LG | FM1208N6W | User manual | LG FM1208N6W Sách hướng dẫn sử dụng

LG FM1208N6W Sách hướng dẫn sử dụng
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
MÁY GIẶT
Trước khi bắt đầu lắp đặt, hãy đọc kỹ những hướng dẫn này. Điều
này sẽ đơn giản hoá quá trình lắp đặt và đảm bảo sản phẩm được
lắp đặt đúng cách và an toàn. Để hướng dẫn này ở gần sản phẩm
sau khi lắp đặt để sau này tham khảo.
VI
TIẾNG VIỆT
FM1208N6W
MFL70799726
Rev.00_092419
www.lg.com
Copyright © 2019 LG Electronics Inc. All Rights Reserved
MỤC LỤC
Hướng dẫn này có thể có các hình ảnh hoặc
nội dung khác với kiểu máy mà bạn đã mua.
Hướng dẫn sử dụng này có thể được thay đổi
bởi nhà sản xuất.
HƯỚNG DẪN AN TOÀN QUAN TRỌNG........................................4
ĐỌC TẤT CẢ HƯỚNG DẪN TRƯỚC KHI SỬ DỤNG......................................4
CẢNH BÁO........................................................................................................4
LẮP ĐẶT..........................................................................................9
Bộ phận và thông số kỹ thuật............................................................................9
Yêu cầu Không gian Lắp đặt............................................................................ 11
Khui thùng thiết bị............................................................................................12
Giữ thăng bằng cho Thiết bị ............................................................................13
Kết nối ống cấp nước.......................................................................................14
Lắp đặt Ống Xả nước......................................................................................16
VẬN HÀNH.....................................................................................17
Tổng quan về vận hành...................................................................................17
Chuẩn bị đồ giặt...............................................................................................17
Thêm bột giặt/nước giặt và nước xả vải..........................................................19
Bảng Điều khiển...............................................................................................21
Bảng Chương trình..........................................................................................22
Các tùy chọn và chức năng bổ sung...............................................................25
CHỨC NĂNG THÔNG MINH.........................................................27
Sử dụng Smart Diagnosis................................................................................27
BẢO TRÌ.........................................................................................28
Vệ sinh sau mỗi lần giặt...................................................................................28
Vệ sinh thiết bị định kỳ.....................................................................................29
XỬ LÝ SỰ CỐ................................................................................31
Trước khi thực hiện cuộc Gọi Dịch vụ.............................................................31
HƯỚNG DẪN AN TOÀN QUAN TRỌNG
ĐỌC TẤT CẢ HƯỚNG DẪN TRƯỚC KHI SỬ DỤNG
Các hướng dẫn an toàn sau đây nhằm mục đích ngăn chặn các
rủi ro hoặc hư hỏng không thể lường trước từ việc vận hành sản
phẩm không an toàn hoặc không đúng cách.
Các hướng dẫn được chia thành hai phần ‘CẢNH BÁO’ và ‘THẬN
TRỌNG’ như được mô tả bên dưới.
Thông điệp về an toàn
Biểu tượng này được hiển thị để cho biết các vấn đề và thao
tác vận hành có thể gây ra rủi ro. Hãy đọc cẩn thận phần có
biểu tượng này và thực hiện theo các hướng dẫn để tránh rủi
ro.
CẢNH BÁO
Biểu tượng này cho biết nếu không thực hiện theo các hướng dẫn
có thể gây ra thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.
THẬN TRỌNG
Biểu tượng này cho biết nếu không thực hiện theo các hướng dẫn
có thể gây ra thương tích nhẹ hoặc hư hỏng sản phẩm.
CẢNH BÁO
CẢNH BÁO
Để giảm rủi ro cháy, nổ, tử vong, điện giật, thương tích hoặc
bỏng ở người khi sử dụng sản phẩm này, hãy thực hiện theo
các biện pháp phòng ngừa cơ bản, bao gồm các điều sau:
4
VI
VI
An toàn kỹ thuật
• Thiết bị này không nhằm dành cho những người (bao gồm trẻ em) có
năng lực thể chất, giác quan hoặc tinh thần bị suy giảm, hoặc thiếu
kinh nghiệm và kiến thức sử dụng nếu họ không có sự giám sát hoặc
hướng dẫn liên quan đến việc sử dụng thiết bị từ người chịu trách
nhiệm về sự an toàn của họ.
• Trẻ em cần phải được giám sát để đảm bảo rằng các bé không chơi
đùa với thiết bị.
• Nếu dây điện bị hỏng thì cần được thay thế bởi nhà sản xuất, nhân
viên dịch vụ hoặc người đạt yêu cầu tương tự để tránh nguy hiểm.
• Không được để các cửa thông gió bị thảm cản trở.
• Thiết bị này chỉ được sử dụng trong sinh hoạt và không được dùng
trong các trường hợp sau:
−−Khu vực nhà ăn của nhân viên trong các cửa hàng, văn phòng và
các nơi làm việc khác;
−−Nông xưởng;
−−Bởi các khách hàng trong khách sạn, nhà nghỉ và trong các loại
hình nhà ở khác;
−−Các nhà nghỉ cung cấp giường và bữa sáng;
−−Các khu vực sử dụng chung trong các căn hộ hoặc tại các cửa hiệu
giặt quần áo
• Sử dụng ống hoặc bộ ống mới được cung cấp kèm theo thiết bị. Việc
sử dụng lại các ống cũ có thể gây ra hiện tượng rò rỉ nước và làm
hỏng tài sản về sau.
• Áp lực nước phải đạt từ 100 kPa đến 1000 kPa.
• Công suất tối đa đối với các chu trình giặt quần áo khô là 8 kg.
Lắp đặt
• Đừng bao giờ cố gắng vận hành thiết bị nếu thiết bị hư hỏng, trục
trặc, bị tháo rời từng phần, thiếu hoặc gãy các bộ phận, kể cả dây
hoặc phích cắm bị hỏng.
• Thiết bị này chỉ nên được vận chuyển bởi hai hoặc nhiều người để
giữ thiết bị một cách chắc chắn.
5
VI
• Không lắp đặt thiết bị ở nơi có nhiều bụi và ẩm thấp. Không lắp đặt
hoặc bảo quản thiết bị ở bất kỳ khu vực ngoài trời hoặc ở bất kỳ chỗ
nào chịu tác động của điều kiện thời tiết như ánh sáng mặt trời trực
tiếp, gió, mưa hoặc nhiệt độ dưới mức đóng băng.
• Siết chặt ống xả để tránh bị bật ra.
• Không được cắm thiết bị vào ổ cắm nhiều lỗ, ổ điện đa năng, hoặc
dây điện kéo dài.
• Không được lắp đặt thiết bị phía sau cửa có khoá, cửa trượt hoặc
cửa có bản lề ở phía đối diện cửa của thiết bị, làm hạn chế thao tác
mở hẳn cửa của thiết bị.
• Thiết bị này phải được nối đất. Trong trường hợp xảy ra trục trặc
hoặc hỏng máy, việc nối đất sẽ giảm thiểu rủi ro điện giật bằng cách
truyền dòng điện đi theo đường có điện trở nhỏ nhất.
• Thiết bị này được trang bị dây điện có dây dẫn nối đất và phích cắm
nối đất. Phích cắm phải được cắm vào ổ cắm phù hợp, được lắp đặt
và nối đất theo các quy tắc và quy định địa phương.
• Việc kết nối dây dẫn nối đất thiết bị không đúng cách có thể gây ra rủi
ro điện giật. Xác nhận lại với thợ điện hoặc nhân viên dịch vụ có đủ
trình độ chuyên môn nếu bạn nghi ngại không biết thiết bị có được
nối đất đúng cách hay không.
• Không sửa đổi phích cắm được cung cấp kèm theo thiết bị. Nếu
phích cắm không vừa với ổ cắm, hãy nhờ thợ điện có đủ trình độ
chuyên môn lắp đặt đúng loại ổ cắm.
Vận hành
• Không thử tách các tấm che chắn hoặc tháo rời thiết bị.
• Không dùng đồ vật sắc nhọn tác động vào bảng điều khiển để vận
hành thiết bị.
• Không sửa chữa hoặc thay thế bất kỳ bộ phận nào của thiết bị. Mọi
việc sửa chữa và bảo trì phải do nhân viên dịch vụ có đủ trình độ
chuyên môn thực hiện trừ khi được khuyến nghị cụ thể trong Hướng
dẫn sử dụng này. Chỉ sử dụng các phụ tùng thay thế chính hãng.
• Không đặt các loài động vật, chẳng hạn như thú cưng vào trong thiết
bị.
6
VI
• Không để vật liệu dễ cháy chẳng hạn như sợi vải, giấy, giẻ lau, hoá
chất v.v. ở khu vực bên dưới và xung quanh thiết bị.
• Không để hở cửa thiết bị. Trẻ em có thể trèo lên cửa hoặc bò vào
trong thiết bị, gây hư hỏng hoặc thương tích.
• Sử dụng bộ ống mới được cung cấp kèm theo thiết bị. Sử dụng lại
các ống cũ có thể gây ra hiện tượng rò rỉ nước và làm hỏng tài sản
về sau này.
