Samsung | U28D590D | Samsung U28D590D Hướng dẫn sử dụng

Sổ tay Hướng
dẫn Sử dụng
U28D590D
Màu sắc và hình dáng có thể khác nhau tùy theo sản
phẩm và để cải tiến hoạt động, các thông số kỹ thuật
có thể sẽ được thay đổi mà không cần thông báo
trước.
BN46-00410A-14
Mục lục
TRƯỚC KHI SỬ DỤNG
SẢN PHẨM
CHUẨN BỊ
KẾT NỐI VÀ SỬ DỤNG
THIẾT BỊ NGUỒN
7
Bản quyền
7
Các biểu tượng được sử dụng trong sách
hướng dẫn này
8
Làm sạch
9
Bảo đảm không gian lắp đặt
9
Lưu ý khi cất giữ
10
Các lưu ý về an toàn
10
11
12
14
Biểu tượng
Điện và an toàn
Cài đặt
Hoạt động
18
Tư thế đúng khi sử dụng sản phẩm
19
Kiểm tra các thành phần
19
Kiểm tra các thành phần
20
Các bộ phận
20
21
22
24
Pa-nen điều khiển
Hướng dẫn phím dẫn hướng
Hướng dẫn phím chức năng
Mặt sau
25
Cài đặt
25
26
27
28
Ráp chân đế
Gỡ bỏ chân đế
Điều chỉnh độ nghiêng của sản phẩm
Khóa chống trộm
29
Trước khi kết nối
29
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
Mục lục
2
Mục lục
THIẾT LẬP MÀN HÌNH
ĐIỀU CHỈNH MÀN HÌNH
29
Kết nối và sử dụng PC
29
30
30
31
31
32
34
35
Kết nối bằng cáp HDMI
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Kết nối bằng cáp DP
Kết nối với Tai nghe hoặc Loa
Làm sạch các cáp được kết nối
Kết nối Nguồn
Cài đặt trình điều khiển
Thiết lập độ phân giải tối ưu
36
Brightness
36
Đặt cấu hình cho Brightness
37
Contrast
37
Đặt cấu hình Contrast
38
Sharpness
38
Đặt cấu hình Sharpness
39
Game Mode
39
Đặt cấu hình Game Mode
40
SAMSUNG MAGIC Bright
40
Cấu hình SAMSUNG MAGIC Bright
42
SAMSUNG MAGIC Angle
42
Cấu hình SAMSUNG MAGIC Angle
44
Color
44
Cấu hình Color
46
HDMI Black Level
46
Cấu hình cài đặt HDMI Black Level
47
Response Time
47
Đặt cấu hình Response Time
48
Image Size
48
Thay đổi Image Size
Mục lục
3
Mục lục
SẮP XẾP OSD
THIẾT LẬP VÀ KHÔI
PHỤC
50
H-Position & V-Position
50
Đặt cấu hình H-Position & V-Position
51
PIP/PBP
52
53
54
55
56
58
62
Đặt cấu hình PIP/PBP Mode
Cấu hình Size
Đặt cấu hình Position
Đặt cấu hình Sound Source
Đặt cấu hình Source
Cấu hình Image Size
Đặt cấu hình Contrast
64
Language
64
Cấu hình Language
65
Display Time
65
Đặt cấu hình Display Time
66
Transparency
66
Thay đổi Transparency
67
Eco Saving
67
Đặt cấu hình Eco Saving
68
PC/AV Mode
68
Đặt cấu hình PC/AV Mode
69
DisplayPort Ver.
69
Đặt cấu hình DisplayPort Ver.
70
Source Detection
70
Đặt cấu hình Source Detection
71
Key Repeat Time
71
Đặt cấu hình Key Repeat Time
72
Off Timer
72
73
Đặt cấu hình Off Timer
Đặt cấu hình Turn Off After
Mục lục
4
Mục lục
MENU INFORMATION VÀ
CÁC THÔNG TIN KHÁC
CÀI ĐẶT PHẦN MỀM
HƯỚNG DẪN XỬ LÝ SỰ
CỐ
CÁC THÔNG SỐ KỸ
THUẬT
PHỤ LỤC
74
Power LED On
74
Đặt cấu hình Power LED On
75
Reset All
75
Bắt đầu cài đặt (Reset All)
76
Information
76
Hiển thị Information
77
Định cấu hình Brightness, Contrast và
Sharpness từ Màn hình bắt đầu
78
Cấu hình Volume trong Màn hình bắt
đầu
78
Volume
79
Easy Setting Box
79
80
Cài đặt phần mềm
Gỡ bỏ phần mềm
81
Những yêu cầu trước khi liên hệ Trung
tâm Dịch vụ Khách hàng Samsung
81
81
81
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Kiểm tra những mục sau đây.
84
Hỏi & Đáp
86
Thông số chung
87
Trình tiết kiệm năng lượng
88
Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn
92
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán
(Chi phí đối với khách hàng)
92
92
92
Không phải lỗi sản phẩm
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Khác
Mục lục
5
Mục lục
94
Thuật ngữ
CHỈ MỤC
Mục lục
6
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bản quyền
Nội dụng của sách hướng dẫn này có thể thay đổi để cải thiện chất lượng mà không cần thông báo.
© 2014 Samsung Electronics
Samsung Electronics sở hữu bản quyền đối với sách hướng dẫn này.
Cấm sử dụng hoặc sao chép một phần hoặc toàn bộ sách hướng dẫn này mà không có sự ủy quyền
của Samsung Electronics.
Microsoft, Windows và Windows NT là các nhãn hiệu đã đăng ký của Microsoft Corporation.
VESA, DPM và DDC là các nhãn hiệu đã đăng ký của Video Electronics Standards Association.
Các biểu tượng được sử dụng trong sách hướng dẫn này
Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có
thể khác với minh họa trong hình ảnh.
Trước khi sử dụng sản phẩm
7
Trước khi sử dụng sản phẩm
Làm sạch
Hãy cẩn thận khi làm sạch vì màn hình và bên ngoài của các LCD tiên tiến dễ bị trầy xước.
Tiến hành các bước sau khi làm sạch.
1. Tắt nguồn màn hình và máy tính.
2. Rút dây nguồn khỏi màn hình.
Giữ cáp nguồn ở phích cắm và không chạm vào cáp với tay ướt. Nếu
không, có thể xảy ra điện giật.
3. Sử dụng miếng vải khô, mềm và sạch để lau chùi màn hình.

Không bôi chất làm sạch chứa cồn, dung môi hoặc chất
có hoạt tính bề mặt vào màn hình.
!

Không phun nước hoặc chất làm sạch trực tiếp lên sản
phẩm.
4. Làm ướt miếng vải mềm và khô với nước rồi vắt kỹ để lau bên ngoài
màn hình.
5. Cắm dây nguồn vào sản phẩm sau khi làm sạch sản phẩm.
6. Bật nguồn màn hình và máy tính.
!
Trước khi sử dụng sản phẩm
8
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bảo đảm không gian lắp đặt

Đảm bảo là có khoảng cách xung quanh sản phẩm để tạo sự thông thoáng. Sự tăng nhiệt độ
theo khoảng cách thời gian có thể gây ra hỏa hoạn và làm hỏng sản phẩm. Hãy chắc chắn là bạn
để ra một khoảng không gian như hình vẽ dưới đây hoặc lớn hơn khi lắp đặt sản phẩm.
Bề ngoài có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
10 cm
10 cm
10 cm
10 cm
10 cm
Lưu ý khi cất giữ
Đảm bảo liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung nếu cần làm sạch bên trong màn
hình. (Phí dịch vụ sẽ được áp dụng.)
Trước khi sử dụng sản phẩm
9
Trước khi sử dụng sản phẩm
Các lưu ý về an toàn
Thận trọng
NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT, KHÔNG MỞ
Thận trọng : ĐỂ GIẢM THIỂU NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT, KHÔNG THÁO NẮP MÁY
(HOẶC LƯNG MÁY). NGƯỜI SỬ DỤNG KHÔNG THỂ BẢO DƯỠNG CHI TIẾT NÀO BÊN
TRONG. HÃY CHUYỂN TẤT CẢ CÔNG VIỆC BẢO DƯỠNG CHO NHÂN VIÊN ĐỦ TRÌNH
ĐỘ.
Biểu tượng này cho biết có điện áp cao bên trong. Tiếp xúc với bất kỳ chi tiết
nào bên trong sản phẩm này đều rất nguy hiểm.
Biểu tượng này báo cho bạn biết rằng tài liệu quan trọng liên quan đến hoạt
động và bảo trì đã được đưa vào sản phẩm này.
Biểu tượng
Cảnh báo
Có thể xảy ra chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không
tuân theo các hướng dẫn.
Thận trọng
Có thể xảy ra thương tích cá nhân hoặc thiệt hại tài sản nếu không
tuân theo các hướng dẫn.
Các hoạt động được đánh dấu bằng biểu tượng này là bị cấm.
Phải tuân thủ các hướng dẫn được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Trước khi sử dụng sản phẩm
10
Trước khi sử dụng sản phẩm
Điện và an toàn
Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa trong
hình ảnh.
Cảnh báo
Không sử dụng dây nguồn hoặc phích cắm bị hỏng, hoặc ổ cắm điện bị lỏng.

Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không cắm nhiều sản phẩm vào cùng ổ cắm điện.

Nếu không, ổ cắm có thể bị quá nhiệt và gây ra hỏa hoạn.
Không chạm vào phích cắm nguồn với tay ướt.

Nếu không, có thể xảy ra điện giật.
Cắp phích cắm nguồn vào hết cỡ để không bị lỏng.

Kết nối không ổn định có thể gây ra hỏa hoạn.
!
Cắm phích cắm nguồn vào ổ cắm nguồn được tiếp đất (chỉ các thiết bị được
cách điện loại 1).
!

Có thể xảy ra điện giật hoặc thương tích.
Không bẻ cong hoặc giật mạnh dây nguồn. Không đặt vật nặng lên dây nguồn.

Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không đặt dây nguồn hoặc sản phẩm gần các nguồn nhiệt.

Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Loại bỏ các vật chất lạ chẳng hạn như bụi bẩn quanh chân phích cắm và ổ cắm
nguồn bằng vải khô.
!

Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
Trước khi sử dụng sản phẩm
11
Trước khi sử dụng sản phẩm
Thận trọng
Không rút dây nguồn khi sản phẩm đang được sử dụng.

Sản phẩm có thể bị hỏng do sốc điện.
Không sử dụng dây nguồn cho sản phẩm không phải sản phẩm được ủy
quyền do Samsung cung cấp.

!
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Đảm bảo ổ cắm điện sẽ được sử dụng để cắm dây nguồn không bị cản trở.

Nếu xảy ra bất kỳ sự cố nào trong sản phẩm, hãy rút cáp nguồn để ngắt
hoàn toàn nguồn điện vào sản phẩm.
!
Không thể ngắt hoàn toàn nguồn điện vào sản phẩm với nút nguồn.
Giữ phích cắm khi rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn.

Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
!
Cài đặt
Cảnh báo
Không đặt nến, nhang đuổi côn trùng hoặc thuốc lá trên đỉnh sản phẩm. Không
lắp đặt sản phẩm gần các nguồn nhiệt.

Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
Tránh lắp đặt sản phẩm trong khu vực chật hẹp có thông gió kém, chẳng hạn
như giá sách hoặc hốc tường.

Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn do nhiệt độ bên trong tăng lên.
Giữ túi nhựa đóng gói sản phẩm ở nơi trẻ em không thể với tới được.

Trẻ em có thể bị ngạt thở.
!
Trước khi sử dụng sản phẩm
12
Trước khi sử dụng sản phẩm
Không lắp đặt sản phẩm trên bề mặt không vững chắc hoặc rung động
(giá đỡ không chắc chắn, bề mặt nghiêng, v.v.).

Sản phẩm có thể đổ và bị vỡ hoặc gây ra thương tích cá nhân.

Sử dụng sản phẩm ở khu vực có độ rung quá mức có thể làm hỏng sản
phẩm hoặc gây ra hỏa hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trên xe hoặc ở nơi tiếp xúc với bụi, hơi ẩm
(nước chảy nhỏ giọt, v.v.), dầu hoặc khói.
!

Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, nhiệt hoặc đồ vật nóng
như bếp.

Nếu không, tuổi thọ của sản phẩm có thể bị giảm hoặc có thể xảy ra hỏa
hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trong tầm với của trẻ em.

Sản phẩm có thể bị đổ và làm cho trẻ bị thương.
Dầ̀u ăn (chẳng hạn như dầu đậu nành) có thể làm hỏng hoặc làm biến dạng
sản phẩm. Luôn để sản phẩm cách xa nơi có dầu.
Và không lắp hoặc sử dụng sản phẩm trong bếp hoặc gần lò bếp.
Thận trọng
Cẩn thận để không làm rơi sản phẩm khi di chuyển.

Nếu không, có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
!
Không đặt úp mặt trước của sản phẩm xuống.

Màn hình có thể bị hỏng.
Khi lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc trên giá, đảm bảo rằng cạnh dưới của mặt
trước sản phẩm không nhô ra ngoài.

Sản phẩm có thể đổ và bị vỡ hoặc gây ra thương tích cá nhân.

Chỉ lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc giá đúng kích thước.
Trước khi sử dụng sản phẩm
13
Trước khi sử dụng sản phẩm
Đặt sản phẩm xuống cẩn thận.

Sản phẩm có thể đổ và bị vỡ hoặc gây ra thương tích cá nhân.
!
SAMSUNG
!
Lắp đặt sản phẩm ở nơi khác thường (nơi tiếp xúc với nhiều hạt mịn, hóa chất,
nhiệt độ quá cao/quá thấp hoặc độ ẩm cao hay nơi mà sản phẩm hoạt động
liên tục trong thời gian dài) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của
sản phẩm.

