Nikon | D610 | Nikon D610 Tài Liệu Hướng Dẫn Sử Dụng

Nikon D610 Tài Liệu Hướng Dẫn Sử Dụng
Nghiêm cấm sao chép tài liệu này dưới bất kì hình thức nào, toàn bộ hoặc một phần (ngoại
trừ trích dẫn ngắn trong các bài phê bình hoặc giới thiệu), mà không có sự chấp thuận bằng
văn bản của NIKON CORPORATION.
MÁY ẢNH SỐ
Tài liệu hướng dẫn sử dụng
SB3I01(1Y)
6MB1971Y-01
Vi
In tại Hồng Kông
Vi
Cảm ơn bạn đã mua máy ảnh số phản chiếu thấu kính đơn (SLR). Để tận dụng máy ảnh hiệu
quả nhất, hãy đọc kỹ đầy đủ các hướng dẫn và để ở nơi tất cả những ai sử dụng máy sẽ đọc.
Biểu Tượng và Quy Ước
Để tìm thông tin bạn cần dễ dàng hơn, những biểu tượng và các quy ước sau đây được sử
dụng:
D
Biểu tượng này thể hiện cảnh báo; thông tin cần phải đọc trước khi sử dụng để tránh
làm hỏng máy ảnh.
A
Biểu tượng này thể hiện các ghi chú; thông tin cần phải đọc trước khi sử dụng máy
ảnh.
0
Biểu tượng này thể hiện tham chiếu tới các trang trong tài liệu hướng dẫn này.
Các mục menu, tùy chọn và thông báo hiển thị trên màn hình máy ảnh được hiện ở dạng in đậm.
Cài Đặt Máy Ảnh
Các giải thích trong tài liệu hướng dẫn này giả định các cài đặt mặc định được sử dụng.
Trợ giúp
Sử dụng tính năng trợ giúp trên máy ảnh để được trợ giúp về các mục menu và các chủ đề khác. Xem trang
18 để biết thêm chi tiết.
A Vì Sự An Toàn Của Bạn
Trước khi sử dụng máy ảnh lần đầu tiên, đọc các hướng dẫn an toàn trong “Vì Sự An Toàn Của Bạn”
(0 xviii–xix).
Tìm ở đâu
Tìm những gì bạn đang tìm kiếm từ:
i
Mục lục........................................... 0
x
i
Danh mục....................................... 0 338
i
Danh mục câu hỏi thường gặp..... 0
ii
i
Thông Báo Lỗi................................ 0 322
i
Tùy chọn Menu.............................. 0
iv
i
Xử Lý Sự Cố .................................... 0 316
X Giới thiệu
s Cơ Bản Về Nhiếp Ảnh và Phát Lại
x Xem Ảnh Trực Tiếp
y Xem Trực Tiếp Phim
# Các Chế Độ P, S, A, và M
$ Cài Đặt Người Dùng: Chế Độ U1 và U2
k Chế Độ Nhả
d Tùy Chọn Ghi Hình Ảnh
N Lấy Nét
S Độ Nhạy ISO
Z Phơi Sáng
r Cân Bằng Trắng
J Tăng Cường Hình Ảnh
l Chụp Ảnh Có Đèn Nháy
t Tùy Chọn Chụp Khác
I Thông Tin Thêm về Phát Lại
Q Kết nối
U Hướng Dẫn Menu
n Chú Ý Kỹ Thuật
0
1
0 35
0 49
0 57
0 73
0 81
0 83
0 89
0 97
0 105
0 109
0 115
0 129
0 143
0 151
0 177
0 193
0 207
0 285
i
Danh mục câu hỏi thường gặp
Tìm những gì bạn đang tìm bằng cách sử dụng danh mục “câu hỏi và trả lời”.
Chụp ảnh
i Các Chế Độ Chụp và Tùy Chọn Khuôn Hình
Có cách nào nhanh chóng và dễ dàng để chụp ảnh chụp nhanh (chế độ i)?
Làm thế nào để điều chỉnh nhanh các cài đặt cho những cảnh khác nhau?
Tôi có thể điều chỉnh tốc độ cửa trập để đóng băng hoặc che mờ chuyển
động (chế độ S) không?
Tôi có thể điều chỉnh độ mở ống kính để che mờ nền hoặc để đưa nền vào
vùng lấy nét (chế độ A) không?
Làm thế nào để phơi sáng lâu (“thời gian”) (chế độ M)?
Tôi có thể tạo khuôn hình ảnh trong màn hình (C xem trực tiếp) không?
Tôi có thể quay phim (1 xem phim trực tiếp)?
Tôi có thể ghép ảnh chụp trong khoảng thời gian đều đặn để làm phim quay
chậm không?
i
Xem Ảnh
i Phát Lại
Làm thế nào để xem ảnh trên máy ảnh?
Làm thế nào để tôi có thể xem thêm thông tin về một bức ảnh?
Tôi có thể xem ảnh trong trình diễn bản chiếu tự động?
Tôi có thể xem ảnh trên TV không?
Tôi có thể bảo vệ ảnh khỏi bị xóa vô tình không?
6, 83
97–100
101
112
137
35, 143–147
93–95
0
46, 177
179–184
213
204–205
188
Xóa
Làm thế nào để xóa ảnh không mong muốn?
ii
6, 83
85
Chất Lượng Hình Ảnh và Cỡ Hình Ảnh
Làm thế nào để chụp ảnh in ở kích cỡ lớn?
Làm thế nào để chứa được thêm ảnh trên thẻ nhớ?
i
168
Sử Dụng Đèn Nháy
Tôi có thể thiết lập đèn nháy bật tự động khi cần không?
Làm thế nào để không cho đèn nháy bật?
Làm thế nào để tránh “mắt đỏ”?
i
77
79
49
57
Phơi Sáng
Tôi có thể làm cho ảnh sáng hơn hay tối hơn không?
Làm thế nào để giữ lại các chi tiết trong vùng tối và sáng?
i
76
Lấy Nét
Tôi có thể chọn cách thức máy ảnh lấy nét không?
Tôi có thể chọn điểm lấy nét không?
i
35–39
40–45
Chế Độ Nhả
Tôi có thể chụp từng ảnh một hoặc chụp liên tiếp nhanh?
Làm thế nào để chụp ảnh tự hẹn giờ hoặc với điều khiển từ xa?
Tôi có thể giảm tiếng ồn cửa trập trong môi trường yên tĩnh (chập-nhả tĩnh
lặng) không?
i
0
47, 189–191
Sửa Lại Ảnh
Làm thế nào để tạo ra các bản sao sửa lại của ảnh?
Làm thế nào để loại bỏ “mắt đỏ”?
Làm thế nào để tạo bản sao JPEG của ảnh RAW (NEF)?
Tôi có thể lồng hai ảnh NEF (RAW) để tạo ra một ảnh duy nhất?
Tôi có thể tạo bản sao của ảnh trông giống như một bức tranh không?
Tôi có thể xén cảnh phim trên máy ảnh hay lưu những hình ảnh tĩnh trên
phim không?
Menu và Cài đặt
Làm thế nào để sử dụng các menu?
Làm thế nào để hiển thị menu bằng ngôn ngữ khác?
Làm thế nào để sử dụng đĩa lệnh?
Làm thế nào để giữ cho màn hình hiển thị khỏi tắt?
Làm thế nào để lấy nét kính ngắm?
Tôi có thể hiển thị lưới khuôn hình trong kính ngắm hoặc màn hình không?
Làm thế nào để tôi biết máy ảnh là cân bằng?
Làm thế nào để thiết lập đồng hồ máy ảnh?
Làm thế nào để định dạng thẻ nhớ?
Làm thế nào để khôi phục lại các cài đặt mặc định?
Làm thế nào để được trợ giúp về menu hoặc thông báo?
Kết Nối
0
261–279
264
271
269–270
275
69
0
18–20
27, 253
12–16
228
33
55, 62, 229
258
27, 253
31, 250
151, 214, 221
18, 322
0
Làm thế nào để sao chép ảnh vào máy tính?
193–195
Làm thế nào để in ảnh?
196–203
Tôi có thể in ngày chụp lên ảnh của tôi không?
198, 203
Bảo Trì và Phụ Kiện Tùy Chọn
Tôi có thể sử dụng thẻ nhớ nào?
Tôi có thể sử dụng thấu kính nào?
Tôi có thể sử dụng bộ đèn nháy tùy chọn (Đèn chớp) nào?
Có các phụ kiện khác nào cho máy ảnh của tôi?
Có phần mềm nào cho máy ảnh của tôi?
Tôi làm gì với nắp thị kính được cung cấp?
Làm thế nào để vệ sinh máy ảnh?
Tôi bảo dưỡng và sửa chữa máy ảnh ở đâu?
0
334
285
292
297–298
86
300
iii
Tùy chọn Menu
D PLAYBACK MENU (MENU PHÁT
LẠI) (0 207)
Delete (Xóa)
Selected (Đã chọn)
Select date (Chọn ngày)
All (Tất cả)
Playback folder (Thư ND610
(mặc định)
mục phát lại)
All (Tất cả)
Current (Hiện tại)
Hide image (Ẩn hình Select/set (Chọn/đặt)
ảnh)
Select date (Chọn ngày)
Deselect all? (Bỏ chọn tất cả?)
Playback display
Done (Hoàn Tất)
options (Tùy chọn
Basic photo info (Thông tin hình ảnh
hiển thị phát lại)
cơ bản)
Focus point (Điểm lấy nét)
Additional photo info (Thông tin hình
ảnh bổ sung)
None (image only) (Không (chỉ
hình ảnh))
Highlights (Làm nổi bật)
RGB histogram (Biểu đồ RGB)
Shooting data (Dữ liệu chụp)
Overview (Tổng quan)
Copy image(s) (Sao
Select source (Chọn nguồn)
chép (các) hình ảnh) Select image(s) (Chọn (các) hình ảnh)
Select destination folder (Chọn thư
mục đích đến)
Copy image(s)? (Sao chép (các) hình
ảnh?)
Image review (Xem lại On (Bật)
hình ảnh)
Off (Tắt)
(mặc định)
After delete (Sau khi Show next (Hiển thị tiếp) (mặc định)
xóa)
Show previous (Hiển thị trước)
Continue as before (Tiếp tục như
trước)
Rotate tall (Xoay dọc) On (Bật)
(mặc định)
Off (Tắt)
Slide show (Trình
Start (Bắt đầu)
chiếu slide)
Image type (Kiểu ảnh)
Frame interval (Quãng khuôn hình)
DPOF print order (Thứ Select/set (Chọn/đặt)
tự in DPOF)
Deselect all? (Bỏ chọn tất cả?)
iv
C SHOOTING MENU (MENU CHỤP)
(0 214)
Reset shooting menu
(Đặt lại menu chụp)
Storage folder (Thư
mục lưu trữ)
Yes (Có)
No (Không)
Select folder by number (Chọn thư mục
theo số)
Select folder from list (Chọn thư mục từ
danh sách)
File naming (Đặt tên tập tin)
File naming (Đặt tên
tập tin)
Role played by card in Overflow (Tràn)
(mặc định)
Slot 2 (Vai trò được thẻ Backup (Sao lưu)
trong Khe 2 đảm nhận)
RAW Slot 1 - JPEG Slot 2 (RAW Khe 1 JPEG Khe 2)
Image quality (Chất
NEF (RAW) + JPEG fine (NEF (RAW) +
lượng hình ảnh)
JPEG nét)
NEF (RAW) + JPEG normal (NEF (RAW) +
JPEG bình thường)
NEF (RAW) + JPEG basic (NEF (RAW) +
(0 93)
JPEG cơ bản)
NEF (RAW)
JPEG fine (JPEG nét)
JPEG normal (JPEG bình thường)
(mặc định)
JPEG basic (JPEG cơ bản)
Image size (Cỡ hình
Large (Lớn)
(mặc định)
ảnh)
Medium (Vừa)
Small (Nhỏ)
(0 95)
Image area (Vùng hình Auto DX crop (Xén DX tự động)
ảnh)
Choose image area (Chọn vùng hình
ảnh)
JPEG compression
Size priority (Ưu tiên kích cỡ) (mặc định)
(Nén JPEG)
Optimal quality (Chất lượng tối ưu)
NEF (RAW) recording Type (Loại)
(Ghi NEF (RAW))
NEF (RAW) bit depth (Độ sâu bit NEF
(RAW))
White balance (Cân
Auto (Tự động)
(mặc định)
bằng trắng)
Incandescent (Sáng chói)
Fluorescent (Huỳnh quang)
Direct sunlight (Ánh sáng mặt trời trực
tiếp)
(0 115)
Flash (Đèn nháy)
Cloudy (Mây)
Shade (Bóng râm)
Choose color temp. (Chọn nhiệt độ
màu)
Preset manual (Cài đặt trước bằng tay)
Các mục đánh dấu bằng biểu tượng a có thể được lưu vào thẻ nhớ bằng cách sử dụng tùy chọn
Save/load settings (Lưu/tải cài đặt) > Save settings (Lưu cài đặt) trong menu cài đặt máy ảnh (0 249).
Các cài đặt đã lưu có thể được sao chép vào các máy ảnh D610 khác bằng cách lắp thẻ nhớ vào máy ảnh
và lựa chọn Save/load settings (Lưu/tải cài đặt) > Load settings (Tải cài đặt).
Set Picture Control
Standard (Tiêu chuẩn)
(mặc định)
(Đặt Picture Control) Neutral (Trung tính)
Vivid (Sống động)
Monochrome (Đơn sắc)
Portrait (Dạng chân dung)
Landscape (Dạng phong cảnh)
Save/edit (Lưu/sửa)
Manage Picture
Control (Quản lý
Rename (Đổi tên) 1
Picture Control)
Delete (Xóa) 1
Load/save (Tải/lưu)
On (Bật)
Auto distortion
control (Điều khiển
Off (Tắt)
(mặc định)
biến dạng tự động)
sRGB
(mặc định)
Adobe RGB
Active D-Lighting
Auto (Tự động)
(D-Lighting Hoạt
Extra high (Rất cao)
2
Động)
High (Cao)
Normal (Bình thường)
Low (Thấp)
Off (Tắt)
HDR (high dynamic
HDR mode (Chế độ HDR)
range) (Dải động cao) Exposure differential (Độ lệch phơi
sáng)
Smoothing (Mượt)
High (Cao)
Vignette control
(Quản lý tạo họa tiết) Normal (bình thường)
(mặc định)
Low (Thấp)
Off (Tắt)
Long exposure NR
On (Bật)
(Phơi sáng lâu NR)
Off (Tắt)
(mặc định)
High ISO NR (ISO Cao High (Cao)
NR)
Normal (bình thường)
(mặc định)
Low (Thấp)
Off (Tắt)
ISO sensitivity (Độ nhạy ISO)
ISO sensitivity
settings (Cài đặt độ
nhạy ISO)
Interval timer
shooting (Chụp hẹn
giờ quãng thời gian)
Time-lapse
photography (Ảnh
quay chậm)
Movie settings (Cài
đặt phim)
Color space (Không
gian màu)
Auto ISO sensitivity control (Điều
khiển độ nhạy ISO tự động)
(0 105)
Remote control
mode (Chế độ điều
khiển từ xa)
Multiple exposure
(Đa phơi sáng)
Delayed remote (Từ xa trì hoãn)
(mặc định)
Quick-response remote (Chế độ từ xa
phản ứng nhanh)
Remote mirror-up (Gương nâng lên
từ xa)
Multiple exposure mode (Chế độ đa
phơi sáng)
Number of shots (Số lần chụp)
Auto gain (Tăng tự động)
Choose start time (Chọn thời gian bắt
đầu)
Now (Ngay)
Start time (Thời gian bắt đầu)
Interval (Khoảng thời gian)
Select no. of times×no. of shots (Chọn
số lần × số ảnh chụp)
Start (Bắt đầu)
Start (Bắt đầu)
Interval (Khoảng thời gian)
Shooting time (Thời gian chụp)
Frame size/frame rate (Cỡ khuôn
hình/tốc độ khuôn hình)
Movie quality (Chất lượng phim)
Microphone (Micrô)
Destination (Đích đến)
1 Không sẵn có nếu Picture Control tùy chọn được bật.
2 Mặt định là Off (Tắt) (chế độ P, S, A, M, 1, 2, và 3) hoặc
Auto (Tự Động) (các chế độ khác).
A CUSTOM SETTING MENU (MENU
CÀI ĐẶT TÙY CHỈNH) (0 219)
Reset custom
settings (Đặt lại cài
đặt tùy chọn)
Yes (Có)
No (Không)
a Autofocus (Lấy nét tự động)
Release (Nhả)
a1 AF-C priority
selection (Lựa
Focus (Lấy nét)
chọn ưu tiên
AF-C)
Release (Nhả)
a2 AF-S priority
selection (Lựa
Focus (Lấy Nét)
chọn ưu tiên
AF-S)
5 (Dài)
a3 Focus tracking
with lock-on
4
(Theo dõi lấy nét
3 (Normal) (bình thường)
với khóa-bật)
2
1 (Ngắn)
Off (Tắt)
Auto (Tự động)
a4 AF point
illumination (Rọi On (Bật)
điểm lấy nét tự
Off (Tắt)
động)
Wrap (Quấn xung quanh)
a5 Focus point
wrap-around
No wrap (Không quấn)
(Quấn xung
quanh điểm lấy
nét)
a6 Number of focus 39 points (39 điểm)
points (Số lượng 11 points (11 điểm)
điểm lấy nét)
a7 Built-in AF-assist On (Bật)
illuminator (đèn Off (Tắt)
trợ giúp lấy nét
tự động gắn sẵn)
(mặc định)
(mặc định)
(mặc định)
(mặc định)
(mặc định)
(mặc định)
(mặc định)
v
b Metering/exposure (Đo sáng/phơi sáng)
1/3 step (1/3 bước)
(mặc định)
b1 ISO sensitivity
step value (Giá trị 1/2 step (1/2 bước)
bước độ nhạy
ISO)
1/3 step (1/3 bước)
(mặc định)
b2 EV steps for
exposure cntrl
1/2 step (1/2 bước)
(Bước EV dành
cho điều khiển
phơi sáng)
On (Auto reset) (Bật (Tự động đặt lại))
b3 Easy exposure
compensation
On (Bật)
(Bù phơi sáng dễ
Off (Tắt)
(mặc định)
dàng)
b4 Center-weighted φ 8 mm
area (Vùng ưu
φ 12 mm
(mặc định)
tiên trung tâm)
φ 15 mm
φ 20 mm
Average (Trung bình)
Yes (Có)
b5 Fine-tune
optimal
No (Không)
(mặc định)
exposure (Chỉnh
phơi sáng tối ưu)
c Timers/AE lock (Hẹn Giờ/Khóa AE)
c1 Shutter-release On (Bật)
button AE-L (Nút Off (Tắt)
(mặc định)
nhả cửa trập
AE-L)
c2 Standby timer
4 s (4 giây)
(Hẹn giờ chờ)
6 s (6 giây)
(mặc định)
10 s (10 giây)
30 s (30 giây)
1 min (1 phút)
5 min (5 phút)
10 min (10 phút)
30 min (30 phút)
No limit (Không giới hạn)
c3 Self-timer (Tự
Self-timer delay (Độ trễ tự hẹn giờ)
hẹn giờ)
Number of shots (Số lần chụp)
Interval between shots (Quãng thời
gian giữa các lần chụp)
c4 Monitor off delay Playback (Phát lại)
(Độ trễ tắt màn Menus (Các menu)
hình)
Information display (Hiển thị thông
tin)
Image review (Xem lại hình ảnh)
Live view (Xem trực tiếp)
1 min (1 phút)
(mặc định)
c5 Remote on
duration (Chụp
5 min (5 phút)
từ xa theo thời
10 min (10 phút)
lượng)
15 min (15 phút)
vi
d Shooting/display (Chụp ảnh/hiển thị)
d1 Beep (Bíp)
Volume (Âm lượng)
Pitch (Cao độ)
d2 Viewfinder grid On (Bật)
display (Hiển thị Off (Tắt)
(mặc định)
lưới kính ngắm)
d3 ISO display and Show ISO sensitivity (Hiện độ nhạy
ISO)
adjustment
(Hiển thị và điều Show ISO/Easy ISO (Hiện ISO/ISO dễ
chỉnh ISO)
dàng)
Show frame count (Hiện đếm khuôn
hình)
(mặc định)
(mặc định)
d4 Screen tips (Mẹo On (Bật)
sử dụng màn
Off (Tắt)
hình)
5 fps (5 khuôn hình trên một giây)
d5 CL mode
shooting speed 4 fps (4 khuôn hình trên một giây)
(Tốc độ chụp chế
3 fps (3 khuôn hình trên một giây)
độ CL)
(mặc định)
2 fps (2 khuôn hình trên một giây)
1 fps (1 khuôn hình trên một giây)
d6 Max. continuous 1-100
release (Ảnh tối
đa khi nhả liên
tục)
On (Bật)
(mặc định)
d7 File number
sequence (Trình Off (Tắt)
tự số tập tin)
Reset (Đặt lại)
Auto (Tự động)
(mặc định)
d8 Information
display (Hiển thị Manual (Bằng tay)
thông tin)
d9 LCD illumination On (Bật)
(Đèn rọi màn
Off (Tắt)
(mặc định)
hình tinh thể
lỏng)
d10 Exposure delay 3 s (3 giây)
mode (Chế độ
2 s (2 giây)
trễ phơi sáng)
1 s (1 giây)
Off (Tắt)
(mặc định)
On (Bật)
(mặc định)
d11 Flash warning
(Cảnh báo đèn
Off (Tắt)
nháy)
d12 MB-D14 battery LR6 (AA alkaline) (kiềm AA)
(mặc định)
type (Loại pin
MB-D14)
HR6 (AA Ni-MH)
FR6 (AA lithium) (AA li-thi)
d13 Battery order
Use MB-D14 batteries first (Sử dụng
(Thứ tự pin)
pin MB-D14 trước)
(mặc định)
Use camera battery first (Sử dụng pin
máy ảnh trước)
e Bracketing/flash (Chụp bù trừ/đèn nháy)
e1 Flash sync speed 1/250 s (Auto FP) (1/250 giây (PP tự
(Tốc độ đồng bộ động))
đèn nháy)
1/200 s (Auto FP) (1/200 giây (PP tự
động))
1/200 s (1/200 giây)
(mặc định)
1/160 s (1/160 giây)
1/125 s (1/125 giây)
1/100 s (1/100 giây)
1/80 s (1/80 giây)
1/60 s (1/60 giây)
1/60 s (1/60 giây)
(mặc định)
e2 Flash shutter
speed (Tốc độ
1/30 s (1/30 giây)
cửa trập đèn
1/15 s (1/15 giây)
nháy)
1/8 s (1/8 giây)
1/4 s (1/4 giây)
1/2 s (1/2 giây)
1 s (1 giây)
2 s (2 giây)
4 s (4 giây)
8 s (8 giây)
15 s (15 giây)
30 s (30 giây)
TTL
(mặc định)
e3 Flash cntrl for
built-in flash
Manual (Bằng tay)
(Điều khiển đèn
Repeating flash (Đèn nháy lặp lại)
nháy cho đèn
Commander mode (Chế độ bộ điều
nháy gắn sẵn)
khiển)
e3 Optional flash
TTL
(mặc định)
(Đèn nháy tùy
Manual (Bằng tay)
chọn) *
e4 Exposure comp. Entire frame (Toàn bộ khuôn hình)
(mặc định)
for flash (Bù phơi
sáng đèn nháy) Background only (Chỉ nền)
On (Bật)
(mặc định)
e5 Modeling flash
(Đèn nháy tạo
Off (Tắt)
mô hình)
e6 Auto bracketing AE & flash (Tự động phơi sáng và đèn
(mặc định)
set (Đặt chụp bù nháy)
trừ tự động)
AE only (Chỉ AE)
Flash only (Chỉ đèn nháy)
WB bracketing (Cân bằng trắng bù
trừ)
ADL bracketing (Bù trừ ADL)
e7 Bracketing order MTR > under (dưới) > over (quá)
(mặc định)
(Thứ tự chụp bù
trừ)
Under (Dưới) > MTR > over (quá)
* Hiển thị chỉ khi bộ đèn nháy tùy chọn SB-400 hoặc
SB-300 được gắn.
f Controls (Điều Khiển)
Select center focus point (Chọn điểm
f1 OK button
(mặc định)
(shooting mode) lấy nét trung tâm)
(Nút OK (chế độ Highlight active focus point (Làm nổi
chụp))
bật điểm lấy nét hoạt động)
Not used (Không sử dụng)
f Controls (Điều Khiển)
f2
Assign Fn button Preview (Xem trước)
(Gán nút Fn)
FV lock (Khóa FV)
AE/AF lock (Khóa AE/AF)
AE lock only (Chỉ khóa AE)
AE lock (Hold) (Khóa AE (Giữ))
AF lock only (Chỉ khóa AF)
AF-ON (AF-BẬT)
Flash off (Đèn nháy tắt)
Bracketing burst (Chụp liên tục bù trừ)
Active D-Lighting (D-Lighting hoạt
động)
+ NEF (RAW)
Matrix metering (Đo sáng ma trận)
Center-weighted metering (Đo sáng
cân bằng trung tâm)
Spot metering (Đo sáng điểm)
Framing grid (Lưới khuôn hình)
Choose image area (Chọn khu vực hình
ảnh)
(mặc định)
Viewfinder virtual horizon (Đường chân
trời ảo trong kính ngắm)
MY MENU (MENU CỦA TÔI)
Access top item in MY MENU (Truy nhập
mục hàng đầu trong MENU CỦA TÔI)
1 step spd/aperture (1 bước/độ mở ống
kính)
Choose non-CPU lens number (Chọn số
thấu kính không CPU)
Playback (Phát lại)
None (Không có)
Preview (Xem trước)
(mặc định)
f3
Assign preview
button (Gán nút FV lock (Khóa FV)
xem trước)
AE/AF lock (Khóa AE/AF)
AE lock only (Chỉ khóa AE)
AE lock (Hold) (Khóa AE (Giữ))
AF lock only (Chỉ khóa AF)
AF-ON (AF-BẬT)
Flash off (Đèn nháy tắt)
Bracketing burst (Chụp liên tục bù trừ)
Active D-Lighting (D-Lighting hoạt
động)
+ NEF (RAW)
Matrix metering (Đo sáng ma trận)
Center-weighted metering (Đo sáng
cân bằng trung tâm)
Spot metering (Đo sáng điểm)
Framing grid (Lưới khuôn hình)
Choose image area (Chọn vùng hình
ảnh)
Viewfinder virtual horizon (Đường chân
trời ảo trong kính ngắm)
MY MENU (MENU CỦA TÔI)
Access top item in MY MENU (Truy nhập
mục hàng đầu trong MENU CỦA TÔI)
1 step spd/aperture (1 bước/độ mở ống
kính)
Choose non-CPU lens number (Chọn số
thấu kính không CPU)
Playback (Phát lại)
None (Không có)
vii
f Controls (Điều Khiển)
f4 Assign AE-L/AF-L AE/AF lock (Khóa AE/AF) (mặc định)
button (Gán nút AE lock only (Chỉ khóa AE)
AE-L/AF-L)
AE lock (Hold) (Khóa AE (Giữ))
AF lock only (Chỉ khóa AF)
AF-ON (AF-BẬT)
FV lock (Khóa FV)
None (Không có)
Reverse rotation (Xoay ngược lại)
f5 Customize
command dials Change main/sub (Thay đổi chính/
(Tùy chỉnh đĩa
phụ)
lệnh)
Aperture setting (Cài đặt độ mở ống
kính)
Menus and playback (Các menu và
phát lại)
Yes (Có)
f6 Release button
to use dial (Nhả No (Không)
(mặc định)
nút để sử dụng
đĩa lệnh)
Release locked (Khóa nhả)
f7 Slot empty
release lock
Enable release (Bật nhả) (mặc định)
(Khóa nhả khe
trống)
f8 Reverse
indicators (Chỉ
(mặc định)
báo ngược lại)
f9 Assign MB-D14 AE/AF lock (Khóa AE/AF) (mặc định)
4 button (Gán
AE lock only (Chỉ khóa AE)
nút MB-D14 4) AE lock (Hold) (Khóa AE (Giữ))
AF lock only (Chỉ khóa AF)
AF-ON (AF-BẬT)
FV lock (Khóa FV)
Same as Fn button (Tương tự như nút
Fn)
g Movie (Phim)
g1 Assign Fn button Index marking (Đánh dấu danh mục)
(Gán nút Fn)
View photo shooting info (Xem thông
tin chụp ảnh)
AE/AF lock (Khóa AE/AF)
AE lock only (Chỉ khóa AE)
AE lock (Hold) (Khóa AE (Giữ))
AF lock only (Chỉ khóa AF)
AF-ON (AF-BẬT)
None (Không)
(mặc định)
g2 Assign preview Index marking (Đánh dấu danh mục)
(mặc định)
button (Gán nút
xem trước)
View photo shooting info (Xem thông
tin chụp ảnh)
AE/AF lock (Khóa AE/AF)
AE lock only (Chỉ khóa AE)
AE lock (Hold) (Khóa AE (Giữ))
AF lock only (Chỉ khóa AF)
AF-ON (AF-BẬT)
None (Không có)
viii
g Movie (Phim)
g3 Assign AE-L/AF-L Index marking (Đánh dấu danh mục)
button (Gán nút View photo shooting info (Xem thông
AE-L/AF-L)
tin chụp ảnh)
AE/AF lock (Khóa AE/AF) (mặc định)
AE lock only (Chỉ khóa AE)
AE lock (Hold) (Khóa AE (Giữ))
AF lock only (Chỉ khóa AF)
AF-ON (AF-BẬT)
None (Không có)
Take photos (Chụp ảnh) (mặc định)
g4 Assign shutter
button (Gán nút Record movies (Quay phim)
cửa trập)
B SETUP MENU (MENU CÀI ĐẶT)
(0 249)
Format memory card Slot 1 (Khe 1)
(Định dạng thẻ nhớ) Slot 2 (Khe 2)
Save to U1 (Lưu sang U1)
Save user settings
(Lưu cài đặt người
Save to U2 (Lưu sang U2)
dùng)
Reset U1 (Cài đặt lại U1)
Reset user settings
(Cài đặt lại cài đặt
Reset U2 (Cài đặt lại U2)
người dùng)
Monitor brightness Auto (Tự động)
(Độ sáng màn hình) Manual (Thủ công)
(mặc định)
Clean image sensor Clean now (Làm sạch ngay)
(Làm sạch cảm biến Clean at startup/shutdown (Làm sạch
hình ảnh)
khi bật/tắt)
Lock mirror up for
Start (Bắt đầu)
cleaning (Khoá
gương nâng lên để
làm sạch) 1
Start (Bắt đầu)
Image Dust Off ref
photo (Ảnh Tham
Clean sensor and then start (Vệ sinh
Chiếu Bỏ Bụi)
cảm biến và sau đó bắt đầu)
HDMI
Output resolution (Độ phân giải đầu
ra)
Device control (Điều khiển thiết bị)
Flicker reduction
Auto (Tự động)
(mặc định)
(Giảm nhấp nháy)
50 Hz
60 Hz
Time zone and date Time zone (Múi giờ)
(Múi giờ và ngày)
Date and time (Ngày và thời gian)
Date format (Định dạng ngày)
Daylight saving time (Thời gian tiết
kiệm ánh sáng ban ngày)
Language (Ngôn
,
,
,
,
ngữ)
,
,
,
,
,
,
,
,
,
,
,
,
,
,
,
,
,
,
,
,
,
,
,
Image comment (Chú Done (Hoàn Tất)
thích hình ảnh)
Input comment (Nhập chú thích)
Attach comment (Đính kèm chú thích)
(mặc định)
Auto image rotation On (Bật)
(Tự động xoay hình Off (Tắt)
ảnh)
Battery info (Thông –
tin pin)
Done (Hoàn Tất)
Copyright
information (Thông Artist (Nghệ sĩ)
tin bản quyền)
Copyright (Bản quyền)
Attach copyright information (Đính
kèm thông tin bản quyền)
Save/load settings
Save settings (Lưu cài đặt)
(Lưu/Tải cài đặt)
Load settings (Tải cài đặt)
GPS
Standby timer (Hẹn giờ chờ)
Position (Định vị)
Use GPS to set camera clock (Dùng
GPS để đặt giờ máy ảnh)
Virtual horizon
–
(Đường chân trời ảo)
Done (Hoàn Tất)
Non-CPU lens data
(Dữ liệu thấu kính
Lens number (Số thấu kính)
không CPU)
Focal length (Tiêu cự) (mm)
Maximum aperture (Độ mở ống kính
tối đa)
AF fine-tune (On/Off) (tinh chỉnh lấy
AF fine-tune (tinh
nét tự động (Bật/Tắt))
chỉnh lấy nét tự
động)
Saved value (Giá trị đã lưu)
Default (Mặc định)
List saved values (Danh sách các giá
trị đã lưu)
Eye-Fi upload (Tải lên Slot 1 (Khe 1)
2
Eye-Fi)
Slot 2 (Khe 2)
–
Firmware version
(Phiên bản vi chương
trình)
1 Không có sẵn ở mức pin J hoặc thấp hơn.
2 Chỉ có sẵn với thẻ nhớ tương thích Eye-Fi.
N RETOUCH MENU (MENU SỬA
LẠI)(0 261)
D-Lighting
Red-eye correction
(Điều chỉnh mắt đỏ)
Trim (Xén)
Monochrome (Đơn
sắc)
Filter effects (Hiệu
ứng bộ lọc)
–
–
–
Black-and-white (Đen trắng)
Sepia (Màu nâu đỏ)
Cyanotype (Màu xanh tím)
Skylight (Ánh sáng trời)
Warm filter (Bộ lọc ấm)
Red intensifier (Tăng cường màu đỏ)
Green intensifier (Khuếch đại màu
xanh lá cây)
Blue intensifier (Khuếch đại màu xanh
trời)
Cross screen (Màn hình chéo)
Soft (Mềm)
Color balance (Cân
bằng màu)
Image overlay (Lớp
phủ hình ảnh) 1
NEF (RAW)
processing (Xử lý NEF
(RAW))
Resize (Thay đổi kích
cỡ)
Quick retouch (Sửa
đổi nhanh)
Straighten (Nắn
thẳng)
Distortion control
(Điều khiển biến
dạng)
Fisheye (Mắt cá)
Color outline (Phác
màu chính)
Color sketch (Phác
họa màu)
Perspective control
(Điều chỉnh phối
cảnh)
Miniature effect
(Hiệu ứng cỡ tí hon)
Selective color (Màu
chọn lọc)
Edit movie (Chỉnh
sửa phim)
Side-by-side
comparison (So sánh
cạnh nhau) 2
–
–
–
Select image (Chọn ảnh)
Choose destination (Chọn điểm đến)
Choose size (Chọn kích thước)
–
–
Auto (Tự động)
Manual (Bằng tay)
–
–
–
–
–
–
Choose start/end point (Chọn điểm
bắt đầu/kết thúc)
Save selected frame (Lưu khuôn hình
đã chọn)
–
1 Chỉ có khi nút G được bấm và tab N được chọn trong
menu.
2 Chỉ có khi các nút J hoặc c (b) được bấm để hiển thị
menu sửa lại trong khi phát lại khuôn hình đầy.
O MY MENU (MENU CỦA TÔI)
(0 280)
Add items (Thêm các Playback menu (Menu phát lại)
mục)
Shooting menu (Menu chụp)
Custom setting menu (Menu cài đặt
tùy chọn)
Setup menu (Menu cài đặt)
Retouch menu (Menu sửa lại)
Remove items (Xóa
–
các mục) *
Rank items (Xếp
–
hạng mục)
Choose tab (Chọn
My Menu (Menu Của Tôi)
thẻ)
Recent settings (Cài đặt gần đây)
* Cũng có thể xóa các mục bằng cách làm nổi bật chúng
trong MENU CỦA TÔI và bấm nút O (Q) hai lần.
ix
Mục lục
Danh mục câu hỏi thường gặp...............................................................................................................ii
Tùy chọn Menu............................................................................................................................................iv
Vì Sự An Toàn Của Bạn......................................................................................................................... xviii
Chú ý...............................................................................................................................................................xx
Nội Dung Gói........................................................................................................................................... xxiv
Giới thiệu
1
Tìm Hiểu Máy Ảnh .......................................................................................................................................1
Thân Máy Ảnh ................................................................................................................................................1
Đĩa Lệnh Chế Độ ...........................................................................................................................................5
Đĩa Lệnh Chế Độ Nhả ..................................................................................................................................6
Bảng Điều Khiển............................................................................................................................................7
Kính Ngắm.......................................................................................................................................................8
Hiển Thị Thông Tin .......................................................................................................................................9
Đĩa Lệnh ........................................................................................................................................................ 12
Nắp Màn Hình BM-14 ............................................................................................................................... 17
Menu Máy Ảnh........................................................................................................................................... 18
Sử Dụng Menu Máy Ảnh ......................................................................................................................... 19
Các Bước Đầu Tiên.................................................................................................................................... 21
Sạc Pin............................................................................................................................................................ 21
Lắp Pin ........................................................................................................................................................... 23
Lắp Thấu Kính.............................................................................................................................................. 25
Cài Đặt Cơ Bản............................................................................................................................................. 27
Lắp Thẻ Nhớ................................................................................................................................................. 29
Định Dạng Thẻ Nhớ .................................................................................................................................. 31
Điều Chỉnh Lấy Nét Kính Ngắm ............................................................................................................ 33
Cơ Bản Về Nhiếp Ảnh và Phát Lại
35
Nhiếp Ảnh “Ngắm và Chụp” (Chế độ i và j)............................................................................... 35
Bước 1: Bật Máy Ảnh ................................................................................................................................. 35
Bước 2: Chọn Chế Độ i hoặc j .......................................................................................................... 36
Bước 3: Tạo Khuôn Hình Cho Bức Ảnh ............................................................................................... 37
Bước 4: Lấy Nét ........................................................................................................................................... 38
Bước 5: Chụp................................................................................................................................................ 38
x
Nhiếp Ảnh Sáng Tạo (Chế Độ Cảnh) ..................................................................................................40
k Chân Dung..........................................................................................................................................41
l Phong Cảnh .......................................................................................................................................41
p Trẻ Em ..................................................................................................................................................41
m Thể Thao..............................................................................................................................................41
n Cận Cảnh .............................................................................................................................................42
o Chân Dung Ban Đêm ......................................................................................................................42
r Phong Cảnh Ban Đêm ....................................................................................................................42
s Tiệc/Trong Nhà .................................................................................................................................42
t Biển/Tuyết...........................................................................................................................................43
u Hoàng Hôn .........................................................................................................................................43
v Chạng Vạng/Bình Minh..................................................................................................................43
w Chân Dung Vật Nuôi .......................................................................................................................43
x Ánh Sáng Đèn Nến............................................................................................................................44
y Nở hoa ..................................................................................................................................................44
z Các Màu Mùa Thu.............................................................................................................................44
0 Thức Ăn.................................................................................................................................................44
1 Hình Bóng ...........................................................................................................................................45
2 Khoá Cao .............................................................................................................................................45
3 Khoá Thấp...........................................................................................................................................45
Phát Lại Cơ Bản ..........................................................................................................................................46
Xóa Các Bức Ảnh Không Mong Muốn ................................................................................................47
Xem Ảnh Trực Tiếp
49
Lấy Nét trong Xem Trực Tiếp .................................................................................................................51
Màn Hình Hiển Thị Xem Trực Tiếp: Xem Ảnh Trực Tiếp ...............................................................53
Hiển Thị Thông Tin: Xem Ảnh Trực Tiếp ............................................................................................55
Lấy Nét Bằng Tay ........................................................................................................................................55
Xem Trực Tiếp Phim
57
Danh Mục......................................................................................................................................................60
Màn Hình Hiển Thị Xem Trực Tiếp: Xem Trực Tiếp Phim .............................................................61
Hiển Thị Thông Tin: Xem Trực Tiếp Phim ..........................................................................................62
Vùng Hình Ảnh............................................................................................................................................63
Cài Đặt Phim.................................................................................................................................................65
Xem Phim.....................................................................................................................................................67
Chỉnh Sửa Phim..........................................................................................................................................69
Cắt Xén Phim................................................................................................................................................69
Lưu Khuôn Hình Đã Chọn........................................................................................................................72
Các Chế Độ P, S, A, và M
73
P: Tự động được lập trình ........................................................................................................................75
S: Tự Động Ưu Tiên Cửa Trập..................................................................................................................76
A: Tự Động Ưu Tiên Độ Mở Ống Kính..................................................................................................77
M: Bằng tay....................................................................................................................................................78
Phơi Sáng Thời Gian Dài (Chỉ Chế Độ M) ......................................................................................79
xi
Cài Đặt Người Dùng: Chế Độ U1 và U2
81
Lưu Cài Đặt Người Dùng ......................................................................................................................... 81
Gọi Lại Cài Đặt Người Dùng ................................................................................................................... 82
Cài Đặt Lại Cài Đặt Người Dùng............................................................................................................ 82
Chế Độ Nhả
83
Chọn Chế Độ Nhả ..................................................................................................................................... 83
Chế Độ Tự Hẹn Giờ và Chế Độ Điều Khiển Từ Xa .......................................................................... 85
Chế Độ Gương Nâng Lên ....................................................................................................................... 88
Tùy Chọn Ghi Hình Ảnh
89
Vùng Hình Ảnh .......................................................................................................................................... 89
Chất Lượng Hình Ảnh và Cỡ Hình Ảnh ............................................................................................. 93
Chất Lượng Hình Ảnh............................................................................................................................... 93
Cỡ Hình Ảnh................................................................................................................................................. 95
Sử Dụng Hai Thẻ Nhớ .............................................................................................................................. 96
Lấy Nét
97
Lấy Nét Tự Động........................................................................................................................................ 97
Chế Độ Lấy Nét Tự Động......................................................................................................................... 97
Chế Độ Vùng Lấy Nét Tự Động ............................................................................................................. 99
Chọn Lựa Điểm Lấy Nét .........................................................................................................................101
Khóa Lấy Nét..............................................................................................................................................102
Lấy Nét Bằng Tay.....................................................................................................................................103
Độ Nhạy ISO
105
Điều Khiển Độ Nhạy ISO Tự Động ...................................................................................................107
Phơi Sáng
109
Đo Sáng ......................................................................................................................................................109
Khóa Tự Động Phơi Sáng .....................................................................................................................110
Bù Phơi Sáng.............................................................................................................................................112
Cân Bằng Trắng
115
Dò Tinh Chỉnh Cân Bằng Trắng .........................................................................................................117
Chọn Nhiệt Độ Màu ...............................................................................................................................120
Cài Đặt Trước Bằng Tay.........................................................................................................................121
xii
Tăng Cường Hình Ảnh
129
Picture Control ........................................................................................................................................ 129
Chọn Picture Control ............................................................................................................................. 129
Sửa Đổi Picture Control......................................................................................................................... 131
Tạo Picture Control Tùy Chọn............................................................................................................. 134
Chia Sẻ Picture Control Tùy Chọn ..................................................................................................... 136
Giữ Chi Tiết trong Phần Tô Sáng và Phần Bóng .......................................................................... 137
D-Lighting hoạt động ........................................................................................................................... 137
Dải Động Cao (HDR) ............................................................................................................................... 139
Chụp Ảnh Có Đèn Nháy
143
Sử Dụng Đèn Nháy Gắn Sẵn............................................................................................................... 143
Chế Độ Đèn Nháy.................................................................................................................................... 144
Bù Đèn Nháy ............................................................................................................................................ 148
Khóa FV ...................................................................................................................................................... 149
Tùy Chọn Chụp Khác
151
Khởi Động Lại Hai Nút: Khôi Phục Lại Cài Đặt Mặc Định.......................................................... 151
Chụp Bù Trừ.............................................................................................................................................. 153
Đa Phơi Sáng............................................................................................................................................ 160
Chụp Ảnh Hẹn Giờ Quãng Thời Gian .............................................................................................. 164
Chụp Ảnh Tua Nhanh Thời Gian ....................................................................................................... 168
Thấu Kính Không CPU .......................................................................................................................... 172
Thiết bị GPS GP-1/GP-1A ..................................................................................................................... 175
Thông Tin Thêm về Phát Lại
177
Phát Lại Khuôn Hình Đầy..................................................................................................................... 177
Thông Tin Ảnh.......................................................................................................................................... 179
Phát Lại Hình Thu Nhỏ.......................................................................................................................... 185
Phát Lại Theo Lịch .................................................................................................................................. 186
Xem Gần: Thu Phóng Phát Lại ........................................................................................................... 187
Bảo Vệ Ảnh Khỏi Bị Xóa........................................................................................................................ 188
Xóa Ảnh ..................................................................................................................................................... 189
Phát Lại Khuôn Hình Đầy, Hình Thu Nhỏ và Theo Lịch.............................................................. 189
Menu Phát Lại........................................................................................................................................... 190
xiii
Kết nối
193
Kết Nối với Máy Tính..............................................................................................................................193
Trước Khi Kết Nối Máy Ảnh...................................................................................................................193
Kết Nối Máy Ảnh.......................................................................................................................................194
In ảnh...........................................................................................................................................................196
Kết Nối tới Máy In.....................................................................................................................................196
In Từng Ảnh Một ......................................................................................................................................197
In Đa Ảnh ....................................................................................................................................................199
Tạo Thứ Tự In DPOF: Cài Đặt In ...........................................................................................................202
Xem Ảnh trên TV .....................................................................................................................................204
Hướng Dẫn Menu
207
D Menu Phát Lại: Quản Lý Hình Ảnh ........................................................................................................207
Playback Folder (Thư Mục Phát Lại) .............................................................................................207
Hide Image (Ẩn Hình Ảnh) ..............................................................................................................208
Playback Display Options (Tùy Chọn Hiển Thị Phát Lại).......................................................209
Copy Image(s) (Sao Chép (các) Hình Ảnh).................................................................................209
Image Review (Xem Lại Hình Ảnh) ...............................................................................................212
After Delete (Sau Khi Xóa) ...............................................................................................................212
Rotate Tall (Xoay Dọc).......................................................................................................................212
Slide Show (Trình Chiếu Slide) .......................................................................................................213
C Menu Chụp: Các Tùy Chọn Chụp ............................................................................................................214
Reset Shooting Menu (Đặt Lại Menu Chụp)..............................................................................214
Storage Folder (Thư Mục Lưu Trữ)................................................................................................215
File Naming (Đặt Tên Tập Tin)........................................................................................................216
Auto Distortion Control (Điều Khiển Biến Dạng Tự Động)..................................................217
Color Space (Không Gian Màu)......................................................................................................217
Vignette Control (Quản Lý Tạo Họa Tiết) ...................................................................................218
Long Exposure NR (NR Phơi Sáng Lâu) (Giảm Nhiễu Phơi Sáng Lâu) ..............................218
High ISO NR (ISO Cao NR) ................................................................................................................218
A Cài Đặt Tùy Chọn: Tinh Chỉnh Cài Đặt Máy Ảnh.....................................................................................219
Reset Custom Settings (Đặt Lại Cài Đặt Tùy Chọn).................................................................221
a: Autofocus (Lấy Nét Tự Động).......................................................................................221
a1: AF-C Priority Selection (Lựa chọn Ưu Tiên AF-C)..............................................................221
a2: AF-S Priority Selection (Lựa Chọn Ưu Tiên AF-S) ..............................................................221
a3: Focus Tracking with Lock-On (Theo Dõi Lấy Nét với Khóa-Bật)..................................222
a4: AF Point Illumination (Rọi Điểm Lấy Nét Tự Động) .........................................................222
a5: Focus Point Wrap-Around (Quấn Xung Quanh Điểm Lấy Nét)...................................222
a6: Number of Focus Points (Số Lượng Điểm Lấy Nét) .........................................................223
a7: Built-in AF-assist Illuminator (Đèn Trợ Giúp Lấy Nét Tự Động Gắn Sẵn) .................223
b: Metering/Exposure (Đo Sáng/Phơi Sáng)...............................................................224
b1: ISO Sensitivity Step Value (Giá Trị Bước Độ Nhạy ISO)...................................................224
b2: EV Steps for Exposure Cntrl (Bước EV dành cho Điều Khiển Phơi Sáng) .................224
b3: Easy Exposure Compensation (Bù Phơi Sáng Dễ Dàng)................................................225
b4: Center-Weighted Area (Vùng Ưu Tiên Trung Tâm).........................................................226
b5: Fine-tune Optimal Exposure (Tinh Chỉnh Phơi Sáng Tối Ưu) ......................................226
xiv
c: Timers/AE Lock (Hẹn Giờ/Khóa AE)........................................................................... 226
c1: Shutter-Release Button AE-L (Nút Nhả Cửa Trập AE-L).................................................. 226
c2: Standby timer (Hẹn giờ chờ) ................................................................................................... 227
c3: Self-Timer (Tự Hẹn Giờ) ............................................................................................................. 227
c4: Monitor off Delay (Độ Trễ Tắt Màn Hình)............................................................................ 228
c5: Remote on Duration (Chụp Từ Xa Theo Thời Lượng)..................................................... 228
d: Shooting/Display (Chụp Ảnh/Hiển Thị) .................................................................. 228
d1: Beep (Bíp)....................................................................................................................................... 228
d2: Viewfinder Grid Display (Hiển Thị Lưới Kính Ngắm)....................................................... 229
d3: ISO Display and Adjustment (Hiển Thị và Điều Chỉnh ISO).......................................... 229
d4: Screen Tips (Mẹo Màn Hình) ................................................................................................... 229
d5: CL Mode Shooting Speed (Tốc Độ Chụp Chế Độ CL) .................................................... 229
d6: Max. Continuous Release (Ảnh Tối Đa Khi Nhả Liên Tục)............................................. 230
d7: File Number Sequence (Trình Tự Số Tập Tin) ................................................................... 230
d8: Information Display (Hiển Thị Thông Tin).......................................................................... 231
d9: LCD Illumination (Đèn Rọi Màn Hình Tinh Thể Lỏng).................................................... 231
d10: Exposure Delay Mode (Chế Độ Trễ Phơi Sáng).............................................................. 231
d11: Flash Warning (Cảnh Báo Đèn Nháy) ................................................................................ 231
d12: MB-D14 Battery Type (Loại Pin MB-D14) ......................................................................... 232
d13: Battery Order (Thứ Tự Pin)..................................................................................................... 233
e: Bracketing/Flash (Chụp Bù Trừ/Đèn Nháy) ............................................................ 234
e1: Flash Sync Speed (Tốc Độ Đồng Bộ Đèn Nháy) ............................................................... 234
e2: Flash Shutter Speed (Tốc Độ Cửa Trập Đèn Nháy).......................................................... 235
e3: Flash Cntrl for Built-in Flash (Điều Khiển Đèn Nháy Cho Đèn Nháy Gắn Sẵn) ...... 236
e4: Exposure Comp. for Flash (Bù Phơi Sáng Đèn Nháy) ..................................................... 240
e5: Modeling Flash (Đèn Nháy Tạo Mô Hình) .......................................................................... 241
e6: Auto Bracketing Set (Đặt Chụp Bù Trừ Tự Động) ............................................................ 241
e7: Bracketing Order (Thứ Tự Chụp Bù Trừ).............................................................................. 241
f: Controls (Điều Khiển)...................................................................................................... 241
f1: OK Button (Nút OK) (Chế Độ Chụp) ....................................................................................... 241
f2: Assign Fn Button (Gán Nút Fn)................................................................................................ 242
f3: Assign Preview Button (Gán Nút Xem Trước) .................................................................... 244
f4: Assign AE-L/AF-L Button (Gán Nút AE-L/AF-L) .................................................................. 244
f5: Customize Command Dials (Tùy Chỉnh Đĩa Lệnh) ........................................................... 245
f6: Release Button to Use Dial (Nhả Nút để Sử Dụng Đĩa Lệnh) ........................................ 246
f7: Slot Empty Release Lock (Khóa Nhả Khe Trống)............................................................... 246
f8: Reverse Indicators (Chỉ Báo Ngược Lại)................................................................................ 246
f9: Assign MB-D14 4 Button (Gán Nút MB-D14 4) ............................................................... 247
g: Movie (Phim)..................................................................................................................... 247
g1: Assign Fn Button (Gán Nút Fn)............................................................................................... 247
g2: Assign Preview Button (Gán Nút Xem Trước)................................................................... 248
g3: Assign AE-L/AF-L Button (Gán Nút AE-L/AF-L) ................................................................. 248
g4: Assign Shutter Button (Gán Nút Cửa Trập)........................................................................ 248
xv
B Menu Cài Đặt: Cài Đặt Máy Ảnh ..............................................................................................................249
Format Memory Card (Định Dạng Thẻ Nhớ).............................................................................250
Monitor Brightness (Độ Sáng Màn Hình) ...................................................................................250
Image Dust Off Ref Photo (Ảnh Tham Chiếu Bỏ Bụi) .............................................................251
Flicker Reduction (Giảm Nhấp Nháy) ..........................................................................................252
Time Zone and Date (Múi Giờ và Ngày)......................................................................................253
Language (Ngôn Ngữ) ......................................................................................................................253
Image Comment (Chú Thích Hình Ảnh) .....................................................................................253
Auto Image Rotation (Tự Động Xoay Hình Ảnh) .....................................................................254
Battery Info (Thông Tin Pin) ............................................................................................................255
Copyright Information (Thông Tin Bản Quyền).......................................................................256
Save/Load Settings (Lưu/Tải Cài Đặt) ..........................................................................................257
Virtual Horizon (Đường Chân Trời Ảo) ........................................................................................258
AF Fine-tune (Tinh Chỉnh Lấy Nét Tự Động) .............................................................................259
Eye-Fi Upload (Tải Lên Eye-Fi) ........................................................................................................260
Firmware Version (Phiên Bản Vi Chương Trình) ......................................................................260
N Menu Sửa Lại: Tạo Bản Sao Sửa Lại........................................................................................................261
Tạo Bản Sao Sửa Lại.................................................................................................................................262
D-Lighting .............................................................................................................................................264
Red-Eye Correction (Điều Chỉnh Mắt Đỏ) ..................................................................................264
Trim (Xén) ..............................................................................................................................................265
Monochrome (Đơn Sắc) ...................................................................................................................266
Filter Effects (Hiệu Ứng Bộ Lọc) .....................................................................................................267
Color Balance (Cân Bằng Màu).......................................................................................................268
Image Overlay (Lớp phủ Hình Ảnh) .............................................................................................269
NEF (RAW) Processing (Xử Lý NEF (RAW))..................................................................................271
Resize (Thay Đổi Kích Cỡ).................................................................................................................272
Quick Retouch (Sửa Đổi Nhanh)....................................................................................................273
Straighten (Nắn Thẳng) ....................................................................................................................274
Distortion Control (Điều Khiển Biến Dạng) ...............................................................................274
Fisheye (Mắt Cá) ..................................................................................................................................274
Color Outline (Phác Màu Chính)....................................................................................................275
Color Sketch (Phác Họa Màu) .........................................................................................................275
Perspective Control (Điều Chỉnh Phối Cảnh)............................................................................275
Miniature Effect (Hiệu Ứng Cỡ Tí Hon)........................................................................................276
Selective Color (Màu Chọn Lọc).....................................................................................................277
Side-by-side Comparison (So Sánh Cạnh Nhau) .....................................................................279
O My Menu (Menu Của Tôi)/m Recent Settings (Cài Đặt Gần Đây) .....................................280
Recent Settings (Cài Đặt Gần Đây).....................................................................................................283
xvi
Chú Ý Kỹ Thuật
285
Các Thấu Kính Tương Thích................................................................................................................ 285
Các Bộ Đèn Nháy Tùy Chọn (Đèn Chớp)........................................................................................ 292
Hệ Thống Chiếu Sáng Sáng Tạo Nikon (CLS) ................................................................................ 293
Các Phụ Kiện Khác.................................................................................................................................. 297
Gắn Đầu Nối Nguồn và Bộ Đổi Điện AC .......................................................................................... 299
Chăm Sóc Máy Ảnh................................................................................................................................ 300
Lưu Trữ ........................................................................................................................................................ 300
Lau Chùi ...................................................................................................................................................... 300
Bộ Lọc Qua Chậm.................................................................................................................................... 301
”Clean Now” (”Làm Sạch Ngay”) ................................................................................................... 301
“Clean at Startup/Shutdown” (“Làm Sạch khi Bật/Tắt”) ....................................................... 302
Làm Sạch Bằng Tay............................................................................................................................ 303
Chăm Sóc Máy Ảnh và Pin: Cảnh báo ............................................................................................. 306
Cài Đặt Có Sẵn ......................................................................................................................................... 309
Mặc Định ................................................................................................................................................... 312
Chương Trình Phơi Sáng (Chế độ P)................................................................................................ 315
Xử Lý Sự Cố............................................................................................................................................... 316
Pin/Hiển thị................................................................................................................................................ 316
Chụp (Tất Cả Các Chế Độ) .................................................................................................................... 317
Chụp (P, S, A, M)...................................................................................................................................... 319
Phát Lại........................................................................................................................................................ 320
Khác.............................................................................................................................................................. 321
Thông Báo Lỗi.......................................................................................................................................... 322
Chi Tiết Kỹ Thuật..................................................................................................................................... 326
Thẻ Nhớ Đã Được Phê Duyệt ............................................................................................................. 334
Dung Lượng Thẻ Nhớ ........................................................................................................................... 335
Tuổi Thọ Pin ............................................................................................................................................. 337
Danh mục.................................................................................................................................................. 338
xvii
Vì Sự An Toàn Của Bạn
Để tránh làm hỏng sản phẩm Nikon hoặc gây thương tích cho chính mình hay cho người khác, hãy đọc đầy
đủ các biện pháp phòng ngừa an toàn trước khi sử dụng thiết bị này. Hãy giữ những hướng dẫn an toàn
này ở nơi tất cả những ai sử dụng sản phẩm sẽ đọc chúng.
Hậu quả có thể xảy ra do việc không tuân thủ các biện pháp phòng ngừa được liệt kê trong phần này được
chỉ báo bằng biểu tượng sau đây:
tượng này đánh dấu cảnh báo. Để tránh chấn thương có thể xảy ra, hãy đọc tất cả các cảnh
A Biểu
báo trước khi sử dụng sản phẩm Nikon này.
❚❚ CẢNH BÁO
A Để khuôn hình tránh ánh nắng mặt trời
Để khuôn hình tránh xa khỏi ánh nắng mặt trời
khi chụp các đối tượng bị ngược sáng. Ánh
sáng mặt trời tập trung vào máy ảnh khi mặt
trời ở trong hoặc gần khuôn hình có thể gây
cháy hình.
A Không nhìn vào mặt trời qua kính ngắm
Nhìn mặt trời hoặc nguồn sáng mạnh khác
thông qua kính ngắm có thể làm giảm thị lực
vĩnh viễn.
A Sử dụng điều khiển điều chỉnh điốt kính ngắm
Khi sử dụng điều khiển điều chỉnh điốt kính
ngắm với mắt nhìn vào kính ngắm, cần cẩn
thận để không vô tình đặt ngón tay của bạn
vào mắt.
A Tắt ngay lập tức trong trường hợp sự cố
Nếu bạn nhận thấy có khói hay mùi bất
thường trong thiết bị hoặc bộ đổi điện AC (có
riêng), rút phích cắm bộ đổi điện AC và tháo
pin ngay lập tức, cẩn thận để không bị bỏng.
Việc tiếp tục sử dụng có thể gây thương tích.
Sau khi tháo pin, mang máy đến Trung tâm
dịch vụ Nikon ủy quyền để kiểm tra.
A Không sử dụng ở nơi có khí dễ cháy
Không sử dụng thiết bị điện tử ở nơi có khí dễ
cháy, vì điều này có thể gây nổ hoặc cháy.
A Không đặt dây đeo quanh cổ trẻ sơ sinh hoặc trẻ em
Việc đặt dây máy ảnh quanh cổ trẻ sơ sinh
hoặc trẻ em có thể dẫn đến nghẹt thở.
A Để xa tầm tay của trẻ nhỏ
Việc không tuân thủ biện pháp đề phòng này
có thể gây thương tích. Ngoài ra, hãy lưu ý
rằng các bộ phận nhỏ gây nguy cơ chẹn họng.
Nếu một đứa trẻ nuốt phải bất kỳ bộ phận nào
của thiết bị này, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ
ngay lập tức.
A Không tháo rời
Việc chạm vào các bộ phận bên trong của máy
có thể gây thương tích. Trong trường hợp sự
cố, việc sửa chữa phải do kỹ thuật viên có trình
độ thực hiện. Trong trường hợp máy bị vỡ do
bị rơi hoặc sự cố khác, tháo pin và bộ đổi điện
AC sau đó mang máy tới Trung tâm dịch vụ
Nikon ủy quyền để kiểm tra.
A Không duy trì tiếp xúc với máy ảnh, pin hoặc bộ sạc
trong thời gian dài trong khi các thiết bị này đang được
bật lên hoặc đang được sử dụng
Các bộ phận của thiết bị nóng lên. Việc tiếp
xúc da trực tiếp với thiết bị trong thời gian dài
có thể gây bỏng ở nhiệt độ thấp.
A Không để sản phẩm ở nơi sẽ bị tiếp xúc với nhiệt độ cực
cao, chẳng hạn như trong ô tô kín hoặc dưới ánh sáng
mặt trời trực tiếp
Không tuân thủ đề phòng này có thể gây hư
hỏng hoặc hỏa hoạn.
A Không chiếu đèn nháy vào người lái xe
Việc Không tuân thủ biện pháp đề phòng này
có thể gây tai nạn.
A Tránh tiếp xúc với tinh thể lỏng
Nếu bị vỡ màn hình, cần cẩn thận để tránh
chấn thương do kính vỡ và không để các tinh
thể lỏng màn hình chạm vào da, vào mắt hoặc
miệng.
xviii
A Quan sát thận trọng khi sử dụng đèn nháy
• Sử dụng máy ảnh với đèn nháy để gần da
hoặc các đối tượng khác có thể gây ra bỏng.
• Sử dụng đèn nháy để gần mắt của đối tượng
có thể gây suy giảm thị lực tạm thời. Không
để đèn nháy gần hơn 1 m với đối tượng. Phải
đặc biệt cẩn thận khi chụp ảnh trẻ sơ sinh.
A Cần có các biện pháp phòng ngừa thích hợp khi xử lý pin
Pin có thể rò rỉ hoặc phát nổ nếu được xử lý
không phù hợp. Cần thực hiện các biện pháp
phòng ngừa sau khi xử lý pin để sử dụng trong
sản phẩm này:
• Chỉ sử dụng pin được chấp thuận cho sử
dụng trong thiết bị này.
• Không làm chập mạch hoặc tháo rời pin.
• Hãy chắc chắn tắt máy ảnh trước khi thay
pin. Nếu bạn đang sử dụng bộ đổi điện AC,
hãy chắc chắn phải rút bỏ.
• Không cố lắp lộn ngược pin hoặc ngược ra
sau.
• Không để pin tiếp xúc trực tiếp với lửa hay
với nhiệt quá nóng.
• Không nhúng hoặc để tiếp xúc với nước.
• Thay nắp phủ đầu cuối khi vận chuyển pin.
Không mang hoặc lưu trữ pin cùng với các
vật kim loại như vòng cổ hoặc kẹp tóc.
• Pin dễ bị rò rỉ khi xả hết điện. Để tránh làm
hỏng máy, hãy chắc chắn tháo pin khi không
còn điện.
• Khi không sử dụng pin, lắp nắp phủ đầu cuối
và cất giữ ở nơi khô, mát.
• Pin có thể nóng ngay sau khi sử dụng hoặc
khi máy dùng nguồn pin trong một thời gian
dài. Trước khi tháo pin hãy tắt máy ảnh và để
cho pin nguội.
• Ngừng sử dụng ngay lập tức khi bạn thấy bất
kỳ thay đổi nào ở pin, chẳng hạn như đổi
màu hoặc biến dạng.
A Cần tuân thủ các biện pháp phòng ngừa thích hợp khi xử
lý sạc
• Để khô ráo. Không tuân thủ biện pháp
phòng ngừa này có thể dẫn đến thương tích
hoặc làm hỏng sản phẩm do cháy hoặc điện
giật.
• Cần loại bỏ bụi trên hoặc gần các bộ phận
kim loại của phích cắm bằng miếng vải khô.
Việc tiếp tục sử dụng có thể gây cháy.
• Không sử dụng cáp nguồn hoặc tới gần sạc
trong cơn bão. Việc không tuân thủ đề
phòng này có thể bị điện giật.
• Không làm hỏng, sửa đổi, hoặc dùng sức
mạnh kéo hoặc bẻ cong phần cáp nguồn.
Không đặt các vật nặng lên trên hoặc để tiếp
xúc với nhiệt hoặc lửa. Nếu cách nhiệt bị hư
hỏng và dây điện bị hở, mang cáp nguồn tới
Đại diện dịch vụ Nikon ủy quyền để kiểm tra.
Không tuân thủ đề phòng này có thể gây
hỏa hoạn hoặc điện giật.
• Không sử dụng phích cắm hoặc sạc với tay
ướt. Không tuân thủ biện pháp phòng ngừa
này có thể dẫn đến thương tích hoặc làm
hỏng sản phẩm do cháy hoặc điện giật.
• Không sử dụng bộ chuyển đổi du lịch hoặc
bộ điều hợp được thiết kế để chuyển đổi từ
một điện áp này sang điện áp khác hoặc với
biến tần DC-sang-AC. Việc không tuân thủ
đề phòng này có thể làm hỏng sản phẩm
hoặc gây ra quá nhiệt hoặc cháy.
A Sử dụng cáp phù hợp
Khi kết nối cáp với giắc cắm đầu vào và đầu ra,
chỉ sử dụng các loại cáp của Nikon cung cấp
hoặc được bán với mục đích duy trì tuân thủ
các quy định của sản phẩm.
A CD-ROM
Không nên mở CD-ROM chứa phần mềm hoặc
tài liệu hướng dẫn trên thiết bị CD âm thanh.
Việc phát đĩa CD-ROM trên máy nghe nhạc CD
âm thanh có thể gây mất thính lực hoặc hư
hỏng thiết bị.
A Không mang giá ba chân khi còn lắp thấu kính hoặc máy
ảnh
Bạn có thể sẩy chân hoặc vô tình va vào người
khác gây thương tích.
A Thực hiện theo các chỉ dẫn của nhân viên hãng hàng
không và bệnh viện
Máy ảnh truyền tần số vô tuyến có thể làm
nhiễu thiết bị y tế hoặc khả năng điều hướng
máy bay. Tắt tính năng mạng không dây và
tháo các phụ kiện không dây khỏi máy ảnh
trước khi lên máy bay, tắt máy ảnh trong quá
trình cất cánh và hạ cánh. Tại các cơ sở y tế, hãy
làm theo hướng dẫn của nhân viên về việc sử
dụng thiết bị không dây.
xix
Chú ý
• Không phần nào của tài liệu hướng dẫn này được
phép tái tạo, truyền, sao chép, lưu trữ trong hệ
thống phục hồi, hoặc được dịch sang các ngôn
ngữ dưới bất kỳ hình thức nào, bằng bất kỳ
phương tiện nào mà không có sự cho phép trước
bằng văn bản của Nikon.
• Nikon có quyền thay đổi các thông số kỹ thuật
của phần cứng và phần mềm được mô tả trong
các hướng dẫn sử dụng này bất cứ lúc nào mà
không cần thông báo trước.
xx
• Nikon sẽ không chịu trách nhiệm về bất kỳ thiệt
hại nào từ việc sử dụng sản phẩm này.
• Dù đã nỗ lực để đảm bảo rằng các thông tin
trong tài liệu hướng dẫn là chính xác và đầy đủ,
chúng tôi đánh giá cao việc bạn lưu ý bất kỳ lỗi
hoặc thiếu sót nào với người đại diện Nikon
trong khu vực của bạn (địa chỉ cung cấp riêng).
Thông báo liên quan đến Cấm Sao Chép hoặc Tái Tạo
Lưu ý rằng việc chỉ đơn giản là sở hữu tài liệu đã được sao chép về mặt kỹ thuật số hoặc tái tạo bằng máy
quét, máy ảnh kỹ thuật số, hoặc thiết bị khác là cũng có thể bị trừng phạt theo quy định của pháp luật.
• Pháp luật cấm sao chép hoặc tái tạo các mục
Không sao chép hoặc tái tạo tiền giấy, tiền kim
loại, chứng khoán, trái phiếu chính phủ, hoặc trái
phiếu chính quyền địa phương, ngay cả khi bản
sao hoặc các bản tái tạo đó có đóng dấu “Mẫu.”
Việc sao chép hoặc tái tạo tiền giấy, tiền kim loại,
hoặc chứng khoán được lưu hành ở nước ngoài
đều bị cấm.
Trừ khi có sự cho phép trước của chính phủ, việc
sao chép hoặc tái tạo tem bưu chính không sử
dụng hoặc bưu thiếp do chính phủ phát hành
đều bị cấm.
Việc sao chép hoặc tái sản xuất tem do chính phủ
phát hành và các văn bản chứng nhận theo quy
định của pháp luật là bị cấm.
• Lưu ý với một số bản sao và bản tái tạo
Chính phủ đã ban hành cảnh báo về các bản sao
hoặc bản tái tạo chứng khoán do công ty tư nhân
phát hành (cổ phiếu, hóa đơn, séc, giấy chứng
nhận quà tặng v.v...), vé tháng, hoặc phiếu giảm
giá, ngoại trừ số lượng tối thiểu bản sao cần thiết
cần cho công việc của công ty. Ngoài ra, không
được sao chép hoặc tái tạo hộ chiếu do chính
phủ ban hành, giấy phép do cơ quan công quyền
và các nhóm tư nhân, thẻ chứng minh thư, và vé,
chẳng hạn vé tháng và phiếu giảm giá bữa ăn.
• Tuân thủ chú ý bản quyền
Việc sao chép hoặc tái tạo bản quyền tác phẩm
sáng tạo như sách, âm nhạc, tranh vẽ, tranh khắc
gỗ, bản in, bản đồ, bản vẽ, phim ảnh, và bức ảnh
được điều chỉnh theo luật bản quyền quốc gia và
quốc tế. Không sử dụng sản phẩm này với mục
đích tạo bản sao bất hợp pháp hoặc vi phạm luật
bản quyền.
xxi
Xử Lý Thiết Bị Lưu Trữ Dữ Liệu
Xin lưu ý rằng việc xóa các hình ảnh hoặc định dạng thẻ nhớ hoặc các thiết bị lưu trữ dữ liệu khác không
xóa hoàn toàn dữ liệu hình ảnh gốc. Đôi khi các tập tin đã xóa có thể phục hồi được từ các thiết bị lưu trữ
bằng cách sử dụng phần mềm thương mại có sẵn, điều này có khả năng dẫn tới việc sử dụng nguy hại các
dữ liệu hình ảnh cá nhân. Bảo đảm sự riêng tư của các dữ liệu đó là trách nhiệm của người dùng.
Trước khi loại bỏ một thiết bị lưu trữ dữ liệu hoặc chuyển giao quyền sở hữu cho người khác, xóa tất cả dữ
liệu bằng cách sử dụng phần mềm xóa thương mại, hoặc định dạng thiết bị và sau đó nạp vào các hình ảnh
không chứa thông tin cá nhân (ví dụ, hình ảnh về bầu trời không mây). Hãy chắc chắn thay bất kỳ hình ảnh
nào được chọn cho cài đặt trước bằng tay (0 121). Cần cẩn thận để tránh chấn thương khi hủy các thiết bị
lưu trữ dữ liệu.
Giấy Phép Danh Mục Bằng Sáng Chế AVC
SẢN PHẨM NÀY ĐƯỢC CẤP PHÉP THEO GIẤY PHÉP DANH MỤC BẰNG SÁNG CHẾ AVC CHO SỬ DỤNG CÁ NHÂN VÀ PHI THƯƠNG
MẠI CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐỂ (i) GHI MÃ VIDEO THEO CHUẨN AVC (“AVC VIDEO”) VÀ/HOẶC (ii) GIẢI MÃ VIDEO AVC ĐƯỢC
GHI MÃ BỞI KHÁCH HÀNG THAM GIA VÀO HOẠT ĐỘNG CÁ NHÂN VÀ PHI THƯƠNG MẠI VÀ/HOẶC ĐƯỢC LẤY TỪ NHÀ CUNG CẤP
VIDEO CÓ GIẤY PHÉP CUNG CẤP VIDEO AVC. KHÔNG CẤP GIẤY PHÉP HOẶC NGỤ Ý CHO BẤT CỨ VIỆC SỬ DỤNG NÀO KHÁC. CÓ
THỂ LẤY THÊM THÔNG TIN TỪ MPEG LA, L.L.C. XEM http://www.mpegla.com
xxii
Chỉ Sử Dụng Phụ Kiện Điện Tử Thương Hiệu Nikon
Máy ảnh Nikon được thiết kế đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất và có các mạch điện tử phức tạp. Chỉ các
phụ kiện điện tử thương hiệu Nikon (bao gồm sạc, pin, bộ đổi điện AC, và các phụ kiện đèn nháy) có xác
nhận của Nikon đặc biệt cho sử dụng với máy ảnh kỹ thuật số Nikon là được thiết kế và được chứng minh
hoạt động theo các yêu cầu hoạt động và an toàn của mạch điện tử này.
Việc sử dụng các linh kiện điện tử không phải của Nikon có thể làm hỏng máy ảnh và có thể
làm mất hiệu lực bảo hành của Nikon. Việc sử dụng pin sạc Li-ion của bên thứ ba không có
tem bảo đảm của Nikon ở bên phải có thể gây trở ngại cho hoạt động bình thường của máy
ảnh hoặc khiến pin bị quá nóng, cháy, phồng, hoặc bị rò rỉ.
Để biết thêm thông tin về phụ kiện thương hiệu Nikon, hãy liên hệ với đại lý Nikon được uỷ quyền ở địa
phương.
D
Chỉ Sử Dụng Phụ Kiện Thương Hiệu Nikon
Chỉ các phụ kiện được Nikon chứng nhận đặc biệt cho sử dụng với máy ảnh kỹ thuật số Nikon là được
thiết kế và được chứng minh hoạt động theo các yêu cầu hoạt động và an toàn. VIỆC SỬ DỤNG CÁC LINH
KIỆN ĐIỆN TỬ KHÔNG PHẢI CỦA NIKON CÓ THỂ LÀM HỎNG MÁY ẢNH VÀ CÓ THỂ LÀM MẤT HIỆU LỰC BẢO HÀNH CỦA NIKON.
D
Bảo Dưỡng Máy Ảnh và Phụ Kiện
Máy ảnh là một thiết bị chính xác và cần được bảo dưỡng thường xuyên. Nikon khuyến cáo máy ảnh
được kiểm tra bởi nhà bán lẻ ban đầu hoặc Đại diện dịch vụ Nikon ủy quyền từ một đến hai năm một lần,
và cần được bảo dưỡng sau mỗi ba đến năm năm (lưu ý có thể phải trả phí cho các dịch vụ này). Nên
thường xuyên kiểm tra vào bảo dưỡng nếu máy ảnh được sử dụng một cách chuyên nghiệp. Nên kiểm
tra hoặc bảo dưỡng bất kỳ phụ kiện nào thường xuyên được sử dụng với máy ảnh, chẳng hạn như các
ống kính, bộ đèn nháy tùy chọn khi kiểm tra và bảo dưỡng máy ảnh.
A
Trước Khi Chụp Ảnh Quan Trọng
Trước khi chụp ảnh vào các dịp quan trọng (như tại đám cưới hay trước khi đem máy ảnh trong một
chuyến đi), hãy chụp thử để đảm bảo rằng máy ảnh đang hoạt động binhf thường. Nikon không chịu
trách nhiệm bồi thường thiệt hại hoặc bị mất lợi nhuận do sự cố sản phẩm.
A
Học Tập Suốt Đời
Là một phần cam kết “Học Tập Suốt Đời” của Nikon với hỗ trợ và hướng dẫn liên tục, thông tin được cập
nhật liên tục trên web sau đây:
• Dành cho người dùng ở Hoa Kỳ: http://www.nikonusa.com/
• Dành cho người dùng ở châu Âu và châu Phi: http://www.europe-nikon.com/support/
• Dành cho người dùng ở châu Á, châu Đại Dương và Trung Đông: http://www.nikon-asia.com/
Truy cập vào các trang web này để cập nhật các thông tin sản phẩm, thủ thuật, câu trả lời cho câu hỏi
thường gặp (FAQs), và lời khuyên chung mới nhất về ảnh kỹ thuật số và nhiếp ảnh. Thông tin thêm có
thể được cung cấp từ đại diện của Nikon trong khu vực của bạn. Xem URL sau để biết thông tin liên lạc:
http://imaging.nikon.com/
xxiii
Nội Dung Gói
Xác nhận hộp đóng gói có chứa các mục sau đây:
• Nắp ngàm gắn
phụ kiện BS-1
• Hốc mắt cao
su DK-21
• Nắp màn hình
BM-14
• Nắp thân máy
BF-1B
• Máy ảnh D610
• Pin sạc Li-ion EN-EL15
(với nắp phủ đầu cuối)
•
•
•
•
Dây đeo AN-DC10
Cáp USB UC-E15
ViewNX 2 CD
Tài liệu hướng dẫn người
dùng (hướng dẫn này)
• Bảo hành
• Bộ sạc pin MH-25 (bộ đổi điện AC trên
tường chỉ có ở các nước hoặc khu vực
theo yêu cầu. Hình dạng của cáp
nguồn phụ thuộc vào quốc gia bán.)
Thẻ nhớ được bán riêng.
• Nắp thị kính DK-5
A
Dây máy ảnh
Lắp chặt dây đeo vào hai lỗ dây đeo trên thân máy như hình dưới đây.
xxiv
XGiới thiệu
Tìm Hiểu Máy Ảnh
Phải mất ít phút để làm quen với các điều khiển máy ảnh và hiển thị. Bạn có thể thấy hữu ích
để đánh dấu phần này và tham khảo lại khi đọc qua phần còn lại của tài liệu hướng dẫn.
X
Thân Máy Ảnh
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đĩa lệnh chế độ nhả................................................. 6, 83
Đĩa lệnh chế độ................................................................. 5
Nhả khóa đĩa lệnh chế độ nhả .................................... 5
Lỗ đeo giây máy ảnh
Nhả khóa đĩa lệnh chế độ nhả ............................. 6, 83
Ngàm gắn phụ kiện (bộ đèn nháy tùy chọn).... 292
Nắp ngàm gắn phụ kiện........................................... 292
Công tắc điện .................................................................... 1
Nút nhả cửa trập .....................................................38, 39
10 Nút E
Bù phơi sáng ............................................................ 112
Khởi động lại hai nút............................................. 151
11 Nút ghi phim ...................................................................58
12 Nút Z/Q
Đo sáng...................................................................... 109
Định dạng thẻ nhớ ...................................................31
13 Dấu mặt phẳng tiêu điểm (E).............................. 103
14 Bảng điều khiển ............................................................... 7
A
Công Tắc Điện
Xoay công tắc điện như minh họa để bật máy ảnh.
Xoay công tắc điện như minh họa để tắt máy ảnh.
1
Thân Máy Ảnh (Tiếp theo)
X
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đèn nháy gắn sẵn ....................................................... 143
Gương ...................................................................... 88, 303
Móc ghép đo sáng...................................................... 328
Dấu gắn thấu kính .........................................................26
Nút M/Y
Chế độ đèn nháy .................................................... 143
Bù đèn nháy ............................................................. 148
Nút D
Chụp bù trừ ........................................... 153, 156, 158
Bộ nhận hồng ngoại (phía trước).............................86
Micrô gắn sẵn ...........................................................58, 65
Nắp đầu nối âm thanh ....................................... 61, 298
Nắp đầu nối HDMI/USB ......................... 194, 196, 204
Nắp đầu cuối phụ kiện.............................................. 298
Nút nhả thấu kính..........................................................26
Nút chế độ AF................................................. 51, 98, 100
Bộ chọn chế độ lấy nét ...................................... 97, 103
Đầu nối tai nghe.............................................................61
Đầu nối cho micrô ngoài.............................................61
Đầu nối USB
Kết nối với máy tính .............................................. 194
Kết nối với máy in................................................... 196
18 Đầu nối pin-mini HDMI............................................. 204
19 Đầu cuối phụ kiện..............................................175, 298
10
11
12
13
14
15
16
17
A
Đèn rọi màn hình tinh thể lỏng
Xoay công tắc điện về D để bật hẹn giờ chờ và đèn nền bảng điều
khiển (đèn rọi màn hình tinh thể lỏng), cho phép đọc màn hình
hiển thị trong bóng tối. Sau khi công tắc điện được nhả và trở về
vị trí ON, đèn rọi sẽ vẫn sáng sáu giây trong khi hẹn giờ chờ được
bật hoặc cho đến khi cửa trập được nhả hoặc công tắc điện được
xoay lại về phía D.
2
Công tắc điện
Thân Máy Ảnh (Tiếp theo)
X
1 Đèn chiếu trợ giúp lấy nét tự động...................... 223
Đèn hẹn giờ .....................................................................86
Đèn giảm mắt đỏ ........................................................ 145
2 Đĩa lệnh phụ .......................................................... 12, 245
3 Nút xem trước độ sâu của trường....60, 77, 244, 248
4 Nút Fn (chức năng) .......................... 92, 149, 174, 242
5 Nắp khoang pin..............................................................23
6 Chốt nắp hộp pin...........................................................23
7
8
9
10
11
12
13
Nắp tiếp xúc cho bộ pin MB-D14 tùy chọn ...... 297
Nắp đầu nối nguồn .................................................... 299
Tiếp xúc CPU
Gắn thấu kính........................................................ 26, 103
Khớp nối AF
Hốc giá ba chân
Nắp thân máy........................................................ 25, 298
D
Micrô và Loa
Không đặt micrô hoặc loa gần với các thiết bị từ. Không tuân thủ đề phòng này có thể ảnh hưởng đến
các dữ liệu được ghi trên các thiết bị từ.
3
Thân Máy Ảnh (Tiếp theo)
X
1 Nắp thị kính......................................................................33
2 Hốc mắt cao su ...............................................................86
3 Nút O/Q
Xóa........................................................................ 47, 189
Định dạng thẻ nhớ....................................................31
4 Nút K
Phát lại................................................................. 46, 177
5 Màn hình
Xem cài đặt .................................................................... 9
Xem trực tiếp .......................................................49, 57
Xem ảnh........................................................................46
Phát lại khuôn hình đầy ....................................... 177
6 Nút G
Menu.................................................................... 18, 207
7 Nút c/b
Sửa lại................................................................... 69, 261
Picture Control ................................................. 50, 129
8 Nút L/U
Trợ giúp.........................................................................18
Bảo vệ ......................................................................... 188
Cân bằng trắng .................................... 115, 117, 120
9 Nút X/T
Phóng to phát lại.................................................... 187
Chất lượng hình ảnh/cỡ hình ảnh................93, 95
4
10 Nút W/S
Hình thu nhỏ/Thu nhỏ phát lại ................185, 186
Độ nhạy ISO.............................................................. 105
Kiểm soát độ nhạy ISO tự động ........................ 107
Khởi động lại hai nút............................................. 151
11 Điều khiển điều chỉnh điốt.........................................33
12 Nút A
Sử dụng nút AE/AF ............................. 102, 110, 244
13 Đĩa lệnh chính ....................................................... 12, 245
14 Đa bộ chọn.......................................................................19
15 Nút J (OK) ............................................................ 19, 241
16 Khóa bộ chọn lấy nét................................................. 101
17 Nắp phủ khe thẻ nhớ ...................................................29
18 Cảm biến độ sáng chung quanh cho điều khiển độ
sáng màn hình tự động ................................. 53, 250
19 Bộ chọn xem trực tiếp
Xem ảnh trực tiếp......................................................49
Xem trực tiếp phim...................................................57
20 Nút a..........................................................................49, 57
21 Bộ nhận hồng ngoại (phía sau).................................86
22 Đèn tiếp cận thẻ nhớ.............................................29, 38
23 Loa.......................................................................................67
24 Nút R (thông tin) ..................................................... 9, 11
Đĩa Lệnh Chế Độ
Máy ảnh có các chế độ được liệt kê Đĩa lệnh chế độ
dưới đây. Để chọn một chế độ,
nhấn nhả khóa đĩa lệnh chế độ
nhả và xoay đĩa lệnh chế độ.
X
Nhả khóa đĩa lệnh chế độ nhả
Các Chế Độ P, S, A, và M
Chọn các chế độ này để có toàn quyền kiểm soát cài đặt máy ảnh.
• P—tự động được lập trình (0 75)
• S—tự động ưu tiên cửa trập (0 76)
• A—tự động ưu tiên độ mở ống kính (0 77)
• M—bằng tay (0 78)
Chế Độ Tự Động
Chọn các chế độ này để chụp ảnh ngắm và chụp đơn giản.
• i Tự động (0 35)
• j Tự động (đèn nháy tắt)
(0 35)
Chế Độ Cảnh (0 40)
Máy ảnh tự động tối ưu hóa các cài đặt phù hợp với cảnh
chọn. Phù hợp lựa chọn của bạn với cảnh được chụp ảnh.
Chế Độ U1 và U2 (0 81)
Lưu trữ và nhớ lại các cài đặt chụp tùy chỉnh.
A
Thấu Kính Không CPU
Các thấu kính không CPU (0 285) chỉ có thể dùng ở các chế độ A và M. Việc chọn chế độ khác khi có thấu
kính không CPU được lắp sẽ tắt chức năng nhả cửa trập.
5
Đĩa Lệnh Chế Độ Nhả
Để chọn một chế độ nhả, bấm nhả khóa đĩa
lệnh chế độ và xoay đĩa lệnh chế độ nhả tới
cài đặt mong muốn (0 83).
Nhả khóa đĩa lệnh chế độ nhả
X
Đĩa lệnh chế độ nhả
Chế độ
6
Mô tả
S
Khuôn hình đơn
Bức ảnh được chụp mỗi khi nút nhả cửa trập được nhấn.
CL
Tốc độ thấp liên tục
Máy ảnh chụp ảnh ở tốc độ thấp trong khi nút nhả cửa
trập được nhấn.
CH
Tốc độ cao liên tục
Máy ảnh chụp ảnh ở tốc độ cao trong khi nút nhả cửa
trập được nhấn.
J
Nhả cửa trập tĩnh lặng
Với khuôn hình đơn, trừ việc nhiễu máy ảnh được giảm.
M
Nhả cửa trập Qc (tĩnh lặng Máy ảnh chụp ảnh trong khi nút nhả cửa trập được
liên tục)
nhấn; tiếng ồn máy ảnh sẽ được giảm.
E
Tự hẹn giờ
Chụp ảnh tự hẹn giờ.
4
Điều khiển từ xa
Chụp ảnh với điều khiển từ xa ML-L3 tùy chọn.
MUP
Gương nâng lên
Nâng gương trước khi chụp ảnh.
Bảng Điều Khiển
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
1 Chỉ báo nhiệt độ màu................................................ 120
2 Tốc độ cửa trập........................................................76, 78
Giá trị bù phơi sáng.................................................... 112
Giá trị bù đèn nháy..................................................... 148
Dò tinh chỉnh cân bằng trắng ................................ 118
Nhiệt độ màu ......................................................115, 120
Số cài đặt trước cân bằng trắng ............................ 121
Số lần chụp trong bù trừ đèn nháy và phơi
sáng.............................................................................. 153
Số lần chụp trong chuỗi chụp cân bằng trắng bù
trừ ................................................................................. 156
Số khoảng thời gian chụp ảnh hẹn giờ quãng
thời gian ..................................................................... 165
Tiêu cự (thấu kính không CPU) .............................. 172
Đo sáng .......................................................................... 109
Chỉ báo đồng bộ đèn nháy...................................... 234
Chỉ báo chương trình linh động...............................75
Chỉ báo lấy nét tự động vùng tự động...................99
Chỉ báo chế độ vùng lấy nét tự động.................. 100
Chỉ báo theo dõi 3D......................................................99
21 Chỉ báo HDR.................................................................. 140
22 Chỉ báo đa phơi sáng................................................. 161
17
18
19
20
13
14
15
16
Chỉ báo pin MB-D14................................................... 233
Chỉ báo pin.......................................................................35
Chế độ đèn nháy......................................................... 144
Chế độ lấy nét tự động ................................................97
Cỡ hình ảnh .....................................................................95
Chất lượng hình ảnh.....................................................93
Chỉ báo dò tinh chỉnh cân bằng trắng ................ 118
Cân bằng trắng............................................................ 115
Chỉ báo dừng độ mở ống kính........................ 73, 288
Độ mở ống kính (số f)............................................77, 78
Độ mở ống kính (số các điểm dừng) ............ 73, 288
Gia số chụp bù trừ .............................................154, 156
Số lần chụp trong chuỗi chụp bù trừ ADL......... 158
Số lượng ảnh chụp mỗi khoảng thời gian......... 165
Độ mở ống kính tối đa (thấu kính không
CPU) ............................................................................. 174
Chỉ báo chế độ PC ...................................................... 195
Chỉ báo thẻ nhớ (Khe 1)........................................30, 96
Chỉ báo thẻ nhớ (Khe 2)........................................30, 96
Chỉ báo độ nhạy ISO .................................................. 105
Chỉ báo độ nhạy ISO tự động ................................. 108
Chỉ báo quãng thời gian .......................................... 166
Chỉ báo tua nhanh thời gian................................... 170
X
23 Chỉ báo bù trừ đèn nháy và phơi sáng................ 153
Chỉ báo cân bằng trắng bù trừ............................... 156
Chỉ báo bù trừ ADL..................................................... 158
24 Chỉ báo tiến độ bù trừ............................ 153, 156, 158
25 Chỉ báo bù phơi sáng ................................................ 112
26 Chỉ báo bù đèn nháy ................................................. 148
27 “K” (xuất hiện khi bộ nhớ vẫn còn hơn 1000 phơi
sáng) ...............................................................................36
28 Số phơi sáng còn lại......................................................36
Số lần chụp còn lại trước khi bộ nhớ đệm
đầy.................................................................. 38, 84, 335
Độ nhạy ISO .................................................................. 105
Chỉ báo ghi cân bằng trắng cài đặt trước .......... 122
Gắn D-Lighting hoạt động ...................................... 138
Chỉ báo ghi tua nhanh thời gian ........................... 170
Số thấu kính bằng tay ............................................... 174
Chỉ báo chế độ chụp.................................................. 195
Chỉ báo kết nối HDMI-CEC....................................... 205
7
Kính Ngắm
X
1 Lưới khuôn hình (hiển thị khi On (Bật) được
chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn d2) ......................... 229
2 Điểm lấy nét..................................................38, 101, 222
Chế độ vùng lấy nét tự động.....................................99
3 Khung vùng lấy nét tự động..................... 33, 37, 179
4 Chỉ báo lấy nét .............................................38, 102, 103
5 Đo sáng........................................................................... 109
6 Khóa tự động phơi sáng (AE).................................. 110
7 Tốc độ cửa trập ........................................................76, 78
Chế độ lấy nét tự động ................................................97
8 Độ mở ống kính (số f)............................................77, 78
Độ mở ống kính (số các điểm dừng) ............ 73, 288
9 Chỉ báo bù đèn nháy ................................................. 148
10 Chỉ báo bù phơi sáng ................................................ 112
11 Chỉ báo độ nhạy ISO .................................................. 105
12 Độ nhạy ISO .................................................................. 105
Gắn D-Lighting hoạt động ...................................... 138
Chế độ vùng lấy nét tự động.....................................99
13 Chỉ báo đèn nháy sẵn sàng .............................. 39, 231
14
15
16
17
18
19
20
21
22
Chỉ báo khóa FV........................................................... 149
Chỉ báo đồng bộ đèn nháy...................................... 234
Chỉ báo dừng độ mở ống kính........................ 73, 288
Chỉ báo phơi sáng..........................................................78
Hiển thị bù phơi sáng................................................ 112
Chỉ báo cuộn ................................................................ 243
Cảnh báo pin yếu...........................................................35
Chỉ báo bù trừ đèn nháy và phơi sáng................ 153
Chỉ báo cân bằng trắng bù trừ............................... 156
Chỉ báo bù trừ ADL..................................................... 158
Chỉ báo độ nhạy ISO tự động ................................. 108
Số phơi sáng còn lại......................................................36
Số lần chụp còn lại trước khi bộ nhớ đệm
đầy .................................................................. 38, 84, 335
Chỉ báo ghi cân bằng trắng cài đặt trước .......... 122
Giá trị bù phơi sáng.................................................... 112
Giá trị bù đèn nháy..................................................... 148
“K” (xuất hiện khi bộ nhớ vẫn còn hơn 1000 phơi
sáng) ...............................................................................36
D
Không Có Pin
Khi pin hoàn toàn cạn kiệt hoặc không được lắp, màn hình hiển thị trong kính ngắm sẽ mờ. Điều này là
bình thường và không phải là sự cố. Hiển thị kính ngắm sẽ trở lại bình thường khi lắp vào pin sạc đầy.
D
Bảng Điều Khiển và Hiển Thị Kính Ngắm
Độ sáng của bảng điều khiển và hiển thị kính ngắm thay đổi theo nhiệt độ, và thời gian đáp ứng của
màn hình hiển thị có thể giảm ở nhiệt độ thấp. Điều này là bình thường và không phải là sự cố.
8
Hiển Thị Thông Tin
Nhấn nút R để hiển thị tốc độ cửa trập, độ mở ống kính, số phơi sáng
còn lại, chế độ vùng lấy nét tự động và các thông tin chụp khác trong
màn hình.
Nút R
Chế độ chụp ......................................................35, 40, 73
Chỉ báo chương trình linh động...............................75
Chỉ báo đồng bộ đèn nháy...................................... 234
Tốc độ cửa trập........................................................76, 78
Giá trị bù phơi sáng.................................................... 112
Giá trị bù đèn nháy..................................................... 148
Số lần chụp trong bù trừ đèn nháy và phơi
sáng.............................................................................. 153
Số lần chụp trong chuỗi chụp bù trừ cân bằng
trắng ............................................................................ 156
Tiêu cự (thấu kính không CPU) .............................. 172
Nhiệt độ màu ......................................................115, 120
5 Chỉ báo nhiệt độ màu................................................ 120
6 Chỉ báo dừng độ mở ống kính........................ 73, 288
7 Độ mở ống kính (số f)............................................77, 78
Độ mở ống kính (số các điểm dừng) ............ 73, 288
Gia số chụp bù trừ .............................................154, 155
Số lần chụp trong chuỗi chụp bù trừ ADL......... 158
Độ mở ống kính tối đa (thấu kính không
CPU) ............................................................................. 174
1
2
3
4
8 Chế độ nhả.................................................................. 6, 83
Tốc độ chụp liên tục ................................................. 229
9 Chỉ báo phơi sáng..........................................................78
Hiển thị bù phơi sáng................................................ 112
Chỉ báo tiến độ bù trừ
Bù trừ đèn nháy và phơi sáng............................ 153
Cân bằng trắng bù trừ.......................................... 156
10 Chỉ báo HDR.................................................................. 140
Độ lệch phơi sáng HDR............................................. 140
11 Chỉ báo pin máy ảnh.....................................................35
12 Hiển thị loại pin MB-D14 .......................................... 232
Chỉ báo pin MB-D14................................................... 232
13 “K” (xuất hiện khi bộ nhớ vẫn còn hơn 1000
phơi sáng).....................................................................36
14 Số phơi sáng còn lại .....................................................36
Chỉ báo ghi tua nhanh thời gian ........................... 170
Số thấu kính bằng tay ............................................... 174
15 Gán nút Fn...................................................................... 242
16 Gán nút AE-L/AF-L .......................................................... 244
17 Chế độ điều khiển từ xa...............................................85
18 Chỉ báo giảm nhiễu phơi sáng lâu........................ 218
19 Vai trò được thẻ trong khe 2 đảm nhận ................96
20 Cân bằng trắng............................................................ 115
Chỉ báo dò tinh chỉnh cân bằng trắng ................ 118
21 Chỉ báo lấy nét tự động vùng tự động ............... 100
Chỉ báo điểm lấy nét.................................................. 101
Chỉ báo chế độ vùng lấy nét tự động.................. 100
Chỉ báo theo dõi 3D................................................... 100
22 Chất lượng hình ảnh.....................................................93
23 Cỡ hình ảnh .....................................................................95
24 Chế độ đèn nháy......................................................... 144
X
9
32
33
34
35
36
37
38
X
25
26
27
28
29
30
31
Chỉ báo vùng hình ảnh ................................................90
Đo sáng........................................................................... 109
Điều khiển biến dạng tự động............................... 217
Chỉ báo “Chưa đặt đồng hồ” ............................ 28, 253
Chỉ báo nhận xét ảnh ................................................ 253
Thông tin bản quyền................................................. 256
Chỉ báo bù trừ đèn nháy và phơi sáng................ 153
Chỉ báo cân bằng trắng bù trừ............................... 156
Chỉ báo bù trừ ADL..................................................... 158
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
Khoảng bù trừ ADL..................................................... 138
Chỉ báo đa phơi sáng................................................. 162
Chỉ báo “bíp”................................................................. 228
Chỉ báo bù phơi sáng ................................................ 112
Chỉ báo bù đèn nháy ................................................. 148
Chỉ báo khóa FV........................................................... 149
Chỉ báo quãng thời gian........................................... 166
Chỉ báo tua nhanh thời gian ................................... 170
Chỉ báo kết nối GPS.................................................... 175
Gán nút xem trước độ sâu của trường ................ 244
Chỉ báo quản lý tạo họa tiết.................................... 218
Chỉ báo D-Lighting hoạt động............................... 138
Chỉ báo giảm nhiễu ISO............................................ 218
Cài đặt phim ....................................................................65
Chế độ lấy nét tự động ................................................97
Chỉ báo kết nối Eye-Fi................................................ 260
Chỉ báo độ nhạy ISO .................................................. 105
Độ nhạy ISO .................................................................. 105
Chỉ báo độ nhạy ISO tự động ................................. 108
Chỉ báo Picture Control ............................................ 130
A
Tắt Màn Hình
Để xóa thông tin chụp từ màn hình, nhấn nút R thêm hai lần hoặc nhấn nút nhả cửa trập nửa chừng.
