LG | GR-B22PS | User manual | LG GR-B22PS Sách hướng dẫn sử dụng

LG GR-B22PS Sách hướng dẫn sử dụng
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Tủ lạnh & Tủ
đông lạnh
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng này trước khi vận hành thiết bị và cất giữ ở vị trí thuận tiện để tham
khảo vào bất kỳ lúc nào.
VI
TIẾNG VIỆT
EN
ENGLISH
www.lg.com
MFL70525011
Rev.00_052419
Copyright © 2019 LG Electronics Inc. All Rights Reserved
MỤC LỤC
Hướng dẫn này có thể có các hình ảnh hoặc
nội dung khác với model mà bạn đã mua.
Hướng dẫn sử dụng này có thể được thay đổi
bởi nhà sản xuất.
HƯỚNG DẪN AN TOÀN................................................................3
HƯỚNG DẪN AN TOÀN QUAN TRỌNG..........................................................3
LẮP ĐẶT........................................................................................10
Các bộ phận cấu tạo........................................................................................10
Kích thước và Khoảng cách............................................................................. 11
Nhiệt độ xung quanh........................................................................................ 11
Tháo/Lắp Cửa..................................................................................................12
Cân chỉnh.........................................................................................................13
Điều chỉnh cửa.................................................................................................13
Nối điện cho thiết bị.........................................................................................14
Di chuyển thiết bị.............................................................................................14
VẬN HÀNH....................................................................................15
Bộ phận và Chức năng....................................................................................15
Lưu ý khi Vận hành..........................................................................................18
Sử dụng bảng điều khiển.................................................................................20
Miếng đệm của cửa.........................................................................................21
Door-in-Door*...................................................................................................22
Máy làm đá......................................................................................................22
Sử dụng Kệ gập*.............................................................................................22
Chức năng InstaView*.....................................................................................23
Các chức năng khác........................................................................................23
CHỨC NĂNG THÔNG MINH.......................................................24
Sử dụng Ứng dụng LG SmartThinQ................................................................24
Sử dụng Smart Diagnosis™............................................................................25
BẢO TRÌ........................................................................................27
Những chú ý về vệ sinh thiết bị........................................................................27
Vệ sinh Nắp che Máy ngưng...........................................................................27
Vệ sinh Kệ tủ lạnh............................................................................................28
Vệ sinh Kệ gập*...............................................................................................28
Làm sạch ngăn đựng rau.................................................................................29
Làm sạch giỏ cửa............................................................................................29
Làm sạch ngăn kéo của đông lạnh..................................................................30
XỬ LÝ SỰ CỐ...............................................................................31
HƯỚNG DẪN AN TOÀN
VI
Các hướng dẫn an toàn sau đây nhằm mục đích ngăn chặn các rủi ro
hoặc hư hỏng không thể lường trước từ việc vận hành sản phẩm không
an toàn hoặc không đúng cách.
Các hướng dẫn được chia thành hai phần ‘CẢNH BÁO’ và ‘THẬN
TRỌNG’ như được mô tả bên dưới.
Biểu tượng này được hiển thị để cho biết các vấn đề và thao
tác vận hành có thể gây ra rủi ro. Hãy đọc cẩn thận phần có
biểu tượng này và thực hiện theo các hướng dẫn để tránh rủi
ro.
CẢNH BÁO
Biểu tượng này cho biết nếu không thực hiện theo các hướng dẫn
có thể gây ra thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.
THẬN TRỌNG
Biểu tượng này cho biết nếu không thực hiện theo các hướng dẫn
có thể gây ra thương tích nhẹ hoặc hư hỏng sản phẩm.
HƯỚNG DẪN AN TOÀN QUAN TRỌNG
CẢNH BÁO
Để giảm rủi ro cháy, nổ, tử vong, điện giật, thương tích hoặc
bỏng ở người khi sử dụng sản phẩm này, hãy thực hiện theo
các biện pháp phòng ngừa cơ bản, bao gồm các điều sau:
Hộ gia đình có trẻ em
•• Thiết bị này không nhằm dành cho những người (bao gồm trẻ em) có
năng lực thể chất, giác quan hoặc tinh thần bị suy giảm, hoặc thiếu
kinh nghiệm và kiến thức sử dụng nếu họ không có sự giám sát hoặc
hướng dẫn liên quan đến việc sử dụng thiết bị từ người chịu trách
nhiệm về sự an toàn của họ. Trẻ em cần phải được giám sát để đảm
bảo rằng các bé không chơi đùa với thiết bị.
•• Nếu thiết bị được trang bị khóa (chỉ có trên một số kiểu máy), hãy
bảo quản chìa khóa xa tầm tay trẻ em.
3
VI
Lắp đặt
•• Thiết bị này chỉ nên được vận chuyển bởi hai hoặc nhiều người để
giữ thiết bị một cách chắc chắn.
•• Đảm bảo rằng các ổ cắm điện được nối đất đúng, và chân nối đất
trên dây điện không bị hư hỏng hoặc tháo khỏi ổ cắm điện. Để biết
thêm chi tiết về nối đất, xin mời liên hệ tới trung tâm thông tin khách
hàng của LG Electronics.
•• Thiết bị này được trang bị dây điện có dây dẫn nối đất và phích cắm
nối đất. Phích cắm phải được cắm vào ổ cắm phù hợp, được lắp đặt
và nối đất theo các quy tắc và quy định địa phương.
•• Nếu dây điện bị hỏng hoặc lỗ ổ cắm bị lỏng, không dùng dây điện đó
và liên hệ với trung tâm dịch vụ được ủy quyền.
•• Không cắm thiết bị vào ổ cắm đa cổng mà không có cáp điện (được
cắm).
•• Không thay đổi hoặc nối dài dây điện.
•• Các thiết bị phải được nối với một đường dây điện chuyên dụng
được nối cầu chì riêng.
•• Không sử dụng ổ cắm đa cổng không được nối đất đúng cách (ổ cắm
rời). Trong trường hợp sử dụng ổ cắm đa cổng được nối đất đúng
cách (ổ cắm rời), hãy sử dụng ổ cắm đa cổng theo công suất định
mức điện quy định hiện hành và sử dụng ổ cắm đa cổng cho riêng
thiết bị này.
•• Cài đặt thiết bị ở nơi rất dễ dàng để rút phích cắm của thiết bị.
•• Không để vật nhọn chọc vào phích cắm điện hoặc để thiết bị đè lên
phích cắm điện.
•• Đặt thiết bị trên sàn chắc chắn và bằng phẳng.
•• Không lắp đặt thiết bị ở nơi có nhiều bụi và ẩm thấp. Không lắp đặt
hoặc bảo quản thiết bị ở bất kỳ khu vực ngoài trời hoặc ở bất kỳ chỗ
nào chịu tác động của điều kiện thời tiết như ánh sáng mặt trời trực
tiếp, gió, mưa hoặc nhiệt độ dưới mức đóng băng.
•• Không đặt thiết bị dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp hoặc tiếp xúc với
sức nóng từ các thiết bị tỏa nhiệt như bếp lò hoặc lò sưởi.
•• Hãy cẩn thận không để hở phía sau của thiết bị khi lắp đặt.
4
VI
•• Hãy cẩn thận không để thiết bị cửa rơi ra khi lắp ráp hoặc tháo gỡ.
•• Hãy cẩn thận không để móp, trầy xước, hoặc làm hỏng cáp điện
trong quá trình lắp ráp hoặc tháo gỡ cửa thiết bị.
•• Không nên kết nối một bộ chuyển đổi ổ cắm hoặc các phụ kiện khác
với ổ cắm điện.
Vận hành
•• Không sử dụng thiết cho mục đích khác (bảo quản các vật liệu y tế
hoặc thí nghiệm nghiệm hay để vận chuyển) ngoài việc sử dụng để
bảo quản thực phẩm của gia đình.
•• Rút phích cắm điện khi có giông bão nghiêm trọng, hoặc khi không
sử dụng trong một thời gian dài.
•• Không được chạm vào phích cắm hoặc các phần điều khiển thiết bị
bằng tay ướt.
•• Không được gập cong dây điện quá mức hoặc đặt một vật nặng lên
dây.
•• Nếu nước thâm nhập vào các bộ phận điện của thiết bị, hãy rút
phích cắm điện và liên hệ với trung tâm thông tin khách hàng của LG
Electronics.
•• Không được đặt bàn tay hay các vật kim loại bên trong khu vực tỏa
ra không khí lạnh, lên nắp hoặc lưới tản nhiệt ở phía sau.
•• Không tác dụng lực mạnh hoặc tác động vào nắp phía sau của thiết
bị.
•• Không đặt các loài động vật, chẳng hạn như thú cưng vào trong thiết
bị.
•• Hãy cẩn thận trẻ em ở gần khi bạn mở hoặc đóng cửa thiết bị. Cánh
cửa có thể va vào trẻ em và gây thương tích.
•• Cẩn thận không để trẻ em bị mắc kẹt bên trong thiết bị. Trẻ em bị
mắc kẹt bên trong thiết bị này có thể bị ngạt thở.
•• Không đặt các vật nặng hoặc dễ vỡ, thùng chứa chất lỏng, chất dễ
cháy, các vật dễ cháy (nến đó, đèn, vv), hoặc các thiết bị sưởi ấm
(như bếp lò, lò sưởi, vv) lên trên thiết bị.
