Samsung | QM85D | Samsung QM85D Hướng dẫn sử dụng

Sổ tay Hướng dẫn Sử dụng
QM85D QM85D-BR
Màu sắc và hình dáng có thể khác nhau tùy theo sản phẩm và để
cải tiến hoạt động, các thông số kỹ thuật có thể sẽ được thay đổi
mà không cần thông báo trước.
Số giờ được khuyến nghị để sử dụng sản phẩm này là dưới 16
giờ mỗi ngày.
Nếu sản phẩm được sử dụng quá 16 giờ một ngày, bảo hành có
thể bị từ chối.
Mục lục
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bản quyền
5
Lưu ý an toàn
Biểu tượng
Làm sạch
Lưu trữ
Điện và an toàn
Cài đặt
Hoạt động
Lưu ý khi xử lí panel
6
6
6
7
7
8
10
13
Chuẩn bị
Kiểm tra các thành phần
Các thành phần
Các phụ kiện được bán riêng
14
14
15
Các linh kiện
Pa-nen điều khiển
Mặt sau
Khóa chống trộm
Điều khiển từ xa
Kết nối Sử dụng Cáp Stereo IR
(được bán riêng)
16
16
18
19
20
22
Trước khi Lắp đặt Sản phẩm
(Hướng dẫn Lắp đặt)
Góc nghiêng và xoay
Thông gió
23
23
23
Kích thước
24
Lắp đặt giá treo tường
25
Lắp đặt giá treo tường
25
Thông số kỹ thuật của bộ giá treo tường (VESA)25
Điều khiển từ xa (RS232C)
Kết nối cáp
Kết nối
Các mã điều khiển
26
26
29
30
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Trước khi kết nối
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
39
39
Kết nối với máy tính
Kết nối bằng cáp D-SUB (Loại analog)
Kết nối sử dụng cáp DVI (Loại kỹ thuật số)
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Kết nối sử dụng cáp HDMI
Kết nối sử dụng cáp DP
39
39
40
40
41
41
Kết nối với thiết bị video
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Kết nối sử dụng cáp HDMI
42
42
43
Kết nối với Hệ thống âm thanh
43
Kết nối với Cáp LAN
44
Gắn hộp mạng (được bán riêng)
45
Kết nối với hộp mạng (được bán riêng)
46
MagicInfo46
Kết nối lớp phủ cảm ứng
48
Kết nối qua hộp mạng
Kết nối qua máy tính
48
48
Thay đổi Nguồn vào
49
Source49
Sử dụng MDC
Cài đặt/Gỡ bỏ chương trình MDC
Cài đặt
Gỡ bỏ
50
50
50
Kết nối với MDC
Sử dụng MDC qua RS-232C
(tiêu chuẩn truyền dữ liệu nối tiếp)
Sử dụng MDC qua Ethernet
51
51
52
Tính năng trên màn hình chính
Multi Screen54
Picture Mode55
On/Off Timer56
On Timer56
Off Timer56
Holiday Management57
Network Settings58
MagicInfo Player I59
ID Settings60
2
Mục lục
Device ID60
PC Connection Cable60
Video Wall61
Video Wall61
Horizontal x Vertical61
Screen Position62
Format62
Picture Size71
Zoom/Position72
Resolution72
Reset OnScreen Display84
Auto Adjustment73
System
PC Screen Adjustment73
Picture Off74
More settings63
Reset Picture74
Điều chỉnh màn hình
OnScreen Display
Picture Mode64
Multi Screen75
Multi Screen75
Backlight / Brightness / Contrast / Sharpness /
Color / Tint (G/R)65
Color Temperature66
White Balance66
Gamma67
Calibrated Value67
Picture Options68
Color Tone69
Digital NR69
HDMI Black Level69
Film Mode69
Auto Motion Plus70
Dynamic Backlight70
Picture Size71
Rotation80
Rotate Menu80
Rotate Content80
Aspect Ratio80
Screen Protection81
Pixel Shift81
Timer82
Immediate Display83
Side Gray83
Message Display83
Source Info83
No Signal Message83
MDC Message83
Menu Language84
Setup85
Cài đặt ban đầu (System)85
Time86
Clock Set86
DST86
Sleep Timer86
Power On Delay86
MagicInfo I Source87
Auto Source Switching88
Auto Source Switching88
Primary Source Recovery88
Primary Source88
Secondary Source88
Power Control89
Auto Power On89
PC Module Power89
Standby Control90
Network Standby90
Power Button90
Eco Solution91
Energy Saving91
Eco Sensor91
Screen Lamp Schedule91
No Signal Power Off 92
3
Mục lục
Auto Power Off92
Temperature Control92
Change PIN93
General94
Security94
HDMI Hot Plug94
Reset System95
Điều chỉnh âm thanh
HDMI Sound96
Sound on Video Call97
Hỗ trợ
Các thông số kỹ thuật
Software Update99
Thông số chung
113
Contact Samsung99
Trình tiết kiệm năng lượng
115
Go to Home100
Multi Screen100
Picture Mode100
On/Off Timer100
Network Settings100
MagicInfo Player I100
ID Settings101
Video Wall101
More settings101
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
116
Reset All102
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán
(Chi phí đối với khách hàng)
119
Không phải lỗi sản phẩm
119
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
119
Khác119
Chất lượng hình ảnh tối ưu và ngăn
chặn hiện tượng lưu ảnh
Chất lượng hình ảnh tối ưu
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
Speaker Selection97
Reset Sound98
Phụ lục
Hướng dẫn xử lý sự cố
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung
tâm dịch vụ khách hàng của Samsung
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Kiểm tra những mục sau đây.
103
103
103
104
Hỏi & Đáp
111
120
120
120
License122
Thuật ngữ
123
4
Chương 01
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bản quyền
Nội dụng của sách hướng dẫn này có thể thay đổi để cải thiện chất lượng mà không cần thông báo.
© 2015 Samsung Electronics
Samsung Electronics sở hữu bản quyền đối với sách hướng dẫn này.
Cấm sử dụng hoặc sao chép một phần hoặc toàn bộ sách hướng dẫn này mà không có sự ủy quyền của Samsung Electronics.
Microsoft, Windows là các nhãn hiệu đã đăng ký của Microsoft Corporation.
VESA, DPM và DDC là các nhãn hiệu đã đăng ký của Video Electronics Standards Association.
Quyền sở hữu tất cả các nhãn hiệu khác được ghi nhận cho chủ sở hữu tương ứng.
5
Lưu ý an toàn
Thận trọng
Làm sạch
――Hãy cẩn thận khi làm sạch vì màn hình và bên ngoài của các LCD tiên tiến dễ bị trầy xước.
――Tiến hành các bước sau khi làm sạch.
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT, KHÔNG MỞ
Thận trọng : ĐỂ GIẢM THIỂU NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT, KHÔNG THÁO NẮP MÁY. (HOẶC
LƯNG MÁY)
1
Tắt nguồn sản phẩm và máy tính.
NGƯỜI SỬ DỤNG KHÔNG THỂ BẢO DƯỠNG CHI TIẾT NÀO BÊN TRONG.
2
Rút dây nguồn khỏi sản phẩm.
HÃY CHUYỂN TẤT CẢ CÔNG VIỆC BẢO DƯỠNG CHO NHÂN VIÊN ĐỦ TRÌNH ĐỘ.
――Giữ cáp nguồn ở phích cắm và không chạm vào cáp với tay ướt.
Nếu không, có thể xảy ra điện giật.
Biểu tượng này cho biết có điện áp cao bên trong.
3
Tiếp xúc với bất kỳ chi tiết nào bên trong sản phẩm này đều rất nguy hiểm.
Lau sản phẩm bằng miếng vải sạch, mềm và khô.
•• Không sử dụng chất làm sạch có chứa cồn, dung
môi hoặc các chất có hoạt tính bề mặt.
Biểu tượng này báo cho bạn biết rằng tài liệu quan trọng liên quan đến hoạt động và bảo trì
đã được đưa vào sản phẩm này.
!
•• Không phun nước hoặc chất làm sạch trực tiếp lên
sản phẩm.
Biểu tượng
Cảnh báo
Có thể xảy ra chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không tuân theo các hướng dẫn.
4
Làm ướt miếng vải mềm và khô với nước rồi vắt kỹ để lau bên
ngoài sản phẩm.
Thận trọng
Có thể xảy ra thương tích cá nhân hoặc thiệt hại tài sản nếu không tuân theo các hướng dẫn.
Các hoạt động được đánh dấu bằng biểu tượng này là bị cấm.
5
Cắm dây nguồn vào sản phẩm khi kết thúc quá trình làm sạch.
6
Bật nguồn sản phẩm và máy tính.
Phải tuân thủ các hướng dẫn được đánh dấu bằng biểu tượng này.
6
Cắm phích cắm nguồn vào ổ cắm nguồn được tiếp đất
(chỉ các thiết bị được cách điện loại 1).
Lưu trữ
Do đặc tính của các sản phẩm có độ bóng cao, việc sử dụng máy làm ẩm UV ở gần có thể
tạo ra các vết ố màu trắng trên sản phẩm.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc thương tích.
!
――Liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng nếu cần làm sạch bên trong sản phẩm (phí dịch
Không bẻ cong hoặc giật mạnh dây nguồn. Cẩn thận để không đặt
vật nặng lên dây nguồn.
vụ sẽ được áp dụng).
•• Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Điện và an toàn
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
Không đặt dây nguồn hoặc sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
trong hình ảnh.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Cảnh báo
Không sử dụng dây nguồn hoặc phích cắm bị hỏng, hoặc ổ cắm
điện bị lỏng.
Lau sạch tất cả bụi bẩn xung quanh chân phích cắm nguồn hoặc ổ
cắm nguồn bằng miếng vải khô.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
Không sử dụng nhiều sản phẩm với một ổ cắm nguồn duy nhất.
!
•• Ổ cắm nguồn bị quá nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn.
Không chạm vào phích cắm nguồn với tay ướt. Nếu không, có thể
xảy ra điện giật.
Cắp phích cắm nguồn vào hết cỡ để không bị lỏng.
•• Kết nối không chặt có thể gây ra hỏa hoạn.
!
7
Cài đặt
Thận trọng
Không rút dây nguồn trong khi sản phẩn đang được sử dụng.
•• Sản phẩm có thể bị hỏng do sốc điện.
Cảnh báo
Không đặt nến, nhang đuổi côn trùng hoặc thuốc lá trên đỉnh sản
phẩm. Không lắp đặt sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
Chỉ sử dụng dây nguồn do Samsung cung cấp kèm theo sản phẩm
của bạn. Không sử dụng dây nguồn với các sản phẩm khác.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Nhờ kỹ thuật viên lắp đặt giá treo trên tường.
•• Có thể xảy ra thương tích nếu việc lắp đặt do người không đủ
trình độ tiến hành.
!
Đảm bảo ổ cắm điện sẽ được sử dụng để cắm dây nguồn không bị
cản trở.
!
•• Phải rút dây nguồn để ngắt hoàn toàn nguồn điện vào sản
phẩm khi xảy ra sự cố.
!
•• Chỉ sử dụng tủ được phê duyệt.
Không lắp đặt sản phẩm tại những nơi thông gió kém như giá sách
hoặc hốc tường.
•• Lưu ý rằng sản phẩm không được ngắt điện hoàn toàn bằng
cách chỉ sử dụng nút nguồn trên điều khiển từ xa.
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
Giữ phích cắm khi rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Lắp đặt sản phẩm cách tường ít nhất 10cm để đảm bảo thông gió.
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
!
!
Giữ túi nhựa đóng gói ngoài tầm với của trẻ em.
•• Trẻ em có thể bị ngạt thở.
!
8
Không lắp đặt sản phẩm trên bề mặt không vững chắc hoặc rung
động (giá đỡ không chắc chắn, bề mặt nghiêng, v.v.)
Thận trọng
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
Không làm rơi sản phẩm trong khi di chuyển.
•• Sử dụng sản phẩm ở khu vực có độ rung quá mức có thể làm
hỏng sản phẩm hoặc gây ra hỏa hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trên xe hoặc ở nơi tiếp xúc với bụi, hơi ẩm
(nước chảy nhỏ giọt, v.v.), dầu hoặc khói.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
!
Không đặt úp mặt trước của sản phẩm xuống.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Màn hình có thể bị hỏng.
!
Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, nhiệt hoặc đồ
vật nóng như bếp.
Khi lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc trên giá, đảm bảo rằng cạnh dưới
của mặt trước sản phẩm không nhô ra ngoài.
•• Tuổi thọ của sản phẩm có thể bị giảm hoặc có thể xảy ra hỏa
hoạn.
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
•• Chỉ lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc giá đúng kích thước.
Không lắp đặt sản phẩm trong tầm với của trẻ em.
•• Sản phẩm có thể bị đổ và làm cho trẻ bị thương.
Đặt sản phẩm xuống nhẹ nhàng.
•• Vì mặt trước của sản phẩm nặng, nên hãy lắp đặt sản phẩm
trên bề mặt phẳng và chắc chắn.
Dầu ăn, chẳng hạn như dầu đậu nành, có thể làm hỏng hoặc làm
biến dạng sản phẩm. Không lắp đặt sản phẩm trong bếp hoặc gần
kệ bếp.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
!
SAMSUNG
!
Lắp đặt sản phẩm ở nơi khác thường (nơi tiếp xúc với nhiều hạt
mịn, hóa chất, nhiệt độ quá cao/quá thấp hoặc độ ẩm cao hay nơi
mà sản phẩm hoạt động liên tục trong thời gian dài) có thể ảnh
hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của sản phẩm.
•• Đảm bảo hỏi ý kiến Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung nếu bạn muốn lắp đặt sản phẩm ở nơi như vậy.
9
Không để vật nặng hoặc những thứ mà trẻ thích (đồ chơi, kẹo, v.v.)
trên đỉnh sản phẩm.
Hoạt động
•• Sản phẩm hoặc vật nặng có thể đổ khi trẻ cố gắng với lấy đồ
chơi hoặc kẹo, gây ra thương tích nghiêm trọng.
Cảnh báo
Có điện cao áp bên trong sản phẩm. Không tự tháo, sửa chữa hoặc
sửa đổi sản phẩm.
Khi có chớp hoặc sấm sét, hãy tắt nguồn sản phẩm và rút cáp
nguồn.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung để
sửa chữa.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
!
Để di chuyển sản phẩm, trước tiên hãy rút tất cả các cáp khỏi sản
phẩm, kể cả cáp nguồn.
Không làm rơi các đồ vật lên sản phẩm hoặc gây ra va chạm.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Nếu không, dây nguồn có thể bị hỏng và có thể xảy ra hỏa
hoạn hoặc điện giật.
!
!
Nếu sản phẩm phát ra tiếng động bất thường, mùi khét hoặc khói,
hãy rút dây nguồn ngay lập tức và liên hệ với Trung tâm dịch vụ
khách hàng của Samsung.
Không di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ
cáp nào.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do
cáp bị hỏng.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
!
Không để trẻ em đu lên sản phẩm hoặc trèo lên đỉnh sản phẩm.
Nếu phát hiện rò rỉ gas, không chạm vào sản phẩm hoặc phích cắm
nguồn. Đồng thời, thông gió khu vực đó ngay lập tức.
•• Trẻ em có thể bị thương hoặc chấn thương nghiêm trọng.
•• Tia lửa điện có thể gây nổ hoặc hỏa hoạn.
!
Nếu sản phẩm bị rơi hoặc vỏ ngoài bị hỏng, hãy tắt công tắc nguồn
và rút dây nguồn. Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng
của Samsung.
•• Tiếp tục sử dụng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
GAS
Không nâng hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn
hoặc bất kỳ cáp nào.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do
cáp bị hỏng.
10
Không sử dụng hoặc cất giữ các bình xịt dễ cháy nổ hoặc chất dễ
cháy gần sản phẩm.
Thận trọng
•• Có thể xảy ra nổ hoặc hỏa hoạn.
Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể
gây ra hiện tượng lưu ảnh hoặc điểm ảnh bị khuyết.
!
Đảm bảo các lỗ thông gió không bị khăn trải bàn hoặc rèm cửa che
kín.
!
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
100
Không nhét các vật bằng kim loại (đũa, đồng xu, kẹp tóc, v.v.) hoặc
các vật dễ cháy (giấy, diêm, v.v.) vào sản phẩm (qua lỗ thông gió
hoặc các cổng vào/ra, v.v.).
-_-
Rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm
trong thời gian dài (trong kỳ nghỉ, v.v.).
•• Bụi bẩn tích tụ kết hợp với nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn, điện
giật hoặc rò điện.
!
Sử dụng sản phẩm ở độ phân giải và tần số khuyến nghị.
•• Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc
các vật chất khác rơi vào sản phẩm. Sau đó, liên hệ với Trung
tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Kích hoạt chế độ tiết kiệm điện hoặc trình bảo vệ màn hình
bằng hình ảnh chuyển động nếu bạn không sử dụng sản phẩm
trong thời gian dài.
•• Thị lực của bạn có thể bị giảm.
!
Không lật ngược hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách giữ chân đế.
Không đặt các vật chứa chất lỏng (bình, lọ, chai, v.v.) hoặc đồ vật
bằng kim loại trên đỉnh sản phẩm.
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng hoặc gây ra thương tích.
•• Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc
các vật chất khác rơi vào sản phẩm. Sau đó, liên hệ với Trung
tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Nhìn màn hình ở khoảng cách quá gần trong thời gian dài có thể
làm giảm thị lực của bạn.
!
Không sử dụng máy làm ẩm hoặc bếp lò quanh sản phẩm.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
11
Để mắt bạn nghỉ ngơi trên 5 phút sau mỗi giờ sử dụng sản phẩm.
Cẩn thận không để trẻ em ngậm pin trong miệng khi tháo gỡ ra từ
bộ điều khiển từ xa. Cất giữ pin ở những nơi trẻ em hoặc trẻ sơ sinh
không thể lấy được.
•• Mắt của bạn sẽ hết mỏi.
•• Nếu trẻ em đã nuốt phải pin, hãy liên hệ ngay với bác sĩ của
bạn.
!
Không chạm vào màn hình khi đã bật sản phẩm trong một thời gian
dài vì màn hình sẽ trở nên nóng.
Khi thay pin, hãy lắp đúng cực tính (+, -).
Cất giữ các phụ kiện nhỏ ngoài tầm với của trẻ em.
Chỉ sử dụng những pin đủ tiêu chuẩn chuyên dùng, không dùng
chung pin mới và pin cũ cùng lúc.
!
•• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương
tích cho người sử dụng hoặc thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất
trong pin.
!
Hãy thận trọng khi điều chỉnh góc của sản phẩm hoặc độ cao chân
đế.
Không được thải bỏ pin (và các pin sạc) theo cách thông thường và
chúng phải được hoàn trả lại để tái chế. Khách hàng phải có trách
nhiệm hoàn trả lại các pin đã qua sử dụng hoặc pin sạc để tái chế.
•• Tay hoặc ngón tay của bạn có thể bị kẹt và bị thương.
!
•• Nghiêng sản phẩm ở góc quá lớn có thể khiến sản phẩm bị đổ
và có thể gây ra thương tích.
Không đặt vật nặng lên sản phẩm.
•• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương
tích cho người sử dụng hoặc thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất
trong pin
!
•• Khách hàng có thể trả lại pin đã dùng hay pin sạc cho trung
tâm tái chế công cộng địa phương hoặc cho các cửa hàng bán
cùng loại pin hay pin sạc đó.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
Khi sử dụng tai nghe, không vặn âm lượng quá cao.
•• Nghe âm thanh quá to có thể làm giảm thính lực của bạn.
12
Lưu ý khi xử lí panel
Không đứng lên trên sản phẩm như trình bày trong hình vẽ. Tấm
panel dễ vỡ và có thể bị hỏng.
Đặt sản phẩm nằm xuống để xử lý như trình bày trong hình vẽ. (Bạn
có thể sử dụng bao bì sản phẩm).
!
Đảm bảo là bạn dùng tay nắm phía sau sản phẩm khi di chuyển sản
phẩm.
!
15 mm
Không được cầm nắm bất kỳ chỗ nào trong khoảng cách 15 mm từ
mặt trước sản phẩm.
13
Chương 02
Chuẩn bị
Kiểm tra các thành phần
-- Bề ngoài của các thành phần và chi
tiết bán riêng có thể khác so với hình
ảnh trình bày.
