Samsung | OH85F | User manual | Samsung OH85F Manual de utilizare

Samsung OH85F Manual de utilizare
Sổ tay Hướng dẫn Sử dụng
OH85F
Màu sắc và hình dáng có thể khác nhau tùy theo sản phẩm và để cải tiến hoạt
động, các thông số kỹ thuật có thể sẽ được thay đổi mà không cần thông báo
trước.
Mục lục
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bản quyền
5
Lưu ý an toàn
Làm sạch
Lưu trữ
Điện và an toàn
Cài đặt
Hoạt động
6
6
7
7
8
10
Chuẩn bị
Kiểm tra các thành phần
Các thành phần
13
13
Các linh kiện
Phía trước
Mặt sau
Điều khiển từ xa
14
14
15
16
Trước khi Lắp đặt Sản phẩm (Hướng dẫn Lắp
đặt)
18
Chuyển đổi giữa chế độ dọc và chế độ ngang 18
Thông gió
18
Thông số kỹ thuật của bộ giá treo tường
19
Điều khiển từ xa (RS232C)
Kết nối cáp
Kết nối
Các mã điều khiển
20
20
23
24
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Tính năng trên màn hình chính
Trước khi kết nối
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
Trước khi kết nối cáp
Hướng dẫn nối cáp nguồn
33
33
34
35
Multi Screen
44
Picture Mode
45
Kết nối với máy tính
Kết nối sử dụng cáp HDMI
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Kết nối sử dụng cáp DP
36
36
36
36
On/Off Timer
On Timer
Off Timer
Holiday Management
46
46
46
47
Network Settings
48
Kết nối với thiết bị video
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Kết nối sử dụng cáp HDMI
37
37
37
ID Settings
Device ID
PC Connection Cable
49
49
49
Kết nối HDBase-T
38
Kết nối với Hệ thống âm thanh
39
Video Wall
Video Wall
50
50
Thay đổi Nguồn vào
Source
40
40
More settings
52
Điều chỉnh màn hình
Sử dụng MDC
Cài đặt/Gỡ bỏ chương trình MDC
Cài đặt
Gỡ bỏ
Picture Mode
41
41
41
Kết nối với MDC
42
Sử dụng MDC qua RS-232C (tiêu chuẩn truyền
dữ liệu nối tiếp)
42
Sử dụng MDC qua Ethernet
43
53
Backlight / Brightness / Contrast / Sharpness /
54
Color / Tint (G/R)
Color Temperature
55
White Balance
55
Gamma
56
Calibrated Value
56
2
Mục lục
Picture Options
Color Tone
Digital NR
HDMI Black Level
Film Mode
Smart LED
57
58
58
58
59
59
Picture Size
Picture Size
Zoom/Position
60
60
61
Picture Off
62
Reset Picture
62
OnScreen Display
Multi Screen
Multi Screen
63
63
Display Orientation
Onscreen Menu Orientation
Source Content Orientation
Aspect Ratio
68
68
68
68
Screen Protection
Pixel Shift
Timer
Immediate Display
Side Gray
69
69
70
71
71
Message Display
Source Info
No Signal Message
71
71
71
MDC Message
71
Menu Language
72
Reset OnScreen Display
72
System
Setup
Cài đặt ban đầu (System)
73
73
Time
Clock Set
DST
Sleep Timer
Power On Delay
74
74
74
74
74
Auto Source Switching
Auto Source Switching
Primary Source Recovery
Primary Source
Secondary Source
75
75
75
75
75
Power Control
Auto Power On
Standby Control
Network Standby
Power Button
76
76
76
77
77
Eco Solution
Brightness Limit
Energy Saving
Eco Sensor
Screen Lamp Schedule
78
78
78
78
79
No Signal Power Off
Auto Power Off
79
79
Fan & Temperature
Fan Control
Fan Speed Setting
Outdoor Mode
Temperature Control
80
80
80
80
80
Change PIN
81
General
Security
HDMI Hot Plug
82
82
82
Reset System
83
Hỗ trợ
Software Update
84
Contact Samsung
84
Go to Home
84
Reset All
84
3
Mục lục
Hướng dẫn xử lý sự cố
Phụ lục
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dịch
vụ khách hàng của Samsung
85
Kiểm tra sản phẩm
85
Kiểm tra độ phân giải và tần số
85
Kiểm tra những mục sau đây.
86
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán (Chi phí
đối với khách hàng)
99
Không phải lỗi sản phẩm
99
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
99
Khác
99
Hỏi & Đáp
Chất lượng hình ảnh tối ưu và ngăn chặn hiện
tượng lưu ảnh
100
Chất lượng hình ảnh tối ưu
100
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
100
92
Các thông số kỹ thuật
Thông số chung
94
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
96
License
102
Thuật ngữ
103
4
Chương 01
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bản quyền
Nội dụng của sách hướng dẫn này có thể thay đổi để cải thiện chất lượng mà không cần thông báo.
© 2016 Samsung Electronics
Samsung Electronics sở hữu bản quyền hướng dẫn sử dụng này.
Cấm sử dụng hoặc sao chép một phần hoặc toàn bộ sách hướng dẫn này mà không có sự ủy quyền của Samsung Electronics.
Microsoft, Windows là các nhãn hiệu đã đăng ký của Microsoft Corporation.
VESA, DPM và DDC là các nhãn hiệu đã đăng ký của Video Electronics Standards Association.
Quyền sở hữu tất cả các nhãn hiệu khác được ghi nhận cho chủ sở hữu tương ứng.
5
Lưu ý an toàn
Cảnh báo
Có thể xảy ra chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không tuân theo các hướng dẫn.
Thận trọng
Có thể xảy ra thương tích cá nhân hoặc thiệt hại tài sản nếu không tuân theo các hướng dẫn.
Các hoạt động được đánh dấu bằng biểu tượng này là bị cấm.
Phải tuân thủ các hướng dẫn được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Làm sạch
――Hãy cẩn thận khi làm sạch vì màn hình và bên ngoài của các LCD tiên tiến dễ bị trầy xước.
――Tiến hành các bước sau khi làm sạch.
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
1
Tắt nguồn sản phẩm và máy tính.
2
Rút dây nguồn khỏi sản phẩm.
――Giữ cáp nguồn ở phích cắm và không chạm vào cáp với tay ướt.
Nếu không, có thể xảy ra điện giật.
3
Dùng nước và miếng vải khô để lau lớp kính bảo vệ.
•• Lau bằng miếng vải ẩm và sạch.
――Để loại bỏ những vết bẩn cứng đầu, hãy nhỏ một ít chất
làm sạch chứa ethanol vào miếng vải để lau.
Sử dụng bàn chải để loại bỏ hết bụi bẩn trên cổng đầu vào và đầu
ra.
――Để loại bỏ những vết bẩn cứng đầu, hãy nhỏ một ít chất
làm sạch chứa ethanol vào miếng vải để lau.
――Nếu rửa bằng nước, hãy đảm bảo mức áp suất dưới 0,5 bar.
4
Cắm dây nguồn vào sản phẩm khi kết thúc quá trình làm sạch.
5
Bật nguồn sản phẩm và máy tính.
6
Lưu trữ
Cắm phích cắm nguồn vào ổ cắm nguồn được tiếp đất (chỉ các thiết bị
được cách điện loại 1).
Do đặc tính của các sản phẩm có độ bóng cao, việc sử dụng máy làm ẩm UV ở gần có thể tạo ra
các vết ố màu trắng trên sản phẩm.
――Liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng nếu cần làm sạch bên trong sản phẩm (phí dịch vụ
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc thương tích.
!
Không bẻ cong hoặc giật mạnh dây nguồn. Cẩn thận để không đặt vật
nặng lên dây nguồn.
sẽ được áp dụng).
Điện và an toàn
•• Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
――Các hình ảnh sau chỉ để tham khảo. Các tình huống trong thực tế có thể khác với minh họa
trong hình ảnh.
Không đặt dây nguồn hoặc sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
Cảnh báo
Không sử dụng dây nguồn hoặc phích cắm bị hỏng, hoặc ổ cắm điện
bị lỏng.
Lau sạch tất cả bụi bẩn xung quanh chân phích cắm nguồn hoặc ổ
cắm nguồn bằng miếng vải khô.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
Không sử dụng nhiều sản phẩm với một ổ cắm nguồn duy nhất.
•• Ổ cắm nguồn bị quá nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn.
!
Không chạm vào phích cắm nguồn với tay ướt. Nếu không, có thể xảy
ra điện giật.
Cắp phích cắm nguồn vào hết cỡ để không bị lỏng.
•• Kết nối không chặt có thể gây ra hỏa hoạn.
!
7
Cài đặt
Thận trọng
Không rút dây nguồn trong khi sản phẩn đang được sử dụng.
•• Sản phẩm có thể bị hỏng do sốc điện.
Cảnh báo
Không đặt nến, nhang đuổi côn trùng hoặc thuốc lá trên đỉnh sản
phẩm. Không lắp đặt sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn.
Đảm bảo ổ cắm điện sẽ được sử dụng để cắm dây nguồn không bị cản
trở.
•• Phải rút dây nguồn để ngắt hoàn toàn nguồn điện vào sản phẩm
khi xảy ra sự cố.
!
Nhờ kỹ thuật viên lắp đặt giá treo trên tường.
•• Có thể xảy ra thương tích nếu việc lắp đặt do người không đủ
trình độ tiến hành.
•• Lưu ý rằng sản phẩm không được ngắt điện hoàn toàn bằng cách
chỉ sử dụng nút nguồn trên điều khiển từ xa.
Giữ phích cắm khi rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn.
!
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Chỉ sử dụng tủ được phê duyệt.
Không lắp đặt sản phẩm tại những nơi thông gió kém như giá sách
hoặc hốc tường.
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
!
Khi lắp đặt sản phẩm, hãy giữ sản phẩm cách tường một khoảng để
sản phẩm được thông gió tốt.
――Tham khảo Hướng dẫn lắp đặt ngoài trời. (http://displaysolutions.
samsung.com)
!
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
Giữ túi nhựa đóng gói ngoài tầm với của trẻ em.
•• Trẻ em có thể bị ngạt thở.
!
8
Không lắp đặt sản phẩm trên bề mặt không vững chắc hoặc rung
động (giá đỡ không chắc chắn, bề mặt nghiêng, v.v.)
Thận trọng
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
Không làm rơi sản phẩm trong khi di chuyển.
•• Sử dụng sản phẩm ở khu vực có độ rung quá mức có thể làm
hỏng sản phẩm hoặc gây ra hỏa hoạn.
Không lắp đặt sản phẩm trong tầm với của trẻ em.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
!
•• Sản phẩm có thể bị đổ và làm cho trẻ bị thương.
Không đặt úp mặt trước của sản phẩm xuống.
•• Vì mặt trước của sản phẩm nặng, nên hãy lắp đặt sản phẩm trên
bề mặt phẳng và chắc chắn.
•• Màn hình có thể bị hỏng.
Dầu ăn, chẳng hạn như dầu đậu nành, có thể làm hỏng hoặc làm biến
dạng sản phẩm. Không lắp đặt sản phẩm trong bếp hoặc gần kệ bếp.
Khi lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc trên giá, đảm bảo rằng cạnh dưới
của mặt trước sản phẩm không nhô ra ngoài.
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
•• Chỉ lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc giá đúng kích thước.
Cẩn trọng trong khi lắp đặt và bảo quản
•• Sau khi tháo vỏ, bạn cần lắp đặt sản phẩm trong vòng 1 giờ với độ ẩm thấp hơn hoặc bằng
60‎%‎. (T. 34)
Đặt sản phẩm xuống nhẹ nhàng.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
•• Trong khi mở nắp hoặc lắp ráp các nội dung bên ngoài (ví dụ: kết nối thiết bị ngoại vi, cập
nhật chương trình cơ sở), cần duy trì độ ẩm đã được xác định từ trước.
•• Trong khi vận hành và bảo quản sản phẩm, hãy nhớ lắp vỏ.
!
SAMSUNG
!
Nếu sản phẩm được lắp đặt ở một vị trí bất thường, môi trường xung
quanh đó có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng về chất lượng. Do đó, hãy
liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung trước khi lắp
đặt.
•• Những nơi phát sinh nhiều bụi mịn, những nơi sử dụng hóa chất,
những nơi có nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp, những nơi có
nhiều nước hoặc hơi nước, các phương tiện vận chuyển như xe
cộ, sân bay và nhà ga được sử dụng liên tục trong một thời gian
dài, v.v.
9
Hoạt động
Không để vật nặng hoặc những thứ mà trẻ thích (đồ chơi, kẹo, v.v.)
trên đỉnh sản phẩm.
•• Sản phẩm hoặc vật nặng có thể đổ khi trẻ cố gắng với lấy đồ chơi
hoặc kẹo, gây ra thương tích nghiêm trọng.
Cảnh báo
Có điện cao áp bên trong sản phẩm. Không tự tháo, sửa chữa hoặc sửa
đổi sản phẩm.
Không làm rơi các đồ vật lên sản phẩm hoặc gây ra va chạm.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung để
sửa chữa.
!
Trước khi di chuyển sản phẩm, hãy tắt công tắc nguồn và rút cáp
nguồn cũng như tất cả các cáp được kết nối khác.
Không di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ cáp
nào.
•• Dây nguồn bị hỏng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do
cáp bị hỏng.
!
Nếu sản phẩm phát ra tiếng động bất thường, mùi khét hoặc khói,
hãy rút dây nguồn ngay lập tức và liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách
hàng của Samsung.
Nếu phát hiện rò rỉ gas, không chạm vào sản phẩm hoặc phích cắm
nguồn. Đồng thời, thông gió khu vực đó ngay lập tức.
•• Tia lửa điện có thể gây nổ hoặc hỏa hoạn.
•• Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
!
!
Không để trẻ em đu lên sản phẩm hoặc trèo lên đỉnh sản phẩm.
GAS
Không nâng hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc
bất kỳ cáp nào.
•• Trẻ em có thể bị thương hoặc chấn thương nghiêm trọng.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn do
cáp bị hỏng.
Nếu sản phẩm bị rơi hoặc vỏ ngoài bị hỏng, hãy tắt công tắc nguồn và
rút dây nguồn. Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung.
Không sử dụng hoặc cất giữ các bình xịt dễ cháy nổ hoặc chất dễ cháy
gần sản phẩm.
•• Có thể xảy ra nổ hoặc hỏa hoạn.
•• Tiếp tục sử dụng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
!
10
Đảm bảo các lỗ thông gió không bị khăn trải bàn hoặc rèm cửa che
kín.
Thận trọng
•• Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
100
Không nhét các vật bằng kim loại (đũa, đồng xu, kẹp tóc, v.v.) hoặc các
vật dễ cháy (giấy, diêm, v.v.) vào sản phẩm (qua lỗ thông gió hoặc các
cổng vào/ra, v.v.).
Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể gây
ra hiện tượng lưu ảnh hoặc điểm ảnh bị khuyết.
!
-_-
•• Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc
các vật chất khác rơi vào sản phẩm. Sau đó, liên hệ với Trung
tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm, điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Kích hoạt chế độ tiết kiệm điện hoặc trình bảo vệ màn hình bằng
hình ảnh chuyển động nếu bạn không sử dụng sản phẩm trong
thời gian dài.
Rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm
trong thời gian dài (trong kỳ nghỉ, v.v.).
•• Bụi bẩn tích tụ kết hợp với nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn, điện
giật hoặc rò điện.
!
Sử dụng sản phẩm ở độ phân giải và tần số khuyến nghị.
Không chặn lỗ thông gió trên sản phẩm. Sản phẩm có thể hoạt động
không bình thường do nguy cơ quá nhiệt.
•• Thị lực của bạn có thể bị giảm.
!
Không thử đưa ngón tay hoặc vật gì vào trong các lỗ thông gió.
Không lật ngược hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách giữ chân đế.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
•• Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng hoặc gây ra thương tích.
Nhìn màn hình ở khoảng cách quá gần trong thời gian dài có thể làm
giảm thị lực của bạn.
!
Không sử dụng máy làm ẩm hoặc bếp lò quanh sản phẩm.
•• Có thể xảy ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
11
Để mắt bạn nghỉ ngơi trên 5 phút sau mỗi giờ sử dụng sản phẩm.
Cẩn thận không để trẻ em ngậm pin trong miệng khi tháo gỡ ra từ
bộ điều khiển từ xa. Cất giữ pin ở những nơi trẻ em hoặc trẻ sơ sinh
không thể lấy được.
•• Mắt của bạn sẽ hết mỏi.
•• Nếu trẻ em đã nuốt phải pin, hãy liên hệ ngay với bác sĩ của bạn.
!
Không chạm vào màn hình khi đã bật sản phẩm trong một thời gian
dài vì màn hình sẽ trở nên nóng.
Khi thay pin, hãy lắp đúng cực tính (+, -).
!
Cất giữ các phụ kiện nhỏ ngoài tầm với của trẻ em.
Chỉ sử dụng những pin đủ tiêu chuẩn chuyên dùng, không dùng chung
pin mới và pin cũ cùng lúc.
•• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương
tích cho người sử dụng hoặc thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất
trong pin
!
Hãy thận trọng khi điều chỉnh góc của sản phẩm hoặc độ cao chân đế.
