LG | GR-B405PS | User manual | LG GR-B405PS Sách hướng dẫn sử dụng

LG GR-B405PS Sách hướng dẫn sử dụng
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Tủ lạnh & Tủ đông lạnh
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng này trước khi vận hành thiết bị và cất giữ ở vị trí thuận tiện để tham khảo
vào bất kỳ lúc nào.
VI
TIẾNG VIỆT
EN
MFL70720824
Rev.00_051519
ENGLISH
www.lg.com
Copyright © 2019 LG Electronics Inc. All Rights Reserved
MỤC LỤC
Hướng dẫn này có thể có các hình ảnh hoặc
nội dung khác với model mà bạn đã mua.
Hướng dẫn sử dụng này có thể được thay đổi
bởi nhà sản xuất.
HƯỚNG DẪN AN TOÀN.................................................................3
ĐỌC TOÀN BỘ HƯỚNG DẪN TRƯỚC KHI SỬ DỤNG...................................3
CẢNH BÁO........................................................................................................3
THẬN TRỌNG...................................................................................................8
LẮP ĐẶT........................................................................................10
Kích thước và Khoảng cách.............................................................................10
Nhiệt độ xung quanh........................................................................................10
Cửa đảo chiều.................................................................................................10
Tạo bề mặt bằng phẳng đặt thiết bị................................................................. 11
Nối điện cho thiết bị......................................................................................... 11
Di chuyển thiết bị............................................................................................. 11
VẬN HÀNH.....................................................................................12
Trước khi sử dụng...........................................................................................12
Đặc điểm sản phẩm.........................................................................................14
Bảng Điều khiển...............................................................................................16
Máy làm đá......................................................................................................18
Kệ gập..............................................................................................................19
CHỨC NĂNG THÔNG MINH.........................................................20
Sử dụng Ứng dụng LG SmartThinQ................................................................20
Sử dụng Smart Diagnosis™............................................................................21
BẢO TRÌ.........................................................................................23
Những chú ý về vệ sinh thiết bị........................................................................23
Làm sạch giỏ cửa............................................................................................23
Làm sạch khay.................................................................................................24
Làm sạch ngăn đựng rau.................................................................................24
Làm sạch Thiết bị phân phối nước..................................................................25
XỬ LÝ SỰ CỐ................................................................................26
Trước khi gọi trung tâm dịch vụ.......................................................................26
HƯỚNG DẪN AN TOÀN
VI
ĐỌC TOÀN BỘ HƯỚNG DẪN TRƯỚC KHI SỬ DỤNG
Thông báo an toàn
Các hướng dẫn an toàn sau đây nhằm mục đích ngăn chặn các rủi ro
hoặc hư hỏng không thể lường trước từ việc vận hành sản phẩm không
an toàn hoặc không đúng cách.
Các hướng dẫn được chia thành hai phần ‘CẢNH BÁO’ và ‘THẬN
TRỌNG’ như được mô tả bên dưới.
Biểu tượng này được hiển thị để cho biết các vấn đề và thao
tác vận hành có thể gây ra rủi ro. Hãy đọc cẩn thận phần có
biểu tượng này và thực hiện theo các hướng dẫn để tránh rủi
ro.
CẢNH BÁO
Biểu tượng này cho biết nếu không thực hiện theo các hướng dẫn
có thể gây ra thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.
THẬN TRỌNG
Biểu tượng này cho biết nếu không thực hiện theo các hướng dẫn
có thể gây ra thương tích nhẹ hoặc hư hỏng sản phẩm.
CẢNH BÁO
CẢNH BÁO
Để giảm rủi ro cháy, nổ, tử vong, điện giật, thương tích hoặc
bỏng ở người khi sử dụng sản phẩm này, hãy thực hiện theo
các biện pháp phòng ngừa cơ bản, bao gồm các điều sau:
An toàn về Kỹ thuật
•• Thiết bị này không nhằm dành cho những người (bao gồm trẻ em) có
năng lực thể chất, giác quan hoặc tinh thần bị suy giảm, hoặc thiếu
kinh nghiệm và kiến thức sử dụng nếu họ không có sự giám sát hoặc
hướng dẫn liên quan đến việc sử dụng thiết bị từ người chịu trách
nhiệm về sự an toàn của họ. Trẻ em cần phải được giám sát để đảm
bảo rằng các bé không chơi đùa với thiết bị.
3
VI
• Nếu dây điện bị hỏng hoặc lỗ ổ cắm bị lỏng, không dùng dây điện đó
và liên hệ với trung tâm dịch vụ được ủy quyền.
• Đừng làm hỏng mạch làm lạnh.
• Không sử dụng các thiết bị máy móc hoặc các phương tiện khác để
đẩy nhanh quá trình tan băng.
• Giữ các lỗ thông gió, và các kết cấu gắn liền trong hoặc bên cạnh
thiết bị sạch sẽ, không bị tắc nghẽn.
• Không sử dụng thiết bị điện bên trong tủ lạnh.
• Chất làm lạnh và khí thổi cách điện được sử dụng trong thiết bị cần
phải được xử lý đặc biệt. Tham khảo ý kiến các đại lý dịch vụ hoặc
một người có trình độ tương tự trước khi xử lý chúng.
• Thiết bị này được thiết kế chỉ để sử dụng trong hộ gia đình cũng
như các ứng dụng tương tự khác. Không nên sử dụng cho mục đích
thương mại, phục vụ, hay các ứng dụng có tính chất di động như trên
tàu hay thuyền.
• Không bảo quản chất nổ như bình xon khí chứa nhiên liệu dễ cháy
trong thiết bị này.
Đây là biểu tượng cảnh báo vật liệu dễ bắt lửa gây cháy
nếu người dùng không cẩn thận.
• Thiết bị này chứa một lượng nhỏ môi chất làm lạnh isobutane
(R600a) nhưng vẫn là khí dễ cháy. Khi vận chuyển và lắp đặt thiết bị,
cần cẩn thận để đảm bảo rằng không có bộ phận của mạch làm lạnh
bị hư hỏng.
• Phải đảo bảo dây cắm điện không bị vướng hay hư hỏng khi đặt thiết
bị.
• Không đặt ổ cắm rời nhiều cổng hoặc nguồn cấp điện di động ở phía
sau thiết bị.
• Ngắt kết nối dây điện trước khi lau chùi thiết bị hoặc thay thế các
bóng đèn bên trong (nơi lắp).
• Cắm chặt phích cắm vào ổ cắm sau khi loại bỏ hết hơi ẩm và bụi
bẩn.
• Không bao giờ rút phích cắm thiết bị bằng cách kéo dây điện. Luôn
cầm chặt phích cắm và kéo thẳng phích cắm ra khỏi ổ cắm.
4
•• Không phun nước hoặc các chất dễ cháy (kem đánh răng, rượu,
dung môi, benzen, chất lỏng dễ cháy, ăn mòn, vv) lên trên nội thất
hoặc ngoại thất của thiết bị để làm sạch nó.
•• Không làm sạch thiết bị với bàn chải, khăn lau hoặc bọt biển với bề
mặt thô ráp hoặc được làm bằng vật liệu kim loại.
•• Chỉ nhân viên có trình độ của trung tâm dịch vụ LG Electronics mới
được tháo rời, sửa chữa, hoặc thay đổi thiết bị. Liên hệ với trung tâm
thông tin khách hàng LG Electronics nếu bạn cần di chuyển và lắp
đặt thiết bị tại một địa điểm khác.
•• Không sử dụng máy sấy tóc để làm khô bên trong của thiết bị hoặc
đặt một ngọn nến bên trong để loại bỏ mùi.
•• Đừng nghiêng thiết bị để kéo hoặc đẩy khi vận chuyển.
•• Hãy chắc chắn rằng không một phần nào của cơ thể như bàn tay
hoặc bàn chân bị mắc kẹt trong khi di chuyển thiết bị.
Nguy cơ hỏa hoạn và vật liệu dễ cháy
•• Nếu phát hiện có chỗ rò rỉ, cần tránh bất kỳ sự tiếp xúc nào với ngọn
lửa hoặc các nguồn có khả năng đánh lửa và không khí trong phòng
mà thiết bị được đặt trong vài phút. Để tránh việc tạo ra một hỗn hợp
khí gas dễ cháy khi mạch làm lạnh bị rò rỉ, kích thước của phòng đặt
thiết bị phải tương ứng với số lượng chất làm lạnh sử dụng trong
thiết bị. Phòng phải đảm bảo 1m² cho mỗi 8g R600a chất làm lạnh
bên trong thiết bị.
•• Chất làm lạnh rò rỉ ra khỏi ống nước có thể bốc cháy hoặc gây ra một
vụ nổ.
