Philips | 65PUT6023S/74 | Owner's Manual | Philips 6000 series TV màn hình LED siêu mỏng 4K 65PUT6023S/74 Hướng dẫn sử dụng

Philips 6000 series TV màn hình LED siêu mỏng 4K 65PUT6023S/74 Hướng dẫn sử dụng
Nội Dung
1
2
3
4
5
Thận Trọng
Quan Trọng
3
17
Bật/tắt TV Thông Minh
17
Loại Mạng
18
Lắp Đặt Cáp
18
5
Cài Đặt Mạng Không Dây
18
Bảng Điều Khiển
5
Chia Sẻ Màn Hình
18
Điều Khiển Từ Xa
6
Sử Dụng Điều Khiển Từ Xa
7
Thông tin sản phẩm
19
Độ phân giải màn hình hiển thị
19
Truyền thông đa phương tiện
19
Bật/Tắt TV hoặc chuyển sang chế độ chờ 7
Công suất âm thanh
19
Xem nội dung trên các thiết bị được kết nối 8
Độ phân giải có sẵn
20
Chuyển kênh
8
Bộ điều chỉnh / Thu / Phát
20
Điều chỉnh âm lượng TV
9
Điều Khiển Từ Xa
20
Sử Dụng Nhiều Chức Năng Hơn
9
Sử Dụng TV của Bạn
9
7
Nguồn Điện
20
Bộ phận gắn TV được hỗ trợ
20
9
Thay Đổi Ngôn Ngữ
10
10 Khắc phục sự cố
20
Thay đổi cài đặt hình ảnh
10
Vấn đề chung
20
Thay đổi cài đặt âm thanh
11
Các vấn đề về kênh
20
Sử Dụng EPG
11
Các vấn đề về hình ảnh
21
Menu Ghi
12
Các vấn đề về âm thanh
21
Sử dụng Philips EasyLink
12
Các vấn đề kết nối HDMI
21
Sử dụng EDID
13
Các vấn đề kết nối của máy tính
21
Sử Dụng Hẹn Giờ
13
Vấn đề kết nối mạng
22
Thay đổi cài đặt TV ưa thích
13
Liên lạc với chúng tôi
22
Khởi Động Nhanh
14
Cập Nhật Phần Mềm
14
Trung Tâm Đa Phương Tiện
11 Mã Nguồn Mở
15
Phát tập tin đa phương tiện từ thiết bị USB
7
Thiết Lập Mạng
Tổng Quan TV
Truy cập vào menu của TV
6
8
2
đã kết nối với TV
15
Tháo Thiết Bị Lưu Trữ USB
16
Thiết Lập Kênh
16
Tìm Kiếm Kênh Tự Động
16
Cài Đặt Kênh Thủ Công
16
Tìm Kiếm Kênh Kỹ Thuật Số
17
VN 1
22
Phần mềm mã nguồn mở
22
Tuyên bố giấy phép mã nguồn mở
22
1 Thận Trọng
2018© TP Vision Europe B.V. Mọi quyền được
bảo lưu. Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi
mà không cần thông báo trước. Các thương
hiệu thuộc sở hữu của Koninklijke Philips N.V
hoặc các chủ sở hữu tương ứng. TP Vision
Europe B.V. có quyền thay đổi các sản phẩm
vào bất kỳ thời điểm nào mà không bắt buộc
phải điều chỉnh các nguồn cung cấp trước đó
một cách phù hợp.
Tài liệu trong sách hướng dẫn này được cho là
đầy đủ cho mục đích sử dụng hệ thống.
Nếu sản phẩm, hoặc các mô đun hoặc quy
trình sản phẩm riêng lẻ được sử dụng cho các
mục đích ngoài các mục đích được quy định
trong tài liệu này, thì phải có được xác nhận
tính hợp lệ và phù hợp cho các mục đích này.
TP Vision Europe B.V. đảm bảo rằng bản thân
tài liệu này không vi phạm bất kỳ bằng sáng
chế nào của Hoa Kỳ. Không có bất kỳ bảo đảm
nào khác được trình bày hoặc ngụ ý.
TP Vision Europe B.V. không chịu trách nhiệm
cho bất kỳ lỗi nào về nội dung của tài liệu này
cũng như cho bất kỳ vấn đề nào là hậu quả của
nội dung trong tài liệu này.
Các lỗi báo cáo cho Philips sẽ được điều chỉnh
và công bố trên trang web hỗ trợ của Philips
sớm nhất có thể.
Bất kỳ hoạt động nào bị cấm trong sách hướng
dẫn này, hoặc bất kỳ điều chỉnh và quy trình lắp
ráp nào không được khuyến cáo hoặc cho
phép trong sách hướng dẫn này đều không
được bảo hành.
Các đặc tính điểm ảnh
Sản phẩm LCD/LED có số lượng lớn điểm ảnh
màu. Mặc dù sản phẩm có từ 99,999% điểm ảnh
hiệu quả trở lên, nhưng vẫn có thể xuất hiện các
chấm đen hoặc điểm sáng (đỏ, xanh lá cây hoặc
xanh dương) liên tục trên màn hình. Đây là đặc tính
cấu trúc của TV (trong các tiêu chuẩn ngành thông
thường) và không phải sự cố.
Cầu chì chính(/56)
TV này được trang bị một phích cắm đúc đã được phê
duyệt. Nếu cần thiết thay thế cầu chì chính, thì nó phải
được thay thế bằng cầu chì cùng giá trị như được nêu trên
phích cắm (ví dụ 10A).
1 Tháo vỏ cầu chì và cầu chì.
2 Cầu chì thay thế phải tuân theo BS 1363 và
có dấu phê duyệt của ASTA. Nếu bị mất cầu
Điều khoản bảo hành
 Nguy cơ hỏng, thiệt hại đối với TV hoặc
không được bảo hành! Đừng tự cố gắng
sửa chữa TV của bạn.
 Chỉ sử dụng TV và các phụ kiện theo mục
đích sử dụng của nhà sản xuất.
 Dấu hiệu thận trọng được in ở mặt sau TV
chỉ ra nguy cơ điện giật. Không bao giờ
tháo vỏ TV. Luôn liên lạc với Bộ Phận Hỗ
Trợ Khách Hàng của Philips để được bảo
dưỡng hoặc sửa chữa.
chì, hãy liên lạc với người bán của bạn để
xác minh loại phù hợp.
3 Trang bị lại vỏ cầu chì.
Bản quyền
Các thuật ngữ HDMI và HDMI High-Definition
Multimedia Interface và HDMI Logo là các
thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của
HDMI Licensing Administrator, Inc. tại Hoa Kỳ
và các nước khác.
VN 2
2 Quan Trọng
điện hoặc cháy nổ.
Nguy cơ hỏng hoặc thiệt hại cho TV!
• Cần hai người để nâng và mang TV có
trọng lượng hơn 25 kg hoặc 55 lbs.
• Khi lắp TV lên giá đỡ, chỉ sử dụng giá đỡ
được hỗ trợ. Đảm bảo giá đỡ TV chặt. Đặt
TV lên bề mặt phẳng có thể hỗ trợ trọng
lượng kết hợp của TV và giá đỡ.
• Khi lắp TV lên tường, chỉ sử dụng giá treo
tường có thể hỗ trợ trọng lượng của TV.
Đảm bảo rằng giá treo tường có thể hỗ trợ
trọng lượng kết hợp của TV và giá treo
tường. TP Vision Europe B.V. không chịu
trách nhiệm cho việc lắp lên tường không
phù hợp dẫn đến các hậu quả như tai nạn,
bị hỏng hoặc thiệt hại.
• Nếu bạn cần bảo quản TV, hãy tháo rời giá
đỡ khỏi TV. Không bao giờ đặt TV lên phía
sau có lắp đặt giá đỡ.
• Trước khi bạn kết nối TV với ổ điện, hãy
đảm bảo rằng điện áp phù hợp với giá trị in
phía sau TV. Không bao giờ kết nối TV với
ổ điện nếu điện áp khác.
• Các bộ phận của sản phẩm này có thể
được làm từ kính. Hãy xử lý cẩn thận để
tránh hỏng và thiệt hại.
Nguy cơ tổn thương cho trẻ em!
Thực hiện các phòng ngừa sau đây để ngăn TV
không lật đổ và gây tổn thương cho trẻ em:
• Không bao giờ đặt TV lên bề mặt được phủ
bằng vải hoặc vật liệu khác mà có thể bị kéo
đi.
• Đảm bảo rằng không có bộ phận nào của
TV treo trên cạnh của bề mặt.
• Không bao giờ đặt TV lên đồ nội thất cao
(như tủ sách) mà không gắn chặt cả đồ nội
thất và TV vào tường hoặc vật hỗ trợ phù
hợp.
• Giáo dục trẻ em về sự nguy hiểm của việc
leo trèo lên đồ nội thất hoặc với lên TV.
Nguy cơ nuốt pin!
• Sản phẩm/điều khiển từ xa có thể chứa pin
loại đồng xu, có thể bị nuốt. Hãy luôn giữ
pin xa tầm tay trẻ em!
Đọc và hiểu tất cả các hướng dẫn trước khi bạn
sử dụng TV của mình. Nếu xảy ra thiệt hại do
không thực hiện theo các hướng dẫn, thì sẽ
không áp dụng bảo hành.
An Toàn
Nguy cơ điện giật hoặc cháy nổ!
 Không bao giờ để TV tiếp xúc với mưa
hoặc nước. Không bao giờ đặt các vật
chứa chất lỏng, như bình gần TV. Nếu chất
lỏng tràn lên hoặc vào TV, hãy ngắt kết nối
TV khỏi ổ cắm điện ngay lập tức. Liên lạc
với Bộ Phận Chăm Sóc Khách Hàng của
Philips để kiểm tra TV trước khi sử dụng.
 Không bao giờ đặt TV, điều khiển từ xa
hoặc pin gần ngọn lửa trần hay cụ thể là
các nguồn nhiệt, bao gồm ánh mặt trời trực
tiếp.
Để ngăn chặn cháy lan, hãy luôn giữ ngọn
nến hoặc các ngọn lửa khác xa TV, điều
khiển từ xa và pin.
Không bao giờ chèn các vật khác vào các lỗ
thông gió hoặc các lỗ mở khác trên TV.
 Khi xoay TV, hãy đảm bảo rằng không có
sức căng nào tác dụng lên dây điện. Sức
căng trên dây điện có thể làm lỏng các kết
nối và gây phóng điện.
 Để ngắt kết nối TV khỏi nguồn điện chính,
phải ngắt kết nối phích điện của TV. Khi
ngắt kết nối nguồn điện, luôn kéo phích cắm
điện, không bao giờ kéo dây. Hãy đảm bảo
rằng bạn luôn có đủ khả năng tiếp cận
phích cắm điện, dây điện và ổ cắm điện.
Nguy cơ chập mạch hoặc cháy nổ!
• Không bao giờ để điều khiển từ xa hoặc pin
tiếp xúc với mưa, nước hoặc quá nóng.
• Tránh dùng lực khi cắm vào các phích điện.
Lỏng các phích điện có thể gây ra phóng

