Samsung | PM43H | Samsung PM43H Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn
Sử dụng
PM43H / PM49H / PM55H
Màu sắc và hình dáng có thể khác nhau tùy theo sản phẩm và để cải tiến hoạt động, các thông số kỹ
thuật có thể sẽ được thay đổi mà không cần thông báo trước.
2
Mục lục
Mục lục
01. An toàn
Lưu ý an toàn
5
03.Phần mềm PC (Điều khiển nhiều
màn hình)
Điện và an toàn
5
Cài đặt/gỡ cài đặt
36
Cài đặt
6
Cài đặt
36
Hoạt động
7
Gỡ bỏ
36
Lưu trữ
8
Kết nối
37
Làm sạch
9
Sử dụng cáp RS232C
37
Biện pháp an toàn khi xử lý khung hình
9
Sử dụng cáp ethernet
37
02.Thiết lập thiết bị
04.Màn hình trang chủ
Tường Video
47
Tường Video
47
Trạng thái mạng
47
Chế độ hình ảnh
48
Bật/Tắt Bộ đ.giờ
48
Bộ đ.giờ bật
48
Bộ đ.giờ tắt
49
Ticker
49
Phê duyệt thiết bị được kết nối từ máy chủ
50
05. Menu
Cài đặt
10
Máy phát
39
Thành phần bao gồm
10
Xem nội dung
39
Các linh kiện
11
Khi nội dung đang chạy
40
Mặt sau
12
Định dạng tập tin tương thích với Máy phát
40
Khóa chống trộm
13
Lịch biểu
45
Điều khiển từ xa
14
Trình khởi chạy URL
45
Lắp đặt theo hướng dẫn
16
Thiết lập Trình khởi chạy URL
45
Kết nối ngoại vi
19
Mô phỏng sản phẩm
45
Điểm kiểm tra
19
Khi bạn không tìm thấy tập tin trùng lặp trên thiết bị lưu trữ
Kết nối cáp
19
ngoài
Các mã điều khiển
21
Khi tìm thấy tập tin trùng lặp trên thiết bị lưu trữ bên ngoài46
Kết nối PC
30
Cài đặt ID
46
Kết nối AV
33
ID thiết bị
46
Kết nối LAN
35
Tự động cài đặt ID thiết bị
46
Lựa chọn nguồn
35
Cáp kết nối PC
46
45
Điều chỉnh màn hình
52
Điều chỉnh hiển thị Trên màn hình
56
Điều chỉnh âm thanh
58
Mạng
59
Cài đặt mạng (Có dây)
61
Cài đặt mạng (Không dây)
63
WPS(PBC)
64
Hệ thống
65
Anynet+ (HDMI-CEC)
70
Hỗ trợ
72
06.Xử lý sự cố
Trước khi liên lạc với chúng tôi
73
Chẩn đoán
73
3
Mục lục
Độ phân giải màn hình
73
Điểm kiểm tra
74
Các câu hỏi thường gặp
79
07. Phụ lục
Thông số kỹ thuật
80
Tổng quát
80
Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn
81
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán
(Chi phí đối với khách hàng)
83
Không phải lỗi sản phẩm
83
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
83
Khác
83
Chất lượng hình ảnh tối ưu và ngăn chặn hiện tượng lưu
ảnh
84
Chất lượng hình ảnh tối ưu
84
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
84
Tránh hiện tượng lưu ảnh
85
Chứng nhận
86
4
Giới thiệu hướng dẫn sử dụng
Giới thiệu hướng dẫn sử dụng
Bản quyền
Nội dung của sách hướng dẫn này có thể thay đổi để cải thiện chất lượng mà không cần thông
báo.
© 2015 Samsung Electronics
Samsung Electronics sở hữu bản quyền đối với sách hướng dẫn này.
Cấm sử dụng hoặc sao chép một phần hoặc toàn bộ sách hướng dẫn này mà không có sự ủy
quyền của Samsung Electronics.
Microsoft, Windows là các nhãn hiệu đã đăng ký của Tập đoàn Microsoft
VESA, DPM và DDC là các nhãn hiệu đã đăng ký của Hiệp hội tiêu chuẩn điện tử Video.
Quyền sở hữu tất cả các nhãn hiệu khác được ghi nhận cho chủ sở hữu tương ứng.
Biểu tượng
Cảnh báo
Có thể xảy ra chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không tuân theo các hướng dẫn.
Thận trọng
Có thể xảy ra thương tích hoặc thiệt hại tài sản nếu không tuân theo các hướng dẫn.
Lưu ý
Phải tuân thủ các hướng dẫn được đánh dấu bằng biểu tượng này.
5
Chương 1. An toàn
An toàn
Lưu ý an toàn
Lau sạch tất cả bụi bẩn xung quanh chân phích cắm nguồn hoặc ổ cắm nguồn bằng miếng vải
khô.
Thận trọng
• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT! KHÔNG MỞ SẢN PHẨM RA.
Thận trọng
ĐỂ GIẢM THIỂU NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT, KHÔNG THÁO NẮP MÁY. (HOẶC LƯNG MÁY)
Không rút dây nguồn trong khi sản phẩm đang được sử dụng.
NGƯỜI SỬ DỤNG KHÔNG THỂ BẢO DƯỠNG CHI TIẾT NÀO BÊN TRONG.
• Sản phẩm có thể bị hỏng do điện giật.
HÃY CHUYỂN TẤT CẢ CÔNG VIỆC BẢO DƯỠNG CHO NHÂN VIÊN ĐỦ TRÌNH ĐỘ.
Chỉ sử dụng dây nguồn do Samsung cung cấp kèm theo sản phẩm của bạn. Không sử dụng dây
nguồn với các sản phẩm khác.
Điện và an toàn
Cảnh báo
Không sử dụng dây nguồn hoặc phích cắm bị hỏng, hoặc ổ cắm điện bị lỏng.
• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Đảm bảo ổ cắm điện sẽ được sử dụng để cắm dây nguồn không bị cản trở.
Không sử dụng nhiều sản phẩm với một ổ cắm nguồn duy nhất.
• Phải rút dây nguồn để ngắt hoàn toàn nguồn điện vào sản phẩm khi xảy ra sự cố.
• Lưu ý rằng sản phẩm không được ngắt điện hoàn toàn bằng cách chỉ sử dụng nút nguồn trên
điều khiển từ xa.
• Ổ cắm nguồn bị quá nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn.
Giữ phích cắm khi rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn.
Không chạm vào phích cắm nguồn với tay ướt. Nếu không, có thể xảy ra điện giật.
• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Cắp phích cắm nguồn vào hết cỡ để không bị lỏng.
• Kết nối không chặt có thể gây ra hỏa hoạn.
Cắm phích cắm nguồn vào ổ cắm nguồn được tiếp đất
(chỉ các thiết bị được cách điện loại 1).
• Có thể xảy ra điện giật hoặc thương tích.
Không bẻ cong hoặc giật mạnh dây nguồn. Cẩn thận để không đặt vật nặng lên dây nguồn.
• Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Không đặt dây nguồn hoặc sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
6
Chương 1. An toàn
Cài đặt
Cảnh báo
Không đặt nến, nhang đuổi côn trùng hoặc thuốc lá ở phía trên sản phẩm. Không lắp đặt sản
phẩm gần các nguồn nhiệt.
• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
Nhờ kỹ thuật viên lắp đặt giá treo trên tường.
• Có thể xảy ra thương tích nếu việc lắp đặt do người không đủ trình độ tiến hành.
• Chỉ sử dụng tủ được phê duyệt.
Không lắp đặt sản phẩm tại những nơi thông gió kém như giá sách hoặc hốc tường.
• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
Lắp đặt sản phẩm cách tường ít nhất 10 cm để đảm bảo thông gió.
• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
Giữ túi nhựa đóng gói ngoài tầm với của trẻ em.
• Trẻ em có thể bị ngạt thở.
Không lắp đặt sản phẩm trên bề mặt không vững chắc hoặc rung động (giá đỡ không chắc chắn,
bề mặt nghiêng, v.v.)
• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
• Sử dụng sản phẩm ở khu vực có độ rung quá mức có thể làm hỏng sản phẩm hoặc gây ra hỏa
hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trên xe hoặc ở nơi tiếp xúc với bụi, hơi ẩm (nước chảy nhỏ giọt, v.v.), dầu
hoặc khói.
• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, nhiệt hoặc đồ vật nóng như bếp.
• Tuổi thọ của sản phẩm có thể bị giảm hoặc có thể xảy ra hỏa hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trong tầm với của trẻ em.
• Sản phẩm có thể bị đổ và làm cho trẻ bị thương.
• Vì mặt trước của sản phẩm nặng, nên hãy lắp đặt sản phẩm trên bề mặt phẳng và chắc chắn.
Dầu ăn, chẳng hạn như dầu đậu nành, có thể làm hỏng hoặc làm biến dạng sản phẩm. Không
lắp đặt sản phẩm trong bếp hoặc gần kệ bếp.
Thận trọng
Không làm rơi sản phẩm trong khi di chuyển.
• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
Không đặt úp mặt trước của sản phẩm xuống.
• Màn hình có thể bị hỏng.
Khi lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc trên giá, đảm bảo rằng cạnh dưới của mặt trước sản phẩm
không nhô ra ngoài.
• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
• Chỉ lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc giá đúng kích thước.
Đặt sản phẩm xuống nhẹ nhàng.
• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
Lắp đặt sản phẩm ở nơi khác thường (nơi tiếp xúc với nhiều hạt mịn, hóa chất, nhiệt độ quá cao/
quá thấp hoặc độ ẩm cao hay nơi mà sản phẩm hoạt động liên tục trong thời gian dài) có thể
ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của sản phẩm.
• Đảm bảo hỏi ý kiến Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung nếu bạn muốn lắp đặt sản
phẩm ở nơi như vậy.
7
Chương 1. An toàn
Hoạt động
• Tia lửa điện có thể gây nổ hoặc hỏa hoạn.
Cảnh báo
Không nâng hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ cáp nào.
Có điện cao áp bên trong sản phẩm. Không tự tháo, sửa chữa hoặc sửa đổi sản phẩm.
• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do cáp bị hỏng.
• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
• Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung để sửa chữa.
Không sử dụng hoặc cất giữ các bình xịt dễ cháy nổ hoặc chất dễ cháy gần sản phẩm.
Trước khi di chuyển sản phẩm, hãy tắt công tắc nguồn và rút cáp nguồn cũng như tất cả các cáp
được kết nối khác.
Đảm bảo các lỗ thông gió không bị khăn trải bàn hoặc rèm cửa che kín.
• Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Nếu sản phẩm phát ra tiếng động bất thường, mùi khét hoặc khói, hãy rút dây nguồn ngay lập
tức và liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
• Có thể xảy ra nổ hoặc hỏa hoạn.
• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
Không nhét các vật bằng kim loại (đũa, đồng xu, kẹp tóc, v.v.) hoặc các vật dễ cháy (giấy, diêm,
v.v.) vào sản phẩm (qua lỗ thông gió hoặc các cổng vào/ra, v.v.).
• Trẻ em có thể bị thương hoặc chấn thương nghiêm trọng.
• Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc các vật chất khác rơi vào sản
phẩm.
Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Nếu sản phẩm bị rơi hoặc vỏ ngoài bị hỏng, hãy tắt công tắc nguồn và rút dây nguồn. Sau đó,
liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
Không đặt các vật chứa chất lỏng (bình, lọ, chai, v.v.) hoặc đồ vật bằng kim loại trên đỉnh sản
phẩm.
• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không để trẻ em đu lên sản phẩm hoặc trèo lên đỉnh sản phẩm.
• Tiếp tục sử dụng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Không để vật nặng hoặc những thứ mà trẻ thích (đồ chơi, kẹo, v.v.) trên đỉnh sản phẩm.
• Sản phẩm hoặc vật nặng có thể đổ khi trẻ cố gắng với lấy đồ chơi hoặc kẹo, gây ra thương tích
nghiêm trọng.
Khi có chớp hoặc sấm sét, hãy tắt nguồn sản phẩm và rút cáp nguồn.
• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Không làm rơi các đồ vật lên sản phẩm hoặc gây ra va chạm.
• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Không di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ cáp nào.
• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do cáp bị hỏng.
Nếu phát hiện rò rỉ gas, không chạm vào sản phẩm hoặc phích cắm nguồn. Đồng thời, thông gió
khu vực đó ngay lập tức.
• Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc các vật chất khác rơi vào sản
phẩm.
Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Thận trọng
Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể gây ra hiện tượng lưu ảnh
hoặc điểm ảnh bị khuyết.
• Kích hoạt chế độ tiết kiệm điện hoặc trình bảo vệ màn hình bằng hình ảnh chuyển động nếu
bạn không sử dụng sản phẩm trong thời gian dài.
Rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm trong thời gian dài (trong kỳ
nghỉ, v.v.).
• Bụi bẩn tích tụ kết hợp với nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn, điện giật hoặc rò điện.
Sử dụng sản phẩm ở độ phân giải và tần số khuyến nghị.
8
Chương 1. An toàn
• Thị lực của bạn có thể bị giảm.
Không lật ngược hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách giữ chân đế.
• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng hoặc gây ra thương tích.
Nhìn màn hình ở khoảng cách quá gần trong thời gian dài có thể làm giảm thị lực của bạn.
Không sử dụng máy làm ẩm hoặc bếp lò quanh sản phẩm.
• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Để mắt bạn nghỉ ngơi trên 5 phút sau mỗi 1 giờ sử dụng sản phẩm.
• Mắt của bạn sẽ hết mỏi.
Không chạm vào màn hình khi đã bật sản phẩm trong một thời gian dài vì màn hình sẽ trở nên
nóng.
Cất giữ các phụ kiện nhỏ ngoài tầm với của trẻ em.
Hãy thận trọng khi điều chỉnh góc của sản phẩm hoặc độ cao chân đế.
• Tay hoặc ngón tay của bạn có thể bị kẹt và bị thương.
• Nghiêng sản phẩm ở góc quá lớn có thể khiến sản phẩm bị đổ và có thể gây ra thương tích.
Không đặt vật nặng lên sản phẩm.
• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
Khi sử dụng tai nghe, không vặn âm lượng quá cao.
• Nghe âm thanh quá to có thể làm giảm thính lực của bạn.
Cẩn thận không để trẻ em ngậm pin trong miệng khi tháo gỡ ra từ bộ điều khiển từ xa. Cất giữ
pin ở những nơi trẻ em hoặc trẻ sơ sinh không thể lấy được.
• Nếu trẻ em đã nuốt phải pin, hãy liên hệ ngay với bác sĩ của bạn.
Khi thay pin, hãy lắp đúng cực tính (+, -).
• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương tích cho người sử dụng hoặc
thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất trong pin.
Chỉ sử dụng những pin đủ tiêu chuẩn chuyên dùng, không dùng chung pin mới và pin cũ cùng
lúc.
• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương tích cho người sử dụng hoặc
thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất trong pin
Không được thải bỏ pin (và các pin sạc) theo cách thông thường và chúng phải được hoàn trả lại
để tái chế. Khách hàng phải có trách nhiệm hoàn trả lại các pin đã qua sử dụng hoặc pin sạc để
tái chế.
• Khách hàng có thể trả lại pin đã dùng hay pin sạc cho trung tâm tái chế công cộng địa phương
hoặc cho các cửa hàng bán cùng loại pin hay pin sạc đó.
Lưu trữ
Do đặc tính của các sản phẩm có độ bóng cao, việc sử dụng máy làm ẩm UV ở gần có thể tạo ra
các vết ố màu trắng trên sản phẩm.
Liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng nếu cần làm sạch bên trong sản phẩm (phí dịch
vụ sẽ được áp dụng).
Chương 1. An toàn
Làm sạch
Hãy cẩn thận khi làm sạch vì màn hình và bên ngoài dễ bị trầy xước.
Tiến hành các bước sau khi làm sạch.
1 Tắt nguồn sản phẩm và máy tính.
2 Rút dây nguồn khỏi sản phẩm.
3
4
5
6
‒‒ Giữ cáp nguồn ở phích cắm và không chạm vào cáp với tay ướt. Nếu không, có thể xảy ra
điện giật.
Lau sản phẩm bằng miếng vải sạch, mềm và khô.
‒‒ Không sử dụng chất làm sạch có chứa cồn, dung môi hoặc các chất có hoạt tính bề mặt.
‒‒ Không phun nước hoặc chất làm sạch trực tiếp lên sản phẩm.
Làm ướt miếng vải mềm và khô với nước rồi vắt kỹ để lau bên ngoài sản phẩm.
Cắm dây nguồn vào sản phẩm khi kết thúc quá trình làm sạch.
Bật nguồn sản phẩm và máy tính.
Biện pháp an toàn khi xử lý khung hình
Không dựng sản phẩm đứng lên ở trên mặt sàn. Khung hình dễ vỡ và có thể bị hỏng.
Đặt sản phẩm nằm xuống để xử lý (co thể sử dụng bao bì).
Đảm bảo là bạn dùng tay nắm phía sau sản phẩm khi di chuyển sản phẩm.
Không cầm hoặc giữ khu vực nào của sản phẩm trong phạm vi 15 mm từ phía trước.
9
10
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Thiết lập thiết bị
Cài đặt
Thành phần bao gồm
Các thành phần có thể khác nhau tại các địa điểm khác nhau.
Liên hệ với nhà cung cấp nơi bạn mua sản phẩm nếu có thành phần nào bị thiếu.
Hình thức của các bộ phận có thể khác với hình ảnh minh họa.
Chân đế không được cung cấp cùng với sản phẩm. Để lắp chân đế, bạn có thể mua riêng một chân đế.
Có thể sử dụng bộ điều hợp RS232C để kết nối với màn hình khác bằng cáp RS232C loại D-SUB (9 chốt).
-
+
-
•
•
•
•
•
+
Hướng dẫn cài đặt nhanh
Thẻ bảo hành
(Không có ở một số khu vực)
Hướng dẫn điều chỉnh
Dây điện nguồn
Điều khiển từ xa
Bộ điều hợp RS232C(IN)
Vít (M3L8, 1 chiếc)
nắp USB
Pin
(Không có ở một số khu vực)
11
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Các linh kiện
Cảm biến từ xa và logo miếng đệm (tùy chọn)
Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày.
Logo miếng đệm
Phím trên
bảng điều
khiển
Nguồn điện
Cảm biến từ xa
Cảm biến từ xa
Loa
Phím trên bảng điều khiển
Bật nguồn
Nhấn và giữ trong ba giây.
Tắt nguồn
Nhấn phím pa-nen. Xuất hiện một menu.
Đảm bảo Tắt nguồn được chọn và sau đó, nhấn và giữ phím panen cho đến khi màn hình tắt đi.
Chọn nguồn
Nhấn phím pa-nen. Xuất hiện một menu.
Nhấn phím pa-nen lần nữa để chọn Nguồn. Sau đó, nhấn và giữ
phím pa-nen để xoay vòng qua nguồn theo mong muốn.
• Để sử dụng phím pa-nen, đảm bảo phím pa-nen trượt không được nhô ra khỏi phần cuối
sản phẩm.
• Để sử dụng cảm biến từ xa/eco, đảm bảo phím pa-nen trượt không được nhô ra khỏi phần
cuối sản phẩm.
Nhấn nút trên điều khiển từ xa trỏ vào cảm biến từ xa trên sản phẩm để thực hiện chức năng
tương ứng.
• Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều khiển từ xa của sản
phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị điều khiển.
Sử dụng điều khiển từ xa trong phạm vi 7 m đến 10 m từ cảm biến trên sản phẩm ở góc 30° ở hai
bên trái và phải.
Màn hình sản phẩm cũng có thể hoạt động như một cảm biến từ xa.
Khi trỏ điều khiển từ xa vào màn hình, hãy đảm bảo:
• điều khiển từ xa đang trỏ vào chính giữa màn hình.
• sử dụng điều khiển từ xa cách màn hình 40 cm đến 70 cm.
Cảnh báo
Đặt pin đã sử dụng ở nơi cách xa tầm tay trẻ em và tái sử dụng.
• Không sử dụng chung pin cũ và mới. Thay cả hai pin cùng lúc.
• Tháo pin ra khi điều khiển từ xa không được sử dụng trong một thời gian dài.
12
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Logo miếng đệm (tùy chọn)
Không dùng lực kéo logo miếng đệm. Logo có thể bong ra hoặc vỡ.
Mặt sau
Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày.
USB1
(1.0A)
USB2
(0.5A)
RS232C
IN
RS232C
OUT
AUDIO
IN
AUDIO
OUT
HDMI1
HDMI2
DVI / PC /
MAGICINFO IN
DP IN
DAISY CHAIN
RJ45
13
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Cổng
Mô tả
USB1
(1.0A)
USB2
(0.5A)
RS232C IN
Kết nối với thiết bị nhớ USB.
Kết nối với MDC bằng cách sử dụng bộ điều hợpRS232C.
RS232C OUT
AUDIO IN
Nhận âm thanh từ một thiết bị âm thanh qua cáp âm thanh.
AUDIO OUT
Kết nối với âm thanh của thiết bị nguồn tín hiệu.
HDMI1
Kết nối với thiết bị nguồn bằng cáp HDMI.
Khóa chống trộm
Khóa chống trộm cho phép bạn sử dụng sản phẩm một cách an toàn ngay cả ở những nơi công
cộng.
Hình dạng thiết bị khóa và cách thức khóa tùy thuộc vào nhà sản xuất. Tham khảo hướng dẫn sử
dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi tiết.
Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
Để khóa thiết bị khóa chống trộm:
HDMI2
DVI / PC / MAGICINFO IN
DVI IN: Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp
DVI hoặc cáp HDMI-DVI.
PC IN: Sử dụng cáp D-SUB - DVI (chuyên dụng) (hoặc cáp D-SUB
với D-SUB đến bộ điều hợp DVI) khi kết nối với máy tính.
MAGICINFO IN: Sử dụng cáp DP-DVI (chuyên dụng) khi kết nối
hộp mạng (được bán riêng).
DP IN
Kết nối với thiết bị nguồn bằng cáp DP.
DAISY CHAIN
Kết nối với sản phẩm khác bằng một cáp ghép chuỗi (cổng DP).
RJ45
Kết nối với MDC bằng cáp LAN.
1
2
3
4
Cố định cáp của thiết bị khóa chống trộm vào một vật nặng ví dụ như bàn làm việc.
Luồn một đầu của cáp qua móc ở đầu kia của cáp.
Đặt thiết bị khóa vào bên trong khe khóa chống trộm ở phía sau sản phẩm.
Khóa thiết bị khóa.
• Bạn có thể mua riêng thiết bị khóa chống trộm.
Bạn có thể mua thiết bị khóa chống trộm tại các cửa hàng bán lẻ đồ điện tử hoặc mua qua
mạng.
• Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông
tin chi tiết.
14
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Điều khiển từ xa
• Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều khiển từ xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị điều khiển.
• Nút không có mô tả trong hình ảnh bên dưới không được hỗ trợ trên sản phẩm.
Các chức năng của nút điều khiển từ xa có thể khác nhau đối với các sản phẩm khác nhau.
POWER
OFF
Bật nguồn sản phẩm.
.QZ
ABC
DEF
GHI
JKL
MNO
PRS
TUV
WXY
DEL-/--
SYMBOL
1
4
7
Điều chỉnh âm lượng.
Thay đổi nguồn vào.
2
5
8
0
3
6
SOURCE
Các nút số
Nhập mật khẩu vào trình đơn OSD.
9
CH LIST
MUTE
VOL
Tắt nguồn sản phẩm.
CH
Tắt âm thanh.
Ngừng tắt tiếng: Nhấn
lượng ( + VOL - ).
MUTE
lần nữa hoặc nhấ nút điều chỉnh âm
Sử dụng phím tắt này để truy cập trực tiếp vào MagicInfo.
Hiển thị hoặc ẩn trình đơn hiển thị trên màn hình, hoặc trở về̀ trình
đơn trước.
MENU
HOME
MagicInfo
Player I
Phím tắt này khả dụng khi hộp mạng hoặc PIM (Mô đun Plug In)
được kết nối.
Nút khởi chạy Tại gia.
15
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Truy cập nhanh các chức năng được sử dụng thường xuyên.
TOOLS
INFO
Hiển thị thông tin về nguồn đầu vào hiện tại.
Chuyển sang trình đơn lên trên, xuống dưới, bên trái hoặc phải
hoặc điều chỉnh cài đặt của một tùy chọn.
Trở về trình đơn trước.
Cài đặt chức năng khóa an toàn.
Nếu nhiều sản phẩm được kết nối thông qua tính năng Tường
Video, nhấn nút SET và nhập ID sản phẩm bằng các phím số. Điều
RETURN
EXIT
PC
DVI
HDMI
DP
A
B
C
D
UNSET
LOCK
IR control
SET
Xác nhận lựa chọn một trình đơn.
Thoát khỏi trình đơn hiện tại.
Chọn bằng tay nguồn đầu vào đã kết nối từ PC, DVI, HDMI hoặc
DisplayPort.
khiển sản phẩm bằng điều khiển từ xa.
Hủy giá trị đã đặt bằng nút SET và điều khiển tất cả sản phẩm
được kết nối bằng điều khiển từ xa.
Để đặt pin vào điều khiển từ xa
Được sử dụng trong chế độ Anynet+ và chế độ đa phương tiện.
16
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Lắp đặt theo hướng dẫn
Lắp đặt trên tường có vết lõm
Vui lòng liên hệ Trung tâm Dịch vụ Khách hàng của Samsung để biết thêm chi tiết.
Cảnh báo
Để tránh thương tích, thiết bị này phải được gắn chặt vào sàn/tường theo hướng dẫn lắp
đặt.
• Đảm bảo rằng công ty lắp đặt được ủy quyền lắp đặt giá treo tường.
Nếu không, giá treo tường có thể rơi và gây ra thương tích cá nhân.
• Đảm bảo lắp đặt giá treo tường được chỉ định.
• Vui lòng liên hệ Trung tâm Dịch vụ Khách hàng của Samsung để biết thêm chi tiết.
D
B
D
Mặt bên
A
Thông gió
Lắp đặt trên tường thẳng đứng
C
E
Mặt bên
A
A
B
C
D
E
Tối thiểu 40 mm
Tối thiểu 70 mm
Tối thiểu 50 mm
Tối thiểu 50 mm
Nhiệt độ xung quanh: Dưới 35 °C
Khi lắp đặt sản phẩm trên tường bị lõm xuống, cho phép ít nhất khoảng cách như chỉ định ở trên
giữa sản phẩm và bề mặt tường để thông gió và đảm bảo nhiệt độ xung quanh được giữ ở mức
dưới 35 °C.
B
Mặt bên
A Tối thiểu 40 mm
B Nhiệt độ xung quanh: Dưới 35 °C
Khi lắp đặt sản phẩm trên tường thẳng đứng, cho phép ít nhất khoảng cách 40 mm giữa sản
phẩm và bề mặt tường để thông gió và đảm bảo nhiệt độ xung quanh được giữ ở mức dưới 35 °C.
17
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Lắp đặt bộ giá treo tường
Thông số kỹ thuật của bộ giá treo tường (VESA)
Chuẩn bị trước khi lắp đặt bộ giá treo tường
Lắp giá treo tường lên tường đặc vuông góc với sàn nhà. Trước khi lắp giá treo tường vào các bề
mặt như tấm ốp tường, hãy liên hệ với đại lý gần nhất để biết thêm thông tin.
Cảnh báo
1
Nếu bạn lắp sản phẩm trên tường nghiêng, sản phẩm có thể bị đổ và dẫn đến thương tích cá
nhân nghiêm trọng.
A
Để lắp đặt giá treo tường của một nhà sản xuất khác, hãy sử dụng Vòng đỡ ( 1 ).
B
Lắp đặt bộ giá treo tường
• Bộ giá treo tường (được bán riêng) cho phép bạn lắp sản phẩm lên tường.
• Để biết thông tin chi tiết về cách lắp đặt giá treo tường, hãy xem hướng dẫn đi kèm giá treo
tường.
• Chúng tôi khuyên bạn nên liên hệ với kỹ thuật viên để được trợ giúp khi lắp đặt giá treo tường.
Cảnh báo
• Samsung Electronics không chịu trách nhiệm về bất kỳ hỏng hóc nào đối với sản phẩm
hay thương tích nào đối với bạn hoặc người khác nếu bạn tự ý lắp đặt giá treo tường.
• Bộ giá treo tường của Samsung có hướng dẫn lắp đặt chi tiết và tất cả các bộ phận cần thiết
cho việc lắp ráp đều được cung cấp.
• Đối với giá treo tường không phù hợp với thông số vít chuẩn VESA, độ dài của vít có thể khác
nhau tùy thuộc vào thông số kỹ thuật của giá treo tường.
• Kích thước chuẩn cho bộ giá treo tường được hiển thị trong bảng bên dưới.
Đơn vị tính: mm
Tên kiểu
Thông số lỗ vít VESA (A * B) tính
bằng milimet
Vít chuẩn
Số lượng
PM43H
200,0 mm * 200,0 mm
M8
4
PM49H
400,0 mm * 400,0 mm
PM55H
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Cảnh báo
• Không vặn vít quá chặt. Vặn quá chặt có thể làm hỏng sản phẩm hoặc khiến sản phẩm
bị đổ, dẫn đến thương tích cá nhân. Samsung không chịu trách nhiệm về các kiểu tai nạn
này.
• Samsung không chịu trách nhiệm về hư hỏng sản phẩm hoặc thương tích cá nhân khi
người tiêu dùng sử dụng giá treo tường không phải là VESA hoặc không được chỉ định
hoặc người tiêu dùng không tuân theo các hướng dẫn lắp đặt sản phẩm.
Thận trọng
• Luôn nhờ hai người lắp sản phẩm lên tường.
• Không sử dụng vít dài hơn độ dài chuẩn hoặc không phù hợp với thông số vít chuẩn VESA.
Vít quá dài có thể làm hỏng phần bên trong của sản phẩm.
• Không lắp đặt bộ giá treo tường trong khi sản phẩm của bạn đang bật. Việc này có thể
dẫn đến thương tích cá nhân do điện giật.
18
19
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Kết nối ngoại vi
Gán chốt
1 2 3 4 5
Điểm kiểm tra
• Trước khi kết nối một thiết bị nguồn, hãy đọc kỹ sổ tay hướng dẫn sử dụng được cung cấp kèm
theo sản phẩm.
Số lượng và vị trí của các cổng trên thiết bị nguồn có thể khác nhau ở những thiết bị khác
nhau.
• Kết nối cổng âm thanh đúng: trái = màu trắng và phải = màu đỏ.
• Kiểm tra loại của các cổng ở phía sau sản phẩm bạn muốn kết nối.
6 7 8 9
Chốt
Tín hiệu
1
Dò đường truyền dữ liệu
Cảnh báo
2
Dữ liệu thu được
Không kết nối cáp nguồn cho tới khi hoàn thành toàn bộ các kết nối.
3
Dữ liệu truyền đi
Kết nối cáp nguồn trong khi đang kết nối có thể làm hỏng sản phẩm.
4
Chuẩn bị cổng dữ liệu
5
Tín hiệu tiếp đất
6
Chuẩn bị gói dữ liệu
7
Gửi yêu cầu
Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
Kết nối cáp
Cáp RS232C
Giao diện
RS232C (9 chốt)
8
Tín hiệu đã rõ ràng để gửi đi
Chốt
TxD (Số 2), RxD (Số 3), GND (Số 5)
9
Chỉ báo chuông
Tốc độ bit
9600 bit/giây
Cáp RS232C
Số bit dữ liệu
8 bit
• Bộ kết nối: D-Sub 9 chốt với cáp stereo
Chẵn lẻ
Không
Bit dừng
1 bit
Điều khiển luồng dữ liệu
Không
Độ dài tối đa
15 m (chỉ đối với loại có tấm chắn)
6
1
3
2
1
-P2-
9
-P1-
5
20
Chương 2. Thiết lập thiết bị
-P1-
-P1-
Loại cổng
đực
-P2-
-P2-
Rx
3

1
Tx
STEREO
Tx
2

2
Rx
PHÍCH
CẮM
Gnd
5
—
3
GND
(3,5 ø)
Cáp LAN trực tiếp (PC đến HUB)
• Bộ kết nối: RJ45
HUB
P1
P2
Cáp mạng LAN
RJ45
P1
P2
RJ45 MDC
Gán chốt
1 2 3 4 5 6 7 8
Số chốt
Màu chuẩn
Tín hiệu
1
Trắng và cam
TX+
2
Màu cam
TX-
3
Trắng và xanh lá cây
RX+
4
Xanh dương
NC
5
Trắng và xanh dương
6
Tín hiệu
P1
P2
Tín hiệu
TX+
1

1
TX+
TX-
2

2
TX-
RX+
3

3
RX+
RX-
6

6
RX-
Cáp LAN chéo (PC đến PC)
RJ45
P1
NC
Tín hiệu
P1
Xanh lá cây
RX-
TX+
1
7
Trắng và nâu
NC
TX-
8
Nâu
NC
P2
P2
Tín hiệu

3
RX+
2

6
RX-
RX+
3

1
TX+
RX-
6

2
TX-
21
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Kết nối
Kết nối 3
• Đảm bảo là bạn kết nối mỗi bộ điều hợp với đúng cổng RS232C IN hoặc OUT trên sản phẩm.
Kết nối 1
RJ45
IN
RS232C
OUT
IN
RS232C
OUT
IN
RS232C
OUT
IN
RS232C
RS232C
OUT
IN
RS232C
OUT
IN
RS232C
OUT
IN
RS232C
OUT
OUT
Các mã điều khiển
Kết nối 2
Xem trạng thái điều khiển (Nhận lệnh điều khiển)
RJ45
RJ45
Đầu trang
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
Điều khiển (Cài đặt lệnh điều khiển)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
ID
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
Giá trị
Kiểm tra
tổng
22
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Lệnh
Mở nguồn & ID=0
Không.
Loại lệnh
Lệnh
Dãy giá trị
1
Kiểm soát điện năng
0x11
0~1
2
Điều khiển âm lượng
0x12
0~100
3
Điểu khiển nguồn vào
0x14
-
4
Điểu khiển chế độ màn hình
0x18
-
5
Điều khiển kích thước màn hình
0x19
0~255
6
Điều khiển mở/tắt PIP
0x3C
0~1
7
Điều khiển điều chỉnh tự động (Chỉ
dành cho PC và BNC)
0x3D
0
8
Điểu khiển chế độ Tường video
0x5C
0~1
9
Khóa an toàn
0x5D
0~1
10
Tường Video Mở
0x84
0~1
11
Kiểm soát người dùng Tường Video
0x89
-
• Toàn bộ liên lạc diễn ra bằng giá trị thập lục phân. Kiểm tra tổng được tính bằng cách cộng
toàn bộ giá trị trừ phần đầu trang. Nếu kiểm tra tổng cộng thêm hơn 2 chữ số như hiển thị
dưới đây (11+FF+01+01=112), thì chữ số đầu tiên sẽ bị gỡ bỏ.
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
ID
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu 1
1
"Power"
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu 1
1
1
Kiểm tra
tổng
12
• Để điều khiển toàn bộ thiết bị kết nối với một cáp tuần tự liên tục không kể ID, hãy đặt ID là
“0xFE” và truyền lệnh. Các lệnh được tiến hành bởi mỗi thiết bị nhưng ACK không phản ứng.
Kiểm soát điện năng
Chức năng
• Có thể bật và tắt nguồn sản phẩm bằng PC.
Xem trạng thái nguồn (Get Power ON/OFF Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
Cài đặt nguồn BẬT/TẮT (Set Power ON/OFF)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
• 1: Bật nguồn
• 0: Tắt nguồn
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
"Power"
Kiểm tra
tổng
23
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Ack
Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x11
"Power"
Kiểm tra
tổng
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x12
"Volume"
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
"Volume": Mã giá trị âm lượng sẽ được cài đặt trên sản phẩm. (0-100)
Nak
Nak
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x11
"ERR"
Kiểm tra
tổng
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x12
"ERR"
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
Điều khiển âm lượng
Điểu khiển nguồn vào
Chức năng
Chức năng
• Có thể điều chỉnh âm lượng của sản phẩm bằng PC.
• Có thể thay đổi nguồn vào của sản phẩm bằng PC.
Xem trạng thái âm lượng (Get Volume Status)
Xem trạng thái nguồn vào (Get Input Source Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x12
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
Cài đặt âm lượng (Set Volume)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x12
ID
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
"Volume"
"Volume": Mã giá trị âm lượng sẽ được cài đặt trên sản phẩm. (0-100)
Kiểm tra
tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x14
ID
Độ dài dữ liệu
0
Kiểm tra
tổng
Kiểm tra
tổng
Kiểm tra tổng
24
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Cài đặt nguồn vào (Set Input Source)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x14
ID
Ack
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
"Input Source"
Kiểm tra
tổng
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x14
"Input
Source"
“Input Source”: Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
“Input Source”: Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
0x14
PC
0x18
DVI
0x0C
Nguồn vào
0x08
Thành phần
0x20
MagicInfo
0x1F
DVI_video
0x30
RF (TV)
Điểu khiển chế độ màn hình
0x40
DTV
Chức năng
0x21
HDMI1
0x22
HDMI1_PC
0x23
HDMI2
0x24
HDMI2_PC
0x25
DisplayPort
Không thể sử dụng DVI_video, HDMI1_PC và HDMI2_PC bằng lệnh "Set" (Cài đặt). Chúng chỉ
phản ứng với lệnh "Get" (Lấy).
• Mẫu sản phẩm này không hỗ trợ cổng HDMI1, HDMI1_PC, HDMI2 và HDMI2_PC
• MagicInfo chỉ khả dụng với mẫu có nút MagicInfo .
• RF(TV), DTV chỉ có trong các mẫu bao gồm TV.
Kiểm tra
tổng
Nak
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x14
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
• Có thể thay đổi chế độ màn hình của sản phẩm bằng PC.
• Không thể điều khiển chế độ màn hình khi chức năng Tường Video được kích hoạt.
• Chỉ có thể sử dụng điều khiển này trên các mẫu bao gồm TV.
Xem trạng thái màn hình (Get Screen Mode Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x18
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
Cài đặt kích cỡ hình ảnh (Set Picture Size)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x18
ID
“Screen Mode”: Mã cài đặt trạng thái sản phẩm
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
"Screen Mode"
Kiểm tra
tổng
25
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Ack
0x01
16 : 9
0x04
Zoom
0x31
Thu phóng chiều rộng
0x0B
4:3
Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x19
“Screen
Size”
Kiểm tra
tổng
“Screen Size”: kích cỡ màn hình sản phẩm (phạm vi: 0 – 255, đơn vị tính: inch)
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x18
"Screen
Mode"
Kiểm tra
tổng
“Screen Mode”: Mã cài đặt trạng thái sản phẩm
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x18
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
Điều khiển kích thước màn hình
•
•
•
•
3
'N'
0x19
"ERR"
Kiểm tra
tổng
Có thể bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm bằng PC.
Chỉ có sẵn ở những mẫu có chức năng PIP.
Không thể điều khiển chế độ này nếu Tường Video được cài đặt thành Mở
Chức năng này không có trong MagicInfo.
Lệnh
Xem kích cỡ màn hình (Get Screen Size Status)
0xAA
0x3C
0x19
Giá trị1
Chức năng
Đầu trang
0xAA
r-CMD
Điều khiển Mở/Tắt PIP
• Có thể thay đổi kích cỡ màn hình của sản phẩm bằng PC.
Lệnh
Ack/Nak
Xem trạng thái PIP bật/tắt (Get the PIP ON/OFF Status)
Chức năng
Đầu trang
Độ dài dữ
liệu
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
Nak
Đầu
trang
Nak
ID
Độ dài dữ liệu
0
Kiểm tra tổng
ID
Độ dài dữ liệu
0
Kiểm tra tổng
26
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Cài đặt PIP là bật/tắt (Set the PIP ON/OFF)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x3C
ID
Cài đặt điều chỉnh tự động (Set Auto Adjustment)
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
“PIP”
Kiểm tra
tổng
“PIP”: Mã dùng để bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm
• 1: MỞ PIP
• 0: Tắt PIP
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x3C
“PIP”
Kiểm tra
tổng
0xAA
0xFF
ID
0x3D
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
"Auto
Adjustment"
Kiểm tra
tổng
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack /
Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x3D
"Auto
Adjustment"
Kiểm tra
tổng
Nak
Nak
Lệnh
0xAA
ID
Ack
“PIP”: Mã dùng để bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm
Đầu
trang
Lệnh
“Auto Adjustment”: 0x00 (vào mọi lúc)
Ack
Đầu
trang
Đầu trang
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x3C
"ERR"
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
Điều khiển điều chỉnh tự động (Chỉ dành cho PC và BNC)
Chức năng
Kiểm tra
tổng
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x3D
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
Điểu khiển chế độ Tường Video
Chức năng
• Tự động điều chỉnh màn hình hệ thống PC sử dụng PC.
• Chế độ Tường Video có thể được kích hoạt trên sản phẩm bằng cách sử dụng một PC.
• Điều khiển này chỉ khả dụng trên sản phẩm có tính năng Tường Video.
Xem trạng thái điều chỉnh tự động (Get Auto Adjustment Status)
Xem chế độ tường video (Get Video Wall Mode)
• Không
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5C
ID
Độ dài dữ liệu
0
Kiểm tra tổng
27
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Khóa an toàn
Cài đặt tường video (Set Video Wall Mode)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5C
ID
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
“Video Wall
Mode”
Kiểm tra
tổng
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack /
Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x5C
“Video Wall
Mode”
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
Mở hoặc tắt khoá an toàn (Set Safety Lock Enable / Disable)
Ack
Lệnh
• Bạn có thể sử dụng PC để bật hoặc tắt chức năng Khóa an toàn trên sản phẩm.
• Tính năng này vẫn hoạt động không kể mở hay tắt nguồn điện.
Xem trạng thái khóa an toàn (Get Safety Lock Status)
“Video Wall Mode”: Mã dùng để bật chế độ Tường video trên sản phẩm
• 1: Toàn bộ
• 0: Tự nhiên
Đầu
trang
Chức năng
Kiểm tra
tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
ID
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
“Safety Lock”
Kiểm tra
tổng
“Safety Lock”: Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
• 1: MỞ
• 0: TẮT
“Video Wall Mode”: Mã dùng để bật chế độ Tường video trên sản phẩm
Nak
Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x5C
"ERR"
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
Kiểm tra
tổng
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack /
Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x5D
“Safety Lock”
Kiểm tra
tổng
“Safety Lock”: Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
Nak
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x5D
"ERR"
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
Kiểm tra
tổng
28
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Tường Video Mở
Kiểm soát người dùng Tường Video
Chức năng
Chức năng
• Bật hoặc tắt Tường Video trên sản phẩm từ máy tính cá nhân.
