LG | 24LH452D | Owner's Manual | LG 24LH452D Používateľská príručka

LG 24LH452D Používateľská príručka
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
An toàn và Tham khảo
TV LED*
* Lưu ý sử dụng
TV LED LG áp dụng màn hình LCD
với đèn nền LED.
Hãy đọc cẩn thận hướng dẫn trước khi sử dụng TV
và bảo quản cất giữ nó để sử dụng về sau.
*MFL69371039*
www.lg.com/vn
P/NO : MFL69371039 (1604-REV00-00)
In tại Việt Nam
THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM
(LCD/PDP TV)
1. Thông tin về sản phẩm
-Tên sản phẩm:
Sách này sử dụng cho nhiều dòng sản phẩm, xem ký hiệu của tên model bên
ngoài hộp và đối chiếu thông tin về tên sản phẩm dưới đây:
* LCD TV
: Tivi màn hình tinh thể lỏng
* PLASMA TV : Tivi màn hình mỏng công nghệ plasma (TV plasma)
* LED LCD TV : Tivi màn hình tinh thể lỏng sử dụng công nghệ LED
* OLED TV : Tivi sử dụng công nghệ đèn đi-ốt chiếu sáng hữu cơ
- Hãng sản xuất: CÔNG TY TNHH LG Electronics
- Khối lượng kích thước: Xem thông tin ngoài hộp
2. Giải thích về các thông tin trên nhãn sản phẩm
MODEL :
ĐIỆN ÁP:
SỐ THỨ TỰ:
THÁNG SẢN XUẤT:
MÃ SẢN XUẤT:
MODEL
ĐIỆN ÁP
SỐ THỨ TỰ
: Tên Model
: Điện áp sử dụng 100 (110) ~ 240 VAC 50/60Hz,
công suất tiêu thụ được ghi trên nhãn dán phía sau
Tivi. (sau giá trị điện áp sử dụng W (oát) hoặc
A (ampe)). Mối liên hệ P=0.95UI với P là công suất (W)
U là điện áp sử dụng (V) và I là dòng tiêu thụ.
: Số thứ tự của sản phẩm xuất xưởng
THÁNG SẢN XUẤT: Tháng - Năm sản xuất sản phẩm
MÃ SẢN XUẤT
: Tên đầy đủ của model, dành cho nhà sản xuất quản lý
“Xin hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng sản phẩm”
HƯỚNG DẪN AN TOÀN
Vui lòng đọc kỹ các biện pháp an toàn này trước khi sử dụng sản phẩm.
CẢNH BÁO
Không đặt TV và/hoặc điều khiển từ xa trong những môi trường
sau:
• Một vị trí tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời
• Một khu vực có độ ẩm cao như phòng tắm
• Gần nguồn nhiệt như bếp lò và các thiết bị tạo ra nhiệt
khác
• Gần quầy bếp hoặc máy tạo ẩm nơi chúng có thể dễ dàng
tiếp xúc với hơi nước hoặc dầu
• Một khu vực tiếp xúc với mưa hoặc gió
• Gần những đồ chứa nước như lọ hoa
Nếu không, điều này có thể dẫn đến cháy, điện giật, hỏng hoặc
biến dạng sản phẩm.
Hãy đảm bảo kết nối dây nguồn điện với ổ cắm điện AC tương thích
được nối đất. (Ngoại trừ các thiết bị không được nối đất).
Nếu không, bạn có thể bị điện giật hoặc thương tích.
Cắm chặt phích cắm điện vào ổ điện, nếu không, hiện tượng
đánh lửa có thể xảy ra.
Đảm bảo thiết bị không tiếp xúc với các vật nóng như lò sưởi.
Điều này có thể gây ra nguy cơ cháy hoặc điện giật
Không đặt vật nặng hoặc sản phẩm đè lên dây điện.
Nếu không, điều này có thể dẫn đến cháy hoặc điện giật.
Không để thiết bị ở vị trí có thể tiếp xúc với bụi bẩn. Điều này có
thể gây ra nguy cơ cháy.
Uốn cong dây ăng-ten giữa bên trong và bên ngoài tòa nhà để ngăn
nước mưa chảy vào. Nước ở bên trong sản phẩm và có thể dẫn đến
hỏng và gây điện giật.
Phích cắm điện là thiết bị kết nối/ngắt kết nối TV với nguồn cấp
điện AC. Phích cắm này phải đã được lắp và có thể hoạt động khi
đang sử dụng TV.
Khi lắp TV lên tường, đảm bảo lắp đặt gọn gàng và tách biệt dây cáp
khỏi phía sau TV để không tạo ra nguy cơ điện giật /cháy.
Không chạm vào phích cắm điện khi tay ướt. Ngoài ra, nếu chân cắm
của dây bị ướt hoặc bị phủ bụi bẩn, hãy làm khô phích cắm hoàn toàn
hoặc lau sạch bụi. Bạn có thể bị điện giật vì quá ẩm.
3
Không cắm quá nhiều thiết bị điện vào một ổ cắm điện nhiều hốc cắm.
Nếu không, điều này có thể dẫn đến cháy do quá nóng.
Không làm rơi sản phẩm hoặc để sản phẩm rơi xuống khi kết nối thiết
bị bên ngoài. Nếu không, điều này có thể gây thương tích hoặc thiệt
hại.
Giữ vật liệu chống ẩm trong gói hoặc gói vinyl ngoài tầm với của trẻ
nhỏ. Chất chống ẩm có hại nếu nuốt vào. Nếu nuốt do vô ý
hãy làm cho người nuốt nôn ra và đưa họ đến bệnh viện gần nhất.
Ngoài ra, gói vinyl có thể gây ngạt thở. Giữ gói ngoài tầm với
của trẻ nhỏ.
Không đặt hoặc để chất dễ cháy gần thiết bị. Sẽ có nguy cơ cháy hoặc
nổ do việc sử dụng ẩu các chất dễ cháy.
Không làm rơi các vật bằng kim loại như đồng xu, kẹp tóc, đũa hoặc
dây vào thiết bị hoặc các vật dễ cháy như giấy hoặc diêm. Trẻ em
phải chú ý đặc biệt. Có thể xảy ra điện giật, cháy hoặc chấn thương.
Nếu có vật lạ rơi vào trong thiết bị, hãy rút dây điện và liên hệ với
trung tâm bảo hành.
Không phun nước lên thiết bị hoặc lau bằng chất dễ cháy (dung
môi hoặc benzene). Có thể xảy ra cháy hoặc điện giật.
Không để trẻ nhỏ leo lên hoặc bám vào TV. Nếu không, TV có
thể rơi xuống, gây thương tích nghiêm trọng.
Không cho phép bất kỳ tác động, rung chấn hoặc đồ vật rơi vào thiết
bị và không thả bất kỳ vật gì xuống màn hình. Bạn có thể bị chấn
thương hoặc thiết bị có thể bị hỏng.
Vứt bỏ pin cẩn thận để đảm bảo trẻ nhỏ không nuốt phải chúng. Hãy
hỏi lời khuyên y tế của bác sĩ ngay nếu trẻ nhỏ nuốt phải pin.
Không chạm vào thiết bị hoặc ăng-ten này trong khi có sấm hoặc chớp.
Bạn có thể bị điện giật.
Không chèn bất kỳ vật kim loại/chất dẫn điện nào (như đũa kim loại
dao kéo/tuốc nơ vít) vào giữa phích cắm điện và đầu vào ổ điện trong
khi phích cắm được kết nối với ổ điện trên tường. Ngoài ra, không
chạm vào dây điện sau khi đã cắm vào một đầu cắm trên tường. Bạn
có thể bị điện giật. (Tùy theo kiểu sản phẩm)
4
Không chạm vào ổ cắm trên tường khi có rò khí, không mở cửa sổ
và thông hơi. Điều này có thể gây cháy hoặc bỏng do đánh lửa.
Không tự ý tháo rời, sửa chữa hoặc sửa đổi thiết bị. Có thể
xảy ra cháy hoặc điện giật. Hãy liên hệ với trung tâm dịch vụ
để kiểm tra, chỉnh sửa hoặc sửa chữa.
Nếu những việc sau đây xảy ra, hãy rút phích cắm của sản phẩm
ngay lập tức và liên hệ với trung tâm dịch vụ ở địa phương của bạn
• Sản phẩm đã bị ảnh hưởng bởi rung chấn
• Sản phẩm đã bị hỏng
• Vật lạ đã rơi vào sản phẩm
• Sản phẩm có khói hoặc có mùi lạ
Điều này có thể dẫn đến cháy hoặc điện giật.
Rút phích cắm của TV khỏi ổ cắm điện AC nếu bạn không có ý định sử
dụng TV trong một thời gian dài. Bụi bám có thể gây ra nguy cơ cháy và
khả năng cách điện giảm có thể gây ra rò rỉ điện/điện giật/cháy.
Chỉ sử dụng những dây nguồn bộ nguồn AC của công ty LG
Electronic Nếu không nó gây ra hỏa hoạn shock điện rục trặc
hoặc biến dạng sản trục trặc hoặc biến dạng sản phẩm.
Không bao giờ tháo rời bộ nguồn AC, dây nguồn, nó có thẻ gây ra hỏa
hoạn hay shock điện.
Cẩn trọng cầm adapter bằng tay, có thể có shock điện. Shock điện gây
thiệt hại cho adapter
Hãy chắc chắn rằng dây điện được kết nối an toàn với các phích cắm
điện trên TV.(Tùy thuộc vào sản phẩm)
THẬN TRỌNG
Không để nhỏ nước hoặc tóe nước vào thiết bị và không đặt các vật
chứa chất lỏng như bình nước lên thiết bị.
Không lắp sản phẩm này lên tường nếu nó có nguy cơ tiếp xúc với
dầu hoặc sương mù dầu. Việc này có thể làm hỏng và làm sản phẩm
rơi.
Nếu nước hay chất lỏng khác rơi vào sản phẩm như ( bộ nguồn
AC, dây nguồn, TV), ngắt kết nối bộ nguồn và liên hệ với trung
tâm dịch vụ ngay lập tức. Nếu không nó gây ra hỏa hoạn hoặc
shock điện.
Lắp thiết bị ở nơi không có sóng vô tuyến.
Nên có khoảng cách đủ rộng giữa ăng-ten bên ngoài và các dây điện
để giữ cho ăng-ten khỏi chạm vào dây điện ngay cả khi ăng-ten rơi.
Điều này có thể gây điện giật.
Không lắp đặt sản phẩm ở những nơi như giá kệ không vững hoặc các
bề mặt nghiêng. Ngoài ra, tránh những nơi có độ rung hoặc nơi sản
phẩm không được nâng đỡ đầy đủ. Nếu không, sản phẩm có thể rơi
hoặc lật, có thể gây thương tích hoặc thiệt hại cho sản phẩm.
5
Nếu bạn lắp đặt TV trên đế, bạn cần thực hiện biện pháp để ngăn sản
phẩm khỏi lộn nhào. Nếu không, sản phẩm có thể rơi xuống, gây
thương tích.
Nếu bạn định gắn sản phẩm lên tường, hãy gắn giá treo tường tiêu
chuẩn của VESA (các bộ phận tùy chọn) vào mặt sau của sản phẩm. Khi
bạn lắp đặt TV để sử dụng giá treo tường (các bộ phận tùy chọn), hãy
cố định cẩn thận để TV không rơi.
Chỉ sử dụng đồ gá/phụ kiện do nhà sản xuất chỉ định.
Tín hiệu từ Điều khiển từ xa có thể bị gián đoạn do ánh sáng bên
ngoài/bên trong như Ánh sáng mặt trời, đèn huỳnh quang. Nếu điều
này xảy ra, hãy tắt đèn hoặc làm tối khu vực xem.
Khi lắp đặt ăng-ten, hãy tham khảo ý kiến của kỹ thuật viên dịch vụ
có tay nghề. Nếu không được lắp đặt bởi một kỹ thuật viên có tay
nghề, điều này có thể gây ra nguy cơ cháy hoặc điện giật.
Khi kết nối các thiết bị bên ngoài như máy chơi trò chơi video, hãy
chắc hắn rằng các dây nối đủ dài. Nếu không, sản phẩm có thể rơi, có
thể gây thương tích hoặc thiệt hại cho sản phẩm.
Chúng tôi khuyên bạn nên giữ khoảng cách ít nhất bằng 2-7 lần kích
thước đường chéo màn hình khi xem TV. Xem TV
trong thời gian dài có thể làm bạn bị mờ mắt.
Không bật/tắt thiết bị bằng cách cắm vào hoặc rút phích điện khỏi ổ
cắm trên tường. (Không sử dụng phích cắm điện để bật/tắt).Điều này
có thể gây hỏng cơ học hoặc có thể gây điện giật.
Chỉ sử dụng các loại pin được quy định. Điều này có thể gây hỏng bộ
điều khiển từ xa.
Vui lòng làm theo các hướng dẫn lắp đặt dưới đây để ngăn sản phẩm
khỏi quá nóng.
Không sử dụng lẫn lộn pin mới với pin cũ. Điều này có thể làm
cho pin trở nên quá nóng và rò rỉ.
Không được để pin tiếp xúc với nhiệt độ quá cao. Ví dụ, để cách xa
ánh sáng mặt trời trực tiếp, lò sưởi kiểu hở và lò sưởi điện.
Không được lắp pin không thể sạc lại vào thiết bị sạc.