VN 3
Tái chế
Nguy cơ quá nóng!
• Không bao giờ lắp TV vào không gian hạn
chế. Luôn để khoảng cách ít nhất 4 inch
hoặc 10 cm xung quanh TV để thông gió.
Đảm bảo rằng rèm hoặc các vật khác không
bao giờ phủ lên các lỗ thông gió trên TV.
Nguy cơ hỏng, cháy nổ hoặc thiệt hại dây
điện!
• Không bao giờ đặt TV hoặc bất kỳ vật nào
khác lên dây điện.
• Ngắt kết nối TV khỏi ổ điện và ăng ten trước
các cơn bão có sét.
Trong các cơn bão có sét, không bao giờ
chạm vào bất kỳ bộ phận nào của TV, dây
điện hoặc cáp ăng ten.
Nguy cơ tổn thương thính giác!
• Tránh sử dụng tai nghe hoặc ống nghe ở
âm lượng cao hoặc trong thời gian dài.
Nhiệt độ thấp
• Nếu TV được vận chuyển trong nhiệt độ
dưới 5°C hoặc 41°F, hãy mở gói TV và đợi
cho đến khi nhiệt độ TV phù hợp với nhiệt
độ phòng trước khi kết nối TV với ổ điện.
Sản phẩm của bạn được thiết kế và sản xuất
bằng vật liệu và các linh kiện chất lượng cao, có
thể tái chế và tái sử dụng.
Khi biểu tượng thùng rác có bánh xe được gạch
chéo này được gắn vào sản phẩm có nghĩa là
sản phẩm được Chỉ Thị Châu Âu 2002/96/ EC
bảo vệ. Vui lòng tự tìm hiểu về hệ thống thu
thập các sản phẩm điện và điện tử riêng của địa
phương.
Vui lòng hành động theo các quy tắc địa
phương của bạn và không thải bỏ các sản
phẩm cũ của bạn với rác thải sinh hoạt thông
thường.
Thải bỏ sản phẩm cũ của bạn đúng cách giúp
ngăn chặn các hậu quả tiêu cực tiềm ẩn đối với
môi trường và sức khỏe của con người.
Bảo quản màn hình
•
•
•
•
•
Tránh các hình ảnh tĩnh càng nhiều càng tốt.
Hình ảnh tĩnh là các hình ảnh vẫn còn trên
màn hình trong một thời gian kéo dài. Ví dụ:
các menu trên màn hình, các thanh đen và
màn hình hiển thị thời gian. Nếu bạn phải
sử dụng các hình ảnh tĩnh, hãy giảm độ
tương phản và độ sáng màn hình để tránh
hư hại màn hình.
Rút phích cắm TV trước khi làm sạch.
Làm sạch TV và khung bằng vải mềm, ẩm.
Không bao giờ sử dụng các chất như cồn,
hóa chất hoặc chất tẩy rửa gia dụng lên TV.
Nguy cơ hư hại màn hình TV!
Không bao giờ chạm, đẩy, chà xát hoặc đập
vào màn hình bằng bất kỳ vật gì.
Để tránh biến dạng và phai màu, hãy lau
các giọt nước càng sớm càng tốt.
VN 4
Sản phẩm của bạn chứa pin do Chỉ Thị Châu
Âu 2006/66/EC bảo vệ, không được thải bỏ với
rác thải sinh hoạt thông thường. Vui lòng tự tìm
hiểu về các quy tắc địa phương đối với việc thu
thập pin riêng bởi vì việc xử lý đúng cách giúp
ngăn chặn các hậu quả tiêu cực đối với môi
trường và sức khỏe của con người.
3 Tổng Quan TV
Thời Gian Sử Dụng Bảo Vệ Môi
Trường
Chúc mừng bạn đã mua và sử dụng sản phẩm
của Philips! Để được hưởng đầy đủ sự hỗ trợ
của Philips, hãy đăng ký TV của bạn tại trang
web sau: www.philips.com/welcome.
(Những hình ảnh sau đây của máy chỉ được sử
dụng để tham khảo. Vui lòng xem sản phẩm
thực tế.)
Logo này được gắn nhãn trên sản phẩm này
cho biết Thời Gian Sử Dụng Bảo Vệ Môi
Trường của sản phẩm là 10 năm.
Thời Gian Sử Dụng Bảo Vệ Môi Trường của
các sản phẩm thông tin bằng điện nói đến
khoảng thời gian mà các chất hoặc các thành
phần độc hại và nguy hiểm chứa trong sản
phẩm sẽ không bị rò rỉ hoặc đột ngột hư hỏng,
và người dùng các sản phẩm này sẽ không gây
ô nhiễm môi trường nghiêm trọng hoặc gây tổn
thương nghiêm trọng cho con người và tài sản.
Trong Thời Gian Sử Dụng Bảo Vệ Môi Trường,
vui lòng sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn
trong bản hướng dẫn sử dụng này.
Thời Gian Sử Dụng Bảo Vệ Môi Trường không
bao gồm các bộ phận tiêu hao: pin.
Bảng Điều Khiển
Mô tả đề xuất các Quy Định Hành
Chính về Tái Chế Sản Phẩm Thải
Điện và Điện Tử
Để giữ gìn và bảo vệ Trái Đất một cách tốt hơn,
hãy tuân thủ các luật pháp quốc gia và luật pháp
hiện hành liên quan đến việc quản lý tái chế các
sản phẩm thải điện và điện tử khi người dùng
không còn cần sử dụng sản phẩm này nữa,
hoặc khi đã hết thời hạn sử dụng sản phẩm.
1. Chỉ báo/Cửa sổ nhận tín hiệu từ xa.
2.
(SOURCE): nhấn để hiển thị danh
sách các nguồn khác nhau.
3.
(CH+/CH-): chuyển sang kênh
trước hoặc tiếp theo.
4.
(VOL+/VOL-): tăng hoặc giảm
âm lượng.
5.
(MENU): mở hoặc đóng menu.
6.
: Bật hoặc tắt sản phẩm. Hãy chắc chắn
rút phích cắm điện để hoàn toàn tắt sản
phẩm.
VN 5
mục có liên quan của máy.
Điều Khiển Từ Xa
6.
SOURCE
Chọn nguồn đầu vào của TV.
Trên cùng
7.
///
Phím điều hướng: bạn có thể chọn các
mục trong danh sách chức năng cài đặt.
8.
INFO
Xem thông tin chương trình và trở lại kênh
trước hoặc thoát khỏi menu hiện tại.
9.
Back
Trở lại kênh trước hoặc thoát khỏi menu
hiện tại.
10. SMART TV
1.


