Samsung | SM-T561Y | Samsung Galaxy Tab E Hướng dẫn sử dụng

SM-T561Y
Sách hướng dẫn sử
dụng
Vietnamese. 06/2015. Rev.1.0
www.samsung.com
Nội dung
Đọc đầu tiên
Kết nối mạng
32 Dữ liệu di động
32Wi-Fi
Bắt đầu
6
Phụ kiện trong hộp
7
Sơ đồ thiết bị
9
Sử dụng thẻ SIM hoặc USIM và pin
33 Chia sẻ internet và Điểm truy cập di
động
14 Bật và tắt thiết bị
Chuyển động & các tính
năng hữu dụng
15 Khóa và mở khóa màn hình
35 Đa cửa sổ
Thông tin cơ bản
Cá nhân hóa
16 Sử dụng màn hình cảm ứng
38 Quản lý màn hình chờ và màn hình
Ứng dụng
12 Sử dụng thẻ nhớ
19 Bố cục màn hình chờ
40 Cài đặt hình nền và nhạc chuông
23 Các bảng thông báo và cài đặt nhanh
41 Thay đổi phương pháp khóa màn hình
26 Mở các ứng dụng
42 Thiết lập tài khoản
26 Cài đặt hoặc gỡ các ứng dụng
28 Nhập văn bản
29 Chụp màn hình
30 File của bạn
Điện thoại
31 Tính năng tiết kiệm pin
43 Thực hiện cuộc gọi
44 Nhận cuộc gọi
45 Tùy chọn trong các cuộc gọi
2
Nội dung
Danh bạ
Kết nối với các thiết bị
khác
46 Thêm danh bạ
46 Nhập và xuất danh bạ
65Bluetooth
47 Tìm kiếm danh bạ
67 Wi-Fi Direct
69 In di động
Tin nhắn & email
Quản lý thiết bị & dữ liệu
48 Tin nhắn
49Email
70 Truyền dữ liệu từ thiết bị cũ
71 Sử dụng thiết bị làm ổ đĩa di động để
truyền dữ liệu
Máy ảnh
72 Cập nhật thiết bị
73 Sao lưu và khôi phục dữ liệu
52 Chụp ảnh cơ bản
73 Thực hiện khôi phục cài đặt gốc
53 Chế độ chụp
54 Cài đặt máy ảnh
Cài đặt
Bộ sưu tập
74 Thông tin về Cài đặt
74 KẾT NỐI
56 Xem nội dung trên thiết bị
77 THIẾT BỊ
80 CÁ NHÂN
Các ứng dụng và tính năng
hữu dụng
81 HỆ THỐNG
57 S Planner
Khắc phục sự cố
58 Video
59 Đồng hồ
61 Máy tính
61 Ghi nhớ
62 Hancom Office Viewer
62 Các ứng dụng Google
3
Đọc đầu tiên
Vui lòng đọc sách hướng dẫn trước khi sử dụng thiết bị để đảm bảo sử dụng an toàn và đúng
cách.
• Các mô tả trong sách này dựa trên cài đặt mặc định trên thiết bị.
• Một số nội dung có thể khác so với thiết bị của bạn tùy theo khu vực, nhà cung cấp dịch
vụ hoặc phần mềm thiết bị.
• Nội dung (nội dung chất lượng cao) mà yêu cầu sử dụng CPU và RAM nhiều sẽ ảnh hưởng
đến hiệu suất tổng thể của thiết bị. Ứng dụng liên quan đến nội dung có thể sẽ không thể
hoạt động đúng, tùy thuộc vào thông số kỹ thuật của thiết bị và môi trường mà nó được
sử dụng.
• Samsung không chịu trách nhiệm cho các vấn đề về hoạt động gây ra bởi các ứng dụng
của các nhà cung cấp khác không phải là Samsung.
• Samsung không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các vấn đề về hoạt động hoặc các
trường hợp không tương thích gây ra do điều chỉnh cài đặt đăng ký hoặc chỉnh sửa phần
mềm hệ điều hành. Việc cố gắng tùy chỉnh hệ điều hành có thể khiến thiết bị hoặc ứng
dụng của bạn bị hỏng.
• Phần mềm, âm thanh, hình nền, hình ảnh và các nội dung media khác được cung cấp
trong thiết bị này được cấp phép sử dụng có giới hạn. Việc trích xuất và sử dụng các sản
phẩm này cho mục đích thương mại hoặc các mục đích khác là vi phạm luật bản quyền.
Người dùng hoàn toàn chịu trách nhiệm cho việc sử dụng bất hợp pháp các nội dung
media.
• Bạn có thể phải trả thêm phí sử dụng các dịch vụ dữ liệu như nhắn tin, tải lên và tải xuống,
đồng bộ tự động hoặc sử dụng các dịch vụ định vị tùy theo gói dữ liệu của bạn. Để truyền
nhiều dữ liệu lớn, nên sử dụng tính năng Wi-Fi.
• Các ứng dụng mặc định có sẵn với thiết bị có thể phải cập nhật và có thể không còn được
hỗ trợ mà không cần thông báo trước. Nếu bạn có thắc mắc về một ứng dụng được cung
cấp cùng thiết bị, hãy liên hệ với Trung tâm bảo hành của Samsung. Đối với các ứng dụng
do người sử dụng cài đặt, hãy liên hệ với các nhà cung cấp dịch vụ.
• Việc sửa đổi hệ điều hành của thiết bị hoặc cài đặt phần mềm từ các nguồn không chính
thức có thể dẫn đến lỗi thiết bị, sai lạc hoặc mất dữ liệu. Những hành động này là vi phạm
thỏa thuận bản quyền của bạn với Samsung và sẽ làm mất hiệu lực bảo hành của bạn.
• Tùy thuộc vào khu vực hoặc mẫu máy, một số thiết bị cần được Ủy ban Truyền thông Liên
bang (FCC) phê duyệt. Nếu thiết bị của bạn được FCC phê duyệt, bạn có thể xem ID FCC
→ Cài đặt → Thông tin thiết bị.
của thiết bị. Để xem ID FCC, bấm
4
Đọc đầu tiên
Biểu tượng chỉ dẫn
Cảnh báo: tình huống có thể gây chấn thương cho bạn hoặc người khác
Cẩn thận: tình huống có thể làm thiết bị của bạn hoặc thiết bị khác bị hỏng
Ghi chú: các ghi chú, gợi ý sử dụng hoặc thông tin bổ sung
5
Bắt đầu
Phụ kiện trong hộp
Kiểm tra các phụ kiện sau trong hộp sản phẩm:
• Thiết bị
• Hướng dẫn sử dụng nhanh
• Những phụ kiện được cung cấp cùng với thiết bị và bất kỳ phụ kiện có sẵn nào đều
có thể có khác biệt tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Những phụ kiện cung cấp chỉ được thiết kế dành cho thiết bị này và có thể không
tương thích với các thiết bị khác.
• Hình thức và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.
• Bạn có thể mua phụ kiện bổ sung từ nhà bán lẻ của Samsung tại địa phương. Đảm
bảo chúng tương thích với thiết bị trước khi sử dụng.
• Chỉ sử dụng các phụ kiện được Samsung chứng nhận. Việc sử dụng phụ kiện không
phù hợp có thể gây ra sự cố hoạt động và lỗi sản phẩm không được bảo hành.
• Tính năng có sẵn của tất cả các phụ kiện có thể thay đổi phụ thuộc hoàn toàn vào
các công ty sản xuất. Để biết thêm thông tin về các phụ kiện có sẵn, tham khảo
website của Samsung.
6
Bắt đầu
Sơ đồ thiết bị
Jack cắm tai nghe
Khe cắm đa năng
Máy ảnh trước
Phím Nguồn
Màn hình cảm ứng
Phím Âm lượng
Phím Trang chính
Phím Gần đây
Phím Trở về
Loa ngoài
Anten chính
Anten GPS
Khe cắm thẻ SIM
Máy ảnh sau
Khe cắm thẻ nhớ
Micro
7
Bắt đầu
• Không dùng tay hoặc vật dụng nào khác che khu vực anten. Điều này có thể gây
nên các vấn đề về kết nối hoặc làm hao pin.
• Nên sử dụng miếng dán bảo vệ màn hình được Samsung chấp thuận. Miếng dán
bảo vệ màn hình không được chấp thuận có thể làm bộ cảm biến bị lỗi.
• Không để nước tiếp xúc với màn hình cảm ứng. Màn hình cảm ứng có thể bị hỏng
trong điều kiện ẩm ướt hoặc khi bị dính nước.
Các phím
Phím
Chức năng
Nguồn
• Nhấn và giữ để bật hoặc tắt thiết bị.
• Nhấn để bật hoặc khóa màn hình.
• Chạm để mở danh mục gần đây.
Gần đây
• Chạm và giữ để truy cập các tùy chọn bổ sung cho màn
hình hiện tại.
• Nhấn để bật màn hình trong khi màn hình bị khóa.
Trang chính
• Nhấn để trở về màn hình chờ.
• Nhấn và giữ để khởi chạy Google.
Trở về
• Chạm để trở về màn hình trước đó.
Âm lượng
• Nhấn để điều chỉnh âm lượng của thiết bị.
8
Bắt đầu
Sử dụng thẻ SIM hoặc USIM và pin
Gắn thẻ SIM hoặc USIM
Gắn thẻ SIM hoặc USIM được nhà cung cấp dịch vụ điện thoại di động cung cấp.
Chỉ những thẻ micro SIM mới dùng được với thiết bị.
1 Mở nắp khe cắm thẻ SIM.
2 Lắp thẻ SIM hoặc USIM vào với các đầu tiếp xúc màu vàng hướng xuống dưới.
3 Đẩy thẻ SIM hoặc USIM vào khe cắm cho đến khi thẻ vào đúng vị trí.
• Không lắp thẻ nhớ vào khe lắp thẻ SIM. Trường hợp bị kẹt thẻ nhớ trong khe lắp
thẻ SIM, hãy mang thiết bị đến Trung tâm bảo hành của Samsung để lấy thẻ nhớ ra.
• Hãy thận trọng không để mất hoặc cho người khác sử dụng thẻ SIM hoặc USIM.
Samsung không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại, rủi ro gây ra bởi các thẻ bị
mất hoặc bị đánh cắp.
4 Đóng nắp khe cắm thẻ SIM.
9
Bắt đầu
Gỡ thẻ SIM hoặc USIM
1 Mở nắp khe cắm thẻ SIM.
2 Dùng ngón tay nhấn thẻ SIM hoặc USIM sau đó kéo ra.
3 Đóng nắp khe cắm thẻ SIM.
Sạc pin
Sử dụng bộ sạc để sạc pin trước khi sử dụng máy lần đầu tiên. Cũng có thể sử dụng máy tính
để sạc pin bằng cách kết nối bằng cáp USB.
Chỉ sử dụng bộ sạc, pin và dây cáp do Samsung chứng nhận. Bộ sạc hay dây cáp
không được chứng nhận có thể khiến nổ pin hoặc làm hỏng thiết bị.
• Khi pin yếu, biểu tượng pin sẽ trống.
• Nếu pin hoàn toàn hết, bạn không thể bật thiết bị ngay khi mới kết nối vào bộ sạc.
Hãy sạc pin trong vài phút trước khi bật thiết bị.
• Nếu bạn dùng nhiều ứng dụng cùng một lúc, các ứng dụng mạng hoặc các ứng
dụng cần kết nối với thiết bị khác, pin sẽ hết nhanh chóng. Để tránh bị ngắt kết nối
mạng hoặc mất nguồn khi đang truyền dữ liệu, hãy luôn sử dụng các ứng dụng này
sau khi đã sạc đầy pin.
10
Bắt đầu
1 Kết nối cáp USB vào bộ cấp nguồn USB và sau đó cắm đầu cáp USB vào khe cắm đa năng.
Việc kết nối bộ sạc không đúng có thể làm thiết bị hư hỏng nặng. Bất kỳ hỏng hóc
nào gây ra bởi việc sử dụng thiết bị không đúng đều bị từ chối bảo hành.
2 Cắm bộ điều hợp nguồn USB vào ổ cắm điện.
• Bạn có thể sử dụng thiết bị trong khi đang sạc nhưng sẽ khiến quá trình sạc đầy pin
mất nhiều thời gian hơn.
• Nếu thiết bị nhận được nguồn điện không ổn định trong khi sạc, màn hình cảm ứng
có thể không hoạt động. Nếu điều này xảy ra, hãy rút bộ sạc ra khỏi thiết bị.
• Trong khi đang sạc, thiết bị có thể bị nóng lên. Đây là điều bình thường và không
ảnh hưởng đến hiệu suất hay tuổi thọ của thiết bị. Nếu pin nóng hơn bình thường,
bộ sạc có thể ngừng sạc.
• Nếu thiết bị không sạc được, hãy mang thiết bị và bộ sạc đến Trung tâm bảo hành
của Samsung.
3 Sau khi đã sạc đầy, ngắt thiết bị khỏi bộ sạc. Đầu tiên tháo bộ sạc khỏi thiết bị, sau đó
tháo bộ sạc khỏi ổ cắm điện.
Để tiết kiệm điện năng, hãy tháo bộ sạc khi không sử dụng. Bộ sạc không có công tắc
nguồn cho nên bạn phải tháo bộ sạc khỏi ổ cắm điện khi không sử dụng để tránh lãng
phí điện năng. Cần để bộ sạc gần ổ cắm điện và ở nơi dễ tiếp cận khi đang sạc.
11
Bắt đầu
Giảm mức tiêu hao pin
Thiết bị của bạn có các tùy chọn giúp bạn tiết kiệm điện năng của pin. Bằng cách tùy chỉnh các
tùy chọn này và tắt các tính năng chạy ngầm, bạn có thể sử dụng thiết bị lâu hơn giữa các lần
sạc:
• Khi bạn không sử dụng thiết bị, chuyển sang chế độ nghỉ bằng cách nhấn phím Nguồn.
• Đóng các ứng dụng không cần thiết bằng trình quản lý tác vụ.
• Tắt tính năng Bluetooth.
• Tắt tính năng Wi-Fi.
• Tắt tự động đồng bộ các ứng dụng.
• Giảm thời gian chờ trước khi màn hình tắt.
• Giảm độ sáng màn hình.
Sử dụng thẻ nhớ
Gắn thẻ nhớ
Thiết bị của bạn nhận thẻ nhớ có dung lượng tối đa là 128 GB. Tùy theo nhà sản xuất và loại
thẻ nhớ, một số thẻ nhớ có thể không tương thích với thiết bị của bạn.
• Một số thẻ nhớ có thể hoàn toàn không tương thích với thiết bị. Việc sử dụng loại
thẻ không tương thích có thể làm hỏng thiết bị hoặc thẻ nhớ hoặc làm hỏng dữ liệu
lưu trên thẻ.
• Thận trọng gắn mặt phải của thẻ nhớ hướng lên trên.
• Thiết bị này hỗ trợ các hệ thống file FAT và exFAT cho các thẻ nhớ. Khi lắp thẻ có
cấu trúc file khác, thiết bị sẽ yêu cầu định dạng lại thẻ nhớ.
• Thường xuyên ghi và xóa dữ liệu sẽ giảm tuổi thọ của thẻ nhớ.
• Khi gắn thẻ nhớ vào thiết bị, thư mục file của thẻ nhớ xuất hiện tại thư mục File của
bạn → SD card.
