Samsung | S20D300HY | Samsung S20D300HY Hướng dẫn sử dụng

Sổ tay Hướng
dẫn Sử dụng
S19D300HY
S19D340HY
S19D300NY
S20D300BY
S20D300H
S20D340H
S20D300HY
S20D340HY
S22D300BY
S22D300HY
S22D340HY
S22D300NY
S24D300B
S24D300BL
S24D300H
S24D340H
S24D300HL
S24D340HL
Màu sắc và hình dáng có thể khác nhau tùy theo sản
phẩm và để cải tiến hoạt động, các thông số kỹ thuật
có thể sẽ được thay đổi mà không cần thông báo
trước.
BN46-00382G-04
Mục lục
TRƯỚC KHI SỬ DỤNG
SẢN PHẨM
CHUẨN BỊ
8
Bản quyền
8
Các biểu tượng được sử dụng trong sách
hướng dẫn này
9
Làm sạch
10
Bảo đảm không gian lắp đặt
10
Lưu ý khi cất giữ
11
Các lưu ý về an toàn
11
12
13
15
Ký hiệu cho các lưu ý an toàn
Điện và an toàn
Cài đặt
Hoạt động
19
Tư thế đúng khi sử dụng sản phẩm
20
Kiểm tra các thành phần
20
Kiểm tra các thành phần
21
Các bộ phận
21
32
Các nút phía trước
Mặt sau
35
Cài đặt
35
Ráp chân đế (S19D300HY / S19D340HY /
S19D300NY)
Ráp chân đế (S20D300BY / S20D300H /
S20D340H / S20D300HY / S20D340HY /
S22D300BY / S22D300HY / S22D340HY /
S22D300NY / S24D300B / S24D300BL /
S24D300H / S24D340H / S24D300HL /
S24D340HL)
Gỡ bỏ chân đế (S19D300HY / S19D340HY /
S19D300NY)
36
37
Mục lục
2
Mục lục
38
40
41
Gỡ bỏ chân đế (S20D300BY / S20D300H /
S20D340H / S20D300HY / S20D340HY /
S22D300BY / S22D300HY / S22D340HY /
S22D300NY / S24D300B / S24D300BL /
S24D300H / S24D340H / S24D300HL /
S24D340HL)
Lắp đặt giá treo tường/giá trên mặt bàn
(S19D300HY / S19D340HY / S19D300NY /
S24D300H (chỉ mẫu LS24D300HSM*))
Điều chỉnh độ nghiêng của sản phẩm
Khóa chống trộm
42
Trước khi kết nối
42
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
42
Kết nối và sử dụng PC
42
43
46
48
49
Kết nối bằng cáp D-SUB (Loại analog)
Sử dụng cáp DVI để kết nối (S20D300BY /
S22D300BY / S24D300B / S24D300BL)
Sử dụng cáp DVI-HDMI để kết nối
(S20D300BY / S22D300BY / S24D300B /
S24D300BL)
Sử dụng cáp HDMI để kết nối (S19D300HY /
S19D340HY / S20D300H / S20D340H /
S20D300HY / S20D340HY / S22D300HY /
S22D340HY / S24D300H / S24D340H /
S24D300HL / S24D340HL)
Sử dụng cáp HDMI-DVI để kết nối
(S19D300HY / S19D340HY / S20D300H /
S20D340H / S20D300HY / S20D340HY /
S22D300HY / S22D340HY / S24D300H /
S24D340H / S24D300HL / S24D340HL)
Kết nối Nguồn
Cài đặt trình điều khiển
Thiết lập độ phân giải tối ưu
50
Brightness
50
Đặt cấu hình cho Brightness
39
KẾT NỐI VÀ SỬ DỤNG
THIẾT BỊ NGUỒN
44
44
45
THIẾT LẬP MÀN HÌNH
Mục lục
3
Mục lục
51
Contrast
51
Đặt cấu hình Contrast
52
Sharpness
52
Đặt cấu hình Sharpness
53
Game Mode
53
Đặt cấu hình Game Mode
54
SAMSUNG MAGIC Bright
54
Cấu hình SAMSUNG MAGIC Bright
56
SAMSUNG MAGIC Angle (S20D300H /
S20D340H / S24D300B / S24D300H /
S24D340H)
56
Cấu hình SAMSUNG MAGIC Angle
58
SAMSUNG MAGIC Upscale
58
Cấu hình SAMSUNG MAGIC Upscale
59
Image Size
59
Thay đổi Image Size
61
HDMI Black Level (S19D300HY /
S19D340HY / S20D300H / S20D340H /
S20D300HY / S20D340HY / S22D300HY /
S22D340HY / S24D300H / S24D340H /
S24D300HL / S24D340HL)
61
Cấu hình cài đặt HDMI Black Level
63
Response Time (S24D300H / S24D340H)
63
Đặt cấu hình Response Time
64
H-Position & V-Position
64
Đặt cấu hình H-Position & V-Position
66
Coarse
66
Điều chỉnh Coarse
67
Fine
67
Điều chỉnh Fine
Mục lục
4
Mục lục
ĐẶT CẤU HÌNH TÔNG
MÀU
SẮP XẾP OSD
THIẾT LẬP VÀ KHÔI
PHỤC
68
Red
68
Đặt cấu hình Red
69
Green
69
Đặt cấu hình Green
70
Blue
70
Đặt cấu hình Blue
71
Color Tone
71
Cấu hình cài đặt Color Tone
72
Gamma
72
Đặt cấu hình Gamma
73
Language
73
Cấu hình Language
74
Menu H-Position & Menu V-Position
74
Đặt cấu hình Menu H-Position & Menu VPosition
75
Display Time
75
Đặt cấu hình Display Time
76
Transparency
76
Thay đổi Transparency
77
Reset All
77
Bắt đầu cài đặt (Reset All)
78
Eco Saving
78
Đặt cấu hình Eco Saving
79
Off Timer
79
80
Đặt cấu hình Off Timer
Đặt cấu hình Turn Off After
Mục lục
5
Mục lục
MENU INFORMATION VÀ
CÁC THÔNG TIN KHÁC
CÀI ĐẶT PHẦN MỀM
HƯỚNG DẪN XỬ LÝ SỰ
CỐ
CÁC THÔNG SỐ KỸ
THUẬT
81
PC/AV Mode (S19D300HY / S19D340HY
/ S20D300BY / S20D300H / S20D340H /
S20D300HY / S20D340HY / S22D300BY /
S22D300HY / S22D340HY / S24D300B /
S24D300BL / S24D300H / S24D340H /
S24D300HL / S24D340HL)
81
Đặt cấu hình PC/AV Mode
83
Key Repeat Time
83
Đặt cấu hình Key Repeat Time
84
Source Detection (S19D300HY /
S19D340HY / S20D300BY / S20D300H /
S20D340H / S20D300HY / S20D340HY /
S22D300BY / S22D300HY / S22D340HY /
S24D300B / S24D300BL / S24D300H /
S24D340H / S24D300HL / S24D340HL)
84
Đặt cấu hình Source Detection
85
INFORMATION
85
Hiển thị INFORMATION
86
Cấu hình Brightness và Contrast trong
Màn hình Ban đầu
87
Easy Setting Box
87
88
Cài đặt phần mềm
Gỡ bỏ phần mềm
89
Những yêu cầu trước khi liên hệ Trung
tâm Dịch vụ Khách hàng Samsung
89
89
89
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Kiểm tra những mục sau đây.
92
Hỏi & Đáp
94
Thông số chung (S19D300HY /
S19D340HY / S19D300NY)
Mục lục
6
Mục lục
PHỤ LỤC
95
Thông số chung (S20D300BY /
S20D300H / S20D340H / S20D300HY /
S20D340HY)
96
Thông số chung (S22D300BY /
S22D300HY / S22D340HY / S22D300NY)
97
Thông số chung (S24D300BL /
S24D300HL / S24D300H / S24D300B)
98
Thông số chung (S24D340HL /
S24D340H)
99
Trình tiết kiệm năng lượng
101
Standard Signal Mode Table
105
Hãy liên hệ SAMSUNG WORLD WIDE
111
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán
(Chi phí đối với khách hàng)
111
111
111
Không phải lỗi sản phẩm
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Khác
113
Thuật ngữ
CHỈ MỤC
Mục lục
7
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bản quyền
Nội dụng của sách hướng dẫn này có thể thay đổi để cải thiện chất lượng mà không cần thông báo.
2014 Samsung Electronics
Samsung Electronics sở hữu bản quyền đối với sách hướng dẫn này.
Cấm sử dụng hoặc sao chép một phần hoặc toàn bộ sách hướng dẫn này mà không có sự ủy quyền
của Samsung Electronics.
Microsoft và Windows là các nhãn hiệu đã đăng ký của Microsoft Corporation.
VESA, DPM và DDC là các nhãn hiệu đã đăng ký của Video Electronics Standards Association.
Các biểu tượng được sử dụng trong sách hướng dẫn này
Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có
thể khác với minh họa trong hình ảnh.
Trước khi sử dụng sản phẩm
8
Trước khi sử dụng sản phẩm
Làm sạch
Hãy cẩn thận khi làm sạch vì màn hình và bên ngoài của các LCD tiên tiến dễ bị trầy xước.
Tiến hành các bước sau khi làm sạch.
1. Tắt nguồn màn hình và máy tính.
2. Rút dây nguồn khỏi màn hình.
Giữ cáp nguồn ở phích cắm và không chạm vào cáp với tay ướt. Nếu
không, có thể xảy ra điện giật.
3. Lau màn hình bằng miếng vải sạch, mềm và khô.
z
Không bôi chất làm sạch chứa cồn, dung môi hoặc chất
có hoạt tính bề mặt vào màn hình.
!
z
Không phun nước hoặc chất làm sạch trực tiếp lên sản
phẩm.
4. Làm ướt miếng vải mềm và khô với nước rồi vắt kỹ để lau bên ngoài
màn hình.
5. Cắm dây nguồn vào sản phẩm sau khi làm sạch sản phẩm.
6. Bật nguồn màn hình và máy tính.
!
Trước khi sử dụng sản phẩm
9
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bảo đảm không gian lắp đặt
Đảm bảo là có khoảng cách xung quanh sản phẩm để tạo sự thông thoáng. Sự tăng nhiệt độ theo
khoảng cách thời gian có thể gây ra hỏa hoạn và làm hỏng sản phẩm. Hãy chắc chắn là bạn để ra một
khoảng không gian như hình vẽ dưới đây hoặc lớn hơn khi lắp đặt sản phẩm.
Bề ngoài có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
10 cm
10 cm
10 cm
10 cm
10 cm
Lưu ý khi cất giữ
Đảm bảo liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung (trang 105) nếu cần làm sạch bên
trong màn hình. (phí dịch vụ sẽ được áp dụng)
Trước khi sử dụng sản phẩm
10
Trước khi sử dụng sản phẩm
Các lưu ý về an toàn
Thận trọng
NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT, KHÔNG MỞ
Thận trọng : ĐỂ GIẢM THIỂU NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT, KHÔNG THÁO NẮP MÁY (HOẶC
LƯNG MÁY). NGƯỜI SỬ DỤNG KHÔNG THỂ BẢO DƯỠNG CHI TIẾT NÀO BÊN
TRONG. HÃY CHUYỂN TẤT CẢ CÔNG VIỆC BẢO DƯỠNG CHO NHÂN VIÊN ĐỦ TRÌNH
ĐỘ.
Biểu tượng này cho biết có điện áp cao bên trong. Tiếp xúc với bất kỳ chi tiết
nào bên trong sản phẩm này đều rất nguy hiểm.
Biểu tượng này báo cho bạn biết rằng tài liệu quan trọng liên quan đến hoạt
động và bảo trì đã được đưa vào sản phẩm này.
Ký hiệu cho các lưu ý an toàn
Cảnh báo
Có thể xảy ra chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không
tuân theo các hướng dẫn.
Thận trọng
Có thể xảy ra thương tích cá nhân hoặc thiệt hại tài sản nếu không
tuân theo các hướng dẫn.
Các hoạt động được đánh dấu bằng biểu tượng này là bị cấm.
Phải tuân thủ các hướng dẫn được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Trước khi sử dụng sản phẩm
11
Trước khi sử dụng sản phẩm
Điện và an toàn
Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa trong
hình ảnh.
Cảnh báo
Không sử dụng dây nguồn hoặc phích cắm bị hỏng, hoặc ổ cắm điện bị lỏng.
z
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không cắm nhiều sản phẩm vào cùng ổ cắm điện.
z
Nếu không, ổ cắm có thể bị quá nhiệt và gây ra hỏa hoạn.
Không chạm vào phích cắm nguồn với tay ướt.
z
Nếu không, có thể xảy ra điện giật.
Cắp phích cắm nguồn vào hết cỡ để không bị lỏng.
z
Kết nối không ổn định có thể gây ra hỏa hoạn.
!
Cắm phích cắm nguồn vào ổ cắm nguồn được tiếp đất (chỉ các thiết bị được
cách điện loại 1).
!
z
Có thể xảy ra điện giật hoặc thương tích.
Không bẻ cong hoặc giật mạnh dây nguồn. Không đặt vật nặng lên dây nguồn.
z
Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không đặt dây nguồn hoặc sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
z
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Loại bỏ các vật chất lạ chẳng hạn như bụi bẩn quanh chân phích cắm và ổ cắm
nguồn bằng vải khô.
!
z
Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
Trước khi sử dụng sản phẩm
12
Trước khi sử dụng sản phẩm
Thận trọng
Không rút dây nguồn khi sản phẩm đang được sử dụng.
z
Sản phẩm có thể bị hỏng do sốc điện.
Không sử dụng dây nguồn cho sản phẩm không phải sản phẩm được ủy
quyền do Samsung cung cấp.
z
!
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Đảm bảo ổ cắm điện sẽ được sử dụng để cắm dây nguồn không bị cản trở.
z
Nếu xảy ra bất kỳ sự cố nào trong sản phẩm, hãy rút cáp nguồn để ngắt
hoàn toàn nguồn điện vào sản phẩm.
!
Không thể ngắt hoàn toàn nguồn điện vào sản phẩm với nút nguồn.
Giữ phích cắm khi rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn.
z
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
!
Cài đặt
Cảnh báo
Không đặt nến, nhang đuổi côn trùng hoặc thuốc lá trên đỉnh sản phẩm. Không
lắp đặt sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
z
Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
Tránh lắp đặt sản phẩm trong khu vực chật hẹp có thông gió kém, chẳng hạn
như giá sách hoặc hốc tường.
z
Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn do nhiệt độ bên trong tăng lên.
Giữ túi nhựa đóng gói sản phẩm ở nơi trẻ em không thể với tới được.
z
Trẻ em có thể bị ngạt thở.
!
Trước khi sử dụng sản phẩm
13
Trước khi sử dụng sản phẩm
Không lắp đặt sản phẩm trên bề mặt không vững chắc hoặc rung động (giá đỡ
không chắc chắn, bề mặt nghiêng, v.v.).
z
Sản phẩm có thể đổ và bị vỡ hoặc gây ra thương tích cá nhân.
z
Sử dụng sản phẩm ở khu vực có độ rung quá mức có thể làm hỏng sản
phẩm hoặc gây ra hỏa hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trên xe hoặc ở nơi tiếp xúc với bụi, hơi ẩm (nước
chảy nhỏ giọt, v.v.), dầu hoặc khói.
!
z
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, nhiệt hoặc đồ vật nóng
như bếp.
z
Nếu không, tuổi thọ của sản phẩm có thể bị giảm hoặc có thể xảy ra hỏa
hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trong tầm với của trẻ em.
z
Sản phẩm có thể bị đổ và làm cho trẻ bị thương.
Dầu ăn, chẳng hạn như dầu đậu nành, có thể làm hỏng hoặc làm biến dạng
sản phẩm. Không lắp đặt sản phẩm trong bếp hoặc gần kệ bếp.
Thận trọng
Cẩn thận để không làm rơi sản phẩm khi di chuyển.
z
Nếu không, có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
!
Không đặt úp mặt trước của sản phẩm xuống.
z
Màn hình có thể bị hỏng.
Khi lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc trên giá, đảm bảo rằng cạnh dưới của mặt
trước sản phẩm không nhô ra ngoài.
z
Sản phẩm có thể đổ và bị vỡ hoặc gây ra thương tích cá nhân.
z
Chỉ lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc giá đúng kích thước.
Trước khi sử dụng sản phẩm
14
Trước khi sử dụng sản phẩm
Đặt sản phẩm xuống cẩn thận.
z
Sản phẩm có thể đổ và bị vỡ hoặc gây ra thương tích cá nhân.
!
SAMSUNG
!
Lắp đặt sản phẩm ở nơi khác thường (nơi tiếp xúc với nhiều hạt mịn, hóa chất,
nhiệt độ quá cao/quá thấp hoặc độ ẩm cao hay nơi mà sản phẩm hoạt động
liên tục trong thời gian dài) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của
sản phẩm.
z
Đảm bảo hỏi ý kiến Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung (trang
105) trước khi lắp đặt nếu bạn muốn lắp đặt sản phẩm ở nơi như vậy.
Hoạt động
Cảnh báo
Điện áp cao chạy qua sản phẩm. Không cố tự tháo, sửa chữa hoặc sửa đổi
sản phẩm.
z
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
z
Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung (trang 105)
để sửa chữa.
Trước khi di chuyển sản phẩm, hãy tắt công tắc nguồn và rút cáp nguồn cũng
như tất cả các cáp được kết nối khác.
!
z
Nếu không, dây nguồn có thể bị hỏng và có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện
giật.
Nếu sản phẩm phát ra tiếng động lạ, mùi khét hoặc khói, hãy rút dây nguồn
ngay lập tức và liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung (trang
105).
!
z
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không để trẻ em đu lên sản phẩm hoặc trèo lên đỉnh sản phẩm.
z
Sản phẩm có thể đổ và trẻ có thể bị thương hoặc chấn thương nghiêm
trọng.