•• Lượng chất làm lạnh trong thiết bị của bạn được hiển thị trên bảng
thông số kỹ thuật bên trong thiết bị.
Lắp đặt
•• Thiết bị này chỉ nên được vận chuyển bởi hai hoặc nhiều người để
giữ thiết bị một cách chắc chắn.
•• Đặt thiết bị trên sàn chắc chắn và bằng phẳng.
5
• Không lắp đặt thiết bị ở nơi có nhiều bụi và ẩm thấp. Không lắp đặt
hoặc bảo quản thiết bị ở bất kỳ khu vực ngoài trời hoặc ở bất kỳ chỗ
nào chịu tác động của điều kiện thời tiết như ánh sáng mặt trời trực
tiếp, gió, mưa hoặc nhiệt độ dưới mức đóng băng.
• Không đặt thiết bị dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp hoặc tiếp xúc với
sức nóng từ các thiết bị tỏa nhiệt như bếp lò hoặc lò sưởi.
• Hãy cẩn thận không để hở phía sau của thiết bị khi lắp đặt.
• Cài đặt thiết bị ở nơi có thể dễ dàng rút phích cắm của thiết bị.
• Hãy cẩn thận không để thiết bị cửa rơi ra khi lắp ráp hoặc tháo gỡ.
• Hãy cẩn thận không để móp, trầy xước, hoặc làm hỏng cáp điện
trong quá trình lắp ráp hoặc tháo gỡ cửa thiết bị.
• Không để vật nhọn chọc vào phích cắm điện hoặc để thiết bị đè lên
phích cắm điện.
• Không nên kết nối một bộ chuyển đổi ổ cắm hoặc các phụ kiện khác
với ổ cắm điện.
• Không thay đổi hoặc nối dài dây điện.
• Đảm bảo rằng các ổ cắm điện được nối đất đúng, và chân nối đất
trên dây điện không bị hư hỏng hoặc tháo khỏi ổ cắm điện. Để biết
thêm chi tiết về nối đất, xin mời liên hệ tới trung tâm thông tin khách
hàng của LG Electronics.
• Thiết bị này được trang bị dây điện có dây dẫn nối đất và phích cắm
nối đất. Phích cắm phải được cắm vào ổ cắm phù hợp, được lắp đặt
và nối đất theo các quy tắc và quy định địa phương.
• Tuyệt đối không được khởi động thiết bị có dấu hiệu hư hỏng. Nếu
nghi ngờ, hãy tham khảo ý kiến đại lý của bạn.
• Để tất cả vật liệu đóng gói (chẳng hạn như túi nhựa và xốp) cách xa
trẻ em. Vật liệu đóng gói có thể gây ngạt thở.
• Không cắm thiết bị vào ổ cắm đa cổng mà không có cáp điện (được
cắm).
• Các thiết bị phải được nối với một đường dây điện chuyên dụng
được nối cầu chì riêng.
6
•• Không sử dụng ổ cắm đa cổng không được nối đất đúng cách (ổ cắm
rời). Trong trường hợp sử dụng ổ cắm đa cổng được nối đất đúng
cách (ổ cắm rời), hãy sử dụng ổ cắm đa cổng theo công suất định
mức điện quy định hiện hành và sử dụng ổ cắm đa cổng cho riêng
thiết bị này.
Vận hành
•• Không sử dụng thiết bị cho mục đích khác (bảo quản các vật liệu y tế
hoặc thí nghiệm hay để vận chuyển) ngoài việc sử dụng để bảo quản
thực phẩm của gia đình.
•• Nếu nước thâm nhập vào các bộ phận điện của thiết bị, hãy rút
phích cắm điện và liên hệ với trung tâm thông tin khách hàng của LG
Electronics.
•• Rút phích cắm điện khi có giông bão nghiêm trọng, hoặc khi không
sử dụng trong một thời gian dài.
•• Không được chạm vào phích cắm hoặc các phần điều khiển thiết bị
bằng tay ướt.
•• Không được gập cong dây điện quá mức hoặc đặt một vật nặng lên
dây.
•• Ngay lập tức rút phích điện ra và liên hệ với trung tâm thông tin
khách hàng LG Electronics nếu bạn phát hiện ra một âm thanh kỳ lạ,
mùi, hoặc khói bốc ra khỏi thiết bị.
•• Không được đặt bàn tay hay các vật kim loại bên trong khu vực tỏa
ra không khí lạnh, lên nắp hoặc lưới tản nhiệt ở phía sau.
•• Không tác dụng lực mạnh hoặc tác động vào nắp phía sau của thiết
bị.
•• Hãy cẩn thận trẻ em ở gần khi bạn mở hoặc đóng cửa thiết bị. Cánh
cửa có thể va vào trẻ em và gây thương tích.
•• Cẩn thận không để trẻ em bị mắc kẹt bên trong thiết bị. Trẻ em bị
mắc kẹt bên trong thiết bị này có thể bị ngạt thở.
•• Không đặt các loài động vật, chẳng hạn như thú cưng vào trong thiết
bị.
•• Không đặt các vật nặng hoặc dễ vỡ, thùng chứa chất lỏng, chất dễ
cháy, các vật dễ cháy (nến đó, đèn, vv), hoặc các thiết bị sưởi ấm
(như bếp lò, lò sưởi, vv) lên trên thiết bị.
7
•• Không đặt bất kỳ thiết bị điện tử (như máy sưởi và điện thoại di động)
bên trong thiết bị.
•• Nếu có một sự rò rỉ gas (isobutan, propan, khí thiên nhiên, vv),
không chạm vào thiết bị hoặc cắm điện và cần thông gió cho khu
vực ngay lập tức. Thiết bị này sử dụng gas môi chất làm lạnh
(isobutane,R600a). Mặc dù nó sử dụng một lượng nhỏ khí gas
nhưng vẫn là khí dễ cháy. Rò rỉ gas trong khi vận chuyển thiết bị, lắp
đặt, vận hành có thể gây cháy, nổ hoặc thương tật nếu phát sinh tia
lửa.
•• Không sử dụng hoặc bảo quản các chất dễ cháy hay bắt cháy (ví dụ
benzen, cồn, hóa chất, LPG, bình xịt dễ cháy, thuốc trừ sâu, chất làm
sạch không khí, mỹ phẩm, vv) gần thiết bị.
Tiêu hủy
•• Khi bỏ thiết bị đi, cần loại bỏ các miếng đệm cửa và để lại kệ và giỏ
tại chỗ và để trẻ em tránh xa khỏi thiết bị.
THẬN TRỌNG
THẬN TRỌNG
Để giảm thiểu những rủi ro có thể gây ra thương tích nhỏ cho
người, hoặc làm thiết bị hoạt động sai chức năng cũng như
hư hỏng sản phẩm hoặc tài sản khi sử dụng sản phẩm này,
hãy thực hiện các biện pháp phòng ngừa cơ bản, bao gồm các
điều sau:
Vận hành
•• Đừng chạm vào thực phẩm đông lạnh hoặc các bộ phận kim loại
trong ngăn đá bằng tay ướt hoặc ẩm. Nó có thể gây tê cóng.
•• Không đặt hộp đựng, chai lọ thủy tinh (đặc biệt là hộp đựng đồ uống
có ga) trong ngăn tủ, kệ tủ động lạnh hoặc thùng đá, nơi có nhiệt độ
dưới mức đóng băng.
•• Kính cường lực ở mặt trước của cửa thiết bị hoặc của kệ có thể bị vỡ
do tác động. Nếu kính bị vỡ, không được chạm tay vào.
8
•• Không treo đồ lên cửa thiết bị, khoang bảo quản, hoặc leo lên trên
đó.
•• Không bảo quản một số lượng lớn chai nước hoặc bình đựng đồ ăn
phụ ở giỏ cửa.
•• Không mở hoặc đóng cửa bằng lực quá mức cần thiết.
•• Nếu bản lề cửa của thiết bị bị hỏng hoặc hoạt động không đúng cách,
hãy ngưng sử dụng thiết bị và liên hệ với trung tâm dịch vụ được ủy
quyền.
•• Ngăn chặn không để động vật gặm nhấm dây điện hoặc ống nước.
•• Đừng bao giờ ăn thực phẩm đông lạnh ngay sau khi chúng được lấy
ra từ trong ngăn đá.
•• Không sử dụng cốc pha lê mỏng hoặc đồ gốm khi lấy đá.
•• Đảm bảo không để tay hoặc chân bị kẹp khi mở hoặc đóng cửa hoặc
cửa trong cửa của thiết bị.
Bảo trì
•• Không lau kệ hoặc nắp thủy tinh bằng nước ấm khi chúng đang lạnh.
Chúng có thể bị vỡ nếu tiếp xúc với nhiệt độ thay đổi đột ngột.
•• Không lắp kệ lộn ngược. Kệ có thể rơi xuống.