Không được thải bỏ pin (và các pin sạc) theo cách thông thường và
chúng phải được hoàn trả lại để tái chế. Khách hàng phải có trách
nhiệm hoàn trả lại các pin đã qua sử dụng hoặc pin sạc để tái chế.
•• Tay hoặc ngón tay của bạn có thể bị kẹt và bị thương.
!
•• Nếu không, pin sẽ bị hư hỏng hoặc gây hỏa hoạn, gây thương
tích cho người sử dụng hoặc thiệt hại tài sản do rò rỉ hóa chất
trong pin.
•• Nghiêng sản phẩm ở góc quá lớn có thể khiến sản phẩm bị đổ và
có thể gây ra thương tích.
Không đặt vật nặng lên sản phẩm.
!
•• Khách hàng có thể trả lại pin đã dùng hay pin sạc cho trung tâm
tái chế công cộng địa phương hoặc cho các cửa hàng bán cùng
loại pin hay pin sạc đó.
•• Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
Khi sử dụng tai nghe, không vặn âm lượng quá cao.
•• Nghe âm thanh quá to có thể làm giảm thính lực của bạn.
12
Chương 02
Chuẩn bị
Kiểm tra các thành phần
Các thành phần
–– Liên hệ với nhà cung cấp nơi bạn
mua sản phẩm nếu có thành phần
nào bị thiếu.
–– Hình thức của các bộ phận có thể khác
với hình ảnh minh họa.
–– Chân đế không được cung cấp cùng
với sản phẩm. Để lắp chân đế, bạn có
thể mua riêng một chân đế.
Hướng dẫn cài đặt nhanh
Điều khiển từ xa
Thẻ bảo hành
(Không có ở một số khu vực)
Hướng dẫn điều chỉnh
Pin
(Không có ở một số khu vực)
Nắp đậy (16 Chiếc)
13
Các linh kiện
Phía trước
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
Cổng
Cảm biến từ xa
Mô tả
Nhấn nút trên điều khiển từ xa trỏ vào cảm biến trên mặt trước của sản phẩm để thực hiện chức năng tương ứng.
――Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều khiển từ xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị
màn hình vô tình bị điều khiển.
14
Mặt sau
Cổng
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày.
SERVICE
Kết nối với thiết bị USB khi nâng cấp phần mềm.
HDBT (LAN IN)
- Gửi tín hiệu HDMI tới cáp LAN được kết nối sử dụng thiết bị truyền HDBaseT.
- Kết nối với MDC bằng cáp LAN.
Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có
thông báo.
Mô tả
――Sử dụng cáp Cat 7(loại *STP) để kết nối.
*Shielded Twist Pair.
SERVICE
HDBT
(LAN IN)
HDMI IN 2
HDMI IN 1
DP IN 2
(UHD 60Hz)
DP IN 1
(UHD 60Hz)
AUDIO
OUT
HDMI IN 1, HDMI IN 2
Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp HDMI hoặc cáp HDMIDVI.
DP IN 1 (UHD 60Hz), DP IN 2 (UHD
60Hz)
Kết nối với PC bằng cáp DP.
AUDIO OUT
Đưa âm thanh ra thiết bị âm thanh qua cáp âm thanh.
RS232C IN
Kết nối với MDC bằng cách sử dụng bộ điều hợp RS232C.
――Có được chất lượng hình ảnh sắc nét khi xem nội dung UHD ở 60Hz.
RS232C IN
15
Điều khiển từ xa
――Sử dụng các thiết bị màn hình khác trong cùng một không gian như điều khiển từ xa của sản phẩm này có thể làm cho thiết bị màn hình vô tình bị điều khiển.
――Nút không có mô tả trong hình ảnh bên dưới không được hỗ trợ trên sản phẩm.
POWER
OFF
Bật nguồn sản phẩm.
.QZ
ABC
DEF
GHI
JKL
MNO
PRS
TUV
WXY
DEL-/--
SYMBOL
1
4
7
2
5
8
0
Tắt nguồn sản phẩm.
3
6
Các nút số
Nhập mật khẩu vào trình đơn OSD.
9
CH LIST
Tắt âm thanh.
Điều chỉnh âm lượng.
Thay đổi nguồn vào.
Hiển thị hoặc ẩn trình đơn hiển thị trên màn
hình, hoặc trở về̀ trình đơn trước.
MUTE
VOL
MENU
SOURCE
HOME
Ngừng tắt tiếng: Nhấn lại MUTE hoặc nhấn
nút điều chỉnh âm lượng (+ VOL -).
CH
MagicInfo
Player I
–– Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
Sử dụng phím tắt này để truy cập trực tiếp
vào MagicInfo. Phím tắt này khả dụng khi
hộp mạng được kết nối.
Nút Khởi chạy Go to Home
16
Truy cập nhanh các tính năng được sử dụng
thường xuyên.
TOOLS
INFO
Hiển thị thông tin về nguồn đầu vào hiện tại.
Chuyển sang trình đơn lên trên, xuống dưới,
bên trái hoặc phải hoặc điều chỉnh cài đặt
của một tùy chọn.
Xác nhận lựa chọn một trình đơn.
Trở về trình đơn trước.
Cài đặc chức năng khóa an toàn.
Nếu nhiều sản phẩm được kết nối qua tính năng
Video Wall, nhấn nút SET và nhập ID sản phẩm
bằng các nút số.
RETURN
EXIT
PC
DVI
HDMI
DP
A
B
C
D
UNSET
LOCK
IR control
SET
Thoát khỏi trình đơn hiện tại.
Chọn thủ công nguồn vào được kết nối từ
HDMI1, HDMI2, DisplayPort1, DisplayPort2
hoặc HDBT.
Điều khiển sản phẩm bằng điều khiển từ xa.
Hủy giá trị đã đặt bằng nút SET và điều khiển
tất cả sản phẩm được kết nối bằng điều khiển
từ xa.
–– Các tính năng của nút điều khiển từ
xa có thể khác nhau đối với các sản
phẩm khác nhau.
Để đặt pin vào điều khiển từ xa
17
Trước khi Lắp đặt Sản phẩm
(Hướng dẫn Lắp đặt)
Để tránh thương tích, thiết bị này phải được gắn chặt vào sàn/tường theo hướng dẫn lắp đặt.
•• Đảm bảo rằng công ty lắp đặt được ủy quyền lắp đặt giá treo tường.
•• Nếu không, giá treo tường có thể rơi và gây ra thương tích cá nhân.
•• Đảm bảo lắp đặt giá treo tường được chỉ định.
Chuyển đổi giữa chế độ dọc và chế độ ngang
――Vui lòng liên hệ Trung tâm Dịch vụ Khách hàng của Samsung để biết thêm chi tiết.
•• Để sử dụng sản phẩm ở chế độ thẳng (thẳng đứng), xoay nó theo chiều kim đồng hồ sao cho đèn chỉ báo LED
quay xuống phía dưới.
Thông gió
Lắp đặt trên Tường thẳng đứng
A Tối thiểu là 60 mm
•• Tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp: 200 mm trở lên
A
•• Nhiệt độ không khí dưới 35 ℃ không có ánh nắng trực tiếp: 60 mm trở lên
B Nhiệt độ xung quanh: Dưới 50 ℃
•• Khi lắp sản phẩm trên tường thẳng đứng, hãy chừa một khoảng ít nhất 60 mm giữa sản phẩm và bề mặt tường
để thông gió và đảm bảo nhiệt độ xung quanh được giữ ở mức dưới 50 ℃
――Tham khảo Hướng dẫn lắp đặt ngoài trời. (http://displaysolutions.samsung.com)
B
Hình 1.1 Nhìn từ bên
18
Thông số kỹ thuật của bộ giá treo tường
――Lắp giá treo tường lên tường đặc vuông góc với sàn nhà. Nếu bạn lắp sản phẩm trên tường nghiêng, sản phẩm có thể bị đổ và dẫn đến thương tích cá nhân nghiêm trọng.
Trước khi lắp giá treo tường lên các bề mặt không phải tấm ốp tường, vui lòng liên hệ với trung tâm dịch vụ gần nhất để biết thêm thông tin.
――Không sử dụng giá treo tường có thể bị nghiêng.
――Không vặn vít quá chặt. Vặn quá chặt có thể làm hỏng sản phẩm hoặc khiến sản phẩm bị đổ, dẫn đến thương tích cá nhân. Samsung không chịu trách nhiệm về các kiểu tai nạn này.
――Không bật sản phẩm trong khi lắp đặt giá treo tường. Việc này có thể dẫn đến thương tích cá nhân do điện giật.
――Không sử dụng các lỗ bắt vít để treo lên giá treo tường.
Đơn vị: mm
Thông số lỗ vít (A * B) tính bằng milimet
1000 X 500
Thông số lỗ vít (C * D) tính bằng milimet
1118,4 X 750
E
92,5
F
40,8
G
94,8
KÍCH THƯỚC BU-LÔNG
M8
: Lỗ treo tường (8 điểm)
: Lỗ bắt vít (4 điểm) (Không sử dụng các lỗ bắt vít để treo lên giá treo tường)
19
Điều khiển từ xa (RS232C)
•• Gán chốt
1 2 3 4 5
5 4 3 2 1
6 7 8 9
9 8 7 6
Kết nối cáp
Cáp RS232C
Giao diện
RS232C (9 chốt)
Chốt
TxD (Số 2), RxD (Số 3), GND (Số 5)
Tốc độ bit
9600 bit/giây
Số bit dữ liệu
8 bit
Chẵn lẻ
Không
Bit dừng
1 bit
Điều khiển luồng dữ liệu
Không
Độ dài tối đa
15 m (chỉ đối với loại có tấm chắn)
<Loại cổng đực>
Chốt
<Loại cổng cái>
Tín hiệu
1
Dò đường truyền dữ liệu
2
Dữ liệu thu được
3
Dữ liệu truyền đi
4
Chuẩn bị cổng dữ liệu
5
Tín hiệu tiếp đất
6
Chuẩn bị gói dữ liệu
7
Gửi yêu cầu
8
Tín hiệu đã rõ ràng để gửi đi
9
Chỉ báo chuông
20
Cáp mạng LAN
•• Cáp RS232C
Bộ kết nối: D-Sub 9 chốt với cáp stereo
6
•• Gán chốt
3
2
1
1
1 2 3 4 5 6 7 8
-P2-
9
-P1-
5
-P1Loại cổng
đực
-P1-
-P2-
-P2-
Rx
3
----------
2
Tx
STEREO
Tx
2
----------
1
Rx
PHÍCH CẮM
Gnd
5
----------
3
Gnd
(3,5ø)
Số chốt
Màu chuẩn
Tín hiệu
1
Trắng và cam
TX+
2
Màu cam
TX-
3
Trắng và xanh lá
RX+
4
Xanh dương
NC
5
Trắng và xanh dương
NC
6
Xanh lá
RX-
7
Trắng và nâu
NC
8
Nâu
NC
21
Cáp LAN chéo (PC đến PC)
•• Bộ kết nối: HDBT (LAN IN)
Cáp LAN trực tiếp (PC đến HUB)
HUB
HDBT
(LAN IN)
P2
HDBT
(LAN IN)
P1
P2
P1
P1
P2
Tín hiệu
P1
TX+
1
P2
Tín hiệu
<-------->
3
RX+
P2
Tín hiệu
TX-
2
<-------->
6
RX-
<-------->
1
TX+
RX+
3
<-------->
1
TX+
2
<-------->
2
TX-
RX-
6
<-------->
2
TX-
RX+
3
<-------->
3
RX+
RX-
6
<-------->
6
RX-
Tín hiệu
P1
TX+
1
TX-
22
Kết nối
•• Kết nối 2
•• Kết nối 1
HDBT
(LAN IN)
HDBT
(LAN IN)
RS232C IN
23
Không. Loại lệnh
Các mã điều khiển
Xem trạng thái điều khiển (Nhận lệnh điều khiển)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
ID
Độ dài dữ liệu
Lệnh
0xAA
Loại lệnh
Dữ liệu
1
Giá trị
Kiểm tra tổng
Lệnh
Lệnh
0x84
0~1
11
Điểu khiển người dùng Tường
Video
0x89
-
Ví dụ: Power On (Bật nguồn) & ID=0
Độ dài dữ liệu
Không. Loại lệnh
Bật Tường Video
•• Toàn bộ liên lạc diễn ra bằng giá trị thập lục phân. Kiểm tra tổng được tính bằng cách cộng
toàn bộ giá trị trừ phần đầu trang. Nếu kiểm tra tổng cộng thêm hơn 2 chữ số như hiển thị
dưới đây (11+FF+01+01=112), thì chữ số đầu tiên sẽ bị gỡ bỏ.
0
ID
Dãy giá trị
10
Kiểm tra tổng
Điều khiển (Cài đặt lệnh điều khiển)
Đầu trang
Lệnh
Dãy giá trị
1
Điểu khiển nguồn
0x11
0~1
2
Điều khiển âm lượng
0x12
0~100
3
Điểu khiển nguồn dữ liệu đầu vào
0x14
-
4
Điểu khiển chế độ màn hình
0x18
-
5
Điều khiển kích thước màn hình
0x19
0~255
6
Điều khiển bật/tắt PIP
0x3C
0~1
7
Điều khiển điều chỉnh tự động
(Chỉ dành cho PC và BNC)
0x3D
0
8
Điểu khiển chế độ tường video
0x5C
0~1
9
Khóa an toàn
0x5D
0~1
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu 1
1
"Power"
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu 1
1
1
Kiểm tra tổng
12
•• Để điều khiển toàn bộ thiết bị kết nối với một cáp tuần tự liên tục không kể ID, hãy đặt ID
là "0xFE" và truyền lệnh. Các lệnh được tiến hành bởi mỗi thiết bị nhưng ACK không phản
ứng.
24
Điểu khiển nguồn
Điều khiển âm lượng
•• Tính năng
Có thể bật và tắt nguồn sản phẩm bằng PC.
•• Tính năng
Có thể điều chỉnh âm lượng của sản phẩm bằng PC.
•• Xem trạng thái nguồn (Get Power ON / OFF Status)
•• Xem trạng thái âm lượng (Get Volume Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
•• Cài đặt nguồn BẬT/TẮT (Set Power ON / OFF)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x11
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Power"
Kiểm tra tổng
ID
0xFF
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x11
"Power"
Kiểm tra
tổng
•• Nak
0xFF
Kiểm tra tổng
0
Lệnh
0xAA
0x12
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Volume"
Kiểm tra tổng
ID
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x11
"ERR"
0xAA
ID
0xFF
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x12
"Volume"
Kiểm tra
tổng
"Volume": Mã giá trị âm lượng sẽ được cài đặt trên sản phẩm. (0-100)
•• Nak
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
0xAA
Đầu trang
Đầu trang Lệnh
•• Ack
Lệnh
0x12
Độ dài dữ liệu
•• Ack
0: Tắt nguồn
Đầu trang
0xAA
ID
"Volume": Mã giá trị âm lượng sẽ được cài đặt trên sản phẩm. (0-100)
1: Bật nguồn
0xAA
Lệnh
•• Cài đặt âm lượng (Set Volume)
"Power": Mã nguồn sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
Đầu trang Lệnh
Đầu trang
Kiểm tra tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x12
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
25
Điểu khiển nguồn dữ liệu đầu vào
0x24
HDMI2_PC
•• Tính năng
Có thể thay đổi nguồn vào của sản phẩm bằng PC.
0x25
DisplayPort
•• Xem trạng thái nguồn tín hiệu đầu vào (Get Input Source Status)
0x55
HDBT
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x14
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
――Bạn không thể sử dụng DVI_video, HDMI1_PC và HDMI2_PC bằng lệnh Cài đặt. Chúng chỉ
phản ứng với lệnh "Get" (Lấy).
――MagicInfo chỉ khả dụng với mẫu có chức năng MagicInfo.
0
――RF(TV), DTV chỉ có trong các mẫu bao gồm TV.
•• Cài đặt nguồn tín hiệu đầu vào (Set Input Source)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x14
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Input Source"
"Input Source": Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
0x14
PC
0x18
DVI
0x0C
Nguồn tín hiệu vào
0x08
Thành phần
0x20
MagicInfo
0x1F
DVI_video
0x30
RF (TV)
0x40
DTV
0x21
HDMI1
0x22
HDMI1_PC
0x23
HDMI2
Kiểm tra tổng
•• Ack
Đầu trang Lệnh
0xAA
ID
0xFF
Độ dài dữ liệu Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
0x14
"Input
Source"
'A'
Kiểm tra
tổng
"Input Source": Mã nguồn vào sẽ được cài đặt trên sản phẩm.
•• Nak
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x14
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện.
26
Điểu khiển chế độ màn hình
•• Nak
Đầu trang Lệnh
•• Tính năng
Có thể thay đổi chế độ màn hình của sản phẩm bằng PC.
Không thể điều khiển chế độ màn hình khi chức năng Video Wall được kích hoạt.
――Chỉ có thể sử dụng điều khiển này trên các mẫu bao gồm TV.