Các thành phần
――Các thành phần có thể khác nhau tại các địa điểm khác nhau.
Hướng dẫn cài đặt nhanh
Thẻ bảo hành
(Không có ở một số khu vực)
Hướng dẫn điều chỉnh
Dây điện nguồn
-
+
-
-- Liên hệ với nhà cung cấp nơi bạn
mua sản phẩm nếu có thành phần
nào bị thiếu.
+
Pin
(Không có ở một số khu vực)
Điều khiển từ xa
Cáp DP
Bút cảm ứng (1 Chiếc)
(chỉ mẫu QM85D-BR)
Cáp IR bên ngoài
(chỉ mẫu QM85D-BR)
14
Các phụ kiện được bán riêng
-- Có thể mua các chi tiết sau đây tại
cửa hàng bán lẻ gần nhất.
Cáp DP-DVI
Bộ giá đỡ treo tường
Cáp stereo RS232C
Cáp DVI
Cáp HDMI-DVI
(Được dùng để kết nối hộp
mạng)
Cáp HDMI
Cáp D-SUB
Bộ điều hợp RS232C(IN)
Bộ điều hợp RS232C(OUT)
Cáp stereo
Cáp stereo RCA
Cáp LAN
Hộp kết nối mạng
-- Có thể sử dụng bộ điều hợp
RS232C để kết nối với màn hình
khác bằng cáp RS232C loại
D-SUB (9 chốt).
-- Đảm bảo là bạn kết nối mỗi bộ điều
hợp với đúng cổng RS232C IN hoặc
OUT trên sản phẩm.
15
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ
Các linh kiện
thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Phím pa-nen
Pa-nen điều khiển
Nút
Mô tả
Bật nguồn sản phẩm.
Nếu bạn nhấn nút
khi sản phẩm đang bật, trình đơn điều khiển sẽ được
hiển thị.
――Để thoát khỏi trình đơn OSD, nhấn và giữ phím pa-nen trong tối thiểu là
một giây.
Di chuyển tới trình đơn bên trên hoặc bên dưới. Bạn cũng có thể điều chỉnh
giá trị của tùy chọn.
Loa
Di chuyển tới trình đơn bên trái hoặc bên phải.
――Bạn có thể điều chỉnh âm lượng bằng cách di chuyển phím pa-nen sang
trái hoặc sang phải khi trình đơn điều khiển không hiển thị.
Phím pa-nen
Cảm biến từ xa
Nhấn nút trên điều khiển từ xa trỏ vào cảm biến trên mặt trước của sản
phẩm để thực hiện chức năng tương ứng.
――Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều
khiển từ xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị
điều khiển.
Cảm biến từ xa
Sử dụng điều khiển từ xa trong phạm vi từ 7 đến 10 m từ bộ cảm biến trên sản phẩm với một góc 30 từ bên trái
và bên phải.
――Đặt pin đã sử dụng ở nơi cách xa tầm tay trẻ em và tái sử dụng.
――Không sử dụng chung pin cũ và mới. Thay cả hai pin cùng lúc.
――Tháo pin ra khi điều khiển từ xa không được sử dụng trong một thời gian dài.
16
――Nếu bạn nhấn nút
trên phím pa-nen khi sản phẩm đang bật, trình
đơn điều khiển sẽ được hiển thị.
Trình đơn điều khiển
Nút
Mô tả
Chọn nguồn tín hiệu đầu vào được kết nối.
Source
Di chuyển phím pa-nen sang bên phải để chọn Source
trong trình đơn
điểu khiển. Khi danh sách nguồn tín hiệu đầu vào được hiển thị, di chuyển
phím pa-nen sang trái hoặc phải để chọn nguồn tín hiệu đầu vào mong
muốn. Tiếp theo, nhấn phím pa-nen.
Hiển thị trình đơn OSD.
Menu
Di chuyển phím pa-nen sang bên trái để chọn Menu
trong trình đơn điều
khiển. Màn hình điều khiển OSD sẽ xuất hiện. Di chuyển phím pa-nen sang
bên phải để chọn trình đơn mong muốn. Bạn có thể chọn mục trình đơn phụ
bằng cách di chuyển phím pa-nen lên, xuống, sang trái hoặc sang phải. Để
thay đổi cài đặt, chọn trình đơn mong muốn và nhấn phím pa-nen.
Chuyển sang chế độ Go to Home.
Home
Di chuyển phím pa-nen lên trên để chọn Home
khiển.
trong trình đơn điều
Tắt nguồn sản phẩm.
Return
Power Off
Di chuyển phím pa-nen xuống dưới để chọn Power Off
điều khiển. Tiếp theo, nhấn phím pa-nen.
Return
Thoát khỏi trình đơn điều khiển.
trong trình đơn
17
Mặt sau
Cổng
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày.
IR / AMBIENT SENSOR IN
Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có
thông báo.
IR /AMBIENT
SENSOR IN
Mô tả
Cắm nguồn vào bảng cảm biến bên ngoài hoặc nhận tín hiệu cảm biến
ánh sáng.
――Nếu bạn kết nối kiểu máy QMD-BR với một cảm biến IR bên ngoài
có chức năng phát sáng thì Eco Sensor sẽ bắt đầu hoạt động.
HDMI IN 1, HDMI IN 2, HDMI IN 3
Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp HDMI hoặc cáp
HDMI-DVI.
DP IN 3 (UHD 30Hz)
Kết nối với PC bằng cáp DP.
HDMI IN 3
――Có được chất lượng hình ảnh sắc nét khi xem nội dung UHD ở 30 Hz.
――Độ phân giải được khuyên dùng cho cổng DP IN 3 (UHD 30Hz) là
3840 x 2160 @ 30 Hz. Bạn có thể thay đổi sang độ phân giải tối ưu
3840 x 2160 @ 30 Hz nếu cần.
HDMI IN 2
DP IN 2 (UHD 60Hz)
HDMI IN 1
DP IN 1 (UHD 60Hz)
DVI IN / MAGICINFO IN
DP IN 3
(UHD 30Hz)
Kết nối với PC bằng cáp DP.
――Có được chất lượng hình ảnh sắc nét khi xem nội dung UHD ở 60 Hz.
DVI IN: Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp DVI
hoặc cáp HDMI-DVI.
MAGICINFO IN: Để sử dụng MagicInfo, hãy đảm bảo kết nối cáp DP-DVI.
DP IN 2
(UHD 60Hz)
RJ45
Kết nối với MDC bằng cáp LAN.
IR OUT
Nhận tín hiệu điều khiển từ xa qua bảng cảm biến bên ngoài và xuất tín
hiệu qua LOOP OUT.
RS232C OUT
Kết nối với MDC bằng cách sử dụng bộ điều hợp RS232C.
DP IN 1
(UHD 60Hz)
DVI IN /
MAGICINFO IN
IR OUT
USB
RJ45
RGB IN
RS232C IN
RS232C OUT RS232C IN
AUDIO OUT
RGB / DVI /
HDMI /
AUDIO IN
USB
Kết nối với thiết bị USB khi nâng cấp phần mềm.
RGB IN
Kết nối với thiết bị nguồn bằng cáp D-SUB.
AUDIO OUT
Kết nối với âm thanh của thiết bị nguồn tín hiệu.
RGB / DVI / HDMI / AUDIO IN
Nhận âm thanh từ PC qua cáp âm thanh.
18
Khóa chống trộm
――Khóa chống trộm cho phép bạn sử dụng sản phẩm một cách an toàn ngay cả ở những nơi công cộng.
――Hình dạng thiết bị khóa và cách thức khóa tùy thuộc vào nhà sản xuất. Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi tiết.
Để khóa thiết bị khóa chống trộm:
1
Cố định cáp của thiết bị khóa chống trộm vào một vật nặng ví dụ như bàn làm việc.
2
Luồn một đầu của cáp qua móc ở đầu kia của cáp.
3
Đặt thiết bị khóa vào bên trong khe khóa chống trộm ở phía sau sản phẩm.
4
Khóa thiết bị khóa.
-- Bạn có thể mua riêng thiết bị khóa chống trộm.
-- Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi tiết.
-- Bạn có thể mua thiết bị khóa chống trộm tại các cửa hàng bán lẻ đồ điện tử hoặc mua qua mạng.
19
Điều khiển từ xa
――Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều khiển từ xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị điều
khiển.
――Nút không có mô tả trong hình ảnh bên dưới không được hỗ trợ trên sản phẩm.
POWER
OFF
Bật nguồn sản phẩm.
.QZ
ABC
DEF
GHI
JKL
MNO
PRS
TUV
WXY
1
4
7
Không có.
DEL-/--
Hiển thị hoặc ẩn trình đơn hiển thị trên màn
hình, hoặc trở về̀ trình đơn trước.
5
8
SYMBOL
0
3
6
VOL
MENU
SOURCE
HOME
Các nút số
Nhập mật khẩu vào trình đơn OSD.
9
CH LIST
Không có.
-- Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
Tắt âm thanh.
Ngừng tắt tiếng: Nhấn lại MUTE hoặc nhấn
nút điều chỉnh âm lượng (+ VOL -).
MUTE
Điều chỉnh âm lượng.
Thay đổi nguồn vào.
2
Tắt nguồn sản phẩm.
CH
MagicInfo
Player I
Nút Khởi chạy MagicInfo Player I.
Nút Khởi chạy Go to Home.
20
Truy cập nhanh các tính năng được sử
dụng thường xuyên.
TOOLS
INFO
Hiển thị thông tin về nguồn đầu vào hiện tại.
Chuyển sang trình đơn lên trên, xuống
dưới, bên trái hoặc phải hoặc điều chỉnh cài
đặt của một tùy chọn.
Xác nhận lựa chọn một trình đơn.
Trở về trình đơn trước.
Cài đặc chức năng khóa an toàn.
Nếu nhiều sản phẩm được kết nối qua tính
năng Video Wall, nhấn nút SET và nhập ID
sản phẩm bằng các nút số.
Điều khiển sản phẩm bằng điều khiển từ xa.
Hủy giá trị đã đặt bằng nút
SET và điều khiển tất cả sản phẩm được
kết nối bằng điều khiển từ xa.
RETURN
EXIT
PC
DVI
HDMI
DP
A
B
C
D
UNSET
LOCK
IR control
SET
Thoát khỏi trình đơn hiện tại.
Chọn thủ công nguồn vào được kết nối
từ PC, DVI, HDMI1, HDMI2, HDMI3
hoặc DisplayPort1, DisplayPort2,
DisplayPort3.
Không có.
-- Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
Để đặt pin vào điều khiển từ xa
21
Kết nối Sử dụng Cáp Stereo IR
(được bán riêng)
1
2
Đảm bảo kết nối cáp IR bên ngoài khi đã tắt nguồn sản phẩm. Sau đó, bật
nguồn sản phẩm.
Kiểm soát nhiều sản phẩm màn hình bằng điều
khiển từ xa của bạn
IR OUT
IR /AMBIENT
SENSOR IN
•• Kết nối cổng IR OUT trên sản phẩm với cổng IR / AMBIENT
SENSOR IN trên sản phẩm hiển thị khác bằng cáp stereo dành
riêng.
•• Lệnh được gửi từ điều khiển từ xa trỏ vào sản phẩm 1 sẽ được cả
hai sản phẩm màn hình 1 và 2 tiếp nhận.
――Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
Điều khiển nhiều sản phẩm màn hình bằng cách
sử dụng cáp IR bên ngoài
•• Lệnh từ điều khiển từ xa hướng tới sản phẩm 1 (có kết nối với
cáp IR bên ngoài) sẽ được cả hai sản phẩm màn hình 1 và 2 tiếp
nhận.
――Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
――chỉ mẫu QM85D-BR
1
IR /AMBIENT
SENSOR IN
IR OUT
2
IR /AMBIENT
SENSOR IN
22
Trước khi Lắp đặt Sản phẩm
(Hướng dẫn Lắp đặt)
Để tránh thương tích, thiết bị này phải được gắn chặt vào sàn/tường theo hướng dẫn lắp đặt.
•• Đảm bảo rằng công ty lắp đặt được ủy quyền lắp đặt giá treo tường.
•• Nếu không, giá treo tường có thể rơi và gây ra thương tích cá nhân.
•• Đảm bảo lắp đặt giá treo tường được chỉ định.
Góc nghiêng và xoay
――Vui lòng liên hệ Trung tâm Dịch vụ Khách hàng của Samsung để biết thêm chi tiết.
•• Để sử dụng sản phẩm ở chế độ thẳng (thẳng đứng), xoay nó theo chiều kim đồng hồ sao cho đèn chỉ báo
LED quay xuống phía dưới.
Thông gió
Lắp đặt trên Tường thẳng đứng
A Tối thiểu là 40 mm
B Nhiệt độ xung quanh: Dưới 35 C
A
•• Khi lắp đặt sản phẩm trên tường thẳng đứng, cho phép ít nhất khoảng cách 40 mm giữa sản phẩm và bề
mặt tường để thông gió và đảm bảo nhiệt độ A xung quanh được giữ ở mức dưới 35 C.
B
Hình 1.1 Nhìn từ bên
23
Hình 1.3 Nhìn từ bên
Lắp đặt trên Tường có vết lõm
――Vui lòng liên hệ Trung tâm Dịch vụ Khách hàng của Samsung để biết thêm chi tiết.
B
D
D
Nhìn chính diện
A Tối thiểu là 40 mm
B Tối thiểu là 70 mm
A
C Tối thiểu là 50 mm
D Tối thiểu là 50 mm
E Nhiệt độ xung quanh: Dưới 35 C
――Khi lắp đặt sản phẩm trên tường bị lõm xuống, cho phép ít nhất khoảng cách như chỉ định ở trên giữa sản
phẩm và bề mặt tường để thông gió và đảm bảo nhiệt độ xung quanh được giữ ở mức dưới 35 C.
C
E
Hình 1.2 Nhìn từ bên
Kích thước
Tên mẫu
sản phẩm
5
1
2
4
3
Đơn vị: mm
1
1 2
23
34
45
QM85D
1903,4
1877,0
1058,0
1090,5
105,1
QM85D-BR
1949
1831,9
1041,9
1130
128,8
――Tất cả các hình vẽ không nhất thiết phải theo tỷ lệ. Một số kích thước có thể thay đổi mà không cần thông báo
trước. Tham khảo kích thước trước khi thực hiện lắp đặt sản phẩm của bạn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm
về lỗi gõ phím hay lỗi in.
24
Lắp đặt giá treo tường
Lắp đặt giá treo tường
Bộ giá treo tường (được bán riêng) cho phép bạn lắp sản phẩm lên tường.
Để biết thông tin chi tiết về cách lắp đặt giá treo tường, hãy xem hướng dẫn đi kèm giá treo tường.
Chúng tôi khuyên bạn nên liên hệ với kỹ thuật viên để được trợ giúp khi lắp đặt giá treo tường.
Samsung Electronics không chịu trách nhiệm về bất kỳ hỏng hóc nào đối với sản phẩm hay
thương tích nào đối với bạn hoặc người khác nếu bạn tự ý lắp đặt giá treo tường.
Thông số kỹ thuật của bộ giá treo tường
(VESA)
――Lắp giá treo tường lên tường đặc vuông góc với sàn nhà. Trước khi lắp
giá treo tường vào các bề mặt như tấm ốp tường, hãy liên hệ với đại lý
gần nhất để biết thêm thông tin.
Nếu bạn lắp sản phẩm trên tường nghiêng, sản phẩm có thể bị đổ và
dẫn đến thương tích cá nhân nghiêm trọng.
•• Bộ giá treo tường của Samsung có hướng dẫn lắp đặt chi tiết và tất cả các bộ phận cần thiết cho việc lắp
ráp đều được cung cấp.
•• Không sử dụng vít dài hơn độ dài chuẩn hoặc không phù hợp với thông số vít chuẩn VESA. Vít quá dài có
thể làm hỏng phần bên trong của sản phẩm.
•• Đối với giá treo tường không phù hợp với thông số vít chuẩn VESA, độ dài của vít có thể khác nhau tùy
thuộc vào thông số kỹ thuật của giá treo tường.
•• Không vặn vít quá chặt. Vặn quá chặt có thể làm hỏng sản phẩm hoặc khiến sản phẩm bị đổ, dẫn đến
thương tích cá nhân. Samsung không chịu trách nhiệm về các kiểu tai nạn này.
•• Samsung không chịu trách nhiệm về hư hỏng sản phẩm hoặc thương tích cá nhân khi người tiêu dùng sử
dụng giá treo tường không phải là VESA hoặc không được chỉ định hoặc người tiêu dùng không tuân theo
các hướng dẫn lắp đặt sản phẩm.
•• Luôn nhờ hai người lắp sản phẩm lên tường.
•• Kích thước chuẩn cho bộ giá treo tường được hiển thị trong bảng bên dưới.
Đơn vị: mm
Tên mẫu sản phẩm Thông số lỗ vít VESA (A * B)
tính bằng milimet
QM85D
Vít chuẩn
M8 / L 14~16
600 × 400
QM85D-BR
Số lượng
4
M8
――Không lắp đặt bộ giá treo tường trong khi sản phẩm của bạn đang bật. Việc này có thể dẫn đến thương tích cá
nhân do điện giật.
25
Điều khiển từ xa (RS232C)
•• Gán chốt
1 2 3 4 5
Kết nối cáp
Cáp RS232C
Giao diện
RS232C (9 chốt)
Chốt
TxD (Số 2), RxD (Số 3), GND (Số 5)
Tốc độ bit
9600 bit/giây
Số bit dữ liệu
8 bit
Chẵn lẻ
Không
Bit dừng
1 bit
Điều khiển luồng dữ liệu
Độ dài tối đa
6 7 8 9
Chốt
Tín hiệu
1
Dò đường truyền dữ liệu
2
Dữ liệu thu được
3
Dữ liệu truyền đi
Không
4
Chuẩn bị cổng dữ liệu
15 m (chỉ đối với loại có tấm chắn)
5
Tín hiệu tiếp đất
6
Chuẩn bị gói dữ liệu
7
Gửi yêu cầu
8
Tín hiệu đã rõ ràng để gửi đi
9
Chỉ báo chuông
26
Cáp mạng LAN
•• Cáp RS232C
Bộ kết nối: D-Sub 9 chốt với cáp stereo
9
•• Gán chốt
3
2
1
5
1 2 3 4 5 6 7 8
-P2-
6
-P1-
1
-P1Female
-P1-
-P2-
-P2-
Rx
2
-------->
3
Tx
STEREO
Tx
3
<--------
2
Rx
PHÍCH CẮM
Gnd
5
----------
5
Gnd
(3,5ø)
Số chốt
Màu chuẩn
Tín hiệu
1
Trắng và cam
TX+
2
Màu cam
TX-
3
Trắng và xanh lá
RX+
4
Xanh dương
NC
5
Trắng và xanh dương
NC
6
Xanh lá
RX-
7
Trắng và nâu
NC
8
Nâu
NC
27
Cáp LAN chéo (PC đến PC)
•• Bộ kết nối: RJ45
Cáp LAN trực tiếp (PC đến HUB)
HUB
RJ45
P2
RJ45
P1
P2
P1
P1
P2
RJ45 MDC
Tín hiệu
P1
TX+
1
P2
Tín hiệu
<-------->
3
RX+
P2
Tín hiệu
TX-
2
<-------->
6
RX-
<-------->
1
TX+
RX+
3
<-------->
1
TX+
2
<-------->
2
TX-
RX-
6
<-------->
2
TX-
RX+
3
<-------->
3
RX+
RX-
6
<-------->
6
RX-
Tín hiệu
P1
TX+
1
TX-
28
Kết nối
•• Kết nối 2
•• Kết nối 1
RJ45
RS232C
IN
RS232C
OUT
IN
RS232C
OUT
IN
RJ45
RS232C
OUT
IN
OUT
•• Kết nối 3
RJ45
RS232C
OUT
RS232C
IN
RS232C
OUT
IN
RS232C
OUT
IN
OUT
29
Không.
Các mã điều khiển
Xem trạng thái điều khiển (Nhận lệnh điều khiển)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
Giá trị
Loại lệnh
Lệnh
Dãy giá trị
10
Bật Tường Video
0x84
0~1
11
Điểu khiển người dùng Tường
Video
0x89
-
Ví dụ: Power On (Bật nguồn) & ID=0
Kiểm tra
tổng
Lệnh
Không.