6
Đảm bảo không có vật chắn giữa bộ điều khiển từ xa và bộ cảm
biến.
• Khoảng cách giữa sản phẩm và tường nên lớn hơn 10
cm.
• Không lắp đặt sản phẩm ở nơi không có hệ thống thông gió
(ví dụ, trên kệ sách hoặc trong tủ).
• Không lắp đặt sản phẩm trên thảm hoặc đệm.
• Hãy chắc chắn rằng lỗ thông khí không bị chặn bởi khăn trải bàn, rèm.
Nếu không, điều này có thể dẫn đến cháy.
Hãy cẩn thận để không chạm vào các lỗ thông gió khi xem TV trong
thời gian dài vì các lỗ thông gió có thể trở nên nóng. Điều này không
ảnh hưởng đến hoạt động hoặc hiệu suất của sản phẩm.
Kiểm tra định kỳ dây của thiết bị và nếu bên ngoài bị hỏng hoặc
xuống cấp, hãy tháo dây, ngừng sử dụng thiết bị và thay dây bằng
loại dây tương tự do thợ bảo hành được ủy quyền chỉ định.
Khi vệ sinh sản phẩm và các linh kiện, trước hết hãy rút phích cắm và
lau bằng khăn mềm. Sử dụng lực mạnh có thể gây xước hoặc mất màu.
Không xịt nước hoặc lau bằng khăn ướt. Không bao giờ sử dụng nước
lau kính, nước làm bóng xe hơi hoặc công nghiệp, chất mài mòn hoặc
sáp, benzen, cồn v.v., những thứ có thể làm hỏng sản phẩm và bảng
điều khiển của sản phẩm. Nếu không, điều này có thể dẫn đến cháy,
điện giật hoặc hỏng(biến dạng, ăn mòn hoặc gẫy).
Khi thiết bị được cắm vào ổ cắm AC trên tường, bạn không được
ngắt thiết bị khỏi nguồn điện AC ngay cả khi bạn tắt thiết bị bằng
CÔNG TẮC.
Tránh để bụi bẩn tích tụ trên các chân hoặc ổ cắm phích điện. Điều này
có thể gây ra nguy cơ cháy.
Khi rút dây điện, hãy cầm vào phích cắm và rút ở phích cắm. Không
kéo ở dây để rút dây điện khỏi bảng điện, vì điều này có thể nguy
hiểm.
Bảo vệ dây điện khỏi tình trạng sử dụng quá mức về mặt vật lý hoặc cơ
học, như xoắn, thắt nút, kẹp, buộc vào cửa hoặc giẫm lên.Chú ý đặc
biệt đến phích cắm, ổ cắm trên tường và đầu ra của dây trên thiết bị.
Khi di chuyển sản phẩm, hãy chắc chắn rằng bạn đã tắt nguồn điện.
Sau đó, hãy rút dây điện, dây ăng-ten và tất cả các dây nối.
TV hoặc dây điện có thể bị hỏng, gây ra nguy cơ cháy hoặc điện giật.
Không ấn mạnh lên bảng điều khiển bằng tay hoặc vật sắc như móng
tay, bút chì hay bút mực hoặc làm xước màn hình vì điều này có thể
làm hỏng màn hình.
Khi di chuyển hoặc mở hộp sản phẩm, hãy làm việc hai người vì
sản phẩm nặng. Nếu không, điều này có thể dẫn đến thương tích.
Tránh chạm vào màn hình hoặc giữ ngón tay trên màn hình trong
thời gian dài. Làm như vậy có thể tạo ra một số biến dạng/hư hỏng
tạm thời hoặc vĩnh viễn trên màn hình.
Hãy yêu cầu nhân viên bảo hành có tay nghề thực hiện tất cả công
việc bảo hành. Bảo hành là cần thiết khi thiết bị hỏng hóc như: dây
điện hoặc phích cắm bị hỏng, chất lỏng đổ vào thiết bị hoặc vật thể
rơi vào trong thiết bị, thiết bị tiếp xúc với nước mưa hoặc hơi ẩm, thiết
bị không hoạt động bình thưởng hoặc bị rơi.
7
Chuẩn bị
CHÚ Ý
Nếu bạn cảm thấy lạnh khi chạm vào sản phẩm, có thể có “nhấp
nháy” nhỏ khi sản phẩm được bật. Điều này là bình thường, không
có vấn đề gì với sản phẩm.
Màn hình này là một sản phẩm hiển thị công nghệ cao chứa hàng triệu
điểm ảnh pixel. Bạn có thể thấy những chấm đen nhỏ và/hoặc chấm
màu rực rỡ (đỏ, xanh dương hoặc xanh lá cây) ở kích thước 1 ppm trên
bảng điều khiển. Điều này không phải là sự cố và không ảnh hưởng
đến hiệu năng và độ tin cậy của sản phẩm.
Hiện tượng này cũng xảy ra ở các sản phẩm của bên thứ ba và không
được trao đổi hoặc hoàn lại tiền.
• Hình ảnh minh họa có thể khác so với TV của bạn.
• OSD (On Screen Display) có thể hơi khác so với minh họa
trong sách hướng dẫn này.
• Các menu và tùy chọn sẵn có có thể khác so với nguồn đầu vào
hoặc kiểu sản phẩm mà bạn đang sử dụng.
• Các tính năng mới có thể được thêm vào TV này trong tương lai.
• Các phụ kiện đi kèm với sản phẩm có thể khác nhau tùy theo
kiểu sản phẩm.
• Thông số kỹ thuật của sản phẩm hoặc nội dung trong sách
Có thể thay đổi mà không thông báo trước do nâng cấp chức năng.
• Để có kết nối tối ưu, cáp HDMI và thiết bị USB nên có gờ
chặn nhỏ hơn 10 mm chiều dày và 18 mm chiều rộng. Sử
dụng dây cáp kéo dài hỗ trợ USB 2.0 nếu cáp USB hoặc thẻ
nhớ USB không vừa vặn với cổng USB của TV.
B
B
A
Bạn có thể thấy bảng điều khiển có độ sáng và màu sắc khác nhau tùy
thuộc vào vị trí của bạn nhìn (trái/phải/trên/dưới). Hiện tượng này
xảy ra do các đặc tính của bảng điều khiển. Điều này không liên quan
đến hiệu năng của sản phẩm, và không phải là sự cố.
Hiển thị một hình ảnh tĩnh trong thời gian dài có thể gây ra hiện tượng
lưu ảnh. Tránh hiển thị một hình ảnh cố định trên màn hình TV trong
thời gian dài.
Phát ra tiếng
Tiếng “lách cách”: Tiếng lách cách xuất hiện khi xem hoặc tắt TV, tiếng
này được tạo ra bởi sự co nhiệt của nhựa do nhiệt độ và độ ẩm.
Âm thanh này phổ biến ở các sản phẩm mà biến dạng nhiệt là cần
thiết. Mạch điện kêu ào ào/bảng điều khiển kêu ù ù: Một âm thanh khẽ
được tạo ra từ mạch chuyển đổi tốc độ cao, cung cấp dòng điện
lớn để vận hành sản phẩm. Điều này thay đổi tùy theo sản phẩm. Âm
thanh này không ảnh hưởng đến hiệu năng hoặc độ tin cậy của sản
phẩm.
Không dùng đồ có điện áp cao ở gần TV (chẳng hạn như vỉ đập
muỗi bằng điện). Có thể làm sản phẩm hoạt động không tốt.
8
A
*A <
= 10 mm
*B <
= 18 mm
• Sử dụng cáp đã được chứng nhận với logo HDMI đính kèm.
• Nếu bạn không sử dụng cáp HDMI được chứng nhận, màn hình
có thể không hiển thị hoặc có lỗi (Các loại cáp HDMI nên dùng)
-Cáp HDMI®/™ tốc độ cao ( 3m hoặc ngắn hơn )
-Cáp HDMI®/™ tốc độ cao có Ethernet ( 3m hoặc ngắn hơn )
THẬN TRỌNG
• Không sử dụng các hạng mục không được chấp thuận để đảm bảo
an toàn và tuổi thọ của sản phẩm.
• Mọi hư hại hoặc chấn thương do sử dụng các hạng mục không được
chấp thuận đều không thuộc phạm vi bảo hành.
• Một số kiểu sản phẩm có tấm phim mỏng dán trên màn hình và
không được bóc ra.
• Khi gắn chân đế vào TV, đặt màn hình úp mặt xuống
trên bàn đệm hoặc mặt phẳng để bảo vệ màn hình tránh những
vết xước
• Chắc chắn rằng các con ốc được hoàn gắn chặt( nếu không
đủ TV có thể bị nghiêng về phía trước sau khi được lắp đặt).
Không bắt ốc với lực quá chặt và mạnh nếu không thì chúng có thể
bị mòn và trở nên bị nhờn.
Nâng và di chuyển TV
Sử dụng phím bấm
Vui lòng lưu ý lời khuyên sau đây để ngănTV khỏi bị trầy xước hoặc
hư hỏng và vận chuyển an toàn bất kể loại và kích thước của TV ra sao
(Tùy thuộc vào sản phẩm)
• Nên di chuyển TV khi còn trong hộp hoặc vật liệu đóng gói đi
kèm với TV ban đầu.
• Trước khi di chuyển hoặc tháo TV, tháo dây nguồn và tất cả
cáp.
• Khi giữ TV, màn hình phải xoay ra khỏi bạn để tránh
hư hỏng.
• Giữ chặt phần đầu và phần cuối của khung TV. Đảm bảo không
cầm bộ phận trong suốt, loa hoặc khu vực lưới của loa.
Bạn có thể dễ dàng sử dụng phím bằng cách di chuyển và nhấn chúng.
Phím bấm
Phím cần điều khiển
hoặc
Chức năng cơ bản
Bật (Ấn)
Tắt ( Nhấn và giữ)11
• Khi vận chuyển một TV lớn, cần có ít nhất 2 người.
• Khi vận chuyển TV bằng tay, giữ TV như trong hình minh
họa sau đây.
Điều khiển âm lượng
Điều khiển chương trình
• Khi vận chuyển TV, không để TV bị xóc hoặc bị rung quá
mức.
• Khi vận chuyển TV, giữ thẳng TV, không xoay TV bằng cạnh
hoặc nghiêng TV về phía trái hoặc phải.
• Không sử dụng lực quá mạnh gây ra gập / cong khung vì điều
này có thể làm hỏng màn hình.
• Khi bê xách TV thì cẩn thận không làm hỏng tới phím nút
( phím bấm nút điều khiển ).
THẬN TRỌNG
• Tránh va chạm vào màn hình, nó có thể gây xước hoặc phá hủy
tới màn hình.
• Không di chuyển TV bằng cách giữ cáp định vị, nếu cáp rơi
nó có thể gây ra vỡ phá hủy
1 Nếu Menu đang được bật thì ấn và giữ sẽ thoát menu .
Điều chỉnh menu
Khi TV đang bật, ấn nút
một lần. Bạn có thể điều chỉnh Menu
bằng cách ấn hoặc đi chuyển các nút.
Tắt nguồn.
Đóng màn hình hiển thị ảo và trở về chế độ xem TV.
Thay đổi nguồn đầu vào
Truy cập vào menu chính.
9
Đặt trên bàn
Cố định TV lên tường
(Không phù hợp cho tất cả các dòng sản phẩm.)
• Để cách khoảng trống 10 cm (tối thiểu) so với tường để
thông gió tốt.
10 cm
10 cm
10 cm
10 cm
10 cm
22 Cắm dây nguồn vào ổ điện trên tường
CẢNH BÁO
• Nếu có các bu lông được lắp vào vị trí bu lông khoen, hãy tháo các
bu lông trước.
2 Gắn giá treo tường vào tường bằng các bu lông.
Chỉnh vị trí của giá treo tường cho khớp với bu lông khoen ở mặt sau
của TV
• Không đặt TV gần hoặc bên trên các nguồn nhiệt, điều này có thể
gây cháy hoặc các nguy hiểm khác.
CẢNH BÁO
3 Buộc bu lông khoen và giá treo tường bằng một sợi dây chắc chắn.
Hãy đảm bảo để giữ cho dây ngang với mặt phẳng.
• INếu TV không được đặt ở vị trí đủ vững, có thể có tiềm tàng
nguy hiểm do rơi. Nhiều thương tích, đặc biệt là cho trẻ em, có
thể tránh được bằng những biện pháp đơn giản như:
» Sử dụng tủ hoặc đế được nhà sản xuất TV khuyên dùng.
• Đảm bảo TV không trèo lên hay bám vào TV.
» Chỉ sử dụng đồ nội thất có thể nâng đỡ TV an toàn.
» Đảm bảo TV không nhô ra ngoài cạnh của đồ nội thất
nâng đỡ.
» Không đặt TV trên đồ nội thất cao (ví dụ: tủ, kệ sách) khi
không neo cả đồ nội thất và TV vào giá đỡ khi không có
sự cẩn trọng đỡ đặc biệt.
» Không đặt TV lên vải hoặc vật liệu khác được đặt giữa TV và
đồ nội thất nâng đỡ.
» Dạy trẻ em về sự nguy hiểm khi leo lên đồ nội thất để
tiếp cận với TV hoặc bộ điều khiển của TV.
10
1 Chèn và siết chặt bu lông khoen hoặc giá treo TV và bu lông vào
mặt sau của TV.