Nếu sản phẩm bị đổ hoặc phần bên ngoài bị hỏng, hãy tắt nguồn sản phẩm, rút
dây nguồn và liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung (trang
105).
z
Nếu không, có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Trước khi sử dụng sản phẩm
15
Trước khi sử dụng sản phẩm
Không đặt vật nặng, đồ chơi hoặc kẹo lên trên đỉnh sản phẩm.
z
Sản phẩm hoặc vật nặng có thể đổ khi trẻ cố gắng với lấy đồ chơi hoặc
kẹo, gây ra thương tích nghiêm trọng.
Khi có chớp hoặc sấm sét, hãy tắt nguồn sản phẩm và rút cáp nguồn.
z
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
!
Không làm rơi các đồ vật lên sản phẩm hoặc gây ra va chạm.
z
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
!
Không di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ cáp nào.
z
Nếu không, cáp nguồn có thể bị hỏng và có thể xảy ra hỏng hóc sản
phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Nếu phát hiện rò rỉ gas, không chạm vào sản phẩm hoặc phích cắm nguồn.
Đồng thời, thông gió khu vực đó ngay lập tức.
!
GAS
z
Tia lửa điện có thể gây nổ hoặc hỏa hoạn.
Không nâng hoặc di chuyển sản phẩm bằng dây nguồn hoặc bất kỳ cáp nào.
z
Nếu không, cáp nguồn có thể bị hỏng và có thể xảy ra hỏng hóc sản
phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không sử dụng hoặc cất giữ các bình xịt dễ cháy nổ hoặc chất dễ cháy gần
sản phẩm.
!
z
Có thể xảy ra nổ hoặc hỏa hoạn.
Đảm bảo các lỗ thông gió không bị khăn trải bàn hoặc rèm cửa che kín.
z
Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn do nhiệt độ bên trong tăng lên.
Trước khi sử dụng sản phẩm
16
Trước khi sử dụng sản phẩm
100
Không chèn đồ vật kim loại (đũa, đồng xu, kẹp tóc, v.v.) hoặc đồ vật dễ cháy
(giấy, diêm, v.v.) vào lỗ thông gió hoặc các cổng trên sản phẩm.
z
Nếu nước hoặc bất kỳ vật chất lạ nào rơi vào sản phẩm, đảm bảo tắt
nguồn sản phẩm, rút dây nguồn và liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách
hàng của Samsung (trang 105).
z
Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Không đặt các vật chứa chất lỏng (bình, lọ, chai, v.v.) hoặc đồ vật bằng kim loại
trên đỉnh sản phẩm.
z
Nếu nước hoặc bất kỳ vật chất lạ nào rơi vào sản phẩm, đảm bảo tắt
nguồn sản phẩm, rút dây nguồn và liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách
hàng của Samsung (trang 105).
z
Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
Thận trọng
Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể gây ra hiện
tượng lưu ảnh hoặc điểm ảnh bị khuyết.
z
!
Nếu bạn không sử dụng sản phẩm trong thời gian dài, hãy kích hoạt chế
độ tiết kiệm điện hoặc trình bảo vệ màn hình bằng hình ảnh chuyển động.
-_!
Rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm trong thời
gian dài (trong kỳ nghỉ, v.v.).
z
Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn do bụi bẩn tích tụ, quá nhiệt, điện giật
hoặc rò điện.
Sử dụng sản phẩm ở độ phân giải và tần số khuyến nghị.
z
Thị lực của bạn có thể bị giảm.
!
Không đặt các bộ điều hợp nguồn DC cùng nhau.
z
Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
Tháo túi nhựa khỏi bộ điều hợp nguồn DC trước khi bạn sử dụng.
z
Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
Trước khi sử dụng sản phẩm
17
Trước khi sử dụng sản phẩm
Không để nước rơi vào thiết bị nguồn DC hoặc làm ướt thiết bị.
z
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
z
Tránh sử dụng sản phẩm ngoài trời tại những nơi có thể tiếp xúc với nước
mưa hoặc tuyết.
z
Cẩn thận để không làm ướt bộ điều hợp nguồn DC khi bạn lau rửa sàn
nhà.
Không đặt bộ điều hợp nguồn DC gần bất kỳ thiết bị sưởi nào.
z
Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
Đặt bộ điều hợp nguồn DC trong khu vực được thông gió tốt.
!
Nếu bạn treo bộ điều hợp nguồn AC/DC với đầu vào dây nguồn quay lên trên,
nước hoặc các vật chất khác có thể vào bên trong và làm hỏng Bộ điều hợp.
!
Hãy đảm bảo đặt bộ điều hợp nguồn AC/DC nằm trên bàn hoặc sàn nhà.
Nhìn màn hình ở khoảng cách quá gần trong thời gian dài có thể làm giảm thị
lực của bạn.
!
Không giữ màn hình lật ngược lại hoặc di chuyển bằng cách giữ chân đế.
z
Sản phẩm có thể đổ và bị vỡ hoặc gây ra thương tích cá nhân.
Không sử dụng máy làm ẩm hoặc bếp lò quanh sản phẩm.
z
Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
Để mắt bạn nghỉ ngơi trên 5 phút sau mỗi giờ sử dụng sản phẩm.
z
Mắt của bạn sẽ hết mỏi.
!
Không chạm vào màn hình khi đã bật sản phẩm trong một thời gian dài vì màn
hình sẽ trở nên nóng.
Trước khi sử dụng sản phẩm
18
Trước khi sử dụng sản phẩm
Cất giữ các phụ kiện nhỏ được sử dụng với sản phẩm ngoài tầm với của trẻ
em.
!
Hãy thận trọng khi điều chỉnh góc của sản phẩm hoặc độ cao chân đế.
z
Nếu không, ngón tay hoặc bàn tay của trẻ có thể kẹt vào phụ kiện và bị
thương.
!
z
Nghiêng sản phẩm quá mức có thể khiến sản phẩm bị đổ và gây ra
thương tích cá nhân.
Không đặt vật nặng lên sản phẩm.
z
Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
Tư thế đúng khi sử dụng sản phẩm
Sử dụng sản phẩm với tư thế đúng như sau:
50 cm
z
Giữ thẳng lưng.
z
Để khoảng cách từ 45 đến 50 cm từ mắt bạn tới màn hình, và hơi nhìn xuống
màn hình.
Giữ mắt ở ngay phía trước màn hình.
z
Điều chỉnh góc sao cho ánh sáng không phản chiếu vào màn hình.
z
Giữ cho cẳng tay vuông góc với cẳng tay trên và ngang bằng với mu bàn tay của
bạn.
z
Giữ khuỷu tay bạn ở góc vuông.
z
Điều chỉnh độ cao của sản phẩm để bạn có thể giữ đầu gối ở góc 90 độ hoặc lớn
hơn, gót chân đặt trên sàn và tay bạn ở phía dưới tim.
Trước khi sử dụng sản phẩm
19
1
1.1
Chuẩn bị
Kiểm tra các thành phần
1.1.1 Kiểm tra các thành phần
z
Liên hệ với đại lý bạn đã mua sản phẩm nếu thiếu bất kỳ mục nào.
z
Bề ngoài của các thành phần và chi tiết bán riêng có thể khác so với hình ảnh trình bày.
Các thành phần
Hướng dẫn cài đặt nhanh
Thẻ bảo hành
Hướng dẫn điều chỉnh
(Không có ở một số khu vực)
Tài liệu hướng dẫn sử dụng
(tùy chọn)
Bộ điều hợp nguồn DC
(Tích hợp) (tùy chọn)
Bộ điều hợp nguồn DC
(Có thể tháo rời) (tùy chọn)
Cáp nguồn (Chỉ được cung
cấp cùng bộ điều hợp nguồn
DC có thể tháo rời).
Cáp D-SUB
(tùy chọn)
Cáp DVI
(tùy chọn)
Cáp HDMI
(tùy chọn)
Cáp HDMI-DVI
(tùy chọn)
Chân đế
Đầu nối chân đế
Các thành phần có thể khác nhau tại các địa điểm khác nhau.
1 Chuẩn bị
20
1
1.2
Chuẩn bị
Các bộ phận
1.2.1 Các nút phía trước
Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày.
Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
S19D300NY / S22D300NY
MENU
MENU
GAME
MODE
AUTO
GAME
MODE
AUTO
Để kích hoạt một nút trên sản phẩm, hãy chạm vào phần phía dưới cùng của bảng điều khiển.
Việc chạm vào phía trước xung quanh tên nút sẽ không kích hoạt nút.
Biểu tượng
Mô tả
Mở hoặc đóng menu hiển thị trên màn hình (OSD) hoặc trở lại menu
trước.
z
Khóa điều khiển OSD: Duy trì cài đặt hiện tại hoặc khóa kiểm soát
OSD để ngăn thay đổi cài đặt không chủ định.
z
Bật: Để khóa điều khiển OSD, hãy bấm và giữ nút [ MENU ] trong
vòng 10 giây.
MENU
z
Tắt: Để khóa điều khiển OSD, hãy bấm và giữ nút [ MENU ] hơn 10
giây.
Nếu điều khiển OSD bị khóa,
Có thể điều chỉnh Brightness và Contrast. Game Mode khả dụng.
Có thể xem INFORMATION.
1 Chuẩn bị
21
1
Chuẩn bị
Biểu tượng
Mô tả
Nhấn để bật hoặc tắt Game Mode.
Các mục bên dưới không khả dụng nếu chức năng Game Mode khả
dụng.
z
PICTURE
SAMSUNG
Bright,
→ Contrast, Sharpness, MAGIC
MAGICUpscale
SAMSUNG
z
COLOR
z
SETUP&RESET
→ Eco Saving
Di chuyển đến menu phía trên hoặc phía dưới hoặc điều chỉnh giá trị
cho một tùy chọn trên menu OSD.
Sử dụng nút này để kiểm soát độ sáng và độ tương phản của màn
hình.
Xác nhận lựa chọn một trình đơn.
Nhấn nút [AUTO] để điều chỉnh các cài đặt màn hình một cách tự
động.
AUTO
Thay đổi độ phân giải trong Các thuộc tính màn hình sẽ kích hoạt
tính năng Auto Adjustment.
Bật hoặc tắt màn hình.
Khi nhấn nút điều khiển trên sản phẩm, Hướng dẫn phím chức năng
sẽ hiển thị trước khi menu trên màn hình mở ra. (Hướng dẫn hiển thị
tính năng của nút được bấm.)
Để truy cập menu trên màn hình khi hướng dẫn hiển thị, nhấn nút
tương ứng lần nữa.
Hướng dẫn phím chức
năng
Hướng dẫn phím chức năng có thể khác nhau tùy theo chức năng
hoặc mẫu sản phẩm.
Tham khảo sản phẩm thực tế.
Trang nút tính năng sẽ hiển thị nếu Game Mode được bật.
z
[
]: Off
z
[
]: On
1 Chuẩn bị
22
1
Chuẩn bị
S22D300BY / S24D300B / S24D300BL
MENU
GAME
MODE
SOURCE
AUTO
AU
MENU
GAME
MODE
SOURCE
AUTO
MENU
GAME
MODE
SOURCE
Để kích hoạt một nút trên sản phẩm, hãy chạm vào phần phía dưới cùng của bảng điều khiển.
Việc chạm vào phía trước xung quanh tên nút sẽ không kích hoạt nút.
S20D300BY
MENU
GAME
MODE
SOURCE
AUTO
AU
MENU
GAME
MODE
SOURCE
AUTO
MENU
GAME
MODE
SOURCE
1 Chuẩn bị
23
1
Chuẩn bị
Biểu tượng
Mô tả
Mở hoặc đóng menu hiển thị trên màn hình (OSD) hoặc trở lại menu
trước.
z
Khóa điều khiển OSD: Duy trì cài đặt hiện tại hoặc khóa kiểm soát
OSD để ngăn thay đổi cài đặt không chủ định.
z
Bật: Để khóa điều khiển OSD, hãy bấm và giữ nút [ MENU ] trong
vòng 10 giây.
MENU
z
Tắt: Để khóa điều khiển OSD, hãy bấm và giữ nút [ MENU ] hơn 10
giây.
Nếu điều khiển OSD bị khóa,
Có thể điều chỉnh Brightness và Contrast. Game Mode khả dụng.
Có thể xem INFORMATION.
Nhấn để bật hoặc tắt Game Mode.
Các mục bên dưới không khả dụng nếu chức năng Game Mode khả
dụng.
z
PICTURE
SAMSUNG
Bright,
→ Contrast, Sharpness, MAGIC
MAGICUpscale
SAMSUNG
z
COLOR
z
SETUP&RESET
→ Eco Saving
Di chuyển đến menu phía trên hoặc phía dưới hoặc điều chỉnh giá trị
cho một tùy chọn trên menu OSD.
Sử dụng nút này để kiểm soát độ sáng và độ tương phản của màn
hình.
Xác nhận lựa chọn một trình đơn.
Nhấn nút [
] khi menu OSD không hiển thị sẽ thay đổi nguồn vào
(Analog/DVI). Nếu bạn bật nguồn trên sản phẩm hoặc thay đổi nguồn
vào bằng cách nhấn nút [
], một thông báo sẽ xuất hiện cho biết
nguồn vào đã thay đổi sẽ xuất hiện ở góc trên cùng bên trái của màn
hình.
Nhấn nút [AUTO] để điều chỉnh các cài đặt màn hình một cách tự
động.
AUTO
z
z
Thay đổi độ phân giải trong Các thuộc tính màn hình sẽ kích
hoạt tính năng Auto Adjustment.
Chỉ hoạt động trong chế độ Analog.
1 Chuẩn bị
24
1
Chuẩn bị
Biểu tượng
Mô tả
Bật hoặc tắt màn hình.
Khi nhấn nút điều khiển trên sản phẩm, Hướng dẫn phím chức năng
sẽ hiển thị trước khi menu trên màn hình mở ra. (Hướng dẫn hiển thị
tính năng của nút được bấm.)
Để truy cập menu trên màn hình khi hướng dẫn hiển thị, nhấn nút
tương ứng lần nữa.
Hướng dẫn phím chức
năng
Hướng dẫn phím chức năng có thể khác nhau tùy theo chức năng
hoặc mẫu sản phẩm.
Tham khảo sản phẩm thực tế.
Trang nút tính năng sẽ hiển thị nếu Game Mode được bật.
z
[
]: Off
z
[
]: On
1 Chuẩn bị
25
1
Chuẩn bị
S19D300HY / S19D340HY / S22D300HY / S22D340HY / S24D300HL / S24D340HL
MENU
GAME
MODE
SOURCE
AUTO
AU
MENU
GAME
MODE
SOURCE
AUTO
MENU
GAME
MODE
SOURCE
Để kích hoạt một nút trên sản phẩm, hãy chạm vào phần phía dưới cùng của bảng điều khiển.
Việc chạm vào phía trước xung quanh tên nút sẽ không kích hoạt nút.
S20D300HY / S20D340HY
MENU
GAME
MODE
SOURCE
AUTO
AU
MENU
GAME
MODE
SOURCE
AUTO
MENU
GAME
MODE
SOURCE
1 Chuẩn bị
26
1
Chuẩn bị
Biểu tượng
Mô tả
Mở hoặc đóng menu hiển thị trên màn hình (OSD) hoặc trở lại menu
trước.
z
Khóa điều khiển OSD: Duy trì cài đặt hiện tại hoặc khóa kiểm soát
OSD để ngăn thay đổi cài đặt không chủ định.
z
Bật: Để khóa điều khiển OSD, hãy bấm và giữ nút [ MENU ] trong
vòng 10 giây.
MENU
z
Tắt: Để khóa điều khiển OSD, hãy bấm và giữ nút [ MENU ] hơn 10
giây.
Nếu điều khiển OSD bị khóa,
Có thể điều chỉnh Brightness và Contrast. Game Mode khả dụng.
Có thể xem INFORMATION.
Nhấn để bật hoặc tắt Game Mode.
Các mục bên dưới không khả dụng nếu chức năng Game Mode khả
dụng.
z
PICTURE
SAMSUNG
Bright,
→ Contrast, Sharpness, MAGIC
MAGICUpscale
SAMSUNG
z
COLOR
z
SETUP&RESET
→ Eco Saving
Di chuyển đến menu phía trên hoặc phía dưới hoặc điều chỉnh giá trị
cho một tùy chọn trên menu OSD.
Sử dụng nút này để kiểm soát độ sáng và độ tương phản của màn
hình.
Xác nhận lựa chọn một trình đơn.
Nhấn nút [
] khi menu OSD không hiển thị sẽ thay đổi nguồn vào
(Analog/HDMI). Nếu bạn bật nguồn trên sản phẩm hoặc thay đổi
nguồn vào bằng cách nhấn nút [
], một thông báo sẽ xuất hiện
cho biết nguồn vào đã thay đổi sẽ xuất hiện ở góc trên cùng bên trái
của màn hình.
Nhấn nút [AUTO] để điều chỉnh các cài đặt màn hình một cách tự
động.
AUTO
z
z
Thay đổi độ phân giải trong Các thuộc tính màn hình sẽ kích
hoạt tính năng Auto Adjustment.
Chỉ hoạt động trong chế độ Analog.
1 Chuẩn bị
27
1
Chuẩn bị
Biểu tượng
Mô tả
Bật hoặc tắt màn hình.
Khi nhấn nút điều khiển trên sản phẩm, Hướng dẫn phím chức năng
sẽ hiển thị trước khi menu trên màn hình mở ra. (Hướng dẫn hiển thị
tính năng của nút được bấm.)
Để truy cập menu trên màn hình khi hướng dẫn hiển thị, nhấn nút
tương ứng lần nữa.
Hướng dẫn phím chức
năng
Hướng dẫn phím chức năng có thể khác nhau tùy theo chức năng
hoặc mẫu sản phẩm.
Tham khảo sản phẩm thực tế.
Trang nút tính năng sẽ hiển thị nếu Game Mode được bật.
z
[
]: Off
z
[
]: On
1 Chuẩn bị
28
1
Chuẩn bị
S24D300H / S24D340H
MENU
GAME
MODE
SOURCE
AUTO
AU
MENU
GAME
MODE
SOURCE
AUTO
MENU
GAME
MODE
SOURCE
Để kích hoạt một nút trên sản phẩm, hãy chạm vào phần phía dưới cùng của bảng điều khiển.
Việc chạm vào phía trước xung quanh tên nút sẽ không kích hoạt nút.