Lệnh
•• Toàn bộ liên lạc diễn ra bằng giá trị thập lục phân. Kiểm tra tổng được tính bằng cách
cộng toàn bộ giá trị trừ phần đầu trang. Nếu kiểm tra tổng cộng thêm hơn 2 chữ số như
hiển thị dưới đây (11+FF+01+01=112), thì chữ số đầu tiên sẽ bị gỡ bỏ.
0
Điều khiển (Cài đặt lệnh điều khiển)
Đầu trang
Loại lệnh
Dãy giá trị
1
Điểu khiển nguồn
0x11
0~1
2
Điều khiển âm lượng
0x12
0~100
3
Điểu khiển nguồn dữ liệu đầu
vào
0x14
-
4
Điểu khiển chế độ màn hình
0x18
-
5
Điều khiển kích thước màn hình
0x19
0~255
6
Điều khiển bật/tắt PIP
0x3C
0~1
7
Điều khiển điều chỉnh tự động
(Chỉ dành cho PC và BNC)
0x3D
0
8
Điểu khiển chế độ tường video
0x5C
0~1
9
Khóa an toàn
0x5D
0~1
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu 1
1
"Power"
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu 1
1
1
Kiểm tra
tổng
12
•• Để điều khiển toàn bộ thiết bị kết nối với một cáp tuần tự liên tục không kể ID, hãy đặt
ID là "0xFE" và truyền lệnh. Các lệnh được tiến hành bởi mỗi thiết bị nhưng ACK không
phản ứng.
30
Điểu khiển nguồn
Điều khiển âm lượng
•• Tính năng
Có thể bật và tắt nguồn sản phẩm bằng PC.
•• Tính năng
Có thể điều chỉnh âm lượng của sản phẩm bằng PC.
•• Xem trạng thái nguồn (Get Power ON / OFF Status)
•• Xem trạng thái âm lượng (Get Volume Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
0
•• Cài đặt nguồn BẬT/TẮT (Set Power ON / OFF)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x12
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
0
•• Cài đặt âm lượng (Set Volume)
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Power"
Kiểm tra
tổng
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x12
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Volume"
Kiểm tra
tổng
"Volume": Mã giá trị âm lượng sẽ được cài đặt trên sản phẩm. (0-100)
•• Ack
1: Bật nguồn
0: Tắt nguồn
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x11
"Power"
Kiểm tra
tổng
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá
trị1
3
'N'
0x11
"ERR"
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x12
"Volume"
Kiểm tra
tổng
•• Nak
•• Nak
Lệnh
Lệnh
"Volume": Mã giá trị âm lượng sẽ được cài đặt trên sản phẩm. (0-100)
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
Đầu
trang
Đầu
trang
Kiểm tra
tổng
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x12
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
31
Điểu khiển nguồn dữ liệu đầu vào
0x24
HDMI2_PC
•• Tính năng
Có thể thay đổi nguồn vào của sản phẩm bằng PC.
0x25
DisplayPort
――Bạn không thể sử dụng DVI_video, HDMI1_PC và HDMI2_PC bằng lệnh Cài đặt. Chúng
•• Xem trạng thái nguồn tín hiệu đầu vào (Get Input Source Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x14
ID
Độ dài dữ liệu
chỉ phản ứng với lệnh "Get" (Lấy).
――Mẫu sản phẩm này không hỗ trợ cổng HDMI1, HDMI1_PC, HDMI2 và HDMI2_PC
Kiểm tra
tổng
――MagicInfo chỉ khả dụng với mẫu có chức năng MagicInfo.
0
――RF(TV), DTV chỉ có trong các mẫu bao gồm TV.
•• Cài đặt nguồn tín hiệu đầu vào (Set Input Source)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x14
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Input Source"
"Input Source": Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
0x14
PC
0x18
DVI
0x0C
Nguồn tín hiệu vào
0x08
Thành phần
0x20
MagicInfo
0x1F
DVI_video
0x30
RF (TV)
0x40
DTV
0x21
HDMI1
0x22
HDMI1_PC
0x23
HDMI2
Kiểm tra
tổng
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x14
"Input
Source"
Kiểm tra
tổng
"Input Source": Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
•• Nak
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá
trị1
3
'N'
0x14
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
32
Điểu khiển chế độ màn hình
•• Nak
•• Tính năng
Có thể thay đổi chế độ màn hình của sản phẩm bằng PC.
Không thể điều khiển chế độ màn hình khi chức năng Video Wall được kích hoạt.
――Chỉ có thể sử dụng điều khiển này trên các mẫu bao gồm TV.
Lệnh
0xAA
0x18
ID
Độ dài dữ
liệu
Kiểm tra
tổng
0xAA
ID
0x18
16 : 9
0x04
Thu phóng
0x31
Thu phóng chiều rộng
0x0B
4:3
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
"Screen
Mode"
Kiểm tra
tổng
Lệnh
0xAA
0xFF
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x18
"ERR"
Kiểm tra
tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x19
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
0
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x19
"Screen
Size"
Kiểm tra
tổng
"Screen Size": kích cỡ màn hình sản phẩm (phạm vi: 0 - 255, đơn vị: inch)
•• Nak
•• Ack
Đầu
trang
Ack/Nak
•• Xem kích thước màn hình (Get Screen Size Status)
"Screen Mode": Mã cài đặt trạng thái sản phẩm
0x01
0xFF
Độ dài dữ
liệu
•• Tính năng
Có thể thay đổi kích cỡ màn hình của sản phẩm bằng PC.
0
Lệnh
0xAA
ID
Điều khiển kích thước màn hình
•• Cài đặt kích thước hình ảnh (Set Picture Size)
Đầu trang
Lệnh
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
•• Xem trạng thái màn hình (Get Screen Mode Status)
Đầu trang
Đầu
trang
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x18
"Screen
Mode"
Kiểm tra
tổng
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x19
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
"Screen Mode": Mã cài đặt trạng thái sản phẩm
33
Điều khiển Bật/Tắt PIP
Điều khiển điều chỉnh tự động (Chỉ dành cho PC và BNC)
•• Tính năng
Có thể bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm bằng PC.
•• Tính năng
Tự động điều chỉnh màn hình hệ thống PC sử dụng PC.
――Chỉ có sẵn ở những mẫu có tính năng PIP.
•• Xem trạng thái điều chỉnh tự động (Get Auto Adjustment Status)
Không
――Không thể điều khiển chế độ này nếu Video Wall được cài đặt thành On.
――Chức năng này không có trong MagicInfo.
•• Cài đặt điều chỉnh tự động (Set Auto Adjustment)
•• Xem trạng thái PIP bật/tắt (Get the PIP ON / OFF Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x3C
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
0
•• Cài đặt PIP là bật/tắt (Set the PIP ON / OFF)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x3C
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"PIP"
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x3D
ID
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
Kiểm tra
tổng
1
"Auto
Adjustment"
"Auto Adjustment" : 0x00 (vào mọi lúc)
Kiểm tra
tổng
•• Ack
"PIP": Mã dùng để bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm
1: BẬT PIP
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x3D
"Auto
Adjustment"
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x3D
"ERR"
0: Tắt PIP
•• Ack
Kiểm tra
tổng
•• Nak
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x3C
"PIP"
Kiểm tra
tổng
"PIP": Mã dùng để bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
•• Nak
Đầu
trang
Đầu
trang
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x3C
"PIP"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
34
Điểu khiển chế độ Video Wall
Khóa an toàn
•• Tính năng
Chế độ Video Wall có thể được kích hoạt trên sản phẩm bằng cách sử dụng PC.
•• Tính năng
Bạn có thể sử dụng PC để bật hoặc tắt chức năng Safety Lock trên sản phẩm.
Điều khiển này chỉ khả dụng trên sản phẩm được bật Video Wall.
Tính năng này vẫn hoạt động không kể bật hay tắt nguồn điện.
•• Xem chế độ tường video (Get Video Wall Mode)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5C
ID
Độ dài dữ liệu
•• Xem trạng thái khóa an toàn (Get Safety Lock Status)
Kiểm tra
tổng
0
•• Cài đặt tường video (Set Video Wall Mode)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5C
ID
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
0
•• Kích hoạt hoặc tắt kích hoạt khoá an toàn (Set Safety Lock Enable / Disable)
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
Kiểm tra
tổng
1
"Video Wall
Mode"
"Video Wall Mode": Mã dùng để bật chế độ Video Wall trên sản phẩm
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Safety
Lock"
Kiểm tra
tổng
"Safety Lock": Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
1: Full
1: BẬT
0: Natural
0: TẮT
•• Ack
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ
dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x5C
"Video Wall
Mode"
Kiểm tra
tổng
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x5C
"ERR"
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x5D
"Safety
Lock"
Kiểm tra
tổng
•• Nak
•• Nak
Lệnh
Lệnh
"Safety Lock": Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
"Video Wall Mode": Mã dùng để bật chế độ Video Wall trên sản phẩm
Đầu
trang
Đầu
trang
Kiểm tra
tổng
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x5D
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
35
Bật Tường Video
•• Nak
•• Tính năng
Máy tính cá nhân BẬT/TẮT Tường Video của sản phẩm.
•• Nhận trạng thái bật/tắt Tường Video
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x84
ID
Độ dài dữ
liệu
Kiểm tra
tổng
Lệnh
0xAA
0x84
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x84
ERR
Kiểm tra
tổng
Điểu khiển người dùng Tường Video
0
ID
Lệnh
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
•• Tính năng
Máy tính cá nhân bật/tắt chức năng Tường Video của sản phẩm.
•• Cài đặt bật/tắt Tường Video
Đầu trang
Đầu
trang
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
V.Wall_On
Kiểm tra
tổng
•• Nhận trạng thái Tường Video
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x89
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
•• V.Wall_On : Mã Tường Video sẽ cài đặt trên sản phẩm
•• Cài đặt Tường Video
1: Tường Video BẬT
0: Tường Video TẮT
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x89
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x84
V.Wall_
On
Kiểm tra
tổng
ID
Độ dài dữ
liệu
Giá trị1
Giá trị 2
2
Wall_Div
Wall_SNo
Kiểm tra
tổng
Wall_Div: Mã bộ chia Tường Video được cài đặt trên sản phẩm
V.Wall_On : Giống như trên
36
Mẫu Tường Video 10x10
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
Tắt
0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00
1
0x11
2
0x21 0x22 0x23 0x24 0x25 0x26 0x27 0x28 0x29 0x2A 0x2B 0x2C 0x2D 0x2E 0x2F
3
0x31 0x32 0x33 0x34 0x35 0x36 0x37 0x38 0x39 0x3A 0x3B 0x3C 0x3D 0x3E 0x3F
4
0x41 0x42 0x43 0x44 0x45 0x46 0x47 0x48 0x49 0x4A 0x4B 0x4C 0x4D 0x4E 0x4F
5
0x51 0x52 0x53 0x54 0x55 0x56 0x57 0x58 0x59 0x5A 0x5B 0x5C 0x5D 0x5E 0x5F
6
0x61 0x62 0x63 0x64 0x65 0x66 0x67 0x68 0x69 0x6A 0x6B 0x6C 0x6D 0x6E 0x6F
7
0x71 0x72 0x73 0x74 0x75 0x76 0x77 0x78 0x79 0x7A 0x7B 0x7C 0x7D 0x7E N/A
8
0x81 0x82 0x83 0x84 0x85 0x86 0x87 0x88 0x89 0x8A 0x8B 0x8C N/A
N/A
N/A
9
0x91 0x92 0x93 0x94 0x95 0x96 0x97 0x98 0x99 0x9A 0x9B N/A
N/A
N/A
N/A
10
0xA1 0xA2 0xA3 0xA4 0xA5 0xA6 0xA7 0xA8 0xA9 0xAA N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
11
0xB1 0xB2 0xB3 0xB4 0xB5 0xB6 0xB7 0xB8 0xB9 N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
12
0xC1 0xC2 0xC3 0xC4 0xC5 0xC6 0xC7 0xC8 N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
13
0xD1 0xD2 0xD3 0xD4 0xD5 0xD6 0xD7 N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
14
0xE1 0xE2 0xE3 0xE4 0xE5 0xE6 0xE7 N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
15
0xF1 0xF2 0xF3 0xF4 0xF5 0xF6 N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
0x12 0x13 0x14 0x15 0x16 0x17 0x18 0x19 0x1A 0x1B 0x1C 0x1D 0x1E 0x1F
N/A
37
Wall_SNo : Mã số sản phẩm được cài đặt trên sản phẩm
Mẫu Tường Video 10x10: ( 1 ~ 100)
Số thứ tự
Dữ liệu
1
0x01
2
0x02
...
...
99
0x63
100
0x64
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
Giá trị 2
4
'A'
0x89
Wall_Div
Wall_
SNo
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x89
ERR
Kiểm tra
tổng
•• Nak
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
38
Chương 03
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Trước khi kết nối
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
――Trước khi kết nối một thiết bị nguồn, hãy đọc kỹ sổ tay hướng dẫn sử dụng được cung cấp
kèm theo sản phẩm.
Số lượng và vị trí của các cổng trên thiết bị nguồn có thể khác nhau ở những thiết bị khác
nhau.
――Không kết nối cáp nguồn cho tới khi hoàn thành toàn bộ các kết nối.
Kết nối cáp trong khi đang kết nối có thể làm hỏng sản phẩm.
Kết nối với máy tính
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
•• Có thể kết nối máy tính với sản phẩm bằng nhiều cách.
Sử dụng một phương pháp kết nối phù hợp với máy tính của bạn.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
Kết nối bằng cáp D-SUB (Loại analog)
――Kết nối với cổng âm thanh chính xác: trái = trắng và phải = đỏ.
――Kiểm tra loại của các cổng ở phía sau sản phẩm bạn muốn kết nối.
RGB IN
RGB / DVI / HDMI / AUDIO IN
39
Kết nối sử dụng cáp DVI (Loại kỹ thuật số)
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
DVI IN /
MAGICINFO IN
HDMI IN 1, HDMI IN 2, HDMI IN 3
RGB / DVI / HDMI / AUDIO IN
RGB / DVI / HDMI / AUDIO IN
40
Kết nối sử dụng cáp HDMI
Kết nối sử dụng cáp DP
HDMI IN 1, HDMI IN 2, HDMI IN 3
DP IN 1 (UHD 60Hz),
DP IN 2 (UHD 60Hz), DP IN 3 (UHD 30Hz)
•• Thận trọng khi sử dụng DP
――Một số thẻ đồ họa không tương thích với chuẩn DP có thể ngăn màn hình Windows
Booting/Bios hiển thị khi sản phẩm ở chế độ tiết kiệm điện. Nếu trường hợp này xảy ra,
hãy đảm bảo bật sản phẩm trước khi bật PC của bạn.
――Giao diện DP IN 1 (UHD 60Hz), DP IN 2 (UHD 60Hz), DP IN 3 (UHD 30Hz) trên sản
phẩm và cáp DP cấp sẵn được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn VESA. Việc sử dụng cáp
DP không tuân thủ tiêu chuẩn VESA có thể làm cho sản phẩm bị hỏng. Samsung
Electronics sẽ không chịu trách nhiệm đối với mọi sự cố phát sinh từ việc sử dụng cáp
không tuân thủ tiêu chuẩn đó.
Đảm bảo bạn sử dụng cáp DP được chỉ định trong tiêu chuẩn VESA.
――Để sử dụng độ phân giải tối ưu (3840x2160 @ 60Hz) khi nguồn vào là DisplayPort1
hoặc DisplayPort2, bạn nên sử dụng cáp DP ngắn hơn 5 m.
――Việc tắt chế độ tiết kiệm năng lượng khi nguồn vào là DisplayPort1, DisplayPort2
hoặc DisplayPort3 có thể nhập thông tin độ phân giải mới cũng như đặt lại kích thước
và vị trí của cửa sổ được mở trên thanh tác vụ.
41
Kết nối với thiết bị video
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
•• Bạn có thể kết nối một thiết bị video với sản phẩm bằng cách sử dụng cáp.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
――Nhấn nút SOURCE trên điều khiển từ xa để thay đổi nguồn.
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
――Âm thanh sẽ không được kích hoạt nếu kết nối sản phẩm với một thiết bị video sử dụng cáp
HDMI-DVI. Để xử lý vấn đề này, hãy kết nối thêm cáp âm thanh với các cổng âm thanh trên
sản phẩm và thiết bị video.
――Hỗ trợ độ phân giải 1080p (50/60Hz), 720p (50/60Hz), 480p, và 576p.
HDMI IN 1, HDMI IN 2, HDMI IN 3
RGB / DVI / HDMI / AUDIO IN
42
Kết nối sử dụng cáp HDMI
Kết nối với Hệ thống âm thanh
Sử dụng cáp HDMI hoặc cáp HDMI-DVI (tối đa 1080p)
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
•• Để có chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt hơn, kết nối với thiết bị kỹ thuật số bằng cáp
HDMI.
•• Cáp HDMI hỗ trợ tín hiệu âm thanh và video kỹ thuật số và không yêu cầu cáp âm thanh.
-- Để kết nối sản phẩm với thiết bị kỹ thuật số không hỗ trợ đầu ra HDMI, sử dụng cáp
HDMI-DVI và cáp âm thanh.
•• Hình ảnh có thể không hiển thị bình thường (hoặc không hề có) hoặc âm thanh có thể
không hoạt động nếu thiết bị ngoại vi sử dụng phiên bản cũ hơn của chế độ HDMI được
kết nối với sản phẩm. Nếu sự cố này xảy ra, hãy hỏi nhà sản xuất thiết bị ngoại vi về
phiên bản HDMI và nếu phiên bản này đã lỗi thời, hãy yêu cầu nâng cấp.
•• Chắc chắn sử dụng cáp HDMI có độ dày không quá 14 mm.
AUDIO OUT
•• Chắc chắn mua cáp HDMI được chứng nhận. Nếu không, hình ảnh có thể không hiển thị
hoặc lỗi kết nối có thể xảy ra.
•• Bạn nên sử dụng cáp HDMI cơ bản tốc độ cao hoặc cáp có chức năng ethernet.
Sản phẩm này không hỗ trợ chức năng ethernet qua HDMI.
HDMI IN 1, HDMI IN 2, HDMI IN 3
43
Kết nối với Cáp LAN
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
RJ45
44
Gắn hộp mạng (được bán riêng)
――Nếu bạn gắn hộp mạng, bạn sẽ không thể sử dụng các cổng ở phía sau sản phẩm.
Các cổng không thể sử dụng được bao gồm IR OUT, RS232C OUT, RS232C IN, USB
1
Đặt hộp mạng trên sản phẩm,
, RGB IN, AUDIO OUT và RGB / DVI / HDMI / AUDIO IN.
3
Sử dụng vít để siết chặt hộp mạng
vào sản phẩm.
căn thẳng hàng các lỗ như
trong hình.
2
A
Trước tiên, lắp các mấu của
4
Hộp mạng đã được gắn thành công.
hộp mạng vào khe được đánh
dấu ( A ) trên sản phẩm. Sau
đó, căn thẳng hàng các lỗ
B
được đánh dấu ( B ).
45
Kết nối với hộp mạng (được bán riêng)
――Để biết chi tiết về cách kết nối với hộp mạng, hãy tham khảo hướng dẫn sử dụng kèm theo hộp mạng khi mua.
MagicInfo
Để sử dụng MagicInfo, phải kết nối một hộp mạng (bán riêng) với sản phẩm.
――Để thay đổi cài đặt MagicInfo, hãy chạy "MagicinfoSetupWizard" trên màn hình.
――Để biết chi tiết về cách sử dụng MagicInfo, hãy tham khảo DVD kèm theo hộp mạng.
――Thông tin trong phần này có thể thay đổi để cải thiện chất lượng mà không cần thông báo.
――Nếu xảy ra sự cố sau khi cài đặt hệ điều hành không phải hệ điều hành kèm theo hộp mạng, hãy khôi phục phiên bản trước đó của hệ điều hành, hoặc
cài đặt phần mềm không tương thích với hệ điều hành kèm theo, bạn sẽ không nhận được lợi ích từ hỗ trợ kỹ thuật và sẽ bị tính phí để kỹ thuật viên
đến bảo hành. Bạn cũng sẽ không được đổi sản phẩm hoặc hoàn lại tiền.