• Máy tính cá nhân mở/tắt chức năng Tường Video của sản phẩm.
Nhận trạng thái mở/tắt Tường Video
Nhận trạng thái Tường Video
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x84
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
Cài đặt mở/tắt Tường Video
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x84
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x89
ID
Độ dài dữ
liệu
Dữ liệu
1
V.Wall_On
Kiểm tra
tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x89
0xAA
0xFF
0
ID
Độ dài dữ
liệu
Giá trị1
Giá trị2
2
Wall_Div
Wall_SNo
Kiểm tra
tổng
Mẫu Tường Video 10x10
1
Tắt
ID
Kiểm tra tổng
Wall_Div: Mã bộ chia Tường Video được cài đặt trên sản phẩm
Ack
Lệnh
Độ dài dữ liệu
Cài đặt Tường Video
V.Wall_On : Mã Tường Video sẽ cài đặt trên sản phẩm
• 1: Tường video MỞ
• 0: Tường video TẮT
Đầu
trang
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack /
Nak
r-CMD
3
'A'
0x84
Giá trị1
Kiểm tra
tổng
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00 0x00
1
0x11
0x12
2
0x21
0x22 0x23 0x24 0x25 0x26
3
0x31
0x32 0x33 0x34 0x35 0x36 0x37 0x38 0x39 0x3A 0x3B 0x3C 0x3D 0x3E 0x3F
V.Wall_On : Giống như trên
4
0x41
0x42 0x43 0x44 0x45 0x46 0x47 0x48 0x49 0x4A 0x4B 0x4C 0x4D 0x4E 0x4F
Nak
5
0x51
0x52 0x53 0x54 0x55 0x56 0x57 0x58 0x59 0x5A 0x5B 0x5C 0x5D 0x5E 0x5F
6
0x61
0x62 0x63 0x64 0x65 0x66 0x67 0x68 0x69 0x6A 0x6B 0x6C 0x6D 0x6E 0x6F
7
0x71
0x72
8
0x81 0x82 0x83 0x84 0x85 0x86 0x87 0x88 0x89 0x8A 0x8B 0x8C
N/A
N/A
N/A
9
0x91
N/A
N/A
N/A
N/A
10
0xA1 0xA2 0xA3 0xA4 0xA5 0xA6 0xA7 0xA8 0xA9 0xAA
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
11
0xB1 0xB2 0xB3 0xB4 0xB5 0xB6 0xB7 0xB8 0xB9
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
V.Wall_On
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x84
"ERR"
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
Kiểm tra
tổng
0x13
0x73
0x14
0x74
0x15
0x75
0x16
0x76
0x17
0x18
0x19 0x1A 0x1B 0x1C 0x1D 0x1E
0x1F
0x27 0x28 0x29 0x2A 0x2B 0x2C 0x2D 0x2E 0x2F
0x77
0x78
0x79 0x7A 0x7B 0x7C 0x7D 0x7E
0x92 0x93 0x94 0x95 0x96 0x97 0x98 0x99 0x9A 0x9B
N/A
N/A
29
Chương 2. Thiết lập thiết bị
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
12
0xC1 0xC2 0xC3 0xC4 0xC5 0xC6 0xC7 0xC8
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
13
0xD1 0xD2 0xD3 0xD4 0xD5 0xD6 0xD7
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
14
0xE1 0xE2 0xE3 0xE4 0xE5 0xE6 0xE7
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
15
0xF1
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
0xF2 0xF3 0xF4 0xF5 0xF6
N/A
• Wall_SNo : Mã số sản phẩm được cài đặt trên sản phẩm
Mẫu Tường Video 10x10: (1 ~ 100)
Số thứ tự
Dữ liệu
1
0x01
2
0x02
...
...
99
0x63
100
0x64
Ack
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài
dữ liệu
Ack /
Nak
r-CMD
Giá
trị1
Giá
trị2
3
'A'
0x89
Wall_
Div
Wall_
SNo
Kiểm tra
tổng
Nak
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x89
"ERR"
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
Kiểm tra
tổng
30
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Kết nối PC
• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
• Có thể kết nối máy tính với sản phẩm bằng nhiều cách.
Sử dụng một phương pháp kết nối phù hợp với máy tính của bạn.
• Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
Kết nối sử dụng cáp DVI (Loại kỹ thuật số)
DVI / RGB / MAGICINFO IN
HDMI
Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
Bạn có thể sử dụng cổng DVI trên sản phẩm làm cổng HDMI bằng cách sử dụng bộ điều hợp
DVI-HDMI.
Kết nối sử dụng cáp D-SUB (Loại analog)
Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
DVI / RGB / MAGICINFO IN
AUDIO IN
DVI / RGB / MAGICINFO IN
AUDIO IN
31
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Bạn có thể sử dụng cổng DVI trên sản phẩm làm cổng D-SUB bằng cách sử dụng bộ điều hợp
D-SUB-DVI.
DVI / RGB / MAGICINFO IN
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
Sau khi kết nối máy tính với sản phẩm bằng cáp HDMI-DVI, đảm bảo đặt cấu hình cài đặt như
hình vẽ dưới đây để mở video và âm thanh từ máy tính.
• Âm thanh → thiết lập Âm thanh HDMI thành PC(DVI)
• Hình ảnh → thiết lập mỗi chế độ màn hình Văn bản theo Chế độ hình ảnh
• Hệ thống → Tồng quát → thiết lập HDMI Hot Plug thành Tắt
HDMI1, HDMI2
AUDIO IN
32
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Kết nối sử dụng cáp HDMI
Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
HDMI1, HDMI2
Kết nối sử dụng cáp DP
Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
DP IN
Thận trọng khi sử dụng DP
• Để tăng công suất chế độ chờ, sản phẩm sẽ dừng giao tiếp DP khi sản phẩm bị tắt hoặc ở chế
độ tiết kiệm điện.
Nếu sản phẩm đang ở chế độ màn hình kép bị tắt hoặc chuyển sang chế độ tiết kiệm điện, các
thay đổi trong cài đặt màn hình có thể sẽ không được cập nhật. Kết quả là màn hình đầu ra có
thể không được hiển thị hợp lý.
Nếu xảy ra hiện tượng này, thiết lập Tiết kiệm điện tối đa thành Tắt trước khi sử dụng sản
phẩm.
• Một số thẻ đồ họa không tương thích với chuẩn DP có thể ngăn màn hình Windows Booting/
Bios hiển thị khi sản phẩm ở chế độ tiết kiệm điện. Nếu trường hợp này xảy ra, hãy đảm bảo
bật sản phẩm trước khi bật PC của bạn.
• Cổng màn hình (DP IN) trên sản phẩm và cáp DP kèm theo được thiết kế theo tiêu chuẩn
VESA. Việc sử dụng cáp DP không tuân thủ tiêu chuẩn VESA có thể làm cho sản phẩm bị hỏng.
Samsung Electronics sẽ không chịu trách nhiệm đối với mọi sự cố phát sinh từ việc sử dụng
cáp không tuân thủ tiêu chuẩn đó.
Đảm bảo bạn sử dụng cáp DP được chỉ định trong tiêu chuẩn VESA.
33
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Kết nối AV
• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
• Bạn có thể kết nối một thiết bị video với sản phẩm bằng cách sử dụng cáp.
‒‒ Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
‒‒ Nhấn nút SOURCE trên điều khiển từ xa để thay đổi nguồn.
• Hỗ trợ độ phân giải 1080p (50/60 Hz), 720p (50/60 Hz), 480p, và 576p.
HDMI1, HDMI2
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
AUDIO IN
DVI / RGB / MAGICINFO IN
HDMI
• Âm thanh sẽ không được kích hoạt nếu kết nối sản phẩm với một thiết bị video sử dụng cáp
HDMI-DVI. Để xử lý vấn đề này, hãy kết nối thêm cáp âm thanh với các cổng âm thanh trên sản
phẩm và thiết bị video.
• Sau khi kết nối thiết bị video với sản phẩm bằng cáp HDMI-DVI, đảm bảo đặt cấu hình cài đặt
như hình vẽ dưới đây để mở video và âm thanh từ thiết bị video.
‒‒ Âm thanh → thiết lập Âm thanh HDMI thành AV(HDMI)
‒‒ Hình ảnh → thiết lập mỗi chế độ màn hình Video/Hình ảnh theo Chế độ hình ảnh
‒‒ Hệ thống → Tổng quát → thiết lập HDMI Hot Plug thành Mở
34
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Kết nối sử dụng cáp HDMI (lên đến 1080p)
Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
• Để có chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt hơn, kết nối với thiết bị kỹ thuật số bằng cáp HDMI.
• Cáp HDMI hỗ trợ tín hiệu âm thanh và video kỹ thuật số và không yêu cầu cáp âm thanh.
‒‒ Để kết nối sản phẩm với thiết bị kỹ thuật số không hỗ trợ đầu ra HDMI, sử dụng cáp HDMIDVI và cáp âm thanh.
• Hình ảnh có thể không hiển thị bình thường (hoặc không hề có) hoặc âm thanh có thể không
hoạt động nếu thiết bị ngoại vi sử dụng phiên bản cũ hơn của chế độ HDMI được kết nối với
sản phẩm. Nếu sự cố này xảy ra, hãy hỏi nhà sản xuất thiết bị ngoại vi về phiên bản HDMI và
nếu phiên bản này đã lỗi thời, hãy yêu cầu nâng cấp.
• Chắc chắn sử dụng cáp HDMI có độ dày không quá 14 mm.
• Chắc chắn mua cáp HDMI được chứng nhận. Nếu không, hình ảnh có thể không hiển thị hoặc
lỗi kết nối có thể xảy ra.
• Bạn nên sử dụng cáp HDMI cơ bản tốc độ cao hoặc cáp có chức năng ethernet.
Sản phẩm này không hỗ trợ chức năng ethernet qua HDMI.
HDMI1, HDMI2
Kết nối hệ thống âm thanh
• Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
• Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
AUDIO OUT
35
Chương 2. Thiết lập thiết bị
Kết nối LAN
• Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
• Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
Sử dụng cáp Cat7(loại *STP) để kết nối.
• *Cáp Xoắn đôi có Vỏ bọc chống nhiễu.
Chỉnh sửa
SOURCE
→ Nguồn →

→ Chỉnh sửa →
Chỉnh sửa tên và loại thiết bị ngoại vi được kết nối.
• Danh sách có thể bao gồm các thiết bị nguồn sau. Thiết bị Nguồn trên danh sách khác nhau
tùy thuộc vào nguồn được chọn.
HDMI1 / HDMI2 / DisplayPort / DVI / Hộp cáp / Tay cầm chơi game / PC / Đầu đọc Blu-ray
• Bạn không thể chỉnh sửa các nguồn sau.
MagicInfo S / Trình khởi chạy URL / Trình duyệt web / Screen Mirroring / MagicInfo / PC
Thông tin
INFO
RJ45
Bạn có thể xem thông tin chi tiết về thiết bị ngoại vi đã chọn.
Lựa chọn nguồn
Nguồn
SOURCE
→ Nguồn
Nguồn cho phép bạn chọn nhiều nguồn khác nhau và thay đổi tên thiết bị nguồn.
Bạn có thể hiển thị màn hình thiết bị nguồn được kết nối với sản phẩm. Chọn một nguồn từ danh
sách nguồn để hiển thị màn hình của nguồn được chọn.
• Bạn cũng có thể thay đổi nguồn vào bằng cách sử dụng nút SOURCE trên điều khiển từ xa.
• Có thể màn hình sẽ hiển thị không đúng nếu chọn một nguồn không đúng cho thiết bị nguồn
bạn muốn chuyển sang.
36
Chương 3. Phần mềm PC (Điều khiển nhiều màn hình)
Phần mềm PC (Điều khiển nhiều màn hình)
Điều khiển nhiều màn hình "MDC" là một ứng dụng cho phép bạn dễ dàng điều khiển nhiều thiết
bị hiển thị cùng một lúc bằng cách sử dụng một máy tính.
Để biết chi tiết về cách sử dụng chương trình MDC, hãy tham khảo Trợ giúp sau khi cài đặt
chương trình. Chương trình MDC có sẵn trên trang web.
Cài đặt/gỡ cài đặt
Cài đặt
•
1
2
3
Việc cài đặt MDC có thể bị ảnh hưởng bởi card đồ họa, bản mạch chủ và điều kiện mạng.
Nhấp chuột vào chương trình cài đặt MDC Unified.
Chọn ngôn ngữ để cài đặt. Tiếp theo, nhấp vào "OK".
Khi xuất hiện màn hình "Welcome to the InstallShield Wizard for MDC_Unified" nhấp vào
"Next".
4 Trong cửa sổ "License Agreement" được hiển thị, chọn "I accept the terms in the license
agreement" và nhấp vào "Next".
5 Trong cửa sổ "Customer Information" được hiển thị, điền vào các trường thông tin và nhấp
vào "Next".
6 Trong cửa sổ "Destination Folder" được hiển thị, chọn đường dẫn thư mục bạn muốn cài đặt
chương trình và nhấp "Next".
‒‒ Nếu không chỉ định đường dẫn thư mục, chương trình sẽ được cài đặt ở đường dẫn thư mục
mặc định.
7 Trong cửa sổ "Ready to Install the Program" được hiển thị, kiểm tra đường dẫn thư mục bạn
muốn cài đặt chương trình và nhấp "Install".
8 Tiến độ cài đặt sẽ được hiển thị.
9 Nhấp vào "Finish" trong cửa sổ "InstallShield Wizard Complete" được hiển thị.
‒‒ Chọn "Launch MDC Unified" và nhấp vào "Finish" để chạy chương trình MDC ngay lập tức.
10Biểu tượng đường dẫn tắt MDC Unified sẽ được tạo ra trên màn hình sau khi cài đặt.
‒‒ Biểu tượng khởi chạy MDC có thể không được hiển thị tùy thuộc vào hệ thống PC hoặc
thông số kĩ thuật của sản phẩm.
‒‒ Nhấn phím F5 nếu biểu tượng khởi chạy không được hiển thị.
Gỡ bỏ
1
2
3
4
Đến Pa-nen điều khiển.
Dưới Chương trình, nhấp vào Gỡ cài đặt một chương trình.
Chọn MDC Unified từ danh sách.
Nhấp Gỡ cài đặt/Thay đổi.
Đường dẫn và tên menu có thể khác nhau tùy theo hệ điều hành.
37
Chương 3. Phần mềm PC (Điều khiển nhiều màn hình)
Kết nối
Sử dụng cáp ethernet
Nhập IP cho thiết bị hiển thị chính và kết nối thiết bị với máy tính. Các thiết bị hiển thị có thể
được kết nối với nhau bằng cáp LAN.
Sử dụng cáp RS232C
Kết nối bằng cáp LAN trực tiếp
Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
Cáp nối tiếp RS232C phải được kết nối với các cổng nối tiếp trên máy tính và màn hình.
Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
Nhiều sản phẩm có thể kết nối được bằng cổng RJ45 trên sản phẩm và các cổng LAN trên HUB.
RS232C IN
Màn hình 1
RS232C IN RS232C OUT
RS232C OUT
Máy tính
RS232C IN
RJ45
Màn hình 2
HUB
Màn hình 1
Máy tính
Màn hình 2
38
Chương 3. Phần mềm PC (Điều khiển nhiều màn hình)
Kết nối bằng cáp LAN chéo
Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
Nhiều sản phẩm có thể kết nối được bằng cổng RS232C IN / OUT trên sản phẩm.
RS232C IN
Màn hình 1
RS232C OUT
RJ45
RS232C OUT
RS232C IN
Màn hình 2
Máy tính
39
Chương 4. Màn hình trang chủ
Màn hình trang chủ
Số thứ tự
Mô tả
2
Phát nội dung, mẫu và lịch biểu được đặt cấu hình trên máy chủ.
• Bạn có thể xem liệu máy chủ có được kết nối (phê duyệt) hay không trên
màn hình Máy phát . Để xem liệu máy chủ có được kết nối hay không khi
Kênh mạng đang chay, hãy nhấn INFO trên điều khiển từ xa.
1 Chọn Kênh mạng từ màn hình Máy phát. Thông báo Không có kênh xuất
hiện nếu không có kênh nào được đăng ký trong Kênh mạng.
2 Kênh mạng sẽ chạy.
3
Phát nội dung đã lưu bằng máy chủ.
4
Phát mẫu đã lưu ở bộ nhớ trong.
5
Chọn loại nội dung làm tiêu chí tìm kiếm danh sách nội dung mong muốn.
6
Cài đặt tùy chọn khác cho Máy phát.
Máy phát
HOME
→ Máy phát →
Phát một loạt nội dung như các kênh truyền hình với lịch chiếu, mẫu hoặc tập tin.
• Để sử dụng tính năng Máy phát, cài đặt Phát qua thành MagicInfo trong Hệ thống.
• Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Máy phát
Bộ nhớ trong
Đã sử dụng
199,33 MB
1
Không có kênh.
2
Kênh mạng
3
Tập tin mạng
4
Mẫu của tôi
Số thứ tự
Mô tả
1
Chọn giữa bộ nhớ trong và bộ nhớ ngoại vi.
Bộ lọc theo: Tất cả
5
6
Khả dụ
4.26 GB(95%)
Tùy chọn
Xem nội dung
1 Chọn từ bộ nhớ trong hoặc bộ nhớ ngoại vi. Tập tin đã lưu trong bộ nhớ được chọn sẽ xuất
hiện.
2 Chọn tập tin mong muốn. Nội dung xuất hiện trên màn hình.
(Để biết thêm thông tin về các định dạng tập tin tương thích, xem phần "Định dạng tập tin
tương thích với Máy phát".)
40
Chương 4. Màn hình trang chủ
Khi nội dung đang chạy
Menu
Mô tả
Các nút điều khiển trên điều khiển từ xa
Trước
Phát nhạc nền trước đó trên danh sách.
Bạn có thể sử dụng các nút trên điều khiẻn từ xa để phát, tạm dừng hoặc bỏ qua giữa nội dung
trên danh sách phát.
Tiếp theo
Phát nhạc nền tiếp theo trên danh sách.
Nút
Chức năng
TOOLS
Xuất hiện thanh menu.
INFO
Hiển thị thông tin nội dung.

Di chuyển đến tập tin hoặc trang tiếp theo.

Di chuyển đến tập tin hoặc trang trước.
/
/
TOOLS
Định dạng tập tin tương thích với Máy phát
Ngừng hiển thị nội dung và di chuyển đến màn hình Trình phát.
Các hệ thống tập tin được hỗ trợ bao gồm FAT32 và NTFS.
Không thể phát tập tin có độ phân giải dọc và ngang lớn hơn độ phân giải tối đa.
Kiểm tra độ phân giải dọc và ngang của tập tin.
Kiểm tra video được hỗ trợ, loại và phiên bản codec âm thanh.
Kiểm tra phiên bản tập tin được hỗ trợ.
‒‒ Hỗ trợ phiên bản PowerPoint lên tới 97 – 2007
• Chỉ nhận dạng được thiết bị USB được kết nối gần đây nhất.
Tua lại nội dung video.
Lịch biểu mạng đa khung hình
Tua nhanh nội dung video.
Giới hạn phát lại
Phát hoặc tạm dừng trình chiếu hoặc nội dung video.
Menu khả dụng
Nhấn nút
Reset, Tạm dừng, Trước, Tiếp theo chỉ xuất hiện khi có cài đặt nhạc nền.
trên điều khiển từ xa trong quá trình phát nội dung để cấu hình thiết lập.
Menu
Mô tả
Ds b.hát
Xem danh sách các mục nội dung hiện đang phát.
Chế độ hình ảnh
Tùy chỉnh cài đặt màn hình cho nội dung hiện đang phát.
Chế độ âm thanh
Tùy chỉnh cài đặt âm thanh cho nội dung hiện đang phát.
Lặp lại
Đặt chế độ lặp lại.
Nhạc nền
Đặt nhạc nền được phát khi đang chạy nội dung.
Reset
Cài đặt lại nhạc nền.
Tạm dừng
Tạm dừng nhạc nền.
•
•
•
•
•
• Có thể phát đồng thời tối đa hai tập tin video (Video).
• Ở chế độ phát lại chiều dọc, mỗi lần chỉ có thể phát một tập tin video.
• Đối với tập tin Văn phòng (tập tin PPT và Word) và tập tin PDF , chỉ hỗ trợ một kiểu tập tin một
lúc.
• Không hỗ trợ tập tin LFD(.lfd).
Giới hạn đầu ra âm thanh
• Không thể sử dụng nhiều hơn một đầu ra âm thanh.
• Ưu tiên phát lại: BGM mạng > BGM cục bộ > tập tin video trong khung hình chính được người
dùng chọn
‒‒ BGM mạng: Có thể định cấu hình cài đặt trong bước 1 khi tạo một lịch biểu máy chủ.
‒‒ BGM cục bộ: Có thể định cấu hình BGM bằng cách sử dụng công cụ được hiển thị sau khi
nhấn nút TOOLS trong khi phát lại Máy phát.
Chương 4. Màn hình trang chủ
‒‒ Khung hình chính do người dùng chọn: Có thể định cấu hình cài đặt khung hình chính trong
bước 2 khi tạo một lịch biểu máy chủ.
