Samsung DC49H Hướng dẫn sử dụng

Add to My manuals
133 Pages

advertisement

Samsung DC49H Hướng dẫn sử dụng | Manualzz
Sổ tay Hướng dẫn Sử dụng
DCH (DC43H DC49H DC55H)
DCJ (DC43J DC49J)
Màu sắc và hình dáng có thể khác nhau tùy theo sản phẩm và để cải tiến hoạt động, các
thông số kỹ thuật có thể sẽ được thay đổi mà không cần thông báo trước.
Số giờ được khuyến nghị để sử dụng sản phẩm này là dưới 16 giờ mỗi ngày.
Nếu sản phẩm được sử dụng quá 16 giờ một ngày, bảo hành có thể bị từ chối.
Mục lục
Trước khi sử dụng sản phẩm
Các mã điều khiển
Bản quyền
6
Lưu ý an toàn
Làm sạch
Lưu trữ
Điện và an toàn
Cài đặt
Hoạt động
7
7
8
8
9
11
Chuẩn bị
Kiểm tra các thành phần
Các thành phần
14
14
Các linh kiện
Pa-nen điều khiển
Mặt sau
Khóa chống trộm
Điều khiển từ xa
15
15
18
20
21
Trước khi Lắp đặt Sản phẩm (Hướng dẫn Lắp
đặt)
23
Thông gió
23
29
Sử dụng MDC
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Cài đặt/Gỡ bỏ chương trình MDC
Cài đặt
Gỡ bỏ
49
49
49
Trước khi kết nối
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
38
38
Kết nối với MDC
Sử dụng MDC qua Ethernet
50
50
Kết nối với máy tính
Kết nối bằng cáp DVI-RGB
Kết nối sử dụng cáp DVI (Loại kỹ thuật số)
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Kết nối sử dụng cáp HDMI
38
38
39
39
40
Điều chỉnh màn hình
Kết nối với thiết bị video
Kết nối sử dụng cáp AV
Kết nối bằng cáp thành phần
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Kết nối sử dụng cáp HDMI
41
41
41
42
43
Kết nối với Hệ thống âm thanh
43
Kết nối với Cáp LAN
44
Gắn hộp mạng (được bán riêng)
45
Kết nối với hộp mạng (được bán riêng)
MagicInfo
46
46
Thay đổi Nguồn vào
Source
48
48
Picture Mode
51
Nếu nguồn tín hiệu đầu vào là PC, DVI(PC),
51
HDMI(PC)
Nếu nguồn tín hiệu đầu vào là AV, Component,
51
DVI(AV), HDMI(AV)
Backlight / Contrast / Brightness / Sharpness /
52
Colour / Tint (G/R)
Gamma
52
Calibrated value
53
Picture Size
54
Picture Size54
Position55
Zoom/Position55
Resolution Select
56
Lắp đặt giá treo tường
Lắp đặt bộ giá treo tường
Thông số kỹ thuật của bộ giá treo tường
(VESA)
24
24
24
Auto Adjustment
56
Điều khiển từ xa (RS232C)
Kết nối cáp
Kết nối
25
25
28
PC Screen Adjustment
57
PIP
58
2
Mục lục
Advanced Settings
Dynamic Contrast
Black Tone
Flesh Tone
RGB Only Mode
Colour Space
White Balance
Motion Lighting
59
60
60
60
60
60
61
61
Speaker Select
Auto Volume
69
69
Reset Sound
70
Picture Options
Colour Tone
Colour Temp.
Digital Clean View
MPEG Noise Filter
HDMI Black Level
Film Mode
Dynamic Backlight
62
63
63
63
63
64
64
64
Network Status
71
Network Settings
Network type
Cài đặt mạng (Có dây)
71
71
72
AllShare Settings
Content Sharing
74
74
Picture Off
65
Reset Picture
65
Server Network Settings
Connect to server
Server Access
FTP Mode
74
74
74
74
Device Name
75
Điều chỉnh âm thanh
Network
Applications
Source List
Refresh
Edit Name
Information
76
76
76
76
MagicInfo Lite
Phát nội dung từ bộ nhớ trong hoặc USB
Network Channel
77
77
78
System
Setup
80
Menu Language
81
Multi Control
Đặt cấu hình thiết đặt cho Multi Control
81
81
Time
Clock Set
Sleep Timer
On Timer
Off Timer
Holiday Management
82
82
82
82
83
83
Sound Mode
66
HDMI Sound
67
Sound Effect
DTS TruSurround HD
DTS TruDialog Equaliser
68
68
68
68
Eco Solution
Energy Saving
Eco Sensor
No Signal Power Off
Auto Power Off
84
84
84
84
84
Speaker Settings
69
Auto Protection Time
85
3
Mục lục
Screen Burn Protection
Pixel Shift
Timer
Immediate display
Side Grey
86
86
87
88
88
Ticker
89
Video Wall
Video Wall
Format
Horizontal
Vertical
Screen Position
90
90
90
90
91
91
Source AutoSwitch Settings
92
Source AutoSwitch
92
Primary Source Recovery
92
Primary Source
92
Secondary Source93
Change PIN
94
General
95
Max. Power Saving95
Game Mode95
Auto Power On95
Safety Lock95
Button Lock
96
Standby Control
96
Network Standby
96
Lamp Schedule
97
OSD Display
98
Power On Adjustment
98
Temperature Control
98
Power Button
98
Anynet+ (HDMI-CEC)
99
Anynet+ (HDMI-CEC)99
Auto Turn Off
100
Xử lý sự cố đối với Anynet+
101
Clone Product
103
DVI Connection
103
Reset System
104
Reset All
104
PC module power
Synced power-on
Synced power-off
105
105
105
Support
Software Update
Update now
106
106
Contact Samsung
106
Phát ảnh, video và nhạc
(Phát phương tiện)
Đọc thông tin sau trước khi sử dụng chức năng
phát phương tiện bằng thiết bị USB
107
Sử dụng thiết bị USB
109
Mục menu trong trang danh sách nội dung
phương tiện
110
Các nút và tính năng khả dụng trong khi phát lại
ảnh
111
Các nút và tính năng khả dụng trong khi phát lại
video
112
Các nút và tính năng khả dụng trong khi phát lại
nhạc
113
Định dạng tệp phát Phương tiện và Phụ đề Được
hỗ trợ
114
Phụ đề
114
Định dạng tệp hình ảnh tương thích
114
Định dạng tệp nhạc được hỗ trợ
115
Các định dạng video được hỗ trợ
115
4
Mục lục
Hướng dẫn xử lý sự cố
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dịch
vụ khách hàng của Samsung
118
Kiểm tra sản phẩm
118
Kiểm tra độ phân giải và tần số
118
Kiểm tra những mục sau đây.
119
Hỏi & Đáp
125
Các thông số kỹ thuật
Thông số chung
126
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
128
Phụ lục
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán (Chi phí
đối với khách hàng)
130
Không phải lỗi sản phẩm
130
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng 130
Khác
130
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
Hiện tượng lưu ảnh là gì?
Biện pháp ngăn ngừa đề xuất.
131
131
131
License
132
Thuật ngữ
133
5
Chương 01
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bản quyền
Nội dụng của sách hướng dẫn này có thể thay đổi để cải thiện chất lượng mà không cần thông báo.
© 2017 Samsung Electronics
Samsung Electronics sở hữu bản quyền đối với sách hướng dẫn này.
Cấm sử dụng hoặc sao chép một phần hoặc toàn bộ sách hướng dẫn này mà không có sự ủy quyền của Samsung Electronics.
Microsoft, Windows là các nhãn hiệu đã đăng ký của Microsoft Corporation.
VESA, DPM và DDC là các nhãn hiệu đã đăng ký của Video Electronics Standards Association.
Quyền sở hữu tất cả các nhãn hiệu khác được ghi nhận cho chủ sở hữu tương ứng.
6
Lưu ý an toàn
Cảnh báo
Làm sạch
――Hãy cẩn thận khi làm sạch vì màn hình và bên ngoài của các LCD tiên tiến dễ bị trầy xước.
――Tiến hành các bước sau khi làm sạch.
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
Có thể xảy ra chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không tuân theo các hướng dẫn.
Thận trọng
Có thể xảy ra thương tích cá nhân hoặc thiệt hại tài sản nếu không tuân theo các hướng dẫn.
1
Tắt nguồn sản phẩm và máy tính.
2
Rút dây nguồn khỏi sản phẩm.
――Giữ cáp nguồn ở phích cắm và không chạm vào cáp với tay ướt.
Các hoạt động được đánh dấu bằng biểu tượng này là bị cấm.
Nếu không, có thể xảy ra điện giật.
3
Phải tuân thủ các hướng dẫn được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Lau sản phẩm bằng miếng vải sạch, mềm và khô.
•• Không sử dụng chất làm sạch có chứa cồn, dung
môi hoặc các chất có hoạt tính bề mặt.
!
•• Không phun nước hoặc chất làm sạch trực tiếp lên
sản phẩm.
4
Làm ướt miếng vải mềm và khô với nước rồi vắt kỹ để lau bên
ngoài sản phẩm.
5
Cắm dây nguồn vào sản phẩm khi kết thúc quá trình làm sạch.
6
Bật nguồn sản phẩm và máy tính.
7
Lưu trữ
Cắm phích cắm nguồn vào ổ cắm nguồn được tiếp đất (chỉ các thiết bị
được cách điện loại 1).
Do đặc tính của các sản phẩm có độ bóng cao, việc sử dụng máy làm ẩm UV ở gần có thể tạo ra
các vết ố màu trắng trên sản phẩm.
――Liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng nếu cần làm sạch bên trong sản phẩm (phí dịch vụ
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc thương tích.
!
Không bẻ cong hoặc giật mạnh dây nguồn. Cẩn thận để không đặt vật
nặng lên dây nguồn.
sẽ được áp dụng).
Điện và an toàn
•• Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
Không đặt dây nguồn hoặc sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Cảnh báo
Không sử dụng dây nguồn hoặc phích cắm bị hỏng, hoặc ổ cắm điện
bị lỏng.
Lau sạch tất cả bụi bẩn xung quanh chân phích cắm nguồn hoặc ổ
cắm nguồn bằng miếng vải khô.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
Không sử dụng nhiều sản phẩm với một ổ cắm nguồn duy nhất.
•• Ổ cắm nguồn bị quá nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn.
!
Không chạm vào phích cắm nguồn với tay ướt. Nếu không, có thể xảy
ra điện giật.
Cắp phích cắm nguồn vào hết cỡ để không bị lỏng.
•• Kết nối không chặt có thể gây ra hỏa hoạn.
!
8
Cài đặt
Thận trọng
Không rút dây nguồn trong khi sản phẩn đang được sử dụng.
•• Sản phẩm có thể bị hỏng do sốc điện.
Cảnh báo
Không đặt nến, nhang đuổi côn trùng hoặc thuốc lá trên đỉnh sản
phẩm. Không lắp đặt sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
Chỉ sử dụng dây nguồn do Samsung cung cấp kèm theo sản phẩm của
bạn. Không sử dụng dây nguồn với các sản phẩm khác.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Nhờ kỹ thuật viên lắp đặt giá treo trên tường.
!
Đảm bảo ổ cắm điện sẽ được sử dụng để cắm dây nguồn không bị cản
trở.
•• Có thể xảy ra thương tích nếu việc lắp đặt do người không đủ
trình độ tiến hành.
!
•• Phải rút dây nguồn để ngắt hoàn toàn nguồn điện vào sản phẩm
khi xảy ra sự cố.
!
•• Chỉ sử dụng tủ được phê duyệt.
Không lắp đặt sản phẩm tại những nơi thông gió kém như giá sách
hoặc hốc tường.
•• Lưu ý rằng sản phẩm không được ngắt điện hoàn toàn bằng cách
chỉ sử dụng nút nguồn trên điều khiển từ xa.
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
Giữ phích cắm khi rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Lắp đặt sản phẩm cách tường ít nhất 10cm để đảm bảo thông gió.
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
!
!
Giữ túi nhựa đóng gói ngoài tầm với của trẻ em.
•• Trẻ em có thể bị ngạt thở.
!
9
Không lắp đặt sản phẩm trên bề mặt không vững chắc hoặc rung
động (giá đỡ không chắc chắn, bề mặt nghiêng, v.v.)
Thận trọng
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
Không làm rơi sản phẩm trong khi di chuyển.
•• Sử dụng sản phẩm ở khu vực có độ rung quá mức có thể làm
hỏng sản phẩm hoặc gây ra hỏa hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trên xe hoặc ở nơi tiếp xúc với bụi, hơi ẩm
(nước chảy nhỏ giọt, v.v.), dầu hoặc khói.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
!
Không đặt úp mặt trước của sản phẩm xuống.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Màn hình có thể bị hỏng.
!
Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, nhiệt hoặc đồ vật
nóng như bếp.
Khi lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc trên giá, đảm bảo rằng cạnh dưới
của mặt trước sản phẩm không nhô ra ngoài.
•• Tuổi thọ của sản phẩm có thể bị giảm hoặc có thể xảy ra hỏa
hoạn.
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
•• Chỉ lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc giá đúng kích thước.
Không lắp đặt sản phẩm trong tầm với của trẻ em.
•• Sản phẩm có thể bị đổ và làm cho trẻ bị thương.
Đặt sản phẩm xuống nhẹ nhàng.
•• Vì mặt trước của sản phẩm nặng, nên hãy lắp đặt sản phẩm trên
bề mặt phẳng và chắc chắn.
Dầu ăn, chẳng hạn như dầu đậu nành, có thể làm hỏng hoặc làm biến
dạng sản phẩm. Không lắp đặt sản phẩm trong bếp hoặc gần kệ bếp.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
!
SAMSUNG
!
Lắp đặt sản phẩm ở nơi khác thường (nơi tiếp xúc với nhiều hạt mịn,
hóa chất, nhiệt độ quá cao/quá thấp hoặc độ ẩm cao hay nơi mà
sản phẩm hoạt động liên tục trong thời gian dài) có thể ảnh hưởng
nghiêm trọng đến hiệu suất của sản phẩm.
•• Đảm bảo hỏi ý kiến Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung
nếu bạn muốn lắp đặt sản phẩm ở nơi như vậy.
10
Hoạt động
Không để vật nặng hoặc những thứ mà trẻ thích (đồ chơi, kẹo, v.v.)
trên đỉnh sản phẩm.
•• Sản phẩm hoặc vật nặng có thể đổ khi trẻ cố gắng với lấy đồ chơi
hoặc kẹo, gây ra thương tích nghiêm trọng.
Cảnh báo
Có điện cao áp bên trong sản phẩm. Không tự tháo, sửa chữa hoặc sửa
đổi sản phẩm.
Khi có chớp hoặc sấm sét, hãy tắt nguồn sản phẩm và rút cáp nguồn.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung để
sửa chữa.
!
Trước khi di chuyển sản phẩm, hãy tắt công tắc nguồn và rút cáp
nguồn cũng như tất cả các cáp được kết nối khác.
Không làm rơi các đồ vật lên sản phẩm hoặc gây ra va chạm.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
!
!
Nếu sản phẩm phát ra tiếng động bất thường, mùi khét hoặc khói,
hãy rút dây nguồn ngay lập tức và liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách
hàng của Samsung.
Không di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ cáp
nào.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do
cáp bị hỏng.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
!
Không để trẻ em đu lên sản phẩm hoặc trèo lên đỉnh sản phẩm.
Nếu phát hiện rò rỉ gas, không chạm vào sản phẩm hoặc phích cắm
nguồn. Đồng thời, thông gió khu vực đó ngay lập tức.
•• Trẻ em có thể bị thương hoặc chấn thương nghiêm trọng.
•• Tia lửa điện có thể gây nổ hoặc hỏa hoạn.
!
Nếu sản phẩm bị rơi hoặc vỏ ngoài bị hỏng, hãy tắt công tắc nguồn và
rút dây nguồn. Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung.
•• Tiếp tục sử dụng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
GAS
Không nâng hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc
bất kỳ cáp nào.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do
cáp bị hỏng.
11
Không sử dụng hoặc cất giữ các bình xịt dễ cháy nổ hoặc chất dễ cháy
gần sản phẩm.
Thận trọng
•• Có thể xảy ra nổ hoặc hỏa hoạn.
Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể gây
ra hiện tượng lưu ảnh hoặc điểm ảnh bị khuyết.
!
Đảm bảo các lỗ thông gió không bị khăn trải bàn hoặc rèm cửa che
kín.
!
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
100
Không nhét các vật bằng kim loại (đũa, đồng xu, kẹp tóc, v.v.) hoặc các
vật dễ cháy (giấy, diêm, v.v.) vào sản phẩm (qua lỗ thông gió hoặc các
cổng vào/ra, v.v.).
-_-
Rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm
trong thời gian dài (trong kỳ nghỉ, v.v.).
•• Bụi bẩn tích tụ kết hợp với nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn, điện
giật hoặc rò điện.
!
Sử dụng sản phẩm ở độ phân giải và tần số khuyến nghị.
•• Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc
các vật chất khác rơi vào sản phẩm. Sau đó, liên hệ với Trung
tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Kích hoạt chế độ tiết kiệm điện hoặc trình bảo vệ màn hình bằng
hình ảnh chuyển động nếu bạn không sử dụng sản phẩm trong
thời gian dài.
•• Thị lực của bạn có thể bị giảm.
!
Không lật ngược hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách giữ chân đế.
Không đặt các vật chứa chất lỏng (bình, lọ, chai, v.v.) hoặc đồ vật bằng
kim loại trên đỉnh sản phẩm.
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng hoặc gây ra thương tích.
•• Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc
các vật chất khác rơi vào sản phẩm. Sau đó, liên hệ với Trung
tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Nhìn màn hình ở khoảng cách quá gần trong thời gian dài có thể làm
giảm thị lực của bạn.
!
Không sử dụng máy làm ẩm hoặc bếp lò quanh sản phẩm.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
12
Để mắt bạn nghỉ ngơi trên 5 phút sau mỗi giờ sử dụng sản phẩm.
Cẩn thận không để trẻ em ngậm pin trong miệng khi tháo gỡ ra từ
bộ điều khiển từ xa. Cất giữ pin ở những nơi trẻ em hoặc trẻ sơ sinh
không thể lấy được.
•• Mắt của bạn sẽ hết mỏi.
•• Nếu trẻ em đã nuốt phải pin, hãy liên hệ ngay với bác sĩ của bạn.
!
Không chạm vào màn hình khi đã bật sản phẩm trong một thời gian
dài vì màn hình sẽ trở nên nóng.
Khi thay pin, hãy lắp đúng cực tính (+, -).
!
Cất giữ các phụ kiện nhỏ ngoài tầm với của trẻ em.
Chỉ sử dụng những pin đủ tiêu chuẩn chuyên dùng, không dùng chung
pin mới và pin cũ cùng lúc.
•• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương
tích cho người sử dụng hoặc thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất
trong pin
!
Hãy thận trọng khi điều chỉnh góc của sản phẩm hoặc độ cao chân đế.
Không được thải bỏ pin (và các pin sạc) theo cách thông thường và
chúng phải được hoàn trả lại để tái chế. Khách hàng phải có trách
nhiệm hoàn trả lại các pin đã qua sử dụng hoặc pin sạc để tái chế.
•• Tay hoặc ngón tay của bạn có thể bị kẹt và bị thương.
!
•• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương
tích cho người sử dụng hoặc thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất
trong pin.
•• Nghiêng sản phẩm ở góc quá lớn có thể khiến sản phẩm bị đổ và
có thể gây ra thương tích.
Không đặt vật nặng lên sản phẩm.
!
•• Khách hàng có thể trả lại pin đã dùng hay pin sạc cho trung tâm
tái chế công cộng địa phương hoặc cho các cửa hàng bán cùng
loại pin hay pin sạc đó.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
Khi sử dụng tai nghe, không vặn âm lượng quá cao.
•• Nghe âm thanh quá to có thể làm giảm thính lực của bạn.
13
Chương 02
Chuẩn bị
Kiểm tra các thành phần
–– Liên hệ với nhà cung cấp nơi bạn
mua sản phẩm nếu có thành phần
nào bị thiếu.
Các thành phần
–– Ảnh có thể trông khác với các thành
phần thực tế.
–– Chân đế không được cung cấp cùng
với sản phẩm. Để lắp chân đế, bạn có
thể mua riêng một chân đế.
–– Có thể sử dụng bộ điều hợp RS232C
để kết nối với màn hình khác bằng cáp
RS232C loại D-SUB (9 chốt).
Hướng dẫn cài đặt nhanh
Pin
(Không có ở một số khu vực)
Thẻ bảo hành
(Không có ở một số khu vực)
Điều khiển từ xa
Hướng dẫn điều chỉnh
Dây điện nguồn
Bộ điều hợp RS232C(IN)
14
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có
Các linh kiện
thể thay đổi mà không có thông báo.
Bật nguồn
Pa-nen điều khiển
Nhấn và giữ trong ba giây.
Nhấn phím pa-nen. Xuất hiện một menu.
Tắt nguồn
DCH
Đảm bảo Power off được chọn và sau đó, nhấn và giữ phím pa-nen cho đến khi màn
hình tắt đi.
Nhấn phím pa-nen. Xuất hiện một menu.
Chọn nguồn
Logo miếng đệm (tùy
chọn)
Nhấn phím pa-nen lần nữa để chọn Source. Sau đó, nhấn và giữ phím pa-nen để xoay
vòng qua nguồn theo mong muốn.
Không dùng lực kéo miếng đệm logo. Logo có thể bong ra hoặc vỡ.
Nhấn nút trên điều khiển từ xa trỏ vào cảm biến từ xa trên sản phẩm để thực hiện chức
năng tương ứng.
――Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều khiển từ
Loa
xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị điều khiển.
Sử dụng điều khiển từ xa trong phạm vi từ 7 đến 10 m từ bộ cảm biến trên sản phẩm
với một góc 30° từ bên trái và bên phải.
Cảm biến từ xa & Phím pa-nen
Cảm biến từ xa
DCH
Màn hình sản phẩm cũng có thể hoạt động như một cảm biến từ xa.
Khi trỏ điều khiển từ xa vào màn hình, hãy đảm bảo:
•• điều khiển từ xa đang trỏ vào chính giữa màn hình.
•• sử dụng điều khiển từ xa cách màn hình 40 cm đến 70 cm.
――Đặt pin đã sử dụng ở nơi cách xa tầm tay trẻ em và tái sử dụng.
――Không sử dụng chung pin cũ và mới. Thay cả hai pin cùng lúc.
Logo miếng đệm
Cảm biến từ xa
――Tháo pin ra khi điều khiển từ xa không được sử dụng trong một thời gian dài.
•• Để sử dụng phím trên bảng điều khiển, đảm bảo rằng phím trên bảng điều khiển trượt không được nhô ra khỏi
phần dưới của sản phẩm.
•• Để sử dụng cảm biến từ xa/eco, đảm bảo rằng các phím trên bảng điều khiển trượt nhô ra khỏi phần dưới của
sản phẩm.
15
Pa-nen điều khiển
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có
thể thay đổi mà không có thông báo.