Đảm bảo hỏi ý kiến Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung trước khi
lắp đặt nếu bạn muốn lắp đặt sản phẩm ở nơi như vậy.
Hoạt động
Cảnh báo
Điện áp cao chạy qua sản phẩm. Không cố tự tháo, sửa chữa hoặc sửa đổi
sản phẩm.

Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.

Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung để sửa chữa.
Trước khi di chuyển sản phẩm, hãy tắt công tắc nguồn và rút cáp nguồn cũng
như tất cả các cáp được kết nối khác.
!

Nếu không, dây nguồn có thể bị hỏng và có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện
giật.
Nếu sản phẩm phát ra tiếng động lạ, mùi khét hoặc khói, hãy rút dây nguồn
ngay lập tức và liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
!

Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không để trẻ em đu lên sản phẩm hoặc trèo lên đỉnh sản phẩm.

Sản phẩm có thể đổ và trẻ có thể bị thương hoặc chấn thương nghiêm
trọng.
Nếu sản phẩm bị đổ hoặc phần bên ngoài bị hỏng, hãy tắt nguồn sản phẩm, rút
dây nguồn và liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.

Nếu không, có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không đặt vật nặng, đồ chơi hoặc kẹo lên trên đỉnh sản phẩm.

Sản phẩm hoặc vật nặng có thể đổ khi trẻ cố gắng với lấy đồ chơi hoặc
kẹo, gây ra thương tích nghiêm trọng.
Trước khi sử dụng sản phẩm
14
Trước khi sử dụng sản phẩm
Nếu có bão hoặc sấm sét, hãy tắt nguồn và rút cáp nguồn.

Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
!
Không làm rơi các đồ vật lên sản phẩm hoặc gây ra va chạm.

Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
!
Không di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ cáp nào.

Nếu không, cáp nguồn có thể bị hỏng và có thể xảy ra hỏng hóc sản
phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Nếu phát hiện rò rỉ gas, không chạm vào sản phẩm hoặc phích cắm nguồn.
Đồng thời, thông gió khu vực đó ngay lập tức.
!
GAS

Tia lửa điện có thể gây nổ hoặc hỏa hoạn.
Không nâng hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ
cáp nào.

Nếu không, cáp nguồn có thể bị hỏng và có thể xảy ra hỏng hóc sản
phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không sử dụng hoặc cất giữ các bình xịt dễ cháy nổ hoặc chất dễ cháy gần
sản phẩm.

!
Có thể xảy ra nổ hoặc hỏa hoạn.
Đảm bảo các lỗ thông gió không bị khăn trải bàn hoặc rèm cửa che kín.

100
Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn do nhiệt độ bên trong tăng lên.
Không chèn đồ vật kim loại (đũa, đồng xu, kẹp tóc, v.v.) hoặc đồ vật dễ cháy
(giấy, diêm, v.v.) vào lỗ thông gió hoặc các cổng trên sản phẩm.

Nếu nước hoặc bất kỳ vật chất lạ nào rơi vào sản phẩm, đảm bảo tắt
nguồn sản phẩm, rút dây nguồn và liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách
hàng của Samsung.

Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không đặt các vật chứa chất lỏng (bình, lọ, chai, v.v.) hoặc đồ vật bằng kim loại
trên đỉnh sản phẩm.

Nếu nước hoặc bất kỳ vật chất lạ nào rơi vào sản phẩm, đảm bảo tắt
nguồn sản phẩm, rút dây nguồn và liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách
hàng của Samsung.

Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Trước khi sử dụng sản phẩm
15
Trước khi sử dụng sản phẩm
Thận trọng
Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể gây ra hiện
tượng lưu ảnh hoặc điểm ảnh bị khuyết.

!
Nếu bạn không sử dụng sản phẩm trong thời gian dài, hãy kích hoạt chế
độ tiết kiệm điện hoặc trình bảo vệ màn hình bằng hình ảnh chuyển động.
-_!
Rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm trong thời
gian dài (trong kỳ nghỉ, v.v.).

Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn do bụi bẩn tích tụ, quá nhiệt, điện giật
hoặc rò điện.
Sử dụng sản phẩm ở độ phân giải và tần số khuyến nghị.

Nếu không, thị lực của bạn có thể suy giảm.
!
Không đặt các bộ điều hợp nguồn DC cùng nhau.

Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
Tháo túi nhựa khỏi bộ điều hợp nguồn DC trước khi bạn sử dụng.

Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
Không để nước rơi vào thiết bị nguồn DC hoặc làm ướt thiết bị.


Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Tránh sử dụng sản phẩm ngoài trời tại những nơi có thể tiếp xúc với nước
mưa hoặc tuyết.

Cẩn thận để không làm ướt bộ điều hợp nguồn DC khi bạn lau rửa sàn
nhà.
Không đặt bộ điều hợp nguồn DC gần bất kỳ thiết bị sưởi nào.

Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
Đặt bộ điều hợp nguồn DC trong khu vực được thông gió tốt.
!
Nhìn màn hình ở khoảng cách quá gần trong thời gian dài có thể làm giảm thị
lực của bạn.
!
Trước khi sử dụng sản phẩm
16
Trước khi sử dụng sản phẩm
Không giữ màn hình lật ngược lại hoặc di chuyển bằng cách giữ chân đế.

Sản phẩm có thể đổ và bị vỡ hoặc gây ra thương tích cá nhân.
Không sử dụng máy làm ẩm hoặc bếp lò quanh sản phẩm.

Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Để mắt bạn nghỉ ngơi trên 5 phút sau mỗi giờ sử dụng sản phẩm.

Mắt của bạn sẽ hết mỏi.
!
Không chạm vào màn hình khi đã bật sản phẩm trong một thời gian dài vì màn
hình sẽ trở nên nóng.
Cất giữ các phụ kiện nhỏ được sử dụng với sản phẩm ngoài tầm với của trẻ
em.
!
Hãy thận trọng khi điều chỉnh góc của sản phẩm hoặc độ cao chân đế.

Nếu không, ngón tay hoặc bàn tay của trẻ có thể kẹt vào phụ kiện và bị
thương.
!

Nghiêng sản phẩm quá mức có thể khiến sản phẩm bị đổ và gây ra
thương tích cá nhân.
Không đặt vật nặng lên sản phẩm.

Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
Khi sử dụng tai nghe, không vặn âm lượng quá cao.

Nghe âm thanh quá to có thể làm giảm thính lực của bạn.
Trước khi sử dụng sản phẩm
17
Trước khi sử dụng sản phẩm
Tư thế đúng khi sử dụng sản phẩm
Sử dụng sản phẩm với tư thế đúng như sau:

Giữ thẳng lưng.

Để khoảng cách từ 45 đến 50 cm từ mắt bạn tới màn hình, và hơi nhìn xuống
màn hình.
Giữ mắt ở ngay phía trước màn hình.

Điều chỉnh góc sao cho ánh sáng không phản chiếu vào màn hình.

Giữ cho cẳng tay vuông góc với cẳng tay trên và ngang bằng với mu bàn tay của
bạn.


Giữ khuỷu tay bạn ở góc vuông.
Điều chỉnh độ cao của sản phẩm để bạn có thể giữ đầu gối ở góc 90 độ hoặc lớn
hơn, gót chân đặt trên sàn và tay bạn ở phía dưới tim.
Trước khi sử dụng sản phẩm
18
1
1.1
Chuẩn bị
Kiểm tra các thành phần
1.1.1 Kiểm tra các thành phần

Liên hệ với đại lý bạn đã mua sản phẩm nếu thiếu bất kỳ mục nào.

Bề ngoài của các thành phần và chi tiết bán riêng có thể khác so với hình ảnh trình bày.
Các thành phần
Hướng dẫn cài đặt nhanh
Thẻ bảo hành
Tài liệu hướng dẫn sử dụng
(Không có ở một số khu vực)
(tùy chọn)
Cáp nguồn
Bộ điều hợp nguồn DC
Bộ điều hợp nguồn DC
(Chỉ được cung cấp cùng bộ
điều hợp nguồn DC có thể
tháo rời).
(Tích hợp)
(Có thể tháo rời)
(tùy chọn)
(tùy chọn)
Cáp HDMI (tùy chọn)
Cáp HDMI-DVI (tùy chọn)
Cáp DP (tùy chọn)
Chân đế
Đầu nối chân đế

Các thành phần có thể khác nhau tại các địa điểm khác nhau.

Bạn nên sử dụng cáp HDMI và cáp DP do nhà cung cấp cung cấp.

Có thể không có độ phân giải tối ưu khi sử dụng cáp HDMI hoặc HDMI-DVI tốc độ không cao.

Để đảm bảo rằng màn hình hiển thị bình thường, bạn nên dùng cáp DP hỗ trợ̣ 3840 x 2160 ở
60 Hz. Cáp HDMI hỗ trợ̣ 3840 x 2160 ở 30 Hz cũng hiệu quả.
1 Chuẩn bị
19
1
1.2
Chuẩn bị
Các bộ phận
1.2.1 Pa-nen điều khiển
Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông
số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Nút JOG
LÊN
TRÁI
!"#
Biểu tượng
Mô tả
Nút đa hướng giúp điều hướng.
Nút JOG
Nút JOG nằm ở phía sau bên trái sản phẩm. Bạn có thể dùng nút
này để di chuyển lên, xuống, sang trái, phải hoặc dùng như nút
Enter.
Hướng dẫn phím chức
năng
Nhấn nút JOG khi màn hình được bật. Hướng dẫn phím chức năng sẽ
xuất hiện. Để truy cập trình đơn trên màn hình khi hướng dẫn hiển thị,
nhấn lần nữa nút chỉ hướng tương ứng.
Hướng dẫn phím chức năng có thể khác nhau tùy theo chức năng
hoặc mẫu sản phẩm. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
1 Chuẩn bị
20
1
Chuẩn bị
1.2.2 Hướng dẫn phím dẫn hướng
Để xem hướng dẫn về phím tắt, OSD (Hiển thị trên màn hình) bên dưới sẽ được hiển thị nếu bạn di
chuyển nút JOG theo bất kỳ hướng nào.
Brightness
Volume
Features
Game Mode Off

LÊN/XUỐNG: Điều chỉnh Brightness/Contrast/Sharpness

TRÁI/PHẢI: Điều chỉnh Volume.

NHẤN(ENTER): Hướng dẫn phím hiển thị chức năng.
Trang nút tính năng sẽ hiển thị nếu Game Mode được bật.

[
]: Off

[
]: On
1 Chuẩn bị
21
1
Chuẩn bị
1.2.3 Hướng dẫn phím chức năng
Để vào menu chính hoặc sử dụng các mục khác, nhấn nút JOG để hiển thị Hướng dẫn phím chức
năng. Bạn có thể thoát bằng cách nhấn nút JOG lại lần nữa.
Return

LÊN/XUỐNG/TRÁI/PHẢI: Di chuyển tới mục bạn muốn. Mô tả cho từng mục sẽ xuất hiện khi
trọng tâm thay đổi.