12
Bắt đầu
1 Mở nắp của khe cắm thẻ nhớ.
2 Lắp thẻ nhớ với các chân tiếp xúc màu vàng úp xuống dưới.
3 Đẩy thẻ nhớ vào khe cắm cho đến khi thẻ nhớ được chốt lại.
4 Đóng nắp của khe cắm thẻ nhớ.
Gỡ thẻ nhớ
Trước khi gỡ thẻ nhớ, đầu tiên phải ngắt kết nối thẻ để gỡ an toàn. Trên màn hình chờ, chạm
→ Cài đặt → Bộ nhớ → Ngắt thẻ nhớ SD.
1 Mở nắp của khe cắm thẻ nhớ.
2 Đẩy thẻ nhớ vào cho đến khi thẻ bật khỏi thiết bị, sau đó kéo thẻ ra ngoài.
3 Đóng nắp của khe cắm thẻ nhớ.
Không gỡ thẻ nhớ khi thiết bị đang truyền hoặc truy cập thông tin. Làm như vậy có
thể làm cho dữ liệu bị mất hay bị hỏng hoặc có thể làm hỏng thẻ nhớ hoặc thiết bị.
Samsung không chịu trách nhiệm cho các thiệt hại là kết quả của việc dùng sai các thẻ
nhớ bị hỏng, bao gồm cả việc mất dữ liệu.
13
Bắt đầu
Định dạng thẻ nhớ
Thẻ nhớ được định dạng trên máy tính có thể không tương thích với thiết bị. Hãy định dạng
thẻ nhớ trên thiết bị.
Trên màn hình chờ chạm
SD → Xóa hết.
→ Cài đặt → Bộ nhớ → Định dạng thẻ SD → Định dạng thẻ
Trước khi định dạng thẻ nhớ, hãy nhớ sao lưu toàn bộ dữ liệu quan trọng được lưu
trong thiết bị. Nhà sản xuất không bảo hành việc mất dữ liệu do lỗi của người dùng.
Bật và tắt thiết bị
Nhấn và giữ phím Nguồn trong vài giây để bật thiết bị.
Khi bạn bật thiết bị lần đầu hoặc sau khi tiến hành cài đặt lại dữ liệu, hãy làm theo các hướng
dẫn trên màn hình để cài đặt cho thiết bị của bạn.
Để tắt thiết bị, nhấn và giữ phím Nguồn, sau đó chạm vào Tắt nguồn.
Tuân theo tất cả các cảnh báo và chỉ dẫn của nhân viên có thẩm quyền khi ở những
khu vực hạn chế sử dụng các thiết bị không dây, chẳng hạn như trên máy bay hoặc
trong bệnh viện.
14
Bắt đầu
Khóa và mở khóa màn hình
Nhấn phím Nguồn sẽ làm tắt màn hình và khóa thiết bị. Đồng thời, màn hình sẽ tắt và tự động
khóa nếu thiết bị không được sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.
Để mở khóa màn hình, nhấn phím Nguồn hoặc phím Trang chính và vuốt nhanh ngón tay của
bạn theo bất kỳ hướng nào trong khu vực mở khóa màn hình.
Bạn có thể thay đổi mã mở khóa để mở khóa màn hình. Hãy xem Thay đổi phương pháp khóa
màn hình để biết thêm thông tin.
15
Thông tin cơ bản
Sử dụng màn hình cảm ứng
• Không được để màn hình cảm ứng tiếp xúc với các thiết bị điện khác. Hiện tượng
phóng tĩnh điện có thể làm hỏng màn hình cảm ứng.
• Để tránh làm hỏng màn hình cảm ứng, không chạm vào màn hình bằng bất cứ vật
gì sắc nhọn hoặc không dùng ngón tay ấn quá mức lên màn hình.
• Thiết bị này không thể nhận biết đầu vào cảm ứng gần với các cạnh của màn hình,
nằm ngoài khu vực đầu vào cảm ứng.
• Để màn hình cảm ứng ở chế độ chờ trong một thời gian dài có thể khiến máy bị
hiện tượng dư ảnh (cháy màn hình) hoặc bóng ma. Tắt màn hình cảm ứng khi bạn
không sử dụng thiết bị.
• Nên dùng các ngón tay khi bạn sử dụng màn hình cảm ứng.
Chạm
Để mở một ứng dụng, để chọn một mục menu, để nhấn một phím trên màn hình hoặc để
nhập ký tự bằng cách sử dụng bàn phím trên màn hình, hãy dùng ngón tay chạm vào đó.
16
Thông tin cơ bản
Chạm và giữ
Chạm và giữ một biểu tượng hoặc màn hình trong hơn 2 giây để truy cập các tùy chọn khả
dụng.
Kéo
Để di chuyển một biểu tượng, hãy chạm và giữ biểu tượng đó, sau đó kéo đến vị trí mong
muốn.
Chạm hai lần
Chạm hai lần vào trang web hoặc hình ảnh để phóng to. Chạm hai lần một lần nữa để quay lại.
17
Thông tin cơ bản
Kéo ngón tay
Kéo sang trái hoặc sang phải trên màn hình chờ hoặc màn hình Ứng dụng để xem một trang
khác. Kéo lên hoặc xuống để cuộn trong trang web hoặc danh sách các mục, chẳng hạn như
danh bạ.
Tách ra và chụm vào
Tách hai ngón tay ra trên trang web, bản đồ hoặc hình ảnh để phóng to một phần. Chụm hai
ngón tay lại để thu nhỏ.
18
Thông tin cơ bản
Bố cục màn hình chờ
Màn hình chờ
Màn hình chờ là điểm bắt đầu để truy cập tất cả tính năng của thiết bị. Màn hình hiển thị các
ứng dụng, phím tắt của các ứng dụng, .v.v. Widget là các ứng dụng nhỏ chạy các chức năng
ứng dụng cụ thể để cung cấp các thông tin và truy cập thuận tiện trên màn hình chờ.
Để xem các trang khác, cuộn sang trái hoặc phải hoặc chạm vào một chỉ báo màn hình ở dưới
màn hình. Để tùy chỉnh Màn hình chờ, hãy xem Quản lý màn hình chờ.
Một widget
Một thư mục
Một ứng dụng
Chỉ báo màn hình
19
Thông tin cơ bản
Các tùy chọn màn hình chờ
Trên Màn hình chờ, chạm và giữ khu vực trống hoặc chụm các ngón tay lại để truy cập các tùy
chọn khả dụng.
20
Thông tin cơ bản
Màn hình Ứng dụng
Màn hình Ứng dụng hiển thị các biểu tượng dành cho tất cả ứng dụng, bao gồm các ứng
dụng mới được cài đặt.
Trên Màn hình chờ, chạm vào
để mở màn hình Ứng dụng. Để xem các trang khác, cuộn
sang phải hoặc sang trái hoặc chọn một chỉ báo màn hình ở dưới màn hình. Để tùy chỉnh màn
hình Ứng dụng, hãy xem Quản lý màn hình Ứng dụng.
Truy cập các tùy
chọn khác.
Một ứng dụng
Các chỉ báo màn
hình
21
Thông tin cơ bản
Các biểu tượng chỉ báo
Các biểu tượng chỉ báo xuất hiện trên thanh trạng thái ở đầu màn hình. Các biểu tượng được
liệt kê trong bảng sau là những biểu tượng phổ biến nhất.
Thanh trạng thái có thể sẽ không xuất hiện trên đầu của màn hình trong một số ứng
dụng. Để hiển thị thanh trạng thái, vuốt màn hình từ trên xuống.
Biểu tượng
Ý nghĩa
Không có tín hiệu
Cường độ tín hiệu
Đang chuyển vùng (ở ngoài vùng dịch vụ thông thường)
Đã kết nối với mạng GPRS
Đã kết nối với mạng EDGE
Đã kết nối với mạng UMTS
Đã kết nối với mạng HSDPA
Đã kết nối với mạng HSPA+
Đã kết nối Wi-Fi
Đã bật tính năng Bluetooth
Đã bật GPS
Đang thực hiện cuộc gọi
Cuộc gọi nhỡ
Đã đồng bộ với web
Đã kết nối với máy tính
Không có thẻ SIM hoặc USIM
Tin nhắn văn bản hoặc MMS mới
Đã bật chuông báo
Đã bật chế độ Tắt âm
Đã bật chế độ Rung
22
Thông tin cơ bản
Biểu tượng
Ý nghĩa
Đã bật chế độ Máy bay
Đã xảy ra lỗi hoặc yêu cầu thận trọng
Mức pin
Các bảng thông báo và cài đặt nhanh
Sử dụng bảng thông báo
Khi bạn nhận được các thông báo mới như các tin nhắn hoặc các cuộc gọi nhỡ, các biểu tượng
chỉ báo xuất hiện trên thanh trạng thái. Để xem thêm thông tin chi tiết về các biểu tượng, mở
bảng thông báo và xem chi tiết.
Để mở bảng thông báo, kéo thanh trạng thái xuống phía dưới. Để đóng bảng thông báo, kéo
thanh từ phía dưới cùng của màn hình lên trên.
23
Thông tin cơ bản
Bạn có thể sử dụng các chức năng sau trên bảng thông báo.
Truy cập Cài đặt.
Bật hoặc tắt các tùy chọn. Chạm
và giữ một phím để xem thêm
cài đặt chi tiết.
Xem tất cả phím cài đặt nhanh.
Chạm vào một thông báo và
thực hiện nhiều thao tác khác
nhau.
Xóa tất cả các thông báo.
Điều chỉnh độ sáng.
Điều chỉnh âm lượng.
Sắp xếp lại các phím cài đặt nhanh
Để sắp xếp lại các phím cài đặt nhanh trên bảng thông báo, chạm vào
một mục và sau đó kéo mục đó sang vị trí khác.
24
→
, chạm và giữ
Thông tin cơ bản
Sử dụng bảng cài đặt nhanh
Bạn có thể bật hoặc tắt một số tính năng trên bảng thông báo. Để bật hoặc tắt nhiều tính
năng hơn, hãy mở bảng cài đặt nhanh.
Để mở bảng cài đặt nhanh, dùng hai ngón tay kéo thanh trạng thái xuống phía dưới. Hoặc,
chạm vào
trên bảng thông báo. Để đóng bảng cài đặt nhanh, kéo thanh từ dưới lên trên
màn hình.
Chạm vào các tùy chọn sau để bật hoặc tắt chúng. Bạn có thể xem các cài đặt chi tiết hơn nếu
bạn chạm và giữ một phím.
• Wi-Fi: Hãy xem Wi-Fi để biết thêm thông tin.
• Vị trí: Hãy xem Vị trí để biết thêm thông tin.
• Âm thanh / Rung / Tắt âm: Chọn chế độ âm thanh.
• Xoay màn hình: Cho phép hoặc không cho phép giao diện xoay khi bạn xoay thiết bị.
Một số ứng dụng không cho phép xoay màn hình.
• Bluetooth: Hãy xem Bluetooth để biết thêm thông tin.
• Dữ liệu mạng: Hãy xem Sử dụng dữ liệu hoặc Các mạng di động để biết thêm thông tin.
• Siêu tiết kiệm pin: Hãy xem Chế độ siêu tiết kiệm pin để biết thêm thông tin.
• Đa cửa sổ: Hãy xem Đa cửa sổ để biết thêm thông tin.
• Đ.truy cập di động: Hãy xem Chia sẻ internet và Điểm truy cập di động để biết thêm
thông tin.
• Đồng bộ: Khi bạn bật tính năng này, thiết bị sẽ tự động đồng bộ các ứng dụng như lịch
hoặc email.
• Chế độ Máy bay: Hãy xem Chế độ Máy bay để biết thêm thông tin.
25
Thông tin cơ bản
Mở các ứng dụng
Trên Màn hình chờ hoặc màn hình Ứng dụng, chọn một biểu tượng ứng dụng để mở.
Để mở danh mục các ứng dụng được sử dụng gần đây, chạm vào
ứng dụng để mở.
và chọn một biểu tượng
Đóng một ứng dụng
Chạm vào
và kéo biểu tượng ứng dụng lên trên cùng hoặc xuống dưới cùng để đóng ứng
dụng. Để đóng tất cả các ứng dụng đang chạy, chạm vào Đóng tất cả.
Cài đặt hoặc gỡ các ứng dụng
Galaxy Apps
Sử dụng ứng dụng này để mua và tải về các ứng dụng.
Chạm vào Galaxy Apps trên màn hình Ứng dụng.
Ứng dụng này có thể không có sẵn tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Cài đặt ứng dụng
Duyệt các ứng dụng theo thể loại hoặc chạm vào TÌM KIẾM để tìm kiếm từ khóa.
Chọn một ứng dụng để xem thông tin về nó. Để tải ứng dụng miễn phí, chạm vào Cài đặt. Để
mua và tải ứng dụng khi có áp dụng phí, chạm vào phím hiển thị giá của ứng dụng.
Để thay đổi cài đặt tự động cập nhật, chạm vào
ứng dụng, sau đó chọn một tùy chọn.
26
→ Cài đặt → Tự động cập nhật
Thông tin cơ bản
CH Play
Sử dụng ứng dụng này để mua và tải về các ứng dụng.
Chạm vào CH Play trên màn hình Ứng dụng.
Cài đặt ứng dụng
Duyệt các ứng dụng theo thể loại hoặc chạm vào
để tìm kiếm từ khóa.
Chọn một ứng dụng để xem thông tin về nó. Để tải ứng dụng miễn phí, chạm vào CÀI ĐẶT.
Để mua và tải ứng dụng khi có áp dụng phí, chạm vào giá tiền và làm theo các hướng dẫn trên
màn hình.
Để thay đổi cài đặt tự động cập nhật, chạm vào
các ứng dụng, sau đó chọn một tùy chọn.
→ Cài đặt → Tự động cập nhật
Quản lý ứng dụng
Gỡ hoặc tắt ứng dụng
Để tắt các ứng dụng mặc định, mở màn hình Ứng dụng và chạm vào → Gỡ/tắt ứng dụng.
xuất hiện trên ứng dụng mà bạn có thể tắt. Chọn một ứng dụng và bấm OK.
Để gỡ bỏ ứng dụng đã tải về, mở màn hình Ứng dụng và chạm vào → Ứng dụng đã tải về
→ → Gỡ bỏ. Hoặc, trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Quản lý ứng dụng, chọn
một ứng dụng sau đó chạm vào Gỡ bỏ.
Bật ứng dụng
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào → Hiện ứ.dụng bị tắt, chọn các ứng dụng, sau đó chạm
vào H.tất. Ngoài ra, trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Quản lý ứng dụng, cuộn
đến ĐÃ TẮT, chọn một ứng dụng và chạm vào Bật.
• Ẩn các ứng dụng: Chỉ ẩn các ứng dụng trong màn hình Ứng dụng. Bạn có thể tiếp
tục sử dụng các ứng dụng đã ẩn.
• Tắt các ứng dụng: Tắt các ứng dụng mặc định đã chọn mà không thể xóa khỏi thiết
bị. Bạn không thể sử dụng các ứng dụng đã tắt.
• Gỡ các ứng dụng: Gỡ các ứng dụng đã tải về.
27
Thông tin cơ bản
Nhập văn bản
Bố cục bàn phím
Bàn phím sẽ hiển thị để bạn nhập văn bản để gửi tin nhắn, tạo bản ghi nhớ và nhiều hơn thế
nữa.
Một số ngôn ngữ không được hỗ trợ khi nhập văn bản. Để nhập văn bản, bạn phải
thay đổi ngôn ngữ viết sang một trong các ngôn ngữ được hỗ trợ.
Xóa ký tự ở trước.
Chèn ký tự.
