Samsung IW008J Guide de démarrage rapide

Samsung IW008J Guide de démarrage rapide
Checking the Components
Verification des composants
Precautions when handling the cabinets
Précautions lors de la manipulation des boîtiers
1
Simple User Guide
Guide de l'utilisateur simple
Simple User Guide
Guide de l'utilisateur simple
IW008J IW012J IW016J
*The colour and the appearance may differ depending on the product, and the content in the manual is
subject to change without prior notice to improve the performance.
*Download the user manual from the website for further details.
http://www.samsung.com/displaysolutions
*La couleur et l’aspect du produit peuvent varier en fonction du modèle, et le contenu dans le manuel peut
être modifié sans préavis pour des raisons d’amélioration des performances.
*Téléchargez le manuel utilisateur du site Web pour obtenir plus de détails.
Open Source Announcement
To send inquiries and requests for questions regarding open sources,
contact Samsung via Email (oss.request@samsung.com).
Warranty card
(Not available in some locations)
Carte de garantie
(Non disponible dans certains pays)
Power extension cable
Rallonge d'alimentation
OCM cable
Câble OCM
COVER PCB / Screw (M3 x L6)
CACHE PCB / Vis (M3 x L6)
Screw (M4 x L5)
Vis (M4 x L5)
Cleaning cloth
Chiffon de nettoyage
English
Tiếng Việt
Contact the vendor where you purchased the
product if any components are missing.
The pictures may look different from the actual
components.
Liên hệ với nhà cung cấp nơi bạn mua sản phẩm
nếu có thành phần nào bị thiếu.
Ảnh có thể trông khác với các thành phần thực tế.
Français
繁體中文
S’il manque le moindre composant, contactez le
revendeur auprès duquel vous avez acheté le produit.
Les représentations peuvent ne pas correspondre
aux composants.
如有任何元件遺漏,請聯絡您購買產品的供應商。
圖片看起來可能和實際元件不盡相同。
Português
‫العربية‬
‫اتصل بالبائع الذي اشتريت منه المنتج في حالة عدم وجود أي‬
.‫مكونات‬
.‫قد تبدو الصور مختلفة عن المكونات الفعلية‬
BN68-09302C-02
Ports
Ports
Português
SERVICE DATA IN
SWITCH
SERVICE
POWER OUT
100-240V
50/60Hz 4.0A
POWER IN
MODE 1/MODE 2
SERVICE
SWITCH DATA OUT
SERVICE
STB
SERVICE
DATA IN
SWITCH
SERVICE
MODE 1/MODE 2
POWER IN
POWER OUT
100-240V
50/60Hz 4.0A
SERVICE
SWITCH
DATA OUT
SERVICE
1 Exclusivo para técnicos de assistência.
2 Liga-se à porta DATA OUT num género de interface ou no armário anterior, para receber dados de vídeo.
3 Entra no modo de fábrica (prima e mantenha premido durante 5 segundos) ou no modo de reposição de
fábrica (prima e mantenha premido durante 10 segundos).
4 Especifique o modo de monitor:
• MODE 1: Modo de espera (STB: Stand-By)
• MODE 2: Modo de funcionamento (O: Operating)
5 Liga-se à porta DATA IN no armário seguinte.
6 Liga-se a uma fonte de alimentação CA.
7 Liga-se ao cabo de alimentação no armário seguinte, para suportar a alimentação CA.
Tiếng Việt
1 Dành riêng cho các kỹ thuật viên dịch vụ.
2 Kết nối với cổng DATA OUT trên thiết bị đổi loại cổng hoặc trên cabinet trước để nhận dữ liệu video.
3 Chuyển sang chế độ nhà máy (nhấn và giữ trong 5 giây) hoặc chế độ thiết lập lại tại nhà máy (nhấn và giữ
trong 10 giây).
4 Chỉ định chế độ màn hình:
• MODE 1: Chế độ chờ (STB: Stand-By)
• MODE 2: Chế độ hoạt động (O: Operating)
5 Kết nối với cổng DATA IN trên cabinet kế tiếp.
6 Kết nối với nguồn điện AC.
7 Cắm cáp nguồn vào cabinet kế tiếp để hỗ trợ nguồn điện AC.
English
繁體中文
1 Dedicated to service technicians.
2 Connects to the DATA OUT port on an interface gender or on the previous cabinet to receive video data.
3 Enters factory mode (press and hold for 5 seconds) or factory reset mode (press and hold for 10 seconds).
4 Specify the monitor mode:
• MODE 1: Standby mode (STB: Stand-By)
• MODE 2: Operating mode (O: Operating)
5 Connects to the DATA IN port on the next cabinet.
6 Connects to an AC power.
7 Connects the power cable to the next cabinet to support AC power.
1 維修人員專用。
2 連接至介面轉接器或上一個機殼上的 DATA OUT 連接埠,以接收視訊資料。
3 輸入原廠模式 (按住 5 秒) 或原廠重設模式 (按住 10 秒)。
4 指定顯示器模式:
••MODE 1: 待命模式 (STB: Stand-By)
••MODE 2: 作業模式 (O: Operating)
5 連接至下一個機殼上的 DATA IN 連接埠。
6 連接至 AC 電源。
7 將電源線連接至下一個機殼以支援 AC 電源。
Français
1 Dédié aux techniciens de maintenance.
2 Permet la connexion au port DATA OUT sur une interface de genre ou sur le boîtier précédent pour
recevoir des données vidéo.
