Samsung | DB10D | Samsung Màn hình kỹ thuật số DB10D Hướng dẫn sử dụng

Sổ tay Hướng dẫn Sử
dụng
DB10D
Màu sắc và hình dáng có thể khác nhau tùy theo sản phẩm và để
cải tiến hoạt động, các thông số kỹ thuật có thể sẽ được thay đổi
mà không cần thông báo trước.
Số giờ được khuyến nghị để sử dụng sản phẩm này là dưới 16
giờ mỗi ngày.
Nếu sản phẩm được sử dụng quá 16 giờ một ngày, bảo hành có
thể bị từ chối.
Mục lục
Trước khi sử dụng sản phẩm
Lắp đặt bộ giá treo tường
24
Thông số kỹ thuật của bộ giá treo tường (VESA)24
Bản quyền
6
Lưu ý an toàn
Biểu tượng
Làm sạch
Lưu trữ
Điện và an toàn
Cài đặt
Hoạt động
7
7
7
8
8
9
11
Chuẩn bị
Kiểm tra các thành phần
Các thành phần
Các phụ kiện được bán riêng
14
14
15
Các linh kiện
Pa-nen điều khiển
Mặt sau
Khóa chống trộm
Logo miếng đệm
Điều khiển từ xa
16
16
17
18
18
19
Điều khiển từ xa (RS232C)
Kết nối cáp
Kết nối
Các mã điều khiển
25
25
28
29
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Trước khi kết nối
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
38
38
Kết nối với máy tính
Kết nối sử dụng cáp HDMI
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
38
38
39
Kết nối với thiết bị video
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Kết nối sử dụng cáp HDMI
39
39
40
Kết nối với Cáp LAN
40
Thay đổi Nguồn vào
41
Source41
Sử dụng MDC
Cài đặt/Gỡ bỏ chương trình MDC
Cài đặt
Gỡ bỏ
42
42
42
Kết nối với MDC
Sử dụng MDC qua Ethernet
43
43
Tính năng trên màn hình chính
Player44
Phê duyệt thiết bị được kết nối từ máy chủ
45
Network Channel49
Local Channel49
Published Content49
Published Channel50
My Templates50
Tính năng khả dụng trong trang Player51
Menu Settings của trang Player52
Khi nội dung đang chạy
53
Định dạng tệp tương thích với Player55
Định dạng tệp tương thích với Videowall
60
Schedule62
Tính năng khả dụng trong trang Schedule62
Trước khi Lắp đặt Sản phẩm
(Hướng dẫn Lắp đặt)
Thông gió
21
21
Kích thước
22
Clone Product67
Sử dụng THANH CHỐNG
23
Lắp đặt giá treo tường
24
ID Settings68
Device ID68
Template64
2
Mục lục
PC Connection Cable68
Screen Saver69
Network Status69
Video Wall70
Video Wall70
On/Off Timer72
On Timer72
Off Timer73
Holiday Management73
Ticker74
More settings74
URL Launcher75
Điều chỉnh màn hình
Picture Mode76
Backlight / Contrast / Brightness /
Sharpness / Colour / Tint (G/R)77
Colour Temperature78
White Balance79
2 Point79
10 Point79
Gamma80
Advanced Settings81
Dynamic Contrast82
Black Tone82
Flesh Tone82
RGB Only Mode82
Colour Space82
Motion Lighting82
Picture Options83
Colour Tone84
Digital Clean View84
MPEG Noise Filter84
HDMI Black Level85
Film Mode85
Dynamic Backlight85
Picture Size86
Picture Size86
Position87
Zoom/Position87
OnScreen Display
Display Orientation89
Onscreen Menu Orientation89
Source Content Orientation89
Aspect Ratio89
Screen Protection90
Auto Protection Time90
Screen Burn Protection90
Message Display92
Source Info92
No Signal Message92
MDC Message92
Menu Transparency93
Menu Language93
Reset OnScreen Display94
Picture Off88
Reset Picture88
Điều chỉnh âm thanh
Sound Mode95
Sound Effect96
Dialog Clarity96
Equaliser96
Auto Volume96
Reset Sound97
Calibrated value80
3
Mục lục
Network
System
Network Status98
Setup107
Cài đặt ban đầu (System)107
Network Settings98
Network type98
Cài đặt mạng (Có dây)
99
Cài đặt mạng (Không dây)
101
WPS(PBC)103
Wi-Fi Direct104
Multimedia Device Settings104
Screen Mirroring105
Screen Mirroring105
Server Network Settings105
Connect to server105
MagicInfo Mode105
Server Access105
FTP Mode105
Device Name106
Time109
Clock Set109
DST109
Sleep Timer109
Power On Delay109
Auto Source Switching110
Auto Source Switching110
Primary Source Recovery110
Primary Source110
Secondary Source110
Power Control111
Auto Power On111
Max. Power Saving111
Standby Control111
Power Button112
Network Standby112
Eco Solution113
Energy Saving113
Screen Lamp Schedule113
No Signal Power Off113
Auto Power Off113
Temperature Control114
Device Manager115
Keyboard Settings115
Mouse Settings116
Pointer Settings117
Play via118
Change PIN118
General119
Security119
BD Wise119
Anynet+ (HDMI-CEC)120
HDMI Hot Plug124
DivX® Video On Demand124
Game Mode124
Reset System125
Hỗ trợ
Software Update126
Update now126
Auto update126
Contact Samsung126
Go to Home127
Player127
Schedule127
Template127
Clone Product127
ID Settings127
Screen Saver128
Network Status128
Video Wall128
On/Off Timer128
4
Mục lục
Ticker128
More settings128
Reset All129
Phát ảnh, video và nhạc (Phát
phương tiện)
Đọc thông tin sau trước khi sử dụng
chức năng phát phương tiện bằng
thiết bị USB
130
Sử dụng thiết bị USB
132
Phát nội dung phương tiện từ PC/thiết bị di
động133
Tính năng được cung cấp trong trang
danh sách nội dung phương tiện
Mục menu trong trang danh sách nội
dung phương tiện
134
Hướng dẫn xử lý sự cố
Phụ lục
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung
tâm dịch vụ khách hàng của Samsung
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Kiểm tra những mục sau đây.
142
142
142
143
Hỏi & Đáp
148
Các thông số kỹ thuật
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán
(Chi phí đối với khách hàng)
156
Không phải lỗi sản phẩm
156
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
156
Khác156
Chất lượng hình ảnh tối ưu và ngăn
chặn hiện tượng lưu ảnh
Chất lượng hình ảnh tối ưu
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
157
157
157
License159
Thông số chung
150
Trình tiết kiệm năng lượng
152
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
153
Thuật ngữ
160
135
Các nút và tính năng khả dụng trong
khi phát lại ảnh
136
Các nút và tính năng khả dụng trong
khi phát lại video
137
Các nút và tính năng khả dụng trong
khi phát lại nhạc
138
Định dạng tệp phát Phương tiện và Phụ
đề Được hỗ trợ
Phụ đề
Độ phân giải hình ảnh được hỗ trợ
Định dạng tệp nhạc được hỗ trợ
Các định dạng video được hỗ trợ
139
139
139
140
140
5
Chương 01
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bản quyền
Nội dụng của sách hướng dẫn này có thể thay đổi để cải thiện chất lượng mà không cần thông báo.
© 2014 Samsung Electronics
Samsung Electronics sở hữu bản quyền đối với sách hướng dẫn này.
Cấm sử dụng hoặc sao chép một phần hoặc toàn bộ sách hướng dẫn này mà không có sự ủy quyền của Samsung Electronics.
Microsoft, Windows là các nhãn hiệu đã đăng ký của Microsoft Corporation.
VESA, DPM và DDC là các nhãn hiệu đã đăng ký của Video Electronics Standards Association.
Quyền sở hữu tất cả các nhãn hiệu khác được ghi nhận cho chủ sở hữu tương ứng.
6
Lưu ý an toàn
Thận trọng
Làm sạch
――Hãy cẩn thận khi làm sạch vì màn hình và bên ngoài của các LCD tiên tiến dễ bị trầy xước.
――Tiến hành các bước sau khi làm sạch.
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT, KHÔNG MỞ
Thận trọng : ĐỂ GIẢM THIỂU NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT, KHÔNG THÁO NẮP MÁY. (HOẶC
LƯNG MÁY)
NGƯỜI SỬ DỤNG KHÔNG THỂ BẢO DƯỠNG CHI TIẾT NÀO BÊN TRONG.
HÃY CHUYỂN TẤT CẢ CÔNG VIỆC BẢO DƯỠNG CHO NHÂN VIÊN ĐỦ TRÌNH ĐỘ.
1
Tắt nguồn sản phẩm và máy tính.
2
Rút dây nguồn khỏi sản phẩm.
――Giữ cáp nguồn ở phích cắm và không chạm vào cáp với tay ướt.
Nếu không, có thể xảy ra điện giật.
Biểu tượng này cho biết có điện áp cao bên trong.
3
Tiếp xúc với bất kỳ chi tiết nào bên trong sản phẩm này đều rất nguy hiểm.
Lau sản phẩm bằng miếng vải sạch, mềm và khô.
•• Không sử dụng chất làm sạch có chứa cồn, dung
môi hoặc các chất có hoạt tính bề mặt.
Biểu tượng này báo cho bạn biết rằng tài liệu quan trọng liên quan đến hoạt động và bảo trì
đã được đưa vào sản phẩm này.
!
•• Không phun nước hoặc chất làm sạch trực tiếp lên
sản phẩm.
Biểu tượng
Cảnh báo
4
Làm ướt miếng vải mềm và khô với nước rồi vắt kỹ để lau bên
ngoài sản phẩm.
Có thể xảy ra chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không tuân theo các hướng dẫn.
Thận trọng
Có thể xảy ra thương tích cá nhân hoặc thiệt hại tài sản nếu không tuân theo các hướng dẫn.
Các hoạt động được đánh dấu bằng biểu tượng này là bị cấm.
5
Cắm dây nguồn vào sản phẩm khi kết thúc quá trình làm sạch.
6
Bật nguồn sản phẩm và máy tính.
Phải tuân thủ các hướng dẫn được đánh dấu bằng biểu tượng này.
7
Cắm phích cắm nguồn vào ổ cắm nguồn được tiếp đất (chỉ các thiết
bị được cách điện loại 1).
Lưu trữ
Do đặc tính của các sản phẩm có độ bóng cao, việc sử dụng máy làm ẩm UV ở gần có thể
tạo ra các vết ố màu trắng trên sản phẩm.
――Liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng nếu cần làm sạch bên trong sản phẩm (phí dịch
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc thương tích.
!
Không bẻ cong hoặc giật mạnh dây nguồn. Cẩn thận để không đặt
vật nặng lên dây nguồn.
vụ sẽ được áp dụng).
Điện và an toàn
•• Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
Không đặt dây nguồn hoặc sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Cảnh báo
Không sử dụng dây nguồn hoặc phích cắm bị hỏng, hoặc ổ cắm
điện bị lỏng.
Lau sạch tất cả bụi bẩn xung quanh chân phích cắm nguồn hoặc ổ
cắm nguồn bằng miếng vải khô.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
Không sử dụng nhiều sản phẩm với một ổ cắm nguồn duy nhất.
•• Ổ cắm nguồn bị quá nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn.
!
Không chạm vào phích cắm nguồn với tay ướt. Nếu không, có thể
xảy ra điện giật.
Cắp phích cắm nguồn vào hết cỡ để không bị lỏng.
•• Kết nối không chặt có thể gây ra hỏa hoạn.
!
8
Cài đặt
Thận trọng
Không rút dây nguồn trong khi sản phẩn đang được sử dụng.
•• Sản phẩm có thể bị hỏng do sốc điện.
Cảnh báo
Không đặt nến, nhang đuổi côn trùng hoặc thuốc lá trên đỉnh sản
phẩm. Không lắp đặt sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
Chỉ sử dụng dây nguồn do Samsung cung cấp kèm theo sản phẩm
của bạn. Không sử dụng dây nguồn với các sản phẩm khác.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Nhờ kỹ thuật viên lắp đặt giá treo trên tường.
•• Có thể xảy ra thương tích nếu việc lắp đặt do người không đủ
trình độ tiến hành.
!
Đảm bảo ổ cắm điện sẽ được sử dụng để cắm dây nguồn không bị
cản trở.
!
•• Phải rút dây nguồn để ngắt hoàn toàn nguồn điện vào sản
phẩm khi xảy ra sự cố.
!
Giữ túi nhựa đóng gói ngoài tầm với của trẻ em.
•• Trẻ em có thể bị ngạt thở.
•• Lưu ý rằng sản phẩm không được ngắt điện hoàn toàn bằng
cách chỉ sử dụng nút nguồn trên điều khiển từ xa.
Giữ phích cắm khi rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn.
•• Chỉ sử dụng tủ được phê duyệt.
!
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trên bề mặt không vững chắc hoặc rung
động (giá đỡ không chắc chắn, bề mặt nghiêng, v.v.)
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
!
•• Sử dụng sản phẩm ở khu vực có độ rung quá mức có thể làm
hỏng sản phẩm hoặc gây ra hỏa hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trên xe hoặc ở nơi tiếp xúc với bụi, hơi ẩm
(nước chảy nhỏ giọt, v.v.), dầu hoặc khói.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
!
9
Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, nhiệt hoặc đồ
vật nóng như bếp.
Thận trọng
•• Tuổi thọ của sản phẩm có thể bị giảm hoặc có thể xảy ra hỏa
hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trong tầm với của trẻ em.
Không làm rơi sản phẩm trong khi di chuyển.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
!
•• Sản phẩm có thể bị đổ và làm cho trẻ bị thương.
Không đặt úp mặt trước của sản phẩm xuống.
•• Vì mặt trước của sản phẩm nặng, nên hãy lắp đặt sản phẩm
trên bề mặt phẳng và chắc chắn.
•• Màn hình có thể bị hỏng.
Dầu ăn, chẳng hạn như dầu đậu nành, có thể làm hỏng hoặc làm
biến dạng sản phẩm. Không lắp đặt sản phẩm trong bếp hoặc gần
kệ bếp.
Khi lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc trên giá, đảm bảo rằng cạnh dưới
của mặt trước sản phẩm không nhô ra ngoài.
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
•• Chỉ lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc giá đúng kích thước.
Đặt sản phẩm xuống nhẹ nhàng.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
!
SAMSUNG
!
Lắp đặt sản phẩm ở nơi khác thường (nơi tiếp xúc với nhiều hạt
mịn, hóa chất, nhiệt độ quá cao/quá thấp hoặc độ ẩm cao hay nơi
mà sản phẩm hoạt động liên tục trong thời gian dài) có thể ảnh
hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của sản phẩm.
•• Đảm bảo hỏi ý kiến Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung nếu bạn muốn lắp đặt sản phẩm ở nơi như vậy.
10
Không để vật nặng hoặc những thứ mà trẻ thích (đồ chơi, kẹo, v.v.)
trên đỉnh sản phẩm.
Hoạt động
•• Sản phẩm hoặc vật nặng có thể đổ khi trẻ cố gắng với lấy đồ
chơi hoặc kẹo, gây ra thương tích nghiêm trọng.
Cảnh báo
Không tự tháo, sửa chữa hoặc sửa đổi sản phẩm.
Khi có chớp hoặc sấm sét, hãy tắt nguồn sản phẩm và rút cáp
nguồn.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung để
sửa chữa.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
!
Để di chuyển sản phẩm, trước tiên hãy rút tất cả các cáp khỏi sản
phẩm, kể cả cáp nguồn.
Không làm rơi các đồ vật lên sản phẩm hoặc gây ra va chạm.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Nếu không, dây nguồn có thể bị hỏng và có thể xảy ra hỏa
hoạn hoặc điện giật.
!
!
Nếu sản phẩm phát ra tiếng động bất thường, mùi khét hoặc khói,
hãy rút dây nguồn ngay lập tức và liên hệ với Trung tâm dịch vụ
khách hàng của Samsung.
Không di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ
cáp nào.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do
cáp bị hỏng.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
!
Không để trẻ em đu lên sản phẩm hoặc trèo lên đỉnh sản phẩm.
Nếu phát hiện rò rỉ gas, không chạm vào sản phẩm hoặc phích cắm
nguồn. Đồng thời, thông gió khu vực đó ngay lập tức.
•• Trẻ em có thể bị thương hoặc chấn thương nghiêm trọng.
•• Tia lửa điện có thể gây nổ hoặc hỏa hoạn.
!
Nếu sản phẩm bị rơi hoặc vỏ ngoài bị hỏng, hãy tắt nguồn và rút
dây nguồn. Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung.
•• Tiếp tục sử dụng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
GAS
Không nâng hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn
hoặc bất kỳ cáp nào.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do
cáp bị hỏng.
11
Không sử dụng hoặc cất giữ các bình xịt dễ cháy nổ hoặc chất dễ
cháy gần sản phẩm.
Thận trọng
•• Có thể xảy ra nổ hoặc hỏa hoạn.
Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể
gây ra hiện tượng lưu ảnh hoặc điểm ảnh bị khuyết.
!
Đảm bảo các lỗ thông gió không bị khăn trải bàn hoặc rèm cửa che
kín.
!
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
100
Không nhét các vật bằng kim loại (đũa, đồng xu, kẹp tóc, v.v.) hoặc
các vật dễ cháy (giấy, diêm, v.v.) vào sản phẩm (qua lỗ thông gió
hoặc các cổng vào/ra, v.v.).
-_-
Không đặt các vật chứa chất lỏng (bình, lọ, chai, v.v.) hoặc đồ vật
bằng kim loại trên đỉnh sản phẩm.
•• Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc
các vật chất khác rơi vào sản phẩm. Sau đó, liên hệ với Trung
tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm
trong thời gian dài (trong kỳ nghỉ, v.v.).
•• Bụi bẩn tích tụ kết hợp với nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn, điện
giật hoặc rò điện.
!
Sử dụng sản phẩm ở độ phân giải và tần số khuyến nghị.
•• Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc
các vật chất khác rơi vào sản phẩm. Sau đó, liên hệ với Trung
tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Kích hoạt chế độ tiết kiệm điện hoặc trình bảo vệ màn hình
bằng hình ảnh chuyển động nếu bạn không sử dụng sản phẩm
trong thời gian dài.
•• Thị lực của bạn có thể bị giảm.
!
Có điện cao áp bên trong bộ điều hợp nguồn DC. Không tự tháo,
sửa chữa hoặc sửa đổi sản phẩm.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung để
sửa chữa.
Không đặt các bộ điều hợp nguồn DC cùng nhau.
•• Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
Tháo túi nhựa khỏi bộ điều hợp nguồn DC trước khi bạn sử dụng.
•• Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
12
Không chạm vào màn hình khi đã bật sản phẩm trong một thời gian
dài vì màn hình sẽ trở nên nóng.
Không để nước rơi vào thiết bị nguồn DC hoặc làm ướt thiết bị.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Tránh sử dụng sản phẩm ngoài trời tại những nơi có thể tiếp
xúc với nước mưa hoặc tuyết.
•• Cẩn thận để không làm ướt bộ điều hợp nguồn DC khi bạn lau
rửa sàn nhà.
Không đặt bộ điều hợp nguồn DC gần bất kỳ thiết bị sưởi nào.
Cất giữ các phụ kiện nhỏ ngoài tầm với của trẻ em.
•• Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
!
Không đặt vật nặng lên sản phẩm.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
Đặt bộ điều hợp nguồn DC trong khu vực được thông gió tốt.
Cẩn thận không để trẻ em ngậm pin trong miệng khi tháo gỡ ra từ
bộ điều khiển từ xa. Cất giữ pin ở những nơi trẻ em hoặc trẻ sơ sinh
không thể lấy được.
!
Nếu bạn treo bộ điều hợp nguồn AC/DC với đầu vào dây nguồn
quay lên trên, nước hoặc các vật chất khác có thể vào bên trong và
làm hỏng Bộ điều hợp.
!
•• Nếu trẻ em đã nuốt phải pin, hãy liên hệ ngay với bác sĩ của
bạn.
Hãy đảm bảo đặt bộ điều hợp nguồn AC/DC nằm trên bàn hoặc sàn
nhà.
Khi thay pin, hãy lắp đúng cực tính (+, -).
•• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương
tích cho người sử dụng hoặc thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất
trong pin.
Nhìn màn hình ở khoảng cách quá gần trong thời gian dài có thể
làm giảm thị lực của bạn.
Chỉ sử dụng những pin đủ tiêu chuẩn chuyên dùng, không dùng
chung pin mới và pin cũ cùng lúc.
!
Không sử dụng máy làm ẩm hoặc bếp lò quanh sản phẩm.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
!
Không được thải bỏ pin (và các pin sạc) theo cách thông thường và
chúng phải được hoàn trả lại để tái chế. Khách hàng phải có trách
nhiệm hoàn trả lại các pin đã qua sử dụng hoặc pin sạc để tái chế.
Để mắt bạn nghỉ ngơi trên 5 phút sau mỗi giờ sử dụng sản phẩm.
•• Mắt của bạn sẽ hết mỏi.
•• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương
tích cho người sử dụng hoặc thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất
trong pin
!
•• Khách hàng có thể trả lại pin đã dùng hay pin sạc cho trung
tâm tái chế công cộng địa phương hoặc cho các cửa hàng bán
cùng loại pin hay pin sạc đó.
!
13
Chương 02
Chuẩn bị
Kiểm tra các thành phần
Các thành phần
-- Liên hệ với nhà cung cấp nơi bạn
mua sản phẩm nếu có thành phần
nào bị thiếu.
――Các thành phần có thể khác nhau tại các địa điểm khác nhau.
-- Bề ngoài của các thành phần và chi
tiết bán riêng có thể khác so với hình
ảnh trình bày.
Hướng dẫn cài đặt
nhanh
Thẻ bảo hành
(Không có ở một số khu
vực)
Hướng dẫn điều chỉnh
Dây điện nguồn
Điều khiển từ xa
Cáp stereo RS232C
THANH CHỐNG
Bộ điều hợp nguồn DC
-
-
+
+
Pin
(Không có ở một số khu
vực)
14
Các phụ kiện được bán riêng
-- Có thể mua các chi tiết sau đây tại
cửa hàng bán lẻ gần nhất.
Bộ giá đỡ treo tường
Cáp LAN
Cáp HDMI-DVI
Cáp HDMI
SD CARD
15
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ
Các linh kiện
thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Nút
Pa-nen điều khiển
Mô tả
Sử dụng nút này để bật và tắt Màn hình.
Cảm biến từ xa
Nhấn nút trên điều khiển từ xa trỏ vào cảm biến trên mặt trước của sản
phẩm để thực hiện chức năng tương ứng.
――Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều
khiển từ xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị
điều khiển.
Sử dụng điều khiển từ xa trong phạm vi từ 1 đến 4 m từ bộ cảm biến trên sản phẩm với một góc 30 từ bên trái và
bên phải.
――Đặt pin đã sử dụng ở nơi cách xa tầm tay trẻ em và tái sử dụng.
Loa
――Không sử dụng chung pin cũ và mới. Thay cả hai pin cùng lúc.
――Tháo pin ra khi điều khiển từ xa không được sử dụng trong một thời gian dài.
30˚
30˚
1m~4m
Cảm biến từ xa
16
Mặt sau
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông
báo.
RS232C IN
USB
RJ45
SD CARD
HDMI IN
DC 14V
Cổng
Mô tả
RS232C IN
Kết nối với MDC bằng cáp stereo RS232C.
USB
Kết nối với thiết bị nhớ USB.
RJ45
Kết nối với MDC bằng cáp LAN.
HDMI IN
Kết nối với thiết bị nguồn bằng cáp HDMI.
DC 14V
Kết nối bộ điều hợp nguồn DC.
SD CARD
Kết nối với thẻ nhớ SD.
17
Khóa chống trộm
Logo miếng đệm
――Khóa chống trộm cho phép bạn sử dụng sản phẩm một cách an toàn ngay cả ở những nơi
Không dùng lực kéo miếng đệm logo. Logo có thể bong ra hoặc vỡ.
công cộng.
――Hình dạng thiết bị khóa và cách thức khóa tùy thuộc vào nhà sản xuất. Tham khảo hướng
dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi tiết.
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
Để khóa thiết bị khóa chống trộm:
1
Cố định cáp của thiết bị khóa chống trộm vào một vật nặng ví dụ như bàn làm việc.
2
Luồn một đầu của cáp qua móc ở đầu kia của cáp.
3
Đặt thiết bị khóa vào bên trong khe khóa chống trộm ở phía sau sản phẩm.
4
Khóa thiết bị khóa.
-- Bạn có thể mua riêng thiết bị khóa chống trộm.
-- Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm
thông tin chi tiết.
-- Bạn có thể mua thiết bị khóa chống trộm tại các cửa hàng bán lẻ đồ điện tử hoặc
mua qua mạng.
18
Điều khiển từ xa
――Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều khiển từ xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị điều
khiển.
――Nút không có mô tả trong hình ảnh bên dưới không được hỗ trợ trên sản phẩm.
POWER
OFF
Bật nguồn sản phẩm.
.QZ
ABC
DEF
GHI
JKL
MNO
PRS
TUV
WXY
1
4
7
DEL-/--
Hiển thị hoặc ẩn trình đơn hiển thị trên màn
hình, hoặc trở về̀ trình đơn trước.
5
8
SYMBOL
0
3
6
VOL
MENU
SOURCE
HOME
Các nút số
Nhập mật khẩu vào trình đơn OSD.
9
-- Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
CH LIST
Tắt âm thanh.
MUTE
Điều chỉnh âm lượng.
Thay đổi nguồn vào.
2
Tắt nguồn sản phẩm.
CH
MagicInfo
Player I
Ngừng tắt tiếng: Nhấn lại MUTE hoặc nhấn
nút điều chỉnh âm lượng (+ VOL -).
Nút Khởi chạy Player. Nút có thể thay đổi
theo cài đặt Play viae.
Nút Khởi chạy Go to Home.
19
Truy cập nhanh các tính năng được sử
dụng thường xuyên.
TOOLS
INFO
Hiển thị thông tin về nguồn đầu vào hiện tại.
Chuyển sang trình đơn lên trên, xuống
dưới, bên trái hoặc phải hoặc điều chỉnh cài
đặt của một tùy chọn.
Trở về trình đơn trước.
Cài đặc chức năng khóa an toàn.
RETURN
EXIT
PC
DVI
HDMI
DP
A
B
C
D
UNSET
LOCK
IR control
SET
Xác nhận lựa chọn một trình đơn.
Thoát khỏi trình đơn hiện tại.
Chọn thủ công nguồn vào được kết nối từ
HDMI.
Khi sử dụng menu liên quan đến phương
tiện hoặc menu HDMI-CEC, bạn có thể
chọn chức năng bằng cách nhấn nút màu
trên điều khiển từ xa tương ứng với nút có
cùng màu trên màn hình.
Được sử dụng trong chế độ Anynet+ và
chế độ đa phương tiện.
-- Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
Để đặt pin vào điều khiển từ xa
20
Trước khi Lắp đặt Sản phẩm
(Hướng dẫn Lắp đặt)
Thông gió
Lắp đặt trên Tường thẳng đứng
A Tối thiểu là 40 mm
B Nhiệt độ xung quanh: Dưới 35 C
•• Khi lắp đặt sản phẩm trên tường thẳng đứng, cho phép ít nhất khoảng cách 40 mm giữa sản phẩm và bề
mặt tường để thông gió và đảm bảo nhiệt độ A xung quanh được giữ ở mức dưới 35 C.