Xuống dòng tiếp theo.
Nhập chữ in hoa. Để viết hoa
toàn bộ, chạm hai lần.
Di chuyển con trỏ.
Thay đổi cài đặt bàn phím.
Chèn khoảng cách.
Thay đổi ngôn ngữ nhập
→ Chọn ngôn ngữ nhập, sau đó chọn các ngôn ngữ để sử dụng. Nếu bạn
Chạm vào
chọn từ hai ngôn ngữ trở lên, bạn có thể thay đổi giữa các ngôn ngữ nhập bằng cách trượt
phím khoảng cách sang trái hoặc phải.
Sử dụng các chức năng bàn phím bổ sung
Chạm và giữ
để sử dụng các chức năng khác nhau. Các biểu tượng khác có thể xuất hiện
thay cho
tùy thuộc vào chức năng cuối cùng được sử dụng.
• : Nhập văn bản bằng giọng nói.
Thay đổi ngôn ngữ.
Mở bàn phím.
Truy cập hoặc dừng nhập văn
bản bằng giọng nói.
• : Thay đổi cài đặt bàn phím.
• : Nhập các biểu tượng cảm xúc.
28
Thông tin cơ bản
• : Chuyển sang bàn phím không cố định. Bạn có thể di chuyển bàn phím đến một vị trí
khác bằng cách kéo tab.
Chuyển sang bàn phím tiêu
chuẩn.
Sao chép và dán
1 Chạm và giữ văn bản.
2 Kéo hoặc để chọn văn bản mong muốn hoặc chạm vào Chọn tất cả để chọn tất cả
văn bản.
3 Chạm vào Chép hoặc Cắt. Văn bản đã chọn sẽ được sao chép vào bộ nhớ tạm.
4 Đặt con trỏ tại vùng cần chèn văn bản và chạm vào → Dán.
Chụp màn hình
Chụp ảnh màn hình khi đang sử dụng thiết bị.
Nhấn và giữ phím Trang chính và phím Nguồn cùng lúc. Bạn có thể xem các ảnh được chụp
trong Bộ sưu tập. Sau khi chụp ảnh màn hình, bạn có thể chỉnh sửa ảnh và chia sẻ ảnh đó với
người khác.
Không thể chụp ảnh màn hình khi đang sử dụng một số ứng dụng.
29
Thông tin cơ bản
File của bạn
Sử dụng ứng dụng này để truy cập nhiều file khác nhau được lưu trữ trên thiết bị.
Chạm vào File của bạn trên màn hình Ứng dụng. Hoặc chạm vào
trên Màn hình chờ.
Tìm kiếm các file hoặc thư mục.
Xem các file được phân nhóm
theo ngày tháng.
Truy cập các tùy chọn khác.
Thay đổi chế độ xem.
Xem phím tắt tới thư mục.
Xem các file được lưu trong thiết
bị.
Xem file theo thể loại.
Xem lịch sử tải về.
30
Thông tin cơ bản
Tính năng tiết kiệm pin
Chế độ siêu tiết kiệm pin
Sử dụng chế độ này để kéo dài mức pin của thiết bị. Ở chế độ siêu tiết kiệm pin, thiết bị thực
hiện các hoạt động sau:
• Giới hạn những ứng dụng sẵn dùng cần thiết và các ứng dụng đã chọn.
• Tắt kết nối dữ liệu di động khi màn hình tắt.
• Tắt các tính năng Wi-Fi và Bluetooth.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm Cài đặt → Chế độ siêu tiết kiệm pin, sau đó chạm vào công
tắc ở trên cùng của màn hình để bật. Hoặc mở bảng cài đặt nhanh và chạm vào Siêu tiết
kiệm pin để bật
Để thêm một ứng dụng vào Màn hình chờ, chạm vào
và chọn một ứng dụng.
Để xóa một ứng dụng khỏi Màn hình chờ, chạm vào → Xóa, chọn một ứng dụng có
đó chạm vào H.tất.
, sau
Để thay đổi cài đặt cho chế độ siêu tiết kiệm pin, như kết nối mạng hoặc âm thanh, chạm vào
→ Cài đặt.
Để tắt chế độ siêu tiết kiệm pin, chạm vào → Tắt chế độ Siêu tiết kiệm pin.
Thời gian sử dụng còn lại cho biết thời gian còn lại trước khi pin cạn. Thời gian còn lại
có thể khác nhau tùy theo cài đặt thiết bị của bạn và các điều kiện hoạt động.
31
Kết nối mạng
Dữ liệu di động
Kết nối thiết bị với mạng di động để sử dụng Internet hoặc chia sẻ các file media với các thiết
bị khác. Xem Sử dụng dữ liệu để biết các tùy chọn bổ sung.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Sử dụng dữ liệu và chọn Dữ liệu di động.
Hoặc mở bảng cài đặt nhanh và chạm vào Dữ liệu mạng để bật tính năng.
Wi-Fi
Kết nối thiết bị với mạng Wi-Fi để sử dụng Internet hoặc chia sẻ các file media với các thiết bị
khác. Xem Wi-Fi để biết các tùy chọn bổ sung.
Tắt Wi-Fi để tiết kiệm pin khi không sử dụng.
1 Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Wi-Fi, sau đó chạm vào công tắc Wi-Fi để
bật ứng dụng.
2 Chọn một mạng từ danh sách mạng Wi-Fi. Mạng cần nhập mật mã hiển thị với biểu tượng
hình ổ khóa.
3 Chạm vào Kết nối.
Sau khi thiết bị kết nối với mạng Wi-Fi, thiết bị sẽ kết nối lại với mạng đó mỗi lần
mạng này khả dụng mà không yêu cầu mật mã. Để tránh việc thiết bị tự động kết nối
mạng, chọn mạng từ danh sách mạng và chạm vào Quên.
32
Kết nối mạng
Chia sẻ internet và Điểm truy cập di động
Giới thiệu về kết nối và các điểm truy cập di động
Sử dụng tính năng này để chia sẻ kết nối dữ liệu di động của thiết bị với các máy tính và các
thiết bị khác nếu không có kết nối Internet. Các kết nối có thể được thực hiện thông qua Wi-Fi,
USB hoặc Bluetooth.
Bạn có thể phải trả thêm chi phí khi sử dụng tính năng này.
Sử dụng điểm truy cập di động
Sử dụng thiết bị của bạn như một điểm truy cập di động để chia sẻ kết nối dữ liệu di động
trên thiết bị của bạn với các thiết bị khác.
1 Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Chia sẻ internet và Điểm truy cập di
động → Điểm truy cập di động.
2 Chạm vào công tắc Điểm truy cập di động để bật.
• xuất hiện trên thanh trạng thái. Các thiết bị khác có thể tìm thấy thiết bị của bạn
trong danh sách mạng Wi-Fi.
• Để cài đặt một mật mã cho điểm truy cập Wi-Fi, chạm vào
mật. Sau đó, nhập mật mã và chạm vào Lưu.
và chọn mức độ bảo
3 Trên màn hình thiết bị, tìm kiếm và chọn thiết bị của bạn từ danh sách mạng Wi-Fi.
4 Trên thiết bị đã kết nối, sử dụng dữ liệu di động của thiết bị để truy cập mạng Internet.
33
Kết nối mạng
Sử dụng Kết nối USB internet
Chia sẻ kết nối dữ liệu di động của thiết bị với các thiết bị khác qua một dây cáp USB.
1 Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Chia sẻ internet và Điểm truy cập di
động.
2 Kết nối thiết bị của bạn với máy tính bằng dây cáp USB.
3 Chọn Kết nối USB internet.
Xuất hiện trên thanh trạng thái khi hai thiết bị được kết nối.
4 Trên máy tính, sử dụng kết nối dữ liệu di động trên thiết bị của bạn.
Sử dụng Chia sẻ kết nối internet qua Bluetooth
Chia sẻ kết nối dữ liệu di động của thiết bị với các thiết bị khác qua Bluetooth. Đảm bảo rằng
máy tính mà bạn kết nối có tính năng Bluetooth.
1 Kết nối thiết bị của bạn với thiết bị khác qua Bluetooth. Hãy xem Kết nối với thiết bị
Bluetooth khác để biết thêm thông tin.
2 Trên màn hình Ứng dụng thiết bị của bạn, chạm vào Cài đặt → Chia sẻ internet và Điểm
truy cập di động.
3 Chọn Kết nối Bluetooth internet.
4 Trên thiết bị đã được kết nối, mở màn hình cài đặt Bluetooth, chạm vào
internet.
→ Truy cập
Xuất hiện trên thanh trạng thái khi hai thiết bị được kết nối.
5 Trên thiết bị đã kết nối, sử dụng dữ liệu di động của thiết bị để truy cập mạng Internet.
Phương pháp kết nối có thể khác nhau tùy theo các thiết bị được kết nối.
34
Chuyển động & các tính
năng hữu dụng
Đa cửa sổ
Giới thiệu về Đa cửa sổ
Sử dụng tính năng này để chạy cùng lúc hai ứng dụng trên màn hình. Bạn có thể sử dụng tính
năng này để xem các email hoặc sử dụng Internet trong khi phát đồng thời một video.
Chỉ các ứng dụng trên khay Đa cửa sổ mới có thể chạy.
Bật tính năng Đa cửa sổ
1 Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Đa cửa sổ, sau đó chạm vào công tắc Đa
cửa sổ để bật. Hoặc mở bảng cài đặt nhanh và chạm vào Đa cửa sổ để bật.
2 Kéo ngón tay của bạn từ mép phải của màn hình vào giữa màn hình để mở khay Đa cửa
sổ. Hoặc chạm và giữ
.
Khay Đa cửa sổ
35
Chuyển động & các tính năng hữu dụng
3 Chạm và giữ biểu tượng ứng dụng rồi kéo biểu tượng này từ khay vào màn hình. Sau đó,
kéo biểu tượng ứng dụng khác vào vị trí mới trên màn hình.
Điều chỉnh kích thước cửa sổ
Kéo vòng tròn ở giữa các cửa sổ ứng dụng lên hoặc xuống để điều chỉnh kích thước của các
cửa sổ.
36
Chuyển động & các tính năng hữu dụng
Sử dụng các tùy chọn Đa cửa sổ
Khi bạn sử dụng các ứng dụng Đa cửa sổ, hãy chọn cửa sổ ứng dụng và một khung màu xanh
sẽ xuất hiện bao quanh nó. Chạm vào vòng tròn ở giữa các cửa sổ ứng dụng để truy cập vào
những tùy chọn sau đây:
• : Chuyển vị trí giữa các ứng dụng Đa cửa sổ.
• : Phóng to cửa sổ.
• : Đóng ứng dụng.
37
Cá nhân hóa
Quản lý màn hình chờ và màn hình Ứng dụng
Quản lý màn hình chờ
Thêm các mục
Chạm và giữ ứng dụng từ màn hình Ứng dụng rồi kéo ứng dụng đó đến màn hình chờ.
Để bổ sung các widget, hãy mở màn hình chờ, chạm và giữ một vị trí trống, chạm vào Widget,
chạm và giữ một widget và kéo nó đến màn hình chờ.
Di chuyển và xóa một mục
Chạm và giữ một mục trên màn hình chờ và kéo nó đến một vị trí mới.
Để di chuyển mục đó đến một cửa sổ mới, kéo đến rìa màn hình.
Để xóa một mục, chạm và giữ mục đó. Sau đó, kéo nó đến Xóa xuất hiện ở trên cùng của màn
hình.
Tạo một thư mục
1 Trên màn hình chờ, chạm và giữ một ứng dụng, sau đó kéo nó vào Tạo thư mục ở trên
đầu màn hình.
2 Nhập tên thư mục.
3 Chạm vào , chọn các ứng dụng để di chuyển đến thư mục và chạm vào H.tất.
38
Cá nhân hóa
Quản lý các trang
Trên màn hình chờ, chạm và giữ một vị trí trống để thêm, di chuyển hoặc xóa một bảng điều
khiển.
Để thêm một bảng, cuộn sang trái tới bảng cuối, sau đó chạm vào
.
Để di chuyển một bảng, chạm và giữ phần xem trước bảng, sau đó kéo nó đến vị trí mới.
Để xóa một bảng, chạm và giữ phần xem trước bảng và sau đó kéo nó đến Xóa ở đầu màn
hình.
Để cài đặt một bảng thành màn hình chờ, chạm vào
.
Quản lý màn hình Ứng dụng
Thay đổi phương pháp sắp xếp
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào → Xem theo và chọn một cách sắp xếp.
Ẩn các ứng dụng
Ẩn các ứng dụng mà bạn không muốn xem trên màn hình chờ.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào → Ẩn ứng dụng, chọn các ứng dụng, sau đó chạm vào
H.tất.
Để hiển thị các ứng dụng đã ẩn, chạm vào → Hiện ứ.dụng bị ẩn, chọn các ứng dụng, sau đó
chạm vào H.tất.
Di chuyển các mục
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào → Sửa. Chạm và giữ biểu tượng sau đó kéo đến vị trí
mới.
Để di chuyển mục đó đến một cửa sổ mới, kéo đến rìa màn hình.
Để di chuyển một mục đến một cửa sổ mới, kéo nó đến Tạo trang xuất hiện trên đầu màn
hình.
39
Cá nhân hóa
Cài đặt hình nền và nhạc chuông
Cài đặt hình nền
Cài đặt ảnh hoặc hình ảnh được lưu trữ trong thiết bị làm hình nền của Màn hình chờ hoặc
màn hình khóa.
1 Trên Màn hình chờ, chạm và giữ một vị trí trống, sau đó chạm vào Màn hình nền. Hoặc
trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Màn hình → Màn hình nền.
2 Chọn một màn hình để thay đổi hoặc sử dụng hình nền.
3 Cuộn sang trái hoặc sang phải từ các hình ảnh được hiển thị ở cuối màn hình.
Để chọn các bức ảnh chụp bằng máy ảnh của thiết bị hoặc các bức ảnh khác, chạm vào
Từ Bộ sưu tập.
4 Chạm vào Chọn làm màn hình nền hoặc H.tất.
Thay đổi nhạc chuông
Thay đổi nhạc chuông của các cuộc gọi đến và thông báo.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Âm thanh.
Để cài đặt nhạc chuông cho các cuộc gọi đến, chạm vào Nhạc chuông, chọn một nhạc
chuông, sau đó chạm vào H.tất. Để sử dụng bài hát được lưu trong thiết bị hoặc trong tài
khoản của bạn làm nhạc chuông, chạm vào Thêm.
Để cài đặt nhạc chuông cho các thông báo, chạm vào Thông báo, chọn một nhạc chuông, sau
đó chạm vào H.tất.
40
Cá nhân hóa
Thay đổi phương pháp khóa màn hình
Bạn có thể thay đổi cách bạn khóa màn hình để ngăn không cho người khác truy cập vào các
thông tin cá nhân của bạn.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Màn hình khóa → Khóa màn hình và chọn
phương pháp khóa màn hình. Thiết bị yêu cầu phải có mã mở khóa bất cứ khi nào mở khóa.
Nếu quên mã mở khóa, hãy mang thiết bị đến Trung tâm bảo hành của Samsung để
cài đặt lại.
Mẫu hình
Vẽ một mẫu hình bằng cách nối bốn điểm hoặc nhiều hơn sau đó vẽ lại mẫu hình đó để xác
nhận. Cài đặt mã PIN dự phòng để mở khóa màn hình khi bạn quên mẫu hình.
PIN
PIN chỉ bao gồm các con số. Nhập ít nhất bốn con số sau đó nhập lại mật mã để xác nhận.