2.
Nhập giao diện chính của TV thông minh.
Chế Độ Chờ-Bật
11.
Chuyển TV sang chế độ chờ nếu nó
đang bật.
Bật TV nếu nó đang ở trạng thái chờ.
, ,
,
, ,
phương tiện
,
12. OK


Nút phát đa
Điều khiển phát lại đa phương tiện:
“Previous”, “Play”, “Next”, “REW”,“Pause”,
“FF”, và “Stop”.
3.
SETUP
Mở hoặc đóng menu cài lập.
13.
Xem danh sách ghi.
4.
Phím chức năng ghi âm PVR.
Ở chế độ TV, nhấn nút này để
hiển thị danh sách kênh.
OPTION


REC LIST
Xác nhận một thao tác.
Hiển thị chức năng menu.
Truy cập vào các tùy chọn liên quan
đến các hoạt động hoặc lựa chọn
hiện tại.
Dưới cùng
Giữa
14. CH+/CH5.
Chuyển đến kênh trước hoặc kênh tiếp
theo.
TOOL
Sử dụng công cụ lối tắt để thiết lập các
VN 6
4 Sử Dụng TV của
Bạn
15. +/Tăng hoặc giảm âm lượng.
16. AUDIO
Chức năng Nicam.
17. SUBTITLE
Hiển thị thông tin phụ đề khi kênh hiện tại
có tùy chọn phụ đề.
Bật/Tắt TV hoặc chuyển sang
chế độ chờ
18. Phím số 0~9
Chọn một kênh hoặc nhập số kênh.
19.
TV GUIDE
Hướng dẫn chương trình.
20.
Tắt tiếng
Tắt tiếng hoặc bật âm thanh.
21. AD
Bật/tắt âm lượng AD.
22. FAV
Hiển thị danh sách yêu thích.
23.
TV
Chuyển sang chức năng TV.
Sử Dụng Điều Khiển Từ Xa
Khi bạn sử dụng điều khiển từ xa, giữ nó gần
với TV và chỉ nó vào cảm biến điều khiển từ xa.
Đảm bảo rằng đường ngắm giữa điều khiển từ
xa và TV không bị chặn bởi đồ nội thất, tường
hoặc các vật khác.
Bật TV.
 Nếu tắt chỉ báo, hãy cắm cáp nguồn TV vào
ổ cắm điện.
 Nếu chỉ báo đang bật, vui lòng nhấn phím
(Standby-On) (Bật Chế Độ Chờ) trên
điều khiển từ xa hoặc phím
trên TV.
Chuyển TV sang chế độ chờ nếu nó đang
bật.
 Nhấn (Standby-On) (Bật Chế Độ Chờ)
trên điều khiển từ xa. Chỉ báo “Standby”
(Chế độ chờ) được bật.
Tắt TV.
 Hãy chắc chắn rút phích cắm điện để hoàn
toàn tắt sản phẩm.
VN 7

Chuyển kênh
Mẹo
Mặc dù TV tiêu hao rất ít năng lượng khi
ở chế độ chờ, nhưng năng lượng vẫn
tiếp tục bị tiêu hao. Ngắt kết nối cáp
nguồn TV từ ổ cắm điện khi không sử
dụng TV trong một khoảng thời gian dài.
Xem nội dung trên các thiết bị
được kết nối

Lưu ý
Bật thiết bị trước khi chọn nó làm nguồn
bên ngoài.
Sử dụng nút Source (Nguồn)
Chuyển kênh mà không Sử Dụng Danh Sách
Kênh:


1. Nhấn phím SOURCE.Danh sách nguồn
xuất hiện.

2. Nhấn phím ▲/▼ để chọn thiết bị.
3. Nhấn phím OK. TV chuyển sang thiết bị đã
chọn.
Nhấn phím CH+/CH- trên TV hoặc trên điều
khiển từ xa.
Nhập số kênh bằng cách sử dụng những
nút dạng số trên điều khiển từ xa.
Nhấn phím
(Back) trên điều khiển từ xa
để quay lại kênh trước đó.
Chuyển kênh bằng cách Sử Dụng Danh
Sách Kênh:
Bạn có thể sử dụng danh sách kênh để xem tất
cả các kênh sẵn có.
1. Nhấn phím OK. Danh sách kênh hiển thị.
2. Nhấn phím ▲/▼ để chọn một kênh.
3. Nhấn phím OK để xem kênh được chọn.
4. Nhấn phím
(Back) để chuyển đến kênh
đã xem trước đó.
VN 8
5 Sử Dụng Nhiều
Chức Năng Hơn
Điều chỉnh âm lượng TV
Truy cập vào menu của TV
Danh sách chức năng giúp thiết lập các kênh,
thay đổi hình ảnh, và thiết lập âm thanh và các
chức năng khác.
1. Nhấn phím
. Mở menu Cài Đặt.
2. Nhấn phím ▲/▼ để chọn một trong những
tùy chọn dưới đây; sau đó nhấn OK.
Tăng hoặc giảm âm lượng.
trên TV hoặc phím
 Nhấn phím
+/- trên điều khiển từ xa.


Tắt hoặc bật tiếng.
 Nhấn phím để tắt tiếng.
 Nhấn phím để khôi phục âm thanh.







VN 9
Hình ảnh: áp dụng tùy chọn cài đặt
hình ảnh xác định trước.
Âm thanh: áp dụng tùy chọn cài đặt
âm thanh xác định trước.
Cài đặt ECO: thiết lập các mục hiển thị
đèn nền trên màn hình.
Cài đặt TV: thiết lập các mục chức
năng TV.
Ngôn ngữ: thiết lập ngôn ngữ menu,
bàn phím và phương thức nhập liệu.
Kết nối: thiết lập kết nối mạng có dây
và kết nối mạng không dây.
Kênh: thiết lập tìm kiếm kênh.
Kiểm soát của cha mẹ: chức năng này
giúp cha mẹ thiết lập các kênh cho trẻ
ở các độ tuổi khác nhau.
Lưu ý
Các cài đặt khác nhau tùy theo các
nguồn đầu vào.
sau đó nhấn phím OK.
 Contrast (Độ tương phản): điều chỉnh
độ tương phản và tăng cường độ sáng
khác nhau giữa phần sáng và phần tối.
 Brightness (Độ sáng): điều chỉnh
cường độ ánh sáng và độ mịn của vùng
cứng.
 Saturation (Độ bão hòa): điều chỉnh độ
bão hòa màu.
 Sharpness (Độ sắc nét): điều chỉnh
định dạng hình ảnh.
 Color temperature (Nhiệt độ màu): điều
chỉnh nhiệt độ màu sắc hình ảnh tổng
thể.
 Advanced (Nâng cao):
 Noise reduction (Giảm nhiễu); lọc
và giảm các điểm nhiễu trong hình
ảnh.
 Auto adjustment (Điều chỉnh tự
động): tự động điều chỉnh hình ảnh
hiển thị PC.
 Picture shift (Thay đổi hình ảnh):
thiết lập hình ảnh hiển thị PC của
bạn, ví dụ: vị trí ngang, vị trí đứng,
đồng hồ và giai đoạn.
Thay Đổi Ngôn Ngữ
Bạn có thể thay đổi ngôn ngữ.
1. Nhấn phím
để chọn language>menu
language (ngôn ngữ>ngôn ngữ menu); sau
đó nhấn phím .
2. Chọn ngôn ngữ bạn cần và sau đó nhấn
phím OK.
Thay đổi cài đặt hình ảnh
Bạn có thể thay đổi cài đặt hình ảnh sang cài
đặt ưu tiên bằng cách áp dụng cài đặt xác định
trước hoặc sửa đổi cài đặt theo cách thủ công.
Cài đặt hình ảnh nhanh
Bạn có thể cài đặt hình ảnh một cách nhanh
chóng bằng cách sử dụng chức năng này.
1. Nhấn phím
để chọn picture (hình ảnh);
sau đó nhấn phím OK.
2. Chọn cài đặt đã xác định trước theo các
hướng dẫn trên màn hình.
Kiểu hình ảnh
Áp dụng cài đặt kiểu hình ảnh đã xác định
trước.
1. Nhấn phím
để chọn kiểu hình ảnh.
2. Chọn một trong những cài đặt dưới đây và
sau đó nhấn phím OK.
 Vivid (Sống động): áp dụng các cài đặt
màu sắc sống động để xem trong thời
gian ban ngày.
 Standard (Tiêu chuẩn): điều chỉnh cài
đặt hình ảnh phù hợp với hầu hết các
môi trường và loại video.
 Natural (Tự nhiên): Thiết lập chế độ tự
nhiên.
 Personal (Cá nhân): Sử dụng cài đặt
hình ảnh tự xác định.
Thay đổi định dạng hình ảnh
Nhấn phím
chọn Picture>Picture Format
(Hình Ảnh>Định Dạng Hình Ảnh); sau đó nhấn
phím .
Định dạng hình ảnh
Bạn có thể chọn các định dạng hình ảnh dưới
đây.