Lệnh
0xAA
0x18
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
Lệnh
0
0xAA
0x18
ID
16 : 9
0x04
Thu phóng
0x31
Thu phóng chiều rộng
0x0B
4:3
0xAA
Dữ liệu
Kiểm tra tổng
1
"Screen Mode"
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x19
3
'N'
0x18
"ERR"
Kiểm tra tổng
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
•• Ack
Đầu trang Lệnh
0xAA
ID
0xFF
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x19
"Screen Size"
'A'
Kiểm tra tổng
"Screen Size": kích cỡ màn hình sản phẩm (phạm vi: 0 - 255, đơn vị: inch)
•• Nak
Đầu trang Lệnh
0xFF
Giá trị1
•• Xem kích thước màn hình (Get Screen Size Status)
Độ dài dữ liệu
•• Ack
Đầu trang Lệnh
r-CMD
•• Tính năng
Có thể thay đổi kích cỡ màn hình của sản phẩm bằng PC.
"Screen Mode": Mã cài đặt trạng thái sản phẩm
0x01
Ack/Nak
Điều khiển kích thước màn hình
•• Cài đặt kích thước hình ảnh (Set Picture Size)
Đầu trang
0xFF
Độ dài dữ
liệu
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
•• Xem trạng thái màn hình (Get Screen Mode Status)
Đầu trang
0xAA
ID
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x18
"Screen
Mode"
Kiểm tra tổng
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ
liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x19
"ERR"
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
"Screen Mode": Mã cài đặt trạng thái sản phẩm
27
Điều khiển Bật/Tắt PIP
Điều khiển điều chỉnh tự động (Chỉ dành cho PC và BNC)
•• Tính năng
Có thể bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm bằng PC.
•• Tính năng
Tự động điều chỉnh màn hình hệ thống PC sử dụng PC.
――Chỉ có sẵn ở những mẫu có tính năng PIP.
――Không thể điều khiển chế độ này nếu Video Wall được cài đặt thành On.
•• Xem trạng thái điều chỉnh tự động (Get Auto Adjustment Status)
Không
――Chức năng này không có trong MagicInfo.
•• Cài đặt điều chỉnh tự động (Set Auto Adjustment)
•• Xem trạng thái PIP bật/tắt (Get the PIP ON / OFF Status)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x3C
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
Lệnh
0xAA
0x3C
Lệnh
0xAA
0x3D
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Auto
Adjustment"
0
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"PIP"
Kiểm tra tổng
•• Ack
Đầu trang Lệnh
0xAA
"PIP": Mã dùng để bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm
ID
0xFF
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x3D
"Auto
Adjustment"
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x3D
"ERR"
'A'
1: BẬT PIP
0: Tắt PIP
Kiểm tra
tổng
•• Nak
•• Ack
Đầu trang Lệnh
0xAA
Kiểm tra tổng
"Auto Adjustment" : 0x00 (vào mọi lúc)
•• Cài đặt PIP là bật/tắt (Set the PIP ON / OFF)
Đầu trang
Đầu trang
ID
0xFF
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x3C
"PIP"
'A'
Kiểm tra
tổng
Đầu trang Lệnh
0xAA
0xFF
ID
'A'
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
"PIP": Mã dùng để bật hoặc tắt chế độ PIP của sản phẩm
•• Nak
Đầu trang Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x3C
"PIP"
'A'
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
28
Điểu khiển chế độ Video Wall
Khóa an toàn
•• Tính năng
Chế độ Video Wall có thể được kích hoạt trên sản phẩm bằng cách sử dụng PC.
Điều khiển này chỉ khả dụng trên sản phẩm được bật Video Wall.
Tính năng này vẫn hoạt động không kể bật hay tắt nguồn điện.
•• Xem chế độ tường video (Get Video Wall Mode)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5C
ID
•• Xem trạng thái khóa an toàn (Get Safety Lock Status)
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
•• Cài đặt tường video (Set Video Wall Mode)
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5C
ID
•• Tính năng
Bạn có thể sử dụng PC để bật hoặc tắt chức năng Safety Lock trên sản phẩm.
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
•• Kích hoạt hoặc tắt kích hoạt khoá an toàn (Set Safety Lock Enable / Disable)
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
Kiểm tra tổng
1
"Video Wall Mode"
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x5D
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
1
"Safety Lock"
"Video Wall Mode": Mã dùng để bật chế độ Video Wall trên sản phẩm
"Safety Lock": Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
1: Full
1: BẬT
0: Natural
0: TẮT
•• Ack
•• Ack
Đầu trang Lệnh
0xAA
Kiểm tra tổng
ID
0xFF
Độ dài
dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'A'
0x5C
"Video Wall
Mode"
Kiểm tra
tổng
Đầu trang Lệnh
0xAA
ID
0xFF
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x5D
"Safety Lock"
'A'
Kiểm tra
tổng
"Safety Lock": Mã khóa an toàn sẽ được cài đặt trên sản phẩm
"Video Wall Mode": Mã dùng để bật chế độ Video Wall trên sản phẩm
•• Nak
•• Nak
Đầu trang Lệnh
Đầu trang Lệnh
ID
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x5C
"ERR"
Kiểm tra tổng
0xAA
0xAA
0xFF
'A'
0xFF
ID
Độ dài dữ Ack/Nak
liệu
r-CMD
Giá trị1
3
0x5D
"ERR"
'N'
Kiểm tra
tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
29
Bật Tường Video
•• Nak
•• Tính năng
Máy tính cá nhân BẬT/TẮT Tường Video của sản phẩm.
•• Nhận trạng thái bật/tắt Tường Video
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x84
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
Lệnh
0
0xAA
0x84
ID
Độ dài dữ liệu
Dữ liệu
Kiểm tra tổng
1
V.Wall_On
0: Tường Video TẮT
0xFF
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x84
ERR
Kiểm tra tổng
•• Tính năng
Máy tính cá nhân bật/tắt chức năng Tường Video của sản phẩm.
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x89
ID
Độ dài dữ liệu
Kiểm tra tổng
0
•• Cài đặt Tường Video
•• Ack
0xAA
0xFF
Độ dài dữ
liệu
•• Nhận trạng thái Tường Video
1: Tường Video BẬT
Lệnh
0xAA
ID
Điểu khiển người dùng Tường Video
•• V.Wall_On : Mã Tường Video sẽ cài đặt trên sản phẩm
Đầu
trang
Lệnh
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
•• Cài đặt bật/tắt Tường Video
Đầu trang
Đầu
trang
ID
Độ dài dữ liệu
3
Ack/Nak
'A'
r-CMD
0x84
Giá trị1
V.Wall_On
Kiểm tra tổng
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0x89
ID
Độ dài dữ liệu Giá trị1
Giá trị 2
2
Wall_SNo
Wall_Div
Kiểm tra tổng
Wall_Div: Mã bộ chia Tường Video được cài đặt trên sản phẩm
V.Wall_On : Giống như trên
30
Mẫu Tường Video 10x10
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
Tắt
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
0x00
1
0x11
0x12
0x13
0x14
0x15
0x16
0x17
0x18
0x19
0x1A
0x1B
0x1C
0x1D
0x1E
0x1F
2
0x21
0x22
0x23
0x24
0x25
0x26
0x27
0x28
0x29
0x2A
0x2B
0x2C
0x2D
0x2E
0x2F
3
0x31
0x32
0x33
0x34
0x35
0x36
0x37
0x38
0x39
0x3A
0x3B
0x3C
0x3D
0x3E
0x3F
4
0x41
0x42
0x43
0x44
0x45
0x46
0x47
0x48
0x49
0x4A
0x4B
0x4C
0x4D
0x4E
0x4F
5
0x51
0x52
0x53
0x54
0x55
0x56
0x57
0x58
0x59
0x5A
0x5B
0x5C
0x5D
0x5E
0x5F
6
0x61
0x62
0x63
0x64
0x65
0x66
0x67
0x68
0x69
0x6A
0x6B
0x6C
0x6D
0x6E
0x6F
7
0x71
0x72
0x73
0x74
0x75
0x76
0x77
0x78
0x79
0x7A
0x7B
0x7C
0x7D
0x7E
N/A
8
0x81
0x82
0x83
0x84
0x85
0x86
0x87
0x88
0x89
0x8A
0x8B
0x8C
N/A
N/A
N/A
9
0x91
0x92
0x93
0x94
0x95
0x96
0x97
0x98
0x99
0x9A
0x9B
N/A
N/A
N/A
N/A
10
0xA1
0xA2
0xA3
0xA4
0xA5
0xA6
0xA7
0xA8
0xA9
0xAA
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
11
0xB1
0xB2
0xB3
0xB4
0xB5
0xB6
0xB7
0xB8
0xB9
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
12
0xC1
0xC2
0xC3
0xC4
0xC5
0xC6
0xC7
0xC8
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
13
0xD1
0xD2
0xD3
0xD4
0xD5
0xD6
0xD7
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
14
0xE1
0xE2
0xE3
0xE4
0xE5
0xE6
0xE7
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
15
0xF1
0xF2
0xF3
0xF4
0xF5
0xF6
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
N/A
31
Wall_SNo : Mã số sản phẩm được cài đặt trên sản phẩm
Mẫu Tường Video 10x10: ( 1 ~ 100)
Số thứ tự
Dữ liệu
1
0x01
2
0x02
...
...
99
0x63
100
0x64
•• Ack
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
Giá trị 2
4
'A'
0x89
Wall_Div
Wall_SNo
Kiểm tra tổng
•• Nak
Đầu trang
Lệnh
0xAA
0xFF
ID
Độ dài dữ liệu
Ack/Nak
r-CMD
Giá trị1
3
'N'
0x89
ERR
Kiểm tra tổng
"ERR" : Một mã hiển thị lỗi nào đã xuất hiện
32
Chương 03
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Trước khi kết nối
Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
――Trước khi kết nối một thiết bị nguồn, hãy đọc kỹ sổ tay hướng dẫn sử dụng được cung cấp kèm theo sản phẩm.
Số lượng và vị trí của các cổng trên thiết bị nguồn có thể khác nhau ở những thiết bị khác nhau.
――Không kết nối cáp nguồn cho tới khi hoàn thành toàn bộ các kết nối.
Kết nối cáp trong khi đang kết nối có thể làm hỏng sản phẩm.
――Kết nối với cổng âm thanh chính xác: trái = trắng và phải = đỏ.
――Kiểm tra loại của các cổng ở phía sau sản phẩm bạn muốn kết nối.
33
Trước khi kết nối cáp
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
3
Lắp và giữ Thanh silicon đã tháo ở khu vực
đánh dấu để đảm bảo không mất bộ phận này.
4
Lắp cáp thích hợp vào lỗ từ nơi Thanh silicon
được tháo ra.
Nới lỏng vít rồi tháo nắp.
5
Cáp phải được kết nối như hình minh họa.
Tháo thanh silicon thích hợp với độ dày của
cáp cần kết nối.
2
Kích thước lỗ khác nhau và độ dày cáp tương
ứng cho mỗi lỗ là:
――Lỗ 7 Ø x 1: Lắp cáp 7 Ø
――Lỗ 5,5 Ø x 6: Lắp cáp 5,5 Ø
Thanh silicon
――Lỗ 3 Ø x 2: Lắp cáp 3 Ø
――Lỗ 8,5 Ø x 1: Lắp cáp 8,5 Ø
6
Đóng nắp rồi vặn chặt vít.
――Sau khi đã kết nối tất cả cáp, đảm bảo
đóng nắp và vặn chặt vít để đảm bảo thiết
bị kín nước.
――Mô men khuyến nghị : 10 - 12 kgf.cm
34
Hướng dẫn nối cáp nguồn
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
1
Chuẩn bị cáp nguồn chống nước có đường
kính 8,5 mm cho điện áp 20 A.
3
Kết nối hai dây nguồn này với nhau. Hàn và
bọc cách điện mối nối.
4
Đặt phần hàn (kết nối) của dây nguồn vào
trong sản phẩm.
Tủ chia điện
2
Đóng nắp sau rồi vặn chặt vít.
Màu dây nguồn là khác nhau tùy theo quốc gia
Khi nối cáp nguồn ngoài, hãy chắc chắn bạn đã khớp đúng các màu của các dây với các màu của 3 dây bên trong cáp nguồn của sản phẩm. Ý nghĩa (Neutral, Live hay Ground) của từng màu dây của
cáp nguồn ngoài có thể khác nhau tùy theo quốc gia.
――Hãy nhớ tham khảo bảng sau để nối dây đúng theo cùng ý nghĩa:
Tên môđen
Neutral
Live
Ground
OH85F
XANH DƯƠNG
NÂU
XANH LỤC/VÀNG
TRẮNG
MÀU ĐEN
XANH LỤC
XANH DƯƠNG
NÂU
XANH LỤC/VÀNG
Europe
MÀU ĐEN
MÀU ĐO
XANH LỤC/VÀNG
India
TRẮNG
MÀU ĐEN
XANH LỤC
Taiwan & Japan
̉
Quốc gia
hoặc XANH LỤC/VÀNG
hoặc XANH LỤC/VÀNG
America
35
Kết nối với máy tính
Kết nối sử dụng cáp DP
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
•• Có thể kết nối máy tính với sản phẩm bằng nhiều cách.
Sử dụng một phương pháp kết nối phù hợp với máy tính của bạn.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
DP IN 1 (UHD 60Hz),
DP IN 2 (UHD 60Hz)
Kết nối sử dụng cáp HDMI
•• Thận trọng khi sử dụng DP
――Một số thẻ đồ họa không tương thích với chuẩn DP có thể ngăn màn hình Windows
Booting/Bios hiển thị khi sản phẩm ở chế độ tiết kiệm điện. Nếu trường hợp này xảy ra,
hãy đảm bảo bật sản phẩm trước khi bật PC của bạn.
HDMI IN 1, HDMI IN 2
――Giao diện DP IN 1 (UHD 60Hz), DP IN 2 (UHD 60Hz) trên sản phẩm và cáp DP cấp sẵn được
thiết kế dựa trên tiêu chuẩn VESA. Việc sử dụng cáp DP không tuân thủ tiêu chuẩn VESA
có thể làm cho sản phẩm bị hỏng. Samsung Electronics sẽ không chịu trách nhiệm đối với
mọi sự cố phát sinh từ việc sử dụng cáp không tuân thủ tiêu chuẩn đó.
Đảm bảo bạn sử dụng cáp DP được chỉ định trong tiêu chuẩn VESA.
――Để sử dụng độ phân giải tối ưu (3840x2160 @ 60Hz) khi nguồn vào là DisplayPort1 hoặc
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
DisplayPort2, bạn nên sử dụng cáp DP ngắn hơn 5 m.
――Việc tắt chế độ tiết kiệm năng lượng khi nguồn vào là DisplayPort1, hoặc DisplayPort2 có
thể nhập thông tin độ phân giải mới cũng như đặt lại kích thước và vị trí của cửa sổ được
mở trên thanh tác vụ.
HDMI IN 1, HDMI IN 2
36
Kết nối với thiết bị video
•• Không kết nối cáp nguồn trước khi kết nối tất cả các cáp khác.
Đảm bảo bạn kết nối thiết bị nguồn trước tiên trước khi kết nối cáp nguồn.
•• Bạn có thể kết nối một thiết bị video với sản phẩm bằng cách sử dụng cáp.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
――Nhấn nút SOURCE trên điều khiển từ xa để thay đổi nguồn.
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Hỗ trợ độ phân giải 1080p (50/60Hz), 720p (50/60Hz), 480p, và 576p.
――Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
Kết nối sử dụng cáp HDMI
――Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
Sử dụng cáp HDMI hoặc cáp HDMI-DVI (tối đa 1080p)
•• Để có chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt hơn, kết nối với thiết bị kỹ thuật số bằng cáp
HDMI.
•• Cáp HDMI hỗ trợ tín hiệu âm thanh và video kỹ thuật số và không yêu cầu cáp âm thanh.
–– Để kết nối sản phẩm với thiết bị kỹ thuật số không hỗ trợ đầu ra HDMI, sử dụng cáp
HDMI-DVI và cáp âm thanh.
•• Hình ảnh có thể không hiển thị bình thường (hoặc không hề có) hoặc âm thanh có thể
không hoạt động nếu thiết bị ngoại vi sử dụng phiên bản cũ hơn của chế độ HDMI được kết
nối với sản phẩm. Nếu sự cố này xảy ra, hãy hỏi nhà sản xuất thiết bị ngoại vi về phiên bản
HDMI và nếu phiên bản này đã lỗi thời, hãy yêu cầu nâng cấp.
•• Chắc chắn sử dụng cáp HDMI có độ dày không quá 14 mm.
•• Chắc chắn mua cáp HDMI được chứng nhận. Nếu không, hình ảnh có thể không hiển thị
hoặc lỗi kết nối có thể xảy ra.
HDMI IN 1, HDMI IN 2
•• Bạn nên sử dụng cáp HDMI cơ bản tốc độ cao hoặc cáp có chức năng ethernet.
Sản phẩm này không hỗ trợ chức năng ethernet qua HDMI.
HDMI IN 1, HDMI IN 2
37
Kết nối HDBase-T
――Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
――HDBase-T (Tx) truyền dữ liệu từ thiết bị ngoại vi đến HDBase-T (Rx). Hãy đảm bảo kết nối các thiết bị trực tiếp với nhau bằng cáp LAN.
――Truyền dữ liệu sẽ không khả dụng nếu HDBase-T (Rx) được kết nối với HDBase-T (Tx) qua hub.
