Baoli | CPCD 100 | 1 1 Xe nâng động cơ diesel/xăng/LPG 1.0-1.8 tấn

1 Xe nâng động cơ diesel/xăng/LPG 1.0-1.8 tấn
CPC(D) 10/15/18
CPQ(D) 10/15/18
CPYD 10/15/18
1
Đặc điểm
Chính
Kích thước
Tính năng
Khung xe
Động cơ
Nhà sản xuất
Model
CPC(D)10
CPQ(D)10
CPYD 10
KION BAOLI
CPC(D)15
CPQ(D)15
CPYD 15
Diesel/ Xăng/LPG
1500
500
3000
162
920x100x40
6/12
CPC(D)18
CPQ(D)18
CPYD 18
Loại động cơ
Tải trọng định mức
kg
1000
1750
Trọng tâm tải
mm
Chiều cao nâng
mm
Độ cao nâng tự do
mm
Kích thước càng nâng
mm
Độ nghiêng khung nâng
độ
Khoảng cách từ càng nâng đến tâm
mm
429
trục trước
mm
2180
2235
2270
Tổng chiều dài
Tổng chiều rộng
mm
1080
Chiều cao khung nâng ở
Toàn bộ
mm
1995
trạng thái nghỉ
kích thước
Chiều cao của khung
mm
4042
nâng
Chiều cao trần xe
mm
2075
Bán kính góc quay nhỏ nhất
mm
1890
1960
2000
Tốc độ di chuyển Thủy lực
13.5/14.5
Có tải / không tải Động
Số 1
5.5/6
km/h
cơ
Số 2
13.5/14
Tốc độ nâng (Có tải / không tải)
mm/sec
450/510
Độ dốc tối đa
%
20
Trọng lượng xe
kg
2340
2740
2943
Lốp trước
6.5-10-10 PR
Lốp xe
Lốp sau
5.00-8-8PR
5.00-8-10PR
Khoảng cách
Bánh trước
mm
890
2 bánh xe
Bánh sau
mm
920
Khoảng cách 2 trục bánh xe
mm
1400
Khoảng cách gầm
Khung nâng
95/110
85/110
mm
(có tải / không tải)
Gầm xe
105/115
Chủng loại
Động cơ diesel
Động cơ xăng
Model
YANMAR
MITSUBISHI
NISSAN K21
ISUZU C240PKJ
4TNE92
4G64
Công suất định mức
32.8/2450
31.2/2250
34.5/2500
37/2500
(kw/rpm)
Momen định mức
149/1600
143/1600
139/1800
161/1600
(N.m/rpm)
Số xi lanh
4
4
4
4
Đường kính xi lanh
92x100
89x83
86x102
86.5x100
x chu kỳ (mm)
Sự chuyển dịch (L)
2.659
2.369
2.350
2.065
Loại xe tương thích CPC(D)10/15/18CPQ/YD10/15/18 CPQ/Y(D)10/
CPC(D)10/15/18-W
Y
-H1
15/18-H2
2
:
2. Xe nâng động cơ diesel/xăng/LPG 2.0-3.5 tấn
CPC(D) 20/25/30/35
CPQ(D) 20/25/30/35
CPYD 20/25/30/35
3
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
4
Đặc điểm
Chính
Nhà sản xuất
Model
Loại động cơ
Tải trọng định mức
Trọng tâm tải
Chiều cao nâng
Độ cao nâng tự do
kg
mm
mm
mm
KION BAOLI
CPCD20
CPCD25
CPCD30
CPQ(Y)D20 CPQ(Y)D25 CPQ(Y)D30
Diesel/ Xăng /LPG
2000
2500
3000
500
3000
145
140
140
Kích thước càng nâng
Kích thước
mm
Độ nghiêng khung nâng
Khoảng cách từ càng nâng
đến tâm trục trước
Toàn
bộ
kích
thước
Tổng chiều dài
Tổng chiều rộng
Chiều cao khung
nâng ở trạng thái
nghỉ
Chiều cao của
thanh nâng tối đa
Chiều cao trần xe
Động cơ
Khung xe
Tính năng
Bán kính góc quay nhỏ
nhất
Tốc độ di
Thủy lực
chuyển (Có Cơ
Số I
tải / không giới
Số II
tải)
Tốc độ nâng có tải
Độ dốc tối đa
Trọng lượng xe
Lốp trước
Lốp xe
Lốp sau
Khoảng
Bánh trước
cách
Bánh sau
2 bánh xe
Khoảng cách 2 trục bánh
xe
Khoảng cách Khung
nâng
gầm (có tải /
