LG | T2185VS2M | User manual | LG T2185VS2M Sách hướng dẫn sử dụng

LG T2185VS2M Sách hướng dẫn sử dụng
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
MÁY GIẶT
Trước khi bắt đầu lắp đặt, hãy đọc kỹ những hướng dẫn này. Điều
này sẽ đơn giản hoá quá trình lắp đặt và đảm bảo sản phẩm được
lắp đặt đúng cách và an toàn. Để hướng dẫn này ở gần sản phẩm
sau khi lắp đặt để sau này tham khảo.
T2185VS2M
VI
T2185VS2W
TIẾNG VIỆT
MFL70761325
Rev.00_053119
www.lg.com
Copyright © 2019 LG Electronics Inc. All Rights Reserved
MỤC LỤC
Hướng dẫn này có thể có các hình ảnh hoặc
nội dung khác với kiểu máy mà bạn đã mua.
Hướng dẫn sử dụng này có thể được thay đổi
bởi nhà sản xuất.
HƯỚNG DẪN AN TOÀN.................................................................4
HƯỚNG DẪN AN TOÀN QUAN TRỌNG..........................................................4
LẮP ĐẶT........................................................................................10
Bộ phận và thông số kỹ thuật..........................................................................10
Yêu cầu Không gian Lắp đặt............................................................................12
Kết nối ống cấp nước.......................................................................................13
Lắp đặt Ống Xả nước......................................................................................14
Giữ thăng bằng cho Thiết bị.............................................................................15
VẬN HÀNH.....................................................................................16
Tổng quan về vận hành...................................................................................16
Chuẩn bị đồ giặt...............................................................................................17
Thêm chất tẩy, nước xả vải và nước tẩy.........................................................18
Bảng Điều khiển...............................................................................................20
Chương trình Giặt............................................................................................22
Chương trình Tùy chọn....................................................................................23
CHỨC NĂNG THÔNG MINH.........................................................27
Sử dụng Smart Diagnosis................................................................................27
BẢO TRÌ.........................................................................................28
Vệ sinh sau mỗi lần giặt...................................................................................28
Vệ sinh thiết bị định kỳ.....................................................................................28
XỬ LÝ SỰ CỐ................................................................................31
Trước khi thực hiện cuộc Gọi Dịch vụ.............................................................31
Không bảo hành có giới hạn............................................................................38
HƯỚNG DẪN AN TOÀN
VI
Các hướng dẫn an toàn sau đây nhằm mục đích ngăn chặn các rủi ro
hoặc hư hỏng không thể lường trước từ việc vận hành sản phẩm không
an toàn hoặc không đúng cách.
Các hướng dẫn được chia thành hai phần ‘CẢNH BÁO’ và ‘THẬN
TRỌNG’ như được mô tả bên dưới.
Biểu tượng này được hiển thị để cho biết các vấn đề và thao
tác vận hành có thể gây ra rủi ro. Hãy đọc cẩn thận phần có
biểu tượng này và thực hiện theo các hướng dẫn để tránh rủi
ro.
CẢNH BÁO
Biểu tượng này cho biết nếu không thực hiện theo các hướng dẫn
có thể gây ra thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.
THẬN TRỌNG
Biểu tượng này cho biết nếu không thực hiện theo các hướng dẫn
có thể gây ra thương tích nhẹ hoặc hư hỏng sản phẩm.
HƯỚNG DẪN AN TOÀN QUAN TRỌNG
CẢNH BÁO
Để giảm rủi ro cháy, nổ, tử vong, điện giật, thương tích hoặc
bỏng ở người khi sử dụng sản phẩm này, hãy thực hiện theo
các biện pháp phòng ngừa cơ bản, bao gồm các điều sau:
An toàn kỹ thuật
•• Thiết bị này không nhằm dành cho những người (bao gồm trẻ em) có
năng lực thể chất, giác quan hoặc tinh thần bị suy giảm, hoặc thiếu
kinh nghiệm và kiến thức sử dụng nếu họ không có sự giám sát hoặc
hướng dẫn liên quan đến việc sử dụng thiết bị từ người chịu trách
nhiệm về sự an toàn của họ.
•• Trẻ em cần phải được giám sát để đảm bảo rằng các bé không chơi
đùa với thiết bị.
4
VI
•• Nếu dây điện bị hỏng thì cần được thay thế bởi nhà sản xuất, nhân
viên dịch vụ hoặc người đạt yêu cầu tương tự để tránh nguy hiểm.
•• Sử dụng ống hoặc bộ ống mới được cung cấp kèm theo thiết bị. Việc
sử dụng lại các ống cũ có thể gây ra hiện tượng rò rỉ nước và làm
hỏng tài sản về sau.
•• Không bịt các lỗ thông gió bằng thảm.
•• Thiết bị này chỉ được sử dụng trong sinh hoạt và không được dùng
trong các trường hợp sau:
-- Khu vực nhà ăn của nhân viên trong các cửa hàng, văn phòng và
các nơi làm việc khác;
-- Nông xưởng;
-- Bởi các khách hàng trong khách sạn, nhà nghỉ và trong các loại
hình nhà ở khác;
-- Các nhà nghỉ cung cấp giường và bữa sáng;
-- Các khu vực sử dụng chung trong các căn hộ hoặc tại các cửa
hiệu giặt quần áo
•• Áp lực cấp nước phải đạt 30 đến 800 kPa.
•• Công suất tối đa đối với các chu trình giặt quần áo khô là 8,5 kg.
Lắp đặt
•• Đừng bao giờ cố gắng vận hành thiết bị nếu thiết bị hư hỏng, trục
trặc, bị tháo rời từng phần, thiếu hoặc gãy các bộ phận, kể cả dây
hoặc phích cắm bị hỏng.
•• Thiết bị này chỉ nên được vận chuyển bởi hai hoặc nhiều người để
giữ thiết bị một cách chắc chắn.
•• Không lắp đặt thiết bị ở nơi có nhiều bụi và ẩm thấp. Không lắp đặt
hoặc bảo quản thiết bị ở bất kỳ khu vực ngoài trời hoặc ở bất kỳ chỗ
nào chịu tác động của điều kiện thời tiết như ánh sáng mặt trời trực
tiếp, gió, mưa hoặc nhiệt độ dưới mức đóng băng.
•• Đảm bảo phích cắm điện được cắm toàn bộ vào ổ cắm điện.
•• Không được cắm thiết bị vào ổ cắm nhiều cổng hoặc dây cáp điện
mở rộng.
5
VI
•• Không sửa đổi phích cắm được cung cấp kèm theo thiết bị. Nếu
phích cắm không vừa với ổ cắm, hãy nhờ thợ điện có đủ trình độ
chuyên môn lắp đặt đúng loại ổ cắm.
•• Thiết bị này phải được nối đất. Trong trường hợp xảy ra trục trặc
hoặc hỏng máy, việc nối đất sẽ giảm thiểu rủi ro điện giật bằng cách
tạo ra đường đi cản trở dòng điện ít nhất.
•• Thiết bị này được trang bị dây điện có dây dẫn nối đất và phích cắm
nối đất. Phích cắm phải được cắm vào ổ cắm phù hợp, được lắp đặt
và nối đất theo các quy tắc và quy định địa phương.
•• Việc kết nối dây dẫn nối đất thiết bị không đúng cách có thể gây ra rủi
ro điện giật. Xác nhận lại với thợ điện hoặc nhân viên dịch vụ có đủ
trình độ chuyên môn nếu bạn nghi ngại không biết thiết bị có được
nối đất đúng cách hay không.
•• Siết chặt ống xả tại các đầu nối để tránh bị bật ra.
•• Đối với một số kiểu máy chỉ có một van cấp nước, không kết nối với
nước nóng. Chỉ kết nối với nước lạnh.
Vận hành
•• Không sử dụng các vật thể sắc nhọn như dao hoặc kéo để can thiệp
hoặc tác động vào thiết bị.
•• Không thử tách các tấm che chắn hoặc tháo rời thiết bị.
•• Không sửa chữa hoặc thay thế bất kỳ bộ phận nào của thiết bị. Mọi
việc sửa chữa và bảo trì phải do nhân viên dịch vụ có đủ trình độ
chuyên môn thực hiện trừ khi được khuyến nghị cụ thể trong Hướng
dẫn sử dụng này. Chỉ sử dụng các phụ tùng thay thế chính hãng.
•• Không đặt các loài động vật, chẳng hạn như thú cưng vào trong thiết
bị.
•• Không để vật liệu dễ cháy chẳng hạn như sợi vải, giấy, giẻ lau, hoá
chất v.v. ở khu vực bên dưới và xung quanh thiết bị.
•• Không để hở cửa thiết bị. Trẻ em có thể trèo lên cửa hoặc bò vào
trong thiết bị, gây hư hỏng hoặc thương tích.
6
VI
•• Không giặt hoặc sấy các đồ đã được vệ sinh, giặt, ngâm hoặc dính
các chất dễ cháy hoặc dễ nổ (như sáp, chất tẩy sáp, dầu, sơn, xăng,
chất tẩy nhờn, dung môi tẩy khô, dầu hỏa, chất tẩy vết bẩn, nhựa
thông, dầu thực vật, dầu ăn, acetone, cồn, v.v.). Sử dụng không đúng
cách có thể gây cháy nổ.
•• Không bao giờ đưa tay vào bên trong thiết bị khi thiết bị đang hoạt
động. Đợi cho đến khi lồng giặt hoàn toàn dừng hẳn.
•• Nếu nước rò rỉ ra từ thiết bị, ngắt kết nối điện và liên hệ với trung tâm
thông tin khách hàng LG Electronics.
•• Tắt vòi nước để giảm áp lực lên ống và van và giảm thiểu sự rò rỉ
khi xảy ra vỡ hoặc nứt đường ống. Kiểm tra tình trạng của ống cấp;
chúng có thể cần thay thế sau 5 năm.
•• Không sử dụng hoặc bảo quản các chất dễ cháy hay bắt cháy (ví dụ
benzen, cồn, hóa chất, LPG, bình xịt dễ cháy, thuốc trừ sâu, chất làm
sạch không khí, mỹ phẩm, vv) gần thiết bị.