――HDBase-T phù hợp với các loại cáp xoắn đôi không có vỏ bọc (UTP) hoặc cáp xoắn đôi có vỏ bọc (STP); nhưng để đảm bảo tuân thủ theo CE, bắt buộc phải dùng các cáp STP và Đầu nối STP. Bạn nên
sử dụng cáp có vỏ bọc và đầu nối để bảo vệ khỏi nhiễu điện không lường trước được do môi trường mà có thể ảnh hưởng đến hiệu suất. Bạn nên sử dụng cáp STP để tối ưu hóa hiệu suất. Sử dụng
cáp UTP hoặc dây bị nối có thể làm giảm hiệu suất.
HDMI OUT
HDBase-T (Tx)
HDBT
(LAN IN)
LAN
HDMI IN
HDMI OUT
Cáp mạng LAN
HDMI OUT
38
Kết nối với Hệ thống âm thanh
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
AUDIO OUT
39
Thay đổi Nguồn vào
Source cho phép bạn chọn nhiều nguồn khác nhau và thay đổi tên thiết bị nguồn.
Source
――Có thể màn hình sẽ hiển thị không đúng nếu chọn một nguồn không đúng cho thiết bị nguồn bạn muốn chuyển
Bạn có thể hiển thị màn hình thiết bị nguồn được kết nối với sản phẩm. Chọn một nguồn từ Source List (Danh sách
nguồn) để hiển thị màn hình của nguồn được chọn.
――Bạn cũng có thể thay đổi nguồn vào bằng cách sử dụng nút SOURCE trên điều khiển từ xa.
sang.
SOURCE → Source
Edit Name
Source
SOURCE → Source → TOOLS → Edit Name → ENTER E
DisplayPort1
....
DisplayPort2
....
HDMI1
....
HDMI2
....
HDBT
....
Tùy chỉnh tên của thiết bị ngoại vi được kết nối.
――Danh sách có thể bao gồm các thiết bị nguồn sau. Thiết bị Source trên danh sách khác nhau tùy thuộc vào nguồn
được chọn.
VCR / DVD / Cable STB / Satellite STB / HD STB / AV Receiver / DVD Receiver / Game / Camcorder / DVD Combo
/ DHR / PC / DVI PC / DVI Devices
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
40
Chương 04
Sử dụng MDC
Điều khiển nhiều màn hình "MDC" là một ứng dụng cho phép bạn dễ dàng điều khiển nhiều thiết bị hiển thị cùng một lúc bằng cách sử dụng một máy tính.
Để biết chi tiết về cách sử dụng chương trình MDC, hãy tham khảo Trợ giúp sau khi cài đặt chương trình này. Chương trình MDC có sẵn trên trang web.
Sau khi bạn nhấn nút On tiếp theo sau nút Off, sản phẩm sẽ mất khoảng một phút để kiểm tra
trạng thái. Để chạy lệnh, hãy thử sau một phút.
6
Trong cửa sổ "Destination Folder" được hiển thị, đánh dấu đường dẫn thư mục để cài đặt
chương trình vào và nhấp chuột vào "Next".
――Nếu không chỉ định đường dẫn thư mục, chương trình sẽ được cài đặt ở đường dẫn thư
Cài đặt/Gỡ bỏ chương trình MDC
mục mặc định.
7
Trong cửa sổ "Ready to Install the Program" được hiển thị, đánh dấu đường dẫn thư mục
để cài đặt chương trình vào và nhấp chuột vào "Install".
Cài đặt
8
Tiến độ cài đặt sẽ được hiển thị.
――Việc cài đặt MDC có thể bị ảnh hưởng bởi thẻ đồ họa, bản mạch chủ và điều kiện mạng.
9
Nhấp chuột vào "Finish" trên cửa sổ "InstallShield Wizard Complete" được hiển thị.
1
Nhấp chuột vào chương trình cài đặt MDC Unified.
2
Chọn ngôn ngữ để cài đặt. Sau đó, nhấp vào "OK".
3
Khi màn hình "Welcome to the InstallShield Wizard for MDC_Unified" xuất hiện, nhấp
――Chọn "Launch MDC Unified" và nhấp vào "Finish" để chạy chương trình MDC ngay lập
tức.
10
――Biểu tượng cài đặt MDC có thể không được hiển thị tùy thuộc vào hệ thống PC hoặc
vào "Next".
4
5
Biểu tượng đường dẫn tắt MDC Unified sẽ được tạo ra trên màn hình sau khi cài đặt.
thông số kĩ thuật của sản phẩm.
――Nhấn phím F5 nếu biểu tượng cài đặt không được hiển thị.
Trong cửa sổ "License Agreement" được hiển thị, chọn "I accept the terms in the license
agreement" và nhấp "Next".
Gỡ bỏ
Trên cửa sổ "Customer Information" được hiển thị, điền đầy đủ các trường thông tin và
1
nhấp chuột vào "Next".
Chọn Thiết lập > Pa-nen điều khiển trên trình đơn Bắt đầu và nhấp đúp vào Thêm/Xóa
chương trình.
2
Lựa chọn MDC Unified từ danh sách và nhấp chuột vào Change/Remove.
41
Kết nối với MDC
Sử dụng MDC qua RS-232C (tiêu chuẩn truyền dữ liệu nối tiếp)
Cáp nối tiếp RS-232C phải được kết nối với các cổng nối tiếp trên máy tính và màn hình.
――Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
RS232C IN
Máy tính
42
Sử dụng MDC qua Ethernet
Nhập IP cho thiết bị hiển thị chính và kết nối thiết bị với máy tính. Các thiết bị hiển thị có thể được kết nối với nhau bằng cáp LAN.
Kết nối bằng cáp LAN trực tiếp
――Hình dáng bên ngoài có thể khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm.
――Nhiều sản phẩm có thể kết nối được bằng cổng HDBT (LAN IN) trên sản phẩm và các cổng LAN trên HUB.
Máy tính
HDBT
(LAN IN)
HUB
Màn hình 1
Màn hình 2
43
Chương 05
Tính năng trên màn hình chính
Tính năng này được cung cấp trong Support → Go to Home.
Có thể truy cập bằng nút HOME trên điều khiển từ xa.
Multi Screen
HOME
lone Product
Xem một số nguồn trên màn hình cùng lúc.
•• Off
•• PIP: Hình ảnh từ nguồn video bên ngoài sẽ có trong màn hình chính và hình ảnh từ sản phẩm sẽ có trong màn
hình hình ảnh phụ của PIP.
→ Multi Screen → ENTER E
Multi Screen
•• Triple Screen: Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng lúc.
Ảnh sẽ được hiển thị dưới dạng hai màn hình phụ.
비디오 월
•• Four Screen: Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng lúc.
Ảnh sẽ được hiển thị dưới dạng ba màn hình phụ.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
–– Tham khảo Multi Screen bên dưới chương OnScreen Display để biết thêm thông tin về
các tính năng phụ.
44
Picture Mode
HOME
→ Picture Mode → ENTER E
Picture Mode
Hãy chọn một chế độ hình ảnh (Picture Mode) phù hợp với môi trường nơi sản phẩm sẽ được sử dụng.
Chế độ Video/Image sẽ cải thiện chất lượng hình ảnh trên thiết bị video. Chế độ Text sẽ cải thiện chất lượng hình
ảnh trên máy tính.
•• Shop & Mall
Phù hợp cho khu mua sắm.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Office & School
Phù hợp cho văn phòng và trường học.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Terminal & Station
Phù hợp cho bến xe buýt và nhà ga.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Video Wall
Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Calibration
Trong chế độ này, các cài đặt độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh bằng cách sử
dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc Color Expert được áp dụng.
–– Để áp dụng chế độ Calibration đúng cách, hãy đảm bảo rằng bạn đặt cấu hình các cài đặt về chất lượng hình
ảnh, chẳng hạn như độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất, bằng cách sử dụng chương trình
hiệu chỉnh màu sắc Color Expert.
–– Để tải xuống chương trình Color Expert, hãy truy cập www.samsung.com/displaysolutions.
45
――Bạn phải cài đặt đồng hồ trước khi có thể sử dụng Clock Set.
On/Off Timer
HOME
On Timer
→ On/Off Timer → ENTER E
Cài đặt On Timer để sản phẩm của bạn tự động bật vào giờ và ngày mà bạn chọn.
Nguồn tắt với âm lượng hoặc nguồn vào đã xác định.
On/Off Timer
티커
On Timer: Cài đặt hẹn giờ bật bằng cách lựa chọn từ một trong bảy tùy chọn. Đảm bảo bạn cài đặt thời gian hiện tại
trước tiên.
(On Timer 1 ~ On Timer 7)
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Setup: Chọn Off, Once, Everyday, Mon~Fri, Mon~Sat, Sat~Sun hoặc Manual.
Nếu bạn chọn Manual, bạn có thể chọn ngày bạn muốn On Timer bật sản phẩm.
–– Dấu chọn cho biết số ngày bạn đã chọn.
•• Time: Đặt giờ và phút. Sử dụng các nút số hoặc mũi tên lên và xuống để nhập số. Sử dụng các nút mũi tên trái
và phải để thay đổi trường nhập.
•• Volume: Đặt mức âm lượng mong muốn. Sử dụng các nút mũi tên trái và phải để thay đổi mức âm lượng.
•• Source: Chọn nguồn vào như bạn muốn.
Off Timer
Cài đặt hẹn giờ tắt (Off Timer) bằng cách lựa chọn từ một trong bảy tùy chọn. (Off Timer 1 ~ Off Timer 7)
•• Setup: Chọn Off, Once, Everyday, Mon~Fri, Mon~Sat, Sat~Sun hoặc Manual.
Nếu bạn chọn Manual, bạn có thể chọn ngày bạn muốn Off Timer tắt sản phẩm.
–– Dấu chọn cho biết số ngày bạn đã chọn.
•• Time: Đặt giờ và phút. Sử dụng các nút số hoặc mũi tên lên và xuống để nhập số. Sử dụng các nút mũi tên trái
và phải để thay đổi trường nhập.
46
Holiday Management
Bộ hẹn giờ sẽ bị tắt trong thời gian được chỉ định là kì nghỉ.
•• Add Holiday: Xác định khoảng thời gian bạn muốn thêm như là ngày nghỉ.
Chọn ngày bắt đầu và kết thúc của ngày nghỉ mà bạn muốn thêm bằng các nút u/d và nhấp vào nút Save.
Khoảng thời gian này sẽ được thêm vào danh sách các ngày nghỉ.
–– Start: Đặt ngày bắt đầu của ngày nghỉ.
–– End: Đặt ngày kết thúc của ngày nghỉ.
――Edit: Chọn mục ngày nghỉ và thay đổi ngày.
――Delete: Xóa các mục đã chọn khỏi danh sách các ngày nghỉ.
•• Set Applied Timer: Đặt On Timer và Off Timer không kích hoạt vào ngày nghỉ công.
–– Nhấn E để chọn các cài đặt On Timer và Off Timer bạn không muốn kích hoạt.
–– On Timer và Off Timer sẽ không kích hoạt.
47
Network Settings
HOME
Xem cài đặt mạng.
Network Settings
→ Network Settings→ ENTER E
IP Setting
Network Settings
Enter manually
IP Address
***.
***.
***.
***
Subnet Mask
***.
***.
***.
***
Gateway
***.
***.
***.
***
Save
Close
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• IP Setting: Obtain automatically, Enter manually
•• IP Address: Nhập thủ công IP Address nếu IP Setting được cài đặt là Enter manually.
•• Subnet Mask: Nhập thủ công Subnet Mask nếu IP Setting được cài đặt là Enter manually.
•• Gateway: Nhập thủ công Gateway nếu IP Setting được cài đặt là Enter manually.
48
ID Settings
HOME
one Product
Gán một ID cho máy.
Device ID
→ ID Settings → ENTER E
ID Settings
Nhập số ID của sản phẩm kết nối với cáp tín hiệu đầu vào để nhận tín hiệu đầu vào. (Phạm vi: 0~224)
――Nhấn u/d để chọn một số và nhấn E.
비디오 월
――Nhập số bạn muốn bằng cách sử dụng các phím số trên điều khiển từ xa.
PC Connection Cable
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Chọn một phương pháp để kết nối với MDC để nhận tín hiệu MDC.
•• RS232C cable
Giao tiếp với MDC qua cáp stereo RS232C.
•• RJ45(LAN) cable
Giao tiếp với MDC qua cáp stereo RJ45.
49
Video Wall
Tùy chỉnh bố cục của nhiều màn hình được kết nối để tạo nên một tường video.
HOME
Để hiển thị nhiều hình ảnh, hãy tham khảo Trợ giúp MDC hoặc hướng dẫn người dùng MagicInfo. Một số ̉mẫu không
hỗ trợ tính năng MagicInfo.
→ Video Wall → ENTER E
Video Wall
Hơn nữa, hiển thị một phần toàn bộ hình ảnh hoặc lặp lại cùng một hình ảnh trên mỗi màn hình được kết nối với
nhau.
Video Wall
Bạn có thể kích hoạt hoặc tắt kích hoạt Video Wall.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Để sắp xếp một tường video, hãy chọn On.
•• Off / On
Horizontal x Vertical
Tính năng này tự động chia màn hình video treo tường dựa trên cấu hình ma trận của video treo tường.
Nhập ma trận màn hình video treo tường.
Màn hình video treo tường được phân chia dựa trên ma trận đã đặt cấu hình. Bạn có thể đặt số lượng thiết bị hiển thị
theo chiều dọc hoặc chiều ngang trong khoảng 1 đến 15.
――Có thể chia màn hình video treo tường thành tối đa 225 màn hình.
――Tùy chọn Horizontal x Vertical được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
50
Screen Position
Để sắp xếp lại các màn hình đã chia, hãy điều chỉnh số lượng cho từng sản phẩm trong ma trận bằng tính năng
Screen Position.
Chọn Screen Position sẽ hiển thị ma trận màn hình video treo tường với số lượng được gán cho sản phẩm tạo ra
video treo tường.
Để thay đổi thứ tự của thiết bị hiển thị, hãy thay đổi số của thiết bị và nhấn nút E.
――Có thể sắp xếp được tối đa 255 màn hình vào Screen Position.
――Tùy chọn Screen Position được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
――Để sử dụng chức năng này, hãy đảm bảo Horizontal x Vertical được đặt cấu hình.
Format
Chọn cách hiển thị hình ảnh trên màn hình video treo tường.
•• Full: Hiển thị hình ảnh trong chế độ toàn màn hình.
•• Natural: Hiển thị hình ảnh ở tỷ lệ khung hình ban đầu.
――Tùy chọn Format được kích hoạt khi Video Wall được đặt thành On.
51
More settings
HOME
Trình đơn cài đặt hình ảnh sẽ xuất hiện.
→ More settings → ENTER E
More settings
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
52
Chương 06
Điều chỉnh màn hình
Cấu hình cài đặt Picture (Backlight, Color Tone, v.v).
Bố trí các tùy chọn trong menu Picture có thể khác nhau tùy thuộc vào từng sản phẩm.
Picture Mode
Hãy chọn một chế độ hình ảnh (Picture Mode) phù hợp với môi trường nơi sản phẩm sẽ được sử dụng.
Chế độ Video/Image sẽ cải thiện chất lượng hình ảnh trên thiết bị video. Chế độ Text sẽ cải thiện chất lượng hình
ảnh trên máy tính.
MENU m → Picture → Picture Mode → ENTER E
•• Shop & Mall
Phù hợp cho khu mua sắm.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
Picture
Picture Mode
Terminal & Station
· Backlight
80
· Brightness
45
· Contrast
70
· Sharpness
65
· Color
50
· Tint (G/R)
50
•• Office & School
Phù hợp cho văn phòng và trường học.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Terminal & Station
Phù hợp cho bến xe buýt và nhà ga.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Video Wall
Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
–– Chọn Video/Image hoặc Text tùy thuộc vào chế độ hình ảnh.
•• Calibration
Trong chế độ này, các cài đặt độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh bằng cách sử
dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc Color Expert được áp dụng.
–– Để áp dụng chế độ Calibration đúng cách, hãy đảm bảo rằng bạn đặt cấu hình các cài đặt về chất lượng hình
ảnh, chẳng hạn như độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất, bằng cách sử dụng chương trình
hiệu chỉnh màu sắc Color Expert.
–– Để tải xuống chương trình Color Expert, hãy truy cập www.samsung.com/displaysolutions.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
53
Backlight / Brightness / Contrast
/ Sharpness / Color / Tint (G/R)
MENU m → Picture → ENTER E
Picture
Picture Mode
Sản phẩm của bạn có nhiều tùy chọn để điều chỉnh chất lượng hình ảnh.
Picture Mode
Shop & Mall, Office & School,
Terminal & Station, Video Wall
Cài đặt Picture Mode
Video/Image
Backlight / Brightness / Contrast / Sharpness
/ Color / Tint (G/R)
Text
Backlight / Brightness / Contrast / Sharpness
Calibration
Terminal & Station
· Backlight
80
· Brightness
45
· Contrast
70
· Sharpness
65
· Color
50
· Tint (G/R)
50
Các tùy chọn có thể điều chỉnh
Backlight
――Khi bạn thực hiện thay đổi đối với Backlight, Brightness, Contrast, Sharpness, Color hoặc Tint (G/R), OSD sẽ được
điều chỉnh tương ứng.
