Samsung | U32J590UQE | User manual | Samsung Màn hình UHD LU32J590UQ Manual de utilizare

Samsung Màn hình UHD LU32J590UQ Manual de utilizare
Sổ tay Hướng dẫn Sử dụng
U32J590UQ* U32J592UQ*
Màu sắc và hình dáng có thể khác nhau tùy theo sản phẩm và để cải tiến hoạt động, các thông số kỹ thuật có thể sẽ được thay
đổi mà không cần thông báo trước.
Nội dụng của sách hướng dẫn này có thể thay đổi để cải thiện chất lượng mà không cần thông báo.
© Samsung Electronics
Samsung Electronics sở hữu bản quyền đối với sách hướng dẫn này.
Cấm sử dụng hoặc sao chép một phần hoặc toàn bộ sách hướng dẫn này mà không có sự ủy quyền của Samsung Electronics.
Các nhãn hiệu không phải của Samsung Electronics thuộc sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng.
Mục lục
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bảo đảm không gian lắp đặt
Lưu ý khi cất giữ
4
4
Lưu ý an toàn
Làm sạch
Điện và an toàn
Cài đặt
Hoạt động
4
5
5
6
7
Chuẩn bị
Các linh kiện
Pa-nen điều khiển
Hướng dẫn phím dẫn hướng
Hướng dẫn phím chức năng
Định cấu hình Eye Saver Mode, Brightness và
Contrast từ Màn hình bắt đầu
Thay đổi cài đặt Volume
Các loại cổng
Điều chỉnh độ nghiêng của sản phẩm
Khóa chống trộm
Cẩn trọng khi di chuyển màn hình
Lắp đặt giá treo tường/giá trên mặt bàn
10
10
11
12
Cài đặt
Ráp chân đế
Gỡ bỏ chân đế
19
19
20
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Thiết lập màn hình
Đọc nội dung dưới đây trước khi lắp đặt màn hình. 21
SAMSUNG MAGIC Bright
25
Kết nối và sử dụng máy tính
Kết nối bằng cáp HDMI
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Sử dụng cáp DP để kết nối
Kết nối với Tai nghe
Kết nối Nguồn
21
21
22
22
22
23
Brightness
26
Contrast
26
Sharpness
26
Color
26
Tư thế đúng khi sử dụng sản phẩm
24
HDMI Black Level
27
Cài đặt trình điều khiển
24
Eye Saver Mode
27
Thiết lập độ phân giải tối ưu
24
Game Mode
27
Response Time
27
Picture Size
28
Screen Adjustment
28
14
14
15
16
16
17
18
2
Mục lục
Thay đổi các cài đặt PIP/PBP
Thiết lập và khôi phục
Hướng dẫn xử lý sự cố
PIP/PBP Mode
29
FreeSync
34
Size
30
Eco Saving Plus
36
Position
30
Off Timer Plus
36
Sound Source
30
PC/AV Mode
37
Source
31
DisplayPort Ver.
37
Picture Size
31
Source Detection
37
Contrast
32
Key Repeat Time
37
Các thông số kỹ thuật
Power LED On
37
Thông số chung
43
Reset All
37
Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn
44
Information
38
Điều chỉnh cài đặt OSD (hiển
thị trên màn hình)
Transparency
33
Language
33
Display Time
33
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dịch vụ
khách hàng của Samsung
40
Kiểm tra sản phẩm
40
Kiểm tra độ phân giải và tần số
40
Kiểm tra những mục sau đây.
40
Hỏi & Đáp
42
Phụ lục
Cài đặt phần mềm
Easy Setting Box
Các hạn chế và trục trặc khi cài đặt
Yều cầu hệ thống
39
39
39
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán (Chi phí đối
với khách hàng)
48
Không phải lỗi sản phẩm
48
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
48
Khác
48
3
Chương 01
Trước khi sử dụng sản phẩm
Bảo đảm không gian lắp đặt
Lưu ý an toàn
Đảm bảo là có khoảng cách xung quanh sản phẩm để tạo sự thông thoáng. Sự tăng nhiệt độ theo
khoảng cách thời gian có thể gây ra hỏa hoạn và làm hỏng sản phẩm. Hãy chắc chắn là bạn để ra một
khoảng không gian như hình vẽ dưới đây hoặc lớn hơn khi lắp đặt sản phẩm.
――Bề ngoài có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
Cảnh báo
Thận trọng
Có thể xảy ra chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không tuân
theo các hướng dẫn.
Có thể xảy ra thương tích cá nhân hoặc thiệt hại tài sản nếu không
tuân theo các hướng dẫn.
10 cm
10 cm
10 cm
10 cm
10 cm
Lưu ý khi cất giữ
10 cm (3.93 Inches)
10 cm (3.93 Inches)
Các kiểu máy có độ bóng cao có thể có những vết bẩn màu trắng trên bề mặt nếu máy làm ẩm bằng
10 cm
10 cm
(3.93 Inches)
(3.93 Inches)
sóng
siêu âm được sử dụng gần đó.
――Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng gần nhất của Samsung nếu bạn muốn làm sạch bên trong
sản phẩm (Có tính phí dịch vụ).
Không dùng tay hoặc đồ vật khác đè lên trên màn hình. Việc này có thể dẫn đến hư hỏng
10 cm màn hình.
(3.93 Inches)
4
Làm sạch
――Hãy cẩn thận khi làm sạch vì màn hình và bên ngoài của các LCD tiên tiến dễ bị trầy xước.
――Tiến hành các bước sau khi làm sạch.
Điện và an toàn
Cảnh báo
1 Tắt nguồn sản phẩm và máy tính.
•• Không sử dụng dây nguồn hoặc phích cắm bị hỏng, hoặc ổ cắm điện bị lỏng.
2 Rút dây nguồn khỏi sản phẩm.
•• Không sử dụng nhiều sản phẩm với một ổ cắm nguồn duy nhất.
――Giữ cáp nguồn ở phích cắm và không chạm vào cáp với tay ướt. Nếu không, có thể xảy ra điện giật.
3 Lau màn hình bằng miếng vải sạch, mềm và khô.
4
•• Không chạm vào phích cắm nguồn với tay ướt.
•• Cắp phích cắm nguồn vào hết cỡ để không bị lỏng.
‒‒ Không bôi chất làm sạch chứa cồn, dung môi hoặc chất có hoạt tính bề mặt vào màn hình.
•• Cắm phích cắm nguồn vào ổ cắm nguồn được tiếp đất (chỉ các thiết bị được cách điện loại 1).
‒‒ Không phun nước hoặc chất làm sạch trực tiếp lên sản phẩm.
•• Không bẻ cong hoặc giật mạnh dây nguồn. Cẩn thận để không đặt vật nặng lên dây nguồn.
Làm ướt miếng vải mềm và khô với nước rồi vắt kỹ để lau bên ngoài sản phẩm.
•• Không đặt dây nguồn hoặc sản phẩm gần các nguồn nhiệt.
5 Cắm dây nguồn vào sản phẩm khi kết thúc quá trình làm sạch.
6 Bật nguồn sản phẩm và máy tính.
•• Lau sạch tất cả bụi bẩn xung quanh chân phích cắm nguồn hoặc ổ cắm nguồn bằng miếng vải khô.
Thận trọng
•• Không rút dây nguồn trong khi sản phẩn đang được sử dụng.
•• Chỉ sử dụng dây nguồn do Samsung cung cấp kèm theo sản phẩm của bạn. Không sử dụng dây
nguồn với các sản phẩm khác.
•• Đảm bảo ổ cắm điện sẽ được sử dụng để cắm dây nguồn không bị cản trở.
‒‒ Phải rút dây nguồn để ngắt hoàn toàn nguồn điện vào sản phẩm khi xảy ra sự cố.
•• Giữ phích cắm khi rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn.
5
Cài đặt
Cảnh báo
Thận trọng
•• Không đặt nến, nhang đuổi côn trùng hoặc thuốc lá trên đỉnh sản phẩm. Không lắp đặt sản phẩm
gần các nguồn nhiệt.
•• Không làm rơi sản phẩm trong khi di chuyển.
•• Không lắp đặt sản phẩm tại những nơi thông gió kém như giá sách hoặc hốc tường.
•• Lắp đặt sản phẩm cách tường ít nhất 10 cm để đảm bảo thông gió.
•• Giữ túi nhựa đóng gói ngoài tầm với của trẻ em.
‒‒ Trẻ em có thể bị ngạt thở.
•• Không lắp đặt sản phẩm trên bề mặt không vững chắc hoặc rung động (giá đỡ không chắc chắn, bề
mặt nghiêng, v.v.)
‒‒ Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
‒‒ Sử dụng sản phẩm ở khu vực có độ rung quá mức có thể làm hỏng sản phẩm hoặc gây ra hỏa
hoạn.
•• Không lắp đặt sản phẩm trên xe hoặc ở nơi tiếp xúc với bụi, hơi ẩm (nước chảy nhỏ giọt, v.v.), dầu
hoặc khói.
•• Không đặt úp mặt trước của sản phẩm xuống.
•• Khi lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc trên giá, đảm bảo rằng cạnh dưới của mặt trước sản phẩm không
nhô ra ngoài.
‒‒ Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng và/hoặc gây ra thương tích.
‒‒ Chỉ lắp đặt sản phẩm trên tủ hoặc giá đúng kích thước.
•• Đặt sản phẩm xuống nhẹ nhàng.
‒‒ Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
•• Lắp đặt sản phẩm ở nơi khác thường (nơi tiếp xúc với nhiều hạt mịn, hóa chất, nhiệt độ quá cao/quá
thấp hoặc độ ẩm cao hay nơi mà sản phẩm hoạt động liên tục trong thời gian dài) có thể ảnh hưởng
nghiêm trọng đến hiệu suất của sản phẩm.
‒‒ Đảm bảo hỏi ý kiến Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung nếu bạn muốn lắp đặt sản phẩm
ở nơi như vậy.
•• Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, nhiệt hoặc đồ vật nóng như bếp.
‒‒ Tuổi thọ của sản phẩm có thể bị giảm hoặc có thể xảy ra hỏa hoạn.
•• Không lắp đặt sản phẩm trong tầm với của trẻ em.
‒‒ Sản phẩm có thể bị đổ và làm cho trẻ bị thương.
•• Dầ̀u ăn (chẳng hạn như dầu đậu nành) có thể làm hỏng hoặc làm biến dạng sản phẩm. Luôn để sản
phẩm cách xa nơi có dầu. Và không lắp hoặc sử dụng sản phẩm trong bếp hoặc gần lò bếp.
6
Hoạt động
Cảnh báo
•• Có điện cao áp bên trong sản phẩm. Không tự tháo, sửa chữa hoặc sửa đổi sản phẩm.
‒‒ Hãy liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung để sửa chữa.
•• Để di chuyển sản phẩm, trước tiên hãy rút tất cả các cáp khỏi sản phẩm, kể cả cáp nguồn.
•• Nếu sản phẩm phát ra tiếng động bất thường, mùi khét hoặc khói, hãy rút dây nguồn ngay lập tức
và liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Không nhét các vật bằng kim loại (đũa, đồng xu, kẹp tóc, v.v.) hoặc các vật dễ cháy (giấy, diêm, v.v.)
vào sản phẩm (qua lỗ thông gió hoặc các cổng vào/ra, v.v.).
‒‒ Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc các vật chất khác rơi vào sản phẩm.
Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Không đặt các vật chứa chất lỏng (bình, lọ, chai, v.v.) hoặc đồ vật bằng kim loại trên đỉnh sản phẩm.
‒‒ Đảm bảo tắt nguồn sản phẩm và rút dây nguồn khi nước hoặc các vật chất khác rơi vào sản phẩm.
Sau đó, liên hệ với Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
•• Không để trẻ em đu lên sản phẩm hoặc trèo lên đỉnh sản phẩm.
‒‒ Trẻ em có thể bị thương hoặc chấn thương nghiêm trọng.
•• Nếu sản phẩm bị rơi hoặc vỏ ngoài bị hỏng, hãy tắt nguồn và rút dây nguồn. Sau đó, liên hệ với
Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
‒‒ Tiếp tục sử dụng có thể gây ra hỏa hoạn hoặc điện giật.
•• Không để vật nặng hoặc những thứ mà trẻ thích (đồ chơi, kẹo, v.v.) trên đỉnh sản phẩm.
‒‒ Sản phẩm hoặc vật nặng có thể đổ khi trẻ cố gắng với lấy đồ chơi hoặc kẹo, gây ra thương tích
nghiêm trọng.
•• Khi có chớp hoặc sấm sét, hãy tắt nguồn sản phẩm và rút cáp nguồn.
•• Không làm rơi các đồ vật lên sản phẩm hoặc gây ra va chạm.
•• Không di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ cáp nào.
•• Nếu phát hiện rò rỉ gas, không chạm vào sản phẩm hoặc phích cắm nguồn. Đồng thời, thông gió
khu vực đó ngay lập tức.
•• Không nâng hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách kéo dây nguồn hoặc bất kỳ cáp nào.
•• Không sử dụng hoặc cất giữ các bình xịt dễ cháy nổ hoặc chất dễ cháy gần sản phẩm.
•• Đảm bảo các lỗ thông gió không bị khăn trải bàn hoặc rèm cửa che kín.
‒‒ Nhiệt độ bên trong tăng lên có thể gây ra hỏa hoạn.
7
Thận trọng
•• Để màn hình hiển thị hình ảnh tĩnh trong một thời gian dài có thể gây ra hiện tượng lưu ảnh hoặc
điểm ảnh bị khuyết.
‒‒ Kích hoạt chế độ tiết kiệm điện hoặc trình bảo vệ màn hình bằng hình ảnh chuyển động nếu bạn
không sử dụng sản phẩm trong thời gian dài.
•• Rút dây nguồn khỏi ổ cắm nguồn nếu bạn không sử dụng sản phẩm trong thời gian dài (trong kỳ
nghỉ, v.v.).
‒‒ Bụi bẩn tích tụ kết hợp với nhiệt có thể gây ra hỏa hoạn, điện giật hoặc rò điện.
•• Sử dụng sản phẩm ở độ phân giải và tần số khuyến nghị.
‒‒ Thị lực của bạn có thể bị giảm.
•• Không đặt các bộ điều hợp nguồn AC/DC cùng nhau.
•• Tháo túi nhựa khỏi bộ điều hợp nguồn AC/DC trước khi sử dụng.
•• Không để nước rơi vào thiết bị bộ điều hợp nguồn AC/DC hoặc làm ướt thiết bị.
‒‒ Có thể xảy ra điện giật hoặc hỏa hoạn.
‒‒ Tránh sử dụng sản phẩm ngoài trời tại những nơi có thể tiếp xúc với nước mưa hoặc tuyết.
‒‒ Cẩn thận để không làm ướt bộ điều hợp nguồn AC/DC khi bạn lau rửa sàn nhà.
•• Không đặt bộ điều hợp nguồn AC/DC gần bất kỳ thiết bị sưởi nào.
‒‒ Nếu không, có thể xảy ra hỏa hoạn.
•• Đặt bộ điều hợp nguồn AC/DC trong khu vực được thông gió tốt.
•• Cắm phích cắm nguồn vào bộ điều hợp nguồn AC/DC cho đến khi nghe thấy tiếng cách.
•• Không được chỉ cắm phích cắm nguồn vào ổ cắm điện.
•• Không được sử dụng bộ điều hợp nguồn AC/DC nào khác ngoài thiết bị được cung cấp.
‒‒ Điều đó có thể gây điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Không được cắm bộ điều hợp nguồn AC/DC vào ổ cắm điện trên tường.
‒‒ Điều đó có thể gây điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Xoay phích cắm nguồn trong phạm vi cho phép (0 đến 90°) trên bộ điều hợp nguồn AC/DC.
‒‒ Điều đó có thể gây điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Không bao giờ được tháo phích cắm nguồn sau khi đã cắm. (Sau khi cắm, không thể tháo phích cắm
nguồn.)
•• Không bao giờ được sử dụng phích cắm nguồn đã cung cấp với thiết bị khác.
•• Khi tháo bộ điều hợp nguồn AC/DC khỏi ổ cắm điện, giữ thân bộ điều hợp nguồn AC/DC rồi rút lên.
‒‒ Điều đó có thể gây điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Không được thả bất cứ đồ vật nào hoặc va chạm mạnh vào bộ điều hợp nguồn AC/DC.
‒‒ Điều đó có thể gây điện giật hoặc hỏa hoạn.
•• Sử dụng bộ điều hợp nguồn AC/DC sau khi tháo nắp bảo vệ bằng nhựa.
‒‒ Nếu không, có thể gây ra hỏa hoạn.
•• Nếu bạn treo bộ điều hợp nguồn AC/DC với đầu vào dây nguồn quay lên trên, nước hoặc các vật
chất khác có thể vào bên trong và làm hỏng Bộ điều hợp.
Hãy đảm bảo đặt bộ điều hợp nguồn AC/DC nằm trên bàn hoặc sàn nhà.
8
•• Không lật ngược hoặc di chuyển sản phẩm bằng cách giữ chân đế.
‒‒ Sản phẩm có thể đổ và bị hỏng hoặc gây ra thương tích.
•• Nhìn màn hình ở khoảng cách quá gần trong thời gian dài có thể làm giảm thị lực của bạn.
•• Không sử dụng máy làm ẩm hoặc bếp lò quanh sản phẩm.
•• Để mắt bạn nghỉ ngơi trong hơn 5 phút hoặc nhìn ra xa sau mỗi giờ sử dụng sản phẩm.
•• Không chạm vào màn hình khi đã bật sản phẩm trong một thời gian dài vì màn hình sẽ trở nên
nóng.
•• Cất giữ các phụ kiện nhỏ ngoài tầm với của trẻ em.
•• Hãy thận trọng khi điều chỉnh góc của sản phẩm hoặc độ cao chân đế.
‒‒ Tay hoặc ngón tay của bạn có thể bị kẹt và bị thương.
‒‒ Nghiêng sản phẩm ở góc quá lớn có thể khiến sản phẩm bị đổ và có thể gây ra thương tích.
•• Không đặt vật nặng lên sản phẩm.
‒‒ Có thể xảy ra hỏng hóc sản phẩm hoặc thương tích cá nhân.
•• Khi sử dụng tai nghe, không vặn âm lượng quá cao.
‒‒ Nghe âm thanh quá to có thể làm giảm thính lực của bạn.
9
Chương 02
Chuẩn bị
Các linh kiện
Biểu tượng
Nút JOG
Mô tả
Nút đa hướng giúp điều hướng.
――Nút JOG nằm ở phía sau bên trái sản phẩm. Bạn có thể dùng nút này để
di chuyển lên, xuống, sang trái, phải hoặc dùng như nút Enter.
Pa-nen điều khiển
Đèn LED này là đèn báo trạng thái nguồn và hoạt động như
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ
•• Bật nguồn (nút nguồn): Tắt
thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
•• Chế độ tiết kiệm năng lượng: Nhấp nháy
Đèn LED nguồn
•• Tắt nguồn (Nút nguồn): Mở
――Hoạt động của chỉ báo nguồn có thể được hoán đổi bằng cách thay đổi
trong trình đơn. (System → Power LED On) Vì chức năng thay đổi, các
mẫu thực có thể không có chức năng này.
Hướng dẫn phím chức năng
Nhấn nút JOG khi màn hình được bật. Hướng dẫn phím chức năng sẽ
xuất hiện. Để truy cập trình đơn trên màn hình khi hướng dẫn hiển thị,
nhấn lần nữa nút chỉ hướng tương ứng.
――Hướng dẫn phím chức năng có thể khác nhau tùy theo chức năng hoặc
Đèn LED nguồn
mẫu sản phẩm. Vui lòng tham khảo sản phẩm thực tế.
Nút JOG
Hướng dẫn phím chức năng
LÊN
PHẢI
TRÁI
NHẤN(ENTER)
XUỐNG
Return
10
Hướng dẫn phím dẫn hướng
――Màn hình nút phím tắt (menu OSD) được nêu dưới đây chỉ hiển thị khi màn hình bật, độ phân giải của máy tính hoặc nguồn vào thay đổi.
Eye Saver Mode
Volume
Features
Eye Saver Mode Off
•• LÊN/XUỐNG: Điều chỉnh Brightness, Contrast, Eye Saver Mode.
•• TRÁI/PHẢI: Điều chỉnh Volume.
•• NHẤN(ENTER): Hướng dẫn phím hiển thị chức năng.
11
Hướng dẫn phím chức năng
――Để vào menu chính hoặc sử dụng các mục khác, nhấn nút JOG để hiển thị Hướng dẫn phím chức năng. Bạn có thể thoát bằng cách nhấn nút JOG lại lần nữa.
LÊN/XUỐNG/TRÁI/PHẢI: Di chuyển tới mục bạn muốn. Mô tả cho từng mục sẽ xuất hiện khi trọng tâm thay đổi.
NHẤN(ENTER): Mục đã chọn sẽ được áp dụng.
Return
Biểu tượng
Mô tả
Chọn
để thay đổi tín hiệu đầu vào bằng cách di chuyển nút JOG trong màn hình Hướng dẫn phím chức năng. Thông báo sẽ xuất hiện ở góc trên bên trái màn hình nếu tín hiệu đầu
vào đã được thay đổi.
Chọn
bằng cách di chuyển nút JOG trên màn hình hướng dẫn phím chức năng.
OSD (Hiển thị trên màn hình) của tính năng Màn hình của bạn xuất hiện.
Khóa điều khiển OSD: Duy trì cài đặt hiện tại hoặc khóa kiểm soát OSD để ngăn thay đổi cài đặt không chủ định.
Bật/Tắt: Để khóa/mở khóa điều khiển OSD, nhấn nút TRÁI trong 10 giây khi menu chính được hiển thị.
――Nếu điều khiển OSD bị khóa, có thể điều chỉnh Brightness và Contrast. PIP/PBP khả dụng.
Eye Saver Mode khả dụng. Có thể xem Information.
Chọn
bằng cách di chuyển nút JOG trên màn hình hướng dẫn phím chức năng.
Nhấn nút khi cần phải định cấu hình cài đặt cho chức năng PIP/PBP.
Chọn
để tắt Màn hình bằng cách di chuyển nút JOG trên màn hình hướng dẫn phím chức năng.
――Các mẫu thực do có chức năng thay đổi nên tùy chọn hướng dẫn phím Chức năng sẽ khác nhau.
12
Khi màn hình không hiển thị gì (tức là ở chế độ tiết kiệm Điện hoặc chế độ không có Tín hiệu), có thể sử
dụng 2 phím dẫn hướng để điều khiển nguồn và nguồn điện như dưới đây.
