Samsung | GT-S8500 | Samsung GT-S8500 Hướng dẫn sử dụng (Bada 1.0)

Một vài nội dung trong tài liệu hướng dẫn sử dụng này có thể khác so với điện thoại của bạn tùy thuộc vào phần
mềm của điện thoại hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Để cài đặt Kies (Đồng bộ Máy tính)
1. Tải về phiên bản Kies mới nhất từ website Samsung
(www.samsungmobile.com) và cài đặt vào máy tính
của bạn.
2. Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → USB →
Samsung Kies → Đặt.
3. Sử dụng cáp nối dữ liệu máy tính để nối thiết bị với máy tính.
Tham khảo thông tin trợ giúp của Kies để tìm hiểu thêm.
www.samsungmobile.com
Printed in Korea
Code No.: GH68-28273A
Vietnamese. 05/2010. Rev. 1.0
GT-S8500
Hướng dẫn sử dụng
Sử dụng sách
hướng dẫn này
Cảm ơn bạn đã mua điện thoại di động của Samsung.
Thiết bị này cung cấp cho bạn khả năng liên lạc và giải
trí di động chất lượng cao dựa trên công nghệ vượt
bậc và các tiêu chuẩn cao của Samsung.
Sách hướng dẫn sử dụng này được thiết kế riêng để
hướng dẫn bạn về các chức năng và tính năng của
thiết bị.
• Vui lòng đọc kỹ sách hướng dẫn sử dụng này trước
khi sử dụng thiết bị để đảm bảo sử dụng an toàn và
đúng quy cách.
• Các mô tả trong sách hướng dẫn này dựa trên cài đặt
mặc định của thiết bị.
• Vui lòng giữ sách hướng dẫn sử dụng này để tham
khảo về sau.
2
Sử dụng sách hướng dẫn này
Các biểu tượng chỉ dẫn
Trước khi bạn bắt đầu, hãy làm quen với những biểu
tượng mà bạn sẽ gặp trong tài liệu hướng dẫn này:
Cảnh báo — các tình huống có thể gây tổn
hại cho bạn hoặc người khác
Cẩn thận — các tình huống có thể làm hỏng
thiết bị của bạn hoặc thiết bị khác
Ghi chú — các ghi chú, hướng dẫn sử dụng
hoặc thông tin bổ sung
►
→
[
]
Tham khảo — các trang có thông tin liên
quan; ví dụ: ► tr. 12 (nghĩa là “xem trang 12”)
Thông tin bản quyền
Tiếp theo là — thứ tự của các tùy chọn hoặc
menu bạn phải chọn để thực hiện một bước;
ví dụ: ở chế độ Menu, chọn Tin nhắn →
Soạn thảo (thể hiện Tin nhắn, tiếp theo là
Soạn thảo)
• Bluetooth® là thương hiệu được đăng ký của công ty
Dấu ngoặc vuông — các phím của thiết bị;
ví dụ: [ ] (thể hiện phím Nguồn/Kết thúc)
Các quyền đối với mọi sản phẩm và công nghệ bao
gồm trong thiết bị này là tài sản của chủ sở hữu tương
ứng:
Bluetooth SIG, Inc. trên toàn thế giới.
• Java™ là thương hiệu của Sun Microsystems, Inc.
• Windows Media Player® là thương hiệu được đăng ký
•
của Tập đoàn Microsoft.
và
là các thương hiệu của SRS Labs, Inc.
Các công nghệ CS Headphone và WOW HD được
tích hợp theo giấy phép của SRS Labs, Inc.
Sử dụng sách hướng dẫn này
3
• Wi-Fi®, biểu trưng Wi-Fi CERTIFIED và biểu trưng WiFi là các thương hiệu đã được đăng ký
của Wi-Fi Alliance.
• DivX® là thương hiệu được đăng ký
của DivX, Inc. và được sử dụng theo
giấy phép.
VỀ VIDEO DIVX
DivX® là định dạng video kỹ thuật số được tạo bởi
DivX, Inc. Đây là một thiết bị phát video DivX được
DivX chứng nhận chính thức.
Truy cập http://www.divx.com để biết thêm thông tin
và các công cụ phần mềm để chuyển đổi các file của
bạn thành video DivX.
VỀ VIDEO DIVX THEO YÊU CẦU
Thiết bị DivX Certified® này phải được đăng ký để phát
nội dung Video theo Yêu cầu (VOD) DivX. Để tạo mã
đăng ký, hãy thiết lập phần DivX VOD trong menu thiết
lập thiết bị. Truy cập http://vod.divx.com bằng mã này
để hoàn thành việc đăng ký và tìm hiểu thêm về DivX
VOD.
DivX Certified® có khả năng chơi video DivX® lên tới độ
phân giải HD 720p, kể cả nội dung cao cấp.
Pat. 7,295,673; 7,460,688; 7,519,274
4
Sử dụng sách hướng dẫn này
Nội dung
Lắp ráp ............................................. 9
Mở hộp ....................................................... 9
Lắp thẻ SIM hoặc USIM và pin ................ 9
Sạc pin . ..................................................... 11
Lắp thẻ nhớ (tùy chọn) ........................... 13
Bắt đầu ........................................... 16
Bật và tắt thiết bị . ................................... 16
Làm quen với thiết bị . ............................ 17
Sử dụng màn hình cảm ứng .................. 20
Khóa hoặc mở khóa màn hình cảm ứng
và các phím .............................................. 22
Truy cập menu .........................................
Mở và quản lý ứng dụng . ......................
Sử dụng widget .......................................
Tùy chỉnh thiết bị . ...................................
Nhập văn bản . .........................................
Truy cập thông tin trợ giúp ...................
22
24
25
26
30
33
Liên lạc ........................................... 34
Gọi ............................................................. 34
Nhật ký ..................................................... 40
Tin nhắn .................................................... 42
Nội dung
5
Email .......................................................... 46
IM . ............................................................. 49
Social Hub ................................................ 49
Giải trí . ........................................... 50
Máy ảnh ....................................................
Máy xem video ........................................
Trình duyệt phương tiện ........................
Máy nghe nhạc ........................................
Đài FM .......................................................
Trò chơi và ứng dụng .............................
6
Nội dung
50
60
62
63
67
70
Thông tin cá nhân ......................... 71
Số liên lạc . ................................................
Lịch năm ...................................................
Nhiệm vụ ..................................................
Ghi chú ......................................................
Ghi âm .......................................................
71
74
75
76
76
Web ................................................ 78
Internet .....................................................
Ứng dụng Samsung ................................
Đồng bộ ....................................................
Tóm tắt hàng ngày ..................................
Các trang web cộng đồng ......................
78
82
83
84
84
Kết nối ............................................ 85
Bluetooth . ................................................
Wi-Fi ..........................................................
Allshare .....................................................
Mobile AP .................................................
GPS ............................................................
Kết nối TV (chế độ ra TV) . .....................
Kết nối với máy tính ...............................
85
88
90
93
94
95
96
Dụng cụ .......................................... 99
Đồng hồ .................................................... 99
Máy tính . ................................................ 100
Mini diary ............................................... 101
Tài khoản của bạn ................................. 101
File của tôi .............................................. 102
Tìm kiếm thông minh ........................... 109
Cài đặt .......................................... 110
Truy cập menu Cài đặt .......................... 110
Chế độ ngoại tuyến . ............................. 110
Kết nối ..................................................... 110
Cấu hình âm thanh ................................ 111
Màn hình và đèn . .................................. 112
Cài đặt chung ......................................... 112
Ngày và giờ ............................................ 114
Menu và widget . ................................... 114
Nội dung
7
Ứng dụng ............................................... 114
Bảo mật . ................................................. 120
Bộ nhớ . ................................................... 121
Xóa tất cả ................................................ 121
Về điện thoại .......................................... 122
Ứng dụng thẻ SIM . ............................... 122
Khắc phục sự cố .......................... 123
Thông tin về an toàn và cách sử
dụng ............................................. 128
8
Nội dung
Lắp ráp
Mở hộp
Kiểm tra các phụ kiện sau trong hộp sản phẩm:
• Thiết bị di động
• Pin
• Bộ sạc du lịch (sạc pin)
• Sách hướng dẫn sử dụng
Chỉ sử dụng phần mềm được Samsung chứng
nhận. Phần mềm lậu hoặc bất hợp pháp có thể
gây hỏng hóc hoặc các sự cố không được nhà
sản xuất bảo hành.
• Các phụ kiện đi kèm với điện thoại có thể thay
đổi tùy thuộc vào phần mềm và các phụ kiện
sẵn có ở khu vực của bạn hoặc do nhà cung
cấp dịch vụ của bạn cung cấp.
• Bạn có thể mua các phụ kiện bổ sung từ đại lý
Samsung tại địa phương.
• Các phụ kiện đi kèm hoạt động tốt nhất cho
điện thoại của bạn.
Lắp thẻ SIM hoặc USIM và pin
Khi đăng ký dịch vụ điện thoại di động, bạn sẽ nhận
được một thẻ Môđun Nhận dạng Thuê bao (SIM), với
các chi tiết thuê bao, ví dụ như số nhận dạng cá nhân
(PIN) và các dịch vụ tùy chọn. Để sử dụng các dịch vụ
UMTS hoặc HSDPA, bạn có thể mua một thẻ Môđun
Nhận dạng Thuê bao Tổng hợp (USIM).
Lắp ráp
9
3 Lắp thẻ SIM hoặc USIM vào.
Để lắp thẻ SIM hoặc USIM và pin:
1
Nếu điện thoại đang bật, nhấn và giữ [
OK để tắt.
] và chọn
2 Tháo nắp sau.
• Đặt thẻ SIM hoặc USIM vào điện thoại với các
chân tiếp xúc màu vàng úp xuống dưới.
• Nếu không lắp thẻ SIM hoặc USIM, bạn chỉ có
Cần cẩn thận để không làm hỏng móng tay khi
tháo nắp sau.
10 Lắp ráp
thể sử dụng các dịch vụ ngoại tuyến và một vài
menu của điện thoại.
4 Lắp pin vào.
Sạc pin
Trước khi sử dụng điện thoại lần đầu tiên, bạn phải
sạc pin.
5 Lắp lại nắp sau.
Bạn có thể sạc điện thoại bằng bộ sạc du lịch đi kèm
hoặc bằng cách dùng cáp nối dữ liệu máy tính nối điện
thoại với máy tính.
Chỉ sử dụng loại sạc và cáp nối được Samsung
chứng nhận. Các loại sạc và cáp nối không được
chứng nhận có thể khiến pin bị nổ hoặc làm hư
hỏng điện thoại.
Khi sắp hết pin, điện thoại sẽ phát ra một âm
thanh cảnh báo và hiển thị một thông báo pin
yếu. Biểu tượng pin
sẽ rỗng và nhấp nháy.
Nếu mức pin quá yếu, điện thoại sẽ tự động tắt.
Hãy sạc lại pin để tiếp tục sử dụng.
Lắp ráp
11
›› Sạc pin bằng bộ sạc du lịch
1
Mở nắp che khe cắm đa năng ở trên đầu điện
thoại.
2 Cắm đầu nhỏ của bộ sạc du lịch vào khe cắm đa
năng.
Nối bộ sạc du lịch không đúng cách có thể gây
hỏng hóc nghiêm trọng cho điện thoại. Bất cứ
hỏng hóc nào do sử dụng sai mục đích đều
không được bảo hành.
3 Cắm đầu lớn của bộ sạc vào ổ cắm điện.
• Bạn có thể sử dụng điện thoại trong khi đang
sạc, nhưng nó sẽ khiến quá trình sạc đầy pin
mất nhiều thời gian hơn.
• Trong khi đang sạc, điện thoại có thể bị nóng
lên. Điều này là bình thường và không ảnh
hưởng đến hiệu suất hay tuổi thọ của điện thoại.
• Nếu điện thoại không sạc đúng cách, hãy mang
điện thoại và bộ sạc đến Trung tâm Bảo dưỡng
của Samsung.
12 Lắp ráp
4 Khi pin được sạc đầy (biểu tượng pin sẽ không còn
dịch chuyển), rút bộ sạc du lịch ra khỏi điện thoại
và sau đó rút ra khỏi ổ cắm điện.
Không được tháo pin trước khi tháo bộ sạc du
lịch. Việc này có thể gây hư hỏng cho điện thoại.
›› Sạc bằng cáp nối dữ liệu máy tính
Trước khi sạc, hãy bật máy tính.
1 Mở nắp che khe cắm đa năng ở trên đầu điện thoại.
2 Cắm một đầu (micro-USB) của cáp nối dữ liệu máy
tính vào khe cắm đa chức năng.
3 Cắm đầu kia của cáp nối dữ liệu máy tính vào cổng
Lắp thẻ nhớ (tùy chọn)
Để lưu thêm các file đa phương tiện, bạn phải lắp thẻ
nhớ. Điện thoại của bạn hỗ trợ các thẻ nhớ microSD™
hoặc microSDHC™ lên đến 32 GB (tùy vào nhà sản xuất
và loại thẻ nhớ).
Samsung sử dụng các tiêu chuẩn của ngành
được chứng nhận cho thẻ nhớ, nhưng thẻ của
một số hãng có thể không hoàn toàn tương
thích với điện thoại này. Việc sử dụng loại thẻ
không tương thích có thể gây hư hỏng cho điện
thoại hoặc thẻ nhớ và có thể làm hỏng dữ liệu
lưu trên thẻ.
USB trên máy tính.
Tùy vào loại cáp nối dữ liệu máy tính đang sử
dụng, có thể mất một khoảng thời gian trước khi
quá trình sạc bắt đầu.
4 Khi pin được sạc đầy (biểu tượng pin sẽ không còn
dịch chuyển), rút cáp nối dữ liệu máy tính ra khỏi
điện thoại và sau đó rút ra khỏi máy tính.
Lắp ráp
13
• Điện thoại này chỉ hỗ trợ các thẻ nhớ có cấu
trúc file FAT. Nếu lắp thẻ có cấu trúc file khác,
điện thoại sẽ yêu cầu định dạng lại thẻ nhớ.
• Thường xuyên ghi và xóa dữ liệu sẽ giảm tuổi
thọ của thẻ nhớ.
1 Tháo nắp sau và pin.
2 Mở khóa nắp thẻ nhớ.
3 Nâng nắp thẻ nhớ và lắp thẻ nhớ vào.
Cẩn thận tránh làm đau ngón tay khi bạn mở nắp
thẻ nhớ.
4 Đóng nắp thẻ nhớ.
14 Lắp ráp
5 Mở khóa nắp thẻ nhớ.
3 Tháo thẻ nhớ và đóng nắp thẻ nhớ.
Không tháo thẻ nhớ trong khi điện thoại đang
truyền hoặc truy cập thông tin vì nó có thể gây
mất dữ liệu hoặc làm hỏng thẻ nhớ hoặc điện
thoại.
›› Định dạng thẻ nhớ
6 Đặt lại pin và nắp sau.
›› Tháo thẻ nhớ
1 Đảm bảo điện thoại hiện đang không sử dụng thẻ
nhớ.
2 Mở nắp thẻ nhớ giống như khi bạn lắp thẻ nhớ.
Việc định dạng thẻ nhớ trên máy tính có thể gây nên
sự không tương thích với điện thoại. Chỉ định dạng thẻ
nhớ trên điện thoại.
Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Bộ nhớ → Chi tiết
thẻ nhớ → Định dạng → OK.
Trước khi định dạng thẻ nhớ, hãy nhớ sao lưu
toàn bộ dữ liệu quan trọng lưu trong điện thoại.
Nhà sản xuất không bảo hành việc mất dữ liệu
do lỗi của người dùng.
Lắp ráp
15
Bắt đầu
Bật và tắt thiết bị
Để bật thiết bị:
1 Nhấn và giữ [ ].
2 Nhập mã PIN của bạn và chọn Hoàn tất (nếu cần).
3 Chọn ngôn ngữ mong muốn và chọn Tiếp theo.
4 Chọn múi giờ khu vực của bạn và chọn Tiếp theo.
5 Đặt ngày và giờ và chọn Lưu.
16 Bắt đầu
Để tắt thiết bị, nhấn và giữ [ ] và chọn OK.
• Tuân theo tất cả các cảnh báo và chỉ dẫn của
nhân viên công ty khi ở những khu vực hạn chế
sử dụng các thiết bị không dây, chẳng hạn như
trên máy bay hoặc trong bệnh viện.
• Để chỉ sử dụng các dịch vụ ngoại tuyến của
thiết bị, chuyển sang chế độ ngoại tuyến. Ở chế
độ Menu, chọn Cài đặt → Chế độ Máy bay.
Làm quen với thiết bị
›› Sơ đồ thiết bị
Loa
Ống kính máy ảnh
phía trước (dành
cho các cuộc gọi
video)
Cảm biến gần
Phím Âm lượng
Khe cắm đa chức
năng
Ống kính máy
ảnh phía sau
Đèn flash
Phím Quay số
Phím Nguồn/Kết
thúc
Khe cắm cáp tai
nghe/đầu ra TV
Phím khóa
Màn hình cảm ứng
Phím Menu
Loa
Nắp sau
Phím Máy ảnh
Khóa nắp sau
Ăngten trong
Micrô
Bắt đầu
17
›› Các phím
Phím
Quay số
Menu
Nguồn/
Kết thúc
Âm
lượng
18 Bắt đầu
Phím
Chức năng
Thực hiện hoặc trả lời cuộc gọi;
ở chế độ Chờ, truy xuất thông
báo cuộc gọi và tin nhắn.
Truy cập chế độ Menu; mở trình
quản lý ứng dụng để xem tất
cả các ứng dụng đang hoạt
động (nhấn và giữ); ở chế độ
Chờ hoặc khi đang sử dụng ứng
dụng, truy cập Tìm thông minh
(nhấn hai lần).
Bật hoặc tắt thiết bị (nhấn và
giữ); kết thúc cuộc gọi; ở chế độ
Menu, trở về chế độ Chờ.
Điều chỉnh âm lượng thiết bị.
Chức năng
Khóa
Máy ảnh
Khóa màn hình cảm ứng và các
phím; mở khóa màn hình cảm
ứng và các phím (nhấn và giữ).
Ở chế độ Chờ, bật máy ảnh; ở
chế độ Máy ảnh, chụp ảnh hoặc
quay video.
›› Màn hình chờ
Khi thiết bị đang ở chế độ Chờ, bạn sẽ thấy màn hình
chờ. Từ màn hình chờ, bạn có thể xem trạng thái của
thiết bị và truy cập các ứng dụng.
Màn hình chờ có một số ô mặc định, và bạn có thể
thêm các ô mới vào màn hình chờ. ► tr. 26
Cuộn sang trái hoặc phải đến một ô của màn hình chờ.
Bạn cũng có thể chọn một chấm trên đầu màn hình để
di chuyển trực tiếp đến ô tương ứng của màn hình chờ.
›› Các biểu tượng chỉ báo
Các biểu tượng hiển thị trên màn hình có thể
khác nhau tùy vào khu vực bạn ở hoặc nhà cung
cấp dịch vụ.
Biểu
tượng
Định nghĩa
Cường độ tín hiệu
Đã kết nối với mạng GPRS
Đã kết nối với mạng EDGE
Đã kết nối với mạng UMTS
Đã kết nối với mạng HSDPA
Đã kích hoạt Wi-Fi
Đã bật Bluetooth
Đã kết nối với tai nghe hoặc bộ thiết bị
Bluetooth không dây dùng trong xe hơi
Đang thực hiện cuộc gọi thoại
Biểu
tượng
Định nghĩa
Đang thực hiện cuộc gọi video
Đã bật tính năng chuyển hướng cuộc gọi
Đồng bộ với máy tính
Đã gắn thẻ nhớ
Tin nhắn văn bản hoặc đa phương tiện mới
Tin nhắn email mới
Tin nhắn thư thoại mới
Đã bật chuông báo
Đang chuyển vùng (ở ngoài vùng dịch vụ
thông thường)
Đã bật cấu hình bình thường
Đã bật cấu hình im lặng
Thời gian hiện tại
Mức pin
Bắt đầu
19
›› Ô phím tắt
Ở chế độ Chờ hoặc khi đang sử dụng một ứng dụng,
chọn
trong khu vực các biểu tượng chỉ báo để
mở ô phím tắt.
Chọn các biểu tượng để bật hoặc tắt tính năng WLAN
và Bluetooth. Bạn cũng có thể bật hoặc tắt âm lượng
của thiết bị và kiểm tra tin nhắn và thông báo mới.
20 Bắt đầu
Sử dụng màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng của thiết bị giúp bạn dễ dàng chọn
các mục hoặc thực hiện các chức năng. Tìm hiểu các
thao tác cơ bản để sử dụng màn hình cảm ứng.
• Để tránh làm xước màn hình cảm ứng, không
được sử dụng dụng cụ sắc nhọn.
• Không được để màn hình cảm ứng tiếp xúc với
các thiết bị điện khác. Hiện tượng phóng tĩnh
điện có thể làm hỏng màn hình cảm ứng.
• Không được để màn hình cảm ứng tiếp xúc với
nước. Màn hình cảm ứng có thể bị hỏng trong
điều kiện ẩm ướt hoặc khi bị dính nước.
• Để sử dụng tối ưu màn hình cảm ứng, hãy gỡ
miếng phim dán bảo vệ màn hình trước khi sử
dụng thiết bị.
• Màn hình cảm ứng có một lớp giúp phát hiện
các hạt điện tích nhỏ phát ra từ cơ thể người.
Để đạt hiệu suất tốt nhất, hãy dùng đầu ngón
tay để chạm vào màn hình cảm ứng. Màn hình
cảm ứng sẽ không phản ứng với thao tác chạm
bằng các dụng cụ sắc nhọn, chẳng hạn như
stylus hoặc bút.
Điều khiển màn hình cảm ứng bằng các thao tác sau:
• Chạm: Dùng ngón tay chạm một lần để chọn hoặc
mở một menu, tùy chọn hoặc ứng dụng.
• Chạm và giữ: Chạm và giữ vào một mục trong
khoảng hơn 2 giây để mở danh sách tùy chọn bật ra.
• Kéo và thả: Dùng ngón tay chạm và giữ vào một mục,
sau đó kéo ngón tay để di chuyển mục đó.
• Gõ: Gõ nhanh vào màn hình để mở một ứng dụng.
• Thu phóng: Đặt hai ngón tay lên màn hình và kéo ra
hai bên để phóng to hoặc kéo vào để thu nhỏ.
• Thiết bị tắt màn hình cảm ứng khi bạn không
sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.
Để bật màn hình, nhấn phím bất kỳ.
• Bạn cũng có thể điều chỉnh thời gian đèn nền.
Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Màn hình và
đèn → Thời gian sáng.
• Một số danh sách có một chỉ mục dọc bên
phải. Chạm vào một chữ cái để chuyển sang
các mục bắt đầu bằng chữ cái đó. Kéo ngón tay
dọc chỉ mục đó để cuộn nhanh qua danh sách.
• Chạm hai lần: Dùng ngón tay chạm nhanh hai lần để
phóng to hoặc thu nhỏ trong khi xem ảnh hoặc các
trang web.
• Quét: Dùng ngón tay chạm và kéo để chọn các mục.
Bắt đầu
21
Khóa hoặc mở khóa màn hình
cảm ứng và các phím
Truy cập menu
Để truy cập các menu của thiết bị:
Bạn có thể khóa màn hình cảm ứng và các phím để
tránh các thao tác không mong muốn trên thiết bị.
1 Ở chế độ Chờ, nhấn phím Menu để truy cập chế
Để khóa, nhấn phím Khóa. Để mở khoá, nhấn và giữ
phím Khóa. Hoặc dùng ngón tay nhấn vào phím Khóa
và gõ vào cửa sổ màu xám.
2 Cuộn sang trái hoặc phải đến màn hình menu
Bạn cũng có thể đặt cho thiết bị tự động khóa màn
hình cảm ứng và các phím khi không sử dụng trong
một khoảng thời gian nhất định. Ở chế độ Menu, chọn
Cài đặt → Cài đặt chung → Chạm → Tự động khóa
màn hình cảm ứng.
22 Bắt đầu
độ Menu.
chính.
Bạn cũng có thể chọn một chấm trên đầu màn hình
để di chuyển trực tiếp đến màn hình menu chính
tương ứng.
3 Chọn một menu hoặc ứng dụng.
4 Nhấn [ ] để trở về chế độ Chờ.
• Điện thoại này có cảm biến chuyển động tích
hợp sẵn có khả năng phát hiện hướng của thiết
bị. Nếu bạn xoay thiết bị khi dùng một số tính
năng, giao diện sẽ tự động chuyển sang kiểu
xem ngang. Để đặt cho giao diện giữ nguyên
hướng khi bạn xoay thiết bị, chọn Cài đặt →
Cài đặt chung → Một số thao tác → Định
hướng → Thay đổi hướng.
• Trong khi sử dụng thiết bị, bạn có thể chụp ảnh
màn hình bằng cách nhấn đồng thời hai phím
Menu và Khóa. Ảnh sẽ được lưu trong File của
bạn → Hình ảnh.
›› Sắp xếp các ứng dụng ở chế độ Menu
Bạn có thể sắp xếp lại các ứng dụng ở chế độ Menu
bằng cách thay đổi thứ tự các ứng dụng hoặc nhóm
chúng vào các thể loại để phù hợp với thứ tự ưu tiên
và nhu cầu của mình.
1 Ở chế độ Chờ, nhấn phím Menu để truy cập chế
độ Menu.
2 Chọn Sửa ở góc phía trên bên trái của màn hình.
3 Kéo biểu tượng ứng dụng đến vị trí mong muốn.
Bạn có thể di chuyển biểu tượng ứng dụng tới
màn hình menu chính khác. Bạn cũng có thể thay
đổi các ứng dụng hay sử dụng nhất ở dòng cuối.
Di chuyển một ứng dụng ở dòng cuối sang màn
hình menu chính, và di chuyển ứng dụng bạn muốn
sử dụng trực tiếp ở chế độ Chờ vào dòng cuối.
4 Chọn
ở góc phía trên bên trái của màn hình.
Bắt đầu
23
›› Thêm các màn hình menu chính mới
1 Ở chế độ Chờ, nhấn phím Menu để truy cập chế
độ Menu.
2 Chọn Sửa ở góc phía trên bên trái của màn hình.
3 Xoay thiết bị sang kiểu xem ngang.
4 Chọn để thêm một màn hình menu chính.
Bạn có thể thêm đến 10 màn hình.
Chọn
để xóa màn hình khỏi menu chính.
5 Xoay thiết bị theo chiều kim đồng hồ để xem theo
chiều dọc.