Màn hình sẽ tự động tắt nếu không có hoạt động nào được thực hiện trong khoảng 10 giây.
A
Xem Thêm
Để biết thêm thông tin về cách chọn thời gian chờ màn hình, xem Cài Đặt Tùy Chọn c4 (Monitor off
delay (Độ trễ tắt màn hình), 0 228). Để biết thông tin về thay đổi màu của các ký tự trong hiển thị thông
tin, xem Cài Đặt Tùy Chọn d8 (Information display (Hiển thị thông tin), 0 231).
10
❚❚ Thay đổi Cài đặt trong Hiển Thị Thông Tin
Để thay đổi cài đặt cho các mục được liệt kê dưới đây, bấm nút R trong
hiển thị thông tin. Chọn các mục bằng cách sử dụng đa bộ chọn và
nhấn J để xem các tùy chọn cho mục đã chọn.
Nút R
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Cài đặt phim ....................................................................65
Giảm nhiễu ISO cao.................................................... 218
D-Lighting hoạt động ............................................... 137
Quản lý tạo họa tiết ................................................... 218
Gán nút xem trước độ sâu của trường................ 244
Gán nút Fn...................................................................... 242
Gán nút AE-L/AF-L .......................................................... 244
Chế độ điều khiển từ xa...............................................85
Giảm nhiễu phơi sáng lâu........................................ 218
Vai trò được thẻ trong Khe 2 đảm nhận................96
X
A
Mẹo Công Cụ
Mẹo công cụ cho biết tên của mục được chọn xuất hiện trong hiển thị thông
tin. Có thể tắt mẹo công cụ bằng cách sử dụng Cài Đặt Tùy Chọn d4 (Screen
Tips (Mẹo màn hình); 0 229).
11
Đĩa Lệnh
Đĩa lệnh chính và phụ được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các điều khiển khác để điều
chỉnh các cài đặt.
Nút M/Y
Chế độ đèn nháy
Bù đèn nháy
X
Nút D
Chụp bù trừ
Nút chế độ AF
Chế độ lấy nét tự động
Chế độ vùng lấy nét tự động
Đĩa lệnh phụ
Đĩa lệnh
chế độ
Nút E
Bù phơi sáng
Nút Z/Q
Đo sáng
Đĩa lệnh chính
Nút L/U
Cân bằng trắng
Nút X/T
Chất lượng hình ảnh/cỡ hình
ảnh
Nút W/S
Độ nhạy ISO
Kiểm soát độ nhạy ISO tự động
12
❚❚ Chế Độ Cảnh
Chọn cảnh (h; 0 40).
Chế độ h
Đĩa lệnh chính
Màn hình
❚❚ Chất Lượng Hình Ảnh và Cỡ Hình Ảnh
Thiết lập chất lượng hình ảnh
(0 93).
X
+
Nút X (T)
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
Đĩa lệnh phụ
Bảng điều khiển
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
Đĩa lệnh phụ
Bảng điều khiển
Chọn cỡ hình ảnh (0 95).
+
Nút X (T)
❚❚ Lấy Nét Tự Động
Chọn chế độ lấy nét tự động (0 98).
+
Nút chế độ AF
Chọn chế độ vùng lấy nét tự động
(0 100).
+
Nút chế độ AF
13
❚❚ Độ Nhạy ISO
Thiết lập độ nhạy ISO (0 105).
+
Nút W (S)
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
Đĩa lệnh phụ
Bảng điều khiển
Chế độ P
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
Chế độ S hoặc M
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
Chế độ A hoặc M
Đĩa lệnh phụ
Bảng điều khiển
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
Điều khiển độ nhạy ISO tự động
(0 107).
+
X
Nút W (S)
❚❚ Phơi Sáng
Chọn kết hợp độ mở ống kính và tốc
độ cửa trập (chế độ P; 0 75).
Chọn tốc độ cửa trập (chế độ S hoặc
M; 0 76, 78).
Chọn độ mở ống kính (chế độ A hoặc
M; 0 77, 78).
Chọn lựa chọn đo sáng (chế độ P, S,
A, hoặc M; 0 109).
+
Nút Z (Q)
14
Thiết lập bù phơi sáng (chế độ P, S, A,
hoặc M; 0 112).
+
Nút E
Bật hoặc hủy chụp bù trừ/chọn số
lần chụp trong chuỗi chụp bù trừ
(chế độ P, S, A, hoặc M; 0 153).
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
+
Nút D
X
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
Đĩa lệnh phụ
Bảng điều khiển
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
Đĩa lệnh phụ
Bảng điều khiển
Chọn gia số chụp bù trừ (chế độ P, S,
A, hoặc M; 0 154).
+
Nút D
❚❚ Cân Bằng Trắng
Chọn tùy chọn cân bằng trắng (chế
độ P, S, A, hoặc M; 0 115).
+
Nút L (U)
Tinh chỉnh cân bằng trắng (0 117),
thiết lập nhiệt độ màu (0 120), hoặc
chọn cài đặt trước cân bằng trắng
(0 121) trong chế độ P, S, A, hoặc M.
+
Nút L (U)
15
❚❚ Cài Đặt Đèn Nháy
Chọn một chế độ đèn nháy (0 144).
+
Nút M (Y)
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
Đĩa lệnh phụ
Bảng điều khiển
Thiết lập bù đèn nháy (chế độ P, S, A,
hoặc M; 0 148).
+
X
Nút M (Y)
16
Nắp Màn Hình BM-14
Một nắp nhựa trong được cung cấp với máy ảnh để giữ màn hình
sạch và bảo vệ màn hình khi máy ảnh không sử dụng. Để gắn nắp, lắp
phần nhô ra trên đỉnh nắp vào chỗ lõm phía trên màn hình máy ảnh
(q) và nhấn dưới đáy nắp cho đến khi nó khớp vào vị trí (w).
X
Để tháo nắp, giữ chặt máy ảnh và kéo đáy nắp nhẹ nhàng ra ngoài
như minh họa ở bên phải.
17
Menu Máy Ảnh
Hầu hết các tùy chọn chụp, phát lại, và các tùy chọn cài đặt có thể được
truy cập từ các menu máy ảnh. Để xem các menu, bấm nút G.
Nút G
X
Tab
Chọn từ các menu sau đây:
• D: Phát lại (0 207)
• C: Chụp (0 214)
• A: Cài Đặt Tùy Chỉnh (0 219)
• B: Cài đặt (0 249)
• N: Sửa lại (0 261)
• O/m: My Menu (Menu Của Tôi) hoặc Recent settings
(Cài đặt gần đây) (mặc định sang My Menu (Menu
Của Tôi); 0 280)
Thanh trượt cho thấy vị trí trong menu hiện tại.
Cài đặt hiện tại được hiển thị bằng các biểu tượng.
Tùy chọn Menu
Tùy chọn trong menu hiện tại.
d
Nếu biểu tượng d hiển thị ở góc dưới cùng bên trái của màn
hình, có thể hiển thị trợ giúp bằng cách nhấn nút L (U). Một
mô tả của tùy chọn hiện đang được chọn hoặc menu sẽ được
hiển thị trong khi nút được nhấn. Bấm 1 hoặc 3 để cuộn qua
màn hình.
Nút L (U)
18
Sử Dụng Menu Máy Ảnh
Đa bộ chọn và nút J được sử dụng để điều hướng các menu máy ảnh.
Di chuyển con trỏ lên
Nút J: chọn mục được làm nổi bật
Hủy bỏ và quay trở lại menu
trước
Chọn mục được làm nổi bật
hoặc hiển thị menu phụ
X
Di chuyển con trỏ xuống
Thực hiện theo các bước dưới đây để điều hướng các menu.
1
Hiển thị các menu.
Nhấn nút G để hiển thị menu.
Nút G
2
Làm nổi bật biểu tượng cho menu hiện tại.
Bấm 4 để làm nổi bật biểu tượng cho menu hiện tại.
3
Chọn một menu.
Bấm 1 hoặc 3 để chọn menu mong muốn.
4
Đặt con trỏ vào menu được chọn.
Bấm 2 đến vị trí con trỏ trong menu được chọn.
19
5
Làm nổi bật mục menu.
Bấm 1 hoặc 3 để làm nổi bật mục menu.
6
Hiển thị các tùy chọn.
Bấm 2 để hiển thị các tùy chọn cho mục menu được
chọn.
X
7
Làm nổi bật một tùy chọn.
Bấm 1 hoặc 3 để làm nổi bật một tùy chọn.
8
Chọn mục đã được làm nổi bật.
Bấm J để chọn mục đã được làm nổi bật. Để thoát ra
mà không chọn, bấm nút G.
Lưu ý những điều sau:
• Các mục menu được hiển thị màu xám là không sẵn có.
• Trong khi nhấn 2 thường có tác dụng tương tự như cách nhấn J, có một số trường hợp, chỉ
có thể thực hiện lựa chọn bằng cách nhấn J.
• Để thoát khỏi menu và trở lại chế độ chụp, nhấn nửa chừng nút nhả cửa trập (0 39).
20
Các Bước Đầu Tiên
Sạc Pin
Máy ảnh được trang bị pin sạc Li-ion EN-EL15 (được cung cấp). Để tối đa hóa thời gian chụp,
sạc pin trong bộ sạc pin MH-25 được cung cấp trước khi sử dụng. Cần khoảng 2 giờ và 35 phút
để sạc đầy pin khi pin đã hết điện.
1
Nối cáp nguồn AC.
Nối cáp nguồn AC. Sử dụng phích cắm bộ đổi điện AC trong vị trí
hiển thị ở bên phải; không xoay.
2
X
Tháo nắp phủ đầu cuối.
Tháo nắp phủ đầu cuối khỏi pin.
3
Lắp pin.
Đặt pin vào khoang pin như trong hình minh họa trên bộ sạc.
4
Cắm sạc vào.
Sạc pin
Sạc xong
Đèn CHARGE (SẠC) sẽ nháy chậm trong khi sạc pin.
D
Sạc Pin
Sạc pin trong nhà ở nhiệt độ môi trường xung quanh giữa 5 °C–35 °C.
Pin không sạc nếu nhiệt độ dưới 0 °C hoặc cao hơn 60 °C.
5
Tháo pin sau khi đã sạc xong.
Việc sạc hoàn tất khi đèn CHARGE (SẠC) ngừng nhấp nháy. Rút phích cắm bộ sạc và tháo
pin.
21
A
Bộ Điện AC Trên Tường
Tùy thuộc vào quốc gia hoặc khu vực mua hàng, một bộ đổi điện AC trên
tường cũng có thể được cung cấp với bộ sạc. Để sử dụng bộ đổi điện, lắp nó
vào lỗ cắm AC của sạc (q). Trượt chốt bộ đổi điện AC trên tường theo hướng
minh họa (w) và xoay bộ đổi điện 90 ° để cố định nó như trong vị trí minh
họa (e). Làm các bước ngược lại để tháo bộ đổi điện.
X
Chốt bộ đổi điện AC trên
tường
90 °
22
Lắp Pin
Trước khi lắp pin, xoay công tắc điện sang OFF.
D
Lắp và Tháo Pin
Luôn tắt máy ảnh trước khi lắp hoặc tháo pin.
1
Mở nắp khoang pin.
Mở chốt (q) và mở nắp khoang pin (w).
X
2
Lắp pin.
Lắp pin theo hướng minh họa (q), sử dụng mặt có sọc màu da
cam để giữ chốt pin được bấm về một phía. Chốt khóa pin vào vị
trí khi pin đã được lắp vào hết (w).
Chốt pin
3
Đóng nắp khoang pin.
A
Tháo Pin
Tắt máy ảnh và mở nắp khoang pin. Nhấn chốt pin theo hướng được thể hiện
bằng mũi tên để nhả pin và sau đó dùng tay tháo pin ra.
23
D
Pin và Bộ Sạc
Đọc và làm theo những cảnh báo và lưu ý trên các trang xviii–xix và 306–308 của tài liệu hướng dẫn này.
Không sử dụng pin ở nhiệt độ môi trường xung quanh dưới 0 °C hoặc cao hơn 40 °C; không tuân thủ đề
phòng này có thể làm hỏng pin hoặc làm giảm hiệu suất pin. Công suất có thể bị giảm và thời gian sạc
có thể tăng ở nhiệt độ từ 0 °C đến 15 °C và từ 45°C đến 60 °C.
Nếu đèn CHARGE (SẠC) nhấp nháy (khoảng tám lần một giây) trong quá trình sạc, xác nhận rằng nhiệt độ
ở phạm vi phù hợp và sau đó rút phích cắm bộ sạc và tháo và lắp lại pin. Nếu vấn đề vẫn còn, ngừng sử
dụng ngay lập tức và mang pin và bộ sạc tới đại lý bán lẻ của bạn hoặc Đại diện dịch vụ Nikon ủy quyền.
X
Không làm chập các đầu cuối của bộ sạc; Không tuân thủ đề phòng này có thể dẫn đến quá nóng và làm
hỏng sạc. Không di chuyển bộ sạc hoặc chạm vào pin trong quá trình sạc. Việc không tuân thủ đề phòng
này thì trong một số trường hợp khiến bộ sạc báo là đã sạc xong nhưng pin chỉ được sạc một phần. Tháo
và lắp lại pin để bắt đầu sạc lại. Dung lượng pin tạm thời có thể giảm nếu pin đã được sạc ở nhiệt độ thấp
hoặc được sử dụng ở nhiệt độ dưới nhiệt độ mà nó được sạc. Nếu pin được sạc ở nhiệt độ dưới 5 °C, chỉ
báo tuổi thọ pin trong màn hình hiển thị thông tin Battery info (Thông tin pin) (0 255) có thể cho thấy
sự sụt giảm tạm thời.
Pin có thể nóng ngay sau khi sử dụng. Đợi pin nguội trước khi sạc lại.
Cáp nguồn và bộ đổi điện AC trên tường kèm theo chỉ được sử dụng với MH-25. Chỉ sử dụng bộ sạc với
pin tương thích. Rút phích cắm khi không sử dụng.
Sự suy giảm đáng kể trong thời gian sử dụng của pin sạc đã được sạc đầy đến khi cần sạc trong nhiệt độ
phòng là dấu hiệu rằng nó cần được thay thế. Mua pin mới.
A
Pin Sạc Li-ion EN-EL15
EN-EL15 kèm theo máy chia sẻ thông tin với các thiết bị tương thích, cho phép máy ảnh hiển thị trạng
thái sạc pin trong sáu cấp độ (0 35). Tùy chọn Battery info (Thông tin pin) trong menu cài đặt hiển thị
chi tiết về sạc pin, tuổi thọ pin và số ảnh đã chụp kể từ khi pin được sạc lần cuối (0 255).
24
Lắp Thấu Kính
Cần cẩn thận để tránh bụi xâm nhập vào máy ảnh khi tháo thấu kính. Thấu kính
thường được sử dụng trong tài liệu hướng dẫn này cho mục đích minh họa là
AF-S NIKKOR 24-120mm f/4G ED VR.
Danh mục tỷ lệ tiêu cự
Dấu định vị chuẩn
Tỉ lệ tiêu cự
Tiếp xúc CPU (0 287)
Nắp thấu kính
Nắp thấu kính
X
Nắp thấu kính phía sau
Công tắc chế độ lấy nét (0 26, 103)
Công tắc BẬT/TẮT chống rung
Vòng thu phóng
Công tắc chế độ chống rung
Vòng lấy nét (0 55, 103)
1
2
Tắt máy ảnh.
Tháo nắp thấu kính phía sau và nắp
thân máy.
25
3
Lắp thấu kính.
Giữ dấu định vị chuẩn trên thấu kính thằng với dấu định vị chuẩn, đặt thấu kính vào gắn
khớp cài của máy ảnh (q). Cẩn thận để không nhấn nút nhả thấu kính, xoay thấu kính
ngược chiều kim đồng hồ cho đến khi nó khớp vào vị trí (w).
X
Nếu thấu kính được trang bị công tắc chế độ lấy nét, chọn chế
độ lấy nét tự động (A, M/A, hoặc A/M).
A
Tháo Thấu Kính
Hãy chắc chắn tắt máy ảnh khi tháo hoặc đổi thấu kính. Để tháo thấu kính,
nhấn và giữ nút nhả thấu kính (q) trong khi xoay thấu kính theo chiều kim
đồng hồ (w). Sau khi tháo thấu kính, thay nắp thấu kính và nắp thân máy.
D
Thấu Kính CPU với Vòng Độ Mở Ống Kính
Trong trường hợp thấu kính CPU được trang bị vòng độ mở ống kính
(0 287), khóa độ mở ống kính ở cài đặt tối thiểu (số f cao nhất).
A
Vùng Hình Ảnh
Vùng hình ảnh định dạng DX được chọn tự động khi thấu kính DX được gắn
vào (0 89).
Vùng hình ảnh
26
Cài Đặt Cơ Bản
Một hộp thoại lựa chọn ngôn ngữ sẽ được hiển thị lần đầu tiên máy ảnh được bật. Chọn ngôn
ngữ và thiết lập thời gian và ngày tháng. Không thể chụp được ảnh cho tới khi bạn đã cài đặt
thời gian và ngày tháng.
1
Bật máy ảnh.
Một hộp thoại lựa chọn ngôn ngữ sẽ được hiển thị.
2
Chọn ngôn ngữ.
Bấm 1 hoặc 3 để làm nổi bật ngôn ngữ mong muốn
và nhấn J.
3
X
Chọn múi giờ.
Một hộp thoại lựa chọn múi giờ sẽ được hiển thị. Bấm
số 4 hoặc 2 để làm nổi bật múi giờ địa phương
(trường UTC thể hiện sự khác biệt giữa múi giờ đã chọn
và Múi giờ quốc tế, hoặc UTC, tính bằng giờ) và nhấn
J.
4
Chọn định dạng ngày.
Bấm 1 hoặc 3 để lựa chọn thứ tự hiển thị năm, tháng
và ngày. Nhấn J để tiến hành bước tiếp theo.
5
Bật hoặc tắt thời gian tiết kiệm ánh sáng ban
ngày.
Các tùy chọn thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày sẽ
được hiển thị. Thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày
được tắt theo mặc định; nếu thời gian tiết kiệm ánh
sáng ban ngày có hiệu lực theo múi giờ địa phương thì
nhấn 1 để làm nổi On (Bật) và nhấn J.
6
Thiết lập ngày và thời gian.
Hộp thoại hiển thị ở bên phải sẽ được hiển thị. Nhấn 4
hoặc 2 để chọn một mục, 1 hoặc 3 để thay đổi. Nhấn
J để thiết lập đồng hồ và thoát khỏi chế độ chụp.
27
A
Cài Đặt Đồng Hồ
Có thể thay đổi ngôn ngữ và ngày/thời gian bất cứ lúc nào bằng sử dụng tùy chọn Language (Ngôn
ngữ) (0 253) và Time zone and date (Múi giờ và ngày) (0 253) trong menu cài đặt. Đồng hồ máy ảnh
cũng có thể được đồng bộ hóa với thiết bị GPS (0 175).
A
X
28
Pin Đồng Hồ
Đồng hồ máy ảnh được cấp nguồn bởi nguồn điện có thể sạc độc lập, nó sẽ được nạp điện khi cần thiết
khi pin chính được lắp hoặc khi máy ảnh được cấp nguồn nhờ đầu nối nguồn EP-5B và bộ đổi điện AC
EH-5b (0 297). Hai ngày sạc sẽ cấp đủ nguồn cho đồng hồ khoảng ba tháng. Nếu máy ảnh hiển thị cảnh
báo lúc khởi động rằng đồng hồ không được thiết lập và biểu tượng Y nhấp nháy trong màn hình
hiển thị thông tin, pin đồng hồ đã hết và đồng hồ được thiết lập lại. Cài đặt thời gian và ngày chính xác
cho đồng hồ.
A
Đồng Hồ Máy Ảnh
Đồng hồ máy ảnh không chính xác bằng đa số các đồng hồ đeo tay và đồng hồ hộ gia đình. Kiểm tra
đồng hồ thường xuyên để chỉnh thời gian chính xác hơn và thiết lập lại khi cần thiết.
Lắp Thẻ Nhớ
Máy ảnh lưu ảnh trên thẻ nhớ Kỹ thuật số Bảo mật (SD) (bán riêng; 0 334). Máy ảnh này có hai
khe cắm thẻ nhớ (Khe 1 và Khe 2); nếu bạn chỉ sử dụng một thẻ nhớ, hãy lắp vào Khe 1 (0 30).
1
Tắt máy ảnh.
A
Lắp và Tháo Thẻ Nhớ
Luôn tắt máy ảnh trước khi lắp hoặc tháo thẻ nhớ.
2
X
Mở nắp khe thẻ.
Trượt nắp khe thẻ ra (q) và mở khe cắm thẻ nhớ (w).
3
Lắp thẻ nhớ.
16GB
Giữ thẻ nhớ như minh họa ở bên phải, trượt vào trong cho đến
khi khớp vào vị trí. Đèn tiếp cận thẻ nhớ sẽ sáng trong vài giây.
D
Lắp Thẻ Nhớ
Viếc lắp lộn ngược hoặc lắp trái đầu có thể làm hỏng máy ảnh hoặc
thẻ. Kiểm tra để lắp thẻ đúng hướng. Nắp khe thẻ sẽ không đóng lại
nếu thẻ không được lắp chính xác.
Phía trước
Đèn tiếp cận thẻ nhớ
Đóng nắp phủ khe thẻ nhớ. Nếu đây là lần đầu tiên thẻ nhớ được
sử dụng trong máy ảnh hoặc thẻ đã được định dạng ở thiết bị
khác, định dạng thẻ như mô tả trên trang 31.
A
16GB
Tháo Thẻ Nhớ
Sau khi xác nhận đèn tiếp cận thẻ nhớ đã tắt, tắt máy ảnh, mở nắp phủ khe thẻ
nhớ, và nhấn thẻ để đẩy ra (q). Lúc này có thể lấy thẻ ra bằng tay (w).
29
A
Không Có Thẻ Nhớ
Nếu máy ảnh tắt với pin đã sạc EN-EL15 và không có thẻ nhớ, S sẽ được
hiển thị trong bảng điều khiển và kính ngắm.
A
X
Sử Dụng Hai Thẻ Nhớ
Khe 1 để lắp thẻ chính, thẻ trong khe 2 đóng vai trò dự phòng hoặc phụ. Nếu
các cài đặt mặc định của Overflow (Tràn) được chọn cho Role played by card
in Slot 2 (Vai trò được thẻ trong Khe 2 đảm nhận) (0 96) khi hai thẻ nhớ được
lắp, thẻ trong khe 2 sẽ chỉ được sử dụng khi thẻ trong khe 1 đầy.
Khe 1
Khe 2
Bảng điều khiển cho thấy khe hoặc các khe hiện đang giữ thẻ nhớ (ví dụ ở bên
phải cho thấy các biểu tượng hiển thị khi thẻ được lắp vào mỗi khe). Nếu thẻ
nhớ đầy hoặc đã bị khóa hoặc có lỗi, biểu tượng của thẻ bị ảnh hưởng sẽ nhấp
nháy (0 324).
Bảng điều khiển
Hiển thị thông tin
D
Thẻ Nhớ
• Thẻ nhớ có thể nóng sau khi sử dụng. Quan sát thận trọng khi tháo thẻ nhớ khỏi máy ảnh.
• Tắt nguồn trước khi lắp hay tháo thẻ nhớ. Không tháo các thẻ nhớ khỏi máy ảnh, tắt máy ảnh, hoặc
tháo hoặc ngắt kết nối nguồn điện trong khi định dạng hoặc trong khi ghi dữ liệu, xóa, hoặc sao chép
vào máy tính. Không tuân thủ đề phòng này có thể dẫn đến mất dữ liệu hoặc hư hại máy ảnh hoặc
thẻ nhớ.
• Không để ngón tay hoặc các vật kim loại chạm vào các đầu cuối thẻ.
• Không bẻ cong, làm rơi hay để va đập mạnh.
• Không dùng lực ép vỏ thẻ. Không tuân thủ biện pháp phòng ngừa này có thể làm hư thẻ.
• Không để tiếp xúc với nhiệt, nước, độ ẩm cao, hoặc ánh sáng mặt trời trực tiếp.
• Không định dạng thẻ nhớ trong máy tính.
30
Định Dạng Thẻ Nhớ
Thẻ nhớ phải được định dạng trước khi sử dụng lần đầu hoặc sau khi sử dụng hoặc định dạng
trong các thiết bị khác.
D
Định Dạng Thẻ Nhớ
Việc định dạng thẻ nhớ sẽ xóa vĩnh viễn bất kỳ dữ liệu nào có trên đó. Hãy chắc chắn sao chép bất kỳ bức
ảnh và dữ liệu nào khác mà bạn muốn giữ lại vào máy tính trước khi tiến hành (0 193).
1
2
Bật máy ảnh.
Giữ nút O (Q) và Z (Q) xuống đồng thời cho đến
khi C nhấp nháy (định dạng) xuất hiện trong
hiển thị tốc độ cửa trập trong bảng điều khiển và
kính ngắm. Nếu lắp hai thẻ nhớ, thẻ trong Khe 1
(0 30) sẽ được chọn; bạn có thể chọn thẻ trong Khe
2 bằng cách xoay đĩa lệnh chính. Để thoát mà không
định dạng thẻ nhớ, đợi cho đến khi C dừng nháy
(khoảng sáu giây) hoặc nhấn bất kỳ nút nào khác
ngoài các nút O (Q) và Z (Q).
3
X
Nhấn nút O (Q) và Z (Q).
Nút O (Q)
Nút Z (Q)
Nhấn lại nút O (Q) và Z (Q).
Đồng thời nhấn các nút O (Q) và Z (Q) lần thứ hai trong khi C đang nháy để định
dạng thẻ nhớ. Không tháo thẻ nhớ hoặc ngắt kết nối nguồn điện trong khi đang định dạng.
Khi định dạng xong, bảng điều khiển và kính ngắm sẽ hiển thị số các bức ảnh có thể
được ghi ở các cài đặt hiện hành.
31
Công Tắc Bảo Vệ Ghi
Các thẻ nhớ SD được trang bị công tắc bảo vệ ghi để tránh mất
mát dữ liệu ngẫu nhiên. Khi công tắc này ở vị trí “lock” (khóa),
không thể định dạng thẻ nhớ và không thể xóa hoặc ghi được
ảnh (cảnh báo sẽ được hiển thị trong màn hình nếu bạn cố gắng
nhả cửa trập). Để mở khóa thẻ nhớ, trượt công tắc sang vị trí
“ghi”.
A
X
32
B
16G
A
Công tắc bảo vệ ghi
Xem Thêm
Xem trang 250 để biết thông tin về định dạng thẻ nhớ bằng cách sử dụng tùy chọn Format memory
card (Định dạng thẻ nhớ) trong menu cài đặt.
Điều Chỉnh Lấy Nét Kính Ngắm
Máy ảnh được trang bị điều chỉnh điốt để thích ứng với khác biệt cá nhân về tầm nhìn. Kiểm tra
để hiển thị trong kính ngắm được lấy nét trước khi lấy khuôn ảnh trong kính ngắm.
1
Bật máy ảnh.
Tháo nắp thấu kính và bật máy ảnh.
2
Lấy nét kính ngắm.
Xoay điều khiển điều chỉnh điốt cho đến khi khung
vùng lấy nét tự động được lấy nét sắc nét. Khi sử
dụng điều khiển điều chỉnh điốt với mắt đang ngắm
kính ngắm, cẩn thận không chọc ngón tay hoặc
móng tay vào mắt.
X
Khung vùng lấy nét tự
động
A
Điều Chỉnh Lấy Nét Kính Ngắm
Nếu bạn không thể lấy nét kính ngắm như mô tả ở trên, chọn lấy nét tự động phần phụ đơn (AF-S;
0 97), lấy nét tự động điểm đơn (0 99) và điểm lấy nét giữa (0 101), sau đó đóng khung đối tượng
tương phản cao trong điểm lấy nét giữa và nhấn nút nhả cửa trập nửa chừng để lấy nét máy ảnh. Khi
máy ảnh lấy nét, sử dụng điều khiển điều chỉnh điốt để đưa đối tượng vào vùng lấy nét rõ trong kính
ngắm. Nếu cần thiết, có thể điều chỉnh thêm lấy nét kính ngắm bằng cách sử dụng các thấu kính khắc
phục quang (0 297).
33
X
34
sCơ Bản Về Nhiếp Ảnh và Phát Lại
Nhiếp Ảnh “Ngắm và Chụp” (Chế độ i
và j)
Phần này mô tả cách chụp ảnh ở chế độ i (tự động), chế độ tự động “ngắm và
chụp” mà phần lớn cảnh vật được máy ảnh điều chỉnh tương thích với điều
kiện chụp, và ở chế độ này đèn nháy sẽ tự động nháy nếu đối tượng thiếu ánh
sáng. Để chụp ảnh với đèn nháy tắt trong khi để máy ảnh kiểm soát các cài đặt
khác, xoay đĩa lệnh chế độ sang chế độ j để chọn chế độ tự động (đèn nháy
tắt).
s
Bước 1: Bật Máy Ảnh
1
Bật máy ảnh.
Tháo nắp thấu kính và bật máy ảnh. Bảng điều khiển sẽ bật và màn hình hiển thị trong
kính ngắm sẽ sáng.
2
Kiểm tra mức pin.
Kiểm tra mức pin trong bảng điều khiển hoặc kính ngắm.
Bảng điều khiển * Kính Ngắm *
Mô tả
L
—
Pin đã được sạc đầy.
K
—
J
—
Pin đã được xả một phần.
I
—
H
d
Pin yếu. Sạc pin hoặc sẵn sàng pin dự phòng.
H
d
Tắt nhả cửa trập. Sạc hoặc thay pin.
(nháy)
(nháy)
* Các biểu tượng sẽ không xuất hiện khi máy ảnh được cấp điện bởi đầu nối nguồn EP-5B và bộ đổi
điện EH-5b. V xuất hiện trên màn hình hiển thị thông tin.
A
Lau Chùi Bộ Cảm Biến Hình Ảnh
Máy ảnh làm rung bộ lọc qua chậm bao quanh bộ phận cảm biến hình ảnh để loại bụi bẩn khi mở tắt
máy (0 301).
35
3
Kiểm tra số phơi sáng còn lại.
Bảng điều khiển và kính ngắm cho biết số lượng bức
ảnh có thể chụp được ở cài đặt hiện hành (giá trị hơn
1.000 sẽ được làm tròn xuống đơn vị trăm gần nhất. Ví
dụ: các giá trị trong khoảng 2.000 và 2.099 sẽ được
hiển thị là 2,0 K). Nếu gắn hai thẻ nhớ, phần trống khả
dụng của thẻ nhớ ở Khe 1 sẽ được hiển thị (0 30). Khi
số phơi sáng còn lại đạt đến A, con số sẽ nháy, n hoặc j sẽ nhấp nháy ở phần hiển
thị tốc độ cửa trập, và biểu tượng thẻ ảnh hưởng sẽ nhấp nháy. Lắp thẻ nhớ khác (0 29)
hoặc xóa bớt ảnh (0 47, 189).
s Bước 2: Chọn Chế Độ i hoặc j
Để chụp ở nơi cấm đèn nháy, chụp ảnh trẻ sơ sinh hay chụp Đĩa lệnh chế độ
dưới điều kiện ánh sáng yếu, xoay đĩa lệnh chế độ sang j.
Nếu không thì xoay đĩa lệnh chế độ sang i.
Chế độ j
Chế độ i
A
Hiển Thị Máy Ảnh Tắt
Khi máy ảnh tắt mà vẫn còn pin và thẻ nhớ, biểu tượng thẻ nhớ và
số phơi sáng còn lại sẽ hiển thị (trong một số trường hợp hiếm hoi
một số thẻ nhớ có thể chỉ hiển thị thông tin này khi máy ảnh được
bật).
Bảng điều khiển
36
Bước 3: Tạo Khuôn Hình Cho Bức Ảnh
1
Chuẩn bị sẵn sàng máy ảnh.
Khi tạo khuôn hình cho bức ảnh trong kính ngắm, tay
phải giữ phần tay nắm và tay trái đặt vào thân máy
hoặc thấu kính. Giữ khuỷu tay chống nhẹ lên thân
người làm điểm tựa và đặt chân này trước chân kia nửa
bàn để giữ vững phần trên cơ thể. Khi lấy khung hình
cho ảnh chân dung (hướng dọc), giữ máy ảnh như
minh họa ở phần cuối của ba hình minh họa ở bên
phải.
s
Ở chế độ j, tốc độ cửa trập sẽ chậm khi ánh sáng yếu;
bạn nên dùng giá ba chân.
2
Tạo khuôn hình bức ảnh.
Tạo khuôn hình bức ảnh trong kính ngắm với đối
tượng chính nằm trong dấu vùng lấy nét tự động.
Khung vùng lấy nét tự
động
A
Sử Dụng Thấu Kính Thu Phóng
Sử dụng vòng thu phóng để phóng to đối tượng hiển thị lớn hơn
trong vùng tạo hình, hoặc thu nhỏ để tăng vùng nhìn thấy trong
ảnh cuối (chọn độ dài tiêu cự trong vùng tiêu cự của thấu kính để
phóng to và giảm để thu nhỏ).
Phóng to
Vòng thu
phóng
Thu nhỏ
37
Bước 4: Lấy Nét
1
Nhấn nút nhả cửa trập nửa chừng.
Nhấn nút chụp nửa chừng để lấy nét. Điểm lấy nét
thực sẽ hiển thị. Nếu đối tượng được chiếu sáng yếu,
đèn nháy có thể lóe lên và đèn chiếu trợ giúp lấy nét tự
động có thể sáng.
2
s
Kiểm tra các chỉ báo trong kính ngắm.
Điểm lấy nét
Khi lấy nét hoàn tất, chỉ báo đã được lấy nét (I) sẽ xuất
hiện trong kính ngắm.
Chỉ báo đã
được lấy nét
I
2 4
2 4
2 4
(nháy)
Mô tả
Đối tượng lấy nét.
Điểm lấy nét nằm giữa máy ảnh và đối tượng.
Điểm lấy nét nằm sau đối tượng.
Máy ảnh không thể sử dụng lấy nét tự động để
lấy nét. Xem trang 98.
Chỉ báo đã được
lấy nét
Dung lượng
đệm
Khi nhấn nửa chừng nút nhả cửa trập, số phơi sáng có
thể được lưu trữ trong bộ nhớ đệm (“t”; 0 84) sẽ xuất
hiện trong kính ngắm.
Bước 5: Chụp
Nhấn nhẹ nút nhả cửa trập hết cỡ để nhả cửa trập và ghi ảnh.
Đèn tiếp cận thẻ nhớ kế bên nắp phủ khe thẻ nhớ sẽ sáng khi
ảnh được lưu vào thẻ nhớ. Không tháo hoặc di chuyển thẻ nhớ
hay ngắt nguồn cho đến khi đèn này tắt và việc lưu hoàn tất.
Đèn tiếp cận thẻ nhớ
38
A
Nút Nhả Cửa Trập
Máy ảnh này có một nút nhả cửa trập hai giai đoạn. Máy ảnh sẽ lấy nét khi nút nhả cửa trập được nhấn
nửa chừng. Để chụp ảnh, tiếp tục nhấn nút nhả cửa trập hết cỡ.
Lấy nét: nhấn nửa chừng
Chụp: nhấn hết cỡ
A
Hẹn Giờ Chờ
Hiển thị kính ngắm, bảng điều khiển tốc độ cửa trập và độ mở ống kính sẽ tắt nếu không hoạt động
trong vòng 6 giây, giảm tiêu hao pin. Nhấn nút nhả cửa trập nửa chừng để bật hiển thị. Có thể chọn độ
dài thời gian trước khi hẹn giờ chờ hết hạn tự động bằng cách sử dụng c2 Cài Đặt Tùy Chọn (Standby
timer (Hẹn giờ chờ), 0 227).
Bật đo phơi sáng
Tắt đo phơi sáng
s
Bật đo phơi sáng
A
Đèn Nháy Gắn Sẵn
Nếu cần thêm ánh sáng để phơi sáng chính xác trong chế độ i, đèn nháy gắn
sẵn sẽ tự động lóe lên khi nhấn nửa chừng nút nhả cửa trập. Nếu bật đèn nháy,
ảnh chỉ được chụp khi chỉ báo đèn nháy sẵn sàng (M)được hiển thị. Nếu chỉ chỉ
báo đèn nháy sẵn sàng không hiển thị, tức là đèn nháy đang sạc; bỏ ngón tay
ra khỏi nút nhả cửa trập một lúc và thử lại.
Để tiết kiệm pin khi đèn nháy không được sử dụng, nhấn nhẹ nút hạ xuống
cho đến khi chốt khớp vào đúng vị trí.
39
Nhiếp Ảnh Sáng Tạo (Chế Độ Cảnh)
Máy ảnh cung cấp lựa chọn chế độ “cảnh”. Chọn chế độ cảnh tự động cài đặt
để phù hợp với cảnh được chọn, nhiếp ảnh sáng tạo cũng đơn giản như việc
chọn chế độ, lấy khuôn hình một bức tranh, và chụp như mô tả ở các trang 35–
39.
❚❚ Chế Độ h
Để xem cảnh hiện đang được chọn, xoay đĩa lệnh chế độ sang h và nhấn nút R. Để chọn
cảnh khác, xoay đĩa lệnh chính.
Đĩa lệnh chế độ
s
Đĩa lệnh chính
Night
landscape
(Phong cảnh
ban đêm)
Portrait (Chân
dung)
Landscape
(Phong cảnh)
Child (Trẻ em)
Sports (Thể
thao)
Close up (Cận
cảnh)
Night portrait
(Chân dung
ban đêm)
k
l
p
m
n
o
r
Party/indoor
(Tiệc/trong
nhà)
Beach/snow
(Biển/Tuyết)
Sunset (Hoàng
hôn)
Dusk/dawn
(Chạng vạng/
bình minh)
Pet portrait
(Chân dung
vật nuôi)
Candlelight
(Ánh sáng đèn
nến)
Blossom (Hoa
nở)
s
t
u
v
w
x
y
Autumn colors
(Các màu mùa
thu)
Food (Thức ăn)
z
40
Màn hình
0
Silhouette
(Hình bóng)
1
High key (Khoá Low key (Khoá
cao)
thấp)
2
3
❚❚ Chế Độ Cảnh
k Chân Dung
p Trẻ Em
s
Sử dụng tông màu nhẹ nhàng, tự nhiên cho
chân dung. Nếu đối tượng ở xa hoặc sử dụng
thấu kính chụp ảnh xa, chi tiết sẽ được làm
mềm để ảnh có chiều sâu.
Sử dụng ảnh chụp nhanh cho trẻ em. Quần
áo và các chi tiết có nền sinh động, khi tông
màu vẫn duy trì được mềm mại và tự nhiên.
l Phong Cảnh
m Thể Thao
Sử dụng cho chụp phong cảnh đậm ban
ngày. Đèn nháy gắn sẵn và đèn chiếu trợ giúp
lấy nét tự động tắt; sử dụng giá ba chân để
chống mờ khi ánh sáng yếu.
Tốc độ cửa trập nhanh sẽ đóng băng chuyển
động đối với các bức ảnh thể thao năng động
mà đối tượng chính rõ ràng. Đèn nháy gắn
sẵn và đèn chiếu trợ giúp lấy nét tự động tắt.
Để chụp ảnh theo chuỗi, chọn chế độ nhả liên
tục (0 6, 83).
41
s
42
n Cận Cảnh
r Phong Cảnh Ban Đêm
Sử dụng chụp cận cảnh hoa, côn trùng, và các
đối tượng nhỏ khác (có thể dùng thấu kính
lớn để lấy nét ở góc rất gần). Nên dùng đế ba
chân để tránh bị mờ.
Giảm tiếng ồn và màu sắc không tự nhiên khi
chụp ảnh phong cảnh ban đêm, bao gồm ánh
sáng đường phố và đèn neon. Khi đèn nháy
gắn sẵn và đèn chiếu trợ giúp lấy nét tự động
tắt, nên dùng giá ba chân đề tránh mờ.
o Chân Dung Ban Đêm
s Tiệc/Trong Nhà
Dùng cân bằng trắng tự nhiên giữa đối tượng
chính và nền trong chân dung dưới ánh sáng
yếu. Dùng giá ba chân rất tốt để chống mờ
khi ánh sáng yếu.
Chụp hiệu ứng của ánh sáng nền trong nhà.
Sử dụng cho các cảnh tiệc và trong nhà.
t Biển/Tuyết
v Chạng Vạng/Bình Minh
Chụp độ sáng ánh sáng mặt trời trải rộng trên
nước, tuyết hoặc cát. Đèn nháy gắn sẵn và
đèn chiếu trợ giúp lấy nét tự động tắt.
Lưu giữ các màu sắc của ánh sáng mờ tự
nhiên trước chạng vạng và sau bình minh.
Đèn nháy gắn sẵn và đèn chiếu trợ giúp lấy
nét tự động tắt; sử dụng giá ba chân để
chống mờ khi ánh sáng yếu.
u Hoàng Hôn
w Chân Dung Vật Nuôi
Lưu giữ các sắc đậm của hoàng hôn và bình
minh. Đèn nháy gắn sẵn và đèn chiếu trợ giúp
lấy nét tự động tắt; sử dụng giá ba chân để
chống mờ khi ánh sáng yếu.
Sử dụng cho chân dung vật nuôi hoạt động.
Đèn chiếu trợ giúp lấy nét tự động tắt.
s
43
s
44
x Ánh Sáng Đèn Nến
z Các Màu Mùa Thu
Với ảnh chụp với ánh sáng đèn nến. Khi đèn
nháy gắn sẵn tắt; cần sử dụng giá ba chân để
tránh che mờ khi ánh sáng yếu.
Lưu giữ các màu đỏ chói và vàng rực của lá
mùa thu. Khi đèn nháy gắn sẵn tắt; cần sử
dụng giá ba chân để tránh che mờ khi ánh
sáng yếu.
y Nở hoa
0 Thức Ăn
Sử dụng cho các vườn hoa, vườn cây nở hoa
và các cảnh khác có đặc điểm nhiều hoa. Khi
đèn nháy gắn sẵn tắt; cần sử dụng giá ba
chân để tránh che mờ khi ánh sáng yếu.
Sử dụng chụp ảnh sống động về thức ăn. Nên
dùng giá ba chân để tránh che mờ; đèn nháy
cũng có thể được sử dụng (0 143).
1 Hình Bóng
3 Khoá Thấp
Hình bóng của đối tượng ngược với độ sáng
nền. Khi đèn nháy gắn sẵn tắt; cần sử dụng
giá ba chân để tránh che mờ khi ánh sáng
yếu.
Sử dụng khi chụp những cảnh tối để tạo ra
hình ảnh tối, ảm đạm làm nổi bật. Khi đèn
nháy gắn sẵn tắt; cần sử dụng giá ba chân để
tránh che mờ khi ánh sáng yếu.
s
2 Khoá Cao
Sử dụng khi chụp những cảnh tươi sáng để
tạo hình ảnh đầy sáng. Đèn nháy gắn sẵn tắt.
45
Phát Lại Cơ Bản
1
Nhấn nút K.
Bức ảnh sẽ hiển thị trên màn hình. Thẻ nhớ chứa
ảnh hiển thị hiện thời được thể hiện bằng một
biểu tượng.
Nút K
s
2
Xem ảnh bổ sung.
Ảnh bổ sung có thể được hiển thị bằng cách nhấn
4 hoặc 2. Để xem thông tin bổ sung trên bức
ảnh hiện thời, nhấn 1 và 3 (0 179).
1/ 12
1/ 125
F5. 6
NIKON D610
100
85mm
0, 0
100ND610 DSC_0001. JPG
15 / 10 / 2013 10: 02: 28
N OR
ORMAL
AL
6016x4016
Để kết thúc phát lại và trở về chế độ chụp, nhấn
nút nhả cửa trập nửa chừng.
A
Xem Lại Hình Ảnh
Khi On (Bật) được chọn cho Image review (Xem lại hình ảnh) trong menu phát lại (0 212), các bức ảnh
được tự động hiển thị trên màn hình khoảng vài giây sau khi chụp.
A
Xem Thêm
Xem trang 178 về thông tin lựa chọn khe thẻ nhớ.
46
Xóa Các Bức Ảnh Không Mong Muốn
Để xóa ảnh hiện thời xuất hiện trên màn hình, nhấn nút O (Q). Lưu ý rằng ảnh đã xóa không có
thể phục hồi lại.
1
Hiển thị ảnh.
Hiển thị các bức ảnh muốn xóa như mô tả ở trang
trước. Vị trí của ảnh hiện tại được hiển thị bởi biểu
tượng ở góc dưới cùng bên trái của màn hình.
2
s
Xóa ảnh.
Nhấn nút O (Q). Hộp thoại xác nhận sẽ được hiển
thị; nhấn nút O (Q) một lần nữa để xóa ảnh và
quay trở lại phát lại. Để thoát mà không xóa ảnh,
nhấn nút K.
Nút O (Q)
A
Xóa
Để xóa ảnh được chọn (0 190), tất cả ảnh chụp vào ngày được chọn (0 191), hay tất cả ảnh tại một vị
trí được chọn trên một thẻ nhớ (0 190), dùng tùy chọn Delete (Xóa) trên menu phát lại.
47
s
48
xXem Ảnh Trực Tiếp
Thực hiện theo các bước dưới đây để chụp ảnh trong xem trực tiếp.
1
Xoay bộ chọn xem trực tiếp sang C (xem ảnh trực tiếp).
D
Đạy Kính Ngắm
Để ngăn ánh sáng vào qua kính ngắm gây nhiễu phơi sáng, tháo hốc
mắt cao su và đạy nắp kính ngắm bằng nắp thị kính DK-5 được cung
cấp trước khi chụp (0 86).
Bộ chọn xem trực tiếp
2
x
Nhấn nút a.
Gương sẽ được nâng lên và xem qua thấu kính sẽ được hiển thị
trong màn hình máy ảnh. Không còn nhìn thấy đối tượng trong
kính ngắm.
Nút a
3
Định vị điểm lấy nét.
Định vị điểm lấy nét trên đối tượng như được mô tả ở trang 51.
4
Lấy nét.
Nhấn nút chụp nửa chừng để lấy nét.
Điểm lấy nét sẽ nhấp nháy màu xanh lá cây trong khi máy ảnh lấy
nét. Nếu máy ảnh có thể lấy nét, điểm lấy nét sẽ hiển thị màu
xanh lá cây, nếu máy ảnh không thể lấy nét, điểm lấy nét sẽ nhấp
nháy màu đỏ (lưu ý có thể chụp ảnh ngay cả khi điểm lấy nét
nháy đỏ, kiểm tra lấy nét trong màn hình trước khi chụp). Có thể
khóa phơi sáng bằng cách nhấn nút A AE-L/AF-L (0 110); khóa lấy
nét trong khi nút nhả cửa trập được nhấn nửa chừng. Trong chế
độ M, có thể điều chỉnh phơi sáng với sự hỗ trợ của chỉ báo phơi
sáng (0 78).
Nút A AE-L/AF-L
49
5
Chụp ảnh.
Nhấn nút nhả cửa trập hết cỡ để chụp. Màn hình sẽ tắt.
6
Thoát khỏi chế độ xem trực tiếp.
Xoay nút a để thoát chế độ xem trực tiếp.
D
x
Kết Thúc Xem Trực Tiếp
Xem trực tiếp kết thúc tự động khi thấu kính bị tháo ra. Chế độ xem trực tiếp cũng có thể kết thúc
tự động để tránh làm hỏng mạch bên trong của máy ảnh; thoát xem trực tiếp khi không sử dụng
máy ảnh. Lưu ý nhiệt độ của các mạch bên trong của máy ảnh có thể tăng và nhiễu (điểm sáng,
các điểm ảnh sáng ngăn cách ngẫu nhiên hoặc sương mù) có thể xuất hiện trong các trường hợp
sau đây (máy ảnh bị ấm lên đáng kể, nhưng đây không phải là sự cố):
• Nhiệt độ môi trường xung quanh cao
• Máy ảnh được sử dụng trong thời gian dài ở chế độ xem trực tiếp hoặc để quay phim
• Máy ảnh được sử dụng trong chế độ nhả liên tục trong thời gian dài
Nếu xem trực tiếp không bắt đầu khi bạn nhấn nút a, hãy đợi các mạch bên trong nguội và sau
đó thử lại.
A
Chọn Picture Control (Chỉ Chế Độ P, S, A và M)
Việc nhấn c (b) trong khi đang xem trực tiếp sẽ
hiển thị danh sách các Picture Control. Làm nổi bật
Picture Control mong muốn và bấm 2 để điều chỉnh
các cài đặt chế độ Picture Control (0 129).
Nút c (b)
A
Phim
Chức năng ghi phim không có sẵn trong xem ảnh trực tiếp và việc bấm nút ghi phim không có
tác dụng. Chọn xem phim trực tiếp (0 57) để quay phim.
50
Lấy Nét trong Xem Trực Tiếp
Để lấy nét bằng lấy nét tự động, xoay bộ chọn chế độ lấy nét
sang AF và làm theo các bước dưới đây để chọn lấy nét tự
động và chế độ vùng lấy nét tự động. Để có thêm thông tin
về lấy nét thủ công, xem trang 55.
Bộ chọn chế độ lấy nét
❚❚ Chọn Chế Độ Lấy Nét
Chế độ lấy nét tự động sau đây sẵn có trong xem trực tiếp:
Chế độ
AF-S
AF-F
Mô tả
Lấy nét tự động phần phụ đơn: Với các đối tượng cố định. Lấy nét được khóa khi nút nhả cửa trập được
nhấn nửa chừng.
Lấy nét tự động phần phụ toàn thời gian: Với các đối tượng di động. Máy ảnh lấy nét liên tục cho đến
khi nút nhả cửa trập được nhấn. Lấy nét được khóa khi nút nhả cửa trập được nhấn nửa chừng.
x
Để chọn chế độ lấy nét tự động, nhấn nút chế độ AF và xoay đĩa lệnh chính cho tới khi chế độ
mong muốn được hiển thị trong màn hình.
Nút chế độ AF
Đĩa lệnh chính
Màn hình
D
Sử dụng Lấy Nét Tự Động trong Xem Trực Tiếp
Sử dụng thấu kính AF-S. Có thể không đạt được các kết quả mong muốn với các thấu kính hoặc bộ
chuyển từ xa khác. Lưu ý rằng trong xem trực tiếp, tự động lấy nét chậm hơn và màn hình có thể sáng
hoặc tối trong khi máy ảnh lấy nét. Điểm lấy nét đôi khi có thể được hiển thị bằng màu xanh khi máy ảnh
không thể lấy nét. Máy ảnh có thể không thể lấy nét trong những tình huống sau đây:
• Đối tượng có đường song song với cạnh dài của khuôn hình
• Đối tượng thiếu tương phản
• Đối tượng tại các điểm lấy nét có chứa các khu vực có độ sáng tương phản mạnh, hoặc đối tượng
được chiếu sáng bởi ánh sáng tại chỗ hoặc đèn neon hoặc nguồn sáng khác thay đổi về độ sáng
• Nhấp nháy hoặc dải xuất hiện dưới đèn huỳnh quang, đèn khí thủy ngân, khí natri, hoặc ánh sáng
tương tự
• Bộ lọc (ngôi sao) ngang hoặc bộ lọc đặc biệt khác được sử dụng
• Đối tượng xuất hiện nhỏ hơn điểm lấy nét
• Đối tượng bị chi phối bởi các mẫu hình học thông thường (ví dụ như rèm hoặc hàng cửa sổ trong tòa
nhà chọc trời)
• Đối tượng đang di chuyển
51
❚❚ Chọn Chế Độ Vùng Lấy Nét Tự Động
Có thể chọn các chế độ vùng lấy nét tự trong xem trực tiếp:
Chế độ
!
$
%
x
&
Mô tả
Lấy nét tự động ưu tiên khuôn mặt: Sử dụng để chụp chân dung. Máy ảnh tự động phát hiện đối tượng
và lấy nét đối tượng chân dung; nếu đối tượng được chọn có viền kép màu vàng (nếu có nhiều
khuôn mặt, tối đa là 35, được phát hiện, máy ảnh sẽ lấy nét vào các đối tượng gần nhất; để chọn
đối tượng khác, sử dụng đa bộ chọn). Nếu máy ảnh không còn có thể phát hiện đối tượng nữa
(ví dụ, vì đối tượng đã quay mặt đi với máy ảnh), đường biên sẽ không còn được hiển thị nữa.
Vùng lấy nét tự động rộng: Sử dụng để chụp cầm tay ảnh phong cảnh và các đối tượng không phải
chân dung. Sử dụng đa bộ chọn để di chuyển điểm lấy nét tới bất cứ nơi nào trong khuôn hình
hoặc nhấn phím J để đặt điểm lấy nét vào giữa khuôn hình.
Vùng lấy nét tự động bình thường: Sử dụng lấy nét điểm cố định trên một điểm cố định trong khuôn
hình. Sử dụng đa bộ chọn để di chuyển điểm lấy nét tới bất cứ nơi nào trong khuôn hình hoặc
nhấn phím J để đặt điểm lấy nét vào giữa khuôn hình. Nên sử dụng giá ba chân.
Tự động lấy nét dò tìm đối tượng: Định vị điểm lấy nét trên đối tượng và nhấn J. Điểm lấy nét sẽ theo
dõi đối tượng được chọn khi đối tượng di chuyển qua khuôn hình. Để kết thúc dò tìm, nhấn J
lần nữa. Lưu ý rằng máy ảnh máy ảnh không thể theo dõi đối tượng nếu đối tượng di chuyển
nhanh, rời khỏi khuôn hình hay bị che khuất bởi các đối tượng khác, thay đổi rõ ràng về kích
thước, màu sắc hay độ sáng, hoặc quá nhỏ, quá lớn, quá sáng, quá tối, hay tương tự về màu sắc
hay độ sáng với nền.
Để chọn chế độ lấy nét tự động, nhấn nút chế độ AF và xoay đĩa lệnh phụ cho tới khi chế độ
mong muốn được hiển thị trong màn hình.
Nút chế độ AF
52
Sub-command
dial (Đĩa lệnh phụ)
Màn hình
Màn Hình Hiển Thị Xem Trực Tiếp: Xem Ảnh Trực
Tiếp
er
q
t
y
w
Mục
q Thời gian còn lại
w Chỉ dẫn
e Chế độ lấy nét tự động
Chế độ vùng lấy nét tự
r
động
x
u
0
Mô tả
Số lượng thời gian còn lại trước khi xem trực tiếp kết thúc tự động.
Hiển thị nếu quay sẽ kết thúc trong 30 giây hoặc ít hơn.
Chỉ dẫn cho các tùy chọn có sẵn trong khi xem ảnh trực tiếp.
Chế độ lấy nét tự động hiện tại.
—
51
Chế độ vùng lấy nét tự động hiện tại.
52
Điểm lấy nét hiện tại. Màn hình hiển thị khác nhau với tùy chọn được
t Điểm lấy nét
lựa chọn cho chế độ vùng lấy nét tự động.
Bấm giữ nút L (U), bấm 1 hoặc 3 để điều chỉnh độ sáng màn
hình (lưu ý rằng độ sáng màn hình không có tác dụng trên các bức
ảnh chụp với máy ảnh). Nếu A (tự động) được chọn, máy ảnh sẽ tự
y Chỉ báo độ sáng màn hình
động điều chỉnh độ sáng theo điều kiện ánh sáng môi trường chung
quanh như được đo bằng cảm biến độ sáng chung quanh khi màn
hình bật (0 4).
Cho biết ảnh sẽ được phơi sáng quá ít hay quá nhiều tại các cài đặt
u Chỉ báo phơi sáng
hiện tại (chỉ chế độ M).
56
49
—
78
53
D
Màn Hình Hiển Thị Xem Trực Tiếp
Mặc dù không xuất hiện trong bức ảnh cuối cùng, các đường mép răng cưa, viền màu, nhiễu và các điểm
sáng có thể xuất hiện trên màn hình, trong khi các dải sáng có thể xuất hiện ở một số vùng với các dấu
nháy và các nguồn sáng đứt đoạn khác hoặc nếu đối tượng được chiếu sáng trong thời gian ngắn bằng
ánh sáng nhấp nháy hay nguồn sáng nhất thời phát sáng nào khác. Ngoài ra, có thể xảy ra biến dạng
nếu máy ảnh được lia theo chiều ngang hoặc đối tượng di chuyển ở tốc độ cao thông qua khuôn hình.
Nhấp nháy và tạo dải dễ nhìn thấy trên màn hình dưới đèn huỳnh quang, hơi thủy ngân hay đèn natri
có thể được giảm xuống bằng cách sử dụng Flicker reduction (Giảm nhấp nháy) (0 252), mặc dù
chúng vẫn có thể được nhìn thấy trên bức ảnh cuối cùng ở một số tốc độ cửa trập. Khi chụp trong chế
độ xem trực tiếp, tránh hướng máy ảnh vào mặt trời hoặc các nguồn ánh sáng mạnh khác. Không tuân
thủ biện pháp phòng ngừa này có thể làm hỏng mạch bên trong của máy ảnh.
A
x
54
Phơi Sáng
Tùy thuộc vào cảnh, phơi sáng có thể khác khi xem trực tiếp không được sử dụng. Đo sáng trong xem
trực tiếp được điều chỉnh cho phù hợp với hiển thị xem trực tiếp, tạo ra ảnh có phơi sáng gần với những
gì được nhìn thấy trong màn hình. Trong các chế độ P, S, A và M, có thể điều chỉnh phơi sáng bằng ±5 EV
(0 112). Lưu ý rằng ảnh hưởng của giá trị trên +3 EV hoặc dưới –3 EV không thể xem trước được trên
màn hình.
Hiển Thị Thông Tin: Xem Ảnh Trực Tiếp
Để ẩn hoặc hiển thị các chỉ báo trong màn hình trong khi xem ảnh trực tiếp, nhấn nút R.
Thông tin bật
Thông tin tắt
x
Đường chân trời ảo
(0 258)
Hướng dẫn khuôn hình
Lấy Nét Bằng Tay
Để lấy nét ở chế độ lấy nét bằng tay (0 103), xoay vòng lấy nét thấu
kính cho đến khi đối tượng được lấy nét.
Để phóng to cảnh trong màn hình lên đến khoảng 19 × để lấy nét
chính xác, nhấn nút X (T). Trong khi xem qua thấu kính được thu
nhỏ, một cửa sổ điều hướng sẽ xuất hiện trong khung màu xám ở góc
dưới cùng bên phải màn hình. Sử dụng đa bộ chọn để di chuyển đến
khu vực khuôn hình không hiển thị trong màn hình (chỉ có nếu chế độ
vùng lấy nét tự động rộng hoặc bình thường được chọn cho chế độ
vùng lấy nét tự động), hoặc nhấn W (S) để thu nhỏ.
Nút X (T)
Cửa sổ định hướng
55
A
Thấu Kính Không CPU
Khi sử dụng thấu kính không CPU, chắc chắn phải nhập tiêu cự và độ mở ống kính tối đa bằng cách sử
dụng tùy chọn Non-CPU lens data (Thấu kính không CPU) trong menu cài đặt (0 172). Thấu kính
không CPU chỉ có thể được dùng trong các chế độ A và M (0 73); khi độ mở ống kính chỉ được điều chỉnh
bằng cách sử dụng vòng mở thấu kính.
D
Hiển Thị Đếm Ngược
Đếm ngược sẽ được hiển thị 30 giây trước khi xem trực tiếp kết thúc tự động (0 53; bộ hẹn giờ chuyển
sang màu đỏ nếu chế độ xem trực tiếp chuẩn bị kết thúc để bảo vệ các mạch nội bộ hoặc, nếu một tùy
chọn khác No limit (Không giới hạn) được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn c4—Monitor off delay (độ trễ tắt
màn hình) > Live view (Xem trực tiếp); 0 228—5 giây trước khi màn hình tắt tự động). Tùy thuộc vào
điều kiện chụp, bộ đếm thời gian có thể xuất hiện ngay lập tức khi xem trực tiếp được chọn. Lưu ý rằng
mặc dù đếm ngược không xuất hiện trong quá trình phát lại, chế độ xem trực tiếp vẫn sẽ kết thúc tự
động khi bộ đếm thời gian hết hạn.
x
56
A
HDMI
Nếu máy ảnh được gắn vào thiết bị video HDMI trong chế độ xem ảnh
trực tiếp, màn hình máy ảnh sẽ vẫn bật và thiết bị video sẽ hiển thị
xem qua thấu kính như minh họa ở bên phải. Nếu thiết bị hỗ trợ
HDMI-CEC, chọn Off (Tắt) cho tùy chọn HDMI > Device control (Điều
khiển thiết bị) trong menu cài đặt (0 205) trước khi chụp trong xem
trực tiếp.
yXem Trực Tiếp Phim
Có thể quay phim trong chế độ xem trực tiếp.
1
Xoay bộ chọn xem trực tiếp sang 1 (xem trực tiếp phim).
Bộ chọn xem trực tiếp
2
y
Nhấn nút a.
Gương sẽ được nâng lên và cảnh xem qua thấu kính sẽ được hiển
thị trong màn hình máy ảnh như nó sẽ xuất hiện trong phim thực
tế, điều chỉnh cho hiệu ứng phơi sáng. Không còn nhìn thấy đối
tượng trong kính ngắm.
Nút a
A
Biểu tượng 0
Biểu tượng 0 (0 61) cho biết không thể quay phim.
A
Trước Khi Ghi
Trước khi ghi, chọn độ mở ống kính, (chỉ chế độ A và M, 0 77, 78); bạn cũng có thể chọn Picture
Control (chỉ chế độ P, S, A, và M, 0 129) hoặc không gian màu (0 217). Trong chế độ P, S, A, và M,
cân bằng trắng (0 115) có thể được thiết lập bất cứ lúc nào bằng cách nhấn nút L (U) và xoay
đĩa lệnh chính.
3
Chọn chế độ lấy nét (0 51).
4
Chọn chế độ vùng lấy nét tự động (0 52).
57
5
Lấy nét.
Tạo khuôn hình cho ảnh mở đầu và lấy nét như mô tả trong Bước
3 và 4 trên các trang 49 (để biết thêm thông tin về lấy nét trong
xem trực tiếp phim, xem trang 51). Lưu ý rằng số lượng các đối
tượng có thể được phát hiện trong lấy nét tự động ưu tiên khuôn mặt sẽ giảm trong chế
độ xem trực tiếp phim.
A
Phơi Sáng
Có thể điều chỉnh các cài đặt sau trong xem trực tiếp phim:
y
—
ISO sensitivity (Độ
nhạy ISO)
—
Exposure compensation (Bù
phơi sáng)
✔
✔
✔
—
—
—
—
Độ mở ống kính
Tốc độ cửa trập
P, S, A
—
M
—
Other shooting
modes (Các chế
độ chụp khác)
—
Trong chế độ M, độ nhạy sáng ISO có thể được đặt sang các giá trị giữa 100 và Hi 2 và tốc độ cửa
trập sang các giá trị giữa 1/25 giây và 1/4.000 giây (tốc độ cửa trập chậm nhất thay đổi với tỷ lệ
khuôn hình; 0 65). Trong các chế độ khác, tốc độ cửa trập và độ nhạy ISO được điều chỉnh tự
động. Nếu kết quả là phơi sáng thừa hoặc thiếu, thoát ra và khởi động lại xem trực tiếp phim.
6
Bắt đầu quay.
Nhấn nút ghi phim để bắt đầu ghi. Chỉ báo ghi và thời gian còn
lại được hiển thị trong màn hình. Phơi sáng được đặt bằng cách
sử dụng đo sáng ma trận và có thể khóa bằng cách nhấn nút
A AE-L/AF-L (0 110) hoặc (trong các chế độ P, S, và A) thay đổi
bằng cách tăng lên ± 3 EV trong các bước 1/3 EV bằng cách sử
dụng bù phơi sáng (0 112). Trong chế độ lấy nét tự động, có thể
khóa lấy nét bằng cách nhấn nút nhả cửa trập nửa chừng.
Nút ghi phim
Chỉ báo quay
Thời gian còn lại
A
Âm Thanh
Máy ảnh có thể ghi lại cả video và âm thanh; không che micrô trên mặt trước của máy ảnh trong
quá trình ghi phim. Lưu ý rằng micrô gắn sẵn có thể ghi lại tiếng ồn thấu kính trong khi lấy nét tự
động hoặc chống rung.
58
7
Kết thúc ghi.
Nhấn nút ghi phim lần nữa để kết thúc việc ghi. Việc ghi sẽ tự
động kết thúc khi đạt độ dài tối đa, hoặc thẻ nhớ đầy.
A
Độ Dài Tối Đa
Chiều dài tối đa của từng tập tin phim là 4 GB (để biết thời gian ghi tối đa, xem trang 65); lưu ý
rằng tùy thuộc vào tốc độ ghi thẻ nhớ, việc ghi có thể kết thúc trước khi đạt đến chiều dài này
(0 334).
A
Chụp Ảnh
Để chụp ảnh trong khi đang ghi, nhấn nút nhả cửa trập xuống hết cỡ (nếu muốn, có thể gán hiển
thị thông tin chụp ảnh sang Fn, xem trước độ sâu của trường hoặc nút AE-L/AF-L và nút được sử
dụng để hiển thị các cài đặt ảnh tĩnh của máy ảnh trước khi chụp; 0 247, 248). Ghi phim sẽ kết
thúc (đoạn phim được quay cho đến lúc đó sẽ được lưu lại) và máy ảnh sẽ trở về xem trực tiếp.
Ảnh sẽ được ghi lại tại cài đặt vùng hình ảnh hiện tại bằng cách sử dụng xén tỷ lệ 16: 9. Ảnh sẽ
được chụp với đèn nháy tắt. Lưu ý không thể xem trước phơi sáng của ảnh trong chế độ xem trực
tiếp phim, chế độ P, S, hoặc A hoặc được khuyến cáo nhưng kết quả chính xác có thể đạt được
trong chế độ M bằng cách sử dụng Fn, xem trước độ sâu của trường hoặc nút AE-L/AF-L (0 247,
248), sử dụng nút để hiển thị thông tin chụp ảnh và kiểm tra chỉ báo phơi sáng. Có thể đặt bù
phơi sáng cho ảnh sang các giá trị giữa –5 và +5 EV, nhưng chỉ các giá trị giữa -3 và +3 là có thể
xem trước được trên màn hình (chế độ P, S, và A; 0 112).
y
D
Hiển Thị Đếm Ngược
Đếm ngược sẽ được hiển thị 30 giây trước khi xem trực tiếp tự động kết thúc (0 53). Tùy thuộc
vào điều kiện chụp, bộ đếm thời gian có thể xuất hiện ngay lập tức khi bắt đầu ghi phim. Lưu ý
rằng bất kể thời lượng của thời gian ghi là bao nhiêu, chế độ xem trực tiếp vẫn sẽ kết thúc tự
động khi bộ đếm thời gian hết hạn. Chờ cho các mạch bên trong mát trước khi tiếp tục ghi phim.
8
Thoát khỏi chế độ xem trực tiếp.
Xoay nút a để thoát chế độ xem trực tiếp.
59
Danh Mục
Nếu Index marking (Đánh dấu danh mục) được chọn cho Cài Đặt Tùy
Chọn g1 (Assign Fn button (Gán nút Fn), 0 247), g2 (Assign preview
button (Gán nút xem trước), 0 248), hoặc g3 (Assign AE-L/AF-L
button (Gán nút AE-L/AF-L), 0 248), bạn có thể bấm nút trong khi ghi
để thêm danh mục có thể được dùng để xác định vị trí khuôn hình
trong khi chỉnh sửa và phát lại (0 68). Có thể thêm 20 danh mục vào
mỗi phim.
Danh mục
y
A
Xem Thêm
Cỡ khuôn hình, độ nhạy micrô và các tùy chọn khe cắm thẻ có trong menu Movie settings (Cài đặt
phim) (0 65). Có thể điều chỉnh lấy nét bằng tay như mô tả trên trang 55. Có thể chọn vai trò của các nút
J, Fn, xem trước độ sâu của trường, và nút A AE-L/AF-L bằng cách sử dụng Cài Đặt Tùy Chọn f1 (OK
button (shooting mode) (Nút OK (chế độ chụp)); 0 241), g1 (Assign Fn button (Gán nút Fn); 0 247),
g2 (Assign preview button (Gán nút xem trước); 0 248), và g3 (Assign AE-L/AF-L button (Gán nút
AE-L/AF-L), 0 248), tương ứng (ba tùy chọn cuối cho phép bạn khóa phơi sáng mà không cần phải giữ
bấm nút). Cài Đặt Tùy Chọn g4 (Assign shutter button (Gán nút cửa trập); 0 248) kiểm soát việc sử
dụng nút nhả cửa trập để khởi động xem trực tiếp phim hoặc để khởi động và kết thúc ghi phim.
60
Màn Hình Hiển Thị Xem Trực Tiếp: Xem Trực Tiếp
Phim
ty
q
w
e
r
u
i
y
Mục
Biểu tượng “Không thể
q quay phim”
w Âm lượng tai nghe
e Độ nhạy micrô
r Mức âm thanh
Thời gian còn lại (xem trực
t tiếp phim)
y Cỡ khuôn hình phim
u Chỉ báo độ sáng màn hình
i Chỉ dẫn
Mô tả
0
Cho biết không thể quay phim.
—
Âm lượng đầu ra âm thanh cho tai nghe.
Độ nhạy micrô để ghi phim.
Mức âm thanh để ghi âm. Được hiển thị ở màu đỏ nếu mức quá cao;
điều chỉnh độ nhạy micrô theo đó. Các chỉ báo kênh trái (L) và phải (R)
xuất hiện khi micrô ME-1 tùy chọn hay micrô stereo khác được sử
dụng.
62
62
Thời gian ghi dành cho phim.
58
Cỡ khuôn hình ghi phim.
Chỉ báo độ sáng màn hình.
Chỉ dẫn cho các tùy chọn có sẵn trong khi xem trực tiếp phim.
65
62
62
62
A
Sử Dụng Micrô Bên Ngoài
Micrô stereo ME-1 tùy chọn có thể được sử dụng để ghi âm thanh stereo hoặc để tránh ghi tiếng ồn thấu
kính gây ra bởi lấy nét tự động (0 298).
A
Tai Nghe
Có thể dùng tai nghe của bên thứ ba. Lưu ý rằng mức độ âm thanh cao có thể dẫn đến âm lượng lớn; cần
đặc biệt cẩn thận khi sử dụng tai nghe.
61
❚❚ Điều Chỉnh Cài Đặt trong Màn Hình Hiển Thị Xem Trực Tiếp
Độ nhạy micrô, âm lượng tai nghe, và độ sáng màn hình có thể được điều chỉnh như mô tả dưới
đây. Lưu ý rằng độ nhạy micro và âm lượng tai nghe không thể được điều chỉnh trong quá trình
đang ghi, và độ sáng chỉ ảnh hưởng đến màn hình (0 61); phim được ghi với máy ảnh không
bị ảnh hưởng.
1
Làm nổi bật một cài đặt.
Bấm và giữ L (U) và bấm 4 hoặc 2 để làm nổi bật chỉ báo
của cài đặt mong muốn.
Nút L (U)
y
2
Điều chỉnh cài đặt được làm nổi bật.
Bấm giữ nút L (U), bấm 1 hoặc 3 để điều chỉnh cài đặt
được làm nổi bật.
Hiển Thị Thông Tin: Xem Trực Tiếp Phim
Để ẩn hoặc hiển thị các chỉ báo trong màn hình trong khi xem trực tiếp phim, nhấn nút R.
62
Thông tin bật
Thông tin tắt
Đường chân trời ảo
(0 258)
Hướng dẫn khuôn hình
Vùng Hình Ảnh
Bất kể tùy chọn nào được chọn Image area (Vùng hình ảnh) trong menu chụp (0 89), tất cả
các phim và hình ảnh được ghi lại trong chế độ xem trực tiếp phim (0 57) có tỉ lệ khung hình
là 16: 9. Ảnh được chụp với On (Bật) được chọn cho Image area (Vùng hình ảnh) > Auto DX
crop (Xén DX tự động) và thấu kính DX được gắn vào sử dụng định dạng phim DX, như ảnh
được chụp với DX (24×16) 1.5× được chọn cho Image area (Vùng hình ảnh) > Choose image
area (Chọn vùng hình ảnh). Định dạng phim dựa trên FX được sử dụng khi FX (36 × 24) 1.0 ×
được chọn. Biểu tượng a được hiển thị khi định dạng phim dựa trên DX được chọn.
y
A
Ảnh Chụp Trong Chế Độ Xem Trực Tiếp Phim
Bảng sau đây cho thấy kích thước của ảnh chụp trong chế độ xem trực tiếp phim:
Tùy chọn
Kích cỡ (điểm ảnh)
Cỡ in (cm) *
Lớn
6.016 × 3.376
50,9 × 28,6
Định dạng FX
Vừa
4.512 × 2.528
38,2 × 21,4
(35,5 × 20,0 mm)
Nhỏ
3.008 × 1.688
25,5 × 14,3
Lớn
3.936 × 2.224
33,3 × 18,8
Định dạng DX
Vừa
2.944 × 1.664
24,9 × 14,1
(23,5 × 13,2 mm)
Nhỏ
1.968 × 1.112
16,7 × 9,4
* Kích cỡ gần đúng khi in ở 300 dpi. Cỡ in theo đơn vị inch bằng với cỡ hình ảnh theo đơn vị điểm ảnh
được phân chia bằng độ phân giải máy in ở điểm mỗi inch (dpi; 1 inch = khoảng 2,54 cm).
Chất lượng hình ảnh được xác định bởi tùy chọn cho Image quality (Chất lượng hình ảnh) trong menu
chụp (0 93).
Image area (Vùng hình ảnh)
63
A
HDMI
Nếu máy ảnh được kết nối với thiết bị HDMI (0 204), giao diện xem
qua thấu kính sẽ xuất hiện ở cả màn hình máy ảnh và trên thiết bị
HDMI. Các chỉ báo xuất hiện trên thiết bị HDMI trong quá trình ghi
phim được hiện ra bên phải. Màn hình máy ảnh không hiển thị mức
âm thanh hoặc đường chân trời ảo; các chỉ báo trong màn hình và trên
thiết bị HDMI không thể được ẩn hoặc hiển thị bằng cách sử dụng nút
R. Để sử dụng chế độ xem trực tiếp khi máy ảnh được kết nối với thiết
bị HDMI - CEC, chọn Off (Tắt) cho HDMI > Device control (Điều khiển thiết bị) trong menu cài đặt
(0 205).
A
Dây Chụp Từ Xa
Nếu Record movies (Ghi phim) được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn g4 (Assign shutter button (Gán nút
chụp), 0 248), nút nhả cửa trập trên dây chụp từ xa MC-DC2 (0 298) có thể được dùng để khởi động
xem trực tiếp phim và bắt đầu và kết thúc ghi phim.
D
y
Ghi Phim
Nhấp nháy, tạo dải hoặc biến dạng có thể dễ nhìn thấy trên màn hình và trong phim cuối cùng dưới đèn
huỳnh quang, hơi thủy ngân hay đèn natri hoặc nếu máy ảnh được lướt ngang hay đối tượng di chuyển
với tốc độ cao qua khuôn hình (để biết thông tin về giảm nhấp nháy và tạo dải, xem Flicker reduction
(Giảm nhấp nháy), 0 252). Cạnh lởm chởm, viền màu, nhòe, và điểm sáng chói cũng có thể xuất hiện.
Các dải sáng có thể xuất hiện ở một số vùng của khuôn hình với các dấu nháy và các nguồn sáng đứt
đoạn khác hoặc nếu đối tượng được chiếu sáng trong thời gian ngắn bằng ánh sáng nhấp nháy hay
nguồn sáng nhất thời phát sáng khác. Khi ghi phim, tránh hướng máy ảnh vào mặt trời hoặc các nguồn
ánh sáng mạnh khác. Không tuân thủ biện pháp phòng ngừa này có thể làm hỏng mạch bên trong của
máy ảnh. Lưu ý rằng tiếng ồn (các điểm ảnh sáng ngăn cách ngẫu nhiên, sương mù, hoặc đường thẳng)
và màu sắc bất ngờ có thể xuất hiện nếu bạn phóng to trên màn hình qua thấu kính (0 55) trong chế
độ xem trực tiếp phim.
Không thể sử dụng chiếu sáng đèn nháy trong xem trực tiếp phim.
Việc ghi tự động kết thúc nếu thấu kính được lấy ra, đĩa lệnh chế độ được xoay, hoặc chế độ nhả điều
khiển từ xa được chọn.
Chế độ xem trực tiếp có thể kết thúc tự động để tránh làm hỏng mạch bên trong của máy ảnh; thoát
xem trực tiếp khi không sử dụng máy ảnh. Lưu ý nhiệt độ của các mạch bên trong của máy ảnh có thể
tăng và nhiễu (điểm sáng, các điểm ảnh sáng ngăn cách ngẫu nhiên hoặc sương mù) có thể xuất hiện
trong các trường hợp sau đây (máy ảnh bị ấm lên đáng kể, nhưng đây không phải là sự cố):
• Nhiệt độ môi trường xung quanh cao
• Máy ảnh được sử dụng trong thời gian dài ở chế độ xem trực tiếp hoặc để quay phim
• Máy ảnh được sử dụng trong chế độ nhả liên tục trong thời gian dài
Nếu xem trực tiếp không bắt đầu khi bạn nhấn nút a, hãy đợi các mạch bên trong nguội và sau đó thử
lại.
64
Cài Đặt Phim
Sử dụng tùy chọn Movie settings (Cài đặt phim) trong menu chụp để điều chỉnh các cài đặt
sau.
• Frame size/frame rate (Cỡ khuôn hình/tốc độ khuôn hình), Movie quality (Chất lượng phim): Chọn
từ các tùy chọn sau đây:
o/1
p/2
q/3
r/4
s/5
t/6
u/7
Frame size/frame rate (Cỡ khuôn hình/tốc độ
khuôn hình)
Cỡ khuôn hình (điểm
Tốc độ khuôn hình*
ảnh)
1920 × 1080
30p
1920 × 1080
25p
1920 × 1080
24p
1280 × 720
60p
1280 × 720
50p
1280 × 720
30p
1280 × 720
25p
Movie quality (Chất lượng phim)
Tốc độ bit tối đa (Mbps)
(★ chất lượng cao/Bình thường)
Độ dài tối đa
(★ chất lượng cao/
Bình thường)
24/12
20 phút/
29 phút 59 giây
12/ 8
29 phút 59 giây/
29 phút 59 giây
* Giá trị niêm yết. Tốc độ khuôn hình thực tế cho 60p, 50p, 30p, 25p và 24p tương ứng là 59,94, 50, 29,97, 25 và
23,976 fps.
y
• Microphone (Micrô): Bật hoặc tắt micrô stereo ME-1 gắn sẵn hoặc tùy chọn hoặc điều chỉnh độ
nhạy micrô. Chọn Auto sensitivity (Độ nhạy tự động) để điều chỉnh độ nhạy tự động,
Microphone off (Tắt micrô) để tắt ghi âm; để chọn độ nhạy micrô bằng tay, chọn Manual
sensitivity (Độ nhạy bằng tay) và chọn độ nhạy.
• Destination (Đích đến): Chọn khe để ghi phim. Menu cho biết thời gian
còn lại trên mỗi thẻ; việc ghi tự động kết thúc khi không còn thời
gian.
65
1
Chọn Movie settings (Cài đặt phim).
Nhấn nút G để hiển thị menu. Làm nổi bật
Movie settings (Cài đặt phim) trong menu chụp
và nhấn 2.
Nút G
2
Chọn tùy chọn phim.
Làm nổi bật mục mong muốn và nhấn 2, sau đó
làm nổi bật một tùy chọn và nhấn J.
y
D
Cỡ Khuôn Hình và Tốc/Tốc Độ Khuôn Hình
Kích cỡ khuôn hình và tốc độ khuôn hình ảnh hưởng đến sự phân bố và số lượng của độ nhiễu (các điểm
ảnh sáng ngăn cách ngẫu nhiên, sương mù, hoặc các điểm sáng).
66
Xem Phim
Phim được chỉ định bởi một biểu tượng 1 trong phát lại khuôn hình đầy (0 177). Nhấn J để
bắt đầu phát lại.
Biểu tượng 1
Độ dài
Vị trí hiện tại/tổng độ dài
Thanh tiến độ phim
Âm lượng
Chỉ dẫn
Các thao tác sau đây có thể được thực hiện:
Để
Sử dụng
Tạm dừng
Phát
Mô tả
Tạm dừng phát lại.
Tiếp tục phát lại khi phim bị tạm dừng hoặc trong quá trình tua lại/tua
đi.
Tốc độ tăng lên mỗi khi nhấn, từ 2× đến 4×
đến 8× đến 16×; nhấn liên tục để bỏ qua đến
phần bắt đầu hoặc kết thúc phim (khuôn hình đầu tiên được thể hiện
bằng h ở góc trên bên phải màn hình, khuôn hình cuối cùng được thể
hiện bằng i). Nếu phát lại bị tạm dừng, tua lại hoặc tua đi phim từng
khuôn hình một; giữ nhấn để tua đi hoặc tua lại liên tục.
J
Tua lại/tua đi
Bỏ qua 10 giây
Xoay đĩa lệnh chính để bỏ qua trước hoặc sau 10 giây.
Nhảy về trước/
sau
Sử dụng đĩa lệnh phụ để bỏ qua tới chỉ mục tiếp theo hoặc trước đó,
hoặc bỏ qua khuôn hình cuối cùng hoặc đầu tiên nếu phim không có
các chỉ mục.
Chỉnh âm lượng
Xén phim
Thoát
Trở về chế độ
chụp
y
X (T)/
W (S)
c (b)
/K
Nhấn X (T) để tăng âm lượng, W (S) để giảm.
Xem trang 69 để biết thêm thông tin.
Thoát phát lại khuôn hình đầy.
Nhấn nút nhả cửa trập nửa chừng để thoát chế độ chụp.
67
A
Biểu Tượng p
Phim có chỉ mục (0 60) được chỉ định bởi biểu tượng p trong phát lại
khuôn hình đầy.
A
Biểu Tượng 2
2 được hiển thị trong phát lại khuôn hình đầy và phát lại phim nếu phim được
ghi mà không có âm thanh.
y
68
Chỉnh Sửa Phim
Xén cảnh phim để tạo ra các bản sao chỉnh sửa phim hoặc lưu khuôn hình ở dạng ảnh tĩnh
JPEG.
Tùy chọn
Mô tả
Choose start/end point (Chọn
9
Tạo bản sao từ chỗ cảnh quay mở đầu hoặc kết thúc đã được gỡ bỏ.
điểm bắt đầu/kết thúc)
Save selected frame (Lưu
Lưu khuôn hình đã chọn thành JPEG tĩnh.
4 khuôn hình đã chọn)
Cắt Xén Phim
Để tạo bản sao cắt xén của phim:
1
Hiển thị khuôn hình phim đầy.
Nhấn nút K để hiển thị ảnh đầy khuôn hình trong
màn hình và nhấn 4 và 2 để cuộn qua các ảnh
cho đến khi tới phim bạn muốn chỉnh sửa được
hiển thị.
y
Nút K
2
Chọn điểm bắt đầu hoặc điểm kết thúc.
Phát lại phim như mô tả trên trang 67, nhấn J để
bắt đầu và tiếp tục phát lại và 3 để tạm dừng và
nhấn phím 4 hoặc 2 hoặc xoay đĩa lệnh phụ
hoặc chính để xác định vị trí khuôn hình mong
muốn (0 67). Vị trí tương đối của bạn trong phim
có thể được xác định chắc chắn từ thanh tiến độ
phim.
3
Thanh tiến độ phim
Hiển thị các tùy chọn chỉnh sửa phim.
Nhấn nút c (b) để hiển thị các tùy chọn chỉnh
sửa phim.
Nút c (b)
69
4
Chọn Choose start/end point (Chọn điểm
bắt đầu/kết thúc).
Làm nổi bật Choose start/end point (Chọn điểm
bắt đầu/kết thúc) và nhấn J.
Hội thoại hiện ra bên phải sẽ được hiển thị; chọn
khuôn hình hiện tại sẽ là điểm bắt đầu hay kết
thúc của bản sao và nhấn J.
5
Xóa khuôn hình.
Nếu khuôn hình mong muốn hiện tại không hiển
thị, bấm 4 hoặc 2 để tiến hoặc lùi (để bỏ qua 10
giây trước hoặc sau, xoay đĩa lệnh chính; bỏ qua
đến một chỉ mục, hoặc tới khuôn hình đầu tiên
hoặc cuối nếu phim không có chỉ mục, xoay đĩa
Nút L (U)
lệnh phụ). Để chuyển đổi lựa chọn hiện tại từ
điểm bắt đầu (w) đến điểm kết thúc (x) hoặc
ngược lại, nhấn L (U).
y
Một khi bạn đã chọn điểm bắt đầu và/hoặc kết
thúc, nhấn 1. Tất cả các khuôn hình trước điểm
bắt đầu được chọn và sau điểm kết thúc được
chọn sẽ được loại bỏ khỏi bản sao.
6
Lưu bản sao.
Làm nổi một trong những tùy chọn sau và nhấn
J:
• Save as new file (Lưu dưới dạng tập tin mới): Lưu
bản sao thành tập tin mới.
• Overwrite existing file (Ghi đè tập tin hiện có):
Thay thế tập tin phim gốc bằng bản sao đã chỉnh sửa.
• Cancel (Hủy): Trở lại Bước 5.
• Preview (Xem trước): Xem trước bản sao.
Bản sao chỉnh sửa được biểu thị bằng biểu tượng 9 trong phát lại khuôn hình đầy.
70
A
Cắt Xén Phim
Phim phải dài ít nhất hai giây. Nếu bản sao không thể được tạo ra tại vị trí phát lại hiện tại, vị trí hiện tại
sẽ được hiển thị bằng màu đỏ ở Bước 5 và không có bản sao nào sẽ được tạo ra. Bản sao sẽ không được
lưu nếu không có đủ không gian trống trên thẻ nhớ.
Bản sao có cùng ngày giờ tạo với bản gốc.
A
Menu Sửa Lại
Cũng có thể chỉnh sửa phim bằng cách sử dụng tùy chọn Edit movie (Chỉnh
sửa phim) trong menu sửa lại (0 261).
y
71
Lưu Khuôn Hình Đã Chọn
Để lưu bản sao khuôn hình đã chọn thành JPEG tĩnh:
1
Xem phim và chọn khuôn hình.
Phát lại phim như được mô tả trên trang 67; vị trí
tương đối của bạn trong phim có thể được xác
định chắc chắn từ thanh tiến độ phim. Bấm 4
hoặc 2 để tua lại hoặc tua đi và bấm 3 để tạm
dừng phim tại khuôn hình bạn có ý định sao chép.
2
Hiển thị các tùy chọn chỉnh sửa phim.
Nhấn nút c (b) để hiển thị các tùy chọn chỉnh
sửa phim.
y
Nút c (b)
3
Chọn Save selected frame (Lưu khuôn
hình đã chọn).
Làm nổi bật Save selected frame (Lưu khuôn
hình đã chọn) và nhấn J.
4
Tạo bản sao tĩnh.
Nhấn 1 để tạo bản sao tĩnh của khuôn hình hiện
tại.
5
Lưu bản sao.
Làm nổi bật Yes (Có) và nhấn J để tạo bản sao
JPEG chất lượng cao (0 93) của khuôn hình được
chọn. Phim tĩnh được chỉ định bởi biểu tượng 9
trong phát lại khuôn hình đầy.
A
Lưu Khuôn Hình Đã Chọn
Phim JPEG tĩnh được tạo với tùy chọn Save selected frame (Lưu khuôn hình đã chọn) không thể sửa lại
được. Phim JPEG tĩnh thiếu một số loại thông tin ảnh (0 179).
72
#Các Chế Độ P, S, A, và M
Các chế độ P, S, A và M đưa ra mức độ kiểm soát khác nhau đối với tốc độ cửa
trập và độ mở ống kính.
#
A
Loại Thấu Kính
Khi sử dụng thấu kính CPU được trang bị một vòng độ mở ống kính (0 287), khóa vòng độ mở ống kính
ở độ mở ống kính tối thiểu (số f là cao nhất). Loại thấu kính G và E không được trang bị với vòng độ mở
ống kính.
Thấu kính không CPU chỉ có thể được dùng trong các chế độ A (tự động ưu tiên độ mở ống kính) và M
(bằng tay), khi độ mở ống kính chỉ được điều chỉnh bằng cách sử dụng vòng mở thấu kính. Khi chọn bất
kỳ chế độ khác sẽ tắt chức năng nhả cửa trập.
A Thấu Kính Không CPU (0 285)
Sử dụng vòng mở thấu kính để điều chỉnh độ mở ống kính. Nếu độ mở ống
kính tối đa của thấu kính đã được xác định bằng cách sử dụng mục NonCPU lens data (Dữ liệu thấu kính không CPU) trong menu cài đặt (0 172)
khi thấu kính không CPU được gắn, thì số f hiện tại sẽ được hiển thị trong
kính ngắm và bảng điều khiển, được làm tròn đến chấm gần nhất. Nếu
không, bảng hiển thị độ mở ống kính sẽ chỉ hiện số điểm dừng (F, với độ
mở ống kính tối đa được hiển thị là FA), và phải đọc số f từ vòng mở thấu
kính.
73
A
Tốc Độ Cửa Trập và Độ Mở Ống Kính
Hai trong số các yếu tố chính yếu trong việc xác định phơi sáng là tốc độ cửa trập và độ mở ống kính.
Bằng cách làm chậm tốc độ cửa trập trong khi tăng độ mở ống kính, hoặc tăng tốc độ cửa trập trong khi
giảm độ mở ống kính, bạn có thể đạt được hiệu ứng khác nhau trong khi vẫn giữ được phơi sáng nhất
quán. Tốc độ cửa trập nhanh và độ mở ống kính lớn sẽ đóng băng các vật thể chuyển động và làm mềm
các chi tiết nền, trong khi tốc độ cửa trập chậm và độ mở ống kính nhỏ sẽ che mờ các vật thể chuyển
động và làm nổi bật các chi tiết nền.
Tốc độ cửa trập
Độ mở ống kính
#
Tốc độ cửa trập nhanh
(1/1.600 giây)
74
Tốc độ cửa trập chậm
(1/6 giây)
Độ mở ống kính lớn
Độ mở ống kính nhỏ
(f/5.6)
(f/22)
(Hãy nhớ rằng, số f càng cao thì độ mở ống kính càng
nhỏ.)
P: Tự động được lập trình
Ở chế độ này, máy ảnh sẽ tự động điều chỉnh tốc độ cửa trập và độ mở ống kính theo chương
trình tích hợp để đảm bảo phơi sáng tối ưu trong hầu hết các trường hợp. Chế độ này được
khuyến nghị dùng cho ảnh chụp nhanh và các tình huống khác mà bạn muốn để máy ảnh sạc
ở tốc độ cửa trập và độ mở ống kính.
#
A
Chương Trình Linh Động
Ở chế độ P, có thể chọn các kết hợp tốc độ cửa trập và độ mở
ống kính khác nhau bằng cách xoay đĩa lệnh chính khi đo
phơi sáng được bật (“chương trình linh động”). Xoay đĩa lệnh
về bên phải để lấy độ mở ống kính lớn (số f thấp) sẽ làm che
mờ các chi tiết nền, hoặc tốc độ cửa trập nhanh sẽ “đóng
băng” chuyển động. Xoay đĩa lệnh sang bên trái để lấy độ
mở ống kính nhỏ (số f cao) để tăng độ sâu của trường, hoặc Đĩa lệnh chính
tốc độ cửa trập chậm sẽ làm che mờ chuyển động. Tất cả các
kết hợp đều tạo ra độ phơi sáng giống nhau. Khi bật chương trình linh động, chỉ báo U sẽ xuất hiện trên
bảng điều khiển. Để khôi phục lại cài đặt tốc độ cửa trập và độ mở ống kính mặc định, xoay đĩa lệnh đến
khi không hiển thị chỉ báo, chọn chế độ khác hoặc tắt máy ảnh.
A
Xem Thêm
Xem trang 315 để biết thêm thông tin về chương trình phơi sáng tích hợp. Để biết thông tin về bật đo
phơi sáng, xem “Hẹn Giờ Chờ” trong trang 39.
75
S: Tự Động Ưu Tiên Cửa Trập
Trong chế độ tự động ưu tiên cửa trập, bạn chọn tốc độ cửa trập và máy ảnh sẽ tự động chọn
độ mở ống kính để tạo ra phơi sáng tối ưu. Sử dụng tốc độ cửa trập chậm để gợi chuyển động
bằng cách làm mờ các đối tượng chuyển động, tốc độ cửa trập nhanh để “đóng băng” chuyển
động.
Tốc độ cửa trập nhanh (1/1.600 giây)
Tốc độ cửa trập chậm (1/6 giây)
Để chọn tốc độ cửa trập, xoay đĩa lệnh chính trong khi
đo phơi sáng được bật. Có thể đặt tốc độ cửa trập sang
“v” hoặc các giá trị giữa 30 giây và 1/4.000 giây.
#
Đĩa lệnh chính
A
Xem Thêm
Xem trang 323 để biết thông tin phải làm gì nếu xuất hiện chỉ báo nhấp nháy “A” hoặc “%” trên
màn hình hiển thị tốc độ cửa trập.
76
A: Tự Động Ưu Tiên Độ Mở Ống Kính
Trong chế độ tự động ưu tiên độ mở ống kính, chọn độ mở ống kính trong khi máy ảnh tự động
chọn tốc độ cửa trập để cho độ phơi sáng tối ưu. Độ mở ống kính lớn (số f thấp) tăng phạm vi
đèn nháy (0 147) và làm giảm độ sâu của trường, làm mờ các đối tượng phía sau và phía trước
của đối tượng chính. Độ mở ống kính nhỏ (số f cao) làm tăng độ sâu của trường, làm rõ các chi
tiết nền sau và nền trước. Độ sâu của trường ngắn thường được dùng trong dạng chân dung để
che mờ các chi tiết nền, độ sâu của trường dài thường được dùng trong ảnh phong cảnh để lấy
nét nền trước và nền sau.
Độ mở ống kính lớn (f/5.6)
Độ mở ống kính nhỏ (f/22)
Để chọn độ mở ống kính giữa giá trị tối thiểu và tối đa
cho thấu kính, xoay đĩa lệnh phụ trong khi đo phơi sáng
được bật.
#
Đĩa lệnh phụ
A
Xem Trước Độ Sâu Của Trường
Để xem trước hiệu ứng của độ mở ống kính, nhấn và giữ nút
xem trước độ sâu của trường. Thấu kính sẽ dừng lại ở giá trị độ
mở ống kính mà máy ảnh lựa chọn (chế độ P và S) hoặc giá trị
do người dùng chọn (chế độ A và M), cho phép xem trước độ
sâu của trường trong kính ngắm.