5
VI
•• Nếu có một sự rò rỉ gas (isobutan, propan, khí thiên nhiên, vv),
không chạm vào thiết bị hoặc cắm điện và cần thông gió cho khu
vực ngay lập tức. Thiết bị này sử dụng gas môi chất làm lạnh
(isobutane,R600a). Mặc dù nó sử dụng một lượng nhỏ khí gas
nhưng vẫn là khí dễ cháy. Rò rỉ gas trong khi vận chuyển thiết bị, lắp
đặt, vận hành có thể gây cháy, nổ hoặc thương tật nếu phát sinh tia
lửa.
•• Không sử dụng hoặc bảo quản các chất dễ cháy hay bắt cháy (ví dụ
benzen, cồn, hóa chất, LPG, bình xịt dễ cháy, thuốc trừ sâu, chất làm
sạch không khí, mỹ phẩm, vv) gần thiết bị.
•• Ngay lập tức rút phích điện ra và liên hệ với trung tâm thông tin
khách hàng LG Electronics nếu bạn phát hiện ra một âm thanh kỳ lạ,
mùi, hoặc khói bốc ra khỏi thiết bị.
•• Chỉ cung cấp nước sạch cho máy làm đá hoặc bình phân phối nước.
•• Đừng làm hỏng mạch làm lạnh.
•• Không đặt bất kỳ thiết bị điện tử (như máy sưởi và điện thoại di động)
bên trong thiết bị.
Bảo trì
•• Ngắt kết nối dây điện trước khi lau chùi thiết bị hoặc thay thế các
bóng đèn bên trong (nơi lắp).
•• Cắm chặt phích cắm vào ổ cắm sau khi loại bỏ hết hơi ẩm và bụi
bẩn.
•• Không bao giờ rút phích cắm thiết bị bằng cách kéo dây điện. Luôn
cầm chặt phích cắm và kéo thẳng phích cắm ra khỏi ổ cắm.
•• Không phun nước hoặc các chất dễ cháy (kem đánh răng, rượu,
dung môi, benzen, chất lỏng dễ cháy, ăn mòn, vv) lên trên nội thất
hoặc ngoại thất của thiết bị để làm sạch nó.
•• Không làm sạch thiết bị với bàn chải, khăn lau hoặc bọt biển với bề
mặt thô ráp hoặc được làm bằng vật liệu kim loại.
•• Chỉ nhân viên có trình độ của trung tâm dịch vụ LG Electronics mới
được tháo rời, sửa chữa, hoặc thay đổi thiết bị. Liên hệ với trung tâm
thông tin khách hàng LG Electronics nếu bạn cần di chuyển và lắp
đặt thiết bị tại một địa điểm khác.
6
VI
•• Không sử dụng máy sấy tóc để làm khô bên trong của thiết bị hoặc
đặt một ngọn nến bên trong để loại bỏ mùi.
•• Không sử dụng các thiết bị máy móc hoặc các phương tiện khác để
đẩy nhanh quá trình tan băng.
•• Kết nối đường cung cấp nước (chỉ đối với cấu hình có ống nước) với
nguồn nước có thể uống được. Nếu không, các tạp chất trong nước
có thể gây bệnh.
Tiêu hủy
•• Khi bỏ thiết bị đi, cần loại bỏ các miếng đệm cửa và để lại kệ và giỏ
tại chỗ và để trẻ em tránh xa khỏi thiết bị.
•• Để tất cả vật liệu đóng gói (chẳng hạn như túi nhựa và xốp) cách xa
trẻ em. Vật liệu đóng gói có thể gây ngạt thở.
An toàn về Kỹ thuật
•• Giữ các lỗ thông gió, và các kết cấu gắn liền trong hoặc bên cạnh
thiết bị sạch sẽ, không bị tắc nghẽn.
•• Không sử dụng thiết bị điện bên trong tủ lạnh.
•• Chất làm lạnh và khí thổi cách điện được sử dụng trong thiết bị cần
phải được xử lý đặc biệt. Tham khảo ý kiến ​​các đại lý dịch vụ hoặc
một người có trình độ tương tự trước khi xử lý của chúng.
•• Chất làm lạnh rò rỉ ra khỏi ống nước có thể bốc cháy hoặc gây ra một
vụ nổ.
•• Lượng chất làm lạnh trong thiết bị của bạn được hiển thị trên bảng
thông số kỹ thuật bên trong thiết bị.
•• Tuyệt đối không được khởi động thiết bị có dấu hiệu hư hỏng. Nếu
nghi ngờ, hãy tham khảo ý kiến đại lý của bạn.
•• Thiết bị này được thiết kế chỉ để sử dụng trong hộ gia đình cũng
như các ứng dụng tương tự khác. Không nên sử dụng cho mục đích
thương mại, phục vụ, hay các ứng dụng có tính chất di động như trên
tàu hay thuyền.
•• Không bảo quản chất nổ như bình xon khí chứa nhiên liệu dễ cháy
trong thiết bị này.
7
VI
Nguy cơ hỏa hoạn và vật liệu dễ cháy
Đây là biểu tượng cảnh báo vật liệu dễ bắt lửa gây cháy
nếu người dùng không cẩn thận.
•• Thiết bị này chứa một lượng nhỏ môi chất làm lạnh isobutane
(R600a) nhưng vẫn là khí dễ cháy. Khi vận chuyển và lắp đặt thiết bị,
cần cẩn thận để đảm bảo rằng không có bộ phận của mạch làm lạnh
bị hư hỏng.
•• Nếu phát hiện có chỗ rò rỉ, cần tránh bất kỳ sự tiếp xúc nào với ngọn
lửa hoặc các nguồn có khả năng đánh lửa và không khí trong phòng
mà thiết bị được đặt trong vài phút. Để tránh việc tạo ra một hỗn hợp
khí gas dễ cháy khi mạch làm lạnh bị rò rỉ, kích thước của phòng đặt
thiết bị phải tương ứng với số lượng chất làm lạnh sử dụng trong
thiết bị. Phòng phải đảm bảo 1m² cho mỗi 8g R600a chất làm lạnh
bên trong thiết bị.
•• Phải đảo bảo dây cắm điện không bị vướng hay hư hỏng khi đặt thiết
bị.
•• Không đặt ổ cắm rời nhiều cổng hoặc nguồn cấp di động ở phía sau
thiết bị.
THẬN TRỌNG
Để giảm thiểu những rủi ro có thể gây ra thương tích nhỏ cho
người, hoặc làm thiết bị hoạt động sai chức năng cũng như hư
hỏng sản phẩm hoặc tài sản khi sử dụng sản phẩm này, hãy thực
hiện các biện pháp phòng ngừa cơ bản, bao gồm các điều sau:
Lắp đặt
•• Đừng nghiêng thiết bị để kéo hoặc đẩy khi vận chuyển.
•• Hãy chắc chắn rằng không một phần nào của cơ thể như bàn tay
hoặc bàn chân bị mắc kẹt trong khi di chuyển thiết bị.
8
VI
Vận hành
•• Đừng chạm vào thực phẩm đông lạnh hoặc các bộ phận kim loại
trong ngăn đá bằng tay ướt hoặc ẩm. Nó có thể gây tê cóng.
•• Không đặt hộp đựng, chai lọ thủy tinh (đặc biệt là hộp đựng đồ uống
có ga) trong ngăn tủ, kệ tủ động lạnh hoặc thùng đá, nơi có nhiệt độ
dưới mức đóng băng.
•• Kính cường lực ở mặt trước của cửa thiết bị hoặc của kệ có thể bị vỡ
do tác động. Nếu kính bị vỡ, không được chạm tay vào.
•• Không đặt các vật nặng lên phía trên Door-in-Door.
•• Không sử dụng Door-in-Door làm thớt để băm và đảm bảo nó không
bị trầy xước bởi một công cụ sắc bén, vì điều này có thể gây ra hư
hại cho thiết bị.
•• Không treo đồ lên cửa thiết bị, khoang bảo quản, khay kệ hoặc Doorin-Door của tủ lạnh hoặc trèo lên trên đó.
•• Không bảo quản một số lượng lớn chai nước hoặc bình đựng đồ ăn
phụ ở giỏ cửa.
•• Ngăn chặn không để động vật gặm nhấm dây điện hoặc ống nước.
•• Không mở hoặc đóng cửa bằng lực quá mức cần thiết.
•• Nếu bản lề cửa của thiết bị bị hỏng hoặc hoạt động không đúng cách,
hãy ngưng sử dụng thiết bị và liên hệ với trung tâm dịch vụ được ủy
quyền.
•• Không lau kệ hoặc nắp thủy tinh bằng nước ấm khi chúng đang lạnh.
•• Đừng bao giờ ăn thực phẩm đông lạnh ngay sau khi chúng được lấy
ra từ trong ngăn đá.
•• Đảm bảo không để tay hoặc chân bị kẹp khi mở hoặc đóng cửa hoặc
Door-in-Door của thiết bị.
•• Không mở cửa thiết bị khi Door-in-Door đang mở, hoặc không mở
Door-in-Door trong khi cánh cửa của thiết bị này đang mở. Door-inDoor có thể bị đập vào mép của thiết bị và hư hỏng.
Bảo trì
•• Không lắp kệ lộn ngược. Kệ có thể rơi xuống.