3 Permet d'entrer en mode usine (en appuyant et maintenant enfoncé pendant 5 secondes) ou en mode
de réinitialisation des paramètres d'usine (en appuyant et maintenant enfoncé pendant 10 secondes).
4 Définit le mode de l'écran:
• MODE 1: Mode de veille (STB: Stand-By)
• MODE 2: Mode de fonctionnement (O: Operating)
5 Permet la connexion au port DATA IN dans le boîtier suivant.
6 Permet de se connecter à l'alimentation secteur.
7 Permet de connecter un câble d'alimentation au boîtier suivant pour prendre en charge l'alimentation secteur.
3
4
5
Regulatory guide
Guide réglementaire
Power cord
Cordon d'alimentation
Contacte o vendedor onde adquiriu o produto caso
haja componentes em falta.
As imagens podem ter um aspeto diferente dos
componentes reais.
2
English
Tiếng Việt
*Metal objects may adhere to the front surface of the cabinet due to its magnetism.
*If any metal object adheres, use a magnet or airgun to remove it. Be careful when removing metal objects
using a magnet, as the magnet may separate the module from the cabinet.
*Be careful when holding magnetic stripe cards close, as the magnetism may affect those cards.
1 [Caution to prevent external shock and dropping of the product]
After removing the protective brackets, be careful not to expose the product to external shocks or vibrations.
Make sure that the product is not dropped from any height.
2 [Caution to prevent damage to the LED]
Be careful not to expose the product to vibrations or external shocks when it is lying flat on the floor.
3 [Caution to prevent damage to corners]
Take extra care to ensure that the corners of a cabinet do not get damaged.
4 [Caution to prevent damage to the LED]
After removing the protective brackets, do not place the product on the floor with the LED facing down.
5 [Caution to prevent damage to the LED from static]
Do not touch the product without anti-static gloves.
• Be sure to wear anti-static gloves when touching the product.
*Các vật bằng kim loại có thể bám vào mặt phía trước của tủ do nam châm.
*Nếu có bất kỳ vật nào bằng kim loại bám vào, hãy sử dụng nam châm hoặc súng khí nén để gỡ ra. Cẩn
thận khi sử dụng nam châm để gỡ các vật bằng kim loại ra vì nam châm có thể làm rời các mô đun ra khỏi tủ.
*Cẩn thận khi cầm các thẻ từ ở gần vì từ tính có thể làm ảnh hưởng đến các thẻ.
1 [Cẩn thận để tránh va chạm từ bên ngoài và làm rơi sản phẩm]
Sau khi tháo giá đỡ bảo vệ, phải cẩn thận không để sản phẩm bị va chạm hoặc chấn động từ bên ngoài.
Đảm bảo sản phẩm không bị rơi từ bất kỳ độ cao nào.
2 [Chú ý tránh làm hỏng đèn LED]
Phải cẩn thận không để sản phẩm bị chấn động hoặc va chạm từ bên ngoài khi đang nằm trên sàn nhà.
3 [Cẩn thận để tránh làm hỏng các góc]
Hết sức thận trọng để đảm bảo không làm hư hại các góc cabinet.
4 [Chú ý tránh làm hỏng đèn LED]
Sau khi tháo giá đỡ bảo vệ, không đặt sản phẩm trên sàn nhà với đèn LED úp xuống.
5 [Cẩn thận để tránh làm hỏng đèn LED do tĩnh điện]
Không chạm vào sản phẩm nếu không đeo găng tay chống tĩnh điện.
• Hãy nhớ đeo găng tay chống tĩnh điện khi chạm vào sản phẩm.
Français
繁體中文
*Les objets métalliques risquent d’adhérer à la surface frontale du boîtier à cause de leur magnétisme.
*Si un objet métallique adhère à une surface, utilisez un aimant ou un pistolet à air comprimé pour le
retirer. Soyez prudent lorsque vous retirez les objets métalliques avec un aimant, car l’aimant risque de
séparer le module du boîtier.
*Soyez prudent lorsque vous tenez des cartes à bande magnétique à proximité, car le magnétisme risque
d’affecter ces cartes.