Nút xem trước độ sâu của trường
A
Cài Đặt Tùy Chọn e5—Modeling Flash (Đèn Nháy Tạo
Mô Hình)
Cài đặt này điều khiển đèn nháy gắn sẵn và bộ đèn nháy tùy chọn như SB-910, SB-900, SB-800, SB-700,
và SB-600 (0 293) sẽ tạo ra đèn nháy tạo mô hình khi nhấn nút xem trước độ sâu của trường. Xem trang
241 để biết thêm thông tin.
77
M: Bằng tay
Trong chế độ phơi sáng bằng tay, bạn điều khiển cả tốc độ cửa trập và độ mở ống kính. Khi đo
phơi sáng được bật, xoay đĩa lệnh chính để chọn tốc độ cửa trập, và đĩa lệnh phụ để chọn độ
mở ống kính. Có thể đặt tốc độ cửa trập là “v” hoặc các giá trị trong khoảng 30 giây và
1/4.000 giây, hoặc có thể để cửa trập mở vô thời hạn khi phơi sáng thời gian dài (A, 0 79).
Có thể đặt độ mở ống kính trong khoảng giá trị tối thiểu đến tối đa cho thấu kính. Sử dụng chỉ
báo phơi sáng để kiểm tra phơi sáng.
Tốc độ cửa trập
Đĩa lệnh chính
Độ mở ống kính
Đĩa lệnh phụ
#
A
Thấu Kính AF Micro NIKKOR
Nếu sử dụng đo phơi sáng bên ngoài, chỉ tính tới tỉ lệ phơi sáng khi vòng mở thấu kính được sử dụng để
cài đặt độ mở ống kính.
A
Chỉ Báo Phơi Sáng
Nếu chọn tốc độ cửa trập khác ngoài “bulb” (bóng đèn) hoặc “time” (thời gian), chỉ báo phơi sáng trên
kính ngắm cho thấy bức ảnh thiếu phơi sáng hoặc thừa phơi sáng ở cài đặt hiện tại. Tùy thuộc vào tùy
chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn b2 (EV steps for exposure cntrl (Các bước EV để điều khiển phơi sáng),
0 224), mức độ thừa phơi sáng hoặc thiếu phơi sáng sẽ được thể hiện ở gia số 1/3 EV hoặc 1/2 EV (hình
minh họa dưới đây cho thấy màn hình hiển thị trong kính ngắm khi chọn 1/3 step (1/3 bước) cho Cài Đặt
Tùy Chọn b2). Nếu vượt quá giới hạn của đo phơi sáng, màn hình hiển thị sẽ nhấp nháy.
Phơi sáng tối ưu
A
Thiếu phơi sáng khoảng 1/3 EV
Phơi sáng quá mức hơn 2 EV
Xem Thêm
Để biết thông tin về đảo ngược các chỉ báo phơi sáng để các giá trị âm được hiển thị ở bên phải và các
giá trị dương ở bên trái, xem Cài Đặt Tùy Chọn f8 (Reverse indicators (Đảo ngược chỉ báo), 0 246).
78
❚❚ Phơi Sáng Thời Gian Dài (Chỉ Chế Độ M)
Chọn các tốc độ cửa trập sau cho phơi sáng thời gian dài
của ánh sáng di chuyển, các ngôi sao, phong cảnh ban
đêm, hoặc pháo hoa.
• Bóng đèn (A): Cửa trập vẫn mở trong khi nút nhả
cửa trập được nhấn. Để tránh che mờ, hãy dùng giá
ba chân hoặc dây chụp từ xa MC-DC2 tùy chọn
(0 298).
• Thời gian (%): Cần một điều khiển từ xa ML-L3 tùy
chọn (0 298). Bắt đầu phơi sáng bằng cách nhấn nút
nhả cửa trập ML-L3. Cửa trập mở trong ba mươi phút
hoặc cho tới khi nhấn nút lần thứ hai.
1
Thời gian phơi sáng: 35 giây
Độ mở ống kính : f/25
Chuẩn bị sẵn sàng máy ảnh.
Gắn máy ảnh trên giá ba chân hoặc đặt trên một mặt phẳng, ổn định. Để ngăn ánh sáng
vào qua kính ngắm khỏi gây nhiễu phơi sáng, tháo hốc mắt cao su và đạy nắp kính ngắm
bằng nắp thị kính DK-5 được cung cấp (0 86). Để tránh mất nguồn trước khi hoàn tất
phơi sáng, sử dụng pin EN-EL15 đã sạc đầy hoặc bộ đổi điện AC EH-5b và đầu nối nguồn
EP-5B. Lưu ý rằng nhiễu (các điểm sáng, điểm ảnh sáng ngăn cách ngẫu nhiên hoặc
sương mù) có thể xuất hiện trong phơi sáng lâu; trước khi chụp, chọn On (Bật) cho Long
exposure NR (Phơi sáng lâu NR) trong menu chụp (0 218).
2
Xoay đĩa lệnh chế độ sang M.
#
Đĩa lệnh chế độ
79
3
Chọn tốc độ cửa trập.
Khi đo phơi sáng được bật, xoay đĩa lệnh chính để
chọn tốc độ cửa trập A.
Đĩa lệnh chính
Đối với tốc độ cửa trập của “time” (%), chọn chế
độ nhả điều khiển từ xa (0 85) sau khi chọn tốc
độ cửa trập.
4
Mở cửa trập.
Bóng đèn: Sau khi lấy nét, nhấn nút nhả cửa trập ở máy ảnh hoặc dây chụp từ xa tùy chọn
theo cách tương tự. Giữ nút nhả cửa trập cho tới khi kết thúc phơi sáng.
#
Thời gian: Nhấn hết cỡ nút nhả cửa trập ML-L3.
5
Đóng cửa trập.
Bóng đèn: Nhả tay nút nhả cửa trập.
Thời gian: Nhấn hết cỡ nút nhả cửa trập ML-L3. Việc chụp tự động kết thúc sau ba mươi
phút.
80
$Cài Đặt Người Dùng: Chế Độ U1 và
U2
Chỉ định các cài đặt thường sử dụng cho vị trí U1 và U2 trên đĩa lệnh chế độ.
Lưu Cài Đặt Người Dùng
1
Chọn một chế độ.
Đĩa lệnh chế độ
Xoay đĩa lệnh chế độ sang chế độ mong muốn.
$
2
Điều chỉnh cài đặt.
Thực hiện điều chỉnh mong muốn với chương trình linh hoạt (chế độ P), tốc độ cửa trập
(chế độ S và M), độ mở ống kính (chế độ A và M), phơi sáng và bù đèn nháy, chế độ đèn
nháy, điểm lấy nét, đo sáng, lấy nét tự động và chế độ vùng lấy nét tự động, bù đèn nháy
và cài đặt trong chụp (0 214) và menu Cài Đặt Tùy Chọn (0 219) (lưu ý rằng máy ảnh sẽ
không lưu các tùy chọn được chọn cho Storage folder (Thư mục lưu trữ), File naming
(Đặt tên tập tin), Image area (Vùng hình ảnh), Manage Picture Control (Quản Lý
Picture Control), Multiple exposure (Đa phơi sáng), hoặc Interval timer shooting
(Chụp hẹn giờ quãng thời gian)).
3
Chọn Save user settings (Lưu cài đặt người
dùng).
Nhấn nút G để hiển thị menu. Làm nổi bật
Save user settings (Lưu cài đặt người dùng)
trong menu chụp và nhấn 2.
Nút G
4
Chọn Save to U1 (Lưu sang U1) hoặc Save
to U2 (Lưu sang U2).
Làm nổi bật Save to U1 (Lưu sang U1) hoặc Save
to U2 (Lưu sang U2) và bấm 2.
81
5
Lưu cài đặt người dùng.
Làm nổi bật Save settings (Lưu cài đặt) và nhấn
J để chỉ định các cài đặt lựa chọn trong Bước 1 và
2 cho vị trí đĩa lệnh chế độ được chọn ở Bước 4.
Gọi Lại Cài Đặt Người Dùng
Đơn giản chỉ cần xoay đĩa lệnh chế độ sang U1 để gọi lại
cài đặt chỉ định cho Save to U1 (Lưu sang U1), hoặc U2
để gọi lại cài đặt chỉ định cho Save to U2 (Lưu sang U2).
Đĩa lệnh chế độ
Cài Đặt Lại Cài Đặt Người Dùng
Để thiết lập lại các cài đặt cho U1 hoặc U2 về giá trị mặc định :
$
1
Chọn Reset user settings (Cài đặt lại cài đặt
người dùng).
Nhấn nút G để hiển thị menu. Làm nổi bật
Reset user settings (Cài đặt lại cài đặt người
dùng) trong menu chụp và nhấn 2.
Nút G
2
Chọn Reset U1 (Đặt lại U1) hoặc Reset U2
(Đặt lại U2).
Làm nổi bật Reset U1 (Đặt lại U1) hoặc Reset U2
(Đặt lại U2) và nhấn 2.
3
Cài đặt lại cài đặt người dùng.
Làm nổi bật Reset (Cài đặt lại) và nhấn J.
82
kChế Độ Nhả
Chọn Chế Độ Nhả
Để chọn chế độ nhả, nhấn nhả khóa đĩa lệnh chế độ và xoay đĩa lệnh
chế độ nhả tới cài đặt mong muốn.
Chế độ
S
CL
CH
J
M
E
4
MUP
Mô tả
Khuôn hình đơn: Máy ảnh chụp một ảnh mỗi lần nút nhả cửa trập được nhấn.
Tốc độ thấp liên tục: Trong khi nút nhả cửa trập được giữ, máy ảnh ghi 1-5 khuôn hình trên một giây. 1
Có thể chọn tốc độ khuôn hình bằng cách sử dụng Cài Đặt Tùy Chọn d5 (CL mode shooting
speed (Tốc độ chụp chế độ CL), 0 229). Lưu ý rằng chỉ có một ảnh được chụp nếu đèn nháy bật.
Tốc độ cao liên tục: Trong khi nút nhả cửa trập được giữ, máy ảnh ghi lên đến 6 khuôn hình trên một
giây. 2 Lưu ý rằng chỉ có một ảnh được chụp nếu đèn nháy bật.
Nhả cửa trập tĩnh lặng: Với khuôn hình đơn, ngoại trừ gương không khớp trở lại vào vị trí trong khi
nhấn hết cỡ nút nhả cửa trập, cho phép người dùng kiểm soát thời gian khớp vào của gương, tĩnh
lặng hơn so với trong chế độ khuôn hình đơn. Ngoài ra, tiếng bíp không bật bất kể cài đặt lựa
chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn d1 như thế nào (Beep (Bíp); 0 228).
Nhả cửa trập Qc (tĩnh lặng liên tục): Trong khi nút nhả cửa trập được giữ, máy ảnh ghi lên đến 3 khung
hình mỗi giây. 2 Tiếng ồn máy ảnh sẽ được giảm.
k
Tự định giờ: Sử dụng tự hẹn giờ để chụp chân dung hoặc để giảm mờ do máy ảnh rung (0 85).
Điều khiển từ xa: Cửa trập được điều khiển bằng cách sử dụng nút nhả cửa trập trên điều khiển từ xa
ML-L3 tùy chọn (0 85).
Gương nâng lên: Chọn chế độ này để giảm lắc máy ảnh ở chụp ảnh xa hoặc chụp cận cảnh hoặc
trong các tình huống khác mà chỉ chuyển động nhỏ nhất của máy ảnh cũng khiến ảnh bị mờ.
1 Tốc độ khuôn hình trung bình với pin EN-EL15, lấy nét tự động phần phụ liên tục, phơi sáng tự động ưu
tiên cửa trập hoặc bằng tay, tốc độ cửa trập 1/200 giây hoặc nhanh hơn, các cài đặt còn lại khác với Cài
Đặt Tùy Chọn d5 ở các giá trị mặc định và bộ nhớ còn lại trong bộ nhớ đệm.
2 Tốc độ khuôn hình trung bình với pin EN-EL15, lấy nét tự động phần phụ liên tục, phơi sáng tự động ưu
tiên cửa trập hoặc bằng tay, tốc độ cửa trập 1/200 giây hoặc nhanh hơn, các cài đặt khác ở giá trị mặc định
và bộ nhớ còn lại trong bộ nhớ đệm.
Tốc độ khuôn hình giảm ở tốc độ cửa trập chậm hoặc độ mở ống kính rất nhỏ (số f cao), khi
chống rung (có sẵn với ống kính VR) hoặc điều khiển độ nhạy ISO tự động được bật (0 105,
107), hoặc khi pin yếu.
83
A
Bộ Nhớ Đệm
Máy ảnh được trang bị bộ nhớ đệm để lưu trữ tạm thời, cho phép tiếp
tục chụp trong khi ảnh được lưu vào thẻ nhớ. Có thể chụp liên tiếp
100 bức ảnh; tuy nhiên lưu ý rằng tốc độ khuôn hình sẽ giảm khi bộ
nhớ đệm đầy (t00). Số gần đúng của hình ảnh có thể được lưu vào
trong bộ nhớ đệm ở các cài đặt hiện hành được thể hiện trong hiển thị
đếm phơi sáng trong kính ngắm và bảng điều khiển trong khi nút nhả
cửa trập được nhấn. Minh họa ở bên phải thể hiện màn hình hiển thị
khi không gian còn lại trong bộ đệm còn đủ cho khoảng 28 ảnh.
Trong khi ảnh được ghi vào thẻ nhớ, đèn tiếp cận bên cạnh khe thẻ nhớ sẽ sáng. Tùy thuộc vào điều kiện
chụp và hiệu suất thẻ nhớ, viêc ghi có thể mất từ vài giây đến một vài phút. Không tháo thẻ nhớ hoặc
ngắt kết nối nguồn điện cho tới khi đèn tiếp cận tắt. Nếu tắt máy ảnh trong khi dữ liệu vẫn còn trong bộ
đệm, nguồn sẽ không tắt cho đến khi tất cả các hình ảnh trong bộ đệm được ghi lại. Nếu pin cạn kiệt
trong khi ảnh vẫn còn trong bộ đệm, nhả cửa trập bị vô hiệu hóa và ảnh sẽ được chuyển vào thẻ nhớ.
A
Xem Trực Tiếp
Nếu chế độ nhả liên tục được sử dụng trong chụp ảnh xem trực tiếp (0 49) hoặc xem trực tiếp phim
(0 57), hình ảnh được hiển thị ở vị trí của màn hình qua thấu kính trong khi nút nhả cửa trập được nhấn.
A
Xem Thêm
Để biết thêm thông tin về việc chọn số lượng tối đa ảnh có thể được chụp trong một lần chụp liên tục,
xem Cài Đặt Tùy Chọn d6 (Max. continuous release (Ảnh tối đa khi nhả liên tục), 0 230). Để có thông
tin về số lượng ảnh có thể chụp được trong một lần chụp liên tục, xem trang 335.
k
84
Chế Độ Tự Hẹn Giờ và Chế Độ Điều
Khiển Từ Xa
Tự hẹn giờ và điều khiển từ xa ML-L3 (0 298) có thể được sử dụng để giảm lắc máy ảnh hoặc
để tự chụp chân dung.
1
Gắn máy ảnh vào giá ba chân.
Gắn máy ảnh vào giá ba chân hoặc đặt máy ảnh lên bề mặt ổn định, bằng phẳng.
2
Chọn chế độ nhả.
Nhấn nhả khóa đĩa lệnh chế độ nhả và xoay đĩa
lệnh chế độ nhả sang chế độ E (tự hẹn giờ) hoặc
4 (điều khiển từ xa).
Đĩa lệnh chế độ nhả
Trong chế độ điều khiển từ xa, có thể chọn thời
điểm cửa trập bằng cách sử dụng tùy chọn
Remote control mode (Chế độ điều khiển từ xa)
trong menu chụp. Sau khi nhấn nút G để hiển
thị các menu, làm nổi bật Remote control mode
(Chế độ điều khiển từ xa) trong menu chụp và
Nút G
nhấn 2 để hiển thị các tùy chọn sau đây. Nhấn
nút chọn lên hoặc xuống để làm nổi bật một tùy
chọn sau đó nhấn J.
Tùy chọn
Delayed remote
% (Điều khiển từ xa
chụp chậm)
Quick-response
remote (Chế độ từ
$
xa phản ứng
nhanh)
Remote mirror-up
& (Gương nâng lên
từ xa)
k
Mô tả
Cửa trập được nhả sau 2 giây sau khi nút nhả cửa trập ML-L3 được nhấn.
Cửa trập được nhả khi nút nhả cửa trập ML-L3 được nhấn.
Nhấn nút nhả cửa trập ML-L3 một lần để nâng gương, nhấn lần nữa để
nhả cửa trập và chụp ảnh. Tránh bị mờ gây ra do máy ảnh di chuyển khi
gương nâng lên.
85
3
Tạo Khuôn Hình Bức Ảnh.
A
Đạy Kính Ngắm
Khi chụp ảnh mà không để mắt vào kính
ngắm, tháo hốc mắt cao su DK-21 (q) ra và
lắp nắp thị kính DK-5 vào như minh họa (w).
Điều này sẽ không cho ánh sáng đi qua kính
ngắm làm ảnh hưởng đến phơi sáng. Giữ chắc
máy ảnh khi tháo hốc mắt cao su.
4
Hốc mắt cao su DK-21
Nắp thị kính DK-5
Chụp ảnh.
Chế độ tự hẹn giờ: Nhấn nút nhả cửa trập nửa chừng
để lấy nét, và sau đó nhấn nút hết cỡ để bắt đầu tự
hẹn giờ (lưu ý các bộ đếm thời gian sẽ không bắt
đầu nếu máy ảnh không thể lấy nét hoặc trong
các tình huống khác mà cửa trập không nhả được). Đèn hẹn giờ sẽ bắt đầu nhấp nháy.
Hai giây trước khi bức ảnh được chụp, đèn hẹn giờ sẽ ngừng nhấp nháy. Cửa trập sẽ được
nhả mười giây sau khi bộ đếm thời gian bắt đầu.
k
Chế độ điều khiển từ xa: Từ khoảng cách 5 m hoặc gần
hơn, hướng bộ phát trên ML-L3 vào các bộ nhận
hồng ngoại trên máy ảnh (0 2, 4) và nhấn nút
nhả cửa trập ML-L3. Trong chế điều khiển từ xa
chụp chậm, đèn hẹn giờ sẽ sáng trong khoảng hai
giây trước khi cửa trập nhả. Trong chế độ từ xa
phản ứng nhanh, đèn hẹn giờ sẽ nhấp nháy sau
khi cửa trập được nhả. Trong chế độ gương nâng lên từ xa, nhấn nút nhả cửa trập ML-L3
khi nâng gương nâng lên; cửa trập sẽ được nhả và đèn hẹn giờ nháy khoảng sau 30 giây
hoặc khi nút được nhấn lần thứ hai. Lưu ý rằng không thể sử dụng điều khiển từ xa để ghi
phim; thậm chí nếu Record movies (Ghi phim) được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn g4
(Assign shutter button (Gán nút cửa trập), 0 248), việc nhấn nút nhả cửa trập sẽ nhả
cửa trập và ghi ảnh.
Để hủy chụp, chọn chế độ nhả khác.
86
D
Trước Khi Sử Dụng Điều Khiển Từ Xa
Trước khi sử dụng điều khiển từ xa lần đầu tiên, tháo tấm phủ pin và nhựa trong.
D
Sử Dụng Đèn Nháy Gắn Sẵn
Trước khi chụp ảnh với đèn nháy ở các chế độ P, S, A, M hoặc 0, nhấn nút M (Y) để nâng đèn nháy và đợi
cho chỉ báo M hiển thị trong kính ngắm (0 143). Việc chụp sẽ bị gián đoạn nếu đèn nháy được nâng lên
trong khi chế độ điều khiển từ xa đang được bật hoặc sau khi tự hẹn giờ đã bắt đầu chạy. Nếu cần phải
dùng đèn nháy, máy ảnh sẽ chỉ phản ứng với nút nhả cửa trập ML-L3 khi đèn nháy đã sạc điện. Trong
chế độ tự động hoặc cảnh mà đèn nháy tự động bật lên, đèn nháy sẽ bắt đầu sạc khi chế độ điều khiển
từ xa được chọn; một khi đèn nháy đã được sạc, nó sẽ tự động bật lên và bật sáng khi cần. Lưu ý rằng chỉ
một ảnh sẽ được chụp khi đèn nháy bật sáng, bất kể số lượng phơi sáng được chọn cho Cài Đặt Tuỳ
Chọn c3 là bao nhiêu (Self-timer (Tự hẹn giờ); 0 227).
Trong chế độ đèn nháy hỗ trợ giảm mắt đỏ, đèn giảm mắt đỏ sẽ sáng khoảng một giây trước khi cửa trập
được nhả. Trong chế độ điều khiển từ xa chụp chậm, đèn hẹn giờ sẽ sáng hai giây, tiếp theo là đèn giảm
mắt đỏ sẽ sáng một giây trước khi cửa trập được nhả.
A
Lấy Nét trong Chế Độ Điều Khiển Từ Xa
Máy ảnh sẽ không điều chỉnh lấy nét ở chế độ gương nâng lên từ xa hoặc khi lấy nét tự động phần phụ
liên tục được chọn; tuy nhiên lưu ý rằng nếu bất cứ chế độ lấy nét tự động nào được chọn, bạn có thể
lấy nét bằng cách nhấn nút nhả cửa trập máy ảnh nửa chừng trước khi chụp (nhấn nút hết cỡ sẽ không
nhả cửa trập). Nếu lấy nét tự động phần phụ tự động hoặc lấy nét tự động phần phụ đơn được chọn cho
máy ảnh ở chế độ xem trực tiếp trong chế độ từ xa phản ứng nhanh hoặc trì hoãn, máy ảnh sẽ tự động
điều chỉnh lấy nét trước khi chụp; nếu máy ảnh không thể lấy nét trong chụp ảnh bằng kính ngắm, nó
sẽ trở về chế độ chờ mà không nhả cửa trập.
A
Chế Độ Nâng Gương Lên Từ Xa
Không đo sáng được trong chế độ gương nâng lên từ xa. Không thể tạo khuôn hình trong kính ngắm
trong khi gương nâng lên.
k
A
A
Không thể ghi lại thời gian (bóng đèn) phơi sáng bằng cách sử dụng tự hẹn giờ. Tốc độ cửa trập cố định
sẽ được sử dụng nếu tốc độ của A được chọn trong chế độ M.
A
Xem Thêm
Để biết thông tin về việc lựa chọn thời gian tự hẹn giờ, số lượng ảnh chụp và khoảng thời gian giữa các
lần chụp, xem Cài Đặt Tùy Chọn c3 (Self-timer (Tự hẹn giờ); 0 227). Để biết thông tin về cách chọn độ
dài thời gian máy ảnh sẽ vẫn ở chế độ chờ tín hiệu từ điều khiển từ xa, xem Cài Đặt Tùy Chọn c5 (Remote
on duration (Chụp từ xa theo thời lượng); 0 228). Để biết thông tin về kiểm soát tiếng bíp khi sử dụng
tự hẹn giờ và điều khiển từ xa, xem Cài Đặt Tùy Chọn d1 (Beep (Bíp); 0 228).
87
Chế Độ Gương Nâng Lên
Chọn chế độ này để giảm mờ do chuyển động của máy ảnh khi gương được nâng lên. Nên sử
dụng giá ba chân.
1
Chọn chế độ gương nâng lên.
Nhấn nhả khóa đĩa lệnh chế độ nhả và xoay đĩa lệnh
chế độ nhả sang MUP.
Đĩa lệnh chế độ nhả
2
Nâng gương.
Tạo khuôn hình, lấy nét và sau đó nhấn nút nhả cửa
trập hết cỡ để nâng gương.
D
Gương Nâng Lên
Trong khi gương được nâng lên, không thể tạo khuôn hình cho ảnh trong kính ngắm, lấy nét tự
động và đo sáng sẽ không hoạt động được.
k
3
Chụp ảnh.
Nhấn nút nhả cửa trập hết cỡ để bắt đầu chụp ảnh. Để
ngăn ngừa mờ gây ra bởi chuyển động của máy ảnh,
nhấn nút nhả cửa trập thật êm, hoặc sử dụng dây chụp
từ xa (0 298). Gương hạ xuống khi chụp xong.
A
Chế Độ Gương Nâng Lên
Ảnh sẽ được chụp tự động nếu không có hoạt động được thực hiện trong khoảng 30 giây sau khi gương
được nâng lên.
A
Xem Thêm
Để biết thêm thông tin về việc sử dụng điều khiển từ xa ML-L3 khi chụp ảnh với gương nâng lên, xem
trang 85.
88
dTùy Chọn Ghi Hình Ảnh
Vùng Hình Ảnh
Chọn tỷ lệ khung hình và góc xem (vùng hình ảnh). Nhờ cảm biến hình ảnh định dạng FX của
máy ảnh (35,9 × 24 mm), bạn có thể chọn từ các góc xem rộng như những góc được hỗ trợ bởi
máy ảnh phim định dạng 35 mm (135), trong khi tự động xén hình ảnh tới góc xem DX khi sử
dụng thấu kính định dạng DX. Xem trang 335 để biết thông tin về số lượng hình ảnh có thể
được lưu trữ ở các cài đặt vùng hình ảnh khác nhau.
❚❚ Auto DX Crop (Xén DX Tự Động)
Chọn để tự động chọn xén DX khi thấu kính DX được gắn vào.
Tùy chọn
Mô tả
Máy ảnh sẽ tự động chọn xén DX khi thấu kính DX được gắn vào.
On (Bật) Nếu thấu kính khác được gắn vào, xén được chọn cho Choose
image area (Chọn vùng hình ảnh) sẽ được sử dụng.
Xén được chọn cho Choose image area (Chọn vùng hình ảnh)
Off (Tắt)
được sử dụng.
d
A
Thấu Kính DX
Thấu kính DX được thiết kế để sử dụng với các máy ảnh định dạng DX và có góc xem nhỏ hơn so với thấu
kính cho máy ảnh định dạng 35 mm. Nếu Auto DX crop (Xén DX tự động) tắt và FX (36×24) 1.0× (định
dạng FX) được chọn cho Choose image area (Chọn vùng hình ảnh) khi thấu kính DX được gắn, mép
hình ảnh có thể được cắt xén. Điều này có thể không rõ ràng trong kính ngắm, nhưng khi hình ảnh được
phát lại, bạn có thể nhận thấy độ phân giải bị giảm hoặc các mép hình ảnh bị bôi đen.
89
❚❚ Choose Image Area (Chọn Vùng Hình Ảnh)
Chọn vùng hình ảnh được sử dụng khi thấu kính phi DX được gắn vào
hoặc thấu kính DX được gắn vào với Off (Tắt) được chọn cho Auto DX
crop (Xén DX tự động) (0 91).
Tùy chọn
Mô tả
Hình ảnh được ghi lại bằng dạng FX bằng cách sử dụng
FX (36×24) 1.0× vùng đầy đủ của bộ cảm biến hình ảnh (35,9 × 24,0 mm),
c (Định dạng FX) tạo ra góc xem tương đương với thấu kính NIKKOR trên
máy ảnh định dạng 35 mm.
Khu vực ở trung tâm bộ cảm biến hình ảnh 23,5 ×
DX (24×16)
15,7 mm được sử dụng để ghi lại ảnh định dạng DX. Để
a 1.5×
tính toán tiêu cự tương đối của thấu kính định dạng
(Định dạng DX)
35 mm, nhân với 1,5.
Định dạng FX (36×24)
chu vi hình ảnh
Định dạng FX
Định dạng DX (24×16)
chu vi hình ảnh
Định dạng DX
d
A
Vùng Hình Ảnh
Tùy chọn được chọn được hiện ra trên màn hình hiển thị thông tin.
A
Hiển Thị Kính Ngắm
Xén định dạng DX được hiển thị ở bên phải, có thể xem vùng bên ngoài vùng
xén bằng màu xám khi Off (Tắt) được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn a4 (AF point
illumination (Rọi điểm lấy nét tự động), 0 222).
Định dạng DX
A
Xem Thêm
Xem trang 63 để biết thông tin về xén trong xem trực tiếp phim.
90
Có thể đặt vùng hình ảnh bằng cách sử dụng tùy chọn Image area (Vùng hình ảnh) trong
menu chụp hoặc bằng cách nhấn điều khiển và xoay đĩa lệnh.
❚❚ Menu Vùng Hình Ảnh
1
Chọn Image area (Vùng hình ảnh) trong
menu chụp.
Nhấn G để hiển thị menu. Làm nổi bật Image
area (Vùng hình ảnh) trong menu chụp (0 214)
và nhấn 2.
Nút G
2
Chọn một tùy chọn.
Chọn Auto DX crop (Xén DX tự động) hoặc
Choose image area (Chọn vùng hình ảnh) và
bấm 2.
3
Điều chỉnh cài đặt.
Chọn một tùy chọn và nhấn J. Chế độ xén lựa
chọn được hiển thị trong kính ngắm (0 90).
d
91
❚❚ Điều Khiển Máy Ảnh
1
Chỉ định lựa chọn vùng hình ảnh cho một điều khiển máy ảnh.
Chọn Choose image area (Chọn vùng hình ảnh) cho điều khiển máy ảnh trong menu
Cài Đặt Tùy Chọn (0 219). Có thể gán lựa chọn vùng hình ảnh cho nút Fn (Cài Đặt Tùy
Chọn f2, Assign Fn button (Gán nút Fn), 0 242) hoặc nút xem trước độ sâu của trường
(Cài Đặt Tùy Chọn f3, Assign preview button (Gán nút xem trước), 0 244).
2
Sử dụng điều khiển được chọn để chọn vùng hình ảnh.
Có thể chọn vùng hình ảnh bằng cách nhấn nút được
chọn và xoay đĩa lệnh chính hoặc đĩa lệnh phụ cho tới
khi xén mong muốn hiển thị trong kính ngắm (0 90).
Nút Fn
Đĩa lệnh chính
Có thể xem tùy chọn hiện được chọn cho vùng hình
ảnh bằng cách nhấn nút để hiển thị vùng hình ảnh
trong bảng điều khiển, kính ngắm, hoặc màn hình
hiển thị thông tin. Định dạng FX được hiển thị là
“36 – 24” và định dạng DX là “24 – 16”.
d
D
Xén DX Tự Động
Không thể sử dụng điều khiển được chọn để chọn vùng hình ảnh khi thấu kính DX được gắn và Auto DX
crop (Xén DX tự động) được bật.
A
Cỡ Hình Ảnh
Cỡ hình ảnh là khác nhau với tùy chọn được lựa chọn cho vùng hình ảnh (0 95).
92
Chất Lượng Hình Ảnh và Cỡ Hình Ảnh
Chất lượng hình ảnh và cỡ hình ảnh xác định ảnh sẽ chiếm dụng bao nhiêu không gian trên thẻ
nhớ. Ảnh lớn hơn, chất lượng cao hơn có thể được in ở kích cỡ lớn hơn nhưng cũng đòi hỏi
nhiều bộ nhớ hơn, có nghĩa sẽ ít ảnh như vậy hơn có thể được lưu trên thẻ nhớ (0 335).
Chất Lượng Hình Ảnh
Chọn một định dạng tập tin và tỉ lệ nén (chất lượng hình ảnh).
Tùy chọn
Loại tập
tin
NEF (RAW)
NEF
Mô tả
Dữ liệu thô từ các cảm biến hình ảnh được lưu trực tiếp vào thẻ nhớ. Các
cài đặt như cân bằng trắng và độ tương phản có thể được điều chỉnh sau
khi chụp.
Ghi lại hình ảnh JPEG với tỉ lệ nén khoảng 1:4 (chất lượng tốt). *
JPEG fine (JPEG nét)
JPEG normal (JPEG
Ghi lại hình ảnh JPEG với tỉ lệ nén khoảng 1:8 (chất lượng bình thường). *
JPEG
bình thường)
JPEG basic (JPEG cơ
Ghi lại hình ảnh JPEG với tỉ lệ nén khoảng 1:16 (chất lượng cơ bản). *
bản)
NEF (RAW) + JPEG fine
Hai hình ảnh được ghi lại, một là hình ảnh NEF (RAW) và một là hình ảnh
(NEF (RAW) + JPEG
JPEG chất lượng tốt.
nét)
NEF (RAW) + JPEG
NEF/ Hai hình ảnh được ghi lại, một là hình ảnh NEF (RAW) và một là hình ảnh
normal (NEF (RAW) +
JPEG JPEG chất lượng bình thường.
JPEG bình thường)
NEF (RAW) + JPEG
Hai hình ảnh được ghi lại, một là hình ảnh NEF (RAW) và một là hình ảnh
basic (NEF (RAW) +
JPEG chất lượng cơ bản.
JPEG cơ bản)
* Size priority (Ưu tiên kích cỡ) được chọn cho JPEG compression (Nén JPEG).
d
Có thể thiết lập chất lượng hình ảnh bằng cách nhấn nút X (T) và xoay đĩa lệnh chính cho
đến khi cài đặt mong muốn được hiển thị trong bảng điều khiển.
Nút X (T)
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
A
Menu Chụp
Cũng có thể điều chỉnh chất lượng hình ảnh bằng cách sử dụng tùy chọn
Image quality (Chất lượng hình ảnh) trong menu chụp (0 214).
93
Các tùy chọn sau đây có thể được truy cập từ menu chụp. Nhấn nút G để hiển thị các menu,
làm nổi bật tùy chọn mong muốn và nhấn 2.
❚❚ JPEG Compression (Nén JPEG)
Chọn loại nén cho hình ảnh JPEG.
O
P
Tùy chọn
Size priority (Ưu
tiên kích cỡ)
Optimal quality
(Chất lượng tối ưu)
Mô tả
Hình ảnh được nén để tạo ra kích cỡ tập tin tương đối đồng đều.
Chất lượng hình ảnh tối ưu. Kích cỡ thay đổi theo cảnh được ghi lại.
❚❚ NEF (RAW) Recording (Ghi NEF (RAW)) > Type (Loại)
Chọn loại nén cho hình ảnh NEF (RAW).
Tùy chọn
Lossless
N compressed (Nén
không giảm)
O Compressed (Nén)
Mô tả
Hình ảnh NEF được nén bằng cách sử dụng thuật toán đảo ngược, làm giảm
kích thước tập tin khoảng 20-40% mà không ảnh hưởng đến chất lượng
hình ảnh.
Hình ảnh NEF được nén bằng cách sử dụng thuật toán đảo ngược, làm giảm
kích thước tập tin khoảng 35-55% mà không ảnh hưởng đến chất lượng
hình ảnh.
❚❚ NEF (RAW) Recording (Ghi NEF (RAW)) > NEF (RAW) Bit Depth (Độ Sâu Bit NEF (RAW))
Chọn độ sâu bit cho hình ảnh NEF (RAW).
d
Tùy chọn
q 12-bit
r 14-bit
Mô tả
Hình ảnh NEF (RAW) được ghi lại ở độ sâu 12 bit.
Hình ảnh NEF (RAW) được ghi ở độ sâu 14 bit, tạo ra các tập tin lớn hơn so với
những ảnh có độ sâu 12 bit nhưng tăng dữ liệu màu ghi được.
A
Hình Ảnh NEF (RAW)
Có thể xem hình ảnh NEF (RAW) được trên máy ảnh hoặc sử dụng phần mềm như Capture NX 2 (có
riêng; 0 298) hoặc ViewNX 2 (có trên ViewNX 2 CD kèm theo). Lưu ý rằng tùy chọn được chọn cho cỡ
hình ảnh không ảnh hưởng đến cỡ của ảnh NEF (RAW); khi xem trên máy tính, ảnh NEF (RAW) có kích
thước cho ảnh (cỡ #) trong bảng trên trang 95. Bản sao JPEG của hình ảnh NEF (RAW) có thể được tạo
bằng cách sử dụng tùy chọn NEF (RAW) processing (Xử lý NEF (RAW)) trong menu sửa lại (0 271).
A
NEF+JPEG
Khi ảnh chụp ở các cài đặt NEF (RAW) + JPEG được xem trên máy ảnh có thẻ nhớ, chỉ có hình ảnh JPEG
được hiển thị. Nếu cả hai bản sao được ghi vào cùng thẻ nhớ, cả hai bản sao sẽ bị xóa khi ảnh bị xóa. Nếu
bản sao JPEG được ghi vào một thẻ nhớ riêng bằng cách sử dụng tùy chọn Role played by card in Slot
2 (Vai trò được thẻ trong Khe 2 đảm nhận) > RAW Slot 1—JPEG Slot 2 (RAW Khe 1—JPEG Khe 2) đảm
nhận, việc xóa bản sao JPEG sẽ không xóa hình ảnh NEF (RAW).
94
Cỡ Hình Ảnh
Cỡ hình ảnh được đo bằng điểm ảnh. Chọn từ # Lớn, $ Vừa, hoặc % Nhỏ (lưu ý rằng cỡ hình
ảnh khác nhau tùy thuộc vào tùy chọn được lựa chọn cho Image area (Vùng hình ảnh), 0 89):
Tùy chọn
Kích cỡ (điểm ảnh)
Cỡ in (cm) *
Large (Lớn)
6.016 × 4.016
50,9 × 34,0
FX (36×24) 1.0×
Midium (Vừa)
4.512 × 3.008
38,2 × 25,5
(Định dạng FX)
Small (Nhỏ)
3.008 × 2.008
25,5 × 17,0
Large (Lớn)
3.936 × 2.624
33,3 × 22,2
DX (24×16) 1.5×
Midium (Vừa)
2.944 × 1.968
24,9 × 16,7
(Định dạng DX)
Small (Nhỏ)
1.968 × 1.312
16,7 × 11,1
* Kích cỡ gần đúng khi in ở 300 dpi. Cỡ in theo đơn vị inch bằng với cỡ hình ảnh theo đơn vị điểm ảnh
được phân chia bằng độ phân giải máy in ở điểm mỗi inch (dpi; 1 inch = khoảng 2,54 cm).
Vùng hình ảnh
Cỡ hình ảnh được thiết lập bằng cách nhấn nút X (T) và xoay đĩa lệnh phụ cho đến khi cài
đặt mong muốn được hiển thị trong bảng điều khiển.
Nút X (T)
Đĩa lệnh phụ
Bảng điều khiển
d
A
Menu Chụp
Cũng có thể điều chỉnh cỡ hình ảnh cách sử dụng tùy chọn Image size (Cỡ
hình ảnh) trong menu chụp (0 214).
95
Sử Dụng Hai Thẻ Nhớ
Khi hai thẻ nhớ được lắp vào máy ảnh, bạn có thể sử dụng mục Role played by card in Slot 2
(Vai trò được thẻ trong Khe 2 đảm nhận) trong menu chụp để chọn vai trò được thẻ trong Khe
2 đảm nhận. Chọn từ Overflow (Tràn) (thẻ trong Khe 2 chỉ được sử dụng khi thẻ trong Khe 1
đầy), Backup (Sao lưu) (mỗi ảnh được ghi hai lần, một lần ghi vào thẻ trong Khe 1 và một lần
ghi vào thẻ trong Khe 2), và RAW Slot 1—JPEG Slot 2 (RAW Khe 1—JPEG Khe 2) (đối với
Backup (Sao lưu), ngoại trừ các bản sao NEF/RAW ảnh được ghi ở cài đặt NEF/RAW + JPEG chỉ
được ghi vào thẻ trong Khe 1 và các bản sao JPEG chỉ được ghi vào thẻ trong Khe 2).
d
A
“Backup” (Sao Lưu) và “RAW Slot 1—JPEG Slot 2” (RAW Khe 1—JPEG Khe 2)
Máy ảnh cho biết số phơi sáng còn lại trên thẻ với bộ nhớ còn lại ít nhất. Nhả cửa trập sẽ bị tắt khi một
trong hai thẻ đầy.
A
Ghi Phim
Khi hai thẻ nhớ được lắp vào máy ảnh, có thể chọn khe được dùng để ghi phim bằng cách sử dụng tùy
chọn Movie settings (Cài đặt phim) > Destination (Đích đến) trong menu chụp (0 65).
96
NLấy Nét
Phần này mô tả các tùy chọn lấy nét khi các bức ảnh được tạo khuôn hình trong kính ngắm.
Việc lấy nét có thể được điều chỉnh tự động (xem bên dưới) hoặc bằng tay (0 103). Người
dùng có thể chọn điểm lấy nét tự động hoặc lấy nét bằng tay (0 101) hoặc sử dụng khóa lấy
nét để tạo lại bức ảnh sau khi lấy nét (0 102).
Lấy Nét Tự Động
Để sử dụng lấy nét tự động, xoay bộ chọn chế độ lấy nét
sang AF.
Bộ chọn chế độ lấy nét
Chế Độ Lấy Nét Tự Động
Chọn từ các chế độ lấy nét tự động sau:
Chế độ
AF-A
AF-S
AF-C
Mô tả
Lấy nét tự động phần phụ tự động: Máy ảnh tự động lựa chọn lấy nét tự động phần phụ đơn nếu đối
tượng tĩnh, lấy nét tự động phần phụ liên tục nếu đối tượng động.
Lấy nét tự động phần phụ đơn: Với các đối tượng cố định. Lấy nét được khóa khi nút nhả cửa trập được
nhấn nửa chừng. Với cài đặt mặc định, cửa trập chỉ có thể nhả khi chỉ báo đã được lấy nét xuất
hiện (ưu tiên lấy nét; 0 221).
Lấy nét tự động phần phụ liên tục: Với các đối tượng di động. Máy ảnh lấy nét liên tục trong khi nhấn
nửa chừng nút nhả cửa trập; nếu đối tượng chuyển động, máy ảnh sẽ thực hiện theo dõi lấy nét
đoán trước (0 100) để đoán khoảng cách cuối cùng đến đối tượng và điều chỉnh lấy nét khi cần
thiết. Ở cài đặt mặc định, cửa trập vẫn có thể nhả ra dù có hay không đối tượng lấy nét (ưu tiên
nhả ra; 0 221).
N
A
Theo Dõi Lấy Nét Đoán Trước
Trong chế độ AF-C hoặc khi lấy nét tự động phần phụ liên tục trong chế độ AF-A, máy ảnh sẽ bắt đầu theo
dõi lấy nét đoán trước nếu đối tượng di chuyển đến gần hay xa khỏi máy ảnh trong khi nhấn nửa chừng
nút nhả cửa trập. Cơ chế này cho phép máy ảnh theo dõi lấy nét trong khi cố gắng đoán vị trí của đối
tượng khi cửa trập nhả ra.
97
Để lựa chọn chế độ lấy nét tự động, nhấn nút chế độ AF và
xoay đĩa lệnh chính cho đến khi cài đặt mong muốn được
hiển thị trong kính ngắm hoặc bảng điều khiển.
Nút chế độ AF
AF-A
AF-S
Đĩa lệnh chính
AF-C
A
N
Lấy Nét Tự Động Đạt Chất Lượng Tốt
Lấy nét tự động sẽ không hoạt động tốt trong những điều kiện sau. Cửa trập có thể không nhả được nếu
máy ảnh không thể lấy nét trong những điều kiện này, hoặc chỉ báo đã được lấy nét (I) có thể xuất hiện
và máy ảnh sẽ phát ra tiếng bíp, cho phép cửa trập nhả ra thậm chí khi đối tượng chưa được lấy nét.
Trong những trường hợp này, lấy nét bằng tay (0 103) hoặc sử dụng khoá lấy nét (0 102) để lấy nét
trên đối tượng khác cùng khoảng cách và sau đó tạo lại ảnh.
Độ tương phản giữa đối tượng và
cảnh nền là hầu như không có.
Điểm lấy nét sẽ chứa vùng có độ
sáng tương phản sắc nét.
Ví dụ: Đối tượng có cùng màu
sắc với nền.
Ví dụ: Đối tượng nằm một nửa
trong vùng tối.
Điểm lấy nét sẽ chứa những vật
thể ở các khoảng cách khác nhau
so với máy ảnh.
Các vật thể xung quanh lớn hơn
so với đối tượng.
Ví dụ: Đối tượng ở trong lồng.
Đối tượng bị các đường nét hình
học thông thường lấn át.
Ví dụ: Bức màn hay song cửa sổ
trong một toà nhà chọc trời.
A
Ví dụ: Một toà nhà ở trong khuôn
hình đằng sau đối tượng.
Đối tượng chứa nhiều chi tiết tinh
tế.
Ví dụ: Một cánh đồng hoa hay
các đối tượng khác cực nhỏ
hoặc độ sáng ít biến đổi.
Xem Thêm
Thông tin về cách sử dụng ưu tiên lấy nét trong lấy nét tự động phần phụ liên tục, xem Cài Đặt Tuỳ Chọn
a1 (AF-C priority selection (Lựa chọn ưu tiên AF-C), 0 221). Thông tin về cách sử dụng ưu tiên nhả
trong lấy nét tự động phần phụ đơn, xem Cài Đặt Tuỳ Chọn a2 (AF-S priority selection (Lựa chọn ưu
tiên AF-S), 0 221). Xem trang 51 về thông tin các lựa chọn lấy nét tự động khi xem trực tiếp hoặc trong
khi quay phim.
98
Chế Độ Vùng Lấy Nét Tự Động
Lựa cách chọn điểm lấy nét cho lấy nét tự động.
• Lấy nét tự động phần phụ đơn: Chọn điểm lấy nét như mô tả ở trang 101; máy ảnh chỉ lấy nét trên
đối tượng nằm trong điểm lấy nét được chọn. Dùng với đối tượng chuyển động.
• Lấy nét tự động vùng động: Chọn điểm lấy nét như mô tả ở trang 101. Trong chế độ lấy nét AF-A
và AF-C, nếu trong tích tắc đối tượng rời khỏi điểm lấy nét được chọn thì máy ảnh sẽ lấy nét
dựa trên thông tin từ các điểm lấy nét xung quanh. Số điểm lấy nét biến đổi theo chế độ
được lựa chọn:
- Lấy nét tự động vùng động 9 điểm: Chọn thời điểm tạo ra bức ảnh hoặc thời điểm chụp ảnh các
đối tượng chuyển động có thể dự đoán trước (ví dụ: người chạy hoặc xe đua trên đường).
- Lấy nét tự động vùng động 21 điểm: Chọn thời điểm chụp ảnh các đối tượng chuyển động
không thể dự đoán trước (ví dụ: cầu thủ trong trận đấu bóng).
- Lấy nét tự động vùng động 39 điểm: Chọn thời điểm chụp ảnh đối tượng chuyển động nhanh
và khó lấy khuôn hình trong kính ngắm (ví dụ: chim).
• Theo dõi 3D: Chọn điểm lấy nét như mô tả ở trang 101. Trong chế độ lấy nét AF-A và AF-C, máy
ảnh sẽ theo dõi đối tượng rời khỏi điểm lấy nét đã chọn và chọn các điểm lấy nét khác theo
yêu cầu. Dùng để tạo nhanh ảnh đối tượng chuyển động thất thường từ nơi này sang nơi
khác (ví dụ: người chơi tennis). Nếu đối tượng rời khỏi kính ngắm, rời tay khỏi nút nhả cửa
trập và tạo lại ảnh với đối tượng trong điểm lấy nét đã chọn.
• Lấy nét tự động vùng tự động: Máy ảnh sẽ tự động nhận diện đối tượng và
chọn điểm lấy nét. Nếu sử dụng thấu kính loại G, E hay D (0 287),
máy ảnh có thể phân biệt đối tượng con người từ phần nền cho
nhận diện đối tượng cải tiến. Sau khi máy ảnh lấy nét, trong tích tắc
điểm lấy nét hoạt động sẽ sáng lên; trong chế độ AF-C hay lấy nét tự
động phần phụ liên tục ở chế độ AF-A, điểm lấy nét chính sáng lên sau
khi các điểm lấy nét khác vừa tắt.
N
99
Để chọn chế độ vùng lấy nét tự động, nhấn nút
chế độ AF và xoay đĩa lệnh phụ cho đến khi cài
đặt mong muốn hiển thị trong kính ngắm hoặc
bảng điều khiển.
Nút chế độ AF
Bảng điều khiển
Đĩa lệnh phụ
Kính ngắm
A
N
Theo dõi 3D
Khi nhấn nửa chừng nút nhả cửa trập, màu sắc khu vực xung quanh điểm lấy nét được lưu trong máy
ảnh. Cho nên theo dõi 3D có thể không tạo ra kết quả như mong muốn cho các đối tượng có màu sắc
trùng với phần nền hoặc phủ một phần rất nhỏ trên khuôn hình.
A
Chế Độ Vùng Lấy Nét Tự Động
Chế độ vùng lấy nét tự động hiển thị trên bảng điều khiển hoặc kính ngắm.
Chế độ vùng lấy nét tự động
Bảng điều
khiển
Kính ngắm
Chế độ vùng lấy nét tự động
Lấy nét tự động điểm đơn
Lấy nét tự động vùng động
39 điểm *
Lấy nét tự động vùng động
9 điểm *
Theo dõi 3D
Lấy nét tự động vùng động
21 điểm *
Lấy nét tự động vùng tự
động
Bảng điều
khiển
Kính ngắm
* Chỉ có điểm lấy nét hoạt động xuất hiện trên kính ngắm. Các điểm lấy nét còn lại cung cấp thông tin hỗ trợ cho việc
lấy nét.
A
Lấy Nét Bằng Tay
Lấy nét tự động điểm đơn sẽ tự động được chọn khi lấy nét bằng tay.
A
Xem Thêm
Thông tin về điều chỉnh thời gian máy ảnh chờ trước khi lấy nét lại khi một vật thể chuyển động phía
trước máy ảnh, xem Cài Đặt Tuỳ Chọn a3 (Focus tracking with lock-on (Theo dõi lấy nét với khoá bật),
0 222). Xem trang 52 về thông tin các lựa chọn lấy nét tự động khi xem trực tiếp hoặc trong khi quay
phim.
100
Chọn Lựa Điểm Lấy Nét
Máy ảnh đưa ra sự lựa chọn tới 39 điểm lấy nét có thể được sử dụng để tạo ảnh với đối tượng
chính gần như nằm bất cứ đâu trên khuôn hình.
1
Xoay khóa bộ chọn lấy nét sang ●.
Cho phép sử dụng đa bộ chọn để chọn điểm lấy nét.
Khoá bộ chọn lấy nét
2
Chọn điểm lấy nét.
Sử dụng đa bộ chọn để chọn điểm lấy nét trong kính
ngắm trong khi đo phơi sáng đang bật. Nhấn J để
chọn điểm lấy nét trung tâm.
Khóa bộ chọn lấy nét có thể được xoay sang vị trí khóa
(L) như bên dưới để tránh cho điểm lấy nét đã chọn bị
thay đổi khi nhấn đa bộ chọn.
N
A
Lấy Nét Tự Động Vùng Tự Động
Điểm lấy nét cho lấy nét tự động vùng tự động được tự động chọn; không thể chọn lựa điểm lấy nét
bằng tay.
A
Xem Thêm
Thông tin về chọn khi điểm lấy nét được chiếu sáng, xem Cài Đặt Tuỳ Chọn a4 (AF point illumination
(Rọi điểm lấy nét tự động), 0 222). Thông tin về cài đặt chọn lựa điểm lấy nét để “quấn xung quanh”,
xem Cài Đặt Tuỳ Chọn a5 (Focus point wrap-around (Quấn xung quanh điểm lấy nét), 0 222). Thông
tin về chọn số điểm lấy nét có thể được chọn sử dụng đa bộ chọn, xem Cài Đặt Tuỳ Chọn a6 (Number of
focus points (Số điểm lấy nét), 0 223). Thông tin về thay đổi vai trò của nút J, xem Cài Đặt Tuỳ Chọn
f1, OK button (shooting mode) (Nút OK (chế độ chụp)); 0 241.
101
Khóa Lấy Nét
Khóa lấy nét có thể được dùng để thay đổi bố cục sau khi lấy nét, khiến nó có thể lấy nét trên
đối tượng không nằm trong điểm lấy nét trong bố cục cuối cùng. Nếu máy ảnh không thể
dùng lấy nét tự động để lấy nét (0 98), khóa lấy nét có thể được dùng để tạo lại ảnh sau khi lấy
nét trên đối tượng khác cùng khoảng cách với đối tượng ban đầu. Khóa lấy nét hiệu quả nhất
khi không lựa chọn lấy nét tự động vùng tự động cho chế độ vùng lấy nét tự động (0 99).
1
Lấy nét.
Đặt đối tượng vào vùng điểm lấy nét đã chọn và nhấn
nửa chừng nút nhả cửa trập để bắt đầu lấy nét. Kiểm
tra chỉ báo đã được lấy nét (I) xuất hiện trong kính
ngắm.
2
Khóa lấy nét.
Chế độ lấy nét AF-A và AF-C: Với nút nhả cửa trập được nhấn
nửa chừng (q), nhấn nút A AE-L/AF-L (w) để khóa cả
lấy nét lẫn phơi sáng (một biểu tượng AE-L sẽ xuất
hiện trong kính ngắm). Lấy nét sẽ bị khóa trong khi
nhấn nút A AE-L/AF-L, thậm chí ngay cả sau đó bạn bỏ
tay ra khỏi nút nhả cửa trập.
Chế độ lấy nét AF-S: Lấy nét sẽ tự động khóa khi chỉ báo đã
được lấy nét xuất hiện, và tiếp tục khoá cho đến khi
bạn bỏ tay ra khỏi nút nhả cửa trập. Lấy nét còn bị
khóa khi nhấn nút A AE-L/AF-L (xem bên trên).
N
3
Nút nhả cửa trập
Nút A AE-L/AF-L
Tạo lại bố cục ảnh và chụp.
Lấy nét sẽ bị khóa giữa các lần chụp nếu bạn duy trì
nhấn nửa chừng nút nhả cửa trập (AF-S) hoặc nhấn giữ
nút A AE-L/AF-L, cho phép một vài bức ảnh được chụp
thành công ở cùng một cài đặt lấy nét.
Đừng thay đổi khoảng cách giữa máy ảnh và đối tượng khi khóa lấy nét còn hiệu lực. Nếu đối
tượng di chuyển, lấy nét lại ở khoảng cách mới.
A
Xem Thêm
Xem Cài Đặt Tuỳ Chọn c1 (Shutter-release button AE-L (Nhả cửa trập được AE-L), 0 226) về sử dụng
nút nhả cửa trập để khóa phơi sáng, Cài Đặt Tuỳ Chọn f4 (Assign AE-L/AF-L button (Gán nút AE-L/AF-L),
0 244) về chọn vai trò của nút A AE-L/AF-L.
102
Lấy Nét Bằng Tay
Lấy nét bằng tay dùng cho các thấu kính không hỗ trợ lấy nét tự động (thấu kính non-AF
NIKKOR) hoặc khi lấy nét tự động không cho kết quả như mong muốn (0 98).
• Thấu kính AF-S: Chỉnh công tắc chế độ lấy nét thấu kính sang M.
• Thấu kính AF: Chỉnh công tắc chế độ lấy nét thấu kính (nếu Bộ chọn chế độ lấy nét
cài đặt trước) và bộ chọn chế độ lấy nét sang M.
D
Thấu Kính AF
Không dùng thấu kính AF khi công tắc chế độ lấy nét được
chỉnh ở M và bộ chọn chế độ lấy nét máy ảnh đang cài ở AF.
Không tuân thủ biện pháp phòng ngừa này có thể làm hỏng
máy ảnh hoặc thấu kính.
• Thấu kính lấy nét bằng tay: Cài bộ chọn chế độ lấy nét máy ảnh sang M.
Để lấy nét bằng tay, điều chỉnh vòng lấy nét thấu kính đến
khi hình ảnh xuất hiện trong trường mờ tách biệt trong
kính ngắm khi lấy nét. Ảnh có thể được chụp bất cứ lúc
nào, thậm chí khi hình ảnh không được lấy nét.
❚❚ Máy Ngắm Điện Tử
Nếu thấu kính có độ mở ống kính tối đa là f/5.6 hoặc nhanh
hơn, chỉ báo lấy nét kính ngắm có thể dùng để xác nhận liệu
đối tượng nằm trong điểm lấy nét đã chọn có được lấy nét
hay không (điểm lấy nét được chọn bất kỳ từ 39 điểm lấy
nét). Sau khi đặt đối tượng trong điểm lấy nét đã chọn, nhấn
nửa chừng nút nhả cửa trập và xoay vòng lấy nét thấu kính
đến khi chỉ báo đã được lấy nét (I) xuất hiện. Lưu ý rằng với
đối tượng liệt kê ở trang 98, chỉ báo đã được lấy nét thỉnh thoảng có thể xuất hiện khi đối
tượng không được lấy nét; xác nhận lấy nét trong kính ngắm trước khi chụp.
N
A
Vị Trí Mặt Phẳng Tiêu Điểm
Để quyết định khoảng cách giữa đối tượng và máy ảnh, đo từ dấu
mặt phẳng tiêu điểm (E) trên thân máy ảnh. Khoảng cách giữa
chốt gắn thấu kính và dấu mặt phẳng tiêu điểm là 46,5 mm.
46,5 mm
Dấu mặt phẳng tiêu điểm
103
N
104
SĐộ Nhạy ISO
“Độ nhạy ISO” tương đương về mặt kỹ thuật số với tốc độ phim. Chọn cài đặt khoảng từ ISO
100 đến ISO 6400 trong các bước tương đương với 1/3 EV. Cài đặt từ khoảng 0,3 đến 1 EV dưới
ISO 100 và từ 0,3 đến 2 EV trên ISO 6400 cũng có sẵn cho các tình huống đặc biệt. Các chế độ
cảnh và chế độ tự động cũng có tùy chọn AUTO cho phép máy ảnh thiết lập độ nhạy ISO tự động
theo điều kiện ánh sáng . Độ nhạy ISO càng cao thì càng cần ít ánh sáng để phơi sáng, cho
phép tốc độ cửa trập cao hơn hoặc độ mở ống kính nhỏ hơn.
Có thể điều chỉnh độ nhạy ISO bằng cách
nhấn nút W (S) và xoay đĩa lệnh chính cho
đến khi cài đặt mong muốn được hiển thị
trong bảng điều khiển hoặc kính ngắm.
Nút W (S)
Bảng điều khiển
Đĩa lệnh chính
Kính ngắm
S
105
A
TỰ ĐỘNG
Nếu đĩa lệnh chế độ được xoay sang P, S, A hoặc M sau khi AUTO được chọn cho độ nhạy ISO ở chế độ khác
thì độ nhạy ISO được chọn gần nhất ở chế độ P, S, A hoặc M sẽ được khôi phục.
A
Hi 0.3–Hi 2
Cài đặt Hi 0.3 (Cao 0,3) tới Hi 2 (Cao 2) tương ứng với độ nhạy ISO 0,3–2 EV trên ISO 6400 (tương đương
ISO 8000–25600). Ảnh được chụp ở các cài đặt này dễ bị nhiễu hơn (các điểm ảnh sáng ngăn cách ngẫu
nhiên, sương mù hoặc đường thẳng).
A
Thấp 0,3–Thấp 1
Cài đặt Lo 0.3 (Thấp 0,3) tới Lo 1 (Thấp 1) tương ứng với độ nhạy ISO 0,3-1 EV dưới ISO 100 (tương đương
ISO 80-50). Sử dụng cho độ mở ống kính lớn hơn khi ánh sáng là sáng. Độ tương phản cao hơn một chút
so với bình thường; trong nhiều trường hợp, độ nhạy ISO ISO 100 hoặc cao hơn được khuyên dùng.
A
Menu Chụp
Cũng có thể điều chỉnh cỡ độ nhạy ISO bằng cách sử dụng tùy chọn ISO
sensitivity settings (Cài đặt độ nhạy ISO) trong menu chụp (0 214).
A
Xem Thêm
Để biết thông tin về việc lựa chọn kích cỡ bước độ nhạy ISO, xem Cài Đặt Tùy Chọn b1 (ISO sensitivity
step value (Giá trị bước độ nhạy ISO); 0 224). Để biết thông tin về hiển thị độ nhạy ISO trong bảng điều
khiển hoặc điều khiển độ nhạy ISO mà không sử dụng nút W (S), xem Cài Đặt Tùy Chọn d3 (ISO
display and adjustment (Hiển thị ISO và điều chỉnh); 0 229). Để biết thông tin về sử dụng tùy chọn
High ISO NR (ISO Cao NR) trong menu chụp để giảm nhiễu ở độ nhạy ISO cao, xem trang 218.
S
106
Điều Khiển Độ Nhạy ISO Tự Động
(Chỉ các chế độ P, S, A và M)
Nếu On (Bật) được chọn cho ISO sensitivity settings (Cài đặt độ nhạy ISO) > Auto ISO
sensitivity control (Điều khiển độ nhạy ISO tự động) trong menu chụp, độ nhạy ISO sẽ tự
động được điều chỉnh nếu không đạt được phơi sáng tối ưu ở giá trị người dùng lựa chọn (độ
nhạy ISO được điều chỉnh phù hợp khi đèn nháy được sử dụng).
1
Chọn Auto ISO sensitivity control (Điều
khiển độ nhạy ISO tự động) cho ISO
sensitivity settings (Cài đặt độ nhạy ISO)
trong menu chụp.
Để hiển thị các menu, bấm nút G. Chọn ISO
sensitivity settings (Cài đặt độ nhạy ISO) trong Nút G
menu chụp, làm nổi bật Auto ISO sensitivity
control (Điều khiển độ nhạy ISO tự động) và nhấn 2.
2
Chọn On (Bật).
Làm nổi bật On (Bật) và nhấn J (nếu Off (Tắt)
được chọn, độ nhạy ISO sẽ được cố định ở giá trị
người dùng chọn).
3
Điều chỉnh cài đặt.
Giá trị tối đa cho độ nhạy ISO tự động có thể được
lựa chọn bằng cách sử dụng Maximum
sensitivity (Độ nhạy tối đa) (giá trị tối thiểu cho
độ nhạy ISO tự động được tự động đặt ở ISO 100;
lưu ý rằng nếu giá trị được chọn cho Maximum
sensitivity (Độ nhạy tối đa) thấp hơn giá trị hiện đang được chọn cho ISO sensitivity
(Độ nhạy ISO), giá trị lựa chọn Maximum sensitivity (Độ nhạy tối đa) sẽ được sử dụng).
Trong chế độ P và A, chỉ có thể điều chỉnh được độ nhạy nếu thiếu phơi sáng sẽ xảy ra ở
tốc độ cửa trập được chọn cho Minimum shutter speed (Tốc độ cửa trập tối thiểu)
(1/2000–1 giây; hoặc Auto (Tự động) ở các chế độ S và M, độ nhạy ISO sẽ được điều chỉnh
cho phơi sáng tối ưu ở tốc độ cửa trập do người dùng chọn). Nếu Auto (Tự động) (chỉ có
ở thấu kính CPU; tương đương với 1/30 giây khi thấu kính không CPU được sử dụng) được
chọn, máy ảnh sẽ chọn tốc độ cửa trập tối thiểu dựa trên tiêu cự của thấu kính (có thể
điều chỉnh lựa chọn tốc độ cửa trập bằng cách làm nổi bật Auto (Tự động) và nhấn 2; ví
dụ, ngay cả các giá trị nhanh hơn so với những giá trị được chọn tự động bởi máy ảnh có
thể được sử dụng với thấu kính chụp ảnh xa để giảm mờ). Tốc độ cửa trập chậm hơn giá
trị tối thiểu có thể được sử dụng nếu không đạt được phơi sáng tối ưu ở giá trị độ nhạy
ISO được chọn cho Maximum sensitivity (Độ nhạy tối đa). Nhấn J để thoát khi cài đặt
xong.
S
107
Khi On (Bật) được chọn, kính ngắm và bảng
điều khiển hiển thị ISO-AUTO. Khi độ nhạy được
thay đổi so với giá trị người dùng chọn, các
chỉ báo nhấp nháy và giá trị thay đổi được
hiển thị trong kính ngắm.
Bảng điều khiển
Kính ngắm
S
A
Điều Khiển Độ Nhạy ISO Tự Động
Nhiễu (các điểm ảnh sáng ngăn cách ngẫu nhiên, sương mù hoặc đường thẳng) có nhiều khả năng xảy
ra hơn ở độ nhạy cao hơn. Sử dụng tùy chọn High ISO NR (ISO Cao NR) trong menu chụp để giảm nhiễu
(xem trang 218). Khi đèn nháy được sử dụng, giá trị được chọn cho Minimum shutter speed (Tốc độ
cửa chập tối thiểu) sẽ được bỏ qua và sử dụng tùy chọn được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn e1 (Flash sync
speed (Tốc độ đồng bộ đèn nháy), 0 234). Lưu ý rằng độ nhạy ISO có thể được tự động tăng lên khi điều
khiển độ nhạy ISO tự động được sử dụng kết hợp với các chế độ đèn nháy đồng bộ chậm (sẵn có với đèn
nháy gắn sẵn và bộ đèn nháy tùy chọn được liệt kê trên trang 293), có thể ngăn máy ảnh không chọn
tốc độ cửa trập thấp.
A
Bật hoặc Tắt Điều Khiển Độ Nhạy ISO Tự Động
Bạn có thể bật hoặc tắt điều khiển độ nhạy ISO tự động bằng
cách nhấn nút W (S) và xoay đĩa lệnh phụ. ISO-AUTO được hiển
thị khi điều khiển độ nhạy ISO tự động được bật.
Nút W (S)
108
Đĩa lệnh phụ
ZPhơi Sáng
Đo Sáng
(Chỉ các chế độ P, S, A và M)
Chọn cách máy ảnh đặt phơi sáng trong chế độ P, S, A, và M (ở các chế độ khác, máy ảnh lựa
chọn phương pháp đo sáng tự động).
Tùy
chọn
Mô tả
Ma trận: Tạo ra các kết quả tự nhiên trong hầu hết các tình huống. Máy ảnh đo sáng một khu vực
rộng của khuôn hình và đặt phơi sáng theo phân phối tông màu, thành phần và với loại thấu kính
G, E hoặc D (0 287), thông tin khoảng cách (đo sáng ma trận màu 3D II; với các thấu kính CPU
a khác, máy ảnh sử dụng đo sáng ma trận màu II, không bao gồm thông tin khoảng cách 3D). Với
thấu kính không CPU, máy ảnh sử dụng đo sáng ma trận màu nếu tiêu cự và độ mở ống kính được
quy định cụ bằng cách sử dụng tùy chọn Non-CPU lens data (Dữ liệu thấu kính không CPU) trong
menu cài đặt (0 173); nếu không máy ảnh sử dụng cân bằng trung tâm.
Cân bằng trung tâm: Máy ảnh đo sáng toàn bộ khung nhưng chú trọng nhiều nhất vào khu vực trung
tâm (nếu ống kính CPU được lắp, có thể chọn kích cỡ khu vực bằng cách sử dụng Cài Đặt Tùy Chọn
Z b4, Center-weighted area (Khu vực cân bằng trung tâm), 0 226; nếu lắp thấu kính không CPU,
khu vực có đường kính là 12 mm). Đo sáng cổ điển cho chân dung, khuyên dùng khi sử dụng các
bộ lọc có yếu tố phơi sáng (yếu tố lọc) hơn 1×. *
Điểm: Máy đo sáng vòng tròn có đường kính 4 mm (khoảng 1,5% của khuôn hình). Vòng tròn được
đo sáng vào điểm lấy nét hiện hành, giúp có thể để đo đối tượng ngoài trung tâm (nếu thấu kính
b không CPU được sử dụng hoặc nếu khu vực lấy nét tự động vùng tự động có hiệu lực, máy ảnh sẽ
đo sáng điểm lấy nét giữa). Đảm bảo đối tượng được phơi sáng chính xác, ngay cả khi nền sáng
hơn hay tối hơn. *
* Để chính xác hơn với thấu kính không CPU, chỉ định chiều dài tiêu cự thấu kính và độ mở ống kính tối
đa trong menu Non-CPU lens data (Dữ liệu thấu kính không CPU) (0 173).
Z
Để chọn tùy chọn đo sáng, nhấn nút Z (Q)
và xoay đĩa lệnh cho đến khi cài đặt mong
muốn được hiển thị trong kính ngắm và
bảng điều khiển.
A
Xem Thêm
Để biết thông tin về việc thực hiện các điều
chỉnh riêng cho phơi sáng tối ưu cho từng
phương pháp đo sáng, xem Cài Đặt Tùy Chọn b5
(Fine-tune optimal exposure (Tinh chỉnh phơi
sáng tối ưu), 0 226).
Nút Z (Q)
Bảng điều khiển
Đĩa lệnh chính
Kính ngắm
109
Khóa Tự Động Phơi Sáng
Sử dụng khóa tự động phơi sáng để chỉnh lại ảnh sau khi sử dụng đo sáng cân bằng trung tâm
và đo sáng điểm để đo phơi sáng. Lưu ý rằng đo sáng ma trận sẽ không mang lại được kết quả
mong muốn.
1
Khóa phơi sáng.
Nút nhả cửa trập
Định vị trí đối tượng vào điểm lấy nét được chọn và
nhấn nút nhả cửa trập nửa chừng để lấy nét. Với nút
nhả cửa trập được nhấn nửa chừng và đối tượng được
đặt vào điểm lấy nét, nhấn nút A AE-L/AF-L để khóa tiêu
cự và phơi sáng (nếu bạn đang sử dụng lấy nét tự
động, xác nhận rằng chỉ báo lấy nét I xuất hiện trong
kính ngắm).
Nút A AE-L/AF-L
Trong khi khóa phơi sáng đang được bật, chỉ báo AE-L
sẽ xuất hiện trong kính ngắm.
2
Chỉnh lại ảnh.
Giữ nhấn nút A AE-L/AF-L để chỉnh lại ảnh và chụp.
Z
110
A
Vùng Được Đo Sáng
Trong đo sáng điểm, phơi sáng sẽ bị khóa tại giá trị đo ở chu vi 4-mm giữa điểm lấy nét được chọn. Trong
đo sáng cân bằng trung tâm, phơi sáng sẽ bị khóa tại giá trị đo ở chu vi 12-mm ở giữa kính ngắm.
A
Điều Chỉnh Tốc Độ Cửa Chập và Độ Mở Ống Kính
Trong khi khóa phơi sáng được bật, có thể điều chỉnh các cài đặt sau đây mà không làm thay đổi giá trị
đo phơi sáng:
Chế độ
P
S
A
Cài đặt
Tốc độ cửa trập và độ mở ống kính (chương trình linh động; 0 75)
Tốc độ cửa trập
Độ mở ống kính
Có thể xác nhận các giá trị mới trong kính ngắm và bảng điều khiển. Lưu ý rằng không thể thay đổi đo
sáng trong khi khóa phơi sáng được bật.
A
Xem Thêm
Nếu On (Bật) được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn c1 (Shutter-release button AE-L (Nút nhả cửa trập AE-L),
0 226), phơi sáng sẽ khóa khi nút nhả cửa trập được nhấn nửa chừng. Để biết thông tin về việc thay đổi
vai trò của nút A AE-L/AF-L, xem Cài Đặt Tùy Chọn f4 (Assign AE-L/AF-L button (Gán nút AE-L/AF-L),
0 244).
Z
111
Bù Phơi Sáng
(Chỉ các chế độ P, S, A và M)
Bù phơi sáng được sử dụng để thay đổi phơi sáng từ giá trị máy ảnh đưa ra, làm ảnh sáng hơn
hoặc tối hơn. Hiệu quả nhất khi sử dụng với cân bằng trung tâm hoặc đo sáng điểm (0 109).
Chọn từ các giá trị giữa –5 EV (thiếu phơi sáng) và +5 EV (phơi sáng quá mức) với mức tăng là
1/3 EV. Nhìn chung, giá trị dương làm đối tượng sáng hơn trong khi giá trị âm làm đối tượng tối
hơn.
-1 EV
Không bù phơi sáng
+1 EV
Để chọn giá trị bù phơi sáng, nhấn nút E và xoay đĩa lệnh chính cho
đến khi cài đặt mong muốn được hiển thị trong bảng điều khiển hoặc
kính ngắm.
Nút E
Đĩa lệnh chính
±0 EV
(Nút E được nhấn)
Z
-0,3 EV
+2,0 EV
Ở các giá trị khác với ±0.0, số 0 ở giữa chỉ báo phơi sáng sẽ nháy (chỉ
chế độ P, S, và A) và biểu tượng E sẽ hiển thị trong bảng điều khiển và
kính ngắm sau khi nhả nút E. Có thể xác nhận giá trị bù phơi sáng
hiện hành trong chỉ báo phơi sáng bằng cách nhấn nút E.
Có thể khôi phục phơi sáng bình thường bằng đặt bù phơi sáng về
± 0. Bù phơi sáng không được đặt lại khi máy ảnh tắt.
112
A
Chế Độ M
Trong chế độ M, bù phơi sáng chỉ ảnh hưởng đến chỉ báo phơi sáng; tốc độ cửa trập và độ mở ống kính
không thay đổi.
A
Sử Dụng Đèn Nháy
Khi sử dụng đèn nháy, bù phơi sáng ảnh hưởng đến cả cấp độ đèn nháy và phơi sáng, làm thay đổi độ
sáng của đối tượng chính và nền. Có thể sử dụng cài Đặt Tùy Chọn e4 (Exposure comp. for flash (Bù
phơi sáng cho đèn nháy), 0 240) để chỉ hạn chế ảnh hưởng của bù phơi sáng đến nền.
A
Xem Thêm
Để biết thông tin về cách chọn kích cỡ của gia số bù phơi sáng, xem Cài Đặt Tùy Chọn b2 (EV steps for
exposure cntrl (Bước EV cho điều khiển phơi sáng), 0 224). Để biết thông tin về việc điều chỉnh bù phơi
sáng mà không cần nhấn nút E, xem Cài Đặt Tùy Chọn b3 (Easy exposure compensation (Bù phơi
sáng dễ dàng), 0 225). Để biết thông tin về tự động thay đổi phơi sáng, mức đèn nháy, cân bằng trắng
hoặc D-Lighting hoạt động, xem trang 153.
Z
113
Z
114
rCân Bằng Trắng
(Chỉ các chế độ P, S, A và M)
Cân bằng trắng đảm bảo các màu không bị ảnh hưởng bởi màu sắc của nguồn ánh sáng. Trong
chế độ không phải là P, S, A, và M, cân bằng trắng được máy ảnh thiết lập tự động. Tự động cân
bằng trắng được khuyến khích cho hầu hết các nguồn sáng ở các chế độ P, S, A và M, nhưng nếu
cần có thể chọn các giá trị khác theo loại nguồn sáng:
Tùy chọn
v Auto (Tự động)
J
I
H
N
G
Normal (Bình thường)
Keep warm lighting colors (Giữ
màu sắc ánh sáng ấm áp)
Incandescent (Sáng chói)
Fluorescent (Huỳnh quang)
Sodium-vapor lamps (Đèn khí
natri)
Warm-white fluorescent (Huỳnh
quang trắng ấm)
White fluorescent (Huỳnh quang
trắng)
Cool-white fluorescent (Cân bằng
trắng huỳnh quang)
Day white fluorescent (Cân bằng
trắng ánh sáng trắng ban ngày
huỳnh quang)
Daylight fluorescent (Cân bằng
trắng ánh sáng ban ngày huỳnh
quang)
High temp. mercury-vapor (Khí
thủy ngân nhiệt độ cao)
Direct sunlight (Ánh sáng mặt trời
trực tiếp)
Flash (Đèn nháy)
Cloudy (Mây)
Nhiệt độ màu *
Mô tả
3.500–
8.000 K
Điều chỉnh cân bằng trắng tự động. Để có kết quả tốt nhất, sử
dụng thấu kính loại G, E hoặc D. Nếu đèn nháy gắn sẵn hoặc
đèn nháy tùy chọn bật, kết quả được điều chỉnh cho đèn
nháy.
3.000 K
Sử dụng dưới chiếu sáng sáng chói.
Sử dụng với:
2.700 K
• Đèn khí natri (ở những địa điểm thể thao).
3.000 K
• Ánh sáng huỳnh quang trắng ấm.
3.700 K
• Ánh sáng huỳnh quang trắng.
4.200 K
• Ánh sáng cân bằng trắng huỳnh quang.
5.000 K
• Ánh sáng huỳnh quang trắng ban ngày.
6.500 K
• Ánh sáng huỳnh quang ban ngày.
• Nguồn sáng nhiệt độ màu cao (ví dụ như đèn khí thủy
ngân).
Sử dụng với các đối tượng chiếu sáng bởi ánh sáng mặt trời
trực tiếp.
Sử dụng với đèn nháy gắn sẵn hoặc đèn nháy tùy chọn.
Sử dụng ánh sáng ban ngày dưới bầu trời u ám.
Sử dụng ánh sáng ban ngày với các đối tượng trong bóng
râm.
7.200 K
5.200 K
5.400 K
6.000 K
M Shade (Bóng râm)
8.000 K
Choose color temp. (Chọn nhiệt
độ màu)
Preset manual (Cài đặt trước
L
bằng tay)
2.500–
10.000 K
K
—
r
Chọn nhiệt độ màu từ danh sách các giá trị (0 120).
Sử dụng đối tượng, nguồn ánh sáng, hoặc bức ảnh hiện thời
làm tham khảo cho cân bằng trắng (0 121).
* Tất cả các giá trị là gần đúng và không phản ánh việc tinh chỉnh (nếu có).
Cân bằng trắng được thiết lập bằng
cách nhấn nút L (U) và xoay đĩa
lệnh chính cho đến khi cài đặt mong
muốn được hiển thị trong bảng điều
khiển.
Nút L (U)
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
115
A
Menu Chụp
Cũng có thể điều chỉnh cân bằng trắng cũng bằng cách sử dụng tùy chọn
White balance (Cân bằng trắng) trong menu chụp (0 214), cũng có thể
được sử dụng để dò tinh chỉnh cân bằng trắng (0 117) hoặc đo một giá trị
cài đặt trước cho cân bằng trắng (0 121). Tùy chọn Auto (Tự động) trong
menu White balance (Cân bằng trắng) có các lựa chọn Normal (Bình
thường) và Keep warm lighting colors (Giữ màu sáng ấm), để giữ màu ấm
do chiếu sáng sáng chói tạo ra, trong khi tùy chọn I Fluorescent (Huỳnh
quang) có thể dùng để chọn nguồn sáng từ các loại bóng đèn.
A
Chiếu Sáng Đèn Nháy Trong Phòng Thu
Cân bằng trắng tự động có thể tạo ra các kết quả mong muốn với các đơn vị đèn nháy trong phòng thu
lớn. Sử dụng cân bằng trắng cài đặt trước hoặc đặt cân bằng trắng sang Flash (Đèn nháy) và sử dụng dò
tinh chỉnh để điều chỉnh cân bằng trắng.
A
Nhiệt Độ Màu
Màu nhận được của một nguồn sáng khác nhau với người xem và các điều kiện khác. Nhiệt độ màu là
cách đo khách quan của màu nguồn sáng, được quy định tham chiếu đến nhiệt độ mà một đối tượng
được làm nóng để tỏa ra ánh sáng trong các bước sóng tương tự. Các nguồn sáng trắng với nhiệt độ
màu ở khoảng 5.000–5.500 K xuất hiện màu trắng, nguồn ánh sáng với nhiệt độ màu thấp hơn, chẳng
hạn như bóng đèn sáng chói, xuất hiện hơi vàng hoặc đỏ. Các nguồn ánh sáng với nhiệt độ màu cao hơn
xuất hiện nhuốm màu xanh. Các tùy chọn cân bằng trắng máy ảnh thích ứng với các nhiệt độ màu sau
đây:
• H (direct sunlight) (ánh sáng mặt trời trực
• I (sodium-vapor lamps) (đèn khí natri): 2.700 K
• J (incandescent) (huỳnh quang)/
tiếp): 5.200 K
• N (flash) (đèn nháy): 5.400 K
I (warm-white fluorescent)
• G (cloudy) (mây): 6.000 K
(huỳnh quang trắng ấm): 3.000 K
• I (daylight fluorescent) (cân bằng trắng ánh
• I (white fluorescent) (huỳnh quang trắng):
sáng ban ngày huỳnh quang): 6.500 K
3.700 K
• I (cool-white fluorescent) (cân bằng trắng
• I (high temp. mercury-vapor) (đèn khí thủy
ngân nhiệt độ cao): 7.200 K
huỳnh quang): 4.200 K
• I (day white fluorescent) (cân bằng trắng ánh
• M (shade) (bóng râm): 8.000 K
sáng trắng ban ngày huỳnh quang): 5.000 K
A
r
116
Xem Thêm
Khi WB bracketing (Cân bằng trắng bù trừ) được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn e6 (Auto bracketing set
(Đặt chụp bù trừ tự động), 0 241), máy ảnh sẽ tạo ra vài ảnh mỗi khi cửa trập được nhả. Cân bằng trắng
sẽ thay đổi với mỗi ảnh “chụp bù trừ” giá trị hiện được chọn cho cân bằng trắng (0 156).
Dò Tinh Chỉnh Cân Bằng Trắng
Cân bằng trắng có thể được “dò tinh chỉnh” để bù cho sai khác trong màu của nguồn sáng
hoặc để tạo ra đổ màu chủ ý cho ảnh. Cân bằng trắng được tinh chỉnh bằng cách sử dụng tùy
chọn White balance (Cân bằng trắng) trong menu chụp hoặc bằng cách nhấn nút L (U) và
xoay đĩa lệnh phụ.
❚❚ Menu Cân Bằng Trắng
1
Chọn tùy chọn cân bằng trắng trong menu
chụp.
Để hiển thị các menu, bấm nút G. Chọn White
balance (Cân bằng trắng) trong menu chụp sau
đó làm nổi bật tùy chọn cân bằng trắng và nhấn
2. Nếu một tùy chọn không phải là Auto (Tự
Nút G
động), Fluorescent (Huỳnh quang), Choose
color temp. (Chọn nhiệt độ màu), hoặc Preset
manual (Cài đặt trước bằng tay) được chọn thì chuyển sang Bước 2. Nếu Auto (Tự động),
Fluorescent (Huỳnh quang) hoặc Choose color temp. (Chọn nhiệt độ màu) được chọn,
làm nổi bật cài đặt mong muốn và nhấn 2. Để biết thông tin về tinh chỉnh cân bằng
trắng cài đặt trước, xem trang 125.
2
Dò tinh chỉnh cân bằng trắng.
Sử dụng đa bộ chọn để dò tinh chỉnh cân bằng
trắng. Có thể dò tinh chỉnh cân bằng trắng trên
trục (A) hổ phách – (B) xanh trời và trục (G) xanh lá
cây – (M) đỏ sậm. Trục (hổ phách-xanh trời) ngang
tương ứng với nhiệt độ màu, với mỗi gia số tương
đương với khoảng 5 đơn vị đo nhiệt độ màu. Trục
(xanh lá cây-đỏ sậm) dọc có tác dụng tương tự
tương ứng với các bộ lọc bù màu (CC).
Tăng màu xanh lá cây
Tăng màu xanh
trời
Điều chỉnh
r
Xanh lá cây (G)
Xanh da trời (B)
Tăng màu đỏ tươi
Tọa độ
Hổ phách (A)
Màu đỏ tươi (M)
Tăng hổ phách
117
3
Nhấn J.
Nhấn J để lưu các cài đặt và quay trở lại menu
chụp. Nếu cân bằng trắng đã được điều chỉnh, dấu
hoa thị (“E”) sẽ hiển thị trong bảng điều khiển.
❚❚ Nút L (U)
Ở các cài đặt không phải là K (Choose color temp. (Chọn
nhiệt độ màu)) và L (Preset manual (Cài đặt trước bằng
tay)), có thể dùng nút L (U) để dò tinh chỉnh cân bằng
trắng trên trục (A) hổ phách–(B) (xanh trời) (0 117; để dò
tinh chỉnh cân bằng trắng khi K hoặc L được chọn, sử
dụng menu chụp như mô tả trên trang 117). Có sáu cài đặt
Nút L (U)
Đĩa lệnh phụ
trong cả hai hướng; mỗi gia số tăng tương đương với
khoảng 5 đơn vị đo nhiệt độ màu (0 119). Nhấn nút
L (U) và xoay đĩa lệnh phụ cho đến khi cài đặt mong
muốn được hiển thị trong bảng điều khiển. Việc xoay đĩa
lệnh phụ sang trái làm tăng lượng màu hổ phách (A). Việc
xoay đĩa lệnh phụ sang phải làm tăng lượng màu xanh trời
Bảng điều khiển
(B). Tại các cài đặt không phải là 0, dấu hoa thị (“E”) xuất
hiện trong bảng điều khiển.
r
118
A
Dò Tinh Chỉnh Cân Bằng Trắng
Các màu sắc trên trục tinh chỉnh chỉ là tương đối, không phải tuyệt đối. Ví dụ, việc di chuyển con trỏ đến
B (xanh trời) khi cài đặt “ấm” như J (incandescent (sáng chói)) được chọn cho cân bằng trắng sẽ làm
cho hình ảnh hơi “lạnh hơn” nhưng sẽ không thực sự làm ảnh có màu xanh trời.
A
Dò Tinh Chỉnh Nhiệt Độ Màu
Khi Choose color temp. (Chọn nhiệt độ màu) được chọn, bạn có
thể xem nhiệt độ màu trong dò tinh chỉnh cân bằng trắng.
A
“Đơn vị đo nhiệt độ màu”
Bất kỳ thay đổi nào được thực hiện trong nhiệt độ màu sẽ tạo ra khác biệt lớn hơn đối với màu ở nhiệt
độ màu thấp so với ở nhiệt độ màu cao hơn. Ví dụ, thay đổi 1000 K sẽ dẫn tới thay đổi nhiều hơn ở màu
3000 K so với ở 6000 K. Đơn vị đo nhiệt độ màu được tính bằng cách nhân nghịch đảo nhiệt độ màu với
10 6, là một thước đo nhiệt độ màu có tính tới sự thay đổi, và đó là đơn vị được sử dụng trong các bộ lọc
bù nhiệt độ màu. Ví dụ:
• 4000 K–3000 K (chênh lệch 1000 K)=83 đơn vị đo nhiệt độ màu
• 7000 K-6000 K (chênh lệch 1000 K)=24 đơn vị đo nhiệt độ màu
r
119
Chọn Nhiệt Độ Màu
Khi K (Choose color temp. (Chọn nhiệt độ màu)) được
chọn cho cân bằng trắng, có thể chọn nhiệt độ màu bằng
cách nhấn nút L (U) và xoay đĩa lệnh phụ. Nhiệt độ màu
được hiển thị trong bảng điều khiển.
Nút L (U)
Đĩa lệnh phụ
Bảng điều khiển
r
D
Chọn Nhiệt Độ Màu
Lưu ý rằng không thể đạt được kết quả mong muốn với đèn nháy hoặc chiếu sáng huỳnh quang. Chọn
N (Flash (Đèn nháy)) hoặc I (Fluorescent (Huỳnh quang)) cho các nguồn này. Với các nguồn sáng
khác, hãy chụp thử để xác định xem giá trị được chọn có thích hợp không.
A
Menu Cân Bằng Trắng
Cũng có thể lựa chọn nhiệt độ màu trong menu cân bằng trắng.
Lưu ý rằng nhiệt độ màu với nút L (U) và quay số phụ lệnh
thay thế các giá trị được chọn trong menu cân bằng trắng.
120
Cài Đặt Trước Bằng Tay
Cài đặt trước bằng tay được sử dụng để ghi lại và gọi lại các cài đặt cân bằng trắng tùy chọn để
chụp dưới ánh sáng hỗn hợp hoặc để bù cho các nguồn sáng ám màu mạnh. Máy ảnh có thể
lưu trữ tới bốn giá trị cho cân bằng trắng cài đặt trước ở các cài đặt trước d-1 tới d-4. Có hai
phương pháp để thiết lập cân bằng trắng cài đặt trước:
Phương pháp
Đo trực tiếp
Sao từ ảnh hiện tại
Mô tả
Màu xám trung tính hoặc màu trắng được đặt dưới ánh sáng sẽ được sử dụng
trong ảnh cuối cùng và cân bằng trắng được máy ảnh đo (0 121).
Cân bằng trắng được sao chép từ ảnh trên thẻ nhớ (0 124).
❚❚ Đo Giá Trị cho Cân Bằng Trắng
1
Chiếu sáng đối tượng tham chiếu.
Đặt đối tượng màu trung tính hay đối tượng trắng dưới ánh sáng sẽ được sử dụng trong
bức ảnh cuối cùng. Trong các thiết lập phòng thu, có thể sử dụng một bảng màu xám
chuẩn làm đối tượng tham chiếu. Lưu ý rằng phơi sáng tự động tăng 1 EV khi đo cân
bằng trắng; trong chế độ M, điều chỉnh phơi sáng để chỉ báo phơi sáng hiển thị ±0
(0 78).
2
Đặt cân bằng trắng sang L (Preset manual (Cài đặt trước bằng tay)).
Nhấn nút L (U) và xoay đĩa lệnh chính cho đến khi L được hiển thị trong bảng điều
khiển.
Nút L (U)
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
r
A
Đo Cân Bằng Trắng Thiết Lập Sẵn
Không thể đo được cân bằng trắng thủ công thiết lập sẵn trong khi xem trực tiếp (0 49, 57), trong khi
bạn đang chụp ảnh HDR (0 139) hoặc đa phơi sáng (0 160), hoặc khi Record movies (Ghi phim) được
chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn g4 (Assign shutter button (Gán nút cửa trập), 0 248).
121
3
Chọn cài đặt trước.
Nhấn nút L (U) và xoay đĩa lệnh phụ cho đến khi cài đặt trước cân bằng trắng (d-1
đến d-4) được hiển thị trong bảng điều khiển.
Nút L (U)
4
Đĩa lệnh phụ
Bảng điều khiển
Chọn chế độ đo trực tiếp.
Nhả nhanh nút L (U) và sau đó nhấn nút lại cho đến khi
biểu tượng L trong bảng điều khiển bắt đầu nháy. D
nhấp nháy cũng sẽ xuất hiện trong kính ngắm. Hiển thị sẽ
nhấp nháy khoảng sáu giây.
Bảng điều khiển
Kính ngắm
5
Đo cân bằng trắng.
Trước khi các chỉ báo ngừng nháy, tạo khuôn hình đối tượng
tham chiếu để nó lấp đầy kính ngắm và nhấn nút nhả cửa trập
hết cỡ. Máy ảnh sẽ đo một giá trị cân bằng trắng và lưu vào giá
trị thiết lập sẵn được chọn ở Bước 3. Bức ảnh sẽ không được ghi lại; có thể đo cân bằng
trắng chính xác ngay cả khi máy ảnh không lấy nét.
r
A
Giá Trị Thiết Lập Sẵn Được Bảo Vệ
Nếu giá trị thiết lập sẵn hiện tại được bảo vệ (0 127), 3 sẽ nháy trong bảng điều khiển và kính ngắm
nếu bạn cố gắng đo giá trị mới.
122
6
Kiểm tra kết quả.
Nếu máy ảnh có thể để đo một giá trị cho cân bằng trắng,
C sẽ nháy trong bảng điều khiển khoảng sáu giây, trong
khi kính ngắm sẽ hiển thị a nhấp nháy.
Bảng điều khiển
Kính ngắm
Nếu ánh sáng quá tối hoặc quá sáng, máy ảnh có thể không
đo được cân bằng trắng. b a nhấp nháy sẽ xuất hiện trong
bảng điều khiển và kính ngắm trong khoảng sáu giây. Bấm
nút nhả cửa trập nửa chừng để trở lại Bước 5 và đo lại cân
bằng trắng.
Bảng điều khiển
Kính ngắm
r
D
Chế Độ Đo Trực Tiếp
Nếu không có hoạt động được thực hiện trong khi màn hình hiển thị đang nhấp nháy, chế độ đo trực
tiếp sẽ kết thúc trong thời gian lựa chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn c2 (Standby timer (Hẹn giờ chờ), 0 227).
A
Chọn Giá Trị Thiết Lập Sẵn
Việc chọn Preset manual (Cài đặt trước bằng tay) cho tùy chọn White
balance (Cân bằng trắng) trong menu chụp sẽ hiển thị hộp thoại như bên
phải; làm nổi bật giá trị cài đặt trước và nhấn J. Nếu không có giá trị nào hiện
tồn tại cho giá trị cài đặt trước được chọn, cân bằng trắng sẽ được đặt sang
5.200 K, tương tự như Direct sunlight (Ánh sáng mặt trời trực tiếp).
123
❚❚ Sao Chép Cân Bằng Trắng từ Ảnh
Tuân theo các bước bên dưới để sao chép giá trị cho cân bằng trắng từ ảnh hiện có cho thiết
lập sẵn được chọn.
1
Chọn L (Preset manual (Cài đặt trước
bằng tay)) cho White balance (Cân bằng
trắng) trong menu chụp.
Nhấn nút G và chọn White balance (Cân bằng
trắng) trong menu chụp. Làm nổi bật Preset
manual (Cài đặt trước bằng tay) và nhấn 2.
2
Nút G
Chọn đích đến.
Làm nổi bật thiết lập sẵn đích đến (d-1 đến d-4) và
nhấn W (S).
Nút W (S)
3
Chọn Select image (Chọn hình ảnh).
Làm nổi bật Select image (Chọn hình ảnh) và
nhấn 2.
4
Làm nổi bật một hình ảnh nguồn.
Làm nổi bật hình ảnh nguồn.
r
5
Nhấn J.
Nhấn J để sao chép giá trị cân bằng trắng cho
bức ảnh được làm nổi bật cho cài đặt trước được
chọn. Nếu bức ảnh được làm nổi bật có một nhận
xét (0 253), nhận xét sẽ được sao chép vào nhận
xét của cài đặt trước được chọn.
124
A
Chọn Hình Ảnh Nguồn
Để xem toàn khuôn hình hình ảnh được làm nổi bật trong
Bước 4, nhấn và giữ nút X (T).
Nút X (T)
Để xem hình ảnh trong các địa điểm khác, giữ nút D và
nhấn 1. Hộp thoại hiển thị ở bên phải sẽ được hiển thị; chọn
thẻ và thư mục mong muốn (0 178).
Nút D
A
Chọn Cài Đặt Trước Cân Bằng Trắng
Nhấn 1 để làm nổi bật cài đặt trước cân bằng trắng (d-1–
d-4) và nhấn 2 để chọn cài đặt trước khác.
A
Dò Tinh Chỉnh Cân Bằng Trắng Thiết Lập Sẵn
Giá trị thiết lập sẵn được chọn có thể được điều chỉnh bằng
cách chọn Fine-tune (Tinh chỉnh) và điều chỉnh cân bằng
trắng như mô tả trên trang 117.
r
125
❚❚ Ghi Nhận Xét
Thực hiện theo các bước dưới đây để nhập nhận xét mô tả lên đến ba mươi sáu ký tự cho cài
đặt trước cân bằng trắng được chọn.
1
Chọn L (Preset manual (Cài đặt trước
bằng tay)).
Làm nổi bật Preset manual (Cài đặt trước bằng
tay) trong menu cân bằng trắng và nhấn 2.
2
Chọn cài đặt trước.
Làm nổi bật thiết lập sẵn mong muốn và nhấn
W (S).
Nút W (S)
3
Chọn Edit comment (Sửa nhận xét).
Làm nổi bật Edit comment (Sửa nhận xét) và
nhấn 2.
4
Sửa nhận xét.
Sửa nhận xét như mô tả trên trang 135.
r
126
❚❚ Bảo Vệ Thiết Lập Sẵn Cân Bằng Trắng
Làm theo các bước dưới đây để bảo vệ giá trị thiết lập sẵn cân bằng trắng được chọn. Không
thể sửa đổi các giá trị thiết lập sẵn được bảo vệ và không thể sử dụng được các tùy chọn Finetune (Tinh chỉnh) và Edit comment (Sửa nhận xét).
1
Chọn L (Preset manual (Cài đặt trước
bằng tay)).
Làm nổi bật Preset manual (Cài đặt trước bằng
tay) trong menu cân bằng trắng và nhấn 2.
2
Chọn cài đặt trước.
Làm nổi bật thiết lập sẵn mong muốn và nhấn
W (S).
Nút W (S)
3
Chọn Protect (Bảo vệ).
Làm nổi bật Protect (Bảo vệ) và nhấn 2.
4
Chọn On (Bật).
Làm nổi bật On (Bật) và nhấn J để bảo vệ cho
những giá trị thiết lập sẵn cân bằng trắng được
chọn. Để bỏ bảo vệ, chọn Off (Tắt).
r
127
r
128
JTăng Cường Hình Ảnh
Picture Control
(Chỉ các chế độ P, S, A và M)
Hệ thống Picture Control duy nhất của Nikon có thể chia sẻ các thiết lập xử lý hình ảnh, bao
gồm độ sắc nét, độ tương phản, độ sáng, độ bão hòa, và sắc thái giữa các thiết bị và phần mềm
tương thích.