S20D300H / S20D340H
MENU
GAME
MODE
SOURCE
AUTO
AU
MENU
GAME
MODE
SOURCE
AUTO
MENU
GAME
MODE
SOURCE
1 Chuẩn bị
29
1
Chuẩn bị
Biểu tượng
Mô tả
Mở hoặc đóng menu hiển thị trên màn hình (OSD) hoặc trở lại menu
trước.
z
Khóa điều khiển OSD: Duy trì cài đặt hiện tại hoặc khóa kiểm soát
OSD để ngăn thay đổi cài đặt không chủ định.
z
Bật: Để khóa điều khiển OSD, hãy bấm và giữ nút [ MENU ] trong
vòng 10 giây.
MENU
z
Tắt: Để khóa điều khiển OSD, hãy bấm và giữ nút [ MENU ] hơn 10
giây.
Nếu điều khiển OSD bị khóa,
Có thể điều chỉnh Brightness và Contrast. Game Mode khả dụng.
Có thể xem INFORMATION.
Nhấn để bật hoặc tắt Game Mode.
Các mục bên dưới không khả dụng nếu chức năng Game Mode khả
dụng.
z
PICTURE
SAMSUNG
SAMSUNG
Bright, MAGIC
Angle,
→ Contrast, Sharpness, MAGIC
MAGICUpscale
SAMSUNG
z
COLOR
z
SETUP&RESET
→ Eco Saving
Di chuyển đến menu phía trên hoặc phía dưới hoặc điều chỉnh giá trị
cho một tùy chọn trên menu OSD.
Sử dụng nút này để kiểm soát độ sáng và độ tương phản của màn
hình.
Xác nhận lựa chọn một trình đơn.
Nhấn nút [
] khi menu OSD không hiển thị sẽ thay đổi nguồn vào
(Analog/HDMI). Nếu bạn bật nguồn trên sản phẩm hoặc thay đổi
nguồn vào bằng cách nhấn nút [
], một thông báo sẽ xuất hiện
cho biết nguồn vào đã thay đổi sẽ xuất hiện ở góc trên cùng bên trái
của màn hình.
Nhấn nút [AUTO] để điều chỉnh các cài đặt màn hình một cách tự
động.
AUTO
z
z
Thay đổi độ phân giải trong Các thuộc tính màn hình sẽ kích
hoạt tính năng Auto Adjustment.
Chỉ hoạt động trong chế độ Analog.
1 Chuẩn bị
30
1
Chuẩn bị
Biểu tượng
Mô tả
Bật hoặc tắt màn hình.
Khi nhấn nút điều khiển trên sản phẩm, Hướng dẫn phím chức năng
sẽ hiển thị trước khi menu trên màn hình mở ra. (Hướng dẫn hiển thị
tính năng của nút được bấm.)
Để truy cập menu trên màn hình khi hướng dẫn hiển thị, nhấn nút
tương ứng lần nữa.
Hướng dẫn phím chức
năng
Hướng dẫn phím chức năng có thể khác nhau tùy theo chức năng
hoặc mẫu sản phẩm.
Tham khảo sản phẩm thực tế.
Trang nút tính năng sẽ hiển thị nếu Game Mode được bật.
z
[
]: Off
z
[
]: On
1 Chuẩn bị
31
1
Chuẩn bị
1.2.2 Mặt sau
z
Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày.
Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
z
Các cổng được cung cấp có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
S19D300NY / S22D300NY
S19D300NY
S22D300NY
Cổng
Mô tả
DC 14V
Kết nối bộ điều hợp nguồn DC.
RGB IN
Kết nối với máy tính bằng cáp D-SUB.
1 Chuẩn bị
32
1
Chuẩn bị
S20D300BY / S22D300BY / S24D300B / S24D300BL
Cổng
Mô tả
DC 14V
Kết nối bộ điều hợp nguồn DC.
DVI IN
Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu thông qua cáp DVI.
RGB IN
Kết nối với máy tính bằng cáp D-SUB.
1 Chuẩn bị
33
1
Chuẩn bị
S19D300HY / S19D340HY / S20D300H / S20D340H / S20D300HY / S20D340HY /
S22D300HY / S22D340HY / S24D300H / S24D340H / S24D300HL / S24D340HL
S19D300HY / S19D340HY /
S24D300H (chỉ mẫu LS24D300HSM*)
Cổng
S20D300H / S20D340H / S20D300HY /
S20D340HY / S22D300HY / S22D340HY /
S24D300H / S24D340H / S24D300HL /
S24D340HL
Mô tả
DC 14V
Kết nối bộ điều hợp nguồn DC.
HDMI IN
Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu thông qua cáp HDMI.
RGB IN
Kết nối với máy tính bằng cáp D-SUB.
1 Chuẩn bị
34
1
1.3
Chuẩn bị
Cài đặt
1.3.1 Ráp chân đế (S19D300HY / S19D340HY / S19D300NY)
Trước khi lắp ráp sản phẩm, hãy tìm nơi bằng phẳng và vững chãi để đặt sản phẩm sao cho màn
hình được úp xuống.
Chèn trụ chân đế vào đế theo Kiểm tra trụ chân đế đã ráp
hướng dẫn như hình vẽ.
nối chắc chắn.
Vặn thật chắc đinh ốc liên kết
nằm ở mặt dưới chân đế sao
cho nó được cố định hoàn
toàn.
Lót một miếng khăn mềm trên
bàn để bảo vệ sản phẩm và
để sản phẩm lên trên khăn
sao cho mặt trước của sản
phẩm úp xuống dưới.
- Thận trọng
Dùng tay giữ thân sản phẩm
như hình vẽ.
Đẩy chân đế vừa được ráp
nối vào trong thân sản phẩm
theo chiều mũi tên như hình
vẽ.
Không lộn ngược sản phẩm
bằng cách chỉ nắm chân đế.
1 Chuẩn bị
35
1.3.2 Ráp chân đế (S20D300BY / S20D300H / S20D340H / S20D300HY /
S20D340HY / S22D300BY / S22D300HY / S22D340HY / S22D300NY / S24D300B /
S24D300BL / S24D300H / S24D340H / S24D300HL / S24D340HL)
Trước khi lắp ráp sản phẩm, hãy tìm nơi bằng phẳng và vững chãi để đặt sản phẩm sao cho màn
hình được úp xuống.
Chèn trụ chân đế vào đế theo Kiểm tra trụ chân đế đã ráp
hướng dẫn như hình vẽ.
nối chắc chắn.
Vặn thật chắc đinh ốc liên kết
nằm ở mặt dưới chân đế sao
cho nó được cố định hoàn
toàn.
RGB IN
DP IN
Lót một miếng khăn mềm trên
bàn để bảo vệ sản phẩm và
để sản phẩm lên trên khăn
sao cho mặt trước của sản
phẩm úp xuống dưới.
Dùng tay giữ thân sản phẩm
như hình vẽ.
Đẩy chân đế vừa được ráp
nối vào trong thân sản phẩm
theo chiều mũi tên như hình
vẽ.
DC 14V
1
Chuẩn bị
RGB IN
DVI IN
- Thận trọng
Không lộn ngược sản phẩm
bằng cách chỉ nắm chân đế.
1 Chuẩn bị
36
1
Chuẩn bị
1.3.3 Gỡ bỏ chân đế (S19D300HY / S19D340HY / S19D300NY)
Lót một miếng khăn mềm trên bàn để bảo vệ sản phẩm và để
sản phẩm lên trên khăn sao cho mặt trước của sản phẩm úp
xuống dưới.
Trong khi một tay giữ cổ chân đế, bàn tay kia nắm lại đập vào
đầu bệ chân đế theo hướng mũi tên để tháo bệ chân đế.
Vặn đinh ốc định vị nằm ở đáy của chân để tháo rời ra.
Lấy trụ chân đế ra khỏi đế bằng cách kéo nó theo hướng mũi
tên như hình vẽ.
1 Chuẩn bị
37
1
Chuẩn bị
1.3.4 Gỡ bỏ chân đế (S20D300BY / S20D300H / S20D340H / S20D300HY /
S20D340HY / S22D300BY / S22D300HY / S22D340HY / S22D300NY / S24D300B /
S24D300BL / S24D300H / S24D340H / S24D300HL / S24D340HL)
Lót một miếng khăn mềm trên bàn để bảo vệ sản phẩm và để
sản phẩm lên trên khăn sao cho mặt trước của sản phẩm úp
xuống dưới.
Trong khi một tay giữ cổ chân đế, bàn tay kia nắm lại đập vào
đầu bệ chân đế theo hướng mũi tên để tháo bệ chân đế.
Vặn đinh ốc định vị nằm ở đáy của chân để tháo rời ra.
Lấy trụ chân đế ra khỏi đế bằng cách kéo nó theo hướng mũi
tên như hình vẽ.
1 Chuẩn bị
38
1
Chuẩn bị
1.3.5 Lắp đặt giá treo tường/giá trên mặt bàn (S19D300HY / S19D340HY /
S19D300NY / S24D300H (chỉ mẫu LS24D300HSM*))
1
2
A
3
4
B
A
Gắn giá treo tường/giá trên mặt bàn
B
Giá (bán riêng)
Xếp thẳng rãnh và siết chặt vít trên giá của sản phẩm với những phần còn lại trên giá treo tường hoặc
giá trên mặt bàn mà bạn muốn gắn.
Lưu ý
z
z
z
z
z
Sử sụng vít dài hơn độ dài tiêu chuẩn có thể làm hỏng những bộ phận bên trong sản phẩm.
Độ dài của các vít bắt buộc cho một giá treo tường không tuân theo các tiêu chuẩn VESA có thể
khác nhau tùy vào các thông số.
Không sử dụng vít không phù hợp với tiêu chuẩn VESA. Không gắn giá treo tường/giá trên mặt
bàn với lực quá mạnh. Sản phẩm có thể bị hỏng hoặc rơi và gây thương tích. Samsung không
chịu trách nhiệm về bất kỳ hỏng hóc hoặc thương tích nào gây ra bởi việc sử dụng vít không
đúng hoặc gắn giá treo tường/giá trên mặt bàn với lực quá mạnh.
Samsung không chịu trách nhiệm về những hỏng hóc đối với sản phẩm hoặc thương tích liên
quan đến việc sử dụng giá treo tường khác giá treo tường được chỉ định hoặc do bạn tự lắp đặt
giá treo tường.
Để gắn sản phẩm lên tường, hãy đảm bảo rằng bạn mua giá treo tường có thể được gắn cách
tường tối thiểu 10cm.
z
Hãy đảm bảo sử dụng bộ giá treo tường tuân theo những tiêu chuẩn này.
z
Để lắp đặt màn hình bằng giá treo tường, hãy tháo chân đế khỏi màn hình.
1 Chuẩn bị
39
1
Chuẩn bị
1.3.6 Điều chỉnh độ nghiêng của sản phẩm
Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông
số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
S19D300HY / S19D340HY / S19D300NY /
S24D300H (chỉ mẫu LS24D300HSM*)
-1° (±
2°) ~
S20D300BY / S20D300H / S20D340H /
S20D300HY / S20D340HY / S22D300BY /
S22D300HY / S22D340HY / S22D300NY /
S24D300B / S24D300BL / S24D300H /
S24D340H / S24D300HL / S24D340HL
-1° (±
2°) ~
20° (±
2°)
z
Bạn có thể điều chỉnh độ nghiêng của màn hình.
z
Giữ phần dưới sản phẩm và cẩn thận điều chỉnh độ nghiêng.
20° (±
2°)
1 Chuẩn bị
40
1
Chuẩn bị
1.3.7 Khóa chống trộm
Khóa chống trộm cho phép bạn sử dụng sản phẩm một cách an toàn ngay cả ở những nơi công cộng.
Hình dạng thiết bị khóa và cách thức khóa tùy thuộc vào nhà sản xuất. Tham khảo hướng dẫn sử
dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi tiết. Thiết bị khóa được bán riêng.
S19D300HY / S19D340HY / S19D300NY /
S24D300H (chỉ mẫu LS24D300HSM*)
S20D300BY / S20D300H / S20D340H /
S20D300HY / S20D340HY / S22D300BY /
S22D300HY / S22D340HY / S22D300NY /
S24D300B / S24D300BL / S24D300H /
S24D340H / S24D300HL / S24D340HL
Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông
số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Để khóa thiết bị khóa chống trộm:
1
2
3
4
Cố định cáp của thiết bị khóa chống trộm vào một vật nặng ví dụ như bàn làm việc.
Luồn một đầu của cáp qua móc ở đầu kia của cáp.
Lắp khóa Kensington vào ổ khóa chống trộm ở phía sau màn hình.
Khóa thiết bị khóa.
z
z
z
Bạn có thể mua riêng thiết bị khóa chống trộm.
Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi
tiết.
Bạn có thể mua thiết bị khóa chống trộm tại các cửa hàng bán lẻ đồ điện tử hoặc mua qua
mạng.
1 Chuẩn bị
41
2
2.1
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Trước khi kết nối
2.1.1 Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
z
Trước khi kết nối một thiết bị nguồn, hãy đọc kỹ sổ tay hướng dẫn sử dụng được cung cấp kèm
theo sản phẩm.
Số lượng và vị trí của các cổng trên thiết bị nguồn có thể khác nhau ở những thiết bị khác nhau.
z
Không kết nối cáp nguồn cho tới khi hoàn thành toàn bộ các kết nối.
Kết nối cáp trong khi đang kết nối có thể làm hỏng sản phẩm.
z
2.2
Kiểm tra loại của các cổng ở phía sau sản phẩm bạn muốn kết nối.
Kết nối và sử dụng PC
Sử dụng một phương pháp kết nối phù hợp với máy tính của bạn.
Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
2.2.1 Kết nối bằng cáp D-SUB (Loại analog)
Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
S19D300HY / S19D340HY / S19D300NY
RGB IN
1
2
Kết nối cáp D-SUB với cổng [RGB IN] trên mặt sau của sản phẩm và cổng RGB trên máy tính.
Kết nối bộ điều hợp nguồn DC với sản phẩm và ổ cắm điện.
Sau đó, bật công tắc nguồn trên máy tính.
(Để biết thêm chi tiết, hãy tham khảo "2.2.6
Kết nối Nguồn".)
Các cổng được cung cấp có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
2 Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
42
2
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
S20D300BY / S20D300H / S20D340H / S20D300HY / S20D340HY / S22D300BY /
S22D300HY / S22D340HY / S22D300NY / S24D300B / S24D300BL / S24D300H /
S24D340H / S24D300HL / S24D340HL
RGB IN
1
2
Kết nối cáp D-SUB với cổng [RGB IN] trên mặt sau của sản phẩm và cổng RGB trên máy tính.
Kết nối bộ điều hợp nguồn DC với sản phẩm và ổ cắm điện.
Sau đó, bật công tắc nguồn trên máy tính.
(Để biết thêm chi tiết, hãy tham khảo "2.2.6
3
Nhấn [
Kết nối Nguồn".)
] để thay đổi nguồn vào thành Analog.
Các cổng được cung cấp có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
2.2.2 Sử dụng cáp DVI để kết nối (S20D300BY / S22D300BY / S24D300B /
S24D300BL)
Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
DVI IN
1
2
Kết nối cáp DVI với cổng [DVI IN] ở phía sau sản phẩm và cổng DVI trên máy tính.
Kết nối bộ điều hợp nguồn DC với sản phẩm và ổ cắm điện.
Sau đó, bật công tắc nguồn trên máy tính.
(Để biết thêm chi tiết, hãy tham khảo "2.2.6
3
Nhấn [
Kết nối Nguồn".)
] để thay đổi nguồn vào thành DVI.
Các cổng được cung cấp có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
2 Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
43
2
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
2.2.3 Sử dụng cáp DVI-HDMI để kết nối (S20D300BY / S22D300BY / S24D300B
/ S24D300BL)
Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
DVI IN
1
2
Kết nối cáp HDMI-DVI với cổng [DVI IN] ở phía sau sản phẩm và cổng HDMI trên máy tính.
Kết nối bộ điều hợp nguồn DC với sản phẩm và ổ cắm điện.
Sau đó, bật công tắc nguồn trên máy tính.
(Để biết thêm chi tiết, hãy tham khảo "2.2.6
3
Nhấn [
Kết nối Nguồn".)
] để thay đổi nguồn vào thành DVI.
Các cổng được cung cấp có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
2.2.4 Sử dụng cáp HDMI để kết nối (S19D300HY / S19D340HY / S20D300H /
S20D340H / S20D300HY / S20D340HY / S22D300HY / S22D340HY / S24D300H /
S24D340H / S24D300HL / S24D340HL)
Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
HDMI
DVI ININ
1
2
Kết nối cáp HDMI với cổng [HDMI IN] ở phía sau sản phẩm và cổng HDMI trên máy tính.
Kết nối bộ điều hợp nguồn DC với sản phẩm và ổ cắm điện.
Sau đó, bật công tắc nguồn trên máy tính.
(Để biết thêm chi tiết, hãy tham khảo "2.2.6
3
Nhấn [
Kết nối Nguồn".)
] để thay đổi nguồn vào thành HDMI.
Các cổng được cung cấp có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
2 Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
44
2
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
2.2.5 Sử dụng cáp HDMI-DVI để kết nối (S19D300HY / S19D340HY / S20D300H
/ S20D340H / S20D300HY / S20D340HY / S22D300HY / S22D340HY / S24D300H /
S24D340H / S24D300HL / S24D340HL)
Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
HDMI IN
1
2
Kết nối cáp HDMI-DVI với cổng [HDMI IN] ở phía sau sản phẩm và cổng DVI trên máy tính.
Kết nối bộ điều hợp nguồn DC với sản phẩm và ổ cắm điện.
Sau đó, bật công tắc nguồn trên máy tính.
(Để biết thêm chi tiết, hãy tham khảo "2.2.6
3
Nhấn [
Kết nối Nguồn".)
] để thay đổi nguồn vào thành HDMI.
Các cổng được cung cấp có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
2 Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
45
2
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
2.2.6 Kết nối Nguồn
z
Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
z
Bề ngoài có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
Kết nối nguồn bằng bộ điều hợp nguồn DC tích hợp
z
Kết nối bộ điều hợp nguồn một chiều với cổng [DC 14V] ở mặt sau sản phẩm và với ổ cắm
nguồn.