A
B
Hình 1.1 Nhìn từ bên
Lắp đặt trên Tường có vết lõm
――Vui lòng liên hệ Trung tâm Dịch vụ Khách hàng của Samsung để biết thêm chi tiết.
Nhìn chính diện
A Tối thiểu là 40 mm
B Nhiệt độ xung quanh: Dưới 35 C
――Khi lắp đặt sản phẩm trên tường bị lõm xuống, cho phép ít nhất khoảng cách như chỉ định ở trên giữa sản
A
phẩm và bề mặt tường để thông gió và đảm bảo nhiệt độ xung quanh được giữ ở mức dưới 35 C.
B
Hình 1.2 Nhìn từ bên
21
Kích thước
Tên mẫu
sản phẩm
5
1
DB10D
Đơn vị: mm
1
246,8
1 2
218,6
23
137,0
34
165,2
45
24,9
――Tất cả các hình vẽ không nhất thiết phải theo tỷ lệ. Một số kích thước có thể thay đổi mà không cần thông báo
2
4
trước.
Tham khảo kích thước trước khi thực hiện lắp đặt sản phẩm của bạn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về lỗi
gõ phím hay lỗi in.
3
22
Sử dụng THANH CHỐNG
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông
báo.
Đặt một miếng vải hoặc đệm bảo vệ trên một mặt phẳng.
Tiếp theo, đặt sản phẩm quay mặt xuống phía trên của tấm vải hoặc miếng đệm.
Lắp thanh vào khe trên sản phẩm rồi xoáy chặt.
23
Lắp đặt giá treo tường
Lắp đặt bộ giá treo tường
Bộ giá treo tường (được bán riêng) cho phép bạn lắp sản phẩm lên tường.
Để biết thông tin chi tiết về cách lắp đặt giá treo tường, hãy xem hướng dẫn đi kèm giá treo tường.
Chúng tôi khuyên bạn nên liên hệ với kỹ thuật viên để được trợ giúp khi lắp đặt giá treo tường.
Samsung Electronics không chịu trách nhiệm về bất kỳ hỏng hóc nào đối với sản phẩm hay thương tích nào đối với bạn hoặc người khác nếu bạn tự ý lắp đặt giá treo tường.
Thông số kỹ thuật của bộ giá treo tường
(VESA)
――Lắp giá treo tường lên tường đặc vuông góc với sàn nhà. Trước khi lắp
giá treo tường vào các bề mặt như tấm ốp tường, hãy liên hệ với đại lý
gần nhất để biết thêm thông tin.
Nếu bạn lắp sản phẩm trên tường nghiêng, sản phẩm có thể bị đổ và
dẫn đến thương tích cá nhân nghiêm trọng.
•• Bộ giá treo tường của Samsung có hướng dẫn lắp đặt chi tiết và tất cả các bộ phận cần thiết cho việc lắp
ráp đều được cung cấp.
•• Không sử dụng vít dài hơn độ dài chuẩn hoặc không phù hợp với thông số vít chuẩn VESA. Vít quá dài có
thể làm hỏng phần bên trong của sản phẩm.
•• Đối với giá treo tường không phù hợp với thông số vít chuẩn VESA, độ dài của vít có thể khác nhau tùy
thuộc vào thông số kỹ thuật của giá treo tường.
•• Không vặn vít quá chặt. Vặn quá chặt có thể làm hỏng sản phẩm hoặc khiến sản phẩm bị đổ, dẫn đến
thương tích cá nhân. Samsung không chịu trách nhiệm về các kiểu tai nạn này.
•• Samsung không chịu trách nhiệm về hư hỏng sản phẩm hoặc thương tích cá nhân khi người tiêu dùng sử
dụng giá treo tường không phải là VESA hoặc không được chỉ định hoặc người tiêu dùng không tuân theo
các hướng dẫn lắp đặt sản phẩm.
•• Kích thước chuẩn cho bộ giá treo tường được hiển thị trong bảng bên dưới.
Đơn vị: mm
Tên mẫu sản phẩm Thông số lỗ vít
VESA (A * B) tính
bằng milimet
DB10D
50 × 50
Vít chuẩn
M4 / L8~12
Số lượng
4
――Không lắp đặt bộ giá treo tường trong khi sản phẩm của bạn đang bật. Việc này có thể dẫn đến thương tích cá
nhân do điện giật.
24
Điều khiển từ xa (RS232C)
•• Gán chốt
1 2 3 4 5
5 4 3 2 1
6 7 8 9
9 8 7 6
Kết nối cáp
Cáp RS232C
Giao diện
RS232C (9 chốt)
Chốt
TxD (Số 2), RxD (Số 3), GND (Số 5)
Tốc độ bit
9600 bit/giây
Số bit dữ liệu
8 bit
Chẵn lẻ
Không
Bit dừng
1 bit
Điều khiển luồng dữ liệu
Không
Độ dài tối đa
15 m (chỉ đối với loại có tấm chắn)
<Loại cổng đực>
Chốt
<Loại cổng cái>
Tín hiệu
1
Dò đường truyền dữ liệu
2
Dữ liệu thu được
3
Dữ liệu truyền đi
4
Chuẩn bị cổng dữ liệu
5
Tín hiệu tiếp đất
6
Chuẩn bị gói dữ liệu
7
Gửi yêu cầu
8
Tín hiệu đã rõ ràng để gửi đi
9
Chỉ báo chuông
25
Cáp mạng LAN
•• Cáp RS232C
Bộ kết nối: D-Sub 9 chốt với cáp stereo
6
•• Gán chốt
3
2
1
1
1 2 3 4 5 6 7 8
-P2-
9
-P1-
5
-P1Loại cổng
đực
-P1-
-P2-
-P2-
Rx
3
----------
1
Tx
STEREO
Tx
2
----------
2
Rx
PHÍCH CẮM
Gnd
5
----------
3
Gnd
(3,5ø)
Số chốt
Màu chuẩn
Tín hiệu
1
Trắng và cam
TX+
2
Màu cam
TX-
3
Trắng và xanh lá
RX+
4
Xanh dương
NC
5
Trắng và xanh dương
NC
6
Xanh lá
RX-
7
Trắng và nâu
NC
8
Nâu
NC
26
Cáp LAN chéo (PC đến PC)
•• Bộ kết nối: RJ45
Cáp LAN trực tiếp (PC đến HUB)
HUB
RJ45
P2
RJ45
P1
P2
P1
P1
P2
RJ45 MDC
Tín hiệu
P1
TX+
1
P2
Tín hiệu
<-------->
3
RX+
P2
Tín hiệu
TX-
2
<-------->
6
RX-
<-------->
1
TX+
RX+
3
<-------->
1
TX+
2
<-------->
2
TX-
RX-
6
<-------->
2
TX-
RX+
3
<-------->
3
RX+
RX-
6
<-------->
6
RX-
Tín hiệu
P1
TX+
1
TX-
27
Kết nối
RJ45
RJ45
28
Không.
Các mã điều khiển
Xem trạng thái điều khiển (Nhận lệnh điều khiển)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
Giá trị
Loại lệnh
Lệnh
Dãy giá trị
10
Bật Tường Video
0x84
0~1
11
Điểu khiển người dùng Tường
Video
0x89
-
Ví dụ: Power On (Bật nguồn) & ID=0
Kiểm tra
tổng
Lệnh
Không.
Lệnh
•• Toàn bộ liên lạc diễn ra bằng giá trị thập lục phân. Kiểm tra tổng được tính bằng cách
cộng toàn bộ giá trị trừ phần đầu trang. Nếu kiểm tra tổng cộng thêm hơn 2 chữ số như
hiển thị dưới đây (11+FF+01+01=112), thì chữ số đầu tiên sẽ bị gỡ bỏ.
0
Điều khiển (Cài đặt lệnh điều khiển)
Đầu trang
Loại lệnh
Dãy giá trị
1
Điểu khiển nguồn
0x11
0~1
2
Điều khiển âm lượng
0x12
0~100
3
Điểu khiển nguồn dữ liệu đầu
vào
0x14
-
4
Điểu khiển chế độ màn hình
0x18
-
5
Điều khiển kích thước màn hình
0x19
0~255
6
Điều khiển bật/tắt PIP
0x3C
0~1
7
Điều khiển điều chỉnh tự động
(Chỉ dành cho PC và BNC)
0x3D
0
8
Điểu khiển chế độ tường video
0x5C
0~1
9
Khóa an toàn
0x5D
0~1
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu 1
1
"Power"
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu 1
1
1
Kiểm tra
tổng
12
•• Để điều khiển toàn bộ thiết bị kết nối với một cáp tuần tự liên tục không kể ID, hãy đặt
ID là "0xFE" và truyền lệnh. Các lệnh được tiến hành bởi mỗi thiết bị nhưng ACK không
phản ứng.
29
Điểu khiển nguồn
Điều khiển âm lượng
•• Tính năng
Có thể bật và tắt nguồn sản phẩm bằng PC.
•• Tính năng
Có thể điều chỉnh âm lượng của sản phẩm bằng PC.
•• Xem trạng thái nguồn (Get Power ON / OFF Status)
•• Xem trạng thái âm lượng (Get Volume Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
0
•• Cài đặt nguồn BẬT/TẮT (Set Power ON / OFF)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x12
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
0
•• Cài đặt âm lượng (Set Volume)
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Power"
Kiểm tra
tổng
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x12
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Volume"
Kiểm tra
tổng
"Volume": Mã giá trị âm lượng sẽ được cài đặt trên sản phẩm. (0-100)
•• Ack
1: Bật nguồn
0: Tắt nguồn
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x11
"Power"
Kiểm tra
tổng
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá
trị1
3
'N'
0x11
"ERR"
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x12
"Volume"
Kiểm tra
tổng
•• Nak
•• Nak
Lệnh
Lệnh
"Volume": Mã giá trị âm lượng sẽ được cài đặt trên sản phẩm. (0-100)
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
Đầu
trang
Đầu
trang
Kiểm tra
tổng
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x12
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
30
Điểu khiển nguồn dữ liệu đầu vào
0x24
HDMI2_PC
•• Tính năng
Có thể thay đổi nguồn vào của sản phẩm bằng PC.
0x25
DisplayPort
――Bạn không thể sử dụng DVI_video, HDMI1_PC và HDMI2_PC bằng lệnh Cài đặt. Chúng
•• Xem trạng thái nguồn tín hiệu đầu vào (Get Input Source Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x14
ID
Độ dài dữ liệu
chỉ phản ứng với lệnh "Get" (Lấy).
――Mẫu sản phẩm này không hỗ trợ cổng HDMI1, HDMI1_PC, HDMI2 và HDMI2_PC
Kiểm tra
tổng
――MagicInfo chỉ khả dụng với mẫu có chức năng MagicInfo.
0
――RF(TV), DTV chỉ có trong các mẫu bao gồm TV.
•• Cài đặt nguồn tín hiệu đầu vào (Set Input Source)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x14
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Input Source"
"Input Source": Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
0x14
PC
0x18
DVI
0x0C
Nguồn tín hiệu vào
0x08
Thành phần
0x20
MagicInfo
0x1F
DVI_video
0x30
RF (TV)
0x40
DTV
0x21
HDMI1
0x22
HDMI1_PC
0x23
HDMI2
Kiểm tra
tổng
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x14
"Input
Source"
Kiểm tra
tổng
"Input Source": Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
•• Nak
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá
trị1
3
'N'
0x14
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
31
Điểu khiển chế độ màn hình
•• Nak
•• Tính năng
Có thể thay đổi chế độ màn hình của sản phẩm bằng PC.
Không thể điều khiển chế độ màn hình khi chức năng Video Wall được kích hoạt.
――Chỉ có thể sử dụng điều khiển này trên các mẫu bao gồm TV.
Lệnh
0xAA
0x18
ID
Độ dài dữ
liệu
Kiểm tra
tổng
0xAA
ID
0x18
16 : 9
0x04
Thu phóng
0x31
Thu phóng chiều rộng
0x0B
4:3
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
"Screen
Mode"
Kiểm tra
tổng
Lệnh
0xAA
0xFF
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x18
"ERR"
Kiểm tra
tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x19
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
0
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x19
"Screen
Size"
Kiểm tra
tổng
"Screen Size": kích cỡ màn hình sản phẩm (phạm vi: 0 - 255, đơn vị: inch)
•• Nak
•• Ack
Đầu
trang
Ack/Nak
•• Xem kích thước màn hình (Get Screen Size Status)
"Screen Mode": Mã cài đặt trạng thái sản phẩm
0x01
0xFF
Độ dài dữ
liệu
•• Tính năng
Có thể thay đổi kích cỡ màn hình của sản phẩm bằng PC.
0
Lệnh
0xAA
ID
Điều khiển kích thước màn hình
•• Cài đặt kích thước hình ảnh (Set Picture Size)
Đầu trang
Lệnh
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
•• Xem trạng thái màn hình (Get Screen Mode Status)
Đầu trang
Đầu
trang
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x18
"Screen
Mode"
Kiểm tra
tổng
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x19
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
"Screen Mode": Mã cài đặt trạng thái sản phẩm
32
Điều khiển Bật/Tắt PIP
Điều khiển điều chỉnh tự động (Chỉ dành cho PC và BNC)
•• Tính năng
Có thể bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm bằng PC.
•• Tính năng
Tự động điều chỉnh màn hình hệ thống PC sử dụng PC.
――Chỉ có sẵn ở những mẫu có tính năng PIP.
•• Xem trạng thái điều chỉnh tự động (Get Auto Adjustment Status)
Không
――Không thể điều khiển chế độ này nếu Video Wall được cài đặt thành On.
――Chức năng này không có trong MagicInfo.
•• Cài đặt điều chỉnh tự động (Set Auto Adjustment)
•• Xem trạng thái PIP bật/tắt (Get the PIP ON / OFF Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x3C
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
0
•• Cài đặt PIP là bật/tắt (Set the PIP ON / OFF)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x3C
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"PIP"
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x3D
ID
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
Kiểm tra
tổng
1
"Auto
Adjustment"
"Auto Adjustment" : 0x00 (vào mọi lúc)
Kiểm tra
tổng
•• Ack
"PIP": Mã dùng để bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm
1: BẬT PIP
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x3D
"Auto
Adjustment"
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x3D
"ERR"
0: Tắt PIP
•• Ack
Kiểm tra
tổng
•• Nak
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x3C
"PIP"
Kiểm tra
tổng
"PIP": Mã dùng để bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
•• Nak
Đầu
trang
Đầu
trang
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x3C
"PIP"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
33
Điểu khiển chế độ Video Wall
Khóa an toàn
•• Tính năng
Chế độ Video Wall có thể được kích hoạt trên sản phẩm bằng cách sử dụng PC.
•• Tính năng
Bạn có thể sử dụng PC để bật hoặc tắt chức năng Safety Lock trên sản phẩm.
Điều khiển này chỉ khả dụng trên sản phẩm được bật Video Wall.
Tính năng này vẫn hoạt động không kể bật hay tắt nguồn điện.
•• Xem chế độ tường video (Get Video Wall Mode)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5C
ID
Độ dài dữ liệu
•• Xem trạng thái khóa an toàn (Get Safety Lock Status)
Kiểm tra
tổng
0
•• Cài đặt tường video (Set Video Wall Mode)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5C
ID
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra
tổng
0
•• Kích hoạt hoặc tắt kích hoạt khoá an toàn (Set Safety Lock Enable / Disable)
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
Kiểm tra
tổng
1
"Video Wall
Mode"
"Video Wall Mode": Mã dùng để bật chế độ Video Wall trên sản phẩm
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Safety
Lock"
Kiểm tra
tổng
"Safety Lock": Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
1: Full
1: BẬT
0: Natural
0: TẮT
•• Ack
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ
dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x5C
"Video Wall
Mode"
Kiểm tra
tổng
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x5C
"ERR"
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x5D
"Safety
Lock"
Kiểm tra
tổng
•• Nak
•• Nak
Lệnh
Lệnh
"Safety Lock": Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
"Video Wall Mode": Mã dùng để bật chế độ Video Wall trên sản phẩm
Đầu
trang
Đầu
trang
Kiểm tra
tổng
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x5D
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
34
Bật Tường Video
•• Nak
•• Tính năng
Máy tính cá nhân BẬT/TẮT Tường Video của sản phẩm.
•• Nhận trạng thái bật/tắt Tường Video
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x84
ID
Độ dài dữ
liệu
Kiểm tra
tổng
Lệnh
0xAA
0x84
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x84
ERR
Kiểm tra
tổng
Điểu khiển người dùng Tường Video
0
ID
Lệnh
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
•• Tính năng
Máy tính cá nhân bật/tắt chức năng Tường Video của sản phẩm.
•• Cài đặt bật/tắt Tường Video
Đầu trang
Đầu
trang
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
V.Wall_On
Kiểm tra
tổng
•• Nhận trạng thái Tường Video
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x89
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
•• V.Wall_On : Mã Tường Video sẽ cài đặt trên sản phẩm
•• Cài đặt Tường Video
1: Tường Video BẬT
0: Tường Video TẮT
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x89
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x84
V.Wall_
On
Kiểm tra
tổng
ID
Độ dài dữ
liệu
Giá trị1
Giá trị 2
2
Wall_Div
Wall_SNo
Kiểm tra
tổng
Wall_Div: Mã bộ chia Tường Video được cài đặt trên sản phẩm
V.Wall_On : Giống như trên
35
Mẫu Tường Video 10x10
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
Tắt
0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00
1
0x11
2
0x21 0x22 0x23 0x24 0x25 0x26 0x27 0x28 0x29 0x2A 0x2B 0x2C 0x2D 0x2E 0x2F
3
0x31 0x32 0x33 0x34 0x35 0x36 0x37 0x38 0x39 0x3A 0x3B 0x3C 0x3D 0x3E 0x3F
4
0x41 0x42 0x43 0x44 0x45 0x46 0x47 0x48 0x49 0x4A 0x4B 0x4C 0x4D 0x4E 0x4F
5
0x51 0x52 0x53 0x54 0x55 0x56 0x57 0x58 0x59 0x5A 0x5B 0x5C 0x5D 0x5E 0x5F
6
0x61 0x62 0x63 0x64 0x65 0x66 0x67 0x68 0x69 0x6A 0x6B 0x6C 0x6D 0x6E 0x6F
7
0x71 0x72 0x73 0x74 0x75 0x76 0x77 0x78 0x79 0x7A 0x7B 0x7C 0x7D 0x7E N/A
8
0x81 0x82 0x83 0x84 0x85 0x86 0x87 0x88 0x89 0x8A 0x8B 0x8C N/A
N/A
N/A
9
0x91 0x92 0x93 0x94 0x95 0x96 0x97 0x98 0x99 0x9A 0x9B N/A
N/A
N/A
N/A
10
0xA1 0xA2 0xA3 0xA4 0xA5 0xA6 0xA7 0xA8 0xA9 0xAA N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
11
0xB1 0xB2 0xB3 0xB4 0xB5 0xB6 0xB7 0xB8 0xB9 N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
12
0xC1 0xC2 0xC3 0xC4 0xC5 0xC6 0xC7 0xC8 N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
13
0xD1 0xD2 0xD3 0xD4 0xD5 0xD6 0xD7 N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
14
0xE1 0xE2 0xE3 0xE4 0xE5 0xE6 0xE7 N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
15
0xF1 0xF2 0xF3 0xF4 0xF5 0xF6 N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
0x12 0x13 0x14 0x15 0x16 0x17 0x18 0x19 0x1A 0x1B 0x1C 0x1D 0x1E 0x1F
N/A
36
Wall_SNo : Mã số sản phẩm được cài đặt trên sản phẩm
Mẫu Tường Video 10x10: ( 1 ~ 100)
Số thứ tự
Dữ liệu
1
0x01
2
0x02
...
...
99
0x63
100
0x64
•• Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
Giá trị 2
4
'A'
0x89
Wall_Div
Wall_
SNo
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x89
ERR
Kiểm tra
tổng
•• Nak
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
37
Chương 03
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Trước khi kết nối
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
――Trước khi kết nối một thiết bị nguồn, hãy đọc kỹ sổ tay hướng dẫn sử dụng được cung cấp
kèm theo sản phẩm.
Số lượng và vị trí của các cổng trên thiết bị nguồn có thể khác nhau ở những thiết bị khác
nhau.
――Không kết nối cáp nguồn cho tới khi hoàn thành toàn bộ các kết nối.
Kết nối cáp trong khi đang kết nối có thể làm hỏng sản phẩm.
Kết nối với máy tính
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
•• Có thể kết nối máy tính với sản phẩm bằng nhiều cách.
Sử dụng một phương pháp kết nối phù hợp với máy tính của bạn.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
Kết nối sử dụng cáp HDMI
――Kiểm tra loại của các cổng ở phía sau sản phẩm bạn muốn kết nối.
HDMI IN
38
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
――Nếu kết nối một PC với sản phẩm, hãy sử dụng cáp HDMI-DVI, hãy cài đặt Edit Name
thành DVI PC để truy cập nội dung video và âm thanh được lưu trên PC.
Kết nối với thiết bị video
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
•• Bạn có thể kết nối một thiết bị video với sản phẩm bằng cách sử dụng cáp.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
――Nhấn nút SOURCE trên điều khiển từ xa để thay đổi nguồn.
HDMI IN
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
――Nếu kết nối một thiết bị video với sản phẩm bằng cáp HDMI-DVI, hãy cài đặt Edit Name thành
DVI Devices để truy cập nội dung video và âm thanh được lưu trên thiết bị video.
――Hỗ trợ độ phân giải 1080p (50/60Hz), 720p (50/60Hz), 480p, và 576p.
HDMI IN
39
Kết nối sử dụng cáp HDMI
Kết nối với Cáp LAN
Sử dụng cáp HDMI hoặc cáp HDMI-DVI (tối đa 1080p)
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
•• Để có chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt hơn, kết nối với thiết bị kỹ thuật số bằng cáp
HDMI.
•• Cáp HDMI hỗ trợ tín hiệu âm thanh và video kỹ thuật số và không yêu cầu cáp âm thanh.
•• Hình ảnh có thể không hiển thị bình thường (hoặc không hề có) hoặc âm thanh có thể
không hoạt động nếu thiết bị ngoại vi sử dụng phiên bản cũ hơn của chế độ HDMI được
kết nối với sản phẩm. Nếu sự cố này xảy ra, hãy hỏi nhà sản xuất thiết bị ngoại vi về
phiên bản HDMI và nếu phiên bản này đã lỗi thời, hãy yêu cầu nâng cấp.
•• Chắc chắn sử dụng cáp HDMI có độ dày không quá 14 mm.
RJ45
•• Chắc chắn mua cáp HDMI được chứng nhận. Nếu không, hình ảnh có thể không hiển thị
hoặc lỗi kết nối có thể xảy ra.
•• Bạn nên sử dụng cáp HDMI cơ bản tốc độ cao hoặc cáp có chức năng ethernet.
Sản phẩm này không hỗ trợ chức năng ethernet qua HDMI.
•• Sử dụng cáp Cat 7(loại *STP) để kết nối.
*Cáp Xoắn đôi có Vỏ bọc chống nhiễu
HDMI IN
40
Thay đổi Nguồn vào
Source cho phép bạn chọn nhiều nguồn khác nhau và thay đổi tên thiết bị nguồn.
Source
――Có thể màn hình sẽ hiển thị không đúng nếu chọn một nguồn không đúng cho thiết bị nguồn bạn muốn chuyển
SOURCE → Source
Source
HDMI
Bạn có thể hiển thị màn hình thiết bị nguồn được kết nối với sản phẩm. Chọn một nguồn từ Source List (Danh
sách nguồn) để hiển thị màn hình của nguồn được chọn.
――Bạn cũng có thể thay đổi nguồn vào bằng cách sử dụng nút SOURCE trên điều khiển từ xa.
sang.
――Để xem thông tin chi tiết về các thiết bị nguồn được kết nối, nhấn nút TOOLS từ trang Source.
Edit Name
Screen Mirroring
To go to Options, press and hold the Enter button.
SOURCE → Source → TOOLS → Edit Name → ENTER E
Đôi khi màn hình sẽ không hiển thị đúng trừ khi tên một thiết bị nguồn được xác định trong Edit Name.
Hơn nữa, tốt nhất là đặt lại tên thiết bị nguồn trong Edit Name để thu được chất lượng hình ảnh tối ưu.
――Danh sách có thể bao gồm các thiết bị nguồn sau. Thiết bị Source trên danh sách khác nhau tùy thuộc vào
nguồn được chọn.
PC / Cable STB / Satellite STB / PVR STB / Game / Blu-ray / DVD / VCR / AV Receiver / Camcorder / DVI
PC / DVI Devices / TV / IPTV / HD DVD / DMA
――Cài đặt sẵn có trong menu Picture tùy thuộc vào nguồn hiện tại và các cài đặt được thực hiện trong Edit
Name.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Khi kết nối PC với đầu HDMI, hãy cài đặt Edit Name sang PC. Trong các trường hợp khác, đặt Edit Name
là các thiết bị AV.
•• Khi kết nối PC với cổng HDMI IN bằng cáp HDMI, bạn nên đặt sản phẩm sang chế độ PC trong Edit Name.
•• Khi kết nối PC với cổng HDMI IN bằng cáp HDMI đến DVI, bạn nên đặt sản phẩm sang chế độ DVI PC trong
Edit Name.
•• Khi kết nối thiết bị AV với cổng HDMI IN bằng cáp HDMI đến DVI, bạn nên đặt sản phẩm sang chế độ DVI
Devices trong Edit Name.
Information
SOURCE → Source → TOOLS → Information → ENTER E
Bạn có thể xem thông tin chi tiết về thiết bị ngoại vi đã chọn.
41
Chương 04
Sử dụng MDC
Điều khiển nhiều màn hình "MDC" là một ứng dụng cho phép bạn dễ dàng điều khiển nhiều thiết bị hiển thị cùng một lúc bằng cách sử dụng một máy tính.
Để biết chi tiết về cách sử dụng chương trình MDC, hãy tham khảo Trợ giúp sau khi cài đặt chương trình này. Chương trình MDC có sẵn trên trang web.
Cài đặt/Gỡ bỏ chương trình MDC
8
Tiến độ cài đặt sẽ được hiển thị.
9
Nhấp chuột vào "Finish" trên cửa sổ "InstallShield Wizard Complete" được hiển thị.
――Chọn "Launch MDC Unified" và nhấp vào "Finish" để chạy chương trình MDC ngay
Cài đặt
――Việc cài đặt MDC có thể bị ảnh hưởng bởi thẻ đồ họa, bản mạch chủ và điều kiện mạng.
1
Nhấp chuột vào chương trình cài đặt MDC Unified.
2
Chọn ngôn ngữ để cài đặt. Sau đó, nhấp vào "OK".
3
Khi màn hình "Welcome to the InstallShield Wizard for MDC_Unified" xuất hiện,
4
――Biểu tượng cài đặt MDC có thể không được hiển thị tùy thuộc vào hệ thống PC hoặc
thông số kĩ thuật của sản phẩm.
――Nhấn phím F5 nếu biểu tượng cài đặt không được hiển thị.