1 [Évitez les chocs externes et la chute du produit]
Après avoir retiré les protections, veillez à ne pas exposer le produit à des chocs ou des vibrations externes.
Assurez-vous que le produit ne tombe pas d'une hauteur quelconque.
2 [Faites attention à ne pas endommager la LED]
Veillez à ne pas exposer le produit à des vibrations ou des chocs externes quand il est couché à plat sur le sol.
3 [Faites attention à ne pas endommager les angles]
Prenez des précautions supplémentaires pour veiller à ce que les angles du boîtier ne soient pas endommagés.
4 [Faites attention à ne pas endommager la LED]
Après la suppression des protections, ne pas placer le produit sur le sol avec la LED vers le bas.
5 [Faites attention pour éviter d'endommager la LED à cause de l'électricité statique]
Ne pas toucher le produit sans des gants anti-statique.
• Veillez à porter des gants antistatiques lorsque vous touchez le produit.
* 金屬物品會因為磁力而附著在櫥櫃的前面。
* 如果有任何金屬物件附著,請使用磁鐵或空氣槍來移除它。 使用磁鐵移除金屬物品時,請務必小心,因
為磁鐵可能會將模組與櫥櫃分開。
* 拿磁條卡片靠近時,請務必小心,因為磁力可能會影響這些卡片。
1 [防止本產品受到外力衝擊與掉落的注意事項]
在移除護架後,請注意不要讓本產品受到外力衝擊或震動。
請確保勿讓本產品從高處掉落。
2 [防止 LED 受損的注意事項]
將本產品平放在地板上時,請注意勿讓它受到震動或外力衝擊。
3 [防止四角受損的注意事項]
請特別注意不要讓櫥櫃的四角受損。
4 [防止 LED 受損的注意事項]
在移除護架後,請勿將本產品的 LED 朝地面放置。
5 [防止 LED 因靜電而受損的注意事項]
若未戴防靜電手套,請勿觸碰本產品。
••觸摸產品時,請務必戴上防靜電手套。
Português
*Os objetos metálicos podem aderir à superfície frontal do armário devido ao seu magnetismo.
*Caso um objeto metálico adira, utilize um íman ou uma pistola de ar comprimido para limpeza para o remover.
Tenha cuidado ao remover objetos metálicos com um íman, pois poderá separar o módulo do armário.
*Tenha cuidado ao aproximar cartões de banda magnética, pois o magnetismo poderá afetá-los.
1 [Cuidado para evitar choques externos e deixar cair o produto]
Depois de remover os suportes de proteção, certifique-se de que não expõe o produto a choques
externos ou a vibrações.
Certifique-se de que o produto não cai de qualquer altura.
2 [Cuidado para evitar danos no LED]
Certifique-se de que não expõe o produto a vibrações ou a choques externos quando estiver assente no chão.
3 [Cuidado para evitar danos aos cantos]
Tenha especial cuidado para garantir que os cantos de um armário não são danificados.
4 [Cuidado para evitar danos no LED]
Depois de remover os suportes de proteção, não coloque o produto no chão com os LED virados para baixo.
5 [Cuidado para evitar danos aos LED causados pela estática]
Não toque no produto sem luvas anti-estáticas.
• Utilize luvas antiestáticas quando tocar no produto.
Installing the cabinets
Installation des boîtiers
English
• Make sure you entrust the installation to a professional installation service provider. For further
information regarding installation, contact the dealer you purchased the product from.
• Install the cabinet using the frame kit provided by the manufacturer. For more information about how to
install the frame kit, refer to the user manual that comes with it.
• Samsung Electronics shall not be liable for any damage to the product and any injury to the users or
others that may be incurred while the users install the product by themselves.
English
Remove the safety bracket before proceeding to installation.
Français
• Faites appel à un fournisseur de service d'installation professionnel. Pour plus d'informations concernant
l'installation, contactez le revendeur auprès duquel vous avez acheté le produit.
• Installez le boîtier à l'aide du kit de châssis fourni par le fabricant. Pour plus d'informations sur comment
installer le kit de châssis, reportez-vous au mode d'emploi qui l'accompagne.
• Samsung Electronics ne peut être tenue responsable de tout dommage au produit et de toute blessure
aux utilisateurs ou autres qui pourraient se produire lors de l'installation par les propres utilisateurs.
