HP | M1214nfh | Getting Started Guide | HP M1214nfh Getting Started Guide

LASERJET PROFESSIONAL M1210
MFP SERIES 系列
EN
Installation Guide
CN
安装指南
ID
Panduan Instalasi
KO
설치 설명서
TH
คู่มือการติดตั้ง
TW
安裝指南
VI
Hướng dẫn Cài đặt
www.hp.com/support/ljm1210series
10 - 32.5°C
(50 - 91°F)
P
P V
LQFKH
NJ
OE
PP
LQFKHV
1
10% - 80%
P
PLQFKHV
EN
Select a sturdy, well-ventilated, dust-free area, away from direct sunlight to position
the product.
CN
选择一处通风良好、免受灰尘侵扰且没有直射阳光的固定区域来安
放该产品。
ID
Pilih tempat yang kokoh, berventilasi baik dan bebas debu, jauh dari sinar matahari
langsung untuk meletakkan produk.
KO
제품을 설치하기 위해 안정감있고 환기가 잘 되며 먼지가 없고 직사광선이 없는 장소
를 선택합니다.
TH
เลือกวางเครื่องพิมพ์ไว้ในบริเวณที่แข็งแรง มีการระบายอากาศที่ดี ปราศจากฝุ่น และไม่โดนแสงแดดโดยตรง
TW
請選擇一個堅固、通風良好、無塵的區域且沒有陽光直接照射的地方來放置本產品。
VI
Chọn nơi vững chắc, được thông hơi tốt, không có bụi bặm, không tiếp xúc trực tiếp
với ánh sáng mặt trời để đặt sản phẩm.
2
HP
La
serJe
t
3
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
4
2
1
3
5
2
1
6
1
3
4
2
EN
Connect the power cord between the product and a grounded AC outlet, and then turn on
the product. Make sure your power source is adequate for the product voltage rating. The
voltage rating is on the product label. The product uses either 110-127 Vac or 220-240 Vac
and 50/60 Hz. Caution: To prevent damage to the product, use only the power cord that
is provided with the product.
CN
用电源线连接本产品和用电源线连接本产品和接地的交流电插座,然
后打开产品电源。确保电源提供的电压符合产品额定电压。 额定电压
位于产品标签上。本产品使用 110-127 Vac 或 220-240 Vac 电压,
频率为 50/60 Hz。小心:为防止损坏产品,请仅使用随产品提供的
电源线。
ID
Hubungkan kabel listrik antara produk dan stopkontak AC tertanahkan, lalu nyalakan
produk. Pastikan sumber daya Anda memadai untuk peringkat tegangan produk.
Peringkat tegangan ada pada label produk. Produk ini menggunakan 110-127 Vac atau
220-240 Vac dan 50/60 Hz. Awas: Untuk mencegah kerusakan pada produk, gunakan
hanya kabel listrik yang disediakan bersama produk.
KO
제품과 접지 AC 콘센트 사이에 전원 코드를 연결한 다음 제품의 전원을 켭니다. 콘센트
의 전압이 제품 전압에 맞는지 확인합니다. 전압은 제품 레이블에 나와 있습니다. 제품
은 110-127V 또는 220-240V 및 50/60Hz를 사용합니다. 주의: 제품이 손상될 수 있으
므로 제품과 함께 제공되는 전원 코드만 사용하십시오.
TH
เชื่อมต่อสายไฟระหว่างเครื่องพิมพ์และเต้าเสียบไฟ AC ที่มีสายดิน แล้วเปิดเครื่องพิมพ์ ตรวจสอบให้แน่ใจว่า
แหล่งจ่ายไฟของคุณเพียงพอสำหรับพิกัดแรงดันไฟฟ้าของเครื่องพิมพ์ พิกัดแรงดันไฟฟ้าอยู่บนฉลากขอ
งเครื่องพิมพ์ เครื่องพิมพ์อาจใช้ 110-127 Vac หรือ 220-240 Vac และ 50/60 Hz ข้อควรระวัง: เพื่อป้องกันไม่ให้เกิด
ความเสียหายต่อเครื่องพิมพ์ ให้ใช้สายไฟที่มาพร้อมกับเครื่องพิมพ์เท่านั้น
TW
利用電源線將產品連接至接地的 AC 插座,然後開啟電源。請確定您的電源適用於本產品
的電壓額定值。電壓額定值標示於產品標籤上。產品使用 110-127 VAC 或 220-240 VAC
以及 50/60 Hz。注意:為避免損壞產品,請僅使用產品提供的電源線。
VI
Nối dây nguồn giữa sản phẩm và ổ AC nối đất, sau đó bật sản phẩm. Đảm bảo nguồn
điện phù hợp với định mức điện áp của sản phẩm. Định mức điện áp được in trên
nhãn sản phẩm. Sản phẩm sử dụng 110-127 Vac hoặc 220-240 Vac và 50/60 Hz.
Cẩn thận: Để tránh làm hư sản phẩm, chỉ sử dụng dây điện đi kèm với sản phẩm.
7
1
2
EN
1. O
n the control panel, use the arrow buttons to select your language and location,
and then press OK.
2. Optional: To adjust the viewing angle, slide the control panel to the left and tilt it up.
CN
1. 在控制面板上,使用箭头按钮选择语言和所在位置,然后按下 OK。
2. 可选:要调整观看角度,可向左滑动控制面板,然后向上倾斜。
ID
1. D
i panel kontrol, gunakan tombol panah untuk memilih bahasa dan lokasi, lalu
tekan OK.
2. Opsional: Untuk menyesuaikan sudut lihat, geser panel kontrol ke kiri dan miringkan
ke atas.
KO
1. 제
어판에서 화살표 버튼을 사용하여 해당 언어 및 위치를 선택한 다음 OK를 누릅니다.
2. 옵션: 보기 각도를 조정하려면 제어판을 왼쪽으로 밀고 위로 들어올립니다.
