MSI MS-3DA9 Summit MS321UP Návod na obsluhu

Add to my manuals
32 Pages

advertisement

MSI MS-3DA9 Summit MS321UP Návod na obsluhu | Manualzz
Dòng Summit
Màn hình LCD
Summit MS321UP (3DA9)
Hướng dẫn Sử dụng
Mục lục
Bắt đầu sử dụng................................................................................................3
Phụ kiện đóng gói......................................................................................... 3
Lắp đặt giá đỡ màn hình................................................................................ 4
Lắp đặt hood che màn hình (Tùy chọn).......................................................... 6
Điều chỉnh màn hình..................................................................................... 7
Tổng quan về màn hình................................................................................. 8
Kết nối màn hình với máy tính..................................................................... 11
Thiết lập menu OSD........................................................................................ 12
Navi Key (Phím đ.hướng)............................................................................. 12
Phím tắt..................................................................................................... 12
Menu OSD...................................................................................................... 13
P.I. (Productivity Intelligence)...................................................................... 14
Professional (Chuyên nghiệp)....................................................................... 15
Image (Hình ảnh)....................................................................................... 17
Input Source (Nguồn vào)........................................................................... 19
PIP/PBP...................................................................................................... 20
Navi Key (Phím đ.hướng)............................................................................. 21
Setting (Cài đặt)......................................................................................... 21
Thông số kỹ thuật........................................................................................... 23
Chế độ hiển thị cài sẵn.................................................................................... 25
Khắc phục sự cố.............................................................................................. 26
Hướng dẫn an toàn......................................................................................... 27
Chứng nhận TÜV Rheinland............................................................................. 29
Thông báo Quy định........................................................................................ 30
Sửa đổi
V1.0, 2021/06
2
Mục lục
Bắt đầu sử dụng
Chương này cung cấp cho bạn thông tin về các quy trình thiết lập phần cứng. Trong
khi kết nối các thiết bị, hãy cẩn thận khi cầm giữ chúng và sử dụng dây đeo cổ tay
tiếp đất để tránh tĩnh điện.
Phụ kiện đóng gói
Màn hình
Summit MS321UP
Tờ hướng dẫn khởi động nhanh
Tài liệu
Thẻ đăng ký
Thẻ bảo hành (Tùy chọn)
Giá đỡ kèm theo vít
Giá đỡ kèm theo vít
Nắp che giá đỡ
Phụ kiện
Vít gắn trên giá treo tường
Bao bảo vệ dây
Hood che màn hình (Tùy chọn)
Dây nguồn
Cáp HDMI (Tùy chọn)
Cáp DisplayPort (Tùy chọn)
Dây cáp
⚠⚠Quan trọng
Cáp USB Type-C (Tùy chọn)
Cáp USB Uptream (dùng cho cổng USB Type B Upstream)
(Tùy chọn)
Cáp âm thanh loại Y (cho giắc cắm âm thanh gộp) (Tùy
chọn)
∙∙Liên hệ với nơi mua hàng hoặc nhà phân phối tại địa phương của bạn nếu có bất kỳ
phụ kiện nào bị hỏng hoặc bị thiếu.
∙∙Phụ kiện đóng gói có thể khác nhau tùy theo quốc gia.
∙∙Dây nguồn đi kèm chỉ được sử dụng cho duy nhất màn hình này, và không được sử
dụng cho các sản phẩm nào khác.
Bắt đầu sử dụng
3
Lắp đặt giá đỡ màn hình
⚠⚠Quan trọng
∙∙Đặt màn hình trên bề mặt mềm được bảo vệ để tránh làm trầy xước mặt kính.
∙∙Tránh không đè lên màn hình khi lắp đặt giá đỡ màn hình.
∙∙Không sử dụng bất kỳ vật sắc nhọn nào lên màn hình.
∙∙Các lỗ vít dùng để lắp khung của giá đỡ cũng có thể dùng để lắp với giá treo tường.
Vui lòng liên hệ với đại lý bán hàng để có thông tin về bộ giá treo tường thích hợp.
4
Bắt đầu sử dụng
1. Để màn hình trong xốp hơi bọc hàng. Căn chỉnh và đưa các mấu ở phía trên của
khung giá đỡ vào các khe nằm ở phía sau màn hình.
2. Siết chặt khung của giá đỡ bằng các vít.
3. Gắn chân đế vào giá đỡ và siết chặt vít trên chân đế.
4. Căn chỉnh và đẩy phần nắp của giá đỡ về phía khung của giá đỡ cho đến khi cố
định tại vị trí.
5. Hãy đảm bảo rằng cụm giá đỡ được lắp chắc chắn trước khi dựng màn hình đứng.
1
2
4
3
Bắt đầu sử dụng
5
Lắp đặt hood che màn hình (Tùy chọn)
1. Mở hood màn hình và chỉnh hood sao cho vừa với màn hình.
2. Hood sẽ tự động gắn với màn hình nhờ nam châm.
6
Bắt đầu sử dụng
Điều chỉnh màn hình
Màn hình này được thiết kế để tối đa hóa sự thoải mái của bạn khi xem với các tính
năng điều chỉnh.
⚠⚠Quan trọng
Tránh chạm vào mặt kính khi điều chỉnh màn hình.
-5 20
O
O
100mm
35
O
35
O
Bắt đầu sử dụng
7
Tổng quan về màn hình
3
4
1
4
2
14
12
12
15
5
6
16
7
8
8
8
Bắt đầu sử dụng
9
10
11
12
13
17
1
Phím Macro
Để kích họa OSD MSI Productivity Intelligence
2
Power Button (Nút nguồn)
3
Bộ cảm biến ánh sáng
4
Micrô
5
Navi Key (Phím đ.hướng)
6
Khóa Kensington
7
Giắc cắm nguồn
8
Cổng HDMI
9
Cổng DisplayPort
10
11
Cổng USB Type-C
Cổng này hỗ trợ Chế độ DisplayPort Alternate (DP Alt) và cung cấp nguồn
điện tối đa 5V/3A.
Cổng USB 3.2 Gen1 Type-B
Upstream
⚠⚠Quan trọng
Dùng cho cáp USB Upstream.