6 Chọn
24 Bắt đầu
ở góc phía trên bên trái của màn hình.
Mở và quản lý ứng dụng
›› Mở nhiều ứng dụng
Thiết bị cho phép bạn thực hiện nhiều nhiệm vụ bằng
cách chạy nhiều ứng dụng cùng một lúc.
Để mở nhiều ứng dụng, nhấn phím Menu để trở về
menu chính và chọn một ứng dụng để mở.
›› Sử dụng trình quản lý ứng dụng
Bạn có thể quản lý nhiều ứng dụng bằng trình quản lý
ứng dụng Để mở trình quản lý tác vụ:
1 Nhấn và giữ phím Menu. Biểu tượng của các ứng
dụng đang hoạt động hiện ra.
2 Điều khiển các ứng dụng đang hoạt động như sau:
• Để chuyển giữa các ứng dụng, chọn một ứng dụng
từ các biểu tượng của các ứng dụng đang hoạt động.
• Để đóng một ứng dụng, chọn .
• Để đóng tất cả ứng dụng đang hoạt động, chọn Kết
thúc mọi ứng dụng.
Sử dụng widget
Widget là các ứng dụng nhỏ cung cấp nhiều chức năng
và thông tin tiện lợi trên màn hình chờ.
• Một số widget kết nối với các dịch vụ web.
Việc sử dụng widget trên web có thể phải chịu
thêm phí.
• Các widget có sẵn có thể khác nhau tùy vào
khu vực bạn ở hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
›› Mở thanh công cụ widget
Để mở thanh công cụ widget và truy cập các widget,
1 Ở chế độ Chờ, chọn Widget ở phía trên bên trái
của màn hình để mở thanh công cụ widget.
2 Đọc tuyên bố miễn trừ trách nhiệm về widget và
chọn Chấp nhận (nếu cần).
3 Cuộn sang trái hoặc phải trên thanh công cụ
widget để tìm widget bạn muốn sử dụng.
4 Kéo widget đến màn hình chờ.
5 Chọn Hoàn tất ở góc trên bên trái của màn hình
để đóng thanh công cụ widget.
6 Để di chuyển widget trở về thanh công cụ widget,
kéo nó về thanh công cụ widget.
Bạn có thể sắp xếp từng ô trên màn hình chờ bằng
các widget yêu thích. Cuộn sang trái hoặc phải đến
một ô, sau đó đặt widget ở bất kỳ vị trí nào trên
màn hình.
Để di chuyển widget trên màn hình chờ, chạm và
giữ widget cho đến khi khung màu vàng hiện ra và
sau đó đặt nó ở bất kỳ vị trí nào trên màn hình.
Bắt đầu
25
›› Quản lý các widget trên web
Bạn có thể chọn cấu hình widget để kết nối với các
dịch vụ web và xem các widget đã tải về.
Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Menu và widget →
Widget.
Thứ tự menu thích ứng là để tự động thay đổi vị
trí của các biểu tượng trên màn hình menu chính.
► tr. 119
Tùy chỉnh thiết bị
Sử dụng thiết bị hiệu quả hơn bằng cách điều chỉnh
cho phù hợp với ưu tiên của bạn.
›› Thêm các ô mới vào màn hình chờ
Bạn có thể thêm các ô mới vào màn hình chờ để sắp
xếp các widget theo ưu tiên và nhu cầu của mình.
1 Ở chế độ Chờ, chọn Widget ở góc trên bên trái của
màn hình.
26 Bắt đầu
2 Xoay thiết bị sang kiểu xem ngang.
3 Chọn để thêm các ô mới vào màn hình chờ.
Bạn có thể thêm đến 10 ô.
Chọn
để xóa ô khỏi màn hình chờ.
4 Xoay thiết bị theo chiều kim đồng hồ để xem theo
chiều dọc.
5 Chọn Hoàn tất ở góc phía trên bên trái của màn
hình.
›› Đặt ngày và giờ hiện tại
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Ngày và giờ.
2 Chọn múi giờ và chọn một múi giờ.
3 Nhập ngày và giờ hiện tại và đặt định dạng ngày
và giờ.
4 Chọn Trở về.
›› Điều chỉnh âm lượng của phím
1
›› Chuyển sang cấu hình yên lặng
Ở chế độ Chờ, nhấn phím Âm lượng lên hoặc
xuống.
Ở chế độ Chờ, chọn Bàn phím, sau đó chạm và giữ
để bật hoặc tắt tiếng của thiết bị.
phím Âm lượng hoặc kéo thanh trượt.
›› Thiết lập cấu hình âm thanh
2 Điều chỉnh âm lượng của phím bằng cách nhấn
›› Điều chỉnh cường độ rung của màn
hình cảm ứng
Bạn có thể điều chỉnh cường độ rung phản hồi khi
chạm vào màn hình của thiết bị.
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Cài đặt chung →
Chạm.
2 Kéo thanh trượt dưới Rung phản hồi để điều chỉnh
cường độ rung.
3 Chọn Đặt.
Bạn có thể thay đổi âm thanh trong thiết bị bằng cách
tùy chỉnh cấu hình âm thanh hiện tại hoặc chuyển sang
cấu hình âm thanh khác. Để thiết lập cấu hình,
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Cấu hình âm thanh.
2 Chọn cấu hình bạn đang sử dụng.
3 Tùy chỉnh các tùy chọn âm thanh cho cuộc gọi đến,
tin nhắn đến và các âm thanh khác trong thiết bị.
► tr. 111
Các tùy chọn âm thanh có sẵn có thể khác nhau
tùy vào cấu hình được chọn.
4 Chọn Đặt.
Để chuyển sang cấu hình khác, chọn ô kiểm cạnh cấu
hình đó, sau đó chọn Đặt.
Bắt đầu
27
›› Chọn hình nền cho màn hình chờ
1
2
3
Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Màn hình
và đèn → Màn hình nền.
Chọn một ảnh.
Để chọn ảnh từ thư mục ảnh, chọn thư mục đó.
Chọn Đặt.
Samsung không chịu trách nhiệm về việc sử dụng
các hình ảnh hoặc hình nền mặc định được cung
cấp trên điện thoại.
›› Điều chỉnh độ sáng của màn hình
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Màn hình và đèn.
2 Kéo thanh trượt dưới Độ sáng để điều chỉnh độ
sáng.
3 Chọn Đặt.
Độ sáng của màn hình sẽ ảnh hưởng đến tốc độ
tiêu thụ pin của điện thoại.
28 Bắt đầu
›› Thay đổi thứ tự các tab
Bạn có thể thay đổi thứ tự các tab của một ứng dụng.
1 Mở ứng dụng có các tab ở dòng trên cùng của
màn hình.
2 Chạm và giữ vào khu vực tab.
3 Chọn một mục và di chuyển mục đó tới vị trí tab
mới.
4 Khi đã hoàn tất, chọn bất kỳ vị trí nào trên màn
hình ngoài khu vực tab.
›› Khóa thiết bị
Bạn có thể khóa thiết bị bằng cách kích hoạt mật khẩu
của thiết bị.
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Bảo mật.
2 Chọn Khóa bật nguồn.
3 Nhập mật khẩu mới gồm 4 đến 8 chữ số và chọn
Hoàn tất.
4 Nhập lại mật khẩu mới và chọn Hoàn tất.
3 Nhập mã PIN trong thẻ SIM hoặc USIM và chọn
Khi tính năng khóa thiết bị được bật, bạn phải nhập
mật khẩu mỗi lần bật thiết bị.
• Nếu quên mật khẩu, hãy mang thiết bị đến
Trung tâm Bảo dưỡng của Samsung để mở khóa.
• Samsung không chịu trách nhiệm về việc mất
mật khẩu hoặc thông tin cá nhân hoặc các hư
hỏng khác do phần mềm bất hợp pháp gây ra.
Khi tính năng khóa PIN được bật, bạn phải nhập mã
PIN mỗi lần bật thiết bị.
• Nếu nhập mã PIN sai quá nhiều lần, thẻ SIM
hoặc USIM sẽ bị khóa. Bạn phải nhập mã mở
khóa PIN (PUK) để mở khóa thẻ SIM hoặc USIM.
• Nếu bạn khóa thẻ SIM hoặc USIM bằng cách
nhập sai mã PUK, hãy mang thẻ đến nhà cung
cấp dịch vụ để mở khóa.
›› Khóa thẻ SIM hoặc USIM
›› Bật tính năng theo dõi điện thoại
Lần đầu truy cập một menu yêu cầu mật khẩu,
bạn sẽ được nhắc tạo và xác nhận mật khẩu.
Bạn có thể khóa thiết bị bằng cách kích hoạt mã PIN đi
kèm với thẻ SIM hoặc USIM.
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Bảo mật.
2 Chọn Khóa mã PIN.
Hoàn tất.
Khi một ai đó gắn thẻ SIM hoặc USIM mới vào thiết bị
của bạn, tính năng theo dõi điện thoại sẽ tự động gửi
số liên lạc đến người nhận được chỉ định để giúp bạn
định vị và tìm lại thiết bị của mình.
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Bảo mật.
2 Chọn Theo dõi điện thoại.
Bắt đầu
29
3 Nhập mật khẩu và chọn Hoàn tất.
4 Chọn Người nhận để mở danh sách người nhận.
5 Nhập số điện thoại gồm cả mã quốc gia (với dấu +).
6 Khi đã hoàn tất việc cài đặt người nhận, chọn OK.
7 Chọn ô nhập người gửi.
8 Nhập tên người gửi.
9 Chọn Lưu → Chấp nhận.
Nhập văn bản
Bạn có thể nhập văn bản bằng cách chọn các ký tự trên
bàn phím ảo hoặc bằng cách viết tay trên màn hình.
Thay đổi phương thức nhập văn bản
Khi chạm vào ô nhập văn bản, bảng nhập với bàn phím
QWERTY sẽ xuất hiện theo mặc định.
Bạn cũng có thể điều khiển thiết bị đã mất qua
web. Truy cập http://www.samsungdive.com để
xem thông tin chi tiết về tính năng này.
1
2
3
Số
30 Bắt đầu
4
5
6
Chức năng
1
Đổi chữ hoa-chữ thường.
2
Chuyển sang chế độ Số hoặc Biểu tượng.
3
Chèn dấu cách; hiển thị các biểu tượng
thường xuyên sử dụng (chạm và giữ).
Số
Chức năng
4
Xóa thông tin vừa nhập.
5
Bắt đầu dòng mới.
6
Đổi ngôn ngữ nhập; truy cập
cài đặt bàn phím (chạm và giữ).
Để thay đổi phương thức nhập văn bản, chạm và giữ
và chọn Loại bàn phím → phương thức nhập văn bản.
Tùy chọn
Chức năng
Bàn phím
Chọn các ký tự trên bàn phím.
Bàn phím
Qwerty
Viết toàn màn
hình
Chọn các ký tự trên bàn phím
Qwerty.
Viết ở bất kỳ vị trí nào trên màn
hình.
Hộp viết
Viết trong ô nhập.
Nhập văn bản bằng các phương thức nhập
1 Thay đổi phương thức nhập văn bản.
2 Thay đổi chế độ nhập văn bản.
3 Chọn các phím ảo phù hợp hoặc viết lên màn hình
để nhập văn bản.
Khi nhập văn bản, xoay thiết bị để hiển thị bàn
phím Qwerty trên màn hình rộng hơn. Chọn các
phím ảo cần thiết để nhập văn bản.
Khi nhập văn bản bằng bàn phím Qwerty, chạm và giữ
và chọn Tiên đoán văn bản. Nhập hai chữ cái đầu
của từ và khi đó danh sách từ thay thế hiện ra. Chọn
và một từ thay thế từ danh sách hiện ra.
Bắt đầu
31
Khi nhập văn bản bằng bàn phím, bạn có thể sử dụng
các chế độ sau:
Chế độ
ABC
T9 (Văn
bản dự
báo)
32 Bắt đầu
Chức năng
Chọn phím ảo phù hợp cho đến khi ký
tự mong muốn xuất hiện trên màn hình.
1. Ở chế độ ABC, chạm và giữ và chọn
Tiên đoán văn bản.
2. Chọn các phím ảo phù hợp để nhập
nguyên một từ.
3. Khi từ hiển thị đúng, chọn
để chèn
dấu cách. Nếu từ hiển thị không đúng,
hãy chọn và chọn một từ thay thế từ
danh sách hiện ra.
Thêm từ vào từ điển T9
Nếu bạn không thể tìm thấy một từ
trong danh sách từ thay thế, bạn có thể
thêm từ đó vào từ điển T9. Chọn Thêm
từ ở dưới cùng danh sách từ thay thế.
Chế độ
Số
Biểu
tượng
Chức năng
Chọn phím ảo phù hợp để nhập số.
Bạn có thể nhập các số bằng cách
chạm và giữ phím ảo ở chế độ
ABC hoặc T9.
1. Chọn ◄ hoặc ► để cuộn đến tập biểu
tượng mong muốn.
2. Chọn phím ảo phù hợp để nhập biểu
tượng.
Sao chép và dán văn bản
Trong khi nhập văn bản, bạn có thể sử dụng tính năng
sao chép và dán để sử dụng văn bản trong các ứng
dụng khác.
1 Chạm và giữ vào ô nhập văn bản.
2 Kéo ngón tay qua văn bản bạn muốn tô sáng.
3 Chọn Chọn từ danh sách tùy chọn.
Bạn cũng có thể chạm hai lần vào từ bạn muốn tô
sáng.
4 Chọn Chép hoặc Cắt để sao chép và dán, hoặc cắt
Truy cập thông tin trợ giúp
Tìm hiểu cách truy cập thông tin hữu ích về các tính
năng chính của thiết bị.
và dán văn bản vào clipboard.
1 Ở chế độ Chờ, mở thanh công cụ widget và chọn
bản.
2
3 Xoay thiết bị ngược chiều kim đồng hồ để xem
5 Ở ứng dụng khác, chạm và giữ vào ô nhập văn bản.
6 Chọn Dán để chèn văn bản từ clipboard vào ô văn
(nếu cần).
Chọn widget trợ giúp từ màn hình chờ.
theo chiều ngang.
4 Chọn một chủ đề trợ giúp để tìm hiểu về một ứng
dụng hoặc tính năng.
5 Cuộn sang trái hoặc phải để xem thêm thông tin.
Để trở về cấp trước đó, chọn
.
Bắt đầu
33
Liên lạc
Gọi
Khi bạn đặt điện thoại gần mặt mình trong cuộc gọi
thoại, điện thoại của bạn sẽ tự động khóa màn hình
cảm ứng để tránh các thao tác không mong muốn.
3 Để kết thúc cuộc gọi, nhấn [
Tìm hiểu cách sử dụng các chức năng gọi, chẳng hạn
như trả lời cuộc gọi bằng các tùy chọn có trong khi gọi
hoặc tùy chỉnh và sử dụng các tính năng liên quan đến
cuộc gọi.
›› Thực hiện và trả lời cuộc gọi
Bạn có thể dùng các nút hoặc màn hình cảm ứng khi
bạn thực hiện, chấp nhận hoặc từ chối cuộc gọi.
Thực hiện cuộc gọi
1 Ở chế độ Chờ, chọn Bàn phím và nhập mã vùng và
số điện thoại.
2 Nhấn [
] để thực hiện cuộc gọi thoại.
Để gọi video, chọn
.
34 Liên lạc
].
• Sử dụng danh bạ để lưu các số bạn gọi thường
xuyên. ► tr. 72
• Để truy cập nhanh nhật ký cuộc gọi nhằm gọi lại
số bạn đã gọi gần đây, nhấn [
].
Trả lời cuộc gọi
1 Khi có cuộc gọi đến, nhấn [
2
3
].
Khi chuông điện thoại kêu, nhấn phím Âm lượng
để chỉnh âm lượng hoặc nhấn và giữ phím Âm
lượng để tắt nhạc chuông.
Đối với cuộc gọi video, nhấn Hiển thị để cho phép
người gọi thấy bạn.
Ống kính phía trước của máy ảnh được bật để hiển
thị ảnh của bạn.
Để kết thúc cuộc gọi, nhấn [ ].
Từ chối một cuộc gọi
Khi có cuộc gọi đến, nhấn [
thấy âm báo bận.
]. Người gọi sẽ nghe
• Bạn có thể thiết lập danh sách các số để tự động
từ chối cuộc gọi đến. ► tr. 38
• Bạn có thể gửi tin nhắn khi bạn từ chối cuộc gọi đến.
Gọi số quốc tế
1
Ở chế độ Chờ, chọn Bàn phím, chạm và giữ 0 để
chèn ký tự +.
2 Nhập số điện thoại đầy đủ mà bạn muốn quay số
(mã nước, mã vùng và số điện thoại), sau đó nhấn
[ ] để quay số.
›› Sử dụng tai nghe
Khi cắm tai nghe đi kèm vào điện thoại, bạn có thể gọi
và trả lời các cuộc gọi:
• Để gọi lại số mới gọi gần nhất, nhấn và giữ phím trên
tai nghe, sau đó nhấn và giữ lần nữa.
• Để trả lời cuộc gọi, nhấn nút trên tai nghe.
• Để kết thúc cuộc gọi, nhấn nút tai nghe.
• Tai nghe đi kèm chỉ dành cho điện thoại của
bạn và có thể không tương thích với các điện
thoại và máy MP3 khác.
›› Sử dụng các tùy chọn trong khi gọi
thoại
Bạn có thể sử dụng các tùy chọn sau trong khi đang
tiến hành cuộc gọi thoại:
• Để điều chỉnh âm lượng thoại, nhấn phím Âm lượng
lên hoặc xuống.
• Để tạm ngừng cuộc gọi, chọn Giữ. Để nối lại cuộc
gọi bị tạm ngừng, chọn Không giữ.
• Để bật tính năng loa ngoài, chọn Loa. Bạn có thể
kích hoạt tính năng loa ngoài với chuyển động. Ở
chế độ Menu, chọn Cài đặt → Cài đặt chung → Một
số thao tác → Đặt xuống (gọi loa ngoài). Sau đó,
trong cuộc gọi, đặt điện thoại trên bàn hoặc mặt phẳng.
Liên lạc
35
Ở môi trường ồn ào, bạn có thể gặp khó khăn
khi nghe một số cuộc gọi nếu sử dụng tính năng
loa ngoài. Để có hiệu quả âm thanh tốt hơn, hãy
sử dụng chế độ điện thoại thường.
• Để tắt micrô để bên kia không nghe thấy bạn, chọn
Tắt âm.
• Để nghe và nói chuyện với bên kia qua tai nghe, chọn
Tai nghe.
• Để chuyển cuộc gọi hiện tại sang cuộc gọi video,
→ Chuyển sang cuộc gọi Video.
chọn
• Để lọc tiếng ồn khỏi môi trường của bạn để bên kia
→ Bật giảm
có thể nghe bạn rõ hơn, chọn
tiếng ồn.
→ Ghi âm thoại.
• Để ghi cuộc gọi thoại, chọn
• Để gọi số thứ hai, tạm ngừng cuộc gọi thứ nhất sau
đó quay số mới.
• Để trả lời cuộc gọi thứ hai, chọn Cuộc gọi mới khi
âm báo chờ cuộc gọi phát ra. Cuộc gọi thứ nhất sẽ tự
động chuyển sang trạng thái chờ. Bạn phải đăng ký
dịch vụ chờ cuộc gọi để sử dụng tính năng này.
36 Liên lạc
• Để chuyển giữa hai cuộc gọi, chọn Cuộc kia.
• Để kết thúc cuộc gọi đang giữ, chọn Thêm → Kết
thúc → Cuộc gọi đã giữ.
• Để thực hiện cuộc gọi nhiều bên (cuộc gọi hội nghị),
thực hiện hoặc trả lời cuộc gọi thứ hai và chọn Kết
nối khi được kết nối với bên thứ hai. Lặp lại để thêm
các bên. Bạn phải đăng ký dịch vụ chờ gọi nhiều bên
để sử dụng tính năng này.
• Để kết nối bên hiện tại với bên được tạm ngừng,
→ Chuyển. Bạn sẽ bị ngắt kết nối.
chọn
›› Sử dụng các tùy chọn trong khi gọi
video
Bạn có thể sử dụng các tùy chọn sau trong khi đang
tiến hành cuộc gọi video:
• Để ẩn ảnh của bạn khỏi bên kia, chọn Ẩn.
• Để chọn hình khác để hiển thị cho bên kia, chọn Ảnh
đang gửi đi.
• Để chụp ảnh của bên kia, chạm và giữ ảnh video của
bên kia và chọn Chụp ảnh.
• Để ghi cuộc gọi video, chạm và giữ ảnh video của
bên kia và chọn Thu cuộc gọi video.
• Để nghe và nói chuyện với bên kia qua tai nghe, chọn
→ Chuyển sang tai nghe.
• Để chuyển giữa ống kính máy ảnh phía trước và phía
→ Chuyển máy ảnh hoặc chạm và
sau, chọn
giữ ảnh của bạn và chọn Chuyển máy ảnh.
→ Độ sáng hoặc
• Để điều chỉnh độ sáng, chọn
chạm và giữ ảnh của bạn và chọn Độ sáng.
→ Thu/
• Để phóng to hoặc thu nhỏ, chọn
Phóng. Tính năng thu phóng chỉ có khi bạn đang
sử dụng máy ảnh phía sau.
• Để áp dụng hiệu ứng làm mờ đối với ảnh của bạn,
→ Hiệu ứng làm mờ hoặc chạm và giữ
chọn
ảnh của bạn và chọn Hiệu ứng làm mờ. Tính năng làm
mờ chỉ có khi bạn đang sử dụng máy ảnh phía trước.
→
• Để tùy chỉnh cài đặt cuộc gọi video, chọn
Cài đặt.
›› Xem và quay số đến các cuộc gọi nhỡ
Thiết bị của bạn sẽ hiển thị biểu tượng cuộc gọi nhỡ
( ) khi bạn có cuộc gọi nhỡ.
Mở ô phím tắt và chọn một cuộc gọi nhỡ. Chọn cuộc
gọi đó từ nhật ký cuộc gọi và nhấn [ ] để gọi.
›› Sử dụng các tính năng bổ sung
Bạn có thể sử dụng các tính năng khác liên quan đến
cuộc gọi, như tự động từ chối, chế độ Giới hạn gọi
(FDN) hoặc chuyển hướng hoặc chặn cuộc gọi.
Đặt tự động từ chối
Sử dụng tính năng tự động từ chối để từ chối cuộc gọi
từ các số nhất định một cách tự động. Để bật tính năng
từ chối tự động và thiết lập danh sách từ chối,
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Ứng dụng →
Cuộc gọi → Tất cả cuộc gọi → Tự động từ chối.
2 Chọn
→ Tạo.
Liên lạc
37
3 Nhập số để từ chối và chọn Lưu.
4 Để thêm số khác, lặp lại các bước 2-3.
5 Chọn ô kiểm bên cạnh các số.
6 Chọn Lưu.
Bạn có thể biến cuộc gọi ảo trở nên giống thật hơn
bằng cách phát lại âm thoại đã ghi. Để ghi âm thoại:
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Ứng dụng →
Cuộc gọi → Cuộc gọi ảo.
Bạn có thể làm giả các cuộc gọi đến khi bạn muốn tránh
khỏi các cuộc họp hoặc cuộc trao đổi không mong muốn.
2 Chọn Sử dụng âm cuộc gọi ảo → Ghi âm thoại.
3 Chọn để bắt đầu ghi âm.
4 Nói vào micrô.
Để kích hoạt phím nóng thực hiện cuộc gọi ảo, ở chế
độ Menu, chọn Cài đặt → Ứng dụng → Cuộc gọi →
Cuộc gọi ảo → Phím cuộc gọi ảo.
5 Khi đã hoàn tất, chọn Lưu.
Thực hiện cuộc gọi ảo
Để thực hiện cuộc gọi ảo, nhấn và giữ phím Âm lượng
ở chế độ Chờ. Cuộc gọi ảo sẽ hoạt động sau một khoảng
thời gian định trước.
Bạn có thể thay đổi thời gian trễ trước các cuộc
gọi ảo. Trong chế độ Menu, chọn Cài đặt →
Ứng dụng → Cuộc gọi → Cuộc gọi ảo → Cài
đặt bộ đếm thời gian.
38 Liên lạc
Trong khi ghi âm, chọn
để tiếp tục.
để tạm dừng và chọn
Bạn cũng có thể biến cuộc gọi ảo trở nên giống thật hơn
bằng cách hiển thị ảnh ID người gọi và tên hoặc số của
người gọi.
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Ứng dụng →
Cuộc gọi → Cuộc gọi ảo.
2 Chọn Tên hoặc Số.
3 Nhập tên hoặc số.
4 Chọn Ảnh người gọi ảo.
5 Chọn ảnh → tuỳ chọn.
6 Thêm ảnh bằng cách chọn một bức ảnh từ thư mục
ảnh hoặc chụp một bức mới.
Đặt chuyển hướng cuộc gọi
Chuyển hướng cuộc gọi là tính năng mạng để gửi các
cuộc gọi tới đến số khác mà bạn chỉ định. Bạn có thể
đặt tính năng này riêng cho một số điều kiện khi bạn
không thể trả lời cuộc gọi, chẳng hạn như khi bạn
đang có cuộc gọi hoặc khi bạn ở ngoài vùng dịch vụ.
Sử dụng chế độ Giới hạn Gọi (FDN)
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Ứng dụng → Cuộc
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Bảo mật → Chế
2 Chọn điều kiện.
3 Chọn Bật.
4 Chọn Chuyển hướng đến → Danh bạ để thêm số
Ở chế độ FDN, điện thoại sẽ giới hạn các cuộc gọi đi,
ngoại trừ các số đã lưu trong thẻ SIM hoặc USIM. Trước
tiên, bạn phải thiết lập danh sách FDN trong danh bạ
để sử dụng chế độ FDN. Để bật chế độ FDN:
2
độ giới hạn gọi (FDN).
Nhập mã PIN2 đi kèm thẻ SIM hoặc USIM và chọn
Hoàn tất.
gọi → Cuộc gọi thoại hoặc Cuộc gọi video →
Chuyển hướng cuộc gọi.
liên lạc cho các cuộc gọi sẽ được chuyển tiếp.
Cài đặt của bạn sẽ được gửi cho mạng.
Đặt chặn cuộc gọi
Chặn cuộc gọi là một tính năng mạng để chặn các kiểu
cuộc gọi nhất định hoặc để ngăn người khác gọi điện
từ điện thoại của bạn.
Liên lạc
39
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Ứng dụng → Cuộc
gọi → Cuộc gọi thoại hoặc Cuộc gọi video →
Chặn cuộc gọi.