Mật mã
Mật mã bao gồm cả số và ký tự. Nhập ít nhất bốn ký tự gồm số và ký hiệu sau đó nhập lại mật
mã để xác nhận.
41
Cá nhân hóa
Thiết lập tài khoản
Thêm tài khoản
Một số ứng dụng được sử dụng trên thiết bị của bạn yêu cầu phải đăng ký tài khoản. Hãy tạo
tài khoản để có được trải nghiệm tốt nhất với thiết bị này.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Tài khoản → Thêm tài khoản và lựa chọn
một dịch vụ tài khoản. Sau đó làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn tất cài đặt tài
khoản.
Để đồng bộ các nội dung với tài khoản của bạn, chọn một dịch vụ tài khoản và chọn các mục
để đồng bộ.
Xóa tài khoản
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Tài khoản, chọn tên tài khoản bên dưới mục
CÁC TÀI KHOẢN, chọn tài khoản muốn gỡ bỏ sau đó chạm vào → Xóa tài khoản.
42
Điện thoại
Thực hiện cuộc gọi
Chạm vào Điện thoại trên màn hình Ứng dụng.
Chạm vào Điện thoại, nhập số điện thoại và sau đó chạm vào để thực hiện cuộc gọi thoại
hoặc chạm vào
để thực hiện cuộc gọi video. Bạn cũng có thể thực hiện các cuộc gọi đến
số điện thoại được liệt kê trong Các nhóm, Yêu thích và Danh bạ.
Xem danh bạ yêu thích.
Xem nhóm danh bạ.
Xem danh sách danh bạ.
Sử dụng bàn phím để nhập số.
Truy cập các tùy chọn khác.
Xem trước số điện thoại.
Thêm số vào danh sách danh bạ.
Xóa ký tự ở trước.
Thực hiện các cuộc gọi từ nhật ký cuộc gọi hoặc từ danh bạ
Chạm vào Điện thoại hoặc Danh bạ và sau đó vuốt một danh bạ hay một số điện thoại sang
phải để thực hiện cuộc gọi.
43
Điện thoại
Thực hiện cuộc gọi quốc tế
Chạm vào Điện thoại.
Chạm và giữ 0 cho đến khi dấu + xuất hiện. Nhập mã quốc gia, mã vùng và số điện thoại, sau
đó chạm vào .
Để chặn các cuộc gọi đi quốc tế, chạm vào → Cài đặt cuộc gọi → Cài đặt cuộc gọi → Cài
đặt bổ sung → Chặn cuộc gọi. Sau đó, chọn một loại cuộc gọi và chọn Cuộc gọi quốc tế.
Nhận cuộc gọi
Trả lời cuộc gọi
Khi có cuộc gọi đến, kéo
ra khỏi vòng tròn lớn.
Từ chối cuộc gọi
Khi có cuộc gọi đến, kéo
ra khỏi vòng tròn lớn.
Để gửi tin nhắn khi từ chối cuộc gọi đến, kéo thanh tin nhắn từ chối lên.
Để tạo tin nhắn từ chối khác, hãy mở màn hình Ứng dụng và chạm vào Điện thoại → → Cài
đặt cuộc gọi → Cài đặt cuộc gọi → Từ chối cuộc gọi → Cài đặt tin nhắn từ chối cuộc gọi
→ .
Cuộc gọi nhỡ
Nếu có cuộc gọi nhỡ,
xuất hiện trên thanh trạng thái. Mở cửa sổ thông báo để xem danh
sách các cuộc gọi nhỡ. Hoặc, trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Điện thoại để xem các cuộc
gọi nhỡ.
44
Điện thoại
Tùy chọn trong các cuộc gọi
Trong cuộc gọi thoại
Có thể thực hiện những hành động sau:
• Kết thúc: Kết thúc cuộc gọi hiện tại.
• Thêm c.gọi: Tạo một cuộc gọi thứ hai.
• Bàn phím: Mở bàn phím.
• Tắt âm: Tắt micro để bên kia không nghe thấy bạn.
• : Điều chỉnh âm lượng.
Chạm vào để xem thêm tùy chọn.
Trong khi gọi video
Có thể thực hiện những hành động sau:
• Tắt âm: Tắt micro để bên kia không nghe thấy bạn.
• Kết thúc: Kết thúc cuộc gọi hiện tại.
• : Điều chỉnh âm lượng.
Chạm vào để xem thêm tùy chọn.
45
Danh bạ
Thêm danh bạ
Di chuyển danh bạ từ các thiết bị khác
Bạn có thể di chuyển danh bạ từ các thiết bị khác sang thiết bị của bạn. Hãy xem Truyền dữ
liệu từ thiết bị cũ để biết thêm thông tin.
Tạo danh bạ thủ công
1 Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Danh bạ → Danh bạ.
2 Chạm vào và nhập thông tin danh bạ.
• : Thêm ảnh.
• /
: Thêm hoặc xóa một mục trong danh bạ.
3 Chạm vào Lưu.
Để thêm một số điện thoại vào danh bạ từ bàn phím, chạm vào Điện thoại, nhập số và chạm
vào .
Nhập và xuất danh bạ
Nhập danh bạ từ các dịch vụ lưu trữ sang thiết bị của bạn hoặc xuất danh bạ từ thiết bị sang
các dịch vụ lưu trữ.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Danh bạ → Danh bạ.
Chạm vào → Cài đặt → Nhập/Xuất và sau đó chọn một tùy chọn nhập hoặc xuất.
46
Danh bạ
Tìm kiếm danh bạ
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Danh bạ → Danh bạ.
Sử dụng một trong các phương pháp sau:
• Cuộn lên hoặc xuống danh sách danh bạ.
• Chạm vào cửa sổ tìm kiếm ở trên cùng danh sách danh bạ và nhập tiêu chí tìm kiếm.
Sau khi chọn được một danh bạ, thực hiện một trong các hành động sau đây:
• : Thêm vào danh bạ yêu thích.
• /
: Thực hiện cuộc gọi thoại hoặc video.
• : Soạn một tin nhắn.
• : Soạn một email.
Thêm phím tắt cho danh bạ vào màn hình chờ
Thêm phím tắt của các danh bạ mà bạn thường liên hệ trên màn hình chờ.
1 Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Danh bạ → Danh bạ.
2 Chọn một danh bạ.
3 Chạm vào → Thêm phím tắt vào màn hình chờ.
47
Tin nhắn & email
Tin nhắn
Gửi tin nhắn
Gửi tin nhắn văn bản (SMS) hoặc tin nhắn đa phương tiện (MMS).
Bạn có thể phải trả thêm chi phí để gửi hoặc nhận tin nhắn khi bạn chuyển vùng.
1 Chạm vào Tin nhắn trên màn hình Ứng dụng.
2 Chạm vào .
3 Thêm người nhận và nhập tin nhắn.
Truy cập các tùy chọn khác.
Nhập người nhận.
Chọn các danh bạ.
Nhập một tin nhắn.
Đính kèm các file.
4 Chạm vào
Gửi tin nhắn.
để gửi tin nhắn.
48
Tin nhắn & email
Xem tin nhắn đến
Tin nhắn đến của bạn được phân nhóm thành các chuỗi tin nhắn theo danh bạ. Chọn một
danh bạ để xem tin nhắn của người đó.
Bạn có thể phải trả thêm chi phí để gửi hoặc nhận tin nhắn khi bạn chuyển vùng.
Trong khi xem tin nhắn, chạm vào để xem thêm tùy chọn.
Email
Thiết lập tài khoản Email
Chạm vào Email trên màn hình Ứng dụng.
Thiết lập tài khoản email khi mở Email lần đầu tiên.
Nhập địa chỉ email và mật mã. Chạm vào Tiếp tục đối với tài khoản email cá nhân hoặc chạm
vào Cài đặt t.công cho tài khoản email của công ty. Sau đó, làm theo hướng dẫn trên màn
hình để hoàn tất cài đặt.
Để cài đặt tài khoản email, chạm vào → Cài đặt → Thêm tài khoản.
Nếu bạn có nhiều tài khoản email, bạn có thể đặt một tài khoản làm tài khoản mặc định.
Chạm vào → Cài đặt, chọn một tài khoản, sau đó đánh dấu chọn Tài khoản mặc định.
49
Tin nhắn & email
Gửi email
Chạm vào Email trên màn hình Ứng dụng.
Chạm vào
ở đầu màn hình để soạn email.
Lưu email để gửi sau.
Xóa email.
Đính kèm hình ảnh, video và các
nội dung khác.
Gửi email.
Truy cập các tùy chọn khác.
Thêm người nhận.
Thêm CC hoặc BCC.
Nhập một chủ đề.
Tự thêm bạn làm người nhận.
Nhập nội dung email.
Thêm người nhận từ danh bạ.
50
Tin nhắn & email
Đọc email
Chạm vào Email trên màn hình Ứng dụng.
Chọn tài khoản email để sử dụng và email mới sẽ được truy xuất. Để nhận email mới theo cách
thủ công, chạm vào .
Chạm vào một email để đọc.
Trả lời tất cả người nhận.
Trả lời email.
Chuyển tiếp email.
Soạn một email.
Xóa email.
Truy cập các tùy chọn khác.
Thêm địa chỉ email này vào danh
bạ hoặc xem các tùy chọn khác.
Đánh dấu email làm lời nhắc.
Mở file đính kèm.
Đi tới email trước hoặc sau.
51
Máy ảnh
Chụp ảnh cơ bản
Chụp ảnh hoặc quay video
1 Chạm vào Máy ảnh trên màn hình Ứng dụng.
2 Chạm vào hình ảnh trên màn hình xem trước ở nơi máy ảnh sẽ lấy nét.
3 Chạm vào để chụp ảnh hoặc chạm vào để quay video.
• Tách hai ngón tay trên màn hình để phóng to và chụm lại để thu nhỏ.
• Để thay đổi điểm lấy nét khi đang quay video, chạm vào nơi bạn muốn lấy nét.
Hiển thị chế độ hiện tại.
Chuyển đổi giữa máy
ảnh trước và máy ảnh
sau.
Bắt đầu quay video.
Chụp ảnh.
Thay đổi chế độ chụp.
Thay đổi các cài đặt máy
ảnh.
Xem ảnh đã chụp và
video đã quay.
• Máy ảnh tự động tắt khi không sử dụng.
• Hãy chắc chắn rằng ống kính sạch sẽ. Nếu không, thiết bị có thể không hoạt động
đúng ở một số chế độ đòi hỏi phải có độ phân giải cao.
• Máy ảnh trước có ống kính góc rộng. Có thể xảy ra sự biến dạng nhỏ đối với những
bức ảnh được chụp bằng ống kính góc rộng và không ảnh hưởng đến hiệu suất của
thiết bị.
52
Máy ảnh
Cách sử dụng máy ảnh
• Không chụp ảnh hoặc quay video người khác mà không được sự cho phép của họ.
• Không chụp ảnh hoặc quay video bị cấm về mặt pháp lý.
• Không chụp ảnh hoặc quay video ở những nơi mà bạn có thể vi phạm quyền riêng tư của
người khác.
Chế độ chụp
Tự động
Sử dụng chế độ này để cho phép máy ảnh đánh giá môi trường xung quanh và xác định chế
độ lý tưởng cho ảnh.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Máy ảnh →
→ Tự động.
Chân dung đẹp
Sử dụng chế độ này để chụp ảnh với khuôn mặt sáng hơn để có ảnh nhẹ nhàng hơn.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Máy ảnh →
→ Chân dung đẹp.
Toàn cảnh
Sử dụng chế độ này để chụp một tấm ảnh được ghép bởi nhiều ảnh. Thiết bị nhận diện ảnh
với
trong Bộ sưu tập.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Máy ảnh →
→ Toàn cảnh.
Để có được bức ảnh đẹp nhất, hãy làm theo những gợi ý sau:
• Di chuyển máy ảnh chậm theo một hướng.
• Giữ ảnh nằm trong khung ngắm của máy ảnh.
• Tránh chụp ảnh các nền mờ như bầu trời trong vắt hoặc bức tường trơn.
53
Máy ảnh
Ảnh đẹp nhất
Sử dụng chế độ này để chụp một loạt ảnh và lưu lại ảnh đẹp nhất. Thiết bị sẽ chọn ra bức ảnh
đẹp nhất và nhận diện nó bằng .
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Máy ảnh →
→ Ảnh đẹp nhất.
Chụp liên tục
Sử dụng chế độ này để chụp một loạt ảnh các chủ thể đang chuyển động.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Máy ảnh →
Chạm và giữ
→ Chụp liên tục.
để chụp nhiều ảnh liên tục.
Ban đêm
Sử dụng chế độ này để chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu mà không cần dùng đèn flash.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Máy ảnh →
→ Ban đêm.
Thể thao
Sử dụng chế độ này để chụp ảnh các chủ thể đang chuyển động.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Máy ảnh →
→ Thể thao.
Cài đặt máy ảnh
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Máy ảnh → . Không phải tất cả các tùy chọn sau đây
đều có sẵn ở cả hai chế độ chụp ảnh và quay phim.
• : Thay đổi độ sáng.
• : Xoay ngược hình ảnh để tạo hình phản chiếu cảnh ban đầu khi chụp ảnh bằng máy
ảnh phía trước.
• : Sử dụng chụp ảnh sau một khoảng thời gian.
• : Chọn một hiệu ứng bộ lọc để sử dụng khi chụp ảnh hoặc quay video.
• /
: Chọn độ phân giải. Độ phân giải cao hơn giúp hình ảnh có chất lượng cao hơn,
tuy nhiên, những ảnh này sẽ chiếm nhiều bộ nhớ hơn.
54
Máy ảnh
Để có thêm nhiều lựa chọn, chạm vào
.
• Chế độ lấy nét: Chọn một chế độ lấy nét. Tự lấy nét là chế độ do máy kiểm soát. Macro
dùng cho các đối tượng rất gần.
• ISO: Chọn một giá trị ISO. Giá trị này điều khiển độ nhạy sáng máy ảnh. Giá trị này được
đo tương đương máy ảnh phim. Giá trị thấp hơn cho các đối tượng không di chuyển hoặc
ánh sáng rực rỡ. Giá trị cao hơn cho các đối tượng chuyển động nhanh hoặc ánh sáng
yếu.
• Cân bằng trắng: Chọn mức cân bằng trắng thích hợp, để ảnh có một loạt màu sắc trung
thực như đời thật. Các cài đặt được thiết kế trong những điều kiện chiếu sáng cụ thể. Các
cài đặt này tương tự như phạm vi nhiệt tiếp xúc cân bằng trắng trong máy ảnh chuyên
nghiệp.
• Chế độ đo sáng: Chọn một phương pháp đo sáng. Xác định cách tính giá trị ánh sáng.
Trọng tâm: đo ánh sáng nền ở giữa khung hình. Điểm: đo giá trị ánh sáng tại một điểm
xác định. Ma trận: đo sáng trung bình trên toàn khung hình.
• Giá trị phơi sáng: Thay đổi giá trị phơi sáng. Xác định cảm biến của máy ảnh sẽ nhận bao
nhiêu ánh sáng. Trong điều kiện ánh sáng yếu, dùng độ phơi sáng cao hơn.
• Chạm để chụp ảnh: Chạm vào ảnh trên màn hình xem trước để chụp ảnh.
• Kích thước video: Chọn độ phân giải. Độ phân giải cao hơn giúp video có chất lượng cao
hơn, tuy nhiên, những video này sẽ chiếm nhiều bộ nhớ hơn.