Nhập chế độ MagicInfo
MagicInfo Setup Wizard - v.1.12
Select Application - step 1
1
Sau khi cài đặt và kết nối hộp mạng (bán riêng) với sản phẩm, hãy bật nguồn trên sản phẩm.
2
Hãy nhấn SOURCE trên điều khiển từ xa và chọn MagicInfo.
MagicInfo Pro (LAN, WAN based version)
――Việc kết nối hộp mạng với cổng DVI IN / MAGICINFO IN trên sản phẩm sẽ thay đổi Source từ DVI thành
MagicInfo-i Premium (Web-based version)
3
Select Later
< Back(B)
Next(N) >
MagicInfo.
Finish
Chọn ứng dụng mặc định mà bạn muốn chạy khi khởi động MagicInfo.
Cancel
46
4
MagicInfo Setup Wizard - v.1.12
Nhập thông tin IP.
MagicInfo Setup Wizard - v.1.12
6
Chọn chế độ hiển thị.
7
Kiểm tra kỹ các cài đặt mà bạn
Select Screen Type - step 4
Select TCP/IP - step 2
Obtain an IP address automatically
Use the following IP address:
Landscape
IP address:
192 . 168 . 0 . 102
Subnet mask:
255 . 255 . 255 . 0
Default gateway:
192 . 168 . 0 . 1
Portrait
Obtain DNS server address automatically
Use the following DNS server address:
Preferred DNS server:
10 . 44 . 33 . 22
Alternate DNS server:
10 . 33 . 22 . 11
< Back(B)
Next(N) >
Finish
< Back(B)
Cancel
5
MagicInfo Setup Wizard - v.1.12
Chọn ngôn ngữ. (Ngôn ngữ
Next(N) >
Finish
Cancel
MagicInfo Setup Wizard - v.1.12
mặc định là English.)
vừa đặt cấu hình.
Setup Information
Select Language -step 3
Select the language you want to install on the system for menus and
dialogs.
1. Application :
Current Language
2. Internet Protocol [TCP/IP]
:
Engilsh
IP :
Chinese [Traditional]
German
――Nếu biểu tượng thực thi không xuất
hiện, nhấp đúp vào biểu tượng
MagicInfo trên màn hình. Biểu
tượng sẽ xuất hiện ở dưới cùng bên
phải của màn hình.
MagicInfo Pro [LAN,WAN based version\
192.168.0.102
3. Language :
English
English
4. Screen Type :
French
Landscape
Italian
Japanese
Korean
Russian
Swedish
Turkish
Chinese [Simplified]
Portuguese
Do not show again
< Back(B)
Next(N) >
Finish
Cancel
< Back(B)
Apply
Finish
Cancel
47
Kết nối lớp phủ cảm ứng
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
Kết nối qua hộp mạng
Kết nối qua máy tính
48
Thay đổi Nguồn vào
Source cho phép bạn chọn nhiều nguồn khác nhau và thay đổi tên thiết bị nguồn.
Source
――Có thể màn hình sẽ hiển thị không đúng nếu chọn một nguồn không đúng cho thiết bị nguồn bạn muốn chuyển
Bạn có thể hiển thị màn hình thiết bị nguồn được kết nối với sản phẩm. Chọn một nguồn từ Source List (Danh
sách nguồn) để hiển thị màn hình của nguồn được chọn.
――Bạn cũng có thể thay đổi nguồn vào bằng cách sử dụng nút SOURCE trên điều khiển từ xa.
sang.
SOURCE → Source
Edit Name
Source
PC
DVI
HDMI1
SOURCE → Source → TOOLS → Edit Name → ENTER E
HDMI2
HDMI3
DisplayPort1
Đôi khi màn hình sẽ không hiển thị đúng trừ khi tên một thiết bị nguồn được xác định trong Edit Name.
Hơn nữa, tốt nhất là đặt lại tên thiết bị nguồn trong Edit Name để thu được chất lượng hình ảnh tối ưu.
――Danh sách có thể bao gồm các thiết bị nguồn sau. Thiết bị Source trên danh sách khác nhau tùy thuộc vào
nguồn được chọn.
VCR / DVD / Cable STB / Satellite STB / HD STB / AV Receiver / DVD Receiver / Game / Camcorder / DVD
Combo / DHR / PC / DVI PC / DVI Devices
――Cài đặt sẵn có trong menu Picture tùy thuộc vào nguồn hiện tại và các cài đặt được thực hiện trong Edit
Name.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Khi kết nối PC với cổng HDMI IN 1, HDMI IN 2, HDMI IN 3, hãy đặt Edit Name thành PC. Trong các trường
hợp khác, đặt Edit Name là các thiết bị AV.
•• Khi kết nối PC với cổng HDMI IN 1, HDMI IN 2, HDMI IN 3 bằng cáp HDMI, bạn nên đặt sản phẩm sang chế
độ PC trong Edit Name.
•• Khi kết nối PC với cổng HDMI IN 1, HDMI IN 2, HDMI IN 3 bằng cáp HDMI đến DVI, bạn nên đặt sản phẩm
sang chế độ DVI PC trong Edit Name.
•• Khi kết nối thiết bị AV với cổng HDMI IN 1, HDMI IN 2, HDMI IN 3 bằng cáp HDMI đến DVI, bạn nên đặt sản
phẩm sang chế độ DVI Devices trong Edit Name.
49
Chương 04
Sử dụng MDC
Điều khiển nhiều màn hình "MDC" là một ứng dụng cho phép bạn dễ dàng điều khiển nhiều thiết bị hiển thị cùng một lúc bằng cách sử dụng một máy tính.
Để biết chi tiết về cách sử dụng chương trình MDC, hãy tham khảo Trợ giúp sau khi cài đặt chương trình này. Bạn có thể tải xuống chương trình MDC từ trang web.
Sau khi bạn nhấn nút On tiếp theo sau nút Off, sản phẩm sẽ mất khoảng một phút để kiểm
tra trạng thái. Để chạy lệnh, hãy thử sau một phút.
Cài đặt/Gỡ bỏ chương trình MDC
7
Trong cửa sổ "Ready to Install the Program" được hiển thị, đánh dấu đường dẫn thư
mục để cài đặt chương trình vào và nhấp chuột vào "Install".
8
Tiến độ cài đặt sẽ được hiển thị.
9
Nhấp chuột vào "Finish" trên cửa sổ "InstallShield Wizard Complete" được hiển thị.
――Chọn "Launch MDC Unified" và nhấp vào "Finish" để chạy chương trình MDC ngay
lập tức.
Cài đặt
10Biểu tượng đường dẫn tắt MDC Unified sẽ được tạo ra trên màn hình sau khi cài đặt.
――Việc cài đặt MDC có thể bị ảnh hưởng bởi thẻ đồ họa, bản mạch chủ và điều kiện mạng.
1
Nhấp chuột vào chương trình cài đặt MDC Unified.
2
Chọn ngôn ngữ để cài đặt. Sau đó, nhấp vào "OK".
3
Khi màn hình "Welcome to the InstallShield Wizard for MDC_Unified" xuất hiện,
nhấp vào "Next".
4
Trong cửa sổ "License Agreement" được hiển thị, chọn "I accept the terms in the
license agreement" và nhấp "Next".
5
Trên cửa sổ "Customer Information" được hiển thị, điền đầy đủ các trường thông tin và
nhấp chuột vào "Next".
6
Trong cửa sổ "Destination Folder" được hiển thị, đánh dấu đường dẫn thư mục để cài
đặt chương trình vào và nhấp chuột vào "Next".
――Biểu tượng cài đặt MDC có thể không được hiển thị tùy thuộc vào hệ thống PC hoặc
thông số kĩ thuật của sản phẩm.
――Nhấn phím F5 nếu biểu tượng cài đặt không được hiển thị.
Gỡ bỏ
1
Chọn Thiết lập > Pa-nen điều khiển trên trình đơn Bắt đầu và nhấp đúp vào Thêm/
Xóa chương trình.
2
Lựa chọn MDC Unified từ danh sách và nhấp chuột vào Change/Remove.
――Nếu không chỉ định đường dẫn thư mục, chương trình sẽ được cài đặt ở đường dẫn
thư mục mặc định.
50
Kết nối với MDC
Sử dụng MDC qua RS-232C (tiêu chuẩn truyền dữ liệu nối tiếp)
Cáp nối tiếp RS-232C phải được kết nối với các cổng nối tiếp trên máy tính và màn hình.
RS232C IN RS232C OUT
51
Sử dụng MDC qua Ethernet
Nhập IP cho thiết bị hiển thị chính và kết nối thiết bị với máy tính. Các thiết bị hiển thị có thể được kết nối với nhau bằng cáp LAN.
Kết nối bằng cáp LAN trực tiếp
――Nhiều sản phẩm có thể kết nối được bằng cổng RJ45 trên sản phẩm và các cổng LAN trên HUB.
RJ45
HUB
52
Kết nối bằng cáp LAN chéo
――Nhiều sản phẩm có thể kết nối được bằng cổng RS232C IN / OUT trên sản phẩm.
RJ45
RS232C OUT
53
Chương 05
Tính năng trên màn hình chính
Tính năng này được cung cấp trong Support → Go to Home.
Có thể truy cập bằng nút HOME trên điều khiển từ xa.
Xem một số nguồn trên màn hình cùng lúc.
Multi Screen
HOME
lone Product
•• Off
•• PIP: Hình ảnh từ nguồn video bên ngoài sẽ có trong màn hình chính và hình ảnh từ sản phẩm sẽ có trong
màn hình hình ảnh phụ của PIP.
→ Multi Screen → ENTER E
Multi Screen
•• Triple Screen: Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng
lúc. Ảnh sẽ được hiển thị dưới dạng hai màn hình phụ.
비디오 월
•• Four Screen: Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng
lúc. Ảnh sẽ được hiển thị dưới dạng ba màn hình phụ.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Tham khảo Multi Screen bên dưới chương OnScreen Display để biết thêm thông
tin về các tính năng phụ.
54
Picture Mode
HOME
→ Picture Mode → ENTER E
Picture Mode
Hãy chọn một chế độ hình ảnh (Picture Mode) phù hợp với môi trường nơi sản phẩm sẽ được sử dụng.
•• Shop & Mall
Phù hợp cho khu mua sắm.
-- Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Office & School
Phù hợp cho văn phòng và trường học.
-- Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Terminal & Station
Phù hợp cho bến xe buýt và nhà ga.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Video Wall
Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
-- Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Calibration
Trong chế độ này, các cài đặt độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh bằng cách
sử dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc Advanced Color Management được áp dụng.
-- Để áp dụng chế độ Calibration đúng cách, hãy đảm bảo rằng bạn đặt cấu hình các cài đặt về chất
lượng hình ảnh, chẳng hạn như độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất, bằng cách sử dụng
chương trình hiệu chỉnh màu sắc Advanced Color Management.
-- Để tải xuống chương trình Advanced Color Management, hãy truy cập www.samsung.com/
displaysolutions.
55
――Bạn phải cài đặt đồng hồ trước khi có thể sử dụng Clock Set.
On/Off Timer
HOME
On Timer
→ On/Off Timer → ENTER E
Cài đặt On Timer để sản phẩm của bạn tự động bật vào giờ và ngày mà bạn chọn.
Nguồn tắt với âm lượng hoặc nguồn vào đã xác định.
On/Off Timer
티커
On Timer: Cài đặt hẹn giờ bật bằng cách lựa chọn từ một trong bảy tùy chọn. Đảm bảo bạn cài đặt thời gian hiện
tại trước tiên.
(On Timer 1 ~ On Timer 7)
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Setup: Chọn Off, Once, Everyday, Mon~Fri, Mon~Sat, Sat~Sun hoặc Manual.
Nếu bạn chọn Manual, bạn có thể chọn ngày bạn muốn On Timer bật sản phẩm.
-- Dấu chọn cho biết số ngày bạn đã chọn.
•• Time: Đặt giờ và phút. Sử dụng các nút số hoặc mũi tên lên và xuống để nhập số. Sử dụng các nút mũi tên
trái và phải để thay đổi trường nhập.
•• Volume: Đặt mức âm lượng mong muốn. Sử dụng các nút mũi tên trái và phải để thay đổi mức âm lượng.
•• Source: Chọn nguồn vào như bạn muốn.
Off Timer
Cài đặt hẹn giờ tắt (Off Timer) bằng cách lựa chọn từ một trong bảy tùy chọn. (Off Timer 1 ~ Off Timer 7)
•• Setup: Chọn Off, Once, Everyday, Mon~Fri, Mon~Sat, Sat~Sun hoặc Manual.
Nếu bạn chọn Manual, bạn có thể chọn ngày bạn muốn Off Timer tắt sản phẩm.
-- Dấu chọn cho biết số ngày bạn đã chọn.
•• Time: Đặt giờ và phút. Sử dụng các nút số hoặc mũi tên lên và xuống để nhập số. Sử dụng các nút mũi tên
trái và phải để thay đổi trường nhập.
56
Holiday Management
Bộ hẹn giờ sẽ bị tắt trong thời gian được chỉ định là kì nghỉ.
•• Add Holiday: Xác định khoảng thời gian bạn muốn thêm như là ngày nghỉ.
Chọn ngày bắt đầu và kết thúc của ngày nghỉ mà bạn muốn thêm bằng các nút u/d và nhấp vào nút Save.
Khoảng thời gian này sẽ được thêm vào danh sách các ngày nghỉ.
-- Start: Đặt ngày bắt đầu của ngày nghỉ.
-- End: Đặt ngày kết thúc của ngày nghỉ.
――Edit: Chọn mục ngày nghỉ và thay đổi ngày.
――Delete: Xóa các mục đã chọn khỏi danh sách các ngày nghỉ.
•• Set Applied Timer: Đặt On Timer và Off Timer không kích hoạt vào ngày nghỉ công.
-- Nhấn E để chọn các cài đặt On Timer và Off Timer bạn không muốn kích hoạt.
-- On Timer và Off Timer sẽ không kích hoạt.
57
Network Settings
HOME
Xem cài đặt mạng.
Network Settings
→ Network Settings→ ENTER E
IP Setting
Network Settings
Enter manually
IP Address
***.
***.
***.
***
Subnet Mask
***.
***.
***.
***
Gateway
***.
***.
***.
***
Save
Close
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• IP Setting: Obtain automatically, Enter manually
•• IP Address: Nhập thủ công IP Address nếu IP Setting được cài đặt là Enter manually.
•• Subnet Mask: Nhập thủ công Subnet Mask nếu IP Setting được cài đặt là Enter manually.
•• Gateway: Nhập thủ công Gateway nếu IP Setting được cài đặt là Enter manually.
――Khi đặt Obtain automatically , thông tin IP Address/Subnet Mask/Gateway sẽ không hiển thị.
58
MagicInfo Player I
HOME
Thay đổi nguồn thành MagicInfo Player I.
MagicInfo Player I xuất bản và phát nhiều nội dung, bao gồm cả nội dung đã tạo và nội dung đa phương tiện
(hình ảnh, video và nội dung âm thanh) từ máy chủ hoặc thiết bị được kết nối.
→ MagicInfo Player I → ENTER E
MagicInfo Player I
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
59
ID Settings
Gán một ID cho máy.
HOME
Device ID
one Product
Nhấn u/d để chọn một số và nhấn E.
→ ID Settings → ENTER E
ID Settings
비디오 월
Nhập số ID của sản phẩm kết nối với cáp tín hiệu đầu vào để nhận tín hiệu đầu vào. (Phạm vi: 0~224)
――Nhập số bạn muốn bằng cách sử dụng các phím số trên điều khiển từ xa.
PC Connection Cable
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Chọn một phương pháp để kết nối với MDC để nhận tín hiệu MDC.
•• RS232C cable
Giao tiếp với MDC qua cáp stereo RS232C.
•• RJ45(LAN) cable
Giao tiếp với MDC qua cáp stereo RJ45.
60
Video Wall
Tùy chỉnh bố cục của nhiều màn hình được kết nối để tạo nên một tường video.
HOME
Để hiển thị nhiều hình ảnh, hãy tham khảo Trợ giúp MDC hoặc hướng dẫn người dùng MagicInfo. Một số ̉mẫu
không hỗ trợ tính năng MagicInfo.
→ Video Wall → ENTER E
Video Wall
Hơn nữa, hiển thị một phần toàn bộ hình ảnh hoặc lặp lại cùng một hình ảnh trên mỗi màn hình được kết nối với
nhau.
Video Wall
Bạn có thể kích hoạt hoặc tắt kích hoạt Video Wall.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Để sắp xếp một tường video, hãy chọn On.
•• Off / On
Horizontal x Vertical
Tính năng này tự động chia màn hình video treo tường dựa trên cấu hình ma trận của video treo tường.
Nhập ma trận màn hình video treo tường.
Màn hình video treo tường được phân chia dựa trên ma trận đã đặt cấu hình. Bạn có thể đặt số lượng thiết bị
hiển thị theo chiều dọc hoặc chiều ngang trong khoảng 1 đến 15.
――Có thể chia màn hình video treo tường thành tối đa 225 màn hình.
――Tùy chọn Horizontal x Vertical được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
61
Screen Position
Để sắp xếp lại các màn hình đã chia, hãy điều chỉnh số lượng cho từng sản phẩm trong ma trận bằng tính năng
Screen Position.
Chọn Screen Position sẽ hiển thị ma trận màn hình video treo tường với số lượng được gán cho sản phẩm tạo
ra video treo tường.
Để thay đổi thứ tự của thiết bị hiển thị, hãy thay đổi số của thiết bị và nhấn nút E.
――Có thể sắp xếp được tối đa 255 màn hình vào Screen Position.
――Tùy chọn Screen Position được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
――Để sử dụng chức năng này, hãy đảm bảo Horizontal x Vertical được đặt cấu hình.
Format
Chọn cách hiển thị hình ảnh trên màn hình video treo tường.
•• Full: Hiển thị hình ảnh trong chế độ toàn màn hình.
•• Natural: Hiển thị hình ảnh ở tỷ lệ khung hình ban đầu.
――Tùy chọn Format được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
62
More settings
HOME
Trình đơn cài đặt hình ảnh sẽ xuất hiện.
→ More settings → ENTER E
More settings
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
63
Chương 06
Điều chỉnh màn hình
Cấu hình cài đặt Picture (Backlight, Color Tone, v.v).
Bố trí các tùy chọn trong menu Picture có thể khác nhau tùy thuộc vào từng sản phẩm.
Picture Mode
Hãy chọn một chế độ hình ảnh (Picture Mode) phù hợp với môi trường nơi sản phẩm sẽ được sử dụng.
•• Shop & Mall
Phù hợp cho khu mua sắm.
MENU m → Picture → Picture Mode → ENTER E
•• Office & School
Phù hợp cho văn phòng và trường học.
Picture
Picture Mode
-- Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
-- Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
Office & School
•• Terminal & Station
Phù hợp cho bến xe buýt và nhà ga.
· Backlight
100
· Brightness
45
· Contrast
•• Video Wall
Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
70
-- Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
· Sharpness
65
· Color
50
· Tint (G/R)
50
-- Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Calibration
Trong chế độ này, các cài đặt độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh bằng cách
sử dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc Advanced Color Management được áp dụng.
-- Để áp dụng chế độ Calibration đúng cách, hãy đảm bảo rằng bạn đặt cấu hình các cài đặt về chất
lượng hình ảnh, chẳng hạn như độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất, bằng cách sử dụng
chương trình hiệu chỉnh màu sắc Advanced Color Management.
-- Để tải xuống chương trình Advanced Color Management, hãy truy cập www.samsung.com/
displaysolutions.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
64
Backlight / Brightness / Contrast /
Sharpness / Color / Tint (G/R)
MENU m → Picture → ENTER E
Picture
Picture Mode
Office & School
· Backlight
100
· Brightness
45
· Contrast
70
· Sharpness
65
· Color
50
· Tint (G/R)
50
Sản phẩm của bạn có nhiều tùy chọn để điều chỉnh chất lượng hình ảnh.
Picture Mode
Shop & Mall, Office & School,
Terminal & Station,
Video Wall
Cài đặt Picture Mode
Các tùy chọn có thể điều chỉnh
Video/Image
Backlight / Brightness / Contrast /
Sharpness / Color / Tint (G/R)
Text
Backlight / Brightness / Contrast /
Sharpness
Calibration
Backlight
――Khi bạn thực hiện thay đổi đối với Backlight, Brightness, Contrast, Sharpness, Color hoặc Tint (G/R), OSD
sẽ được điều chỉnh tương ứng.