Tập tin mẫu và tập tin LFD(.lfd)
Giới hạn
• Đảm bảo thư mục được phân phối (nội dung / lịch biểu) tồn tại trong bộ nhớ Bên trong / USB.
Giới hạn phát lại
• Có thể phát tối đa hai tập tin video (Video).
• Đối với tập tin Văn phòng (tập tin PPT và Word) và tập tin PDF , chỉ hỗ trợ một kiểu tập tin một
lúc.
• Không thể phát đồng thời nhiều video (Video) trên một màn hình duy nhất của tường video.
Giới hạn đầu ra âm thanh
• Không thể sử dụng nhiều hơn một đầu ra âm thanh.
• Ưu tiên phát lại: BGM mạng > BGM cục bộ > tập tin video trong khung hình chính được người
dùng chọn
41
42
Chương 4. Màn hình trang chủ
Các nội dung
Phần mở rộng tập tin
Bộ chứa
Video Codec
Độ phân giải
Tốc độ hình ảnh (fps)
Tốc độ bit (Mbps)
Audio Codec
*.avi
*.mkv
*.asf
*.wmv
*.mp4
*.mov
*.3gp
*.vro
*.mpg
*.mpeg
*.ts
*.tp
*.trp
*.mov
*.flv
*.vob
*.svi
*.m2ts
*.mts
*.divx
AVI
H.264 BP/MP/HP
4096x2160
4096X2160: 24
40
AC3
MKV
ASF
3840X2160: 30
LPCM
60
MP4
HEVC (H.265 - Main,
Main10, Main4:2:2 10)
3GP
Motion JPEG
30
80
60
20
MOV
FLV
VRO
VOB
PS
TS
SVAF
MVC
80
ADPCM(IMA, MS)
AAC
1920x1080
DivX 3.11 / DivX 4 / DivX 5
/ DivX 6
HE-AAC
WMA
DD+
MPEG(MP3)
DTS (Core , LBR)
MPEG4 SP/ASP
G.711(A-Law, μ-Law)
Window Media Video v9
(VC1)
MPEG2
MPEG1
Microsoft MPEG-4 v1,
v2, v3
30
20
Window Media Video
v7(WMV1), v8(WMV2)
H 263 Sorrenson
VP6
*.webm
WebM
VP8
1920x1080
90
20
VP9
4096x2160
4096X2160: 24
20
Vorbis
3840X2160: 30
*.rmvb
RMVB
RV8/9/10 (RV30/40)
1920x1080
60
20
RealAudio 6
43
Chương 4. Màn hình trang chủ
Video
Âm thanh
• Không hỗ trợ video 3D.
• Không hỗ trợ nội dung có độ phân giải lớn hơn độ phân giải được chỉ định trong bảng trên đây.
• Nội dung video có Tốc độ bit hoặc Tốc độ khung hình lớn hơn tốc độ được chỉ định trong bảng
trên đây có thể khiến video bị vỡ trong khi phát.
• Nội dung video sẽ không phát hoặc không phát chính xác, nếu có lỗi trong nội dung hoặc bộ
chứa.
• Một số thiết bị USB/máy ảnh kỹ thuật số có thể không tương thích với máy phát.
• Hỗ trợ tối đa H.264, Mức 4.1
• H.264 FMO / ASO / RS, VC1 SP / MP / AP L4 và AVCHD không được hỗ trợ.
• Cho tất cả bô giải mã Video trừ VP8, VP6:
‒‒ Dưới 1280 x 720: tối đa 60 khung hình
‒‒ Trên 1280 x 720: tối đa 30 khung hình
• Không hỗ trợ GMC 2 hoặc cao hơn.
• Chỉ hỗ trợ Thông số BD MVC.
• Mỗi lần chỉ có thể phát một tập tin video nếu các tập tin video trên màn hình sử dụng codec
không tương thích hoặc độ phân giải là 1080 x 1920.
• Nội dung âm thanh có Tốc độ bit hoặc Tốc độ khung hình lớn hơn tốc độ được chỉ định trong
bảng trên đây có thể khiến âm thanh bị vỡ trong khi phát.
• Nội dung âm thanh sẽ không phát hoặc không phát chính xác, nếu có lỗi trong nội dung hoặc
bộ chứa.
• Một số thiết bị USB/máy ảnh kỹ thuật số có thể không tương thích với máy phát.
• Hỗ trợ tới kênh WMA 10 Pro 5.1. Không hỗ trợ âm thanh không mất dữ liệu WMA.
• QCELP, AMR NB/WB không được hỗ trợ.
• Khi đang phát một tập tin video, không hỗ trợ chế độ Liền mạch trong các điều kiện sau:
‒‒ Bộ giải mã không tương thích (MVC, VP3, MJPEG)  Bộ giải mã không tương thích
‒‒ Bộ giải mã không tương thích  Bộ giải mã tương thích
‒‒ Độ phân giải khác với độ phân giải của màn hình
‒‒ Tần số khác với tần số của màn hình
Hình ảnh
• Định dạng tập tin hình ảnh tương thích: JPEG, PNG, BMP
‒‒ Hỗ trợ các tập tin BMP 32 bit, 24 bit và 8 bit.
• Độ phân giải tối đa được hỗ trợ: 4096 x 4096
• Kích cỡ tập tin tối đa được hỗ trợ: 20MB
• Hiệu ứng hình ảnh được hỗ trợ: 9 hiệu ứng (Mờ dần 1, Mờ dần 2, Màn che, Xoắn ốc, Ca rô,
Đường kẻ, Bậc thang, Quét, Ngẫu nhiên)
Power Point
• Định dạng tập tin tài liệu tương thích
‒‒ Mở rộng : ppt, pptx
‒‒ Phiên bản: Office 97 ~ Office 2007
44
Chương 4. Màn hình trang chủ
• Các chức năng không được hỗ trợ
‒‒ Hiệu ứng hình động
‒‒ Hình dạng 3D (sẽ được hiển thị bằng 2D)
‒‒ Đầu trang và cuối trang (một số mục con không được hỗ trợ)
‒‒ Word Art
‒‒ Căn chỉnh
∙∙ Có thể xảy ra lỗi căn chỉnh nhóm.
‒‒ Office 2007
∙∙ SmartArt không được hỗ trợ đầy đủ. 97 trong tổng số 115 mục con không được hỗ trợ.
‒‒ Chèn đối tượng
‒‒ Ký tự nửa độ rộng
‒‒ Khoảng cách giữa các từ
‒‒ Biểu đồ
‒‒ Văn bản dọc
∙∙ Một số mục con không được hỗ trợ
‒‒ Ghi chú slide và tài liệu phát
PDF
• Định dạng tập tin tài liệu tương thích
‒‒ Mở rộng : pdf
• Các chức năng không được hỗ trợ
‒‒ Nội dung nhỏ hơn 1 pixel không được hỗ trợ vì vấn đề giảm hiệu suất.
‒‒ Nội dung Hình ảnh có Màn chắn, Hình ảnh Xếp liền không được hỗ trợ.
‒‒ Nội dung có Văn bản Xoay không được hỗ trợ.
‒‒ Hiệu ứng Bóng 3D không được hỗ trợ.
‒‒ Một số ký tự không được hỗ trợ (Một số ký tự đặc biệt có thể không hiển thị đúng)
WORD
• Định dạng tập tin tài liệu tương thích
‒‒ Phần mở rộng: .doc, .docx
‒‒ Phiên bản: Office 97 ~ Office 2007
• Các chức năng không được hỗ trợ
‒‒ Hiệu ứng nền của trang
‒‒ Một số kiểu đoạn văn
‒‒ Word Art
‒‒ Căn chỉnh
∙∙ Có thể xảy ra lỗi căn chỉnh nhóm
‒‒ Hình dạng 3D (sẽ được hiển thị bằng 2D)
‒‒ Office 2007
∙∙ SmartArt không được hỗ trợ đầy đủ. 97 trong tổng số 115 mục con không được hỗ trợ.
‒‒ Biểu đồ
‒‒ Ký tự nửa độ rộng
‒‒ Khoảng cách giữa các từ
‒‒ Văn bản dọc
∙∙ Một số mục con không được hỗ trợ
‒‒ Ghi chú slide và tài liệu phát
Tập tin mẫu
• Tạo/chỉnh sửa/phát lại chỉ khả dụng ở Mẫu.
LFD
• Được hỗ trợ trong Kênh mạng và Kênh địa phương
• Định dạng tập tin tài liệu tương thích
‒‒ Phần mở rộng: .lfd
45
Chương 4. Màn hình trang chủ
Lịch biểu
HOME
Trình khởi chạy URL
→ Lịch biểu →
HOME
Bạn có thể kiểm tra lịch biểu phát lại của nội dung trên máy chủ, được nhập từ lưu trữ ngoại vi,
hoặc trên một thiết bị di động.
Lịch biểu
Đã kết nối
1
Mạng
CN
T2
T3
T4
T5
T6
→ Trình khởi chạy URL →
Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Để biết chi tiết về cách sử dụng tính năng Trình khởi chạy URL, hãy liên hệ với đại lý bạn đã mua
sản phẩm.
• Để sử dụng tính năng Trình khởi chạy URL, cài đặt Phát qua thành Trình khởi chạy URL trong
Hệ thống.
T7
SA
Thiết lập Trình khởi chạy URL
2
Thông tin
3
Cả ngày
CH
Cả ngày
Cả ngày
Cả ngày
Cả ngày
Vị trí:
Bộ nhớ trong
Ngày:
06-07-2016 ~
12-31-2999
Lặp lại:
Hàng ngày
Thời gian:
Cả ngày
SA
Số thứ tự
Mô tả
1
Chọn giữa máy chủ và bộ nhớ ngoại vi.
2
Xem lịch biểu hàng tuần của phát lại nội dung.
Chọn để xem thông tin chi tiết mỗi sự kiện.
3
Xem ảnh thu nhỏ và thông tin tóm tắt của nội dung.
HOME
→ Thiết lập Trình khởi chạy URL →
Thiết lập Trình khởi chạy URL cho phép bạn cài đặt/gỡ bỏ cài đặt ứng dụng web, cấu hình
Thiết lập Thời gian chờ, và cài đặt Chế độ Nhà phát triển.
•
•
•
•
•
Cài đặt Ứng dụng Web: Cài đặt ứng dụng web bằng cách nhập một địa chỉ.
Cài đặt từ Thiết bị USB: Cài đặt ứng dụng web từ thiết bị lưu trữ USB.
G.bỏ c.đặt: Gỡ ứng dụng web đã cài đặt.
Thiết lập Thời gian chờ: Cài đặt thời gian chờ để kết nối đến URL.
Chế độ Nhà phát triển: Chọn để cài đặt chế độ nhà phát triển.
Mô phỏng sản phẩm
HOME
→ Mô phỏng sản phẩm →
Xuất cài đặt trên sản phẩm sang thiết bị lưu trữ bên ngoài. Bạn cũng có thể nhập cài đặt từ thiết
bị lưu trữ bên ngoài.
Tùy chọn này hữu ích khi gán cùng cài đặt cho nhiều sản phẩm.
Khi bạn không tìm thấy tập tin trùng lặp trên thiết bị lưu trữ ngoài
1 Kết nối thiết bị lưu trữ bên ngoài, sau đó chạy chức năng Mô phỏng sản phẩm.
46
Chương 4. Màn hình trang chủ
2 Xuất hiện Không có tập tin mô phỏng được tìm thấy trên thiết bị lưu trữ ngoại vi. Xuất các cài
đặt của thiết bị này sang thiết bị lưu trữ ngoại vi?.
3 Chọn Xuất để trích xuất thiết lập.
Khi tìm thấy tập tin trùng lặp trên thiết bị lưu trữ bên ngoài
1 Kết nối thiết bị lưu trữ bên ngoài, sau đó chạy chức năng Mô phỏng sản phẩm.
2 Xuất hiện Tìm thấy tập tin mô phỏng. Vui lòng chọn một tùy chọn..
3 Chọn Mô phỏng từ Thiết bị lưu trữ ngoại vi hoặc Mô phỏng sang Thiết bị lưu trữ ngoại vi.
‒‒ Mô phỏng từ Thiết bị lưu trữ ngoại vi: Sao chép cài đặt đã lưu trên thiết bị lưu trữ bên ngoài
sang sản phẩm.
‒‒ Mô phỏng sang Thiết bị lưu trữ ngoại vi: Sao chép cài đặt trên sản phẩm sang thiết bị lưu
trữ ngoài.
Sau khi định cấu hình hoàn tất, sản phẩm được tự động khởi động lại.
Cài đặt ID
HOME
→ Cài đặt ID →
Gán một ID cho máy.
ID thiết bị
Nhập số ID của sản phẩm kết nối với cáp tín hiệu đầu vào để nhận tín hiệu đầu vào. (Phạm vi:
0~224)
• Nhấn ▲/▼ để chọn một số và nhấn
.
• Nhập số bạn muốn bằng cách sử dụng các phím số trên điều khiển từ xa.
Tự động cài đặt ID thiết bị
Tính năng này tự động phân bổ số ID cho thiết bị được kết nối qua cáp RS232C.
Khi nhiều thiết bị được kết nối, hãy mở tính năng trên thiết bị đầu tiên hoặc thiết bị sau cùng.
Cáp kết nối PC
Chọn một phương pháp để kết nối với MDC để nhận tín hiệu MDC.
• Cáp RS232C
Giao tiếp với MDC qua cáp stereo RS232C.
• Mạng RJ-45 (LAN)/Wi-Fi
Giao tiếp với MDC qua cáp stereoRJ45.
47
Chương 4. Màn hình trang chủ
Tường Video
HOME
→ Tường Video →
Gán một ID cho máy.
Tùy chỉnh bố cục của nhiều màn hình được kết nối để tạo nên một tường video.
Hơn nữa, hiển thị một phần toàn bộ hình ảnh hoặc lặp lại cùng một hình ảnh trên mỗi màn hình
được kết nối với nhau.
Để hiển thị nhiều hình ảnh, hãy tham khảo Trợ giúp MDC hoặc hướng dẫn người dùng MagicInfo.
Một số ̉mẫu không hỗ trợ tính năng MagicInfo.
Tường Video
Bạn có thể kích hoạt hoặc tắt kích hoạt Tường Video.
Để sắp xếp một tường video, hãy chọn Mở.
Ngang x Dọc
Tính năng này tự động chia màn hình tường video dựa trên cấu hình ma trận tường video.
Nhập ma trận tường video.
Màn hình tường video được phân chia dựa trên ma trận đã định cấu hình. Bạn có thể đặt số
lượng thiết bị hiển thị theo chiều dọc hoặc chiều ngang trong khoảng 1 đến 15.
Có thể chia màn hình tường video thành tối đa 16 màn hình.
Tùy chọn Ngang x Dọc chỉ khả dụng khi Tường Video được cài đặt thành Mở.
Vị trí màn hình
Để sắp xếp lại các màn hình đã chia, hãy điều chỉnh số lượng cho từng sản phẩm trong ma trận
bằng tính năng Vị trí màn hình.
Chọn Vị trí màn hình sẽ hiển thị ma trận màn hình tường video với số lượng được gán cho sản
phẩm tạo ra tường video.
Để sắp xếp lại sản phẩm, hãy sử dụng các nút định hướng trên điều khiển từ xa để di chuyển sản
phẩm đến số lượng mong muốn. Nhấn nút
.
• Tất cả màn hình: Chỉ định vị trí màn hình thành Tất cả màn hình. Sau đó, bạn không cần thiết
lập tường video cho từng màn hình.
• Màn hình hiện tại: Chỉ chỉ định vị trí màn hình cho màn hình đầu tiên.
Vị trí màn hình cho phép chia màn hình thành 16 màn hình nhỏ (15x15). Số lượng tối đa màn
hình có thể được tách ra khi sản phẩm được kết nối thông qua DP Loopout cũng là 16.
• Tùy chọn Vị trí màn hình được kích hoạt khi Tường Video được đặt thành Mở.
• Để sử dụng chức năng này, hãy đảm bảo Ngang x Dọc được định cấu hình.
Định dạng
Chọn cách hiển thị hình ảnh trên màn hình tường video.
• Toàn bộ: Hiển thị hình ảnh ở chế độ toàn màn hình và không có lề.
• Tự nhiên: Hiển thị hình ảnh ở tỷ lệ khung hình ban đầu mà không phóng to hay thu nhỏ kích
cỡ.
Tùy chọn Định dạng được kích hoạt khi Tường Video được đặt thành Mở.
Trạng thái mạng
HOME
→ Trạng thái mạng →
Kiểm tra mạng và kết nối Internet hiện tại.
48
Chương 4. Màn hình trang chủ
Chế độ hình ảnh
HOME
→ Chế độ hình ảnh →
Hãy chọn một chế độ hình ảnh (Chế độ hình ảnh) phù hợp với môi trường nơi sản phẩm sẽ được
sử dụng.
Chế độ Video/Hình ảnh sẽ cải thiện chất lượng hình ảnh trên thiết bị video. Chế độ Văn bản sẽ
cải thiện chất lượng hình ảnh trên máy tính.
• Cửa hàng & Trung tâm mua sắm
Phù hợp cho khu mua sắm.
‒‒ Chọn Video/Hình ảnh hoặc Văn bản tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
• Văn phòng & Trường học
Phù hợp cho văn phòng và trường học.
‒‒ Chọn Video/Hình ảnh hoặc Văn bản tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
• Nhà ga & Trạm
Phù hợp cho trạm dừng xe buýt và nhà ga.
‒‒ Chọn Video/Hình ảnh hoặc Văn bản tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
• Tường Video
Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình tường video.
‒‒ Chọn Video/Hình ảnh hoặc Văn bản tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
• Hiệu chỉnh
Trong chế độ này, các cài đặt độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy
chỉnh bằng cách sử dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc Samsung Color Expert được áp
dụng.
‒‒ Để áp dụng chế độ Hiệu chỉnh đúng cách, hãy đảm bảo rằng bạn đặt cấu hình các cài đặt
về chất lượng hình ảnh, chẳng hạn như độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất,
bằng cách sử dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc Samsung Color Expert.
‒‒ Để tải xuống chương trình Samsung Color Expert, vui lòng truy cập www.samsung.com/
displaysolutions.
Bật/Tắt Bộ đ.giơ
HOME
→ Bật/Tắt Bộ đ.giơ →
Bạn phải chọn Đồng hồ trước khi sử dụng tính năng này.
Bộ đ.giờ bật
Cài đặt Bộ đ.giờ bật để sản phẩm của bạn tự động bật vào giờ và ngày mà bạn chọn.
Nguồn được mở với âm lượng hoặc nguồn vào đã xác định.
Cài đặt hẹn giờ bật bằng cách lựa chọn từ một trong bảy tùy chọn. Đảm bảo bạn cài đặt thời gian
hiện tại trước tiên. (Bật bộ định giờ 1 ~ Bật bộ định giờ 7)
• Thiết lập: Chọn Tắt, Một lần, Mỗi ngày, T2~T6, T2~T7, T7~CN hoặc Thủ công.
Nếu bạn chọn Thủ công, bạn có thể chọn ngày bạn muốn Bộ đ.giờ bật để mở sản phẩm.
‒‒ Dấu chọn cho biết số ngày bạn đã chọn.
• Thời gian: Đặt giờ và phút. Sử dụng nút số hoặc nút ▲/▼ để nhập số. Sử dụng nút ◀/▶ để
thay đổi các trường nhập.
• Âm lượng: Đặt mức âm lượng mong muốn. Sử dụng các nút lên và xuống để thay đổi mức âm
lượng.
• Nguồn: Chọn nguồn vào như bạn muốn.
• Nội dung: Chọn nội dung cụ thể trong bộ nhớ trong hoặc bộ nhớ ngoài.
Nội dung chỉ khả dung khi nguồn được cài đặt thành Bên trong/USB.
49
Chương 4. Màn hình trang chủ
• Nếu không có tập tin nhạc trên thiết bị USB hoặc bạn không chọn thư mục chứa tập tin
nhạc, chức năng Hẹn giờ sẽ không hoạt động đúng.
• Nếu chỉ có một tập tin ảnh trong USB, Trình chiếu sẽ không phát.
• Nếu tên thư mục quá dài, không thể chọn được thư mục. Có thể nhận dạng tối đa 255 ký
tự.
• Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng thẻ nhớ USB và đầu đọc đa thẻ khi sử dụng
Bộ đ.giờ bật.
• Chức năng Bộ đ.giờ bật có thể không hoạt động với thiết bị USB có pin lắp sẵn, máy nghe
nhạc MP3 hoặc PMP được sản xuất bởi một số nhà sản xuất vì sản phẩm có thể mất quá
nhiều thời gian để nhận dạng những thiết bị này.
Bộ đ.giờ tắt
Cài đặt hẹn giờ tắt (Bộ đ.giờ tắt) bằng cách lựa chọn từ một trong bảy tùy chọn.
(Tắt bộ định giờ 1 ~ Tắt bộ định giờ 7)
• Thiết lập: Chọn Tắt, Một lần, Mỗi ngày, T2~T6, T2~T7, T7~CN hoặc Thủ công.
Nếu bạn chọn Thủ công, bạn có thể chọn ngày bạn muốn Bộ đ.giờ tắt để tắt sản phẩm.
‒‒ Dấu chọn cho biết số ngày bạn đã chọn.
• Thời gian: Đặt giờ và phút. Sử dụng nút số hoặc nút ▲/▼ để nhập số. Sử dụng nút ◀/▶ để
thay đổi các trường nhập.