TH
1. บ นแผงควบคุม ให้กดปุ่มลูกศรเพื่อเลือกภาษาและที่ตั้งของคุณ แล้วกด OK
2. ทำหรือไม่ก็ได้: ในการปรับมุมมอง ให้เลื่อนแผงควบคุมไปทางซ้ายและเอียงขึ้น
TW
控制面板上,使用箭頭按鈕選擇您的語言與位置,然後按下 OK。
1. 在
2. 選擇性:若要調整視野角度,請將控制面板向左側滑動,然後往上傾斜。
VI
1. T
rên bảng điều khiển, sử dụng các nút mũi tên để chọn ngôn ngữ và vị trí của bạn,
sau đó bấm OK.
2. Tuỳ chọn: Để điều chỉnh góc xem, trượt bảng điều khiển về phía trái và nghiêng
bảng lên trên.
8
9
10
8
HP Smart Install
EN
Windows USB installation
Note: Some virus-checking and firewall software might prevent you from installing the
product software.
1. Connect the USB cable between the computer and the product. The HP Smart Install
program (see picture above) should start automatically within 30 seconds.
Note: If HP Smart Install does not start automatically, AutoPlay might be disabled on
your computer. Browse My Computer and double-click the HP Smart Install CD
drive. Double-click the SISetup.exe file to run the program to install the product.
If you cannot find the HP Smart Install CD drive, disconnect the USB cable and
use the software CD to install the product.
2. Follow the onscreen instructions.
3. If prompted to select a connection type, select the Configure to print using USB option.
CN
Windows USB 安装
注:某些病毒检测和防火墙软件可能会阻止您安装产品软件。
1. 用 USB 电缆连接计算机和产品。HP Smart Install 程序(参见上图)
应在 30 秒内自动启动。
注:如果 HP Smart Install 程序未自动启动,则可能在计算机上禁用
了自动播放。 浏览“我的电脑”,然后双击 HP Smart Install CD
驱动器。双击 SISetup.exe 文件运行程序,以便安装产品。如果
找不到 HP Smart Install CD 驱动器,请拔下 USB 电缆,然后使
用软件 CD 安装产品。
2. 按照屏幕说明进行操作。
3. 如果提示选择连接类型,请选择 Configure to print using USB
(使用 USB 配置打印)选项。
ID
Instalasi USB Windows
Catatan: Ada beberapa perangkat lunak pemeriksa virus dan firewall yang dapat
mencegah Anda menginstal perangkat lunak produk.
1. Hubungkan kabel USB antara komputer dan produk. Program HP Smart Install
(lihat gambar di atas) semestinya aktif dalam 30 detik secara otomatis.
Catatan: Jika program HP Smart Install tidak aktif secara otomatis, AutoPlay mungkin
dinonaktifkan di komputer. Jelajahi My Computer dan klik ganda drive CD
HP Smart Install. Klik ganda file SISetup.exe untuk menjalankan program
untuk menginstal produk. Jika Anda tidak menemukan drive CD HP Smart
Install, lepaskan kabel USB dan gunakan CD perangkat lunak untuk
menginstal produk.
2. Ikuti petunjuk di layar.
3. Jika diminta memilih jenis koneksi, pilih opsi Configure to print using USB.
KO
Windows USB 설치
참고: 일부 바이러스 검사 및 방화벽 소프트웨어가 제품 소프트웨어 설치를 방지할 수
있습니다.
1. 컴퓨터와 제품 사이에 USB 케이블을 연결합니다. HP Smart Install 프로그램(위의 그
림 참조)을 30초 내에 자동으로 시작해야 합니다.
참고: HP Smart Install이 자동으로 시작하지 않으면 컴퓨터에서 자동 실행이 비활성
화된 것일 수 있습니다. 내 컴퓨터를 검색하여 HP Smart Install CD 드라이브
를 두 번 누릅니다. SISetup.exe 파일을 두 번 눌러 제품 설치 프로그램을 실행
합니다. HP Smart Install CD 드라이브를 찾을 수 없는 경우 USB 케이블을 뽑고
소프트웨어 CD를 사용하여 제품을 설치합니다.
2. 화면에 표시되는 지시 사항에 따릅니다.
3. 연결 유형을 선택하는 메시지가 표시되면 USB를 사용하여 인쇄하도록 구성 옵션을
선택합니다.
TH
การติดตั้งแบบ USB สำหรับ Windows
หมายเหตุ: ซอฟต์แวร์ตรวจจับไวรัสและไฟร์วอลล์อาจป้องกันไม่ให้คุณติดตั้งซอฟต์แวร์ของเครื่องพิมพ์
1. ต่อสายเคเบิล USB ระหว่างคอมพิวเตอร์และเครื่องพิมพ์ โปรแกรม HP Smart Install (ดูภาพทางด้านบน)
ควรเริ่มต้นขึ้นโดยอัตโนมัติภายใน 30 วินาที
หมายเหตุ: หาก HP Smart Install ไม่ได้เริ่มต้นขึ้นโดยอัตโนมัติ อาจเป็นเพราะคุณลักษณะเล่นอัตโนมัติในคอมพิ
วเตอร์ของคุณอาจถูกปิดการใช้งาน เรียกดู My Computer และดับเบิลคลิกไดรฟ์ซีดี HP Smart Install
ดับเบิลคลิกไฟล์ SISetup.exe เพื่อเรียกใช้โปรแกรมเพื่อติดตั้งเครื่องพิมพ์ หากคุณไม่พบไดรฟ์ซีดี
HP Smart Install ให้ถอดสายเคเบิล USB และใช้ซีดีซอฟต์แวร์เพื่อติดตั้งเครื่องพิมพ์
2. ปฏิบัติตามคำแนะนำบนหน้าจอ
3. หากมีข้อความแจ้งให้เลือกประเภทการเชื่อมต่อ ให้เลือกตัวเลือก กำหนดค่าให้พิมพ์โดยใช้ USB
HP Smart Install
TW
Windows USB 安裝
注意:某些病毒檢查和防火牆軟體可能使您無法安裝產品軟體。
1. 利用 USB 纜線連接電腦與本產品。HP Smart Install 程式(見上圖)應會在 30 秒內自動
啟動。
注意:如果 HP Smart Install 未自動啟動,則可能是電腦已停用了自動播放。瀏覽「我
的電腦」,然後連按兩下 HP Smart Install 光碟機。連按兩下 SISetup.exe 檔案
以執行程式來安裝本產品。若您找不到 HP Smart Install 光碟機,請中斷 USB
纜線的連接,然後使用軟體光碟安裝本產品。
2. 依照螢幕上的指示進行。
3. 若出現提示要您選擇連線類型,請選擇設定為使用 USB 列印選項。
VI
Cài đặt qua USB trên Windows
Lưu ý: Một vài phần mềm kiểm soát virut và tường lửa có thể không cho phép bạn cài
đặt phần mềm thiết bị này.