Điều chỉnh cài đặt hình ảnh thủ
công
1. Nhấn phím
để chọn picture (hình ảnh);
sau đó nhấn phím OK.
2. Chọn một trong những cài đặt dưới đây và
VN 10
Lưu ý
Một số cài đặt hình ảnh có thể không khả
dụng đối với một số nguồn nhất định.
sau đó nhấn phím OK.
 Chế độ âm thanh:
 Standard (Tiêu chuẩn): có thể
được áp dụng cho hầu hết các
trường hợp và nguồn âm thanh.
 News (Tin tức): có thể áp dụng cho
bài phát biểu (ví dụ: tin tức).
 Cinema (Rạp chiếu phim): Có thể
áp dụng cài đặt âm thanh cho phim.
 Personal (Cá nhân): sử dụng cài
đặt âm thanh tự xác định.
Thu phóng phụ đề:
(Định dạng này không
áp dụng cho chế độ
HD và chế độ PC.)
Hiển thị phụ đề hoàn
toàn khi nguồn video
có phụ đề được phát,
nhưng một phần của
hình ảnh ở phía trên
cùng sẽ được cắt
xén.
4:3:
Hiển thị hình ảnh theo
định dạng hình ảnh
4:3 truyền thống.
Điều chỉnh cài đặt âm thanh theo
cách thủ công
1. Nhấn phím
để chọn Sound (Âm Thanh);
và sau đó nhấn phím OK.
2. Chọn một trong những cài đặt dưới đây và
sau đó nhấn phím OK.
 Bạn có thể điều chỉnh Âm trầm, Âm
trung thấp, Âm trung, Âm cao, Siêu cao
tùy theo bạn muốn.
 Balance (Cân bằng): điều chỉnh sự cân
bằng loa bên trái và phải.
 Surround (Xung quanh): bật hoặc tắt
chức năng âm thanh xung quanh.
 Advanced (Nâng Cao) chọn chế độ
PCM/RAW của SPDIF.
 Hearing impaired (Suy giảm thính
lực): bật hoặc tắt chức năng suy
giảm thính lực.
 AD switch (Công Tắc AD): bật hoặc
tắt công tắc AD.
Mở Rộng Phim 16:9:
(Định dạng này không
thể áp dụng cho chế
độ PC.) Định dạng
hình ảnh được điều
chỉnh từ 4:3 lên 16:9.
Màn hình rộng:
Định dạng hình ảnh
được điều chỉnh từ
4:3 lên 16:9.
Tự động:
Tự động điều chỉnh
hình ảnh với tỷ lệ
khung hình thích hợp.
Thay đổi cài đặt âm thanh
Bạn có thể thay đổi cài đặt âm thanh sang cài
đặt ưa thích của bạn bằng cách áp dụng cài đặt
được xác định trước hoặc sửa đổi cài đặt theo
cách thủ công.
Sử Dụng EPG
EPG là hướng dẫn chương trình điện tử được
cung cấp trên các kênh kỹ thuật số. Với EPG,
bạn có thể:
 Xem danh sách các chương trình kỹ thuật
số hiện đang phát sóng.
 Xem chương trình truyền phát hiện tại.
 Thiết lập lời nhắc chương trình.
Cài đặt âm thanh nhanh
Bạn có thể thiết lập âm thanh nhanh bằng cách
áp dụng cài đặt âm thanh được xác định trước
trong Kiểu Âm Thanh.
1. Nhấn phím
để chọn Sound (Âm Thanh);
và sau đó nhấn phím OK.
2. Chọn một trong những cài đặt dưới đây và
VN 11
Bật EPG (Hướng Dẫn Chương
Trình)
Sử dụng Philips EasyLink
Với Philips EasyLink bạn có thể vận hành một
thiết bị được kết nối với điều khiển từ xa của TV.
EasyLink sử dụng HDMI CEC (Điều Khiển Điện
Tử Học Dân Dụng) để giao tiếp với các thiết bị
được kết nối. Thiết bị phải hỗ trợ HDMI CEC và
phải được kết nối với một kết nối HDMI.
Để kích hoạt Philips EasyLink, bạn cần phải:
 đảm bảo thiết bị có thể hoạt động bình
thường.
 Chuyển sang EasyLink.
Nhấn phím TV GUIDE trên điều khiển từ xa để
hiển thị danh sách chương trình.


Lưu ý
Không thể bật EPG trực tiếp ở chế độ TV
không phải là kỹ thuật số.
Nhấn phím màu xanh lá cây
trong
hướng dẫn chương trình để nhắc nhở hoặc
huỷ bỏ chương trình sẽ được phát trong
vòng một tuần.
Nhấn phím màu đỏ
để bật chức năng
ghi hình theo lịch trình: Tự động hoặc thủ
công có sẵn. Tùy theo sở thích của bạn,
bạn có thể đặt thời gian và chế độ ghi hình
thủ công.
Nhấn phím màu vàng
để hiển thị thông
tin chương trình vào các ngày khác nhau.
Nhấn phím màu xanh dương
để hiển
thị các hướng dẫn trợ giúp.





Bật hoặc tắt EasyLink

Menu Ghi


Lưu ý
Thiết bị tương thích EasyLink phải được
bật và được chọn làm nguồn.
Philips không đảm bảo khả năng tương
tác 100% với tất cả các thiết bị
HDMI-CEC.
Lưu ý
Đảm bảo rằng thiết bị lưu trữ USB đã được
kết nối tốt.
Khi kiểm soát của cha mẹ được kích hoạt,
chức năng ghi theo lịch có thể không hoạt
động đúng cách.
Lưu ý
Không kích hoạt Philips EasyLink nếu
bạn không định sử dụng nó.
1. Nhấn phím .
2. Chọn TV Settings (Cài Đặt TV) > EasyLink >
EasyLink.
3. Chọn OFF (TẮT) hoặc ON (BẬT) và sau đó
nhấn phím OK.
Thiết lập Đầu Ra HDMI-Âm Thanh
Ghi chương trình
Trong chế độ TV kỹ thuật số, nhấn phím
để
hiển thị menu trình ghi trên màn hình và bắt đầu
ghi chương trình. Nhấn phím / để chọn
menu hoạt động và nhấn phím OK để xác nhận.
Trong khi ghi, bạn có thể nhấn các phím như ,
,
để thực hiện các hoạt động tắt.
VN 12
1. Nhấn phím .
2. Chọn TV Settings (Cài Đặt TV) > EasyLink >
HDMI – Audio Output (Đầu Ra HDMI-Âm
Thanh).
3. Chọn OFF (TẮT) hoặc ON (BẬT) và sau đó
nhấn phím OK.
Sử dụng EDID
Thay đổi cài đặt TV ưa thích
1. Nhấn phím .
2. Chọn TV Settings (Cài Đặt TV) > EDID
Version (Phiên Bản EDID) và sau đó nhấn
phím OK để nhập.
3. Chọn phiên bản bạn cần và sau đó nhấn
phím OK để xác nhận.
1. Nhấn phím
để chọn TV Settings (Cài
Đặt TV).
2. Chọn một trong các tùy chọn sau và sau đó
nhấn phím OK.
 Picture and Sound Reset (Thiết Lập Lại
Hình Ảnh và Âm Thanh): khôi phục tất
cả các cài đặt hình ảnh và âm thanh TV
về các giá trị thiết lập sẵn.
 EasyLink: thiết lập các chức năng
EasyLink.
 About the TV (Giới thiệu về TV): hiển thị
thông tin liên quan đến TV.
 Key Beep (Tiếng Bíp Phím): bật âm
chính của điều khiển từ xa. Khi bạn
nhấn một nút trên điều khiển từ xa, TV
sẽ phát ra âm thanh.
 Sleep Timer (Hẹn Giờ Ngủ): chuyển TV
sang chế độ ngủ sau khoảng thời gian
thiết lập sẵn.
 Reinstall TV (Cài Đặt Lại TV): khôi phục
lại TV của bạn về cài đặt mặc định.
 Shop Mode (Chế Độ Mua Sắm): chọn
bật hoặc tắt Chế Độ Mua Sắm.
 Time Zone (Múi Giờ): đặt múi giờ của
TV.
 PVR File System (Hệ Thống Tập Tin
PVR):
 Select disk (Chọn đĩa): Chọn thư
mục nơi bạn muốn lưu tập tin ghi.
 Format start (Bắt đầu định dạng):
định dạng thiết bị USB bên ngoài.
 Speed check (Kiểm tra tốc độ):
kiểm tra tốc độ đọc/ghi của thiết bị
USB.
 Software update (OAD) (Cập nhật phần
mềm (OAD)): bật/tắt cập nhật phần
mềm (OAD).