THẬN TRỌNG
LƯU Ý
• Sử dụng bệ hoặc tủ đủ chắc và lớn để nâng đỡ TV an toàn
để đỡ được TV cẩn trọng nhất
• Giá treo, bu lông và dây thừng không được cung cấp. Bạn có
thể mua phụ kiện bổ sung từ đại lý địa phương.
Đặt trên tường
Gắn giá treo tường tùy chọn ở phía sau TV một cách cẩn thận và
lắp đặt giá treo tường lên bức tường vững chắc vuông góc với sàn nhà.
Khi bạn gắn TV vào các vật liệu xây dựng khác, vui lòng liên hệ với
nhân viên có trình độ.LG khuyến nghị việc treo tường nên được thực
hiện bởi một chuyên gia lắp đặt có trình độ.Chúng tôi khuyên bạn nên
sử dụng giá gắn tường của LG. Nếu không sử dụng giá gắn tường của LG
vui lòng sử dụng giá gắn tường nơi thiết bị được gắn đủ chặt vào
tường và có đủ không gian cho phép kết nối với các thiết bị bên
ngoài.
LƯU Ý
• Khi lắp giá treo tường, hãy dán thêm tấm băng dính đi kèm, nó sẽ
giúp bảo vệ lỗ mở khỏi bụi bẩn tích tụ. (Chỉ khi băng dính hoặc
tấm bảo vệ được cung cấp thêm.)
10 cm
10 cm
10 cm
10 cm
Nguyên liệu thêm
Kích thước tiê chuẩn của giá treo tường được miêu tả
theo bảng dưới đây.
Mua riêng ( Giá treo tường )
Sản phẩm
22/24LH45**
75 x 75
Gắn tường (mm) (A x B)
Tiêu chuẩn ốc
Số lượng ốc
Giá treo tường
28LH45**
100 x 100
M4 x L10
4
LSW140B
Băng dính dán
• Khi lắp giá treo tường, khuyến cáo nên che các lỗ dưới chân đế lại
bằng băng dính, nó sẽ giúp bảo vệ khỏi bụi bẩn hoặc côn trùng
chui vào. (Tùy thuộc vào sản phẩm)
A
B
Lỗ chân đế
THẬN TRỌNG
• Tháo chân đế trước khi lắp lên tường bằng cách làm ngược lại
cách lắp chân đế.
• Độ dài của ốc từ mặt ngoài vỏ sau nên ngắn hơn 8mm.
• Khi gắn giá treo tường vào TV, chèn bộ gá đớ vào lỗ treo tường
trên TV và điều chỉnh góc theo chiều dọc của TV. (Chỉ khi gá đỡ
như mẫu dưới đây được cung cấp thêm)
Nguyên liệu thêm
Đệm gắn tường
Vỏ sau TV
Gá đỡ gắn tường
Đệm gắn tường
Vỏ sau TV
Ốc tiêu chuẩn
: M4 x L10
Lớn nhất. 8 mm
11
KẾT NỐI (thông báo)
Kết nối các thiết bị bên ngoài với TV và chuyển chế độ đầu vào để chọn
thiết bị bên ngoài. Để biết thêm thông tin về kết nối thiết bị bên ngoài,
hãy xem tài liệu hướng dẫn được cung cấp kèm theo từng thiết bị.
Các thiết bị bên ngoài sẵn có là: bộ thu HD, đầu phát DVD, VCR,
hệ thống âm thanh, thiết bị lưu trữ USB, PC, máy quay hoặc máy ảnh,
chơi trò chơi và các thiết bị bên ngoài khác.
LƯU Ý
• Kết nối thiết bị bên ngoài có thể khác so với kiểu sản phẩm.
• Kết nối thiết bị bên ngoài với TV bất kể thứ tự của cổng TV.
• Nếu bạn ghi chương trình TV trên thiết bị ghi DVD hoặc VCR,
đảm bảo cắm cáp đầu vào tín hiệu TV vào TV qua thiết bị ghi
DVD hoặc VCR. Để biết thêm thông tin về việc ghi, hãy
xem tài liệu hướng dẫn được cung cấp kèm theo thiết bị kết nối.
• Tham khảo hướng dẫn sử dụng của thiết bị ngoài để biết hướng
dẫn vận hành
• Nếu bạn kết nối thiết bị chơi trò chơi với TV, hãy sử dụng cáp
được cung cấp kèm theo thiết bị chơi trò chơi.
• Ở chế độ máy tính, có thể có nhiễu liên quan đến độ phân giải,
hình dọc, độ tương phản hoặc độ sáng. Nếu có nhiễu, hãy thay
đổi đầu ra của máy tính bằng độ phân giải khác, thay đổi tỷ lệ
làm mới thành tỷ lệ khác hoặc điều chỉnh độ sáng và độ tương
phản trên menu HÌNH ẢNH cho đến khi hình ảnh rõ ràng.
• Ở chế độ máy tính, một số cài đặt độ phân giải có thể không hoạt
động đúng tùy thuộc vào card đồ họa.
Kết nối ăng-ten
Kết nối TV tới chân cắm ăng-ten gắn tường bằng đường cáp RF ( 75 Ω).
• Sử dụng bộ chia tín hiệu nếu bạn muốn dùng cho 2 TV trở lên.
• Nếu chất lượng hình ảnh kém, lắp bộ khuếch đại tín hiệu phù hợp
để cải thiện chất lượng hình ảnh.
• Nếu chất lượng hình ảnh kém với ăng-ten đã kết nối, hãy thử xoay
ăng-ten theo đúng hướng.
• Cáp ăng-ten và bộ chuyển đổi không được cung cấp kèm sản phẩm.
• Hỗ trợ âm thanh DTV: MPEG, Dolby Digital, Dolby Digital Plus,
HE-AAC
Kết nối bộ đổi nguồn
THẬN TRỌNG
• Chắc chắn rằng kết nối TV tới bộ đổi nguồn điện AC-DC
trước khi cắm dây nguồn TV vào ổ cắm điện.
12
Kết nối tới Máy tính PC
TV của bạn hỗ trợ tính năng Plug and Play* và có loa tích hợp
Virtual Surround có thể tái tạo âm thanh rõ ràng với độ trầm cao.
*Plug and Play: Chức năng khi một PC phát hiện thiết bị được
người dùng kết nối tới PC và bật lên, không cần cấu hình hoặc người
dùng can thiệp.
LƯU Ý
• Nếu bạn muốn sử dụng chê độ HDMI-PC, bạn phải đặt Nhãn Đầu
vào tới chế độ PC.
• OSD(On Screen Display) được hiển thị trên màn hình như hình
dưới đây.
- Khi bật TV trong chế độ nguồn đầu vào HDMI
- Khi chuyển sang chế độ nguồn đầu vào HDMI
Is the input connected to your PC?
Do not show message again
Yes
No
•• Nếu bạn chọn “YeS” kích cỡ và chất lượng hình ảnh được tối ưu
hóa theo PC của bạn.
•• Nếu bạn chọn “No” kích cỡ và chất lượng hình ảnh được tối ưu
theo thiết bị (đầu đĩa DVD, set-top box).
•• Nếu bạn chọn “Do not show message again” thông báo này sẽ
không xuất hiện đến khi TV khởi động lại. Bạn có thể thay đổi giá trị tại
(Home) Đầu vào Nhãn Đầu vào.
Kết nối khác
Kết nối TV của bạn tới các thiết bị ngoại vi. Để chất lượng hình ảnh, âm
thanh tốt nhất hãy kết nối bằng dây cáp HDMI. Một số loại cáp mua
riêng không được cung cấp.
Cổng USB hỗ trợ dòng điện 0.5 A. Inếu bạn muốn dòng điện lớn
hơn cho ổ cứng HDD, sử dụng thêm nguồn gắn bên ngoài.
CHÚ Ý
• Định dạng âm thanh HDMI được hỗ trợ :
Dolby Digital (32 kHz, 44.1 kHz, 48 kHz),
DTS (44.1 kHz, 48 kHz),
PCM (32 kHz, 44.1 kHz, 48 kHz, 96 kHz, 192 kHz)
(Tùy thuộc vào sản phẩm)
LIST
Q.VIEW
FAV
GUIDE
PAGE
Điều khiển từ xa
Q.MENU
(Tùy thuộc vào sản phẩm)
Mô tả trong sách hướng dẫn này được dựa trên các nút của điều khiển
từ xa. Vui lòng đọc sách hướng dẫn này cẩn thận và sử dụng TV đúng cách.
C
BACK
PIP/
Để thay pin, mở nắp pin, thay pin (1,5 V AAA) khớp với các cực
với nhãn bên trong ngăn chứa pin và đóng nắp pin.
Để tháo pin, hãy thực hiện các thao tác ngược lại với quy trình lắp pin.
LIVE TV
REC
D
THẬN TRỌNG
• Ở TV kỹ thuật tương tự và một số quốc gia, một số nút điều khiển
từ xa có thể không hoạt động.
C
Nhớ hướng điều khiển từ xa vào bộ cảm biến từ xa trên TV.
SUBTITLE
A
TV/PC
LIST
Q.VIEW
FAV
GUIDE
A
PAGE
B
Q.MENU
(POWER) Bật hoặc tắt TV
Chọn Radio, TV và kênh kỹ thuật số
Hiển BACK
thị phụ đề trong chế độ kỹ thuật số.
PIP/
LIVE TV
Xem thông tin của
chương trình và màn hình
REC
hiện tại.
Chọn chế độ TV hoặc PC.
(INPUT) Chuyển nguồn đầu vào.
Các nút số Nhập số.
Truy cập danh sách chương trình đã lưu.
Quay lại chương trình đã xem trước đó.
B
Truy cập danh sách kênh ưa thích của bạn.
Xem hướng dẫn chương trình.
(MUTe) Tắt toàn bộ âm thanh.
Điều chỉnh mức âm lượng.
Cuộn lên xuống các kênh đã lưu.
Chuyển tới màn hình trước đó hoặc tiếp theo.
(HoMe) Truy cập menu chính.
) TCác nút này dùng cho
Các nút Teletext(
teletext.
(Settings) Truy cập menu Cài đặt.
Truy cập menu Nhanh.
Các nút điều hướng (lên/xuống/trái/phải) Cuộn qua các menu
hoặc tùy chọn.
Chọn menu hoặc tùy chọn hoặc xác nhận nhập đầu vào.
Quay lại bước trước đó.
Xóa màn hình hiện tại và quay lại xem TV.
D
Bật hoặc tắt chế độ PIP. (Tùy kiểu sản phẩm)
Bằng cách ấn nút AD, chức năng mô tả âm thanh sẽ được
kích hoạt. (Tùy kiểu sản phẩm)
Bắt đầu ghi và hiển thị menu Ghi.
Quay lại Xem TV.
Các nút điều khiển (
) Điều khiển đa phương tiện.
Các nút màu Truy cập các chức năng đặc biệt trong một số menu
: Lục)
(
: Đỏ,
: Xanh
: Vàng
(Chế độ Trò chơi) Bật hoặc tắt chế độ Trò chơi.
(Đèn nền) Điều chỉnh độ sáng màn hình bằng cách
điều hiển đèn nền.
CHÚ Ý
• Trên kênh MHEG, bạn không thể điều chỉnh đèn nền bằng các nút
vàng hoặc xanh.
• AD(Audio Description Service) có thể không có sẵn trên tất cả sản
phẩm và cũng phụ thuộc vào dịch vụ truyền hình của mỗi quốc gia.
13
Giấy phép
Cài đặt
Giấy phép hỗ trợ có thể khác nhau tùy theo kiểu sản phẩm.
Để biết thêm thông tin về giấy phép, hãy truy cập www.lg.com.
Tự động cài đặt chương trình
(Cài đặt)
Kênh
Dò kênh tự động
Tự động dò chương trình.
Được sản xuất theo giấy phép của Dolby Laboratories.
Dolby và double-D symbol là thương hiệu của Dolby
Laboratories.
Các thuật ngữ HDMI và HDMI High-Definition Multimedia Interface,
và biểu tượng HDMI là thương hiệu đã được đăng kí của HDMI
Licensing LLC ở Hoa Kỳ và một vài nước khác.
Thiết bị DivX Certified® đã vượt qua những cuộc kiểm tra gắt
gao để đảm bảo nó chạy được phim DivX® .
Để phát đoạn phim DivX đã được mua, đầu tiên đăng kí thiết
bị của bạn ở vod.divx.com. Tìm đoạn mã đăng kí ở khu vực
DivX VOD trong menu cài đặt ở thiết bị của bạn.
DivX Certified® phát video DivX® độ phân giải tới HD
1080p, bao gồm cả nội dung cao cấp.”
“DivX®, DivX Certified® và logo liên quan là thương hiệu của
DivX, LLC và được sử dụng theo giấy phép.
Được đảm bảo bằng DivX Patents 7,295,673; 7,515,710;
RE45,052; và một số khác có tại [www.divx.com/patents].
Thông tin của thông báo
phần mềm mã nguồn mở
Để nhận mã nguồn theo GPL, LGPL, MPL và các giấy phép nguồn mở
khác, được bao gồm trong sản phẩm này,
truy cập http://opensource. lge.com.
Ngoài mã nguồn, tất cả các điều khoản cấp phép, tuyên bố từ chối trách
nhiệm và thông báo bản quyền được tham chiếu đều có sẵn để tải xuống
LG Electronics cũng sẽ cung cấp mã nguồn mở cho bạn trong CD-ROM
có mất phí để chi trả cho chi phí phát hành đó (ví dụ như chi phí đĩa, vận
chuyển và xử lý) khi nhận được yêu cầu qua email đến
opensource@lge.com. Ưu đãi này có thời hạn ba (3) năm kể từ ngày
bạn mua sản phẩm.