1. Nối cáp USB giữa máy tính và sản phẩm. Chương trình HP Smart Install (xem hình
bên trên) sẽ tự động khởi động trong vòng 30 giây.
Lưu ý: Nếu HP Smart Install không tự động khởi động, có thể chức năng AutoPlay
trên máy tính bị vô hiệu hóa. Duyệt qua Máy tính của tôi và nhấp đúp vào
ổ CD HP Smart Install. Nhấp đúp vào tập tin SISetup.exe để chạy chương
trình cài đặt sản phẩm. Nếu bạn không thể tìm thấy ổ CD HP Smart Install,
hãy tháo cáp USB và sử dụng đĩa CD phần mềm để cài đặt sản phẩm.
2. Hãy thực hiện theo các hướng dẫn trên màn hình.
3. Nếu được nhắc chọn loại kết nối, chọn tuỳ chọn Configure to print using USB
(Cấu hình để in sử dụng USB).
9
EN
Windows network installation
Note: Some virus-checking and firewall software might prevent you from installing the
product software.
1. Connect the network cable to the product, and wait for about one minute for the
network to assign an IP address.
2. Press the Setup
button. Use the arrow buttons to select Reports, and then press OK.
Select Config report, and then press OK. Locate the product IP address on the page
that prints.
3. At your computer, open a Web browser, and type the IP address in the address line of
the browser.
4. Click the HP Smart Install tab, and click the Download button. Follow the onscreen
instructions.
CN
Windows 网络安装
注: 某些病毒检测和防火墙软件可能会阻止您安装产品软件。
1. 将网线连接至产品,然后等待约一分钟以便网络分配 IP 地址。
2. 按下设置 按钮。使用箭头按钮选择报告,然后按下 OK。
选择配置报告,然后按下 OK。在打印的页面上找到产品 IP 地址。
3. 在计算机上打开 Web 浏览器,然后在浏览器的地址行中键入
IP 地址。
4. 单击 HP Smart Install 选项卡,然后单击 Download 按钮。
按照屏幕说明进行操作。
ID
Instalasi jaringan Windows
Catatan: Ada beberapa perangkat lunak pemeriksa virus dan firewall yang dapat
mencegah Anda menginstal perangkat lunak produk.
1. Hubungkan kabel jaringan ke produk, dan tunggu sekitar semenit sampai jaringan
menentukan alamat IP.
2. Tekan tombol Setup
. Gunakan tombol panah untuk memilih Reports, kemudian
tekan OK. Pilih Config report, lalu tekan OK. Cari alamat IP produk di halaman yang
dicetak.
3. Di komputer, buka browser Web, dan ketikkan alamat IP di baris alamat browser.
4. Klik tab HP Smart Install, lalu klik tombol Download. Ikuti petunjuk di layar.
10
KO
Windows 네트워크 설치
참고: 일부 바이러스 검사 및 방화벽 소프트웨어가 제품 소프트웨어 설치를 방지할 수
있습니다.
1. 네트워크 케이블을 제품에 연결하고 네트워크에 IP 주소가 할당되도록 1분 정도 기
다립니다.
버튼을 누릅니다. 화살표 버튼을 사용하여 보고서를 선택한 다음 OK를 누
2. 설정
릅니다. 구성 보고서를 선택한 다음 OK를 누릅니다. 인쇄한 페이지에서 제품 IP 주
소를 찾습니다.
3. 컴퓨터에서 웹 브라우저를 열고 브라우저의 주소줄에 IP 주소를 입력합니다.
4. HP Smart Install 탭을 클릭하고 다운로드 버튼을 클릭합니다. 화면에 표시되는 지시
사항에 따릅니다.
TH
การติดตั้งแบบเครือข่ายสำหรับ Windows
หมายเหตุ: ซอฟต์แวร์ตรวจจับไวรัสและไฟร์วอลล์อาจป้องกันไม่ให้คุณติดตั้งซอฟต์แวร์ของเครื่องพิมพ์
1. ต่อสายเคเบิลเครือข่ายกับเครื่องพิมพ์ และรอประมาณหนึ่งนาทีเพื่อให้เครือข่ายกำหนด IP แอดเดรส
2. กดปุ่มตั้งค่า ใช้ปุ่มลูกศรเพื่อเลือก รายงาน แล้วกด OK เลือก รายงานคอนฟิเกอเรชัน แล้วกด OK
ค้นหา IP แอดเดรสของเครื่องพิมพ์บนหน้าที่พิมพ์
3. เปิดเว็บเบราเซอร์ที่คอมพิวเตอร์ของคุณ และพิมพ์ IP แอดเดรสในช่องแอดเดรสของเบราเซอร์
4. คลิกแถบ HP Smart Install และคลิกปุ่ม ดาวน์โหลด ปฏิบัติตามคำแนะนำบนหน้าจอ
TW
Windows 網路安裝
注意:某些病毒檢查和防火牆軟體可能使您無法安裝產品軟體。
1. 利用網路線連接本產品,然後稍候一分鐘,待網路指派 IP 位址。
2. 按下「設定」 按鈕。使用箭頭按鈕選擇報告,然後按下 OK。選擇設定報告,
然後按下 OK。在頁面上尋找要列印的產品之 IP 位址。
3. 在您的電腦上,開啟網頁瀏覽器,然後在瀏覽器的網址列上輸入 IP 位址。
4. 按下 HP Smart Install 標籤,然後按下載按鈕。依照螢幕上的指示進行。
11
VI
Cài đặt qua mạng Windows
Lưu ý: Một vài phần mềm kiểm soát virut và tường lửa có thể không cho phép bạn cài
đặt phần mềm thiết bị này.