DCJ
Cảm biến từ xa
Nhấn nút trên điều khiển từ xa trỏ vào phía dưới của mặt trước sản phẩm để thực hiện
chức năng. Cảm biến điều khiển từ xa nằm ở phía dưới của sản phẩm.
――Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều khiển từ
xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị điều khiển.
Sử dụng điều khiển từ xa trong phạm vi từ 7 đến 10 m từ bộ cảm biến trên sản phẩm với một góc 30° từ bên trái và
bên phải.
――Đặt pin đã sử dụng ở nơi cách xa tầm tay trẻ em và tái sử dụng.
――Không sử dụng chung pin cũ và mới. Thay cả hai pin cùng lúc.
――Tháo pin ra khi điều khiển từ xa không được sử dụng trong một thời gian dài.
Loa
Cảm biến từ xa & Phím pa-nen
DCJ
Cảm biến từ xa
16
――Phím pa-nen nằm ở mặt trước, phía dưới cùng bên phải của sản phẩm.
――Nếu bạn nhấn nút P trên phím pa-nen khi sản phẩm đang bật, trình
Nút
Mô tả
Tắt nguồn sản phẩm.
đơn điều khiển sẽ được hiển thị.
Trình đơn điều khiển
Power off
Chọn nguồn tín hiệu đầu vào được kết nối.
Power off
Source
Press: Move
Press & Hold: Select
Khi màn hình trình đơn điều khiển đang hiển thị, nhấn nhẹ lên phím pa-nen
để chuyển con trỏ đến Power off , sau đó nhấn và giữ phím pa-nen để tắt
sản phẩm.
Khi màn hình trình đơn điều khiển đang hiển thị, nhấn nhẹ lên phím pa-nen
để chuyển con trỏ đến Source , sau đó nhấn và giữ phím pa-nen để hiển thị
màn hình nguồn vào.
Khi màn hình nguồn vào đang hiển thị, nhấn và giữ phím pa-nen để chuyển
đến nguồn vào mong muốn.
――Phím pa-nen chỉ có thể sử dụng cho Power off và Source.
――Để thoát khỏi màn hình trình đơn điều khiển, chờ ít nhất 3 giây mà không nhấn phím pa-nen.
17
Mặt sau
Cổng
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày.
AUDIO OUT
Kết nối với âm thanh của thiết bị nguồn tín hiệu.
RS232C IN
Kết nối với MDC bằng cách sử dụng bộ điều hợp RS232C.
AUDIO IN
Nhận âm thanh từ PC qua cáp âm thanh.
HDMI 1, HDMI 2
Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp HDMI hoặc cáp HDMI-DVI.
DVI/PC/MAGICINFO IN
DVI: Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp DVI hoặc cáp HDMI-DVI.
PC: Kết nối cáp D-SUB (qua bộ điều hợp DVI-RGB) hoặc cáp DVI-RGB với PC.
MAGICINFO IN: Sử dụng cáp DP-DVI (chuyên dụng) khi kết nối hộp mạng (được bán
riêng).
USB ¨ (1.0A)
Kết nối với thiết bị nhớ USB.
Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có
thông báo.
DCH
Mô tả
――Các cổng USB trên sản phẩm chấp nhận dòng điện không đổi tối đa là 1,0A. Nếu
vượt quá giá trị tối đa, các cổng USB có thể không hoạt động.
AV IN / COMPONENT IN
Kết nối với thiết bị nguồn bằng bộ điều hợp thành phần/AV.
RJ45
Kết nối với MDC bằng cáp LAN. (10/100 Mbps)
18
Mặt sau
Cổng
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày.
USB ¨(1.0A)
Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có
thông báo.
Mô tả
Kết nối với thiết bị nhớ USB.
――Các cổng USB trên sản phẩm chấp nhận dòng điện không đổi tối đa là
1,0A. Nếu vượt quá giá trị tối đa, các cổng USB có thể không hoạt động.
HDMI IN 1
HDMI IN 2
Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp HDMI hoặc cáp HDMIDVI.
DVI/MAGICINFO IN
DVI: Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp DVI hoặc cáp
HDMI-DVI.
MAGICINFO IN: Để sử dụng MagicInfo, hãy đảm bảo kết nối cáp DP-DVI.
RS232C IN
Kết nối với MDC bằng cách sử dụng bộ điều hợp RS232C.
AV/COMPONENT IN
Kết nối với thiết bị nguồn bằng bộ điều hợp thành phần/AV.
RJ45
Kết nối với MDC bằng cáp LAN. (10/100 Mbps)
DVI/HDMI/AUDIO IN
Nhận âm thanh từ PC qua cáp âm thanh.
AUDIO OUT
Kết nối với âm thanh của thiết bị nguồn tín hiệu.
DCJ
19
Khóa chống trộm
――Khóa chống trộm cho phép bạn sử dụng sản phẩm một cách an toàn ngay cả ở những nơi công cộng.
――Hình dạng thiết bị khóa và cách thức khóa tùy thuộc vào nhà sản xuất. Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm
thông tin chi tiết.
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa trong hình ảnh.
Để khóa thiết bị khóa chống trộm:
――Chân đế: Được bán riêng
DCH
DCJ
1
Cố định cáp của thiết bị khóa chống trộm vào một vật nặng ví dụ như bàn làm việc.
2
Luồn một đầu của cáp qua móc ở đầu kia của cáp.
3
Đặt thiết bị khóa vào bên trong khe khóa chống trộm ở phía sau sản phẩm.
4
Khóa thiết bị khóa.
–– Bạn có thể mua riêng thiết bị khóa chống trộm.
–– Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi tiết.
–– Bạn có thể mua thiết bị khóa chống trộm tại các cửa hàng bán lẻ đồ điện tử hoặc mua qua mạng.
20
Điều khiển từ xa
――Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều khiển từ xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị điều khiển.
――Nút không có mô tả trong hình ảnh bên dưới không được hỗ trợ trên sản phẩm.
Bật nguồn sản phẩm.
Tắt nguồn sản phẩm.
Các nút số
Nhập mật khẩu vào trình đơn OSD.
–– Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
Tắt âm thanh.
Điều chỉnh âm lượng.
Ngừng tắt tiếng: Nhấn lại MUTE hoặc nhấn
nút điều chỉnh âm lượng (+ VOL -).
Thay đổi nguồn vào.
Sử dụng phím tắt này để truy cập trực tiếp
vào MagicInfo Lite.
Hiển thị hoặc ẩn trình đơn hiển thị trên màn
hình, hoặc trở về̀ trình đơn trước.
Phím tắt này khả dụng khi hộp mạng hoặc
PIM (Mô đun Plug In) được kết nối.
Nút Khởi chạy MagicInfo Lite.
21
Truy cập nhanh các tính năng được sử dụng
Hiển thị thông tin về nguồn đầu vào hiện tại.
thường xuyên.
Chuyển sang trình đơn lên trên, xuống dưới,
bên trái hoặc phải hoặc điều chỉnh cài đặt
của một tùy chọn.
Xác nhận lựa chọn một trình đơn.
Trở về trình đơn trước.
Thoát khỏi trình đơn hiện tại.
Chọn thủ công nguồn vào được kết nối từ PC,
DVI, HDMI1, HDMI2.
Cài đặc chức năng khóa an toàn.
Được sử dụng trong chế độ Anynet+ và chế độ
đa phương tiện.
–– Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
Để đặt pin vào điều khiển từ xa
22
Trước khi Lắp đặt Sản phẩm
(Hướng dẫn Lắp đặt)
Để tránh thương tích, thiết bị này phải được gắn chặt vào sàn/tường theo hướng dẫn lắp đặt.
•• Đảm bảo rằng công ty lắp đặt được ủy quyền lắp đặt giá treo tường.
•• Nếu không, giá treo tường có thể rơi và gây ra thương tích cá nhân.
•• Đảm bảo lắp đặt giá treo tường được chỉ định.
Thông gió
――Vui lòng liên hệ Trung tâm Dịch vụ Khách hàng của Samsung để biết thêm chi tiết.
Lắp đặt trên Tường thẳng đứng
A
A Tối thiểu là 40 mm
B Nhiệt độ xung quanh: Dưới 35 °C
――Khi lắp đặt sản phẩm trên tường thẳng đứng, cho phép ít nhất khoảng cách 40 mm giữa sản phẩm và bề mặt
tường để thông gió và đảm bảo nhiệt độ A xung quanh được giữ ở mức dưới 35 °C.
B
Lắp đặt trên Tường có vết lõm
D
B
D
A Tối thiểu là 40 mm
B Tối thiểu là 70 mm
C Tối thiểu là 50 mm
D Tối thiểu là 50 mm
A
E Nhiệt độ xung quanh: Dưới 35 °C
――Khi lắp đặt sản phẩm trên tường bị lõm xuống, cho phép ít nhất khoảng cách như chỉ định ở trên giữa sản phẩm
và bề mặt tường để thông gió và đảm bảo nhiệt độ xung quanh được giữ ở mức dưới 35 °C.
C
E
23
Lắp đặt giá treo tường
Lắp đặt bộ giá treo tường
Bộ giá treo tường (được bán riêng) cho phép bạn lắp sản phẩm lên tường.
Để biết thông tin chi tiết về cách lắp đặt giá treo tường, hãy xem hướng dẫn đi kèm giá treo tường.
Chúng tôi khuyên bạn nên liên hệ với kỹ thuật viên để được trợ giúp khi lắp đặt giá treo tường.
Samsung Electronics không chịu trách nhiệm về bất kỳ hỏng hóc nào đối với sản phẩm hay thương tích nào đối với bạn hoặc người khác nếu bạn tự ý lắp đặt giá treo tường.
Thông số kỹ thuật của bộ giá treo tường
(VESA)
――Lắp giá treo tường lên tường đặc vuông góc với sàn nhà. Trước khi lắp
giá treo tường vào các bề mặt như tấm ốp tường, hãy liên hệ với đại lý
gần nhất để biết thêm thông tin.
Nếu bạn lắp sản phẩm trên tường nghiêng, sản phẩm có thể bị đổ và
dẫn đến thương tích cá nhân nghiêm trọng.
•• Bộ giá treo tường của Samsung có hướng dẫn lắp đặt chi tiết và tất cả các bộ phận cần thiết cho việc lắp ráp
đều được cung cấp.
•• Không sử dụng vít dài hơn độ dài chuẩn hoặc không phù hợp với thông số vít chuẩn VESA. Vít quá dài có thể
làm hỏng phần bên trong của sản phẩm.
•• Đối với giá treo tường không phù hợp với thông số vít chuẩn VESA, độ dài của vít có thể khác nhau tùy thuộc
vào thông số kỹ thuật của giá treo tường.
•• Không vặn vít quá chặt. Vặn quá chặt có thể làm hỏng sản phẩm hoặc khiến sản phẩm bị đổ, dẫn đến thương
tích cá nhân. Samsung không chịu trách nhiệm về các kiểu tai nạn này.
•• Samsung không chịu trách nhiệm về hư hỏng sản phẩm hoặc thương tích cá nhân khi người tiêu dùng sử dụng
giá treo tường không phải là VESA hoặc không được chỉ định hoặc người tiêu dùng không tuân theo các hướng
dẫn lắp đặt sản phẩm.
•• Luôn nhờ hai người lắp sản phẩm lên tường.
•• Kích thước chuẩn cho bộ giá treo tường được hiển thị trong bảng bên dưới.
Tên mẫu sản
phẩm
Thông số lỗ vít VESA (A * B)
tính bằng milimet
DC43H / DC43J / DC49J
200 x 200
DC49H / DC55H
400 x 400
Vít chuẩn
M8
Số lượng
4
――Không lắp đặt bộ giá treo tường trong khi sản phẩm của bạn đang bật. Việc này có thể dẫn đến thương tích cá
nhân do điện giật.
――Nếu muốn sử dụng giá gắn tường, hãy chắc chắn bạn có thể tháo sản phẩm khỏi giá mà không cần sử dụng bất
kỳ công cụ nào khác. (Kiểu máy được hỗ trợ: DCJ)
24
Điều khiển từ xa (RS232C)
•• Gán chốt
1 2 3 4 5
5 4 3 2 1
6 7 8 9
9 8 7 6
Kết nối cáp
Cáp RS232C
Giao diện
RS232C (9 chốt)
Chốt
TxD (Số 2), RxD (Số 3), GND (Số 5)
Tốc độ bit
9600 bit/giây
Số bit dữ liệu
8 bit
Chẵn lẻ
Không
Bit dừng
1 bit
Điều khiển luồng dữ liệu
Không
Độ dài tối đa
15 m (chỉ đối với loại có tấm chắn)
<Loại cổng đực>
Chốt
<Loại cổng cái>
Tín hiệu
1
Dò đường truyền dữ liệu
2
Dữ liệu thu được
3
Dữ liệu truyền đi
4
Chuẩn bị cổng dữ liệu
5
Tín hiệu tiếp đất
6
Chuẩn bị gói dữ liệu
7
Gửi yêu cầu
8
Tín hiệu đã rõ ràng để gửi đi
9
Chỉ báo chuông
25
Cáp mạng LAN
•• Cáp RS232C
Bộ kết nối: D-Sub 9 chốt với cáp stereo
6
•• Gán chốt
3
2
1
1
1 2 3 4 5 6 7 8
-P2-
9
-P1-
5
-P1Loại cổng
đực
-P1-
-P2-
-P2-
Rx
3
----------
1
Tx
STEREO
Tx
2
----------
2
Rx
PHÍCH CẮM
Gnd
5
----------
3
Gnd
(3,5ø)
Số chốt
Màu chuẩn
Tín hiệu
1
Trắng và cam
TX+
2
Màu cam
TX-
3
Trắng và xanh lá
RX+
4
Xanh dương
NC
5
Trắng và xanh dương
NC
6
Xanh lá
RX-
7
Trắng và nâu
NC
8
Nâu
NC
26
Cáp LAN chéo (PC đến PC)
•• Bộ kết nối: RJ45
Cáp LAN trực tiếp (PC đến HUB)
HUB
RJ45
RJ45
P2
RJ45
P1
P2
P1
P1
P2
Tín hiệu
P1
TX+
1
P2
Tín hiệu
↔
3
RX+
P2
Tín hiệu
TX-
2
↔
6
RX-
↔
1
TX+
RX+
3
↔
1
TX+
2
↔
2
TX-
RX-
6
↔
2
TX-
RX+
3
↔
3
RX+
RX-
6
↔
6
RX-
Tín hiệu
P1
TX+
1
TX-
27
Kết nối
•• Kết nối 2
――Đảm bảo rằng bạn kết nối bộ điều hợp RS232C(IN) với cổng RS232C IN trên sản phẩm.
•• Kết nối 1
RJ45
RJ45
RS232C
IN
28
Không. Loại lệnh
Các mã điều khiển
Xem trạng thái điều khiển (Nhận lệnh điều khiển)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
ID
Độ dài dữ liệu
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
Dữ liệu
1
Giá trị
Kiểm tra tổng
Lệnh
Lệnh
0x84
0~1
11
Điểu khiển người dùng Tường
Video
0x89
-
Ví dụ: Power On (Bật nguồn) & ID=0
Độ dài dữ liệu
Không. Loại lệnh
Bật Tường Video
•• Toàn bộ liên lạc diễn ra bằng giá trị thập lục phân. Kiểm tra tổng được tính bằng cách cộng
toàn bộ giá trị trừ phần đầu trang. Nếu kiểm tra tổng cộng thêm hơn 2 chữ số như hiển thị
dưới đây (11+FF+01+01=112), thì chữ số đầu tiên sẽ bị gỡ bỏ.
0
ID
Dãy giá trị
10
Kiểm tra tổng
Điều khiển (Cài đặt lệnh điều khiển)
Đầu trang
Lệnh
Dãy giá trị
1
Điểu khiển nguồn
0x11
0~1
2
Điều khiển âm lượng
0x12
0~100
3
Điểu khiển nguồn dữ liệu đầu vào
0x14
-
4
Điểu khiển chế độ màn hình
0x18
-
5
Điều khiển kích thước màn hình
0x19
0~255
6
Điều khiển bật/tắt PIP
0x3C
0~1
7
Điều khiển điều chỉnh tự động
(Chỉ dành cho PC và BNC)
0x3D
0
8
Điểu khiển chế độ tường video
0x5C
0~1
9
Khóa an toàn
0x5D
0~1
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu 1
1
"Power"
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu 1
1
1
Kiểm tra tổng
12
•• Để điều khiển toàn bộ thiết bị kết nối với một cáp tuần tự liên tục không kể ID, hãy đặt ID
là "0xFE" và truyền lệnh. Các lệnh được tiến hành bởi mỗi thiết bị nhưng ACK không phản
ứng.
29
Điểu khiển nguồn
Điều khiển âm lượng
•• Tính năng
Có thể bật và tắt nguồn sản phẩm bằng PC.
•• Tính năng
Có thể điều chỉnh âm lượng của sản phẩm bằng PC.
•• Xem trạng thái nguồn (Get Power ON / OFF Status)
•• Xem trạng thái âm lượng (Get Volume Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
•• Cài đặt nguồn BẬT/TẮT (Set Power ON / OFF)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x12
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Power"
Kiểm tra tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x12
•• Ack
0: Tắt nguồn
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0xFF
•• Ack
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ liệu Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
0x11
"Power"
'A'
Kiểm tra
tổng
•• Nak
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
0
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Volume"
Kiểm tra tổng
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x11
"ERR"
ID
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x12
"Volume"
Kiểm tra
tổng
"Volume": Mã giá trị âm lượng sẽ được cài đặt trên sản phẩm. (0-100)
•• Nak
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
Đầu trang
Kiểm tra tổng
"Volume": Mã giá trị âm lượng sẽ được cài đặt trên sản phẩm. (0-100)
1: Bật nguồn
Lệnh
Độ dài dữ liệu
•• Cài đặt âm lượng (Set Volume)
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
Đầu trang
ID
Kiểm tra tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x12
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
30
Điểu khiển nguồn dữ liệu đầu vào
0x24
•• Tính năng
Có thể thay đổi nguồn vào của sản phẩm bằng PC.
――Bạn không thể sử dụng DVI_video, HDMI1_PC(HDMI_PC) và HDMI2_PC bằng lệnh Cài đặt.
Chúng chỉ phản ứng với lệnh "Get" (Lấy).
――Nguồn đầu vào sẵn có có thể thay đổi tùy theo mẫu sản phẩm.
•• Xem trạng thái nguồn tín hiệu đầu vào (Get Input Source Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x14
ID
Độ dài dữ liệu
――MagicInfo chỉ khả dụng với mẫu có chức năng MagicInfo.
Kiểm tra tổng
――RF(TV), DTV chỉ có trong các mẫu bao gồm TV.
0
•• Ack
•• Cài đặt nguồn tín hiệu đầu vào (Set Input Source)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x14
ID
Đầu trang Lệnh
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Input Source"
"Input Source": Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
0x14
PC
0x18
DVI
0x0C
Nguồn tín hiệu vào
0x08
Thành phần
0x20
MagicInfo
0x1F
DVI_video
0x30
RF (TV)
0x40
DTV
0x21
HDMI1(HDMI)
0x22
HDMI1_PC(HDMI_PC)
0x23
HDMI2
HDMI2_PC
Kiểm tra tổng
0xAA
ID
0xFF
Độ dài dữ liệu Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
0x14
"Input
Source"
'A'
Kiểm tra
tổng
"Input Source": Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
•• Nak
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x14
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
31
Điểu khiển chế độ màn hình
•• Nak
Đầu trang Lệnh
•• Tính năng
Có thể thay đổi chế độ màn hình của sản phẩm bằng PC.
Không thể điều khiển chế độ màn hình khi chức năng Video Wall được kích hoạt.
――Chỉ có thể sử dụng điều khiển này trên các mẫu bao gồm TV.
Lệnh
0xAA
0x18
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
Lệnh
0
0xAA
0x18
ID
0x04
Thu phóng
0x31
Thu phóng chiều rộng
0x0B
4:3
Dữ liệu
1
"Screen Mode"
Kiểm tra tổng
0xAA
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x19
0xAA
'N'
0x18
"ERR"
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
ID
0xFF
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x19
"Screen Size"
'A'
Kiểm tra tổng
"Screen Size": kích cỡ màn hình sản phẩm (phạm vi: 0 - 255, đơn vị: inch)
•• Nak
Đầu trang Lệnh
0xFF
3
Kiểm tra tổng
•• Ack
•• Ack
Đầu trang Lệnh
Giá trị1
•• Xem kích thước màn hình (Get Screen Size Status)
Độ dài dữ
liệu
Đầu trang Lệnh
16 : 9
r-CMD
•• Tính năng
Có thể thay đổi kích cỡ màn hình của sản phẩm bằng PC.
"Screen Mode": Mã cài đặt trạng thái sản phẩm
0x01
Ack/Nak
Điều khiển kích thước màn hình
•• Cài đặt kích thước hình ảnh (Set Picture Size)
Đầu trang
0xFF
Độ dài dữ
liệu
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
•• Xem trạng thái màn hình (Get Screen Mode Status)
Đầu trang
0xAA
ID
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x18
"Screen
Mode"
Kiểm tra tổng
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x19
"ERR"
Kiểm tra tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
"Screen Mode": Mã cài đặt trạng thái sản phẩm
32
Điều khiển Bật/Tắt PIP
Điều khiển điều chỉnh tự động (Chỉ dành cho PC và BNC)
•• Tính năng
Có thể bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm bằng PC.
•• Tính năng
Tự động điều chỉnh màn hình hệ thống PC sử dụng PC.
――Chỉ có sẵn ở những mẫu có tính năng PIP.
――Không thể điều khiển chế độ này nếu Video Wall được cài đặt thành On.
•• Xem trạng thái điều chỉnh tự động (Get Auto Adjustment Status)
Không
――Chức năng này không có trong MagicInfo.
•• Cài đặt điều chỉnh tự động (Set Auto Adjustment)
•• Xem trạng thái PIP bật/tắt (Get the PIP ON / OFF Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x3C
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
Lệnh
0xAA
0x3C
Lệnh
0xAA
0x3D
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Auto
Adjustment"
0
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"PIP"
Kiểm tra tổng
•• Ack
Đầu trang Lệnh
0xAA
"PIP": Mã dùng để bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm
ID
0xFF
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x3D
"Auto
Adjustment"
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x3D
"ERR"
'A'
1: BẬT PIP
0: Tắt PIP
Kiểm tra
tổng
•• Nak
•• Ack
Đầu trang Lệnh
0xAA
Kiểm tra tổng
"Auto Adjustment" : 0x00 (vào mọi lúc)
•• Cài đặt PIP là bật/tắt (Set the PIP ON / OFF)
Đầu trang
Đầu trang
ID
0xFF
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x3C
"PIP"
'A'
Kiểm tra tổng
Đầu trang Lệnh
0xAA
0xFF
ID
'A'
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
"PIP": Mã dùng để bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm
•• Nak
Đầu trang Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x3C
"PIP"
'A'
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
33
Điểu khiển chế độ Video Wall
Khóa an toàn
•• Tính năng
Chế độ Video Wall có thể được kích hoạt trên sản phẩm bằng cách sử dụng PC.