14
• Nếu nguồn đầu vào không được kết nối, chương trinh đăng kí có
thể không hoạt động.
• Dò kênh tự động chỉ tìm những kênh mà hiện tại đang được
phát sóng.
• Nếu Khóa hệ thống đã được bật, cửa sổ thông báo sẽ xuất hiện
để nhập mật khẩu.
Chọn lựa chế độ hình ảnh
(Cài đặt)
Hình ảnh Cài đặt Chế độ hình ảnh
Chế độ hình ảnh
Chọn chế độ hình ảnh tối ưu cho môi trường hoặc chương trình
đang xem.
• Sống động : Tăng cường độ tương phản, độ sáng và độ sắc nét
để hiển thị hình ảnh sống động.
• Tiêu chuẩn : Hiển thị hình ảnh ở mức tiêu chuẩn của độ
tương phản, độ sáng và độ sắc nét.
• eco/APS : [Tùy kiểu sản phẩm]
Tính năng Tiết kiệm Năng lượng sẽ thay đổi cài đặt trên TV để
làm giảm điện năng tiêu thụ.
• Phim ảnh/Trò chơi : Hiển thị hình ảnh tối ưu cho phim, trò chơi.
• Bóng đá/Crikê: [Tùy kiểu sản phẩm]
Tối ưu hóa hình ảnh video cho các hành động nhanh bằng cách
nhấn mạnh các màu cơ bản như màu trắng, cỏ hoặc bầu trời xanh.
•
Chuyên gia 1, 2 : Menu dành cho sự điều chỉnh chất lượng
hình ảnh, cho phép chuyên gia và nghiệp dư trải nghiệm xem TV tốt
nhất. Đây là menu điều chỉnh cung cấp cho chứng chỉ điều chỉnh
hình ảnh chuyên nhiệp ISF (Logo ISF chỉ có trên các TV có chứng chỉ
ISF.) ISFccc: Tổ chức khoa học chứng nhận hiệu chuẩn hình ảnh.
• Tùy thuộc vào tín hiệu vào, các chế độ hình ảnh hỗ trợ có thể khác
nhau.
•
Chế độ chuyên gia cho hiệu chỉnh hình ảnh chuyên nghiệp
để điều khiển hiệu chỉnh một hình ảnh cụ thể. Với hình ảnh
thông thường, hiệu ứng có thể không được ấn tượng.
• Chức năng ISF chỉ có ở một số kiểu sản phẩm.
Chế độ hiệu chuẩn hình ảnh
(Cài đặt)
Hình ảnh
Cài đặt chế độ hình ảnh
Tính năng này cho phép bạn điều chỉnh chế độ hình ảnh đã chọn chi tiết hơn.
• Đèn nền : Điều khiển độ sáng của màn hình bằng cách điều
chỉnh đèn nền. Càng gần 100, màn hình càng sáng.
• Độ tương phản : Điều chỉnh sự tương phản giữa vùng sáng và tối của
hình ảnh. Càng gần 100, độ tương phản càng cao.
• Độ sáng : Điều chỉnh độ sáng tổng thể của màn hình.
Càng gần 100, màn hình càng sáng.
• Độ sắc nét : Điều chỉnh độ sắc nét của hình ảnh. Càng gần 50,
hình ảnh càng sắc nét và rõ ràng.
Thiết lập lại cài đặt hình ảnh ban đầu
• Màu sắc : Tăng hoặc giảm màu sắc hiển thị trên màn hình. Càng
gần 100, màu sắc càng sâu.
• Tinh chỉnh : Điều chỉnh sự cân bằng màu sắc giữa màu đỏ và màu
xanh hiển thị trên màn hình. Càng gần 50 Đỏ, màu sắc càng đỏ.
Càng gần 50 Xanh, màu sắc sẽ càng xanh.
• Nhiệt độ màu : Điều chỉnh nhiệt độ màu từ lạnh sang ấm áp.
(Cài đặt)
Hình ảnh
lại hình ảnh ban đầu
• Tùy thuộc tín hiệu vào hoặc các cài đặt hình ảnh khác, các mục
chi tiết dành cho điều chỉnh có thể khác nhau.
Sử dụng chế độ Trò chơi
Cài đặt chế độ hình ảnh
Đặt
Đặt lại các cài đặt hình ảnh do người dùng thay đổi. Mỗi chế độ hình
ảnh đều có thể đặt lại. Chọn chế độ hình ảnh mà bạn muốn đặt lại.
(Cài đặt)
Hình ảnh
Chế độ Trò chơi
Điều khiển nâng cao
[Chỉ khả dụng cho RGB/HDMI-PC]
Chế độ này cho phép bạn tối ưu hóa chất lượng hình ảnh trò chơi.
(Cài đặt)
Hình ảnh Cài đặt chế độ hình ảnh Điều
•• DAS Mode : [Tùy vào kiểu sản phẩm]
khiển nâng cao / Điều khiển chuyên sâu
Chế độ này tối thiểu hóa thời gian cần để hiển thị tín hiệu video
Hiệu chỉnh màn hình cho mỗi chế độ hình ảnh; hoặc điều chỉnh cài
nhận từ đầu vào thiết bị để đảm bảo chơi trò chơi nhanh hơn.
đặt hình ảnh cho một màn hình đặc biệt.
(Màn hình sẽ nháy khi Chế độ DAS Bật hoặc Tắt.) - Chế độ DAS :
Chế độ Dynamic Action Sync
• Độ tương phản sống động : Hiệu chỉnh độ tương phản để
•• Black Stabilizer : Đối tượng có thể được nhìn rõ hơn trên một
tối ưu độ sáng của hình ảnh.
màn hình tối khi điều chỉnh mức tối. Tăng giá trị Black Stabilizer
• Màu sắc sống động : Tinh chỉnh màu sắc để làm cho hình ảnh
làm sáng mức xám nhẹ trên màn hình. (Bạn có thể dễ dàng phân
xuất hiện có nhiều màu tự nhiên hơn.
biệt các đối tượng trên màn hình trò chơi tối.) Giảm giá trị Black
• Màu sắc ưu tiên : Điều chình màu sắc của da, cỏ và bầu trời
Stabilizer làm tối mức xám nhẹ và tăng độ tương phản động trên
theo ý thích cá nhân.
màn hình.
• Gamma : Thiết lập đường màu nhạt dần theo đầu ra của tín hiệu hình - Bạn có thể cấu hình các cài đặt chi tiết cho Chế độ Trò chơi sử dụng
ảnh liên quan tới đầu vào tín hiệu.
nút trên điều khiển từ xa.
• Gam màu : Lựa chọn dải màu có thể được mở rộng.
- Bạn chỉ có thể đặt Chế độ DAS khi tần số quét dọc đầu vào
là 50 Hz/60 Hz.
• Nâng cao đường viền : Làm rõ nét hơn và riêng biệt các đường viền
mờ của video.
- Khi PIP được bật, Chế độ DAS không khả dụng. (Tùy vào kiểu
sản phẩm)
• Lọc màu : Lọc phổ màu thông số màu sắc ở màu RGB tới tinh chỉnh
ảnh độ bão hòa và sắc nét chính xác nhất.
• Cân bằng trắng : Điều chỉnh mức sáng tổng thể của màn hình
Sử dụng tính năng tiết kiệm năng lượng
như mong muốn.
• Hệ thống quản lý màu : Đây là hệ thống mà chuyên gia sử dụng
Tiết kiệm năng lượng
Hình ảnh
(Cài đặt)
để hiệu chỉnh màu sắc với các mẫu thử. Họ có thể chọn lựa từ 6
Giảm điện năng tiêu thụ bằng cách chỉnh độ sáng màn hình
loại khu vực màu (Đỏ/ Lục/Lam/Chàm/Đỏ đậm/Vàng)
• Tự động : [Tùy vào kiểu sản phẩm]
mà không gây ảnh hưởng tới các màu khác. Cho hình ảnh bình
Cảm biến trên TV phát hiện độ sáng xung quanh và tự động
thường có thể không thông báo tới màu thay đổi.
điều chỉnh độ sáng màn hình.
• Phụ thuộc vào tín hiệu đầu vào hoặc cài đặt hình ảnh khác, dải chi tiết
• Tắt : Tắt chế độ Tiết kiệm Năng lượng.
có thể khác nhau.
• Thấp nhất / Trung bình / Cao nhất : Đặt mức chế độ Tiết kiệm
năng lượng.
Thêm tùy chọn cài đặt hình ảnh
• Tắt màn hình : Màn hình bị tắt, chỉ có âm thanh phát ra. Ấn
bất kỳ nút nào trừ nút Nguồn trên điều khiển từ xa để bật lại màn
(Cài đặt)
Hình ảnh Cài đặt chế độ hình ảnh
hình.
Tùy chọn hình ảnh
Cài đặt hiệu chỉnh chi tiết cho hình ảnh.
• Giảm nhiễu : loại bỏ nhiễu của hình ảnh.
• Giảm nhiễu MPeG : Loại bỏ nhiễu được tạo ra trong quá
trình khởi tạo tín hiệu số.
• Mức đen : Điều chỉnh độ sáng và độ tương phản của màn hình
để phù hợp với độ đen của ảnh đầu vào bằng cách sử dụng độ
đen của màn hình.
• Real Cinema : Tối ưu hóa màn hình xem phim.
• Motion eye Care : Tự động điều chỉnh độ sáng và giảm độ mờ
ảnh dựa trên dữ liệu hình ảnh để giảm sự mỏi mắt.
• Tùy thuộc tín hiệu vào hoặc các cài đặt hình ảnh khác, các nội
dung chi tiết cho Điều chỉnh có thể khác nhau.
Sử dụng tính năng Eye Comfort Mode
(Cài đặt)
Hình ảnh eye Comfort Mode
Nếu bạn bật tùy chọn này, nhiệt độ màu sẽ tự động
được điều chỉnh để hạn chế mỏi mắt.
• Bật : Tự động điều chỉnh nhiệt độ màu màn hình.
• Tắt : Tắt eye Comfort Mode.
15
Chụp ảnh màn hình TV
Sử dụng loa TV
(Tùy vào kiểu sản phẩm)
Bạn có thể chụp lại ảnh màn hình TV.
[Tùy vào kiểu sản phẩm]
(Cài đặt)
(Chỉ DTV)
(Cài đặt)
Âm thanh Đầu ra âm thanh
Tai nghe
[Tùy vào kiểu sản phẩm]
Âm thanh được phát qua tai nghe kết nối với cổng Tai nghe/
headphone trên TV.
4 Hình ảnh chụp được lưu lại trong thiết bị USB đã kết nối.
• Áp dụng cho tín hiệu kỹ thuật số.
• Bạn có thể xem hình ảnh đã chụp trong Đa phương tiện
Thư mục 'Ảnh chụp màn hình'.
• Hình ảnh đã chụp được lưu cùng kích cỡ với hình ảnh gốc.
Sử dụng Music Catch
Cài đặt chế độ âm thanh
Âm thanh
Cài đặt chế độ âm thanh
Chế
độ âm thanh Chỉnh âm thanh TV tới mức tối ưu theo từng chế độ.
• Tiêu chuẩn : Tối ưu hóa âm thanh cho toàn bộ nội dung.
• Clear Voice : Làm rõ tiếng TV.
• Âm nhạc/Bollywood: [Tùy vào kiểu sản phẩm] Tối ưu hóa âm
thanh cho âm nhạc.
• Phim ảnh : Tối ưu hóa âm thanh cho phim ảnh.
• Bóng đá/Crikê : [Tùy vào kiểu sản phẩm] Tối ưu hóa âm thanh
cho thể thao.
• Trò chơi : Tối ưu hóa âm thanh cho chơi trò chơi.
Điều chỉnh cân bằng âm thanh
(Cài đặt)
Âm thanh
Cài đặt chế độ âm thanh
Cân bằng Điều chỉnh cân bằng âm lượng loa trái và loa phải.
Sử dụng chức năng Hiệu ứng âm thanh
(Cài đặt)
Âm thanh
Cài đặt chế độ
âm thanh Người dùng có thể chọn nhiều hiệu ứng.
• Âm thanh vòm : Thưởng thức âm thanh mô phỏng với hiệu
ứng vòm đa kênh.
• equalizer : Cài đặt âm thanh mong muốn bằng cách điều
chỉnh trực tiếp equalizer.
• Đặt lại ban đầu : Đặt lại ban đầu các cài đặt âm thanh.
• Chỉ khả dụng khi Chế độ âm thanh được đặt là Tiêu chuẩn.
Đồng bộ âm thanh và video
(Cài đặt)
Âm thanh
Điều chỉnh đồng bộ AV
[Tùy vào kiểu sản phẩm]
Đồng bộ video và âm thanh trực tiếp khi chúng không khớp nhau.
Nếu bạn đặt Điều chỉnh đồng bộ AV là Bật, bạn có thể điều chỉnh
âm thanh đầu ra (Loa TV và Loa ngoài) trên màn hình.
• Nếu bạn chọn Bypass, Đầu ra tín hiệu truyền hình hoặc âm thanh
từ các thiết bị ngoài sẽ không bị trễ. Âm thanh có thể phát trước
video do TV cần xử lý nhận tín hiệu video đầu vào.