Chọn Picture Control
Máy ảnh này có các lựa chọn Picture Control cài đặt trước như sau. Ở các chế độ P, S, A và M, bạn
có thể chọn Picture Control theo đối tượng hoặc loại cảnh (ở các chế độ khác, máy ảnh sẽ tự
động lựa chọn Picture Control).
Tùy chọn
Standard (Tiêu
Q
chuẩn)
Neutral (Trung
R
tính)
S
T
e
f
1
Mô tả
Xử lý tiêu chuẩn cho kết quả cân bằng. Khuyên dùng trong hầu hết các tình huống.
Xử lý tối thiểu cho kết quả tự nhiên. Chọn bức ảnh mà bạn sẽ xử lý hoặc chỉnh sửa
một cách bao quát sau.
Hình ảnh được tăng cường hiệu ứng sống động, in ảnh. Chọn bức ảnh nhấn mạnh
Vivid (Sống động)
đến màu sắc cơ bản.
Monochrome (Đơn
Chụp ảnh đơn sắc.
sắc)
Portrait (Dạng
Xử lý chân dung cho làn da với kết cấu tự nhiên và cảm giác tròn đầy.
chân dung)
Landscape (Dạng
Tạo ra ảnh phong cảnh và cảnh quan thành phố sống động.
phong cảnh)
Bấm c (b).
Danh sách các Picture Control sẽ được hiển thị.
J
Nút c (b)
2
Chọn một Picture Control.
Làm nổi bật Picture Control mong muốn và nhấn
J.
129
A
Picture Control Tùy Chọn
Picture Control Tùy Chọn được tạo ra thông qua sửa đổi các Picture Control hiện có bằng cách sử dụng
tùy chọn Manage Picture Control (Quản Lý Picture Control) trong menu chụp (0 134). Picture Control
Tùy Chọn có thể được lưu vào thẻ nhớ để chia sẻ với các máy ảnh khác cùng kiểu máy và phần mềm
tương thích (0 136).
A
Chỉ Báo Picture Control
Picture Control hiện tại được hiển thị trong màn hình hiển thị thông tin khi
nhấn nút R.
Chỉ báo Picture Control
A
Menu Chụp
Cũng có thể chọn Picture Control bằng cách sử dụng tùy chọn Set Picture
Control (Đặt Picture Control) trong menu chụp (0 214).
J
130
Sửa Đổi Picture Control
Picture Control cài đặt trước hoặc tùy chọn (0 134) có thể được sửa đổi để phù hợp với cảnh
hoặc mục đích sáng tạo của người dùng. Chọn kết hợp cân bằng các thiết lập bằng cách sử
dụng Quick adjust (Điều chỉnh nhanh), hoặc điều chỉnh bằng tay các thiết lập cá nhân.
1
Chọn Picture Control.
Làm nổi bật Picture Control mong muốn trong danh
sách Picture Control (0 129) và nhấn 2.
2
Điều chỉnh cài đặt.
Nhấn 1 hoặc 3 để làm nổi bật các thiết lập mong
muốn (0 132) và nhấn 4 hoặc 2 để chọn giá trị. Lặp lại
bước này cho đến khi tất cả các cài đặt được điều chỉnh,
hoặc chọn Quick adjust (Điều chỉnh nhanh) để chọn
kết hợp các thiết lập cài sẵn. Các cài đặt mặc định có
thể được phục hồi bằng cách nhấn nút O (Q).
3
Nhấn J.
J
A
Các Sửa Đổi Picture Control Gốc
Các Picture Control được sửa đổi từ các cài đặt mặc định được chỉ
báo bởi dấu hoa thị (“E”).
131
❚❚ Cài Đặt Picture Control
Tùy chọn
Điều chỉnh bằng tay
(tất cả Picture Control)
Mô tả
Chọn các tùy chọn giữa –2 và +2 để làm giảm hoặc tăng hiệu ứng của Picture Control
Quick adjust (Điều
đã chọn (lưu ý rằng việc này sẽ khôi phục lại tất cả các điều chỉnh bằng tay). Ví dụ, lựa
chỉnh nhanh)
chọn các giá trị dương cho Vivid (Sống động) để tạo hình ảnh sống động hơn. Không
có với Picture Control Neutral (Trung tính) hoặc Monochrome (Đơn sắc).
Kiểm soát độ sắc nét của đường nét. Chọn A để điều chỉnh độ sắc nét tự động theo
Sharpening
cảnh, hoặc chọn các giá trị trong khoảng 0 (không làm sắc nét) đến 9 (giá trị càng cao,
(Làm sắc nét)
độ sắc nét càng lớn).
Chọn A để điều chỉnh độ tương phản tự động theo cảnh, hoặc chọn giá trị trong
Contrast (Độ khoảng từ –3 đến +3 (chọn giá trị thấp hơn để tránh những nổi bật ở đối tượng chân
tương phản) dung khỏi bị “biến mất” do ánh nắng trực tiếp; giá trị cao hơn để giữ lại những chi tiết
không rõ trong ảnh phong cảnh và các đối tượng có độ tương phản thấp khác).
Brightness
Chọn –1 để giảm độ sáng, +1 tăng độ sáng. Không ảnh hưởng đến phơi sáng.
(Độ sáng)
Điều chỉnh bằng tay
(chỉ không đơn sắc)
Kiểm soát độ sống động của màu sắc. Chọn A để điều chỉnh độ bão hòa tự động theo
Saturation
cảnh, hoặc chọn các giá trị từ –3 đến +3 (giá trị thấp hơn làm giảm độ bão hòa, và giá
(Độ bão hòa)
trị cao hơn làm tăng độ bão hòa).
Hue (Màu
sắc)
Chọn các giá trị âm (tối thiểu là –3) để làm cho màu đỏ thành tím hơn, xanh da trời
thành xanh lá cây hơn, và xanh lá cây thành vàng hơn; các giá trị dương (lên tới +3) làm
màu đỏ thành cam hơn, xanh lá cây thành xanh da trời hơn, và xanh da trời thành tím
hơn.
Điều chỉnh bằng tay
(chỉ đơn sắc)
Filter effects
Mô phỏng hiệu ứng của các bộ lọc màu trên ảnh đơn sắc. Chọn từ Off (Tắt), vàng, cam,
(Hiệu ứng bộ
đỏ, và xanh lá cây (0 133).
lọc)
Chọn màu được sử dụng trong các ảnh đơn sắc từ B&W (Đen và trắng), Sepia (Nâu đỏ),
Toning (Tông
Cyanotype (Đơn sắc nhuốm xanh), Red (Đỏ), Yellow (Vàng), Green (Xanh lá cây), Blue
màu)
Green (Xanh), Blue (Xanh da trời), Purple Blue (Xanh tía), Red Purple (Đỏ tía) (0 133).
J
D
“A” (Tự Động)
Kết quả độ sắc nét, độ tương phản, độ bão hòa tự động sẽ thay đổi theo độ phơi sáng và vị trí của đối
tượng trong khung. Sử dụng thấu kính loại G, E hoặc D cho kết quả tốt nhất.
A
Picture Control Tùy Chọn
Các tùy chọn có sẵn cho Picture Control tùy chọn giống như những tùy chọn mà Picture Control tùy
chọn dựa trên đó.
132
A
Lưới Picture Control
Khi nhấn nút W (S) ở Bước 2 trên trang 131 sẽ hiển thị một lưới Picture
Control hiển thị độ tương phản và độ bão hòa của Picture Control đã chọn liên
quan đến Picture Control khác (tương phản chỉ được hiển thị khi chọn
Monochrome (Đơn sắc)). Nhả nút W (S) để trở lại menu Picture Control.
Các biểu tượng Picture Control sử dụng độ tương phản và độ bão hòa tự động
được hiển thị bằng màu xanh lá cây trong lưới Picture Control, và các đường
xuất hiện song song với trục của lưới.
A
Cài Đặt Trước Đó
Dòng dưới màn hình hiển thị giá trị trong menu cài đặt Picture Control cho
thấy các giá trị cài đặt trước đó. Sử dụng phần này làm tham khảo khi điều
chỉnh các thiết lập.
A
Filter Effects (Hiệu Ứng Bộ Lọc) (Chỉ Đơn Sắc)
Các tùy chọn trong menu này mô phỏng hiệu ứng của các bộ lọc màu sắc trên ảnh đơn sắc. Có các hiệu
ứng bộ lọc sau đây:
Tùy chọn
Vàng
Cam
Đỏ
Xanh lá
G
cây
Y
O
R
Mô tả
Tăng độ tương phản. Có thể được sử dụng để giảm bớt độ sáng bầu trời trong các bức
ảnh phong cảnh. Màu cam tạo ra độ tương phản hơn vàng, màu đỏ tương phản hơn so
với cam.
Làm mềm tông màu da. Có thể được sử dụng cho ảnh chân dung.
Lưu ý rằng các hiệu ứng đạt được do Filter effects (Hiệu ứng bộ lọc) thì rõ rệt hơn so với những hiệu ứng
của các bộ lọc thủy tinh vật lý.
A
Toning (Tông Màu) (Chỉ Đơn Sắc)
Nhấn 3 khi đã chọn Toning (Tông màu) sẽ hiển thị các tùy chọn độ bão hòa.
Nhấn 4 hoặc 2 để điều chỉnh độ bão hòa. Kiểm soát độ bão hòa không có sẵn
khi chọn chế độ B&W (đen và trắng).
J
133
Tạo Picture Control Tùy Chọn
Picture Control được cung cấp với máy ảnh có thể được sửa đổi và lưu lại dưới dạng Picture
Control tùy chọn.
1
Chọn Manage Picture Control (Quản Lý
Picture Control) trong menu chụp.
Để hiển thị các menu, bấm nút G. Làm nổi bật
Manage Picture Control (Quản lý Picture
Control) trong menu chụp và nhấn 2.
Nút G
2
Chọn Save/edit (Lưu/chỉnh sửa).
Làm nổi bật Save/edit (Lưu/chỉnh sửa) và nhấn
2.
3
Chọn Picture Control.
Làm nổi bật một Picture Control hiện có và nhấn
2, hoặc nhấn nút J để chuyển sang Bước 5 và
lưu bản sao của Picture Control được làm nổi bật
mà không sửa đổi thêm.
4
Chỉnh sửa Picture Control đã chọn.
Xem trang 132 để biết thêm thông tin. Để bỏ bất
kỳ thay đổi và bắt đầu từ các cài đặt mặc định,
nhấn nút O (Q). Nhấn J khi cài đặt xong.
J
5
Chọn đích đến.
Chọn đích đến của Picture Control tùy chọn (C-1
tới C-9) và nhấn 2.
134
6
Đặt tên Picture Control.
Hộp thoại nhập văn bản sẽ được hiển thị ở bên
Vùng bàn phím
phải. Theo mặc định, các Picture Control mới sẽ
được đặt tên bằng cách thêm vào một số có hai
Vùng tên
chữ số (được chỉ định tự động) vào tên của Picture
Control hiện có; để sử dụng tên mặc định, sang
Bước 7. Để di chuyển con trỏ trong vùng tên, giữ nút W (S) và nhấn 4 hoặc 2. Để
nhập một chữ cái mới ở vị trí con trỏ hiện tại, sử dụng đa bộ chọn để làm nổi ký tự mong
muốn trong khu vực bàn phím và nhấn J. Để xóa các ký tự tại vị trí con trỏ hiện tại, nhấn
nút O (Q).
Tên của Picture Control Tùy Chọn có thể dài đến mười chín ký tự. Bất kỳ ký tự nào đứng
sau ký tự thứ mười chín sẽ bị xóa.
7
Nhấn X (T).
Nhấn nút X (T) để lưu thay đổi và thoát.
Picture Control mới sẽ xuất hiện trong danh sách
Picture Control.
Nút X (T)
A
Manage Picture Control (Quản Lý Picture Control) > Rename (Đổi Tên)
Picture Control Tùy Chọn có thể được đổi tên bất cứ lúc nào
bằng cách sử dụng tùy chọn Rename (Đổi tên) trong menu
Manage Picture Control (Quản Lý Picture Control).
A
Manage Picture Control (Quản Lý Picture Control) >
Delete (Xóa)
Tùy chọn Delete (Xóa) trong menu Manage Picture Control
(Quản Lý Picture Control) có thể được sử dụng để xóa các
Picture Control tùy chọn khi chúng không còn cần thiết.
J
A
Biểu Tượng Picture Control Ban Đầu
Picture Control cài đặt trước ban đầu mà Picture Control tùy
chọn dựa trên đó được biểu thị bằng biểu tượng ở góc trên
bên phải màn hình hiển thị chỉnh sửa.
Biểu tượng Picture Control Ban Đầu
135
Chia Sẻ Picture Control Tùy Chọn
Picture Control Tùy Chọn được tạo ra bằng cách sử dụng Tiện Ích Picture Control có sẵn với
ViewNX 2 hoặc phần mềm tùy chọn như Capture NX 2, có thể được sao chép vào thẻ nhớ và
được tải vào máy ảnh; hoặc Picture Control tùy chọn được tạo ra với máy ảnh có thể được sao
chép vào thẻ nhớ để sử dụng trong các máy ảnh D610 khác và phần mềm tương thích, và sau
đó xóa đi khi không còn cần thiết.
Để sao chép các Picture Control tùy chọn đến hoặc từ thẻ
nhớ, hoặc để xóa các Picture Control tùy chọn từ thẻ nhớ, hãy
làm nổi bật Load/Save (Tải/lưu) trong menu Manage
Picture Control (Quản Lý Picture Control) và nhấn 2. Các tùy
chọn sau đây sẽ được hiển thị:
• Copy to camera (Sao chép vào máy ảnh): Sao chép Picture
Control tùy chọn từ thẻ nhớ đến Picture Control tùy chọn
C-1 tới C-9 trên máy ảnh và đặt tên chúng như mong
muốn.
• Delete from card (Xóa khỏi thẻ): Xóa Picture Control tùy chọn
đã chọn khỏi thẻ nhớ. Hội thoại xác nhận sẽ hiển thị bên
phải trước khi một Picture Control bị xóa; để xóa Picture
Control đã chọn, làm nổi bật Yes (Có) và nhấn J.
• Copy to card (Sao chép vào thẻ): Sao chép một Picture
Control tùy chọn (C-1 đến C-9) từ máy ảnh tới đích đến đã
chọn (1 đến 99) trên thẻ nhớ.
J
A
Lưu Picture Control Tùy Chọn
Có thể lưu tới 99 Picture Control tùy chọn vào thẻ nhớ tại bất kỳ thời điểm nào. Thẻ nhớ có thể chỉ được
sử dụng để lưu trữ các Picture Control tùy chọn do người dùng tạo ra. Không thể sao chép sang thẻ nhớ,
đổi tên hoặc xóa các Picture Control cài đặt trước được cung cấp với máy ảnh (0 129).
Các tùy chọn trong menu Manage Picture Control (Quản Lý Picture Control) chỉ áp dụng cho thẻ nhớ
trong Khe 1. Không thể xóa hoặc sao chép các Picture Control Tùy chọn đến hoặc từ thẻ nhớ trong Khe
2.
136
Giữ Chi Tiết trong Phần Tô Sáng và
Phần Bóng
D-Lighting hoạt động
(Chỉ các chế độ P, S, A và M)
D-Lighting Hoạt Động giữ lại các chi tiết được làm nổi bật và các chi tiết trong bóng, tạo ra các
bức ảnh có độ tương phản tự nhiên. Sử dụng cho những cảnh có độ tương phản cao, ví dụ như
khi chụp cảnh sáng ngoài trời qua cánh cửa hay cửa sổ, hoặc chụp các đối tượng bóng mờ vào
một ngày nắng. Hiệu quả nhất khi dùng với chế độ đo sáng ma trận (0 109).
Tắt D-Lighting Hoạt Động
D-Lighting Hoạt Động: Y Tự động
J
D
“Active D-Lighting (D-Lighting Hoạt Động)” So Với “D-Lighting”
Tùy chọn Active D-Lighting (D-Lighting hoạt động) trong menu chụp sẽ điều chỉnh phơi sáng trước khi
chụp để tối đa hóa dải tương phản, trong khi đó, tùy chọn D-Lighting trong menu sửa lại làm tối ưu hóa
dải tương phản của ảnh sau khi chụp.
137
Để sử dụng D-Lighting Hoạt Động:
1
Chọn Active D-Lighting (D-Lighting hoạt
động) trong menu chụp.
Để hiển thị các menu, bấm nút G. Làm nổi bật
Active D-Lighting (D-Lighting hoạt động) trong
menu chụp và nhấn 2.
Nút G
2
Chọn một tùy chọn.
Làm nổi bật tùy chọn mong muốn và nhấn J.
Nếu Y Auto (Tự động) được chọn, máy ảnh sẽ
tự động điều chỉnh D-Lighting Hoạt Động theo
điều kiện chụp (tuy nhiên, trong chế độ M, Y
Auto (Tự động) sẽ tương đương với Q Normal
(Bình thường).
J
D
Active D-Lighting (D-Lighting Hoạt Động)
D-Lighting hoạt động không được sử dụng với phim. Nhiễu (các điểm ảnh sáng ngăn cách ngẫu nhiên,
sương mù, hoặc đường thẳng) có thể xuất hiện trong các bức ảnh chụp với D-Lighting Hoạt Động. Một
số đối tượng có thể có độ bóng không đồng đều. D-Lighting Hoạt Động không thể được sử dụng ở độ
nhạy ISO Hi 0,3 hoặc cao hơn.
A
Xem Thêm
Khi chọn ADL bracketing (Bù trừ ADL) cho Cài Đặt Tùy Chọn e6 (Auto bracketing set (Đặt chụp bù trừ
tự động), 0 241), máy ảnh sẽ thay đổi D-Lighting Hoạt Động trong các lượt chụp (0 158). Để biết thông
tin về cách sử dụng nút Fn và đĩa lệnh để chọn tùy chọn tùy chọn D-Lighting hoạt động, xem trang 242.
138
Dải Động Cao (HDR)
Được sử dụng với các đối tượng có độ tương phản cao, High Dynamic Range (Dải Động Cao)
(HDR) giữ được các chi tiết nổi bật và bóng bằng cách kết hợp hai ảnh chụp ở các phơi sáng
khác nhau. HDR hiệu quả nhất khi được sử dụng với đo sáng ma trận (0 109; với các phương
pháp đo sáng khác và một thấu kính không CPU, phơi sáng lệch khác ở Auto (Tự động) tương
đương với khoảng 2 EV). Không thể sử dụng để ghi hình ảnh NEF (RAW). Ghi phim (0 57),
chiếu sáng đèn nháy, chụp bù trừ (0 153), đa phơi sáng (0 160), và ảnh tua nhanh thời gian
(0 168) không thể sử dụng trong khi HDR có hiệu lực và tốc độ cửa trập A không có sẵn.
+
Phơi sáng lần đầu (tối hơn)
1
Phơi sáng lần hai (sáng hơn)
Ảnh HDR kết hợp
Chọn HDR (high dynamic range) (HDR
(dải động cao)).
Nhấn nút G để hiển thị menu. Làm nổi bật
HDR (high dynamic range) (HDR (dải động
cao)) trong menu chụp và nhấn 2.
Nút G
J
139
2
Chọn một chế độ.
Làm nổi bật HDR mode (Chế độ HDR) và nhấn 2.
Làm nổi một trong những tùy chọn sau và nhấn
J.
• Để chụp một loạt ảnh HDR, chọn 6 On (series)
(Bật (loạt ảnh)). Chụp HDR sẽ tiếp tục cho đến
khi bạn chọn Off (Tắt) cho HDR mode (Chế độ
HDR).
• Để chụp một ảnh HDR, chọn On (single photo)
(Bật (một ảnh)). Chụp bình thường sẽ khôi phục tự động sau khi bạn đã tạo được một
ảnh HDR.
• Để thoát mà không tạo thêm ảnh HDR, chọn Off (Tắt).
Nếu On (series) (Bật (loạt ảnh)) hoặc On (single photo) (Bật (một
ảnh)) được chọn, biểu tượng k sẽ được hiển thị trong bảng điều
khiển.
3
Chọn độ lệch phơi sáng.
Để chọn độ lệch phơi sáng giữa hai bức ảnh, làm
nổi bật Exposure differential (Độ lệch phơi
sáng) và nhấn 2.
J
140
Các tùy chọn sẽ được hiển thị ở bên phải. Làm
nổi bật một tùy chọn và nhấn J. Chọn giá trị cao
hơn cho đối tượng có độ tương phản cao, nhưng
lưu ý rằng việc chọn giá trị cao hơn so với yêu cầu
có thể không mang lại kết quả mong muốn, nếu
Auto (Tự động) được chọn, máy ảnh sẽ tự động
điều chỉnh phơi sáng cho phù hợp với cảnh.
4
Chọn mức độ mượt.
Để chọn số ranh giới giữa hai hình ảnh được làm
mượt, làm nổi bật Smoothing (Mượt) và nhấn 2.
Các tùy chọn sẽ được hiển thị ở bên phải. Làm
nổi bật một tùy chọn và nhấn J. Giá trị cao hơn
sẽ tạo ra ảnh ghép mượt hơn. Một số đối tượng
có thể có độ bóng không đồng đều.
5
Tạo khuôn hình bức ảnh, lấy nét và chụp.
Máy ảnh phơi sáng hai lần khi nút nhả cửa trập được bấm hết cỡ.
l k sẽ được hiển thị trong bảng điều khiển và l u trong
kính ngắm khi ảnh được kết hợp; không chụp thêm được ảnh cho
đến khi ghi xong. Bất kể tùy chọn nào được chọn cho chế độ nhả,
chỉ một ảnh được chụp mỗi lần nút nhả cửa trập được nhấn.
Bảng điều khiển
Kính ngắm
Nếu On (series) (Bật (loạt ảnh)) được chọn, HDR sẽ tắt khi Off
(Tắt) được chọn cho HDR mode (Chế độ HDR); nếu On (single photo) (Bật (một ảnh))
được chọn, HDR tự động tắt sau khi ảnh được chụp. Biểu tượng k được xóa khỏi màn
hình khi chụp ảnh HDR kết thúc.
J
D
Tạo Khuôn Ảnh HDR
Các mép của ảnh sẽ được cắt bỏ. Có thể không đạt được kết quả mong muốn nếu di chuyển máy ảnh
hoặc đối tượng trong quá trình chụp. Nên sử dụng giá ba chân. Tùy thuộc vào cảnh, bóng có thể xuất
hiện xung quanh các đối tượng sáng hoặc quầng sáng có thể xuất hiện xung quanh các đối tượng tối;
có thể giảm hiệu ứng này bằng cách điều chỉnh số lượng làm mịn.
A
Chụp Ảnh Hẹn Giờ Quãng Thời Gian
Nếu On (series) (Bật (loạt ảnh)) được chọn cho HDR mode (Chế độ HDR) trước khi chụp ảnh hẹn giờ
quãng thời gian bắt đầu, máy ảnh sẽ tiếp tục chụp ảnh HDR ở quãng thời gian được chọn (Nếu On
(single photo) (Bật (một ảnh)) được chọn, chụp hẹn giờ quãng thời gian sẽ kết thúc sau khi chụp một
ảnh).
141
J
142
lChụp Ảnh Có Đèn Nháy
Sử Dụng Đèn Nháy Gắn Sẵn
Đèn nháy gắn sẵn có Số Hướng Dẫn (GN) 12 (m, ISO 100, 20 °C) và tạo góc xem của thấu kính
24 mm hoặc thấu kính 16 mm trong định dạng DX. Nó có thể được sử dụng không chỉ khi thiếu
sáng tự nhiên mà còn để làm đầy các vùng bóng và tăng sáng cho các đối tượng ngược sáng
hoặc để tăng độ bắt sáng của mắt đối tượng.
❚❚ Sử Dụng Đèn Nháy Gắn Sẵn: Chế độ i, k, p, n, o, s và w
1
2
Chọn một chế độ đèn nháy (0 144).
Chụp ảnh.
Đèn nháy sẽ bật lên theo yêu cầu khi nút nhả cửa trập
được nhấn nửa chừng, và bật khi chụp một bức ảnh.
Nếu đèn nháy không tự động bật lên, ĐỪNG cố nâng nó lên
bằng tay. Không tuân thủ biện pháp phòng ngừa này có
thể làm hỏng đèn nháy.
❚❚ Sử Dụng Đèn Nháy Gắn Sẵn: Chế Độ P, S, A, M và 0
1
Nâng đèn nháy.
Nhấn nút M (Y) để nâng đèn nháy.
2
3
Chọn chế độ đèn nháy (chỉ chế độ P, S, A, và M;
0 144).
Chụp ảnh.
Đèn nháy sẽ bật sáng mỗi khi ảnh được chụp.
Nút M (Y)
l
A
Đo Sáng
Chọn đo sáng ma trận hoặc đo sáng cân bằng trung tâm để kích hoạt nạp flash đã cân bằng i-TTL cho
SLR kỹ thuật số. Đèn nháy i-TTL tiêu chuẩn dành cho SLR kỹ thuật số được kích hoạt tự động khi đo sáng
điểm được chọn.
143
Chế Độ Đèn Nháy
Các chế độ đèn nháy có sẵn thay đổi theo chế độ chụp:
o
i, k, p, n, s, w
j
0
Tự động
Tự động+Đồng bộ
chậm+giảm mắt đỏ
Tự động+giảm mắt đỏ
Tự động+đồng bộ chậm
j
Tắt
Đèn nháy làm đầy
Tắt
S, M
P, A
Đèn nháy làm đầy
Đèn nháy làm đầy
Giảm mắt đỏ
Giảm mắt đỏ
Đồng bộ chậm+giảm mắt đỏ
Đồng bộ màn phía sau
Đồng bộ chậm
Màn phía sau+đồng bộ chậm *
* S được hiển thị khi cài đặt hoàn tất.
Để chọn một chế độ đèn nháy, nhấn nút M (Y) và xoay nút đĩa lệnh chính cho đến khi chế độ
cài đặt mong muốn hiển thị trên bảng điều khiển.
Nút M (Y)
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
l
A
Hạ Đèn Nháy Gắn Sẵn
Để tiết kiệm pin khi đèn nháy không được sử dụng, nhấn nhẹ nút hạ xuống
cho đến khi chốt khớp vào đúng vị trí.
144
A
Chế Độ Đèn Nháy Mặc Định
Chế độ đèn nháy mặc định được hiển thị dưới đây.
Chế độ
i, k, p, n, w
s
Mặc Định
Tự động
Tự động+giảm mắt đỏ
Chế độ
o
0, P, S, A, M
Mặc Định
Tự động+đồng bộ chậm
Đèn nháy làm đầy
A
Chế Độ Đèn Nháy
Các chế độ đèn nháy liệt kê ở trang trước có thể kết hợp với một hoặc nhiều kiểu cài đặt sau, như được
hiển thị bằng biểu tượng chế độ đèn nháy:
• AUTO (đèn nháy tự động): Khi ánh sáng yếu hay đối tượng chụp bị ngược sáng, đèn nháy tự động bật lên
khi nút nhả cửa trập nhấn nửa chừng và bật sáng theo yêu cầu.
• Y (giảm mắt đỏ): Sử dụng để chụp chân dung. Đèn giảm mắt đỏ bật sáng trước khi đèn nháy bật, giảm
“mắt đỏ.”
• j (tắt): Đèn nháy không bật ngay cả khi ánh sáng yếu hoặc đối tượng chụp bị ngược sáng.
• SLOW (đồng bộ chậm): Tốc độ cửa trập tự động chậm lại để bắt ánh sáng phía sau khi chụp đêm hoặc
chụp ở chế độ thiếu ánh sáng. Sử dụng cả ánh sáng nền trong chụp chân dung.
• REAR (đồng bộ màn phía sau): Đèn nháy bật sáng ngay trước khi cửa trập đóng, phát ra một luồng ánh
sáng phía sau các nguồn sáng di động (phía dưới bên phải). Nếu biểu tượng này không hiển thị, đèn
nháy sẽ bật khi cửa trập mở (đồng bộ màn trước, hiệu quả của việc này đối với các nguồn sáng di
động sẽ được trình bày phía dưới trái).
Đồng bộ màn trước
Đồng bộ màn phía sau
D
Đèn Nháy Gắn Sẵn
Sử dụng với thấu kính với tiêu cự trong định dạng FX 24-300 mm (16-300 mm trong định dạng DX;
0 288). Gỡ nắp thấu kính để tránh các phần bóng. Đèn nháy có phạm vi tối thiểu 0,6 m và không thể
được sử dụng trong phạm vi cận cảnh của thấu kính thu phóng có chức năng chụp cận cảnh. Chức năng
điều khiển đèn nháy i-TTL có thể được sử dụng với độ nhạy ISO ở mức giữa 100 và 6400. Ở giá trị cao hơn
6400, có thể không đạt được kết quả mong muốn trong một số phạm vi hoặc cài đặt độ mở ống kính.
Nếu đèn nháy bật ở chế độ nhả liên tục (0 83), chỉ một bức ảnh được chụp mỗi lần nút nhả cửa trập
được nhấn.
Nút nhả cửa trập có thể bị vô hiệu hóa trong thời gian ngắn để bảo vệ đèn nháy sau khi nó được sử dụng
để chụp các bức ảnh liên tiếp. Đèn nháy có thể tiếp tục sử dụng sau một khoảng dừng ngắn.
l
145
A
Tốc Độ Cửa Trập Sẵn Có đối với Đèn Nháy Gắn Sẵn
Các các tốc độ cửa trập sau đây dành cho đèn nháy gắn sẵn.
Chế độ
i, P *, A *, k, p, s, w
n, 0
o
Tốc độ cửa trập
giây
1/200–1/125 giây
1/200-1 giây
Chế độ
S*
M*
1/200–1/60
Tốc độ cửa trập
giây
1/200–30 giây, A
1/200–30
* Tốc độ nhanh ở mức 1/4.000 giây có ở bộ đèn nháy tùy chọn SB-910, SB-900, SB-800, SB-700 và SB-600 khi 1/250 s
(Auto FP) (1/250 giây (FP tự động)) hoặc 1/200 s (Auto FP) (1/200 giây (FP tự động)) được chọn cho Cài Đặt Tùy
Chọn e1 (Flash sync speed (Tốc độ đồng bộ đèn nháy), 0 234). Khi 1/250 s (Auto FP) (1/250 giây (FP tự động))
được chọn, tốc độ cửa trập nhanh 1/250 giây có sẵn với đèn nháy gắn sẵn.
A
Chế Độ Điều Khiển Đèn Nháy
Máy ảnh hỗ trợ các chế độ điều khiển đèn nháy i-TTL sau:
• Nạp flash đã cân bằng i-TTL cho SLR kỹ thuật số: Đèn nháy phát ra chuỗi nháy sớm gần như vô hình (màn hình
nháy sớm) ngay trước lần nháy chính. Các nháy sớm được phản chiếu từ các đối tượng trong tất cả
các vùng của khung hình được thu bởi bộ cảm biến 2.016 điểm ảnh RGB và được phân tích kết hợp
với phạm vi thông tin từ hệ thống đo sáng ma trận để điều chỉnh mức nháy sáng phát ra để đạt được
mức cân bằng tự nhiên giữa đối tượng chính và ánh sáng môi trường xung quanh. Nếu thấu kính lọai
G, E hoặc D được sử dụng, thông tin khoảng cách sẽ được tính đến khi tính toán mức sáng phát ra của
đèn nháy. Độ chính xác của sự tính toán có thể tăng lên đối với các thấu kính không CPU bằng việc
cung cấp dữ liệu về thấu kính (tiêu cự và độ mở ống kính tối đa; xem 0 172). Không có sẵn khi đo
sáng điểm được sử dụng.
• Đèn nháy tiêu chuẩn i-TTL cho SLR kỹ thuật số: Đầu ra đèn nháy được điều chỉnh để đem ánh sáng trong
khuôn hình đạt mức tiêu chuẩn; độ sáng của nền không được tính đến. Nên dùng cho những bức ảnh
trong đó đối tượng chính được nhấn mạnh và giảm các chi tiết nền, hay khi bù phơi sáng được sử
dụng. Đèn nháy i-TTL tiêu chuẩn dành cho SLR kỹ thuật số được kích hoạt tự động khi đo sáng điểm
được chọn.
Chế độ điều khiển đèn nháy dành cho đèn nháy gắn sẵn có thể được chọn bằng cách sử dụng Cài Đặt
Tùy Chọn e3 (Flash cntrl for built-in flash (Điều khiển đèn nháy đối với đèn nháy gắn sẵn), 0 236). Màn
hình hiển thị thông tin về chế độ điều khiển đèn nháy dành cho đèn nháy gắn sẵn như sau:
Đèn nháy đồng bộ
l
i-TTL
—
Bằng tay
—
Đèn nháy lặp lại
—
Chế độ bộ điều khiển
146
FP tự động (0 234)
A
Độ Mở Ống Kính, Độ Nhạy và Phạm Vi Đèn Nháy
Phạm vi đèn nháy khác với độ nhạy (ISO tương đương) và độ mở ống kính.
100
1.4
2
2.8
4
5.6
8
11
16
200
2
2.8
4
5.6
8
11
16
22
Độ mở ống kính ở ISO tương đương
400
800
1600
2.8
4
5.6
4
5.6
8
5.6
8
11
8
11
16
11
16
22
16
22
32
22
32
—
32
—
—
3200
8
11
16
22
32
—
—
—
Phạm vi
m
0,7-8,5
0,6-6,0
0,6-4,2
0,6-3,0
0,6-2,1
0,6-1,5
0,6-1,1
0,6-0,8
6400
11
16
22
32
—
—
—
—
Đèn nháy gắn sẵn sử dụng trong phạm vi tối thiểu là 0,6 m.
Ở chế độ P, độ mở ống kính tối đa (số f tối thiểu) được giới hạn theo độ nhạy ISO, như hình dưới đây:
100
2.8
200
3.5
Độ mở ống kính tối đa ở ISO tương:
400
800
1600
4
5
5.6
3200
7.1
6400
8
Nếu độ mở ống kính tối đa của thấu kính nhỏ hơn mức nêu trên, giá trị tối đa cho độ mở ống kính sẽ là
độ mở ống kính tối đa của thấu kính.
A
Xem Thêm
Xem trang 149 để có thông tin về khóa giá trị đèn nháy (FV) dành cho đối tượng được đo sáng trước khi
tái chỉnh sửa một bức ảnh.
Để biết thông tin về đồng bộ tốc độ cao FP tự động và chọn một tốc độ đồng bộ đèn nháy, xem Cài Đặt
Tùy Chọn e1 (Flash sync speed (Tốc độ đồng bộ đèn nháy), 0 234). Để biết thông tin về việc lựa chọn
tốc độc cửa trập chậm nhất khi sử dụng đèn nháy, xem Cài Đặt Tùy Chọn e2 (Flash shutter speed (Tốc
độ cửa trập đèn nháy), 0 235). Để biết thông tin về điều khiển đèn nháy và sử dụng đèn nháy gắn sẵn
ở chế độ bộ điều khiển, xem Cài Đặt Tùy Chọn e3 (Flash cntrl for built-in flash (Điều khiển đèn nháy
đối với đèn nháy gắn sẵn), 0 236).
Xem trang 292 để có thông tin về sử dụng bộ đèn nháy tùy chọn.
l
147
Bù Đèn Nháy
(Chỉ Các Chế Độ P, S, A và M)
Bù đèn nháy được sử dụng để thay đổi đầu ra đèn nháy vì từ –3 EV đến + 1EV trong gia số 1/3
EV, làm thay đổi độ sáng của đối tượng chính tương quan với nền. Có thể tăng công suất đèn
nháy để làm đối tượng chính trông sáng hơn, hoặc giảm đi để tránh những điểm nổi bật hoặc
phản xạ không mong muốn.
Nhấn nút M (Y) và xoay đĩa lệnh phụ cho đến khi cài đặt
mong muốn được hiển thị trong bảng điều khiển. Nhìn
chung, chọn những giá trị dương sẽ làm đối tượng chính
trông sáng hơn, các giá trị âm làm nó tối hơn.
Nút M (Y)
Đĩa lệnh phụ
Tại các giá trị không phải ±0,0, biểu tượng Y sẽ được hiển
thị trong bảng điều khiển và kính ngắm sau khi bạn nhả nút
M (Y). Có thể xác nhận giá trị hiện tại cho bù đèn nháy
bằng cách nhấn nút M (Y).
Có thể khôi phục công suất đèn nháy bằng cách cài đặt bù
đèn nháy về ±0,0. Bù đèn nháy không được cài đặt lại khi
máy ảnh tắt.
±0 EV
(Nút M (Y) được nhấn)
-0,3 EV
+1,0 EV
l
A
Bộ Đèn Nháy Tùy Chọn
Bù đèn nháy cũng sẵn có với các bộ đèn nháy tùy chọn hỗ trợ Hệ Thống Chiếu Sáng Sáng Tạo Nikon
(CLS). SB-910, SB-900, SB-800, SB-700 và SB-600 cũng cho phép bù đèn nháy được thiết lập bằng cách
sử dụng các điều khiển trên bộ đèn nháy; giá trị được lựa chọn cho bộ đèn nháy được thêm vào giá trị
đã chọn cho máy ảnh.
A
Xem Thêm
Để có thông tin về chọn các giá trị tăng thêm sẵn có cho bù đèn nháy, xem Cài Đặt Tùy Chọn b2 (EV
steps for exposure cntrl (Bước EV cho điều khiển phơi sáng), 0 224). Để biết thêm thông tin về cách
chọn kết hợp đèn nháy và bù phơi sáng, xem Thiết Lập Tuỳ Chọn e4 (Exposure comp. for flash (Bù phơi
sáng cho đèn nháy), 0 240). Để biết thông tin về tự động thay đổi mức đèn nháy qua loạt chụp, xem
trang 153.
148
Khóa FV
Tính năng này được sử dụng để khóa công suất đèn nháy, cho phép các bức ảnh được chỉnh
sửa lại mà không cần thay đổi mức đèn nháy và đảm bảo công suất đèn nháy phù hợp với đối
tượng ngay cả khi đối tượng không đặt ở trung tâm khuôn hình. Công suất đèn nháy được điều
chỉnh tự động đối với bất kỳ thay đổi nào trong độ nhạy ISO và độ mở ống kính.
Để sử dụng khóa FV:
1
Gán khóa FV cho nút Fn.
Chọn FV lock (Khóa FV) cho Cài Đặt Tùy Chọn
f2 (Assign Fn button (Gán nút Fn), 0 242).
2
Nâng đèn nháy.
Trong các chế độ P, S, A, M và 0, đèn nháy có thể được
nâng lên bằng cách nhấn nút M (Y). Trong các chế độ
i, k, p, n, o, s và w, đèn nháy có thể tự động bật
lên khi cần.
Nút M (Y)
3
Lấy nét.
Đặt đối tượng và trung tâm khuôn hình và nhấn nút
nhả cửa trập nửa chừng để lấy nét.
4
Khóa mức đèn nháy.
Sau khi xác nhận rằng chỉ báo đèn nháy sẵn sàng (M)
được hiển thị trong kính ngắm, nhấn nút Fn. Đèn nháy
sẽ bật đèn nháy sớm màn hình để xác định mức độ
đèn nháy phù hợp. Công suất đèn nháy sẽ bị khóa ở
mức này và các biểu tượng khóa FV (e) sẽ xuất hiện
trong kính ngắm.
l
Nút Fn
149
5
Chỉnh lại ảnh.
6
Chụp ảnh.
Nhấn nút nhả cửa trập hết cỡ để chụp. Nếu muốn, các ảnh bổ sung có thể được chụp mà
không cần nhả khóa FV.
7
Nhả khóa FV.
Nhấn nút Fn để nhả khóa FV. Xác nhận rằng biểu tượng khóa FV (e) không còn hiển thị
trong kính ngắm.
D
Sử Dụng khóa FV cho Đèn Nháy Gắn Sẵn
Khóa FV chỉ có sẵn với đèn nháy gắn sẵn khi TTL được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn e3 (Flash cntrl for
built-in flash (Điều khiển đèn nháy đối với đèn nháy gắn sẵn), 0 236).
A
Sử Dụng Khóa FV đối với Bộ Đèn Nháy Tùy Chọn
Khóa FV cũng có sẵn với các bộ đèn nháy tùy chọn trong TTL và chế độ điều khiển đèn nháy (khi có hỗ
trợ) sớm màn hình AA và chế độ điều khiển đèn nháy sớm màn hình A. Lưu ý rằng khi chế độ bộ điều
khiển được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn e3 (Flash cntrl for built-in flash (Điều khiển đèn nháy cho đèn
nháy gắn sẵn), 0 236) bạn cần thiết lập chế độ điều khiển đèn nháy cho đèn nháy chính hoặc ít nhất
một nhóm từ xa sang TTL hoặc AA.
A
l
Đo Sáng
Các khu vực đo sáng đối với khóa FV khi sử dụng bộ đèn nháy tùy chọn như sau:
Bộ đèn nháy
Bộ đèn nháy độc lập
Được sử dụng với bộ đèn nháy
khác (Đèn Không Dây Nâng Cao)
A
Chế độ đèn nháy
i-TTL
AA
i-TTL
AA
A (đèn nháy chủ)
Vùng được đo sáng
5-mm xung quang trung tâm khung tạo ảnh
Vùng được đo sáng bằng đo phơi sáng đèn
nháy
Toàn bộ khuôn hình
Vùng được đo sáng bằng đo phơi sáng đèn
nháy
Xem Thêm
Để biết thông tin về việc sử dụng xem trước độ sâu của trường hoặc nút A AE-L/AF-L dành cho khóa FV,
xem Cài Đặt Tùy Chọn f3 (Assign preview button (Gán nút xem trước), 0 244) hoặc Cài Đặt Tùy Chọn
f4 (Assign AE-L/AF-L button (Gán nút AE-L/AF-L), 0 244).
150
tTùy Chọn Chụp Khác
Khởi Động Lại Hai Nút: Khôi Phục Lại
Cài Đặt Mặc Định
Có thể khôi phục lại các cài đặt máy ảnh được liệt kê dưới
đây về giá trị mặc định bằng cách nút W (S) và nút E
đồng thời trong khoảng hơn hai giây (các nút này được
đánh dấu bằng dấu chấm màu xanh lá cây). Bảng điều khiển
tắt trong thời gian ngắn trong khi cài đặt được khôi phục lại.
Nút E
Nút W (S)
Tùy chọn
Image quality (Chất lượng hình ảnh)
Image size (Cỡ hình ảnh)
White balance (Cân bằng trắng)
Dò tinh chỉnh
HDR (high dynamic range) (Dải động cao)
Mặc Định
0
JPEG normal (JPEG bình thường)
93
Large (Lớn)
95
Auto (Tự động) > Normal (Bình
thường)
115
A-B: 0, G-M: 0
117
Tắt 1
139
ISO sensitivity settings (Cài đặt độ nhạy ISO)
ISO sensitivity (Độ nhạy ISO)
Chế độ tự động và chế độ cảnh
P, S, A, M
Auto ISO sensitivity control (Điều khiển độ nhạy ISO tự
động)
Interval timer shooting (Chụp hẹn giờ quãng thời gian)
TỰ ĐỘNG
100
105
Tắt
107
Tắt 2
164
AF-A
97
Lấy nét tự động (kính ngắm)
Chế độ lấy nét tự động
Chế độ vùng lấy nét tự động
n, x, 0, 1, 2, 3
t
Lấy nét tự động điểm đơn
m, w
Lấy nét tự động vùng động 39
điểm
i, j, k, l, p, o, r, s, t, u, v, y, z, P, S, A, M
Lấy nét tự động vùng tự động
99
151
Tùy chọn
Mặc Định
0
AF-S
51
Lấy nét tự động (xem trực tiếp/phim)
Chế độ lấy nét tự động
Chế độ vùng lấy nét tự động
m, r, w, 1, 2, 3, P, S, A, M
Lấy nét tự động vùng rộng
n, 0
Lấy nét tự động vùng bình
thường
i, j, k, l, p, o, s, t, u, v, x, y, z
Điểm lấy nét 3
52
Lấy nét tự động ưu tiên khuôn
mặt
Trung tâm
101
Ma trận
109
Giữ khóa tự động phơi sáng
Tắt
102, 110
Chụp bù trừ
Tắt
153
Chưa điều chỉnh
129
Đo sáng
Cài đặt Picture Control 4
Bù đèn nháy
Tắt
148
Bù phơi sáng
Tắt
112
Chế độ trễ phơi sáng
Tắt
231
Chế độ đèn nháy
i, k, p, n, w
Tự động
s
Tự động+giảm mắt đỏ
o
Tự động+đồng bộ chậm
0, P, S, A, M
144
Đèn nháy làm đầy
FV lock (Khóa FV)
Tắt
149
Multiple exposure (Đa phơi sáng)
Tắt 5
160
Chương Trình Linh Động
Tắt
75
+NEF (RAW)
Tắt
242
1 Độ lệch phơi sáng và độ mượt không được thiết lập lại.
2 Nếu chụp hẹn giờ quãng thời gian hiện đang trong sử dụng, việc chụp sẽ kết thúc. Thời gian bắt đầu, quãng thời gian
chụp, và số lượng quãng thời gian và số lần chụp không được thiết lập lại.
3 Điểm lấy nét không được hiển thị lấy nét tự động vùng tự động được chọn cho chế độ vùng lấy nét tự động.
4 Chỉ Picture Control hiện hành.
5 Nếu đa phơi sáng hiện đang được sử dụng, việc chụp ảnh sẽ kết thúc và đa phơi sáng sẽ được tạo ra từ các phơi sáng
được ghi đến điểm đó. Gia số và số lượng ảnh chụp không được thiết lập lại.
t
152
Chụp Bù Trừ
(Chỉ Các Chế Độ P, S, A và M)
Chụp bù trừ tự động thay đổi phơi sáng, mức đèn nháy, D-Lighting hoạt động (ADL), hoặc cân
bằng trắng với mỗi lần chụp, “chụp bù trừ” giá trị hiện hành. Chọn trong các tình huống khó
thiết lập phơi sáng, mức độ đèn nháy, (i-TTL và, nơi được hỗ trợ, chỉ chế độ điều khiển đèn nháy
độ mở ống kính tự động; xem trang 146, 236, và 294), cân bằng trắng, hoặc D-Lighting hoạt
động và không có thời gian để kiểm tra kết quả và điều chỉnh các cài đặt với mỗi lần chụp, hoặc
thử nghiệm với các cài đặt khác nhau cho cùng một đối tượng.
❚❚ Bù Trừ Đèn Nháy và Phơi Sáng
Để thay phơi sáng và/hoặc đèn nháy trong một loạt các bức ảnh:
1
Chọn đèn nháy hoặc phơi sáng bù trừ cho
Thiết Lập Tuỳ Chọn e6 (Auto bracketing
set (Đặt chụp bù trừ tự động)) trong menu
Cài Đặt Tùy Chọn.
Để hiển thị các menu, bấm nút G. Chọn Cài Đặt
Tùy Chọn e6 (Auto bracketing set (Đặt chụp bù Nút G
trừ tự động)) trong menu Cài Đặt Tùy Chọn, làm
nổi bật một tùy chọn và nhấn J. Chọn AE & flash
(AE và đèn nháy) để thay đổi cả phơi sáng và mức
đèn nháy, AE only (Chỉ AE) để chỉ thay đổi phơi
sáng hoặc Flash only (Chỉ đèn nháy) để chỉ thay
đổi mức đèn nháy.
2
Chọn số lượng ảnh chụp.
Nhấn nút D, xoay đĩa lệnh chính để chọn số ảnh trong chuỗi chụp bù trừ và thứ tự ảnh
sẽ được chụp.
Số lần chụp
Chỉ báo tiến độ bù trừ
Nút D
Số lần chụp
Đĩa lệnh chính
Chỉ báo tiến độ bù trừ
Bảng điều khiển
Thứ tự chụp bù trừ
Phơi sáng bình thường, thiếu phơi sáng, phơi sáng quá mức
t
Phơi sáng bình thường, phơi sáng quá mức
Phơi sáng bình thường, thiếu phơi sáng
D sẽ được hiển thị trong kính ngắm (xem bên
phải); bảng điều khiển sẽ hiển thị M.
153
3
Chọn gia số chụp bù trừ.
Nhấn nút D và xoay quay số phụ lệnh để chọn gia số chụp bù trừ.
Gia số chụp bù trừ
Nút D
Đĩa lệnh phụ
Bảng điều khiển
A
Xem Thêm
Để biết thông tin về lựa chọn các kích cỡ của gia số, xem Cài Đặt Tùy Chọn b2 (EV steps for
exposure cntrl (Bước EV cho điều khiển phơi sáng), 0 224). Để biết thêm thông tin về cách chọn
thứ tự thực hiện chụp bù trừ, xem Cài Đặt Tùy Chọn e7 (Bracketing order (Thứ tự chụp bù trừ),
0 241).
4
Tạo khuôn hình bức ảnh, lấy nét và chụp.
Máy ảnh này sẽ thay đổi phơi sáng và/hoặc mức đèn nháy từng
lần chụp theo chương trình chụp bù trừ được chọn. Điều chỉnh
phơi sáng được bổ sung vào các ảnh có bù phơi sáng (0 112),
giúp đạt được các giá trị bù phơi sáng hơn 5 EV.
Trong khi chụp bù trừ có hiệu lực, chỉ báo tiến độ bù trừ sẽ được hiển thị trong bảng điều
khiển. Một phân khúc sẽ biến mất khỏi chỉ báo sau mỗi lần chụp: phân khúc y khi chụp
chưa sửa đổi được lấy đi, phân khúc z khi chụp với gia số tăng được lấy đi, và phân
khúc x khi chụp với gia số tăng được lấy đi.
t
Phơi sáng được điều chỉnh bởi:
0 EV (y)
Phơi sáng được điều chỉnh bởi:
–1 EV (z)
Phơi sáng được điều chỉnh bởi:
+1 EV (x)
Để hủy chụp bù trừ, nhấn nút D và xoay đĩa lệnh chính cho đến khi chỉ báo tiến độ bù trừ và
biểu tượng M không còn hiển thị.
154
A
Bù Trừ Đèn Nháy và Phơi Sáng
Trong các chế độ nhả tốc độ thấp liên tục, tốc độ cao liên tục, và chế độ nhả Qc (tĩnh lặng liên tục), việc
chụp sẽ tạm dừng sau khi số lần chụp được quy định trong chương trình chụp bù trừ đã được thực hiện.
Việc chụp sẽ khôi phục lần tới khi nút nhả cửa trập được nhấn.
Nếu thẻ nhớ đầy trước khi tất cả các lần chụp trong trình tự đã được chụp, việc chụp có thể được khôi
phục lại trong lần chụp tiếp theo trình tự sau khi đã thay thẻ nhớ hoặc các ảnh đã được xóa để tạo không
gian cho thẻ nhớ. Nếu máy ảnh được tắt trước khi tất cả các lần chụp trong trình tự được chụp, chụp bù
trừ sẽ tiếp tục trình tự trong lần chụp tiếp theo khi máy ảnh được bật.
A
Phơi Sáng Bù Trừ
Máy ảnh điều chỉnh phơi sáng bằng cách thay đổi tốc độ cửa trập và độ mở ống kính (chế độ P), độ mở
ống kính (chế độ S), hoặc tốc độ cửa trập (chế độ A và M). Nếu On (Bật) được chọn cho ISO sensitivity
settings (Cài đặt độ nhạy ISO) > Auto ISO sensitivity control (Điều khiển độ nhạy ISO tự động) (0 107)
trong các chế độ P, S, và A, máy ảnh sẽ tự động thay đổi độ nhạy ISO cho phơi sáng tối ưu khi vượt quá
giới hạn của hệ thống phơi sáng máy ảnh; trong chế độ M, đầu tiên máy ảnh sẽ sử dụng điều khiển độ
nhạy ISO tự động để phơi sáng càng gần mức tối ưu càng tốt và sau đó bù trừ phơi sáng này bằng cách
thay đổi tốc độ cửa trập.
t
155
❚❚ Cân Bằng Trắng Bù Trừ
Máy ảnh này tạo ra nhiều bản sao của mỗi bức ảnh, mỗi ảnh có cân bằng trắng khác nhau. Để
có thêm thông tin về cân bằng trắng, xem trang 115.
1
Chọn cân bằng trắng bù trừ.
Chọn WB bracketing (Cân bằng trắng bù trừ) cho Cài Đặt Tùy
Chọn e6 Auto bracketing set (Đặt chụp bù trừ tự động).
2
Chọn số lượng ảnh chụp.
Nhấn nút D, xoay đĩa lệnh chính để chọn số ảnh trong chuỗi chụp bù trừ và thứ tự ảnh
sẽ được chụp.
Số lần chụp
Chỉ báo tiến độ bù trừ
Nút D
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
D sẽ được hiển thị trong kính ngắm (xem bên phải); bảng điều
khiển sẽ hiển thị W.
3
Chọn một gia số cân bằng trắng.
Nhấn nút D, xoay đĩa lệnh phụ để chọn gia số của 1 (5 đơn vị đo nhiệt độ màu; 0 119),
2 (10 đơn vị đo nhiệt độ màu) hoặc 3 (15 đơn vị đo nhiệt độ màu). Giá trị B cho biết lượng
màu xanh, giá trị số A là lượng màu hổ phách (0 117).
Gia số cân bằng trắng
Nút D
t
Bảng điều khiển
Các chương trình chụp bù trừ với gia số 1 được liệt kê dưới đây.
Bảng điều khiển
156
Đĩa lệnh phụ
Chỉ báo tiến độ bù trừ
Số lần chụp
2
Gia số
1B
Thứ tự chụp bù trừ
0/1B
2
1A
0/1A
3
1A, 1B
0/1A/1B
4
Tạo khuôn hình bức ảnh, lấy nét và chụp.
Mỗi ảnh chụp sẽ được xử lý để tạo ra số lượng bản sao
quy định trong chương trình chụp bù trừ, và mỗi bản sao
sẽ có cân bằng trắng khác nhau. Các chỉnh sửa cân bằng
trắng được bổ sung vào điều chỉnh cân bằng trắng với dò
tinh chỉnh cân bằng trắng.
Nếu số lượng ảnh chụp trong chương trình chụp bù trừ
lớn hơn so với số phơi sáng còn lại, n và biểu tượng
của thẻ bị ảnh hưởng sẽ nhấp nháy trong bảng điều
khiển, biểu tượng j nhấp nháy sẽ xuất hiện trong kính
ngắm như thể hiện ở bên phải và nhả cửa trập sẽ bị vô
hiệu hóa. Việc chụp có thể bắt đầu khi thẻ nhớ mới được
lắp vào.
Để hủy chụp bù trừ, nhấn nút D và xoay đĩa lệnh chính cho đến khi chỉ báo tiến độ bù trừ và
biểu tượng W không còn được hiển thị.
A
Cân Bằng Trắng Bù Trừ
Cân bằng trắng bù trừ không có ở chất lượng hình ảnh NEF (RAW). Việc chọn NEF (RAW), NEF
(RAW)+JPEG fine (NEF (RAW)+JPEG nét), NEF (RAW)+JPEG normal (NEF (RAW)+JPEG bình thường),
hoặc NEF (RAW)+JPEG basic (NEF (RAW)+JPEG cơ bản) sẽ hủy cân bằng trắng bù trừ.
t
Cân bằng trắng bù trừ chỉ ảnh hưởng đến nhiệt độ màu (trục hổ phách-màu xanh trong màn hình hiển
thị dò tinh chỉnh cân bằng trắng, 0 117). Không có điều chỉnh nào được thực hiện trên trục màu xanh
lá cây-đỏ tươi.
Trong chế độ tự hẹn giờ (0 85), số lượng bản sao quy định trong chương trình cân bằng trắng sẽ được
tạo ra mỗi khi cửa trập được nhả, bất kể tùy chọn nào được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn c3 (Self-timer)
(Tự hẹn giờ) > Number of shots (Số lượng ảnh) (0 227).
Nếu máy ảnh bị tắt trong khi đèn tiếp cận thẻ nhớ sáng, máy ảnh sẽ chỉ tắt nguồn sau khi tất cả các bức
ảnh theo thứ tự đã được ghi lại.
157
❚❚ Bù Trừ ADL
Máy ảnh này thay đổi D-Lighting hoạt động trong một loạt các phơi sáng. Để có thêm thông
tin về D-Lighting hoạt động, xem trang 137.
1
Chọn bù trừ ADL.
Chọn ADL bracketing (Bù trừ ADL) cho Cài Đặt Tùy Chọn e6
Auto Bracketing set (Đặt chụp bù trừ tự động).
2
Chọn số lượng ảnh chụp.
Nhấn nút D, xoay đĩa lệnh chính để lựa chọn số lượng ảnh chụp trong chuỗi chụp bù
trừ. Chọn chụp hai ảnh để chụp một ảnh với D-Lighting hoạt động tắt và ảnh khác với
giá trị hiện được chọn cho Active D-Lighting (D-Lighting hoạt động) trong menu chụp
(Nếu D-Lighting hoạt động tắt, ảnh chụp thứ hai sẽ được chụp với D-Lighting hoạt động
được đặt sang Auto (Tự động)). Chọn chụp ba ảnh để chụp một loạt ảnh với D-Lighting
hoạt động được đặt sang Off (Tắt), Normal (Bình thường) và High (Cao).
Số lần chụp
Chỉ báo tiến độ bù trừ
Nút D
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
D sẽ được hiển thị trong kính ngắm (xem bên phải), bảng điều
khiển sẽ hiển thị d.
t
158
3
Tạo khuôn hình bức ảnh, lấy nét và chụp.
Máy ảnh sẽ thay đổi D-Lighting hoạt động theo mỗi lần chụp tùy
theo chương trình chụp bù trừ được chọn. Trong khi chụp bù trừ
có hiệu lực, chỉ báo tiến độ bù trừ sẽ được hiển thị trong bảng
điều khiển. Một phân khúc sẽ biến mất khỏi chỉ báo sau mỗi lần
chụp: phân khúc y khi chụp ảnh đầu tiên được lấy đi, phân khúc
0 khi chụp thứ hai được lấy đi, và phân khúc 1 khi chụp ảnh thứ
ba (nếu có) được lấy đi.
Để hủy chụp bù trừ, nhấn nút D và xoay đĩa lệnh chính cho đến khi chỉ báo tiến độ bù trừ và
biểu tượng d không còn được hiển thị.
t
A
Bù Trừ ADL
Trong các chế độ nhả tốc độ thấp liên tục, tốc độ cao liên tục, và chế độ nhả Qc (tĩnh lặng liên tục), việc
chụp sẽ tạm dừng sau khi số lần chụp được quy định trong chương trình chụp bù trừ đã được thực hiện.
Việc chụp sẽ khôi phục lần tới khi nút nhả cửa trập được nhấn.
Nếu thẻ nhớ đầy trước khi tất cả các lần chụp trong trình tự đã được chụp, việc chụp có thể được khôi
phục lại trong lần chụp tiếp theo trình tự sau khi đã thay thẻ nhớ hoặc các ảnh đã được xóa để tạo không
gian cho thẻ nhớ. Nếu máy ảnh được tắt trước khi tất cả các lần chụp trong trình tự được chụp, chụp bù
trừ sẽ tiếp tục trình tự trong lần chụp tiếp theo khi máy ảnh được bật.
159
Đa Phơi Sáng
(Chỉ Các Chế Độ P, S, A và M)
Thực hiện theo các bước dưới đây để ghi lại một loạt hai hoặc ba phơi sáng một bức ảnh duy
nhất. Đa phơi sáng có thể tận dụng dữ liệu RAW từ cảm biến hình ảnh để tạo ra các màu sắc
nổi trội hơn những màu trong lớp phủ hình ảnh tạo ra bằng phần mềm.
❚❚ Tạo Đa Phơi Sáng
Không thể ghi lại đa phơi sáng trong chế độ xem trực tiếp. Thoát khỏi xem trực tiếp trước khi
tiếp tục. Lưu ý rằng ở các cài đặt mặc định, việc chụp sẽ kết thúc và đa phơi sáng sẽ được ghi
lại tự động nếu không có hoạt động nào được thực hiện trong 30 giây.
A
Thời Gian Ghi Mở Rộng
Đối với quãng thời gian giữa những phơi sáng hơn 30 giây, kéo dài độ trễ tắt đo sáng bằng cách sử dụng
Cài Đặt Tùy Chọn c2 (Standby timer (Hẹn giờ chờ), 0 227). Khoảng thời gian tối đa giữa các phơi sáng
là 30 giây lâu hơn tùy chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn c2. Nếu màn hình tắt trong khi phát lại hoặc khi thao
tác menu, việc chụp ảnh sẽ kết thúc 30 giây sau khi đo phơi sáng tắt và đa phơi sáng sẽ được tạo ra từ
những phơi sáng được ghi tới thời điểm đó.
1
Chọn Multiple exposure (Đa phơi sáng)
trong menu chụp.
Nhấn nút G để hiển thị menu. Làm nổi bật
Multiple exposure (Đa phơi sáng) trong menu
chụp và nhấn 2.
Nút G
t
160
2
Chọn một chế độ.
Làm nổi bật Multiple exposure mode (Chế độ đa
phơi sáng) và nhấn 2.
Làm nổi một trong những tùy chọn sau và nhấn
J.
• Để chụp một loạt đa phơi sáng, chọn 6 On (series)
(Bật (loạt ảnh)). Chụp đa phơi sáng sẽ tiếp tục
cho đến khi bạn chọn Off (Tắt) cho Multiple
exposure mode (Chế độ đa phơi sáng).
• Để chụp một đa phơi sáng, chọn On (single photo)
(Bật (một ảnh)). Chụp bình thường sẽ khôi phục tự động sau khi bạn đã tạo được một
đa phơi sáng.
• Để thoát mà không tạo thêm đa phơi sáng, chọn Off (Tắt).
Nếu On (series) (Bật (loạt ảnh)) hoặc On (single
photo) (Bật (một ảnh)) được chọn, biểu tượng n
sẽ được hiển thị trong bảng điều khiển.
3
Chọn số lượng ảnh chụp.
Làm nổi bật Number of shots (Số lần chụp) và
nhấn 2.
Nhấn 1 hoặc 3 để lựa chọn số lượng phơi sáng
sẽ được kết hợp để tạo thành một bức ảnh duy
nhất và nhấn J.
t
161
4
Chọn lại số lượng.
Làm nổi bật Auto gain (Tăng tự động) và nhấn 2.
Các tùy chọn sau đây sẽ được hiển thị. Làm nổi
bật một tùy chọn và nhấn J.
• On (Bật): Mức tăng được điều chỉnh theo số phơi
sáng thực sự được ghi (mức tăng cho mỗi phơi
sáng được đặt sang 1/2 cho 2 phơi sáng, 1/3 cho
3 phơi sáng v.v...).
• Off (Tắt): Mức tăng không được điều chỉnh khi
ghi đa phơi sáng. Khuyên dùng nếu nền tối.
5
Tạo khuôn hình bức ảnh, lấy nét và chụp.
Trong chế độ nhả tốc độ cao liên tục, tốc độ thấp
liên tục và nhả Qc (tĩnh lặng liên tục) (0 83), máy
ảnh ghi lại tất cả các phơi sáng trong một lần
chụp liên tục. Nếu On (series) (Bật (loạt ảnh)) được chọn, máy ảnh sẽ tiếp tục ghi đa
phơi sáng trong khi nút nhả cửa trập được nhấn; nếu On (Single photo) (Bật (Một ảnh))
được chọn, chụp đa phơi sáng sẽ kết thúc sau bức ảnh đầu tiên. Trong chế độ tự hẹn giờ,
máy ảnh sẽ tự động ghi số lượng phơi sáng được chọn ở Bước 3 trên trang 161, bất kể
tùy chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn c3 được chọn như thế nào (Self-timer (Tự hẹn giờ)) >
Number of shots (Số lượng ảnh) (0 227); tuy nhiên quãng thời gian giữa các lần chụp
được điều khiển bởi Cài Đặt Tùy Chọn c3 (Self-timer (Tự hẹn giờ)) > Interval between
shots (Quãng thời gian giữa các lần chụp). Trong các chế độ nhả khác, một ảnh sẽ được
chụp mỗi lần nút nhả cửa trập được nhấn, tiếp tục chụp cho đến khi tất cả các phơi sáng
đã được ghi (để biết thông tin về việc dừng đa phơi sáng trước khi tất cả các hình ảnh
được ghi lại, xem trang 163).
t
162
Biểu tượng n sẽ nhấp nháy cho đến khi chụp
xong. Nếu On (series) (Bật (loạt ảnh)) được chọn,
chụp đa phơi sáng sẽ chỉ kết thúc khi Off (Tắt)
được chọn cho chế độ đa phơi sáng; Nếu On
(single photo) (Bật (một ảnh)) được chọn, việc
chụp đa phơi sáng sẽ tự động kết thúc khi đa phơi sáng hoàn tất. Biểu tượng n được xóa
khỏi màn hình khi chụp đa phơi sáng kết thúc.
❚❚ Dừng Đa Phơi Sáng
Để gián đoạn đa phơi sáng trước khi đạt được số lượng phơi sáng quy
định, chọn Off (Tắt) cho chế độ đa phơi sáng. Nếu việc chụp kết thúc
trước khi đạt tới số phơi sáng quy định, đa phơi sáng sẽ được tạo ra từ
các phơi sáng đã ghi được tới thời điểm đó. Nếu Auto gain (Tăng tự
động) được bật, việc tăng sẽ được điều chỉnh để phản ánh số các phơi
sáng thực sự được ghi lại. Lưu ý rằng việc chụp sẽ tự động kết thúc nếu:
• Khởi động lại hai nút được thực hiện (0 151)
• Máy ảnh được tắt
• Pin cạn kiệt
• Ảnh được xóa
D
Đa Phơi Sáng
Không tháo hoặc thay thẻ nhớ trong khi đang ghi đa phơi sáng.
Không thể ghi lại đa phơi sáng trong chế độ xem trực tiếp. Chụp ảnh trong xem trực tiếp thiết lập lại
Multiple exposure mode (Chế độ đa phơi sáng) sang Off (Tắt).
Nhiễu (các điểm ảnh sáng ngăn cách ngẫu nhiên, sương mù, hoặc đường thẳng) có thể xuất hiện trong
các bức ảnh chụp với Off (Tắt) cho tăng tự động (0 162).
Thông tin được liệt kê trong hiển thị thông tin ảnh phát lại (bao gồm cả đo sáng, phơi sáng, chế độ chụp,
tiêu cự, ngày chụp và hướng máy ảnh) là của lần chụp đầu tiên trong đa phơi sáng.
A
Chụp Ảnh Hẹn Giờ Quãng Thời Gian
Nếu chụp ảnh hẹn giờ quãng thời gian được kích hoạt trước khi phơi sáng đầu tiên, máy ảnh sẽ ghi lại
các phơi sáng ở khoảng thời gian lựa chọn cho đến khi đạt được số lượng phơi sáng được quy định trong
menu phơi sáng (số lượng ảnh được liệt kê trong menu chụp hẹn giờ quãng thời gian bị bỏ qua). Các
phơi sáng này sau đó sẽ được ghi thành một ảnh và chụp hẹn giờ quãng thời gian sẽ kết thúc (nếu On
(single photo) (Bật (một ảnh)) được chọn cho chế độ đa phơi sáng, chụp đa phơi sáng cũng sẽ kết thúc
tự động).
t
A
Cài Đặt Khác
Trong khi đa phơi sáng đang được chụp, thẻ nhớ không thể được định dạng và một số mục mục menu
chuyển sang màu xám và không thể thay đổi được.
163
Chụp Ảnh Hẹn Giờ Quãng Thời Gian
Máy ảnh được trang bị để chụp ảnh tự động trong khoảng thời gian cài đặt trước.
D
Trước Khi Chụp
Không chọn tự hẹn giờ (E), chế độ nhả từ xa (4) hoặc MUP khi sử dụng tự hẹn giờ. Trước khi bắt đầu chụp
ảnh hẹn giờ quãng thời gian, chụp thử ở các cài đặt hiện hành và xem các kết quả trong màn hình.
Trước khi lựa chọn thời gian bắt đầu, chọn Time zone and date (Múi giờ và ngày) trong menu cài đặt và
chắc chắn rằng đồng hồ máy ảnh được thiết lập đúng thời gian và ngày (0 253).
Nên sử dụng giá ba chân. Lắp máy ảnh vào giá ba chân trước khi bắt đầu chụp. Để đảm bảo việc chụp
không bị gián đoạn, hãy chắc chắn pin máy ảnh EN-EL15 đã được sạc đầy. Nếu nghi ngờ, hãy sạc pin
trước khi sử dụng hoặc sử dụng một bộ chuyển đổi điện AC EH-5b và đầu nối nguồn EP-5B (bán riêng).
1
Chọn Interval timer shooting (Chụp hẹn
giờ quãng thời gian) trong menu chụp.
Nhấn nút G để hiển thị menu. Làm nổi bật
Interval timer shooting (Chụp hẹn giờ quãng
thời gian) trong menu chụp và nhấn 2.
Nút G
2
Chọn thời gian bắt đầu.
Chọn từ các bộ kích hoạt bắt đầu sau đây.
• Để bắt đầu chụp ngay, làm nổi bật Now (Ngay) và
nhấn 2. Việc chụp bắt đầu khoảng 3 giây sau
khi cài đặt hoàn tất, chuyển sang Bước 3.
• Để chọn thời gian bắt đầu, làm nổi bật Start time
(Thời gian bắt đầu) và nhấn 2 để hiển thị các
tùy chọn thời gian bắt đầu như minh họa ở bên
phải. Nhấn 4 hoặc 2 để làm nổi bật giờ hoặc
phút và nhấn 1 hoặc 3 để thay đổi. Nhấn 2
để tiếp tục.
3
t
164
Chọn khoảng thời gian.
Nhấn 4 hoặc 2 để làm nổi bật giờ, phút hoặc
giây và nhấn 1 hoặc 3 để thay đổi. Chọn khoảng
thời gian dài hơn thời gian cần để chụp được số
ảnh chọn ở Bước 4. Nếu khoảng thời gian quá
ngắn, số lượng ảnh chụp có thể ít hơn tổng số liệt
kê trong Bước 4 (số khoảng thời gian nhân với số ảnh trên mỗi khoảng thời gian). Nhấn
2 để tiếp tục.
4
Chọn số lượng khoảng thời gian và số
lượng ảnh cho mỗi khoảng thời gian.
Nhấn 4 hoặc 2 để làm nổi bật số khoảng thời
gian hoặc số lần chụp; nhấn 1 hoặc 3 để thay
đổi. Nhấn 2 để tiếp tục.
Số lượng ảnh
5
Số lượng Tổng số
ảnh/
lượng ảnh
khoảng
thời gian
Bắt đầu chụp.
Làm nổi bật On (Bật) và nhấn J (để trở lại menu
chụp mà không bắt đầu quãng thời gian, làm nổi
bật Off (Tắt) và nhấn J). Loạt chụp đầu tiên sẽ
được thực hiện tại thời gian bắt đầu được chỉ
định, hoặc sau khoảng 3 giây nếu Now (Ngay)
được chọn cho Choose start time (Chọn thời gian bắt đầu) trong Bước 2. Việc chụp sẽ
tiếp tục ở quãng thời gian lựa chọn cho đến khi chụp xong. Lưu ý rằng do tốc độ cửa
trập, tốc độ khuôn hình, và thời gian cần thiết để ghi ảnh có thể khác nhau từ khoảng
thời gian này đến khoảng thời gian tiếp theo, thời gian giữa phần cuối của một khoảng
thời gian và thời gian bắt đầu tiếp theo có thể khác nhau. Nếu không thể chụp ở các cài
đặt hiện hành (ví dụ, nếu tốc độ cửa trập của A hiện được chọn ở chế độ phơi sáng
bằng tay hoặc thời gian bắt đầu chưa tới một phút), cảnh báo sẽ được hiển thị trong màn
hình.
t
D
Hết Bộ Nhớ
Nếu thẻ nhớ đầy, hẹn gờ quãng thời gian vẫn hoạt động nhưng không có ảnh nào được chụp. Tiếp tục
chụp (0 167) sau khi xóa một số hình ảnh hoặc tắt máy ảnh và lắp thẻ nhớ khác.
A
Đạy Kính Ngắm
Để ngăn ánh sáng vào qua kính ngắm khỏi gây nhiễu phơi sáng, tháo hốc mắt cao su và đạy nắp kính
ngắm bằng nắp thị kính DK-5 được cung cấp (0 86).
165
A
Chụp Ảnh Hẹn Giờ Quãng Thời Gian
Không thể kết hợp chụp ảnh hẹn giờ quãng thời gian với phơi sáng thời gian dài (chụp ảnh với bóng
đèn, 0 79), hoặc xem trực tiếp hoặc chụp (0 49) ảnh tua nhanh thời gian (0 168) không có trong xem
trực tiếp phim (0 57) hoặc khi Record movies (Ghi phim) được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn g4 (Assign
shutter button (Gán nút chụp), 0 248).
A
Chế Độ Nhả
Bất kể chế độ nhả nào được chọn, máy ảnh sẽ chụp số lần chụp chỉ định ở mỗi quãng thời gian. Ảnh sẽ
được chụp tới 6 ảnh mỗi giây ở chế độ CH (chế độ tốc độ cao liên tục) hoặc tới 3 ảnh mỗi giây ở chế độ
M. Ở các chế độ S (khuôn hình đơn) và CL (tốc độ thấp liên tục), ảnh sẽ được chụp ở tốc độ được chọn
cho Cài đặt tùy chọn d5 (CL mode shooting speed (Tốc độ chụp chế độ CL), 0 229). Ở các chế độ J và
M, tiếng ồn máy ảnh sẽ được giảm.
A
Chụp Bù Trừ
Điều chỉnh các cài đặt chụp bù trừ trước khi bắt đầu chụp ảnh hẹn giờ quãng thời gian. Nếu phơi sáng,
đèn nháy hoặc chụp bù trừ ADL đang hoạt động trong khi chụp ảnh hẹn giờ quãng thời gian có hiệu lực,
máy ảnh sẽ chụp số lần chụp trong chương trình chụp bù trừ tại mỗi quãng thời gian, bất kể số lần chụp
được quy định trong menu hẹn giờ quãng thời gian là bao nhiêu. Nếu cân bằng trắng bù trừ được bật
trong khi chụp ảnh hẹn giờ quãng thời gian có hiệu lực, máy ảnh sẽ chụp một ảnh trong mỗi quãng thời
gian và xử lý ảnh để tạo ra số bản sao được quy định trong chương trình chụp bù trừ.
A
Trong Quá Trình Chụp
Trong khi chụp ảnh hẹn giờ quãng thời gian, biểu tượng Q trong bảng điều
khiển sẽ nhấp nháy. Ngay trước khi quãng thời gian chụp tiếp theo bắt đầu,
màn hình hiển thị tốc độ cửa trập sẽ hiển thị số lượng quãng thời gian còn lại,
và màn hình hiển thị khẩu độ sẽ hiển thị số lần chụp còn lại trong quãng thời
gian hiện tại. Tại thời điểm khác, có thể xem số quãng thời gian còn lại và số
lần chụp trong mỗi khoảng thời gian bằng cách nhấn nút nhả cửa trập nửa
chừng (sau khi nút được nhả, tốc độ cửa trập và độ mở ống kính sẽ được hiển thị cho đến khi hẹn giờ
chờ hết hạn).
Để xem các cài đặt quãng thời gian hiện hành, chọn Interveval timer
shooting (Chụp hẹn giờ quãng thời gian) giữa các lần chụp. Trong khi chụp
ảnh hẹn giờ quãng thời gian đang trong tiến trình, menu quãng thời gian sẽ
hiển thị thời gian bắt đầu, quãng thời gian chụp, và số quãng thời gian và số
lần chụp còn lại. Không mục nào trong số này có thể thay đổi được trong khi
chụp ảnh hẹn giờ quãng thời gian đang trong tiến trình.
Có thể phát lại ảnh và có thể điều chỉnh cài đặt menu và cài đặt chụp tự do
trong khi chụp ảnh hẹn giờ quãng thời gian đang trong tiến trình. Màn hình sẽ tự động tắt khoảng bốn
giây trước mỗi quãng thời gian.
t
166
❚❚ Tạm Dừng Chụp Ảnh Hẹn Giờ Quãng Thời Gian
Có thể tạm dừng chụp ảnh hẹn giờ quãng thời gian bằng cách:
• Nhấn vào nút J giữa các quãng thời gian
• Làm nổi bật Start (Bắt đầu)> Pause (Tạm dừng) trong menu hẹn giờ quãng thời gian và
nhấn J
• Tắt và bật lại máy ảnh (nếu muốn, có thể thay thẻ nhớ trong khi máy ảnh tắt)
• Lựa chọn chế độ tự hẹn giờ (E), từ xa (4), hoặc chế độ nhả MUP
Để tiếp tục chụp:
1
Chọn thời gian bắt đầu mới.
Chọn thời gian bắt đầu mới như mô tả trên trang
164.
2
Tiếp tục chụp.
làm nổi bật Restart (Khởi động lại) và nhấn J.
Lưu ý rằng nếu chụp ảnh hẹn giờ quãng thời gian
bị tạm dừng trong khi chụp thì số lần chụp trong
quãng thời gian hiện hành sẽ bị hủy.
❚❚ Dừng Chụp Ảnh Hẹn Giờ Quãng Thời Gian
Chụp hẹn giờ quãng thời gian sẽ kết thúc tự động nếu pin bị cạn kiệt. Có thể dừng chụp ảnh
hẹn giờ quãng thời gian bằng cách:
• Chọn Start (Bắt đầu)> Off (Tắt) trong menu hẹn giờ quãng thời gian
• Thực hiện khởi động lại hai nút (0 151)
• Chọn Reset shooting menu (Đặt lại menu chụp) trong menu chụp (0 214)
• Thay đổi các cài đặt chụp bù trừ (0 153)
• Chấm dứt HDR (0 139) hoặc chụp đa phơi sáng (0 163)
Chụp bình thường sẽ tiếp tục khi chụp ảnh hẹn giờ quãng thời gian kết thúc.
❚❚ Không Chụp Được Ảnh
Máy ảnh sẽ bỏ qua quãng thời gian hiện tại nếu có các tình huống sau đây kéo dài trong tám
giây hoặc nhiều hơn sau khi quãng thời gian đến lúc bắt đầu: bức ảnh hoặc các bức ảnh của
quãng thời gian trước đó vẫn chưa được chụp, bộ nhớ đệm đầy, hoặc máy ảnh không thể lấy
nét trong AF-S hoặc khi lấy nét tự động phần phụ đơn được chọn trong AF-A (lưu ý rằng máy ảnh
sẽ lấy nét lại mỗi lần chụp ảnh). Việc chụp sẽ tiếp tục với quãng thời gian tiếp theo.
t
167
Chụp Ảnh Tua Nhanh Thời Gian
Máy ảnh tự động chụp ảnh ở quãng thời gian được lựa chọn để tạo phim tua nhanh thời gian
bằng cách sử dụng các tùy chọn hiện đang được chọn cho Movie settings (Cài đặt phim)
trong menu chụp (0 65).
A
Trước Khi Chụp
Trước khi bắt đầu chụp ảnh tua nhanh thời gian, chụp thử một ảnh ở cài đặt hiện tại (đóng khung ảnh
trong kính ngắm để xem trước phơi sáng chính xác) và xem các kết quả trong màn hình điều khiển. Để
ghi lại những thay đổi về độ sáng, chọn phơi sáng bằng tay (0 78); về màu sắc nhất quán, chọn cài đặt
cân bằng trắng khác (0 115) tự động. Chúng tôi khuyên bạn nhanh chóng chuyển sang xem trực tiếp
phim và kiểm tra xén vùng hình ảnh hiện tại (0 57); tuy nhiên lưu ý là chụp ảnh tua nhanh thời gian
không có sẵn trong xem trực tiếp.
Nên sử dụng giá ba chân. Lắp máy ảnh vào giá ba chân trước khi bắt đầu chụp. Để đảm bảo việc chụp
ảnh không bị gián đoạn, sử dụng bộ đổi điện AC EH-5b tùy chọn và đầu nối nguồn EP-5B hoặc pin
EN-EL15 sạc đầy.
1
Chọn Time-lapse photography (Chụp ảnh
tua nhanh thời gian) trong menu chụp.
Nhấn nút G để hiển thị menu. Làm nổi bật
Time-lapse photography (Chụp ảnh tua nhanh
thời gian) trong menu chụp và nhấn 2.
Nút G
2
Nhấn 2.
Nhấn 2 để sang Bước 3 và chọn một quãng thời
gian và thời gian chụp. Để ghi phim tua nhanh
thời gian bằng cách sử dụng quãng thời gian mặc
định là 5 giây và thời gian chụp 25 phút, sang
bước 5.
3
Chọn khoảng thời gian.
Nhấn 4 hoặc 2 để làm nổi bật phút hoặc giây;
nhấn 1 hoặc 3 để thay đổi. Chọn quãng thời
gian dài hơn so với tốc độ cửa chập chậm nhất dự
kiến. Nhấn 2 để tiếp tục.
t
168
4
Chọn thời gian chụp.
Nhấn 4 hoặc 2 để làm nổi bật giờ hoặc phút;
nhấn 1 hoặc 3 để thay đổi. Thời gian chụp tối đa
là 7 giờ và 59 phút. Nhấn 2 để tiếp tục.
5
Bắt đầu chụp.
Làm nổi bật On (Bật) và nhấn J (để trở lại menu
chụp mà không bắt đầu chụp ảnh tua nhanh thời
gian, làm nổi bật Off (Tắt) và nhấn J).
Chụp ảnh tua nhanh thời gian bắt đầu sau 3 giây.
Máy ảnh chụp ảnh ở quãng thời gian được chọn
trong Bước 3 cho thời gian chọn ở Bước 4. Đèn tiếp cận thẻ nhớ sáng khi mỗi ảnh được
ghi; lưu ý rằng bởi vì tốc độ cửa trập và thời gian cần thiết để ghi lại ảnh vào thẻ nhớ có
thể thay đổi theo mỗi lần chụp, quãng thời gian giữa mỗi lần chụp được ghi và việc bắt
đầu lần chụp tiếp theo có thể khác nhau. Việc chụp sẽ không bắt đầu nếu phim tua
nhanh thời gian không được ghi ở cài đặt hiện tại (ví dụ, nếu thẻ nhớ đầy, quãng thời
gian hoặc thời gian chụp là không, quãng thời gian dài hơn thời gian chụp, hoặc chế độ
nhả (4) từ xa được chọn).
Khi hoàn thành, phim tua nhanh thời gian được ghi vào thẻ nhớ lựa chọn cho Movie
settings (Cài đặt phim) > Destination (Đích đến) (0 65).
t
169
D
Chụp Ảnh Tua Nhanh Thời Gian
Tua nhanh thời gian không có trong xem trực tiếp (0 49, 57), ở tốc độ cửa trập A (0 79), khi chụp
bù trừ (0 153), Phạm vi động cao (HDR), 0 139), đa phơi sáng (0 160), hoặc chụp ảnh hẹn giờ quãng
thời gian (0 164) đang được sử dụng.
A
Chế Độ Nhả
Bất kể chế độ nhả nào được chọn, máy ảnh sẽ chụp một lần ở mỗi quãng thời gian. Không thể sử dụng
tự hẹn giờ. Chụp ảnh tua nhanh thời gian không có sẵn trong chế độ nhả (4) từ xa.
A
Tính Thời Lượng của Phim Cuối Cùng
Tổng số khuôn hình trong bộ phim cuối cùng có thể được tính xấp xỉ bằng
cách chia thời gian chụp cho quãng thời gian và làm tròn lên. Khi đó có thể
tính thời lượng của phim cuối cùng bằng cách chia số ảnh chụp cho tốc độ
khuôn hình được chọn cho Movie settings (Cài đặt phim) > Frame size/
frame rate (Cỡ khuôn hình/tốc độ khuôn hình). Ví dụ, phim khuôn hình A 48
được ghi ở 1920 × 1080; 24p sẽ dài khoảng hai giây. Thời lượng tối đa cho
phim được ghi bằng cách sử dụng chụp ảnh tua nhanh thời gian là 20 phút.
Thời lượng ghi/thời
lượng tối đa
A
Đạy Kính Ngắm
Để ngăn ánh sáng vào qua kính ngắm khỏi gây nhiễu phơi sáng, tháo hốc mắt
cao su và đạy nắp kính ngắm bằng nắp thị kính DK-5 được cung cấp (0 86).
Chỉ báo thẻ nhớ
Cỡ khuôn hình/tốc độ
khuôn hình
A
Trong Quá Trình Chụp
Trong quá trình chụp ảnh tua nhanh thời gian, biểu tượng Q sẽ nháy và chỉ
báo ghi tua nhanh thời gian sẽ được hiển thị trong bảng điều khiển. Thời gian
còn lại (bằng giờ và phút) xuất hiện trong màn hình hiển thị tốc độ cửa trập
ngay trước khi mỗi khuôn hình được ghi lại. Tại các thời điểm khác, thời gian
còn lại có thể được xem bằng cách nhấn nút nhả cửa trập nửa chừng. Bất kể
tùy chọn nào được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn c2 (Standby timer (Hẹn giờ
chờ), 0 227), hẹn giờ chờ sẽ không hết hạn trong suốt quá trình chụp.
Để xem cài đặt chụp ảnh tua nhanh thời gian hiện tại, bấm nút G giữa các
ảnh chụp. Trong khi đang chụp ảnh tua nhanh thời gian, menu chụp ảnh tua
nhanh thời gian sẽ hiển thị các quãng thời gian và thời gian còn lại. Các thiết
lập này không thể được thay đổi trong khi đang chụp ảnh tua nhanh thời
gian, cũng không thể phát lại ảnh hoặc điều chỉnh các cài đặt menu khác.
t
170
❚❚ Làm Gián Đoạn Chụp Ảnh Tua Nhanh Thời Gian
Chụp ảnh tua nhanh thời gian sẽ kết thúc tự động nếu pin bị cạn kiệt. Các thao tác sau cũng sẽ
kết thúc chụp ảnh tua nhanh thời gian:
• Chọn Start (Bắt đầu) > Off (Tắt) trong menu Time-lapse photography (Chụp ảnh tua
nhanh thời gian)
• Nhấn nút J giữa các khuôn hình hoặc ngay lập tức sau khi một khuôn hình được ghi lại
• Tắt máy ảnh
• Tháo thấu kính
• Kết nối USB hay cáp HDMI
• Lắp thẻ nhớ vào khe trống
• Nhấn nút nhả cửa trập hết cỡ để bắt đầu chụp ảnh
• Chọn chế độ nhả (4) từ xa
• Chọn chế độ U1 hoặc U2, hoặc chọn chế độ khác sau khi bắt đầu chụp ảnh tua nhanh thời
gian trong chế độ U1 hoặc U2
Phim sẽ được tạo ra từ các khuôn hình được chụp tới điểm mà chụp ảnh tua nhanh thời gian
đã kết thúc. Lưu ý rằng chụp ảnh tua nhanh thời gian sẽ kết thúc và phim không được ghi lại
nếu nguồn điện bị rút hoặc bị ngắt kết nối hoặc thẻ nhớ đích đến được đẩy ra.
❚❚ Không Chụp Được Ảnh
Máy ảnh sẽ bỏ qua khuôn hình hiện tại nếu nó không thể lấy nét bằng cách sử dụng lấy nét tự
động phần phụ đơn (AF-S hoặc lấy nét tự động phần phụ đơn được chọn cho AF-A; lưu ý rằng
máy ảnh lấy nét lại một lần nữa trước mỗi lần chụp). Việc chụp sẽ tiếp tục với khuôn hình tiếp
theo.
t
A
Xem Lại Hình Ảnh
Không thể sử dụng nút K để xem hình ảnh trong khi đang sử dụng chụp ảnh tua nhanh thời gian,
nhưng khuôn hình hiện tại sẽ được hiển thị một vài giây sau mỗi lần chụp nếu On (Bật) được chọn cho
Image review (Xem lại hình ảnh) trong menu phát lại (0 212). Không thể thực hiện các thao tác phát lại
sau trong khi khuôn hình được hiển thị.
A
Xem Thêm
Để biết thông tin về việc cài đặt tiếng bíp khi hoàn thành chụp ảnh tua nhanh thời gian, xem Cài Đặt Tùy
Chọn d1 (Beep (Bíp), 0 228).
171
Thấu Kính Không CPU
Bằng cách xác định dữ liệu thấu kính (tiêu cự thấu kính và độ mở ống kính tối đa), người dùng
có thể truy cập đến một loạt các chức năng thấu kính CPU khi sử dụng thấu kính không CPU.
Nếu biết tiêu cự thấu kính:
• Có thể sử dụng thu phóng thông minh với bộ đèn nháy tùy chọn (0 294)
• Tiêu cự thấu kính được liệt kê (bằng dấu hoa thị) trong màn hình hiển thị thông tin hình ảnh
phát lại
Nếu biết độ mở ống kính tối đa:
• Giá trị độ mở ống kính được hiển thị trong bảng điều khiển và kính ngắm
• Mức đèn nháy được điều chỉnh cho những thay đổi về độ mở ống kính nếu bộ đèn nháy hỗ
trợ chế độ AA (độ mở ống kính tự động)
• Độ mở ống kính được liệt kê (bằng dấu hoa thị) trong màn hình hiển thị thông tin hình ảnh
phát lại
Chỉ định cả tiêu cự và độ mở tối đa của thấu kính:
• Cho phép đo sáng ma trận màu (lưu ý rằng có thể cần thiết phải sử dụng cân bằng trung
tâm hoặc đo sáng điểm để đạt được kết quả chính xác với một số thấu kính, bao gồm cả
thấu kính Reflex-NIKKOR)
• Cải thiện độ chính xác của cân bằng trung tâm và đo sáng điểm và đèn nháy làm đầy cân
bằng i-TTL cho SLR kỹ thuật số
t
172
Máy ảnh có thể lưu trữ dữ liệu cho chín thấu kính không CPU. Để nhập hoặc chỉnh sửa dữ liệu
cho thấu kính không CPU:
1
Chọn Non-CPU lens data (Dữ liệu thấu kính
không CPU).
Nhấn nút G để hiển thị menu. Làm nổi bật
Non-CPU lens data (Dữ liệu thấu kính không
CPU) trong menu cài đặt và nhấn 2.
Nút G
2
Chọn số thấu kính.
Làm nổi bật Lens number (Số thấu kính) và nhấn
4 hoặc 2 để chọn số thấu kính giữa 1 và 9.
3
Nhập tiêu cự và độ mở ống kính.
Làm nổi bật Focal length (mm) (Tiêu cự (mm))
hoặc Maximum aperture (Độ mở ống kính tối
đa) và nhấn 4 hoặc 2 để sửa mục được làm nổi
bật. Có thể chọn tiêu cự từ các giá trị giữa 6 đến
4.000 mm, độ mở ống kính tối đa từ các giá trị
giữa f/1.2 và f/22.
A
Tiêu Cự Không Được Liệt Kê
Nếu tiêu cự chính xác không được liệt kê, chọn giá trị gần nhất lớn hơn tiêu cự thực tế của thấu
kính.
A
Bộ Chuyển Từ Xa và Thấu Kính Thu Phóng
Độ mở ống kính tối đa cho bộ chuyển từ xa là độ mở ống kính tối đa hỗn hợp của độ mở ống kính
và thấu kính. Lưu ý rằng không điều chỉnh được dữ liệu thấu kính khi thấu kính không CPU được
thu hoặc phóng. Dữ liệu cho tiêu cự khác nhau có thể được nhập như số thấu kính riêng biệt,
hoặc dữ liệu cho thấu kính có thể được chỉnh sửa để phản ánh các giá trị tiêu cự thấu kính mới và
độ mở ống kính tối đa mỗi lần thu phóng được điều chỉnh.
4
Chọn Done (Xong).
Làm nổi bật Done (Xong) và nhấn J. Tiêu cự và
độ mở ống kính được chỉ định sẽ được lưu dưới số
thấu kính được chọn.
t
173
Để gọi lại dữ liệu thấu kính khi sử dụng thấu kính không CPU:
1
Chỉ định lựa chọn số thấu kính không CPU để điều khiển máy ảnh.
Chọn Choose non-CPU lens number (Chọn số thấu kính không CPU) cho Cài Đặt Tùy
Chọn f2 (Assign Fn button (Gán nút Fn), 0 242) hoặc Cài Đặt Tùy Chọn f3 (Assign
preview button (Gán nút xem trước), 0 244).
2
Sử dụng điều khiển được chọn để chọn số thấu kính.
Nhấn nút được chọn và xoay đĩa lệnh chính cho đến khi cài số thấu kính mong muốn
được hiển thị trong bảng điều khiển.
Tiêu cự
Độ mở ống kính tối đa
Số thấu kính
Nút Fn
t
174
Đĩa lệnh chính
Bảng điều khiển
Thiết bị GPS GP-1/GP-1A
Thiết bị GP-1/GP-1A GPS (bán riêng) có thể được kết nối với đầu cuối phụ kiện của máy ảnh
(0 298) bằng cách sử dụng cáp kèm theo với GP-1/GP-1A, cho phép thông tin hiện hành về vị
trí máy ảnh được ghi lại khi ảnh được chụp. Tắt máy ảnh trước khi kết nối GP-1/GP-1A; để biết
thêm thông tin, xem tài liệu hướng dẫn GP-1/GP-1A.
❚❚ Tùy Chọn Menu Cài Đặt
Mục GPS trong menu cài đặt chứa các tùy chọn được liệt kê dưới đây.
• Standby timer (Hẹn giờ chờ): Chọn để đo phơi sáng tắt tự động khi GP-1/GP-1A được lắp.
Tùy chọn
Mô tả
Đo phơi sáng tự động tắt nếu không có hoạt động được thực hiện cho thời gian đã chọn
Enable cho Cài Đặt Tùy Chọn c2 (Standby timer (Hẹn giờ chờ), 0 227; để cho phép máy ảnh có
(Cho phép) thời gian lấy dữ liệu GPS, độ trễ kéo dài thêm một phút sau khi đo phơi sáng được bật
hoặc máy ảnh được bật). Điều này sẽ làm tăng tiêu hao pin.
Disable
Đo phơi sáng không tắt khi GP-1/GP-1A được kết nối.
(Vô hiệu)
• Position (Định vị): Mục này chỉ có sẵn nếu GP-1/GP-1A được kết nối, khi nó hiển thị vĩ độ, kinh
độ, cao độ hiện hành và Múi Giờ Quốc Tế (UTC) mà GP-1/GP-1A ghi được.
• Use GPS to set camera clock (Sử dụng GPS để đặt đồng hồ máy ảnh): Chọn Yes (Có) để đồng bộ
đồng hồ máy ảnh với thời gian mà thiết bị GPS ghi được.
A
Múi Giờ Quốc Tế (UTC)
Dữ liệu UTC được thiết bị GPS cung cấp và độc lập với đồng hồ máy ảnh.
t
A
Biểu Tượng n
Trạng thái kết nối được hiển thị bằng biểu tượng n:
• n (tĩnh): Máy ảnh đã thiết lập giao tiếp với GP-1/GP-1A. Thông tin ảnh của
ảnh được chụp trong khi biểu tượng này được hiển thị bao gồm một trang
bổ sung dữ liệu GPS (0 183).
• n (nhấp nháy): GP-1/GP-1A đang tìm kiếm tín hiệu. Ảnh được chụp trong khi
biểu tượng này đang nháy sẽ không có dữ liệu GPS.
• Không có biểu tượng: Không nhận được dữ liệu GPS mới nào từ GP-1/GP-1A
trong ít nhất hai giây. Ảnh được chụp khi biểu tượng n không được hiển sẽ không có dữ liệu GPS.
175
t
176
IThông Tin Thêm về Phát Lại
Phát Lại Khuôn Hình Đầy
Để phát lại ảnh, nhấn nút K. Ảnh mới nhất sẽ được hiển
thị ở màn hình.
Nút K
Nút O (Q)
Đa bộ chọn
Đĩa lệnh phụ
Nút K
Nút G
Nút c (b)
Nút L (U)
Nút X (T)
Nút W (S)
Nút J
Đĩa lệnh chính
A
Xoay Dọc
Để hiển thị ảnh “dọc” (hướng chân dung) theo hướng dọc,
chọn On (Bật) cho chức năng Rotate tall (Xoay dọc) trong
menu phát lại (0 212).
I
A
Xem Lại Hình Ảnh
Khi chọn On (Bật) cho mục Image review (Xem lại hình ảnh) trong menu phát lại (0 212), ảnh sẽ tự
động hiển thị trên màn hình trong khoảng 4 giây sau khi chụp (vì máy ảnh đã đặt đúng hướng nên hình
ảnh sẽ không tự động xoay trong suốt thời gian xem lại). Ở chế độ nhả liên tục, khi kết thúc chụp, hiển
thị sẽ bắt đầu với hình ảnh đầu tiên trong loạt ảnh hiện thời.