2 Chọn kiểu cuộc gọi muốn chặn.
3 Chọn Bật.
4 Chọn mật khẩu chặn cuộc gọi và chọn Hoàn tất.
Cài đặt của bạn sẽ được gửi cho mạng.
Đặt chờ cuộc gọi
Chờ cuộc gọi là một tính năng mạng thông báo cho
bạn về cuộc gọi đến khi bạn đang ở cuộc gọi trước.
Tính năng này chỉ có đối với các cuộc gọi thoại.
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Ứng dụng →
Cuộc gọi → Cuộc gọi thoại → Chờ cuộc gọi.
2 Chọn Bật.
Cài đặt của bạn sẽ được gửi cho mạng.
40 Liên lạc
Nhật ký
Tìm hiểu cách xem và quản lý nhật ký các cuộc gọi đã gọi,
đã nhận hoặc bị nhỡ và các tin nhắn đã gửi hoặc đã nhận.
›› Xem nhật ký cuộc gọi và tin nhắn
Bạn có thể xem nhật ký các cuộc gọi và tin nhắn được
lọc theo thể loại.
1 Ở chế độ Menu, chọn Nhật ký.
2 Cuộn trái hoặc phải để chọn kiểu nhật ký ở trên
cùng màn hình.
Từ nhật ký cuộc gọi và tin nhắn, bạn có thể thực
hiện cuộc gọi hoặc gửi tin nhắn trực tiếp đến số
liên hệ bằng cách kéo nhanh số liên hệ sang trái
hoặc phải.
3 Chọn một nhật ký để xem thông tin chi tiết.
Từ chế độ xem chi tiết, bạn có thể gọi đến một
số, gửi tin nhắn đến một số hoặc thêm số vào
danh bạ hoặc danh sách từ chối.
›› Xem quản lý nhật ký
Từ quản lý nhật ký, bạn có thể kiểm tra dung lượng dữ
liệu hoặc số lượng tin nhắn đã gửi hoặc nhận và thời
gian các cuộc gọi.
1 Ở chế độ Menu, chọn Nhật ký →
2
lý nhật ký.
Chọn một tùy chọn mong muốn.
Tùy chọn
Thời gian
cuộc gọi
Bộ đếm tin
nhắn
Bộ đếm
thư điện tử
→
Quản
Chức năng
Xem dữ liệu thời gian của các cuộc
gọi, chẳng hạn như thời gian của
cuộc gọi cuối cùng và tổng thời
gian của tất cả các cuộc gọi.
Xem số lượng tin nhắn đã gửi hoặc
nhận.
Xem số lượng thư điện tử đã gửi
hoặc nhận.
Tùy chọn
Chức năng
Cước phí
gọi
Xem bản ghi cước phí của các cuộc
gọi, chẳng hạn như cước phí của
cuộc gọi cuối cùng và tổng cước
phí của tất cả các cuộc gọi.
Bạn cũng có thể đặt loại tiền và đơn
giá, hoặc giới hạn cước phí để giới
hạn các cuộc gọi theo kế hoạch gọi
của mình; tính năng tính cước phí có
thể không khả dụng; tùy thuộc vào
thẻ SIM hoặc USIM của bạn.
Bạn có thể đặt lại các bản ghi trong quản lý nhật
ký. Từ mỗi màn hình, chọn Xóa.
Liên lạc
41
Tin nhắn
Tìm hiểu cách tạo và gửi tin nhắn văn bản (SMS), đa
phương tiện (MMS) hoặc email và xem hoặc quản lý
các tin nhắn đã gửi hoặc nhận.
Bạn có thể phải chịu thêm chi phí khi gửi hoặc
nhận tin nhắn nếu bạn đạng ở ngoài vùng phục
vụ. Để biết thêm chi tiết, xin liên hệ nhà cung cấp
dịch vụ của bạn.
›› Gửi tin nhắn văn bản
1 Ở chế độ Menu, chọn Tin nhắn → Soạn thảo.
2 Chọn Danh bạ.
Bạn có thể nhập thủ công số hoặc chọn một số từ
nhật ký cuộc gọi hoặc nhóm bằng cách chọn một
tùy chọn khác.
3 Chọn ô Đến và chọn Thêm.
4 Chọn ô nhập văn bản và nhập nội dung tin nhắn
của bạn.
42 Liên lạc
5 Chọn Gửi để gửi tin nhắn.
• Nếu bạn chưa quyết định gửi ngay tin nhắn,
bạn có thể lưu vào thư mục nháp để sử dụng
sau này.
• Nếu có lỗi khi bạn đang gửi tin nhắn, tin nhắn
sẽ được lưu vào hộp thư đi để bạn có thể thử
gửi lại sau.
• Khi tin nhắn được gửi thành công, tin nhắn sẽ
được lưu trong hộp thư đã gửi.
›› Thiết lập cấu hình MMS
Để gửi và nhận tin nhắn đa phương tiện, bạn phải bật
cấu hình kết nối để kết nối với máy chủ MMS. Ngoài
các cấu hình được thiết lập trước bởi nhà cung cấp
dịch vụ của bạn, bạn có thể thêm cấu hình kết nối của
riêng mình.
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → Mạng →
Kết nối → OK.
2 Chọn Tạo.
3 Tùy chỉnh các thông số cho cấu hình kết nối.
Tùy chọn
Tên cấu hình
Tên truy cập
Loại thẩm
định
Tên người
dùng
Mật mã
Giao thức
Trang chủ
Địa chỉ
proxy
Thời gian
chờ (giây)
Cài đặt nâng
cao
Chức năng
Nhập tên cấu hình.
Nhập tên điểm truy cập.
Nhập loại thẩm định.
Nhập tên người dùng của bạn.
Nhập mật mã của bạn.
Chọn giao thức mạng.
Nhập địa chỉ web của trang web để
sử dụng làm trang chủ.
4 Khi đã hoàn tất, chọn Lưu.
5 Ở chế độ Menu, chọn Tin nhắn →
→ Cài
đặt → Tin nhắn đa phương tiện → Cấu hình tin
nhắn đa phương tiện.
6 Chọn cấu hình kết nối → Đặt.
›› Gửi tin nhắn đa phương tiện
1 Ở chế độ Menu, chọn Tin nhắn → Soạn thảo.
2 Chọn Danh bạ.
Bạn có thể nhập thủ công một số hoặc địa chỉ
email hoặc chọn từ nhật ký cuộc gọi hoặc nhóm
bằng cách chọn tùy chọn khác.
Nhập địa chỉ máy chủ proxy.
3 Chọn ô kiểm cạnh các số liên lạc và chọn Thêm.
Nhập thời gian thiết bị sẽ chờ trả
lời từ mạng.
Tùy chỉnh địa chỉ IP và DNS và loại
dữ liệu.
4 Chọn ô nhập văn bản và nhập nội dung tin nhắn
Khi nhập địa chỉ email, điện thoại sẽ hỏi bạn có
muốn gửi tin nhắn đa phương tiện không. Chọn
OK để xác nhận.
của bạn.
Liên lạc
43
5 Chọn
6
để đính kèm file.
Bạn có thể chọn file từ danh sách, chụp ảnh hoặc
ghi âm.
Chọn Gửi để gửi tin nhắn.
›› Xem tin nhắn văn bản hoặc đa
phương tiện
Các tin nhắn bạn đã nhận, gửi hoặc lưu được tự động
sắp xếp vào các thư mục tin nhắn sau. Cuộn sang trái
hoặc phải để chọn một thư mục ở trên cùng màn hình.
• Hộp thư đến: Tin nhắn đã nhận
• Thư đã gửi: Tin nhắn đã gửi
• Hộp thư đi: Các tin nhắn hiện đang gửi hoặc đang
chờ để gửi
• Dự thảo: Các tin nhắn bạn đã lưu để sử dụng sau này
Ở chế độ Menu, chọn Tin nhắn và chọn cuộc hội
thoại.
Theo mặc định, tin nhắn của bạn được nhóm theo
số liên lạc như một cuộc hội thoại. Để thay đổi chế
→ Dạng xem thư mục.
độ xem, chọn
1
44 Liên lạc
2 Chọn tin nhắn văn bản hoặc đa phương tiện.
Khi xem tin nhắn đã nhận hoặc đã gửi, chọn
→ Sao lưu sang thẻ nhớ để sao lưu tin
nhắn sang thẻ nhớ đang lắp.
Từ danh sách tin nhắn, chọn các tùy chọn sau:
• Để xem tin nhắn theo dạng xem luồng, chọn
→ Dạng xem hội thoại.
→ Xoá.
• Để xóa tin nhắn, chọn
→ Tìm
• Để tìm kiếm tin nhắn bạn cần, chọn
kiếm.
• Để di chuyển tin nhắn vào thư mục đã tạo, chọn
→ Dời đến Thư mục của bạn từ danh sách
tin nhắn.
• Để xem mẫu tin nhắn hoặc truy cập thư mục bạn đã
→ Thư mục của bạn.
tạo, chọn
• Để nhận tin nhắn từ tất cả các kênh hoặc kênh của
→ Tin nhắn quảng bá.
bạn, chọn
→
• Để xem tin nhắn trong hộp thư rác, chọn
Thư rác.
• Để sắp xếp tin nhắn theo ý muốn, chọn
Liệt kê theo.
• Để điều chỉnh cài đặt tin nhắn, chọn
→
→ Cài đặt.
›› Nghe tin nhắn thư thoại
Nếu bạn đặt chuyển hướng các cuộc gọi nhỡ đến máy
chủ thư thoại, người gọi có thể để lại tin nhắn thoại khi
bạn không trả lời cuộc gọi đến. Để truy cập hộp thư
thoại và nghe tin nhắn thư thoại:
1 Ở chế độ Chờ, chọn Bàn phím, sau đó chạm và
giữ 1.
2 Làm theo hướng dẫn từ máy chủ thư thoại.
Bạn phải lưu số máy chủ thư thoại trước khi truy
cập máy chủ. Nhà cung cấp dịch vụ có thể cung
cấp số đó cho bạn.
›› Sử dụng tin nhắn soạn sẵn
Tìm hiểu cách tạo và sử dụng tin nhắn văn bản và đa
phương tiện soạn sẵn để tạo tin nhắn mới một cách
nhanh chóng và dễ dàng.
Tạo tin nhắn văn bản soạn sẵn
1 Ở chế độ Menu, chọn Tin nhắn.
→ Thư mục của bạn → Các tin soạn
2 Chọn
sẵn → Tạo.
3 Nhập nội dung của bạn và chọn Lưu.
Bây giờ, bạn có thể chèn tin nhắn văn bản soạn sẵn vào
ô văn bản trong khi tạo tin nhắn văn bản, đa phương
tiện hoặc email bằng cách sử dụng tùy chọn chèn.
Tạo tin nhắn đa phương tiện soạn sẵn
1 Ở chế độ Menu, chọn Tin nhắn.
→ Thư mục của bạn → Các thẻ
2 Chọn
MMS → Tạo.
Liên lạc
45
3 Tạo một tin nhắn đa phương tiện, với chủ đề và
phần đính kèm mong muốn, để sử dụng làm tin
nhắn soạn sẵn. ► tr. 43
Chọn Lưu.
Bây giờ bạn có thể sử dụng tin nhắn đa phương tiện
soạn sẵn để tạo tin nhắn đa phương tiện mới. Từ danh
sách thẻ MMS, chạm và giữ mẫu và chọn Gửi. Tin nhắn
soạn sẵn sẽ mở ra như một tin nhắn đa phương tiện mới.
4
›› Tạo thư mục để quản lý tin nhắn
Tìm hiểu cách tạo thư mục để quản lý các tin nhắn
theo thứ tự ưu tiên và nhu cầu của bạn.
1 Ở chế độ Menu, chọn Tin nhắn.
→ Thư mục của bạn → Tạo.
2 Chọn
3 Nhập tên thư mục mới và chọn H.tất.
Bây giờ, bạn có thể di chuyển các tin nhắn quan trọng
từ hộp thư đến hoặc hộp thư đã gửi sang một thư mục
tùy chỉnh để quản lý dễ dàng hơn hoặc để tránh vô
tình xóa chúng.
46 Liên lạc
Email
›› Thiết lập tài khoản email và cấu hình
Ngoài tài khoản email được thiết lập trước bởi nhà
cung cấp dịch vụ của bạn, bạn có thể thêm các tài
khoản email cá nhân của mình. Tương tự, bạn có thể
thêm cấu hình kết nối của riêng mình để sử dụng các
dịch vụ email.
Thiết lập tài khoản email
1 Ở chế độ Menu, chọn Email → Khác.
2
Để cài đặt tài khoản cho một dịch vụ email cụ thể,
chọn tên dịch vụ.
Tùy chỉnh cài đặt cho tài khoản bằng cách làm theo
các màn hình:
Tùy chọn
Ðịa chỉ email
Tên người
dùng
Chức năng
Nhập địa chỉ email của bạn.
Nhập tên người dùng cho tài
khoản.
Tùy chọn
Mật mã
Mật mã
Cổng SMTP
Kết nối an toàn
Loại server thư
đến
Máy chủ POP3/
Máy chủ
IMAP4
Máy chủ POP3/
Cổng IMAP4
Kết nối an toàn
Chức năng
Nhập mật khẩu cho tài khoản.
Nhập địa chỉ máy chủ SMTP
(máy chủ thư đi).
Nhập số cổng của máy chủ
SMTP.
Chọn giao thức bảo mật cho
máy chủ SMTP.
Chọn kiểu máy chủ thư đến
(POP3 hoặc IMAP4).
Chọn cấu hình email
Nhập địa chỉ máy chủ thư đến.
2
Nhập số cổng của máy chủ
thư đến.
Chọn giao thức bảo mật cho
máy chủ thư đến.
1 Ở chế độ Menu, chọn Email →
2
Cài đặt → Cấu hình email.
Chọn cấu hình và chọn Đặt.
→
›› Gửi tin nhắn email
1 Ở chế độ Menu, chọn Email → tài khoản →
3
4
5
Soạn thảo.
Bạn có thể chọn D/s tài khoản để xem các tài
khoản khác.
Chọn Danh bạ.
Bạn có thể nhập thủ công địa chỉ email hoặc chọn
từ nhật ký cuộc gọi hoặc nhóm bằng cách chọn tùy
chọn khác.
Chọn ô Cc/Bcc để thêm người nhận.
Chọn ô chủ đề để nhập chủ đề.
Chọn ô nhập văn bản và nhập nội dung tin nhắn
của bạn.
Liên lạc
47
6 Chọn
7
→ Đính kèm khoản mục và đính
kèm file.
Bạn có thể chọn một file từ danh sách file hoặc chụp
một bức ảnh, quay một đoạn video hoặc âm thanh.
Chọn Gửi để gửi tin nhắn.
›› Xem tin nhắn email
1 Ở chế độ Menu, chọn Email → tài khoản.
2 Cuộn tới Hộp thư đến.
→ Tải về.
3 Chọn
4 Chọn email hoặc tiêu đề thư.
5 Nếu chọn tiêu đề thư, chọn Khôi phục để xem nội
dung của email.
›› Đồng bộ email với máy chủ Exchange
Sau khi lập cấu hình cài đặt đồng bộ, bạn có thể đồng
bộ email với máy chủ Exchange. Để lập cấu hình máy
chủ Exchange:
48 Liên lạc
1 Ở chế độ Menu, chọn Email →
→ Cài đặt →
Tài khoản email → Mới → Exchange ActiveSync.
2 Tùy chỉnh cài đặt cho máy chủ Exchange bằng cách
làm theo các màn hình:
Tùy chọn
Ðịa chỉ email
Tên người
dùng
Mật mã
Chức năng
Nhập địa chỉ email cho máy chủ
Exchange.
Nhập tên người dùng cho máy
chủ Exchange.
Nhập mật khẩu cho máy chủ
Exchange.
Domain
Nhập miền của địa chỉ email.
URL máy chủ
Nhập URL của máy chủ Exchange.
Sử dụng SSL
Đặt để sử dụng giao thức SSL
(Lớp Ổ cắm Bảo mật) để tăng
mức độ bảo mật.
3 Sau khi tùy chỉnh cài đặt máy chủ, chọn chấm bên
cạnh kiểu dữ liệu cần đồng bộ.
Để đồng bộ email và sự kiện lịch, bạn có thể đặt
khoảng thời gian đồng bộ.
Để đồng bộ email:
1 Ở chế độ Menu, chọn Email → tài khoản máy chủ
2
Exchange.
Chọn
→
Tải về.
IM
Tìm hiểu cách trò chuyện với bạn bè và gia đình từ bất
kỳ trình gửi tin nhắn phổ biến nào, như Google Talk,
Windows Live Messenger và Yahoo Messenger.
1 Ở chế độ Menu, chọn IM.
2 Chọn trình gửi tin nhắn.
3 Nhập tên người dùng và mật khẩu để đăng nhập.
4 Trò chuyện nhanh với bạn bè và gia đình.
Trình gửi tin nhắn Palringo được cung cấp tùy
thuộc vào khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ
của bạn.
Social Hub
Tìm hiểu cách truy cập Social HubTM, ứng dụng truyền
thông tích hợp cho email, tin nhắn, tin nhắn tức thời,
danh bạ hoặc thông tin lịch.
Truy cập http://socialhub.samsungmobile.com để biết
thêm chi tiết.
1 Ở chế độ Menu, chọn Social Hub.
2 Kiểm tra và sử dụng nội dung được cung cấp từ
Social Hub.
Liên lạc
49
Giải trí
Máy ảnh
Tìm hiểu cách chụp và xem ảnh và video. Bạn có thể
chụp ảnh ở độ phân giải lên đến 2560 x 1920 pixels
(5 mega pixels) và quay video ở độ phân giải lên đến
1280 x 720 pixels. Ảnh được lưu ở định dạng JPG và
video được lưu ở định dạng MP4.
›› Máy ảnh
1 Ở chế độ Chờ, nhấn phím Máy ảnh để bật máy ảnh.
50 Giải trí
2 Xoay thiết bị ngược chiều kim đồng hồ để xem
theo chiều ngang.
• Giao diện máy ảnh chỉ hiển thị theo chiều
ngang.
• Chạm vào màn hình để ẩn hoặc hiển thị các
biểu tượng trong kính ngắm.
• Máy ảnh tự động tắt khi bạn không sử dụng
trong khoảng thời gian được chỉ định.
• Dung lượng bộ nhớ có thể khác nhau tùy vào
cảnh chụp hoặc điều kiện chụp.
3 Hướng ống kính vào đối tượng và thực hiện các
điều chỉnh cần thiết.
1
2
6
3
7
4
8
5
9
Số
1
Chức năng
Kiểm tra tình trạng và các cài đặt của
máy ảnh.
•
: Độ phân giải
•
: Vị trí lưu trữ mặc định
•
: Số lượng ảnh bạn có thể chụp
(tùy thuộc vào bộ nhớ hiện có)
2
Chuyển sang chế độ máy quay.
3
Thay đổi chế độ chụp.
4
Thay đổi chế độ phong cảnh.
5
Thay đổi các cài đặt máy ảnh.
6
Thay đổi cài đặt đèn flash; Bạn có thể
bật hoặc tắt thủ công đèn flash hoặc
đặt cho máy ảnh tự động sử dụng
đèn flash khi cần thiết.
Số
Chức năng
7
8
9
Thay đổi chế độ tiêu cự; Bạn có thể
chụp ảnh cận cảnh hoặc đặt cho máy
ảnh tự động lấy tiêu cự vào chủ thể
hoặc lấy tiêu cự vào mặt người.
Giá trị phơi sáng; Chọn + để tăng
hoặc – để giảm.
Xem ảnh hoặc video bạn vừa chụp.
4 Nhấn phím Âm lượng để phóng to hoặc thu nhỏ.
5 Chạm và giữ vào điểm bất kỳ trên màn hình xem
trước để thay đổi tiêu cự của máy ảnh.
6 Nhấn phím Máy ảnh để chụp ảnh.
Ảnh được lưu tự động.
Giải trí
51
Sau khi chụp ảnh, chọn
để xem ảnh vừa chụp.
• Để xem thêm ảnh khác, cuộn sang trái hoặc phải
hoặc nghiêng thiết bị sang trái hoặc phải.
• Để phóng to, đặt hai ngón tay lên màn hình và kéo ra
(di chuyển hai ngón tay lại gần nhau để thu nhỏ). Để
thoát khỏi chế độ thu phóng, chọn Cỡ thật.
• Để đặt ảnh làm ảnh yêu thích, chọn .
• Để bắt đầu trình chiếu với ảnh và video, chọn .
Chạm vào màn hình để dừng trình chiếu.
• Để xem thông tin chi tiết của ảnh, chọn .
• Để xem hình thu nhỏ của toàn bộ ảnh và video,
chọn .
• Để xóa một bức ảnh, chọn Xóa → OK.
• Để sử dụng các tính năng bổ sung khi sử dụng ảnh,
chọn
và một trong các tùy chọn sau:
-- Gửi qua: Gửi ảnh cho người khác qua tin nhắn
đa phương tiện, email hoặc tính năng không dây
Bluetooth. Bạn cũng có thể gửi ảnh sang thiết bị hỗ
trợ DLNA qua AllShare (► tr. 94).
52 Giải trí
-- Tải lên: Đăng ảnh lên trang web cộng đồng hoặc
blog.
-- Chọn làm: Đặt ảnh làm hình nền hoặc ảnh nhận
dạng người gọi cho một số liên lạc.
-- Sửa tag: Thêm hoặc sửa đổi thẻ để phân loại ảnh.
-- Sửa: Sửa ảnh.
-- In qua: In ảnh bằng kết nối USB hoặc kết nối
không dây Bluetooth.
-- Tạo phim: Tạo file video.
›› Chụp ảnh bằng các tùy chọn thiết
lập trước cho các cảnh khác nhau
Máy ảnh cung cấp cho bạn các cài đặt được thiết lập
trước cho các cảnh khác nhau. Bạn chỉ cần chọn chế độ
phù hợp cho điều kiện và các chủ thể cần chụp.
Ví dụ, khi bạn chụp ảnh vào ban đêm, chọn chế độ
ban đêm có sử dụng độ phơi sáng mở rộng. Khi bạn
chụp ảnh người có nguồn sáng phía sau, chọn chế độ
ngược sáng để giảm độ tương phản giữa vùng sáng
và vùng tối.
1 Ở chế độ Chờ, nhấn phím Máy ảnh để bật máy ảnh.
2 Xoay thiết bị ngược chiều kim đồng hồ để xem
3
4
5
theo chiều ngang.
→ một cảnh →
Chọn
.
Thực hiện các điều chỉnh cần thiết.
Nhấn phím Máy ảnh để chụp ảnh.
›› Chụp ảnh đẹp
Bạn có thể ẩn các chi tiết chưa hoàn hảo trên mặt bằng
chế độ Đẹp.
1
2
Ở chế độ Chờ, nhấn phím Máy ảnh để bật máy ảnh.
Xoay thiết bị ngược chiều kim đồng hồ để xem
theo chiều ngang.
3 Chọn → Vẻ đẹp.
4 Thực hiện các điều chỉnh cần thiết.
5 Nhấn phím Máy ảnh để chụp ảnh.
›› Chụp ảnh ở chế độ chụp Nụ cười
Máy ảnh có thể nhận dạng khuôn mặt mọi người và
giúp bạn chụp ảnh các khuôn mặt đang cười đó.
1 Ở chế độ Chờ, nhấn phím Máy ảnh để bật máy ảnh.
2 Xoay thiết bị ngược chiều kim đồng hồ để xem
theo chiều ngang.
3 Chọn → Chụp nụ cười.
4 Thực hiện các điều chỉnh cần thiết.
5 Nhấn phím Máy ảnh.
Hướng ống kính máy ảnh vào đối tượng. Điện thoại
sẽ nhận dạng người trong ảnh và phát hiện nụ cười
của họ. Khi đối tượng cười, thiết bị tự động chụp ảnh.
Giải trí
53
›› Chụp một loạt ảnh
›› Chụp ảnh toàn cảnh
1 Ở chế độ Chờ, nhấn phím Máy ảnh để bật máy ảnh.
2 Xoay thiết bị ngược chiều kim đồng hồ để xem
1 Ở chế độ Chờ, nhấn phím Máy ảnh để bật máy ảnh.
2 Xoay thiết bị ngược chiều kim đồng hồ để xem
Bạn có thể dễ dàng chụp một loạt ảnh các chủ thể
đang chuyển động. Chế độ này hữu dụng khi bạn chụp
trẻ em đang chơi hoặc một sự kiện thể thao.
theo chiều ngang.
Liên tục.
3 Chọn
4 Thực hiện các điều chỉnh cần thiết.
5 Nhấn và giữ phím Máy ảnh. Máy ảnh sẽ tiếp tục
→
chụp cho đến khi bạn nhả phím Máy ảnh.
Bạn có thể chụp các bức ảnh toàn cảnh rộng bằng chế
độ chụp Toàn cảnh. Chế độ này tiện lợi khi chụp ảnh
phong cảnh.
theo chiều ngang.
3 Chọn → Toàn cảnh.
4 Chọn hướng.
5 Thực hiện các điều chỉnh cần thiết.
6 Nhấn phím Máy ảnh để chụp ảnh đầu tiên.
7 Từ từ di chuyển thiết bị theo hướng bạn đã chọn và
8
9
54 Giải trí
cân chỉnh khung màu xanh với kính ngắm.
Khi bạn đã cân chỉnh khung màu xanh và kính
ngắm, máy ảnh sẽ tự động chụp ảnh tiếp theo.
Lặp lại bước 7 để hoàn thành ảnh toàn cảnh.
Chọn để lưu ảnh toàn cảnh.
›› Chụp ảnh kiểu cổ
Bạn có thể chụp các bức ảnh có màu sắc và cảm giác
cổ điển bằng cách áp dụng tính năng lọc màu.
1 Ở chế độ Chờ, nhấn phím Máy ảnh để bật máy ảnh.
2 Xoay thiết bị ngược chiều kim đồng hồ để xem
theo chiều ngang.
3 Chọn → Tối ở mép ảnh.
4 Chọn → tông màu.
5 Thực hiện các điều chỉnh cần thiết.
6 Nhấn phím Máy ảnh.
›› Tùy chỉnh cài đặt máy ảnh
Trước khi chụp ảnh, chọn
chọn sau:
→
để truy cập các tùy
Tùy chọn
Độ rõ khi ở
ngoài trời
Bộ đếm thời
gian
Chức năng
Bật Độ rõ khi ở ngoài trời để chọn
điều kiện ánh sáng phù hợp.