• Chế độ quay video: Thay đổi chế độ quay.
• Tag vị trí: Cài đặt thiết bị để đính kèm tag vị trí vào ảnh.
• Để tăng tín hiệu GPS, tránh chụp ở những nơi tín hiệu có thể bị chặn, chẳng hạn
như giữa các tòa nhà hoặc ở các khu vực có địa hình thấp hoặc ở điều kiện thời tiết
không tốt.
• Khi bạn chia sẻ ảnh có tag vị trí được đính kèm, thông tin vị trí có thể được hiển thị
với những người khác.
• Vị trí bộ nhớ: Chọn vị trí bộ nhớ lưu trữ.
• Đường lưới: Hiển thị chỉ dẫn ống ngắm giúp canh bố cục khi chọn chủ thể.
• Phím âm lượng: Đặt thiết bị để sử dụng phím Âm lượng để điều khiển màn trập hay chức
năng thu phóng.
• Chế độ xem: Thay đổi tỷ lệ khung hình của màn hình xem trước.
• Xóa cài đặt: Khôi phục các cài đặt Máy ảnh.
Các tùy chọn có sẵn có thể khác nhau tùy vào chế độ được sử dụng.
55
Bộ sưu tập
Xem nội dung trên thiết bị
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Bộ sưu tập và chọn một ảnh hoặc video.
Các file video hiển thị biểu tượng
trên màn hình xem trước ở chế độ hình nhỏ.
Để ẩn hoặc hiển thị thanh menu và hình thu nhỏ xem trước, chạm vào màn hình.
Chia sẻ ảnh với người khác.
Sửa đổi ảnh.
Di chuyển tới màn hình trước đó.
Truy cập các tùy chọn khác.
Xóa ảnh.
Ảnh nhỏ xem trước hình ảnh và
video
56
Các ứng dụng và tính năng
hữu dụng
S Planner
Tạo sự kiện hoặc nhiệm vụ
1 Chạm vào S Planner trên màn hình Ứng dụng.
2 Chạm vào . Hoặc chọn một ngày không có sự kiện hoặc nhiệm vụ nào và chạm vào
ngày một lần nữa.
Nếu ngày đã lưu các sự kiện và nhiệm vụ rồi, hãy chạm vào ngày và chạm vào
.
3 Chọn một sự kiện hoặc nhiệm vụ và nhập các chi tiết.
• Sự kiện: Cài đặt ngày bắt đầu và kết thúc cho một sự kiện. Bạn có thể cài đặt tùy chọn
lặp lại.
• Nhiệm vụ: Thêm một nhiệm vụ cần thực hiện vào một ngày cụ thể. Bạn có thể cài đặt
tùy chọn ưu tiên.
Chọn một mục.
Chọn một lịch để sử dụng hoặc
để đồng bộ.
Nhập một chủ đề.
Nhập vị trí của sự kiện.
Cài đặt ngày bắt đầu và ngày kết
thúc cho một sự kiện.
Thêm các chi tiết.
57
Các ứng dụng và tính năng hữu dụng
4 Chạm vào Lưu để lưu sự kiện hoặc nhiệm vụ.
Đồng bộ các sự kiện và nhiệm vụ với các tài khoản của bạn
Chạm vào S Planner trên màn hình Ứng dụng.
Để đồng bộ các sự kiện và nhiệm vụ với các tài khoản của bạn, chạm vào → Đồng bộ.
Để thêm các tài khoản cần đồng bộ, chạm vào → Lịch → Thêm tài khoản. Sau đó, chọn
một tài khoản cần đồng bộ và đăng nhập. Khi một tài khoản được thêm vào, một vòng tròn
xanh sẽ hiển thị gần tên tài khoản đó.
Để thay đổi tùy chọn đồng bộ của tài khoản, mở màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt →
Tài khoản, sau đó chọn một dịch vụ tài khoản.
Video
Phát video
Chạm vào Video trên màn hình Ứng dụng.
Chọn một video để phát.
Thay đổi tỷ lệ màn
hình.
Xoay hướng của màn
hình.
Điều chỉnh âm lượng.
Truy cập các tùy chọn
khác.
Di chuyển tới hoặc lùi
bằng cách kéo thanh.
Tạm dừng và tiếp tục
phát.
Di chuyển bảng điều
khiển sang trái.
Di chuyển bảng điều
khiển sang phải.
Chuyển đến video
trước đó. Chạm và
giữ để lùi nhanh hơn.
Chuyển đến video
tiếp theo. Chạm và
giữ để di chuyển tới
nhanh hơn.
58
Các ứng dụng và tính năng hữu dụng
Đồng hồ
Chuông báo
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Đồng hồ → Chuông báo.
Cài đặt chuông báo
Chạm vào
trong danh mục chuông báo, cài đặt thời gian chuông báo, chọn ngày chuông
báo được lặp lại, cài đặt nhiều tùy chọn chuông báo sau đó chạm vào Lưu. Để bật hoặc tắt âm
thanh chuông báo, chạm vào
gần chuông báo trong danh sách chuông báo.
• Tạm dừng: Đặt một khoảng thời gian và số lần chuông báo lặp lại sau thời gian đã đặt
sẵn.
• Báo thông minh: Cài đặt thời gian và âm thanh chuông báo cho chuông báo thông minh.
Một chuông báo thông minh bắt đầu ở âm lượng nhỏ một vài phút trước khi âm thanh
chuông báo cài đặt trước phát lên. Âm lượng chuông báo thông minh tăng dần cho đến
khi bạn tắt nó đi hoặc âm thanh chuông báo cài đặt trước phát lên.
Ngừng chuông báo
Kéo
ra khỏi vòng tròn lớn để ngừng một chuông báo. Nếu trước đây bạn đã bật tùy chọn
báo lại, kéo
ra ngoài vòng tròn lớn để nhắc lại chuông báo sau một khoảng thời gian nhất
định.
Xóa chuông báo
Chạm vào → Chọn, chọn chuông báo, sau đó chạm vào
59
.
Các ứng dụng và tính năng hữu dụng
Giờ quốc tế
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Đồng hồ → Giờ quốc tế.
Tạo đồng hồ
Chạm vào và nhập tên thành phố hoặc chọn một thành phố từ danh sách các thành phố.
Hoặc, hãy chọn một thành phố trên toàn cầu, sau đó chạm vào .
Để áp dụng giờ mùa hè, chạm và giữ đồng hồ, sau đó chạm vào
.
Xóa đồng hồ
Chạm vào → Chọn, chọn đồng hồ, sau đó chạm vào
.
Bấm giờ
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Đồng hồ → Bấm giờ.
Chạm vào BẮT ĐẦU để đếm thời gian một sự kiện. Chạm vào BẤM để ghi số vòng.
Chạm vào DỪNG để dừng chạy thời gian. Để xóa thời gian đã chạy, chạm vào XÓA.
Đếm giờ
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Đồng hồ → Đếm giờ.
Cài đặt thời gian, sau đó chạm vào BẮT ĐẦU.
Kéo
ra ngoài vòng tròn lớn để ngắt chuông.
60
Các ứng dụng và tính năng hữu dụng
Máy tính
Sử dụng ứng dụng này để thực hiện các phép tính đơn giản hoặc phức tạp.
Chạm vào Máy tính trên màn hình Ứng dụng.
Bạn có thể xem lịch sử tính toán ở phần phía trên của màn hình.
Để xóa lịch sử, chạm vào
.
Ghi nhớ
Sử dụng ứng dụng này để tạo bản ghi nhớ hoặc sắp xếp chúng theo thể loại.
Chạm vào Ghi nhớ trên màn hình Ứng dụng.
Soạn bản ghi nhớ
Chạm vào
trên danh sách các ghi nhớ và nhập một ghi nhớ. Trong khi soạn ghi nhớ, sử
dụng một trong các tùy chọn sau đây:
• • : Tạo hoặc cài đặt một thể loại.
: Chèn ảnh.
• : Ghi âm Giọng nói để chèn vào.
Để lưu ghi nhớ, chạm vào Lưu.
Để chỉnh sửa một ghi nhớ, chạm vào một ghi nhớ sau đó chạm vào nội dung ghi nhớ.
Tìm kiếm ghi nhớ
Chạm vào trên danh mục các ghi nhớ và nhập một từ khóa để tìm kiếm các ghi nhớ có
chứa từ khóa.
61
Các ứng dụng và tính năng hữu dụng
Hancom Office Viewer
Sử dụng ứng dụng này để xem các tài liệu ở các định dạng khác nhau, bao gồm các bảng tính
và thuyết trình.
Chạm vào Hancom Office Viewer trên màn hình Ứng dụng.
Chạm vào Recent Documents, Open, All Documents hoặc Cloud rồi chọn file cần mở.
Ứng dụng này có thể không có sẵn tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Các ứng dụng Google
Google cung cấp các ứng dụng giải trí, mạng xã hội và kinh doanh. Bạn có thể cần một tài
khoản Google để truy cập một số ứng dụng. Hãy xem Thiết lập tài khoản để biết thêm thông
tin.
Để xem thêm thông tin ứng dụng, hãy truy cập menu trợ giúp của mỗi ứng dụng.
Một số ứng dụng có thể không có sẵn hoặc có thể được dán nhãn khác biệt tùy theo
khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Chrome
Tìm kiếm thông tin và duyệt trang web.
Gmail
Gửi hoặc nhận email qua dịch vụ Gmail.
Google+
Chia sẻ tin tức của bạn và theo dõi các cập nhật mà gia đình, bạn bè của bạn và những người
khác chia sẻ. Bạn cũng có thể sao lưu ảnh, video và hơn thế nữa.
62
Các ứng dụng và tính năng hữu dụng
Bản đồ
Tìm vị trí của bạn trên bản đồ, tìm kiếm vị trí và xem thông tin về vị trí đối với các địa điểm
khác nhau.
Play Âm nhạc
Khám phá, nghe và chia sẻ nhạc trên thiết bị của bạn.
Play Phim
Xem video được lưu trên thiết bị của bạn và tải về nội dung khác nhau để xem từ CH Play.
Play Sách
Tải về sách khác nhau từ CH Play và đọc sách.
Play Newsstand
Đọc tin tức và tạp chí khiến bạn quan tâm ở một vị trí thuận tiện.
Chơi trò chơi
Tải về trò chơi từ CH Play và cùng chơi với người khác.
Drive
Lưu nội dung trên cloud, truy cập từ bất kỳ đâu và chia sẻ với người khác.
YouTube
Xem hoặc tạo video và chia sẻ với người khác.
Ảnh
Quản lý ảnh, album và video mà bạn đã lưu trên thiết bị và đã tải lên Google+.
63
Các ứng dụng và tính năng hữu dụng
Hangouts
Trò chuyện với bạn bè theo cá nhân hoặc theo nhóm và sử dụng hình ảnh, biểu tượng cảm xúc
và cuộc gọi video trong khi bạn trò chuyện.
Google
Tìm kiếm nhanh các mục trên Internet hoặc thiết bị của bạn.
T.kiếm bằng giọng nói
Tìm kiếm nhanh các mục bằng cách đọc từ khóa hoặc cụm từ.
Cài đặt Google
Cấu hình cài đặt cho một số tính năng được Google cung cấp.
64
Kết nối với các thiết bị khác
Bluetooth
Giới thiệu về Bluetooth
Bluetooth tạo kết nối trực tiếp không dây giữa hai thiết bị trong phạm vi ngắn. Sử dụng
Bluetooth để trao đổi dữ liệu hoặc các file media với thiết bị khác.
• Samsung không chịu trách nhiệm về việc mất, bị chặn hay sử dụng sai mục đích dữ
liệu được gửi hoặc nhận qua Bluetooth.
• Cần luôn chắc chắn rằng bạn chia sẻ và nhận dữ liệu bằng các thiết bị tin cậy và an
toàn. Nếu có chướng ngại vật giữa các thiết bị, khoảng cách hoạt động có thể bị
giảm.
• Một số thiết bị, đặc biệt là các thiết bị chưa được kiểm tra hoặc chứng nhận bởi
Bluetooth SIG, có thể không tương thích với thiết bị này.
• Không sử dụng các tính năng Bluetooth cho các mục đích bất hợp pháp (Ví dụ:
Sao chép các file hoặc khai thác bất hợp pháp thông tin danh bạ cho các mục đích
thương mại).
Samsung không chịu trách nhiệm về hậu quả của việc sử dụng bất hợp pháp tính
năng Bluetooth.
65
Kết nối với các thiết bị khác
Kết nối với thiết bị Bluetooth khác
1 Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Bluetooth, chạm vào công tắc Bluetooth
để bật tính năng rồi chạm vào Dò.
Các thiết bị được phát hiện sẽ hiện lên trong danh sách.
Để cài đặt thiết bị được hiển thị với các thiết bị khác, hãy chạm vào tên thiết bị.
2 Chọn một thiết bị để ghép.
Nếu thiết bị của bạn đã kết nối với thiết bị trước đó, chạm vào tên thiết bị mà không cần
xác nhận mã.
Nếu thiết bị bạn muốn kết nối không có trong danh sách, hãy yêu cầu thiết bị đó bật chế
độ cho phép tìm thấy.
3 Chấp nhận đề nghị ủy quyền Bluetooth trên cả hai thiết bị để xác nhận.
Gửi và nhận dữ liệu
Nhiều ứng dụng hỗ trợ truyền dữ liệu qua Bluetooth. Bạn có thể chia sẻ dữ liệu, như các danh
bạ hay file media với các thiết bị Bluetooth khác. Các hành động sau đây là một ví dụ để gửi
một hình ảnh tới thiết bị khác.
Gửi ảnh
1 Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Bộ sưu tập.
2 Chọn một ảnh.
3 Chạm vào → Bluetooth rồi chọn thiết bị sẽ truyền hình ảnh tới.
Nếu thiết bị bạn muốn kết nối không có trong danh sách, hãy yêu cầu thiết bị đó bật chế
độ cho phép tìm thấy. Hoặc cài đặt thiết bị để cho phép tìm thấy với các thiết bị khác.
4 Chấp nhận đề nghị ủy quyền Bluetooth trên thiết bị khác.
66
Kết nối với các thiết bị khác
Nhận ảnh
Khi một thiết bị gửi cho bạn một hình ảnh, chấp nhận yêu cầu ủy quyền Bluetooth. Bạn có thể
xem các ảnh đã nhận trong Bộ sưu tập.
Ngắt kết nối các thiết bị Bluetooth
1 Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Bluetooth.
Thiết bị hiển thị các thiết bị đang được kết nối trong danh sách.
2 Chạm vào gần tên thiết bị để ngắt kết nối.
3 Chạm vào Hủy ghép đôi.
Wi-Fi Direct
Giới thiệu về Wi-Fi Direct
Wi-Fi Direct kết nối hai thiết bị thông qua mạng Wi-Fi mà không cần phải có điểm truy cập.
Kết nối với các thiết bị khác
1 Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Wi-Fi, sau đó chạm vào công tắc Wi-Fi để
bật ứng dụng.
2 Chạm vào Wi-Fi Direct.
Các thiết bị được phát hiện sẽ hiện lên trong danh sách.
3 Chọn một thiết bị để kết nối.
Để kết nối với nhiều thiết bị, chạm vào Đa kết nối.
Để thay đổi tên thiết bị, chạm vào → Đổi tên thiết bị.
4 Chấp nhận đề nghị ủy quyền Wi-Fi Direct trên thiết bị khác để xác nhận.
67
Kết nối với các thiết bị khác
Gửi và nhận dữ liệu
Bạn có thể chia sẻ dữ liệu, như các danh bạ hay file media với các thiết bị khác. Các hành động
sau đây là một ví dụ để gửi một hình ảnh tới thiết bị khác.