•• Để loại bỏ sương ra khỏi thiết bị, liên hệ với trung tâm thông tin
khách hàng của LG Electronics.
•• Loại bỏ lớp băng bên trong bình đựng đá trong ngăn đá bằng cách
ngắt điện trong một khoảng thời gian
9
LẮP ĐẶT
VI
Kích thước và Khoảng
cách
• Khoảng cách quá nhỏ từ thiết bị đến các vật liền
kề có thể làm giảm khả năng đóng băng và tăng
chi phí điện. Giữ khoảng cách trên 50 mm từ
mỗi bức tường lân cận khi lắp đặt thiết bị.
A
D
E
F
G
B
C
H
• Thiết bị được thiết kế để hoạt động trong phạm
vi giới hạn của nhiệt độ môi trường xung quanh,
phụ thuộc vào vùng khí hậu.
• Nhiệt độ bên trong có thể bị ảnh hưởng bởi vị
trí của thiết bị, nhiệt độ môi trường, tấn suất mở
cửa vv.
• Các lớp khí hậu có thể được tìm thấy trên nhãn
đánh giá.
Lớp khí hậu
Nhiệt độ môi trường
xung quanh ºC
SN (Ôn đới mở rộng)
+10 - +32
N (Ôn đới)
+16 - +32
ST (Cận nhiệt đới)
+16 - +38
T (Nhiệt đới)
+16 - +43 / +10 - +43*
*Úc, Ấn Độ, Kenya
-
Kích thước
Loại
Tay nắm dạng
thanh
Tay nắm dạng hốc
A
705 mm
700 mm
B
1720/1850 mm
1720/1850 mm
C
740 mm
700 mm
D
27 mm
27 mm
E
673 mm
673 mm
F
713 mm
673 mm
G
1340 mm
1340 mm
H
1200 mm
1160 mm
LƯU Ý
• Chiều cao (B) của thiết bị có thể khác nhau, tùy
vào từng kiểu máy.
10
Nhiệt độ xung quanh
LƯU Ý
• Các thiết bị được xếp hạng từ SN đến T được
sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh từ
10ºC đến 43ºC.
Cửa đảo chiều
Tính năng này chỉ có ở một số mẫu máy.
Thiết bị này được thiết kế có các cửa có thể đảo
chiều để mở được từ bên trái hoặc bên phải cho
phù hợp với thiết kế gian bếp.
LƯU Ý
• Việc đảo chiều cánh cửa phải do nhân viên
đủ trình độ của LG Electronics thực hiện. Nếu
không, cửa sẽ không được bảo hành.
Tạo bề mặt bằng phẳng
đặt thiết bị
Để tránh rung lắc, thiết bị phải được đặt thăng
bằng.
Nếu cần thiết, hãy chỉnh các vít chỉnh thăng bằng
để bù trừ với mặt sàn không bằng phẳng.
Mặt trước nên cao hơn mặt sau một chút để giúp
đóng cửa dễ.
Có thể dễ dàng vặn các vít chỉnh thăng bằng bằng
cách nghiêng nhẹ tủ.
Vặn các vít chỉnh thăng bằng ngược chiều kim
đồng hồ m để nâng thiết bị và thuận chiều kim
đồng hồ n để hạ thiết bị.
Nối điện cho thiết bị
Sau khi lắp đặt thiết bị, hãy cắm phích điện nguồn
vào ổ cắm điện.
LƯU Ý
•• Sau khi nối dây nguồn (hoặc phích cắm) vào ổ
cắm, chờ 2 hoặc 3 giờ trước khi bạn đặt thực
phẩm vào trong thiết bị. Nếu bạn đặt thực phẩm
vào trước khi thiết bị đã mát hoàn toàn, thực
phẩm của bạn có thể bị hỏng.
Di chuyển thiết bị
1
2
Lấy toàn bộ thực phẩm bên trong thiết bị ra.
3
Dùng băng dính cố định các bộ phận như các
kệ và tay nắm cửa để ngăn cho chúng rơi khi
di chuyển thiết bị.
4
Phải có nhiều hơn hai người để di chuyển
thiết bị cẩn thận. Khi vận chuyển thiết bị trên
một quãng đường dài, cần giữ cho thiết bị
đứng thẳng.
5
Sau khi lắp đặt thiết bị, hãy cắm phích cắm
điện vào ổ cắm điện để bật thiết bị.
Rút phích cắm điện ra, chèn và cố định nó
vào móc gài phích cắm ở phía sau hoặc phía
trên của thiết bị.
11
VẬN HÀNH
Trước khi sử dụng
Lưu ý khi Vận hành
• Không sử dụng bình đựng nước làm đá để
đựng các đồ uống khác trừ nước uống.
• Người dùng cần lưu ý rằng tuyết có thể hình
thành nếu cửa chưa đóng kín hoàn toàn, độ ẩm
vào mùa hè cao, hoặc mở cửa tủ lạnh thường
xuyên. Những điều kiện tương tự cũng làm tích
tụ nước bên trong túi bọc bảo quản thực phẩm.
• Đảm bảo có đủ không gian giữa thực phẩm
được bảo quản trên khay hoặc giỏ cửa để cửa
được đóng hoàn toàn.
• Khi mở cửa, không khí ấm sẽ đi vào trong
thiết bị và có thể khiến nhiệt độ bên trong tăng
lên cũng như hình thành nước ngưng.
• Nếu bạn tắt thiết bị trong một khoảng thời gian
dài, lấy tất cả thức ăn ra ngoài và rút dây điện
ra. Làm sạch nội thất, và để hé các cánh cửa để
tránh nấm mốc phát triển trong thiết bị.
• Nếu có khoang ướp lạnh trong thiết bị, không
nên chứa rau quả có hàm lượng ẩm cao hơn
trong các khoang lạnh vì chúng có thể đóng
băng do nhiệt độ thấp hơn.
Cảnh báo Cửa mở
Âm thanh báo động phát 3 lần cách nhau 30 giây
nếu một trong các cửa vẫn mở hay chưa đóng
chặt trong một phút.
• Liên hệ với trung tâm thông tin khách hàng của
LG Electronics nếu âm thanh báo động vẫn tiếp
tục ngay cả sau khi đóng cửa.
Phát hiện sự cố
Thiết bị có thể tự động phát hiện các vấn đề trong
quá trình hoạt động.
• Nếu một vấn đề được phát hiện, thiết bị sẽ
không hoạt động và một mã lỗi sẽ được hiển thị
ngay khi ấn vào một nút nào đó.
• Nếu màn hình chỉ báo mã lỗi, không tắt nguồn
điện. Ngay lập tức liên hệ với trung tâm thông
tin khách hàng của LG Electronics và thông báo
mã lỗi. Nếu bạn tắt nguồn điện, các kỹ thuật
viên sửa chữa tại trung tâm thông tin khách
hàng của LG Electronics có thể gặp khó khăn
trong việc tìm ra vấn đề.
12
Đề xuất để Tiết kiệm Năng lượng
• Đảm bảo có đủ không gian giữa các loại thực
phẩm được bảo quản. Điều này cho phép
không khí lạnh lưu thông đều và làm giảm hóa
đơn tiền điện.
• Bảo quản thực phẩm nóng chỉ sau khi nó đã
nguội để ngăn chặn sương hoặc sương giá.
• Khi bảo quản thực phẩm trong ngăn đá, đặt
nhiệt độ tủ đông lạnh thấp hơn nhiệt độ ghi trên
thực phẩm.
• Đừng để thực phẩm gần cảm biến nhiệt độ của
ngăn tủ lạnh. Giữ khoảng cách ít nhất 3 cm từ
cảm biến.
• Lưu ý rằng sự gia tăng nhiệt độ sau khi rã
đông có một phạm vi cho phép trong thông số
kỹ thuật thiết bị. Nếu bạn muốn giảm thiểu tác
động lên thực phẩm bảo quản do sự gia tăng
nhiệt độ, hãy đóng kín hoặc bọc thực phẩm
bằng nhiều lớp.
• Hệ thống làm tan tự động trong thiết bị đảm bảo
giữ cho khoang tủ không bị tích tụ băng trong
điều kiện hoạt động bình thường.
Bảo quản hiệu quả thực phẩm
• Bảo quản thực phẩm đông lạnh hoặc thực
phẩm lạnh bên trong hộp đựng kín. Việc nước
ngưng hoặc tuyết hình thành bên trong hộp
dựng kín là điều bình thường vì trong hộp đựng
hoặc túi đựng đã có sẵn hơi ẩm trước khi đóng
kín.
• Kiểm tra ngày hết hạn và nhãn (hướng dẫn bảo
quản) trước khi bảo quản thức ăn trong thiết bị.