Nút JOG
Chế độ tiết kiệm điện/Chế độ không có tín hiệu
LÊN
Thay đổi nguồn
XUỐNG
NHẤN(ENTER) trong 2 giây
Tắt nguồn
Khi màn hình hiển thị menu Chính, Nút JOG có thể được sử dụng như dưới đây.
Nút JOG
Hành động
LÊN/XUỐNG
Di chuyển tùy chọn
Thoát menu Chính.
TRÁI
Đóng Danh sách phụ mà không lưu giá trị.
Giá trị giảm trong thanh trượt.
PHẢI
NHẤN(ENTER)
Di chuyển tới độ đậm tiếp theo.
Giá trị tăng trong thanh trượt.
Di chuyển tới độ đậm tiếp theo.
Lưu giá trị và đóng Danh sách phụ.
13
Định cấu hình Eye Saver Mode, Brightness và Contrast từ
Màn hình bắt đầu
Điều chỉnh Brightness, Contrast và Eye Saver Mode bằng cách di chuyển nút JOG.
Thay đổi cài đặt Volume
Bạn có thể điều chỉnh Volume bằng cách di chuyển nút JOG sang trái hoặc sang phải nếu menu OSD
không được hiển thị.
50
Volume
Contrast
Mute
Off
Eye Saver Mode
Brightness
――Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
――Nếu chất lượng âm thanh của thiết bị đầu vào được kết nối kém, chức năng Auto Mute trên sản phẩm có
――Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
thể tắt âm thanh hoặc gây ra âm thanh phập phồng khi kết nối tai nghe hoặc loa. Đặt âm lượng đầu vào cho
thiết bị đầu vào ở mức tối thiểu là 20% và điều chỉnh âm lượng bằng chức năng điều chỉnh âm lượng (nút
JOG TRÁI/PHẢI) trên sản phẩm.
――Auto Mute là gì?
――Độ sáng mặc định có thể khác nhau tùy theo khu vực.
Eye Saver Mode
――Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
Chức năng này tắt âm thanh để cải thiện hiệu ứng âm thanh khi có nhiễu âm hoặc khi tín hiệu đầu vào
yếu, thường do sự cố với âm lượng của thiết bị đầu vào.
Brightness
――Menu này không khả dụng khi SAMSUNG Bright được đặt ở chế độ Dynamic Contrast.
――Để kích hoạt chức năng Mute, truy cập màn hình điều khiển Volume, sau đó sử dụng nút JOG để di chuyển
MAGIC
――Menu này không có sẵn khi Eco Saving Plus đang bật.
tiêu điểm xuống. Để hủy kích hoạt chức năng Mute, truy cập màn hình điều khiển Volume, sau đó tăng hoặc
giảm Volume.
――Menu này không có sẵn khi Eye Saver Mode đang bật.
Contrast
――Menu này không khả dụng khi SAMSUNG Bright ở trong Cinema hoặc Dynamic Contrast.
MAGIC
――Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
――Menu này không khả dụng khi PIP/PBP Mode được đặt thành On và Size được đặt thành
(Chế độ PBP).
14
Các loại cổng
――Các chức năng hiện có có thể thay đổi tùy theo kiểu sản phẩm. Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông báo. Tham khảo
sản phẩm thực tế.
HDMI IN 1
Cổng
HDMI IN 2
DP IN
DC 19V
Mô tả
Kết nối với thiết bị nguồn tín hiệu bằng cách sử dụng cáp HDMI hoặc cáp HDMI-DVI.
HDMI IN 1
HDMI IN 2
――HDMI1 hỗ trợ 3840 x 2160 @ 30 Hz
――HDMI2 hỗ trợ 3840 x 2160 @ 60 Hz
DP IN
Kết nối với PC bằng cáp DP.
Kết nối với thiết bị đầu ra âm thanh như tai nghe.
――Chỉ có thể nghe được âm thanh khi sử dụng cáp HDMI nối với HDMI hoặc cáp DP.
DC 19V
Đấu nối với bộ điều hợp nguồn AC/DC.
15
Điều chỉnh độ nghiêng của sản phẩm
Khóa chống trộm
――Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ
――Khóa chống trộm cho phép bạn sử dụng sản phẩm một cách an toàn ngay cả ở những nơi công cộng.
thuật có thể thay đổi mà không có thông báo.
――Hình dạng thiết bị khóa và cách thức khóa tùy thuộc vào nhà sản xuất. Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi
kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi tiết.
-2° (±2°) ~ 15° (±2°)
Để khóa thiết bị khóa chống trộm:
•• Độ nghiêng của sản phẩm có thể điều chỉnh được.
•• Giữ phần dưới sản phẩm và cẩn thận điều chỉnh độ nghiêng.
1 Cố định cáp của thiết bị khóa chống trộm vào một vật nặng ví dụ như bàn làm việc.
2 Luồn một đầu của cáp qua móc ở đầu kia của cáp.
3 Đặt thiết bị khóa vào bên trong khe khóa chống trộm ở phía sau sản phẩm.
4 Khóa thiết bị khóa.
‒‒ Bạn có thể mua riêng thiết bị khóa chống trộm.
‒‒ Tham khảo hướng dẫn sử dụng đi kèm với thiết bị khóa chống trộm để biết thêm thông tin chi
tiết.
‒‒ Bạn có thể mua thiết bị khóa chống trộm tại các cửa hàng bán lẻ đồ điện tử hoặc mua qua mạng.
16
Cẩn trọng khi di chuyển màn hình
•• Không dùng lực trực tiếp trên màn hình.
•• Không giữ màn hình trong khi di chuyển màn
hình.
•• Không lộn ngược sản phẩm bằng cách chỉ
nắm chân đế.
•• Giữ các góc hoặc cạnh dưới của màn hình
trong khi di chuyển.
17
Lắp đặt giá treo tường/giá trên mặt bàn
•• Lưu ý
‒‒ Sử sụng vít dài hơn độ dài tiêu chuẩn có thể làm hỏng những bộ phận bên trong sản phẩm.
――Hãy tắt nguồn sản phẩm và tháo dời cáp nguồn khỏi ổ cắm.
1
‒‒ Độ dài của các vít bắt buộc cho một giá treo tường không tuân theo các tiêu chuẩn VESA có thể
khác nhau tùy vào các thông số.
‒‒ Không sử dụng vít không phù hợp với tiêu chuẩn VESA. Không gắn giá treo tường/giá trên mặt
bàn với lực quá mạnh. Sản phẩm có thể bị hỏng hoặc rơi và gây thương tích. Samsung không chịu
trách nhiệm về bất kỳ hỏng hóc hoặc thương tích nào gây ra bởi việc sử dụng vít không đúng
hoặc gắn giá treo tường/giá trên mặt bàn với lực quá mạnh.
2
‒‒ Samsung không chịu trách nhiệm về những hỏng hóc đối với sản phẩm hoặc thương tích liên
quan đến việc sử dụng giá treo tường khác giá treo tường được chỉ định hoặc do bạn tự lắp đặt
giá treo tường.
‒‒ Để gắn sản phẩm lên tường, hãy đảm bảo rằng bạn mua giá treo tường có thể được gắn cách
tường tối thiểu 10 cm.
3
4
‒‒ Hãy đảm bảo sử dụng bộ giá treo tường tuân theo những tiêu chuẩn này.
C
‒‒ Để lắp đặt màn hình bằng giá treo tường, hãy tháo chân đế khỏi màn hình.
Đơn vị: mm
Tên mẫu sản
phẩm
U32J590UQ* /
U32J592UQ*
5
Thông số lỗ vít VESA (A * B)
tính bằng milimet
100,0 x 100,0
Vít chuẩn
Số lượng
Φ 4,0 mm, độ dốc 0,7 * dài 10,0 mm 4 Chiếc
――Không lắp đặt bộ giá treo tường trong khi sản phẩm của bạn đang bật. Việc này có thể dẫn đến thương tích
cá nhân do điện giật.
A Gắn giá treo tường/giá trên mặt bàn.
B Gắn MIẾNG DÁN vào vị trí như minh họa trong hình.
C Giá đỡ (được bán riêng)
Xếp thẳng rãnh và siết chặt vít trên giá của sản phẩm với những phần còn lại trên giá treo tường hoặc
giá trên mặt bàn mà bạn muốn gắn.
18
Cài đặt
Ráp chân đế
――Trước khi lắp ráp sản phẩm, hãy tìm nơi bằng phẳng và vững chãi để đặt sản phẩm sao cho màn hình được úp xuống.
――Bề ngoài có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
1
Chèn trụ chân đế vào đế theo hướng dẫn như hình
vẽ.
2
Kiểm tra trụ chân đế đã ráp nối chắc chắn.
3
Vặn thật chắc đinh ốc liên kết nằm ở mặt dưới
chân đế sao cho nó được cố định hoàn toàn.
4
Đặt Styrofoam (nệm) bảo vệ có trong gói lên sàn
và đặt sản phẩm úp xuống trên Styrofoam, như
hình minh họa.
Nếu không có Styrofoam, sử dụng tấm lót.
5
Dùng tay giữ thân sản phẩm như hình vẽ. Đẩy chân
đế vừa được ráp nối vào trong thân sản phẩm theo
chiều mũi tên như hình vẽ.
6
Kết nối cấp nguồn và cáp dữ liệu như hình minh
họa.
- Thận trọng
Không ấn lên màn hình. Việc này có thể dẫn đến hư
hỏng màn hình.
19
Gỡ bỏ chân đế
――Trước khi tháo chân đế khỏi màn hình, hãy đặt màn hình trên bề mặt phẳng và vững chãi với mặt màn hình úp xuống dưới.
――Bề ngoài có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
1
Đặt Styrofoam (nệm) bảo vệ có trong gói lên sàn
và đặt sản phẩm úp xuống trên Styrofoam, như
hình minh họa.
Nếu không có Styrofoam, sử dụng tấm lót.
2
Để tháo chân đế khỏi màn hình, đảm bảo nhấn
phần dưới của màn hình bằng một tay đồng thời
lắc chân đế từ bên này sang bên kia bằng tay kia
để tạo độ hở giữa chúng.
3
Nhấn phần dưới của màn hình bằng một tay và kéo
chân đến bằng tay kia theo hướng mũi tên như
hình minh họa.
4
Lấy trụ chân đế ra khỏi đế bằng cách kéo nó theo
hướng mũi tên như hình vẽ.
- Thận trọng
Không ấn lên màn hình. Việc này có thể dẫn đến hư
hỏng màn hình.
20
Chương 03
Kết nối và Sử dụng Thiết bị nguồn
Đọc nội dung dưới đây trước khi lắp đặt màn
hình.
1 Kiểm tra hình dạng của cả hai đầu dây cáp kèm theo màn hình, kiểm tra hình dạng và vị trí của các
cổng tương thích trên màn hình và các thiết bị ngoại vi.
2 Trước khi kết nối cáp tín hiệu, hãy rút cáp nguồn của màn hình và các thiết bị ngoại vi ra khỏi ổ cắm
để tránh làm hỏng thiết bị do ngắn mạch hoặc quá dòng.
3 Sau khi kết nối tất cả các cáp tín hiệu, cắm cáp nguồn của màn hình và các thiết bị ngoại vi vào ổ
cắm.
Kết nối và sử dụng máy tính
Sử dụng một phương pháp kết nối phù hợp với máy tính của bạn.
