa.
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
Giữ phích cắm khi rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Lắp đặt sản phẩm cách tường ít nhất 10cm để đảm bảo thông gió.
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
!
!
Giữ túi nhựa đóng gói ngoài tầm với của trẻ em.
•• Trẻ em có thể bị ngạt thở.
!
8
Không lắp đặt sản phẩm trên bề mặt không vững chắc hoặc rung
động (giá đỡ không chắc chắn, bề mặt nghiêng, v.v.)
Thận trọng
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
Không làm rơi sản phẩm trong khi di chuyển.
•• Sử dụng sản phẩm ở khu vực có độ rung quá mức có thể làm
hỏng sản phẩm hoặc gây ra hỏa hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trên xe hoặc ở nơi tiếp xúc với bụi, hơi ẩm
(nước chảy nhỏ giọt, v.v.), dầu hoặc khói.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
!
Không đặt úp mặt trước của sản phẩm xuống.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Màn hình có thể bị hỏng.
!
Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, nhiệt hoặc đồ
vật nóng như bếp.
Khi lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc trên giá, đảm bảo rằng cạnh dưới
của mặt trước sản phẩm không nhô ra ngoài.
•• Tuổi thọ của sản phẩm có thể bị giảm hoặc có thể xảy ra hỏa
hoạn.
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
•• Chỉ lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc giá đúng kích thước.
Không lắp đặt sản phẩm trong tầm với của trẻ em.
•• Sản phẩm có thể bị đổ và làm cho trẻ bị thương.
Đặt sản phẩm xuống nhẹ nhàng.
•• Vì mặt trước của sản phẩm nặng, nên hãy lắp đặt sản phẩm
trên bề mặt phẳng và chắc chắn.
Dầu ăn, chẳng hạn như dầu đậu nành, có thể làm hỏng hoặc làm
biến dạng sản phẩm. Không lắp đặt sản phẩm trong bếp hoặc gần
kệ bếp.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
!
SAMSUNG
!
Lắp đặt sản phẩm ở những nơi khác thường (nơi tiếp xúc với nhiều
hạt mịn, hóa chất hoặc nhiệt độ quá nóng/lạnh hoặc tại sân bay hay
ga tàu mà sản phẩm phải hoạt động liên tục trong thời gian dài) có
thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của sản phẩm.
•• Đảm bảo hỏi ý kiến Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung nếu bạn muốn lắp đặt sản phẩm ở nơi như vậy.
9
Không để vật nặng hoặc những thứ mà trẻ thích (đồ chơi, kẹo, v.v.)
trên đỉnh sản phẩm.
Hoạt động
•• Sản phẩm hoặc vật nặng có thể đổ khi trẻ cố gắng với lấy đồ
chơi hoặc kẹo, gây ra thương tích nghiêm trọng.
Cảnh báo
Có điện cao áp bên trong sản phẩm. Không tự tháo, sửa chữa hoặc
sửa đổi sản phẩm.
Khi có chớp hoặc sấm sét, hãy tắt nguồn sản phẩm và rút cáp
nguồn.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung để
sửa chữa.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
!
Trước khi di chuyển sản phẩm, hãy tắt công tắc nguồn và rút cáp
nguồn cũng như tất cả các cáp được kết nối khác.
Không làm rơi các đồ vật lên sản phẩm hoặc gây ra va chạm.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
!
!
Nếu sản phẩm phát ra tiếng động bất thường, mùi khét hoặc khói,
hãy rút dây nguồn ngay lập tức và liên hệ với Trung tâm dịch vụ
khách hàng của Samsung.
Không di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ
cáp nào.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do
cáp bị hỏng.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
!
Không để trẻ em đu lên sản phẩm hoặc trèo lên đỉnh sản phẩm.
Nếu phát hiện rò rỉ gas, không chạm vào sản phẩm hoặc phích cắm
nguồn. Đồng thời, thông gió khu vực đó ngay lập tức.
•• Trẻ em có thể bị thương hoặc chấn thương nghiêm trọng.
•• Tia lửa điện có thể gây nổ hoặc hỏa hoạn.
!
Nếu sản phẩm bị rơi hoặc vỏ ngoài bị hỏng, hãy tắt công tắc nguồn
và rút dây nguồn. Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng
của Samsung.
•• Tiếp tục sử dụng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
GAS
Không nâng hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn
hoặc bất kỳ cáp nào.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do
cáp bị hỏng.
10
Không sử dụng hoặc cất giữ các bình xịt dễ cháy nổ hoặc chất dễ
cháy gần sản phẩm.
Thận trọng
•• Có thể xảy ra nổ hoặc hỏa hoạn.
Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể
gây ra hiện tượng lưu ảnh hoặc điểm ảnh bị khuyết.
!
Đảm bảo các lỗ thông gió không bị khăn trải bàn hoặc rèm cửa che
kín.
!
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
100
Không nhét các vật bằng kim loại (đũa, đồng xu, kẹp tóc, v.v.) hoặc
các vật dễ cháy (giấy, diêm, v.v.) vào sản phẩm (qua lỗ thông gió
hoặc các cổng vào/ra, v.v.).
-_-
Rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm
trong thời gian dài (trong kỳ nghỉ, v.v.).
•• Bụi bẩn tích tụ kết hợp với nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn, điện
giật hoặc rò điện.
!
Sử dụng sản phẩm ở độ phân giải và tần số khuyến nghị.
•• Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc
các vật chất khác rơi vào sản phẩm. Sau đó, liên hệ với Trung
tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Kích hoạt chế độ tiết kiệm điện hoặc trình bảo vệ màn hình
bằng hình ảnh chuyển động nếu bạn không sử dụng sản phẩm
trong thời gian dài.
•• Thị lực của bạn có thể bị giảm.
!
Không lật ngược hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách giữ chân đế.
Không đặt các vật chứa chất lỏng (bình, lọ, chai, v.v.) hoặc đồ vật
bằng kim loại trên đỉnh sản phẩm.
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng hoặc gây ra thương tích.
•• Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc
các vật chất khác rơi vào sản phẩm. Sau đó, liên hệ với Trung
tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Nhìn màn hình ở khoảng cách quá gần trong thời gian dài có thể
làm giảm thị lực của bạn.
!
Không sử dụng máy làm ẩm hoặc bếp lò quanh sản phẩm.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
11
Để mắt bạn nghỉ ngơi trên 5 phút sau mỗi giờ sử dụng sản phẩm.
Cẩn thận không để trẻ em ngậm pin trong miệng khi tháo gỡ ra từ
bộ điều khiển từ xa. Cất giữ pin ở những nơi trẻ em hoặc trẻ sơ sinh
không thể lấy được.
•• Mắt của bạn sẽ hết mỏi.
•• Nếu trẻ em đã nuốt phải pin, hãy liên hệ ngay với bác sĩ của
bạn.
!
Không chạm vào màn hình khi đã bật sản phẩm trong một thời gian
dài vì màn hình sẽ trở nên nóng.
Khi thay pin, hãy lắp đúng cực tính (+, -).
Cất giữ các phụ kiện nhỏ ngoài tầm với của trẻ em.
Chỉ sử dụng những pin đủ tiêu chuẩn chuyên dùng, không dùng
chung pin mới và pin cũ cùng lúc.
!
•• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương
tích cho người sử dụng hoặc thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất
trong pin.
!
Hãy thận trọng khi điều chỉnh góc của sản phẩm hoặc độ cao chân
đế.
Không được thải bỏ pin (và các pin sạc) theo cách thông thường và
chúng phải được hoàn trả lại để tái chế. Khách hàng phải có trách
nhiệm hoàn trả lại các pin đã qua sử dụng hoặc pin sạc để tái chế.
•• Tay hoặc ngón tay của bạn có thể bị kẹt và bị thương.
!
•• Nghiêng sản phẩm ở góc quá lớn có thể khiến sản phẩm bị đổ
và có thể gây ra thương tích.
Không đặt vật nặng lên sản phẩm.
•• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương
tích cho người sử dụng hoặc thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất
trong pin
!
•• Khách hàng có thể trả lại pin đã dùng hay pin sạc cho trung
tâm tái chế công cộng địa phương hoặc cho các cửa hàng bán
cùng loại pin hay pin sạc đó.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
Khi sử dụng tai nghe, không vặn âm lượng quá cao.
•• Nghe âm thanh quá to có thể làm giảm thính lực của bạn.
12
Lưu ý khi xử lí panel
Không đứng lên trên sản phẩm như trình bày trong hình vẽ.
•• Tấm panel dễ vỡ và có thể bị hỏng.
Đặt sản phẩm nằm xuống để xử lý như trình bày trong hình vẽ.
•• Bạn có thể sử dụng bao bì sản phẩm.
!
Đảm bảo là bạn dùng tay nắm phía sau sản phẩm khi di chuyển sản
phẩm.
!
Không được cầm nắm bất kỳ chỗ nào trong khoảng cách 15mm từ
mặt trước sản phẩm.
13
Chương 02
Chuẩn bị
Kiểm tra các thành phần
2
Sử dụng các rãnh trong hộp, nhấc và tháo phần trên của hộp.
3
Kiểm tra các thành phần và tháo bao xốp Styrofoam và túi nilon ra.
Tháo gói bọc sản phẩm
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
1
Tháo thiết bị khóa màu đen ở đáy hộp.
1
2
3
――Bề ngoài của các thành phần thật có thể khác so với hình ảnh trình bày.
4
Cất hộp ở nơi khô ráo để sau này sử dụng khi di chuyển sản phẩm.
14
Kiểm tra các thành phần
-- Liên hệ với nhà cung cấp nơi bạn
mua sản phẩm nếu có thành phần
nào bị thiếu.
Các thành phần
――Các thành phần có thể khác nhau tại các địa điểm khác nhau.
-- Bề ngoài của các thành phần và chi
tiết bán riêng có thể khác so với hình
ảnh trình bày.
Hướng dẫn cài đặt nhanh
Thẻ bảo hành
Tài liệu hướng dẫn sử dụng
CD phần mềm MagicInfo
Lite Edition
Dây điện nguồn
Cáp D-SUB (T.41)
(Không có ở một số khu
vực)
-
+
-
-- Chân đế không được cung cấp cùng
với sản phẩm. Để lắp chân đế, bạn
có thể mua riêng một chân đế.
+
Pin (T.22)
Điều khiển từ xa (T.21)
(Không có ở một số khu vực)
Wall-mount Fixed Bracket Kit
15
Các phụ kiện được bán riêng
-- Có thể mua các chi tiết sau đây tại
cửa hàng bán lẻ gần nhất.
Bộ giá đỡ treo tường
Chân đế
Cáp stereo RS232C (T.98)
Cáp DVI (T.42)
Cáp HDMI-DVI (T.42)
Cáp HDMI (T.43)
Cáp video (T.46)
Cáp stereo
Cáp bộ phận (T.47)
Cáp stereo RCA (T.49)
Cáp RCA (T.46)
AV/Bộ điều hợp thành phần
(T.46)
Bộ điều hợp ÂM THANH
(T.46)
Cáp LAN (T.99)
Hộp kết nối mạng (T.50)
Cáp DP-DVI
16
Các linh kiện
Bộ cảm biến ngoại tín hiệu
――Bộ cảm biến bên ngoài có cảm biến điều khiển từ xa, cảm biến độ
sáng và các phím chức năng. Nếu gắn màn hình lên tường, bạn có thể
di chuyển bộ cảm biến bên ngoài sang bên sườn màn hình.
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày.
Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có
thông báo.
Tên
Mô tả
Bộ cảm biến Điều khiển từ xa
Hướng bộ điều khiển từ xa về điểm này trên Màn hình LCD.
――Giữ cho khu vực giữa cảm biến từ xa và điều khiển từ xa không có
vật cản.
Cảm biến ánh sáng
Tự động dò tìm cường độ ánh sáng xung quanh ở quanh màn hình hiển
thị được lựa chọn và điều chỉnh độ sáng màn hình.
Chỉ báo nguồn
Tắt trong chế độ bật nguồn và nhấp nháy xanh lục trong chế độ tiết kiệm
điện.
Nút SOURCE
Chuyển chế độ PC sang chế độ Video.
Chọn nguồn vào kết nối với thiết bị ngoại vi.
Nút POWER
Sử dụng nút này để bật và tắt Màn hình LCD.
17
Lắp bộ cảm biến bên ngoài vào phía bên
――Bộ cảm biến bên ngoài này có thể được lắp vào bất kỳ phần nào của màn hình bằng băng dính hai mặt đi kèm cảm biến.
――Bộ cảm biến bên ngoài cũng có thể được lắp vào tường hoặc gần màn hình.
――Không lắp Bộ cảm biến bên ngoài vào màn hình nếu màn hình không có các cạnh nhựa hoặc kim loại. Màn hình có thể bị hỏng.
18
Mặt sau
Cổng
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày.
CONTROL IN
Cắm nguồn vào bảng cảm biến bên ngoài hoặc nhận tín hiệu cảm biến
ánh sáng.
IR OUT
Nhận tín hiệu điều khiển từ xa qua bảng cảm biến bên ngoài và xuất tín
hiệu qua LOOP OUT.
RJ45 MDC
Kết nối với MDC bằng cáp LAN.
RS232C IN
Kết nối với MDC bằng cách sử dụng cáp RS232C.
Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có
thông báo.
CONTROL IN
IR OUT
Mô tả
RS232C OUT
RJ45 MDC
RS232C IN
RS232C OUT
PC AUDIO
IN
OUT
AV /
COMPONENT IN
PC AUDIO IN
Nhận âm thanh từ PC qua cáp âm thanh.
PC AUDIO OUT
Kết nối với âm thanh của thiết bị nguồn tín hiệu.
AV / COMPONENT IN
Kết nối với thiết bị nguồn bằng bộ điều hợp thành phần/AV
D-SUB IN
Kết nối với thiết bị nguồn bằng cáp D-SUB.
HDMI IN 1, HDMI IN 2
Kết nối với thiết bị nguồn bằng cáp HDMI.
DVI OUT (LOOPOUT)
Kết nối với sản phẩm khác bằng cáp DVI.
DVI IN (MagicInfo)
Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp DVI hoặc cáp
DP-DVI.
ON
D-SUB IN
DVI IN
(MagicInfo)
POWER
HDMI IN 1
HDMI IN 2
DVI OUT
(LOOPOUT)
19
Khóa chống trộm
――Khóa chống trộm cho phép bạn sử dụng sản phẩm một cách an toàn ngay cả ở những nơi công cộng.
――Hình dạng thiết bị khóa và cách thức khóa tùy thuộc vào nhà sản xuất. Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết
thêm thông tin chi tiết.
Để khóa thiết bị khóa chống trộm:
1
Cố định cáp của thiết bị khóa chống trộm vào một vật nặng ví dụ như bàn làm việc.
2
Luồn một đầu của cáp qua móc ở đầu kia của cáp.
3
Đặt thiết bị khóa vào bên trong khe khóa chống trộm ở phía sau sản phẩm.
4
Khóa thiết bị khóa.
-- Bạn có thể mua riêng thiết bị khóa chống trộm.
-- Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi tiết.
-- Bạn có thể mua thiết bị khóa chống trộm tại các cửa hàng bán lẻ đồ điện tử hoặc mua qua mạng.
20
Điều khiển từ xa
――Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều khiển từ xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị điều
khiển.
Bật nguồn sản phẩm.
OFF
.QZ
ABC
DEF
GHI
JKL
MNO
PRS
TUV
WXY
DEL-/--
SYMBOL
MUTE
1
4
7
Điều chỉnh âm lượng.
Chọn thiết bị nguồn được kết nối.
2
5
8
0
Tắt nguồn sản phẩm.
3
6
Nhập mật khẩu vào trình đơn OSD hoặc
thay đổi kênh.
-- Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
9
Tắt âm thanh.
Ngừng tắt tiếng: Nhấn lại MUTE hoặc nhấn
nút điều chỉnh âm lượng (+ VOL -).
CONTENT
(HOME)
VOL
MagicInfo
Lite/S
SOURCE
CH
MENU
BLANK
Hiển thị hoặc ẩn trình đơn hiển thị trên màn
hình, hoặc trở về̀ trình đơn trước.
21
Truy cập nhanh các tính năng được sử dụng
thường xuyên.
Trở về trình đơn trước.
Nút Khởi chạy MagicInfo Quick.
MagicInfo chỉ có hiệu lực khi một hộp mạng được
kết nối.
Nút này bị tắt đối với các sản phẩm không hỗ trợ
MagicInfo.
TOOLS
INFO
RETURN
EXIT
PC
DVI
HDMI
DP
A
B
C
D
MAGICINFO
3D
LOCK
Hiển thị thông tin trên màn hình.
Chuyển sang trình đơn lên trên, xuống dưới,
bên trái hoặc phải hoặc điều chỉnh cài đặt
của một tùy chọn.
Kích hoạt các mục menu được tô sáng.
Thoát khỏi trình đơn hiện tại.
Chọn thủ công nguồn vào được kết nối từ
PC, DVI hoặc HDMI..
Cài đặc chức năng khóa an toàn.
-- Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
Để đặt pin vào điều khiển từ xa
22
Điều chỉnh OSD với điều khiển từ xa
Mô tả
1
Mở trình đơn OSD.
2
Chọn Input, Picture, Sound, Setup hoặc Multi
Control trong màn hình menu OSD được hiển thị.
3
4
7m ~ 10m
Nút
Phạm vi Nhận Điều khiển Từ xa
30˚
30˚
Thay đổi cài đặt như mong muốn.
Hoàn thành cài đặt.
Sử dụng điều khiển từ xa trong phạm vi từ 7 đến 10m từ bộ cảm biến trên sản phẩm với một
góc 30 từ bên trái và bên phải.
――Đặt pin đã sử dụng ở nơi cách xa tầm tay trẻ em và tái sử dụng.
――Không sử dụng chung pin cũ và mới. Thay cả hai pin cùng lúc.
――Tháo pin ra khi điều khiển từ xa không được sử dụng trong một thời gian dài.
5
Đóng trình đơn hiển thị trên màn hình (OSD).
23
Kết nối Sử dụng Cáp Stereo IR (được
bán riêng)
Kiểm soát nhiều sản phẩm màn hình bằng điều
khiển từ xa của bạn
1
IR OUT
2
CONTROL IN
•• Kết nối cổng [IR OUT] trên sản phẩm với cổng [CONTROL IN] trên
sản phẩm màn hình khác bằng cáp stereo dành riêng.
•• Lệnh được gửi từ điều khiển từ xa trỏ vào sản phẩm
sẽ được cả
hai sản phẩm màn hình
và
tiếp nhận.
――Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
Kiểm soát nhiều sản phẩm màn hình bằng một
bộ cảm biến ngoại tín hiệu (được bán riêng)
•• Lệnh được gửi từ điều khiển từ xa trỏ vào sản phẩm
(được kết
nối với bộ cảm biến bên ngoài) sẽ được cả hai sản phẩm màn hình
và
tiếp nhận.
――Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
1
2
CONTROL IN
IR OUT
CONTROL IN
24
Trước khi Lắp đặt Sản phẩm
(Hướng dẫn Lắp đặt)
――Để tránh thương tích, thiết bị này phải được gắn chặt vào sàn/tường theo hướng dẫn lắp đặt.
-- Đảm bảo rằng công ty lắp đặt được ủy quyền lắp đặt giá treo tường.
-- Nếu không, giá treo tường có thể rơi và gây ra thương tích cá nhân.
-- Đảm bảo lắp đặt giá treo tường được chỉ định.
Góc nghiêng và xoay
15 ˚
――Vui lòng liên hệ Trung tâm Dịch vụ Khách hàng của Samsung để biết thêm chi tiết.
•• Sản phẩm có thể đặt nằm nghiêng tới tối đa 15 so với tường thẳng đứng.
•• Để sử dụng sản phẩm ở chế độ thẳng (thẳng đứng), xoay nó theo chiều kim đồng hồ sao cho đèn chỉ báo
LED quay xuống phía dưới.
Thông gió
Lắp đặt trên Tường thẳng đứng
A Tối thiểu là 40 mm
B Nhiệt độ xung quanh: Dưới 35 C
A
•• Khi lắp đặt sản phẩm trên tường thẳng đứng, cho phép ít nhất khoảng cách 40 mm giữa sản phẩm và bề
mặt tường để thông gió và đảm bảo nhiệt độ A xung quanh được giữ ở mức dưới 35 C.