Dùng cáp USB Upstream kèm theo
thùng đựng và kết nối nó với máy
tính và màn hình. Một khi đã kết
nối cáp này, các cổng USB Type-A
Downstream trên màn hình sẽ sẵn
sàng sử dụng.
12
Cắm vào màn
hình
Cắm vào máy tính
Cổng USB 3.2 Gen1 Type-A
Bắt đầu sử dụng
9
13
Giắc cắm âm thanh kết hợp
⚠⚠Quan trọng
Cáp âm thanh loại Y.
Dây cáp âm thanh loại Y tùy chọn có thể kết nối PC và màn hình. Một khi đã
kết nối cáp này, các giắc cắm âm thanh trên màn hình sẽ sẵn sàng sử dụng.
14
Đầu đọc thẻ nhớ
15
Giắc cắm micro
16
Giắc cắm tai nghe
17
Bao bảo vệ dây
⚠⚠Quan trọng
Tất cả các cổng USB đều không hỗ trợ chức năng sạc trong các chế độ tiết kiệm điện.
10
Bắt đầu sử dụng
Kết nối màn hình với máy tính
1. Tắt máy tính.
2. Cắm cáp hình từ màn hình vào máy tính.
3. Cắm dây nguồn vào giắc nguồn trên màn hình. (Hình A)
4. Cắm dây nguồn vào ổ cắm điện. (Hình B)
5. Bật màn hình. (Hình C)
6. Bật nguồn máy tính và màn hình sẽ tự động phát hiện nguồn tín hiệu.
A
C
B
Bắt đầu sử dụng
11
Thiết lập menu OSD
⚠⚠Quan trọng
Chương này cung cấp cho bạn thông tin cần thiết về cách thiết lập menu OSD.
Mọi thông tin đều chịu sự thay đổi mà không cần thông báo trước.
Navi Key (Phím đ.hướng)
Màn hình tích hợp Navi Key (Phím đ.hướng), nút điều khiển đa hướng giúp điều
hướng menu Hiển thị Trên Màn hình (OSD).
Up (Lên) / Down (Xuống) / Left (Trái) / Right (Phải):
∙∙Chọn các menu và mục chức năng
∙∙điều chỉnh các giá trị chức năng
∙∙vào/ra khỏi menu chức năng
Giữa:
∙∙khởi động Hiển thị Trên Màn hình (OSD)
∙∙Vào các menu
∙∙Xác nhận một lựa chọn hoặc cài đặt
Phím tắt
∙∙Người dùng có thể mở menu các chức năng cài sẵn bằng cách bấm Navi Key (Phím
đ.hướng) Up (lên), Down (xuống), Left (trái) hoặc Right (phải) khi menu Hiển thị
Trên Màn hình (OSD) chưa được kích hoạt.
∙∙Người dùng có thể tùy chỉnh các Phím tắt của riêng mình để vào các menu chức
năng khác nhau.
12
Thiết lập menu OSD
Menu OSD
⚠⚠Quan trọng
Các cài đặt sau sẽ chuyển sang xám khi nhận được tín hiệu HDR:
∙∙Low Blue Light (Đèn xanh dương yếu)
∙∙Brightness (Độ sáng)
∙∙Contrast (Độ tương phản)
∙∙Color Temperature (Nhiệt độ màu)
∙∙Auto Brightness Control (Điều khiển độ sáng tự động)
∙∙Ambient RGB Light (Đèn RGB xung quanh)
∙∙PIP/PBP
∙∙Gray Level (Mức độ xám)
∙∙Local Dimming (Làm tối cục bộ)
∙∙Gamma
∙∙Saturation (Độ bão hoà màu)
∙∙Hue (Tông màu)
∙∙Zoom In (Phóng to)
∙∙Mode (Chế độ)
Menu OSD
13
P.I. (Productivity Intelligence)
Menu mức 1
Menu mức 2/3
Auto Brightness
Control (Điều
khiển độ sáng
tự động)
OFF (TẮT)
Auto (Tự động)
Customize
(Tùy chỉnh)
0-100
Mô tả
∙∙Thông qua Bộ cảm biến ánh sáng
bên trong và thuật toán AI (Trí tuệ
nhân tạo), chức năng này sẽ phát
hiện ánh sáng xung quanh và tự
động thiết đặt màn hình về độ
sáng tối ưu cho người dùng.
∙∙Khi Điều khiển độ sáng tự động
được thiết đặt thành Tự động
hoặc Tùy chỉnh, phần Độ sáng của
OSD sẽ bị tô xám.
∙∙Tùy chỉnh cho phép người dùng
điều chỉnh đường cong độ sáng
tự động.
Ambient RGB
Light (Đèn RGB
xung quanh)
OFF (TẮT)
ON (BẬT)
∙∙Thông qua Bộ cảm biến RGB bên
trong và thuật toán AI, chức năng
này phát hiện nhiệt độ màu xung
quanh và thể hiện các hiệu ứng
ánh sáng tốt nhất được đồng bộ
hóa với môi trường.
∙∙Độ tương phản và Nhiệt độ màu
trên OSD sẽ chuyển sang xám khi
chức năng này được bật.
Sound Tune
(Tinh chỉnh âm
thanh)
OFF (TẮT)
ON (BẬT)
∙∙Thông qua micrô array kỹ thuật số
bên trong và thuật toán AI, chức
năng này sẽ bật công nghệ ANC
(chống ồn chủ động).
∙∙Để Tinh chỉnh âm thanh hoạt
động hiệu quả, bạn cần kết nối
máy tính với cổng USB Upstream
của màn hình.
KVM
Auto (Tự động)
Upstream
Type C
14
Menu OSD
∙∙Auto cho phép màn hình tự động
chuyển đổi giữa các nguồn vào
USB, chẳng hạn như bàn phím,
chuột hoặc các thiết bị USB khác.
∙∙Người dùng cũng có thể chỉ định
cổng Upstream hoặc USB Type-C
làm nguồn tín hiệu USB duy nhất.