Điều khiển này chỉ khả dụng trên sản phẩm được bật Video Wall.
Tính năng này vẫn hoạt động không kể bật hay tắt nguồn điện.
•• Xem chế độ tường video (Get Video Wall Mode)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5C
ID
Độ dài dữ liệu
•• Xem trạng thái khóa an toàn (Get Safety Lock Status)
Kiểm tra tổng
0
•• Cài đặt tường video (Set Video Wall Mode)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5C
ID
•• Tính năng
Bạn có thể sử dụng PC để bật hoặc tắt chức năng Safety Lock trên sản phẩm.
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
•• Kích hoạt hoặc tắt kích hoạt khoá an toàn (Set Safety Lock Enable / Disable)
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
Kiểm tra tổng
1
"Video Wall Mode"
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Safety Lock"
"Video Wall Mode": Mã dùng để bật chế độ Video Wall trên sản phẩm
"Safety Lock": Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
1: Full
1: BẬT
0: Natural
0: TẮT
•• Ack
•• Ack
Đầu trang Lệnh
0xAA
Kiểm tra tổng
ID
0xFF
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x5C
"Video Wall
Mode"
Kiểm tra
tổng
Đầu trang Lệnh
0xAA
ID
0xFF
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x5D
"Safety Lock"
'A'
Kiểm tra
tổng
"Safety Lock": Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
"Video Wall Mode": Mã dùng để bật chế độ Video Wall trên sản phẩm
•• Nak
•• Nak
Đầu trang Lệnh
Đầu trang Lệnh
ID
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x5C
"ERR"
Kiểm tra tổng
0xAA
0xAA
0xFF
'A'
0xFF
ID
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x5D
"ERR"
'N'
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
34
Bật Tường Video
•• Nak
•• Tính năng
Máy tính cá nhân BẬT/TẮT Tường Video của sản phẩm.
•• Nhận trạng thái bật/tắt Tường Video
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x84
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
Lệnh
0
0xAA
0x84
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
V.Wall_On
Kiểm tra tổng
0: Tường Video TẮT
0xFF
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x84
ERR
Kiểm tra tổng
•• Tính năng
Máy tính cá nhân bật/tắt chức năng Tường Video của sản phẩm.
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x89
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
•• Cài đặt Tường Video
•• Ack
0xAA
0xFF
Độ dài dữ
liệu
•• Nhận trạng thái Tường Video
1: Tường Video BẬT
Lệnh
0xAA
ID
Điểu khiển người dùng Tường Video
•• V.Wall_On : Mã Tường Video sẽ cài đặt trên sản phẩm
Đầu
trang
Lệnh
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
•• Cài đặt bật/tắt Tường Video
Đầu trang
Đầu
trang
ID
Độ dài dữ liệu
3
Ack/Nak
'A'
r-CMD
0x84
Giá trị1
V.Wall_On
Kiểm tra tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x89
ID
Độ dài dữ liệu Giá trị1
Giá trị 2
2
Wall_SNo
Wall_Div
Kiểm tra tổng
Wall_Div: Mã bộ chia Tường Video được cài đặt trên sản phẩm
V.Wall_On : Giống như trên
35
Mẫu Tường Video 10x10
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
Tắt
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
1
0x11
0x12
0x13
0x14
0x15
0x16
0x17
0x18
0x19
0x1A
0x1B
0x1C
0x1D
0x1E
0x1F
2
0x21
0x22
0x23
0x24
0x25
0x26
0x27
0x28
0x29
0x2A
0x2B
0x2C
0x2D
0x2E
0x2F
3
0x31
0x32
0x33
0x34
0x35
0x36
0x37
0x38
0x39
0x3A
0x3B
0x3C
0x3D
0x3E
0x3F
4
0x41
0x42
0x43
0x44
0x45
0x46
0x47
0x48
0x49
0x4A
0x4B
0x4C
0x4D
0x4E
0x4F
5
0x51
0x52
0x53
0x54
0x55
0x56
0x57
0x58
0x59
0x5A
0x5B
0x5C
0x5D
0x5E
0x5F
6
0x61
0x62
0x63
0x64
0x65
0x66
0x67
0x68
0x69
0x6A
0x6B
0x6C
0x6D
0x6E
0x6F
7
0x71
0x72
0x73
0x74
0x75
0x76
0x77
0x78
0x79
0x7A
0x7B
0x7C
0x7D
0x7E
N/A
8
0x81
0x82
0x83
0x84
0x85
0x86
0x87
0x88
0x89
0x8A
0x8B
0x8C
N/A
N/A
N/A
9
0x91
0x92
0x93
0x94
0x95
0x96
0x97
0x98
0x99
0x9A
0x9B
N/A
N/A
N/A
N/A
10
0xA1
0xA2
0xA3
0xA4
0xA5
0xA6
0xA7
0xA8
0xA9
0xAA
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
11
0xB1
0xB2
0xB3
0xB4
0xB5
0xB6
0xB7
0xB8
0xB9
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
12
0xC1
0xC2
0xC3
0xC4
0xC5
0xC6
0xC7
0xC8
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
13
0xD1
0xD2
0xD3
0xD4
0xD5
0xD6
0xD7
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
14
0xE1
0xE2
0xE3
0xE4
0xE5
0xE6
0xE7
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
15
0xF1
0xF2
0xF3
0xF4
0xF5
0xF6
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
36
Wall_SNo : Mã số sản phẩm được cài đặt trên sản phẩm
Mẫu Tường Video 10x10: ( 1 ~ 100)
Số thứ tự
Dữ liệu
1
0x01
2
0x02
...
...
99
0x63
100
0x64
•• Ack
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
Giá trị 2
4
'A'
0x89
Wall_Div
Wall_SNo
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x89
ERR
Kiểm tra tổng
•• Nak
Đầu
trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Kiểm tra tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
37
Chương 03
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Trước khi kết nối
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
Kết nối với máy tính
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
――Trước khi kết nối một thiết bị nguồn, hãy đọc kỹ sổ tay hướng dẫn sử dụng được cung cấp
•• Có thể kết nối máy tính với sản phẩm bằng nhiều cách.
Sử dụng một phương pháp kết nối phù hợp với máy tính của bạn.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
――Không kết nối cáp nguồn cho tới khi hoàn thành toàn bộ các kết nối.
Kết nối bằng cáp DVI-RGB
kèm theo sản phẩm.
Số lượng và vị trí của các cổng trên thiết bị nguồn có thể khác nhau ở những thiết bị khác
nhau.
Kết nối cáp trong khi đang kết nối có thể làm hỏng sản phẩm.
――Kết nối với cổng âm thanh chính xác: trái = trắng và phải = đỏ.
――Kiểm tra loại của các cổng ở phía sau sản phẩm bạn muốn kết nối.
DCH: DVI/PC/MAGICINFO IN
DCJ: DVI/MAGICINFO IN
DCH: AUDIO IN
DCJ: DVI/HDMI/AUDIO IN
38
Kết nối sử dụng cáp DVI (Loại kỹ thuật số)
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
――Nếu kết nối một PC với sản phẩm, hãy sử dụng cáp HDMI-DVI, hãy cài đặt Edit Name thành
DVI PC để truy cập nội dung video và âm thanh được lưu trên PC.
DCH: DVI/PC/MAGICINFO IN
DCJ: DVI/MAGICINFO IN
DCH: HDMI 1, HDMI 2
DCJ: HDMI IN 1, HDMI IN 2
DCH: AUDIO IN
DCJ: DVI/HDMI/AUDIO IN
DCH: AUDIO IN
DCJ: DVI/HDMI/AUDIO IN
――Bạn có thể sử dụng cổng DVI trên sản phẩm làm cổng HDMI bằng cách sử dụng bộ điều hợp
DVI-HDMI.
HDMI
DCH: DVI/PC/MAGICINFO IN
DCJ: DVI/MAGICINFO IN
39
Kết nối sử dụng cáp HDMI
DCH: HDMI 1, HDMI 2
DCJ: HDMI IN 1, HDMI IN 2
40
Kết nối với thiết bị video
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
•• Bạn có thể kết nối một thiết bị video với sản phẩm bằng cách sử dụng cáp.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
――Nhấn nút SOURCE trên điều khiển từ xa để thay đổi nguồn.
Kết nối sử dụng cáp AV
Kết nối bằng cáp thành phần
DCH: AV IN / COMPONENT IN
DCJ: AV/COMPONENT IN
DCH: AV IN / COMPONENT IN
DCJ: AV/COMPONENT IN
DCH: AUDIO IN
DCJ: DVI/HDMI/AUDIO IN
DCH: AUDIO IN
DCJ: DVI/HDMI/AUDIO IN
41
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
――Âm thanh sẽ không được kích hoạt nếu kết nối sản phẩm với một thiết bị video sử dụng cáp HDMI-DVI. Để xử lý vấn đề này, hãy kết nối thêm cáp âm thanh với các cổng âm thanh trên sản phẩm
và thiết bị video. Nếu kết nối một thiết bị video với sản phẩm bằng cáp HDMI-DVI, hãy cài đặt Edit Name thành DVI Devices để truy cập nội dung video và âm thanh được lưu trên thiết bị video.
――Hỗ trợ độ phân giải 1080p (50/60Hz), 720p (50/60Hz), 480p, và 576p.
DCH: DVI/PC/MAGICINFO IN
DCJ: DVI/MAGICINFO IN
HDMI
DCH: HDMI 1, HDMI 2
DCJ: HDMI IN 1, HDMI IN 2
DCH: AUDIO IN
DCJ: DVI/HDMI/AUDIO IN
42
Kết nối sử dụng cáp HDMI
Kết nối với Hệ thống âm thanh
Sử dụng cáp HDMI hoặc cáp HDMI-DVI (tối đa 1080p)
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
•• Để có chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt hơn, kết nối với thiết bị kỹ thuật số bằng cáp
HDMI.
•• Cáp HDMI hỗ trợ tín hiệu âm thanh và video kỹ thuật số và không yêu cầu cáp âm thanh.
–– Để kết nối sản phẩm với thiết bị kỹ thuật số không hỗ trợ đầu ra HDMI, sử dụng cáp
HDMI-DVI và cáp âm thanh.
AUDIO OUT
•• Hình ảnh có thể không hiển thị bình thường (hoặc không hề có) hoặc âm thanh có thể
không hoạt động nếu thiết bị ngoại vi sử dụng phiên bản cũ hơn của chế độ HDMI được kết
nối với sản phẩm. Nếu sự cố này xảy ra, hãy hỏi nhà sản xuất thiết bị ngoại vi về phiên bản
HDMI và nếu phiên bản này đã lỗi thời, hãy yêu cầu nâng cấp.
•• Chắc chắn sử dụng cáp HDMI có độ dày không quá 14 mm.
•• Chắc chắn mua cáp HDMI được chứng nhận. Nếu không, hình ảnh có thể không hiển thị
hoặc lỗi kết nối có thể xảy ra.
•• Bạn nên sử dụng cáp HDMI cơ bản tốc độ cao hoặc cáp có chức năng ethernet.
Sản phẩm này không hỗ trợ chức năng ethernet qua HDMI.
DCH: HDMI 1, HDMI 2
DCJ: HDMI IN 1, HDMI IN 2
43
Kết nối với Cáp LAN
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
RJ45
•• Sử dụng cáp Cat 7(loại *STP) để kết nối.
*Cáp Xoắn đôi có Vỏ bọc chống nhiễu
44
Gắn hộp mạng (được bán riêng)
――Kiểu máy được hỗ trợ: DCH
1
Đặt hộp mạng như trong hình.
2
Trước tiên lắp các mấu của hộp mạng vào
khe được đánh dấu ( A ) trên khung gắn.
3
Gắn hộp mạng vào khung gắn đã được cố
định.
Các mấu phải móc vào khung. Sau đó, căn
thẳng hàng các lỗ được đánh dấu ( B ).
45
Kết nối với hộp mạng (được bán riêng)
――Để biết chi tiết về cách kết nối với hộp mạng, hãy tham khảo hướng dẫn sử dụng kèm theo hộp mạng khi mua.
MagicInfo
Để sử dụng MagicInfo, phải kết nối một hộp mạng (bán riêng) với sản phẩm.
――Để thay đổi cài đặt MagicInfo, hãy chạy "MagicinfoSetupWizard" trên màn hình.
――Để biết chi tiết về cách sử dụng MagicInfo, hãy tham khảo DVD kèm theo hộp mạng.
――Thông tin trong phần này có thể thay đổi để cải thiện chất lượng mà không cần thông báo.
――Nếu xảy ra sự cố sau khi cài đặt hệ điều hành không phải hệ điều hành kèm theo hộp mạng, hãy khôi phục phiên bản trước đó của hệ điều hành, hoặc cài
đặt phần mềm không tương thích với hệ điều hành kèm theo, bạn sẽ không nhận được lợi ích từ hỗ trợ kỹ thuật và sẽ bị tính phí để kỹ thuật viên đến bảo
hành. Bạn cũng sẽ không được đổi sản phẩm hoặc hoàn lại tiền.
Nhập chế độ MagicInfo
MagicInfo Setup Wizard - v.1.12
Select Application - step 1
MagicInfo Pro (LAN, WAN based version)
1
Sau khi cài đặt và kết nối hộp mạng (bán riêng) với sản phẩm, hãy bật nguồn trên sản phẩm.
2
Hãy nhấn SOURCE trên điều khiển từ xa và chọn MagicInfo.
――Việc kết nối hộp mạng với cổng DVI/MAGICINFO IN(DVI/PC/MAGICINFO IN) trên sản phẩm sẽ thay đổi Source từ
DVI thành MagicInfo.
MagicInfo-i Premium (Web-based version)
3
Select Later
< Back(B)
Next(N) >
Finish
Chọn ứng dụng mặc định mà bạn muốn chạy khi khởi động MagicInfo.
Cancel
46
4
MagicInfo Setup Wizard - v.1.12
Nhập thông tin IP.
MagicInfo Setup Wizard - v.1.12
Select TCP/IP - step 2
6
Chọn chế độ hiển thị.
7
Kiểm tra kỹ các cài đặt mà bạn vừa
Select Screen Type - step 4
Obtain an IP address automatically
Use the following IP address:
Landscape
IP address:
192 . 168 . 0 . 102
Subnet mask:
255 . 255 . 255 . 0
Default gateway:
192 . 168 . 0 . 1
Portrait
Obtain DNS server address automatically
Use the following DNS server address:
Preferred DNS server:
10 . 44 . 33 . 22
Alternate DNS server:
10 . 33 . 22 . 11
< Back(B)
Next(N) >
Finish
< Back(B)
Cancel
5
MagicInfo Setup Wizard - v.1.12
Chọn ngôn ngữ. (Ngôn ngữ mặc
Next(N) >
Finish
Cancel
MagicInfo Setup Wizard - v.1.12
định là English.)
đặt cấu hình.
Setup Information
Select Language -step 3
Select the language you want to install on the system for menus and
dialogs.
1. Application :
Current Language
2. Internet Protocol [TCP/IP]
:
Engilsh
IP :
Chinese [Traditional]
German
4. Screen Type :
French
xuất hiện, nhấp đúp vào biểu tượng
MagicInfo trên màn hình. Biểu tượng
sẽ xuất hiện ở dưới cùng bên phải của
màn hình.
MagicInfo Pro [LAN,WAN based version\
192.168.0.102
3. Language :
English
――Nếu biểu tượng thực thi không
English
Landscape
Italian
Japanese
Korean
Russian
Swedish
Turkish
Chinese [Simplified]
Portuguese
< Back(B)
Do not show again
Next(N) >
Finish
Cancel
< Back(B)
Apply
Finish
Cancel
47
Thay đổi Nguồn vào
Source cho phép bạn chọn nhiều nguồn khác nhau và thay đổi tên thiết bị nguồn.
Source
――Có thể màn hình sẽ hiển thị không đúng nếu chọn một nguồn không đúng cho thiết bị nguồn bạn muốn chuyển
Bạn có thể hiển thị màn hình thiết bị nguồn được kết nối với sản phẩm. Chọn một nguồn từ Source List (Danh sách
nguồn) để hiển thị màn hình của nguồn được chọn.
――Bạn cũng có thể thay đổi nguồn vào bằng cách sử dụng nút SOURCE trên điều khiển từ xa.
sang.
SOURCE → Source
Edit Name
Source
DVI
SOURCE → Source → TOOLS → Edit Name → ENTER E
HDMI1
HDMI2
AV
Component
PC
Tùy chỉnh tên của thiết bị ngoại vi được kết nối.
――Danh sách có thể bao gồm các thiết bị nguồn sau. Thiết bị Source trên danh sách khác nhau tùy thuộc vào nguồn
được chọn.
VCR / DVD / Cable STB / Satellite STB / PVR STB / AV Receiver / Game / Camcorder / PC / DVI PC / DVI Devices /
TV / IPTV / Blu-ray / HD DVD / DMA
Information
SOURCE → Source → TOOLS → Information → ENTER E
Bạn có thể xem thông tin chi tiết về thiết bị ngoại vi đã chọn.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
48
Chương 04
Sử dụng MDC
Điều khiển nhiều màn hình "MDC" là một ứng dụng cho phép bạn dễ dàng điều khiển nhiều thiết bị hiển thị cùng một lúc bằng cách sử dụng một máy tính.
Để biết chi tiết về cách sử dụng chương trình MDC, hãy tham khảo Trợ giúp sau khi cài đặt chương trình. Chương trình MDC có sẵn trên trang web.
Cài đặt/Gỡ bỏ chương trình MDC
Cài đặt
――Việc cài đặt MDC có thể bị ảnh hưởng bởi thẻ đồ họa, bản mạch chủ và điều kiện mạng.
1
Nhấp chuột vào chương trình cài đặt MDC Unified.
2
Chọn ngôn ngữ để cài đặt. Sau đó, nhấp vào "OK".
3
Khi màn hình "Welcome to the InstallShield Wizard for MDC_Unified" xuất hiện, nhấp vào
7
để cài đặt chương trình vào và nhấp chuột vào "Install".
8
Tiến độ cài đặt sẽ được hiển thị.
9
Nhấp chuột vào "Finish" trên cửa sổ "InstallShield Wizard Complete" được hiển thị.
――Chọn "Launch MDC Unified" và nhấp vào "Finish" để chạy chương trình MDC ngay lập tức.
10 Biểu tượng đường dẫn tắt MDC Unified sẽ được tạo ra trên màn hình sau khi cài đặt.
――Biểu tượng cài đặt MDC có thể không được hiển thị tùy thuộc vào hệ thống PC hoặc thông
số kĩ thuật của sản phẩm.
――Nhấn phím F5 nếu biểu tượng cài đặt không được hiển thị.
"Next".
4
Trong cửa sổ "License Agreement" được hiển thị, chọn "I accept the terms in the license
agreement" và nhấp "Next".
5
6
Gỡ bỏ
1
Chọn Thiết lập > Pa-nen điều khiển trên trình đơn Bắt đầu và nhấp đúp vào Thêm/Xóa
chương trình.
Trên cửa sổ "Customer Information" được hiển thị, điền đầy đủ các trường thông tin và
nhấp chuột vào "Next".
Trong cửa sổ "Ready to Install the Program" được hiển thị, đánh dấu đường dẫn thư mục
2
Lựa chọn MDC Unified từ danh sách và nhấp chuột vào Change/Remove.
Trong cửa sổ "Destination Folder" được hiển thị, đánh dấu đường dẫn thư mục để cài đặt
chương trình vào và nhấp chuột vào "Next".
――Nếu không chỉ định đường dẫn thư mục, chương trình sẽ được cài đặt ở đường dẫn thư
mục mặc định.
49
Kết nối với MDC
Sử dụng MDC qua Ethernet
Nhập IP cho thiết bị hiển thị chính và kết nối thiết bị với máy tính. Các thiết bị hiển thị có thể được kết nối với nhau bằng cáp LAN.
Kết nối bằng cáp LAN trực tiếp
――Nhiều sản phẩm có thể kết nối được bằng cổng RJ45 trên sản phẩm và các cổng LAN trên HUB.
Máy tính
RJ45
HUB
Màn hình 1
Màn hình 2
50
Chương 05
Điều chỉnh màn hình
Cấu hình cài đặt Picture (Backlight, Colour Tone, v.v).
Bố trí các tùy chọn trong menu Picture có thể khác nhau tùy thuộc vào từng sản phẩm.
Picture Mode
Hãy chọn một chế độ hình ảnh (Picture Mode) phù hợp với môi trường nơi sản phẩm sẽ được sử dụng.
MENU m → Picture → Picture Mode → ENTER E
Nếu nguồn tín hiệu đầu vào là PC, DVI(PC), HDMI(PC)
Các tùy chọn Picture Mode khác nhau được hiển thị tùy thuộc vào nguồn tín hiệu đầu vào hiện tại.
•• Information: Chế độ này giảm mỏi mắt và phù hợp cho việc hiển thị thông tin tới công chúng.
Picture
•• Advertisement: Chế độ này phù hợp cho việc hiển thị nội dung video và những quảng cáo trong nhà/ngoài trời.
Picture Mode
Information
· Backlight
100
100
· Contrast
100
100
· Brightness
45
45
· Sharpness
50
50
· Colour
50
50
· Tint (G/R)
G50
50
R50
50
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Calibration: Trong chế độ này, các cài đặt độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh
bằng cách sử dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc "Color Expert được áp dụng.
–– Để áp dụng chế độ Calibration đúng cách, hãy đảm bảo rằng bạn đặt cấu hình các cài đặt về chất lượng hình
ảnh, chẳng hạn như độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất, bằng cách sử dụng chương trình
hiệu chỉnh màu sắc Color Expert.
–– Để tải xuống chương trình Color Expert, hãy truy cập www.samsung.com/displaysolutions.
Nếu nguồn tín hiệu đầu vào là AV, Component, DVI(AV), HDMI(AV)
•• Dynamic: Chế độ này phù hợp khi ánh sáng xung quanh sáng.
•• Standard: Chế độ này nhìn chung phù hợp với bất kỳ môi trường nào.
•• Movie: Chế độ này giúp giảm mỏi mắt.
•• Calibration: Trong chế độ này, các cài đặt độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh
bằng cách sử dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc "Color Expert được áp dụng.
–– Để áp dụng chế độ Calibration đúng cách, hãy đảm bảo rằng bạn đặt cấu hình các cài đặt về chất lượng hình
ảnh, chẳng hạn như độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất, bằng cách sử dụng chương trình
hiệu chỉnh màu sắc Color Expert.
–– Để tải xuống chương trình Color Expert, hãy truy cập www.samsung.com/displaysolutions.
51
Backlight / Contrast / Brightness
/ Sharpness / Colour / Tint (G/R)
Sản phẩm của bạn có nhiều tùy chọn để điều chỉnh chất lượng hình ảnh.