•• Nếu có rò rỉ khí (isobutan, propan, khí tự nhiên v.v.) trong nhà, không
được chạm vào thiết bị hay phích cắm điện và thông gió khu vực
ngay lập tức.
•• Nếu ống xả hoặc ống cấp bị đóng băng trong mùa đông, chỉ sử dụng
thiết bị sau khi tan tuyết.
•• Giữ tất cả các chất tẩy giặt, chất làm mềm và chất tẩy trắng tránh xa
trẻ em.
•• Không được chạm vào phích cắm hoặc các phần điều khiển thiết bị
bằng tay ướt.
•• Không được gập cong dây điện quá mức hoặc đặt một vật nặng lên
dây.
•• Không được đặt bàn tay, bàn chân hoặc bất cứ thứ gì bên dưới thiết
bị khi thiết bị đang hoạt động.
•• Tránh tiếp xúc với nước xả từ thiết bị trong quá trình giặt.
•• Đảm bảo bộ phận thoát nước đang hoạt động đúng cách. Nếu nước
không được thoát, sàn nhà của bạn có thể bị ngập.
•• Nếu trong quá trình vắt, việc mở cửa không làm lồng giặt dừng lại
trong vòng 10 giây, ngay lập tức ngưng hoạt động thiết bị và liên hệ
với đại lý của bạn hoặc trung tâm dịch vụ LG Electronics.
7
VI
•• Không sử dụng ổ cắm điện, thiết bị dây dẫn điện và dây nối dài có
công suất chịu tải nhỏ hơn công suất định mức của thiết bị.
•• Khi nhiệt độ không khí cao và nhiệt độ nước thấp, sự ngưng tụ có
thể xảy ra và do đó làm ướt sàn nhà.
•• Lau sạch vết bẩn hoặc bụi trên các phần tiếp xúc của phích cắm.
•• Trong một số điều kiện, khí hydro có thể sinh ra trong bình nước
nóng không được sử dụng trong hai tuần hoặc hơn. Khí hiđro có
thể phát nổ trong những trường hợp này. Nếu nước nóng đã không
được sử dụng trong hai tuần hoặc hơn, hãy tránh khả năng bị hư
hỏng hoặc tổn hại bằng cách bật tất cả vòi nước nóng và để chúng
chảy trong vài phút. Làm điều này trước khi sử dụng bất kỳ thiết bị
điện nào được nối với hệ thống nước nóng. Thao tác đơn giản này
sẽ làm cho khí hydro tích tụ được thoát ra. Vì khí dễ cháy, nên không
hút thuốc hoặc sử dụng lửa hoặc thiết bị trong quá trình này.
Bảo trì
•• Rút phích cắm điện khi bạn vệ sinh thiết bị.
•• Cắm chặt phích cắm vào ổ cắm sau khi loại bỏ hết hơi ẩm và bụi
bẩn.
•• Không phun nước vào bên trong hoặc bên ngoài thiết bị để vệ sinh
thiết bị.
•• Không bao giờ rút phích cắm thiết bị bằng cách kéo dây điện. Luôn
cầm chặt phích cắm và kéo thẳng phích cắm ra khỏi ổ cắm.
•• Chỉ nhân viên có trình độ của trung tâm dịch vụ LG Electronics mới
được tháo rời, sửa chữa, hoặc thay đổi thiết bị. Liên hệ với trung tâm
thông tin khách hàng LG Electronics nếu bạn cần di chuyển và lắp
đặt thiết bị tại một địa điểm khác.
8
VI
Tiêu hủy
•• Trước khi vứt bỏ thiết bị cũ, rút phích cắm. Cắt bỏ dây cáp ngay phía
sau thiết bị để phòng ngừa sử dụng nhầm.
•• Để tất cả vật liệu đóng gói (chẳng hạn như túi nhựa và xốp) cách xa
trẻ em. Vật liệu đóng gói có thể gây ngạt thở.
•• Tháo rời cửa trước khi thải bỏ hoặc vứt bỏ thiết bị này để tránh gây
nguy hiểm cho trẻ nhỏ hoặc các động vật nhỏ bị mắc kẹt bên trong.
9
LẮP ĐẶT
Bộ phận và thông số kỹ thuật
LƯU Ý
•• Hình dạng bên ngoài và các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước để cải thiện chất
lượng thiết bị.
Mặt trước
* Tính năng này chỉ có ở một số kiểu máy.
a
b
c
d
e
f
g
h
i
j
k
l
10
Cửa
Kính cường lực
Ngăn cấp bột giặt, nước giặt
Ngăn đựng nước xả vải
Ngăn cấp chất tẩy
Lồng giặt
Chân có thể Điều chỉnh độ cao
Ống xả*
Bảng Điều khiển
Bộ lọc xơ vải
Dây điện
Nguồn cấp Nước Lạnh
VI
VI
Các phụ kiện
* Tính năng này chỉ có ở một số kiểu máy.
a
b
c
d
e
Ống cấp nước lạnh
Ống xả
Dây rút*
Nắp chống chuột
Vít của nắp chống chuột
Thông số kỹ thuật
Model
T2185VS2M
T2185VS2W
Nguồn Điện
220 V~, 50 Hz
Kích thước
(Chiều rộng X Độ dày X Chiều cao)
540 mm X 540 mm X 925 mm
Trọng lượng Sản phẩm
Khoảng 33 kg
11
VI
Yêu cầu không gian lắp
đặt
Trước khi lắp đặt thiết bị, hãy kiểm tra các thông
tin sau để lắp đặt thiết bị ở nơi phù hợp.
Thông gió
•• Đảm bảo sự tuần hoàn không khí xung quanh
thiết bị không bị cản trở bởi các loại thảm, mền,
v.v.
Địa điểm lắp đặt
Nhiệt độ xung quanh
•• Lắp thiết bị trên sàn phẳng được làm bằng vật
liệu cứng đủ vững để hỗ trợ khi thiết bị được tải
đầy. (Độ dốc cho phép bên dưới thiết bị là: 1º)
•• Không cố làm cân bằng sàn không bằng phẳng
bằng cách đặt các miếng gỗ, bìa cứng hay vật
liệu tương tự bên dưới thiết bị.
•• Nếu không thể tránh bố trí thiết bị kế bên bếp
ga hoặc bếp than hoặc củi thì phải đặt một lớp
cách nhiệt (85 X 60 cm) phủ lá nhôm ở bên phía
đối diện bếp ga hoặc bếp lò giữa hai thiết bị.
•• Đảm bảo rằng khi lắp đặt thiết bị, kỹ sư có thể
dễ dàng tiếp cận được thiết bị trong trường hợp
hỏng máy.
•• Khoảng hở thêm nên cách tường 10 cm với
mặt sau và 2 cm đối với mặt bên phải và bên
trái.
•• Không lắp đặt thiết bị trong các phòng có thể
xảy ra nhiệt độ đóng băng. Các ống đóng băng
có thể bị cháy dưới áp suất. Độ tin cậy của bộ
điều khiển điện tử có thể bị ảnh hưởng ở nhiệt
độ dưới điểm đóng băng.
•• Nếu thiết bị được giao trong mùa đông và nhiệt
độ dưới nhiệt độ đóng băng, đặt thiết bị ở nhiệt
độ phòng trong vài giờ trước khi tiến hành vận
hành thiết bị.
10 cm
2 cm
2 cm
CẢNH BÁO
•• Chỉ được dùng thiết bị này cho mục đích sinh
hoạt trong gia đình và không nên dùng thiết bị
này trong các trường hợp cần sự di động.
LƯU Ý
•• Không lắp đặt thiết bị trên bề mặt hay bệ, đế
hay giá được nâng lên. Việc này có thể gây
thương tích hoặc trục trặc nghiêm trọng.
12
Nối Điện
•• Không sử dụng dây kéo dài hoặc bộ nắn điện
đôi.
•• Luôn rút phích cắm thiết bị và tắt nguồn cấp
nước sau khi sử dụng.
•• Kết nối thiết bị với ổ cắm được nối đất phù hợp
theo các quy định đi dây hiện hành.
•• Thiết bị phải được bố trí sao cho có thể dễ dàng
tiếp cận được phích cắm.
•• Ổ cắm điện phải cách tối thiểu 1,5 mét mỗi bên
tính từ vị trí của thiết bị.
CẢNH BÁO
•• Chỉ nhân viên có đủ trình độ chuyên môn mới
được phép sửa chữa thiết bị. Việc sửa chữa
được thực hiện bởi những người không có kinh
nghiệm có thể gây thương tích hoặc trục trặc
nghiêm trọng. Hãy liên hệ trung tâm dịch vụ LG
Electronics của bạn.
•• Phích cắm phải được cắm vào ổ cắm phù hợp
được lắp đặt và nối đất theo các quy tắc và quy
định địa phương.
VI
Kết nối ống cấp nước
2
Tháo bỏ vành dẫn hướng b nếu vòi nước
máy quá lớn để lắp với ống nối.
3
Đẩy ống nối lên trên phần đầu của vòi nước
máy sao cho gioăng cao su tạo thành kết nối
kín nước. Siết chặt 4 vít cố định và vành đai
ống nối.
4
Kéo vành khoá rập đầu nối c xuống, đẩy ống
cấp lên ống nối và nhả vành khoá rập đầu nối.
Đảm bảo ống nối khoá vào đúng chỗ.
Trước khi kết nối ống cấp nước với vòi nước, kiểm
tra loại vòi có thể vừa với ống và sau đó chọn chỉ
dẫn chính xác.
Lưu ý khi kết nối
•• Áp lực nước phải ở nằm trong khoảng 30 kPa
và 800 kPa (1,0 - 10,0 kgf / cm²). Nếu áp lực
nước lớn hơn 800 kPa, phải lắp đặt thiết bị
giảm áp.
•• Không siết quá chặt ống cấp nước với van
nước.
•• Kiểm tra định kỳ tình trạng của ống và thay ống
nếu cần thiết.