Professional (Chuyên nghiệp)
Menu mức 1
Menu mức 2/3
Mode (Chế độ)
User (Người dùng)
sRGB
Adobe RGB
Display P3
Anti-Blue (Chống xanh)
Movie (Phim)
Office (Văn phòng)
Mô tả
∙∙Người dùng có thể điều chỉnh tất cả
các mục.
∙∙Sử dụng nút Lên hoặc Xuống để
chọn và xem trước các hiệu ứng
chế độ.
∙∙Nhấn nút Giữa để xác nhận và áp
dụng loại chế độ của bạn.
Black-White (Đen trắng)
Eco
Calibration 1 (Tinh chỉnh 1)
Calibration 2 (Tinh chỉnh 2)
Calibration 3 (Tinh chỉnh 3)
Response Time
(T.gian phản
hồi)
Normal (Thường)
Fast (Nhanh)
Fastest (Nhanh nhất)
Refresh Rate
(T.độ cập nhật)
Location
(Vị trí)
Left Top
(Trên trái)
Right Top
(Trên phải)
Left Bottom
(Dưới trái)
Right Bottom
(Dưới phải)
∙∙Người dùng có thể điều chỉnh T.gian
phản hồi ở bất kỳ chế độ nào.
∙∙Có thể điều chỉnh vị trí trong Menu
OSD. Nhấn nút Giữa để xác nhận
và áp dụng Vị trí tốc độ làm mới
của bạn.
∙∙Màn hình này tuân thủ và hoạt động
theo Tốc độ làm mới màn hình cài
sẵn của Hệ điều hành.
Customize
(Tùy chỉnh)
OFF (TẮT)
ON (BẬT)
Menu OSD
15
Menu mức 1
Menu mức 2/3
Alarm Clock
Location
(Đ.hồ báo thức) (Vị trí)
Left Top
(Trên trái)
Right Top
(Trên phải)
Left Bottom
(Dưới trái)
Right Bottom
(Dưới phải)
Mô tả
∙∙Người dùng có thể điều chỉnh Đ.hồ
báo thức ở bất kỳ chế độ nào.
∙∙Sau khi thiết lập thời gian, nhấn nút
Giữa để kích hoạt bộ hẹn giờ.
∙∙Người dùng phải khôi phục thủ công
Đ.hồ báo thức đặt trước sau khi
màn hình bị ngắt điện và có điện
trở lại.
Customize
(Tùy chỉnh)
OFF (TẮT)
15:00
00:01~99:59
30:00
45:00
60:00
Design
OFF (TẮT)
Assistance
(Hỗ trợ thiết kế) Assistance
Color (Hỗ
trợ màu)
Black (Đen)
Blue
(Xanh lam)
White (Trắng)
Ruler
Inch
(Thước
Centimeter
kẻ): Center
(Trung tâm) Customize
(Tùy chỉnh)
Reset (Cài lại)
Ruler
(Thước
kẻ): Edge
(Cạnh)
Inch
Scale
(Tỷ lệ)
Vertical (Dọc)
Centimeter
Horizontal
(Ngang)
Reference
Vertical (Dọc)
Line
Horizontal
(Đường
(Ngang)
tham chiếu)
Grid (Lưới)
Line (Đường)
Point (Điểm)
Rule of Thirds
(Quy tắc một phần ba)
3D Motion Sickness
Assistance
(Hỗ trợ chống nôn nao do
di chuyển trong 3D)
16
Menu OSD
∙∙Hỗ trợ thiết kế bao gồm những cài
đặt để giúp bạn trong công việc
thiết kế.
Menu mức 1
Menu mức 2/3
Zoom In
(Phóng to)
Location
(Vị trí)
Center
(Trung tâm)
Up-Left (Phía
trên bên trái)
Mô tả
∙∙Tâm điểm sẽ được phóng to khi cài
đặt này được bật. Người dùng có
thể chọn Vị trí để Phóng to.
∙∙Có thể bật Hỗ trợ thiết kế và Phóng
to cùng một lúc.
Up-Right
(Phía trên bên ∙∙PIP/PBP và FreeSync phải được TẮT
phải)
khi bật Phóng to.
Down-Left
∙∙K.cỡ màn hình 1:1 nên được đặt là
(Phía dưới
Tự động khi bật Phóng to.
bên trái)
Down -Right
(Phía dưới
bên phải)
ON (BẬT)
OFF (TẮT)
Screen Size
Auto (Tự động)
(K.cỡ màn hình) 4:3
16:9
1:1
FreeSync
OFF (TẮT)
ON (BẬT)
∙∙Người dùng có thể điều chỉnh K.cỡ
màn hình ở mọi chế độ, độ phân
giải và T.độ cập nhật màn hình.
∙∙Nếu như đã chọn 1:1 thì PIP hoặc
PBP sẽ được bật, K.cỡ màn hình nên
được đặt lại về Tự động.
∙∙Công nghệ FreeSync giúp phòng
tránh rách hình.
∙∙Bật FreeSync sẽ ảnh hưởng tới PIP/
PBP, K.cỡ màn hình 1:1 và Phóng to.
Image (Hình ảnh)
Menu mức 1
Menu mức 2/3
Brightness
(Độ sáng)
0-100
Contrast
0-100
(Độ tương phản)
Sharpness
(Độ sắc nét)
0~5
Gray Level
(Mức độ xám)
0~20
Image
Enhancement
(T.cường hình
ảnh)
OFF (TẮT)
Weak (Yếu)
Mô tả
∙∙Mặc định là 70.
∙∙Mặc định là 70.
∙∙Độ sắc nét giúp cải thiện độ sáng
và các chi tiết của hình ảnh.
∙∙Mặc định là 0.
∙∙Mặc định là 10.
∙∙T.cường hình ảnh giúp tăng cường
các cạnh hình ảnh nhằm cải thiện
độ sắc nét.
Medium (Trung bình)
Strong (Mạnh)
Strongest (Mạnh nhất)
Menu OSD
17
Menu mức 1
Menu mức 2/3
Low Blue Light
(Đèn xanh
dương yếu)
OFF (TẮT)
Mô tả
∙∙Đèn xanh dương yếu bảo vệ mắt
bạn khỏi ánh sáng xanh. Khi đã
bật, Đèn xanh dương yếu điều
chỉnh nhiệt độ màu màn hình
sang ánh sáng vàng hơn.