――Việc kết nối các bộ phận có thể khác nhau ở các sản phẩm khác nhau.
――Các cổng được cung cấp có thể khác nhau tùy theo sản phẩm.
Kết nối bằng cáp HDMI
Kiểm tra để đảm bảo rằng cáp nguồn của màn hình và các thiết bị ngoại vi, như máy tính và
bộ giải mã tín hiệu, không cắm vào ổ cắm.
4 Đọc hướng dẫn sử dụng để làm quen với các chức năng, biện pháp đề phòng và cách sử dụng đúng
màn hình trước khi sử dụng màn hình đã lắp đặt.
HDMI IN 1, HDMI IN 2
――Để hiển thị 3840 x 2160 ở 30 Hz, hãy dùng cáp HDMI hỗ trợ̣ 3840 x 2160 ở 30 Hz để kết nối HDMI1.
Đảm bảo rằng thẻ đồ họa của nguồn HDMI hỗ trợ̣ 3840 x 2160 ở 30 Hz.
――Để hiển thị 3840 x 2160 ở 60 Hz, hãy dùng cáp HDMI hỗ trợ̣ 3840 x 2160 ở 60 Hz để kết nối HDMI2.
Đảm bảo rằng thẻ đồ họa của nguồn DP hỗ trợ̣ 3840 x 2160 @ 60 Hz.
――Khi kết nối cáp HDMI, hãy sử dụng cáp đi kèm với các thành phần của màn hình. Nếu bạn sử dụng cáp HDMI
thay cho cáp được Samsung cung cấp thì chất lượng hình ảnh có thể bị giảm.
21
Kết nối sử dụng cáp HDMI-DVI
Kết nối với Tai nghe
Kiểm tra để đảm bảo rằng cáp nguồn của màn hình và các thiết bị ngoại vi, như máy tính và
bộ giải mã tín hiệu, không cắm vào ổ cắm.
HDMI IN 1, HDMI IN 2
――Sử dụng tai nghe khi kích hoạt âm thanh bằng cáp HDMI-HDMI hoặc DP.
――Giắc cắm tai nghe chỉ hỗ trợ đầu cắm hai khấc (TRS) loại 3.
――Chức năng âm thanh không được hỗ trợ nếu thiết bị nguồn được kết nối bằng cáp HDMI-DVI.
――Độ phân giải tối đa có thể không khả dụng với cáp HDMI-DVI.
Sử dụng cáp DP để kết nối
Kiểm tra để đảm bảo rằng cáp nguồn của màn hình và các thiết bị ngoại vi, như máy tính và
bộ giải mã tín hiệu, không cắm vào ổ cắm.
DP IN
――Để hiển thị 3840 x 2160 ở 60 Hz, sử dụng cáp DP hỗ trợ̣ 3840 x 2160 ở 60 Hz. Đảm bảo rằng thẻ đồ họa của
nguồn DP hỗ trợ̣ 3840 x 2160 ở 60 Hz.
22
Kết nối Nguồn
1
2
DC 19V
3
4
1 Cắm phích cắm điện vào bộ điều hợp nguồn AC/DC.
2 Cắm cáp bộ điều hợp AC/DC vào cổng DC 19V ở phía sau màn hình.
3 Cắm bộ điều hợp AC/DC vào ổ cắm điện.
4 Nhấn nút JOG ở phía sau màn hình để bật màn hình.
――Điện áp vào được chuyển tự động.
23
Tư thế đúng khi sử dụng sản phẩm
Cài đặt trình điều khiển
――Bạn có thể đặt độ phân giải và tần số tối ưu cho sản phẩm này bằng cách cài đặt các trình điều khiển tương
tương cho sản phẩm.
――Để cài đặt phiên bản mới nhất của trình điều khiển sản phẩm, hãy tải xuống phiên bản này từ trang web của
Samsung Electronics tại http://www.samsung.com.
Thiết lập độ phân giải tối ưu
Một thông báo thông tin về việc thiết lập độ phân giải tối ưu sẽ xuất hiện nếu bạn bật nguồn sản phẩm
lần đầu tiên sau khi mua.
Sử dụng sản phẩm với tư thế đúng như sau:
•• Giữ thẳng lưng.
•• Để khoảng cách từ 45 đến 50cm từ mắt bạn tới màn hình, và hơi nhìn xuống màn hình.
Chọn một ngôn ngữ trên sản phẩm và thay đổi độ phân giải trên máy tính của bạn thành cài đặt tối ưu.
――Nếu độ phân giải tối ưu không được chọn, thông báo này sẽ xuất hiện tối đa ba lần trong khoảng thời gian
chỉ định ngay cả khi tắt và bật lại sản phẩm.
――Bạn cũng có thể chọn độ phân giải tối ưu trong Pa-nen điều khiển trên máy tính.
•• Giữ mắt ở ngay phía trước màn hình.
•• Điều chỉnh góc sao cho ánh sáng không phản chiếu vào màn hình.
•• Giữ cho cẳng tay vuông góc với cẳng tay trên và ngang bằng với mu bàn tay của bạn.
•• Giữ khuỷu tay bạn ở góc vuông.
•• Điều chỉnh độ cao của sản phẩm để bạn có thể giữ đầu gối ở góc 90 độ hoặc lớn hơn, gót chân đặt
trên sàn và tay bạn ở phía dưới tim.
•• Tập thể dục cho mắt hoặc chớp mắt thường xuyên sẽ làm mắt bạn hết mỏi.
24
Chương 04
Thiết lập màn hình
Đặt cấu hình các cài đặt màn hình như độ sáng.
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để biết chi tiết.
――Các chức năng hiện có có thể thay đổi tùy theo kiểu sản phẩm. Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể
khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông
báo.
Trong chế độ PC
•• Custom: Tùy chỉnh độ tương phản và độ sáng như yêu cầu.
•• Standard: Đạt được chất lượng hình ảnh phù hợp cho chỉnh sửa tài liệu hoặc sử dụng Internet.
SAMSUNG MAGIC Bright
Menu này cung cấp chất lượng hình ảnh tối ưu phù hợp với môi trường mà sản phẩm sẽ được sử dụng.
――Menu này không có sẵn khi Eco Saving Plus đang bật.
――Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
――Menu này không có sẵn khi Eye Saver Mode đang bật.
――Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
Bạn có thể tùy chỉnh độ sáng sao cho phù hợp với tùy chọn của mình.
•• Cinema: Đạt được độ sáng và độ nét của TV phù hợp để thưởng thức nội dung video và DVD.
•• Dynamic Contrast: Đạt được độ sáng cân bằng thông qua điều chỉnh độ tương phản tự động.
Trong chế độ AV
SAMSUNG
Khi tín hiệu bên ngoài được kết nối với cổng HDMI/DP và PC/AV Mode được cài đặt về AV, MAGIC
Bright
có 4 chế độ cài đặt hình ảnh tự động (Dynamic, Standard, Movie và Custom) được cài đặt từ trước tại
nhà máy sản xuất. Bạn có thể kích hoạt một trong bốn chế độ Dynamic, Standard, Movie hoặc Custom.
Bạn có thể chọn Custom để máy tự động chuyển sang chế cài đặt hình ảnh riêng của bạn.
•• Dynamic: Chọn chế độ này sẽ xem được hình ảnh sắc nét hơn ở chế độ Standard.
•• Standard: Chọn chế độ này khi môi trường quanh màn hình có ánh sáng. Chế độ này cũng cung cấp
hình ảnh sắc nét.
•• Movie: Chọn chế độ này khi môi trường quanh màn hình tối. Chế độ này sẽ tiết kiệm điện và giảm
bớt sự mỏi mắt khi xem.
•• Custom: Chọn chế độ này khi bạn muốn chỉnh hình ảnh theo ý muốn.
25
Brightness
Sharpness
Điều chỉnh độ sáng chung của hình ảnh. (Phạm vi: 0~100)
Làm cho đường viền đối tượng rõ hơn hoặc mờ hơn. (Phạm vi: 0~100)
Giá trị cao hơn sẽ làm cho hình ảnh trông sáng hơn.
Giá trị cao hơn sẽ làm cho đường viền đối tượng rõ hơn.
――Menu này không khả dụng khi SAMSUNG Bright được đặt ở chế độ Dynamic Contrast.
――Tùy chọn này không có sẵn khi SAMSUNG Bright đang trong chế độ Cinema hoặc Dynamic Contrast.
MAGIC
MAGIC
――Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
――Menu này không có sẵn khi Eco Saving Plus đang bật.
――Menu này không có sẵn khi Eye Saver Mode đang bật.
――Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
Contrast
Color
Điều chỉnh độ tương phản giữa các đối tượng và nền. (Phạm vi: 0~100)
Điều chỉnh tông màu của màn hình.
――Menu này không khả dụng khi SAMSUNG Bright được đặt ở chế độ Cinema hoặc Dynamic Contrast.
Giá trị cao hơn sẽ làm tăng độ tương phản làm cho đối tượng trông rõ hơn.
MAGIC
――Tùy chọn này không có sẵn khi SAMSUNG Bright đang trong chế độ Cinema hoặc Dynamic Contrast.
MAGIC
――Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
――Menu này không khả dụng khi PIP/PBP Mode được đặt thành On và Size được đặt thành
(Chế độ PBP).
――Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
――Menu này không có sẵn khi Eye Saver Mode đang bật.
――Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
•• Red: Điều chỉnh mức bão hòa của màu đỏ. Giá trị gần 100 hơn có nghĩa là mật độ màu lớn hơn.
•• Green: Điều chỉnh mức bão hòa của màu xanh lá cây. Giá trị gần 100 hơn có nghĩa là mật độ màu
lớn hơn.
•• Blue: Điều chỉnh mức bão hòa của màu xanh dương. Giá trị gần 100 hơn có nghĩa là mật độ màu lớn
hơn.
•• Color Tone: Chọn tông màu phù hợp nhất với nhu cầu xem của bạn.
‒‒ Cool 2: Đặt nhiệt độ màu thành mát hơn Cool 1.
‒‒ Cool 1: Đặt nhiệt độ màu thành mát hơn chế độ Normal.
‒‒ Normal: Hiển thị tông màu tiêu chuẩn.
‒‒ Warm 1: Đặt nhiệt độ màu thành ấm hơn chế độ Normal.
‒‒ Warm 2: Đặt nhiệt độ màu thành ấm hơn Warm 1.
‒‒ Custom: Tùy chỉnh tông màu.
――Khi tín hiệu đầu vào từ bên ngoài được kết nối thông qua cổng HDMI/DP và PC/AV Mode được đặt về AV,
Color Tone sẽ có bốn thiết lập nhiệt độ màu (Cool, Normal, Warm và Custom).
•• Gamma: Điều chỉnh mức độ sáng trung bình.
‒‒ Mode1 / Mode2 / Mode3
26
HDMI Black Level
Game Mode
Nếu đầu đĩa DVD hoặc bộ giải mã được kết nối với sản phẩm thông qua HDMI, hiện tượng chất lượng
hình ảnh giảm (giảm chất lượng độ tương phản/màu sắc, mức độ đen, v.v) có thể xuất hiện, tùy thuộc
vào thiết bị nguồn tín hiệu được kết nối. Trong trường hợp đó, HDMI Black Level có thể được sử dụng để
điều chỉnh chất lượng hình ảnh.
Đặt cấu hình cài đặt màn hình sản phẩm cho chế độ trò chơi.
Nếu xảy ra hiện tượng này, hãy điều chỉnh chất lượng hình ảnh bị suy giảm sử dụng HDMI Black Level.