16
Loa TV
Sử dụng tai nghe
3 Ấn nút CHỤP ẢNH MÀN HÌNH ở góc trái màn hình. (hoặc
ấn phím
(Đỏ) trên điều khiển từ xa.
(Cài đặt )
Đầu ra âm thanh
Âm thanh được phát qua Loa TV.
1 Kết nối thiết bị USB tới cổng USB ở cạnh hoặc sau TV.
2 Trong quá trình xem truyền hình, ấn phím
Âm thanh
(Tùy vào kiểu sản phẩm)
Đây là chức năng bạn có thể dùng để ghi lại âm nhạc trong TV mọi lúc.
1 Kết nối thiết bị USB vào cổng USB bên cạnh hoặc sau TV.
2 Trong quá trình xem TV, ấn nút
3 Chọn nút BẮT ĐẦU GHI ÂM NHẠC phía góc phải trên
màn hình.
4 Nếu bạn muốn dừng ghi âm nhạc, ấn nút DỪNG GHI ÂM NHẠC.
• Nếu thiết bị USB không còn đủ bộ nhớ trống, Music Catch có thể
không hoạt động đúng. Để sử dụng chức năng Music Catch, bạn
cần có thiết bị USB có bộ nhớ ít nhất là 100 MB.
• Lưu các tệp xem được trong Đa phương tiện Thư mục ' Music
Catch', bạn có thể mở chúng bằng máy tính hoặc thiết bị cầm tay.
• Các tệp được lưu dưới định dạng .wav.
• Nếu bạn chuyển ứng dụng hoặc đầu vào trong quá trình ghi,
việc ghi tự động dừng lại và tệp sẽ được lưu.
• Với chức năng Music Catch, bạn có thể phát đoạn nhạc tối đa
2 tiếng.
• Nếu thiết bị USB bị rút ra đột ngột trong khi đang ghi, tiến trình
ghi sẽ không được hoàn thành.
Cài đặt USB AutoRun
(Cài đặt)
Chung
USB AutoRun
Phát hình ảnh hoặc video chứa trong USB tự động mỗi khi bật TV hoặc
kết nối USB.
•• Tắt : Tắt USB AutoRun.
•• Video : Tự động phát Video trong USB.
•• Hình ảnh : Tự động mơ Hình ảnh trong USB.
•• Chỉ phát những tệp trong thư mục mẹ của USB theo
thứ tự.
•• Trong khi phát, ấn nút BACK hoặc eXIT trên điều khiển từ xa
để dừng phát.
•• Nếu tệp không hợp lệ hoặc bất thường, tin nhắn dưới đây sẽ xuất
hiện trước khi quay lại bước trước đó: “Tệp không hợp lệ.”
•• Khi kết nối lại USB sau khi nó bị rút ra trong quá trình phát video,
video trước đó sẽ được tự động phát tiếp đoạn đã bị dừng lại trước
đó (chỉ áp dụng cho video đầu tiên).
Quay lại Cài đặt ban đầu
Sử dụng SIMPLINK
(Cài đặt)
[Tùy vào kiểu sản phẩm]
Chung
Đặt lại chế độ ban đầu
SIMPLINK là tính năng cho phép bạn điều khiển và quản lý nhiều thiết
bị đa phương tiện được kết nối với TV thông qua menu SIMPLINK.
Tất cả thông tin lưu trữ và cài đặt TV sẽ bị xóa.
1 Kết nối cổng HDMI IN của TV với cổng ra HDMI của thiết bị SIMPLINK
bằng cáp HDMI.
• Khi Khóa hệ thống được đặt, một cửa sổ sẽ bật lên yêu cầu
nhập mật khẩu.
• Không được tắt TV trong quá trình khởi tạo.
• [Tùy vào kiểu sản phẩm]
Cho các thiết bị xem phim gia đình có chức năng SIMPLINK, kết
nối các cổng HDMI như trên, và sử dụng cáp quang để kết nối
Đầu ra kỹ thuật số quang học từ TV tới Đầu vào kỹ thuật số
quang học của thiết bị SIMPLINK.
2 Chọn ( Cài đặt)
Chung SIMPLINK.
Menu SIMPLINK xuất hiện.
3 Trong cửa sổ cài đặt SIMPLINK, đặt chức năng SIMPLINK thành Bật.
4 Cấu hình cài đặt Auto Power Sync là Bật hoặc Tắt.
• Bạn cũng có thể cài đặt SIMPLINK theo (HoMe) Đầu vào
SIMPLINK. Trong menu SIMPLINK , chọn thiết bị mà bạn muốn điều
khiển.
• Chức năng này chỉ tương thích với thiết bị có logo SIMPLINK.
• Để dùng chức năng SIMPLINK, bạn cần dùng cáp HDMI® tốc độ cao
(với tính năng CEC (Consumer Electronics Control)). Cáp HDMI® tốc
độ cao có chân 13 được kết nối nhằm trao đổi thông tin giữa các
thiết bị.
• Nếu bạn chuyển sang đầu vào khác, thiết bị SIMPLINK sẽ dừng lại.
• Nếu sử dụng một thiết bị của hãng khác có chức năng HDMI-CEC,
thiết bị SIMPLINK có thể không hoạt động bình thường.
• [Tùy vào kiểu sản phẩm]
Nếu bạn chọn hoặc phát đa phương tiện từ một thiết bị có chức
năng chiếu phim gia đình, HT Speaker(Loa) sẽ được tự động kết
nối. Chắc chắn rằng bạn đã kết nối cáp quang (bán riêng) để sử
dụng chức năng HT Speaker(Loa).
Mô tả chức năng SIMPLINK
• Phát nhanh : Chạy thiết bị đa phương tiện luôn trên TV.
• Điều khiển các thiết bị bằng điều khiển TV: Quản lý thiết bị đa
phương tiện bằng điều khiển TV.
• Tắt nguồn chính : Nếu Auto Power Sync đang Bật trong cài
đặt SIMPLINK và tắt TV đi, các thiết bị đang kết nối với TV qua
SIMPLINK cũng sẽ tắt theo.
• Bật nguồn chính : Nếu Auto Power Sync đang Bật trong cài đặt
SIMPLINK, khi bật thiết bị SIMPLINK-linked thì TV cũng sẽ được bật
lên. (Chức năng có thể thay đổi tùy vào thiết bị kết nối.)
• Loa : [Tùy vào kiểu sản phẩm]
Chọn loa hoặc trên thiết bị rạp phim gia đình hoặc trên TV.
Đặt mật khẩu
(Cài đặt)
An toàn
TV sẽ tự khởi động lại, và tất cả cài đặt bị đặt về ban đầu.
Bỏ kết nối thiết bị USB
Chọn thiết bị USB HDD đã kết nối từ (HoMe) Đầu vào và chọn
nút Loại bỏ để ngắt kết nối thiết bị lưu trữ USB HDD.
Khi bạn thấy thông báo thiết bị USB đã được ngắt, hãy rút thiết
bị ra khỏi TV.
• Khi một thiết bị USB đã được chọn để loại bỏ, nó sẽ không được
đọc nữa. Rút thiết bị lưu trữ USB sau đó kết nối lại.
Sử dụng bộ nhớ lưu trữ USB - cảnh báo
• Nếu một thiết bị lưu trữ USB đã được xây dựng chương trình sẵn hoặc
sử dụng chương trình điều khiển riêng, nó có thể không hoạt động
• Một số trường hợp USB có thể không hoạt động hoặc hoạt động sai.
• Chỉ sử dụng thiết bị lưu trữ USB đã được định dạng Windows FAT32
hoặc NTFS File System.
• Với ổ cứng USB gắn ngoài, khuyến cáo bạn sử dụng những thiết bị có
dải điện áp nhỏ hơn hoặc bằng 5 V và dải dòng điện nhỏ hơn hoặc
bằng 500 mA.
• Khuyến cáo bạn sử dụng USB có dung lượng bộ nhớ không quá 32 GB
và ổ cứng USB có dung lượng bộ nhớ không quá 2 TB.
• Nếu một ổ cứng USB với chức năng tiết kiệm năng lượng không
hoạt động đúng, tắt nguồn và bật lại. Muốn biết thêm thông tin,
vui lòng xem thêm trong sách hướng dẫn của ổ cứng USB.
• Dữ liệu chứa trong thiết bị USB có thể bị nguy hiểm, vì vậy nên chắc
chắc rằng đã sao lưu các file quan trọng vào thiết bị lưu trữ khác.
Người sử dụng tự chịu trách nhiệm và nhà sản xuất không chịu trách
nhiệm trong trường hợp dữ liệu bị mất.
Các tệp đa phương tiện hỗ trợ
• Tốc độ dữ liệu truyền tải tối đa : 20 Mbps (Mega bit per second)
• Hỗ trợ định dạng phụ đề ngoài : *.srt (SubRip), *.smi (SAMI),
*.sub (SubViewer, MicroDVD, DVDsubtitleSystem, SubIdx(Vobsub)),
*.ass/*.ssa (SubStation Alpha), *.txt (TMplayer), *.psb (PowerDivX)
• Hỗ trợ định dạng phụ đề trong: *.dat/*.mpg/*.mpeg/*.
vob (DVD Subtitle), *.ts/*.tp/*.m2ts/ (DVB Subtitle), *.mp4 (DVD
Subtitle, UTF-8 Plain Text), *.mkv (ASS, SSA, UTF-8 Plain Text,
Universal Subtitle Format, VobSub, DVD Subtitle), *.divx/*.avi
(XSUB1, XSUB+)
1 XSUB : Hỗ trợ phụ đề trong được tạo ra từ DivX6
Đặt mật khẩu
Đặt hoặc thay đổi mật khẩu TV.
Mật khẩu mặc định ban đầu là ‘0000’.
17
Các định dạng video được hỗ trợ
• Tối đa : 1920 x 1080 @ 30p (Chỉ Motion JPEG 640 x 480 @ 30p)
• .asf, .wmv
[Video] MPEG-4 Part2, XViD, H.264/AVC, VC1(WMV3, WVC1), MP43
[Audio] WMA Standard, WMA9(Pro), MP3, AAC, AC3
• .divx, .avi
[Video] MPEG-2, MPEG-4 Part2, DivX3.11, DivX4, DivX5, DivX6,
XViD, H.264/AVC
[Audio] HE-AAC, LPCM, ADPCM, MPEG- 1 Layer I, MPEG-1 Layer II,
Dolby Digital, MPEG-1 Layer III (MP3)
• .ts, .trp, .tp, .mts, .m2ts
[Video] H.264/AVC, MPEG-2, H.265/HEVC
[Audio] MPEG-1 Layer I, MPEG-1 Layer II, MPEG-1 Layer III (MP3),
Dolby Digital, Dolby Digital Plus, AAC, HE-AAC
• .vob
[Video] MPEG-1, MPEG-2
[Audio] Dolby Digital, MPEG-1 Layer I, MPEG- 1 Layer II, DVD-LPCM
• .mp4, .m4v, .mov
[Video] MPEG-2, MPEG-4 Part2, DivX3.11, DivX4, DivX5, XVID,
H.264/AVC
[Audio] AAC, MPEG-1 Layer III (MP3)
• .mkv
[Video] MPEG-2, MPEG-4 Part2, XVID, H.264/AVC
[Audio] HE-AAC, Dolby Digital, MPEG-1 Layer III (MP3), LPCM
• motion JPEG
[Video] MJPEG
[Audio] LPCM, ADPCM
• .mpg, .mpeg, .mpe
[Video] MPEG-1, MPEG-2
[Audio] MPEG-1 Layer I, MPEG-1 Layer II, Dolby Digital, LPCM
• dat
[Video] MPEG-1, MPEG-2
[Audio] MP2
• flv
[Video] Sorenson H.263, H.264/AVC
[Audio] MP3, AAC, HE-AAC
• *rm, *rmvb
[Video] RV30, RV40
[Audio] Dolby Digital, AAC, HE-AAC, RA6(Cook)
• 3gp, 3gp2
[Video] H.264/AVC, MPEG-4 Part2
[Audio] AAC, AMR(NB/WB)
• *rm / *rmvb : Tùy vào kiểu sản phẩm
18
Các định dạng âm thanh được hỗ trợ
• Loại tệp : mp3
[Bit rate] 32 Kbps - 320 Kbps
[Sample freq.] 16 kHz - 48 kHz
[Support] MPEG1, MPEG2, Layer2, Layer3
• Loại tệp : AAC
[Bit rate] Free Format
[Sample freq.] 8 kHz ~ 48 kHz
[Support] ADIF, ADTS
• Loại tệp : M4A
[Bit rate] Free Format
[Sample freq.] 8 kHz ~ 48 kHz
[Support] MPEG-4
• Loại tệp : WMA
[Bit rate] 128 Kbps ~ 320 Kbps
[Sample freq.] 8 kHz ~ 48 kHz
[Support] WMA7, WMA8, WMA9 Standard
• Loại tệp : WMA10 Pro
[Bit rate] ~ 768 Kbps
[Channel / Sample freq.]