S19D300HY / S19D340HY / S19D300NY / S24D300H (chỉ mẫu LS24D300HSM*)
DC 14V
S20D300BY / S20D300H / S20D340H / S20D300HY / S20D340HY / S22D300BY / S22D300HY /
S22D340HY / S22D300NY / S24D300B / S24D300BL / S24D300H / S24D340H / S24D300HL /
S24D340HL
DC 14V
Điện áp vào được chuyển tự động.
2 Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
46
2
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Kết nối nguồn bằng bộ điều hợp nguồn DC có thể tháo rời
z
Kết nối cáp nguồn vào bộ điều hợp nguồn DC.
Sau đó, hãy kết nối bộ điều hợp nguồn DC vào cổng [DC 14V] ở phía sau sản phẩm.
Tiếp theo, hãy kết nối cáp nguồn vào ổ điện.
S19D300HY / S19D340HY / S19D300NY / S24D300H (chỉ mẫu LS24D300HSM*)
DC 14V
S20D300BY / S20D300H / S20D340H / S20D300HY / S20D340HY / S22D300BY / S22D300HY /
S22D340HY / S22D300NY / S24D300B / S24D300BL / S24D300H / S24D340H / S24D300HL /
S24D340HL
DC 14V
Điện áp vào được chuyển tự động.
2 Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
47
2
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
2.2.7 Cài đặt trình điều khiển
z
z
z
Bạn có thể đặt độ phân giải và tần số tối ưu cho sản phẩm này bằng cách cài đặt các trình điều
khiển tương tương cho sản phẩm.
Trình điều khiển cài đặt được đóng gói trong CD cung cấp kèm theo sản phẩm này.
Nếu tệp đã cung cấp bị lỗi, hãy truy cập trang chủ Samsung (http://www.samsung.com/) và tải
tệp xuống.
1
2
3
4
Đưa đĩa CD sổ tay hướng dẫn sử dụng được cung cấp kèm theo sản phẩm vào ổ đĩa CD-ROM.
5
Hãy đi đến Display Properties (Thuộc tính Màn hình) và kiểm tra độ phân giải và tỷ lệ làm tươi là
Nhấp vào "Windows Driver".
Hãy làm theo hướng dẫn trên màn hình để tiến hành cài đặt.
Chọn mẫu sản phẩm của bạn từ danh sách mẫu.
phù hợp.
Hãy tham khảo sổ tay hướng dẫn về Hệ điều hành Windows để biết thêm chi tiết.
2 Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
48
2
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
2.2.8 Thiết lập độ phân giải tối ưu
Một thông báo thông tin về việc thiết lập độ phân giải tối ưu sẽ xuất hiện nếu bạn bật nguồn sản phẩm
lần đầu tiên sau khi mua.
Chọn một ngôn ngữ trên sản phẩm và thay đổi độ phân giải trên máy tính của bạn thành cài đặt tối ưu.
6HWXS*XLGH
7KHRSWLPDOUHVROXWLRQIRUWKLV
PRQLWRULVDVIROORZV
****x**** **Hz
8VHWKHDERYHVHWWLQJVWRVHW
WKHUHVROXWLRQRQ\RXU3&
(QJOLVK
5HWXUQ
1
2
Nhấn [
] để chuyển sang ngôn ngữ bạn cần và nhấn [
Để ẩn thông báo thông tin, hãy nhấn [ MENU ] hoặc [
z
z
].
].
Nếu độ phân giải tối ưu không được chọn, thông báo này sẽ xuất hiện tối đa ba lần trong
khoảng thời gian chỉ định ngay cả khi tắt và bật lại sản phẩm.
Bạn cũng có thể chọn độ phân giải tối ưu trong Pa-nen điều khiển trên máy tính.
2 Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
49
3
Thiết lập màn hình
Đặt cấu hình các cài đặt màn hình như độ sáng.
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để
biết chi tiết.
3.1
Brightness
Điều chỉnh độ sáng chung của hình ảnh. (Phạm vi: 0~100)
Giá trị cao hơn sẽ làm cho hình ảnh trông sáng hơn.
z
SAMSUNG
Menu này không khả dụng khi MAGIC
Bright được đặt ở chế độ Dynamic Contrast.
z
Menu này không có sẵn khi Eco Saving đang bật.
z
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm
thực tế.
3.1.1 Đặt cấu hình cho Brightness
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến PICTURE và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Brightness và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
PICTURE
Brightness
100
Contrast
75
Sharpness
60
Game Mode
Off
SAMSUNG
Adjust the brightness
level. Values closer to
100 mean a brighter
screen.
Custom
MAGIC Bright
SAMSUNG
Off
MAGIC Upscale
Image Size
Wide
AUTO
PICTURE
Brightness
100
Contrast
75
Sharpness
60
Game Mode
Off
SAMSUNG
Custom
SAMSUNG
MAGIC Angle
Off
SAMSUNG
Off
MAGIC Bright
MAGIC Upscale
Adjust the brightness
level. Values closer to
100 mean a brighter
screen.
AUTO
4
5
Điều chỉnh Brightness bằng nút [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
50
3
3.2
Thiết lập màn hình
Contrast
Điều chỉnh độ tương phản giữa các đối tượng và nền. (Phạm vi: 0~100)
Giá trị cao hơn sẽ làm tăng độ tương phản làm cho đối tượng trông rõ hơn.
z
z
z
SAMSUNG
Tùy chọn này không có sẵn khi MAGIC
Bright đang trong chế độ Cinema hoặc
Dynamic Contrast.
Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm
thực tế.
3.2.1 Đặt cấu hình Contrast
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến PICTURE và nhấn [
] trên sản phẩm.
Nhấn [
] để di chuyển đến Contrast và nhấn [
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Brightness
100
Contrast
75
Sharpness
60
Game Mode
Off
SAMSUNG
Adjust the contrast
level. Values closer to
100 mean a bigger
light/dark contrast.
Custom
MAGIC Bright
SAMSUNG
Off
MAGIC Upscale
Image Size
Wide
AUTO
Brightness
100
Contrast
75
Sharpness
60
Game Mode
Off
SAMSUNG
Custom
SAMSUNG
MAGIC Angle
Off
SAMSUNG
Off
MAGIC Bright
MAGIC Upscale
Adjust the contrast
level. Values closer to
100 mean a bigger
light/dark contrast.
AUTO
4
5
Điều chỉnh Contrast bằng nút [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
51
3
3.3
Thiết lập màn hình
Sharpness
Làm cho đường viền đối tượng rõ hơn hoặc mờ hơn. (Phạm vi: 0~100)
Giá trị cao hơn sẽ làm cho đường viền đối tượng rõ hơn.
z
SAMSUNG
Tùy chọn này không có sẵn khi MAGIC
Bright đang trong chế độ Cinema hoặc
Dynamic Contrast.
z
SAMSUNG
Menu này không khả dụng khi MAGIC
Upscale ở trong Mode1 hoặc Mode2.
z
Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
z
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm
thực tế.
3.3.1 Đặt cấu hình Sharpness
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến PICTURE và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Sharpness và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
PICTURE
Brightness
100
Contrast
75
Sharpness
60
Game Mode
Off
SAMSUNG
MAGIC Bright
Adjust the sharpness
of the picture.
Values closer to 100
mean a sharper image.
Custom
SAMSUNG
Off
MAGIC Upscale
Image Size
Wide
AUTO
PICTURE
Brightness
100
Contrast
75
Sharpness
60
Game Mode
Off
SAMSUNG
MAGIC Bright
Adjust the sharpness
of the picture.
Values closer to 100
mean a sharper image.
Custom
SAMSUNG
MAGIC Angle
Off
SAMSUNG
Off
MAGIC Upscale
AUTO
4
5
Điều chỉnh Sharpness bằng nút [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
52
3
3.4
Thiết lập màn hình
Game Mode
Đặt cấu hình cài đặt màn hình sản phẩm cho chế độ trò chơi. Sử dụng tính năng này khi chơi các trò
chơi trên PC hoặc khi bảng điều khiển trò chơi như PlayStation™ hoặc Xbox™ được kết nối.
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm thực tế.
3.4.1 Đặt cấu hình Game Mode
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến PICTURE và nhấn [
] trên sản phẩm.
Nhấn [
] để di chuyển đến Game Mode và nhấn [
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
PICTURE
Brightness
100
Contrast
75
Sharpness
60
Off
Off
SAMSUNG
On
Custom
SAMSUNG
Always On
Game Mode
MAGIC Bright
MAGIC Upscale
Optimizes image
settings for playing
games.
Off
Image Size
AUTO
PICTURE
Brightness
100
Contrast
75
Sharpness
60
Off
Off
SAMSUNG
On
Custom
SAMSUNG
Always On
Game Mode
MAGIC Bright
MAGIC Angle
Optimizes image
settings for playing
games.
Off
SAMSUNG
MAGIC Upscale
AUTO
4
5
Nhấn [
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
z
z
Khi màn hình tắt, chuyển sang chế độ tiết kiệm năng lượng hoặc thay đổi nguồn vào,
Game Mode sẽ Off ngay cả khi chế độ này được đặt thành On.
Nếu bạn muốn Game Mode luôn được bật, hãy chọn Always On.
3 Thiết lập màn hình
53
3
3.5
Thiết lập màn hình
SAMSUNG MAGIC Bright
Menu này cung cấp chất lượng hình ảnh tối ưu phù hợp với môi trường mà sản phẩm sẽ được sử
dụng.
z
Menu này không có sẵn khi Eco Saving đang bật.
z
SAMSUNG
Menu này không có sẵn khi MAGIC
Angle đang bật.
z
Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
z
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm
thực tế.
Bạn có thể tùy chỉnh độ sáng sao cho phù hợp với tùy chọn của mình.
3.5.1 Cấu hình SAMSUNG MAGIC Bright
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến PICTURE và nhấn [
] trên sản phẩm.
Nhấn [
SAMSUNG
] để di chuyển đến MAGIC
Bright và nhấn [
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
PICTURE
100
Brightness
75
Contrast
60
Sharpness
Game Mode
Custom
Custom
50
SAMSUNG
Standard
SAMSUNG
Cinema
Image Size
Dynamic Contrast Wide
0
MAGIC Bright
MAGIC Upscale
Set to an optimum
picture quality suitable
for the working
environment.
Off
50
Off
2200
AUTO
PICTURE
100
Brightness
75
Contrast
60
Sharpness
Game Mode
Custom
Custom
50
SAMSUNG
Standard
SAMSUNG
Cinema
SAMSUNG
Dynamic Contrast Wide
0
MAGIC Bright
MAGIC Angle
MAGIC Upscale
Set to an optimum
picture quality suitable
for the working
environment.
Off
50
Off
2200
AUTO
z
Custom: Tùy chỉnh độ tương phản và độ sáng như yêu cầu.
z
Standard: Đạt được chất lượng hình ảnh phù hợp cho chỉnh sửa tài liệu hoặc sử dụng
Internet.
3 Thiết lập màn hình
54
3
Thiết lập màn hình
z
Cinema: Đạt được độ sáng và độ nét của TV phù hợp để thưởng thức nội dung video và
DVD.
z
Dynamic Contrast: Đạt được độ sáng cân bằng thông qua điều chỉnh độ tương phản tự
động.
PICTURE
100
Brightness
75
Contrast
60
Sharpness
Game Mode
Dynamic
Custom
50
SAMSUNG
Standard
SAMSUNG
Movie
Off
2200
Custom
Wide
0
MAGIC Bright
MAGIC Upscale
Image Size
Set to an optimum
picture quality suitable
for the working
environment.
Off
50
AUTO
PICTURE
Brightness
100
Contrast
75
Sharpness
Game Mode
60
Dynamic
SAMSUNG
Standard
SAMSUNG
Movie
SAMSUNG
Custom
MAGIC Bright
MAGIC Angle
MAGIC Upscale
Set to an optimum
picture quality suitable
for the working
environment.
Custom
Off
Off
Wide
AUTO
Khi tín hiệu bên ngoài được kết nối với cổng HDMI và PC/AV Mode được cài đặt về AV,
MAGICBright
SAMSUNG
có 4 chế độ cài đặt hình ảnh tự động (Dynamic, Standard, Movie và Custom)
được cài đặt từ trước tại nhà máy sản xuất. Bạn có thể kích hoạt một trong bốn chế độ Dynamic,
Standard, Movie hoặc Custom. Bạn có thể chọn Custom để máy tự động chuyển sang chế cài
đặt hình ảnh riêng của bạn.
z
Dynamic: Chọn chế độ này sẽ xem được hình ảnh sắc nét hơn ở chế độ Standard.
z
Standard: Chọn chế độ này khi môi trường quanh màn hình có ánh sáng. Chế độ này cũng
cung cấp hình ảnh sắc nét.
z
Movie: Chọn chế độ này khi môi trường quanh màn hình tối. Chế độ này sẽ tiết kiệm điện và
giảm bớt sự mỏi mắt khi xem.
z
4
5
Custom: Chọn chế độ này khi bạn muốn chỉnh hình ảnh theo ý muốn.
Nhấn [
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
55
3
3.6
Thiết lập màn hình
SAMSUNG MAGIC Angle (S20D300H / S20D340H /
S24D300B / S24D300H / S24D340H)
MAGICAngle
SAMSUNG
cho phép bạn đặt cấu hình các cài đặt để có được chất lượng hình ảnh tối ưu theo góc
xem của bạn.
z
z
z
SAMSUNG
Tùy chọn này không có sẵn khi MAGIC
Bright đang trong chế độ Cinema hoặc
Dynamic Contrast.
Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm
thực tế.
Tính năng này cung cấp góc xem, độ sáng và tông màu phù hợp với sở thích của bạn.
3.6.1 Cấu hình SAMSUNG MAGIC Angle
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến PICTURE và nhấn [
] trên sản phẩm.
Nhấn [
SAMSUNG
] để di chuyển đến MAGIC
Angle và nhấn [
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
PICTURE
Brightness
100
Off
Contrast
Lean Back Mode 1
Sharpness
Lean Back Mode 2
Game Mode
MAGIC Bright
Side Mode
SAMSUNG
MAGIC Angle
Group View
SAMSUNG
Custom
MAGIC Upscale
75
60
Custom
Standing Mode
SAMSUNG
Select an angle that
best suits your viewing
position.
Off
Off
Wide
AUTO
4
1
1
5
5
2
3
z
Off
① : Chọn tùy chọn này để xem ở ngay phía trước sản phẩm.
z
Lean Back Mode 1
z
Lean Back Mode 2
z
Standing Mode
② : Chọn tùy chọn này để xem ở vị trí hơi thấp hơn so với sản phẩm.
③: Chọn tùy chọn này để xem ở vị trí thấp hơn chế độ Lean Back Mode 1.
④ : Chọn tùy chọn này để xem ở vị trí cao hơn so với sản phẩm.
3 Thiết lập màn hình
56
3
Thiết lập màn hình
4
5
z
Side Mode
z
Group View: Chọn tùy chọn này cho nhiều người xem để xem từ các vị trí
z
Custom: Lean Back Mode 1 sẽ được áp dụng theo mặc định nếu Custom được chọn.
Nhấn [
⑤ : Chọn tùy chọn này để xem ở bên cạnh sản phẩm.
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
① , ④ và ⑤ .
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
57
3
3.7
Thiết lập màn hình
SAMSUNG MAGIC Upscale
SAMSUNG
Chức năng MAGIC
Upscale có thể tăng cường các lớp chi tiết hình ảnh và tính sống động của hình ảnh.
z
Chức năng này có hiệu ứng rõ nét hơn đối với hình ảnh có độ phân giải thấp.
z
SAMSUNG
Menu này không khả dụng khi MAGIC
Bright đang ở chế độ Cinema hoặc Dynamic Contrast.
z
Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
z
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm
thực tế.
3.7.1 Cấu hình SAMSUNG MAGIC Upscale
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến PICTURE và nhấn [
] trên sản phẩm.
Nhấn [
SAMSUNG
] để di chuyển đến MAGIC
Upscale và nhấn [
] trên sản phẩm. Màn hình sau
đây sẽ xuất hiện.
PICTURE
Brightness
100
Contrast
Enhance picture detail
and vividness.
75
Sharpness
60
Game Mode
Custom
SAMSUNG
MAGIC Bright
Off
SAMSUNG
MAGIC Upscale
Mode1
Off
Image Size
Mode2
Wide
Off
AUTO
PICTURE
Brightness
100
Contrast
75
Sharpness
60
Game Mode
Custom
SAMSUNG
Off
SAMSUNG
Mode1
Off
SAMSUNG
Mode2
Wide
MAGIC Bright
MAGIC Angle
MAGIC Upscale
Enhance picture detail
and vividness.
Off
AUTO
So với Mode1, Mode2 có hiệu ứng mạnh mẽ hơn.
4
5
Nhấn [
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
58
3
3.8
Thiết lập màn hình
Image Size
Thay đổi kích thước hình ảnh.
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm thực tế.
3.8.1 Thay đổi Image Size
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến PICTURE và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Image Size và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm. Màn hình sau đây sẽ
xuất hiện.
Trong chế độ PC
PICTURE
Brightness
100
PICTURE
Choose the size and
aspect ratio of the
picture displayed on
screen.
Image Size
Contrast
75
Sharpness
60
V-Position
Game Mode
Off
Coarse
H-Position
SAMSUNG
MAGIC Upscale
Image Size
75
Choose the size and
aspect ratio of the
picture displayed on
screen.
Wide
50
2200
Fine
MAGIC Bright
SAMSUNG
Auto
70
Auto
Wide
AUTO
AUTO
PICTURE
Image Size
HDMI Black Level
Auto
Wide
100
Response Time
75
H-Position
50
V-Position
Coarse
Fine
Choose the size and
aspect ratio of the
picture displayed on
screen.
50
2200
0
AUTO
z
Auto: Hiển thị hình ảnh theo tỷ lệ khung hình của nguồn vào.
z
Wide: Hiển thị hình ảnh trong chế độ toàn màn hình bất kể tỷ lệ khung hình của nguồn vào.