――Khi màn hình tắt, chuyển sang chế độ tiết kiệm năng lượng hoặc thay đổi nguồn vào, Game Mode sẽ Off
――Chức năng này chỉ có ở chế độ HDMI1 hoặc HDMI2.
Sử dụng tính năng này khi chơi các trò chơi trên PC hoặc khi bảng điều khiển trò chơi như PlayStation™
hoặc Xbox™ được kết nối.
――Menu này không có sẵn khi Eye Saver Mode đang bật.
――Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
ngay cả khi chế độ này được đặt thành On.
――Nếu bạn muốn Game Mode luôn được bật, hãy chọn Always On.
•• Normal: Lựa chọn chế độ này khi có hiện tượng giảm tỉ lệ tương phản.
――Menu này không có sẵn khi Eco Saving Plus đang bật.
•• Low: Lựa chọn chế độ này để giảm mức độ đen và tăng mức độ trắng khi có hiện tượng giảm tỉ lệ
tương phản.
――Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
――HDMI Black Level có thể không tương thích với một số thiết bị nguồn.
――Tính năng HDMI Black Level chỉ được kích hoạt ở một số độ phân giải AV nhất định như 720P @ 60 Hz và
1080P @ 60 Hz.
Response Time
Tăng tốc độ đáp ứng của màn hình để video hiển thị sống động và tự nhiên hơn.
Eye Saver Mode
――Sử dụng chế độ Standard khi không phát video hoặc chơi trò chơi.
――Menu này không khả dụng khi PIP/PBP Mode được đặt thành On và Size được đặt thành
(Chế độ PIP).
/
/
Đặt chất lượng hình ảnh tối ưu giúp thư giãn mắt.
TÜV Rheinland “Low Blue Light Content” là chứng nhận dành cho sản phẩm đáp ứng các yêu cầu đối với
các mức ánh sáng xanh thấp hơn. Khi Eye Saver Mode 'On', ánh sáng màu xanh có bước sóng khoảng
400nm sẽ giảm và sẽ mang lại chất lượng hình ảnh tối ưu giúp thư giãn mắt. Đồng thời, mức ánh sáng
xanh thấp hơn trong cài đặt mặc định và mức ánh sáng này đã được TÜV Rheinland kiểm tra và chứng
nhận đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn “Low Blue Light Content” của TÜV Rheinland.
――Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
27
Picture Size
Screen Adjustment
Thay đổi kích thước hình ảnh.
――Trình đơn này chỉ sẵn có khi Picture Size được đặt sang Screen Fit trong chế độ AV.
――Menu này không khả dụng khi PIP/PBP Mode được đặt thành On và Size được đặt thành
――Tùy chọn này không có sẵn khi FreeSync được bật.
(Chế độ PBP).
Khi tín hiệu 480P hoặc 576P hoặc 720P hoặc 1080P là đầu vào trong chế độ AV và màn hình có thể hiển thị
bình thường, chọn Screen Fit để điều chỉnh vị trí nằm ngang trong mức từ 0 đến 6.
Trong chế độ PC
Đặt cấu hình H-Position & V-Position
•• Auto: Hiển thị hình ảnh theo tỷ lệ khung hình của nguồn vào.
H-Position: Di chuyển màn hình sang trái hoặc sang phải.
•• Wide: Hiển thị hình ảnh trong chế độ toàn màn hình bất kể tỷ lệ khung hình của nguồn vào.
V-Position: Di chuyển màn hình lên hoặc xuống.
Trong chế độ AV
•• 4:3: Hiển thị hình ảnh với tỷ lệ khung hình 4:3. Phù hợp cho các video và tín hiệu phát tiêu chuẩn.
•• 16:9: Hiển thị hình ảnh với tỷ lệ khung hình 16:9.
•• Screen Fit: Hiển thị hình ảnh với tỷ lệ khung hình gốc mà không bị cắt bỏ.
――Chức năng có thể không được hỗ trợ tùy theo các cổng được cung cấp kèm với sản phẩm.
――Có thể thay đổi kích cỡ màn hình khi các điều kiện sau được đáp ứng.
――Thiết bị đầu ra kỹ thuật số được kết nối bằng cáp HDMI/DP.
――Tín hiệu đầu vào là 480p, 576p, 720p hoặc 1080p và màn hình có thể hiển thị bình thường (không phải
mọi mẫu màn hình có thể hỗ trợ tất cả các tín hiệu này).
――Điều này chỉ thực hiện được khi ngõ nhập ngoại được kết nối với cổng HDMI/DP và PC/AV Mode được để
AV.
28
Chương 05
Thay đổi các cài đặt PIP/PBP
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để biết chi tiết.
――Các chức năng hiện có có thể thay đổi tùy theo kiểu sản phẩm. Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể
khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông
báo.
PIP/PBP Mode
――Chế độ PIP/PBP tương thích với Windows 7, Windows 8 và Windows 10.
――Tính năng PIP/PBP có thể không sẵn có tùy thuộc vào thông số kỹ thuật của card đồ họa được sử dụng. Nếu
màn hình bị trống ở chế độ PIP/PBP khi bạn chọn độ phân giải tối ưu, vào Bảng điều khiển → Hiển thị → Độ
phân giải màn hình và nhấp Dò tìm trên máy tính. (Hướng dẫn được dựa theo Windows 7.) Nếu màn hình bị
trống khi bạn đặt độ phân giải về độ phân giải tối ưu, thay đổi độ phân giải về 1280 x 1024.
――Màn hình có thể nhấp nháy giây lát hoặc xuất hiện sau một khoảng thời gian chờ khi bạn bật hoặc tắt chức
Bật hoặc tắt chức năng PIP/PBP Mode.
năng PIP/PBP hay khi bạn thay đổi kích thước màn hình có chức năng PIP/PBP đã được bật.
Hiện tượng này thường có thể xảy ra khi máy tính và màn hình được kết nối với hai nguồn vào trở lên. Việc
này không liên quan đến hiệu suất hoạt động của màn hình.
Chức năng PIP (Hình trong hình) tách màn hình thành hai phần. Thiết bị nguồn được hiển thị trên màn
hình chính cùng lúc với một thiết bị nguồn khác được hiển thị trong cửa sổ ghép.
Vấn đề này thường xảy ra khi tín hiệu video bị trễ khi truyền tới màn hình tùy thuộc vào hiệu suất hoạt động
của cạc đồ họa.
Tính năng PBP (Ảnh cạnh ảnh) chia màn hình thành hai nửa hiển thị nguồn đầu ra liên tục từ hai thiết bị
nguồn khác nhau ở cạnh bên trái và bên phải của màn hình.
――Để tối ưu hóa chất lượng hình ảnh và âm thanh có thể xuất ra bình thường, bạn nên sử dụng cạc đồ họa
hoặc DVD hỗ trợ độ phân giải 4K (3840 x 2160 @ 30 Hz) khi kết nối cổng HDMI1.
――Để tối ưu hóa chất lượng hình ảnh và âm thanh có thể xuất ra bình thường, bạn nên sử dụng cạc đồ họa
hoặc DVD hỗ trợ độ phân giải 4K (3840 x 2160 @ 60 Hz) khi kết nối cổng HDMI2.
――Khi chức năng PIP/PBP được bật, độ phân giải sẽ không thể tự động chuyển sang độ phân giải tối ưu do vấn
đề tương thích giữa cạc đồ họa và hệ thống Windows.
Đặt PIP/PBP Mode thành Off. Cách khác là bạn có thể khởi động lại màn hình, sau đó đặt độ phân giải
thành cài đặt tối ưu bằng cách sử dụng giao diện Windows.
29
Size
Sound Source
Chọn kích thước và tỷ lệ khung hình của màn hình phụ.
Đặt màn hình mà bạn muốn nghe thấy âm thanh.
••
: Chọn hình ảnh biểu tượng nếu bạn muốn sử dụng chế độ PBP trong đó độ phân giải tối ưu của
màn hình trái và phải là 1920 x 2160 (rộng x cao).
••
: Chọn hình ảnh biểu tượng nếu bạn muốn sử dụng chế độ PIP trong đó độ phân giải tối ưu của
màn hình phụ là 720 x 480 (rộng x cao).
••
: Chọn hình ảnh biểu tượng nếu bạn muốn sử dụng chế độ PIP trong đó độ phân giải tối ưu của
màn hình phụ là 1280 x 720 (rộng x cao).
••
: Chọn hình ảnh biểu tượng nếu bạn muốn sử dụng chế độ PIP trong đó độ phân giải tối ưu của
màn hình phụ là 1920 x 1080 (rộng x cao).
Chế độ PIP
/
Chế độ PBP
/
Position
Chọn vị trí của màn hình phụ từ các tùy chọn có sẵn.
••
/
/
/
――Không khả dụng khi PBP được chọn.
――Có thể màn hình sẽ nhấp nháy nếu tín hiệu đầu vào không ổn định.
30
Source
Picture Size
Chọn nguồn cho mỗi màn hình.
Chế độ PIP (khả dụng ở chế độ PIP (Size
/
/
Chế độ PIP (khả dụng ở chế độ PIP (Size
))
/
/
))
Chọn kích thước hình ảnh cho màn hình phụ.
――Nguồn vào của màn hình chính thay đổi.
――Ngoại trừ nguồn vào hiện tại, bạn có thể chọn hai nguồn vào khác.
Trong chế độ PC
――Có thể màn hình sẽ nhấp nháy nếu tín hiệu đầu vào không ổn định.
•• Auto: Hiển thị hình ảnh theo tỷ lệ khung hình của nguồn vào của mỗi màn hình.
――Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chuyển nút JOG sang TRÁI để chọn biểu tượng
JOG. Màn hình chính sẽ chuyển theo thứ tự DisplayPort → HDMI1 → HDMI2.
Chế độ PBP (khả dụng ở chế độ PBP (Size
rồi nhấn nút
Trong chế độ AV
))
•• 4:3: Hiển thị hình ảnh của màn hình phụ với tỷ lệ khung hình là 4:3. Phù hợp với video và tín hiệu
phát tiêu chuẩn.
――Nguồn vào của màn hình chính thay đổi.
――Có thể màn hình sẽ nhấp nháy nếu tín hiệu đầu vào không ổn định.
•• 16:9: Hiển thị hình ảnh của màn hình phụ với tỷ lệ khung hình là 16:9.
――Khi tín hiệu vào của màn hình trái và phải giống nhau, không thể thực hiện thao tác.
――Khi Hướng dẫn phím chức năng xuất hiện, chuyển nút JOG sang TRÁI để chọn biểu tượng
JOG. Menu cài đặt nguồn PBP giống nhau xuất hiện.
•• Wide: Hiển thị hình ảnh ở chế độ toàn màn hình bất kể tỷ lệ khung hình của nguồn vào của mỗi màn
hình.
rồi nhấn nút
•• Screen Fit: Hiển thị hình ảnh của màn hình phụ với tỷ lệ khung hình gốc mà không bị cắt bỏ.
――Chức năng có thể không được hỗ trợ tùy theo các cổng được cung cấp kèm với sản phẩm.
――Có thể thay đổi kích cỡ màn hình khi các điều kiện sau được đáp ứng.
――Thiết bị đầu ra kỹ thuật số được kết nối bằng cáp HDMI/DP.