Ticker
HOME
→ Ticker →
Nhập văn bản trong khi video hoặc hình ảnh được hiển thị và hiển thị văn bản trên màn hình.
•
•
•
•
•
•
•
Tắt / Mở
Tin nhắn: Nhập thông báo để hiển thị trên màn hình.
Thời gian: Cài đặt Tgian bđầu và Thời gian kết thúc để hiển thị một Tin nhắn.
Tùy chọn phông chữ: Cài đặt tùy chọn phông chữ cho thông báo.
Vị trí: Chọn hướng để hiển thị Tin nhắn.
Cuộn: Chỉ định Hướng và Tốc độ cho thông báo.
Xem trước: Xem trước cấu hình cài đặt chú thích.
50
Chương 4. Màn hình trang chủ
Phê duyệt thiết bị được kết nối từ máy chủ
Cấu hình Cài đặt mạng máy chủ trước khi phê duyệt thiết bị.
4 Chọn Unapproved từ thanh menu phụ.
5 Chọn thiết bị từ danh sách và nhấp vào nút Approve.
1 Truy cập máy chủ mà bạn đã gán cho thiết bị của mình.
2 Nhập ID và mật khẩu của bạn để đăng nhập.
3 Chọn Device từ thanh menu bên cạnh.
6 Nhập thông tin cần thiết để phê duyệt thiết bị.
‒‒ Device Name: Nhập tên thiết bị.
‒‒ Device Group: Select to specify the group.
‒‒ Location: Nhập vị trí hiện tại của thiết bị.
‒‒ Expired: Thiết lập ngày hết hạn cho việc chấp thuận thiết bị. Nếu bạn không muốn thiết lập
ngày hết hạn, hãy chọn Never expired.
‒‒ Nhấn nút INFO trên điều khiển từ xa khi lịch biểu mạng đang chạy sẽ hiển thị chi tiết về lịch
biểu. Kiểm tra rằng bạn đã chọn đúng thiết bị bằng cách xem ID thiết bị trong phần chi tiết.
51
Chương 4. Màn hình trang chủ
Cài đặt thời gian hiện tại
Lịch biểu có thể không chạy nếu thời gian được cài đặt trên thiết bị khác với thời gian hiện tại
của máy chủ.
7 Chọn menu All để kiểm tra xem thiết bị đã được đăng ký chưa.
8 Khi thiết bị được máy chủ phê duyệt, lịch biểu đã đăng ký trong nhóm được chọn sẽ được tải
xuống thiết bị. Lịch biểu sẽ chạy sau khi được tải xuống.
• Để biết thêm thông tin chi tiết về cách định cấu hình lịch biểu, hãy tham khảo "hướng dẫn
sử dụng máy chủ MagicInfo".
• Nếu một thiết bị bị xóa khỏi danh sách thiết bị được máy chủ phê duyệt, thiết bị sẽ khởi
động lại để đặt lại cài đặt của thiết bị.
1
2
3
4
Chọn Device từ thanh menu bên cạnh.
Chọn thiết bị của bạn.
Chọn Edit  Setup.
Chọn Time Zone.
‒‒ Khi kết nối tới máy chủ lần đầu, thời gian trên sản phẩm được đặt bằng cách sử dụng giờ
GMT của vùng máy chủ được cài đặt.
‒‒ Có thể thay đổi thời gian đặt trên sản phẩm từ máy chủ.
‒‒ Tắt và bật lại sản phẩm sẽ khôi phục cài đặt thời gian trên sản phẩm về thời gian lần cuối
cùng được đặt từ máy chủ.
• Để biết thêm thông tin chi tiết về cách quản lý thời gian (lập lịch biểu, quản lý ngày nghỉ,
v.v.), hãy tham khảo "hướng dẫn sử dụng máy chủ MagicInfo".
52
Chương 5. Menu
Menu
Điều chỉnh màn hình
Hình ảnh ▼
Thứ 2
Thứ 3
Mô tả
Chế độ hình ảnh
Cửa hàng & Trung tâm mua sắm /
Văn phòng & Trường học /
Nhà ga & Trạm /
Tường Video / Hiệu chỉnh
Hãy chọn một chế độ hình ảnh (Chế độ hình ảnh) phù hợp với môi trường nơi sản phẩm sẽ được sử dụng.
Backlight / Độ tương phản /
Độ sáng / Độ nét / Màu sắc /
Tint (G/R)
Sản phẩm của bạn có nhiều tùy chọn để điều chỉnh chất lượng hình ảnh.
Nhiệt độ màu
Chế độ Video/Hình ảnh sẽ cải thiện chất lượng hình ảnh trên thiết bị video. Chế độ Văn bản sẽ cải thiện chất lượng hình ảnh trên
máy tính.
• Hiệu chỉnh
Trong chế độ này, các cài đặt độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh bằng cách sử dụng chương trình
hiệu chỉnh màu sắc Samsung Color Expert được áp dụng.
‒‒ Để áp dụng chế độ Hiệu chỉnh đúng cách, hãy đảm bảo rằng bạn đặt cấu hình các cài đặt về chất lượng hình ảnh, chẳng hạn
như độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất, bằng cách sử dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc Samsung Color
Expert.
‒‒ Để tải xuống chương trình Samsung Color Expert, vui lòng truy cập www.samsung.com/displaysolutions.
• Khi bạn thay đổi Backlight, Độ tương phản, Độ sáng, Độ nét, Màu sắc hoặc Tint (G/R), OSD sẽ được điều chỉnh theo.
• Bạn có thể điều chỉnh và lưu cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi mà bạn đã kết nối với đầu vào trên sản phẩm.
• Việc giảm độ sáng hình ảnh giúp giảm mức tiêu thụ điện.
Điều chỉnh nhiệt độ màu (Đỏ / Lục / Lam). (Phạm vi: 2800K-16000K)
• Khả dụng khi Tông màu được cài đặt thành Tắt.
• Nhiệt độ màu không khả dung nếu Chế độ hình ảnh được cài đặt thành Hiệu chỉnh.
Cân bằng trắng
2 Điểm
Điều khiển cân bằng trắng trong khoảng 2 điểm bằng cách điều chỉnh độ sáng của màu đỏ, xanh lá cây và xanh dương.
10 Điểm
Điều khiển cân bằng trắng trong khoảng 10 điểm bằng cách điều chỉnh độ sáng của màu đỏ, xanh lá cây và xanh dương.
• Một số thiết bị ngoại vi có thể không hỗ trợ chức năng này.
• Khả dụng khi Chế độ hình ảnh được cài đặt thành Văn phòng & Trường học (Video/Hình ảnh).
53
Chương 5. Menu
Hình ảnh ▼
Thứ 2
Thứ 3
Mô tả
Gamma
Điều chỉnh độ đậm của màu chính.
• Nếu Chế độ hình ảnh được cài đặt thành Hiệu chỉnh, Gamma không khả dụng.
Giá trị được hiệu chỉnh
Chọn xem có áp dụng các cài đặt về độ sáng, màu sắc và gamma được tùy chỉnh bằng cách sử dụng chương trình hiệu chỉnh màu
sắc Samsung Color Expert vào các chế độ Thông tin và Quảng cáo hay không.
• Để tải xuống chương trình Samsung Color Expert, vui lòng truy cập www.samsung.com/displaysolutions.
• Nếu Chế độ hình ảnh được cài đặt thành Hiệu chỉnh, Giá trị được hiệu chỉnh không khả dụng.
Cài đặt nâng cao
Độ tương phản động
Điều chỉnh độ tương phản màn hình.
Tông màu đen
Chọn mức độ đen để điều chỉnh độ sâu màn hình.
Tông màu da
Chọn Tông màu dahồng.
Chế độ chỉ RGB
Hiển thị Đỏ, Xanh la và Xanh dương để điều chỉnh hợp lý màu sắc và độ bão hòa.
Không gian màu
Điều chỉnh phạm vi và hệ màu (không gian màu) sẵn có để tạo hình ảnh.
• Để điều chỉnh Màu sắc, Đỏ, Xanh la, Xanh dương và Reset, cài đặt Không gian màu thành Tùy chỉnh.
Màu sắc HDMI UHD
Cho phép tinh chỉnh chất lượng hình ảnh cho kết nối HDMI UHD. Khả dụng cho HDMI1, HDMI2 và DisplayPort.
• Khi cài đặt này được bật, chỉ hỗ trợ sản phẩm UHD.
• Khi cài đặt này được bật, bạn phải áp dụng cùng cài đặt trên tất cả sản phẩm trong kết nối vòng.
Motion Lighting
Giảm mức tiêu thụ điện bằng cách giảm độ sáng màn hình khi hình ảnh trên màn hình đang chuyển động.
• Khả dụng khi Chế độ hình ảnh được cài đặt thành Nhà ga & Trạm (Video/Hình ảnh).
Tùy chọn hình ản
Tông màu
Chọn một tông màu phù hợp nhất với yêu cầu xem của bạn.
• Nếu Chế độ hình ảnh được cài đặt thành Hiệu chỉnh, Tông màu không khả dụng.
• Có thể điều chỉnh và lưu trữ cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi được kết nối với đầu vào trên sản phẩm.
Digital Clean View
Nếu sản phẩm nhận được tín hiệu phát yếu, bạn có thể bật tính năng Digital Clean View để giảm bất kỳ hiện tượng nhiễu hoặc
ảnh bóng nào xuất hiện trên màn hình.
• Cường độ tín hiệu nhận được mạnh nhất khi thanh có màu xanh lá cây.
• Khi tín hiệu yếu, hãy thử tất cả các tùy chọn cho tới khi sản phẩm hiển thị hình ảnh tốt nhất.
54
Chương 5. Menu
Hình ảnh ▼
Thứ 2
Thứ 3
Mô tả
Mức độ đen HDMI
Chọn mức độ đen trên màn ảnh để điều chỉnh độ sâu của màn hình.
Chế độ xem phim
Chế độ này phù hợp để xem phim.
Đặt sản phẩm về chế độ tự động và xử lý tín hiệu phim từ tất cả các nguồn và điều chỉnh hình ảnh để có chất lượng tối ưu.
• Khả dụng trong HDMI (1080i).
Kích cỡ hình ảnh
Đèn nền động
Tự động điều chỉnh đèn nền để mang lại độ tương phản màn hình tốt nhất có thể trong các điều kiện hiện tại.
Kích cỡ hình ảnh
Các tùy chọn điều chỉnh màn hình khác nhau được hiển thị tùy thuộc vào nguồn đầu vào hiện tại.
Thận trọng
Không đặt sản phẩm về định dạng 4:3 lâu.
Các đường viền hiển thị ở bên trái và bên phải hoặc trên và dưới màn hình có thể gây ra hiện tượng giữ lại hình ảnh (cháy màn
hình). Hiện tượng này không được bao gồm trong bảo hành.
Vừa với màn hình
Khi được chọn, toàn bộ hình ảnh chương trình sẽ được hiển thị. Không mất phần nào trong hình ảnh.
Zoom/Vị trí
Điều chỉnh mức thu phóng ảnh và vị trí. Kích cỡ hình ảnh phải được đặt thành Tùy chỉnh để tùy chọn này khả dụng.
• Tùy chỉnh dưới Kích cỡ hình ảnh chỉ khả dụng khi Chế độ hình ảnh được cài đặt thành Video/Hình ảnh trong chế độ DVI.
• Nếu bạn muốn đặt lại hình ảnh về vị trí ban đầu, chọn Reset trong màn hình Zoom/Vị trí.
Hình ảnh sẽ được đặt về vị trí mặc định.
Điều chỉnh tự động
Điều chỉnh màn hình PC
Điều chỉnh giá trị tần số/vị trí và tỉnh chỉnh cài đặt tự động.
Thô / Mịn
Loại bỏ hoặc giảm nhiễu hình ảnh.
Nếu không loại bỏ được hiện tượng nhiễu chỉ bằng chức năng Tinh chỉnh, hãy sử dụng chức năng Coarse để điều chỉnh tần số ở
mức tốt nhất có thể (Thô) và Tinh chỉnh lần nữa. Sau khi hiện tượng nhiễu đã giảm đi, hãy điều chỉnh lại hình ảnh để hình ảnh
thẳng hàng với tâm hình.
Vị trí
Để điều chỉnh vị trí màn hình của PC nếu vị trí không ở giữa hoặc không vừa với màn hình sản phẩm.
Nhấn nút  hoặc  để điều chỉnh Vị trí dọc. Nhấn nút  hoặc  để điều chỉnh Vị trí ngang.
Khôi phục hình ảnh
Đặt lại hình ảnh về cài đặt mặc định.
55
Chương 5. Menu
Hình ảnh ▼
Thứ 2
Tắt hình ảnh
Thứ 3
Mô tả
Chọn Tắt hình ảnh sẽ tắt màn hình. Âm lượng không tắt.
Để bật màn hình, nhấn bất kỳ nút nào không phải là nút âm lượng.
Đặt lại hình ảnh
Đặt lại chế độ hình ảnh hiện tại của bạn về cài đặt mặc định.
56
Chương 5. Menu
Điều chỉnh hiển thị Trên màn hình
Hiển thị trên màn hình ▼
Thứ 2
Thứ 3
Mô tả
Định hướng hiển thị
Định hướng menu trên màn hình
Định hướng màn hình menu.
Định hướng nội dung nguồn
Định hướng nội dung từ thiết bị bên ngoài được kết nối với sản phẩm.
Tỷ lệ co
Đặt màn hình xoay ở chế độ toàn màn hình hoặc ban đầu.
• Chỉ khả dụng khi Định hướng nội dung nguồn được cài đặt thành Chân dung.
Bảo vệ màn hình
Thời gian bảo vệ tự động
Nếu màn hình hiển thị ảnh tĩnh trong khoảng thời gian nhất định mà bạn xác định, sản phẩm sẽ kích hoạt chế độ bảo vệ màn hình
để ngăn sự hình thành ảnh mờ trên màn hình.
Chế độ bảo vệ màn hình
Để giảm khả năng điểm ảnh chết trên màn hình, thiết bị này có trang bị công nghệ ngăn điểm ảnh chết trên màn hình
Chế độ bảo vệ màn hình.
Chế độ bảo vệ màn hình di chuyển hình ảnh trên màn hình một chút.
• Dịch chuyển điểm ảnh
‒‒ Giảm thiểu hiện tượng giữ lại hình ảnh bằng cách di chuyển điểm ảnh theo chiều ngang hoặc chiều dọc.
‒‒ Hiển thị hình ảnh tĩnh hoặc đầu ra 4:3 trong một khoảng thời gian dài có thể gây ra hiện tượng giữ lại hình ảnh. Đây không
phải là hỏng hóc của sản phẩm.
• Bộ định giờ
‒‒ Bạn có thể đặt hẹn giờ cho Chế độ bảo vệ màn hình.
‒‒ Tính năng Chế độ bảo vệ màn hình tự động dừng sau một khoảng thời gian cụ thể.
• Hiển thị ngay
‒‒ Chọn chế độ bảo vệ màn hình bạn muốn hiển thị ngay lập tức.
Hiển thị thông báo
Source Info
Chọn xem có hiển thị OSD nguồn khi nguồn tín hiệu đầu vào thay đổi hay không.
Không có thông báo tín hiệu
Chọn có hiển thị OSD không tín hiệu khi không phát hiện thấy tín hiệu.
Thông báo MDC
Chọn có hiển thị MDC OSD khi sản phẩm được MDC điều khiển không.
Tải thông báo trạng thái
Chọn để hiển thị trạng thái khi tải xuống nội dung từ máy chủ hoặc thiết bị khác.
57
Chương 5. Menu
Hiển thị trên màn hình ▼
Thứ 2
Ngôn ngữ
Thứ 3
Mô tả
Cài đặt ngôn ngữ trình đơn.
• Thay đổi cài đặt ngôn ngữ sẽ chỉ được áp dụng cho hiển thị menu trên màn hình. Thay đổi này sẽ không được áp dụng cho
những chức năng khác trên máy tính.
Đăt lại hiển thị trên màn
hình
Tùy chọn này đổì cài đặt hiện tại trong Hiển thị trên màn hình về cài đặt xuất xưởng mặc định.
58
Chương 5. Menu
Điều chỉnh âm thanh
Âm thanh ▼
Thứ 2
Chế độ âm thanh
Thứ 3
Mô tả
Bạn có thể chọn chế độ âm thanh để phù hợp với sở thích cá nhân của bạn.
• Nếu Đầu ra âm thanh được cài đặt thành Ngoài, Chế độ âm thanh không khả dụng.
Cân bằng
Điều chỉnh âm lượng loa để tối ưu hóa cân bằng âm thanh.
• Nếu Đầu ra âm thanh được cài đặt thành Ngoài, Cân bằng không khả dụng.
Equaliser
Điều chỉnh equaliser để tinh chỉnh âm lượng và điểm, và tăng cường chất lượng âm thanh đầu ra.
• Nếu Đầu ra âm thanh được cài đặt thành Ngoài, Equaliser không khả dụng.
Âm thanh HDMI
Chọn nguồn âm thanh cần nghe từ AV(HDMI) hoặc PC(DVI).
Bật âm thanh cuộc gọi
video
Chọn đầu ra âm thanh để nghe trong cuộc gọi video.
Đầu ra âm thanh
Nếu bạn đang nghe bản nhạc của chương trình truyền hình hoặc của phim qua đầu thu bên ngoài, bạn có thể nghe thấy tiếng
vọng âm thanh do sự chênh lệch về tốc độ giải mã giữa loa sản phẩm và loa được lắp với đầu thu âm thanh của bạn. Nếu vấn đề
này xảy ra, đặt sản phẩm về Ngoài.
• Khi bạn đặt Đầu ra âm thanh thành Ngoài, loa sản phẩm sẽ tắt.
Bạn sẽ chỉ nghe thấy âm thanh qua loa ngoài. Khi Đầu ra âm thanh được đặt thành Bên trong, cả loa sản phẩm và loa ngoài sẽ
bật. Bạn sẽ nghe thấy âm thanh qua cả hai loa.
• Nếu không có tín hiệu video, cả loa sản phẩm và loa ngoài sẽ không có tiếng.
Âm lượng tự động
Âm lượng có thể khác nhau tùy thuộc vào kênh.
Tự động cân bằng mức âm lượng khi chuyển sang kênh khác.
• Để sử dụng điều khiển âm lượng của một thiết bị nguồn đã kết nối, đặt Âm lượng tự động thành Tắt. Có thể không áp dụng được
thay đổi đối với điều khiển âm lượng của thiết bị nguồn đã kết nối nếu Âm lượng tự động được đặt thành Bình thường hoặc
Đêm.
• Nếu Đầu ra âm thanh được cài đặt thành Ngoài, Âm lượng tự động không khả dụng.
Đặt lại âm thanh
Đặt lại tất cả cài đặt âm thanh về mặc định ban đầu.
59
Chương 5. Menu
Mạng
Mạng ▼
Thứ 2
Thứ 3
Mô tả
Trạng thái mạng
Bạn có thể kiểm tra mạng và trạng thái Internet hiện tại.
Mở Cài đặt mạng
Đặt cấu hình các cài đặt mạng để sử dụng nhiều tính năng smart hub như tìm kiếm trên Internet, chia sẻ nội dung qua mạng gia
đình và các bản cập nhật nổi bật.
Cài đặt mạng máy chủ
Kết nối với máy chủ
Để chạy Máy phát, kết nối với một hệ thống mạng.
• Nếu tùy chọn SSL được mở, máy chủ được cấu hình để sử dụng http và truyền dữ liệu sẽ được mã hóa.
• Nhập địa chỉ IP và số cổng của máy chủ. Sử dụng 7001 làm số cổng. (Nếu không thể kết nối với máy chủ bằng số cổng 7001, hãy
kiểm tra với quản trị viên máy chủ để tìm thấy số cổng chính xác rồi thay đổi số cổng.)
Chế độ MagicInfo
Chọn Chế độ MagicInfo phù hợp phụ thuộc vào môi trường nơi bạn đang sử dụng sản phẩm.
Truy cập máy chủ
Cho phép hoặc từ chối truy cập từ máy chủ MagicInfo.
Chế độ FTP
Chỉ định chế độ vận hành FTP.
Máy chủ proxy
Bật hoặc tắt và cấu hình thiết lập máy chủ proxy.
Wi-Fi Direct
Đặt kết nối sản phẩm với các thiết bị di động không dây. Sử dụng chức năng này, bạn có thể kết nối trực tiếp thiết bị di động
không dây với sản phẩm của mình mà không cần bộ định tuyến.
• Để sử dụng chức năng này, thiết bị di động của bạn phải được Wi-Fi Direct hỗ trợ.
Để kết nối thiết bị di động với sản phẩm thông qua Wi-Fi Direct, thực hiện các bước sau:
1 Di chuyển đến màn hình Wi-Fi Direct. Sản phẩm bắt đầu tìm thiết bị.
2 Bật chức năng Wi-Fi Direct trên thiết bị của bạn. Chọn thiết bị Wi-Fi mong muốn.
‒‒ PBC (Cấu hình nút nhấn): Nhấn nút WPS(PBC) trên thiết bị Wi-Fi của bạn trong 2 phút. Sản phẩm của bạn tự động lấy tất cả
các giá trị cài đặt mạng cần thiết và kết nối với mạng của bạn.
‒‒ PIN: Nhập PIN đã được hiển thị trên thiết bị của bạn.