1. Cắm cáp mạng vào sản phẩm, và đợi khoảng một phút để mạng gán địa chỉ IP.
2. Bấm nút Cài đặt
. Sử dụng các nút mũi tên để chọn Reports (Báo cáo), sau đó
bấm OK. Chọn Config report (Báo cáo cấu hình), sau đó bấm OK. Tìm địa chỉ IP
của sản phẩm trên trang in.
3. Trên máy tính của bạn, mở trình duyệt Web, và nhập địa chỉ IP vào dòng địa chỉ
của trình duyệt.
4. Nhấp tab HP Smart Install, và nhấp vào nút Download (Tải xuống). Hãy thực hiện
theo các hướng dẫn trên màn hình.
12
10
EN
Mac installation
Note: Some virus-checking and firewall software might prevent you from installing the
product software.
1. Insert the software installation CD into the computer CD drive.
Note: Connect the USB cable and turn the product on before installation.
2. In the pop-up dialog box, click the installer program.
3. Follow the onscreen instructions to install the printer driver.
CN
Mac 安装
注:某些病毒检测和防火墙软件可能会阻止您安装产品软件。
1. 将软件安装 CD 插入计算机的 CD 驱动器中。
注:安装前,请先连接 USB 电缆并打开产品电源。
2. 在弹出对话框中,单击安装程序。
3. 按照屏幕上的说明安装打印机驱动程序。
ID
Instalasi Mac
Catatan: Ada beberapa perangkat lunak pemeriksa virus dan firewall yang dapat
mencegah Anda menginstal perangkat lunak produk.
1. Masukkan CD instalasi perangkat lunak ke dalam drive CD komputer.
Catatan: Hubungkan kabel USB dan nyalakan produk sebelum instalasi.
2. Di kotak dialog pop-up, klik program penginstal.
3. Ikuti petunjuk penginstalan di layar untuk menginstal driver printer.
KO
Mac 설치
참고: 일부 바이러스 검사 및 방화벽 소프트웨어가 제품 소프트웨어 설치를 방지할 수
있습니다.
1. 컴퓨터 CD 드라이브에 소프트웨어 설치 CD를 넣습니다.
참고: 설치하기 전에 USB 케이블을 연결하여 제품의 전원을 켜십시오.
2. 팝업 대화 상자에서 설치 프로그램을 클릭합니다.
3. 화면의 지시에 따라 프린터 드라이버를 설치합니다.
13
TW
Mac 安裝
注意:某些病毒檢查和防火牆軟體可能使您無法安裝產品軟體。
1. 將軟體安裝光碟插入電腦光碟機中。
注意:安裝之前請先接上 USB 纜線並開啟本產品電源。
2. 在快顯對話方塊上,按一下安裝程式。
3. 請依照螢幕上的指示安裝印表機驅動程式。
VI
Cài đặt trên Mac
Lưu ý: Một vài phần mềm kiểm soát virut và tường lửa có thể không cho phép bạn cài
đặt phần mềm thiết bị này.
1. Đưa đĩa CD cài đặt phần mềm vào ổ CD máy tính.
Lưu ý: Nối cáp USB và bật sản phẩm trước khi cài đặt.
2. Trong hộp thoại bật lên, nhấp vào chương trình cài đặt.
3. Thực hiện theo các hướng dẫn trên màn hình để cài đặt trình điều khiển máy in.
TH
การติดตั้งสำหรับ Mac
หมายเหตุ: ซอฟต์แวร์ตรวจจับไวรัสและไฟร์วอลล์อาจป้องกันไม่ให้คุณติดตั้งซอฟต์แวร์ของเครื่องพิมพ์
1. ใส่ซีดีการติดตั้งซอฟต์แวร์ในไดรฟ์ซีดีของคอมพิวเตอร์
หมายเหตุ: ต่อสายเคเบิล USB และเปิดเครื่องพิมพ์ก่อนติดตั้ง
2. ในกล่องข้อความป๊อปอัป ให้คลิกโปรแกรมติดตั้ง
3. ทำตามคำแนะนำบนหน้าจอเพื่อติดตั้งไดรเวอร์เครื่องพิมพ์
14
11
EN
Connect the phone cords for the fax and the handset. A country/region specific adapter
for the RJ-11 telephone cord may be required to connect to the telephone jack. Use the
HP Fax Setup Wizard to configure the date, time, and fax header information.
CN
连接传真和听筒的电话线。特定国家/地区可能需要用于 RJ-11 电话线的
适配器,才能连接至电话插孔。使用 HP Fax Setup Wizard 配置日期、
时间及传真标题信息。
ID
Hubungkan kabel telepon untuk faks dan handset. Adaptor negara/kawasan tertentu
untuk kabel telepon RJ-11 mungkin dibutuhkan untuk menghubungkan ke colokan telepon.
Gunakan HP Fax Setup Wizard untuk mengonfigurasi informasi tanggal, waktu, dan kop
faks.
KO
팩스와 핸드셋의 전화 코드를 연결합니다. 전화기 잭에 연결하려면 RJ-11 전화 코드의
국가별 또는 지역별 어댑터가 필요할 수 있습니다. HP 팩스 설정 마법사를 사용하여 날
짜, 시간 및 팩스 머리글 정보를 구성합니다.
TH
เชื่อมต่อสายโทรศัพท์สำหรับแฟกซ์และหูโทรศัพท์ อาจต้องใช้อะแดปเตอร์สายโทรศัพท์ RJ-11 เฉพาะของประเทศ/
พื้นที่เพื่อต่อกับแจ็คโทรศัพท์ ใช้ HP Fax Setup Wizard เพื่อกำหนดวันที่ เวลา และข้อมูลหัวแฟกซ์
TW 連接傳真和電話聽筒的電話線。可能需要有特定國家/地區適用的 RJ-11 電話線配接器,
以連接至電話插孔。利用 HP 傳真設定精靈設定日期、時間與傳真標題資訊。
VI
Nối dây điện thoại để dùng fax và thiết bị cầm tay. Cần phải có một bộ điều hợp tùy
chỉnh theo nước hoặc theo vùng dành cho dây điện thoại RJ-11 để kết nối với đầu cắm
điện thoại. Sử dụng HP Fax Setup Wizard để định cấu hình ngày, giờ và thông tin tiêu
đề fax.