――Tín hiệu đầu vào là 480p, 576p, 720p hoặc 1080p và màn hình có thể hiển thị bình thường (không phải
mọi mẫu màn hình có thể hỗ trợ tất cả các tín hiệu này).
――Điều này chỉ thực hiện được khi ngõ nhập ngoại được kết nối với cổng HDMI/DP và PC/AV Mode được để
AV.
31
Chế độ PBP (khả dụng ở chế độ PBP (Size
))
Contrast
Đặt Picture Size cho từng màn hình phân chia.
Trong chế độ PC
•• Auto: Hiển thị hình ảnh theo tỷ lệ khung hình của nguồn vào của mỗi màn hình.
•• Wide: Hiển thị hình ảnh ở chế độ toàn màn hình bất kể tỷ lệ khung hình của nguồn vào của mỗi màn
hình.
Trong chế độ AV
•• 4:3: Hiển thị hình ảnh của màn hình phụ với tỷ lệ khung hình là 4:3. Phù hợp với video và tín hiệu
phát tiêu chuẩn.
Chế độ PIP (khả dụng ở chế độ PIP (Size
/
/
))
Điều chỉnh độ tương phản cho màn hình phụ.
Chế độ PBP (khả dụng ở chế độ PBP (Size
))
Điều chỉnh độ tương phản cho mỗi màn hình.
•• 16:9: Hiển thị hình ảnh của màn hình phụ với tỷ lệ khung hình là 16:9.
•• Screen Fit: Hiển thị hình ảnh của màn hình phụ với tỷ lệ khung hình gốc mà không bị cắt bỏ.
――Chức năng có thể không được hỗ trợ tùy theo các cổng được cung cấp kèm với sản phẩm.
――Có thể thay đổi kích cỡ màn hình khi các điều kiện sau được đáp ứng.
――Thiết bị đầu ra kỹ thuật số được kết nối bằng cáp HDMI/DP.
――Tín hiệu đầu vào là 480p, 576p, 720p hoặc 1080p và màn hình có thể hiển thị bình thường (không phải
mọi mẫu màn hình có thể hỗ trợ tất cả các tín hiệu này).
――Điều này chỉ thực hiện được khi ngõ nhập ngoại được kết nối với cổng HDMI/DP và PC/AV Mode được để
AV.
32
Chương 06
Điều chỉnh cài đặt OSD (hiển thị trên màn hình)
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để biết chi tiết.
――Các chức năng hiện có có thể thay đổi tùy theo kiểu sản phẩm. Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể
khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông
báo.
Language
Cài đặt ngôn ngữ trình đơn.
Transparency
Cài đặt độ trong suốt cho các cửa sổ trình đơn.
――Thay đổi cài đặt ngôn ngữ sẽ chỉ được áp cho hiển thị trình đơn trên màn hình.
――Thay đổi này sẽ không được áp cho những tính năng khác trên máy tính.
Display Time
Đặt menu hiển thị trên màn hình (OSD) thành tự động biến mất nếu menu không được sử dụng trong
khoảng thời gian đã chỉ định.
Có thể sử dụng Display Time để chỉ định khoảng thời gian mà bạn muốn menu OSD biến mất sau đó.
33
Chương 07
Thiết lập và khôi phục
Chúng tôi đã cung cấp mô tả chi tiết của từng chức năng. Tham khảo sản phẩm của bạn để biết chi tiết.
――Các chức năng hiện có có thể thay đổi tùy theo kiểu sản phẩm. Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể
khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có thông
báo.
FreeSync
Công nghệ FreeSync là giải pháp giúp loại bỏ hiện tượng rách hình mà không gây ra bất kỳ độ chậm trễ
thường gặp nào.
Tính năng này sẽ loại bỏ hiện tượng rách hình và trễ hình trong khi chơi trò chơi. Cải thiện trải nghiệm
chơi game của bạn.
Các mục trên menu FreeSync được hiển thị có thể khác nhau, tùy theo kiểu máy của màn hình và khả
năng tương thích với cạc đồ họa AMD.
――Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
――Chất lượng âm thanh của màn hình có thể giảm nếu FreeSync đang bật.
•• Off: Tắt kích hoạt FreeSync.
•• Standard Engine: Bật các chức năng FreeSync cơ bản của cạc đồ họa AMD.
•• Ultimate Engine: Bật tính năng FreeSync với tốc độ khung hình cao hơn. Hiện tượng rách hình (đồng
bộ hóa bất thường giữa màn hình và nội dung) được giảm xuống ở chế độ này. Lưu ý rằng hiện
tượng nhấp nháy màn hình có thể xảy ra trong khi chơi trò chơi.
Áp dụng độ phân giải tối ưu khi sử dụng FreeSync.
Để biết phương pháp cài đặt tốc độ làm mới, vui lòng tham khảo Hỏi & Đáp → Làm thế nào để thay đổi
tần số?
――Chức năng FreeSync chỉ được bật trong chế độ HDMI2 hoặc DisplayPort.
Sử dụng cáp HDMI/DP do nhà sản xuất cung cấp khi sử dụng FreeSync.
Nếu bạn sử dụng chức năng FreeSync khi đang chơi trò chơi thì các hiện tượng sau đây có thể xảy ra:
•• Màn hình có thể nhấp nháy tùy thuộc vào loại cạc đồ họa, cài đặt tùy chọn trò chơi hoặc video đang
được phát. Thử các hành động sau đây: Thử các hành động sau đây: giảm giá trị cài đặt trò chơi,
thay đổi chế độ FreeSync hiện tại thành Standard Engine, hoặc truy cập trang web AMD để kiểm tra
phiên bản của trình điều khiển đồ họa và cập nhật phiên bản mới nhất.
•• Khi bạn đang sử dụng chức năng FreeSync, màn hình có thể nhấp nháy do sự thay đổi về tần số ra
từ cạc đồ họa.
•• Tốc độ đáp ứng có thể thay đổi trong khi chơi trò chơi, tùy thuộc vào độ phân giải. Độ phân giải cao
hơn thường làm giảm tốc độ đáp ứng.
•• Chất lượng âm thanh của màn hình có thể bị suy giảm.
――Nếu bạn gặp phải bất kỳ vấn đề nào khi sử dụng chức năng này, hãy liên hệ với Trung tâm Dịch vụ của
Samsung.
――Khi cài đặt độ phân giải thay đổi từ FreeSync thành Standard Engine hoặc Ultimate Engine thì hiện tượng
xé hình có thể xảy ra từng đợt. Đặt FreeSync là Off và thay đổi độ phân giải.
――Chức năng này không khả dụng trên các thiết bị (ví dụ: các thiết bị AV) không có card đồ họa AMD. Nếu
chức này được áp dụng, màn hình có thể gặp sự cố.
34
Các mẫu trong danh sách Card Đồ họa hỗ trợ FreeSync
FreeSync chỉ có thể sử dụng với các mẫu card đồ họa AMD cụ thể. Vui lòng tham khảo danh sách sau để
biết các loại card đồ họa được hỗ trợ:
Hãy đảm bảo cài đặt trình điều khiển đồ họa chính thức mới nhất từ AMD hỗ trợ FreeSync.
――Đối với các kiểu cạc đồ họa AMD khác hỗ trợ tính năng FreeSync, hãy truy cập trang web chính thức của
AMD.
――Chọn FreeSync Off nếu bạn đang sử dụng cạc đồ họa của nhà sản xuất khác.
――Khi áp dụng chức năng FreeSync qua giao diện HDMI, chức năng có thể không hoạt động do giới hạn băng
thông của một số thẻ hiển thị AMD.
•• AMD Radeon R9 300 Series (Không bao gồm
370/370X)
•• AMD Radeon R9 Fury X
•• AMD Radeon R7 360
•• AMD Radeon R9 295X2
•• AMD Radeon R9 290
•• AMD Radeon R9 285
•• AMD Radeon R7 260X
•• AMD Radeon R7 260
•• AMD Radeon RX 400 Series
•• AMD Radeon R9 290X
Bạn bật FreeSync như thế nào?
1 Đặt FreeSync thành Standard Engine trong Ultimate Engine trình đơn OSD.
2 Bật FreeSync trong AMD Radeon Settings:
Nhấp chuột phải vào → AMD Radeon Settings → Display
Phải đặt tính năng "AMD FreeSync" ở chế độ "Bật". Chọn "Bật" nếu vẫn chưa bật tính năng này.
35
Eco Saving Plus
Giảm mức tiêu thụ điện năng so với mức tiêu thụ ở độ sáng tối đa.
Off Timer Plus
――Tùy chọn này không có sẵn khi SAMSUNG Bright đang trong chế độ Dynamic Contrast.
Đặt cấu hình Off Timer
――Menu này không có sẵn khi Game Mode đang bật.
Off Timer: Bật chế độ Off Timer.
――Menu này không có sẵn khi Eye Saver Mode đang bật.
Turn Off After: Có thể đặt hẹn giờ tắt trong khoảng từ 1 đến 23 tiếng. Sản phẩm sẽ tự động tắt nguồn
sau số giờ được chỉ định.
MAGIC
――Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
•• Off: Tắt tính năng Eco Saving Plus.
•• Auto: Mức tiêu thụ năng lượng sẽ tự động giảm thêm khoảng 10 % so với cài đặt hiện tại.
(Mức tiêu thụ năng lượng giảm bao nhiêu tùy thuộc vào độ sáng màn hình.)
――Tùy chọn này chỉ khả dụng khi Off Timer được đặt thành On.
――Đối với sản phẩm của thị trường ở một số vùng, Off Timer được đặt thành tự động kích hoạt sau khi bật sản
phẩm 4 giờ. Việc này được thực hiện theo các quy định cấp nguồn. Nếu bạn không muốn chức năng hẹn giờ
được kích hoạt, hãy đi tới
→ System → Off Timer Plus và đặt Off Timer về Off.
•• Low: Tiết kiệm tới 25 % điện năng so với khi để ở độ sáng tối đa.
•• High: Tiết kiệm tới 50 % điện năng so với khi để ở độ sáng tối đa.
Đặt cấu hình Eco Timer
Eco Timer: Bật chế độ Eco Timer.
Eco Off After: Có thể đặt Eco Timer trong khoảng từ 10 đến 180 phút. Sản phẩm sẽ tự động tắt nguồn
sau khi thời gian đã chỉ định trôi qua.
――Tùy chọn này chỉ khả dụng khi Eco Timer được đặt thành On.
36
PC/AV Mode
Key Repeat Time
Đặt PC/AV Mode thành AV. Kích thước ảnh này sẽ được phóng to.
Điều khiển tốc độ đáp ứng của một nút khi nút đó được nhấn.
Tùy chọn này hữu ích khi bạn xem phim.
Có thể chọn Acceleration, 1 sec hoặc 2 sec. Nếu No Repeat được chọn, một lệnh sẽ chỉ đáp ứng một lần
khi nhấn một nút.
•• Cài đặt là "PC" khi kết nối với một PC.
•• Cài đặt là "AV" khi kết nối với một thiết bị AV.
――Chỉ cung cấp cho các kiểu màn hình rộng như 16:9 hoặc 16:10
――Nếu màn hình (khi được đặt thành HDMI1, HDMI2, DisplayPort) ở chế độ tiết kiệm điện hoặc đang hiển thị
thông báo Check Signal Cable, hãy nhấn vào biểu tượng
có thể lựa chọn PC hoặc AV.
Power LED On
để hiển thị OSD (Hiển thị trên màn hình). Bạn
Định cấu hình cài đặt để bật hoặc tắt LED nguồn nằm ở phần dưới của sản phẩm.