Nguồn tín hiệu vào
PC, DVI, HDMI1, HDMI2, MagicInfo
(khi PC được kết nối)
MENU m → Picture → ENTER E
Picture
Picture Mode
Information
· Backlight
100
100
· Contrast
100
100
· Brightness
45
45
· Sharpness
50
50
· Colour
50
50
· Tint (G/R)
G50
50
AV, Component, DVI, HDMI1,
HDMI2 (720p, 1080i, 1080p)
Picture Mode
Các tùy chọn có thể điều
chỉnh
Information / Advertisement
Backlight / Contrast / Brightness /
Sharpness
Calibration
Backlight
Dynamic / Standard / Movie
Backlight / Contrast / Brightness /
Sharpness / Colour / Tint (G/R)
Calibration
Backlight
――Khi bạn thực hiện thay đổi đối với Backlight, Contrast, Brightness, Sharpness, Colour hoặc Tint (G/R), OSD sẽ
được điều chỉnh tương ứng.
――Bạn có thể điều chỉnh và lưu cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi mà bạn đã kết nối với đầu vào trên sản phẩm.
――Việc giảm độ sáng hình ảnh giúp giảm mức tiêu thụ điện.
R50
50
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Gamma
Điều chỉnh độ đậm của màu chính.
――Nếu Picture Mode được đặt thành Dynamic, Gamma sẽ bị tắt.
――Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Gamma sẽ bị tắt.
MENU m → Picture → Gamma → ENTER E
Gamma
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
0
52
Calibrated value
Chọn xem có áp dụng các cài đặt về độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh bằng cách sử
dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc Color Expert vào các chế độ Thông tin và Quảng cáo hay không.
MENU m → Picture → Calibrated value → ENTER E
•• Don't apply / Apply
――Để tải xuống chương trình Color Expert, hãy truy cập www.samsung.com/displaysolutions.
――Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Calibrated value sẽ bị tắt.
Picture
Calibrated value
Don't apply
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
53
Picture Size
Picture Size
MENU m → Picture → Picture Size → ENTER E
Nếu bạn có hộp cáp hoặc đầu thu vệ tinh, thiết bị này cũng có thể có bộ kích thước màn hình riêng. Tuy nhiên, chúng
tôi khuyên bạn nên sử dụng chế độ 16:9 của sản phẩm hầu hết mọi lúc.
――Các tùy chọn điều chỉnh màn hình khác nhau được hiển thị tùy thuộc vào nguồn tín hiệu đầu vào hiện tại.
•• 16:9: Đặt hình ảnh thành chế độ rộng 16:9.
Picture Size
Picture Size
•• Zoom1: Sử dụng cho phóng to vừa phải. Cắt bớt phần trên cùng và các cạnh.
16:9
•• 4:3: Đặt hình ảnh thành chế độ (4:3) cơ bản.
――Không đặt sản phẩm về định dạng 4:3 lâu.
· Position
Resolution Select
•• Zoom2: Sử dụng cho phóng to mức độ lớn hơn.
Off
Các đường viền hiển thị ở bên trái và bên phải hoặc trên và dưới màn hình có thể gây ra hiện tượng giữ lại hình
ảnh (cháy màn hình). Hiện tượng này không được bao gồm trong bảo hành.
•• Screen Fit: Hiển thị hình ảnh đầy đủ mà không bị cắt bớt khi tín hiệu HDMI1, HDMI2 (720p / 1080i / 1080p)
hoặc Component (1080i / 1080p) được đưa vào.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Smart View 1: Giảm hình ảnh 16:9 xuống 50%.
•• Smart View 2: Giảm hình ảnh 16:9 xuống 25%.
•• Custom: Thay đổi độ phân giải cho phù hợp với tùy chọn của người dùng.
•• Original ratio: Nếu nguồn vào là PC, DVI, HDMI1, HDMI2 (Kết nối PC) thì video sẽ hiển thị theo tỷ lệ gốc.
――Các cổng sẵn có có thể khác nhau tùy theo mẫu.
――Bạn có thể điều chỉnh và lưu cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi mà bạn đã kết nối với đầu vào trên sản phẩm.
54
Position
Điều chỉnh vị trí hình ảnh. Position chỉ khả dụng nếu Picture Size được đặt thành Zoom1, Zoom2, Screen Fit.
――Để sử dụng chức năng Position sau khi chọn Zoom1, Zoom2 hoặc Screen Fit, hãy làm theo các bước sau.
Picture Size
Picture Size
Zoom1
· Position
Resolution Select
1
Nhấn nút d để chọn Position. Nhấn nút E.
2
Nhấn nút u hoặc nút d để di chuyển hình ảnh lên hoặc xuống.
3
Nhấn nút E.
Off
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
――Để sử dụng chức năng Zoom/Position sau khi chọn Custom ở DVI, HDMI1, HDMI2 (1080i/1080p) hoặc Component
Zoom/Position
(1080i/1080p) hoặc Custom, hãy làm theo các bước sau.
Picture Size
Picture Size
Custom
· Zoom/Position
Resolution Select
Off
1
Nhấn nút d để chọn Zoom/Position. Nhấn nút E.
2
Chọn Zoom hoặc Position. Nhấn nút E.
3
Nhấn nút u/d/l/r để di chuyển hình ảnh.
4
Nhấn nút E.
――Nếu bạn muốn đặt lại hình ảnh về vị trí ban đầu, chọn Reset trong màn hình Zoom/Position.
Hình ảnh sẽ được đặt về vị trí mặc định.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
55
Resolution Select
Nếu ngay cả khi độ phân giải của card hình thuộc một trong các trường hợp sau đây mà hình ảnh vẫn không bình
thường, thì bạn có thể tối ưu hóa chất lượng hình ảnh bằng cách lựa chọn cùng một độ phân giải cho cả sản phẩm
như PC thông qua trình đơn dưới đây.
Độ phân giải sẵn có: Off / 1024x768 / 1280x768 / 1360x768 / 1366x768
Picture Size
Picture Size
16:9
· Position
Resolution Select
Off
–– Chỉ có sẵn ở chế độ PC.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Auto Adjustment
Điều chỉnh giá trị tần số/vị trí và tỉnh chỉnh cài đặt tự động.
MENU m → Picture → Auto Adjustment → ENTER E
Picture
Auto Adjustment
–– Chỉ có sẵn ở chế độ PC.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
56
PC Screen Adjustment
•• Coarse / Fine
Loại bỏ hoặc giảm nhiễu hình ảnh.
MENU m → Picture → PC Screen Adjustment → ENTER E
•• Position
Để điều chỉnh vị trí màn hình của PC nếu vị trí không ở giữa hoặc không vừa với màn hình sản phẩm.
PC Screen Adjustment
Coarse
Fine
Nếu không loại bỏ được hiện tượng nhiễu chỉ bằng chức năng Tinh chỉnh, hãy sử dụng chức năng Coarse để
điều chỉnh tần số ở mức tốt nhất có thể (Coarse) và Tinh chỉnh lần nữa. Sau khi hiện tượng nhiễu đã giảm đi,
hãy điều chỉnh lại hình ảnh để hình ảnh thẳng hàng với tâm hình.
50
0
Nhấn nút u hoặc d để điều chỉnh Vị trí dọc. Nhấn nút l hoặc r để điều chỉnh Vị trí ngang.
•• Image Reset
Đặt lại hình ảnh về cài đặt mặc định.
Position
Image Reset
–– Chỉ có sẵn ở chế độ PC.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
57
PIP
MENU m → Picture → PIP → ENTER E
Picture
PIP
Cài đặt PIP
Hình ảnh từ nguồn video bên ngoài sẽ có trong màn hình chính và hình ảnh từ sản phẩm sẽ có trong màn hình hình
ảnh phụ của PIP.
Hình ảnh chính
Hình ảnh phụ
AV
PC, DVI, HDMI1, HDMI2, MagicInfo
Component
DVI, HDMI1, HDMI2, MagicInfo
PC
AV, HDMI1, HDMI2, MagicInfo
DVI
AV, Component
HDMI1, HDMI2
PC, AV, Component
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
–– Để PIP âm thanh, tham khảo hướng dẫn Sound Select.
–– Bạn có thể thấy rằng hình ảnh trong màn hình PIP sẽ trở nên hơi kém tự nhiên khi bạn
sử dụng màn hình chính để xem trò chơi hoặc karaoke.
–– Tùy chọn PIP được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành Off.
–– Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, PIP sẽ bị tắt.
――Nguồn đầu vào sẵn có có thể thay đổi tùy theo mẫu sản phẩm.
•• PIP (Off / On): Kích hoạt hoặc tắt kích hoạt chức năng PIP.
•• Source: Bạn có thể chọn nguồn của ảnh phụ.
•• Size (
,
•• Position (
――Ở chế độ (
,
,
,
,
,
,
,
): Chọn vị trí cho hình ảnh phụ.
,
,
): Chọn kích thước cho hình ảnh phụ.
) bạn không thể chọn Position.
•• Sound Select (Main / Sub): Bạn có thể chọn nghe âm thanh từ hình ảnh Main hoặc hình ảnh Sub.
58
Advanced Settings
Nguồn vào
MENU m → Picture → Advanced Settings → ENTER E
Advanced Settings
Dynamic Contrast
Medium
Black Tone
Off
Flesh Tone
0
RGB Only Mode
Colour Space
Picture Mode
Advanced Settings
PC, DVI, HDMI1, HDMI2,
MagicInfo (khi PC được kết
nối)
Information /
Advertisement
White Balance
AV, Component, DVI, HDMI1,
HDMI2
Standard / Movie
Dynamic Contrast / Black Tone / Flesh Tone / RGB Only
Mode / Colour Space / White Balance / Motion Lighting
――Nguồn đầu vào sẵn có có thể thay đổi tùy theo mẫu sản phẩm.
――Nếu Picture Mode được đặt thành Dynamic, Advanced Settings sẽ bị tắt.
――Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Advanced Settings sẽ bị tắt.
Off
Native
White Balance
Motion Lighting
Off
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
59
Dynamic Contrast
Advanced Settings
Dynamic Contrast
Medium
Black Tone
Off
Flesh Tone
0
RGB Only Mode
Colour Space
Off
Native
White Balance
Motion Lighting
Off
Điều chỉnh độ tương phản màn hình.
•• Off / Low / Medium / High
Black Tone
Chọn mức độ đen để điều chỉnh độ sâu màn hình.
•• Off / Dark / Darker / Darkest
Flesh Tone
Nhấn mạnh màu hồng Flesh Tone.
RGB Only Mode
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Hiển thị Red, Green và Blue để điều chỉnh hợp lý màu sắc và độ bão hòa.
•• Off / Red / Green / Blue
Colour Space
Điều chỉnh phạm vi và hệ màu (không gian màu) sẵn có để tạo hình ảnh.
•• Auto / Native
60
White Balance
Điều chỉnh nhiệt độ màu để có hình ảnh tự nhiên hơn.
•• R-Offset / G-Offset / B-Offset: Điều chỉnh độ tối của từng màu (đỏ, xanh lá cây, xanh dương).
•• R-Gain / G-Gain / B-Gain: Điều chỉnh độ sáng của từng màu (đỏ, xanh lá cây, xanh dương).
•• Reset: Đặt lại White Balance về cài đặt mặc định.
Motion Lighting
Giảm mức tiêu thụ điện bằng cách giảm độ sáng màn hình khi hình ảnh trên màn hình đang chuyển động.
•• Off / On
61
Picture Options
Chọn một tùy chọn bằng cách sử dụng u và d các phím mũi tên và nhấn E.
MENU m → Picture → Picture Options → ENTER E
Nguồn tín hiệu vào
Sử dụng phím mũi tên để thay đổi cài đặt, sau đó nhấn E.
PC, MagicInfo
Picture Options
Colour Tone
Standard
Colour Temp.
10000K
Digital Clean View
Off
MPEG Noise Filter
Off
HDMI Black Level
Normal
Film Mode
Off
Dynamic Backlight
Off
DVI, HDMI1, HDMI2 (khi PC
được kết nối)
AV
DVI, Component, HDMI1,
HDMI2
Picture Mode
Picture Options
Information / Advertisement
Colour Tone / Colour Temp. / Dynamic Backlight
Calibration
Dynamic Backlight
Information / Advertisement
Colour Tone / Colour Temp. / HDMI Black Level /
Dynamic Backlight
Calibration
HDMI Black Level / Dynamic Backlight
Dynamic / Standard / Movie
Colour Tone / Colour Temp. / Digital Clean View
/ MPEG Noise Filter / Film Mode / Dynamic
Backlight
Calibration
Digital Clean View / MPEG Noise Filter / Film Mode
/ Dynamic Backlight
Dynamic / Standard / Movie
Colour Tone / Colour Temp. / Digital Clean View /
MPEG Noise Filter / Dynamic Backlight
Calibration
Digital Clean View / MPEG Noise Filter / Dynamic
Backlight
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
――Nguồn đầu vào sẵn có có thể thay đổi tùy theo mẫu sản phẩm.
62
Colour Tone
Picture Options
Colour Tone
Standard
Colour Temp.
10000K
Nếu nguồn tín hiệu đầu vào là PC, DVI, HDMI1, HDMI2, MagicInfo (Kết nối PC).
•• Off / Cool / Standard / Warm
Nếu nguồn vào là AV, Component, DVI, HDMI1 hoặc HDMI2.
Digital Clean View
Off
•• Off / Cool / Standard / Warm1 / Warm2
――Warm1 hoặc Warm2 sẽ bị tắt khi Picture Mode đang Dynamic.
MPEG Noise Filter
Off
――Có thể điều chỉnh và lưu trữ cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi được kết nối với đầu vào trên sản phẩm.
HDMI Black Level
Normal
Film Mode
Off
Dynamic Backlight
Off
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
――Nguồn đầu vào sẵn có có thể thay đổi tùy theo mẫu sản phẩm.
Colour Temp.
Điều chỉnh nhiệt độ màu (Red/Green/Blue). (Phạm vi: 3000K–15000K)
――Tùy chọn này khả dụng khi Colour Tone được đặt thành Off.
Digital Clean View
Nếu sản phẩm nhận được tín hiệu phát yếu, bạn có thể bật tính năng Digital Clean View để giảm bất kỳ hiện tượng
nhiễu hoặc ảnh bóng nào xuất hiện trên màn hình.
•• Off / Low / Medium / High / Auto
――Khi tín hiệu yếu, hãy thử tất cả các tùy chọn cho tới khi sản phẩm hiển thị hình ảnh tốt nhất.
MPEG Noise Filter
Giảm nhiễu MPEG để cung cấp chất lượng hình ảnh tốt hơn.
•• Off / Low / Medium / High / Auto
63
HDMI Black Level
Chọn mức màu đen trên màn ảnh để điều chỉnh độ sâu của màn ảnh.
•• Low / Normal
――Chức năng này chỉ khả dụng khi bạn đặt tín hiệu đầu vào, được kết nối với sản phẩm thông qua giắc cắm HDMI1, HDMI2 hoặc DVI, là RGB444.
Film Mode
Chế độ này phù hợp để xem phim.
Đặt sản phẩm về chế độ tự động và xử lý tín hiệu phim từ tất cả các nguồn và điều chỉnh hình ảnh để có chất lượng tối ưu.
•• Off / Auto1 / Auto2
Dynamic Backlight
Tự động điều chỉnh đèn nền để mang lại độ tương phản màn hình tốt nhất có thể trong các điều kiện hiện tại.
•• Off / On
――Dynamic Backlight không khả dụng khi nguồn vào được đặt thành PC trong khi Video Wall đang On.
64
Picture Off
Màn hình sản phẩm bị tắt nhưng âm thanh sẽ tiếp tục. Nhấn phím bất kỳ trên điều khiển từ xa để bật lại màn hình.
MENU m → Picture → Picture Off → ENTER E
Picture
Picture Off
Reset Picture
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Reset Picture
Đặt lại chế độ hình ảnh hiện tại của bạn về cài đặt mặc định.
MENU m → Picture → Reset Picture → ENTER E
Picture
Picture Off
Reset Picture
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
65
Chương 06
Điều chỉnh âm thanh
Đặt cấu hình cài đặt âm thanh (Sound) cho sản phẩm.
Sound Mode
Bạn có thể chọn chế độ âm thanh để phù hợp với sở thích cá nhân của bạn.
•• Standard: Chọn chế độ âm thanh thông thường.
MENU m → Sound → Sound Mode → ENTER E
•• Music: Làm nổi bật âm nhạc hơn giọng nói.
•• Movie: Mang lại âm thanh tốt nhất cho phim.
•• Clear Voice: Làm nổi bật giọng nói hơn các âm thanh khác.
Sound
Sound Mode
Standard
HDMI Sound
AV(HDMI)
•• Amplify: Tăng cường độ âm thanh có tần số cao để mang lại trải nghiệm nghe tốt hơn cho người khiếm thính.
――Nếu Speaker Select được đặt thành External, Sound Mode sẽ bị tắt.
Sound Effect
Speaker Settings
Reset Sound
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
66
HDMI Sound
Chọn nghe từ AV(HDMI) hay PC(DVI).
•• AV(HDMI) / PC(DVI)
MENU m → Sound → HDMI Sound → ENTER E
Sound
Sound Mode
Standard
HDMI Sound
AV(HDMI)
Sound Effect
Speaker Settings
Reset Sound
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
67
Sound Effect
Đặt cấu hình hiệu ứng âm thanh ưa thích của bạn cho âm thanh phát ra.
――Nếu Speaker Select được đặt thành External, Sound Effect sẽ bị tắt.
MENU m → Sound → Sound Effect → ENTER E
――Chỉ khả dụng khi Sound Mode được đặt thành Standard.
DTS TruSurround HD
Sound
Sound Mode
Standard
HDMI Sound
AV(HDMI)
Sound Effect
Speaker Settings
Reset Sound
Chức năng này mang lại trải nghiệm âm thanh vòm kênh 5.1 ảo nhờ cặp loa sử dụng công nghệ HRTF(Chức năng
truyền liên quan đến đầu).
•• Off / On
DTS TruDialog
Chức năng này cho phép bạn tăng cường độ giọng nói so với nhạc nền và hiệu ứng âm thanh để có thể nghe rõ lời
thoại hơn.
•• Off / On
Equaliser
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Sử dụng Equaliser để tùy chỉnh cài đặt âm thanh cho mỗi loa.
•• Balance L/R: Điều chỉnh độ cân bằng giữa loa trái và loa phải.
•• 100Hz / 300Hz / 1kHz / 3kHz / 10kHz (Điều chỉnh băng thông): Điều chỉnh mức tần số băng thông cụ thê.
•• Reset: Đặt lại bộ điều chỉnh về cài đặt mặc định.
68
Speaker Settings
Speaker Select
MENU m → Sound → Speaker Settings → ENTER E
Nếu bạn đang nghe bản nhạc của chương trình truyền hình hoặc của phim qua đầu thu bên ngoài, bạn có thể nghe
thấy tiếng vọng âm thanh do sự chênh lệch về tốc độ giải mã giữa loa sản phẩm và loa được lắp với đầu thu âm
thanh của bạn. Nếu vấn đề này xảy ra, đặt sản phẩm về External.
•• External / Internal / Receiver
――Khi bạn đặt Speaker Select thành External, loa sản phẩm tắt.
Sound
Sound Mode
Standard
HDMI Sound
AV(HDMI)
Sound Effect
Bạn sẽ chỉ nghe thấy âm thanh qua loa ngoài. Khi Speaker Select được đặt thành Internal, cả hai loa sản phẩm và
loa ngoài bật. Bạn sẽ nghe thấy âm thanh qua cả hai loa.
――Nếu không có tín hiệu video, cả loa sản phẩm và loa ngoài sẽ không có tiếng.
Auto Volume
Speaker Settings
Âm lượng có thể khác nhau tùy thuộc vào kênh.
Reset Sound
Tự động cân bằng mức âm lượng khi chuyển sang kênh khác.
•• Off / Normal / Night
Normal cân bằng mức âm lượng ở mỗi kênh để khi bạn thay đổi kênh, mức âm lượng sẽ giống nhau.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Night cân bằng và giảm mức âm lượng ở mỗi kênh vì vậy mỗi kênh sẽ yên tĩnh hơn. Night hữu ích vào ban đêm khi
bạn có thể muốn để âm lượng thấp.
――Để sử dụng điều khiển âm lượng của một thiết bị nguồn đã kết nối, đặt Auto Volume thành Off. Có thể không áp
dụng được thay đổi đối với điều khiển âm lượng của thiết bị nguồn đã kết nối nếu Auto Volume được đặt thành
Normal hoặc Night.
――Nếu Speaker Select được đặt thành External, Auto Volume sẽ bị tắt.
69
Reset Sound
Đặt lại tất cả cài đặt âm thanh về mặc định ban đầu.
MENU m → Sound → Reset Sound → ENTER E
Sound
Sound Mode
Standard
HDMI Sound
AV(HDMI)
Sound Effect
Speaker Settings
Reset Sound
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
70
Chương 07
Network
Network Status
Network Settings
MENU m → Network → Network Status → ENTER E
MENU m → Network → Network Settings → ENTER E
Bạn có thể kiểm tra mạng và trạng thái Internet hiện tại.
Đặt cấu hình các cài đặt mạng để sử dụng nhiều tính năng hub thông minh như tìm kiếm trên
Internet, chia sẻ nội dung qua mạng gia đình và các bản cập nhật nổi bật.
Network type
•• Wired
71
Cài đặt mạng (Có dây)
•• Tùy thuộc vào cách đặt cấu hình mạng của bạn, bạn có thể kết nối sản phẩm của mình với
LAN bằng cách kết nối trực tiếp cổng LAN ở phía sau sản phẩm với ổ cắm mạng trên tường
bằng cáp LAN.
Xem sơ đồ bên dưới. Lưu ý rằng ổ cắm trên tường được gắn với modem hoặc bộ định tuyến
ở đâu đó trong nhà của bạn.
Kết nối với Mạng có dây
Có 3 cách để kết nối sản phẩm của bạn với LAN bằng cáp.
•• Bạn có thể kết nối sản phẩm của mình với LAN bằng cách kết nối cổng LAN ở phía sau sản
phẩm với modem ngoài bằng cáp LAN.
Xem sơ đồ bên dưới.
RJ45
LAN
Môđem bên ngoài
Cổng Môđem trên tường
LAN
Cổng LAN ở trên tường
(ADSL / VDSL)
RJ45
Cáp mạng LAN
Cáp Môđem
Cáp mạng LAN
•• Bạn có thể kết nối sản phẩm với LAN bằng cách kết nối cổng LAN ở phía sau sản phẩm với
Bộ chia IP được kết nối với modem ngoài. Sử dụng cáp LAN để kết nối. Xem sơ đồ bên dưới.
Cổng Môđem trên tường
Môđem bên ngoài
Trình chia sẻ IP
(ADSL / VDSL)
(có máy chủ DHCP)
LAN
RJ45
Nếu bạn có Mạng động, bạn nên sử dụng bộ định tuyến hoặc modem ADSL hỗ trợ Giao thức cấu
hình động máy chủ (DHCP). Các modem và bộ định tuyến hỗ trợ DHCP tự động cung cấp địa chỉ
IP, mặt nạ mạng con, cổng và các giá trị DNS mà sản phẩm của bạn cần để truy cập Internet, vì
vậy bạn không phải nhập chúng theo cách thủ công. Hầu hết mạng gia đình đều là Mạng động.