3 Thiết lập màn hình
59
3
Thiết lập màn hình
Trong chế độ AV
PICTURE
Brightness
100
PICTURE
Choose the size and
aspect ratio of the
picture displayed on
screen.
Image Size
4:3
Contrast
75
H-Position
16:9
Sharpness
60
V-Position
Screen Fit
Game Mode
Off
Coarse
SAMSUNG
MAGIC Bright
SAMSUNG
MAGIC Upscale
Image Size
4:3
Auto
16:9
Wide
Screen Fit
Choose the size and
aspect ratio of the
picture displayed on
screen.
Fine
Wide
AUTO
AUTO
PICTURE
Image Size
4:3
HDMI Black Level
16:9
Response Time
Screen Fit
H-Position
V-Position
Coarse
Fine
100
Choose the size and
aspect ratio of the
picture displayed on
screen.
75
50
50
2200
0
AUTO
z
4:3: Hiển thị hình ảnh với tỷ lệ khung hình 4:3. Phù hợp cho các video và tín hiệu phát tiêu
chuẩn.
z
16:9: Hiển thị hình ảnh với tỷ lệ khung hình 16:9.
z
Screen Fit: Hiển thị hình ảnh với tỷ lệ khung hình gốc mà không bị cắt bỏ.
z
Có thể thay đổi kích cỡ màn hình khi các điều kiện sau được đáp ứng.
z
Chức năng có thể không được hỗ trợ tùy theo các cổng được cung cấp kèm với sản phẩm.
†
†
†
4
5
Nhấn [
Thiết bị đầu ra kỹ thuật số được kết nối bằng cáp HDMI/DVI.
Tín hiệu đầu vào là 480p, 576p, 720p hoặc 1080p và màn hình có thể hiển thị bình
thường (không phải mọi mẫu màn hình có thể hỗ trợ tất cả các tín hiệu này).
Điều này chỉ thực hiện được khi ngõ nhập ngoại được kết nối với cổng HDMI/DVI và
PC/AV Mode được để AV.
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
60
3
3.9
Thiết lập màn hình
HDMI Black Level (S19D300HY / S19D340HY /
S20D300H / S20D340H / S20D300HY / S20D340HY /
S22D300HY / S22D340HY / S24D300H / S24D340H /
S24D300HL / S24D340HL)
Nếu đầu đĩa DVD hoặc bộ giải mã được kết nối với sản phẩm thông qua HDMI, hiện tượng chất
lượng hình ảnh giảm (giảm chất lượng độ tương phản/màu sắc, mức độ đen, v.v) có thể xuất hiện,
tùy thuộc vào thiết bị nguồn tín hiệu được kết nối. Trong trường hợp đó, HDMI Black Level có thể
được sử dụng để điều chỉnh chất lượng hình ảnh. Nếu xảy ra hiện tượng này, hãy điều chỉnh chất
lượng hình ảnh bị suy giảm sử dụng HDMI Black Level.
z
z
Chức năng này chỉ có ở chế độ HDMI.
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm
thực tế.
3.9.1 Cấu hình cài đặt HDMI Black Level
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến PICTURE và nhấn [
] trên sản phẩm.
Nhấn [
] để di chuyển đến HDMI Black Level và nhấn [
] trên sản phẩm. Màn hình sau
đây sẽ xuất hiện.
PICTURE
HDMI Black Level
H-Position
Normal
Low
Optimize HDMI picture
brightness and contrast
by adjusting the black
level of the video signal.
V-Position
Coarse
Fine
AUTO
PICTURE
Image Size
HDMI Black Level
Response Time
Normal
Optimize HDMI picture
brightness and contrast
by adjusting the black
level of the video signal.
Low
H-Position
V-Position
Coarse
Fine
AUTO
3 Thiết lập màn hình
61
3
Thiết lập màn hình
z
Normal: Lựa chọn chế độ này khi có hiện tượng giảm tỉ lệ tương phản.
z
Low: Lựa chọn chế độ này để giảm mức độ đen và tăng mức độ trắng khi có hiện tượng
giảm tỉ lệ tương phản.
4
5
Nhấn [
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
HDMI Black Level có thể không tương thích với một số thiết bị nguồn.
3 Thiết lập màn hình
62
3
Thiết lập màn hình
3.10 Response Time (S24D300H / S24D340H)
Tăng tốc độ đáp ứng của màn hình để video hiển thị sống động và tự nhiên hơn.
z
z
Tốt nhất là đặt Response Time thành Standard hoặc Faster khi bạn không xem phim.
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm
thực tế.
3.10.1 Đặt cấu hình Response Time
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến PICTURE và nhấn [
] trên sản phẩm.
Nhấn [
] để di chuyển đến Response Time và nhấn [
] trên sản phẩm. Màn hình sau
đây sẽ xuất hiện.
PICTURE
Image Size
Wide
HDMI Black Level
Response Time
Standard
H-Position
Faster
V-Position
Fastest
Accelerate the panel
response rate to make
video appear more
vivid and natural.
Coarse
Fine
AUTO
4
5
Nhấn [
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
63
3
Thiết lập màn hình
3.11 H-Position & V-Position
H-Position: Di chuyển màn hình sang trái hoặc sang phải.
V-Position: Di chuyển màn hình lên hoặc xuống.
Chỉ có sẵn trong chế độ Analog.
z
Trình đơn này chỉ sẵn có khi Image Size được đặt sang Screen Fit trong chế độ AV. Khi tín
hiệu 480P hoặc 576P hoặc 720P hoặc 1080P là đầu vào trong chế độ AV và màn hình có thể
hiển thị bình thường, chọn Screen Fit để điều chỉnh vị trí nằm ngang trong mức từ 0 đến 6.
z
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm
thực tế.
z
3.11.1 Đặt cấu hình H-Position & V-Position
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến PICTURE và nhấn [
] trên sản phẩm.
Nhấn [
] để chuyển sang H-Position hoặc V-Position và nhấn [
].
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
PICTURE
H-Position
V-Position
Coarse
Fine
50
50
Move the image
displayed on the
screen to the left or
right.
PICTURE
HDMI Black Level
H-Position
V-Position
2200
Coarse
0
Fine
50
50
2200
0
AUTO
PICTURE
Image Size
Wide
H-Position
50
V-Position
42
Coarse
Fine
Move the image
displayed on the
screen to the left or
right.
AUTO
PICTURE
Image Size
Wide
HDMI Black Level
Response Time
2200
H-Position
70
V-Position
Coarse
Fine
AUTO
Move the image
displayed on the
screen to the left or
right.
Move the image
displayed on the
screen to the left or
right.
Faster
50
50
2200
0
AUTO
3 Thiết lập màn hình
64
3
Thiết lập màn hình
PICTURE
H-Position
V-Position
Coarse
Fine
50
Move the image
displayed on the
screen up or down.
PICTURE
50
H-Position
2200
V-Position
Coarse
0
Move the image
displayed on the
screen up or down.
HDMI Black Level
Fine
50
50
2200
0
AUTO
PICTURE
Image Size
Wide
Move the image
displayed on the
screen up or down.
AUTO
PICTURE
Image Size
H-Position
50
HDMI Black Level
V-Position
42
Response Time
Coarse
Fine
2200
H-Position
70
V-Position
Coarse
Fine
AUTO
4
5
Nhấn [
Wide
Move the image
displayed on the
screen up or down.
Faster
50
50
2200
0
AUTO
] để đặt cấu hình H-Position hoặc V-Position.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
65
3
Thiết lập màn hình
3.12 Coarse
Điều chỉnh tần số màn hình.
Chỉ có sẵn trong chế độ Analog.
z
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm
thực tế.
z
3.12.1 Điều chỉnh Coarse
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến PICTURE và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Coarse và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
PICTURE
H-Position
50
V-Position
Coarse
Adjust the screen
frequency.
PICTURE
50
H-Position
2200
V-Position
Fine
Coarse
0
Adjust the screen
frequency.
HDMI Black Level
Fine
50
50
2200
0
AUTO
PICTURE
Image Size
Wide
Adjust the screen
frequency.
AUTO
PICTURE
Image Size
H-Position
50
HDMI Black Level
V-Position
42
Response Time
Coarse
2200
H-Position
70
V-Position
Fine
Coarse
Fine
AUTO
4
5
Điều chỉnh Coarse bằng nút [
Wide
Adjust the screen
frequency.
Faster
50
50
2200
0
AUTO
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
66
3
Thiết lập màn hình
3.13 Fine
Tinh chỉnh màn hình để đạt được hình ảnh sống động.
Chỉ có sẵn trong chế độ Analog.
z
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm
thực tế.
z
3.13.1 Điều chỉnh Fine
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến PICTURE và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Fine và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
PICTURE
H-Position
V-Position
Coarse
Fine
Fine-tune the screen
to get a vivid picture.
50
PICTURE
50
H-Position
2200
V-Position
Coarse
0
Fine-tune the screen
to get a vivid picture.
HDMI Black Level
Fine
50
50
2200
0
AUTO
PICTURE
Image Size
Fine-tune the screen
to get a vivid picture.
Wide
AUTO
PICTURE
Image Size
H-Position
50
HDMI Black Level
V-Position
42
Response Time
Coarse
Fine
2200
H-Position
70
V-Position
Coarse
Fine
AUTO
4
5
Điều chỉnh Fine bằng nút [
Wide
Fine-tune the screen
to get a vivid picture.
Faster
50
50
2200
0
AUTO
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
3 Thiết lập màn hình
67
4
Đặt cấu hình tông màu
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để biết
chi tiết.
SAMSUNG
Bright được đặt ở chế
Điều chỉnh tông màu của màn hình. Menu này không khả dụng khi MAGIC
độ Cinema hoặc Dynamic Contrast. Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
4.1
Red
Điều chỉnh giá trị của màu đỏ trong hình ảnh. (Phạm vi: 0~100)
Giá trị cao hơn sẽ tăng mật độ của màu đỏ.
4.1.1 Đặt cấu hình Red
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến COLOR và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Red và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
COLOR
Red
50
Green
50
Adjust the red
saturation level.
Values closer to 100
mean greater
intensity for the color.
50
Blue
Color Tone
Normal
Gamma
Mode1
AUTO
4
5
Điều chỉnh Red bằng nút [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
4 Đặt cấu hình tông màu
68
4
4.2
Đặt cấu hình tông màu
Green
Điều chỉnh giá trị của màu xanh lá cây trong hình ảnh. (Phạm vi: 0~100)
Giá trị cao hơn sẽ tăng mật độ của màu đỏ.
4.2.1 Đặt cấu hình Green
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến COLOR và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Green và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
COLOR
Red
50
Green
50
Blue
Adjust the green
saturation level.
Values closer to 100
mean greater
intensity for the color.
50
Color Tone
Normal
Gamma
Mode1
AUTO
4
5
Điều chỉnh Green bằng nút [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
4 Đặt cấu hình tông màu
69
4
4.3
Đặt cấu hình tông màu
Blue
Điều chỉnh giá trị của màu xanh dương trong hình ảnh. (Phạm vi: 0~100)
Giá trị cao hơn sẽ tăng mật độ của màu đỏ.
4.3.1 Đặt cấu hình Blue
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến COLOR và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Blue và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
COLOR
Red
50
Green
50
Adjust the blue
saturation level.
Values closer to 100
mean greater
intensity for the color.
50
Blue
Color Tone
Normal
Gamma
Mode1
AUTO
4
5
Điều chỉnh Blue bằng nút [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
4 Đặt cấu hình tông màu
70
4
4.4
Đặt cấu hình tông màu
Color Tone
Điều chỉnh tông màu chung của hình ảnh.
z
z
z
z
SAMSUNG
Menu này không có sẵn khi MAGIC
Angle đang bật.
SAMSUNG
Tùy chọn này không có sẵn khi MAGIC
Bright đang trong chế độ Cinema hoặc
Dynamic Contrast.
Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm
thực tế.
4.4.1 Cấu hình cài đặt Color Tone
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến COLOR và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Color Tone và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
COLOR
50
Red
Green
Blue
Color Tone
Gamma
Cool 2
50
Cool 1
Normal
Warm 1
Select a color tone
that best suits your
viewing needs.
50
Normal
Mode1
Warm 2
Custom
AUTO
z
Cool 2: Đặt nhiệt độ màu thành mát hơn Cool 1.
z
Cool 1: Đặt nhiệt độ màu thành mát hơn chế độ Normal.
z
Normal: Hiển thị tông màu tiêu chuẩn.
z
Warm 1: Đặt nhiệt độ màu thành ấm hơn chế độ Normal.
z
Warm 2: Đặt nhiệt độ màu thành ấm hơn Warm 1.
z
Custom: Tùy chỉnh tông màu.
Khi tín hiệu đầu vào từ bên ngoài được kết nối thông qua cổng HDMI và PC/AV Mode được đặt
vềAV, Color Tone sẽ có bốn thiết lập nhiệt độ màu (Cool, Normal, Warm và Custom).
4
5
Nhấn [
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
4 Đặt cấu hình tông màu
71
4
4.5
Đặt cấu hình tông màu
Gamma
Điều chỉnh độ sáng trung bình (Gamma) của hình ảnh.
z
z
z
z
SAMSUNG
Menu này không có sẵn khi MAGIC
Angle đang bật.
SAMSUNG
Tùy chọn này không có sẵn khi MAGIC
Bright đang trong chế độ Cinema hoặc
Dynamic Contrast.
Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm
thực tế.
4.5.1 Đặt cấu hình Gamma
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến COLOR và nhấn [
] trên sản phẩm.
Nhấn [
] để di chuyển đến Gamma và nhấn [
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
COLOR
Red
50
Green
50
Blue
50
Color Tone
Gamma
Adjust the middle level
of luminance.
Normal
Mode1
Mode1
Mode2
Mode3
AUTO
4
5
Nhấn [
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
4 Đặt cấu hình tông màu
72
5
Sắp xếp OSD
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để
biết chi tiết.
5.1
Language
Cài đặt ngôn ngữ trình đơn.
z
Thay đổi cài đặt ngôn ngữ sẽ chỉ được áp cho hiển thị trình đơn trên màn hình.
z
Thay đổi này sẽ không được áp cho những tính năng khác trên máy tính.
5.1.1 Cấu hình Language
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến MENU SETTINGS và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Language và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
MENU SETTINGS
Language
Deutsch
Menu H-Position
English
Menu V-Position
Español
Display Time
Français
Transparency
Set the menu
language.
Italiano
Magyar
AUTO
4
5
Nhấn [
] để chuyển sang ngôn ngữ bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
5 Sắp xếp OSD
73
5
5.2
Sắp xếp OSD
Menu H-Position & Menu V-Position
Menu H-Position: Di chuyển vị trí menu sang trái hoặc sang phải.
Menu V-Position: Di chuyển vị trí menu lên hoặc xuống.
5.2.1 Đặt cấu hình Menu H-Position & Menu V-Position
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến MENU SETTINGS và nhấn [
] trên sản phẩm.
Nhấn [
] để di chuyển đến Menu H-Position hoặc Menu V-Position và nhấn [
] trên
sản phẩm. Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
MENU SETTINGS
Language
Menu H-Position
Menu V-Position
Display Time
Transparency
English
Move the menu
position to the left or
right.
100
2
20 sec
On
AUTO
MENU SETTINGS
Language
Menu H-Position
Menu V-Position
Display Time
Transparency
English
Move the menu
position up or down.
100
2
20 sec
On
AUTO
4
5
Nhấn [
] để đặt cấu hình Menu H-Position hoặc Menu V-Position.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
5 Sắp xếp OSD
74
5
5.3
Sắp xếp OSD
Display Time
Đặt menu hiển thị trên màn hình (OSD) thành tự động biến mất nếu menu không được sử dụng trong
khoảng thời gian đã chỉ định.
Có thể sử dụng Display Time để chỉ định khoảng thời gian mà bạn muốn menu OSD biến mất sau
đó.
5.3.1 Đặt cấu hình Display Time
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến MENU SETTINGS và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Display Time và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
MENU SETTINGS
English
Language
100
Menu H-Position
Menu V-Position
Display Time
Transparency
2
5 sec
10 sec
20 sec
Set how long the menu
window will remain on
screen for when it is
not in use.
20 sec
On
200 sec
AUTO
4
5
Nhấn [
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
5 Sắp xếp OSD
75
5
5.4
Sắp xếp OSD
Transparency
Cài đặt độ trong suốt cho các cửa sổ trình đơn.
5.4.1 Thay đổi Transparency
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến MENU SETTINGS và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Transparency và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
MENU SETTINGS
English
Language
100
Menu H-Position
2
Menu V-Position
20 sec
Display Time
Transparency
Configure the
transparency of the
menu windows.
Off
On
On
AUTO
4
5
Nhấn [
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
5 Sắp xếp OSD
76
6
Thiết lập và khôi phục
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để
biết chi tiết.
6.1
Reset All
Đặt tất cả các cài đặt của sản phẩm trở về cài đặt xuất xưởng mặc định.
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm thực
tế.
6.1.1 Bắt đầu cài đặt (Reset All)
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến SETUP&RESET và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Reset All và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
SETUP&RESET
SETUP&RESET
Return all the settings
for the product to the
default factory settings.
Reset All
Off
Eco Saving
Return all the settings
for the product to the
default factory settings.
Reset All
Off
Eco Saving
Off Timer
Off Timer
Key Repeat Time
Acceleration
PC/AV Mode
Key Repeat Time
Acceleration
Source Detection
Auto
AUTO
AUTO
$OOWKHPHQXVHWWLQJVZLOOEHUHVHW
WRGHIDXOW
$UH\RXVXUH\RXZDQWWRUHVHW"
<HV
1R
AUTO
4
5
Nhấn [
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
6 Thiết lập và khôi phục
77
6
6.2
Thiết lập và khôi phục
Eco Saving
Tính năng Eco Saving giảm tiêu thụ năng lượng bằng cách điều chỉnh dòng điện mà panel màn hình
sử dụng.
z
SAMSUNG
Menu này không khả dụng khi MAGIC
Bright đang ở chế độ Dynamic Contrast.
z
Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
z
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm
thực tế.
6.2.1 Đặt cấu hình Eco Saving
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến SETUP&RESET và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Eco Saving và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
SETUP&RESET
Adjust the power
consumption of the
product to save energy.