177
Để
Sử dụng
Nhấn 2 để xem ảnh theo thứ tự được lưu, 4 để xem ảnh theo thứ
tự ngược lại.
Xem thêm ảnh
Nhấn 1 hoặc 3 để xem thông tin về bức ảnh hiện tại (0 179).
Xem thông tin ảnh
Xem hình thu nhỏ
Phóng to ảnh
Xóa ảnh
Thay đổi trạng thái
bảo vệ
Trở về chế độ chụp
Sửa lại ảnh hoặc
phát phim
Mô tả
W (S)
X (T)
O (Q)
L (U)
Xem trang 185 để biết thêm thông tin.
Xem trang 187 để biết thêm thông tin.
Hộp thoại xác nhận sẽ xuất hiện. Nhấn O (Q) lần nữa để xóa ảnh.
Để bảo vệ ảnh, hoặc bỏ bảo vệ đối với hình ảnh đã được bảo vệ,
nhấn L (U) (0 188).
/ K Màn hình sẽ tắt. Ảnh có thể được chụp ngay.
c (b)/J
Tạo bản sao chỉnh sửa của bức ảnh hiện tại (0 261). Nếu hình ảnh
hiện thời được đánh dấu là 1 để cho biết đó là phim, nhấn J để bắt
đầu phát lại phim (0 67).
A
Chọn Khe Thẻ Nhớ
Nếu hai thẻ nhớ được đưa vào, chọn một thẻ để phát lại bằng cách giữ nút
D và nhấn 1 trong suốt quá trình phát lại khuôn hình đầy hay thu nhỏ.
Hộp thoại như bên phải sẽ hiển thị; làm nổi bật khe muốn chọn và nhấn 2
để liệt kê các thư mục trên thẻ được chọn, sau đó làm nổi bật một thư mục
và nhấn J để xem lại hình ảnh trong thư mục được chọn. Thực hiện quá
trình tương tự khi chọn ảnh cho các menu phát lại (0 207) và chỉnh sửa
(0 261) hoặc khi sao chép cân bằng trắng từ một bức ảnh đã tồn tại
Nút D
(0 125).
I
A
Xem Thêm
Để biết thêm thông tin về cách chọn thời gian màn hình chờ khi không làm việc, xem Cài Đặt Tùy Chọn
c4 (Monitor off delay (Độ trễ tắt màn hình), 0 228).
178
Thông Tin Ảnh
Thông tin ảnh được đè chuyển lệnh trên những bức ảnh hiển thị trong phát lại khuôn hình đầy.
Nhấn 1 hoặc 3 để duyệt qua thông tin ảnh như minh họa bên dưới. Lưu ý rằng “chỉ hình ảnh”,
dữ liệu chụp, biểu đồ RGB, phần tô sáng và dữ liệu tổng quan chỉ được hiển thị nếu tùy chọn
tương ứng được chọn cho Playback display options (Tùy chọn hiển thị phát lại) (0 209). Dữ
liệu GPS chỉ được hiển thị nếu sử dụng thiết bị GPS khi chụp ảnh.
1/ 12
1/ 12
NIKON D610
L A T I T UD E
L ONG I T U D E
1/ 125
F5. 6
100
85mm
A L T I T UD E
T I M E (U T C )
:N
: 3 5º 3 5. 9 7 1‘
:E
: 1 3 9º 4 3. 6 9 6‘
: 3 5m
: 15 / 10 / 2013
: 01 : 15 : 00
0, 0
100ND610 DSC_0001. JPG
15 / 10 / 2013 10: 02: 28
100ND610 DSC_0001. JPG
15 / 10 / 2013 10: 02: 28
N OR
ORMAL
AL
6016x4016
Thông tin tập tin
Không (chỉ hình ảnh)
Tổng quan
N OR
ORMAL
AL
6016x4016
N I KON D610
100-1
Dữ liệu GPS
100-1
M T R , S P D, A P .
E X P . MO D E , I S O
Highlights
RGB Highlights
RGB
Select R, G, B
Làm nổi bật
F O C A L L E NG T H
L ENS
A F / VR
F L ASH T YP E
S Y N C MO D E
,
100-1
Select R, G, B
Biểu đồ RGB
: , 1 / 1 25 , F 5 . 6
: , 100
: 0. 0 , +1 / 6
: 8 5 mm
: 85
/ 1. 4
:S
:
:
:
N I KON D610
100-1
Dữ liệu chụp
❚❚ Thông Tin Tập Tin
1/ 12
100ND610 DSC_0001. JPG
15 / 10 / 2013 10: 02: 28
N OR
ORMAL
AL
6016x4016
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
Trạng thái bảo vệ............................................................... 188
Chỉ báo sửa lại..................................................................... 261
Điểm lấy nét 1, 2 ................................................................... 101
Khuôn vùng lấy nét tự động 1 ..........................................33
Số khuôn hình/tổng số khuôn hình
Chất lượng hình ảnh............................................................93
Cỡ hình ảnh ............................................................................95
Vùng hình ảnh 3 .....................................................................89
Thời gian ghi................................................................. 27, 253
Ngày ghi......................................................................... 27, 253
Khe thẻ hiện thời ........................................................ 46, 178
Tên thư mục......................................................................... 215
Tên tập tin ............................................................................ 216
1 Chỉ hiển thị nếu Focus point (Điểm lấy nét) được chọn cho Playback display options (Tùy chọn hiển thị phát lại)
(0 209).
2 Nếu ảnh được chụp sử dụng AF-S hoặc lấy nét tự động phần phụ đơn được chọn trong suốt AF-A, hiển thị cho thấy điểm
đầu tiên mà lấy nét bị khoá. Nếu chụp ảnh sử dụng AF-C hoặc chọn lấy nét tự động phần phụ liên tục AF-A, điểm lấy nét
chỉ hiển thị nếu chế độ vùng lấy nét tự động không được chọn ở mục lấy nét tự động vùng tự động và máy ảnh có thể
lấy nét.
3 Hiển thị màu vàng nếu ảnh bằng định dạng không phải FX (bao gồm cả định dạng phim DX; 0 63, 89).
I
179
❚❚ Làm Nổi Bật
1 Làm nổi bật hình ảnh 1
2 Số thư mục—số khuôn hình 2 .......................................215
3 Kênh hiện thời 1
100-1
Select R, G, B
RGB Highlights
1 Vùng nhấp nháy cho biết phần tô sáng (các vùng có thể bị phơi sáng quá nhiều) của
kênh hiện tại. Giữ nút W (S) và nhấn 4 hoặc 2 để xoay vòng các kênh như sau:
RGB
(tất cả các
kênh)
R
(đỏ)
G
(xanh lá
cây)
B
(xanh
trời)
Nút W (S)
2 Hiển thị màu vàng nếu ảnh bằng định dạng không phải FX (bao gồm cả định dạng phim DX; 0 63, 89).
❚❚ Biểu Đồ RGB
3 Cân bằng trắng ...................................................................115
Highlights
100-1
Select R, G, B
RGB
ảnh 1
1 Làm nổi bật hình
2 Số thư mục—số khuôn hình 2 ....................................... 215
Nhiệt độ màu ...................................................................120
Dò tinh chỉnh cân bằng trắng....................................117
Cài đặt trước bằng tay ..................................................121
4 Kênh hiện thời 1
5 Biểu đồ (kênh RGB). Trong tất cả các biểu đồ, trục
ngang chỉ độ sáng điểm ảnh, trục thẳng đứng chỉ số
điểm ảnh.
6 Biểu đồ (kênh màu đỏ)
7 Biểu đồ (kênh màu xanh lá cây)
8 Biểu đồ (kênh màu xanh trời)
1 Vùng nhấp nháy cho biết phần tô sáng (các vùng có thể bị phơi sáng quá nhiều) của
kênh hiện tại. Giữ nút W (S) và nhấn 4 hoặc 2 để xoay vòng các kênh như sau:
RGB
(tất cả các
kênh)
I
R
(đỏ)
G
(xanh lá
cây)
Tắt hiển thị nổi bật
B
(xanh
trời)
Nút W (S)
2 Hiển thị màu vàng nếu ảnh bằng định dạng không phải FX (bao gồm cả định dạng phim DX; 0 63, 89).
180
A
Thu Phóng Phát Lại
Để phóng to ảnh khi hiển thị biểu đồ, nhấn X (T). Sử dụng các
nút X (T) và W (S) để phóng to và thu nhỏ và cuộn hình ảnh
bằng đa bộ chọn. Biểu đồ sẽ được cập nhật để hiển thị các dữ liệu
cho phần hình ảnh thấy được trên màn hình.
A
Biểu Đồ
Biểu đồ máy ảnh chỉ mang tính hướng dẫn và có thể khác so với những gì hiển thị trong các ứng dụng
hình ảnh. Sau đây là một số biểu đồ mẫu:
Nếu hình ảnh chứa các đối tượng có phạm vi độ sáng rộng, sự
phân phối của các tông màu sẽ tương đối cân bằng.
Nếu hình ảnh tối, phân phối tông màu sẽ dịch sang trái.
Nếu hình ảnh sáng, phân phối tông màu sẽ dịch sang phải.
Tăng bù phơi sáng sẽ dịch sự phân phối tông màu sang phải, và nếu giảm bù phơi sáng thì phân phối
sẽ dịch sang trái. Biểu đồ sẽ cho thấy cái nhìn tổng quát về phơi sáng toàn diện khi ánh sáng xung quanh
khiến cho ảnh khó nhìn thấy được trên màn hình.
I
181
❚❚ Dữ Liệu Chụp
3 Bù phơi sáng ........................................................................112
Tối ưu điều chỉnh phơi sáng 2 ........................................226
4 Tiêu cự .................................................................172, 288, 291
5 Dữ liệu thấu kính ................................................................172
M T R , S P D, A P .
E X P . MO D E , I S O
: , 1 / 4 0 0 0 , F 2. 8
: , H i 0. 3,
: + 1. 3, +5 / 6
F O C A L L E N G T H : 8 5 mm
: 85
L ENS
/ 1. 4
: S / VR -O n
A F / VR
: B u i l t - i n , C MD
F L ASH T YP E
: S L OW
S Y N C MO D E
, : M : T T L , +3. 0 A : T T L , +3. 0
C : --B : ---
6 Chế độ lấy nét...............................................................97, 103
Thấu kính VR (chống rung) 3
7 Loại đèn nháy ............................................................ 143, 292
Chế độ bộ điều khiển........................................................237
100-1
N I KON D610
W H I T E B A L AN C E
CO L OR S P A C E
P I C T UR E C T R L
Q U I C K AD J U S T
S HA R P E N I NG
C ON T R A S T
B R I GH T N E S S
S A T U R A T I ON
HU E
NO I S E R E D U C .
A C T . D - L I GH T .
HD R
V I GN E T T E C T R L
R E T OU C H
COMMENT
100-1
100-1
: N I KON TARO
CO P Y R I GHT
: N I K ON
182
Số thư mục—số khuôn hình 4 ........................................215
Picture Control ban đầu 6 ................................................135
Làm sắc nét...........................................................................132
Độ tương phản ....................................................................132
Độ sáng ..................................................................................132
Độ bão hòa 7 .........................................................................132
Hiệu ứng bộ lọc 8 ................................................................132
21 Màu sắc 7 ................................................................................132
Tông màu 8 .................................................................. 132, 133
22 Giảm nhiễu ISO cao ...........................................................218
Giảm nhiễu phơi sáng lâu ...............................................218
23 D-Lighting hoạt động .......................................................137
24 Độ lệch phơi sáng HDR ....................................................139
100-1
1 Đo sáng.................................................................................. 109
I
Vùng hình ảnh 4..................................................................... 89
Cân bằng trắng ...................................................................115
Nhiệt độ màu ...................................................................120
Dò tinh chỉnh cân bằng trắng....................................117
Cài đặt trước bằng tay ..................................................121
14 Không gian màu .................................................................217
15 Picture Control ....................................................................129
17
18
19
20
WARM F I L T E R
C Y ANO T Y P E
TR I M
: SPR I NG HAS COME .
AR T I S T
Bù đèn nháy..........................................................................148
Tên máy ảnh
16 Điều chỉnh nhanh 5 ............................................................132
: H I I S O, N O R M
: N O R MA L
: A U T O, H I G H
: N O R MA L
: D - L I GH T I NG
N I KON D610
N I KON D610
10
11
12
13
: AU T O 1 , 0 , 0
: s RGB
: S T ANDARD
:0
:3
:0
:0
:0
:0
N I KON D610
8 Chế độ đèn nháy.................................................................144
9 Điều khiển đèn nháy ......................................236, 294, 295
Tốc độ cửa trập ......................................................................74
Độ mở ống kính.....................................................................74
2 Chế độ chụp..............................................................35, 40, 73
Độ nhạy ISO 1 ....................................................................... 105
25
26
27
28
29
Làm mượt HDR ....................................................................139
Quản lý tạo họa tiết ...........................................................218
Lịch sử sửa lại .......................................................................261
Chú thích hình ảnh ............................................................253
Tên của nhiếp ảnh gia 9 ....................................................256
Thông Tin Bản Quyền 9 .....................................................256
1 Hiển thị màu đỏ nếu ảnh được chụp với điều khiển độ nhạy ISO tự động được bật.
2 Hiển thị nếu Cài Đặt Tùy Chọn b5 (Fine tune optimal exposure (Tinh chỉnh phơi sáng tối ưu), 0 226)
được chỉnh đến giá trị khác 0 cho bất cứ phương pháp đo sáng nào.
3 Chỉ hiển thị nếu gắn thấu kính chống rung.
4 Hiển thị màu vàng nếu ảnh bằng định dạng không phải FX (bao gồm cả định dạng phim DX; 0 63, 89).
5 Chỉ các Picture Control Standard (Tiêu chuẩn), Vivid (Sống động), Portrait (Chân dung) và Landscape
(Phong cảnh).
6 Neutral (Trung tínhl), Monochrome (Đơn sắc), và các Picture Control mặc định.
7 Không hiển thị với Picture Control đơn sắc.
8 Chỉ Picture Control đơn sắc.
9 Trang thứ tư của dữ liệu chụp chỉ được hiển thị nếu thông tin bản quyền được ghi lại với ảnh như được
mô tả trên trang 256.
❚❚ Dữ Liệu GPS *
L A T I T UD E
L ONG I T U D E
A L T I T UD E
T I M E (U T C )
N I KON D610
1
2
3
4
:N
: 3 5º 3 5. 9 7 1‘
:E
: 1 3 9º 4 3. 6 9 6‘
: 3 5m
: 15 / 10 / 2013
: 01 : 15 : 00
Vĩ Độ
Kinh Độ
Cao Độ
Múi Giờ Quốc Tế (UTC)
100-1
* Dữ liệu cho phép dùng bắt đầu ghi.
I
183
❚❚ Dữ Liệu Tổng Quan
1/ 12
–1. 3
NIKON D610
1/ 4000 F2. 8
Hi 0. 3
+ 1. 0
SLOW
–1. 3
85mm
1/ 4000 F2. 8
Hi 0. 3
+ 1. 0
SLOW
85mm
0, 0
0, 0
100ND610 DSC_0001. JPG
15 / 10 / 2013 10: 02: 28
1
2
3
4
5
N OR
ORMAL
AL
6016x4016
Số khung hình/tổng số ảnh
Trạng thái bảo vệ ............................................................... 188
Tên máy ảnh
Chỉ báo sửa lại ..................................................................... 261
Biểu đồ thể hiện sự phân phối tông màu trong hình
ảnh (0 181).
6 Chất lượng hình ảnh............................................................93
7 Cỡ hình ảnh.............................................................................95
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
Độ mở ống kính .................................................................... 74
Độ nhạy ISO 2 .......................................................................105
Tiêu cự .................................................................172, 288, 291
Chỉ báo dữ liệu GPS ...........................................................175
Chỉ báo nhận xét ảnh........................................................253
D-Lighting hoạt động .......................................................137
Picture Control ....................................................................129
Không gian màu .................................................................217
8 Vùng hình ảnh 1 .....................................................................89
Chế độ đèn nháy.................................................................144
9 Tên tập tin ............................................................................ 216
Cân bằng trắng ...................................................................115
10 Thời gian ghi................................................................. 27, 253
Nhiệt độ màu ...................................................................120
Dò tinh chỉnh cân bằng trắng....................................117
11 Tên thư mục......................................................................... 215
Cài đặt trước bằng tay ..................................................121
12 Ngày ghi ......................................................................... 27, 253
Bù đèn nháy..........................................................................148
27
13 Khe thẻ hiện thời......................................................... 46, 178
Chế độ bộ điều khiển........................................................237
14 Đo sáng.................................................................................. 109
28 Bù phơi sáng ........................................................................112
15 Chế độ chụp..............................................................35, 40, 73
16 Tốc độ cửa trập ......................................................................74
1 Định dạng không phải FX (bao gồm cả định dạng phim DX) hiển thị bằng màu vàng (0 63, 89).
2 Hiển thị màu đỏ nếu ảnh được chụp với điều khiển độ nhạy ISO tự động được bật.
I
184
Phát Lại Hình Thu Nhỏ
Để hiển thị hình ảnh trên các “tờ tiếp xúc” của bốn, chín hay 72 ảnh, nhấn nút W (S).
W (S)
W (S)
X (T)
X (T)
Phát lại hình thu nhỏ
Phát lại khuôn
hình đầy
Để
Hiển thị thêm hình ảnh
Sử dụng
W (S)
Hiển thị ít hình ảnh hơn
X (T)
Làm nổi bật hình ảnh
Xem hình ảnh được làm nổi
bật
Xóa ảnh được làm nổi bật
Thay đổi trạng thái bảo vệ
của hình ảnh được làm nổi
bật
Trở về chế độ chụp
Sửa lại ảnh
J
O (Q)
L (U)
Phát lại theo
lịch
Mô tả
Nhấn W (S) để tăng thêm số ảnh hiển thị.
Nhấn nút X (T) để giảm bớt số hình ảnh hiển thị. Khi
bốn ảnh hiển thị, nhấn để xem đầy khuôn hình ảnh được
chọn nổi.
Sử dụng đa bộ chọn để làm nổi bật hình ảnh cho phát lại
khuôn hình đầy, thu phóng phát lại (0 187), xóa (0 189),
hoặc bảo vệ (0 188).
Nhấn J để hiển thị ảnh được làm nổi bật trong khuôn hình
đầy.
Xem trang 189 để biết thêm thông tin.
Xem trang 188 để biết thêm thông tin.
/ K Màn hình sẽ tắt. Ảnh có thể được chụp ngay.
c (b)
Tạo bản sao chỉnh sửa của bức ảnh hiện tại (0 69, 261).
I
185
Phát Lại Theo Lịch
Để xem hình được chụp vào ngày được chọn, nhấn nút W (S) khi 72 hình ảnh được hiển thị.
Danh sách ngày
W (S)
W (S)
X (T)
X (T)
Danh sách hình thu nhỏ
Phát lại khuôn
hình đầy
Phát lại theo lịch
Phát lại hình thu nhỏ
Hoạt động được thể hiện dựa vào việc con trỏ xuất hiện trên danh sách ngày hay danh sách
ảnh thu nhỏ:
Để
Hoán đổi giữa danh sách
ngày và danh sách hình
thu nhỏ
Thoát để phát lại hình
thu nhỏ/Phóng to hình
được làm nổi bật
Sử dụng
W (S)
Nhấn nút W (S) trong danh sách ngày để đặt con trỏ trong
danh sách hình thu nhỏ. Nhấn lần nữa để về danh sách ngày.
X (T)
• Danh sách ngày: Thoát sang phát lại 72 khuôn hình.
• Danh sách hình thu nhỏ: Nhấn và giữ nút X (T) để phóng to
hình ảnh được làm nổi bật.
Làm nổi bật ngày/Làm
nổi bật hình ảnh
Hoán đổi phát lại khuôn
hình đầy
Xóa (các) ảnh được làm
nổi bật.
Thay đổi trạng thái bảo
vệ ảnh được làm nổi bật
Trở về chế độ chụp
Sửa lại ảnh
I
186
Mô tả
• Danh sách ngày: Chọn nổi bật ngày.
• Danh sách hình thu nhỏ: Làm nổi bật hình ảnh.
J
O (Q)
L (U)
•
•
•
•
Danh sách ngày: Xem các ảnh được chụp vào ngàu được chọn.
Danh sách hình thu nhỏ: Xem ảnh được làm nổi bật.
Danh sách ngày: Xóa tất cả ảnh vào ngày được chọn.
Danh sách hình thu nhỏ: Xóa ảnh được làm nổi bật (0 189).
Xem trang 188 để biết thêm thông tin.
/ K Màn hình sẽ tắt. Ảnh có thể được chụp ngay.
c (b)
Tạo bản sao chỉnh sửa của ảnh làm nổi bật trong danh sách
hình ảnh thu nhỏ (0 69, 261).
Xem Gần: Thu Phóng Phát Lại
Nhấn nút X (T) để phóng to ảnh hiển thị phát lại khuôn hình đầy hoặc ảnh đang được làm
nổi bật trong phát lại hình thu nhỏ. Các hoạt động sau có thể thực hiện trong khi thu phóng
đang có hiệu lực:
Để
Sử dụng
Phóng to hoặc
thu nhỏ
X (T)/
W (S)
Xem các vùng
khác của ảnh
Xem hình ảnh
khác
Trở về chế độ
chụp
Sửa lại ảnh
Nhấn X (T) để phóng to tối đa khoảng
38× (ảnh lớn 36 × 24/3 : 2), 28× (ảnh vừa)
hoặc 19× (ảnh nhỏ). Nhấn W (S) để thu
nhỏ. Khi phóng to ảnh, sử dụng đa bộ chọn
để xem các vùng ảnh không nhìn thấy trong
màn hình. Giữ nhấn đa bộ chọn để cuộn đều
đến vùng khác của khuôn hình. Cửa sổ định
hướng xuất hiện khi tỉ lệ thu phóng thay đổi; vùng nhìn thấy hiện thời
trên màn hình được chỉ định bởi khung màu vàng.
Khuôn mặt (lên đến 35) được nhận diện
suốt quá trình thu phóng chỉ định bởi
khung màu trắng trong cửa sổ định hướng.
Xoay đĩa lệnh phụ để xem các khuôn mặt
khác.
Chọn khuôn mặt
Thay đổi trạng
thái bảo vệ
Mô tả
Xoay đĩa lệnh chính để xem các ảnh khác ở cùng một vị trí với tỷ lệ thu
phóng hiện tại. Thu phóng phát lại bị hủy khi phim được hiển thị.
L (U)
Xem trang 188 để biết thêm thông tin.
/ K Màn hình sẽ tắt. Ảnh có thể được chụp ngay.
c (b)
Tạo bản sao chỉnh sửa của bức ảnh hiện tại (0 69, 261).
I
187
Bảo Vệ Ảnh Khỏi Bị Xóa
Trong khuôn hình đầy, thu phóng, phát lại hình thu nhỏ và phát lại theo lịch, nút L (U) có
thể được sử dụng để bảo vệ hình ảnh khỏi bị xóa vô tình. Tập tin được bảo vệ không thể bị xóa
bằng cách sử dụng nút O (Q) hay lựa chọn Delete (Xóa) trong menu phát lại. Lưu ý rằng hình
ảnh được bảo vệ sẽ bị xóa khi định dạng thẻ nhớ (0 31, 250).
Để bảo vệ bức ảnh:
1
Chọn hình ảnh.
Hiển thị ảnh trong phát lại khuôn hình đầy hoặc thu phóng phát lại hay làm nổi bật ảnh
trong danh sách phát lại hình thu nhỏ hoặc phát lại theo lịch.
Phát lại khuôn hình đầy
2
Phát lại hình thu nhỏ
Phát lại theo lịch
Nhấn nút L (U).
Ảnh sẽ được đánh dấu với một biểu tượng P. Để
bỏ bảo vệ khỏi ảnh khiến nó có thể bị xóa, hiển
thị hoặc làm nổi bật trong danh sách thu nhỏ và
sau đó nhấn nút L (U).
Nút L (U)
I
A
Hủy Bỏ Bảo Vệ Cho Tất Cả Ảnh
Để hủy bỏ bảo vệ cho tất cả các ảnh trong tư mục hay cho thư mục được chọn trong menu Playback
folder (Thư mục phát lại), nhấn đồng thời nút L (U) và O (Q) trong khoảng hai giây trong khi phát
lại.
188
Xóa Ảnh
Để xóa ảnh hiển thị trong phát lại khuôn hình đầy hay ảnh nổi bật trong danh sách hình thu
nhỏ, nhấn nút O (Q). Để xóa nhiều ảnh được chọn, tất cả ảnh chụp trong ngày được chọn, hay
tất cả ảnh trong thư mục phát lại, sử dụng tùy chọn Delete (Xóa) trong menu phát lại. Khi đã
xóa, ảnh không thể khôi phục lại. Lưu ý rằng không thể xóa ảnh được bảo vệ hoặc ẩn.
Phát Lại Khuôn Hình Đầy, Hình Thu Nhỏ và Theo
Lịch
Nhấn nút O (Q) để xóa ảnh hiện tại.
1
Chọn hình ảnh.
Hiển thị ảnh hoặc làm nổi bật nó trong danh sách hình thu nhỏ trong phát lại hình thu
nhỏ hoặc phát lại theo lịch.
2
Nhấn nút O (Q).
Hộp thoại xác nhận sẽ được hiển thị.
Nút O (Q)
3
Phát lại khuôn hình đầy
Phát lại hình thu nhỏ
Phát lại theo lịch (danh
sách hình thu nhỏ)
Nhấn nút O (Q) một lần nữa.
Để xóa ảnh, nhấn nút O (Q). Để thoát mà không xóa ảnh, nhấn nút K.
Nút O (Q)
I
A
Phát Lại Theo Lịch
Trong quá trình phát lại theo lịch, bạn có thể xóa tất cả ảnh trong ngày được chọn bằng cách làm nổi bật
ngày trong danh sách ngày và nhấn nút O (Q) (0 186).
A
Xem Thêm
Tùy chọn After delete (Sau khi xóa) trong menu phát lại quyết định liệu ảnh trước hay sau đó có hiển
thị sau khi một bức ảnh bị xóa hay không (0 212).
189
Menu Phát Lại
Tùy chọn Delete (Xóa) trong menu phát lại chứa các tùy chọn sau. Lưu ý rằng tùy thuộc vào số
lượng ảnh mà có thể yêu cầu phải xóa bớt.
Tùy chọn
Mô tả
Selected (Đã
Q
Xóa ảnh đã chọn.
Chọn)
Select date
n
Xóa tất cả ảnh chụp trong ngày đã chọn (0 191).
(Chọn ngày)
R All (Tất cả)
Xóa tất cả các ảnh trong thư mục hiện thời được chọn cho
phát lại (0 207). Nếu có hai thẻ nhớ được lắp vào, bạn có
thể chọn xóa ảnh từ thẻ.
❚❚ Selected (Đã chọn): Xóa Ảnh Đã Chọn
1
Chọn Selected (Đã chọn) cho tùy chọn
Delete (Xóa) trong menu phát lại.
Nhấn nút G và chọn Delete (Xóa) trong menu
phát lại. Làm nổi bật Selected (Đã Chọn) và nhấn
2.
Nút G
2
Làm nổi bật một bức ảnh.
Sử dụng đa bộ chọn để làm nổi bật một bức ảnh
(để xem ảnh đã chọn nổi bật đầy màn hình, nhấn
và giữ nút X (T); để xem ảnh ở vị trí khác, giữu
nút D, nhấn 1, và chọn thẻ và thư mục mong
muốn như mô tả ở trang 178).
3
Chọn ảnh đã làm nổi bật.
Nhấn nút W (S) để chọn ảnh cần làm : nổi bật.
Ảnh đã chọn được đánh dấu bởi biểu tượng O.
Lặp lại bước 2 và bước 3 để chọn thêm ảnh; để
xóa ảnh, làm nổi bật và nhấn W (S).
I
190
Nút W (S)
4
Nhấn J để hoàn thành hoạt động.
Một hội thoại xác nhận sẽ xuất hiện; làm nổi bật
Yes (Có) và nhấn J.
❚❚ Select Date (Chọn Ngày): Xóa Ảnh Được Chụp Vào Ngày Đã Chọn
1
Chọn Select date (Chọn ngày).
Trong menu xóa, làm nổi bật Select date (Chọn
ngày) và nhấn 2.
2
Làm nổi bật ngày.
Nhấn 1 hoặc 3 để làm nổi bật một ngày.
Để xem các bức ảnh được chụp vào ngày được
làm nổi bật, nhấn W (S). Sử dụng đa bộ chọn
để cuộn qua các bức ảnh, hoặc nhấn giữ X (T)
để xem toàn màn hình bức ảnh hiện tại. Nhấn
W (S) để quay về danh sách ngày.
Nút W (S)
3
Chọn ngày được làm nổi bật.
Nhấn 2 để chọn tất cả ảnh được chụp trong ngày
được làm nổi bật. Ngày đã chọn được đánh dấu
với biểu tượng M. Lặp lại bước 2 và 3 để chọn
ngày bổ sung; để bỏ chọn một ngày, làm nổi bật
ngày đó và nhấn 2.
4
Nhấn J để hoàn thành hoạt động.
Một hội thoại xác nhận sẽ xuất hiện; làm nổi bật
Yes (Có) và nhấn J.
I
191
I
192
QKết nối
Kết Nối với Máy Tính
Phần này mô tả cách sử dụng cáp USB cấp kèm để kết nối máy ảnh với máy tính.
Trước Khi Kết Nối Máy Ảnh
Trước khi kết nối máy ảnh, cài đặt phần mềm đi kèm ViewNX 2 CD. Để đảm bảo việc truyền dữ
liệu không bị gián đoạn, hãy chắc chắn pin máy ảnh EN-EL15 đã được sạc đầy. Nếu nghi ngờ,
hãy sạc pin trước khi sử dụng hoặc sử dụng một bộ chuyển đổi điện AC EH-5b và đầu nối
nguồn EP-5B (bán riêng).
❚❚ Phần Mềm Đi Kèm
ViewNX 2 chứa chức năng “Nikon Transfer 2” để sao chép ảnh từ máy ảnh vào máy tính, nơi
ViewNX 2 có thể được sử dụng để xem và in có chọn lọc các bức ảnh hoặc để chỉnh sửa ảnh và
phim. Để có thêm thông tin, hãy xem hỗ trợ trực tuyến cho ViewNX 2.
❚❚ Hệ Điều Hành Được Hỗ Trợ
Phần mềm đi kèm có thể được sử dụng trong các máy tính chạy các hệ điều hành sau:
• Windows: Phiên bản cài đặt trước của Windows 8, Windows 7, Windows Vista, và Windows XP;
không tương thích với các phiên bản 64 bit của Windows XP.
• Macintosh: OS X 10.8 hoặc 10.7, Mac OS X 10.6
Truy cập các trang web được nêu ở trang xxiii để có thông tin mới nhất đối với các hệ điều
hành được hỗ trợ.
A
Cáp Kết Nối
Hãy chắc là máy ảnh đã tắt khi kết nối hoặc ngắt kết nối với cáp khớp nối. Không sử dụng lực hoặc cố
gắng lắp các đầu nối ở góc nghiêng. Đóng nắp đầu nối với máy ảnh khi không sử dụng đầu nối.
Q
D
Trong Lúc Truyền
Không tắt máy ảnh hoặc ngắt kết nối cáp USB trong quá trình truyền dữ liệu.
A
Windows
Để truy cập trang web của Nikon sau khi cài đặt ViewNX 2, chọn All Programs (Toàn bộ chương trình)
> Link to Nikon (Kết nối đến Nikon) từ menu Start của Windows (cần kết nối Internet).
193
Kết Nối Máy Ảnh
Kết nối máy ảnh sử dụng cáp USB cấp kèm.
1
2
Tắt máy ảnh.
Bật máy ảnh.
Bật máy ảnh và chờ máy khởi động.
3
Kết nối cáp USB.
Kết nối cáp USB như minh họa.
D
Cục Chia USB
Kết nối máy ảnh trực tiếp vào máy tính; không kết nối cáp qua cục chia USB hay qua bàn phím.
4
5
Bật máy ảnh.
Bắt đầu Nikon Transfer 2.
Nếu thông báo nhắc bạn chọn chương trình được hiển thị, chọn Nikon Transfer 2.
A
Windows 7
Nếu hội thoại sau đây được hiển thị, chọn Nikon Transfer 2 như được mô tả bên dưới.
1 Dưới Import pictures and videos (Nhập hình ảnh và
video), nhấp vào Change program (Thay đổi chương
trình). Một hội thoại lựa chọn chương trình sẽ được hiển
thị; chọn Import file using Nikon Transfer 2 (Nhập tập
tin bằng cách sử dụng Nikon Transfer 2) và nhấp vào OK.
2 Nhấp đúp vào Import file (Nhập tập tin).
Q
194
6
Nhấp vào Start Transfer (Bắt Đầu Truyền).
Tại các cài đặt mặc định, tất cả các bức ảnh trong thẻ nhớ sẽ
được sao chép sang máy tính (để biết thêm thông tin về cách sử
dụng Nikon Transfer 2, hãy khởi động ViewNX 2 hoặc
Nikon Transfer 2 và chọn ViewNX 2 Help (Trợ Giúp ViewNX 2) từ
menu Help (Trợ giúp)).
Start Transfer (Bắt Đầu
Truyền)
7
Tắt máy ảnh và ngắt kết nối cáp USB khi kết thúc truyền dữ liệu.
Nikon Transfer 2 sẽ tự động đóng lại khi việc truyền hoàn tất.
Q
A
Camera Control Pro 2
Phần mềm Camera Control Pro 2 (bán riêng; 0 298) có thể được dùng để điều khiển máy ảnh từ máy
tính. Khi Camera Control Pro 2 được sử dụng để đưa ảnh và phim trực tiếp vào máy tính, chỉ báo kết nối
PC (c) sẽ xuất hiện trên bảng điều khiển.
195
In ảnh
Các ảnh JPEG được chọn có thể được in trên máy in PictBridge (0 333) được kết nối trực tiếp
với máy ảnh.
Kết Nối tới Máy In
Kết nối máy ảnh sử dụng cáp USB cấp kèm.
1
2
Tắt máy ảnh.
Kết nối cáp USB.
Bật máy in lên và kết nối cáp USB như minh họa. Không sử dụng lực hoặc cố gắng lắp các
đầu nối ở góc nghiêng.
D
Cục Chia USB
Kết nối máy ảnh trực tiếp vào máy in, không kết nối cáp qua cục chia USB.
3
Bật máy ảnh.
Một màn hình khởi động máy sẽ hiện lên, theo sau là hiển thị phát lại PictBrigde.
Q
196
A
In Qua Kết Nối USB Trực Tiếp
Hãy chắc chắn rằng pin EN-EL15 đã được sạc đầy hoặc sử dụng bộ đổi điện AC EH-5b tùy chọn và đầu
nối nguồn EP-5B. Khi chụp ảnh để in thông qua kết nối trực tiếp USB, cài đặt Color space (Không gian
màu) về sRGB (0 217).
D
Chọn Ảnh Để In
Ảnh NEF (RAW) (0 93) không thể chọn được để in. Bản sao JPEG của hình ảnh NEF (RAW) có thể được
tạo bằng cách sử dụng tùy chọn NEF (RAW) processing (Xử lý NEF (RAW)) trong menu sửa lại (0 271).
A
Xem Thêm
Xem trang 325 để có thêm thông tin về việc cần phải làm gì khi lỗi xuất hiện trong quá trình in.
In Từng Ảnh Một
1
Chọn ảnh.
Nhấn 4 hoặc 2 để xem thêm các bức ảnh. Nhấn nút
X (T) để phóng to trên khuôn hình hiện tại (0 187;
nhấn nút K để thoát khỏi chế độ thu phóng). Để xem
sáu hình ảnh cùng lúc, nhấn nút W (S). Sử dụng đa
bộ chọn để làm nổi bật hình ảnh, hoặc nhấn nút
X (T) để hiển thị toàn bộ khuôn hình đầy ảnh được
làm nổi bật; để xem hình ảnh tại các địa điểm khác, khi hình ảnh nhỏ hiển thị, giữ nút
D, nhấn nút 1, và chọn thẻ và thư mục mong muốn như mô tả trên trang 178.
2
Hiển thị các tùy chọn in.
Nhấn J để hiển thị các tùy chọn in PictBridge.
Q
197
3
Điều chỉnh tùy chọn in ấn.
Nhấn 1 hoặc 3 để làm nổi bật một tùy chọn và nhấn 2 để chọn.
Tùy chọn
Mô tả
Làm nổi bật kích thước trang (chỉ các kích thước được máy in hiện tại hỗ trợ mới
Page size (Kích
được liệt kê) và nhấn J để chọn và thoát menu trước đó (để in ở kích thước trang
thước trang)
cho máy in hiện tại, chọn Printer default (Mặc định máy in)).
No. of copies (Số Nhấn nút 1 hoặc nút 3 để chọn số lượng bản sao (tối đa 99 bản), sau đó nhấn nút
lượng bản sao) J để lựa chọn và trở về menu trước.
Tùy chọn này có sẵn chỉ khi được hỗ trợ bởi máy in. Làm nổi bật Printer default
(Mặc định máy in) (sử dụng các cài đặt máy in hiện tại), Print with border (In có
Border (Viền)
viền) (in ảnh với viền trắng), hoặc No border (Không viền) và nhấn J để chọn và
thoát menu trước đó.
Làm nổi bật Printer default (Mặc định máy in) (sử dụng các cài đặt máy in hiện tại),
Time stamp Print time stamp (In dấu thời gian) (in thời gian và ngày chụp lên tấm ảnh), hoặc
(Dấu thời gian) No time stamp (Không in dấu thời gian) và nhấn J để chọn và thoát menu trước
đó.
Tùy chọn này có sẵn chỉ khi được hỗ trợ bởi máy in. Để thoát khỏi chương trình mà
không xén ảnh, làm nổi nút No cropping (Không xén) và nhấn nút J. Để xén ảnh
hiện tại, làm nổi bật nút Crop (Xén) và nhấn 2.
Việc chọn Crop (Xén) sẽ hiển thị hội thoại được hiện ra bên
Cropping (Cắt phải. Nhấn X (T) để tăng kích thước hình xén, W (S)
ảnh)
để giảm. Chọn vị trí xén ảnh bằng cách sử dụng đa bộ
chọn và nhấn nút J. Lưu ý rằng chất lượng in có thể giảm
nếu các ảnh cắt quá nhỏ được in với kích thước lớn.
4
Bắt đầu in.
Chọn Start printing (Bắt đầu in) và nhấn J để bắt đầu
in. Để hủy bỏ trước khi tất cả các bản sao được in, nhấn
J.
Q
198
In Đa Ảnh
1
Hiển thị menu PictBridge.
Nhấn nút G trên màn hình phát lại PictBridge
(xem Bước 3 trên trang 196).
Nút G
2
Chọn một tùy chọn.
Làm nổi một trong những tùy chọn sau và nhấn
2.
• Print select (In lựa chọn): Chọn các ảnh để in ấn.
• Select date (Chọn ngày): In một bản sao của tất
cả các ảnh đã chụp vào ngày lựa chọn.
• Print (DPOF) (In (DPOF)): In theo thứ tự in đã tạo bằng tùy chọn DPOF print order (Thứ
tự in DPOF) trên menu phát lại (0 202). Thứ tự in hiện thời sẽ được hiển thị ở Bước 3.
• Index print (Bản in danh mục): Để tạo bản in danh mục của tất cả các ảnh JPEG (0 93)
trên thẻ nhớ, sang Bước 4. Lưu ý rằng nếu thẻ nhớ chứa nhiều hơn 256 ảnh, chỉ có 256
ảnh đầu tiên sẽ được in.
Q
199
3
Chọn ảnh hoặc chọn ngày.
Nếu bạn chọn Print select (In lựa chọn) hoặc Print
(DPOF) (In (DPOF)) ở Bước 2, sử dụng đa bộ chọn để
di chuyển qua các ảnh trên thẻ nhớ; để xem ảnh ở
những vị trí khác, hãy giữ nút D, nhấn nút 1, và
chọn thẻ hoặc thư mục mong muốn như mô tả ở
trang 178. Để hiển thị toàn màn hình ảnh hiện
thời, nhấn và giữ nút X (T). Để chọn ảnh hiện
thời để in, giữ nút W (S) và nhấn 1. Hình ảnh
sẽ được đánh dấu bằng biểu tượng Z và số lượng
bản in sẽ được đặt ở 1. Tiếp tục nhấn nút W (S),
nhấn nút 1 hoặc nút 3 để chọn số lượng bản in
(lên đến 99 bản, để thôi chọn ảnh, nhấn nút 3 khi
số lượng bản in là 1). Tiếp tục cho đến khi tất cả W (S) + 13: Chọn số lượng bản sao
các ảnh mong muốn được chọn.
Nút X (T): Xem ảnh toàn màn hình
Nếu bạn chọn Select date (Chọn ngày) trong Bước 2,
nhấn nút 1 hoặc nút 3 để làm nổi một ngày và
bấm nút 2 để bật hoặc tắt ngày được làm nổi bật.
Để xem các bức ảnh được chụp vào ngày được
chọn, nhấn W (S). Sử dụng đa bộ chọn để cuộn
qua các bức ảnh, hoặc nhấn giữ X (T) để xem
toàn màn hình bức ảnh hiện tại. Nhấn W (S) lần Nút X (T): Xem
toàn màn hình ảnh
nữa để quay về hộp thoại lựa chọn ngày.
được làm nổi bật
Nút W (S): Xem
ảnh của ngày được
chọn
Q
200
4
Hiển thị các tùy chọn in.
Nhấn J để hiển thị các tùy chọn in PictBridge.
5
Điều chỉnh tùy chọn in ấn.
Chọn kích thước trang, viền, và dấu thời gian như mô tả ở trang 198 (một cảnh báo sẽ
hiển thị nếu kích thước trang được chọn là quá nhỏ đối với bản in danh mục).
6
Bắt đầu in.
Chọn Start printing (Bắt đầu in) và nhấn J để
bắt đầu in. Để hủy bỏ trước khi tất cả các bản sao
được in, nhấn J.
Q
201
Tạo Thứ Tự In DPOF: Cài Đặt In
Tùy chọn DPOF print order (Thứ tự in DPOF) trên menu phát lại được sử dụng để tạo “thứ tự
in” kỹ thuật số cho các máy in tương thích với PictBridge và các thiết bị hỗ trợ DPOF.
1
Chọn Select/set (Lựa chọn/cài đặt) cho
mục DPOF print order (Thứ tự in DPOF)
trên menu phát lại.
Nhấn nút G và chọn DPOF print order (Thứ tự
in DPOF) trong menu phát lại. Làm nổi bật Select/
set (Lựa chọn/cài đặt) và nhấn 2 (để loại gỡ toàn
Nút G
bộ ảnh khỏi thứ tự in, chọn Deselect all? (Bỏ chọn
tất cả?)).
2
Chọn ảnh.
Sử dụng đa bộ chọn để di chuyển qua các ảnh
trên thẻ nhớ (để xem ảnh tại thư mục khác, giữ
nút D và nhấn nút 1). Để hiển thị toàn màn
hình ảnh hiện thời, nhấn và giữ nút X (T). Để
chọn ảnh hiện thời để in, giữ nút W (S) và nhấn
1. Hình ảnh sẽ được đánh dấu bằng biểu tượng
Z và số lượng bản in sẽ được đặt ở 1. Tiếp tục
nhấn nút W (S), nhấn nút 1 hoặc nút 3 để
chọn số lượng bản in (lên đến 99 bản, để thôi
chọn ảnh, nhấn nút 3 khi số lượng bản in là 1).
Tiếp tục cho đến khi tất cả các ảnh mong muốn
W (S) + 13: Chọn số lượng bản sao
được chọn.
Nút X (T): Xem ảnh toàn màn hình
3
Hiển thị tùy chọn tạo dấu vết.
Nhấn nút J để hiển thị các tùy chọn dấu vết dữ
liệu.
Q
202
4
Chọn tùy chọn dấu vết.
Làm bật các tùy chọn sau và nhấn nút 2 để bật
hoặc tắt tùy chọn được làm nổi bật (để kết thúc
thứ tự in mà không cần đến thông tin này, thực
hiện theo Bước 5).
• Print shooting data (In dữ liệu chụp): In tốc độ cửa
trập và độ mở ống kính trên toàn bộ ảnh trong thứ tự in.
• Print date (Ngày in): In ngày ghi hình lên tất cả các ảnh có trong thứ tự in.
5
Hoàn thành thứ tự in.
Làm nổi bật Done (Xong) và nhấn nút J để kết
thúc thứ tự in.
D
Thứ Tự In DPOF
Để in thứ tự in hiện thời khi máy ảnh kết nối với máy in PictBridge, chọn Print (DPOF) (In (DPOF)) trên
menu PictBridge và làm theo các bước trong “In Nhiều Ảnh” để chỉnh sửa và in theo thứ tự hiện thời
(0 199). Các tùy chọn dữ liệu chụp và ngày in DPOF không được hỗ trợ khi in qua kết nối USB trực tiếp;
để in ngày ghi hình lên ảnh trong thứ tự in hiện thời, sử dụng tùy chọn PictBrigde Time stamp (Dấu thời
gian).
Tùy chọn DPOF print order (Thứ tự in DPOF) không thể được sử dụng nếu không đủ dung lượng trống
trên thẻ nhớ để chứa thứ tự in.
Q
Không thể lựa chọn được ảnh NEF (RAW) (0 93) bằng cách sử dụng tùy chọn này. Bản sao JPEG của hình
ảnh NEF (RAW) có thể được tạo bằng cách sử dụng tùy chọn NEF (RAW) processing (Xử lý NEF (RAW))
trong menu sửa lại (0 271).
Thứ tự in có thể không in chính xác nếu ảnh bị xóa bằng cách sử dụng máy tính hoặc thiết bị khác sau
khi thứ tự in được tạo.
203
Xem Ảnh trên TV
Cáp mini Kết Nối Đa Phương tiện Độ Nét Cao (HDMI) loại C (từ các nguồn thương mại) có thể
được dùng để kết nối máy ảnh tới các thiết bị có độ nét cao.
1
Tắt máy ảnh.
Luôn tắt máy ảnh trước khi kết nối hoặc ngắt kết nối cáp HDMI.
2
Kết nối cáp HDMI như minh họa.
Kết nối với thiết bị có độ nét cao (chọn
cáp kết nối cho thiết bị HDMI)
Kết nối với máy ảnh
3
4
Chỉnh thiết bị về kênh HDMI.
Bật máy ảnh lên và nhấn nút K.
Trong khi phát lại, hình ảnh sẽ được hiển thị trên màn hình TV.
D
Đóng Nắp Đầu Nối
Đóng nắp đầu nối máy ảnh khi không sử dụng đầu nối. Bụi bẩn ở các đầu nối có thể ảnh hưởng đến việc
truyền dữ liệu.
A
Q
Phát Lại Trên TV
Nên sử dụng bộ đổi điện AC EH-5b và đầu nối nguồn EP-5B (bán riêng) khi phát lại lâu dài. TV sẽ hiển thị
hình ảnh toàn màn hình nếu thông tin ảnh được ẩn trong quá trình phát lại khuôn hình đầy (0 179). Lưu
ý rằng có thể không nhìn thấy các mép khi xem ảnh trên màn hình tivi.
A
Âm Thanh
Âm thanh stereo được ghi lại với micrô stereo ME-1 (0 298) tùy chọn sẽ phát bằng stereo khi xem phim
trên các thiết bị HDMI bằng cách sử dụng máy ảnh được nối qua cáp HDMI (lưu ý rằng âm thanh sẽ
không được phát lại qua tai nghe được nối với máy ảnh). Có thể điều chỉnh âm lượng bằng cách sử dụng
điều khiển của TV, không sử dụng được điều khiển của máy ảnh.
204
❚❚ Tùy Chọn HDMI
Tùy chọn HDMI trong menu cài đặt (0 249) điều khiển độ phân giải đầu ra và có thể được
dùng để bật máy ảnh để điều khiển từ xa từ các thiết bị hỗ trợ chuẩn HDMI-CEC (Điều khiển
Điện tử Người Sử Dụng Giao Diện- Đa Phương Tiện Độ nét Cao, chuẩn cho phép các thiết bị
HDMI được sử dụng để điều khiển thiết bị ngoại vi kết nối với chúng).
Output Resolution (Độ Phân Giải Đầu Ra)
Chọn định dạng cho ảnh đầu ra ở thiết bị HDMI. Nếu Auto (Tự
động) được chọn, máy ảnh sẽ tự động chọn định dạng thích
hợp. Bất kể chọn tùy chọn nào, Auto (Tự động) sẽ được sử dụng
cho xem trực tiếp phim, ghi phim và phát lại phim.
Device Control (Điều Khiển Thiết Bị)
Nếu On (Bật) được chọn cho HDMI >Device control (Điều khiển
thiết bị) trong menu cài đặt khi máy ảnh kết nối với TV hỗ trợ
HDMI-CEC và cả máy ảnh và TV đều bật, hiển thị xuất hiện ở phía
bên phải sẽ xuất hiện trên TV và có thể sử dụng điều khiển từ xa
của TV thay đa bộ chọn máy ảnh và nút J trong trình phát lại
khung hình đầy và trình chiếu slide. Nếu Off (Tắt) được chọn,
không thể dùng điều khiển từ xa để điều khiển máy ảnh.
A
HDMI và Xem Trực Tiếp
Các màn hình hiển thị HDMI được kết nối qua cáp HDMI có thể được sử dụng để xem trực tiếp ảnh và
xem trực tiếp phim (0 49, 57). Trong quá trình xem trực tiếp phim, đầu ra HDMI được điều chỉnh theo
tùy chọn được chọn cho Movie settings (Cài đặt phim) > Frame size/frame rate (Cỡ khuôn hình/tốc độ
khuôn hình) trên menu chụp (0 65). Lưu ý rằng một số thiết bị HDMI có thể không hỗ trợ cài đặt được
chọn; trong trường hợp này, chọn 1080i (interlaced) (1080i (đan xen)) cho HDMI > Output resolution
(Độ phân giải đầu ra). Đầu ra phim có thể ở kích cỡ khuôn hình nhỏ hơn so với giá trị được chọn cho
Frame size/frame rate (Cỡ khuôn hình/tốc độ khuôn hình) (0 65).
A
Q
Thiết Bị HDMI-CEC
Khi máy ảnh kết nối với một thiết bị HDMI-CEC, ) sẽ xuất hiện trên bảng điều khiển ở số phơi sáng
còn lại.
A
Điều Khiển Thiết Bị
Xem tài liệu hướng dẫn sử dụng TV để có thông tin chi tiết.
205
Q
206
MHướng Dẫn Menu
D Menu Phát Lại: Quản Lý Hình Ảnh
Để hiển thị menu phát lại, nhấn G và chọn tab D (menu phát lại).
Nút G
Menu phát lại chứa các tùy chọn sau:
Tùy chọn
Delete (Xóa)
Playback folder (Thư mục phát lại)
Hide image (Ẩn hình ảnh)
Playback display options (Tùy chọn hiển thị
phát lại)
Copy image(s) (Sao chép (các) hình ảnh)
0
190
207
208
209
Tùy chọn
Image review (Xem lại hình ảnh)
After delete (Sau khi xóa)
Rotate tall (Xoay dọc)
Slide show (Trình chiếu slide)
DPOF print order (Thứ tự in DPOF)
0
212
212
212
213
202
209
A
Xem Thêm
Menu mặc định được liệt kê trên trang 312.
Playback Folder (Thư Mục Phát Lại)
Nút G ➜ D menu phát lại
Chọn một thư mục để phát lại (0 177):
Tùy chọn
ND610
All (Tất cả)
Current (Hiện
tại)
Mô tả
Hình ảnh trong tất cả các thư mục được tạo ra với D610 sẽ được hiển thị trong khi phát lại.
Hình ảnh trong tất cả các thư mục sẽ hiển thị trong khi phát lại.
Chỉ các hình ảnh trong thư mục hiện tại sẽ được hiển thị trong khi phát lại.
U
207
Nút G ➜ D menu phát lại
Hide Image (Ẩn Hình Ảnh)
Ẩn hoặc hiện hình ảnh. Hình ảnh ẩn chỉ có thể nhìn thấy trong menu Hide image (Ẩn hình ảnh)
và chỉ có thể xóa được bằng cách định dạng thẻ nhớ .
Tùy chọn
Select/set
(Chọn/đặt)
Mô tả
Ẩn hoặc hiện hình ảnh được chọn.
Select date
(Chọn ngày)
Lựa chọn tùy chọn này sẽ hiển thị một danh sách ngày tháng. Để
ẩn tất cả các hình ảnh được chụp vào một ngày nào đó, làm nổi
bật ngày và nhấn 2. Ngày được lựa chọn được đánh dấu bằng L;
để hiện tất cả hình ảnh được chụp vào một ngày lựa chọn, làm
nổi bật nó và nhấn 2. Nhấn J để hoàn thành hoạt động.
Deselect all?
(Bỏ chọn tất
cả?)
Hiện tất cả ảnh.
D
Hình Ảnh Được Bảo Vệ và Ảnh Ẩn
Việc hiện một hình ảnh được bảo vệ cũng sẽ loại bỏ bảo vệ của hình ảnh đó.
Thực hiện theo các bước dưới đây để ẩn hoặc hiện ảnh được chọn.
1
Chọn Select/set (Chọn/đặt).
Làm nổi bật Select/set (Chọn/đặt) và nhấn 2.
2
Chọn ảnh.
Sử dụng đa bộ chọn để di chuyển qua các ảnh
trên thẻ nhớ (để xem toàn màn hình ảnh được
làm nổi bật, bấm và giữ nút X (T); để xem
hình ảnh ở các vị trí khác như mô tả trên trang
178, giữ D và nhấn 1) và nhấn W (S) để chọn
ảnh hiện hành. Ảnh được lựa chọn được đánh dấu Nút W (S)
bằng biểu tượng R; để bỏ chọn ảnh, làm nổi bật
nó và nhấn W (S) một lần nữa. Tiếp tục cho đến khi tất cả các ảnh mong muốn được
chọn.
3
Nhấn J.
Nhấn J để hoàn thành hoạt động.
U
208
Playback Display Options (Tùy Chọn
Hiển Thị Phát Lại)
Nút G ➜ D menu phát lại
Chọn thông tin có sẵn trong hiển thị thông tin ảnh phát
lại (0 179). Nhấn 1 hoặc 3 để làm nổi bật một tùy
chọn, sau đó nhấn 2 để chọn tùy chọn hiển thị thông
tin ảnh. L sẽ xuất hiện bên cạnh các mục đã chọn; để bỏ
chọn, làm nổi bật và nhấn 2. Để trở về menu phát lại,
làm nổi bật Done (Xong) và nhấn J.
Copy Image(s) (Sao Chép (các) Hình
Ảnh)
Nút G ➜ D menu phát lại
Sao chép ảnh từ thẻ nhớ tới thẻ nhớ khác. Tùy chọn này chỉ có khi hai thẻ nhớ được lắp vào
máy ảnh.
Tùy chọn
Select source (Chọn nguồn)
Select image(s) (Chọn (các) hình ảnh)
Select destination folder (Chọn thư
mục đích đến)
Copy image(s)? (Sao chép (các) hình
ảnh?)
1
Mô tả
Chọn thẻ có chứa ảnh để sao chép.
Chọn các hình ảnh cần sao chép.
Chọn thư mục đích đến trên thẻ còn lại.
Sao chép hình ảnh được chọn tới đích đến được chỉ định.
Chọn Select source (Chọn nguồn).
Làm nổi bật Select source (Chọn nguồn) và nhấn
2.
2
Chọn thẻ nguồn.
Làm nổi bật khe chứa thẻ có hình ảnh sẽ được sao
chép và nhấn J.
U
209
3
Chọn Select image(s) (Chọn (các) hình
ảnh).
Làm nổi bật Select image(s) (Chọn (các) hình
ảnh) và nhấn 2.
4
Chọn thư mục nguồn.
Làm nổi bật thư mục chứa các hình ảnh được sao
chép và nhấn 2.
5
Lựa chọn ảnh đầu.
Trước khi tiếp tục để chọn hoặc bỏ chọn từng
ảnh, bạn có thể đánh dấu tất cả hoặc tất cả các
hình ảnh được bảo vệ trong thư mục để sao chép
bằng cách chọn Select all images (Chọn tất cả
ảnh) hoặc Select protected images (Chọn ảnh
được bảo vệ). Để đánh dấu riêng các ảnh được
bảo vệ để sao chép, chọn Deselect all (Bỏ chọn
tất cả) trước khi tiếp tục.
6
Chọn thêm hình ảnh.
Làm nổi bật ảnh và nhấn W (S) để chọn hoặc
bỏ chọn (xem toàn màn hình ảnh được làm nổi
bật, nhấn và giữ nút X (T)). Ảnh được chọn
được đánh dấu bằng L. Nhấn J để sang Bước 7
khi lựa chọn xong.
Nút W (S)
7
Chọn Select destination folder (Chọn thư
mục đích đến).
Làm nổi bật Select destination folder (Chọn thư
mục đích đến) và nhấn 2.
U
210
8
Chọn thư mục đích đến.
Để nhập số thư mục, chọn Select folder by
number (Chọn thư mục theo số), nhập số
(0 215), và nhấn J. Nếu thư mục có số được
chọn không tồn tại, một thư mục mới sẽ được tạo
ra.
Để chọn từ một danh sách các thư mục hiện có,
chọn Select folder from list (Chọn thư mục từ
danh sách), làm nổi bật thư mục và nhấn J.
9
Sao chép các hình ảnh.
Làm nổi bật Copy image(s)? (Sao chép (các) hình
ảnh?) và nhấn J.
Một hội thoại xác nhận sẽ hiển thị; làm nổi bật
Yes (Có) và nhấn J. Nhấn J lần nữa để thoát khi
sao chép xong.
D
Sao Chép Hình Ảnh
Hình ảnh sẽ không sao chép được không có đủ không gian trống trên thẻ nhớ. Hãy chắc chắn pin đã
được sạc đầy trước khi sao chép phim.
Nếu thư mục đích chứa một hình ảnh có cùng tên là một
trong những hình ảnh được sao chép, một hội thoại xác nhận
sẽ được hiển thị. Chọn Replace existing image (Thay thế
hình ảnh hiện tại) để thay thế với hình ảnh được sao chép,
hoặc chọn Replace all (Thay thế tất cả) để thay thế tất cả các
hình ảnh hiện tại có cùng tên mà không cần nhắc thêm. Để
tiếp tục mà không thay thế hình ảnh, chọn Skip (Bỏ qua) hoặc
chọn Cancel (Hủy) để thoát mà không sao chép thêm bất kỳ
hình ảnh nào.
Trạng thái bảo vệ được sao chép cùng với hình ảnh nhưng đánh dấu in (0 202) thì không. Không thể
sao chép hình ảnh ẩn.
U
211
Image Review (Xem Lại Hình Ảnh)
Nút G ➜ D menu phát lại
Chọn để ảnh được tự động hiển thị trong màn hình ngay sau khi chụp.
Nếu Off (Tắt) được chọn, ảnh chỉ có thể được hiển thị bằng cách nhấn
nút K.
After Delete (Sau Khi Xóa)
Nút G ➜ D menu phát lại
Chọn ảnh hiển thị sau khi một hình ảnh bị xóa.
Tùy chọn
Show next (Đưa ra
S
hình tiếp theo)
Show previous (Hiển
T
thị trước)
U
Continue as before
(Tiếp tục như trước)
Mô tả
Hiển thị ảnh tiếp theo. Nếu ảnh bị xóa là khuôn hình cuối, thì ảnh trước đó sẽ
được hiển thị.
Hiển thị ảnh trước đó. Nếu ảnh bị xóa là khuôn hình đầu tiên, thì ảnh tiếp theo
sẽ được hiển thị.
Nếu người dùng di chuyển qua các ảnh theo thứ tự chụp, ảnh tiếp theo sẽ được
hiển thị như mô tả ở phần Show next (Hiển thị kế tiếp). Nếu người dùng di
chuyển qua các ảnh theo thứ tự ngược lại, hình ảnh trước đó sẽ được hiển thị
như mô tả ở phần Show previous (Hiển thị trước).
Rotate Tall (Xoay Dọc)
Nút G ➜ D menu phát lại
Chọn để xoay ảnh “dọc” (chiều chân dung) trong khi phát lại. Lưu ý rằng
vì bản thân máy ảnh đã ở trong hướng phù hợp trong suốt quá trình
chụp, hình ảnh sẽ không xoay tự động trong quá trình xem lại hình ảnh.
Tùy chọn
Mô tả
Hình ảnh “Dọc” (hướng chân dung) tự động xoay để hiển thị trong màn hình máy ảnh. Ảnh
On (Bật) được chụp với Off (Tắt) được chọn cho Auto image rotation (Tự động xoay hình ảnh) (0 254)
sẽ được hiển thị ở hướng “ngang” (phong cảnh).
Off (Tắt) Ảnh “Dọc” (hướng chân dung) được hiển thị ở hướng “ngang” (phong cảnh).
U
212
Nút G ➜ D menu phát lại
Slide Show (Trình Chiếu Slide)
Tạo trình chiếu slide các hình ảnh trong thư mục phát lại hiện hành (0 207). Hình ảnh ẩn
(0 208) không được hiển thị.
Tùy chọn
Start (Bắt đầu)
Mô tả
Bắt đầu trình chiếu slide.
Chọn kiểu ảnh được hiển thị từ Still images and movies (Ảnh tĩnh và phim), Still
Image type (Kiểu ảnh)
images only (Chỉ ảnh tĩnh), và Movies only (Chỉ phim).
Frame interval (Quãng
Chọn khoảng thời gian mỗi ảnh được hiển thị.
khuôn hình)
Để bắt đầu trình chiếu slide, làm nổi bật Start (Bắt đầu) và nhấn J. Có thể thực hiện các thao
tác sau trong khi đang phát trình chiếu slide:
Để
Nhấn
Quay lại/về trước
Xem thông tin ảnh bổ
sung
J
X (T)/
Tăng/giảm âm lượng
W (S)
Thoát sang menu phát lại
G
Thoát sang chế độ phát lại
K
Mô tả
Nhấn 4 để trở lại khuôn hình trước, 2 để sang khuôn hình tiếp
theo.
Thay đổi hoặc ẩn thông tin hình ảnh hiển thị (chỉ ảnh tĩnh;
0 179).
Tạm dừng/tiếp tục
Tạm dừng hoặc tiếp tục trình chiếu slide.
Nhấn X (T) trong khi phát lại phim để tăng âm lượng,
W (S) để giảm.
Kết thúc trình chiếu slide và trở lại menu phát lại.
Kết thúc trình chiếuvà trở lại chế độ phát lại.
Thoát chế độ chụp
Nhấn nút nhả cửa trập nửa chừng để trở về chế độ chụp.
Hộp thoại hiển thị ở bên phải sẽ được hiển thị khi trình chiếu kết thúc.
Chọn Restart (Khởi động lại) để khởi động lại hoặc Exit (Thoát) để trở
lại menu phát lại.
U
213
C Menu Chụp: Các Tùy Chọn Chụp
Để hiển thị menu chụp, nhấn G và chọn tab C (menu chụp).
Nút G
Menu chụp chứa các tùy chọn sau:
Tùy chọn
Reset shooting menu (Đặt lại menu chụp)
Storage folder (Thư mục lưu trữ)
File naming (Đặt tên tập tin)
Role played by card in Slot 2 (Vai trò được thẻ
trong Khe 2 đảm nhận)
Image quality (Chất lượng hình ảnh)
Image size (Cỡ hình ảnh)
Image area (Vùng hình ảnh)
JPEG compression (Nén JPEG)
NEF (RAW) recording (Ghi NEF (RAW))
White balance (Cân bằng trắng)
Set Picture Control (Đặt Picture Control)
Manage Picture Control (Quản lý Picture
Control)
Auto distortion control (Điều khiển biến dạng
tự động)
0
214
215
216
96
93
95
89
94
94
115
129
134
Tùy chọn
Color space (Không gian màu)
Active D-Lighting (D-Lighting hoạt động)
HDR (high dynamic range) (Dải động cao)
Vignette control (Quản lý tạo họa tiết)
Long exposure NR (Phơi sáng lâu NR)
High ISO NR (ISO Cao NR)
ISO sensitivity settings (Cài đặt độ nhạy ISO)
Remote control mode (Chế độ điều khiển từ xa)
Multiple exposure (Đa phơi sáng)
Interval timer shooting (Chụp hẹn giờ quãng
thời gian)
Time-lapse photography (Chụp ảnh tua nhanh
thời gian)
Movie settings (Cài đặt phim)
0
217
137
139
218
218
218
105
85
160
164
168
65
217
Lưu ý: Tùy thuộc vào cài đặt máy ảnh, một số mục có thể chuyển sang màu xám và không có sẵn. Để biết
thông tin về các tùy chọn có trong mỗi chế độ chụp, xem trang 309.
Reset Shooting Menu (Đặt Lại Menu
Chụp)
Nút G ➜ C menu chụp
Chọn Yes (Có) để khôi phục lại các tùy chọn menu chụp về giá trị mặc
định (0 312).
U
214
Storage Folder (Thư Mục Lưu Trữ)
Nút G ➜ C menu chụp
Chọn thư mục sẽ chứa các ảnh sau đó.
❚❚ Chọn Thư mục theo Số Thư Mục
1
Chọn Select folder by number (Chọn thư mục
theo số).
Làm nổi bật Select folder by number (Chọn thư mục
theo số) và nhấn 2. Hộp thoại hiển thị ở bên phải sẽ
được hiển thị.
2
Chọn số thư mục.
Nhấn 4 hoặc 2 để làm nổi bật số, nhấn 1 hoặc 3 để thay đổi. Nếu một thư mục với số
được lựa chọn đã tồn tại thì biểu tượng W, X hoặc Y sẽ hiển thị bên trái của số thư mục:
• W : Thư mục trống rỗng.
• X : Thư mục đã đầy một phần.
• Y : Thư mục chứa 999 ảnh hoặc một ảnh được đánh số 9999. Không thể chứa thêm
ảnh vào thư mục này.
Thẻ lưu trữ trên thư mục được hiển thị bằng biểu tượng khe thẻ ở góc trên bên phải của
hộp thoại Chọn thư mục theo số. Thẻ được sử dụng cho các thư mục mới tùy thuộc vào
tùy chọn hiện được chọn cho Role played by card in slot 2 (Vai trò được thẻ trong Khe
2 đảm nhận) (0 96).
3
Lưu thay đổi và thoát.
Nhấn J để hoàn thành hoạt động và quay trở lại menu chụp (để thoát mà không chọn
thư mục lưu trữ, nhấn nút G). Nếu một thư mục có số chỉ định chưa tồn tại, thì thư mục
mới sẽ được tạo. Các bức ảnh sau đó sẽ được lưu trữ trong thư mục được lựa chọn, trừ khi
nó đã đầy.
D
Số Thư Mục và Số Tập Tin
Nếu thư mục hiện hành được đánh số là 999 và chứa 999 hình ảnh hoặc một ảnh được đánh số 9999,
nhả cửa trập sẽ bị vô hiệu hóa và không chụp thêm được ảnh. Để tiếp tục chụp, tạo thư mục với số nhỏ
hơn 999, hoặc chọn một thư mục hiện tại có số nhỏ hơn 999 và ít hơn 999 hình ảnh.
A
Thời Gian Khởi Động
Có thể cần thêm thời gian cho máy ảnh khởi động nếu thẻ nhớ chứa nhiều tập tin hoặc thư mục.
U
215
❚❚ Chọn Thư Mục từ Danh Sách
1
Chọn Select folder from list (Chọn thư mục từ
danh sách).
Làm nổi bật Select folder from list (Chọn thư mục từ
danh sách) và nhấn 2.
2
Làm nổi bật thư mục.
Nhấn 1 hoặc 3 để làm nổi bật thư mục.
3
Chọn thư mục được làm nổi bật.
Nhấn J để chọn thư mục được làm nổi bật và trở về menu chụp. Các bức ảnh sau đó sẽ
được lưu trữ trong thư mục được chọn.
File Naming (Đặt Tên Tập Tin)
Nút G ➜ C menu chụp
Hình ảnh được lưu bằng cách sử dụng tên tập tin bao gồm “DSC_” hoặc, trong trường hợp ảnh
sử dụng không gian màu Adobe RGB, “_DSC”, theo sau là một số có bốn chữ số và mở rộng ba
ký tự (ví dụ “DSC_0001.JPG ”). Tùy chọn File naming (Đặt tên tập tin) được dùng để chọn ba
chữ để thay phần “DSC” của tên tập tin. Để biết thông tin về chỉnh sửa tên tệp tin, xem trang
135.
A
Phần mở rộng
Có các mở rộng sau được sử dụng: “.NEF” cho hình ảnh NEF (RAW), “.JPG” cho hình ảnh JPEG, “.MOV” cho
phim, và “.NDF” cho dữ liệu tham chiếu bỏ bụi. Trong mỗi cặp bức ảnh được chụp ở cài đặt chất lượng
hình ảnh NEF (RAW)+JPEG, hình ảnh NEF và JPEG có tên tập tin giống nhau nhưng phần mở rộng khác
nhau.
U
216
Auto Distortion Control (Điều Khiển
Biến Dạng Tự Động)
Nút G ➜ C menu chụp
Chọn On (Bật) để giảm hiện tượng cong đường biên hình khi chụp với
thấu kính góc rộng và để giảm biến dạng đệm chốt khi chụp với thấu
kính dài (lưu ý rằng mép của khu vực nhìn thấy trong kính ngắm có thể
được cắt khỏi bức ảnh cuối và thời gian cần để xử lý hình ảnh trước khi
ghi có thể tăng thêm). Tùy chọn này không áp dụng đối với phim và chỉ
sẵn có với thấu kính loại G, E và D (không gồm thấu kính PC, mắt cá, và
các thấu kính khác); kết quả không được đảm bảo với các thấu kính
khác. Trước khi sử dụng điều khiển biến dạng tự động với thấu kính DX, chọn On (Bật) cho
Auto DX crop (Xén DX tự động) hoặc chọn vùng hình ảnh DX (24×16) 1.5× (0 90); việc chọn
tùy chọn khác có thể khiến ảnh bị xén quá nhiều hoặc ảnh bị biến dạng ngoại biên quá mức.
A Sửa lại: Distortion Control (Điều Khiển Biến Dạng)
Để biết thêm thông tin vào việc tạo bản sao của hình ảnh hiện tại được giảm cong biên hình và biến
dạng đệm chốt, xem trang 274.
Color Space (Không Gian Màu)
Nút G ➜ C menu chụp
Các không gian màu xác định gam màu sẵn có cho việc tái tạo màu. Chọn sRGB cho in ấn và
màn hình đa mục đích; Adobe RGB (Hệ màu RGB của Adobe), có gam màu rộng hơn, sẽ phù
hợp hơn với các ảnh dùng cho công việc chuyên nghiệp và in ấn thương mại.
A
Hệ màu RGB của Adobe
Để tái tạo màu chính xác, hình ảnh sử dụng hệ màu RGB của Adobe cần có các ứng dụng, màn hình và
máy in có tính năng hỗ trợ quản lý màu sắc.
A
Không Gian Màu
ViewNX 2 (được cung cấp) và Capture NX 2 (có riêng) tự động lựa chọn không gian màu chính xác khi
mở ảnh được chụp bằng máy ảnh này. Không đảm bảo kết quả với phần mềm bên thứ ba.
A
Phim
sRGB được khuyến cáo cho phim.
U
217
Vignette Control (Quản Lý Tạo Họa
Tiết)
Nút G ➜ C menu chụp
“Tạo họa tiết” là làm giảm độ sáng ở các mép ảnh. Vignette control (Quản lý tạo họa tiết) làm
giảm các họa tiết cho thấu kính loại G, E và D (không gồm thấu kính DX và PC). Hiệu ứng của
nó thay đổi tùy theo thấu kính và nhận thấy rõ nhất ở độ mở ống kính tối đa. Chọn từ High
(Cao), Normal (Bình thường), Low (Thấp), và Off (Tắt).
A
Vignette Control (Quản lý tạo họa tiết)
Tùy thuộc vào cảnh, điều kiện chụp, và loại thấu kính, ảnh JPEG có thể có nhiễu (sương mù) hoặc các
biến thể về độ sáng ngoại vi, trong khi Picture Control tùy chọn và Picture Controls đã được sửa đổi từ
các cài đặt mặc định có thể không mang lại hiệu quả mong muốn. Chụp ảnh thử nghiệm và xem kết quả
trên màn hình. Kiểm soát tạo họa tiết không áp dụng cho phim (0 57), đa phơi sáng (0 160), hoặc ảnh
định dạng DX (0 89).
Long Exposure NR (NR Phơi Sáng Lâu)
(Giảm Nhiễu Phơi Sáng Lâu)
Nút G ➜ C menu chụp
Nếu On (Bật) được chọn, ảnh chụp ở tốc độ cửa trập chậm hơn 1
giây sẽ được xử lý để giảm nhiễu (điểm sáng, các điểm ảnh sáng
ngăn cách ngẫu nhiên, hoặc sương mù). Thời gian cần xử lý tăng gần
gấp đôi; trong khi xử lý, “l m” sẽ nhấp nháy ở hiển thị tốc độ cửa
trập/độ mở ống kính và không chụp được ảnh (nếu máy ảnh được
tắt trước khi xử lý xong, ảnh sẽ được lưu nhưng giảm nhiễu sẽ không
được thực hiện). Trong chế độ nhả liên tục, tốc độ khuôn hình sẽ
chậm và trong khi bức ảnh đang được xử lý, năng lực của bộ nhớ
đệm sẽ giảm. Giảm nhiễu phơi sáng lâu không có sẵn trong quá trình ghi phim.
High ISO NR (ISO Cao NR)
Nút G ➜ C menu chụp
Các bức ảnh chụp ở độ nhạy ISO cao có thể được xử lý để giảm “nhiễu.”
Mô tả
Tùy chọn
High (Cao)
Giảm nhiễu (các điểm ảnh sáng ngăn cách ngẫu nhiên, đường thẳng, hoặc sương mù), đặc
Normal (Bình
biệt ở bức ảnh được chụp ở các độ nhạy ISO cao. Chọn mức giảm nhiễu được thực hiện từ
thường)
từ High (Cao), Normal (Bình thường) và Low (Thấp).
Low (Thấp)
Giảm nhiễu chỉ được thực hiện ở các độ nhạy ISO từ ISO 2500 và cao hơn. Mức giảm nhiễu
Off (Tắt)
thấp hơn mức được thực hiện khi Low (Thấp) được chọn cho High ISO NR (ISO NR Cao).
U
218
A Cài Đặt Tùy Chọn:
Tinh Chỉnh Cài Đặt Máy Ảnh
Để hiển thị menu Cài Đặt Tùy Chọn, nhấn nút G và chọn tab A (menu Cài Đặt Tùy Chọn).
Nút G
Cài Đặt Tùy Chọn được sử dụng để điều chỉnh cài đặt máy ảnh
phù hợp yêu cầu của từng cá nhân.
Nhóm Cài Đặt Tùy Chọn
Menu Chính
Reset custom
settings (Đặt lại
cài đặt tùy chọn)
(0 221)
U
219
Có các Cài Đặt Tùy Chọn sau:
Cài đặt tuỳ chọn
a
a1
a2
a3
a4
a5
a6
a7
b
b1
b2
b3
b4
b5
c
c1
c2
c3
c4
c5
d
d1
d2
d3
d4
d5
d6
d7
d8
U
220
Reset custom settings (Đặt lại cài đặt tùy chọn)
Autofocus (Lấy nét tự động)
AF-C priority selection (Lựa chọn ưu tiên AF-C)
AF-S priority selection (Lựa chọn ưu tiên AF-S)
Focus tracking with lock-on (Theo dõi lấy nét
với khóa-bật)
AF point illumination (Rọi điểm lấy nét tự
động)
Focus point wrap-around (Quấn xung quanh
điểm lấy nét)
Number of focus points (Số lượng điểm lấy
nét)
Built-in AF-assist illuminator (đèn trợ giúp lấy
nét tự động gắn sẵn)
Metering/exposure (Đo sáng/phơi sáng)
ISO sensitivity step value (Giá trị bước độ
nhạy ISO)
EV steps for exposure cntrl (Bước EV dành cho
điều khiển phơi sáng)
Easy exposure compensation (Bù phơi sáng
dễ dàng)
Center-weighted area (Vùng ưu tiên trung
tâm)
Fine-tune optimal exposure (Tinh chỉnh phơi
sáng tối ưu)
Timers/AE lock (Hẹn Giờ/Khóa AE)
Shutter-release button AE-L (Nút nhả cửa trập
AE-L)
Standby timer (Hẹn giờ chờ)
Self-timer (Tự hẹn giờ)
Monitor off delay (Độ trễ tắt màn hình)
Remote on duration (Chụp từ xa theo thời
lượng)
Shooting/display (Chụp ảnh/Hiển thị)
Beep (Bíp)
Viewfinder grid display (Hiển thị lưới kính
ngắm)
ISO display and adjustment (Hiển thị và điều
chỉnh ISO)
Screen tips (Mẹo sử dụng màn hình)
CL mode shooting speed (Tốc độ chụp chế độ
CL)
Max. continuous release (Ảnh tối đa khi nhả
liên tục)
File number sequence (Trình tự số tập tin)
Information display (Hiển thị thông tin)
Cài đặt tuỳ chọn
0
221
221
221
222
222
222
d
d9
d10
d11
d12
d13
e
e1
e2
223
e3
223
e4
224
224
225
226
226
e5
e6
e7
f
f1
f2
f3
f4
f5
226
227
227
228
228
228
229
f6
f7
f8
f9
g
g1
g2
g3
g4
Shooting/display (Chụp ảnh/Hiển thị)
LCD illumination (Đèn rọi màn hình tinh thể
lỏng)
Exposure delay mode (Chế độ trễ phơi sáng)
Flash warning (Cảnh báo đèn nháy)
MB-D14 battery type (Loại pin MB-D14)
Battery order (Thứ tự pin)
Bracketing/flash (Chụp bù trừ/đèn nháy)
Flash sync speed (Tốc độ đồng bộ đèn nháy)
Flash shutter speed (Tốc độ cửa trập đèn
nháy)
Flash cntrl for built-in flash (Điều khiển đèn
nháy cho đèn nháy gắn sẵn)
Exposure comp. for flash (Bù phơi sáng đèn
nháy)
Modeling flash (Đèn nháy tạo mô hình)
Auto bracketing set (Đặt chụp bù trừ tự động)
Bracketing order (Thứ tự chụp bù trừ)
Controls (Điều khiển)
OK button (shooting mode) (Nút OK (chế độ
chụp))
Assign Fn button (Gán nút Fn)
Assign preview button (Gán nút xem trước)
Assign AE-L/AF-L button (Gán nút AE-L/AF-L)
Customize command dials (Tùy chỉnh đĩa
lệnh)
Release button to use dial (Nhả nút để sử
dụng đĩa lệnh)
Slot empty release lock (Khóa nhả khe trống)
Reverse indicators (Chỉ báo ngược lại)
Assign MB-D14 4 button (Gán nút MB-D14
4)
Movie (Phim)
Assign Fn button (Gán nút Fn)
Assign preview button (Gán nút xem trước)
Assign AE-L/AF-L button (Gán nút AE-L/AF-L)
Assign shutter button (Gán nút cửa trập)
0
231
231
231
232
233
234
235
236
240
241
241
241
241
242
244
244
245
246
246
246
247
247
248
248
248
229
229
229
230
230
231
Lưu ý: Tùy thuộc vào cài đặt máy ảnh, một số mục có thể chuyển sang màu xám và không có sẵn. Để biết
thông tin về các tùy chọn có trong mỗi chế độ chụp, xem trang 309. Nếu cài đặt trong bảng hiện tại được
sửa đổi khỏi giá trị mặc định (0 313), dấu hoa thị sẽ hiển thị bên cạnh các cài đặt được thay đổi ở mức thứ
hai của menu Cài Đặt Tùy Chọn.
Reset Custom Settings (Đặt Lại Cài
Đặt Tùy Chọn)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn Yes (Có) để khôi phục lại Cài Đặt Tùy Chọn về các giá trị mặc định
(0 313).
a: Autofocus (Lấy Nét Tự Động)
a1: AF-C Priority Selection (Lựa chọn
Ưu Tiên AF-C)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Khi AF-C được lựa chọn cho chụp ảnh bằng kính ngắm (0 97), tùy chọn này sẽ điều khiển việc
có thể chụp ảnh bất cứ khi nào nhấn nút nhả cửa trập (Ưu tiên nhả) hoặc chỉ khi máy ảnh ở chế
độ lấy nét (ưu tiên lấy nét).
Tùy chọn
G Release (Nhả ra)
F Focus (Lấy nét)
Mô tả
Có thể chụp ảnh bất cứ khi nào nhấn nút nhả cửa trập.
Ảnh chỉ có thể được chụp khi chỉ báo đã được lấy nét (I) được hiển thị.
Dù tùy chọn nào được chọn, việc lấy nét sẽ không khóa khi nút AF-C được chọn cho chế độ lấy
nét tự động. Máy ảnh sẽ tiếp tục điều chỉnh lấy nét cho đến khi cửa trập được nhả ra.
a2: AF-S Priority Selection (Lựa
Chọn Ưu Tiên AF-S)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Khi AF-S được lựa chọn cho chế độ chụp ảnh bằng kính ngắm (0 97), tùy chọn này sẽ điều
khiển việc chỉ có thể chụp ảnh khi máy ảnh ở chế độ lấy nét (ưu tiên lấy nét), hoặc bất cứ khi nào
nhấn nút nhả cửa trập (ưu tiên nhả).
Tùy chọn
G Release (Nhả ra)
F Focus (Lấy nét)
Mô tả
Có thể chụp ảnh bất cứ khi nào nhấn nút nhả cửa trập.
Ảnh chỉ có thể được chụp khi chỉ báo đã được lấy nét (I) được hiển thị.
Dù tùy chọn nào được lựa chọn, nếu chỉ báo đã được lấy nét (I) được hiển thị khi nút AF-S được
chọn cho chế độ lấy nét tự động, lấy nét sẽ khóa trong khi nhấn nút nhả cửa trập nửa chừng.
Khóa lấy nét tiếp tục cho đến khi cửa trập được nhả.
U
221
a3: Focus Tracking with Lock-On
(Theo Dõi Lấy Nét với Khóa-Bật)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Tùy chọn này điều khiển việc tự động lấy nét điều chỉnh tương ứng với những thay đổi lớn
trong khoảng cách đến đối tượng chụp khi AF-C được chọn hoặc lấy nét tự động phần phụ liên
tục được lựa chọn khi máy ảnh ở chế độ AF-A để chụp ảnh bằng kính ngắm (0 97).
Tùy chọn
Mô tả
C 5 (Long) (5 (Dài))
( 4
Khi khoảng cách đến đối tượng chụp thay đổi bất ngờ, máy ảnh phải đợi trong
3 (Normal) (3 (Bình một khoảng thời gian nhất định trước khi điều chỉnh khoảng cách đến đối tượng
thường))
chụp. Việc này sẽ giúp máy ảnh tránh việc lấy nét lại khi đối tượng chụp nhất thời
bị che khuất bởi những vật di chuyển qua khuôn hình.
) 2
D
E
1 (Short)
(1 (Ngắn))
Off (Tắt)
Máy ảnh ngay lập tức điều chỉnh lấy nét khi khoảng cách đến đối tượng chụp thay
đổi. Sử dụng khi chụp một chuỗi đối tượng ở khoảng cách thay đổi trong khoảng
thời gian ngắn liên tục.
a4: AF Point Illumination (Rọi Điểm
Lấy Nét Tự Động)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn dù điểm lấy nét động được làm nổi bật màu đỏ trên kính ngắm.
Tùy chọn
Auto (Tự động)
On (Bật)
Off (Tắt)
Mô tả
Điểm lấy nét được chọn tự động được làm nổi bật tự động theo yêu cầu để tạo độ
tương phản với nền.
Điểm lấy nét được chọn luôn được làm nổi bật, bất kể đến sáng của nền như thế nào.
Tùy thuộc vào độ sáng của nền, điểm lấy nét được chọn có thể khó nhìn.
Điểm lấy nét được chọn không được làm nổi bật. Vùng bên ngoài xén hiện tại được
thể hiện bằng màu xám (0 90).
a5: Focus Point Wrap-Around (Quấn
Xung Quanh Điểm Lấy Nét)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn xem việc chọn điểm lấy nét có “quấn quanh” từ mép này của kính ngắm đến mép khác
không.
Tùy chọn
U
222
Mô tả
Chọn lựa điểm lấy nét “quấn xung quanh” từ đỉnh đến
đáy, từ đáy đến đỉnh, phải qua trái, và trái qua phải, để,
Wrap (Quấn xung
w
q
ví dụ, nhấn nút 2 khi một điểm lấy nét ở mép phải màn
quanh)
hình được làm bật lên (q) chọn điểm lấy nét tương ứng
ở mép trái của màn hình hiển thị (w).
No wrap (quấn xung Hiện thị vùng lấy nét được bao bởi các điểm lấy nét xa nhất để, ví dụ, khi nhấn nút 2
quanh)
khi điểm lấy nét ở mép phải của hình được chọn sẽ không bị ảnh hưởng.
a6: Number of Focus Points (Số
Lượng Điểm Lấy Nét)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn số lượng điểm lấy nét có sẵn cho việc lựa chọn điểm lấy nét bằng tay.
Tùy chọn
Mô tả
#
39 points
(39 điểm)
Chọn từ 39 điểm lấy nét hiển thị bên phải.
A
11 points
(11 điểm)
Chọn từ 11 điểm lấy nét hiển thị bên phải. Sử dụng cho chọn
lựa điểm lấy nét nhanh.
a7: Built-in AF-assist Illuminator
(Đèn Trợ Giúp Lấy Nét Tự Động Gắn
Sẵn)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn cho phép đèn trợ giúp lấy nét tự động gắn sẵn sáng hoặc không
để hỗ trợ việc lấy nét khi chiếu sáng yếu.
Tùy chọn
On (Bật)
Off (Tắt)
Mô tả
Đèn chiếu trợ giúp lấy nét tự động sáng khi chiếu sáng yếu (chỉ chụp ảnh bằng kính ngắm).
Đèn chiếu trợ giúp lấy nét tự động sẵn có nếu thỏa mãn tất cả các điều kiện sau:
5. AF-S được chọn cho chế độ lấy nét tự động (0 97) hoặc lấy nét tự động phần phụ đơn
được chọn khi máy ảnh ở chế độ AF-A.
6. Lấy nét tự động vùng tự động được chọn cho chế độ vùng lấy nét tự động (0 99), hoặc
một tùy chọn không phải lấy nét tự động vùng tự động được chọn và điểm lấy nét trung
tâm được chọn.
Đèn chiếu trợ giúp lấy nét tự động sẽ không sáng để hỗ trợ quá trình lấy nét. Máy ảnh không
thể lấy nét bằng việc sử dụng lấy nét tự động khi chiếu sáng yếu.
A
Đèn Trợ Giúp Lấy Nét Tự Động
Đèn chiếu trợ giúp AF có phạm vi khoảng 0,5–3,0 m; khi sử dụng đèn chiếu, tháo nắp thấu kính.
A
Xem Thêm
Để biết thông tin về các chế độ chụp trong đó có trợ giúp lấy nét tự động, xem trang 309. Xem trang 290
để có thêm thông tin về những hạn chế đối với thấu kính có thể sử dụng với trợ giúp lấy nét tự động.
U
223
b: Metering/Exposure (Đo Sáng/Phơi Sáng)
b1: ISO Sensitivity Step Value (Giá
Trị Bước Độ Nhạy ISO)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn gia số sử dụng khi tiến hành điều chỉnh độ nhạy ISO. Nếu có thể,
cài đặt độ nhạy ISO hiện thời được duy trì khi bước giá trị thay đổi. Nếu
cài đặt hiện thời không có sẵn ở bước giá trị mới, độ nhạy ISO sẽ được
làm tròn tới cài đặt hiện có gần nhất.
b2: EV Steps for Exposure Cntrl
(Bước EV dành cho Điều Khiển Phơi
Sáng)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn gia số sử dụng khi tiến hành điểu chỉnh tốc độ cửa trập, độ mở
thấu kính, phơi sáng, mức bù đèn nháy và chụp bù trừ.
U
224
b3: Easy Exposure Compensation
(Bù Phơi Sáng Dễ Dàng)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Tùy chọn này điều khiển xem có cần sử dụng nút E để cài đặt bù phơi sáng không (0 112).
Nếu On (Auto reset) (Bật (Tự động đặt lại)) hoặc On (Bật) được chọn, số 0 ở trung tâm của màn
hình phơi sáng sẽ nhấp nháy khi mức bù phơi sáng được đặt ở ±0.
Tùy chọn
Mô tả
On (Auto reset) Bù phơi sáng được đặt bằng cách xoay một trong những đĩa lệnh (xem chú ý dưới đây).
(Bật (Tự động Cài đặt được chọn bằng cách sử dụng đĩa lệnh được đặt lại khi máy ảnh hoặc hẹn giờ chờ
đặt lại))
tắt (cài đặt bù phơi sáng được chọn bằng cách sử dụng nút E sẽ không được đặt lại).
Giống như ở trên, ngoại trừ giá trị bù phơi sáng được chọn bằng đĩa lệnh không được đặt
On (Bật)
lại khi máy ảnh tắt hoặc hẹn giờ chờ hết hạn.
Off (Tắt)
Bù phơi sáng được đặt bằng cách nhấn nút E và xoay đĩa lệnh chính.
A
Change Main/Sub (Thay Đổi Chính/Phụ)
Đĩa sử dụng để đặt bù phơi sáng khi On (Auto reset) (Bật (Tự động đặt lại)) hoặc On (Bật) được chọn cho
Cài Đặt Tùy Chọn b3 (Easy exposure compensation (Bù phơi sáng dễ dàng)) phụ thuộc vào tùy chọn
được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn f5 (Customize command dials (Tùy chỉnh đĩa lệnh)) > Change main/
sub (Thay đổi Chính/Phụ) (0 245).
Chế độ
P
S
A
M
Customize command dials (Tùy chỉnh đĩa lệnh) > Change main/sub (Thay đổi Chính/phụ)
Off (Tắt)
On (Bật)
Đĩa lệnh phụ
Đĩa lệnh phụ
Đĩa lệnh phụ
Đĩa lệnh chính
Đĩa lệnh chính
Đĩa lệnh phụ
Không có
A
Show ISO/Easy ISO (Hiện ISO/ISO Dễ Dàng)
Cài Đặt Tùy Chọn b3 (Easy exposure compensation (Bù phơi sáng dễ dàng)) có thể được dùng với Cài
Đặt Tùy Chọn d3 (Show ISO/Easy ISO (Hiện ISO/ISO dễ dàng)). Những điều chỉnh đối với một trong
những mục này sẽ đặt lại các mục còn lại; một thông báo được hiển thị khi mục này được đặt lại.
U
225
b4: Center-Weighted Area (Vùng Ưu
Tiên Trung Tâm)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Khi tính toán bù sáng, việc đo cân bằng trung tâm sẽ chỉ định mức lớn
nhất vào vòng trung tâm của khuôn hình. Đường kính (φ) của vòng tròn
này có thể được đặt ở mức 8, 12, 15, hoặc 20 mm hoặc ở mức trung bình
của toàn bộ khuôn hình.
Lưu ý rằng trừ khi Average (Trung bình) được chọn, đường kính được cố định tại 12 mm khi
thấu kính không CPU được sử dụng, bất kể cài đặt được chọn cho Non-CPU lens data (Dữ liệu
thấu kính không CPU) là bao nhiêu trong menu cài đặt (0 172). Khi Average (Trung bình)
được chọn, trung bình của toàn bộ khuôn hình sẽ được sử dụng cho cả thấu kính không CPU
và thấu kính CPU.
b5: Fine-tune Optimal Exposure
(Tinh Chỉnh Phơi Sáng Tối Ưu)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Sử dụng tùy chọn này để tinh chỉnh giá trị phơi sáng được chọn bằng
máy ảnh. Phơi sáng có thể được tinh chỉnh riêng biệt đối với mỗi
phương pháp đo sáng bằng giá trị từ +1 đến –1 EV trong các bước
1/6 EV.
D
Fine-Tuning Exposure (Dò Tinh Chỉnh Phơi Sáng)
Tinh chỉnh phơi sáng không bị ảnh hưởng bởi khởi động lại hai nút. Chú ý rằng biểu tượng bù phơi sáng
(E) không được hiển thị, cách duy nhất để xác định mức độ phơi sáng đã được thay đổi là đọc lượng
phơi sáng trên menu dò tinh chỉnh. Bù phơi sáng (0 112) được ưa thích ở hầu hết các tình huống.
c: Timers/AE Lock (Hẹn Giờ/Khóa AE)
c1: Shutter-Release Button AE-L
(Nút Nhả Cửa Trập AE-L)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Nếu On (Bật) được chọn, phơi sáng sẽ khóa khi nút nhả cửa trập được
nhấn nửa chừng.
U
226
c2: Standby timer (Hẹn giờ chờ)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn độ dài thời gian máy ảnh tiếp tục đo phơi sáng khi không tiến
hành thao tác vận hành nào. Tốc độ cửa trập và độ mở ống kính hiển thị
trên bảnh điều khiển và kính ngắm tự động tắt khi bộ hẹn giờ hết hạn.
Chọn hẹn giờ chờ ngắn hơn để sử dụng pin được lâu hơn.
c3: Self-Timer (Tự Hẹn Giờ)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn độ thời gian độ trễ nhả cửa trập, số lần chụp, và quãng thời gian
giữa mỗi lần chụp ở chế độ tự hẹn giờ.
• Self-timer delay (Độ trễ tự hẹn giờ): Chọn độ dài thời gian độ trễ nhả
cửa trập (0 85).
• Number of shots (Số lần chụp): Nhấn 1 và 3 để chọn số lần chụp mỗi
lần nút nhả cửa trập được nhấn.
• Interval between shots (Quãng thời gian giữa các lần chụp): Chọn quãng
thời gian giữa các lần chụp khi Number of shots (Số lần chụp) lớn
hơn 1.
U
227
c4: Monitor off Delay (Độ Trễ Tắt
Màn Hình)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn khoảng thời gian màn hình vẫn bật khi không vận hành chức
năng nào của máy ảnh trong khi phát lại (Playback (Phát lại); mặc định
ở 10 giây) và xem lại ảnh (Image review (Xem lại hình ảnh); mặc định ở
4 giây), khi các menu (Menus (Menu); mặc định ở 1 giây) hoặc thông tin
(Information display (Hiển thị thông tin); mặc định ở 10 giây) được
hiển thị hoặc trong xem trực tiếp và quay phim (Live view (Xem trực
tiếp); mặc định ở 10 phút). Chọn độ trễ tắt màn hình ngắn hơn để sử
dụng pin được lâu hơn.
c5: Remote on Duration (Chụp Từ Xa
Theo Thời Lượng)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn mức thời gian máy ảnh sẽ bật ở chế độ chờ trong chế độ nhả từ
xa (0 85). Nếu không thao tác nào diễn ra trong khoảng thời gian được
chọn, chụp từ xa sẽ kết thúc và bộ đo phơi sáng sẽ tắt. Chọn các khoảng
thời gian ngắn hơn để sử dụng pin được lâu hơn. Để kích hoạt lại chế độ
điều khiển từ xa khi bộ hẹn giờ đã tắt, nhấn nút nhả cửa chập nửa
chừng.
d: Shooting/Display (Chụp Ảnh/Hiển Thị)
d1: Beep (Bíp)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn độ cao và âm lượng của tiếng bíp phát ra khi máy ảnh lấy nét bằng cách sử dụng AF phần
phụ tự động (AF-S hoặc khi AF phần phụ tự động được chọn cho AF-A; 0 97), khi lấy nét khóa
trong chụp ảnh xem trực tiếp, trong khi bộ đếm thời gian đang đếm ngược ở bộ tự hẹn giờ và
chế độ nhả từ xa trì hoãn (0 85), khi ảnh được chụp nhanh từ phía xa hoặc ở chế độ phản chiếu
từ xa (0 85), khi chụp tua nhanh thời gian kết thúc (0 168), hoặc nếu bạn cố gắng chụp ảnh
khi thẻ nhớ bị khóa (0 32). Chú ý rằng sẽ không nghe thấy tiếng bíp ở chế độ xem trực tiếp
phim (0 57) hoặc chế độ nhả cửa trập tĩnh lặng (chế độ J và M; 0 83), bất kể tùy chọn nào
được chọn.