Português
Português
請先取下安全托架,再繼續安裝。
繁體中文
••務必委託專業安裝服務提供者進行安裝。如需關於安裝的其他資訊,請聯絡購買產品時的經銷商。
••使用製造商提供的框架套件安裝機殼。如需更多關於如何安裝框架套件的資訊,請參閱隨附的使用者手冊。
••對於使用者自行安裝產品時可能造成的任何產品損壞以及使用者或他人的任何受傷情況,三星電子概不負責。
Tiếng Việt
.‫خاص بفنيّ الخدمة‬11
.‫ الموجود في الوصلة البينية حسب نوعها أو وحدات العرض الستقبال بيانات الفيديو‬DATA OUT ‫التوصيل بمنفذ‬22
.)‫ثوان‬
10 ‫ثوان) أو وضع إعادة ضبط المصنع (اضغط مع االستمرار مدة‬
5 ‫إدخال وضع المصنع (اضغط مع االستمرار مدة‬33
ٍ
ٍ
:‫حدد وضع جهاز العرض‬44
)Stand-By :STB( ‫ وضع االستعداد‬:MODE 1• •
)Operating :O( ‫ وضع التشغيل‬:MODE 2• •
.‫ الموجود في وحدة العرض التالية‬DATA IN ‫التوصيل بمنفذ‬55
.‫التوصيل بطاقة تيار متردد‬66
.‫توصيل كبل الطاقة بوحدة العرض التالية لدعم طاقة التيار المتردد‬77
Removing the protective brackets
Retirer les protections
Avant l'installation, retirez le support de sécurité.
Français
• Certifique-se de que a instalação é efetuada por um prestador de serviços de instalação profissional.
Para mais informações sobre a instalação, contacte o revendedor ao qual adquiriu o produto.
• Para instalar o armário, utilize o kit de suporte fornecido pelo fabricante. Para obter mais informações
sobre como instalar o kit de suporte, consulte o manual do utilizador incluído no mesmo.
• A Samsung Electronics não deverá ser responsabilizada por eventuais danos provocados no produto e
lesões provocadas aos utilizadores ou outros danos que possam resultar de uma instalação feita pelos
próprios utilizadores.
‫العربية‬
‫العربية‬
.‫*يمكن أن تلتصق األشياء المعدنية بالسطح األمامي للخزانة نظر ًا للخواص المغناطيسية لها‬
‫حذرا عند إزالة األشياء المعدنية باستخدام‬
‫ كن‬.‫ قم باستخدام المغناطيس أو مدفع هوائي إلزالته‬،‫*إذا التصق أي جسم معدني‬
ً
.‫ وذلك ألنه يمكن للمغناطيس أن يقوم بفصل الوحدة النمطية عن الخزانة‬،‫المغناطيس‬
.‫ ألنه يمكن للخواص المغناطيسية أن تؤثر عىل هذه البطاقات‬،‫حذرا عند حمل بطاقات الشريط المغناطيسي عن قرب‬
‫*كن‬
ً
]‫[تنبيه لمنع الصدمات الخارجية وإسقاط المنتج‬11
.‫ احرص عىل عدم تعرض المنتج إىل صدمات خارجية أو اهتزازات‬،‫بعد إزالة الدعامات الواقية‬
.‫تأكد من عدم إسقاط المنتج من أي ارتفاع‬
]LED ‫[تنبيه لمنع حدوث تلف بشاشة‬22
.‫مستو عىل األرض‬
‫احرص عىل عدم تعرض المنتج إىل اهتزازات أو صدمات خارجية عند وضعه في وضع‬
ٍ
]‫[تنبيه لمنع حدوث تلف بالزوايا‬33
.‫عليك بالتزام الحرص الشديد لضمان عدم حدوث تلف بزوايا وحدة العرض‬
]LED ‫[تنبيه لمنع حدوث تلف بشاشة‬44
.‫موجها ألسفل‬
LED ‫ ال تضع المنتج عىل األرض بحيث يكون مؤشر‬،‫بعد إزالة الدعامات الواقية‬
ً
]‫ من الكهرباء االستاتيكية‬LED ‫[تنبيه لمنع تلف مؤشر‬55
.‫ال تلمس المنتج دون استخدام قفازات مضادة للكهرباء االستاتيكية‬
.‫• •تأكد من ارتداء قفازات مضادة للكهرباء االستاتيكية عند لمس المنتج‬
• Đảm bảo rằng quá trình lắp đặt được thực hiện bởi nhà cung cấp dịch vụ lắp đặt chuyên nghiệp. Để biết
thêm thông tin về quá trình lắp đặt, hãy liên hệ với đại lý bán sản phẩm.
• Lắp cabinet bằng bộ khung được nhà sản xuất cung cấp. Để biết thêm thông tin về cách lắp bộ khung,
hãy tham khảo tài liệu hướng dẫn sử dụng đi kèm.
• Samsung Electronics sẽ không chịu trách nhiệm đối với mọi hư hỏng trên thiết bị và mọi thương tích cho
người dùng hoặc người khác có thể phát sinh khi người dùng tự mình lắp đặt sản phẩm.