Mẹo
EDID là một cấu trúc dữ liệu được cung
cấp bởi một thiết bị hiển thị kỹ thuật số để
mô tả các thông số của thiết bị cho một
nguồn video. Cài đặt này chỉ hợp lệ với
nguồn HDMI.
HDMI EDID1.4 hỗ trợ 3840x2160 30Hz.
HDMI EDID2.0 hỗ trợ 3840x2160
50Hz/60Hz, ví dụ Thiết Bị Phát 4K
Blu-ray.
Sử Dụng Hẹn Giờ
Bạn có thể sử dụng Hẹn Giờ để chuyển TV
sang chế độ chờ sau một thời gian quy định.
Sử Dụng Hẹn Giờ Ngủ
Thiết lập thời gian khi TV được chuyển sang
chế độ chờ.

Mẹo
Bạn có thể tắt TV hoặc đặt lại Hẹn Giờ
Ngủ trước khi hẹn giờ đạt đến số không.
1. Nhấn phím
và sau đó chọn TV Settings
(Cài Đặt TV) > Sleep Timer (Hẹn Giờ Ngủ).
Hẹn Giờ Ngủ được hiển thị trên màn hình.
2. Thiết lập hẹn giờ ở giá trị từ 0 đến 240 phút.
Tăng dần Hẹn Giờ Ngủ là 10 phút. Nếu Hẹn
Giờ Ngủ được đặt thành 0, hẹn giờ sẽ bị tắt.
3. Nhấn phím OK để bật Hẹn Giờ. TV sẽ
chuyển sang chế độ chờ khi đạt đến thời
gian thiết lập trước.
VN 13
Khởi Động Nhanh


Nhấn phím
để lựa chọn TV Settings
(Cài đặt TV) > Quick Boot (Khởi Động
Nhanh), và nhấn phím OK để tiếp tục. Nhấn
phím ▲/▼ để lựa chọn On (Bật) để kích
hoạt chức năng này.
BẬT Khởi Động Nhanh: Cải thiện trình tự
khởi động TV để giảm thời gian khởi động
lại TV.
Nhấn phím
để lựa chọn TV Settings
(Cài đặt TV) > Quick Boot (Khởi Động
Nhanh), và nhấn phím OK để tiếp tục. Nhấn
phím ▲/▼ để lựa chọn Off (Tắt) để vô hiệu
hóa chức năng này.
Cập Nhật Phần Mềm
Philips tiếp tục cải thiện sản phẩm của chúng tôi.
Chúng tôi khuyên bạn nên cập nhật phần mềm
TV khi một phiên bản mới khởi chạy.
Kiểm tra phiên bản phần mềm hiện
tại
Nhấn phím
để chọn TV Settings (Cài Đặt
TV) > About the TV (Giới Thiệu về TV ) >
Current Software Info (Thông Tin Phần Mềm
Hiện Tại) và sau đó nhấn phím OK. Thông tin về
phiên bản phần mềm hiện tại sẽ hiển thị.
Cập Nhật Phần Mềm
Bạn có thể cập nhật phần mềm bằng cách sử
dụng các phương thức sau:
 Kết nối với mạng để cập nhật tự động.
Nhấn phím
để chọn TV Settings (Cài
Đặt TV) > About the TV (Giới Thiệu về TV )>
Auto Software Update (Cập Nhật Phần
Mềm Tự Động) và sau đó nhấn phím OK.
Chọn cài đặt đã xác định trước theo các
hướng dẫn trên màn hình.
 Cập nhật phần mềm bằng cách sử dụng
thiết bị lưu trữ USB.
1. Nhấn phím
để chọn TV Settings (Cài
Đặt TV) > About the TV (Giới Thiệu về TV )>
VN 14
Manual Software Update ( Cập Nhật Phần
Mềm Thủ Công) và sau đó nhấn phím OK.
Cập nhật phần mềm theo hướng dẫn trên
màn hình.
2. Nhấn phím
để chọn TV Settings (Cài
Đặt TV) > About the TV (Giới Thiệu về
TV ) > Local Update (Cập Nhật Cục Bộ) và
sau đó nhấn phím OK. Cập nhật phần mềm
theo hướng dẫn trên màn hình.


Lưu ý
Rút thiết bị USB sau khi phần mềm đã
được cập nhật.
Để cập nhật phần mềm, vui lòng sử dụng
thiết bị USB. Việc sử dụng đĩa cứng có
thể dẫn đến lỗi cập nhật và khởi động lại
do nguồn điện không đủ.
6 Trung Tâm Đa
Phương Tiện
Thay đổi cài đặt phát slide
Nhấn phím để phát slide. Hiển thị danh sách
các tùy chọn phát slide và hình ảnh trình duyệt
theo hướng dẫn trên màn hình.
Bạn có thể phát hình ảnh, video, nhạc và các
tập tin đa phương tiện khác trong thiết bị USB.
Nghe nhạc
Chọn một tệp hoặc nhạc trong trang trình duyệt
sau đó nhấn phím OK để phát. Thay đổi cài đặt
phát nhạc theo hướng dẫn trên màn hình.
Phát tập tin đa phương tiện
từ thiết bị USB đã kết nối với
TV

Lưu ý
Các thiết bị lưu trữ hỗ trợ: đảm bảo rằng
USB đã được kết nối.
1. Bật TV.
2. Kết nối thiết bị lưu trữ USB với cổng USB ở
bên cạnh TV.
3. Nhấn phím
để hiển thị menu nguồn.
/: Phát/Tạm dừng nhạc.
 / : Tua Tới Nhanh/Tua Lùi Nhanh.
I / I: Phát nhạc phía trước/tiếp theo.
4. Chọn ổ đĩa USB sau đó nhấn phím OK.
5. Nếu có nhiều thiết bị lưu trữ USB, hãy chọn
thiết bị lưu trữ USB mong muốn và sau đó
nhấn phím OK. Trang trình duyệt sẽ mở.
: Quay lại trang trình duyệt.
: Thiết lập chế độ phát nhạc.
Phát nhạc trong khi xem slide
Xem hình ảnh
Bạn có thể phát nhạc nền trong khi xem slide.
1. Chọn một album nhạc.
2. Nhấn phím OK.
3. Nhấn phím
để quay lại màn hình chính
của trang trình duyệt.
1. Chọn một thư mục hoặc hình ảnh trong
trang trình duyệt sau đó nhấn phím OK.
2. Chọn một hình ảnh sau đó nhấn OK.
Phóng to ảnh này lên đến toàn màn hình.
4. Chọn một hình ảnh.
5. Nhấn phím OK để phát slide.
/: Phát/Tạm dừng slide có đèn.
I / I: xem hình ảnh trước/tiếp theo.
: Quay lại trang trình duyệt.
VN 15
7 Thiết Lập Kênh
Xem Video
1. Chọn một thư mục hoặc một video trong
trang trình duyệt.
2. Nhấn phím OK để phát slide. Thay đổi cài
đặt phát video theo hướng dẫn trên màn
hình.
Trong lần đầu thiết lập, hệ thống sẽ nhắc bạn
chọn kết nối mạng hoặc cài đặt kênh TV. Phần
này cung cấp hướng dẫn về cách cài đặt lại và
tinh chỉnh các kênh.
Tìm Kiếm Kênh Tự Động
1. Nhấn phím .
2. Chọn Channels (Kênh) > Channel Settings
(Cài Đặt Kênh) sau đó nhấn phím OK.
3. Nhấn phím OK để bắt đầu tìm kiếm kênh tự
động.
/: Phát/Tạm dừng video.
 / : Tua Tới Nhanh/Tua Lùi Nhanh.
I / I: Phát video phía trước/tiếp theo.
: Quay lại trang trình duyệt.
: Thiết lập tùy chọn phát video.