Chọn khoảng thời gian trễ trước
khi máy ảnh chụp ảnh.
Độ phân giải
Thay đổi tùy chọn độ phân giải.
Cân bằng trắng
Hiệu ứng
ISO
Đo độ sáng
Điều chỉnh cân bằng trắng theo
các điều kiện ánh sáng.
Áp dụng hiệu ứng đặc biệt, chẳng
hạn như tông màu nâu đỏ hoặc
đen trắng.
Điều chỉnh độ nhạy của cảm biến
ảnh.
Chọn kiểu đo độ phơi sáng.
Giải trí
55
Tùy chọn
Chống rung
Tự động tương
phản
Nhận dạng
chớp mắt
Chất lượng ảnh
Hiệu chỉnh
Chức năng
Trước khi chụp ảnh, chọn
đặt sau:
Cài đặt
Hướng dẫn
56 Giải trí
Cài đặt
Giảm hiệu ứng mờ do rung hoặc
di chuyển thiết bị.
Tự động điều chỉnh độ tương
phản giữa chủ thể và phông nền.
Đặt cho máy ảnh báo hiệu khi có
người nhắm mắt.
Điều chỉnh mức chất lượng cho
ảnh.
Điều chỉnh độ tương phản, độ
bão hòa và độ sắc nét.
→
Xem trước
Kết nối GPS
để truy cập các cài
Chức năng
Hiển thị hướng dẫn trên màn hình
xem trước.
Âm khi chụp
Chức năng
Đặt cho máy ảnh hiển thị ảnh
vừa chụp.
Đặt cho máy ảnh đưa thông tin vị
trí vào ảnh.
• Để tăng tín hiệu GPS,
tránh chụp ở những nơi
tín hiệu có thể bị chặn,
chẳng hạn như giữa các
tòa nhà hoặc ở các khu
vực có địa hình thấp
hoặc ở điều kiện thời tiết
không tốt.
• Hoặc tùy chỉnh các cài đặt
kết nối GPS để nâng cao
khả năng nhận tín hiệu
GPS. ► tr. 110
Đặt cho phím chụp phát tiếng kêu
khi chụp ảnh.
Cài đặt
Chức năng
Lưu trữ
Xóa các cài đặt
Chọn vị trí bộ nhớ để lưu ảnh vừa
chụp.
Đặt lại các menu và tùy chọn
chụp.
4 Hướng ống kính vào đối tượng và thực hiện các
điều chỉnh cần thiết.
1
3
6
›› Quay video
1 Ở chế độ Chờ, nhấn phím Máy ảnh để bật máy ảnh.
2 Xoay thiết bị ngược chiều kim đồng hồ để xem
theo chiều ngang.
3 Chọn
5
2
4
Số
7
Chức năng
1
Kiểm tra tình trạng và các cài đặt của
máy quay.
•
: Độ phân giải
•
: Vị trí lưu trữ mặc định
•
: Độ dài video có thể quay
(tùy vào bộ nhớ hiện có)
2
Chuyển sang chế độ máy ảnh.
để chuyển sang chế độ máy quay.
Giải trí
57
Số
Chức năng
3
Thay đổi chế độ quay (để đính kèm
vào tin nhắn đa phương tiện hoặc để
lưu thông thường).
4
Thay đổi cài đặt máy quay.
5
6
7
Thay đổi cài đặt đèn flash; bạn có thể
bật hoặc tắt thủ công đèn flash, hoặc
đặt cho máy ảnh tự động sử dụng
đèn flash khi cần thiết.
Điều chỉnh độ sáng; chọn + để tăng
hoặc – để giảm.
Xem ảnh hoặc video bạn vừa chụp.
5 Nhấn phím Âm lượng để phóng to hoặc thu nhỏ.
6 Nhấn phím Máy ảnh để bắt đầu quay.
7 Chọn hoặc nhấn phím Máy ảnh để dừng quay.
Video được lưu tự động.
58 Giải trí
Máy ảnh không thể ghi chính xác video vào thẻ
nhớ ở tốc độ truyền thấp.
Sau khi quay video, chọn
để xem video vừa quay.
• Để xem thêm video khác, cuộn sang trái hoặc phải
hoặc nghiêng thiết bị sang trái hoặc phải.
• Để phát video, chọn
ở giữa màn hình.
• Để đặt video làm video yêu thích, chọn .
• Để bắt đầu trình chiếu với ảnh và video, chọn
Chạm vào màn hình để dừng trình chiếu.
• Để xem thông tin chi tiết về video, chọn .
• Để xem hình thu nhỏ của toàn bộ ảnh và video,
chọn .
• Để xóa video, chọn Xóa → OK.
.
• Để sử dụng các tính năng bổ sung, chọn
và
chọn một trong các tùy chọn sau:
-- Gửi qua: Gửi video cho người khác qua tin nhắn
đa phương tiện, email hoặc tính năng không dây
Bluetooth. Bạn cũng có thể gửi video sang thiết bị hỗ
trợ DLNA qua AllShare (► tr. 94).
-- Tải lên: Đăng video lên trang web cộng đồng hoặc blog.
-- Sửa tag: Thêm hoặc sửa đổi thẻ để phân loại video.
-- Sửa: Sửa đổi video (► tr. 111).
›› Quay video ở chế độ di chuyển chậm
1 Ở chế độ Chờ, nhấn phím Máy ảnh để bật máy ảnh.
2 Xoay thiết bị ngược chiều kim đồng hồ để xem
theo chiều ngang.
3 Chọn để chuyển sang chế độ máy quay.
4 Chọn → Di chuyển chậm.
5 Nhấn phím Máy ảnh để bắt đầu quay.
6 Chọn hoặc nhấn phím Máy ảnh để dừng quay.
›› Tùy chỉnh các cài đặt máy quay
Trước khi quay video, chọn
tùy chọn sau:
→
để truy cập các
Tùy chọn
Độ rõ khi ở
ngoài trời
Bộ đếm thời
gian
Chức năng
Bật Độ rõ khi ở ngoài trời để chọn
điều kiện ánh sáng phù hợp.
Chọn khoảng thời gian trễ trước
khi máy ảnh bắt đầu quay video.
Độ phân giải
Thay đổi tùy chọn độ phân giải.
Cân bằng trắng
Hiệu ứng
Chất lượng
video
Hiệu chỉnh
Điều chỉnh cân bằng trắng theo
các điều kiện ánh sáng.
Áp dụng hiệu ứng đặc biệt, chẳng
hạn như tông màu nâu đỏ hoặc
đen trắng.
Điều chỉnh mức chất lượng cho
video.
Điều chỉnh độ tương phản, độ
bão hòa và độ sắc nét.
Giải trí
59
Trước khi quay video, chọn
đặt sau:
Cài đặt
Hướng dẫn
Ghi âm
Lưu trữ
Xóa các cài đặt
→
để truy cập các cài
Chức năng
Hiển thị hướng dẫn trên màn hình
xem trước.
Bật hay tắt âm thanh.
Chọn vị trí bộ nhớ để lưu video
vừa chụp.
Đặt lại các menu và tùy chọn
chụp.
Máy xem video
Tìm hiểu cách sử dụng máy xem video để phát nhiều
loại video khác nhau. Trình xem video hỗ trợ các định
dạng file sau: mp4, 3gp, wmv, asf, avi, mkv, divx và xvid.
Để phát các file video DivX, trước tiên bạn phải
đăng ký thiết bị của mình với trang web DivX.
Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Về điện thoại →
DivX(R) VOD → Đăng ký để kiểm tra mã đăng ký
và sau đó truy cập http://vod.divx.com để hoàn tất
quá trình đăng ký.
›› Phát video
1 Ở chế độ Menu, chọn Máy xem video.
2 Chọn một video để phát.
60 Giải trí
3 Điều khiển việc phát bằng các phím sau:
1
Số
1
2
Số
Chức năng
5
Tạm dừng phát; chọn
6
Quét tiến trong file.
để tiếp tục phát.
›› Tùy chỉnh các cài đặt của máy xem
2
5
3
4
6
Chức năng
Bật hệ thống âm thanh vòm 5.1 kênh khi
tai nghe được kết nối.
Di chuyển đến một điểm của file bằng
cách kéo thanh.
3
Chỉnh lùi trong file.
4
Thay đổi tỷ lệ màn hình video.
video
Trong khi phát video, chọn
sau:
Tùy chọn
Bật phụ đề
Độ sáng
để truy cập các cài đặt
Chức năng
Bật phụ đề trong video. Tùy chọn
này chỉ hiện ra khi có một file phụ
đề. Các định dạng được hỗ trợ là
file srt và smi.
Điều chỉnh độ sáng của video.
Giải trí
61
Tùy chọn
Chức năng
Tìm kiếm
Mosaic
Chia video thành nhiều đoạn để
áp dụng các cài đặt khác nhau
cho từng đoạn.
Tông màu
Thay đổi tông màu.
Bật lặp lại
Lặp lại việc phát video.
Gửi qua
Tải lên web
Chi tiết
62 Giải trí
Gửi video cho người khác qua tin
nhắn đa phương tiện, email hoặc
tính năng không dây Bluetooth.
Bạn cũng có thể gửi video
sang thiết bị hỗ trợ DLNA qua
AllShare.
Đăng video lên trang web cộng
đồng hoặc blog.
Xem thông tin chi tiết về video.
Trình duyệt phương tiện
Tìm hiểu cách xem ảnh và phát video đã lưu trong bộ
nhớ của thiết bị và thẻ nhớ.
›› Xem ảnh
1 Ở chế độ Menu, chọn Duyệt Media.
2
Để thay đổi chế độ xem, chọn Hiển thị theo → tùy
chọn.
Chọn một ảnh (không có biểu tượng phát) để xem.
Trong khi xem ảnh, sử dụng các tùy chọn sau:
• Để xem thêm ảnh khác, cuộn sang trái hoặc phải
hoặc nghiêng thiết bị sang trái hoặc phải.
• Để phóng to, đặt hai ngón tay lên màn hình và kéo ra
(di chuyển hai ngón tay lại gần nhau để thu nhỏ). Để
thoát khỏi chế độ thu phóng, chọn Cỡ thật.
• Để đặt ảnh làm ảnh yêu thích, chọn .
• Để bắt đầu trình chiếu với ảnh và video, chọn .
Chạm vào màn hình để dừng trình chiếu.
• Để xem thông tin chi tiết của ảnh, chọn .
• Để đăng ký các khuôn mặt trong ảnh vào cơ sở dữ
liệu, chọn .
Để sắp xếp ảnh theo khuôn mặt, chọn Duyệt
Media → Hiển thị theo → Người → khuôn mặt.
• Để xóa một bức ảnh, chọn Xóa → OK.
→ Gửi qua.
• Để gửi một bức ảnh, chọn
• Để thêm hoặc chỉnh sửa tag để sắp xếp theo thể loại,
→ Sửa tag.
chọn
→ Sửa. (► tr. 106)
• Để sửa một bức ảnh, chọn
›› Phát video
1 Ở chế độ Menu, chọn Duyệt Media.
2 Chọn một video (có biểu tượng phát) để phát.
3 Chọn để bắt đầu phát.
4 Điều khiển việc phát bằng các phím ảo sau: ► tr. 60
Máy nghe nhạc
Tìm hiểu cách nghe bản nhạc yêu thích bằng máy nghe
nhạc trong khi đang di chuyển. Máy nghe nhạc hỗ trợ
các định dạng file sau: mp3, aac, wma, 3ga và m4a.
›› Thêm file nhạc vào điện thoại
Bắt đầu bằng cách truyền file sang điện thoại hoặc thẻ
nhớ:
• Tải về từ web không dây. ► tr. 78
• Tải về từ máy tính với Samsung Kies tùy chọn.
► tr. 96
• Nhận qua Bluetooth. ► tr. 87
• Sao chép sang thẻ nhớ. ► tr. 97
• Đồng bộ với Windows Media Player 11. ► tr. 96
Giải trí
63
›› Phát nhạc
Sau khi truyền file nhạc sang thiết bị hoặc thẻ nhớ:
1 Ở chế độ Menu, chọn Nhạc.
2 Cuộn sang trái hoặc phải đến một thể loại nhạc.
3 Chọn một file nhạc.
4 Điều khiển việc phát bằng các phím sau:
1
2
5
6
Số
1
21
3
51
7
4
64 Giải trí
7
8
1
4
6
3
Chức năng
Bật hệ thống âm thanh vòm 5.1 kênh
khi tai nghe được kết nối.
8
Xem thông tin chi tiết về file nhạc.
Di chuyển đến một điểm của file
bằng cách kéo thanh.
Chuyển về bài trước; chỉnh lùi trong
file (chạm và giữ).
Bật chế độ Trộn bài.
Thay đổi chế độ lặp lại (tắt, lặp lại một
file hoặc lặp lại tất cả các file).
Tạm dừng phát; chọn để tiếp tục
phát.
Chuyển sang bài kế tiếp; chỉnh tới
trong file (chạm và giữ).
1.Các biểu tượng này sẽ hiển thị khi bạn chạm vào màn hình
máy nghe nhạc.
• SRS CS Headphone™ mang lại trải nghiệm âm
thanh vòm 5.1 qua các tai nghe chuẩn hoặc tai
nghe nhét trong khi nghe nội dung đa kênh,
chẳng hạn như các bộ phim DVD.
• WOW HD™ cải thiện đáng kể chất lượng phát
của âm thanh, mang lại trải nghiệm giải trí 3D
động với âm trầm sâu, ấm áp và sự rõ ràng của
tần số cao cho chi tiết sinh động.
›› Truy cập danh sách album
1 Trong khi phát, xoay thiết bị sang kiểu xem ngang.
Màn hình chuyển sang kiểu xem album.
2 Cuộn sang trái hoặc phải đến một album và chọn
ảnh album.
3 Chọn một file nhạc từ danh sách cạnh ảnh album
đó để phát.
4 Chọn
hoặc
nhạc hiện tại.
để tạm dừng hoặc tiếp tục phát file
5 Chọn để chuyển sang kiểu xem vòng tròn.
6 Kéo hình tròn nhỏ quanh hình tròn lớn để chọn
một bản nhạc.
Để chuyển sang thể loại khác, chọn nút hình chữ
nhật ở góc trên bên trái của màn hình và chọn một
thể loại.
7 Chọn
để chuyển về kiểu xem album.
›› Tạo danh sách
1 Ở chế độ Menu, chọn Nhạc.
→ Tạo.
2 Chọn Danh sách nhạc →
3 Nhập tiêu đề cho danh sách mới và chọn Hoàn tất.
4 Chọn danh sách vừa tạo.
5 Chọn Thêm.
6 Chọn các file bạn muốn thêm vào và chọn Thêm.
Giải trí
65
›› Thêm bài hát vào danh sách nhanh
1
Trong khi phát, chọn Thêm vào danh sách để lưu
các bài hát yêu thích vào danh sách nhanh.
2 Để xem các bài hát khác trong danh sách, chọn Đi
tới danh sách.
›› Tùy chỉnh các cài đặt máy nghe nhạc
1 Ở chế độ Menu, chọn Nhạc.
→ Cài đặt.
2 Chọn
Điều
chỉnh
các
cài đặt sau để tùy chỉnh máy nghe
3
nhạc:
Tùy chọn
Chức năng
Bộ chỉnh âm
Chọn loại Bộ chỉnh âm mặc định.
Hiệu ứng
Chọn hiệu ứng âm thanh.
Menu nhạc
Chọn các thể loại nhạc hiển thị
trên màn hình thư viện nhạc.
66 Giải trí
Tùy chọn
Chức năng
Kiểu hiển thị
Chọn kiểu hiển thị động trong
khi phát.
›› Tìm thông tin về bản nhạc
Tìm hiểu cách truy cập dịch vụ nhạc trực tuyến để lấy
thông tin về một bài hát.
• Một số nhà cung cấp dịch vụ không cung cấp
dịch vụ này.
• Cơ sở dữ liệu có thể không bao gồm thông tin
về tất cả các bài hát.
1 Ở chế độ Menu, chọn Nhạc →
diện nhạc.
→ Nhận
2 Chọn
để ghi một phần của bài hát.
Sau 10 giây, việc ghi sẽ tự động dừng.
3 Làm theo hướng dẫn trên màn hình để gửi đoạn
ghi đó đến máy chủ cung cấp thông tin nhạc.
›› Thêm bài hát vào danh sách mong
muốn
1 Từ danh sách kết quả nhận diện nhạc hoặc các file
nhạc tương tự, chọn một ảnh album → Thêm vào
danh sách muốn có để lưu file nhạc vào danh sách
mong muốn.
2 Để xem các bài hát khác trong danh sách mong
muốn, chọn Nhạc →
→ D.sách yêu thích.
Đài FM
Tìm hiểu cách nghe nhạc và tin tức trên đài FM. Để
nghe đài FM, bạn phải cắm tai nghe đi kèm, tai nghe
này có tác dụng như một chiếc ăngten vô tuyến.
3 Chọn OK để bắt đầu tự động dò sóng.
Đài FM sẽ tự động quét và lưu các đài sẵn có.
Lần đầu tiên bật đài FM, bạn sẽ được nhắc bắt
đầu dò tự động.
4 Điều khiển đài FM bằng các phím sau đây:
1
6
2
3
4
3
4
5
›› Nghe đài FM
1 Cắm tai nghe đi kèm vào thiết bị.
2 Ở chế độ Menu, chọn Đài FM.
Giải trí
67
Số
1
Chức năng
Đặt cho đài FM tự động dò lại tần số
của các đài khi tín hiệu hiện tại yếu.
2
Tắt đài FM; chọn
3
Thay đổi tần số một khoảng 0,1 MHz.
4
Tìm kiếm đài FM sẵn có.
5
6
để bật đài FM.
Thêm đài FM hiện tại vào danh sách
kênh yêu thích.
Thay đổi đầu ra âm thanh (tai nghe
hoặc loa ngoài của thiết bị).
›› Ghi một bài hát từ đài FM
1 Cắm tai nghe đi kèm vào thiết bị.
2 Ở chế độ Menu, chọn Đài FM.
68 Giải trí
3 Chọn để bật đài FM.
4 Cuộn đến đài FM mong muốn.
5 Chọn → Ghi để bắt đầu ghi.
6 Khi đã ghi xong, chọn Lưu.
File đã ghi sẽ được lưu trong Âm thanh (ở chế độ
Menu, chọn File của bạn → Âm thanh).
→ Đi đến các file đã
Để nghe file đã ghi, chọn
ghi → một file.
›› Tự động lưu một đài FM
1 Cắm tai nghe đi kèm vào thiết bị.
2 Ở chế độ Menu, chọn Đài FM.
3 Chọn → Tìm đài.
4 Chọn OK để xác nhận (nếu cần).
Đài FM sẽ tự động quét và lưu các đài sẵn có.
›› Thêm một đài FM vào danh sách
kênh yêu thích
1 Cắm tai nghe đi kèm vào thiết bị.
2 Ở chế độ Menu, chọn Đài FM.
3 Chọn để bật đài FM.
4 Cuộn đến đài FM mong muốn.
5 Chọn để thêm vào danh sách kênh yêu thích.
›› Tùy chỉnh các cài đặt đài FM
1 Ở chế độ Menu, chọn Đài FM.
2 Chọn → Cài đặt.
3 Điều chỉnh các cài đặt sau để tùy chỉnh đài FM:
Tùy chọn
Chọn lọc
tần số
Tự động tắt
đài FM
Vị trí ghi
Tên mặc định
của các file
ghi
Chức năng
Đặt cho đài FM cố dò lại đài khi
tín hiệu yếu hay không.
Đặt cho đài FM tự động tắt sau
một khoảng thời gian được chỉ
định.
Đặt vị trí bộ nhớ để lưu các đoạn
âm thanh đã ghi.
Đặt tên mặc định cho các đoạn
âm thanh đã ghi.
4 Khi đã hoàn tất, chọn Trở về.
Giải trí
69
Trò chơi và ứng dụng
Tìm hiểu cách sử dụng các ứng dụng và trò chơi phát
triển bằng công nghệ Java đạt giải thưởng.
Tùy vào phần mềm của thiết bị, việc tải về các
trò chơi hoặc ứng dụng Java có thể không được
hỗ trợ.
›› Tải về các trò chơi và ứng dụng
1 Ở chế độ Menu, chọn Game & Java → Thêm trò
chơi.
Thiết bị sẽ kết nối với trang web thiết lập sẵn bởi
nhà cung cấp dịch vụ của bạn.
2 Tìm kiếm trò chơi hoặc ứng dụng và tải về thiết bị.
70 Giải trí
›› Chơi trò chơi hoặc mở ứng dụng
1 Ở chế độ Menu, chọn Game & Java.
2 Chọn một trò chơi hoặc ứng dụng từ danh sách và
làm theo hướng dẫn trên màn hình.
• Các trò chơi hoặc ứng dụng có sẵn có thể khác
nhau tùy vào khu vực bạn ở và nhà cung cấp
dịch vụ.
• Các nút điều khiển và tùy chọn của trò chơi hay
ứng dụng có thể khác nhau.
• Chọn Bảo vệ để bảo vệ các trò chơi và ứng
dụng của bạn khỏi bị xóa tình cờ.
Thông tin cá nhân
Số liên lạc
Tìm hiểu cách tạo và quản lý danh sách các số liên lạc
cá nhân hoặc công việc lưu trên bộ nhớ thiết bị hoặc
thẻ SIM hoặc USIM. Bạn có thể lưu tên, số điện thoại
di động, số điện thoại nhà, địa chỉ email, sinh nhật và
nhiều thông tin khác.
›› Tạo số liên lạc
1 Ở chế độ Menu, chọn Danh bạ → Tạo.
2 Nhập thông tin số liên lạc.
3 Chọn Hoàn tất để thêm số liên lạc vào bộ nhớ.
Bạn cũng có thể tạo số liên lạc từ màn hình quay số.
1 Ở chế độ Chờ, chọn Bàn phím và nhập số điện
thoại.
2 Chọn Thêm vào danh bạ → Tạo danh bạ.
3 Nhập thông tin số liên lạc.
4 Chọn Hoàn tất để thêm số liên lạc vào bộ nhớ.
›› Tìm một số liên lạc
1 Ở chế độ Menu, chọn Danh bạ.
2 Chọn Tìm kiếm và nhập một vài chữ cái đầu tiên
của tên bạn muốn tìm.
Từ danh sách số liên lạc, bạn có thể thực hiện
cuộc gọi hoặc gửi tin nhắn trực tiếp đến một số
liên lạc bằng cách gõ nhanh số liên lạc sang bên
trái hoặc phải.
3 Chọn tên của số liên lạc từ danh sách số liên lạc.
Thông tin cá nhân
71
Khi tìm thấy số liên lạc, bạn có thể:
• Gửi tin nhắn văn bản hoặc đa phương tiện bằng cách
chọn .
• Thực hiện cuộc gọi video bằng cách chọn .
• Thực hiện cuộc gọi thoại bằng cách nhấn [ ].
• Liên kết một số liên lạc từ các tài khoản cộng đồng với
một số liên lạc bằng cách chọn Đã kết nối danh bạ.
• Sửa thông tin số liên lạc bằng cách chọn Sửa.
Nếu một số liên lạc được đồng bộ với một tài khoản
(► tr. 119), bạn có thể:
• Kiểm tra lịch sử giao tiếp của mình với số liên lạc đó
bằng cách chọn Lịch sử.
• Kiểm tra các hoạt động của số liên lạc đó trên các
trang web cộng đồng bằng cách chọn Hoạt động.
• Xem các ảnh được gắn thẻ bằng tên của số liên lạc
đó hoặc một album ảnh trực tuyến của số liên lạc đó
bằng cách chọn Hình/Chuông.
72 Thông tin cá nhân
›› Đặt số yêu thích
1 Ở chế độ Menu, chọn Danh bạ → Yêu thích →
Thêm.
2 Chọn ô kiểm cạnh số liên lạc đó và chọn Thêm.
Số liên lạc được lưu vào danh sách số yêu thích.
Để thêm số vào danh sách yêu thích của bạn, chọn
một số liên lạc từ Danh bạ và sau đó chọn cạnh
tên liên lạc đó.
Các số yêu thích sẽ được gán vào danh sách bạn
bè ( ) trên thanh công cụ widget.
›› Tạo danh thiếp
1 Ở chế độ Menu, chọn Danh bạ →
hình của bạn.
2 Nhập thông tin cá nhân của bạn.
→
Cấu
3 Chọn Hoàn tất.
›› Tạo nhóm số liên lạc
›› Truy xuất các số liên lạc từ các tài
1 Ở chế độ Menu, chọn Danh bạ → Các nhóm →
Bạn có thể gửi danh thiếp của mình bằng cách
đính kèm vào tin nhắn hoặc email hoặc truyền
qua tính năng không dây Bluetooth.
khoản cộng đồng của bạn
Bạn có thể xem danh sách các tài khoản trên trang web
cộng đồng và chọn một tài khoản để thêm một số liên
lạc từ trang web vào danh bạ của thiết bị.
1 Ở chế độ Menu, chọn Danh bạ →
→ Kết
bạn.
Danh sách các tài khoản bạn đã thêm sẽ hiện ra.
2 Chọn một tài khoản.
Bằng cách tạo các nhóm số liên lạc, bạn có thể quản lý
nhiều số liên lạc và gửi tin nhắn hoặc hoặc email cho cả
nhóm. Bắt đầu bằng cách tạo nhóm.
Tạo.
2 Chọn vị trí bộ nhớ để lưu nhóm.
3 Nhập tên và chọn nhạc chuông cho nhóm đó.
4 Chọn Lưu.
›› Sao chép danh bạ
1 Ở chế độ Menu, chọn Danh bạ →
2
3
4
→ Chép
danh bạ.
Chọn một tùy chọn sao chép (từ thiết bị sang thẻ SIM
hoặc USIM hoặc từ thẻ SIM hoặc USIM vào thiết bị).
Chọn danh bạ để sao chép.
Khi đã chọn xong danh bạ, chọn Chép.
Thông tin cá nhân
73
Lịch năm
Tìm hiểu cách tạo và quản lý các sự kiện theo ngày,
theo tuần hoặc theo tháng và đặt chuông báo để tự
nhắc nhở các sự kiện quan trọng.
›› Tạo sự kiện
1 Ở chế độ Menu, chọn Lịch năm.
2 Chọn Tạo.
3 Nhập thông tin chi tiết của sự kiện theo yêu cầu.
4 Chọn Lưu.
Để xem các sự kiện của một ngày cụ thể:
1 Ở chế độ Menu, chọn Lịch năm.