• Nếu bạn muốn ngắt kết nối thiết bị, chọn thiết bị đã kết nói Wi-Fi, và sau đó chọn Ngắt kết nối.
Trình quản lý thiết bị di
động
Thông báo truy cập
Thay đổi cài đặt để hiển thị thông báo khi thiết bị được kết nối.
Danh sách thiết bị di động
Xem và quản lý thiết bị được kết nối.
60
Chương 5. Menu
Mạng ▼
Thứ 2
Tên thiết bị
Thứ 3
Mô tả
Chọn hoặc nhập tên thiết bị.
Tên này có thể được hiển thị trên điều khiển mạng từ xa qua mạng.
61
Chương 5. Menu
Cài đặt mạng (Có dây)
Kết nối với Mạng có dây
Có ba cách để kết nối sản phẩm của bạn với LAN bằng cáp.
• Bạn có thể kết nối sản phẩm của mình với LAN bằng cách kết nối cổng LAN ở phía sau sản
phẩm với modem ngoài bằng cáp LAN.
Xem sơ đồ bên dưới.
• Tùy thuộc vào cách đặt cấu hình mạng của bạn, bạn có thể kết nối sản phẩm của mình với LAN
bằng cách kết nối trực tiếp cổng LAN ở phía sau sản phẩm với ổ cắm mạng trên tường bằng
cáp LAN.
Xem sơ đồ bên dưới. Lưu ý rằng ổ cắm trên tường được gắn với modem hoặc bộ định tuyến ở
đâu đó trong nhà của bạn.
LAN
Cổng LAN
trên tường
RJ45
LAN
Cổng modem
trên tường
Modem ngoài (ADSL/VDSL)
RJ45
Cáp mạng LAN
Cáp mạng LAN
Cáp modem
• Bạn có thể kết nối sản phẩm với LAN bằng cách kết nối cổng LAN ở phía sau sản phẩm với Bộ
chia IP được kết nối với modem ngoài. Sử dụng cáp LAN để kết nối.
Xem sơ đồ bên dưới.
Cổng modem
trên tường
LAN
Modem ngoài (ADSL/
VDSL)
Bộ chia sẻ IP (có máy
chủ DHCP)
RJ45
Nếu bạn có Mạng động, bạn nên sử dụng bộ định tuyến hoặc modem ADSL hỗ trợ Giao thức cấu
hình động máy chủ (DHCP). Các modem và bộ định tuyến hỗ trợ DHCP tự động cung cấp địa chỉ
IP, mặt nạ mạng con, cổng và các giá trị DNS mà sản phẩm của bạn cần để truy cập Internet, vì
vậy bạn không phải nhập chúng theo cách thủ công. Hầu hết mạng gia đình đều là Mạng động.
Một số mạng yêu cầu địa chỉ IP tĩnh. Nếu mạng của bạn yêu cầu địa chỉ IP tĩnh, bạn phải nhập địa
chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và giá trị DNS theo cách thủ công vào Màn hình thiết lập cáp của
sản phẩm khi bạn thiết lập kết nối mạng. Để nhận địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và các giá
trị DNS, hãy liên hệ với Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) của bạn.
Nếu bạn có máy tính Windows, bạn cũng có thể nhận những giá trị này qua máy tính.
• Bạn có thể sử dụng modem ADSL hỗ trợ DHCP nếu mạng của bạn yêu cầu địa chỉ IP tĩnh.
• Modem ADSL hỗ trợ DHCP cũng cho phép bạn sử dụng các địa chỉ IP tĩnh.
Cáp modem
Cáp mạng LAN
Cáp mạng LAN
Chương 5. Menu
Cài đặt mạng tự động (Có dây)
Kết nối với mạng bằng cáp LAN.
Đảm bảo cáp LAN được kết nối trước tiên.
Cách thiết lập tự động
1 Nhấn nút MENU trên điều khiển từ xa.
2 Chọn Mạng - Mở Cài đặt mạng.
3 Chọn Có dây.
‒‒ Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện và quá trình xác minh bắt đầu.
4 Khi kết nối đã được xác nhận, chọn OK.
• Nếu quá trình kết nối không thành công, hãy kiểm tra kết nối cổng LAN.
• Nếu quy trình tự động không thể tìm thấy giá trị kết nối mạng hoặc nếu bạn muốn cài đặt kết
nối theo cách thủ công, hãy đi đến phần tiếp theo, thiết lập mạng.
Cài đặt mạng thủ công (Có dây)
Các văn phòng có thể sử dụng địa chỉ IP tĩnh.
Trong trường hợp này, hỏi quản trị viên mạng để biết địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và địa chỉ
máy chủ DNS. Nhập thủ công các giá trị này.
Xem Giá trị kết nối mạng
Để xem Giá trị kết nối mạng trên hầu hết các máy tính Windows, thực hiện theo các bước sau.
1 Nhấp chuột phải vào biểu tượng Mạng phía dưới cùng bên phải của màn hình.
2 Trong menu bật lên xuất hiện, nhấp Trạng thái.
3 Trên hộp thoại xuất hiện, nhấp tab Hỗ trợ.
4 Trên Tab Hỗ trợ, nhấp nút Chi tiết. Các giá trị kết nối mạng được hiển thị.
Cách thiết lập thủ công
1 Nhấn nút MENU trên điều khiển từ xa.
2 Chọn Mạng - Mở Cài đặt mạng.
3 Chọn Có dây.
‒‒ Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện và quá trình xác minh bắt đầu.
4 Chọn Dừng. Quá trình xác minh dừng lại.
5 Chọn Cài đặt IP. Xuất hiện màn hình Cài đặt IP.
6 Chọn Cài đặt IP và cài đặt thành Nhập thủ công.
62
‒‒ Cài đặt Cài đặt IP thành Nhập thủ công sẽ tự động thay đổi Cài đặt DNS thành
Nhập thủ công.
7 Nhập Giá trị kết nối mạng.
‒‒ Địa chỉ IP, Mặt nạ mạng con, Cổng, Máy chủ DNS.
8 Khi hoàn tất, chọn OK ở cuối trang, sau đó nhấn
. Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện và
quá trình xác minh bắt đầu.
9 Khi kết nối đã được xác nhận, chọn OK.
63
Chương 5. Menu
Cài đặt mạng (Không dây)
Kết nối với Mạng không dây
Cổng LAN trên
tường
Bộ chia sẻ IP không dây
(bộ định tuyến có máy
chủ DHCP)
Thiết lập mạng tự động (Không dây)
Hầu hết các mạng không dây đều có một hệ thống bảo mật tùy chọn yêu cầu thiết bị truy cập
mạng truyền mã bảo mật đã mã hóa được gọi là Quyền truy cập hay Khóa bảo mật. Khóa bảo
mật dựa trên Mật khẩu ngữ, thường là một từ hoặc một loạt chữ và số có độ dài được chỉ định
mà bạn được yêu cầu nhập khi thiết lập bảo mật cho mạng không dây của mình. Nếu bạn sử
dụng phương pháp này để cài đặt kết nối mạng và có một Khóa bảo mật cho mạng không dây
của mình, bạn sẽ phải nhập Mật khẩu ngữ trong quá trình thiết lập tự động hoặc thủ công.
Cách thiết lập tự động
Cáp mạng LAN
Samsung khuyên bạn nên sử dụng IEEE 802.11n. Khi bạn phát video qua kết nối mạng, video có
thể không phát thông suốt.
• Chọn kênh cho bộ chia IP không dây hiện không được sử dụng. Nếu nhóm kênh cho bộ chia IP
không dây hiện đang được sử dụng bởi một thiết bị khác gần đó, điều này sẽ gây ra hiện tượng
nhiễu và lỗi truyền.
• Sản phẩm của bạn chỉ hỗ trợ các giao thức bảo mật mạng không dây sau.
Nếu bạn chọn chế độ Pure High-throughput (Greenfield) 802.11n và Loại mã hóa được đặt
thành WEP, TKIP hoặc TKIP AES(WPS2Mixed) trên AP hoặc bộ định tuyến không dây, sản phẩm
Samsung sẽ không hỗ trợ kết nối theo thông số kỹ thuật chứng nhận Wi-Fi mới.
• Nếu bộ định tuyến không dây của bạn hỗ trợ WPS (Thiết lập Wi-Fi được bảo vệ), bạn có thể kết
nối với mạng qua PBC (Cấu hình nút nhấn) hoặc PIN (Số nhận dạng cá nhân). WPS sẽ tự động
đặt cấu hình khóa SSID và WPA ở một trong hai chế độ.
• Phương pháp kết nối: Bạn có thể thiết lập kết nối mạng không dây theo ba cách.
Thiết lập tự động (Sử dụng chức năng Tự động tìm kiếm mạng), Thiết lập thủ công, WPS(PBC)
1 Nhấn nút MENU trên điều khiển từ xa.
2 Chọn Mạng - Mở Cài đặt mạng.
3 Chọn Không dây.
‒‒ Chức năng mạng tìm kiếm các mạng không dây có sẵn. Khi hoàn tất, chức năng này hiển
thị một danh sách mạng có sẵn.
4 Trong danh sách mạng, nhấn nút  hoặc  để chọn một mạng, sau đó nhấn nút
.
‒‒ Nếu bộ định tuyến không dây mong muốn không xuất hiện, hãy chọn Làm mới để tìm kiếm
lại.
5
6
7
8
‒‒ Nếu bạn không thể tìm thấy bộ định tuyến sau khi thử lại, hãy chọn nút Dừng. Nút Thêm
mạng xuất hiện và bạn có thể cài đặt mạng thủ công.
Nếu màn hình Nhập mật khẩu xuất hiện, hãy chuyển sang bước 6. Nếu bạn chọn bộ định
tuyến không dây không có bảo mật, hãy chuyển sang bước 8.
Nếu bộ định tuyến có bảo mật, hãy nhập mật khẩu. (Mã bảo mật hoặc PIN).
Khi hoàn tất, sử dụng nút  để di chuyển con trỏ sang Xong, sau đó nhấn
. Màn hình kiểm
tra mạng xuất hiện và quá trình xác minh bắt đầu.
Khi kết nối đã được xác nhận, chọn OK.
Chương 5. Menu
Thiết lập mạng thủ công (Không dây)
Các văn phòng có thể sử dụng địa chỉ IP tĩnh.
Trong trường hợp này, hỏi quản trị viên mạng để biết địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và địa chỉ
máy chủ DNS. Nhập thủ công các giá trị này.
Xem Giá trị kết nối mạng
Để xem Giá trị kết nối mạng trên hầu hết các máy tính Windows, thực hiện theo các bước sau.
1 Nhấp chuột phải vào biểu tượng Mạng phía dưới cùng bên phải của màn hình.
2 Trong menu bật lên xuất hiện, nhấp Trạng thái.
3 Trên hộp thoại xuất hiện, nhấp tab Hỗ trợ.
4 Trên Tab Hỗ trợ, nhấp nút Chi tiết. Các giá trị kết nối mạng được hiển thị.
Cách thiết lập thủ công
1 Nhấn nút MENU trên điều khiển từ xa.
2 Chọn Mạng - Mở Cài đặt mạng.
3 Chọn Không dây.
‒‒ Chức năng mạng tìm kiếm các mạng không dây có sẵn. Khi hoàn tất, chức năng này hiển
thị một danh sách mạng có sẵn.
4 Chọn Dừng. Quá trình xác minh dừng lại.
5 Chọn Thêm mạng.
6 Nhập SSID của mạng và sau đó chọn Xong.
7 Chọn Kiểu bảo mật và chọn OK. Nếu bạn chọn Mở, chuyển sang bước 10.
8 Nếu bộ định tuyến có bảo mật, hãy nhập mật khẩu. (Mã bảo mật hoặc PIN)
9 Khi hoàn tất, sử dụng nút  để di chuyển con trỏ sang Xong, sau đó nhấn
. Màn hình kiểm
tra mạng xuất hiện và quá trình xác minh bắt đầu.
10Khi kết nối đã được xác nhận, chọn OK.
WPS(PBC)
Cách thiết lập bằng WPS(PBC)
Nếu bộ định tuyến có nút WPS(PBC), thực hiện theo các bước sau.
1 Nhấn nút MENU trên điều khiển từ xa.
2 Chọn Mạng - Mở Cài đặt mạng.
64
3 Chọn Không dây.
‒‒ Chức năng mạng tìm kiếm các mạng không dây có sẵn. Khi hoàn tất, chức năng này hiển
thị một danh sách mạng có sẵn.
4 Chọn Dừng. Quá trình xác minh dừng lại.
5 Chọn Sử dụng WPS và nhấn
.
6 Nhấn nút WPS(PBC) trên bộ định tuyến của bạn trong vòng 2 phút. Sản phẩm của bạn tự
động lấy tất cả các giá trị cài đặt mạng cần thiết và kết nối với mạng của bạn.
7 Màn hình kết nối mạng xuất hiện và quá trình thiết lập mạng hoàn tất.
65
Chương 5. Menu
Hệ thống
Hệ thống ▼
Thứ 2
Thứ 3
Mô tả
Khả năng truy cập
Hướng dẫn giọng nói
Tắt hoặc bật Hướng dẫn giọng nói và cấu hình âm lượng, tốc độ và chất lượng giọng nói. Ngôn ngữ được sử dụng cho Hướng dẫn
giọng nói sẽ giống với ngôn ngữ được cài đặt trong Ngôn ngữ.
Hiệu ứng menu
Điều chỉnh độ trong suốt của hộp trình đơn.
Độ tương phản cao
Đặt nền và phông chữ thành màu có độ tương phản cao trong Menu. Độ trong suốt của menu trở thành mờ khi tùy chọn này được
chọn.
Mở rộng
Mở rộng kích cỡ menu.
Bắt đầu cài đặt
Khôi phục TV về cài đặt ban đầu và thực hiện Thiết lập lần nữa.
• Nhập số PIN gồm 4 chữ số. Số PIN mặc định là “0-0-0-0".
Nếu bạn muốn thay đổi số PIN, hãy sử dụng chức năng Thay đổi mã PIN.
Thời gian
Định cấu hình các cài đặt có liên quan đến thời gian khác nhau.
• Nhấn nút
Cài đặt giờ
INFO
nếu bạn muốn xem thời gian hiện tại.
Chọn Cài đặt giờ. Chọn Ngày hoặc Thời gian, rồi nhấn
.
Sử dụng các nút số để nhập số hoặc nhấn nút mũi tên lên và xuống. Sử dụng các nút  và  để di chuyển từ một trường nhập
sang trường nhập tiếp theo. Nhấn
khi hoàn tất.
Thiết lập NTP
Thiết lập máy chủ URL và múi giờ để sử dụng thời gian mạng.
DST
Bật hoặc tắt chức năng DST (Quy ước giờ mùa hè).
Bộ định giờ ngủ
Tự động tắt sản phẩm sau một khoảng thời gian được đặt trước.
• Sử dụng các mũi tên lên và xuống để chọn khoảng thời gian, sau đó nhấn
Hoãn bật nguồn
Chuyển nguồn tự động
. Để hủy Bộ định giờ ngủ, chọn Tắt.
Khi kết nối nhiều sản phẩm, điều chỉnh thời gian bật nguồn cho từng sản phẩm để tránh quá tải điện (trong khoảng 0–50 giây).
Mở màn hình hiển thị có Mở chuyển nguồn tự động, và nguồn video đã lựa chọn trước đó không hoạt động, thì màn hình sẽ tự
động tìm kiếm các nguồn video đầu vào khác nhau để tìm ra video hoạt động.
66
Chương 5. Menu
Hệ thống ▼
Thứ 2
Thứ 3
Mô tả
Chuyển nguồn tự động
Khi Chuyển nguồn tự động được Bật, nguồn video hiển thị trên màn hình sẽ tự động được tìm kiếm để tìm ra video hoạt động.
Lựa chọn Nguồn chính sẽ được kích hoạt nếu nguồn video hiện tại không được nhận dạng.
Lựa chọn Nguồn phụ sẽ được kích hoạt, nếu không có nguồn video chính nào hoạt động.
Nếu hệ thống không nhận dạng cả nguồn tín hiệu đầu vào chính và phụ, màn hình sẽ tiến hành hai lượt tìm kiếm để tìm nguồn tín
hiệu hoạt động, mỗi lượt tìm kiếm sẽ kiểm tra nguồn tín hiệu chính trước rồi chuyển sang nguồn tín hiệu phụ. Nếu cả hai lượt tìm
kiếm đều thất bại, màn hình sẽ trở lại nguồn tín hiệu video đầu tiên và hiển thị thông báo cho biết không có tín hiệu.
Khi lựa chọn Nguồn chính được cài đặt thành Tất cả, màn hình sẽ lần lượt tìm kiếm tất cả các tín hiệu đầu vào video hai lần để tìm
nguồn video hoạt động, và trở lại nguồn video đầu tiên trong dãy thứ tự nếu như không tìm thấy nguồn video nào.
Khôi phục nguồn chính
Chọn khôi phục nguồn vào chính đã chọn khi nguồn vào chính được kết nối.
• Chức năng Khôi phục nguồn chính không khả dụng nếu Nguồn chính được cài đặt thành Tất cả.
Nguồn chính
Xác định Nguồn chính cho nguồn vào tự động.
Nguồn phụ
Xác định Nguồn phụ cho nguồn vào tự động.
Kết nối DVI
Chọn thiết bị nguồn kết nối với ngõ vào DVI.
• Khởi động thiết bị nguồn nếu màn hình không hiển thị.
Kiểm soát điện năng
Tự động bật nguồn
Tính năng này tự động bật trên sản phẩm ngay khi được cắm điện. Bạn không cần nhấn nút nguồn.
Nguồn mô đun PC
Mô đun PC có thể được bật/tắt một cách riêng biệt từ LFD.
Tiết kiệm điện tối đ
Tắt sản phẩm để giảm mức tiêu thụ điện sau khi máy tính được để ở chế độ không làm việc trong một khoảng thời gian nhất định.
• Chỉ khả dụng trong chế độ DVI, HDMI, DisplayPort.
Kiểm soát chế độ chờ
Bạn có thể đặt chế độ chờ cho màn hình được áp dụng khi nhận được tín hiệu đầu vào.
• Chỉ khả dụng trong chế độ DVI, HDMI, DisplayPort.
• Đảm bảo thiết bị nguồn được kết nối đúng khi thông báo Tín hiệu yếu hoặc không có tín hiệu xuất hiện.
• Nếu Không có thông báo tín hiệu được thiết lập thành Tắt, thông báo Tín hiệu yếu hoặc không có tín hiệu sẽ không xuất hiện.
Thiết lập Không có thông báo tín hiệu thành Bật.
Chờ mạng
Tính năng này giữ nguồn của mạng luôn bật khi tắt sản phẩm.
67
Chương 5. Menu
Hệ thống ▼
Thứ 2
Giải pháp tiết kiệm
Thứ 3
Mô tả
Nút nguồn
Bạn có thể đặt nút nguồn (ở góc trên bên trái điều khiển từ xa) có thể được cài đặt để mở nguồn hoặc mở/tắt nguồn.
Chế độ tiết kiệm năng lượng
Giảm tiêu thụ điện bằng cách điều chỉnh độ sáng màn hình.
Cảm biến Eco
Để tăng khả năng tiết kiệm điện, cài đặt hình ảnh sẽ tự động thích nghi với ánh sáng trong phòng.
• Điều chỉnh cài đặt Backlight trong menu Hình ảnh sẽ vô hiệu Cảm biến Eco.
• Nếu Cảm biến Eco đang Bật, độ sáng màn hình có thể thay đổi (trở nên hơi tối hơn hoặc hơi sáng hơn) tùy thuộc vào cường độ
ánh sáng xung quanh.
Lịch biểu đèn màn hình
Điều chỉnh độ sáng của bảng điều khiển. Giá trị càng gần 100 thì bảng điều khiển càng sáng hơn.
Không có tín hiệu chờ
Tiết kiệm điện bằng cách tắt thiết bị khi không nhận tín hiệu từ bất kỳ nguồn nào.
• Tắt khi máy tính được kết nối đang ở chế độ tiết kiệm điện.
• Sản phẩm sẽ tự động tắt nguồn tại một thời điểm nhất định. Thời điểm này có thể được thay đổi theo yêu cầu.
Tự động tắt nguồn
Kiểm soát nhiệt độ
Sản phẩm sẽ tự động tắt nếu bạn không nhấn nút trên điều khiển từ xa hoặc không chạm vào nút trên bộ điều khiển trước của sản
phẩm trong số giờ đã chọn để ngăn hiện tượng quá nóng.
Chức năng này phát hiện nhiệt độ bên trong của sản phẩm. Bạn có thể chỉ định khoảng nhiệt độ có thể chấp nhận được.
Nhiệt độ mặc định được đặt là 77 °C.
Nhiệt độ vận hành đề xuất cho sản phẩm này là từ 75 đến 80 °C (dựa trên nhiệt độ xung quanh là 40 °C).
• Màn hình sẽ trở nên tối hơn nếu nhiệt độ hiện tại vượt quá ngưỡng nhiệt độ chỉ định. Nếu nhiệt độ tiếp tục tăng, sản phẩm sẽ tự
động ngắt điện để ngăn chặn hiện tượng quá nóng.
Trình quản lý thiết bị đầu
vào
Cài đặt ngôn ngữ, nhập và biểu tượng ngôn ngữ đầu vào trên bàn phím được kết nối.
Phát qua
Chọn chế độ Phát qua phù hợp phụ thuộc vào môi trường nơi bạn đang sử dụng sản phẩm.