• Không bỏ thêm, giặt hoặc sấy những đồ giặt đã được rửa, giặt, ngâm
hoặc dính các chất dễ cháy hoặc dễ nổ (chẳng hạn như sáp, chất tẩy
sáp, dầu, sơn, xăng, chất tẩy nhờn, dung môi tẩy khô, dầu hỏa, chất
tẩy vết bẩn, nhựa thông, dầu thực vật, dầu ăn, acetone, cồn, v.v.). Sử
dụng không đúng cách có thể gây cháy nổ.
• Không bao giờ đưa tay vào bên trong thiết bị khi thiết bị đang hoạt
động. Đợi cho đến khi lồng giặt hoàn toàn dừng hẳn.
• Trường hợp xảy ra lụt, ngắt dây điện và liên hệ trung tâm thông tin
khách hàng LG Electronics.
• Không đè cửa xuống quá mạnh khi cửa thiết được mở.
• Không chạm vào cửa thiết bị khi sử dụng chương trình giặt có nhiệt
độ cao.
• Không được sử dụng khí dễ cháy và các chất dễ cháy (benzen,
xăng, dung môi, dầu mỏ hoặc cồn v.v.) gần sản phẩm.
• Nếu ống xả hoặc ống cấp bị đóng băng trong mùa đông, chỉ sử dụng
thiết bị sau khi tan tuyết.
• Giữ tất cả các bột giặt/nước giặt, nước xả vải và chất tẩy trắng tránh
xa trẻ em.
• Không được chạm vào phích cắm hoặc các phần điều khiển thiết bị
bằng tay ướt.
• Không được gập cong dây điện quá mức hoặc đặt một vật nặng lên
dây.
• Không giặt mền, đệm, giày hoặc chăn cho thú cưng hay bất kỳ vật
khác ngoại trừ quân áo hoặc khăn trải giường, trong máy này.
• Chỉ được dùng thiết bị này cho mục đích sinh hoạt trong gia đình và
không nên dùng thiết bị này trong các trường hợp cần sự di động.
• Nếu có rò rỉ khí (isobutan, propan, khí tự nhiên v.v.), không được
chạm vào thiết bị hay dây diện và thông gió khu vực ngay lập tức.
7
VI
Bảo trì
• Cắm chặt phích cắm vào ổ cắm sau khi loại bỏ hết hơi ẩm và bụi
bẩn.
• Ngắt thiết bị ra khỏi nguồn điện trước khi vệ sinh thiết bị. Việc đặt
phần điều khiển về vị trí TẮT hoặc chờ không ngắt thiết bị này ra khỏi
nguồn điện.
• Không phun nước vào bên trong hoặc bên ngoài thiết bị để vệ sinh
thiết bị.
• Không bao giờ rút phích cắm thiết bị bằng cách kéo dây điện. Luôn
cầm chặt phích cắm và kéo thẳng phích cắm ra khỏi ổ cắm.
Tiêu hủy
• Hãy rút phích cắm trước khi vứt bỏ thiết bị cũ. Cắt bỏ dây cáp ngay
phía sau thiết bị để phòng ngừa sử dụng nhầm.
• Để tất cả vật liệu đóng gói (chẳng hạn như túi nhựa và xốp) cách xa
trẻ em. Vật liệu đóng gói có thể gây ngạt thở.
• Tháo rời cửa trước khi thải bỏ hoặc vứt bỏ thiết bị này để tránh gây
nguy hiểm cho trẻ nhỏ hoặc các động vật nhỏ bị mắc kẹt bên trong.
8
LẮP ĐẶT
VI
Bộ phận và thông số kỹ thuật
LƯU Ý
• Hình dạng bên ngoài và các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước để cải thiện chất
lượng thiết bị.
Mặt trước
a
b
c
d
e
f
g
h
Bảng Điều khiển
Ngăn Kéo Bộ Phân Phối Chất Tẩy
Lồng giặt
Mặt sau
a
b
c
Phích Cắm Điện
Bu-Lông Vận Chuyển
Ống Xả
Cửa
Nắp Đậy
Bộ Lọc Bơm Xả
Ốc Xả Nước
Chân Chỉnh Thăng Bằng
9
VI
Các phụ kiện
* Tính năng này chỉ có ở một số kiểu máy.
a
b
c
d
e
f
Ống Cấp Nước Lạnh*
Cờ-lê
Nắp Đậy Các Lỗ Bu-Lông Vận Chuyển*
Công-xôn Khuỷu để Cố Định Ống Xả*
Miếng Lót Chống Trượt*
Dây Rút*
Thông số kỹ thuật
Kiểu máy
FM1208N6W
Nguồn Điện
220 V~, 50 Hz
Kích thước
(Chiều rộng x Độ dày x Chiều
cao)
600 mm (W) x 550 mm (D) x 850 mm (H)
Trọng lượng Sản phẩm
60 kg
• Không cần trang bị thêm bảo vệ dòng chảy ngược để nối vào đầu cấp nước.
10
VI
Yêu cầu Không gian Lắp
đặt
5 mm
Trước khi lắp đặt thiết bị, hãy kiểm tra các thông
tin sau để lắp đặt thiết bị ở nơi phù hợp.
Địa điểm lắp đặt
• Lắp đặt thiết bị trên sàn bằng phẳng.
(Độ dốc cho phép bên dưới thiết bị: 1°)
• Không cố làm cân bằng sàn không bằng phẳng
bằng cách đặt các miếng gỗ, bìa cứng hay vật
liệu tương tự bên dưới thiết bị.
• Nếu không thể tránh bố trí thiết bị kế bên bếp
ga hoặc bếp than hoặc củi thì phải đặt một lớp
cách nhiệt (850 X 600 mm) phủ lá nhôm ở bên
phía đối diện bếp ga hoặc bếp lò giữa hai thiết
bị.
• Đảm bảo rằng khi lắp đặt thiết bị, kỹ sư có thể
dễ dàng tiếp cận được thiết bị trong trường hợp
hỏng máy.
• Khi lắp đặt thiết bị, hãy điều chỉnh cả bốn chân
thiết bị bằng cách sử dụng cờ-lê bu-lông vận
chuyển được cung cấp để đảm bảo thiết bị
được vững chắc, có khoảng hở khoảng 5 mm
giữa phần trên cùng thiết bị và phần bên dưới
chỗ bày thức ăn để nấu nướng.
• Khoảng hở cộng thêm nên là 100 mm cách
tường 20 mm cách mặt sau, bên phải và bên
trái.
20 mm
20 mm
CẢNH BÁO
• Chỉ được dùng thiết bị này cho mục đích sinh
hoạt trong gia đình và không nên dùng thiết bị
này trong các trường hợp cần sự di động.
LƯU Ý
• Nếu lắp đặt trên bệ nâng, thiết bị phải được bắt
chặt để loại trừ rủi ro rơi đổ.
Sàn Gỗ (Sàn Lửng)
Khi lắp đặt thiết bị trên sàn gỗ, sử dụng vòng đệm
cao su để tránh thiết bị rung quá mức và mất cân
bằng.
• Để tránh rung, chúng tôi khuyến cáo bạn đặt
các vòng đệm cao su a có độ dày tối thiểu 15
mm ở mỗi chân của thiết bị, được cố định bằng
đinh vít vào tối thiểu hai dầm sàn.
100 mm
• Nếu có thể thì lắp đặt thiết bị ở một trong các
góc phòng, là nơi mà sàn vững chắc hơn.
• Lắp các vòng đệm cao su để giảm rung.
11
VI
THẬN TRỌNG
• Chỉ được dùng thiết bị này cho mục đích sinh
hoạt trong gia đình và không nên dùng thiết bị
này trong các trường hợp cần sự di động.
• Nếu thiết bị được lắp đặt trên sàn không bằng
phẳng (ví dụ như sàn gỗ) thì việc bảo hành
không được áp dụng đối với bất kỳ hư hỏng hay
chi phí phát sinh do việc lắp đặt trên sàn không
bằng phẳng.
LƯU Ý
CẢNH BÁO
• Chỉ nhân viên có đủ trình độ chuyên môn mới
được phép sửa chữa thiết bị. Việc sửa chữa
được thực hiện bởi những người không có kinh
nghiệm có thể gây thương tích hoặc trục trặc
nghiêm trọng. Hãy liên hệ trung tâm dịch vụ LG
Electronics của bạn.
• Phích cắm phải được cắm vào ổ cắm phù hợp
được lắp đặt và nối đất theo các quy tắc và quy
định địa phương.
• Bạn có thể mua các vòng đệm cao su (Số hiệu
bộ phận 4620ER4002B) ở trung tâm dịch vụ LG
Electronics.
Khui thùng thiết bị
Thông gió
* Tính năng này chỉ có ở một số kiểu máy.
Sau khi tháo bỏ bìa cứng và vật liệu vận chuyển,
nhấc thiết bị khỏi bệ bọt xốp.
• Đảm bảo goòng chống a* rời ra cùng đế đỡ và
không bị kẹt vào bên dưới đáy thiết bị.
• Nếu bạn phải đặt thiết bị nằm xuống để tháo bỏ
đế bìa cứng b, phải luôn luôn bảo vệ phần mặt
bên của thiết bị và đặt cẩn thận thiết bị nằm trên
mặt bên. Không được đặt thiết bị nằm trên mặt
trước hoặc sau.
• Đảm bảo sự tuần hoàn không khí xung quanh
thiết bị không bị cản trở bởi các loại thảm, mền,
v.v.