Kiểm tra Gioăng cao su
Hai Gioăng cao su a được cung cấp kèm vòi cấp
nước. Chúng được sử dụng để ngăn nước rò rỉ.
Đảm bảo kết nối với các vòi nước máy đủ chặt.
Kết nối ống với vòi nước máy
Kết nối ống loại một chạm với vòi nước
máy không có ren
1
Vặn nới vành đai ống nối a và nới lỏng 4 vít
cố định.
13
VI
LƯU Ý
•• Sau khi kết nối ống cấp với vòi nước máy, mở
vòi nước máy để xả sạch các chất lạ (chất
dơ, cát, mùn cưa, v.v.) trong các đường nước.
Hứng nước xả vào xô và kiểm tra nhiệt độ
nước.
Kết nối ống với thiết bị
Vặn ống cấp nước với van cấp nước ở đằng sau
thiết bị.
•• Không kết nối ống nước với nguồn nước nóng
đối với các kiểu loại có một ống cấp nước. Chỉ
kết nối với nước lạnh.
Lắp đặt ống xả nước
Trước khí nối với ống xả, hãy kiểm tra cấu hình
của ống xả và lựa chọn đúng hướng dẫn.
Lắp đặt ống xả không sử dụng
giá đỡ khuỷu
1
Đẩy khuỷu ống vào thân thiết bị.
2
Để thay đổi hướng của ống, kéo khuỷu ống và
thay đổi hướng. Lặp lại Bước 1.
LƯU Ý
•• Sau khi hoàn tất kết nối, nếu nước rò rỉ ra từ
ống thì lặp lại các bước tương tự. Sử dụng kiểu
vòi nước máy thông dụng nhất để cấp nguồn
nước. Trong trường hợp vòi nước máy là đầu
vuông hoặc quá to, tháo bỏ vành dẫn hướng
trước khi lắp vòi nước máy vào trong ống nối.
Định vị ống xả
•• Chiều dài ống xả không nên quá 300 cm.
Không đặt ống xả trên khe hở từ 6 cm trở lên.
FP
FP
14
VI
•• Đầu ra của ống xả không được ngập trong nước.
•• Đảm bảo rằng ống xả không bị gấp khúc.
LƯU Ý
•• Không chèn miếng gỗ, v.v. bên dưới các chân.
•• Sàn gỗ hay sàn dạng lửng sẽ góp phần gây
rung mạnh và mất thăng bằng. Có thể cần gia
cố hoặc chằng chống sàn gỗ để loại bỏ hoặc
giảm tiếng ồn và rung quá mức.
•• Không lắp đặt thiết bị trên bất kỳ bề mặt hay bệ
được nâng lên do điều này có thể khiến thiết bị
không ổn định, gây thương tích hoặc hỏng hóc.
•• Nếu thiết bị được lắp trên sàn không bằng
phẳng, yếu hoặc nghiêng gây ra rung động quá
mức thì có thể xảy ra lỗi vắt hoặc lỗi UE. Thiết
bị phải được đặt trên sàn vững chắc, bằng
phẳng để tránh xảy ra lỗi vắt.
Lắp nắp chống chuột
Có thể lắp nắp chống chuột theo đúng kiểu để
chuột không vào trong thiết bị.
Giữ thăng bằng cho Thiết bị
Kiểm tra thăng bằng
Kiểu nắp phẳng
Lắp kiểu nắp chống chuột phẳng để lắp vào lỗ lắp
ráp từ mặt sau của thiết bị.
Việc cân bằng thiết bị giúp loại bỏ tiếng ồn và rung
động không cần thiết. Hãy kiểm tra xem thiết bị đã
được cân bằng hoàn toàn sau khi lắp đặt chưa.
•• Nếu thiết bị rung lắc khi đẩy tấm trên thiết bị theo
đường chéo, hãy điều chỉnh lại chân thiết bị.
Điều chỉnh và chỉnh thăng bằng
các chân
Khi thiết bị chưa thăng bằng hoàn toàn, xoay các
chân có thể điều chỉnh cho đến khi thiết bị không
bị lắc lư nữa.
•• Xoay các chân có thể điều chỉnh theo chiều kim
đồng hồ để nâng lên hoặc xoay các chân có
thể điều chỉnh ngược chiều kim đồng hồ để hạ
xuống từ trước về sau, bên này sang bên kia
hoặc góc này sang góc kia.
15
VẬN HÀNH
Tổng quan về vận hành
Sử dụng thiết bị
Trước khi giặt lần đầu tiên, hãy chọn chương trình
Normal và thêm một nửa lượng chất tẩy. Khởi
chạy thiết bị không có đồ giặt.
•• Việc này sẽ giúp loại bỏ cặn và nước có thể bị
sót lại trong lồng giặt trong quá trình sản xuất.
1
Phân loại quần áo và cho đồ vào máy.
•• Phân loại đồ giặt theo loại vải, mức độ bẩn,
màu sắc và kích thước mẻ giặt nếu cần. Mở
cửa và cho đồ vào trong thiết bị.
2
Thêm chất tẩy, nước xả vải và/hoặc nước tẩy.
•• Thêm lượng chất tẩy thích hợp vào ngăn
kéo bộ phân phối chất tẩy. Thêm chất tẩy
trắng hoặc chất làm mềm vải vào khu vực
thích hợp của bộ phân phối nếu muốn.
3
Bật thiết bị.
•• Nhấn nút POWER để bật thiết bị.
4
Chọn chu trình giặt mong muốn.
•• Nhấn nút Program liên tục cho đến khi chu
trình mong muốn được chọn.
•• Chọn nút Tùy chọn để chỉnh nhiệt độ giặt,
tốc độ vắt, v.v... Xem nhãn chăm sóc vải
trên quần áo xem có cảnh báo hay hướng
dẫn đặc biệt nào không.
5
Bắt đầu chu trình.
•• Nhấn nút START/PAUSE để bắt đầu chu
trình.
•• Thiết bị sẽ khuấy trộn nhanh mà không có
nước để đo khối lượng đồ giặt.
•• Nếu không bấm nút START/PAUSE trong
một thời gian nhất định, thiết bị sẽ tắt nguồn
và tất cả các cài đặt sẽ bị mất.
6
Kết thúc chu trình.
•• Khi chu trình hoàn tất, một giai điệu sẽ phát
ra. Lấy ngay quần áo ra khỏi máy giặt để
hạn chế nhăn.
16
VI
LƯU Ý
•• Chức năng Auto Restart cho phép chu trình tự
động khởi động lại trong trường hợp mất điện.
Chu trình sẽ khôi phục trở lại từ giai đoạn đã
dừng.
VI
Chuẩn bị đồ giặt
Phân loại đồ giặt để có kết quả giặt tốt nhất, rồi
chuẩn bị đồ giặt theo các biểu tượng trên nhãn sử
dụng.
Phân loại quần áo
•• Để có kết quả giặt tốt nhất, hãy phân loại quần
áo theo nhãn sử dụng và nhiệt độ giặt. Hãy
chỉnh tốc độ vắt để giặt quần áo.
•• Mức độ bẩn (Nhiều, Vừa, Ít): Phân loại quần áo
theo mức độ bẩn. Nếu có thể, không nên giặt
các đồ bị bẩn nhiều cùng các đồ bị bẩn ít.
•• Màu sắc (Trắng, Sáng, Tối): Giặt riêng quần áo
tối màu và nhuộm màu với quần áo trắng hoặc
sáng màu. Việc giặt chung quần áo nhuộm màu
và quần áo sáng màu có thể gây ra hiện tượng
nhuộm màu hoặc làm phai quần áo sáng màu.
•• Sợi vải (Sợi vải nhân tạo, Tổng hợp): Giặt riêng
sợi vải nhân tạo và sợi vải tổng hợp. Sợi vải
nhân tạo có thể làm vón xơ hoặc xơ vải tổng
hợp.
LƯU Ý
•• Các dấu gạch ngang bên dưới biểu tượng cung
cấp cho bạn thông tin về loại vải và mức cho
phép tối đa về ứng suất cơ học.
Kiểm tra quần áo trước khi bỏ
vào thiết bị
•• Kết hợp các đồ kích thước lớn và nhỏ trong một
mẻ giặt. Các đồ kích thước lớn không nên vượt
quá một nửa mẻ giặt.
•• Không giặt các đồ nhỏ lẻ. Hãy thêm 1 - 2 đồ
tương tự vào mẻ giặt để tránh mẻ giặt bị mất
cân bằng.
•• Đảm bảo không có gì trong tất cả các túi. Các
đồ vật như đinh, kẹp tóc, que diêm, bút, tiền xu
và chìa khóa có thể gây hư hỏng cả thiết bị và
quần áo.
Kiểm tra nhãn sử dụng quần áo
Nhãn này sẽ thông tin cho bạn về hàm lượng sợi
vải của quần áo và cách giặt.
Các biểu tượng trên nhãn sử dụng
Biểu tượng
Kiểu giặt / Loại vải
•• Giặt thường
•• Vải bông, vải hỗn hợp
•• Giặt thường
•• Vải sợi tổng hợp, vải hỗn
hợp
• Giặt đồ đặc biệt dễ hỏng
• Sợi tinh xảo
•• Chỉ giặt tay
•• Lụa, len
•• Không giặt
•• Giặt đồ dễ hỏng (vớ, áo ngực có gọng) trong túi
lưới giặt.
•• Đóng phéc-mơ-tuya, móc cài áo và dây thắt để
đảm bảo các đồ vật này không làm rách những
quần áo khác.
•• Xử lý trước các vết bẩn và vết ố bằng cách
nhúng vết bẩn và vết ố vào bột giặt/nước giặt
đã pha loãng và chải để loại bỏ vết bẩn.
THẬN TRỌNG
•• Không giặt hoặc vắt bất kỳ món đồ nào được
dán nhãn hoặc được biết đến là chống nước
hoặc ngăn nước cho dù nhãn chăm sóc sản
phẩm gắn trên món đồ này cho phép giặt máy.