M0 : up to 2 Channel @ 48 kHz (Except LBR mode),
M1 : up to 5.1 Channel @ 48 kHz,
M2 : up to 5.1 Channel @ 96 kHz
[Support] WMA10 Pro
• Loại tệp : OGG
[Bit rate] Free Format
[Sample freq.] 8 kHz ~ 48 kHz
[Support] OGG Vorbis
• Loại tệp : WAV
[Bit rate] 64 kbps ~ 1.5 Mbps
[Sample freq.] 8 kHz ~ 48 kHz
[Support] LPCM
[Bit depth] 8 bit / 16 bit / 24 bit
Các định dạng ảnh được hỗ trợ
• Nội dung : 2D (jpeg, jpg, jpe)
[Loại tệp khả dụng]
SOF0: Baseline,
SOF1 : Extend Sequential,
SOF2 : Progressive
[Kích thước ảnh]
Tối thiểu : 64 x 64,
Tối đa (Normal Type) : 15360 (W) x 8640 (H),
Tối đa (Progressive Type) : 1920 (W) x 1440 (H)
• Nội dung : BMP
[Kích thước ảnh] Tối thiểu : 64 x 64, Tối đa : 9600 x 6400
• Nội dung : PNG
[Loại tệp khả dụng] Interlace, Non-Interlace
[Kích thước ảnh]
Tối thiểu : 64 x 64,
Tối đa (Interlace) : 1200 x 800,
Tối đa (Non-Interlace) : 9600 x 6400
• Định dạng tệp BMP và PNG có thể hiển thị chậm hơn JPEG.
Tham khảo hướng dẫn Web
Biết thêm thông tin chi tiết vui lòng vào trang www.lg.com.
Cài đặt thiết bị ngoài
Để biết thêm thông tin chi tiết về cài đặt thiết bị ngoài, vào trang
www.lg.com.
Khắc phục sự cố
Không thể điều khiển TV bằng điều khiển từ xa.
• Kiểm tra cảm biến điều khiển từ xa trên sản phẩm và thử lại.
• Kiểm tra xem có chướng ngại vật giữa sản phẩm và điều khiển từ xa
hay không.
• Kiểm tra xem pin còn hoạt động và được lắp đúng hay không (
tới , tới ).
Không có hình ảnh hiển thị và không có âm thanh.
• Kiểm tra xem bạn đã bật sản phẩm chưa.
• Kiểm tra xem dây điện đã được nối vào ổ cắm điện trên tường chưa.
• Kiểm tra xem có vấn đề trong ổ cắm điện trên tường hay không
bằng cách kết nối các sản phẩm khác.
TV tắt đột ngột.
• Kiểm tra cài đặt điều khiển nguồn. Nguồn điện có thể bị
mất.
• Kiểm tra Tự tắt(tùy từng sản phẩm) / Sleep Timer ( Hẹn giờ ngủ)
/ Off Time(Hẹn giờ tắt ) có được đặt trong thiết lập Thời gian
• Nếu không có tín hiệu trong khi TV được bật, TV sẽ tự động tắt
sau 15 phút không hoạt động.
Khi kết nối với máy tính (HDMI / DVI), thông báo ‘No signal’ (Không
có tín hiệu) hoặc ‘Invalid Format’ (Định dạng không hợp lệ) sẽ hiển thị.
• Bật/tắt TV bằng điều khiển từ xa.
• Kết nối lại cáp HDMI.
• Khởi động lại PC khi TV đang bật.
Nếu TV tự động tắt.
•• Nếu Hẹn giờ bật được bật, TV sẽ tắt sau một thời gian cụ thể
Nếu bạn không dùng TV trong vòng 2 giờ, TV sẽ tự động tắt.
•• Để tắt tính năng này, dùng điều khiển từ xa để truy cập vào
(Cài đặt ) Hẹn giờ
Hẹn giờ bật
Tự động tắt nguồn sau 2 giờ Tắt.
19
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuất: Lien Chang
Model : LCAP21A
Nhà sản xuất : Honor
Model : ADS-40SG-19-3 19032G
Vào : AC 100 - 240 V ~ 50/60 Hz
1.7 A
Ra : DC 19 V
Bộ đổi nguồn AC/DC
Nhiệt độ hoạt động
Điều kiện
môi trường
0 °C đến 40 °C
Độ ẩm hoạt động
Nhỏ hơn 80 %
Nhiệt độ bảo quản
-20 °C đến 60 °C
Độ ẩm bảo quản
Nhỏ hơn 85 %
TV kỹ thuật số
(Phụ thuộc vào quốc gia)
Hệ thống TV
Phạm vi chương trình
Số lượng tối đa
chương trình có thể lưu
Trở kháng ăng-ten bên ngoài
Analogue TV
(Phụ thuộc vào quốc gia)
PAL B/B, PAL B/G, PAL D/K, PAL-I,
SECAM B/G, SECAM D/K,
NTSC-M
VHF, UHF, CATV
DVB-T / DVB-T2
VHF, UHF
DTV & Analogue TV : 2,000
75 Ω
• Thông tin năng lượng kèm theo sản phẩm được thể hiện phù hợp với quy định của mỗi nước. (Phụ thuộc vào quốc gia)
- Năng lượng tiêu thụ được đo theo tiêu chuẩn IEC 62087.
• Năng lượng tiêu thụ thực tế có thể khác phụ thuộc vào các yếu tố như loại của nội dung video được phát và các cài đặt TV.
20
Chế độ hỗ trợ RGB / HDMI (PC)
Độ phân giải
720 x 400
Tần số
quét dọc
(kHz)
31.468
Tần số
quét ngang
(Hz)
70.080
640 x 480
31.469
37.500
59.940
75.000
800 x 600
37.879
46.875
60.317
75.000
1024 x 768
48.363
60.023
60.004
75.029
1280 x 800
49.702
59.810
1366 x 768
47.717
59.79
CHÚ Ý
• Độ phân giải hiển thị tối ưu là 1366 x 768 @ 60 Hz.
• Thời gian tối ưu là tần số quét dọc 60 Hz.
Thông tin kết nối cổng
Component
Cổng Component trên TV
Cổng ra hình ảnh trên
thiết bị DVD
Tín hiệu
Y
PB
PR
Y
PB
PR
Y
B-Y
R-Y
Y
Cb
Cr
Y
Pb
Pr
Component
480i / 576i
O
480p / 576p
O
720p / 1080i
O
1080p
O
(Chỉ 50 Hz / 60 Hz)
Chế độ hỗ trợ HDMI (DTV)
Độ phân giả
720 x 480
720 x 576
1280 x 720
1920 x 1080
Tần số
quét dọc
(kHz)
31.469
31.5000
31.250
37.500
44.960
45.000
33.720
33.750
28.125
27.000
33.750
56.250
67.430
67.500
Tần số
quét ngang
(Hz)
59.940
60.000
50.000
50.000
59.940
60.000
59.940
60.000
50.000
24.000
30.000
50.000
59.940
60.000
21
Quy định pháp lý
CẢNH BÁO!
Tuyệt đối không đặt TV lên một vị trí chông chênh, không cân bằng. TV có thể bị đổ, gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.
Nhiều trường hợp thương tích đáng tiếc, đặc biệt với trẻ nhỏ, có thể được phòng tránh bằng các cách đơn giản như:
Sử dụng giá đỡ, chân đế khuyến cáo bởi nhà sản xuất TV.
Chỉ sử dụng đồ nội thất có thể tận dụng làm giá, bệ đỡ một cách an toàn cho TV.
Đảm bảo TV không nhô ra khỏi các cạnh của đồ nội thất làm giá, bệ đỡ.
Không đặt TV trên đồ nội thất cao (chẳng hạn như tủ đựng bát đĩa hoặc giá sách) mà không được cố định chắc chắn
bằng một cách thích hợp.
• Không đặt TV trên vải hoặc các vật liệu khác có thể được đặt chèn ở giữa tivi và đồ nội thất phụ trợ.
• Giáo dục trẻ nhỏ nhận thức về sự nguy hiểm của việc trèo lên trên giá, bệ đỡ để nghịch hoặc điều khiển TV.
Với TV bất kỳ hiện có mà bạn đang muốn sắp xếp lại vị trí, những biện pháp phòng ngừa tương tự như trên nên được cân nhắc áp dụng.
•
•
•
•
Biểu tượng
Ký hiệu dòng điện xoay chiều(AC).
Ký hiệu dòng điện một chiều(DC).
Ký hiệu thiết bị chuẩn class II.
Ký hiệu chế độ chờ.
Ký hiệu “BẬT” (nguồn).
Ký hiệu điện áp nguy hiểm.
22
LGE
Internal Use Only
entence
LGE Internal Use Only
_ Provided sentence
( -
“
,
.
-
)
Ghi lại số kiểu và số sêri của TV.
Xem nhãn ở vỏ sau và đưa thông tin này cho đại lý
của bạn khi yêu cầu bất cứ dịch vụ nào.
Sản phẩm
Số Sêri
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
CÀI ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN
BÊN NGOÀI
Vui lòng đọc hướng dẫn này một cách cẩn thận trước khi vận hành thiết lập và giữ
nó để tham khảo về sau.
www.lg.com
2
MÃ KHÓA
MÃ KHÓA
• Chức năng này không có sẵn cho tất cả sản phẩm.
Mã
(Hexa)
Chức năng
Mã
(Hexa)
Chức năng
Chú ý
00
CH +, PR +
Nút R/C
53
List
Nút R/C
01
CH -, PR -
Nút R/C
5B
Exit
Nút R/C
02
Volume +
Nút R/C
60
PIP(AD)
Nút R/C
03
Volume -
Nút R/C
61
Blue
Nút R/C
06
> (Arrow Key / Right Key)
Nút R/C
63
Yellow
Nút R/C
07
< (Arrow Key / Left Key)
Nút R/C
71
Green
Nút R/C
08
Power
Nút R/C
72
Red
Nút R/C
09
Mute
Nút R/C
79
Ratio / Aspect Ratio
Nút R/C
0B
Input
Nút R/C
91
AD (Audio Description)
Nút R/C
0E
SLEEP
Nút R/C
7A
User Guide
Nút R/C
0F
TV, TV/RAD
Nút R/C
7C
Smart / Home
Nút R/C
Nút R/C
7E
SIMPLINK
Nút R/C
10 - 19 * Number Key 0 - 9
*
Chú ý
1A
Q.View / Flashback
Nút R/C
8E
►► (Forward)
Nút R/C
1E
FAV (Favorite Channel)
Nút R/C
8F
◄◄ (Rewind)
Nút R/C
20
Text (Teletext)
Nút R/C
AA
Info
Nút R/C
21
T. Opt (Teletext Option)
Nút R/C
AB
Program Guide
Nút R/C
28
Return (BACK)
Nút R/C
B0
► (Play)
Nút R/C
30
AV (Audio / Video) Mode
Nút R/C
B1
ꕗ (Stop / File List)
Nút R/C
39
Caption/Subtitle
Nút R/C
BA
ꕘ (Freeze / Slow Play /
Pause)
Nút R/C
40
Λ (Arrow Key / Cursor Up)
Nút R/C
BB
Soccer
Nút R/C
41
V (Arrow Key / Cursor
Down)
Nút R/C
BD
ꔄ (REC)
Nút R/C
42
My Apps
Nút R/C
DC
3D
Nút R/C
43
Menu / Settings
Nút R/C
99
AutoConfig
Nút R/C
44
OK / Enter
Nút R/C
9F
App / *
Nút R/C
45
Q.Menu
Nút R/C
9B
TV/PC
Nút R/C
4C
List, - (ATSC Only)
Nút R/C
4C (0x4C) có sẵn trên sản phẩm ATSC/ISDB cái mà sử dụng kênh lớn/nhỏ
(Cho Nam Triều tiên, Nhật, Bắc Mỹ, Mỹ Latinh ngoại trừ colombia)
CÀI ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN NGOÀI
3
CÀI ĐẶT ĐIỀU KHIỂN THIẾT BỊ NGOÀI
• Hình ảnh hiển thị có thể khác từ TV của bạn.
Kết nối USB tới khe cắm đầu vào RS-232C tới một thiết bị điều khiển ngoài (như một máy tính hay một hệ
thống điều khiển A/V ) để điều khiển các chức năng của sản phẩm bên ngoài.
Chú ý: Dạng của cổng điều khiển trên mỗi TV có thể khắc giữa các dòng sản phẩm.
*
* Cáp không được cung cấp
Cáp USB
USB IN
Loại USB
(PC)
(TV)
• LGTV hỗ trợ chíp cơ bản PL2303 (ID nhà cung cấp : 0x0557, RS-232C
ID sảnINphẩm : 0x2008) USB để chuyển đổi
(CONTROL & SERVICE)
không được làm hay được cung cấp bởi LG.
• Nó có thể được mua từ các cửa hàng máy tính với phụ kiện được các chuyên gia IT hỗ trợ.
(TV)
(PC)
USB IN
RS-232C với cáp RS232C
(PC)
(TV)
SERVICE ONLY
Loại DE9 (D-Sub 9pin)
• Bạn cần mua RS-232C (DE9, D-Sub 9chân loại3cái 1tới cái) tới cáp RS-232C là cần thiết cho kết nối giữa
máy tính và tivi, được quy định trong hướng dẫn.
(PC)
2
RS-232C IN
(CONTROL & SERVICE)
(PC)
(TV)
(PC)
Giao diện kết nối có thể khác nhau từ TV của bạn.