2 Chọn một ngày trên lịch năm.
Ở chế độ xem theo tháng, các ngày có sự kiện đã
lên lịch được biểu thị bằng một hình tam giác nhỏ.
Để di chuyển đến một ngày cụ thể bằng cách nhập
một ngày thủ công, chọn Đi đến, nhập ngày đó và
chọn Đi đến.
3 Chọn một sự kiện để xem thông tin chi tiết.
• Bạn có thể gửi sự kiện đó cho người khác bằng
cách chọn
→
cách chọn
→
Gửi qua → tùy chọn.
›› Xem sự kiện
• Bạn có thể in sự kiện đó qua Bluetooth bằng
Thay đổi kiểu xem lịch:
• Bạn có thể đồng bộ lịch với máy chủ Exchange
1 Ở chế độ Menu, chọn Lịch năm.
2 Chọn chế độ xem từ dòng trên cùng của lịch.
3 Chọn một sự kiện để xem thông tin chi tiết.
74 Thông tin cá nhân
In qua Bluetooth.
sau khi thiết lập cấu hình các cài đặt đồng bộ.
► tr. 48
›› Dừng chuông báo sự kiện
›› Xem nhiệm vụ
Nhiệm vụ
3 Chọn một nhiệm vụ để xem thông tin chi tiết.
Nếu bạn đặt chuông báo cho một sự kiện lịch, chuông
báo sẽ kêu tại thời điểm được chỉ định. Để dừng
chuông báo, chạm và giữ Dừng.
Tìm hiểu cách tạo và quản lý các sự kiện theo ngày
hoặc theo tháng, và đặt chuông báo để tự nhắc nhở
các sự kiện quan trọng.
›› Tạo nhiệm vụ
1 Ở chế độ Menu, chọn Nhiệm vụ.
2 Chọn Tạo.
3 Nhập thông tin chi tiết cho nhiệm vụ.
4 Chọn Lưu.
1 Ở chế độ Menu, chọn Nhiệm vụ.
→ Liệt kê theo và chọn một thể loại
2 Chọn
để sắp xếp các nhiệm vụ.
Đối với các nhiệm vụ đã hoàn thành với thời hạn
đã hết, bạn có thể đặt trạng thái của chúng thành
đã hoàn thành bằng cách chọn một nhiệm vụ và ô
kiểm từ dòng trên cùng. Bạn sẽ không được nhắc
về các nhiệm vụ này nữa.
• Bạn có thể gửi nhiệm vụ đó cho người khác
→ Gửi qua → tùy chọn.
bằng cách chọn
• Bạn có thể in nhiệm vụ đó qua Bluetooth bằng
→ In qua Bluetooth.
cách chọn
• Bạn có thể đồng bộ các nhiệm vụ với máy chủ
Exchange sau khi thiết lập cấu hình các cài đặt
đồng bộ. ► tr. 48
Thông tin cá nhân
75
Ghi chú
Tìm hiểu cách ghi lại các thông tin quan trọng để lưu
và xem về sau này.
›› Tạo một ghi chú
1 Ở chế độ Menu, chọn Ghi chú.
2 Chọn Tạo.
3 Nhập nội dung của ghi chú và chọn Thoát.
4 Chọn một màu để thay đổi màu nền.
5 Chọn Lưu.
›› Xem ghi chú
1 Ở chế độ Menu, chọn Ghi chú.
2 Chọn một ghi chú để xem thông tin chi tiết.
Để xem toàn bộ thông tin của các ghi chú từ danh
sách ghi chú, chọn Mở rộng.
76 Thông tin cá nhân
Bạn có thể gửi ghi chú đó cho người khác bằng
cách chọn Gửi qua → tùy chọn.
Ghi âm
Tìm hiểu cách vận hành chức năng ghi âm của thiết bị.
Bạn có thể đặt các ghi chú thoại làm nhạc chuông cho
cuộc gọi hoặc chuông báo.
›› Ghi ghi chú thoại
1 Ở chế độ Menu, chọn Ghi âm.
2 Chọn để bắt đầu ghi âm.
3 Nói vào micrô.
4 Khi đã hoàn tất, chọn hoặc Lưu.
Ghi chú được lưu tự động.
5 Để ghi thêm ghi chú thoại khác, lặp lại các bước 2-4.
›› Phát ghi chú thoại
1
2 Trong danh sách, chọn một ghi chú thoại để phát.
3 Điều khiển việc phát bằng các phím sau:
Ở chế độ Menu, chọn Ghi âm.
2
Số
Chức năng
2
Tạm dừng phát; chọn
phát.
để tiếp tục
Bạn có thể gửi ghi chú thoại cho người khác
bằng cách chạm và giữ vào một ghi chú thoại và
chọn tùy chọn gửi.
1
Số
1
Chức năng
Di chuyển đến một điểm của file
bằng cách kéo thanh.
Thông tin cá nhân
77
Web
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → Mạng →
Internet
2 Chọn Tạo.
3 Tùy chỉnh cài đặt mạng. ► “Thiết lập cấu hình
Tìm hiểu cách truy cập và đánh dấu các trang web ưa
thích.
• Bạn có thể chịu thêm phí cho việc truy cập web
và tải về file đa phương tiện. Để biết chi tiết, hãy
liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ của bạn.
• Menu trình duyệt web có thể được đặt tên khác
nhau tùy vào nhà cung cấp dịch vụ của bạn.
• Các widget có sẵn có thể khác nhau tùy vào khu
vực bạn ở hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
›› Thiết lập cấu hình internet
Để truy cập mạng và kết nối với internet, bạn phải bật
cấu hình kết nối. Ngoài các cấu hình được thiết lập
trước bởi nhà cung cấp dịch vụ của bạn, bạn có thể
thêm cấu hình kết nối của riêng mình.
78 Web
Kết nối → OK.
MMS” (tr. 42)
4 Ở chế độ Menu, chọn Internet →
Internet → Cấu hình Internet.
→ Cài đặt
5 Chọn cấu hình kết nối → Đặt.
›› Duyệt các trang web
1 Ở chế độ Menu, chọn Internet để truy cập trang
chủ được chỉ định.
Để truy cập một trang web cụ thể, chọn ô nhập URL,
nhập địa chỉ web (URL) của trang web và chọn Đi đến.
2 Di chuyển tới các trang web bằng các phím sau:
Số
1
2
3
4
1
5
2
3
4
6
7
8
9
Chức năng
Đánh dấu trang web hiện tại.
Đặt độ sáng của màn hình.
Quay lại hoặc tiến tới các trang web
trong lịch sử.
Truy cập một danh sách các tùy chọn
trình duyệt web.
Số
Chức năng
5
6
7
8
9
Chạy lại trang web hiện tại.
Thay đổi chế độ xem.
Kết thúc kết nối internet.
Mở một trang web trong cửa sổ mới
hoặc chuyển đổi giữa các
cửa sổ đang mở.
Mở danh sách các trang hay dùng đã
lưu, các trang thường xuyên truy cập
và các nguồn RSS và lịch sử truy cập
internet gần đây.
Trong khi duyệt trang web, sử dụng các tùy chọn sau đây:
• Để phóng to, hãy đặt hai ngón tay lên màn hình và
kéo ra hai bên (di chuyển hai ngón tay lại gần nhau
để thu nhỏ).
• Để phóng to hoặc thu nhỏ, hãy chạm nhẹ hai lần vào
màn hình.
Web
79
• Để dịch một từ, chạm và giữ từ bạn muốn dịch và
chọn Dịch.
→
• Để lưu hoặc gửi ảnh từ các trang web, chọn
Lọc ảnh. Hình ảnh trên trang web có thể được lưu
vào thiết bị của bạn hoặc gửi sang các thiết bị khác.
›› Đánh dấu các trang web ưa thích
của bạn
›› Tùy chỉnh cài đặt trình duyệt
1 Ở chế độ Menu, chọn Internet →
Internet.
web:
Tùy chọn
Trang chủ
Nếu biết địa chỉ của trang web, bạn có thể thêm thủ
công một trang. Để thêm trang hay dùng:
Tự động lưu
mật khẩu
Cấu hình
Internet
Tùy chọn
cookie
.
1
2 Chọn Thêm.
3 Nhập tiêu đề trang và địa chỉ web (URL).
4 Chọn Lưu.
80 Web
Cài đặt
2 Điều chỉnh các cài đặt sau để tùy chỉnh trình duyệt
Bạn có thể đánh dấu các trang web thường xuyên ghé
thăm để truy cập nhanh. Trong khi di chuyển tới trang
web, chọn
để đánh dấu trang web hiện tại.
Ở chế độ Menu, chọn Internet →
→
Chế độ xem
Chức năng
Nhập địa chỉ web của trang web
sẽ sử dụng làm trang chủ.
Chọn chế độ xem màn hình
chuẩn hoặc toàn màn hình.
Đặt tự động lưu mật khẩu.
Chọn cấu hình kết nối để sử
dụng cho các kết nối web.
Đặt có hoặc không lưu cookie.
Tùy chọn
Chức năng
Cập nhật
RSS
Đặt trình duyệt web tự động cập
nhật định kỳ các nguồn RSS đã
đăng ký. Việc bật tính năng tự
động cập nhật sẽ làm tăng lượng
dữ liệu được tải về và bạn có thể
phải chịu thêm phí.
Chứng chỉ
server
Xem chi tiết chứng chỉ.
Ưu tiên
Giới thiệu về
trình duyệt
Tự động xóa
bỏ dữ liệu
trình duyệt
Thay đổi cài đặt hiển thị và âm
thanh cho trình duyệt web.
Truy cập thông tin về phiên bản
và bản quyền của trình duyệt
web.
Đặt thiết bị tự động lưu ID và
mật khẩu của bạn hoặc xóa dữ
liệu được lưu trữ trong khi duyệt,
chẳng hạn như lịch sử, bộ nhớ
đệm, cookie, ID và mật khẩu.
Tùy chọn
Xóa bộ nhớ
đệm
Xóa cookie
Xóa bỏ ID/
mật khẩu
đã lưu
Xóa cơ sở dữ
liệu
Chức năng
Xóa bộ nhớ đệm; Bộ nhớ đệm là
vị trí bộ nhớ tạm lưu thông tin từ
các trang web mới được truy cập
gần đây.
Xóa các cookie được lưu trong
thiết bị; Cookie là các mẩu thông
tin cá nhân được gửi tới máy
chủ trong khi di chuyển tới trang
web.
Đặt thiết bị xóa tất cả các mật
khẩu đã lưu.
Xóa toàn bộ cơ sở dữ liệu web
đã lưu.
Web
81
›› Sử dụng trình duyệt RSS
Ứng dụng Samsung
Thêm một địa chỉ RSS feed
Ứng dụng Samsung cho phép bạn dễ dàng tải nhiều
ứng dụng về thiết bị. Với rất nhiều trò chơi, tin tức,
tham khảo, mạng xã hội, các widget, các ứng dụng
liên quan đến sức khỏe và hơn thế nữa, Ứng dụng
Samsung cho phép bạn truy cập nhanh vào rất nhiều
lựa chọn trải nghiệm di động.
Tìm hiểu cách sử dụng trình duyệt RSS để nhận tin tức
và thông tin mới nhất từ các trang web ưa thích.
1 Ở chế độ Menu, chọn Internet →
duyệt RSS.
→
Trình
2 Chọn Thêm.
3 Nhập tiêu đề và địa chỉ web của một RSS feed và
Thiết bị của bạn trở nên thông minh hơn với các ứng
dụng được tối ưu hoàn toàn từ Ứng dụng Samsung.
Khám phá các ứng dụng độc đáo và làm cho trải
nghiệm di động của bạn thú vị hơn nữa.
Cập nhật và đọc RSS feed
1 Ở chế độ Menu, chọn Samsung Apps .
2 Tìm kiếm và tải về các ứng dụng hoặc widget mong
chọn Lưu.
1
Ở chế độ Menu, chọn Internet →
duyệt RSS.
2
3 Chọn một nguồn đã được cập nhật.
Chọn Cập nhật → feed.
82 Web
→
Trình
muốn.
• Để sử dụng Ứng dụng Samsung, thiết bị của bạn
phải được kết nối với internet bằng kết nối điện
thoại di động hoặc Wi-Fi.
• Bạn có thể chịu thêm phí cho việc truy cập
internet và tải về các ứng dụng.
• Nếu thanh công cụ widget đã đầy, các widget tải
về sẽ không tự động thêm vào thanh công cụ
widget. Bạn phải gỡ một vài widget khỏi thanh
công cụ và thêm thủ công các widget mới.
• Để biết chi tiết, hãy truy cập www.samsungapps.com.
• Một số dịch vụ có thể không khả dụng tùy vào
khu vực bạn ở hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Đồng bộ
Tìm hiểu cách đồng bộ các số liên lạc, sự kiện, việc cần
làm và ghi chú bằng máy chủ web bạn đã cài đặt.
›› Thiết lập cấu hình đồng bộ
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → Đồng
bộ hóa.
2 Chọn Tạo và chỉ định các tùy chọn cấu hình sau
đây:
Tùy chọn
Tên cấu hình
Loại đồng bộ
Kiểu đồng
bộ hóa
Chức năng
Nhập tên cho cấu hình.
Chọn các loại dữ liệu sẽ được
đồng bộ.
Đặt cách đồng bộ điện thoại và
máy chủ.
Web
83
Tùy chọn
Máy chủ
đồng bộ
hóa
Cấu hình
mạng
Chức năng
Tóm tắt hàng ngày
Nhập địa chỉ web của máy chủ sẽ
được đồng bộ.
Tìm hiểu cách nhận thông tin về thời tiết, tài chính, tin
tức và thông tin lịch biểu hôm nay.
Chọn cấu hình kết nối để sử dụng
cho đồng bộ.
1 Ở chế độ Menu, chọn Daily briefing.
2 Cuộn sang trái hoặc phải để nhận thông tin.
3 Khi đã hoàn tất, chọn Lưu.
›› Bắt đầu đồng bộ
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → Đồng
bộ hóa.
2 Chọn cấu hình đồng bộ.
3 Chọn Bắt đầu đồng bộ hóa để bắt đầu đồng bộ với
máy chủ web bạn đã chỉ định.
Để tùy chỉnh thông tin được hiển thị trên màn
hình, chọn .
Các trang web cộng đồng
Sử dụng các dịch vụ Facebook, YouTube và Twitter.
1 Ở chế độ Menu, chọn Facebook, YouTube hoặc
Twitter.
2 Nhập tên truy cập và mật khẩu của bạn và đăng nhập.
3 Chia sẻ ảnh, video hoặc tin nhắn với bạn bè và gia
đình.
84 Web
Kết nối
Bluetooth
Bluetooth là công nghệ giao tiếp không dây trong
phạm vi gần, có thể trao đổi thông tin qua khoảng cách
khoảng 10 mét (30 foot) mà không cần kết nối vật lý.
Bạn không cần đặt các thiết bị thẳng nhau để truyền
thông tin bằng Bluetooth. Nếu các thiết bị nằm trong
phạm vi phủ sóng của nhau, bạn có thể trao đổi thông
tin giữa chúng ngay cả khi chúng nằm ở các phòng
khác nhau.
• Samsung không chịu trách nhiệm về việc mất,
bị chặn hay sử dụng sai mục đích dữ liệu gửi
hoặc nhận qua tính năng không dây Bluetooth.
• Cần luôn chắc chắn rằng bạn chia sẻ và nhận
dữ liệu bằng các thiết bị tin cậy và an toàn. Nếu
có chướng ngại vật giữa các thiết bị, khoảng
cách hoạt động có thể bị giảm.
• Một số thiết bị, đặc biệt là các thiết bị chưa được
kiểm tra hoặc chứng nhận bởi Bluetooth SIG, có
thể không tương thích với điện thoại này.
›› Bật tính năng không dây Bluetooth
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối →
Bluetooth.
Bạn cũng có thể mở ô phím tắt và chọn Bluetooth.
2 Chọn thanh tiêu đề ở trên cùng của màn hình để
bật tính năng không dây Bluetooth.
Kết nối
85
3 Để cho phép các thiết bị khác tìm thấy thiết bị của
→ Cài đặt → Cho phép thiết bị
bạn, chọn
khác tìm thấy → Luôn bật → Lưu.
Nếu bạn chọn Tùy chọn, hãy nhập khoảng thời
gian hiển thị của thiết bị và chọn Hoàn tất.
Khi tính năng không dây Bluetooth đã hoạt động, chọn
và sử dụng các tùy chọn sau:
• Để đổi tên của thiết bị, chọn Cài đặt → Tên điện
thoại.
• Để đặt giới hạn duyệt file đối với người khác, chọn
Cài đặt → Chế độ an toàn.
• Để kiểm tra các dịch vụ Bluetooth sẵn có trên thiết
bị và thông tin về các dịch vụ đó, chọn Dịch vụ
Bluetooth.
86 Kết nối
›› Tìm và kết nối với thiết bị hỗ trợ
Bluetooth khác
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối →
Bluetooth → Tìm kiếm.
2 Chọn thiết bị.
3 Nhập mã PIN cho tính năng không dây Bluetooth
hoặc mã PIN Bluetooth của các thiết bị khác, nếu có,
sau đó chọn Hoàn tất. Hoặc chọn OK để điều chỉnh
mã PIN của thiết bị phù hợp với thiết bị kia.
Khi chủ nhân của thiết bị kia nhập cùng một mã
PIN hoặc chấp nhận kết nối, việc ghép nối được
hoàn tất. Nếu kết nối thành công, thiết bị sẽ tự
động tìm các thiết bị có sẵn.
Một số thiết bị, đặc biệt là tai nghe và bộ thiết
bị không dây dùng trong xe hơi, có thể có mã
PIN Bluetooth cố định, chẳng hạn như 0000. Nếu
thiết bị kia có mã PIN, bạn phải nhập mã đó.
Khi điện thoại được kết nối với thiết bị hỗ trợ Bluetooth
khác, biểu tượng thiết bị sẽ chuyển sang màu xanh.
›› Gửi dữ liệu bằng tính năng không
Chọn thiết bị kết nối và sử dụng các tùy chọn sau:
1 Chọn một file hoặc mục, chẳng hạn như số liên lạc,
• Để duyệt các file trên thiết bị đã kết nối, chọn Xem
danh mục file.
• Để xem danh sách dịch vụ của thiết bị đã kết nối,
chọn Danh sách dịch vụ.
• Để đổi tên thiết bị đã kết nối, chọn Đổi tên.
• Để cho phép thiết bị đã kết nối truy cập và duyệt file
của bạn, chọn Cấp quyền thiết bị.
• Để gửi file sang thiết bị đã kết nối, chọn Gửi file của
bạn.
• Để kết thúc kết nối và xóa thiết bị đã kết nối, chọn
Xóa.
dây Bluetooth
2
3
sự kiện lịch, ghi chú, nhiệm vụ hoặc file phương
tiện, từ ứng dụng thích hợp hoặc File của bạn.
→ một tùy chọn để gửi qua Bluetooth.
Chọn
Tìm kiếm và kết nối với thiết bị hỗ trợ Bluetooth.
›› Nhận dữ liệu bằng tính năng không
dây Bluetooth
1 Nhập mã PIN cho tính năng không dây Bluetooth
và chọn OK (nếu cần).
2 Chọn OK để xác nhận rằng bạn sẵn sàng nhận dữ
liệu từ thiết bị (nếu cần).
Dữ liệu đã nhận được lưu vào ứng dụng hoặc thư mục
thích hợp tùy theo loại dữ liệu. Ví dụ, đoạn nhạc hoặc
âm thanh được lưu vào thư mục âm thanh và số liên lạc
được lưu vào danh bạ.
Kết nối
87
›› In dữ liệu bằng tính năng không dây
Bluetooth
1 Chọn một file hoặc thư mục, chẳng hạn như tin
2
3
4
nhắn, sự kiện lịch, việc cần làm hoặc ảnh, từ một
ứng dụng thích hợp hoặc File của bạn.
→ In qua → Bluetooth hoặc chọn
Chọn
→ In qua Bluetooth.
Tìm kiếm và kết nối với máy in hỗ trợ Bluetooth.
Khi kết nối với máy in, hãy tùy chỉnh các tùy chọn in
và in dữ liệu.
›› Sử dụng chế độ SIM Từ xa
Ở chế độ SIM từ xa, bạn chỉ có thể thực hiện hoặc trả
lời cuộc gọi qua thẻ SIM hoặc USIM trên thiết bị với bộ
thiết bị Bluetooth không dây dùng trong xe hơi. Để bật
chế độ SIM từ xa:
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối →
Bluetooth.
88 Kết nối
2 Chọn
→ Cài đặt → Chế độ SIM từ xa.
Để sử dụng Chế độ SIM từ xa, bật kết nối Bluetooth từ
bộ thiết bị Bluetooth không dây dùng trong xe hơi.
Bạn phải cấp quyền cho bộ thiết bị Bluetooth
không dây dùng trong xe hơi.
Wi-Fi
Tìm hiểu cách sử dụng khả năng nối mạng không dây
của thiết bị để bật hoặc kết nối với một mạng không
dây cục bộ bất kỳ (WLAN) tương thích với các chuẩn
IEEE 802.11 b/g/n.
Bạn có thể kết nối với internet hoặc các thiết bị mạng
khác ở bất kỳ đâu có điểm truy cập hoặc điểm truy cập
không dây.
Thiết bị này sử dụng tần số không đối xứng và
được thiết kế để sử dụng ở tất cả các quốc gia
Châu Âu. Có thể vận hành mạng WLAN trong
nhà không hạn chế ở Châu Âu, nhưng không thể
vận hành ngoài trời ở Pháp.
›› Bật tính năng WLAN
Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → Wi-Fi. Bạn
cũng có thể mở ô phím tắt và chọn Wi-Fi.
Một mạng WLAN đang hoạt động ở chế độ nền
sẽ tiêu tốn pin. Để duy trì mức pin, chỉ bật mạng
WLAN khi cần thiết.
›› Tìm và kết nối với mạng WLAN
›› Tùy chỉnh cấu hình kết nối
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → Wi-Fi.
2 Chọn WLAN AP đã được phát hiện.
Cấu hình kết nối hiện tại cho mạng đó hiện ra.
3 Tùy chỉnh cấu hình kết nối cho mạng WLAN đã chọn:
Tùy chọn
Chức năng
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → Wi-Fi.
Tên
Xem tên của cấu hình.
Thiết bị sẽ tự động tìm kiếm các mạng WLAN sẵn có.
Loại bảo mật
Xem loại bảo mật của WLAN AP.
Chọn ô kiểm cạnh một mạng.
2
3 Nhập mật khẩu cho mạng đó và chọn OK (nếu cần).
Địa chỉ IP
Xem địa chỉ IP của WLAN AP.
Loại địa
chỉ IP
Tùy chỉnh địa chỉ IP và DNS.
Kết nối
89
4
Tùy chọn
Chức năng
Địa chỉ proxy
và cổng
Nhập địa chỉ và số cổng của máy
chủ proxy.
AP MAC
Xem địa chỉ Mac của WLAN AP.
Khi đã hoàn tất, chọn Trở về.
Để xóa toàn bộ thông tin chi tiết của cấu hình kết
nối, chọn Quên.
Allshare
Tìm hiểu cách sử dụng dịch vụ Digital Living Network
Alliance (DLNA) cho phép bạn chia sẻ file đa phương
tiện giữa các thiết bị hỗ trợ DLNA trong nhà của bạn
qua mạng WLAN.
›› Kết nối với mạng WLAN bằng Thiết
lập được bảo vệ bởi Wi-Fi (WPS)
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → Wi-Fi.
2 Chọn WPS PBC hoặc WPS PIN tùy thuộc vào kiểu
thiết bị AP.
3 Nhấn WPS trên điểm truy cập Wi-Fi của bạn trong
vòng 2 phút.
Hoặc, nhập mã PIN trên thiết bị AP và chọn Bắt đầu
trong 2 phút.
90 Kết nối
Trước tiên, bạn phải bật tính năng mạng WLAN và
thêm cấu hình mạng WLAN. ► tr. 89
›› Tùy chỉnh cài đặt DLNA để chia sẻ
Tùy chọn
Điểm truy
cập mạng
Bộ nhớ mặc
định
các file phương tiện
Để cho phép các thiết bị hỗ trợ DLNA khác truy cập
vào file phương tiện trên thiết bị của bạn, bạn phải bật
chức năng chia sẻ file.
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối →
2
AllShare → Cài đặt.
Điều chỉnh các cài đặt sau để tùy chỉnh tính năng
DLNA:
Tùy chọn
Chức năng
Tên máy chủ
Nhập tên cho thiết bị của bạn là
đa phương
máy chủ phương tiện.
tiện
Chia sẻ
Bật chức năng chia sẻ video với các
video
thiết bị hỗ trợ DLNA khác.
Chia sẻ hình Bật chức năng chia sẻ hình ảnh với
ảnh
các thiết bị hỗ trợ DLNA khác.
Bật chức năng chia sẻ nhạc với các
Chia sẻ nhạc
thiết bị hỗ trợ DLNA khác.
Chức năng
Chọn cấu hình kết nối để sử dụng
cho các kết nối DLNA.
Chọn vị trí bộ nhớ mặc định để lưu
các file phương tiện đã tải về.
3 Khi đã hoàn tất, chọn Lưu → OK.
›› Phát file của bạn trên một thiết bị
hỗ trợ DLNA khác
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối →
2
3
4
AllShare.
Chọn cạnh Mở file từ server trên trình xem
khác thông qua điện thoại của bạn.
Chọn thể loại phương tiện → một file.
Chọn trình phát — chương trình sẽ mở file phương
tiện. Việc phát bắt đầu ở trình phát được chọn.
Kết nối
91
5 Kiểm soát việc phát bằng các biểu tượng trên thiết bị.
›› Mở file từ một thiết bị trên thiết bị
›› Phát file của người khác trên thiết bị
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → AllShare.
2 Chọn cạnh Mở file từ server trên trình xem
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → AllShare.
2 Chọn cạnh Mở file từ server trên điện thoại
3 Chọn một thiết bị làm máy chủ phương tiện —
3 Chọn một thiết bị làm máy chủ phương tiện —
4 Chọn thể loại phương tiện và một file.
5 Chọn trình phát — chương trình sẽ mở file phương
4 Chọn thể loại phương tiện và một file.
5 Kiểm soát việc phát bằng các biểu tượng trên thiết bị.
6 Kiểm soát việc phát bằng các biểu tượng trên thiết bị.
Quá trình phát có thể bị chậm, tùy vào kết nối
mạng và máy chủ được kết nối.
của bạn
của bạn.
Thiết bị của bạn tự động tìm kiếm các thiết bị hỗ
trợ DLNA.
thiết bị có chứa file phương tiện.