Gửi ảnh
1 Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Bộ sưu tập.
2 Chọn một ảnh.
3 Chạm vào → Wi-Fi Direct, chọn thiết bị sẽ truyền hình ảnh tới rồi chạm vào H.tất.
4 Chấp nhận đề nghị ủy quyền Wi-Fi Direct trên thiết bị khác.
Nhận ảnh
Khi một thiết bị khác gửi cho bạn một hình ảnh, chấp nhận yêu cầu ủy quyền Wi-Fi Direct. Bạn
có thể xem các ảnh đã nhận trong Bộ sưu tập.
Ngắt kết nối thiết bị
1 Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Wi-Fi.
2 Chạm vào Wi-Fi Direct.
Thiết bị hiển thị các thiết bị đang được kết nối trong danh sách.
3 Chạm vào Ngắt kết nối → OK để ngắt kết nối các thiết bị.
68
Kết nối với các thiết bị khác
In di động
Kết nối thiết bị với máy in qua Wi-Fi hoặc Wi-Fi Direct và in ảnh hoặc tài liệu.
Một số máy in có thể không tương thích với thiết bị này.
Thêm plugin của máy in
Thêm plugin của máy in cho các máy in bạn muốn kết nối thiết bị vào.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → In → Tải về plug-in và tìm kiếm plugin của
máy in trong CH Play. Chọn plugin của máy in và cài đặt.
Kết nối với máy in
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → In, chọn plugin của máy in rồi chạm vào công
tắc ở trên cùng bên phải của màn hình để bật tính năng này. Thiết bị tìm kiếm các máy in được
kết nối với cùng một mạng Wi-Fi như thiết bị của bạn.
Để thêm máy in theo cách thủ công, hãy chọn plugin của máy in, chạm vào → Thêm máy in
→ Add Printer, nhập thông tin chi tiết, sau đó chạm vào OK.
Để thay đổi cài đặt in, chọn plugin của máy in và chạm vào → Cài đặt in.
In nội dung
Khi đang xem nội dung, như hình ảnh hoặc tài liệu, chạm vào → In →
sau đó chọn một máy in.
69
→ Tất cả máy in,
Quản lý thiết bị & dữ liệu
Truyền dữ liệu từ thiết bị cũ
Bạn có thể chuyển dữ liệu trên thiết bị cũ sang thiết bị mới thông qua Samsung Smart Switch.
Hiện có các phiên bản sau đây của Samsung Smart Switch.
• Phiên bản dành cho thiết bị di động: Truyền dữ liệu giữa các thiết bị di động. Bạn có thể
tải ứng dụng từ Galaxy Apps hoặc CH Play.
• Phiên bản máy tính: Truyền dữ liệu giữa thiết bị và máy tính. Bạn có thể tải về ứng dụng từ
www.samsung.com/smartswitch.
• Samsung Smart Switch không được hỗ trợ ở một số thiết bị hoặc máy tính.
• Có áp dụng giới hạn. Để biết thông tin chi tiết, truy cập trang
www.samsung.com/smartswitch. Samsung rất coi trọng bản quyền. Chỉ truyền các
nội dung mà bạn có quyền sở hữu hoặc có quyền truyền.
Truyền dữ liệu từ thiết bị di động
Truyền dữ liệu từ thiết bị cũ sang thiết bị mới của bạn.
Tải về và cài đặt Smart Switch từ Galaxy Apps hoặc CH Play.
Khởi chạy Smart Switch và làm theo hướng dẫn trên màn hình để truyền dữ liệu từ thiết bị cũ.
Truyền dữ liệu từ máy tính
Sao lưu dữ liệu từ thiết bị cũ sang máy tính và nhập dữ liệu vào thiết bị mới.
1 Trên máy tính, hãy truy cập www.samsung.com/smartswitch để tải về Smart Switch.
2 Trên máy tính, khởi chạy Smart Switch.
Nếu thiết bị cũ của bạn không phải là thiết bị Samsung, hãy sao lưu dữ liệu sang máy
tính bằng cách sử dụng chương trình được nhà sản xuất thiết bị cung cấp. Sau đó, bỏ
qua bước năm.
70
Quản lý thiết bị & dữ liệu
3 Kết nối thiết bị cũ của bạn với máy tính bằng dây cáp USB.
4 Trên máy tính, làm theo chỉ dẫn trên màn hình để sao lưu dữ liệu từ thiết bị. Sau đó ngắt
kết nối thiết bị cũ ra khỏi máy tính.
5 Kết nối thiết bị mới của bạn với máy tính bằng dây cáp USB.
6 Trên máy tính, làm theo chỉ dẫn trên màn hình để truyền dữ liệu sang thiết bị mới.
Sử dụng thiết bị làm ổ đĩa di động để truyền
dữ liệu
Truyền âm thanh, video, hình ảnh hoặc các loại file khác từ thiết bị vào máy tính hoặc ngược
lại.
Không tháo cáp USB khỏi thiết bị trong khi đang truyền các file. Nếu tháo cáp có thể
làm mất dữ liệu hoặc làm hỏng thiết bị.
Các thiết bị có thể không kết nối đúng cách nếu chúng được kết nối qua cổng USB
trung gian. Kết nối trực tiếp thiết bị với cổng USB của máy tính.
1 Kết nối thiết bị với máy tính bằng dây cáp USB.
2 Mở cửa sổ thông báo sau đó chạm vào Được kết nối như thiết bị media → Thiết bị
media (MTP).
Chạm vào Máy ảnh (PTP) nếu máy tính của bạn không hỗ trợ Giao thức truyền media
(MTP) hoặc không cài đặt bất kỳ trình điều khiển thích hợp nào.
3 Truyền file giữa thiết bị và máy tính.
71
Quản lý thiết bị & dữ liệu
Cập nhật thiết bị
Có thể cập nhật lên phiên bản phần mềm mới nhất cho thiết bị.
Cập nhật bằng giao thức không dây
Có thể trực tiếp cập nhật lên phiên bản phần mềm mới nhất cho thiết bị bằng dịch vụ không
dây (FOTA).
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Thông tin thiết bị → Cập nhật phần mềm
→ Cập nhật.
Để tự động kiểm tra các cập nhật sẵn có, hãy chọn Tự động cập nhật. Để tải về cập
nhật chỉ khi kết nối Wi-Fi được bật, hãy chọn Chỉ Wi-Fi.
Cập nhật với Smart Switch
Kết nối thiết bị với máy tính và cập nhật thiết bị lên phiên bản mới nhất.
1 Trên máy tính, hãy truy cập www.samsung.com/smartswitch để tải về và cài đặt Smart
Switch.
2 Trên máy tính, khởi chạy Smart Switch.
3 Kết nối thiết bị với máy tính bằng dây cáp USB.
4 Nếu cập nhật phần mềm khả dụng, hãy làm theo hướng dẫn trên màn hình để cập nhật
thiết bị.
• Đừng tắt máy tính hoặc ngắt kết nối cáp USB trong khi thiết bị đang được cập nhật.
• Trong khi cập nhật thiết bị, không kết nối các thiết bị media khác với máy tính. Làm
như vậy có thể ảnh hưởng đến quá trình cập nhật. Trước khi cập nhật, ngắt kết nối
tất cả các thiết bị media khác khỏi máy tính.
72
Quản lý thiết bị & dữ liệu
Sao lưu và khôi phục dữ liệu
Đảm bảo an toàn cho các thông tin cá nhân, dữ liệu ứng dụng và các cài đặt trên thiết bị. Bạn
có thể sao lưu các thông tin nhạy cảm của mình vào tài khoản sao lưu và truy cập sau.
Sử dụng tài khoản Google
1 Chạm vào Cài đặt trên màn hình Ứng dụng.
2 Chạm vào Sao lưu và cài đặt lại và đánh dấu chọn Sao lưu dữ liệu của bạn.
3 Chạm vào Tài khoản sao lưu và chọn một tài khoản đặt làm tài khoản sao lưu.
Để khôi phục dữ liệu, bạn phải đăng nhập vào tài khoản Google thông qua hướng dẫn
cài đặt. Bạn có thể chạy và mở hướng dẫn cài đặt bằng cách tiến hành khôi phục cài
đặt gốc trên thiết bị. Nếu bạn không đăng nhập vào tài khoản Google của bạn thông
qua hướng dẫn cài đặt, bạn không thể khôi phục lại được dữ liệu sao lưu.
Thực hiện khôi phục cài đặt gốc
Xóa tất cả cài đặt và dữ liệu trên thiết bị. Trước khi khôi phục lại cài đặt gốc, hãy đảm bảo đã
lưu toàn bộ dữ liệu quan trọng trong thiết bị. Hãy xem Sao lưu và khôi phục dữ liệu để biết
thêm thông tin.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Cài đặt → Sao lưu và cài đặt lại → Khôi phục cài đặt
gốc → Đặt lại thiết bị → Xóa tất cả. Thiết bị sẽ tự động khởi động lại.
73
Cài đặt
Thông tin về Cài đặt
Sử dụng ứng dụng này để cấu hình thiết bị, cài đặt các tùy chọn ứng dụng và thêm tài khoản.
Chạm vào Cài đặt trên màn hình Ứng dụng.
KẾT NỐI
Wi-Fi
Bật tính năng Wi-Fi để kết nối với mạng Wi-Fi và truy cập mạng Internet hoặc các thiết bị
mạng khác.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Wi-Fi, sau đó chạm vào công tắc Wi-Fi để bật.
Thiết bị có thể duy trì kết nối mạng ổn định bằng cách chọn tự động mạng Wi-Fi hoặc mạng
di động để sử dụng tín hiệu mạnh nhất. Để tự động chuyển qua lại giữa các mạng, đánh dấu
chọn Chuyển mạng thông minh.
Để sử dụng các tùy chọn, chạm vào .
• Nâng cao: Tùy chỉnh cài đặt Wi-Fi.
• Phím push WPS: Kết nối với mạng Wi-Fi bảo mật bằng phím WPS.
• Mục nhập WPS PIN: Kết nối với mạng Wi-Fi bảo mật bằng mã PIN WPS.
Cài đặt chế độ chờ Wi-Fi
Chạm vào → Nâng cao → Luôn bật Wi-Fi khi thiết bị nghỉ.
Khi đã tắt màn hình, thiết bị sẽ tự động tắt kết nối Wi-Fi. Khi điều này xảy ra, thiết bị sẽ
tự động truy cập mạng di động nếu thiết bị được thiết lập để sử dụng chúng. Điều này
có thể khiến bạn phải chịu thêm phí truyền dữ liệu. Để tránh các phụ phí sử dụng dữ
liệu, cài đặt tùy chọn này thành Luôn luôn.
74
Cài đặt
Bluetooth
Bật tính năng Bluetooth để trao đổi thông tin trong khoảng cách ngắn.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Bluetooth rồi chạm vào công tắc Bluetooth để bật tính
năng này.
Để có thêm nhiều lựa chọn, chạm vào .
• Thời gian hiển thị: Đặt thời lượng mà thiết bị hiển thị.
• File đã nhận: Xem các file đã nhận qua Bluetooth.
Chia sẻ internet và Điểm truy cập di động
Sử dụng thiết bị như một điểm truy cập di động để chia sẻ kết nối dữ liệu di động của thiết bị
với các thiết bị khác. Hãy xem Chia sẻ internet và Điểm truy cập di động để biết thêm thông
tin.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Chia sẻ internet và Điểm truy cập di động.
• Điểm truy cập di động: Sử dụng điểm truy cập di động để chia sẻ kết nối mạng di động
của thiết bị với máy tính hoặc thiết bị khác thông qua mạng Wi-Fi. Bạn có thể sử dụng
tính năng này khi kết nối mạng không khả dụng.
• Kết nối USB internet: Sử dụng kết nối USB internet để chia sẻ kết nối dữ liệu di động
của thiết bị với máy tính thông qua cổng USB. Khi đã kết nối với máy tính, thiết bị được sử
dụng như một modem không dây dành cho máy tính.
• Kết nối Bluetooth internet: Sử dụng kết nối Bluetooth để chia sẻ kết nối dữ liệu di động
của thiết bị với máy tính hoặc thiết bị khác thông qua cổng Bluetooth.
Chế độ Máy bay
Chế độ này tắt tất cả chức năng không dây trên thiết bị của bạn. Bạn chỉ có thể sử dụng các
dịch vụ offline.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Chế độ Máy bay, sau đó chạm vào công tắc Chế độ Máy
bay để bật.
75
Cài đặt
Sử dụng dữ liệu
Theo dõi lưu lượng dữ liệu đã sử dụng và tùy chỉnh các cài đặt giới hạn.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Sử dụng dữ liệu.
• Dữ liệu di động: Cài đặt thiết bị để sử dụng các kết nối dữ liệu trên bất kỳ mạng di động
nào.
• Cài đặt giới hạn dữ liệu di động: Thiết lập giới hạn sử dụng dữ liệu di động.
• Chu kỳ sử dụng dữ liệu: Đặt ngày thiết lập lại hàng tháng để theo dõi sử dụng dữ liệu di
động của bạn.
Để có thêm nhiều lựa chọn, chạm vào .
• Chuyển vùng dữ liệu: Cài đặt thiết bị để sử dụng các kết nối dữ liệu khi bạn chuyển
vùng.
• Hạn chế dữ liệu dưới nền: Cài đặt thiết bị để tắt đồng bộ nền khi sử dụng mạng di
động.
• Tự động đồng bộ dữ liệu: Bật hoặc tắt tự động đồng bộ ứng dụng như lịch hoặc email.
Bạn có thể chọn thông tin nào để đồng bộ cho từng tài khoản trong Cài đặt → Tài
khoản.
• Hiện sử dụng Wi-Fi: Cài đặt thiết bị để hiển thị mức sử dụng dữ liệu qua Wi-Fi.
• Điểm truy cập di động: Chọn điểm truy cập di động để tránh các ứng dụng đang chạy
dưới nền không sử dụng chúng.
Vị trí
Thay đổi các cài đặt cho quyền truy cập thông tin vị trí.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Vị trí rồi chạm vào công tắc Vị trí để bật tính năng này.
• Chế độ: Chọn phương pháp để thu thập dữ liệu vị trí của bạn.
• YÊU CẦU VỊ TRÍ GẦN ĐÂY: Xem ứng dụng nào yêu cầu thông tin vị trí hiện thời của bạn
và lưu lượng sử dụng pin của chúng.
• DỊCH VỤ ĐỊNH VỊ: Xem các dịch vụ vị trí mà thiết bị của bạn đang sử dụng.
In
Các cài đặt cấu hình cho chương trình máy in được cài đặt trên thiết bị. Bạn có thể tìm kiếm
các máy in có sẵn hoặc thêm một máy in theo cách thủ công để in file.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào In.
76
Cài đặt
Nhiều mạng hơn
Tùy chỉnh cài đặt để điều khiển mạng.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Nhiều mạng hơn.
Ứng dụng nhắn tin mặc định
Chọn ứng dụng mặc định để sử dụng cho việc nhắn tin.
Các mạng di động
• Dữ liệu di động: Cài đặt thiết bị để sử dụng các kết nối dữ liệu trên bất kỳ mạng di động
nào.
• Chuyển vùng dữ liệu: Cài đặt thiết bị để sử dụng các kết nối dữ liệu khi bạn chuyển
vùng.
• Điểm truy cập: Cài đặt tên điểm truy cập (APN).