không tải)
Gầm xe
Chủng loại
Model
Isuzu
C240PKJ
Công suất
34.5/
định mức
2500
(Kw/rpm)
Momen định
139/1800
1070x120x40
3500
145
1070x120x4
1070x125x45
5
1070x130x45
6/12
độ
mm
484
mm
mm
2510
489
494
2580
2720
1150
mm
mm
500
2775
1225
2050
mm
mm
CPCD35
CPQ(Y)D35
2080
2230
4040
4272
2060
2090
2170
2240
2460
2540
km/h
km/h
17/19
8.5/9
18/19
8.8/9
km/h
18.5/19
18.5/20
mm/sec
%
kg
470
20
3550
3880
7.00-12-12PR
mm
6.00-9-10PR
970
mm
970
mm
1650
430
20
4380
28x9-12-12 PR
1700
85/105
mm
115/120
Động cơ diesel
Isuzu
Yanmar
4JG2PE 4TNE92
Yanmar
4TNE98
400
15
4750
28x9-15-14
PR
6.50-10-10PR
1000
970
110/135
135/140
Động cơ xăng
Mitsubishi
Nissan
Nissan K25
4G64-31ZG
K21
44.9/
2450
32.8/
2450
44.3/
2300
37/2500
31.2/2250
186.3/
149/
206/
161/1600
143/1600
37.4/2300
5
mức
(N.m/rpm)
Số xi lanh
Đường kính xi
lanh x chu kỳ
Sự chuyển
dịnh (L)
Loại xe tương
thích
1600
1600
1700
176/1600
4
4
4
4
4
4
4
86x102
95.4
x 107
92x100
98x110
86.5x100
89x83
89x100
2.369
3.059
2.659
3.319
2.350
2.065
2.488
CPC(D)
20/25/30W1
CPC(D)
25/30/35
-W2
CPC(D)
20/25
-Y1
CPC(D)
30/35
-Y2
CPQ(Y)D
20/25/30
-H1
CPQ(Y)D
20/25
-H2
CPQ(Y)D
20/25/30/35
-H3
3. Xe nâng động cơ diesel 4.0 tấn
CPC(D) 40C
6
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
7
Đặc điểm
Chính
Nhà sản xuất
Model
Loại động cơ
Tải trọng định mức
Trọng tâm tải
Chiều cao nâng tối đa
Độ cao nâng tự do
Kích thước càng nâng
Động cơ và điều khiển
Khung xe
Tính
năng
Kích thước
Độ nghiêng khung nâng
Khoảng cách từ càng nâng đến tâm trục
trước
Tổng chiều dài
Toàn
bộ
kích
thước
Tổng chiều rộng
Chiều cao khung nâng ở trạng
thái nghỉ
Chiều cao của thanh nâng tối đa
kg
mm
KION BAOLI
CPC(D) 40C
Diesel
4000
500
mm
3000
mm
150
mm
1070x140x50
độ
6/12
mm
510
mm
2935
mm
1410
mm
2235
mm
4273
Chiều cao trần xe
mm
Bán kính góc quay nhỏ nhất
R mm
Có tải / không tải
Tốc độ di chuyển
km/h
Tốc độ nâng hạ
Km/sec
Độ dốc tối đa
%
Trọng lượng xe
kg
Lốp trước
Lốp xe
Lốp sau
Khoảng cách 2 bánh xe Bánh trước
mm
Bánh sau
mm
Khoảng cách 2 trục bánh xe
mm
Khoảng cách gầm
Khung nâng
mm
(có tải / không tải)
Gầm xe
Bình điện ắc quy
V/AH
Model
Công suất định mức
Kw/rpm
Momen định mức
N.m/rp
Động cơ
m
Số xi lanh
Đường kính xi lanh x chu
mm
kỳ
Sự chuyển dịnh
L
Di chuyển
Loại
Số FWD/BWD
2190
2800
19/18
450/400
420/350
15
5380
250-15-16PR
7.00-12-12PR
1160
1100
1860
150/135
160/155
12/80
ISUZU 4JG2PE
44.9/2450
12/120
Yanmar 4TNE98
44.3/2300
186.3/1700
186-206 /1700
4
4
95.4x107
98x110
3.059
3.319
Thủy lực
I/I
8
4. Xe nâng động cơ diesel 4.0-5.0 tấn
CPCD 40/45/50
9
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
10
Đặc điểm
Chính
Kích thước
Tính năng
Khung xe
Động cơ
Nhà sản xuất