Màn hình chính có thể khác nhau tùy theo cài đặt.
Thay đổi mã PIN
Màn hình Thay đổi mã PIN sẽ xuất hiện.
Chọn 4 chữ số bất kỳ cho mã PIN và nhập vào Nhập mã PIN mới. Nhập lại cùng 4 chữ số vào Xác nhận mã PIN mới.
• Mật khẩu mặc định: 0 - 0 - 0 - 0
68
Chương 5. Menu
Hệ thống ▼
Thứ 2
Thứ 3
Mô tả
Bảo mật
Khóa an toàn
• Nhập số PIN gồm 4 chữ số và nhấn
. Số PIN mặc định là "0-0-0-0".
Nếu bạn muốn thay đổi số PIN, hãy sử dụng chức năng Thay đổi mã PIN.
Tất cả các menu và nút của sản phẩm và điều khiển từ xa, trừ nút
Khóa an toàn.
LOCK
trên điều khiển từ xa, sẽ bị khóa bởi chức năng
Để mở khóa các menu và nút, hãy nhấn nút rồi nhập mật khẩu (mật khẩu mặc định: 0 - 0 - 0 - 0).
Mở Nút bật nguồn để nút Nguồn của điều khiển từ xa mở thiết bị trong khi vẫn đang Khóa an toàn.
Khóa nút
Có thể sử dụng menu này để khoá các nút trên sản phẩm.
Chỉ điều khiển từ xa mới có thể điều khiển sản phẩm nếu Khóa nút được đặt thành Bật.
Khóa phát tự động USB
Chọn có tự động phát nội dung MagicInfo được lưu trên thiết bị USB đã kết nối hay không.
• Kết nối một thiét bị USB có chứa nội dung MagicInfo hiển thị “Khóa tự động phát USB: Bật.” trong năm giây.
Khóa kết nối di động
Hạn chế các thiết bị khác trên mạng như điện thoại thông minh và máy tính bảng chia sẻ nội dung với bảng ký hiệu của bạn.
Khóa tính năng điều khiển cảm
ứng
Không thực hiện thao tác chạm khi điều khiển thiết bị.
Quản lý Từ xa
Bạn có thể Cho phép hoặc Từ chối các lệnh bên ngoài để truy cập thiết bị thông qua mạng.
• Cài đặt được thay đổi sẽ giữ nguyên kể cả sau khi sản phẩm được tắt đi và bật lại bằng cách sử dụng phím Bảng điều khiển hoặc
công tắc Nguồn.
Tổng quát
Bảo mật thông minh
Chức năng này bảo vệ tất cả các thiết bị ngoại vi được kết nối đến TV tránh bị hacker, phần mềm gián điệp và virus.
Anynet+ (HDMI-CEC)
Tham khảo Anynet+ (HDMI-CEC) trên trang 70.
HDMI Hot Plug
Tính năng này được sử dụng để kích hoạt độ trễ thời gian để bật thiết bị nguồn DVI/HDMI.
69
Chương 5. Menu
Hệ thống ▼
Thứ 2
Thứ 3
Mô tả
Biểu tượng t.chỉnh
Bạn có thể tải, chọn, và thiết lập thời gian hiển thị của một biểu tượng t.chỉnh xuất hiện khi sản phẩm được bật lên.
• Biểu tượng t.chỉnh
‒‒ Bạn có thể chọn một biểu tượng t.chỉnh (hình ảnh/video) hoặc tắt hiển thị biểu tượng t.chỉnh.
‒‒ Bạn phải tải biểu tượng t.chỉnh từ thiết bị USB bên ngoài để thiết lập biểu tượng t.chỉnh.
• Thời gian Hiển thị Biểu tượng
‒‒ Nếu loại biểu tượng t.chỉnh là Hình ả, bạn có thể thiết lập Thời gian Hiển thị Biểu tượng.
• Tải Tập tin Biểu tượng
‒‒ Bạn có thể tải một biểu tượng t.chỉnh vào sản phẩm từ một thiết bị USB bên ngoài.
‒‒ Tên tập tin của biểu tượng t.chỉnh mà bạn muốn tải phải được lưu là "samsung" bằng tất cả các chữ cái nhỏ.
‒‒ Khi có nhiều kết nối USB bên ngoài, sản phẩm sẽ tải biểu tượng t.chỉnh từ thiết bị cuối cùng được kết nối với sản phẩm.
Các giới hạn tập tin biểu tượng t.chỉnh
• Đối với biểu tượng t.chỉnh dạng hình ảnh, chỉ có các tập tin bitmap (định dạng aRGB 32bpp) được hỗ trợ.
• Độ phân giải của biểu tượng t.chỉnh dạng hình ảnh phải nằm trong khoảng tối thiểu 128x64 và tối đa là độ phân giải của màn
hình. (Các giá trị độ phân giải ngang/dọc phải là bội số của 4.)
• Đối với biểu tượng t.chỉnh loại video, chỉ có các loại TS Stream được hỗ trợ.
• Tập tin video tối đa được hỗ trợ là 150 MB. Độ dài khuyến nghị của tập tin video là 20 giây hoặc ngắn hơn.
Chế độ game
Khi kết nối với máy chơi game console chẳng hạn như PlayStation™ hoặc Xbox™, bạn có thể thưởng thức trải nghiệm trò chơi
trung thực hơn bằng cách chọn chế độ trò chơi.
• Biện pháp an toàn và Giới hạn cho chế độ Game
Để ngắt kết nối game console và kết nối một thiết bị ngoại vi khác, hãy đặt chế độ Game thành Tắt trong menu thiết lập.
Đặt lại hệ thống
Tùy chọn này đổì cài đặt hiện tại trong Hệ thống về cài đặt xuất xưởng mặc định.
70
Chương 5. Menu
Anynet+ (HDMI-CEC)
Anynet+ (HDMI-CEC)
Anynet+ là chức năng cho phép bạn điều khiển tất cả các thiết bị Samsung được kết nối có hỗ
trợ Anynet+ bằng điều khiển từ xa của sản phẩm Samsung của bạn. Hệ thống Anynet+ chỉ có thể
được sử dụng với các thiết bị Samsung có tính năng Anynet+. Để đảm bảo thiết bị Samsung của
bạn có tính năng này, hãy kiểm tra xem có logo Anynet+ trên thiết bị hay không.
• Bạn chỉ có thể điều khiển các thiết bị Anynet+ bằng điều khiển từ xa của sản phẩm, chứ không
phải các nút trên sản phẩm.
• Điều khiển từ xa của sản phẩm có thể không hoạt động trong các điều kiện nhất định. Nếu
điều này xảy ra, hãy chọn lại thiết bị Anynet+.
• Anynet+ hoạt động khi thiết bị AV hỗ trợ Anynet+ đang trong trạng thái chờ hoặc đang hoạt
động.
• Trong chế độ PIP, chức năng Anynet+ chỉ hoạt động khi thiết bị AV được kết nối như màn hình
chính. Anynet+ không hoạt động nếu thiết bị AV được kết nối như màn hình phụ.
• Anynet+ hỗ trợ tổng cộng 12 thiết bị AV. Lưu ý rằng bạn có thể kết nối tối đa 3 thiết bị cùng
loại.
Xử lý sự cố đối với Anynet+
Sự cố
Giải pháp có thể
Anynet+ không hoạt
động.
• Kiểm tra xem thiết bị có phải là Anynet+ hay không. Hệ
thốngAnynet+ chỉ hỗ trợ các thiết bị Anynet+.
• Kiểm tra xem dây nguồn của thiết bị Anynet+ có được kết nối
đúng cách không.
• Kiểm tra kết nối cáp Video/Audio/HDMI của thiết bị Anynet+.
• Kiểm tra nếu Anynet+ (HDMI-CEC) được cài đặt thành Bật
trong menu Hệ thống.
• Kiểm tra xem điều khiển từ xa có tương thích với Anynet+ hay
không.
• Anynet+ không hoạt động trong các tình huống nhất định.
(thiết lập ban đầu)
• Nếu bạn đã rút, sau đó kết nối lại cáp HDMI, hãy đảm bảo tìm
kiếm lại thiết bị hoặc tắt sản phẩm và bật lại.
• Kiểm tra xem chức năng Anynet+ của thiết bị Anynet có được
đặt thành bật không.
Tôi muốn khởi động
Anynet+.
• Kiểm tra xem thiết bị Anynet+ có được kết nối đúng với sản
phẩm hay không và kiểm tra xem Anynet+ (HDMI-CEC) có
được đặt thành Bật trong menu Hệ thống.
Tôi muốn thoát Anynet+.
• Nhấn nút SOURCE trên điều khiển từ xa của sản phẩm và
chọn thiết bị không phải là Anynet+ .
Hiển thị thông báo
"Ngắt kết nối thiết bị
Anynet+..." trên màn
hình.
• Bạn không thể sử dụng điều khiển từ xa khi đang đặt cấu hình
Anynet+ hoặc khi đang chuyển sang chế độ xem.
• Sử dụng điều khiển từ xa sau khi sản phẩm đã hoàn thành
việc đặt cấu hình Anynet+ hoặc đã kết thúc chuyển sang
Anynet+.
Thiết bị Anynet+ không
• Bạn có thể sử dụng chức năng phát khi quá trình thiết lập ban
phát.
đầu đang diễn ra.
71
Chương 5. Menu
Sự cố
Giải pháp có thể
Thiết bị đã kết nối không
được hiển thị.
• Kiểm tra xem thiết bị có hỗ trợ các chức năng Anynet+ hay
không.
• Kiểm tra xem cáp HDMI có được kết nối đúng cách hay không.
• Kiểm tra nếu Anynet+ (HDMI-CEC) được cài đặt thành Bật
trong menu Hệ thống.
• Tìm kiếm lại thiết bị Anynet+.
• Anynet+ yêu cầu kết nối HDMI. Đảm bảo thiết bị được kết nối
với sản phẩm của bạn bằng cáp HDMI.
• Một số cáp HDMI có thể không hỗ trợ chức năng Anynet+.
• Nếu kết nối bị ngắt do có sự cố về điện hoặc cáp HDMI bị ngắt
kết nối, hãy quét lại thiết bị.
72
Chương 5. Menu
Hỗ trợ
Hỗ tr ▼
Thứ 2
Thứ 3
Cập nhật phần mềm
Mô tả
Menu Cập nhật phần mềm cho phép bạn nâng cấp phần mềm sản phẩm của mình lên phiên bản mới nhất.
• Cẩn thận để không tắt nguồn cho đến khi hoàn thành nâng cấp. Sản phẩm sẽ tự động tắt và bật sau khi hoàn thành nâng cấp
phần mềm.
• Khi bạn nâng cấp phần mềm, tất cả các cài đặt video và âm thanh bạn đã thực hiện sẽ trở về cài đặt mặc định của chúng. Chúng
tôi khuyên bạn nên ghi lại cài đặt của mình để bạn có thể dễ dàng đặt lại chúng sau khi nâng cấp.
Liên hệ với Samsung
Cập nhật ngay
Cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất.
Cập nhật tự động
Tính năng này tự động cập nhật sản phẩm khi không sử dụng.
Xem thông tin này khi sản phẩm của bạn không hoạt động đúng hoặc khi bạn muốn nâng cấp phần mềm.
Bạn có thể tìm thấy thông tin về trung tâm cuộc gọi của chúng tôi và cách tải xuống sản phẩm và phần mềm.
• Liên hệ Samsung và tìm sản phẩm Mã mẫu và Phiên bản phần mềm.
Đặt lại tất cả
Tùy chọn này đổi toàn bộ cài đặt hiện tại cho một màn hình về cài đặt xuất xưởng mặc định.
Chương 6. Xử lý sự cố
Xử lý sự cố
Trước khi liên lạc với chúng tôi
Trước khi gọi điện tới Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung, hãy kiểm tra sản phẩm như sau. Nếu vẫn còn vấn đề, hãy liên hệ Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
Chẩn đoán
Kiểm tra xem sản phẩm có hoạt động bình thường không bằng cách sử dụng tính năng kiểm tra sản phẩm.
Nếu màn hình bị trống khi đèn LED nhấp nháy mặc dù sản phẩm vẫn được kết nối đúng với PC, hãy thực hiện kiểm tra sản phẩm.
1 Tắt nguồn máy tính và sản phẩm.
2 Ngắt kết nối toàn bộ cáp khỏi sản phẩm.
3 Bật nguồn sản phẩm.
4 Nếu Không kết nối cáp được hiển thị, sản phẩm vẫn hoạt động bình thường.
Nếu màn hình bị trống, hãy kiểm tra hệ thống PC, bộ điều khiển video và cáp.
Độ phân giải màn hình
Không phải chế độ tối ưu sẽ được hiển thị nếu chọn một chế độ vượt quá độ phân giải được hỗ trợ (tham khảo Độ phân giải dược hỗ trợ)
73
74
Chương 6. Xử lý sự cố
Điểm kiểm tra
Vấn đề về lắp đặt (chế độ PC)
Màn hình liên tục bật và tắt.
Kiểm tra kết nối cáp giữa sản phẩm và PC, và đảm bảo kết nối chắc chắn.
Bạn sẽ thấy các khoảng trống ở cả bốn cạnh của màn hình khi
cáp HDMI hoặc HDMI-DVI được kết nối với sản phẩm và PC.
Các khoảng trống trên màn hình không liên quan đến sản phẩm.
Máy tính hoặc card đồ họa không gây nên các khoảng trống trên màn hình. Để giải quyết vấn đề này, hãy điều chỉnh kích thước
màn hình trong các cài đặt HDMI hoặc DVI cho card đồ họa.
Nếu trình đơn cài đặt card đồ họa không có tùy chọn để điều chỉnh kích thước màn hình, hãy cập nhật trình điều khiển card đồ họa
sang phiên bản mới nhất.
(Hãy liên hệ với nhà sản xuất card đồ họa hoặc máy tính để biết thêm thông tin chi tiết về cách điểu chỉnh cài đặt màn hình.)
PC được hiển thị trong Nguồn khi PC không được kết nối.
PC luôn được hiển thị trong Nguồn bất kể PC được kết nối hay chưa.
Vấn đề về màn hình
Đèn LED bị tắt. Màn hình không bật.
Kiểm tra kết nối cáp giữa sản phẩm và PC, và đảm bảo kết nối chắc chắn.
Không kết nối cáp được hiển thị trên màn hình.
Kiểm tra xem sản phẩm có kết nối đúng với cáp chưa.
Kiểm tra xem thiết bị kết nối với với sản phẩm có bật không.
Không phải chế độ tối ưu được hiển thị.
Thông báo được hiển thị khi một tín hiệu từ card đồ họa vượt quá độ phân giải và tần số tối đa của sản phẩm.
Tham khảo Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn và cài đặt độ phân giải và tần số tối đa theo thông số sản phẩm.
Hình ảnh trên màn hình bị biến dạng.
Kiểm tra kết nối cáp với sản phẩm
Màn hình không rõ. Màn hình bị mờ.
Điều chỉnh Thô và Mịn.
Gỡ bỏ bất kỳ thiết bị (cáp video nối dài v.v) và thử lại
Cài đặt độ phân giải và tần số tới mức khuyến cáo.
Màn hình không ổn định và rung.
Có bóng hoặc hình ảnh mờ còn lại trên màn hình.
Kiểm tra xem độ phân giải và tần số của máy tính và card đồ họa có được cài đặt ở mức tương thích với sản phẩm hay không. Sau
đó, thay đổi cài đặt màn hình nếu được yêu cầu bằng cách tham khảo Thông tin bổ sung về trình đơn sản phẩm và Bảng chế độ tín
hiệu tiêu chuẩn.
Màn hình quá sáng. Màn hình quá tối.
Điều chỉnh Độ sáng và Độ tương phản.
75
Chương 6. Xử lý sự cố
Màu màn hình không đồng nhất.
Đến Hình ảnh và điều chỉnh thiết lập Không gian màu.
Màu trắng trông không hẳn là trắng.
Đến Hình ảnh và điều chỉnh thiết lập Cân bằng trắng.
Không có hình ảnh trên màn hình và đèn LED nhấp nháy trong
mỗi 0,5 tới 1 giây.
Sản phẩm đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng.
Sản phẩm sẽ tự động tắt.
Đến Hệ thống và đảm bảo thiết lập Bộ định giờ ngủ là Tắt.
Nhấn bất kỳ phím nào trên bàn phím và di chuyển chuột để quay lại màn hình trước.
Nếu PC được kết nối với sản phẩm, hãy kiểm tra trạng thái nguồn của PC.
Đảm bảo cáp nguồn được kết nối đúng cách với sản phẩm và ổ cắm nguồn.
Nếu không phát hiện thấy tín hiệu từ một thiết bị đã kết nối, sản phẩm sẽ tự động tắt sau 10 đến 15 phút.
Chất lượng hình ảnh của sản phẩm khác với cửa hàng đại lý nơi
bán sản phẩm.
Sử dụng cáp HDMI để có chất lượng hình ảnh với độ phân giải cao (HD).
Hiển thị màn hình không bình thường.
Nội dung video mã hóa có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi ở các cảnh đặc trưng bởi các đối tượng di chuyển nhanh như sự kiện
thể thao hoặc video hành động.
Mức tín hiệu thấp hoặc chất lượng hình ảnh thấp có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi. Điều này không có nghĩa là sản phẩm bị
hỏng.
Một điện thoại di động trong bán kính một mét có thể tạo ra tĩnh điện trên các sản phẩm kỹ thuật số và analog.
Độ sáng và màu sắc không như bình thường.
Đến Hình ảnh và điều chỉnh thiết lập màn hình là Chế độ hình ảnh, Màu sắc, Độ sáng và Độ rõ nét.
Đến Hệ thống và điều chỉnh thiết lập Chế độ tiết kiệm năng lượng.
Đặt lại cài đặt màn hình về cài đặt mặc định.
Các đường đứt quãng hiển thị trên cạnh của màn hình.
Nếu Kích cỡ hình ảnh được thiết lập thành Vừa với màn hình, thay đổi thiết lập thành Tiêu chuẩn 16:9.
Các đường (đỏ, lục hoặc lam) hiển thị trên màn hình.
Các đường này hiển thị khi có lỗi trong DATA SOURCE DRIVER IC trên màn hình.
Liên hệ với Trung tâm Dịch vụ Samsung để giải quyết sự cố.
Màn hình không ổn định, rồi sau đó treo.
Màn hình có thể treo khi sử dụng độ phân giải không phải là độ phân giải được khuyên dùng hoặc nếu tín hiệu không ổn định. Để
giải quyết sự cố, thay đổi độ phân giải PC thành độ phân giải được khuyên dùng.
76
Chương 6. Xử lý sự cố
Màn hình không thể hiển thị ở chế độ toàn màn hình.
Tệp nội dung SD được chia tỷ lệ (4:3) có thể tạo ta các thanh màu đen ở cả hai bên của màn hình kênh HD.
Một video với tỷ lệ khung hình khác với sản phẩm có thể tạo ra các thanh màu đen ở đầu và cuối màn hình.
Thay đổi cài đặt kích thước màn hình về chế độ toàn màn hình trên sản phẩm hoặc thiết bị nguồn.
Vấn đề về âm thanh
Không có âm thanh.
Kiểm tra kết nối của cáp âm thanh hoặc điều chỉnh âm lượng.
Kiểm tra âm lượng.
Âm lượng quá nhỏ.
Điều chỉnh âm lượng.
Nếu âm lượng vẫn nhỏ sau khi bật âm lượng đến mức tối đa, hãy điều chỉnh âm lượng trên card âm thanh của máy tính hoặc
chương trình phần mềm.
Video khả dụng nhưng không có âm thanh.
Nếu cáp HDMI được kết nối, hãy kiểm tra cài đặt đầu ra âm thanh trên PC.
Đến Âm thanh và thay đổi Đầu ra âm thanh thành Bên trong.
Nếu sử dụng thiết bị nguồn
• Hãy đảm bảo rằng cáp âm thanh được kết nối đúng cách với cổng đầu vào âm thanh trên sản phẩm.
• Kiểm tra cài đặt đầu ra âm thanh cho thiết bị nguồn.
(Ví dụ: nếu cáp HDMI được kết nối với màn hình, có thể cần thay đổi cài đặt âm thanh cho hộp cáp về HDMI).
Nếu sử dụng cáp DVI-HDMI, cáp âm thanh riêng biệt được yêu cầu.
Nếu sản phẩm có cổng tai nghe, hãy đảm bảo cổng đó không kết nối với thiết bị nào.
Kết nối lại cáp nguồn với thiết bị, rồi sau đó khởi động lại thiết bị.
Có tạp âm phát ra từ loa.
Kiểm tra kết nối cáp. Đảm bảo cáp video không kết nối với cổng đầu vào âm thanh.
Kiểm tra cường độ tín hiệu sau khi kết nối cáp.
Mức tín hiệu thấp có thể làm cho âm thanh bị lỗi.
Có âm thanh nghe được khi tắt âm lượng.
Khi Đầu ra âm thanh được đặt thành Ngoài, nút âm lượng và chức năng tắt tiếng bị tắt.
Điều chỉnh âm lượng cho loa ngoài.
Cài đặt âm thanh cho loa chính khác với loa trong trên sản phẩm.
Việc thay đổi hoặc tắt tiếng trên sản phẩm không ảnh hưởng đến bộ khuếch đại ngoài (trình giải mã).
77
Chương 6. Xử lý sự cố
Âm thanh từ màn hình không thay đổi sau khi thay đổi
Chế độ âm thanh.