• Chế độ mạng: Chọn loại mạng.
• Nhà cung cấp mạng: Tìm kiếm các mạng khả dụng và đăng ký một mạng theo cách thủ
công.
VPN
Cài đặt và kết nối với các mạng riêng ảo (VPN).
THIẾT BỊ
Âm thanh
Thay đổi cài đặt đối với các chế độ âm thanh khác nhau trên thiết bị.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Âm thanh.
• Âm lượng: Điều chỉnh mức âm lượng nhạc chuông, nhạc và video, âm thanh hệ thống và
thông báo.
• Nhạc chuông: Thêm hoặc chọn nhạc chuông cho các cuộc gọi đến.
• Thông báo: Chọn nhạc chuông cho các sự kiện, như tin nhắn đến và cuộc gọi nhỡ.
• Rung khi đổ chuông: Cài đặt thiết bị rung và phát nhạc chuông khi có cuộc gọi đến.
• Âm quay số: Cài đặt thiết bị phát âm thanh khi bạn chạm vào các phím trên bàn phím.
77
Cài đặt
• Âm cảm ứng: Cài đặt thiết bị phát âm khi bạn chọn một ứng dụng hoặc tùy chọn trên
màn hình cảm ứng.
• Âm thanh khóa màn hình: Cài đặt thiết bị phát âm khi bạn khóa hoặc mở khóa màn hình
cảm ứng.
Màn hình
Thay đổi cài đặt màn hình.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Màn hình.
• Màn hình nền: Thay đổi cài đặt màn hình nền cho màn hình chờ và màn hình khóa.
• Bảng thông báo: Tùy chỉnh các mục xuất hiện trên bảng thông báo.
• Độ sáng: Cài đặt độ sáng của màn hình.
• Thời gian sáng màn hình: Cài đặt khoảng thời gian chờ trước khi đèn nền của màn hình
tắt.
• Chế độ bảo vệ màn hình: Đặt thiết bị để khởi chạy trình bảo vệ màn hình khi thiết bị
đang sạc.
• Kiểu font: Đổi kiểu font văn bản hiển thị.
• Kích thước font: Thay đổi kích thước font.
• Tăng độ rõ: Tăng độ sắc nét của văn bản để làm cho văn bản trở nên dễ đọc hơn.
Đa cửa sổ
Cài đặt thiết bị để sử dụng tính năng Đa cửa sổ.
Trên màn hình Ứng dụng, chạm vào Đa cửa sổ, sau đó chạm vào công tắc Đa cửa sổ để bật.
• Mở ở dạng xem Đa cửa sổ: Đặt thiết bị để kích hoạt tính năng Đa cửa sổ khi bạn mở file
từ File của bạn hoặc Video. Đồng thời, thiết bị bật tính năng này khi bạn xem các đính
kèm trong tin nhắn.
Màn hình khóa
Thay đổi cài đặt cho màn hình khóa.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Màn hình khóa.
• Khóa màn hình: Thay đổi phương pháp khóa màn hình. Các tùy chọn sau đây có thể khác
nhau tùy theo phương pháp khóa màn hình đã chọn.
• Đồng hồ kép: Cài đặt thiết bị để hiển thị đồng hồ kép.
• Hiện ngày: Cài đặt thiết bị để hiển thị ngày cùng với đồng hồ.
78
Cài đặt
• Phím tắt: Cài đặt thiết bị để hiển thị và chỉnh sửa các phím tắt ứng dụng trên màn hình
khóa.
Tính năng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Thông tin người sở hữu: Nhập thông tin sẽ hiển thị cùng với đồng hồ.
• Hiệu ứng mở khóa: Chọn một hiệu ứng mà bạn thấy khi bạn mở khóa màn hình.
• Văn bản trợ giúp: Cài đặt thiết bị để hiển thị văn bản trợ giúp trên màn hình khóa.
Cuộc gọi
Tùy chỉnh các cài đặt cho tính năng gọi.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Cuộc gọi.
Cài đặt cuộc gọi
• Từ chối cuộc gọi: Thay đổi cài đặt từ chối cuộc gọi, chẳng hạn như thông báo và danh
sách từ chối.
• Trả lời/kết thúc cuộc gọi: Thay đổi phương pháp trả lời hoặc kết thúc cuộc gọi.
• Cài đặt bổ sung: Tùy chỉnh cài đặt cuộc gọi bổ sung.
Cài đặt nhạc chuông và âm thanh
• Nhạc chuông và âm bàn phím: Thay đổi cài đặt rung và cài đặt âm thanh cho cuộc gọi.
Cuộc gọi video
• Ẩn video của bạn: Chọn một hình ảnh để được hiển thị cho bên kia.
Thư thoại
• Dịch vụ thư thoại: Chọn nhà cung cấp dịch vụ thư thoại của bạn.
• Cài đặt thư thoại: Nhập số để truy cập dịch vụ thư thoại. Số này lấy từ nhà cung cấp dịch
vụ.
Quản lý ứng dụng
Xem và quản lý các ứng dụng trên thiết bị.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Quản lý ứng dụng.
79
Cài đặt
CÁ NHÂN
Tài khoản
Thêm tài khoản Email hoặc SNS.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Tài khoản.
Sao lưu và cài đặt lại
Thay đổi cài đặt quản lý các cài đặt và dữ liệu.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Sao lưu và cài đặt lại.
• Sao lưu dữ liệu của bạn: Cài đặt thiết bị để sao lưu các cài đặt và dữ liệu của ứng dụng
sang Server Google.
• Tài khoản sao lưu: Cài đặt hoặc chỉnh sửa tài khoản sao lưu Google của bạn.
• Tự động khôi phục: Cài đặt thiết bị để khôi phục các cài đặt và dữ liệu của các ứng dụng
khi chúng được cài đặt lại vào thiết bị.
• Khôi phục cài đặt gốc: Khôi phục cài đặt của bạn về cài đặt gốc và xóa toàn bộ dữ liệu.
Hỗ trợ
Sử dụng tính năng này để cải thiện khả năng hỗ trợ cho thiết bị.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Hỗ trợ.
• Tự động xoay màn hình: Cài đặt nội dung tự động xoay khi thiết bị được bật.
• Truy cập trực tiếp: Cài đặt thiết bị để mở menu trợ năng đã chọn khi bạn nhấn nhanh
phím Trang chính ba lần.
• Trả lời/kết thúc cuộc gọi: Thay đổi phương pháp trả lời hoặc kết thúc cuộc gọi.
• Chế độ một chạm: Cài đặt thiết bị này để kiểm soát các cuộc gọi đến hoặc thông báo
bằng cách chạm vào phím thay vì kéo.
• DỊCH VỤ: Xem các dịch vụ hỗ trợ được cài đặt trên thiết bị.
• TalkBack: Kích hoạt Talkback, giúp có phản hồi bằng giọng nói. Để xem thông tin trợ giúp
để tìm hiểu cách sử dụng tính năng này, chạm vào Cài đặt → Khởi chạy hướng dẫn
"Khám phá bằng cách chạm".
• Đọc mật mã: Cài đặt thiết bị để đọc mật mã lên khi bạn nhập mật mã trong khi đang bật
TalkBack.
80
Cài đặt
• Kích thước font: Thay đổi kích thước font.
• Thao tác phóng to: Cài đặt thiết bị để phóng to màn hình và để phóng to một khu vực
cụ thể.
• Phím tắt hỗ trợ: Cài đặt thiết bị để kích hoạt Talkback khi bạn nhấn và giữ phím Nguồn
sau đó chạm và giữ màn hình với hai ngón tay.
• Tùy chọn văn bản sang giọng nói: Chọn cài đặt để thực hiện tính năng văn bản sang
giọng nói.
• Tắt tất cả âm thanh: Cài đặt thiết bị tắt mọi âm thanh như âm thanh media và cả giọng
của người gọi trong suốt cuộc gọi.
• Phụ đề Google (CC): Đặt thiết bị hiển thị phụ đề trên nội dung do Google hỗ trợ và thay
đổi cài đặt phụ đề.
• Âm thanh mono: Cài đặt thiết bị để chuyển đổi đầu ra âm thanh từ âm thanh nổi sang
mono khi kết nối tai nghe.
• Cân bằng âm thanh: Cài đặt thiết bị để điều chỉnh cân bằng âm thanh khi sử dụng tai
nghe.
• Độ trễ của việc chạm và giữ: Cài đặt thời gian nhận diện cho thao tác chạm và giữ màn
hình.
• Kiểm soát tương tác: Bật chế độ điều chỉnh tương tác để hạn chế tương tác của thiết bị
đối với các thao tác nhập trong khi sử dụng các ứng dụng.
HỆ THỐNG
Ngôn ngữ và bàn phím
Thay đổi cài đặt để nhập văn bản. Một số tùy chọn có thể không có sẵn tùy thuộc vào ngôn
ngữ đã chọn.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Ngôn ngữ và bàn phím.
Ngôn ngữ
Chọn ngôn ngữ hiển thị cho tất cả menu và ứng dụng.
Mặc định
Chọn loại bàn phím mặc định để nhập văn bản.
81
Cài đặt
Bàn phím Samsung
Để thay đổi cài đặt bàn phím Samsung, chạm vào
.
Các tùy chọn khả dụng có thể khác nhau tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• English(US) / Tiếng Việt: Chọn một bố cục bàn phím mặc định.
• Chọn ngôn ngữ nhập: Chọn ngôn ngữ để nhập văn bản.
• Tiên đoán văn bản: Bật chế độ tiên đoán văn bản để đoán từ theo văn bản nhập và hiển
thị gợi ý từ. Bạn cũng có thể tùy chỉnh cài đặt dự đoán từ.
• Tự động thay thế: Đặt thiết bị để sửa các lỗi chính tả và các từ chưa hoàn chỉnh bằng
cách chạm vào thanh khoảng cách hoặc dấu chấm.
• Tự động viết hoa: Cài đặt thiết bị tự động viết hoa chữ cái đầu tiên sau dấu câu cuối
cùng như dấu chấm, dấu hỏi hoặc dấu cảm thán.
• Tự thêm dấu cách: Cài đặt thiết bị tự động chèn một khoảng cách giữa các từ.
• Tự động chấm câu: Cài đặt thiết bị tự động chấm câu khi bạn chạm hai lần vào thanh
khoảng cách.
• Vuốt bàn phím: Thay đổi cài đặt cho tính năng vuốt trên bàn phím.
• Âm thanh: Cài đặt thiết bị phát âm thanh khi chạm vào một phím.
• Xem trước ký tự: Cài đặt thiết bị hiển thị hình ảnh lớn của mỗi chữ bạn chạm vào.
• Đặt lại các cài đặt: Khôi phục cài đặt bàn phím Samsung.
Nhập giọng nói của Google
Để thay đổi cài đặt nhập giọng nói, chạm vào
.
• Chọn ngôn ngữ nhập: Chọn ngôn ngữ để nhập văn bản.
• Chặn các từ xúc phạm: Cài đặt thiết bị để ngăn thiết bị nhận dạng các từ ngữ xúc phạm
khi nhập giọng nói.
• Nhận dạng giọng nói ngoại tuyến: Tải về và cài đặt dữ liệu ngôn ngữ cho nhập liệu
bằng giọng nói offline.
82
Cài đặt
Tìm kiếm bằng giọng nói
• Ngôn ngữ: Chọn ngôn ngữ nhận dạng giọng nói.
• Đầu ra bằng giọng nói: Cài đặt thiết bị cung cấp thông tin phản hồi bằng giọng nói để
thông báo cho bạn về hành động hiện tại.
• Phát hiện "Ok Google": Cài đặt thiết bị để bắt đầu nhận dạng giọng nói khi bạn nói lệnh
đánh thức máy trong khi đang sử dụng ứng dụng tìm kiếm.
Tính năng này có thể không khả dụng tùy theo khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
• Nhận dạng giọng nói ngoại tuyến: Tải về và cài đặt dữ liệu ngôn ngữ cho nhập liệu
bằng giọng nói offline.
• Chặn các từ xúc phạm: Ẩn các từ xúc phạm khỏi kết quả tìm kiếm bằng giọng nói.
• Tai nghe Bluetooth: Đặt thiết bị để cho phép nhập từ khóa tìm kiếm bằng giọng nói qua
micro của tai nghe Bluetooth khi tai nghe Bluetooth được kết nối.
Tùy chọn văn bản sang giọng nói
• CÔNG CỤ TTS ƯU TIÊN: Chọn một công cụ tổng hợp giọng nói. Để thay đổi cài đặt máy
tổng hợp giọng nói, chạm vào .
• Tốc độ nói: Chọn tốc độ cho tính năng tổng hợp văn bản thành lời nói.
• Nghe ví dụ: Nghe một đoạn văn bản được đọc làm ví dụ.
• Trạng thái ngôn ngữ mặc định: Xem trạng thái của ngôn ngữ mặc định cho tính năng
văn bản sang giọng nói.
Tốc độ con trỏ
Điều chỉnh tốc độ con trỏ chuột hoặc Bảng di chuyển kết nối với thiết bị của bạn.
83
Cài đặt
Thời gian
Truy cập và thay đổi các cài đặt sau để kiểm soát hiển thị ngày và thời gian trên thiết bị.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Thời gian.
Nếu hết pin hoàn toàn hoặc pin bị tháo khỏi thiết bị, thời gian sẽ bị cài đặt lại.
• Thời gian tự động: Tự động cập nhật thời gian khi di chuyển qua các múi giờ.
• Cài đặt ngày: Cài đặt thủ công ngày hiện tại.
• Cài đặt thời gian: Cài đặt thủ công thời gian hiện tại.
• Múi giờ tự động: Cài đặt thiết bị để nhận thông tin múi giờ từ mạng khi bạn di chuyển
qua các múi giờ.
• Chọn múi giờ: Cài đặt múi giờ địa phương.
• Dùng định dạng 24 giờ: Hiển thị thời gian theo định dạng 24 giờ.
• Chọn định dạng ngày: Chọn một định dạng ngày.
Chế độ siêu tiết kiệm pin
Kéo dài thời gian chờ và giảm tiêu thụ pin bằng cách hiển thị một bố cục đơn giản hơn và
cho phép giới hạn truy cập một số ứng dụng. Hãy xem Chế độ siêu tiết kiệm pin để biết thêm
thông tin.
Trên màn hình Cài đặt, hãy chạm vào Chế độ siêu tiết kiệm pin, sau đó chạm vào công tắc để
bật tính năng này.
Thời gian sử dụng còn lại cho biết thời gian còn lại trước khi pin cạn. Thời gian còn lại
có thể khác nhau tùy theo cài đặt thiết bị của bạn và các điều kiện hoạt động.
Pin
Xem mức pin tiêu hao bởi thiết bị.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Pin.
• Hiển thị phần trăm pin: Đặt thiết bị để hiển thị mức pin còn lại.
84
Cài đặt
Bộ nhớ
Xem thông tin bộ nhớ thiết bị và thẻ nhớ hoặc định dạng thẻ nhớ.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Bộ nhớ.
Định dạng thẻ nhớ sẽ xóa vĩnh viễn tất cả dữ liệu trong thẻ.
Dung lượng trống thực tế bộ nhớ trong nhỏ hơn so với dung lượng hiển thị vì hệ điều
hành và các ứng dụng mặc định đã chiếm một phần bộ nhớ. Dung lượng trống có thể
thay đổi khi bạn nâng cấp thiết bị.
Bảo mật
Thay đổi cài đặt bảo mật thiết bị và thẻ SIM hoặc USIM.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Bảo mật.