NHẤN(ENTER): Mục đã chọn sẽ được áp dụng.
Biểu tượng
Mô tả
Chọn [
] để thay đổi tín hiệu đầu vào bằng cách di chuyển nút JOG
trong màn hình Hướng dẫn phím chức năng. Thông báo sẽ xuất hiện ở
góc trên bên trái màn hình nếu tín hiệu đầu vào đã được thay đổi.
Chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG trên màn hình hướng dẫn
phím chức năng. OSD (Hiển thị trên màn hình) của tính năng Màn hình
của bạn xuất hiện.
Khóa điều khiển OSD: Duy trì cài đặt hiện tại hoặc khóa kiểm soát
OSD để ngăn thay đổi cài đặt không chủ định. Bật/Tắt: Để khóa/mở
khóa điều khiển OSD, nhấn nút TRÁI trong 10 giây khi menu chính
được hiển thị.
Nếu điều khiển OSD bị khóa,
Có thể điều chỉnh Brightness và Contrast. PIP/PBP khả dụng. Có
thể xem Information.
Chọn [ ] bằng cách di chuyển nút JOG trên màn hình hướng dẫn
phím chức năng.
Nhấn nút khi cần phải định cấu hình cài đặt cho chức năng PIP/PBP.
Chọn [ ] để tắt Màn hình bằng cách di chuyển nút JOG trên màn hình
hướng dẫn phím chức năng.
Các mẫu thực do có chức năng thay đổi nên tùy chọn hướng dẫn phím Chức năng sẽ khác nhau.
1 Chuẩn bị
22
1
Chuẩn bị
Hãy chạy chức năng tương ứng dựa vào biểu tượng thực và mô tả.
Khi màn hình không hiển thị gì (tức là ở chế độ tiết kiệm Điện hoặc chế độ không có Tín hiệu), có thể
sử dụng 2 phím dẫn hướng để điều khiển nguồn và nguồn điện như dưới đây.
Nút JOG
LÊN
Chế độ tiết kiệm điện/Chế độ
không có tín hiệu
Thay đổi nguồn
XUỐNG
NHẤN(ENTER) trong 2 giây
Tắt nguồn
Khi màn hình hiển thị menu Chính, Nút JOG có thể được sử dụng như dưới đây.
Hành động
Nút JOG
LÊN/XUỐNG
- Di chuyển tùy chọn
- Thoát menu Chính.
TRÁI
- Đóng Danh sách phụ mà không lưu giá trị.
- Giá trị giảm trong thanh trượt.
PHẢI
NHẤN(ENTER)
- Di chuyển tới độ đậm tiếp theo.
- Giá trị tăng trong thanh trượt.
- Di chuyển tới độ đậm tiếp theo.
- Lưu giá trị và đóng Danh sách phụ.
1 Chuẩn bị
23
1
Chuẩn bị
1.2.4 Mặt sau
Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông
số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Cổng
Thông tin về các cổng
Kết nối với thiết bị nguồn bằng cáp HDMI.
Kết nối với PC bằng cáp DP.
Kết nối với thiết bị đầu ra âm thanh như tai nghe.
Chỉ có thể nghe được âm thanh khi sử dụng cáp HDMI nối với
HDMI hoặc cáp DP.
Kết nối bộ điều hợp nguồn DC.
1 Chuẩn bị
24
1
1.3
Chuẩn bị
Cài đặt
1.3.1 Ráp chân đế
Trước khi lắp ráp sản phẩm, hãy tìm nơi bằng phẳng và vững chãi để đặt sản phẩm sao cho màn
hình được úp xuống.
Chèn trụ chân đế vào đế theo Kiểm tra trụ chân đế đã ráp
hướng dẫn như hình vẽ.
nối chắc chắn.
Vặn thật chắc đinh ốc liên kết
nằm ở mặt dưới chân đế sao
cho nó được cố định hoàn
toàn.
Lót một miếng khăn mềm trên
bàn để bảo vệ sản phẩm và
để sản phẩm lên trên khăn
sao cho mặt trước của sản
phẩm úp xuống dưới.
- Thận trọng
Dùng tay giữ thân sản phẩm
như hình vẽ.
Đẩy chân đế vừa được ráp
nối vào trong thân sản phẩm
theo chiều mũi tên như hình
vẽ.
Không lộn ngược sản phẩm
bằng cách chỉ nắm chân đế.
1 Chuẩn bị
25
1
Chuẩn bị
1.3.2 Gỡ bỏ chân đế
Lót một miếng khăn mềm trên bàn để bảo vệ sản phẩm và để
sản phẩm lên trên khăn sao cho mặt trước của sản phẩm úp
xuống dưới.
Trong khi một tay giữ cổ chân đế, bàn tay kia nắm lại đập vào
đầu bệ chân đế theo hướng mũi tên để tháo bệ chân đế.
Vặn đinh ốc định vị nằm ở đáy của chân để tháo rời ra.
Lấy trụ chân đế ra khỏi đế bằng cách kéo nó theo hướng mũi
tên như hình vẽ.
1 Chuẩn bị
26
1
Chuẩn bị
1.3.3 Điều chỉnh độ nghiêng của sản phẩm
Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông
số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
-1° (±2.0°) ~ 15° (±2.0°)

Bạn có thể điều chỉnh độ nghiêng của màn hình.

Giữ phần dưới sản phẩm và cẩn thận điều chỉnh độ nghiêng.
1 Chuẩn bị
27
1
Chuẩn bị
1.3.4 Khóa chống trộm
Khóa chống trộm cho phép bạn sử dụng sản phẩm một cách an toàn ngay cả ở những nơi công cộng.
Hình dạng thiết bị khóa và cách thức khóa tùy thuộc vào nhà sản xuất. Tham khảo hướng dẫn sử
dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi tiết. Thiết bị khóa được bán riêng.
Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông
số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Để khóa thiết bị khóa chống trộm:
1
2
3
4
Cố định cáp của thiết bị khóa chống trộm vào một vật nặng ví dụ như bàn làm việc.
Luồn một đầu của cáp qua móc ở đầu kia của cáp.
Đặt thiết bị khóa vào bên trong khe khóa chống trộm ở phía sau sản phẩm.
Khóa thiết bị khóa.



Bạn có thể mua riêng thiết bị khóa chống trộm.
Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi
tiết.
Bạn có thể mua thiết bị khóa chống trộm tại các cửa hàng bán lẻ đồ điện tử hoặc mua qua
mạng.
1 Chuẩn bị
28
2
2.1
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Trước khi kết nối
2.1.1 Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối

Trước khi kết nối một thiết bị nguồn, hãy đọc kỹ sổ tay hướng dẫn sử dụng được cung cấp kèm
theo sản phẩm.
Số lượng và vị trí của các cổng trên thiết bị nguồn có thể khác nhau ở những thiết bị khác nhau.

Không kết nối cáp nguồn cho tới khi hoàn thành toàn bộ các kết nối.
Kết nối cáp trong khi đang kết nối có thể làm hỏng sản phẩm.

2.2
Kiểm tra loại của các cổng ở phía sau sản phẩm bạn muốn kết nối.
Kết nối và sử dụng PC
Sử dụng một phương pháp kết nối phù hợp với máy tính của bạn.
Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
2.2.1 Kết nối bằng cáp HDMI
Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác. Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn
trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
HDMI IN 1 / HDMI IN 2
1
Kết nối cổng [HDMI IN 1] hoặc [HDMI IN 2] ở phía sau sản phẩm với cổng HDMI trên PC sử dụng
cáp HDMI.
2
Kết nối bộ điều hợp nguồn DC với sản phẩm và ổ cắm điện. Sau đó, bật công tắc nguồn trên máy
tính. (Để biết thêm chi tiết, hãy tham khảo "2.2.6
3
Kết nối Nguồn".)
Thay đổi nguồn vào thành HDMI 1 hoặc HDMI 2 hoặc bằng cách điều khiển nút
JOG LÊN/XUỐNG, khi nguồn vào chưa được đặt.


Các cổng được cung cấp có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
Để hiển thị 3840 x 2160 ở 30 Hz, sử dụng cáp HDMI hỗ trợ̣ 3840 x 2160 ở 30 Hz. Đảm bảo
rằng thẻ đồ họa của nguồn HDMI hỗ trợ̣ 3840 x 2160 ở 30 Hz.
2 Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
29
2
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
2.2.2 Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác. Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn
trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
HDMI IN 1 / HDMI IN 2
1
Kết nối cáp HDMI-DVI với cổng [HDMI IN 1] hoặc [HDMI IN 2] ở phía sau sản phẩm và cổng DVI
trên máy tính.
2
Kết nối bộ điều hợp nguồn DC với sản phẩm và ổ cắm điện. Sau đó, bật công tắc nguồn trên máy
tính. (Để biết thêm chi tiết, hãy tham khảo "2.2.6
3
Kết nối Nguồn".)
Thay đổi nguồn vào thành HDMI 1 hoặc HDMI 2 hoặc bằng cách điều khiển nút
JOG LÊN/XUỐNG, khi nguồn vào chưa được đặt.
Các cổng được cung cấp có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
2.2.3 Kết nối bằng cáp DP
Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác. Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn
trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
DP IN
1
2
Kết nối cáp DP với cổng [DP IN] ở phía sau sản phẩm và cổng DP trên máy tính.
Kết nối bộ điều hợp nguồn DC với sản phẩm và ổ cắm điện. Sau đó, bật công tắc nguồn trên máy
tính. (Để biết thêm chi tiết, hãy tham khảo "2.2.6
3
Kết nối Nguồn".)
Thay đổi nguồn vào thành DisplayPort bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG, khi nguồn
vào chưa được đặt.


Các cổng được cung cấp có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
Để hiển thị 3840 x 2160 ở 60 Hz, sử dụng cáp DP hỗ trợ̣ 3840 x 2160 ở 60 Hz. Đảm bảo rằng
thẻ đồ họa của nguồn DP hỗ trợ̣ 3840 x 2160 ở 60 Hz.
2 Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
30
2
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
2.2.4 Kết nối với Tai nghe hoặc Loa
Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác. Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn
trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
1
Kết nối thiết bị đầu ra âm thanh chẳng hạn như tai nghe hoặc loa với cổng [
] trên sản phẩm.
Chỉ có thể nghe được âm thanh khi sử dụng cáp HDMI nối với HDMI hoặc cáp DP.
2.2.5 Làm sạch các cáp được kết nối
2 Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
31
2
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
2.2.6 Kết nối Nguồn
Kết nối nguồn bằng bộ điều hợp nguồn DC tích hợp

Kết nối bộ điều hợp nguồn với giắc [DC 14V] ở mặt sau của sản phẩm. Cắm cáp nguồn vào ổ
cắm.
DC 14V
Điện áp vào được chuyển tự động.
Kết nối nguồn bằng bộ điều hợp nguồn DC có thể tháo rời

Kết nối cáp nguồn vào bộ điều hợp nguồn DC. Sau đó, hãy kết nối bộ điều hợp nguồn DC vào
cổng [DC 14V] ở phía sau sản phẩm. Tiếp theo, hãy kết nối cáp nguồn vào ổ điện.
DC 14V
Điện áp vào được chuyển tự động.
2 Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
32
2
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Thay đổi cài đặt âm thanh trên Windows
Bảng điều khiển
→ Âm thanh → Loa → Cài đặt Loa
1
2
3
4
2 Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
33
2
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
2.2.7 Cài đặt trình điều khiển



1
2
3
4
5
Bạn có thể đặt độ phân giải và tần số tối ưu cho sản phẩm này bằng cách cài đặt các trình điều
khiển tương tương cho sản phẩm.
Trình điều khiển cài đặt được đóng gói trong CD cung cấp kèm theo sản phẩm này.
Nếu tệp đã cung cấp bị lỗi, hãy truy cập trang chủ Samsung (http://www.samsung.com/) và tải
tệp xuống.
Đưa đĩa CD sổ tay hướng dẫn sử dụng được cung cấp kèm theo sản phẩm vào ổ đĩa CD-ROM.
Nhấp vào "Windows Driver".
Hãy làm theo hướng dẫn trên màn hình để tiến hành cài đặt.
Chọn mẫu sản phẩm của bạn từ danh sách mẫu.
Hãy đi đến Display Properties (Thuộc tính Màn hình) và kiểm tra độ phân giải và tỷ lệ làm tươi là
phù hợp.
Hãy tham khảo sổ tay hướng dẫn về Hệ điều hành Windows để biết thêm chi tiết.
2 Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
34
2
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
2.2.8 Thiết lập độ phân giải tối ưu
Một thông báo thông tin về việc thiết lập độ phân giải tối ưu sẽ xuất hiện nếu bạn bật nguồn sản phẩm
lần đầu tiên sau khi mua.
Chọn một ngôn ngữ trên sản phẩm và thay đổi độ phân giải trên máy tính của bạn thành cài đặt tối ưu.
6HWXS*XLGH
7KHRSWLPDOUHVROXWLRQIRUWKLV
PRQLWRULVDVIROORZV
****x**** **Hz
8VHWKHDERYHVHWWLQJVWRVHW
WKHUHVROXWLRQRQ\RXU3&
(QJOLVK
5HWXUQ
1
2
Chọn ngôn ngữ bằng cách di chuyển nút JOG TRÁI/PHẢI. Tiếp theo, nhấn nút JOG.
Để ẩn thông báo thông tin, hãy nhấn nút JOG.


Nếu độ phân giải tối ưu không được chọn, thông báo này sẽ xuất hiện tối đa ba lần trong
khoảng thời gian chỉ định ngay cả khi tắt và bật lại sản phẩm.
Bạn cũng có thể chọn độ phân giải tối ưu trong Pa-nen điều khiển trên máy tính.
2 Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
35
3
Thiết lập màn hình
Đặt cấu hình các cài đặt màn hình như độ sáng.
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để
biết chi tiết.
3.1
Brightness
Điều chỉnh độ sáng chung của hình ảnh. (Phạm vi: 0~100)
Giá trị cao hơn sẽ làm cho hình ảnh trông sáng hơn.

SAMSUNG
Menu này không khả dụng khi MAGIC
Bright được đặt ở chế độ Dynamic Contrast.

Menu này không có sẵn khi Eco Saving đang bật.
3.1.1 Đặt cấu hình cho Brightness
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Picture bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Brightness bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Picture
Brightness
Contrast
100
75
Sharpness
60
Game Mode
Off
SAMSUNG
Custom
SAMSUNG
Off
MAGIC Bright
MAGIC Angle
Adjust the brightness
level. Values closer to
100 mean a brighter
screen.
Color
4
5
Điều chỉnh Brightness bằng cách điều khiển nút JOG TRÁI/PHẢI.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
36
3
3.2
Thiết lập màn hình
Contrast
Điều chỉnh độ tương phản giữa các đối tượng và nền. (Phạm vi: 0~100)
Giá trị cao hơn sẽ làm tăng độ tương phản làm cho đối tượng trông rõ hơn.



SAMSUNG
Tùy chọn này không có sẵn khi MAGIC
Bright đang trong chế độ Cinema hoặc
Dynamic Contrast.
Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
Menu này không khả dụng khi PIP/PBP Mode được đặt thành On và Size được đặt thành
(Chế độ PBP).
3.2.1 Đặt cấu hình Contrast
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Picture bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Contrast bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Picture
Brightness
Contrast
100
75
Sharpness
60
Game Mode
Off
SAMSUNG
Custom
SAMSUNG
Off
MAGIC Bright
MAGIC Angle
Adjust the contrast
level. Values closer to
100 mean a bigger
light/dark contrast.
Color
4
5
Điều chỉnh Contrast bằng cách điều khiển nút JOG TRÁI/PHẢI.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
37
3
3.3
Thiết lập màn hình
Sharpness
Làm cho đường viền đối tượng rõ hơn hoặc mờ hơn. (Phạm vi: 0~100)
Giá trị cao hơn sẽ làm cho đường viền đối tượng rõ hơn.

SAMSUNG
Tùy chọn này không có sẵn khi MAGIC
Bright đang trong chế độ Cinema hoặc
Dynamic Contrast.

Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.

Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
3.3.1 Đặt cấu hình Sharpness
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Picture bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Sharpness bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Picture
Brightness
Contrast
75
Sharpness
60
Game Mode
Off
SAMSUNG
MAGIC Bright
SAMSUNG
MAGIC Angle
Color
4
5
100
Adjust the sharpness
of the picture.
Values closer to 100
mean a sharper image.
Custom
Off
Wide
Điều chỉnh Sharpness bằng cách điều khiển nút JOG TRÁI/PHẢI.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
38
3
3.4
Thiết lập màn hình
Game Mode
Đặt cấu hình cài đặt màn hình sản phẩm cho chế độ trò chơi. Sử dụng tính năng này khi chơi các trò
chơi trên PC hoặc khi bảng điều khiển trò chơi như PlayStation™ hoặc Xbox™ được kết nối.
3.4.1 Đặt cấu hình Game Mode
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Picture bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Game Mode bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Picture
Brightness
100
Contrast
75
Sharpness
60
Game Mode
Off
Off
SAMSUNG
On
Custom
SAMSUNG
Always On
MAGIC Bright
MAGIC Angle
Optimizes image
settings for playing
games.
Off
Color
4
5
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.


Khi màn hình tắt, chuyển sang chế độ tiết kiệm năng lượng hoặc thay đổi nguồn vào,
Game Mode sẽ Off ngay cả khi chế độ này được đặt thành On.
Nếu bạn muốn Game Mode luôn được bật, hãy chọn Always On.
3 Thiết lập màn hình
39
3
3.5
Thiết lập màn hình
SAMSUNG MAGIC Bright
Menu này cung cấp chất lượng hình ảnh tối ưu phù hợp với môi trường mà sản phẩm sẽ được sử
dụng.

Menu này không có sẵn khi Eco Saving đang bật.

SAMSUNG
Menu này không có sẵn khi MAGIC
Angle đang bật.

Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.

Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
Bạn có thể tùy chỉnh độ sáng sao cho phù hợp với tùy chọn của mình.
3.5.1 Cấu hình SAMSUNG MAGIC Bright
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Picture bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
SAMSUNG
Di chuyển tới MAGIC
Bright bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Picture
100
Brightness
75
Contrast
60
Sharpness
Game Mode
Custom
SAMSUNG
Standard
SAMSUNG
Cinema
MAGIC Bright
MAGIC Angle
Color
Set to an optimum
picture quality suitable
for the working
environment.
Custom
50
Off
50
Off
2200
Dynamic Contrast Wide
0

Custom: Tùy chỉnh độ tương phản và độ sáng như yêu cầu.

Standard: Đạt được chất lượng hình ảnh phù hợp cho chỉnh sửa tài liệu hoặc sử dụng
Internet.

Cinema: Đạt được độ sáng và độ nét của TV phù hợp để thưởng thức nội dung video và
DVD.

Dynamic Contrast: Đạt được độ sáng cân bằng thông qua điều chỉnh độ tương phản tự
động.
3 Thiết lập màn hình
40
3
Thiết lập màn hình
Picture
100
Brightness
75
Contrast
60
Sharpness
Game Mode
Dynamic
Custom
50
SAMSUNG
Standard
SAMSUNG
Movie
Off
2200
Custom
Wide
0
MAGIC Bright
MAGIC Angle
Color
Set to an optimum
picture quality suitable
for the working
environment.
Off
50
Khi tín hiệu bên ngoài được kết nối với cổng HDMI/DP và PC/AV Mode được cài đặt về AV,
SAMSUNG
MAGICBright
có 4 chế độ cài đặt hình ảnh tự động (Dynamic, Standard, Movie và Custom)
được cài đặt từ trước tại nhà máy sản xuất. Bạn có thể kích hoạt một trong bốn chế độ Dynamic,
Standard, Movie hoặc Custom. Bạn có thể chọn Custom để máy tự động chuyển sang chế cài
đặt hình ảnh riêng của bạn.

Dynamic: Chọn chế độ này sẽ xem được hình ảnh sắc nét hơn ở chế độ Standard.

Standard: Chọn chế độ này khi môi trường quanh màn hình có ánh sáng. Chế độ này cũng
cung cấp hình ảnh sắc nét.

Movie: Chọn chế độ này khi môi trường quanh màn hình tối. Chế độ này sẽ tiết kiệm điện và
giảm bớt sự mỏi mắt khi xem.

4
5
Custom: Chọn chế độ này khi bạn muốn chỉnh hình ảnh theo ý muốn.
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
41
3
3.6
Thiết lập màn hình
SAMSUNG MAGIC Angle
SAMSUNG
MAGICAngle
cho phép bạn đặt cấu hình các cài đặt để có được chất lượng hình ảnh tối ưu theo góc
xem của bạn.

SAMSUNG
Tùy chọn này không có sẵn khi MAGIC
Bright đang trong chế độ Cinema hoặc
Dynamic Contrast.

Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.

Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
Tính năng này cung cấp góc xem, độ sáng và tông màu phù hợp với sở thích của bạn.
3.6.1 Cấu hình SAMSUNG MAGIC Angle
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Picture bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
SAMSUNG
Di chuyển tới MAGIC
Angle bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Picture
100
Brightness
Contrast
Select an angle that
best suits your viewing
position.
75
Off
60
Lean Back Mode 1
Custom
50
Lean Back Mode 2
Off
50
Standing Mode
Off
2200
Side Mode
Wide
0
Sharpness
Game Mode
SAMSUNG
MAGIC Bright
SAMSUNG
MAGIC Angle
Color
Picture
100
Brightness
Contrast
Select an angle that
best suits your viewing
position.
75
Group View
Sharpness
60
Custom
Game Mode
Custom
50
SAMSUNG
Off
50
MAGIC Bright
SAMSUNG
MAGIC Angle
Off
2200
Color
Wide
0
4
1
1
5
5
2
3
3 Thiết lập màn hình
42
3
Thiết lập màn hình
① : Chọn tùy chọn này để xem ở ngay phía trước sản phẩm.

Off

Lean Back Mode 1

② : Chọn tùy chọn này để xem ở vị trí hơi thấp hơn so với sản phẩm.
Lean Back Mode 2 ③ : Chọn tùy chọn này để xem ở vị trí thấp hơn chế độ
Lean Back Mode 1.
4
5
④ : Chọn tùy chọn này để xem ở vị trí cao hơn so với sản phẩm.

Standing Mode

Side Mode

Group View: Chọn tùy chọn này cho nhiều người xem để xem từ các vị trí

Custom: Lean Back Mode 1 sẽ được áp dụng theo mặc định nếu Custom được chọn.
⑤ : Chọn tùy chọn này để xem ở bên cạnh sản phẩm.
① , ④ và ⑤ .
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
43
3
3.7
Thiết lập màn hình
Color
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để biết chi
tiết.

SAMSUNG
Điều chỉnh tông màu của màn hình. Menu này không khả dụng khi MAGIC
Bright được đặt ở
chế độ Cinema hoặc Dynamic Contrast.

Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.

Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
3.7.1 Cấu hình Color
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Picture bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Color bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Picture
Brightness
Contrast
100
75
Sharpness
60
Game Mode
Off
SAMSUNG
MAGIC Bright
SAMSUNG
MAGIC Angle
Color
Custom
Off
Wide
Color
Red
50
Green
50
Blue

Configure color
settings.
Adjust the red
saturation level.
Values closer to 100
mean greater
intensity for the color.
50
Color Tone
Normal
Gamma
Mode1
Red : Điều chỉnh mức bão hòa của màu đỏ. Giá trị gần 100 hơn có nghĩa là mật độ màu lớn
hơn.

Green : Điều chỉnh mức bão hòa của màu xanh lá cây. Giá trị gần 100 hơn có nghĩa là mật
độ màu lớn hơn.

Blue : Điều chỉnh mức bão hòa của màu xanh dương. Giá trị gần 100 hơn có nghĩa là mật độ
màu lớn hơn.
3 Thiết lập màn hình
44
3
Thiết lập màn hình

Color Tone : Chọn tông màu phù hợp nhất với nhu cầu xem của bạn.

Cool 2: Đặt nhiệt độ màu thành mát hơn Cool 1.

Cool 1: Đặt nhiệt độ màu thành mát hơn chế độ Normal.

Normal: Hiển thị tông màu tiêu chuẩn.

Warm 1: Đặt nhiệt độ màu thành ấm hơn chế độ Normal.

Warm 2: Đặt nhiệt độ màu thành ấm hơn Warm 1.

Custom: Tùy chỉnh tông màu.
Khi tín hiệu đầu vào từ bên ngoài được kết nối thông qua cổng HDMI/DP và PC/AV Mode
được đặt vềAV,Color Tone sẽ có bốn thiết lập nhiệt độ màu (Cool, Normal, Warm và
Custom).

4
5
Gamma: Điều chỉnh mức độ sáng trung bình.

Mode1

Mode2

Mode3
Chuyển sang tùy chọn mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG, sau đó nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
45
3
3.8
Thiết lập màn hình
HDMI Black Level
Nếu đầu đĩa DVD hoặc bộ giải mã được kết nối với sản phẩm thông qua HDMI, hiện tượng chất
lượng hình ảnh giảm (giảm chất lượng độ tương phản/màu sắc, mức độ đen, v.v) có thể xuất hiện,
tùy thuộc vào thiết bị nguồn tín hiệu được kết nối. Trong trường hợp đó, HDMI Black Level có thể
được sử dụng để điều chỉnh chất lượng hình ảnh. Nếu xảy ra hiện tượng này, hãy điều chỉnh chất
lượng hình ảnh bị suy giảm sử dụng HDMI Black Level.

Chức năng này chỉ có ở chế độ HDMI 1 hoặc HDMI 2.

Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
3.8.1 Cấu hình cài đặt HDMI Black Level
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Picture bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới HDMI Black Level bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Picture


HDMI Black Level
Normal
Response Time
Low
Optimize HDMI picture
brightness and contrast
by adjusting the black
level of the video signal.
Normal: Lựa chọn chế độ này khi có hiện tượng giảm tỉ lệ tương phản.
Low: Lựa chọn chế độ này để giảm mức độ đen và tăng mức độ trắng khi có hiện tượng
giảm tỉ lệ tương phản.
4
5
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
HDMI Black Level có thể không tương thích với một số thiết bị nguồn.
3 Thiết lập màn hình
46
3
3.9
Thiết lập màn hình
Response Time
Tăng tốc độ đáp ứng của màn hình để video hiển thị sống động và tự nhiên hơn.

Tốt nhất là đặt Response Time thành Standard hoặc Faster khi bạn không xem phim.

Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
3.9.1 Đặt cấu hình Response Time
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Picture bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Response Time bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Picture
HDMI Black Level
Response Time
Standard
Accelerate the panel
response rate to make
video appear more
vivid and natural.
Faster
Fastest
4
5
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
47
4
4.1
Điều chỉnh màn hình
Image Size
Thay đổi kích thước hình ảnh.
Menu này không khả dụng khi PIP/PBP Mode được đặt thành On và Size được đặt thành
(Chế độ PBP).
4.1.1 Thay đổi Image Size
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Screen bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Image Size bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG. Màn
hình sau đây sẽ xuất hiện.
Trong chế độ PC
Screen
Image Size
Auto
100
H-Position
Wide
75
Choose the size and
aspect ratio of the
picture displayed on
screen.
V-Position
PIP/PBP

Auto: Hiển thị hình ảnh theo tỷ lệ khung hình của nguồn vào.

Wide: Hiển thị hình ảnh trong chế độ toàn màn hình bất kể tỷ lệ khung hình của nguồn vào.
4 Điều chỉnh màn hình
48
4
Điều chỉnh màn hình
Trong chế độ AV
Screen
Image Size
4:3
100
H-Position
16:9
75
V-Position
Screen Fit
Choose the size and
aspect ratio of the
picture displayed on
screen.
PIP/PBP

4:3: Hiển thị hình ảnh với tỷ lệ khung hình 4:3. Phù hợp cho các video và tín hiệu phát tiêu
chuẩn.

16:9: Hiển thị hình ảnh với tỷ lệ khung hình 16:9.

Screen Fit: Hiển thị hình ảnh của màn hình phụ với tỷ lệ khung hình gốc mà không bị cắt bỏ.

Chức năng có thể không được hỗ trợ tùy theo các cổng được cung cấp kèm với sản phẩm.

Có thể thay đổi kích cỡ màn hình khi các điều kiện sau được đáp ứng.



4
5
Thiết bị đầu ra kỹ thuật số được kết nối bằng cáp HDMI/DP.
Tín hiệu đầu vào là 480p, 576p, 720p hoặc 1080p và màn hình có thể hiển thị bình
thường (không phải mọi mẫu màn hình có thể hỗ trợ tất cả các tín hiệu này).
Điều này chỉ thực hiện được khi ngõ nhập ngoại được kết nối với cổng HDMI/DP và
PC/AV Mode được để AV.
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
4 Điều chỉnh màn hình
49
4
4.2
Điều chỉnh màn hình
H-Position & V-Position
H-Position: Di chuyển màn hình sang trái hoặc sang phải.
V-Position: Di chuyển màn hình lên hoặc xuống.
Trình đơn này chỉ sẵn có khi Image Size được đặt sang Screen Fit trong chế độ AV. Khi tín hiệu
480P hoặc 576P hoặc 720P hoặc 1080P là đầu vào trong chế độ AV và màn hình có thể hiển thị
bình thường, chọn Screen Fit để điều chỉnh vị trí nằm ngang trong mức từ 0 đến 6.
4.2.1 Đặt cấu hình H-Position & V-Position
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Screen bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới H-Position hoặc V-Position bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn
nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Screen
Image Size
Screen Fit
H-Position
50
V-Position
50
PIP/PBP
4
Move the image
displayed on the
screen to the left or
right.
Screen
Image Size
Screen Fit
H-Position
50
V-Position
50
Move the image
displayed on the
screen up or down.
PIP/PBP
Điều chỉnh H-Position hoặc V-Position bằng cách điều khiển nút JOG TRÁI/PHẢI rồi nhấn nút
JOG.
5
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
4 Điều chỉnh màn hình
50
4
4.3
Điều chỉnh màn hình
PIP/PBP
Chức năng PIP (Hình trong hình) tách màn hình thành hai phần. Thiết bị nguồn được hiển thị trên
màn hình chính cùng lúc với một thiết bị nguồn khác được hiển thị trong cửa sổ ghép.
Tính năng PBP (Ảnh cạnh ảnh) chia màn hình thành hai nửa hiển thị nguồn đầu ra liên tục từ hai thiết
bị nguồn khác nhau ở cạnh bên trái và bên phải của màn hình.