Nhiệt độ xung quanh
• Không lắp đặt thiết bị trong các phòng có nhiệt
độ có khả năng giảm xuống mức đóng băng.
Các ống đóng băng có thể bị bục nổ do áp suất.
Độ tin cậy của bộ điều khiển điện tử có thể bị
ảnh hưởng ở nhiệt độ dưới điểm đóng băng.
• Nếu thiết bị được giao trong mùa đông và nhiệt
độ dưới nhiệt độ đóng băng, đặt thiết bị ở nhiệt
độ phòng trong vài giờ trước khi tiến hành vận
hành thiết bị.
Nhấc thiết bị khỏi bệ bọt xốp
*
Nối Điện
• Không sử dụng dây kéo dài hoặc đầu chuyển
đổi ổ cắm điện đôi.
• Luôn rút phích cắm thiết bị và tắt nguồn cấp
nước sau khi sử dụng.
• Kết nối thiết bị với ổ cắm được nối đất phù hợp
theo các quy định đi dây hiện hành.
• Thiết bị phải được bố trí sao cho có thể dễ dàng
tiếp cận được phích cắm.
• Ổ cắm điện phải cách tối thiểu 1 mét mỗi bên
tính từ vị trí của thiết bị.
12
Tháo rời các bộ phận lắp ráp
bu-lông
1
Bắt đầu từ các bu-lông vận chuyển a bên
dưới, sử dụng cờ-lê (kèm theo) để nới lỏng
hoàn toàn tất cả các bu-lông vận chuyển bằng
cách xoay ngược chiều kim đồng hồ.
VI
2
Tháo rời các bộ phận lắp ráp bu-lông bằng
cách lắc nhẹ trong lúc kéo ra ngoài.
3
Lắp đặt các nắp che lỗ.
• Đặt các nắp chụp lỗ b kèm theo trong túi
đựng phụ kiện hoặc gắn vào phía sau.
1
Vặn các chân có thể điều chỉnh được khi cần
nếu sàn không bằng phẳng.
• Không chèn miếng gỗ, v.v. bên dưới các
chân.
• Đảm bảo rằng tất cả bốn chân đều vững
chắc và chống trên sàn.
2
Kiểm tra để đảm bảo thiết bị vẫn cân bằng
tuyệt đối bằng ống ni-vô a.
3
Siết chặt các chân điều chỉnh bằng ốc hãm b
bằng cách xoay ngược chiều kim đồng hồ với
đáy thiết bị.
4
Kiểm tra để đảm bảo tất cả các ốc hãm ở dưới
đáy thiết bị được siết chặt đúng cách.
Giữ thăng bằng cho Thiết
bị
Kiểm tra thăng bằng
Việc cân bằng thiết bị giúp loại bỏ tiếng ồn và rung
động không cần thiết. Hãy kiểm tra xem thiết bị đã
được cân bằng hoàn toàn sau khi lắp đặt chưa.
• Nếu thiết bị rung lắc khi đẩy tấm trên thiết bị
theo đường chéo, hãy điều chỉnh lại chân thiết
bị.
Điều chỉnh và chỉnh thăng bằng
các chân
Khi lắp đặt, thiết bị phải được căn chỉnh nằm
thẳng và có độ thăng bằng hoàn hảo.
• Nếu không được căn chỉnh nằm thẳng và có
độ thăng bằng phù hợp, thiết bị có thể bị hỏng
hoặc có thể không hoạt động đúng.
13
VI
LƯU Ý
• Việc đặt và chỉnh độ thăng bằng thiết bị đúng
cách sẽ đảm bảo máy vận hành được lâu dài,
thường xuyên và đáng tin cậy.
• Thiết bị phải được đặt thăng bằng và vững chãi.
• Máy giặt không được 'Bập bênh' các góc khi
có tải.
• Không để các chân thiết bị bị ướt. Không thực
hiện như vậy có thể gây rung hoặc tiếng ồn.
Sử dụng Miếng lót Chống Trượt
Tính năng này chỉ có ở một số kiểu máy.
Nếu bạn lắp đặt thiết bị trên một bề mặt trơn trượt,
thiết bị có thể di chuyển do sự rung lắc quá mức.
Việc chỉnh thăng bằng không đúng có thể gây trục
trặc thông qua tiếng ồn và độ rung. Nếu xảy ra
trường hợp này, lắp đặt các miếng lót chống trượt
bên dưới các chân chỉnh thăng bằng và điều chỉnh
độ thăng bằng.
1
Vệ sinh sàn để dán các miếng lót chống trượt.
• Sử dụng một miếng giẻ khô để loại bỏ và
lau sạch các vật thể lạ và hơi ẩm. Nếu vẫn
còn hơi ẩm, các miếng lót chống trượt có
thểbị trượt.
2
Điều chỉnh chân chỉnh thăng bằng khi đặt thiết
bị ở khu vực lắp đặt.
3
Dán mặt dính a của miếng lót chống trượt
lên sàn.
• Tốt nhất nên đặt các miếng lót chống trượt
bên dưới chân trước. Nếu khó đặt các
miếng lót này dưới chân trước, hãy đặt
chúng bên dưới chân sau.
14
4
Đảm bảo thiết bị được thăng bằng.
• Đẩy hoặc lắc nhẹ các cạnh trên của thiết bị
để đảm bảo thiết bị không bị rung lắc. Nếu
thiết bị rung lắc, hãy chỉnh thăng bằng lại.
Kết nối ống cấp nước
Lưu ý khi kết nối
• Áp lực nước phải ở nằm trong khoảng 100 kPa
và 1000 kPa (1,0 - 10,0 kgf / cm²). Nếu áp lực
nước lớn hơn 1000 kPa, phải lắp đặt thiết bị
giảm áp.
• Không siết quá chặt ống cấp nước vào các van.
• Kiểm tra định kỳ tình trạng của ống và thay ống
nếu cần thiết.
Kiểm tra gioăng cao su trên ống
cấp nước
Hai gioăng cao su a được cung cấp kèm theo các
ống cấp nước. Chúng được sử dụng để phòng
ngừa rò rỉ nước. Đảm bảo kết nối với vòi nước
máy đủ chặt.
VI
Kết nối Ống với Vòi Nước máy
Kết nối Ống Loại Một Chạm với Vòi nước
máy Không có Ren
1
Vặn nới vành đai ống nối b và nới lỏng 4 vít
cố định.
2
Tháo bỏ vành dẫn hướng c nếu vòi nước
máy quá lớn để lắp với ống nối.
4
Kéo vành khoá rập đầu nối d xuống, đẩy ống
cấp lên ống nối và nhả vành khoá rập đầu nối.
Đảm bảo ống nối khoá vào đúng chỗ.
LƯU Ý
• Sau khi kết nối ống cấp với ống cấp nước máy,
mở vòi nước máy để xả sạch các chất lạ (chất
dơ, cát, mùn cưa, v.v.) trong các đường nước.
Hứng nước xả vào xô và kiểm tra nhiệt độ
nước.
Kết nối Ống với Thiết bị
Vặn đường nước với nguồn cấp nước ở mặt sau
của thiết bị.
3
Đẩy ống nối lên trên phần đầu của vòi nước
máy sao cho gioăng cao su được kết nối để
đảm bảo trạng thái kín nước. Siết chặt 4 vít cố
định và vành đai ống nối.
LƯU Ý
• Sau khi hoàn tất kết nối, nếu nước rò rỉ ra từ
ống thì lặp lại các bước tương tự. Sử dụng kiểu
vòi nước máy thông dụng nhất để cấp nguồn
nước. Trong trường hợp vòi nước máy là đầu
vuông hoặc quá to, tháo bỏ vành dẫn hướng
trước khi lắp vòi nước máy vào trong ống nối.
• Đảm bảo rằng ống không bị gập hoặc mắc kẹt.
15
VI
Lắp đặt Ống Xả nước
Lắp đặt Ống Xả nước bằng
Công-xôn Khuỷu
Ống xả không nên đặt cao hơn 100 cm so với
sàn. Nước trong thiết bị không thể xả hoặc xả
chậm.
• Siết chặt ống xả đúng cách sẽ bảo vệ sàn khỏi
hư hỏng do rò rỉ nước.
≤
≤
≤
≤DN
• Nếu ống xả quá dài, không nhét ống ngược
vào trong thiết bị. Điều này sẽ gây tiếng ồn bất
thường.
• Khi lắp đặt ống xả với bồn rửa, buộc chặt vòi
bằng sợi dây.
16
VẬN HÀNH
VI
Tổng quan về vận hành
Chuẩn bị đồ giặt
Sử dụng thiết bị
Phân loại đồ giặt để có kết quả giặt tốt nhất, rồi
chuẩn bị đồ giặt theo các biểu tượng trên nhãn sử
dụng.
Trước khi giặt lần đầu, chọn chương trình giặt
Cotton (Vải bông) và thêm một nửa lượng bột
giặt/nước giặt. Khởi động thiết bị giặt không tải.
Quá trình này sẽ thải bỏ chất cặn và nước có thể
còn sót lại trong lúc sản xuất ra khỏi lồng giặt.
1
Phân loại quần áo và cho đồ vào máy.
• Phân loại đồ giặt theo loại vải, mức độ bẩn,
màu sắc và kích thước mẻ giặt nếu cần. Mở
cửa và cho đồ vào trong thiết bị.
2
Thêm bột giặt/nước giặt hoặc nước xả vải.