KION BAOLI
Model
CPCD 40
CPCD45
CPCD50
Loại động cơ
Diesel
Tải trọng định mức
kg
4000
4500
5000
Trọng tâm tải
mm
500
Chiều cao nâng
mm
3000
Độ cao nâng tự do
mm
150
155
Kích thước càng nâng
mm
1070x140x50
1070x140x55
1070x150x55
Khoảng cách hai càng nâng min.max
280/1380
300/1380
Độ nghiêng càng nâng
độ
6/12
Khoảng cách từ càng nâng đến tâm
mm
562
567
trục trước
Tổng chiều dài
mm
3091
3091
3125
Tổng chiều rộng
mm
1485
Toàn
Chiều cao khung nâng trạng
mm
2390
bộ kích thái nghỉ
thước
Chiều cao của thanh nâng
mm
4275
tối đa
Chiều cao trần xe
mm
2250
Bán kính góc quay nhỏ nhất R
mm
2790
2830
Tốc độ di
Số 1
km/h
15/14
chuyển
Số 2
mm/sec
22/20
Có tải / không
Tốc độ
Số
mm/sec
15/14
tải
nâng hạ
lùi 1
Tốc độ nâng
mm/sec
480/450
480/430
Độ dốc tối đa
%
≥20
Lực kéo tối đa
KN
>21
Trọng lượng xe
kg
6450
6770
7050
Lốp trước
300-15-18 PR
Lốp xe
Lốp sau
7.0-12-12 PR
Khoảng cách
Bánh trước
mm
1180
2 bánh xe
Bánh sau
mm
1190
Khoảng cách 2 trục bánh xe
mm
2000
Khoảng cách gầm
Khung nâng
175/145
mm
(có tải / không tải)
Gầm xe
190/180
Bình điện ắc quy
V/AH
2-12 V/80AH
Chủng loại
Diesel
Model
ISUZU A-6BG1QC-05
MITSUBISHI S6S
Công suất định mức
68/2000
55.3/2450
(kw/rpm)
Momen định mức
340/1600
250/1600
(N.m/rpm)
Số xi lanh
6
6
Đường kính xi lanh
105x125
94x120
x chu kỳ (mm)
Sự chuyển dịch (L)
6.494
4.996
Loại xe tương thích
CPCD40/45/50-LW
CPCD40/45/50-LM
11
5. Xe nâng động cơ diesel 5.0-7.0 tấn
CPCD 50/60/70
12
Thông số kỹ thuật
13
Đặc điểm
Chính
Kích thước
Tính năng
Khung xe
Động cơ và điều khiển
Nhà sản xuất
Model
Loại động cơ
Tải trọng định mức
Trọng tâm tải
Chiều cao nâng
Độ cao nâng tự do
Kích thước càng nâng
Khoảng cách hai càng nâng
Độ nghiêng càng nâng
Khoảng cách từ càng nâng đến tâm trục
trước
Tổng chiều dài
Tổng chiều rộng
Toàn
Chiều cao khung nâng trạng
bộ kích thái nghỉ
thước
Chiều cao của thanh nâng tối
đa
Chiều cao trần xe
Bán kính góc quay nhỏ nhất
Có tải / không tải Tốc độ di chuyển
Tốc độ nâng hạ
Độ dốc tối đa
Lực kéo tối đa
Trọng lượng xe
KION BAOLI
CPCD60
CPCD70
Diesel
5000
6000
7000
500
3000
205
210
215
1200x150x55 1200x150x60 1200x150x65
300/1700
6/12
CPCD 50
kg
mm
mm
mm
mm
độ
mm
622
mm
mm
3472
627
3592
1995
mm
2500
mm
4429
mm
mm
km/h
mm/sec
%
kg
Lốp trước
Lốp xe
Lốp sau
Khoảng cách 2 bánh Bánh trước
mm
xe
Bánh sau
Khoảng cách 2 trục
mm
bánh xe
Khoảng cách gầm
Khung nâng
mm
(có tải / không tải)
Gầm xe
Di chuyển
Loại
Số FWD/BWD
Bình điện ắc quy
V/AH
Chủng loại
Model
ISUZU
A-6B1GC-02
Công suất định mức
82.3/2000
(kw/rpm)
Momen định mức
416/1600
(N.m/rpm)
Số xi lanh
6
Đường kính xi lanh
105 x 125
x chu kỳ (mm)
Sự chuyển dịch (L)
6.494
Loại xe tương thích
CPCD 50/60/70-W
632
2420