Tương thích với Windows7 và Windows8.
Tính năng PIP/PBP có thể không sẵn có tùy thuộc vào thông số kỹ thuật của card đồ họa được
sử dụng. Nếu màn hình bị trống ở chế độ PIP/PBP khi bạn chọn độ phân giải tối ưu, vào Bảng
điều khiển → Hiển thị → Độ phân giải màn hình và nhấp Dò tìm trên máy tính. (Hướng
dẫn được dựa theo Windows 7.) Nếu màn hình bị trống khi bạn đặt độ phân giải về độ phân giải
tối ưu, thay đổi độ phân giải về 1280 x 1024.
Màn hình có thể nhấp nháy giây lát hoặc xuất hiện sau một khoảng thời gian chờ khi bạn bật
hoặc tắt chức năng PIP/PBP hay khi bạn thay đổi kích thước màn hình có chức năng PIP/PBP
đã được bật.
Hiện tượng này thường có thể xảy ra khi máy tính và màn hình được kết nối với hai nguồn vào
trở lên. Việc này không liên quan đến hiệu suất hoạt động của màn hình.
Vấn đề này thường xảy ra khi tín hiệu video bị trễ khi truyền tới màn hình tùy thuộc vào hiệu
suất hoạt động của cạc đồ họa.


Để tối ưu hóa chất lượng hình ảnh, bạn nên sử dụng thẻ đồ họa hỗ trợ độ phân giải 4K (3840 x
2160).
Khi chức năng PIP/PBP được bật, độ phân giải sẽ không thể tự động chuyển sang độ phân giải
tối ưu do vấn đề tương thích giữa cạc đồ họa và hệ thống Windows. Đặt PIP/PBP Mode thành
Off hoặc thay đổi độ phân giải thành độ phân giải tối ưu theo cách thủ công sử dụng giao diện
Windows.
4 Điều chỉnh màn hình
51
4
Điều chỉnh màn hình
4.3.1 Đặt cấu hình PIP/PBP Mode
Bật hoặc tắt chức năng PIP/PBP.
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
4
Di chuyển tới Screen bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới PIP/PBP bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới PIP/PBP Mode bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Screen
Image Size
Screen Fit
H-Position
50
V-Position
50
Configure the settings
for using Picture in
Picture/Picture by
Picture.
PIP/PBP
PIP/PBP

5
6
PIP/PBP Mode
Off
Size
On
Off
Turn PIP/PBP Mode
on or off.
PIP/PBP
PIP/PBP Mode
Off
Size
On
Position
Position
Sound Source
Sound Source
Source
Source
Image Size
Image Size
Contrast
Contrast
2Q
Turn PIP/PBP Mode
on or off.
75/75
Off / On
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
4 Điều chỉnh màn hình
52
4
Điều chỉnh màn hình
4.3.2 Cấu hình Size
Chọn kích thước và tỷ lệ khung hình của màn hình phụ.
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
4
Di chuyển tới Screen bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới PIP/PBP bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Size bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
PIP/PBP
Select the size and
aspect ratio of the
sub-screen.
PIP/PBP Mode
Size
Position
Sound Source
Source
Image Size
Contrast

75/75
: Chọn hình ảnh biểu tượng nếu bạn muốn sử dụng chế độ PBP trong đó độ phân giải tối
ưu của màn hình trái và phải là 1920 x 2160 (rộng x cao).

: Chọn hình ảnh biểu tượng nếu bạn muốn sử dụng chế độ PIP trong đó độ phân giải tối
ưu của màn hình phụ là 720x480 (rộng x cao).

: Chọn hình ảnh biểu tượng nếu bạn muốn sử dụng chế độ PIP trong đó độ phân giải tối
ưu của màn hình phụ là 1280 x 720 (rộng x cao).

: Chọn hình ảnh biểu tượng nếu bạn muốn sử dụng chế độ PIP trong đó độ phân giải tối
ưu của màn hình phụ là 1920 x 1080 (rộng x cao).
5
6
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
4 Điều chỉnh màn hình
53
4
Điều chỉnh màn hình
4.3.3 Đặt cấu hình Position
Chọn vị trí của màn hình phụ từ các tùy chọn có sẵn.
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
4
Di chuyển tới Screen bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới PIP/PBP bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Position bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
PIP/PBP
PIP/PBP Mode
2Q
Select the position of
the sub-screen from
the available options.
Size
Position
Sound Source
Source
Image Size
Contrast
/

5
6
/
/
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.

Không khả dụng khi PBP được chọn.

Có thể màn hình sẽ nhấp nháy nếu tín hiệu đầu vào không ổn định.
4 Điều chỉnh màn hình
54
4
Điều chỉnh màn hình
4.3.4 Đặt cấu hình Sound Source
Đặt màn hình mà bạn muốn nghe thấy âm thanh.
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
4
Di chuyển tới Screen bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới PIP/PBP bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Sound Source bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Vùng trắng của biểu tượng có nghĩa là Sound Source đến từ màn hình chính/màn hình phụ
hoặc màn hình trái/phải.
PIP
PIP/PBP
2Q
PIP/PBP Mode
Set which screen you
want to hear the
sound for.
Size
Position
Sound Source
Source
Image Size
Contrast

/
PBP
PIP/PBP
PIP/PBP Mode
2Q
Set which screen you
want to hear the
sound for.
Size
Position
Sound Source
Source
Image Size
Contrast

5
6
75/75
/
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
4 Điều chỉnh màn hình
55
4
Điều chỉnh màn hình
4.3.5 Đặt cấu hình Source
Chọn nguồn cho mỗi màn hình.
PIP
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
4
Di chuyển tới Screen bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới PIP/PBP bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Trong chế độ PIP (Size
/
/
), chuyển nút JOG LÊN/XUỐNG để chọn Source, sau đó
nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
PIP/PBP
2Q
PIP/PBP Mode
Select the source for
each screen.
Size
Position
Sound Source
Source
DisplayPort
Image Size
HDMI 2
Contrast
5
6

HDMI 1

HDMI 2

DisplayPort
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.

Nguồn vào của màn hình chính thay đổi.

Ngoại trừ nguồn vào hiện tại, bạn có thể chọn hai nguồn vào khác.

Có thể màn hình sẽ nhấp nháy nếu tín hiệu đầu vào không ổn định.

Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chuyển nút JOG sang TRÁI để chọn biểu tượng
[
] rồi nhấn nút JOG. Màn hình chính sẽ chuyển theo thứ tự
DisplayPort → HDMI 1 → HDMI 2.
4 Điều chỉnh màn hình
56
4
Điều chỉnh màn hình
PBP
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
4
Di chuyển tới Screen bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới PIP/PBP bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Trong chế độ PBP (Size
), chuyển nút JOG LÊN/XUỐNG để chọn Source rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
PIP/PBP
2Q
PIP/PBP Mode
Select the source for
each screen.
Size
Position
Sound Source
Source
Image Size
Contrast
75/75
6RXUFH
HDMI 1
Display
$SSO\
Port
&DQFHO
5
6

HDMI 1

HDMI 2

DisplayPort
Điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG và chọn nguồn vào bên ngoài trái/phải.
Chuyển nút JOG sang TRÁI/PHẢI để chọn Apply rồi nhấn nút JOG. Nhấn nút JOG sau khi chọn
Cancel sẽ hủy cấu hình Source và hoàn nguyên về menu điều khiển PIP/PBP.

Nguồn vào của màn hình chính thay đổi.

Có thể màn hình sẽ nhấp nháy nếu tín hiệu đầu vào không ổn định.

Khi tín hiệu vào của màn hình trái và phải giống nhau, không thể thực hiện thao tác.

Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chuyển nút JOG sang TRÁI để chọn biểu tượng
[
] rồi nhấn nút JOG. Menu cài đặt nguồn PBP giống nhau xuất hiện.
4 Điều chỉnh màn hình
57
4
Điều chỉnh màn hình
4.3.6 Cấu hình Image Size
Chọn kích thước hình ảnh cho màn hình phụ.
PIP
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
4
Di chuyển tới Screen bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới PIP/PBP bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Trong chế độ PIP (Size
/
/
), chuyển nút JOG LÊN/XUỐNG để chọn Image Size rồi
nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Trong chế độ PC
PIP/PBP
2Q
PIP/PBP Mode
Select the image size
for each screen.
Size
Position
Sound Source
Source
Image Size
Auto
Wide
Contrast

Auto: Hiển thị hình ảnh theo tỷ lệ khung hình của nguồn vào của mỗi màn hình.

Wide: Hiển thị hình ảnh ở chế độ toàn màn hình bất kể tỷ lệ khung hình của nguồn vào của
mỗi màn hình.
4 Điều chỉnh màn hình
58
4
Điều chỉnh màn hình
Trong chế độ AV
PIP/PBP
2Q
PIP/PBP Mode
Select the image size
for each screen.
Size
Position
Sound Source

Source
4:3
Image Size
16:9
Contrast
Screen Fit
4:3: Hiển thị hình ảnh của màn hình phụ với tỷ lệ khung hình là 4:3. Phù hợp với video và tín
hiệu phát tiêu chuẩn.

16:9: Hiển thị hình ảnh của màn hình phụ với tỷ lệ khung hình là16:9.

Screen Fit: Hiển thị hình ảnh của màn hình phụ với tỷ lệ khung hình gốc mà không bị cắt bỏ.

Chức năng có thể không được hỗ trợ tùy theo các cổng được cung cấp kèm với sản phẩm.

Có thể thay đổi kích cỡ màn hình khi các điều kiện sau được đáp ứng.



5
6
Thiết bị đầu ra kỹ thuật số được kết nối bằng cáp HDMI/DP.
Tín hiệu đầu vào là 480p, 576p, 720p hoặc 1080p và màn hình có thể hiển thị bình
thường (không phải mọi mẫu màn hình có thể hỗ trợ tất cả các tín hiệu này).
Điều này chỉ thực hiện được khi ngõ nhập ngoại được kết nối với cổng HDMI/DP và
PC/AV Mode được để AV.
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
4 Điều chỉnh màn hình
59
4
Điều chỉnh màn hình
PBP
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
4
Di chuyển tới Screen bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới PIP/PBP bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Trong chế độ PBP (Size
), chuyển nút JOG LÊN/XUỐNG để chọn Image Size rồi nhấn nút
JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
PIP/PBP
2Q
PIP/PBP Mode
Select the image size
for each screen.
Size
Position
Sound Source
Source
Image Size
Contrast
75/75
Trong chế độ PC
,PDJH6L]H
$SSO\
Auto
Auto
&DQFHO

Auto: Hiển thị hình ảnh theo tỷ lệ khung hình của nguồn vào của mỗi màn hình.

Wide: Hiển thị hình ảnh ở chế độ toàn màn hình bất kể tỷ lệ khung hình của nguồn vào của
mỗi màn hình.
4 Điều chỉnh màn hình
60
4
Điều chỉnh màn hình
Trong chế độ AV
,PDJH6L]H
$SSO\
16:9
16:9
&DQFHO

4:3: Hiển thị hình ảnh của màn hình phụ với tỷ lệ khung hình là 4:3. Phù hợp với video và tín
hiệu phát tiêu chuẩn.

16:9: Hiển thị hình ảnh của màn hình phụ với tỷ lệ khung hình là16:9.

Screen Fit: Hiển thị hình ảnh của màn hình phụ với tỷ lệ khung hình gốc mà không bị cắt bỏ.

Chức năng có thể không được hỗ trợ tùy theo các cổng được cung cấp kèm với sản phẩm.

Có thể thay đổi kích cỡ màn hình khi các điều kiện sau được đáp ứng.



5
6
Thiết bị đầu ra kỹ thuật số được kết nối bằng cáp HDMI/DP.
Tín hiệu đầu vào là 480p, 576p, 720p hoặc 1080p và màn hình có thể hiển thị bình
thường (không phải mọi mẫu màn hình có thể hỗ trợ tất cả các tín hiệu này).
Điều này chỉ thực hiện được khi ngõ nhập ngoại được kết nối với cổng HDMI/DP và
PC/AV Mode được để AV.
Chuyển sang tùy chọn mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
4 Điều chỉnh màn hình
61
4
Điều chỉnh màn hình
4.3.7 Đặt cấu hình Contrast
PIP
Điều chỉnh độ tương phản cho màn hình phụ.
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
4
Di chuyển tới Screen bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới PIP/PBP bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Trong chế độ PIP (Size
/
/
), chuyển nút JOG LÊN/XUỐNG để chọn Contrast rồi chọn
nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
PIP/PBP
2Q
PIP/PBP Mode
Adjust the contrast
level for each screen.
Size
Position
Sound Source
Source
Image Size
75
Contrast
5
6
Điều chỉnh Contrast bằng cách điều khiển nút JOG TRÁI/PHẢI.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
4 Điều chỉnh màn hình
62
4
Điều chỉnh màn hình
PBP
Điều chỉnh độ tương phản cho mỗi màn hình.
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
4
Di chuyển tới Screen bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới PIP/PBP bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Trong chế độ PBP (Size
), chuyển nút JOG LÊN/XUỐNG để chọn Contrast rồi nhấn nút
JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
PIP/PBP
PIP/PBP Mode
2Q
Adjust the contrast
level for each screen.
Size
Position
Sound Source
Source
Image Size
Contrast
75/75
3%3&RQWUDVW
5
6
Điều chỉnh Contrast bằng cách điều khiển nút JOG TRÁI/PHẢI.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
4 Điều chỉnh màn hình
63
5
Sắp xếp OSD
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để
biết chi tiết.
5.1
Language
Cài đặt ngôn ngữ trình đơn.