B
Hình 1.1 Nhìn từ bên
25
Hình 1,3 Nhìn từ bên
Lắp đặt trên Tường có vết lõm
――Vui lòng liên hệ Trung tâm Dịch vụ Khách hàng của Samsung để biết thêm chi tiết.
B
D
D
Nhìn chính diện
A Tối thiểu là 40 mm
B Tối thiểu là 70 mm
A
C Tối thiểu là 50 mm
D Tối thiểu là 50 mm
E Nhiệt độ xung quanh: Dưới 35 C
――Khi lắp đặt sản phẩm trên tường bị lõm xuống, cho phép ít nhất khoảng cách như chỉ định ở trên giữa sản
phẩm và bề mặt tường để thông gió và đảm bảo nhiệt độ xung quanh được giữ ở mức dưới 35 C.
C
E
Hình 1,2 Nhìn từ bên
Kích thước
5
1
Tên mẫu
sản phẩm
UD46C-B
Đơn vị: mm(inch)
1
1023.7
1 2
1018.3
23
572.9
34
578.3
45
95.5
――Tất cả các hình vẽ không nhất thiết phải theo tỷ lệ. Một số kích thước có thể thay đổi mà không cần thông báo
2
4
trước.
Tham khảo kích thước trước khi thực hiện lắp đặt sản phẩm của bạn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về lỗi
gõ phím hay lỗi in.
3
26
Lắp đặt giá treo tường
Lắp đặt bộ giá treo tường
Bộ giá treo tường (được bán riêng) cho phép bạn lắp sản phẩm lên tường.
Để biết thông tin chi tiết về cách lắp đặt giá treo tường, hãy xem hướng dẫn đi kèm giá treo tường.
Chúng tôi khuyên bạn nên liên hệ với kỹ thuật viên để được trợ giúp khi lắp đặt giá treo tường.
Samsung Electronics không chịu trách nhiệm về bất kỳ hỏng hóc nào đối với sản phẩm hay thương tích nào đối
với bạn hoặc người khác nếu bạn tự ý lắp đặt giá treo tường.
27
Thông số kỹ thuật của bộ giá treo
tường (VESA)
――Lắp giá treo tường lên tường đặc vuông góc với sàn nhà. Trước khi lắp
giá treo tường vào các bề mặt như tấm ốp tường, hãy liên hệ với đại lý
gần nhất để biết thêm thông tin.
Nếu bạn lắp sản phẩm trên tường nghiêng, sản phẩm có thể bị đổ và
dẫn đến thương tích cá nhân nghiêm trọng.
•• Bộ giá treo tường của Samsung có hướng dẫn lắp đặt chi tiết và tất cả các bộ phận cần thiết cho việc lắp
ráp đều được cung cấp.
•• Không sử dụng vít dài hơn độ dài chuẩn hoặc không phù hợp với thông số vít chuẩn VESA. Vít quá dài có
thể làm hỏng phần bên trong của sản phẩm.
•• Đối với giá treo tường không phù hợp với thông số vít chuẩn VESA, độ dài của vít có thể khác nhau tùy
thuộc vào thông số kỹ thuật của giá treo tường.
•• Không vặn vít quá chặt. Vặn quá chặt có thể làm hỏng sản phẩm hoặc khiến sản phẩm bị đổ, dẫn đến
thương tích cá nhân. Samsung không chịu trách nhiệm về các kiểu tai nạn này.
•• Samsung không chịu trách nhiệm về hư hỏng sản phẩm hoặc thương tích cá nhân khi người tiêu dùng sử
dụng giá treo tường không phải là VESA hoặc không được chỉ định hoặc người tiêu dùng không tuân theo
các hướng dẫn lắp đặt sản phẩm.
•• Không treo sản phẩm nghiêng quá 15 độ.
•• Luôn nhờ hai người lắp sản phẩm lên tường.
•• Kích thước chuẩn cho bộ giá treo tường được hiển thị trong bảng bên dưới.
Đơn vị: mm(inch)
Tên mẫu sản phẩm Thông số lỗ vít
VESA (A * B) tính
bằng milimet
UD46C-B
600
Vít chuẩn
400
Số lượng
M8, L12~16
――Không lắp đặt bộ giá treo tường trong khi sản phẩm của bạn đang bật. Việc này có thể dẫn đến thương tích cá
nhân do điện giật.
28
Điều khiển từ xa
•• Gán chốt
1 2 3 4 5
Kết nối cáp
Cáp RS232C
Giao diện
RS232C (9 chốt)
Chốt
TxD (Số 2), RxD (Số 3), GND (Số 5)
Tốc độ bit
9600 bit/giây
Số bit dữ liệu
8 bit
Chẵn lẻ
Không
Bit dừng
1 bit
Điều khiển luồng dữ liệu
Không
Độ dài tối đa
15 m (chỉ đối với loại có tấm chắn)
6 7 8 9
Chốt
Tín hiệu
1
Dò đường truyền dữ liệu
2
Dữ liệu thu được
3
Dữ liệu truyền đi
4
Chuẩn bị cổng dữ liệu
5
Tín hiệu tiếp đất
6
Chuẩn bị gói dữ liệu
7
Gửi yêu cầu
8
Tín hiệu đã rõ ràng để gửi đi
9
Chỉ báo chuông
29
Cáp mạng LAN
•• Cáp RS232C
Bộ kết nối: 9-chốt D-Sub
•• Gán chốt
Cáp: Cáp chéo
9
6
-P1-
5
5
1
1
-P1Female
-P1-
-P2-
1 2 3 4 5 6 7 8
9
-P2-
6
-P2-
Rx
2
-------->
1
Tx
Tx
3
<--------
2
Rx
Gnd
5
--------
3
Gnd
Female
Số chốt
Màu chuẩn
Tín hiệu
1
Trắng và cam
TX+
2
Màu cam
TX-
3
Trắng và xanh lá
RX+
4
Xanh dương
NC
5
Trắng và xanh dương
NC
6
Xanh lá
RX-
7
Trắng và nâu
NC
8
Nâu
NC
30
Cáp LAN chéo (PC đến PC)
•• Bộ kết nối: RJ45 MDC
Cáp LAN trực tiếp (PC đến HUB)
HUB
RJ45 MDC
P2
RJ45 MDC
P1
P2
P1
P1
P2
RJ45 MDC
Tín hiệu
P1
TX+
1
P2
Tín hiệu
<-------->
3
RX+
P2
Tín hiệu
TX-
2
<-------->
6
RX-
<-------->
1
TX+
RX+
3
<-------->
1
TX+
2
<-------->
2
TX-
RX-
6
<-------->
2
TX-
RX+
3
<-------->
3
RX+
RX-
6
<-------->
6
RX-
Tín hiệu
P1
TX+
1
TX-
31
Kết nối
•• Kết nối 2
•• Kết nối 1
RJ45
IN
RS232C
OUT
IN
RS232C
OUT
IN
RS232C
OUT
IN
RS232C
RJ45
OUT
•• Kết nối 3
RJ45
RS232C
OUT
IN
RS232C
OUT
IN
RS232C
OUT
IN
RS232C
OUT
32
Các mã điều khiển
•• Toàn bộ liên lạc diễn ra bằng giá trị thập lục phân. Kiểm tra tổng được tính bằng cách
cộng toàn bộ giá trị trừ phần đầu trang. Nếu kiểm tra tổng cộng thêm hơn 2 chữ số như
hiển thị dưới đây (11+FF+01+01=112), thì chữ số đầu tiên sẽ bị gỡ bỏ.
Xem trạng thái điều khiển (Nhận lệnh điều khiển)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
ID
Độ dài dữ liệu
Ví dụ: Power On (Bật nguồn) & ID=0
Kiểm tra
tổng
0
Điều khiển (Cài đặt lệnh điều khiển)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
Giá trị
Kiểm tra
tổng
Loại lệnh
Lệnh
Lệnh
0xAA
0x11
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu 1
1
"Power"
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu 1
1
1
Kiểm tra
tổng
12
•• Để điều khiển toàn bộ thiết bị kết nối với một cáp tuần tự liên tục không kể ID, hãy đặt
ID là "0xFE" và truyền lệnh. Các lệnh được tiến hành bởi mỗi thiết bị nhưng ACK không
phản ứng.
Lệnh
Không.
Đầu trang
Dãy giá trị
1
Điểu khiển nguồn
0x11
0~1
2
Điều khiển âm lượng
0x12
0~100
3
Điểu khiển nguồn dữ liệu đầu
vào
0x14
-
4
Điểu khiển chế độ màn hình
0x18
-
5
Điều khiển kích thước màn
hình
0x19
0~255
6
Điều khiển bật/tắt PIP
0x3C
0~1
7
Điểu khiển điều chỉnh tự động
0x3D
0
8
Điểu khiển chế độ tường video
0x5C
0~1
9
Khóa an toàn
0x5D
0~1
33
Điểu khiển nguồn
Điều khiển âm lượng
•• Tính năng
Có thể bật và tắt nguồn sản phẩm bằng PC.
•• Tính năng
Có thể điều chỉnh âm lượng của sản phẩm bằng PC.
•• Xem trạng thái nguồn (Get Power ON / OFF Status)
•• Xem trạng thái âm lượng (Get Volume Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
0
•• Cài đặt nguồn BẬT/TẮT (Set Power ON / OFF)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x12
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
0
•• Cài đặt âm lượng (Set Volume)
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Power"
Kiểm tra
tổng
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x12
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Volume"
Kiểm tra
tổng
"Volume": Mã giá trị âm lượng sẽ được cài đặt trên sản phẩm. (0-100)
•• Ack
1: Bật nguồn
0: Tắt nguồn
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x11
"Power"
Kiểm tra
tổng
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x11
"ERR"
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x12
"Volume"
Kiểm tra
tổng
•• Nak
•• Nak
Lệnh
Lệnh
"Volume": Mã giá trị âm lượng sẽ được cài đặt trên sản phẩm. (0-100)
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
Đầu
trang
Đầu
trang
Kiểm tra
tổng
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x12
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
34
Điểu khiển nguồn dữ liệu đầu vào
0x24
HDMI2_PC
•• Tính năng
Có thể thay đổi nguồn vào của sản phẩm bằng PC.
0x25
DisplayPort
――Bạn không thể sử dụng DVI_video, HDMI1_PC và HDMI2_PC bằng lệnh Cài đặt. Chúng
•• Xem trạng thái nguồn tín hiệu đầu vào (Get Input Source Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x14
ID
Độ dài dữ liệu
chỉ phản ứng với lệnh "Get" (Lấy).
――Mẫu sản phẩm này không hỗ trợ cổng HDMI1, HDMI1_PC, HDMI2 và HDMI2_PC
Kiểm tra
tổng
――MagicInfo chỉ khả dụng với mẫu có chức năng MagicInfo.
0
――RF(TV), DTV chỉ có trong các mẫu bao gồm TV.
•• Cài đặt nguồn tín hiệu đầu vào (Set Input Source)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x14
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Input Source"
"Input Source": Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
Kiểm tra
tổng
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
0x14
PC
0x18
DVI
Nguồn tín hiệu vào
Đầu
trang
Lệnh
0x0C
0x08
Thành phần
0xAA
0xFF
0x20
MagicInfo
0x1F
DVI_video
0x30
RF (TV)
0x40
DTV
0x21
HDMI1
0x22
HDMI1_PC
0x23
HDMI2
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x14
"Input Source"
Kiểm tra
tổng
"Input Source": Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
•• Nak
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x14
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
35
Màn hình
•• Ack
•• Tính năng
Có thể thay đổi chế độ màn hình của sản phẩm bằng PC.
Không thể điều khiển chế độ màn hình khi chức năng Video Wall được kích hoạt.
――Chỉ có thể sử dụng điều khiển này trên các mẫu bao gồm TV.
Lệnh
0xAA
0x18
ID
Độ dài dữ liệu
Lệnh
0
0xAA
0x18
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Screen Mode"
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x18
"Screen Mode"
Kiểm tra
tổng
•• Nak
Kiểm tra
tổng
•• Cài đặt kích thước hình ảnh (Set Picture Size)
Đầu trang
Lệnh
"Screen Mode": Mã cài đặt trạng thái sản phẩm
•• Xem trạng thái màn hình (Get Screen Mode Status)
Đầu trang
Đầu
trang
Kiểm tra
tổng
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x18
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
"Screen Mode": Mã cài đặt trạng thái sản phẩm
0x01
16 : 9
0x04
Thu phóng
0x31
Thu phóng chiều rộng
0x0B
4:3
36
Điều khiển kích thước màn hình
Điều khiển Bật/Tắt PIP
•• Tính năng
Có thể thay đổi kích cỡ màn hình của sản phẩm bằng PC.
•• Tính năng
Có thể bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm bằng PC.
――Chỉ có sẵn ở những mẫu có tính năng PIP.
•• Xem kích thước màn hình (Get Screen Size Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x19
ID
Độ dài dữ liệu
――Không thể điều khiển chế độ này nếu Video Wall được cài đặt thành On.
Kiểm tra
tổng
――Chức năng này không có trong MagicInfo.
0
•• Xem trạng thái PIP bật/tắt (Get the PIP ON / OFF Status)
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x19
"Screen Size"
Kiểm tra
tổng
•• Nak
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
3
'N'
r-CMD
0x19
Giá trị1
"ERR"
Lệnh
0xAA
0x3C
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
0
•• Cài đặt PIP là bật/tắt (Set the PIP ON / OFF)
"Screen Size": kích cỡ màn hình sản phẩm (phạm vi: 0 - 255, đơn vị: inch)
Đầu
trang
Đầu trang
Kiểm tra
tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x3C
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"PIP"
Kiểm tra
tổng
"PIP": Mã dùng để bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm
1: BẬT PIP
0: Tắt PIP
•• Ack
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x3C
"PIP"
Kiểm tra
tổng
"PIP": Mã dùng để bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm
•• Nak
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x3C
"PIP"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
37
Điều khiển điều chỉnh tự động (Chỉ dành cho PC và BNC)
Điểu khiển chế độ Video Wall
•• Tính năng
Tự động điều chỉnh màn hình hệ thống PC sử dụng PC.
•• Tính năng
Chế độ Video Wall có thể được kích hoạt trên sản phẩm bằng cách sử dụng PC.
Điều khiển này chỉ khả dụng trên sản phẩm được bật Video Wall.
•• Xem trạng thái điều chỉnh tự động (Get Auto Adjustment Status)
Không
Chức năng này không có trong MagicInfo.
•• Xem chế độ tường video (Get Video Wall Mode)
•• Cài đặt điều chỉnh tự động (Set Auto Adjustment)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x3D
ID
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
"Auto
Adjustment"
Kiểm tra
tổng
•• Ack
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x3D
"Auto
Adjustment"
Kiểm tra
tổng
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x3D
"ERR"
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
0xAA
0x5C
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
0
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5C
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
Kiểm tra
tổng
1
"Video Wall Mode"
"Video Wall Mode": Mã dùng để bật chế độ Video Wall trên sản phẩm
1: Full
0: Natural
•• Ack
•• Nak
Đầu
trang
Lệnh
•• Cài đặt tường video (Set Video Wall Mode)
"Auto Adjustment" : 0x00 (vào mọi lúc)
Đầu
trang
Đầu trang
Kiểm tra
tổng
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ
dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x5C
"Video Wall Mode"
Kiểm tra
tổng
"Video Wall Mode": Mã dùng để bật chế độ Video Wall trên sản phẩm
•• Nak
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x5C
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
38
Khóa an toàn
•• Nak
•• Tính năng
Bạn có thể sử dụng PC để bật hoặc tắt chức năng Safety Lock trên sản phẩm.
Tính năng này vẫn hoạt động không kể bật hay tắt nguồn điện.
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x5D
"ERR"
Kiểm tra
tổng
•• Xem trạng thái khóa an toàn (Get Safety Lock Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
ID
Độ dài dữ
liệu
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
0
•• Kích hoạt hoặc tắt kích hoạt khoá an toàn (Set Safety Lock Enable / Disable)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
ID
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
"Safety
Lock"
Kiểm tra
tổng
"Safety Lock": Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
1: BẬT
0: TẮT
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x5D
"Safety Lock"
Kiểm tra
tổng
"Safety Lock": Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
39
Chương 03
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Trước khi kết nối
Kiểm tra điều sau đây trước khi bạn kết nối sản phẩm này với các thiết bị khác.
Các thiết bị có thể được kết nối tới sản phẩm này bao gồm PC, máy quay video xách tay, loa, hộp thu phát tín
hiệu và bộ đọc đĩa đĩa DVD/Blu-ray.
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết
nối
――Trước khi kết nối một thiết bị nguồn, hãy đọc kỹ sổ tay hướng dẫn sử
dụng được cung cấp kèm theo sản phẩm.
Số lượng và vị trí của các cổng trên thiết bị nguồn có thể khác nhau ở
những thiết bị khác nhau.
――Không kết nối cáp nguồn cho tới khi hoàn thành toàn bộ các kết nối.
Kết nối cáp trong khi đang kết nối có thể làm hỏng sản phẩm.
――Kết nối với cổng âm thanh chính xác: trái = trắng và phải = đỏ.
――Kiểm tra loại của các cổng ở phía sau sản phẩm bạn muốn kết nối.
40
Kết nối với máy tính
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
•• Có thể kết nối máy tính với sản phẩm bằng nhiều cách.
Sử dụng một phương pháp kết nối phù hợp với máy tính của bạn.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
Kết nối bằng cáp D-SUB (Loại analog)
D-SUB IN
PC AUDIO IN
41
Kết nối sử dụng cáp DVI (Loại kỹ thuật
số)
DVI IN (MagicInfo)
PC AUDIO IN
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
――Nếu kết nối một PC với sản phẩm, hãy sử dụng cáp HDMI-DVI, hãy cài
đặt Edit Name thành DVI PC để truy cập nội dung video và âm thanh
được lưu trên PC.
HDMI IN 1, HDMI IN 2
PC AUDIO IN
42
Kết nối bằng cáp HDMI
HDMI IN 1, HDMI IN 2
43
Thay đổi Độ phân giải
――Điều chỉnh độ phân giải và tỷ lệ làm tươi trong Control Panel (Bảng điều khiển) trên PC để thu được chất lượng hình ảnh tối ưu.
――Chất lượng hình ảnh của TFT-LCD có thể suy giảm nếu không chọn độ phân giải tối ưu.
Thay đổi độ phân giải trên WIndows XP
Đi tới Pa-nen điều khiển
Màn hình
Thiết đặt và thay đổi độ phân giải.
Thay đổi độ phân giải trên Windows Vista
Đi tới Pa-nen điều khiểnl
Thiết đặt cá nhân
Thiết đặt màn hình và thay đổi độ phân giải.
44
Thay đổi độ phân giải trên Windows 7
Đi tới Pa-nen điều khiển
Màn hình
Độ phân giải màn hình và thay đổi độ phân giải.
Thay đổi độ phân giải trên Windows 8
Đi tới Thiết đặt
Pa-nen điều khiển
Màn hình
Độ phân giải màn hình và thay đổi độ phân giải.
45
Kết nối màn hình ngoài
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
DVI OUT (LOOPOUT)
PC AUDIO IN
Kết nối với thiết bị video
Kết nối sử dụng cáp AV
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp
nguồn.
•• Bạn có thể kết nối một thiết bị video với sản phẩm bằng cách sử
dụng cáp.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác
nhau.
AV / COMPONENT IN
――Nhấn nút SOURCE trên điều khiển từ xa để thay đổi nguồn.
PC AUDIO IN
46
Kết nối bằng cáp thành phần
AV / COMPONENT IN
PC AUDIO IN
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
――Âm thanh sẽ không được kích hoạt nếu kết nối sản phẩm với một thiết
bị video sử dụng cáp HDMI-DVI. Để xử lý vấn đề này, hãy kết nối thêm
cáp âm thanh với các cổng âm thanh trên sản phẩm và thiết bị video.
Nếu kết nối một thiết bị video với sản phẩm bằng cáp HDMI-DVI, hãy
cài đặt Edit Name thành DVI Devices để truy cập nội dung video và
âm thanh được lưu trên thiết bị video.