Reset All
Eco Saving
75%
Off Timer
50%
Key Repeat Time
Off
Acceleration
AUTO
SETUP&RESET
Adjust the power
consumption of the
product to save energy.
Reset All
Eco Saving
75%
Off Timer
50%
PC/AV Mode
Off
Key Repeat Time
Acceleration
Source Detection
Auto
AUTO
4
5
z
75%: Giảm mức tiêu thụ năng lượng của màn hình xuống còn 75% mức mặc định.
z
50%: Giảm mức tiêu thụ năng lượng của màn hình xuống còn 50% mức mặc định.
z
Off: Tắt tính năng Eco Saving.
Nhấn [
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
6 Thiết lập và khôi phục
78
6
6.3
Thiết lập và khôi phục
Off Timer
Bạn có thể thiết đặt để sản phẩm tự động tắt.
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm thực
tế.
6.3.1 Đặt cấu hình Off Timer
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
4
Nhấn [
] để di chuyển đến SETUP&RESET và nhấn [
] trên sản phẩm.
Nhấn [
] để di chuyển đến Off Timer và nhấn [
] trên sản phẩm.
Nhấn [
] để di chuyển đến Off Timer và nhấn [
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
SETUP&RESET
SETUP&RESET
Enable or disable the
Off Timer.
Reset All
Off
Eco Saving
Enable or disable the
Off Timer.
Reset All
Off
Eco Saving
Off Timer
Off Timer
Key Repeat Time
Acceleration
PC/AV Mode
Key Repeat Time
Acceleration
Source Detection
Auto
AUTO
AUTO
Off Timer
Off Timer
Off
Turn Off After
On
Enable or disable the
Off Timer.
AUTO
5
6
z
Off: Tắt chức năng hẹn giờ tắt để sản phẩm không tự động tắt nguồn.
z
On: Kích hoạt chức năng hẹn giờ tắt để sản phẩm tự động tắt nguồn.
Nhấn [
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
6 Thiết lập và khôi phục
79
6
Thiết lập và khôi phục
6.3.2 Đặt cấu hình Turn Off After
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
4
Nhấn [
] để di chuyển đến SETUP&RESET và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Off Timer và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Turn Off After và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm. Màn hình sau
đây sẽ xuất hiện.
Off Timer
Off Timer
On
Turn Off After
4h
Set the monitor to
automatically turn off
after a certain time
period.
AUTO
5
6
Nhấn [
] để đặt cấu hình Turn Off After.
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
z
z
z
Có thể đặt hẹn giờ tắt trong khoảng từ 1 đến 23 tiếng. Sản phẩm sẽ tự động tắt nguồn sau số
tiếng đã chỉ định.
Tùy chọn này chỉ có sẵn khi Off Timer được đặt thành On.
Đối với các sản phẩm cho thị trường ở một số khu vực, Off Timer được đặt để tự động kích
hoạt sau 4 giờ kể từ thời điểm bật nguồn sản phẩm. Điều này được thực hiện theo quy định về
cung cấp điện. Nếu bạn không muốn chức năng hẹn giờ được kích hoạt, hãy đi tới
MENU → SETUP&RESET và đặt Off Timer về Off.
6 Thiết lập và khôi phục
80
6
6.4
Thiết lập và khôi phục
PC/AV Mode (S19D300HY / S19D340HY / S20D300BY /
S20D300H / S20D340H / S20D300HY / S20D340HY /
S22D300BY / S22D300HY / S22D340HY / S24D300B /
S24D300BL / S24D300H / S24D340H / S24D300HL /
S24D340HL)
Đặt PC/AV Mode là AV. Kích thước ảnh này sẽ được phóng to. Tùy chọn này hữu ích khi bạn xem
phim.
z
Tính năng này không hỗ trợ chế độ Analog.
z
Chỉ cung cấp cho các kiểu màn hình rộng như 16:9 hoặc 16:10
Nếu màn hình (khi cài đặt về DVI hoặc HDMI) đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng hoặc đang
hiển thị thông báo Check Signal Cable, hãy nhấn nút MENU để hiển thị trình đơn Điều khiển
trên màn hình (OSD). Bạn có thể lựa chọn PC hoặc AV.
z
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm
thực tế.
z
6.4.1 Đặt cấu hình PC/AV Mode
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
4
Nhấn [
] để di chuyển đến SETUP&RESET và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến PC/AV Mode và nhấn [
Nhấn [
] để chuyển sang DVI hoặc HDMI và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
]. Rồi nhấn [
] lần nữa.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
SETUP&RESET
Set to AV to enlarge
the picture.
Reset All
Off
Eco Saving
Off Timer
PC/AV Mode
Key Repeat Time
Acceleration
Source Detection
Auto
AUTO
PC/AV Mode
DVI
PC
Select the PC/AV mode
for the DVI source.
AV
PC/AV Mode
HDMI
PC
Select the PC/AV mode
for the HDMI source.
AV
AUTO
AUTO
6 Thiết lập và khôi phục
81
6
Thiết lập và khôi phục
5
6
Nhấn [
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
6 Thiết lập và khôi phục
82
6
6.5
Thiết lập và khôi phục
Key Repeat Time
Điều khiển tốc độ đáp ứng của một nút khi nút đó được nhấn.
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm thực
tế.
6.5.1 Đặt cấu hình Key Repeat Time
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến SETUP&RESET và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Key Repeat Time và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
SETUP&RESET
Reset All
Off
Eco Saving
Off Timer
Key Repeat Time
Configure the
response rate of a
button when the button
is pressed.
Acceleration
1 sec
2 sec
Acceleration
Auto
No Repeat
AUTO
SETUP&RESET
Reset All
Off
Eco Saving
Off Timer
PC/AV Mode
Key Repeat Time
Source Detection
Configure the
response rate of a
button when the button
is pressed.
Acceleration
1 sec
2 sec
No Repeat
Acceleration
Auto
AUTO
z
Có thể chọn Acceleration, 1 sec hoặc 2 sec. Nếu No Repeat được chọn, một lệnh sẽ chỉ
đáp ứng một lần khi nhấn một nút.
4
5
Nhấn [
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
6 Thiết lập và khôi phục
83
6
6.6
Thiết lập và khôi phục
Source Detection (S19D300HY / S19D340HY /
S20D300BY / S20D300H / S20D340H / S20D300HY /
S20D340HY / S22D300BY / S22D300HY / S22D340HY /
S24D300B / S24D300BL / S24D300H / S24D340H /
S24D300HL / S24D340HL)
Kích hoạt Source Detection.
Các chức năng có sẵn trên màn hình có thể thay đổi tùy theo kiểu máy. Tham khảo sản phẩm thực
tế.
6.6.1 Đặt cấu hình Source Detection
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
3
Nhấn [
] để di chuyển đến SETUP&RESET và nhấn [
Nhấn [
] để di chuyển đến Source Detection và nhấn [
] trên sản phẩm.
] trên sản phẩm.
Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
SETUP&RESET
Decide how input
sources will be
detected.
Reset All
Off
Eco Saving
Off Timer
PC/AV Mode
Key Repeat Time
Source Detection
Auto
Auto
Manual
AUTO
4
5
z
Auto: Nguồn vào được nhận diện tự động.
z
Manual: Chọn nguồn vào theo cách thủ công.
Nhấn [
] để chuyển sang tùy chọn bạn cần và nhấn [
].
Tùy chọn được chọn sẽ được áp.
6 Thiết lập và khôi phục
84
7
Menu INFORMATION và các thông tin khác
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để
biết chi tiết.
7.1
INFORMATION
Hiển thị nguồn vào, tần số và độ phân giải hiện tại.
7.1.1 Hiển thị INFORMATION
1
Nhấn bất kỳ nút nào ở phía trước sản phẩm để hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, bấm [ MENU ]
để hiển thị màn hình trình đơn tương ứng.
2
Nhấn [
] để di chuyển đến INFORMATION. Nguồn vào, tần số và độ phân giải hiện tại sẽ
xuất hiện.
INFORMATION
PICTURE
COLOR
MENU SETTINGS
SETUP&RESET
Analog
**kHz **Hz PP
**** x ****
Optimal Mode
**** x **** **Hz
INFORMATION
AUTO
Các mục trên menu hiển thị có thể thay đổi tùy theo mẫu.
7 Menu INFORMATION và các thông tin khác
85
7
7.2
Menu INFORMATION và các thông tin khác
Cấu hình Brightness và Contrast trong Màn hình Ban
đầu
Điều chỉnh Brightness, Contrast bằng nút [
] khi màn hình khởi động (không hiển thị màn hình
menu nào) xuất hiện.
Brightness :
z
SAMSUNG
Menu này không khả dụng khi MAGIC
Bright được đặt ở chế độ Dynamic Contrast.
z
Menu này không có sẵn khi Eco Saving đang bật.
Contrast :
z
z
1
SAMSUNG
Tùy chọn này không có sẵn khi MAGIC
Bright đang trong chế độ Cinema hoặc
Dynamic Contrast.
Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
Nhấn bất kỳ nút nào ở đằng trước sản phẩm (khi không có màn hình menu nào được hiển thị) để
hiển thị Hướng dẫn phím. Tiếp theo, nhấn [
]. Màn hình sau đây sẽ xuất hiện.
Brightness
100
Contrast
75
2
3
Nhấn nút [
] để chuyển đổi giữa cài đặt Brightness và Contrast.
Điều chỉnh Brightness, Contrast bằng nút [
].
7 Menu INFORMATION và các thông tin khác
86
8
8.1
Cài đặt phần mềm
Easy Setting Box
Easy Setting Box
Tính năng "Easy Setting Box" cho phép người dùng có thể chia màn hình ra nhiều khu vực.
8.1.1 Cài đặt phần mềm
1
2
Đưa đĩa CD cài đặt vào ổ đĩa CD-ROM.
Chọn chương trình cài đặt "Easy Setting Box".
Nếu màn hình pop-up của chương trình cài đặt không xuất hiện trên màn hình chính, hãy tìm và
nhấp kép vào tập tin cài đặt "Easy Setting Box" trên CD-ROM.
3
4
Khi màn hình Installation Wizard xuất hiện, nhấp Next (Tiếp tục).
Hãy làm theo hướng dẫn trên màn hình để tiến hành cài đặt.
z
z
z
Phần mềm có thể chưa hoạt động đúng nếu bạn không khởi động lại máy tính sau khi cài
đặt.
Biểu tượng "Easy Setting Box" có thể xuất hiện tùy theo hệ thống máy tính và các quy cách
của sản phẩm.
Nếu biểu tượng phím tắt không xuất hiện, nhấn phím F5.
Các hạn chế và trục trặc khi cài đặt ("Easy Setting Box")
Cài đặt "Easy Setting Box" có thể làm ảnh hưởng đến card màn hình, bo mạch chủ và môi trường
mạng.
Yêu cầu về hệ thống
HĐH
z
Windows XP 32Bit/64Bit
z
Windows Vista 32Bit/64Bit
z
Windows 7 32Bit/64Bit
z
Windows 8 32Bit/64Bit
Phần cứng
z
Tối thiểu 32MB bộ nhớ
z
Tối thiểu 60MB ổ cứng còn trống
8 Cài đặt phần mềm
87
8
Cài đặt phần mềm
8.1.2 Gỡ bỏ phần mềm
Nhấp Bắt đầu, chọn Cài đặt/Bảng điều khiển và nhấp kép vào Thêm hoặc gỡ bỏ chương trình.
Chọn "Easy Setting Box" từ danh sách và nhấp nút Thêm/Xóa.
8 Cài đặt phần mềm
88
9
9.1
Hướng dẫn xử lý sự cố
Những yêu cầu trước khi liên hệ Trung tâm Dịch vụ
Khách hàng Samsung
9.1.1 Kiểm tra sản phẩm
Trước khi gọi điện tới Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung, hãy kiểm tra sản phẩm như sau.
Nếu vẫn còn vấn đề, hãy liên hệ Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
Kiểm tra xem sản phẩm có hoạt động bình thường không bằng cách sử dụng tính năng kiểm tra sản
phẩm.
Nếu màn hình tắt và đèn báo nguồn nhấp nháy mặc dù sản phẩm được kết nối đúng cách với máy
tính, hãy thực hiện kiểm tra tự chẩn đoán.
1
2
3
4
Tắt nguồn máy tính và sản phẩm.
Rút cáp khỏi sản phẩm.
Bật nguồn sản phẩm.
Nếu thông báo Check Signal Cable xuất hiện, sản phẩm hoạt động bình thường.
Nếu màn hình bị trống, hãy kiểm tra hệ thống PC, bộ điều khiển video và cáp.
9.1.2 Kiểm tra độ phân giải và tần số
Đối với chế độ vượt quá độ phân giải được hỗ trợ (tham khảo phần "10.7 Standard Signal Mode
Table"), thông báo Not Optimum Mode sẽ xuất hiện trong khoảng thời gian ngắn.
9.1.3 Kiểm tra những mục sau đây.
Vấn đề về lắp đặt (chế độ PC)
Các vấn đề
Màn hình liên tục bật và tắt.
Giải pháp
Kiểm tra rằng cáp được kết nối đúng cách giữa
sản phẩm và máy tính và các đầu nối được khóa
chặt.
(Tham khảo phần "2.2 Kết nối và sử dụng PC")
9 Hướng dẫn xử lý sự cố
89
9
Hướng dẫn xử lý sự cố
Vấn đề về màn hình
Các vấn đề
Đèn LED bị tắt. Màn hình không bật.
Giải pháp
Kiểm tra rằng cáp nguồn được kết nối đúng
cách.
(Tham khảo phần "2.2 Kết nối và sử dụng PC")
Thông báo Check Signal Cable xuất hiện.
Kiểm tra rằng cáp được kết nối đúng cách vào
sản phẩm.
(Tham khảo phần "2.2 Kết nối và sử dụng PC")
Kiểm tra xem thiết bị kết nối với với sản phẩm có
bật không.
Not Optimum Mode được hiển thị.
Thông báo này xuất hiện khi tín hiệu từ card đồ
họa vượt quá độ phân giải hoặc tần số tối đa
cho sản phẩm.
Thay đổi độ phân giải và tần số tối đa để phù
hợp với hoạt động của sản phẩm, tham khảo
Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn (trang 101).
Hình ảnh trên màn hình bị biến dạng.
Kiểm tra kết nối cáp với sản phẩm.
(Tham khảo phần "2.2 Kết nối và sử dụng PC")
Màn hình không rõ. Màn hình bị mờ.
Hãy điều chỉnh Coarse và Fine.
Gỡ bỏ bất kỳ thiết bị (cáp video nối dài v.v) và
thử lại
Cài đặt độ phân giải và tần số tới mức khuyến
cáo.
Màn hình không ổn định và rung.
Có bóng hoặc hình ảnh mờ còn lại trên màn
hình.
Kiểm tra độ phân giải và tần số của máy tính đã
nằm trong khoảng độ phân giải và tần số tương
thích với sản phẩm hay chưa. Sau đó, nếu cần
thiết, thay đổi các thiết đặt, tham khảo Bảng Chế
độ Tín hiệu Chuẩn (trang 101) trong hướng dẫn
này và trình đơn INFORMATION trên sản phẩm.
Màn hình quá sáng. Màn hình quá tối.
Điều chỉnh Brightness và Contrast.
Màu màn hình không đồng nhất.
Thay đổi các cài đặt COLOR.
Màu sắc trên màn hình có bóng và bị biến
dạng.
Thay đổi các cài đặt COLOR.
Màu trắng trông không hẳn là trắng.
Thay đổi các cài đặt COLOR.
Không có hình ảnh trên màn hình và đèn
LED nhấp nháy trong mỗi 0.5 tới 1 giây.
Sản phẩm đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng.
Nhấn bất kỳ phím nào trên bàn phím và di
chuyển chuột để quay lại màn hình trước.
9 Hướng dẫn xử lý sự cố
90
9
Hướng dẫn xử lý sự cố
Vấn đề với thiết bị nguồn
Các vấn đề
Nghe thấy tiếng bíp khi khởi động máy tính.
Giải pháp
Nếu bạn nghe thấy âm thanh bíp khi PC khởi
động, hãy đem PC đi bảo dưỡng.
9 Hướng dẫn xử lý sự cố
91
9
9.2
Hướng dẫn xử lý sự cố
Hỏi & Đáp
Câu hỏi
Làm thế nào để thay đổi tần
số?
Trả lời
Đặt tần số trên card màn hình.
z
Windows XP: Chọn Pa-nen điều khiển
Diện mạo và chủ đề
Chuyên sâu
Màn hình
Thiết đặt
Màn hình và điều chỉnh Tốc độ làm mới
trong Thiết đặt màn hình.
z
Windows ME/2000: Chọn Pa-nen điều khiển
Thiết đặt
Chuyên sâu
Màn hình
Màn hình và điều chỉnh
Tốc độ làm mới trong Thiết đặt màn hình.
z
Windows Vista: Vào Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
Thiết đặt màn hình
Cá nhân hóa
Thiết đặt chuyên sâu
Màn hình,
và điều chỉnh Tốc độ làm mới bên dướiThiết đặt màn hình.
z
Windows 7 : Chọn Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
Thiết đặt màn hình
Cá nhân hóa
Thiết đặt chuyên sâu
Màn hình và điều chỉnh Tốc độ làm mới trong
Thiết đặt màn hình.
z
Windows 8 : Chọn Cài đặt
Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
Cá nhân hóa
Thiết đặt màn hình
Thiết đặt chuyên sâu
Màn hình
và điều chỉnh Tốc độ làm mới trong Thiết đặt màn hình.
9 Hướng dẫn xử lý sự cố
92
9
Hướng dẫn xử lý sự cố
Câu hỏi
Làm thế nào để điều chỉnh
độ phân giải?
Trả lời
z
Windows XP: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển
Diện mạo và chủ đề
Màn hình
Thiết đặt và điều chỉnh
độ phân giải.
z
Windows ME/2000: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển
Màn hình
z
Thiết đặt và điều chỉnh độ phân giải.