3300
550/370
8000
3450
28/26
550/330
≥20%
>21
8640
8.25-15-14PR
8.25-15-14PR
1470
1700
500/320
9350
2250
200/160
230/190
Thủy lực
2/2
2-12V/80AH
diesel
MITSUBISHI
S6S-T
63.9/2300
299/1600
6
94 x 120
4.996
CPCD 50/60/70-M
14
6. Xe nâng động cơ diesel 8.0-10.0 tấn
CPCD 80/100
15
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
16
Đặc điểm
Chính
Kích thước
Tính năng
Khung xe
Động cơ và điều khiển
Nhà sản xuất
Model
KION BAOLI
CPCD
CPCD
CPCD
80-W
100-C
100-W
Diesel
8000
10000
600
3000
205
210
1500x160x75
1500x160x80
320/2015
420x2144
6/12
733
700
CPCD
80-C
Loại động cơ
Tải trọng định mức
Trọng tâm tải
Chiều cao nâng
Độ cao nâng tự do
Kích thước càng nâng
Khoảng cách hai càng nâng min.max
Độ nghiêng càng nâng
Khoảng cách từ càng nâng đến tâm trục
trước
Tổng chiều dài
Tổng chiều rộng
Toàn
Chiều cao khung nâng trạng
bộ kích thái nghỉ
thước
Chiều cao của thanh nâng tối
đa
Chiều cao trần xe
Bán kính góc quay nhỏ nhất
Có tải /
Tốc độ di chuyển
không tải
Tốc độ nâng hạ
Độ dốc tối đa
Trọng lượng xe
Lốp trước
Lốp xe
Lốp sau
Khoảng cách
Bánh xe trước
2 bánh xe
Bánh xe sau
Khoảng cách 2 trục bánh xe
Khoảng cách gầm
Khung nâng
(có tải / không tải)
Gầm xe
Bình điện ắc quy
Động cơ
Model
kg
mm
mm
mm
mm
mm
độ
mm
mm
mm
3940
mm
2695
mm
4445
2245
2845
4307
mm
mm
3700
3900
km/h
28/24
28/22
mm/sec
%
kg
mm
mm
mm
2565
480/350
410/350
20
Momen định mức
N.m/rp
m
mm
L
L
390/300
12860
9.00-20-14PR
9.00-20-14PR
1600
1700
2500
2800
245/205
343/323
2x12/100
V/AH
Kw/rpm
390/280
11080
mm
Công suất định mức
Số xi lanh
Đường kính x chu kỳ
Sự chuyển dịch
Dung lượng bình dầu
Dịch chuyển Loại
Số
Trước/
Sau
4258
ISUZU
6BG1QC-02
82.3/2000
416/1600
6
105x125
6.494
140
Thủy lực
2/2
ISUZU
6BG1QC-02
82.3/2000
416/1600
6
105x125
6.494
140
17
7. Xe nâng điện DC 1.0-1.5 tấn
CPD 10/ 15
18
THỐNG SỐ KỸ THUẬT:
19
Đặc điểm
Chính
Kích thước
Đặc điểm
Khung gầm xe
Động cơ và
điều khiển
Nhà sản xuất
Model
Loại động cơ
Tải trọng định mức
kg
Trọng tâm tải
mm
Chiều cao nâng
mm
Độ cao nâng tự do
mm
Kích thước càng nâng
mm
Khoảng cách giữa 2 càng nâng
mm
Độ nghiêng khung nâng
độ
Tổng chiều dài
mm
Tổng chiều rộng
mm
Toàn bộ Chiều cao khung ở trạng thái
mm
kích
nghỉ
thước
Chiều cao của khung nâng tối
Mm
đa
Chiều cao trần xe
mm
Bán kính góc quay nhỏ nhất
mm
Khoảng cách từ càng nâng đến tâm trục
mm
trước
Chiều rộng đường đi
mm
Có tải / không tải
Tốc độ di chuyển
km/h
Tốc độ nâng
mm/sec
Độ dốc tối đa
%
Trọng lượng xe
kg
Lực kéo tối đa
KN
Lốp trước
Lốp xe
Lốp sau
Khoảng cách
Bánh trước
mm
2 bánh xe
Bánh sau
mm
Khoảng cách 2 trục bánh xe
mm
Khoảng cách gầm
Cột khung
mm
(có tải / không tải)
Gầm xe
Bình điện ắc quy
Điện áp
V
Dung lượng