Gỡ bỏ
Trong cửa sổ "License Agreement" được hiển thị, chọn "I accept the terms in the
1
Trên cửa sổ "Customer Information" được hiển thị, điền đầy đủ các trường thông tin và
nhấp chuột vào "Next".
6
10Biểu tượng đường dẫn tắt MDC Unified sẽ được tạo ra trên màn hình sau khi cài đặt.
nhấp vào "Next".
license agreement" và nhấp "Next".
5
lập tức.
Chọn Thiết lập > Pa-nen điều khiển trên trình đơn Bắt đầu và nhấp đúp vào Thêm/
Xóa chương trình.
2
Lựa chọn MDC Unified từ danh sách và nhấp chuột vào Change/Remove.
Trong cửa sổ "Destination Folder" được hiển thị, đánh dấu đường dẫn thư mục để cài
đặt chương trình vào và nhấp chuột vào "Next".
――Nếu không chỉ định đường dẫn thư mục, chương trình sẽ được cài đặt ở đường dẫn
thư mục mặc định.
7
Trong cửa sổ "Ready to Install the Program" được hiển thị, đánh dấu đường dẫn thư
mục để cài đặt chương trình vào và nhấp chuột vào "Install".
42
Kết nối với MDC
Sử dụng MDC qua Ethernet
Nhập IP cho thiết bị hiển thị chính và kết nối thiết bị với máy tính. Các thiết bị hiển thị có thể được kết nối với nhau bằng cáp LAN.
Kết nối bằng cáp LAN trực tiếp
――Nhiều sản phẩm có thể kết nối được bằng cổng RJ45 trên sản phẩm và các cổng LAN trên HUB.
RJ45
HUB
43
Chương 05
Tính năng trên màn hình chính
Tính năng này được cung cấp trong Support → Go to Home.
Có thể truy cập bằng nút HOME trên điều khiển từ xa.
――Để sử dụng tính năng Player, đặt Play via thành MagicInfo trong System.
Player
HOME
Phát một loạt nội dung như các kênh truyền hình với lịch chiếu, mẫu hoặc tệp.
Phát kênh hoặc nội dung bằng bất kỳ phương thức nào sau đây.
→ Player →ENTER E
•• Network Channel: Phát nội dung bằng máy chủ.
――Để chạy Network Channel, bảo đảm rằng sản phẩm được kết nối với máy chủ.
•• Local Channel: Phát nội dung trong bộ nhớ trong hoặc từ bộ nhớ ngoài.
Player
Play a variety of content, such as
scheduled channels, templates or files.
Schedule
Template
Clone Product
ID Settings
Screen Saver
Network Status
Video Wall
On/Off Timer
Ticker
More settings
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
44
Phê duyệt thiết bị được kết nối từ máy chủ
3
Chọn Device từ thanh menu trên cùng.
4
Chọn Lite từ menu bên trái.
5
Chọn Unapproved từ thanh menu phụ trong Lite.
6
Chọn nút Approve cho thiết bị của bạn từ danh sách các thiết bị Lite chưa được phê
Phê duyệt máy chủ Lite
•• Đặt MagicInfo Mode thành Lite trong Server Network Settings.
Phê duyệt và sử dụng máy chủ Lite ngay.
――Đầu tiên định cấu hình Network Settings máy chủ trước khi phê duyệt thiết bị.
1
2
Truy cập máy chủ mà bạn đã gán cho thiết bị của mình.
Nhập ID và mật khẩu của bạn để đăng nhập.
duyệt.
45
7
Nhập thông tin cần thiết để phê duyệt thiết bị.
9
Khi thiết bị được máy chủ phê duyệt, lịch biểu đã đăng ký trong nhóm được chọn sẽ được
tải xuống thiết bị. Lịch biểu sẽ chạy sau khi được tải xuống.
――Để biết thêm thông tin chi tiết về cách định cấu hình lịch biểu, hãy tham khảo <hướng dẫn
sử dụng MagicInfo Lite Server>.
――Nếu một thiết bị bị xóa khỏi danh sách thiết bị được máy chủ phê duyệt, thiết bị sẽ khởi
động lại để đặt lại cài đặt của thiết bị.
Cài đặt thời gian hiện tại
Lịch biểu có thể không chạy nếu thời gian được cài đặt trên thiết bị khác với thời gian hiện tại
của máy chủ.
•• Device Name: Nhập tên thiết bị.
•• Device Group: Chọn
1
Đi đến tab Device → Time.
2
Chọn thiết bị của bạn.
3
Chọn Clock Set và đồng bộ hóa thời gian với máy chủ.
để chỉ định nhóm.
•• Location: Nhập vị trí hiện tại của thiết bị.
――Nhấn nút INFO trên điều khiển từ xa khi lịch biểu mạng đang chạy sẽ hiển thị chi tiết về lịch
biểu. Kiểm tra rằng bạn đã chọn đúng thiết bị bằng cách xem ID thiết bị trong phần chi tiết.
8
Chọn menu All để kiểm tra xem thiết bị đã được đăng ký chưa.
•• Khi kết nối tới máy chủ lần đầu, thời gian trên sản phẩm được đặt bằng cách sử dụng giờ
GMT của vùng máy chủ được cài đặt.
•• Có thể thay đổi thời gian đặt trên sản phẩm từ máy chủ như trình bày trong bước 3.
•• Tắt và bật lại sản phẩm sẽ khôi phục cài đặt thời gian trên sản phẩm về thời gian lần cuối
cùng được đặt từ máy chủ.
――Để biết thêm thông tin chi tiết về cách quản lý thời gian (lập lịch biểu, quản lý ngày nghỉ, v.v..),
hãy tham khảo <hướng dẫn sử dụng MagicInfo Lite Server>.
46
Phê duyệt máy chủ Premium
3
Chọn Device từ thanh menu trên cùng.
4
Chọn Premium từ menu bên trái.
5
Chọn Unapproved từ thanh menu phụ trong Premium.
6
Chọn nút Approve cho thiết bị của bạn từ danh sách các thiết bị Premium chưa được
•• Đặt MagicInfo Mode thành Premium trong Server Network Settings.
Phê duyệt và sử dụng máy chủ Premium ngay.
――Đầu tiên định cấu hình Network Settings máy chủ trước khi phê duyệt thiết bị.
1
2
Truy cập máy chủ mà bạn đã gán cho thiết bị của mình.
Nhập ID và mật khẩu của bạn để đăng nhập.
phê duyệt.
47
7
Nhập thông tin cần thiết để phê duyệt thiết bị.
9
Khi thiết bị được máy chủ phê duyệt, lịch biểu đã đăng ký trong nhóm được chọn sẽ được
tải xuống thiết bị. Lịch biểu sẽ chạy sau khi được tải xuống.
――Để biết thêm thông tin chi tiết về cách định cấu hình lịch biểu, hãy tham khảo <hướng dẫn
sử dụng MagicInfo Premium Server>.
――Nếu một thiết bị bị xóa khỏi danh sách thiết bị được máy chủ phê duyệt, thiết bị sẽ khởi
động lại để đặt lại cài đặt của thiết bị.
Cài đặt thời gian hiện tại
Lịch biểu có thể không chạy nếu thời gian được cài đặt trên thiết bị khác với thời gian hiện tại
của máy chủ.
•• Device Name: Nhập tên thiết bị.
•• Device Group: Chọn
1
Đi đến tab Device → Time.
2
Chọn thiết bị của bạn.
3
Chọn Clock Set và đồng bộ hóa thời gian với máy chủ.
để chỉ định nhóm.
•• Location: Nhập vị trí hiện tại của thiết bị.
――Nhấn nút INFO trên điều khiển từ xa khi lịch biểu mạng đang chạy sẽ hiển thị chi tiết về lịch
biểu. Kiểm tra rằng bạn đã chọn đúng thiết bị bằng cách xem ID thiết bị trong phần chi tiết.
8
Chọn menu All để kiểm tra xem thiết bị đã được đăng ký chưa.
•• Khi kết nối tới máy chủ lần đầu, thời gian trên sản phẩm được đặt bằng cách sử dụng giờ
GMT của vùng máy chủ được cài đặt.
•• Có thể thay đổi thời gian đặt trên sản phẩm từ máy chủ như trình bày trong bước 3.
•• Tắt và bật lại sản phẩm sẽ khôi phục cài đặt thời gian trên sản phẩm về thời gian lần cuối
cùng được đặt từ máy chủ.
――Để biết thêm chi tiết về cách quản lý thời gian (lập lịch biểu, quản lý ngày nghỉ, v.v.), hãy
tham khảo <hướng dẫn sử dụng MagicInfo Premium Server>.
48
Device : All
Player
Content : All
Sort by : File name
Browse and play content stored on the selected device.
No channels
Network Channel
My Templates
No channels
Local Channel
Options
1 / 9 item(s)
Network Channel
Phát nội dung, mẫu và lịch biểu được đặt cấu hình trên máy chủ.
•• Bạn có thể xem liệu máy chủ có được kết nối (phê duyệt) không trên màn hình menu Player.
Để xem liệu máy chủ có được kết nối không khi Network Channel đang chạy, hãy nhấn INFO trên điều
khiển từ xa.
1
Chọn Network Channel từ menu Player.
2
Network Channel sẽ chạy.
Published Content
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Local Channel
Phát lịch biểu hoặc kênh đã được định cấu hình trong sản phẩm.
1
Chọn Local Channel từ menu Player.
――Thông báo No channels sẽ xuất hiện nếu không có kênh nào được đăng ký trong Local Channel.
2
Local Channel sẽ chạy.
Published Content
Phát mẫu được lưu trữ trên thiết bị USB đã được kết nối.
――Tính năng Published Content chỉ xuất hiện khi thiết bị USB có chứa mẫu được kết nối.
――Phát nội dung đã được lập lịch biểu.
49
Published Channel
Phát nội dung đã lên lịch được lưu trên thiết bị USB.
――Tính năng Published Channel chỉ xuất hiện khi thiết bị USB chứa lịch biểu được kết nối.
――Lập lịch biểu phát lại nội dung theo kênh và bạn có thể phát tài liệu đã được lập lịch theo ý mình.
My Templates
Phát mẫu trong My Templates được lưu trữ trong bộ nhớ trong của sản phẩm.
50
Tính năng khả dụng trong trang Player
Trang danh sách Player cung cấp các tính năng sau.
•• Device
Chọn Internal hoặc USB để tìm kiếm danh sách thiết bị mong muốn.
-- All / Internal / USB
•• Content
Chọn loại nội dung làm tiêu chí tìm kiếm danh sách nội dung mong muốn.
-- All / Video / Image / PDF / Flash / Office / My Templates
•• Sort by
Chỉ định tiêu chí sắp xếp nội dung.
-- File name / Recently played
•• Options
Mục menu trong trang Player
Tên tùy chọn
Hoạt động
Play Selected
Chọn và phát nội dung mong muốn.
Send
Sao chép nội dung vào thiết bị lưu trữ khác.
Delete
Xóa nội dung mong muốn.
Go to Multimedia
Phát nội dung bằng tính năng phát phương tiện.
Settings
Đặt cấu hình các thuộc tính chi tiết của nội dung.
――Xem trang sau để biết chi tiết về tính năng Settings.
51
Menu Settings của trang Player
Aspect Ratio
Settings
•• Full / Original
――Tính năng này chỉ khả dụng đối với các tệp Video, Image, PDF và Office.
Settings
Set whether to display content in the original aspect ratio or in full screen
size.
Aspect Ratio
Display Duration
Close
Transition Effect
Content Orientation
Landscape
Safely Remove USB Device
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Đặt Aspect Ratio thành Original hoặc Full.
Display Duration
Đặt thời lượng cho từng trang trong phần trình chiếu.
――Tính năng này chỉ khả dụng đối với các tệp Image, PDF, Flash và Office.
Transition Effect
Đặt cấu hình hiệu ứng chuyển tiếp giữa các trang hoặc cảnh trong phần trình chiếu hoặc tệp video.
•• None / Fade1 / Fade2 / Blind / Spiral / Checker / Linear / Stairs / Wipe / Random
――Tính năng này chỉ khả dụng đối với các tệp Image.
Content Orientation
Chuyển hướng nội dung phát sang chế độ Landscape hoặc Portrait.
•• Landscape / Portrait
――Nếu Content Orientation là chế độ xem Portrait, bố cục này không hỗ trợ codec video VP8.
――Source không có tác dụng khi Content Orientation được cài đặt là Portrait.
Safely Remove USB Device
Tháo bộ nhớ USB một cách an toàn
Reset Settings
Khôi phục lại tất cả các giá trị trong Settings về mặc định khi mua sản phẩm.
52
Khi nội dung đang chạy
Nhấn nút INFO trên điều khiển từ xa.
Xem chi tiết của nội dung đang chạy
Information
Type:
Network Channel
•• Type: Loại kênh hiện đang phát
――Chỉ dùng được trong khi phát lại Network Channel / Local Channel.
•• CH Number: Số được gán cho kênh hiện đang phát
――Chỉ dùng được trong khi phát lại Network Channel / Local Channel.
•• CH Name: Tên của kênh hiện đang phát
――Chỉ dùng được trong khi phát lại Network Channel / Local Channel.
No channels selected
•• Software Version: Hiển thị phiên bản phần mềm của thiết bị
CH Name:
No channels selected
Software Version:
B2B-EP-MIP-41301-1
•• MAC ID: Hiển thị số nhận dạng gốc của thiết bị
CH Number:
MAC ID:
FF-FF-FF-FF-FF-FF
Tags:
None
•• Tags: Cài đặt thẻ được gán cho thiết bị từ máy chủ
――Chỉ dùng được trong khi phát lại Network Channel / Local Channel.
Server:
Not connected
•• Server: Hiển thị trạng thái kết nối (Connected, Disconnected hoặc Not connected) của máy chủ
USB:
Not connected
•• USB: Hiển thị trạng thái kết nối của thiết bị USB
Storage for Network Channel:
Internal
Schedule download:
No Schedule to download
OK
•• Storage for Network Channel: Hiển thị thông tin về thiết bị có kênh mạng hiện hoạt được lưu.
――Chỉ dùng được trong khi phát lại Network Channel / Local Channel.
•• Schedule download: Hiển thị tiến trình của lịch biểu mạng đang được tải xuống từ máy chủ
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
53
Thay đổi cài đặt cho nội dung đang chạy
Nhấn nút TOOLS trên điều khiển từ xa trong khi phát lại nội dung để đặt cấu hình các cài đặt như Picture Mode
và Sound Mode.
•• Playlist
Xem danh sách các mục nội dung hiện đang phát.
•• Music
Đặt nhạc nền cho nội dung hiện đang phát.
Playlist
Music
Picture Mode
Sound Mode
•• Picture Mode
Tùy chỉnh cài đặt màn hình cho nội dung hiện đang phát
-- Shops & Malls / Offices & Schools / Terminals & Stations / Video Wall / Calibration
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Sound Mode
Tùy chỉnh cài đặt âm thanh cho nội dung hiện đang phát
-- Standard / Music / Movie / Clear Voice / Amplify
54
Định dạng tệp tương thích với Player
•• Các hệ thống tệp được hỗ trợ bao gồm FAT32 và NTFS.
•• Không thể phát tệp có độ phân giải dọc và ngang lớn hơn độ phân giải tối đa.
Kiểm tra độ phân giải dọc và ngang của tệp.
•• Kiểm tra video được hỗ trợ, loại và phiên bản codec âm thanh.
•• Kiểm tra phiên bản tệp được hỗ trợ.
-- Hỗ trợ phiên bản Flash lên tới 10.1
-- Hỗ trợ phiên bản PowerPoint lên tới 97 – 2007
•• Chỉ nhận dạng được thiết bị USB được kết nối gần đây nhất.
Lịch biểu mạng đa khung hình
Giới hạn phát lại
Tệp mẫu và tệp LFD(.lfd)
Giới hạn
•• Đảm bảo thư mục được phân phối (nội dung / lịch biểu) tồn tại trong bộ nhớ Internal /
USB .
Giới hạn phát lại
•• Có thể phát tối đa hai tệp video (Video).
•• Không thể phát nhiều hơn một tệp video Flash.
•• Đối với tệp Office (tệp PPT và Word) và tệp PDF, chỉ hỗ trợ một kiểu tệp một lúc.
•• Không thể phát đồng thời nhiều video (Video) trên một màn hình duy nhất của tường
video.
Giới hạn đầu ra âm thanh
•• Có thể phát đồng thời tối đa hai tệp video (Video).
•• Không thể sử dụng nhiều hơn một đầu ra âm thanh.
•• Ở chế độ phát lại chiều dọc, mỗi lần chỉ có thể phát một tệp video.
•• Ưu tiên phát lại: Tệp Flash tệp video > BGM mạng > BGM cục bộ > trong khung hình
chính được người dùng chọn
•• Không thể phát nhiều hơn một tệp video Flash.
•• Đối với tệp Office (tệp PPT và Word) và tệp PDF, chỉ hỗ trợ một kiểu tệp một lúc.
•• Không hỗ trợ tệp LFD(.lfd).
Giới hạn đầu ra âm thanh
•• Không thể sử dụng nhiều hơn một đầu ra âm thanh.
•• Ưu tiên phát lại: Tệp Flash tệp video > BGM mạng > BGM cục bộ > trong khung hình
chính được người dùng chọn
――BGM mạng: Có thể định cấu hình cài đặt trong bước 1 khi tạo một lịch biểu máy chủ.
――BGM cục bộ: Có thể định cấu hình BGM bằng cách sử dụng công cụ được hiển thị
sau khi nhấn nút TOOLS trong khi phát lại Player.
――Khung hình chính do người dùng chọn: Có thể định cấu hình cài đặt khung hình
chính trong bước 2 khi tạo một lịch biểu máy chủ.
55
Nội dung
Phần mở
rộng tệp
Bộ chứa
*.avi
AVI
*.mkv
MKV
*.asf
ASF
*.wmv
MP4
*.mp4
3GP
*.mov
VRO
*.3gp
VOB
*.vro
PS
*.mpg
TS
Video Codec
DivX 3.11 / 4.x / 5.x / 6.x
Độ phân giải
1920 x 1080
Tỷ lệ khung
hình
(fps)
6~30
Tốc độ bit
(Mbps)
30
Audio Codec
AC3
LPCM
AAC
MPEG4 SP / ASP
HE-AAC
WMA
H.264 BP / MP / HP
DD+
MPEG(MP3)
DTS Core
Motion JPEG
G.711(ALaw,μ-Law)
*.mpeg
*.ts
Window Media Video v9
*.tp
*.trp
MPEG2
*.flv
*.vob
*.svi
MPEG1
*.m2ts
*.mts
VP6
640 x 480
4
*.divx
56
Video
•• Không hỗ trợ video 3D.
•• Không hỗ trợ nội dung có độ phân giải lớn
hơn độ phân giải được chỉ định trong bảng
trên đây.
•• Nội dung video có Tốc độ bit hoặc Tốc độ
khung hình lớn hơn tốc độ được chỉ định
trong bảng trên đây có thể khiến video bị vỡ
trong khi phát.
•• Nội dung video sẽ không phát hoặc không
phát chính xác, nếu có lỗi trong nội dung
hoặc bộ chứa.
•• Một số thiết bị USB/máy ảnh kỹ thuật số có
thể không tương thích với trình phát.
Âm thanh
•• Nội dung âm thanh có Tốc độ bit hoặc Tốc
độ khung hình lớn hơn tốc độ được chỉ
định trong bảng trên đây có thể khiến âm
thanh bị vỡ trong khi phát.
•• Nội dung video sẽ không phát hoặc không
phát chính xác, nếu có lỗi trong nội dung
hoặc bộ chứa.
•• Một số thiết bị USB/máy ảnh kỹ thuật số
có thể không tương thích với trình phát.
Hình ảnh
•• Định dạng tệp hình ảnh tương thích: Jpeg
•• Độ phân giải tối đa được hỗ trợ: 15.360 x
8.640
•• Hiệu ứng hình ảnh được hỗ trợ: 9 hiệu
ứng
(Fade1, Fade2, Blind, Spiral, Checker,
Linear, Stairs, Wipe, Random)
•• Hỗ trợ tới kênh WMA 10 Pro 5.1. Không
hỗ trợ âm thanh không mất dữ liệu WMA.
•• QCELP, AMR NB/WB không được hỗ trợ.
•• Hỗ trợ tối đa H.264, Mức 4.1
•• H.264 FMO / ASO / RS, VC1 SP / MP / AP
L4 và AVCHD không được hỗ trợ.
•• Cho tất cả codec Video trừ MVC, VP8, VP6:
-- Dưới 1280 x 720: tối đa 60 khung hình
-- Trên 1280 x 720: tối đa 30 khung hình
•• Không hỗ trợ GMC 2 hoặc cao hơn.
•• Chỉ hỗ trợ Thông số BD MVC.
•• Một số codec nhất định (MVC, VP8 và
MJPEG) sẽ không được hỗ trợ trong các
tình huống sau: phát kế tiếp nhau các tệp
thuộc nhiều loại khác nhau, phát tệp LFD
hoặc phát tệp ở chế độ dọc.
57
Flash
Power Point
•• Tương thích với Flash 10.1
•• Hình động Flash
-- Định dạng tệp tương thích: SWF
•• Độ phân giải được khuyên dùng: 960 x 540
-- Thận trọng
Không thể đảm bảo hiệu suất so sánh
với Trình phát Flash trên hệ điều hành
Windows
Cần tối ưu hóa trong quá trình tạo nội
dung
•• Video Flash
-- Định dạng tệp tương thích: FLV
-- Video
Codec: H.264 BP
Độ phân giải: 1920 x 1080
-- Âm thanh
Codec: H.264 BP
-- Thận trọng
Không hỗ trợ định dạng tệp F4V
Không hỗ trợ Video chụp từ màn hình
•• Định dạng tệp tài liệu tương thích
-- Phần mở rộng: ppt, pptx
-- Phiên bản: Office 97 ~ Office 2007
•• Các chức năng không được hỗ trợ
-- Hiệu ứng hình động
-- Hình dạng 3D (sẽ được hiển thị bằng
2D)
-- Đầu trang và cuối trang (một số mục
con không được hỗ trợ)
-- Word Art
-- Căn chỉnh
Có thể xảy ra lỗi căn chỉnh nhóm
PDF
•• Định dạng tệp tài liệu tương thích
-- Phần mở rộng: pdf
•• Các chức năng không được hỗ trợ
-- Nội dung nhỏ hơn 1 pixel không được
hỗ trợ vì vấn đề giảm hiệu suất.
-- Nội dung Hình ảnh có Màn chắn, Hình
ảnh Xếp liền không được hỗ trợ.
-- Nội dung có Văn bản Xoay không
được hỗ trợ.
-- Hiệu ứng Bóng 3D không được hỗ trợ.
-- Một số ký tự không được hỗ trợ
(Ký tự đặc biệt có thể bị lỗi)
-- Office 2007
SmartArt không được hỗ trợ đầy đủ.
97 trong tổng số 115 mục con không
được hỗ trợ.
------
Chèn đối tượng
Ký tự nửa độ rộng
Khoảng cách giữa các từ
Biểu đồ
Văn bản dọc
một số mục con không được hỗ trợ
-- Ghi chú slide và tài liệu phát
58
WORD
Tệp mẫu
•• Định dạng tệp tài liệu tương thích
-- Phần mở rộng: .doc, .docx
-- Phiên bản: Office 97 ~ Office 2007
•• Các chức năng không được hỗ trợ
-- Hiệu ứng nền của trang
-- Một số kiểu đoạn văn
-- Word Art
-- Căn chỉnh
Có thể xảy ra lỗi căn chỉnh nhóm
•• Tạo/chỉnh sửa/phát lại chỉ khả dụng ở
Template.
LFD
•• Được hỗ trợ trong Network Channel và
Local Channel
•• Định dạng tệp tài liệu tương thích
-- Phần mở rộng: .lfd
-- Hình dạng 3D (sẽ được hiển thị bằng
2D)
-- Office 2007
SmartArt không được hỗ trợ đầy đủ.
97 trong tổng số 115 mục con không
được hỗ trợ.
-----
Biểu đồ
Ký tự nửa độ rộng
Khoảng cách giữa các từ
Văn bản dọc
một số mục con không được hỗ trợ
-- Ghi chú slide và tài liệu phát
59
Định dạng tệp tương thích với Videowall
――Tham khảo <hướng dẫn sử dụng MagicInfo Server> để biết thêm chi tiết.
Video
Hình ảnh
•• Không hỗ trợ video 3D.
•• Định dạng tệp hình ảnh tương thích: Jpeg, bmp, png
•• Không hỗ trợ nội dung có độ phân giải lớn hơn độ phân giải được chỉ
định trong bảng trên đây.
•• Độ phân giải tối đa được hỗ trợ: 15.360 x 8.640
――Hình ảnh có độ phân giải cao hơn có thể mất nhiều thời gian hơn
•• Nội dung video có Tốc độ bit hoặc Tốc độ khung hình lớn hơn tốc độ
được chỉ định trong bảng trên đây có thể khiến video bị vỡ trong khi
phát.
đến hiển thị trên màn hình.
•• Nội dung video sẽ không phát hoặc không phát chính xác, nếu có lỗi
trong nội dung hoặc bộ chứa.
•• Một số thiết bị USB/máy ảnh kỹ thuật số có thể không tương thích với
trình phát.
•• Hỗ trợ tối đa H.264, Mức 4.1
•• H.264 FMO / ASO / RS, VC1 SP / MP / AP L4 và AVCHD không được
hỗ trợ.
•• Cho tất cả codec Video trừ MVC, VP8, VP6:
-- Dưới 1280 x 720: tối đa 60 khung hình
-- Trên 1280 x 720: tối đa 30 khung hình
•• Không hỗ trợ GMC 2 hoặc cao hơn.
•• Chỉ hỗ trợ Thông số BD MVC.
•• Một số codec có thể không được hỗ trợ ở chế độ phát lại chiều dọc.
60
Giới hạn
•• Chỉ có thể phát một tệp video (Video) trên mỗi máy khách.
――Có thể phát các tệp có nội dung khác nhau trên các màn hình của một tường video.
Không thể phát hai tệp video (Video) trên một màn hình duy nhất của tường video.
Khả dụng
Khả dụng
Không có
61
Tính năng khả dụng trong trang Schedule
Schedule
Trang Schedule cung cấp các tính năng sau.
HOME
→ Schedule → ENTER E
Schedule
Type : Local
Device : Internal
Options
Schedule your content on a local channel or edit existing channels.
Playing Time
[CH1]Channel 1
[CH2]Channel 2
[CH3]Channel 3
00:00
00:30
Add content to
create a programme
on the channel.
01:30
02:00
02:30
03:30
04:00
04:30
05:00
05:30
06:00
•• Device
-- Hiển thị tên của thiết bị lưu trữ được kết nối.
――Tùy chọn này chỉ được kích hoạt nếu Type được đặt thành Local trong Device.
•• Options
01:00
03:00
•• Type
-- Local: Thêm hoặc chỉnh sửa lịch biểu.
-- Network: Xem lịch biểu mạng được đặt cấu hình trên máy chủ.
+ Add Programme
Schedule your content on
CH 2.
Schedule your content on
CH 3.