ON (BẬT)
∙∙Khi Chế độ được đặt là Chống
xanh, bắt buộc phải bật Đèn xanh
dương yếu.
∙∙Cài đặt này giúp cải thiện chất
lượng hình ảnh tổng quát của
những cảnh tối bằng cách làm
tối những vùng có đèn nền, giúp
tăng tỷ lệ tương phản tại những
cảnh tối.
Local Dimming
OFF (TẮT)
(Làm tối cục bộ) ON (BẬT)
∙∙Khi cài đặt này được đặt là BẬT,
Độ sáng sẽ chuyển sang màu xám
và Điều khiển độ sáng tự động sẽ
được đặt thành TẮT.
∙∙Bật Làm tối cục bộ sẽ làm ảnh
hưởng tới độ rõ của OSD mini như
Thông tin trên màn hình, T.độ cập
nhật, Đ.hồ báo thức, Hỗ trợ thiết
kế, v.v...
Color
Temperature
(Nhiệt độ màu)
∙∙Dùng nút Lên hoặc Xuống để
chọn và xem trước các hiệu ứng.
5000K
5500K
∙∙Bấm nút Giữa để xác nhận và sử
dụng lựa chọn của bạn.
6500K
7500K
9300K
10000K
Customization
(Tùy chỉnh)
R (0-100)
G (0-100)
B (0-100)
Gamma
1.8
2.0
2.2
2.4
2.6
18
Menu OSD
∙∙Điều chỉnh cài đặt này khi màu
sắc của một vật thể không được
màn hình hiển thị chính xác.
Menu mức 1
Menu mức 2/3
Saturation (Độ
bão hoà màu)
R (0-100)
Mô tả
∙∙Mặc định là 50.
G (0-100)
B (0-100)
C (0-100)
M (0-100)
Y (0-100)
∙∙Mặc định là 50.
Hue (Tông màu) R (0-100)
G (0-100)
B (0-100)
C (0-100)
M (0-100)
Y (0-100)
Input Source (Nguồn vào)
Menu mức 1
Menu mức 2
Mô tả
∙∙Người dùng có thể điều chỉnh Nguồn vào ở
bất kỳ chế độ nào.
HDMI1
HDMI2
DP
Type C
Auto Scan
(Tự động quét)
OFF (TẮT)
ON (BẬT)
∙∙Người dùng có thể sử dụng Phím đ.hướng
để chọn Nguồn vào ở trạng thái sau:
• Khi "Tự động quét" được đặt là "TẮT" và
màn hình đang ở chế độ tiết kiệm điện.
• Khi hộp thông tin "No Signal (Ko tín hiệu)"
hiện lên trên màn hình.
Menu OSD
19
PIP/PBP
Menu mức 1
Menu mức 2/3
OFF (TẮT)
PIP
Source
(Nguồn tín
hiệu)
HDMI1
HDMI2
DP
Type C
PIP Size (Kích Small (Nhỏ)
thước PIP)
Medium
(Trung bình)
Large (Lớn)
Location
(Vị trí)
Left Top
(Trên trái)
Right Top
(Trên phải)
Left Bottom
(Dưới trái)
Right Bottom
(Dưới phải)
Customize
(Tùy chỉnh)
Display Switch
(Chuyển đổi màn hình)
Audio Switch
(Chuyển đổi âm thanh)
PBP
Mode 1 (Chế độ 1)
Mode 2 (Chế độ 2)
Source 1
(Nguồn 1)
HDMI1
HDMI2
DP
Type C
Source 2
(Nguồn 2)
HDMI1
HDMI2
DP
Type C
Display Switch
(Chuyển đổi màn hình)
Audio Switch
(Chuyển đổi âm thanh)
20
Menu OSD
Mô tả
∙∙Bật PIP (Picture in Picture - Hình
trong hình) hoặc PBP (Picture by
Picture - Hình theo hình) sẽ ảnh
hưởng tới FreeSync, T.gian phản
hồi, K.cỡ Màn hình 1:1 và Phóng
to.
∙∙Chuyển đổi màn hình cho phép
người dùng chuyển đổi giữa các
nguồn tín hiệu vào chính và phụ.
∙∙Mặc dù người dùng chọn Chuyển
đổi âm thanh, Nguồn âm thanh sẽ
được thay đổi thành Kỹ thuật số.
∙∙Nếu chi có một đầu vào tín hiệu,
chức năng Chuyển đổi màn hình
và Chuyển đổi âm thanh sẽ được
tô xám.
Navi Key (Phím đ.hướng)
Menu mức 1
Menu mức 2
Up (Lên)/ Down
(Xuống)/ Left
(Trái)/ Right
(Phải)
OFF (TẮT)
Brightness
(Độ sáng)
Mode (Chế độ)
Design Assistance
(Hỗ trợ thiết kế)
Alarm Clock
(Đ.hồ báo thức)
Mô tả
∙∙Nút lên mặc định là Chế độ.
∙∙Nút xuống mặc định là Hỗ trợ thiết kế.
∙∙Nút trái mặc định là KVM.
∙∙Nút phải mặc định là Nguồn vào.
∙∙Bạn có thể điều chỉnh tất cả các mục trên
Phím đ.hướng qua Menu OSD.
Input Source
(Nguồn vào)
PIP/PBP Mode
(Chế độ PIP/PBP)
Refresh Rate
(T.độ cập nhật)
Info. On Screen
(Thông Tin Trên
Màn Hình)
KVM
Setting (Cài đặt)
Menu mức 1
Menu mức 2
Language
(Ngôn ngữ)
English
繁體中文
Français
Deutsch
Italiano
Español
한국어
Mô tả
∙∙Người dùng phải nhấn nút Giữa để xác
nhận và áp dụng cài đặt Ngôn ngữ.
∙∙Ngôn ngữ là một cài đặt độc lập. Cài đặt
ngôn ngữ riêng của người dùng sẽ ghi đè
lên cài đặt mặc định gốc. Khi người dùng
chỉnh Cài lại sang Có, Ngôn ngữ sẽ không
bị thay đổi.