• Không bảo quản thực phẩm trong khoảng thời
gian dài (hơn 4 tuần) nếu là thực phẩm dễ bị
hỏng ở nhiệt độ thấp.
• Đặt thực phẩm lạnh hoặc thực phẩm đông lạnh
vào tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh ngay lập tức sau
khi mua.
• Tránh làm đông lại thực phẩm đã được rã đông
hoàn toàn. Làm đông lại thực phẩm đã được rã
đông hoàn toàn có thể khiến thực phẩm bị giảm
mùi vị và dinh dưỡng.
• Đừng quấn và bảo quản rau bằng giấy báo.
Mực in của giấy báo hoặc các chất lạ khác có
thể ám mùi và làm ô nhiễm thực phẩm
• Đừng để thiết bị quá đầy. Không khí lạnh không
thể lưu thông tốt nếu thiết bị quá đầy.
•• Nếu bạn đặt nhiệt độ quá thấp đối với thực
phẩm, nó có thể trở đóng đá. Đừng đặt nhiệt độ
thấp hơn nhiệt độ cần thiết để thực phẩm được
bảo quản đúng cách.
•• Nếu có khoang ướp lạnh trong thiết bị, không
nên chứa rau quả có hàm lượng ẩm cao hơn
trong các khoang lạnh vì chúng có thể đóng
băng do nhiệt độ thấp hơn.
Công suất làm đông lạnh tối đa
•• Chức năng Làm đông lạnh cấp tốc cài đặt tủ
đông lạnh hoạt động với công suất tối đa.
•• Quá trình này thường kéo dài tới 24 giờ và tự
động tắt.
•• Nếu cần sử dụng công suất làm đông tối đa,
bạn phải bật chức năng Làm đông lạnh cấp tốc
trong vài giờ trước khi để đồ tươi vào ngăn tủ
đông.
Bảo quản Tối đa
•• Chèn tất cả các ngăn kéo để không khí lưu
thông tốt hơn
•• Nếu cần bảo quản số lượng lớn thực phẩm,
bạn có thể tháo mọi ngăn kéo giữ đông ra khỏi
thiết bị trừ ngăn kéo dưới đáy và thực phẩm sẽ
được xếp chồng trực tiếp lên kệ giữ đông trong
ngăn đông.
LƯU Ý
•• Để tháo các ngăn kéo, đầu tiên lấy hết thực
phẩm ra khỏi ngăn kéo. Sau đó sử dụng tay
cầm của ngăn kéo, kéo ngăn kéo ra một cách
cẩn thận. Nó có thể gây ra chấn thương.
•• Hình dạng của mỗi ngăn kéo có thể khác nhau,
cần lắp vào đúng vị trí.
13
Đặc điểm sản phẩm
Bên ngoài và bên trong
* Tính năng này chỉ có ở một số mẫu máy.
7
Bảng Điều khiển
Để cài đặt nhiệt độ tủ đông lạnh và tủ lạnh.
Bình đựng nước phân phối*
Đây là nơi đổ nước cho máy cấp nước. Bạn cần phải tự đổ nước vào. (Chỉ áp dụng đối với cấu hình
không có ống nước)
Bộ Chẩn đoán Thông minh
Sử dụng chức năng này khi liên hệ với trung tâm thông tin khách hàng của LG Electronics để giúp
chẩn đoán chính xác khi thiết bị hoạt động bất thường hoặc có sự cố xảy ra.
Đèn LED
Đèn LED bên trong thiết bị sẽ sáng khi bạn mở cửa.
14
Khay làm lạnh
Đây là nơi mà các loại thực phẩm trong tủ lạnh và các sản phẩm khác được bảo quản.
•• Chiều cao của kệ có thể được điều chỉnh bằng cách chèn kệ vào rãnh có chiều cao khác nhau.
•• Bảo quản các thực phẩm có độ ẩm cao hơn ở phía trước của kệ.
•• Tươi ngon và Hợp vệ sinh
Kệ gập*
Đây là nơi bảo quản thực phẩm lạnh và các món đồ cần không gian cao.
Kệ để chai*
Đây là nơi các chai hoặc bình cao đựng đồ uống được bảo quản
THẬN TRỌNG
•• Không bảo quản các chai hoặc bình ngắn. Chúng có thể rơi và gây thương tích hoặc làm hỏng
thiết bị.
Ngăn đựng rau tươi*
Đây là nơi mà các loại trái cây và rau quả được bảo quản để giúp duy trì sự tươi mới bằng cách điều
chỉnh bộ điều khiển độ ẩm.
Ngăn đựng rau
Đây là nơi mà các loại trái cây và rau quả được bảo quản để giữ tươi càng lâu càng tốt.
•• Số lượng thực tế của ngăn sẽ khác nhau ở mỗi cấu hình.
Giỏ làm lạnh gắn ở cửa
Đây là nơi mà các gói nhỏ đựng thực phẩm lạnh, đồ uống và lọ nước sốt được bảo quản.
Khay đựng trứng có thể tháo rời
Đây là nơi mà trứng được bảo quản.
•• Bạn có thể di chuyển và sử dụng khay ở vị trí mong muốn khi cần thiết. Tuy nhiên, không được sử
dụng khay làm khay đá hoặc đặt lên kệ trên cùng của tủ lạnh hoặc ngăn đựng rau.
Máy làm đá
Đây là nơi mà đá được sản xuất và bảo quản.
Ngăn kéo của tủ đông lạnh
Đây là nơi để bảo quản lâu dài của các thực phẩm đông lạnh.
LƯU Ý
•• Hình dạng hoặc các thành phần cấu tạo của thiết bị có thể khác nhau giữa các cấu hình.
15
Bảng Điều khiển
Các bộ phận và chức năng
* Tính năng này chỉ có ở một số mẫu máy.
<Loại 1> Trên cửa Tủ lạnh
<Loại 2> Bên trong Tủ lạnh
Fridge Temperature (Nhiệt độ của tủ lạnh)
•• Nút này để cài đặt nhiệt độ mục tiêu của
tủ lạnh.
Express Cool (Làm mát cấp tốc)
•• Nút này để cài đặt chức năng Express
Cool (Làm mát cấp tốc).
Freezer Temperature (Nhiệt độ của tủ
đông lạnh)
•• Nút này để cài đặt nhiệt độ mục tiêu của
tủ đông lạnh.
Eco Friendly (Thân thiện với môi trường)
•• Chức năng này điều khiển chế độ Tiết
kiệm điện để giảm lượng tiêu thụ điện
năng.
Wi-Fi*
•• Nút này sẽ cài đặt thiết bị kết nối với
mạng Wi-Fi của nhà bạn.
Lock (Khóa)*
•• Nút này để khóa các nút trên bảng điều
khiển.
Express Freeze (Làm đông lạnh cấp tốc)
•• Nút này để cài đặt chức năng làm đông
lạnh cấp tốc.
LƯU Ý
•• Bảng điều khiển trên thực tế có thể khác nhau ở mỗi cấu hình.
•• Bảng điều khiển sẽ tự động tắt để tiết kiệm năng lượng.
•• Nếu ngón tay hoặc da chạm vào bảng điều khiển trong lúc lau chùi nó, chức năng của nút sẽ có thể hoạt
động.
16
Cài đặt nhiệt độ
Nút này để cài đặt nhiệt độ mục tiêu của tủ đông
lạnh.
• Ấn nút Fridge hoặc nút Freezer để điều chỉnh
nhiệt độ.
• Nhiệt độ có thể được điều chỉnh.
− Tủ lạnh : từ 1 °C đến 7 °C
− Tủ đông lạnh : từ -15 °C đến -23 °C
• Nhiệt độ ban đầu được thiết lập.
− Tủ lạnh : 3 °C
− Tủ đông lạnh : -18 °C
• Nhiệt độ bên trong trên thực tế có thể khác
nhau tùy thuộc vào tình trạng thực phẩm, vì
nhiệt độ cài đặt chỉ là một mục tiêu nhiệt độ,
không phải nhiệt độ thực tế trong thiết bị.
• Chức năng Express Freeze (Làm đông lạnh cấp
tốc) sẽ tự động kết thúc sau khoảng thời gian
nhất định (khoảng 24 tiếng).
Cài đặt thân thiện với môi trường
Chức năng này đặt tủ đông lạnh hoạt động ở chế
độ tiết kiệm điện giúp giảm tiêu thụ năng lượng,
rất hữu ích khi bạn đi du lịch vào kỳ nghỉ lễ.
• Nhấn nút Eco Friendly để bắt đầu vận hành ở
chế độ này với đèn báo sáng, và nhấn nút này
lại lần nữa để dừng.
• Khi chế độ Eco Friendly (Thân thiện với môi
trường) bật, các nút khác sẽ không hoạt động.