•• Để loại bỏ sương ra khỏi thiết bị, liên hệ với trung tâm thông tin
khách hàng của LG Electronics.
9
LẮP ĐẶT
VI
Các bộ phận cấu tạo
Cờ-lê
Hướng dẫn dành cho người sử
dụng
Vòng đệm
•• Hình dạng hoặc các thành phần cấu tạo của thiết bị có thể khác nhau giữa các cấu hình.
10
VI
Kích thước và Khoảng
cách
•• Khoảng cách quá nhỏ từ thiết bị đến các vật liền
kề có thể làm giảm khả năng đóng băng và tăng
chi phí điện. Giữ khoảng cách trên 50 mm từ
mỗi bức tường lân cận khi lắp đặt thiết bị.
A
D
F
B
E
G
C
-
Kích thước
A
835 mm
B
1787 mm
C
734 mm
D
5 mm
E
729 mm
F
1065 mm
G
1562 mm
Nhiệt độ xung quanh
•• Thiết bị được thiết kế để hoạt động trong phạm
vi giới hạn của nhiệt độ môi trường xung quanh,
phụ thuộc vào vùng khí hậu.
•• Nhiệt độ bên trong có thể bị ảnh hưởng bởi vị
trí của thiết bị, nhiệt độ môi trường, tần xuất mở
cửa vv.
•• Các lớp khí hậu có thể được tìm thấy trên nhãn
đánh giá.
Lớp khí hậu
Nhiệt độ môi trường
xung quanh ºC
SN (Ôn đới mở rộng)
+10 - +32
N (Ôn đới)
+16 - +32
ST (Cận nhiệt đới)
+16 - +38
T (Nhiệt đới)
+16 - +43 / +10 - +43*
*Úc, Ấn Độ, Kenya
LƯU Ý
•• Các thiết bị được xếp hạng từ SN đến T được
sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh từ
10ºC đến 43ºC.
11
VI
Tháo/Lắp Cửa
•• Khi phải vận chuyển thiết bị qua một cánh cửa
hẹp, nên tháo các cánh cửa thiết bị ra.
CẢNH BÁO
•• Ngắt kết nối điện, cầu chì của nhà hoặc thiết bị
đóng ngắt mạch trước khi lắp đặt hay sửa chữa
thiết bị. Không tuân theo những hướng dẫn này
có thể dẫn đến tử vong, hỏa hoạn hoặc điện
giật.
THẬN TRỌNG
•• Nên có ít nhất hai người thực hiện tháo và lắp
lại cánh cửa.
•• Khi tháo bản lề bên trên, cẩn thận để cánh cửa
không rơi về phía trước.
4
Nhấc cánh cửa ra khỏi trục bản lề giữa và
tháo cánh cửa ra.
Tháo Cửa tủ lạnh
1
Tháo vít của nắp bản lề phía trên của thiết bị
bằng cách xoay ngược chiều kim đồng hồ.
THẬN TRỌNG
•• Đặt cửa trên một bề mặt không xước với mặt
trong hướng lên trên.
2
Tháo đầu nối bằng cách kéo nó theo hai
hướng bằng cách bóp vào móc của đầu nối
bộ dây điện.
Lắp lại Cánh cửa Tủ lạnh
Lắp lại cửa theo trình tự ngược với khi tháo sau
khi thiết bị đã được di chuyển qua cửa ra vào.
Tháo cánh cửa tủ đông
3
Tháo hai bu lông bản lề.
2
Xoay bản lề để nâng đầu xoay để cánh cửa
có thể được nhấc lên. Nhấc cửa ra khỏi chốt
bản lề ở phía dưới và tháo ra.
Xoay đòn bẩy bản lề ngược chiều kim đồng
hồ. Nhấc bản lề trên khỏi chốt đòn bẩy bản
lề.
Chốt bản lề
12
1
VI
3
Tháo cánh cửa ra bằng cách nhấc nó ra khỏi
chốt bản lề phía dưới.
Điều chỉnh cửa
Nếu khoảng cách giữa các cửa không đều, hãy
làm theo hướng dẫn sau để chỉnh cân bằng các
cửa.
Điều chỉnh độ cao của cửa Tủ
đông lạnh
Bản lề ở phía dưới
1
Vặn đai ốc theo chiều kim đồng hồ bằng cờ
lê a .
2
Xoay giắc bản lề theo chiều kim đồng hồ
hoặc ngược chiều kim đồng hồ bằng cờ lê b
. Để hạ thấp cửa, hãy xoay giắc bản lề theo
chiều kim đồng hồ. Để nâng cửa, hãy xoay
giắc bản lề ngược chiều kim đồng hồ.
3
Siết chặt đai ốc bằng cách vặn đai ốc ngược
chiều kim đồng hồ.
Lắp lại Cánh cửa Tủ đông lạnh
Lắp lại cửa theo trình tự ngược với khi tháo sau
khi thiết bị đã được di chuyển qua cửa ra vào.
Cân chỉnh
Trong trường hợp thiết bị có vẻ không chắc chắn
hoặc các cửa không thể đóng lại dễ dàng, hãy tiến
hành chỉnh độ nghiêng của thiết bị.
Tạo bề mặt bằng phẳng đặt thiết
bị
Mở cửa tủ đông lạnh rồi điều chỉnh độ cao bằng
cách dùng cờ lê vặn đai ốc ở phía trên chân thiết
bị a .
THẬN TRỌNG
•• Không điều chỉnh độ cao của cửa thiết bị quá
3 mm.
13
VI
Điều chỉnh độ cao của cửa bên
trái Tủ lạnh
Nếu cửa bên trái tủ lạnh bị thấp hơn, hãy nâng
cửa bên trái và dùng cờ lê vặn chốt bản lề c như
trong hình.
Điều chỉnh độ cao của cửa bên
phải Tủ lạnh
< Loại1 >
Nếu cửa bên phải tủ lạnh bị thấp hơn, hãy nâng
cửa bên phải và dùng cờ lê c vặn đai ốc theo
chiều kim đồng hồ cho đến khi độ cao các cửa cân
bằng nhau.
< Loại2 >
Nếu cửa bên phải tủ lạnh bị thấp hơn, hãy nâng
cửa bên phải và dùng kìm mỏ dài để thêm một
vòng khóa cho đến khi độ cao các cửa cân bằng
nhau.
Nối điện cho thiết bị
Sau khi lắp đặt thiết bị, hãy cắm phích điện nguồn
vào ổ cắm điện.
LƯU Ý
•• Sau khi nối dây nguồn (hoặc phích cắm) vào ổ
cắm, chờ 2 hoặc 3 giờ trước khi bạn đặt thực
phẩm vào trong thiết bị. Nếu bạn đặt thực phẩm
vào trước khi thiết bị đã mát hoàn toàn, thực
phẩm của bạn có thể bị hỏng.
Di chuyển thiết bị
14
1
2
Lấy toàn bộ thực phẩm bên trong thiết bị ra.
3
Dùng băng dính cố định các bộ phận như các
kệ và tay nắm cửa để ngăn cho chúng rơi khi
di chuyển thiết bị.
4
Phải có nhiều hơn hai người để di chuyển
thiết bị cẩn thận. Khi vận chuyển thiết bị trên
một quãng đường dài, cần giữ cho thiết bị
đứng thẳng.
5
Sau khi lắp đặt thiết bị, hãy cắm phích cắm
điện vào ổ cắm điện để bật thiết bị.
Rút phích cắm điện ra, chèn và cố định nó
vào móc gài phích cắm ở phía sau hoặc phía
trên của thiết bị.
VẬN HÀNH
VI
Bộ phận và Chức năng
Phần bên ngoài
a Bảng Điều khiển
Để cài đặt nhiệt độ tủ đông lạnh và tủ lạnh.
b Door-in-Door*
Door-in-Door là một hệ thống cửa kép. Bạn có thể mở cửa riêng lẻ hoặc mở cùng với cửa chính. Bạn
có thể dễ dàng xác định vị trí và lấy đồ ăn nhẹ hoặc các món ăn ưa thích.
c Lẫy Door-in-Door*
Bạn có thể mở Door-in-Door bằng cách kéo lẫy ở đáy cánh cửa.
d InstaView Door-in-Door*
Ngăn InstaView Door-in-Door giúp dễ dàng tiếp cận các thực phẩm thường xuyên sử dụng.
LƯU Ý
•• * có nghĩa là tính năng này sẽ khác nhau, tùy thuộc vào mẫu máy đã mua.
•• Hình dạng hoặc các thành phần cấu tạo của thiết bị có thể khác nhau giữa các cấu hình.
15
VI
Phần bên trong
16
VI
a Hygiene Fresh*
Chức năng này giúp giảm thiểu vi khuẩn và mùi hôi bên trong thiết bị.
b Giỏ làm lạnh gắn ở cửa
Đây là nơi mà các gói nhỏ đựng thực phẩm lạnh, đồ uống và lọ nước sốt được bảo quản.
c Miếng đệm của cửa
Thanh này ngăn không cho không khí lạnh của tủ lạnh bị rò ra.
THẬN TRỌNG
•• Để giảm nguy cơ trầy xước cánh cửa hoặc gẫy thanh cửa trung tâm, hãy đảm bảo rằng các thanh
cửa tủ lạnh luôn được gập vào.