‫العربية‬
‫ اتصل بتاجر‬،‫ وللحصول عىل المزيد من المعلومات بخصوص التركيب‬.‫•تأكد من إجراء التركيب من قِبل موفر خدمة تركيب متخصص‬
.‫التجزئة الذي قمت بشراء المنتج منه‬
‫ لمزيد من المعلومات حول كيفية تركيب طقم‬.‫•تركيب وحدة العرض باستخدام طقم اإلطارات المز َّود بواسطة الجهة المص ِّنعة‬
.‫ راجع دليل المستخدم المر َفق بالمنتج‬،‫اإلطارات‬
‫ مسؤولية أي ضرر بالمنتج أو أي إصابات للمستخدمين أو آخرين التي قد تحدث عندما‬Samsung Electronics ‫•ال تتحمل شركة‬
.‫يقوم المستخدمون بتركيب المنتج بأنفسهم‬
Retire a cantoneira de segurança antes de proceder à instalação.
Tiếng Việt
Tháo giá đỡ an toàn trước khi tiến hành lắp đặt.
繁體中文
‫العربية‬
.‫قم بفك دعامة األمان قبل بدء التركيب‬
English
Connecting the Power Cable
Connexion du câble d’alimentation
Specifications
Model Name
English
Tiếng Việt
• Connect the power cable after all cables are connected.
• Before connecting external devices, be sure to disconnect the power cable.
• Đấu nối cáp nguồn sau khi đã nối tất cả các loại cáp khác.
• Trước khi kết nối các thiết bị gắn ngoài, phải đảm bảo ngắt cáp nguồn.
Français
繁體中文
• Connectez le câble d’alimentation après avoir connecté tous les câbles.
• Avant de connecter des appareils externes, veillez à débrancher le câble d’alimentation.
••在連接所有纜線後連接電源線。
••在連接外部裝置前,務必中斷連接電源線。
Pixel Pitch
Synchronization
Precautions when connecting power
Précautions lors du raccordement électrique
Tiếng Việt
If using 110V power, a maximum of three cabinets can be connected to the power source. If using 220V
power, a maximum of four cabinets can be connected to the power source.
*Exceeding the recommended maximum number of devices may produce overvoltage, causing the circuit
breaker to trip down or the product to be damaged. Make sure that the number of connected devices
does not exceed the recommended maximum number.
*Samsung Electronics is not liable for any problems incurred by connecting devices that exceed the
recommended maximum number.
Có thể kết nối tối đa ba cabinet với nguồn điện nếu sử dụng nguồn 110V. Có thể kết nối tối đa bốn cabinet
với nguồn điện nếu sử dụng nguồn 220V.
*Vượt quá số thiết bị tối đa được khuyến nghị có thể gây ra hiện tượng quá áp, khiến cầu dao điện đóng
xuống hoặc làm hỏng sản phẩm. Hãy đảm bảo số lượng thiết bị được kết nối không vượt quá số lượng tối
đa được khuyến nghị.
*Samsung Electronics không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ vấn đề nào xảy ra do việc kết nối thiết bị vượt
quá số lượng tối đa được khuyến nghị.
Français
繁體中文
Si vous utilisez une alimentation 110 V, il est possible de connecter au maximum trois boîtiers à la source
d'alimentation. Si vous utilisez une alimentation 220 V, il est possible de connecter au maximum quatre
boîtiers à la source d'alimentation.
*Dépasser le nombre maximal recommandé d’appareils peut produire une surtension, provoquant la
chute du disjoncteur ou des dommages au produit. Assurez-vous que le nombre d’appareils connectés ne
dépasse pas le nombre maximal recommandé.
*Samsung Electronics n’est pas tenue responsable des problèmes causés par le raccordement d’appareils
dépassant le nombre maximal recommandé.
若使用 110V 功率,最多可將三個櫥櫃連接至電源。若使用 220V 功率,最多可將四個櫥櫃連接至電源。
* 超出建議的裝置數量上限可能會產生過電壓,造成產品斷路器跳閘或損壞產品。請確認連接的裝置數量
不超過建議的數量上限。
* Samsung Electronics 對於因連接的裝置超過建議數量上限而招致的任何問題,不具任何責任。
Se utilizar uma alimentação de 110 V, pode ligar o máximo de três armários à fonte de alimentação. Se
utilizar uma alimentação de 220 V, pode ligar o máximo de quatro armários à fonte de alimentação.
*Se exceder o número máximo recomendado de dispositivos, pode ocorrer uma sobretensão, fazendo com
que o disjuntor dispare ou que o produto fique danificado. Certifique-se de que o número de dispositivos
ligados não excede o número máximo recomendado.
*A Samsung Electronics não se responsabiliza por quaisquer problemas causados por ligações a
dispositivos que excedem o número máximo recomendado.