15
12
/$6(5-(735200)36(5,(6
4XLFN5HIHUHQFHIRU&RQWURO3DQHO%XWWRQVDQG/LJKWV
4
5
6
7
3
2
1
8
9
10
15
Item
1
Icon
14
13
12 11
Description
Toner-level status light: Indicates the level of toner in the print cartridge is low.
2
Attention light: Indicates a problem with the product. View the LCD display for a message.
3
Ready light: Indicates the product is ready or is processing a job.
4
LCD display screen: Displays status information, menus, and messages.
5
Copy Settings button: Opens the Copy Settings menu.
6
Setup button: Opens the menus.*
7
Left and right arrows: Enter and navigate through the menus. Decrease or increase the current value on the
screen. Move the screen cursor backward or forward one space.
8
OK button: Acknowledges a setting or confirms an action to proceed.
9
Cancel button: Cancels the current job, or clears the last setting you made. When the product is in the Ready
state, press this button to reset the copy settings to the default values.
10
Start Copy button: Starts a copy job.
11
Back arrow: Returns to the previous level in the menus.
12
Send Fax button: Starts a fax job.
13
Redial button: Recalls the last digits used for the previous fax job.
14
Darker/Lighter copy button: Adjusts the darkness setting for the current copy job.
15
Numeric keypad: Use the keypad to enter fax numbers or to enter data.
*For more information see the user guide on the product CD.
EN
When software installation is complete, the product prints a page that explains how to
use the control panel. For more information, see the user guide on the product CD.
CN
软件安装完成后,产品将打印一个页面,解释如何使用控制面板。
有关更多信息,请参阅产品 CD 上的用户指南。
ID
Saat instalasi perangkat lunak selesai, produk akan mencetak halaman yang
menjelaskan cara menggunakan panel kontrol. Untuk informasi lebih lanjut, lihat
panduan pengguna pada CD produk.
KO
소프트웨어 설치가 완료되면 제품에서 제어판 사용 방법을 설명하는 페이지를 인쇄
합니다. 자세한 내용은 제품 CD의 사용 설명서를 참조하십시오.
TH
เมื่อการติดตั้งซอฟต์แวร์เสร็จสมบูรณ์ เครื่องพิมพ์จะพิมพ์หน้าอธิบายวิธีใช้แผงควบคุม สำหรับข้อมูลเพิ่มเติม
โปรดดูที่คู่มือผู้ใช้ในแผ่นซีดีของเครื่องพิมพ์์
TW
軟體安裝完成後,本產品即會列印一張頁面,說明如何使用控制面板。如需詳細資
訊,請參閱產品 CD 中的使用指南。
VI
Khi cài đặt phần mềm hoàn tất, sản phẩm sẽ in trang giải thích cách sử dụng bảng
điều khiển. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem hướng dẫn sử dụng trên đĩa CD
sản phẩm.
16
13
EN
Test the document feeder. Load the control-panel description page in the document feeder,
button. If the product is in energy-saving mode, press
and then press the Start Copy
any button to activate it.
CN
测试文档进纸器。将控制面板说明页装入文档进纸器,然后按下“开始
复印”
按钮。如果产品处于节能模式,请按下任何按钮激活它。
ID
Uji pengumpan dokumen. Muat halaman uraian panel kontrol di pengumpan dokumen,
lalu tekan tombol Start Copy
. Jika produk sedang berada dalam mode hemat energi,
tekan tombol apa saja untuk mengaktifkannya.
KO
문서 공급기를 테스트합니다. 제어판 설명 페이지를 문서 공급기에 넣은 다음 복사 시
작
버튼을 누릅니다. 제품이 에너지 절전 모드인경우 아무 버튼이나 눌러 활성화합
니다.
TH
ทดสอบอุปกรณ์ป้อนกระดาษ ใส่หน้าคำอธิบายแผงควบคุมในอุปกรณ์ป้อนกระดาษ แล้วกดปุ่ม เริ่มทำสำเนา
หากเครื่องอยู่ในโหมดประหยัดพลังงาน ให้กดปุ่มใดๆ เพื่อเปิดใช้งาน
TW 測試文件進紙器。在文件進紙器中放入控制面板說明頁,然後按下開始影印
若產品在節能模式中,請按下任何可啟動產品的按鈕。
VI
按鈕。
Kiểm tra khay nạp tài liệu. Nạp trang mô tả bảng điều khiển vào khay nạp tài liệu, sau
đó bấm nút Start Copy
(Bắt đầu Sao chép). Nếu thiết bị đang ở chế độ tiết kiệm
năng lượng, hãy bấm bất kỳ nút nào để kích hoạt.
17
14
EN
Test copy. Load the control-panel description page on the scanner glass, and then press the
Start Copy
button.
CN
测试复印。将控制面板说明页放在扫描仪玻璃板上,然后按下“开始
按钮。
复印”
ID
Uji fotokopi. Muat halaman uraian panel kontrol di kaca scanner, lalu tekan tombol
Start Copy
.
KO
복사를 테스트합니다. 제어판 설명 페이지를 스캐너 유리에 놓은 다음 복사 시작
버튼을 누릅니다.
TH
ทดสอบการทำสำเนา วางหน้าคำอธิบายแผงควบคุมบนกระจกของเครื่องสแกน แล้วกดปุ่ม เริ่มทำสำเนา
TW 測試影印。將控制面板說明頁放在掃描器玻璃板上,然後按下開始影印
VI
按鈕。
Sao chép thử. Nạp trang mô tả bảng điều khiển trên kính máy quét, sau đó bấm nút
Start Copy
(Bắt đầu Sao chép).
18
15
EN
Test scan. Load the control-panel description page on the scanner glass. Windows: In the
HP program group, select Scan to, and select a scanning destination. Mac: Open the HP
Director, click Scan, and click Scan again. Click Finish, and then click Destinations. Name
the file and specify the destination location. Click Save.