日本語
Русский
Português
简体中文
ไทย
Bahasa Indonesia
Türkçe
(Nhiều ngôn ngữ
khác sẽ xuất hiện
sớm)
Transparency
(Độ trong suốt)
0~5
∙∙Mặc định là 0.
Menu OSD
21
Menu mức 1
Menu mức 2
OSD Time Out
(Menu OSD hết
giờ)
5~30 giây
∙∙Mặc định là 20 giây.
Audio Source
(Nguồn âm
thanh)
Analog
∙∙Người dùng có thể điều chỉnh Nguồn âm
thanh ở bất kỳ chế độ nào.
Power Button
(Nút nguồn)
OFF (TẮT)
Digital
(Kỹ thuật số)
Standby
(Chế độ chờ)
Info. On Screen OFF (TẮT)
(Thông Tin Trên ON (BẬT)
Màn Hình)
HDMI CEC
OFF (TẮT)
ON (BẬT)
Mô tả
∙∙Khi đặt là TẮT, người dùng có thể bấm nút
nguồn để tắt màn hình.
∙∙Khi đặt là Chế độ chờ, người dùng có ấm
nút nguồn để tắt tấm nền và đèn nền.
∙∙Thông tin về trạng thái màn hình sẽ được
hiển thị ở phía bên phải màn hình.
∙∙HDMI CEC (Consumer Electronics Control
- Điều khiển thiết bị điện tử tiêu dùng) hỗ
trợ Sony PlayStation®, Nintendo® Switch™,
máy chơi game console Xbox Series X|S và
nhiều thiết bị nghe nhìn có hỗ trợ CEC khác
nhau.
∙∙Nếu như HDMI CEC đang ở chế độ Bật:
• Màn hình sẽ tự động được bật khi thiết bị
CEC được bật.
• Thiết bị CEC sẽ chuyển sang chế độ tiết
kiệm điện khi tắt màn hình.
• Khi kết nối với máy chơi game Sony
PlayStation®, Nintendo® Switch™, hoặc
Xbox Series X|S, Chế độ C.nghiệp sẽ
được tự động đặt là Eco (Mặc định),
người dùng có thể điều chỉnh chế độ
mình muốn sau.
Reset (Cài lại)
YES (CÓ)
NO (KHÔNG)
22
Menu OSD
∙∙Người dùng có thể cài lại và phục hồi các
cài đặt về Menu OSD mặc định gốc ở bất
kỳ chế độ nào.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
Summit MS321UP
Kích thước
32 inch
Loại tấm nền
IPS
Độ phân giải
3840 x 2160 tại 60Hz
Tỷ lệ khung hình
16:9
Độ sáng (nit)
400
Tỷ lệ độ tương phẩn
1000:1
T.độ cập nhật
60Hz
T.gian phản hồi
GTG 4ms
Đầu vào/đầu ra
∙∙2 cổng HDMI
∙∙1 cổng DisplayPort
∙∙1 cổng USB Type-C (Chế độ DP Alt) (Cấp điện
lên tới 5V/3A)
∙∙3 Cổng USB 3.2 Gen1 Type-A
∙∙1 Cổng USB 3.2 Gen1 Type-B Upstream
∙∙1 Giắc cắm micro
∙∙1 cổng Giắc cắm tai nghe
∙∙1 Giắc cắm âm thanh kết hợp
Làm tối cục bộ
∙∙1 Đầu đọc thẻ nhớ
8 vùng
Các góc nhìn
178°(Ngang) , 178°(Dọc)
DCI-P3*/ sRGB
95% / 136%
Xử lý bề mặt
Chống lóa
Màu hiển thị
1,07 tỉ (8 bit +FRC)
Tùy Chọn Năng Lượng
Màn Hình
100~240Vac, 50~60Hz, 2A
Tiêu hao điện
(Quy chuẩn)
Bật nguồn < 42W
Chế độ chờ < 0,5W
Tắt nguồn < 0,5W
Điều chỉnh (Nghiêng)
-5° ~ 20°
Điều chỉnh (Xoay)
-35° ~ 35°
Thông số kỹ thuật
23
Màn hình
Summit MS321UP
Điều chỉnh (Chiều cao)
0 ~ 100mm
Khóa Kensington
Có
Giá treo tường VESA
Loại tấm thép: 100 x 100 mm
∙∙Loại vít: M4 x 10 mm
• Đường kính ren: 4 mm
• Bước ren: 0,7 mm
• Độ dài ren: 10 mm
Kích thước
(Rộng x Cao x Dày)
727,1 x 460,78 x 235 mm
Trọng lượng
9,7 Kg (trọng lượng tịnh)
13,8 Kg (tổng trọng lượng)
Môi trường
Nhiệt độ
Bảo quản
∙∙Bảo quan: 0℃ ~ 40℃
∙∙Độ ẩm: 20% - 90%, không ngưng tụ
∙∙Độ cao: 0 ~ 5000m
∙∙Bảo quan: -20℃ ~ 60℃
∙∙Độ ẩm: 10% - 90%, không ngưng tụ
* Dựa trên các tiêu chuẩn thử nghiệm CIE1976.
24
Thông số kỹ thuật
Chế độ hiển thị cài sẵn
Chuẩn
Độ phân giải
HDMI
DP / Type-C
VGA
640x480
tại 60Hz
V
V
Chế độ Dos
720x480
tại 60Hz
V
V
720x576
tại 50Hz
V
V
800x600
tại 56Hz
V
V
tại 60Hz
V
V
SVGA
XGA
1024x768
tại 60Hz
V
V
SXGA
1280x1024
tại 60Hz
V
V
WXGA+
1440x900
tại 60Hz
V
V
WSXGA+
1680x1050
tại 60Hz
V
V
Full HD
1920x1080
tại 60Hz
V
V
QHD
2560x1440
tại 60Hz
V
V
UHD
3840x2160
tại 60Hz
V
V
480P
V
V
576P
V
V
720P
V
V
1080P
V
V
2160P
V
V
Độ phân giải
HDMI
DP / Type-C
Độ phân giải
định thời
video
PBP
Chế độ 1
Chế độ 2
2560x2160
tại 60Hz
X
V
1280x2160
tại 60Hz
X
V
1920x2160
tại 60Hz
V
V
Chế độ hiển thị cài sẵn
25
Khắc phục sự cố
Đèn LED nguồn bị tắt.