Cài đặt âm thanh cho loa chính khác với loa trong trên sản phẩm.
Có âm thanh vọng từ loa.
Tốc độ mã hóa khác nhau giữa loa sản phẩm và loa ngoài có thể tạo ra tiếng vọng.
Cài đặt âm thanh trên thiết bị nguồn không ảnh hưởng đến cài đặt loa trong trên sản phẩm.
Trong trường hợp này, thiết lập Đầu ra âm thanh thành Ngoài.
Vấn đề với điều khiển từ xa
Điều khiển từ xa không hoạt động.
Đảm bảo rằng pin được đặt đúng chỗ (+/-).
Kiểm tra xem pin đã hết hay không.
Kiểm tra liệu không có điện.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
Kiểm tra xem có bóng đèn đặc biệt hay ánh đèn neon gần đó hay không.
Vấn đề với thiết bị nguồn
Nghe thấy tiếng bíp khi khởi động máy tính.
Nếu bạn nghe thấy âm thanh bíp khi PC khởi động, hãy đem PC đi bảo dưỡng.
Sự cố khác
Sản phẩm có mùi nhựa.
Mùi nhựa là bình thường và sẽ biến mất qua thời gian.
Màn hình bị nghiêng.
Tháo, rồi sau đó gắn lại chân đế vào sản phẩm.
Âm thanh hoặc video bị cắt từng đợt.
Kiểm tra kết nối cáp và kết nối lại nếu cần.
Sử dụng cáp rất dày và cứng có thể làm hỏng tệp video và âm thanh.
Đảm bảo cáp dẻo đủ để đảm bảo độ bền. Khi lắp sản phẩm vào tường, nên sử dụng cáp vuông góc.
Các hạt nhỏ xuất hiện trên cạnh của sản phẩm.
Các hạt này là một phần của thiết kế sản phẩm. Sản phẩm không bị hỏng.
Menu PIP không khả dụng.
Menu được bật hay tắt tùy thuộc vào chế độ Nguồn.
Khi tôi cố thay đổi độ phân giải PC, xuất hiện thông báo
"Độ phân giải đã xác định không được hỗ trợ.".
Thông báo "Độ phân giải đã xác định không được hỗ trợ." xuất hiện nếu độ phân giải nguồn đầu vào vượt quá độ phân giải tối đa
của màn hình.
Để giải quyết sự cố này, hãy thay đổi độ phân giải PC thành độ phân giải được hỗ trợ trên màn hình.
78
Chương 6. Xử lý sự cố
Không có âm thanh từ loa trong chế độ HDMI khi cáp DVI-HDMI
được kết nối.
Cáp DVI không truyền dữ liệu âm thanh.
Mức độ đen HDMI không hoạt động đúng trên một thiết bị
HDMI với đầu ra YCbCr.
Chức năng này khả dụng chỉ khi một thiết bị nguồn, chẳng hạn như đầu đọc DVD và STB được kết nối
Không có âm thanh trong chế độ HDMI.
Màu sắc hình ảnh được hiển thị có thể không như bình thường. Video hoặc âm thanh có thể không có. Điều này có thể xảy ra nếu
thiết bị nguồn chỉ hỗ trợ phiên bản cũ của tiêu chuẩn HDMI kết nối với sản phẩm.
Đảm bảo kết nối cáp âm thanh với đúng giắc đầu vào để tạo ra âm thanh.
với sản phẩm qua cáp HDMI (tín hiệu RGB).
Nếu những sự cố này xảy ra, hãy kết nối cáp âm thanh cùng với cáp HDMI.
Một số card đồ họa PC có thể không tự động nhận ra tín hiệu HDMI mà không bao gồm âm thanh.
Trong trường hợp này, hãy chọn thủ công đầu vào âm thanh.
Đầu vào âm thanh
Chế độ màn hình
PC
Tự động
Cài đặt PC
PC DVI
Âm thanh trong (Cổng Streo)
Cài đặt PC
Ở chế độ tiết kiệm năng lượng, khi nguồn đầu vào là
DisplayPort, không thể lưu cài đặt màn hình PC.
Vào Hệ thống → Kiểm soát điện năng và thiết lập Tiết kiệm điện tối đa thành Tắt. Hoặc, định cấu hình lại cài đặt đầu ra màn hình
PC. Đảm bảo thiết bị được bật.
Khi khởi động PC với nguồn đầu vào được đặt thành
DisplayPort, màn hình khởi động và BIOS sẽ không hiển thị.
Khởi động PC khi thiết bị được bật hoặc khi nguồn đầu vào không phải là DisplayPort.
79
Chương 6. Xử lý sự cố
Các câu hỏi thường gặp
Tham khảo sách hướng dẫn sử dụng cho máy tính hoặc card đồ họa của bạn để biết thêm các hướng dẫn về điều chỉnh.
Câu hỏi
Trả lời
Làm thế nào để thay đổi tần số?
Đặt tần số trên card đồ họa.
• Windows 7: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều chỉnh độ phân giải → Cài đặt chuyên sâu →
Màn hình và điều chỉnh tần số trong Cài đặt màn hình.
• Windows 8: Đến Cài đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều chỉnh độ phân giải → Cài đặt
chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số trong Cài đặt màn hình.
• Windows 10: Đến Cài đặt → Hệ thống → Màn hình → Cài đặt màn hình nâng cao → Hiển thị thuộc tính bộ điều hợp → Màn hình,
và điều chỉnh Tốc độ làm mới màn hình dưới Cài đặt màn hình.
Làm thế nào để điều chỉnh độ phân giải?
• Windows 7: Đến Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân
giải.
• Windows 8: Đến Cài đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh
độ phân giải.
• Windows 10: Đến Cài đặt → Hệ thống → Màn hình → Cài đặt màn hình nâng cao, và điều chỉnh độ phân giải.
Làm thế nào để đặt chế độ tiết kiệm điện?
• Windows 7: Đặt chế độ tiết kiệm điện trong Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Cá nhân hóa → Cài đặt màn hình
chờ → Thay đổi cài đặt nguồn hoặc BIOS SETUP trên PC.
• Windows 8: Đặt chế độ tiết kiệm điện trong Cài đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Cá nhân hóa → Cài đặt
màn hình chờ hoặc BIOS SETUP trên PC.
• Windows 10: Đặt chế độ tiết kiệm điện trongCài đặt → Cá nhân hóa → Màn hình khóa → Cài đặt thời gian chờ màn hình →
Nguồn & nghỉ hoặc BIOS SETUP trên PC.
80
Chương 7. Phụ lu
Phụ lục
Thông số kỹ thuật
Tổng quát
Tên kiểu
PM43H
PM49H
PM55H
Kích cỡ
43 CLASS (107,9 cm / 42,5 inch)
49 CLASS (123,2 cm / 48,5 inch)
55 CLASS (138,7 cm / 54,6 inch)
Vùng hiển thị
940,89 mm (H) x 529,25 mm (V) (37,0 inch (H) x
20,8 inch (V))
1073,78 mm (H) x 604,00 mm (V) (42,2 inch (H)
x 23,7 inch (V))
1209,6 mm (H) x 680,4 mm (V) (47,7 inch (H) x
26,8 inch (V))
Tín hiệu âm thanh đầu ra
10 W + 10 W
10 W + 10 W
10 W + 10 W
Nguồn điện
AC 100 đến 240 VAC (+/- 10 %), 60 / 50 Hz ± 3 Hz
Màn hình
Hãy tham khảo nhãn ở phía sau sản phẩm vì điện áp tiêu chuẩn có thể khác nhau ở các quốc gia khác nhau.
Các yếu tố môi trường
Vận hành
Nhiệt độ: 0 °C – 40 °C (32 °F – 104 °F), Với PIM : 10 °C – 40 °C (50 °F – 104 °F)
Độ ẩm : 10 % – 80 %, không ngưng tụ
Thận trọng
Để lắp đặt trong nhà, giữ nhiệt độ bên trong ở mức 40 °C hoặc thấp hơn.
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20 °C – 45 °C (-4 °F – 113 °F)
Độ ẩm : 5 % – 95 %, không ngưng tụ
• Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi dữ liệu hai chiều giữa màn hình và hệ thống PC làm tối ưu cài đặt màn hình.
Lắp đặt màn hình được tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
• Do tính chất của việc sản xuất sản phẩm này, khoảng 1 phần triệu điểm ảnh (1ppm) có thể sáng hơn hoặc tối hơn trên màn hình. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của sản phẩm.
• Đây là sản phẩm loại A. Ở môi trường trong nhà, sản phẩm này có thể gây nhiễu sóng radio, đòi hỏi người dùng phải thực hiện những biện pháp thích hợp.
• Để xem thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị, hãy truy cập trang web của Samsung Electronics.
81
Chương 7. Phụ lu
Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn
Có thể cài đặt sản phẩm này về một độ phân giải duy nhất cho mỗi kích thước màn hình để đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu do đặc tính của khung hình. Sử dụng độ phân giải khác độ phân giải được
chỉ định có thể làm suy giảm chất lượng hình ảnh. Để tránh hiện tượng này, chúng tôi khuyên bạn nên chọn độ phân giải tối ưu được chỉ định cho sản phẩm của bạn.
Kiểm tra tần số khi bạn đổi sản phẩm CDT (kết nối với máy tính) lấy màn hình LCD. Nếu sản phẩm LCD không hỗ trợ 85 Hz, hãy đổi tần số dọc tới 60 Hz sử dụng sản phẩm CDT trước khi bạn đổi sản
phẩm để lấy sản phẩm LCD.
Tên kiểu
Đồng bộ hóa
Độ phân giải
PM43H / PM49H / PM55H
Tần số quét ngang
30 – 80 kHz
Tần số quét dọc
60 – 75 Hz
Độ phân giải tối ưu
1920 x 1080 @ 60 Hz
Độ phân giải tối đa
1920 x 1080 @ 60 Hz
• Tần số quét ngang
Thời gian để quét một đường nối cạnh trái với cạnh phải của màn hình được gọi là chu kỳ quét ngang. Số nghịch đảo của chu kỳ quét ngang được gọi là tần số quét ngang. Tần số quét ngang được
đo bằng kHz.
• Tần số quét dọc
Sản phẩm hiển thị một hình ảnh nhiều lần trên một giây (như đèn huỳnh quang) để hiển thị những gì người xem nhìn thấy. Tỷ lệ một hình ảnh được hiển thị lặp lại trên một giây được gọi là tần số
quét dọc hoặc tỷ lệ làm mới. Tần số quét dọc được đo bằng Hz.
Có thể tự động điều chỉnh màn hình nếu tín hiệu thuộc về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn sau được truyền từ PC. Nếu tín hiệu được truyền từ PC không thuộc về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn, màn hình có thể bị
trống có đèn LED được bật. Trong trường hợp đó, hãy thay đổi cài đặt theo bảng sau đây bằng cách tham khảo hướng dẫn sử dụng card màn hình.
Độ phân giải
Tần số quét ngang (kHz)
Tần số quét dọc (Hz)
Đồng hồ điểm ảnh (MHz)
Phân cực đồng bộ
Ngang
Dọc
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
−
+
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
−
−
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
−
−
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
−
−
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
−
−
82
Chương 7. Phụ lu
Độ phân giải
Tần số quét ngang (kHz)
Tần số quét dọc (Hz)
Đồng hồ điểm ảnh (MHz)
Phân cực đồng bộ
Ngang
Dọc
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
−
−
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
−
−
VESA, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+
+
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+
+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+
+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+
+
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
−
−
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
−
−
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+
+
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+
+
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+
+
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
−
+
VESA, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+
+
VESA, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+
+
VESA, 1366 x 768
47,712
59,790
85,500
+
+
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
−
+
VESA, 1600 x 900
60,000
60,000
108,000
+
+
VESA, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
−
+
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
+
+
83
Chương 7. Phụ lu
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán
(Chi phí đối với khách hàng)
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Khi có yêu cầu dịch vụ, mặc dù đang trong thời gian bảo hành, chúng tôi có thể tính phí bạn đối
với việc ghé thăm của kỹ thuật viên dịch vụ trong các trường hợp sau.
• Tác động bên ngoài hoặc rơi.
• Sử dụng thiết bị hoặc sản phẩm bán riêng không được chỉ định bởi Samsung.
• Sửa chữa từ một người không phải là kỹ sư của công ty dịch vụ bên ngoài hoặc đối tác của
Samsung Electronics Co., Ltd.
• Tu sửa hoặc sửa chữa sản phẩm bởi khách hàng.
• Sử dụng sản phẩm với kết nối điện áp không chính xác hoặc không được chỉ định.
• Không tuân thủ "thận trọng" trong Hướng dẫn sử dụng.
Không phải lỗi sản phẩm
Vệ sinh sản phẩm, Điều chỉnh, Giải thích, Cài đặt lại và v.v...
• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng sản phẩm hoặc chỉ điều chỉnh
các tuỳ chọn mà không tháo rời sản phẩm.
• Nếu lỗi là do các yếu tố môi trường bên ngoài gây ra (Internet, Anten, Tín hiệu có dây, v.v...)
• Nếu sản phẩm được cài đặt lại hoặc thiết bị được kết nối thêm sau khi cài đặt sản phẩm đã
mua lần đầu tiên.
• Nếu sản phẩm được cài đặt lại để chuyển đến một địa điểm khác hoặc để chuyển đến nhà
khác.
• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng vì sản phẩm của công ty khác.
• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng mạng hoặc chương trình của công ty
khác.
• Nếu khách hàng yêu cầu thiết lập và cài đặt phần mềm cho sản phẩm.
• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ loại bỏ/lau sạch bụi bẩn hoặc vật thể lạ bên trong sản phẩm.
• Nếu khách hàng yêu cầu cài đặt thêm sau khi mua sản phẩm thông qua mua hàng từ xa hoặc
trực tuyến.
Hỏng hóc sản phẩm do khách hàng sử dụng hoặc sửa chữa không đúng cách.
Nếu hỏng hóc sản phẩm do;
Khác
• Nếu sản phẩm hỏng do thiên tai. (sét, hoả hoạn, động đất, lũ lụt, v.v...)
• Nếu các thành phần có thể thay thế được đều đã được sử dụng hết. (Pin, Chất liệu màu, Đèn
huỳnh quang, Đầu đọc, Màng rung, Đèn, Bộ lọc, Ruy băng, v.v...)
Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ trong trường hợp sản phẩm không bị lỗi, phí dịch vụ có thể
được tính. Vì vậy, trước tiên hãy đọc Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
84
Chương 7. Phụ lu
Chất lượng hình ảnh tối ưu và ngăn chặn hiện tượng lưu
ảnh
Ma trận điểm đen
Điện cực chung
(ITO)
Bộ lọc màu
Chất lượng hình ảnh tối ưu
• Do đặc điểm của quá trình sản xuất sản phẩm này, khoảng 1 phần triệu điểm ảnh (1 ppm) có
thể sáng hơn hoặc tối hơn trên màn hình. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động
của sản phẩm.
‒‒ Số điểm ảnh phụ tạo bởi loại khung hình: 6.220.800
• Chạy Điều chỉnh tự động để nâng cao chất lượng hình ảnh. Nếu độ nhiễu vẫn xuất hiện sau khi
điều chỉnh tự động, điều chỉnh Thô hoặc Mịn.
• Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể gây ra hiện tượng lưu ảnh
hoặc điểm ảnh bị khuyết.
‒‒ Kích hoạt chế độ tiết kiệm năng lượng hoặc chế độ bảo vệ màn hình động nếu bạn không
sử dụng sản phẩm trong một khoảng thời gian dài.
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
Hiện tượng lưu ảnh là gì?
Hiện tượng lưu ảnh sẽ không xuất hiện khi bảng điều khiển LCD hoạt động bình thường. Hoạt
động bình thường có nghĩa là kiểu ảnh video thay đổi liên tục. Nếu bảng điều khiển LCD chỉ hiển
thị một kiểu ảnh trong một thời gian dài (hơn 12 tiếng), sự chênh lệch điện áp nhỏ có thể xảy ra
giữa các điện cực điểm ảnh điều khiển tinh thể lỏng.
Sự chênh lệch điện áp giữa các điện cực đó sẽ tăng dần theo thời gian và làm cho tinh thể lỏng
mỏng dần đi. Khi hiện tượng này xảy ra, hình ảnh trước đó có thể vẫn được hiển thị trên màn
hình khi kiểu hình ảnh thay đổi. Để tránh hiện tượng này, phải làm giảm sự chênh lệch điện thế
tích lũy.
Hiện tượng lưu ảnh sẽ không xuất hiện khi bảng điều khiển LCD hoạt động trong điều kiện
bình thường.
Nguồn
Xả
Cửa
TFT
Dòng truyền dữ liệu
Điện cực điểm
ảnh (ITO)
Tụ dự trữ (Cs)
85
Chương 7. Phụ lu
Tránh hiện tượng lưu ảnh
Cách tốt nhất để bảo vệ sản phẩm khỏi hiện tượng lưu ảnh là tắt nguồn hoặc cài đặt cho PC hoặc
hệ thống chạy màn hình chờ khi không sử dụng sản phẩm. Đồng thời, dịch vụ Bảo hành cũng chỉ
giới hạn tùy theo hướng dẫn lắp đặt.
• Tắt nguồn, Chế độ bảo vệ màn hình và Chế độ tiết kiệm năng lượng
‒‒ Tắt nguồn điện trong khoảng 2 tiếng sau khi bạn sử dụng sản phẩm được 12 tiếng.
‒‒ Đến Thuộc tính màn hình > Nguồn điện trên máy tính và tắt nguồn sản phẩm theo yêu cầu.
‒‒ Bạn nên sử dụng màn hình chờ.
Tốt nhất nên sử dụng chế độ bảo vệ màn hình đơn màu hoặc có hình ảnh chuyển động.
• Thay đổi màu sắc thông thường
‒‒ Sử dụng 2 màu.
Cứ 30 phút lại thay đổi giữa 2 màu sắc như hình vẽ ở trên.
Loại 1
Loại 2
FLIGHT
TIME
FLIGHT
TIME
OZ348
20:30
OZ348
20:30
UA102
21:10
UA102
21:10
• Tránh kết hợp màu văn bản và màu nền có độ sáng tương phản. là độ sáng hoặc độ tối của
một màu thay đổi tùy theo lượng ánh sáng được phát ra.)
• Tránh sử dụng màu xám vì điều này có thể góp phần tạo ra hiện tượng lưu ảnh.
• Tránh sử dụng màu sắc có độ sáng tương phản (màu đen và trắng; màu xám).
FLIGHT : TIME
FLIGHT : TIME
OZ348 : 20:30
OZ348 : 20:30
• Thay đổi đều đặn màu sắc văn bản
‒‒ Sử dụng màu sáng có độ sáng tương tự.
Khoảng cách: Cứ 30 phút lại thay đổi màu văn bản và màu nền.
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
‒‒ Cứ 30 phút lại di chuyển và thay đổi văn bản như hình vẽ dưới đây.
FLIGHT
: TIME
OZ348
: 20:30
Bước 1
Bước 2
FLIGHT
: TIME
OZ348
: 20:30
Bước 3
‒‒ Hiển thị hình ảnh động đều đặn cùng với logo.
Khoảng cách: Hiển thị hình ảnh động cùng với logo trong vòng 60 giây sau khi bạn sử dụng
sản phẩm được 4 tiếng.
86
Chương 7. Phụ lu
Chứng nhận
This DivX Certified® device can play DivX® HD video files (including
.avi, .divx).
Được sản xuất theo giấy phép của Dolby Laboratories.
Dolby, Dolby Audio, Pro Logic và biểu tượng D kép là các nhãn hiệu của
Dolby Laboratories.
For DTS patents, see http://patents.dts.com. Manufactured under
license from DTS, Inc. DTS, the Symbol, DTS in combination with the
Symbol, DTS Premium Sound|5.1, DTS Digital Surround, DTS Express,
and DTS Neo2:5 are registered trademarks or trademarks of DTS, Inc.
in the United States and/or other countries. © DTS, Inc. All Rights
Reserved.
Manufactured under a license from U.S. Patent No’s: 6,285,767,
8,027,477, 5,319,713, 5,333,201, 5,638,452, 5,771,295, 5,970,152, 5,912,976,
7,200,236, 7,492,907, 8,050,434, 7,720,240, 7,031,474, 7,907,736 and
7,764,802. DTS, the Symbol, and DTS and the Symbol together are
registered trademarks & DTS Studio Sound is a trademark of DTS, Inc.
©2012 DTS, Inc. All Rights Reserved.
The terms HDMI and HDMI High-Definition Multimedia Interface,
and the HDMI Logo are trademarks or registered trademarks of HDMI
Licensing LLC in the United States and other countries.
Download free software at www.divx.com to create, play and stream
digital videos.
This DivX Certified® device can play DivX® HD video (including .avi,
.divx).
DivX®, DivX Certified® and associated logos are trademarks of DivX,
LLC and are used under license.
Covered by one or more of the following U.S. patents: 8,731,369;
RE45,052.
Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở
Trong trường hợp sử dụng phần mềm mã nguồn mở, các giấy phép mã nguồn mở được cung cấp
trong menu của sản phẩm. Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở chỉ được viết bằng tiếng Anh.
Để biết thông tin về Thông báo Giấy phép Nguồn Mở, hãy liên hệ với Trung tâm chăm sóc Khách
hàng của Samsung hoặc gửi email tới oss.request@samsung.com.
Download PDF