Environmental
considerations
First cabinet
Premier boîtier
POWER IN
Second cabinet
Deuxième boîtier
POWER OUT
POWER IN
POWER OUT
Các vấn đề Solutions
Français
POWER IN
Aucun signal s’affiche à l’écran.
Video Frame rate
50/60Hz
1,26 mm
1,68 mm
Điểm ảnh (Hàng x Cột)
Flip Chip LED
960 x 540
điểm ảnh
Tỷ lệ khung hình (R:C)
Đồng bộ hóa
AC100-240V~ 50/60Hz
Refer to the label at the back of the product
as the standard voltage can vary in different
countries.
Operating
Temperature: 0 °C - 40 °C (32 °F - 104 °F)
Humidity: 10% – 80%, non-condensing
Storage
Temperature: -20 °C - 45 °C (-4 °F - 113 °F)
Humidity: 5% – 95%, non-condensing
Nom du modèle
Boîtier
Kiểm tra xem thiết bị nguồn kết nối với sản phẩm có bật không.
480 x 270
điểm ảnh
16:9 (806,4 x 453,6)
Tỷ lệ làm tươi
3840Hz
Tốc độ khung hình video
50/60Hz
AC100-240V~ 50/60Hz
Hãy tham khảo nhãn ở phía sau sản phẩm vì điện
áp tiêu chuẩn có thể khác nhau ở các quốc gia
khác nhau.
Nguồn điện
Các yếu tố môi
trường
640 x 360
điểm ảnh
Vận hành
Nhiệt độ: 0 °C - 40 °C (32 °F - 104 °F)
Độ ẩm: 10% – 80%, không ngưng tụ
Lưu trữ
Nhiệt độ: -20 °C - 45 °C (-4 °F - 113 °F)
Độ ẩm: 5% – 95%, không ngưng tụ
規格
IW008J
IW012J
IW016J
0,84 mm
1,26 mm
1,68 mm
Pixels (Rangs x Colonne)
Format (L:H)
640 x 360
pixels
點距
3840Hz
Vitesse de transmission vidéo
50/60Hz
IW012J
IW016J
0.84 公釐
1.26 公釐
1.68 公釐
Flip Chip LED
櫥櫃
像素 (列 x 欄)
480 x 270
pixels
960 x 540 像素
長寬比 (寬:高)
16:9 (806,4 x 453, 6)
Vitesse de rafraîchissement
IW008J
LED 像素設定
Flip Chip LED
960 x 540
pixels
型號名稱
640 x 360 像素
480 x 270 像素
16:9 (806.4 x 453.6)
更新頻率
3840Hz
視訊訊框速率
50/60Hz
同步
AC100-240V~ 50/60Hz
Reportez-vous à l'étiquette apposée au dos du
produit, car la tension standard peut varier en
fonction du pays..
Fonctionnement
Température: 0 °C - 40 °C (32 °F - 104 °F)
Humidité: 10% à 80%, sans condensation
Stockage
Température: -20 °C - 45 °C (-4 °F - 113 °F)
Humidité: 5% à 95%, sans condensation
AC100-240V~ 50/60Hz
請參閱產品後方的標籤,不同國家地區的標準電壓不
盡相同。
電源
工作
溫度: 0 °C – 40 °C (32 °F – 104 °F)
濕度: 10 % – 80 %,無冷凝
存放
溫度: -20 °C – 45 °C (-4 °F – 113 °F)
濕度: 5 % – 95 %,無冷凝
環境因素
*此裝置為 B 類數位設備。
*如需詳細的裝置規格,請造訪三星電子網站。
*Ce périphérique est un appareil numérique de Classe B.
*Pour les spécifications détaillées de l'appareil, veuillez visiter le site Web de Samsung Electronics.
Assurez-vous que le périphérique source connecté au produit
est sous tension.
解決方案
螢幕不斷開啟和關閉。
檢查產品與電腦之間的纜線是否正確連接。
檢查產品是否已經使用纜線正確連接。
螢幕上顯示無訊號。
Soluções
‫الحلول‬
O ecrã está continuamente a ligar e a
desligar.
Verifique se o cabo entre o produto e o PC está ligado
corretamente.
A mensagem Sem Sinal é exibida no
ecrã.
Verifique se o produto está ligado correctamente com um cabo.
Verifique se o dispositivo fonte ligado ao produto está ligado.