•• Chuông báo động cửa kêu 30 giây một lần nếu cửa vẫn mở lâu hơn một phút. Hãy đảm bảo rằng
thanh cửa gập được gập vào trước khi đóng cửa bên tay trái.
d Di chuyển máy làm đá
Đây là nơi làm và bảo quản đá.
e Bộ Chẩn đoán Thông minh
Sử dụng chức năng này khi liên hệ với trung tâm thông tin khách hàng của LG Electronics để giúp
chẩn đoán chính xác khi thiết bị hoạt động bất thường hoặc có sự cố xảy ra.
f Door-in-Door*
Khu vực bảo quản tiện lợi để bảo quản thực phẩm hay sử dụng cần lấy dễ dàng.
g Kệ tủ lạnh có thể điều chỉnh
Kệ tủ lạnh có thể điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu lưu trữ cá nhân.
h Kệ gập*
Kệ được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu lưu trữ cá nhân.
i Ngăn đựng rau
Đây là nơi mà các loại trái cây và rau quả được bảo quản để giữ tươi càng lâu càng tốt.
j Khay Tủ đông lạnh
Đây là nơi mà các loại thực phẩm đông lạnh như thịt, cá, và kem có thể được bảo quản.
•• Các khay trượt cho phép dễ dàng tiếp cận và thuận tiện khi sử dụng.
k Ngăn kéo của tủ đông lạnh
Đây là nơi để bảo quản lâu dài của các thực phẩm đông lạnh.
•• Bảo quản thực phẩm đông lạnh được đóng gói nhỏ hoặc các thực phẩm thường xuyên được lấy
ra. Để sử dụng không gian lớn hơn, hãy bỏ ngăn kéo ra.
LƯU Ý
•• * có nghĩa là tính năng này sẽ khác nhau, tùy thuộc vào mẫu máy đã mua.
17
VI
Lưu ý khi Vận hành
•• Người sử dụng nên lưu ý rằng sương giá có thể
hình thành nếu cửa chưa được đóng hoàn toàn,
nếu độ ẩm cao vào mùa hè, hoặc nếu cửa tủ
được mở thường xuyên.
•• Đảm bảo có đủ không gian giữa thực phẩm
được bảo quản trên khay hoặc giỏ cửa để cửa
được đóng hoàn toàn.
•• Mở cửa sẽ làm không khí ấm vào trong thiết bị
này, và có thể khiến nhiệt độ bên trong tăng lên.
•• Nếu bạn tắt thiết bị trong một khoảng thời gian
dài, lấy tất cả thức ăn ra ngoài và rút dây điện
ra. Làm sạch nội thất, và để hé các cánh cửa để
tránh nấm mốc phát triển trong thiết bị.
Đề xuất để Tiết kiệm Năng lượng
•• Đảm bảo có đủ không gian giữa các loại thực
phẩm được bảo quản. Điều này cho phép
không khí lạnh lưu thông đều và làm giảm hóa
đơn tiền điện.
•• Bảo quản thực phẩm nóng chỉ sau khi nó đã
nguội để ngăn chặn sương hoặc sương giá.
•• Khi bảo quản thực phẩm trong ngăn đá, đặt
nhiệt độ tủ đông lạnh thấp hơn nhiệt độ ghi trên
thực phẩm.
•• Đừng để thực phẩm gần cảm biến nhiệt độ của
ngăn tủ lạnh. Giữ khoảng cách ít nhất 3 cm từ
cảm biến.
•• Lưu ý rằng sự gia tăng nhiệt độ sau khi rã
đông có một phạm vi cho phép trong thông số
kỹ thuật thiết bị. Nếu bạn muốn giảm thiểu tác
động lên thực phẩm bảo quản do sự gia tăng
nhiệt độ, hãy đóng kín hoặc bọc thực phẩm
bằng nhiều lớp.
•• Hệ thống làm tan tự động trong thiết bị đảm bảo
giữ cho khoang tủ không bị tích tụ băng trong
điều kiện hoạt động bình thường.
18
Bảo quản hiệu quả thực phẩm
•• Bảo quản thực phẩm đông lạnh hoặc thực
phẩm lạnh trong hộp kín.
•• Kiểm tra ngày hết hạn và nhãn (hướng dẫn bảo
quản) trước khi bảo quản thức ăn trong thiết bị.
•• Không bảo quản thực phẩm trong một thời gian
dài (hơn bốn tuần) nếu là thực phẩm dễ bị hỏng
ở nhiệt độ thấp.
•• Đặt thực phẩm lạnh hoặc thực phẩm đông lạnh
vào tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh ngay lập tức sau
khi mua.
•• Tránh làm đông lại thực phẩm đã được rã đông
hoàn toàn. Làm đông lại thực phẩm đã được rã
đông hoàn toàn có thể khiến thực phẩm bị giảm
mùi vị và dinh dưỡng.
•• Đừng quấn và bảo quản rau bằng giấy báo.
Mực in của giấy báo hoặc các chất lạ khác có
thể ám mùi và làm ô nhiễm thực phẩm
•• Đừng để thiết bị quá đầy. Không khí lạnh không
thể lưu thông tốt nếu thiết bị quá đầy.
•• Nếu bạn đặt nhiệt độ quá thấp đối với thực
phẩm, nó có thể bị đóng đá. Đừng đặt nhiệt độ
thấp hơn nhiệt độ cần thiết để thực phẩm được
bảo quản đúng cách.
•• Nếu có khoang ướp lạnh trong thiết bị, không
nên chứa rau quả có hàm lượng ẩm cao hơn
trong các khoang lạnh vì chúng có thể đóng
băng do nhiệt độ thấp hơn.
VI
Công suất làm đông lạnh tối đa
•• Chức năng Làm đông lạnh cấp tốc cài đặt tủ
đông lạnh hoạt động với công suất tối đa.
•• Quá trình này thường kéo dài tới 24 giờ và tự
động tắt.
•• Nếu cần sử dụng công suất làm đông tối đa,
bạn phải bật chức năng Làm đông lạnh cấp tốc
trong vài giờ trước khi để đồ tươi vào ngăn tủ
đông.
Bảo quản Tối đa
•• Chèn tất cả các ngăn kéo để không khí lưu
thông tốt hơn
•• Nếu cần bảo quản một lượng lớn thực phẩm thì
nên lấy tất cả các ngăn kéo ở tủ đông lạnh ra
khỏi thiết bị ngoại trừ một cái ở phía dưới cùng
và thực phẩm nên được xếp chồng lên nhau
trực tiếp trên các kệ của tủ đông lạnh.
LƯU Ý
•• Để tháo các ngăn kéo, đầu tiên lấy hết thực
phẩm ra khỏi ngăn kéo. Sau đó sử dụng tay
cầm của ngăn kéo, kéo ngăn kéo ra một cách
cẩn thận. Nó có thể gây ra chấn thương.
•• Hình dạng của mỗi ngăn kéo có thể khác nhau,
cần lắp vào đúng vị trí.
19
VI
Sử dụng bảng điều khiển
Các bộ phận và chức năng
a Fridge Temperature (Nhiệt độ của tủ lạnh)
•• Nút này để cài đặt nhiệt độ mục tiêu của tủ lạnh.
b Freezer Temperature (Nhiệt độ của tủ đông lạnh)
•• Nút này để cài đặt nhiệt độ mục tiêu của tủ đông lạnh.
c * Wi-Fi
•• Nút này sẽ cài đặt thiết bị kết nối với mạng Wi-Fi của nhà bạn.
d Express Freeze (Làm đông lạnh cấp tốc)
•• Nút này để cài đặt chức năng làm đông lạnh cấp tốc.
e * Lock (Khóa)
•• Nút này để khóa các nút trên bảng điều khiển.
LƯU Ý
•• Bảng điều khiển trên thực tế có thể khác nhau ở mỗi cấu hình.
•• Bảng điều khiển sẽ tự động tắt để tiết kiệm năng lượng.
•• Nếu ngón tay hoặc da chạm vào bảng điều khiển trong lúc lau chùi nó, chức năng của nút sẽ có thể hoạt
động.
20
VI
Cài đặt nhiệt độ
Cài đặt và Tái cài đặt Khóa
Nút này để cài đặt nhiệt độ mục tiêu của tủ đông
lạnh.
• Ấn nút Fridge hoặc nút Freezer để điều chỉnh
nhiệt độ.
• Nhiệt độ ban đầu được thiết lập.
Nút này để khóa các nút trên bảng điều khiển.
• Khi bạn bấm nút Lock trong ba giây, biểu tượng
Lock/Unlock trên bảng điều khiển sẽ bật sáng.
Chức năng sẽ được kích hoạt và vô hiệu hóa
mỗi khi bạn ấn nút.
• Nếu bạn nhấn một nút khác không phải nút
khóa khi chế độ khóa được cài đặt, nút sẽ
không hoạt động.
• Để thay đổi cài đặt, đầu tiên nhấn nút Lock
trong 3 giây để vô hiệu hóa chức năng.
− Tủ lạnh : 3 °C
− Tủ đông lạnh : -18 °C
• Nhiệt độ có thể được điều chỉnh.