Windows Vista: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
Cá nhân hóa
Thiết đặt màn hình và điều chỉnh độ phân giải.
z
Windows 7 : Hãy đi đến Pa-nen điều khiển
Diện mạo và cá nhân hóa
Màn hình
Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
z
Windows 8 : Hãy đi đến Cài đặt
Diện mạo và cá nhân hóa
Pa-nen điều khiển
Màn hình
Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
Làm thế nào để cài đặt tính
năng tiết kiệm năng lượng?
z
Windows XP: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong
Pa-nen điều khiển
Hình thức và chủ đề
Màn hình
Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy
tính.
z
Windows ME/2000: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong
Pa-nen điều khiển
Màn hình
Cài đặt màn hình chờ
hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy tính.
z
Windows Vista: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong
Pa-nen điều khiển
Hình thức và chủ đề
Tùy chỉnh
Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy
tính.
z
Windows 7 : Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong
Pa-nen điều khiển
Hình thức và chủ đề
Tùy chỉnh
Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy
tính.
z
Windows 8 : Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong
Cài đặt
Tùy chỉnh
Pa-nen điều khiển
Hình thức và chủ đề
Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS
SETUP trên máy tính.
Tham khảo sách hướng dẫn sử dụng cho máy tính hoặc card đồ họa của bạn để biết thêm các
hướng dẫn về điều chỉnh.
9 Hướng dẫn xử lý sự cố
93
10
Các thông số kỹ thuật
10.1 Thông số chung (S19D300HY / S19D340HY /
S19D300NY)
Tên môđen
Màn hình
Kích thước
18,5 Inch (47 cm)
Vùng hiển thị
(Tối thiểu)
409,8 mm (H) x 230,4 mm (V)
Mật độ pixel
0,300 mm (H) x 0,300 mm (V)
Nguồn điện
Kích thước
(R x C x S) /
Trọng lượng
S19D300HY / S19D300NY
S19D340HY
Sản phẩm sử dụng điện áp 100-240 V. Do điện áp chuẩn có thể
khác nhau tùy theo quốc gia, vui lòng kiểm tra nhãn ở mặt sau
của sản phẩm.
Không có
chân đế
444,9 x 273,1 x 53,1 mm
Có chân đế
444,9 x 347,5 x 177,0 mm / 2,15 kg
Bản gắn tường VESA
75 mm x 75 mm
Các yếu tố môi
trường
Nhiệt độ: 10˚C ~ 40˚C (50˚F ~ 104˚F)
Vận hành
Độ ẩm: 10 % – 80 %, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20˚C ~ 45˚C (-4˚F ~ 113˚F)
Độ ẩm: 5 % – 95 %, không ngưng tụ
Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi
dữ liệu hai chiều giữa màn hình và hệ thống PC làm tối ưu cài đặt màn hình. Lắp đặt màn hình được
tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
Panel Dot (Điểm ảnh)
Do đặc tính của quá trình sản xuất sản phẩm này, có gần 1 điểm ảnh trên một triệu (1ppm) có thể
sáng hơn hoặc tối hơn trên bảng điều khiển LCD. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt
động của sản phẩm.
Các thông số kỹ thuật trên đây có thể thay đổi nhằm cải tiến chất lượng mà không thông báo trước.
Đây là thiết bị kỹ thuật số Nhóm B
10 Các thông số kỹ thuật
94
10
Các thông số kỹ thuật
10.2 Thông số chung (S20D300BY / S20D300H / S20D340H /
S20D300HY / S20D340HY)
Tên môđen
Màn hình
S20D300BY / S20D300H /
S20D300HY
Kích thước
19,5 Inch (49 cm)
Vùng hiển thị
(Tối thiểu)
432 mm (H) x 236,34 mm (V)
Mật độ pixel
0,27 mm (H) x 0,27 mm (V)
Nguồn điện
S20D340H / S20D340HY
Sản phẩm sử dụng điện áp 100-240 V. Do điện áp chuẩn có thể
khác nhau tùy theo quốc gia, vui lòng kiểm tra nhãn ở mặt sau
của sản phẩm.
Kích thước
(R x C x S) /
Trọng lượng
Không có
chân đế
476,2 x 299,8 x 53,0 mm
Có chân đế
476,2 x 379,4 x 187,0 mm / 2,3 kg
Các yếu tố môi
trường
Vận hành
Nhiệt độ: 10˚C ~ 40˚C (50˚F ~ 104˚F)
Độ ẩm: 10 % – 80 %, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20˚C ~ 45˚C (-4˚F ~ 113˚F)
Độ ẩm: 5 % – 95 %, không ngưng tụ
Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi
dữ liệu hai chiều giữa màn hình và hệ thống PC làm tối ưu cài đặt màn hình. Lắp đặt màn hình được
tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
Panel Dot (Điểm ảnh)
Do đặc tính của quá trình sản xuất sản phẩm này, có gần 1 điểm ảnh trên một triệu (1ppm) có thể
sáng hơn hoặc tối hơn trên bảng điều khiển LCD. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt
động của sản phẩm.
Các thông số kỹ thuật trên đây có thể thay đổi nhằm cải tiến chất lượng mà không thông báo trước.
Đây là thiết bị kỹ thuật số Nhóm B
10 Các thông số kỹ thuật
95
10
Các thông số kỹ thuật
10.3 Thông số chung (S22D300BY / S22D300HY /
S22D340HY / S22D300NY)
Tên môđen
Màn hình
S22D300BY / S22D300HY /
S22D300NY
S22D340HY
Kích thước
21,5 Inch (54 cm)
Vùng hiển thị
(Tối thiểu)
476,64 mm (H) x 268,11 mm (V)
Mật độ pixel
0,24825 mm (H) x 0,24825 mm (V)
Nguồn điện
Sản phẩm sử dụng điện áp 100-240 V. Do điện áp chuẩn có thể
khác nhau tùy theo quốc gia, vui lòng kiểm tra nhãn ở mặt sau
của sản phẩm.
Kích thước
(R x C x S) /
Trọng lượng
Không có
chân đế
511,6 x 310,8 x 53,1 mm
Có chân đế
511,6 x 385,2 x 177,0 mm / 2,90 kg
Các yếu tố môi
trường
Vận hành
Nhiệt độ: 10˚C ~ 40˚C (50˚F ~ 104˚F)
Độ ẩm: 10 % – 80 %, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20˚C ~ 45˚C (-4˚F ~ 113˚F)
Độ ẩm: 5 % – 95 %, không ngưng tụ
Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi
dữ liệu hai chiều giữa màn hình và hệ thống PC làm tối ưu cài đặt màn hình. Lắp đặt màn hình được
tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
Panel Dot (Điểm ảnh)
Do đặc tính của quá trình sản xuất sản phẩm này, có gần 1 điểm ảnh trên một triệu (1ppm) có thể
sáng hơn hoặc tối hơn trên bảng điều khiển LCD. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt
động của sản phẩm.
Các thông số kỹ thuật trên đây có thể thay đổi nhằm cải tiến chất lượng mà không thông báo trước.
Đây là thiết bị kỹ thuật số Nhóm B
10 Các thông số kỹ thuật
96
10
Các thông số kỹ thuật
10.4 Thông số chung (S24D300BL / S24D300HL / S24D300H /
S24D300B)
Tên môđen
Màn hình
S24D300H / S24D300B
Kích thước
23,6 Inch (59 cm)
24 Inch (61 cm)
Vùng hiển thị
(Tối thiểu)
521,28 mm (H) x 293,22 mm (V)
531,36 mm (H) x 298,89 mm (V)
Mật độ pixel
0,2715 mm (H) x
0,2715 mm (V)
0,27675 mm (H) x
0,27675 mm (V)
Nguồn điện
Kích thước
(R x C x S) /
Trọng lượng
S24D300BL / S24D300HL
Sản phẩm sử dụng điện áp 100-240 V. Do điện áp chuẩn có thể
khác nhau tùy theo quốc gia, vui lòng kiểm tra nhãn ở mặt sau của
sản phẩm.
Không có
chân đế
569,0 x 342,1 x 53,9 mm
Có chân đế
569,0 x 417,2 x 197,0 mm /
3,55 kg
569,0 x 417,2 x 197,0 mm /
3,15 kg
Bản gắn tường VESA
75 mm x 75 mm (chỉ mẫu LS24D300HSM*)
Các yếu tố môi
trường
Nhiệt độ: 10˚C ~ 40˚C (50˚F ~ 104˚F)
Vận hành
Độ ẩm: 10 % – 80 %, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20˚C ~ 45˚C (-4˚F ~ 113˚F)
Độ ẩm: 5 % – 95 %, không ngưng tụ
Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi
dữ liệu hai chiều giữa màn hình và hệ thống PC làm tối ưu cài đặt màn hình. Lắp đặt màn hình được
tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
Panel Dot (Điểm ảnh)
Do đặc tính của quá trình sản xuất sản phẩm này, có gần 1 điểm ảnh trên một triệu (1ppm) có thể
sáng hơn hoặc tối hơn trên bảng điều khiển LCD. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt
động của sản phẩm.
Các thông số kỹ thuật trên đây có thể thay đổi nhằm cải tiến chất lượng mà không thông báo trước.
Đây là thiết bị kỹ thuật số Nhóm B
10 Các thông số kỹ thuật
97
10
Các thông số kỹ thuật
10.5 Thông số chung (S24D340HL / S24D340H)
Tên môđen
Màn hình
Các yếu tố môi
trường
S24D340H
Kích thước
23,6 Inch (59 cm)
24 Inch (61 cm)
Vùng hiển thị
(Tối thiểu)
521,28 mm (H) x
293,22 mm (V)
531,36 mm (H) x
298,89 mm (V)
Mật độ pixel
0,2715 mm (H) x
0,2715 mm (V)
0,27675 mm (H) x
0,27675 mm (V)
Nguồn điện
Kích thước
(R x C x S) /
Trọng lượng
S24D340HL
Sản phẩm sử dụng điện áp 100-240 V. Do điện áp chuẩn có thể
khác nhau tùy theo quốc gia, vui lòng kiểm tra nhãn ở mặt sau
của sản phẩm.
Không có
chân đế
569,0 x 342,1 x 53,9 mm
Có chân đế
569,0 x 417,2 x 197,0 mm /
3,55 kg
Vận hành
Nhiệt độ: 10˚C ~ 40˚C (50˚F ~ 104˚F)
569,0 x 417,2 x 197,0 mm /
3,15 kg
Độ ẩm: 10 % – 80 %, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20˚C ~ 45˚C (-4˚F ~ 113˚F)
Độ ẩm: 5 % – 95 %, không ngưng tụ
Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi
dữ liệu hai chiều giữa màn hình và hệ thống PC làm tối ưu cài đặt màn hình. Lắp đặt màn hình được
tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
Panel Dot (Điểm ảnh)
Do đặc tính của quá trình sản xuất sản phẩm này, có gần 1 điểm ảnh trên một triệu (1ppm) có thể
sáng hơn hoặc tối hơn trên bảng điều khiển LCD. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt
động của sản phẩm.
Các thông số kỹ thuật trên đây có thể thay đổi nhằm cải tiến chất lượng mà không thông báo trước.
Đây là thiết bị kỹ thuật số Nhóm B
10 Các thông số kỹ thuật
98
10
Các thông số kỹ thuật
10.6 Trình tiết kiệm năng lượng
Chức năng tiết kiệm điện của sản phẩm này giúp giảm sức tiêu thụ điện năng bằng cách tắt màn hình
và điều khiển trạng thái đèn LED nguồn nếu sản phẩm không được sử dụng trong một khoảng thời
gian đã chỉ định. Sản phẩm không được tắt trong chế độ tiết kiệm năng lượng. Để bật lại màn hình,
hãy nhấn bất kì phím nào trên bàn phím hoặc di chuyển chuột. Tính năng tiết kiệm năng lượng chỉ
hoạt động khi sản phẩm được kết nối với PC với tính năng tiết kiệm năng lượng.
Trình tiết kiệm năng
lượng
Điều kiện Thử nghiệm
theo Energy Star
Chế độ tiết kiệm
năng lượng
Tắt nguồn
(Nút nguồn)
Chỉ báo nguồn
Mở
Nhấp nháy
Tắt
Lượng tiêu thụ điện
năng
13 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
13 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
13 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
16 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
14 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
14 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
16 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
16 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
22 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
(S19D300HY)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S19D340HY)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S19D300NY)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S20D300BY)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S20D300H)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S20D340H)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S20D300HY)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S20D340HY)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S22D300BY)
10 Các thông số kỹ thuật
99
10
Các thông số kỹ thuật
Trình tiết kiệm năng
lượng
Điều kiện Thử nghiệm
theo Energy Star
Chế độ tiết kiệm
năng lượng
Tắt nguồn
(Nút nguồn)
Lượng tiêu thụ điện
năng
22 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
22 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
22 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
20 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
20 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
20 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
18 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
18 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
18 W thông dụng
0,3 W thông dụng
dưới 0,3 W
(S22D300HY)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S22D340HY)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S22D300NY)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S24D300BL)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S24D300HL)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S24D340HL)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S24D300H)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S24D340H)
Lượng tiêu thụ điện
năng
(S24D300B)
z
z
Mức độ tiêu thụ năng lượng được hiển thị có thể khác nhau trong các điều kiện vận hành khác
nhau hoặc khi thay đổi cài đặt. (Chế độ tiết kiệm năng lượng của mẫu S**D300 : Tối đa 0,45 W)
ENERGY STAR® là nhãn hiệu đã được đăng ký tại Hoa Kỳ của Cơ quan bảo vệ môi trường
Hoa Kỳ.
Điện năng theo Energy Star được đo bằng phương pháp kiểm tra trong Tiêu chuẩn hiện có của
Energy Star®.
z
Để giảm mức tiêu thụ điện về 0 watt, hãy tắt công tắc nguồn ở phía sau sản phẩm hoặc rút cáp
nguồn. Đảm bảo rút cáp nguồn khi bạn không sử dụng sản phẩm trong thời gian dài. Để giảm
mức tiêu thụ điện năng xuống 0 W khi công tắc nguồn không khả dụng, hãy ngắt kết nối cáp
nguồn.
10 Các thông số kỹ thuật
100
10
Các thông số kỹ thuật
10.7 Standard Signal Mode Table
z
z
Có thể cài đặt sản phẩm này về một độ phân giải duy nhất cho mỗi kích thước màn hình để đạt
được chất lượng hình ảnh tối ưu do đặc tính của tấm panel. Do đó, độ phân giải khác độ phân
giải được chỉ định có thể làm giảm chất lượng hình ảnh. Để tránh việc này, chúng tôi khuyên
bạn bên chọn độ phân giải tối ưu được chỉ định cho kích thước màn hình của sản phẩm của
bạn.
Kiểm tra tần số khi bạn đổi màn hình CDT (kết nối với PC) lấy màn hình LCD. Nếu màn hình
LCd không hỗ trợ 85 Hz, hãy đổi tần số dọc tới 60 Hz sử dụng màn hình CDT trước khi bạn đổi
sản phẩm để lấy màn hình LCD.
Tên môđen
Đồng bộ hóa
Độ phân giải
S19D300HY /
S19D340HY /
S19D300NY
S20D300BY /
S20D300H /
S20D340H /
S20D300HY /
S20D340HY
S22D300BY /
S22D300HY /
S22D340HY /
S22D300NY /
S24D300B /
S24D300BL /
S24D300H /
S24D340H /
S24D300HL /
S24D340HL
Tần số quét
ngang
30 ~ 81 kHz
Tần số quét
dọc
56 ~ 75 Hz
Độ phân giải
tối ưu
1366 x 768 @ 60 Hz
1600 x 900 @ 60 Hz
1920 x 1080 @ 60 Hz
Độ phân giải
tối đa
1366 x 768 @ 60 Hz
1600 x 900 @ 60 Hz
1920 x 1080 @ 60 Hz
Nếu tín hiệu thuộc các chế độ tín hiệu tiêu chuẩn sau được truyền từ máy tính của bạn, màn hình sẽ
được điều chỉnh tự động. Nếu tín hiệu được truyền từ PC không thuộc về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn,
màn hình có thể bị trống có đèn LED được bật. Trong trường hợp đó, hãy thay đổi cài đặt theo bảng
sau đây bằng cách tham khảo sổ tay hướng dẫn sử dụng card màn hình.
10 Các thông số kỹ thuật
101
10
Các thông số kỹ thuật
S19D300HY / S19D340HY / S19D300NY
Độ phân giải
Tần số quét
ngang (kHz)
Tần số quét
dọc (Hz)
Xung
Pixel(MHz)
Phân cực đồng
bộ (H/V)
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+/+
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
VESA, 1366 x 768
47,712
59,790
85,500
+/+
10 Các thông số kỹ thuật
102
10
Các thông số kỹ thuật
S20D300BY / S20D300H / S20D340H / S20D300HY / S20D340HY
Độ phân giải
Tần số quét
ngang (kHz)
Tần số quét
dọc (Hz)
Xung
Pixel(MHz)
Phân cực đồng
bộ (H/V)
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+/+
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/-
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA, 1440 x 900
70,635
74,984
136,750
-/+
VESA, 1600 x 900(RB)
60,000
60,000
108,000
+/+
10 Các thông số kỹ thuật
103
10
Các thông số kỹ thuật
S22D300BY / S22D300HY / S22D340HY / S22D300NY / S24D300B / S24D300BL / S24D300H /
S24D340H / S24D300HL / S24D340HL
Độ phân giải
Tần số quét
ngang (kHz)
Tần số quét
dọc (Hz)
Xung
Pixel(MHz)
Phân cực đồng
bộ (H/V)
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/-
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+/+
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
VESA, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+/+
VESA, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+/+
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA, 1600 x 900(RB)
60,000
60,000
108,000
+/+
VESA, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
-/+
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
+/+
z
Tần số quét ngang
Thời gian để quét một đường nối cạnh trái với cạnh phải của màn hình được gọi là chu kỳ quét
ngang. Số nghịch đảo của chu kỳ quét ngang được gọi là tần số quét ngang. Tần số quét ngang
được đo bằng kHz.
z
Tần số quét dọc
Lặp lại cùng một hình ảnh hàng chục lần mỗi giây cho phép bạn xem các hình ảnh tự nhiên. Tần
số lặp lại được gọi là "tần số dọc" hoặc "tốc độ làm mới" và được biểu thị bằng Hz.