――Bạn có thể điều chỉnh và lưu cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi mà bạn đã kết nối với đầu vào trên sản phẩm.
――Việc giảm độ sáng hình ảnh giúp giảm mức tiêu thụ điện.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
65
Điều chỉnh nhiệt độ màu (Đỏ / Lục / Lam). (Phạm vi: 2.800K-16.000K)
Color Temperature
MENU m → Picture → Color Temperature → ENTER E
Picture
Color Temperature
10000K
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
White Balance
MENU m → Picture → White Balance → ENTER E
Điều chỉnh nhiệt độ màu để có hình ảnh tự nhiên hơn.
•• R-Gain / G-Gain / B-Gain: Điều chỉnh độ sáng của từng màu (đỏ, xanh lá cây, xanh dương).
•• R-Offset / G-Offset / B-Offset: Điều chỉnh độ tối của từng màu (đỏ, xanh lá cây, xanh dương).
•• Reset: Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
Picture
White Balance
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
66
Điều chỉnh độ đậm của màu chính.
――Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Gamma sẽ bị tắt.
Gamma
MENU m → Picture → Gamma → ENTER E
Picture
Gamma
0
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Calibrated Value
Chọn xem có áp dụng các cài đặt về độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh bằng
cách sử dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc Advanced Color Management vào các chế độ Thông tin và
Quảng cáo hay không.
MENU m → Picture → Calibrated Value → ENTER E
•• Don't Apply / Apply
――Để tải xuống chương trình Advanced Color Management, hãy truy cập www.samsung.com/displaysolutions.
――Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Calibrated Value sẽ bị tắt.
Picture
Calibrated Value
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
67
Picture Mode
Picture Options
MENU m → Picture → Picture Options → ENTER E
Shop & Mall, Office & School,
Terminal & Station,
Video Wall
Picture Options
Color Tone
Off
Digital NR
Off
HDMI Black Level
Film Mode
Auto Motion Plus
Dynamic Backlight
Calibration
Cài đặt Picture Mode
Các tùy chọn có thể điều chỉnh
Video/Image
Color Tone / Digital NR / HDMI Black
Level / Film Mode / Auto Motion Plus /
Dynamic Backlight
Text
Color Tone / Digital NR / HDMI Black
Level / Dynamic Backlight
Dynamic Backlight
Normal
Off
Custom
Off
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
68
Color Tone
Picture Options
Color Tone
Off
Digital NR
Off
HDMI Black Level
Film Mode
Auto Motion Plus
Dynamic Backlight
Normal
Off
Custom
Off
Nếu nguồn vào là PC, DVI hoặc HDMI1 (Kết nối PC), HDMI2 (Kết nối PC), HDMI3 (Kết nối PC),
DisplayPort1, DisplayPort2, DisplayPort3.
•• Off / Cool / Normal / Warm
Nếu nguồn tín hiệu đầu vào là HDMI1, HDMI2 hoặc HDMI3.
•• Off / Cool / Normal / Warm1 / Warm2
――Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Color Tone sẽ bị tắt.
――Có thể điều chỉnh và lưu trữ cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi được kết nối với đầu vào trên sản phẩm.
Digital NR
Giảm nhiễu hình ảnh để tránh ảnh chập chờn.
•• Off / On
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
HDMI Black Level
Chọn mức màu đen trên màn ảnh để điều chỉnh độ sâu của màn ảnh.
•• Low / Normal
――Tùy chọn này không khả dụng nếu nguồn vào được đặt thành PC.
Film Mode
Chế độ này phù hợp để xem phim.
Đặt sản phẩm về chế độ tự động và xử lý tín hiệu phim từ tất cả các nguồn và điều chỉnh hình ảnh để có chất
lượng tối ưu.
•• Off / Auto
――Có thể đặt cấu hình tùy chọn này nếu nguồn vào hỗ trợ 480i, 576i hoặc 1080i.
――Tùy chọn này không được hỗ trợ khi PC được kết nối.
69
Auto Motion Plus
Picture Options
Color Tone
Off
Auto Motion Plus
Digital NR
Off
Loại bỏ hiện tượng mờ và rung khỏi các cảnh bằng số lượng lớn hơn chuyển động nhanh để cung cấp hình ảnh
rõ nét hơn.
HDMI Black Level
Film Mode
Auto Motion Plus
Dynamic Backlight
Low
Off
Custom
Off
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Tên menu có thể thay đổi tùy theo quốc gia.
•• Off : Tắt Auto Motion Plus.
•• Clear : Đặt Auto Motion Plus ở chế độ Clear (thích hợp cho xem hình ảnh động một cách rõ nét).
•• Standard : Đặt Auto Motion Plus ở chế độ Standard.
•• Smooth : Đặt Auto Motion Plus ở chế độ Smooth (thích hợp cho xem hình ảnh động một cách tự nhiên).
•• Custom : Sử dụng để giảm hiện tượng lưu ảnh và rung bao nhiêu tùy thích.
Blur Reduction
Sử dụng để giảm hiện tượng lưu ảnh bao nhiêu tùy thích.
――Tính năng này chỉ được hỗ trợ nếu Auto Motion Plus được đặt ở chế độ Custom.
Judder Reduction
Sử dụng để giảm hiện tượng rung bao nhiêu tùy thích.
――Tính năng này chỉ được hỗ trợ nếu Auto Motion Plus được đặt ở chế độ Custom.
Reset
Khôi phục cài đặt Auto Motion Plus về giá trị mặc định.
――Màu trên màn hình có thể thay đổi không mong muốn với tùy chọn này.
Dynamic Backlight
Tự động điều chỉnh đèn nền để mang lại độ tương phản màn hình tốt nhất có thể trong các điều kiện hiện tại.
•• Off / On
――Dynamic Backlight không khả dụng khi nguồn vào được đặt thành PC trong khi Video Wall đang On.
70
Picture Size
chọn kích thước và tỷ lệ khung hình của hình ảnh được hiển thị trên màn hình.
MENU m → Picture → Picture Size → ENTER E
•• 16:9: Đặt hình ảnh thành chế độ rộng 16:9.
16:9
•• Zoom1: Sử dụng cho phóng to vừa phải. Cắt bớt phần trên cùng và các cạnh.
•• Zoom2: Sử dụng cho phóng to mức độ lớn hơn.
· Zoom/Position
Resolution
Các tùy chọn điều chỉnh màn hình khác nhau được hiển thị tùy thuộc vào nguồn tín hiệu đầu vào hiện tại.
Các tùy chọn Picture Size khả dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào việc Picture Mode là Video/Image hay Text.
Picture Size
Picture Size
Picture Size
Off
•• Smart View 1: Giảm hình ảnh 16:9 xuống 50%.
――Smart View 1 chỉ được bật ở chế độ HDMI1, HDMI2, HDMI3.
•• Smart View 2: Giảm hình ảnh 16:9 xuống 25%.
――Smart View 2 chỉ được bật ở chế độ HDMI1, HDMI2, HDMI3.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Wide: Mở rộng tỷ lệ khung hình của hình ảnh để vừa toàn bộ màn hình.
•• 4:3: Đặt hình ảnh thành chế độ (4:3) cơ bản.
――Không đặt sản phẩm về định dạng 4:3 lâu.
Các đường viền hiển thị ở bên trái và bên phải hoặc trên và dưới màn hình có thể gây ra hiện tượng giữ
lại hình ảnh (cháy màn hình). Hiện tượng này không được bao gồm trong bảo hành.
•• Screen Fit: Hiển thị hình ảnh đầy đủ mà không bị cắt bớt khi tín hiệu HDMI1, HDMI2, HDMI3 (720p / 1080i /
1080p) được đưa vào.
•• Custom: Thay đổi độ phân giải cho phù hợp với tùy chọn của người dùng.
•• Original: Hiển thị hình ảnh ở chất lượng hình ảnh ban đầu.
――Các cổng sẵn có có thể khác nhau tùy theo mẫu.
71
Zoom/Position
Picture Size
Picture Size
Custom
· Zoom/Position
Resolution
Off
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Điều chỉnh vị trí và kích thước màn hình.
Có thể đặt cấu hình tùy chọn này nếu nguồn vào hỗ trợ 1080i hoặc 1080p và Picture Size là Custom.
――Tùy chọn này không được hỗ trợ khi PC được kết nối.
――Từ màn hình Zoom/Position, làm theo các bước bên dưới.
1
Nhấn nút d để chọn Zoom/Position. Nhấn nút E.
2
Chọn Zoom hoặc Position. Nhấn nút E.
3
Nhấn nút u/d/l/r để di chuyển hình ảnh.
4
Nhấn nút E.
――Nếu bạn muốn đặt lại hình ảnh về vị trí ban đầu, chọn Reset trong màn hình Zoom/Position.
Hình ảnh sẽ được đặt về vị trí mặc định.
Resolution
Nếu ngay cả khi độ phân giải của card hình thuộc một trong các trường hợp sau đây mà hình ảnh vẫn không bình
thường, thì bạn có thể tối ưu hóa chất lượng hình ảnh bằng cách lựa chọn cùng một độ phân giải cho cả sản
phẩm như PC thông qua trình đơn dưới đây.
Độ phân giải sẵn có: Off / 1024 x 768 / 1280 x 768 / 1360 x 768 / 1366 x 768
72
Auto Adjustment
Điều chỉnh giá trị tần số/vị trí và tỉnh chỉnh cài đặt tự động.
MENU m → Picture → Auto Adjustment → ENTER E
Picture
Auto Adjustment
-- Chỉ có sẵn ở chế độ PC.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
PC Screen Adjustment
MENU m → Picture → PC Screen Adjustment → ENTER E
Picture
•• Coarse / Fine
Loại bỏ hoặc giảm nhiễu hình ảnh.
Nếu không loại bỏ được hiện tượng nhiễu chỉ bằng chức năng Tinh chỉnh, hãy sử dụng chức năng Coarse
để điều chỉnh tần số ở mức tốt nhất có thể (Coarse) và Tinh chỉnh lần nữa. Sau khi hiện tượng nhiễu đã
giảm đi, điều chỉnh lại hình ảnh để hình ảnh thẳng hàng với tâm màn hình.
•• Position
Để điều chỉnh vị trí màn hình của PC nếu màn hình không ở tâm hoặc không vừa màn hình sản phẩm.
Nhấn nút ▲ hoặc ▼ để điều chỉnh Vị trí dọc. Nhấn nút ◄ hoặc ► để điều chỉnh Vị trí ngang.
PC Screen Adjustment
•• Image Reset
Đặt lại hình ảnh về cài đặt mặc định.
-- Chỉ có sẵn ở chế độ PC.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
73
Picture Off
Chọn Picture Off sẽ tắt màn hình. Âm lượng không tắt.
Để bật màn hình, nhấn bất kỳ nút nào không phải là nút âm lượng.
MENU m → Picture → Picture Off → ENTER E
Picture
Picture Off
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Reset Picture
Đặt lại chế độ hình ảnh hiện tại của bạn về cài đặt mặc định.
MENU m → Picture → Reset Picture → ENTER E
Picture
Reset Picture
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
74
Chương 07
OnScreen Display
Multi Screen
Multi Screen
•• Off
MENU m → OnScreen Display → Multi Screen → ENTER E
•• PIP: Hình ảnh từ nguồn video bên ngoài sẽ có trong màn hình chính và hình ảnh từ sản phẩm sẽ có trong
màn hình hình ảnh phụ của PIP.
OnScreen Display
•• Triple Screen: Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng
lúc. Ảnh sẽ được hiển thị dưới dạng hai màn hình phụ.
Multi Screen
•• Four Screen: Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng
lúc. Ảnh sẽ được hiển thị dưới dạng ba màn hình phụ.
Rotation
Screen Protection
Message Display
Menu Language
English
Reset OnScreen Display
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Để Multi Screen âm thanh, tham khảo hướng dẫn Select Sound .
-- Nếu bạn tắt sản phẩm khi đang xem ở chế độ Multi Screen, chế độ Multi Screen
sẽ vẫn duy trì sau khi bật/tắt nguồn.
-- Bạn có thể thấy rằng hình ảnh trong màn hình PIP sẽ trở nên hơi kém tự nhiên khi
bạn sử dụng màn hình chính để xem trò chơi hoặc karaoke.
-- Chế độ Multi Screen hỗ trợ hai màn hình có độ phân giải UHD (3840 x 2160 @ 30
Hz/60 Hz). Khi sử dụng chế độ này, hiện tượng lưu ảnh trên màn hình (làm giảm
chất lượng hình ảnh) có thể xảy ra.
75
PIP (Landscape)
PIP
Hình ảnh từ nguồn video bên ngoài sẽ có trong màn hình chính và hình ảnh từ sản phẩm sẽ có trong màn hình
hình ảnh phụ của PIP.
PC
Source
Screen Size
Õ
Position
Ã
Select Sound
Main
Aspect Ratio
Full Screen
•• Source: Bạn có thể chọn nguồn của ảnh phụ.
Close
•• Screen Size: Chọn kích thước cho hình ảnh phụ.
•• Position: Chọn vị trí cho hình ảnh phụ.
――Trong chế độ đôi, bạn không thể chọn Position.
•• Select Sound (Main / Sub): Chọn nguồn âm thanh cần bật trong chế độ PIP.
•• Aspect Ratio (Full Screen / Original): Đặt chế độ màn hình thành Full Screen hoặc Original.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
PIP (Portrait)
PIP
Source
Hình ảnh từ nguồn video bên ngoài sẽ có trong màn hình chính và hình ảnh từ sản phẩm sẽ có trong màn hình
hình ảnh phụ của PIP.
――Chỉ khả dụng khi Rotate Content được đặt thành Portrait.
PC
Screen Size
Position
Select Sound
Main
Aspect Ratio
Full Screen
Close
•• Source: Bạn có thể chọn nguồn của ảnh phụ.
•• Screen Size: Chọn kích thước cho hình ảnh phụ.
•• Position: Chọn vị trí cho hình ảnh phụ.
――Trong chế độ đôi, bạn không thể chọn Position.
•• Select Sound (Main / Sub): Chọn nguồn âm thanh cần bật trong chế độ PIP.
•• Aspect Ratio (Full Screen / Original): Đặt chế độ màn hình thành Full Screen hoặc Original.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
76
Giới hạn
――Các màn hình đã chia không thể sử dụng cùng một lúc cùng một nguồn vào. Hãy gán nguồn vào khác nhau
cho từng màn hình đã chia.
――Nếu màn hình được phân chia, sẽ không thể sử dụng đồng thời nguồn vào HDMI3 và DVI.
Khi hộp mạng (được bán riêng) không được kết nối
Ảnh Main
Ảnh Sub
PC
DVI, HDMI1, HDMI2, HDMI3, DisplayPort1, DisplayPort2, DisplayPort3
DVI
PC, HDMI1, HDMI2, DisplayPort1, DisplayPort2, DisplayPort3
HDMI1
PC, DVI, HDMI2, HDMI3, DisplayPort1, DisplayPort2, DisplayPort3
HDMI2
PC, DVI, HDMI1, HDMI3, DisplayPort1, DisplayPort2, DisplayPort3
HDMI3
PC, HDMI1, HDMI2, DisplayPort1, DisplayPort2, DisplayPort3
DisplayPort1
PC, DVI, HDMI1, HDMI2, HDMI3, DisplayPort2, DisplayPort3
DisplayPort2
PC, DVI, HDMI1, HDMI2, HDMI3, DisplayPort1, DisplayPort3
DisplayPort3
PC, DVI, HDMI1, HDMI2, HDMI3, DisplayPort1, DisplayPort2
Khi hộp mạng (được bán riêng) được kết nối
Ảnh Main
Ảnh Sub
PC
MagicInfo, HDMI1, HDMI2, HDMI3, DisplayPort1, DisplayPort2,
DisplayPort3
HDMI1
PC, MagicInfo, HDMI2, HDMI3, DisplayPort1, DisplayPort2, DisplayPort3
HDMI2
PC, MagicInfo, HDMI1, HDMI3, DisplayPort1, DisplayPort2, DisplayPort3
HDMI3
PC, HDMI1, HDMI2, DisplayPort1, DisplayPort2, DisplayPort3
DisplayPort1
PC, MagicInfo, HDMI1, HDMI2, HDMI3, DisplayPort2, DisplayPort3
DisplayPort2
PC, MagicInfo, HDMI1, HDMI2, HDMI3, DisplayPort1, DisplayPort3
DisplayPort3
PC, MagicInfo, HDMI1, HDMI2, HDMI3, DisplayPort1, DisplayPort2
MagicInfo
PC, HDMI1, HDMI2, DisplayPort1, DisplayPort2, DisplayPort3
77
Triple Screen (Landscape)
Triple Screen
Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng lúc. Ảnh sẽ được
hiển thị dưới dạng hai màn hình phụ.
――Các màn hình đã chia không thể sử dụng cùng một lúc cùng một nguồn vào. Hãy gán nguồn vào khác nhau
Main
Sub 1
cho từng màn hình đã chia.
Sub 2
Close
Screen Size
Select Sound
•• Main: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Main trong chế độ Triple Screen.
•• Sub 1: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 1 trong chế độ Triple Screen.
•• Sub 2: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 2 trong chế độ Triple Screen.
•• Screen Size: Đặt kích thước của mà hình Main, Sub 1 và Sub 2.
•• Select Sound: Chọn nguồn âm thanh cần bật trong chế độ Triple Screen.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Triple Screen (Portrait)
Triple Screen
Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng lúc. Ảnh sẽ được
hiển thị dưới dạng hai màn hình phụ.
――Chỉ khả dụng khi Rotate Content được đặt thành Portrait.
Main
Sub 1
Sub 2
Screen Size
Close
Select Sound
――Các màn hình đã chia không thể sử dụng cùng một lúc cùng một nguồn vào. Hãy gán nguồn vào khác nhau
cho từng màn hình đã chia.
•• Main: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Main trong chế độ Triple Screen.
•• Sub 1: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 1 trong chế độ Triple Screen.
•• Sub 2: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 2 trong chế độ Triple Screen.
•• Screen Size: Đặt kích thước của mà hình Main, Sub 1 và Sub 2.
•• Select Sound: Chọn nguồn âm thanh cần bật trong chế độ Triple Screen.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
78
Four Screen (Landscape)
Four Screen
Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng lúc. Ảnh sẽ được
hiển thị dưới dạng ba màn hình phụ.
――Các màn hình đã chia không thể sử dụng cùng một lúc cùng một nguồn vào. Hãy gán nguồn vào khác nhau
Main
Sub 1
cho từng màn hình đã chia.
Sub 2
Close
Sub 3
•• Main: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Main trong chế độ Four Screen.
•• Sub 1: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 1 trong chế độ Four Screen.
Select Sound
•• Sub 2: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 2 trong chế độ Four Screen.
•• Sub 3: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 3 trong chế độ Four Screen.
•• Select Sound: Chọn nguồn âm thanh cần bật trong chế độ Four Screen.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Four Screen (Portrait)
Four Screen
Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng lúc. Ảnh sẽ được
hiển thị dưới dạng ba màn hình phụ.
――Chỉ khả dụng khi Rotate Content được đặt thành Portrait.
Main
Sub 1
Sub 2
Sub 3
Close
Select Sound
――Các màn hình đã chia không thể sử dụng cùng một lúc cùng một nguồn vào. Hãy gán nguồn vào khác nhau
cho từng màn hình đã chia.
•• Main: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Main trong chế độ Four Screen.
•• Sub 1: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 1 trong chế độ Four Screen.
•• Sub 2: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 2 trong chế độ Four Screen.
•• Sub 3: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 3 trong chế độ Four Screen.
•• Select Sound: Chọn nguồn âm thanh cần bật trong chế độ Four Screen.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
79
Rotation
Rotate Menu
Đặt cấu hình màn hình menu.
MENU m → OnScreen Display → Rotation → ENTER E
•• Landscape: Hiển thị menu ở chế độ ngang (mặc định).
•• Portrait: Hiển thị trình đơn ở chế độ dọc.
Rotation
Rotate Menu
Landscape
Rotate Content
Landscape
Aspect Ratio
Full Screen
Rotate Content
Xoay hướng màn hình sản phẩm.
•• Landscape: Hiển thị màn hình ở chế độ ngang (mặc định).
•• Portrait: Hiển thị màn hình ở chế độ dọc.