92 Kết nối
khác
khác thông qua điện thoại của bạn.
Thiết bị của bạn tự động tìm kiếm các thiết bị hỗ
trợ DLNA.
thiết bị có chứa file phương tiện.
tiện.
Việc phát bắt đầu ở trình phát được chọn.
Mobile AP
Tùy chọn
Chức năng
Tìm hiểu về tính năng Mobile AP, tính năng này sẽ đặt
thiết bị của bạn làm một AP (Điểm truy cập) không dây
để kết nối với internet trên các thiết bị mạng khác.
Ẩn thiết
bị của
bạn
Chặn không cho các thiết bị khác
định vị thiết bị của bạn.
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → Mobile
Truy cập
Internet
Bật chức năng Truy cập Internet để
sử dụng thiết bị di động như một
modem không dây cho thiết bị khác.
AP.
2 Chọn Mobile AP ở trên cùng để kích hoạt tính
3
năng Mobile AP.
Chọn Cài đặt để tùy chỉnh tính năng Mobile AP:
Tùy chọn
Tên
Mật mã
Chức năng
Xem và đổi tên thiết bị sẽ hiển thị
đối với các thiết bị bên ngoài.
Xem hoặc đổi khóa mạng để ngăn
truy cập trái phép vào mạng.
4 Khi đã hoàn tất, chọn Trở về.
5 Từ thiết bị khác, định vị tên thiết bị của bạn trong
danh sách kết nối sẵn có và kết nối với mạng bằng
cách nhập mật khẩu phù hợp trong ô WPA.
Kết nối
93
GPS
Thiết bị của bạn được trang bị một bộ thu tín hiệu hệ
thống định vị toàn cầu (GPS). Tìm hiểu cách sử dụng
các dịch vụ di chuyển và định vị bằng GPS.
›› Mở Trình di chuyển trên điện thoại
di động Samsung
Tìm hiểu về trình di chuyển trên điện thoại di động
Samsung, ứng dụng này cung cấp cho bạn các hướng
dẫn đường đi và thông tin về vị trí của bạn và khoảng
cách chuyến đi.
Tính năng này có thể không khả dụng tùy vào
khu vực bạn ở hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Để sử dụng trình di chuyển trên điện thoại di động
Samsung, ở chế độ Menu, chọn Dẫn hướng. Để biết
chi tiết, hãy tham khảo hướng dẫn bắt đầu nhanh của
trình di chuyển điện thoại di động Samsung.
Truy cập http://www.66.com/samsung để biết thêm
chi tiết.
94 Kết nối
• Nếu thiết bị của bạn là gói không di chuyển,
bạn có thể sử dụng bản dùng thử miễn phí
một tháng của trình di chuyển trên điện thoại
di động Samsung.
• Nếu thiết bị của bạn là gói không di chuyển,
hướng dẫn bắt đầu nhanh của trình di chuyển
trên điện thoại di động Samsung không được
cung cấp.
›› Xem vị trí của bạn
Tìm hiểu cách xác định kinh độ, vĩ độ và độ cao của vị
trí hiện tại bằng GPS.
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → Vị trí.
2 Chọn dấu chấm cạnh Bật dịch vụ định vị.
3 Chọn Vị trí của bạn để xem vị trí của bạn.
›› Cập nhật tính năng GPS
Tìm hiểu cách tăng cường chức năng GPS bằng cách
tải về file dữ liệu GPS. Bạn có thể cải tiến tốc độ và khả
năng định vị chính xác của thiết bị.
Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → Vị trí →
GPS nâng cao.
Khi bạn truy cập ứng dụng qua GPS, các file dữ liệu
GPS tự động được tải về.
Để tránh mất thêm phí cho các kết nối mạng
không cần thiết, hãy tắt tính năng này đi.
Kết nối TV (chế độ ra TV)
Tìm hiểu cách kết nối thiết bị với TV và xem giao diện
của thiết bị trên màn hình TV.
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → Kết nối TV.
2 Chọn hệ thống mã hóa video theo khu vực của bạn.
Tùy chọn
PAL
Khu vực
Úc, Áo, Bỉ, Trung Quốc, Đan Mạch,
Anh, Phần Lan, Đức, Ý, Kuwait,
Malaysia, Hà Lan, New Zealand, Na
Uy, Singapore, Tây Ban Nha, Thụy
Điển, Thụy Sỹ, Thái Lan
Tùy chọn
Khu vực
NTSC
Canada, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Mexico, Đài Loan, Hoa Kỳ
3 Chọn Đặt.
4 Đảm bảo rằng bạn đã bật TV và kết nối thiết bị với
TV bằng cáp ra TV.
Cắm đúng màu dây ở đầu cáp ra TV với màu trên
cổng A/V của TV.
5 Chuyển TV sang chế độ đầu vào Bên ngoài.
Giao diện thiết bị sẽ hiện ra trên màn hình TV.
• File của bạn có thể không hiển thị đúng do có
sự khác biệt trong hệ thống video hoặc chất
lượng hiển thị của TV.
• Tính năng tai nghe stereo Bluetooth và thu
phóng sẽ không hoạt động ở chế độ ra TV.
Kết nối
95
Kết nối với máy tính
Tìm hiểu cách kết nối thiết bị với máy tính qua cáp nối
dữ liệu máy tính đi kèm ở các chế độ kết nối USB khác
nhau. Khi kết nối thiết bị với máy tính, bạn có thể đồng
bộ các file với Windows Media Player, truyền trực tiếp
dữ liệu đến và từ thiết bị của bạn, sử dụng chương
trình Samsung Kies và sử dụng thiết bị của bạn như
một chiếc modem không dây cho máy tính.
›› Kết nối bằng Samsung Kies
Đảm bảo rằng Samsung Kies được cài đặt trên máy
tính. Bạn có thể tải chương trình này về từ trang web
của Samsung (www.samsungmobile.com).
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → USB →
Samsung Kies → Đặt.
2 Nhấn [ ] để trở về chế độ Chờ.
3 Dùng cáp dữ liệu nối máy tính với khe cắm đa chức
năng trên thiết bị để kết nối với máy tính.
96 Kết nối
4 Chạy Samsung Kies và sử dụng kết nối không dây
hoặc sao chép dữ liệu và file.
Tham khảo thông tin trợ giúp của Samsung Kies để
tìm hiểu thêm.
›› Đồng bộ với Windows Media Player
Đảm bảo rằng Windows Media Player được cài đặt trên
máy tính.
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → USB →
Máy nghe nhạc → Đặt.
2 Nhấn [ ] để trở về chế độ Chờ.
3 Dùng cáp dữ liệu nối máy tính với khe cắm đa chức
năng trên thiết bị để kết nối với máy tính có cài đặt
Windows Media Player.
Khi đã kết nối, một pop-up sẽ hiện ra trên máy tính.
4 Mở Windows Media Player để đồng bộ các file nhạc.
5 Sửa hoặc nhập tên thiết bị vào cửa sổ pop-up (nếu
cần).
6 Chọn và kéo các file nhạc bạn muốn vào danh sách
đồng bộ.
7 Bắt đầu đồng bộ.
›› Kết nối ở chế độ thiết bị lưu trữ
chung
Bạn có thể kết nối thiết bị với máy tính ở chế độ đĩa
rời và truy cập thư mục file. Nếu lắp thẻ nhớ vào thiết
bị, bạn cũng có thể truy cập thư mục file của thẻ nhớ
bằng cách sử dụng thiết bị như một đầu đọc thẻ nhớ.
1 Nếu muốn truyền file từ hoặc sang thẻ nhớ, hãy lắp
thẻ nhớ vào thiết bị.
4 Dùng cáp dữ liệu nối máy tính với khe cắm đa chức
năng trên thiết bị để kết nối với máy tính.
Khi đã kết nối, một pop-up sẽ hiện ra trên máy tính.
5 Mở thư mục để xem các file.
6 Sao chép file từ máy tính sang thẻ nhớ.
Để ngắt kết nối thiết bị khỏi máy tính, nhấp vào
biểu tượng thiết bị USB trên thanh tác vụ của
Windows và nhấp vào tùy chọn để gỡ thiết bị
nhớ chung một cách an toàn. Sau đó tháo cáp
nối dữ liệu máy tính khỏi máy tính. Nếu không,
bạn có thể làm mất dữ liệu lưu trữ trên thẻ nhớ
hoặc làm hỏng thẻ nhớ.
2 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → USB →
Bộ nhớ chung → Đặt.
3 Nhấn [
] để trở về chế độ Chờ.
Kết nối
97
›› Sử dụng thiết bị của bạn làm
modem không dây
Bạn có thể sử dụng thiết bị của mình như một chiếc
modem cho máy tính để truy cập internet qua dịch vụ
mạng di động.
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt → Kết nối → USB →
Internet PC → Đặt.
2 Dùng cáp dữ liệu nối máy tính với khe cắm đa chức
năng trên thiết bị để kết nối với máy tính.
3 Tạo một kết nối modem trên máy tính của bạn.
Cách tạo kết nối modem có thể khác nhau tùy
thuộc vào hệ điều hành của máy tính.
4 Chọn kết nối modem vừa tạo và nhập ID và mật
khẩu do nhà cung cấp dịch vụ cung cấp cho bạn.
98 Kết nối
Dụng cụ
Đồng hồ
Tìm hiểu cách đặt và kiểm soát chuông báo và giờ
quốc tế. Bạn cũng có thể sử dụng đồng hồ bấm giờ và
bộ đếm ngược thời gian.
›› Đặt chuông báo mới
1 Ở chế độ Menu, chọn Đồng hồ → .
2 Chọn Tạo.
3 Đặt chi tiết chuông báo.
4 Chọn Chọn làm thông tin hàng ngày để kích hoạt
Daily briefing ngay sau khi dừng chuông báo.
5 Khi đã hoàn tất, chọn Lưu.
→ Cài bật nguồn tự động để bật
Chọn
tính năng tự bật nguồn. Tính năng tự bật nguồn
đặt cho thiết bị tự động bật kèm theo chuông
báo vào thời điểm đã định khi thiết bị đang tắt.
›› Dừng chuông báo
Khi có tiếng chuông báo:
• Chạm và giữ Dừng để dừng chuông báo.
• Chạm và giữ Đợi tí để tắt tiếng chuông báo trong
thời gian báo lại.
›› Xóa chuông báo
1 Ở chế độ Menu, chọn Đồng hồ → .
→ Xóa.
2 Chọn
3 Chọn chuông báo bạn muốn xóa và chọn Xóa.
Dụng cụ
99
›› Tạo giờ quốc tế
1
2 Chọn Thêm.
3 Chọn ô nhập văn bản và nhập một vài chữ của tên
Ở chế độ Menu, chọn Đồng hồ →
.
thành phố.
Để chọn một thành phố trong màn hình xem bản đồ
thế giới, chọn Xem bản đồ.
4 Chọn tên thành phố bạn muốn.
5 Để thêm giờ quốc tế khác, lặp lại các bước 2-4 ở trên.
Để áp dụng giờ mùa hè cho giờ thế giới, chọn
→ Cài đặt DST.
›› Sử dụng đồng hồ bấm giờ
1 Ở chế độ Menu, chọn Đồng hồ →
2 Chọn Bắt đầu để bắt đầu bấm giờ.
3 Chọn Bấm để ghi số lần bấm.
100 Dụng cụ
.
4 Khi đã hoàn tất, chọn Dừng.
5 Chọn Xóa để xóa số lần đã ghi.
›› Sử dụng bộ đếm ngược thời gian
1 Ở chế độ Menu, chọn Đồng hồ → .
2 Đặt khoảng thời gian cần đếm ngược.
3 Chọn Bắt đầu để bắt đầu đếm ngược.
4
Bây giờ, bạn có thể sử dụng các chức năng khác
bằng cách đếm ngược với bộ đếm thời gian ở chế độ
nền. Nhấn phím Menu và truy cập ứng dụng khác.
Khi đồng hồ chạy hết, chạm và giữ Dừng để dừng
chuông nhắc.
Máy tính
Tìm hiểu cách thực hiện các phép tính trực tiếp trên
thiết bị như máy tính cầm tay hoặc máy tính để bàn
thông thường.
1 Ở chế độ Menu, chọn Máy tính.
2 Sử dụng các phím tương ứng với màn hình máy
tính để thực hiện các phép toán cơ bản.
3 Xoay thiết bị sang kiểu xem ngang để sử dụng máy
tính khoa học.
Mini diary
Sử dụng Nhật ký mini để lưu giữ nhật ký ảnh.
›› Tạo nhật ký mini
1 Ở chế độ Menu, chọn Mini diary.
2 Chọn Tạo để tạo nhật ký mới.
3 Thay đổi ngày hôm nay và đặt thời tiết (nếu cần).
4 Chọn khung ảnh và thêm hình ảnh hoặc chụp ảnh.
5 Chọn ô nhập văn bản, nhập văn bản và chọn Hoàn
tất.
6 Chọn Lưu.
›› Xem Nhật ký mini
1 Ở chế độ Menu, chọn Mini diary.
2 Chọn nhật ký.
Để tải nhật ký lên blog, chọn
→ Xuất bản.
Tài khoản của bạn
Tìm hiểu cách quản lý tài khoản web của bạn để sử
dụng dịch vụ đồng bộ dữ liệu trực tuyến hoặc dịch vụ
cộng đồng. Bạn có thể tạo tài khoản mới và thay đổi
khoảng thời gian cho đồng bộ tự động.
›› Tạo tài khoản web
1 Ở chế độ Menu, chọn Các tài khoản.
2 Chọn Thêm tài khoản (nếu cần).
3 Chọn tài khoản cài đặt trước.
4 Nhập thông tin tài khoản của bạn và chọn Tiếp theo.
Dụng cụ
101
5 Nhập chi tiết tài khoản. ► “Thiết lập tài khoản email”
6
(tr. 46)
Khi đã hoàn tất, chọn Tiếp theo.
Nếu bạn đã tạo nhiều hơn hai tài khoản, bạn
có thể thay đổi thứ tự các tài khoản trong danh
sách. Chọn Tài khoản ưu tiên.
›› Xóa hoặc sửa tài khoản của bạn
1 Ở chế độ Menu, chọn Các tài khoản.
2 Chọn tài khoản để xóa hoặc sửa.
Để sửa tài khoản, chọn tài khoản và thay đổi chi
tiết → Lưu.
Để xóa tài khoản, chọn Xóa → OK.
›› Thay đổi lịch trình đồng bộ tự động
1 Ở chế độ Menu, chọn Các tài khoản.
2 Chọn .
102 Dụng cụ
3 Chọn khoảng thời gian để đồng bộ dữ liệu với tài
khoản của bạn và chọn Đặt.
Tài khoản Samsung là tài khoản người dùng sử
dụng để truy cập các dịch vụ smartphone của
Samsung, chẳng hạn như Ứng dụng Samsung và
Samsung Dive. Bạn có thể dễ dàng đăng ký tài
khoản Samsung trong Tài khoản của bạn.
Nếu bạn là người dùng cao cấp, bạn có thể lập cấu hình
các cài đặt cho lịch biểu giờ cao điểm để đồng bộ dữ liệu.
1 Ở chế độ Menu, chọn Các tài khoản.
2 Chọn Đồng bộ push.
3 Đặt các ngày cao điểm và giờ cao điểm và chọn Lưu.
4 Chọn dấu chấm cạnh Đồng bộ push.
File của tôi
Tìm hiểu cách truy cập nhanh chóng và dễ dàng vào tất
cả file ảnh, video, nhạc, đoạn âm thanh và các loại file
khác lưu trên thiết bị hoặc thẻ nhớ.
›› Định dạng file được hỗ trợ
Thiết bị này hỗ trợ các định dạng file sau:
Kiểu
Hình ảnh
Video
Nhạc
Âm thanh
Chủ đề
Định dạng được hỗ trợ
bmp, jpg, gif, png, tif, wbmp, agif
mp4, 3gp, wmv, asf, avi, mkv, divx
mp3, 3ga, aac, m4a, wma
wav, mmf, xmf, imy, midi, amr
smt
doc, docx, pdf, ppt, pptx, txt, xls, xlsx, htm,
Khác
html, vbm, vcf, vcs, vnt, jad, jar, crt, der
• Một số định dạng file không được hỗ trợ tùy
thuộc vào phần mềm của điện thoại.
• Nếu kích thước file vượt quá bộ nhớ hiện tại, có
thể xảy ra lỗi khi bạn mở file.
›› Xem file
1 Ở chế độ Menu, chọn File của bạn → loại file.
Các thư mục hoặc file trên thẻ nhớ được thể hiện
bằng biểu tượng thẻ nhớ.
2 Chọn một thư mục → file.
• Trong Hình ảnh, bạn có thể xem ảnh bạn đã chụp và
ảnh bạn đã tải về hoặc nhận được từ các nguồn khác.
• Trong Video, bạn có thể phát các video bạn đã quay
và video bạn đã tải về hoặc nhận được từ các nguồn
khác.
• Trong Âm thanh, bạn có thể phát tất cả các nhạc
chuông, file nhạc và clip âm thanh bạn đã ghi, kể cả
ghi chú thoại và clip đài FM.
• Trong Theme, bạn có thể lưu ảnh hoặc nhạc chuông
cho màn hình.
• Trong Khác, bạn có thể xem tài liệu và các file dữ liệu
kể cả các file không được hỗ trợ.
Trong một thư mục, chọn
để sử dụng các tùy
chọn sau đây:
• Để tìm kiếm các file được lưu trên thiết bị của bạn,
chọn Tìm kiếm.
• Để sao chép hoặc di chuyển các file sang thư mục file
khác, chọn Chép hoặc Di chuyển.
• Để xóa file, chọn Xóa.
Dụng cụ
103
• Để thay đổi tên file, chọn Đổi tên.
• Để xem các file trên hình thu nhỏ, chọn Xem hình
thu nhỏ.
• Để sắp xếp các file theo mong muốn, chọn Liệt kê theo.
• Để gửi một file qua Bluetooth, chọn Gửi qua Bluetooth.
• Để đặt chia sẻ file qua Bluetooth, chọn Chia sẻ qua
Bluetooth.
• Để tránh vô tình xóa các file, chọn Bảo vệ.
• Để khôi phục một file đã sao lưu về một thư mục file
thích hợp, chọn Xóa.
›› In ảnh
Bạn có thể in ảnh jpg bằng kết nối USB hoặc tính năng
không dây Bluetooth. Bạn cũng có thể gửi hình ảnh
qua tin nhắn, email hoặc Bluetooth.
In ảnh bằng kết nối USB
1 Kết nối thiết bị của bạn với máy in đã bật PictBridge
bằng cáp nối dữ liệu máy tính.
104 Dụng cụ
2 Ở chế độ Menu, chọn File của bạn → Hình ảnh →
hình ảnh.
→ In qua → USB.
3 Chọn
4 Đặt tùy chọn in và in ảnh.
In ảnh bằng tính năng không dây Bluetooth
1 Ở chế độ Menu, chọn File của bạn → Hình ảnh →
hình ảnh.
→ In qua → Bluetooth.
2 Chọn
3 Chọn một máy in đã bật Bluetooth và ghép nối với
máy in. ► tr. 88
4 Đặt tùy chọn in và in ảnh.
›› Đặt ảnh làm hình nền
Bạn có thể đặt ảnh chụp hoặc hình ảnh làm hình nền
cho màn hình chờ.
Ở chế độ Menu, chọn File của bạn → Hình ảnh →
hình ảnh.
→ Chọn làm → Màn hình nền.
Chọn
1
2
›› Đặt một clip âm thanh làm nhạc
chuông của bạn
Bạn có thể đặt clip nhạc hoặc âm thanh bất kỳ trong
thư mục âm thanh làm nhạc chuông cho các cuộc gọi
đến hoặc âm báo.
Ở chế độ Menu, chọn File của bạn → Âm thanh →
clip âm thanh.
→ Chọn làm → một tùy
Trong khi phát lại, chọn
chọn.
1
2
›› Sửa ảnh
Sửa ảnh và áp dụng các hiệu ứng vui nhộn.
Điều chỉnh ảnh
chế độ Menu, chọn File của bạn → Hình ảnh →
1 Ởhình
ảnh.
→ Sửa.
2 Chọn
thiết bị ngược chiều kim đồng hồ để xem
3 Xoay
theo chiều ngang.
Giao diện sửa ảnh chỉ xuất hiện theo chiều ngang.
Điều chỉnh → tùy chọn điều chỉnh (độ sáng,
4 Chọn
độ tương phản hoặc màu sắc).
5
6
7
8
Để điều chỉnh ảnh một cách tự động, chọn Cân
bằng tự động.
Điều chỉnh ảnh như mong muốn và chọn Lưu.
Khi đã hoàn tất, chọn Lưu.
Chọn vị trí bộ nhớ (nếu cần).
Nhập tên file mới cho ảnh và chọn Hoàn tất.
Áp dụng hiệu ứng cho ảnh
1 Mở một ảnh để chỉnh sửa.
Hiệu ứng → tùy chọn hiệu ứng (Bộ lọc, Kiểu,
2 Chọn
Uốn cong hay Mờ một phần).
một biến tấu của hiệu ứng để áp dụng và
3 Chọn
chọn Lưu.
4
Để áp dụng hiệu ứng làm mờ cho một vùng cụ thể
trên ảnh, chọn Mờ một phần, di chuyển hoặc thay
đổi kích thước hình chữ nhật và chọn Lưu.
Lưu ảnh đã được biên tập với tên file mới.
Dụng cụ
105
Biến đổi ảnh
1 Mở một ảnh để chỉnh sửa.
2 Chọn Biến đổi → tùy chọn biến đổi.
3 Biến đổi hình ảnh như mong muốn.
• Để đổi cỡ ảnh, di chuyển thanh cuộn để đổi cỡ
và chọn Lưu.
• Để xoay hoặc lật ảnh, chọn một hướng → Lưu.
• Để cắt một phần ảnh, hãy vẽ một hình chữ nhật
4
quanh vùng cần cắt một phần và chọn Lưu.
Lưu ảnh đã được biên tập với tên file mới.
Chèn yếu tố trực quan
1 Mở một ảnh để chỉnh sửa.
2 Chọn Thêm → loại yếu tố trực quan (Văn bản hoặc
3
4
Hình mẫu).
Nhập văn bản và chọn Hoàn tất hoặc chọn một
yếu tố trực quan.
Di chuyển hoặc đổi cỡ yếu tố trực quan hoặc văn
bản và chọn Lưu hoặc Lưu.
106 Dụng cụ
5 Lưu ảnh đã được biên tập với tên file mới.
›› Sửa video
Tạo file video và áp dụng hiệu ứng trực quan với các
file ở định dạng jpeg và jpg.
Quay video
1 Ở chế độ Menu, chọn File của bạn → Hình ảnh →
hình ảnh.
→ Tạo phim.
2 Chọn
3 Xoay thiết bị ngược chiều kim đồng hồ để xem
4
5
6
theo chiều ngang.
Giao diện sửa video chỉ xuất hiện theo chiều
ngang.
→ Thêm cảnh.
Chọn
Chọn một thể loại ảnh hoặc video→ ảnh hoặc
video và chọn Thêm.
→ Thêm
Để thêm ảnh hoặc video khác, chọn
cảnh và lặp lại bước 5.
7
8
9
Để chọn khoảng thời gian hiển thị một ảnh, chọn
ảnh → Thời lượng.
→ Xóa.
Để xóa ảnh hoặc video, chọn
Để sắp xếp lại ảnh hoặc video, chạm và giữ vào một
mục và di chuyển mục đó đến vị trí mong muốn.
Để thêm văn bản giữa các ảnh hoặc video, chọn
→ Thêm chữ.
Nhập văn bản bạn muốn và chọn Hoàn tất.
Di chuyển hoặc đổi kích thước văn bản đã thêm và
chọn Hoàn tất.
Để thay đổi màu sắc hoặc thuộc tính văn bản, chọn
→ Sửa nội dung.
Chọn Chạm vào đây để thêm nhạc nền → thể loại
âm thanh → âm thanh → Thêm.
Chọn để thêm hiệu ứng chuyển tiếp giữa các
hình ảnh hoặc video.
→ Cài đặt để thay đổi độ phân giải
Chọn
video, vị trí bộ nhớ để lưu video mới, và âm lượng
video mặc định.
10
11
13Khi bạn hoàn tất, chọn Tạo phim.
14Nhập tên file mới cho video và chọn Hoàn tất.
15Để xem trước file, chọn OK (nếu cần).
Cắt một đoạn của video
1 Nhập video.
2 Chọn video → Cắt một đoạn.
3 Chọn để bắt đầu phát lại.
4 Di chuyển sang vị trí bạn muốn bắt đầu video mới.
5 Di chuyển sang vị trí bạn muốn kết thúc video
mới.
6 Chọn Hoàn tất.
7 Lưu video đã được biên tập với tên file mới.
12
Dụng cụ
107
Tách video
1 Nhập video.
2 Chọn Chia tách.
3 Chọn để bắt đầu phát lại.
4 Di chuyển sang vị trí bạn muốn chia file thành
hai clip.
5 Chọn Hoàn tất.
6 Chèn hiệu ứng chuyển tiếp giữa các clip.
7 Lưu video đã được biên tập với tên file mới.
Áp dụng một hiệu ứng vào video
1 Nhập video.
2 Chọn một video → Hiệu ứng.
3 Chọn một tùy chọn hiệu ứng → Hoàn tất.
4 Lưu video đã được biên tập với tên file mới.
108 Dụng cụ
Thêm phụ đề vào video
1 Nhập video.
2 Chọn video → Thêm phụ đề.
3 Chọn để bắt đầu phát lại.
4 Di chuyển sang vị trí bạn muốn hiển thị chữ.
5 Di chuyển sang vị trí bạn muốn chữ sẽ biến mất.
6 Chọn Hoàn tất.
7 Sửa đổi văn bản bạn muốn và chọn Hoàn tất.
8 Di chuyển hoặc đổi kích thước văn bản đã thêm và
chọn Hoàn tất.
Để thay đổi màu sắc hoặc thuộc tính văn bản, chọn
.
9 Lưu video đã được biên tập với tên file mới.
Tìm kiếm thông minh
Tìm hiểu cách tìm kiếm dữ liệu được lưu trữ trên thiết
bị của bạn hoặc trên web.
›› Tìm kiếm các file hoặc dữ liệu trong
thiết bị
1 Ở chế độ Menu, chọn Tìm nhanh → Điện thoại.
2 Chọn ô nhập văn bản.
3 Nhập một từ khóa và chạm vào để cập nhật kết
quả tìm kiếm.