• Thêm lượng bột giặt/nước giặt thích hợp
vào ngăn kéo bộ phân phối bột giặt/nước
giặt. Thêm chất tẩy trắng hoặc nước xả vải
vào khu vực thích hợp của bộ phân phối
nếu muốn.
3
Bật thiết bị.
• Nhấn nút Nguồn điện để bật thiết bị.
4
Chọn chu trình mong muốn.
• Nhấn nút chu trình nhiều lần hoặc vặn núm
chọn chu trình cho đến khi chọn được chu
trình mong muốn.
• Giờ hãy chọn nhiệt độ giặt và tốc độ vắt.
Hãy chú ý đến nhãn chăm sóc vải của quần
áo.
5
6
Bắt đầu chu trình.
• Nhấn nút Start/Pause để bắt đầu chu trình.
Thiết bị sẽ khuấy trộn nhanh không nước
để đo khối lượng mẻ giặt. Nếu không nhấn
nút Start/Pause trong vòng 5 phút, thiết bị
sẽ tắt nguồn và tất cả các cài đặt sẽ bị mất.
Kết thúc chu trình.
• Khi chu trình hoàn tất, thiết bị sẽ phát ra
một giai điệu. Lấy ngay quần áo của bạn ra
khỏi thiết bị để hạn chế nhăn. Kiểm tra xung
quanh gioăng cửa khi lấy các đồ có kích
thước nhỏ ra do có thể bị vướng lại trong
gioăng.
Phân loại quần áo
• Để có kết quả giặt tốt nhất, hãy phân loại quần
áo theo nhãn sử dụng và nhiệt độ giặt. Hãy
chỉnh tốc độ vắt để giặt quần áo.
• Mức độ bẩn (Nhiều, Vừa, Ít): Phân loại quần áo
theo mức độ bẩn. Nếu có thể, không nên giặt
các đồ bị bẩn nhiều cùng các đồ bị bẩn ít.
• Màu sắc (Trắng, Sáng, Tối): Giặt riêng quần áo
tối màu và nhuộm màu với quần áo trắng hoặc
sáng màu. Việc giặt chung quần áo nhuộm màu
và quần áo sáng màu có thể gây ra hiện tượng
nhuộm màu hoặc làm phai quần áo sáng màu.
• Sợi vải (Sợi vải nhân tạo, Tổng hợp): Giặt riêng
sợi vải nhân tạo và sợi vải tổng hợp. Sợi vải
nhân tạo có thể làm vón xơ hoặc xơ vải tổng
hợp.
Kiểm tra nhãn sử dụng quần áo
Nhãn này thông tin về hàm lượng sợi vải của quần
áo và cách giặt.
Các biểu tượng trên nhãn sử dụng
Biểu
tượng
Kiểu giặt / Loại vải
• Giặt thường
• Vải bông, vải hỗn hợp
• Easy Care (Giặt thường)
• Vải sợi tổng hợp, vải hỗn hợp
• Giặt đồ dễ hỏng đặc biệt
• Đồ dễ hỏng
• Chỉ giặt tay
• Lụa, len
• Không giặt
17
VI
LƯU Ý
• Các dấu gạch ngang bên dưới biểu tượng cung
cấp cho bạn thông tin về loại vải và mức cho
phép tối đa về ứng suất cơ học.
Kiểm tra quần áo trước khi bỏ
vào thiết bị
• Kết hợp các đồ kích thước lớn và nhỏ trong một
mẻ giặt. Các đồ kích thước lớn không nên vượt
quá một nửa mẻ giặt.
• Không giặt các đồ nhỏ lẻ. Hãy thêm 1-2 đồ
tương tự vào mẻ giặt để tránh mẻ giặt bị mất
cân bằng.
• Đảm bảo không có gì trong tất cả các túi. Các
đồ vật như đinh, kẹp tóc, que diêm, bút, tiền xu
và chìa khóa có thể làm hư hỏng cả thiết bị và
quần áo.
• Giặt đồ dễ hỏng (vớ, áo ngực có gọng) trong túi
lưới giặt.
• Đóng phéc-mơ-tuya, móc cài áo và dây thắt để
đảm bảo các đồ vật này không làm rách những
quần áo khác.
• Xử lý trước các vết bẩn và vết ố bằng cách
nhúng vết bẩn và vết ố vào bột giặt/nước giặt
đã pha loãng và chải để loại bỏ vết bẩn.
• Kiểm tra khe của vòng đệm mềm (màu xám) và
lấy ra tất cả các đồ vật nhỏ.
THẬN TRỌNG
• Kiểm tra xem đồ giặt có bị kẹt giữa cửa và
gioăng hay không, nếu có thì đồ giặt có thể bị
hỏng trong khi giặt.
18
• Lấy các đồ vật ra khỏi vòng đệm mềm để phòng
ngừa quần áo và gioăng cửa bị hư hỏng.
VI
Thêm bột giặt/nước giặt và
nước xả vải
Liều lượng bột giặt/nước giặt
• Bột giặt/nước giặt cần được sử dụng theo
hướng dẫn của nhà sản xuất bột giặt/nước giặt
đó và được lựa chọn phù hợp với loại vải, màu,
vết bẩn của đồ giặt và nhiệt độ giặt.
• Giảm lượng bột giặt/nước giặt nếu có quá nhiều
xà phòng.
• Nhiều chất tẩy rửa sẽ dẫn tới tình trạng thừa xà
phòng và không giặt sạch.
• Nếu sử dụng nước giặt, hãy làm theo những chỉ
dẫn do nhà sản xuất nước giặt cung cấp.
• Bạn có thể rót trực tiếp nước giặt vào trong
ngăn kéo đựng bột giặt/nước giặt chính nếu bạn
dự định bắt đầu chu trình ngay lập tức.
• Không sử dụng nước giặt nếu bạn dự định sử
dụng Time Delay (Hẹn giờ) hoặc nếu bạn đã
chọn tùy chọn Pre Wash (Giặt sơ), vì chất lỏng
có thể cô đặc lại.
• Có thể cần phải điều chỉnh sử dụng bột giặt/
nước giặt theo nhiệt độ nước, độ cứng của
nước, kích thước và mức độ bẩn của mẻ giặt.
Để đạt hiệu quả tốt nhất, tránh tạo quá nhiều
bọt xà phòng.
• Tham khảo nhãn trên quần áo trước khi chọn
bột giặt/nước giặt và nhiệt độ nước.
• Chỉ sử dụng các bột giặt/nước giặt phù hợp cho
loại quần áo tương ứng:
Thêm bột giặt/nước giặt
• Chỉ dùng bột giặt/nước giặt cho giặt chính a
~J
• Bột giặt/nước giặt dành cho giặt sơ b và giặt
chính a ~ d # J
LƯU Ý
• Sử dụng lượng bột giặt/nước giặt phù hợp. Quá
nhiều bột giặt/nước giặt, chất tẩy trắng hoặc
nước xả vải có thể gây chảy tràn.
• Khi chọn Pre Wash (Giặt sơ), chia liều lượng
thành ⅓ cho giặt sơ và ⅔ cho giặt chính.
−− Nước giặt thường được thiết kế cho các
ứng dụng đặc biệt, ví dụ: vải màu, len, đồ dễ
hỏng hoặc tối màu.
−− Bột giặt phù hợp cho tất cả các loại vải.
−− Để có kết quả giặt tốt hơn đối với quần áo
màu trắng và nhạt màu, hãy sử dụng bột giặt
có hoạt tính tẩy trắng.
−− Bột giặt/Nước giặt được xả từ bộ phân phối
khi bắt đầu chu trình.
LƯU Ý
• Không để bột giặt/nước giặt cô đặc lại. Làm như
vậy có thể dẫn đến vón cục, hiệu năng xả kém
hoặc có mùi.
• Tải đầy: Dựa theo khuyến cáo của nhà sản xuất
• Mẻ giặt một phần: ¾ lượng bình thường
• Mẻ giặt tối thiểu: ½ mẻ giặt đầy
19
VI
Thêm chất tẩy dạng viên nén
Chất tẩy dạng viên nén cũng có thể được sử dụng
để giặt đồ.
1
Mở cửa và đặt chất tẩy dạng viên nén vào
trong lồng giặt.
LƯU Ý
• Việc đổ nước xả vải vượt vạch đổ đầy tối đa có
thể khiến nước xả vải bị phân phối quá sớm và
có thể làm đổi màu quần áo.
• Không đổ nước xả vải trực tiếp lên quần áo vì
điều này có thể làm đổi màu quần áo.
Thêm Chất làm mềm Nước
Có thể sử dụng chất làm mềm nước, chẳng hạn
như chất chống cặn vôi để giảm bớt sử dụng bột
giặt/nước giặt ở các khu vực có nước quá cứng.
• Trước tiên thêm bột giặt/nước giặt, rồi đến chất
làm mềm nước. Thêm theo lượng được ghi rõ
trên bao bì đóng gói.
2
Cho quần áo vào trong lồng giặt và đóng cửa.
LƯU Ý
• Không đặt viên nén vào ngăn kéo.
Thêm nước xả vải
• Thêm nước xả vải đến vạch đổ đầy tối đa.
• Đóng nhẹ ngăn kéo bộ phân phối.
• Không để nước xả vải trong ngăn kéo chất tẩy
quá 2 ngày. Nước xả vải có thể cô đặc lại.