Ah
Môtơ
Môtơ truyền động
KW/rpm
Môtơ thủy lực
KW/rpm
Bộ điều khiển
KION BAOLI
CPD10
CPD 15
Bình điện ắc quy
1000
1500
500
3000
162
920x100x40
200/968
6/12
2056
1090
1995
4042
2162
1820
429
3370
11.5/13.5
300/400
11/13
285/390
15
2900
6
3120
6.5
6.50-10-10 PR
5.00-8-8 PR
890
920
1250
95/110
95/105
48
400/440/480
5.3/1700
8.2/1600
Bộ điều khiển GE
8. Xe nâng điện DC 2.0-3.0 tấn
CPD 20
CPD 25
CPD 30
20
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
21
Đặc điểm
Chính
Kích thước
Tính năng
Khung gầm xe
Động cơ và
điều khiển
Nhà sản xuất
Model
Loại động cơ
Tải trọng định mức
Trọng tâm tải
Chiều cao nâng
Độ cao nâng tự do
Kích thước càng nâng
Khoảng cách giữa 2 càng nâng
Độ nghiêng khung nâng
Tổng chiều dài
Toàn Tổng chiều rộng
bộ Chiều cao khung nâng ở
kích trạng thái nghỉ
thướ Chiều cao của khung
c
nâng tối đa
Chiều cao trần xe
Bán kính góc quay nhỏ nhất
Khoảng cách từ càng nâng đến
tâm trục trước
Chiều rộng đường đi
Có tải / không Tốc độ di
tải
chuyển
Tốc độ nâng
Độ dốc tối đa
Trọng lượng xe
Lực kéo tối đa
Lốp trước
Lốp sau
Khoảng cách
Bánh trước
2 bánh xe
Bánh sau
Khoảng cách 2 trục bánh xe
Khoảng cách
Khung nâng
gầm (có tải /
Gầm xe
không tải)
Bình điện ắc Điện áp
quy
Dung lượng
Môtơ
Môtơ truyền
động
Môtơ thủy lực
Bộ điều khiển
KION BAOLI
CPD25
CPD30
Bình điện ắc quy
2000
2500
3000
500
500
500
3000
3000
3000
140
140
145
1070x120x 40 1070x120x45
1070x125x45
240/1040
240/1040
250/1100
6/12
6/12
6/10
2349
2381
2481
1152
1152
1265
2060
2060
2040
CPD20
kg
mm
mm
mm
mm
mm
độ
mm
mm
mm
4040
mm
4040
mm
mm
2159
2050
2159
2100
2125
2230
mm
479
484
454
mm
3715
3755
3915
km/h
11/12.5
10.5/12.5
12/13
mm/sec
%
kg
KN
260/400
10
4160
8
7.00-12-12PR
18x7-8-14PR
960
950
1500
100/120
250/390
10
4360
8
7.00-12-12PR
18x7-8-14PR
960
950
1500
100/120
250/380
10
4850
10
23x9-10
18x7-8
1040
980
1630
85/105
100/120
100/120
100/140
V
Ah
48
630/700
48
630/700
KW/rpm
7.0/1400
7.0/1400
80
500/600
10.2/1500
KW/rpm
8.6/1600
8.6/1600
Lốp xe
mm
mm
mm
mm
4273
10/2000
Bộ điều khiển GE
9. Xe nâng điện AC 1.5-3T
CPD15J / 20J/ 25J/ 30J
22
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
23
Đặc điểm
Chính
Nhà sản xuất
Model
Loại động cơ
Tải trọng định mức
Trọng tâm tải
Chiều cao nâng
Độ cao nâng tự do
Kích thước càng nâng
CPD15J
1500
500
3000
162
mm
920x100x40
mm
200/968
Độ nghiêng khung nâng
Tổng chiều dài
Tổng chiều rộng
Chiều cao khung ở
trạng thái nghỉ
Toàn bộ
kích thước
Chiều cao của khung
nâng tối đa
độ
mm
mm
6/12
2056
1090
6/10
2349
1265
6/10
2381
1265
6/10
2481
1265
mm
1995
2040
2040
2040
mm
4042
4240
4240
4273
Chiều cao trần xe
Bán kính góc quay nhỏ nhất
Khoảng cách từ càng nâng đến tâm
trục trước