Một số mạng yêu cầu địa chỉ IP tĩnh. Nếu mạng của bạn yêu cầu địa chỉ IP tĩnh, bạn phải nhập địa
chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và giá trị DNS theo cách thủ công vào Màn hình thiết lập cáp của
sản phẩm khi bạn thiết lập kết nối mạng. Để nhận địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và các giá trị
DNS, hãy liên hệ với Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) của bạn.
Nếu bạn có máy tính Windows, bạn cũng có thể nhận những giá trị này qua máy tính.
――Bạn có thể sử dụng modem ADSL hỗ trợ DHCP nếu mạng của bạn yêu cầu địa chỉ IP tĩnh.
――Modem ADSL hỗ trợ DHCP cũng cho phép bạn sử dụng các địa chỉ IP tĩnh.
Cáp Môđem
Cáp mạng LAN
Cáp mạng LAN
72
Đặt kết nối mạng để sử dụng dịch vụ internet như thực hiện nâng cấp phần mềm.
2
Trong menu bật lên xuất hiện, nhấp Trạng thái.
Network Settings tự động (Có dây)
3
Trên hộp thoại xuất hiện, nhấp tab Support.
Kết nối với mạng bằng cáp LAN.
4
Trên Tab Support, nhấp nút Details. Các giá trị kết nối mạng được hiển thị.
Đảm bảo cáp LAN được kết nối trước tiên.
Cách thiết lập tự động
Cách thiết lập thủ công
1
Đặt Network type thành Wired từ trang Network Settings.
1
Đặt Network type thành Wired từ trang Network Settings.
2
Nhấn nút Connect để bắt đầu Network Settings.
2
Nhấn nút Connect để bắt đầu Network Settings.
–– Nút Connect chỉ được kích hoạt khi cáp LAN được kết nối đúng cách.
3
Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện và xác minh kết nối mạng.
Khi kết nối đã được xác minh, thông báo “Wired network and Internet connection
completed.” xuất hiện.
――Nếu quá trình kết nối không thành công, hãy kiểm tra kết nối cổng LAN.
――Nếu quy trình tự động không thể tìm thấy giá trị kết nối mạng hoặc nếu bạn muốn cài đặt kết
nối theo cách thủ công, hãy đi đến phần tiếp theo, Thiết lập mạng thủ công
–– Nút Connect chỉ được kích hoạt khi cáp LAN được kết nối đúng cách.
3
minh dừng lại.
4
Chọn IP Settings trên màn hình kết nối mạng. Màn hình IP Settings hiển thị.
5
Chọn trường ở trên cùng, nhấn E, rồi đặt IP Settings thành Enter manually. Lặp lại quy
trình nhập cho từng trường trong IP Address.
Network Settings thủ công (Có dây)
――Đặt IP Settings thành Enter manually sẽ tự động thay đổi DNS Setting thành Enter
Các văn phòng có thể sử dụng địa chỉ IP tĩnh.
Trong trường hợp này, hỏi quản trị viên mạng để biết địa chỉ IP, mặt nạ mạng con, cổng và địa chỉ
máy chủ DNS. Nhập thủ công các giá trị này.
Xem Giá trị kết nối nạng
Để xem Giá trị kết nối mạng trên hầu hết các máy tính Windows, thực hiện theo các bước sau.
1
Nhấp chuột phải vào biểu tượng Mạng phía dưới cùng bên phải của màn hình.
Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện và quá trình xác minh bắt đầu. Nhấn Stop. Quá trình xác
manually.
6
Khi hoàn tất, chọn OK ở cuối trang, sau đó nhấn E. Màn hình kiểm tra mạng xuất hiện và
quá trình xác minh bắt đầu.
7
Khi kết nối đã được xác minh, thông báo “Wired network and Internet connection
completed.” xuất hiện.
73
AllShare Settings
Server Network Settings
MENU m → Network → AllShare Settings → ENTER E
MENU m → Network → Server Network Settings → ENTER E
Chia sẻ trải nghiệm bằng cách kết nối nhiều thiết bị thông minh. Thiết lập Content Sharing.
Content Sharing
Cho phép các thiết bị khác như điện thoại thông minh và máy tính bảng trên mạng của bạn chia
sẻ nội dung với sản phẩm.
Connect to server
Kết nối với máy chủ MagicInfo.
•• Server Address / SSL / Port
――Nếu tùy chọn SSL được bật, máy chủ được định cấu hình sử dụng https và truyền dữ liệu được
mã hóa.
――Nhập địa chỉ IP và số cổng của máy chủ. Sử dụng 7001 làm số cổng. (Nếu không thể kết nối với
máy chủ bằng số cổng 7001, hãy kiểm tra với quản trị viên máy chủ để tìm thấy số cổng chính
xác rồi thay đổi số cổng.)
Server Access
Chọn phương pháp kết nối mạng máy chủ.
•• Allow / Deny
FTP Mode
Chỉ định chế độ vận hành FTP.
•• Active / Passive
74
Device Name
MENU m → Network → Device Name → ENTER E
Chọn hoặc nhập tên thiết bị.
Tên này có thể được hiển thị trên điều khiển mạng từ xa qua mạng.
•• User Input / [Signage]Display 1 ~ 6
75
Chương 08
Applications
Source List
Refresh
MENU m → Applications → Source List → TOOLS → Refresh → ENTER E
Source cho phép bạn chọn nhiều nguồn khác nhau và thay đổi tên thiết bị
nguồn.
Nếu bạn không thể tìm thấy thiết bị bạn muốn, hãy chọn Refresh để làm mới danh sách.
Bạn có thể hiển thị màn hình thiết bị nguồn được kết nối với sản phẩm.
Chọn một nguồn từ Source List (Danh sách nguồn) để hiển thị màn hình
của nguồn được chọn.
――Bạn cũng có thể thay đổi nguồn vào bằng cách sử dụng nút SOURCE
Edit Name
trên điều khiển từ xa.
――Có thể màn hình sẽ hiển thị không đúng nếu chọn một nguồn không
đúng cho thiết bị nguồn bạn muốn chuyển sang.
MENU m → Applications → Source List → ENTER E
MENU m → Applications → Source List → TOOLS → Edit Name → ENTER E
Tùy chỉnh tên của thiết bị ngoại vi được kết nối.
――Danh sách có thể bao gồm các thiết bị nguồn sau. Thiết bị Source trên danh sách khác nhau tùy thuộc vào nguồn
được chọn.
VCR / DVD / Cable STB / Satellite STB / PVR STB / AV Receiver / Game / Camcorder / PC / DVI PC / DVI Devices /
TV / IPTV / Blu-ray / HD DVD / DMA
Applications
Information
Source List
MENU m → Applications → Source List → TOOLS → Information → ENTER E
MagicInfo Lite
Bạn có thể xem thông tin chi tiết về thiết bị ngoại vi đã chọn.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
76
MagicInfo Lite
MagicInfo là một giải pháp kinh doanh cho phép sản phẩm được sử dụng dưới dạng bảng hiệu (phương tiện quảng
cáo). Sử dụng giải pháp này, phát các tệp hình ảnh và video từ bộ nhớ trong hoặc thiết bị lưu trữ USB được kết nối.
MENU m → Applications → MagicInfo Lite → ENTER E
Phát nội dung từ bộ nhớ trong hoặc USB
Applications
Phát nội dung từ bộ nhớ trong hoặc thiết bị lưu trữ USB được kết nối.
Source List
MagicInfo Lite
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
77
Device : All
Content : All
Sort by : File name
Options
Tính năng khả dụng trong trang MagicInfo
Trang danh sách MagicInfo cung cấp các tính năng sau.
No channels
Network Channel
•• Device
–– Chọn Internal hoặc USB để tìm kiếm danh sách thiết bị mong muốn.
All / Internal / USB
•• Content
–– Chọn loại nội dung làm tiêu chí tìm kiếm danh sách nội dung mong muốn.
All / Video / Image
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Network Channel
•• Bạn có thể xem liệu máy chủ có được kết nối (phê duyệt) không trên
màn hình menu MagicInfo.
Để xem liệu máy chủ có được kết nối không khi Network Channel
đang chạy, hãy nhấn INFO trên điều khiển từ xa.
1
Chọn Network Channel từ menu MagicInfo.
――Thông báo No channels sẽ xuất hiện nếu không có kênh nào được
đăng ký trong Network Channel.
2
Network Channel sẽ chạy.
•• Sort by
Chỉ định tiêu chí sắp xếp nội dung.
–– File name / Recently played
•• Options
Các mục trình đơn Options trong màn hình MagicInfo
Tên tùy chọn
Hoạt động
Play Selected
Chọn và phát nội dung mong muốn.
Send
Sao chép nội dung vào thiết bị lưu trữ khác.
Delete
Xóa nội dung mong muốn.
Settings
Đặt cấu hình các thuộc tính chi tiết của nội dung.
――Xem trang sau để biết chi tiết về tính năng Settings.
78
Settings
Default Storage
Chọn vị trí lưu trữ mà bạn muốn để tải xuống kênh được lên lịch từ mạng.
Settings
•• Internal / USB
Select the storage location that you want to download scheduled channels
from the network to.
Default Storage
Repeat Mode
Repeat Mode
Đặt chế độ lặp để có lặp nội dung đang phát hay không.
Internal
One
Close
•• One / All
Picture Size
Display Duration
Safely Remove USB Device
Reset Settings
Picture Size
Đặt Picture Size thành Screen Fit hoặc Original Size.
•• Screen Fit / Original Size
――Chỉ khả dụng cho nội dung Video và Image.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Display Duration
Đặt thời lượng cho từng trang trong phần trình chiếu.
Safely Remove USB Device
Tháo bộ nhớ USB một cách an toàn
Reset Settings
Khôi phục lại tất cả các giá trị trong Settings về mặc định khi mua sản phẩm.
79
Chương 09
System
Setup
Thực hiện các bước cài đặt ban đầu giống như bạn đã làm khi lần đầu sử dụng sản phẩm này.
――Nhập số PIN gồm 4 chữ số. Số PIN mặc định là "0-0-0-0".
Nếu bạn muốn thay đổi số PIN, hãy sử dụng chức năng Change PIN.
MENU m → System → Setup → ENTER E
System
Setup
Menu Language
English
Multi Control
Time
Eco Solution
Auto Protection Time
Off
Screen Burn Protection
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
80
Menu Language
MENU m → System → Menu Language → ENTER E
Cài đặt ngôn ngữ trình đơn.
――Thay đổi cài đặt ngôn ngữ sẽ chỉ được áp cho hiển thị trình đơn trên màn hình. Thay đổi này
sẽ không được áp cho những tính năng khác trên máy tính.
Multi Control
MENU m → System → Multi Control → ENTER E
Đặt cấu hình thiết đặt cho Multi Control
•• ID Setup
Gán một ID cho máy. (Phạm vi: 0~99)
Nhấn u hoặc d để chọn một số và nhấn E.
•• ID Input
Nhập số ID của sản phẩm kết nối với cáp tín hiệu đầu vào để nhận tín hiệu đầu vào.
Nhập số bạn muốn bằng cách sử dụng các phím số trên điều khiển từ xa.
•• PC Connection
Chọn một phương pháp để kết nối với MDC để nhận tín hiệu MDC.
–– RS232C cable
Kết nối với MDC qua cáp RS232C.
–– RJ-45 (LAN)/Wi-Fi Network
Kết nối với MDC qua Wi-Fi.
81
Time
Bạn có thể đặt cấu hình Clock Set hoặc Sleep Timer. Định cấu hình các cài đặt có liên quan đến thời gian khác nhau.
Clock Set
MENU m → System → Time → ENTER E
Chọn Clock Set. Chọn Date hoặc Time, rồi nhấn E.
Sử dụng các nút số để nhập số hoặc nhấn nút mũi tên lên và xuống. Sử dụng các nút mũi tên trái và phải để di
chuyển từ một trường nhập sang trường nhập tiếp theo. Nhấn E khi hoàn tất.
――Bạn có thể cài đặt trực tiếp Date và Time bằng cách nhấn các nút số trên điều khiển từ xa.
Time
Clock Set
Sleep Timer
Off
Sleep Timer
On Timer
Tự động tắt sản phẩm sau một khoảng thời gian được đặt trước.
Off Timer
(Off / 30 min / 60 min / 90 min / 120 min / 150 min / 180 min)
――Sử dụng các mũi tên lên và xuống để chọn khoảng thời gian, sau đó nhấn E. Để hủy Sleep Timer, chọn Off.
Holiday Management
On Timer
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Cài đặt On Timer để sản phẩm của bạn tự động bật vào giờ và ngày mà bạn chọn.
Nguồn tắt với âm lượng hoặc nguồn vào đã xác định.
On Timer: Cài đặt hẹn giờ bật bằng cách lựa chọn từ một trong bảy tùy chọn. Đảm bảo bạn cài đặt thời gian hiện tại
trước tiên.
(On Timer 1 ~ On Timer 7)
――Bạn phải cài đặt đồng hồ trước khi có thể sử dụng On Timer.
•• Setup: Chọn Off, Once, Everyday, Mon~Fri, Mon~Sat, Sat~Sun hoặc Manual. Nếu bạn chọn Manual, bạn có thể
chọn ngày bạn muốn On Timer bật sản phẩm.
――Dấu chọn cho biết số ngày bạn đã chọn.
•• Time: Đặt giờ và phút. Sử dụng các nút số hoặc mũi tên lên và xuống để nhập số. Sử dụng các nút mũi tên trái
và phải để thay đổi trường nhập.
•• Volume: Đặt mức âm lượng mong muốn. Sử dụng các nút mũi tên trái và phải để thay đổi mức âm lượng.
•• Source: Chọn nguồn vào như bạn muốn.
82
Off Timer
Time
Cài đặt hẹn giờ tắt (Off Timer) bằng cách lựa chọn từ một trong bảy tùy chọn. (Off Timer 1 ~ Off Timer 7)
――Bạn phải cài đặt đồng hồ trước khi có thể sử dụng Off Timer.
Clock
Sleep Timer
Off
On Timer
Off Timer
Holiday Management
•• Setup: Chọn Off, Once, Everyday, Mon~Fri, Mon~Sat, Sat~Sun hoặc Manual. Nếu bạn chọn Manual, bạn có thể
chọn ngày bạn muốn Off Timer tắt sản phẩm.
――Dấu chọn cho biết số ngày bạn đã chọn.
•• Time: Đặt giờ và phút. Sử dụng các nút số hoặc mũi tên lên và xuống để nhập số. Sử dụng các nút mũi tên trái
và phải để thay đổi trường nhập.
Holiday Management
Timer sẽ bị tắt kích hoạt trong suốt khoảng thời gian được xác định là ngày nghỉ.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Add: Xác định khoảng thời gian bạn muốn thêm như là ngày nghỉ.
Chọn ngày bắt đầu và kết thúc của ngày nghỉ mà bạn muốn thêm bằng các nút u/d và nhấp vào nút Save.
Khoảng thời gian này sẽ được thêm vào danh sách các ngày nghỉ.
–– Start: Đặt ngày bắt đầu của ngày nghỉ.
–– End: Đặt ngày kết thúc của ngày nghỉ.
–– Delete: Xóa toàn bộ các mục khỏi danh sách các ngày nghỉ.
•• Apply: Đặt On Timer và Off Timer không kích hoạt vào ngày nghỉ công.
–– Nhấn E để chọn các cài đặt On Timer và Off Timer bạn không muốn kích hoạt.
–– On Timer và Off Timer sẽ không kích hoạt.
83
Eco Solution
Energy Saving
Giảm tiêu thụ điện bằng cách điều chỉnh độ sáng màn hình.
MENU m → System → Eco Solution → ENTER E
•• Off / Low / Medium / High
Eco Sensor
Eco Solution
Energy Saving
Off
Eco Sensor
Off
No Signal Power Off
Auto Power Off
15 min
Off
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Để tăng khả năng tiết kiệm điện, cài đặt hình ảnh sẽ tự động thích nghi với ánh sáng trong phòng.
•• Off / On
――Điều chỉnh cài đặt Backlight trong Picture trong khi Eco Sensor đang bật sẽ tắt Off.
――Nếu độ tương phản màn hình chưa đủ, hãy đặt Eco Sensor là Off.
Nếu Eco Sensor đang là Off thì thiết bị có thể không tuân theo các tiêu chuẩn năng lượng.
Min. Backlight
Khi Eco Sensor đang On, Bạn có thể điều chỉnh thủ công độ sáng màn hình tối thiểu. Min. Backlight là chế độ đèn
nền tối nhất. Đảm bảo cài đặt Min. Backlight thấp hơn cài đặt Backlight.
――Nếu Eco Sensor đang On, độ sáng màn hình có thể thay đổi (trở nên hơi tối hơn hoặc hơi sáng hơn) tùy thuộc vào
cường độ ánh sáng xung quanh.
No Signal Power Off
Tiết kiệm điện bằng cách tắt thiết bị khi không nhận tín hiệu từ bất kỳ nguồn nào.
•• Off / 15 min / 30 min / 60 min
――Tắt khi máy tính được kết nối đang ở chế độ tiết kiệm điện.
――Sản phẩm sẽ tự động tắt nguồn tại một thời điểm nhất định. Thời điểm này có thể được thay đổi theo yêu cầu.
Auto Power Off
Sản phẩm sẽ tự động tắt nếu bạn không nhấn nút trên điều khiển từ xa hoặc không chạm vào nút trên bộ điều khiển
trước của sản phẩm trong vòng 4 giờ để ngăn hiện tượng quá nóng.
•• Off / On
84
Auto Protection Time
Nếu màn hình hiển thị ảnh tĩnh trong khoảng thời gian nhất định mà bạn xác định, sản phẩm sẽ kích hoạt chế độ
bảo vệ màn hình để ngăn sự hình thành ảnh mờ trên màn hình.
•• Off / 2 hours / 4 hours / 8 hours / 10 hours
MENU m → System → Auto Protection Time → ENTER E
System
Auto Protection Time
Off
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
85
Screen Burn Protection
Để giảm khả năng điểm ảnh chết trên màn hình, thiết bị này có trang bị công nghệ ngăn điểm ảnh chết trên màn
hình Pixel Shift.
Pixel Shift di chuyển hình ảnh trên màn hình một chút.
MENU m → System → Screen Burn Protection → ENTER E
Cài đặt Pixel Shift Time cho phép bạn lập trình thời gian giữa các lần di chuyển của hình ảnh theo phút.
Pixel Shift
Screen Burn Protection
Giảm thiểu hiện tượng giữ lại hình ảnh bằng cách di chuyển điểm ảnh theo chiều ngang hoặc chiều dọc.
Pixel Shift
Off
Timer
Off
•• Pixel Shift (Off / On)
――Horizontal, Vertical và Time được kích hoạt khi Pixel Shift được đặt thành On.
Immediate display
Off
•• Horizontal: Đặt số lượng điểm ảnh mà màn hình sẽ di chuyển theo chiều ngang.
Side Grey
Off
•• Vertical: Đặt số lượng điểm ảnh mà màn hình sẽ di chuyển theo chiều dọc.
•• Time: Đặt khoảng thời gian để thực hiện di chuyển theo chiều ngang hoặc chiều dọc, tương ứng.
Cài đặt Pixel Shift và Cài đặt tối ưu khả dụng.
Cài đặt sẵn có
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Cài đặt tối ưu
Horizontal (điểm ảnh)
0~4
4
Vertical (điểm ảnh)
0~4
4
Time (phút)
1 min ~ 4 min
4 min
――Giá trị Pixel Shift có thể khác nhau tùy thuộc vào kích thước sản phẩm (inch) và chế độ.
――Hiển thị hình ảnh tĩnh hoặc đầu ra 4:3 trong một khoảng thời gian dài có thể gây ra hiện tượng giữ lại hình ảnh.
Đây không phải là hỏng hóc của sản phẩm.
――Nếu Picture Size được đặt thành Screen Fit, Pixel Shift sẽ bị tắt.
86
Timer
Screen Burn Protection
Pixel Shift
Off
Timer
Off
Immediate display
Off
Side Grey
Off
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Bạn có thể đặt hẹn giờ cho Screen Burn Protection.
Tính năng Screen Burn Protection tự động dừng sau một khoảng thời gian cụ thể.
Timer
•• Off
•• Repeat: Hiển thị kiểu ngăn hiện tượng giữ lại hình ảnh được đặt trong Mode trong khoảng thời gian nhất định
(Period).
•• Interval: Hiển thị kiểu ngăn hiện tượng giữ lại hình ảnh được đặt trong Mode trong khoảng thời gian nhất định
(từ Start Time đến End Time).
――Tùy chọn được bật chỉ khi Clock Set được cấu hình.
――Mode, Period, Time, Start Time và End Time được kích hoạt khi Timer được đặt thành Repeat hoặc Interval.
•• Mode: Chọn kiểu bảo vệ màn hình sẽ hiển thị.
–– Pixel: Các điểm ảnh trên màn hình xen kẽ màu đen một cách liên tục.
–– Rolling bar: Thanh dọc di chuyển từ trái sang phải.
–– Fading screen: Toàn bộ màn hình trở nên sáng hơn, sau đó lại tối hơn.
――Kiểu Rolling bar và Fading screen chỉ xuất hiện một lần bất kể khoảng thời gian lặp lại cụ thể.
•• Period: Xác định khoảng thời gian chờ để kích hoạt chức năng Screen Burn Protection.
–– 1 hour ~ 10 hour
――Tùy chọn được bật khi Repeat được chọn cho Timer.
•• Time: Xác định khoảng thời gian bật chức năng Screen Burn Protection.
–– 10 Sec ~ 50 Sec
――Được kích hoạt khi Timer được đặt thành Repeat và Mode được đặt thành Pixel.
•• Start Time: Đặt thời gian bắt đầu để kích hoạt chức năng bảo vệ màn hình.
――Tùy chọn được bật khi Interval được chọn cho Timer.
•• End Time: Đặt thời gian kết thúc để tắt kích hoạt chức năng bảo vệ màn hình.
――Tùy chọn được bật khi Interval được chọn cho Timer.
87
Immediate display
Screen Burn Protection
Pixel Shift
Off
Timer
Off
Immediate display
Off
Side Grey
Off
Chọn chế độ bảo vệ màn hình bạn muốn hiển thị ngay lập tức.
•• Off / Pixel / Rolling bar / Fading screen
Side Grey
Khi màn hình được đặt sang tỷ lệ khung hình 4:3, điều chỉnh độ sáng của các cạnh màu trắng ở các bên để bảo vệ
màn hình.
•• Off / Light / Dark
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
88
Ticker
MENU m → System → Ticker → ENTER E
–– Chức năng Ticker chỉ khả dụng khi Menu Language được đặt thành English.
Nhập văn bản trong khi video hoặc hình ảnh được hiển thị và hiển thị văn bản trên màn hình.
•• Off / On
――Message, Time, Position, Motion, và Font Style được kích hoạt khi Ticker được đặt thành On.