1
3
SERVICE ONLY
1
3
RS-232C IN
(CONTROL & SERVICE)
2
(PC)
(TV)
2
(TV)
(TV)
1
3
(PC)
RS-232C IN
2
RS-232C IN
(CONTROL & SERVICE)
RS-232C IN
(CONTROL & SERVICE)
(CONTROL & SERVICE)
(TV)
USB USB
IN IN
4
CÀI ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN NGOÀI
(PC)
(PC)
(TV)
(TV)
Loại Phone jack
RS-232C IN
& SERVICE)
• Bạn cần mua phone-jack tới cáp RS-232 là cần thiết cho kết (CONTROL
nối giữa
máy tính và TV ,được quy định trong
hướng dẫn sử dụng.
RS-232C IN
(CONTROL & SERVICE)
* Với các sản phẩm khác, kết nối tới cổng USB .
(TV)
(TV)
(PC)
(PC)
1
3
(PC)
(PC)
1
3
2
2
- hay
1
3
RS-232C IN
(CONTROL & SERVICE)
2
RS-232C IN
(TV)
(TV)
(CONTROL & SERVICE)
2
Máy tính khách hàng
(TV)
(TV)
1
3
(PC)
(PC)
SERVICE
ONLY ONLY
SERVICE
* Giao diện kết nối có thể khác nhau từ TV của bạn.
Cấu hình RS-232C
3- Cấu hình Wire (không đạt chuẩn)
1
5
PC
RXD
RS-232C IN
(CONTROL & SERVICE)
TXD
RS-232C IN
(CONTROL & SERVICE)
GND
6
2
2
TXD
3
1
RXD
5
3
GND
OR
9
RS-232C
(Thứ tự cổng)
TV
RXD
3
2
TXD
TXD
2
1
RXD
GND
5
3
GND
D-Sub 9
Phone
Lập ID
Để lập số ID , xem "Real Data Mapping" tại trang 6
1. Nhấn CÀI ĐẶT để truy cập menu chính.
2. Nhấn các nút điều hướng để di chuyển đến (*Chung → Giới thiệu về TV hay TÙY CHỌN) và ấn OK.
3. Nhấn các nút điều hướng tới SET ID và ấn OK.
4. Di chuyển sang trái hoặc phải để chọn một số thiết lập ID number và chọn ĐÓNG. Khoảng thay đổi từ 1-99.
5.
, nhấn THOÁT.
* (Tùy thuộc kiểu sản phẩm)
CÀI ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN NGOÀI
5
Các thông số truyền thông
• Tốc độ truyền : 9600 bps (UART)
• Chiều dài dữ liệu : 8 bits
• Parity : None
• bit dừng: 1 bit
• Mã truyền tin : Mã ASCII
• Sử dụng cáp chéo (Ngược)
Danh sách lệnh tham khảo
(Tùy thuộc kiểu model)
LỆNH 1
LỆNH 2
Dữ liệu
(Hexadecimal)
01. Power*
k
a
00 to 01
02. Aspect
Ratio
k
c
(p.7)
03. Screen
Mute
k
d
(p.7)
k
e
00 to 01
k
f
00 to 64
06. Contrast
k
g
00 to 64
07.
Brightness
k
h
00 to 64
08. Color/
Colour
k
i
00 to 64
09. Tint
k
j
00 to 64
k
00 to 32
l
00 to 01
m
00 to 01
04. Volume
Mute
05. Volume
Control
10.
k
Sharpness
11. OSD
k
Select
12. Remote
Control Lock k
Mode
13. Treble
k
r
00 to 64
14. Bass
k
s
00 to 64
LỆNH 1
LỆNH 2
Dữ liệu
(Hexadecimal)
15. Balance k
16. Color
(Colour)
x
Temperature
17. ISM
Method (Only j
Plasma TV)
t
00 to 64
u
00 to 64
p
(p.8)
18. Equalizer j
v
(p.8)
q
00 to 05
a
(p.9)
b
00 to 01
19. Energy
j
Saving
20. Tune
m
Command
21. Channel m
(Programme)
Add/Del(Skip)
22. Key
m
c
Key Codes
23. Control
Backlight,
Control Panel
Light
24. Input
select (Main)
25. 3D (Only
3D models)
26. Extended
3D (Only 3D
models)
27. Auto
Configure
m
g
00 to 64
x
b
(p.11)
x
t
(p.11)
x
v
(p.11)
j
u
(p.12)
* &K~ê: 7URQJNKLFKѫLKRһFJKLQKҥFWҩWFҧFiFOӋQKQJRҥLWUӯ3RZHU ND Yj.H\ PF NK{QJÿѭӧFWKӵF
KLӋQYjWtQKQKѭ1*
9ӟLFiSRS232C, TV cyWKӇJLDRWLӃS "ka command" WURQJ NKL79EұWKRһFWҳW. 1KѭQJYӟLFiS
FKX\ӇQÿәLUSB-to-Serial ,OӋQKFKӍOjPYLӋFNKL79ÿѭӧFEұW.
6
CÀI ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN NGOÀI
Truyền/ nhận giao thức
Truyền
[Lệnh 1][Lệnh2][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
[Lệnh 1] : Lệnh đầu tiên để điều khiển TV(j, k, m or x)
[Command 2] :
TV.
[Set ID]
:Bạn có thể điều chỉnh [Set ID] để lựa chọn số lượng màn hình ID mong muốn trong menu.
Điều chỉnh từ 1 tới 99. Nếu giá trị [Set ID] được chọn là ‘0’,mỗi thiết lập kết nối có thể được
điều khiển.
* [Set ID] là số thập phân (1 tới 99) trên menu và như mã Hexadecimal (0x00 to 0x63) trên
truyen/ nhận giao thức.
[DATA]
:
(hexadecimal). TUX\ӅQGӳOLӋX ‘FF’ ÿӇÿӑFWUҥQJWKiLFӫDOӋQK.
[Cr]
:7UҧOӋQK - 0mASCII ‘0x0D’
[ ]
:
– 0mASCII ‘0x20’
[iFQKұQ2.
[/ӋQK2][ ][Set ID][ ][OK][Data][x]
*
ACK ([iFQKұQ GӵDWUrQÿӏQKGҥQJ NKLQKұQGӳOLӋXEuQKWKѭӡQJ. 7ҥLWKӡLÿLӇPQj\
1ӃXGӳOLӋXӣFKӃÿӝÿӑFGӳOLӋXQyFKӍUDGӳOLӋXWUҥQJWKiLKLӋQWҥL1ӃXGӳOLӋXӣFKӃÿӝJKLQyVӁWUӣ
OҥLGӳOLӋXFӫDPi\WtQK
;iFQKұQOӛL
[/ӋQK2][ ][Set ID][ ][NG][Data][x]
* ThLӃWOұSWUX\ӅQ ACK ([iFQKұQ) GӵDWUrQÿӏQKGҥQJQj\NKLQyQKұQGӳOLӋXEҩWWKѭӡQJ WӯFKӭFQăQJNK{QJ
NKҧGөQJKD\OӛLWUX\ӅQWK{QJ
Data 00: 0mIllegal
/ұSEҧQÿӗGӳOLӋX (Hexadecimal bDecimal)
*
*
[data] WURQJ hexadecimal, WKDPNKҧREҧQJFKX\ӇQÿәLVDX.
Tune (ma) VӱGөQJ-byte JLiWUӏhexadecimal ([data]) ÿӇOӵDFKӑQVӕNrQK.
00 : Step 0
01 : Step 1 (Set ID 1)
...
0A : Step 10 (Set ID 10)
...
0F : Step 15 (Set ID 15)
10 : Step 16 (Set ID 16)
...
32 : Step 50 (Set ID 50)
33 : Step 51 (Set ID 51)
...
63 : Step 99 (Set ID 99)
...
C7 : Step 199
C8 : Step 200
...
FE : Step 254
FF : Step 255
...
01 00 : Step 256
...
27 0E : Step 9998
27 0F : Step 9999
...
CÀI ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN NGOÀI
7
* /ӋQKFyWKӇOjPYLӋFNKiFW\WKXӝFPRGHOYjWtQKLӋX
01. 1JXӗQ (/ӋQK: k a)
►ĈӇÿLӅXNKLӇQQJXӗQEұWKD\WҳW.
►
Transmission[k][a][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data 00 : 7ҳWQJXӗQ
01 : *%ұWQJXӗQ
Ack [a][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
►ĈӇKLӇQWKӏ
►
TV OjEұWKD\WҳW
Transmission [k][a][ ][Set ID][ ][FF][Cr]
Ack [a][ ][Set ID][ ][OK][Data][x]
* 7ѭѫQJWӵQKѭYұ\QӃXFiFFKӭFQăQJNKiF WUX\ӅQ
GӳOLӋX))GӵDWUrQÿӏQKGҥQJQj\WK{QJWLQ[iF
QKұQWKӇKLӋQYӅWuQKWUҥQJPӛLFKӭFQăQJ
02. 7ӹOӋҧQK (Command: k c)
(&ӥҧQKFKtQK)
►ĈӇÿLӅXFKӍQKÿӏQKGҥQJPjQKuQK.
►
(FӥҧQKFKtQK)
%ҥQFNJQJFyWKӇÿLӅXFKӍQKFӥPjQKuQKEӣL7ӹOӋ
ҧQK WURQJFjLÿһWQKDQKKD\PHQX+Î1+Ҧ1+.
Transmission [k][c][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data 01 : 07 : 14:9
(4:3)
(Europe, Colombia, Mid-East,
02 : Wide screen
Asia except South Korea and
(16:9)
Japan)
04 : Zoom
09 : * Just Scan
0B : Full Wide
05 : Zoom 2
(Europe, Colombia, Mid(Latin America
except Colombia
East, Asia except South
Only)
Korea and Japan)
06 : Set by Program/ 10 to 1F : C
inema Zoom 1
Original
to 16
Ack [c][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
*
Ack [d][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
* 7URQJWUѭӡQJKӧSFKӍWҳWWLӃQJYLGHRTV VӁKLӇQWKӏWUrQ
PjQKuQK(OSD). 1KѭQJWURQJWUѭӡQJKӧSWҳWWLӃQJ79
VӁNK{QJKLӇQWKӏ26'
04.
►ĈӇEұWWҳWkPWKDQK
►
%ҥQFNJQJFyWKӇÿLӅXFKӍQKkPWKDQKEҵQJVӱ GөQJ
Q~W087(WUrQÿLӅXNKLӇQWӯ[D
TrDQVPLVVLRQ [k][e][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data 00 : Volume mute on (Volume off)
01 : Volume mute off (Volume on)
Ack [e][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
05.
(Command: k f)
►ĈӇÿLӅXFKӍQKkPOѭӧQJ.
►
%ҥQFNJQJFyWKӇÿLӅXFKӍQKkPOѭӧQJEҵQJ
Q~W92/80(WUrQNKLӇQWӯ[D.
Transmission [k][f][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data Min : 00 to Max : 64
Ack [f][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
06. Contrast (Command: k g)
►► To adjust screen contrast.
You can also adjust contrast in the PICTURE
menu.
Transmission [k][g][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data Min : 00 to Max : 64
Ack [g][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
, bạn chọn tỷ lệ 16:9 hay 4:3
* Trong chế độ DTV/HDMI/Component (high-definition), 07. Brightness (Command: k h)
Just Scan là khả dụng.
►► To adjust screen brightness.
* Full wide mode may work differently based on
model and is supported for DTV fully, and ATV,
AV partially.
You can also adjust brightness in the PICTURE
menu.
Transmission [k][h][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data Min : 00 to Max : 64
03. Screen Mute (Command: k d)
►► To select screen mute on/off.
Ack [h][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
Transmission [k][d][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data 00 : Screen mute off (Picture on)
Video mute off
01 : Screen mute on (Picture off)
10 : Video mute on
08. Color/Colour (Command: k i)
►► To adjust the screen Color(Colour).
You can also adjust colour in the PICTURE menu.
Transmission [k][i][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
8
CÀI ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN NGOÀI
Data Min : 00 to Max : 64
* (Depending on model)
Ack [i][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
09. Tint (Command: k j)
►► To adjust the screen tint.
You can also adjust tint in the PICTURE menu.
Transmission [k][j][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data Red : 00 to Green : 64
Ack [j][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
10. Sharpness (Command: k k)
►► To adjust the screen sharpness.
You can also adjust sharpness in the PICTURE
menu.
Transmission [k][k][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
14. Bass (Command: k s)
►► To adjust Bass.
You can also adjust in the AUDIO menu.
Transmission [k][s][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data Min : 00 to Max : 64
Ack [s][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
* (Depending on model)
15. Balance (Command: k t)
►► To adjust balance.
You can also adjust balance in the AUDIO menu.
Transmission [k][t][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data Min : 00 to Max : 64
Ack [t][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
Data Min : 00 to Max : 32
Ack [k][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
16. Color(Colour) Temperature (Command: x u)
11. OSD Select (Command: k l)
►► To select OSD (On Screen Display) on/off when
controlling remotely.
Transmission [k][l][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data 00 : OSD off
►► To adjust colour temperature. You can also adjust
Color(Colour) Temperature in the PICTURE menu.
Transmission [x][u][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data Min : 00 to Max : 64
Ack [u][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
01 : OSD on
Ack [l][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
17. ISM Method (Command: j p) (Only Plasma TV)
12. Remote control lock mode (Command: k m)
►► To lock the front panel controls on the monitor and
remote control.
Transmission [k][m][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data 00 : Lock off
01 : Lock on
►► To control the ISM method. You can also adjust
ISM Method in OPTION menu.
Transmission [j][p][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data Min : 02: Orbiter
08: Normal
20: Color(Colour) Wash
Ack [p][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
Ack [m][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
* If you are not using the remote control, use this
mode.