――Bạn có thể điều chỉnh và lưu cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi mà bạn đã kết nối với đầu vào trên sản phẩm.
――Việc giảm độ sáng hình ảnh giúp giảm mức tiêu thụ điện.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
54
Color Temperature
Điều chỉnh nhiệt độ màu (Đỏ / Lục / Lam). (Phạm vi: 2800K-16000K)
――Kích hoạt khi Color Tone được cài đặt là Off.
MENU m → Picture → Color Temperature → ENTER E
――Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Color Temperature sẽ bị tắt.
Picture
Color Temperature
16000K
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
White Balance
MENU m → Picture → White Balance → ENTER E
Điều chỉnh nhiệt độ màu để có hình ảnh tự nhiên hơn.
•• R-Gain / G-Gain / B-Gain: Điều chỉnh độ sáng của từng màu (đỏ, xanh lá cây, xanh dương).
•• R-Offset / G-Offset / B-Offset: Điều chỉnh độ tối của từng màu (đỏ, xanh lá cây, xanh dương).
•• Reset: Phù hợp cho các môi trường sử dụng màn hình video treo tường.
Picture
White Balance
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
55
Gamma
Điều chỉnh độ đậm của màu chính.
――Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Gamma sẽ bị tắt.
MENU m → Picture → Gamma → ENTER E
Picture
Gamma
0
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Calibrated Value
Chọn xem có áp dụng các cài đặt về độ sáng, màu sắc, giá trị gamma và tính đồng nhất được tùy chỉnh bằng cách sử
dụng chương trình hiệu chỉnh màu sắc Color Expert vào các chế độ Thông tin và Quảng cáo hay không.
MENU m → Picture → Calibrated Value → ENTER E
•• Don't Apply / Apply
――Để tải xuống chương trình Color Expert, hãy truy cập www.samsung.com/displaysolutions.
――Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Calibrated Value sẽ bị tắt.
Picture
Calibrated Value
Don't Apply
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
56
Picture Options
Picture Mode
MENU m → Picture → Picture Options → ENTER E
Shop & Mall, Office & School,
Terminal & Station, Video Wall
Picture Options
Color Tone
Off
Digital NR
Off
HDMI Black Level
Calibration
Cài đặt Picture Mode
Các tùy chọn có thể điều chỉnh
Video/Image
Color Tone / Digital NR / HDMI Black Level /
Film Mode / Smart LED
Text
Color Tone / Digital NR / HDMI Black Level /
Smart LED
Digital NR / HDMI Black Level / Smart LED
Auto
Film Mode
Off
Smart LED
Off
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
57
Color Tone
Picture Options
Color Tone
Off
Digital NR
Off
HDMI Black Level
Auto
Nếu Picture Mode được đặt thành Text
•• Off / Cool / Normal / Warm
Nếu Picture Mode được đặt thành Video/Image
•• Off / Cool / Normal / Warm1 / Warm2
――Nếu Picture Mode được đặt thành Calibration, Color Tone sẽ bị tắt.
Film Mode
Off
――Có thể điều chỉnh và lưu trữ cài đặt cho từng thiết bị ngoại vi được kết nối với đầu vào trên sản phẩm.
Smart LED
Off
Digital NR
Giảm nhiễu hình ảnh để tránh ảnh chập chờn.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Off / On
HDMI Black Level
Chọn mức màu đen trên màn ảnh để điều chỉnh độ sâu của màn ảnh.
•• Auto / Low / Normal
58
Film Mode
Picture Options
Color Tone
Off
Digital NR
Off
HDMI Black Level
Auto
Film Mode
Off
Smart LED
Off
Chế độ này phù hợp để xem phim.
Đặt sản phẩm về chế độ tự động và xử lý tín hiệu phim từ tất cả các nguồn và điều chỉnh hình ảnh để có chất lượng
tối ưu.
•• Off / Auto
――Có thể đặt cấu hình tùy chọn này nếu nguồn vào hỗ trợ 480i, 576i hoặc 1080i.
――Tùy chọn này không được hỗ trợ khi PC được kết nối.
Smart LED
Tự động điều chỉnh đèn nền để mang lại độ tương phản màn hình tốt nhất có thể trong các điều kiện hiện tại.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Off / On
59
Picture Size
chọn kích thước và tỷ lệ khung hình của hình ảnh được hiển thị trên màn hình.
Picture Size
MENU m → Picture → Picture Size → ENTER E
Các tùy chọn điều chỉnh màn hình khác nhau được hiển thị tùy thuộc vào nguồn tín hiệu đầu vào hiện tại.
Các tùy chọn Picture Size khả dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào việc Picture Mode là Video/Image hay Text.
Picture Size
Picture Size
•• 16:9: Đặt hình ảnh thành chế độ rộng 16:9.
16:9
· Zoom/Position
•• Zoom1: Sử dụng cho phóng to vừa phải. Cắt bớt phần trên cùng và các cạnh.
•• Zoom2: Sử dụng cho phóng to mức độ lớn hơn.
•• Smart View 1: Giảm hình ảnh 16:9 xuống 50%.
•• Smart View 2: Giảm hình ảnh 16:9 xuống 25%.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• Wide: Mở rộng tỷ lệ khung hình của hình ảnh để vừa toàn bộ màn hình.
•• 4:3: Đặt hình ảnh thành chế độ (4:3) cơ bản.
――Không đặt sản phẩm về định dạng 4:3 lâu.
Các đường viền hiển thị ở bên trái và bên phải hoặc trên và dưới màn hình có thể gây ra hiện tượng giữ lại hình
ảnh (cháy màn hình). Hiện tượng này không được bao gồm trong bảo hành.
•• Screen Fit: Hiển thị hình ảnh đầy đủ mà không bị cắt bớt khi tín hiệu HDMI1, HDMI2 (720p / 1080i / 1080p)
được đưa vào.
•• Custom: Thay đổi độ phân giải cho phù hợp với tùy chọn của người dùng.
•• Original: Hiển thị hình ảnh ở chất lượng hình ảnh ban đầu.
――Các cổng sẵn có có thể khác nhau tùy theo mẫu.
60
Zoom/Position
Picture Size
Picture Size
Custom
· Zoom/Position
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Điều chỉnh vị trí và kích thước màn hình.
Có thể đặt cấu hình tùy chọn này nếu nguồn vào hỗ trợ 1080i hoặc 1080p và Picture Size là Custom.
――Tùy chọn này không được hỗ trợ khi PC được kết nối.
――Từ màn hình Zoom/Position, làm theo các bước bên dưới.
1
Nhấn nút d để chọn Zoom/Position. Nhấn nút E.
2
Chọn Zoom hoặc Position. Nhấn nút E.
3
Nhấn nút u/d/l/r để di chuyển hình ảnh.
4
Nhấn nút E.
――Nếu bạn muốn đặt lại hình ảnh về vị trí ban đầu, chọn Reset trong màn hình Zoom/Position.
Hình ảnh sẽ được đặt về vị trí mặc định.
61
Picture Off
Chọn Picture Off sẽ tắt màn hình. Âm lượng không tắt.
Để bật màn hình, nhấn bất kỳ nút nào không phải là nút âm lượng.
MENU m → Picture → Picture Off → ENTER E
Picture
Picture Off
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Reset Picture
Đặt lại chế độ hình ảnh hiện tại của bạn về cài đặt mặc định.
MENU m → Picture → Reset Picture → ENTER E
Picture
Reset Picture
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
62
Chương 07
OnScreen Display
Multi Screen
Multi Screen
•• Off
MENU m → OnScreen Display → Multi Screen → ENTER E
OnScreen Display
•• Triple Screen: Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng lúc.
Ảnh sẽ được hiển thị dưới dạng hai màn hình phụ.
•• Four Screen: Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng lúc.
Ảnh sẽ được hiển thị dưới dạng ba màn hình phụ.
――Để Multi Screen âm thanh, tham khảo hướng dẫn Select Sound.
Multi Screen
Display Orientation
――Nếu bạn tắt sản phẩm khi đang xem ở chế độ Multi Screen, chế độ Multi Screen sẽ vẫn duy trì sau khi bật/tắt
Screen Protection
nguồn.
――Bạn có thể thấy rằng hình ảnh trong màn hình PIP sẽ trở nên hơi kém tự nhiên khi bạn sử dụng màn hình chính
Message Display
Menu Language
•• PIP: Hình ảnh từ nguồn video bên ngoài sẽ có trong màn hình chính và hình ảnh từ sản phẩm sẽ có trong màn
hình hình ảnh phụ của PIP.
English
Reset OnScreen Display
để xem trò chơi hoặc karaoke.
――Chế độ Multi Screen hỗ trợ hai màn hình có độ phân giải UHD (3840 x 2160 @ 30 Hz (HDMI) / 60 Hz (DP)). Khi sử
dụng chế độ này, hiện tượng lưu ảnh trên màn hình (làm giảm chất lượng hình ảnh) có thể xảy ra.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
63
PIP (Landscape)
PIP
Hình ảnh từ nguồn video bên ngoài sẽ có trong màn hình chính và hình ảnh từ sản phẩm sẽ có trong màn hình hình
ảnh phụ của PIP.
HDMI1
Source
Screen Size
Õ
Position
Ã
Select Sound
Main
Aspect Ratio
Full
•• Source: Bạn có thể chọn nguồn của ảnh phụ.
Close
•• Screen Size: Chọn kích thước cho hình ảnh phụ.
•• Position: Chọn vị trí cho hình ảnh phụ.
――Trong chế độ đôi, bạn không thể chọn Position.
•• Select Sound (Main / Sub): Chọn nguồn âm thanh cần bật trong chế độ PIP.
•• Aspect Ratio (Original / Full): Đặt chế độ màn hình thành Full hoặc Original.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
PIP (Portrait)
PIP
Source
Hình ảnh từ nguồn video bên ngoài sẽ có trong màn hình chính và hình ảnh từ sản phẩm sẽ có trong màn hình hình
ảnh phụ của PIP.
――Chỉ khả dụng khi Source Content Orientation được đặt thành Portrait.
HDMI1
Screen Size
Position
Select Sound
Main
Aspect Ratio
Full
Close
•• Source: Bạn có thể chọn nguồn của ảnh phụ.
•• Screen Size: Chọn kích thước cho hình ảnh phụ.
•• Position: Chọn vị trí cho hình ảnh phụ.
――Trong chế độ đôi, bạn không thể chọn Position.
•• Select Sound (Main / Sub): Chọn nguồn âm thanh cần bật trong chế độ PIP.
•• Aspect Ratio (Original / Full): Đặt chế độ màn hình thành Full hoặc Original.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
64
Giới hạn
――Các màn hình đã chia không thể sử dụng cùng một lúc cùng một nguồn vào. Hãy gán nguồn vào khác nhau cho
từng màn hình đã chia.
Ảnh Main
Ảnh Sub
DisplayPort1
DisplayPort2, HDMI1, HDMI2, HDBT
DisplayPort2
DisplayPort1, HDMI1, HDMI2, HDBT
HDMI1
DisplayPort1, DisplayPort2, HDMI2, HDBT
HDMI2
DisplayPort1, DisplayPort2, HDMI1, HDBT
HDBT
DisplayPort1, DisplayPort2, HDMI1, HDMI2
65
Triple Screen (Landscape)
Triple Screen
Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng lúc. Ảnh sẽ được hiển thị
dưới dạng hai màn hình phụ.
――Các màn hình đã chia không thể sử dụng cùng một lúc cùng một nguồn vào. Hãy gán nguồn vào khác nhau cho
Main
Sub 1
từng màn hình đã chia.
Sub 2
Close
Screen Size
Select Sound
•• Main: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Main trong chế độ Triple Screen.
•• Sub 1: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 1 trong chế độ Triple Screen.
•• Sub 2: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 2 trong chế độ Triple Screen.
•• Screen Size: Đặt kích thước của mà hình Main, Sub 1 và Sub 2.
•• Select Sound: Chọn nguồn âm thanh cần bật trong chế độ Triple Screen.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Triple Screen (Portrait)
Triple Screen
Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng lúc. Ảnh sẽ được hiển thị
dưới dạng hai màn hình phụ.
――Chỉ khả dụng khi Source Content Orientation được đặt thành Portrait.
Main
Sub 1
Sub 2
Screen Size
Close
Select Sound
――Các màn hình đã chia không thể sử dụng cùng một lúc cùng một nguồn vào. Hãy gán nguồn vào khác nhau cho
từng màn hình đã chia.
•• Main: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Main trong chế độ Triple Screen.
•• Sub 1: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 1 trong chế độ Triple Screen.
•• Sub 2: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 2 trong chế độ Triple Screen.
•• Screen Size: Đặt kích thước của mà hình Main, Sub 1 và Sub 2.
•• Select Sound: Chọn nguồn âm thanh cần bật trong chế độ Triple Screen.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
66
Four Screen (Landscape)
Four Screen
Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng lúc. Ảnh sẽ được hiển thị
dưới dạng ba màn hình phụ.
――Các màn hình đã chia không thể sử dụng cùng một lúc cùng một nguồn vào. Hãy gán nguồn vào khác nhau cho
Main
Sub 1
từng màn hình đã chia.
Sub 2
Close
Sub 3
•• Main: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Main trong chế độ Four Screen.
•• Sub 1: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 1 trong chế độ Four Screen.
Select Sound
•• Sub 2: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 2 trong chế độ Four Screen.
•• Sub 3: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 3 trong chế độ Four Screen.
•• Select Sound: Chọn nguồn âm thanh cần bật trong chế độ Four Screen.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Four Screen (Portrait)
Four Screen
Khi màn hình của thiết bị ngoại vi hoặc PC được hiển thị, xem ảnh từ các thiết bị khác cùng lúc. Ảnh sẽ được hiển thị
dưới dạng ba màn hình phụ.
――Chỉ khả dụng khi Source Content Orientation được đặt thành Portrait.
Main
Sub 1
Sub 2
Sub 3
Close
Select Sound
――Các màn hình đã chia không thể sử dụng cùng một lúc cùng một nguồn vào. Hãy gán nguồn vào khác nhau cho
từng màn hình đã chia.
•• Main: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Main trong chế độ Four Screen.
•• Sub 1: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 1 trong chế độ Four Screen.
•• Sub 2: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 2 trong chế độ Four Screen.
•• Sub 3: Chỉ định Source và Aspect Ratio cho màn hình Sub 3 trong chế độ Four Screen.
•• Select Sound: Chọn nguồn âm thanh cần bật trong chế độ Four Screen.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
67
Display Orientation
Onscreen Menu Orientation
Đặt cấu hình màn hình menu.
MENU m → OnScreen Display → Display Orientation → ENTER E
•• Landscape: Hiển thị menu ở chế độ ngang (mặc định).
•• Portrait: Hiển thị menu ở chế độ dọc ở bên phải màn hình sản phẩm.
Display Orientation
Onscreen Menu Orientation
Landscape
Source Content Orientation
Landscape
Aspect Ratio
Full Screen
Source Content Orientation
Đặt hướng nội dung từ thiết bị bên ngoài được kết nối với sản phẩm.
•• Landscape: Hiển thị màn hình ở chế độ ngang (mặc định).
•• Portrait: Hiển thị màn hình ở chế độ dọc.
Aspect Ratio
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
–– Tính năng Display Orientation không khả dụng trong chế độ tín hiệu Quét xen kẽ.
Đặt màn hình xoay ở chế độ toàn màn hình hoặc ban đầu.
•• Full Screen: Hiển thị màn hình xoay ở chế độ toàn màn hình.
•• Original: Hiển thị màn hình xoay ở tỷ lệ khung hình ban đầu.
――Chỉ khả dụng khi Source Content Orientation được đặt thành Portrait.
――Nếu Multi Screen được đặt thành Triple Screen, Four Screen sẽ bị tắt.
68
Screen Protection
Để giảm khả năng điểm ảnh chết trên màn hình, thiết bị này có trang bị công nghệ ngăn điểm ảnh chết trên màn
hình Pixel Shift.
Pixel Shift di chuyển hình ảnh trên màn hình một chút.
MENU m → OnScreen Display → Screen Protection → ENTER E
Cài đặt thời gian Pixel Shift cho phép bạn lập trình thời gian giữa các lần di chuyển của hình ảnh theo phút.
Pixel Shift
Screen Protection
Giảm thiểu hiện tượng giữ lại hình ảnh bằng cách di chuyển điểm ảnh theo chiều ngang hoặc chiều dọc.
Pixel Shift
•• Pixel Shift (Off / On)
――Horizontal, Vertical và Time được kích hoạt khi Pixel Shift được đặt thành On.
Timer
Immediate Display
Off
Side Gray
Off
•• Horizontal: Đặt số lượng điểm ảnh mà màn hình sẽ di chuyển theo chiều ngang.
•• Vertical: Đặt số lượng điểm ảnh mà màn hình sẽ di chuyển theo chiều dọc.
•• Time: Đặt khoảng thời gian để thực hiện di chuyển theo chiều ngang hoặc chiều dọc, tương ứng.
Cài đặt Pixel Shift và Cài đặt tối ưu khả dụng.
