Không dây. Asus RT-AC1300UHP

Add to my manuals
117 Pages

advertisement

Không dây. Asus RT-AC1300UHP | Manualzz

4 Định cấu hình Cài đặt nâng cao

4.1 Không dây

4.1.1 Chung

Thẻ General (Chung) cho phép bạn định cấu hình cài đặt không dây cơ bản.

46

Để định cấu hình cài đặt không dây cơ bản:

1. Từ bảng điều hướng, vào thẻ Advanced Settings (Cài đặt nâng cao) > Wireless (Không dây) > General (Chung) .

2. Chọn 2.4GHz hoặc 5GHz làm băng tần cho mạng không dây của bạn.

3. Gán tên duy nhất chứa đến 32 ký tự cho SSID (Bộ định danh nhóm dịch vụ) hoặc tên mạng để nhận dạng mạng không dây của bạn. Các thiết bị Wi-Fi có thể nhận dạng và kết nối với mạng không dây qua SSID vừa gán của bạn. Các SSID trên biểu ngữ thông tin được cập nhật mỗi khi bạn lưu các SSID mới vào cài đặt.

LƯU Ý : Bạn có thể gán những SSID duy nhất cho các băng tần 2.4 GHz và 5GHz.

4. Trong mục Hide SSID (Ẩn SSID) , chọn Yes (Có) để chặn không cho các thiết bị không dây phát hiện SSID của bạn. Khi chức năng này được bật, bạn cần phải tự nhập SSID vào thiết bị không dây để truy cập mạng không dây.

5. Chọn một trong những tùy chọn chế độ không dây này để xác định các loại thiết bị không dây có thể kết nối với router không dây của bạn:

• Tự động: Chọn Auto (Tự động) để cho phép các thiết bị

802.11ac, 802.11n, 802.11g và 802.11b kết nối với router không dây.

• Truyền thống : Chọn Legacy (Truyền thống) để cho phép các thiết bị 802.11b/g/n kết nối với router không dây. Tuy nhiên, phần cứng vốn hỗ trợ 802.11n sẽ chỉ chạy với tốc độ tối đa là 54Mbps.

• Chỉ N : Chọn N only (Chỉ N) để tối đa hóa công suất N không dây. Cài đặt này chặn không cho các thiết bị 802.11g và

802.11b kết nối với router không dây.

6. Chọn kênh hoạt động/điều khiển cho router không dây. Chọn

Auto (Tự động) để cho phép router không dây tự động chọn kênh có lượng tín hiệu nhiễu ít nhất.

7. Chọn băng thông kênh để phù hợp với các tốc độ truyền cao hơn:

40MHz: Chọn băng thông này để tối ưu hóa lưu lượng không dây.

20MHz (default) [20MHz (mặc định)]: Chọn băng thông này nếu bạn gặp phải một số sự cố kết nối không dây.

8. Chọn một trong các cách xác thực sau:

• Open System (Hệ thống mở): Tùy chọn này không cung cấp độ bảo mật.

• Shared Key (Khóa dùng chung): Bạn phải sử dụng cách mã hóa WEP và nhập ít nhất một khóa dùng chung.

47

48

• WPA/WPA2 Personal/WPA Auto-Personal: Tùy chọn này cung cấp độ bảo mật mạnh. Bạn có thể sử dụng cách mã hóa

WPA (qua TKIP) hoặc WPA2 (qua AES). Nếu chọn tùy chọn này, bạn phải sử dụng cách mã hóa TKIP + AES và nhập mật khẩu WPA (khóa mạng).

• WPA/WPA2 Enterprise/WPA Auto-Enterprise: Tùy chọn này cung cấp độ bảo mật rất mạnh. Nó dùng chung với máy chủ EAP tích hợp hoặc máy chủ xác thực phụ trợ RADIUS bên ngoài.

• Radius with 802.1x (Radius với 802.1x)

LƯU Ý: Router không dây của bạn hỗ trợ tốc độ truyền tải tối đa

54Mbps khi Wireless Mode (Chế độ không dây) được cài sang

Auto (Tự động) và encryption method (cách mã hóa) là WEP hoặc TKIP .

9. Chọn một trong các tùy chọn Mã hóa WEP (Bảo mật tương đương có dây) sau đây cho dữ liệu được truyền qua mạng không dây:

• Off (Tắt): Tắt mã hóa WEP

• 64-bit: Bật mã hóa WEP yếu

• 128-bit: Bật mã hóa WEP cải thiện.

10. Khi hoàn tất, nhấp Apply (Áp dụng) .

advertisement

Was this manual useful for you? Yes No
Thank you for your participation!

* Your assessment is very important for improving the workof artificial intelligence, which forms the content of this project

Related manuals

Download PDF

advertisement

Table of contents