− Tủ lạnh : từ 0 °C đến 6 °C
− Tủ đông lạnh : từ -24 °C đến -16 °C
• Nhiệt độ bên trong trên thực tế có thể khác
nhau tùy thuộc vào tình trạng thực phẩm, vì
nhiệt độ cài đặt chỉ là một mục tiêu nhiệt độ,
không phải nhiệt độ thực tế trong thiết bị.
LƯU Ý
• Cài đặt nhiệt độ mặc định có thể thay đổi tùy
thuộc vào thiết bị.
• Chờ cho đến khi hai hoặc ba giờ trôi qua sau
khi kết nối thiết bị vào ổ điện trước khi bảo quản
thức ăn trong thiết bị.
• Để làm đá trong thời tiết bình thường, nhiệt độ
tủ đông nên được đặt từ -18 °C hoặc lạnh hơn.
Cài đặt đông lạnh cấp tốc
Chức năng này có thể nhanh chóng làm đóng
băng một lượng lớn nước đá hoặc thực phẩm
đông lạnh.
• Khi bạn nhấn nút Express Freeze , biểu tượng
Express Freeze sẽ sáng đèn trên bảng điều
khiển.
• Chức năng sẽ được kích hoạt và vô hiệu hóa
mỗi khi bạn ấn nút.
• Chức năng Làm đông lạnh nhanh sẽ tự động
chấm dứt sau một thời gian cụ thể.
LƯU Ý
• Chức năng Lock (Khóa) không tắt hoạt động
của nước phân phối.
• Nếu bạn nhấn một nút khác không phải nút
khóa khi chế độ khóa được cài đặt, biểu tượng
Lock/Unlock trên bảng điều khiển sẽ nhấp
nháy 3 lần.
Miếng đệm của cửa
Thanh ngăn này ngăn không khí lạnh thoát ra khỏi
thiết bị.
THẬN TRỌNG
• Chuông báo động cửa kêu 30 giây một lần nếu
cửa vẫn mở lâu hơn một phút. Hãy đảm bảo
rằng thanh cửa gập được gập vào trước khi
đóng cửa bên tay trái.
• Để giảm nguy cơ trầy xước cửa và gẫy thanh
cửa trung tâm, hãy đảm bảo rằng các thanh cửa
tủ lạnh luôn được gập vào.
21
VI
Door-in-Door*
Kéo cần gạt ở dưới cùng của cánh cửa lên cho
đến khi cánh cửa mở ra.
Có rất nhiều không gian lưu trữ bên trong Door-inDoor và giỏ xung quanh nó, cho phép bạn lưu trữ
thực phẩm một cách ngăn nắp.
Máy làm đá
1
Khay đá
Tay nắm xoay
Thùng đựng đá
2
Tháo các hộp ra khỏi Door-inDoor
Giữ hộp gắn ở phía trong Door-in-Door bằng hai
tay và tháo ra bằng cách nâng nó lên.
Để làm đá, hãy đổ nước vào khay đá và lắp
khay vào đúng vị trí.
Để lấy đá ra, hãy xoay tay nắm xoay của
khay đá theo chiều kim đồng hồ.
LƯU Ý
• Nếu không sử dụng đến, bạn có thể tháo máy
làm đá hoặc thùng đựng đá để có thêm không
gian bên trong tủ đông.
Sử dụng Kệ gập*
Bảo quản đồ vật cao hơn, như bình ga-lông hoặc
chai lọ, bằng cách đẩy nửa trước của kệ bên dưới
nửa sau. Kéo phần trước của kệ về phía trước để
kệ trở về kích thước đủ.
Lắp lại hộp vào Door-in-Door
Lắp chúng theo thứ tự ngược với quá trình tháo
ra.
LƯU Ý
• * có nghĩa là tính năng này sẽ khác nhau, tùy
thuộc vào mẫu máy đã mua.
22
THẬN TRỌNG
• Kệ thủy tinh khá nặng. Hãy đặc biệt cẩn thận
khi tháo kệ.
• Không lau kệ thủy tinh bằng nước ấm khi kệ
đang lạnh. Kệ có thể bị vỡ nếu tiếp xúc với nhiệt
độ thay đổi đột ngột hay bị tác động.
VI
LƯU Ý
•• * có nghĩa là tính năng này sẽ khác nhau, tùy
thuộc vào mẫu máy đã mua.
Chức năng InstaView*
Chức năng InstaView trên Door-in-Door cho phép
bạn quan sát các sản phẩm thường xuyên sử
dụng như đồ uống và đồ ăn nhẹ, mà không cần
mở cửa tủ lạnh.
Các chức năng khác
Cánh báo Cửa mở
Âm thanh báo động 3 lần trong khoảng thời gian
30 giây nếu cửa (ngăn lạnh, ngăn đá, Door-inDoor) được mở hay đóng không khít trong một
phút.
•• Liên hệ với trung tâm thông tin khách hàng của
LG Electronics nếu âm thanh báo động vẫn tiếp
tục ngay cả sau khi đóng cửa.
Phát hiện sự cố
1
Gõ hai lần lên kính để bật hoặc tắt đèn LED
bên trong Door-in-Door.
2
Đèn LED sẽ tự động tắt sau 10 giây.
Thiết bị có thể tự động phát hiện các vấn đề trong
quá trình hoạt động.
•• Nếu một vấn đề được phát hiện, thiết bị sẽ
không hoạt động và một mã lỗi sẽ được hiển thị
ngay khi ấn vào một nút nào đó.
•• Khi điều này xảy ra, không tắt nguồn điện và
ngay lập tức liên hệ với trung tâm thông tin
khách hàng của LG Electronics. Nếu bạn tắt
điện, các kỹ thuật viên sửa chữa của trung tâm
thông tin khách hàng của LG Electronics Có thể
gặp khó khăn khi tìm ra vấn đề.
•• Chức năng InstaView Door-in-Door sẽ tắt khi
cánh cửa tủ lạnh bên phải và cánh cửa tủ đông
lạnh bên trái được mở, trong hai giây sau khi
đóng cửa, và khi thiết bị phân phối đá được sử
dụng.
•• Gõ vào vị trí trung tâm của kính. Gõ ở gần các
mép của kính có thể không kích hoạt được
chức năng InstaView của Door-in-Door.
•• Gõ đủ mạnh đến mức có thể nghe thấy tiếng
gõ.
•• Chức năng InstaView Door-in-Door có thể kích
hoạt nếu một âm thanh lớn xảy ra bên cạnh tủ
lạnh.
LƯU Ý
•• * có nghĩa là tính năng này sẽ khác nhau, tùy
thuộc vào mẫu máy đã mua.
23
CHỨC NĂNG THÔNG MINH
Sử dụng Ứng dụng LG
SmartThinQ
•• Đối với thiết bị có logo a hoặc b
Ứng dụng LG SmartThinQ giúp giao tiếp với thiết
bị bằng điện thoại thông minh.
Trước khi sử dụng LG
SmartThinQ
1
Kiểm tra khoảng cách giữa thiết bị và bộ định
tuyến không dây (mạng Wi-Fi).
•• Nếu khoảng cách giữa thiết bị và bộ định
tuyến không dây quá xa, cường độ tín hiệu
sẽ trở nên yếu. Có thể mất một thời gian dài
để đăng ký hoặc sự cài đặt có thể không
thành công.
2
Tắt Dữ liệu di động trên điện thoại thông
minh của bạn.
3
Kết nối điện thoại thông minh của bạn với bộ
định tuyến không dây.
•• Nếu thiết bị gặp khó khăn trong việc kết nối với
mạng Wi-Fi, có thể là do nó nằm quá xa bộ định
tuyến. Mua một bộ lặp tín hiệu Wi-Fi (thiết bị mở
rộng phạm vi) để nâng cao cường độ tín hiệu
Wi-Fi.
•• Wi-Fi có thể không thể kết nối hoặc có thể bị
gián đoạn do môi trường mạng của gia đình.
•• Kết nối mạng có thể không hoạt động đúng
cách phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ
internet.
•• Môi trường không dây xung quanh có thể làm
cho dịch vụ mạng không dây chạy chậm.
•• Không thể đăng ký thiết bị do các sự cố truyền
tín hiệu không dây. Rút phích cắm của thiết bị
và chờ khoảng một phút trước khi thử lại.
•• Nếu tường lửa trên bộ định tuyến không dây
của bạn được bật, hãy vô hiệu hóa tường lửa
hoặc thêm một ngoại lệ cho nó.
•• Tên mạng không dây (SSID) phải là sự kết hợp
giữa chữ và số tiếng Anh. (Không sử dụng ký
tự đặc biệt)
•• Giao diện người sử dụng trên điện thoại thông
minh (UI) có thể khác nhau tùy thuộc vào hệ
điều hành của điện thoại (OS) và nhà sản xuất.
•• Nếu giao thức bảo mật của bộ định tuyến được
đặt thành WEP, bạn có thể không thể thiết lập
mạng. Vui lòng thay đổi sang các giao thức bảo
mật khác (khuyến khích dùng WPA2) và đăng
ký lại sản phẩm.
Cài đặt LG SmartThinQ
Tìm ứng dụng LG SmartThinQ trên Google Play
Store & Apple App Store trong điện thoại thông
minh. Thực hiện theo hướng dẫn để tải về và cài
đặt ứng dụng.
LƯU Ý
•• Để xác nhận kết nối Wi-Fi, kiểm tra biểu tượng
Wi-Fi f trên bảng điều khiển có sáng đèn
không.