Việc không tuân theo những hướng dẫn này có
thể gây hư hỏng nghiêm trọng đối với mẻ giặt,
thiết bị và/hoặc gây thiệt hại vật chất do ma sát
mẻ giặt hoặc rung động bất thường của thiết bị.
−− Ví dụ về các vật dụng chống nước hoặc
ngăn nước bao gồm một số tấm đệm, ga
bọc nệm, áo mưa, thiết bị cắm trại, quần áo
trượt tuyết, thiết bị ngoài trời và các món đồ
tương tự.
17
VI
Thêm chất tẩy, nước xả vải
và nước tẩy
Liều lượng bột giặt, nước giặt
•• Nên lựa chọn chất tẩy theo loại vải, màu sắc,
mức độ bẩn và nhiệt độ giặt và chất tẩy nên
được sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản
xuất đối với chất tẩy.
•• Nhiều chất tẩy rửa sẽ dẫn tới tình trạng thừa xà
phòng và không giặt sạch.
•• Nếu sử dụng nước giặt, hãy làm theo những chỉ
dẫn do nhà sản xuất nước giặt cung cấp.
•• Có thể đổ trực tiếp chất tẩy vào ngăn đựng chất
tẩy chính nếu định khởi động ngay chu trình
giặt. Bạn cũng nên thêm chất tẩy vào lồng giặt
khi bỏ quần áo vào.
•• Không sử dụng nước giặt nếu bạn dự định sử
dụng Delay hoặc nếu bạn đã chọn tùy chọn
Pre Wash+Normal, vì chất lỏng có thể cô đặc
lại.
•• Giảm lượng bột giặt/nước giặt nếu có quá nhiều
xà phòng.
•• Có thể cần phải điều chỉnh sử dụng bột giặt/
nước giặt theo nhiệt độ nước, độ cứng của
nước, kích thước và mức độ bẩn của mẻ giặt.
Để đạt hiệu quả tốt nhất, tránh tạo quá nhiều
bọt xà phòng.
•• Tham khảo nhãn trên quần áo trước khi chọn
bột giặt, nước giặt và nhiệt độ nước.
•• Chỉ sử dụng các bột giặt/nước giặt phù hợp cho
loại quần áo tương ứng:
−− Các bột giặt chung cho tất cả các loại vải
−− Các bột giặt dành cho vải mềm mịn
−− Nước giặt dành cho tất cả các loại vải hoặc
các bột giặt được chỉ định dành riêng cho
vải len
•• Để hiệu quả giặt và tẩy trắng tốt hơn, hãy sử
dụng chất tẩy có thành phần tẩy trắng dạng bột
phổ biến.
•• Chất tẩy được xả từ bộ phân phối ngay khi bắt
đầu chu trình.
•• Pha loãng chất tẩy lỏng với nước, đổ vào lồng
giặt và bắt đầu chu trình.
18
THẬN TRỌNG
•• Sử dụng chất tẩy lỏng mà không pha loãng
hoặc để lại đồ giặt trong một thời gian dài sau
khi đổ chất tẩy lỏng đã pha loãng vào lồng giặt
có thể khiến quần áo bị hỏng, tẩy trắng hoặc
đổi màu.
LƯU Ý
•• Không để chất tẩy cô đặc lại. Làm như vậy có
thể dẫn đến vón cục, hiệu năng xả kém hoặc
có mùi.
•• Không để chất tẩy cô đặc lại. Làm như vậy có
thể dẫn đến vón cục, hiệu năng xả kém hoặc
có mùi.
•• Tải đầy: Dựa theo khuyến cáo của nhà sản xuất
•• Tải một phần: 3/4 lượng bình thường
•• Tải tối thiểu: 1/2 tải đầy
Thêm Chất tẩy
•• Thêm lượng chất tẩy vào ngăn cấp chất tẩy a.
•• Sử dụng nhiều chất tẩy hơn nếu bạn sử dụng
nước cứng, đồ giặt nặng, dính dầu nhờn hoặc
chất bẩn dầu hoặc nhiệt độ nước thấp.
•• Không nên sử dụng bột giặt hoặc bột xà bông
trong thiết bị. Khi giặt đồ len, nhớ sử dụng chất
tẩy thích hợp để giặt đồ len.
LƯU Ý
•• Sử dụng lượng chất tẩy phù hợp. Quá nhiều
chất tẩy, nước tẩy hoặc nước xả vải có thể gây
chảy tràn hoặc trục trặc.
VI
Thêm nước xả vải
Thêm chất tẩy lỏng
•• Cần sử dụng nước xả vải theo hướng dẫn của
nhà sản xuất đối với nước xả vải.
•• Đổ trực tiếp lượng nước xả vải vào ngăn cấp
nước xả vải a.
•• Trước khi khởi chạy thiết bị, cho trực tiếp lượng
chất tẩy vào ngăn cấp chất tẩy a. Tránh làm
bắn tung tóe hoặc tràn.
−− Nếu muốn giũ thêm, bạn phải thêm nước xả
vải vào ngăn cấp nước xả vải bằng tay khi có
âm báo ở chu trình giũ cuối cùng.
•• Nếu nước xả vải cô đặc thì cần pha loãng.
•• Không để nước xả vải trong ngăn cấp nước xả
vải quá 2 ngày. Nước xả vải có thể cô đặc lại.
•• Chất làm mềm sẽ được tự động thêm vào trong
chu trình giũ cuối cùng.
•• Không được sử dụng dung môi (ben-zen, v.v.).
LƯU Ý
•• Không đổ nước xả vải quá mức 35 mL. Việc
cho nước xả vải quá mức tối đa có thể khiến
nước xả vải bị phân phối quá sớm và có thể làm
đổi màu quần áo.
•• Dùng cốc để rót nước xả vải sẽ giúp tránh rò rỉ.
•• Không đổ trực tiếp nước xả vải lên đồ giặt. Làm
như vậy sẽ khiến quần áo bị ố màu và khó loại
bỏ vết ố.
•• Pha loãng chất tẩy bột với nước để tạo thành
chất lỏng pha đều và đổ vào ngăn cấp chất tẩy.
•• Kiểm tra nhãn chăm sóc quần áo để xem các
hướng dẫn đặc biệt và phân loại đồ giặt để giặt.
•• Pha loãng chất tẩy clo lỏng với nước.
•• Đo lượng chất tẩy lỏng được khuyến nghị một
cách cẩn thận theo hướng dẫn trên chai.
THẬN TRỌNG
•• Không đổ chất tẩy lỏng chưa pha loãng vào
quần áo hoặc vào giỏ giặt. Điều này có thể gây
thay đổi màu sắc hoặc làm hỏng quần áo.
•• Không đổ chất tẩy bột vào ngăn cấp chất tẩy.
Chất tẩy bột có thể cô đặc lại và do đó sẽ làm
tắc ngăn cấp chất tẩy.
19
VI
Bảng Điều khiển
Các tính năng trên bảng điều khiển
a
POWER Nút
•• Nhấn nút POWER để bật hoặc tắt nguồn thiết bị.
•• Máy giặt sẽ tự động tắt sau một khoảng thời gian nhất định sau khi giặt xong.
b
START/PAUSE Nút
•• Ấn nút START/PAUSE để khởi động hoặc tạm dừng chu trình giặt.
•• Bấm nút START/PAUSE để dừng tạm thời chu trình giặt.
LƯU Ý
•• Nếu không bấm nút START/PAUSE trong một thời gian nhất định, thiết bị sẽ tắt nguồn và tất cả các cài
đặt sẽ bị mất.
•• Để đảm bảo an toàn cho khách hàng, cửa sẽ tự động khóa trong quá trình vận hành. Nếu có thêm đồ
giặt cần đưa vào, bấm nút START/PAUSE để mở khóa.
c
Program Nút
•• Các chương trình có sẵn theo loại đồ giặt.
•• Đèn sẽ sáng lên để biểu thị chương trình được chọn.
d
Các tùy chọn và chức năng bổ sung
•• Bạn có thể sử dụng các tùy chọn và chức năng bổ sung để tùy chỉnh các chương trình.
e
Hiển thị tình trạng chu trình
•• Hiển thị tình trạng chu trình sẽ bật trước khi khởi động.
•• Hiển thị tình trạng chu trình nhấp nháy trong suốt chu trình, sau đó hiển thị tắt khi chu trình hoàn tất.
20
VI
f
Hiển thị
•• Màn hình hiển thị các cài đặt, thời gian còn lại ước tính, các tùy chọn và thông báo tình trạng. Khi bật
nguồn thiết bị, các cài đặt mặc định trên màn hình sẽ sáng lên.
•• 18:88 : Khi một chương trình được chọn, thời gian mặc định cho chương trình đó được hiển thị. Thời
gian mặc định có thể thay đổi theo các tùy chọn đã chọn.
−− Nếu màn hình hiển thị -:-- thì thời gian sẽ hiển thị sau khi cảm biến tải đã đo được kích cỡ đồ giặt.
−− Thời gian hiển thị chỉ mang tính ước lượng. Một số nhân tố bên ngoài (kích cỡ đồ giặt, nhiệt độ
phòng, nhiệt độ nước cấp vào, v.v...) có thể ảnh hưởng đến thời gian thực tế.
•• i : Biểu tượng này bật khi chức năng Child Lock được chọn để khóa bảng điều khiển.
•• z : Biểu tượng này bật khi ấn nút Delay để cài đặt hẹn giờ.
21
VI
Chương trình Giặt
Các chương trình giặt được thiết kế cho hiệu quả
giặt cao nhất đối với các loại quần áo khác nhau.
•• Ấn nút Program để chọn chương trình mong
muốn.
•• Khi chọn một chương trình giặt, đèn tương ứng
với chương trình giặt đó sẽ bật sáng.
Normal
Sử dụng chương trình này cho các đồ giặt thông
thường. Bộ cảm biến gắn bên trong sẽ phát hiện
kích thước của đồ giặt, tính toán cài đặt giặt, giũ
và vắt phù hợp.
•• Nếu nước hoặc đồ giặt ướt đã có trong lồng giặt
trước khi khởi động, mực nước sẽ tăng lên.