――Tính năng Rotate Content không khả dụng trong chế độ Multi Screen.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Aspect Ratio
-- Tính năng Rotation không khả dụng trong chế độ tín hiệu Quét xen kẽ.
Đặt màn hình xoay ở chế độ toàn màn hình hoặc ban đầu.
•• Full Screen: Hiển thị màn hình xoay ở chế độ toàn màn hình.
•• Original: Hiển thị màn hình xoay ở tỷ lệ khung hình ban đầu.
――Chỉ khả dụng khi Rotate Content được đặt thành Portrait.
――Tính năng Aspect Ratio không khả dụng trong chế độ Multi Screen.
80
Screen Protection
Để giảm khả năng điểm ảnh chết trên màn hình, thiết bị này có trang bị công nghệ ngăn điểm ảnh chết trên màn
hình Pixel Shift.
Pixel Shift di chuyển hình ảnh trên màn hình một chút.
MENU m → OnScreen Display → Screen Protection → ENTER E
Cài đặt thời gian Pixel Shift cho phép bạn lập trình thời gian giữa các lần di chuyển của hình ảnh theo phút.
Pixel Shift
Screen Protection
Giảm thiểu hiện tượng giữ lại hình ảnh bằng cách di chuyển điểm ảnh theo chiều ngang hoặc chiều dọc.
Pixel Shift
•• Pixel Shift (Off / On)
――Horizontal, Vertical và Time được kích hoạt khi Pixel Shift được đặt thành On.
Timer
Immediate Display
Off
Side Gray
Off
•• Horizontal: Đặt số lượng điểm ảnh mà màn hình sẽ di chuyển theo chiều ngang.
•• Vertical: Đặt số lượng điểm ảnh mà màn hình sẽ di chuyển theo chiều dọc.
•• Time: Đặt khoảng thời gian để thực hiện di chuyển theo chiều ngang hoặc chiều dọc, tương ứng.
Cài đặt Pixel Shift và Cài đặt tối ưu khả dụng.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Cài đặt sẵn có
Cài đặt tối ưu
Horizontal (điểm ảnh)
0~4
4
Vertical (điểm ảnh)
0~4
4
Time (phút)
1 min. ~ 4 min.
4 min.
――Giá trị Pixel Shift có thể khác nhau tùy thuộc vào kích thước sản phẩm (inch) và chế độ.
――Hiển thị hình ảnh tĩnh hoặc đầu ra 4:3 trong một khoảng thời gian dài có thể gây ra hiện tượng giữ lại hình ảnh.
Đây không phải là hỏng hóc của sản phẩm.
81
Timer
Bạn có thể đặt hẹn giờ cho Screen Protection.
Tính năng Screen Protection tự động dừng sau một khoảng thời gian cụ thể.
•• Timer (Off / Repeat / Interval)
-- Off
-- Repeat: Hiển thị kiểu giúp chống hiện tượng lưu ảnh trong khoảng thời gian nhất định.
-- Interval: Hiển thị kiểu giúp chống hiện tượng lưu ảnh trong khoảng thời gian nhất định (từ thời gian bắt
đầu tới thời gian kết thúc).
――Khi Clock Set được đặt cấu hình, Interval sẽ được bật.
――Period, Start Time và End Time được kích hoạt khi Timer được đặt thành Repeat hoặc Interval.
•• Period: Xác định khoảng thời gian chờ để kích hoạt chức năng Screen Protection.
――Tùy chọn được bật khi Repeat được chọn cho Timer.
•• Start Time: Đặt thời gian bắt đầu để kích hoạt chức năng bảo vệ màn hình.
――Tùy chọn được bật khi Interval được chọn cho Timer.
•• End Time: Đặt thời gian kết thúc để tắt kích hoạt chức năng bảo vệ màn hình.
――Tùy chọn được bật khi Interval được chọn cho Timer.
82
Immediate Display
Screen Protection
Chọn chế độ bảo vệ màn hình bạn muốn hiển thị ngay lập tức.
Pixel Shift
•• Off / Fading Screen
Timer
Immediate Display
Off
Side Gray
Off
Side Gray
Khi màn hình được đặt sang tỷ lệ khung hình 4:3, điều chỉnh độ sáng của các cạnh màu trắng ở các bên để bảo
vệ màn hình.
•• Off / Light / Dark
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Message Display
Source Info
Chọn xem có hiển thị OSD nguồn khi nguồn tín hiệu đầu vào thay đổi hay không.
MENU m → OnScreen Display → Message Display → ENTER E
Message Display
•• Off / On
No Signal Message
Source Info
On
No Signal Message
On
MDC Message
On
Chọn có hiển thị OSD không tín hiệu khi không phát hiện thấy tín hiệu không.
•• Off / On
MDC Message
Chọn có hiển thị MDC OSD khi sản phẩm được MDC điều khiển không.
•• Off / On
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
83
Cài đặt ngôn ngữ trình đơn.
――Thay đổi cài đặt ngôn ngữ sẽ chỉ được áp cho hiển thị trình đơn trên màn hình. Thay đổi này sẽ không được
Menu Language
áp cho những tính năng khác trên máy tính.
MENU m → OnScreen Display → Menu Language → ENTER E
OnScreen Display
Menu Language
English
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Reset OnScreen Display
Tùy chọn này đổi cài đặt hiện tại trong OnScreen Display về cài đặt xuất xưởng mặc định.
MENU m → OnScreen Display → Reset OnScreen Display → ENTER E
OnScreen Display
Reset OnScreen Display
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
84
Chương 08
System
Setup
Cài đặt ban đầu (System)
MENU m → System → Setup → ENTER E
Thay đổi cài đặt ban đầu đã được đặt cấu hình khi bạn sử dụng sản phẩm lần đầu tiên.
.
Nhấn nút
1
System
Chọn ngôn ngữ của bạn để bắt đầu cài đặt trên màn hình.
2
Setup
DVI
-- Landscape / Portrait
3
Auto Source Switching
Network Settings
Đặt cài đặt IP, sau đó chọn Next.
Power Control
4
Eco Solution
Temperature Control
Rotate Menu
Chọn hướng dẫn hiển thị trình đơn tùy theo hướng dẫn cài đặt.
Time
MagicInfo I Source
Language
Clock Set
Đặt ngày và giờ hiện tại rồi chọn Next.
77
5
Complete
Xin chúc mừng! Cài đặt đã hoàn tất và bạn đã sẵn sàng để bắt đầu.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
85
Bạn có thể đặt cấu hình Clock Set hoặc Sleep Timer. Bạn có thể cài đặt sản phẩm tự động bật hoặc tắt vào một
thời điểm nhất định sử dụng chức năng Timer.
――Nhấn nút INFO nếu bạn muốn xem giờ hiện tại.
Time
MENU m → System → Time → ENTER E
Clock Set
Time
Chọn Clock Set. Chọn Date hoặc Time, rồi nhấn E.
Clock Set
DST
Off
Sleep Timer
Off
Power On Delay
0 sec
Sử dụng các nút số để nhập số hoặc nhấn nút mũi tên lên và xuống. Sử dụng các nút mũi tên trái và phải để di
chuyển từ một trường nhập sang trường nhập tiếp theo. Nhấn E khi hoàn tất.
――Bạn có thể cài đặt trực tiếp Date và Time bằng cách nhấn các nút số trên điều khiển từ xa.
DST
Bật hoặc tắt chức năng DST (Quy ước giờ mùa hè).
Off / On
•• Start Date: Đặt ngày bắt đầu của Quy ước giờ mùa hè.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• End Date: Đặt ngày kết thúc của Quy ước giờ mùa hè.
•• Time Offset: Chọn giá trị bù thời gian chính xác cho múi giờ của bạn.
Sleep Timer
Tự động tắt sản phẩm sau một khoảng thời gian được đặt trước.
(Off / 30 min. / 60 min. / 90 min. / 120 min. / 150 min. / 180 min.)
――Sử dụng các mũi tên lên và xuống để chọn khoảng thời gian, sau đó nhấn E. Để hủy Sleep Timer, chọn Off.
Power On Delay
Khi kết nối nhiều sản phẩm, điều chỉnh thời gian bật nguồn cho từng sản phẩm để tránh quá tải điện (trong
khoảng 0–50 giây).
86
――Tính năng MagicInfo I Source khả dụng nếu hộp mạng (được bán riêng) được kết nối.
MagicInfo I Source
Nhấn MagicInfo Player I trên điều khiển từ xa sẽ hiển thị nội dung được kết nối với hộp mạng (được bán riêng).
MENU m → System → MagicInfo I Source → ENTER E
•• DVI / DisplayPort1
System
MagicInfo I Source
DVI
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
87
Auto Source Switching
Bật màn hình hiển thị có Auto Source Switching On, và nguồn video đã lựa chọn trước đó không hoạt động, thì
màn hình sẽ tự động tìm kiếm các nguồn video đầu vào khác nhau để tìm ra video hoạt động.
MENU m → System → Auto Source Switching → ENTER E
Auto Source Switching
Khi Auto Source Switching đang On, nguồn video hiển thị trên màn hình sẽ tự động được tìm kiếm để tìm ra
video hoạt động.
Auto Source Switching
Auto Source Switching
Primary Source Recovery
Off
Off
끄기
All
Primary Source
Secondary Source
HDMI1
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Lựa chọn Primary Source sẽ được kích hoạt nếu nguồn video hiện tại không được nhận dạng.
Lựa chọn Secondary Source sẽ được kích hoạt, nếu không có nguồn video sơ cấp nào hoạt động.
Nếu hệ thống không nhận dạng cả nguồn tín hiệu đầu vào sơ cấp và thứ cấp, màn hình sẽ tiến hành hai lượt tìm
kiếm để tìm nguồn tín hiệu hoạt động, mỗi lượt tìm kiếm sẽ kiểm tra nguồn tín hiệu sơ cấp trước rồi chuyển sang
nguồn tín hiệu thứ cấp. Nếu cả hai lượt tìm kiếm đều thất bại, màn hình sẽ trở lại nguồn tín hiệu video đầu tiên và
hiển thị thông điệp cho biết không có tín hiệu.
Khi lựa chọn Primary Source được cài đặt thành All, màn hình sẽ lần lượt tìm kiếm tất cả các tín hiệu đầu vào
video hai lần để tìm nguồn video hoạt động, và trở lại nguồn video đầu tiên trong dãy thứ tự nếu như không tìm
thấy nguồn video nào.
Primary Source Recovery
Chọn khôi phục nguồn vào chính đã chọn khi nguồn vào chính được kết nối.
――Chức năng Primary Source Recovery bị tắt nếu Primary Source được đặt thành All.
Primary Source
Xác định Primary Source cho nguồn vào tự động.
Secondary Source
Xác định Secondary Source cho nguồn vào tự động.
88
Power Control
Auto Power On
Tính năng này tự động bật trên sản phẩm ngay khi được cắm điện. Bạn không cần nhấn nút nguồn.
MENU m → System → Power Control → ENTER E
PC Module Power
Power Control
Auto Power On
Off
Network Standby
Power Button
Mô đun PC có thể được bật/tắt một cách riêng biệt từ LFD.
Synced Power-On
PC Module Power
Standby Control
•• Off / On
Auto
Off
Power On Only
Để tắt LFD mà không tắt mô đun PC, chọn Off.
•• Off / On
Synced Power-Off
Để bật mô đun PC mà không bật LFD, chọn Off.
•• Off / On
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
89
Standby Control
Power Control
Auto Power On
Off
PC Module Power
Standby Control
Network Standby
Power Button
Auto
Off
Power On Only
Bạn có thể đặt chế độ chờ cho màn hình được áp khi nhận được tín hiệu đầu vào.
•• Auto
Chế độ tiết kiệm năng lượng sẽ được kích hoạt khi không phát hiện tín hiệu đầu vào nào thậm chí thiết bị
nguồn được kết nối với màn hình.
Sẽ có thông báo No Signal nếu không có thiết bị nguồn nào được kết nối.
•• Off
Sẽ có thông báo No Signal nếu không phát hiện tín hiệu đầu vào nào.
――Nếu No Signal hiển thị cho dù thiết bị nguồn được kết nối, hãy kiểm tra kết nối cáp.
――Nếu No Signal Message được đặt thành Off,thông báo No Signal sẽ không xuất hiện.
Nếu gặp trường hợp này, hãy đặt No Signal Message thành On.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• On
Chế độ tiết kiệm năng lượng sẽ được kích hoạt khi không phát hiện tín hiệu đầu vào nào.
Network Standby
Tính năng này giữ nguồn của mạng luôn bật khi tắt sản phẩm.
•• Off / On
Power Button
Bạn có thể đặt nút nguồn để bật nguồn hoặc bật/tắt nguồn.
•• Power On Only: Đặt nút nguồn để bật nguồn.
•• Power On/Off: Đặt nút nguồn để bật/tắt nguồn.
90
Eco Solution
Energy Saving
Giảm tiêu thụ điện bằng cách điều chỉnh độ sáng màn hình.
MENU m → System → Eco Solution → ENTER E
Eco Sensor
Eco Solution
Energy Saving
•• Off / Low / Medium / High
Off
Eco Sensor
Screen Lamp Schedule
Off
No Signal Power Off
Off
Auto Power Off
Off
Để tăng khả năng tiết kiệm điện, cài đặt hình ảnh sẽ tự động thích nghi với ánh sáng trong phòng.
•• Off / On
――Điều chỉnh cài đặt High trong Picture trong khi Eco Sensor đang bật sẽ tắt Off.
Min. Backlight
Khi Eco Sensor đang On, Bạn có thể điều chỉnh thủ công độ sáng màn hình tối thiểu. Min. Backlight là chế độ
đèn nền tối nhất. Đảm bảo cài đặt Min. Backlight thấp hơn cài đặt Backlight.
――Nếu Eco Sensor đang On, độ sáng màn hình có thể thay đổi (trở nên hơi tối hơn hoặc hơi sáng hơn) tùy thuộc
vào cường độ ánh sáng xung quanh.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Screen Lamp Schedule
Độ sáng của pa-nen được điều chỉnh theo Screen Lamp Schedule. Giá trị càng gần 100 thì pa-nen càng sáng
hơn.
――Tùy chọn này được bật khi Clock Set được cấu hình.
•• Off / On
91
No Signal Power Off
Eco Solution
Energy Saving
Off
Eco Sensor
Tiết kiệm điện bằng cách tắt thiết bị khi không nhận tín hiệu từ bất kỳ nguồn nào.
•• Off / 15 min. / 30 min. / 60 min.
――Tắt khi máy tính được kết nối đang ở chế độ tiết kiệm điện.
――Sản phẩm sẽ tự động tắt nguồn tại một thời điểm nhất định. Thời điểm này có thể được thay đổi theo yêu cầu.
Screen Lamp Schedule
Off
No Signal Power Off
Off
Auto Power Off
Auto Power Off
Off
Sản phẩm sẽ tự động tắt nếu bạn không nhấn nút trên điều khiển từ xa hoặc không chạm vào nút trên bộ điều
khiển trước của sản phẩm trong số giờ đã chọn để ngăn hiện tượng quá nóng.
•• Off / 4 hours / 6 hours / 8 hours
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Tính năng này phát hiện nhiệt độ bên trong của sản phẩm. Bạn có thể chỉ định khoảng nhiệt độ có thể chấp nhận
được.
Temperature Control
Nhiệt độ mặc định được đặt là 77 C.
MENU m → System → Temperature Control → ENTER E
System
Temperature Control
Nhiệt độ được khuyến nghị cho Temperature Control là 75 C ~ 80 C (với điều kiện nhiệt độ xung quanh là 40 C).
――Màn hình sẽ trở nên tối hơn nếu nhiệt độ hiện tại vượt quá ngưỡng nhiệt độ chỉ định. Nếu nhiệt độ tiếp tục
tăng, sản phẩm sẽ tự động ngắt điện để ngăn chặn hiện tượng quá nóng.
77
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
92
Change PIN
MENU m → System → Change PIN → ENTER E
Màn hình Change PIN sẽ xuất hiện.
Chọn 4 chữ số bất kỳ cho mã PIN và nhập vào Enter a new PIN.. Nhập lại cùng 4 chữ số vào Enter the PIN
again..
Khi màn hình Xác nhận biến mất, nhấn nút Close. Sản phẩm đã ghi nhớ mã PIN mới của bạn.
――Mật khẩu mặc định: 0 - 0 - 0 - 0
System
Change PIN
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
93
Security
General
Nhập số PIN gồm 4 chữ số. Số PIN mặc định là “0-0-0-0".
MENU m → System → General → ENTER E
Nếu bạn muốn thay đổi số PIN, hãy sử dụng chức năng Enter PIN.
Safety Lock
General
Cài đặc chức năng khóa an toàn.
Security
HDMI Hot Plug
•• Off / On
On
Tất cả các menu và nút của sản phẩm và điều khiển từ xa, trừ nút LOCK trên điều khiển từ xa, sẽ bị khóa bởi
chức năng Safety Lock.
Để mở khóa các menu và nút, hãy nhấn nút LOCK rồi nhập mật khẩu (mật khẩu mặc định: 0 - 0 - 0 - 0).
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Button Lock
Có thể sử dụng menu này để khoá các nút trên sản phẩm.
Chỉ điều khiển từ xa mới có thể điều khiển sản phẩm nếu Button Lock được đặt thành On.
•• Off / On
HDMI Hot Plug
Tính năng này được sử dụng để kích hoạt độ trễ thời gian để bật thiết bị nguồn DVI/HDMI.
•• Off / On
94
Reset System
Tùy chọn này đổì cài đặt hiện tại trong Hệ thống về cài đặt xuất xưởng mặc định.
MENU m → System → Reset System → ENTER E
System
Reset System
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
95
Chương 09
Điều chỉnh âm thanh
Đặt cấu hình cài đặt âm thanh (Sound) cho sản phẩm.
HDMI Sound
Chọn nghe từ AV(HDMI) hay PC(DVI).
•• AV(HDMI) / PC(DVI)
MENU m → Sound → HDMI Sound → ENTER E
Sound
HDMI Sound
Sound on Video Call
Speaker Selection
AV(HDMI)
Current Source
Internal Speaker
Reset Sound
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
96
Sound on Video Call
Chọn đầu ra âm thanh để nghe trong cuộc gọi video.
•• Current Source / Video Call
MENU m → Sound → Sound on Video Call → ENTER E
Sound
Sound on Video Call
Current Source
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Speaker Selection
Nếu bạn đang nghe bản nhạc của chương trình truyền hình hoặc của phim qua đầu thu bên ngoài, bạn có thể
nghe thấy tiếng vọng âm thanh do sự chênh lệch về tốc độ giải mã giữa loa sản phẩm và loa được lắp với đầu
thu âm thanh của bạn. Nếu vấn đề này xảy ra, đặt sản phẩm về External Speaker.
MENU m → Sound → Speaker Selection → ENTER E
•• Internal Speaker / External Speaker
――Khi bạn đặt Speaker Selection thành External Speaker, loa sản phẩm tắt.
Bạn sẽ chỉ nghe thấy âm thanh qua loa ngoài. Khi Speaker Selection được đặt thành Internal Speaker, cả
hai loa sản phẩm và loa ngoài bật. Bạn sẽ nghe thấy âm thanh qua cả hai loa.
Sound
――Nếu không có tín hiệu video, cả loa sản phẩm và loa ngoài sẽ không có tiếng.
Speaker Selection
Internal Speaker
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
97
Reset Sound
Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy. Đặt lại tất cả cài đặt âm thanh về mặc định ban đầu.
MENU m → Sound → Reset Sound → ENTER E
Sound
Reset Sound
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
98
Chương 10
Hỗ trợ
Software Update
MENU m → Support → Software Update → ENTER E
Menu Software Update cho phép bạn nâng cấp phần mềm sản phẩm của mình lên phiên bản mới nhất.
――Cẩn thận để không tắt nguồn cho đến khi hoàn thành nâng cấp. Sản phẩm sẽ tự động tắt và bật sau khi hoàn thành nâng cấp phần mềm.
――Khi bạn nâng cấp phần mềm, tất cả các cài đặt video và âm thanh bạn đã thực hiện sẽ trở về cài đặt mặc định của chúng. Chúng tôi khuyên bạn nên
ghi lại cài đặt của mình để bạn có thể dễ dàng đặt lại chúng sau khi nâng cấp.