•• Thiết bị này chỉ hỗ trợ mạng Wi-Fi 2,4 GHz. Để
kiểm tra tần số mạng của bạn, hãy liên hệ với
nhà cung cấp dịch vụ Internet hoặc xem hướng
dẫn sử dụng bộ định tuyến không dây của bạn.
•• LG SmartThinQ không chịu trách nhiệm cho bất
kỳ vấn đề kết nối mạng hay bất kỳ lỗi, trục trặc,
hoặc các lỗi gây ra do kết nối mạng.
24
VI
VI
Các tính năng của Ứng dụng LG
SmartThinQ dành cho những
mẫu máy có sử dụng Wi-Fi
Giao tiếp với thiết bị qua điện thoại thông minh
bằng cách sử dụng các tính năng thông minh
thuận tiện trong điện thoại.
Cập nhật chương trình
Để các tính năng của thiết bị được cập nhật.
Smart Diagnosis™
Nếu bạn sử dụng chức năng Smart Diagnosis, bạn
sẽ được cung cấp các thông tin hữu ích chẳng
hạn như cách sử dụng thiết bị chính xác dựa trên
mô hình sử dụng.
Cài đặt
Cho phép bạn cài đặt các tùy chọn khác nhau trên
thiết bị và trong ứng dụng.
LƯU Ý
•• Nếu bạn thay đổi bộ định tuyến không dây, nhà
cung cấp dịch vụ Internet hoặc mật khẩu thì
hãy xóa thiết bị đã đăng ký khỏi ứng dụng LG
SmartThinQ và đăng ký lại thiết bị.
•• Ứng dụng có thể được thay đổi vì mục đích cải
tiến thiết bị mà không cần thông báo cho người
dùng.
•• Chức năng có thể khác nhau tùy theo model.
Kết nối với Wi-Fi
Nút Wi-Fi khi sử dụng với ứng dụng LG
SmartThinQ, sẽ cho phép tủ lạnh kết nối với mạng
Wi-Fi trong nhà. Biểu tượng Wi-Fi cho thấy trạng
thái kết nối mạng của tủ lạnh. Biểu tượng này bật
sáng khi tủ lạnh được kết nối với mạng Wi-Fi.
Đăng ký thiết bị ban đầu
Chạy ứng dụng LG SmartThinQ và thực hiện theo
các hướng dẫn trong ứng dụng để đăng ký thiết bị.
Đăng ký lại thiết bị hoặc Đăng ký một
người dùng khác
Nhấn và giữ nút Wi-Fi trong 3 giây để tạm thời tắt
nó. Chạy ứng dụng LG SmartThinQ và thực hiện
theo các hướng dẫn trong ứng dụng để đăng ký
thiết bị.
LƯU Ý
•• Để tắt chức năng Wi-Fi, nhấn và giữ nút Wi-Fi
trong 3 giây. Biểu tượng Wi-Fi sẽ tắt.
Thông tin của thông báo phần mềm
nguồn mở
Để nhận mã nguồn theo GPL, LGPL, MPL và các
giấy phép nguồn mở khác, được bao gồm trong
sản phẩm này, vui lòng truy cập http://opensource.
lge.com.
Ngoài mã nguồn, tất cả các điều khoản cấp phép,
tuyên bố từ chối trách nhiệm và thông báo bản
quyền được tham chiếu đều có sẵn để tải xuống.
LG Electronics cũng sẽ cung cấp mã nguồn mở
cho bạn trong CD-ROM có tính phí để chi trả cho
chi phí phát hành (chẳng hạn như các khoản phí
về vận chuyển, đĩa và xử lý) khi nhận được yêu
cầu qua email đến địa chỉ opensource@lge.com.
Ưu đãi này có hiệu lực trong khoảng thời gian ba
năm tính từ ngày chúng tôi phân phối sản phẩm
này. Ưu đãi này có hiệu lực đối với bấy kỳ ai nhận
được thông tin này.
Sử dụng Smart
Diagnosis™
•• Đối với thiết bị có logo c hoặc d
Kết nối với Trung tâm thông tin
khách hàng qua Smart
Diagnosis™
Sử dụng chức năng này nếu bạn cần chẩn đoán
chính xác được thực hiện bởi một trung tâm thông
tin khách hàng LG Electronics khi thiết bị gặp trục
trặc hoặc sự cố. Sử dụng chức năng này chỉ để
liên lạc với đại lý dịch vụ, không phải trong lúc thiết
bị vận hành bình thường.
25
VI
1
Nhấn nút Lock để kích hoạt chức năng khóa.
•• Nếu màn hình bị khóa trên 5 phút thì bạn
phải bỏ kích hoạt khóa và sau đó kích hoạt
lại.
2
Mở cửa tủ lạnh và sau đó đặt điện thoại trên
lỗ loa bên trên phía bên phải.
•• Đặt điện thoại sao cho microphone của nó
được liên kết với các lỗ loa.
3
Bấm và giữ nút Freezer trong ba giây hoặc
lâu hơn trong khi vẫn tiếp tục kê sát điện
thoại của bạn với loa.
4
Sau khi hoàn tất truyền dữ liệu, đại lý dịch vụ
sẽ giải thích kết quả của Smart Diagnosis™.
LƯU Ý
•• Đặt điện thoại sao cho microphone của nó được
liên kết với các lỗ loa.
•• Âm thanh Smart Diagnosis™ được tạo ra sau
khoảng ba giây.
•• Giữ điện thoại ở lỗ loa phía trên bên phải và
chờ trong khi dữ liệu được truyền đi.
•• Đừng lấy điện thoại ra khỏi lỗ loa trong khi dữ
liệu đang được truyền đi.
•• Âm thanh truyền dữ liệu có thể gây khó chịu cho
tai trong khi dữ liệu Smart Diagnosis™ đang
được truyền đi, nhưng không lấy điện thoại ra
khỏi lỗ loa đến khi âm thanh truyền dữ liệu đã
ngưng để chẩn đoán được chính xác.
•• Khi truyền dữ liệu hoàn tất, tin nhắn báo hoàn
tất truyền tải sẽ được hiển thị và bảng điều
khiển sẽ tự động tắt và sau đó bật lại sau một
vài giây. Sau khi trung tâm thông tin khách hàng
giải thích kết quả chẩn đoán.
26
•• Chức năng Smart Diagnosis™ phụ thuộc vào
chất lượng cuộc gọi tại nơi bạn đứng.
•• Hiệu quả truyền tin sẽ được cải thiện và bạn
có thể truyền tín hiệu tốt hơn nếu bạn sử dụng
đường dây điện thoại nhà ngầm dưới đất.
•• Nếu quá trình truyền dữ liệu Smart Diagnosis™
kém do chất lượng cuộc gọi kém, bạn có thể
không nhận được dịch vụ Smart Diagnosis™
tốt nhất.
BẢO TRÌ
Những chú ý về vệ sinh
thiết bị
•• Khi tháo khay hay ngăn từ bên trong thiết bị, lấy
tất cả các thực phẩm được bảo quản trên khay
hoặc ngăn ra để tránh thương tích hoặc hư hại
cho thiết bị.
−− Nếu không, chấn thương có thể xảy ra do
trọng lượng của các thực phẩm được bảo
quản.
•• Nếu làm sạch các lỗ thông khí bên ngoài của
thiết bị bằng cách hút bụi, thì cần phải rút dây
điện ra khỏi ổ cắm để tránh sự phóng điện tĩnh
có thể làm hỏng các thiết bị điện tử hoặc gây ra
giật điện.
•• Tháo các khay và ngăn và làm sạch chúng với
nước, và sau đó lau đủ khô, trước khi lắp lại
chúng.
•• Thường xuyên lau gioăng cửa bằng khăn mềm
ẩm.
•• Đồ ăn rớt trên giỏ cửa và các vết bẩn phải được
làm sạch vì chúng có thể làm tổn hại khả năng
lưu trữ của giỏ và thậm chí có thể bị hư hỏng.
•• Sau khi làm sạch, kiểm tra xem cáp điện có bị
hỏng không.
•• Giữ cho lỗ thông hơi bên ngoài của thiết bị luôn
sạch.
VI
−− Các chất dễ cháy: cồn (ethanol, methanol,
rượu isopropyl, rượu isobutyl, vv), chất pha
loãng, thuốc tẩy, benzen, chất lỏng dễ cháy,
ăn mòn...
•• Đối với bên ngoài của thiết bị, sử dụng một
miếng bọt biển sạch hoặc miếng vải mềm và
chất tẩy rửa nhẹ với nước ấm. Không sử dụng
chất tẩy rửa ăn mòn hoặc chất tẩy mạnh. Lau
khô bằng vải mềm.
•• Không được làm sạch khay hoặc hộp đựng
trong máy rửa chén.
−− Các bộ phận có thể trở nên biến dạng do
nhiệt.
•• Nếu thiết bị được trang bị đèn LED, không tháo
vỏ đèn và đèn LED để sửa chữa hoặc lau chùi
nó. Xin vui lòng, liên hệ với trung tâm thông tin
khách hàng của LG Electronics.
Vệ sinh Nắp che Máy
ngưng
Dùng máy hút bụi có đầu chổi để vệ sinh nắp che
máy ngưng và các lỗ thông gió. Không tháo tấm
che khu vực cuộn dây ngưng.