• Nhấn lại nút nguồn màn hình.
• Kiểm tra xem đã kết nối cáp nguồn màn hình đúng cách hay chưa.
Không có hình ảnh.
• Kiểm tra xem card đồ họa máy tính đã được lắp đặt đúng cách hay chưa.
• Kiểm tra xem máy tính và màn hình đã được cắm vào ổ cắm điện và bật hay
chưa.
• Kiểm tra xem đã kết nối cáp tín hiệu màn hình đúng cách hay chưa.
• Máy tính có thể đang ở chế độ chờ. Nhấn bất kỳ phím nào để kích hoạt màn hình.
Hình ảnh trên màn hình có được chỉnh kích thước và canh
giữa đúng cách hay chưa.
• Tham khảo Các chế độ màn hình cài sẵn để đặt máy tính sang cài đặt thích hợp
để màn hình hiển thị.
Không có tính năng Plug & Play.
• Kiểm tra xem đã kết nối cáp nguồn màn hình đúng cách hay chưa.
• Kiểm tra xem đã kết nối cáp tín hiệu màn hình đúng cách hay chưa.
• Kiểm tra xem máy tính và card đồ họa có tương thích với tính năng Plug & Play
hay không.
Các biểu tượng, phông chữ hoặc màn hình bị mờ, nhòe hoặc
gặp các sự cố màu.
• Tránh sử dụng bất kỳ cáp video nối dài nào.
• Chỉnh độ sáng và độ tương phản.
• Điều chỉnh màu RGB hoặc tinh chỉnh nhiệt độ màu.
• Kiểm tra xem đã kết nối cáp tín hiệu màn hình đúng cách hay chưa.
• Kiểm tra xem các chân cắm trên đầu nối cáp tín hiệu có bị cong hay không.
Màn hình bắt đầu nhấp nháy hoặc hiển thị các dải sóng.
• Thay đổi tốc độ làm mới để khớp với các tính năng của màn hình.
• Cập nhật các driver cho card đồ họa.
• Đặt màn hình cách xa các thiết bị điện vốn có thể gây ra nhiễu sóng điện từ
(EMI).
26
Khắc phục sự cố
Hướng dẫn an toàn
∙∙Hãy đọc kỹ các hướng dẫn an toàn.
∙∙Phải lưu ý mọi chú ý và cảnh báo ghi trên thiết bị hoặc Hướng dẫn Sử dụng.
∙∙Chỉ sử dụng dịch vụ sửa chữa từ nhân viên lành nghề.
Nguồn điện
∙∙Đảm bảo điện áp nằm trong phạm vi an toàn và đã được điều chỉnh thích hợp ở
mức 100 ~ 240V trước khi kết nối thiết bị với ổ cắm điện.
∙∙Nếu như dây điện có giắc cắm ba chân, không được bỏ chân tiếp đất bảo vệ khỏi
giắc cắm. Thiết bị phải được kết nối với ổ cắm điện đã tiếp đất.
∙∙Vui lòng xác nhận hệ thống phân phối điện tại nơi lắp đặt có cầu chì định mức
120/240V, 20A (tối đa).
∙∙Luôn ngắt dây nguồn hoặc tắt ổ cắm điện nếu thiết bị không được sử dụng trong
một thời gian nhất định để không tiêu hao bất kỳ nguồn điện nào.
∙∙Bố trí dây nguồn sao cho không để mọi người giẫm lên. Không được đè bất kỳ vật
gì lên dây nguồn.
∙∙Nếu thiết bị này đi kèm với adapter nguồn, chỉ dùng adapter AC được cung cấp bởi
MSI được chấp thuận để sử dụng cho thiết bị này.
Pin
Hãy rất cẩn trọng nếu thiết bị này đi kèm pin.
∙∙Nếu thay pin không đúng cách thì sẽ có nguy cơ xảy ra cháy nổ. Chỉ thay pin bằng
loại giống hoặc tương đương mà được nhà sản xuất khuyến nghị.
∙∙Không nên bỏ pin vào lửa hoặc lò nóng, hoặc nghiền, dập hoặc cắt pin để tránh
cháy nổ.
∙∙Không cất pin tại nơi môi trường nhiệt độ rất cao hoặc áp suất không khí rất thấp
mà có thể gây ra cháy nổ hoặc rò rỉ chất lỏng hoặc khí bắt cháy.
∙∙Không được nuốt pin. Nếu nuốt phải pin cúc áo/đồng xu, viên pin ấy có thể gây tổn
thương nội tạng nghiêm trọng và có thể dẫn đến tử vong. Hãy để pin mới và đã qua
sử dụng xa khỏi tầm tay trẻ nhỏ.
Liên minh châu Âu:
Không vứt bỏ pin, bộ pin và ắc quy vào nhóm rác thải gia đình không phân
loại. Vui lòng sử dụng hệ thống thu thập công cộng để hoàn trả, tái chế
hoặc xử lý pin theo quy định của địa phương.
Đài Loan:
廢電池請回收
Để bảo vệ môi trường tốt hơn, các viên pin được vứt bỏ phải được thu
thập riêng để tái chế hoặc hủy bỏ đặc biệt.
Hướng dẫn an toàn
27
California, Hoa Kỳ
Pin cúc áo có thể chứa nguyên liệu peclorat, yêu cầu cần phải xử lý đặc
biệt khi tái chế hoặc vứt bỏ tại California.
Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo tại:
https://dtsc.ca.gov/perchlorate/
Môi trường
∙∙Để giảm nguy cơ thương tích liên quan tới nhiệt độ hoặc do thiết bị quá nhiệt,
không được đặt thiết bị trên mặt phẳng mềm, không vững chắc hoặc cản trở quạt
thông gió của thiết bị.