――Hỗ trợ độ phân giải 1080p (50/60Hz), 720p (50/60Hz), 480p, and 576p.
HDMI IN 1, HDMI IN 2
PC AUDIO IN
47
Kết nối bằng cáp HDMI
Sử dụng cáp HDMI hoặc cáp HDMI-DVI (tối đa
1080p)
•• Để có chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt hơn, kết nối với thiết bị
kỹ thuật số bằng cáp HDMI.
•• Cáp HDMI hỗ trợ tín hiệu âm thanh và video kỹ thuật số và không
yêu cầu cáp âm thanh.
-- Để kết nối sản phẩm với thiết bị kỹ thuật số không hỗ trợ đầu ra
HDMI, sử dụng cáp HDMI/DVI và cáp âm thanh.
HDMI IN 1, HDMI IN 2
AV Device
•• Hình ảnh có thể không hiển thị bình thường (hoặc không hề có) hoặc
âm thanh có thể không hoạt động nếu thiết bị ngoại vi sử dụng phiên
bản cũ hơn của chế độ HDMI được kết nối với sản phẩm. Nếu sự cố
này xảy ra, hãy hỏi nhà sản xuất thiết bị ngoại vi về phiên bản HDMI
và nếu phiên bản này đã lỗi thời, hãy yêu cầu nâng cấp.
•• Chắc chắn sử dụng cáp HDMI có độ dày không quá 14 mm.
•• Chắc chắn mua cáp HDMI được chứng nhận. Nếu không, hình ảnh
có thể không hiển thị hoặc lỗi kết nối có thể xảy ra.
•• Bạn nên sử dụng cáp HDMI cơ bản tốc độ cao hoặc cáp có chức
năng ethernet.
Sản phẩm này không hỗ trợ chức năng ethernet qua HDMI.
48
Kết nối với hệ thống âm thanh
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
PC AUDIO OUT
49
Kết nối với hộp mạng (được bán riêng)
――Để biết chi tiết về cách kết nối với hộp mạng, hãy tham khảo hướng dẫn sử dụng kèm theo hộp mạng khi mua.
MagicInfo
Để sử dụng MagicInfo, phải kết nối một hộp mạng (bán riêng) với sản phẩm.
――Để thay đổi cài đặt MagicInfo, hãy chạy "MagicinfoSetupWizard" trên màn hình.
――Để biết chi tiết về cách sử dụng MagicInfo, hãy tham khảo DVD kèm theo hộp mạng.
――Thông tin trong phần này có thể thay đổi để cải thiện chất lượng mà không cần thông báo.
――Nếu xảy ra sự cố sau khi cài đặt hệ điều hành không phải hệ điều hành kèm theo hộp mạng, hãy khôi phục phiên bản trước đó của hệ điều hành, hoặc
cài đặt phần mềm không tương thích với hệ điều hành kèm theo, bạn sẽ không nhận được lợi ích từ hỗ trợ kỹ thuật và sẽ bị tính phí để kỹ thuật viên
đến bảo hành. Bạn cũng sẽ không được đổi sản phẩm hoặc hoàn lại tiền.
Nhập chế độ MagicInfo
MagicInfo Setup Wizard - v.1.12
Select Application - step 1
MagicInfo Pro (LAN, WAN based version)
MagicInfo-i Premium (Web-based version)
1
Sau khi cài đặt và kết nối hộp mạng (bán riêng) với sản phẩm, hãy bật nguồn trên sản phẩm.
2
Hãy nhấn SOURCE trên điều khiển từ xa và chọn MagicInfo.
3
Chọn ứng dụng mặc định mà bạn muốn chạy khi khởi động MagicInfo.
Select Later
< Back(B)
Next(N) >
Finish
Cancel
50
MagicInfo Setup Wizard - v.1.12
4
Nhập thông tin IP.
5
Chọn ngôn ngữ. (Ngôn ngữ mặc định là tiếng Anh.)
Select TCP/IP - step 2
Obtain an IP address automatically
Use the following IP address:
IP address:
192 . 168 . 0 . 102
Subnet mask:
255 . 255 . 255 . 0
Default gateway:
192 . 168 . 0 . 1
Obtain DNS server address automatically
Use the following DNS server address:
Preferred DNS server:
10 . 44 . 33 . 22
Alternate DNS server:
10 . 33 . 22 . 11
< Back(B)
Next(N) >
Finish
Cancel
MagicInfo Setup Wizard - v.1.12
Select Language -step 3
Select the language you want to install on the system for menus and
dialogs.
Current Language
:
Engilsh
Chinese [Traditional]
German
English
French
Italian
Japanese
Korean
Russian
Swedish
Turkish
Chinese [Simplified]
Portuguese
< Back(B)
Next(N) >
Finish
Cancel
51
MagicInfo Setup Wizard - v.1.12
6
Chọn chế độ hiển thị.
7
Kiểm tra kỹ các cài đặt mà bạn vừa đặt cấu hình.
Select Screen Type - step 4
Landscape
Portrait
< Back(B)
Next(N) >
Finish
Cancel
MagicInfo Setup Wizard - v.1.12
――Nếu biểu tượng thực thi không xuất hiện, nhấp đúp vào biểu tượng MagicInfo trên màn hình. Biểu tượng sẽ
Setup Information
1. Application :
xuất hiện ở dưới cùng bên phải của màn hình.
MagicInfo Pro [LAN,WAN based version\
2. Internet Protocol [TCP/IP]
IP :
192.168.0.102
3. Language :
4. Screen Type :
English
Landscape
Do not show again
< Back(B)
Apply
Finish
Cancel
52
Chương 04
Input
Source List
MENU m :Input
T
Sử dụng để chọn PC, HDMI hoặc các nguồn tín hiệu đầu vào bên ngoài được kết nối vào màn hình LCD.
Dùng để chọn dạng màn hình theo ý muốn.
Source List
ENTER
Source List
PC
DVI
AV
Component
HDMI1
HDMI2
MagicInfo
Move
PC
2
DVI
Cổng này bị tắt kích hoạt khi lắp đặt một hộp mạng.
:---:---:---:---:---:---:----
Enter
1
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Để sử dụng MagicInfo, phải kết nối một hộp mạng (bán riêng) với sản phẩm.
3
AV
4
Component
5
HDMI1
6
HDMI2
7
MagicInfo
Được kích hoạt khi một hộp mạng được kết nối.
53
PIP
PIP
PIP
PIP
Source
Size
Position
Transparency
Move
Off
:On
►
:PC
On
:
:
:Medium
Enter
Return
Bật màn h́nh PIP Off/On.
•• Off / On
――Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
――PIP sẽ tắt khi màn hình LCD được bật sang một nguồn bên ngoài.
――Nếu bạn chọn
,
,
trong Size, Position và Transparency sẽ không được kích hoạt.
――Tính năng PIP không có khi Video Wall được bật là On.
――Khi các thiết bị AV bên ngoài như VCR hoặc DVD được kết nối với Màn hình LCD, chức năng PIP cho phép bạn xem video từ các thiết bị đó trong một
cửa sổ nhỏ nằm trên tín hiệu PC Video.
54
Source
Chọn nguồn tín hiệu vào cho PIP.
Không có hộp mạng
PIP
PIP
Source
Size
Position
Transparency
Move
Hình ảnh chính
:On
:HDMI
DVI 1
:AV
AV
:---HDMI 1
:투명하게
HDMI 2
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Hình ảnh phụ
PC
DVI, AV, HDMI1, HDMI2
DVI
PC
AV
PC
HDMI1
PC
HDMI2
PC
Có hộp mạng
Hình ảnh chính
Hình ảnh phụ
PC
AV, HDMI1, HDMI2
AV
PC
HDMI1
PC
HDMI2
PC
MagicInfo (Hộp kết nối mạng)
PC, AV, Component
――PIP bị tắt kích hoạt nếu màn hình chính không nhận được tín hiệu.
55
Size
Thay đổi Kích thước của cửa sổ PIP.
――Picture > Size sẽ chuyển thành 16:9 khi PIP bật On.
PIP
PIP
Source
Size
Position
Transparency
Move
:On
:HDMI 1
:---:---:투명하게
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Position
Thay đổi Vị trí của cửa sổ PIP.
PIP
PIP
Source
Size
Position
Transparency
Move
:On
:HDMI 1
:---:---:투명하게
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
56
Transparency
Điều chỉnh Độ trong suốt của các cửa sổ PIP.
•• High
•• Medium
PIP
PIP
Source
Size
Position
Transparency
Move
•• Low
:On
:HDMI 1
:---:---:투명하게
High
Medium
Low
Opaque
Enter
•• Opaque
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Edit Name
Đặt tên cho thiết bị đầu vào kết nối với các jack cắm đầu vào để làm cho sự lựa chọn nguồn vào dễ dàng hơn.
VCR / DVD / Cable STB / HD STB / Satellite STB / AV Receiver / DVD Receiver / Game / Camcorder / DVD
Combo / DHR / PC / DVI PC / DVI Devices
――Các thiết bị được hiển thị khác nhau tùy theo chế độ ngõ vào của thiết bị bên ngoài.
Edit Name
PC
DVI
AV
Component
HDMI1
HDMI2
:---:---:---:---:---:----
▶
▶
▶
▶
▶
▶
Khi kết nối PC với đầu HDMI, hãy cài đặt Edit Name sang PC. Trong các trường hợp khác, đặt Edit Name là
AV. Tuy nhiên, vì 640x480, 720P(1280x720), và 1080p(1920x1080) là những tín hiệu chung cho AV và PC,
đảm bảo là bạn đặt Edit Name phù hợp với dạng tín hiệu đầu vào.
――Menu Picture sẽ thay đổi tùy vào dạng tín hiệu đầu vào và Edit Name.
Khi sử dụng kết nối cáp chuyển DVI sang HDMI (không hỗ trợ audio và video cùng lúc), cần kết nối cổng audio
thông qua cáp audio riêng.
Khi kết nối máy tính, cài đặt Edit Name là DVI PC để thưởng thức video và audio từ máy tính được kết nối.
Move
Enter
Return
Khi kết nối thiết bị AV, cài đặt Edit Name là DVI Devices để thưởng thức video và audio từ thiết bị AV được kết
nối.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
57
Source AutoSwitch Settings
Source AutoSwitch Settings
: On
Off
On
: On
Source AutoSwitch
Primary Source Recovery
Primary Source
: DVI
Secondary Source
: PC
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Source AutoSwitch Settings bị tắt nếu PIP được đặt thành On.
Primary Source Recovery
Source AutoSwitch Settings
: On
Source AutoSwitch
: On
Off
Primary Source Recovery
On
:
Primary Source
Secondary Source
: PC
Source AutoSwitch
Khi Source AutoSwitch đang On, nguồn video hiển thị trên màn hình sẽ tự động được tìm kiếm để tìm ra video
hoạt động.
Lựa chọn Primary Source sẽ được kích hoạt nếu nguồn video hiện thời không được nhận dạng. Lựa chọn
Secondary Source sẽ được kích hoạt, nếu không có nguồn video sơ cấp nào hoạt động. Nếu nguồn sơ cấp
hoặc thứ cấp không được nhận dạng, màn hình sẽ tiếp tục tìm kiếm, nếu không tìm thấy nguồn video nào hoạt
động, màn hình sẽ hiển thị thông điệp không có tín hiệu đầu vào.
Khi lựa chọn Primary Source được cài đặt thành All, màn hình sẽ lần lượt tìm kiếm tất cả các tín hiệu đầu vào
video hai lần để tìm nguồn video hoạt động, và trở lại nguồn video đầu tiên trong dãy thứ tự nếu như không tìm
thấy nguồn video nào.
•• Off / On
――Lựa chọn Source AutoSwitch và chức năng PIP: Nếu lựa chọn Source AutoSwitch ở chế độ On, thì chức
năng PIP sẽ không hoạt động, lựa chọn Source AutoSwitch phải ở chế độ Off, thì chức năng PIP mới hoạt
động.
――Khi lựa chọn Source AutoSwitch ở chế độ On, và/hoặc Primary Source Recovery ở chế độ On, chế độ tiết
kiệm năng lượng cho màn hình hiển thị sẽ không hoạt động.
――Khi Primary Source Recovery ở chế độ On, chỉ có lựa chọn Primary Source và Secondary Source có tác
dụng và hai tính năng có thể hoán đổi cho nhau và bạn có thể lựa chọn một trong hai tính năng theo ý muốn
của mình. Hãy tham khảo phần PIP > Source để biết thêm thông tin về tín hiệu tương thích cho mỗi nguồn tín
hiệu đầu vào sơ cấp.
Khi Primary Source Recovery ở chế độ On, màn hình hiển thị sẽ chỉ tìm kiếm lựa chọn nguồn video Primary
Source và Secondary Source để tìm ra nguồn video hoạt động.
Primary Source sẽ được lựa chọn nếu tìm thấy nguồn video hoạt động, còn nếu không tìm thấy nguồn video
nào, thì Secondary Source sẽ được lựa chọn, nếu cũng không tìm thấy nguồn video nào trong Secondary
Source, thì thông báo không có tín hiệu đầu vào sẽ được hiển thị.
•• Off / On
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
58
Primary Source
Xác định Primary Source cho nguồn vào tự động.
Source AutoSwitch Settings
Source AutoSwitch
Primary Source Recovery
:
Primary Source
: DVI
Secondary Source
Move
Enter
: On
: On
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Secondary Source
Xác định Secondary Source cho nguồn vào tự động.
Source AutoSwitch Settings
: On
Source AutoSwitch
: On
Primary Source Recovery
: PC
Primary Source
:
Secondary Source
DVI
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
59
Chương 05
Picture
Chế độ PC / DVI / MagicInfo
Mode
MENU m :Picture
T
Mode
Màn hình LCD có bốn chế độ cài đặt hình ảnh tự động ("Information", "Advertisement" và "Custom") đã được
cài đặt sẵn khi xuất xưởng.
ENTER
Picture
Mode
Custom
Color Tone
Color Control
Color Temp.
Image Lock
Auto Adjustment
Information
:사용자
조정
Advertisement
:---Custom
•• Advertisement
Nên sử dụng khi hiển thị các mục quảng cáo (ví dụ như quảng cáo có video, quảng cáo trong nhà hoặc
ngoài trời).
▶
•• Custom
――Không có tác dụng khi Dynamic Contrast được cài đặt là On.
More
Move
•• Information
Nên sử dụng khi thông tin những thông tin chính xác (ví dụ như thông tin công chúng).
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
60
Custom
Bằng cách sử dụng menu trên màn hình, bạn có thể thay đổi độ sáng và độ tương phản theo sở thích riêng của
mình.
――Khi điều chỉnh hình ảnh bằng cách sử dụng chức năng Custom, Mode sẽ chuyển sang chế độ Custom.
――Không có tác dụng khi Dynamic Contrast được cài đặt là On.
Custom
Contrast
Brightness
Sharpness
Gamma
Move
90
90
50
: Natural
Mode1
Mode2
Mode3
Enter
Contrast
Điều chỉnh Độ tương phản.
Brightness
Điều chỉnh Độ sáng.
Return
Sharpness
Điều chỉnh Độ sắc nét.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Gamma
Điều chỉnh độ sáng trung bình (Gamma) cho hình ảnh.
•• Natural
•• Mode1
Đặt chế độ hình ảnh sáng hơn Natural.
•• Mode2
Đặt chế độ hình ảnh tối hơn Mode1.
•• Mode3
Tăng độ tương phản giữa màu sáng và màu tối.
61
Color Tone
Có thể điều chỉnh được các tông màu.
――Không có tác dụng khi Dynamic Contrast được cài đặt là On.
•• Off / Cool / Normal / Warm / Custom
――Nếu bạn cài đặt Color Tone sang Cool, Normal, Warm hoặc Custom, chức năng Color Temp. bị vô hiệu.
――Nếu bạn cài đặt Color Tone sang Off, chức năng Color Control sẽ bị vô hiệu.
Picture
Mode
Custom
Color Tone
Color Control
Color Temp.
Image Lock
Auto Adjustment
: Custom
: 16:9
Off
Cool
Normal
: 16:9
Warm
: 동작
: 일반
Custom
▶
More
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Color Control
Điều chỉnh riêng lẻ thang màu Red, Green, Blue.
――Không có tác dụng khi Dynamic Contrast được cài đặt là On.
•• Red / Green / Blue
Color Control
50
50
50
Red
Green
Blue
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
62
Color Temp.
Color Temp. là một đơn vị đo 'độ ấm' của hình ảnh.
――Tính năng này được kích hoạt khi cài đặt Mode là Custom, và khi tắt Dynamic Contrast và Color Tone là
Off.
Color Temp.
10000K
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Image Lock
Image Lock được dùng để tinh chỉnh và làm cho hình ảnh có chất lượng tốt nhất bằng cách loại bỏ hiệu ứng
nhiễu để tạo những ảnh động với chức năng jitters và shakiness. Nếu không có kết quả như mong muốn bằng
cách sử dụng chế độ điều chỉnh Tinh, hãy sử dụng chế độ điều chỉnh Thô và sau đó sử dụng lại chế độ điều chỉnh
Tinh.
Image Lock
2200
55
▶
Coarse
Fine
Position
•• Coarse
Loại bỏ nhiễu như các sọc dọc. Việc điều chỉnh chế độ Thô (Coarse) có thể làm di chuyển vùng hiển thị hình
ảnh trên màn hình. Bạn có thể phải chỉnh tâm lại bằng trình đơn di chuyển ngang.
•• Fine
Loại bỏ nhiễu như là các sọc ngang. Nếu hiện tượng nhiễu hạt vẫn còn ngay cả sau khi đã Tinh chỉnh, hãy
điều chỉnh tần số (tốc độ xung đồng hồ) trước khi tinh chỉnh lại.
•• Position
Điều chỉnh vị trí màn hình theo chiều ngang và chiều dọc.
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ hoạt động trong chế độ PC.
63
Auto Adjustment
i
Các giá trị Fine, Coarse và Position được điều chỉnh tự động.
Bằng cách thay đổi độ phân giải trong bảng điều khiển, chức năng tự động sẽ được thực hiện.
Auto Adjustment
Please wait.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ hoạt động trong chế độ PC.
Signal Balance
Signal Balance
Chọn hoặc On hoặc Off với bộ điều khiển tín hiệu.
Signal Balance
Signal Balance
Signal Control
:사용자
조정
Off
On
Signal Control
――Có khi Signal Control được bật là On.
•• R-Gain / G-Gain / B-Gain / R-Offset / G-Offset / B-Offset
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
64
Size
Size có thể được thay đổi.
•• 16:9 / 4:3 / Original Ratio
Picture
▶
More
Signal Balance
Size
HDMI Black Level
PIP Picture
Dynamic Contrast
Lamp Control
Picture Reset
Move
: 16:9
4:3
: 일반
Original Ratio
: Off
: 100
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
HDMI Black Level
Khi một đầu DVD hoặc hộp giải mã được kết nối với sản phẩm của bạn thông qua cổng HDMI hoặc DVI, có thể
làm giảm chất lượng hiển thị trên màn hình, chẳng hạn tăng độ đen, độ tương phản thấp, hoặc mất màu v.v…,
phụ thuộc vào thiết bị bên ngoài được kết nối. Trong trường hợp này, điều chỉnh chất lượng màn hình của sản
phẩm bằng cách cấu hình HDMI Black Level.
•• Normal / Low
Picture
▶
More
Signal Balance
Size
HDMI Black Level
PIP Picture
Dynamic Contrast
Lamp Control
Picture Reset
Move
: 16:9
: Normal
Low
: Off
: 100
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
65
PIP Picture
Điều chỉnh Các Thông số cài đặt Màn hình PIP.
――Các Chế độ Có sẵn: PIP On
•• Contrast
Điều chỉnh Độ tương phản của cửa sổ PIP trên màn hình.
PIP Picture
Contrast
Brightness
Sharpness
Color
Tint
100
45
76
60
R 50
G 50
•• Brightness
Điều chỉnh Độ sáng của cửa sổ PIP trên màn hình.
•• Sharpness
Điều chỉnh độ sắc nét của cửa sổ PIP trên màn hình.
•• Color
Điều chỉnh Màu sắc của cửa sổ PIP trên màn hình.