Khi muốn ngừng sử dụng chế độ Eco Friendly
(Thân thiện với môi trường), bạn hãy tắt chế độ
này để các nút khác hoạt động và tủ lạnh trở về
cài đặt nhiệt độ trước đó.
LƯU Ý
• Cài đặt nhiệt độ mặc định có thể thay đổi tùy
thuộc vào thiết bị.
• Chờ cho đến khi hai hoặc ba giờ trôi qua sau
khi kết nối thiết bị vào ổ điện trước khi bảo quản
thức ăn trong thiết bị.
Cài đặt làm mát cấp tốc
Chức năng này có thể nhanh chóng làm lạnh
lượng thực phẩm lớn.
• Khi bạn nhấn nút Express Cool trong 3 giây,
biểu tượng Express Cool sẽ sáng trên bảng
điều khiển.
• Chức năng sẽ được kích hoạt và vô hiệu hóa
mỗi khi bạn ấn nút.
• Chức năng Express Cool (Làm mát cấp tốc) tự
động kết thúc sau khoảng thời gian nhất định
(khoảng 7 tiếng).
Cài đặt và Tái cài đặt Khóa
Nút này để khóa các nút trên bảng điều khiển.
• Bấm và giữ nút Lock trong 3 giây. Khi chức
năng khóa được cài đặt, tất cả các nút đều bị
khóa.
LƯU Ý
• Bạn phải hủy kích hoạt chức năng Lock (Khóa)
thì mới có thể sử dụng được các chức năng
khác.
Water Dispenser (Thiết bị phân
phối nước)
Tính năng này chỉ có ở một số mẫu máy.
Nhấn cần gạt của thiết bị phân phối nước để lấy
nước lạnh.
Cài đặt đông lạnh cấp tốc
Chức năng này có thể nhanh chóng làm đóng
băng một lượng lớn nước đá hoặc thực phẩm
đông lạnh.
• Khi bạn nhấn nút Express Freeze trong 3 giây,
biểu tượng Express Freeze sẽ sáng trên bảng
điều khiển.
• Chức năng sẽ được kích hoạt và vô hiệu hóa
mỗi khi bạn ấn nút.
Cần gạt của thiết bị
phân phối nước
THẬN TRỌNG
• Giữ trẻ em tránh xa thiết bị phân phối để ngăn
ngừa trẻ em đùa nghịch hoặc làm hư hỏng các
chế độ điều khiển.
17
LƯU Ý
•• Nếu miệng cốc nhỏ, thì nước có thể văng ra
khỏi cốc hoặc hoàn toàn rơi ra ngoài cốc.
•• Sử dụng chiếc tách có đường kính miệng lớn
hơn 68 mm khi cấp nước.
Bình đựng nước phân phối
Tính năng này chỉ có ở một số mẫu máy.
1
Mở nắp (nắp đậy nhỏ) trên đỉnh của bình
nước.
•• Kiểm tra xem bình đựng nước phân phối đã
được lắp đặt trên thiết bị một cách chính xác
hay chưa. Nếu không được lắp ráp một cách
chính xác, nước có thể bị rò rỉ từ bình vào thiết
bị.
•• Nếu không có nước trong bình đựng nước phân
phối thì sẽ không thể sử dụng chức năng phân
phối nước lạnh. Kiểm tra xem có nước trong
bình đựng nước phân phối hay không. Nếu
không có, hãy đổ nước vào.
•• Âm thanh phát ra từ bình chứa nước là bình
thường khi cung cấp nước cho thiết bị phân
phối nước. Đây không phải là dấu hiệu của sự
cố.
Máy làm đá
Đây là nơi mà đá được sản xuất và bảo quản.
2
Đổ nước uống được vào bình và đóng nắp
(nắp đậy nhỏ).
•• Bình chứa nước có thể đựng đến 2.3 L.
LƯU Ý
•• Nếu không sử dụng, bạn có thể tháo khay đá
hoặc thùng đựng đá ra để tạo thêm không gian
bên trong tủ đông.
Làm đá
1
Giữ tay cầm của khay đá và kéo ra.
•• Không nên để trẻ em lại gần bình đựng nước
phân phối. Nếu trẻ em làm rơi bình đựng nước
phân phối khi đựng đầy nước, có thể xảy ra
chấn thương. Không được làm đầy bình đựng
nước phân phối bằng đồ uống khác không phải
là nước và không được đổ nước nóng vào bình.
•• Không dùng lực quá mức hoặc tác động khi
tháo hoặc lắp bình đựng nước phân phối. Làm
như vậy có thể gây ra hư hại cho thiết bị hoặc
chấn thương.
2
Đổ nước vào khay đá tới vạch mức nước.
LƯU Ý
3
Đặt khay đá trở lại vị trí của nó một cách cẩn
thận không để tràn nước trên sàn nhà.
THẬN TRỌNG
•• Trước khi sử dụng bình đựng nước phân phối
sau khi cài đặt thiết bị, nó phải được rửa sạch
trước khi đổ nước vào.
CẢNH BÁO
•• Chỉ đổ nước uống.
18
THẬN TRỌNG
•• Trước khi đổ nước, hãy kiểm tra xem vẫn còn
đá trên khay đá hay không.
•• Không đóng mạnh cửa tủ đông sau khi đổ nước
vào khay đá.
LƯU Ý
•• Nếu khay đá quá đầy, đá có thể dính vào nhau
và khó lấy ra.
•• Nhấn nút Express Freeze trên bảng điều khiển
để làm đá nhanh hơn. Lấy đá ra
1
Xoay tay cầm trên máy làm đá theo chiều kim
đồng hồ.
2
Nhấc thùng đựng đá lên nhẹ nhàng và lấy
nó ra.
•• Khi lấy đá, gỡ thùng đựng đá ra nhẹ nhàng để
không làm gãy chốt trượt.
•• Đổ nước vào khay đá đến vạch mức nước. Nếu
cao hơn vạch mức nước, nước có thể tràn vào
thùng đựng đá, khiến việc lấy đá ra gặp khó
khăn.
Kệ gập
Tính năng này chỉ có ở một số mẫu máy.
Bảo quản các món đồ cao hơn như chai lọ và thực
phẩm bằng cách gấp nửa trước của kệ lại.
1
Nhấc phần phía trước của kệ lên và chuyển
lên trên phần phía sau.
2
Nhấc phần phía trước của kệ lên và chuyển
xuống bên dưới phần phía sau. Từ vị trí này
có thể nhấc cả hai phía của kệ lên để tạo
thêm không gian.
THẬN TRỌNG
•• Nếu bạn mở và đóng cửa tủ đông thường
xuyên, có thể mất nhiều thời gian hơn để nước
đóng đá.
•• Thời gian cần thiết để nước đóng đá sẽ khác
nhau tùy theo lý do.
•• Sau quá trình lắp đặt ban đầu, có thể mất lên
đến 24 tiếng để nhiệt độ bên trong thiết bị ổn
định. Vì thế mà nước sẽ đóng đá lâu hơn.
•• Cẩn thận khi thao tác với đá vì cạnh của viên đá
có thể sắc nhọn.
LƯU Ý
•• Không trữ đá chưa đóng băng hoàn toàn. Nước
chưa đóng đá có thể làm đá dính lại với nhau.
19
CHỨC NĂNG THÔNG MINH
Sử dụng Ứng dụng LG
SmartThinQ
•• Đối với thiết bị có logo a hoặc b
Ứng dụng LG SmartThinQ giúp giao tiếp với thiết
bị bằng điện thoại thông minh.
Trước khi sử dụng LG
SmartThinQ
1
Kiểm tra khoảng cách giữa thiết bị và bộ định
tuyến không dây (mạng Wi-Fi).
•• Nếu khoảng cách giữa thiết bị và bộ định
tuyến không dây quá xa, cường độ tín hiệu
sẽ trở nên yếu. Có thể mất một thời gian dài
để đăng ký hoặc sự cài đặt có thể không
thành công.
2
Tắt Dữ liệu di động trên điện thoại thông
minh của bạn.
3
Kết nối điện thoại thông minh của bạn với bộ
định tuyến không dây.
•• Nếu thiết bị gặp khó khăn trong việc kết nối với
mạng Wi-Fi, có thể là do nó nằm quá xa bộ định
tuyến. Mua một bộ lặp tín hiệu Wi-Fi (thiết bị mở
rộng phạm vi) để nâng cao cường độ tín hiệu
Wi-Fi.
•• Wi-Fi có thể không thể kết nối hoặc có thể bị
gián đoạn do môi trường mạng của gia đình.
•• Kết nối mạng có thể không hoạt động đúng
cách phụ thuộc vào nhà cung cấp dịch vụ
internet.
•• Môi trường không dây xung quanh có thể làm
cho dịch vụ mạng không dây chạy chậm.