4 Chọn dữ liệu bạn muốn truy cập.
›› Tìm kiếm trên Trang web Điện thoại
Di động của Samsung
1 Ở chế độ Menu, chọn Tìm nhanh → Nội dung di
động.
2 Chọn ô nhập văn bản.
3 Nhập một từ khóa và chạm vào
4 Chọn dữ liệu bạn muốn truy cập.
.
›› Tìm kiếm trên web
1 Ở chế độ Menu, chọn Tìm nhanh → Internet.
2 Chọn ô nhập văn bản.
3 Nhập từ khóa.
4 Chạm hoặc chọn trang web bạn muốn truy cập.
Dụng cụ
109
Cài đặt
• Wi-Fi: Bật tính năng WLAN để kết nối với internet
hoặc các thiết bị mạng khác. ► tr. 89
• Mobile AP: Bật tính năng Mobile AP để sử dụng
Truy cập menu Cài đặt
1 Ở chế độ Menu, chọn Cài đặt.
2 Chọn thể loại cài đặt và chọn một tùy chọn.
3 Tùy chỉnh cài đặt và chọn Trở về hoặc Đặt.
thiết bị như một AP (Điểm Truy cập). ► tr. 93
• AllShare: Bật dịch vụ DLNA để chia sẻ các file
phương tiện giữa các thiết bị DLNA. ► tr. 90
• Đồng bộ hóa: Thiết lập cấu hình đồng bộ. ► tr. 83
• Vị trí: Tùy chỉnh cài đặt liên quan đến các kết nối GPS.
► tr. 94
-- Bật dịch vụ định vị: Bật tính năng này để xác định
vị trí của bạn qua GPS.
Chế độ ngoại tuyến
-- GPS nâng cao: Đặt để nâng cao khả năng nhận tín
Tắt tất cả các chức năng không dây trên thiết bị. Bạn
chỉ có thể sử dụng các dịch vụ ngoại tuyến.
-- Bật vị trí mạng: Đặt để xác định vị trí của bạn qua
Kết nối
• Bluetooth: Bật tính năng Bluetooth để trao đổi
thông tin qua một khoảng cách. ► tr. 85
110 Cài đặt
hiệu GPS của thiết bị.
các thiết bị AP quanh bạn.
-- Bật hỗ trợ cảm ứng: Kích hoạt tính năng này để nâng
cao hiệu quả định vị bằng các cảm biến dành cho
người đi bộ.
-- Vị trí của bạn: Xem vị trí hiện tại theo kinh độ, vĩ độ
và độ cao.
-- Cấu hình: Chọn cấu hình kết nối để sử dụng cho GPS.
• Mạng: Truy cập hoặc thay đổi các cài đặt sau để điều
khiển cách chọn và kết nối với mạng.
-- Chọn mạng: Đặt phương thức chọn mạng là tự
động hoặc thủ công.
-- Chế độ mạng: Chọn dải mạng.
-- Kết nối: Thiết lập cấu hình kết nối để sử dụng cho
các tính năng mạng.
-- Chứng nhận: Xem chứng chỉ bắt buộc đối với các
dịch vụ mạng.
• Chuyển vùng dữ liệu: Đặt cho thiết bị sử dụng các
dịch vụ dữ liệu khi bạn chuyển vùng.
• Sử dụng dữ liệu gói: Đặt để cho phép các mạng dữ
liệu chuyển gói đối với các dịch vụ mạng.
• Bộ đếm dữ liệu gói: Xem dung lượng dữ liệu đã gửi
hoặc nhận.
• USB: Đặt cho chế độ USB bật khi kết nối điện thoại
với máy tính. ► tr. 96
• Kết nối TV: Chọn hệ thống mã hóa video của TV để
có kết nối TV thích hợp. ► tr. 95
Cấu hình âm thanh
Chọn cấu hình âm thanh để sử dụng hoặc tùy chỉnh
tùy chọn âm thanh trong các cấu hình theo mong
muốn.
Để tùy chỉnh cấu hình, chọn một cấu hình và tùy chỉnh
các tùy chọn âm thanh sau đây:
• Cuộc gọi:
-- Kiểu báo: Chọn cách thiết bị sẽ báo hiệu cho bạn
về các cuộc gọi đến.
-- Kiểu chuông: Chọn nhạc chuông để sử dụng nếu
bạn đặt thiết bị báo hiệu cho bạn biết các cuộc gọi
đến bằng cách phát một đoạn nhạc.
-- Báo rung: Chọn kiểu rung để sử dụng với nhạc
chuông cuộc gọi.
-- Sử dụng thanh trượt ở dưới cùng, điều chỉnh mức
âm lượng cho nhạc chuông cuộc gọi.
• Tin nhắn và email:
-- Kiểu báo: Chọn cách thiết bị sẽ báo hiệu cho bạn
về các tin nhắn đến.
Cài đặt
111
-- Âm báo: Chọn nhạc chuông để sử dụng nếu bạn
đặt thiết bị báo hiệu cho bạn về các tin nhắn đến
bằng cách phát một đoạn nhạc.
-- Sử dụng thanh trượt ở phía dưới cùng, điều chỉnh
mức âm lượng cho nhạc chuông tin nhắn.
• Hệ thống: Điều chỉnh mức âm lượng cho âm thanh
hệ thống.
Màn hình và đèn
Truy cập và thay đổi các cài đặt sau để điều khiển màn
hình và việc sử dụng độ sáng trong thiết bị.
• Màn hình nền: Chọn ảnh nền cho màn hình chờ.
• Theme: Chọn file đã tải về cho màn hình chờ.
• Kiểu chữ: Chọn một kiểu chữ.
• Độ sáng: Đặt độ sáng của màn hình.
112 Cài đặt
• Thời gian sáng: Đặt khoảng thời gian chờ trước khi
tắt đèn nền của màn hình.
Cài đặt chung
Truy cập và thay đổi các cài đặt sau để điều khiển các
cài đặt chung cho thiết bị:
• Ngôn ngữ hiển thị: Chọn một ngôn ngữ để sử dụng
trên màn hình thiết bị.
• Ngôn ngữ bàn phím: Chọn ngôn ngữ nhập để sử
dụng với bàn phím.
• Một số thao tác: Truy cập và thay đổi các cài đặt sau
để điều khiển nhận dạng chuyển động của thiết bị:
-- Chạm 2 lần (Phím tắt): Chọn một ứng dụng để
khởi động bằng cách chạm nhanh vào thiết bị hai
lần khi ở chế độ Chờ.
-- Định hướng: Bật một ứng dụng bằng cách xoay
hoặc nghiêng thiết bị.
Thay đổi hướng: Đặt có xoay tự động giao diện hay
không khi xoay thiết bị.
Nghiêng các mục theo hướng nghiêng: Đặt có cuộn
qua lại giữa các mục bằng cách nghiêng thiết bị theo
một hướng cụ thể hay không.
-- Lật úp (tạm dừng chế độ Etiquette): Bật tính
năng tạm dừng xã giao cho phép tắt tất cả âm
thanh thiết bị bằng cách đặt thiết bị quay xuống
dưới.
-- Đặt xuống (gọi loa ngoài): Bật tính năng loa ngoài
chuyển động cho phép bạn bật loa bằng cách đặt
thiết bị lên bề mặt phẳng trong khi gọi.
• Chạm: Điều chỉnh cài đặt rung phản hồi, tự động
khóa và đèn nền (kích hoạt bằng cách chạm vào màn
hình).
-- Rung phản hồi: Điều chỉnh cường độ rung.
-- Tự động khóa màn hình cảm ứng: Đặt thiết bị tự
động khóa màn hình cảm ứng.
-- Đèn nền bật: Chọn để bật đèn nền bằng phím
Khóa hoặc bất kỳ phím nào.
• Giấy phép: Tùy chỉnh các cài đặt liên quan đến khóa
cấp phép, chẳng hạn như theo dõi, thông báo hết
hạn hoặc tải về ở mạng nước ngoài.
• Thông báo sự kiện: Bật hoặc tắt báo hiệu đối với
tin nhắn đến tức thời, văn bản, đa phương tiện hoặc
tin nhắn thoại và khi truyền file. Bạn cũng có thể đặt
hiển thị nội dung tin nhắn đến.
Cài đặt
113
Ngày và giờ
-- Widget đã tải xuống: Xem danh sách các widget
Truy cập và thay đổi các cài đặt sau để điều khiển cách
hiển thị ngày và giờ trên thiết bị:
-- Thông báo miễn trừ
đã tải về.
• Múi giờ: Đặt múi giờ khu vực của bạn.
• Ngày và giờ: Đặt thủ công ngày và giờ hiện tại.
• Định dạng giờ: Chọn một định dạng giờ.
• Định dạng ngày: Chọn một định dạng ngày.
• Tự động cập nhật thời gian: Tự động cập nhật thời
Ứng dụng
• DST: Bật hoặc tắt giờ mùa hè.
Tùy chỉnh cài đặt cho các tính năng gọi:
gian khi bạn di chuyển giữa các múi giờ.
Menu và widget
• Thứ tự menu thích ứng: Đặt các biểu tượng trên
màn hình menu chính để tự động thay đổi các vị trí.
• Widget:
-- Cấu hình Widget: Chọn cấu hình kết nối để sử
dụng cho widget.
114 Cài đặt
Truy cập và thay đổi các cài đặt sau để điều khiển các
ứng dụng của thiết bị:
›› Cuộc gọi
• Tất cả cuộc gọi:
-- Hiển thị số của bạn: Hiển thị số điện thoại của bạn
cho người nhận (Bạn phải lắp thẻ SIM hoặc USIM
để sử dụng tính năng này).
-- Tự động từ chối: Chỉ định danh sách người gọi để
tự động từ chối.
-- Quay đầu số: Đặt một đầu số gọi.
-- Từ chối cuộc gọi với tin nhắn: Chọn một tin nhắn
sẽ gửi cho người gọi khi bạn từ chối cuộc gọi.
-- Chế độ trả lời: Đặt cách trả lời các cuộc gọi —
bằng cách nhấn [ ] hoặc nhấn phím bất kỳ —
hoặc đặt thiết bị tự động trả lời sau một khoảng
thời gian nhất định (chỉ khả dụng khi cắm tai nghe).
-- Âm báo tình trạng: Bật hoặc tắt kết nối, báo mỗi
phút hoặc tất cả âm báo ngắt kết nối cuộc gọi.
-- Báo khi đàm thoại: Bật hoặc tắt báo hiệu trong
khi gọi.
• Cuộc gọi thoại:
-- Chuyển hướng cuộc gọi: Chuyển hướng các cuộc
gọi đến sang một số khác.
-- Chặn cuộc gọi: Chặn các cuộc gọi đến hoặc gọi đi.
-- Chờ cuộc gọi: Xác định các tùy chọn để xử lý một
cuộc gọi đến khi bạn đã sẵn sàng nhận cuộc gọi.
-- Tự động gọi lại: Đặt có tự động quay số lại một
cuộc gọi đã bị ngắt kết nối hay không.
• Cuộc gọi video:
-- Ảnh đặt sẵn: Chọn một hình ảnh để hiển thị cho
bên kia.
-- Video của bản thân trong cuộc gọi nhận: Đặt
hiển thị ảnh thực hay ảnh đặt sẵn cho bên kia.
-- Tùy chọn khi cuộc gọi bị lỗi: Chọn có thử lại cuộc
gọi thoại hay không khi cuộc gọi thoại không kết
nối được.
-- Màn hình chính: Chọn một hình ảnh để hiển thị
trên màn hình chính.
-- Kích cỡ màn hình chính: Đặt kích cỡ của màn hình
chính.
-- Chuyển hướng cuộc gọi: Chuyển hướng các cuộc
gọi đến sang một số khác.
-- Chặn cuộc gọi: Chặn cuộc gọi từ các số được chỉ
định.
-- Tự động gọi lại: Đặt có tự động quay số lại một
cuộc gọi đã bị ngắt kết nối hay không.
• Cuộc gọi ảo: Tùy chỉnh cài đặt cho các cuộc gọi ảo.
► tr. 38
Cài đặt
115
›› Tin nhắn
Tùy chỉnh cài đặt cho các tính năng nhắn tin.
• Cài đặt chung:
-- Giữ 1 bản sao: Đặt có lưu một bản sao tin nhắn
hay không.
-- Xóa theo thư mục: Chọn một thư mục tin nhắn
để xóa.
-- Tự xóa bỏ: Đặt có tự động xóa các tin nhắn hay
không.
-- Chặn tin nhắn: Chặn tin nhắn từ các địa chỉ xác
định và tin nhắn có chứa các chủ đề xác định.
-- Âm báo: Đặc tần suất thiết bị sẽ báo cho bạn về
các tin nhắn mới.
• Tin nhắn:
-- Đường dẫn trả lời: Cho phép người nhận trả lời bạn
thông qua máy chủ tin nhắn văn bản của bạn.
-- Yêu cầu báo đã nhận tin: Đặt mạng thông báo
cho bạn khi tin nhắn của bạn được gửi.
116 Cài đặt
-- Trung tâm dịch vụ: Nhập địa chỉ trung tâm cho
các tin nhắn văn bản.
-- Lưu vào: Chọn vị trí lưu các tin nhắn văn bản mới.
• Tin nhắn đa phương tiện:
-- Tùy chọn khi gửi:
Độ ưu tiên: Đặt mức độ ưu tiên cho tin nhắn của bạn.
Thời hạn: Đặt khoảng thời gian tin nhắn được lưu trữ
trong máy chủ tin nhắn đa phương tiện.
Thời gian gửi: Đặt thời gian chờ trước khi tin nhắn
được gửi.
Yêu cầu báo đã nhận tin: Gửi yêu cầu báo cáo đã gửi
kèm theo tin nhắn sẽ được thông báo khi tin nhắn
được gửi.
Yêu cầu báo đã đọc tin: Gửi yêu cầu báo cáo đã đọc
kèm theo tin nhắn sẽ được thông báo khi tin nhắn
được đọc.
Thêm danh thiếp của bạn: Đặt có thêm danh thiếp
của bạn vào tin nhắn đi của bạn hay không.
-- Tùy chọn khi nhận:
Loại Tải xuống: Đặt cách tải về các tin nhắn đa
phương tiện mới.
Báo đã nhận tin: Đặt mạng thông báo cho bạn khi tin
nhắn của bạn được gửi.
Gửi thông báo đọc tin: Đặt mạng thông báo cho
người gửi khi bạn đọc tin nhắn.
Cho phép ẩn danh: Đặt có hay không nhận tin nhắn
từ người gửi không biết.
Cho phép quảng cáo: Đặt có hoặc không chấp nhận
tin nhắn quảng cáo.
-- Cấu hình tin nhắn đa phương tiện: Chọn một cấu
hình kết nối để sử dụng khi gửi hoặc nhận tin nhắn.
-- Kích thước bản tin: Chọn kích thước tối đa cho
phép đối với các tin nhắn. Kích thước tin nhắn được
cho phép có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực
bạn ở.
-- Tự động định kích cỡ ảnh: Đặt có hoặc không
đổi kích thước hình ảnh để thêm vào tin nhắn đa
phương tiện.
-- Chế độ tạo: Chọn chế độ để tạo tin nhắn đa
phương tiện. Bạn có thể chọn tạo tin nhắn với loại
nội dung bất kỳ và kích cỡ bất kỳ hoặc nhận tin
nhắn cảnh báo về loại nội dung hoặc kích cỡ.
-- Kiểu mặc định: Đặt các thuộc tính tin nhắn mặc
định, chẳng hạn như kiểu chữ, kích cỡ, màu sắc và
màu nền.
• Tin nhắn push:
-- Tùy chọn khi nhận: Đặt có hoặc không nhận tin
nhắn được đẩy từ các máy chủ web.
-- Tải dịch vụ: Đặt có hoặc không truy cập trang web
dịch vụ đã kết nối khi bạn mở một tin nhắn đẩy.
• Tin nhắn quảng bá:
-- Kích hoạt: Bật hoặc tắt tính năng tin nhắn quảng bá.
-- Các kênh nhận: Đặt nhận tin nhắn từ tất cả các
kênh hay từ kênh của bạn.
Cài đặt
117
-- Kênh của bạn: Chọn các kênh ưa thích của bạn.
-- Ngôn ngữ: Chọn ngôn ngữ của các tin nhắn quảng
bá.
• Số hộp thư thoại: Nhập tên và địa chỉ trung tâm cho
thư thoại.
›› Email
• Tài khoản email: Xem, thiết lập hoặc xóa các tài
khoản email.
• Tùy chọn khi gửi:
-- Trươngmục mặc định: Chọn tài khoản email mặc
định. Tùy chọn này chỉ hiện ra khi bạn có hai hoặc
nhiều hơn hai tài khoản.
Từ: Nhập địa chỉ email làm địa chỉ của người gửi.
Độ ưu tiên: Đặt mức độ ưu tiên cho tin nhắn của bạn.
Giữ 1 bản sao: Đặt có hoặc không lưu một bản sao tin
nhắn đã gửi trong máy chủ.
Trả lời với nội dung: Đặt có hoặc không bao gồm tin
nhắn gốc khi bạn trả lời một tin nhắn.
118 Cài đặt
Chuyển tiếp tập tin: Đặt có hoặc không bao gồm
phần đính kèm khi bạn chuyển tiếp một tin nhắn.
Báo đã đọc tin: Gửi một yêu cầu trả lời đã đọc kèm
theo tin nhắn sẽ được thông báo khi tin nhắn được
đọc.
Báo đã gửi tin: Gửi yêu cầu báo cáo đã gửi kèm theo
tin nhắn sẽ được thông báo khi tin nhắn được gửi.
Thêm danh thiếp của bạn: Đặt có thêm danh thiếp
của bạn vào tin nhắn đi của bạn.
Luôn CC cho chính tôi: Đặt có hoặc không bao gồm
địa chỉ email của bạn cho tất cả các tin nhắn đi của bạn.
Thêm chữ ký: Đặt có hoặc không thêm chữ ký của bạn
vào tin nhắn đi.
Chữ ký: Nhập chữ ký của bạn.
-- Tùy chỉnh cài đặt tài khoản khác.
• Tùy chọn khi nhận:
-- Kích thước email: Chọn kích thước tối đa cho phép
đối với các tin nhắn.
-- Gửi thông báo đọc tin: Đặt để mạng thông báo
cho người gửi khi bạn đọc tin nhắn.
-- Nạp ảnh từ xa: Đặt để tải ảnh có trong email.
• Xóa các tùy chọn: Chọn có hoặc không xóa tin nhắn
khỏi thiết bị của bạn hoặc thiết bị và máy chủ.
• Chặn thư điện tử: Chặn email từ các địa chỉ và chủ
đề xác định.
• Cấu hình email: Chọn một cấu hình kết nối để sử
dụng khi gửi hoặc nhận tin nhắn.
›› Danh bạ
• Bộ nhớ đang sử dụng: Đặt vị trí lưu các số liên lạc
mới và vị trí hiển thị các số liên lạc.
• Thứ tự hiển thị tên: Đặt cách hiển thị các tên liên lạc.
• Số của bạn: Lưu trữ và quản lý các số riêng của bạn.
• Số dịch vụ: Gọi cho nhà cung cấp dịch vụ để nhận
thông tin bạn cần.
›› Lịch năm
Tùy chỉnh cài đặt cho lịch.
• Đồng bộ lịch: Đồng bộ một lịch trên web với lịch
trong thiết bị của bạn. ► tr. 83
• Hiển thị theo: Đặt chế độ xem lịch mặc định (tháng
hoặc ngày).
• Ngày bắt đầu: Đặt ngày sẽ bắt đầu tuần (Chủ nhật
hoặc Thứ Hai).
›› Internet
Chọn cấu hình kết nối để sử dụng khi truy cập internet.
► tr. 80
›› Máy nghe nhạc
Tùy chỉnh cài đặt cho máy nghe nhạc và máy xem video.
• Cài đặt máy nghe nhạc: Đặt tùy chọn máy nghe
nhạc. ► tr. 66
• Cài đặt VOD: Chọn một cấu hình kết nối mạng sẽ
sử dụng khi phát nội dung Video theo Yêu cầu (VOD).
• Lịch: Chọn lịch mặc định.
Cài đặt
119
›› Samsung Apps
• Thông báo cập nhật: Chọn một kết nối mạng (Wi-Fi
hoặc mạng dữ liệu chuyển đổi theo gói) để nhận thông
báo cập nhật ứng dụng từ Ứng dụng Samsung.
• Cấu hình mạng: Chọn một cấu hình kết nối mạng sẽ
sử dụng Ứng dụng Samsung hoặc các ứng dụng đã
tải xuống từ Ứng dụng Samsung.
›› Cài đặt tải ảnh lên
• Chi tiết tải lên: Xem chi tiết tải lên sau cùng của bạn.
• Danh sách blog: Tải lên danh sách các trang web
hoặc blog.
• Cấu hình tải ảnh lên: Chọn một cấu hình kết nối sẽ
sử dụng khi tải ảnh lên.
• Thông báo miễn trừ: Xem tuyên bố khước từ trách
nhiệm chung.
120 Cài đặt
›› Cấu hình mạng xã hội
• Chọn cấu hình kết nối để sử dụng cho các trang web
cộng đồng.
›› Thiết lập cài đặt
• Vị trí cài đặt mặc định: Chọn vị trí bộ nhớ mặc định
để cải đặt các ứng dụng mới.
Bảo mật
Truy cập và thay đổi các cài đặt sau để bảo mật cho
thiết bị và dữ liệu:
• Khóa bật nguồn: Bật hoặc tắt tính năng khóa thiết bị
để yêu cầu mật khẩu thiết bị trước khi sử dụng thiết bị.
• Khóa riêng tư: Bảo mật các loại dữ liệu khác nhau;
Để truy cập dữ liệu riêng tư, bạn phải nhập mật khẩu
thiết bị.
• Theo dõi điện thoại: Bật hoặc tắt tính năng theo dõi
điện thoại để giúp bạn định vị thiết bị khi bị mất hoặc
lấy cắp. ► tr. 29
• Thay đổi mật khẩu: Thay đổi mật khẩu thiết bị.
• Khóa máy vào SIM: Bật hoặc tắt tính năng khóa SIM
để yêu cầu mật khẩu SIM khi đổi thẻ SIM hoặc USIM.
• Khóa mã PIN: Bật hoặc tắt tính năng khóa PIN để
yêu cầu mã PIN trước khi sử dụng thiết bị.
• Thay đổi mã PIN: Thay đổi PIN được sử dụng để
truy cập dữ liệu SIM hoặc USIM.
• Chế độ giới hạn gọi (FDN): Bật hoặc tắt chế độ FDN
để hạn chế cuộc gọi tới các số điện thoại trong danh
sách FDN.
• Thay đổi mã PIN 2: Thay đổi PIN2, là PIN được sử
dụng để bảo vệ PIN chính.
Bộ nhớ
Truy cập và thay đổi các cài đặt sau để điều khiển việc
sử dụng bộ nhớ của thiết bị:
Định dạng thẻ nhớ sẽ xóa vĩnh viễn tất cả dữ liệu
đã chọn khỏi thẻ.
• Bộ nhớ mặc định: Chọn vị trí bộ nhớ mặc định sẽ sử
dụng khi lưu file.
• Thông tin bộ nhớ: Xem dung lượng bộ nhớ đã sử
dụng và dung lượng bộ nhớ còn lại cho nhiều loại
file khác nhau.
• Xóa bộ nhớ điện thoại: Xóa dữ liệu đã chọn khỏi bộ
nhớ của thiết bị.
Xóa tất cả
Đặt lại các cài đặt khác nhau về giá trị mặc định của
nhà máy. Chọn các cài đặt cần xóa. Bạn phải nhập mật
khẩu thiết bị để đặt lại các cài đặt.
• Chi tiết thẻ nhớ: Khi lắp thẻ nhớ, truy cập thông tin
chi tiết về thẻ nhớ của bạn. Bạn cũng có thể định
dạng hoặc đổi tên thẻ nhớ.
Cài đặt
121
Về điện thoại
• Thông tin hệ thống: Chọn mức pin, mức sử dụng
CPU và dung lượng bộ nhớ lưu trữ hiện tại. Bạn cũng
có thể kiểm tra số hiệu kiểu máy của điện thoại và địa
chỉ MAC của Bluetooth và Wi-Fi.
• DivX(R) VOD: Kiểm tra mã đăng ký và mã bỏ đăng
ký. Để phát các file video DivX, bạn cần phải đăng ký
thiết bị với mã tại trang web DivX.
• Các giấy phép nguồn mở: Kiểm tra giấy phép
nguồn mở của các chương trình đã tải xuống.
Ứng dụng thẻ SIM
Sử dụng nhiều dịch vụ bổ sung do nhà cung cấp dịch
vụ cung cấp. Tùy thuộc vào thẻ SIM hoặc USIM, menu
này có thể sẵn có nhưng được đặt tên khác nhau.
122 Cài đặt
Khắc phục sự cố
Khi bạn bật thiết bị hoặc trong khi bạn đang
sử dụng thiết bị, bạn sẽ được nhắc nhập một
trong các mã sau:
Mã
Mật khẩu
PIN
Hãy thử cách sau để xử lý sự cố:
Khi bật chức năng khóa thiết bị, bạn
phải nhập mật khẩu mà bạn đã đặt
cho thiết bị.
Khi sử dụng thiết bị lần đầu tiên
hoặc khi tính năng yêu cầu mã PIN
được bật, bạn phải nhập mã PIN đi
kèm với thẻ SIM hoặc USIM. Bạn có
thể tắt tính năng này bằng cách vào
menu Khóa mã PIN.
Mã
PUK
PIN2
Hãy thử cách sau để xử lý sự cố:
Thẻ SIM hoặc USIM của bạn bị khóa,
thường là do bạn nhập sai mã PIN
vài lần. Bạn phải nhập mã PUK do
nhà cung cấp dịch vụ của bạn cấp.
Khi bạn truy cập vào một menu yêu
cầu mã PIN2, bạn phải nhập mã
PIN2 đi kèm với thẻ SIM hoặc USIM.
Để biết chi tiết, hãy liên hệ với nhà
cung cấp dịch vụ của bạn.
Thiết bị của bạn hiển thị “Không có dịch vụ”
hoặc “Lỗi mạng”
• Khi ở vùng tín hiệu kém hoặc phủ sóng yếu, bạn có
thể bị mất tín hiệu. Hãy chuyển ra chỗ khác và thử lại.
• Bạn không thể truy cập một số tùy chọn khi chưa
đăng ký. Liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ của bạn để
biết thêm chi tiết.