――Đầu vào PIP chỉ hoạt động trong chế độ AV, HDMI1, hoặc HDMI2.
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Dynamic Contrast
――Đầu vào PIP chỉ hoạt động trong chế độ AV, HDMI1, hoặc HDMI2.
Chức năng Dynamic Contrast là chức năng tự động dò tìm phân phối tín hiệu hình ảnh và điều chỉnh để tạo ra
độ tương phản tối ưu.
•• Off / On
――Tính năng này bị tắt kích hoạt khi PIP hoặc Energy Saving được bật On.
Picture
▶
More
Signal Balance
Size
HDMI Black Level
PIP Picture
Dynamic Contrast
Lamp Control
Picture Reset
•• Tint
Thêm vào tông màu tự nhiên cho cửa sổ PIP.
Move
: 16:9
: Normal
: 해제
Off
: 100
On
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
66
Lamp Control
Điều chỉnh đèn biến tần để giảm lượng tiêu thụ năng lượng.
――Không có tác dụng khi Dynamic Contrast được cài đặt là On.
Lamp Control
100
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Picture Reset
i
Đặt lại cài đặt màn hình.
Reset picture settings?
Yes
No
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
67
Chương 06
Picture
Chế độ AV / HDMI / TV / Component
Mode
MENU m :Picture
T
Mode
Màn hình LCD có bốn chế độ cài đặt hình ảnh tự động ("Dynamic", "Standard", "Movie" và "Custom") đã được
cài đặt sẵn khi xuất xưởng.
ENTER
•• Dynamic
Picture
•• Standard
Dynamic
: 16:9
Standard
Movie
: 16:9
Custom
•• Movie
•• Custom
――Không có tác dụng khi Dynamic Contrast được cài đặt là On.
: 16:9
: On
: Normal
▶
Mode
Custom
Color Tone
Color Temp.
Size
Digital NR
HDMI Black Level
More
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
68
Custom
Bằng cách sử dụng menu trên màn hình, bạn có thể thay đổi độ sáng và độ tương phản theo sở thích riêng của
mình.
――Không có tác dụng khi Dynamic Contrast được cài đặt là On.
Custom
Contrast
50
50
50
50
R 50
Contrast
Brightness
Sharpness
Color
Tint
G 50
Điều chỉnh Độ tương phản.
Brightness
Điều chỉnh Độ sáng.
Sharpness
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Điều chỉnh Độ sắc nét của hình ảnh.
Color
Điều chỉnh Màu sắc của hình ảnh.
Tint
Thêm tông màu tự nhiên vào màn hình hiển thị.
――Thanh trượt Tint chỉ được hiển thị khi nguồn vào là AV, Component, HDMI1 hoặc HDMI2.
69
Color Tone
Có thể điều chỉnh được các tông màu. Người dùng cũng có thể điều chỉnh các loại màu riêng lẻ.
――Không có tác dụng khi Dynamic Contrast được cài đặt là On.
•• Off / Cool2 / Cool1 / Normal / Warm1 / Warm2
――Nếu bạn cài đặt Color Tone sang Cool2, Cool1, Normal, Warm1, hoặc Warm2, chức năng Color Temp. bị vô
hiệu.
――Thay đổi cài đặt trên trình đơn Color Tone sẽ chuyển chế độ màn hình sang Custom.
Picture
Mode
Custom
Color Tone
Color Temp.
Size
Digital NR
HDMI Black Level
▶
More
Move
: Custom
: 16:9
Off
Cool2
Cool1
: 16:9
Normal
: 동작
: 일반
Warm1
Warm2
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Color Temp.
Color Temp. là một đơn vị đo 'độ ấm' của hình ảnh.
――Tính năng này được kích hoạt khi cài đặt Mode là Custom, và khi tắt Dynamic Contrast và Color Tone là
Off.
Color Temp.
10000K
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
70
Size
Size có thể được thay đổi.
•• 16:9
Thiết lập hình ảnh theo chế độ màn hình rộng là 16:9.
•• Zoom1
Phóng to kích thước của hình ảnh trên màn hình.
Size
16:9
Zoom1
Zoom2
4:3
Screen Fit
Custom
▶
▶
•• Zoom2
Phóng to kích thước của hình ảnh lớn hơn Zoom1.
▶
▶
•• 4:3
Thiết lập hình ảnh theo chế độ chuẩn ở 4:3.
•• Screen Fit
Hiển thị những cảnh được đưa vào đầy đủ khi các tín hiệu đầu vào thuộc dạng HDMI 720p, 1080i, 1080p.
Move
Enter
Return
•• Custom
Thay đổi độ phân giải cho phù hợp với tùy chọn của người dùng.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Digital NR
Tính năng Giảm nhiễu Kỹ thuật số cho phép bạn thưởng thức hình ảnh rõ nét và sinh động hơn.
•• Off / On
――Chức năng Digital NR không có tác dụng cho mọi độ phân giải.
Picture
: Custom
: Normal
: 16:9
: Off
: On
▶
Mode
Custom
Color Tone
Color Temp.
Size
Digital NR
HDMI Black Level
More
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
71
HDMI Black Level
Khi một đầu DVD hoặc hộp giải mã được kết nối với sản phẩm của bạn thông qua cổng HDMI hoặc DVI, có thể
làm giảm chất lượng hiển thị trên màn hình, chẳng hạn tăng độ đen, độ tương phản thấp, hoặc mất màu v.v…,
phụ thuộc vào thiết bị bên ngoài được kết nối. Trong trường hợp này, điều chỉnh chất lượng màn hình của sản
phẩm bằng cách cấu hình HDMI Black Level.
•• Normal / Low
――Để sử dụng tính năng Đặt giờ cho cả máy tính và DTV trong chế́ độ HDMI và DTV, HDMI Black Level sẽ được
kích hoạt.
Picture
▶
Mode
Custom
Color Tone
Color Temp.
Size
Digital NR
HDMI Black Level
More
Move
: Custom
: Normal
: 16:9
: On
: Normal
Low
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Film Mode
Film Mode định chuẩn hình ảnh không tự nhiên khi xem phim (24 hình) trên TV (30 hình).
Phụ đề di chuyển có thể bị lỗi khi kích hoạt chế độ này.
――Ở chế độ HDMI, chức năng này có thể có sẵn khi tín hiệu đầu vào là tín hiệu dạng quét xen kẽ (interlaced
scan); và không có ở tín hiệu dạng quét liên tục (progressive scan.
Picture
More
Film Mode
PIP Picture
Dynamic Contrast
Lamp Control
Picture Reset
Move
•• Off / On
:해제
Off
On
:Off
:100
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
72
PIP Picture
Điều chỉnh Các Thông số cài đặt Màn hình PIP.
•• Contrast
Điều chỉnh Độ tương phản của cửa sổ PIP trên màn hình.
•• Brightness
Điều chỉnh Độ sáng của cửa sổ PIP trên màn hình.
PIP Picture
50
50
50
Contrast
Brightness
Sharpness
Move
Enter
•• Sharpness
Điều chỉnh độ sắc nét của cửa sổ PIP trên màn hình.
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Dynamic Contrast
Chức năng Dynamic Contrast là chức năng tự động dò tìm phân phối tín hiệu hình ảnh và điều chỉnh để tạo ra
độ tương phản tối ưu.
•• Off / On
――Tính năng này bị tắt kích hoạt khi PIP hoặc Energy Saving được bật On.
Picture
More
Film Mode
PIP Picture
Dynamic Contrast
Lamp Control
Picture Reset
Move
:Off
: Off
:100
On
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
73
Lamp Control
Điều chỉnh đèn biến tần để giảm lượng tiêu thụ năng lượng.
――Không có tác dụng khi Dynamic Contrast được cài đặt là On.
Lamp Control
100
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Picture Reset
i
Đặt lại cài đặt màn hình.
Reset picture settings?
Yes
No
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
74
Chương 07
Sound
Mode
MENU m :Sound
T
Mode
Màn hình LCD được tích hợp bộ tăng âm độ trung thực cao.
ENTER
•• Standard
Chọn Standard cho các cài đặt tiêu chuẩn tại nơi sản xuất.
Sound
Mode
Custom
Auto Volume
SRS TS XT
Sound Select
Sound Reset
Move
Standard
: 사용자
조정
Music
Movie
: 표준
: Speech
Custom
: 주화면
•• Music
Chọn Music khi xem các đoạn video hay các buổi hòa nhạc.
•• Movie
Chọn Movie khi xem phim.
•• Speech
Chọn Speech khi bạn xem một chương trình chủ yếu là đối thoại (ví dụ: tin tức).
Enter
Return
•• Custom
Chọn Custom nếu bạn muốn điều chỉnh các thông số cài đặt này theo những sở thích của cá nhân bạn.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
75
Custom
Các thông số cài đặt âm thanh có thể được điều chỉnh để phù hợp với các sở thích cá nhân của bạn.
――Bạn có thể nghe âm thanh ngay cả khi giá trị thiết lập cho âm thanh là 0.
――Nếu bạn muốn điều chỉnh âm thanh bằng cách tùy chọn chức năng Custom, Mode sẽ chuyển sang chế độ
Custom.
Custom
Bass
Treble
Balance
50
50
R 50
L 50
Bass
Làm giảm tần số âm thanh.
Treble
Nhấn mạnh âm thanh có tần số cao.
Move
Enter
Return
Balance
Cho phép bạn điều chỉnh mức cân bằng âm thanh giữa loa trái và loa phải.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Auto Volume
Giảm độ sai biệt trong việc điều chỉnh âm lượng giữa các đài truyền hình.
•• Off / On
Sound
Mode
Custom
Auto Volume
SRS TS XT
Sound Select
Sound Reset
Move
: Custom
Off
: 표준
: On
: Main
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
76
SRS TS XT
Image Lock là công nghệ SRS đã được cấp bằng sáng chế, giúp giải quyết vấn đề khi phát nội dung đa kênh 5.1
bằng hai loa. Hệ thống TruSurround XT mang đến cho bạn trải nghiệm âm thanh vòng sống động, lôi cuốn thông
qua hệ thống loa kép, gồm cả loa gắn trong TV. Tính năng này hoàn toàn tương thích với tất cả các dạng kênh.
•• Off / On
Sound
Mode
Custom
Auto Volume
SRS TS XT
Sound Select
Sound Reset
Move
: Custom
: Off
: Off
: On
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Sound Select
Kích hoạt âm thanh của màn hình chính hoặc màn hình phụ trong chế độ PIP.
――Có khi PIP được bật là On.
•• Main / Sub
Sound
Mode
Custom
Auto Volume
SRS TS XT
Sound Select
Sound Reset
Move
: Custom
: Off
: Off
:면
Main
Sub
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
77
Sound Reset
i
Yes
Đặt lại cài đặt âm thanh.
Reset sound settings?
No
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
78
Chương 08
Setup
Language
MENU m :Setup
T
Language
ENTER
Setup
Language
Time
Menu Transparency
Safety Lock
Energy Saving
Video Wall
Safety Screen
▶
More
Move
English
: 한국어
Deutsch
Español
: 투명하게
Français
Italiano
: 해제
Svenska
Русский
Português
Enter
Bạn có thể chọn một trong số 14 ngôn ngữ.
――Việc chọn lựa ngôn ngữ chỉ có tác dụng trên OSD. Nó không có tác dụng đối với bất kỳ phần mềm nào đang
chạy trên máy tính.
English, Deutsch, Español, Français, Italiano, Svenska, Русский
Português ,Türkçe, Polish, 简体中文, 繁體中文 ,日本語, 한국어
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
79
Time
Chọn một trong 4 cài đặt thời gian, Clock Set, Sleep Timer, Timer, và Holiday Management.
Clock Set
Time
Clock Set
Sleep Timer
Timer1
Timer2
Timer3
Holiday Management
Cài đặt thời gian hiện tại.
10:04 am ▶
: Off ▶
: Off ▶
: Off ▶
: Off ▶
▶
Sleep Timer
Tắt Màn hình LCD một cách tự động tại những thời điểm nhất định.
•• Off / 30 / 60 / 90 / 120 / 150 / 180
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Timer1 / Timer2 / Timer3
Bạn có thể cài đặt cho màn hình LCD tự động mở hoặc tắt vào một thời điểm nhất định.
――Cài đặt đồng hồ chỉ được kích hoạt khi sử dụng trình đơn Clock Set.
――Tùy chọn Manual cho phép bạn chọn một ngày trong tuần.
――Holiday : Khi Chọn Apply, thì bộ định giờ không hoạt động trong những ngày lễ; khi chọn Don't Apply, thì bộ
định giờ vẫn hoạt động trong những ngày lễ.
Holiday Management
•• Add
Bạn có thể đặt trước những ngày nghỉ.
•• Delete Selected
Bạn có thể xóa những ngày nghỉ đã chọn̉.
――Tính năng này chỉ được kích hoạt khi những ngày nghỉ đã đặt trước được chọn.
――Bạn có thể chọn hoặc xóa nhiều hơn một ngày nghỉ.
•• Delete All
Bạn có thể xóa toàn bộ những ngày nghỉ đã đặt trước.
80
Menu Transparency
Thay đổi độ trong suốt của nền của menu OSD.
•• High / Medium / Low / Opaque
Setup
Language
Time
Menu Transparency
Safety Lock
Energy Saving
Video Wall
Safety Screen
: English
High
: 투명하게
Medium
Low
: 해제
Opaque
▶
More
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Safety Lock
Change PIN
Có thể thay đổi mật khẩu.
Safety Lock
Change PIN
Lock
▶
▶
Mật khẩu được cài đặt trước cho Màn hình LCD là "0000".
――Nếu bạn quên mật khẩu, hãy bấm các nút điều khiển từ xa INFO
"0000."
EXIT
MUTE để cài lại mật khẩu về
Lock
Move
Enter
Return
Đây là một chức năng có thể khóa OSD để duy trì các cài đặt hiện hành hay ngăn không cho những người khác
có thể điều chỉnh các cài đặt hiện hành.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
81
Energy Saving
Chức năng này điều chỉnh mức độ tiêu thụ điện của màn hình để tiết kiệm điện.
•• Off / On
Setup
Language
Time
Menu Transparency
Safety Lock
Energy Saving
Video Wall
Safety Screen
: English
: High
: 해제
Off
On
▶
More
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Video Wall
Video Wall
Một Video Wall là tập hợp các màn hình hiển thị được kết nối với nhau, vì thế mỗi màn hình sẽ hiển thị một phần
trong bức tranh tổng thể hoặc là cùng một bức tranh được lặp lại ở mỗi màn hình.
Video Wall
Video Wall : On ▶
: Full ▶
Format
Horizontal : 1 ▶
▶
Vertical : 1 ▶
Screen Position
Khi chức năng Video Wall được bật, bạn có thể điều chỉnh các thông số cài đặt màn hình Video Wall.
――Khi chế độ Video Wall đang hoạt động thì không thể lựa chọn các tính năng Size.
――Tắt khi PIP được đặt ở chế độ On.
Tắt/Mở chức năng Video Wall của màn hình được chọn.
•• Off / On
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
82
Format
Bạn có thể lựa chọn Format để xem màn hình bị chia ra.
•• Full
Cho phép xem toàn màn hình mà không giới hạn lề.
Video Wall
Video Wall : On ▶
: Full ▶
Format
Horizontal : 1 ▶
▶
Vertical : 1 ▶
Screen Position
Move
Enter
•• Natural
Hiển thị hình ảnh trung thực mà không làm thay đổi tỉ lệ khung hình gốc.
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Horizontal
Cài đặt số phần màn hình được chia nhỏ theo chiều ngang.
Mười năm mức điều chỉnh: 1~15.
――Nếu Vertical được đặt về 15, thì giá trị tối đa cho Horizontal là 6.
Video Wall
Video Wall : On : Full Format
Horizontal : 1 Vertical : 1 Screen Position
Move
Enter
▶
▶
▶
▶
▶
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
83
Vertical
Cài đặt số phần màn hình được chia nhỏ theo chiều dọc.
Mười năm mức điều chỉnh: 1~15.
――Nếu Horizontal được đặt về 15, thì giá trị tối đa cho Vertical là 6.
Video Wall
Video Wall : On ▶
: Full ▶
Format
Horizontal : 1 ▶
▶
Vertical : 1 ▶
Screen Position
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Screen Position
Màn hình có thể được chia nhỏ ra thành rất nhiều hình ảnh. Có thể chọn số lượng màn hình với cách bố trí khác
nhau khi phân chia.
Screen Position
•• Chọn một chế độ từ mục Screen Position.
•• Chọn màn hình hiển thị từ mục Chọn hiển thị.
•• Lựa chọn sẽ được thiết lập bằng cách bấm một con số trong chế độ đã chọn.
•• Màn hình có thể được chia nhỏ tối đa thành 100 màn hình con.
――Khi kết nối nhiều hơn bốn màn hình, chúng tôi đề xuất sử dụng độ phân giải XGA (1024*768) hoặc lớn hơn để
ngăn giảm chất lượng hình ảnh.
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
84
Safety Screen
Pixel Shift
Pixel Shift
Pixel Shift
Pixel Shift : On : 4 Horizontal
Vertical : 4 : 4 min Time ▶
▶
▶
▶
Để ngăn hiện tượng lưu ảnh trên màn hình, bạn có thể sử dụng chức năng này để di chuyển điểm ảnh trên LCD
theo chiều ngang hoặc chiều dọc.
•• Off / On
Horizontal
Đặt số lượng điểm ảnh mà màn hình sẽ di chuyển theo chiều ngang.
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Năm mức điều chỉnh: 0, 1, 2, 3, và 4.
Vertical
Đặt số lượng điểm ảnh mà màn hình sẽ di chuyển theo chiều dọc.
Năm mức điều chỉnh: 0, 1, 2, 3, và 4.
Time
Đặt khoảng thời gian để thực hiện di chuyển theo chiều ngang hoặc chiều dọc, tương ứng.
85
Timer
Timer
Bạn có thể cài đặt bộ hẹn giờ cho tính năng Bảo vệ Chống cháy Màn hình. Nếu bạn bắt đầu thao tác xóa mọi ảnh
còn lại, thao tác sẽ được thực hiện trong khoảng thời gian đã đặt, sau đó tự động kết thúc.
Timer
Timer : On ▶
: Bar
▶
Mode
▶
Period : 4 Hour
▶
: 4 sec
Time •• Off / On
Mode
Bạn có thể thay đổi Kiểu Safety Screen.
•• Bar / Eraser / Pixel
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Period
Sử dụng chức năng này để đặt giai đoạn thực hiện cho mỗi chế độ được cài đặt trong Timer.
Thời gian
Trong khoảng thời gian đã đặt, hãy chọn một khoảng thời gian cho việc thực hiện.
Bar
Chức năng này hạn chế hiện tượng lưu ảnh trên màn hình bằng cách di chuyển những đường thẳng đứng dài
màu đen hoặc trắng.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
86
Eraser
Chức năng này hạn chế hiện tượng lưu ảnh trên màn hình bằng cách di chuyển một kiểu hình chữ nhật.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Pixel
Chức năng này ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh bằng cách xóa nhiều điểm ảnh trên màn hình.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
87
Side Gray
Chọn độ sáng màu xám cho nền màn hình.
•• Off / Light / Dark
Safety Screen
Pixel Shift
Timer
Bar
Eraser
Pixel
Side Gray
Move
: Off
Light
Dark
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Resolution Select
Setup
Nếu hình ảnh trên màn hình hiển thị sai sau khi đã cài đặt độ phân giải card đồ họa của máy tính sang mức 1024
x 768 @ 60Hz, 1280 x 768 @ 60Hz, 1360 x 768 @ 60Hz hoặc 1366 x 768 @ 60Hz, bằng cách sử dụng chức
năng này (Chọn Độ phân giải) bạn có thể chuyển hình ảnh hiển thị trên màn hình sang một độ phân giải đã được
xác định.
――Chỉ có thể chọn menu trong trường hợp độ phân giải của màn hình đồ họa được chỉnh ở mức 1024 x 768 @
60Hz, 1280 x 768 @ 60Hz, 1360 x 768 @ 60Hz hoặc 1366 x 768 @ 60Hz.