∙∙Chỉ sử dụng thiết bị này trên mặt phẳng cứng, phẳng và chắc chắn.
∙∙Để tránh thiết bị bị đổ, hãy cố định màn hình trên bàn, tường hoặc vật cố định với
dây bảo vệ chống đổ thiết bị, giúp cố định thiết bị đúng cách và bảo vệ màn hình.
∙∙Để tránh hỏa hoạn hoặc va đập, hãy đặt thiết bị này cách xa độ ẩm và nhiệt độ cao.
∙∙Không để thiết bị trong môi trường không có điều hòa với nhiệt độ lưu trữ trên 60℃
hoặc dưới -20℃ - vốn có thể làm hỏng thiết bị.
∙∙Nhiệt độ hoạt động tối đa khoảng 40℃.
∙∙Khi vệ sinh thiết bị, đảm bảo rút phích cắm điện ra. Sử dụng mảnh khăn mềm thay
vì hóa chất công nghiệp để vệ sinh thiết bị. Không được đổ bất kỳ chất lỏng nào
vào khe hở vì điều này có thể làm hỏng thiết bị hoặc gây ra điện giật.
∙∙Luôn bố trí các vật dụng bằng điện hoặc từ tính cách xa thiết bị.
∙∙Nếu xảy ra bất kỳ trường hợp nào sau đây, hãy nhờ nhân viên bảo hành kiểm tra
thiết bị:
• Cáp nguồn hoặc phích cắm bị hỏng.
• Chất lỏng đã thâm nhập vào thiết bị.
• Thiết bị đã bị tiếp xúc với độ ẩm.
• Thiết bị không hoạt động tốt hoặc bạn không thể điều chỉnh nó theo Hướng dẫn
Sử dụng.
• Thiết bị đã bị rơi và hỏng.
• Thiết bị có dấu hiệu rò rỉ rõ ràng.
28
Hướng dẫn an toàn
Chứng nhận TÜV Rheinland
Chứng nhận Low Blue Light (Đèn xanh dương yếu)
TÜV Rheinland
Ánh sáng xanh đã được chứng minh là nguyên nhân
gây mỏi mắt và khó chịu. Hiện nay MSI đang cho ra
mắt màn hình có chứng nhận Đèn xanh dương yếu
TÜV Rheinland để đảm bảo người dùng không bị
mỏi mắt và bảo vệ sức khỏe của mình. Vui lòng thực
hiện theo các hướng dẫn dưới đây để giảm các triệu
chứng từ phơi nhiễm kéo dài với màn hình và ánh sáng xanh.
∙∙Đặt màn hình cách mắt của bạn 20 – 28 inch (50 – 70 cm) và thấp hơn tầm mắt
một chút.
∙∙Chủ động chớp mắt thường xuyên để giúp giảm mỏi mắt sau thời gian sử dụng màn
hình lâu dài.
∙∙Nghỉ 20 phút sau mỗi 2 giờ.
∙∙Nhìn về phía bên ngoài màn hình và nhìn tập trung vào một vật thể ở xa trong ít
nhất 20 giây trong lúc nghỉ.
∙∙Vươn vai để giảm đau mỏi trên người khi nghỉ.
∙∙Dùng chế độ Người đọc/Chống xanh hoặc bật chứng năng tùy chỉnh Đèn xanh
dương yếu.
Chứng nhận Flicker Free (Không nhấp nháy) TÜV
Rheinland
∙∙TÜV Rheinland đã thử nghiệm sản phẩm này để
xác định xem sản phẩm có tạo ra hình ảnh nhấp
nháy có thể nhìn thấy và vô hình với mắt người, từ
đó gây mỏi mắt cho người dùng hay không.
∙∙TÜV Rheinland đã tạo ra một danh mục gồm
những bài kiểm tra, đặt ra những tiêu chuẩn tối
thiểu cho các dải tần số khác nhau. Danh mục kiểm tra này dựa vào các tiêu chuẩn
được áp dụng quốc tế, hoặc thông dụng tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp và
vượt qua các yêu cầu này.
∙∙Sản phẩm đã được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm dựa trên những tiêu chí này.
∙∙Từ khóa "Không nhấp nháy" xác nhận rằng thiết bị không nhấp nháy vô hình hoặc
hữu hình mà được định nghĩa trong tiêu chuẩn này trong khoảng từ 0 - 3000 Hz,
dưới các thiết lập độ sáng khác nhau.
∙∙Màn hình sẽ không hỗ trợ Không nhấp nháy khi bật chế độ Chống mờ khi chuyển
động/MPRT. (Chức năng Chống mờ khi chuyển động/MPRT có hay không tùy thuộc
vào sản phẩm.)
Chứng nhận TÜV Rheinland
29
Thông báo Quy định
Tuân thủ CE
Thiết bị này tuân thủ các yêu cầu đặt ra trong Chỉ thị Hội đồng về
Cách Ước tính Những Quy định từ Các Tiểu bang Thành viên liên quan
đến Chỉ thị Tương thích Điện từ (2014/30/EU), Chỉ thị Điện áp Thấp
(2014/35/EU), Chỉ thị ErP (2009/125/EC) và Chỉ thị RoHS (2011/65/
EU). Sản phẩm này đã được thử nghiệm và chứng nhận là tuân thủ các tiêu chuẩn hài
hoà về Thiết bị Công nghệ Thông tin được công bố theo Các Chỉ thị của Tạp chí Chính
thức của Liên minh châu Âu.
Tuyên bố Nhiễu sóng Tần số Vô tuyến FCC-B
Thiết bị này đã được thử nghiệm và chứng nhận là tuân thủ các giới
hạn về thiết bị số Loại B theo Phần 15 của Quy định FCC. Các giới hạn
này nhằm cung cấp mức độ bảo vệ phù hợp đối với nhiễu sóng có hại
trong công trình trạm dân cư. Thiết bị này tạo ra, sử dụng và có thể
phân tán năng lượng tần số vô tuyến, và có thể gây ra nhiễu sóng có
hại cho các phương tiện liên lạc vô tuyến nếu không được lắp đặt và
sử dụng theo sổ hướng dẫn sử dụng. Tuy nhiên, hiện không có sự bảo đảm rằng hiện
tượng nhiễu sóng sẽ không xảy ra trong một hệ thống cụ thể nào đó. Nếu thiết bị này
gây nhiễu sóng có hại cho việc thu sóng vô tuyến hay truyền hình vốn có thể được
xác định bằng cách bật và tắt thiết bị liên quan, người dùng nên cố gắng khắc phục
hiện tượng nhiễu sóng qua một hoặc nhiều biện pháp liệt kê dưới đây:
∙∙Chuyển hướng hoặc đổi vị trí ăngten bắt sóng.