Configure the display
duration to set how
long each item of
content will play for.
Set a start time and
a stop time for the
programme.
Mục menu trong trang Schedule
Tên tùy chọn
Hoạt động
Send
Gửi lịch biểu được đặt cấu hình đến thiết bị lưu trữ khác. Tính năng này tương tự
như tính năng "sao chép" trên PC.
Delete
Xóa lịch biểu.
Settings
Nội dung mặc định phát trên kênh không chứa thông tin chương trình.
62
Đặt cấu hình lịch biểu kênh
Phát nội dung phương tiện như video, ảnh và nhạc vào thời gian mong muốn.
1
Chọn kênh cần đặt cấu hình.
2
Chọn nội dung ảnh, nhạc và video bạn muốn áp dụng cho lịch biểu kênh.
3
Đặt thời gian phát lịch biểu. (Start Time ~ Stop Time)
4
Đổi tên của lịch biểu kênh, rồi chọn thư mục đích sẽ lưu lịch biểu đó.
5
Nhấn nút Save.
――Chỉ dùng được khi Type được đặt thành Local.
Chỉnh sửa lịch biểu kênh.
Thay đổi các cài đặt cho lịch biểu kênh được đặt cấu hình, như nội dung, thời lượng và tên lịch biểu.
1
Chọn kênh cần chỉnh sửa.
2
Chọn nội dung nhạc, ảnh hay video cần chỉnh sửa trong lịch biểu kênh.
-- Xóa nội dung: Đặt con trỏ trên nội dung mong muốn, rồi nhấn nút E để xóa nội dung đó.
-- Di chuyển về phía xa bên phải của danh sách nội dung. Bấm vào nút + để thêm nội dung hoặc thay đổi thứ tự phát lại của các mục nội dung.
3
Đặt thời gian phát lịch biểu. (Start Time ~ Stop Time)
4
Đổi tên của lịch biểu kênh, rồi chọn thư mục đích sẽ lưu lịch biểu đó.
5
Nhấn nút Save.
――Chỉ dùng được khi Type được đặt thành Local.
63
Tính năng khả dụng trong trang Template
Template
HOME
Tạo nội dung độc đáo bằng các mẫu. Việc tạo nội dung trở nên dễ dàng. Chỉ cần thay đổi hình
ảnh và văn bản trong một mẫu.
→ Template → ENTER E
Template
Sắp xếp danh sách mẫu bằng các tiêu chí sau.
Market : All
Select a template to customise.
My Templates
Orientation : Landscape
1 / 64 item(s)
•• Market
•• Orientation
-- Landscape: Chọn chế độ này khi sử dụng sản phẩm theo hướng ngang.
-- Portrait: Chọn chế độ này khi sử dụng sản phẩm theo hướng dọc.
1
Chọn mẫu từ các mẫu có sẵn được cung cấp.
Template
Select in the editable zone to add content or edit the existing text.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Preview
Cancel
Save
New town
interior design
Sustainble evolution unfolods tomorrw’s design
Background Screen
Background Music
Off
64
2
Sắp xếp mẫu bằng cách chèn văn bản, video, ảnh hoặc tệp PDF theo mong muốn.
Chèn nội dung như video, ảnh và tệp PDF
Nhập văn bản
Template
Select in the editable zone to add content or edit the existing text.
Aa
Template
Select in the editable zone to add content or edit the existing text.
[TR]Press the volume button on the
remote to change the font size.
Edit
Item(s) selected
Select item to
delete
picture1.jpg
Hide Element
Preview
Cancel
New town
interior design
Edit Text
Font options
Show
Default content duration
00:00:05
Aspect Ratio
Mute
Done
Save
Cancel
Sustainble evolution unfolods tomorrw’s design
Background Screen
Background Music
Off
Edit Text
Chọn cửa sổ Edit Text để nhập văn bản.
Đặt cấu hình nhạc nền/hình ảnh nền
Template
Select in the editable zone to add content or edit the existing text.
Background Screen
Device : All
Font options
Font Size: Chỉ định màu văn bản cho thông báo.
Font Colour: Chỉ định màu văn bản cho thông báo.
Background colour: Chỉ định màu nền cho thông báo.
Background opacity: Chỉ định độ trong của nền cho thông báo.
..
bg_common_01.jpg
bg_common_02.jpg
bg_common_04.jpg
bg_common_03.jpg
bg_common_05.jpg
Done
bg_common_06.jpg
bg_common_10.jpg
bg_commo
bg_common_07.jpg
bg_common_11.jpg
bg_commo
Cancel
Alignment: Chọn chế độ căn chỉnh thông báo.
Scroll: Chỉ định hướng/tốc độ cuộn cho thông báo.
Hide Element: Hiển thị hoặc ẩn thông báo.
――Chọn Hide không đặt lại cài đặt thông báo.
Reset: Đặt lại tất cả các cài đặt trong Font options về giá trị mặc định.
65
3
Preview
Đặt cấu hình Template Name và Storage.
Save
Template preview is running. It will stop
after 20 seconds.
Duration
23:59:59
Template Name
Template 01
Save
New town
interior design
Sustainble evolution unfolods tomorrw’s design
1
Xem trước mẫu đã tạo bằng tính năng Preview.
2
Để lưu mẫu, nhấn nút Save.
Internal
Storage
4
Cancel
Nhấn nút Save để hoàn tất việc tạo nội dung.
66
Clone Product
Xuất các cài đặt sản phẩm vào thiết bị USB hoặc tải các cài đặt qua thiết bị USB.
HOME
Khi USB không chứa tệp trùng lặp
→ Clone Product → ENTER E
Clone Product
Tùy chọn này hữu ích khi gán cùng cài đặt cho nhiều sản phẩm.
1
Kết nối thiết bị USB với cổng USB. Chạy chức năng Clone Product.
2
Thông báo No cloning file found on the USB device. Copy system settings from this product to the
USB storage device? sẽ xuất hiện.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Khi USB chứa tệp trùng lặp
1
Kết nối thiết bị USB với cổng USB. Chạy chức năng Clone Product.
2
Thông báo Cloning file found. Please select an option. sẽ xuất hiện.
Chạy chức năng Clone from USB hoặc Clone to USB.
-- Clone from USB: Áp dụng cài đặt thiết bị USB cho sản phẩm.
-- Clone to USB: Sao chép cài đặt sản phẩm sang thiết bị USB.
――Sau khi đặt cấu hình hoàn tất, sản phẩm được tự động khởi động lại.
67
ID Settings
Gán một ID cho máy.
HOME
Device ID
→ ID Settings → ENTER E
ID Settings
Nhấn u/d để chọn một số và nhấn E.
Nhập số ID của sản phẩm kết nối với cáp tín hiệu đầu vào để nhận tín hiệu đầu vào. (Phạm vi: 0~224)
――Nhập số bạn muốn bằng cách sử dụng các phím số trên điều khiển từ xa.
PC Connection Cable
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Chọn một phương pháp để kết nối với MDC để nhận tín hiệu MDC.
•• RS232C cable
Giao tiếp với MDC qua cáp stereo RS232C.
•• RJ45(LAN) cable
Giao tiếp với MDC qua cáp stereo RJ45.
68
Screen Saver
HOME
→ Screen Saver → ENTER E
Bật hoặc tắt Screen Saver.
Bật Screen Saver xoay màn hình 30 phút một lần để ngăn hiện tượng cháy màn hình.
•• Off / On
Screen Saver
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Network Status
HOME
Kiểm tra mạng và kết nối Internet hiện tại.
→ Network Status → ENTER E
Network Status
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
69
Video Wall
Tùy chỉnh bố cục của nhiều màn hình được kết nối để tạo nên một tường video.
HOME
Để hiển thị nhiều hình ảnh, hãy tham khảo Trợ giúp MDC hoặc hướng dẫn người dùng MagicInfo. Một số ̉mẫu
không hỗ trợ tính năng MagicInfo.
→ Video Wall → ENTER E
Video Wall
Hơn nữa, hiển thị một phần toàn bộ hình ảnh hoặc lặp lại cùng một hình ảnh trên mỗi màn hình được kết nối với
nhau.
Video Wall
Bạn có thể kích hoạt hoặc tắt kích hoạt Video Wall.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Để sắp xếp một tường video, hãy chọn On.
•• Off / On
Horizontal x Vertical
Tính năng này tự động chia màn hình video treo tường dựa trên cấu hình ma trận của video treo tường.
Nhập ma trận màn hình video treo tường.
Màn hình video treo tường được phân chia dựa trên ma trận đã đặt cấu hình. Bạn có thể đặt số lượng thiết bị
hiển thị theo chiều dọc hoặc chiều ngang trong khoảng 1 đến 15.
――Có thể chia màn hình video treo tường thành tối đa 225 màn hình.
――Tùy chọn Horizontal x Vertical được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
Screen Position
Để sắp xếp lại các màn hình đã chia, hãy điều chỉnh số lượng cho từng sản phẩm trong ma trận bằng tính năng
Screen Position.
Chọn Screen Position sẽ hiển thị ma trận màn hình video treo tường với số lượng được gán cho sản phẩm tạo
ra video treo tường.
Để sắp xếp lại sản phẩm, hãy sử dụng các nút định hướng trên điều khiển từ xa để di chuyển sản phẩm đến số
lượng mong muốn. Nhấn nút E.
――Có thể sắp xếp được tối đa 255 màn hình vào Screen Position.
――Tùy chọn Screen Position được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
――Để sử dụng chức năng này, hãy đảm bảo Horizontal x Vertical được đặt cấu hình.
70
Format
Chọn cách hiển thị hình ảnh trên màn hình video treo tường.
•• Full: Hiển thị hình ảnh ở chế độ toàn màn hình và không có cạnh.
•• Natural: Hiển thị hình ảnh ở tỷ lệ khung hình ban đầu mà không phóng to hay thu nhỏ kích thước.
――Tùy chọn Format được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
71
On/Off Timer
HOME
→ On/Off Timer → ENTER E
――Bạn phải chọn Clock Set trước khi sử dụng tính năng này.
On Timer
Cài đặt On Timer để sản phẩm của bạn tự động bật vào giờ và ngày mà bạn chọn.
Nguồn tắt với âm lượng hoặc nguồn vào đã xác định.
On/Off Timer
On Timer: Cài đặt hẹn giờ bật bằng cách lựa chọn từ một trong bảy tùy chọn. Đảm bảo bạn cài đặt thời gian hiện
tại trước tiên.
(On Timer 1 ~ On Timer 7)
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Setup: Chọn Off, Once, Everyday, Mon~Fri, Mon~Sat, Sat~Sun hoặc Manual.
Nếu bạn chọn Manual, bạn có thể chọn ngày bạn muốn On Timer bật sản phẩm.
-- Dấu chọn cho biết số ngày bạn đã chọn.
•• Time: Đặt giờ và phút. Sử dụng các nút số hoặc mũi tên lên và xuống để nhập số. Sử dụng các nút mũi tên
trái và phải để thay đổi trường nhập.
•• Volume: Đặt mức âm lượng mong muốn. Sử dụng các nút mũi tên trái và phải để thay đổi mức âm lượng.
•• Source: Chọn nguồn vào như bạn muốn.
•• Content (khi Source được đặt thành Internal/USB): Từ thiết bị USB hoặc thiết bị bộ nhớ trong, hãy chọn
thư mục chứa nội dung mà bạn muốn phát khi sản phẩm bật. Nội dung có thể bao gồm tệp nhạc, ảnh hoặc
video.
――Chức năng này chỉ khả dụng khi thiết bị USB được kết nối.
――Nếu không có tệp nhạc trên thiết bị USB hoặc bạn không chọn thư mục chứa tệp nhạc, chức năng Hẹn giờ sẽ
không hoạt động đúng.
――Nếu chỉ có một tệp ảnh trong USB, Slide Show sẽ không phát.
――Nếu tên thư mục quá dài, không thể chọn được thư mục.
――Mỗi USB bạn sử dụng được chỉ định thư mục riêng. Khi sử dụng nhiều loại USB, đảm bảo các thư mục được
gán cho từng USB có tên khác nhau.
――Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng thẻ nhớ USB và đầu đọc đa thẻ khi sử dụng On Timer.
――Chức năng On Timer có thể không hoạt động với thiết bị USB có pin lắp sẵn, máy nghe nhạc MP3 hoặc PMP
được sản xuất bởi một số nhà sản xuất vì sản phẩm có thể mất quá nhiều thời gian để nhận dạng những thiết
bị này.
72
Off Timer
Cài đặt hẹn giờ tắt (Off Timer) bằng cách lựa chọn từ một trong bảy tùy chọn. (Off Timer 1 ~ Off Timer 7)
•• Setup: Chọn Off, Once, Everyday, Mon~Fri, Mon~Sat, Sat~Sun hoặc Manual.
Nếu bạn chọn Manual, bạn có thể chọn ngày bạn muốn Off Timer tắt sản phẩm.
-- Dấu chọn cho biết số ngày bạn đã chọn.
•• Time: Đặt giờ và phút. Sử dụng các nút số hoặc mũi tên lên và xuống để nhập số. Sử dụng các nút mũi tên
trái và phải để thay đổi trường nhập.
Holiday Management
Bộ hẹn giờ sẽ bị tắt trong thời gian được chỉ định là kì nghỉ.
•• Add Holiday: Xác định khoảng thời gian bạn muốn thêm như là ngày nghỉ.
Chọn ngày bắt đầu và kết thúc của ngày nghỉ mà bạn muốn thêm bằng các nút u/d và nhấp vào nút Save.
Khoảng thời gian này sẽ được thêm vào danh sách các ngày nghỉ.
-- Start: Đặt ngày bắt đầu của ngày nghỉ.
-- End: Đặt ngày kết thúc của ngày nghỉ.
――Delete: Xóa các mục đã chọn khỏi danh sách các ngày nghỉ.
――Edit: Chọn mục ngày nghỉ và thay đổi ngày.
•• Set Applied Timer: Đặt On Timer và Off Timer không kích hoạt vào ngày nghỉ công.
-- Nhấn E để chọn các cài đặt On Timer và Off Timer bạn không muốn kích hoạt.
-- On Timer và Off Timer sẽ không kích hoạt.
73
Ticker
HOME
→ Ticker → ENTER E
Nhập văn bản trong khi video hoặc hình ảnh được hiển thị và hiển thị văn bản trên màn hình.
•• Off / On
•• Message: Nhập thông báo để hiển thị trên màn hình.
•• Time: Đặt Start Time và End Time để hiển thị Message.
•• Font options: Chỉ định phông chữ và màu văn bản cho thông báo.
Ticker
•• Position: Chọn hướng để hiển thị Message.
•• Scroll: Chỉ định Direction và Speed cuộn cho thông báo.
•• Preview: Xem trước các cài đặt thuyết minh được đặt cấu hình.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
More settings
HOME
Trình đơn cài đặt hình ảnh sẽ xuất hiện.
→ More settings → ENTER E
More settings
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
74
URL Launcher
HOME
Để biết chi tiết về cách sử dụng tính năng URL Launcher, hãy liên hệ với đại lý bạn đã mua sản phẩm.
――Để sử dụng tính năng URL Launcher, đặt Play via thành URL Launcher trong System.
→ URL Launcher → ENTER E
Change URL
pm
12:00
January
URL Launcher
1 2014
Clone Product
ID Settings
Screen Saver
Network Status
Video Wall
On/Off Timer
Ticker
More settings
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
75
Chương 06
Điều chỉnh màn hình
Cấu hình cài đặt Picture (Backlight, Colour Tone, v.v).
Bố trí các tùy chọn trong menu Picture có thể khác nhau tùy thuộc vào từng sản phẩm.
Picture Mode
Hãy chọn một chế độ hình ảnh (Picture Mode) phù hợp với môi trường nơi sản phẩm sẽ được sử dụng.
•• Shops & Malls
Phù hợp cho khu mua sắm.
MENU m → Picture → Picture Mode → ENTER E
•• Offices & Schools
Phù hợp cho văn phòng và trường học.
Picture
-- Chọn Videos/Images hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
Picture Mode
Shops & Malls
· Backlight
100
· Contrast
70
· Brightness
45
· Sharpness
80
· Colour
50
· Tint (G/R)
-- Chọn Videos/Images hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
G50
R50
•• Terminals & Stations
Phù hợp cho bến xe buýt và nhà ga.
-- Chọn Videos/Images hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Video Wall
Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
-- Chọn Videos/Images hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Calibration
Trong chế độ này, các cài đặt độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh bằng cách
sử dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc "Advanced Color Management được áp dụng.
-- Để áp dụng chế độ Calibration đúng cách, hãy đảm bảo rằng bạn đặt cấu hình các cài đặt về chất
lượng hình ảnh, chẳng hạn như độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất, bằng cách sử dụng
chương trình hiệu chỉnh màu sắc Advanced Color Management.
-- Để tải xuống chương trình Advanced Color Management, hãy truy cập www.samsung.com/displaysolutions.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
76
Backlight / Contrast / Brightness /
Sharpness / Colour / Tint (G/R)
MENU m → Picture → ENTER E
Picture
Picture Mode
Shops & Malls
· Backlight
100
· Contrast
70
· Brightness
45
· Sharpness
80
· Colour
50
· Tint (G/R)
G50
Sản phẩm của bạn có nhiều tùy chọn để điều chỉnh chất lượng hình ảnh.
Picture Mode
Shops & Malls,
Offices & Schools,
Terminals & Stations,
Video Wall
Cài đặt Picture Mode
Các tùy chọn có thể điều chỉnh
Videos/Images
Backlight / Contrast / Brightness /
Sharpness / Colour / Tint (G/R)
Text
Backlight / Contrast / Brightness /
Sharpness
Calibration
Backlight
――Khi bạn thực hiện thay đổi đối với Backlight, Contrast, Brightness, Sharpness, Colour hoặc Tint (G/R),
OSD sẽ được điều chỉnh tương ứng.
――Bạn có thể điều chỉnh và lưu cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi mà bạn đã kết nối với đầu vào trên sản phẩm.
――Việc giảm độ sáng hình ảnh giúp giảm mức tiêu thụ điện.
R50
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
77
Điều chỉnh nhiệt độ màu (Đỏ / Lục / Lam). (Phạm vi: 2800K-16000K)
――Kích hoạt khi Colour Tone được cài đặt là Off.
Colour Temperature
MENU m → Picture → Colour Temperature → ENTER E
――Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Colour Temperature sẽ bị tắt.
Picture
Colour Temperature
10000K
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
78
White Balance
2 Point
Điều chỉnh nhiệt độ màu để có hình ảnh tự nhiên hơn.
MENU m → Picture → White Balance → ENTER E
•• R-Offset / G-Offset / B-Offset: Điều chỉnh độ tối của từng màu (đỏ, xanh lá cây, xanh dương).
•• R-Gain / G-Gain / B-Gain: Điều chỉnh độ sáng của từng màu (đỏ, xanh lá cây, xanh dương).
Picture
White Balance
•• Reset: Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
10 Point
Điều khiển cân bằng trắng trong khoảng 10 điểm bằng cách điều chỉnh độ sáng của màu đỏ, xanh lá cây và xanh
dương.
•• Off / On
Level: Chọn khoảng cần điều chỉnh.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Red: Điều chỉnh mức đỏ.
Green: Điều chỉnh mức xanh lá cây.
Blue: Điều chỉnh mức xanh dương.
Reset: Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
――Một số thiết bị ngoại vi có thể không hỗ trợ chức năng này.
――Bật khi Picture Mode được đặt thành Offices & Schools (Videos/Images).
79
Điều chỉnh độ đậm của màu chính.
――Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Gamma sẽ bị tắt.
Gamma
MENU m → Picture → Gamma → ENTER E
Picture
Gamma
0
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Calibrated value
Chọn xem có áp dụng các cài đặt về độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh bằng
cách sử dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc Advanced Color Management vào các chế độ Thông tin và
Quảng cáo hay không.
MENU m → Picture → Calibrated value → ENTER E
•• Don't apply / Apply
――Để tải xuống chương trình Advanced Color Management, hãy truy cập www.samsung.com/displaysolutions.
――Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Calibrated value sẽ bị tắt.
Picture
Calibrated value
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
80
Picture Mode
Advanced Settings
MENU m → Picture → Advanced Settings → ENTER E
Advanced Settings
Dynamic Contrast
Terminals & Stations
Darkest
Flesh Tone
0
Colour Space
Motion Lighting
Các tùy chọn có thể điều chỉnh
Videos/Images
Dynamic Contrast / Black Tone / Flesh Tone /
RGB Only Mode / Colour Space
Text
Dynamic Contrast / Black Tone
Videos/Images
Dynamic Contrast / Black Tone / Flesh Tone /
RGB Only Mode / Colour Space / Motion
Lighting
Text
Dynamic Contrast / Black Tone
High
Black Tone
RGB Only Mode
Shops & Malls,
Offices & Schools,
Video Wall
Cài đặt Picture Mode
――Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Advanced Settings sẽ bị tắt.
Off
Native
On
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
81
Dynamic Contrast
Advanced Settings
Dynamic Contrast
High
Black Tone
Darkest
Flesh Tone
0
RGB Only Mode
Colour Space
Motion Lighting
Off
Native
On
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Điều chỉnh độ tương phản màn hình.
•• Off / Low / Medium / High
Black Tone
Chọn mức độ đen để điều chỉnh độ sâu màn hình.
•• Off / Dark / Darker / Darkest
Flesh Tone
Nhấn mạnh màu hồng Flesh Tone.
RGB Only Mode
Hiển thị Red, Green và Blue để điều chỉnh hợp lý màu sắc và độ bão hòa.
•• Off / Red / Green / Blue
Colour Space
Điều chỉnh phạm vi và hệ màu (không gian màu) sẵn có để tạo hình ảnh.
•• Auto / Native / Custom
――Để điều chỉnh Colour, Red, Green, Blue và Reset, đặt Colour Space thành Custom.
Motion Lighting
Giảm mức tiêu thụ điện bằng cách giảm độ sáng màn hình khi hình ảnh trên màn hình đang chuyển động.
•• Off / On
82
Picture Mode
Picture Options
MENU m → Picture → Picture Options → ENTER E
Shops & Malls,
Offices & Schools,
Terminals & Stations,
Video Wall
Picture Options
Colour Tone
Off
Digital Clean View
Off
MPEG Noise Filter
Off
HDMI Black Level
Normal
Film Mode
Off
Dynamic Backlight
Off
Calibration
Cài đặt Picture Mode
Các tùy chọn có thể điều chỉnh
Videos/Images
Colour Tone / Digital Clean View / MPEG
Noise Filter / Film Mode / HDMI Black Level
/ Dynamic Backlight
Text
Colour Tone / HDMI Black Level / Dynamic
Backlight
HDMI Black Level / Dynamic Backlight
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
83
Colour Tone
Picture Options
Nếu Picture Mode được đặt thành Text
Colour Tone
Off
Digital Clean View
Off
Nếu Picture Mode được đặt thành Videos/Images
MPEG Noise Filter
Off
•• Off / Cool / Standard / Warm1 / Warm2
――Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Colour Tone sẽ bị tắt.
HDMI Black Level
Normal
Film Mode
Off
Dynamic Backlight
Off
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Off / Cool / Standard / Warm
――Có thể điều chỉnh và lưu trữ cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi được kết nối với đầu vào trên sản phẩm.
Digital Clean View
Nếu sản phẩm nhận được tín hiệu phát yếu, bạn có thể bật tính năng Digital Clean View để giảm bất kỳ hiện
tượng nhiễu hoặc ảnh bóng nào xuất hiện trên màn hình.
•• Off / Low / Medium / High / Auto
――Cường độ tín hiệu nhận được mạnh nhất khi thanh có màu xanh lục.
――Khi tín hiệu yếu, hãy thử tất cả các tùy chọn cho tới khi sản phẩm hiển thị hình ảnh tốt nhất.
MPEG Noise Filter
Giảm nhiễu MPEG để cung cấp chất lượng hình ảnh tốt hơn.
•• Off / Low / Medium / High / Auto
84
HDMI Black Level
Picture Options
Colour Tone
Off
Digital Clean View
Off
MPEG Noise Filter
Off
HDMI Black Level
Normal
Chọn mức màu đen trên màn ảnh để điều chỉnh độ sâu của màn ảnh.
•• Low / Normal
――Chỉ khả dụng ở chế độ HDMI (Định thời AV : 480p, 576p, 720p, 1080i, 1080p).
Film Mode
Chế độ này phù hợp để xem phim.
Film Mode
Off
Đặt sản phẩm về chế độ tự động và xử lý tín hiệu phim từ tất cả các nguồn và điều chỉnh hình ảnh để có chất
lượng tối ưu.
Dynamic Backlight
Off
•• Off / Auto1 / Auto2
――Khả dụng ở HDMI (1080i).
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Dynamic Backlight
Tự động điều chỉnh đèn nền để mang lại độ tương phản màn hình tốt nhất có thể trong các điều kiện hiện tại.
•• Off / On
85
Picture Size
chọn kích thước và tỷ lệ khung hình của hình ảnh được hiển thị trên màn hình.
MENU m → Picture → Picture Size → ENTER E
――Các tùy chọn điều chỉnh màn hình khác nhau được hiển thị tùy thuộc vào nguồn tín hiệu đầu vào hiện tại.
•• 16:9: Đặt hình ảnh thành chế độ rộng 16:9.
Picture Size
Picture Size
Picture Size
•• Zoom1: Sử dụng cho phóng to vừa phải. Cắt bớt phần trên cùng và các cạnh.
16:9
· Position
•• Zoom2: Sử dụng cho phóng to mức độ lớn hơn.
•• Smart View 1: Giảm hình ảnh 16:9 xuống 50%.
•• Smart View 2: Giảm hình ảnh 16:9 xuống 25%.
•• Wide Fit: Mở rộng tỷ lệ khung hình của hình ảnh để vừa toàn bộ màn hình.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• 4:3: Đặt hình ảnh thành chế độ (4:3) cơ bản.
――Không đặt sản phẩm về định dạng 4:3 lâu.
Các đường viền hiển thị ở bên trái và bên phải hoặc trên và dưới màn hình có thể gây ra hiện tượng giữ
lại hình ảnh (cháy màn hình). Hiện tượng này không được bao gồm trong bảo hành.
•• Screen Fit: Hiển thị hình ảnh đầy đủ mà không bị cắt bớt khi tín hiệu HDMI (720p / 1080i / 1080p) được đưa
vào.
•• Custom: Thay đổi độ phân giải cho phù hợp với tùy chọn của người dùng.
•• Original ratio: Nếu nguồn vào là HDMI (Kết nối PC) thì video sẽ hiển thị theo tỷ lệ gốc.
――Các cổng sẵn có có thể khác nhau tùy theo mẫu.
86
Position
Điều chỉnh vị trí hình ảnh. Position chỉ khả dụng nếu Picture Size được đặt thành Zoom1, Zoom2, Wide Fit,
Screen Fit hoặc Custom.
――Để sử dụng chức năng Position sau khi chọn Zoom1, Zoom2, Wide Fit, Screen Fit hoặc Custom, hãy làm
theo các bước sau.
Picture Size
Picture Size
Custom
· Position
1
Nhấn nút d để chọn Position. Nhấn nút E.
2
Nhấn nút u hoặc nút d để di chuyển hình ảnh lên hoặc xuống.