.‫تحقق من توصيل المنتج بشكل صحيح من خالل كابل‬
.‫تأكد من تشغيل الجهاز المصدر المتصل بالمنتج‬
‫يتم تشغيل الشاشة ثم إيقاف تشغيلها بشكل‬
.‫متكرر‬
.‫يتم عرض ال توجد إشارة عىل الشاشة‬
Contact SAMSUNG WORLD WIDE
Comment contacter Samsung dans le monde
BANGLADESH
CAMBODIA
CAMEROON
COTE D’ IVOIRE
DRC
Customer Care Centre
3004
1300 362 603
8000-GSAM (8000-4726)
09612300300
08000300300 (Toll free)
+855-23-993232
1800-20-3232 (Toll free)
67095 0077
8000 0077
499 999
08000-7267864
16580
0800 100 077
3698 4698
1800 40 SAMSUNG (1800 40 7267864) (Toll-Free)
1800 5 SAMSUNG (1800 5 7267864) (Toll-Free)
021-5699-7777
0800-112-8888 (Toll Free)
021-8255
80010080
*6963
Nome do modelo
Densidade dos pixels
Area
JORDAN
KENYA
KUWAIT
LAOS
LEBANON
MACAU
MALAYSIA
MAURITIUS
MOROCCO
MOZAMBIQUE
MYANMAR
NAMIBIA
NEPAL
NEW ZEALAND
NIGERIA
OMAN
PAKISTAN
Customer Care Centre
0800-22273
06 5777444
0800 545 545
183-CALL (183-2255)
+856-214-17333
1299
0800 333
1800-88-9999
+603-7713 7420 (Overseas contact)
800 2550
080 100 22 55
84 726 7864
+95-1-2399-888
08 197 267 864
16600172667 (Toll Free for NTC Only)
9801572667 (Toll Free for Ncell users)
0800 726 786
0800 726 7864
800-SAM CS (800-72627)
0800-Samsung (72678)
Area
PHILIPPINES
QATAR
REUNION
RWANDA
SAUDI ARABIA
SENEGAL
SINGAPORE
SOUTH AFRICA
SRI LANKA
SUDAN
TAIWAN
TANZANIA
THAILAND
TUNISIA
U.A.E
UGANDA
VIETNAM
ZAMBIA
Customer Care Centre
1-800-10-726-7864 [PLDT Toll Free]
1-800-8-726-7864 [Globe Landline and Mobile]
02- 422-2111 [Standard Landline]
800-CALL (800-2255)
0262 50 88 80
9999
(+966) 8002474357 (800 24/7 HELP)
800 00 0077
1800 7267864 | 1800-SAMSUNG
0860 SAMSUNG (726 7864)
011 SAMSUNG (011 7267864)
1969
0800-32-9999
0809-00-5237 (B2B / Dealer)
0800 780 089
0-2689-3232
1800-29-3232 (Toll free)
80 100 012
800-SAMSUNG (800 - 726 7864)
0800 300 300
1800 588 889
0211 350 370
IW008J
IW012J
IW016J
IW016J
IW012J
IW008J
0,84 mm
1,26 mm
1,68 mm
‫ مم‬1.68
‫ مم‬1.26
‫ مم‬0.84
Configuração dos pixéis dos LED
Armário
Sincronização
Web site: http://www.samsung.com
Area
ALGERIA
AUSTRALIA
BAHRAIN
‫المواصفات‬
Características técnicas
‫المشاكل‬
.‫تحقق من توصيل الكابل بين المنتج والكمبيوتر الشخصي بشكل صحيح‬
‫العربية‬
Português
檢查連接至產品的來源裝置是否已經開啟電源。
‫العربية‬
Problemas
IRAN
IRAQ
ISRAEL
480 x 270
pixels
Caractéristiques techniques
Considérations
environnementales
Português
INDONESIA
640 x 360
pixels
0,84 mm
Cấu hình điểm ảnh đèn LED
Cabinet
16:9 (806.4 x 453.6)
Configuration de pixel LED
POWER OUT
Kiểm tra xem sản phẩm có kết nối đúng với cáp chưa.
問題
Vérifiez que l’appareil est connecté correctement à l’aide d’un câble.
INDIA
960 x 540
pixels
3840Hz
Pas des pixels
Giải pháp
No Signal được hiển thị trên màn hình.
Solutions
L’écran s’allume et s’éteint continuellement. Vérifiez que le câble entre le produit et le PC est connecté correctement.
GHANA
HONG KONG
Flip Chip LED
IW016J
繁體中文
Problèmes
EGYPT
Mật độ pixel
IW012J
繁體中文
Kiểm tra xem cáp giữa sản phẩm và PC có được kết nối chính xác
không.
Màn hình liên tục bật và tắt.
Check that the source device connected to the product is powered on.
1.68 mm
IW008J
Français
Last cabinet
Dernier boîtier
Tiếng Việt
Check that the product is connected correctly with a cable.