−− Lỗ thông hơi bị tắc có thể gây cháy hoặc làm
thiết bị hư hỏng.
•• Bề mặt kim loại được sơn sáp có thể bảo vệ
thiết bị khỏi gỉ sét. Đừng sơn sáp lên bộ phận
bằng nhựa. Sơn bề mặt kim loại bằng sáp ít
nhất hai lần một năm sử dụng sáp dành riêng
cho thiết bị (hoặc sáp dạng kem). Sử dụng sáp
với một miếng vải sạch, mềm.
•• Khi lau chùi bên trong hay bên ngoài thiết bị,
không lau bằng bàn chải thô, kem đánh răng,
hoặc các vật liệu dễ cháy. Không sử dụng các
chất làm sạch chứa các chất dễ bắt lửa.
−− Điều này có thể làm đổi màu hoặc hư hỏng
thiết bị.
27
VI
Vệ sinh Kệ tủ lạnh
Vệ sinh Kệ gập*
Tháo khay của Tủ đông lạnh
Tháo Kệ gập
1
2
Mở hết cỡ các cánh tủ lạnh.
1
Nghiêng phần sau khay, sau đó nâng thẳng
lên.
3
Kéo khay ra khi nghiêng ở một góc.
2
Kéo khay ra khi nghiêng ở một góc.
Nghiêng phần sau khay lên một chút sau đó
nhấc thẳng khay lên.
Lắp lại khay của Tủ đông lạnh
Lắp lại Khay theo trình tự ngược lại so với khi tháo
khay.
THẬN TRỌNG
•• Đảm bảo rằng khay được lắp thăng bằng từ bên
này sang bên kia. Nếu không làm như vậy có
thể dẫn đến việc rơi khay hoặc đổ thực phẩm.
•• Không lau kệ thủy tinh bằng nước ấm khi kệ
đang lạnh. Kệ có thể bị vỡ nếu tiếp xúc với nhiệt
độ thay đổi đột ngột hay bị tác động.
•• Kệ thủy tinh khá nặng. Hãy đặc biệt cẩn thận
khi tháo kệ.
Lắp lại Kệ gập
Đẩy phần sau khay lên và hướng các chốt khay
phía sau vào đúng vị trí. Sau đó, hạ phần sau khay
sao cho các chốt rơi vào đúng vị trí.
THẬN TRỌNG
•• Đảm bảo rằng khay được lắp thăng bằng từ bên
này sang bên kia. Nếu không làm như vậy có
thể dẫn đến việc rơi khay hoặc đổ thực phẩm.
LƯU Ý
•• * có nghĩa là tính năng này sẽ khác nhau, tùy
thuộc vào mẫu máy đã mua.
28
VI
Làm sạch ngăn đựng rau
4
Kéo nắp ra khi nghiêng ở một góc.
Tháo ngăn đựng rau
1
Mở cửa ra và lấy các đồ vật chứa trong các
hộp và giỏ của Door-in-Door ra. Tháo hộp
của Door-in-Door ra khỏi thiết bị.
Lắp lại ngăn đựng rau
1
2
2
3
Lấy các đồ bên trong ngăn kéo ra. Giữ tay
cầm của ngăn kéo và nhẹ nhàng kéo ra đến
khi nó dừng lại hoàn toàn. Lặp lại thao tác để
tháo ngăn kéo thứ hai.
Mở hết cỡ các cánh tủ lạnh.
Lắp đáy của ngăn đựng rau vào vị trí ban
đầu của nó và vừa đẩy nhẹ vừa hạ thấp nó
xuống.
Làm sạch giỏ cửa
Tháo Giỏ trên cửa
Cầm mép giỏ bằng hai tay và tháo ra bằng cách
nâng nó lên.
Nghiêng nắp một chút và đỡ bằng một tay.
Lắp lại Giỏ trên cửa
Lắp lại Giỏ trên cửa theo trình tự ngược so với khi
tháo giỏ.
29
VI
Làm sạch ngăn kéo của
đông lạnh
Lắp ngăn kéo tủ đông
1
Mở hết cỡ cánh cửa tủ đông. Nâng mặt trước
của ngăn kéo lên một chút và lắp con lăn lên
cạnh của ngăn kéo vào thanh dẫn hướng
trong ngăn đông.
2
Nhẹ nhành đẩy ngăn kéo vào trong đồng thời
hạ ngăn kéo vào vị trí.
Các ngăn trượt của tủ đá cho phép dễ dàng tiếp
cận và thuận tiện khi sử dụng.
Sử dụng các ngăn trên để bảo quản thực phẩm
đông lạnh đóng gói và thực phẩm sử dụng thường
xuyên.
Sử dụng ngăn dưới để bảo quản thực phẩm đông
lạnh lớn hơn và đồ được bảo quản trong thời gian
dài.
Tháo ngăn kéo tủ đông
1
2
Mở hoàn toàn cửa tủ đông lạnh. Kéo khay và
ngăn kéo tủ động lạnh ra hoàn toàn và lấy tất
cả các đồ vật ra.
Khi ngăn kéo được kéo ra hoàn toàn, hãy
nhấc mặt trước và kéo ra để tháo.
THẬN TRỌNG
•• Các ngăn kéo nặng. Luôn sử dụng hai tay khi
tháo hoặc lắp các ngăn kéo để tránh hư hỏng
sản phẩm hoặc chấn thương cá nhân.
•• Luôn luôn mở của tủ đông lạnh hoàn toàn trước
khi tháo hoặc lắp các ngăn kéo.
THẬN TRỌNG
•• Các ngăn kéo nặng. Luôn sử dụng hai tay khi
tháo hoặc lắp các ngăn kéo để tránh hư hỏng
sản phẩm hoặc chấn thương cá nhân.
•• Luôn luôn mở của tủ đông lạnh hoàn toàn trước
khi tháo hoặc lắp các ngăn kéo.
30
XỬ LÝ SỰ CỐ
Triệu chứng
Không thể làm lạnh
hoặc đông lạnh.
VI
Nguyên nhân & Giải pháp
Có phải nguồn điện bị ngắt?
•• Kiểm tra nguồn điện của các thiết bị khác.
Liệu có phải phích cắm điện bị rút ra khỏi ổ cắm?
•• Cắm phích cắm điện vào ổ cắm một cách chắc chắn.
Có phải tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh được cài đặt ở nhiệt độ cao nhất?
•• Cài đặt nhiệt độ tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh ở mức 'Trung bình'.
Có phải thiết bị bị chiếu ánh sáng mặt trời trực tiếp, hoặc nằm gần thiết
bị sinh nhiệt như bếp hoặc lò sưởi?
•• Kiểm tra khu vực lắp đặt và đặt thiết bị cách xa các thiết bị sinh nhiệt.
Làm lạnh hoặc đông
lạnh kém.
Có phải bạn đã cho vào tủ lạnh đồ ăn nóng trước khi nguội?
•• Làm nguội đồ ăn trước khi đặt vào ngăn tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh.
Có phải bạn đã lưu trữ quá nhiều thực phẩm?
•• Duy trì khoảng cách phù hợp giữa các thực phẩm.
Có phải cửa thiết bị chưa đóng hoàn toàn?
•• Đóng khít cửa và đảm bảo rằng thực phẩm được lưu trữ không cản trở cửa.
Liệu có đủ không gian xung quanh thiết bị?
•• Điều chỉnh vị trí lắp đặt để đảm bảo đủ không gian xung quanh thiết bị.
Có phải nhiệt độ của tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh được cài đặt ở mức 'Ấm'?
•• Cài đặt nhiệt độ tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh ở mức 'Trung bình'.
Thiết bị có mùi hôi.
Bạn đã để vào thực phẩm nặng mùi?
•• Bảo quản thực phẩm nặng mùi trong bình kín.
Các loại rau hoặc trái cây có thể bị thối trong ngăn đựng rau?
•• Vứt bỏ rau thối và làm sạch ngăn đựng rau. Không lưu trữ rau quá lâu trong
ngăn rau.
Đèn bên trong thiết bị
không sáng.
Có phải đèn bên trong thiết bị bị tắt?
•• Khách hàng không thể thay thế bóng đèn bên trong thiết bị này bởi vì họ
không có đủ điều kiện thực hiện. Nếu bóng đèn bên trong không sáng, xin
vui lòng liên hệ với trung tâm thông tin khách hàng của LG Electronics.
Có phải thiết bị bị nghiêng về phía trước?
•• Điều chỉnh chân trước để hơi nâng mặt trước lên.
Cửa thiết bị không
được đóng chặt.
Các khay đã được lắp ráp đúng cách?
•• Lắp lại các khay nếu cần thiết.
Bạn đã đóng cửa với lực mạnh quá mức?
•• Nếu bạn dùng quá nhiều lực hay đóng cửa với tốc độ quá nhanh, nó có thể
vẫn còn mở một thời gian ngắn trước khi đóng. Hãy chắc chắn rằng bạn
không đóng sầm cánh cửa lại. Hãy đóng mà không dùng quá nhiều lực.
31
VI
Triệu chứng
Nguyên nhân & Giải pháp
Khó khăn khi mở cửa
thiết bị.
Bạn đã mở cánh cửa ngay sau khi bạn đóng nó?