• Nước xả vải sẽ được tự động thêm vào trong
chu trình giũ cuối cùng.
• Không mở ngăn kéo khi đang cấp nước vào.
• Không được sử dụng dung môi (ví dụ: ben-zen,
v.v.).
20
VI
Bảng Điều khiển
Các tính năng trên bảng điều khiển
a
Núm xoay chọn chương trình giặt
b
• Các chương trình có sẵn theo loại đồ giặt.
• Đèn sẽ sáng lên để biểu thị chương trình được chọn.
Nút Start/Pause
c
• Bấm nút Start/Pause để bắt đầu hoặc tạm dừng chu trình giặt.
• Bấm nút Start/Pause để dừng tạm thời chu trình giặt.
Nút Nguồn điện
d
• Nhấn nút Nguồn điện để bật hoặc tắt nguồn thiết bị.
Các tùy chọn và chức năng bổ sung
e
• Bạn có thể sử dụng các tùy chọn và chức năng bổ sung để tùy chỉnh các chương trình.
• Để sử dụng các chức năng bổ sung, nhấn giữ nút tương ứng trong 3 giây. Biểu tượng tương ứng
sáng đèn trên màn hình.
• Chức năng này cho phép bạn chọn một chương trình bổ sung và sẽ sáng đèn khi được chọn.
Hiển thị
• Màn hình hiển thị các cài đặt, thời gian còn lại ước tính, các tùy chọn và thông báo tình trạng. Khi
bật nguồn thiết bị, các cài đặt mặc định trên màn hình sẽ sáng lên.
−− 18:88: Khi một chương trình được chọn, thời gian mặc định cho chương trình đó được hiển thị.
Thời gian mặc định có thể thay đổi được theo tùy chọn đã chọn.
21
VI
Bảng Chương trình
Chương trình Giặt
Chương trình
Cotton (Vải bông)
Mô tả
Giặt đồ giặt bằng cách kết hợp các chuyển động lồng giặt khác nhau.
• Sử dụng cho các sản phẩm không phai màu (áo sơ mi, váy ngủ, đồ ngủ, v.v...)
và các sản phẩm dệt may cốt-tông thông thường (đồ lót).
Mẻ giặt tối đa
Phù hợp với Nhiệt độ
40 °C (0 °C đến 95 °C)
Tốc độ vắt tối đa
1200 vòng/phút
Mẻ giặt tối đa
Định mức
Chương trình
Cotton Large (Vải bông lớn)
Mô tả
Giặt đồ tiêu tốn ít năng lượng hơn chương trình giặt Vải bông.
• Sử dụng cho các sản phẩm không phai màu (áo sơ mi, váy ngủ, đồ ngủ, v.v...)
và các sản phẩm dệt may cốt-tông thông thường (đồ lót).
Phù hợp với Nhiệt độ
60 °C (0 °C đến 60 °C)
Tốc độ vắt tối đa
1200 vòng/phút
Mẻ giặt tối đa
Định mức
Chương trình
Mix (Đồ hỗn hợp)
Mô tả
Cho phép giặt nhiều loại vải khác nhau cùng một lúc.
• Dùng cho nhiều loại vải khác nhau ngoại trừ các đồ may mặc đặc biệt (lụa/đồ
dễ hỏng, đồ thể thao, quần áo tối màu, len, chăn lông/mền).
Phù hợp với Nhiệt độ
40 °C (0 °C đến 40 °C)
Tốc độ vắt tối đa
1200 vòng/phút
Mẻ giặt tối đa
4 kg
Chương trình
Easy Care (Giặt nhẹ)
Mô tả
Phù hợp cho các áo sơ mi thông thường không cần phải ủi sau khi giặt.
• Dùng cho polyamide, acrylic, polyester.
Phù hợp với Nhiệt độ
40 °C (0 °C đến 60 °C)
Tốc độ vắt tối đa
800 vòng/phút
Chương trình
Baby Care (Đồ trẻ sơ sinh)
Mẻ giặt tối đa
Mô tả
Giặt quần áo nhờ chuyển động nhẹ nhàng.
• Dùng cho đồ trẻ em ít bẩn.
Phù hợp với Nhiệt độ
60 °C (60 °C đến 95 °C)
Tốc độ vắt tối đa
800 vòng/phút
22
4 kg
4 kg
VI
Chương trình
Sports Wear (Đồ thể thao)
Mẻ giặt tối đa
Mô tả
Phù hợp với các đồ may mặc đặt biệt đồ như đồ thể thao và mặc ngoài trời.
• Dùng cho Coolmax, gore-tex, fleece và sympatex.
Phù hợp với Nhiệt độ
40 °C (0 °C đến 40 °C)
Tốc độ vắt tối đa
800 vòng/phút
Chương trình
Delicate (Sợi tinh xảo)
Mô tả
Phù hợp với quần áo dễ hỏng như đồ lót, áo sơ mi, v.v...
Mẻ giặt tối đa
Phù hợp với Nhiệt độ
20 °C (0 °C đến 40 °C)
Tốc độ vắt tối đa
800 vòng/phút
Mẻ giặt tối đa
2 kg
3 kg
Chương trình
Wool (Đồ len)
Mô tả
Dành cho các loại quần áo mỏng giặt tay và có thể giặt máy như đồ len, đồ lót,
đầm...(Sử dụng bột giặt dành cho đồ len có thể giặt máy).
• Sử dụng cho đồ len, lụa, quần áo có thể giặt tay, sợi tinh xảo, đồ dễ bị hư hại.
Phù hợp với Nhiệt độ
40 °C (0 °C đến 40 °C)
Tốc độ vắt tối đa
800 vòng/phút
Mẻ giặt tối đa
2 kg
Chương trình
Quick 30 (Giặt nhanh 30 phút)
Mô tả
Cho phép chọn thời gian giặt nhanh dành cho các mẻ giặt ít và quần áo hơi bẩn.
Phù hợp với Nhiệt độ
20 °C (0 °C đến 40 °C)
Tốc độ vắt tối đa
1200 vòng/phút
Chương trình
Rinse+Spin (Giũ+Vắt)
Mô tả
Tách các giai đoạn giũ và vắt mẻ giặt khỏi chu trình giặt thông thường. Điều này
có thể hữu ích trong việc ngăn chặn các vết ố mới hình thành trên vải.
• Thay đổi tốc độ quay bằng cách nhấn nút Spin (Vắt).
Tốc độ vắt tối đa
Mẻ giặt tối đa
3 kg
Định mức
1200 vòng/phút
LƯU Ý
• Chọn nhiệt độ giặt và tốc độ vắt thích hợp cho các chương trình mong muốn.
• Khi giặt, luôn chú ý đến nhãn sử dụng quần áo của bạn.
• Tốc độ vắt tối đa thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào kiểu máy, chương trình và tình trạng mẻ giặt.
23
VI
Tùy chọn Thêm
Chương trình
Intensive (Giặt kĩ)
Pre Wash (Giặt sơ)
Time Delay (Hẹn giờ)
Cotton (Vải bông)
#
#
#
Cotton Large (Vải
bông lớn)
#
#
#
Mix (Đồ hỗn hợp)
#
#
#
Easy Care (Giặt nhẹ)
#
#
#
Baby Care (Đồ trẻ sơ
sinh)
#
#*
#
Sports Wear (Đồ thể
thao)
#
#
Delicate (Sợi tinh xảo)
#
#
Wool (Đồ len)
#
#
Quick 30 (Giặt nhanh
30 phút)
#
#
Rinse+Spin (Giũ+Vắt)
* Tùy chọn này được tự động chèn vào chương trình và có thể bỏ chọn.
24
#
#
VI
Các tùy chọn và chức
năng bổ sung
Bạn có thể sử dụng các tùy chọn và chức năng bổ
sung để tùy chỉnh các chương trình.
Intensive (Giặt kĩ)
Sử dụng tùy chọn này để giặt đồ bị bẩn vừa và
bẩn nhiều.
1
Nhấn nút Nguồn.
2
Lựa chọn một chương trình giặt.
3
Nhấn nút Intensive (Giặt kĩ) trong 3 giây.
4
Nhấn nút Start/Pause.
Spin (Vắt) p
Sử dụng tùy chọn này để thay đổi cường độ vắt.
Bấm nút Spin (Vắt) nhiều lần để thay đổi tốc độ
vắt.
1
Nhấn nút Nguồn điện.
2
Lựa chọn một chương trình giặt.
3
Nhấn nút Spin (Vắt) để chọn tốc độ vắt.
4
Nhấn nút Start/Pause.
Temp. (Nhiệt độ)
Sử dụng tùy chọn này để chọn nhiệt độ giặt và giũ
kết hợp cho chương trình đã chọn.
• Nhấn nút này cho đến khi cài đặt mong muốn
bật sáng. Nước máy lạnh được sử dụng cho tất
cả các chế độ giũ.
• Lựa chọn nhiệt độ nước phù hợp với loại quần
áo mà bạn đang giặt. Làm theo hướng dẫn trên
nhãn chăm sóc vải để có được kết quả tốt nhất.
Time Delay (Hẹn giờ)
Sử dụng chức năng này để thiết bị tự khởi động
và hoàn tất sau một khoảng thời gian cụ thể.
1
Nhấn nút Nguồn điện.
2
Lựa chọn một chương trình giặt.