Cài Đặt Kênh Thủ Công
Tháo Thiết Bị Lưu Trữ USB

Lưu ý
Chỉ có thể sử dụng chức năng này trong
chế độ TV.
Bước 1 Chọn Hệ Thống
Lưu ý
Vui lòng tháo thiết bị lưu trữ USB theo
các bước sau để tránh thiệt hại.
1. Nhấn phím .
2. Chọn Channels> Aanalog Channel Manual
Installation (Kênh > Cài đặt thủ công kênh
Aanalog).
3. Chọn để bắt đầu quét và tinh chỉnh.
1. Nhấn phím
để quay lại hoặc bỏ qua
màn hình chính của trang trình duyệt.
2. Đợi khoảng 5 giây và sau đó tháo thiết bị
lưu trữ USB.

Lưu ý
Chỉ có thể thực hiện tinh chỉnh tần số khi
nguồn là ATV.
Bước 2 Tìm Kiếm và Lưu Kênh Mới
1. Nhấn phím .
2. Chọn Channels> Aanalog Channel Manual
Installation > Find Channel (Kênh > Cài đặt
thủ công kênh Aanalog >Tìm Kênh).
 Bạn có thể trực tiếp nhập tần số kênh.
 Chọn để Scan (Quét) và sau đó nhấn
phím OK để bắt đầu quét.
3. Sau khi hoàn thành tìm kiếm, chọn Save
(Lưu) để thoát khỏi giao diện hiện tại.
VN 16

8 Thiết Lập Mạng
Lưu những kênh đã tìm kiếm.
Bước 3 Tinh Chỉnh ATV
Bật/tắt TV Thông Minh
1. Nhấn phím .
2. Chọn Channels> Aanalog Channel Manual
Installation > Fine Tune (Kênh > Cài đặt thủ
công kênh Aanalog > Tinh chỉnh).
3. Chọn Decrease (Giảm) hoặc Increase
(Tăng) để điều chỉnh tần số.
Bạn có thể thiết lập mạng để truy cập vào các
mạng khác nhau.
1. Kết nối TV với Internet. Nếu không có kết
nối mạng, một số chức năng của TV thông
minh không thể hoạt động.
2. Nhấn nút SMART TV trên điều khiển từ xa.
Hình ảnh tự động chuyển sang TV Thông
Minh.
Tìm Kiếm Kênh Kỹ Thuật Số
1. Nhấn phím .
2. Chọn Channels > Digital Channel Manual
Installation (Kênh > Cài đặt thủ công kênh
kỹ thuật số) sau đó nhấn phím OK.
3. Trực tiếp nhập tần số kênh.
4. Chọn Scan (Quét) và sau đó nhấn phím OK
để bắt đầu quét.
(Hình ảnh và các ứng dụng trong đó chỉ để tham
khảo!)
Các Ứng Dụng
Bạn có thể tải các ứng dụng phổ biến từ App
store (Cửa hàng ứng dụng) hoặc quản lý các
ứng dụng đã cài đặt, và nhanh chóng chuyển
đổi giữa các ứng dụng phổ biến và My Apps
(Ứng Dụng của Tôi).
VN 17




Cài Đặt Mạng Có Dây - Nhập Thủ
Công
Lưu ý
Một số ứng dụng chỉ hỗ trợ hoạt động của
chuột.
Dung lượng bộ nhớ không bằng dung
lượng sẵn có
Philips có quyền thêm hoặc xóa một số
ứng dụng.
Không thay đổi ROM của TV một cách
ngẫu nhiên. Nếu không, bất kỳ lỗi nào gây
ra không thuộc phạm vi bảo hành.
1. Nhấn phím
và sau đó chọn Connection
(Kết Nối) > Wired or Wi-Fi (Có Dây hoặc
Wi-Fi) > Connect Network (Kết Nối Mạng) >
Wired Network (Mạng Có Dây).
2. Chọn IP tĩnh, nhấn phím , và đặt con trỏ
vào ô nhập liệu.
3. Sử dụng điều khiển từ xa để nhập địa chỉ IP,
mặt nạ mạng con, cổng kết nối, DNS1 và
DNS2.
4. Khi hoàn thành dữ liệu nhập, chọn OK và
sau đó nhấn phím OK.
Loại Mạng
Bạn có thể chọn loại cài đặt mạng.
 Nhấn phím
và sau đó chọn Connection
(Kết Nối) > Wired or Wi-Fi (Có Dây hoặc
Wi-Fi). Để xem địa chỉ MAC, nhấn phím
và sau đó chọn Connection (Kết Nối) >
Wired or Wi-Fi (Có Dây hoặc Wi-Fi) > View
Network Settings (Xem Cài Đặt Mạng).
Cài Đặt Mạng Không Dây
1. Nhấn phím
và sau đó chọn Connection
(Kết Nối) > Wired or Wi-Fi (Có Dây hoặc
Wi-Fi) > Connect Network (Kết Nối Mạng) >
Wireless Network (Mạng Không Dây).
2. Chọn ON (BẬT). Màn hình sẽ hiển thị các
thông số mạng thiết lập hiện tại và mạng
không dây có sẵn.
3. Chọn Connect WPS (Kết Nối WPS), bật
chức năng WPS của bộ định tuyến, và nhấn
phím OK để kết nối mạng WPS.
Lắp Đặt Cáp
Để kết nối TV với mạng PC hoặc Internet, bạn
cần lắp đặt một định tuyến vào mạng PC. Dùng
cáp mạng (cáp Ethernet) để kết nối định tuyến
với TV.
Kết nối định tuyến với giao diện mạng ở dưới
cùng của TV bằng cách sử dụng cáp mạng, và
bật định tuyến.
Chia Sẻ Màn Hình
Tương Tác Đa Màn Hình hiển thị nội dung của
màn hình thiết bị di động trên màn hình TV và
phát âm thanh trên thiết bị di động trong loa TV
đồng bộ. Sử dụng nút âm lượng trên điều khiển
từ xa để điều chỉnh âm lượng.
Kết Nối Mạng Có Dây và Tìm Kiếm
Tự Động.
1. Nhấn phím
và sau đó chọn Connection
(Kết Nối) > Wired or Wi-Fi (Có Dây hoặc
Wi-Fi) > Connect Network (Kết Nối Mạng) >
Wired Network (Mạng Có Dây).
2. Chọn DHCP sau đó chọn Connect (Kết nối)
và nhấn phím OK. Giao diện mạng sẽ được
thiết lập tự động.

Lưu ý
Chức năng tương tác đa màn hình có thể
không tương thích với một số thiết bị di
động.
Tạo Kết Nối
1. Nhấn phím
và sau đó chọn Connection
(Kết Nối) > Wired or Wi-Fi (Có Dây hoặc
Wi-Fi) > Screen Sharing (Chia Sẻ Màn
VN 18
9 Thông tin sản phẩm
Hình).
2. Chọn ON (BẬT) hoặc OFF (TẮT) và sau đó
nhấn phím OK để xác nhận.
3. Sử dụng chức năng hiển thị WLAN/không
dây trên thiết bị di động để gửi yêu cầu kết
nối. Khi kết nối thành công, hình ảnh trên
thiết bị di động sẽ được truyền đến màn
hình TV.
Thông tin sản phẩm có thể thay đổi mà không
cần thông báo trước. Để biết thông tin sản
phẩm chi tiết, vui lòng truy cập
www.philips.com/support.
Độ phân giải màn hình hiển
thị
Chế Độ Ngắt Kết Nối
1. Bạn có thể ngắt kết nối thiết bị di động trong
quá trình truyền.
2. Nhấn phím
nút trên điều khiển từ xa để
ngắt kết nối trong quá trình truyền.