Thay đổi cài đặt ngôn ngữ sẽ chỉ được áp cho hiển thị trình đơn trên màn hình.

Thay đổi này sẽ không được áp cho những tính năng khác trên máy tính.
5.1.1 Cấu hình Language
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Options bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Language bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Options
Language
Deutsch
Display Time
English
Transparency
Español
Set the menu
language.
Français
Italiano
4
5
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
5 Sắp xếp OSD
64
5
5.2
Sắp xếp OSD
Display Time
Đặt menu hiển thị trên màn hình (OSD) thành tự động biến mất nếu menu không được sử dụng trong
khoảng thời gian đã chỉ định.
Có thể sử dụng Display Time để chỉ định khoảng thời gian mà bạn muốn menu OSD biến mất sau
đó.
5.2.1 Đặt cấu hình Display Time
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Options bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Display Time bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Options
Language
Display Time
Transparency
5 sec
10 sec
20 sec
200 sec
English
100
Set how long the menu
window will remain on
screen for when it is
not in use.
2
20 sec
On
4
5
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
5 Sắp xếp OSD
65
5
5.3
Sắp xếp OSD
Transparency
Cài đặt độ trong suốt cho các cửa sổ trình đơn.
5.3.1 Thay đổi Transparency
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Options bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Transparency bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Options
English
Language
Configure the
transparency of the
menu windows.
Display Time
Transparency
Off
On
2
20 sec
On
4
5
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
5 Sắp xếp OSD
66
6
Thiết lập và khôi phục
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để
biết chi tiết.
6.1
Eco Saving
Tính năng Eco Saving giảm tiêu thụ năng lượng bằng cách điều chỉnh dòng điện mà panel màn hình
sử dụng.

SAMSUNG
Menu này không khả dụng khi MAGIC
Bright đang ở chế độ Dynamic Contrast.

Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
6.1.1 Đặt cấu hình Eco Saving
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Settings bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Eco Saving bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Settings
Eco Saving
Off
PC/AV Mode
Minimum
DisplayPort Ver.
Maximum
Adjust the power
consumption of the
product to save energy.
Source Detection
Key Repeat Time
Acceleration
Off Timer
Power LED On
4
5
Stand-by

Off: Tắt tính năng Eco Saving.

Minimum: Giảm mức tiêu thụ năng lượng của màn hình xuống còn 75% mức mặc định.

Maximum: Giảm mức tiêu thụ năng lượng của màn hình xuống còn 50% mức mặc định.
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
6 Thiết lập và khôi phục
67
6
6.2
Thiết lập và khôi phục
PC/AV Mode
Đặt PC/AV Mode là AV. Kích thước ảnh này sẽ được phóng to. Tùy chọn này hữu ích khi bạn xem
phim.


Chỉ cung cấp cho các kiểu màn hình rộng như 16:9 hoặc 16:10
Nếu màn hình (khi cài đặt về HDMI 1, HDMI 2 hoặc DisplayPort) đang ở chế độ tiết kiệm năng
lượng hoặc đang hiển thị thông báo Check Signal Cable, hãy nhấn nút MENU để hiển thị trình
đơn Điều khiển trên màn hình (OSD). Bạn có thể lựa chọn PC hoặc AV.
6.2.1 Đặt cấu hình PC/AV Mode
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
4
Di chuyển tới Settings bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới PC/AV Mode bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới HDMI 1, HDMI 2 hoặc DisplayPort bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi
nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Settings
Eco Saving
Off
Set to AV to enlarge
the picture.
PC/AV Mode
DisplayPort Ver.
1.2
Source Detection
Auto
Key Repeat Time
Acceleration
Off Timer
Power LED On
PC/AV Mode
DisplayPort
PC
HDMI 1
AV
HDMI 2
5
6
Select the PC/AV mode
for the DisplayPort
source.
Stand-by
PC/AV Mode
Select the PC/AV mode
for the HDMI 1 source.
DisplayPort
HDMI 1
PC
HDMI 2
AV
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
6 Thiết lập và khôi phục
68
6
6.3
Thiết lập và khôi phục
DisplayPort Ver.
Chọn Displayport. Displayport 1.1 hỗ trợ High Bit Rate 1, trong khi 1.2 hỗ trợ High Bit Rate 2.



Cài đặt không chính xác có thể khiến màn hình bị trống. Nếu điều này xảy ra, hãy kiểm tra các
thông số kỹ thuật của thiết bị.
Nếu màn hình (khi cài đặt về HDMI 1, HDMI 2 hoặc DisplayPort) đang ở chế độ tiết kiệm năng
lượng hoặc đang hiển thị thông báo Check Signal Cable, hãy nhấn nút [
] để hiển thị trình
đơn Điều khiển trên màn hình (OSD). Bạn có thể chọn 1.1 hoặc 1.2.
Nếu bạn chọn 1.1 thì độ phân giải tối đa của màn hình giảm xuống 2560x1440 do giới hạn về
tốc độ truyền HBR1.
6.3.1 Đặt cấu hình DisplayPort Ver.
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Settings bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới DisplayPort Ver. bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Settings
Eco Saving
Off
PC/AV Mode
DisplayPort Ver.
1.1
Source Detection
1.2
Select your
Displayport.
Displayport 1.1
supports HBR 1,
while 1.2 supports
HBR 2.
Key Repeat Time
Off Timer
Power LED On

4
5
Stand-by
1.1 / 1.2
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
6 Thiết lập và khôi phục
69
6
6.4
Thiết lập và khôi phục
Source Detection
Kích hoạt Source Detection.
6.4.1 Đặt cấu hình Source Detection
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Settings bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Source Detection bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Settings
Eco Saving
Off
Decide how input
sources will be
detected.
PC/AV Mode
DisplayPort Ver.
Source Detection
Auto
Key Repeat Time
Manual
Off Timer
Power LED On
4
5

Auto: Nguồn vào được nhận diện tự động.

Manual: Chọn nguồn vào theo cách thủ công.
Stand-by
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
6 Thiết lập và khôi phục
70
6
6.5
Thiết lập và khôi phục
Key Repeat Time
Điều khiển tốc độ đáp ứng của một nút khi nút đó được nhấn.
6.5.1 Đặt cấu hình Key Repeat Time
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Settings bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Key Repeat Time bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Settings
Off
Eco Saving
PC/AV Mode
DisplayPort Ver.
Source Detection
Key Repeat Time
Off Timer
Configure the
response rate of a
button when the button
is pressed.
Acceleration
1 sec
2 sec
No Repeat
Acceleration
Auto
Power LED On

Có thể chọn Acceleration, 1 sec hoặc 2 sec. Nếu No Repeat được chọn, một lệnh sẽ chỉ
đáp ứng một lần khi nhấn một nút.
4
5
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
6 Thiết lập và khôi phục
71
6
6.6
Thiết lập và khôi phục
Off Timer
Bạn có thể thiết đặt để sản phẩm tự động tắt.
6.6.1 Đặt cấu hình Off Timer
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
4
Di chuyển tới Settings bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Off Timer bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Off Timer bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Settings
Eco Saving
Off
Enable or disable the
Off Timer.
PC/AV Mode
DisplayPort Ver.
1.2
Source Detection
Auto
Key Repeat Time
Acceleration
Off Timer
Power LED On
Stand-by
Off Timer
5
6
Off Timer
Off
Turn Off After
On
Enable or disable the
Off Timer.

Off: Tắt chức năng hẹn giờ tắt để sản phẩm không tự động tắt nguồn.

On: Kích hoạt chức năng hẹn giờ tắt để sản phẩm tự động tắt nguồn.
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
6 Thiết lập và khôi phục
72
6
Thiết lập và khôi phục
6.6.2 Đặt cấu hình Turn Off After
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
4
Di chuyển tới Settings bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Off Timer bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Turn Off After bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Off Timer
5
6
Off Timer
On
Turn Off After
4h
Set the monitor to
automatically turn off
after a certain time
period.
Điều chỉnh Turn Off After bằng cách điều khiển nút JOG TRÁI/PHẢI.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.



Có thể đặt hẹn giờ tắt trong khoảng từ 1 đến 23 tiếng. Sản phẩm sẽ tự động tắt nguồn sau số
tiếng đã chỉ định.
Tùy chọn này chỉ có sẵn khi Off Timer được đặt thành On.
Đối với các sản phẩm cho thị trường ở một số khu vực, Off Timer được đặt để tự động kích
hoạt sau 4 giờ kể từ thời điểm bật nguồn sản phẩm. Điều này được thực hiện theo quy định về
cung cấp điện. Nếu bạn không muốn chức năng hẹn giờ được kích hoạt, hãy đi tới
MENU → Settings và đặt Off Timer về Off.
6 Thiết lập và khôi phục
73
6
6.7
Thiết lập và khôi phục
Power LED On
Định cấu hình cài đặt để bật hoặc tắt LED nguồn nằm ở phần dưới của sản phẩm.
6.7.1 Đặt cấu hình Power LED On
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Settings bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Power LED On bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Settings
Off
Eco Saving
Set the status of the
power LED.
PC/AV Mode
1.2
DisplayPort Ver.
Auto
Source Detection
Key Repeat Time
4
5
Off Timer
Working
Power LED On
Stand-by

Working: LED nguồn bật khi sản phẩm được bật.

Stand-by: LED nguồn bật khi sản phẩm được tắt.
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
6 Thiết lập và khôi phục
74
6
6.8
Thiết lập và khôi phục
Reset All
Đặt tất cả các cài đặt của sản phẩm trở về cài đặt xuất xưởng mặc định.
6.8.1 Bắt đầu cài đặt (Reset All)
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
3
Di chuyển tới Settings bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Di chuyển tới Reset All bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Settings
Return all the settings
for the product to the
default factory settings.
Reset All
$OOWKHPHQXVHWWLQJVZLOOEHUHVHW
WRGHIDXOW
$UH\RXVXUH\RXZDQWWRUHVHW"
<HV
4
5
1R
Chọn ngôn ngữ mong muốn bằng cách điều khiển nút JOG TRÁI/PHẢI rồi nhấn nút JOG.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
6 Thiết lập và khôi phục
75
7
Menu Information và các thông tin khác
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để
biết chi tiết.
7.1
Information
Hiển thị nguồn vào, tần số và độ phân giải hiện tại.
7.1.1 Hiển thị Information
1
Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chọn [
] bằng cách di chuyển nút JOG LÊN.
Tiếp theo, nhấn nút JOG.
2
Di chuyển tới Information bằng cách điều khiển nút JOG LÊN/XUỐNG rồi nhấn nút JOG.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Information
Picture
Screen
Options
Settings
DisplayPort
**** x ****
**kHz **Hz
Information
Information
Picture
Screen
Options
Settings
HDMI
**** x ****
**kHz **Hz
DisplayPort
**** x ****
**kHz **Hz
HDMI
**** x ****
**kHz **Hz
DisplayPort
**** x ****
**kHz **Hz
Information
Information
Picture
Screen
Options
Settings
Information
7 Menu Information và các thông tin khác
76
7
7.2
Menu Information và các thông tin khác
Định cấu hình Brightness, Contrast và Sharpness từ
Màn hình bắt đầu
Điều chỉnh Brightness, Contrast và Sharpness bằng cách di chuyển nút JOG khi Hướng dẫn phím
dẫn hướng hiển thị trên màn hình.
Brightness

SAMSUNG
Menu này không khả dụng khi MAGIC
Bright được đặt ở chế độ Dynamic Contrast.

Menu này không có sẵn khi Eco Saving đang bật.
Contrast



SAMSUNG
Tùy chọn này không có sẵn khi MAGIC
Bright đang trong chế độ Cinema hoặc
Dynamic Contrast.
Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
Menu này không khả dụng khi PIP/PBP Mode được đặt thành On và Size được đặt thành
(Chế độ PBP).
Sharpness

1
SAMSUNG
Tùy chọn này không có sẵn khi MAGIC
Bright đang trong chế độ Cinema hoặc
Dynamic Contrast.

Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.

Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
Khi bạn điều chỉnh nút JOG LÊN/XUỐNG, màn hình sau sẽ hiển thị.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Brightness
Contrast
Sharpness
2
3
Di chuyển nút JOG LÊN/XUỐNG để chọn Brightness, Contrast hoặc Sharpness.
Di chuyển nút JOG sang TRÁI/PHẢI để điều chỉnh cài đặt Brightness, Contrast hoặc
Sharpness.
7 Menu Information và các thông tin khác
77
7
7.3
Menu Information và các thông tin khác
Cấu hình Volume trong Màn hình bắt đầu
7.3.1
Volume
Điều chỉnh Volume bằng cách di chuyển nút JOG khi Hướng dẫn phím dẫn hướng hiển thị trên màn
hình.
1
Khi bạn điều khiển nút JOG TRÁI/PHẢI, màn hình sau sẽ xuất hiện.
Volume
2
50
Điều chỉnh Volume bằng cách điều khiển nút JOG TRÁI/PHẢI.
Nếu chất lượng âm thanh của thiết bị đầu vào được kết nối kém, chức năng Auto Mute trên sản
phẩm có thể tắt âm thanh hoặc gây ra âm thanh phập phồng khi kết nối tai nghe hoặc loa.
Đặt âm lượng đầu vào cho thiết bị đầu vào ở mức tối thiểu là 20% và điều chỉnh âm lượng bằng
chức năng điều chỉnh âm lượng (nút JOG TRÁI/PHẢI) trên sản phẩm.