CN
测试扫描。将控制面板说明页放在扫描仪玻璃板上。Windows:
在 HP 程序组中,选择扫描到,然后选择扫描目标。Mac:打开
HP Director,单击扫描,然后再次单击扫描。单击完成,
然后单击目标。为文件命名,指定目标位置。单击保存。
ID
Uji pindai. Muat halaman deskripsi panel kontrol pada kaca pemindai. Windows: Pada
grup program HP, pilih Scan to [Pindai ke], dan pilih tujuan pemindaian. Mac: Buka
HP Director, klik Scan [Pindai], dan klik Scan [Pindai] lagi. Klik Finish [Selesai], kemudian
klik Destinations [Tujuan]. Beri nama file dan tentukan lokasi tujuan. Klik Save [Simpan].
KO
스캔을 테스트합니다. 제어판 설명 페이지를 스캐너 유리에 놓습니다. Windows:
HP 프로그램 그룹에서 스캔 보내기를 선택하고 스캔할 대상을 선택합니다. Mac: HP
Director를 열고 스캔을 누르고 스캔을 다시 누릅니다. 완료, 대상을 차례대로 누릅니다.
파일 이름을 정하고 대상 위치를 지정합니다. 저장을 누릅니다.
TH
ทดสอบการสแกน วางหน้าคำอธิบายแผงควบคุมบนกระจกของเครื่องสแกน Windows: ในกลุ่มโปรแกรมของ HP
ให้เลือก สแกนไปที่ และเลือกปลายทางการสแกน Mac: เปิด HP Director คลิก Scan และคลิก Scan อีกครั้ง คลิก
Finish และคลิก Destinations ตั้งชื่อไฟล์และระบุตำแหน่งปลายทาง คลิก Save
TW
測試掃描。將控制面板描述頁放在掃描器玻璃板上。Windows:在 HP 程式群組中,選取
掃描至,然後選取掃描目的地。Mac:開啟 HP Director,按一下掃描,然後再按一下掃
描。按一下完成,然後按一下目的地。將檔案命名並指定目的地位置。按一下儲存。
VI
Quét thử. Nạp trang mô tả bảng điều khiển trên kính máy quét. Windows: Trong nhóm
chương trình của HP, chọn Scan to (Quét tới), rồi chọn vị trí định quét tới. Mac: Mở
HP Director, nhấp Scan (Quét), rồi nhấp Scan (Quét) lại lần nữa. Nhấp Finish (Xong),
và sau đó nhấp Destinations (Nơi nhận). Đặt tên tập tin và xác định vị trí nơi nhận.
Nhấp Save (Lưu).
19
1
3
2
EN
4
3) Redial/Pause button; 4) Flash button.
Identify and use the phone buttons.
1) M1, M2, and M3 memory buttons;
2) Store button.
Program numbers to the M buttons by
pressing Store, dialing a phone number,
pressing Store again, and then pressing
one of the M buttons.
CN
Use the Redial/Pause button to redial the last
number dialed on the handset. If the line is
busy, press Flash, and then Redial/Pause to
redial the number.
识别和使用电话按键。
1) M1、M2 和 M3 内存键;
2) 存储键。
3) 重拨/暂停键;
4) Flash 键。
Mengenali dan menggunakan tombol
telepon.
1) Tombol memori M1, M2, dan M3;
2) Tombol Simpan.
3) Tombol Putar ulang/Jeda,
4) Tombol Flash.
使用重拨/暂停键重拨通过听筒拨打
通过以下方法对 M 键编号:
的最后一个号码。 如果线路忙,请
按下存储,拨打电话号码,然后 按下 Flash 键,然后按下重拨/暂停
再次按下存储,并按下其中一个 键重新拨打号码。
M 键。
ID
Programkan nomor ke tombol M dengan
cara menekan Simpan, memutar suatu
nomor telepon, menekan Simpan lagi,
lalu menekan salah satu tombol M.
KO
전화기 버튼을 식별하고 사용합니다.
1) M1, M2, M3 메모리 버튼,
2) 저장 버튼.
Gunakan tombol Putar ulang/Jeda untuk
memutar ulang nomor terakhir yang diputar
di gagang telepon. Jika saluran sibuk, tekan
Flash, lalu Putar ulang/Jeda untuk memutar
ulang nomor.
3) 재다이얼/일시중지 버튼,
4) 플래시 버튼.
저장 버튼을 사용하여 M 버튼에 번호
를 지정할 수 있습니다. 지정할 전화
번호를 누르고 저장을 다시 누른 후 M
버튼 중 하나를 누릅니다.
20
핸드셋에서 마지막에 사용한 번호를 다시
다이얼하려면 재다이얼/일시중지 버튼을 누
릅니다. 통화중인 경우 플래시를 누른 후 재
다이얼/일시중지를 눌러 재다이얼합니다.
1
3
2
TH
4
ระบุและใช้ปุ่มโทรศัพท์
3) ปุ่ม โทรซ้ำ/หยุดชั่วคราว
4) ปุ่ม แฟลช
1) ปุ่มหน่วยความจำ M1, M2 และ M3
2) ปุ่ม จัดเก็บ
ใช้ปุ่ม โทรซ้ำ/หยุดชั่วคราว เพื่อโทรซ้ำหมายเลขล่าสุด
ที่โทรด้วยหูโทรศัพท์ หากสายไม่ว่าง ให้กด แฟลช แล้ว
โทรซ้ำ/หยุดชั่วคราว เพื่อโทรซ้ำหมายเลขนั้น
ตั้งโปรแกรมหมายเลขให้กับปุ่ม M โดยกด
จัดเก็บ หมุนหมายเลขโทรศัพท์ กด จัดเก็บ
อีกครั้ง แล้วกดปุ่ม M ปุ่มใดปุ่มหนึ่ง
TW
3) 重撥/暫停按鈕;
4) Flash 按鈕。
識別並使用電話按鈕。
1) M1、M2 和 M3 記憶按鈕;
2) 儲存按鈕。
使用重撥/暫停按鈕來重撥電話上最後撥打的
號碼。如果線路忙線中,按下 Flash,再按重
撥/暫停以重撥號碼。
按下儲存,撥電話號碼,再按下儲存,
然後按下其中一個 M 按鈕,即可儲存
M 按鈕的程式編號。
VI
Xác định và sử dụng các nút điện
thoại.