Các Định Dạng Máy Tính
Độ phân giải – tốc độ làm mới:

640 × 480 60Hz


800 × 600 60Hz

1024 × 768 60Hz

1360 × 768 60Hz
1920 × 1080 60Hz

Các Định Dạng Video HDMI
Độ phân giải – tốc độ làm mới:


480i – 60Hz

480p – 60Hz

576i – 50Hz
576p – 50Hz

720p – 50Hz,60Hz

1080i – 50Hz,60Hz


1080p – 50Hz,60Hz

2160p – 50Hz,60Hz
Lưu ý
Chức năng tương tác đa màn hình chỉ có
thể được sử dụng khi Wi-Fi của TV và
thiết bị di động được bật.
Truyền thông đa phương tiện


Thiết bị lưu trữ được hỗ trợ: USB (hỗ trợ
các thiết bị lưu trữ USB NTFS, FAT hoặc
FAT 32.)
Các định dạng tập tin truyền thông đa
phương tiện tương thích:
Ảnh: JPEG

Âm thanh: MP3


Video: MPEG 2/MPEG 4, H.264(FHD),
H.265
Công suất âm thanh

VN 19
65" : 8W × 2
10 Khắc phục sự cố
Độ phân giải có sẵn
65" : 3840 × 2160

Phần này bao gồm các vấn đề thường gặp và
các giải pháp đi kèm của chúng.
Bộ điều chỉnh / Thu / Phát
Đầu vào trên không: 75ohm đồng trục
(IEC75)
Hệ Thống Hỗ Trợ:
ATV: PAL, SECAM,I, D/K, B/G, L
DTV: DVB-T/T2


Vấn đề chung
Không thể bật TV:
• Ngắt kết nối cáp nguồn khỏi ổ điện. Chờ
trong một phút trước khi kết nối lại.
• Kiểm tra để đảm bảo rằng cáp nguồn được
kết nối chắc chắn.
Điều khiển từ xa không hoạt động đúng:
• Kiểm tra để đảm bảo rằng các pin điều
khiển từ xa được chèn đúng theo hướng
+/-.
• Thay thế các pin từ xa nếu chúng bị dẹt
hoặc yếu.
• Lau điều khiển từ xa và kính cảm ứng TV.
Menu TV đang ở chế độ ngôn ngữ không
đúng:
• Thay đổi menu TV sang ngôn ngữ mà bạn
muốn.
Khi Bật/Tắt hoặc để TV ở Chế Độ Chờ, bạn
nghe thấy âm thanh cọt kẹt từ giàn TV:
Không cần có bất kỳ hành động khắc phục
•
nào. Âm thanh cọt kẹt đến từ sự mở rộng
và co lại bình thường của TV khi trở nên
lạnh và nóng lên. Tình trạng này không
ảnh hưởng đến hiệu suất của TV.
Điều Khiển Từ Xa
Pin: 2 × AAA

Nguồn Điện
Nguồn Điện Chính:
100-240V~, 50/60Hz
Mức Tiêu Thụ Năng Lượng ở Chế Độ Chờ:
≤0.5W
Nhiệt Độ Môi Trường: 5-40°C
Công Suất Tiêu Thụ Điện:
65": 180W





Bộ phận gắn TV được hỗ trợ
Để gắn TV, vui lòng mua bộ phận gắn TV
Philips hoặc bất kỳ bộ phận gắn TV nào tuân
thủ tiêu chuẩn VESA. Để tránh làm hư hại cáp
và bộ nối, hãy chắc chắn để khoảng hở ít nhất
là 2,2 inch hoặc 5,5cm giữa mặt sau của TV với
tường.
Các vấn đề về kênh
Khuyến cáo

Các kênh được cài đặt trước đó không xuất
hiện trong danh sách kênh:
• Kiểm tra xem liệu danh sách kênh có được
chọn đúng.
Vui lòng làm theo tất cả các hướng dẫn được
cung cấp cho bộ phận gắn TV. TP Vision
Europe B.V. không chịu trách nhiệm cho việc
gắn TV không đúng dẫn đến tai nạn, thương
tích hoặc hỏng hóc.
Số Model
65"
Yêu Cầu về Độ Lớn
Điểm Ảnh (mm)
200 × 200
Yêu Cầu về
Vít Gắn
4 × M6
VN 20
Các vấn đề về hình ảnh
Các vấn đề về âm thanh
TV bật, nhưng không có hình ảnh:
• Kiểm tra để đảm bảo rằng ăng-ten đã được
kết nối chính xác với TV.
• Kiểm tra để đảm bảo rằng thiết bị chính xác
có được chọn là nguồn TV.
Có âm thanh nhưng không có hình ảnh:
• Kiểm tra để đảm bảo rằng cài đặt hình ảnh
chính xác.
Tín hiệu thu của TV kém từ kết nối ăng-ten:
• Kiểm tra để đảm bảo rằng ăng-ten có được
kết nối chính xác với TV.
Loa, thiết bị âm thanh không tiếp đất, đèn
•
neon, tòa nhà cao tầng và các vật thể lớn
có thể ảnh hưởng đến chất lượng thu.
Nếu có thể, hãy cố gắng cải thiện chất
lượng thu bằng cách thay đổi hướng
ăng-ten hoặc tháo các thiết bị khỏi TV.
• Nếu tín hiệu thu cho một kênh cụ thể kém,
vui lòng tinh chỉnh kênh này.
Chất lượng hình ảnh kém từ các thiết bị
được kết nối:
• Kiểm tra để đảm bảo các thiết bị được kết
nối chính xác.
• Kiểm tra để đảm bảo các cài đặt hình ảnh
chính xác.
Hình ảnh không phù hợp với màn hình; quá
lớn hoặc quá nhỏ:
• Thử sử dụng định dạng hình ảnh khác
nhau.
Vị trí hình ảnh không chính xác:
Các tín hiệu hình ảnh từ một số thiết bị có
•
thể không phù hợp chính xác màn hình.
Vui lòng kiểm tra tín hiệu đầu ra của thiết
bị.
Các hình ảnh hiển thị nhưng chất lượng âm
thanh kém:
• Kiểm tra để đảm bảo rằng tất cả các cáp
được kết nối chính xác.
• Kiểm tra để đảm bảo âm lượng không
được đặt về 0.
• Kiểm tra để đảm bảo âm thanh không bị tắt
tiếng.
• Kiểm tra để đảm bảo cài đặt âm thanh
được cài đặt chính xác.
Hình ảnh hiển thị nhưng âm thanh chỉ đến từ
một loa:
• Xác minh rằng độ cân bằng âm thanh được
đặt ở giữa.
Các vấn đề kết nối HDMI
Có các vấn đề với thiết bị HDMI:
•
Vui lòng lưu ý rằng hỗ trợ HDCP (Công
Nghệ Bảo Mật Kỹ Thuật Số Băng Thông
Cao) có thể làm chậm thời gian thao tác
của TV đối với nội dung TV từ thiết bị
HDMI.
•
Nếu TV không nhận thiết bị HDMI và
không có hình ảnh nào được hiển thị, vui
lòng thử chuyển nguồn tín hiệu sang thiết
bị khác trước khi chuyển lại.
•
Nếu thỉnh thoảng có gián đoạn âm thanh,
vui lòng kiểm tra để đảm bảo rằng các cài
đặt đầu ra từ thiết bị HDMI là chính xác.
Các vấn đề kết nối của máy
tính
Chức năng hiển thị của máy tính trên TV
không ổn định:
• Kiểm tra để đảm bảo rằng PC sử dụng độ
phân giải được hỗ trợ và tốc độ làm mới.
• Đặt định dạng hình ảnh TV thành chưa định
tỷ lệ.
VN 21
11 Mã Nguồn Mở
Vấn đề kết nối mạng
Không thể kết nối Internet:
 Nếu TV được kết nối đúng với bộ định
tuyến, vui lòng kiểm tra kết nối giữa bộ
định tuyến và Internet.
Tốc độ mạng chậm:
 Vui lòng tham khảo sổ hướng dẫn sử
dụng định tuyến của bạn để tìm hiểu về
các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tốc
độ truyền và chất lượng tín hiệu.
 Bạn có thể cần nâng cấp tốc độ băng
thông rộng của mình.
Phần mềm mã nguồn mở
TV này chứa phần mềm mã nguồn mở. TP
Vision Europe B.V. theo đây cung cấp, theo yêu
cầu, một bản sao của mã nguồn tương ứng
hoàn chỉnh cho các gói phần mềm mã nguồn
mở có bản quyền được sử dụng trong sản
phẩm này, nơi mà gói cung cấp như vậy được
yêu cầu bởi các giấy phép tương ứng.
Gói cung cấp này có giá trị đến ba năm sau khi
mua sản phẩm cho bất kỳ ai nhận được thông
tin này.
Để lấy mã nguồn, xin vui lòng viết thư bằng
tiếng Anh gửi đến .
..
open.source@tpvision.com
Liên lạc với chúng tôi
Nếu bạn không thể giải quyết vấn đề của mình,
vui lòng tham khảo Các Câu Hỏi Thường Gặp
(FAQ) cho model này tại
www.philips.com/support.
Nếu vấn đề vẫn không được giải quyết, vui lòng
liên lạc với Trung Tâm Dịch Vụ Khách Hàng
Philips tại địa phương của bạn.
Tuyên bố giấy phép mã
nguồn mở
Lời Cảm Ơn và Nguyên Văn Giấy Phép cho bất
kỳ phần mềm mã nguồn mở nào được sử dụng
trong TV Philips này.
Khuyến cáo