•• Nếu bạn cố gắng để mở cửa thiết bị trong vòng một phút sau khi bạn đóng
nó, bạn có thể gặp khó khăn vì áp suất bên trong thiết bị. Hãy cố gắng mở
cửa thiết bị một lần nữa sau một vài phút để áp suất bên trong ổn định.
Miếng đệm cửa không
gấp lại trong và ngoài
đúng cách.
Chân đệm ở mặt trước có được mở rộng, mặt phẳng tủ lạnh, và các cửa
có thẳng hàng?
•• Khi các giỏ cửa được chất đầy, cửa có thể bị lệch, ngăn miếng đệm của cửa
hoặc chức năng Cửa mở tự động hoạt động bình thường. Mở rộng hai chân
đệm ở mặt trước đủ để chúng liên kết chặt chẽ với sàn nhà. Thực hiện theo
các hướng dẫn trong mục Điều chỉnh cửa để nâng cánh cửa tủ lạnh bên
trái cho đến khi miếng đệm của cửa hoạt động đúng cách trở lại. Điều chỉnh
cánh cửa tủ lạnh bên phải để nó thẳng hàng với cửa tủ lạnh bên trái.
Có phải bạn đã cho vào tủ lạnh đồ ăn nóng trước khi nguội?
•• Làm nguội đồ ăn trước khi đặt vào ngăn tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh.
Bạn đã để cửa thiết bị mở?
•• Mặc dù sự ngưng tụ sẽ biến mất ngay sau khi bạn đóng cửa thiết bị nhưng
bạn cũng có thể lau bằng vải khô.
Có ngưng tụ bên trong
thiết bị hoặc dưới đáy Bạn mở hoặc đóng cửa thiết bị quá thường xuyên?
của nắp ngăn rau.
•• Sự ngưng tụ có thể hình thành do chênh lệch nhiệt độ từ bên ngoài. Lau
sạch hơi ẩm bằng một miếng vải khô.
Bạn đã đặt thức ăn nóng hoặc ẩm bên trong mà không đựng nó trong
một hộp kín?
•• Đựng thực phẩm trong hộp được đậy hoặc dán kín.
Cửa có thể không được đóng lại đúng cách?
•• Kiểm tra xem các thực phẩm bên trong thiết bị này có cản trở cửa và đảm
bảo rằng cửa được đóng kín.
Sương giá hình thành
trong ngăn đá.
Có phải bạn đã cho vào tủ lạnh đồ ăn nóng trước khi nguội?
•• Làm nguội đồ ăn trước khi đặt vào ngăn tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh.
Có phải lối ra và vào của không khí trong ngăn đá bị chặn?
•• Hãy chắc chắn rằng lối ra và vào của không khí không bị chặn và không khí
có thể lưu thông bên trong.
Đồ trong ngăn đá quá đầy?
•• Duy trì khoảng cách phù hợp giữa các thực phẩm.
Sương giá hoặc nước
ngưng tụ đã hình
thành bên trong hoặc
bên ngoài thiết bị.
32
Có phải bạn đã mở và đóng cửa thiết bị thường xuyên hoặc cửa thiết bị
không được đóng đúng cách?
•• Sương giá hoặc nước ngưng tụ có thể hình thành nếu không khí bên ngoài
thâm nhập vào bên trong thiết bị.
Có phải môi trường lắp đặt thiết bị quá ẩm ướt?
•• Sự ngưng tụ có thể xuất hiện ở bên ngoài của thiết bị nếu khu vực lắp thiết
bị quá ẩm ướt hoặc vào một ngày ẩm ướt như ngày mưa. Lau sạch hơi ẩm
với một miếng vải khô.
VI
Triệu chứng
Nguyên nhân & Giải pháp
Thiết bị được lắp đặt trên một sàn yếu hoặc không bằng phẳng?
•• Đặt thiết bị trên sàn chắc chắn và bằng phẳng.
Có phải phía sau của thiết bị chạm vào tường?
Thiết bị gây tiếng ồn và •• Điều chỉnh vị trí lắp đặt để đảm bảo đủ không gian xung quanh thiết bị.
tạo ra những âm thanh
Có phải có những đồ vật nằm rải rác phía sau thiết bị?
bất thường.
•• Lấy các đồ vật nằm rải rác phía sau thiết bị ra.
Có đồ vật nằm trên nóc của thiết bị?
•• Bỏ đồ vật nằm trên nóc của thiết bị xuống.
Bên hông hoặc mặt
trước của thiết bị ấm
nóng.
Có nước bên trong
hoặc bên ngoài của
thiết bị.
Tiếng nhấp chuột
Có các ống chống ngưng tụ được lắp ở các khu vực này của thiết bị để
giảm sự ngưng tụ hình thành xung quanh khu vực cửa.
•• Ống tỏa nhiệt để ngăn chặn sự ngưng tụ được lắp ở mặt trước và bên hông
của thiết bị. Bạn có thể cảm thấy nó đặc biệt nóng ngay sau khi thiết bị
được lắp đặt hoặc vào mùa hè. Bạn có thể yên tâm rằng đây không phải là
một vấn đề gì và nó hoàn toàn bình thường.
Liệu có nước rò rỉ xung quanh thiết bị?
•• Kiểm tra xem nước đã bị rò rỉ từ bồn rửa hay chỗ khác.
Có nước ở dưới đáy thiết bị?
•• Kiểm tra xem có nước từ thực phẩm đông lạnh rã đông hoặc một bình đựng
bị rơi hoặc vỡ không.
Hệ thống điều khiển rã đông sẽ phát ra tiếng nhấp chuột khi chu trình rã
đông tự động bắt đầu và kết thúc. Việc kiểm soát nhiệt (hoặc điều khiển
thiết bị trên một số model) cũng sẽ phát ra tiếng nhấp chuột khi chu trình
bật và tắt.
•• Vận hành bình thường
Tiếng róc rách có thể phát ra từ dòng chảy của thiết bị, đường nước ở
mặt sau của thiết bị (chỉ đối với mô hình có ống nước), hoặc các thực
phẩm được lưu trữ trên hoặc xung quanh thiết bị.
•• Vận hành bình thường
Tiếng róc rách
Thiết bị không được đặt trên sàn bằng phẳng.
•• Sàn nhà yếu hoặc không bằng phẳng có thể được điều chỉnh bằng chân
điều chỉnh độ cao. Tham khảo phần Điều chỉnh Cửa.
Thiết bị với máy nén tuyến tính đã bị dịch chuyển khi vận hành.
•• Vận hành bình thường. Nếu máy nén không dừng kêu lạch tạch sau ba
phút, tắt điện thiết bị và sau đó bật lại.
Tiếng ù ù
Động cơ quạt của dàn lạnh tuần hoàn không khí lưu thông qua các ngăn
tủ lạnh và tủ đông lạnh.
•• Vận hành bình thường
Không khí bị đẩy vào bình ngưng bởi quạt của bình ngưng.
•• Vận hành bình thường
Tiếng rít
Thiết bị đang chạy hệ thống làm mát.
•• Vận hành bình thường
33
VI
Triệu chứng
Nguyên nhân & Giải pháp
Tiếng lộp bộp
Sự co và giãn của các bức tường bên trong do thay đổi nhiệt độ.
•• Vận hành bình thường
Rung
Nếu mặt bên hoặc mặt sau của thiết bị chạm vào tủ hoặc tường, một số
chấn rung bình thường có thể phát ra âm thanh.
•• Để loại bỏ tiếng ồn, đảm bảo rằng mặt bên và mặt sau không tiếp xúc với
bất kỳ tường hoặc tủ nào.
Mật khẩu Wi-Fi mà bạn đang cố gắng kết nối không chính xác.
•• Tìm mạng Wi-Fi được kết nối với điện thoại thông minh của bạn và xóa nó,
sau đó đăng ký thiết bị của bạn trên LG SmartThinQ.
Dữ liệu di động cho điện thoại thông minh của bạn đang bật.
•• Tắt Dữ liệu di động của điện thoại thông minh của bạn và đăng ký thiết bị
bằng mạng Wi-Fi.
Tên mạng không dây (SSID) được cài đặt không chính xác.
Thiết bị gia đình và
•• Tên mạng không dây (SSID) phải là sự kết hợp giữa chữ và số tiếng Anh.
điện thoại thông minh
(Không sử dụng ký tự đặc biệt)
của bạn không được
Tần
số của bộ định tuyến không phải là 2,4 GHz.
kết nối với mạng Wi-Fi.
•• Chỉ hỗ trợ tần số của bộ định tuyến 2,4 GHz. Đặt bộ định tuyến không dây
là 2,4 GHz và kết nối thiết bị với bộ định tuyến không dây. Để kiểm tra tần
số bộ định tuyến, kiểm tra qua nhà cung cấp dịch vụ Internet hoặc nhà sản
xuất bộ định tuyến.
Khoảng cách giữa thiết bị và bộ định tuyến quá xa.
•• Nếu khoảng cách giữa thiết bị và bộ định tuyến quá xa, tín hiệu có thể yếu
và sự kết nối có thể không được định cấu hình chính xác. Di chuyển vị trí
của bộ định tuyến để gần với thiết bị.
34
Ghi nhớ
Ghi nhớ
Was this manual useful for you? yes no
Thank you for your participation!

* Your assessment is very important for improving the work of artificial intelligence, which forms the content of this project

Download PDF

advertising