▶
More
Resolution Select
Power On Adjustment
OSD Rotation
Advanced Settings
Setup Reset
Reset All
: 가로
Off
1024 X 768
1280 :X가로
768
•• Off / 1024 X 768 / 1280 X 768 / 1360 X 768 / 1366 X 768
1360 X 768
1366 X 768
S/N : -----------------Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ PC.
88
Power On Adjustment
Điều chỉnh Thời gian Bật Nguồn cho màn hình.
――Cài đặt Thời gian Bật Nguồn dài hơn để tránh trường hợp điện thế tăng cao.
Power On Adjustment
Power On Adjustment :
0
Adjust
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
OSD Rotation
Xoay OSD
•• Landscape / Portrait
Setup
▶
More
Resolution Select
Power On Adjustment
OSD Rotation
Advanced Settings
Setup Reset
Reset All
: Off
: Landscape
Portrait
S/N : -----------------Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
89
Advanced Settings
Temperature
Cấu hình cài đặt cho tính năng Nhiệt độ, tính năng này dò tìm nhiệt độ bên trong để bảo vệ sản phẩm.
Advanced Settings
Temperature
Auto Power
Button Lock
User Auto Color
Standby Control
Lamp Schedule
OSD Display
Software Upgrade
Move
▶
▶
▶
▶
▶
▶
▶
▶
: Off
: Off
: Auto
Enter
Temperature Control
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Dò tìm nhiệt độ bên trong sản phẩm và xác định nhiệt độ mong muốn.
Nhiệt độ mặc định được cài đặt của sản phẩm là 77 C.
――Hình ảnh sẽ bị mờ nếu nhiệt độ vượt quá mức được xác định, và sản phẩm sẽ tự động tắt để ngăn hiện tượng
sản phẩm bị quá nóng nếu nhiệt độ tiếp tục tăng.
――Tốt nhất là nên sử dụng sản phẩm ở nhiệt độ trong khoảng 75 - 80 C (dựa trên nhiệt độ xung quanh là 40 C).
Hãy xem "Đặc tính kỹ thuật" trong phần này để biết chi tiết về các điều kiện hoạt động.
Current Temperature
Hiển thị nhiệt độ hiện tại của sản phẩm.
Auto Power
Advanced Settings
Temperature
Auto Power
Button Lock
User Auto Color
Standby Control
Lamp Schedule
OSD Display
Software Upgrade
Move
Kích hoạt hoặc tắt kích hoạt Auto Power cho sản phẩm.
•• Off / On
――Khi Auto Power là On, sản phẩm sẽ tự động bật nguồn ngay sau khi kết nối sản phẩm với nguồn điện.
: Off
: On
: Auto
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
90
Button Lock
Khóa hoặc mở khóa nút điều khiển màn hình trên sản phẩm.
•• Off / On
Advanced Settings
Temperature
Auto Power
Button Lock
User Auto Color
Standby Control
Lamp Schedule
OSD Display
Software Upgrade
Move
: Off
: Off
On
: Auto
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
User Auto Color
•• Auto Color
Tự động điều chỉnh màu sắc.
User Auto Color
――Chỉ hoạt động trong chế độ PC.
Auto Color
Reset
Move
•• Reset
Đặt lại cài đặt màu sắc.
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
91
Standby Control
Đặt chế độ chờ, chế độ này sẽ được kích hoạt khi không phát hiện tín hiệu đầu vào nào.
•• Off
Sẽ có thông báo No Signal nếu không phát hiện tín hiệu đầu vào nào.
Advanced Settings
Temperature
Auto Power
Button Lock
User Auto Color
Standby Control
Lamp Schedule
OSD Display
Software Upgrade
Move
•• On
Chế độ tiết kiệm năng lượng sẽ được kích hoạt khi không phát hiện tín hiệu đầu vào nào.
: Off
: Off
•• Auto
Khi không phát hiện tín hiệu đầu vào nào,
Off
: 자동설정
On
Auto
Enter
――Chế độ tiết kiệm năng lượng sẽ được kích hoạt nếu kết nối với thiết bị bên ngoài.
――Sẽ có thông báo No Signal nếu không kết nối với thiết bị bên ngoài nào.
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Lamp Schedule
Điều chỉnh độ sáng tới giá trị người sử dụng xác định tại một thời điểm xác định.
Lamp Schedule
Lamp Schedule
Hour
: On
▶
Minute am/pm Lamp
Schedule 1
12
00
am
100
Schedule 2
12
00
am
100
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
92
OSD Display
Hiển thị hoặc ẩn mục menu trên màn hình.
Source OSD
OSD Display
Source OSD : On ▶
Not Optimum Mode OSD : On ▶
: On ▶
No Signal OSD : On ▶
MDC OSD •• Off / On
Not Optimum Mode OSD
•• Off / On
No Signal OSD
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Off / On
MDC OSD
•• Off / On
93
Software Upgrade
Thực hiện nâng cấp phần mềm.
1
Kết nối sản phẩm này với một máy tính thông qua tín hiệu số như DVI hoặc HDMI. Nhấp tập tin hình ảnh
BMP được chuyển đổi từ mã phần mềm. Hình ảnh dưới đây sẽ xuất hiện trên màn hình.
2
Khi hình ảnh BMP được chuyển đổi từ mã phần mềm xuất hiện trên màn hình, hãy chọn Software Upgrade.
3
Nếu phát hiện một phiên bản mới hơn phiên bản hiện tại, sẽ có thông báo hỏi bạn liệu bạn có muốn nâng
cấp phần mềm hiện tại. Nếu bạn chọn Yes, nâng cấp sẽ được thực hiện.
4
-- Khi có hai hình ảnh BMP hoặc nhiều hơn, chúng sẽ được hiển thị trên màn hình
bằng cách sử dụng trình chiếu.
-- Chúng tôi đề xuất quãng nghỉ phát lại giữa hai hình ảnh BMP trong trình chiếu là
một giây. Khả năng trích xuất hình ảnh này sẽ kém đi với những quãng nghỉ phát lại.
Khi nầng cấp phần mềm này hoàn thành, sản phẩm sẽ tự động tắt và mở.
――Nâng cấp phần mềm chỉ hoạt động với tín hiệu số như trong chế độ DVI, HDMI1, hoặc HDMI2. (Độ phân giải
đầu vào này phải giống độ phân giải của panel.)
――Trong chế độ HDMI1 và HDMI2, các giá trị đặt thời gian sử dụng cho cả máy tính và TV chỉ được hỗ trợ nếu
cài đặt Edit Name là PC hoặc DVI PC.
――Tính năng này chỉ được hỗ trợ nếu Size được đặt ở chế độ 16:9.
-- Khônǵ thể trích xuất hình ảnh nếu nó bị che bởi một hình ảnh khác (ví dụ như con
trỏ chuột).
Advanced Settings
Temperature
Auto Power
: Off
버튼
잠금 is completed.
: 해제
Upgrade
사용자
색상
Power 자동
will be
off 조정
and turned on automatically.
대기 모드 설정
: 자동설정
OK
휘도 조정 기능
OSD Display
Software Upgrade
Move
Enter
Return
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
94
Setup Reset
i
Đặt lại toàn bộ các giá trị cho một cài đặt.
Reset settings in setup?
Yes
No
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Reset All
i
Đặt lại toàn bộ cài đặt cho màn hình.
All Settings return to default settings.
Yes
No
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
95
Chương 09
Sử dụng MDC
Multi Control
MENU m :Multi
T Control
•• ID Setup
Gán các Chỉ số ID riêng biệt cho MÁY.
•• ID Input
Chọn các chức năng của bộ phát cho một MÁY riêng biệt. Chỉ có MÁY có số ID tương
ứng với chức năng phát mới được kích hoạt.
ENTER
Multi Control
•• MDC Connection
Chọn cổng nhận tín hiệu đầu vào MDC.
ID Setup
:
00
ID Input
:
--
MDC Connection
:
RJ45 MDC
――RS232C MDC: Giao tiếp với MDC qua cáp RS232C MDC.
――RJ45 MDC: Giao tiếp với MDC qua cáp RJ45 MDC.
•• Network Setting
IP Setting : Manual, Auto
Network Setting
IP Address : Nhập thủ công IP Address nếu IP Setting được cài đặt là Manual.
Move
Enter
Return
Subnet Mask: Nhập thủ công Subnet Mask nếu IP Setting được cài đặt là Manual.
Gateway: Nhập thủ công Gateway nếu IP Setting được cài đặt là Manual.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
96
Cài đặt/Gỡ bỏ chương trình MDC
Cài đặt
Việc cài đặt MDC có thể bị ảnh hưởng
bởi thẻ đồ họa, bản mạch chủ và điều
kiện mạng.
Nếu cửa sổ cài đặt phần mềm không
được hiển thị trên màn hình chính,
hãy cài đặt bằng tệp tin cài đặt MDC
Unified trong thư mục MDC trên CD.
Nếu không chỉ định đường dẫn thư
mục, chương trình sẽ được cài đặt ở
đường dẫn thư mục mặc định.
Chọn "Launch MDC Unified" và nhấp
vào "Finish" để chạy chương trình
MDC ngay lập tức.
1
Đưa đĩa CD cài đặt vào ổ đĩa CD-ROM.
2
Nhấp chuột vào chương trình cài đặt MDC Unified.
3
Chọn ngôn ngữ để cài đặt. Sau đó, nhấp vào "OK".
4
Khi màn hình "Welcome to the InstallShield Wizard for MDC_Unified" xuất hiện, nhấp vào "Next".
5
Trong cửa sổ "License Agreement" được hiển thị, chọn "I accept the terms in the license agreement" và nhấp "Next".
6
Trên cửa sổ "Customer Information" được hiển thị, điền đầy đủ các trường thông tin và nhấp chuột vào "Next".
7
Trong cửa sổ "Destination Folder" được hiển thị, đánh dấu đường dẫn thư mục để cài đặt chương trình vào và nhấp chuột vào "Next".
8
Trong cửa sổ "Ready to Install the Program" được hiển thị, đánh dấu đường dẫn thư mục để cài đặt chương trình vào và nhấp chuột vào "Install".
9
Tiến độ cài đặt sẽ được hiển thị.
10Nhấp chuột vào "Finish" trên cửa sổ "InstallShield Wizard Complete" được hiển thị.
11Biểu tượng đường dẫn tắt MDC Unified sẽ được tạo ra trên màn hình sau khi cài đặt.
-- Biểu tượng cài đặt MDC có thể
không được hiển thị tùy thuộc vào
hệ thống PC hoặc thông số kĩ thuật
của sản phẩm.
-- Nhấn phím F5 nếu biểu tượng cài
đặt không được hiển thị.
Gỡ bỏ
1
Chọn Thiết lập > Pa-nen điều khiển trên trình đơn Bắt đầu và nhấp đúp vào Thêm/Xóa chương trình.
2
Lựa chọn MDC Unified từ danh sách và nhấp chuột vào Change/Remove.
97
MDC là gì?
Điều khiển nhiều màn hình "MDC" là
một ứng dụng cho phép bạn dễ dàng
điều khiển nhiều thiết bị hiển thị cùng
một lúc bằng cách sử dụng một máy
tính.
Kết nối với MDC
Sử dụng MDC qua RS-232C (tiêu chuẩn truyền dữ liệu nối tiếp)
Cáp nối tiếp RS-232C phải được kết nối với các cổng nối tiếp trên máy tính và màn hình.
RS232C IN
RS232C OUT
RS232C IN
RS232C OUT
RS232C IN
98
Sử dụng MDC qua Ethernet
Nhập IP cho thiết bị hiển thị chính và kết nối thiết bị với máy tính. Một thiết bị hiển thị có thể kết nối với một thiết bị khác bằng cáp nối tiếp RS-232C.
Kết nối bằng cáp LAN trực tiếp
――Nhiều sản phẩm có thể kết nối được bằng cổng RJ45 trên sản phẩm và các cổng LAN trên HUB.
RJ45 MDC
HUB
99
Kết nối bằng cáp LAN chéo
――Nhiều sản phẩm có thể kết nối được bằng cổng RS232C IN / OUT trên sản phẩm.
RS232C IN
RS232C OUT
RJ45 MDC
RS232C OUT
RS232C IN
100
Quản lý kết nối
Quản lý kết nối bao gồm Danh sách kết nối và Tùy chọn sửa đổi danh sách kết nối.
Danh sách kết nối – Danh sách kết nối cho biết các chi tiết kết nối như cài đặt kết nối (IP/COM, Số cổng, MAC và kiểu kết nối), trạng thái kết nối, Set ID
Range và thiết bị đã phát hiện.
Mỗi kết nối có tối đa 100 thiết bị được kết nối theo kiểu kết nối ngang hàng nối tiếp. Tất cả các LFD được phát hiện trong kết nối được hiển thị trong danh
sách Thiết bị, tại đó người sử dụng có thể tạo các nhóm và gửi lệnh đến thiết bị được phát hiện.
Tùy chọn sửa đổi danh sách kết nối – Tùy chọn sửa đổi kết nối bao gồm Add, Edit, Delete và Refresh.
101
User Login
Khởi chạy chương trình sẽ hiển thị cửa sổ đăng nhập của người dùng.
ID đăng nhập ban đầu (Username: admin) và mật khẩu (password: admin) được đặt thành admin.
――Sau khi đăng nhập lần đầu, hãy chắc chắn thay đổi mật khẩu để đảm bảo tính bảo mật.
――Để thay đổi mật khẩu, đi tới Home > User Settings.
Sau khi bạn đăng nhập, [User Login : admin] xuất hiện ở góc dưới cùng bên phải của chương trình.
Để đăng nhập tự động khi chương trình khởi động lại, chọn hộp kiểm Auto Login trong cửa sổ User Login.
102
Auto Set ID
Tính năng Auto Set ID gán ID đã đặt cho tất cả các LFD được kết nối theo kiểu kết nối ngang hàng của kết nối đã chọn.
Có thể có tối đa 100 LFD trong một kết nối.
ID đã đặt được gán theo trình tự trong kết nối ngang hàng từ 1 đến 99 và cuối cùng thành ID đã đặt 0.
――ID của LFD thứ 100 cuối cùng được đặt thành 0.
103
Tạo bản sao
Sử dụng tính năng Tạo bản sao, bạn có thể sao chép cài đặt của một LFD và áp dụng nó cho nhiều LFD đã chọn.
Bạn có thể chọn các mục tab cụ thể hoặc tất cả các mục tab để sinh bản sao, sử dụng cửa sổ tùy chọn cài đặt sao chép.
――Để xóa cài đặt bạn đã đặt cấu hình, nhấp vào nút Paste Settings.
104
Tái xử lý lệnh
Tính năng này được sử dụng để xác định số lần tối đa lệnh MDC sẽ được tái xử lý trong trường hợp không có phản hồi hoặc phản hồi bị lỗi từ một LFD.
Có thể đặt giá trị số lần tái xử lý bằng cửa sổ tùy chọn MDC.
Giá trị số lần tái xử lý phải trong khoảng 1-10. Giá trị mặc định là 1.
105
Bắt đầu sử dụng MDC
1
Để bắt đầu chương trình, nhấp vào Bắt đầu
Chương trình
Samsung
MDC Unified.
Cửa sổ đăng nhập xuất hiện sau khi khởi chạy chương trình MDC.
Nhập ID người dùng và mật khẩu.
•• ID người dùng và mật khẩu mặc định là admin.
•• Đảm bảo thay đổi mật khẩu sau lần đăng nhập đầu tiên.
2
Nhấp Add để thêm thiết bị hiển thị.
SET ID Range: Chọn một phạm vi ID duy nhất được chỉ định cho màn hình.
-- Nếu kết nối được thiết lập qua RS232C, đi tới Serial và xác định COM Port.
-- Nếu kết nối được thiết lập qua Ethernet, nhập IP đã được nhập cho thiết bị hiển thị.
106
Bố cục màn hình chính
1
6
1 Thanh menu
Thay đổi trạng thái của thiết bị hiển thị hoặc thuộc tính của chương
trình.
2 Danh mục thiết bị
Xem danh sách các thiết bị hoặc nhóm thiết bị hiển thị được kết nối.
3 Danh mục lịch trình
Xem danh sách lịch trình cho thiết bị hiển thị.
4 Danh sách nhóm
Chọn thiết bị hiển thị bạn muốn điều chỉnh.
5 Sửa đổi danh sách nhóm
Thêm, chỉnh sửa, nhóm lại hoặc xóa các nhóm.
6 Chủ đề trợ giúp
Hiển thị chủ đề trợ giúp cho chương trình.
5
4
2
3
Menu
Bạn có thể bật hoặc tắt thiết bị đã chọn hoặc thay đổi nguồn vào hoặc âm lượng của thiết bị.
Home
Chọn một mục và thay đổi cài đặt tương ứng.
Chọn thiết bị hiển thị từ danh sách nhóm và chọn tab Home.
Nguồn
•• On : Bật màn hình đã chọn.
1
•• Off : Tắt màn hình đã chọn
Input
2
3
•• Nguồn vào: Thay đổi nguồn vào.
-- Nguồn vào có sẵn có thể thay đổi tùy theo Mẫu thiết bị hiển thị.
-- Chỉ có thể thay đổi nguồn vào cho các màn hình đã được bật.
•• Channel : Thay đổi kênh.
-- Có thể thay đổi kênh TV bằng cách sử dụng các phím mũi tên lên/xuống.
-- Chỉ có thể thay đổi kênh khi nguồn vào là TV.
-- Chỉ có thể chọn các kênh đã đăng ký.
-- Chỉ áp dụng cho các kiểu hỗ trợ TV.
107
――Có thể thay đổi âm lượng hoặc chỉ có thể tắt âm thanh cho các màn hình đã được bật.
Volume
Volume
•• Điều chỉnh âm lượng của màn hình đã chọn.
2
Cảnh báo
3
•• Có thể điều chỉnh âm lượng bằng thanh cuộn trong phạm vi từ 0 đến 100.
Mute
•• Bật hoặc tắt Mute cho màn hình đã chọn.
Mute sẽ tự động bị tắt nếu Volume được điều chỉnh khi Mute đang bật.
Fault Device
•• Menu này cho biết danh sách các thiết bị hiển thị có các lỗi sau - lỗi quạt, lỗi nhiệt độ, lỗi cảm biến độ sáng
hoặc lỗi đèn.
•• Chọn thiết bị hiển thị từ danh sách. Nút Repair sẽ được kích hoạt.
3
•• Nhấp vào nút Refresh để làm mới trạng thái lỗi của thiết bị hiển thị. Thiết bị hiển thị được phục hồi sẽ biến
mất khỏi Fault Device List.
Fault Device Alert
•• Thiết bị hiển thị có lỗi được phát hiện sẽ được báo cáo qua email.
•• Điền vào tất cả các trường bắt buộc. Nút Test và OK sẽ được kích hoạt.
Đảm bảo thông tin Sender và ít nhất một Recipient được nhập.
108
User Login
User Settings
•• Thêm, xóa hoặc chỉnh sửa thông tin đăng nhập.
Logout
•• Đăng xuất khỏi tài khoản người dùng hiện tại như sau.
•• Nhấp Logout. Thông báo "Do you want to log admin out?" hiển thị
•• Nhấp Yes. Cửa sổ đăng nhập của người dùng xuất hiện.
•• Nếu bạn không muốn đăng nhập, nhấp Close. Chương trình sẽ đóng.
――Nếu bạn đóng chương trình bằng cách sử dụng Logout, cửa sổ đăng nhập sẽ xuất hiện để nhắc bạn nhập
thông tin người dùng ngay cả khi đã chọn hộp kiểm Auto Login.
Điều chỉnh màn hình
Có thể điều chỉnh cài đặt màn hình (độ tương phản, độ sáng, v.v...).
Tùy chỉnh
Chọn một mục và thay đổi cài đặt màn hình tương ứng.
Chọn thiết bị hiển thị từ danh sách nhóm và chọn tab Picture.
Picture Mode
•• Điều chỉnh chế độ ảnh cho thiết bị hiển thị đã chọn.
Contrast
•• Điều chỉnh độ tương phản của thiết bị hiển thị đã chọn.
Brightness
•• Điều chỉnh độ sáng của thiết bị hiển thị đã chọn.
109
Màu
Color
•• Điều chỉnh màu sắc của thiết bị hiển thị đã chọn.