•• Đối với đồ giặt cồng kềnh và nhẹ, mực nước có
thể quá thấp. Hãy tăng mực nước bằng tay.
Wool
Sử dụng chu trình này để giặt các loại vải mềm
mại như đồ lót và len. Trước khi giặt, kiểm tra
nhãn chăm sóc để biết các hướng dẫn giặt.
•• Chương trình này sử dụng chế độ vắt chậm để
không làm hỏng quần áo, vì vậy quần áo sẽ có
độ ẩm cao hơn bình thường.
LƯU Ý
•• Hãy treo hoặc trải phẳng đồ dễ hỏng khi phơi
khô.
•• Chỉ có nước lạnh mới được sử dụng cho
chương trình này vì nước nóng có thể làm hỏng
đồ giặt.
22
Duvet
Sử dụng chương trình này để giặt chăn hoặc khăn
trải giường có ký hiệu giặt bằng tay trên nhãn
chăm sóc.
•• Khăn trải giường bằng len cừu, chăn arcylic,
chăn dệt sợi, chăn len, chăn phồng (polyester
101) và ga trải giường có thể hỏng nếu nổi lơ
lửng. Hãy mua lưới giặt riêng để giặt.
•• Tách khăn trải giường ra khỏi quần áo nói
chung. Nó có thể khiến đồ giặt bị xô lệch, khiến
việc giặt không diễn ra bình thường.
•• Vắt khô có thể mất nhiều thời gian hơn để trải
đều quần áo nếu khăn trải giường bị dồn lại một
bên.
•• Tuyệt đối không giặt chăn điện, tấm thảm, thảm
hay giày dép. Việc này có thể làm hỏng thiết bị
hay các đồ giặt khác trong quá trình giặt.
•• Cho khăn trải giường vào túi giặt, sau đó ngâm,
ấn chìm trong nước để khăn không bị phồng
lên. Nếu khăn trải giường nổi lơ lửng trong quá
trình giặt hay vắt thì có thể làm hỏng thiết bị và
quần áo.
•• Bất kể kích thước của khăn trải giường, chúng
tôi khuyến nghị nên giặt riêng từng chiếc. Nếu
hai khăn trải giường với chất liệu khác nhau
được giặt cùng một lúc, nó có thể gây ra lỗi vắt
do mất cân bằng.
THẬN TRỌNG
•• Khi cho chăn vào lồng giặt, không để chăt vượt
quá đường tối đa a. Chăn cũng cần được ấn
chìm trong nước. Nếu không làm vậy hoặc cho
chăn quá to vào thiết bị sẽ làm hỏng mẻ giặt và
thiết bị.
VI
School Care
Sử dụng chương trình này để giặt đồng phục học
sinh.
•• Thời gian giặt của chương trình này lâu hơn
chương trình Normal.
•• Để giảm tiếng ồn trong khi vắt, chu trình này sử
dụng chế độ vắt chậm để tách nước từ quần
áo, vì vậy quần áo sẽ có độ ẩm cao hơn bình
thường.
Pre Wash+Normal
Chương trình Tùy chọn
Soil Level
Sử dụng tùy chọn này để chọn cường độ giặt.
•• Có thể chọn 3 mức Heavy, Normal và Light.
•• Tùy chọn này có trong bất kỳ chương trình giặt
nào.
Beeper
Sử dụng chương trình này để lập tức xử lý sơ qua
các vết bẩn mà không cần giặt tay.
•• Đây là việc cần thiết cho quần áo vì quần áo có
thể có mùi khó chịu nếu không được giặt ngay.
Sử dụng tùy chọn này để thay đổi âm lượng.
•• Có thể chọn 2 mức High và Low.
•• Nếu bạn không chọn tùy chọn này, tùy chọn
sẽ ở trạng thái máy sẽ ở trạng thái Tắt và đèn
không sáng.
Quick Wash
Water Level
Sử dụng chương trình này để giặt quần áo bị bẩn
nhẹ trọng một thời gian ngắn.
LƯU Ý
•• Khối lượng đồ giặt được khuyến nghị cho
chương trình này là dưới 3 kg.
Eco Save
Sử dụng chương trình này để tiêu thụ ít nước và
điện hơn cho giặt quần áo bị bẩn ở mức vừa.
Tub Clean
Đây là chức năng đặc biệt để vệ sinh bên trong
lồng giặt thiết bị.
•• Để sử dụng chức năng này, hãy tham khảo chi
tiết trong phần BẢO TRÌ.
Thiết bị này tự động phát hiện khối lượng đồ giặt
để tiếp theo đó cài đặt mực nước. Tuy nhiên, việc
tăng mực nước bằng tay có thể cần thiết và nên
thực hiện để tránh lỗi cặn sợi vải và mất cân bằng
khi mẻ giặt cồng kềnh nhưng khối lượng nhỏ.
•• Ấn tùy chọn Water Level để điều chỉnh mực
nước.
•• Nó có thể được thay đổi trong quá trình hoạt
động.
•• Khi bạn chọn một chương trình giặt, mực nước
sẽ được hiển thị trên bảng điều khiển.
•• Khi mực nước được tự động phát hiện, nó có
thể khác nhau tùy thuộc vào số lượng đồ giặt
mặc dù cùng một mực nước được hiển thị trên
bảng điều khiển.
Wash
Điều chỉnh cài đặt thời gian giặt xác định thời gian
của các chu trình và/hoặc hoạt động giặt.
•• Nhấn nút Wash cho tới khi thời gian giặt mong
muốn được chọn.
23
VI
Rinse
Delay
•• Sử dụng tùy chọn này để thay đổi số lần giũ.
•• Nhấn nút Rinse để thay đổi số lần giũ.
•• Khi tùy chọn Rinse được chọn, biểu tượng l
sẽ bật sáng.
•• Nếu chọn số lần giũ tối đa thì tùy chọn này sẽ bị
vô hiệu hóa.
Sử dụng chức năng này để hoãn thời gian kết
thúc. Thiết bị sẽ tự động khởi chạy và tắt sau một
khoảng thời gian cụ thể.
LƯU Ý
•• Tùy chọn này chỉ có ở một số chương trình.
Spin
Sử dụng tùy chọn này để thay đổi cường độ vắt.
Khi ấn nút START/PAUSE sau khi chọn tùy chọn
này thì thời gian còn lại sẽ hiển thị trên màn hình.
LƯU Ý
•• Luôn luôn giữ cho lượng đồ giặt ở mức tối đa 2
kg và đảm bảo đồ giặt được trải đều.
•• Chọn 60 phút cho đồ giặt bằng cotton và 120
phút cho đồ giặt bằng sợi tổng hợp để loại bỏ
độ ẩm hiệu quả.
1
Nhấn nút POWER.
2
Lựa chọn một chương trình giặt.
3
Nhấn nút Delay để cài đặt hoãn thời gian kết
thúc mong muốn.
4
Nhấn nút START/PAUSE.
LƯU Ý
•• Chức năng này cài đặt thời điểm kết thúc chứ
không phải thời điểm bắt đầu chương trình.
Thời gian hoạt động thực tế có thể thay đổi do
nhiệt độ nước, đồ giặt và các nhân tố khác.
•• Việc hẹn giờ có thể được thực hiện đến 18 giờ;
−− hẹn giờ từ 1 giờ đến 3 - 12 giờ
−− hẹn giờ từ 2 giờ đến 12 - 18 giờ
•• Không thể cài đặt chức năng này đối với
khoảng thời gian ít hơn 3 giờ.
•• Để hủy chức năng , nhấn nút Delay liên tục cho
đến khi tính năng hẹn giờ bị hủy hoặc nhấn nút
POWER để tắt và bật nguồn.
Soak
Tùy chọn này có thể được chọn để giặt quần áo
bẩn nhiều bằng cách ngâm trong nước một thời
gian để làm bong vết bẩn và bùn đất.
•• Nhấn nút Wash cho đến khi các biểu tượng u
và k bật đồng thời.
24
VI
Child Lock
Sử dụng tính năng này để vô hiệu hóa bảng điều
khiển. Tính năng này có thể ngăn trẻ em thay đổi
chương trình hoặc cách vận hành thiết bị.
LƯU Ý
•• Khi chức năng này được đặt, tất cả các nút đều
bị khóa, trừ nút POWER.
•• Khi bảng điều khiển bị khóa, CL và thời gian
còn lại sẽ hiện thị trên màn hình trong suốt thời
gian giặt khi khóa trẻ em được cài đặt.
•• Tắt nguồn điện sẽ không thiết lập lại chức năng
này. Bạn phải vô hiệu hóa chức năng này trước
khi muốn cài đặt các lựa chọn và tính năng
khác.
Khóa Bảng Điều khiển
1
Tắt nguồn điện.
2
Nhấn và giữ đồng thời các nút Beeper và
Rinse trong 3 giây để kích hoạt chức năng
này.
Mở khóa Bảng Điều khiển
1
Tắt nguồn điện.
2
Nhấn và giữ đồng thời các nút Beeper và
Rinse trong 3 giây để vô hiệu hóa chức năng
này.
•• Khi tính năng này được vô hiệu hóa, sẽ có
tiếng bíp và thời gian còn lại của chu trình
sẽ hiển thị trên màn hình.
25
VI
Điều khiển giặt bằng tay
Khi bạn cần thực hiện chu trình giũ và vắt, chỉ vắt, chỉ giũ hay chỉ giặt, các chu trình này có thể được cài đặt
bằng tay.
Giũ và vắt
Chỉ vắt
Nhấn nút Rinse.
Nhấn nút Spin.
Nhấn nút Rinse.
Nhấn nút Wash.
Giũ và Vắt sẽ được tự
động chọn.
Nhấn các nút Rinse
và Spin cho đến khi
các tùy chọn giũ và vắt
được hủy.
3
Giũ và Vắt sẽ được tự Nhấn nút Spin để điều
động chọn.
chỉnh thời gian vắt.
Nhấn nút Spin cho
đến khi tính năng vắt
được hủy.
4
Nhấn nút Rinse và
Spin để điều chỉnh số
lần giũ và vắt.