Cài đặt sẵn có
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Cài đặt tối ưu
Horizontal(điểm ảnh)
0~4
4
Vertical(điểm ảnh)
0~4
4
Time (phút)
1 min. ~ 4 min.
4 min.
――Giá trị Pixel Shift có thể khác nhau tùy thuộc vào kích thước sản phẩm (inch) và chế độ.
――Hiển thị hình ảnh tĩnh hoặc đầu ra 4:3 trong một khoảng thời gian dài có thể gây ra hiện tượng giữ lại hình ảnh.
Đây không phải là hỏng hóc của sản phẩm.
69
Timer
Bạn có thể đặt hẹn giờ cho Screen Protection.
Tính năng Screen Protection tự động dừng sau một khoảng thời gian cụ thể.
•• Timer (Off / Repeat / Interval)
–– Off
–– Repeat: Hiển thị kiểu giúp chống hiện tượng lưu ảnh trong khoảng thời gian nhất định.
–– Interval: Hiển thị kiểu giúp chống hiện tượng lưu ảnh trong khoảng thời gian nhất định (từ thời gian bắt đầu
tới thời gian kết thúc).
――Khi Clock Set được đặt cấu hình, Interval sẽ được bật.
――Period, Start Time và End Time được kích hoạt khi Timer được đặt thành Repeat hoặc Interval.
•• Period: Xác định khoảng thời gian chờ để kích hoạt chức năng Screen Protection.
――Tùy chọn được bật khi Repeat được chọn cho Timer.
•• Start Time: Đặt thời gian bắt đầu để kích hoạt chức năng bảo vệ màn hình.
――Tùy chọn được bật khi Interval được chọn cho Timer.
•• End Time: Đặt thời gian kết thúc để tắt kích hoạt chức năng bảo vệ màn hình.
――Tùy chọn được bật khi Interval được chọn cho Timer.
70
Immediate Display
Screen Protection
Chọn chế độ bảo vệ màn hình bạn muốn hiển thị ngay lập tức.
Pixel Shift
•• Off / Fading Screen
Timer
Immediate Display
Off
Side Gray
Off
Side Gray
Khi màn hình được đặt sang tỷ lệ khung hình 4:3, điều chỉnh độ sáng của các cạnh màu trắng ở các bên để bảo vệ
màn hình.
•• Off / Light / Dark
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Message Display
Source Info
Chọn xem có hiển thị OSD nguồn khi nguồn tín hiệu đầu vào thay đổi hay không.
MENU m → OnScreen Display → Message Display → ENTER E
•• Off / On
No Signal Message
Message Display
Source Info
On
No Signal Message
On
MDC Message
On
Chọn có hiển thị OSD không tín hiệu khi không phát hiện thấy tín hiệu không.
•• Off / On
MDC Message
Chọn có hiển thị MDC OSD khi sản phẩm được MDC điều khiển không.
•• Off / On
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
71
Menu Language
Cài đặt ngôn ngữ trình đơn.
――Thay đổi cài đặt ngôn ngữ sẽ chỉ được áp cho hiển thị trình đơn trên màn hình. Thay đổi này sẽ không được áp cho
những tính năng khác trên máy tính.
MENU m → OnScreen Display → Menu Language → ENTER E
OnScreen Display
Menu Language
English
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Reset OnScreen Display
Tùy chọn này đổi cài đặt hiện tại trong OnScreen Display về cài đặt xuất xưởng mặc định.
MENU m → OnScreen Display → Reset OnScreen Display → ENTER E
OnScreen Display
Reset OnScreen Display
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
72
Chương 08
System
Setup
Cài đặt ban đầu (System)
Thực hiện các bước cài đặt ban đầu giống như bạn đã làm khi lần đầu sử dụng sản phẩm này.
MENU m → System → Setup → ENTER E
System
Setup
Time
Auto Source Switching
Power Control
Eco Solution
Fan & Temperature
Change PIN
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
73
Time
Bạn có thể đặt cấu hình Clock Set hoặc Sleep Timer. Bạn có thể cài đặt sản phẩm tự động bật hoặc tắt vào một thời
điểm nhất định sử dụng chức năng Timer.
――Nhấn nút INFO nếu bạn muốn xem giờ hiện tại.
MENU m → System → Time → ENTER E
Clock Set
Time
Chọn Clock Set. Chọn Date hoặc Time, rồi nhấn E.
Sử dụng các nút số để nhập số hoặc nhấn nút mũi tên lên và xuống. Sử dụng các nút mũi tên trái và phải để di
chuyển từ một trường nhập sang trường nhập tiếp theo. Nhấn E khi hoàn tất.
――Bạn có thể cài đặt trực tiếp Date và Time bằng cách nhấn các nút số trên điều khiển từ xa.
Clock Set
DST
Sleep Timer
Power On Delay
Off
0 sec
DST
Bật hoặc tắt chức năng DST (Quy ước giờ mùa hè).
Off / On
•• Start Date: Đặt ngày bắt đầu của Quy ước giờ mùa hè.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
•• End Date: Đặt ngày kết thúc của Quy ước giờ mùa hè.
•• Time Offset: Chọn giá trị bù thời gian chính xác cho múi giờ của bạn.
Sleep Timer
Tự động tắt sản phẩm sau một khoảng thời gian được đặt trước.
(Off / 30 min. / 60 min. / 90 min. / 120 min. / 150 min. / 180 min.)
――Sử dụng các mũi tên lên và xuống để chọn khoảng thời gian, sau đó nhấn E. Để hủy Sleep Timer, chọn Off.
Power On Delay
Khi kết nối nhiều sản phẩm, điều chỉnh thời gian bật nguồn cho từng sản phẩm để tránh quá tải điện (trong khoảng
0–50 giây).
74
Auto Source Switching
Bật màn hình hiển thị có Auto Source Switching On, và nguồn video đã lựa chọn trước đó không hoạt động, thì màn
hình sẽ tự động tìm kiếm các nguồn video đầu vào khác nhau để tìm ra video hoạt động.
MENU m → System → Auto Source Switching → ENTER E
Auto Source Switching
Khi Auto Source Switching đang On, nguồn video hiển thị trên màn hình sẽ tự động được tìm kiếm để tìm ra video
hoạt động.
Auto Source Switching
Auto Source Switching
Primary Source Recovery
Off
Off
끄기
Primary Source
Secondary Source
All
HDMI1
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Lựa chọn Primary Source sẽ được kích hoạt nếu nguồn video hiện tại không được nhận dạng.
Lựa chọn Secondary Source sẽ được kích hoạt, nếu không có nguồn video sơ cấp nào hoạt động.
Nếu hệ thống không nhận dạng cả nguồn tín hiệu đầu vào sơ cấp và thứ cấp, màn hình sẽ tiến hành hai lượt tìm
kiếm để tìm nguồn tín hiệu hoạt động, mỗi lượt tìm kiếm sẽ kiểm tra nguồn tín hiệu sơ cấp trước rồi chuyển sang
nguồn tín hiệu thứ cấp. Nếu cả hai lượt tìm kiếm đều thất bại, màn hình sẽ trở lại nguồn tín hiệu video đầu tiên và
hiển thị thông điệp cho biết không có tín hiệu.
Khi lựa chọn Primary Source được cài đặt thành All, màn hình sẽ lần lượt tìm kiếm tất cả các tín hiệu đầu vào video
hai lần để tìm nguồn video hoạt động, và trở lại nguồn video đầu tiên trong dãy thứ tự nếu như không tìm thấy
nguồn video nào.
Primary Source Recovery
Chọn khôi phục nguồn vào chính đã chọn khi nguồn vào chính được kết nối.
――Chức năng Primary Source Recovery bị tắt nếu Primary Source được đặt thành All.
Primary Source
Xác định Primary Source cho nguồn vào tự động.
Secondary Source
Xác định Secondary Source cho nguồn vào tự động.
75
Power Control
Auto Power On
Tính năng này tự động bật trên sản phẩm ngay khi được cắm điện. Bạn không cần nhấn nút nguồn.
MENU m → System → Power Control → ENTER E
Standby Control
Power Control
Auto Power On
Standby Control
Network Standby
Power Button
•• Off / On
Off
Auto
Off
Power On Only
Bạn có thể đặt chế độ chờ cho màn hình được áp khi nhận được tín hiệu đầu vào.
•• Auto
Chế độ tiết kiệm năng lượng sẽ được kích hoạt khi không phát hiện tín hiệu đầu vào nào thậm chí thiết bị
nguồn được kết nối với màn hình.
Sẽ có thông báo No Signal nếu không có thiết bị nguồn nào được kết nối.
•• Off
Sẽ có thông báo No Signal nếu không phát hiện tín hiệu đầu vào nào.
――Nếu No Signal hiển thị cho dù thiết bị nguồn được kết nối, hãy kiểm tra kết nối cáp.
――Nếu No Signal Message được đặt thành Off,thông báo No Signal sẽ không xuất hiện.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Nếu trường hợp này xảy ra, hãy đặt No Signal Message thành On.
•• On
Chế độ tiết kiệm năng lượng sẽ được kích hoạt khi không phát hiện tín hiệu đầu vào nào.
76
Network Standby
Power Control
Auto Power On
Standby Control
Network Standby
Power Button
Off
Auto
Off
Power On Only
Tính năng này giữ nguồn của mạng luôn bật khi tắt sản phẩm.
•• Off / On
Power Button
Bạn có thể đặt nút nguồn để bật nguồn hoặc bật/tắt nguồn.
•• Power On Only: Đặt nút nguồn để bật nguồn.
•• Power On/Off: Đặt nút nguồn để bật/tắt nguồn.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
77
Eco Solution
Brightness Limit
Giới hạn mức đèn nền tối đa của màn hình.
MENU m → System → Eco Solution → ENTER E
•• Off: Off cho phép bạn sử dụng độ sáng tối đa hiện có.
•• On: On ngăn việc sử dụng độ sáng tối đa và tiết kiệm năng lượng.
Eco Solution
Brightness Limit
On
Energy Saving
Off
Eco Sensor
Off
Screen Lamp Schedule
Off
No Signal Power Off
Off
Auto Power Off
Off
Energy Saving
Giảm tiêu thụ điện bằng cách điều chỉnh độ sáng màn hình.
•• Off / Low / Medium / High
Eco Sensor
Để tăng khả năng tiết kiệm điện, cài đặt hình ảnh sẽ tự động thích nghi với ánh sáng trong phòng.
•• Off / On
――Điều chỉnh cài đặt Backlight trong Picture trong khi Eco Sensor đang bật sẽ tắt Off.
――Nếu độ tương phản màn hình chưa đủ, hãy đặt Eco Sensor là Off.
Nếu Eco Sensor đang là Off thì thiết bị có thể không tuân theo các tiêu chuẩn năng lượng.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Min. Backlight
Khi Eco Sensor đang On, Bạn có thể điều chỉnh thủ công độ sáng màn hình tối thiểu. Min. Backlight là chế độ đèn
nền tối nhất. Đảm bảo cài đặt Min. Backlight thấp hơn cài đặt Backlight.
――Nếu Eco Sensor đang On, độ sáng màn hình có thể thay đổi (trở nên hơi tối hơn hoặc hơi sáng hơn) tùy thuộc vào
cường độ ánh sáng xung quanh.
78
Screen Lamp Schedule
Eco Solution
Brightness Limit
On
Energy Saving
Off
Eco Sensor
Off
Screen Lamp Schedule
Off
No Signal Power Off
Off
Auto Power Off
Off
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
――Tùy chọn này được bật khi Clock Set được cấu hình.
Screen Lamp Schedule
Bật hoặc tắt lịch trình đèn.
•• Off / On
Schedule1, Schedule2
Time
Độ sáng của pa-nen sẽ thay đổi về độ sáng được đặt trong Lamp tại một giờ nhất định.
Lamp
Điều chỉnh độ sáng của pa-nen. Giá trị càng gần 100 thì pa-nen càng sáng hơn.
•• 0 ~ 100
No Signal Power Off
Tiết kiệm điện bằng cách tắt thiết bị khi không nhận tín hiệu từ bất kỳ nguồn nào.
•• Off / 15 min. / 30 min. / 60 min.
――Tắt khi máy tính được kết nối đang ở chế độ tiết kiệm điện.
――Sản phẩm sẽ tự động tắt nguồn tại một thời điểm nhất định. Thời điểm này có thể được thay đổi theo yêu cầu.
Auto Power Off
Sản phẩm sẽ tự động tắt nếu bạn không nhấn nút trên điều khiển từ xa hoặc không chạm vào nút trên bộ điều khiển
trước của sản phẩm trong số giờ đã chọn để ngăn hiện tượng quá nóng.
•• Off / 4 hours / 6 hours / 8 hours
79
Fan & Temperature
MENU m → System → Fan & Temperature → ENTER E
System
Fan & Temperature
Bảo vệ sản phẩm bằng cách dò tìm tốc độ quạt và nhiệt độ bên trong sản phẩm.
Fan Control
Chọn tự động hoặc thủ công để cài đặt tốc độ quạt.
•• Auto / Manual
Fan Speed Setting
Cài đặt tốc độ quạt trong khoảng 0 đến 100.
――Kích hoạt khi Fan Control được cài đặt là Manual.
――Khi tốc độ quạt chậm trong điều kiện nhiệt độ cao, sản phẩm có thể gặp sự cố.
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Outdoor Mode
Để sử dụng sản phẩm ở nhiệt độ thấp dưới 0˚C, hãy đảm bảo đặt Outdoor Mode thành "On".
Tính năng này giúp nhiệt độ bên trong của sản phẩm ổn định để sản phẩm có thể khởi động đúng cách khi được bật.
•• Off / On
――Không ngắt kết nối cáp nguồn khi tính năng này được đặt thành "On".
――Khi tắt, sản phẩm sẽ tiêu thụ nhiều năng lượng hơn nếu tính năng này được đặt thành "On" so với khi được đặt
thành "Off".
Temperature Control
Tính năng này phát hiện nhiệt độ bên trong của sản phẩm. Bạn có thể chỉ định khoảng nhiệt độ có thể chấp nhận
được.
Nhiệt độ mặc định được đặt là 90 C.
Nhiệt độ vận hành đề xuất cho sản phẩm này là từ 75 đến 90 C (dựa trên nhiệt độ xung quanh là 50 C).
――Màn hình sẽ trở nên tối hơn nếu nhiệt độ hiện tại vượt quá ngưỡng nhiệt độ chỉ định. Nếu nhiệt độ tiếp tục tăng,
sản phẩm sẽ tự động ngắt điện để ngăn chặn hiện tượng quá nóng.
80
Change PIN
MENU m → System → Change PIN → ENTER E
Màn hình Change PIN sẽ xuất hiện.
Chọn 4 chữ số bất kỳ cho mã PIN và nhập vào Enter a new PIN.. Nhập lại cùng 4 chữ số vào Enter the PIN again..
Khi màn hình Xác nhận biến mất, nhấn nút Close. Sản phẩm đã ghi nhớ mã PIN mới của bạn.
――Mật khẩu mặc định: 0 - 0 - 0 - 0
System
Change PIN
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
81
General
Security
Nhập số PIN gồm 4 chữ số. Số PIN mặc định là “0-0-0-0".
MENU m → System → General → ENTER E
Nếu bạn muốn thay đổi số PIN, hãy sử dụng chức năng Change PIN.
Safety Lock
General
Cài đặc chức năng khóa an toàn.
Security
HDMI Hot Plug
•• Off / On
On
Tất cả các menu và nút của sản phẩm và điều khiển từ xa, trừ nút LOCK trên điều khiển từ xa, sẽ bị khóa bởi chức
năng Safety Lock.
Để mở khóa các menu và nút, hãy nhấn nút LOCK rồi nhập mật khẩu (mật khẩu mặc định: 0-0-0-0).
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Power On Button
Bật tính năng này để bật nút Nguồn của điều khiển từ xa để bật thiết bị trong khi Safety Lock được bật.
•• Off / On
HDMI Hot Plug
Tính năng này được sử dụng để kích hoạt độ trễ thời gian để bật thiết bị nguồn DVI/HDMI.
•• Off / On
――Tùy vào loại thiết bị ngoại vi, có thể màn hình sẽ không hiển thị đúng cách. Trong trường hợp này, kết nối thiết bị
với chức năng HDMI Hot Plug đang On.
82
Reset System
Tùy chọn này đổì cài đặt hiện tại trong Hệ thống về cài đặt xuất xưởng mặc định.
MENU m → System → Reset System → ENTER E
System
Reset System
–– Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
83
Chương 09
Hỗ trợ
Software Update
Go to Home
MENU m → Support → Software Update → ENTER E
MENU m → Support → Go to Home → ENTER E
Menu Software Update cho phép bạn nâng cấp phần mềm sản phẩm của mình lên phiên bản
mới nhất.
――Cẩn thận để không tắt nguồn cho đến khi hoàn thành nâng cấp. Sản phẩm sẽ tự động tắt và
Có thể truy cập bằng nút HOME
bật sau khi hoàn thành nâng cấp phần mềm.
――Khi bạn nâng cấp phần mềm, tất cả các cài đặt video và âm thanh bạn đã thực hiện sẽ trở về
cài đặt mặc định của chúng. Chúng tôi khuyên bạn nên ghi lại cài đặt của mình để bạn có thể
dễ dàng đặt lại chúng sau khi nâng cấp.
trên điều khiển từ xa.