• Volume (Âm lượng): Chọn nút 3 (cao), 2 (trung bình), 1 (thấp) hoặc
Off (Tắt). Khi một tùy chọn khác không phải Off (Tắt) được chọn, c
xuất hiện trên hiển thị thông tin.
• Pitch (Cao độ): Chọn High (Cao) hoặc Low (Thấp).
U
228
d2: Viewfinder Grid Display (Hiển
Thị Lưới Kính Ngắm)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn On (Bật) để hiển thị các đường lưới theo yêu cầu trên kính ngắm
để tham khảo trước khi chụp ảnh (0 8).
d3: ISO Display and Adjustment
(Hiển Thị và Điều Chỉnh ISO)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Nếu Show ISO sensitivity (Hiển thị độ nhạy ISO) hoặc Show ISO/Easy ISO (Hiện ISO/ISO dễ
dàng) được chọn, bảng điều khiển sẽ hiển thị độ nhạy ISO ở vị trí của số phơi sáng còn lại. Nếu
Show ISO/Easy ISO (Hiện ISO/ISO dễ dàng) được chọn, độ nhạy ISO có thể được đặt ở các chế
độ P và S bằng cách xoay đĩa lệnh phụ hoặc ở chế độ A bằng cách xoay đĩa lệnh chính. Chọn
Show frame count (Hiện đếm khuôn hình) để hiển thị số lượng phơi sáng vẫn còn trên bảng
điều khiển.
d4: Screen Tips (Mẹo Màn Hình)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn On (Bật) để hiển thị mẹo công cụ cho những mục được chọn trên
hiển thị thông tin (0 11).
d5: CL Mode Shooting Speed (Tốc
Độ Chụp Chế Độ CL)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn tỷ lệ tốc độ khuôn hình tối đa trong chế độ CL (tốc độ thấp liên tục)
(0 83; trong khi chụp ảnh hẹn giờ quãng thời gian, cài đặt này cũng xác
định tỷ lệ tốc độ khuôn hình cho khuôn hình đơn).
U
229
d6: Max. Continuous Release (Ảnh
Tối Đa Khi Nhả Liên Tục)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Số lượng tối đa số lần chụp có thể chụp trong một lần bấm máy ở chế độ chụp liên tục có thể
được đặt ở bất cứ giá trị nào giữa 1 và 100.
A
Bộ Nhớ Đệm
Bất kể tùy chọn nào được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn d6, việc chụp sẽ chậm lại khi bộ nhớ đệm đầy
(t00). Xem trang 335 để có thêm thông tin về dung lượng bộ nhớ đệm.
d7: File Number Sequence (Trình Tự
Số Tập Tin)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Khi chụp ảnh, máy ảnh đặt tên tập tin bằng cách cộng một vào số cuối
cùng của tập tin trước. Tùy chọn này điều khiển liệu việc đánh số tập tin
có tiếp tục từ số cuối cùng được sử dụng hay không khi tạo một thư
mục mới, thẻ nhớ được định dạng, hoặc khi lắp một thẻ nhớ mới vào
máy ảnh.
Tùy chọn
Mô tả
Khi một thư mục mới được tạo, thẻ nhớ được định dạng lại, hoặc một thẻ nhớ mới được lắp vào
máy ảnh, việc đánh số tập tin tiếp tục từ số cuối cùng được dùng hoặc từ số tập tin lớn nhất ở thư
On (Bật)
mục hiện thời, lấy số lớn hơn. Nếu một tấm ảnh được chụp khi thư mục hiện thời chứa ảnh có số
9999, thì một thư mục mới sẽ tự động được tạo và việc đánh số tập tin sẽ bắt đầu lại từ 0001.
Việc đánh số tập tin được đặt lại ở 0001 khi một thư mục mới được tạo, thẻ nhớ được định dạng
Off (Tắt) lại, hoặc một thẻ nhớ mới được lắp vào máy ảnh. Chú ý rằng một thư mục mới được tạo tự động
nếu ảnh được chụp khi thư mục hiện thời chứa 999 tấm ảnh.
Như với On (Bật), ngoại trừ bức ảnh được chụp tiếp theo được gán số tập tin bằng cách cộng một
Reset
vào số tập tin lớn nhất ở thư mục hiện thời. Nếu thư mục trống, việc đánh số tập tin sẽ được đặt
(Đặt lại)
lại từ 0001.
D
File Number Sequence (Trình Tự Số Tập Tin)
Nếu thư mục hiện thời được đánh số đến 999 và chứa hoặc là 999 tấm ảnh hoặc một bức ảnh được đánh
số 9999, thì nút nhả cửa trập sẽ bị khóa lại và không tấm ảnh nào được chụp thêm. Chọn Reset (Đặt lại)
cho Cài Đặt Tùy Chọn d7 (File number sequence (Trình tự số tập tin)) và sau đó định dạng lại thẻ nhớ
hiện tại hoặc lắp thẻ nhớ mới.
U
230
d8: Information Display (Hiển Thị
Thông Tin)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Nếu Auto (Tự động) (v) được chọn, màu của phông chữ trên hiển thị thông tin (0 9) sẽ tự
động chuyển từ đen sang trắng hoặc từ trắng sang đen để duy trì độ tương phản với nền. Để
luôn sử dụng cùng một màu phông chữ, Chọn Manual (Bằng tay) và chọn Dark on light (Tối
trên nền sáng) (w; phông chữ đen) hoặc Light on dark (Sáng trên nền tối) (x; phông chữ
trắng). Độ sáng màn hình sẽ tự động được điều chỉnh để có độ tương phản tối đa với màu văn
bản được chọn.
Tối trên nền sáng
d9: LCD Illumination (Đèn Rọi Màn
Hình Tinh Thể Lỏng)
Sáng trên nền tối
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Nếu Off (Tắt) được chọn, ánh sáng nền bảng điều khiển (đèn chiếu
LCD) sẽ chỉ sáng khi công tắc điện được xoay sang D. Nếu On (Bật)
được chọn, bảng điều khiển sẽ sáng mỗi khi hẹn giờ chờ được bật
(0 39). Chọn Off (Tắt) để tăng tuổi thọ pin.
d10: Exposure Delay Mode (Chế Độ
Trễ Phơi Sáng)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Trong những tình huống chuyển động máy ảnh nhỏ nhất cũng có thể
làm mờ ảnh, chọn 1 s (1 giây), 2 s (2 giây), hoặc 3 s (3 giây) để làm trễ
nhả cửa trập cho đến khi một, hai, hoặc ba giây sau khi gương được
nâng lên.
d11: Flash Warning (Cảnh Báo Đèn
Nháy)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Nếu On (Bật) được chọn, chỉ báo đèn nháy sẵn sàng (c) sẽ nháy trên kính ngắm nếu đèn nháy
là cần thiết để đảm bảo phơi sáng tối ưu.
U
231
d12: MB-D14 Battery Type (Loại Pin
MB-D14)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Để đảm bảo các chức năng của máy ảnh hoạt động đúng như mong muốn khi gói pin MB-D14
được sử dụng cùng với các pin AA, khớp tùy chọn được chọn trên menu này với loại pin được
lắp vào gói pin. Không cần điều chỉnh tùy chọn này khi sử dụng pin EN-EL15b/EN-EL15a/
EN-EL15.
Tùy chọn
Mô tả
LR6 (AA alkaline) (LR6
1
Chọn khi sử dụng pin LR6 kiềm AA.
(Kiềm AA))
2 HR6 (AA Ni-MH)
Chọn khi sử dụng pin HR6 AA Ni-MH.
3 FR6 (AA lithium) (AA li-thi) Chọn khi sử dụng pin FR6 li-thi AA.
A
Sử Dụng Pin AA
Dung lượng của các pin AA giảm nhanh ở nhiệt độ dưới 20 °C và thay đổi tùy vào điều kiện sản xuất và
lưu kho; trong một vài trường hơp, các pin này có thể bị hỏng trước khi hết hạn sử dụng. Một vài loại pin
AA có thể không được sử dụng, do đặc tính hoạt động và mức công suất có hạn của chúng, các loại pin
kiềm có dung lượng nhỏ hơn một số loại khác do đó chỉ nên sử dụng nếu không có loại pin nào thay thế
và chỉ dùng ở nhiệt độ ấm hơn. Máy ảnh hiển thị mức điện năng của các pin AA như sau:
Bảng điều khiển
L
H
H
(nháy)
U
232
Kính ngắm
—
d
d
(nháy)
Mô tả
Pin đã được sạc đầy.
Pin yếu. Pin mới đã sẵn sàng.
Tắt nhả cửa trập. Thay pin.
d13: Battery Order (Thứ Tự Pin)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn xem pin trong máy ảnh hoặc pin trong gói pin nào được sử dụng
trước khi gói pin tùy chọn MB-D14 được lắp vào. Chú ý rằng nếu pin
MB-D14 được cấp điện bởi một bộ đổi điện AC tùy chọn EH-5b AC và
một đầu nối nguồn EP-5B, bộ đổi điện AC sẽ được sử dụng không phụ
thuộc vào tùy chỉnh nào được chọn.
Biểu tượng s được hiển thị trên bảng điều khiển máy ảnh khi các pin
trong MB-D14 đang được sử dụng.
A
Gói Pin MB-D14
Máy ảnh MB-D14 sử dụng một pin sạc Li-ion EN-EL15b/EN-EL15a/EN-EL15 hay sáu pin kiềm AA, Ni-MH,
hoặc pin li-thi (EN-EL15 được cấp kèm máy ảnh, các loại pin AA được bán riêng).
Hiển thị thông tin hiển thị loại pin được lắp vào MB-D14 như sau:
Hiển thị loại pin MB-D14
$
w
Loại pin
Pin sạc Li-ion EN-EL15b/EN-EL15a/EN-EL15
Pin AA
U
233
e: Bracketing/Flash (Chụp Bù Trừ/Đèn Nháy)
e1: Flash Sync Speed (Tốc Độ Đồng
Bộ Đèn Nháy)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Tùy chọn này điều khiển tốc độ đồng bộ đèn nháy.
Tùy chọn
1/250 s (Auto FP)
(1/250 giây (FP Tự
động))
1/200 s (Auto FP)
(1/250 giây (FP Tự
động))
1/200 s–1/60 s
(1/200 giây–
1/60 giây)
Mô tả
đồng bộ tốc độ cao FP tự động được sử dụng khi bộ đèn nháy tương thích được gắn vào
(0 294). Nếu đèn nháy gắn sẵn hoặc các bộ đèn nháy khác được sử dụng, tốc độ cửa
trập được đặt sang 1/250 giây. Khi máy ảnh hiển thị tốc độ cửa trập 1/250 giây trong chế
độ P hoặc A, đồng bộ tốc độ cao FP tự động sẽ được bật nếu tốc độ cửa trập nhanh hơn
1/250 giây.
đồng bộ tốc độ cao FP tự động được sử dụng khi bộ đèn nháy tương thích được gắn vào
(0 294). Nếu đèn nháy gắn sẵn hoặc các bộ đèn nháy khác được sử dụng, tốc độ cửa
trập được đặt sang 1/200 giây. Khi máy ảnh hiển thị tốc độ cửa trập 1/200 giây trong chế
độ P hoặc A, đồng bộ tốc độ cao FP tự động sẽ được bật nếu tốc độ cửa trập nhanh hơn
1/200 giây.
Tốc độ đồng bộ đèn nháy đặt ở giá trị đã chọn.
A
Cố Định Tốc Độ Cửa Trập ở Giới Hạn Tốc Độ Đồng Bộ Đèn Nháy
Để đặt cố định tốc độ cửa trập ở giới hạn tốc độ đồng bộ ở chế độ S hoặc M, chọn tốc độ cửa trập tiếp
sau tốc độ cửa trập chậm nhất có thể (30 giây hoặc hơn). X (Chỉ báo đồng bộ đèn nháy) sẽ được hiển thị
trên bảng điều khiển và kính ngắm.
A
Đồng Bộ Tốc Độ Cao FP Tự Động
Cho phép sử dụng đèn nháy ở tốc độ cửa trập cao nhất mà máy ảnh hỗ trợ, điều này cho phép chọn độ
mở ống kính tối đa để giảm độ sâu của trường ngay cả khi đối tượng chụp bị ngược sáng trong điều kiện
có nhiều ánh sáng mặt trời. Chỉ báo chế độ đèn nháy hiển thị thông tin hiển thị “FP” khi đồng bộ tốc độ
cao FP tự động được kích hoạt (0 295).
U
234
❚❚ Đồng Bộ Tốc Độ Cao FP Tự Động
Khi 1/250 s (Auto FP) (1/250 s (FP tự động)) hoặc 1/200 s (Auto FP) (1/200 s (FP tự động)) được
chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn e1 (Flash sync speed (Tốc độ đồng bộ đèn nháy), 0 234), đèn
nháy gắn sẵn có thể dùng ở tốc độ cửa trập nhanh ở 1/250 giây hoặc 1/200 giây, trong khi bộ đèn
nháy tùy chọn tương thích (0 294) có thể sử dụng ở tốc độ cửa trập bất kỳ (đồng bộ tốc độ cao
FP tự động).
Tốc độ đồng bộ đèn
nháy
1/250 s (Auto FP)
(1/250 giây (FP Tự động))
Đèn nháy gắn Bộ đèn nháy
sẵn
tùy chọn
1/200 s (Auto FP)
(1/200 giây (FP Tự động))
Đèn nháy gắn Bộ đèn nháy
sẵn
tùy chọn
1/200 giây
Đèn nháy gắn Bộ đèn nháy
sẵn
tùy chọn
Tốc độ cửa trập
Từ 1/4.000 đến nhưng
không bao gồm 1/250
—
FP tự động
—
FP tự động
—
—
giây
Từ 1/250 đến nhưng
không bao gồm 1/200
Đồng bộ đèn nháy *
—
FP tự động
—
—
giây
1/200–30 giây
Đèn nháy đồng bộ
* Phạm vi đèn nháy giảm khi tốc độ cửa trập tăng. Tuy nhiên phạm vi đèn nháy sẽ lớn hơn phạm vi đạt
được ở cùng tốc độ với chế độ FP Tự động.
e2: Flash Shutter Speed (Tốc Độ Cửa
Trập Đèn Nháy)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Tùy chọn này quyết định tốc độ cửa trập nhỏ nhất có sẵn khi đồng bộ
màn trước hoặc đồng bộ màn sau hoặc giảm mắt đỏ được sử dụng ở
chế độ P hoặc A (không phụ thuộc vào cài đặt đã chọn, tốc độ cửa trập
có thể chậm ở mức 30 giây ở các chế độ S và M hoặc ở chế độ cài đặt đèn
nháy đồng bộ chậm, đồng bộ màn phía sau chậm, hoặc giảm mắt đỏ
với đồng bộ chậm). Phạm vi tùy chỉnh từ 1/60 giây (1/60 s (1/60 giây))
đến 30 giây (30 s (30 giây)).
U
235
e3: Flash Cntrl for Built-in Flash
(Điều Khiển Đèn Nháy Cho Đèn
Nháy Gắn Sẵn)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn chế độ đèn nháy cho đèn nháy gắn sẵn.
Tùy chọn
1 TTL
2 Manual (Bằng tay)
Repeating flash (Đèn
3
nháy lặp lại)
Commander mode
4 (Chế độ bộ điều
khiển)
Mô tả
Công suất đèn nháy được tự động điều chỉnh tương ứng với điều kiện chụp ảnh.
Chọn mức đèn nháy (0 236). Máy ảnh không phát ra nháy sớm màn hình.
Đèn nháy bật đi bật lại khi cửa trập mở, tạo ra hiệu ứng đèn chớp (0 236).
Sử dụng đèn nháy gắn như bộ đèn nháy tùy chọn từ xa điều khiển đèn nháy
chính trong một hoặc nhiều nhóm (0 237).
❚❚ Manual (Bằng tay)
Chọn mức đèn nháy giữa Full (Hết cỡ) và 1/128 (1/128 công suất đầy đủ). Ở công suất tối đa,
đèn nháy gắn sẵn có Số Hướng Dẫn là 12 (m, ISO 100, 20 °C).
❚❚ Repeating Flash (Đèn Nháy Lặp Lại)
Đèn nháy bật đi bật lại khi cửa trập mở, tạo ra hiệu ứng đèn chớp.
Nhấn 4 hoặc 2 để làm nổi bật những tùy chọn sau, 1 hoặc 3 để thay
đổi.
Tùy chọn
Mô tả
Output (Công Chọn công suất đèn nháy (biểu diễn bằng tỷ lệ trên toàn công
suất)
suất).
Chọn số lần đèn nháy bật ở công suất đã chọn. Chú ý rằng tùy
Times (Số lần) thuộc vào tốc độ cửa trập và tùy chỉnh đã chọn cho Frequency
(Tần suất), số lượng nháy có thể ít hơn so với đã chọn.
Frequency
Chọn số lần đèn nháy bật trên mỗi giây.
(Tần suất)
A
Chế Độ Điều Khiển Đèn Nháy
Chế độ điều khiển đèn nháy cho đèn nháy gắn sẵn được hiển thị trên màn hình
hiển thị thông tin (0 146).
A
“Manual” (Bằng Tay) và “Repeating Flash” (Đèn Nháy Lặp Lại)
Các biểu tượng Y nháy trên bảng điều khiển và trên kính ngắm khi những tùy chỉnh này được chọn.
U
236
A
SB-400 và SB-300
Khi một bộ đèn nháy tùy chọn SB-400 hoặc SB-300 được gắn vào và bật lên, Cài Đặt Tùy Chọn e3 chuyển
sang Optional flash (Đèn nháy tùy chọn), cho phép chế độ điều khiển đèn nháy cho bộ đèn nháy tùy
chọn được chọn từ TTL và Manual (Bằng tay) (Không có sẵn tùy chọn Repeating flash (Đèn nháy lặp
lại) và Commander mode (Chế độ bộ điều khiển)).
A
“Times“ (Số lần)
Các tùy chọn sẵn có cho Repeating Flash (Đèn Nháy Lặp Lại) > Times (Số Lần) được xác định bằng công
suất đèn nháy.
Output (Công
suất)
1/4
1/8
1/16
Các tùy chỉnh cho “Times” (Số lần)
2
2-5
2-10
Output (Công
suất)
1/32
1/64
1/128
Các tùy chỉnh cho “Times” (Số lần)
2-10, 15
2–10, 15, 20, 25
2–10, 15, 20, 25, 30, 35
❚❚ Commander Mode (Chế Độ Bộ Điều Khiển)
Sử dụng đèn nháy gắn sẵn làm đèn nháy chủ điều khiển hoặc một hoặc vài bộ đèn nháy tùy
chọn từ xa tới hai nhóm (A và B) bằng cách dùng đèn không dây nâng cao (0 294).
Việc chọn tùy chọn này sẽ hiển thị menu ở phía bên phải. Nhấn 4 hoặc
2 để làm nổi bật những tùy chọn sau, 1 hoặc 3 để thay đổi.
Tùy chọn
Mô tả
Built-in flash (Đèn
Chọn chế độ đèn nháy cho đèn nháy gắn sẵn (đèn nháy bộ điều khiển).
nháy gắn sẵn)
TTL
Chế độ i-TLL. Chọn bù đèn nháy từ các giá trị giữa +3,0 và –3,0 EV với các gia số 1/3 EV.
M
Chọn mức đèn nháy giữa các giá trị 1/1 và 1/128 (1/128 của toàn công suất).
Đèn nháy gắn sẵn không bật sáng, mặc dù bộ đèn nháy từ xa có bật. Phải nâng đèn nháy
––
gắn sẵn để nó có thể phát ra nháy sớm màn hình.
Group A (Nhóm A) Chọn chế độ đèn nháy cho tất cả các bộ đèn nháy ở nhóm A.
TTL
Chế độ i-TLL. Chọn bù đèn nháy từ các giá trị giữa +3,0 và –3,0 EV với các gia số 1/3 EV.
Độ mở ống kính tự động (chỉ có ở bộ đèn nháy tương thích; 0 294). Chọn bù đèn nháy
AA
từ các giá trị giữa +3,0 và –3,0 EV với các gia số 1/3 EV.
M
Chọn mức đèn nháy giữa các giá trị 1/1 và 1/128 (1/128 của toàn công suất).
––
Các bộ đèn nháy trong nhóm này không bật.
Chọn chế độ đèn nháy cho tất cả các bộ đèn nháy ở nhóm B. Các tùy chọn có sẵn tương
Group B (Nhóm B)
tự như những tùy chọn được liệt kê cho Group A (Nhóm A) ở trên.
Chọn các kênh từ 1–4. Tất cả các bộ đèn nháy trong cả hai nhóm phải được đặt ở cùng
Channel (Kênh)
một kênh.
U
237
Thực hiện theo các bước dưới đây để chụp ảnh trong chế độ bộ điều khiển.
1
Điều chỉnh cài đặt cho đèn nháy gắn sẵn.
Chọn chế độ điều khiển đèn nháy và mức công suất cho đèn
nháy gắn sẵn. Chú ý rằng mức công suất không thể điều chỉnh
được ở chế độ – –.
2
Điều chỉnh cài đặt cho nhóm A.
Chọn chế độ điều khiển đèn nháy và mức công suất cho bộ đèn
nháy gắn sẵn ở nhóm A.
3
Điều chỉnh cài đặt cho nhóm B.
Chọn chế độ điều khiển đèn nháy và mức công suất cho bộ đèn
nháy gắn sẵn ở nhóm B.
U
238
4
Chọn kênh.
5
Nhấn J.
6
Soạn ảnh chụp.
Soạn ảnh chụp và sắp xếp các bộ đèn nháy như minh họa sau. Chú ý rằng khoảng cách
tối đa mà tại đó các bộ đèn nháy từ xa có thể được đặt thay đổi tùy theo điều kiện chụp
hình.
60 ° hoặc nhỏ hơn
10 m hoặc nhỏ hơn 30 ° hoặc
nhỏ hơn
30 ° hoặc nhỏ
hơn
5 m hoặc nhỏ
hơn
Các bộ cảm ứng từ xa không
dây trên các bộ đèn nháy nên
đối diện với máy ảnh.
Máy ảnh
(đèn nháy gắn
sẵn)
5 m hoặc nhỏ hơn
60 ° hoặc
nhỏ hơn
7
Cấu hình các bộ đèn nháy từ xa.
Bật tất cả các bộ đèn nháy từ xa, điều chỉnh các cài đặt nhóm và đặt chúng ở kênh được
chọn ở Bước 4. Xem hướng dẫn sử dụng bộ đèn nháy để có thêm chi tiết.
8
Nâng đèn nháy gắn sẵn.
Nhấn nút M (Y) để nâng đèn nháy gắn sẵn. Chú ý rằng thậm chí nếu – – được chọn cho
Built-in flash (Đèn nháy gắn sẵn) > Mode (Chế độ), đèn nháy gắn sẵn phải được nâng
lên để nháy sớm màn hình có thể được phát ra.
9
Tạo khuôn hình bức ảnh, lấy nét và chụp.
Sau khi chắc chắn rằng đèn sẵn sàng nháy của máy ảnh và các đèn sẵn sàng nháy của tất
cả các bộ đèn nháy khác đã được bật lên, tạo khuôn hình, lấy nét và chụp ảnh. Có thể
dùng khóa FV (0 149) nếu muốn.
U
239
A
Hiển Thị Chế Độ Đồng Bộ Đèn Nháy
M không hiển thị trên màn hình điều khiển chế độ đồng bộ đèn nháy khi – – được chọn cho Built-in
flash (Đèn nháy gắn sẵn) > Mode (Chế độ).
A
Bù Đèn Nháy
Giá trị bù đèn nháy được chọn bằng nút M (Y) và đĩa lệnh phụ được thêm vào các giá trị bù đèn nháy
được chọn cho đèn nháy gắn sẵn, nhóm A, và nhóm B trong menu Commander mode (Chế độ bộ điều
khiển). Biểu tượng Y được hiển thị trên bảng điều khiển và kính ngắm khi giá trị bù đèn nháy khác ±0
được lựa chọn cho Built-in flash (Đèn nháy gắn sẵn) > TTL. Biểu tượng Y nháy khi đèn nháy gắn sẵn ở
chế độ M.
D
Chế Độ Bộ Điều Khiển
Định vị cửa sổ cảm biến trên các bộ đèn nháy từ xa để đón ánh sáng từ đèn nháy gắn sẵn (cần đặc biệt
chú ý khi máy ảnh không được đặt trên giá ba chân). Hãy chắc chắn rằng ánh sáng trực tiếp hoặc phản
chiếu mạnh từ các bộ đèn nháy từ xa không đi vào thấu kính máy ảnh (ở chế độ TTL) hoặc các quang
bào ở các bộ đèn nháy từ xa (chế độ AA), vì điều này có thể ảnh hưởng đến phơi sáng. Để tránh các tia
nháy căn giờ do đèn nháy gắn sẵn phát ra xuất hiện trên các tấm ảnh chụp ở phạm vi gần, chọn độ nhạy
ISO thấp hoặc độ mở ống kính nhỏ (các số f cao) hoặc sử dụng bảng hồng ngoại tùy chọn SG-3IR cho
đèn nháy gắn sẵn. SG-3IR cần để có kết quả chụp tốt nhất với đồng bộ màn phía sau, giúp tạo ra các tia
đèn căn thời gian sáng hơn. Sau khi định vị các bộ đèn nháy từ xa, chụp thử một kiểu ảnh và xem các kết
quả trên màn hình máy ảnh.
Dù không có giới hạn về số lượng các bộ đèn nháy từ xa được sử dụng, số lượng tối đa thực tế là ba. Nếu
nhiều hơn số lượng này, ánh sáng phát ra từ các bộ đèn nháy từ xa sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất của máy
ảnh.
e4: Exposure Comp. for Flash (Bù
Phơi Sáng Đèn Nháy)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn cách máy ảnh điều chỉnh mức nháy khi sử dụng bù phơi sáng.
YE
E
U
240
Tùy chọn
Mô tả
Entire frame (Toàn Cả hai mức nháy và bù phơi sáng được điều chỉnh để thay đổi phơi sáng trên
bộ khuôn hình)
toàn bộ khuôn hình.
Background only
Bù phơi sáng chỉ áp dụng đối với nền.
(Chỉ nền)
e5: Modeling Flash (Đèn Nháy Tạo
Mô Hình)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Nếu On (Bật) được lựa chọn khi máy ảnh đang được sử dụng cùng đèn
nháy gắn sẵn hoặc bộ đèn nháy tùy chọn hoặc bộ đèn nháy tương thích
với CLS (0 294), đèn nháy mô hình sẽ được phát ra khi nhấn nút xem
trước độ sâu trường của máy ảnh (0 77). Không có đèn nháy mô hình
được phát ra nếu nút Off (Tắt) được lựa chọn.
e6: Auto Bracketing Set (Đặt Chụp
Bù Trừ Tự Động)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn các cài đặt hoặc cài đặt chụp bù trừ khi chụp bù trừ tự động (0 153) có hiệu lực. Chọn AE
& flash (AE và đèn nháy) (j) để tiến hành chụp bù trừ có phơi sáng và chụp bù trừ có đèn
nháy, AE only (Chỉ AE) (k) để chụp bù trừ có phơi sáng, Flash only (Chỉ đèn nháy) (l) để chụp
bù trừ có đèn nháy, WB bracketing (Chụp bù trừ WB) (m) để chụp cân bằng trắng bù trừ
(0 156), hoặc ADL bracketing (Chụp bù trừ ADL) (y) để tiến hành chụp bù với D-Lighting
hoạt động (0 158). Chú ý rằng cân bằng trắng bù trừ không có ở cài đặt chất lượng ảnh dành
cho ảnh NEF (RAW) hoặc NEF (RAW) + JPEG.
e7: Bracketing Order (Thứ Tự Chụp
Bù Trừ)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Ở cài đặt mặc định MTR > under (dưới) > over (trên) (H), phơi sáng, đèn nháy, và chụp bù trừ
trắng cân bằng được thực hiện theo thứ tự mô tả ở trang 153 và 156. Nếu Under (Dưới) > MTR
> over (trên) (I) được chọn, việc chụp ảnh sẽ theo thứ tự từ giá trị thấp nhất đến giá trị cao
nhất. Cài đặt này không ảnh hưởng đến bù trừ ADL.
f: Controls (Điều Khiển)
f1: OK Button (Nút OK) (Chế Độ
Chụp)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn vai trò do nút J đảm nhiệm trong khi chụp: Chọn điểm lấy nét trung tâm, (J Select
center focus point (Chọn điểm lấy nét trung tâm)), làm nổi bật điểm lấy nét kích hoạt
(K Highlight active focus point (Làm bật lên điểm lấy nét kích hoạt)) hoặc không (Not used
(Không sử dụng)).
U
241
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
f2: Assign Fn Button (Gán Nút Fn)
Chọn vai trò do nút Fn đảm nhiệm.
q
Tùy chọn
Preview (Xem
trước)
r
FV lock (Khóa FV)
B
AE/AF lock (Khóa
AE/AF)
AE lock only (Chỉ
khóa AE)
AE lock (Hold)
(Khóa AE (Giữ))
AF lock only (Chỉ
khóa AF)
C
E
F
A
s
t
y
e
L
U
M
N
242
Mô tả
Nhấn nút Fn để xem trước độ sâu của trường (0 77).
Nhấn nút Fn để khóa giá trị đèn nháy (chỉ đèn nháy gắn sẵn và bộ đèn nháy tùy
chọn tương thích, 0 149, 294). Nhấn lại để hủy khóa FV.
Khóa lấy nét và phơi sáng khi đang nhấn nút Fn.
Phơi sáng khóa khi nhấn nút Fn.
Khóa phơi sáng khi nhấn nút Fn được nhấn và duy trì khóa cho đến khi nhấn nút
lần thứ hai hoặc thời gian hẹn giờ chờ hết hạn.
Phơi sáng khóa khi nhấn nút Fn.
AF-ON
Nhấn nút Fn để bắt đầu lấy nét tự động. Không thể dùng nút nhả cửa trập để lấy
nét.
Flash off (Đèn
nháy tắt)
Đèn nháy sẽ không bật sáng khi ảnh được chụp trong khi nút Fn được nhấn.
Nếu nhấn nút Fn trong khi phơi sáng, đèn nháy, hoặc bù trừ ADL đang được bật
trong khuôn hình đơn hoặc ở chế độ nhả cửa trập tĩnh lặng, tất cả các lần chụp
Bracketing burst
trong chương trình chụp bù trừ hiện tại sẽ được chụp mỗi khi nhấn nút nhả cửa
(Chụp liên tục bù
trập. Nếu chụp bù trừ cân bằng trắng được kích hoạt hoặc chế độ nhả liên tục
trừ)
(chế độ CH, CL, hoặc M) được lựa chọn, máy ảnh sẽ lăp lại chụp bù trừ liên tiếp
trong khi nút nhả cửa trập được nhấn xuống.
Active D-Lighting
(D-Lighting hoạt Nhấn nút Fn và xoay đĩa lện chính để điều chỉnh D-Lighting hoạt động (0 137).
động)
Nếu chất lượng hình ảnh được đặt ở JPEG fine (JPEG nét), JPEG normal (JPEG
bình thường), hoặc JPEG basic (JPEG cơ bản), “RAW” sẽ được hiển thị trên bảng
điều khiển và một bản sao của NEF (RAW) sẽ được ghi lại bằng bức ảnh tiếp theo
+NEF (RAW)
được chụp sau khi nhấn nút Fn (để ghi lại bản sao NEF/RAW bằng một loạt các tấm
ảnh, nhấn nút nhả cửa trập nửa chừng giữa các lần chụp). Để thoát mà không cần
ghi bản sao NEF (RAW), nhấn nút Fn.
Matrix metering
(Đo sáng ma
Đo sáng ma trận được kích hoạt khi nhấn nút Fn.
trận)
Center-weighted
metering (Đo
Đo sáng cân bằng trung tâm được kích hoạt khi nhấn nút Fn.
sáng cân bằng
trung tâm)
Spot metering
Đo sáng ma trận được kích hoạt khi nhấn nút Fn.
(Đo sáng điểm)
9
5
m
n
6
v
w
K
Tùy chọn
Framing grid
(Lưới khuôn
hình)
Choose image
area (Chọn vùng
hình ảnh)
Viewfinder
virtual horizon
(Đường chân trời
ảo trong kính
ngắm)
MY MENU (MENU
CỦA TÔI)
Truy nhập mục
hàng đầu trong
MENU CỦA TÔI
Mô tả
Nhấn nút Fn và xoay đĩa lệnh chính để bật hoặc tắt hiển thị lưới khuôn hình trong
kính ngắm (0 8).
Nhấn nút Fn và xoay đĩa lệnh để chọn vùng hình ảnh (0 89).
Nhấn nút Fn để xem hiển thị đường chân trời ảo trong kính ngắm.
Nhấn nút Fn hiển thị “MENU CỦA TÔI” (0 280).
Nhấn nút Fn để nhảy tới mục hàng đầu trong “MY MENU” (MENU CỦA TÔI). Chọn
tùy chọn này để truy cập nhanh vào một mục thường hay dùng trên menu.
Nếu nút Fn được nhấn khi đĩa lệnh quay, thay đổi tốc độ cửa trập (chế độ S và M)
1 step spd/
và độ mở ống kính (chế độ A và M) được tiến hành theo gia số của 1 EV, không phụ
aperture (1 bước/
thuộc vào tùy chọn này được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn b2 hay không (EV steps
độ mở ống kính)
for exposure cntrl (Bước EV để điều khiển phơi sáng), 0 224).
Choose non-CPU
lens number
Nhấn nút Fn và xoay đĩa lệnh để chọn một số thấu kính cụ thể bằng cách dùng tùy
(Chọn số thấu
chọn Non-CPU lens data (Dữ liệu thấu kính không CPU) (0 172).
kính không CPU)
Playback (Phát Nút Fn có chức năng tương tự như nút K. Chọn khi sử một thấu kính chụp ảnh xa
lại)
hoặc ở trong các trường hợp khác khi quá khó để vận hành nút K bằng tay trái.
None (Không có) Nhấn nút không có tác dụng gì.
A
Đường Chân Trời Ảo Trong Kính Ngắm
Khi Viewfinder virtual horizon (Kính ngắm đường chân trời ảo) được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn f2
(Assign Fn button (Gán nút Fn)), việc nhấn nút Fn sẽ chuyển đổi hiển thị phơi sáng trong kính ngắm
sang chỉ báo cuộn. Nhấn nút một lần nữa để khôi phục lại chỉ báo về chức năng bình thường.
Máy ảnh nghiêng phải
Máy ảnh cân bằng
Máy ảnh nghiêng trái
Kính ngắm
Chú ý rằng hiển thị có thể không chính xác khi máy ảnh nghiêng mạnh về phía trước hoặc về phía sau.
Đối với màn hình hiển thị có cả lắc và cuộn, sử dụng tùy chọn Virtual horizon (Chân trời ảo) trong menu
cài đặt (0 258).
U
243
f3: Assign Preview Button (Gán Nút
Xem Trước)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn vai trò do nút xem trước độ sâu của trường đảm nhiệm. Các tùy
chọn có sẵn cũng tượng tự như của Assign Fn button (Gán nút Fn)
(0 242). Cài đặt mặc điịnh là Preview (Xem trước).
f4: Assign AE-L/AF-L Button (Gán
Nút AE-L/AF-L)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn vai trò do nút A AE-L/AF-L đảm nhiệm.
B
C
Tùy chọn
AE/AF lock
(Khóa AE/AF)
AE lock only
(Chỉ khóa AE)
lock (Hold)
E AE
(Khóa AE (Giữ))
F
AF lock only
(Chỉ khóa AF)
A AF-ON
r
FV lock (Khóa
FV)
None (Không
có)
U
244
Mô tả
Lấy nét và phơi sáng sẽ khóa khi nhấn nút A AE-L/AF-L.
Phơi sáng khóa khi nhấn nút A AE-L/AF-L.
Khóa phơi sáng khi nhấn nút A AE-L/AF-L và duy trì khóa cho
đến khi nhấn nút lần thứ hai hoặc thời gian hẹn giờ chờ hết
hạn.
Phơi sáng khóa khi nhấn nút A AE-L/AF-L.
Nút A AE-L/AF-L kích hoạt lấy nét tự động. Không thể dùng
nút nhả cửa trập để lấy nét.
Nhấn nút A AE-L/AF-L để khóa giá trị đèn nháy (chỉ đèn nháy
gắn sẵn và bộ đèn nháy tùy chọn, 0 149, 294). Nhấn lại để
hủy khóa FV.
Nhấn nút không có tác dụng gì.
f5: Customize Command Dials (Tùy
Chỉnh Đĩa Lệnh)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Tùy chọn này điều khiển hoạt động của các đĩa lệnh chính và đĩa lệnh phụ.
• Reverse rotation (Xoay ngược lại): Đảo ngược hướng xoay của các đĩa
lệnh khi sử dụng để điều chỉnh Exposure compensation (Bù phơi
sáng) và/hoặc Shutter speed/aperture (Tốc độ cửa trập/Độ mở ống
kính). Làm nổi bật tùy chọn và nhấn đa bộ chọn phải để chọn hoặc
bỏ chọn, sau đó làm nổi bật Done (Xong) và nhấn J. Cài đặt này
cũng áp dụng cho các đĩa lệnh của MB-D14.
• Change main/sub (Thay đổi chính/phụ): Nếu Off (Tắt) được chọn, đĩa
lệnh chính sẽ điều khiển tốc độ cửa trập và đĩa lệnh phụ sẽ điều
khiển độ mở ống kính. Chọn On (Mode A) (Bật (Chế độ A)) để sử
dụng đĩa lệnh chính chọn độ mở ống kính ở chế độ chụp A, On (Bật)
để sử dụng đĩa lệnh chính lựa chọn độ mở ống kính ở các chế độ A và
M và đĩa lệnh phụ để chọn tốc độ cửa chập ở các chế độ S và M. Cài
đặt này cũng áp dụng cho các đĩa lệnh của MB-D14.
• Aperture setting (Cài đặt độ mở ống kính): Nếu Sub-command dial (Đĩa lệnh phụ) được chọn,
độ mở ống kính chỉ có thể được điều chỉnh bằng đĩa lệnh phụ (hoặc bằng đĩa lệnh chính nếu
nút On (Bật) được chọn cho Change main/sub (Thay đổi chính/phụ)). Nếu Aperture ring
(Vòng độ mở ống kính) được chọn, chỉ có thể điều chỉnh độ mở thấu kính bằng vòng độ mở
của thấu kính và hiển thị độ mở ống kính máy ảnh sẽ hiển thị độ mở của ống kính với các gia
số 1 EV (độ mở ống kính của các thấu kính loại G, E vẫn được đặt bằng cách sử dụng đĩa lệnh
phụ). Chú ý rằng dù chế độ cài đặt nào được chọn, vòng độ mở ống kính phải được sử dụng
để điều chỉnh độ mở ống kính khi thấu kính không CPU được gắn vào.
• Menus and playback (Các menu và phát lại): Nếu Off (Tắt) được chọn, đa bộ chọn vẫn được sử
dụng để chọn ảnh hiển thị trong phát lại khuôn hình đầy, làm nổi bật hình thu nhỏ và điều
hướng các menu. Nếu On (Bật) hoặc On (image review excluded) (Bật (không gồm xem lại
hình ảnh)) được chọn, có thể sử dụng đĩa lệnh chính để chọn ảnh được chọn trong khi phát
lại khuôn hình đầy, di chuyển con trỏ sang trái hoặc phải trong khi phát lại hình thu nhỏ, và
di chuyển menu làm nổi bật thanh lên hoặc xuống. Đĩa lệnh phụ được sử dụng để hiển thị
thêm thông tin ảnh trong phát lại khuôn hình đầy và để di chuyển con trỏ lên hoặc xuống
trong khi phát lại hình thu nhỏ. Chọn On (image review excluded) (Bật (Không gồm xem
lại hình ảnh)) để ngăn việc sử dụng đĩa lệnh cho việc phát lại khi xem lại hình ảnh. Khi các
menu được hiển thị, xoay đĩa lệnh phụ sang phải sẽ hiển thị các menu phụ để chọn tùy chọn
cần, xoay sang trái để hiển thị menu trước. Để đưa ra lựa chọn, nhấn 2 hoặc J.
U
245
f6: Release Button to Use Dial (Nhả
Nút để Sử Dụng Đĩa Lệnh)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn Yes (Có) cho phép các điều chỉnh thường được tạo ra bằng cách giữ nút E, M (Y), W
(S), X (T), L (U), chế độ AF, Z (Q), hoặc D và xoay một đĩa lệnh để hoạt động
bằng cách xoay đĩa lệnh sau khi nút được nhả (điều này cũng áp dụng chọ các nút Fn và nút
xem trước độ sâu của trường nếu chúng đã được gán Active D-Lighting (D-Lighting hoạt
động) bằng cách dùng Cài Đặt Tùy Chọn f2, Assign Fn button (Gán nút Fn), hoặc Cài Đặt Tùy
Chọn f3, Assign preview button (Gán nút xem trước)). Cài đặt kết thúc khi bất kỳ nút chịu tác
động nào được nhấn lại hoặc nút nhả cửa trập được nhấn nửa chừng. Ngoại trừ khi nút No
limit (Không giới hạn) được sử dụng cho Cài Đặt Tùy Chọn c2 Standby timer (Hẹn giờ chờ), cài
đặt sẽ kết thúc khi hẹn giờ chờ hết hạn.
f7: Slot Empty Release Lock (Khóa
Nhả Khe Trống)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn Enable release (Kích hoạt nhả) cho phép cửa trập được nhả ra khi không có thẻ nhớ nào
được lắp, dù không bức ảnh nào được ghi lại (tuy nhiên chúng vẫn được hiển thị trên màn hình
ở chế độ mẫu). Nếu Release locked (Khóa nhả) được chọn, nút nhả cửa trập chỉ được bật khi
có thẻ nhớ được lắp vào máy ảnh.
f8: Reverse Indicators (Chỉ Báo
Ngược Lại)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Nếu
(W) được chọn, các chỉ báo phơi sáng trong bảng điều khiển, kính
ngắm, và hiển thị thông tin được hiển thị với các giá trị âm ở bên trái và các giá trị dương ở bên
phải. Chọn
(V) để hiển thị các giá trị dương ở bên trái và giá trị âm ở bên
phải.
U
246
f9: Assign MB-D14 4 Button (Gán
Nút MB-D14 4)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn chức năng được gán cho nút A AE-L/AF-L trên gói pin
tùy chọn MB-D14.
Tùy chọn
AE/AF lock (Khóa AE/AF)
AE lock only (Chỉ khóa AE)
AE lock (Hold) (Khóa AE
E
(Giữ))
F AF lock only (Chỉ khóa AF)
B
C
A AF-ON
r
G
FV lock (Khóa FV)
Same as Fn button
(Tương tự như nút Fn)
Mô tả
Lấy nét và phơi sáng sẽ khóa khi nhấn nút MB-D14 A AE-L/AF-L.
Phơi sáng khóa khi nhấn nút MB-D14 A AE-L/AF-L.
Khóa phơi sáng khi nhấn nút MB-D14 A AE-L/AF-L và duy trì khóa cho đến khi
nhấn nút lần thứ hai hoặc thời gian hẹn giờ chờ hết hạn.
Lấy nét khóa khi nhấn nút MB-D14 A AE-L/AF-L.
Nhấn nút MB-D14 A AE-L/AF-L để kích hoạt lấy nét tự động. Không thể dùng
nút nhả cửa trập để lấy nét.
Nhấn nút MB-D14 A AE-L/AF-L để khóa giá trị đèn nháy (chỉ đèn nháy gắn sẵn
và bộ đèn nháy tùy chọn, 0 149, 294). Nhấn lại để hủy khóa FV.
Nút MB-D14 A AE-L/AF-L thực hiện chức năng được chọn cho Cài Đặt Tùy
Chọn f2 (0 242).
g: Movie (Phim)
g1: Assign Fn Button (Gán Nút Fn)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn vai trò cho nút Fn đảm nhiệm trong khi xem trực tiếp phim (tùy chọn mặc định là None
(Không)).
r
s
Tùy chọn
Index marking (Đánh dấu
danh mục)
View photo shooting info
(Xem thông tin chụp ảnh)
B
C
AE/AF lock (Khóa AE/AF)
AE lock only (Chỉ khóa AE)
AE lock (Hold) (Khóa AE
E
(Giữ))
F AF lock only (Chỉ khóa AF)
A AF-ON
None (Không có)
Mô tả
Nhấn nút trong khi ghi phim để thêm danh mục vào tại vị trí hiện tại
(0 60). Có thể sử dụng danh mục khi xem và sửa phim.
Nhấn nút để hiển thị thông tin về tốc độ cửa trập, độ mở ống kính, và các
cài đặt hình ảnh khác ở vị trí ghi phim. Bấm lần nữa để trở lại màn hình hiển
thị ghi phim bình thường (0 59).
Khóa chế độ lấy nét và phơi sáng khi nút này được nhấn.
Phơi sáng khóa khi nút được nhấn.
Khóa phơi sáng khi nhấn nút và duy trì khóa cho đến khi nhấn nút lần thứ
hai hoặc thời gian hẹn giờ chờ hết hạn.
Lấy nét được khóa khi nhấn nút.
Nhấn nút để bắt đầu lấy nét tự động. Không thể dùng nút nhả cửa trập để
lấy nét.
Nhấn nút không có tác dụng gì.
U
247
g2: Assign Preview Button (Gán Nút
Xem Trước)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn vai trò do nút xem trước độ sâu của trường đảm nhiệm trong khi xem trực tiếp phim. Các
tùy chọn sẵn có tương tự như các tùy chọn của Assign Fn button (Gán nút Fn) (0 247), ngoại
trừ cài đặt mặc định là Index marking (Đánh dấu danh mục).
g3: Assign AE-L/AF-L Button (Gán
Nút AE-L/AF-L)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn vai trò do nút A AE-L/AF-L đảm nhiệm trong khi xem trực tiếp phim. Các tùy chọn sẵn có
tương tự như các tùy chọn của Assign Fn button (Gán nút Fn) (0 247), ngoại trừ cài đặt mặc
định là AE/AF lock (Khóa AE/AF).
g4: Assign Shutter Button (Gán Nút
Cửa Trập)
Nút G ➜ A menu Cài đặt tùy chọn
Chọn vai trò do nút nhả cửa trập đảm nhiệm khi 1 được chọn với bộ chọn xem trực tiếp.
Tùy chọn
Take photos
C
(Chụp ảnh)
1
A
Record movies
(Quay phim)
Mô tả
Nhấn nút nhả cửa trập hết cỡ để kết thúc quay phim và chụp ảnh với tỉ lệ 16 : 9 (để
biết thông tin về cỡ hình ảnh, xem trang 63).
Nhấn nút nhả cửa trập nửa chừng để bắt đầu chế độ xem trực tiếp phim. Nhấn nút
nhả cửa trập nửa chừng để lấy nét (chỉ chế độ lấy nét tự động) và nhấn hết cỡ để
bắt đầu hoặc kết thúc ghi. Để kết thúc xem trực tiếp phim, nhấn nút a. Có thể
dùng nút nhả cửa trập trên dây chụp từ xa tùy chọn (0 298) để bắt đầu xem trực
tiếp phim và để bắt đầu và kết thúc ghi phim; tuy nhiên không thể sử dụng điều
khiển từ xa tùy chọn ML-L3 để ghi phim. Trong chế độ điều khiển từ xa (4), việc
nhấn nút nhả cửa trập nửa chừng không khởi động chế độ xem trực tiếp phim,
trong khi việc nhấn nút nhả cửa trập trên điều khiển từ xa sẽ nhả cửa trập để ghi
ảnh và không khởi động hoặc kết thúc việc ghi phim.
Ghi Phim
Khi tùy chọn này được chọn, hẹn giờ quãng thời gian (0 164) không có và không thể sử dụng nút nhả
cửa trập trong khi xem trực tiếp phim để ghi ảnh, không thể đo cân bằng trắng cài đặt trước hoặc ghi dữ
liệu tham chiếu bụi hình ảnh tắt. Chọn Take photos (Chụp ảnh) để sử dụng các tùy chọn này.
U
248
B Menu Cài Đặt: Cài Đặt Máy Ảnh
Để hiển thị menu cài đặt, nhấn G và chọn tab B (menu cài đặt).
Nút G
Menu cài đặt chứa các tùy chọn sau:
Tùy chọn
Format memory card (Định dạng thẻ nhớ)
Save user settings (Lưu cài đặt người dùng)
Reset user settings (Cài đặt lại cài đặt người
dùng)
Monitor brightness (Độ sáng màn hình)
Clean image sensor (Làm sạch cảm biến hình
ảnh)
Lock mirror up for cleaning (Khóa gương nâng
lên để làm sạch) 1
Image Dust Off ref photo (Ảnh Tham Chiếu Bỏ
Bụi)
HDMI
Flicker reduction (Giảm nhấp nháy)
Time zone and date (Múi giờ và ngày)
Language (Ngôn ngữ)
0
250
81
82
250
301
303
251
205
252
253
253
Tùy chọn
Image comment (Chú thích hình ảnh)
Auto image rotation (Tự động xoay hình ảnh)
Battery info (Thông tin pin)
Copyright information (Thông tin bản quyền)
Save/load settings (Lưu/Tải cài đặt)
GPS
Virtual horizon (Đường chân trời ảo)
Non-CPU lens data (Dữ liệu thấu kính không
CPU)
AF fine-tune (tinh chỉnh lấy nét tự động)
Eye-Fi upload (Tải Lên Eye-Fi) 2
Firmware version (Phiên bản vi chương trình)
0
253
254
255
256
257
175
258
172
259
260
260
1 Không thực hiện được khi pin yếu.
2 Chỉ hiển thị khi gắn thẻ nhớ Eye-Fi tương thích (0 260).
A
Xem Thêm
Liệt kể menu mặc định ở trên trang 314.
U
249
Format Memory Card (Định Dạng
Thẻ Nhớ)
Nút G ➜ B menu cài đặt
Để bắt đầu định dạng, chọn một khe thẻ nhớ và chọn Yes (Có). Lưu ý
rằng việc định dạng sẽ xoá vĩnh viễn tất cả ảnh và các dữ liệu khác trên thẻ
trong khe được chọn. Trước khi định dạng, hãy đảm bảo sao lưu theo
yêu cầu.
D
Khi Định Dạng
Không được tắt máy ảnh hay tháo thẻ nhớ khi đang định dạng.
A
Định Dạng Hai Nút
Thẻ nhớ cũng có thể được định dạng khi ấn nút O (Q) và Z (Q) trong hơn hai giây (0 31).
Monitor Brightness (Độ Sáng Màn
Hình)
Nút G ➜ B menu cài đặt
Điều chỉnh độ sáng của màn hình cho phát lại, các menu, và hiển thị thông tin.
Tùy chọn
Auto (Tự
động)
Manual
(Bằng tay)
A
Mô tả
Khi màn hình bật, độ sáng màn hình được tự động điều chỉnh theo điều kiện ánh sáng môi
trường chung quanh. Thận trọng không chạm vào cảm biến độ sáng chung quanh (0 4).
Nhấn 1 hoặc 3 để chọn độ sáng màn hình. Chọn giá trị cao hơn để tăng độ sáng, thấp hơn
để giảm độ sáng.
Xem Thêm
Để xem trực tiếp thông tin về điều chỉnh độ sáng màn hình, xem trang 53.
U
250
Image Dust Off Ref Photo (Ảnh
Tham Chiếu Bỏ Bụi)
Nút G ➜ B menu cài đặt
Thu được dữ liệu tham chiếu cho tuỳ chọn Ảnh Bỏ Bụi trong Capture NX 2 (có riêng, để biết
thêm thông tin, xem hướng dẫn Capture NX 2).
Image Dust Off ref photo (Ảnh Tham Chiếu Bỏ Bụi) chỉ có khi thấu kính CPU được gắn trên
máy ảnh. Nên dùng thấu kính có tiêu cự ít nhất 50 mm. Khi sử dụng một thấu kính thu phóng,
phóng to hết cỡ.
1
Chọn tuỳ chọn khởi động.
Làm nổi bật một trong các tùy chọn sau và nhấn J. Để
thoát mà không đòi hỏi dữ liệu bụi hình ảnh tắt, nhấn
G.
• Start (Bắt đầu): Thông báo sẽ hiển thị ở bên phải,
“rEF” sẽ xuất hiện trong kính ngắm và các hiển thị
bảng điều khiển.
• Clean sensor and then start (Vệ sinh cảm biến và sau đó
bắt đầu): Chọn mục này để vệ sinh cảm biến hình
ảnh trước khi bắt đầu. Thông báo sẽ hiển thị ở bên
phải, “rEF” sẽ xuất hiện trong hiển thị kính ngắm và
bảng điều khiển khi vệ sinh xong.
2
Tạo khuôn hình một đối tượng màu trắng trong kính ngắm.
Với thấu kính khoảng mười xentimet từ một đối tượng trắng không có đặc điểm, đủ
sáng, lấy khuôn hình sao cho đối tượng lấp đầy kính ngắm và nhấn nửa chừng nút nhả
cửa trập.
Trong chế độ lấy nét tự động, lấy nét sẽ tự động được cài ở vô tận; trong chế độ lấy nét
bằng tay, đặt lấy nét áng vô tận bằng tay.
U
251
3
Yêu cầu dữ liệu tham chiếu bỏ bụi.
Nhấn hết cỡ nút nhả cửa trập để lấy dữ liệu tham chiếu Ảnh Bỏ Bụi. Màn hình sẽ tắt khi
nút nhả cửa trập được nhấn. Lưu ý rằng khi đối tượng được chiếu sáng yếu, giảm nhiễu
sẽ được thực hiện, làm tăng thời lượng ghi.
Nếu đối tượng tham chiếu quá sáng hoặc quá tối, máy ảnh không
lấy được dữ liệu tham chiếu Bụi Hình Ảnh Tắt và thông báo sẽ
hiển thị ở bên phải. Chọn một đối tượng tham chiếu khác và lặp
lại quá trình từ bước 1.
D
Lau Chùi Bộ Cảm Biến Hình Ảnh
Dữ liệu tham chiếu bỏ bụi được ghi trước khi diễn ra quá trình làm sạch cảm biến hình ảnh không thể
được sử dụng với các bức ảnh được chụp sau khi quá trình làm sạch cảm biến hình ảnh được tiến hành.
Chỉ chọn Clean sensor and then start (Vệ sinh cảm biến và sau đó bắt đầu) nếu dữ liệu tham chiếu tắt
bụi không được dùng cho các ảnh hiện tại.
D
Dữ Liệu Tham Chiếu Bụi Hình Ảnh Tắt
Ảnh chụp bởi các thấu kính khác nhau hay độ mở ống kính khác nhau có thể
dùng chung dữ liệu tham chiếu. Không thể xem hình ảnh tham chiếu bằng
phần mềm hình ảnh trên máy tính. Mẫu lưới sẽ hiển thị khi hình ảnh tham
chiếu được xem trên máy ảnh.
Flicker Reduction (Giảm Nhấp Nháy)
Nút G ➜ B menu cài đặt
Giảm nhấp nháy và dải khi chụp dưới ánh đèn huỳnh quang hoặc thuỷ ngân trong khi xem trực
tiếp hoặc quay phim. Chọn Auto (Tự động) để cho phép máy ảnh tự động chọn tần số chính
xác hoặc làm cho tần số phù hợp với tần số của nguồn điện AC cục bộ bằng tay.
A
Giảm Nhấp Nháy
Nếu Auto (Tự động) không mang đến kết quả mong muốn và nếu bạn không chắc chắn về tần số của
nguồn điện cục bộ, hãy thử cả hai tùy chọn 50 và 60 Hz và chọn một tùy chọn mang lại kết quả tốt nhất.
Giảm nhấp nháy có thể không mang lại kết quả như mong muốn nếu đối tượng quá sáng, trong trường
hợp bạn chọn độ mở ống kính nhỏ hơn (số f cao hơn).
U
252
Time Zone and Date (Múi Giờ và
Ngày)
Nút G ➜ B menu cài đặt
Thay đổi múi giờ, đặt đồng hồ máy ảnh, chọn thứ tự hiển thị ngày, và bật hoặc tắt thời gian tiết
kiệm ánh sáng ban ngày (0 27).
Tùy chọn
Time zone (Múi giờ)
Date and time (Ngày và
thời gian)
Date format (Định
dạng ngày)
Daylight saving time
(Thời gian tiết kiệm
ánh sáng ban ngày)
Mô tả
Chọn múi giờ. Đồng hồ máy ảnh sẽ tự động thiết lập thời gian theo múi giờ mới.
Cài đặt đồng hồ máy ảnh. Nếu không cài đặt đồng hồ máy ảnh, biểu tượng Y nhấp
nháy sẽ xuất hiện trên bảng hiển thị thông tin.
Chọn thứ tự hiển thị ngày, tháng, năm.
Bật hoặc tắt thời gian tiết kiệm ánh sáng ban ngày. Đồng hồ máy ảnh sẽ tự động
chỉnh sớm hơn hoặc chậm lại một giờ. Cài đặt mặc định là Off (Tắt).
Language (Ngôn Ngữ)
Nút G ➜ B menu cài đặt
Chọn ngôn ngữ cho menu máy ảnh và các thông báo.
Image Comment (Chú Thích Hình
Ảnh)
Nút G ➜ B menu cài đặt
Thêm chú thích cho ảnh vừa chụp. Chú thích có thể được xem như siêu dữ liệu trong ViewNX 2
(cung cấp) hoặc Capture NX 2 (có sẵn; 0 298). Chú thích cũng xem được trên trang dữ liệu
chụp trong phần hiển thị thông tin ảnh (0 182).
• Done (Hoàn Tất): Lưu thay đổi và trở về menu cài đặt.
• Input comment (Nhập chú thích): Nhập chú thích như mô tả ở trang 135. Phần chú thích có
độ dài lên đến 36 ký tự.
• Attach comment (Đính kèm chú thích): Chọn mục này để đính kèm
chú thích cho tất cả các ảnh tiếp theo. Attach comment (Đính kèm
nhận xét) có thể được bật hay tắt bằng cách chọn sáng và nhấn 2.
U
253
Auto Image Rotation (Tự Động Xoay
Hình Ảnh)
Nút G ➜ B menu cài đặt
Những bức ảnh chụp khi chọn On (Bật) chứa thông tin về hướng máy ảnh, cho phép xoay tự
động trong khi phát lại (0 177) hoặc khi xem trong ViewNX 2 (cung cấp) hay trong Capture NX 2
(tách biệt sẵn; 0 298). Các hướng được lưu:
Hướng phong cảnh (rộng)
Máy ảnh xoay 90° theo chiều
kim đồng hồ
Máy ảnh xoay 90° ngược chiều
kim đồng hồ
Hướng máy ảnh không được lưu khi chọn Off (Tắt). Chọn mục này khi quét hay chụp ảnh với
thấu kính hướng lên hay xuống.
A
Xoay Dọc
Để tự động xoay “dọc” (hướng chân dung) ảnh hoặc hiển thị khi phát lại, chọn On (Bật) ở mục Rotate
tall (Xoay dọc) trong menu phát lại (0 212).
U
254
Battery Info (Thông Tin Pin)
Nút G ➜ B menu cài đặt
Xem thông tin về pin hiện thời lắp vào máy ảnh.
Mục
Mô tả
Charge (Sạc)
Mức pin hiện tại theo tỷ lệ phần trăm.
No. of shots (Số lần Số lần nhả màn trập khi dùng pin hiện thời kể từ lần sạc cuối. Lưu ý rằng đôi khi máy ảnh
chụp)
nhả cửa trập mà không ghi lại hình ảnh, ví dụ khi đo cân bằng trắng cài đặt trước.
Năm mức độ hiển thị tuổi pin. 0 (k) cho biết hiệu suất pin không bị hư hỏng, 4 (l) cho
Battery age (Tuổi biết pin đã hết tuổi thọ sạc và nên thay. Lưu ý nếu pin sạc ở nhiệt độ dưới khoảng 5°C có
Pin)
thể biểu hiện sự suy giảm tạm thời trong tuổi thọ sạc; tuy nhiên tuổi thọ pin sẽ trở về
bình thường khi pin sạc trở lại ở nhiệt độ khoảng 20°C hoặc cao hơn.
A
Gói Pin MB-D14
Gói pin sạc MB-D14 hiển thị ở bên phải. Nếu sử dụng pin AA, mức pin sẽ được
biểu thị bởi biểu tượng mức pin; các mục khác sẽ không hiển thị.
U
255
Copyright Information (Thông Tin
Bản Quyền)
Nút G ➜ B menu cài đặt
Thêm thông tin bản quyền cho ảnh vừa chụp. Thông tin bản quyền được hiển thị ở trang dữ liệu
chụp trong hiển thị thông tin ảnh (0 182) và có thể xem ở dạng siêu dữ liệu trong ViewNX 2
(cung cấp) hoặc trong Capture NX 2 (có riêng; 0 298).
• Done (Hoàn Tất): Lưu thay đổi và trở về menu cài đặt.
• Artist (Nghệ sĩ): Nhập tên nhiếp ảnh gia như mô tả ở trang 135. Độ dài tên nhiếp ảnh gia có
thể lên đến 36 ký tự.
• Copyright (Bản quyền): Nhập tên người nắm giữ bản quyền như mô tả ở trang 135. Độ dài
tên người giữ bản quyền có thể lên đến 54 ký tự.
• Attach copyright information (Đính kèm thông tin bản quyền):
Chọn tùy chọn này để đính kèm thông tin bản quyền cho tất cả ảnh
tiếp theo. Có thể bật hoặc tắt Attach copyright information (Đính
kèm thông tin bản quyền) bằng cách làm nổi bật và nhấn 2.
D
Thông Tin Bản Quyền
Để tránh giả mạo tên tác giả hay người giữ bản quyền, phải đảm bảo là không chọn Attach copyright
information (Đính kèm thông tin bản quyền) và trường Artist (Nghệ sĩ) và Copyright (Bản quyền) được
để trống trước khi đưa hoặc chuyển máy ảnh cho người khác. Nikon không chịu trách nhiệm pháp lý cho
bất kỳ thiệt hại hay tranh chấp nào từ việc sử dụng tùy chọn Copyright information (Thông tin bản
quyền).
U
256
Save/Load Settings (Lưu/Tải Cài
Đặt)
Nút G ➜ B menu cài đặt
Chọn Save settings (Lưu cài đặt) để lưu cài đặt vào thẻ nhớ ở Khe 1 (0 96; nếu thẻ nhớ đầy,
báo lỗi sẽ xuất hiện). Sử dụng tùy chọn này để chia sẻ cài đặt trong các máy ảnh D610.
Menu
Phát lại
Chụp
Tùy chọn
Playback display options (Tùy chọn
hiển thị phát lại)
Image review (Xem lại hình ảnh)
After delete (Sau khi xóa)
Rotate tall (Xoay dọc)
File naming (Đặt tên tập tin)
Role played by card in Slot 2 (Vai trò
được thẻ trong Khe 2 đảm nhận)
Image quality (Chất lượng hình ảnh)
Image size (Cỡ hình ảnh)
Image area (Vùng hình ảnh)
JPEG compression (Nén JPEG)
NEF (RAW) recording (Ghi NEF (RAW))
White balance (Cân bằng trắng) (với
dò tinh chỉnh và cài đặt trước d-1-d-4)
Set Picture Control (Đặt Picture
Control)
Auto distortion control (Điều khiển
biến dạng tự động)
Color space (Không gian màu)
Active D-Lighting (D-Lighting hoạt
động)
Vignette control (Quản lý tạo họa tiết)
Long exposure NR (Phơi sáng lâu NR)
High ISO NR (ISO Cao NR)
ISO sensitivity settings (Cài đặt độ
nhạy ISO)
Remote control mode (Chế độ điều
khiển từ xa)
Movie settings (Cài đặt phim)
Menu
Tùy chọn
Tất cả Cài Đặt Tuỳ Chọn ngoại trừ
Cài đặt tuỳ
Reset custom settings (Đặt lại cài đặt
chọn
tùy chọn)
Clean image sensor (Làm sạch cảm
biến hình ảnh)
HDMI
Flicker reduction (Giảm nhấp nháy)
Time zone and date (Múi giờ và ngày)
(trừ ngày và thời gian)
Language (Ngôn ngữ)
Image comment (Chú thích hình ảnh)
Cài đặt
Auto image rotation (Tự động xoay
hình ảnh)
Copyright information (Thông tin bản
quyền)
GPS
Non-CPU lens data (Dữ liệu thấu kính
không CPU)
Eye-Fi (Tải lên Eye-Fi)
My Menu/ Tất cả mục Menu Của Tôi
Recent Tất cả cài đặt gần đây
Settings
(Menu Của
Tôi/Cài Đặt Choose tab (Chọn thẻ)
Gần Đây)
Lưu trữ cài đặt sử dụng mẫu máy ảnh này có thể được khôi phục bằng cách chọn Load
settings (Tải cài đặt). Lưu ý rằng Save/load settings (Lưu/tải cài đặt) chỉ thực hiện được khi thẻ
nhớ được gắn vào máy ảnh, và tùy chọn Load settings (Tải cài đặt) chỉ có sẵn nếu thẻ chứa cài
đặt được lưu.
A
Cài Đặt Đã Lưu
Cài đặt được lưu trong một tập tin có tên NCSETUPC. Máy ảnh sẽ không thể tải cài đặt nếu tên tập tin bị
thay đổi.
U
257
Virtual Horizon (Đường Chân Trời
Ảo)
Nút G ➜ B menu cài đặt
Hiển thị thông tin cuộn và dốc dựa trên thông tin từ cảm biến độ nghiêng máy ảnh. Nếu máy
ảnh không nghiêng trái hay nghiêng phải, đường tham chiếu cuộn sẽ chuyển sang màu xanh,
trong khi nếu máy ảnh không nghiêng về phía trước và sau, đường tham chiếu dốc sẽ chuyển
sang màu xanh và một điểm sẽ xuất hiện ở trung tâm của màn hình hiển thị. Mỗi vạch chia
tương đương với 5°.
Máy ảnh cân bằng
Máy ảnh nghiêng sang trái
hoặc phải
Máy ảnh nghiêng về phía
trước hoặc sau
D
Nghiêng Máy Ảnh
Hiển thị đường chân trời ảo sẽ không chính xác khi máy ảnh nghiêng mạnh về phía trước hoặc sau. Nếu
máy ảnh không đo được độ nghiêng, mức nghiêng sẽ không hiển thị.
A
Xem Thêm
Để biết thêm chi tiết về xem chỉ báo cuộn trong kính ngắm, xem Cài Đặt Tùy Chọn f2 (Assign Fn button
(Gán nút Fn); 0 242, 243). Để xem trực tiếp thông tin hiển thị đường chân trời ảo, xem trang 55 và 62.
U
258
AF Fine-tune (Tinh Chỉnh Lấy Nét Tự
Động)
Nút G ➜ B menu cài đặt
Dò tinh chỉnh lấy nét cho tới 12 loại thấu kính. Trong hầu hết các trường hợp, không nên dò
tinh chỉnh lấy nét tự động, có thể cản trở lấy nét bình thường; chỉ dùng khi cần.
Tùy chọn
Mô tả
AF fine-tune (On/
Off) (Tinh chỉnh • On (Bật): Bật điều chỉnh lấy nét tự động.
lấy nét tự động • Off (Tắt): Tắt điều chỉnh lấy nét tự động.
(Bật/Tắt))
Điều chỉnh lấy nét tự động (AF) cho các thấu kính hiện
thời (chỉ thấu kính CPU). Nhấn 1 hoặc 3 để chọn giá trị
Saved value (Giá
giữa +20 và –20. Có thể lưu trữ các giá trị lên đến 12 loại
trị đã lưu)
thấu kính. Chỉ một giá trị có thể lưu cho mỗi loại thấu
kính.
Default (Mặc
Định)
Chọn giá trị điều chỉnh AF khi không tồn tại giá trị đã lưu
trước đó cho các thấu kính (chỉ thấu kính CPU).
Di chuyển tiêu
điểm ra xa máy
ảnh.
Di chuyển điểm
tiêu cự đến
trước máy ảnh.
Giá trị
hiện tại
Giá trị
trước
Danh sách giá trị tinh chỉnh AF đã lưu trước đó . Để xóa một thấu kính trong danh sách,
làm nổi bật thấu kính mong muốn và nhấn O (Q). Để thay đổi bộ nhận diện thấu kính (ví
dụ: để chọn bộ nhận diện có hai số cuối giống số sê-ri của thấu kính để phân biệt nó với
các thấu kính khác cùng loại, trong trường hợp Saved value (Giá trị đã lưu) chỉ có thể sử
dụng cho một thấu kính mỗi loại), làm nổi bật thấu kính cần chọn và nhấn 2.
List saved values
(Danh sách các Menu sẽ xuất hiện bên phải; nhấn 1 hoặc 3 để chọn bộ nhận
giá trị đã lưu) diện và nhấn J để lưu thay đổi và thoát.
D
Điều Chỉnh Lấy Nét Tự Động
Máy ảnh không thể lấy nét ở điểm cực gần hoặc ở vô tận khi áp dụng điều chỉnh tự động lấy nét.
D
Xem Trực Tiếp
Điều chỉnh không thực hiện được cho lấy nét tự động khi xem trực tiếp (0 53).
A
Giá Trị Đã Lưu
Chỉ một giá trị có thể lưu cho mỗi loại thấu kính. Nếu dùng một bộ chuyển từ xa, các giá trị tách bệt có
thể được lưu cho mỗi kết hợp của thấu kính và bộ chuyển từ xa.
U
259
Eye-Fi Upload (Tải Lên Eye-Fi)
Nút G ➜ B menu cài đặt
Tùy chọn này chỉ được hiển thị khi một thẻ nhớ Eye-Fi (có riêng từ các nhà cung cấp thứ ba)
được gắn vào máy ảnh. Chọn Enable (Cho phép) để tải ảnh lên từ vùng được chọn trước. Lưu
ý rằng ảnh sẽ không được tải lên nếu cường độ tín hiệu không đủ.
Kiểm tra tất cả các thiết bị không dây và chọn Disable (Vô hiệu) nơi mà các thiết bị không dây
bị cấm.
Khi gắn một thẻ Eye-Fi vào, tình trạng của nó được chỉ định bởi một
biểu tượng trên màn hình hiển thị:
• d: Vô hiệu tải lên Eye-Fi.
• e: Cho phép tải lên Eye-Fi nhưng hình ảnh không có sẵn để tải.
• f (tĩnh): Cho phép tải lên Eye-Fi, chờ đợi để bắt đầu tải.
• f (náo nhiệt): Cho phép tải lên Eye-Fi, đang tải dữ liệu.
• g: Lỗi — máy ảnh không thể kiểm soát thẻ Eye-Fi. Nếu W nhấp
nháy xuất hiện trên bảng điều khiển hoặc kính ngắm, tham khảo trang 324; nếu chỉ báo này
không xuất hiện, có thể chụp ảnh bình thường nhưng không thể thay đổi cài đặt Eye-Fi.
D
Thẻ Eye-Fi
Thẻ Eye-Fi có thể phát ra tín hiệu mạng không dây khi chọn Disable (Vô hiệu). Nếu màn hình xuất hiện
cảnh báo (0 324), tắt máy ảnh và tháo thẻ ra.
Xem hướng dẫn kèm theo thẻ Eye-Fi, và nếu có bất kỳ thắc mắc nào vui lòng liên hệ trực tiếp nhà sản
xuất. Có thể dùng máy ảnh để bật tắt thẻ Eye-Fi, nhưng có thể không hỗ trợ các chức năng Eye-Fi khác.
Một số thẻ có thể không sẵn có tại một số quốc gia hay khu vực; tham khảo ý kiến nhà sản xuất để biết
thêm thông tin. Thẻ Eye-Fi được sử dụng chỉ tại quốc gia mua. Hãy đảm bảo là vi chương trình thẻ Eye-Fi
được cập nhật phiên bản mới nhất.
A
Sử Dụng Thẻ Eye-Fi ở Chế độ Ngang Hàng
Có thể cần thêm thời gian khi sử dụng thẻ Eye-Fi để hỗ trợ chế độ ngang hàng. Đặt Cài Đặt Tùy Chọn
c2 (Standby timer (Hẹn giờ chờ), 0 227) tới 30 giây hoặc lâu hơn.
Firmware Version (Phiên Bản Vi
Chương Trình)
Xem phiên bản vi chương trình máy ảnh hiện hành.
U
260
Nút G ➜ B menu cài đặt
N Menu Sửa Lại: Tạo Bản Sao Sửa Lại
Để hiển thị menu sửa lại, nhấn G và chọn tab N (menu sửa lại).
Nút G
Các tùy chọn trong menu sửa lại dùng để tạo các bản sao đã được xén hoặc chỉnh sửa của ảnh
hiện tại. Menu sửa lại chỉ hiển thị khi thẻ nhớ chứa các bức ảnh được đưa vào máy ảnh (lưu ý
rằng nếu thẻ nhớ đang lưu trữ cả các bản sao RAW/NEF và JPEG của cùng các bức ảnh như
được mô tả trong trang 93, sửa lại ngoài Image overlay (Lớp phủ hình ảnh) và NEF (RAW)
processing (Xử lý NEF (RAW)) chỉ áp dụng cho các bản sao JPEG).
Tùy chọn
0
Straighten (Nắn thẳng)
274
Distortion control (Điều khiển biến dạng)
274
Fisheye (Mắt cá)
274
Color outline (Phác màu chính)
275
Color sketch (Phác họa màu)
275
Perspective control (Điều chỉnh phối cảnh)
275
Miniature effect (Hiệu ứng cỡ tí hon)
276
Selective color (Màu chọn lọc)
277
Edit movie (Chỉnh sửa phim)
69
Side-by-side comparison (So sánh cạnh
p
279
nhau) 2
1 Chỉ có thể chọn bằng cách nhấn G và chọn tab N.
2 Chỉ dùng được nếu nhấn J hoặc c (b) trong mục phát lại khuôn hình đầy khi hiển thị hình ảnh sửa lại.
i
j
k
l
m
n
o
7
8
&
Tùy chọn
D-Lighting
Red-eye correction (Điều chỉnh mắt đỏ)
Trim (Xén)
Monochrome (Đơn sắc)
Filter effects (Hiệu ứng bộ lọc)
Color balance (Cân bằng màu)
Image overlay (Lớp phủ hình ảnh) 1
NEF (RAW) processing (Xử lý NEF (RAW))
Resize (Thay đổi kích cỡ)
Quick retouch (Sửa đổi nhanh)
0
264
264
265
266
267
268
269
271
272
273
e
(
)
f
g
h
i
u
9
D
Chỉnh Sửa Bản Sao
Hầu hết các tùy chọn có thể được áp dụng cho các bản sao tạo ra nhờ sử dụng các tùy chọn sửa lại khác,
mặc dù ngoại trừ Image overplay (Lớp phủ hình ảnh) và Edit movie (Chỉnh sửa phim) > Choose start/
end point (Chọn điểm bắt đầu/kết thúc) mỗi tùy chọn chỉ có thể áp dụng cho một lựa chọn (lưu ý rằng
chỉnh sửa nhiều có thể gây ra mát các chi tiết). Các tuỳ chọn không thể áp dụng cho vùng hình ảnh hiện
tại sẽ bị mờ và không dùng được.
A
Chất Lượng Hình Ảnh
Ngoại trừ trường hợp bản sao được tạo bởi Trim (Xén), Image overlay (Lớp phủ hình ảnh), NEF (RAW)
processing (Xử lý NEF (RAW)), và Resize (Thay đổi kích cỡ), bản sao tạo ra từ hình JPEG có cùng cỡ và
chất lượng với bản gốc, trong khi bản sao tạo ra từ ảnh NEF (RAW) được lưu như ảnh chất lượng tốt JPEG.
Nén ưu tiên kích thước được dùng khi bản sao được lưu ở định dạng JPEG.
U
261
Tạo Bản Sao Sửa Lại
Để tạo một bản sao chỉnh sửa:
1
Chọn một mục trong menu sửa lại.
Nhấn 1 hoặc 3 để làm nổi bật một mục và nhấn 2 để
chọn.
2
Chọn ảnh.
Làm nổi bật hình ảnh và nhấn J (để xem hình ảnh nổi
bật toàn màn hình, nhấn và giữ nút X (T); để xem
hình ảnh ở các vị trí khác như đã đề cập ở trang 178, giữ
D và nhấn 1).
A
Sửa Lại
Máy ảnh không thể hiển thị hay chỉnh sửa ảnh tạo bởi thiết bị khác.
3
Chọn tùy chọn chỉnh sửa.
Để biết thêm thông tin, xem phần dành cho mục được
chọn. Để thoát mà không cần tạo bản sao chỉnh sửa,
nhấn G.
A
Monitor off Delay (Độ Trễ Tắt Màn Hình)
Màn hình sẽ tắt và hoạt động sẽ bị hủy bỏ nếu không thực hiện hành động nào trong một thời
gian ngắn. Bất kỳ thay đổi nào chưa được lưu sẽ bị mất. Để tăng thời gian màn hình hoạt động,
chọn menu thời gian hiển thị màn hình lâu hơn với Tùy Chọn Cài Đặt c4 (Monitor off delay (Độ
trễ tắt màn hình); 0 228).
4
Tạo bản sao chỉnh sửa.
Nhấn J để tạo bản sao chỉnh sửa. Bản sao chỉnh sửa
được chỉ định bởi biểu tượng o .
U
262
A
Tạo Bản Sao Chỉnh Sửa Khi Phát Lại
Các bản sao chỉnh sửa cũng có thể được tạo ra trong quá trình phát lại.
2
Hiển thị khuôn hình ảnh đầy đủ
và nhấn J hoặc c (b).
2
Làm nổi bật một tùy chọn và
nhấn J.
Tạo bản sao sửa lại.
U
263
Nút G ➜ N menu sửa lại
D-Lighting
D-Lighting chiếu sáng bóng đổ, lý tưởng cho ảnh tối hoặc thiếu ánh sáng.
Trước
Sau
Nhấn 1 hoặc 3 để chọn phần chỉnh sửa được hiển thị. Có thể xem
trước hiệu ứng trên hiển thị chỉnh sửa. Nhấn J để sao chép ảnh.
Red-Eye Correction (Điều Chỉnh Mắt
Đỏ)
Nút G ➜ N menu sửa lại
Tuỳ chọn này để sửa “mắt đỏ” do đèn nháy gây ra, và chỉ dùng được cho ảnh chụp sử dụng đèn
nháy. Bức ảnh được chọn để khắc phục mắt đỏ có thể được xem trước trên màn hình hiển thị
sửa lại. Xác nhận hiệu ứng của điều chỉnh mắt đỏ và tạo bản sao như mô tả ở bảng bên dưới.
Lưu ý rằng điều chỉnh mắt đỏ không phải lúc nào cũng cho kết quả như mong muốn và trong
một số trường hợp hiếm hoi có thể được áp dụng cho một số phần của ảnh không bị ảnh
hưởng bởi mắt đỏ; kiểm tra phần xem trước thật kỹ trước khi tiếp tục.
Để
Phóng to
Thu nhỏ
Xem các vùng
khác của ảnh
Hủy thu phóng
Tạo bản sao
U
264
Sử dụng
Mô tả
X (T) Nhấn nút X (T) để phóng to, W (S) để thu
nhỏ. Khi phóng to ảnh, sử dụng đa bộ chọn để xem
W (S) các vùng ảnh không nhìn thấy trong màn hình. Giữ
nhấn đa bộ chọn để cuộn đều đến vùng khác của
khuôn hình. Cửa sổ định hướng hiển thị khi nhấn
nút thu phóng hoặc đa bộ chọn; vùng nhìn thấy
hiện tại trên màn hình được chỉ định trong khung
J
màu vàng. Nhấn J để huỷ thu phóng.
J
Nếu máy ảnh phát hiện ảnh được chọn bị mắt đỏ, một bản sao sẽ được tạo
ra để tiến hành giảm hiệu ứng này. Bản sao sẽ không được tạo ra nếu máy
ảnh không thể phát hiện màu mắt đỏ.
Nút G ➜ N menu sửa lại
Trim (Xén)
Tạo bản sao đã xén của ảnh được chọn. Ảnh được chọn sẽ hiển thị với
phần xén biểu hiện dưới màu vàng; tạo một bản sao đã xén như mô tả
ở bảng bên dưới.
Để
Giảm kích cỡ của phần cắt
Tăng kích cỡ của phần xén
Sử dụng
Mô tả
W (S) Nhấn nút W (S) để giảm kích cỡ phần xén.
X (T) Nhấn nút X (T) để tăng kích cỡ phần xén.
Thay đổi tỉ lệ cạnh xén
Xoay đĩa lệnh chính để chuyển đổi tỷ lệ khuôn hình giữa 3 : 2,
4 : 3, 5 : 4, 1 : 1 và 16 : 9.
Định vị xén
Sử dụng đa bộ chọn vị trí phần xén. Bấm và giữ để di chuyển
nhanh phần xén đến vị trí mong muốn.
Tạo bản sao
J
Lưu kết quả thành một tập tin riêng biệt.
A
Xén: Chất Lượng Hình Ảnh và Cỡ Hình Ảnh
Bản sao được tạo ra từ ảnh NEF (RAW) hoặc (RAW)+JPEG có chất lượng hình
ảnh (0 93) của JPEG; bản sao được cắt tạo ra từ ảnh JPEG có chất lượng hình
ảnh giống như ảnh gốc. Kích cỡ bản sao khác với kích cỡ cắt và tỉ lệ cạnh và
xuất hiện ở phía trên trái phần hiển thị cắt.
A
Xem Bản Sao Đã Cắt
Thu phóng phát lại có thể không dùng được khi hiển thị bản sao đã cắt.
U
265
Monochrome (Đơn Sắc)
Nút G ➜ N menu sửa lại
Bản sao ảnh có màu Black-and-white (Đen và trắng), Sepia
(Nâu đỏ), hoặc Cyanotype (Xanh tím) (xanh trời và trắng đơn
sắc).
Việc chọn Sepia (Nâu đỏ) hay Cyanotype (Xanh tím) sẽ hiển
thị xem trước của ảnh được chọn; nhấn 1 để tăng độ bão hoà
màu, 3 để giảm. Nhấn J để tạo ra một bản sao đơn sắc.
Tăng độ
bão hòa
Giảm độ
bão hòa
U
266
Filter Effects (Hiệu Ứng Bộ Lọc)
Nút G ➜ N menu sửa lại
Chọn từ các hiệu ứng bộ lọc sau. Sau khi điều chỉnh hiệu ứng bộ lọc như mô tả bên dưới, nhấn
J để sao chép ảnh.
Tùy chọn
Mô tả
Skylight (Ánh sáng Tạo hiệu ứng lọc ánh sáng trời, giảm bớt màu xanh cho ảnh.
trời)
Hiệu ứng có thể được xem trước trên màn hình như bên phải.
Warm filter (Bộ lọc Tạo một bản sao hiệu ứng bộ lọc tông màu ấm, tạo cho bản
ấm)
sao màu đỏ “ấm”. Hiệu ứng có thể xem trước trên màn hình.
Red intensifier
(Tăng cường màu
đỏ)
Green intensifier
(Tăng cường màu
xanh)
Blue intensifier
(Tăng cường màu
xanh trời)
Tăng cường màu đỏ (Red intensifier (Tăng cường màu đỏ)),
màu xanh (Green intensifier (Tăng cường màu xanh)), hay
màu xanh trời (Blue intensifier (Tăng cường màu xanh trời)).
Nhấn 1 để tăng hiệu ứng, 3 để giảm.
Thêm các hiệu ứng ngôi sao cho nguồn sáng.
• Number of points (Số lượng điểm): Chọn từ bốn, sáu, hoặc
tám.
• Filter amount (Bộ lọc số lượng): Chọn độ sáng của nguồn ánh
sáng bị ảnh hưởng.
Cross screen (Màn
• Filter angle (Góc bộ lọc): Chọn góc của điểm.
hình chéo)
• Length of points (Độ dài điểm): Chọn độ dài điểm.
• Confirm (Xác nhận): Xem trước hiệu ứng của bộ lọc như thể
hiện ở bên phải. Nhấn X (T) để xem trước bản sao
khuôn hình đầy.
• Save (Lưu): Tạo bản sao chỉnh sửa.
Soft (Mềm)
Thêm hiệu ứng bộ lọc mềm. Nhấn 1 hoặc 3 để chọn cường
độ bộ lọc.
U
267
Nút G ➜ N menu sửa lại
Color Balance (Cân Bằng Màu)
Sử dụng đa bộ chọn để tạo ra một bản sao có cân bằng màu được điều
chỉnh như minh họa bên dưới. Hiệu ứng này được hiển thị trên màn
hình cùng với biểu đồ màu đỏ, xanh lá cây và màu xanh trời (0 181) tạo
nên sự phân bố tông màu trên bản sao.
Tăng màu xanh lá cây
Tạo bản sao sửa lại
Tăng màu xanh trời
Tăng lượng hổ phách
Tăng màu đỏ sậm
A
Thu Phóng
Để phóng to hình ảnh hiển thị trên màn hình, nhấn X (T). Biểu đồ sẽ cập
nhật để hiển thị dữ liệu chỉ cho phần ảnh hiển thị trên màn hình. Trong khi
phóng to hình ảnh, nhấn L (U) để hoán đổi lui tới giữa cân bằng màu và thu
phóng. Khi chọn thu phóng, bạn có thể phóng to và thu nhỏ với X (T) và
W (S) và cuộn hình với đa bộ chọn.
U
268
Image Overlay (Lớp phủ Hình Ảnh)
Nút G ➜ N menu sửa lại
Chồng lớp hình ảnh kết hợp hai ảnh NEF (RAW) tồn tại để tạo thành một ảnh được lưu riêng
biệt với bản gốc; kết quả sử dụng dữ liệu RAW từ cảm biến hình ảnh tốt hơn đáng kể so với lớp
phủ tạo ra từ một ứng dụng tạo ảnh. Ảnh mới được lưu ở cài đặt chất lượng và cỡ ảnh hiện thời;
trước khi tạo lớp phủ hãy cài đặt chất lượng và cỡ ảnh (0 93, 95; tất cả tuỳ chọn đều dùng
được). Để tạo một bản sao NEF (RAW), chọn chất lượng hình ảnh NEF (RAW).
+
1
Chọn Image overlay (Lớp phủ hình ảnh).
Làm nổi bật Image overlay (Lớp phủ hình ảnh) trong
menu sửa lại và nhấn 2.
Hộp thoại như bên phải sẽ xuất hiện, với Image 1 (Ảnh
1) được làm nổi bật; nhấn J để hiển thị danh sách ảnh
NEF tạo ra bởi máy ảnh này.
2
Chọn hình ảnh đầu tiên.
Sử dụng đa bộ chọn để làm nổi bật bức ảnh đầu tiên
trong lớp phủ. Để xem hình ảnh được chọn trong
khuôn hình đầy, nhấn và giữ nút X (T) (để xem hình
ảnh ở vị trí khác như mô tả ở trang 178, giữ D và nhấn
1). Nhấn J để chọn ảnh được làm nổi bật và trở về
hiển thị xem trước.
3
Chọn hình ảnh thứ hai.
Hình được chọn sẽ xuất hiện là Image 1 (Ảnh 1). Làm nổi bật Image 2 (Ảnh 2) và nhấn
J, sau đó chọn ảnh thứ hai như mô tả ở Bước 2.
U
269
4
Điều chỉnh tăng.
Làm nổi bật Image 1 (Ảnh 1) hay Image 2 (Ảnh 2) và tối
ưu phơi sáng cho lớp phủ bằng cách nhấn 1 hoặc 3
để chọn tăng từ giá trị 0,1 và 2,0. Lặp lại cho hình ảnh
thứ hai. Giá trị mặc định là 1,0; chọn 0,5 đến chia đôi
hoặc 2,0 để tăng gấp đôi. Xem được các hiệu ứng trong
cột Preview (Xem trước).
5
Xem trước lớp phủ.
Nhấn 4 hoặc 2 để đặt con trỏ trong cột Preview (Xem
trước) và nhấn 1 hoặc 3 để đánh dấu Overlay (Lớp
phủ). Nhấn J để xem trước lớp phủ như bên phải (để
lưu lớp phủ mà không cần hiển thị xem trước, chọn
Save (Lưu)). Để trở về Bước 4 và chọn hình ảnh mới
hoặc tăng điều chỉnh, nhấn W (S).
6
Lưu lớp phủ.
Nhấn J trong khi xem trước được hiển thị để lưu lớp
phủ. Sau khi lớp phủ được tạo ra, ảnh kết quả sẽ được
hiển thị khuôn hình đầy trên màn hình.
D
Lớp phủ Hình Ảnh
Chỉ có các bức ảnh NEF (RAW) có cùng vùng hình ảnh và độ sâu bit mới có thể kết hợp được.
Lớp phủ có cùng thông tin ảnh (bao gồm ngày ghi, đo sáng, tốc độ cửa trập, độ mở ống kính, chế độ
chụp, bù phơi sáng, tiêu cự và hướng ảnh) cũng như các giá trị cho cân bằng trắng và Picture Control
như ảnh được chọn cho Image 1 (Ảnh 1). Các chú thích hình ảnh hiện tại gắn với lớp phủ khi nó được
lưu; tất nhiên không sao chép được thông tin bản quyền. Các lớp phủ lưu ở định dạng NEF (RAW) sử
dụng nén được chọn cho Type (Loại) trong menu NEF (RAW) recording (Ghi NEF (RAW)) và có cùng độ
sâu bit với bản gốc; lớp phủ JPEG được lưu sử dụng nén ưu tiên kích cỡ.
U
270
NEF (RAW) Processing (Xử Lý NEF
(RAW))
Nút G ➜ N menu sửa lại
Tạo các bản sao JPEG của ảnh NEF (RAW).
1
Chọn NEF (RAW) processing (Xử lý NEF (RAW)).
Làm nổi bật NEF (RAW) processing (Xử lý NEF (RAW))
trong menu sửa lại và nhấn 2 để hiển thị hội thoại
chọn ảnh chỉ liệt kê những ảnh NEF (RAW) được chụp
từ máy ảnh này.
2
Chọn ảnh.
Làm nổi bật một bức ảnh (để xem ảnh được chọn trong
khuôn hình đầy, nhấn và giữ nút X (T); để xem hình
ảnh ở vị trí khác như mô tả ở trang 178, giữ D và nhấn
1). Nhấn J để chọn bức ảnh được làm nổi bật và
chuyển sang bước tiếp theo.
3
Chọn cài đặt cho bản sao JPEG.
Điều chỉnh các cài đặt được liệt kê bên dưới. Lưu ý rằng cân bằng trắng và điều chỉnh tạo
họa tiết không dùng được với đa phơi sáng hay ảnh được tạo ra bằng lớp phủ hình ảnh
và bù phơi sáng chỉ có thể cài đặt đến giá trị giữa –2 và +2 EV. Lưới Picture Control không
được hiển thị khi các Picture Control được điều chỉnh.
Image quality (Chất lượng hình ảnh) (0 93)
Image size (Cỡ hình ảnh) (0 95)
White balance (Cân bằng trắng) (0 115)
Exposure compensation (Bù phơi sáng) (0 112)
Set Picture Control (Đặt Picture Control) (0 129)
High ISO NR (ISO Cao NR) (0 218)
Color space (Không gian màu) (0 217)
Vignette control (Quản lý tạo họa tiết) (0 218)
D-Lighting (0 264)
U
271
4
Sao chép ảnh.
Làm nổi bật EXE và nhấn J để tạo bản sao JPEG của
ảnh được chọn (để thoát mà không cần sao chép ảnh,
nhấn nút G).
Resize (Thay Đổi Kích Cỡ)
Tạo bản sao nhỏ của ảnh được chọn.
1
Chọn Resize (Thay đổi kích cỡ).
Để thay đổi cỡ ảnh được chọn, nhấn G để hiển thị
menu và chọn Resize (Thay đổi kích cỡ) trong menu
sửa lại.
2
Chọn đích đến.
Nếu gắn hai thẻ nhớ vào, bạn có thể chọn đích đến cho
bản sao được thay đổi kích cỡ bằng cách làm nổi bật
Choose destination (Chọn đích đến) và nhấn 2 (nếu
chỉ gắn một thẻ, tiếp tục sang Bước 3).
Menu như bên phải sẽ xuất hiện; làm nổi bật một khe
cắm thẻ và nhấn J.
3
Chọn kích cỡ.
Làm nổi bật Choose size (Chọn kích cỡ) và nhấn 2.
Các tùy chọn được hiển thị ở bên phải sẽ xuất hiện, làm
nổi bật một tuỳ chọn và nhấn J.
U
272
Nút G ➜ N menu sửa lại
4
Chọn ảnh.
Làm nổi bật Select image (Chọn hình ảnh) và nhấn 2.
Hộp thoại như bên phải sẽ xuất hiện; làm nổi bật hình
ảnh sử dụng đa bộ chọn và nhấn nút W (S) để chọn
hoặc bỏ chọn (để xem toàn màn hình hình ảnh được
làm nổi bật, nhấn và giữ nút X (T); để xem hình ảnh
ở vị trí khác như mô tả ở trang 178, giữ D và nhấn 1).
Ảnh đã chọn được đánh dấu bởi biểu tượng 8. Nhấn
J khi chọn xong.
5
Lưu bản sao đổi kích cỡ.
Hộp thoại xác nhận sẽ được hiển thị. Làm nổi bật Yes (Có) và
nhấn J để lưu bản sao thay đổi kích cỡ.
A
Xem Bản Sao Đã Đổi Kích Cỡ
Thu phóng phát lại có thể không dùng được khi thay đổi kích cỡ bản sao đang hiển thị.
A
Chất Lượng Hình Ảnh
Bản sao tạo ra từ ảnh NEF (RAW) hoặc NEF (RAW) + JPEG có chất lượng hình ảnh (0 93) JPEG nét; bản
sao tạo ra từ ảnh JPEG có chất lượng giống bản gốc.
Quick Retouch (Sửa Đổi Nhanh)
Nút G ➜ N menu sửa lại
Tạo bản sao với độ bão hòa và độ tương phản tăng. D-Lighting được sử
dụng để tăng độ sáng vật thể tối hoặc thiếu ánh sáng.
Nhấn 1 hoặc 3 để chọn mức tăng. Có thể xem trước hiệu ứng trên
hiển thị chỉnh sửa. Nhấn J để sao chép ảnh.
U
273
Straighten (Nắn Thẳng)
Nút G ➜ N menu sửa lại
Tạo bản sao nắn thẳng của ảnh được chọn. Nhấn 2 để xoay hình theo
chiều kim đồng hồ lên đến năm độ với gia số khoảng 0,25 độ, nhấn 4
để xoay ngược chiều kim đồng hồ (có thể xem trước hiệu ứng trên hiển
thị chỉnh sửa; lưu ý là viền ảnh sẽ bị cắt để tạo khung bản sao). Nhấn J
để sao chép ảnh, hoặc nhấn K để thoát khỏi phát lại mà không cần tạo
bản sao.
Distortion Control (Điều Khiển Biến
Dạng)
Nút G ➜ N menu sửa lại
Tạo bản sao với sự biến dạng ngoại biên giảm. Chọn Auto (Tự động) để
máy ảnh tự động chỉnh sửa biến dạng và sau đó điều chỉnh sử dụng đa
bộ chọn, hoặc chọn Manual (Bằng tay) để giảm biến dạng bằng tay
(lưu ý rằng Auto (Tự động) không dùng được với ảnh chụp sử dụng
điều khiển biến dạng tự động; xem trang 217). Nhấn 2 để giảm hiện
tượng cong đường biên hình, nhấn 4 để giảm biến dạng đệm chốt (có
thể xem trước hiệu ứng trên màn hình hiển thị sửa lại; lưu ý rằng số
lượng điều khiển biến dạng lớn hơn dẫn đến việc nổi lên nhiều mép hơn). Nhấn J để sao chép
ảnh, hoặc nhấn K để thoát khỏi phát lại mà không cần tạo bản sao. Lưu ý rằng điều khiển biến
dạng có thể xén hoặc làm biến dạng nặng nề bản sao tạo ra từ bức ảnh được chụp với ống kính
DX tại vùng hình ảnh thiết lập tại FX (36×24) 1.0×.
A
Auto (Tự động)
Auto (Tự động) chỉ dùng cho ảnh chụp bằng thấu kính loại G, E và D (không bao gồm PC, mắt cá, các
loại thấu kính khác). Không đảm bảo kết quả cho các loại thấu kính khác.