•• Message: Nhập thông báo để hiển thị trên màn hình.
•• Time: Đặt Start Time và End Time để hiển thị Message.
•• Position: Chọn định hướng để hiển thị Message từ Horizontal và Vertical.
–– Horizontal (Left / Centre / Right)
–– Vertical (Top / Middle / Bottom)
•• Motion: Xác định Direction và Speed để hiển thị Message.
–– Motion (Off / On)
–– Direction (To the Left / To the Right / To the Top / To the Bottom)
–– Speed (Slow / Normal / Fast)
――Direction và Speed được kích hoạt khi Motion được đặt thành On.
•• Font Style: Xác định thông báo Size và Font colour.
–– Size / Font colour / Background colour / Font opacity / Background opacity / Reset
89
Video Wall
Tùy chỉnh bố cục của nhiều màn hình được kết nối để tạo nên một tường video.
MENU m → System → Video Wall → ENTER E
Để hiển thị nhiều hình ảnh, hãy tham khảo Trợ giúp MDC hoặc hướng dẫn người dùng MagicInfo. Một số ̉mẫu không
hỗ trợ tính năng MagicInfo.
Hơn nữa, hiển thị một phần toàn bộ hình ảnh hoặc lặp lại cùng một hình ảnh trên mỗi màn hình được kết nối với
nhau.
Video Wall
Video Wall
· Format
On
Full
· Horizontal
1
· Vertical
1
· Screen Position
Video Wall
Bạn có thể kích hoạt hoặc tắt kích hoạt Video Wall.
Để sắp xếp một tường video, hãy chọn On.
•• Off / On
Format
Chọn một định dạng để hiển thị hình ảnh trên nhiều màn hình.
•• Full: Hiển thị hình ảnh trong chế độ toàn màn hình.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
–– Một số m
̉ ẫu không hỗ trợ tính năng MagicInfo.
–– Tùy chọn Video Wall được kích hoạt khi PIP được đặt thành Off.
–– Nếu có nhiều hơn 4 màn hình được kết nối theo chiều ngang và chiều dọc, bạn nên sử
dụng độ phân giải đầu vào là mức độ XGA (1024 x 768) hoặc cao hơn để ngăn hình ảnh
bị tối do suy giảm độ tương phản hoặc độ đậm của màu.
•• Natural: Hiển thị hình ảnh ở độ phân giải ban đầu mà không phóng to hay thu nhỏ.
――Tùy chọn Format được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
Horizontal
Tính năng này sẽ tự động chia màn hình theo số lượng màn hình nằm ngang được chỉ định.
Nhập số lượng màn hình được sắp xếp theo chiều ngang.
Màn hình nằm ngang sẽ bị chia tự động theo số lượng được nhập.
Có thể gán tối đa tới 15 màn hình cho gán theo phương nằm ngang.
――Có thể chia màn hình này lên tới số lượng tối đa là 100 màn hình (số lượng màn hình nằm ngang và nằm dọc
nhân với nhau). Ví dụ, nếu gán số lượng màn hình nằm ngang là 15, thì có thể gán tối đa tới 6 màn hình nằm dọc.
Ngược lại, nếu gán số lượng màn hình nằm dọc là 15, thì có thể gán tối đa tới 6 màn hình nằm ngang.
――Tùy chọn Horizontal được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
90
Vertical
Video Wall
Video Wall
· Format
On
Full
· Horizontal
1
· Vertical
1
· Screen Position
Tính năng này sẽ tự động chia màn hình theo số lượng màn hình nằm dọc được chỉ định.
Nhập số lượng màn hình được sắp xếp theo chiều dọc.
Màn hình nằm dọc sẽ bị chia tự động theo số lượng được nhập.
Có thể gán tối đa tới 15 màn hình cho gán theo phương nằm dọc.
――Có thể chia màn hình này lên tới số lượng tối đa là 100 màn hình (số lượng màn hình nằm ngang và nằm dọc
nhân với nhau). Ví dụ, nếu gán số lượng màn hình nằm ngang là 15, thì có thể gán tối đa tới 6 màn hình nằm dọc.
Ngược lại, nếu gán số lượng màn hình nằm dọc là 15, thì có thể gán tối đa tới 6 màn hình nằm ngang.
――Tùy chọn Vertical được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
Screen Position
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Bạn có thể tùy chỉnh sắp xếp màn hình được chia nhỏ bằng cách di chuyển màn hình được xác định với một số sử
dụng chức năng Screen Position
Chọn Screen Position để hiển thị sắp xếp màn hình (được xác định với một con số) được xác định theo cài đặt
Horizontal hoặc Vertical Để tùy chỉnh sắp xếp này, hãy di chuyển số lượng (màn hình) sử dụng các nút điều hướng
trên điều khiển từ xa và nhấn E.
――Có thể sắp xếp được tối đa 100 màn hình vào Screen Position.
――Tùy chọn Screen Position được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
――Cửa sổ Screen Position chỉ hiển thị khi Horizontal và Vertical được đặt cấu hình.
91
Source AutoSwitch Settings
Bật màn hình hiển thị có Source AutoSwitch On, và nguồn video đã lựa chọn trước đó không hoạt động, thì màn hình
sẽ tự động tìm kiếm các nguồn video đầu vào khác nhau để tìm ra video hoạt động.
MENU m → System → Source AutoSwitch Settings → ENTER E
Source AutoSwitch
Khi Source AutoSwitch đang On, nguồn video hiển thị trên màn hình sẽ tự động được tìm kiếm để tìm ra video hoạt
động.
Source AutoSwitch Settings
Source AutoSwitch
On
· Primary Source Recovery
Off
· Primary Source
All
· Secondary Source
PC
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
–– Tùy chọn Source AutoSwitch Settings được kích hoạt khi PIP được đặt thành Off.
Lựa chọn Primary Source sẽ được kích hoạt nếu nguồn video hiện tại không được nhận dạng.
Lựa chọn Secondary Source sẽ được kích hoạt, nếu không có nguồn video sơ cấp nào hoạt động.
Nếu hệ thống không nhận dạng cả nguồn tín hiệu đầu vào sơ cấp và thứ cấp, màn hình sẽ tiến hành hai lượt tìm
kiếm để tìm nguồn tín hiệu hoạt động, mỗi lượt tìm kiếm sẽ kiểm tra nguồn tín hiệu sơ cấp trước rồi chuyển sang
nguồn tín hiệu thứ cấp. Nếu cả hai lượt tìm kiếm đều thất bại, màn hình sẽ trở lại nguồn tín hiệu video đầu tiên và
hiển thị thông điệp cho biết không có tín hiệu.
Khi lựa chọn Primary Source được cài đặt thành All, màn hình sẽ lần lượt tìm kiếm tất cả các tín hiệu đầu vào video
hai lần để tìm nguồn video hoạt động, và trở lại nguồn video đầu tiên trong dãy thứ tự nếu như không tìm thấy
nguồn video nào.
Primary Source Recovery
Chọn khôi phục nguồn vào chính đã chọn khi nguồn vào chính được kết nối.
――Chức năng Primary Source Recovery bị tắt nếu Primary Source được đặt thành All.
Primary Source
Xác định Primary Source cho nguồn vào tự động.
92
Secondary Source
Xác định Secondary Source cho nguồn vào tự động.
――Chức năng Secondary Source bị tắt nếu Primary Source được đặt thành All.
Primary Source
Secondary Source
PC
AV, HDMI1, HDMI2, MagicInfo
DVI
AV, Component
AV
PC, DVI, HDMI1, HDMI2, MagicInfo
Component
DVI, HDMI1, HDMI2, MagicInfo
HDMI1, HDMI2, MagicInfo
PC, AV, Component
――Khi Primary Source Recovery đã được đặt là On, bạn có thể đặt Primary Source và Secondary Source như trong
bảng bên trên.
93
Change PIN
MENU m → System → Change PIN → ENTER E
Màn hình Change PIN sẽ xuất hiện.
Chọn 4 chữ số bất kỳ cho mã PIN và nhập vào Enter New PIN. Nhập lại cùng 4 chữ số vào Confirm New PIN.
Khi màn hình Xác nhận biến mất, nhấn nút Close. Sản phẩm đã ghi nhớ mã PIN mới của bạn.
System
Change PIN
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
94
General
Max. Power Saving
Tắt sản phẩm để giảm mức tiêu thụ điện sau khi máy tính được để ở chế độ không làm việc trong một khoảng thời
gian nhất định.
MENU m → System → General → ENTER E
•• Off / On
――Chỉ có sẵn ở chế đô P
̣ C, DVI, HDMI1, HDMI2.
General
Max. Power Saving
On
Game Mode
Game Mode
Off
Khi kết nối với bảng điều khiển trò chơi chẳng hạn như PlayStation™ hoặc Xbox™, bạn có thể thưởng thức trải
nghiệm trò chơi trung thực hơn bằng cách chọn chế độ trò chơi.
Auto Power On
Off
Safety Lock
Off
•• Off / On
――Lưu ý và giới hạn cho Game Mode
Button Lock
Off
Standby Control
Off
Network Standby
Off
Để ngắt kết nối bảng điều khiển trò chơi và kết nối một thiết bị ngoại vi khác, hãy đặt Game Mode thành Off
trong menu Thiết lập.
――Game Mode không khả dụng khi nguồn vào được đặt thành PC.
――Nếu Game Mode đang On. Picture Mode được đặt thành Game và Sound Mode được đặt thành Game.
Auto Power On
Tính năng này tự động bật trên sản phẩm ngay khi được cắm điện. Bạn không cần nhấn nút nguồn.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Off / On
Safety Lock
――Nhập số PIN gồm 4 chữ số. Số PIN mặc định là "0-0-0-0".
Nếu bạn muốn thay đổi số PIN, hãy sử dụng chức năng Change PIN.
Cài đặc chức năng khóa an toàn.
•• Off / On
Tất cả các menu và nút của sản phẩm và điều khiển từ xa, trừ nút LOCK trên điều khiển từ xa, sẽ bị khóa bởi chức
năng Safety Lock.
Để mở khóa các menu và nút, hãy nhấn nút LOCK rồi nhập mật khẩu (mật khẩu mặc định: 0 - 0 - 0 - 0).
95
Button Lock
General
Có thể sử dụng menu này để khoá các nút trên sản phẩm.
Max. Power Saving
On
Game Mode
Off
Auto Power On
Off
Standby Control
Safety Lock
Off
Bạn có thể đặt chế độ chờ cho màn hình được áp khi nhận được tín hiệu đầu vào.
Button Lock
Off
Standby Control
Off
Network Standby
Off
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Chỉ điều khiển từ xa mới có thể điều khiển sản phẩm nếu Button Lock được đặt thành On.
•• Off / On
•• Auto
Chế độ tiết kiệm năng lượng sẽ được kích hoạt khi không phát hiện tín hiệu đầu vào nào thậm chí thiết bị
nguồn được kết nối với màn hình.
Sẽ có thông báo No Signal nếu không có thiết bị nguồn nào được kết nối.
•• On
Chế độ tiết kiệm năng lượng sẽ được kích hoạt khi không phát hiện tín hiệu đầu vào nào.
•• Off
Sẽ có thông báo No Signal nếu không phát hiện tín hiệu đầu vào nào.
――Tùy chọn Standby Control được kích hoạt khi Source được đặt thành PC, DVI, HDMI1, HDMI2.
――Nếu No Signal hiển thị cho dù thiết bị nguồn được kết nối, hãy kiểm tra kết nối cáp.
Network Standby
Tính năng này giữ nguồn của mạng luôn bật khi tắt sản phẩm.
•• Off / On
――Chức năng này chỉ có ở các mẫu có thể kết nối mạng.
96
Lamp Schedule
General
Off
Lamp Schedule
OSD Display
Power On Adjustment
Lamp Schedule
0 Sec
Temperature Control
Power Button
Tùy chọn này tự động điều chỉnh độ sáng của màn hình thành giá trị định sẵn vào thời gian định sẵn.
――Tùy chọn được bật chỉ khi Clock Set được cấu hình.
77
Power on only
Bật hoặc tắt lịch trình đèn.
•• Off / On
Schedule 1, Schedule 2
Time
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Độ sáng của pa-nen sẽ thay đổi về độ sáng được đặt trong Lamp tại một giờ nhất định.
Lamp
Điều chỉnh độ sáng của pa-nen. Giá trị càng gần 100 thì pa-nen càng sáng hơn.
•• 0 ~ 100
97
OSD Display
Power On Adjustment
Hiển thị hoặc ẩn mục menu trên màn hình.
Bạn có thể cài đặt thời gian khởi động cho màn hình bật lên sau khi nhấn nút nguồn. (Phạm vi: 0
– 50 giây)
――Thời gian khởi động quá ngắn có thể làm hỏng sản phẩm do điện thế quá cao.
Source OSD
Chọn xem có hiển thị OSD nguồn khi nguồn tín hiệu đầu vào thay đổi hay không.
•• Off / On
Temperature Control
No Signal OSD
Tính năng này phát hiện nhiệt độ bên trong của sản phẩm. Bạn có thể chỉ định khoảng nhiệt độ
có thể chấp nhận được.
Chọn có hiển thị OSD không tín hiệu khi không phát hiện thấy tín hiệu không.
Nhiệt độ mặc định được đặt là 77 °C.
•• Off / On
MDC OSD
Chọn có hiển thị MDC OSD khi sản phẩm được MDC điều khiển không.
•• Off / On
Nhiệt độ vận hành đề xuất cho sản phẩm này là từ 75 đến 80 °C (dựa trên nhiệt độ xung quanh là 40 °C).
――Màn hình sẽ trở nên tối hơn nếu nhiệt độ hiện tại vượt quá ngưỡng nhiệt độ chỉ định. Nếu
nhiệt độ tiếp tục tăng, sản phẩm sẽ tự động ngắt điện để ngăn chặn hiện tượng quá nóng.
Power Button
Đặt chức năng của nút Nguồn. Bạn có thể đặt nút này thành chỉ bật sản phẩm hoặc chuyển giữa
trạng thái bật và tắt.
•• Power on only / Power on and off
98
Anynet+ (HDMI-CEC)
Anynet+ (HDMI-CEC)
MENU m → System → Anynet+ (HDMI-CEC) → ENTER E
Anynet+ (HDMI-CEC)
Anynet+ (HDMI-CEC)
On
Auto Turn Off
Yes
Anynet+ là chức năng cho phép bạn điều khiển tất cả các thiết bị Samsung được kết nối có hỗ trợ Anynet+ bằng điều
khiển từ xa của sản phẩm Samsung của bạn. Hệ thống Anynet+ chỉ có thể được sử dụng với các thiết bị Samsung có
tính năng Anynet+. Để đảm bảo thiết bị Samsung của bạn có tính năng này, hãy kiểm tra xem có logo Anynet+ trên
thiết bị hay không.
――Bạn chỉ có thể điều khiển các thiết bị Anynet+ bằng điều khiển từ xa của sản phẩm, chứ không phải các nút trên
sản phẩm.
――Điều khiển từ xa của sản phẩm có thể không hoạt động trong các điều kiện nhất định. Nếu điều này xảy ra, hãy
chọn lại thiết bị Anynet+.
――Anynet+ hoạt động khi thiết bị AV hỗ trợ Anynet+ đang ở chế độ chờ hoặc trạng thái bật.
――Khi ở chế độ PIP, các chức năng Anynet+ chỉ hoạt động khi thiết bị AV được kết nối như màn hình chính. Anynet+
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
–– Chức năng Anynet+ không hoạt động với các sản phẩm của nhà sản xuất khác.
–– Để xem hướng dẫn giải thích cách kết nối thiết bị bên ngoài Anynet+, hãy tham khảo
hướng dẫn sử dụng thiết bị.
–– Bạn chỉ có thể kết nối một bộ thu (rạp hát tại gia).
không hoạt động nếu thiết bị AV được kết nối như màn hình phụ.
――Anynet+ hỗ trợ tổng cộng tối đa 12 thiết bị AV. Lưu ý rằng bạn có thể kết nối tối đa 3 thiết bị cùng loại.
Menu Anynet+
Menu Anynet+ thay đổi tùy thuộc vào loại và trạng thái của thiết bị Anynet+ được kết nối với sản phẩm.
Menu Anynet+
Mô tả
View PC
Thay đổi chế độ Anynet+ thành chế độ PC.
Select Device
Hiển thị danh sách thiết bị Anynet+.
(tên_thiết bị) MENU
Hiển thị menu của các menu thiết bị được kết nối. Ví dụ: nếu đầu phát DVD
được kết nối, menu đĩa của đầu phát DVD sẽ xuất hiện.
(tên_thiết bị) Tools
Hiển thị menu công cụ của thiết bị được kết nối. Ví dụ: nếu đầu phát DVD
được kết nối, menu công cụ của đầu phát DVD sẽ xuất hiện.
――Tùy thuộc vào thiết bị, menu này có thể không sẵn có.
(tên_thiết bị) Title Menu
Hiển thị menu tên của đĩa trong thiết bị được kết nối. Ví dụ: nếu đầu phát DVD
được kết nối, menu tên phim trong đầu phát DVD sẽ xuất hiện.
――Tùy thuộc vào thiết bị, menu này có thể không sẵn có.
99
Auto Turn Off
Anynet+ (HDMI-CEC)
Anynet+ (HDMI-CEC)
On
Auto Turn Off
Yes
Đặt thiết bị Anynet+ thành tự động Off khi sản phẩm tắt.
•• No / Yes
――Nếu Auto Turn Off được đặt thành Yes, chạy thiết bị ngoại vi sẽ tắt vào cùng lúc nguồn sản phẩm tắt.
――Có thể không được bật tùy thuộc vào thiết bị.
Chuyển giữa các thiết bị Anynet+
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
1
Bấm nút TOOLS, chọn Anynet+ (HDMI-CEC), rồi bấm E.
2
Chọn Select Device, rồi bấm nút E.
Nếu bạn không thể tìm thấy thiết bị bạn muốn, hãy chọn Refresh để làm mới danh sách.
3
Chọn thiết bị, sau đó nhấn nút E. Bạn có thể chuyển sang thiết bị đã chọn.
――Menu Select Device xuất hiện chỉ khi bạn đặt Anynet+ (HDMI-CEC) thành On trong menu System.
――Chuyển sang thiết bị đã chọn có thể mất tới 2 phút. Bạn không thể hủy thao tác chuyển trong khi đang chuyển.
――Nếu bạn chọn thiết bị Anynet+ bằng cách nhấn nút SOURCE, sau đó chọn nguồn vào của thiết bị, bạn không thể
sử dụng chức năng Anynet+.
――Đảm bảo chuyển đổi sang thiết bị Anynet+ bằng cách sử dụng Select Device.
100
Xử lý sự cố đối với Anynet+
Sự cố
Anynet+ không hoạt động.
Giải pháp có thể
•• Kiểm tra xem thiết bị có phải là Anynet+ hay không. Hệ thống Anynet+ chỉ hỗ trợ các thiết bị Anynet+.
•• Bạn chỉ có thể kết nối một bộ thu (rạp hát tại gia).
•• Kiểm tra xem dây nguồn của thiết bị Anynet+ có được kết nối đúng cách không.
•• Kiểm tra kết nối cáp Video/Audio/HDMI của thiết bị Anynet+.
•• Kiểm tra xem Anynet+ (HDMI-CEC) có được đặt thành On trong menu thiết lập Anynet+.
•• Kiểm tra xem điều khiển từ xa có tương thích với Anynet+ hay không.
•• Anynet+ không hoạt động trong các tình huống nhất định. (thiết lập ban đầu)
•• Nếu bạn đã rút, sau đó kết nối lại cáp HDMI, hãy đảm bảo tìm kiếm lại thiết bị hoặc tắt sản phẩm và bật lại.
•• Kiểm tra xem chức năng Anynet+ của thiết bị Anynet có được đặt thành bật không.
Tôi muốn khởi động Anynet+.
•• Kiểm tra xem thiết bị Anynet+ có được kết nối đúng với sản phẩm hay không và kiểm tra xem Anynet+ (HDMI-CEC)
có được đặt thành On trong menu Anynet+ System không.
•• Nhấn nút TOOLS để hiển thị menu Anynet+ và chọn menu bạn muốn.
Tôi muốn thoát Anynet+.
•• Chọn View PC trong menu Anynet+.
•• Nhấn nút SOURCE trên điều khiển từ xa của sản phẩm và chọn thiết bị không phải là Anynet+.
Thông báo “Disconnecting
Anynet+ device ...” xuất hiện trên
màn hình.
•• Bạn không thể sử dụng điều khiển từ xa khi đang đặt cấu hình Anynet+ hoặc khi đang chuyển sang chế độ xem.
Thiết bị Anynet+ không phát.
•• Bạn có thể sử dụng chức năng phát khi quá trình thiết lập ban đầu đang diễn ra.
•• Sử dụng điều khiển từ xa sau khi sản phẩm đã hoàn thành việc đặt cấu hình Anynet+ hoặc đã kết thúc chuyển
sang Anynet+.
101
Sự cố
Thiết bị đã kết nối không được
hiển thị.
Giải pháp có thể
•• Kiểm tra xem thiết bị có hỗ trợ các chức năng Anynet+ hay không.
•• Kiểm tra xem cáp HDMI có được kết nối đúng cách hay không.
•• Kiểm tra xem Anynet+ (HDMI-CEC) có được đặt thành On trong menu Anynet+ System.
•• Tìm kiếm lại thiết bị Anynet+.
•• Anynet+ yêu cầu kết nối HDMI. Đảm bảo thiết bị được kết nối với sản phẩm của bạn bằng cáp HDMI.
•• Một số cáp HDMI có thể không hỗ trợ chức năng Anynet+.
•• Nếu kết nối bị ngắt do có sự cố về điện hoặc cáp HDMI bị ngắt kết nối, hãy quét lại thiết bị.
102
Clone Product
Xuất các cài đặt sản phẩm vào thiết bị USB hoặc tải các cài đặt qua thiết bị USB.
Tùy chọn này hữu ích khi gán cùng cài đặt cho nhiều sản phẩm.
MENU m → System → Clone Product → ENTER E
Clone Product
•• Clone to USB: Sao chép các cài đặt sản phẩm sang thiết bị USB.
•• Clone from USB: Gán các cài đặt được lưu trong thiết bị USB cho thiết bị.
–– Sau khi đặt cấu hình hoàn tất, sản phẩm được tự động khởi động lại.
――Tùy chọn có thể không hoạt động hợp lý nếu thiết bị USB chứa một tệp không phải là tệp cài đặt.
――Xác định rằng thiết bị USB hoạt động hợp lý trước khi chạy tùy chọn.
Clone to USB
――Tùy chọn sẵn có cho các sản phẩm có cùng Model Code và Software Version.
Truy cập Support → Contact Samsung và tìm sản phẩm Model Code và Software Version.
Clone from USB
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
DVI Connection
Chọn thiết bị nguồn được kết nối với ngõ vào DVI.
•• Auto / PC / DVI
MENU m → System → DVI Connection → ENTER E
System
DVI Connection
Auto
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
103
Reset System
Tùy chọn này đổì cài đặt hiện tại trong Hệ thống về cài đặt xuất xưởng mặc định.