Chiều rộng đường đi
Có tải / không tải
Tốc độ di
chuyển
mm
mm
2162
1820
2125
2050
mm
429
459
2125
2100
464
2125
2230
454
mm
3370
3715
3755
3915
km/h
13/15
12/14
12/14
12/14.5
mm/sec
%
kg
KN
300/400
15
3120
6.5
6.5-10-10
PR
310/420
10
4160
8
23x9-10-16
PR
18x7-8-14
PR
1040
950
1500
85/105
120/140
48
630/700
300/420
10
4360
8
23x9-1016 PR
18x7-8-14
PR
1040
950
1500
85/105
120/140
48
630/700
280/420
10
4850
10
Kích thước
Tính năng
Tốc độ nâng
Độ vượt dốc tối đa
Trọng lượng xe
Lực kéo tối đa
Lốp trước
Khung , gầm xe
CPD30J
kg
mm
mm
mm
Khoảng cách giữa 2 càng nâng
Động cơ và điều
khiển
KION BAOLI
CPD20J
CPD25J
Bình điện ắc quy
2000
2500
500
500
3000
3000
140
140
1070x120
1070x120
x40
x45
Lốp xe
Lốp sau
5.00-8-8 PR
240/1040
240/1040
3000
500
3000
145
1070x125
x45
25/1100
23x9-10
18x7-8
Khoảng cách
Bánh trước
mm
890
1040
2 bánh xe
Bánh sau
mm
920
980
Khoảng cách 2 trục bánh xe
mm
1250
1630
Khoảng cách gầm
Khung nâng
95/110
85/105
mm
(có tải / không tải)
Gầm xe
95/105
120/140
Bình điện ắc quy
Điện áp
V
48
80
Dung lượng
Ah
400/440/480
500/600
Môtơ
Môtơ truyền
13/1500
8/1600
8/1300
8/1300
KW/rpm
động
Môtơ thủy
15/2200
22/2100
10/2450
15/2200
KW/rpm
lực
Bộ điều khiển
Bộ điều khiển ITALIAN SME Full-AC
24
10. Xe nâng điện AC 3bánh 1.5-1.8 tấn
CPDS15
CPDS18
25
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
26
Đặc điểm
Chính
Kích thước
Tính năng
Khung, gầm xe
‘Động lực và
điều khiển
Nhà sản xuất
Model
Tải trọng định mức
Trọng tâm tải
Loại động cơ
Lốp xe
Số lốp phía trước/phía sau
Chiều cao nâng
Độ cao nâng tự do
Kích thước càng nâng
Độ nghiêng khung nâng
Tổng chiều dài
Tổng chiều rộng
Toàn
Chiều cao khung nâng ở trạng
bộ
thái nghỉ
kích
thước Chiều cao của thanh nâng tối đa
Chiều cao trần xe
Bán kính góc quay nhỏ nhất
Khoảng cách từ càng nâng đến tâm trục
trước
Chiều rộng đường (pallet: 800x1200,
1000x1200)
Có tải / không tải
Tốc độ di chuyển
Tốc độ nâng
Độ dốc tối đa
Trọng lượng xe
Lực kéo tối đa
Lốp trước
Lốp xe
Lốp sau
Khoảng cách
Bánh trước
2 bánh xe
Bánh sau
Khoảng cách 2 trục bánh xe
Khoảng cách gầm
Khung nâng
(có tải / không tải)
Gầm xe
Bình điện ắc quy
Loại
Điện áp
Dung lượng
Môtơ
Môtơ truyền động
Môtơ thủy lực
Bộ điều khiển
kg
mm
cái
mm
mm
Mm
độ
mm
mm
KION BAOLI
CPDS15
CPS18
1500
1750
500
Bình điện ắc quy
Lốp đặc siêu đàn hồi
2/1
3000
130
130
920x100x40
5/7
1860
1910
1070
mm
1980
mm
mm
mm
3945
1990
1500
mm
360
mm
2860/3060
km/h
mm/sec
%
kg
KN
14/15.5
V
Ah
KW/rpm
KW/rpm
13.5/15
300/470
20
3100
14.5
3260
13
18x7-8PR
16x6-8PR
895
205
1295
mm
mm
mm
mm
2910/3110
80/85
75/85
100/110
Ắc quy axit chì
48
505
2x6.5/1500
12/2200
Bộ điều khiển ITALIAN SME Full-AC
27
28
Download PDF