3
Nhấn nút E.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Điều chỉnh mức thu phóng ảnh và vị trí. Tùy chọn này khả dụng khi nguồn tín hiệu đầu vào được đặt thành HDMI
(1080i/1080p). Picture Size phải được đặt thành Custom để tùy chọn này khả dụng.
Zoom/Position
Picture Size
Picture Size
Custom
· Zoom/Position
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
1
Nhấn nút d để chọn Zoom/Position. Nhấn nút E.
2
Chọn Zoom hoặc Position. Nhấn nút E.
3
Nhấn nút u/d/l/r để di chuyển hình ảnh.
4
Nhấn nút E.
――Nếu bạn muốn đặt lại hình ảnh về vị trí ban đầu, chọn Reset trong màn hình Zoom/Position.
Hình ảnh sẽ được đặt về vị trí mặc định.
87
Picture Off
Chọn Picture Off sẽ tắt màn hình. Âm lượng không tắt.
Để bật màn hình, nhấn bất kỳ nút nào không phải là nút âm lượng.
MENU m → Picture → Picture Off → ENTER E
Picture
Picture Off
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Reset Picture
Đặt lại chế độ hình ảnh hiện tại của bạn về cài đặt mặc định.
MENU m → Picture → Reset Picture → ENTER E
Picture
Reset Picture
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
88
Chương 07
OnScreen Display
Display Orientation
Onscreen Menu Orientation
Đặt cấu hình màn hình menu.
MENU m → OnScreen Display → Display Orientation → ENTER E
•• Portrait: Hiển thị menu ở chế độ dọc ở bên phải màn hình sản phẩm.
OnScreen Display
Source Content Orientation
Display Orientation
Xoay hướng màn hình sản phẩm.
Screen Protection
•• Landscape: Hiển thị màn hình ở chế độ ngang (mặc định).
•• Portrait: Hiển thị màn hình ở chế độ dọc.
Message Display
Menu Transparency
Menu Language
•• Landscape: Hiển thị menu ở chế độ ngang (mặc định).
Medium
English
Reset OnScreen Display
Aspect Ratio
Đặt màn hình xoay ở chế độ toàn màn hình hoặc ban đầu.
•• Full Screen: Hiển thị màn hình xoay ở chế độ toàn màn hình.
•• Original: Hiển thị màn hình xoay ở tỷ lệ khung hình ban đầu.
――Chỉ khả dụng khi Source Content Orientation được đặt thành Portrait.
- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
89
Screen Protection
Auto Protection Time
MENU m → OnScreen Display → Screen Protection → ENTER E
Screen Protection
Auto Protection Time
Off
Screen Burn Protection
Nếu màn hình hiển thị ảnh tĩnh trong khoảng thời gian nhất định mà bạn xác định, sản phẩm sẽ kích hoạt chế độ
bảo vệ màn hình để ngăn sự hình thành ảnh mờ trên màn hình.
•• Off / 2 hours / 4 hours / 8 hours / 10 hours
Screen Burn Protection
Để giảm khả năng điểm ảnh chết trên màn hình, thiết bị này có trang bị công nghệ ngăn điểm ảnh chết trên màn
hình Screen Burn Protection.
Screen Burn Protection di chuyển hình ảnh trên màn hình một chút.
Cài đặt Screen Burn Protection Time cho phép bạn lập trình thời gian giữa các lần di chuyển của hình ảnh theo phút.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Pixel Shift
Giảm thiểu hiện tượng giữ lại hình ảnh bằng cách di chuyển điểm ảnh theo chiều ngang hoặc chiều dọc.
•• Pixel Shift (Off / On)
――Horizontal, Vertical và Time được kích hoạt khi Pixel Shift được đặt thành On.
•• Horizontal: Đặt số lượng điểm ảnh mà màn hình sẽ di chuyển theo chiều ngang.
•• Vertical: Đặt số lượng điểm ảnh mà màn hình sẽ di chuyển theo chiều dọc.
•• Time: Đặt khoảng thời gian để thực hiện di chuyển theo chiều ngang hoặc chiều dọc, tương ứng.
Cài đặt Pixel Shift và Cài đặt tối ưu khả dụng.
Cài đặt sẵn có
Cài đặt tối ưu
Horizontal (điểm ảnh)
0~4
4
Vertical (điểm ảnh)
0~4
4
Time (phút)
1 min ~ 4 min
4 min
――Giá trị Pixel Shift có thể khác nhau tùy thuộc vào kích thước sản phẩm (inch) và chế độ.
――Hiển thị hình ảnh tĩnh hoặc đầu ra 4:3 trong một khoảng thời gian dài có thể gây ra hiện tượng giữ lại hình ảnh.
Đây không phải là hỏng hóc của sản phẩm.
――Nếu Picture Size được đặt thành Screen Fit, Pixel Shift sẽ bị tắt.
90
Timer
Screen Burn Protection
Bạn có thể đặt hẹn giờ cho Screen Burn Protection.
Pixel Shift
Tính năng Screen Burn Protection tự động dừng sau một khoảng thời gian cụ thể.
Timer
Timer
Immediate display
Off
Off
Side Grey
Off
Repeat: Hiển thị kiểu ngăn hiện tượng giữ lại hình ảnh được đặt trong Mode trong khoảng thời gian nhất định
(Khoảng thời gian).
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Interval: Hiển thị kiểu ngăn hiện tượng giữ lại hình ảnh được đặt trong Mode trong khoảng thời gian nhất định (từ
Start Time đến End Time).
――Mode, Period, Time, Start Time và End Time được kích hoạt khi Timer được đặt thành Repeat hoặc
Interval.
•• Mode: Chọn kiểu bảo vệ màn hình sẽ hiển thị.
-- Pixel: Các điểm ảnh trên màn hình xen kẽ màu đen một cách liên tục.
-- Rolling bar: Thanh dọc di chuyển từ trái sang phải.
-- Fading screen: Toàn bộ màn hình trở nên sáng hơn, sau đó lại tối hơn.
――Kiểu Rolling bar và Fading screen chỉ xuất hiện một lần bất kể khoảng thời gian lặp lại cụ thể.
•• Period: Xác định khoảng thời gian chờ để kích hoạt chức năng Screen Burn Protection.
――Tùy chọn được bật khi Repeat được chọn cho Timer.
•• Time: Xác định khoảng thời gian bật chức năng Screen Burn Protection.
――Được kích hoạt khi Timer được đặt thành Repeat và Mode được đặt thành Pixel.
•• Start Time: Đặt thời gian bắt đầu để kích hoạt chức năng bảo vệ màn hình.
――Tùy chọn được bật khi Interval được chọn cho Timer.
•• End Time: Đặt thời gian kết thúc để tắt kích hoạt chức năng bảo vệ màn hình.
――Tùy chọn được bật khi Interval được chọn cho Timer.
91
Immediate display
Screen Burn Protection
Chọn chế độ bảo vệ màn hình bạn muốn hiển thị ngay lập tức.
Pixel Shift
•• Off / Pixel / Rolling bar / Fading screen
Timer
Side Grey
Immediate display
Off
Side Grey
Off
Khi màn hình được đặt sang tỷ lệ khung hình 4:3, điều chỉnh độ sáng của các cạnh màu trắng ở các bên để bảo
vệ màn hình.
•• Off / Light / Dark
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Message Display
Source Info
Chọn xem có hiển thị OSD nguồn khi nguồn tín hiệu đầu vào thay đổi hay không.
MENU m → OnScreen Display → Message Display → ENTER E
Message Display
•• Off / On
No Signal Message
Source Info
On
No Signal Message
On
MDC Message
On
Chọn có hiển thị OSD không tín hiệu khi không phát hiện thấy tín hiệu không.
•• Off / On
MDC Message
Chọn có hiển thị MDC OSD khi sản phẩm được MDC điều khiển không.
•• Off / On
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
92
Điều chỉnh độ trong suốt của hộp trình đơn.
Menu Transparency
•• High / Medium / Low
MENU m → OnScreen Display → Menu Transparency → ENTER E
OnScreen Display
Menu Transparency
Medium
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Cài đặt ngôn ngữ trình đơn.
――Thay đổi cài đặt ngôn ngữ sẽ chỉ được áp cho hiển thị trình đơn trên màn hình. Thay đổi này sẽ không được
Menu Language
áp cho những tính năng khác trên máy tính.
MENU m → OnScreen Display → Menu Language → ENTER E
OnScreen Display
Menu Language
English
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
93
Reset OnScreen Display
Tùy chọn này đổi cài đặt hiện tại trong OnScreen Display về cài đặt xuất xưởng mặc định.
MENU m → OnScreen Display → Reset OnScreen Display → ENTER E
OnScreen Display
Reset OnScreen Display
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
94
Chương 08
Điều chỉnh âm thanh
Đặt cấu hình cài đặt âm thanh (Sound) cho sản phẩm.
Bạn có thể chọn chế độ âm thanh để phù hợp với sở thích cá nhân của bạn.
Sound Mode
•• Standard: Chọn chế độ âm thanh thông thường.
MENU m → Sound → Sound Mode → ENTER E
•• Movie: Mang lại âm thanh tốt nhất cho phim.
•• Clear Voice: Làm nổi bật giọng nói hơn các âm thanh khác.
Sound
Sound Mode
•• Music: Làm nổi bật âm nhạc hơn giọng nói.
Standard
•• Amplify: Tăng cường độ âm thanh có tần số cao để mang lại trải nghiệm nghe tốt hơn cho người khiếm
thính.
Sound Effect
Auto Volume
Reset Sound
Off
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
95
Sound Effect
Đặt cấu hình hiệu ứng âm thanh ưa thích của bạn cho âm thanh phát ra.
――Chỉ khả dụng khi Sound Mode được đặt thành Standard.
MENU m → Sound → Sound Effect → ENTER E
Dialog Clarity
Chức năng này cho phép bạn tăng cường độ giọng nói so với nhạc nền và hiệu ứng âm thanh để có thể nghe rõ
lời thoại hơn.
Sound Effect
Dialog Clarity
Off
•• Off / On
Equaliser
Equaliser
Sử dụng Equaliser để tùy chỉnh cài đặt âm thanh cho mỗi loa.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Auto Volume
•• Reset: Đặt lại bộ điều chỉnh về cài đặt mặc định.
Âm lượng có thể khác nhau tùy thuộc vào kênh.
Tự động cân bằng mức âm lượng khi chuyển sang kênh khác.
MENU m → Sound → Auto Volume → ENTER E
•• Off / Normal / Night
Normal cân bằng mức âm lượng ở mỗi kênh để khi bạn thay đổi kênh, mức âm lượng sẽ giống nhau.
Night cân bằng và giảm mức âm lượng ở mỗi kênh vì vậy mỗi kênh sẽ yên tĩnh hơn. Night hữu ích vào ban đêm
khi bạn có thể muốn để âm lượng thấp.
――Để sử dụng điều khiển âm lượng của một thiết bị nguồn đã kết nối, đặt Auto Volume thành Off. Có thể không
Sound
Auto Volume
•• 100Hz / 300Hz / 1kHz / 3kHz / 10kHz (Điều chỉnh băng thông): Điều chỉnh mức tần số băng thông cụ thê.
Off
áp dụng được thay đổi đối với điều khiển âm lượng của thiết bị nguồn đã kết nối nếu Auto Volume được đặt
thành Normal hoặc Night.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
96
Reset Sound
Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy. Đặt lại tất cả cài đặt âm thanh về mặc định ban đầu.
MENU m → Sound → Reset Sound → ENTER E
Sound
Reset Sound
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
97
Chương 09
Network
Network Status
Network Settings
MENU m → Network → Network Status → ENTER E
MENU m → Network → Network Settings → ENTER E
Bạn có thể kiểm tra mạng và trạng thái Internet hiện tại.
Đặt cấu hình các cài đặt mạng để sử dụng nhiều tính năng hub thông minh như tìm kiếm trên
Internet, chia sẻ nội dung qua mạng gia đình và các bản cập nhật nổi bật.
Network Status
Your wireless network and Internet connection are setup and ready to use.
Network Settings
.Select your network type
Network type
Wireless
Wireless network
You are connected to the Internet. If you have any problems using online services, please
contact your Internet service provider.
Disconnect
IP Settings
Retry
You can connect your
Device to the internet.
Please select which
.wireless network to use
Close
Refresh
)WPS(PBC
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Network type
•• Wireless / Wired
98
Cài đặt mạng (Có dây)
•• Tùy thuộc vào cách đặt cấu hình mạng của bạn, bạn có thể kết nối sản phẩm của mình
với LAN bằng cách kết nối trực tiếp cổng LAN ở phía sau sản phẩm với ổ cắm mạng
trên tường bằng cáp LAN.
Xem sơ đồ bên dưới. Lưu ý rằng ổ cắm trên tường được gắn với modem hoặc bộ định
tuyến ở đâu đó trong nhà của bạn.
Kết nối với Mạng có dây
Có 3 cách để kết nối sản phẩm của bạn với LAN bằng cáp.
•• Bạn có thể kết nối sản phẩm của mình với LAN bằng cách kết nối cổng LAN ở phía sau
sản phẩm với modem ngoài bằng cáp LAN.
Xem sơ đồ bên dưới.
LAN
Cổng LAN trên tường
RJ45
LAN
Môđem bên ngoài
(ADSL / VDSL)
Cổng Môđem trên tường
Cáp Môđem
RJ45
Cáp mạng LAN
•• Bạn có thể kết nối sản phẩm với LAN bằng cách kết nối cổng LAN ở phía sau sản phẩm
với Bộ chia IP được kết nối với modem ngoài. Sử dụng cáp LAN để kết nối. Xem sơ đồ
bên dưới.
LAN
Cổng Môđem trên tường
Môđem bên ngoài
(ADSL / VDSL )
Cáp Môđem
Trình chia sẻ IP
(có máy chủ DHCP)
Cáp mạng LAN
RJ45
Cáp mạng LAN
Nếu bạn có Mạng động, bạn nên sử dụng bộ định tuyến hoặc modem ADSL hỗ trợ Giao thức
cấu hình động máy chủ (DHCP). Các modem và bộ định tuyến hỗ trợ DHCP tự động cung
cấp địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và các giá trị DNS mà sản phẩm của bạn cần để truy
cập Internet, vì vậy bạn không phải nhập chúng theo cách thủ công. Hầu hết mạng gia đình
đều là Mạng động.
Một số mạng yêu cầu địa chỉ IP tĩnh. Nếu mạng của bạn yêu cầu địa chỉ IP tĩnh, bạn phải
nhập địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và giá trị DNS theo cách thủ công vào Màn hình thiết
lập cáp của sản phẩm khi bạn thiết lập kết nối mạng. Để nhận địa chỉ IP, mặt nạ mạng con,
cổng và các giá trị DNS, hãy liên hệ với Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) của bạn.
Nếu bạn có máy tính Windows, bạn cũng có thể nhận những giá trị này qua máy tính.
――Bạn có thể sử dụng modem ADSL hỗ trợ DHCP nếu mạng của bạn yêu cầu địa chỉ IP tĩnh.
――Modem ADSL hỗ trợ DHCP cũng cho phép bạn sử dụng các địa chỉ IP tĩnh.
Cáp mạng LAN
99
Đặt kết nối mạng để sử dụng dịch vụ internet như thực hiện nâng cấp phần mềm.
2
Trong menu bật lên xuất hiện, nhấp Trạng thái.
Network Settings tự động (Có dây)
3
Trên hộp thoại xuất hiện, nhấp tab Hỗ trợ.
4
Trên Tab Support, nhấp nút Details. Các giá trị kết nối mạng được hiển thị.
Kết nối với mạng bằng cáp LAN.
Đảm bảo cáp LAN được kết nối trước tiên.
Cách thiết lập tự động
Cách thiết lập thủ công
1
Đặt Network type thành Wired từ trang Network Settings.
1
Đặt Network type thành Wired từ trang Network Settings.
2
Nhấn nút Connect để bắt đầu Network Settings.
2
Nhấn nút Connect để bắt đầu Network Settings.
-- Nút Connect chỉ được kích hoạt khi cáp LAN được kết nối đúng cách.
3
Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện và xác minh kết nối mạng.
Khi kết nối đã được xác minh, thông báo “Wired network and Internet connection
completed.” xuất hiện.
――Nếu quá trình kết nối không thành công, hãy kiểm tra kết nối cổng LAN.
――Nếu quy trình tự động không thể tìm thấy giá trị kết nối mạng hoặc nếu bạn muốn cài đặt
kết nối theo cách thủ công, hãy đi đến phần tiếp theo, Thiết lập mạng thủ công
-- Nút Connect chỉ được kích hoạt khi cáp LAN được kết nối đúng cách.
3
xác minh dừng lại.
4
Chọn IP Settings trên màn hình kết nối mạng. Màn hình IP Settings hiển thị.
5
Chọn trường ở trên cùng, nhấn E, rồi đặt IP Settings thành Enter manually. Lặp lại
quy trình nhập cho từng trường trong IP Address.
Network Settings thủ công (Có dây)
――Đặt IP Settings thành Enter manually sẽ tự động thay đổi DNS Setting thành Enter
Các văn phòng có thể sử dụng địa chỉ IP tĩnh.
Trong trường hợp này, hỏi quản trị viên mạng để biết địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và địa
chỉ máy chủ DNS. Nhập thủ công các giá trị này.
Xem Giá trị kết nối nạng
Để xem Giá trị kết nối mạng trên hầu hết các máy tính Windows, thực hiện theo các bước
sau.
1
Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện và quá trình xác minh bắt đầu. Nhấn Stop. Quá trình
manually.
6
Khi hoàn tất, chọn OK ở cuối trang, sau đó nhấn E. Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện
và quá trình xác minh bắt đầu.
7
Khi kết nối đã được xác minh, thông báo “Wired network and Internet connection
completed.” xuất hiện.
Nhấp chuột phải vào biểu tượng Mạng phía dưới cùng bên phải của màn hình.
100
Cài đặt mạng (Không dây)
Kết nối với Mạng không dây
Trình chia sẻ IP không dây
(bộ định tuyến có máy chủ DHCP)
Cổng LAN trên tường
Thiết lập mạng tự động (Không dây)
Hầu hết các mạng không dây đều có một hệ thống bảo mật tùy chọn yêu cầu thiết bị truy cập
mạng truyền mã bảo mật đã mã hóa được gọi là Quyền truy cập hay Security Key. Security
Key dựa trên Mật khẩu ngữ, thường là một từ hoặc một loạt chữ và số có độ dài được chỉ
định mà bạn được yêu cầu nhập khi thiết lập bảo mật cho mạng không dây của mình. Nếu
bạn sử dụng phương pháp này để cài đặt kết nối mạng và có một Security Key cho mạng
không dây của mình, bạn sẽ phải nhập Mật khẩu ngữ trong quá trình thiết lập tự động hoặc
thủ công.
Cách thiết lập tự động
1
Đặt Network type thành Wireless từ trang Network Settings.
2
Chức năng Network tìm kiếm các mạng không dây có sẵn. Khi hoàn tất, chức năng này
Cáp mạng LAN
Samsung khuyên bạn nên sử dụng IEEE 802.11n. Khi bạn phát video qua kết nối mạng, video
có thể không phát thông suốt.
――Chọn kênh cho bộ chia IP không dây hiện không được sử dụng. Nếu nhóm kênh cho bộ
chia IP không dây hiện đang được sử dụng bởi một thiết bị khác gần đó, điều này sẽ gây
ra hiện tượng nhiễu và lỗi truyền.
hiển thị một danh sách mạng có sẵn.
3
lần.
――Sản phẩm của bạn chỉ hỗ trợ các giao thức bảo mật mạng không dây sau.
――Nếu bộ định tuyến không dây mong muốn không xuất hiện, hãy chọn Refresh để tìm
Nếu bạn chọn chế độ Pure High-throughput (Greenfield) 802.11n và Loại mã hóa được đặt
thành WEP, TKIP hoặc TKIP AES (WPS2Mixed) trên AP hoặc bộ định tuyến không dây,
sản phẩm Samsung sẽ không hỗ trợ kết nối theo thông số kỹ thuật chứng nhận Wi-Fi mới.
kiếm lại.
――Nếu bạn không thể tìm thấy bộ định tuyến sau khi thử lại, hãy chọn nút Stop.
――Nếu bộ định tuyến không dây của bạn hỗ trợ WPS (Thiết lập Wi-Fi được bảo vệ), bạn có
thể kết nối với mạng qua PBC (Cấu hình nút nhấn) hoặc PIN (Số nhận dạng cá nhân).
WPS sẽ tự động đặt cấu hình khóa SSID và WPA ở một trong hai chế độ.
――Phương pháp kết nối: Bạn có thể thiết lập kết nối mạng không dây theo 3 cách.
Thiết lập tự động (Sử dụng chức năng Tự động tìm kiếm mạng), Thiết lập thủ công,
WPS(PBC)
Trong danh sách mạng, nhấn nút ▲ hoặc ▼ để chọn một mạng, sau đó nhấn nút E hai
Nút Add Network sẽ xuất hiện.
Chọn Add Network để thêm bộ định tuyến không dây để kết nối.
4
Nếu màn hình Enter password. xuất hiện, hãy chuyển sang bước 5. Nếu bạn chọn bộ
định tuyến không dây không có bảo mật, hãy chuyển sang bước 7.
5
Nếu bộ định tuyến có bảo mật, hãy nhập Enter password. (Mã bảo mật hoặc PIN).
101
6
Khi hoàn tất, sử dụng nút mũi tên phải để di chuyển con trỏ sang Done, sau đó nhấn E.
Cách thiết lập thủ công
Màn hình kết nối mạng xuất hiện và quá trình xác minh bắt đầu.
1
Đặt Network type thành Wireless từ trang Network Settings.
2
Chức năng Network tìm kiếm các mạng không dây có sẵn. Khi hoàn tất, chức năng này
――Một kết nối với bộ định tuyến được thiết lập nhưng không thể truy cập Internet.
7
Khi kết nối đã được xác minh, thông báo “Your wireless network and Internet
hiển thị một danh sách mạng có sẵn.
connection are setup and ready to use.” xuất hiện.
3
Thiết lập mạng thủ công (Không dây)
hai lần.
――Nếu bộ định tuyến không dây mong muốn không xuất hiện, hãy chọn Refresh để tìm
Các văn phòng có thể sử dụng địa chỉ IP tĩnh.
kiếm lại.
――Nếu bạn không thể tìm thấy bộ định tuyến sau khi thử lại, hãy chọn nút Stop.
Trong trường hợp này, hỏi quản trị viên mạng để biết địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và địa
chỉ máy chủ DNS. Nhập thủ công các giá trị này.
Nút Add Network sẽ xuất hiện.
Chọn Add Network để thêm bộ định tuyến không dây để kết nối.
Xem Giá trị kết nối nạng
Để xem Giá trị kết nối mạng trên hầu hết các máy tính Windows, thực hiện theo các bước
sau.
1
Nhấp chuột phải vào biểu tượng Mạng phía dưới cùng bên phải của màn hình.
2
Trong menu bật lên xuất hiện, nhấp Trạng thái.
3
Trên hộp thoại xuất hiện, nhấp tab Hỗ trợ.
4
Trên Tab Support, nhấp nút Details. Các giá trị kết nối mạng được hiển thị.
Trong danh sách mạng, nhấn nút u hoặc d để chọn một mạng, sau đó nhấn nút E
4
Nếu màn hình Enter password. xuất hiện, hãy chuyển sang bước 5. Nếu bạn chọn bộ
định tuyến không dây không có bảo mật, hãy chuyển sang bước 7.
5
Nếu bộ định tuyến có bảo mật, hãy nhập Enter password. (Mã bảo mật hoặc PIN).
6
Khi hoàn tất, sử dụng nút mũi tên phải để di chuyển con trỏ sang Done, sau đó nhấn E.
Màn hình kết nối mạng xuất hiện và quá trình xác minh bắt đầu.
7
Chọn Stop trong khi đang cố gắng kết nối mạng. Tác vụ này sẽ ngừng kết nối.
8
Chọn IP Settings trên màn hình kết nối mạng. Màn hình IP Settings hiển thị.
9
Chọn trường ở trên cùng, nhấn E, rồi đặt IP Settings thành Enter manually. Lặp lại
quy trình nhập cho từng trường trong IP Address.
――Đặt IP Settings thành Enter manually sẽ tự động thay đổi DNS Setting thành Enter
manually.
102
10Khi hoàn tất, chọn OK ở cuối trang, sau đó nhấn E. Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện
và quá trình xác minh bắt đầu.
11Khi kết nối đã được xác minh, thông báo “Your wireless network and Internet
connection are setup and ready to use.” xuất hiện.
WPS(PBC)
Cách thiết lập bằng WPS(PBC)
Nếu bộ định tuyến của bạn có nút WPS(PBC), hãy thực hiện theo các bước sau.
1
Đặt Network type thành Wireless từ trang Network Settings.
2
Chọn WPS(PBC), nhấn E, rồi nhấn lại E.
3
Nhấn nút WPS(PBC) trên bộ định tuyến của bạn trong vòng 2 phút. Sản phẩm của bạn
tự động lấy tất cả các giá trị cài đặt mạng cần thiết và kết nối với mạng của bạn.
4
Màn hình kết nối mạng xuất hiện và quá trình thiết lập mạng hoàn tất.
103
Wi-Fi Direct
MENU m → Network → Wi-Fi Direct → ENTER E
Để sử dụng chức năng này, thiết bị di
động của bạn phải được Wi-Fi Direct
hỗ trợ.
Đặt kết nối sản phẩm với các thiết bị di động không dây. Sử dụng chức năng này, bạn có thể kết nối trực tiếp thiết bị di động không dây với sản phẩm của
mình mà không cần bộ định tuyến.
Để kết nối thiết bị di động của bạn với sản phẩm của bạn bằng cách sử dụng Wi-Fi Direct, hãy làm theo
các bước sau:
1
Đi đến màn hình Wi-Fi Direct. Sản phẩm bắt đầu tìm thiết bị.
2
Bật chức năng Wi-Fi Direct trên thiết bị của bạn. Chọn thiết bị Wi-Fi mong muốn.
•• PBC (Cấu hình nút nhấn): Nhấn nút WPS(PBC) trên thiết bị Wi-Fi của bạn trong 2 phút. Sản phẩm của bạn tự động lấy tất cả các giá trị cài đặt mạng
cần thiết và kết nối với mạng của bạn.
•• PIN: Nhập PIN đã được hiển thị trên thiết bị của bạn.
――Nếu bạn muốn ngắt kết nối thiết bị, chọn thiết bị Wi-Fi đã được kết nối, rồi chọn Disconnected.
Multimedia Device Settings
MENU m → Network → Multimedia Device Settings → ENTER E
Cho phép các thiết bị khác như điện thoại thông minh và máy tính bảng trên mạng của bạn chia sẻ nội dung với sản phẩm của bạn.
104
Screen Mirroring
Server Network Settings
MENU m → Network → Screen Mirroring → ENTER E
MENU m → Network → Server Network Settings → ENTER E
Kết nối thiết bị di động hỗ trợ chức năng phản chiếu với sản phẩm. Điều này cho phép màn
hình và âm thanh từ thiết bị di động phát ra trên sản phẩm. Phản chiếu nói đến việc phát ra
màn hình và âm thanh từ thiết bị di động trên thiết bị hiển thị.