MENU m → System → Reset System → ENTER E
System
Reset System
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Reset All
Tùy chọn này đổi toàn bộ cài đặt hiện tại cho một màn hình về cài đặt xuất xưởng mặc định.
MENU m → System → Reset All → ENTER E
System
Reset All
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
104
PC module power
Mô đun PC có thể được bật/tắt một cách riêng biệt từ LFD.
MENU m → System → PC module power → ENTER E
Synced power-on
Đặt sang Tắt để bật PC module mà không cần bật LFD.
•• Off / On
PC module power
Synced power-on
On
Synced power-off
On
Synced power-off
Đặt sang Tắt để tắt PC module mà không cần tắt LFD.
•• Off / On
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
105
Chương 10
Support
Software Update
MENU m → Support → Software Update → ENTER E
Menu Software Update cho phép bạn nâng cấp phần mềm sản phẩm của mình lên phiên bản mới nhất.
――Cẩn thận để không tắt nguồn cho đến khi hoàn thành nâng cấp. Sản phẩm sẽ tự động tắt và bật sau khi hoàn thành nâng cấp phần mềm.
――Khi bạn nâng cấp phần mềm, tất cả các cài đặt video và âm thanh bạn đã thực hiện sẽ trở về cài đặt mặc định của chúng. Chúng tôi khuyên bạn nên ghi lại
cài đặt của mình để bạn có thể dễ dàng đặt lại chúng sau khi nâng cấp.
Update now
Cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất.
Contact Samsung
MENU m → Support → Contact Samsung → ENTER E
Xem thông tin này khi sản phẩm của bạn không hoạt động đúng hoặc khi bạn muốn nâng cấp phần mềm.
Bạn có thể tìm thấy thông tin về trung tâm cuộc gọi của chúng tôi và cách tải xuống sản phẩm và phần mềm.
――Contact Samsung rồi tìm sản phẩm Model Code và Software Version.
106
Chương 11
Phát ảnh, video và nhạc (Phát phương tiện)
Thưởng thức các tệp video, ảnh, nhạc được lưu trên thiết bị Loại có Bộ nhớ Dung lượng lớn (MSC) USB.
Phát ảnh, video hoặc nhạc được lưu trên thiết bị lưu trữ.
Phát nhiều loại nội dung bằng các phương thức sau.
•• Sử dụng thiết bị USB: Phát nội dung phương tiện như video, ảnh và nhạc từ thiết bị USB.
•• Kết nối thiết bị lưu trữ: Phát nội dung phương tiện được lưu trên thiết bị lưu trữ như điện thoại thông minh, máy ảnh, PC hoặc dịch vụ đám mây.
Đọc thông tin sau trước khi sử dụng chức năng phát phương tiện bằng
thiết bị USB
Thận trọng
•• Trước khi kết nối thiết bị USB với sản phẩm, sao lưu các tệp để đảm bảo dữ liệu của bạn không bị hỏng hoặc bị mất.
Samsung Electronics không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ hỏng hóc hay mất dữ liệu nào.
•• Không tháo thiết bị USB trong khi đang tải.
•• Nếu thiết bị USB được kết nối bằng cáp kéo dài USB, thiết bị USB có thể không nhận dạng được hoặc các tệp được lưu trên thiết bị có thể không đọc
được.
•• Nếu sản phẩm không nhận dạng được thiết bị USB đã kết nối, các tệp trên thiết bị USB có thể bị lỗi hoặc không thể phát được.
Nếu điều này xảy ra, kết nối thiết bị USB với PC để định dạng thiết bị, sau đó đảm bảo thiết bị được kết nối đúng cách.
•• USB HDD lớn hơn 2TB không được hỗ trợ.
107
Thiết bị tương thích với chức năng phát phương tiện
•• Một số camera kỹ thuật số USB, điện thoại thông minh và thiết bị âm thanh có thể không tương thích với sản phẩm.
•• Chức năng phát phương tiện chỉ tương thích với thiết bị MSC USB.
•• Thiết bị MSC là thiết bị Chỉ chuyển tải hàng loạt loại bộ nhớ dung lượng lớn.
Các ví dụ về các thiết bị MSC bao gồm USB dạng ngón tay, đầu đọc thẻ Flash và USB HDD. (Bộ chia cổng USB không được hỗ trợ.)
Các thiết bị MSC này phải được kết nối trực tiếp với cổng USB trên sản phẩm.
•• Nếu nhiều thiết bị có Giao thức chuyển hình ảnh (PTP) được kết nối, mỗi lần chỉ có một thiết bị sẽ hoạt động.
•• Nếu nhiều thiết bị MSC được kết nối, một số thiết bị có thể không được nhận dạng. Các thiết bị USB yêu cầu nguồn điện cao (cao hơn 500mA hoặc 5V)
có thể không được hỗ trợ.
•• Nếu thông báo cảnh báo quá nóng xuất hiện khi thiết bị USB được kết nối hoặc được sử dụng, thiết bị USB có thể không được nhận dạng hoặc hoạt
động đúng cách.
•• Trình bảo vệ màn hình sẽ kích hoạt nếu sản phẩm tạm thời không hoạt động trong khoảng thời gian được xác định trong Auto Protection Time.
•• Chế độ tiết kiệm điện trên một số ổ đĩa cứng ngoài có thể tự động hủy kích hoạt sau khi kết nối với sản phẩm.
Hệ thống và định dạng tệp
•• Chức năng phát phương tiện có thể không hoạt động đúng với tệp đa phương tiện không có giấy phép.
•• Giao thức chuyển phương tiện (MTP) không được hỗ trợ.
•• Các hệ thống tệp được hỗ trợ bao gồm FAT16, FAT32 và NTFS (chỉ đọc).
•• Chức năng phát phương tiện hỗ trợ định dạng JPEG tuần tự.
AllShare Play không hỗ trợ định dạng JPEG lũy tiến.
•• Hình ảnh có độ phân giải cao phải mất nhiều thời gian hơn để được hiển thị trên màn hình.
•• Độ phân giải JPEG tối đa được hỗ trợ là 15360x8640 pixel.
•• Nếu một tệp không tương thích hoặc bị lỗi, một thông báo Not Supported File Format. xuất hiện.
•• Khi sắp xếp tệp trong chế độ xem thư mục, có thể hiển thị tối đa 1000 tệp trong mỗi thư mục.
•• Nếu thiết bị USB có chứa 8000 tệp và các thư mục hoặc nhiều hơn, một số tệp và thư mục có thể không mở được.
•• Các tệp DRM MP3 được tải xuống từ trang web tính phí không thể phát được.
――Quản lý quyền kỹ thuật số (DRM) đề cập đến hệ thống bảo vệ bản quyền của dữ liệu được luân chuyển qua Internet hoặc phương tiện kỹ thuật số khác
bằng cách bật phân phối an toàn và/hoặc tắt phân phối dữ liệu bất hợp pháp.
108
Sử dụng thiết bị USB
Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng
USB HDD có bộ điều hợp nguồn.
Kết nối thiết bị USB
1
Bật sản phẩm của bạn.
2
Kết nối thiết bị USB chứa tệp ảnh, nhạc và/hoặc phim vào cổng USB ở mặt sau hoặc bảng điều khiển bên cạnh của sản phẩm.
3
Trang USB device connected. tự động hiển thị ngay khi thiết bị USB kết nối với sản phẩm.
――Nếu chỉ có một thiết bị USB được kết nối, các tệp được lưu trên thiết bị USB được tự động hiển thị.
――Để xem nội dung được lưu trên thiết bị USB, kết nối thiết bị USB với cổng USB trên sản phẩm.
Tháo thiết bị USB
Bạn nên tháo thiết bị USB bằng chức
năng Disconnect USB Device.
Tháo thiết bị USB khỏi Source
1
Hãy nhấn SOURCE trên điều khiển từ xa. Nếu không, đi đến Source bằng cách sử dụng menu OSD.
SOURCE → Source
2
Chọn USB từ Source, rồi nhấn nút TOOLS trên điều khiển từ xa. Các mục trình đơn tùy chọn được hiển thị.
3
Chọn Disconnect USB Device và đợi cho đến khi thiết bị USB được ngắt kết nối. Thiết bị USB được ngắt kết nối.
109
Mục menu trong trang danh sách nội dung phương tiện
Tên tùy chọn
Hoạt động
Slide Show
Bắt đầu trình chiếu.
Encoding
Chọn ngôn ngữ mã hóa nếu tiêu đề của nội dung phương tiện có vẻ bị lỗi.
Play Selected
Chọn và phát nội dung mong muốn từ danh sách nội dung phương tiện.
Photos
Videos
Music
c
c
c
c
c
110
Các nút và tính năng khả dụng trong khi phát lại ảnh
Thao tác nhấn nút E hoặc TOOLS sẽ hiển thị các nút sau. Nút RETURN làm cho các nút này biến mất.
Nhấn nút INFO khi tệp được chọn sẽ
hiển thị thông tin về tệp được chọn.
•• Previous / Next
Xem ảnh trước hoặc tiếp theo.
•• Start Slide Show / Stop Slide Show
Bắt đầu hoặc dừng trình chiếu. Bạn có thể phát tất cả các ảnh trong một thư mục bằng chức năng trình chiếu.
•• Slideshow Settings
–– Speed: Thay đổi tốc độ trình chiếu.
–– Effects: Áp dụng hiệu ứng chuyển tiếp giữa các ảnh.
•• Zoom
Phóng to đến 4x trên ảnh.
•• Rotate
Xoay ảnh.
•• Background Music
Phát nhạc nền trong khi xem ảnh.
–– Background Music / Mini Player
――Bảo đảm rằng tệp nhạc được lưu trên cùng thiết bị.
――Tạm dừng phát nhạc hiện tại hoặc chuyển sang tệp nhạc khác bằng Mini Player.
•• Settings
Tên tùy chọn
Hoạt động
Picture Mode
Thay đổi Picture Mode.
Sound Mode
Thay đổi Sound Mode.
――Mục trình đơn này chỉ khả dụng trong lúc phát Background Music.
Information
Xem thông tin về tệp.
111
Các nút và tính năng khả dụng
trong khi phát lại video
Tên tùy chọn
Subtitle Settings
Subtitle Language / Subtitle Sync / Subtitle Sync Reset / Subtitle Size / Encoding
――Nếu phụ đề được hiển thị không chính xác, hãy thay đổi tùy chọn Encoding.
Thao tác nhấn nút E hoặc TOOLS sẽ hiển thị các nút sau. Nút RETURN
làm cho các nút này biến mất.
Picture Mode
Thay đổi Picture Mode.
Sound Mode
Thay đổi Sound Mode.
Audio Language
Phát video bằng ngôn ngữ mong muốn. Tính năng này chỉ được kích hoạt trong lúc truyền
phát tệp hỗ trợ nhiều định dạng âm thanh.
Information
Xem thông tin về tệp.
•• Pause / Play
Tạm dừng hoặc phát video.
Các tính năng sau không khả dụng ở chế độ tạm dừng. Lưu ý rằng bạn
không thể nghe thấy âm thanh ở chế độ tạm dừng.
•• Rewind / Fast forward
Tua lại hoặc tua đi nhanh trên video. Tăng tốc độ phát lại lên tới 3x,
nếu cần. Để chuyển tốc độ phát lại trở về tốc độ ban đầu, chọn ∂.
Hoạt động
•• Previous / Next
Để phát video trước, chọn  hai lần. Việc chọn  một lần sẽ làm cho
video hiện tại phát lại từ đầu.
Để phát video tiếp theo, chọn ‚.
•• Search
Chọn và phát video khác trong cùng thư mục. (Search Titles / Search
Time Bar)
•• Repeat Mode
Đặt cấu hình Repeat Mode. (Off, Repeat One, Repeat All)
•• Picture Size
Thay đổi kích thước màn hình (Picture Size). Các kích thước màn hình
được hỗ trợ thay đổi theo hình ảnh. (Original / Mode1 / Mode2)
•• Settings
112
Các nút và tính năng khả dụng trong khi phát lại nhạc
Thao tác nhấn nút E hoặc TOOLS sẽ hiển thị các nút sau. Nút RETURN làm cho các nút này biến mất.
•• Pause / Play
Tạm dừng hoặc phát nhạc.
•• Rewind / Fast forward
Tua lại hoặc tua đi nhanh trên phần nhạc. Tăng tốc độ phát lại lên tới 3x, nếu cần. Để phát tệp nhạc trước, chọn ∂ hai lần.
•• Previous / Next
Để phát tệp nhạc trước, chọn  hai lần. Việc chọn  một lần sẽ làm cho phần nhạc hiện tại phát lại từ đầu.
Để phát tệp nhạc tiếp theo, chọn ‚.
•• Repeat
Đặt cấu hình chế độ Repeat. One Song phát tệp nhạc hiện tại nhiều lần. All phát tất cả các tệp trong một thư mục nhiều lần.
•• Shuffle
Bật hoặc tắt chế độ phát lại ngẫu nhiên.
•• Sound Mode
Thay đổi Sound Mode.
113
Định dạng tệp phát Phương tiện và Phụ đề Được hỗ trợ
Phụ đề
Bên ngoài
•• Văn bản được định thời MPEG-4 (.ttxt)
•• SAMI (.smi)
•• SubRip (.srt)
•• SubViewer (.sub)
•• Micro DVD (.sub hoặc .txt)
•• SubStation Alpha (.ssa)
•• Advanced SubStation Alpha (.ass)
•• Powerdivx (.psb)
Nội bộ
•• Xsub
Bộ chứa: AVI
•• SubStation Alpha
Bộ chứa: MKV
•• Advanced SubStation Alpha
Bộ chứa: MKV
•• SubRip
Bộ chứa: MKV
•• Văn bản được định thời MPEG-4
Bộ chứa: MP4
Định dạng tệp hình ảnh tương thích
Loại
JPEG
4096 x 4096
PNG
BMP
114
Định dạng tệp nhạc được hỗ trợ
Phần mở rộng tệp
*.avi, *.mkv, *.asf, *.wmv, *.mp4, *.3gp, *.vro, *.mpg,
*.mpeg, *.ts, *.tp, *.trp, *.mov, *.flv, *.vob, *.svi, *.divx
Các định dạng video được hỗ trợ
•• Nội dung video sẽ không phát hoặc không phát chính xác, nếu có lỗi trong nội dung hoặc bộ chứa.
•• Âm thanh hoặc video có thể không hoạt động nếu nội dung có tốc độ bit/tốc độ khung hình chuẩn trên Khung hình/giây tương thích được liệt kê trong
bảng ở trên.
•• Nếu Bảng mục lục bị lỗi, chức năng Tìm kiếm (Chuyển) không được hỗ trợ.
•• Bạn có thể gặp phải tệp gián đoạn khi phát video thông qua kết nối mạng.
•• Menu có thể mất nhiều thời gian hơn để xuất hiện nếu tốc độ bit của video vượt quá 10Mbps.
•• Một số thiết bị USB/máy ảnh kỹ thuật số có thể không tương thích với trình phát.
Trình giải mã video
Trình giải mã âm thanh
Hỗ trợ tối đa H.264, Mức 4.1
Hỗ trợ tới kênh WMA 10 Pro 5.1.
H.264 FMO / ASO / RS, VC1 SP / AP L4 và AVCHD không được hỗ trợ.
Không hỗ trợ âm thanh không mất dữ liệu WMA.
Cho tất cả codec Video trừ MVC, VP8, VP6:
QCELP, AMR NB/WB không được hỗ trợ.
•• Dưới 1280 x 720: tối đa 60 khung hình
Nếu Vorbis chỉ có trong bộ chứa Webm, hỗ trợ tới kênh 2.
•• Trên 1280 x 720: tối đa 30 khung hình
GMC 2 trở lên không được hỗ trợ.
Chỉ hỗ trợ Thông số BD MVC.
115
Bộ chứa
Video Codec
Độ phân giải
Tỷ lệ khung hình
(fps)
Tốc độ bit
(Mbps)
Audio Codec
3gpp
DivX 3.11 /DivX4
1280 x 720
60
30
AAC
asf
avi
flv
mkv
mov
AC3
XVID
H.264 BP / MP / HP
MPEG-4 SP/ASP
mp4
ps
ts
vob
vro
ADPCM
DD+
DTS Core
HE-AAC
LPCM
WINDOW MEDIA VIDEO V9
MPEG2
MP3
WMA
MPEG1
H.263
DivX5
DivX6
116
Bộ chứa
Video Codec
Độ phân giải
Tỷ lệ khung hình
(fps)
Tốc độ bit
(Mbps)
Audio Codec
3gpp
DivX 3.11 /DivX4
1920 x 1080
30
30
AAC
asf
avi
flv
mkv
mov
AC3
XVID
ADPCM
DD+
H.264 BP / MP / HP
DTS Core
HE-AAC
MPEG-4 SP/ASP
mp4
ps
ts
vob
vro
LPCM
WINDOW MEDIA VIDEO V9
MP3
WMA
MPEG2
MPEG1
H.263
DivX5
DivX6
MOTION JPEG
640 x 480
30
8
117
Chương 12
Hướng dẫn xử lý sự cố
Trước khi gọi điện tới Trung tâm dịch
vụ khách hàng của Samsung, hãy kiểm
tra sản phẩm như sau. Nếu vẫn còn
vấn đề, hãy liên hệ Trung tâm dịch vụ
khách hàng của Samsung.
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra xem sản phẩm có hoạt động bình thường không bằng cách sử dụng tính năng kiểm tra sản phẩm.
Nếu màn hình bị trống khi đèn LED nhấp nháy mặc dù sản phẩm vẫn được kết nối đúng với PC, hãy thực hiện kiểm tra sản phẩm.
Nếu màn hình bị trống, hãy kiểm tra hệ
thống PC, bộ điều khiển video và cáp.
1
Tắt nguồn máy tính và sản phẩm.
2
Ngắt kết nối toàn bộ cáp khỏi sản phẩm.
3
Bật nguồn sản phẩm.
4
Nếu No Signal được hiển thị, sản phẩm vẫn hoạt động bình thường.
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Not Optimum Mode sẽ được hiển thị vắn tắt nếu chọn một chế độ vượt quá độ phân giải được hỗ trợ
(tham khảo Độ phân giải được hỗ trợ).
118
Kiểm tra những mục sau đây.
Vấn đề về lắp đặt (chế độ PC)
Màn hình liên tục bật và tắt.
Kiểm tra kết nối cáp giữa sản phẩm và PC, và đảm bảo kết nối chắc chắn.
Bạn sẽ thấy các khoảng trống ở cả 4 cạnh của màn hình khi
cáp HDMI hoặc HDMI-DVI được kết nối với sản phẩm và PC.
Các khoảng trống trên màn hình không liên quan đến sản phẩm.
Máy tính hoặc card màn hình không gây nên các khoảng trống trên màn hình. Để giải quyết
vấn đề này, hãy điều chỉnh kích thước màn hình trong các cài đặt HDMI hoặc DVI cho card màn
hình.
Nếu trình đơn cài đặt card màn hình không có tùy chọn để điều chỉnh kích thước màn hình,
hãy cập nhật trình điều khiển card màn hình sang phiên bản mới nhất.
(Hãy liên hệ với nhà sản xuất card màn hình hoặc máy tính để biết thêm thông tin chi tiết về
cách điểu chỉnh cài đặt màn hình.)
PC được hiển thị trong Source khi PC không được kết nối.
PC luôn được hiển trị trong Source bất kể PC được kết nối hay chưa.
Vấn đề về màn hình
Đèn LED bị tắt. Màn hình không bật.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
No Signal được hiển thị trên màn hình.
Kiểm tra xem sản phẩm có kết nối đúng với cáp chưa.
Kiểm tra xem thiết bị kết nối với với sản phẩm có bật không.
Not Optimum Mode được hiển thị.
Thông báo được hiển thị khi một tín hiệu từ card màn hình vượt quá độ phân giải và tần số tối
đa.
Tham khảo Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn và cài đặt độ phân giải và tần số tối đa theo thông
số sản phẩm.
Hình ảnh trên màn hình bị biến dạng.
Kiểm tra kết nối cáp với sản phẩm.
119
Vấn đề về màn hình
Màn hình không rõ. Màn hình bị mờ.
Điều chỉnh Coarse và Fine.
Gỡ bỏ bất kỳ thiết bị (cáp video nối dài v.v) và thử lại
Cài đặt độ phân giải và tần số tới mức khuyến cáo.
Màn hình không ổn định và rung.
Có bóng hoặc hình ảnh mờ còn lại trên màn hình.
Kiểm tra xem độ phân giải và tần số của máy tính và card đồ họa có được cài đặt ở mức tương
thích với sản phẩm hay không. Sau đó, thay đổi cài đặt màn hình nếu được yêu cầu bằng cách
tham khảo Thông tin bổ sung về trình đơn sản phẩm và Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn.
Màn hình quá sáng. Màn hình quá tối.
Điều chỉnh Brightness và Contrast.
Màu màn hình không đồng nhất.
Đi tới Picture và điều chỉnh cài đặt Colour Space.
Màu trắng trông không hẳn là trắng.
Đi tới Picture và điều chỉnh cài đặt White Balance.
Không có hình ảnh trên màn hình và đèn LED nhấp nháy
trong mỗi 0,5 tới 1 giây.
Sản phẩm đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng.
Sản phẩm sẽ tự động tắt.
Đi tới System và đảm bảo Sleep Timer được đặt thành Off.
Nhấn bất kỳ phím nào trên bàn phím và di chuyển chuột để quay lại màn hình trước.
Nếu PC được kết nối với sản phẩm, hãy kiểm tra trạng thái nguồn của PC.
Đảm bảo cáp nguồn được kết nối đúng cách với sản phẩm và ổ cắm nguồn.
Nếu không phát hiện thấy tín hiệu từ một thiết bị đã kết nối, sản phẩm sẽ tự động tắt sau 10
đến 15 phút.
Chất lượng hình ảnh của sản phẩm khác với cửa hàng đại lý
nơi bán sản phẩm.
Sử dụng cáp HDMI để có chất lượng hình ảnh với độ phân giải cao (HD).
120
Vấn đề về màn hình
Hiển thị màn hình không bình thường.
Nội dung video mã hóa có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi ở các cảnh đặc trưng bởi các đối
tượng di chuyển nhanh như sự kiện thể thao hoặc video hành động.
Mức tín hiệu thấp hoặc chất lượng hình ảnh thấp có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi. Điều
này không có nghĩa là sản phẩm bị hỏng.
Một điện thoại di động trong bán kính 1 mét có thể tạo ra tĩnh điện trên các sản phẩm kỹ thuật
số và analog.
Độ sáng và màu sắc không như bình thường.
Đi tới Picture và điều chỉnh các cài đặt màn hình như Picture Mode, Colour, Brightness và
Sharpness.
Đi tới System và điều chỉnh cài đặt Energy Saving.
Đặt lại cài đặt màn hình về cài đặt mặc định.
Các đường đứt quãng hiển thị trên cạnh của màn hình.