Tint (G/R)
•• Điều chỉnh tông màu của thiết bị hiển thị đã chọn.
Color Tone
•• Điều chỉnh tông màu nền của thiết bị hiển thị đã chọn.
Color Temp.
-- Color và Tint (G/R) không có sẵn nếu nguồn vào là PC.
-- Color, Tint (G/R), Color Tone và Color Temp. không có sẵn nếu đã chọn cả PC
Source và Video Source.
Tùy chọỉnh
•• Điều chỉnh nhiệt độ màu cho thiết bị đã chọn.
――Tùy chọn này được kích hoạt nếu Color Tone được đặt thành Off.
HDMI Black Level
•• Điều chỉnh HDMI Black Level cho thiết bị hiển thị đã chọn.
Auto Motion Plus
Tùy chọn này được sử dụng để xem hình ảnh động.
•• Off : Tắt chức năng Auto Motion Plus.
•• Clear : Đặt mức Auto Motion Plus thành rõ nét. Chế độ này phù hợp để hiển thị hình ảnh sống động.
•• Standard : Đặt mức Auto Motion Plus thành tiêu chuẩn.
•• Smooth : Đặt mức Auto Motion Plus thành mịn. Chế độ này phù hợp để hiển thị hình ảnh mịn.
•• Custom : Tùy chỉnh mức rung hình hoặc lưu ảnh trên màn hình.
•• Demo : Chức năng này sử dụng công nghệ Auto Motion Plus. Kết quả khi chế độ được thay đổi có thể
được xem trước ở phía bên trái của cửa sổ.
――Auto Motion Plus có thể không có sẵn tùy thuộc vào sản phẩm.
•• Detail: Xem thông tin chi tiết về thiết bị hiển thị đã chọn.
Brightness Sensor
•• Bật hoặc tắt Brightness Sensor cho thiết bị hiển thị đã chọn.
•• Brightness Sensor phát hiện cường độ ánh sáng xung quanh và tự động điều chỉnh độ sáng màn hình.
――Brightness Sensor có thể không có sẵn tùy thuộc vào sản phẩm.
110
MPEG Noise Filter
Giảm nhiễu MPEG để cung cấp chất lượng hình ảnh tốt hơn.
•• Off / Low / Medium / High / Auto
Smart LED
Điều khiển đèn nền LED để tăng tối đa độ rõ của hình ảnh.
Cinema Black
Ở chế độ Phim, tính năng này làm mờ các vùng đầu và cuối của hình ảnh video nhằm cung cấp trải nghiệm xem
phong phú hơn.
•• Off: Tắt tính năng Cinema Black.
•• On: Điều chỉnh độ mờ của các vùng đầu và cuối trên màn hình theo video.
Kích thước
Picture Size
•• Điều chỉnh kích thước màn hình cho thiết bị hiển thị đã chọn.
•• Mục Detail sẽ bị tắt nếu Picture Size được đặt thành chế độ không hỗ trợ cấu hình chi tiết.
•• Có thể sử dụng các nút -/+ để điều chỉnh Zoom.
•• Có thể định vị lại màn hình bằng các nút lên/xuống/trái/phải.
Detail
•• Bạn có thể xem các chi tiết của kích thước màn hình đã chọn.
PC Screen Adjustment
•• Điều chỉnh tần số hoặc tinh chỉnh có sẵn bằng cách sử dụng các nút -/+ trong Coarse hoặc Fine.
•• Để định vị lại màn hình, nhấp vào một trong bốn hình ảnh dưới đây Position.
•• Để tự động điều chỉnh tần số, tinh chỉnh hoặc định vị lại màn hình, nhấp vào Auto Adjustment.
111
Tính năng nâng cao
3D Mode
Chọn định dạng tín hiệu vào 3D.
3D L/R Change
Hoán đổi hình ảnh bên trái và bên phải.
3D
2D
Chỉ hiển thị hình ảnh cho mắt trái.
3D Auto View
3D Control
Nếu bạn đặt 3D Auto View thành Message Notice, cửa sổ thông báo bật lên sẽ xuất hiện khi sản phẩm nhận
được tín hiệu 3D.
3D Optimization
Điều chỉnh toàn bộ hiệu ứng 3D.
3D Expert Pattern
Xem kiểu 3D.
3D Effect
Điều chỉnh hiệu ứng 3D như phối cảnh và độ sâu cho trải nghiệm xem 3D mong muốn.
•• Auto: Tự động điều chỉnh cài đặt phối cảnh và độ sâu theo nguồn vào 3D.
•• Manual: Điều chỉnh cài đặt phối cảnh và độ sâu theo cách thủ công.
112
Advanced Settings
Dynamic Contrast
Điều chỉnh độ tương phản màn hình.
Gamma Control
Điều chỉnh độ đậm của màu chính.
RGB Only Mode
Hiển thị Red, Green và Blue để điều chỉnh hợp lý màu sắc và độ bão hòa.
Flesh Tone
Nhấn mạnh “Tông sặc sỡ” màu hồng.
Motion Lighting
Giảm mức tiêu thụ điện bằng cách giảm độ sáng màn hình khi hình ảnh trên màn hình đang chuyển động.
LED Motion Plus
Loại bỏ hiện tượng mờ và rung khỏi các cảnh bằng số lượng lớn hơn chuyển động nhanh để cung cấp hình ảnh
rõ nét hơn.
Color Space
Điều chỉnh phạm vi và hệ màu (không gian màu) sẵn có để tạo hình ảnh.
•• Auto / Native / Custom
-- Để điều chỉnh Color, Red, Green, Blue và Reset, đặt Color Space thành Custom.
White Balance
Điều chỉnh nhiệt độ màu để có hình ảnh tự nhiên hơn.
•• R-Offset / G-Offset / B-Offset
Điều chỉnh độ tối của từng màu (đỏ, xanh lá cây, xanh dương).
•• R-Gain / G-Gain / B-Gain
Điều chỉnh độ sáng của từng màu (đỏ, xanh lá cây, xanh dương).
•• Reset
Đặt lại White Balance về cài đặt mặc định.
113
Điều chỉnh âm thanh
Bạn có thể thay đổi cài đặt âm thanh.
Chọn thiết bị hiển thị từ danh sách nhóm và chọn tab Sound.
Bass
•• Điều chỉnh âm trầm cho màn hình đã chọn.
Treble
•• Điều chỉnh âm cao cho màn hình đã chọn.
-- Mục Bass hoặc Treble sẽ bị tắt nếu mục không được hỗ trợ bởi nhóm đã chọn.
Balance(L/R)
•• Điều chỉnh âm lượng của loa trái và loa phải của thiết bị hiển thị đã chọn.
SRS TS XT
•• Bật hoặc tắt hiệu ứng SRS TS XT cho thiết bị hiển thị đã chọn.
Thiết lập hệ thống
Video Wall
Chọn thiết bị hiển thị từ danh sách nhóm và chọn tab System.
Có thể sử dụng chức năng Video Wall để hiển thị một phần của hình ảnh tổng thể hoặc lặp lại cùng một hình ảnh
trên mỗi trong số nhiều thiết bị hiển thị được kết nối.
――Video Wall chỉ được kích hoạt khi thiết bị ở trong nhóm.
Video Wall
•• Bật hoặc tắt Video Wall.
114
Định dạng
H
•• Chọn định dạng để hiển thị màn hình bị chia nhỏ.
•• Chọn số lượng thiết bị hiển thị nằm ngang.
•• Có thể sắp xếp được tối đa 15 màn hình vào mỗi hàng.
――Có thể gán tối đa 6 cho V nếu 15 được gán cho H.
V
•• Chọn số lượng thiết bị hiển thị nằm dọc.
•• Có thể sắp xếp được tối đa 15 màn hình vào mỗi hàng.
――Có thể gán tối đa 6 cho H nếu 15 được gán cho V.
Screen Position
•• Xem bố cục các màn hình (được đặt cấu hình bởi chế độ chia màn hình) hoặc thay đổi bố cục theo yêu cầu.
•• Screen Position và Preview được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành bật.
•• Lưu ý rằng nếu nhiều nhóm được chọn, Preview chỉ được kích hoạt nếu cài đặt cho H và V phù hợp với bố
cục của các nhóm đã chọn.
Full
Natural
•• Để thay đổi Position, chọn một nhóm và kéo vào vị trí mới.
――Khoảng biến đổi của các cài đặt cho chế độ chia màn hình có thể khác nhau tùy theo mẫu sản phẩm.
PIP
PIP Size
•• Xem PIP Size của màn hình hiện tại.
PIP Source
•• Chọn nguồn vào PIP.
Sound Select
•• Chọn và kích hoạt âm thanh từ màn hình chính hoặc màn hình phụ.
Channel
-- Thông tin cơ bản cần thiết để điều chỉnh sẽ xuất hiện trong màn hình menu.
•• Có thể thay đổi kênh nếu PIP Source là TV.
-- PIP sẽ bị tắt khi Video Wall đang On.
-- Lưu ý rằng Picture Size bị tắt khi PIP đang On.
115
Thông số chung
User Auto Color
•• Tự động điều chỉnh màu màn hình.
――Chỉ có sẵn ở chế độ PC.
Auto Power
•• Đặt sản phẩm thành tự động bật.
Standby Control
•• Đặt chế độ chờ để kích hoạt nếu nguồn vào không được phát hiện.
Quạt & Nhiệt độ
Đặt cấu hình các cài đặt cần thiết để phát hiện tốc độ quạt và nhiệt độ bên trong để bảo vệ sản phẩm.
Fan Control
•• Chọn phương pháp để đặt cấu hình tốc độ quạt.
Fan Speed Setting
•• Đặt cấu hình tốc độ quạt.
Temperature
•• Phát hiện nhiệt độ bên trong bằng cách chỉ định khoảng nhiệt độ.
116
Bảo mật
Safety Lock
•• Khóa menu trên màn hình.
――Để mở khóa các menu, đặt Safety Lock thành Off.
Button Lock
•• Khóa các nút trên thiết bị hiển thị.
――Để mở khóa các nút, đặt Button Lock thành Off.
Màn hình OSD
Source OSD
•• Chọn có hiển thị thông báo khi Source được thay đổi hay không.
Not Optimum Mode OSD
•• Chọn có hiển thị thông báo khi chế độ không tương thích được chọn hay không.
No Signal OSD
•• Chọn có hiển thị thông báo khi không có tín hiệu đầu vào hay không.
MDC OSD
•• Chọn có hiển thị thông báo khi cài đặt được thay đổi bởi MDC hay không.
117
Thời gian
Clock Set
Thay đổi thời gian hiện tại trên thiết bị hiển thị được chọn theo thời gian được đặt trên máy tính.
Nếu thời gian không được đặt trên thiết bị hiển thị, các giá trị rỗng sẽ được hiển thị.
Timer
On Timer
•• Repeat : Chỉ định khoảng thời gian bạn muốn lặp lại Timer đã chọn.
Once, EveryDay, Mon~Fri, Mon~Sat, Sat~Sun, Manual
•• Holiday Apply : Cài đặt Holiday Management có thể được áp dụng cho Timer.
•• On Time : Đặt thời gian để bật thiết bị hiển thị được chọn.
•• Volume : Chỉ định âm lượng của thiết bị hiển thị khi được bật bởi On Time.
•• Source : Chỉ định nguồn vào của thiết bị hiển thị khi được bật bởi On Time.
Off Timer
•• Repeat : Chỉ định khoảng thời gian bạn muốn lặp lại Timer đã chọn.
Once, EveryDay, Mon~Fri, Mon~Sat, Sat~Sun, Manual
•• Holiday Apply : Cài đặt Holiday Management có thể được áp dụng cho Timer.
•• Off Time : Đặt thời gian để tắt thiết bị hiển thị được chọn.
――Hộp kiểm để chọn ngày trong tuần dưới đây Repeat chỉ được kích hoạt nếu Manual được chọn.
118
Holiday Management
Holiday Management cho phép bạn ngăn không cho các thiết bị được đặt thành bật bởi Timer bật tại một ngày
nhất định.
――Có thể bật hoặc tắt chức năng Holiday Management trong menu cài đặt Timer.
•• Add: Bạn có thể chỉ định ngày nghỉ.
Nhấp vào nút Add trong cửa sổ Holiday Management.
•• Delete : Xóa ngày nghỉ. chọn hộp kiểm tương ứng và nhấp vào nút này.
•• Danh sách ngày nghỉ: Xem danh sách ngày nghỉ bạn đã thêm vào.
Chống cháy màn hình
Pixel Shift
Hơi di chuyển màn hình trong khoảng thời gian nhất định để ngăn lưu ảnh trên màn hình.
119
Screen Saver
Chức năng này ngăn lưu ảnh trên màn hình khi màn hình của thiết bị hiển thị được chọn được để ở chế độ không
làm việc trong một khoảng thời gian dài.
Timer: Bạn có thể đặt hẹn giờ cho Screen Saver.
•• Off
•• Repeat: Hiển thị kiểu ngăn hiện tượng giữ lại hình ảnh được đặt trong Mode trong khoảng thời gian nhất
định (Period).
•• Interval: Hiển thị kiểu ngăn hiện tượng giữ lại hình ảnh được đặt trong Mode trong khoảng thời gian nhất
định (từ Start Time đến End Time).
•• Mode: Chọn kiểu bảo vệ màn hình sẽ hiển thị.
•• Period (Hour): Xác định khoảng thời gian chờ để kích hoạt chức năng Screen Saver.
――Tùy chọn được bật khi Repeat được chọn cho Timer.
•• Time (Sec): Xác định khoảng thời gian bật chức năng Screen Saver.
――Tùy chọn được bật khi Repeat được chọn cho Timer.
•• Start Time: Đặt thời gian bắt đầu hiển thị chế độ bảo vệ màn hình.
――Tùy chọn được bật khi Interval được chọn cho Timer.
•• End Time: Đặt thời gian kết thúc hiển thị chế độ bảo vệ màn hình.
――Tùy chọn được bật khi Interval được chọn cho Timer.
――Có thể đặt cấu hình Period (Hour) và Time (Sec) khi đã chọn
Repeat.
――Có thể đặt cấu hình Start Time và End Time khi đã chọn Interval.
120
Safety Screen
Có thể sử dụng chức năng Safety Screen để ngăn lưu ảnh trên màn hình khi hình ảnh tĩnh hiển thị trên màn hình
của thiết bị hiển thị trong một khoảng thời gian dài.
Lamp Control
Lamp Control được sử dụng để điều chỉnh đèn nền nhằm giảm tiêu thụ điện.
Tự động điều chỉnh đèn nền của thiết bị hiển thị được chọn tại một thời điểm nhất định.
Nếu Manual Lamp Control được điều chỉnh, Auto Lamp Control sẽ tự động chuyển sang Off.
Điều chỉnh bằng tay đèn nền cho màn hình đã chọn.
Nếu Auto Lamp Control được điều chỉnh, Manual Lamp Control sẽ tự động chuyển sang Off.
•• Ambient Light : Ambient Light phát hiện cường độ ánh sáng xung quanh và tự động điều chỉnh độ sáng
màn hình của tất cả các LFD trong cùng một chuỗi nối tiếp.
121
Ticker
Nhập văn bản trong khi video hoặc hình ảnh được hiển thị và hiển thị văn bản trên màn hình.
Ticker
Bật hoặc tắt Ticker.
•• Off / On
Message
Nhập thông báo để hiển thị trên màn hình.
Timer
Đặt Start Time và End Time để hiển thị thông báo (Message).
Position
Chọn hướng hiển thị thông báo (Message) từ Horizontal và Vertical.
Motion
Chỉ định Direction và Speed để hiển thị thông báo (Message).
Font Options
Chỉ định thông báo Size, Foreground Color, Foreground Opacity, Background Color và Background
Opacity.
122
Cài đặt Công cụ
•• Panel Control: Bật hoặc tắt màn hình của thiết bị hiển thị.
•• Remote Control: Bật hoặc tắt điều khiển từ xa.
Bảo mật
Đặt lại
•• Reset Picture: Đặt lại cài đặt màn hình.
•• Reset Sound: Đặt lại cài đặt âm thanh.
•• Reset System: Đặt lại cài đặt hệ thống.
•• Reset All: Đặt lại cài đặt màn hình, âm thanh và hệ thống cùng lúc.
123
Chỉnh sửa cột
Options
Đặt cấu hình cho các mục sẽ hiển thị trên danh sách thiết bị hiển thị.
•• Language: Chọn một ngôn ngữ để sử dụng trong chương trình MDC. Sau khi chọn ngôn ngữ, hãy khởi
động lại chương trình MDC để sử dụng ngôn ngữ đã chọn.
•• Command Retry Count: Chỉ định số lần tái xử lý khi một lệnh không thực hiện được.
•• Error Status Interval: Chỉ định khoảng thời gian truy vấn thiết bị hiển thị để kiểm tra xem "Fault Device" có
xảy ra không.
•• Mail Alert Interval: Chỉ định khoảng thời gian gửi thông báo bằng email trong trường hợp "Fault Device"
xảy ra.
Edit Column
Chọn mục bạn muốn hiển thị trong danh sách nhóm.
124
Monitor Window
Một cửa sổ sẽ xuất hiện cho biết chi tiết truyền dữ liệu giữa máy tính và thiết bị hiển thị.
•• Filter
Information
Xem thông tin chương trình.
125
Chức năng khác
Thay đổi kích thước cửa sổ
Đặt con trỏ chuột trên góc của cửa sổ chương trình. Một mũi tên sẽ xuất hiện.
Di chuyển mũi tên để tùy chỉnh kích thước của cửa sổ chương trình.
126
Quản lý nhóm
Tạo nhóm và quản lý danh sách nhóm trên cơ sở nhóm.
――Không thể sử dụng cùng tên nhóm.
Tạo nhóm
1
Nhấp chuột phải và chọn Group
Edit trong phần danh sách thiết bị hiển thị ở phía bên trái của cửa sổ
chương trình.
2
Trong cửa sổ Edit Group được hiển thị, nhấp Add on the same level hoặc Add on the sub level.
•• Add on the same level: Tạo một nhóm cùng mức độ với nhóm đã chọn.
-- Nút Add on the same level chỉ được kích hoạt nếu ít nhất một nhóm được tạo.
127
•• Add on the sub level: Tạo nhóm phụ trong nhóm đã chọn.
Xóa nhóm
3
Nhập tên nhóm.
1
Chọn tên nhóm và nhấp Edit.
2
Trong cửa sổ Edit Group được hiển thị, nhấp Delete.
3
Nhấp Yes. Nhóm sẽ bị xóa.
128
Đổi tên nhóm
1
Chọn tên nhóm và nhấp Edit.
2
Trong cửa sổ Edit Group được hiển thị, nhấp Rename.
3
Nếu con trỏ xuất hiện trong tên nhóm cũ, hãy nhập tên nhóm mới.
Rename
Quản lý lịch trình
Tạo lịch trình
Tạo và đăng ký lịch trình trên cơ sở nhóm.
1
Nhấp All Schedule List trong phần lịch trình ở phía bên trái của cửa sổ chương trình. Nút Add sẽ được
kích hoạt ở giữa.
129
2
Nhấp vào nút Add. Cửa sổ Add Schedule sẽ xuất hiện.
3
Nhấp Add bên dưới mục Device Group và chọn nhóm bạn muốn thêm lịch trình.
4
Chọn Date&Time/Action và nhấp OK. Lịch trình sẽ được thêm và một danh sách lịch trình sẽ xuất hiện
trong cửa sổ danh sách nhóm.
-- Device Group : Chọn một nhóm.
-- Date&Time
Instant Execution : Chạy lịch trình ngay lập tức.
Timer: Đặt ngày, giờ và khoảng thời gian chạy lịch trình.
-- Action : Chọn chức năng sẽ kích hoạt tại một thời điểm và khoảng thời gian nhất định.
Sửa đổi lịch trình
Để sửa đổi lịch trình, chọn lịch trình và nhấp Edit.
Xóa lịch trình
Để xóa lịch trình, chọn lịch trình và nhấp Delete.
130
Hướng dẫn xử lý sự cố
-- Đôi khi chương trình có thể có sự
cố do lỗi truyền thông giữa máy tính
và màn hình hoặc sóng điện từ phát
ra từ các thiết bị điện xung quanh.