3
Nhấn nút Time Delay (Hẹn giờ) để đặt thời
gian cần thiết.
4
Nhấn nút Start/Pause.
LƯU Ý
• Giờ hẹn là thời điểm kết thúc chứ không phải
bắt đầu chương trình. Thời gian hoạt động thật
sự có thể thay đổi do nhiệt độ nước, khối lượng
giặt và các nhân tố khác.
• Để hủy chức năng, hãy nhấn nút Nguồn điện.
• Tránh sử dụng nước giặt cho tùy chọn này.
Pre Wash (Giặt sơ)
Sử dụng tùy chọn này để giặt đồ bị bẩn nhiều.
1
Nhấn nút Nguồn điện.
2
Lựa chọn một chương trình giặt.
3
Nhấn nút Pre Wash (Giặt sơ) trong 3 giây.
4
Nhấn nút Start/Pause.
Child Lock (Khóa trẻ em) i
Sử dụng chức năng này để vô hiệu hóa bảng điều
khiển. Tính năng này có thể ngăn trẻ em thay đổi
chương trình hoặc vận hành thiết bị.
LƯU Ý
• Khi đã cài đặt tình năng này, tất cả các nút đều
được khóa lại ngoại trừ nút Nguồn điện.
• Khi bảng điều khiển bị khóa, chữ “CL” và
thời gian còn lại sẽ hiển thị trên màn hình
trong suốt thời gian giặt khi chức năng
Child Lock (Khóa trẻ em) được sử dụng.
• Tắt nguồn điện sẽ không xóa trạng thái chức
năng này. Bạn phải vô hiệu hóa chức năng này
trước khi có thể truy cập bất kỳ chức năng nào
khác.
25
VI
Khóa Bảng Điều khiển
1
Tắt nguồn điện.
2
Nhấn giữ các nút Spin (Vắt) và
Temp. (Nhiệt độ) trong 3 giây để kích hoạt
chức năng này.
• Một tiếng bíp phát ra và CL sẽ xuất hiện trên
màn hình.
Mở khóa Bảng Điều khiển
1
Tắt nguồn điện.
2
Nhấn giữ các nút Spin (Vắt) và
Temp. (Nhiệt độ) trong 3 giây để vô hiệu hóa
chức năng này.
Beep On/Off (Bật/tắt âm báo)
Chức năng này chỉ kích hoạt khi thiết bị đang hoạt
động.
• Nhấn giữ các nút Time Delay (Hẹn giờ) và
Temp. (Nhiệt độ) trong 3 giây để cài đặt chức
năng này.
LƯU Ý
• Sau khi đặt chức năng này, thiết lập sẽ được
ghi nhớ ngay cả khi đã tắt nguồn.
• Nếu bạn muốn tắt Tiếng bíp, đơn giản là lặp lại
quy trình này.
26
CHỨC NĂNG THÔNG MINH
Sử dụng Smart Diagnosis
Smart Diagnosis thông qua Trung
tâm thông tin khách hàng
Sử dụng chức năng này nếu bạn cần chẩn đoán
chính xác được thực hiện bởi một trung tâm thông
tin khách hàng LG Electronics khi thiết bị gặp trục
trặc hoặc sự cố. Chỉ sử dụng chức năng này để
liên hệ với đại diện dịch vụ, không phải trong lúc
thiết bị vận hành bình thường.
1
Nhấn nút Nguồn điện để bật thiết bị.
• Không bấm bất kỳ nút nào khác.
2
Khi được hướng dẫn thực hiện như vậy từ
trung tâm tổng đài, đặt loa điện thoại gần biểu
tượng Smart Diagnosis.
VI
• Hiệu quả giao tiếp sẽ cải thiện và bạn có thể
nhận được dịch vụ tốt hơn nếu sử dụng điện
thoại bàn.
• Nếu quá trình truyền dữ liệu kém do chất lượng
cuộc gọi kém, bạn có thể không nhận được dịch
vụ chẩn đoán tốt nhất.
x.
Ma
mm
10
3
Nhấn giữ nút Temp. (Nhiệt độ) trong 3 giây.
4
Giữ điện thoại ở đúng vị trí cho đến khi quá
trình truyền âm hoàn tất. Thời gian còn lại của
quá trình truyền dữ liệu được hiển thị.
• Để đạt kết quả tốt nhất, không di chuyển
điện thoại trong khi đang truyền âm.
• Nếu nhân viên trung tâm tổng đài không thể
nhận được bản ghi dữ liệu chính xác, bạn
có thể được yêu cầu thử lại lần nữa.
5
Khi hết thời gian đếm ngược và âm thanh
chấm dứt, tiếp tục cuộc nói chuyện với nhân
viên trung tâm tổng đài - là người sẽ có thể
hỗ trợ bạn sử dụng các thông tin đã truyền để
phân tích.
LƯU Ý
• Chức năng này phụ thuộc vào chất lượng cuộc
gọi địa phương.
27
BẢO TRÌ
VI
CẢNH BÁO
• Rút phích cắm của thiết bị trước khi vệ sinh để tránh rủi ro điện giật. Không tuân theo cảnh báo này có
thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng, hỏa hoạn, điện giật hoặc tử vong.
• Không bao giờ sử dụng hóa chất mạnh, chất tẩy rửa có tính mài mòn hoặc dung môi để vệ sinh thiết bị.
Chúng có thể làm hư hỏng bề mặt sơn.
Vệ sinh sau mỗi lần giặt
Bộ phận cần vệ sinh
• Sau khi hoàn tất chu trình giặt, lau khô cửa và
gioăng cửa để loại bỏ hơi ẩm.
• Mở hé cửa để làm khô lồng giặt.
• Lau khô thiết bị bằng vải khô để loại bỏ độ ẩm.
Cửa
• Rửa bằng vải ẩm ở mặt ngoài và mặt trong, sau
đó lau khô bằng vải mềm.
CẢNH BÁO
• Không thử tách các tấm che chắn hoặc tháo rời
thiết bị. Không dùng bất kỳ đồ vật sắc nhọn tác
động vào bảng điều khiển để vận hành thiết bị.
Vệ sinh Phần bên trong
• Sử dụng khăn lau hoặc vải mềm để lau khô
xung quanh ô cửa và cửa kính.
• Luôn lấy đồ ra khỏi thiết bị ngay khi chu trình
hoàn tất. Để đồ ẩm ướt trong thiết bị có thể
khiến đồ bị nhăn, chuyển màu và có mùi.
CẢNH BÁO
• Để cửa mở để làm khô bên trong lồng giặt
nhưng chỉ được làm vậy nếu việc này an toàn
và trẻ em phải được giám sát.
Vệ sinh Phần bên ngoài
Chăm sóc thiết bị đúng cách có thể kéo dài tuổi
thọ thiết bị.
Phần bên ngoài
• Lau khô ngay lập tức mọi chỗ bị tràn. Lau khô
bằng vải ẩm.
• Lau bằng vải ẩm, sau đó lau lại bằng vải khô để
đảm bảo các phần nối và kẽ hở vỏ máy không
bị ẩm.
• Không ấn các vật thể sắc nhọn lên mặt màn
hình.
28
VI
Vệ sinh thiết bị định kỳ
Tub Clean
Sử dụng chức năng này sử để vệ sinh bên trong
thiết bị.
Chương trình này sử dụng mức nước cao hơn với
tốc độ vắt nhanh hơn. Chạy chức năng này một
lần một tháng (hoặc thường xuyên hơn nếu cần)
để loại bỏ bột giặt/nước giặt tích tụ và các chất
cặn khác.
1
Lấy hết quần áo hoặc đồ ra khỏi thiết bị và
đóng cửa.
2
Mở ngăn kéo bộ phân phối và thêm bột chống
cặn vôi vào ngăn giặt chính.
• Đặt viên nén vào lồng giặt.
3
Đóng từ từ ngăn kéo bộ phân phối.
4
Bật nguồn, sau đó nhấn giữ các nút
Time Delay (Hẹn giờ) và Pre Wash (Giặt sơ)
trong 3 giây.
• Chữ tcL sẽ được hiển thị trên màn hình.
5
Nhấn nút Start/Pause để khởi động.
6
Sau khi chu trình hoàn tất, để cửa mở để ô
cửa, vòng đệm và kính cửa được khô ráo.
Vệ sinh Bộ lọc ống cấp nước
Bộ lọc ống cấp nước thu gom vôi hoặc mọi vật thể
nhỏ có thể có trong nước được cấp đến thiết bị.
Hãy thường xuyên vệ sinh bộ lọc ống cấp nước.
LƯU Ý
• Khóa các vòi nước máy cấp tới thiết bị nếu
không sử dụng thiết bị trong một khoảng thời
gian nhất định (ví dụ: nghỉ lễ), đặc biệt nếu
không có đường thoát nước sàn (rãnh tháo) ở
ngay xung quanh.
• Thông báo lỗi 1E sẽ hiển thị trên bảng điều
khiển khi nước không vào ngăn kéo chất tẩy.
• Nếu nước quá cứng hoặc có trầm tích vôi thì bộ
lọc trên ống cấp nước có thể bị tắc.
1
Tắt vòi nước máy và vặn nới ống cấp nước.
2
Vệ sinh bộ lọc bằng bàn chải lông cứng vừa
phải.
CẢNH BÁO
• Chỉ để cửa mở để làm khô bên trong thiết bị khi
trẻ em được giám sát ở nhà.