•• Không thể đăng ký thiết bị do các sự cố truyền
tín hiệu không dây. Rút phích cắm của thiết bị
và chờ khoảng một phút trước khi thử lại.
•• Nếu tường lửa trên bộ định tuyến không dây
của bạn được bật, hãy vô hiệu hóa tường lửa
hoặc thêm một ngoại lệ cho nó.
•• Tên mạng không dây (SSID) phải là sự kết hợp
giữa chữ và số tiếng Anh. (Không sử dụng ký
tự đặc biệt)
•• Giao diện người sử dụng trên điện thoại thông
minh (UI) có thể khác nhau tùy thuộc vào hệ
điều hành của điện thoại (OS) và nhà sản xuất.
•• Nếu giao thức bảo mật của bộ định tuyến được
đặt thành WEP, bạn có thể không thể thiết lập
mạng. Vui lòng thay đổi sang các giao thức bảo
mật khác (khuyến khích dùng WPA2) và đăng
ký lại sản phẩm.
Cài đặt LG SmartThinQ
Tìm ứng dụng LG SmartThinQ trên Google Play
Store & Apple App Store trong điện thoại thông
minh. Thực hiện theo hướng dẫn để tải về và cài
đặt ứng dụng.
LƯU Ý
•• Để xác nhận kết nối Wi-Fi, kiểm tra biểu tượng
Wi-Fi f trên bảng điều khiển có sáng đèn
không.
•• Thiết bị này chỉ hỗ trợ mạng Wi-Fi 2,4 GHz. Để
kiểm tra tần số mạng của bạn, hãy liên hệ với
nhà cung cấp dịch vụ Internet hoặc xem hướng
dẫn sử dụng bộ định tuyến không dây của bạn.
•• LG SmartThinQ không chịu trách nhiệm cho bất
kỳ vấn đề kết nối mạng hay bất kỳ lỗi, trục trặc,
hoặc các lỗi gây ra do kết nối mạng.
20
Các tính năng của Ứng dụng LG
SmartThinQ dành cho những
mẫu máy có sử dụng Wi-Fi
Giao tiếp với thiết bị qua điện thoại thông minh
bằng cách sử dụng các tính năng thông minh
thuận tiện trong điện thoại.
Cập nhật chương trình
Để các tính năng của thiết bị được cập nhật.
Smart Diagnosis™
Nếu bạn sử dụng chức năng Smart Diagnosis, bạn
sẽ được cung cấp các thông tin hữu ích chẳng
hạn như cách sử dụng thiết bị chính xác dựa trên
mô hình sử dụng.
Cài đặt
Cho phép bạn thiết lập các tùy chọn khác nhau
trên tủ lạnh và trong ứng dụng.
LƯU Ý
Ngoài mã nguồn, tất cả các điều khoản cấp phép,
tuyên bố từ chối trách nhiệm và thông báo bản
quyền được tham chiếu đều có sẵn để tải xuống.
LG Electronics cũng sẽ cung cấp mã nguồn mở
cho bạn trong CD-ROM có tính phí để chi trả chi
phí phân phối (chẳng hạn như chi phí nội dung,
vận chuyển và xử lý) khi nhận được yêu cầu qua
email đến địa chỉ opensource@lge.com. Ưu đãi
này có hiệu lực trong khoảng thời gian ba năm
tính từ lần cuối cùng chúng tôi giao hàng sản
phẩm này. Ưu đãi này có hiệu lực đối với bấy kỳ ai
nhận được thông tin này.
•• Nếu bạn thay đổi bộ định tuyến không dây, nhà
cung cấp dịch vụ Internet hoặc mật khẩu thì
hãy xóa thiết bị đã đăng ký khỏi ứng dụng LG
SmartThinQ và đăng ký lại thiết bị.
•• Ứng dụng có thể được thay đổi vì mục đích cải
tiến thiết bị mà không cần thông báo cho người
dùng.
•• Chức năng có thể khác nhau tùy theo model.
Sử dụng Smart
Diagnosis™
Kết nối với Wi-Fi
Sử dụng chức năng này nếu bạn cần chẩn đoán
chính xác được thực hiện bởi một trung tâm thông
tin khách hàng LG Electronics khi thiết bị gặp trục
trặc hoặc sự cố. Sử dụng chức năng này chỉ để
liên lạc với đại lý dịch vụ, không phải trong lúc thiết
bị vận hành bình thường.
Nút Wi-Fi khi sử dụng với ứng dụng LG
SmartThinQ, sẽ cho phép tủ lạnh kết nối với mạng
Wi-Fi trong nhà. Biểu tượng Wi-Fi cho thấy trạng
thái kết nối mạng của tủ lạnh. Biểu tượng này bật
sáng khi tủ lạnh được kết nối với mạng Wi-Fi.
•• Đối với thiết bị có logo c hoặc d
Kết nối với Trung tâm thông tin
khách hàng qua Smart
Diagnosis™
Đăng ký thiết bị ban đầu
Bảng hiển thị trên cửa Tủ lạnh.
Chạy ứng dụng LG SmartThinQ và thực hiện theo
các hướng dẫn trong ứng dụng để đăng ký thiết bị.
1
Đăng ký lại thiết bị hoặc Đăng ký một
người dùng khác
Nhấn và giữ nút Wi-Fi trong 3 giây để tạm thời tắt
nó. Chạy ứng dụng LG SmartThinQ và thực hiện
theo các hướng dẫn trong ứng dụng để đăng ký
thiết bị.
Nhấn nút Lock để kích hoạt chức năng khóa.
•• Nếu màn hình bị khóa trên 5 phút thì bạn
phải bỏ kích hoạt khóa và sau đó kích hoạt
lại.
2
Bấm và giữ nút Freezer trong ba giây hoặc
lâu hơn trong khi vẫn tiếp tục kê sát điện
thoại của bạn với loa.
3
Mở cửa tủ lạnh và sau đó đặt điện thoại trên
lỗ loa bên trên phía bên phải.
4
Sau khi hoàn tất truyền dữ liệu, đại lý dịch vụ
sẽ giải thích kết quả của Smart Diagnosis™.
LƯU Ý
•• Để tắt chức năng Wi-Fi, nhấn và giữ nút Wi-Fi
trong 3 giây. Biểu tượng Wi-Fi sẽ tắt.
Thông tin của thông báo phần mềm
nguồn mở
Để nhận mã nguồn theo GPL, LGPL, MPL và các
giấy phép nguồn mở khác, được bao gồm trong
sản phẩm này, vui lòng truy cập http://opensource.
lge.com.
21
Bảng hiển thị bên trong cửa Tủ
lạnh
1
2
Mở cửa tủ lạnh.
Nhấn nút Eco Friendly.
•• Nếu cửa mở lâu hơn 60 giây, hãy đóng cửa
sau đó lặp lại bước 1 và bước 2.
3
Giữ điện thoại trên lỗ loa bên trên phía bên
phải.
4
Vừa nhấn và giữ nút Freezer trong 3 giây
vừa giữ điện thoại của bạn trước loa.
5
Sau khi hoàn tất truyền dữ liệu, đại lý dịch vụ
sẽ giải thích kết quả của Smart Diagnosis™.
LƯU Ý
•• Đặt điện thoại sao cho microphone của nó được
liên kết với các lỗ loa.
•• Âm thanh Smart Diagnosis™ được tạo ra sau
khoảng ba giây.
•• Đừng lấy điện thoại ra khỏi lỗ loa trong khi dữ
liệu đang được truyền đi.
•• Giữ điện thoại ở lỗ loa phía trên bên phải và
chờ trong khi dữ liệu được truyền đi.
•• Âm thanh truyền dữ liệu có thể gây khó chịu cho
tai trong khi dữ liệu Smart Diagnosis™ đang
được truyền đi, nhưng không lấy điện thoại ra
khỏi lỗ loa đến khi âm thanh truyền dữ liệu đã
ngưng để chẩn đoán được chính xác.
•• Khi truyền dữ liệu hoàn tất, tin nhắn báo hoàn
tất truyền tải sẽ được hiển thị và bảng điều
khiển sẽ tự động tắt và sau đó bật lại sau một
vài giây. Sau khi trung tâm thông tin khách hàng
giải thích kết quả chẩn đoán.
•• Chức năng Smart Diagnosis™ phụ thuộc vào
chất lượng cuộc gọi tại nơi bạn đứng.
•• Hiệu quả truyền tin sẽ được cải thiện và bạn
có thể truyền tín hiệu tốt hơn nếu bạn sử dụng
đường dây điện thoại nhà ngầm dưới đất.
22
•• Nếu quá trình truyền dữ liệu Smart Diagnosis™
kém do chất lượng cuộc gọi kém, bạn có thể
không nhận được dịch vụ Smart Diagnosis™
tốt nhất.