When main power is off & on (plug-off and plug-in,
after 20 - 30 seconds), external control lock is
released.
18. Equalizer (Command : j v)
►► Adjust EQ of the set.
Transmission [j][v][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
MSB
* In the standby mode (DC off by off timer or ‘ka’,
‘mc’ command), and if key lock is on, TV will not
turn on by power on key of IR & Local Key.
0
Transmission [k][r][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data Min : 00 to Max : 64
Ack [r][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
0
0
0
0
Frequency
13. Treble (Command: k r)
►► To adjust treble.
You can also adjust in the AUDIO menu.
LSB
0
0
0
Data
7
6
5
Frequency
4
3
2
1
0
Step
0
0
0
1st Band
0
0
0
0
0
0(decimal)
0
0
1
2nd Band
0
0
0
0
1
1(decimal)
0
1
0
3rd Band
...
...
...
...
...
...
0
1
1
4th Band
1
0
0
1
1
19(decimal)
CÀI ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN NGOÀI
1
0
0
5th Band
1
0
1
0
0
20(decimal)
Acknowledgement [v][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
* It depends on model, and can adjust when sound
mode is EQ adjustable value.
19. Energy Saving (Command: j q)
►► To reduce the power consumption of the TV. You
can also adjust Energy Saving in PICTURE menu.
Transmission [j][q][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data
00 : Off
01 : Minimum
02 : Medium
03 : Maximum
04 : Auto (For LCD TV / LED TV) /
Intelligent sensor (For PDP TV)
05 : Screen off
* (Depending on model)
Ack [q][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
9
Set ID = All = 00
Data 00 & 01 = Channel Data is 10 = 00 0a
Data 02 = Analog Antenna TV = 00
Result = ma 00 00 0a 00
2. Tune to the digital antenna (DVB-T) Channel 01.
Set ID = All = 00
Data 00 & 01 = Channel Data is 1 = 00 01
Data 02 = Digital Antenna TV = 10
Result = ma 00 00 01 10
3. Tune to the satellite (DVB-S) Channel 1000.
Set ID = All = 00
Data 00 & 01 = Channel Data is 1000 = 03 E8
Data 02 = Digital Satellite TV = 40
Result = ma 00 03 E8 40
Ack [a][ ][Set ID][ ][OK][Data 00][Data 01]
[Data 02][x][a][ ][Set ID][ ][NG][Data 00][x]
• For South Korea, North/Latin America except
Colombia Model
►► To tune channel to following physical/major/minor
number.
Transmission [m][a][ ][0][ ][Data00][ ][Data01]
20. Tune Command (Command: m a)
* This command may work differently depending on
model and signal.
• For Europe, Mid-East, Colombia, Asia except
South Korea and Japan Model
►► Select channel to following physical number.
Transmission [m][a][ ][Set ID][ ][Data 00][ ]
[Data 01][ ][Data 02][Cr]
* Analog Antenna/Cable
[Data 00][Data 01] Channel Data
Data 00 : High byte channel data
Data 01 : Low byte channel data
- 00 00 ~ 00 C7 (Decimal : 0 ~ 199)
Data 02 : Input Source (Analog)
- 00 : Antenna TV (ATV)
- 80 : Cable TV (CATV)
* Digital Antenna/Cable/Satellite
[Data 00][Data 01]: Channel Data
Data 00 : High Channel data
Data 01 : Low Channel data
- 00 00 ~ 27 0F (Decimal: 0 ~ 9999)
Data 02 : Input Source (Digital)
- 10 : Antenna TV (DTV)
- 20 : Antenna Radio (Radio)
- 40 : Satellite TV (SDTV)
- 50 : Satellite Radio (S-Radio)
- 90 : Cable TV (CADTV)
- a0 : Cable Radio (CA-Radio)
* Tune Command Examples:
1. Tune to the Analog antenna (PAL) Channel 10.
[ ][Data02][ ][Data03][ ][Data04][ ][Data05][Cr]
Digital channels have a Physical, Major, and Minor
channel number. The Physical number is the actual
digital channel number, the Major is the number that
the channel should be mapped to, and the Minor is
the sub-channel. Since the ATSC tuner automatically
maps the channel from the Major / Minor number,
the Physical number is not required when sending a
command in Digital.
* Analog Antenna/Cable
Data 00 : Physical Channel Number
- Antenna (ATV) : 02~45 (Decimal: 2 ~ 69)
- Cable (CATV) : 01, 0E~7D (Decimal : 1, 14~125)
[Data 01 ~ 04]: Major/Minor Channel Number
Data 01 & 02: xx (Don't care)
Data 03 & 04: xx (Don't care)
Data 05: Input Source (Analog)
- 00 : Antenna TV (ATV)
- 01 : Cable TV (CATV)
* Digital Antenna/Cable
Data 00 : xx (Don't care)
[Data 01][Data 02]: Major Channel Number
Data 01 : High byte Channel Data
Data 02 : Low byte Channel Data
- 00 01 ~ 27 0F (Decimal: 1 ~ 9999)
[Data 03][Data 04]: Minor Channel Number
Data 03 : High byte Channel Data
Data 04 : Low byte Channel Data
Data 05 : Input Source (Digital)
- 02 : Antenna TV (DTV) – Use Physical Channel
Number
- 06 : Cable TV (CADTV) – Use Physical Channel
10 CÀI ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN NGOÀI
Number
- 22 : Antenna TV (DTV) – Don’t Use Physical
Channel Number
- 26 : Cable TV (CADTV) - Don’t Use Physical
Channel Number
- 46 : Cable TV (CADTV) – Use Major Channel
Number Only (One Part Channel)
Two bytes are available for each major and minor
channel data, but usually the low byte is used alone
(high byte is 0).
* Tune Command Examples:
1.Tune to the Analog cable (NTSC) channel 35.
Set ID = All = 00
Data 00 = Channel Data is 35 = 23
Data 01 & 02 = No Major = 00 00
Data 03 & 04 = No Minor = 00 00
Data 05 = Analog Cable TV = 01
Total = ma 00 23 00 00 00 00 01
2.Tune to the digital antenna (ATSC) channel 30-3.
Set ID = All = 00
Data 00 = Don’t know Physical = 00
Data 01 & 02 = Major is 30 = 00 1E
Data 03 & 04 = Minor is 3 = 00 03
Data 05 = Digital Antenna TV = 22
Total = ma 00 00 00 1E 00 03 22
Ack [a][ ][Set ID][ ][OK][Data 00][Data 01]
[Data 02][Data 03][Data 04][Data 05]
[x][a][ ][Set ID][ ][NG][Data 00][x]
• For Japan Model
►► To tune channel to following physical/major/minor
number.
Transmission [m][a][ ][0][ ][Data00][ ][Data01]
[ ][Data02][ ][Data03][ ][Data04][ ][Data05][Cr]
Data 05 = Digital Antenna TV = 02
Total = ma 00 00 00 11 00 01 02
2. Tune to the BS (ISDB-BS) channel 30.
Set ID = All = 00
Data 00 = Don’t know Physical = 00
Data 01 & 02 = Major is 30 = 00 1E
Data 03 & 04 = Don’t Care = 00 00
Data 05 = Digital BS TV = 07
Total = ma 00 00 00 1E 00 00 07
* This feature is varied based on the model.
Ack [a][ ][Set ID][ ][OK][Data 00][Data 01]
[Data 02][Data 03][Data 04][Data 05]
[x][a][ ][Set ID][ ][NG][Data 00][x]
21. Channel(Programme) Add/Del(Skip)
(Command: m b)
►► To skip current channel(programme) for next time.
Transmission [m][b][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data 00 : Del(ATSC,ISDB)/Skip(DVB)
Ack [b][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
* Set the saved channel status to del(ATSC, ISDB)/
skip(DVB) or add.
22. Key (Command: m c)
►► To send IR remote key code.
Transmission [m][c][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
* Digital Antenna/Satellite
Data 00: xx (Don't care)
Data Key code - p.2.
[Data 01][Data 02]: Major Channel Number
Data 01: High byte Channel Data
Data 02: Low byte Channel Data
- 00 01 ~ 27 0F (Decimal: 1 ~ 9999)
23. Control Backlight (Command: m g)
[Data 03][Data 04]: Minor/Branch Channel Number
(Don’t care in Satellite)
Data 03: High byte Channel Data
Data 04: Low byte Channel Data
Data 05 : Input Source (Digital/Satellite for Japan)
- 02 : Antenna TV (DTV)
- 07 : BS (Broadcasting Satellite)
- 08 : CS1 (Communication Satellite 1)
- 09 : CS2 (Communication Satellite 2)
* Tune Command Examples:
1 Tune to the digital antenna (ISDB-T) channel 17-1.
Set ID = All = 00
Data 00 = Don’t know Physical = 00
Data 01 & 02 = Major is 17 = 00 11
Data 03 & 04 = Minor/Branch is 1 = 00 01
01 : Add
Ack [c][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
• For LCD TV / LED TV
►► To control the backlight.
Transmission [m][g][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data Min : 00 to Max : 64
Ack [g][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
Control Panel Light (Command: m g)
• For Plasma TV
►► To control the panel light.
Transmission [m][g][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data Min : 00 to Max : 64
Ack [g][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
CÀI ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN NGOÀI
24. Input select (Command: x b)
(Main Picture Input)
►► To select input source for main picture.
Transmission [x][b][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data
00 : DTV
01 : CADTV
02 : Satellite DTV
10 : ATV
ISDB-BS (Japan)
03 : ISDB-CS1 (Japan)
04 : ISDB-CS2 (Japan)
11 : CATV
O
01
X
X
X
02
X
X
X
03
X
O
O
[Data03][x]
[t][ ][Set ID][ ][NG][Data00][x]
21 : AV2
41 : Component2
90 : HDMI1
92 : HDMI3
91 : HDMI2
93 : HDMI4
26. Extended 3D(Command: x v) (only 3D models)
(Depending on model)
►► To change 3D option for TV.
Transmission [x][v][ ][Set ID][ ][Data 00][ ]
[Data 01][Cr]
Ack [b][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
* This function depends on model and signal.
25. 3D(Command: x t) (only 3D models)
(Depending on model)
►► To change 3D mode for TV.
Transmission [x][t][ ][Set ID][ ][Data 00][ ][Data 01]
[ ][Data 02][ ][Data 03][Cr]
* (Depending on model)
Data Structure
[Data 00]00 : 3D On
01 : 3D Off
02 : 3D to 2D
03 : 2D to 3D
[Data 01]00 : Top and Bottom
01 : Side by Side
02 : Check Board
03 : Frame Sequential
04 : Column interleaving
05 : Row interleaving
[Data 02]00 : Right to Left
01 : Left to Right
[Data 03]3D Effect(3D Depth): Min : 00 - Max : 14
(*transmit by Hexadecimal code)
* [Data 02], [Data 03] functions depend on model
and signal.
* If [Data 00] is 00 (3D On), [Data 03] has no
meaning.
* If [Data 00] is 01 (3D off) or 02 (3D to 2D), [Data
01], [Data 02] and [Data 03] have no meaning.
* If [Data 00] is 03 (2D to 3D), [Data 01] and
[Data 02] have no meaning.
* If [Data 00] is 00 (3D On) or 03 (2D to 3D), [Data
03] works when 3D Mode (Genre) is manual only.
* All 3D pattern options ([Data 01]) may not be
available according to broadcasting/video signal.
[Data 02]
O
Ack [t][ ][Set ID][ ][OK][Data00][Data01][Data02]
40 : Component1
60 : RGB
[Data 01]
O
X : don’t care
20 : AV or AV1
[Data 00]
00
11
[Data 03]
[Data 00]3D option
00 : 3D Picture Correction
01 : 3D Depth (3D Mode is Manual Only)
02 : 3D Viewpoint
06 : 3D Color Correction
07 : 3D Sound Zooming
08 : Normal Image View
09 : 3D Mode (Genre)
[Data 01]It has own range for each 3D option
determined by [Data 00].
1) When[Data 00] is 00
00 : Right to Left
01 : Left to Right
2) When[Data 00] is 01, 02
DataMin: 0 - Max: 14 (*transmit by Hexadecimal
code)
Data value range(0 - 20) converts Viewpoint range
(-10 - +10) automatically (Depending on model)
* This option works when 3D Mode (Genre) is manual
only.
3) When[Data 00] is 06, 07
00 : Off
01 : On
4) When[Data 00] is 08
00 : Revert to 3D video from 3D-to-2D
converted 2D video
01 : Change 3D video to 2D video, except
2D-to-3D video
* If conversion condition doesn’t meet, command is
treated as NG.
5) When [Data 00] is 09
00 : Standard
02 : Cinema
04 : Manual
01 : Sport
03 : Extreme
05 : Auto
Ack [v][ ][Set ID][ ][OK][Data00][Data01][x]
[v][ ][Set ID][ ][NG][Data00][x]
12 CÀI ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN NGOÀI
27. Auto Configure (Command: j u)
(Depending on model)
►► To adjust picture position and minimize image
shaking automatically. It works only in RGB (PC)
mode.
Transmission [j][u][ ][Set ID][ ][Data][Cr]
Data 01 : Run Auto Configure
Ack [u][ ][Set ID][ ][OK/NG][Data][x]
Was this manual useful for you? yes no
Thank you for your participation!

* Your assessment is very important for improving the work of artificial intelligence, which forms the content of this project

Download PDF

advertising