1) các nút bộ nhớ M1, M2, và M3;
2) nút Store (Lưu trữ).
3) Nút Redial/Pause (Quay số lại/Tạm dừng);
4) nút Flash.
Sử dụng nút Redial/Pause (Quay số lại/
Tạm dừng) để quay lại số mới gọi đi trên điện
thoại. Nếu đường dây đang bận, bấm Flash,
sau đó bấm Redial/Pause (Quay số lại/
Tạm dừng) để quay lại số.
Lập trình các số cho các nút M bằng
cách bấm Store (Lưu trữ), quay một
số điện thoại, bấm Store (Lưu trữ) lần
nữa, sau đó bấm một trong các nút M.
21
EN
Receive a fax when the phone rings.
1. Answer the phone.
2. If you hear fax tones, wait for the product to pick up the fax.
3. After the phone becomes silent, hang up the handset.
CN
在电话铃响时接收传真。
1. 接听电话。
2. 如果听到传真音,则等待产品拾取传真。
3. 电话静音后,挂起听筒。
ID
Menerima faks saat telepon berdering.
1. Angkat telepon.
2. Jika terdengar nada faks, tunggu sampai produk menjawab faks.
3. Setelah telepon diam, taruh gagang telepon.
KO
전화기가 울릴 때 팩스를 수신합니다.
1. 전화를 받습니다.
2. 팩스 통신음이 들리면 제품에 팩스가 수신될 때까지 기다립니다.
3. 전화기에서 아무 소리도 나지 않으면 핸드셋을 끊습니다.
TH
รับแฟกซ์เมื่อโทรศัพท์ดัง
1. รับสายโทรศัพท์
2. หากคุณได้ยินสัญญาณแฟกซ์ ให้รอให้เครื่องรับแฟกซ์
3. หลังจากโทรศัพท์ไม่มีเสียงแล้ว ให้วางหูโทรศัพท์
TW
在電話鈴響時接收傳真。
1. 接聽電話。
2. 如果聽到傳真訊號,請稍候待產品接聽傳真。
3. 在電話沒有聲響後,掛斷電話。
VI
Nhận fax khi điện thoại đổ chuông.
1. Trả lời điện thoại.
2. Nếu bạn nghe thấy tiếng chuông báo fax, hãy chờ cho điện thoại nhận fax.
3. Sau khi điện thoại ngừng đổ chuông, gác máy điện thoại.
22
EN
Send a fax using the handset (Manual Dial).
1. Load the document.
2. Call the recipient on the handset.
3. When the recipient is ready, press Start Fax on the control panel.
CN
使用听筒发送传真(手动拨号)。
1. 装入文档。
2. 通过听筒拨打收件人的电话。
3. 收件人准备就绪后,按下控制面板上的开始传真。
ID
Mengirim faks dengan gagang telepon (Putar Manual).
1. Muatkan dokumen.
2. Panggil pihak penerima di gagang telepon.
3. Setelah penerima siap, tekan Mulai Faks di panel kontrol.
KO
핸드셋을 사용하여 팩스를 발송합니다(수동 다이얼).
1. 문서를 넣습니다.
2. 핸드셋으로 수신인에게 전화합니다.
3. 수신인쪽에서 준비가 되면 제어판에서 팩스 시작을 누릅니다.
TH
ส่งแฟกซ์โดยใช้หูโทรศัพท์ (หมุนหมายเลขด้วยตนเอง)
1. ใส่เอกสาร
2. โทรหาผู้รับด้วยหูโทรศัพท์
3. เมื่อผู้รับพร้อมแล้ว ให้กด เริ่มการส่งแฟกซ์ บนแผงควบคุม
TW
使用電話傳送傳真(手動撥號)。
1. 裝入文件。
2. 在電話上撥號給收件者。
3. 當收件者準備就緒時,按下控制面版上的啟動傳真。
VI
Gửi fax bằng điện thoại cầm tay (Quay số Thủ công).
1. Tải tài liệu.
2. Gọi cho người nhận trên điện thoại cầm tay.
3. Khi người nhận đã sẵn sàng, bấm nút Start Fax (Bắt đầu Fax) trên bảng điều khiển.
23
EN
Setup is complete. If you did not register your product during software installation go to
www.register.hp.com to register now.
CN
安装完成。如果在软件安装期间未注册产品,请立即访问
www.register.hp.com 进行注册。
ID
Penataan selesai. Jika Anda tidak mendaftarkan produk Anda pada saat instalasi
perangkat lunak, kunjungi www.register.hp.com untuk mendaftar sekarang.
KO
설치가 완료됩니다. 소프트웨어 설치 도중 제품을 등록하지 않은 경우
www.register.hp.com 으로 이동하여 이제 등록하십시오.
TH
การติดตั้งเสร็จสมบูรณ์แล้ว หากคุณยังไม่ได้ลงทะเบียนผลิตภัณฑ์ระหว่างการติดตั้งซอฟต์แวร์ ให้ไปที่
www.register.hp.com เพื่อลงทะเบียนได้ทันที
TW
此時安裝即完成。若您未在軟體安裝期間註冊您的產品,請立即至
www.register.hp.com 註冊。
VI
Cài đặt đã hoàn tất. Nếu bạn chưa đăng ký thiết bị trong khi cài đặt phần mềm,
hãy vào trang www.register.hp.com để đăng ký ngay bây giờ.
24
16
www.hp.com/support/ljm1210series
EN
The HP LaserJet Guide and other documentation are on the CD that came with the product
or in the HP Program folder on your computer. The HP LaserJet Guide is a product help tool
that provides easy access to product information, HP product web support, troubleshooting
guidance, and regulatory and safety information.