Nhấn nút Rinse để
điều chỉnh số lần giũ.
5
Chỉ giặt
t hoặc s
Nhấn nút POWER.
1
2
Chỉ giũ
u
Nhấn nút START/PAUSE để bắt đầu (các) chu trình.
LƯU Ý
•• Khi cài đặt chu trình giặt bằng tay như chỉ giũ, chỉ giặt hay giặt và giũ, nước sẽ không được xả hết sau
khi quá trình giặt hoàn tất. Nếu muốn xả nước, hãy chọn chu trình chỉ giũ sau khi quá trình giặt hoàn tất.
•• Nếu chọn chu trình chỉ giũ, chu trình sẽ bắt đầu từ lúc nước được cấp vào thiết bị.
•• Nếu không chọn hoặc thay đổi Water Level thì mực nước sẽ được cài đặt tự động.
26
CHỨC NĂNG THÔNG MINH
Sử dụng Smart Diagnosis
Sử dụng chức năng Smart
Diagnosis thông qua Trung tâm
thông tin khách hàng
Sử dụng chức năng này nếu bạn cần chẩn đoán
chính xác được thực hiện bởi một trung tâm thông
tin khách hàng LG Electronics khi thiết bị gặp trục
trặc hoặc sự cố. Sử dụng chức năng này chỉ để
liên lạc với đại lý dịch vụ, không phải trong lúc thiết
bị vận hành bình thường.
1
Nhấn nút POWER để bật thiết bị.
•• Không bấm bất kỳ nút nào khác.
2
Khi được hướng dẫn thực hiện như vậy từ
trung tâm tổng đài, đặt loa điện thoại gần biểu
tượng Smart Diagnosis.
VI
LƯU Ý
•• Chức năng này phụ thuộc vào chất lượng cuộc
gọi địa phương.
•• Hiệu quả giao tiếp sẽ cải thiện và bạn có thể
nhận được dịch vụ tốt hơn nếu sử dụng điện
thoại bàn.
•• Nếu quá trình truyền dữ liệu kém do chất lượng
cuộc gọi kém, bạn có thể không nhận được dịch
vụ chẩn đoán tốt nhất.
x.
Ma
mm
0
1
3
Nhấn và giữ nút Water Level trong 3 giây.
4
Giữ điện thoại ở đúng vị trí cho đến khi quá
trình truyền âm hoàn tất. Thời gian còn lại của
quá trình truyền dữ liệu được hiển thị.
•• Để đạt kết quả tốt nhất, không di chuyển
điện thoại trong khi đang truyền âm.
•• Nếu nhân viên trung tâm tổng đài không thể
nhận được bản ghi dữ liệu chính xác, bạn
có thể được yêu cầu thử lại lần nữa.
5
Khi hết thời gian đếm ngược và âm thanh
chấm dứt, tiếp tục cuộc nói chuyện với nhân
viên trung tâm tổng đài - là người sẽ có thể
hỗ trợ bạn sử dụng các thông tin đã truyền để
phân tích.
27
BẢO TRÌ
CẢNH BÁO
•• Rút phích cắm của thiết bị trước khi vệ sinh để
tránh rủi ro điện giật. Không tuân theo cảnh báo
này có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng,
hỏa hoạn, điện giật hoặc tử vong.
•• Không bao giờ sử dụng hóa chất mạnh, chất tẩy
rửa có tính mài mòn hoặc dung môi để vệ sinh
thiết bị. Chúng có thể làm hư hỏng bề mặt sơn.
Vệ sinh sau mỗi lần giặt
Bộ phận cần vệ sinh
•• Nếu bạn thường xuyên sử dụng nước lạnh,
chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng một chế độ
giặt ấm hoặc nóng trong khoảng thời gian đều
đặn, ví dụ: cứ 5 lần giặt ít nhất phải có một lần
giặt nước ấm.
•• Khóa vòi nước để tránh nguy cơ ngập nước,
nếu không, ống cấp nước có thể bị vỡ.
•• Luôn rút phích cắm điện sau khi sử dụng.
•• Sau khi chu trình hoàn tất, lau khô cửa và mặt
trong gioăng cửa để loại bỏ hơi ẩm.
CẢNH BÁO
•• Để cửa mở để làm khô bên trong lồng giặt
nhưng chỉ được làm vậy nếu việc này an toàn
và trẻ em phải được giám sát.
VI
Vệ sinh thiết bị định kỳ
Tub Clean (Vệ sinh lồng)
Đây là chức năng đặc biệt để vệ sinh bên trong
thiết bị.
Chạy chức năng này mỗi tháng một lần (hoặc
thường xuyên hơn nếu cần thiết) để loại bỏ tích tụ
chất tẩy và các chất cặn khác.
1
Lấy tất cả quần áo hoặc đồ vật ra khỏi thiết bị.
2
Mở ngăn kéo bộ phân phối và thêm chất
chống cặn vôi vào ngăn giặt chính.
3
Đóng từ từ ngăn cấp. Đóng chặt cửa.
4
Nhấn nút POWER.
5
Nhấn nút Program để chọn chu trình
Tub Clean.
6
Nhấn nút START/PAUSE để bắt đầu.
7
Sau khi chu trình hoàn tất, mở cửa để cửa
của thiết bị được mở, giúp vòng đệm mềm và
kính cửa thiết bị được khô ráo.
CẢNH BÁO
Vệ sinh phần bên ngoài
•• Để cửa mở để làm khô bên trong lồng giặt
nhưng chỉ được làm vậy nếu việc này an toàn
và trẻ em phải được giám sát.
Chăm sóc thiết bị đúng cách có thể kéo dài tuổi
thọ thiết bị.
LƯU Ý
Phần bên ngoài
•• Lau khô ngay lập tức mọi chỗ bị tràn.
•• Lau khô bằng vải ẩm.
•• Không ấn các vật thể sắc nhọn lên bề mặt hoặc
màn hình.
Ngăn cấp bột giặt, nước giặt
•• Chất tẩy và nước xả vải có thể tích tụ trong
ngăn kéo bộ phân phối. Tháo ngăn kéo và các
khay lồng khỏi ngăn kéo bộ phận phân phối,
kiểm tra độ tích tụ một hoặc hai lần mỗi tháng.
28
•• Không thêm bất kỳ chất tẩy nào vào ngăn kéo
của ngăn cấp chất tẩy. Một lượng lớn bọt xà
phòng có thể hình thành và rò rỉ từ thiết bị.
•• Đối với các mẫu máy có bộ lọc xơ vải, hãy loại
bỏ xơ vải hoặc bụi bẩn bên trong bộ lọc xơ vải
trước và sau khi sử dụng chương trình này.
•• Đối với các mẫu máy không có bộ lọc xơ vải,
xơ vải sẽ được thải ra khi tháo nước trong quá
trình giặt.
•• Sau khi hoàn thành chu trình này, mở cửa thiết
bị để loại bỏ mùi khó chịu.
VI
Vệ sinh Bộ lọc ống cấp nước
Bộ lọc ống cấp nước thu gom vôi hoặc mọi vật thể
nhỏ có thể có trong nước được cấp đến thiết bị.
Hãy thường xuyên vệ sinh bộ lọc ống cấp nước.
•• Khóa các vòi nước máy tới thiết bị nếu không
sử dụng thiết bị trong một khoảng thời gian bất
kỳ (ví dụ: nghỉ lễ), đặc biệt nếu không có đường
thoát nước sàn (rãnh tháo) ở ngay xung quanh.
•• Thông báo lỗi IE sẽ hiển thị trên bảng điều
khiển khi nước không vào ngăn kéo chất tẩy.
•• Nếu nước quá cứng hoặc có trầm tích vôi thì bộ
lọc trên ống cấp nước có thể bị tắc.
1
2
Tắt điện và vòi nước máy sau đó vặn nới ống
cấp nước.
Tháo bộ lọc ống cấp nước bằng kìm nhỏ, sau
đó vệ sinh bộ lọc sử dụng bàn chải lông cứng
ở mức trung bình.
THẬN TRỌNG
•• Vệ sinh bộ lọc xơ vải sau ít nhất 2 - 3 lần giặt.
•• Đừng đánh rơi bộ lọc xuống sàn.
•• Cẩn thận không để móng tay bị kẹt vào bộ lọc
khi cầm bộ lọc.
•• Bộ lọc nên được lắp vào vị trí ban đầu sau
khi được rửa sạch để tránh làm hỏng đồ giặt.
Không vận hành thiết bị khi không có bộ lọc xơ
vải.
•• Nếu lỗ lưới của bộ lọc xơ vải bị tắc, các vật lạ
trong quần áo có thể không được lọc.
•• Không để đồ sắt (như ghim quần áo, kẹp tóc,
v.v...) trong bộ lọc xơ vải do chúng sẽ làm tăng
khả năng gỉ sét.
1
Nhấn phần lẫy trượt ở hai bên nắp bộ lọc
xuống và kéo về phía trước.
2
Mở nắp và lấy xơ vải ra.
Vệ sinh Bộ lọc xơ vải
Bộ lọc là một phần quan trọng cho kết quả giặt giũ
hiệu quả nên cần được chăm sóc đặc biệt. Hãy vệ
sinh bộ lọc thường xuyên.
29
VI
3
Rửa bộ lọc.
Cách để thiết bị không bị đóng băng
Sau khi khóa vòi nước máy, ngắt kết nối ống cấp
nước lạnh với vòi nước máy và xả bỏ nước trong
khi vẫn giữ ống hướng xuống dưới.
4
Đóng nắp và sau đó cho phần dưới của bộ lọc
vào lồng giặt. Nhấn phần trên cùng của bộ lọc
cho đến khi nghe thấy tiếng cách.
Làm cách nào để xử lý đóng băng
Khi xảy ra các sự cố cấp nước, thực hiện các biện
pháp sau đây.
•• Khóa vòi nước máy, rã đông vòi nước máy và
cả hai khu vực kết nối ống cấp của thiết bị bằng
cách sử dụng vải thấm nước nóng.