BẢO TRÌ
Những chú ý về vệ sinh
thiết bị
•• Khi tháo khay hay ngăn từ bên trong thiết bị, lấy
tất cả các thực phẩm được bảo quản trên khay
hoặc ngăn ra để tránh thương tích hoặc hư hại
cho thiết bị.
−− Nếu không, chấn thương có thể xảy ra do
trọng lượng của các thực phẩm được bảo
quản.
•• Nếu làm sạch các lỗ thông khí bên ngoài của
thiết bị bằng cách hút bụi, thì cần phải rút dây
điện ra khỏi ổ cắm để tránh sự phóng điện tĩnh
có thể làm hỏng các thiết bị điện tử hoặc gây ra
giật điện.
•• Tháo các khay và ngăn và làm sạch chúng với
nước, và sau đó lau đủ khô, trước khi lắp lại
chúng.
•• Thường xuyên lau gioăng cửa bằng khăn mềm
ẩm.
•• Đồ ăn rớt trên giỏ cửa và các vết bẩn phải được
làm sạch vì chúng có thể làm tổn hại khả năng
lưu trữ của giỏ và thậm chí có thể bị hư hỏng.
•• Sau khi làm sạch, kiểm tra xem cáp điện có bị
hỏng, ấm, hoặc cắm không đúng cách không.
•• Giữ cho lỗ thông hơi bên ngoài của thiết bị luôn
sạch.
−− Lỗ thông hơi bị tắc có thể gây cháy hoặc làm
thiết bị hư hỏng.
•• Bề mặt kim loại được sơn sáp có thể bảo vệ
thiết bị khỏi gỉ sét. Đừng sơn sáp lên bộ phận
bằng nhựa. Sơn bề mặt kim loại bằng sáp ít
nhất hai lần một năm sử dụng sáp dành riêng
cho thiết bị (hoặc sáp dạng kem). Sử dụng sáp
với một miếng vải sạch, mềm.
•• Khi lau chùi bên trong hay bên ngoài thiết bị,
không lau bằng bàn chải thô, kem đánh răng,
hoặc các vật liệu dễ cháy. Không sử dụng các
chất làm sạch chứa các chất dễ bắt lửa.
−− Điều này có thể làm đổi màu hoặc hư hỏng
thiết bị.
−− Các chất dễ cháy: cồn (ethanol, methanol,
rượu isopropyl, rượu isobutyl, vv), chất pha
loãng, thuốc tẩy, benzen, chất lỏng dễ cháy,
ăn mòn...
•• Đối với bên ngoài của thiết bị, sử dụng một
miếng bọt biển sạch hoặc miếng vải mềm và
chất tẩy rửa nhẹ với nước ấm. Không sử dụng
chất tẩy rửa ăn mòn hoặc chất tẩy mạnh. Lau
khô bằng vải mềm.
VI
•• Không được làm sạch khay hoặc hộp đựng
trong máy rửa chén.
−− Các bộ phận có thể trở nên biến dạng do
nhiệt.
•• Nếu thiết bị được trang bị đèn LED, không tháo
vỏ đèn và đèn LED để sửa chữa hoặc lau chùi
nó. Xin vui lòng, liên hệ với trung tâm thông tin
khách hàng của LG Electronics.
Làm sạch giỏ cửa
Tháo Giỏ cửa của Tủ lạnh/Tủ
đông lạnh
Cầm mép giỏ bằng hai tay và tháo ra bằng cách
nâng nó lên.
Lắp lại Giỏ cửa của Tủ lạnh/Tủ
đông lạnh
1
Giữ cả hai mép của giỏ cửa, nhẹ nhàng đẩy
một bên để lắp vào, sau đó làm tương tự như
vậy ở bên còn lại.
2
Sau khi lắp xong, hãy đập nhẹ vào giỏ cửa
để chỉnh nó theo chiều ngang.
23
Làm sạch khay
3
Giữ phần giữa của khung kệ. Nhấc nhẹ
khung kệ lên và kéo ra ngoài.
Tháo khay của Tủ lạnh/Tủ đông
lạnh
Tháo khay bằng cách vừa kéo nó ra vừa nâng nhẹ
mép sau của khay.
Lắp lại Kệ gập
Lắp chúng theo thứ tự ngược với quá trình tháo
ra.
Lắp lại khay của Tủ lạnh/Tủ đông
lạnh
Lắp chúng theo thứ tự ngược với quá trình tháo
ra.
Tháo Kệ gập
1
Nhấc nhẹ phía trước của kệ trượt và trượt
vào bên trong.
THẬN TRỌNG
•• Kệ thủy tinh khá nặng. Hãy đặc biệt cẩn thận
khi tháo kệ.
•• Đảm bảo rằng khay được lắp thăng bằng từ
bên này sang bên kia. Nếu không làm như vậy
có thể dẫn đến việc rơi khay hoặc tràn đổ thực
phẩm.
Làm sạch ngăn đựng rau
Tháo ngăn đựng rau
1
2
24
Nhấc nửa sau của kệ trượt lên để tháo ra.
Lấy các đồ bên trong ngăn ra. Giữ tay cầm
của ngăn rau và đẩy nó lên hoàn toàn cho
đến khi nó bật ra hẳn và dừng lại.
VI
2
Nhấc ngăn đựng rau lên và tháo bằng cách
kéo nó ra.
Làm sạch Thiết bị phân
phối nước
Làm sạch khay hứng nước
Lắp lại ngăn đựng rau
Lắp đáy của ngăn đựng rau vào vị trí ban đầu của
nó và vừa đẩy nhẹ vừa hạ thấp nó xuống.
Khay hứng nước có thể dễ bị ướt do đá hoặc
nước tràn xuống. Lau sạch toàn bộ khu vực với
một miếng vải ẩm.
Làm sạch vòi lấy nước
Lau sạch vòi lấy nước thường xuyên bằng khăn
sạch vì bộ phận này có thể dễ bị bẩn. Xin lưu ý
rằng xơ vải có thể dính vào vòi.
THẬN TRỌNG
• Xin lưu ý rằng chấn thương có thể xảy ra do
trọng lượng của thực phẩm bảo quản bên trong
khi tháo ngăn đựng rau.
25
XỬ LÝ SỰ CỐ
Trước khi gọi trung tâm dịch vụ
Làm mát
Triệu chứng
Không thể làm lạnh
hoặc đông lạnh.
Nguyên nhân có thể và giải pháp
Có phải nguồn điện bị ngắt?
•• Kiểm tra nguồn điện của các thiết bị khác.
Kiểm tra nguồn điện của các thiết bị khác.
•• Cắm phích cắm điện vào ổ cắm một cách chắc chắn.
Làm lạnh hoặc đông
lạnh kém.
Có phải tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh được cài đặt ở nhiệt độ cao nhất?
•• Cài đặt nhiệt độ tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh ở mức 'Trung bình'.
Có phải thiết bị bị chiếu ánh sáng mặt trời trực tiếp, hoặc nằm gần thiết
bị sinh nhiệt như bếp hoặc lò sưởi?
•• Kiểm tra khu vực lắp đặt và đặt thiết bị cách xa các thiết bị sinh nhiệt.
Có phải bạn đã cho vào tủ lạnh đồ ăn nóng trước khi nguội?
•• Làm nguội đồ ăn trước khi đặt vào ngăn tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh.
Có phải bạn đã lưu trữ quá nhiều thực phẩm?
•• Duy trì khoảng cách phù hợp giữa các thực phẩm.
Có phải cửa thiết bị chưa đóng hoàn toàn?
•• Đóng khít cửa và đảm bảo rằng thực phẩm được lưu trữ không cản trở cửa.
Liệu có đủ không gian xung quanh thiết bị?
•• Điều chỉnh vị trí lắp đặt để đảm bảo đủ không gian xung quanh thiết bị.
Thiết bị có mùi hôi.
Có phải nhiệt độ của tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh được cài đặt ở mức 'Ấm'?
•• Cài đặt nhiệt độ tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh ở mức 'Trung bình'.
Bạn đã để vào thực phẩm nặng mùi?
•• Bảo quản thực phẩm nặng mùi trong bình kín.
Các loại rau hoặc trái cây có thể bị thối trong ngăn đựng rau?
•• Vứt bỏ rau thối và làm sạch ngăn đựng rau. Không lưu trữ rau quá lâu trong
ngăn rau.
26
Ngưng tụ và sương giá
Triệu chứng
Nguyên nhân có thể và giải pháp
Có ngưng tụ bên trong Có phải bạn đã cho vào tủ lạnh đồ ăn nóng trước khi nguội?
thiết bị hoặc dưới đáy
•• Làm nguội đồ ăn nóng trước khi đặt vào ngăn tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh.
của nắp ngăn rau.
Bạn đã để cửa thiết bị mở?