――Để sử dụng Screen Mirroring, hãy đảm bảo thiết bị di động hỗ trợ chức năng phản chiếu
Connect to server
như AllShare Cast, WiDi (phiên bản 3.5 trở lên) và Miracast. Để kiểm tra xem chức năng
phản chiếu có khả dụng không, hãy truy cập trang web của nhà sản xuất thiết bị di động.
――Đầu ra màn hình hoặc âm thanh có thể không ổn định nếu bị nghẽn mạng.
Screen Mirroring
Chạy chức năng phản chiếu từ thiết bị di động. Thiết bị di động tự động tìm kiếm và hiển thị
sản phẩm trong danh sách.
――Nếu thiết bị di động không thể kết nối với sản phẩm, hãy tắt thiết bị và bật lại, sau đó thử
lại.
Để chạy Player, hãy kết nối với mạng.
•• Nếu tùy chọn SSL được bật, máy chủ được định cấu hình sử dụng https và truyền dữ
liệu được mã hóa.
――Nhập địa chỉ IP và số cổng của máy chủ. Sử dụng 7001 làm số cổng. (Nếu không thể kết
nối với máy chủ bằng số cổng 7001, hãy kiểm tra với quản trị viên máy chủ để tìm thấy số
cổng chính xác rồi thay đổi số cổng.)
MagicInfo Mode
Chọn MagicInfo Mode phù hợp tùy theo môi trường nơi bạn đang sử dụng sản phẩm.
•• Lite / Premium
Server Access
Chọn phương pháp kết nối mạng máy chủ.
•• Allow / Deny
FTP Mode
Chỉ định chế độ vận hành FTP.
•• Active / Passive
105
Device Name
MENU m → Network → Device Name → ENTER E
Chọn hoặc nhập tên thiết bị.
Tên này có thể được hiển thị trên điều khiển mạng từ xa qua mạng.
106
Chương 10
System
Setup
Cài đặt ban đầu (System)
MENU m → System → Setup → ENTER E
Sau khi bật nguồn sản phẩm lần đầu tiên, đặt cấu hình các cài đặt cơ bản như ngôn ngữ, kênh và thời gian.
Nhấn nút
.
――Nhập số PIN gồm 4 chữ số. Số PIN mặc định là “0-0-0-0".
Nếu bạn muốn thay đổi số PIN, hãy sử dụng chức năng Change PIN.
System
1
Setup
Nhấn nút u hoặc d, sau đó nhấn nút E. Chỉ định ngôn ngữ trình đơn OSD.
Time
2
Auto Source Switching
Display Orientation
Đặt cấu hình hướng của trang trình đơn.
-- Landscape / Portrait
Power Control
3
Eco Solution
Temperature Control
Menu Language
Đặt thời gian để tự động tắt sản phẩm khi sản phẩm không làm việc trong một khoảng thời gian dài.
77
Device Manager
Auto Power Off
-- Off (Recommended) / 4 hours / 6 hours / 8 hours
4
Network Settings
Thiết lập kết nối mạng. Nhấn nút E để bắt đầu. Nếu bạn không biết thông tin thiết lập mạng của mình hoặc
muốn thiết lập sau, hãy chọn Skip. Bạn có thể thiết lập kết nối mạng sau bằng menu Network.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Nhập số PIN gồm 4 chữ số. Số PIN mặc định là “0-0-0-0".
Nếu bạn muốn thay đổi số PIN, hãy sử dụng chức năng Change PIN.
5
Clock Set
Đặt ngày và giờ hiện tại rồi chọn Next.
107
6
Play via
Chọn chế độ phát phù hợp phụ thuộc vào môi trường nơi bạn đang sử dụng sản phẩm.
――Bước cài đặt Play via chỉ xuất hiện khi được kết nối với mạng.
7
Setup Complete
Congratulations! Setup is complete and you're ready to get started.
108
Bạn có thể đặt cấu hình Clock Set hoặc Sleep Timer. Bạn có thể cài đặt sản phẩm tự động bật hoặc tắt vào một
thời điểm nhất định sử dụng chức năng Timer.
――Nhấn nút INFO nếu bạn muốn xem giờ hiện tại.
Time
MENU m → System → Time → ENTER E
Clock Set
Time
Chọn Clock Set. Chọn Date hoặc Time, rồi nhấn E.
Clock Set
DST
On
Sleep Timer
Off
Power On Delay
0 sec
Sử dụng các nút số để nhập số hoặc nhấn nút mũi tên lên và xuống. Sử dụng các nút mũi tên trái và phải để di
chuyển từ một trường nhập sang trường nhập tiếp theo. Nhấn E khi hoàn tất.
――Bạn có thể cài đặt trực tiếp Date và Time bằng cách nhấn các nút số trên điều khiển từ xa.
DST
Bật hoặc tắt chức năng DST (Quy ước giờ mùa hè).
Off / On
•• Start Date: Đặt ngày bắt đầu của Quy ước giờ mùa hè.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• End Date: Đặt ngày kết thúc của Quy ước giờ mùa hè.
•• Time Offset: Chọn giá trị bù thời gian chính xác cho múi giờ của bạn.
Sleep Timer
Tự động tắt sản phẩm sau một khoảng thời gian được đặt trước.
(Off / 30 min / 60 min / 90 min / 120 min / 150 min / 180 min)
――Sử dụng các mũi tên lên và xuống để chọn khoảng thời gian, sau đó nhấn E. Để hủy Sleep Timer, chọn Off.
Power On Delay
Khi kết nối nhiều sản phẩm, điều chỉnh thời gian bật nguồn cho từng sản phẩm để tránh quá tải điện (trong
khoảng 0–50 giây).
109
Auto Source Switching
Bật màn hình hiển thị có Auto Source Switching On, và nguồn video đã lựa chọn trước đó không hoạt động, thì
màn hình sẽ tự động tìm kiếm các nguồn video đầu vào khác nhau để tìm ra video hoạt động.
MENU m → System → Auto Source Switching → ENTER E
Auto Source Switching
Khi Auto Source Switching đang On, nguồn video hiển thị trên màn hình sẽ tự động được tìm kiếm để tìm ra
video hoạt động.
Auto Source Switching
Auto Source Switching
Off
Primary Source Recovery
끄기
Off
Primary Source
HDMI
Secondary Source
Lựa chọn Primary Source sẽ được kích hoạt nếu nguồn video hiện tại không được nhận dạng.
Lựa chọn Secondary Source sẽ được kích hoạt, nếu không có nguồn video sơ cấp nào hoạt động.
Nếu hệ thống không nhận dạng cả nguồn tín hiệu đầu vào sơ cấp và thứ cấp, màn hình sẽ tiến hành hai lượt tìm
kiếm để tìm nguồn tín hiệu hoạt động, mỗi lượt tìm kiếm sẽ kiểm tra nguồn tín hiệu sơ cấp trước rồi chuyển sang
nguồn tín hiệu thứ cấp. Nếu cả hai lượt tìm kiếm đều thất bại, màn hình sẽ trở lại nguồn tín hiệu video đầu tiên và
hiển thị thông điệp cho biết không có tín hiệu.
MagicInfo Player S
Primary Source Recovery
Chọn khôi phục nguồn vào chính đã chọn khi nguồn vào chính được kết nối.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Primary Source
Xác định Primary Source cho nguồn vào tự động.
Secondary Source
Xác định Secondary Source cho nguồn vào tự động.
110
Power Control
Auto Power On
Tính năng này tự động bật trên sản phẩm ngay khi được cắm điện. Bạn không cần nhấn nút nguồn.
MENU m → System → Power Control → ENTER E
Max. Power Saving
Power Control
Auto Power On
Off
Max. Power Saving
On
Standby Control
On
Power Button
Network Standby
•• Off / On
Power on only
Off
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Tắt sản phẩm để giảm mức tiêu thụ điện sau khi máy tính được để ở chế độ không làm việc trong một khoảng
thời gian nhất định.
•• Off / On
Standby Control
Bạn có thể đặt chế độ chờ cho màn hình được áp khi nhận được tín hiệu đầu vào.
•• Auto
Chế độ tiết kiệm năng lượng sẽ được kích hoạt khi không phát hiện tín hiệu đầu vào nào thậm chí thiết bị
nguồn được kết nối với màn hình.
Sẽ có thông báo No Signal nếu không có thiết bị nguồn nào được kết nối.
•• Off
Sẽ có thông báo No Signal nếu không phát hiện tín hiệu đầu vào nào.
――Nếu No Signal hiển thị cho dù thiết bị nguồn được kết nối, hãy kiểm tra kết nối cáp.
――Nếu No Signal Message được đặt thành Off,thông báo No Signal sẽ không xuất hiện.
Nếu gặp trường hợp này, hãy đặt No Signal Message thành On.
•• On
Chế độ tiết kiệm năng lượng sẽ được kích hoạt khi không phát hiện tín hiệu đầu vào nào.
111
Power Button
Power Control
Auto Power On
Off
Max. Power Saving
On
Standby Control
On
Power Button
Network Standby
Power on only
Off
Bạn có thể đặt nút nguồn để bật nguồn hoặc bật/tắt nguồn.
•• Power on only: Đặt nút nguồn để bật nguồn.
•• Power on and off: Đặt nút nguồn để bật/tắt nguồn.
Network Standby
Tính năng này giữ nguồn của mạng luôn bật khi tắt sản phẩm.
•• Off / On
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
112
Eco Solution
Energy Saving
Giảm tiêu thụ điện bằng cách điều chỉnh độ sáng màn hình.
MENU m → System → Eco Solution → ENTER E
Eco Solution
Screen Lamp Schedule
Energy Saving
Off
Screen Lamp Schedule
Off
No Signal Power Off
Off
Auto Power Off
•• Off / Low / Medium / High
4 hours
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Điều chỉnh độ sáng của pa-nen. Giá trị càng gần 100 thì pa-nen càng sáng hơn.
•• Off / On
No Signal Power Off
Tiết kiệm điện bằng cách tắt thiết bị khi không nhận tín hiệu từ bất kỳ nguồn nào.
•• Off / 15 min / 30 min / 60 min
――Tắt khi máy tính được kết nối đang ở chế độ tiết kiệm điện.
――Sản phẩm sẽ tự động tắt nguồn tại một thời điểm nhất định. Thời điểm này có thể được thay đổi theo yêu cầu.
Auto Power Off
Sản phẩm sẽ tự động tắt nếu bạn không nhấn nút trên điều khiển từ xa hoặc không chạm vào nút trên bộ điều
khiển trước của sản phẩm trong số giờ đã chọn để ngăn hiện tượng quá nóng.
•• Off / 4 hours / 6 hours / 8 hours
113
Tính năng này phát hiện nhiệt độ bên trong của sản phẩm. Bạn có thể chỉ định khoảng nhiệt độ có thể chấp nhận
được.
Temperature Control
Nhiệt độ mặc định được đặt là 77 C.
MENU m → System → Temperature Control → ENTER E
System
Temperature Control
Nhiệt độ vận hành đề xuất cho sản phẩm này là từ 75 đến 80 C (dựa trên nhiệt độ xung quanh là 40 C).
――Màn hình sẽ trở nên tối hơn nếu nhiệt độ hiện tại vượt quá ngưỡng nhiệt độ chỉ định. Nếu nhiệt độ tiếp tục
tăng, sản phẩm sẽ tự động ngắt điện để ngăn chặn hiện tượng quá nóng.
77
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
114
Device Manager
MENU m → System → Device Manager → ENTER E
Device Manager
Keyboard Settings
Mouse Settings
Pointer Settings
Đặt cấu hình các tùy chọn cho thiết bị nhập bên ngoài được kết nối với sản phẩm.
Keyboard Settings
Việc kết nối bàn phím với sản phẩm sẽ hiển thị trình đơn Keyboard Settings.
Select Keyboard
Chọn bàn phím bạn muốn sử dụng từ bàn phím được kết nối có sẵn.
――Có thể chỉ sử dụng một bàn phím được kết nối.
Keyboard Options
――tùy theo quốc gia.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Keyboard Language
Chỉ định ngôn ngữ nhập bàn phím.
Keyboard type
Chỉ định loại bàn phím.
Switch Input Language
Đặt cấu hình tổ hợp phím được sử dụng để thay đổi ngôn ngữ nhập.
115
Device Manager
Keyboard Settings
Mouse Settings
Pointer Settings
Mouse Settings
Việc kết nối chuột với sản phẩm sẽ hiển thị trình đơn Mouse Settings.
Select Mouse
Đặt cấu hình cài đặt hoặc tùy chọn kết nối chuột cho các thiết bị chuột được kết nối.
――Trong các thiết bị chuột được kết nối, bạn chỉ có thể sử dụng một chuột.
Mouse Options
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
――tùy theo quốc gia.
Primary Button
Chọn nút trên chuột sẽ thực hiện các chức năng cơ bản (nhấp và nhập).
•• Left / Right
Pointer Speed
Đặt tốc độ con trỏ chuột.
•• Slow / Standard / Fast
116
Device Manager
Keyboard Settings
Mouse Settings
Pointer Settings
Pointer Settings
Chỉ định kích cỡ, tốc độ và hình dáng con trỏ.
Pointer Size
Chỉ định kích cỡ con trỏ.
•• Small / Medium / Large / Extra Large
Pointer Speed
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Chỉ định tốc độ con trỏ. Tốc độ cao hơn sẽ làm tăng độ nhạy của con trỏ.
•• Slow / Standard / Fast
Pointer Image
Chỉ định hình dáng con trỏ.
•• Image 1 ~ Image 10
117
Play via
Chọn chế độ Play via phù hợp tùy theo môi trường nơi bạn đang sử dụng sản phẩm.
Màn hình chính có thể khác nhau tùy theo cài đặt.
MENU m → System → Play via → ENTER E
•• MagicInfo / URL Launcher
System
Play via
MagicInfo
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Change PIN
MENU m → System → Change PIN → ENTER E
Màn hình Change PIN sẽ xuất hiện.
Chọn 4 chữ số bất kỳ cho mã PIN và nhập vào Enter New PIN. Nhập lại cùng 4 chữ số vào Confirm New PIN.
Khi màn hình Xác nhận biến mất, nhấn nút Close. Sản phẩm đã ghi nhớ mã PIN mới của bạn.
――Mật khẩu mặc định: 0 - 0 - 0 - 0
System
Change PIN
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
118
Security
General
――Nhập số PIN gồm 4 chữ số. Số PIN mặc định là “0-0-0-0".
Nếu bạn muốn thay đổi số PIN, hãy sử dụng chức năng Change PIN.
MENU m → System → General → ENTER E
Safety Lock
General
Cài đặc chức năng khóa an toàn.
Security
•• Off / On
BD Wise
On
Tất cả các menu và nút của sản phẩm và điều khiển từ xa, trừ nút LOCK trên điều khiển từ xa, sẽ bị khóa bởi
chức năng Safety Lock.
Anynet+ (HDMI-CEC)
Off
Để mở khóa các menu và nút, hãy nhấn nút LOCK rồi nhập mật khẩu (mật khẩu mặc định: 0 - 0 - 0 - 0).
HDMI Hot Plug
On
Button Lock
Có thể sử dụng menu này để khoá các nút trên sản phẩm.
DivX® Video On Demand
Game Mode
Off
Chỉ điều khiển từ xa mới có thể điều khiển sản phẩm nếu Button Lock được đặt thành On.
•• Off / On
USB Auto Play Lock
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Khóa thiết bị bộ nhớ USB để ngăn chúng tự động bị phát hiện.
•• Off / On
BD Wise
Cung cấp chất lượng hình ảnh tối ưu cho các sản phẩm Samsung DVD, Blu-ray và Home Theater có hỗ trợ BD
Wise. Khi BD Wise được On, chế độ hình ảnh tự động thay đổi thành độ phân giải tối ưu.
•• Off / On
――Sẵn có khi bạn kết nối các sản phẩm Samsung hỗ trợ BD Wise qua cáp HDMI nối với sản phẩm.
――Chức năng BD Wise được bật chỉ khi một thiết bị nguồn có chức năng BD Wise được kết nối.
119
General
Anynet+ (HDMI-CEC)
Security
Anynet+ (HDMI-CEC)
BD Wise
On
Anynet+ (HDMI-CEC)
On
HDMI Hot Plug
On
DivX® Video On Demand
Game Mode
Off
Anynet+ là chức năng cho phép bạn điều khiển tất cả các thiết bị Samsung được kết nối có hỗ trợ Anynet+ bằng
điều khiển từ xa của sản phẩm Samsung của bạn. Hệ thống Anynet+ chỉ có thể được sử dụng với các thiết bị
Samsung có tính năng Anynet+. Để đảm bảo thiết bị Samsung của bạn có tính năng này, hãy kiểm tra xem có
logo Anynet+ trên thiết bị hay không.
――Bạn chỉ có thể điều khiển các thiết bị Anynet+ bằng điều khiển từ xa của sản phẩm, chứ không phải các nút
trên sản phẩm.
――Điều khiển từ xa của sản phẩm có thể không hoạt động trong các điều kiện nhất định. Nếu điều này xảy ra, hãy
chọn lại thiết bị Anynet+.
――Anynet+ hoạt động khi thiết bị AV hỗ trợ Anynet+ đang ở chế độ chờ hoặc trạng thái bật.
――Anynet+ hỗ trợ tổng cộng tối đa 12 thiết bị AV. Lưu ý rằng bạn có thể kết nối tối đa 3 thiết bị cùng loại.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Menu Anynet+
Menu Anynet+ thay đổi tùy thuộc vào loại và trạng thái của thiết bị Anynet+ được kết nối với sản phẩm.
――Nhấn nút TOOLS để hiển thị menu Anynet+ và chọn menu bạn muốn.
Menu Anynet+
Mô tả
View PC
Thay đổi chế độ Anynet+ thành chế độ PC.
Select Device
Hiển thị danh sách thiết bị Anynet+.
(tên_thiết bị) Menu
Hiển thị menu của các menu thiết bị được kết nối. Ví dụ: nếu đầu phát DVD
được kết nối, menu đĩa của đầu phát DVD sẽ xuất hiện.
(tên_thiết bị) Tools
Hiển thị menu công cụ của thiết bị được kết nối. Ví dụ: nếu đầu phát DVD
được kết nối, menu công cụ của đầu phát DVD sẽ xuất hiện.
――Tùy thuộc vào thiết bị, menu này có thể không sẵn có.
(tên_thiết bị) Title Menu
Hiển thị menu tên của đĩa trong thiết bị được kết nối. Ví dụ: nếu đầu phát
DVD được kết nối, menu tên phim trong đầu phát DVD sẽ xuất hiện.
――Tùy thuộc vào thiết bị, menu này có thể không sẵn có.
120
Auto Turn Off
Anynet+ (HDMI-CEC)
Đặt thiết bị Anynet+ thành tự động Off khi sản phẩm tắt.
Anynet+ (HDMI-CEC)
Off
Auto Turn Off
No
Search for Devices
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• No / Yes
――Nếu Auto Turn Off được đặt thành Yes, chạy thiết bị ngoại vi sẽ tắt vào cùng lúc nguồn sản phẩm tắt.
――Có thể không được bật tùy thuộc vào thiết bị.
Search for Devices
Chuyển giữa các thiết bị Anynet+
1
Bấm nút TOOLS, chọn Anynet+ (HDMI-CEC), rồi bấm E.
2
Chọn Select Device, rồi nhấn nút E.
Nếu bạn không thể tìm thấy thiết bị bạn muốn, hãy chọn Refresh để làm mới danh sách.
3
Chọn thiết bị, sau đó nhấn nút E. Bạn có thể chuyển sang thiết bị đã chọn.
――Menu Select Device xuất hiện chỉ khi bạn đặt Anynet+ (HDMI-CEC) thành On trong menu System.
――Chuyển sang thiết bị đã chọn có thể mất tới 2 phút. Bạn không thể hủy thao tác chuyển trong khi đang chuyển.
――Nếu bạn chọn thiết bị Anynet+ bằng cách nhấn nút SOURCE, sau đó chọn nguồn vào của thiết bị, bạn không
thể sử dụng chức năng Anynet+.
――Đảm bảo chuyển đổi sang thiết bị Anynet+ bằng cách sử dụng Search for Devices.
121
Xử lý sự cố đối với Anynet+
Sự cố
Anynet+ không hoạt động.
Giải pháp có thể
•• Kiểm tra xem thiết bị có phải là Anynet+ hay không. Hệ thống Anynet+ chỉ hỗ trợ các thiết bị Anynet+.
•• Kiểm tra xem dây nguồn của thiết bị Anynet+ có được kết nối đúng cách không.
•• Kiểm tra kết nối cáp Video/Audio/HDMI của thiết bị Anynet+.
•• Kiểm tra xem Anynet+ (HDMI-CEC) có được đặt thành On trong menu System.
•• Kiểm tra xem điều khiển từ xa có tương thích với Anynet+ hay không.
•• Anynet+ không hoạt động trong các tình huống nhất định. (thiết lập ban đầu)
•• Nếu bạn đã rút, sau đó kết nối lại cáp HDMI, hãy đảm bảo tìm kiếm lại thiết bị hoặc tắt sản phẩm và bật lại.
•• Kiểm tra xem chức năng Anynet+ của thiết bị Anynet có được đặt thành bật không.
Tôi muốn khởi động Anynet+.
•• Kiểm tra xem thiết bị Anynet+ có được kết nối đúng với sản phẩm hay không và kiểm tra xem Anynet+ (HDMICEC) có được đặt thành On trong menu System không.
•• Nhấn nút TOOLS để hiển thị menu Anynet+ và chọn menu bạn muốn.
Tôi muốn thoát Anynet+.
•• Chọn View PC trong menu Anynet+.
•• Nhấn nút SOURCE trên điều khiển từ xa của sản phẩm và chọn thiết bị không phải là Anynet+.
Thông báo “Disconnecting
Anynet+ device ...” xuất hiện
trên màn hình.
•• Bạn không thể sử dụng điều khiển từ xa khi đang đặt cấu hình Anynet+ hoặc khi đang chuyển sang chế độ
xem.
Thiết bị Anynet+ không phát.
•• Bạn có thể sử dụng chức năng phát khi quá trình thiết lập ban đầu đang diễn ra.
•• Sử dụng điều khiển từ xa sau khi sản phẩm đã hoàn thành việc đặt cấu hình Anynet+ hoặc đã kết thúc chuyển
sang Anynet+.
122
Sự cố
Thiết bị đã kết nối không được
hiển thị.
Giải pháp có thể
•• Kiểm tra xem thiết bị có hỗ trợ các chức năng Anynet+ hay không.
•• Kiểm tra xem cáp HDMI có được kết nối đúng cách hay không.
•• Kiểm tra xem Anynet+ (HDMI-CEC) có được đặt thành On trong menu System.
•• Tìm kiếm lại thiết bị Anynet+.
•• Anynet+ yêu cầu kết nối HDMI. Đảm bảo thiết bị được kết nối với sản phẩm của bạn bằng cáp HDMI.
•• Một số cáp HDMI có thể không hỗ trợ chức năng Anynet+.
•• Nếu kết nối bị ngắt do có sự cố về điện hoặc cáp HDMI bị ngắt kết nối, hãy quét lại thiết bị.
123
HDMI Hot Plug
General
Tính năng này được sử dụng để kích hoạt độ trễ thời gian để bật thiết bị nguồn DVI/HDMI.
Security
•• Off / On
BD Wise
On
Anynet+ (HDMI-CEC)
On
HDMI Hot Plug
On
Hiển thị mã đăng ký được uỷ quyền cho sản phẩm.
Nếu bạn kết nối với trang web DivXⓇ và đăng ký bằng mã đăng ký đó, bạn có thể tải xuống tập tin đăng ký VOD.
Để biết thêm thông tin về DivXⓇ VOD, hãy truy cập “http://vod.divx.com”.
DivX® Video On Demand
Game Mode
DivX® Video On Demand
Off
Game Mode
Khi kết nối với bảng điều khiển trò chơi chẳng hạn như PlayStation™ hoặc Xbox™, bạn có thể thưởng thức trải
nghiệm trò chơi trung thực hơn bằng cách chọn chế độ trò chơi.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Off / On
――Lưu ý và giới hạn cho Game Mode
Để ngắt kết nối bảng điều khiển trò chơi và kết nối một thiết bị ngoại vi khác, hãy đặt Game Mode thành Off
trong menu Thiết lập.
124
Reset System
Tùy chọn này đổì cài đặt hiện tại trong Hệ thống về cài đặt xuất xưởng mặc định.
MENU m → System → Reset System → ENTER E
System
Reset System
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
125
Chương 11
Hỗ trợ
Software Update
MENU m → Support → Software Update → ENTER E
Menu Software Update cho phép bạn nâng cấp phần mềm sản phẩm của mình lên phiên bản mới nhất.
――Cẩn thận để không tắt nguồn cho đến khi hoàn thành nâng cấp. Sản phẩm sẽ tự động tắt và bật sau khi hoàn thành nâng cấp phần mềm.
――Khi bạn nâng cấp phần mềm, tất cả các cài đặt video và âm thanh bạn đã thực hiện sẽ trở về cài đặt mặc định của chúng. Chúng tôi khuyên bạn nên
ghi lại cài đặt của mình để bạn có thể dễ dàng đặt lại chúng sau khi nâng cấp.
-- Current version: Đây là phiên bản
phần mềm đã được cài đặt trong
sản phẩm.
Update now
Cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất.
Auto update
Tính năng này tự động cập nhật sản phẩm khi không sử dụng.
•• Off / On
Contact Samsung
MENU m → Support → Contact Samsung → ENTER E
Xem thông tin này khi sản phẩm của bạn không hoạt động đúng hoặc khi bạn muốn nâng cấp phần mềm.
Bạn có thể tìm thấy thông tin về trung tâm cuộc gọi của chúng tôi và cách tải xuống sản phẩm và phần mềm.
――Contact Samsung rồi tìm sản phẩm Model Code và Software Version.
126
Go to Home
Có thể truy cập bằng nút HOME
Go to Home để phát nhiều nội dung từ thiết bị bộ nhớ hoặc mạng đã kết nối.
Player
trên điều khiển từ xa.
Tìm kiếm hoặc phát các kênh hoặc nội dung đã lưu trên thiết bị.
――Bạn phải cài đặt đồng hồ trước khi có thể sử dụng On/Off Timer.
MENU m → Support → Go to Home → ENTER E
Schedule
Player
Play a variety of content, such as
scheduled channels, templates or files.
Schedule
Template
Tạo lịch trình nội dung ở các kênh cục bộ hoặc chỉnh sửa các kênh đã lưu.
Template
Clone Product
ID Settings
Screen Saver
Network Status
Video Wall
On/Off Timer
Ticker
More settings
Để tạo nội dung, chọn một mẫu.
Clone Product
Xuất các cài đặt sản phẩm vào thiết bị USB hoặc tải các cài đặt qua thiết bị USB.
Tùy chọn này hữu ích khi gán cùng cài đặt cho nhiều sản phẩm.
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
-- Tham khảo chương "Tính năng trên màn hình chính" để biết chi tiết về các mục
menu phụ.
ID Settings
Gán một ID cho máy.
Nhấn u/d để chọn một số và nhấn E.
127
Screen Saver
Bật hoặc tắt Screen Saver.