Thận trọng trước hiện tượng
đóng băng trong mùa đông
Thiết bị không hoạt động bình thường khi bị đóng
băng. Đảm bảo lắp đặt thiết bị ở vị trí sẽ không bị
đóng băng vào mùa đông.
•• Trong trường hợp phải lắp thiết bị bên ngoài ở
hành lang hoặc trong các điều kiện ngoài trời
khác thì phải đảm bảo kiểm tra các nội dung
sau.
30
•• Tháo ống cấp nước và ngâm ngập trong nước
ấm dưới 50 - 60 °C.
XỬ LÝ SỰ CỐ
VI
Trước khi thực hiện cuộc Gọi Dịch vụ
Vận hành thiết bị có thể dẫn đến lỗi và trục trặc. Các bảng sau liệt kê các nguyên nhân có thể có và ghi chú
để giải quyết thông báo lỗi hoặc trục trặc. Bạn có thể tự khắc phục hầu hết các lỗi, do đó giúp tiết kiệm thời
gian, và tiền bạc và không cần gọi đến trung tâm dịch vụ LG Electronics. Bảng dưới đây sẽ hỗ trợ bạn xử lý
sự cố.
Thông báo Lỗi
Thiết bị được trang bị hệ thống giám sát lỗi tự động để phát hiện và chẩn đoán các sự cố ở giai đoạn đầu.
Nếu thiết bị không hoạt động đúng chức năng hoặc hoàn toàn không hoạt động, hãy kiểm tra các bảng sau
đây trước khi gọi đến trung tâm dịch vụ LG Electronics.
Triệu chứng
dE
LỖI CỬA
dL
LỖI KHÓA CỬA
dr
TÍNH NĂNG XẢ
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Cửa không được đóng đúng cách.
•• Đóng cửa hoàn toàn. Nếu mã lỗi vẫn hiển thị, hãy gọi để được phục vụ.
Cửa khóa không đúng cách.
•• Kiểm tra để chắc chắn không có gì chèn dưới cánh cửa, bao gồm cả vật
liệu vận chuyển hoặc lót.
•• Đóng cửa hoàn toàn. Nếu mã lỗi vẫn hiển thị, hãy gọi để được phục vụ.
Thiết bị sẽ dừng trong vài phút trong suốt chu trình.
•• Chu trình sẽ bị hủy và nước còn sót lại trong lồng giặt sẽ được xả hết.
(Các) vòi cấp nước không mở hết cỡ.
•• Mở hết mức vòi nước máy.
(Các) ống cấp nước bị gập, bẹp hoặc bị đè.
•• Kéo thẳng hoặc lắp đặt lại (các) ống cấp nước.
IE
LỖI ĐẦU VÀO
Bộ lọc của (các) ống cấp nước bị tắc.
•• Kiểm tra và làm sạch (các) ống cấp nước.
Áp lực nguồn cấp nước đến vòi nước hoặc vào nhà quá thấp hoặc quá
cao.
•• Hãy gọi thợ ống nước để kiểm tra hoặc khôi phục áp lực nước theo đúng
yêu cầu vận hành.
Nguồn cấp nước được nối với (các) đường ống bị rò rỉ.
•• Không sử dụng (các) đường ống rò rỉ.
31
VI
Triệu chứng
LE1
LỖI VẬT THỂ LẠ
OE
LỖI ĐẦU XẢ NƯỚC
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Các vật lạ như đồng xu, ghim, kẹp, v.v... bị chẹt giữa mâm giặt và lồng
giặt bên trong.
•• Tắt thiết bị và sau đó nhấn nút POWER. Nhấn nút Spin mà không cần
chọn một chu trình để thoát nước và vắt đồ giặt. Khi vắt xong, lấy quần áo
ra, sau đó tìm và loại bỏ bất kỳ vật lạ nào dính vào khe mâm giặt.
Ống xả bị gập, bẹp hoặc tắc.
•• Vệ sinh và làm thẳng ống xả.
Ống xả cao hơn đáy thiết bị trên 1,2 m.
•• Chỉnh đường ống hoặc điều chỉnh lại ống xả. Độ cao tối đa của ống xả là
1,2 m.
UE
LỖI MẤT CÂN BẰNG
Vận hành tái cân bằng không thành công.
•• Cố gắng tự động tái cân bằng mẻ giặt không thành công. Chu trình đã
dừng để cho phép điều chỉnh mẻ giặt bằng tay.
Mẻ giặt quá ít.
•• Thêm đồ để thiết bị cân bằng độ giặt.
Các đồ nặng lẫn với đồ nhẹ.
•• Giặt các đồ có trọng lượng tương đối như nhau.
Mẻ giặt bị mất cân bằng.
•• Bố trí lại đồ giặt bằng tay nếu đồ giặt bị quấn vào nhau.
tE
LỖI CẢM BIẾN NHIỆT
FE
LỖI TRÀN
PE
LỖI CẢM BIẾN ÁP SUẤT
LE
LỖI ĐỘNG CƠ BỊ KHÓA
AE
LỖI LY HỢP
tcL
CẢNH BÁO VỆ SINH
LỒNG
32
Lỗi điều khiển.
•• Rút phích cắm của thiết bị và đợi 60 giây. Kết nối lại nguồn điện và thử lại.
•• Nếu mã lỗi vẫn hiển thị, hãy gọi để được phục vụ.
Nước đầy tràn do van nước hỏng.
•• Đóng các vòi nước máy, rút phích cắm thiết bị và gọi cho bộ phận dịch vụ.
Cảm biến mực nước không hoạt động đúng.
•• Đóng các vòi nước máy, rút phích cắm thiết bị và gọi cho bộ phận dịch vụ.
Xảy ra lỗi động cơ.
•• Để thiết bị tạm dừng trong 30 phút và sau đó khởi động lại chu trình.
•• Nếu mã lỗi vẫn hiển thị, hãy gọi để được phục vụ.
Lỗi ly hợp.
•• Rút phích cắm của thiết và gọi để được phục vụ.
Chương trình đã chạy hơn 30 lần.
•• Chạy chức năng Tub Clean.
VI
Triệu chứng
E3
LỖI CẢM BIẾN VẢI
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Cảm biến cho cảm biến vải bị lỗi.
•• Bố trí lại đồ giặt bằng tay nếu đồ giặt bị quấn vào nhau.
Vòng quay của động cơ quá thấp.
Điểm tiếp xúc của đầu nối bị lỗi.
•• Rút phích cắm của thiết bị và đợi 60 giây. Kết nối lại nguồn điện và thử lại.
CL không phải là lỗi. Chức năng này ngăn không cho trẻ em thay đổi
CL
LỖI KHÓA TRẺ EM
các chu trình hoặc vận hành thiết bị.
•• Để hủy kích hoạt, nhấn đồng thời nút Beeper và Rinse trong 3 giây.
Tiếng ồn bạn có thể nghe thấy
Triệu chứng
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Tiếng ồn lạch cạch
lách cách
Các vật thể lạ chẳng hạn như chìa khóa, tiền xu hoặc kim băng có thể
nằm trong lồng giặt.
•• Dừng thiết bị, kiểm tra xem có vật thể lạ trong lồng giặt hay không. Nếu vẫn
còn tiếng ồn sau khi khởi động lại thiết bị, hãy gọi cho bộ phận dịch vụ.
Âm thanh to
Đồ nặng có thể tạo ra âm thanh to. Đây là điều bình thường.
•• Nếu vẫn tiếp tục phát âm thanh, thiết bị có thể bị mất cân bằng. Hãy dừng
và xếp lại đồ giặt.
Đồ giặt có thể không cân.
•• Dừng chu trình và xếp lại độ giặt sau khi cửa mở.
Tiếng ồn rung
Vật liệu đóng gói chưa được tháo ra.
•• Tháo vật liệu đóng gói.
Đồ giặt có thể được bố trí không đều trong lồng giặt.
•• Dừng chu trình và xếp lại độ giặt sau khi cửa mở.
Chân điều chỉnh độ cao không nằm chắc chắn và đều nhau trên mặt sàn.
•• Xem phần Giữ thăng bằng cho thiết bị để điều chỉnh và cân chỉnh độ cao.
Sàn không đủ chắc chắn.
•• Kiểm tra xem sàn có chắc chắn và không bị võng hay không. Xem phần Yêu
cầu không gian lắp đặt để chọn vị trí thích hợp.
33
VI
Vận hành
Triệu chứng
Rò rỉ nước
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Kết nối ống cấp nước bị lỏng ở phần vòi nước hoặc thiết bị.
•• Kiểm tra ống nước xem có bị rò rỉ, nứt và vỡ không.
•• Siết chặt các kết nối ống.
Các đường ống xả trong nhà bị tắc.
•• Thiết bị bơm nước ra rất nhanh. Kiểm tra xem nước có bị chảy ngược ra
ngoài ống xả trong khi xả không. Nếu thấy nước chảy ra ngoài ống xả,
kiểm tra xem ống xả có được lắp đặt đúng cách không và có bị tắc chỗ nào
không. Hãy gọi thợ ống nước để sửa ống xả.
Ống xả tuột ra khỏi đầu nối ống hoặc không được đưa vào đủ sâu.
•• Buộc ống xả với ống cấp hoặc ống nước đứng để tránh nước bắn ra trong
khi xả. Đối với ống xả nhỏ hơn, đút ống xả vào ống cứng sâu tới mép ống
xả. Đối với ống xả lớn hơn, đút ống xả vào ống cứng qua mép 2,5-5 cm.
Một món đồ lớn như gối hoặc chăn nằm ở phía trên lồng giặt.
•• Dừng thiết bị và kiểm tra mẻ giặt. Đảm bảo đồ giặt không nằm cao hơn mép
trên cùng của lồng.
34
VI
Triệu chứng
Thiết bị không hoạt
động.
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Bảng điều khiển tắt nguồn do không hoạt động.
•• Hiện tượng này là bình thường. Nhấn nút POWER để bật nguồn thiết bị.
Thiết bị bị rút phích cắm.
•• Đảm bảo dây nguồn được cắm chặt vào ổ cắm có điện.
Nguồn cấp nước bị ngắt.