Go to Home để phát nhiều nội dung từ thiết bị bộ nhớ hoặc mạng đã kết nối.
Reset All
MENU m → Support → Reset All → ENTER E
Contact Samsung
Tùy chọn này đổi toàn bộ cài đặt hiện tại cho một màn hình về cài đặt xuất xưởng mặc định.
MENU m → Support → Contact Samsung → ENTER E
Xem thông tin này khi sản phẩm của bạn không hoạt động đúng hoặc khi bạn muốn nâng cấp
phần mềm.
Bạn có thể tìm thấy thông tin về trung tâm cuộc gọi của chúng tôi và cách tải xuống sản phẩm
và phần mềm.
――Contact Samsung rồi tìm sản phẩm Model Code và Software Version.
84
Chương 10
Hướng dẫn xử lý sự cố
–– Trước khi gọi điện tới Trung tâm dịch
vụ khách hàng của Samsung, hãy
kiểm tra sản phẩm như sau. Nếu vẫn
còn vấn đề, hãy liên hệ Trung tâm
dịch vụ khách hàng của Samsung.
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của
Samsung
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra xem sản phẩm có hoạt động bình thường không bằng cách sử dụng tính năng kiểm tra sản phẩm.
Nếu màn hình bị trống khi đèn LED nhấp nháy mặc dù sản phẩm vẫn được kết nối đúng với PC, hãy thực hiện kiểm tra sản phẩm.
–– Nếu màn hình bị trống, hãy kiểm tra
hệ thống PC, bộ điều khiển video và
cáp.
1
Tắt nguồn máy tính và sản phẩm.
2
Ngắt kết nối toàn bộ cáp khỏi sản phẩm.
3
Bật nguồn sản phẩm.
4
Nếu No Signal được hiển thị, sản phẩm vẫn hoạt động bình thường.
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Not Optimum Mode sẽ được hiển thị vắn tắt nếu chọn một chế độ vượt quá độ phân giải được hỗ trợ
(tham khảo Độ phân giải được hỗ trợ).
85
Kiểm tra những mục sau đây.
Vấn đề về lắp đặt (chế độ PC)
Màn hình liên tục bật và tắt.
Kiểm tra kết nối cáp giữa sản phẩm và PC, và đảm bảo kết nối chắc chắn.
Bạn sẽ thấy các khoảng trống ở cả 4 cạnh của màn hình khi
cáp HDMI hoặc HDMI-DVI được kết nối với sản phẩm và PC.
Các khoảng trống trên màn hình không liên quan đến sản phẩm.
Máy tính hoặc card màn hình không gây nên các khoảng trống trên màn hình. Để giải quyết
vấn đề này, hãy điều chỉnh kích thước màn hình trong các cài đặt HDMI hoặc DVI cho card màn
hình.
Nếu trình đơn cài đặt card màn hình không có tùy chọn để điều chỉnh kích thước màn hình,
hãy cập nhật trình điều khiển card màn hình sang phiên bản mới nhất.
(Hãy liên hệ với nhà sản xuất card màn hình hoặc máy tính để biết thêm thông tin chi tiết về
cách điểu chỉnh cài đặt màn hình.)
Vấn đề về màn hình
Đèn LED bị tắt. Màn hình không bật.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
No Signal được hiển thị trên màn hình.
Kiểm tra xem sản phẩm có kết nối đúng với cáp chưa.
Kiểm tra xem thiết bị kết nối với với sản phẩm có bật không.
Tùy vào loại thiết bị ngoại vi, có thể màn hình sẽ không hiển thị đúng cách. Trong trường hợp
này, kết nối thiết bị với chức năng HDMI Hot Plug đang On.
Not Optimum Mode được hiển thị.
Thông báo được hiển thị khi một tín hiệu từ card màn hình vượt quá độ phân giải và tần số tối
đa.
Tham khảo Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn và cài đặt độ phân giải và tần số tối đa theo thông
số sản phẩm.
Hình ảnh trên màn hình bị biến dạng.
Kiểm tra kết nối cáp với sản phẩm.
86
Vấn đề về màn hình
Màn hình không rõ. Màn hình bị mờ.
Gỡ bỏ bất kỳ thiết bị (cáp video nối dài v.v) và thử lại
Cài đặt độ phân giải và tần số tới mức khuyến cáo.
Màn hình không ổn định và rung.
Có bóng hoặc hình ảnh mờ còn lại trên màn hình.
Kiểm tra xem độ phân giải và tần số của máy tính và card đồ họa có được cài đặt ở mức tương
thích với sản phẩm hay không. Sau đó, thay đổi cài đặt màn hình nếu được yêu cầu bằng cách
tham khảo Thông tin bổ sung về trình đơn sản phẩm và Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn.
Màn hình quá sáng. Màn hình quá tối.
Điều chỉnh Brightness và Contrast.
Màu trắng trông không hẳn là trắng.
Đi tới Picture và điều chỉnh cài đặt White Balance.
Không có hình ảnh trên màn hình và đèn LED nhấp nháy
trong mỗi 0,5 tới 1 giây.
Sản phẩm đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng.
Sản phẩm sẽ tự động tắt.
Đi tới System và đảm bảo Sleep Timer được đặt thành Off.
Nhấn bất kỳ phím nào trên bàn phím và di chuyển chuột để quay lại màn hình trước.
Nếu PC được kết nối với sản phẩm, hãy kiểm tra trạng thái nguồn của PC.
Đảm bảo cáp nguồn được kết nối đúng cách với sản phẩm và ổ cắm nguồn.
Nếu không phát hiện thấy tín hiệu từ một thiết bị đã kết nối, sản phẩm sẽ tự động tắt sau 10
đến 15 phút.
Chất lượng hình ảnh của sản phẩm khác với cửa hàng đại lý
nơi bán sản phẩm.
Sử dụng cáp HDMI để có chất lượng hình ảnh với độ phân giải cao (HD).
Hiển thị màn hình không bình thường.
Nội dung video mã hóa có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi ở các cảnh đặc trưng bởi các đối
tượng di chuyển nhanh như sự kiện thể thao hoặc video hành động.
Mức tín hiệu thấp hoặc chất lượng hình ảnh thấp có thể khiến màn hình hiển thị bị lỗi. Điều
này không có nghĩa là sản phẩm bị hỏng.
Một điện thoại di động trong bán kính 1 mét có thể tạo ra tĩnh điện trên các sản phẩm kỹ thuật
số và analog.
87
Vấn đề về màn hình
Độ sáng và màu sắc không như bình thường.
Đi tới Picture và điều chỉnh các cài đặt màn hình như Picture Mode, Color, Brightness và
Sharpness.
Đi tới System và điều chỉnh cài đặt Energy Saving.
Đặt lại cài đặt màn hình về cài đặt mặc định.
Các đường đứt quãng hiển thị trên cạnh của màn hình.
Nếu Picture Size được đặt thành Screen Fit, hãy thay đổi cài đặt thành 16:9.
Các đường (đỏ, lục hoặc lam) hiển thị trên màn hình.
Các đường này hiển thị khi có lỗi trong DATA SOURCE DRIVER IC trên màn hình. Liên hệ với
Trung tâm Dịch vụ Samsung để giải quyết sự cố.
Màn hình không ổn định, rồi sau đó treo.
Màn hình có thể treo khi sử dụng độ phân giải không phải là độ phân giải được khuyên dùng
hoặc nếu tín hiệu không ổn định. Để giải quyết sự cố, thay đổi độ phân giải PC thành độ phân
giải được khuyên dùng.
Màn hình không thể hiển thị ở chế độ toàn màn hình.
Tệp nội dung SD được chia tỷ lệ (4:3) có thể tạo ta các thanh màu đen ở cả hai bên của màn
hình kênh HD.
Một video với tỷ lệ khung hình khác với sản phẩm có thể tạo ra các thanh màu đen ở đầu và
cuối màn hình.
Thay đổi cài đặt kích thước màn hình về chế độ toàn màn hình trên sản phẩm hoặc thiết bị
nguồn.
88
Vấn đề với điều khiển từ xa
Điều khiển từ xa không hoạt động.
Đảm bảo rằng pin được đặt đúng chỗ (+/-).
Kiểm tra xem pin đã hết hay không.
Kiểm tra liệu không có điện.
Đảm bảo rằng dây nguồn được kết nối.
Kiểm tra xem có bóng đèn đặc biệt hay ánh đèn neon gần đó hay không.
Vấn đề với thiết bị nguồn
Nghe thấy tiếng bíp khi khởi động máy tính.
Nếu bạn nghe thấy âm thanh bíp khi PC khởi động, hãy đem PC đi bảo dưỡng.
Sự cố khác
Sản phẩm có mùi nhựa.
Mùi nhựa là bình thường và sẽ biến mất qua thời gian.
Màn hình bị nghiêng.
Tháo, rồi sau đó gắn lại chân đế vào sản phẩm.
Âm thanh hoặc video bị cắt từng đợt.
Kiểm tra kết nối cáp và kết nối lại nếu cần.
Sử dụng cáp rất dày và cứng có thể làm hỏng tệp video và âm thanh.
Đảm bảo cáp dẻo đủ để đảm bảo độ bền. Khi lắp sản phẩm vào tường, nên sử dụng cáp vuông
góc.
Các hạt nhỏ xuất hiện trên cạnh của sản phẩm.
Các hạt này là một phần của thiết kế sản phẩm. Sản phẩm không bị hỏng.
Menu Multi Screen không khả dụng.
Menu được bật hay tắt tùy thuộc vào chế độ Source.
Khi tôi cố thay đổi độ phân giải PC, thông báo "The defined
resolution is not currently supported." xuất hiện.
Thông báo "The defined resolution is not currently supported." xuất hiện nếu độ phân giải
nguồn đầu vào vượt quá độ phân giải tối đa của màn hình.
Để giải quyết sự cố này, hãy thay đổi độ phân giải PC thành độ phân giải được hỗ trợ trên màn
hình.
89
Sự cố khác
Không có âm thanh từ loa trong chế độ HDMI khi cáp DVIHDMI được kết nối.
Cáp DVI không truyền dữ liệu âm thanh.
HDMI Black Level không hoạt động đúng cách trên thiết bị
HDMI với đầu ra YCbCr.
Chức năng này khả dụng chỉ khi một thiết bị nguồn, chẳng hạn như đầu phát DVD và STB,
được kết nối với sản phẩm qua cáp HDMI (tín hiệu RGB).
Không có âm thanh trong chế độ HDMI.
Màu sắc hình ảnh được hiển thị có thể không như bình thường. Video hoặc âm thanh có thể
không có. Điều này có thể xảy ra nếu thiết bị nguồn chỉ hỗ trợ phiên bản cũ của tiêu chuẩn
HDMI kết nối với sản phẩm.
Đảm bảo kết nối cáp âm thanh với đúng giắc đầu vào để tạo ra âm thanh.
Nếu những sự cố này xảy ra, hãy kết nối cáp âm thanh cùng với cáp HDMI.
Một số thẻ đồ họa PC có thể không tự động nhận ra tín hiệu HDMI mà không bao gồm âm
thanh. Trong trường hợp này, hãy chọn thủ công đầu vào âm thanh.
HDMI-CEC không hoạt động.
Đầu vào âm thanh
Chế độ màn hình
PC
Tự động
Cài đặt PC
PC DVI
Âm thanh trong (Cổng Streo)
Cài đặt PC
Sản phẩm này không hỗ trợ tính năng HDMI-CEC.
Để sử dụng một số thiết bị ngoại vi tương thích với tính năng HDMI-CEC được kết nối với các
cổng HDMI IN 1 và HDMI IN 2 trên sản phẩm, hãy tắt tính năng HDMI-CEC trên tất cả các thiết
bị ngoại vi. Thiết bị ngoại vi bao gồm đầu phát Blu-ray và DVD.
Vận hành thiết bị ngoại vi khi tính năng HDMI-CEC của thiết bị đã được bật có thể tự động
dừng các thiết bị ngoại vi khác.
Để thay đổi cài đặt HDMI-CEC, hãy tham khảo hướng dẫn người dùng thiết bị hoặc liên hệ với
nhà sản xuất thiết bị để được trợ giúp.
90
Sự cố khác
Cảm biến IR không hoạt động.
Đảm bảo đèn cảm biến bật khi nhấn nút trên điều khiển từ xa.
Nếu đèn cảm biến không bật, hãy tắt công tắc nguồn, rồi sau đó bật lại ở mặt sau sản phẩm.
(Đèn LED của nguồn phát sáng màu đỏ khi tắt màn hình).
Nếu đèn cảm biến vẫn không bật sau khi tắt công tắc nguồn và bật lại, giắc cắm bên trong có
thể bị ngắt kết nối.
Liên hệ với trung tâm dịch vụ gần bạn nhất để bảo trì sản phẩm.
Nếu đèn cảm biến ở trên không lóe sáng màu đỏ khi nhấn nút trên điều khiển từ xa thì cảm
biến IR có thể bị hỏng.
Liên hệ với trung tâm dịch vụ gần bạn nhất để bảo trì sản phẩm.
Chức năng này khả dụng chỉ khi một thiết bị nguồn, chẳng hạn như đầu phát DVD và STB,
được kết nối với sản phẩm qua cáp HDMI (tín hiệu RGB).
Khi khởi động PC với nguồn đầu vào được đặt thành
DisplayPort1, DisplayPort2, màn hình khởi động và BIOS sẽ
không hiển thị.
Khởi động PC khi thiết bị được bật hoặc khi nguồn đầu vào không phải là DisplayPort1,
DisplayPort2.
91
Hỏi & Đáp
Câu hỏi
Làm thế nào để thay đổi tần số?
Trả lời
Đặt tần số trên card màn hình.
•• Windows XP: Vào Pa-nen điều khiển → Giao diện và chủ đề → Hiển thị → Thiết đặt →
Chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
•• Windows ME/2000: Vào Pa-nen điều khiển → Màn hình → Thiết đặt → Chuyên sâu → Màn
hình, và điều chỉnh tần số trong Thiết đặt màn hình.
–– Tham khảo sách hướng dẫn sử dụng
cho máy tính hoặc card đồ họa của
bạn để biết thêm các hướng dẫn về
điều chỉnh.
•• Windows Vista: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Cá nhân hóa →
Thiết đặt màn hình → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số trong Thiết
đặt màn hình.
•• Windows 7: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều chỉnh
độ phân giải → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số trong Thiết đặt
màn hình.
•• Windows 8: Vào Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình
→ Điều chỉnh độ phân giải → Thiết đặt chuyên sâu → Màn hình và điều chỉnh tần số trong
Thiết đặt màn hình.
•• Windows 10: Chuyển tới Thiết đặt → Hệ thống → Hiển thị → Thiết đặt hiển thị nâng cao
→ Thuộc tính bộ điều hợp hiển thị → Màn hình rồi điều chỉnh Tốc độ làm mới màn hình
trong Thiết đặt màn hình.
Làm thế nào để điều chỉnh độ phân giải?
•• Windows XP: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển → Diện mạo và chủ đề → Màn hình → Thiết
đặt và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows ME/2000: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển → Màn hình → Thiết đặt và điều chỉnh
độ phân giải.
•• Windows Vista: Hãy đi đến Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Cá nhân hóa
→ Thiết đặt màn hình và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 7: Vào Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều chỉnh
độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 8: Vào Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình →
Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 10: Chuyển tới Thiết đặt → Hệ thống → Hiển thị → Thiết đặt hiển thị nâng cao
rồi điều chỉnh độ phân giải.
92
Câu hỏi
Làm thế nào để cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng?
Trả lời
•• Windows XP: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển → Hình thức
và chủ đề → Màn hình → Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy tính.
•• Windows ME/2000: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển → Màn
hình → Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy tính.
•• Windows Vista: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển → Hình thức
và chủ đề → Tùy chỉnh→ Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy tính.
•• Windows 7: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trongPa-nen điều khiển → Hình thức và
chủ đề → Tùy chỉnh → Cài đặt màn hình chờ hoặc cài đặt BIOS SETUP trên máy tính.
•• Windows 8: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt → Pa-nen điều khiển →
Giao diện và cá nhân hóa → Cá nhân hóa → Thiết đặt bảo vệ màn hình hoặc BIOS SETUP
trên PC.
•• Windows 10: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt → Cá nhân hóa → Màn
hình khóa → Thiết đặt thời gian chờ màn hình → Bật & ngủ hoặc BIOS SETUP trên PC.
93
Chương 11
Các thông số kỹ thuật
Thông số chung
–– Kích thước
Tên môđen
Màn hình
OH85F
Kích thước
Loại 85 (84,5 inch / 214 cm)
Vùng hiển thị
1872 mm (H) x 1053 mm (V)
Nguồn điện
–– Vùng hiển thị
AC100-240V~ 50/60Hz
Hãy tham khảo nhãn ở phía sau sản phẩm vì điện áp tiêu chuẩn có thể khác nhau ở các quốc gia khác nhau.
H
V
Các yếu tố môi
trường
Vận hành
Nhiệt độ: -30 ℃ – 50 ℃ (-22 °F – 122 °F)
* Khi lắp đặt phần vỏ ngoài, đảm bảo duy trì nhiệt độ bên trong không quá 40 °C.