29
VI
Vệ sinh Bộ lọc Bơm Xả
Vệ sinh Ngăn kéo Bộ phân phối
Bộ lọc xả thu gom chỉ và các vật thể nhỏ còn lại
trong đồ giặt. Thường xuyên kiểm tra bộ lọc để
đảm bảo của thiết bị vận hành trơn tru.
Chờ nước hạ xuống nhiệt độ mát trước khi vệ sinh
bộ lọc bơm xả. Mở cửa trong trường hợp khẩn
cấp hoặc tiến hành xả khẩn cấp.
Bột giặt/nước giặt và nước xả vải có thể tích tụ
trong ngăn kéo bộ phân phối. Tháo rời ngăn kéo
và các khay lồng, kiểm tra độ tích tụ của bột giặt/
nước giặt hoặc nước xả vải một hoặc hai lần một
tháng.
1
Rút phích cắm của thiết bị.
2
Mở nắp đậy và kéo ống ra ngoài.
3
Tháo ốc xả a, rồi xả nước. Từ từ mở bộ lọc
bơm xả b để xả nước và lấy ra các đồ vật
nhỏ.
4
Sau khi vệ sinh bộ lọc bơm xả, xoay bộ lọc
bơm xả và lắp ốc xả nước.
5
Đóng nắp đậy.
THẬN TRỌNG
• Cẩn thận khi xả, vì nước có thể nóng.
• Chạy chương trình vệ sinh lồng giặt mỗi tháng
một lần (hoặc thường xuyên hơn nếu cần) để
loại bỏ bột giặt/nước giặt dư thừa và các mảnh
vụn khác.
30
1
Tháo rời ngăn kéo bộ phân phối bột giặt/nước
giặt bằng cách kéo thẳng ngăn kéo ra ngoài
đến khi dừng.
• Tháo rời ngăn kéo bộ phân phối bột giặt/
nước giặt khi bấm nút tháo ở bên trong
ngăn kéo chất tẩy.
2
Loại bỏ tích tụ của bột giặt/nước giặt và nước
xả vải.
• Rửa sạch ngăn kéo và các khay lồng bằng
nước ấm để loại bỏ tích tụ từ bột giặt/nước
giặt và nước xả vải. Chỉ sử dụng nước để
vệ sinh ngăn kéo bộ phân phối. Lau khô các
khay lồng và ngăn kéo bằng vải mềm hoặc
khăn lau.
3
Để vệ sinh hốc ngăn kéo, sử dụng vải hoặc
bàn chải nhỏ, không kim loại để vệ sinh hốc.
• Loại bỏ tất cả chất cặn khỏi các phần bên
trên và bên dưới hốc.
4
Lau sạch hơi ẩm ở hốc ngăn kéo chất tẩy
bằng vải mềm hoặc khăn lau.
5
Gắn lại các khay lồng vào đúng ngăn và đẩy
ngăn kéo vào.
XỬ LÝ SỰ CỐ
VI
Trước khi thực hiện cuộc Gọi Dịch vụ
Vận hành thiết bị có thể dẫn đến lỗi và trục trặc. Các bảng sau liệt kê các nguyên nhân có thể có và ghi chú
để giải quyết thông báo lỗi hoặc trục trặc. Bạn có thể tự khắc phục hầu hết các lỗi, do đó giúp tiết kiệm thời
gian, và tiền bạc và không cần gọi đến trung tâm dịch vụ LG Electronics. Bảng dưới đây sẽ hỗ trợ bạn xử lý
sự cố.
Thông báo Lỗi
Thiết bị được trang bị hệ thống giám sát lỗi tự động để phát hiện và chẩn đoán các sự cố ở giai đoạn đầu.
Nếu thiết bị không hoạt động đúng chức năng hoặc hoàn toàn không hoạt động, hãy kiểm tra các bảng sau
đây trước khi gọi đến trung tâm dịch vụ LG Electronics.
Triệu chứng
1E
LỖI ĐẦU VÀO
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Nguồn nước yếu ở vị trí đó. Nước không chảy vào thiết bị hoặc chảy
vào chậm.
• Kiểm tra vòi nước máy khác trong nhà.
Vòi cấp nước máy không mở hoàn toàn. Nước không chảy vào thiết bị
hoặc chảy vào chậm.
• Mở hết mức vòi nước máy.
(Các) Ống cấp nước bị gập.
• Duỗi thẳng ống hoặc lắp lại ống cấp nước
Bộ lọc của (các) ống cấp bị tắc.
• Kiểm tra và làm sạch bộ lọc ống cấp nước.
Nếu xảy ra rò rỉ nước trong ống cấp nước có van an toàn, bộ chỉ báo
sẽ đỏ.
• Thay ống cấp nước có van an toàn.
OE
LỖI ĐẦU XẢ NƯỚC
Ống xả bị gập hoặc tắc. Nước trong thiết bị không xả hoặc xả chậm.
• Vệ sinh và làm thẳng ống xả.
Bộ lọc xả bị tắc.
• Kiểm tra và vệ sinh bộ lọc xả.
UE
LỖI MẤT CÂN BẰNG
Thiết bị có hệ thống phát hiện và hiệu chỉnh tình trạng mất cân bằng
thiết bị.
• Đồ giặt có thể quá ướt vào cuối chu trình, sắp xếp lại mẻ giặt để giúp thiết
bị vắt đúng. Đóng cửa và nhấn nút Start/Pause. Có thể mất vài phút trước
khi thiết bị bắt đầu vắt. Cửa phải được khóa trước khi thiết bị tiến hành
vắt.
Mẻ giặt quá ít. Hệ thống có thể dừng vắt hoặc thậm chí dừng hẳn chu
trình vắt nếu giặt riêng lẻ các đồ có trọng lượng nặng (ví dụ: thảm trong
buồng tắm, áo choàng tắm, v.v...).
• Thêm 1 hoặc 2 đồ tương tự hoặc đồ giặt nhỏ hơn để giúp cân bằng đồ
giặt. Đóng cửa và nhấn nút Start/Pause. Có thể mất vài phút trước khi
thiết bị bắt đầu vắt. Cửa phải được khóa trước khi thiết bị tiến hành vắt.
31
VI
Triệu chứng
dE dE1 dEz dE4
LỖI CỬA
tE
LỖI ĐIỀU KHIỂN
LE
LỖI ĐỘNG CƠ BỊ KHÓA
FE
LỖI TRÀN
PE
LỖI CẢM BIẾN ÁP
SUẤT
vs
LỖI CẢM BIẾN RUNG
FF
LỖI ĐÓNG BĂNG
AE
RÒ RỈ NƯỚC
PF
LỖI NGUỒN
dHE
LỖI SẤY
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Cảm biến cửa bị trục trặc.
• Vui lòng gọi cho trung tâm dịch vụ LG Electronics. Bạn có thể tìm thấy
số điện thoại trung tâm dịch vụ LG Electronics địa phương trong thẻ bảo
hành.
Đây là lỗi điều khiển.
• Rút phích cắm điện và gọi cho bộ phận dịch vụ.
Quá tải động cơ
• Cho thiết bị dừng khoảng 30 phút cho đến khi động cơ nguội mát, sau đó,
khởi động lại chu trình.
Nước đầy tràn do van nước hỏng.
• Đóng vòi nước máy.
• Tháo phích cắm điện.
• Gọi cho bộ phận dịch vụ.
Cảm biến mức nước bị trục trặc.
• Đóng vòi nước máy.
• Tháo phích cắm điện.
• Gọi cho bộ phận dịch vụ.
Cảm biến rung bị trục trặc.
• Gọi cho bộ phận dịch vụ.
Ống cấp/xả nước hoặc bơm xả nước bị đóng băng.
• Đổ nước ấm vào lồng giặt để rã đông ống xả và bơm xả. Phủ khăn lau ướt
và ấm lên ống cấp nước.
Nước rò rỉ.
• Gọi cho bộ phận dịch vụ.
Thiết bị bị sự cố mất điện.
• Khởi động lại chu trình.
Quần áo không được sấy khô.
• Gọi cho bộ phận dịch vụ.
Tiếng ồn bạn có thể nghe thấy
Triệu chứng
Tiếng ồn lạch cạch
lách cách
32
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Các vật thể lạ chẳng hạn như chìa khóa, tiền xu hoặc kim băng có thể
nằm trong lồng giặt.
• Dừng thiết bị, kiểm tra xem có vật thể lạ trong lồng giặt hay không. Nếu vẫn
còn tiếng ồn sau khi khởi động lại thiết bị, hãy gọi cho bộ phận dịch vụ.
VI
Triệu chứng
Âm thanh to
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Đồ nặng có thể tạo ra âm thanh to. Đây là điều bình thường.
• Nếu vẫn tiếp tục phát âm thanh, thiết bị có thể bị mất cân bằng. Hãy dừng
và xếp lại đồ giặt.
Đồ giặt có thể không cân.
• Dừng chu trình và xếp lại độ giặt sau khi cửa mở.
Tiếng ồn rung
Vật liệu đóng gói chưa được tháo ra.
• Tháo bỏ vật liệu đóng gói.
Đồ giặt có thể được bố trí không đều trong lồng giặt.
• Dừng chu trình và xếp lại độ giặt sau khi cửa mở.