Fisheye (Mắt Cá)
Nút G ➜ N menu sửa lại
Tạo các bản sao đã được chụp bởi thấu kính mắt cá. Nhấn 2 để tăng
hiệu ứng (còn để tăng lượng viền ảnh bị xén), nhấn 4 để giảm. Có thể
xem trước hiệu ứng trên hiển thị chỉnh sửa. Nhấn J để sao chép ảnh,
hoặc nhấn K để thoát khỏi phát lại mà không cần tạo bản sao.
U
274
Nút G ➜ N menu sửa lại
Color Outline (Phác Màu Chính)
Tạo một bản sao phác thảo của một bức ảnh để làm cơ sở cho việc sơn
màu. Có thể xem trước hiệu ứng trên hiển thị chỉnh sửa. Nhấn J để sao
chép ảnh.
Trước
Sau
Nút G ➜ N menu sửa lại
Color Sketch (Phác Họa Màu)
Tạo một bản sao của một bức ảnh tương tự như một bản thảo bằng bút
chì màu. Nhấn 1 hoặc 3 để làm nổi bật Vividness (Độ sặc sỡ) hoặc
Outlines (Viền) và nhấn 4 hoặc 2 để thay đổi. Có thể tăng độ sặc sỡ để
màu bão hoà hơn, hoặc giảm độ sặc sỡ để tạo hiệu ứng làm mờ hoặc
hiệu ứng đơn sắc, trong khi viền có thể làm dày hơn hoặc mỏng đi.
Đường nét dày hơn làm cho màu sắc bão hòa hơn. Kết quả có thể được
xem trước trên màn hình chỉnh sửa. Nhấn J để sao chép ảnh, hoặc
nhấn K để thoát khỏi phát lại mà không cần tạo bản sao.
Perspective Control (Điều Chỉnh Phối
Cảnh)
Nút G ➜ N menu sửa lại
Tạo bản sao làm giảm hiệu ứng của phối cảnh tạo ra từ nền của một đối
tượng cao. Sử dụng đa bộ chọn để điều chỉnh phối cảnh (lưu ý rằng
điều khiển phối cảnh càng nhiều sẽ dẫn đến nhiều đường viền bị cắt
ra). Kết quả có thể được xem trước trên màn hình chỉnh sửa. Nhấn J để
sao chép ảnh, hoặc nhấn K để thoát khỏi phát lại mà không cần tạo
bản sao.
Trước
Sau
U
275
Nút G ➜ N menu sửa lại
Miniature Effect (Hiệu Ứng Cỡ Tí Hon)
Tạo một bản sao thành một bức tranh tầm sâu. Chụp tốt nhất tại một điểm cao thuận lợi. Vùng
sẽ được lấy nét trên bản sao được thể hiện bằng khuôn hình màu vàng.
Để
Chọn hướng
Nhấn
Mô tả
W (S) Nhấn W (S) để chọn hướng vùng được lấy nét.
Nếu vùng ảnh hưởng theo chiều rộng, nhấn 1
hoặc 3 để định vị khuôn hình thể hiện khu vực lấy
nét của bản sao.
Vùng lấy nét
Chọn vị trí
Nếu vùng tác động có hướng dọc, nhấn 4 hoặc 2
để định vị khuôn hình thể hiện vùng lấy nét của
bản sao.
Nếu vùng tác động có hướng rộng, nhấn 4 hoặc 2 để chọn chiều cao.
Chọn kích
thước
Nếu vùng tác động có hướng dọc, nhấn 1 hoặc 3 để chọn chiều rộng.
Xem trước bản
X (T) Xem trước bản sao.
sao
Thoát khỏi phát lại khuôn hình đầy mà không tạo bản sao.
Huỷ
K
Tạo bản sao
Tạo bản sao.
J
U
276
Selective Color (Màu Chọn Lọc)
Nút G ➜ N menu sửa lại
Tạo bản sau trong đó chỉ xuất hiện màu sắc được chọn.
1
Chọn Selective color (Màu chọn lọc).
Làm nổi bật Selective color (Màu chọn lọc) trong
menu sửa lại và nhấn 2 để hiển thị hội thoại lựa
chọn ảnh.
2
Chọn ảnh.
Làm nổi bật một bức ảnh (để xem ảnh được chọn
trong khuôn hình đầy, nhấn và giữ nút X (T);
để xem hình ảnh ở vị trí khác như mô tả ở trang
178, giữ D và nhấn 1). Nhấn J để chọn bức
ảnh được làm nổi bật và chuyển sang bước tiếp
theo.
3
Chọn một màu.
Màu được chọn
Sử dụng bộ đa chọn để định vị con trỏ trên đối
tượng và nhấn A AE-L/AF-L để chọn màu sắc của
vật thể mà vẫn còn lại trong bản sao cuối cùng
(máy ảnh có thể khó dò tìm màu sắc không bão
hòa; chọn màu bão hòa). Để phóng to bức ảnh
nhằm chọn màu chính xác, nhấn X (T). Nhấn
W (S) để thu nhỏ.
Nút A AE-L/AF-L
4
Làm nổi bật phạm vi màu.
Phạm vi màu
Xoay đĩa lệnh chính để làm nổi bật phạm vi màu
cho màu được chọn.
U
277
5
Chọn phạm vi màu.
Nhấn 1 hoặc 3 để tăng hoặc giảm phạm vi màu
sắc tương tự sẽ xuất hiện trong bức ảnh hay phim
cuối cùng. Chọn từ các giá trị từ 1 đến 7; lưu ý rằng
giá trị cao hơn có thể bao gồm màu sắc từ các
màu khác. Có thể xem trước hiệu ứng trên hiển thị
chỉnh sửa.
6
Chọn thêm màu.
Để chọn màu bổ sung, xoay đĩa lệnh chính để làm
nổi bật một hộp màu khác trong ba hộp ở trên
cùng màn hình hiển thị và lặp lại các Bước 3-5 để
chọn màu khác. Lặp lại đối với màu thứ ba nếu
muốn. Để bỏ màu sắc nổi bật, nhấn O (Q), hoặc
nhấn và giữ O (Q) để xóa bỏ tất cả màu sắc.
7
Lưu bản sao đã chỉnh sửa.
Nhấn J để sao chép ảnh.
U
278
Side-by-side Comparison (So Sánh Cạnh Nhau)
So sánh bản sao sửa lại với ảnh gốc. Tùy chọn này chỉ dùng được nếu nhấn nút J hoặc c (b)
để hiển thị menu sửa lại khi phát lại khuôn hình đầy một bản sao hoặc ảnh gốc.
1
Chọn ảnh.
Trong phát lại khuôn hình đầy, chọn một bản sao sửa
lại (hiển thị bởi biểu tượng o ) hoặc một bức ảnh đã
được sửa lại và nhấn J hoặc c (b).
2
Chọn Side-by-side comparison (So sánh cạnh
nhau).
Làm nổi bật Side-by-side comparison (So sánh cạnh
nhau) và nhấn J.
3
So sánh bản sao với bản gốc.
Hình ảnh nguồn được hiển thị ở bên trái, bản sao chỉnh
sửa ở bên phải, các tuỳ chọn dùng để tạo bản sao được
liệt kê ở trên cùng của hiển thị. Nhấn 4 hoặc 2 để
chuyển đổi giữa hình ảnh nguồn và bản sao sửa lại. Để
xem toàn khuôn hình bức ảnh được làm nổi bật, nhấn
và giữ nút X (T). Nếu bản sao được tạo từ hai ảnh
nguồn dùng Image overlay (Lớp phủ hình ảnh), hoặc
nếu nguồn được sao chép nhiều lần, nhấn 1 hoặc 3
để xem ảnh nguồn hoặc bản sao khác. Để thoát chế độ
phát lại, nhấn nút K , hoặc nhấn J để thoát phát lại
với hình ảnh được làm nổi bật đã lựa chọn.
Sử dụng tuỳ chọn này để
tạo bản sao
Hình ảnh Bản sao sửa
nguồn
lại
D
So Sánh Cạnh Nhau
Hình ảnh nguồn sẽ không được hiển thị nếu bản sao đã được tạo ra từ một bức ảnh đã được bảo vệ
(0 188), ảnh trong thẻ nhớ bị khóa, ảnh bị xóa hoặc ẩn (0 208), hoặc là ảnh nằm ở thẻ trong một khe
khác với khe được sử dụng khi hình ảnh được tạo.
U
279
O My Menu (Menu Của Tôi)/m Recent
Settings (Cài Đặt Gần Đây)
Để hiển thị Menu Của Tôi, nhấn G và chọn tab O (Menu Của Tôi).
Nút G
Tùy chọn My Menu (Menu Của Tôi) có thể được sử dụng để tạo và chỉnh sửa danh sách các tùy
chọn đã sửa đổi về phát lại, chụp, Cài Đặt Tùy Chọn, các menu cài đặt và sửa lại để truy cập
nhanh (lên tới 20 mục). Nếu muốn, cài đặt hiện thời có thể hiển thị tại vị trí Menu Của Tôi
(0 283).
Tùy chọn có thể được thêm vào, xóa, và sắp xếp lại như mô tả dưới đây.
❚❚ Thêm Tùy Chọn vào Menu Của Tôi
1
Chọn Add items (Thêm các mục).
Trong Menu Của Tôi (O), làm nổi bật Add items
(Thêm các mục) và nhấn 2.
2
Chọn một menu.
Làm nổi bật tên của menu chứa các tùy chọn mà
bạn muốn thêm và nhấn 2.
3
Chọn một mục.
Làm nổi bật mục menu mong muốn và nhấn J.
4
U
280
Định vị mục mới.
Nhấn 1 hoặc 3 để di chuyển mục mới lên xuống
trong Menu Của Tôi. Nhấn J để thêm mục mới.
5
Thêm các mục.
Các mục hiện đang hiển thị trong Menu Của Tôi
được chỉ định bởi một dấu chọn. Không thể lựa
chọn các mục được chỉ định bởi biểu tượng V.
Lặp lại bước 1–4 để chọn các mục bổ sung.
❚❚ Xóa Các Tùy Chọn khỏi Menu Của Tôi
1
Chọn Remove items (Gỡ mục).
Trong Menu Của Tôi (O), làm nổi bật Remove items (Gỡ mục) và nhấn 2.
2
Chọn mục.
Làm nổi bật các mục và nhấn 2 để chọn hoặc bỏ
chọn. Mục đã chọn được chỉ định bởi một dấu
kiểm.
3
Chọn Done (Xong).
Làm nổi bật Done (Xong) và nhấn J. Một hội
thoại xác nhận sẽ xuất hiện.
4
Xóa các mục đã chọn.
Nhấn J để xóa mục đã chọn.
U
A
Xóa Mục trong Menu Của Tôi
Để xóa mục được làm nổi bật gần đây trong Menu Của Tôi, nhấn nút O (Q). Một hội thoại xác nhận xuất
hiện; nhấn O (Q) lại để di chuyển mục đã chọn trong Menu Của Tôi.
281
❚❚ Sắp Xếp Lại Tùy Chọn trong Menu Của Tôi
1
Chọn Rank items (Xếp hạng mục).
Trong Menu Của Tôi (O), làm nổi bật Rank items (Xếp hạng mục) và nhấn 2.
2
Chọn một mục.
Làm nổi bật mục muốn di chuyển và nhấn J.
3
Định vị mục.
Nhấn 1 hoặc 3 để di chuyển mục lên xuống
trong Menu Của Tôi và nhấn J. Lặp lại các bước
2-3 để định lại vị trí cho các mục bổ sung.
4
Thoát sang Menu Của Tôi.
Nhấn nút G để trở về Menu Của Tôi.
Nút G
U
282
Recent Settings (Cài Đặt Gần Đây)
Để hiển thị hai mươi cài đặt sử dụng gần nhất, chọn m Recent settings (Cài đặt gần đây) cho
O My Menu (Menu Của Tôi) > Choose tab (Chọn tab).
1
Chọn Choose tab (Chọn tab).
Trong Menu Của Tôi (O), làm nổi bật Choose tab
(Chọn tab) và nhấn 2.
2
Chọn m Recent settings (Cài đặt gần đây).
Làm nổi bật m Recent settings (Cài đặt gần đây)
và nhấn J. Tên của menu sẽ thay đổi từ “MENU
CỦA TÔI” đến “CÀI ĐẶT GẦN ĐÂY”.
Các mục menu sẽ được thêm vào trên cùng của cài đặt gần đây khi chúng được sử dụng. Để
xem lại Menu Của Tôi, chọn O My Menu (Menu Của Tôi) cho m Recent settings (Cài đặt gần
đây) > Choose tab (Chọn tab).
U
A
Gỡ Mục khỏi Menu Cài Đặt Gần Đây
Để gỡ một mục khỏi menu cài đặt gần đây, làm nổi bật nó và nhấn nút O (Q). Một hội thoại xác nhận
sẽ xuất hiện; nhấn O (Q) lại để xóa mục đã chọn.
283
U
284
nChú Ý Kỹ Thuật
Đọc chương này để có thêm thông tin về phụ kiện tương thích, vệ sinh và lưu giữ máy ảnh, và
những điều cần thực hiện khi một thông báo lỗi được hiển thị hoặc bạn gặp vấn đề trong việc
sử dụng máy ảnh.
Các Thấu Kính Tương Thích
Cài đặt của máy ảnh
Thấu kính CPU 1
Thấu kính/phụ kiện
Loại AF NIKKOR G, E hoặc D 2
AF-S, AF-I NIKKOR
Dòng PC-E NIKKOR
PC Micro 85mm f/2.8D 4
Bộ chuyển từ xa AF-S / AF-I 7
AF NIKKOR khác (ngoại trừ các loại thấu kính cho
F3AF)
AI-P NIKKOR
NIKKOR hoặc Nikon thuộc Dòng E kiểu Al, Al đã được
sửa đổi 11
Medical-NIKKOR 120mm f/4
Reflex-NIKKOR
PC-NIKKOR
Bộ chuyển từ xa kiểu AI 17
Phần Gắn Hộp Xếp Lấy Nét PB-6 19
Các vòng mở rộng tự động (Dòng PK 11A, 12 hoặc
13; PN-11)
Thấu Kính Không CPU 10
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
AF
Chế độ lấy nét
M (với máy ngắm
điện tử)
✔
✔
—
—
✔
✔5
M
Chế độ chụp
P
A
S
M
Hệ thống đo sáng
L
M
3D Màu N
✔
✔
✔
✔
—
✔3
✔5
✔5
✔5
✔
✔
✔
✔
✔5
—
✔
✔6
✔
✔
✔
—
—
—
✔ 3,5
✔ 3,5
✔3
✔8
✔8
✔
✔
✔
—
✔
✔3
—
✔9
✔
✔
✔
—
✔
✔3
—
✔9
✔
—
✔ 12
—
✔ 13
✔ 14
—
—
—
—
—
✔
—
✔5
✔ 18
✔ 18
✔
✔
✔
✔
✔
—
—
—
—
—
✔ 15
✔ 12
✔ 16
✔ 12
✔ 20
—
—
—
—
—
—
—
—
✔ 13
—
—
✔ 14
✔
✔ 14
✔
—
✔ 18
✔
—
✔ 12
—
—
✔
Không thể sử dụng thấu kính IX-NIKKOR.
Chức năng Chống Rung (VR) được hỗ trợ với các thấu kính VR.
Chức năng đo sáng điểm sẽ đo điểm lấy nét đã chọn (0 109).
Các hệ thống đo phơi sáng và điều khiển đèn nháy của máy ảnh có thể không hoạt động đúng khi giữ và/hoặc
nghiêng thấu kính, hoặc khi sử dụng độ mở ống kính không ở mức cực đại.
Không thể được sử dụng trong trạng thái dịch chuyển hoặc nghiêng.
Chỉ chế độ chụp bằng tay.
Chỉ sử dụng được với thấu kính AF-S và AF-l (0 287). Để biết thông tin về điểm lấy nét dùng cho lấy nét tự động và
máy ngắm điện tử, xem trang 287.
Khi lấy nét ở khoảng cách lấy nét tối thiểu với AF 80–200mm f/2.8, AF 35–70mm f/2.8, AF 28–85mm f/3.5-4.5 <Mới>,
hoặc thấu kính ở thu phóng cực đại AF 28–85mm f/3.5-4.5, chỉ báo đã được lấy nét xuất hiện khi hình ảnh trong màn
hình đục trên kính ngắm không được lấy nét. Điều chỉnh lấy nét bằng tay cho đến khi hình ảnh trên kính ngắm được
lấy nét.
Với độ mở ống kính cực đại ở mức f/5.6 hoặc nhanh hơn.
Một số thấu kính không dùng được (xem trang 288).
n
285
11 Phạm vi xoay của bộ phận gắn giá ba chân của AI 80–200mm f/2.8 ED được giới hạn bởi thân máy ảnh. Không thể thay
đổi các bộ lọc khi AI 200–400mm f/4 ED được gắn trên máy ảnh.
12 Nếu độ mở ống kính tối đa được xác định bằng cách sử dụng Non-CPU lens data (Dữ liệu của thấu kính không CPU)
(0 172), giá trị độ mở ống kính sẽ được hiển thị trong kính ngắm và bảng điều khiển.
13 Chỉ có thể được dùng nếu tiêu cự thấu kính và độ mở ống kính cực đại được xác định bằng cách sử dụng Non-CPU
lens data (Dữ liệu của thấu kính không CPU) (0 172). Sử dụng chức năng đo sáng cân bằng trung tâm hoặc đo sáng
điểm nếu không đạt được kết quả mong muốn.
14 Để cải thiện độ chính xác, xác định tiêu cự thấu kính và độ mở ống kính cực đại bằng cách sử dụng Non-CPU lens
data (Dữ liệu của thấu kính không CPU) (0 172).
15 Có thể được dùng trong chế độ bằng tay M với tốc độ cửa trập chậm hơn tốc độ đồng bộ đèn nháy một bước hoặc
nhiều hơn.
16 Độ phơi sáng được xác định bằng cách cài đặt trước độ mở thấu kính. Trong chế độ A, cài đặt trước độ mở ống kính
bằng cách sử dụng vòng mở thấu kính trước khi thực hiện khóa AE và dịch chuyển thấu kính. Trong chế độ M, cài đặt
trước độ mở ống kính bằng cách sử dụng vòng mở thấu kính và xác định độ phơi sáng trước khi dịch chuyển thấu
kính.
17 Cần chức năng bù phơi sáng khi sử dụng với AI 28–85mm f/3.5–4.5, AI 35–105mm f/3.5–4.5, AI 35–135mm f/3.5–4.5,
hoặc AF-S 80–200mm f/2.8D. Xem tài liệu hướng dẫn bộ chuyển từ xa để biết thêm chi tiết.
18 Với độ mở ống kính hiệu quả cực đại ở mức f/5.6 hoặc nhanh hơn.
19 Yêu cầu vòng mở rộng tự động PK-12 hoặc PK-13. Yêu cầu PB- 6D tùy thuộc vào định hướng máy ảnh.
20 Sử dụng độ mở ống kính cài đặt trước. Trong chế độ A, cài đặt độ mở ống kính bằng cách sử dụng bộ phận lấy nét gắn
ngoài trước khi xác định độ phơi sáng và chụp ảnh.
• PF-4 Reprocopy Outfit yêu cầu giá giữ máy ảnh PA-4.
• Nhiễu ở dạng đường thẳng có thể xuất hiện trong quá trình lấy nét tự động ở độ nhạy ISO cao. Sử dụng chức năng lấy
nét bằng tay hoặc khóa lấy nét.
n
286
A
Nhận Diện Thấu Kính CPU và Loại G, E và D
Các thấu kính CPU (cụ thể là các loại G, E và D) được khuyên dùng, nhưng lưu ý là không được dùng các
thấu kính IX-NIKKOR. Các thấu kính CPU có thể được nhận biết qua sự hiện diện của các tiếp xúc CPU,
các thấu kính loại G, E và D qua chữ cái trên đường biên của thấu kính. Loại thấu kính G và E không được
trang bị với vòng mở thấu kính.
Tiếp xúc CPU
Thấu kính CPU
Vòng độ mở ống kính
Thấu kính loại G/E
Thấu kính loại D
A
Bộ chuyển từ xa AF-S/AF-I
Bảng dưới cho biết các điểm lấy nét có thể được sử dụng cho lấy nét tự động và máy ngắm điện tử khi
lắp bộ chuyển từ xa AF-S/AF-I. Lưu ý rằng máy ảnh có thể không lấy nét được đối tượng tối hoặc có độ
tương phản thấp nếu độ mở ống kính kết hợp thấp hơn f/5.6. Lấy nét tự động không có khi bộ chuyển
từ xa được sử dụng với AF-S VR Micro-Nikkor 105mm f/2.8G IF-ED.
Phụ kiện
Độ mở ống kính tối đa
của thấu kính
Điểm lấy nét
Phụ kiện
f/4 hoặc nhanh hơn
TC-14E,
TC-14E II
1
f/5.6
2
TC-800-1.25E
ED
Điểm lấy nét
f/2.8 hoặc nhanh
hơn
1
f/4
f/5.6
f/2.8 hoặc nhanh
hơn
TC-17E II
TC-20E,
TC-20E II,
TC-20E III
Độ mở ống kính tối đa
của thấu kính
—3
2
f/5.6
f/4
f/5.6
—3
1 Dữ liệu lấy nét cho các điểm lấy nét không phải điểm lấy nét trung tâm được thu từ các cảm biến đường thẳng.
2 Lấy nét tự động đơn được sử dụng khi theo dõi 3D hoặc AF vùng tự động được chọn cho chế độ vùng AF (0 99).
3 Không có lấy nét tự động.
n
287
A
Thấu kính số f
Số f trong tên thấu kính là độ mở ống kính tối đa của thấu kính.
A
Các Thấu Kính Không CPU Tương Thích
Khi sử dụng các thấu kính không CPU và phụ kiện, xoay đĩa lệnh chế độ đến A hoặc M và đặt độ mở ống
kính bằng cách sử dụng vòng mở thấu kính. Trong các chế độ khác, chức năng nhả cửa trập bị vô hiệu
hóa. Non-CPU lens data (Dữ liệu thấu kính không CPU) (0 172) có thể được sử dụng để kích hoạt rất
nhiều chức năng có sẵn trong các thấu kính CPU, bao gồm chức năng đo sáng ma trận màu; nếu không
được cung cấp dữ liệu, chức năng đo sáng cân bằng trung tâm sẽ được sử dụng thay cho chức năng đo
sáng ma trận màu, trong khi đó nếu không được cung cấp độ mở ống kính cực đại, màn hình hiển thị độ
mở ống kính máy ảnh sẽ đưa ra số lượng các điểm dừng từ độ mở ống kính cực đại và giá trị độ mở ống
kính thực tế phải được đọc từ vòng mở thấu kính.
D
Các Phụ Kiện và Thấu Kính Không CPU Không Tương Thích
Phụ kiện sau KHÔNG được dùng với D610:
• Bộ chuyển từ xa TC-16AS AF
• Các thấu kính không AI
• Các thấu kính yêu cầu bộ lấy nét AU -1 (400mm
f/4.5, 600mm f/5.6, 800mm f/8, 1200mm f/11)
• Mắt cá (6mm f/5.6, 7.5mm f/5.6, 8mm f/8, OP
10mm f/5.6)
• 2,1cm f/4
• Vòng Mở Rộng K2
• 180-600mm f/8 ED (các số sê-ri 174041-174180)
• 360–1200mm f/11 ED (các số sê-ri 174031–
174127)
• 200–600mm f/9.5 (các số sê-ri 280001–300490)
• Các thấu kính AF cho F3AF (AF 80mm f/2.8,
AF 200mm f/3.5 ED, Bộ Chuyển Từ Xa AF TC-16)
• PC 28mm f/4 (số sê-ri 180900 hoặc đời trước
nữa)
• PC 35mm f/2.8 (các số sê-ri 851001–906200)
• PC 35mm f/3.5 (loại cũ)
• Reflex 1000mm f/6.3 (loại cũ)
• Reflex 1000mm f/11 (các số sê-ri 142361143000)
• Reflex 2000mm f/11 (các số sê-ri 200111200310)
A
Đèn Nháy Gắn Sẵn
Đèn nháy gắn sẵn có thể được dùng với các thấu kính CPU có tiêu cự 24mm (16mm ở định dạng DX) đến
300mm, mặc dù trong một số trường hợp đèn nháy có thể không có khả năng chiếu sáng toàn bộ đối
tượng trong một số phạm vi hoặc tiêu cự bởi các phần bóng tạo ra bởi thấu kính, trong khi đó các thấu
kính chặn tầm nhìn đối tượng của đèn giảm mắt đỏ có thể gây cản trở cho chức năng giảm mắt đỏ. Gỡ
nắp thấu kính để tránh các phần bóng. Đèn nháy sử dụng ở phạm vi tối thiểu là 0,6 m và không thể được
sử dụng ở phạm vi vĩ mô của thấu kính thu phóng chụp cận cảnh. Đèn nháy có thể không có khả năng
chiếu sáng toàn bộ đối tượng với các thấu kính sau khi ở trong phạm vi nhỏ hơn phạm vi được nêu phía
dưới:
Thấu kính
AF-S DX NIKKOR 10–24mm f/3.5–4.5G ED
DX
n
288
AF-S DX Zoom-Nikkor 12–24mm f/4G IF-ED
Vị trí thu phóng
18–24 mm
18 mm
20–24 mm
Khoảng cách tối thiểu không dùng chức năng
tạo họa tiết
Không dùng chức năng tạo họa tiết
1,0 m
Không dùng chức năng tạo họa tiết
Thấu kính
AF-S DX Zoom-Nikkor 17–55mm f/2.8G IF-ED
DX
AF-S DX NIKKOR 18–200mm f/3.5–5.6G ED VR II
AF-S DX VR Zoom-Nikkor 18–200mm f/3.5–5.6G IF-ED
AF-S DX NIKKOR 18–300mm f/3.5–5.6G ED VR
AF-S NIKKOR 16–35mm f/4G ED VR
AF-S Zoom-Nikkor 17–35mm f/2.8D IF-ED
AF Zoom-Nikkor 18–35mm f/3.5–4.5D IF-ED
AF-S NIKKOR 18–35mm f/3.5–4.5G ED
AF Zoom-Nikkor 20–35mm f/2.8D IF
AF-S NIKKOR 24mm f/1.4G ED
FX
AF-S NIKKOR 24–70mm f/2.8G ED
AF-S VR Zoom-Nikkor 24–120mm f/3.5–5.6G IF-ED
AF-S NIKKOR 24–120mm f/4G ED VR
AF-S Zoom-Nikkor 28–70mm f/2.8D IF-ED
AF-S NIKKOR 28–300mm f/3.5–5.6G ED VR
PC-E NIKKOR 24mm f/3.5D ED *
* Khi không trong trạng thái dịch chuyển hoặc nghiêng.
20 mm
24–55 mm
Khoảng cách tối thiểu không dùng chức năng
tạo họa tiết
2,0 m
1,0 m
18 mm
1,0 m
24–200 mm
Không dùng chức năng tạo họa tiết
28 mm
50–300 mm
35 mm
28 mm
35 mm
24 mm
28–35 mm
28 mm
35 mm
24 mm
28 mm
35 mm
24 mm
35 mm
50–70 mm
24 mm
35–120 mm
24 mm
28 mm
50–120 mm
28 mm
50–70 mm
28 mm
35 mm
50–300 mm
24 mm
1,0 m
Không dùng chức năng tạo họa tiết
1,5 m
1,5 m
Không dùng chức năng tạo họa tiết
1,0 m
Không dùng chức năng tạo họa tiết
1,5 m
Không dùng chức năng tạo họa tiết
1,5 m
1,0 m
Không dùng chức năng tạo họa tiết
1,0 m
1,5 m
Không dùng chức năng tạo họa tiết
1,0 m
Không dùng chức năng tạo họa tiết
2,0 m
1,0 m
Không dùng chức năng tạo họa tiết
1,0 m
Không dùng chức năng tạo họa tiết
1,5 m
1,0 m
Không dùng chức năng tạo họa tiết
1,5 m
Vị trí thu phóng
Khi được sử dụng với AF-S NIKKOR 14–24mm f/2.8G ED, đèn nháy sẽ không có khả năng chiếu sáng
toàn bộ đối tượng trong mọi phạm vi.
Đèn nháy gắn sẵn cũng có thể dùng với NIKKOR, Nikon Dòng E kiểu Al-S, Al, Al đã được sửa đổi và thấu
kính không CPU với tiêu cự 24–300 mm. Các thấu kính Al 50–300mm f/4.5, Al 50–300mm f/4.5 đã được
sửa đổi, Al-S 50–300mm f/4.5 ED và Al 50–300mm f/4.5 ED phải được sử dụng ở vị trí thu phóng 70 mm
hoặc hơn. Với các thấu kính AI-S và AI 25–50mm f/4 ED, các phạm vi cao hơn mà tạo họa tiết không xuất
hiện là: 2,0 m ở vị trí thu phóng 25 mm và 1,0 m ở vị trí thu phóng 28 mm; tạo họa tiết sẽ không xảy ra ở
vị trí thu phóng 35 mm hoặc cao hơn.
n
289
D
Chiếu Sáng Trợ Giúp Lấy Nét Tự Động
Chiếu sáng trợ giúp AF không sẵn có với các thấu kính sau đây:
• AF-S NIKKOR 200mm f/2G ED VR II
• AF-S NIKKOR 200–400mm f/4G ED VR II
• AF-S VR Zoom-Nikkor 200–400mm f/4G IF-ED
• AF-S NIKKOR 300mm f/2.8G ED VR II
Ở các khoảng dưới 0,7 m, các thấu kính sau đây có thể chặn đèn chiếu trợ giúp AF và cản trợ việc lấy nét
tự động khi ánh sáng yếu:
• AF-S NIKKOR 16–35mm f/4G ED VR
• AF Zoom Nikkor 24–120mm f/3.5–5.6D (IF)
• AF-S Zoom-Nikkor 17–35mm f/2.8D IF-ED
• AF-S NIKKOR 24–120mm f/4G ED VR
• AF-S DX Zoom-Nikkor 17–55mm f/2.8G IF-ED
• AF-S NIKKOR 28–300mm f/3.5–5.6G ED VR
• AF-S DX VR Zoom-Nikkor 18–200mm
• AF-S NIKKOR 35mm f/1.4G
f/3.5–5.6G IF-ED
• AF Zoom Micro Nikkor ED 70–180mm
f/4.5–5.6D
• AF Zoom-Nikkor 20–35mm f/2.8D IF
• AF-S VR Micro-Nikkor 105mm f/2.8G IF-ED
• AF Zoom-Nikkor 24–85mm f/2.8–4D IF
• AF-S NIKKOR 24–85mm f/3.5–4.5G ED VR
Ở các khoảng dưới 1,0 m, các thấu kính sau đây có thể chặn đèn chiếu trợ giúp AF và cản trợ việc lấy nét
tự động khi ánh sáng yếu:
• AF-S DX NIKKOR 18–200mm f/3.5–5.6G ED VR II • AF-S Zoom-Nikkor 28–70mm f/2.8D IF-ED
• AF Micro-Nikkor 200mm f/4D IF-ED
• AF-S NIKKOR 24–70mm f/2.8G ED
• AF-S VR Zoom-Nikkor 24–120mm f/3.5–5.6G
IF-ED
Ở các khoảng dưới 1,5 m, các thấu kính sau đây có thể chặn đèn chiếu trợ giúp AF và cản trợ việc lấy nét
tự động khi ánh sáng yếu:
• AF-S NIKKOR 14–24mm f/2.8G ED
• AF-S NIKKOR 70–200mm f/2.8G ED VR II
• AF-S DX NIKKOR 18–300mm f/3.5–5.6G ED VR
• AF Zoom-Nikkor 80–200mm f/2.8D ED
• AF-S Zoom-Nikkor 80–200mm f/2.8D IF-ED
• AF-S DX NIKKOR 55–300mm f/4.5–5.6G ED VR
• AF-S VR Zoom-Nikkor 70–200mm f/2.8G IF-ED
n
290
A
Tính Toán Góc Xem
D610 có thể được sử dụng với các thấu kính Nikon cho loại máy ảnh định dạng 35 mm (135). Nếu Auto
DX crop (Xén DX tự động) bật (0 90) và kèm theo thấu kính định dạng 35 mm, góc xem sẽ giống như
khuôn hình phim 35mm (35,9 × 24,0 mm); nếu kèm theo thấu kính DX, góc xem sẽ tự động điều chỉnh
đến 23,5 × 15,7 mm (định dạng DX).
Nếu kèm theo thấu kính định dạng 35 mm, góc xem có thể giảm xuống 1,5 × bằng cách tắt Auto DX
crop (Xén DX tự động) và chọn DX (24×16).
FX (36×24) kích thước hình ảnh (35,9 × 24,0 mm,
tương đương với máy ảnh định dạng 35 mm)
Thấu kính
Đường chéo ảnh
DX (24×16) kích thước hình ảnh (23,5 × 15,7 mm,
tương đương với máy ảnh định dạng DX)
Góc xem (FX (36×24); định dạng 35 mm)
Góc xem (DX (24×16); định dạng DX)
Góc xem DX (24×16) nhỏ hơn khoảng 1,5 lần so với góc xem định dạng 35 mm. Để tính toán tiêu cự của
thấu kính ở định dạng 35 mm khi chọn DX (24×16) , tăng tiêu cự thấu kính lên 1,5 lần (ví dụ: tiêu cự hiệu
quả của thấu kính 50 mm trong định dạng 35 mm sẽ là 75 mm khi chọn DX (24×16) ).
n
291
Các Bộ Đèn Nháy Tùy Chọn (Đèn Chớp)
Máy ảnh hỗ trợ Hệ Thống Chiếu Sáng Sáng Tạo Nikon (CLS) và có thể được sử dụng với các bộ
đèn nháy tương thích với CLS. Các bộ đèn nháy tùy chọn có thể được gắn trực tiếp vào ngàm
gắn phụ kiện máy ảnh như mô tả phía dưới. Ngàm gắn phụ kiện được trang bị khóa an toàn
cho các bộ đèn nháy bằng chốt khóa.
1
Gỡ nắp ngàm gắn phụ kiện.
2
Gắn bộ đèn nháy vào ngàm gắn phụ kiện.
Xem tài liệu hướng dẫn được cung cấp kèm với bộ đèn nháy để
biết thêm chi tiết. Đèn nháy gắn sẵn sẽ không nháy sáng khi một
bộ đèn nháy tùy chọn được gắn vào.
A
Khớp Nối Đầu Cuối Đồng Bộ AS-15
Khi khớp nối đầu cuối đồng bộ AS-15 (có sẵn tách rời) được gắn vào ngàm gắn phụ kiện máy ảnh, các
phụ kiện đèn nháy có thể được kết nối thông qua một bộ phận đồng bộ đầu cuối.
D
n
292
Chỉ Sử Dụng Các Phụ Kiện Đèn Nháy Nikon
Chỉ sử dụng các bộ đèn nháy Nikon. Việc sử dụng điện áp âm hoặc điện áp trên 250 V cho ngàm gắn phụ
kiện không những có thể làm gián đoạn việc hoạt động bình thường, mà còn làm tổn hại dòng điện
đồng bộ của máy ảnh hoặc đèn nháy. Trước khi sử dụng một bộ đèn nháy Nikon không được nêu danh
sách trong mục này, hãy liên hệ với một đại diện dịch vụ Nikon ủy quyền để biết thêm thông tin.
Hệ Thống Chiếu Sáng Sáng Tạo Nikon (CLS)
Hệ Thống Chiếu Sáng Sáng Sạo (CLS) nâng cao của Nikon có giao tiếp đã được cải tiến giữa
máy ảnh và những bộ đèn nháy tương thích giúp cải thiện chức năng nhiếp ảnh đèn nháy.
Xem tài liệu hướng dẫn được cung cấp kèm với bộ đèn nháy để biết thêm chi tiết.
❚❚ Các Bộ Đèn Nháy Tương Thích Với CLS
Máy ảnh có thể được sử dụng với những bộ đèn nháy tương thích với CLS sau:
• SB-910, SB-900, SB-800, SB-700, SB-600, SB-400, SB-300, và SB-R200:
Bộ đèn nháy
Chức năng
SB-910 1
SB-900 1
SB-800
SB-700 1
SB-600
SB-400 2
SB-300 2
SB-R200 3
ISO 100
34
34
38
28
30
21
18
10
Hướng Dẫn
Số 4
ISO 200
48
48
53
39
42
30
25
14
1 Nếu một bộ lọc màu được gắn vào SB-910, SB-900 hoặc SB-700 khi v hoặc N (đèn nháy) được chọn cho độ cân
bằng trắng, máy ảnh sẽ tự động dò tìm bộ lọc và điều chỉnh độ cân bằng trắng phù hợp.
2 Không có điều khiển đèn nháy không dây.
3 Được điều khiển từ xa với đèn nháy gắn sẵn trong chế độ bộ điều khiển hoặc sử dụng bộ đèn nháy SB-910, SB-900,
SB-800, hay SB-700 hoặc bộ điều khiển đèn chớp không dây SU-800.
4 m, 20 °C, SB-910, SB-900, SB-800, SB-700, và SB-600 tại vị trí đầu thu phóng 35 mm; SB-910, SB-900, và SB-700 với độ
chiếu sáng tiêu chuẩn.
• Bộ Điều Khiển Đèn Chớp Không Dây SU-800: Khi được gắn vào máy ảnh tương thích với CLS , SU-800
có thể được sử dụng như một bộ điều khiển từ xa cho các bộ đèn nháy SB-910, SB-900,
SB-800, SB-700, SB-600 hoặc SB-R200 trong tối đa ba nhóm. Bản thân SU-800 không được
trang bị đèn nháy.
A
Số Hướng Dẫn
Để tính toán phạm vi của đèn nháy hoạt động hết công suất, chia Số Hướng Dẫn cho độ mở ống kính.
Ví dụ, nếu bộ đèn nháy có Số hướng dẫn 34 m (ISO 100, 20 °C); phạm vi của nó ở độ mở ống kính f/5.6 là
34÷5.6 hoặc khoảng 6,1 m. Với mỗi mức tăng gấp đôi độ nhạy ISO, nhân số hướng dẫn với căn bậc hai
của hai (xấp xỉ 1,4).
n
293
Các chức năng sau có sẵn với các bộ đèn nháy tương thích với CLS:
Bộ đèn nháy
Đèn Không Dây Nâng Cao
Chính/bộ điều khiển
Từ xa
SB-910
SB-910
SB-910
SB-400 SB-900
SB-900
SB-900 SB-700
SB-800 SB-700 SB-600 SB-300 SB-800 SB-700 SU-800 1 SB-800 SB-600 SB-R200
Chế độ đèn nháy/chức năng
Nạp flash đã cân bằng i-TTL cho SLR kỹ thuật
✔3
✔2
✔3
✔
✔
✔
✔
✔
✔
i-TTL
✔2
số
4
—
—
—
✔5
—
✔5
✔5
—
—
AA Độ mở ống kính tự động
✔
—
—
—
✔5
—
—
✔5
—
—
A Tự động không TTL
✔4
GN Ưu tiên khoảng cách bằng tay
✔
✔
—
—
—
—
—
—
—
—
M Bằng tay
✔
✔
✔
✔6
✔
✔
✔
✔
✔
✔
RPT Đèn nháy lặp lại
✔
—
—
—
✔
—
✔
✔
✔
—
Đồng Bộ Tốc Độ Cao Tự Động 7
✔
✔
✔
—
✔
✔
✔
✔
✔
✔
Khóa FV
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
Trợ giúp lấy nét tự động cho lấy nét tự động đa
✔
✔
✔
—
✔
✔
✔
—
—
—
vùng 8
Giao Tiếp Thông Tin Đèn Nháy Màu
✔
✔
✔
✔
✔
✔
—
—
—
—
REAR Đồng bộ màn phía sau
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
Y Giảm mắt đỏ
✔
✔
✔
✔9
✔
✔
—
—
—
—
Thu phóng thông minh
✔
✔
✔
—
✔
✔
—
—
—
—
1 Chỉ có sẵn khi SU-800 được sử dụng để điều khiển các bộ đèn nháy khác. Bản thân SU-800 không được trang bị đèn
nháy.
2 Đèn nháy i-TTL tiêu chuẩn cho SLR kỹ thuật số được sử dụng với chức năng đo sáng điểm hoặc khi được chọn với bộ
đèn nháy.
3 Đèn nháy i-TTL tiêu chuẩn cho SLR kỹ thuật số được sử dụng với chức năng đo sáng điểm.
4 Được chọn với bộ đèn nháy.
5 Độ mở ống kính tự động (AA) được sử dụng không phụ thuộc vào chế độ được chọn với bộ đèn nháy.
6 Có thể được chọn với máy ảnh.
7 Chọn 1/250 s (Auto FP) (1/250 giây (FP Tự Động)) hoặc 1/200 s (Auto FP) (1/200 giây (FP tự động)) cho Cài Đặt Tùy
Chọn e1 (Flash sync speed (Tốc độ đồng bộ đèn nháy), 0 234).
8 Cần thấu kính CPU.
9 Không có với SB-300.
A
n
294
Độ Mở Ống Kính Tự Động/Tự Động Không TTL
Trừ trường hợp tiêu cự và độ mở ống kính tối đa được xác định bằng cách sử dụng tùy chọn Non-CPU
lens data (Dữ liệu của thấu kính không CPU) trong menu cài đặt, việc chọn chế độ độ mở ống kính tự
động (AA) khi đang gắn một thấu kính không CPU sẽ tự động kích hoạt chế độ tự động không TTL (A).
❚❚ Các Bộ Phận Đèn Nháy Khác
Những bộ phận đèn nháy có thể được dùng trong các chế độ tự động không TTL và bằng tay.
Bộ đèn nháy SB-80DX, SB-28DX, SB-28,
SB-30, SB-27 2, SB-22S, SB-22,
SB-23, SB-29 3,
Chế độ đèn nháy
SB-50DX 1
SB-26, SB-25, SB-24
SB-20, SB-16B, SB-15
SB-21B 3, SB-29S 3
A
Tự động không TTL
✔
—
✔
—
M Bằng tay
✔
✔
✔
✔
G Đèn nháy lặp lại
✔
—
—
—
Đồng bộ màn phía
REAR
✔
✔
✔
✔
sau 4
1 Chọn chế độ P, S, A, hoặc M, hạ đèn nháy gắn sẵn, và chỉ sử dụng bộ đèn nháy tùy chọn.
2 Chế độ đèn nháy được tự động cài đặt thành TTL và chức năng nhả cửa trập bị vô hiệu hóa. Cài đặt bộ đèn nháy thành
A (đèn nháy tự động không TTL).
3 Chức năng lấy nét tự động chỉ có sẵn với các thấu kính AF-S VR Micro-Nikkor 105mm f/2.8G IF-ED và AF-S Micro NIKKOR
60mm f/2.8G ED.
4 Có sẵn khi máy ảnh được sử dụng để chọn chế độ đèn nháy.
A
Chế Độ Điều Khiển Đèn Nháy
Màn hình hiển thị thông tin đưa ra chế độ điều khiển đèn nháy cho các bộ đèn nháy tùy chọn được gắn
vào ngàm gắn phụ kiện máy ảnh như sau:
Đèn nháy đồng bộ
FP tự động (0 234)
i-TTL
Độ mở ống kính tự động (AA)
Đèn nháy tự động không TTL (A)
Ưu tiên khoảng cách bằng tay (GN)
Bằng tay
Đèn nháy lặp lại
Đèn không dây nâng cao
—
n
295
D
Lưu Ý Về Các Bộ Đèn Nháy Tùy Chọn
Tham khảo tài liệu hướng dẫn Đèn chớp để có hướng dẫn cụ thể. Nếu bộ đèn nháy hỗ trợ CLS, tham
khảo mục về máy ảnh SLR kỹ thuật số tương thích với CLS. D610 không được nêu trong danh mục “SLR
kỹ thuật số” trong các tài liệu hướng dẫn của SB-80DX, SB-28DX và SB-50DX.
Nếu một bộ đèn nháy tùy chọn gắn trong các chế độ chụp khác với j, đèn nháy sẽ nháy sáng trong tất
cả các lần chụp, ngay cả trong các chế độ mà đèn nháy gắn sẵn không thể được sử dụng. Lưu ý rằng các
bộ đèn nháy tùy chọn có thể được sử dụng trực tiếp trên phim (0 57) hoặc khi HDR được kích hoạt
(0 139).
Chức năng điều khiển đèn nháy i-TTL có thể được sử dụng với độ nhạy ISO ở mức giữa 100 và 6400. Ở
giá trị cao hơn 6400, có thể không đạt được kết quả mong muốn trong một số phạm vi hoặc cài đặt độ
mở ống kính. Nếu chỉ báo đèn nháy sẵn sàng nháy trong khoảng ba giây sau khi bức ảnh được chụp, thì
đèn nháy đã nháy sáng ở công suất cao nhất và bức ảnh có thể bị thiếu phơi sáng.
Khi một cáp đồng bộ 17, 28, hoặc 29 thuộc dòng SC được sử dụng cho chế độ chụp ảnh đèn nháy nằm
ngoài máy ảnh, có thể không đạt được độ phơi sáng chuẩn xác trong chế độ i-TTL. Chúng tôi khuyến
nghị bạn nên chọn điều khiển đèn nháy TTL tiêu chuẩn. Chụp thử và xem kết quả trên màn hình.
Trong chế độ i-TTL, sử dụng bảng đèn nháy hoặc ống nối nảy lên được cung cấp kèm với bộ đèn nháy.
Không được sử dụng các bảng khác như bảng khuếch tán, vì điều này có thể tạo ra độ phơi sáng không
chuẩn xác.
SB-910, SB-900, SB-800, SB-700, SB-600 và SB-400 cung cấp chức năng giảm mắt đỏ, trong khi đó SB-910,
SB-900, SB-800, SB-700, SB-600 và SU-800 cung cấp chức năng chiếu sáng trợ giúp lấy nét tự động với
các hạn chế sau:
• SB-910 và SB-900: Chức năng chiếu sáng trợ giúp lấy nét tự
động có sẵn trong các thấu kính AF 17-135 mm. Tuy
17–19 mm
20–105 mm 106-135 mm
nhiên, chức năng lấy nét tự động chỉ có với các điểm lấy
nét được trình bày ở bên phải.
• SB-800, SB-600, và SU-800: Chức năng chiếu sáng trợ giúp
lấy nét tự động có sẵn trong các thấu kính AF 24-105
24-34 mm
35-49 mm
50-105 mm
mm. Tuy nhiên, chức năng lấy nét tự động chỉ có với các
điểm lấy nét được trình bày ở bên phải.
• SB-700: Chức năng chiếu sáng trợ giúp lấy nét tự động có
sẵn trong các thấu kính AF 24-135 mm. Tuy nhiên, chức
24-135 mm
năng lấy nét tự động chỉ có với các điểm lấy nét được
trình bày ở bên phải.
Ở chế độ P, độ mở ống kính tối đa (số f tối thiểu) được giới hạn theo độ nhạy ISO, như hình dưới đây:
Độ mở ống kính tối đa ở ISO tương:
100
200
400
800
1600
3200
6400
4
5
5,6
7,1
8
10
11
Nếu độ mở ống kính tối đa của thấu kính nhỏ hơn mức nêu trên, giá trị tối đa cho độ mở ống kính sẽ là
độ mở ống kính tối đa của thấu kính.
n
296
Các Phụ Kiện Khác
Tại thời điểm viết bài, những phụ kiện sau đã có sẵn cho D610.
• Pin Sạc Li-ion EN-EL15 (0 21, 23): Pin EN-EL15 bổ sung có sẵn tại các nhà bán lẻ và đại diện
dịch vụ Nikon ủy quyền ở địa phương. Cũng có thể sử dụng pin EN-EL15b và EN-EL15a.
• Bộ Sạc Pin MH-25 (0 21): Sạc pin EN-EL15b/EN-EL15a/EN-EL15.
• Gói Pin Nhiều Nguồn MB-D14: MB-D14 được trang bị với nút nhả cửa trập, nút khóa A AE/AF,
đa bộ chọn, và đĩa lệnh chính và phụ cho vận hành đã nâng cấp khi chụp ảnh theo
Các nguồn
hướng chân dung (hướng dọc). Khi gắn MB-D14, gỡ nắp tiếp xúc máy ảnh của MB-D14.
điện
• Đầu Nối Nguồn EP-5B, Bộ Đổi Điện AC EH-5b: Những phụ kiện này có thể được sử dụng cấp
nguồn cho máy ảnh để kéo dài thời gian sử dụng (bộ đổi điện EH-5a và EH-5 AC cũng có
thể được sử dụng). Cần có EP-5B để có thể kết nối máy ảnh với EH-5b; xem trang 299 để
biết thêm chi tiết. Lưu ý rằng khi máy ảnh được sử dụng với MB-D14, EP-5B phải được lắp
vào MB-D14, chứ không phải lắp vào máy ảnh. Không được cố gắng sử dụng máy ảnh với
các đầu nối nguồn được lắp vào cả máy ảnh và MB-D14.
• Các bộ lọc dành cho nhiếp ảnh hiệu ứng đặc biệt có thể gây cản trở cho chức năng lấy
nét tự động hoặc máy ngắm điện tử.
• D610 không thể được dùng với các bộ lọc phân cực tuyến tính. Thay vào đó hãy sử dụng
các bộ lọc phân cực xoay được C-PL hoặc C-PL II.
• Sử dụng các bộ lọc NC để bảo vệ thấu kính.
Các bộ lọc
• Để tránh bóng ma, không nên sử dụng bộ lọc khi đối tượng được tạo khuôn hình theo
hướng ngược với ánh sáng chói, hoặc khi nguồn sáng chói ở trong khuôn hình.
• Chức năng đo sáng cân bằng trung tâm được khuyên dùng với các bộ lọc với các yếu tố
phơi sáng (các yếu tố bộ lọc) trên 1× (Y44, Y48, Y52, O56, R60, X0, X1, C-PL, ND2S, ND4,
ND4S, ND8, ND8S, ND400, A2, A12, B2, B8, B12). Xem tài liệu hướng dẫn về bộ lọc để biết
thêm chi tiết.
• Thấu Kính Điều Chỉnh Thị Kính DK-20C: Các thấu kính có thể làm việc với các điốt loại –5, –4, –3,
–2, 0, +0,5, +1, +2, và +3 m–1 khi máy ảnh điều khiển điều chỉnh điốt ở vị trí trung tính
(–1 m–1). Chỉ sử dụng thấu kính điều chỉnh thị kính khi không thể đạt được độ lấy nét
mong muốn với bộ điều khiển điều chỉnh điốt gắn sẵn (-3 đến +1 m-1). Thử thấu kính
điều chỉnh thị kính trước khi mua để đảm bảo có thể đạt được độ lấy nét mong muốn.
Hốc mắt cao su không thể được sử dụng với thấu kính điều chỉnh thị kính.
Các phụ kiện • Thị Kính Phóng Đại DK-21M: DK-21M khuếch đại tầm nhìn qua kính ngắm thêm xấp xỉ 1,17 ×
(thấu kính 50 mm f/1.4 ở mức vô tận; –1,0 m–1) giúp đạt được độ chính xác cao hơn khi
kính ngắm thị
kính
tạo khuôn hình.
• Kính Lúp DG-2: DG-2 khuếch đại cảnh được hiển thị phần trung tâm của kính ngắm giúp đạt
độ chính xác cao hơn khi lấy nét. Cần Bộ nối thị kính (có bán riêng).
• Bộ Nối Thị Kính DK-22: DK-22 được sử dụng khi gắn kính lúp DG-2.
• Ống Ngắm Vuông Gắn Ngoài DR-6: DR-6 được gắn vuông góc với mắt kính của kính ngắm, cho
phép xem hình ảnh trong kính ngắm từ các góc vuông góc với thấu kính (ví dụ, từ thẳng
phía trên khi máy ảnh nằm ngang).
Sự sẵn có sẽ khác nhau theo quốc gia hoặc khu vực. Xem trang web hoặc tài liệu quảng cáo của chúng tôi
để có các thông tin mới nhất.
n
297
• Capture NX 2: Một gói chỉnh sửa hình ảnh hoàn chỉnh với các tính năng chỉnh sửa tiên tiến
như là các điểm điều khiển lựa chọn và một chổi chỉnh sửa tự động.
• Camera Control Pro 2: Dùng máy tính để điều khiển máy ảnh ghi phim và hình ảnh từ xa và
lưu hình ảnh trực tiếp vào ổ cứng máy tính.
Phần mềm
Lưu ý: Để sử dụng phiên bản phần mềm Nikon mới nhất; truy cập các trang web được nêu ở
trang xxiii để có thông tin mới nhất đối với các hệ điều hành được hỗ trợ. Ở các cài đặt mặc
định, Trung Tâm Thông Báo Nikon 2 sẽ kiểm tra định kỳ các bản cập nhật phần mềm và vi
chương trình Nikon khi bạn đăng nhập vào một tài khoản trên máy tính và máy tính được
kết nối với Internet. Tự động hiển thị thông báo khi phát hiện cập nhật.
Nắp Thân Máy BF-1B/Nắp Thân Máy BF-1A: Nắp thân máy giữ gương, màn hình kính ngắm, và bộ
Nắp thân máy
lọc qua chậm không bị dính bụi khi không gắn thấu kính.
• Điều Khiển Từ Xa Không Dây ML-L3: ML-L3 sử dụng pin 3 V CR2025.
Điều khiển từ
xa/ Điều khiển
Đẩy chốt nắp khoang pin sang phải (q), luồn móng tay vào khe trống và mở nắp khoang
từ xa không
pin (w). Hãy chắc chắn rằng pin được lắp đúng hướng (r).
dây
• Điều Khiển Từ Xa Không Dây WR-R10/WR-T10: Khi bộ điều khiển từ xa không dây WR-R10 được
gắn, máy ảnh có thể được điều khiển không dây bằng cách sử dụng bộ điều khiển từ xa
không dây WR-T10.
• Điều khiển từ xa không dây WR-1: Các thiết bị WR-1 được sử dụng theo nhóm hai hoặc nhiều
hơn, một chiếc có chức năng làm bộ phát và số còn lại hoạt động như các thiết bị thu.
Thiết bị thu được gắn vào đầu cắm phụ kiện của một hoặc nhiều máy ảnh, cho phép sử
dụng thiết bị phát để nhả cửa trập máy ảnh.
D610 được trang bị với một đầu cuối phụ kiện cho Dây chụp từ xa
MC-DC2 (0 79) và GP-1 và Bộ GPS GP-1A (0 175), chúng kết nối với
Các loại phụ
điểm 4 trên đầu nối thẳng hàng với điểm 2 ở bên cạnh đầu
kiện đầu cuối cuối phụ kiện (đóng nắp đầu nối máy ảnh khi không sử dụng
phụ kiện
đầu cuối).
Micrô
Thiết bị tiếp
hợp di động
không dây
n
298
Micrô Stereo ME-1 (0 61)
Đầu nối di động không dây WU-1b: Hỗ trợ thông tin liên lạc hai chiều giữa máy ảnh và các thiết bị
thông minh chạy Wireless Mobile Utility.
Gắn Đầu Nối Nguồn và Bộ Đổi Điện AC
Tắt máy ảnh trước khi gắn đầu nối nguồn và bộ đổi điện AC tùy chọn.
1
Chuẩn bị sẵn sàng máy ảnh.
Mở nắp khoang pin (q) và nắp đầu nối nguồn (w).
2
Lắp đầu nối nguồn EP-5B.
Nhớ lắp đầu nối chính xác theo hướng như trong ảnh,
sử dụng đầu nối để giữ cho chốt pin màu cam được
đẩy sang một bên. Chốt sẽ giữ cho đầu nối ở đúng vị
trí khi đầu nối được lắp hoàn chỉnh.
3
Đóng nắp khoang pin.
Đặt cáp đầu nối nguồn sao cho nó đi xuyên qua khe
cắm đầu nối nguồn và đóng nắp khoang pin.
4
Kết nối bộ đổi điện AC.
Kết nối cáp nguồn bộ đổi điện AC với hốc AC trên bộ đổi điện AC (e) và cáp nguồn
EP-5B vào hốc DC (r). Biểu tượng V sẽ được hiển thị trên màn hình khi máy ảnh được
cấp nguồn bởi bộ đổi điện AC và đầu nối nguồn.
n
299
Chăm Sóc Máy Ảnh
Lưu Trữ
Khi không sử dụng máy ảnh trong thời gian dài, lắp lại nắp màn hình, tháo pin, và cất giữ pin ở
nơi mát mẻ, khô ráo với nắp phủ đầu cuối ở đúng vị trí. Để tránh bị ẩm mốc, cất giữ máy ảnh
tại nơi khô ráo và thông thoáng. Không được cất giữ máy ảnh cùng với hoặc viên long não
hoặc naptalin chống côn trùng tại các vị trí:
• không thông thoáng hoặc có độ ẩm trên 60%
• ở gần thiết bị tạo ra vùng từ trường mạnh, như ti-vi hoặc ra-đi-ô
• tiếp xúc với nhiệt độ trên 50°C hoặc dưới –10°C
Lau Chùi
Thân máy ảnh
Thấu kính,
gương, và kính
ngắm
Màn hình
Sử dụng máy thổi để loại bỏ bụi và vải vụn, sau đó nhẹ nhàng lau bằng khăn khô mềm.
Sau khi sử dụng máy ảnh tại bãi biển hoặc vùng gần biển, lau hết cát hoặc muối với một
chiếc khăn được thấm nhẹ nước cất và làm khô hoàn toàn. Quan trọng: Bụi hoặc các vật chất
từ bên ngoài lọt vào trong máy ảnh có thể gây ra các tổn hại không được hưởng bảo hành.
Những chi tiết thủy tinh này rất dễ bị tổn hại. Loại bỏ bụi và vải vụn bằng máy thổi. Nếu
sử dụng máy thổi dạng phun, giữ chiếc bình đứng thẳng để tránh lọt chất lỏng ra ngoài.
Để loại bỏ dấu tay và các vết bẩn khác, thấm một lượng nhỏ nước rửa thấu kính vào khăn
mềm và lau chùi cẩn thận.
Loại bỏ bụi và vải vụn bằng máy thổi. Khi loại bỏ dấu tay và các vết bẩn khác, lau phần bề
mặt nhẹ nhàng bằng vải mềm hoặc da dê. Không được tì mạnh, bởi điều này có thể dẫn
đến tổn hại hoặc trục trặc.
Không được sử dụng chất có cồn, chất pha loãng hoặc các hóa chất dễ bay hơi khác.
D
n
300
Bảo Dưỡng Máy Ảnh và Phụ Kiện
Máy ảnh là thiết bị chính xác nên cần bảo dưỡng thường xuyên. Nikon khuyến nghị rằng máy ảnh nên
được kiểm tra bởi nhà bán lẻ gốc và đại diện dịch vụ Nikon ủy quyền một đến hai năm một lần, và được
bảo dưỡng ba đến năm năm một lần (lưu ý rằng các dịch vụ này có tính phí). Nên thường xuyên kiểm tra
vào bảo dưỡng nếu máy ảnh được sử dụng một cách chuyên nghiệp. Bất kỳ phụ kiện nào được sử dụng
thường xuyên với máy ảnh, như các thấu kính hoặc Đèn Chớp, nên được đi kèm với máy ảnh trong quá
trình kiểm tra hoặc bảo dưỡng.
Bộ Lọc Qua Chậm
Bộ phận cảm biến hình ảnh có vai trò là nhân tố quyết định ảnh của máy ảnh được khớp với
một bộ lọc qua chậm để tránh nhòe. Nếu bạn nghi ngờ rằng bụi bẩn trong bộ lọc xuất hiện
trên ảnh, bạn có thể làm sạch bộ lọc bằng cách sử dụng tùy chọn Clean image sensor (Làm
sạch cảm biến hình ảnh) trong menu cài đặt. Bộ lọc có thể được làm sạch bất kỳ lúc nào bằng
cách sử dụng tùy chọn Clean Now (Làm sạch ngay), hoặc việc làm sạch có thể được tiến hành
tự động mỗi khi máy ảnh bật hoặc tắt.
❚❚ ”Clean Now” (”Làm Sạch Ngay”)
1
Chọn Clean image sensor (Làm sạch cảm
biến hình ảnh) trong menu cài đặt.
Nhấn nút G để hiển thị menu. Làm nổi bật
Clean image sensor (Làm sạch cảm biến hình
ảnh) trong menu cài đặt và nhấn 2.
Nút G
2
Chọn Clean now (Làm sạch ngay).
Máy ảnh sẽ kiểm tra cảm biến hình ảnh và sau đó
bắt đầu làm sạch. Quá trình này mất 10 giây;
trong thời gian này, các đèn nháy P trên
bảng điều khiển và các hiệu ứng khác sẽ không
hiển thị. Không tháo hay ngắt kết nối nguồn điện
cho tới khi hoàn tất việc làm sạch và P không
hiển thị nữa.
A
Đặt Máy Ảnh với Đế Hướng Xuống.
Chức năng làm sạch cảm biến hình ảnh đạt hiệu quả cao nhất khi máy ảnh
được đặt nằm ngang với đế hướng xuống như hình bên phải.
n
301
❚❚ “Clean at Startup/Shutdown” (“Làm Sạch khi Bật/Tắt”)
Chọn từ các tùy chọn sau đây:
Tùy chọn
Clean at startup
5
(Làm sạch khi bật)
Clean at shutdown
6
(Làm sạch khi tắt)
Clean at startup &
7 shutdown (Làm
sạch khi bật và tắt)
Cleaning off (Tắt
chức năng làm sạch)
1
Mô tả
Cảm biến hình ảnh sẽ được làm sạch tự động mỗi khi bật máy ảnh.
Cảm biến hình ảnh sẽ được làm sạch tự động mỗi khi tắt máy ảnh.
Cảm biến hình ảnh sẽ được làm sạch tự động mỗi khi bật và tắt.
Tắt chức năng làm sạch cảm biến hình ảnh tự động.
Chọn Clean at startup/shutdown (Làm sạch khi
bật/tắt).
Hiển thị menu Clean image sensor (Làm sạch cảm
biến hình ảnh) như được mô tả trong Bước 2 ở trang
trước. Làm nổi bật Clean at startup/shutdown (Làm
sạch khi bật/tắt) và nhấn 2.
2
Chọn một tùy chọn.
Làm nổi bật một tùy chọn và nhấn J.
D
Lau Chùi Bộ Cảm Biến Hình Ảnh
Việc sử dụng các chức năng điều khiển trong khi khởi động máy ảnh sẽ gây cản trở cho quá trình làm
sạch cảm biến hình ảnh. Chức năng làm sạch cảm biến hình ảnh có thể không được tiến hành khi bật
máy nếu đèn nháy đang sạc điện.
Chức năng làm sạch được tiến hành bằng cách lắc bộ lọc qua chậm. Nếu không thể loại bỏ hoàn toàn
bụi bằng cách sử dụng các lựa chọn trong menu Clean image sensor (Làm sạch cảm biến hình ảnh),
hãy làm sạch cảm biến hình ảnh bằng tay (0 303) hoặc tham khảo ý kiến của một đại diện dịch vụ Nikon
ủy quyền.
n
302
Nếu chức năng làm sạch cảm biến hình ảnh được tiến hành nhiều lần liên tiếp, chức năng làm sạch cảm
biến hình ảnh có thể sẽ bị vô hiệu hóa tạm thời nhằm bảo vệ kết cấu bên trong máy ảnh. Chức năng làm
sạch có thể tiếp tục được tiến hành sau một khoảng thời gian ngắn.
❚❚ Làm Sạch Bằng Tay
Nếu vật chất từ bên ngoài lọt vào trong bộ lọc qua chậm không thể được loại bỏ bằng cách sử
dụng tùy chọn Clean image sensor (Làm sạch cảm biến hình ảnh) trong menu cài đặt (0 301),
bộ lọc có thể được làm sạch bằng tay như được mô tả phía dưới. Tuy nhiên, lưu ý rằng bộ lọc
cực kỳ mỏng manh và dễ bị tổn hại. Nikon khuyến nghị rằng bộ lọc chỉ nên được làm sạch bởi
nhân viên dịch vụ Nikon ủy quyền.
1
Sạc pin hoặc kết nối một bộ đổi điện AC.
Cần một nguồn điện đáng tin cậy cho quá trình kiểm tra và làm sạch bộ lọc qua chậm.
Tắt máy ảnh và lắp pin EN-EL15 hoặc kết nối đầu nối nguồn EP-5B và bộ đổi điện AC
EH-5b. Tùy chọn Lock mirror up for cleaning (Khóa gương nâng lên để làm sạch) chỉ có
ở menu cài đặt khi mức pin sạc qua J.
2
Gỡ thấu kính.
Tắt máy ảnh và gỡ thấu kính.
3
Chọn Lock mirror up for cleaning (Khóa
gương nâng lên để làm sạch).
Bật máy ảnh và nhấn nút G để hiển thị menu.
Làm nổi bật Lock mirror up for cleaning (Khóa
gương nâng lên để làm sạch) trong menu cài đặt
và nhấn 2.
4
Nút G
Nhấn J.
Thông báo sẽ được hiển thị phía bên phải màn
hình và một hàng gạch ngang sẽ xuất hiện trên
bảng điều khiển và kính ngắm. Để phục hồi hoạt
động bình thường mà không kiểm tra bộ lọc qua
chậm, tắt máy ảnh.
n
303
5
Nâng gương.
Nhấn nút nhả cửa trập xuống hết cỡ. Gương sẽ
được nâng và màn trập sẽ mở, để lộ bộ lọc qua
chậm. Mục xuất hiện trên kính ngắm sẽ bị tắt và
hàng gạch ngang trên bảng đèn nháy sẽ nháy.
6
Kiểm tra bộ lọc qua chậm.
Giữ máy ảnh sao cho ánh sáng chiếu vào bộ lọc qua chậm, kiểm
tra bộ lọc để tìm bụi bẩn. Nếu không thấy vật từ bên ngoài lọt
vào, đi đến Bước 8.
7
Làm sạch bộ lọc.
Loại bỏ tất cả bụi bẩn trong bộ lọc bằng máy thổi. Không được sử
dụng máy thổi có bàn chải, bởi vì phần lông cứng có thể làm tổn
hại bộ lọc. Các loại bụi bẩn không thể loại bỏ bằng máy thổi chỉ
có thể được loại bỏ bởi nhân viên dịch vụ Nikon ủy quyền. Trong
mọi trường hợp, bạn không được chạm vào hoặc lau chùi bộ lọc.
8
Tắt máy ảnh.
Gương sẽ trở về vị trí hạ và màn trập sẽ đóng lại. Lắp lại thấu kính hoặc nắp thân máy.
n
304
A
Sử Dụng một Nguồn Điện Đáng Tin Cậy
Màn trập rất mỏng manh và dễ bị tổn hại. Nếu máy ảnh tắt nguồn trong khi gương đang được nâng,
màn sẽ tự động đóng lại. Để tránh làm tổn hại màn, tuân thủ các nguyên tắc phòng ngừa sau:
• Không được tắt máy ảnh hoặc tháo hay ngắt kết nối nguồn điện khi gương đang được nâng.
• Nếu pin sắp hết khi gương đang được nâng, sẽ có một tiếng bíp và đèn hẹn giờ sẽ nhấp nháy để báo
hiệu rằng màn trập sẽ đóng lại và gương sẽ được hạ xuống trong khoảng hai phút nữa. Kết thúc quá
trình làm sạch hoặc kiểm tra ngay lập tức.
D
Các Vật Chất Từ Bên Ngoài lọt vào Bộ Lọc Qua Chậm
Nikon áp dụng mọi nguyên tắc phòng ngừa có thể để tránh tình trạng vật chất bên ngoài tiếp xúc với
bộ lọc qua chậm trong quá trình sản xuất và vận chuyển. Tuy nhiên, D610 được thiết kế để sử dụng với
các thấu kính có thể hoán đổi cho nhau, và vật chất bên ngoài có thể lọt vào trong máy ảnh khi gỡ hoặc
thay đổi thấu kính. Khi đã lọt vào trong máy ảnh, vật chất bên ngoài này có thể bám vào bộ lọc qua
chậm, và có thể hiện lên các bức ảnh chụp trong một số điều kiện nhất định. Để bảo vệ máy ảnh khi
không gắn thấu kính, nhớ lắp lại nắp thân máy được cung cấp kèm với máy ảnh, trước đó hãy cẩn thận
loại bỏ hết bụi và các loại vật chất bên ngoài khác có thể đang bám vào nắp thân máy. Tránh thay đổi
thấu kính trong môi trường bụi bặm.
Nếu vật chất bên ngoài lọt vào bộ lọc qua chậm, làm sạch bộ lọc như đã được mô tả bên trên, hoặc để
nhân viên dịch vụ Nikon ủy quyền làm sạch bộ lọc. Những bức ảnh bị ảnh hưởng bởi vật chất bên ngoài
trong bộ lọc có thể được sửa lại bằng cách sử dụng phần mềm Capture NX 2 (có bán riêng; 0 298) hoặc
các tùy chọn làm sạch hình ảnh có sẵn trong một số ứng dụng chỉnh sửa ảnh của hãng thứ ba.
n
305
Chăm Sóc Máy Ảnh và Pin: Cảnh báo
Không được làm rơi: Sản phẩm có thể gặp trục trặc nếu bị rung hoặc va đập mạnh.
Giữ khô ráo: Sản phẩm này không có khả năng chống nước, và có thể gặp trục trặc nếu bị ngâm nước hoặc
tiếp xúc với độ ẩm cao. Máy móc bên trong bị han rỉ có thể dẫn đến tổn hại không thể khắc phục được.
Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột: Thay đổi nhiệt độ đột ngột, như các trường hợp xảy ra khi ra vào các tòa nhà
được sưởi ấm trong ngày lạnh, có thể dẫn đến tình trạng đọng hơi nước bên trong thiết bị. Để tránh đọng
hơi nước, đặt thiết bị trong hộp cầm hoặc túi nhựa trước khi để chúng gặp tình trạng thay đổi nhiệt độ đột
ngột.
Để xa các vùng từ trường mạnh: Không được dùng hoặc cất giữ thiết bị này trong vùng lân cận của các thiết bị
tạo ra vùng bức xạ điện từ hoặc từ trường mạnh. Vùng điện tích mạnh hoặc vùng từ trường tạo ra bởi các
thiết bị như bộ truyền tín hiệu ra-đi-ô có thể can thiệp vào màn hình, làm tồn hại dữ liệu lưu trong thẻ nhớ,
hoặc gây ảnh hưởng tới mạch điện bên trong sản phẩm.
Không được để thấu kính hướng về phía mặt trời: Không được để thấu kính hướng về phía mặt trời hoặc các nguồn
sáng mạnh khác trong thời gian dài. Ánh sáng quá mạnh có thể làm cho bộ phận cảm biến hình ảnh hư
hỏng hoặc tạo ra hiệu ứng che mờ trắng trong các bức ảnh.
Tắt sản phẩm trước khi gỡ hoặc ngắt kết nối nguồn điện: Không được ngắt nguồn hoặc gỡ pin khi sản phẩm đang
bật hoặc khi hỉnh ảnh đang được ghi lại hoặc xóa bỏ. Ngắt nguồn điện cưỡng bức trong các trường hợp
này có thể làm mất dữ liệu hoặc gây tổn hại cho bộ nhớ hoặc mạch điện bên trong của sản phẩm. Để
phòng ngừa việc gián đoạn nguồn điện bất ngờ, tránh đưa sản phẩm từ nơi này sang nới khác khi bộ đổi
điện AC đang được kết nối.
Lau chùi: Khi lau chùi thân máy ảnh, sử dụng máy thổi để nhẹ nhàng loại bỏ bụi bẩn, sau đó lau nhẹ nhàng
với khăn khô mềm. Sau khi sử dụng máy ảnh tại bãi biển hoặc vùng gần biển, lau hết cát hoặc muối với
một chiếc khăn được thấm nhẹ nước sạch và sau đó làm khô hoàn toàn máy ảnh. Trong một số trường hợp
hiếm khi xảy ra, tĩnh điện có thể làm cho màn hình tinh thể lỏng sáng lên hoặc tối đi. Đây không phải dấu
hiệu trục trặc, và màn hình hiển thị sẽ sớm trở lại bình thường.
Thấu kính và gương rất dễ bị tổn hại. Bụi bẩn nên được loại bỏ nhẹ nhàng bằng máy thổi. Khi sử dụng máy
thổi dạng phun, giữ chiếc bình đứng thẳng để tránh lọt chất lỏng ra ngoài. Để loại bỏ dấu tay và các vết
bẩn khác trên thấu kính, thấm một lượng nhỏ nước rửa thấu kính vào khăn mềm và lau chùi cẩn thận.
Xem “Bộ Lọc Qua Chậm” (0 301, 303) để biết thêm thông tin về làm sạch bộ lọc qua chậm.
Tiếp xúc thấu kính: Giữ tiếp xúc thấu kính sạch sẽ.
Không được chạm vào màn trập: Màn trập rất mỏng và dễ bị tổn hại. Trong mọi trường hợp, bạn không được tì
lên màn, chọc nó bằng các dụng cụ làm sạch, hoặc đưa vào luồng gió mạnh từ máy thổi. Những hành động
này có thể làm xước, biến dạng, hoặc rách màn.
n
306
Bảo Quản: Để tránh bị ẩm mốc, cất giữ máy ảnh tại nơi khô ráo và thông thoáng. Nếu bạn đang sử dụng bộ
đổi điện AC, ngắt bộ đổi điện nhằm tránh cháy nổ. Nếu không sử dụng sản phẩm trong thời gian dài, tháo
pin nhằm tránh rò rỉ và cất giữ máy ảnh trong một túi nhựa có chứa chất chống ẩm. Tuy nhiên, không bao
giờ được cất giữ hộp máy ảnh trong một túi nhựa, bởi vì việc này có thể làm hư hỏng các chất liệu. Lưu ý
rằng chất chổng ẩm đó sẽ dần dần mất khả năng hút ẩm và nên được thay thế đều đặn.
Để tránh ẩm mốc, lấy máy ảnh ra khỏi nơi cất giữ ít nhất mỗi tháng một lần. Bật máy ảnh và nhả nút trập
vài lần trước khi cất.
Cất giữ pin ở nơi mát mẻ, khô ráo. Lắp lại nắp phủ đầu cuối trước khi cất pin.
Lưu ý về màn hình: Màn hình được chế tạo với độ chính xác rất cao; ít nhất 99,99% điểm ảnh có hiệu quả,
không nhiều hơn 0,01% là bị thiếu hoặc bị lỗi. Do đó dù các màn hình này có thể chứa các điểm ảnh luôn
sáng (trắng, đỏ, xanh da trời, hoặc xanh lá cây) hoặc luôn tắt (màu đen) thì đây cũng không phải là sự cố
và không ảnh hướng tới hình ảnh được ghi bằng máy.
Ảnh trên màn hình có thể khó nhìn trong ánh sáng chói.
Không được tì vào màn hình, bởi vì điều này có thể gây tổn hại hoặc trục trặc. Bụi bẩn trên màn hình có thể
được loại bỏ bằng máy thổi. Các vết bẩn có thể được loại bỏ bằng cách lau nhẹ với khăn mềm hoặc da dê.
Nếu màn hình bị vỡ, phải cẩn thận để tránh bị thương do kính vỡ gây ra và để phòng ngừa chất tinh thể
lỏng từ màn hình chạm vào da hoặc rơi vào mắt hoặc miệng.
Thay thế nắp phủ màn hình khi di chuyển máy ảnh hoặc khi để máy không có ai trông nom.
Pin: Pin có thể bị rò rỉ hoặc phát nổ nếu không xử lý đúng cách. Tuân thủ các nguyên tắc phòng ngừa sau
khi xử lý pin:
• Chỉ sử dụng pin được chấp thuận cho sử dụng trong thiết bị này.
• Không được để pin tiếp xúc với lửa hoặc nhiệt độ quá cao.
• Giữ cực pin sạch sẽ.
• Tắt sản phẩm trước khi thay pin.
• Tháo pin ra khỏi máy ảnh hoặc bộ sạc khi không sử dụng và lắp lại nắp phủ đầu cuối. Các thiết bị này
tiêu hao một lượng pin nhỏ ngay cả khi đang tắt và có thể làm pin hao đến mức không thể hoạt động
nữa. Nếu không sử dụng pin trong một thời gian dài, lắp nó vào máy ảnh và làm kiệt pin trước khi tháo
và lưu giữ tại nơi có nhiệt độ xung quanh từ 15 đến 25 °C (tránh các nơi nóng hoặc quá lạnh). Lặp lại quy
trình này ít nhất sáu tháng một lần.
• Việc bật tắt máy ảnh liên tục khi pin đã xả hết sẽ rút ngắn tuổi thọ pin. Pin đã xả hết phải được sạc trước
khi sử dụng.
• Nhiệt độ bên trong pin có thể tăng lên khi pin được sử dụng. Có gắng sạc pin khi nhiệt độ bên trong
tăng cao sẽ làm suy yếu hiệu suất pin, và pin có thể không được sạc hoặc chỉ sạc một phần. Đợi pin
nguội trước khi sạc.
n
307
• Tiếp tục sạc pin sau khi nó được sạc đầy có thể làm giảm hiệu suất pin.
• Sự suy giảm đáng kể trong thời gian sử dụng của pin sạc đã được sạc đầy đến khi cần sạc trong nhiệt độ
phòng là dấu hiệu rằng nó cần được thay thế. Mua pin mới.
• Sạc pin trước khi sử dụng. Khi chụp ảnh vào các dịp quan trọng, hãy chuẩn bị sẵn sàng pin EN-EL15 dự
phòng được sạc đầy sẵn. Tùy thuộc vào vị trí của bạn, việc mua pin thay thế trong thời gian ngắn có thể
gặp khó khăn. Lưu ý rằng vào những ngày lạnh, dung lượng pin có xu hướng giảm. Nhớ sạc đầy pin
trước khi chụp ảnh bên ngoài trong thiết lạnh. Giữ pin dự phòng tại nơi ấm và hoán đổi pin khi cần. Khi
đã được làm ấm, một viên pin lạnh có thể phục hồi một chút điện.
• Pin đã qua sử dụng là nguồn tài nguyên có giá trị; tái chế chúng theo quy định của địa phương.
n
308
Cài Đặt Có Sẵn
Bảng sau là danh sách các cài đặt có thể được điều chỉnh trong mỗi chế độ.
k, p, l, m,
n, o, r, t,
S, A, M s, 0 u, v
Menu chụp
w
x, y,
z
1, 2,
3
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
—
—
✔
✔
✔
✔
✔
—
—
✔
✔
✔
✔
✔
—
—
✔
✔
✔
✔
✔
—
—
✔
✔
✔
✔
✔
—
—
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔2
✔2
—3
—3
—3
—3
—
—
✔
✔
—
—
—
—
—
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔4
✔
✔
✔4
✔4
✔4
✔4
✔4
Cài đặt khác 2
i
j
P
Storage folder (Thư mục lưu trữ)
✔
File naming (Đặt tên tập tin) 1
✔
Role played by card in Slot 2 (Vai trò
✔
1
được thẻ trong Khe 2 đảm nhận)
Image quality (Chất lượng hình ảnh) 1, 2
✔
Image size (Cỡ hình ảnh) 1, 2
✔
Image area (Vùng hình ảnh) 1
✔
✔
JPEG compression (Nén JPEG) 1
NEF (RAW) recording (Ghi NEF (RAW)) 1
✔
White balance (Cân bằng trắng) 1, 2
—
Set Picture Control (Đặt Picture Control) 1 —
Auto distortion control (Điều khiển biến
✔
dạng tự động) 1
✔
Color space (Không gian màu) 1
Active D-Lighting (D-Lighting hoạt
3
—
động) 1
HDR (high dynamic range) (Dải động
—
cao) 1, 2
Vignette control (Quản lý tạo họa tiết) 1 ✔
Long exposure NR (Phơi sáng lâu NR) 1
✔
✔
High ISO NR (ISO Cao NR) 1
ISO sensitivity settings (Cài đặt độ nhạy
4
✔
ISO) 1, 2
Remote control mode (Chế độ điều
✔
khiển từ xa) 1
Multiple exposure (Đa phơi sáng) 1, 2
—
Interval timer shooting (Chụp hẹn giờ
✔
quãng thời gian) 1
Time-lapse photography (Chụp ảnh tua
✔
nhanh thời gian) 1
Movie settings (Cài đặt phim) 1
✔
Chế độ lấy nét tự động (kính ngắm)
✔5
Chế độ vùng lấy nét tự động (kính
✔5
ngắm)
Chế độ lấy nét tự động (Xem trực tiếp/
✔5
phim)
Chế độ vùng lấy nét tự động (Xem trực
✔5
tiếp/phim)
Giữ khóa tự động phơi sáng
✔
Chương Trình Linh Động
—
Đo sáng
—
Bù phơi sáng
—
Chụp bù trừ
—
Chế độ đèn nháy
✔5
Bù đèn nháy
—
FV lock (Khóa FV)
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
—
—
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
—3
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
—
✔
✔
—
—
—
—
—
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔5
✔
✔
✔
✔
✔
✔5
✔
✔5
✔
✔5
✔
✔5
✔
✔5
✔5
✔
✔
✔5
✔5
✔5
✔5
✔5
✔5
✔
✔
✔5
✔5
✔5
✔5
✔5
✔5
✔
✔
✔5
✔5
✔5
✔5
✔5
✔
—
—
—
—
—
—
—
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
—
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
—
—
—
—
✔5
—
✔
✔
—
—
—
—
—
—
—
✔
—
—
—
—
✔5
—
✔
✔
—
—
—
—
—
—
—
✔
—
—
—
—
—
—
—
n
309
Cài Đặt Tùy Chọn 6
n
310
a1: AF-C priority selection (Lựa chọn ưu
tiên AF-C)
a2: AF-S priority selection (Lựa chọn ưu
tiên AF-S)
a3: Focus tracking with lock-on (Theo
dõi lấy nét với khóa-bật)
a4: AF point illumination (Rọi điểm lấy
nét tự động)
a5: Focus point wrap-around (Quấn
xung quanh điểm lấy nét)
a6: Number of focus points (Số lượng
điểm lấy nét)
a7: Built-in AF-assist illuminator (đèn trợ
giúp lấy nét tự động gắn sẵn)
b1: ISO sensitivity step value (Giá trị
bước độ nhạy ISO)
b2: EV steps for exposure cntrl (Bước EV
dành cho điều khiển phơi sáng)
b3: Easy exposure compensation (Bù
phơi sáng dễ dàng)
b4: Center-weighted area (Vùng ưu tiên
trung tâm)
b5: Fine-tune optimal exposure (Tinh
chỉnh phơi sáng tối ưu)
c1: Shutter-release button AE-L (Nút
nhả cửa trập AE-L)
c2: Standby timer (Hẹn giờ chờ)
c3: Self-timer (Tự hẹn giờ)
c4: Monitor off delay (Độ trễ tắt màn
hình)
c5: Remote on duration (Chụp từ xa
theo thời lượng)
d1: Beep (Bíp)
d2: Viewfinder grid display (Hiển thị lưới
kính ngắm)
d3: ISO display and adjustment (Hiển thị
và điều chỉnh ISO)
d4: Screen tips (Mẹo sử dụng màn hình)
d5: CL mode shooting speed (Tốc độ
chụp chế độ CL)
d6: Max. continuous release (Ảnh tối đa
khi nhả liên tục)
d7: File number sequence (Trình tự số
tập tin)
d8: Information display (Hiển thị thông
tin)
d9: LCD illumination (Đèn rọi màn hình
tinh thể lỏng)
d10: Exposure delay mode (Chế độ trễ
phơi sáng) 2
d11: Flash warning (Cảnh báo đèn nháy)
d12: MB-D14 battery type (Loại pin
MB-D14)
d13: Battery order (Thứ tự pin)
k, p, l, m,
n, o, r, t,
S, A, M s, 0 u, v
w
x, y,
z
1, 2,
3
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
—
—
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
—
—
✔
✔
—
—
—
—
—
—
—
✔
✔
—
—
—
—
—
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
i
j
P
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
—
—
✔
✔
—
—
—
—
—
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
Cài Đặt Tùy Chọn 6
1
2
3
4
5
6
e1: Flash sync speed (Tốc độ đồng bộ
đèn nháy)
e2: Flash shutter speed (Tốc độ cửa trập
đèn nháy)
e3: Flash cntrl for built-in flash (Điều
khiển đèn nháy cho đèn nháy gắn sẵn)/
Optional flash (Đèn nháy tùy chọn)
e4: Exposure comp. for flash (Bù phơi
sáng đèn nháy)
e5: Modeling flash (Đèn nháy tạo mô
hình)
e6: Auto bracketing set (Đặt chụp bù trừ
tự động)
e7: Bracketing order (Thứ tự chụp bù
trừ)
f1: OK button (shooting mode) (Nút OK
(chế độ chụp))
f2: Assign Fn button (Gán nút Fn)
f3: Assign preview button (Gán nút xem
trước)
f4: Assign AE-L/AF-L button (Gán nút
AE-L/AF-L)
f5: Customize command dials (Tùy
chỉnh đĩa lệnh)
f6: Release button to use dial (Nhả nút
để sử dụng đĩa lệnh)
f7: Slot empty release lock (Khóa nhả
khe trống)
f8: Reverse indicators (Chỉ báo ngược
lại)
f9: Assign MB-D14 4 button (Gán nút
MB-D14 4)
g1: Assign Fn button (Gán nút Fn)
g2: Assign preview button (Gán nút
xem trước)
g3: Assign AE-L/AF-L button (Gán nút
AE-L/AF-L)
g4: Assign shutter button (Gán nút cửa
trập)
k, p, l, m,
n, o, r, t,
S, A, M s, 0 u, v
w
x, y,
z
1, 2,
3
✔
✔
✔
✔
—
—
—
—
—
✔
—
—
—
—
—
✔
✔
—
—
—
—
—
—
✔
✔
—
—
—
—
—
—
—
✔
✔
—
—
—
—
—
—
—
✔
✔
—
—
—
—
—
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
✔
i
j
P
✔
✔
✔
✔
✔
—
—
✔
✔
—
—
✔
—
—
—
Đặt lại với Reset shooting menu (Đặt lại menu chụp) (0 214).
Đặt lại với khởi động lại hai nút (0 151).
Đặt cố định tại chế độ Auto (Tự Động).
Không có Auto ISO sensitivity control (Điều khiển độ nhạy ISO tự động).
Đặt lại khi đĩa lệnh chế độ được xoay tới cài đặt mới.
Đặt lại với Reset custom settings (Đặt lại cài đặt tùy chọn) (0 221).
n
311
Mặc Định
Cài đặt mặc định cho các tùy chọn trong menu máy ảnh được nêu phía dưới. Để có thêm thông
tin về khởi động lại hai nút, xem trang 151.
❚❚ Mặc Định Của Menu Phát Lại
Tùy chọn
Playback folder (Thư mục phát lại)
Image review (Xem lại hình ảnh)
After delete (Sau khi xóa)
Rotate tall (Xoay dọc)
Mặc Định
ND610
Off (Tắt)
Show next (Đưa ra
hình tiếp theo)
On (Bật)
0
207
212
Mặc Định
DSC
0
216
Overflow (Tràn)
96
212
212
Tùy chọn
Slide show (Trình chiếu slide)
Image type (Kiểu ảnh)
Frame interval (Quãng khuôn hình)
Mặc Định
0
Still images and
movies (Ảnh và phim
213
tĩnh)
2 s (2 giây)
❚❚ Mặc Định Menu Chụp 1
Tùy chọn
File naming (Đặt tên tập tin)
Role played by card in Slot 2 (Vai trò được thẻ
trong Khe 2 đảm nhận)
Image quality (Chất lượng hình ảnh)
Image size (Cỡ hình ảnh)
Image area (Vùng hình ảnh)
Auto DX crop (Xén DX tự động)
Choose image area (Chọn vùng hình ảnh)
JPEG compression (Nén JPEG)
JPEG normal (JPEG
bình thường)
Large (Lớn)
On (Bật)
FX (36×24)
Size priority (Ưu tiên
kích cỡ)
93
95
89
90
94
NEF (RAW) recording (Ghi NEF (RAW))
Type (Loại)
NEF (RAW) bit depth (Độ sâu bit NEF (RAW))
White balance (Cân bằng trắng)
Lossless compressed
(Nén không giảm)
14-bit
Auto (Tự động) >
Normal (Bình thường)
A-B: 0, G-M: 0
5000 K
d-1
Standard (Tiêu chuẩn)
Tinh chỉnh
Choose color temp (Chọn nhiệt độ màu).
Preset manual (Cài đặt trước bằng tay)
Set Picture Control (Đặt Picture Control)
Auto distortion control (Điều khiển biến dạng tự
Off (Tắt)
động)
Color space (Không gian màu)
sRGB
Active D-Lighting (D-Lighting hoạt động)
P, S, A, M, 1, 2, 3
Off (Tắt)
Các chế độ khác
Auto (Tự động)
HDR (high dynamic range) (Dải động cao)
HDR mode (Chế độ HDR)
Off (Tắt)
Exposure differential (Độ lệch phơi sáng)
Auto (Tự động)
Smoothing (Mượt)
Normal (Bình thường)
94
115
117
120
121
129
217
217
137
Tùy chọn
Vignette control (Quản lý tạo họa tiết)
Long exposure NR (Phơi sáng lâu NR)
High ISO NR (ISO Cao NR)
ISO sensitivity settings (Cài đặt độ nhạy ISO)
ISO sensitivity (Độ nhạy ISO)
P, S, A, M
Các chế độ khác
Auto ISO sensitivity control (Điều khiển độ
nhạy ISO tự động)
Mặc Định
Normal (Bình thường)
Off (Tắt)
Normal (Bình thường)
0
218
218
218
100
Auto (Tự động)
105
Off (Tắt)
107
Delayed remote (Điều
Remote control mode (Chế độ điều khiển từ xa)
khiển từ xa chụp
chậm)
Multiple exposure (Đa phơi sáng) 2
Multiple exposure mode (Chế độ đa phơi sáng)
Off (Tắt)
Number of shots (Số lần chụp)
2
Auto gain (Tăng tự động)
On (Bật)
Interval timer shooting (Chụp hẹn giờ quãng
Đặt lại 3
thời gian)
Time-lapse photography (Chụp ảnh tua nhanh
Đặt lại 4
thời gian)
Movie settings (Cài đặt phim)
Frame size/frame rate (Cỡ khuôn hình/tốc độ
1920×1080; 30p
khuôn hình)
High quality (Chất
Movie quality (Chất lượng phim)
lượng cao)
Auto sensitivity (Độ
Microphone (Micrô)
nhạy tự động)
Destination (Đích đến)
Slot 1 (Khe 1)
85
160
161
162
164
168
65
140
140
141
1 Có thể khôi phục về cài đặt mặc định với Reset shooting menu (Đặt lại menu chụp) (0 214).
2 Không thể chọn Reset shooting menu (Đặt lại menu chụp) trong khi đang chụp.
3 Khởi động đặt lại thời gian Now (Ngay), quãng thời gian đặt lại về 1 phút, đặt lại số lần quãng thời gian và số lần chụp
về 1 và Start (Bắt đầu) chuyển đến Off (Tắt). Việc chụp sẽ kết thúc khi quá trình đặt lại được tiến hành.
4 Đặt lại quãng thời gian về 5 giây, thời gian ghi hình tới 25 phút.
n
312
❚❚ Mặc Định Menu Cài Đặt Tùy Chọn *
Tùy chọn
Mặc Định
a1 AF-C priority selection (Lựa chọn ưu tiên AF-C)
Release (Nhả ra)
a2 AF-S priority selection (Lựa chọn ưu tiên AF-S)
Focus (Lấy nét)
a3 Focus tracking with lock-on (Theo dõi lấy
3 (Normal) (3 (Bình
nét với khóa-bật)
thường))
a4 AF point illumination (Rọi điểm lấy nét tự
Auto (Tự động)
động)
a5 Focus point wrap-around (Quấn xung
No wrap (Không có
quanh điểm lấy nét)
đường bao)
a6 Number of focus points (Số lượng điểm lấy
39 points (39 điểm)
nét)
a7 Built-in AF-assist illuminator (đèn trợ giúp
On (Bật)
lấy nét tự động gắn sẵn)
b1 ISO sensitivity step value (Giá trị bước độ
1/3 step (1/3 bước)
nhạy ISO)
b2 EV steps for exposure cntrl (Bước EV dành
1/3 step (1/3 bước)
cho điều khiển phơi sáng)
b3 Easy exposure compensation (Bù phơi
Off (Tắt)
sáng dễ dàng)
b4 Center-weighted area (Vùng ưu tiên trung
ø 12 mm
tâm)
b5 Fine-tune optimal exposure (Tinh chỉnh phơi sáng tối ưu)
Matrix metering (Đo sáng ma trận)
0
Center-weighted metering (Đo sáng cân
0
bằng trung tâm)
Spot metering (Đo sáng điểm)
0
c1 Shutter-release button AE-L (Nút nhả cửa
Off (Tắt)
trập AE-L)
c2 Standby timer (Hẹn giờ chờ)
6 s (6 giây)
c3 Self-timer (Tự hẹn giờ)
Self-timer delay (Độ trễ tự hẹn giờ)
10 s (10 giây)
Number of shots (Số lần chụp)
1
Interval between shots (Quãng thời gian
0,5 s (0,5 giây)
giữa các lần chụp)
c4 Monitor off delay (Độ trễ tắt màn hình)
Playback (Phát lại)
10 s (10 giây)
Menus (Các menu)
1 min (1 phút)
Information display (Hiển thị thông tin)
10 s (10 giây)
Image review (Xem lại hình ảnh)
4 s (4 giây)
Live view (Xem trực tiếp)
10 min (10 phút)
c5 Remote on duration (Chụp từ xa theo thời
1 min (1 phút)
lượng)
d1 Beep (Bíp)
Volume (Âm lượng)
Off (Tắt)
Pitch (Cao độ)
High (Cao)
d2 Viewfinder grid display (Hiển thị lưới kính
Off (Tắt)
ngắm)
d3 ISO display and adjustment (Hiển thị và
Show frame count (Đưa
điều chỉnh ISO)
ra phần đếm khuôn
hình)
d4 Screen tips (Mẹo sử dụng màn hình)
On (Bật)
d5 CL mode shooting speed (Tốc độ chụp chế 3 fps (3 khuôn hình trên
độ CL)
một giây)
d6 Max. continuous release (Ảnh tối đa khi
100
nhả liên tục)
0
221
221
222
222
222
223
223
Tùy chọn
d8 Information display (Hiển thị thông tin)
d9 LCD illumination (Đèn rọi màn hình tinh
thể lỏng)
d10 Exposure delay mode (Chế độ trễ phơi
sáng)
d11 Flash warning (Cảnh báo đèn nháy)
d12 MB-D14 battery type (Loại pin MB-D14)
d13 Battery order (Thứ tự pin)
Mặc Định
Auto (Tự động)
0
231
Off (Tắt)
231
Off (Tắt)
231
On (Bật)
231
LR6 (AA alkaline) (LR6
232
(Kiềm AA))
Use MB-D14 batteries
233
first (Sử dụng pin
MB-D14 trước)
e1 Flash sync speed (Tốc độ đồng bộ đèn
1/200 s (1/200 giây)
nháy)
e2 Flash shutter speed (Tốc độ cửa trập đèn
1/60 s (1/60 giây)
nháy)
224
e3 Flash cntrl for built-in flash (Điều khiển
đèn nháy cho đèn nháy gắn sẵn)/Optional
TTL
225
flash (Đèn nháy tùy chọn)
e4 Exposure comp. for flash (Bù phơi sáng
Entire frame (Toàn bộ
226
đèn nháy)
khuôn hình)
e5 Modeling flash (Đèn nháy tạo mô hình)
On (Bật)
e6 Auto bracketing set (Đặt chụp bù trừ tự
AE & flash (Tự động phơi
động)
sáng và đèn nháy)
226
MTR > under (dưới) >
e7 Bracketing order (Thứ tự chụp bù trừ)
over (trên)
Select center focus
OK
button
(shooting
mode)
(Nút
OK
(chế
226
f1
point (Chọn điểm lấy
độ chụp))
nét trung tâm)
227
f2 Assign Fn button (Gán nút Fn)
Choose image area
(Chọn vùng hình ảnh)
f3 Assign preview button (Gán nút xem
Preview (Xem trước)
trước)
227
f4 Assign AE-L/AF-L button (Gán nút AE-L/
AE/AF lock (Khóa AE/
AF-L)
AF)
f5 Customize command dials (Tùy chỉnh đĩa lệnh)
Exposure compensation
(Bù phơi sáng): U
228
Reverse rotation (Xoay ngược lại)
Shutter speed/aperture
(Tốc độ/độ mở cửa
trập): U
Change main/sub (Thay đổi chính/phụ)
Off (Tắt)
228
Aperture setting (Cài đặt độ mở ống
Sub-command dial (Đĩa
kính)
lệnh phụ)
Menus and playback (Các menu và phát
Off (Tắt)
228
lại)
f6 Release button to use dial (Nhả nút để sử
No (Không)
229
dụng đĩa lệnh)
f7 Slot empty release lock (Khóa nhả khe
Enable release (Cho
trống)
phép nhả)
229
f8 Reverse indicators (Chỉ báo ngược lại)
f9 Assign MB-D14 4 button (Gán nút
AE/AF lock (Khóa AE/
229
MB-D14 4)
AF)
229 g1 Assign Fn button (Gán nút Fn)
None (Không có)
g2 Assign preview button (Gán nút xem
Index marking (Đánh
230
trước)
dấu danh mục)
AE/AF lock (Khóa AE/
d7 File number sequence (Trình tự số tập tin)
On (Bật)
230 g3 Assign AE-L/AF-L button (Gán nút AE-L/
AF-L)
AF)
g4 Assign shutter button (Gán nút cửa trập) Take photos (Chụp ảnh)
* Có thể khôi phục về cài đặt mặc định với Reset shooting menu (Đặt lại menu chụp) (0 221).