Không tự thử sửa TV. Việc này có thể gây
ra hỏng hóc nghiêm trọng, hỏng hóc
không thể khắc phục cho TV của bạn hoặc
không được bảo hành.
Đây là tài liệu mô tả việc phân phối mã nguồn
được sử dụng trên TV Philips, thuộc Giấy Phép
Công Cộng Chung GNU (GPL), hoặc Giấy Phép
Công Cộng Chung Hạn Chế GNU (LGPL), hoặc
bất kỳ giấy phép mã nguồn mở nào khác.
Hướng dẫn lấy mã nguồn cho phần mềm này có
thể được tìm thấy trong tài liệu hướng dẫn sử
dụng.
Lưu ý

Vui lòng ghi ra model và số sêri của TV
của bạn trước khi bạn liên lạc với Trung
Tâm Dịch Vụ Khách Hàng Philips. Những
số điện thoại này được in ở mặt sau/bên
dưới TV và trên bao bì.
PHILIPS KHÔNG ĐẢM BẢO BẤT KỲ ĐIỀU GÌ,
DÙ RÕ RÀNG HAY NGỤ Ý, BAO GỒM BẤT KỲ
BẢO ĐẢM NÀO VỀ KHẢ NĂNG BÁN HOẶC
TÍNH PHÙ HỢP CHO MỘT MỤC ĐÍCH CỤ
THỂ, LIÊN QUAN ĐẾN PHẦN MỀMNÀY.
Philips không hỗ trợ cho phần mềm này. Điều
khoản trên không ảnh hưởng đến bảo hành và
VN 22
các quyền pháp định của bạn liên quan đến bất
kỳ sản phẩm Philips nào bạn đã mua. Nó chỉ áp
dụng cho mã nguồn này, có sẵn cho bạn.
U-Boot - Universal Bootloader (2010 06) U-Boot,
a boot loader for Embedded boards based on
PowerPC, ARM, MIPS and several other
processors, which can be installed in a boot
ROM and used to initialize and test the
hardware or to download and run application
code.
Source: http://www.denx.de/wiki/U-Boot/
udev – Userspace Device Management
Daemon (164.0) This program creates the files
for devices on a Linux system for easier
management. udev is a program which
dynamically creates and removes device nodes
from /dev/. It responds to /sbin/hotplug device
events and requires a 2.6 kernel.
Source: https://launchpad.net/udev
Util-Linux (2.22-rc2)
Source:
https://www.kernel.org/pub/linux/utils/util-linux/
Linux Kernel (3.10)
Real-Time Operating System
Source: http://www.kernel.org/
Ext2 Filesystems Utilities (1.41.11)
The Ext2 Filesystem Utilities (e2fsprogs)
contain all of the standard utilities for creating,
fixing,configuring, and debugging ext2
filesystems.
Source:
http://e2fsprogs.sourceforge.net/e2fsprogs-rele
ase.html#1.41.12
GDB - The GNU Project Debugger (6.8)
GDB allows you to see what is going on "inside"
another program while it executes - or what
another program was doing at the moment it
crashed. GDB can do four main kinds of things
(plus other things in support of these) to help
you catch bugs in the act:
* Start your program, specifying anything that
might affect its behavior. Make your program
stop on specified conditions. * Examine what
has happened, when your program has
stopped.
* Change things in your program, so you can
experiment with correcting the effects of one
bug and go on to learn about another. The
program being deb
Source: https://www.gnu.org/software/gdb/
genext2fs (1.4.1)
it generates an ext2 filesystem as a normal (i.e.
non-root) user. It doesn't require you to mount
the image file to copy files on it. It doesn't even
require you to be the superuser to make device
nodes or set group/user ids.
Source: http://genext2fs.sourceforge.net/
BusyBox (1.16.1)
BusyBox combines tiny versions of many
common UNIX utilities into a single small
executable. It provides replacements for most of
the utilities you usually find in GNU fileutils,
shellutils, etc. The utilities in BusyBox generally
have fewer options than their full-featured GNU
cousins; however, the options that are included
provide the expected functionality and behave
very much like their GNU counterparts.
BusyBox provides a fairly complete environment
for any small or embedded system.
Source: http://busybox.net/
Iperf (2.0.5iPerf3 is a tool for active
measurements of the maximum achievable
bandwidth on IP networks. It supports tuning of
various parameters related to timing, buffers
and protocols (TCP, UDP, SCTP with IPv4 and
IPv6). For each test it reports the bandwidth,
loss, and
other parameters. This is a new implementation
that shares no code with the original iPerf and
VN 23
also is not backwards compatible.
Source: http://iperf.fr/
Alsa Utils (1.0.21)
linux standard audio tool library
Source: http://www.alsa-project.org
libnl - Netlink Library (2.0)
The libnl suite is a collection of libraries
providing APIs to netlink protocol based Linux
kernel interfaces.
Netlink is a IPC mechanism primarly between
the kernel and user space processes. It was
designed to be a more flexible successor to ioctl
to provide mainly networking
related kernel configuration and monitoring
interfaces.
Source: http://www.infradead.org/~tgr/libnl/
Helix Realplay (1.0.5)
The Helix Player is an open source media
player for Linux, Solaris, and Symbian based on
the Helix DNA Client media engine. More
operating system versions are currently in
development.
Source: https://helixcommunity.org/
libjpeg (6b)
1.HIGO dependent (jpeg decoder )
2.DirectFb dependent (jpeg decoding)
Source: http://ijg.org/
Mem Tester (4.3.0)
A userspace utility for testing the memory
subsystem for faults.
Source: http://pyropus.ca/software/memtester/
libpng (1.4.0)
1.DirectFb dependent (PNG decoder )
2.HiGO dependent (PNG decoding)
Source: http://github.com/jongwook/libpng/
mtd-utils (1.5.0)
We're working on a generic Linux subsystem for
memory devices, especially Flash devices.The
aim of the system is to make it simple to provide
a driver for new hardware, by providing a
generic interface between the hardware drivers
and the upper layers of the system.
Source: http://git.infradead.org/mtd-utils.git
zlib (1.2.5)
A data compression algorithm , the compiler
toolset mtd time required to use the zlib library
Source: http://www.zlib.net/
rp-pppoe (3.11)
Internet Dependence
Source:
https://www.roaringpenguin.com/products/pppo
e/
squashfs - a compressed fs for Linux
(squashfs4.2) Squashfs is a highly compressed
read-only filesystem for Linux. Squashfs
compresses both files, inodes and directories,
and supports block sizes up to 1Mbytes for
greater compression. It is implemented as a
kernel module under VFS.
Source:
http://sourceforge.net/projects/squashfs/
ISC DHCP (4.1.1-P1)
Internet Dependence
Source: https://www.isc.org/downloads/dhcp/
Ffmpeg (0.1)
Development of media properties , the player
must assembly
Source: http://ffmpeg.org/
Alsa Libraries (1.0.21)
linux standard audio application libraries
Source: http://www.alsa-project.org
VN 24
Android - kernel - common (3.4)
Common Android Kernel Tree
Source:
https://android.googlesource.com/kernel/comm
on/
Android (5.1.1_r1)
Android Operating System
Source:
https://developer.android.com/index.html
mali-400-kernel-drivers (master-20121127)
mali-400 kernel drivers for external compilation
for use with linux-sunxi kernel.
Source:
https://github.com/linux-sunxi/mali-400-kernel-d
rivers
NFS- nfs-utils (1.1.2)
File system dependency
Source: http://sourceforge.net/projects/nfs/
coreutils (8.5)
The GNU Core Utilities are the basic file, shell
and text manipulation utilities of the GNU
operating system. These are the core utilities
which are expected to exist on every operating
system.
Source: http://www.gnu.org/software/coreutils/
dosfstools (3.0.25)
Source:
http://daniel-baumann.ch/software/dosfstools/
Samba (3.5.11)
Internet Dependence
Source: https://www.samba.org/samba/
Arp Scan (1.8.4)
Internet Dependence
Source:
http://www.nta-monitor.com/tool-sresources/
security-tools/arp-scan
VN 25
Was this manual useful for you? yes no
Thank you for your participation!

* Your assessment is very important for improving the work of artificial intelligence, which forms the content of this project

Related manuals

Download PDF

advertising