∙∙Tăng khả năng tách sóng giữa thiết bị và máy thu.
∙∙Cắm thiết bị vào ổ cắm điện trên một mạch điện khác với mạch điện cắm vào thiết
bị thu.
∙∙Tham khảo ý kiến của đại lý phân phối hoặc kỹ thuật viên vô tuyến/truyền hình giàu
kinh nghiệm để được trợ giúp.
Thông báo 1
Những thay đổi hoặc sửa đổi chưa được chấp nhận rõ ràng bởi bên chịu trách nhiệm
tuân thủ có thể vô hiệu hóa quyền sử dụng thiết bị này của người dùng.
Thông báo 2
Các loại cáp giao diện có vỏ bọc và dây nguồn AC - nếu có - phải được sử dụng để
tuân thủ các giới hạn phát thải.
Thiết bị này tuẩn thủ Phần 15 của Quy Định FCC. Hoạt động tuân thủ hai điều kiện
sau đây:
1. thiết bị này có thể không gây ra nhiễu sóng có hại, và
2. thiết bị này phải chấp nhận mọi hiện tượng nhiễu sóng thu được kể cả nhiễu sóng
có thể gây ra hoạt động không mong muốn.
30
Thông báo Quy định
Tuyên bố WEEE
Theo Chỉ thị của Liên minh châu Âu (“EU”) về Thiết bị Điện và Điện tử Thải
loại, Chỉ thị 2012/19/EU, không ai được thải các sản phẩm “thiết bị điện và
điện tử” dưới dạng rác thải đô thị và những nhà sản xuất các thiết bị điện
tử dạng có thể thu gom, tái chế có nghĩa vụ thu hồi lại các sản phẩm như
vậy sau khi hết vòng đời hiệu dụng.
Thông tin về hóa chất
Theo các quy định về chất hoá học, như Quy định REACH của EU (Quy định EC số
1907/2006 của Nghị viện và Hội đồng châu Âu), MSI cung cấp thông tin về hóa chất
có trong các sản phẩm tại:
https://storage-asset.msi.com/html/popup/csr/evmtprtt_pcm.html
Việt Nam RoHS
Kể từ ngày 01/12/2012, tất cả các sản phẩm do công ty MSI sản xuất tuân thủ Thông
tư số 30/2011/TT-BCT quy định tạm thời về giới hạn hàm lượng cho phép của một số
hóa chất độc hại có trong các sản phẩm điện, điện tử.
Đặc điểm sản phẩm xanh
∙∙Tiêu thụ điện tiết kiệm ở chế độ sử dụng và chờ
∙∙Sử dụng hạn chế các hóa chất có hại cho môi trường và sức khỏe
∙∙Dễ dàng tháo rời và tái chế
∙∙Giảm sử dụng nguồn tài nguyên bằng cách khuyến khích tái chế
∙∙Kéo dài tuổi thọ sản phẩm nhờ số lần nâng cấp đơn giản
∙∙Giảm sản xuất chất thải rắn thông qua chính sách thu hồi
Chính sách về môi trường
∙∙Sản phẩm đã được thiết kế để cho phép tái sử dụng và tái chế thích
hợp các bộ phận và không được vứt bỏ ngay khi hết hạn sử dụng.
∙∙Người dùng nên liên hệ với điểm thu gom ủy quyền tại địa phương
để tái chế và thải bỏ các sản phẩm hết hạn sử dụng.
∙∙Truy cập trang web MSI và tìm nhà phân phối lân cận để biết thêm thông tin về
cách tái chế.
∙∙Người dùng cũng có thể liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ email:
[email protected] để biết thông tin về cách thải bỏ, thu hồi, tái chế và tháo gỡ
thích hợp các sản phẩm MSI.
Thông báo Quy định
31
Cảnh báo!
Sử dụng màn hình quá mức rất có thể ảnh hưởng đến thị lực.
Khuyến nghị:
1. Nghỉ giải lao 10 phút cho mỗi 30 phút nhìn vào màn hình.
2. Trẻ em dưới 2 tuổi không nên nhìn vào màn hình. Đối với trẻ em từ 2 tuổi trở lên,
thời gian nhìn vào màn hình nên được hạn chế ở mức ít hơn một tiếng mỗi ngày.
Thông báo Bản quyền và Thương hiệu
Bản quyền © Micro-Star Int’l Co., Ltd. Bảo lưu mọi bản quyền. Logo MSI hiện hành là
thương hiệu đã đăng ký của Micro-Star Int’l Co., Ltd. Mọi nhãn hiệu và tên khác được
đề cập có thể là thương hiệu của các công ty sở hữu tương ứng. Không có sự bảo
đảm nào được nêu rõ hay ngụ ý về độ chính xác hoặc hoàn chỉnh của tài liệu. MSI có
quyền thực hiện các sửa đổi cho tài liệu này mà không cần thông báo trước.
Hỗ trợ kỹ thuật
Nếu bạn gặp phải sự cố phát sinh với sản phẩm và không tìm thấy giải pháp nào khả
thi từ sổ hướng dẫn sử dụng, vui lòng liên hệ nơi mua sản phẩm hoặc nhà phân phối
tại địa phương của bạn. Ngoài ra, vui lòng truy cập https://www.msi.com/support/ để
được hướng dẫn thêm.
32
Thông báo Quy định

advertisement

Was this manual useful for you? Yes No
Thank you for your participation!

* Your assessment is very important for improving the workof artificial intelligence, which forms the content of this project

Related manuals

Download PDF

advertisement