Bật Screen Saver xoay màn hình 30 phút một lần để ngăn hiện tượng cháy màn hình.
Network Status
Kiểm tra mạng và kết nối Internet hiện tại.
Video Wall
Tùy chỉnh bố cục của nhiều màn hình được kết nối để tạo nên một tường video.
Hơn nữa, hiển thị một phần toàn bộ hình ảnh hoặc lặp lại cùng một hình ảnh trên mỗi màn hình được kết nối với nhau.
Để hiển thị nhiều hình ảnh, hãy tham khảo Trợ giúp MDC hoặc hướng dẫn người dùng MagicInfo. Một số ̉mẫu không hỗ trợ tính năng MagicInfo.
On/Off Timer
――Bạn phải cài đặt đồng hồ trước khi có thể sử dụng On/Off Timer.
Cài đặt On Timer để sản phẩm của bạn tự động bật vào giờ và ngày mà bạn chọn.
Nguồn tắt với âm lượng hoặc nguồn vào đã xác định.
Ticker
Nhập văn bản trong khi video hoặc hình ảnh được hiển thị và hiển thị văn bản trên màn hình.
More settings
Trình đơn cài đặt hình ảnh sẽ xuất hiện.
128
Reset All
Tùy chọn này đổi toàn bộ cài đặt hiện tại cho một màn hình về cài đặt xuất xưởng mặc định.
MENU m → Support → Reset All → ENTER E
Support
Reset All
-- Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
129
Chương 12
Phát ảnh, video và nhạc (Phát phương tiện)
Thưởng thức các tệp video, ảnh, nhạc được lưu trên thiết bị Loại có Bộ nhớ Dung lượng lớn (MSC) USB.
Phát ảnh, video hoặc nhạc được lưu trên thiết bị lưu trữ.
Phát nhiều loại nội dung bằng các phương thức sau.
•• Sử dụng thiết bị USB: Phát nội dung phương tiện như video, ảnh và nhạc từ thiết bị USB.
•• Kết nối thiết bị lưu trữ: Phát nội dung phương tiện được lưu trên thiết bị lưu trữ như điện thoại thông minh, máy ảnh, PC hoặc dịch vụ đám mây.
Đọc thông tin sau trước khi sử dụng chức năng phát phương tiện
bằng thiết bị USB
Thận trọng
•• Trước khi kết nối thiết bị USB với sản phẩm, sao lưu các tệp để đảm bảo dữ liệu của bạn không bị hỏng hoặc bị mất.
Samsung Electronics không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ hỏng hóc hay mất dữ liệu nào.
•• Không tháo thiết bị USB trong khi đang tải.
•• Nếu thiết bị USB được kết nối bằng cáp kéo dài USB, thiết bị USB có thể không nhận dạng được hoặc các tệp được lưu trên thiết bị có thể không
đọc được.
•• Nếu sản phẩm không nhận dạng được thiết bị USB đã kết nối, các tệp trên thiết bị USB có thể bị lỗi hoặc không thể phát được.
Nếu điều này xảy ra, kết nối thiết bị USB với PC để định dạng thiết bị, sau đó đảm bảo thiết bị được kết nối đúng cách.
•• USB HDD lớn hơn 2TB không được hỗ trợ.
130
Thiết bị tương thích với chức năng phát phương tiện
•• Một số camera kỹ thuật số USB, điện thoại thông minh và thiết bị âm thanh có thể không tương thích với sản phẩm.
•• Chức năng phát phương tiện chỉ tương thích với thiết bị MSC USB.
•• Thiết bị MSC là thiết bị Chỉ chuyển tải hàng loạt loại bộ nhớ dung lượng lớn.
Các ví dụ về các thiết bị MSC bao gồm USB dạng ngón tay, đầu đọc thẻ Flash và USB HDD. (Bộ chia cổng USB không được hỗ trợ.)
Các thiết bị MSC này phải được kết nối trực tiếp với cổng USB trên sản phẩm.
•• Nếu nhiều thiết bị có Giao thức chuyển hình ảnh (PTP) được kết nối, mỗi lần chỉ có một thiết bị sẽ hoạt động.
•• Nếu nhiều thiết bị MSC được kết nối, một số thiết bị có thể không được nhận dạng. Các thiết bị USB yêu cầu nguồn điện cao (cao hơn 500mA hoặc
5V) có thể không được hỗ trợ.
•• Nếu thông báo cảnh báo quá nóng xuất hiện khi thiết bị USB được kết nối hoặc được sử dụng, thiết bị USB có thể không được nhận dạng hoặc hoạt
động đúng cách.
•• Trình bảo vệ màn hình sẽ kích hoạt nếu sản phẩm tạm thời không hoạt động trong khoảng thời gian được xác định trong Auto Protection Time.
•• Chế độ tiết kiệm điện trên một số ổ đĩa cứng ngoài có thể tự động hủy kích hoạt sau khi kết nối với sản phẩm.
Hệ thống và định dạng tệp
•• Chức năng phát phương tiện có thể không hoạt động đúng với tệp đa phương tiện không có giấy phép.
•• Giao thức chuyển phương tiện (MTP) không được hỗ trợ.
•• Các hệ thống tệp được hỗ trợ bao gồm FAT16, FAT32 và NTFS (chỉ đọc).
•• Chức năng phát phương tiện hỗ trợ định dạng JPEG tuần tự.
AllShare Play không hỗ trợ định dạng JPEG lũy tiến.
•• Hình ảnh có độ phân giải cao phải mất nhiều thời gian hơn để được hiển thị trên màn hình.
•• Độ phân giải JPEG tối đa được hỗ trợ là 15360x8640 pixel.
•• Nếu một tệp không tương thích hoặc bị lỗi, một thông báo Not Supported File Format. xuất hiện.
•• Khi sắp xếp tệp trong chế độ xem thư mục, có thể hiển thị tối đa 1000 tệp trong mỗi thư mục.
•• Nếu thiết bị USB có chứa 8000 tệp và các thư mục hoặc nhiều hơn, một số tệp và thư mục có thể không mở được.
•• Các tệp DRM MP3 được tải xuống từ trang web tính phí không thể phát được.
Quản lý quyền kỹ thuật số (DRM) đề cập đến hệ thống bảo vệ bản quyền của dữ liệu được luân chuyển qua Internet hoặc phương tiện kỹ thuật số
khác bằng cách bật phân phối an toàn và/hoặc tắt phân phối dữ liệu bất hợp pháp.
131
Sử dụng thiết bị USB
Kết nối thiết bị USB
1
Bật sản phẩm của bạn.
2
Kết nối thiết bị USB chứa tệp ảnh, nhạc và/hoặc phim vào cổng USB ở mặt sau hoặc bảng điều khiển bên cạnh của sản phẩm.
3
Trang Player tự động hiển thị ngay khi thiết bị USB kết nối với sản phẩm.
――Nếu chỉ có một thiết bị USB được kết nối, các tệp được lưu trên thiết bị USB được tự động hiển thị.
-- Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng
USB HDD có bộ điều hợp nguồn.
――Để xem nội dung được lưu trên thiết bị USB, kết nối thiết bị USB với cổng USB trên sản phẩm.
Tháo thiết bị USB
Tháo thiết bị USB khỏi Source
1
Hãy nhấn SOURCE trên điều khiển từ xa. Nếu không, đi đến Source bằng cách sử dụng menu OSD.
SOURCE → Source
-- Bạn nên tháo thiết bị USB bằng
chức năng Disconnect USB
Device.
2
Chọn USB từ Source, rồi nhấn nút TOOLS trên điều khiển từ xa. Menu Options được hiển thị.
3
Chọn Disconnect USB Device và đợi cho đến khi thiết bị USB được ngắt kết nối. Thiết bị USB được ngắt kết nối.
132
Phát nội dung phương tiện từ PC/thiết bị di động
Phê duyệt kết nối PC/thiết bị di động
Phát ảnh, video hoặc nhạc được lưu trên PC hoặc thiết bị di động.
Để phát nội dung phương tiện từ PC hoặc thiết bị di động trên sản phẩm, kết nối với PC hoặc thiết bị di động phải được phê duyệt.
――Tính năng phát lại phương tiện chỉ khả dụng trên thiết bị hỗ trợ DLNA DMC. Tính năng DLNA DMC cho phép bạn tìm kiếm nội dung phương tiện và
điều khiển việc phát lại nội dung từ sản phẩm sau khi kết nối PC hay thiết bị di động với sản phẩm.
1
Hãy nhấn SOURCE trên điều khiển từ xa. Nếu không, đi đến Source bằng cách sử dụng menu OSD.
SOURCE → Source
2
Chọn Network từ Source. Menu Network Device hiện ra.
3
Chọn Options từ màn hình, rồi chọn Multimedia Device Settings. Danh sách các thiết bị được kết nối với sản phẩm sẽ xuất hiện.
4
Chọn thiết bị và phê duyệt kết nối thiết bị. Tính năng phát lại chỉ khả dụng trên các thiết bị được phép kết nối.
――Thao tác gửi yêu cầu phát lại nội dung phương tiện từ PC hoặc thiết bị di động sẽ làm xuất hiện lời nhắc để hỏi xem bạn có cho phép kết nối với
sản phẩm không. Hãy kết nối thiết bị một cách thuận tiện bằng lời nhắc đó.
――Để biết chi tiết về cách định cấu hình mạng, tham khảo phần Network Settings.
――Đảm bảo sản phẩm và PC được được kết nối với cùng mạng con.
Tất cả địa chỉ IP được tạo nên từ bốn phần được phân cách bằng dấu chấm.
(Ví dụ: địa chỉ IP 111.222.333.444) Sản phẩm phải có cùng địa chỉ IP như PC, trừ phần thứ tư của địa chỉ, nếu các sản phẩm được kết nối với cùng
mạng con. (Ví dụ: 111.222.333.***)
133
Khi được kết nối với mạng gia đình (DLNA)
Phát nội dung lưu trên thiết bị được kết nối với mạng gia đình.
――Việc phát nội dung phương tiện bằng máy chủ DLNA không phải của Samsung có thể gây ra vấn đề về sự tương thích.
――Bạn có thể không phát lại được một số nội dung phương tiện được chia sẻ với PC hoặc thiết bị di động, tùy theo loại mã hóa nội dung hoặc định dạng
tệp nội dung. Một số chức năng có thể không khả dụng.
――Nội dung phương tiện có thể không được phát bình thường nếu có hiện tượng tắc nghẽn mạng. Trong trường hợp đó, hãy sử dụng thiết bị USB.
1
Hãy nhấn SOURCE trên điều khiển từ xa. Nếu không, đi đến Source bằng cách sử dụng menu OSD.
SOURCE → Source
2
Chọn Network từ Source. Menu Network Device hiện ra.
3
Chọn thiết bị được kết nối qua mạng gia đình (DLNA). Danh sách các tệp và thư mục được chia sẻ với thiết bị đã chọn sẽ xuất hiện.
4
Chọn nội dung phương tiện sẽ phát từ danh sách. Phát nội dung phương tiện được chọn.
Tính năng được cung cấp trong trang danh sách nội dung phương tiện
SOURCE → Source → USB
Trang danh sách nội dung phương tiện trên thiết bị lưu trữ cung cấp các tính năng sau.
•• Sort by
Sắp xếp lại danh sách nội dung phương tiện ở định dạng tệp được chọn trong chế độ xem mong muốn.
-- Mục menu này không khả dụng nếu Filter được đặt thành All.
•• Filter
Chỉ xem các tệp nội dung ở một định dạng mong muốn, trong số các nội dung Photos, Videos và Music được lưu trên thiết bị lưu trữ.
•• Options
-- Mục menu này không khả dụng nếu Filter được đặt thành All.
134
Mục menu trong trang danh sách nội dung phương tiện
Tên tùy chọn
Hoạt động
Photos
Videos
Music
Slide Show
Bắt đầu trình chiếu.
――Mục menu này không khả dụng nếu Sort by được đặt thành Folder.
Encoding
Chọn ngôn ngữ mã hóa nếu tiêu đề của nội dung phương tiện có vẻ bị lỗi.
c
Rename Playlist
Đổi tên danh sách phát.
c
Delete Playlist
Xóa danh sách phát.
c
Add to Playlist
Thêm tệp vào danh sách phát hoặc tạo danh sách phát mới.
c
Play Selected
Chọn và phát nội dung mong muốn từ danh sách nội dung phương tiện.
c
c
c
Send
Gửi nội dung phương tiện đến thiết bị lưu trữ khác. Tính năng này tương
tự như tính năng "sao chép" trên PC.
c
c
c
Index
Chọn chỉ mục để xác định vị trí của nội dung phương tiện một cách thuận
tiện, nếu thiết bị lưu trữ chứa nhiều nội dung phương tiện.
――Các chỉ mục được cung cấp gồm có ngày và ký tự chữ-số.
c
c
c
c
――Mục menu này không khả dụng nếu Sort by được đặt thành Folder.
135
Các nút và tính năng khả dụng trong khi phát lại ảnh
Thao tác nhấn nút E hoặc TOOLS sẽ hiển thị các nút sau. Nút RETURN làm cho các nút này biến mất.
•• Pause / Play
Bắt đầu hoặc dừng trình chiếu. Bạn có thể phát tất cả các ảnh trong một thư mục bằng chức năng trình chiếu.
-- Nhấn nút INFO khi tên thiết bị được
chọn sẽ hiển thị thông tin về thiết bị
được chọn.
-- Nhấn nút INFO khi tệp được chọn sẽ
hiển thị thông tin về tệp được chọn.
•• Previous / Next
Xem ảnh trước hoặc tiếp theo.
•• Settings
Tên tùy chọn
Slideshow Settings
Hoạt động
Speed: Thay đổi tốc độ trình chiếu.
Effects: Áp dụng hiệu ứng chuyển tiếp giữa các ảnh.
Rotate
Xoay ảnh.
Zoom
Phóng to đến 4x trên ảnh.
Picture Mode
Thay đổi Picture Mode.
Background Music
Phát nhạc nền trong khi xem ảnh.
――Bảo đảm rằng tệp nhạc được lưu trên cùng thiết bị.
――Trình phát mini được hiển thị trong lúc phát nhạc nền (Background Music). Tạm dừng phần nhạc hiện đang phát hoặc
chuyển sang phần nhạc khác bằng trình phát mini.
Sound Mode
Thay đổi Sound Mode.
――Mục menu này chỉ khả dụng trong lúc phát nhạc nền (Background Music).
Send
Gửi ảnh mở đến thiết bị lưu trữ khác. Tính năng này tương tự như tính năng "sao chép" trên PC.
Information
Xem thông tin về tệp.
136
Các nút và tính năng khả dụng
trong khi phát lại video
Tên tùy chọn
Select Scene
Hoạt động
Thumbnails: Chọn cảnh và phát video từ cảnh đó.
――Thumbnails không khả dụng nếu 1) hình thu nhỏ của video chưa được trích ra, 2)
video chỉ chứa âm thanh hoặc 3) thời gian phát video ngắn hơn 60 giây.
Thao tác nhấn nút E hoặc TOOLS sẽ hiển thị các nút sau. Nút RETURN
làm cho các nút này biến mất.
Chapter Titles: Chọn và phát video khác trong cùng thư mục.
Time Bar: Bạn có thể sử dụng các nút l và r để quét qua tệp trong khoảng thời gian
10 giây hoặc nhập giá trị thời gian cụ thể để chuyển tới điểm đó trong video.
•• Pause / Play
Tạm dừng hoặc phát video.
Các tính năng sau không khả dụng ở chế độ tạm dừng. Lưu ý rằng
bạn không thể nghe thấy âm thanh ở chế độ tạm dừng.
Repeat
Off
•• Rewind / Fast Forward
Tua lại hoặc tua đi nhanh trên video. Tăng tốc độ phát lại lên tới 3x,
nếu cần. Để chuyển tốc độ phát lại trở về tốc độ ban đầu, chọn ∂.
•• Previous / Next
Để phát video trước, chọn  hai lần. Việc chọn  một lần sẽ làm
cho video hiện tại phát lại từ đầu.
Repeat One: Phát video hiện tại nhiều lần.
Repeat All: Phát tất cả các video trong một thư mục nhiều lần.
Rotate
Xoay hình ảnh.
Picture Size
Thay đổi kích thước màn hình (Picture Size). Các kích thước màn hình được hỗ trợ
thay đổi theo hình ảnh.
Picture Mode
Thay đổi Picture Mode.
Sound Mode
Thay đổi Sound Mode.
Audio language
Phát video bằng ngôn ngữ mong muốn. Tính năng này chỉ được kích hoạt trong lúc
truyền phát tệp hỗ trợ nhiều định dạng âm thanh.
Information
Xem thông tin về tệp.
Để phát video tiếp theo, chọn ‚.
•• Settings
Đặt cấu hình Repeat.
137
Các nút và tính năng khả dụng trong khi phát lại nhạc
•• Pause / Play
Tạm dừng hoặc phát nhạc.
•• Rewind / Fast Forward
Tua lại hoặc tua đi nhanh trên phần nhạc. Tăng tốc độ phát lại lên tới 3x, nếu cần. Để phát tệp nhạc trước, chọn ∂ hai lần.
•• Previous / Next
Để phát tệp nhạc trước, chọn  hai lần. Việc chọn  một lần sẽ làm cho phần nhạc hiện tại phát lại từ đầu.
Để phát tệp nhạc tiếp theo, chọn ‚.
•• Repeat
Đặt cấu hình chế độ Repeat. Repeat One phát tệp nhạc hiện tại nhiều lần. Repeat All phát tất cả các tệp trong một thư mục nhiều lần.
•• Shuffle
Bật hoặc tắt chế độ phát lại ngẫu nhiên.
•• Select Speakers
Chọn loa sẽ phát âm thanh từ sản phẩm.
•• Sound Mode
Thay đổi Sound Mode.
138
Định dạng tệp phát Phương tiện và Phụ đề Được hỗ trợ
Phụ đề
Bên ngoài
Nội bộ
•• Xsub
Bộ chứa: AVI
•• Văn bản được định thời MPEG-4 (.ttxt)
•• SAMI (.smi)
•• SubStation Alpha
Bộ chứa: MKV
•• SubRip (.srt)
•• SubViewer (.sub)
•• Advanced SubStation Alpha
Bộ chứa: MKV
•• Micro DVD (.sub hoặc .txt)
•• SubStation Alpha (.ssa)
•• SubRip
Bộ chứa: MKV
•• Advanced SubStation Alpha (.ass)
•• Powerdivx (.psb)
•• Văn bản được định thời MPEG-4
Bộ chứa: MP4
Độ phân giải hình ảnh được hỗ trợ
Phần mở rộng tệp
Loại
Độ phân giải
*.jpg, *.jpeg
JPEG
15360 x 8640
*.png
PNG
1920 x 1080
*.bmp
BMP
1920 x 1080
*.mpo
MPO
15360 x 8640
139
Định dạng tệp nhạc được hỗ trợ
Phần mở rộng tệp
Loại
Codec
Nhận xét
*.mp3
MPEG
MPEG1 Audio Layer 3
*.m4a, *.mpa, *.aac, *.3ga
MPEG4
AAC
*.flac
FLAC
FLAC
Chức năng Tìm kiếm (chuyển) không được hỗ trợ.
Hỗ trợ tới kênh 2
Các định dạng video được hỗ trợ
•• Nội dung video sẽ không phát hoặc không phát chính xác, nếu có lỗi trong nội dung hoặc bộ chứa.
•• Âm thanh hoặc video có thể không hoạt động nếu nội dung có tốc độ bit/tốc độ khung hình chuẩn trên Khung hình/giây tương thích được liệt kê
trong bảng ở trên.
•• Nếu Bảng mục lục bị lỗi, chức năng Tìm kiếm (Chuyển) không được hỗ trợ.
•• Bạn có thể gặp phải tệp gián đoạn khi phát video thông qua kết nối mạng.
•• Menu có thể mất nhiều thời gian hơn để xuất hiện nếu tốc độ bit của video vượt quá 10Mbps.
•• Một số thiết bị USB/máy ảnh kỹ thuật số có thể không tương thích với trình phát.
Trình giải mã video
Trình giải mã âm thanh
Hỗ trợ tối đa H.264, Mức 4.1
Hỗ trợ tới kênh WMA 10 Pro 5.1.
H.264 FMO / ASO / RS, VC1 SP / MP / AP L4 và AVCHD không được hỗ
trợ.
Không hỗ trợ âm thanh không mất dữ liệu WMA.
Cho tất cả codec Video trừ MVC, VP8, VP6:
Nếu Vorbis chỉ có trong bộ chứa Webm, hỗ trợ tới kênh 2.
•• Dưới 1280 x 720: tối đa 60 khung hình
QCELP, AMR NB/WB không được hỗ trợ.
•• Trên 1280 x 720: tối đa 30 khung hình
GMC 2 trở lên không được hỗ trợ.
Chỉ hỗ trợ Thông số BD MVC.
140
Phần mở
rộng tệp
Bộ chứa
*.avi
AVI
*.mkv
MKV
*.asf
ASF
*.wmv
MP4
*.mp4
3GP
*.mov
VRO
*.3gp
VOB
*.vro
PS
*.mpg
TS
Video Codec
DivX 3.11 / 4.x / 5.x / 6.x
Độ phân
giải
1920 x 1080
Tỷ lệ khung
hình
(fps)
6~30
Tốc độ bit
(Mbps)
30
Audio Codec
AC3
LPCM
ADMPCM
MPEG4 SP / ASP
(IMA, MS)
AAC
HE-AAC
H.264 BP / MP / HP
WMA
DD+
Motion JPEG
MPEG(MP3)
*.mpeg
DTS Core
*.ts
Window Media Video v9
G.711(ALaw,μ-Law)
*.tp
*.trp
MPEG2
*.mov
*.flv
MPEG1
*.vob
*.svi
*.m2ts
*.mts
*.divx
*.webm
WebM
VP6
640 x 480
MVC
1920 x 1080
VP8
4
24 / 25 / 30
40
6 ~ 30
8
Vorbis
141
Chương 13
Hướng dẫn xử lý sự cố
-- Trước khi gọi điện tới Trung tâm
dịch vụ khách hàng của Samsung,
hãy kiểm tra sản phẩm như sau.
Nếu vẫn còn vấn đề, hãy liên hệ
Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung.
-- Nếu màn hình bị trống, hãy kiểm tra
hệ thống PC, bộ điều khiển video
và cáp.
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra xem sản phẩm có hoạt động bình thường không bằng cách sử dụng tính năng kiểm tra sản phẩm.
Nếu màn hình bị trống khi đèn LED nhấp nháy mặc dù sản phẩm vẫn được kết nối đúng với PC, hãy thực hiện kiểm tra sản phẩm.
1
Tắt nguồn máy tính và sản phẩm.
2
Ngắt kết nối toàn bộ cáp khỏi sản phẩm.
3
Bật nguồn sản phẩm.
4
Nếu No Signal được hiển thị, sản phẩm vẫn hoạt động bình thường.
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Not Optimum Mode sẽ được hiển thị vắn tắt nếu chọn một chế độ vượt quá độ phân giải được hỗ trợ
(tham khảo Độ phân giải được hỗ trợ).
142
Kiểm tra những mục sau đây.
Vấn đề về lắp đặt (chế độ PC)
Màn hình liên tục bật và tắt.
Kiểm tra kết nối cáp giữa sản phẩm và PC, và đảm bảo kết nối chắc chắn.
Bạn sẽ thấy các khoảng trống ở cả 4 cạnh của màn
hình khi cáp HDMI hoặc HDMI-DVI được kết nối với
sản phẩm và PC.
Các khoảng trống trên màn hình không liên quan đến sản phẩm.
Máy tính hoặc card màn hình không gây nên các khoảng trống trên màn hình. Để giải quyết
vấn đề này, hãy điều chỉnh kích thước màn hình trong các cài đặt HDMI hoặc DVI cho card
màn hình.
Nếu trình đơn cài đặt card màn hình không có tùy chọn để điều chỉnh kích thước màn hình,
hãy cập nhật trình điều khiển card màn hình sang phiên bản mới nhất.
(Hãy liên hệ với nhà sản xuất card màn hình hoặc máy tính để biết thêm thông tin chi tiết về
cách điểu chỉnh cài đặt màn hình.)
Vấn đề về màn hình
No Signal được hiển thị trên màn hình.
Kiểm tra xem sản phẩm có kết nối đúng với cáp chưa.
Kiểm tra xem thiết bị kết nối với với sản phẩm có bật không.
Not Optimum Mode được hiển thị.
Thông báo được hiển thị khi một tín hiệu từ card màn hình vượt quá độ phân giải và tần số
tối đa.
Tham khảo Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn và cài đặt độ phân giải và tần số tối đa theo
thông số sản phẩm.
Hình ảnh trên màn hình bị biến dạng.
Kiểm tra kết nối cáp với sản phẩm.
Màn hình không rõ. Màn hình bị mờ.
Cài đặt độ phân giải và tần số tới mức khuyến cáo.
143
Vấn đề về màn hình
Màn hình không ổn định và rung.
Có bóng hoặc hình ảnh mờ còn lại trên màn hình.
Kiểm tra xem độ phân giải và tần số của máy tính và card đồ họa có được cài đặt ở mức
tương thích với sản phẩm hay không. Sau đó, thay đổi cài đặt màn hình nếu được yêu cầu
bằng cách tham khảo Thông tin bổ sung về trình đơn sản phẩm và Bảng chế độ tín hiệu tiêu
chuẩn.
Màn hình quá sáng. Màn hình quá tối.
Điều chỉnh Brightness và Contrast.
Màu màn hình không đồng nhất.
Đi tới Picture và điều chỉnh cài đặt Colour Space.
Màu trắng trông không hẳn là trắng.
Đi tới Picture và điều chỉnh cài đặt White Balance.
Không có hình ảnh trên màn hình và đèn LED nhấp
nháy trong mỗi 0,5 tới 1 giây.
Sản phẩm đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng.
Sản phẩm sẽ tự động tắt.
Đi tới System và đảm bảo Sleep Timer được đặt thành Off.
Nhấn bất kỳ phím nào trên bàn phím và di chuyển chuột để quay lại màn hình trước.
Nếu PC được kết nối với sản phẩm, hãy kiểm tra trạng thái nguồn của PC.
Đảm bảo cáp nguồn được kết nối đúng cách với sản phẩm và ổ cắm nguồn.
Nếu không phát hiện thấy tín hiệu từ một thiết bị đã kết nối, sản phẩm sẽ tự động tắt sau 10
đến 15 phút.
Chất lượng hình ảnh của sản phẩm khác với cửa
hàng đại lý nơi bán sản phẩm.
Sử dụng cáp HDMI để có chất lượng hình ảnh với độ phân giải cao (HD).
Hiển thị màn hình không bình thường.
Nội dung video mã hóa có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi ở các cảnh đặc trưng bởi các
đối tượng di chuyển nhanh như sự kiện thể thao hoặc video hành động.
Mức tín hiệu thấp hoặc chất lượng hình ảnh thấp có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi. Điều
này không có nghĩa là sản phẩm bị hỏng.
Một điện thoại di động trong bán kính 1 mét có thể tạo ra tĩnh điện trên các sản phẩm kỹ
thuật số và analog.
144
Vấn đề về màn hình
Độ sáng và màu sắc không như bình thường.