•• Working: LED nguồn bật khi sản phẩm được bật.
DisplayPort Ver.
•• Stand-by: LED nguồn bật khi sản phẩm được tắt.
Chọn Displayport.
――Cài đặt không chính xác có thể khiến màn hình bị trống. Nếu điều này xảy ra, hãy kiểm tra các thông số kỹ
Reset All
thuật của thiết bị.
――Nếu màn hình (khi được đặt thành HDMI1, HDMI2, DisplayPort) ở chế độ tiết kiệm điện hoặc đang hiển thị
Đặt tất cả các cài đặt của sản phẩm trở về cài đặt xuất xưởng mặc định.
thông báo Check Signal Cable, hãy nhấn vào biểu tượng
để hiển thị OSD (Hiển thị trên màn hình). Bạn
có thể lựa chọn 1.1 hoặc 1.2↑.
――Nếu bạn chọn 1.1 thì độ phân giải tối đa của màn hình giảm xuống 2560 x 1440 do giới hạn về tốc độ truyền
HBR1.
Source Detection
Chọn Auto hoặc Manual làm phương pháp nhận biết tín hiệu đầu vào.
――Không có tác dụng khi PIP/PBP Mode được cài đặt là On.
37
Information
Hiển thị nguồn vào, tần số và độ phân giải hiện tại.
Picture
Information
LU********/**
S/N:**************
PIP/PBP
OnScreen Display
System
Information
HDMI1
****x****
**kHz **Hz
Exit
PIP
Picture
Information
LU********/**
S/N:**************
PIP/PBP
OnScreen Display
System
Information
HDMI1
****x****
**kHz **Hz
HDMI2
****x****
**kHz **Hz
Exit
PBP
Picture
Information
LU********/**
S/N:**************
PIP/PBP
OnScreen Display
System
Information
HDMI1
****x****
**kHz **Hz
HDMI2
****x****
**kHz **Hz
Exit
――Hình ảnh hiển thị có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
38
Chương 08
Cài đặt phần mềm
Easy Setting Box
Yều cầu hệ thống
HĐH
Tính năng Easy Setting Box cho phép người dùng có thể chia màn hình ra nhiều khu vực.
Để cài đặt phiên bản mới nhất của Easy Setting Box, hãy tải xuống phiên bản này từ trang web của
Samsung Electronics tại http://www.samsung.com.
Phần cứng
•• Windows 7 32Bit/64Bit
•• Tối thiểu 32MB bộ nhớ
•• Windows 8 32Bit/64Bit
•• Tối thiểu 60MB ổ cứng còn trống
•• Windows 8.1 32Bit/64Bit
•• Windows 10 32Bit/64Bit
――Phần mềm có thể chưa hoạt động đúng nếu bạn không khởi động lại máy tính sau khi cài đặt.
――Biểu tượng Easy Setting Box có thể xuất hiện tùy theo hệ thống máy tính và các quy cách của sản phẩm.
――Nếu biểu tượng phím tắt không xuất hiện, nhấn phím F5.
Các hạn chế và trục trặc khi cài đặt
Cài đặt Easy Setting Box có thể làm ảnh hưởng đến card màn hình, bo mạch chủ và môi trường mạng.
39
Chương 09
Hướng dẫn xử lý sự cố
Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm
dịch vụ khách hàng của Samsung
――Trước khi gọi điện tới Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung, hãy kiểm tra sản phẩm như sau. Nếu vẫn
còn vấn đề, hãy liên hệ Trung tâm dịch vụ khách hàng của Samsung.
Kiểm tra những mục sau đây.
Vấn đề về lắp đặt (chế độ PC)
Màn hình liên tục bật và tắt.
Kiểm tra rằng cáp được kết nối đúng cách giữa sản phẩm và máy tính và các đầu nối được khóa chặt.
Kiểm tra sản phẩm
Kiểm tra xem sản phẩm có hoạt động bình thường không bằng cách sử dụng tính năng kiểm tra sản
phẩm.
Nếu màn hình tắt và đèn báo nguồn nhấp nháy mặc dù sản phẩm được kết nối đúng cách với máy tính,
hãy thực hiện kiểm tra tự chẩn đoán.
1 Tắt nguồn máy tính và sản phẩm.
2 Rút cáp khỏi sản phẩm.
3 Bật nguồn sản phẩm.
Bạn sẽ thấy các khoảng trống ở cả 4 cạnh của màn hình khi cáp HDMI hoặc HDMI-DVI được kết nối
với sản phẩm và PC.
Các khoảng trống trên màn hình không liên quan đến sản phẩm.
Máy tính hoặc card màn hình không gây nên các khoảng trống trên màn hình. Để giải quyết vấn đề
này, hãy điều chỉnh kích thước màn hình trong các cài đặt HDMI hoặc DVI cho card màn hình.
Nếu trình đơn cài đặt card màn hình không có tùy chọn để điều chỉnh kích thước màn hình, hãy cập
nhật trình điều khiển card màn hình sang phiên bản mới nhất.
(Hãy liên hệ với nhà sản xuất card màn hình hoặc máy tính để biết thêm thông tin chi tiết về cách điểu
chỉnh cài đặt màn hình.)
4 Nếu thông báo Check Signal Cable xuất hiện, sản phẩm hoạt động bình thường.
――Nếu màn hình bị trống, hãy kiểm tra hệ thống PC, bộ điều khiển video và cáp.
Vấn đề về màn hình
Kiểm tra độ phân giải và tần số
Đèn LED bị tắt. Màn hình không bật.
Đối với chế độ vượt quá độ phân giải được hỗ trợ (tham khảo phần Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn),
thông báo Not Optimum Mode sẽ xuất hiện trong khoảng thời gian ngắn.
Thông báo Check Signal Cable xuất hiện.
――Độ phân giải được hiển thị có thể thay đổi, tùy thuộc vào cáp và cài đặt hệ thống máy tính.
Kiểm tra rằng cáp nguồn được kết nối đúng cách.
Kiểm tra rằng cáp được kết nối đúng cách vào sản phẩm.
Kiểm tra xem thiết bị kết nối với với sản phẩm có bật không.
40
Not Optimum Mode được hiển thị.
Phát lại video bị gián đoạn.
Thông báo này xuất hiện khi tín hiệu từ card đồ họa vượt quá độ phân giải hoặc tần số tối đa cho sản
phẩm.
Phát lại file video lớn có độ phân giải cao có thể bị gián đoạn. Điều này có thể do trình phát video chưa
được tối ưu hóa cho tài nguyên máy tính này.
Thay đổi độ phân giải và tần số tối đa để phù hợp với hoạt động của sản phẩm, tham khảo Bảng chế độ
tín hiệu tiêu chuẩn (T.44).
Thử phát file đó trên trình phát video khác.
Hình ảnh trên màn hình bị biến dạng.
Kiểm tra kết nối cáp với sản phẩm.
Màn hình không rõ. Màn hình bị mờ.
Gỡ bỏ bất kỳ thiết bị (cáp video nối dài v.v) và thử lại
Cài đặt độ phân giải và tần số tới mức khuyến cáo.
Màn hình không ổn định và rung. Có bóng hoặc hình ảnh mờ còn lại trên màn hình.
Kiểm tra độ phân giải và tần số của máy tính đã nằm trong khoảng độ phân giải và tần số tương thích
với sản phẩm hay chưa. Sau đó, nếu cần thiết, thay đổi các thiết đặt, tham khảo Bảng Chế độ Tín hiệu
Chuẩn (T.44) trong hướng dẫn này và trình đơn Information trên sản phẩm.
Màn hình quá sáng. Màn hình quá tối.
Vấn đề về âm thanh
Không có âm thanh.
Kiểm tra kết nối của cáp âm thanh hoặc điều chỉnh âm lượng.
Kiểm tra âm lượng.
Âm lượng quá nhỏ.
Điều chỉnh âm lượng.
Nếu âm lượng vẫn nhỏ sau khi bật âm lượng đến mức tối đa, hãy điều chỉnh âm lượng trên card âm
thanh của máy tính hoặc chương trình phần mềm.
Điều chỉnh Brightness và Contrast.
Video khả dụng nhưng không có âm thanh.
Màu màn hình không đồng nhất.
Không thể nghe thấy âm thanh nếu bạn sử dụng cáp HDMI-DVI để kết nối với thiết bị đầu vào.
Thay đổi các cài đặt Color.
Kết nối thiết bị bằng cáp HDMI hoặc cáp DP.
Màu sắc trên màn hình có bóng và bị biến dạng.
Thay đổi các cài đặt Color.
Màu trắng trông không hẳn là trắng.
Vấn đề với thiết bị nguồn
Thay đổi các cài đặt Color.
Nghe thấy tiếng bíp khi khởi động máy tính.
Không có hình ảnh trên màn hình và đèn LED nhấp nháy trong mỗi 0,5 tới 1 giây.
Nếu bạn nghe thấy âm thanh bíp khi PC khởi động, hãy đem PC đi bảo dưỡng.
Sản phẩm đang ở chế độ tiết kiệm năng lượng.
Nhấn bất kỳ phím nào trên bàn phím và di chuyển chuột để quay lại màn hình trước.
Văn bản bị mờ.
Nếu sử dụng Hệ điều hành Windows (ví dụ: Windows 7, Windows 8, Windows 8.1 hoặc Windows 10): Đi
tới Pa-nen điều khiển → Phông → Điều chỉnh văn bản ClearType và thay đổi Bật ClearType.
41
Hỏi & Đáp
――Tham khảo sách hướng dẫn sử dụng cho máy tính hoặc card đồ họa của bạn để biết thêm các hướng dẫn về điều chỉnh.
Làm thế nào để thay đổi tần số?
Đặt tần số trên card màn hình.
•• Windows 7: Chuyển tới Pa-nen điều khiển → Giao diện và cá nhân hóa → Hiển thị → Độ phân giải màn hình → Cài đặt nâng cao → Màn hình và điều chỉnh Tốc độ làm mới trong Cài đặt màn hình.
•• Windows 8 (Windows 8.1): Chuyển tới Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Giao diện và cá nhân hóa → Hiển thị → Độ phân giải màn hình → Cài đặt nâng cao → Màn hình và điều chỉnh Tốc độ làm mới trong Cài đặt
màn hình.
•• Windows 10: Chuyển tới Thiết đặt → Hệ thống → Hiển thị → Thiết đặt hiển thị nâng cao → Thuộc tính bộ điều hợp hiển thị → Màn hình và điều chỉnh Tốc độ làm mới màn hình trong Cài đặt màn hình.
Làm thế nào để điều chỉnh độ phân giải?
•• Windows 7: Chuyển tới Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 8 (Windows 8.1): Chuyển tới Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Diện mạo và cá nhân hóa → Màn hình → Điều chỉnh độ phân giải và điều chỉnh độ phân giải.
•• Windows 10: Chuyển tới Thiết đặt → Hệ thống → Hiển thị → Thiết đặt hiển thị nâng cao và điều chỉnh độ phân giải.
Làm thế nào để cài đặt tính năng tiết kiệm năng lượng?
•• Windows 7: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Pa-nen điều khiển → Giao diện và cá nhân hóa → Cá nhân hóa → Thiết đặt bảo vệ màn hình → Tùy chọn nguồn hoặc BIOS SETUP trên PC.