Khắc phục sự cố
123
Màn hình cảm ứng phản ứng chậm và không
đúng
Nếu thiết bị của bạn có màn hình cảm ứng và màn
hình cảm ứng phản ứng không đúng, hãy thử các cách
sau:
• Tháo lớp bảo vệ khỏi màn hình cảm ứng. Lớp bảo vệ
có thể khiến thiết bị không nhận dạng được dụng cụ
nhập và không được khuyên dùng đối với các thiết bị
có màn hình cảm ứng.
• Tùy vào loại màn hình cảm ứng của thiết bị, chỉ một
số dụng cụ nhập nhất định mới có thể được nhận
dạng. Hãy thử chạm vào một biểu tượng bằng đầu
ngón tay, móng tay hoặc stylus.
• Đảm bảo rằng tay phải sạch và khô khi chạm vào
màn hình cảm ứng.
• Khởi động lại thiết bị để xóa toàn bộ các lỗi phần
mềm tạm thời.
• Đảm bảo rằng phần mềm của thiết bị được nâng cấp
lên phiên bản mới nhất.
124 Khắc phục sự cố
• Nếu màn hình cảm ứng bị xước hoặc hỏng, hãy
mang đến Trung tâm Bảo dưỡng của Samsung tại địa
phương bạn.
Các cuộc gọi bị ngắt
Khi đang ở vùng tín hiệu kèm hoặc phủ sóng yếu, bạn
có thể bị mất kết nối với mạng. Hãy chuyển ra chỗ
khác và thử lại.
Các cuộc gọi đi không kết nối được
• Đảm bảo rằng bạn đã nhấn phím Quay số.
• Đảm bảo rằng bạn truy nhập đúng mạng di động.
• Đảm bảo rằng bạn không đặt chức năng chặn cuộc
gọi đối với số bạn đang gọi.
Các cuộc gọi đến không kết nối được
• Đảm bảo rằng thiết bị của bạn đang bật.
• Đảm bảo rằng bạn truy nhập đúng mạng di động.
• Đảm bảo rằng bạn không đặt chức năng chặn cuộc
gọi đối với số điện thoại đến.
Người ở đầu bên kia không nghe thấy bạn nói
• Đảm bảo rằng bạn không che micrô trong của điện
thoại.
• Đảm bảo rằng micrô gần miệng của bạn.
• Nếu sử dụng tai nghe, đảm bảo rằng nó được cắm
đúng cách.
Chất lượng âm thanh kém
• Đảm bảo rằng bạn không chặn ăngten trong của
thiết bị.
• Khi ở vùng tín hiệu kém hoặc phủ sóng yếu, bạn có
thể bị mất tín hiệu. Hãy chuyển ra chỗ khác và thử lại.
Khi quay số từ các số liên lạc, cuộc gọi không
kết nối được
• Đảm bảo rằng số điện thoại được lưu đúng trong
• Đảm bảo rằng bạn không đặt chức năng chặn cuộc
gọi đối với số điện thoại đó.
Thiết bị phát ra tiếng kêu và biểu tượng pin
nhấp nháy
Pin điện thoại sắp hết. Sạc lại pin hoặc thay pin mới để
tiếp tục sử dụng thiết bị.
Pin không sạc đúng cách hoặc thiết bị tắt
• Các đầu tiếp xúc của pin có thể bị bẩn. Lau các chân
tiếp xúc màu vàng bằng vải sạch, mềm và thử sạc
lại pin.
• Nếu pin hoàn toàn không sạc được nữa, hãy hủy pin
cũ đi theo đúng quy cách và thay pin mới (tham khảo
quy định tại địa phương để được hướng dẫn về việc
hủy pin đúng quy cách).
danh sách số liên lạc.
• Nhập lại và lưu số, nếu cần.
Khắc phục sự cố
125
Thiết bị nóng khi chạm vào
Thông báo lỗi xuất hiện khi bật đài FM
Khi sử dụng các ứng dụng yêu cầu nhiều điện hơn hoặc
sử dụng các ứng dụng trong khoảng thời gian dài,
thiết bị có thể bị nóng khi chạm vào. Điều này là bình
thường và không ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ
của thiết bị.
Ứng dụng đài FM trên điện thoại di động của Samsung
sử dụng cáp tai nghe làm ăngten. Nếu không cắm tai
nghe, đài FM sẽ không thể nhận các đài FM. Để sử
dụng đài FM, trước tiên hãy đảm bảo rằng tai nghe
được cắm đúng cách. Tiếp theo, quét tìm và lưu các đài
FM có sẵn.
Nếu bạn vẫn không thể sử dụng đài FM sau khi thực
hiện các bước này, hãy thử truy cập đài bạn muốn với
máy thu khác. Nếu bạn có thể nghe đài bằng máy thu
khác, thiết bị của bạn có thể cần phải bảo dưỡng. Liên
hệ với Trung tâm Bảo dưỡng của Samsung.
Thông báo lỗi hiện ra khi khởi động máy ảnh
Điện thoại di động Samsung phải có đủ bộ nhớ và
nguồn pin để vận hành ứng dụng máy ảnh. Nếu bạn
nhận thông báo lỗi khi khởi động máy ảnh, hãy thử các
cách sau:
• Sạc pin hoặc thay pin mới đã được sạc đầy.
• Giải phóng bộ nhớ bằng cách truyền các file sang
máy tính hoặc xóa file khỏi thiết bị.
• Khởi động lại thiết bị. Nếu bạn vẫn gặp sự cố với ứng
dụng máy ảnh sau khi đã thử các cách này, hãy liên
hệ với Trung tâm Bảo dưỡng của Samsung.
126 Khắc phục sự cố
Thông báo lỗi hiện ra khi mở các file nhạc
Một số file nhạc có thể không mở được trên thiết bị di
động Samsung vì một số lý do. Nếu bạn nhận thông
báo lỗi khi mở các file nhạc trên thiết bị, hãy thử các
cách sau:
• Giải phóng bộ nhớ bằng cách truyền các file sang
máy tính hoặc xóa file khỏi thiết bị.
• Chắc chắn rằng file nhạc đó không được bảo vệ bởi
Quản lý Quyền Kỹ thuật số (DRM). Nếu file đó được
bảo vệ bởi DRM, chắc chắn rằng bạn có giấy phép
hoặc khóa phù hợp để mở file đó.
• Chắc chắn rằng điện thoại hỗ trợ loại file đó.
Không định vị được thiết bị Bluetooth khác
• Chắc chắn rằng bạn đã bật tính năng không dây
Bluetooth trên điện thoại.
• Chắc chắn rằng bạn đã bật tính năng không dây
Bluetooth trên thiết bị muốn kết nối, nếu cần.
• Chắc chắn rằng điện thoại của bạn và thiết bị
Bluetooth kia nằm trong phạm vi tối đa của
Bluetooth (10 mét/30 feet).
Nếu các cách trên không khắc phục được sự cố, hãy
liên hệ với Trung tâm Bảo dưỡng của Samsung.
Kết nối không được thiết lập khi bạn nối điện
thoại với máy tính
• Chắc chắn rằng cáp nối dữ liệu máy tính bạn đang sử
dụng tương thích với thiết bị.
• Chắc chắn rằng bạn đã cài và cập nhật các trình điều
khiển phù hợp trên máy tính.
Thiết bị của bạn bị treo hoặc gặp các lỗi
nghiêm trọng
Nếu thiết bị của bạn bị treo, bạn có thể cần phải đóng các
chương trình hoặc đặt lại thiết bị để khôi phục tính năng.
Nếu thiết bị vẫn phản ứng nhưng chương trình bị treo, hãy
đóng chương trình bằng trình quản lý tác vụ. Nếu thiết bị
của bạn bị treo hoặc không phản ứng, nhấn và giữ [
]
trong 8-10 giây cho đến khi thiết bị tắt và bật tự động.
Khắc phục sự cố
127
Thông tin về an toàn
và cách sử dụng
Cần tuân thủ những thông tin về an toàn và sử dụng
để sử dụng thiết bị một cách an toàn.
Các cảnh báo về an toàn
Giữ thiết bị của bạn tránh xa trẻ nhỏ và vật
nuôi
Giữ thiết bị của bạn và tất cả phụ kiện xa tầm với của trẻ
nhỏ hoặc vật nuôi. Các bộ phận nhỏ có thể gây hóc hoặc
thương tổn trầm trọng nếu nuốt phải.
Bảo vệ thính giác của bạn
Nghe âm thanh ở mức âm lượng lớn có thể ảnh
hưởng đến thính giác. Luôn vặn nhỏ âm lượng
trước khi cắm tai nghe vào nguồn âm thanh và
chỉ sử dụng mức âm lượng tối thiểu đủ để nghe
cuộc hội thoại hoặc bản nhạc của bạn.
Cài đặt các thiết bị và bộ phận di động một
cách cẩn thận
Đảm bảo rằng bất kỳ thiết bị di động hoặc thiết bị liên
quan nào được cài đặt trong xe của bạn đều có giá đỡ an
toàn. Tránh đặt thiết bị và phụ kiện của bạn gần hoặc trong
khu vực để túi khí. Cài đặt thiết bị không dây không đúng
cách có thể gây thương tổn khi túi khí phình ra quá nhanh.
Cẩn thận xử lý và vứt bỏ pin và thiết bị sạc
pin
• Chỉ dùng pin và bộ sạc được Samsung chấp nhận là
128 Thông tin về an toàn và cách sử dụng
những bộ phận được thiết kế đặc biệt cho thiết bị của
bạn. Pin và bộ sạc không tương thích có thể gây thương
tổn nghiêm trọng hoặc làm hư thiết bị của bạn.
• Không bao giờ vứt bỏ pin hoặc các thiết bị vào lửa. Tuân
thủ các quy định địa phương khi vứt bỏ pin hoặc thiết bị
đã sử dụng.
• Không bao giờ đặt pin hoặc thiết bị trên hoặc trong các
thiết bị làm nóng, chẳng hạn như lò vi-ba, bếp hoặc lò
sưởi. Pin có thể nổ khi quá nóng.
• Không bao giờ được đập vỡ hoặc châm thủng pin. Tránh
để pin bị áp lực lớn, có thể dẫn đến hở mạch bên trong
hoặc quá nóng.
Tránh gây nhiễu với máy điều hòa nhịp tim
Giữ một khoảng cách tối thiểu 15cm (6 inches) giữa các
thiết bị di động và máy điều hòa nhịp tim để tránh sự
nhiễu sóng tiềm tàng, theo khuyến cáo của nhà sản xuất và
nhóm nghiên cứu độc lập, nhóm Nghiên cứu Công nghệ
Không dây. Nếu bạn có bất kỳ lý do nào để nghi ngờ rằng
thiết bị của mình đang làm nhiễu một máy điều hòa nhịp
tim hoặc thiết bị y tế khác, hãy tắt ngay thiết bị và liên hệ
nơi sản xuất máy điều hòa nhịp tim hoặc thiết bị y tế đó để
được hướng dẫn.
Tắt thiết bị trong những môi trường có
nguy cơ gây nổ
Không sử dụng thiết bị của bạn ở những nơi đổ xăng (cây
xăng) hoặc gần nhiên liệu hay hóa chất. Tắt thiết bị của
bạn bất kỳ khi nào được hướng dẫn bởi các bảng hiệu
cảnh báo hoặc các chỉ dẫn. Thiết bị của bạn có thể gây nổ
hoặc cháy trong và xung quanh các khu vực lưu trữ và vận
chuyển nhiên liệu hoặc hóa chất hoặc những khu vực có
nguy cơ gây nổ. Không cất hoặc mang theo các chất lỏng,
chất khí hoặc vật liệu nổ trong cùng một ngăn đựng với
thiết bị này, các bộ phận hoặc phụ kiện của nó.
Giảm rủi ro gây ra khi sử dụng lặp đi lặp lại
Trong khi sử dụng thiết bị, cầm thiết bị một cách thoải
mái, bấm phím nhẹ nhàng, sử dụng các tính năng đặc biệt
nhằm giảm thiểu số lượng phím bạn phải bấm (chẳng hạn
như các mẫu văn bản soạn sẵn và đoán trước) và không
nên thực hiện liên tục mà không dừng nghỉ.
Thông tin về an toàn và cách sử dụng
129
Không sử dụng thiết bị nếu màn hình bị
nứt hoặc bể
Chỉ sử dụng các phụ kiện được Samsung
chứng nhận
Kính hoặc acrylic vỡ có thể làm thương tổn tay và mặt
của bạn. Hãy đem thiết bị đến Trung tâm Bảo dưỡng của
Samsung để thay màn hình. Hư hỏng do sử dụng bất cẩn
sẽ làm mất giá trị bảo hành của nhà sản xuất.
Việc sử dụng các phụ kiện không tương thích có thể làm
hư thiết bị của bạn hoặc gây ra thương tổn.
Các cảnh báo về an toàn
Luôn lái xe an toàn
Tránh sử dụng thiết bị trong khi lái xe và tuân thủ tất cả các
quy định giới hạn việc sử dụng các thiết bị di động trong
khi lái xe. Sử dụng các phụ kiện rảnh tay để tăng tính an
toàn khi có thể.
Tuân theo tất cả các cảnh báo và quy định
về an toàn
Tuân thủ bất kỳ quy định nào giới hạn việc sử dụng một
thiết bị di động trong một khu vực nhất định.
130 Thông tin về an toàn và cách sử dụng
Tắt thiết bị này khi ở gần thiết bị y tế
Thiết bị của bạn có thể làm nhiễu thiết bị y tế trong bệnh
viện hoặc các cơ sở chăm sóc sức khỏe. Tuân thủ mọi quy
định, cảnh báo được niêm yết và các hướng dẫn của nhân
viên y tế.
Tắt thiết bị hoặc tắt các chức năng không
dây khi ở trên máy bay
Thiết bị của bạn có thể làm nhiễu thiết bị của máy bay.
Tuân thủ tất cả các quy định của hãng hàng không và tắt
thiết bị của bạn hoặc chuyển sang chế độ tắt các chức
năng không dây khi được nhân viên hãng hàng không
hướng dẫn.
Bảo vệ pin và bộ sạc tránh hư hỏng
• Tránh để thiết bị và pin tiếp xúc với nhiệt độ quá lạnh
hoặc quá nóng (dưới 0 °C hoặc trên 45 °C).
• Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp có thể gây biến dạng
thiết bị và làm giảm khả năng sạc và tuổi thọ của thiết
bị và pin.
• Ngăn ngừa pin tiếp xúc với các vật kim loại vì điều này có
thể tạo kết nối giữa các cực + và - của pin và khiến cho
pin bị hỏng tạm thời hoặc hư hẳn.
• Không bao giờ sử dụng bộ sạc hoặc pin đã hư.
Xử lý thiết bị của bạn một cách cẩn thận và
nhẹ nhàng
• Không tháo rời thiết bị của bạn vì nó có khả năng gây
điện giật.
• Không để ướt thiết bị. Chất lỏng có thể gây ra hư hỏng
nghiêm trọng và sẽ làm thay đổi màu sắc của nhãn, cho
biết rằng hư hỏng do nước ngấm vào bên trong thiết bị.
Không xử lý thiết bị của bạn bằng tay ướt. Hư hỏng do
nước đối với thiết bị của bạn có thể làm mất hiệu lực bảo
hành của nhà sản xuất.
• Tránh sử dụng hoặc cất thiết bị ở những nơi có bụi, bẩn
để tránh hư hỏng đối với những bộ phận rời.
• Thiết bị của bạn được cấu thành từ các thành phần điện
tử phức hợp. Giữ cho thiết bị khỏi các va đập và xử lý thô
bạo để tránh hỏng hóc nghiêm trọng.
• Không sơn thiết bị của bạn vì sơn có thể làm cản trở các
bộ phận rời và ngăn cản quá trình hoạt động của máy.
• Nếu thiết bị của bạn có đèn hoặc đèn flash của camera,
tránh dùng nó gần mắt trẻ em hay động vật.
• Thiết bị của bạn có thể bị hỏng do đặt trong vùng có từ
trường. Không sử dụng túi hoặc phụ kiện có vỏ từ tính
hoặc để thiết bị của bạn tiếp xúc với từ trường trong thời
gian dài.
Tránh gây nhiễu thiết bị điện tử khác
Thiết bị của bạn phát ra tín hiệu tần số radio (RF) có thể
làm nhiễu thiết bị điện tử không được che chắn hoặc che
chắn không đúng cách, chẳng hạn như máy điều hòa nhịp
tim, thiết bị trợ thính và thiết bị y tế trong gia đình hoặc
trên xe. Tham vấn nhà sản xuất thiết bị điện tử của bạn để
giải quyết bất kỳ sự nhiễu sóng nào mà bạn gặp phải.
Thông tin về an toàn và cách sử dụng
131
Thông tin quan trọng về
cách sử dụng
Sử dụng thiết bị của bạn ở vị trí bình
thường
Tránh tiếp xúc với ăng ten trong của thiết bị.
Chỉ cho phép những nhân viên có đủ tiêu
chuẩn bảo trì thiết bị của bạn
Việc để những người không đủ tiêu chuẩn bảo trì thiết bị
của bạn có thể dẫn đến hư hỏng đối với thiết bị và sẽ làm
mất tác dụng phiếu bảo hành.
Đảm bảo sạc đầy pin và tuổi thọ của bộ sạc
• Tránh sạc pin quá một tuần vì việc sạc quá lâu có thể làm
giảm tuổi thọ pin.
• Qua thời gian, pin không được sử dụng sẽ cạn và phải
được sạc lại trước khi sử dụng.
132 Thông tin về an toàn và cách sử dụng
• Ngắt bộ sạc ra khỏi nguồn điện khi không sử dụng.
• Chỉ sử dụng pin cho các mục đích theo thiết kế.
Cẩn thận khi thao tác với thẻ SIM và thẻ
nhớ
• Không tháo thẻ trong khi thiết bị đang chuyển hoặc truy
cập thông tin vì điều này có thể dẫn đến thất thoát dữ
liệu và/hoặc hư hỏng đối với thẻ hoặc thiết bị.
• Bảo vệ thẻ chống chấn động mạnh, tĩnh điện và nhiễu
điện từ thiết bị khác.
• Không chạm vào các đầu tiếp xúc hoặc các chân có màu
vàng bằng tay hoặc vật kim loại. Nếu bẩn, hãy lau thẻ
bằng vải mềm.
Đảm bảo tiếp cận các dịch vụ cấp cứu
Những cuộc gọi khẩn cấp từ thiết bị của bạn có thể không
thực hiện được ở một số khu vực hoặc trường hợp. Trước
khi đến những vùng xa xôi hoặc lạc hậu, hãy hoạch định
một phương án dự phòng để liên hệ các nhân viên dịch
vụ cấp cứu.
Thông tin xác nhận Mức Hấp thụ Riêng
(SAR)
Thiết bị của bạn tuân thủ các tiêu chuẩn của Liên Minh
Châu Âu (EU), những tiêu chuẩn này giới hạn sự tiếp xúc
của con người với năng lượng tần số radio (RF) phát ra từ
radio và thiết bị viễn thông. Những tiêu chuẩn này ngăn
chặn việc kinh doanh các thiết bị di động vượt quá mức độ
phơi nhiễm tối đa (còn gọi là Mức Hấp Thụ Riêng, hay SAR)
2,0 watt mỗi kilogram.
Trong khi thử nghiệm, mức SAR tối đa ghi được đối với mẫu
này là 0,988 watt mỗi kilogram. Khi sử dụng bình thường,
mức SAR thực tế có khả năng thấp hơn nhiều vì thiết bị
này được thiết kế sao cho chỉ phát ra năng lượng RF cần
thiết để chuyển một tín hiệu đến trạm gần nhất. Bằng cách
tự động phát ra mức thấp hơn khi có thể, thiết bị của bạn
giảm thiểu sự tiếp xúc của bạn với năng lượng RF.
Để biết thêm thông tin về SAR và các tiêu chuẩn liên quan
của EU, hãy truy cập trang web điện thoại di động của
Samsung.
Hủy sản phẩm đúng cách
(Rác điện tử và thiết bị điện tử)
(Được áp dụng trong Liên Minh Châu Âu và các
quốc gia Châu Âu khác với những hệ thống thu
gom tách biệt)
Dấu hiệu này trên sản phẩm, phụ tùng hay tài liệu
cho biết là không được hủy sản phẩm này và các phụ tùng
điện tử của nó (như bộ sạc, tai nghe, cáp USB) cùng với rác
thải khác trong nhà khi không dùng được nữa.
Để tránh làm tổn hại môi trường hoặc sức khỏe con người
do vứt bỏ rác thải lung tung, xin hãy tách các vật này khỏi
những loại rác thải khác và tái chế nó một cách có trách
nhiệm để tăng cường việc tái sử dụng các nguồn vật liệu.
Người dùng là các hộ gia đình dùng thiết bị nên liên hệ với
nhà bán lẻ nơi mình đã mua sản phẩm này hoặc với văn
phòng chính quyền địa phương, để biết chi tiết về địa điểm
và cách thức họ có thể tái chế sản phẩm này một cách an
toàn cho môi trường.
Thông tin về an toàn và cách sử dụng
133
Người dùng là doanh nghiệp nên liên hệ với nhà cung cấp
của mình và tham khảo các điều khoản trong hợp đồng
mua sản phẩm. Không được trộn lẫn sản phẩm này và các
phụ tùng điện tử của nó với các rác thải thương mại khác
khi vứt đi.
Hủy bỏ pin trong sản phẩm này đúng cách
(Áp dụng cho Liên Minh Châu Âu và các quốc gia
Châu Âu khác có hệ thống thải hồi pin riêng biệt)
Dấu hiệu này trên pin, sách hướng dẫn sử dụng
hoặc bao bì cho biết rằng pin trong sản phẩm
này không nên được hủy bỏ cùng với các loại rác thải sinh
hoạt khác khi đã hết sử dụng. Khi được đánh dấu, các ký
hiệu hóa chất Hg, Cd hoặc Pb cho biết rằng pin có chứa
thủy ngân, catmi hoặc chì trên mức tham chiếu trong Chỉ
Thị của Liên Minh Châu Âu 2006/66. Nếu pin không được
hủy bỏ đúng cách, những chất này có thể làm nguy hại
môi trường hoặc sức khỏe con người.
Để bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên và gia tăng
việc tái sử dụng vật liệu, vui lòng tách riêng pin ra khỏi các
loại rác thải khác và tái chế chúng thông qua hệ thống thải
hồi pin miễn phí tại địa phương của bạn.
134 Thông tin về an toàn và cách sử dụng
Thông báo miễn trừ
Một số dịch vụ hoặc nội dung dùng trên thiết bị này thuộc
quyền sở hữu của bên thứ ba, và được bảo vệ bởi luật bản
quyền, bằng sáng chế, thương hiệu và/hoặc luật sở hữu trí
tuệ khác. Những dịch vụ và nội dung này được cung cấp
để dùng cho mục đích sử dụng mang tính cá nhân và phi
thương mại. Bạn không được phép dùng bất kỳ nội dung
hoặc dịch vụ nào đi ngoài phạm vi mà nhà cung cấp dịch vụ
hoặc chủ sở hữu nội dung đó cho phép. Ngoài các giới hạn
nói trên, trừ trường hợp được nhà cung cấp dịch vụ hoặc chủ
sở hữu nội dung tương ứng công khai cho phép, bạn không
có quyền hiệu chỉnh, sao chép, tái xuất bản, tải lên, đăng tải,
truyền tải, biên dịch, bán lại, sáng tạo các tác phẩm dựa theo
chúng, khai thác, hoặc phân phối các dịch vụ hoặc nội dung
bất kỳ dùng trên thiết bị này dưới bất kỳ hình thức hoặc bằng
phương tiện nào.
"CÁC DỊCH VỤ VÀ NỘI DUNG CỦA BÊN THỨ BA ĐƯỢC
CUNG CẤP "THEO HIỆN TRẠNG." SAMSUNG KHÔNG
BẢO HÀNH CÁC NỘI DUNG HOẶC DỊCH VỤ ĐƯỢC CUNG
CẤP, DÙ CÔNG KHAI HAY NGẦM ĐỊNH, CHO MỤC ĐÍCH
BẤT KỲ. SAMSUNG CÔNG KHAI KHÔNG CHẤP NHẬN
BẤT KỲ SỰ ĐẢM BẢO NGẦM ĐỊNH, BAO GỒM NHƯNG
KHÔNG GIỚI HẠN, SỰ BẢO HÀNH VỀ TÍNH THƯƠNG
MẠI HOẶC TÍNH PHÙ HỢP DÙNG CHO MỤC ĐÍCH CỤ
THỂ. SAMSUNG KHÔNG ĐẢM BẢO VỀ TÍNH CHÍNH XÁC,
TÍNH HỢP LỆ, TÍNH HỢP THỜI, TÍNH HỢP PHÁP, HOẶC
SỰ TOÀN VẸN CỦA NỘI DUNG HOẶC DỊCH VỤ ĐƯỢC
CẤP ĐỂ DÙNG TRÊN THIẾT BỊ NÀY, VÀ TRONG MỌI
TRƯỜNG HỢP, BÀO GỒM CẢ TRƯỜNG HỢP CÓ SƠ SUẤT,
SAMSUNG CŨNG KHÔNG CHỊU TRÁCH NHIỆM LIÊN ĐỚI,
DÙ CÓ HỢP ĐỒNG PHÁP LÝ HAY RÀNG BUỘC DÂN SỰ,
VỀ BẤT KỲ CHI PHÍ, PHÍ THUÊ LUẬT SƯ, NHỮNG THIỆT HẠI
TRỰC TIẾP, GIÁN TIẾP, NGẪU NHIÊN, ĐẶC BIỆT HOẶC KÉO
THEO, HOẶC BẤT KỲ THIỆT HẠI NÀO KHÁC PHÁT SINH
TỪ, HOẶC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN, BẤT KỲ THÔNG TIN NÀO
CHỨA TRONG ĐÂY, HOẶC DO HẬU QUẢ CỦA VIỆC DÙNG
NỘI DUNG HOẶC DỊCH VỤ CỦA BẠN HOẶC BÊN THỨ BA,
NGAY CẢ KHI ĐÃ ĐƯỢC CẢNH BÁO VỀ NHỮNG NGUY CƠ
THIỆT HẠI NÀY."
Các dịch vụ do bên thứ ba cung cấp có thể kết thúc hoặc
tạm dừng vào bất kỳ thời điểm nào, và Samsung không
có vai trò trong hoặc đảm bảo rằng việc cung cấp dịch vụ
hoặc nội dung nào đó sẽ tiếp tục trong một khoảng thời
gian nhất định.
Thông tin về an toàn và cách sử dụng
135
Download PDF