Sự cố
Màn hình bạn muốn điều chỉnh
không có trong sơ đồ thông tin hệ
thống.
Giải pháp
1
Kiểm tra kết nối của cáp RS232C (kiểm tra xem cáp này có được kết nối với đúng cổng nối tiếp đúng
cách hay chưa).
2
Kiểm tra để đảm bảo là một màn hình khác có cùng ID không đang kết nối. Việc kết nối các màn hình có
cùng ID có thể làm cho các màn hình không hiện ra do sự xung đột dữ liệu.
3
Kiểm tra xem ID hiển thị có nằm trong khoảng 0 và 99 hay không. (Thay đổi ID bằng cách sử dụng Menu
hiển thị.)
――Đối với màn hình hỗ trợ ID trong khoảng 0 đến 99, ID nên được cài đặt giữa 0 và 99.
Màn hình bạn muốn điều chỉnh
không có trong Control Info Grids
(Bảng thông tin Điều khiển).
Kiểm tra xem màn hình có đang bật không. (Xem trạng thái nguồn điện trong sơ đồ thông tin hệ thống.)
Thông báo sau đây sẽ xuất hiện lặp
đi lặp lại.
Kiểm tra xem màn hình bạn muốn điều khiển đã được chọn hay chưa.
Hiển thị trạng thái bật hoặc tắt
nguồn ở các thời điểm khác nhau
mặc dù On Time hoặc Off Time đã
được đặt.
Điều chỉnh thời gian trên máy tính để đồng bộ hóa thời gian trên các màn hình được kết nối.
Đảm bảo là bạn lựa chọn nguồn tín hiệu đầu vào mà màn hình được kết nối đến.
131
Sự cố
Điều khiển từ xa không hoạt động.
Giải pháp
Điều khiển từ xa có thể không hoạt động nếu bạn tháo cáp RS-232C ra hoặc chương trình bị đóng lại một
cách bất bình thường trong khi tính năng Remote Control đang ở chế độ Disable. Để xử lý vấn đề này, hãy
chạy lại chương trình và đặt Remote Control thành Enable.
Khi nhiều màn hình được sử dụng, các thuộc tính hiển thị sẽ hiện ra như thế nào?
1
Khi bạn không chọn một màn hình nào: Giá trị mặc định sẽ được hiển thị.
2
Khi bạn chọn một màn hình: Các cài đặt cho màn hình đã chọn sẽ được hiển thị.
3
Khi bạn chọn hai màn hình (ví dụ: theo thứ tự ID 1 va ID 3): Các cài đặt cho màn hình có ID 1 được hiển thị trước các cài đặt cho màn hình có ID 3.
4
Khi bạn chọn hộp kiểm All+Select và chọn tất cả các màn hình: Các cài đặt mặc định sẽ được hiển thị.
132
Chương 10
Hướng dẫn xử lý sự cố
Trước khi gọi điện tới Trung tâm dịch
vụ khách hàng của Samsung, hãy
kiểm tra sản phẩm như sau. Nếu vẫn
còn vấn đề, hãy liên hệ Trung tâm
dịch vụ khách hàng của Samsung.
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng
của Samsung
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra xem sản phẩm có hoạt động bình thường không bằng cách sử dụng tính năng kiểm tra sản phẩm.
Nếu màn hình bị trống khi đèn LED nhấp nháy mặc dù sản phẩm vẫn được kết nối đúng với PC, hãy thực hiện kiểm tra sản phẩm.
Nếu màn hình bị trống, hãy kiểm tra
hệ thống PC, bộ điều khiển video và
cáp.
1
Tắt nguồn máy tính và sản phẩm.
2
Ngắt kết nối toàn bộ cáp khỏi sản phẩm.
3
Bật nguồn sản phẩm.
4
Nếu No Signal được hiển thị, sản phẩm vẫn hoạt động bình thường.
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Not Optimum Mode sẽ được hiển thị vắn tắt nếu chọn một chế độ vượt quá độ phân giải được hỗ trợ
(tham khảo Độ phân giải được hỗ trợ).
133
Kiểm tra những mục sau đây.
Vấn đề về lắp đặt (chế độ PC)
Màn hình liên tục bật và tắt.
Kiểm tra kết nối cáp giữa sản phẩm và PC, và đảm bảo kết nối chắc chắn.
Bạn sẽ thấy các khoảng trống ở cả 4 cạnh của màn
hình khi cáp HDMI hoặc HDMI-DVI được kết nối với
sản phẩm và PC.
Các khoảng trống trên màn hình không liên quan đến sản phẩm.
Máy tính hoặc card màn hình không gây nên các khoảng trống trên màn hình. Để giải quyết
vấn đề này, hãy điều chỉnh kích thước màn hình trong các cài đặt HDMI hoặc DVI cho card
màn hình.
Nếu trình đơn cài đặt card màn hình không có tùy chọn để điều chỉnh kích thước màn hình,
hãy cập nhật trình điều khiển card màn hình sang phiên bản mới nhất.
(Hãy liên hệ với nhà sản xuất card màn hình hoặc máy tính để biết thêm thông tin chi tiết về
cách điểu chỉnh cài đặt màn hình.)
Vấn đề về màn hình
Đèn LED bị tắt. Màn hình không bật.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
No Signal được hiển thị trên màn hình (tham khảo
"Kết nối với PC").
Kiểm tra xem sản phẩm có kết nối đúng với cáp chưa
Not Optimum Mode được hiển thị.
Thông báo được hiển thị khi một tín hiệu từ card màn hình vượt quá độ phân giải và tần số
tối đa.
Kiểm tra xem thiết bị kết nối với với sản phẩm có bật không.
Tham khảo Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn và cài đặt độ phân giải và tần số tối đa theo
thông số sản phẩm.
Màn hình không rõ. Màn hình bị mờ.
Kiểm tra kết nối cáp với sản phẩm.
Gỡ bỏ bất kỳ thiết bị (cáp video nối dài v.v) và thử lại
Cài đặt độ phân giải và tần số tới mức khuyến cáo.
134
Vấn đề về màn hình
Màn hình không ổn định và rung.
Có bóng hoặc hình ảnh mờ còn lại trên màn hình.
Kiểm tra xem độ phân giải và tần số của máy tính và card đồ họa có được cài đặt ở mức
tương thích với sản phẩm hay không. Sau đó, thay đổi cài đặt màn hình nếu được yêu cầu
bằng cách tham khảo Thông tin bổ sung về trình đơn sản phẩm và Bảng chế độ tín hiệu tiêu
chuẩn.
Màn hình quá sáng. Màn hình quá tối.
Điều chỉnh Brightness và Contrast.
Màu màn hình không đồng nhất.
Đi tới Picture và điều chỉnh cài đặt Color Control.
Màu trắng trông không hẳn là trắng.
Đi tới Picture và điều chỉnh cài đặt Color Control.
Không có hình ảnh trên màn hình và đèn LED nhấp
nháy trong mỗi 0.5 tới 1 giây.
Sản phẩm đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng.
Nhấn bất kỳ phím nào trên bàn phím và di chuyển chuột để quay lại màn hình trước.
Vấn đề về âm thanh
Không có âm thanh.
Kiểm tra kết nối của cáp âm thanh hoặc điều chỉnh âm lượng.
Kiểm tra âm lượng.
Âm lượng quá nhỏ.
Điều chỉnh âm lượng.
Nếu âm lượng vẫn nhỏ sau khi bật âm lượng đến mức tối đa, hãy điều chỉnh âm lượng trên
card âm thanh của máy tính hoặc chương trình phần mềm.
135
Vấn đề với điều khiển từ xa
Điều khiển từ xa không hoạt động.
Đảm bảo rằng pin được đặt đúng chỗ (+/-).
Kiểm tra xem pin đã hết hay không.
Kiểm tra liệu không có điện.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
Kiểm tra xem có bóng đèn đặc biệt hay ánh đèn neon gần đó hay không.
Vấn đề với thiết bị nguồn
Nghe thấy tiếng bíp khi khởi động máy tính.
Nếu bạn nghe thấy âm thanh bíp khi PC khởi động, hãy đem PC đi bảo dưỡng.
136
Hỏi & Đáp
Câu hỏi
Làm thế nào để thay đổi tần số?
Trả lời
Đặt tần số trên card màn hình.
•• Windows XP: Vào Pa-nen điều khiển
Giao diện và chủ đề
Hiển thị
Thiết
đặt
Chuyên sâu
Màn hình và điều chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
•• Windows ME/2000: Vào Pa-nen điều khiển
Màn hình
Thiết đặt
Màn hình, và điều chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
Tham khảo sách hướng dẫn sử dụng
cho máy tính hoặc card đồ họa của
bạn để biết thêm các hướng dẫn về
điều chỉnh.
Chuyên sâu
•• Windows Vista: Vào Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
Cá nhân
hóa
Thiết đặt màn hình
Thiết đặt chuyên sâu
Màn hình và điều chỉnh tần
số trong Thiết đặt màn hình.
•• Windows 7 : Vào Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
Màn hình
Điều chỉnh độ phân giải
Thiết đặt chuyên sâu
Màn hình và điều chỉnh tần số
trong Thiết đặt màn hình.
•• Windows 8 : Vào Thiết đặt
Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
Màn hình
Điều chỉnh độ phân giải
Thiết đặt chuyên sâu
Màn hình và điều
chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
Làm thế nào để điều chỉnh độ phân giải?
•• Windows XP: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển
Thiết đặt và điều chỉnh độ phân giải.
Diện mạo và chủ đề
•• Windows ME/2000: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển
chỉnh độ phân giải.
Màn hình
Màn hình
Thiết đặt và điều
•• Windows Vista: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
nhân hóa
Thiết đặt màn hình và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 7 : Hãy đi đến Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
hình
Cá
Màn
•• Windows 8 : Vào Thiết đặt
Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
Màn hình
Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
137
Câu hỏi
Làm thế nào để cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng?
Trả lời
•• Windows XP: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển
Hình
thức và chủ đề
Màn hình
Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP
trên máy tính.
•• Windows ME/2000: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển
Màn hình
Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy tính.
•• Windows Vista: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển
Hình
thức và chủ đề
Tùy chỉnh
Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP
trên máy tính.
•• Windows 7 : Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển
Hình
thức và chủ đề
Tùy chỉnh
Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP
trên máy tính.
•• Windows 8 : Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt
Pa-nen điều
khiển
Giao diện và cá nhân hóa
Cá nhân hóa
Thiết đặt bảo vệ màn hình
hoặc BIOS SETUP trên PC.
138
Chương 11
Các thông số kỹ thuật
1
Thông số chung
Kích cỡ
Tên môđen
Màn hình
2
Vùng hiển thị
H
V
3
UD46C-B
Kích thước
46 inch (116,84 cm)
Vùng hiển thị
1018,3 mm (H) x 572,9 mm (V)
Kích thước (R x C x S)
1023,7 x 578,3 x 95,5 mm
Khối lượng (không có chân đế)
18,2 kg
VESA
600 x 400 mm
Kích thước (R x C x S)
S
C
R
139
Tên môđen
UD46C-B
Màu sắc hiển thị
Đồng bộ hóa
Độ phân giải
16,7 M
Tần số quét ngang
30 ~ 81 kHz
Tần số quét dọc
56 ~ 85 Hz
Độ phân giải tối ưu
1920 x 1080 @ 60 Hz
Độ phân giải tối đa
1920 x 1080 @ 60 Hz
Xung Pixel cực đại
148,5 MHz
Nguồn điện
Sản phẩm sử dụng điện áp từ 100 đến 240 V. Hãy tham khảo nhãn ở phía sau sản phẩm vì điện áp tiêu
chuẩn có thể khác nhau ở các quốc gia khác nhau.
Đầu kết nối tín
hiệu
Nguồn vào
PC, DVI, AV, Component, HDMI1, HDMI2, Audio In, RJ45, RS232C IN, External Ambient Sensor,
SBBA(option)
Đầu ra
DVI Out(Loopout), Audio Out, RS232C Out, IR Out
Mạng Tùy chọn
USB3.0 2port, USB2.0 2port, LAN, DP out, RS232C
――Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi dữ liệu hai chiều giữa màn hình và hệ thống PC
làm tối ưu cài đặt màn hình.
Lắp đặt màn hình được tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
――Do tính chất của việc sản xuất sản phẩm này, khoảng 1 phần triệu điểm ảnh (1ppm) có thể sáng hơn hoặc tối hơn trên màn hình. Điều này không ảnh
hưởng đến hiệu suất hoạt động của sản phẩm.
――Thiết bị này là thiết bị kỹ thuật số Hạng A.
140
Trình tiết kiệm năng lượng
Tính năng tiết kiệm năng lượng của sản phẩm này làm giảm sức tiêu thụ điện năng bằng cách tắt màn hình và đổi màu của đèn LED nếu không sử dụng
sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định. Sản phẩm không được tắt trong chế độ tiết kiệm năng lượng. Để bật lại màn hình, hãy nhấn bất kì phím
nào trên bàn phím hoặc di chuyển chuột. Tính năng tiết kiệm năng lượng chỉ hoạt động khi sản phẩm được kết nối với PC với tính năng tiết kiệm năng
lượng.
Trình tiết kiệm năng
lượng
Vận hành bình thường
Chỉ báo nguồn
Mở (Xanh lá cây)
Lượng tiêu thụ điện năng
120 W
Đánh giá
Phổ biến
113 W
Chế độ tiết kiệm năng
lượng
Tắt nguồn
(Nút nguồn tắt)
Nhấp nháy
Mở (Màu cam)
dưới 0,5 W
dưới 0,5 W
――Mức độ tiêu thụ năng lượng được hiển thị có thể khác nhau trong các điều kiện vận hành khác nhau hoặc khi thay đổi cài đặt.
――SOG (Sync On Green) không được hỗ trợ.
――Để giảm tiêu thụ năng lượng về 0, hãy tắt công tắc ở phía sau và ngắt kết nối cáp nguồn. Ngắt kết nối cáp nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm
trong một thời gian dài (ví dụ trong khi bạn đi nghỉ v.v).
141
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
-- Có thể cài đặt sản phẩm này về
một độ phân giải duy nhất cho mỗi
kích thước màn hình để đạt được
chất lượng hình ảnh tối ưu do đặc
tính của tấm panel. Sử dụng độ
phân giải khác độ phân giải được
chỉ định có thể làm suy giảm chất
lượng hình ảnh. Để tránh hiện
tượng này, chúng tôi khuyên bạn
nên chọn độ phân giải tối ưu được
chỉ định cho sản phẩm của bạn.
-- Kiểm tra tần số khi bạn đổi sản
phẩm CDT (kết nối với máy tính)
lấy màn hình LCD. Nếu sản phẩm
LCD không hỗ trợ 85Hz, hãy đổi tần
số dọc tới 60Hz sử dụng sản phẩm
CDT trước khi bạn đổi sản phẩm để
lấy sản phẩm LCD.
Có thể tự động điều chỉnh màn hình nếu tín hiệu thuộc về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn sau được truyền từ PC. Nếu tín hiệu được truyền từ PC không thuộc
về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn, màn hình có thể bị trống có đèn LED được bật. Trong trường hợp đó, hãy thay đổi cài đặt theo bảng sau đây bằng cách
tham khảo sổ tay hướng dẫn sử dụng card màn hình.
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc (Hz) Xung Pixel(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+/+
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
VESA, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/-
142
-- Tần số quét ngang
Thời gian để quét một đường nối
từ cạnh phải qua cạnh trái của màn
hình theo chiều ngang gọi là một chu
kỳ quét ngang và nghịch đảo của chu
kỳ quét ngang là tần số quét ngang.
Đơn vị: kHz
-- Tần số quét dọc
Cũng như đèn huỳnh quang, màn
hình phải lặp lại hình ảnh nhiều lần
trong một giây để hiển thị hình ảnh
cho người dùng. Tần số lặp này
được gọi là tần số quét dọc hay tần
số Làm tươi. Đơn vị: Hz
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc (Hz) Xung Pixel(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
VESA, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+/+
VESA, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+/+
VESA, 1366 x 768
47,712
59,790
85,500
+/+
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA, 1600 x 900
60,000
60,000
108,000
+/+
VESA, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
-/+
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
+/+
143
Chương 12
Phụ lục
Liên hệ SAMSUNG WORLDWIDE
――Nếu có thắc mắc hay góp ý về sản phẩm của Samsung, vui lòng liên hệ với trung tâm chăm sóc khách hàng SAMSUNG.
NORTH AMERICA
U.S.A
1-800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com
CANADA
1-800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com/ca (English)
http://www.samsung.com/ca_fr (French)
MEXICO
01-800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com
LATIN AMERICA
ARGENTINE
0800-333-3733
http://www.samsung.com
BOLIVIA
800-10-7260
http://www.samsung.com
BRAZIL
0800-124-421
4004-0000
http://www.samsung.com
CHILE
800-SAMSUNG (726-7864)
From mobile 02-482 82 00
http://www.samsung.com
COLOMBIA
01-8000112112
http://www.samsung.com
144
LATIN AMERICA
COSTA RICA
0-800-507-7267
http://www.samsung.com/latin (Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en (English)
DOMINICA
1-800-751-2676
http://www.samsung.com/latin (Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en (English)
ECUADOR
1-800-10-7267
http://www.samsung.com/latin (Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en (English)
EL SALVADOR
800-6225
http://www.samsung.com/latin (Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en (English)
GUATEMALA
1-800-299-0013
http://www.samsung.com/latin (Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en (English)
HONDURAS
800-27919267
http://www.samsung.com/latin (Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en (English)
JAMAICA
1-800-234-7267
http://www.samsung.com
NICARAGUA
00-1800-5077267
http://www.samsung.com/latin (Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en (English)
PANAMA
800-7267
http://www.samsung.com/latin (Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en (English)
PERU
0-800-777-08
http://www.samsung.com
PUERTO RICO
1-800-682-3180
http://www.samsung.com
TRINIDAD & TOBAGO
1-800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com
VENEZUELA
0-800-100-5303
http://www.samsung.com
145
EUROPE
AUSTRIA
0810 - SAMSUNG (7267864, € 0.07/min)
http://www.samsung.com
BELGIUM
02-201-24-18
http://www.samsung.com/be (Dutch)
http://www.samsung.com/be_fr (French)
BOSNIA
05 133 1999
http://www.samsung.com
BULGARIA
07001 33 11, normal tariff
http://www.samsung.com
CROATIA
062 SAMSUNG (062 726 7864)
http://www.samsung.com
CYPRUS
8009 4000 only from landline
(+30) 210 6897691 from mobile and land line
http://www.samsung.com
CZECH
800 - SAMSUNG (800-726786)
http://www.samsung.com
Samsung Electronics Czech and Slovak, s.r.o., Oasis Florenc, Sokolovská 394/17, 180 00, Praha 8
DENMARK
70 70 19 70
http://www.samsung.com
EIRE
0818 717100
http://www.samsung.com
ESTONIA
800-7267
http://www.samsung.com
FINLAND
09 85635050
http://www.samsung.com
FRANCE
01 48 63 00 00
http://www.samsung.com
GERMANY
0180 5 SAMSUNG bzw.