234
224
235
236
240
241
241
241
241
242
244
244
245
246
246
246
247
247
248
n
248
248
313
❚❚ Mặc Định Của Menu Cài Đặt
Tùy chọn
Mặc Định
Save user settings (Lưu cài đặt người dùng)
Save to U1 (Lưu sang U1)
Mặc định chế độ chụp đến P
Save to U2 (Lưu sang U2)
Monitor brightness (Độ sáng màn
Manual (Bằng tay)
hình)
Manual (Bằng tay)
0
Clean image sensor (Làm sạch cảm biến hình ảnh)
Clean at startup/shutdown (Làm
Clean at startup & shutdown
sạch khi bật/tắt)
(Làm sạch khi bật và tắt)
HDMI
Output resolution (Độ phân giải
Auto (Tự động)
đầu ra)
Device control (Điều khiển thiết bị)
On (Bật)
n
314
0
81
250
301
205
Tùy chọn
Flicker reduction (Giảm nhấp nháy)
Time zone and date (Múi giờ và ngày)
Daylight saving time (Thời gian tiết
kiệm ánh sáng ban ngày)
Auto image rotation (Tự động xoay
hình ảnh)
GPS
Standby timer (Hẹn giờ chờ)
Use GPS to set camera clock (Dùng
GPS để đặt giờ máy ảnh)
Eye-Fi upload (Tải lên Eye-Fi)
Mặc Định
Auto (Tự động)
0
252
Off (Tắt)
253
On (Bật)
254
Enable (Cho phép)
Yes (Có)
Enable (Cho phép)
175
260
Chương Trình Phơi Sáng (Chế độ P)
Chương trình phơi sáng cho chế độ P được thể hiện trong biểu đồ sau:
12
14
16 15
/
f/1.4
17
18
19
f/5.6
f/8
20
f/2.8
f/4
16
1
3
f/2
f/1.4 − f/16
Độ mở ống kính
f/1
13
11
9
10
8
7
5
6
3
2
4
0
1
-1
-3
-2
-5
]
V
[E
-4
ISO 100; thấu kính độ mở ống kính cực đại ở mức f/1.4 và độ mở ống
kính tối thiểu ở mức f/16 (ví dụ, AF-S NIKKOR 50mm f/1.4G)
21
f/11
22
f/16
f/32
23
f/22
30" 15" 8" 4"
2"
1"
2
4
8
15 30 60 125 250 500 1000 2000 4000 8000
Tốc độ cửa trập (giây)
Giá trị cực đại và tối thiểu cho EV thay đổi theo độ nhạy ISO; biểu đồ phía trên giả định độ nhạy
ISO ở mức tương đương ISO 100. Khi chức năng đo sáng ma trận được sử dụng, giá trị trên
161/3 EV được giảm xuống 161/3 EV.
n
315
Xử Lý Sự Cố
Nếu máy ảnh không hoạt động như mong đợi, hãy xem danh sách các lỗi thường gặp phía
dưới trước khi tham khảo ý kiến nhà bán lẻ của bạn hoặc đại diện ủy quyền của Nikon.
Pin/Hiển thị
Máy ảnh được bật nhưng không phản hồi: Chờ đợi việc ghi kết thúc. Nếu vấn đề vẫn còn, tắt máy ảnh. Nếu máy
ảnh không tắt, tháo và lắp lại pin, hoặc nếu bạn đang sử dụng một bộ đổi điện AC, ngắt kết nối và kết nối
lại bộ đổi điện AC. Lưu ý mặc dù bất kỳ dữ liệu hiện đang được ghi sẽ bị mất, dữ liệu đã được ghi sẽ không
bị ảnh hưởng bởi việc tháo hoặc ngắt kết nối nguồn điện.
Kính ngắm không thể lấy nét: Điều chỉnh chức năng lấy nét kính ngắm hoặc sử dụng các thấu kính điều chỉnh
thị kính (0 33, 297).
Kính ngắm tối đen: Lắp pin đã sạc đầy (0 21, 35).
Màn hình hiển thị tắt đột ngột: Chọn độ trễ dài hơn cho Cài Đặt Tùy Chọn c2 (Standby timer (Hẹn giờ chờ))
hoặc c4 (Monitor off delay (Độ trễ tắt màn hình)) (0 227, 228).
Màn hình hiển thị bảng điều khiển và kính ngắm phản hồi chậm và mờ: Thời gian phản hồi và độ sáng của những màn
hình hiển thị này thay đổi theo nhiệt độ.
Có thể thấy các đường mảnh xung quanh điểm lấy nét hoạt động hoặc màn hình hiển thị chuyển sang màu đỏ khi điểm lấy nét
được làm nổi bật: Những hiện tượng này là bình thường đối với loại kính ngắm này và không phải dấu hiệu
của trục trặc.
n
316
Chụp (Tất Cả Các Chế Độ)
Máy ảnh tốn nhiều thời gian để khởi động: Xóa các tập tin hoặc thư mục.
Chức năng nhả cửa trập đã bị vô hiệu hóa:
• Thẻ nhớ bị khóa, đầy, hoặc chưa được lắp (0 29, 31).
• Release locked (Nhả đã bị khóa) được chọn cho Cài đặt tùy chọn f7 (Slot empty release lock (Khóa nhả
khe trống); 0 246) và không lắp thẻ nhớ nào vào (0 32).
• Đèn nháy gắn sẵn đang sạc (0 39).
• Máy ảnh không thể lấy nét (0 38).
• Thấu kính CPU có gắn vòng độ mở ống kính nhưng độ mở ống kính không được khóa ở số f cao nhất.
Nếu B được hiển thị trên bảng điều khiển, chọn Aperture ring (Vòng độ mở ống kính) cho Cài Đặt
Tùy Chọn f5 (Customize command dials (Tùy biến các đĩa lệnh)) > Aperture setting (Cài đặt độ mở
ống kính) để sử dụng vòng mở thấu kính để điều chỉnh độ mở ống kính (0 245).
• Thấu kính không CPU được gắn nhưng máy ảnh không ở trong chế độ A hoặc M (0 288).
Máy ảnh phản hồi chậm với nút nhả cửa trập: Chọn Off (Tắt) cho Cài Đặt Tùy Chọn d10 (Exposure delay mode
(Chế độ trễ phơi sáng); 0 231).
Máy ảnh không chụp ảnh khi nhấn nút điều khiển từ xa nút nhả cửa trập:
• Thay pin của điều khiển từ xa (0 298).
• Chọn chế độ nhả điều khiển từ xa (0 85).
• Đèn nháy đang sạc (0 87).
• Thời gian được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn c5 (Remote on duration (Chụp từ xa theo thời lượng),
0 228) đã trôi qua: nhấn nửa chừng nút nhả cửa trập.
• Ánh sáng chói đang cản trở điều khiển từ xa.
Ảnh không được lấy nét:
• Xoay bộ chọn chế độ lấy nét tới Lấy nét tự động (0 97).
• Máy ảnh không thể lấy nét bằng lấy nét tự động: sử dụng lấy nét bằng tay hoặc khóa lấy nét (0 102,
103).
Chức năng lấy nét không khóa khi nút nhả cửa trập được nhấn xuống một nửa: Sử dụng nút A AE-L/AF-L để khóa lấy nét
khi AF-C được chọn cho chế độ lấy nét hoặc khi chụp các đối tượng di chuyển trong chế độ AF-A .
Không thể chọn điểm lấy nét:
• Mở khóa bộ chọn lấy nét (0 101).
• Lấy nét tự động vùng tự động hoặc lấy nét tự động ưu tiên khuôn mặt được chọn cho chế độ vùng lấy
nét tự động: chọn chế độ khác.
• Máy ảnh đang trong chế độ phát lại (0 177) hoặc các menu đang được sử dụng (0 207).
• Nhấn nút nhả cửa trập xuống một nửa để tắt màn hình hoặc bắt đầu hẹn giờ chờ (0 39).
Không thể chọn chế độ vùng lấy nét tự động: Chế độ lấy nét bằng tay đã được chọn (0 55, 103).
Chỉ một bức ảnh được chụp mỗi lần nhấn nút nhả cửa trập trong chế độ nhả liên tục: Việc chụp liên tục không sẵn có nếu
đèn nháy gắn sẵn nháy (0 145).
Không thể thay đổi cỡ ảnh: Image quality (Chất lượng hình ảnh) được đặt ở NEF (RAW) (0 93).
Máy ảnh ghi ảnh chậm: Tắt chức năng giảm nhiễu phơi sáng kéo dài (0 218).
n
317
Nhiễu (điểm sáng chói, các điểm ảnh sáng ngăn cách ngẫu nhiên, sương mù, hoặc đường kẻ) xuất hiện trong ảnh:
• Chọn độ nhạy ISO thấp hơn hoặc chọn chế độ giảm nhiễu ISO cao (0 105, 218).
• Tốc độ cửa trập chậm hơn 1 giây: sử dụng giảm nhiễu phơi sáng dài (0 218).
• Tắt D-Lighting Hoạt Động để tránh làm tăng các tác động của nhiễu (0 137).
Đèn chiếu trợ giúp lấy nét tự động không phát sáng:
• Đèn trợ giúp lấy nét tự động sẽ không phát sáng nếu AF-C được chọn cho chế độ lấy nét tự động (0 97)
hoặc nếu chế độ lấy nét tự động phần phụ liên tục được chọn khi máy ảnh đang trong chế độ AF-A. Chọn
AF-S. Nếu tùy chọn không phải lấy nét tự động vùng tự động được chọn cho chế độ vùng lấy nét tự
động, chọn điểm lấy nét trung tâm (0 99, 101).
• Máy ảnh đang trong chế độ xem trực tiếp hoặc đang quay một bộ phim.
• Off (Tắt) đã được chọn cho Cài Đặt Tùy Chọn a7 (Built-in AF-assist illuminator (Đèn trợ giúp lấy nét tự
động gắn sẵn)) (0 223).
• Bộ phát sáng tự động tắt. Bộ phát sáng có thể nóng dần với việc sử dụng liên tục; hãy đợi đèn nguội bớt.
Trên ảnh có vết nhòe: Làm sạch các phần phía trước và phía sau thấu kính. Nếu vấn đề vẫn tồn tại, tiến hành
làm sạch cảm biến hình ảnh (0 301).
Phim được quay không có tiếng: Microphone off (Tắt micrô) đã được chọn cho Movie settings (Cài đặt phim)
> Microphone (Micrô).
Độ sáng của hình ảnh trên màn hình khác với độ phơi sáng của ảnh xem trực tiếp:
• Chế độ đo sáng cân bằng trung tâm hoặc đo sáng điểm đã được chọn (0 109).
• Máy ảnh đang trong chế độ M.
• Đối tượng quá sáng hoặc quá tối.
• D-Lighting Hoạt Động đang có hiệu lực (0 137).
• Bức ảnh có độ phơi sáng thời gian dài (0 79).
• Đèn nháy đã được sử dụng (0 143).
Hiện tượng nhấp nháy hoặc dải màu xuất hiện trong chế độ xem trực tiếp hoặc quay phim: Chọn một tùy chọn cho chức
năng Flicker reduction (Giảm nhấp nháy) phù hợp với tần số của nguồn cấp điện AC cục bộ (0 252).
Các dải màu sáng xuất hiện trong chế độ xem trực tiếp hoặc quay phim: Một tín hiệu đèn nháy, đèn nháy hoặc nguồn
sáng khác đã được sử dụng trong thời gian ngắn trong chế độ xem trực tiếp hoặc quay phim.
Không thể chọn mục menu: Một số tùy chọn không có sẵn trong tất cả các chế độ.
n
318
Chụp (P, S, A, M)
Chức năng nhả cửa trập đã bị vô hiệu hóa:
• Thấu kính không CPU được gắn: xoay đĩa lệnh chế độ A hoặc M (0 288).
• Đĩa lệnh chế độ được xoay tới S sau khi tốc độ cửa trập của A được chọn trong chế độ M: chọn tốc
độ cửa trập mới (0 76).
Phạm vi đầy đủ của tốc độ cửa trập không có sẵn: Đèn nháy đang được sử dụng. Tốc độ đồng bộ đèn nháy có thể
được chọn bằng cách sử dụng Cài Đặt Tùy Chọn e1 (Flash sync speed (Tốc độ đồng bộ đèn nháy)); khi sử
dụng bộ đèn nháy tương thích, chọn 1/250 s (Auto FP) (1/250 giây (FP tự động)) hoặc 1/200 s (Auto FP)
(1/200 giây (FP tự động)) để đạt được phạm vi đầy đủ của tốc độ cửa trập (0 234).
Màu sắc không tự nhiên:
• Điều chỉnh độ cân bằng trắng phù hợp với nguồn sáng (0 115).
• Điều chỉnh cài đặt Set Picture Control (Tùy Chỉnh Picture Control) (0 129).
Không thể xác định độ cân bằng trắng: Đối tượng quá tối hoặc quá sáng (0 123).
Hình ảnh không thể được chọn làm nguồn cho chức năng cài đặt trước độ cân bằng trắng: Hình ảnh không được tạo với
D610 (0 124).
Chức năng cân bằng trắng bù trừ không có sẵn:
• Tùy chọn chất lượng hình ảnh NEF (RAW) hoặc NEF+JPEG đã được chọn cho chất lượng hình ảnh (0 93).
• Chế độ đa phơi sáng đang có hiệu lực (0 163).
Hiệu lực của Picture Control thay đổi theo từng hình ảnh khác nhau: A (tự động) đã được chọn cho chức năng làm sắc
nét, độ tương phản, hoặc độ bão hòa. Để đạt được kết quả nhất quán cho một loạt ảnh, hãy chọn một cài
đặt khác (0 132).
Không thể thay đổi chức năng đo sáng: Khóa tự động phơi sáng hoặc xem trực tiếp đang hoạt động (0 57, 110).
Không thể sử dụng chức năng bù phơi sáng: Chọn chế độ P, S, hoặc A (0 75, 76, 77).
Nhiễu (các vùng đỏ hung hoặc các ảnh giả khác) xuất hiện trong phơi sáng thời gian dài: Cho phép giảm nhiễu phơi sáng
kéo dài (0 218).
n
319
Phát Lại
Ảnh NEF (RAW) không được phát lại: Ảnh đã được chụp với chất lượng hình ảnh NEF + JPEG (0 93).
Không thể xem ảnh ghi lại bởi máy ảnh khác: Ảnh được ghi lại bằng các sản phẩm máy ảnh khác có thể được hiển
thị không chính xác.
Tin nhắn được hiển thị thông báo rằng không có ảnh nào sẵn có cho việc phát lại: Chọn All (Tất cả) cho Playback folder
(Thư mục phát lại) (0 207).
Ảnh (chân dung) có hướng chụp “Dọc” được hiển thị theo hướng “rộng” (phong cảnh):
• Chọn On (Bật) cho Rotate tall (Xoay dọc) (0 212).
• Ảnh đã được chọn với Off (Tắt) được chọn cho Auto image rotation (Tự động xoay hình ảnh) (0 254).
• Máy ảnh đã được hướng lên trên hoặc xuống dưới khi chụp ảnh (0 254).
• Ảnh được hiển thị trong chế độ xem lại hình ảnh (0 212).
Không thể xóa ảnh:
• Hình ảnh được bảo vệ: bỏ bảo vệ (0 188).
• Thẻ nhớ bị khóa (0 32).
Không thể sửa lại ảnh: Ảnh không thể được sửa thêm với máy ảnh này (0 262).
Không thể thay đổi thứ tự in:
• Thể nhớ đầy: xóa hình ảnh (0 36, 189).
• Thẻ nhớ bị khóa (0 32).
Không thể chọn ảnh để in: Ảnh đang ở định dạng NEF (RAW). Tạo bản sao JPEG bằng cách sử dụng NEF (RAW)
processing (Xử lý NEF (RAW)) hoặc chuyển sang máy tính và in bằng cách sử dụng chương trình ViewNX 2
(được cung cấp) hoặc Capture NX 2 (có sẵn tách rời).
Ảnh không được hiển thị trên ti-vi:
• Chọn chế độ video (0 65) hoặc độ phân giải đầu ra chuẩn xác (0 205).
• Dây cáp HDMI (0 204) không kết nối đúng.
Máy ảnh không phản hồi với điều khiển từ xa của ti-vi HDMI-CEC:
• Chọn On (Bật) cho HDMI > Device control (Điều khiển thiết bị) trong menu cài đặt (0 205).
• Điều chỉnh cài đặt HDMI-CEC cho ti-vi như được mô tả trong tài liệu được cung cấp kèm với thiết bị.
Không thể chuyển ảnh sang máy tính: Hệ điều hành không tương thích với máy ảnh hoặc phần mềm chuyển. Sử
dụng bộ đọc thẻ để sao chép ảnh sang máy tính (0 193).
Ảnh không được hiển thị trong Capture NX 2: Cập nhật phiên bản mới nhất (0 298).
Tùy chọn bụi hình ảnh tắt trong Capture NX 2 không có hiệu quả như mong muốn: Quá trình làm sạch cảm biến hình ảnh
thay đổi vị trí của bụi trong bộ lọc qua chậm. Dữ liệu tham chiếu bỏ bụi được ghi trước khi diễn ra quá trình
làm sạch cảm biến hình ảnh không thể được sử dụng với các bức ảnh được chụp sau khi quá trình làm sạch
cảm biến hình ảnh được tiến hành. Dữ liệu tham chiếu bỏ bụi được ghi sau khi diễn ra quá trình làm sạch
cảm biến hình ảnh không thể được sử dụng với các bức ảnh được chụp trước khi quá trình làm sạch cảm
biến hình ảnh được tiến hành (0 252).
Máy tính hiển thị ảnh NEF (RAW) khác với máy ảnh: Phần mềm của hãng thứ ba không hiển thị hiệu ứng của Picture
Control, D-Lighting Hoạt Động, hoặc điều khiển tạo họa tiết. Sử dụng ViewNX 2 (được cung cấp) hoặc
phần mềm Nikon tùy chọn như Capture NX 2 (có bán riêng).
n
320
Khác
Ngày ghi không chính xác: Đặt đồng hồ máy ảnh (0 27, 253).
Không thể chọn mục menu: Một số tùy chọn không có sẵn trong một số cài đặt hỗn hợp nhất định hoặc không
có thẻ nào được lắp. Lưu ý rằng tùy chọn Battery info (Thông tin pin) không có sẵn khi máy ảnh được cấp
nguồn bởi đầu nối nguồn EP-5B và bộ đổi điện AC EH-5b tùy chọn (0 255).
n
321
Thông Báo Lỗi
Mục này là danh sách các chỉ báo và thông báo lỗi xuất hiện trên kính ngắm, bảng điều khiển,
và màn hình.
Chỉ báo
Bảng điều
Kính ngắm
khiển
Vấn đề
B
Vòng mở thấu kính không được
(nháy)
đặt ở độ mở ống kính tối thiểu.
H
d
Pin yếu.
• Pin cạn kiệt.
• Không thể sử dụng pin.
H
(nháy)
d
(nháy)
F
—
2 4
(nháy)
i
(nháy)
n
322
• Một viên pin sạc Li-ion sắp cạn
kiện hoặc pin của hãng thứ ba
đang được lắp vào máy ảnh
hoặc gói pin MB-D14 tùy chọn.
Không có thấu kính nào được gắn,
hoặc thấu kính không CPU được
gắn khi không xác định độ mở ống
kính tối đa. Độ mở ống kính được
đưa ra theo các điểm dừng từ độ
mở ống kính tối đa.
Máy ảnh không thể sử dụng lấy nét
tự động để lấy nét.
• Không có thấu kính nào được
gắn.
Giải pháp
Đặt vòng về độ mở ống kính tối
thiểu (số f cao nhất).
Chuẩn bị sẵn pin đã sạc đầy.
• Sạc hoặc thay pin.
• Liên hệ với đại diện dịch vụ
Nikon ủy quyền.
• Thay pin, hoặc sạc pin nếu pin
sạc Li-ion cạn kiệt.
Giá trị độ mở ống kính sẽ được hiển
thị nếu độ mở ống kính tối đa được
xác định.
Thay đổi bố cục hoặc lấy nét bằng
tay.
• Gắn thấu kính Nikkor không IX.
Nếu thấu kính CPU đã được gắn,
gỡ và gắn lại thấu kính.
• Không có thấu kính không CPU • Chọn chế độ A hoặc M.
nào được gắn.
0
26
21
xxiii, 21,
23
172
98, 103
25, 285
288
Chỉ báo
Bảng điều
Kính ngắm
khiển
Vấn đề
Giải pháp
• Sử dụng độ nhạy ISO thấp hơn
• Trong chế độ chụp:
Đối tượng quá sáng; ảnh sẽ bị phơi P Sử dụng bộ lọc ND tùy chọn
sáng quá mức.
S Tăng tốc độ cửa trập
A Chọn độ mở ống kính nhỏ
(Chỉ báo phơi sáng và
hơn (số f cao hơn)
tốc độ cửa trập hoặc
độ mở ống kính hiển
• Sử dụng độ nhạy ISO cao hơn
thị đèn nháy)
• Trong chế độ chụp:
Đối tượng quá tối; ảnh sẽ bị thiếu
P Sử dụng đèn nháy
phơi sáng.
S Giảm tốc độ cửa trập
A Chọn độ mở ống kính lớn hơn
(số f thấp hơn)
A
Thay đổi tốc độ cửa trập hoặc chọn
A được chọn trong chế độ S.
(nháy)
chế độ M.
%
Thay đổi tốc độ cửa trập hoặc chọn
% được chọn trong chế độ S.
(nháy)
chế độ M.
P
k
Hình ảnh đang được xử lý.
Đợi đến khi xử lý xong.
(nháy)
(nháy)
Nếu chỉ báo nháy trong 3 giây sau Kiểm tra ảnh trên màn hình; nếu bị
c
—
khi đèn nháy nháy sáng, ảnh có thể thiếu phơi sáng, chỉnh sửa cài đặt
(nháy)
bị thiếu phơi sáng.
và thử lại.
Không đủ bộ nhớ để tiếp tục ghi • Giảm chất lượng hoặc kích cỡ.
n
j
ảnh với cài đặt hiện tại, hoặc máy • Xóa bớt ảnh.
(nháy)
(nháy) ảnh đã sử dụng hết số lượng tập tin • Lắp thẻ nhớ mới.
hoặc thư mục.
Nhả cửa trập. Nếu vấn đề vẫn tồn
O
tại hoặc xuất hiện thường xuyên,
Máy ảnh gặp trục trặc.
(nháy)
hãy tham khảo ý kiến của đại diện
dịch vụ Nikon ủy quyền.
0
105
297
76
77
105
143
76
77
76, 78
76, 78
—
177
93, 95
189
29
—
n
323
Chỉ báo
Màn hình
No memory card.
(Không có thẻ nhớ.)
This memory card
cannot be used. Card
may be damaged.
Insert another card.
(Không thể sử dụng thẻ
nhớ này. Thẻ nhớ có thể
đã bị tổn hại. Lắp thẻ
nhớ khác.)
g
n
324
Memory card is locked.
Slide lock to “write”
position. (Thẻ nhớ bị
khóa. Trượt nút khóa
sang vị trí “ghi”.)
Not available if Eye-Fi
card is locked. (Không có
sẵn nếu thẻ Eye-Fi bị
khóa.)
This card is not
formatted. Format the
card. (Thẻ nhớ này chưa
được định dạng. Định
dạng thẻ.)
Clock has been reset
(Đã cài đặt lại đồng hồ)
Failed to update flash
unit firmware. Flash
cannot be used. Contact
a Nikon-authorized
service representative.
(Cập nhật vi chương trình
của bộ đèn nháy thất bại.
Không thể sử dụng đèn
nháy. Liên hệ với đại diện
dịch vụ Nikon ủy quyền.)
Unable to start live view.
Please wait. (Không thể
khởi động chế độ xem
trực tiếp. Vui lòng đợi.)
Bảng điều
khiển
Vấn đề
Giải pháp
Máy ảnh không thể tìm thấy Tắt máy ảnh và xác nhận là thẻ
S
thẻ nhớ.
nhớ đã được lắp chuẩn xác.
• Có lỗi khi truy cập thẻ
• Sử dụng thẻ nhớ được Nikon
nhớ.
phê duyệt.
• Kiểm tra xem phần tiếp xúc có
sạch sẽ không. Nếu thẻ nhớ đã
bị tổn hại, hãy liên hệ với nhà
W,
bán lẻ hoặc Đại diện dịch vụ
O
(nháy)
Nikon ủy quyền.
• Không thể tạo thư mục • Xóa tập tin hoặc lắp thẻ nhớ
mới.
mới sau khi sao chép những
hình ảnh quan trọng vào máy
tính hoặc thiết bị khác.
• Kiểm tra xem vi chương trình
của thẻ Eye-Fi đã được cập
nhật mới nhất chưa.
W,
Máy ảnh không thể điều
O
• Sao chép các tập tin trong thẻ
khiển thẻ Eye-Fi.
(nháy)
Eye-Fi sang máy tính hoặc
thiết bị khác và định dạng thẻ,
hoặc lắp thẻ mới.
W,
Thẻ nhớ bị khóa (được bảo
X
vệ khỏi ghi dữ liệu).
(nháy)
0
29
334
—
29, 189
260
29, 31,
193
Trượt công tắc bảo vệ-ghi sang vị
trí “write” (“ghi”).
32
W,
Thẻ Eye-Fi bị khóa (được
O
bảo vệ khỏi ghi dữ liệu).
(nháy)
[C]
(nháy)
Thẻ nhớ chưa được định
dạng để sử dụng với máy
ảnh.
Định dạng thẻ nhớ hoặc lắp thẻ
nhớ mới.
29, 31
—
Đồng hồ máy ảnh không
đươc đặt.
Đặt đồng hồ máy ảnh.
27, 253
—
Vi chương trình của bộ đèn
nháy đang được gắn vào
Liên hệ với đại diện dịch vụ Nikon
máy ảnh đã không được cập ủy quyền.
nhật chuẩn xác.
—
—
Chờ cho các mạch bên trong mát
Nhiệt độ bên trong máy ảnh
trước khi tiếp tục chế độ xem trực
cao.
tiếp hay ghi phim.
64
Chỉ báo
Màn hình
Bảng điều
khiển
Vấn đề
Giải pháp
Chọn thư mục chứa ảnh từ menu
Không có ảnh nào trong thẻ
Playback folder (Thư mục phát
nhớ hoặc (các) thư mục
lại) hoặc lắp thẻ nhớ chứa hình
được chọn để phát lại.
ảnh.
Không có ảnh nào có thể được
phát lại cho đến khi một thư mục
Tất cả các ảnh trong thư
khác được chọn hoặc chức năng
mục hiện tại đang được ẩn. Hide image (Ẩn hình ảnh) được
sử dụng để cho phép hiển thị ít
nhất một hình ảnh.
Tập tin đã được tạo hoặc sửa
đổi bằng máy tính hoặc một Không thể phát lại tập tin trên
sản phẩm máy ảnh khác,
máy ảnh.
hoặc tập tin đã hỏng.
Folder contains no
images. (Không có ảnh
nào trong thư mục.)
—
All images are hidden.
(Tất cả các ảnh đang
được ẩn.)
—
Cannot display this file.
(Không thể hiển thị tập
tin này.)
—
Cannot select this file.
(Không thể chọn tập tin
này.)
—
Không thể sửa lại hình ảnh Không thể sửa lại hình ảnh được
đã chọn.
tạo bởi các thiết bị khác.
This movie cannot be
editted. (Không thể
biên tập bộ phim này.)
—
Không thể biên tập bộ phim
đã chọn.
Check printer. (Kiểm
tra máy in.)
—
Lỗi máy in.
Check paper. (Kiểm tra
giấy.)
—
Giấy trong máy in có khổ
giấy không giống như đã
chọn.
Paper jam. (Kẹt giấy.)
—
Giấy bị kẹt trong máy in.
—
Máy in hết giấy.
—
Mực in có vấn đề.
—
Máy in hết mực.
Out of paper. (Hết
giấy.)
Check ink supply. (Kiểm
tra nguồn cấp mực.)
Out of ink. (Hết mực.)
• Không thể biên tập các bộ
phim được tạo bởi các thiết bị
khác.
• Phim phải dài ít nhất hai giây.
Kiểm tra máy in. Để bắt đầu lại,
chọn Continue (Tiếp tục), nếu có
sẵn.
Cho giấy có đúng khổ giấy vào và
chọn Continue (Tiếp tục).
Dọn giấy bị kẹt và chọn Continue
(Tiếp tục).
Cho giấy có khổ giấy được chọn
vào và chọn Continue (Tiếp tục).
Kiểm tra mực. Để bắt đầu lại,
chọn Continue (Tiếp tục).
Thay mực và chọn Continue
(Tiếp tục).
0
29, 207
208
—
262
—
71
196 *
196 *
196 *
196 *
196 *
196 *
* Xem tài liệu hướng dẫn máy in để biết thêm thông tin.
n
325
Chi Tiết Kỹ Thuật
❚❚ Máy Ảnh Kỹ Thuật Số Nikon D610
Loại
Loại
Góc xem hiệu quả
Máy ảnh số phản chiếu thấu kính đơn
Móc gắn Nikon F (với chức năng ghép lấy nét tự động và tiếp điểm lấy nét tự
động)
Định dạng Nikon FX
Điểm ảnh hiệu quả
Điểm ảnh hiệu quả
24,3 triệu
Gắn thấu kính
Cảm biến hình ảnh
Cảm biến hình ảnh
Tổng điểm ảnh
Hệ Thống Giảm Bụi
Cảm ứng CMOS 35,9 × 24,0 mm
24,7 triệu
Làm sạch cảm biến hình ảnh, dữ liệu tham chiếu Ảnh Bỏ Bụi (cần phần mềm
Capture NX 2 tùy chọn)
Lưu trữ
Cỡ ảnh (điểm ảnh)
• FX (36×24) vùng hình ảnh
6.016 × 4.016 (#)
4.512 × 3.008 ($)
3.008 × 2.008 (%)
• DX (24×16) vùng hình ảnh
3.936 × 2.624 (#)
2.944 × 1.968 ($)
1.968 × 1.312 (%)
• Hình ảnh định dạng FX được chụp trực tiếp trong phim
6.016 × 3.376 (#)
4.512 × 2.528 ($)
3.008 × 1.688 (%)
• Hình ảnh định dạng DX trực tiếp trong phim
3.936 × 2.224 (#)
2.944 × 1.664 ($)
1.968 × 1.112 (%)
Định dạng tập tin
• NEF (RAW): 12 hoặc 14 bit, nén hoặc nén bằng chế độ không giảm
• JPEG: JPEG-Baseline tuân thủ chuẩn nét tốt (xấp xỉ 1 : 4), bình thường (xấp xỉ
1 : 8), hoặc cơ bản (xấp xỉ 1 : 16) nén (Size priority (Ưu tiên kích cỡ)); Optimal
quality (Chất lượng tối ưu) nén có sẵn
• NEF (RAW)+JPEG: Ảnh đơn được ghi với cả hai định dạng NEF (RAW) và JPEG
Hệ Thống Picture Control Tiêu Chuẩn, Trung Tính, Sặc Sỡ, Đơn Sắc, Chân Dung, Phong Cảnh; có thể chỉnh
sửa chức năng Picture Control đã chọn; lưu trữ cho chức năng Picture Control tùy
chọn
Phương tiện media
Thẻ nhớ SD (Secure Digital) và SDHC và SDXC tuân thủ UHS-I
Khe cắm đôi
Khe cắm 2 có thể được dùng khi có quá nhiều dữ liệu hoặc làm nơi lưu trữ dự
phòng hoặc nơi lưu trữ riêng biệt các bản sao được tạo bằng chức năng
NEF+JPEG; ảnh có thể được sao chép giữa các thẻ.
Tập tin hệ thống
DCF (Quy Tắc Thiết Kế cho Hệ Thống Tập Tin Máy Ảnh) 2.0, DPOF (Định Dạng Thứ
Tự In Kỹ Thuật Số), Exif 2.3 (Định Dạng Tập Tin Hình Ảnh Có Thể Trao Đổi Cho Máy
Ảnh Chụp Kỹ Thuật Số), PictBridge
Kính ngắm
Kính ngắm
Tầm phủ khuôn hình
Độ phóng đại
Điểm mắt
n
326
Kinh ngắm độ mắt lăng kinh năm mặt phản chiếu thấu kinh đơn
• FX (36×24): Xấp xỉ 100% theo phương ngang và 100% theo phương đứng
• DX (24×16): Xấp xỉ 97% theo phương ngang và 97% theo phương đứng
Xấp xỉ 0,7 × (50 mm f/1.4 thấu kính ở vô tận, –1,0 m–1)
21 mm (–1,0 m–1; từ bề mặt trung tâm của thấu kính mắt của kính ngắm)
Kính ngắm
Chỉnh đi ốp
Màn hình lấy nét
Gương phản chiếu
Xem trước độ sâu của
trường
Độ mở ống kính
–3 – +1 m–1
Màn hình BriteView Clear Matte Mark VIII loạiB với chức năng bù trừ vùng lấy nét
tự động (có thể hiển thị lưới khuôn hình)
Quay lại nhanh
Nhấn nút xem trước độ sâu của trường sẽ dừng độ mở ống kính xuống giá trị
được chọn bởi người dùng (chế độ A và M) hoặc bởi máy ảnh (chế độ khác)
Quay lại ngay lập tức, điều khiển điện tử
Thấu kính
Các thấu kính tương thích Tương thích với thấu kính AF NIKKOR, gồm thấu kính loại G, E và D (một số hạn
chế có ở thấu kính PC) và thấu kính DX (sử dụng vùng hình ảnh DX 24 × 16 1.5×),
thấu kính AI-P NIKKOR và thấu kính không CPU (chỉ chế độ A và M). Thấu kính IX
NIKKOR, thấu kính cho F3AF, và không thể sử dụng thấu kính không AI.
Máy ngắm điện tử có thể được sử dụng với các thấu kính có độ mở ống kính tối đa
là f/5.6 hoặc nhanh hơn (máy ngắm điện tử hỗ trợ 7 điểm lấy nét trung tâm với các
thấu kính có độ mở ống kính tối đa là f/8 hoặc nhanh hơn và 33 điểm lấy nét trung
tâm với các thấu kính có độ mở ống kính tối đa là f/6.8 hoặc nhanh hơn)
Cửa trập
Loại
Tốc độ
Tốc độ đồng bộ đèn nháy
Cửa trập điều khiển điện tử di chuyển dọc mặt phẳng tiêu cự
1/4000 – 30 giây trong các bước của 1/3 hoặc 1/2 EV, bóng đèn, thời gian (yêu cầu
điều khiển từ xa ML-L3), X200
X=1/200 giây; đồng bộ với cửa trập với tốc độ 1/250 giây hoặc chậm hơn (phạm vi
đèn nháy ở tốc độ giữa 1/200 và 1/250 giây)
Nhả ra
Chế độ nhả
S (khuôn hình đơn), CL (tốc độ thấp liên tục), CH (tốc độ cao liên tục), J (nhả cửa trập
tĩnh lặng), M (nhả cửa trập tĩnh lặng liên tục), E (tự hẹn giờ), 4 (điều khiển từ xa),
MUP (gương nâng lên)
Tốc độ khuôn hình tốt nhất 1–5 khuôn hình trên một giây (CL), 6 khuôn hình trên một giây (CH), hoặc 3 khuôn
hình trên một giây (M)
Tự hẹn giờ
2 giây, 5 giây, 10 giây, 20 giây; phơi sáng từ 1–9 với quãng thời gian 0,5, 1, 2, hoặc
3 giây
Chế độ nhả từ xa
Điều khiển từ xa chụp chậm, chế độ từ xa phản ứng nhanh, nâng gương từ xa
Phơi sáng
Đo sáng
Phương pháp đo sáng
Phạm vi (ISO 100, thấu
kính f/1.4, 20°C)
Đo độ phơi sáng TTL bằng cảm biến RGB 2.016 điểm ảnh
• Ma trận: Đo sáng ma trận màu 3D II (các thấu kính loại G, E và D); đo sáng ma trận
màu II (các thấu kính CPU khác); đo sáng ma trận màu có sẵn với các thấu kính
không CPU nếu người dùng cung cấp dữ liệu thấu kính
• Cân bằng trung tâm: Cân bằng 75% được áp dụng cho vòng tròn 12 mm ở trung
tâm khuôn hình. Đường kính vòng tròn có thể được thay đổi thành 8, 15, hoặc
20 mm, hoặc cân bằng có thể được dựa trên trung bình của toàn bộ khuôn
hình (thấu kính không CPU sử dụng vòng tròn hoặc trung bình 12-mm của
toàn bộ khuôn hình)
• Điểm: Vòng tròn đo 4 mm (khoảng 1,5% của khuôn hình) tập trung vào điểm lấy
nét (vào điểm lấy nét trung tâm khi dùng thấu kính không CPU)
• Đo sáng ma trận hoặc cân bằng trung tâm: 0 – 20 EV
• Đo sáng điểm: 2 – 20 EV
n
327
Phơi sáng
Ghép đo phơi sáng
Chế độ
Bù phơi sáng
Phơi sáng bù trừ
Bù trừ đèn nháy
Cân bằng trắng bù trừ
Bù trừ ADL
Khóa phơi sáng
Độ nhạy ISO (Danh Mục
Phơi Sáng Khuyên Dùng)
D-Lighting hoạt động
Lấy nét
Lấy nét tự động
Phạm vi dò tìm
Mô tơ của thấu kính
Điểm lấy nét
Chế độ vùng lấy nét tự
động
Khoá lấy nét
Đèn nháy
Đèn nháy gắn sẵn
Số Hướng Dẫn
Điều khiển đèn nháy
n
328
CPU và AI được kết hợp
Tự động (i tự động; j tự động (tắt đèn nháy)); cảnh (k chân dung; l phong cảnh; p trẻ em; m thể
thao; n cận cảnh; o chân dung đêm; r phong cảnh đêm; s tiệc/trong nhà; t bãi biển/tuyết; u mặt trời
lặn; v hoàng hôn/bình minh; w chân dung vật nuôi; x ánh sáng nến; y hoa; z các màu mùa thu; 0 thức
ăn; 1 hình bóng; 2 khóa cao; 3 khóa thấp); tự động được lập trình với chương trình linh
động (P); tự động ưu tiên cửa trập (S); tự động ưu tiên độ mở ống kính (A); bằng tay
(M); U1 (cài đặt người dùng 1); U2 (cài đặt người dùng 2)
Có thể được điều chỉnh –5 – +5 EV với gia số 1/3 hoặc 1/2 EV trong các chế độ P, S,
A, và M
2 – 3 khuôn hình theo các bước 1/3, 1/2, 2/3, 1, 2, hoặc 3 EV
2 – 3 khuôn hình theo các bước 1/3, 1/2, 2/3, 1, 2, hoặc 3 EV
2 – 3 khuôn hình theo các bước 1, 2, hoặc 3
2 khuôn hình với giá trị đã chọn cho một khuôn hình hoặc 3 khuôn hình với các
giá trị thiết lập sẵn cho tất cả các khuôn hình
Độ sáng được khóa ở giá trị đã tìm thấy với nút A AE-L/AF-L
ISO 100 – 6400 theo các bước 1/3 hoặc 1/2 EV. Có thể thiết lập EV xấp xỉ 0,3, 0,5, 0,7,
hoặc 1 (tương đương ISO 50) dưới ISO 100 hoặc EV xấp xỉ 0,3, 0,5, 0,7, 1, hoặc 2
(tương đương ISO 25600) ISO 6400 ở trên; có sẵn điều khiển độ nhạy ISO tự động
Auto (Tự động), Extra high (Rất cao), High (Cao), Normal (Bình thường), Low
(Thấp), Off (Tắt)
Môđun cảm ứng lấy nét tự động Nikon Multi-CAM 4800 với dò tìm pha TTL, tinh
chỉnh, 39 điểm lấy nét (gồm 9 cảm biến loại ngang; có 33 điểm trung tâm có độ
mở ống kính chậm hơn f/5.6 và nhanh hơn f/8 trong khi 7 điểm lấy nét trung tâm
có ở f/8), và đèn chiếu trợ giúp lấy nét tự động (phạm vi xấp xỉ 0,5–3 m)
–1 – +19 EV (ISO 100, 20 °C)
• Lấy nét tự động (AF): Lấy nét tự động phần phụ đơn (AF-S); Lấy nét tự động phần
phụ liên tục (AF-C); tự động chọn AF-S/AF-C (AF-A); Chức năng theo dõi lấy nét
đoán trước được kích hoạt tự động theo trạng thái của đối tượng
• Lấy nét bằng tay (M): Có thể dùng máy ngắm điện tử
Có thể được chọn từ 39 hoặc 11 điểm lấy nét
Lấy nét tự động điểm đơn; lấy nét tự động vùng động 9, 21, 39 điểm, theo dõi 3D,
lấy nét tự động vùng tự động
Có thể khóa chức năng lấy nét bằng cách nhấn nút nhả cửa trập xuống một nửa
(lấy nét tự động phần phụ đơn) hoặc bằng cách nhấn nút A AE-L/AF-L
i, k, p, n, o, s, w: Đèn nháy tự động với chức năng tự động bung
P, S, A, M, 0: Bung bằng tay cùng với nhả nút
Xấp xỉ 12, 12 với đèn nháy bằng tay (m, ISO 100, 20°C)
TTL: Chế độ điều khiển đèn nháy i-TTL sử dụng cảm biến RGB 2,016 điểm ảnh sẵn
có với bộ đèn nháy gẵn sẵn và SB-910, SB-900, SB-800, SB-700, SB-600, SB-400
hoặc SB-300; nạp flash đã cân bằng i-TTL cho SLR kỹ thuật số được sử dụng với đo
sáng ma trận và cân bằng trung tâm, đèn nháy i-TTL tiêu chuẩn cho SLR kỹ thuật
số với đo sáng điểm
Đèn nháy
Chế độ đèn nháy
Tự động, tự động với giảm mắt đỏ, tự động đồng bộ chậm, tự động đồng bộ
chậm với giảm mắt đỏ, nạp flash, giảm mắt đỏ, đồng bộ chậm, đồng bộ chậm với
giảm mắt đỏ, màn phía sau với đồng bộ chậm, đồng bộ màn phía sau, tắt; hỗ trợ
Đồng Bộ Tốc Độ Cao FP tự động
Bù đèn nháy
–3 – +1 EV với mức tăng là 1/3 hoặc 1/2 EV
Chỉ báo đèn nháy sẵn sàng Đèn khi đèn nháy gắn sẵn hay bộ đèn nháy tùy chọn được sạc đầy; nháy sau khi
đèn nháy nháy sáng ở công suất cao nhất
Ngàm gắn phụ kiện
Ngàm gắn nóng ISO 518 với chức năng đồng bộ và công tắc dữ liệu và khóa an
toàn
Hệ thống chiếu sáng sáng Đèn Không Dây Nâng Cao được hỗ trợ với đèn nháy gắn sẵn, SB-910, SB-900,
tạo Nikon (CLS)
SB-800, hoặc SB-700 là một đèn nháy chủ và SB-600 hoặc SB-R200 là tách biệt,
hoặc SU-800 là bộ điều khiển; đèn nháy gắn sẵn có thể làm chức năng đèn nháy
chính ở chế độ điều khiển; Đồng Bộ Tốc Độ Cao FP Tự Động và chiếu sáng mô
hình được hỗ trợ với tất cả các bộ đèn nháy CLS tương thích trừ SB-400 và SB-300;
Giao Tiếp Thông Tin Đèn Nháy Màu và khóa FV được hỗ trợ với tất cả các bộ đèn
nháy CLS tương thích
Đồng bộ đầu cuối
Khớp nối đồng bộ đầu cuối AS-15 (có bán riêng)
Cân bằng trắng
Cân bằng trắng
Xem trực tiếp
Các chế độ
Mô tơ của thấu kính
Chế độ vùng lấy nét tự
động
Lấy nét tự động
Phim
Đo sáng
Phương pháp đo sáng
Cỡ khuôn hình (điểm ảnh)
và tốc độ khuôn hình
Định dạng tập tin
Nén video
Định dạng ghi âm thanh
Thiết bị ghi âm thanh
Tùy chọn khác
Tự động (2 loại), sáng chói, huỳnh quang (7 loại), ánh mặt trời trực tiếp, đèn nháy,
nhiều mây, bóng râm, cài đặt trước bằng tay (có thể lưu đến 4 giá trị), chọn nhiệt
độ màu (2500 K–10000 K), tất cả với tinh chỉnh tối ưu
Xem nhiếp ảnh trực tiếp (vẫn là hình ảnh), xem phim trực tiếp (phim)
• Lấy nét tự động (AF): Lấy nét tự động phần phụ đơn (AF-S); Lấy nét tự động phần
phụ toàn thời gian (AF-F)
• Lấy nét bằng tay (M)
Lấy nét tự động ưu tiên khuôn mặt, lấy nét tự động vùng rộng, lấy nét tự động
vùng bình thường, lấy nét tự động theo dõi đối tượng
Lấy nét tự động dò độ tương phản toàn khuôn hình (máy ảnh tự động chọn điểm
lấy nét khi chức năng lấy nét tự động ưu tiên khuôn mặt hoặc lấy nét tự động theo
dõi đối tượng được chọn)
TTL phơi sáng đo sáng bằng cách sử dụng cảm biến hình ảnh chính
Ma trận
• 1.920 × 1.080; 30p (tăng dần), 25p, 24p
• 1.280 × 720; 60p, 50p, 30p, 25p
Tốc độ khuôn hình thực tế cho 60p, 50p, 30p, 25p, và 24p là 59,94, 50, 29,97, 25,
và 23,976 khuôn hình trên một giây cho từng tốc độ; các tùy chọn hỗ trợ cả chất
lượng hình ảnh ★cao và bình thường
MOV
Mã Hóa Video Nâng Cao H.264/MPEG-4
PCM tuyến tính
Đơn âm gắn sẵn hoặc micrô stereo bên ngoài; có thể chỉnh sửa độ nhạy
Đánh dấu danh mục, chụp ảnh tua nhanh thời gian
n
329
Màn hình
Màn hình
Phát lại
Phát lại
Giao diện
USB
Đầu ra HDMI
Đầu cuối phụ kiện
Đầu vào âm thanh
Đầu ra âm thanh
8-cm (3,2-in.), khoảng 921 điểm k (VGA), silic đa tinh thể nhiệt độ thấp TFT LCD với
góc xem xấp xỉ 170 °, tầm phủ khuôn hình xấp xỉ 100%, và điều khiển độ sáng màn
hình tự động sử dụng cảm biến độ sáng chung quanh
Phát lại theo chế độ toàn khuôn hình và hình thu nhỏ (4, 9 hoặc 72 ảnh hoặc dạng
lịch) với chức năng thu phóng khi phát lại, phát lại phim, ảnh và/hoặc trình chiếu
slide phim, làm nổi bật, thông tin hình ảnh, hiển thị dữ liệu GPS, và tự động xoay
ảnh
USB tốc độ cao
Đầu nối chấu nhỏ HDMI loại C
Dây chụp từ xa: MC-DC2 (có sẵn tách rời)
Bộ GPS: GP-1/GP-1A (bán riêng)
Giắc stereo chân nhỏ (đường kính 3,5 mm, hỗ trợ dây nối nguồn điện)
Giắc stereo chân nhỏ (đường kính 3,5 mm)
Các ngôn ngữ được hỗ trợ
Các ngôn ngữ được hỗ trợ Tiếng Ả Rập, tiếng Trung Quốc (Giản thể và Phồn thể), tiếng Séc, tiếng Đan Mạch,
tiếng Hà Lan, tiếng Anh, tiếng Phần Lan, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Hy Lạp, tiếng
Hindi, tiếng Hungary, tiếng In-đô-nê-si-a, tiếng Ý, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Na
Uy, tiếng Ba Lan, tiếng Bồ Đào Nha (ở Bồ Đào Nha và Bra-xin) tiếng Ru-ma-ni, tiếng
Nga, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Thụy Điển, tiếng Thái Lan, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng
Ukraina
Nguồn điện
Pin
Gói pin
Bộ đổi điện AC
Hốc giá ba chân
Hốc giá ba chân
Kích thước/cân nặng
Kích thước (Chiều rộng×
Chiều cao×Độ dày)
Cân nặng
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ
Độ ẩm
Một viên pin sạc Li-ion EN-EL15; Cũng có thể sử dụng pin EN-EL15b và EN-EL15a
Gói pin nhiều nguồn MB-D14 tùy chọn với một viên pin sạc Li-ion Nikon EN-EL15
hoặc sáu viên pin kiềm AA, NiMH, hoặc lithium. Cũng có thể sử dụng pin
EN-EL15b và EN-EL15a.
Bộ đổi điện AC EH-5b; cần đầu nối nguồn EP-5B (có sẵn tách rời)
1/ 4
in. (ISO 1222)
Xấp xỉ 141 × 113 × 82 mm
Xấp xỉ 840 g kèm pin và thẻ nhớ nhưng không gồm vỏ thân máy; xấp xỉ 760 g (chỉ
thân máy ảnh)
0 °C–40 °C
85% hoặc ít hơn (không ngưng tụ)
• Trừ khi có quy định khác, mọi số liệu được áp dụng cho máy ảnh có pin sạc đầy hoạt động ở nhiệt độ theo quy định của
Camera and Imaging Products Association (CIPA): 23 ±3 °C.
• Nikon bảo lưu quyền được thay đổi chi tiết kỹ thuật của phần cứng và phần mềm được mô tả trong tài liệu hướng dẫn
này vào bất cứ thời điểm nào và không cần báo trước. Nikon sẽ không chịu trách nhiệm với các tổn hại có nguyên nhân
từ bất cứ sai sót nào có thể có trong tài liệu hướng dẫn này.
n
330
Bộ sạc pin MH-25
Chuẩn đầu vào
Chuẩn đầu ra
Các loại pin được hỗ trợ
Thời gian sạc
Nhiệt độ hoạt động
Kích thước (Chiều rộng×
Chiều cao×Độ dày)
Độ dài cáp nguồn
Cân nặng
Pin sạc Li-ion EN-EL15
Loại
Chuẩn dung lượng pin
Nhiệt độ hoạt động
Kích thước (Chiều rộng×
Chiều cao×Độ dày)
Cân nặng
AC 100–240 V, 50/60 Hz, 0,23–0,12 A
DC 8,4 V/1,2 A
Pin sạc Li-ion Nikon EN-EL15b, EN-EL15a và EN-EL15
Xấp xỉ 2 tiếng 35 phút với nhiệt độ xung quanh ở 25°C khi hết pin
0 °C–40 °C
Xấp xỉ 91,5 × 33,5 × 71 mm, không gồm các chỗ lồi ra
Xấp xỉ 1,5 m
Xấp xỉ 110 g, không tính cáp nguồn và bộ đổi điện AC gắn tường
Pin sạc lithium-ion
7,0 V/1.900 mAh
0 °C–40 °C
Xấp xỉ 40 × 56 × 20,5 mm
Xấp xỉ 78 g, không kể nắp phủ đầu cuối
Nikon bảo lưu quyền được thay đổi chi tiết kỹ thuật của phần cứng và phần mềm được mô tả trong tài liệu hướng dẫn này
vào bất cứ thời điểm nào và không cần báo trước. Nikon sẽ không chịu trách nhiệm với các tổn hại có nguyên nhân từ bất
cứ sai sót nào có thể có trong tài liệu hướng dẫn này.
n
331
ViewNX 2
Windows
CPU
OS
Bộ nhớ (RAM)
Không gian đĩa cứng
Đồ họa
n
332
Mac OS
• Hình ảnh: Intel Celeron, Pentium 4, dòng • Hình ảnh: Dòng Intel Core hoặc Xeon
Core, 1.6 GHz hoặc cao hơn
• Phim (phát lại): Core 2 GHz hoặc cao
• Phim (phát lại): 3,0 GHz hoặc cao hơn
hơn; Intel Core i5 hoặc cao hơn khi
xem phim cỡ khuôn hình
Pentium D; Intel Core i5 hoặc cao hơn
1280 × 720 hoặc cao hơn ở tốc độ
khi xem phim cỡ khuôn hình
1280 × 720 hoặc cao hơn ở tốc độ
khuôn hình 30 khuôn hình trên
khuôn hình 30 khuôn hình trên một
một giây hoặc hơn hoặc phim có cỡ
giây hoặc cao hơn hoặc phim có cỡ
khuôn hình 1920 × 1080 hoặc hơn
khuôn hình 1920 × 1080 hoặc cao hơn • Phim (chỉnh sửa): Intel Core i5 hoặc
• Phim (chỉnh sửa): Intel Core i5 hoặc cao
cao hơn
hơn
Phiên bản cài đặt trước của Windows 8,
Windows 7, Windows Vista, và
OS X 10.8 hoặc 10.7, Mac OS X 10.6
Windows XP; lưu ý rằng chỉ các phiên bản
64 bit của Windows XP là được hỗ trợ
• Windows 8 32 bit, Windows 7, hoặc
Windows Vista: 1 GB hoặc cao hơn (nên
2 GB hoặc cao hơn)
• OS X 10.8, 10.7: 2 GB hoặc cao hơn
• Windows 8 64 bit, Windows 7, hoặc
(nên 4 GB hoặc cao hơn)
Windows Vista: 2 GB hoặc cao hơn (nên • Mac OS X 10.6: 1 GB hoặc cao hơn (nên
4 GB hoặc cao hơn)
4 GB hoặc cao hơn)
• Windows XP: 512 MB hoặc cao hơn (nên
2 GB hoặc cao hơn)
Tối thiểu 1 GB có sẵn trên đĩa khởi động (nên 3 GB hoặc nhiều hơn)
Độ phân giải: 1024 × 768 điểm ảnh
Độ phân giải: 1024 × 768 điểm ảnh (XGA)
(XGA) hoặc nhiều hơn (nên
hoặc nhiều hơn (nên 1280 × 1024 điểm
1280 × 1024 điểm ảnh hoặc nhiều
ảnh hoặc nhiều hơn)
hơn)
Màu: Màu 24 bit (True Color) trở lên
Màu: Màu 24 bit (triệu màu) trở lên
❚❚ Các Tiêu Chuẩn Được Hỗ Trợ
• DCF Phiên Bản 2.0: Quy Tắc Thiết Kế cho Tập Tin Hệ Thống Máy Ảnh (DCF- Design Rule for
Camera File System) là một tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong ngành máy ảnh kỹ thuật
số nhằm đảm bảo tính tương thích giữa các sản phẩm máy ảnh khác nhau.
• DPOF: Định Dạng Thứ Tự In Kỹ Thuật Số (DPOF- Digital Print Order Format) tiêu chuẩn toàn
ngành cho phép việc in ảnh theo thứ tự được lưu trên thẻ nhớ.
• Exif phiên bản 2.3: Máy ảnh này hỗ trợ Exif (Định dạng tập tin hình ảnh có thể trao đổi cho máy
ảnh chụp kỹ thuật số) phiên bản 2.3, một tiêu chuẩn theo đó thông tin lưu cùng ảnh sẽ được
sử dụng cho quá trình tái tạo màu tối ưu khi ảnh được xuất tới các máy in theo chuẩn Exif.
• PictBridge: Một tiêu chuẩn được phát triển thông qua quá trình hợp tác giữa hai ngành máy
ảnh số và máy in, cho phép ảnh được xuất trực tiếp tới máy in mà không cần thông qua
chuyển tiếp bằng máy tính.
• HDMI: Giao Diện Đa Phương Tiện Độ Nét Cao (High-Definition Multimedia Interface) là một
tiêu chuẩn cho các giao diện đa phương tiện được sử dụng trong ngành điện tử tiêu dùng
và các thiết bị nghe nhìn có khả năng truyền dữ liệu nghe nhìn và tín hiệu điều khiển tới các
thiết bị theo chuẩn HDMI qua một kết nối cáp đơn.
Thông Tin Thương Hiệu
Mac OS, và OS X là các thương hiệu đã được đăng ký của Tập Đoàn Apple tại Hoa Kỳ và/hoặc các quốc gia
khác. Microsoft, Windows, và Windows Vista là càc thương hiệu đã được đăng ký, hoặc các thương hiệu
của Tập Đoàn Microsoft tại Hoa Ký và/hoặc càc quỐc gia khác. PictBridge là một thương hiệu. Các biểu
trưng SD, SDHC, và SDXC là các thương hiệu của SD-3C, LLC. HDMI, biểu trưng HDMI và High-Definition
Multimedia Interface là các thương hiệu đã được đăng ký hoặc các thương hiệu của HDMI Licensing LLC.
Tất cả các tên thương hiệu khác được đề cập trong tài liệu hướng dẫn này hoặc các tài liệu khác được cung
cấp kèm với sản phẩm Nikon là các thương hiệu hoặc các thương hiệu đã được đăng ký của những chủ sở
hữu tương ứng của chúng.
n
333
Thẻ Nhớ Đã Được Phê Duyệt
Máy ảnh hỗ trợ thẻ nhớ SD, SDHC và SDXC, bao gồm thẻ SDHC và SDXC tuân thủ
UHS-I. Nên dùng thẻ xếp hạng Tốc Độ SD Cấp 6 trở lên để ghi phim; sử dụng thẻ
chậm hơn có thể khiến việc ghi bị gián đoạn. Khi chọn thẻ để dùng trong bộ đọc
thẻ, đảm bảo chúng tương thích với thiết bị. Liên hệ với nhà sản xuất để biết thông tin về chức
năng, vận hành, và giới hạn khi sử dụng.
n
334
Dung Lượng Thẻ Nhớ
Bảng sau đây cho biết số lượng ảnh xấp xỉ có thể lưu trên một thẻ nhớ SanDisk Extreme Pro
SDHC UHS-I 8 GB với các chất lượng hình ảnh (0 93), cỡ hình ảnh (0 95), và các thiết lập vùng
hình ảnh khác nhau (đến tháng Mười, 2013; 0 89).
❚❚ FX (36×24) Vùng Hình Ảnh *
Image quality (Chất lượng hình ảnh)
NEF (RAW), đã được nén theo định
dạng Không giảm, 12-bit
NEF (RAW), đã được nén theo định
dạng Không giảm, 14-bit
NEF (RAW), Đã được nén, 12-bit
NEF (RAW), Đã được nén, 14-bit
Image size (Cỡ hình
Kích thước tập tin 1
ảnh)
Số lượng ảnh 1
Dung lượng đệm 2
—
23,4 MB
190
21
—
29,2 MB
147
14
—
20,7 MB
258
26
—
25,4 MB
215
14
Large (Lớn)
12,4 MB
506
51
Medium (Vừa)
7,4 MB
853
100
JPEG nét 3
Small (Nhỏ)
3,8 MB
1600
100
Large (Lớn)
6,2 MB
1000
90
JPEG bình thường 3
Medium (Vừa)
3,7 MB
1600
100
Small (Nhỏ)
1,9 MB
3200
100
Large (Lớn)
3,2 MB
1900
100
JPEG cơ bản 3
Medium (Vừa)
1,9 MB
3200
100
Small (Nhỏ)
1,0 MB
6300
100
* Gồm hình ảnh được chụp với các thấu kính không DX khi chọn chế độ On (Bật) cho Auto DX crop (Xén DX tự động).
n
335
❚❚ DX (24×16) Vùng Hình Ảnh *
Image quality (Chất lượng hình ảnh)
NEF (RAW), đã được nén theo định
dạng Không giảm, 12-bit
NEF (RAW), đã được nén theo định
dạng Không giảm, 14-bit
NEF (RAW), Đã được nén, 12-bit
NEF (RAW), Đã được nén, 14-bit
Image size (Cỡ hình
Kích thước tập tin 1
ảnh)
Số lượng ảnh 1
Dung lượng đệm 2
—
10,9 MB
426
55
—
13,4 MB
332
34
—
9,7 MB
571
73
—
11,7 MB
480
54
Large (Lớn)
5,9 MB
1000
100
Medium (Vừa)
3,7 MB
1700
100
JPEG nét 3
Small (Nhỏ)
2,2 MB
2900
100
Large (Lớn)
3,0 MB
2100
100
Medium (Vừa)
1,9 MB
3300
100
JPEG bình thường 3
Small (Nhỏ)
1,1 MB
5700
100
Large (Lớn)
1,5 MB
4100
100
Medium (Vừa)
1,0 MB
6300
100
JPEG cơ bản 3
Small (Nhỏ)
0,6 MB
10000
100
* Gồm hình ảnh được chụp với các thấu kính DX khi chọn chế độ On (Bật) cho Auto DX crop (Xén DX tự động).
1 Tất cả các chỉ số đều mang tính xấp xỉ. Kích cỡ thay đổi theo cảnh được ghi lại.
2 Số lượng độ phơi sáng tối đa có thể lưu trong bộ nhớ đệm với ISO 100. Giảm nếu Optimal quality (Chất lượng tối ưu)
được chọn cho JPEG compression (Nén JPEG) (0 94), độ nhạy ISO được đặt ở mức Hi 0.3 hoặc cao hơn, hoặc giảm
nhiễu phơi sáng dài hay điều khiển biến dạng tự động đang bật.
3 Các chỉ số giả định rằng JPEG compression (Nén JPEG) được đặt ở Size priority (Ưu tiên kích thước). Việc chọn
Optimal quality (Chất lượng tối ưu) sẽ làm tăng kích thước tập tin của ảnh JPEG; số lượng ảnh và dung lượng đệm
cũng sẽ giảm theo.
n
336
A d6—Max. Contimuous Release (Nhả Liên Tục Tối Đa) (0 230)
Số lượng ảnh tối đa có thể được chụp trong một lần chụp liên tục có thể được đặt ở số bất kỳ giữa 1 và
100.
Tuổi Thọ Pin
Số lần chụp có thể thực hiện với pin đã sạc đầy thay đổi tùy theo tình trạng pin, nhiệt độ, và
cách sử dụng máy ảnh. Trong trường hợp của pin AA, dung lượng cũng thay đổi tùy theo tình
trạng sản xuất và bảo quản; một số pin không thể được sử dụng. Các chỉ số mẫu cho máy ảnh
và gói pin nhiều nguồn MB-D14 tùy chọn được nêu phía dưới.
• Tiêu chuẩn CIPA 1
Một viên pin EN-EL15 2 (máy ảnh): Xấp xỉ 900 bức ảnh
Một viên pin EN-EL15 2 (MB-D14): Xấp xỉ 900 bức ảnh
Sáu viên pin AA kiềm (MB-D14): Xấp xỉ 650 bức ảnh
• Tiêu chuẩn Nikon 3
Một viên pin EN-EL15 2 (máy ảnh): Xấp xỉ 3500 bức ảnh
Một viên pin EN-EL15 2 (MB-D14): Xấp xỉ 3500 bức ảnh
Sáu viên pin AA kiềm (MB-D14): Xấp xỉ 1450 bức ảnh
• Phim 4
Một viên pin EN-EL15 2 (máy ảnh): Xấp xỉ 110 phút cảnh HD
Một viên pin EN-EL15 2 (MB-D14): Xấp xỉ 110 phút cảnh HD
Sáu viên pin AA kiềm (MB-D14): Xấp xỉ 58 phút cảnh HD
1 Được đo ở 23 °C (±2 °C) với một thấu kính AF-S NIKKOR 24–85mm f/3.5–4.5G ED VR dưới các điều kiện
kiểm tra sau đây: thấu kính xoay tròn từ tận cùng đến phạm vi tối thiểu và một bức ảnh được chụp ở cài
đặt mặc định một lần trong 30 giây; đèn nháy sẽ nháy sáng một lần cho từng lần chụp khác. Xem trực
tiếp không được sử dụng.
2 Cũng có thể sử dụng pin EN-EL15b và EN-EL15a thay cho pin EN-EL15.
3 Đo ở 20 °C với thấu kính AF-S NIKKOR 24–85mm f/3.5–4.5G ED VR dưới điều kiện kiểm tra sau: chất
lượng hình ảnh được đặt ở JPEG cơ bản, kích thước hình ảnh được đặt ở M (trung bình), tốc độ cửa trập
1/250 giây, nút nhả cửa trập được nhấn xuống một nửa trong ba giây và chức năng lấy nét quay vòng từ
vô tận tới phạm vi tối thiểu ba lần; sáu bức ảnh được chụp lần lượt và màn hình được bật trong năm giây
rồi tắt; chu kỳ được lặp lại khi hẹn giờ chờ hết hạn.
4 Được đo ở 23 °C (±3 °C) với cài đặt mặc định máy ảnh và thấu kính AF-S NIKKOR 24–85mm f/3.5–4.5G ED
VR với các điều kiện của Camera and Imaging Products Association (CIPA) (Hiệp hội sản phẩm máy ảnh
và ngành ảnh CIPA). Mỗi phim có thể dài lên đến 20 phút (1080/30p và 1080/25p) hoặc có dung lượng
4 GB; việc ghi có thể kết thúc trước khi đạt được các giới hạn này nếu nhiệt độ máy tăng.
Những điều sau đây có thể làm giảm tuổi thọ pin:
• Sử dụng màn hình
• Giữ nút nhả cửa trập được nhấn xuống một nửa
• Quy trình lấy nét tự động bị lặp lại
• Chụp ảnh NEF (RAW)
• Tốc độ cửa trập chậm
• Sử dụng bộ GPS GP-1/GP-1A
• Sử dụng thẻ Eye-Fi
• Sử dụng bộ nối di động không dây WU-1b
• Sử dụng chế độ VR (chống rung) với thấu kính VR
Để đảm bảo rằng bạn tận dụng tốt nhất hiệu suất của pin sạc Nikon EN-EL15:
• Giữ phần tiếp xúc pin sạch sẽ. Tiếp xúc bị bám bẩn có thể làm giảm hiệu suất pin.
• Sử dụng pin ngay sau khi sạc. Pin sẽ bị tiêu hao điện tích nếu không được sử dụng.
n
337
Danh mục
Các Biểu Tượng
i (Chế độ tự động) ...................35, 36
j (Chế độ tự động (tắt đèn nháy)) ....
35, 36
h (Cảnh) ...................................... 40
k (Chân dung) .................................. 41
l (Phong cảnh) ................................ 41
p (Trẻ em) .......................................... 41
m (Thể thao)....................................... 41
n (Cận cảnh) ..................................... 42
o (Chân Dung Ban Đêm) ................ 42
r (Phong Cảnh Ban Đêm) .............. 42
s (Tiệc/Trong nhà)........................... 42
t (Biển/Tuyết)................................... 43
u (Hoàng hôn) .................................. 43
v (Chạng Vạng/Bình Minh) ........... 43
w (Chân Dung Vật Nuôi) ................ 43
x (Ánh sáng đèn nến) ...................... 44
y (Hoa nở) .......................................... 44
z (Các Màu Mùa Thu) ...................... 44
0 (Thức ăn) ......................................... 44
1 (Hình bóng) ................................... 45
2 (Khoá cao) ...................................... 45
3 (Khoá thấp) .................................... 45
P (Tự động được lập trình) .............. 75
S (Tự động ưu tiên cửa trập) ........... 76
A (Tự động ưu tiên độ mở ống kính) .
77
n
338
M (Bằng tay) ....................................... 78
U1/U2. ................................................... 81
S (Khuôn hình đơn)....................... 6, 83
CL (Tốc độ thấp liên tục) .....6, 83, 229
CH (Tốc độ cao liên tục) ................ 6, 83
J (Nhả cửa trập tĩnh lặng) .......... 6, 83
M (Nhả cửa trập Qc).................... 6, 83
E (Tự hẹn giờ) ........................ 6, 83, 85
4 (Điều khiển từ xa) ............. 6, 83, 85
MUP (Gương nâng lên) ........... 6, 83, 88
! (Lấy nét tự động ưu tiên khuôn
mặt) .................................................... 52
$ (Vùng lấy nét tự động rộng)...... 52
% (Vùng lấy nét tự động bình
thường) ............................................. 52
& (Tự động lấy nét dò tìm đối
tượng)................................................ 52
a (Ma trận)......................................109
Z (Cân bằng trung tâm) .....109, 226
b (Điểm) ..........................................109
AUTO (TỰ ĐỘNG) (đèn nháy tự động) ......
144, 145
Y (giảm mắt đỏ) ...................144, 145
SLOW (CHẬM) (đồng bộ chậm)144, 145
REAR (SAU) (đồng bộ màn phía sau) .....
144, 145
E (Bù phơi sáng).............................112
Y (Bù sáng đèn nháy) ..................148
U (Chương trình linh động)........... 75
Nút a (Xem trực tiếp) ...............49, 57
Nút R (Thông tin) ........................ 9, 11
Công tắc D............................................... 2
m (Cân bằng trắng) ........................115
L (Cài đặt trước bằng tay)115, 121
D (Chụp bù trừ) ..................153, 178
d (Trợ giúp) ....................................... 18
I (Chỉ báo lấy nét) .........38, 102, 103
t (Bộ nhớ đệm) ...........................38, 84
N (Chỉ báo đèn nháy sẵn sàng) ..... 39
Dạng số
12-bit ................................................... 94
14-bit ................................................... 94
A
Active D-Lighting (D-Lighting hoạt
động) ......................................137, 158
Adobe RGB .......................................217
AE và đèn nháy (Đặt chụp bù trừ tự
động) ......................................153, 241
AF ..................................51–52, 97–102
AF Fine-tune (Tinh chỉnh lấy nét tự
động) ...............................................259
AF point illumination (Rọi điểm lấy
nét tự động) ...................................222
AF-A ..................................................... 97
AF-C ............................................ 97, 221
AF-F ...................................................... 51
AF-S ...................................... 51, 97, 221
After delete (Sau khi xóa) .............212
Âm lượng ............................................ 67
Ánh sáng mặt trời trực tiếp (Cân
bằng trắng) ....................................115
Ánh sáng trời (Hiệu ứng bộ lọc) ..267
Assign AE-L/AF-L button (Gán nút
AE-L/AF-L) ..............................244, 248
Assign MB-D14 4 button (Gán nút
MB-D14 4) .....................................247
Assign preview button (Gán nút xem
trước) ......................................244, 248
Assign shutter button (Gán nút cửa
trập) .................................................248
Auto bracketing set (Đặt chụp bù trừ
tự động) ..........................................241
Auto DX crop (Xén DX tự động) .... 89
Auto FP high-speed sync. (Đồng bộ
tốc độ cao FP tự động) .......234, 235
Auto image rotation (Tự động xoay
hình ảnh) ........................................254
Auto ISO sensitivity control (Điều
khiển độ nhạy ISO tự động) .......107
Auto-area AF (Lấy nét tự động vùng
tự động) ................................... 99, 100
Auto-servo AF (Lấy nét tự động phần
phụ tự động) .................................... 97
B
Bản in danh mục .............................199
Bản quyền ...............................182, 256
Bảng điều khiển ...................................7
Bằng tay (Điều khiển đèn nháy cho
đèn nháy gắn sẵn) ........................236
Bảo vệ ảnh........................................188
Bắt đầu in (PictBridge) ..........198, 201
Battery info (Thông tin pin) ..........255
Battery order (Thứ tự pin) .............233
Beep (Bíp) .........................................228
Biểu đồ ........................... 180, 181, 209
Bộ chọn chế độ lấy nét ............. 51, 97
Bộ chọn xem trực tiếp .............. 49, 57
Bộ đổi điện AC ........................297, 299
Bộ lọc ấm (Hiệu ứng bộ lọc) .........267
Bộ nhớ đệm ................................ 38, 84
Bóng đèn ..................................... 78, 79
Bóng râm (Cân bằng trắng) .........115
Bracketing order (Thứ tự chụp bù
trừ) ....................................................241
Bù đèn nháy .....................................148
Bù phơi sáng ....................................112
Bù trừ ADL ...............................158, 241
Bù trừ đèn nháy .....................153, 241
Built-in AF-assist illuminator (đèn trợ
giúp lấy nét tự động gắn sẵn)....223
Built-in flash (Đèn nháy gắn sẵn) . 39,
143, 288
C
Các thấu kính tương thích ............285
Cài đặt có sẵn ..................................309
Cài đặt lại cài đặt người dùng ........ 82
Cài đặt mặc định .151, 214, 221, 312
Cài Đặt Người Dùng ......................... 81
Cài đặt trước bằng tay (Cân bằng
trắng) ......................................115, 121
Cài Đặt Tùy Chỉnh ...........................219
Cảm biến độ sáng chung quanh ....4,
53, 250
Cảm biến RGB 2.016 điểm ảnh ...146,
327
Camera Control Pro 2 ....................298
Cân Bằng Trắng Bù Trừ (Đặt chụp bù
trừ tự động) ...........................156, 241
Cân bằng trung tâm .............109, 226
Cáp USB ...................................194, 196
Capture NX 2 ......... 94, 251, 253, 298
Cắt xén phim ..................................... 69
CEC .....................................................205
Chân dung (Đặt Picture Control) 129
Chất lượng phim (Cài đặt phim) ... 65
Chất lượng tối ưu (Nén JPEG) ........ 94
Chế độ bộ điều khiển ....................237
Chế độ cảnh ....................................... 40
Chế độ đèn nháy ...................144, 145
Chế độ điều khiển từ xa .................. 85
Chế độ lấy nét ............................ 51, 97
Chế độ lấy nét tự động ............ 51, 97
Chế độ nhả .....................................6, 83
Chế độ nhả liên tục ......................6, 83
Chế độ từ xa phản ứng nhanh (Chế
độ điều khiển từ xa) ....................... 85
Chế độ vùng lấy nét tự động .. 52, 99
Chỉ AE (Đặt chụp bù trừ tự động) .......
153, 241
Chỉ báo đã được lấy nét 38, 102, 103
Chỉ báo đèn nháy sẵn sàng .. 39, 149,
296
Chỉ báo lấy nét ................38, 102, 103
Chỉ báo phơi sáng .............................78
Chỉ đèn nháy (Đặt chụp bù trừ tự
động) ......................................153, 241
Chọn nhiệt độ màu. (Cân bằng
trắng) ......................................115, 120
Choose image area (Chọn vùng hình
ảnh) ..............................................90, 91
Choose start/end point (Chọn điểm
bắt đầu/kết thúc) .............................69
Chương Trình Linh Động .................75
Chương trình phơi sáng ............... 315
Chụp ảnh tua nhanh thời gian .... 168
Chụp bù trừ.............................153, 241
Chụp bù trừ tự động.............153, 241
Chụp liên tục ................ 162, 230, 242
CL mode shooting speed (Tốc độ
chụp chế độ CL) ............................ 229
Clean image sensor (Làm sạch cảm
biến hình ảnh) ............................... 301
CLS ..................................................... 293
Color balance (Cân bằng màu) ... 268
Color outline (Phác màu chính) .. 275
Color sketch (Phác họa màu) .......275
Color space (Không gian màu) .... 217
Công tắc chế độ A-M........................... 26
Công tắc chế độ chống rung ..........25
Công tắc chế độ lấy nét .. 25, 26, 103
Công tắc điện .......................................1
Continuous-servo AF (Lấy nét tự
động phần phụ liên tục) ...... 97, 221
Copy image(s) (Sao chép (các) hình
ảnh) .................................................. 209
Customize command dials (Tùy
chỉnh đĩa lệnh) .............................. 245
D
Dải Động Cao (HDR) ...................... 139
Danh mục tỷ lệ tiêu cự .....................25
Date and time (Ngày và thời gian) .....
253
Date format (Định dạng ngày) ......27,
253
Dấu mặt phẳng tiêu điểm ............ 103
Dấu thời gian (PictBridge) ............ 198
Dây chụp từ xa .................. 79, 88, 298
Daylight saving time (Thời gian tiết
kiệm ánh sáng ban ngày) .... 27, 253
DCF .................................................... 333
Delete (Xóa) .............................. 47, 189
Distortion control (Điều khiển biến
dạng) ............................................... 274
D-Lighting ........................................264
Dò tinh chỉnh cân bằng trắng ..... 117
DPOF .............................. 199, 202, 333
DPOF print order (Thứ tự in DPOF) ....
202
Dữ liệu chụp .................................... 182
Dữ liệu GPS ...................................... 183
Dữ liệu tổng quan .......................... 184
Dung lượng thẻ nhớ ...................... 335
DX (24 × 16) 1,5 × .......................63, 90
Dynamic-area AF (Lấy nét tự động
vùng động) .......................................99
Đánh dấu danh mục ........ 60, 68, 247
Đầu cuối phụ kiện .......................... 298
Đầu nối cho micrô ngoài ...................2
Đầu nối nguồn .......................297, 299
Đầu nối pin-mini HDMI ......................2
Đèn chớp .......................................... 292
Đèn nền ........................................2, 231
Đèn nháy ...... 39, 143, 144, 148, 149,
292
Đèn nháy (Cân bằng trắng) ......... 115
Đèn nháy sớm màn hình .....146, 149
Đèn nháy tiêu chuẩn i-TTL cho SLR
kỹ thuật số: ..................................... 146
Đèn nháy tự động .......................... 145
Đèn nháy tùy chọn................237, 292
Đèn rọi màn hình tinh thể lỏng .......2
Đen và trắng (Đơn sắc) ................. 266
Đĩa lệnh chế độ ....................................5
Đĩa lệnh chế độ nhả ..................... 6, 83
Đĩa lệnh chính ................................... 12
Đĩa lệnh phụ ...................................... 12
Đích đến (Cài đặt phim) .................. 65
Điểm .................................................. 109
Điểm lấy nét ..... 38, 52, 99, 101, 103,
222, 223
Điều khiển biến dạng tự động .... 217
Điều khiển điều chỉnh điốt.... 33, 297
Điều khiển máy ảnh ......................... 92
Điều khiển thiết bị (HDMI) ........... 205
Điều khiển từ xa ............6, 83, 85, 298
Điều khiển từ xa chụp chậm (Chế độ
điều khiển từ xa) ............................. 85
Định dạng DX ..............................89, 90
Định dạng FX...............................89, 90
Định dạng thẻ nhớ ........................... 31
Định Dạng Thứ Tự In Kỹ Thuật Số ......
199, 202, 333
Độ dốc............................................... 258
Độ lệch phơi sáng .......................... 140
Độ mở ống kính .................. 74, 77–78
Độ mở ống kính tối đa 103, 147, 296
Độ mở ống kính tối thiểu .........26, 73
Độ nét cao ...............................204, 333
Độ nhạy ...................................105, 107
Độ nhạy tối đa ................................. 107
Đo phơi sáng ............................ 39, 227
Đo sáng ............................................. 109
Độ sâu bit NEF (RAW) ...................... 94
Độ sâu của trường ............................ 77
Đơn vị đo nhiệt độ màu ................ 119
Đồng bộ chậm .......................144, 145
Đồng bộ màn phía sau.................. 145
Đồng bộ màn trước ....................... 145
Đồng hồ ..................................... 27, 253
Đường chân trời ảo ....................55, 62
E
Easy exposure compensation (Bù
phơi sáng dễ dàng) ...................... 225
Edit movie (Chỉnh sửa phim) ......... 69
EV steps for exposure cntrl. (Bước EV
dành cho điều khiển phơi sáng) 224
Exif ............................................217, 333
Exposure comp. for flash (Bù phơi
sáng đèn nháy).............................. 240
Exposure delay mode (Chế độ trễ
phơi sáng) ...................................... 231
Eye-Fi (Tải lên Eye-Fi) ..................... 260
F
Face-priority AF (lấy nét tự động ưu
tiên khuôn mặt) .............................. 52
File naming (Đặt tên tập tin) ....... 216
File number sequence (Trình tự số
tập tin) ............................................. 230
Filter effects (Hiệu ứng bộ lọc) ... 132,
133, 267
Fine-tune optimal exposure (Tinh
chỉnh phơi sáng tối ưu) ............... 226
Firmware version (Phiên bản vi
chương trình)................................. 260
Fisheye (Mắt cá) .............................. 274
Flash cntrl for built-in flash (Điều
khiển đèn nháy cho đèn nháy gắn
sẵn)................................................... 236
Flash shutter speed (Tốc độ cửa trập
đèn nháy) ..............................146, 235
Flash warning (Cảnh báo đèn nháy) .
231
Flicker reduction (Giảm nhấp nháy)..
252
Focus point wrap-around (Quấn
xung quanh điểm lấy nét) .......... 222
Focus tracking with lock-on (Theo
dõi lấy nét với khóa-bật) ............. 222
Format memory card (Định dạng thẻ
nhớ).................................................. 250
Frame size/frame rate (Cỡ khuôn
hình/tốc độ khuôn hình) .............. 65
FV lock (Khóa FV) ............................ 149
FX (36 × 24) 1,0 × .............................. 90
G
Gán nút Fn ..............................242, 247
Gắn thấu kính .......................3, 26, 103
Ghi NEF (RAW) ................................... 94
Giá ba chân ...........................................3
Giảm mắt đỏ ...........................144, 145
Gỡ bỏ các mục (Menu Của Tôi) ... 281
Góc xem ............................................291
Gói pin..........232, 233, 247, 255, 297
GPS............................................175, 183
Gương ................................. 85, 88, 303
Gương nâng lên ..................... 6, 83, 88
Gương nâng lên điều khiển từ xa
(Chế độ điều khiển từ xa).............. 85
H
H.264 ................................................. 329
HDMI .......................... 56, 64, 204, 333
HDMI-CEC ......................................... 205
Hệ Thống Chiếu Sáng Sáng Tạo . 293
Hẹn giờ ...................................... 85, 164
Hẹn giờ chờ .............................. 39, 175
Hi (Độ nhạy) ..................................... 106
Hide image (Ẩn hình ảnh) ............ 208
n
339
High ISO NR (ISO Cao NR) .............218
Hướng dẫn khuôn hình.............55, 62
Huỳnh quang (Cân bằng trắng) ..115
I
Image area (Vùng hình ảnh) .......... 63
Image comment (Chú thích hình
ảnh) ..................................................253
Image Dust Off ref photo (Ảnh Tham
Chiếu Bỏ Bụi) .................................251
Image overlay (Lớp phủ hình ảnh) ....
269
Image quality (Chất lượng hình ảnh)
93
Image size (Cỡ hình ảnh) ................ 95
Image type (Slide show) ...............213
In .........................................................196
Information display (Hiển thị thông
tin) ................................................9, 231
Interval timer shooting (Chụp hẹn
giờ quãng thời gian) ....................164
ISO display and adjustment (Hiển thị
và điều chỉnh ISO).........................229
ISO sensitivity (Độ nhạy ISO) ......105,
107
ISO sensitivity settings (Cài đặt độ
nhạy ISO) ........................................107
ISO sensitivity step value (Giá trị
bước độ nhạy ISO) ........................224
i-TTL ................................ 143, 146, 237
J
JPEG ..................................................... 93
JPEG basic (JPEG cơ bản) ................ 93
JPEG compression (Nén JPEG)....... 94
JPEG fine (JPEG nét) ......................... 93
JPEG normal (JPEG bình thường) . 93
K
Khe ....................................... 30, 96, 178
Khe và thư mục phát lại ................178
Khoá lấy nét .....................................102
Khóa phơi sáng ...............................110
Khoá tự động phơi sáng ...............110
Khóa tự động phơi sáng ...............110
Khởi động lại hai nút .....................151
Khuếch đại màu xanh lá cây (Hiệu
ứng bộ lọc) .....................................267
Khuếch đại màu xanh trời (Hiệu ứng
bộ lọc)..............................................267
Khung vùng lấy nét tự động ...... 8, 33
Khuôn hình đơn ............................ 6, 83
Kích cỡ ...........................................63, 95
Kích thước ảnh ................................291
Kích thước trang (PictBridge) ......198
Kính ngắm ................... 8, 33, 297, 326
n
340
Lấy nét kính ngắm................... 33, 297
Lấy nét tự động ..........51–52, 97–102
Lấy nét tự động phần phụ toàn thời
gian .................................................... 51
Lấy nét tự động vùng động .........100
LCD illumination (Đèn rọi màn hình
tinh thể lỏng) .................................231
Loa ..................................................... 3, 4
Lock mirror up for cleaning (Khóa
gương để làm sạch) .....................303
Long exposure NR (phơi sáng lâu NR)
218
Lưu cài đặt máy ảnh .......................257
Lưu cài đặt người dùng ................... 81
M
M (vừa) ...........................................63, 95
Ma trận ..............................................109
Màn hình ...................46, 49, 177, 250
Màn hình chéo (Hiệu ứng bộ lọc)267
Màn hình lấy nét .............................327
Manage Picture Control (Quản lý
Picture Control) .............................134
Manual (Bằng tay) ................... 78, 103
Manual focus (Lấy nét bằng tay).103
Màu nâu đỏ (Đơn sắc) ...................266
Max. continuous release (Ảnh tối đa
khi nhả liên tục).............................230
Mây (Cân bằng trắng) ....................115
Máy ngắm điện tử ..........................103
Máy tính ............................................193
MB-D14 ........232, 233, 247, 255, 297
MB-D14 battery type (Loại pin MBD14)..................................................232
Mềm (Hiệu ứng bộ lọc) .................267
Menu cài đặt ....................................249
Menu chụp .......................................214
Menu phát lại ..................................207
Menu sửa lại .....................................261
Micrô......................................... 3, 62, 65
Micrô bên ngoài..........................61, 65
Microphone (Micrô) ......................... 61
Miniature effect (Hiệu ứng cỡ tí hon)
276
Modeling flash (Đèn nháy tạo mô
hình).................................................241
Monitor brightness (Độ sáng màn
hình).................................................250
Monitor off delay (Độ trễ tắt màn
hình).................................................228
Monochrome (Đơn sắc) .......129, 266
Movie settings (Cài đặt phim) ....... 65
Múi giờ và ngày ................................ 27
Multiple exposure (Đa phơi sáng)......
160
Mượt ..................................................141
My Menu (Menu Của Tôi) .............280
L
N
L (lớn) .............................................63, 95
Làm nổi bật .............................180, 209
Language (Ngôn ngữ) ...................253
Lắp thấu kính..................................... 25
Lấy nét bằng tay ............................... 55
Nắp màn hình.................................... 17
Nắp mắt kính của kính ngắm ........ 86
Nắp thân máy .......................3, 25, 298
Nắp thấu kính .................................... 25
Nắp thị kính ....................................... 86
NEF (RAW) .................93, 94, 216, 271
NEF (RAW) processing (Xử lý NEF
(RAW))..............................................271
Nén (Loại) ........................................... 94
Nén không giảm (Loại) .................... 94
Ngàm gắn phụ kiện .......................292
Ngày và thời gian ............................. 27
Ngôn Ngữ ........................................... 27
Nhả cửa trập Qc ............................6, 83
Nhả cửa trập tĩnh lặng.................6, 83
Nhả khóa đĩa lệnh chế độ nhả.....5, 6,
83
Nhấn nút nhả cửa trập hết cỡ. 38, 39
Nhấn nút nhả cửa trập nửa chừng .....
38, 39
Nhiệt độ màu ................ 115, 116, 120
Nikon Transfer 2 .....................193, 194
Non-CPU lens data (Dữ liệu thấu kính
không CPU) ....................................172
Normal-area AF (Lấy nét tự động
vùng bình thường) ......................... 52
Number of focus points (Số lượng
điểm lấy nét) ..................................223
Number of shots (Số lần chụp)....337
Nút AE-L/AF-L ............102, 110, 244, 248
Nút chế độ AF ............. 51, 52, 98, 100
Nút Fn ................. 92, 149, 174, 242, 247
Nút ghi phim ..................................... 58
Nút nhả cửa trập .....38, 39, 102, 110,
226, 248
Nút xem trước .................77, 244, 248
Nút xem trước độ sâu của trường 60,
77, 241, 244, 248
O
OK button (Nút OK) (chế độ chụp) .....
241
Output resolution (Độ phân giải đầu
ra) (HDMI) .......................................205
P
Perspective control (Điều chỉnh phối
cảnh) ................................................275
Phạm vi đèn nháy ...........................147
Phát lại ....................................... 46, 177
Phát lại hình thu nhỏ .....................185
Phát lại khuôn hình đầy ................177
Phát lại theo lịch .............................186
Phim.................................. 57, 247–248
Phim định dạng DX .......................... 63
Phim định dạng FX........................... 63
Phơi sáng ......................... 74, 109–113
Phơi sáng bù trừ ....................153, 241
Phong Cảnh (Đặt Picture Control) ......
129
Phụ Kiện ............................................297
Phục hồi cài đặt mặc định ..151, 214,
221, 312
PictBridge ................................196, 333
Picture Control .......................129, 131
Pin ........................ 21, 23, 35, 255, 331
Pin đồng hồ ....................................... 28
Playback display options (Tùy chọn
hiển thị phát lại) ............................209
Playback folder (Thư mục phát lại) ....
207
Print (DPOF) (In (DPOF))................ 199
Print select (In lựa chọn) ............... 199
Q
Quãng khuôn hình (Trình chiếu
slide) ................................................ 213
Quick retouch (Sửa đổi nhanh) ... 273
R
RAW Khe 1 - JPEG Khe 2 (Vai trò được
thẻ trong Khe 2 đảm nhận) ...........96
Recent settings (Cài đặt gần đây)283
Red-eye correction (Điều chỉnh mắt
đỏ) .................................................... 264
Release button to use dial (Nhả nút
để sử dụng đĩa lệnh) ....................246
Remote on duration (Chụp từ xa
theo thời lượng) ............................ 228
Repeating flash (Đèn nháy lặp lại) .....
236
Reset (Đặt lại) ............... 151, 214, 221
Reset custom settings (Đặt lại cài đặt
tùy chọn) ........................................221
Reset shooting menu (Đặt lại menu
chụp) ............................................... 214
Resize (Thay đổi kích cỡ) ............... 272
Reverse indicators (Chỉ báo ngược
lại) ..................................................... 246
RGB ...........................................180, 217
Rotate tall (Xoay dọc) ....................212
S
S (nhỏ) ...........................................63, 95
Sạc Pin .......................................... 21–22
Sáng chói (Cân bằng trắng) ......... 115
Sao lưu (Vai trò được thẻ trong Khe 2
đảm nhận) .........................................96
Save selected frame (Lưu khuôn hình
đã chọn) ......................................69, 72
Save/load settings (Lưu/Tải cài đặt) ..
257
Screen tips (Mẹo sử dụng màn hình)
229
Select date (Chọn ngày) .....191, 199,
208
Selective color (Màu chọn lọc) .... 277
Self-timer (Tự hẹn giờ) .... 83, 85, 227
Set Picture Control (Đặt Picture
Control) ........................................... 129
Shutter-release button AE-LL (Nút
nhả cửa trập AE-L) ........................ 226
Side-by-side comparison (So sánh
cạnh nhau) ..................................... 279
Single-point AF (Lấy nét tự động
điểm đơn) ................................ 99, 100
Single-servo AF (Lấy nét tự động
phần phụ đơn) ................ 51, 97, 221
Slide show (Trình chiếu slide) ...... 213
Slot empty release lock (Khóa nhả
khe trống) ....................................... 246
số f........................................ 73, 77, 288
Sống động (Đặt Picture Control) 129
sRGB................................................... 217
Standby timer (Hẹn giờ chờ) ....... 227
Storage folder (Thư mục lưu trữ) 215
Straighten (Nắn thẳng) ................. 274
Subject-tracking AF (Tự động lấy nét
dò tìm đối tượng) ........................... 52
U
T
V
Tai nghe ........................................61, 62
Tăng cường màu đỏ (Hiệu ứng bộ
lọc) ................................................... 267
Tháo thấu kính khỏi máy ảnh ........ 26
Thấp (Độ nhạy) ............................... 106
Thấu kính......... 25–26, 172, 259, 285
Thấu kính CPU .......................... 26, 285
Thấu kính không CPU . 172, 285, 288
Thấu kính loại D .....................285, 287
Thấu kính loại E ......................285, 287
Thấu kính loại G .....................285, 287
Thẻ nhớ .............29, 31, 250, 334, 335
Thẻ nhớ SD ........ 29, 31, 96, 334, 335
Thêm các mục (Menu Của Tôi).... 280
Theo dõi 3D .............................. 99, 100
Theo dõi lấy nét ....................... 97, 222
Theo dõi lấy nét đoán trước........... 97
Thiết bị tiếp hợp di động không dây
Vai trò được thẻ trong Khe 2 đảm
nhận................................................... 96
Viền (PictBridge) ............................. 198
Viewfinder grid display (Hiển thị lưới
kính ngắm) ..................................... 229
ViewNX 2 .................................193, 217
Vignette control (Quản lý tạo họa
tiết) ................................................... 218
Virtual horizon (Đường chân trời ảo)
243, 258
Vòng lấy nét thấu kính .... 25, 55, 103
Vùng hình ảnh ....... 26, 63, 89, 91, 95
298
Thời gian........................................... 253
Thông tin ......................................9, 179
Thông Tin Ảnh .......................179, 209
Thông tin phát lại ..................179, 209
Thu phóng phát lại ........................ 187
Tỉ lệ tiêu cự ......................................... 25
Tiếp xúc CPU.................................... 287
Tiêu chuẩn (Đặt Picture Control) 129
Tiêu cự......................................173, 291
Time zone (Múi giờ) ................ 27, 253
Time zone and date (Múi giờ và
ngày) ................................................ 253
Tốc độ bit ........................................... 65
Tốc độ cao liên tục ....................... 6, 83
Tốc độ cửa trập ...........................76, 78
Tốc độ cửa trập tối thiểu .............. 107
Tốc độ đồng bộ đèn nháy ..234, 235,
USB............................................194, 196
Use GPS to set camera clock (Dùng
GPS để đặt giờ máy ảnh) ............ 175
UTC ....................................27, 175, 183
Ưu tiên kích cỡ (Nén JPEG) ............. 94
W
WB .............................................115, 156
White balance (Cân bằng trắng) 115,
156
Wide-area AF (Lấy nét tự động vùng
rộng) .................................................. 52
X
Xanh tím (Đơn sắc) ......................... 266
Xem ảnh trực tiếp ............................. 49
Xem lại hình ảnh.......... 171, 177, 212
Xem trực tiếp ................ 49–56, 57–64
Xem trực tiếp phim ....... 57, 247–248
Xén DX tự động ................................ 91
Xếp hạng mục (Menu Của Tôi).... 282
Xóa ảnh đã chọn ............................. 190
Xóa hình ảnh hiện tại ............. 47, 189
Xóa tất cả ảnh.................................. 190
327
Tốc độ thấp liên tục ............6, 83, 229
Toning (Tông màu) ...............132, 133
Tràn (Vai trò được thẻ trong Khe 2
đảm nhận) ........................................ 96
Trim (Xén) ......................................... 265
Trợ giúp .............................................. 18
Trợ giúp lấy nét tự động .....223, 290,
296
Trung tính (Đặt Picture Control) . 129
Truyền Hình ..................................... 204
Tự động (Cân bằng trắng) ............ 115
Tự động được lập trình ................... 75
Tự động ưu tiên cửa trập ................ 76
Tự động ưu tiên độ mở ống kính . 77
Tự hẹn giờ .............................................6
Tuổi thọ pin ..................................... 337
Tỷ lệ cạnh ......................................... 265
a
n
341
Nghiêm cấm sao chép tài liệu này dưới bất kì hình thức nào, toàn bộ hoặc một phần (ngoại
trừ trích dẫn ngắn trong các bài phê bình hoặc giới thiệu), mà không có sự chấp thuận bằng
văn bản của NIKON CORPORATION.
MÁY ẢNH SỐ
Tài liệu hướng dẫn sử dụng
SB9C02(1Y)
6MB1971Y-02
Vi
In tại Singapore
Vi
Was this manual useful for you? yes no
Thank you for your participation!

* Your assessment is very important for improving the work of artificial intelligence, which forms the content of this project

Download PDF

advertising