1.26 mm
Tên môđen
‫العربية‬
‫ وفي حالة استخدام‬.‫ فال يمكن توصيل إال ثالث وحدات عرض بحد أقصى بمصدر الكهرباء‬،‫ فولت‬110 ‫في حالة استخدام كهرباء يجهد‬
.‫ فال يمكن توصيل إال أربع وحدات عرض بحد أقصى بمصدر الكهرباء‬،‫ فولت‬220 ‫كهرباء يجهد‬
‫ مما يتسبب في فصل قاطع دائرة المنتج أو‬،‫*قد يتسبب تجاوز الحد األقصى للعدد الموصى به من األجهزة في إنتاج جهد كهربي زائد‬
.‫ تأكد من عدم تجاوز عدد األجهزة المتصلة الحد األقصى للعدد الموصى به‬.‫تلف المنتج‬
.‫ غير مسؤولة عن أي مشاكل تنتج عن األجهزة المتصلة التي تتجاوز الحد األقصى للعدد الموصى به‬Samsung Electronics ‫*إن شركة‬
Troubleshooting Guide
Guide de depannage
No Signal is displayed on the screen.
0.84 mm
Refresh rate
Alimentation
Check that the cable between the product and the PC is
connected correctly.
IW016J
* Đây là thiết bị kỹ thuật số Nhóm B.
* Để xem thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị, hãy truy cập trang web của Samsung Electronics.
Synchronisation
English
IW012J
*This device is a Class B digital apparatus.
*For detailed device specifications, visit the Samsung Electronics website.
Do not use
Ne pas utiliser
The screen keeps switching on and off.
Pixels (Row x Column)
Power Supply
English
Português
IW008J
Aspect ratio (W:H)
.‫•قم بتوصيل كبل التيار الكهربي بعد توصيل جميع الكبالت‬
.‫ تأكد من فصل كبل التيار الكهربي‬،‫•قبل توصيل أجهزة خارجية‬
• Ligue o cabo de alimentação depois de todos os cabos estarem ligados.
• Antes de ligar dispositivos externos, certifique-se de que desliga o cabo de alimentação.
Các thông số kỹ thuật
LED pixel configuration
Cabinet
‫العربية‬
Português
Issues
Tiếng Việt
Pixéis (Fila x Coluna)
640 x 360
pixels
16:9 (806,4 x 453, 6)
Frequência de atualização
3840Hz
Fonte de alimentação
Características
ambientais
960 x 540
pixéis
Formato de imagem (L:A)
Velocidade de fotogramas de vídeo
Funcionamento
Armazenamento
Flip Chip LED
Flip Chip LED
480 x 270
pixels
50/60Hz
AC100-240V~ 50/60Hz
Consulte a etiqueta na parte posterior do
produto, pois a tensão padrão pode variar em
países diferentes.
Temperatura: 0 °C - 40 °C (32 °F - 104 °F)
Humidade: 10% – 80%, sem condensação
Temperatura: -20 °C - 45 °C (-4 °F - 113 °F)
Humidade: 5% – 95%, sem condensação
*Este dispositivo é um aparelho digital de Classe B.
*Para obter mais informações sobre as especificações do dispositivo, visite o website da Samsung
Electronics.
480 x 270
‫بكسل‬
640 x 360
‫بكسل‬
‫اسم الموديل‬
‫المسافة بين نقاط البكسل‬
LED ‫تكوين بكسل مؤشر‬
960 x 540
‫بكسل‬
16:9 (806.4 x 453.6)
)‫وحدات البكسل (الصف × العمود‬
)‫ االرتفاع‬:‫نسبة البعدين (العرض‬
‫هرتز‬3840
‫معدل التحديث‬
‫هرتز‬50/60
‫معدل إطارات الفيديو‬
AC100-240V~ 50/60Hz
‫ حيث قد‬،‫اطلع عىل الملصق الموجود بالجانب الخلفي من المنتج‬
ّ
.‫تختلف الفولتية القياسية باختالف الدول‬
‫ درجة‬104 - ‫ إىل‬32( ‫ درجة مئوية‬40 - ‫ إىل‬0 :‫درجة الحرارة‬
)‫فهرنهايت‬
‫ دون تكاثف‬،% 80 – % 10 :‫الرطوبة‬
‫درجة‬113 - ‫ إىل‬-4( ‫ درجة مئوية‬45 - ‫ إىل‬-20 :‫درجة الحرارة‬
)‫فهرنهايت‬
‫ دون تكاثف‬،% 95 – % 5 :‫الرطوبة‬
‫وحدة العرض‬
‫المزامنة‬
‫مصدر إمداد الطاقة‬
‫أثناء التشغيل‬
‫االعتبارات البيئية‬
‫التخزين‬
.‫*هذا الجهاز هو جهاز ًا رقمي ًا من الدرجة ب‬
.Samsung Electronics ‫ ُيرجى زيارة الموقع اإللكتروني لشركة‬،‫*لالطالع عىل مواصفات الجهاز بالتفاصيل‬
Was this manual useful for you? yes no
Thank you for your participation!

* Your assessment is very important for improving the work of artificial intelligence, which forms the content of this project

Download PDF

advertisement