CN
产品随附的 CD 上有《HP LaserJet Guide》和其他文档,您也可以从
计算机上的 HP Program 文件夹中找到它们。《HP LaserJet Guide》
是一个产品帮助工具,通过它可轻松访问产品信息、HP 产品 Web
支持、故障排除准则以及管制和安全信息。
ID
Panduan HP LaserJet dan dokumentasi lain ada dalam CD yang disertakan dengan
produk atau di dalam folder Program HP pada komputer. Panduan HP LaserJet adalah
alat bantu produk yang memberi akses mudah ke informasi produk, dukungan web untuk
produk HP, panduan menyelesaikan masalah, serta informasi peraturan dan keamanan.
KO
HP LaserJet 사용 설명서와 기타 설명서는 제품과 함께 제공된 CD에 있거나 사용자 컴퓨
터의 HP 프로그램 폴더에 있습니다. HP LaserJet 사용 설명서는 제품 정보, HP 제품 웹 지
원, 문제 해결 지원과 규정 및 안전 정보에 쉽게 액세스할 수 있는 제품 지원 도구입니다.
25
www.hp.com/support/ljm1210series
TH
และเอกสารอื่นๆ จะอยู่ในแผ่นซีดีที่มาพร้อมกับเครื่องพิมพ์ หรือในโฟลเดอร์ HP Program
ในคอมพิวเตอร์ของคุณ HP LaserJet Guide เป็นเครื่องมือวิธีใช้ของเครื่องพิมพ์ที่ช่วยให้เข้าใช้ข้อมูลเครื่องพิมพ์,
การสนับสนุนทางเว็บของเครื่องพิมพ์ HP, คำแนะนำการแก้ไขปัญหา และข้อมูลข้อกำหนดและความปลอดภัย
TW
您可以在產品隨附的 CD 中,或在您電腦中的 HP 程式資料夾內找到這份《HP LaserJet 指南》
及其他說明文件。《HP LaserJet 指南》為產品說明工具,可讓使用者輕鬆獲得產品資訊、
HP 產品網路支援、疑難排解指引,以及法規與安全資訊。
VI
HP LaserJet Guide
Tài liệu hướng dẫn HP LaserJet và các tài liệu khác nằm trên CD đi kèm với sản
phẩm hoặc nằm trong thư mục HP Program trên máy tính của bạn. Tài liệu hướng
dẫn HP LaserJet là công cụ trợ giúp sản phẩm cho phép truy cập dễ dàng vào thông
tin sản phẩm, hỗ trợ trang web sản phẩm HP, hướng dẫn khắc phục sự cố, và các
thông tin về quy định và an toàn.
26
www.hp.com
Copyright and License
版权与许可
© 2010 Copyright Hewlett-Packard Development Company, L.P.
© 2010 Copyright Hewlett-Packard Development
Company, L.P.
Reproduction, adaptation or translation without prior written permission
is prohibited, except as allowed under the copyright laws.
The information contained herein is subject to change without notice.
The only warranties for HP products and services are set forth in the
express warranty statements accompanying such products and services.
Nothing herein should be construed as constituting an additional
warranty. HP shall not be liable for technical or editorial errors or
omissions contained herein.
Part number: CE843-90901
Edition 1, 8/2010
除非版权法/著作权法许可,否则,在事先未经书面许可
的情况下,严禁复制、改编或翻译本书。
此处包含的信息如有更改,恕不另行通知。
HP 产品和服务的保修仅以随该产品和服务提供的书面保
修声明为准。 此处内容不代表任何额外保修。 HP 公司
对此处任何技术性或编辑性的错误或遗漏概不负责。
部件号: CE843-90901
FCC Regulations
Edition 1, 8/2010
This equipment has been tested and found to comply with the limits for
a Class B digital device, pursuant to Part 15 of the FCC rules. These
limits are designed to provide reasonable protection against harmful
interference in a residential installation. This equipment generates,
uses, and can radiate radio-frequency energy. If this equipment is not
installed and used in accordance with the instructions, it may cause
harmful interference to radio communications. However, there is no
guarantee that interference will not occur in a particular installation. If
this equipment does cause harmful interference to radio or television
reception, which can be determined by turning the equipment off and
on, correct the interference by one or more of the following measures:
FCC 规则
•
Reorient or relocate the receiving antenna.
•
Increase separation between equipment and receiver.
•
Connect equipment to an outlet on a circuit different from that to
which the receiver is located.
•
Consult your dealer or an experienced radio/TV technician.
Any changes or modifications to the product that are not expressly
approved by HP could void the user’s authority to operate this
equipment. Use of a shielded interface cable is required to comply
with the Class B limits of Part 15 of FCC rules. For more regulatory
information, see the electronic user guide. Hewlett-Packard shall not
be liable for any direct, indirect, incidental, consequential, or other
damage alleged in connection with the furnishing or use of this
information.
Trademark Credits
Windows® is a U.S. registered trademark of Microsoft Corporation.
本设备已经过测试,确认符合 FCC 规则第 15 部分有关 B
类数字设备的限制规定。 这些限制旨在合理地避开居住环
境中的有害干扰。 本设备可以产生、利用并发射无线射频
能量。 如果不按说明中的要求安装和使用本设备,有可能
对无线电通信产生有害干扰。 但也不能保证在特定的安装
中不会产生干扰问题。 如果本设备确实对无线电或电视接
收造成干扰(可以通过开关设备来确定),可通过以下一
种或多种措施排除干扰:
• 重新调整接收天线的方向或位置。
• 增加设备和接收器之间的距离。
• 将本设备电源插座与接收器电源的插座设在不同的电
路上。
• 咨询代理商或经验丰富的无线电/电视技术人员。
未经 HP 书面批准而对产品进行任何更改或修改都将导
致用户不能操作此设备。 使用屏蔽的接口电缆时必须遵
循 FCC 规则第 15 部分中的 B 类限制。 有关更多管制信
息,请参阅电子版《用户指南》。 对于由本信息的提供
或使用所引起的任何直接、间接、偶然、继发性或其它
损失,Hewlett-Packard 概不负责。
商标说明
Windows® 是 Microsoft Corporation 在美国的注册商标。
*CE843-90901*
*CE843-90901*
CE843-90901
Download PDF

advertising