10 Các thông số kỹ thuật
104
Phụ lục
Hãy liên hệ SAMSUNG WORLD WIDE
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc yêu cầu liên quan đến sản phẩm Samsung, xin vui lòng liên hệ
Trung Tâm Chăm Sóc Khách Hàng của Samsung.
NORTH AMERICA
U.S.A
1-800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com/us
CANADA
1-800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com/ca
(English)
http://www.samsung.com/ca_fr
(French)
LATIN AMERICA
ARGENTINE
0800 333 3733
http://www.samsung.com.ar
BOLIVIA
800-10-7260
http://www.samsung.com
BRAZIL
0800-124-421(Demais cidades e
regiões) 4004-0000 (Capitais e
grandes centros)
http://www.samsung.com.br
CHILE
800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com/cl
COLOMBIA
01 8000 112 112
Bogotá 600 12 72
http://www.samsung.com/co
COSTA RICA
0-800-507-7267
http://www.samsung.com/latin
(Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en
(English)
DOMINICA
1-800-751-2676
http://www.samsung.com/latin
(Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en
(English)
ECUADOR
1-800-10-7267
http://www.samsung.com/latin
(Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en
(English)
EL SALVADOR
800-6225
http://www.samsung.com/latin
(Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en
(English)
Phụ lục
105
Phụ lục
LATIN AMERICA
GUATEMALA
1-800-299-0013
http://www.samsung.com/latin
(Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en
(English)
HONDURAS
800-27919267
http://www.samsung.com/latin
(Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en
(English)
JAMAICA
1-800-234-7267
http://www.samsung.com
NICARAGUA
001-800-5077267
http://www.samsung.com/latin
(Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en
(English)
MEXICO
01-800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com
PANAMA
800-7267
http://www.samsung.com/latin
(Spanish)
http://www.samsung.com/latin_en
(English)
PARAGUAY
009 800 542 0001
http://www.samsung.com.py
PERU
0-800-777-08
http://www.samsung.com/pe
PUERTO RICO
1-800-682-3180
http://www.samsung.com
TRINIDAD & TOBAGO
1-800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com
URUGUAY
000 405 437 33
http://www.samsung.com
VENEZUELA
0-800-100-5303
http://www.samsung.com/ve
EUROPE
AUSTRIA
0810 - SAMSUNG (7267864,€
0.07/min)
http://www.samsung.com
BELGIUM
02-201-24-18
http://www.samsung.com/be
(Dutch)
http://www.samsung.com/be_fr
(French)
BOSNIA
051 331 999
http://www.samsung.com
BULGARIA
07001 33 11, share cost tariff
http://www.samsung.com/bg
CROATIA
062 SAMSUNG (062 726 786)
http://www.samsung.com/hr
CYPRUS
8009 4000 only from landline
http://www.samsung.com/gr
Phụ lục
106
Phụ lục
EUROPE
CZECH
800-SAMSUNG (800-726786)
http://www.samsung.com
Samsung Electronics Czech and Slovak, s.r.o. V Parku 2343/24, 148 00
-Praha 4
DENMARK
70 70 19 70
http://www.samsung.com
EIRE
0818 717100
http://www.samsung.com
ESTONIA
800-7267
http://www.samsung.com/ee
FINLAND
030-6227 515
http://www.samsung.com
FRANCE
01 48 63 00 00
http://www.samsung.com/fr
GERMANY
0180 6 SAMSUNG bzw.
http://www.samsung.com
0180 6 7267864* (*0,20 €/Anruf aus dem dt. Festnetz, aus dem
Mobilfunk max. 0,60 €/Anruf)
GREECE
80111-SAMSUNG (80111 726
7864) only from land line(+30)
210 6897691 from mobile and
land line
http://www.samsung.com/gr
HUNGARY
06-80-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com/hu
ITALIA
800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com
LATVIA
8000-7267
http://www.samsung.com/lv
LITHUANIA
8-800-77777
http://www.samsung.com/lt
LUXEMBURG
261 03 710
http://www.samsung.com
MONTENEGRO
020 405 888
http://www.samsung.com
NETHERLANDS
0900 - SAMSUNG (09007267864) (€ 0,10/Min)
http://www.samsung.com
NORWAY
815 56480
http://www.samsung.com
POLAND
0 801-172-678*
lub +48 22 607-93-33 **
!
"#"
$'
$$,
"$'
$$,
http://www.samsung.com/pl
PORTUGAL
808 20-SAMSUNG (808 20 7267)
http://www.samsung.com
ROMANIA
08008 SAMSUNG (08008 726
7864) TOLL FREE No.
http://www.samsung.com/ro
SERBIA
011 321 6899
http://www.samsung.com/rs
SLOVAKIA
0800 - SAMSUNG (0800-726
786)
http://www.samsung.com
Phụ lục
107
Phụ lục
EUROPE
SPAIN
902172678
http://www.samsung.com
SWEDEN
0771 726 7864 (SAMSUNG)
http://www.samsung.com
SWITZERLAND
0848-SAMSUNG (7267864, CHF
0.08/min)
http://www.samsung.com/ch
(German)
http://www.samsung.com/ch_fr
(French)
U.K
0330 SAMSUNG (7267864)
http://www.samsung.com
CIS
ARMENIA
0-800-05-555
http://www.samsung.com
AZERBAIJAN
088-55-55-555
http://www.samsung.com
BELARUS
810-800-500-55-500
http://www.samsung.com
GEORGIA
0-800-555-555
http://www.samsung.com
KAZAKHSTAN
8-10-800-500-55-500 (GSM:
7799)
http://www.samsung.com
KYRGYZSTAN
00-800-500-55-500
http://www.samsung.com
MOLDOVA
0-800-614-40
http://www.samsung.com
MONGOLIA
+7-800-555-55-55
http://www.samsung.com
RUSSIA
8-800-555-55-55
http://www.samsung.com
TADJIKISTAN
8-10-800-500-55-500
http://www.samsung.com
UKRAINE
0-800-502-000
http://www.samsung.com/ua
(Ukrainian)
http://www.samsung.com/ua_ru
(Russian)
UZBEKISTAN
8-10-800-500-55-500
http://www.samsung.com
ASIA PACIFIC
AUSTRALIA
1300 362 603
http://www.samsung.com/au
CHINA
400-810-5858
http://www.samsung.com
HONG KONG
(852) 3698 4698
http://www.samsung.com/hk
(Chinese)
http://www.samsung.com/hk_en
(English)
INDIA
1800 3000 8282 1800 266 8282
http://www.samsung.com/in
Phụ lục
108
Phụ lục
ASIA PACIFIC
INDONESIA
0800-112-8888 (Toll Free) (021)
56997777
http://www.samsung.com/id
JAPAN
0120-327-527
http://www.samsung.com
MALAYSIA
1800-88-9999
http://www.samsung.com/my
NEW ZEALAND
0800 SAMSUNG (0800 726 786)
http://www.samsung.com/nz
PHILIPPINES
1-800-10-7267864 [PLDT]
http://www.samsung.com/ph
1-800-8-7267864 [Globe landline
and Mobile]
02-4222111 [Other landline]
SINGAPORE
1800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com/sg
TAIWAN
0800-32-9999
http://www.samsung.com/tw
THAILAND
0-2689-3232,
http://www.samsung.com/th
1800-29-3232
VIETNAM
1800 588 889
http://www.samsung.com
MENA
ALGERIA
0800 100 100
http://www.samsung.com/n_africa
BAHRAIN
8000-4726
http://www.samsung.com/ae
(English)
http://www.samsung.com/ae_ar
(Arabic)
EGYPT
08000-726786
http://www.samsung.com
IRAN
021-8255
http://www.samsung.com
JORDAN
0800-22273
http://www.samsung.com/Levant
(English)
06 5777444
KUWAIT
183-2255 (183-CALL)
http://www.samsung.com/ae
(English)
http://www.samsung.com/ae_ar
(Arabic)
MOROCCO
080 100 2255
http://www.samsung.com
OMAN
800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com/ae
(English)
http://www.samsung.com/ae_ar
(Arabic)
PAKISTAN
0800-Samsung (72678)
http://www.samsung.com/pk/
Phụ lục
109
Phụ lục
MENA
QATAR
800-2255 (800-CALL)
http://www.samsung.com/ae
(English)
http://www.samsung.com/ae_ar
(Arabic)
SAUDI ARABIA
920021230
http://www.samsung.com/sa
SYRIA
18252273
http://www.samsung.com/Levant
(English)
TUNISIA
80-1000-12
http://www.samsung.com/n_africa
TURKEY
444 77 11
http://www.samsung.com
U.A.E
800-SAMSUNG (726-7864)
http://www.samsung.com
AFRICA
BOTSWANA
8007260000
http://www.samsung.com
BURUNDI
200
http://www.samsung.com
CAMEROON
7095-0077
http://www.samsung.com/africa_fr
Cote D’ Ivoire
8000 0077
http://www.samsung.com/africa_fr
DRC
499999
http://www.samsung.com
GHANA
0800-10077
0302-200077
http://www.samsung.com/
africa_en
KENYA
0800 545 545
http://www.samsung.com
NAMIBIA
08 197 267 864
http://www.samsung.com
NIGERIA
0800-726-7864
http://www.samsung.com/
africa_en
MOZAMBIQUE
847267864 / 827267864
http://www.samsung.com
RWANDA
9999
http://www.samsung.com
SENEGAL
800-00-0077
http://www.samsung.com/africa_fr
SOUTH AFRICA
0860 SAMSUNG (726 7864)
http://www.samsung.com
SUDAN
1969
http://www.samsung.com
TANZANIA
0685 88 99 00
http://www.samsung.com
UGANDA
0800 300 300
http://www.samsung.com
ZAMBIA
0211 350370
http://www.samsung.com
Phụ lục
110
Phụ lục
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán
(Chi phí đối với khách hàng)
Khi có yêu cầu dịch vụ, mặc dù đang trong thời gian bảo hành, chúng tôi có thể tính phí bạn đối với
việc ghé thăm của kỹ thuật viên dịch vụ trong các trường hợp sau.
Không phải lỗi sản phẩm
Vệ sinh sản phẩm, Điều chỉnh, Giải thích, Cài đặt lại và v.v...
z
Nếu kỹ thuật viên dịch vụ cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng sản phẩm hoặc chỉ điều chỉnh
các tuỳ chọn mà không tháo rời sản phẩm.
z
Nếu lỗi là do các yếu tố môi trường bên ngoài gây ra. (Internet, Anten, Tín hiệu có dây, v.v...)
z
Nếu sản phẩm được cài đặt lại hoặc thiết bị được kết nối thêm sau khi cài đặt sản phẩm đã mua
lần đầu tiên.
z
Nếu sản phẩm được cài đặt lại để chuyển đến một địa điểm khác hoặc để chuyển đến nhà khác.
z
Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng do sản phẩm khác của công ty.
z
Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng mạng hoặc chương trình khác của công ty.
z
Nếu khách hàng yêu cầu thiết lập và cài đặt phần mềm cho sản phẩm.
z
Nếu kỹ thuật viên dịch vụ loại bỏ/lau sạch bụi bẩn hoặc vật thể lạ bên trong sản phẩm.
z
Nếu khách hàng yêu cầu cài đặt thêm sau khi mua sản phẩm thông qua mua hàng từ xa hoặc
trực tuyến.
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Hỏng hóc sản phẩm do khách hàng sử dụng hoặc sửa chữa không đúng cách.
Nếu hỏng hóc sản phẩm do;
z
Tác động bên ngoài hoặc rơi.
z
Sử dụng thiết bị hoặc sản phẩm bán riêng không được chỉ định bởi Samsung.
z
Sửa chữa từ một người không phải là kỹ sư của công ty dịch vụ bên ngoài hoặc đối tác của
Samsung Electronics Co., Ltd.
z
Tu sửa hoặc sửa chữa sản phẩm bởi khách hàng.
z
Sử dụng sản phẩm với kết nối điện áp không chính xác hoặc không được chỉ định.
z
Không tuân thủ "thận trọng" trong Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
Khác
z
Nếu sản phẩm hỏng do thiên tai. (sét, hoả hoạn, động đất, lũ lụt, v.v...)
Phụ lục
111
Phụ lục
z
Nếu các thành phần có thể thay thế được đều đã được sử dụng hết. (Pin, Chất liệu màu, Đèn
huỳnh quang, Đầu đọc, Màng rung, Đèn, Bộ lọc, Ruy băng, v.v...)
Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ trong trường hợp sản phẩm không bị lỗi, phí dịch vụ có thể được
tính. Vì vậy, trước tiên hãy đọc Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
Phụ lục
112
Phụ lục
Thuật ngữ
OSD (Hiển thị trên màn hình)
Hiển thị trên màn hình (OSD) cho phép bạn đặt cấu hình các cài đặt trên màn hình để tối ưu hóa
chất lượng hình ảnh như yêu cầu. Phần này cho phép bạn thay đổi độ sáng, tông màu, kích thước
màn hình và nhiều cài đặt khác bằng các menu được hiển thị trên màn hình.
Gamma
Menu Gamma điều chỉnh thang màu xám biểu thị tông màu trung gian trên màn hình. Điều chỉnh
độ sáng sẽ làm sáng toàn bộ màn hình nhưng điều chỉnh Gamma chỉ làm sáng khu vực trung gian.
Thang màu xám
Thang này đề cập đến các mức mật độ màu sắc, thể hiện các biến thể thay đổi màu sắc từ khu
vực tối hơn sang khu vực sáng hơn trên màn hình. Các thay đổi đối với độ sáng của màn hình
được thể hiện bằng biến thể màu đen và màu trắng, và thang màu xám đề cập đến khu vực trung
gian giữa màu đen và màu trắng. Thay đổi thang màu xám thông qua điều chỉnh Gamma sẽ thay
đổi độ sáng trung gian trên màn hình.
Tốc độ quét
Tốc độ quét, hay tốc độ làm mới, đề cập đến tần số làm mới của màn hình. Dữ liệu màn hình được
truyền khi được làm mới để hiển thị hình ảnh, mặc dù mắt thường không thể nhìn thấy việc làm
mới. Số lần làm mới màn hình được gọi là tốc độ quét và được tính bằng Hz. Tốc độ làm mới bằng
60Hz nghĩa là màn hình được làm mới 60 lần mỗi giây. Tốc độ quét của màn hình phụ thuộc vào
hiệu suất của card đồ họa trên máy tính và màn hình của bạn.
Tần số quét ngang
Nhân vật hoặc hình ảnh hiển thị trên màn hình bao gồm rất nhiều chấm (điểm ảnh). Điểm ảnh
được truyền theo dòng ngang, sau đó được sắp xếp theo chiều dọc để tạo thành hình ảnh. Tần số
ngang được tính bằng kHz và biểu thị số lần các dòng ngang được truyền và hiển thị mỗi giây trên
màn hình. Tần số ngang 85 nghĩa là số đường ngang tạo thành một hình ảnh được truyền 85000
lần mỗi giây. Tần số ngang này được biểu thị bằng 85kHz.
Tần số quét dọc
Một hình ảnh được tạo thành từ rất nhiều các dòng ngang. Tần số dọc được tính bằng Hz và biểu
thị số lượng hình ảnh có thể tạo được mỗi giây bởi các dòng ngang đó. Tần số dọc bằng 60 nghĩa
là một hình ảnh được truyền 60 lần mỗi giây. Tần số dọc cũng được gọi là "tốc độ làm mới" và ảnh
hưởng đến độ nhấp nháy màn hình.
Phụ lục
113
Phụ lục
Độ phân giải
Độ phân giải là số lượng điểm ảnh ngang và điểm ảnh dọc tạo thành màn hình. Nó biểu thị mức độ
chi tiết của màn hình hiển thị.
Độ phân giải cao hơn hiển thị nhiều thông tin hơn trên màn hình và phù hợp để thực hiện nhiều tác
vụ cùng một lúc.
Ví dụ: Độ phân giải 1366 x 768 bao gồm 1366 điểm ảnh ngang (tần số ngang) và 768 dòng dọc
(độ phân giải dọc).
Ví dụ: Độ phân giải 1920 x 1080 bao gồm 1920 điểm ảnh ngang (tần số ngang) và 1080 dòng dọc
(độ phân giải dọc).
Cắm và Chạy
Tính năng Plug & Play cho phép tự động trao đổi thông tin giữa màn hình và máy tính để tạo ra môi
trường hiển thị tối ưu.
Màn hình sử dụng VESA DDC (tiêu chuẩn quốc tế) để chạy chức năng Cắm và Chạy.
Phụ lục
114
Chỉ mục
B
K
Bản quyền 8
Kết nối và sử dụng PC 42
Bảng chế độ tín hiệu chuẩn 101
Kiểm tra các thành phần 20
Kích thước Hình ảnh 59
C
Các bộ phận 21
M
Các lưu ý về an toàn 11
Mịn 67
Cài đặt 35
Mức độ đen HDMI 61
Cài đặt lại Toàn bộ 77
Chế độ Game 53
Chế độ PC/AV 81
Coarse 66
N
Ngôn ngữ 73
Những yêu cầu trước khi liên hệ Trung tâm
Dịch vụ Khách hàng Samsung 89
D
Dò nguồn 84
S
SAMSUNG MAGIC Angle 56
Đ
Đỏ 68
SAMSUNG MAGIC Bright 54
SAMSUNG MAGIC Upscale 58
Độ sáng 50
Độ sắc nt 52
T
Độ tương phản 51
Thông số chung 94
Độ trong suốt 76
Thời gian đáp ứng 63
Thời gian hiển thị 75
E
Easy Setting Box 87
Eco Saving 78
Thời gian lặp phím 83
Thuật ngữ 113
Tông màu 71
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán (Chi
phí đối với khách hàng) 111
G
Trước khi kết nối 42
Gamma 72
Tư thế đúng khi sử dụng sản phẩm 19
THÔNG TIN 85
H
Hãy liên hệ SAMSUNG WORLD WIDE 105
X
Hẹn giờ tắt 79
Xanh da trời 70
Hỏi & Đáp 92
Xanh lá cây 69
Chỉ mục
115
Download PDF