Chân điều chỉnh độ cao không nằm chắc chắn và đều nhau trên mặt sàn.
• Xem phần Giữ thăng bằng cho thiết bị để điều chỉnh thăng bằng cho thiết
bị.
Sàn không đủ chắc chắn.
• Kiểm tra xem sàn có chắc chắn và không bị võng hay không. Xem phần
Yêu cầu không gian lắp đặt để chọn vị trí thích hợp.
Vận hành
Triệu chứng
Nước bị rò rỉ.
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Các đường ống xả trong nhà bị tắc.
• Thông tắc ống xả. Liên hệ thợ sửa ống nước nếu cần thiết.
Rò rỉ gây ra do lắp đặt ống xả không đúng cách hoặc ống xả bị tắc.
• Vệ sinh và làm thẳng ống xả. Kiểm tra và vệ sinh bộ lọc xả thường xuyên.
Thiết bị không hoạt
động.
Bảng điều khiển tắt nguồn do không hoạt động.
• Hiện tượng này là bình thường. Nhấn nút Nguồn điện để bật nguồn thiết
bị.
Thiết bị bị rút phích cắm.
• Đảm bảo dây nguồn được cắm chặt vào ổ cắm có điện.
Nguồn cấp nước bị ngắt.
• Vặn vòi cấp nước máy hết mức.
33
VI
Triệu chứng
Thiết bị không hoạt
động.
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Các mục điều khiển chưa được cài đặt đúng cách.
• Đảm bảo cài đặt chu trình đúng cách. Đóng cửa và nhấn nút Start/Pause.
Cửa đang mở.
• Đóng cửa và đảm bảo không có vật gì bị kẹt bên dưới cửa để tránh cửa
không đóng được hoàn toàn.
Cầu dao/cầu chì bị ngắt/cháy.
• Kiểm tra cầu dao/cầu chì trong nhà. Thay thế cầu chì hoặc đặt lại cầu dao.
Thiết bị nên được lắp trên một mạch nhánh riêng. Thiết bị sẽ tiếp tục lại chu
trình ở phần đã dừng khi có điện trở lại.
Mục điều khiển cần phải đặt lại.
• Nhấn nút Nguồn điện, sau đó chọn lại chương trình mong muốn và nhấn
nút Start/Pause.
Không nhấn Start/Pause sau khi cài đặt chu trình.
• Nhấn nút Nguồn điện, sau đó chọn lại chương trình mong muốn và nhấn
nút Start/Pause. Thiết bị sẽ tắt nguồn nếu không nhấn nút Start/Pause
trong vòng 15 phút.
Áp lực nước quá thấp.
• Kiểm tra vòi nước máy khác trong nhà để đảm bảo rằng áp lực nước trong
nhà là đủ.
Thiết bị đang đun nóng nước hoặc tạo hơi nước.
• Lồng giặt có thể ngừng hoạt động tạm thời trong một số chu trình nhất định,
trong khi đun nóng nước an toàn đến nhiệt độ cài đặt.
Các nút có thể không
hoạt động đúng.
Khi thiết bị khởi động, không thể mở cửa vì các lý do an toàn.
• Kiểm tra xem chữ CL có bật sáng hay không. Bạn có thể mở cửa một cách
an toàn sau khi biểu tượng H tắt.
Cửa không mở.
Khi thiết bị khởi động, không thể mở cửa vì các lý do an toàn.
• Kiểm tra xem biểu tượng H có bật sáng hay không. Bạn có thể mở cửa một
cách an toàn sau khi biểu tượng H tắt.
Thiết bị không được
đổ đầy nước thích
hợp.
Bộ lọc bị tắc.
• Đảm bảo bộ lọc cấp nước trên van nạp không bị tắc.
Ống cấp có thể bị gập.
• Kiểm tra ống cấp không bị gập hoặc tắc.
Nguồn cấp nước không đủ.
• Đảm bảo cả vòi nước máy nóng và lạnh đều mở thông suốt.
Ống cấp nước nóng và lạnh bị gắn ngược.
• Kiểm tra các kết nối ống cấp.
34
VI
Triệu chứng
Thiết bị không xả
được nước.
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Ống xả bị gập.
• Đảm bảo ống xả không bị gập.
Ống xả được đặt cao hơn sàn nhà trên 1,2 m.
• Đảm bảo rằng ống xả không được cao hơn 1,2 m so với đáy thiết bị.
Bột giặt/nước giặt
được phân phối
không đầy đủ hoặc
không phân phối
được.
Sử dụng lượng quá nhiều bột giặt/nước giặt.
• Làm theo những chỉ dẫn do nhà sản xuất bột giặt/nước giặt cung cấp.
Thời gian chu trình lâu
hơn bình thường.
Mẻ giặt quá ít.
• Thêm đồ để thiết bị cân bằng độ giặt.
Các đồ nặng lẫn với đồ nhẹ.
• Luôn cố gắng giặt đồ có cùng trọng lượng để giúp thiết bị phân bổ đều
trọng lượng mẻ giặt khi vắt.
Mẻ giặt bị mất cân bằng.
• Bố trí lại đồ giặt bằng tay nếu đồ giặt bị quấn vào nhau.
Thời lượng bị trì hoãn
Phát hiện mất cân bằng hoặc chương trình loại bỏ bọt xà phòng được
bật.
• Hiện tượng này là bình thường. Thời gian còn lại hiển thị trên màn hình chỉ
là thời lượng ước tính. Thời gian thực tế có thể khác.
Hiệu suất
Triệu chứng
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Loại bỏ vết bẩn không
hiệu quả
Vết bẩn khó giặt từ trước.
• Các đồ đã được giặt từ trước có thể có vết bẩn khó giặt. Các vết bẩn này
có thể khó loại bỏ và có thể cần giặt tay hoặc xử lý sơ để hỗ trợ loại bỏ vết
bẩn.
Ố màu
Chất tẩy trắng hoặc nước xả vải được phân phối quá sớm.
• Khoang bộ phân phối quá đầy làm cho chất tẩy trắng hoặc nước xả vải
được phân phối nhanh. Luôn luôn đong chất tẩy trắng hoặc nước xả vải để
tránh quá đầy.
• Đóng nhẹ ngăn kéo bộ phân phối.
Chất tẩy trắng hoặc nước xả vải được thêm trực tiếp vào trong lồng giặt.
• Luôn luôn tận dụng bộ phân phối để đảm bảo rằng các sản phẩm giặt được
phân phối đúng cách vào đúng thời điểm trong chu trình.
Chưa phân loại quần áo đúng cách.
• Luôn luôn giặt đồ màu tối riêng biệt với đồ màu sáng và màu trắng để tránh
đổi màu.
• Không được giặt chung đồ bẩn nhiều với đồ bẩn ít.
35
VI
Triệu chứng
Bị nhăn
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Không lấy đồ ra khỏi thiết bị kịp thời.
• Luôn lấy đồ ra khỏi thiết bị ngay khi chu trình hoàn tất.
Thiết bị bị quá tải.
• Có thể cho đầy đồ giặt vào thiết bị nhưng không được xếp chặt ních đồ
trong lồng giặt. Cửa thiết bị phải được đóng lại dễ dàng.
Ống cấp nước nóng và lạnh bị gắn ngược.
• Giũ bằng nước nóng có thể khiến quần áo bị nhăn. Kiểm tra các kết nối ống
cấp nước.
Mùi mốc hoặc nấm
mốc trong thiết bị
Lồng giặt không được vệ sinh đúng cách.
• Chạy chức năng Tub Clean thường xuyên.
Ống xả không được lắp đúng cách, gây ra hiện tượng chảy ngược nước
(nước chảy ngược vào bên trong thiết bị).
• Khi lắp đặt ống xả, đảm bảo rằng ống không bị gập hoặc bị chặn.
Ngăn kéo bộ phân phối chất tẩy không được vệ sinh thường xuyên.
• Vệ sinh ngăn kéo bộ phân phối chất tẩy, đặc biệt là mặt trên và mặt dưới lỗ
ngăn kéo.
Thiết bị có thể có mùi do phần cao su gắn vào thiết bị.
• Đây là mùi bình thường của cao su mới và sẽ mất đi sau vận hành thiết bị
vài lần.
Nếu gioăng cao su cửa và khu vực mép cửa không được lau thường
xuyên thì có thể sinh ra mùi do nấm mốc và tạp chất.
• Đảm bảo thường xuyên làm sạch gioăng và mép cửa và kiểm tra bên dưới
mép cửa xem có các món đồ nhỏ còn sót khi lấy ra khỏi thiết bị.
Thiết bị có thể có mùi do các tạp chất còn sót lại trong bộ lọc bơm thoát
nước.
• Nhớ làm sạch bộ lọc bơm xả thường xuyên.
Khi sử dụng chức năng sấy, có thể có mùi do xơ vải và các đồ giặt khác
bị dính vào bộ phận sấy. (Chỉ với mẫu có máy sấy)
• Đây không phải là một sự cố.
Có thể có mùi đặc trưng khi sấy khô quần áo ướt bằng khí nóng. (Chỉ
với mẫu có máy sấy)
• Mùi này sẽ lập thức mất đi.
36
Ghi nhớ
Ghi nhớ
Ghi nhớ
Was this manual useful for you? yes no
Thank you for your participation!

* Your assessment is very important for improving the work of artificial intelligence, which forms the content of this project

Download PDF

advertising