Contact Samsung
MENU m → Support → Contact Samsung → ENTER E
Xem thông tin này khi sản phẩm của bạn không hoạt động đúng hoặc khi bạn muốn nâng cấp phần mềm.
Bạn có thể tìm thấy thông tin về trung tâm cuộc gọi của chúng tôi và cách tải xuống sản phẩm và phần mềm.
――Contact Samsung rồi tìm sản phẩm Model Code và Software Version.
99
Go to Home
Go to Home để phát nhiều nội dung từ thiết bị bộ nhớ hoặc mạng đã kết nối.
Có thể truy cập bằng nút HOME
Multi Screen
trên điều khiển từ xa.
Hình ảnh từ nguồn video bên ngoài sẽ có trong màn hình chính và hình ảnh từ sản phẩm sẽ có trong màn hình
hình ảnh phụ của PIP.
MENU m → Support → Go to Home → ENTER E
Picture Mode
Hãy chọn một chế độ hình ảnh (Picture Mode) phù hợp với môi trường nơi sản phẩm sẽ được sử dụng.
On/Off Timer
――Bạn phải cài đặt đồng hồ trước khi có thể sử dụng On/Off Timer.
Multi Screen
Picture Mode
On/Off Timer
Network Settings
MagicInfo Player I
ID Settings
Video Wall
More settings
Cài đặt On Timer để sản phẩm của bạn tự động bật vào giờ và ngày mà bạn chọn.
Nguồn tắt với âm lượng hoặc nguồn vào đã xác định.
Network Settings
Xem cài đặt mạng.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Tham khảo chương "Tính năng trên màn hình chính" để biết chi tiết về các mục
menu phụ.
MagicInfo Player I
Thay đổi nguồn thành MagicInfo Player I.
MagicInfo Player I xuất bản và phát nhiều nội dung, bao gồm cả nội dung đã tạo và nội dung đa phương tiện (hình
ảnh, video và nội dung âm thanh) từ máy chủ hoặc thiết bị được kết nối.
100
ID Settings
Gán một ID cho máy.
Nhấn u/d để chọn một số và nhấn E.
Video Wall
Tùy chỉnh bố cục của nhiều màn hình được kết nối để tạo nên một tường video.
Hơn nữa, hiển thị một phần toàn bộ hình ảnh hoặc lặp lại cùng một hình ảnh trên mỗi màn hình được kết nối với nhau.
Để hiển thị nhiều hình ảnh, hãy tham khảo Trợ giúp MDC hoặc hướng dẫn người dùng MagicInfo. Một số ̉mẫu không hỗ trợ tính năng MagicInfo.
More settings
Trình đơn cài đặt hình ảnh sẽ xuất hiện.
101
Reset All
Tùy chọn này đổi toàn bộ cài đặt hiện tại cho một màn hình về cài đặt xuất xưởng mặc định.
MENU m → Support → Reset All → ENTER E
Support
Reset All
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
102
Chương 11
Hướng dẫn xử lý sự cố
Trước khi gọi điện tới Trung tâm dịch
vụ khách hàng của Samsung, hãy
kiểm tra sản phẩm như sau. Nếu vẫn
còn vấn đề, hãy liên hệ Trung tâm
dịch vụ khách hàng của Samsung.
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra xem sản phẩm có hoạt động bình thường không bằng cách sử dụng tính năng kiểm tra sản phẩm.
Nếu màn hình bị trống khi đèn LED nhấp nháy mặc dù sản phẩm vẫn được kết nối đúng với PC, hãy thực hiện kiểm tra sản phẩm.
Nếu màn hình bị trống, hãy kiểm tra
hệ thống PC, bộ điều khiển video và
cáp.
1
Tắt nguồn máy tính và sản phẩm.
2
Ngắt kết nối toàn bộ cáp khỏi sản phẩm.
3
Bật nguồn sản phẩm.
4
Nếu No Signal được hiển thị, sản phẩm vẫn hoạt động bình thường.
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Not Optimum Mode sẽ được hiển thị vắn tắt nếu chọn một chế độ vượt quá độ phân giải được hỗ trợ
(tham khảo Độ phân giải được hỗ trợ).
103
Kiểm tra những mục sau đây.
Vấn đề về lắp đặt (chế độ PC)
Màn hình liên tục bật và tắt.
Kiểm tra kết nối cáp giữa sản phẩm và PC, và đảm bảo kết nối chắc chắn.
Bạn sẽ thấy các khoảng trống ở cả 4 cạnh của màn
hình khi cáp HDMI hoặc HDMI-DVI được kết nối với
sản phẩm và PC.
Các khoảng trống trên màn hình không liên quan đến sản phẩm.
Máy tính hoặc card màn hình không gây nên các khoảng trống trên màn hình. Để giải quyết
vấn đề này, hãy điều chỉnh kích thước màn hình trong các cài đặt HDMI hoặc DVI cho card
màn hình.
Nếu trình đơn cài đặt card màn hình không có tùy chọn để điều chỉnh kích thước màn hình,
hãy cập nhật trình điều khiển card màn hình sang phiên bản mới nhất.
(Hãy liên hệ với nhà sản xuất card màn hình hoặc máy tính để biết thêm thông tin chi tiết về
cách điểu chỉnh cài đặt màn hình.)
PC được hiển thị trong Source khi PC không được
kết nối.
PC luôn được hiển trị trong Source bất kể PC được kết nối hay chưa.
Vấn đề về màn hình
Đèn LED bị tắt. Màn hình không bật.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
No Signal được hiển thị trên màn hình.
Kiểm tra xem sản phẩm có kết nối đúng với cáp chưa.
Kiểm tra xem thiết bị kết nối với với sản phẩm có bật không.
Not Optimum Mode được hiển thị.
Thông báo được hiển thị khi một tín hiệu từ card màn hình vượt quá độ phân giải và tần số
tối đa.
Tham khảo Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn và cài đặt độ phân giải và tần số tối đa theo
thông số sản phẩm.
Hình ảnh trên màn hình bị biến dạng.
Kiểm tra kết nối cáp với sản phẩm
104
Vấn đề về màn hình
Màn hình không rõ. Màn hình bị mờ.
Điều chỉnh Coarse và Fine.
Gỡ bỏ bất kỳ thiết bị (cáp video nối dài v.v) và thử lại
Cài đặt độ phân giải và tần số tới mức khuyến cáo.
Màn hình không ổn định và rung.
Có bóng hoặc hình ảnh mờ còn lại trên màn hình.
Kiểm tra xem độ phân giải và tần số của máy tính và card đồ họa có được cài đặt ở mức
tương thích với sản phẩm hay không. Sau đó, thay đổi cài đặt màn hình nếu được yêu cầu
bằng cách tham khảo Thông tin bổ sung về trình đơn sản phẩm và Bảng chế độ tín hiệu tiêu
chuẩn.
Màn hình quá sáng. Màn hình quá tối.
Điều chỉnh Brightness và Contrast.
Màu trắng trông không hẳn là trắng.
Đi tới Picture và điều chỉnh cài đặt White Balance.
Không có hình ảnh trên màn hình và đèn LED nhấp
nháy trong mỗi 0.5 tới 1 giây.
Sản phẩm đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng.
Sản phẩm sẽ tự động tắt.
Đi tới System và đảm bảo Sleep Timer được đặt thành Off.
Nhấn bất kỳ phím nào trên bàn phím và di chuyển chuột để quay lại màn hình trước.
Nếu PC được kết nối với sản phẩm, hãy kiểm tra trạng thái nguồn của PC.
Đảm bảo cáp nguồn được kết nối đúng cách với sản phẩm và ổ cắm nguồn.
Nếu không phát hiện thấy tín hiệu từ một thiết bị đã kết nối, sản phẩm sẽ tự động tắt sau 10
đến 15 phút.
Chất lượng hình ảnh của sản phẩm khác với cửa
hàng đại lý nơi bán sản phẩm.
Sử dụng cáp HDMI để có chất lượng hình ảnh với độ phân giải cao (HD).
105
Vấn đề về màn hình
Hiển thị màn hình không bình thường.
Nội dung video mã hóa có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi ở các cảnh đặc trưng bởi các
đối tượng di chuyển nhanh như sự kiện thể thao hoặc video hành động.
Mức tín hiệu thấp hoặc chất lượng hình ảnh thấp có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi. Điều
này không có nghĩa là sản phẩm bị hỏng.
Một điện thoại di động trong bán kính 1 mét có thể tạo ra tĩnh điện trên các sản phẩm kỹ
thuật số và analog.
Độ sáng và màu sắc không như bình thường.
Đi tới Picture và điều chỉnh các cài đặt màn hình như Picture Mode, Color, Brightness và
Sharpness.
Đi tới System và điều chỉnh cài đặt Energy Saving.
Đặt lại cài đặt màn hình về cài đặt mặc định.
Các đường đứt quãng hiển thị trên cạnh của màn
hình.
Nếu Picture Size được đặt thành Screen Fit, hãy thay đổi cài đặt thành 16:9.
Các đường (đỏ, lục hoặc lam) hiển thị trên màn hình.
Các đường này hiển thị khi có lỗi trong DATA SOURCE DRIVER IC trên màn hình. Liên hệ
với Trung tâm Dịch vụ Samsung để giải quyết sự cố.
Màn hình không ổn định, rồi sau đó treo.
Màn hình có thể treo khi sử dụng độ phân giải không phải là độ phân giải được khuyên
dùng hoặc nếu tín hiệu không ổn định. Để giải quyết sự cố, thay đổi độ phân giải PC thành
độ phân giải được khuyên dùng.
Màn hình không thể hiển thị ở chế độ toàn màn hình.
Tệp nội dung SD được chia tỷ lệ (4:3) có thể tạo ta các thanh màu đen ở cả hai bên của
màn hình kênh HD.
Một video với tỷ lệ khung hình khác với sản phẩm có thể tạo ra các thanh màu đen ở đầu
và cuối màn hình.
Thay đổi cài đặt kích thước màn hình về chế độ toàn màn hình trên sản phẩm hoặc thiết bị
nguồn.
106
Vấn đề về âm thanh
Không có âm thanh.
Kiểm tra kết nối của cáp âm thanh hoặc điều chỉnh âm lượng.
Kiểm tra âm lượng.
Âm lượng quá nhỏ.
Điều chỉnh âm lượng.
Nếu âm lượng vẫn nhỏ sau khi bật âm lượng đến mức tối đa, hãy điều chỉnh âm lượng trên
card âm thanh của máy tính hoặc chương trình phần mềm.
Video khả dụng nhưng không có âm thanh.
Nếu cáp HDMI được kết nối, hãy kiểm tra cài đặt đầu ra âm thanh trên PC.
Đi tới Sound và thay đổi Speaker Selection thành Internal Speaker.
Nếu sử dụng thiết bị nguồn
•• Hãy đảm bảo rằng cáp âm thanh được kết nối đúng cách với cổng đầu vào âm thanh
trên sản phẩm.
•• Kiểm tra cài đặt đầu ra âm thanh cho thiết bị nguồn.
(Ví dụ: nếu cáp HDMI được kết nối với màn hình, có thể cần thay đổi cài đặt âm thanh
cho hộp cáp về HDMI).
Nếu sử dụng cáp DVI-HDMI, cáp âm thanh riêng biệt được yêu cầu.
Nếu sản phẩm có cổng tai nghe, hãy đảm bảo cổng đó không kết nối với thiết bị nào.
Kết nối lại cáp nguồn với thiết bị, rồi sau đó khởi động lại thiết bị.
Có tạp âm phát ra từ loa.
Kiểm tra kết nối cáp. Đảm bảo cáp video không kết nối với cổng đầu vào âm thanh.
Kiểm tra cường độ tín hiệu sau khi kết nối cáp.
Mức tín hiệu thấp có thể làm cho âm thanh bị lỗi.
107
Vấn đề về âm thanh
Có âm thanh nghe được khi tắt âm lượng.
Khi Speaker Selection được đặt thành External Speaker, nút âm lượng và chức năng tắt
tiếng bị tắt.
Điều chỉnh âm lượng cho loa ngoài.
Cài đặt âm thanh cho loa chính khác với loa trong trên sản phẩm.
Việc thay đổi hoặc tắt tiếng trên sản phẩm không ảnh hưởng đến bộ khuếch đại ngoài (trình
giải mã).
Có âm thanh vọng từ loa.
Tốc độ mã hóa khác nhau giữa loa sản phẩm và loa ngoài có thể tạo ra tiếng vọng.
Trong trường hợp này, đặt Speaker Selection thành External Speaker.
Vấn đề với điều khiển từ xa
Điều khiển từ xa không hoạt động.
Đảm bảo rằng pin được đặt đúng chỗ (+/-).
Kiểm tra xem pin đã hết hay không.
Kiểm tra liệu không có điện.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
Kiểm tra xem có bóng đèn đặc biệt hay ánh đèn neon gần đó hay không.
Vấn đề với thiết bị nguồn
Nghe thấy tiếng bíp khi khởi động máy tính.
Nếu bạn nghe thấy âm thanh bíp khi PC khởi động, hãy đem PC đi bảo dưỡng.
108
Sự cố khác
Sản phẩm có mùi nhựa.
Mùi nhựa là bình thường và sẽ biến mất qua thời gian.
Màn hình bị nghiêng.
Tháo, rồi sau đó gắn lại chân đế vào sản phẩm.
Âm thanh hoặc video bị cắt từng đợt.
Kiểm tra kết nối cáp và kết nối lại nếu cần.
Sử dụng cáp rất dày và cứng có thể làm hỏng tệp video và âm thanh.
Đảm bảo cáp dẻo đủ để đảm bảo độ bền. Khi lắp sản phẩm vào tường, nên sử dụng cáp
vuông góc.
Các hạt nhỏ xuất hiện trên cạnh của sản phẩm.
Các hạt này là một phần của thiết kế sản phẩm. Sản phẩm không bị hỏng.
Menu Multi Screen không khả dụng.
Menu được bật hay tắt tùy thuộc vào chế độ Source.
Khi tôi cố thay đổi độ phân giải PC, thông báo "The
defined resolution is not currently supported." xuất
hiện.
Thông báo "The defined resolution is not currently supported." xuất hiện nếu độ phân
giải nguồn đầu vào vượt quá độ phân giải tối đa của màn hình.
Không có âm thanh từ loa trong chế độ HDMI khi cáp
Cáp DVI không truyền dữ liệu âm thanh.
DVI-HDMI được kết nối.
Đảm bảo kết nối cáp âm thanh với đúng giắc đầu vào để tạo ra âm thanh.
HDMI Black Level không hoạt động đúng cách trên
thiết bị HDMI với đầu ra YCbCr.
Chức năng này khả dụng chỉ khi một thiết bị nguồn, chẳng hạn như đầu phát DVD và STB,
được kết nối với sản phẩm qua cáp HDMI (tín hiệu RGB).
Không có âm thanh trong chế độ HDMI.
Màu sắc hình ảnh được hiển thị có thể không như bình thường. Video hoặc âm thanh có
thể không có. Điều này có thể xảy ra nếu thiết bị nguồn chỉ hỗ trợ phiên bản cũ của tiêu
chuẩn HDMI kết nối với sản phẩm.
Để giải quyết sự cố này, hãy thay đổi độ phân giải PC thành độ phân giải được hỗ trợ trên
màn hình.
Nếu những sự cố này xảy ra, hãy kết nối cáp âm thanh cùng với cáp HDMI.
Một số thẻ đồ họa PC có thể không tự động nhận ra tín hiệu HDMI mà không bao gồm âm
thanh. Trong trường hợp này, hãy chọn thủ công đầu vào âm thanh.
Đầu vào âm thanh
Chế độ màn hình
PC
Tự động
Cài đặt PC
PC DVI
Âm thanh trong (Cổng Streo) Cài đặt PC
109
Sự cố khác
HDMI-CEC không hoạt động.
Sản phẩm này không hỗ trợ tính năng HDMI-CEC.
Để sử dụng một số thiết bị ngoại vi tương thích với tính năng HDMI-CEC được kết nối với
các cổng HDMI1, HDMI2 và HDMI3 trên sản phẩm, hãy tắt tính năng HDMI-CEC trên tất cả
các thiết bị ngoại vi. Thiết bị ngoại vi bao gồm đầu phát Blu-ray và DVD.
Vận hành thiết bị ngoại vi khi tính năng HDMI-CEC của thiết bị đã được bật có thể tự động
dừng các thiết bị ngoại vi khác.
Để thay đổi cài đặt HDMI-CEC, hãy tham khảo hướng dẫn người dùng thiết bị hoặc liên hệ
với nhà sản xuất thiết bị để được trợ giúp.
Cảm biến IR không hoạt động.
Đảm bảo đèn cảm biến bật khi nhấn nút trên điều khiển từ xa.
•• Nếu đèn cảm biến không bật, hãy tắt công tắc nguồn, rồi sau đó bật lại ở mặt sau sản
phẩm.
(Đèn LED của nguồn phát sáng màu đỏ khi tắt màn hình).
Nếu đèn cảm biến vẫn không bật sau khi tắt công tắc nguồn và bật lại, giắc cắm bên
trong có thể bị ngắt kết nối.
Liên hệ với trung tâm dịch vụ gần bạn nhất để bảo trì sản phẩm.
•• Nếu đèn cảm biến ở trên không lóe sáng màu đỏ khi nhấn nút trên điều khiển từ xa thì
cảm biến IR có thể bị hỏng.
Liên hệ với trung tâm dịch vụ gần bạn nhất để bảo trì sản phẩm.
•• Chức năng này khả dụng chỉ khi một thiết bị nguồn, chẳng hạn như đầu phát DVD và
STB, được kết nối với sản phẩm qua cáp HDMI (tín hiệu RGB).
Khi khởi động PC với nguồn đầu vào được đặt thành
DisplayPort1, DisplayPort2, DisplayPort3, màn hình
khởi động và BIOS sẽ không hiển thị.
•• Khởi động PC khi thiết bị được bật hoặc khi nguồn đầu vào không phải là
DisplayPort1, DisplayPort2, DisplayPort3.
110
Hỏi & Đáp
Câu hỏi
Làm thế nào để thay đổi tần số?
Trả lời
Đặt tần số trên card màn hình.
•• Windows XP: Vào Pa-nen điều khiển → Giao diện và chủ đề → Hiển thị → Thiết
đặt → Chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
•• Windows ME/2000: Vào Pa-nen điều khiển → Màn hình → Thiết đặt → Chuyên sâu
→ Màn hình, và điều chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
-- Tham khảo sách hướng dẫn sử
dụng cho máy tính hoặc card đồ
họa của bạn để biết thêm các
hướng dẫn về điều chỉnh.
•• Windows Vista: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Cá nhân
hóa → Thiết đặt màn hình → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần
số trong Thiết đặt màn hình.
•• Windows 7: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình →
Điều chỉnh độ phân giải → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số
trong Thiết đặt màn hình.
•• Windows 8: Vào Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa →
Màn hình → Điều chỉnh độ phân giải → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều
chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
Làm thế nào để điều chỉnh độ phân giải?
•• Windows XP: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển → Diện mạo và chủ đề → Màn hình →
Thiết đặt và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows ME/2000: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển → Màn hình → Thiết đặt và điều
chỉnh độ phân giải.
•• Windows Vista: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Cá
nhân hóa → Thiết đặt màn hình và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 7: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình →
Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 8: Vào Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa →
Màn hình → Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
111
Câu hỏi
Làm thế nào để cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng?
Trả lời
•• Windows XP: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển → Hình
thức và chủ đề → Màn hình → Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP
trên máy tính.
•• Windows ME/2000: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển →
Màn hình → Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy tính.
•• Windows Vista: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển → Hình
thức và chủ đề → Tùy chỉnh→ Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP
trên máy tính.
•• Windows 7: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển → Hình
thức và chủ đề → Tùy chỉnh → Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP
trên máy tính.
•• Windows 8: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt → Pa-nen điều khiển
→ Giao diện và cá nhân hóa → Cá nhân hóa → Thiết đặt bảo vệ màn hình hoặc
BIOS SETUP trên PC.