•• Windows 8 (Windows 8.1): Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt → Pa-nen điều khiển → Giao diện và cá nhân hóa → Cá nhân hóa → Thiết đặt bảo vệ màn hình → Tùy chọn nguồn hoặc BIOS SETUP
trên PC.
•• Windows 10: Cài đặt chế độ tiết kiệm năng lượng trong Thiết đặt → Cá nhân hóa → Màn hình khóa → Thiết đặt thời gian chờ màn hình → Bật & ngủ hoặc BIOS SETUP trên PC.
42
Chương 10
Các thông số kỹ thuật
Thông số chung
Tên môđen
U32J590UQ* / U32J592UQ*
Kích thước
Loại 32 (31,5 inch / 80,1 cm)
Vùng hiển thị
698,4 mm (H) x 392,85 mm (V)
Mật độ pixel
0,181 mm (H) x 0,181 mm (V)
Xung Pixel cực đại
533,25 MHz (DisplayPort)
297,00 MHz (HDMI1)
594,00 MHz (HDMI2)
Nguồn điện
AC100-240V~ 50/60Hz
Dựa trên điện áp AC của bộ điều hợp. Để biết điện áp DC của sản
phẩm, hãy xem nhãn sản phẩm.
Đầu kết nối tín hiệu
HDMI, DisplayPort
Điều kiện môi trường
Vận hành
――Cắm và Chạy
Có thể lắp đặt màn hình này và sử dụng với bất kỳ hệ thống Cắm và Chạy tương thích nào. Trao đổi dữ liệu
hai chiều giữa màn hình và hệ thống PC làm tối ưu cài đặt màn hình. Lắp đặt màn hình được tiến hành tự
động. Tuy nhiên bạn có thể tùy chỉnh cài đặt lắp đặt nếu muốn.
――Panel Dot (Điểm ảnh)
Do đặc tính của quá trình sản xuất sản phẩm này, có gần 1 điểm ảnh trên một triệu (1ppm) có thể sáng hơn
hoặc tối hơn trên bảng điều khiển LCD. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của sản phẩm.
――Các thông số kỹ thuật trên đây có thể thay đổi nhằm cải tiến chất lượng mà không thông báo trước.
――Đây là thiết bị kỹ thuật số Nhóm B.
――Để xem thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị, hãy truy cập trang web của Samsung Electronics.
Nhiệt độ: 10 °C – 40 °C (50 °F – 104 °F)
Độ ẩm : 10 % – 80 %, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20 °C – 45 °C (-4 °F – 113 °F)
Độ ẩm : 5 % – 95 %, không ngưng tụ
43
Bảng chế độ tín hiệu tiêu chuẩn
Tên môđen
Đồng bộ hóa
U32J590UQ* / U32J592UQ*
Tần số quét ngang
30 – 135 kHz
Tần số quét dọc
56 – 75 Hz (DisplayPort)
24 – 75 Hz (HDMI1/HDMI2)
Độ phân giải
Độ phân giải tối ưu
3840 x 2160 @ 60 Hz (DisplayPort)
3840 x 2160 @ 30 Hz (HDMI1)
3840 x 2160 @ 60 Hz (HDMI2)
Độ phân giải tối đa
3840 x 2160 @ 60 Hz (DisplayPort)
3840 x 2160 @ 30 Hz (HDMI1)
3840 x 2160 @ 60 Hz (HDMI2)
Nếu tín hiệu thuộc các chế độ tín hiệu tiêu chuẩn sau được truyền từ máy tính của bạn, màn hình sẽ được điều chỉnh tự động. Nếu tín hiệu được truyền từ PC không thuộc về chế độ tín hiệu tiêu chuẩn, màn hình có
thể bị trống có đèn LED được bật. Trong trường hợp đó, hãy thay đổi cài đặt theo bảng sau đây bằng cách tham khảo sổ tay hướng dẫn sử dụng card màn hình.
Displayport
Độ phân giải
Tần số quét ngang (kHz)
Tần số quét dọc (Hz)
Xung Pixel (MHz)
Phân cực đồng bộ (H/V)
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+/+
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
44
Displayport
Độ phân giải
Tần số quét ngang (kHz)
Tần số quét dọc (Hz)
Xung Pixel (MHz)
Phân cực đồng bộ (H/V)
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/+/+
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
VESA, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+/+
VESA, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+/+
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA, 1600 x 900
60,000
60,000
108,000
+/+
VESA, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
-/+
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
+/+
VESA, 2560 x 1440
88,787
59,951
241,500
+/-
VESA, 3840 x 2160
133,313
59,997
533,250
+/-
Độ phân giải
Tần số quét ngang (kHz)
Tần số quét dọc (Hz)
Xung Pixel (MHz)
Phân cực đồng bộ (H/V)
HDMI1
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+/+
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/-
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
45
HDMI1
Độ phân giải
Tần số quét ngang (kHz)
Tần số quét dọc (Hz)
Xung Pixel (MHz)
Phân cực đồng bộ (H/V)
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
VESA, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+/+
VESA, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+/+
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA, 1600 x 900
60,000
60,000
108,000
+/+
VESA, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
-/+
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
+/+
VESA, 2560 x 1440
88,787
59,951
241,500
+/-
CEA, 3840 x 2160
67,500
30,000
297,000
+/+
Độ phân giải
Tần số quét ngang (kHz)
Tần số quét dọc (Hz)
Xung Pixel (MHz)
Phân cực đồng bộ (H/V)
HDMI2
IBM, 720 x 400
31,469
70,087
28,322
-/+
VESA, 640 x 480
31,469
59,940
25,175
-/-
MAC, 640 x 480
35,000
66,667
30,240
-/-
VESA, 640 x 480
37,861
72,809
31,500
-/-
VESA, 640 x 480
37,500
75,000
31,500
-/-
VESA, 800 x 600
35,156
56,250
36,000
+/+
VESA, 800 x 600
37,879
60,317
40,000
+/+
VESA, 800 x 600
48,077
72,188
50,000
+/+
VESA, 800 x 600
46,875
75,000
49,500
+/+
MAC, 832 x 624
49,726
74,551
57,284
-/-
VESA, 1024 x 768
48,363
60,004
65,000
-/-
VESA, 1024 x 768
56,476
70,069
75,000
-/-
VESA, 1024 x 768
60,023
75,029
78,750
+/+
VESA, 1152 x 864
67,500
75,000
108,000
+/+
MAC, 1152 x 870
68,681
75,062
100,000
-/-
VESA, 1280 x 720
45,000
60,000
74,250
+/+
VESA, 1280 x 800
49,702
59,810
83,500
-/+
VESA, 1280 x 1024
63,981
60,020
108,000
+/+
46
HDMI2
Độ phân giải
Tần số quét ngang (kHz)
Tần số quét dọc (Hz)
Xung Pixel (MHz)
Phân cực đồng bộ (H/V)
VESA, 1280 x 1024
79,976
75,025
135,000
+/+
VESA, 1440 x 900
55,935
59,887
106,500
-/+
VESA, 1600 x 900
60,000
60,000
108,000
+/+
VESA, 1680 x 1050
65,290
59,954
146,250
-/+
VESA, 1920 x 1080
67,500
60,000
148,500
+/+
VESA, 2560 x 1440
88,787
59,951
241,500
+/-
CEA, 3840 x 2160
135,000
60,000
594,000
+/+
――Tần số quét ngang
Thời gian để quét một đường nối cạnh trái với cạnh phải của màn hình được gọi là chu kỳ quét ngang. Số nghịch đảo của chu kỳ quét ngang được gọi là tần số quét ngang. Tần số quét ngang được đo bằng kHz.
――Tần số quét dọc
Lặp lại cùng một hình ảnh hàng chục lần mỗi giây cho phép bạn xem các hình ảnh tự nhiên. Tần số lặp lại được gọi là "tần số dọc" hoặc "tốc độ làm mới" và được biểu thị bằng Hz.
――Có thể cài đặt sản phẩm này về một độ phân giải duy nhất cho mỗi kích thước màn hình để đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu do đặc tính của tấm panel. Sử dụng độ phân giải khác độ phân giải được chỉ định có thể làm suy
giảm chất lượng hình ảnh. Để tránh hiện tượng này, chúng tôi khuyên bạn nên chọn độ phân giải tối ưu được chỉ định cho sản phẩm của bạn.
――Một số độ phân giải được liệt kê trong bảng ở trên có thể không khả dụng tùy vào thông số thẻ đồ họa.
47
Chương 11
Phụ lục
Trách nhiệm đối với Dịch vụ thanh toán (Chi
phí đối với khách hàng)
Hỏng hóc sản phẩm do lỗi của khách hàng
――Khi có yêu cầu dịch vụ, mặc dù đang trong thời gian bảo hành, chúng tôi có thể tính phí bạn đối với việc ghé
•• Tác động bên ngoài hoặc rơi.
thăm của kỹ thuật viên dịch vụ trong các trường hợp sau.
Không phải lỗi sản phẩm
Vệ sinh sản phẩm, Điều chỉnh, Giải thích, Cài đặt lại và v.v...
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng sản phẩm hoặc chỉ điều chỉnh các
tuỳ chọn mà không tháo rời sản phẩm.
Hỏng hóc sản phẩm do khách hàng sử dụng hoặc sửa chữa không đúng cách.
Nếu hỏng hóc sản phẩm do;
•• Sử dụng thiết bị hoặc sản phẩm bán riêng không được chỉ định bởi Samsung.
•• Sửa chữa từ một người không phải là kỹ sư của công ty dịch vụ bên ngoài hoặc đối tác của Samsung
Electronics Co., Ltd.
•• Tu sửa hoặc sửa chữa sản phẩm bởi khách hàng.
•• Sử dụng sản phẩm với kết nối điện áp không chính xác hoặc không được chỉ định.
•• Không tuân thủ "thận trọng" trong Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
•• Nếu lỗi là do các yếu tố môi trường bên ngoài gây ra (Internet, Anten, Tín hiệu có dây, v.v...)
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại hoặc thiết bị được kết nối thêm sau khi cài đặt sản phẩm đã mua lần
đầu tiên.
•• Nếu sản phẩm được cài đặt lại để chuyển đến một địa điểm khác hoặc để chuyển đến nhà khác.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng do sản phẩm khác của công ty.
•• Nếu khách hàng yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng mạng hoặc chương trình khác của công ty.
•• Nếu khách hàng yêu cầu thiết lập và cài đặt phần mềm cho sản phẩm.
Khác
•• Nếu sản phẩm hỏng do thiên tai. (sét, hoả hoạn, động đất, lũ lụt, v.v...)
•• Nếu các thành phần có thể thay thế được đều đã được sử dụng hết. (Pin, Chất liệu màu, Đèn huỳnh
quang, Đầu đọc, Màng rung, Đèn, Bộ lọc, Ruy băng, v.v...)
――Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ trong trường hợp sản phẩm không bị lỗi, phí dịch vụ có thể được tính. Vì
vậy, trước tiên hãy đọc Sổ tay hướng dẫn sử dụng.
•• Nếu kỹ thuật viên dịch vụ loại bỏ/lau sạch bụi bẩn hoặc vật thể lạ bên trong sản phẩm.
•• Nếu khách hàng yêu cầu cài đặt thêm sau khi mua sản phẩm thông qua mua hàng từ xa hoặc trực
tuyến.
48
Was this manual useful for you? yes no
Thank you for your participation!

* Your assessment is very important for improving the work of artificial intelligence, which forms the content of this project

Download PDF

advertising