•• Vặn hết mức vòi cấp nước.
Các mục điều khiển chưa được cài đặt đúng cách.
•• Đảm bảo cài đặt chu trình đúng cách. Đóng cửa và nhấn nút
START/PAUSE.
Cửa đang mở.
•• Đóng cửa hoàn toàn và đảm bảo không có gì bị kẹt ở cửa.
Cầu dao/cầu chì bị ngắt/chảy.
•• Kiểm tra cầu dao/cầu chì trong nhà. Thay thế cầu chì hoặc đặt lại cầu dao.
Thiết bị nên được lắp trên một mạch nhánh riêng. Thiết bị sẽ tiếp tục lại chu
trình ở phần đã dừng khi có điện trở lại.
Mục điều khiển cần phải đặt lại.
•• Nhấn nút POWER, sau đó chọn lại chương trình mong muốn và nhấn nút
START/PAUSE.
START/PAUSE không được nhấn sau khi thiết đặt chương trình.
•• Ấn nút POWER, sau đó chọn lại chu trình mong muốn và ấn nút
START/PAUSE. Nếu không ấn nút START/PAUSE trong một khoảng thời
gian nhất định thì thiết bị sẽ tắt.
Áp lực nước quá thấp.
•• Kiểm tra vòi nước máy khác trong nhà để đảm bảo rằng áp lực nước trong
nhà đủ.
Thiết bị quá lạnh.
•• Nếu thiết bị phải ở trong môi trường nhiệt độ dưới mức đóng băng trong
một thời gian dài, hãy để thiết bị ấm lên trước khi nhấn nút POWER.
Thiết bị đang đun nóng nước hoặc tạo hơi nước. (Chỉ có ở một số mẫu
máy)
•• Lồng giặt trong thiết bị có thể tạm ngừng hoạt động trong một số chu trình
nhất định, trong khi nước được làm nóng an toàn đến một nhiệt độ đã được
cài đặt.
35
VI
Triệu chứng
Thiết bị không được
đổ đầy nước thích
hợp.
Thiết bị sẽ không xả
nước.
Nguyên nhân có thể & giải pháp
Bộ lọc bị tắc.
•• Đảm bảo bộ lọc đầu vào trên van nạp không bị tắc.
(Các) ống cấp nước có thể bị gập.
•• Kiểm tra (các) ống cấp không bị gập hoặc tắc.
Nguồn cấp nước không đủ.
•• Đảm bảo cả vòi nước nóng và lạnh đều mở thông suốt.
Ống cấp nước nóng và lạnh bị gắn ngược.
•• Kiểm tra các kết nối ống cấp.
Ống xả bị gập.
•• Đảm bảo ống xả không bị gập.
Ống xả được đặt cao hơn sàn nhà trên 1,2 m.
•• Đảm bảo rằng ống xả không cao hơn 1,2 m so với đáy của thiết bị.
Cấp không đầy đủ
hoặc không cấp chất
tẩy.
Sử dụng lượng quá nhiều bột giặt/nước giặt.
•• Làm theo những chỉ dẫn do nhà sản xuất chất tẩy cung cấp.
Thời gian chu trình lâu
hơn bình thường.
Mẻ giặt quá ít.
•• Thêm đồ để thiết bị cân bằng độ giặt.
Các đồ nặng lẫn với đồ nhẹ.
•• Luôn cố gắng giặt các món đồ có khối lượng tương tự nhau để cho phép
thiết bị phân bố đều khối lượng của đồ giặt khi vắt.
Mẻ giặt bị mất cân bằng.
•• Bố trí lại đồ giặt bằng tay nếu đồ giặt bị quấn vào nhau.
Hiệu suất
Triệu chứng
Loại bỏ vết bẩn kém
Nguyên nhân
Tùy chọn thích hợp không được chọn.
•• Đất nặng và các vết bẩn khó giặt hơn có thể đòi hỏi phải làm sạch thêm.
Chọn tính năng Soak để tăng công suất làm sạch của chu kỳ đã chọn.
Vết bẩn khó giặt từ trước.
•• Các đồ đã được giặt trước có thể vẫn còn vết bẩn khó giặt. Các vết bẩn này
có thể khó loại bỏ và có thể cần giặt tay hoặc xử lý trước để hỗ trợ cho việc
loại bỏ vết bẩn.
36
VI
Triệu chứng
Ố màu
Nguyên nhân
Chất tẩy hoặc chất làm mềm được cấp quá sớm.
•• Ngăn cấp được nạp quá nhiều khiến chất tẩy hoặc chất làm mềm phải được
cấp ra ngay. Luôn luôn đo lượng chất tẩy để tránh bị tràn.
•• Đóng nhẹ ngăn kéo bộ phân phối.
Chất tẩy trắng hoặc nước xả vải được thêm trực tiếp vào trong lồng giặt.
•• Luôn luôn sử dụng bộ phận cấp để đảm bảo rằng các sản phẩm giặt được
cấp đúng cách vào đúng thời điểm trong chu trình.
Chưa phân loại quần áo đúng cách.
•• Luôn luôn giặt đồ màu tối riêng biệt với đồ màu sáng và màu trắng để tránh
đổi màu.
•• Không được giặt chung đồ bẩn nhiều với đồ bẩn ít.
Bị nhăn
Có mùi ẩm mốc trong
thiết bị
Không lấy đồ ra khỏi thiết bị kịp thời.
•• Luôn lấy đồ ra khỏi thiết bị ngay khi chu trình hoàn tất.
Thiết quá tải.
•• Có thể cho đầy đồ giặt vào thiết bị nhưng không được xếp chặt ních đồ
trong lồng giặt. Cửa thiết bị phải được đóng lại dễ dàng.
Ống cấp nước nóng và lạnh bị gắn ngược.
•• Giũ bằng nước nóng có thể khiến quần áo bị nhăn. Kiểm tra các kết nối ống
cấp nước.
Bên trong lồng giặt không được vệ sinh đúng cách.
•• Chạy chức năng Tub Clean thường xuyên.
37
VI
Không bảo hành có giới hạn
VIỆC BẢO HÀNH CÓ GIỚI HẠN NÀY KHÔNG BAO GỒM:
•• Các chuyến dịch vụ phân phối, thu gom, lắp đặt hoặc sửa chữa sản phẩm; hướng dẫn khách hàng vận
hành sản phẩm; sửa chữa hoặc thay cầu chì, chỉnh sửa dây điện hoặc ống nước hoặc hiệu chỉnh những
hoạt động sửa chữa/lắp đặt không được ủy quyền.
•• Lỗi sản phẩm hoạt động trong các trường hợp mất hoặc gián đoạn nguồn điện hoặc dịch vụ cung cấp
điện không đủ.
•• Hư hỏng gây ra bởi các đường ống nước rò rỉ hoặc gãy vỡ, đường ống nước đóng băng, đường xả bị
hạn chế, nguồn cấp nước yếu hoặc gián đoạn hoặc nguồn cấp khí không đủ.
•• Hư hỏng do vận hành Sản phẩm trong môi trường ăn mòn hoặc trái ngược với các hướng dẫn đã nêu
trong Hướng dẫn sử dụng người dùng sản phẩm.
•• Hư hỏng cho Sản phẩm do tai nạn, vật phá hoại và sâu bọ, sét, gió, lửa, lũ lụt hoặc thiên tai.
•• Hư hỏng hoặc lỗi gây ra bởi hoạt động sửa đổi hoặc thay đổi không được ủy quyền hoặc nếu thiết bị
được sử dụng ngoài mục đích dự định hoặc rò rỉ nước ở những nơi mà thiết bị không được lắp đặt đúng
cách.
•• Hư hỏng hoặc lỗi gây ra do dòng điện, điện áp hoặc mã ống nước, mục đích sử dụng trong thương mại
hay công nghiệp không đúng hoặc sử dụng các phụ kiện, thành phần hoặc sản phẩm vệ sinh có thể bị
cháy không được LG phê chuẩn.
•• Hư hỏng gây ra do vận chuyển và bốc dỡ, bao gồm các vết trầy xước, lõm, sứt mẻ và/hoặc hư hỏng
khác đối với bề mặt sơn của sản phẩm, ngoại trừ hư hỏng do lỗi vật liệu hoặc chất lượng chế tạo và
được thông báo trong vòng một (1) tuần sau khi giao hàng.
•• Hư hỏng hoặc thiếu đồ đối với mọi Sản phẩm trưng bày, hàng bị mở thùng, giảm giá hoặc tân trang lại.
•• Các sản phẩm có số sê-ri gốc đã bị gỡ bỏ, thay đổi hoặc không thể đọc ra. Model và số Sê-ri, cùng với
hóa đơn bán lẻ gốc là bắt buộc để xác nhận bảo hành.
•• Tăng phí tổn hiệu dụng và thêm chi phí tiện ích.
•• Những sửa chữa khi Sản phẩm của bạn được sử dụng ngoài mục đích sử dụng thông thường trong gia
đình (chẳng hạn như sử dụng mang tính thương mại, trong văn phòng và các phương tiện giải trí khác)
hoặc trái ngược với các hướng dẫn được nêu trong Hướng dẫn sử dụng người dùng sản phẩm.
•• Các chi phí liên quan đến việc vận chuyển Sản phẩm khỏi nhà để sửa chữa.
•• Việc tháo dỡ và lắp đặt lại Sản phẩm nếu thiết bị được lắp đặt ở địa điểm không tiếp cận được hoặc
không được lắp đặt tuân theo các hướng dẫn lắp đặt đã phát hành, bao gồm các hướng dẫn người dùng
và lắp đặt của LG.
•• Hư hỏng do sử dụng sai, lạm dụng, lắp đặt, sửa chữa hoặc bảo dưỡng không đúng cách. Sửa chữa
không đúng cách bao gồm việc sử dụng các bộ phận không được phê chuẩn hoặc chỉ định bởi LG.
38
Ghi nhớ
Was this manual useful for you? yes no
Thank you for your participation!

* Your assessment is very important for improving the work of artificial intelligence, which forms the content of this project

Download PDF

advertising