Độ ẩm : 10% – 80%, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20 °C – 50 °C (-4 °F – 122 °F)
Độ ẩm : 5% – 95%, không ngưng tụ
94
――Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi dữ liệu hai chiều giữa màn hình và hệ thống PC làm tối
ưu cài đặt màn hình. Lắp đặt màn hình được tiến hành tự động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
――Do tính chất của việc sản xuất sản phẩm này, khoảng 1 phần triệu điểm ảnh (1ppm) có thể sáng hơn hoặc tối hơn trên màn hình. Điều này không ảnh
hưởng đến hiệu suất hoạt động của sản phẩm.
――Đây là sản phẩm loại A. Ở môi trường trong nhà, sản phẩm này có thể gây nhiễu sóng radio, đòi hỏi người dùng phải thực hiện những biện pháp thích hợp.
――Để xem thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị, hãy truy cập trang web của Samsung Electronics.
95
Các chế độ xung nhịp được đặt trước
――Có thể cài đặt sản phẩm này về một độ phân giải duy nhất cho mỗi kích thước màn hình để đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu do đặc tính của tấm panel.
Sử dụng độ phân giải khác độ phân giải được chỉ định có thể làm suy giảm chất lượng hình ảnh. Để tránh hiện tượng này, chúng tôi khuyên bạn nên chọn
độ phân giải tối ưu được chỉ định cho sản phẩm của bạn.
――Kiểm tra tần số khi bạn đổi sản phẩm CDT (kết nối với máy tính) lấy màn hình LCD. Nếu sản phẩm LCD không hỗ trợ 85Hz, hãy đổi tần số dọc tới 60Hz sử
dụng sản phẩm CDT trước khi bạn đổi sản phẩm để lấy sản phẩm LCD.
–– Tần số quét ngang
Thời gian để quét một đường nối cạnh
trái với cạnh phải của màn hình được
gọi là chu kỳ quét ngang. Số nghịch
đảo của chu kỳ quét ngang được gọi là
tần số quét ngang. Tần số quét ngang
được đo bằng kHz.
–– Tần số quét dọc
Sản phẩm hiển thị một hình ảnh
nhiều lần trên một giây (như đèn
huỳnh quang) để hiển thị những gì
người xem nhìn thấy. Tỷ lệ một hình
ảnh được hiển thị lặp lại trên một giây
được gọi là tần số quét dọc hoặc tỷ
lệ làm tươi. Tần số quét dọc được đo
bằng Hz.
Tên môđen
Đồng bộ hóa
Độ phân giải
Xung Pixel cực đại
OH85F
Tần số quét ngang
30 - 135 kHz (DP), 30 - 90 kHz (HDMI)
Tần số quét dọc
30 - 75 Hz (DP), 24 - 75 Hz (HDMI)
Độ phân giải tối ưu
3840 x 2160 @ 60 Hz (DP), 3840 x 2160 @ 30 Hz (HDMI)
Độ phân giải tối đa
3840 x 2160 @ 60 Hz (DP), 3840 x 2160 @ 30 Hz (HDMI)
533,25 MHz (DP), 297 MHz (HDMI)
Có thể tự động điều chỉnh màn hình nếu tín hiệu thuộc về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn sau được truyền từ PC. Nếu tín hiệu được truyền từ PC không thuộc về
chế độ tín hiệu tiêu chuẩn, màn hình có thể bị trống có đèn LED được bật. Trong trường hợp đó, hãy thay đổi cài đặt theo bảng sau đây bằng cách tham khảo
sổ tay hướng dẫn sử dụng card màn hình.
96
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
IBM, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/-
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
VESA, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+/+
97
Độ phân giải
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Đồng hồ điểm ảnh
(MHz)
Phân cực đồng bộ
(H/V)
VESA, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+/+
VESA, 1366 x 768
47,712
59,790
85,500
+/+
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA, 1600 x 900
60,000
60,000
108,000
+/+
VESA, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
-/+
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
+/+
VESA, 2560 x 1440
88,787
59,951
241,500
+/-
CEA, 3840 x 2160
67,500
30,000
297,000
-/-
98
Chương 12
Phụ lục
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán (Chi
phí đối với khách hàng)
――Khi có yêu cầu dịch vụ, mặc dù đang trong thời gian bảo hành, chúng tôi có thể tính phí bạn
đối với việc ghé thăm của kỹ thuật viên dịch vụ trong các trường hợp sau.
Không phải lỗi sản phẩm
Vệ sinh sản phẩm, Điều chỉnh, Giải thích, Cài đặt lại và v.v...
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng sản phẩm hoặc chỉ điều
chỉnh các tuỳ chọn mà không tháo rời sản phẩm.
•• Nếu lỗi là do các yếu tố môi trường bên ngoài gây ra (Internet, Anten, Tín hiệu có dây, v.v...)
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại hoặc thiết bị được kết nối thêm sau khi cài đặt sản phẩm đã
mua lần đầu tiên.
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại để chuyển đến một địa điểm khác hoặc để chuyển đến nhà
khác.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng do sản phẩm khác của công ty.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng mạng hoặc chương trình khác của
công ty.
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
Hỏng hóc sản phẩm do khách hàng sử dụng hoặc sửa chữa không đúng cách.
Nếu hỏng hóc sản phẩm do;
•• Tác động bên ngoài hoặc rơi.
•• Sử dụng thiết bị hoặc sản phẩm bán riêng không được chỉ định bởi Samsung.
•• Sửa chữa từ một người không phải là kỹ sư của công ty dịch vụ bên ngoài hoặc đối tác của
Samsung Electronics Co., Ltd.
•• Tu sửa hoặc sửa chữa sản phẩm bởi khách hàng.
•• Sử dụng sản phẩm với kết nối điện áp không chính xác hoặc không được chỉ định.
•• Không tuân thủ "thận trọng" trong Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
Khác
•• Nếu sản phẩm hỏng do thiên tai. (sét, hoả hoạn, động đất, lũ lụt, v.v...)
•• Nếu các thành phần có thể thay thế được đều đã được sử dụng hết. (Pin, Chất liệu màu,
Đèn huỳnh quang, Đầu đọc, Màng rung, Đèn, Bộ lọc, Ruy băng, v.v...)
――Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ trong trường hợp sản phẩm không bị lỗi, phí dịch vụ có thể
được tính. Vì vậy, trước tiên hãy đọc Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
•• Nếu khách hàng yêu cầu thiết lập và cài đặt phần mềm cho sản phẩm.
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ loại bỏ/lau sạch bụi bẩn hoặc vật thể lạ bên trong sản phẩm.
•• Nếu khách hàng yêu cầu cài đặt thêm sau khi mua sản phẩm thông qua mua hàng từ xa
hoặc trực tuyến.
99
Chất lượng hình ảnh tối ưu và ngăn chặn
hiện tượng lưu ảnh
Bảng ma trận đen
Điện cực
chung (ITO)
Bộ lọc màu
Chất lượng hình ảnh tối ưu
•• Do đặc điểm của quá trình sản xuất sản phẩm này, khoảng 1 phần triệu điểm ảnh (1ppm)
có thể sáng hơn hoặc tối hơn trên màn hình. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt
động của sản phẩm.
–– Số điểm ảnh phụ tạo bởi kiểu bảng: 24.883.200
Nguồn
tín hiệu
Chảy nước
•• Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể gây ra hiện tượng lưu ảnh
hoặc điểm ảnh bị khuyết.
–– Kích hoạt chế độ tiết kiệm năng lượng hoặc chế độ bảo vệ màn hình động nếu bạn không
sử dụng sản phẩm trong một khoảng thời gian dài.
Ngăn chặn hiện tượng lưu ảnh
TFT
Cổng
Điện cực
điểm ảnh (ITO)
Tụ điện
lưu trữ (Cs)
Đường truyền dữ liệu hình bus
Hiện tượng lưu ảnh là gì?
Hiện tượng lưu ảnh sẽ không xuất hiện khi bảng điều khiển LCD hoạt động bình thường. Hoạt
động bình thường có nghĩa là kiểu ảnh video thay đổi liên tục. Nếu bảng điều khiển LCD chỉ hiển
thị một kiểu ảnh trong một thời gian dài, sự chênh lệch điện áp nhỏ có thể xảy ra giữa các điện
cực điểm ảnh điều khiển tinh thể lỏng.
Sự chênh lệch điện áp giữa các điện cực đó sẽ tăng dần theo thời gian và làm cho tinh thể lỏng
mỏng dần đi. Khi hiện tượng này xảy ra, hình ảnh trước đó có thể vẫn được hiển thị trên màn hình
khi kiểu hình ảnh thay đổi. Để tránh hiện tượng này, phải làm giảm sự chênh lệch điện thế tích
lũy.
――Hiện tượng lưu ảnh sẽ không xuất hiện khi bảng điều khiển LCD hoạt động bình thường.
100
Tránh hiện tượng lưu ảnh
――Cách tốt nhất để bảo vệ sản phẩm khỏi hiện tượng lưu ảnh là tắt nguồn hoặc cài đặt cho PC
hoặc hệ thống chạy màn hình chờ khi không sử dụng sản phẩm. Đồng thời, dịch vụ Bảo hành
cũng chỉ giới hạn tùy theo hướng dẫn lắp đặt.
•• Tắt nguồn, Chế độ bảo vệ màn hình và Chế độ tiết kiệm năng lượng
–– Tắt nguồn điện trong khoảng 2 tiếng sau khi bạn sử dụng sản phẩm được 12 tiếng.
–– Đi tới Thuộc tính màn hình > Nguồn điện trên máy tính và tắt nguồn sản phẩm theo yêu
cầu.
–– Bạn nên sử dụng màn hình chờ.
Tốt nhất nên sử dụng chế độ bảo vệ màn hình đơn màu hoặc có hình ảnh chuyển động.
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
•• Thay đổi màu sắc thông thường
–– Sử dụng 2 màu
Cứ 30 phút lại thay đổi giữa 2 màu sắc như hình vẽ ở trên.
Type 1
•• Thay đổi đều đặn màu sắc văn bản
–– Sử dụng màu sáng có độ sáng tương tự nhau.
Khoảng cách: Cứ 30 phút lại thay đổi màu văn bản và màu nền
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
FLIGHT : TIME
OZ348
: 20:30
–– Cứ 30 phút lại di chuyển và thay đổi văn bản như hình vẽ dưới đây.
Type 2
FLIGHT
TIME
FLIGHT
TIME
OZ348
20:30
OZ348
20:30
UA102
21:10
UA102
21:10
•• Tránh kết hợp màu văn bản và màu nền có độ sáng tương phản.
(Độ sáng: là độ sáng hoặc độ tối của một màu thay đổi tùy theo lượng ánh sáng được phát
ra.)
――Tránh sử dụng màu xám vì điều này có thể góp phần tạo ra hiện tượng lưu ảnh.
――Tránh sử dụng màu sắc có độ sáng tương phản (màu đen và trắng; màu xám).
FLIGHT : TIME
FLIGHT : TIME
OZ348 : 20:30
OZ348 : 20:30
FLIGHT
: TIME
OZ348
: 20:30
[ Step 1 ]
[ Step 2 ]
FLIGHT
: TIME
OZ348
: 20:30
[ Step 3 ]
–– Hiển thị hình ảnh động đều đặn cùng với logo.
Khoảng cách: Hiển thị hình ảnh động cùng với logo trong vòng 60 giây sau khi bạn sử
dụng sản phẩm được 4 tiếng.
101
License
The terms HDMI and HDMI High-Definition Multimedia Interface, and
the HDMI Logo are trademarks or registered trademarks of HDMI
Licensing LLC in the United States and other countries.
Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở
Trong trường hợp sử dụng phần mềm mã nguồn mở, các giấy phép mã nguồn mở được cung
cấp trong menu của sản phẩm. Lưu ý về giấy phép mã nguồn mở chỉ được viết bằng tiếng
Anh.
Để biết thông tin về Thông báo Giấy phép Nguồn Mở, hãy liên hệ với Trung tâm chăm sóc
Khách hàng của Samsung hoặc gửi email tới oss.request@samsung.com.
102
Thuật ngữ
480i / 480p / 720p / 1080i /
1080p____ Mỗi tốc độ quét ở trên
nói đến số lượng đường quét có hiệu
quả quyết định độ phân giải của màn
hình. Tốc độ quét có thể được thể
hiện bằng i (quét xen kẽ) hoặc p (quét
liên tục), tuỳ thuộc vào phương pháp
quét.
-Quét
Quét là quá trình gửi điểm ảnh đi
để tạo nên hình ảnh liên tục. Một số
lượng lớn điểm ảnh sẽ mang lại hình
ảnh rõ nét và sinh động hơn.
-Quét liên tục
Ở chế độ quét liên tục, tất cả các
đường điểm ảnh được quét lần lượt
(liên tục) trên màn hình.
-Quét xen kẽ
Ở chế độ quét xen kẽ, mỗi đường
điểm ảnh sẽ được quét từ đầu đến
cuối màn hình, sau đó các đường
chưa được quét còn lại sẽ được quét.
Chế độ quét không xen kẽ và chế độ
quét xen kẽ____ Chế độ quét không
xen kẽ (quét liên tục) hiển thị đường
ngang từ đầu đến cuối màn hình một
cách liên tục. Chế độ quét xen kẽ
hiển thị các đường có thứ tự lẻ trước
và sau đó hiển thị các đường có số
thứ tự chẵn. Chế độ không xen kẽ
chủ yếu được sử dụng ở màn hình vì
nó tạo ra độ rõ nét cho màn hình và
chế độ xen kẽ chủ yếu được sử dụng
ở TV.
Tần số dọc____ Sản phẩm hiển thị
một hình ảnh duy nhất nhiều lần
trong một giây (giống như ánh sáng
huỳnh quang nhấp nháy) nhằm hiển
thị hình ảnh cho người xem nhìn. Tỷ
lệ một hình ảnh được hiển thị lặp lại
trên một giây được gọi là tần số quét
dọc hoặc tỷ lệ làm tươi. Tần số quét
dọc được đo bằng Hz.
Ví dụ: 60 Hz có nghĩa là một hình
ảnh duy nhất được hiển thị 60 lần
trong 1 giây.
Khoảng cách điểm____ Màn hình
bao gồm các điểm màu đỏ, xanh lục
và xanh lam. Khoảng cách ngắn giữa
các điểm tạo nên độ phân giải cao.
Khoảng cách điểm tức là khoảng
cách ngắn nhất giữa các điểm của
cùng một màu. Khoảng cách điểm
được đo bằng mili mét.
Tần số ngang____ Thời gian để quét
một đường nối cạnh trái với cạnh
phải của màn hình được gọi là chu
kỳ quét ngang. Số nghịch đảo của
chu kỳ quét ngang được gọi là tần số
quét ngang. Tần số quét ngang được
đo bằng kHz.
Nguồn____ Nguồn tín hiệu đầu vào
là thiết bị nguồn video được kết nối
với sản phẩm chẳng hạn như máy
quay video xách tay, máy chạy DVD
hoặc video.
Cắm và chạy____ Cắm và chạy là
một chức năng cho phép sự trao
đổi thông tin tự động giữa một màn
hình và PC để tạo ra môi trường hiển
thị tối ưu. Sản phẩm sử dụng VESA
DDC (tiêu chuẩn quốc tế) để chạy
chức năng Cắm & Chạy.
DVD (Đĩa Kỹ thuật số Đa năng)____
DVD là một đĩa lưu trữ dữ liệu lớn có
kích thước bằng đĩa CD, trong đó bạn
có thể lưu các ứng dụng đa phương
tiện (âm thanh, hình ảnh hoặc trò
chơi) bằng cách sử dụng công nghệ
nén video MPEG-2.
Độ phân giải____ Độ phân giải là
số lượng điểm ngang (điểm ảnh) và
.số lượng điểm dọc (điểm ảnh) tạo
nên màn hình Nó biểu thị mức độ
chi tiết của màn hình hiển thị. Độ
phân giải cao cho phép nhiều dữ liệu
được hiển thị trên màn hình hơn và
độ phân giải cao rất hữu ích cho việc
thực hiện đồng thời nhiều tác vụ
Ví dụ, độ phân giải 1920x 1080 bao
gồm 1,920 điểm ảnh ngang (độ phân
giải ngang) và 1,080 điểm ảnh dọc
(độ phân giải dọc).
HDMI (Giao diện đa phương tiện độ
phân giải cao)____ Đó là giao diện
có thể được kết nối với nguồn âm
thanh kĩ thuật số và nguồn video có
độ phân giải cao bằng cách sử dụng
một cáp đơn không nén.
Điều khiển đa màn hình (MDC)____
MDC (Điều khiển đa màn hình) là
một ứng dụng cho phép bạn điều
khiển nhiều thiết bị hiển thị cùng
một lúc bằng cách sử dụng một máy
tính cá nhân (PC) Khi bạn sử dụng
cáp RS232C (truyền dữ liệu nối tiếp)
và cáp RJ45 (LAN) thì sẽ có sự truyền
thông tin giữa PC và màn hình.
103
Was this manual useful for you? yes no
Thank you for your participation!

* Your assessment is very important for improving the work of artificial intelligence, which forms the content of this project

Download PDF

advertising