0180 5 7267864* (*0,14 €/Min. aus dem dt. Festnetz, aus dem
Mobilfunk max. 0,42 €/Min.)
http://www.samsung.com
GREECE
80111-SAMSUNG (80111 726 7864) only from land line
(+30) 210 6897691 from mobile and land line
http://www.samsung.com
HUNGARY
06-80-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com
146
EUROPE
ITALIA
800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com
LATVIA
8000-7267
http://www.samsung.com
LITHUANIA
8-800-77777
http://www.samsung.com
LUXEMBURG
261 03 710
http://www.samsung.com
MONTENEGRO
020 405 888
http://www.samsung.com
NETHERLANDS
0900-SAMSUNG (0900-7267864) (€ 0,10/Min)
http://www.samsung.com
NORWAY
815 56480
http://www.samsung.com
POLAND
0 801-1SAMSUNG (172-678)
+48 22 607-93-33
http://www.samsung.com
PORTUGAL
808 20-SAMSUNG (808 20 7267)
http://www.samsung.com
ROMANIA
08008 SAMSUNG (08008 726 7864)
TOLL FREE No.
http://www.samsung.com
SERBIA
0700 SAMSUNG (0700 726 7864)
http://www.samsung.com
SLOVAKIA
0800 - SAMSUNG (0800-726 786)
http://www.samsung.com
SPAIN
902 - 1 - SAMSUNG (902 172 678)
http://www.samsung.com
SWEDEN
0771 726 7864 (SAMSUNG)
http://www.samsung.com
SWITZERLAND
0848 - SAMSUNG (7267864, CHF 0.08/min)
http://www.samsung.com/ch (German)
http://www.samsung.com/ch_fr (French)
U.K
0330 SAMSUNG (7267864)
www.samsung.com
147
CIS
ARMENIA
0-800-05-555
http://www.samsung.com
AZERBAIJAN
088-55-55-555
http://www.samsung.com
BELARUS
810-800-500-55-500
http://www.samsung.com
GEORGIA
0-800-555-555
http://www.samsung.com
KAZAKHSTAN
8-10-800-500-55-500 (GSM: 7799)
http://www.samsung.com
KYRGYZSTAN
00-800-500-55-500
http://www.samsung.com
MOLDOVA
0-800-614-40
http://www.samsung.com
MONGOLIA
+7-800-555-55-55
http://www.samsung.com
RUSSIA
8-800-555-55-55
http://www.samsung.com
TADJIKISTAN
8-10-800-500-55-500
http://www.samsung.com
UKRAINE
0-800-502-000
http://www.samsung.com/ua (Ukrainian)
http://www.samsung.com/ua_ru (Russian)
UZBEKISTAN
8-10-800-500-55-500
http://www.samsung.com
AUSTRALIA
1300 362 603
http://www.samsung.com
CHINA
400-810-5858
http://www.samsung.com
HONG KONG
(852) 3698-4698
http://www.samsung.com/hk (Chinese)
ASIA PACIFIC
http://www.samsung.com/hk_en (English)
148
ASIA PACIFIC
INDIA
1800 1100 11
http://www.samsung.com
3030 8282
1800 3000 8282
1800 266 8282
INDONESIA
0800-112-8888
http://www.samsung.com
021-5699-7777
JAPAN
0120-327-527
http://www.samsung.com
MALAYSIA
1800-88-9999
http://www.samsung.com
NEW ZEALAND
0800 SAMSUNG (0800 726 786)
http://www.samsung.com
PHILIPPINES
1-800-10-SAMSUNG (726-7864) for PLDT
1-800-3-SAMSUNG (726-7864) for Digitel
1-800-8-SAMSUNG (726-7864) for Globe
02-5805777
http://www.samsung.com
SINGAPORE
1800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com
TAIWAN
0800-329-999
0266-026-066
http://www.samsung.com
THAILAND
1800-29-3232
02-689-3232
http://www.samsung.com
VIETNAM
1 800 588 889
http://www.samsung.com
149
MIDDLE EAST
BAHRAIN
8000-4726
http://www.samsung.com/ae (English)
http://www.samsung.com/ae_ar (Arabic)
EGYPT
08000-726786
http://www.samsung.com
IRAN
021-8255
http://www.samsung.com
JORDAN
800-22273
http://www.samsung.com
065777444
KUWAIT
183-2255
http://www.samsung.com/ae (English)
http://www.samsung.com/ae_ar (Arabic)
MOROCCO
080 100 2255
http://www.samsung.com
OMAN
800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com/ae (English)
http://www.samsung.com/ae_ar (Arabic)
SAUDI ARABIA
9200-21230
http://www.samsung.com/ae (English)
http://www.samsung.com/ae_ar (Arabic)
TURKEY
444 77 11
http://www.samsung.com
U.A.E
800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com
ANGOLA
91-726-7864
http://www.samsung.com
BOTSWANA
0800-726-000
http://www.samsung.com
CAMEROON
7095- 0077
http://www.samsung.com
COTE D’ IVOIRE
8000 0077
http://www.samsung.com
AFRICA
150
AFRICA
GHANA
0800-10077
http://www.samsung.com
0302-200077
KENYA
0800 724 000
http://www.samsung.com
NAMIBIA
8197267864
http://www.samsung.com
NIGERIA
0800-726-7864
http://www.samsung.com
SENEGAL
800-00-0077
http://www.samsung.com
SOUTH AFRICA
0860-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com
TANZANIA
0685 88 99 00
http://www.samsung.com
UGANDA
0800 300 300
http://www.samsung.com
ZAMBIA
211350370
http://www.samsung.com
151
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán
(Chi phí đối với khách hàng)
――Khi có yêu cầu dịch vụ, mặc dù đang trong thời gian bảo hành, chúng tôi có thể tính phí
bạn đối với việc ghé thăm của kỹ thuật viên dịch vụ trong các trường hợp sau.
Không phải lỗi sản phẩm
Vệ sinh sản phẩm, Điều chỉnh, Giải thích, Cài đặt lại và v.v...
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng sản phẩm hoặc chỉ
điều chỉnh các tuỳ chọn mà không tháo rời sản phẩm.
•• Nếu lỗi là do các yếu tố môi trường bên ngoài gây ra (Internet, Anten, Tín hiệu có dây,
v.v...)
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại hoặc thiết bị được kết nối thêm sau khi cài đặt sản
phẩm đã mua lần đầu tiên.
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại để chuyển đến một địa điểm khác hoặc để chuyển đến
nhà khác.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng do sản phẩm khác của công ty.
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Hỏng hóc sản phẩm do khách hàng sử dụng hoặc sửa chữa không đúng cách.
Nếu hỏng hóc sản phẩm do;
•• Tác động bên ngoài hoặc rơi.
•• Sử dụng thiết bị hoặc sản phẩm bán riêng không được chỉ định bởi Samsung.
•• Sửa chữa từ một người không phải là kỹ sư của công ty dịch vụ bên ngoài hoặc đối tác
của Samsung Electronics Co., Ltd.
•• Tu sửa hoặc sửa chữa sản phẩm bởi khách hàng.
•• Sử dụng sản phẩm với kết nối điện áp không chính xác hoặc không được chỉ định.
•• Không tuân thủ "thận trọng" trong Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
Khác
•• Nếu sản phẩm hỏng do thiên tai. (sét, hoả hoạn, động đất, lũ lụt, v.v...)
•• Nếu các thành phần có thể thay thế được đều đã được sử dụng hết. (Pin, Chất liệu
màu, Đèn huỳnh quang, Đầu đọc, Màng rung, Đèn, Bộ lọc, Ruy băng, v.v...)
――Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ trong trường hợp sản phẩm không bị lỗi, phí dịch vụ có
thể được tính. Vì vậy, trước tiên hãy đọc Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng mạng hoặc chương trình khác
của công ty.
•• Nếu khách hàng yêu cầu thiết lập và cài đặt phần mềm cho sản phẩm.
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ loại bỏ/lau sạch bụi bẩn hoặc vật thể lạ bên trong sản phẩm.
•• Nếu khách hàng yêu cầu cài đặt thêm sau khi mua sản phẩm thông qua mua hàng từ
xa hoặc trực tuyến.
152
Chất lượng hình ảnh tối ưu và ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
Chất lượng hình ảnh tối ưu
•• Để thưởng thức chất lượng hình ảnh tối ưu, hãy vào Control Panel (Bảng điều khiển) trong PC của bạn và điều chỉnh độ phân giải và tần số làm
tươi như sau: Chất lượng hình ảnh của TFT-LCD có thể suy giảm nếu không chọn độ phân giải tối ưu.
-- Độ phân giải: 1920 x 1080
-- Tần số quét dọc (tần số làm tươi): 56 ~ 85 Hz
Tỷ lệ làm tươi màn hình: là số lần hình ảnh hiển thị được làm tươi mỗi giây.
•• Do đặc điểm của quá trình sản xuất sản phẩm này, khoảng 1 phần triệu điểm ảnh (1ppm) có thể sáng hơn hoặc tối hơn trên màn hình. Điều này
không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của sản phẩm.
-- Số điểm ảnh phụ tạo bởi kiểu bảng: 6,220,800
•• Chạy Auto Adjustment để nâng cao chất lượng hình ảnh. Nếu vẫn thấy nhiễu sau khi điều chỉnh tự động, hãy điều chỉnh Coarse hoặc Fine.
•• Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể gây ra hiện tượng lưu ảnh hoặc điểm ảnh bị khuyết.
-- Kích hoạt chế độ tiết kiệm năng lượng hoặc chế độ bảo vệ màn hình động nếu bạn không sử dụng sản phẩm trong một khoảng thời gian dài.
•• Không giống như màn hình CDT, màn hình TFT-LCD (do đặc điểm của bảng điều khiển) chỉ có thể được cài đặt về một chế độ phân giải để đạt
được chất lượng hình ảnh tối ưu. Vì vậy, cài đặt độ phân giải khác với độ phân giải đã được xác định có thể làm giảm chất lượng hình ảnh. Để tránh
hiện tượng này, bạn nên lựa chọn độ phân giải tối ưu đã được xác định cho màn hình của bạn.
153
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
Bảng ma trận đen
Điện cực
chung (ITO)
Hiện tượng lưu ảnh là gì?
Hiện tượng lưu ảnh sẽ không xuất hiện khi bảng điều khiển LCD hoạt động bình thường. Hoạt động bình thường
có nghĩa là kiểu ảnh video thay đổi liên tục. Nếu bảng điều khiển LCD chỉ hiển thị một kiểu ảnh trong một thời
gian dài (hơn 12 tiếng), sự chênh lệch điện áp nhỏ có thể xảy ra giữa các điện cực điểm ảnh điều khiển tinh thể
lỏng.
Bộ lọc màu
Sự chênh lệch điện áp giữa các điện cực đó sẽ tăng dần theo thời gian và làm cho tinh thể lỏng mỏng dần đi. Khi
hiện tượng này xảy ra, hình ảnh trước đó có thể vẫn được hiển thị trên màn hình khi kiểu hình ảnh thay đổi. Để
tránh hiện tượng này, phải làm giảm sự chênh lệch điện thế tích lũy.
――Cách tốt nhất để bảo vệ sản phẩm khỏi hiện tượng lưu ảnh là tắt nguồn hoặc cài đặt cho PC hoặc hệ thống
Nguồn
tín hiệu
TFT
chạy màn hình chờ khi không sử dụng sản phẩm. Đồng thời, dịch vụ Bảo hành cũng chỉ giới hạn tùy theo
hướng dẫn lắp đặt.
Chảy nước
•• Tắt nguồn, Chế độ bảo vệ màn hình và Chế độ tiết kiệm năng lượng
-- Tắt nguồn điện trong khoảng 4 tiếng sau khi bạn sử dụng sản phẩm được 20 tiếng.
-- Tắt nguồn điện trong khoảng 2 tiếng sau khi bạn sử dụng sản phẩm được 12 tiếng.
-- Đi tới Thuộc tính màn hình > Nguồn điện trên máy tính và tắt nguồn sản phẩm theo yêu cầu.
-- Bạn nên sử dụng màn hình chờ.
Tốt nhất nên sử dụng chế độ bảo vệ màn hình đơn màu hoặc có hình ảnh chuyển động.
Cổng
Đường truyền dữ liệu hình bus
Điện cực
điểm ảnh (ITO)
Tụ điện
lưu trữ (Cs)
•• Thay đổi màu sắc thông thường
-- Sử dụng 2 màu
Cứ 30 phút lại thay đổi giữa 2 màu sắc như hình vẽ ở trên.
Type 1
Type 2
FLIGHT
TIME
FLIGHT
TIME
OZ348
20:30
OZ348
20:30
UA102
21:10
UA102
21:10
154
*Độ sáng: là độ sáng hoặc độ tối của
một màu thay đổi tùy theo lượng ánh
sáng được phát ra.
•• Tránh kết hợp màu văn bản và màu nền có độ sáng tương phản.
――Tránh sử dụng màu xám vì điều này có thể góp phần tạo ra hiện tượng lưu ảnh.
――Tránh sử dụng màu sắc có độ sáng tương phản (màu đen và trắng; màu xám).
FLIGHT : TIME
FLIGHT : TIME
OZ348 : 20:30
OZ348 : 20:30
•• Thay đổi đều đặn màu sắc văn bản
-- Sử dụng màu sáng có độ sáng tương tự nhau.
Khoảng cách: Cứ 30 phút lại thay đổi màu văn bản và màu nền
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
-- Cứ 30 phút lại di chuyển và thay đổi văn bản như hình vẽ dưới đây.
FLIGHT
: TIME
FLIGHT
: TIME
OZ348
: 20:30
OZ348
: 20:30
[ Step 1 ]
[ Step 2 ]
[ Step 3 ]
-- Hiển thị hình ảnh động đều đặn cùng với logo.
Khoảng cách: Hiển thị hình ảnh động cùng với logo trong vòng 60 giây sau khi bạn sử dụng sản phẩm được 4 tiếng.
155
License
DivX Certified Ⓡ to play DivX Ⓡ video up to HD 1080p, including
premium content.
Được sản xuất theo giấy phép của Dolby Laboratories.
Dolby và biểu tượng D kép là các nhãn hiệu của Dolby Laboratories.
Ⓡ
DivXⓇ, DivX CertifiedⓇ and associated logos are trademarks of DivX,
Inc. and are used under license.
ABOUT DIVX VIDEO: DivXⓇ is a digital video format created by DivX, Inc. This is
an official DivX CertifiedⓇ device that plays DivX video. Visit www.divx.com for more
information and software tools to convert your files into DivX video.
Manufactured under a license from U.S. Patent No’s: 5,956,674,
5,974,380, 5,978,762, 6,487,535, 6,226,616, 7,212,872, 7,003,467,
7,272,567, 7,668,723, 7,392,195, 7,930,184, 7,333,929 and 7,548,853.
DTS, the Symbol, and DTS and the Symbol together are registered
trademarks & DTS Premium Sound | 5.1 is a trademark of DTS, Inc.
ⓒ2012 DTS, Inc. All Rights Reserved.
ABOUT DIVX VIDEO-ON-DEMAND: This DivX CertifiedⓇ device must be registered in
order to play purchased DivX Video-on-Demand (VOD) movies. To obtain your registration
code, locate the DivX VOD section in your device setup menu. Go to vod.divx.com for
more information on how to complete your registration.
The terms HDMI and HDMI High-Definition Multimedia Interface, and
the HDMI Logo are trademarks or registered trademarks of HDMI
Licensing LLC in the United States and other countries.
Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở
Covered by one or more of the following U.S. patents : 7,295,673; 7,460,668; 7,515,710;
7,519,274
Trong trường hợp sử dụng phần mềm mã nguồn mở, các giấy phép mã nguồn mở được
cung cấp trong menu của sản phẩm. Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở chỉ được viết bằng
tiếng Anh.
156
Thuật ngữ
480i / 480p / 720p / 1080i /
1080p____ Mỗi tốc độ quét ở trên
nói đến số lượng đường quét có
hiệu quả quyết định độ phân giải
của màn hình. Tốc độ quét có thể
được thể hiện bằng i (quét xen kẽ)
hoặc p (quét liên tục), tuỳ thuộc vào
phương pháp quét.
-Quét
Quét là quá trình gửi điểm ảnh đi
để tạo nên hình ảnh liên tục. Một
số lượng lớn điểm ảnh sẽ mang lại
hình ảnh rõ nét và sinh động hơn.
-Quét liên tục
Ở chế độ quét liên tục, tất cả các
đường điểm ảnh được quét lần lượt
(liên tục) trên màn hình.
-Quét xen kẽ
Ở chế độ quét xen kẽ, mỗi đường
điểm ảnh sẽ được quét từ đầu đến
cuối màn hình, sau đó các đường
chưa được quét còn lại sẽ được
quét.
Chế độ quét không xen kẽ và chế
độ quét xen kẽ____ Chế độ quét
không xen kẽ (quét liên tục) hiển
thị đường ngang từ đầu đến cuối
màn hình một cách liên tục. Chế độ
quét xen kẽ hiển thị các đường có
thứ tự lẻ trước và sau đó hiển thị
các đường có số thứ tự chẵn. Chế
độ không xen kẽ chủ yếu được sử
dụng ở màn hình vì nó tạo ra độ rõ
nét cho màn hình và chế độ xen kẽ
chủ yếu được sử dụng ở TV.
Tần số dọc____ Sản phẩm hiển
thị một hình ảnh duy nhất nhiều lần
trong một giây (giống như ánh sáng
huỳnh quang nhấp nháy) nhằm hiển
thị hình ảnh cho người xem nhìn.
Tỷ lệ một hình ảnh được hiển thị lặp
lại trên một giây được gọi là tần số
quét dọc hoặc tỷ lệ làm tươi. Tần số
quét dọc được đo bằng Hz.
Ví dụ: 60 Hz có nghĩa là một hình
ảnh duy nhất được hiển thị 60 lần
trong 1 giây.
Khoảng cách điểm____ Màn hình
bao gồm các điểm màu đỏ, xanh lá
cây và xanh lơ. Khoảng cách ngắn
giữa các điểm tạo nên độ phân
giải cao. Khoảng cách điểm tức là
khoảng cách ngắn nhất giữa các
điểm của cùng một màu. Khoảng
cách điểm được đo bằng mili mét.
Tần số ngang____ Thời gian để
quét một đường nối cạnh trái với
cạnh phải của màn hình được gọi là
chu kỳ quét ngang. Số nghịch đảo
của chu kỳ quét ngang được gọi
là tần số quét ngang. Tần số quét
ngang được đo bằng kHz.
Nguồn____ Nguồn tín hiệu đầu vào
là thiết bị nguồn video được kết nối
với sản phẩm chẳng hạn như máy
quay video xách tay, máy chạy DVD
hoặc video.
Các cổng thành phần (xanh lục,
xanh lam và đỏ)____ Các cổng
thành phần, xác định, truyền và
nhận tín hiệu tương phản, mang lại
chất lượng hình ảnh tốt hơn cho bất
kì phương pháp kết nối video nào.
Plug & Play____ Cắm & Chạy là
một chức năng cho phép sự trao
đổi thông tin tự động giữa một màn
hình và PC để tạo ra môi trường
hiển thị tối ưu. Sản phẩm sử dụng
VESA DDC (tiêu chuẩn quốc tế) để
chạy chức năng Cắm & Chạy.
Độ phân giải____ Độ phân giải là
số lượng điểm ngang (điểm ảnh)
và .số lượng điểm dọc (điểm ảnh)
tạo nên màn hình Nó biểu thị mức
độ chi tiết của màn hình hiển thị.
Độ phân giải cao cho phép nhiều
dữ liệu được hiển thị trên màn hình
hơn và độ phân giải cao rất hữu ích
cho việc thực hiện đồng thời nhiều
tác vụ
Ví dụ, độ phân giải 1920x 1080 bao
gồm 1,920 điểm ảnh ngang (độ
phân giải ngang) và 1,080 điểm ảnh
dọc (độ phân giải dọc).
DVD (Đĩa Kỹ thuật số Đa
năng)____ DVD là một đĩa lưu
trữ dữ liệu lớn có kích thước bằng
đĩa CD, trong đó bạn có thể lưu
các ứng dụng đa phương tiện (âm
thanh, hình ảnh hoặc trò chơi) bằng
cách sử dụng công nghệ nén video
MPEG-2.
HDMI (Giao diện đa phương tiện
độ phân giải cao)____ Đó là giao
diện có thể được kết nối với nguồn
âm thanh kĩ thuật số và nguồn video
có độ phân giải cao bằng cách sử
dụng một cáp đơn không nén.
Điều khiển đa màn hình
(MDC)____ MDC (Điều khiển đa
màn hình) là một ứng dụng cho
phép bạn điều khiển nhiều thiết bị
hiển thị cùng một lúc bằng cách sử
dụng một máy tính cá nhân (PC) Khi
bạn sử dụng cáp RS232C (truyền
dữ liệu nối tiếp) và cáp RJ45 (LAN)
thì sẽ có sự truyền thông tin giữa
PC và màn hình.
157

advertisement

Key Features

  • 116.8 cm (46") Direct-lit LED
  • Full HD 1920 x 1080 pixels
  • 450 cd/m² 6.5 ms
  • 113 W

Related manuals

advertisement