Nếu Picture Size được đặt thành Screen Fit, hãy thay đổi cài đặt thành 16:9.
Các đường (đỏ, lục hoặc lam) hiển thị trên màn hình.
Các đường này hiển thị khi có lỗi trong DATA SOURCE DRIVER IC trên màn hình. Liên hệ với
Trung tâm Dịch vụ Samsung để giải quyết sự cố.
Màn hình không ổn định, rồi sau đó treo.
Màn hình có thể treo khi sử dụng độ phân giải không phải là độ phân giải được khuyên dùng
hoặc nếu tín hiệu không ổn định. Để giải quyết sự cố, thay đổi độ phân giải PC thành độ phân
giải được khuyên dùng.
Màn hình không thể hiển thị ở chế độ toàn màn hình.
Tệp nội dung SD được chia tỷ lệ (4:3) có thể tạo ta các thanh màu đen ở cả hai bên của màn
hình kênh HD.
Một video với tỷ lệ khung hình khác với sản phẩm có thể tạo ra các thanh màu đen ở đầu và
cuối màn hình.
Thay đổi cài đặt kích thước màn hình về chế độ toàn màn hình trên sản phẩm hoặc thiết bị
nguồn.
121
Vấn đề về âm thanh
Không có âm thanh.
Kiểm tra kết nối của cáp âm thanh hoặc điều chỉnh âm lượng.
Kiểm tra âm lượng.
Âm lượng quá nhỏ.
Điều chỉnh âm lượng.
Nếu âm lượng vẫn nhỏ sau khi bật âm lượng đến mức tối đa, hãy điều chỉnh âm lượng trên
card âm thanh của máy tính hoặc chương trình phần mềm.
Video khả dụng nhưng không có âm thanh.
Nếu cáp HDMI được kết nối, hãy kiểm tra cài đặt đầu ra âm thanh trên PC.
Đi tới Sound và thay đổi Speaker Select thành Internal.
Nếu sử dụng thiết bị nguồn
•• Hãy đảm bảo rằng cáp âm thanh được kết nối đúng cách với cổng đầu vào âm thanh trên
sản phẩm.
•• Kiểm tra cài đặt đầu ra âm thanh cho thiết bị nguồn.
(Ví dụ: nếu cáp HDMI được kết nối với màn hình, có thể cần thay đổi cài đặt âm thanh cho
hộp cáp về HDMI).
Nếu sử dụng cáp DVI-HDMI, cáp âm thanh riêng biệt được yêu cầu.
Nếu sản phẩm có cổng tai nghe, hãy đảm bảo cổng đó không kết nối với thiết bị nào.
Kết nối lại cáp nguồn với thiết bị, rồi sau đó khởi động lại thiết bị.
Có tạp âm phát ra từ loa.
Kiểm tra kết nối cáp. Đảm bảo cáp video không kết nối với cổng đầu vào âm thanh.
Kiểm tra cường độ tín hiệu sau khi kết nối cáp.
Mức tín hiệu thấp có thể làm cho âm thanh bị lỗi.
122
Vấn đề về âm thanh
Có âm thanh nghe được khi tắt âm lượng.
Khi Speaker Select được đặt thành External, nút âm lượng và chức năng tắt tiếng bị tắt.
Điều chỉnh âm lượng cho loa ngoài.
Cài đặt âm thanh cho loa chính khác với loa trong trên sản phẩm.
Việc thay đổi hoặc tắt tiếng trên sản phẩm không ảnh hưởng đến bộ khuếch đại ngoài (trình giải mã).
Âm thanh từ màn hình không thay đổi sau khi thay đổi
Sound Mode.
Cài đặt âm thanh cho loa chính khác với loa trong trên sản phẩm.
Có âm thanh vọng từ loa.
Tốc độ mã hóa khác nhau giữa loa sản phẩm và loa ngoài có thể tạo ra tiếng vọng.
Cài đặt âm thanh trên thiết bị nguồn không ảnh hưởng đến cài đặt loa trong trên sản phẩm.
Trong trường hợp này, đặt Speaker Select thành External.
Vấn đề với điều khiển từ xa
Điều khiển từ xa không hoạt động.
Đảm bảo rằng pin được đặt đúng chỗ (+/-).
Kiểm tra xem pin đã hết hay không.
Kiểm tra liệu không có điện.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
Kiểm tra xem có bóng đèn đặc biệt hay ánh đèn neon gần đó hay không.
Vấn đề với thiết bị nguồn
Nghe thấy tiếng bíp khi khởi động máy tính.
Nếu bạn nghe thấy âm thanh bíp khi PC khởi động, hãy đem PC đi bảo dưỡng.
123
Sự cố khác
Các hạt nhỏ xuất hiện trên cạnh của sản phẩm.
Các hạt này là một phần của thiết kế sản phẩm. Sản phẩm không bị hỏng.
Menu PIP không khả dụng.
Menu được bật hay tắt tùy thuộc vào chế độ Source.
Khi tôi cố thay đổi độ phân giải PC, thông báo "The defined
resolution is not supported." xuất hiện.
Thông báo "The defined resolution is not supported." xuất hiện nếu độ phân giải nguồn đầu
vào vượt quá độ phân giải tối đa của màn hình.
Để giải quyết sự cố này, hãy thay đổi độ phân giải PC thành độ phân giải được hỗ trợ trên màn
hình.
Không có âm thanh từ loa trong chế độ HDMI khi cáp DVIHDMI được kết nối.
Cáp DVI không truyền dữ liệu âm thanh.
HDMI Black Level không hoạt động đúng cách trên thiết bị
HDMI với đầu ra YCbCr.
Chức năng này khả dụng chỉ khi một thiết bị nguồn, chẳng hạn như đầu phát DVD và STB,
được kết nối với sản phẩm qua cáp HDMI (tín hiệu RGB).
Không có âm thanh trong chế độ HDMI.
Màu sắc hình ảnh được hiển thị có thể không như bình thường. Video hoặc âm thanh có thể
không có. Điều này có thể xảy ra nếu thiết bị nguồn chỉ hỗ trợ phiên bản cũ của tiêu chuẩn
HDMI kết nối với sản phẩm.
Đảm bảo kết nối cáp âm thanh với đúng giắc đầu vào để tạo ra âm thanh.
Nếu những sự cố này xảy ra, hãy kết nối cáp âm thanh cùng với cáp HDMI.
Một số thẻ đồ họa PC có thể không tự động nhận ra tín hiệu HDMI mà không bao gồm âm
thanh. Trong trường hợp này, hãy chọn thủ công đầu vào âm thanh.
Đầu vào âm thanh
Chế độ màn hình
PC
Tự động
Cài đặt PC
PC DVI
Âm thanh trong (Cổng Streo)
Cài đặt PC
124
Hỏi & Đáp
Câu hỏi
Làm thế nào để thay đổi tần số?
Trả lời
Đặt tần số trên card màn hình.
•• Windows 7: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều chỉnh
độ phân giải → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số trong Thiết đặt
màn hình.
•• Windows 8: Vào Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình
→ Điều chỉnh độ phân giải → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số trong
Thiết đặt màn hình.
Tham khảo sách hướng dẫn sử dụng
cho máy tính hoặc card đồ họa của bạn
để biết thêm các hướng dẫn về điều
chỉnh.
•• Windows 10: Chuyển tới Thiết đặt → Hệ thống → Hiển thị → Thiết đặt hiển thị nâng cao
→ Thuộc tính bộ điều hợp hiển thị → Màn hình rồi điều chỉnh Tốc độ làm mới màn hình
trong Thiết đặt màn hình.
Làm thế nào để điều chỉnh độ phân giải?
•• Windows 7: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều chỉnh
độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 8: Vào Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình →
Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 10: Chuyển tới Thiết đặt → Hệ thống → Hiển thị → Thiết đặt hiển thị nâng cao
rồi điều chỉnh độ phân giải.
Làm thế nào để cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng?
•• Windows 7: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển → Hình thức và
chủ đề → Tùy chỉnh → Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy tính.
•• Windows 8: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt → Pa-nen điều khiển →
Giao diện và cá nhân hóa → Cá nhân hóa → Thiết đặt bảo vệ màn hình hoặc BIOS SETUP
trên PC.
•• Windows 10: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt → Cá nhân hóa → Màn
hình khóa → Thiết đặt thời gian chờ màn hình → Bật & ngủ hoặc BIOS SETUP trên PC.
125
Chương 13
Các thông số kỹ thuật
Thông số chung
- Kích thước
Tên môđen
Màn hình
DC43H / DC43J
DC49H / DC49J
DC55H
Kích thước
Loại 43 (42,5 inch / 107,9 cm)
Loại 49 (48,5 inch / 123,2 cm)
Loại 55 (54,6 inch / 138,7 cm)
Vùng hiển thị
940,89 mm (H) x 529,25 mm (V)
1073,779 mm (H) x 604,00 mm (V)
1209,6 mm (H) x 680,4 mm (V)
Tín hiệu âm thanh đầu ra
10 W + 10 W
10 W + 10 W
10 W + 10 W
Nguồn điện
AC100-240V~ 50/60Hz
- Vùng hiển thị
H
Hãy tham khảo nhãn ở phía sau sản phẩm vì điện áp tiêu chuẩn có thể khác nhau ở các quốc gia khác nhau.
V
Các yếu tố môi
trường
Vận hành
Nhiệt độ: 0 °C - 40 °C (32 °F - 104 °F)
* Khi lắp đặt phần vỏ ngoài, đảm bảo duy trì nhiệt độ bên trong không quá 40 °C.
Độ ẩm : 10 % – 80 %, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20 °C - 45 °C (-4 °F - 113 °F)
Độ ẩm : 5 % – 95 %, không ngưng tụ
126
――Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi dữ liệu hai chiều giữa màn hình và hệ thống PC làm tối
ưu cài đặt màn hình. Lắp đặt màn hình được tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
――Panel Dot (Điểm ảnh)
Do tính chất của việc sản xuất sản phẩm này, khoảng 1 phần triệu điểm ảnh (1ppm) có thể sáng hơn hoặc tối hơn trên màn hình. Điều này không ảnh
hưởng đến hiệu suất hoạt động của sản phẩm.
――Đây là sản phẩm loại A. Ở môi trường trong nhà, sản phẩm này có thể gây nhiễu sóng radio, đòi hỏi người dùng phải thực hiện những biện pháp thích hợp.
――Để xem thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị, hãy truy cập trang web của Samsung Electronics.
127
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
――Có thể cài đặt sản phẩm này về một độ phân giải duy nhất cho mỗi kích thước màn hình để đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu do đặc tính của tấm panel.
Sử dụng độ phân giải khác độ phân giải được chỉ định có thể làm suy giảm chất lượng hình ảnh. Để tránh hiện tượng này, chúng tôi khuyên bạn nên chọn
độ phân giải tối ưu được chỉ định cho sản phẩm của bạn.
Kiểm tra tần số khi bạn đổi sản phẩm CDT (kết nối với máy tính) lấy màn hình LCD. Nếu sản phẩm LCD không hỗ trợ 85Hz, hãy đổi tần số dọc tới 60Hz sử
dụng sản phẩm CDT trước khi bạn đổi sản phẩm để lấy sản phẩm LCD.
Đồng bộ hóa
Độ phân giải
–– Tần số quét ngang
Thời gian để quét một đường nối cạnh
trái với cạnh phải của màn hình được
gọi là chu kỳ quét ngang. Số nghịch
đảo của chu kỳ quét ngang được gọi là
tần số quét ngang. Tần số quét ngang
được đo bằng kHz.
–– Tần số quét dọc
Sản phẩm hiển thị một hình ảnh
nhiều lần trên một giây (như đèn
huỳnh quang) để hiển thị những gì
người xem nhìn thấy. Tỷ lệ một hình
ảnh được hiển thị lặp lại trên một giây
được gọi là tần số quét dọc hoặc tỷ
lệ làm tươi. Tần số quét dọc được đo
bằng Hz.
Tần số quét ngang
30 – 81 kHz
Tần số quét dọc
48 – 75 Hz
Độ phân giải tối ưu
1920 x 1080 @ 60 Hz
Độ phân giải tối đa
1920 x 1080 @ 60 Hz
Có thể tự động điều chỉnh màn hình nếu tín hiệu thuộc về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn sau được truyền từ PC. Nếu tín hiệu được truyền từ PC không thuộc về
chế độ tín hiệu tiêu chuẩn, màn hình có thể bị trống có đèn LED được bật. Trong trường hợp đó, hãy thay đổi cài đặt theo bảng sau đây bằng cách tham khảo
sổ tay hướng dẫn sử dụng card màn hình.
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/-
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+/+
128
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
VESA, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+/+
VESA, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+/+
VESA, 1366 x 768
47,712
59,790
85,500
+/+
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA, 1600 x 900 RB
60,000
60,000
108,000
+/+
VESA, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
-/+
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
+/+
129
Chương 14
Phụ lục
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán (Chi
phí đối với khách hàng)
――Khi có yêu cầu dịch vụ, mặc dù đang trong thời gian bảo hành, chúng tôi có thể tính phí bạn
đối với việc ghé thăm của kỹ thuật viên dịch vụ trong các trường hợp sau.
Không phải lỗi sản phẩm
Vệ sinh sản phẩm, Điều chỉnh, Giải thích, Cài đặt lại và v.v...
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng sản phẩm hoặc chỉ điều
chỉnh các tuỳ chọn mà không tháo rời sản phẩm.
•• Nếu lỗi là do các yếu tố môi trường bên ngoài gây ra (Internet, Anten, Tín hiệu có dây, v.v...)
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại hoặc thiết bị được kết nối thêm sau khi cài đặt sản phẩm đã
mua lần đầu tiên.
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại để chuyển đến một địa điểm khác hoặc để chuyển đến nhà
khác.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng do sản phẩm khác của công ty.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng mạng hoặc chương trình khác của
công ty.
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Hỏng hóc sản phẩm do khách hàng sử dụng hoặc sửa chữa không đúng cách.
Nếu hỏng hóc sản phẩm do;
•• Tác động bên ngoài hoặc rơi.
•• Sử dụng thiết bị hoặc sản phẩm bán riêng không được chỉ định bởi Samsung.
•• Sửa chữa từ một người không phải là kỹ sư của công ty dịch vụ bên ngoài hoặc đối tác của
Samsung Electronics Co., Ltd.
•• Tu sửa hoặc sửa chữa sản phẩm bởi khách hàng.
•• Sử dụng sản phẩm với kết nối điện áp không chính xác hoặc không được chỉ định.
•• Không tuân thủ "thận trọng" trong Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
Khác
•• Nếu sản phẩm hỏng do thiên tai. (sét, hoả hoạn, động đất, lũ lụt, v.v...)
•• Nếu các thành phần có thể thay thế được đều đã được sử dụng hết. (Pin, Chất liệu màu,
Đèn huỳnh quang, Đầu đọc, Màng rung, Đèn, Bộ lọc, Ruy băng, v.v...)
――Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ trong trường hợp sản phẩm không bị lỗi, phí dịch vụ có thể
được tính. Vì vậy, trước tiên hãy đọc Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
•• Nếu khách hàng yêu cầu thiết lập và cài đặt phần mềm cho sản phẩm.
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ loại bỏ/lau sạch bụi bẩn hoặc vật thể lạ bên trong sản phẩm.
•• Nếu khách hàng yêu cầu cài đặt thêm sau khi mua sản phẩm thông qua mua hàng từ xa
hoặc trực tuyến.
130
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
Hiện tượng lưu ảnh là gì?
Hiện tượng lưu ảnh sẽ không xuất hiện khi bảng điều khiển hoạt động bình thường. Hoạt động
bình thường có nghĩa là kiểu ảnh video thay đổi liên tục. Nếu bảng điều khiển chỉ hiển thị một
kiểu ảnh trong thời gian dài, sự chênh lệch điện áp nhỏ có thể xảy ra giữa các điện cực trong
điểm ảnh điều khiển tinh thể lỏng.
Sự chênh lệch điện áp giữa các điện cực đó sẽ tăng dần theo thời gian và làm cho tinh thể lỏng
mỏng dần đi. Khi hiện tượng này xảy ra, hình ảnh trước đó có thể vẫn được hiển thị trên màn hình
khi kiểu hình ảnh thay đổi.
Hướng dẫn ngăn ngừa hiện tượng lưu ảnh: Xem một kiểu màn hình trong thời gian dài
có thể dẫn đến hiện tượng lưu ảnh. Vấn đề này không thuộc chính sách bảo hành.
Biện pháp ngăn ngừa đề xuất.
Xem một kiểu màn hình trong thời gian dài có thể dẫn đến hiện tượng lưu ảnh hoặc nhòe hình.
Hãy tắt sản phẩm nếu không sử dụng trong thời gian dài, bật chế độ tiết kiệm điện hoặc cho chạy
ảnh động để bảo vệ màn hình.
•• Thường xuyên thay đổi màu.
Type 1
Type 2
FLIGHT
TIME
FLIGHT
TIME
SAMSUNG
20:30
SAMSUNG
20:30
SAMSUNG
21:10
SAMSUNG
21:10
•• Tránh kết hợp màu văn bản và màu nền có độ sáng tương phản.
――Tránh sử dụng màu sắc có độ sáng tương phản (màu đen và trắng; màu xám).
FLIGHT : TIME
SAMSUNG : 20:30
FLIGHT : TIME
SAMSUNG : 20:30
131
License
Manufactured under license from Dolby Laboratories.
Dolby, Dolby Audio, Pro Logic, and the double-D symbol are
trademarks of Dolby Laboratories.
――Nguồn HDMI không hỗ trợ DOLBY AUDIO.
The terms HDMI and HDMI High-Definition Multimedia Interface, and
the HDMI Logo are trademarks or registered trademarks of HDMI
Licensing LLC in the United States and other countries.
Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở
Trong trường hợp sử dụng phần mềm mã nguồn mở, các giấy phép mã nguồn mở được cung
cấp trong menu của sản phẩm. Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở chỉ được viết bằng tiếng
Anh.
Để biết thông tin về Thông báo Giấy phép Nguồn Mở, hãy liên hệ với Trung tâm chăm sóc
Khách hàng của Samsung hoặc gửi email tới [email protected].
132
Thuật ngữ
480i / 480p / 720p / 1080i /
1080p____ Mỗi tốc độ quét ở trên
nói đến số lượng đường quét có hiệu
quả quyết định độ phân giải của màn
hình. Tốc độ quét có thể được thể
hiện bằng i (quét xen kẽ) hoặc p (quét
liên tục), tuỳ thuộc vào phương pháp
quét.
-Quét
Quét là quá trình gửi điểm ảnh đi
để tạo nên hình ảnh liên tục. Một số
lượng lớn điểm ảnh sẽ mang lại hình
ảnh rõ nét và sinh động hơn.
-Quét liên tục
Ở chế độ quét liên tục, tất cả các
đường điểm ảnh được quét lần lượt
(liên tục) trên màn hình.
-Quét xen kẽ
Ở chế độ quét xen kẽ, mỗi đường
điểm ảnh sẽ được quét từ đầu đến
cuối màn hình, sau đó các đường
chưa được quét còn lại sẽ được quét.
Chế độ quét không xen kẽ và chế độ
quét xen kẽ____ Chế độ quét không
xen kẽ (quét liên tục) hiển thị đường
ngang từ đầu đến cuối màn hình một
cách liên tục. Chế độ quét xen kẽ
hiển thị các đường có thứ tự lẻ trước
và sau đó hiển thị các đường có số
thứ tự chẵn. Chế độ không xen kẽ
chủ yếu được sử dụng ở màn hình vì
nó tạo ra độ rõ nét cho màn hình và
chế độ xen kẽ chủ yếu được sử dụng
ở TV.
Tần số dọc____ Sản phẩm hiển thị
một hình ảnh duy nhất nhiều lần
trong một giây (giống như ánh sáng
huỳnh quang nhấp nháy) nhằm hiển
thị hình ảnh cho người xem nhìn. Tỷ
lệ một hình ảnh được hiển thị lặp lại
trên một giây được gọi là tần số quét
dọc hoặc tỷ lệ làm tươi. Tần số quét
dọc được đo bằng Hz.
Ví dụ: 60 Hz có nghĩa là một hình
ảnh duy nhất được hiển thị 60 lần
trong 1 giây.
Khoảng cách điểm____ Màn hình
bao gồm các điểm màu đỏ, xanh lá
cây và xanh lơ. Khoảng cách ngắn
giữa các điểm tạo nên độ phân giải
cao. Khoảng cách điểm tức là khoảng
cách ngắn nhất giữa các điểm của
cùng một màu. Khoảng cách điểm
được đo bằng mili mét.
Tần số ngang____ Thời gian để quét
một đường nối cạnh trái với cạnh
phải của màn hình được gọi là chu
kỳ quét ngang. Số nghịch đảo của
chu kỳ quét ngang được gọi là tần số
quét ngang. Tần số quét ngang được
đo bằng kHz.
Nguồn____ Nguồn tín hiệu đầu vào
là thiết bị nguồn video được kết nối
với sản phẩm chẳng hạn như máy
quay video xách tay, máy chạy DVD
hoặc video.
Các cổng thành phần (xanh lục, xanh
lam và đỏ)____ Các cổng thành
phần, xác định, truyền và nhận tín
hiệu tương phản, mang lại chất
lượng hình ảnh tốt hơn cho bất kì
phương pháp kết nối video nào.
HDMI (Giao diện đa phương tiện độ
phân giải cao)____ Đó là giao diện
có thể được kết nối với nguồn âm
thanh kĩ thuật số và nguồn video có
độ phân giải cao bằng cách sử dụng
một cáp đơn không nén.
Cắm và chạy____ Cắm và chạy là
một chức năng cho phép sự trao
đổi thông tin tự động giữa một màn
hình và PC để tạo ra môi trường hiển
thị tối ưu. Sản phẩm sử dụng VESA
DDC (tiêu chuẩn quốc tế) để chạy
chức năng Cắm & Chạy.
Điều khiển đa màn hình (MDC)____
MDC (Điều khiển đa màn hình) là
một ứng dụng cho phép bạn điều
khiển nhiều thiết bị hiển thị cùng
một lúc bằng cách sử dụng một máy
tính cá nhân (PC) Khi bạn sử dụng
cáp RS232C (truyền dữ liệu nối tiếp)
và cáp RJ45 (LAN) thì sẽ có sự truyền
thông tin giữa PC và màn hình.
Độ phân giải____ Độ phân giải là
số lượng điểm ngang (điểm ảnh) và
.số lượng điểm dọc (điểm ảnh) tạo
nên màn hình Nó biểu thị mức độ
chi tiết của màn hình hiển thị. Độ
phân giải cao cho phép nhiều dữ liệu
được hiển thị trên màn hình hơn và
độ phân giải cao rất hữu ích cho việc
thực hiện đồng thời nhiều tác vụ
Ví dụ, độ phân giải 1920x 1080 bao
gồm 1,920 điểm ảnh ngang (độ phân
giải ngang) và 1,080 điểm ảnh dọc
(độ phân giải dọc).
133

advertisement

Related manuals

advertisement