• Người quản trị thiết bị: Xem trình quản lý thiết bị đã cài đặt trên thiết bị của bạn. Bạn có
thể cho phép trình quản lý thiết bị áp dụng các chính sách mới cho thiết bị.
• Không rõ nguồn gốc: Cài đặt thiết bị để cho phép cài đặt các ứng dụng từ các nguồn
không xác định.
• Xác thực ứng dụng: Cài đặt thiết bị để kiểm tra các ứng dụng để biết hoạt động gây hại
của ứng dụng trước khi cài đặt.
• Mã hóa thiết bị: Cài đặt mật mã để mã hóa dữ liệu lưu trên thiết bị. Bạn phải nhập mật
mã mỗi khi bật thiết bị.
Sạc pin trước khi bật cài đặt này bởi vì có thể mất hơn một giờ để mã hóa dữ liệu của
bạn.
• Mã hóa thẻ SD ngoài: Cài đặt thiết bị để mã hóa các file trên thẻ nhớ.
Nếu bạn cài đặt lại thiết bị về cài đặt gốc với cài đặt này đang được bật, thiết bị sẽ
không thể đọc các file được mã hóa của bạn. Tắt cài đặt này trước khi cài đặt lại thiết
bị.
• Điều khiển từ xa: Đặt thiết bị để cho phép điều khiển từ xa thiết bị thất lạc hoặc bị đánh
cắp qua Internet. Để sử dụng tính năng này, bạn phải đăng nhập vào Samsung account
của bạn.
• Cảnh báo đổi SIM: Kích hoạt hoặc tắt tính năng Tìm di động của bạn giúp định vị thiết bị
khi bị thất lạc hoặc bị đánh cắp.
85
Cài đặt
• Vào trang web: Truy cập trang web Find my mobile (Tìm di động của bạn)
(findmymobile.samsung.com). Bạn có thể theo dõi và kiểm soát thiết bị thất lạc hoặc bị
đánh cắp của bạn từ trang web Tìm di động của bạn.
• Cài đặt khóa SIM: Thay đổi cài đặt khóa thẻ SIM.
• Hiện mật mã: Cài đặt thiết bị hiển thị mật mã khi bạn nhập.
• Kiểu lưu trữ: Đặt kiểu lưu trữ cho file thông tin xác thực.
• Chứng danh tin cậy: Sử dụng các chứng chỉ và thông tin ủy nhiệm để đảm bảo an toàn
khi sử dụng các ứng dụng khác nhau.
• Cài đặt từ vùng lưu trữ thiết bị: Cài đặt chứng chỉ được mật mã hóa lưu trữ trên bộ nhớ
trong USB.
• Xóa chứng danh: Xóa nội dung chứng danh khỏi thiết bị và đặt lại mật mã.
Thông tin thiết bị
Truy cập thông tin thiết bị, sửa tên thiết bị hoặc cập nhật phần mềm thiết bị.
Trên màn hình Cài đặt, chạm vào Thông tin thiết bị.
86
Khắc phục sự cố
Trước khi liên hệ với Trung tâm bảo hành của Samsung, vui lòng thử những giải pháp sau đây.
Một số trường hợp có thể không áp dụng đối với thiết bị của bạn.
Khi bật thiết bị hoặc trong khi đang sử dụng, thiết bị sẽ nhắc bạn
nhập một trong các mã sau:
• Mật mã: Khi bật chức năng khóa thiết bị, bạn phải nhập mật mã bạn đã đặt cho thiết bị.
• PIN: Khi sử dụng thiết bị lần đầu hoặc khi yêu cầu mã PIN được kích hoạt, bạn phải nhập
mã PIN được cung cấp cùng với thẻ SIM hoặc USIM. Bạn có thể tắt tính năng này bằng
cách sử dụng menu Khóa thẻ SIM.
• PUK: Thẻ SIM hoặc USIM của bạn bị khóa, thường là do bạn nhập sai mã PIN nhiều lần
liền. Bạn phải nhập mã PUK do nhà cung cấp dịch vụ của bạn cấp.
• PIN2: Khi truy cập menu yêu cầu mã PIN2, bạn phải nhập mã PIN2 được cung cấp cùng
với thẻ SIM hoặc USIM. Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ
của bạn.
Thiết bị hiển thị thông báo lỗi mạng hoặc dịch vụ
• Khi bạn đang ở trong khu vực có tín hiệu yếu hoặc có khả năng nhận sóng kém, thiết bị
của bạn có thể bị mất sóng. Hãy đi đến khu vực khác và thử lại. Trong khi di chuyển, các
thông báo lỗi có thể xuất hiện nhiều lần.
• Bạn không thể truy cập một số tùy chọn mà không có thuê bao. Để biết thêm thông tin,
vui lòng liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ của bạn.
Thiết bị của bạn không bật
Khi pin đã hết hoàn toàn, thiết bị của bạn sẽ không thể bật. Sạc đầy pin trước khi bật thiết bị.
87
Khắc phục sự cố
Màn hình cảm ứng phản hồi chậm hoặc không chính xác
• Nếu bạn có dán màng bảo vệ hoặc có gắn phụ kiện tùy ý vào màn hình cảm ứng, màn
hình cảm ứng có thể hoạt động không chuẩn.
• Nếu bạn có mang bao tay, nếu tay bạn không sạch sẽ khi chạm vào màn hình hoặc nếu
bạn dùng các vật thể sắc bén hoặc dùng đầu ngón tay chạm vào màn hình, màn hình cảm
ứng có thể bị lỗi.
• Màn hình cảm ứng có thể bị hỏng trong điều kiện ẩm ướt hoặc khi bị dính nước.
• Khởi động lại thiết bị để xóa các lỗi phần mềm tạm thời.
• Đảm bảo phần mềm thiết bị của bạn đã nâng cấp lên phiên bản mới nhất.
• Nếu màn hình cảm ứng bị trầy xước hoặc bị hỏng, hãy đến Trung tâm bảo hành của
Samsung.
Thiết bị bị treo máy hoặc có lỗi nghiêm trọng
Nếu thiết bị của bạn bị đứng hoặc bị treo, bạn cần đóng các ứng dụng hoặc tắt thiết bị rồi bật
lại. Nếu thiết bị của bạn bị đơ hoặc không đáp ứng, nhấn và giữ phím Nguồn và phím Giảm
âm lượng cùng lúc trong hơn 7 giây để khởi động lại.
Nếu vẫn không giải quyết được vấn đề, thực hiện khôi phục lại cài đặt gốc. Trên màn hình Ứng
dụng, chạm vào Cài đặt → Sao lưu và cài đặt lại → Khôi phục cài đặt gốc → Đặt lại thiết
bị → Xóa tất cả. Trước khi khôi phục lại cài đặt gốc, hãy nhớ sao lưu toàn bộ dữ liệu quan
trọng được lưu trong thiết bị.
Nếu vẫn chưa giải quyết được vấn đề, liên hệ với Trung tâm bảo hành của Samsung.
Các cuộc gọi không kết nối được
• Đảm bảo bạn đã truy cập đúng mạng di động.
• Đảm bảo bạn không cài đặt tính năng chặn cuộc gọi đối với số điện thoại bạn đang gọi.
• Đảm bảo bạn không cài đặt tính năng chặn cuộc gọi đối với số điện thoại gọi đến.
Người khác không thể nghe bạn nói trong cuộc gọi
• Đảm bảo bạn không che micro gắn trong.
• Đảm bảo micro gần miệng của bạn.
• Nếu sử dụng tai nghe, đảm bảo kết nối đúng cách.
88
Khắc phục sự cố
Âm thanh bị vọng lại trong quá trình thoại
Điều chỉnh âm lượng bằng cách nhấn phím Âm lượng hoặc di chuyển đến một nơi khác.
Mạng di động hoặc mạng Internet thường xuyên bị mất kết nối
hoặc chất lượng âm thanh kém
• Đảm bảo rằng bạn không chắn anten trong của thiết bị.
• Khi bạn đang ở trong khu vực có tín hiệu yếu hoặc có khả năng nhận sóng kém, thiết bị
của bạn có thể bị mất sóng. Thiết bị của bạn có thể gặp các vấn đề về kết nối do các sự cố
tại trạm thu phát sóng của nhà cung cấp dịch vụ. Hãy đi đến khu vực khác và thử lại.
• Khi sử dụng thiết bị trong khi di chuyển, các dịch vụ mạng không dây có thể bị tắt do
mạng của nhà cung cấp dịch vụ gặp vấn đề.
Biểu tượng pin trống
Pin yếu. Cần được sạc pin.
Pin sạc không đúng cách (Đối với những bộ sạc được Samsung
chứng nhận)
• Bảo đảm kết nối bộ sạc đúng cách.
• Đến Trung tâm bảo hành của Samsung và yêu cầu thay pin.
Pin hết nhanh hơn khi mới mua
• Khi bạn để thiết bị hoặc pin tiếp xúc với nhiệt độ quá lạnh hoặc quá nóng, lượng điện
năng sử dụng của pin có thể bị suy giảm.
• Mức tiêu hao pin tăng khi bạn sử dụng các tính năng nhắn tin hoặc một số ứng dụng như
các trò chơi hoặc Internet.
• Pin sẽ bị tiêu hao và lượng điện năng sử dụng của pin dần dần sẽ ít hơn.
Thiết bị của bạn bị nóng khi chạm vào
Khi bạn sử dụng các ứng dụng cần nhiều điện năng hoặc sử dụng các ứng dụng trên thiết bị
trong một thời gian dài, thiết bị của bạn có thể cảm thấy nóng khi chạm vào. Điều này là bình
thường và không ảnh hưởng đến hiệu suất hay tuổi thọ của thiết bị.
89
Khắc phục sự cố
Thông báo lỗi xuất hiện khi mở máy ảnh
Thiết bị của bạn phải có đủ bộ nhớ trống và pin để chạy ứng dụng máy ảnh. Nếu bạn nhận
được thông báo lỗi khi mở máy ảnh, hãy thử cách sau:
• Cần được sạc pin.
• Tăng dung lượng trống cho bộ nhớ bằng cách chuyển các file vào máy tính hoặc xóa file
khỏi thiết bị.
• Khởi động lại thiết bị. Nếu bạn vẫn còn gặp vấn đề với ứng dụng máy ảnh sau khi đã thử
làm các hướng dẫn này, hãy liên hệ với Trung tâm bảo hành của Samsung.
Chất lượng ảnh kém hơn khi xem thử
• Chất lượng ảnh của bạn có thể thay đổi, phụ thuộc vào môi trường xung quanh và các kỹ
thuật chụp ảnh mà bạn sử dụng.
• Nếu bạn chụp ảnh ở nơi tối vào ban đêm hoặc trong nhà, ảnh có thể bị nhiễu hạt hoặc
mất nét.
Thông báo lỗi xuất hiện khi mở các file media
Nếu bạn nhận được thông báo lỗi hoặc không mở được file media, thì khi mở chúng trên thiết
bị của bạn, hãy thử cách sau:
• Tăng dung lượng trống cho bộ nhớ bằng cách chuyển các file vào máy tính hoặc xóa file
khỏi thiết bị.
• Đảm bảo rằng các file nhạc không thuộc dạng bảo hộ Quản lý các quyền nội dung số
(DRM). Nếu file thuộc dạng bảo hộ DRM, đảm bảo bạn có giấy phép hoặc bản quyền
thích hợp để mở file.
• Hãy đảm bảo rằng các định dạng file được thiết bị hỗ trợ. Nếu một định dạng file không
được hỗ trợ, ví dụ như DivX hay AC3, hãy cài đặt một ứng dụng có hỗ trợ định dạng đó.
Để xác nhận các định dạng file mà thiết bị của bạn có hỗ trợ vào xem www.samsung.com.
• Thiết bị của bạn hỗ trợ ảnh và video được ghi lại bằng thiết bị. Ảnh và video được ghi lại
bằng các thiết bị khác có thể không tương thích.
• Thiết bị của bạn hỗ trợ các file media được nhà cung cấp dịch vụ mạng của bạn hoặc các
nhà cung cấp các dịch vụ gia tăng khác cho phép. Một số nội dung chia sẻ trên Internet
như nhạc chuông, video hoặc hình nền có thể không mở được.
90
Khắc phục sự cố
Không dò được thiết bị Bluetooth khác
• Đảm bảo đã bật tính năng không dây Bluetooth trên thiết bị của bạn.
• Đảm bảo bật tính năng không dây Bluetooth trên thiết bị mà bạn muốn kết nối.
• Đảm bảo thiết bị của bạn và thiết bị Bluetooth khác nằm trong phạm vi kết nối tối đa của
Bluetooth (10 m).
Nếu các hướng dẫn trên không giúp giải quyết được vấn đề, hãy liên hệ với Trung tâm bảo
hành của Samsung.
Không thiết lập được kết nối khi bạn kết nối thiết bị với máy tính
• Đảm bảo cáp USB bạn đang sử dụng tương thích với thiết bị của bạn.
• Đảm bảo bạn có cài đặt và cập nhật trình điều khiển thích hợp trên máy tính của bạn.
• Nếu bạn sử dụng Windows XP, đảm bảo bạn đã cài đặt hệ điều hành Windows XP Service
Pack 3 hoặc cao hơn trên máy tính của bạn.
Thiết bị của bạn không tìm được vị trí hiện tại của bạn
Các tín hiệu GPS có thể không tìm thấy ở một số vị trí như khi ở trong nhà. Cài đặt thiết bị sử
dụng Wi-Fi hoặc mạng di động để tìm vị trí hiện tại của bạn ở những vị trí này.
Dữ liệu được lưu trữ trên thiết bị đã bị mất
Luôn sao lưu toàn bộ dữ liệu quan trọng được lưu trong thiết bị. Nếu không bạn không thể
khôi phục lại dữ liệu khi chúng bị hỏng hoặc mất. Samsung không chịu trách nhiệm đối với
việc bị mất dữ liệu được lưu trong thiết bị.
Một khoảng hở nhỏ xuất hiện xung quanh bên ngoài của vỏ thiết
bị
• Khoảng hở này là một tính năng sản xuất cần thiết và một số chuyển động lắc hoặc rung
động nhỏ của các bộ phận có thể xảy ra.
• Theo thời gian, ma sát giữa các bộ phận có thể làm cho khoảng hở này rộng hơn.
91
Bản quyền
Copyright © 2015 Samsung Electronics
Sách hướng dẫn này được bảo hộ theo luật bản quyền quốc tế.
Không được phép sao chép, phân phối, biên dịch hay chuyển đổi bất kỳ phần nào của sách
hướng dẫn này ở bất kỳ hình thức nào hay bởi bất kỳ phương tiện nào, điện tử hay cơ học,
bao gồm việc photo, ghi chép hoặc lưu trữ trong bất kỳ hệ thống lưu trữ và trích xuất thông
tin nào mà không được sự cho phép trước đó bằng văn bản của Samsung Electronics.
Thương hiệu
• SAMSUNG và biểu tượng của SAMSUNG là các thương hiệu đã được đăng ký của
Samsung Electronics.
®
• Bluetooth là thương hiệu đã được đăng ký của Bluetooth SIG, Inc. trên toàn thế giới.
®
™
™
™ và biểu trưng Wi-Fi là
• Wi-Fi , Wi-Fi Protected Setup , Wi-Fi Direct , Wi-Fi CERTIFIED
thương hiệu đã đăng ký của Wi-Fi Alliance.
• Các thương hiệu và bản quyền khác là tài sản của những chủ sở hữu có liên quan.
Download PDF

advertising