Đi tới Picture và điều chỉnh các cài đặt màn hình như Picture Mode, Colour, Brightness
và Sharpness.
Đi tới System và điều chỉnh cài đặt Energy Saving.
Đặt lại cài đặt màn hình về cài đặt mặc định.
Các đường đứt quãng hiển thị trên cạnh của màn
hình.
Nếu Picture Size được đặt thành Screen Fit, hãy thay đổi cài đặt thành 16:9.
Các đường (đỏ, lục hoặc lam) hiển thị trên màn hình.
Các đường này hiển thị khi có lỗi trong DATA SOURCE DRIVER IC trên màn hình. Liên hệ
với Trung tâm Dịch vụ Samsung để giải quyết sự cố.
Màn hình không ổn định, rồi sau đó treo.
Màn hình có thể treo khi sử dụng độ phân giải không phải là độ phân giải được khuyên
dùng hoặc nếu tín hiệu không ổn định. Để giải quyết sự cố, thay đổi độ phân giải PC thành
độ phân giải được khuyên dùng.
Màn hình không thể hiển thị ở chế độ toàn màn hình.
Tệp nội dung SD được chia tỷ lệ (4:3) có thể tạo ta các thanh màu đen ở cả hai bên của
màn hình kênh HD.
Một video với tỷ lệ khung hình khác với sản phẩm có thể tạo ra các thanh màu đen ở đầu
và cuối màn hình.
Thay đổi cài đặt kích thước màn hình về chế độ toàn màn hình trên sản phẩm hoặc thiết bị
nguồn.
Vấn đề về âm thanh
Không có âm thanh.
Kiểm tra âm lượng.
Âm lượng quá nhỏ.
Điều chỉnh âm lượng.
Nếu âm lượng vẫn nhỏ sau khi bật âm lượng đến mức tối đa, hãy điều chỉnh âm lượng trên
card âm thanh của máy tính hoặc chương trình phần mềm.
145
Vấn đề về âm thanh
Có tạp âm phát ra từ loa.
Kiểm tra kết nối cáp.
Kiểm tra cường độ tín hiệu sau khi kết nối cáp.
Mức tín hiệu thấp có thể làm cho âm thanh bị lỗi.
Có âm thanh nghe được khi tắt âm lượng.
Cài đặt âm thanh cho loa chính khác với loa trong trên sản phẩm.
Việc thay đổi hoặc tắt tiếng trên sản phẩm không ảnh hưởng đến bộ khuếch đại ngoài (trình
giải mã).
Âm thanh từ màn hình không thay đổi sau khi thay
đổi Sound Mode.
Cài đặt âm thanh cho loa chính khác với loa trong trên sản phẩm.
Cài đặt âm thanh trên thiết bị nguồn không ảnh hưởng đến cài đặt loa trong trên sản phẩm.
Vấn đề với điều khiển từ xa
Điều khiển từ xa không hoạt động.
Đảm bảo rằng pin được đặt đúng chỗ (+/-).
Kiểm tra xem pin đã hết hay không.
Kiểm tra liệu không có điện.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
Kiểm tra xem có bóng đèn đặc biệt hay ánh đèn neon gần đó hay không.
Vấn đề với thiết bị nguồn
Nghe thấy tiếng bíp khi khởi động máy tính.
Nếu bạn nghe thấy âm thanh bíp khi PC khởi động, hãy đem PC đi bảo dưỡng.
146
Sự cố khác
Sản phẩm có mùi nhựa.
Mùi nhựa là bình thường và sẽ biến mất qua thời gian.
Âm thanh hoặc video bị cắt từng đợt.
Kiểm tra kết nối cáp và kết nối lại nếu cần.
Sử dụng cáp rất dày và cứng có thể làm hỏng tệp video và âm thanh.
Đảm bảo cáp dẻo đủ để đảm bảo độ bền. Khi lắp sản phẩm vào tường, nên sử dụng cáp
vuông góc.
Các hạt nhỏ xuất hiện trên cạnh của sản phẩm.
Các hạt này là một phần của thiết kế sản phẩm. Sản phẩm không bị hỏng.
Khi tôi cố thay đổi độ phân giải PC, thông báo The
defined resolution is not supported. xuất hiện.
Thông báo The defined resolution is not supported. xuất hiện nếu độ phân giải nguồn
đầu vào vượt quá độ phân giải tối đa của màn hình.
Để giải quyết sự cố này, hãy thay đổi độ phân giải PC thành độ phân giải được hỗ trợ trên
màn hình.
HDMI Black Level không hoạt động đúng cách trên
thiết bị HDMI với đầu ra YCbCr.
Chức năng này khả dụng chỉ khi một thiết bị nguồn, chẳng hạn như đầu phát DVD và STB,
được kết nối với sản phẩm qua cáp HDMI (tín hiệu RGB).
Không có âm thanh trong chế độ HDMI.
Màu sắc hình ảnh được hiển thị có thể không như bình thường. Video hoặc âm thanh có
thể không có. Điều này có thể xảy ra nếu thiết bị nguồn chỉ hỗ trợ phiên bản cũ của tiêu
chuẩn HDMI kết nối với sản phẩm.
Một số thẻ đồ họa PC có thể không tự động nhận ra tín hiệu HDMI mà không bao gồm âm
thanh.
Trong trường hợp này, hãy chọn thủ công đầu vào âm thanh.
PC
Đầu vào âm thanh
Chế độ màn hình
Tự động
Cài đặt PC
147
Hỏi & Đáp
Câu hỏi
Làm thế nào để thay đổi tần số?
Trả lời
Đặt tần số trên card màn hình.
•• Windows XP: Vào Pa-nen điều khiển → Giao diện và chủ đề → Hiển thị →
Thiết đặt → Chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
•• Windows ME/2000: Vào Pa-nen điều khiển → Màn hình → Thiết đặt → Chuyên sâu
→ Màn hình, và điều chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
-- Tham khảo sách hướng dẫn sử
dụng cho máy tính hoặc card đồ
họa của bạn để biết thêm các
hướng dẫn về điều chỉnh.
•• Windows Vista: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa →
Cá nhân hóa → Thiết đặt màn hình → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều
chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
•• Windows 7: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình →
Điều chỉnh độ phân giải → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số
trong Thiết đặt màn hình.
•• Windows 8: Vào Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa →
Màn hình → Điều chỉnh độ phân giải → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều
chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
Làm thế nào để điều chỉnh độ phân giải?
•• Windows XP: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển → Diện mạo và chủ đề → Màn hình →
Thiết đặt và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows ME/2000: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển → Màn hình → Thiết đặt và điều
chỉnh độ phân giải.
•• Windows Vista: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa →
Cá nhân hóa → Thiết đặt màn hình và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 7: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình →
Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 8: Vào Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa →
Màn hình → Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
148
Câu hỏi
Làm thế nào để cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng?
Trả lời
•• Windows XP: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển →
Hình thức và chủ đề → Màn hình → Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt
BIOS SETUP trên máy tính.
•• Windows ME/2000: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển →
Màn hình → Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy tính.
•• Windows Vista: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển →
Hình thức và chủ đề → Tùy chỉnh→ Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt
BIOS SETUP trên máy tính.
•• Windows 7: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển →
Hình thức và chủ đề → Tùy chỉnh → Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt
BIOS SETUP trên máy tính.
•• Windows 8: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt →
Pa-nen điều khiển → Giao diện và cá nhân hóa → Cá nhân hóa →
Thiết đặt bảo vệ màn hình hoặc BIOS SETUP trên PC.
149
Chương 14
Các thông số kỹ thuật
-
Thông số chung
Kích thước
Tên môđen
Màn hình
-
Vùng hiển thị
H
DB10D
Kích thước
Loại 10 (10,1 inch / 25 cm)
Vùng hiển thị
217 mm (H) x 135,6 mm (V)
Kích thước (R x C x S)
246,8 x 165,2 x 24,9 mm
Trọng lượng
0,6 kg
Nguồn điện
AC 100 đến 240 VAC, 60 / 50 Hz ± 3 Hz
Hãy tham khảo nhãn ở phía sau sản phẩm vì điện áp tiêu chuẩn có thể khác nhau ở các quốc gia khác nhau.
V
Các yếu tố môi
trường
-
Kích thước (R x C x S)
Vận hành
Nhiệt độ : 0 C ~ 40 C (32 F ~ 104 F)
Độ ẩm : 10 % ~ 80 %, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ : -20 C ~ 45 C (-4 F ~ 113 F)
Độ ẩm : 5 % ~ 95 %, không ngưng tụ
S
C
R
150
――Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi dữ liệu hai chiều giữa màn hình và hệ thống PC
làm tối ưu cài đặt màn hình.
Lắp đặt màn hình được tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
――Do tính chất của việc sản xuất sản phẩm này, khoảng 1 phần triệu điểm ảnh (1ppm) có thể sáng hơn hoặc tối hơn trên màn hình. Điều này không ảnh
hưởng đến hiệu suất hoạt động của sản phẩm.
――Thiết bị này là thiết bị kỹ thuật số Hạng A.
151
Trình tiết kiệm năng lượng
Tính năng tiết kiệm năng lượng của sản phẩm này làm giảm sức tiêu thụ điện năng bằng cách tắt màn hình và đổi màu của đèn LED nếu không sử dụng
sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định. Sản phẩm không được tắt trong chế độ tiết kiệm năng lượng. Để bật lại màn hình, hãy nhấn bất kì phím
nào trên bàn phím hoặc di chuyển chuột. Tính năng tiết kiệm năng lượng chỉ hoạt động khi sản phẩm được kết nối với PC với tính năng tiết kiệm năng
lượng.
Trình tiết kiệm Vận hành bình thường
năng lượng
Đánh giá Phổ biến Tối đa
Lượng tiêu thụ điện
năng
17 W
18 W
18,7 W
Chế độ tiết kiệm năng lượng
(Tín hiệu SOG : Không hỗ trợ chế độ
DPM)
0,5 W
Tắt nguồn
0,5 W
――Mức độ tiêu thụ năng lượng được hiển thị có thể khác nhau trong các điều kiện vận hành khác nhau hoặc khi thay đổi cài đặt.
――SOG (Sync On Green) không được hỗ trợ.
――Để giảm mức tiêu thụ điện năng xuống 0, rút dây nguồn. Ngắt kết nối cáp nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm trong một thời gian dài (ví dụ trong
khi bạn đi nghỉ v.v)
152
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
――Có thể cài đặt sản phẩm này về một độ phân giải duy nhất cho mỗi kích thước màn hình để đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu do đặc tính của tấm
panel. Sử dụng độ phân giải khác độ phân giải được chỉ định có thể làm suy giảm chất lượng hình ảnh. Để tránh hiện tượng này, chúng tôi khuyên
bạn nên chọn độ phân giải tối ưu được chỉ định cho sản phẩm của bạn.
――Kiểm tra tần số khi bạn đổi sản phẩm CDT (kết nối với máy tính) lấy màn hình LCD. Nếu sản phẩm LCD không hỗ trợ 85Hz, hãy đổi tần số dọc tới
60Hz sử dụng sản phẩm CDT trước khi bạn đổi sản phẩm để lấy sản phẩm LCD.
-- Tần số quét ngang
Thời gian để quét một đường nối
cạnh trái với cạnh phải của màn hình
được gọi là chu kỳ quét ngang. Số
nghịch đảo của chu kỳ quét ngang
được gọi là tần số quét ngang. Tần
số quét ngang được đo bằng kHz.
-- Tần số quét dọc
Sản phẩm hiển thị một hình ảnh
nhiều lần trên một giây (như đèn
huỳnh quang) để hiển thị những gì
người xem nhìn thấy. Tỷ lệ một hình
ảnh được hiển thị lặp lại trên một giây
được gọi là tần số quét dọc hoặc tỷ
lệ làm tươi. Tần số quét dọc được đo
bằng Hz.
Tên môđen
Đồng bộ hóa
Độ phân giải
Xung Pixel cực đại
DB10D
Tần số quét ngang
30 ~ 81 kHz
Tần số quét dọc
48 ~ 75 Hz
Độ phân giải tối ưu
1280 x 800 @ 60 Hz
Độ phân giải tối đa
1920 x 1080 @ 60 Hz
148,5 MHz (Analog, Kỹ thuật số)
Có thể tự động điều chỉnh màn hình nếu tín hiệu thuộc về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn sau được truyền từ PC. Nếu tín hiệu được truyền từ PC không thuộc
về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn, màn hình có thể bị trống có đèn LED được bật. Trong trường hợp đó, hãy thay đổi cài đặt theo bảng sau đây bằng cách
tham khảo sổ tay hướng dẫn sử dụng card màn hình.
153
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/-
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+/+
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
VESA, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+/+
154
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
VESA, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+/+
VESA, 1366 x 768
47,712
59,790
85,500
+/+
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA, 1600 x 900
60,000
60,000
108,000
+/+
VESA, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
-/+
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
+/+
155
Chương 15
Phụ lục
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán
(Chi phí đối với khách hàng)
――Khi có yêu cầu dịch vụ, mặc dù đang trong thời gian bảo hành, chúng tôi có thể tính phí
bạn đối với việc ghé thăm của kỹ thuật viên dịch vụ trong các trường hợp sau.
Không phải lỗi sản phẩm
Vệ sinh sản phẩm, Điều chỉnh, Giải thích, Cài đặt lại và v.v...
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng sản phẩm hoặc chỉ
điều chỉnh các tuỳ chọn mà không tháo rời sản phẩm.
•• Nếu lỗi là do các yếu tố môi trường bên ngoài gây ra (Internet, Anten, Tín hiệu có dây,
v.v...)
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại hoặc thiết bị được kết nối thêm sau khi cài đặt sản
phẩm đã mua lần đầu tiên.
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại để chuyển đến một địa điểm khác hoặc để chuyển đến
nhà khác.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng do sản phẩm khác của công ty.
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Hỏng hóc sản phẩm do khách hàng sử dụng hoặc sửa chữa không đúng cách.
Nếu hỏng hóc sản phẩm do;
•• Tác động bên ngoài hoặc rơi.
•• Sử dụng thiết bị hoặc sản phẩm bán riêng không được chỉ định bởi Samsung.
•• Sửa chữa từ một người không phải là kỹ sư của công ty dịch vụ bên ngoài hoặc đối tác
của Samsung Electronics Co., Ltd.
•• Tu sửa hoặc sửa chữa sản phẩm bởi khách hàng.
•• Sử dụng sản phẩm với kết nối điện áp không chính xác hoặc không được chỉ định.
•• Không tuân thủ "thận trọng" trong Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
Khác
•• Nếu sản phẩm hỏng do thiên tai. (sét, hoả hoạn, động đất, lũ lụt, v.v...)
•• Nếu các thành phần có thể thay thế được đều đã được sử dụng hết. (Pin, Chất liệu
màu, Đèn huỳnh quang, Đầu đọc, Màng rung, Đèn, Bộ lọc, Ruy băng, v.v...)
――Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ trong trường hợp sản phẩm không bị lỗi, phí dịch vụ có
thể được tính. Vì vậy, trước tiên hãy đọc Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng mạng hoặc chương trình khác
của công ty.
•• Nếu khách hàng yêu cầu thiết lập và cài đặt phần mềm cho sản phẩm.
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ loại bỏ/lau sạch bụi bẩn hoặc vật thể lạ bên trong sản phẩm.
•• Nếu khách hàng yêu cầu cài đặt thêm sau khi mua sản phẩm thông qua mua hàng từ
xa hoặc trực tuyến.
156
Chất lượng hình ảnh tối ưu và ngăn chặn
hiện tượng lưu ảnh
Bảng ma trận đen
Điện cực
chung (ITO)
Bộ lọc màu
Chất lượng hình ảnh tối ưu
•• Do đặc điểm của quá trình sản xuất sản phẩm này, khoảng 1 phần triệu điểm ảnh (1ppm)
có thể sáng hơn hoặc tối hơn trên màn hình. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất
hoạt động của sản phẩm.
-- Số điểm ảnh phụ tạo bởi kiểu bảng: 6.220.800
Nguồn
tín hiệu
Chảy nước
•• Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể gây ra hiện tượng lưu
ảnh hoặc điểm ảnh bị khuyết.
-- Kích hoạt chế độ tiết kiệm năng lượng hoặc chế độ bảo vệ màn hình động nếu bạn
không sử dụng sản phẩm trong một khoảng thời gian dài.
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
TFT
Cổng
Điện cực
điểm ảnh (ITO)
Tụ điện
lưu trữ (Cs)
Đường truyền dữ liệu hình bus
Hiện tượng lưu ảnh là gì?
Hiện tượng lưu ảnh sẽ không xuất hiện khi bảng điều khiển LCD hoạt động bình thường. Hoạt
động bình thường có nghĩa là kiểu ảnh video thay đổi liên tục. Nếu bảng điều khiển LCD chỉ
hiển thị một kiểu ảnh trong một thời gian dài (hơn 12 tiếng), sự chênh lệch điện áp nhỏ có thể
xảy ra giữa các điện cực điểm ảnh điều khiển tinh thể lỏng.
Sự chênh lệch điện áp giữa các điện cực đó sẽ tăng dần theo thời gian và làm cho tinh thể
lỏng mỏng dần đi. Khi hiện tượng này xảy ra, hình ảnh trước đó có thể vẫn được hiển thị trên
màn hình khi kiểu hình ảnh thay đổi. Để tránh hiện tượng này, phải làm giảm sự chênh lệch
điện thế tích lũy.
――Hiện tượng lưu ảnh sẽ không xuất hiện khi bảng điều khiển LCD hoạt động bình thường.
157
Tránh hiện tượng lưu ảnh
――Cách tốt nhất để bảo vệ sản phẩm khỏi hiện tượng lưu ảnh là tắt nguồn hoặc cài đặt cho
PC hoặc hệ thống chạy màn hình chờ khi không sử dụng sản phẩm. Đồng thời, dịch vụ Bảo
hành cũng chỉ giới hạn tùy theo hướng dẫn lắp đặt.
•• Tắt nguồn, Chế độ bảo vệ màn hình và Chế độ tiết kiệm năng lượng
-- Tắt nguồn điện trong khoảng 2 tiếng sau khi bạn sử dụng sản phẩm được 12 tiếng.
-- Đi tới Thuộc tính màn hình > Nguồn điện trên máy tính và tắt nguồn sản phẩm theo
yêu cầu.
-- Bạn nên sử dụng màn hình chờ.
Tốt nhất nên sử dụng chế độ bảo vệ màn hình đơn màu hoặc có hình ảnh chuyển
động.
•• Thay đổi màu sắc thông thường
-- Sử dụng 2 màu
Cứ 30 phút lại thay đổi giữa 2 màu sắc như hình vẽ ở trên.
Type 1
Type 2
FLIGHT
TIME
FLIGHT
TIME
OZ348
20:30
OZ348
20:30
UA102
21:10
UA102
21:10
•• Tránh kết hợp màu văn bản và màu nền có độ sáng tương phản.
(Độ sáng: là độ sáng hoặc độ tối của một màu thay đổi tùy theo lượng ánh sáng được
phát ra.)
――Tránh sử dụng màu xám vì điều này có thể góp phần tạo ra hiện tượng lưu ảnh.
――Tránh sử dụng màu sắc có độ sáng tương phản (màu đen và trắng; màu xám).
FLIGHT : TIME
FLIGHT : TIME
OZ348 : 20:30
OZ348 : 20:30
•• Thay đổi đều đặn màu sắc văn bản
-- Sử dụng màu sáng có độ sáng tương tự nhau.
Khoảng cách: Cứ 30 phút lại thay đổi màu văn bản và màu nền
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
-- Cứ 30 phút lại di chuyển và thay đổi văn bản như hình vẽ dưới đây.
FLIGHT
: TIME
OZ348
: 20:30
[ Step 1 ]
[ Step 2 ]
FLIGHT
: TIME
OZ348
: 20:30
[ Step 3 ]
-- Hiển thị hình ảnh động đều đặn cùng với logo.
Khoảng cách: Hiển thị hình ảnh động cùng với logo trong vòng 60 giây sau khi bạn sử
dụng sản phẩm được 4 tiếng.
158
License
Được sản xuất theo giấy phép của Dolby Laboratories.
Dolby và biểu tượng D kép là các nhãn hiệu của Dolby Laboratories.
DivX Certified Ⓡ to play DivX Ⓡ video up to HD 1080p, including
premium content.
DivXⓇ, DivX CertifiedⓇ and associated logos are trademarks of Rovi
Corporation or its subsidiaries and are used under licence.
Ⓡ
Manufactured under a license from U.S. Patent No’s: 5,956,674,
5,974,380, 5,978,762, 6,487,535, 6,226,616, 7,212,872, 7,003,467,
7,272,567, 7,668,723, 7,392,195, 7,930,184, 7,333,929 and 7,548,853.
DTS, the Symbol, and DTS and the Symbol together are registered
trademarks & DTS Premium Sound | 5.1 is a trademark of DTS, Inc.
ⓒ2012 DTS, Inc. All Rights Reserved.
ABOUT DIVX VIDEO: DivXⓇ is a digital video format created by DivX, LLC, a subsidiary
of Rovi Corporation. This is an official DivX CertifiedⓇ device that has passed rigorous
testing to verify that it plays DivX video. Visit divx.com for more information and software
tools to convert your files into DivX videos.
The terms HDMI and HDMI High-Definition Multimedia Interface, and
the HDMI Logo are trademarks or registered trademarks of HDMI
Licensing LLC in the United States and other countries.
Covered by one or more of the following U.S. patents : 7,295,673; 7,460,668; 7,515,710;
7,519,274
ABOUT DIVX VIDEO-ON-DEMAND: This DivX CertifiedⓇ device must be registered in
order to play purchased DivX Video-on-Demand (VOD) movies. To obtain your registration
code, locate the DivX VOD section in your device setup menu. Go to vod.divx.com for
more information on how to complete your registration.
Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở
Trong trường hợp sử dụng phần mềm mã nguồn mở, các giấy phép mã nguồn mở được
cung cấp trong menu của sản phẩm. Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở chỉ được viết bằng
tiếng Anh.
Để biết thông tin về Thông báo Giấy phép Nguồn Mở, hãy liên hệ với Trung tâm chăm sóc
Khách hàng của Samsung hoặc gửi email tới oss.request@samsung.com.
159
Thuật ngữ
480i / 480p / 720p / 1080i /
1080p____ Mỗi tốc độ quét ở trên
nói đến số lượng đường quét có
hiệu quả quyết định độ phân giải
của màn hình. Tốc độ quét có thể
được thể hiện bằng i (quét xen kẽ)
hoặc p (quét liên tục), tuỳ thuộc vào
phương pháp quét.
-Quét
Quét là quá trình gửi điểm ảnh đi
để tạo nên hình ảnh liên tục. Một
số lượng lớn điểm ảnh sẽ mang lại
hình ảnh rõ nét và sinh động hơn.
-Quét liên tục
Ở chế độ quét liên tục, tất cả các
đường điểm ảnh được quét lần lượt
(liên tục) trên màn hình.
-Quét xen kẽ
Ở chế độ quét xen kẽ, mỗi đường
điểm ảnh sẽ được quét từ đầu đến
cuối màn hình, sau đó các đường
chưa được quét còn lại sẽ được
quét.
Chế độ quét không xen kẽ và chế
độ quét xen kẽ____ Chế độ quét
không xen kẽ (quét liên tục) hiển
thị đường ngang từ đầu đến cuối
màn hình một cách liên tục. Chế độ
quét xen kẽ hiển thị các đường có
thứ tự lẻ trước và sau đó hiển thị
các đường có số thứ tự chẵn. Chế
độ không xen kẽ chủ yếu được sử
dụng ở màn hình vì nó tạo ra độ rõ
nét cho màn hình và chế độ xen kẽ
chủ yếu được sử dụng ở TV.
Tần số dọc____ Sản phẩm hiển
thị một hình ảnh duy nhất nhiều lần
trong một giây (giống như ánh sáng
huỳnh quang nhấp nháy) nhằm hiển
thị hình ảnh cho người xem nhìn.
Tỷ lệ một hình ảnh được hiển thị lặp
lại trên một giây được gọi là tần số
quét dọc hoặc tỷ lệ làm tươi. Tần số
quét dọc được đo bằng Hz.
Ví dụ: 60 Hz có nghĩa là một hình
ảnh duy nhất được hiển thị 60 lần
trong 1 giây.
Khoảng cách điểm____ Màn hình
bao gồm các điểm màu đỏ, xanh
lục và xanh lam. Khoảng cách ngắn
giữa các điểm tạo nên độ phân
giải cao. Khoảng cách điểm tức là
khoảng cách ngắn nhất giữa các
điểm của cùng một màu. Khoảng
cách điểm được đo bằng mili mét.
Tần số ngang____ Thời gian để
quét một đường nối cạnh trái với
cạnh phải của màn hình được gọi là
chu kỳ quét ngang. Số nghịch đảo
của chu kỳ quét ngang được gọi
là tần số quét ngang. Tần số quét
ngang được đo bằng kHz.
Nguồn____ Nguồn tín hiệu đầu vào
là thiết bị nguồn video được kết nối
với sản phẩm chẳng hạn như máy
quay video xách tay, máy chạy DVD
hoặc video.
Cắm và chạy____ Cắm và chạy là
một chức năng cho phép sự trao
đổi thông tin tự động giữa một màn
hình và PC để tạo ra môi trường
hiển thị tối ưu. Sản phẩm sử dụng
VESA DDC (tiêu chuẩn quốc tế) để
chạy chức năng Cắm & Chạy.
Độ phân giải____ Độ phân giải là
số lượng điểm ngang (điểm ảnh)
và .số lượng điểm dọc (điểm ảnh)
tạo nên màn hình Nó biểu thị mức
độ chi tiết của màn hình hiển thị.
Độ phân giải cao cho phép nhiều
dữ liệu được hiển thị trên màn hình
hơn và độ phân giải cao rất hữu ích
cho việc thực hiện đồng thời nhiều
tác vụ
Ví dụ, độ phân giải 1920x 1080 bao
gồm 1,920 điểm ảnh ngang (độ
phân giải ngang) và 1,080 điểm ảnh
dọc (độ phân giải dọc).
DVD (Đĩa Kỹ thuật số Đa
năng)____ DVD là một đĩa lưu
trữ dữ liệu lớn có kích thước bằng
đĩa CD, trong đó bạn có thể lưu
các ứng dụng đa phương tiện (âm
thanh, hình ảnh hoặc trò chơi) bằng
cách sử dụng công nghệ nén video
MPEG-2.
HDMI (Giao diện đa phương tiện
độ phân giải cao)____ Đó là giao
diện có thể được kết nối với nguồn
âm thanh kĩ thuật số và nguồn video
có độ phân giải cao bằng cách sử
dụng một cáp đơn không nén.
Điều khiển đa màn hình
(MDC)____ MDC (Điều khiển đa
màn hình) là một ứng dụng cho
phép bạn điều khiển nhiều thiết bị
hiển thị cùng một lúc bằng cách sử
dụng một máy tính cá nhân (PC) Khi
bạn sử dụng cáp RS232C (truyền
dữ liệu nối tiếp) và cáp RJ45 (LAN)
thì sẽ có sự truyền thông tin giữa
PC và màn hình.
160
Download PDF

advertising