Auto Mute là gì?
Chức năng này tắt âm thanh để cải thiện hiệu ứng âm thanh khi có nhiễu âm hoặc khi tín hiệu
đầu vào yếu, thường do sự cố với âm lượng của thiết bị đầu vào.
7 Menu Information và các thông tin khác
78
8
8.1
Cài đặt phần mềm
Easy Setting Box
Easy Setting Box
Tính năng "Easy Setting Box" cho phép người dùng có thể chia màn hình ra nhiều khu vực.
8.1.1 Cài đặt phần mềm
1
2
Đưa đĩa CD cài đặt vào ổ đĩa CD-ROM.
Chọn chương trình cài đặt "Easy Setting Box".
Nếu màn hình pop-up của chương trình cài đặt không xuất hiện trên màn hình chính, hãy tìm và
nhấp kép vào tập tin cài đặt "Easy Setting Box" trên CD-ROM.
3
4
Khi màn hình Installation Wizard xuất hiện, nhấp Next (Tiếp tục).
Hãy làm theo hướng dẫn trên màn hình để tiến hành cài đặt.

Phần mềm có thể chưa hoạt động đúng nếu bạn không khởi động lại máy tính sau khi cài
đặt.

Biểu tượng "Easy Setting Box" có thể xuất hiện tùy theo hệ thống máy tính và các quy cách
của sản phẩm.

Nếu biểu tượng phím tắt không xuất hiện, nhấn phím F5.
Các hạn chế và trục trặc khi cài đặt ("Easy Setting Box")
Cài đặt "Easy Setting Box" có thể làm ảnh hưởng đến card màn hình, bo mạch chủ và môi trường
mạng.
Yêu cầu về hệ thống
HĐH

Windows XP 32Bit/64Bit

Windows Vista 32Bit/64Bit

Windows 7 32Bit/64Bit

Windows 8 32Bit/64Bit
Phần cứng

Tối thiểu 32MB bộ nhớ

Tối thiểu 60MB ổ cứng còn trống
8 Cài đặt phần mềm
79
8
Cài đặt phần mềm
8.1.2 Gỡ bỏ phần mềm
Nhấp Bắt đầu, chọn Cài đặt/Bảng điều khiển và nhấp kép vào Thêm hoặc gỡ bỏ chương trình.
Chọn "Easy Setting Box" từ danh sách và nhấp nút Thêm/Xóa.
8 Cài đặt phần mềm
80
9
9.1
Hướng dẫn xử lý sự cố
Những yêu cầu trước khi liên hệ Trung tâm Dịch vụ
Khách hàng Samsung
9.1.1 Kiểm tra sản phẩm
Trước khi gọi điện tới Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung, hãy kiểm tra sản phẩm như sau.
Nếu vẫn còn vấn đề, hãy liên hệ Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
Kiểm tra xem sản phẩm có hoạt động bình thường không bằng cách sử dụng tính năng kiểm tra sản
phẩm.
Nếu màn hình tắt và đèn báo nguồn nhấp nháy mặc dù sản phẩm được kết nối đúng cách với máy
tính, hãy thực hiện kiểm tra tự chẩn đoán.
1
2
3
4
Tắt nguồn máy tính và sản phẩm.
Rút cáp khỏi sản phẩm.
Bật nguồn sản phẩm.
Nếu thông báo Check Signal Cable xuất hiện, sản phẩm hoạt động bình thường.
Nếu màn hình bị trống, hãy kiểm tra hệ thống PC, bộ điều khiển video và cáp.
9.1.2 Kiểm tra độ phân giải và tần số
Đối với chế độ vượt quá độ phân giải được hỗ trợ (tham khảo phần "10.3 Bảng chế độ tín hiệu tiêu
chuẩn"), thông báo Not Optimum Mode sẽ xuất hiện trong khoảng thời gian ngắn.
9.1.3 Kiểm tra những mục sau đây.
Vấn đề về lắp đặt (chế độ PC)
Các vấn đề
Màn hình liên tục bật và tắt.
Giải pháp
Kiểm tra rằng cáp được kết nối đúng cách giữa
sản phẩm và máy tính và các đầu nối được khóa
chặt.
(Tham khảo phần "2.2 Kết nối và sử dụng PC")
9 Hướng dẫn xử lý sự cố
81
9
Hướng dẫn xử lý sự cố
Vấn đề về màn hình
Các vấn đề
Giải pháp
Đèn LED bị tắt. Màn hình không bật.
Kiểm tra rằng cáp nguồn được kết nối đúng
cách.
(Tham khảo phần "2.2 Kết nối và sử dụng PC")
Thông báo Check Signal Cable xuất hiện.
Kiểm tra rằng cáp được kết nối đúng cách vào
sản phẩm.
(Tham khảo phần "2.2 Kết nối và sử dụng PC")
Kiểm tra xem thiết bị kết nối với với sản phẩm có
bật không.
Not Optimum Mode được hiển thị.
Thông báo này xuất hiện khi tín hiệu từ card đồ
họa vượt quá độ phân giải hoặc tần số tối đa
cho sản phẩm.
Thay đổi độ phân giải và tần số tối đa để phù
hợp với hoạt động của sản phẩm, tham khảo
Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn (trang 88).
Hình ảnh trên màn hình bị biến dạng.
Kiểm tra kết nối cáp với sản phẩm.
(Tham khảo phần "2.2 Kết nối và sử dụng PC")
Màn hình không ổn định và rung.
Kiểm tra độ phân giải và tần số của máy tính đã
nằm trong khoảng độ phân giải và tần số tương
thích với sản phẩm hay chưa. Sau đó, nếu cần
thiết, thay đổi các thiết đặt, tham khảo Bảng Chế
độ Tín hiệu Chuẩn (trang 88) trong hướng dẫn
này và trình đơn Information trên sản phẩm.
Có bóng hoặc hình ảnh mờ còn lại trên màn
hình.
Màn hình quá sáng. Màn hình quá tối.
Điều chỉnh Brightness (trang 36) và
Contrast (trang 37).
Màu màn hình không đồng nhất.
Thay đổi các cài đặt Color.
(Tham khảo phần "3.7 Color")
Thay đổi các cài đặt Color.
Màu sắc trên màn hình có bóng và bị biến
dạng.
(Tham khảo phần "3.7 Color")
Màu trắng trông không hẳn là trắng.
Thay đổi các cài đặt Color.
(Tham khảo phần "3.7 Color")
Không có hình ảnh trên màn hình và đèn
LED nhấp nháy trong mỗi 0.5 tới 1 giây.
Sản phẩm đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng.
Nhấn bất kỳ phím nào trên bàn phím và di
chuyển chuột để quay lại màn hình trước.
9 Hướng dẫn xử lý sự cố
82
9
Hướng dẫn xử lý sự cố
Vấn đề về âm thanh
Các vấn đề
Không có âm thanh.
Giải pháp
Kiểm tra kết nối của cáp âm thanh hoặc điều
chỉnh âm lượng.
Kiểm tra âm lượng.
Âm lượng quá nhỏ.
Điều chỉnh âm lượng.
Nếu âm lượng vẫn nhỏ sau khi bật âm lượng
đến mức tối đa, hãy điều chỉnh âm lượng trên
card âm thanh của máy tính hoặc chương trình
phần mềm.
Vấn đề với thiết bị nguồn
Các vấn đề
Nghe thấy tiếng bíp khi khởi động máy tính.
Giải pháp
Nếu bạn nghe thấy âm thanh bíp khi PC khởi
động, hãy đem PC đi bảo dưỡng.
Có thể nhìn thấy đèn LED trên khung của sản phẩm tùy thuộc vào góc nhìn của người sử dụng. Ánh
sáng đó vô hại với con người và không có ảnh hưởng đến các tính năng và hoạt động của sản
phẩm. Sử dụng sản phẩm này rất an toàn.
9 Hướng dẫn xử lý sự cố
83
9
9.2
Hướng dẫn xử lý sự cố
Hỏi & Đáp
Câu hỏi
Làm thế nào để thay đổi tần
số?
Trả lời
Đặt tần số trên card màn hình.

Windows XP: Chọn Pa-nen điều khiển
Diện mạo và chủ đề
Chuyên sâu
Màn hình
Thiết đặt
Màn hình và điều chỉnh Tốc độ làm mới
trong Thiết đặt màn hình.

Windows ME/2000: Chọn Pa-nen điều khiển
Thiết đặt
Chuyên sâu
Màn hình
Màn hình và điều chỉnh
Tốc độ làm mới trong Thiết đặt màn hình.

Windows Vista: Vào Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
Thiết đặt màn hình
Cá nhân hóa
Thiết đặt chuyên sâu
Màn hình,
và điều chỉnh Tốc độ làm mới bên dướiThiết đặt màn hình.

Windows 7 : Chọn Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
Thiết đặt màn hình
Cá nhân hóa
Thiết đặt chuyên sâu
Màn hình
và điều chỉnh Tốc độ làm mới trong Thiết đặt màn hình.

Windows 8 : Chọn Cài đặt
Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
Cá nhân hóa
Thiết đặt màn hình
Thiết đặt chuyên sâu
Màn hình
và điều chỉnh Tốc độ làm mới trong Thiết đặt màn hình.
9 Hướng dẫn xử lý sự cố
84
9
Hướng dẫn xử lý sự cố
Câu hỏi
Làm thế nào để điều chỉnh độ
phân giải?
Trả lời

Windows XP: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển
Diện mạo và chủ đề
Màn hình
Thiết đặt và điều chỉnh
độ phân giải.

Windows ME/2000: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển
Màn hình

Thiết đặt và điều chỉnh độ phân giải.
Windows Vista: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
Cá nhân hóa
Thiết đặt màn hình và điều chỉnh độ phân giải.

Windows 7 : Hãy đi đến Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
Màn hình
Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.

Windows 8 : Hãy đi đến Cài đặt
Diện mạo và cá nhân hóa
Pa-nen điều khiển
Màn hình
Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
Làm thế nào để cài đặt tính
năng tiết kiệm năng lượng?

Windows XP: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong
Pa-nen điều khiển
Hình thức và chủ đề
Màn hình
Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy
tính.

Windows ME/2000: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong
Pa-nen điều khiển
Màn hình
Cài đặt màn hình chờ
hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy tính.

Windows Vista: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong
Pa-nen điều khiển
Hình thức và chủ đề
Tùy chỉnh
Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy
tính.

Windows 7 : Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong
Pa-nen điều khiển
Hình thức và chủ đề
Tùy chỉnh
Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy
tính.

Windows 8 : Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Cài đặt
Pa-nen điều khiển
Hình thức và chủ đề
Tùy chỉnh
Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy
tính.
Tham khảo sách hướng dẫn sử dụng cho máy tính hoặc card đồ họa của bạn để biết thêm các
hướng dẫn về điều chỉnh.
9 Hướng dẫn xử lý sự cố
85
10
Các thông số kỹ thuật
10.1 Thông số chung
Tên môđen
Màn hình
Kích thước
28 Inch (70 cm)
Vùng hiển thị
620,93 mm (H) x 341,28 mm (V)
Mật độ pixel
0,16 mm (H) x 0,16 mm (V)
Nguồn điện
Kích thước
(Dx R x C) /
Trọng lượng
Các yếu tố môi
trường
U28D590D
AC 100 - 240 V ~ (+/- 10 %), 50/60 Hz ± 3 Hz
Không có chân đế
660,9 x 410,0 x 64,7 mm
Có chân đế
660,9 x 486,3 x 169,4 mm / 5,65 kg
Vận hành
Nhiệt độ: 10˚C ~ 40˚C (50˚F ~ 104˚F)
Độ ẩm: 10 % – 80 %, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20˚C ~ 45˚C (-4˚F ~ 113˚F)
Độ ẩm: 5 % – 95 %, không ngưng tụ
Panel Dot (Điểm ảnh)
Do đặc tính của quá trình sản xuất sản phẩm này, có gần 1 điểm ảnh trên một triệu (1ppm) có thể
sáng hơn hoặc tối hơn trên bảng điều khiển LCD. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt
động của sản phẩm.
Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi
dữ liệu hai chiều giữa màn hình và hệ thống PC làm tối ưu cài đặt màn hình. Lắp đặt màn hình được
tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
Các thông số kỹ thuật trên đây có thể thay đổi nhằm cải tiến chất lượng mà không thông báo trước.
Đây là thiết bị kỹ thuật số Nhóm B
10 Các thông số kỹ thuật
86
10
Các thông số kỹ thuật
10.2 Trình tiết kiệm năng lượng
Tính năng tiết kiệm năng lượng của sản phẩm này làm giảm sức tiêu thụ điện năng bằng cách tắt màn
hình và đổi màu của đèn LED nếu không sử dụng sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.
Sản phẩm không được tắt trong chế độ tiết kiệm năng lượng. Để bật lại màn hình, hãy nhấn bất kì
phím nào trên bàn phím hoặc di chuyển chuột. Tính năng tiết kiệm năng lượng chỉ hoạt động khi sản
phẩm được kết nối với PC với tính năng tiết kiệm năng lượng.
Trình tiết kiệm năng
lượng
Lượng tiêu thụ điện
năng theo
Energy Star
Chế độ tiết kiệm
năng lượng
Tắt nguồn
(nút Power)
Chỉ báo nguồn
Tắt
Nhấp nháy
Mở
Lượng tiêu thụ điện
năng
32 W thông dụng


0,3 W thông dụng
Tối đa 0,45 W
Dưới 0,3 W
Mức độ tiêu thụ năng lượng được hiển thị có thể khác nhau trong các điều kiện vận hành khác
nhau hoặc khi thay đổi cài đặt.
ENERGY STAR® là nhãn hiệu đã được đăng ký tại Hoa Kỳ của Cơ quan bảo vệ môi trường
Hoa Kỳ.
Điện năng theo Energy Star được đo bằng phương pháp kiểm tra trong Tiêu chuẩn hiện có của
Energy Star®.