112
Chương 12
Các thông số kỹ thuật
-
Thông số chung
Kích thước
Tên môđen
Màn hình
-
Vùng hiển thị
H
V
Kích thước (R x C x S)
S
QM85D-BR
Kích thước
Loại 85 (84,5 inch / 214 cm)
Loại 85 (84,5 inch / 214,7 cm)
Vùng hiển thị
1872,0 mm (H) x 1053,0 mm (V)
1872,0 mm (H) x 1053,0 mm (V)
Kích thước (R x C x S)
1903,4 x 1090,5 x 105,1 mm
1949 x 1130 x 128,8 mm
Trọng lượng (không có chân đế)
55,5 kg
81,2 kg
Nguồn điện
AC 100 đến 240 VAC (+/- 10 %), 60 / 50 Hz ± 3 Hz
Hãy tham khảo nhãn ở phía sau sản phẩm vì điện áp tiêu chuẩn có thể khác nhau ở các quốc gia khác nhau.
Các yếu tố môi
trường
-
QM85D
Vận hành
Nhiệt độ: 0 C - 40 C (32 F - 104 F)
Độ ẩm : 10% – 80%, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20 C - 45 C (-4 F - 113 F)
Độ ẩm : 5% – 95%, không ngưng tụ
C
R
113
――Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi dữ liệu hai chiều giữa màn hình và hệ thống PC
làm tối ưu cài đặt màn hình.
――Lắp đặt màn hình được tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
――Do tính chất của việc sản xuất sản phẩm này, khoảng 1 phần triệu điểm ảnh (1ppm) có thể sáng hơn hoặc tối hơn trên màn hình. Điều này không ảnh
hưởng đến hiệu suất hoạt động của sản phẩm.
――Thiết bị này là thiết bị kỹ thuật số Hạng A.
114
Trình tiết kiệm năng lượng
Tính năng tiết kiệm năng lượng của sản phẩm này làm giảm sức tiêu thụ điện năng bằng cách tắt màn hình và đổi màu của đèn LED nếu không sử dụng
sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định. Sản phẩm không được tắt trong chế độ tiết kiệm năng lượng. Để bật lại màn hình, hãy nhấn bất kì phím
nào trên bàn phím hoặc di chuyển chuột. Tính năng tiết kiệm năng lượng chỉ hoạt động khi sản phẩm được kết nối với PC với tính năng tiết kiệm năng
lượng.
Trình tiết kiệm năng
lượng
Vận hành bình thường
Đánh
giá
Chỉ báo nguồn
Tắt
Lượng tiêu thụ điện năng
450 W
Phổ biến
375 W /
Tối đa
495 W
Chế độ tiết kiệm năng lượng
(Tín hiệu SOG : Không hỗ trợ chế độ
DPM)
Tắt nguồn
Nhấp nháy
Mở
0,5 W
0,5 W
369 W (Chỉ áp
dụng tại Châu Âu)
――Mức độ tiêu thụ năng lượng được hiển thị có thể khác nhau trong các điều kiện vận hành khác nhau hoặc khi thay đổi cài đặt.
――SOG (Sync On Green) không được hỗ trợ.
――Để giảm mức tiêu thụ điện năng xuống 0, rút dây nguồn. Ngắt kết nối cáp nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm trong một thời gian dài (ví dụ trong
khi bạn đi nghỉ v.v)
115
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
――Có thể cài đặt sản phẩm này về một độ phân giải duy nhất cho mỗi kích thước màn hình để đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu do đặc tính của tấm
panel. Sử dụng độ phân giải khác độ phân giải được chỉ định có thể làm suy giảm chất lượng hình ảnh. Để tránh hiện tượng này, chúng tôi khuyên
bạn nên chọn độ phân giải tối ưu được chỉ định cho sản phẩm của bạn.
-- Tần số quét ngang
Thời gian để quét một đường nối
cạnh trái với cạnh phải của màn hình
được gọi là chu kỳ quét ngang. Số
nghịch đảo của chu kỳ quét ngang
được gọi là tần số quét ngang. Tần
số quét ngang được đo bằng kHz.
-- Tần số quét dọc
Sản phẩm hiển thị một hình ảnh
nhiều lần trên một giây (như đèn
huỳnh quang) để hiển thị những gì
người xem nhìn thấy. Tỷ lệ một hình
ảnh được hiển thị lặp lại trên một giây
được gọi là tần số quét dọc hoặc tỷ
lệ làm tươi. Tần số quét dọc được đo
bằng Hz.
――Kiểm tra tần số khi bạn đổi sản phẩm CDT (kết nối với máy tính) lấy màn hình LCD. Nếu sản phẩm LCD không hỗ trợ 85 Hz, hãy đổi tần số dọc tới 60
Hz sử dụng sản phẩm CDT trước khi bạn đổi sản phẩm để lấy sản phẩm LCD.
Tên môđen
Đồng bộ hóa
Độ phân giải
Xung Pixel cực đại
QM85D / QM85D-BR
Tần số quét ngang
30 - 81 kHz, 30 - 134 kHz (DisplayPort), 30 - 90 kHz (HDMI)
Tần số quét dọc
48 - 75 Hz, 56 - 75 Hz (DisplayPort), 24 - 75 Hz (HDMI)
RGB Analog, DVI(Giao diện số) tương thích số RGB
Độ phân giải tối ưu
1920 x 1080 @ 60 Hz, 3840 x 2160 @ 60 Hz (DisplayPort1, DisplayPort2)
Độ phân giải tối đa
1920 x 1080 @ 60 Hz, 3840 x 2160 @ 30 Hz (HDMI1, HDMI2, HDMI3, DisplayPort3)
148,5 MHz (Analog, Digital), 533 MHz (DisplayPort), 297 MHz (HDMI)
Có thể tự động điều chỉnh màn hình nếu tín hiệu thuộc về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn sau được truyền từ PC. Nếu tín hiệu được truyền từ PC không thuộc
về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn, màn hình có thể bị trống có đèn LED được bật. Trong trường hợp đó, hãy thay đổi cài đặt theo bảng sau đây bằng cách
tham khảo sổ tay hướng dẫn sử dụng card màn hình.
116
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
IBM, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/-
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+/+
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
117
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
VESA, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+/+
VESA, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+/+
VESA, 1366 x 768
47,712
59,790
85,500
+/+
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA, 1600 x 900
60,000
60,000
108,000
+/+
VESA, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
-/+
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
+/+
VESA, 2560 x 1440
88,787
59,951
241,500
+/-
VESA, 3840 x 2160
133,313
59,997
533,250
+/-
CEA, 3840 x 2160
133,313
59,997
533,250
+/-
118
Chương 13
Phụ lục
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán
(Chi phí đối với khách hàng)
――Khi có yêu cầu dịch vụ, mặc dù đang trong thời gian bảo hành, chúng tôi có thể tính phí
bạn đối với việc ghé thăm của kỹ thuật viên dịch vụ trong các trường hợp sau.
Không phải lỗi sản phẩm
Vệ sinh sản phẩm, Điều chỉnh, Giải thích, Cài đặt lại và v.v...
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng sản phẩm hoặc chỉ
điều chỉnh các tuỳ chọn mà không tháo rời sản phẩm.
•• Nếu lỗi là do các yếu tố môi trường bên ngoài gây ra (Internet, Anten, Tín hiệu có dây,
v.v...)
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại hoặc thiết bị được kết nối thêm sau khi cài đặt sản
phẩm đã mua lần đầu tiên.
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại để chuyển đến một địa điểm khác hoặc để chuyển đến
nhà khác.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng do sản phẩm khác của công ty.
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Hỏng hóc sản phẩm do khách hàng sử dụng hoặc sửa chữa không đúng cách.
Nếu hỏng hóc sản phẩm do;
•• Tác động bên ngoài hoặc rơi.
•• Sử dụng thiết bị hoặc sản phẩm bán riêng không được chỉ định bởi Samsung.
•• Sửa chữa từ một người không phải là kỹ sư của công ty dịch vụ bên ngoài hoặc đối tác
của Samsung Electronics Co., Ltd.
•• Tu sửa hoặc sửa chữa sản phẩm bởi khách hàng.
•• Sử dụng sản phẩm với kết nối điện áp không chính xác hoặc không được chỉ định.
•• Không tuân thủ "thận trọng" trong Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
Khác
•• Nếu sản phẩm hỏng do thiên tai. (sét, hoả hoạn, động đất, lũ lụt, v.v...)
•• Nếu các thành phần có thể thay thế được đều đã được sử dụng hết. (Pin, Chất liệu
màu, Đèn huỳnh quang, Đầu đọc, Màng rung, Đèn, Bộ lọc, Ruy băng, v.v...)
――Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ trong trường hợp sản phẩm không bị lỗi, phí dịch vụ có
thể được tính. Vì vậy, trước tiên hãy đọc Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng mạng hoặc chương trình khác
của công ty.
•• Nếu khách hàng yêu cầu thiết lập và cài đặt phần mềm cho sản phẩm.
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ loại bỏ/lau sạch bụi bẩn hoặc vật thể lạ bên trong sản phẩm.
•• Nếu khách hàng yêu cầu cài đặt thêm sau khi mua sản phẩm thông qua mua hàng từ
xa hoặc trực tuyến.
119
Chất lượng hình ảnh tối ưu và ngăn chặn
hiện tượng lưu ảnh
Chất lượng hình ảnh tối ưu
•• Do đặc điểm của quá trình sản xuất sản phẩm này, khoảng 1 phần triệu điểm ảnh (1ppm)
có thể sáng hơn hoặc tối hơn trên màn hình. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất
hoạt động của sản phẩm.
-- Số điểm ảnh phụ tạo bởi kiểu bảng: 6.220.800
•• Chạy Auto Adjustment để nâng cao chất lượng hình ảnh. Nếu vẫn thấy nhiễu sau khi
điều chỉnh tự động, hãy điều chỉnh Coarse hoặc Fine.
•• Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể gây ra hiện tượng lưu
ảnh hoặc điểm ảnh bị khuyết.
-- Kích hoạt chế độ tiết kiệm năng lượng hoặc chế độ bảo vệ màn hình động nếu bạn
không sử dụng sản phẩm trong một khoảng thời gian dài.
Hiện tượng lưu ảnh là gì?
Hiện tượng lưu ảnh sẽ không xuất hiện khi bảng điều khiển LCD hoạt động bình thường. Hoạt
động bình thường có nghĩa là kiểu ảnh video thay đổi liên tục. Nếu bảng điều khiển LCD chỉ
hiển thị một kiểu ảnh trong một thời gian dài (hơn 12 tiếng), sự chênh lệch điện áp nhỏ có thể
xảy ra giữa các điện cực điểm ảnh điều khiển tinh thể lỏng.
Sự chênh lệch điện áp giữa các điện cực đó sẽ tăng dần theo thời gian và làm cho tinh thể
lỏng mỏng dần đi. Khi hiện tượng này xảy ra, hình ảnh trước đó có thể vẫn được hiển thị trên
màn hình khi kiểu hình ảnh thay đổi. Để tránh hiện tượng này, phải làm giảm sự chênh lệch
điện thế tích lũy.
――Hiện tượng lưu ảnh sẽ không xuất hiện khi bảng điều khiển LCD hoạt động bình thường.
Bảng ma trận đen
Nguồn
tín hiệu
Điện cực
chung (ITO)
Bộ lọc màu
Chảy nước
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
Cài đặt kiểu giúp chống hiện tượng lưu ảnh trên màn hình
Kiểu giúp chống hiện tượng lưu ảnh trên màn hình hoạt động tự động trong chế độ chờ.
•• Tắt kiểu giúp chống hiện tượng lưu ảnh trên màn hình
Trên điều khiển từ xa, nhấn 2 → 2 → 7 → CH → 0.
Cổng
TFT
Điện cực
điểm ảnh (ITO)
Tụ điện
lưu trữ (Cs)
Đường truyền dữ liệu hình bus
Nếu cảm biến điều khiển từ xa nhấp nháy một lần, kiểu sẽ được tắt.
•• Bật kiểu giúp chống hiện tượng lưu ảnh trên màn hình
Trên điều khiển từ xa, nhấn 2 → 2 → 7 → CH → 0.
Nếu cảm biến điều khiển từ xa nhấp nháy hai lần, kiểu sẽ được bật.
――Khi màn hình bị tắt, kiểu giúp chống hiện tượng lưu ảnh trên màn hình sẽ hoạt động
trong hai giờ.
――Việc duy trì kiểu giúp chống hiện tượng lưu ảnh trên màn hình sẽ tiêu thụ nhiều điện
năng hơn.
120
Tránh hiện tượng lưu ảnh
――Cách tốt nhất để bảo vệ sản phẩm khỏi hiện tượng lưu ảnh là tắt nguồn hoặc cài đặt cho
PC hoặc hệ thống chạy màn hình chờ khi không sử dụng sản phẩm. Đồng thời, dịch vụ Bảo
hành cũng chỉ giới hạn tùy theo hướng dẫn lắp đặt.
•• Tắt nguồn, Chế độ bảo vệ màn hình và Chế độ tiết kiệm năng lượng
-- Tắt nguồn điện trong khoảng 2 tiếng sau khi bạn sử dụng sản phẩm được 12 tiếng.
-- Đi tới Thuộc tính màn hình > Nguồn điện trên máy tính và tắt nguồn sản phẩm theo
yêu cầu.
-- Bạn nên sử dụng màn hình chờ.
Tốt nhất nên sử dụng chế độ bảo vệ màn hình đơn màu hoặc có hình ảnh chuyển
động.
•• Thay đổi màu sắc thông thường
-- Sử dụng 2 màu
Cứ 30 phút lại thay đổi giữa 2 màu sắc như hình vẽ ở trên.
Type 1
Type 2
FLIGHT
TIME
FLIGHT
TIME
OZ348
20:30
OZ348
20:30
UA102
21:10
UA102
21:10
•• Tránh kết hợp màu văn bản và màu nền có độ sáng tương phản.
(Độ sáng: là độ sáng hoặc độ tối của một màu thay đổi tùy theo lượng ánh sáng được
phát ra.)
――Tránh sử dụng màu xám vì điều này có thể góp phần tạo ra hiện tượng lưu ảnh.
――Tránh sử dụng màu sắc có độ sáng tương phản (màu đen và trắng; màu xám).
FLIGHT : TIME
FLIGHT : TIME
OZ348 : 20:30
OZ348 : 20:30
•• Thay đổi đều đặn màu sắc văn bản
-- Sử dụng màu sáng có độ sáng tương tự nhau.
Khoảng cách: Cứ 30 phút lại thay đổi màu văn bản và màu nền
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
-- Cứ 30 phút lại di chuyển và thay đổi văn bản như hình vẽ dưới đây.
FLIGHT
: TIME
OZ348
: 20:30
[ Step 1 ]
[ Step 2 ]
FLIGHT
: TIME
OZ348
: 20:30
[ Step 3 ]
-- Hiển thị hình ảnh động đều đặn cùng với logo.
Khoảng cách: Hiển thị hình ảnh động cùng với logo trong vòng 60 giây sau khi bạn sử
dụng sản phẩm được 4 tiếng.
121
License
The terms HDMI and HDMI High-Definition Multimedia Interface, and
the HDMI Logo are trademarks or registered trademarks of HDMI
Licensing LLC in the United States and other countries.
Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở
Trong trường hợp sử dụng phần mềm mã nguồn mở, các giấy phép mã nguồn mở được
cung cấp trong menu của sản phẩm. Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở chỉ được viết bằng
tiếng Anh.
Để biết thông tin về Thông báo Giấy phép Nguồn Mở, hãy liên hệ với Trung tâm chăm sóc
Khách hàng của Samsung hoặc gửi email tới oss.request@samsung.com.
122
Thuật ngữ
480i / 480p / 720p / 1080i /
1080p____ Mỗi tốc độ quét ở trên
nói đến số lượng đường quét có
hiệu quả quyết định độ phân giải
của màn hình. Tốc độ quét có thể
được thể hiện bằng i (quét xen kẽ)
hoặc p (quét liên tục), tuỳ thuộc vào
phương pháp quét.
-Quét
Quét là quá trình gửi điểm ảnh đi
để tạo nên hình ảnh liên tục. Một
số lượng lớn điểm ảnh sẽ mang lại
hình ảnh rõ nét và sinh động hơn.
-Quét liên tục
Ở chế độ quét liên tục, tất cả các
đường điểm ảnh được quét lần lượt
(liên tục) trên màn hình.
-Quét xen kẽ
Ở chế độ quét xen kẽ, mỗi đường
điểm ảnh sẽ được quét từ đầu đến
cuối màn hình, sau đó các đường
chưa được quét còn lại sẽ được
quét.
Chế độ quét không xen kẽ và chế
độ quét xen kẽ____ Chế độ quét
không xen kẽ (quét liên tục) hiển
thị đường ngang từ đầu đến cuối
màn hình một cách liên tục. Chế độ
quét xen kẽ hiển thị các đường có
thứ tự lẻ trước và sau đó hiển thị
các đường có số thứ tự chẵn. Chế
độ không xen kẽ chủ yếu được sử
dụng ở màn hình vì nó tạo ra độ rõ
nét cho màn hình và chế độ xen kẽ
chủ yếu được sử dụng ở TV.
Tần số dọc____ Sản phẩm hiển
thị một hình ảnh duy nhất nhiều lần
trong một giây (giống như ánh sáng
huỳnh quang nhấp nháy) nhằm hiển
thị hình ảnh cho người xem nhìn.
Tỷ lệ một hình ảnh được hiển thị lặp
lại trên một giây được gọi là tần số
quét dọc hoặc tỷ lệ làm tươi. Tần số
quét dọc được đo bằng Hz.
Ví dụ: 60 Hz có nghĩa là một hình
ảnh duy nhất được hiển thị 60 lần
trong 1 giây.
Khoảng cách điểm____ Màn hình
bao gồm các điểm màu đỏ, xanh
lục và xanh lam. Khoảng cách ngắn
giữa các điểm tạo nên độ phân
giải cao. Khoảng cách điểm tức là
khoảng cách ngắn nhất giữa các
điểm của cùng một màu. Khoảng
cách điểm được đo bằng mili mét.
Tần số ngang____ Thời gian để
quét một đường nối cạnh trái với
cạnh phải của màn hình được gọi là
chu kỳ quét ngang. Số nghịch đảo
của chu kỳ quét ngang được gọi
là tần số quét ngang. Tần số quét
ngang được đo bằng kHz.
Nguồn____ Nguồn tín hiệu đầu vào
là thiết bị nguồn video được kết nối
với sản phẩm chẳng hạn như máy
quay video xách tay, máy chạy DVD
hoặc video.
Plug & Play____ Cắm & Chạy là
một chức năng cho phép sự trao
đổi thông tin tự động giữa một màn
hình và PC để tạo ra môi trường
hiển thị tối ưu. Sản phẩm sử dụng
VESA DDC (tiêu chuẩn quốc tế) để
chạy chức năng Cắm & Chạy.
Độ phân giải____ Độ phân giải là
số lượng điểm ngang (điểm ảnh)
và .số lượng điểm dọc (điểm ảnh)
tạo nên màn hình Nó biểu thị mức
độ chi tiết của màn hình hiển thị.
Độ phân giải cao cho phép nhiều
dữ liệu được hiển thị trên màn hình
hơn và độ phân giải cao rất hữu ích
cho việc thực hiện đồng thời nhiều
tác vụ
Ví dụ, độ phân giải 1920x 1080 bao
gồm 1,920 điểm ảnh ngang (độ
phân giải ngang) và 1,080 điểm ảnh
dọc (độ phân giải dọc).
DVD (Đĩa Kỹ thuật số Đa
năng)____ DVD là một đĩa lưu
trữ dữ liệu lớn có kích thước bằng
đĩa CD, trong đó bạn có thể lưu
các ứng dụng đa phương tiện (âm
thanh, hình ảnh hoặc trò chơi) bằng
cách sử dụng công nghệ nén video
MPEG-2.
HDMI (Giao diện đa phương tiện
độ phân giải cao)____ Đó là giao
diện có thể được kết nối với nguồn
âm thanh kĩ thuật số và nguồn video
có độ phân giải cao bằng cách sử
dụng một cáp đơn không nén.
Điều khiển đa màn hình
(MDC)____ MDC (Điều khiển đa
màn hình) là một ứng dụng cho
phép bạn điều khiển nhiều thiết bị
hiển thị cùng một lúc bằng cách sử
dụng một máy tính cá nhân (PC) Khi
bạn sử dụng cáp RS232C (truyền
dữ liệu nối tiếp) và cáp RJ45 (LAN)
thì sẽ có sự truyền thông tin giữa
PC và màn hình.
123
Download PDF

advertising