•• Mặc dù sự ngưng tụ sẽ biến mất ngay sau khi bạn đóng cửa thiết bị nhưng
bạn cũng có thể lau bằng vải khô.
Bạn mở hoặc đóng cửa thiết bị quá thường xuyên?
•• Sự ngưng tụ có thể hình thành do chênh lệch nhiệt độ từ bên ngoài. Lau
sạch hơi ẩm bằng một miếng vải khô.
Bạn đã đặt thức ăn nóng hoặc ẩm bên trong mà không đựng nó trong
một hộp kín?
•• Đựng thực phẩm trong hộp được đậy hoặc dán kín.
Sương giá đã hình
thành trong ngăn đá.
Cửa có thể không được đóng lại đúng cách?
•• Kiểm tra xem các thực phẩm bên trong thiết bị này có cản trở cửa và đảm
bảo rằng cửa được đóng kín.
Có phải bạn đã cho vào tủ lạnh đồ ăn nóng trước khi nguội?
•• Làm nguội đồ ăn trước khi đặt vào ngăn tủ lạnh hoặc tủ đông lạnh.
Có phải lối ra và vào của không khí trong ngăn đá bị chặn?
•• Hãy chắc chắn rằng lối ra và vào của không khí không bị chặn và không khí
có thể lưu thông bên trong.
Đồ trong ngăn đá quá đầy?
•• Duy trì khoảng cách phù hợp giữa các thực phẩm.
Sương giá hoặc nước
ngưng tụ đã hình
thành bên trong hoặc
bên ngoài thiết bị.
Có phải bạn đã mở và đóng cửa thiết bị thường xuyên hoặc cửa thiết bị
không được đóng đúng cách?
•• Sương giá hoặc nước ngưng tụ có thể hình thành nếu không khí bên ngoài
thâm nhập vào bên trong thiết bị.
Có phải môi trường lắp đặt thiết bị quá ẩm ướt?
•• Sự ngưng tụ có thể xuất hiện ở bên ngoài của thiết bị nếu khu vực lắp thiết
bị quá ẩm ướt hoặc vào một ngày ẩm ướt như ngày mưa. Lau sạch hơi ẩm
với một miếng vải khô.
Bên hông hoặc mặt
trước của thiết bị ấm
nóng.
Có các ống chống ngưng tụ được lắp ở các khu vực này của thiết bị để
giảm sự ngưng tụ hình thành xung quanh khu vực cửa.
•• Ống tỏa nhiệt để ngăn chặn sự ngưng tụ được lắp ở mặt trước và bên hông
của thiết bị. Bạn có thể cảm thấy nó đặc biệt nóng ngay sau khi thiết bị
được lắp đặt hoặc vào mùa hè. Bạn có thể yên tâm rằng đây không phải là
một vấn đề gì và nó hoàn toàn bình thường.
Có nước bên trong
hoặc bên ngoài của
thiết bị.
Liệu có nước rò rỉ xung quanh thiết bị?
•• Kiểm tra xem nước đã bị rò rỉ từ bồn rửa hay chỗ khác.
Có nước ở dưới đáy thiết bị?
•• Kiểm tra xem có nước từ thực phẩm đông lạnh rã đông hoặc một bình đựng
bị rơi hoặc vỡ không.
27
Các bộ phận và tính năng
Triệu chứng
Cửa thiết bị
không đóng chặt.
Nguyên nhân có thể và giải pháp
Có phải thiết bị bị nghiêng về phía trước?
•• Điều chỉnh chân trước để hơi nâng mặt trước lên.
Các khay đã được lắp ráp đúng cách?
•• Lắp lại các khay nếu cần thiết.
Bạn đã đóng cửa với lực mạnh quá mức?
•• Nếu bạn dùng quá nhiều lực hay đóng cửa với tốc độ quá nhanh, nó có thể
vẫn còn mở một thời gian ngắn trước khi đóng. Hãy chắc chắn rằng bạn
không đóng sầm cánh cửa đóng lại. Hãy đóng mà không dùng quá nhiều
lực.
Khó khăn khi mở cửa
thiết bị.
Bạn đã mở cánh cửa ngay sau khi bạn đóng nó?
•• Nếu bạn cố gắng để mở cửa thiết bị trong vòng một phút sau khi bạn đóng
nó, bạn có thể gặp khó khăn vì áp suất bên trong thiết bị. Hãy cố gắng mở
cửa thiết bị một lần nữa sau một vài phút để áp suất bên trong ổn định.
Miếng đệm cửa không
gấp lại trong và ngoài
đúng cách.
Chân đệm ở mặt trước có được mở rộng, mặt phẳng tủ lạnh, và các cửa
có thẳng hàng?
•• Khi các giỏ cửa được chất đầy, cửa có thể bị lệch, cản trở hoạt động bình
thường của thanh đứng khung cửa hoặc chức năng Cửa mở tự động. Kéo
dài hai chân chỉnh thăng bằng ở mặt trước đủ để chúng chống chắc chắn
lên sàn nhà. Thực hiện theo hướng dẫn trong mục Điều chỉnh cửa để nâng
cánh cửa tủ lạnh bên trái cho đến khi thanh đứng khung cửa hoạt động
đúng cách trở lại. Điều chỉnh cánh cửa tủ lạnh bên phải thẳng hàng với cửa
tủ lạnh bên trái.
Đèn bên trong thiết bị
không sáng.
Đèn hỏng
•• Đóng cửa thiết bị sau đó mở lại. Nếu đèn vẫn không bật, vui lòng liên hệ
Trung tâm thông tin khác hàng LG Electronics. Không nên tìm cách tháo
đèn.
Tiếng ồn
Triệu chứng
Nguyên nhân có thể và giải pháp
Thiết bị gây tiếng ồn và Thiết bị được lắp đặt trên một sàn yếu hoặc không bằng phẳng?
tạo ra những âm thanh
•• Đặt thiết bị trên sàn chắc chắn và bằng phẳng.
bất thường.
Có phải phía sau của thiết bị chạm vào tường?
•• Điều chỉnh vị trí lắp đặt để đảm bảo đủ không gian xung quanh thiết bị.
Có phải có những đồ vật nằm rải rác phía sau thiết bị?
•• Lấy các đồ vật nằm rải rác phía sau thiết bị ra.
Có đồ vật nằm trên nóc của thiết bị?
•• Bỏ đồ vật nằm trên nóc của thiết bị xuống.
28
Triệu chứng
Nguyên nhân có thể và giải pháp
Tiếng nhấp chuột
Hệ thống điều khiển rã đông sẽ phát ra tiếng nhấp chuột khi chu trình rã
đông tự động bắt đầu và kết thúc. Việc kiểm soát nhiệt (hoặc điều khiển
thiết bị trên một số model) cũng sẽ phát ra tiếng nhấp chuột khi chu trình
bật và tắt.
•• Vận hành bình thường
Tiếng róc rách
Tiếng róc rách có thể phát ra từ dòng chảy của thiết bị, đường nước ở
mặt sau của thiết bị (chỉ đối với mô hình có ống nước), hoặc các thực
phẩm được lưu trữ trên hoặc xung quanh thiết bị.
•• Vận hành bình thường
Thiết bị không được đặt trên sàn bằng phẳng
•• Sàn nhà yếu hoặc không bằng phẳng có thể được điều chỉnh bằng chân
điều chỉnh độ cao. Tham khảo phần Điều chỉnh Cửa.
Tiếng róc rách
Thiết bị với máy nén tuyến tính đã bị dịch chuyển khi vận hành.
•• Vận hành bình thường. Nếu máy nén không dừng kêu lạch tạch sau ba
phút, tắt điện thiết bị và sau đó bật lại.
Tiếng ù ù
Động cơ quạt của dàn lạnh tuần hoàn không khí lưu thông qua các ngăn
tủ lạnh và tủ đông lạnh.
•• Vận hành bình thường
Không khí bị đẩy vào bình ngưng bởi quạt của bình ngưng.
•• Vận hành bình thường
Tiếng rít
Thiết bị đang chạy hệ thống làm mát.
•• Vận hành bình thường
Tiếng lộp bộp
Sự co và giãn của các bức tường bên trong do thay đổi nhiệt độ.
•• Vận hành bình thường
Rung
Nếu mặt bên hoặc mặt sau của thiết bị chạm vào tủ hoặc tường, một số
chấn rung bình thường có thể phát ra âm thanh.
•• Để loại bỏ tiếng ồn, đảm bảo rằng mặt bên và mặt sau không tiếp xúc với
bất kỳ tường hoặc tủ nào.
29
Ghi nhớ
Was this manual useful for you? yes no
Thank you for your participation!

* Your assessment is very important for improving the work of artificial intelligence, which forms the content of this project

Download PDF

advertising