Để giảm mức tiêu thụ điện về 0 watt, hãy tắt công tắc nguồn ở phía sau sản phẩm hoặc rút cáp
nguồn. Đảm bảo rút cáp nguồn khi bạn không sử dụng sản phẩm trong thời gian dài. Để giảm
sự tiêu thụ điện tới 0 wat khi công tắc nguồn không khả dụng, hãy ngắt kết nối cáp nguồn.
10 Các thông số kỹ thuật
87
10
Các thông số kỹ thuật
10.3 Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn


Có thể cài đặt sản phẩm này về một độ phân giải duy nhất cho mỗi kích thước màn hình để đạt
được chất lượng hình ảnh tối ưu do đặc tính của tấm panel. Do đó, độ phân giải khác độ phân
giải được chỉ định có thể làm giảm chất lượng hình ảnh. Để tránh việc này, chúng tôi khuyên
bạn bên chọn độ phân giải tối ưu được chỉ định cho kích thước màn hình của sản phẩm của
bạn.
Kiểm tra tần số khi bạn đổi màn hình CDT (kết nối với PC) lấy màn hình LCD. Nếu màn hình
LCd không hỗ trợ 85 Hz, hãy đổi tần số dọc tới 60 Hz sử dụng màn hình CDT trước khi bạn đổi
sản phẩm để lấy màn hình LCD.
Tên môđen
Đồng bộ hóa
Tần số quét ngang
U28D590D
30 ~ 134 kHz (DisplayPort)
30 ~ 90 kHz (HDMI)
Tần số quét dọc
56 ~ 75 Hz (DisplayPort)
24 ~ 75 Hz (HDMI)
Độ phân giải
Độ phân giải tối ưu
3840 x 2160 @ 60Hz (DisplayPort)
3840 x 2160 @ 30Hz (HDMI)
Độ phân giải tối đa
3840 x 2160 @ 60Hz (DisplayPort)
3840 x 2160 @ 30Hz (HDMI)
Nếu tín hiệu thuộc các chế độ tín hiệu tiêu chuẩn sau được truyền từ máy tính của bạn, màn hình sẽ
được điều chỉnh tự động. Nếu tín hiệu được truyền từ PC không thuộc về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn,
màn hình có thể bị trống có đèn LED được bật. Trong trường hợp đó, hãy thay đổi cài đặt theo bảng
sau đây bằng cách tham khảo sổ tay hướng dẫn sử dụng card màn hình.
10 Các thông số kỹ thuật
88
10
Các thông số kỹ thuật
Displayport
Độ phân giải
Tần số quét
ngang (kHz)
Tần số quét
dọc (Hz)
Xung Pixel
(MHz)
Phân cực
đồng bộ
(H/V)
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+/+
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/-
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
VESA, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+/+
VESA, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+/+
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA, 1600 x 900RB
60,000
60,000
108,000
+/+
VESA, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
-/+
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
+/+
VESA, 2560 x 1440RB
88,787
59,951
241,500
+/-
VESA, 3840 x 2160RB
133,313
59,997
533,250
+/-
10 Các thông số kỹ thuật
89
10
Các thông số kỹ thuật
HDMI
Độ phân giải
Tần số quét
ngang (kHz)
Tần số quét
dọc (Hz)
Xung Pixel
(MHz)
Phân cực
đồng bộ
(H/V)
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+/+
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/-
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
VESA, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+/+
VESA, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+/+
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA, 1600 x 900RB
60,000
60,000
108,000
+/+
VESA, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
-/+
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
+/+
VESA, 2560 x 1440RB
88,787
59,951
241,500
+/-
CEA, 3840 x 2160
67,500
30,000
297,000
+/+

Tần số quét ngang
Thời gian để quét một đường nối cạnh trái với cạnh phải của màn hình được gọi là chu kỳ quét
ngang. Số nghịch đảo của chu kỳ quét ngang được gọi là tần số quét ngang. Tần số quét ngang
được đo bằng kHz.
10 Các thông số kỹ thuật
90
10
Các thông số kỹ thuật

Tần số quét dọc
Lặp lại cùng một hình ảnh hàng chục lần mỗi giây cho phép bạn xem các hình ảnh tự nhiên. Tần
số lặp lại được gọi là "tần số dọc" hoặc "tốc độ làm mới" và được biểu thị bằng Hz.

Một số độ phân giải được liệt kê trong bảng ở trên có thể không khả dụng tùy vào thông số thẻ
đồ họa.
10 Các thông số kỹ thuật
91
Phụ lục
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán (Chi phí đối với khách
hàng)
Khi có yêu cầu dịch vụ, mặc dù đang trong thời gian bảo hành, chúng tôi có thể tính phí bạn đối với
việc ghé thăm của kỹ thuật viên dịch vụ trong các trường hợp sau.
Không phải lỗi sản phẩm
Vệ sinh sản phẩm, Điều chỉnh, Giải thích, Cài đặt lại và v.v...

Nếu kỹ thuật viên dịch vụ cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng sản phẩm hoặc chỉ điều chỉnh
các tuỳ chọn mà không tháo rời sản phẩm.

Nếu lỗi là do các yếu tố môi trường bên ngoài gây ra. (Internet, Anten, Tín hiệu có dây, v.v...)

Nếu sản phẩm được cài đặt lại hoặc thiết bị được kết nối thêm sau khi cài đặt sản phẩm đã mua
lần đầu tiên.

Nếu sản phẩm được cài đặt lại để chuyển đến một địa điểm khác hoặc để chuyển đến nhà khác.

Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng do sản phẩm khác của công ty.

Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng mạng hoặc chương trình khác của công ty.

Nếu khách hàng yêu cầu thiết lập và cài đặt phần mềm cho sản phẩm.

Nếu kỹ thuật viên dịch vụ loại bỏ/lau sạch bụi bẩn hoặc vật thể lạ bên trong sản phẩm.

Nếu khách hàng yêu cầu cài đặt thêm sau khi mua sản phẩm thông qua mua hàng từ xa hoặc
trực tuyến.
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Hỏng hóc sản phẩm do khách hàng sử dụng hoặc sửa chữa không đúng cách.
Nếu hỏng hóc sản phẩm do;

Tác động bên ngoài hoặc rơi.

Sử dụng thiết bị hoặc sản phẩm bán riêng không được chỉ định bởi Samsung.

Sửa chữa từ một người không phải là kỹ sư của công ty dịch vụ bên ngoài hoặc đối tác của
Samsung Electronics Co., Ltd.

Tu sửa hoặc sửa chữa sản phẩm bởi khách hàng.

Sử dụng sản phẩm với kết nối điện áp không chính xác hoặc không được chỉ định.

Không tuân thủ "thận trọng" trong Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
Khác

Nếu sản phẩm hỏng do thiên tai. (sét, hoả hoạn, động đất, lũ lụt, v.v...)
Phụ lục
92
Phụ lục

Nếu các thành phần có thể thay thế được đều đã được sử dụng hết. (Pin, Chất liệu màu, Đèn
huỳnh quang, Đầu đọc, Màng rung, Đèn, Bộ lọc, Ruy băng, v.v...)
Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ trong trường hợp sản phẩm không bị lỗi, phí dịch vụ có thể được
tính. Vì vậy, trước tiên hãy đọc Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
Phụ lục
93
Phụ lục
Thuật ngữ
OSD (Hiển thị trên màn hình)
Hiển thị trên màn hình (OSD) cho phép bạn đặt cấu hình các cài đặt trên màn hình để tối ưu hóa
chất lượng hình ảnh như yêu cầu. Phần này cho phép bạn thay đổi độ sáng, tông màu, kích thước
màn hình và nhiều cài đặt khác bằng các menu được hiển thị trên màn hình.
Gamma
Menu Gamma điều chỉnh thang màu xám biểu thị tông màu trung gian trên màn hình. Điều chỉnh
độ sáng sẽ làm sáng toàn bộ màn hình nhưng điều chỉnh Gamma chỉ làm sáng khu vực trung gian.
Thang màu xám
Thang này đề cập đến các mức mật độ màu sắc, thể hiện các biến thể thay đổi màu sắc từ khu
vực tối hơn sang khu vực sáng hơn trên màn hình. Các thay đổi đối với độ sáng của màn hình
được thể hiện bằng biến thể màu đen và màu trắng, và thang màu xám đề cập đến khu vực trung
gian giữa màu đen và màu trắng. Thay đổi thang màu xám thông qua điều chỉnh Gamma sẽ thay
đổi độ sáng trung gian trên màn hình.
Tốc độ quét
Tốc độ quét, hay tốc độ làm mới, đề cập đến tần số làm mới của màn hình. Dữ liệu màn hình được
truyền khi được làm mới để hiển thị hình ảnh, mặc dù mắt thường không thể nhìn thấy việc làm
mới. Số lần làm mới màn hình được gọi là tốc độ quét và được tính bằng Hz. Tốc độ làm mới bằng
60Hz nghĩa là màn hình được làm mới 60 lần mỗi giây. Tốc độ quét của màn hình phụ thuộc vào
hiệu suất của card đồ họa trên máy tính và màn hình của bạn.
Tần số quét ngang
Nhân vật hoặc hình ảnh hiển thị trên màn hình bao gồm rất nhiều chấm (điểm ảnh). Điểm ảnh
được truyền theo dòng ngang, sau đó được sắp xếp theo chiều dọc để tạo thành hình ảnh. Tần số
ngang được tính bằng kHz và biểu thị số lần các dòng ngang được truyền và hiển thị mỗi giây trên
màn hình. Tần số ngang 85 nghĩa là số đường ngang tạo thành một hình ảnh được truyền 85000
lần mỗi giây. Tần số ngang này được biểu thị bằng 85kHz.
Tần số quét dọc
Một hình ảnh được tạo thành từ rất nhiều các dòng ngang. Tần số dọc được tính bằng Hz và biểu
thị số lượng hình ảnh có thể tạo được mỗi giây bởi các dòng ngang đó. Tần số dọc bằng 60 nghĩa
là một hình ảnh được truyền 60 lần mỗi giây. Tần số dọc cũng được gọi là "tốc độ làm mới" và ảnh
hưởng đến độ nhấp nháy màn hình.
Phụ lục
94
Phụ lục
Độ phân giải
Độ phân giải là số lượng điểm ảnh ngang và điểm ảnh dọc tạo thành màn hình. Nó biểu thị mức độ
chi tiết của màn hình hiển thị.
Độ phân giải cao hơn hiển thị nhiều thông tin hơn trên màn hình và phù hợp để thực hiện nhiều tác
vụ cùng một lúc.
Ví dụ: Độ phân giải 1920 x 1080 bao gồm 1920 điểm ảnh ngang (tần số ngang) và 1080 dòng dọc
(độ phân giải dọc).
Ví dụ: Độ phân giải 1920 x 1200 bao gồm 1920 điểm ảnh ngang (tần số ngang) và 1200 dòng dọc
(độ phân giải dọc).
Cắm và Chạy
Tính năng Plug & Play cho phép tự động trao đổi thông tin giữa màn hình và máy tính để tạo ra môi
trường hiển thị tối ưu.
Màn hình sử dụng VESA DDC (tiêu chuẩn quốc tế) để chạy chức năng Cắm và Chạy.
Phụ lục
95
Chỉ mục
B
L
Bản quyền 7
Làm sạch 8
Bảng chế độ tín hiệu chuẩn 88
Bật đèn LED nguồn 74
M
Mức độ đen HDMI 46
C
Các bộ phận 20
Các lưu ý về an toàn 10
Cài đặt 25
Cài đặt lại Toàn bộ 75
N
Ngôn ngữ 64
Những yêu cầu trước khi liên hệ Trung tâm
Dịch vụ Khách hàng Samsung 81
Chế độ Game 39
Chế độ PC/AV 68
P
Phiên bản DisplayPort 69
D
Dò nguồn 70
S
SAMSUNG MAGIC Angle 42
Đ
SAMSUNG MAGIC Bright 40
Độ sáng 36
Độ sắc nt 38
Độ tương phản 37
Độ trong suốt 66
T
Thông số chung 86
Thời gian đáp ứng 47
Thời gian hiển thị 65
E
Thời gian lặp phím 71
Easy Setting Box 79
Thuật ngữ 94
Eco Saving 67
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán (Chi
phí đối với khách hàng) 92
Trình tiết kiệm năng lượng 87
H
Trước khi kết nối 29
Hẹn giờ tắt 72
Tư thế đúng khi sử dụng sản phẩm 18
Hỏi & Đáp 84
THÔNG TIN 76
K
Kết nối và sử dụng PC 29
Kiểm tra các thành phần 19
Kích thước Hình ảnh 48
Chỉ mục
96
Download PDF

advertising